却 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
却 là gì?
Giải thích chi tiết từ vựng 却 – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 却
Phiên âm: què
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa tiếng Việt: nhưng lại, thế mà lại, ngược lại
Cấp độ HSK: Xuất hiện trong HSK 4 trở lên
Vai trò ngữ pháp: Phó từ biểu thị sự chuyển hướng, đối lập nhẹ trong một câu ghép hoặc tình huống
- Giải thích chi tiết ý nghĩa
“却” là một phó từ dùng để biểu thị sự tương phản hoặc ngoặt ý bất ngờ giữa hai mệnh đề, thể hiện kết quả trái ngược với điều người nói hoặc người nghe mong đợi.
Nghĩa tương đương trong tiếng Việt:
Thế nhưng,
Ngược lại,
Lại,
Nhưng mà lại,
Tuy vậy,
Không ngờ rằng lại…
- Đặc điểm ngữ pháp của 却
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính
Không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong câu ghép hoặc cấu trúc đối chiếu
Mức độ đối lập nhẹ hơn “但是” (dànshì) và “不过” (búguò)
- Cấu trúc câu phổ biến
a. Chủ ngữ + 却 + động từ/phần vị ngữ
→ Diễn đạt sự đối lập về hành động, trạng thái
Ví dụ:
他很累,却不肯休息。
(Anh ấy rất mệt, nhưng lại không chịu nghỉ.)
b. 虽然……却……
→ Dạng liên kết tương phản với “mặc dù… nhưng lại…”
Ví dụ:
虽然天气很冷,他却坚持每天跑步。
(Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy lại kiên trì chạy bộ mỗi ngày.)
c. A……,B却……
→ So sánh hai vế, vế sau trái ngược với vế đầu
Ví dụ:
我以为他会生气,他却笑了。
(Tôi tưởng anh ấy sẽ giận, nhưng anh ấy lại cười.)
- Ví dụ sử dụng 却 trong câu (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我很喜欢这部电影,可是他却说没意思。
Wǒ hěn xǐhuān zhè bù diànyǐng, kěshì tā què shuō méi yìsi.
Tôi rất thích bộ phim này, nhưng anh ấy lại nói là không có gì hay.
Ví dụ 2:
她外表柔弱,内心却非常坚强。
Tā wàibiǎo róuruò, nèixīn què fēicháng jiānqiáng.
Bề ngoài cô ấy yếu đuối, nhưng bên trong lại rất mạnh mẽ.
Ví dụ 3:
他们本来要一起去旅游,后来他却临时改变了主意。
Tāmen běnlái yào yìqǐ qù lǚyóu, hòulái tā què línshí gǎibiàn le zhǔyì.
Ban đầu họ định đi du lịch cùng nhau, nhưng sau đó anh ấy lại đổi ý vào phút chót.
Ví dụ 4:
我准备得很充分,考试时却忘了答案。
Wǒ zhǔnbèi de hěn chōngfèn, kǎoshì shí què wàng le dá’àn.
Tôi chuẩn bị rất kỹ càng, nhưng lúc thi lại quên mất câu trả lời.
Ví dụ 5:
他有很多机会,却都错过了。
Tā yǒu hěn duō jīhuì, què dōu cuòguò le.
Anh ấy có rất nhiều cơ hội, nhưng đều bỏ lỡ.
- So sánh với các từ chuyển ý tương đương
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 却
但是 dànshì nhưng Dùng rõ ràng trong lời nói, nhấn mạnh sự đối lập trực tiếp
不过 búguò tuy nhiên Sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng khẩu ngữ
然而 rán’ér tuy nhiên, nhưng mà Dùng trong văn viết trang trọng
却 què lại, thế nhưng Sắc thái nhẹ hơn “但是”, mang tính bất ngờ hơn - Ứng dụng 却 trong đời sống
Trong viết luận: Dùng để tạo logic chuyển ý và tăng tính mạch lạc trong bài viết
Ví dụ: 我原本想放弃,却因为父母的鼓励坚持下来了。
(Tôi vốn định bỏ cuộc, nhưng nhờ lời động viên của bố mẹ lại kiên trì tiếp tục.)
Trong giao tiếp hàng ngày: Thể hiện cảm xúc bất ngờ, mâu thuẫn nhẹ
Ví dụ: 他答应得好好的,最后却没来。
(Anh ấy hứa rất chắc chắn, nhưng cuối cùng lại không đến.)
Từ 却 (què) là một phó từ chuyển ý phổ biến trong tiếng Trung, giúp người nói hoặc viết thể hiện sự tương phản nhẹ nhàng, bất ngờ, không theo logic mong đợi. Nó thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, là công cụ cực kỳ hữu ích để làm cho câu văn mạch lạc và sâu sắc hơn. Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ “却” sẽ nâng cao rõ rệt năng lực biểu đạt, lập luận và viết luận trong tiếng Trung.
I. Định nghĩa từ “却”
Hán tự: 却
Phiên âm: què
Tiếng Việt: nhưng lại, trái lại, lùi lại, từ chối (tùy ngữ cảnh)
“却” là một phó từ trong tiếng Trung, thường dùng để biểu thị sự chuyển ý, trái ngược với điều đã nói trước đó. Ngoài ra, trong một số từ ghép, “却” còn mang nghĩa như “lùi lại”, “từ chối”, “làm nguội”, “quên đi”.
II. Loại từ và chức năng
Phó từ (副词): biểu thị sự chuyển ý, thường đứng sau chủ ngữ
Động từ (动词): trong các từ ghép như 推却 (từ chối), 冷却 (làm nguội), 忘却 (quên đi)
Trạng ngữ: bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh sự trái ngược
III. Cách dùng phổ biến
Biểu thị sự chuyển ý (phó từ) Ví dụ:
他很努力,却没有成功。 Tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng. → Anh ấy rất nỗ lực, nhưng lại không thành công.
Dùng cùng với liên từ như “但是”, “可是” để nhấn mạnh Ví dụ:
这本书不厚,但内容却很丰富。 Zhè běn shū bù hòu, dàn nèiróng què hěn fēngfù. → Cuốn sách này không dày, nhưng nội dung lại rất phong phú.
Trong từ ghép mang nghĩa khác
推却 (tuīquè): từ chối
冷却 (lěngquè): làm nguội
忘却 (wàngquè): quên đi
却步 (quèbù): lùi bước
却敌 (què dí): đẩy lùi quân địch
IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我想去旅行,却没有时间。 Wǒ xiǎng qù lǚxíng, què méiyǒu shíjiān. Tôi muốn đi du lịch, nhưng lại không có thời gian.
他看起来很冷淡,却很关心别人。 Tā kàn qǐlái hěn lěngdàn, què hěn guānxīn biérén. Anh ấy trông có vẻ lạnh lùng, nhưng lại rất quan tâm người khác.
虽然天气不好,我们却坚持出发。 Suīrán tiānqì bù hǎo, wǒmen què jiānchí chūfā. Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn kiên quyết xuất phát.
她拒绝了邀请,推却了所有安排。 Tā jùjué le yāoqǐng, tuīquè le suǒyǒu ānpái. Cô ấy từ chối lời mời, khước từ mọi sắp xếp.
Giải thích chi tiết từ “却” trong tiếng Trung
- Định nghĩa và sắc thái biểu đạt
“却” (phiên âm: què) là phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “nhưng lại”, “trái lại”, dùng để thể hiện sự chuyển ý, đối lập hoặc tương phản giữa hai vế trong một câu.
Từ này thường có sắc thái bất ngờ, nghĩa là hành động hoặc trạng thái ở vế sau không giống như dự đoán dựa trên vế trước.
Ví dụ:
他看起来很严肃,实际上却很幽默。 (Tā kàn qǐlái hěn yánsù, shíjì shàng què hěn yōumò.) → Anh ấy trông có vẻ nghiêm túc, nhưng thực ra lại rất hài hước.
- Từ loại
Phó từ (副词): Biểu thị mối quan hệ chuyển ý hoặc đối lập.
Có thể xuất hiện trong các cụm từ ghép khi đóng vai trò là động từ (ví dụ: 忘却 – quên đi; 推却 – từ chối).
- Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng trong câu
Cấu trúc Phiên âm Dịch nghĩa
虽然…却… suīrán… què… Mặc dù… nhưng lại…
尽管…却… jǐnguǎn… què… Dẫu cho… nhưng lại…
主语 + 却 + động từ / tính từ zhǔyǔ + què + … Chủ ngữ lại…
Vị trí của “却” thường là sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ, để tạo điểm nhấn chuyển ý.
- Ví dụ sử dụng trong câu
我很想去旅行,却没有时间。 (Wǒ hěn xiǎng qù lǚxíng, què méiyǒu shíjiān.) → Tôi rất muốn đi du lịch, nhưng lại không có thời gian.
虽然他生病了,却坚持来上课。 (Suīrán tā shēngbìng le, què jiānchí lái shàngkè.) → Mặc dù anh ấy bị ốm, nhưng vẫn cố gắng đến lớp.
她学习很努力,却总是考不好。 (Tā xuéxí hěn nǔlì, què zǒng shì kǎo bù hǎo.) → Cô ấy học rất chăm chỉ, nhưng lại luôn thi không tốt.
我以为今天会很热,天气却很凉快。 (Wǒ yǐwéi jīntiān huì hěn rè, tiānqì què hěn liángkuài.) → Tôi tưởng hôm nay trời sẽ nóng, nhưng thời tiết lại rất mát mẻ.
- So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
但 / 但是 dàn / dànshì nhưng Liên từ, thường đứng đầu vế sau
然而 rán’ér tuy nhiên Văn viết, trang trọng
却 què nhưng lại Nhấn mạnh tính bất ngờ, thường dùng trong văn nói và viết - Một số từ ghép với “却”
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
忘却 wàngquè quên đi
推却 tuīquè từ chối (khéo)
冷却 lěngquè làm nguội
却步 quèbù lùi bước
却敌 què dí đẩy lui quân địch - Ứng dụng trong luyện thi và giao tiếp
Trong các bài thi HSK từ cấp độ 4 trở lên, “却” thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và điền từ, nơi người học phải xác định mối quan hệ chuyển ý. Còn trong giao tiếp đời thường, từ này rất hữu ích để diễn đạt những cảm xúc hoặc kết quả ngược mong đợi. - Định nghĩa và ý nghĩa của từ “却”
却 (què) là một trạng từ (adverb) trong tiếng Trung, mang nghĩa tuy nhiên, nhưng, thế mà, hoặc lại. Từ này được sử dụng để biểu thị sự đối lập, mâu thuẫn, hoặc chuyển ý bất ngờ so với thông tin được đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện trong các câu có sự tương phản giữa hai vế, nhấn mạnh một kết quả hoặc tình huống không như kỳ vọng.
Nguồn gốc từ vựng:
却 (què): Ban đầu có nghĩa là “lui lại”, “tránh”, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó chủ yếu được dùng như một trạng từ để biểu thị sự đối lập hoặc chuyển ý.
Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ như 但是 (dànshì – nhưng) hay 然而 (rán’ér – tuy nhiên), và thường được dùng trong văn nói lẫn văn viết.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để biểu thị sự mâu thuẫn hoặc kết quả bất ngờ so với kỳ vọng.
Thường xuất hiện trong các câu có hai vế đối lập, với vế thứ hai (chứa 却) mang ý nghĩa trái ngược với vế đầu.
Phổ biến trong cả văn nói thân mật và văn viết trang trọng, nhưng cách dùng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
- Loại từ
却 là trạng từ (Adverb), được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu, nhằm biểu thị sự đối lập hoặc chuyển ý. Nó không đứng một mình mà thường xuất hiện trong các cấu trúc câu có tính tương phản. - Từ điển tiếng Trung ChineMaster
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.
Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “却”: Trong ChineMaster, từ 却 được giải thích với nghĩa chính là “tuy nhiên”, “nhưng”, “thế mà”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh đối lập hoặc chuyển ý. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.
- Cách sử dụng “却” trong câu
却 được sử dụng để biểu thị sự đối lập hoặc chuyển ý, thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong vế thứ hai của câu. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:
Biểu thị sự đối lập giữa hai vế câu:
Cấu trúc: Vế 1 (kỳ vọng) + 却 + Vế 2 (kết quả bất ngờ)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc kết quả trái với kỳ vọng.
Ví dụ:
他很努力,却没有成功 (Tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng): Anh ấy rất nỗ lực, nhưng không thành công.
她想去旅行,却没有时间 (Tā xiǎng qù lǚxíng, què méiyǒu shíjiān): Cô ấy muốn đi du lịch, nhưng không có thời gian.
Kết hợp với các từ nhấn mạnh như “反而” (fǎn’ér – ngược lại):
Cấu trúc: 却 + 反而 + động từ/tính từ
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn.
Ví dụ:
他努力学习,却反而成绩下降了 (Tā nǔlì xuéxí, què fǎn’ér chéngjì xiàjiàng le): Anh ấy nỗ lực học tập, nhưng ngược lại thành tích lại giảm sút.
Dùng trong câu phủ định:
Cấu trúc: 却 + 不/没有 + động từ
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự không đạt được điều mong muốn.
Ví dụ:
我找了很久,却找不到我的钥匙 (Wǒ zhǎo le hěn jiǔ, què zhǎo bù dào wǒ de yàoshi): Tôi tìm rất lâu, nhưng không tìm thấy chìa khóa của mình.
Dùng trong câu hỏi hoặc cảm thán:
Cấu trúc: 为什么 + 主语 + 却 + động từ/tính từ
Ý nghĩa: Hỏi lý do hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên về sự đối lập.
Ví dụ:
为什么你那么聪明,却不努力? (Wèishéme nǐ nàme cōngmíng, què bù nǔlì?): Tại sao bạn thông minh như vậy, nhưng lại không nỗ lực?
- Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 却 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1 (Sự đối lập trong kỳ vọng và kết quả):
Câu: 他准备得很充分,却考试没通过。
Phiên âm: Tā zhǔnbèi de hěn chōngfèn, què kǎoshì méi tōngguò.
Nghĩa: Anh ấy chuẩn bị rất kỹ, nhưng không vượt qua kỳ thi.
Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự bất ngờ khi kết quả không như mong đợi.
Ví dụ 2 (Sự đối lập trong hành động):
Câu: 她很想帮忙,却不知道怎么做。
Phiên âm: Tā hěn xiǎng bāngmáng, què bù zhīdào zěnme zuò.
Nghĩa: Cô ấy rất muốn giúp đỡ, nhưng không biết làm thế nào.
Ngữ cảnh: Diễn tả ý muốn mạnh mẽ nhưng thiếu khả năng thực hiện.
Ví dụ 3 (Kết hợp với phủ định):
Câu: 这本书看起来很有趣,却一点也不好看。
Phiên âm: Zhè běn shū kàn qǐlái hěn yǒuqù, què yīdiǎn yě bù hǎokàn.
Nghĩa: Cuốn sách này trông có vẻ thú vị, nhưng lại chẳng hay chút nào.
Ngữ cảnh: Đánh giá một cuốn sách không đáp ứng kỳ vọng.
Ví dụ 4 (Dùng trong văn nói thân mật):
Câu: 他有那么多钱,却不愿意花一分。
Phiên âm: Tā yǒu nàme duō qián, què bù yuànyì huā yī fēn.
Nghĩa: Anh ta có nhiều tiền như vậy, nhưng lại không muốn chi một xu.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về tính keo kiệt của ai đó.
Ví dụ 5 (Câu hỏi về sự đối lập):
Câu: 为什么你那么努力,却没有进步?
Phiên âm: Wèishéme nǐ nàme nǔlì, què méiyǒu jìnbù?
Nghĩa: Tại sao bạn nỗ lực như vậy, nhưng lại không tiến bộ?
Ngữ cảnh: Hỏi lý do về sự mâu thuẫn giữa nỗ lực và kết quả.
Ví dụ 6 (Dùng trong văn viết trang trọng):
Câu: 两国关系一度紧张,却在近期得到了改善。
Phiên âm: Liǎng guó guānxì yīdù jǐnzhāng, què zài jìnqī dédào le gǎishàn.
Nghĩa: Quan hệ hai nước từng căng thẳng, nhưng gần đây đã được cải thiện.
Ngữ cảnh: Mô tả sự thay đổi bất ngờ trong tình hình quốc tế.
- Một số lưu ý khi sử dụng “却”
Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
但是 (dànshì): Có nghĩa “nhưng”, thường dùng trong các câu đối lập rõ ràng, mang sắc thái trung lập hơn 却.
Ví dụ: 我想去,但是没时间 (Wǒ xiǎng qù, dànshì méi shíjiān): Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
So sánh: 却 nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc mâu thuẫn, trong khi 但是 mang tính chất trung lập hơn.
然而 (rán’ér): Có nghĩa “tuy nhiên”, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn 却.
Ví dụ: 他很努力,然而成绩不理想 (Tā hěn nǔlì, rán’ér chéngjì bù lǐxiǎng): Anh ấy rất nỗ lực, tuy nhiên thành tích không lý tưởng.
So sánh: 却 nhẹ nhàng và linh hoạt hơn, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
Ngữ điệu:
却 thường được nhấn nhẹ trong câu để làm nổi bật sự đối lập hoặc bất ngờ.
Trong văn nói, nó mang sắc thái tự nhiên, thân mật; trong văn viết, nó có thể mang tính trang trọng hơn tùy ngữ cảnh.
Vị trí trong câu:
却 thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong vế thứ hai của câu.
Không đứng đầu câu hoặc đứng một mình, mà luôn đi kèm với một vế đối lập trước đó.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 却
- Nghĩa tiếng Việt của 却
Từ 却 có nghĩa chính là:
Nhưng mà, thế mà, lại, ngược lại
Dùng để diễn tả sự chuyển hướng, tương phản, trái ngược giữa hai vế câu.
- Phiên âm & âm Hán Việt
Phiên âm (Pinyin): què
Âm Hán Việt: khước
Thanh điệu: què (4) – thanh 4 (huyền mạnh)
3. Loại từ trong tiếng Trung
Phó từ (副词): dùng đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh ý trái ngược với mong đợi, điều được nói trước.
Lưu ý: Không phải liên từ như “但是” hay “可是”, mà là phó từ đặt trong mệnh đề sau để nhấn mạnh sự trái ngược.
- Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
却(副词):表示转折,和前一句话或前一部分意思相反或不一致,通常表示出人意料或强调对比。
Dịch nghĩa:
却 (phó từ): Biểu thị sự chuyển hướng, trái ngược, dùng để thể hiện sự bất ngờ, không như mong đợi, hoặc để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai sự việc.
- Cấu trúc và cách dùng trong câu
Cấu trúc cơ bản:
A(tình huống / điều mong đợi),+ 却 + B(thực tế trái ngược)
Tương đương với tiếng Việt: “… nhưng lại…”, “… thế mà…”
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch
Ví dụ 1:
我准备好了,他却没来。
Wǒ zhǔnbèi hǎo le, tā què méi lái.
→ Tôi đã chuẩn bị xong rồi, thế mà anh ấy lại không đến.
Ví dụ 2:
她看起来很冷淡,心里却很热情。
Tā kàn qǐlái hěn lěngdàn, xīn lǐ què hěn rèqíng.
→ Cô ấy trông có vẻ lạnh lùng, nhưng trong lòng lại rất nhiệt tình.
Ví dụ 3:
我很努力,却没考上大学。
Wǒ hěn nǔlì, què méi kǎo shàng dàxué.
→ Tôi rất chăm chỉ, nhưng lại không đỗ đại học.
Ví dụ 4:
他年纪不大,却很成熟。
Tā niánjì bù dà, què hěn chéngshú.
→ Anh ấy tuổi không lớn, nhưng lại rất chín chắn.
Ví dụ 5:
大家都不敢说话,只有他却勇敢地站出来。
Dàjiā dōu bù gǎn shuōhuà, zhǐyǒu tā què yǒnggǎn de zhàn chūlái.
→ Mọi người đều không dám nói gì, duy chỉ có anh ấy lại dũng cảm đứng ra.
- Các biểu đạt cố định thường gặp với 却
Biểu đạt Nghĩa tiếng Việt
却是如此 Thế mà lại như vậy
却没想到 Không ngờ rằng lại…
却不能 Nhưng lại không thể
却反而 Lại ngược lại - So sánh 却 với các từ biểu thị chuyển hướng khác
Từ Loại từ Nghĩa Cách dùng
却 Phó từ Lại, nhưng lại Đặt trong mệnh đề sau
但是 Liên từ Nhưng Đầu câu thứ hai
不过 Liên từ Tuy nhiên Giống “nhưng” nhưng nhẹ hơn
而 Liên từ Mà, còn Thường dùng trong văn viết trang trọng
Ví dụ so sánh:
他很聪明,但是不努力。
→ Anh ấy thông minh, nhưng không chăm chỉ.
他很聪明,却不努力。
→ Anh ấy thông minh, thế mà lại không chăm chỉ.
(“却” mang tính nhấn mạnh hơn, có chút ngạc nhiên)
- Vai trò trong luyện thi HSK – HSKK
HSK 4 – HSK 6 thường kiểm tra phân biệt giữa 却, 但是, 不过
HSKK sơ – trung cấp thường dùng trong bài nói mô tả sự bất ngờ, trái với mong đợi
Ví dụ đề HSKK trung cấp:
说说一次你做了计划,却没成功的经历。
→ Hãy nói về một lần bạn lập kế hoạch nhưng lại không thành công.
I. 却 là gì?
Tiếng Trung: 却
Phiên âm: què
Tiếng Việt: nhưng, lại, thế mà, tuy nhiên
II. Giải nghĩa chi tiết
- Định nghĩa
却 (què) là một phó từ (副词) dùng để biểu đạt sự chuyển ý trái ngược, giống với các từ như “nhưng mà”, “tuy nhiên”, “thế mà” trong tiếng Việt.
Nó thường được dùng để chỉ một kết quả hoặc trạng thái trái ngược với dự đoán, mong đợi hoặc hoàn cảnh đã nói trước đó.
III. Loại từ
Phó từ (副词): đứng trước động từ hoặc tính từ chính, dùng để biểu đạt ý trái ngược.
IV. Vị trí và cách dùng trong câu
- Đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính
Cấu trúc phổ biến:
主语 + 却 + động từ/tính từ…
Ví dụ:
他学习很努力,却考得不好。
(Tā xuéxí hěn nǔlì, què kǎo de bù hǎo)
→ Anh ấy học rất chăm chỉ, thế mà lại thi không tốt.
我们都以为她会迟到,她却提前到了。
(Wǒmen dōu yǐwéi tā huì chídào, tā què tíqián dàole)
→ Chúng tôi đều nghĩ cô ấy sẽ đến muộn, nhưng cô ấy lại đến sớm.
- Phối hợp với 连词 để tăng sắc thái: “虽然…却…”
Cấu trúc:
虽然 + mệnh đề A,+ 却 + mệnh đề B
→ Mặc dù…, nhưng…
Ví dụ:
虽然他年纪小,却很有经验。
(Suīrán tā niánjì xiǎo, què hěn yǒu jīngyàn)
→ Mặc dù cậu ấy còn nhỏ tuổi, nhưng lại rất có kinh nghiệm.
虽然这本书很厚,却很有趣。
(Suīrán zhè běn shū hěn hòu, què hěn yǒuqù)
→ Dù quyển sách này dày, nhưng lại rất thú vị.
- Phối hợp với “但是”: “…但是…却…”
Ví dụ:
他答应了我,但是最后却没有来。
(Tā dāyìng le wǒ, dànshì zuìhòu què méiyǒu lái)
→ Anh ấy đã đồng ý với tôi, nhưng cuối cùng lại không đến.
V. So sánh với các liên từ/phó từ chỉ sự chuyển ý khác
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
但是 dànshì nhưng là liên từ, thường đứng đầu mệnh đề
可是 kěshì nhưng mà giống như 但是 nhưng khẩu ngữ hơn
却 què lại, nhưng là phó từ, đặt trước động từ/tính từ, thể hiện sự trái ngược mạnh hơn
然而 rán’ér tuy nhiên dùng trong văn viết, trang trọng
VI. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
他身体不好,却坚持每天锻炼。
(Tā shēntǐ bù hǎo, què jiānchí měitiān duànliàn)
→ Sức khỏe anh ấy không tốt, nhưng vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
我们准备了很久,这次考试却很简单。
(Wǒmen zhǔnbèi le hěn jiǔ, zhè cì kǎoshì què hěn jiǎndān)
→ Chúng tôi chuẩn bị rất lâu, nhưng kỳ thi lần này lại rất đơn giản.
他不是学生,却每天都来听课。
(Tā bù shì xuéshēng, què měitiān dōu lái tīngkè)
→ Anh ấy không phải là học sinh, nhưng ngày nào cũng đến nghe giảng.
天气预报说今天会下雨,结果却出太阳了。
(Tiānqì yùbào shuō jīntiān huì xiàyǔ, jiéguǒ què chū tàiyáng le)
→ Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ mưa, thế mà lại có nắng.
他说他不喜欢看书,却买了好多本小说。
(Tā shuō tā bù xǐhuān kàn shū, què mǎi le hǎo duō běn xiǎoshuō)
→ Anh ta nói mình không thích đọc sách, nhưng lại mua rất nhiều tiểu thuyết.
VII. Tóm tắt các cấu trúc quan trọng với 却
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
主语 + 却 + động từ/tính từ … lại…, nhưng lại… 他很努力,却失败了。
→ Anh ấy rất cố gắng, nhưng lại thất bại.
虽然…却… Mặc dù…, nhưng… 虽然天气冷,却不下雪。
→ Mặc dù trời lạnh, nhưng không có tuyết.
…但是…却… Nhưng… lại… 他答应了我,但是却没有出现。
→ Anh ấy đồng ý rồi, nhưng lại không xuất hiện.
却 (què) là một phó từ thể hiện sự chuyển ý, nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai vế câu, rất thường dùng trong văn nói, viết, và thường phối hợp với “虽然”, “但是”, “结果”…
So với các liên từ như “但是”, “可是”, từ “却” ngắn gọn hơn, nhưng diễn đạt sự trái ngược mạnh hơn và trang trọng hơn.
却 là gì?
Chữ Hán: 却
Phiên âm: què
Loại từ: Phó từ (副词)
Tiếng Việt: lại, nhưng lại, thế mà, ngược lại
Từ điển ChineMaster:
却 què – là phó từ chỉ sự chuyển ý, trái ngược, được dùng để biểu thị sự đối lập về nội dung giữa hai mệnh đề trong một câu. Nó thường mang sắc thái “ngược lại”, “trái lại”, “thế nhưng”, “nhưng mà”.
- Giải nghĩa chi tiết
a) Chức năng ngữ pháp
却 là phó từ chuyển hướng, thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ để biểu thị sự tương phản giữa hai hành động, hai trạng thái hoặc hai lập luận.
So với các từ như 但是 (dànshì) hay 可是 (kěshì), thì 却 mang tính văn viết hơn, súc tích hơn và thường được dùng trong câu có mệnh đề đối lập rõ ràng.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
A ……,却…… Mệnh đề sau trái ngược với mệnh đề trước 他很努力,却没有成功。
虽然……,却…… Tuy… nhưng… 虽然天气不好,却来了很多人。
本来……,却…… Vốn dĩ… nhưng lại… 本来想休息,却临时有事。 - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
他看起来很强壮,却很容易生病。
Phiên âm: Tā kàn qǐlái hěn qiángzhuàng, què hěn róngyì shēngbìng.
Dịch: Anh ấy trông có vẻ rất khỏe mạnh, nhưng lại dễ bị ốm.
我以为他会来,结果他却没来。
Phiên âm: Wǒ yǐwéi tā huì lái, jiéguǒ tā què méi lái.
Dịch: Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết quả lại không đến.
虽然他年纪很小,却很懂事。
Phiên âm: Suīrán tā niánjì hěn xiǎo, què hěn dǒngshì.
Dịch: Tuy còn nhỏ tuổi, nhưng lại rất hiểu chuyện.
这个工作看似简单,却非常复杂。
Phiên âm: Zhè ge gōngzuò kàn sì jiǎndān, què fēicháng fùzá.
Dịch: Công việc này trông có vẻ đơn giản, nhưng thực ra rất phức tạp.
她没有责怪我,却安慰了我。
Phiên âm: Tā méiyǒu zéguài wǒ, què ānwèi le wǒ.
Dịch: Cô ấy không trách tôi, mà lại an ủi tôi.
大家都反对这个决定,他却支持。
Phiên âm: Dàjiā dōu fǎnduì zhè ge juédìng, tā què zhīchí.
Dịch: Mọi người đều phản đối quyết định này, nhưng anh ấy lại ủng hộ.
- Các điểm ngữ pháp và lưu ý quan trọng
却 không đứng đầu câu như 但是, 可是. Nó đứng sau chủ ngữ, hoặc sau liên từ như 虽然, 尽管, 本来… để tạo cảm giác văn viết, trang trọng hơn.
Nếu muốn dùng trong khẩu ngữ nhẹ nhàng, thường chọn 但是 / 可是.
Ví dụ:
这个菜不好吃,但是我会吃完。 (khẩu ngữ)
这个菜不好吃,我却会吃完。 (văn viết, nhấn mạnh đối lập)
- So sánh với các từ nối đồng nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt
却 què lại, nhưng lại Dùng nhiều trong văn viết, ngắn gọn, tinh tế
但是 dànshì nhưng Phổ biến trong khẩu ngữ, dễ dùng
可是 kěshì nhưng mà Cũng dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái cảm xúc
然而 rán’ér tuy nhiên Văn viết trang trọng, thường dùng trong báo chí - Mở rộng với các mẫu câu nâng cao
他一直很努力工作,却从来没有抱怨过。
Phiên âm: Tā yìzhí hěn nǔlì gōngzuò, què cónglái méiyǒu bàoyuàn guò.
Dịch: Anh ấy luôn làm việc chăm chỉ, nhưng chưa từng phàn nàn.
我们以为成功很近,却发现还有很远的路要走。
Phiên âm: Wǒmen yǐwéi chénggōng hěn jìn, què fāxiàn háiyǒu hěn yuǎn de lù yào zǒu.
Dịch: Chúng tôi tưởng thành công đã gần, nhưng phát hiện vẫn còn một chặng đường dài.
却 (què) là một phó từ chuyển ý phổ biến trong tiếng Trung, biểu thị sự trái ngược, tương phản giữa hai vế trong câu. Nó thường được dùng trong văn viết, mang tính súc tích và trang trọng hơn so với các từ như “但是”, “可是”. Nắm rõ cách dùng của “却” giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt sự so sánh và tương phản trong câu một cách tự nhiên và chính xác.
却 – què – but; yet; however – nhưng lại, thế mà, ngược lại
- Loại từ
Liên từ (连词): Dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau, diễn tả sự chuyển hướng về mặt ý nghĩa hoặc thái độ.
Phó từ (副词): Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc chuyển biến bất ngờ.
- Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
却 (què) là một phó từ rất thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại, mang sắc thái trái ngược với dự đoán, kỳ vọng hoặc hoàn cảnh thông thường. Nó dùng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai hành động, hiện tượng, hay trạng thái.
Đây là một từ biểu đạt chuyển ý cực kỳ phổ biến, tương đương với các từ như “nhưng lại”, “thế mà”, “ngược lại”, “vậy mà” trong tiếng Việt và “but”, “yet”, “however” trong tiếng Anh.
- Đặc điểm ngữ pháp của 却
Vị trí: Thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc cụm động từ chính trong câu.
Không đi với 不 (bù) hay 没 (méi) như các phó từ khác.
Có thể dùng trong nhiều kiểu câu: khẳng định – phủ định, trạng thái – kết quả trái ngược, so sánh nghịch lý…
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
却 què nhưng lại, thế mà Nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất ngờ
但是 dànshì nhưng Liên từ rõ ràng hơn, dùng ở đầu câu thứ hai
然而 rán’ér tuy nhiên Văn viết, trang trọng hơn
可是 kěshì nhưng mà Dùng nhiều trong khẩu ngữ - Cấu trúc phổ biến có chứa 却
虽然……却…… – Tuy… nhưng lại…
他很努力,却没有成功。 – Anh ấy rất cố gắng, nhưng lại không thành công.
……却…… – Dùng giữa hai mệnh đề để tạo sự đối lập.
- Ví dụ mẫu câu cực kỳ phong phú (kèm Pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他年纪不大,却很成熟。
Tā niánjì bù dà, què hěn chéngshú.
Anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng lại rất trưởng thành.
Ví dụ 2:
我准备了很多,却还是失败了。
Wǒ zhǔnbèi le hěn duō, què háishì shībài le.
Tôi đã chuẩn bị rất kỹ, thế mà vẫn thất bại.
Ví dụ 3:
外面阳光明媚,我却一点也不想出门。
Wàimiàn yángguāng míngmèi, wǒ què yīdiǎn yě bù xiǎng chūmén.
Ngoài trời nắng đẹp, nhưng tôi lại chẳng muốn ra ngoài chút nào.
Ví dụ 4:
他身体不好,却每天坚持锻炼。
Tā shēntǐ bù hǎo, què měitiān jiānchí duànliàn.
Sức khỏe anh ấy không tốt, vậy mà ngày nào cũng kiên trì tập thể dục.
Ví dụ 5:
我以为他会迟到,他却早早地来了。
Wǒ yǐwéi tā huì chídào, tā què zǎozǎo de lái le.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến muộn, thế mà anh ấy lại đến sớm.
Ví dụ 6:
虽然很累,我却不想休息。
Suīrán hěn lèi, wǒ què bù xiǎng xiūxí.
Tuy rất mệt, nhưng tôi lại không muốn nghỉ.
Ví dụ 7:
这个问题看似简单,却很难解决。
Zhège wèntí kànsì jiǎndān, què hěn nán jiějué.
Vấn đề này tưởng chừng đơn giản, nhưng lại rất khó giải quyết.
Ví dụ 8:
我喜欢热闹的地方,他却喜欢安静。
Wǒ xǐhuān rènào de dìfāng, tā què xǐhuān ānjìng.
Tôi thích nơi náo nhiệt, còn anh ấy lại thích sự yên tĩnh.
Ví dụ 9:
天气很好,却没有人来。
Tiānqì hěn hǎo, què méiyǒu rén lái.
Thời tiết rất đẹp, nhưng lại không có ai đến.
Ví dụ 10:
他表面上很冷漠,内心却非常温暖。
Tā biǎomiàn shàng hěn lěngmò, nèixīn què fēicháng wēnnuǎn.
Bề ngoài anh ấy lạnh lùng, nhưng bên trong lại rất ấm áp.
- Từ vựng liên quan đến 却
Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
转折 zhuǎnzhé turning point chuyển ý, chuyển hướng
对比 duìbǐ contrast đối chiếu, so sánh trái ngược
相反 xiāngfǎn opposite ngược lại
意外 yìwài unexpected ngoài dự đoán
落差 luòchā gap, difference sự chênh lệch, khác biệt - 却 là gì?
却 (què) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa nhưng mà, lại, thế mà, trái lại, ngược lại.
Nó thường dùng để biểu đạt sự chuyển ý, tương phản, ngoặt ý giữa hai mệnh đề.
Chức năng chính là nối và nhấn mạnh sự đối lập trong câu.
- Phiên âm và âm Hán Việt
Phiên âm: què
Hán Việt: khước
Nghĩa tiếng Việt phổ biến: nhưng, lại, thế mà, trái lại.
- Loại từ
Phó từ (副词)
Dùng để đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong mệnh đề chính để chỉ sự chuyển ý, trái ngược.
- Giải thích chi tiết
却 diễn tả sự chuyển hướng nội dung hoặc thái độ, tạo thành tương phản với mệnh đề trước.
Đặc điểm chính:
Nhấn mạnh kết quả trái ngược, không như dự đoán.
Sắc thái ngữ nghĩa thường mềm mại hơn 但是 (dànshì), 可是 (kěshì) nhưng vẫn rõ ràng đối lập.
Thường dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
4.1. Vị trí trong câu
Thường đứng sau chủ ngữ nhưng trước động từ hoặc cụm động từ chính.
Cấu trúc phổ biến:
S + 却 + V…
4.2. Nghĩa chính
Nhưng mà / Lại / Trái lại / Thế mà
Nhấn mạnh ý nghĩa bất ngờ, đối lập với mệnh đề trước.
4.3. So sánh với 但是,可是
但是,可是: thường đứng đầu mệnh đề sau, nối hai câu.
Ví dụ: 我很想去,但是没时间。
却: thường đứng trong mệnh đề sau, sau chủ ngữ.
Ví dụ: 我很想去,却没时间。
- Trong từ điển ChineMaster
却 (què)
副词,用来表示转折,对比,出乎意料的结果。
英文翻译:but, yet, however.
例子:他很努力,却没有成功。
- Nghĩa tiếng Việt tóm tắt
Nhưng
Lại
Thế mà
Trái lại
Tuy nhiên
- Các cấu trúc thường dùng
S + 却 + V / Adj
虽然… 却…
他想去,却不能去。
我以为…,却…
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1
他年纪小,却很懂事。
tā niánjì xiǎo, què hěn dǒngshì.
Nó tuổi còn nhỏ, thế mà rất hiểu chuyện.
Giải thích:
Dùng “却” để chỉ kết quả bất ngờ, trái với dự đoán.
Ví dụ 2
我想帮他,他却拒绝了。
wǒ xiǎng bāng tā, tā què jùjué le.
Tôi muốn giúp anh ấy, nhưng anh ấy lại từ chối.
Giải thích:
Ý đối lập giữa “muốn giúp” và “từ chối”.
Ví dụ 3
他努力工作,却赚不到钱。
tā nǔlì gōngzuò, què zhuàn bù dào qián.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng lại không kiếm được tiền.
Giải thích:
Kết quả trái với kỳ vọng.
Ví dụ 4
天气很冷,他却穿得很少。
tiānqì hěn lěng, tā què chuān de hěn shǎo.
Trời rất lạnh, nhưng anh ấy lại mặc rất ít.
Giải thích:
Sự đối lập rõ rệt.
Ví dụ 5
我们都同意,他却反对。
wǒmen dōu tóngyì, tā què fǎnduì.
Chúng tôi đều đồng ý, nhưng anh ta lại phản đối.
Giải thích:
Dùng để chỉ ngoại lệ đối lập.
Ví dụ 6
这件事看起来简单,却很难做。
zhè jiàn shì kàn qǐlái jiǎndān, què hěn nán zuò.
Việc này nhìn thì đơn giản, nhưng làm thì rất khó.
Giải thích:
Chỉ sự trái ngược giữa bề ngoài và thực tế.
Ví dụ 7
他身体不好,却天天锻炼。
tā shēntǐ bù hǎo, què tiāntiān duànliàn.
Anh ấy sức khỏe không tốt, nhưng lại tập thể dục mỗi ngày.
Giải thích:
Ý đối lập giữa tình trạng sức khỏe và hành động.
Ví dụ 8
虽然下雨了,他却没有带伞。
suīrán xiàyǔ le, tā què méiyǒu dài sǎn.
Mặc dù trời mưa, nhưng anh ấy lại không mang ô.
Giải thích:
Kết hợp “虽然…却…” nhấn mạnh nghịch lý.
Ví dụ 9
我以为他会来,他却没来。
wǒ yǐwéi tā huì lái, tā què méi lái.
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, nhưng anh ấy lại không đến.
Giải thích:
Dùng “却” để thể hiện sự thật trái với dự đoán.
Ví dụ 10
他很有钱,却不快乐。
tā hěn yǒu qián, què bù kuàilè.
Anh ấy rất giàu, nhưng lại không hạnh phúc.
Giải thích:
Sự đối lập giữa “giàu” và “không hạnh phúc”.
- Các cụm từ và cấu trúc mở rộng
虽然…却… : mặc dù… nhưng…
虽然他很忙,却常来看我。
suīrán tā hěn máng, què cháng lái kàn wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng lại thường đến thăm tôi.
本来想…却… : vốn dĩ muốn… nhưng lại…
本来想休息,却接到电话。
běnlái xiǎng xiūxi, què jiē dào diànhuà.
Vốn dĩ muốn nghỉ ngơi, nhưng lại nhận được điện thoại.
- Tổng kết nghĩa tiếng Việt
却 (què) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa:
Nhưng
Lại
Thế mà
Trái lại
Tuy nhiên
Chức năng:
Biểu thị chuyển ý, đối lập, bất ngờ giữa hai mệnh đề.
Thường dùng trong câu so sánh, tương phản.
却 là gì?
- Định nghĩa
却 là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:
“nhưng”, “lại”, “ngược lại”, “trái lại” – biểu thị sự chuyển hướng ngữ nghĩa, thường dùng trong câu để thể hiện sự đối lập, tương phản giữa hai mệnh đề.
Đây là một trong những phó từ rất quan trọng và phổ biến trong văn nói lẫn văn viết tiếng Trung hiện đại.
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 却
Phiên âm: què
Hán Việt: khước
Loại từ: phó từ (副词)
- Chức năng ngữ pháp
却 được dùng để biểu đạt sự trái ngược, đối lập với tình huống dự đoán trước, thường xuất hiện ở mệnh đề thứ hai, sau khi mệnh đề đầu tiên đưa ra một tình huống hoặc điều kiện nhất định.
Cấu trúc thường dùng:
S + V + O,却 + V + O
Tuy… nhưng lại…
Lưu ý:
却 đứng trước động từ chính trong mệnh đề thứ hai.
Không đứng đầu câu như “但是” (nhưng), mà đứng giữa hai mệnh đề.
- So sánh với các từ tương đương
Từ Phiên âm Loại từ Khác biệt chính
但 / 但是 dàn / dànshì Liên từ (连词) Dùng để nối hai câu, đứng đầu mệnh đề đối lập
却 què Phó từ (副词) Không nối mệnh đề mà nhấn mạnh sự chuyển hướng trong hành động, đứng trước động từ chính
Ví dụ so sánh:
我很想去,但是没时间。
→ Tôi rất muốn đi, nhưng không có thời gian.
(nhấn mạnh mối liên kết giữa hai câu)
我很想去,却没时间。
→ Tôi rất muốn đi, lại không có thời gian.
(nhấn mạnh sự bất ngờ, trái ngược với mong muốn ban đầu)
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
他年纪不大,却很成熟。
Phiên âm: Tā niánjì bú dà, què hěn chéngshú.
Dịch: Anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng lại rất trưởng thành.
天气很冷,我却不觉得冷。
Phiên âm: Tiānqì hěn lěng, wǒ què bù juéde lěng.
Dịch: Thời tiết rất lạnh, nhưng tôi lại không thấy lạnh.
她每天努力学习,成绩却不理想。
Phiên âm: Tā měitiān nǔlì xuéxí, chéngjì què bù lǐxiǎng.
Dịch: Cô ấy học hành chăm chỉ mỗi ngày, nhưng kết quả lại không như mong muốn.
他说自己忙,却在家打游戏。
Phiên âm: Tā shuō zìjǐ máng, què zài jiā dǎ yóuxì.
Dịch: Anh ta nói mình bận, nhưng lại chơi game ở nhà.
大家都不愿意去,他却主动请缨。
Phiên âm: Dàjiā dōu bú yuànyì qù, tā què zhǔdòng qǐngyīng.
Dịch: Mọi người đều không muốn đi, nhưng anh ấy lại xung phong.
- Các tình huống sử dụng phổ biến của 却
Tình huống Cách dùng
Diễn đạt sự ngạc nhiên trái với dự đoán 他努力了,却没成功。 – Anh ấy đã rất cố gắng, nhưng lại không thành công.
Diễn tả sự trái ngược giữa hai hành động 她说不想去,后来却去了。 – Cô ấy nói không muốn đi, nhưng cuối cùng lại đi.
Đối lập giữa cảm xúc và thực tế 心里很想原谅他,却做不到。 – Trong lòng rất muốn tha thứ cho anh ta, nhưng lại không thể làm được. - Mở rộng: các thành ngữ hoặc cụm từ chứa 却
Mặc dù 却 thường dùng như một phó từ, nhưng trong văn học cổ hoặc thơ ca, từ này cũng xuất hiện trong cấu trúc mang tính văn nhã hơn, ví dụ:
却步 (què bù) – lùi bước, do dự
却之不恭 (què zhī bù gōng) – từ chối thì bất kính (lời khách sáo)
- Tổng kết
Nội dung Ghi chú
Từ vựng 却 (què) – phó từ
Nghĩa chính Lại, nhưng lại, trái lại, ngược lại
Tác dụng Nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai vế câu
Vị trí Đứng trước động từ trong mệnh đề thứ hai
Khác biệt Khác với 但是 ở vai trò và vị trí ngữ pháp - 却 /què/ là gì?
Định nghĩa:
“却” là một phó từ (副词) tiếng Trung, mang nghĩa chính là nhưng lại, thế mà lại, trái lại. Từ này dùng để biểu thị sự chuyển hướng, trái ngược, đối lập trong nội dung của câu – thường là ngược với kỳ vọng, lô-gic, hoặc giả định trước đó. - Loại từ
Phó từ (副词)
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ, nhằm nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ giữa hai mệnh đề hoặc vế câu. - Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
Từ “却” có ba đặc điểm nổi bật:
Biểu thị sự chuyển ý hoặc tương phản giữa hai hành động/trạng thái.
Là phó từ có tính sắc thái – mang yếu tố cảm xúc, thường đi kèm bất ngờ, trái dự đoán.
Không thể đứng đầu câu độc lập, mà luôn gắn với một câu trước đó làm nền cho sự trái ngược.
- Các cách dùng chính và cấu trúc
Cấu trúc 1:
主语 + 却 + 动词/形容词
→ Chủ ngữ + lại + động từ/tính từ
→ Thể hiện sự trái ngược với thông tin ở mệnh đề trước.
Ví dụ:
他学习不多,却考得很好。
(Cậu ấy học không nhiều, nhưng lại thi rất tốt.)
Cấu trúc 2:
虽然……,却……
→ Tuy… nhưng lại…
→ Cấu trúc tăng cường đối lập, dùng rất phổ biến.
Ví dụ:
虽然天气很冷,却有很多人来参加。
(Tuy thời tiết rất lạnh, nhưng vẫn có nhiều người đến tham gia.)
- Các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
我准备了很多问题,他却一句也没回答。
Wǒ zhǔnbèi le hěn duō wèntí, tā què yí jù yě méi huídá.
Tôi đã chuẩn bị rất nhiều câu hỏi, thế mà anh ấy lại không trả lời một câu nào.
Ví dụ 2:
这件事看起来很简单,却做起来很难。
Zhè jiàn shì kàn qǐlái hěn jiǎndān, què zuò qǐlái hěn nán.
Việc này nhìn thì có vẻ đơn giản, nhưng làm thì rất khó.
Ví dụ 3:
他平时很安静,今天却特别激动。
Tā píngshí hěn ānjìng, jīntiān què tèbié jīdòng.
Bình thường anh ấy rất trầm lặng, nhưng hôm nay lại vô cùng kích động.
Ví dụ 4:
你说他不聪明,可他却总能找到解决办法。
Nǐ shuō tā bù cōngmíng, kě tā què zǒng néng zhǎodào jiějué bànfǎ.
Bạn nói anh ta không thông minh, nhưng anh ấy lại luôn tìm ra cách giải quyết.
Ví dụ 5:
我们都以为他不会来,他却准时出现了。
Wǒmen dōu yǐwéi tā bú huì lái, tā què zhǔnshí chūxiàn le.
Chúng tôi đều nghĩ anh ấy sẽ không đến, thế mà anh ấy lại xuất hiện đúng giờ.
- Các cụm từ/biểu hiện thường đi kèm với “却”
Biểu hiện Nghĩa tiếng Việt
却没有 Lại không có
却反而 Ngược lại thì
却总是 Thế mà luôn luôn
却还是 Thế mà vẫn… - Phân biệt với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
但是 / 可是 nhưng, tuy nhiên Có thể đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy, là liên từ
却 lại, thế mà lại Là phó từ, đứng giữa câu, không đứng đầu độc lập
反而 ngược lại, trái lại Nhấn mạnh kết quả ngược hoàn toàn, dùng linh hoạt hơn
尽管……却…… dù cho… vẫn… Cấu trúc nhấn mạnh sự đối lập, mạnh hơn “虽然……却……” - Mở rộng ngữ cảnh sử dụng
Trong văn nói đời thường:
他说要帮我,却最后什么也没做。
(Anh ta nói sẽ giúp tôi, nhưng cuối cùng chẳng làm gì cả.)
Trong văn viết (tiểu luận, nghị luận):
社会在发展,人们却越来越孤独。
(Xã hội đang phát triển, nhưng con người lại ngày càng cô đơn.)
Trong các câu chuyện, văn miêu tả:
她外表柔弱,却有坚强的内心。
(Cô ấy bề ngoài yếu đuối, nhưng lại có nội tâm mạnh mẽ.)
Từ “却” là một phó từ biểu thị sự trái ngược, bất ngờ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn nói để nhấn mạnh sự khác biệt, chuyển ý hoặc bất ngờ so với giả định hoặc tình huống trước đó. Việc sử dụng chính xác từ này giúp câu văn mạch lạc, có chiều sâu lập luận và tự nhiên hơn trong diễn đạt tiếng Trung.
Từ vựng tiếng Trung: 却
Phiên âm: què
Loại từ: Phó từ (trạng ngữ)
- 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
却 (què) là một phó từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa là “nhưng lại”, “thế mà”, “trái lại”, “ngược lại”, dùng để biểu thị sự chuyển hướng, đối lập, tương phản giữa hai mệnh đề hoặc giữa hai ý tưởng trong một câu.
Từ này thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ trong câu.
- 【Tính chất ngữ pháp】
Là phó từ biểu thị sự tương phản (phủ định nhẹ hoặc trái ngược nhẹ với dự đoán thông thường).
Cấu trúc thường gặp:
主语 + 却 + động từ/tính từ
虽然……却…… (Tuy… nhưng lại…)
他是中国人,却不会说中文。 (Anh ấy là người Trung Quốc, nhưng lại không biết nói tiếng Trung.)
- 【Ví dụ minh họa chi tiết】
Ví dụ 1:
他很聪明,却不努力学习。
Tā hěn cōngmíng, què bù nǔlì xuéxí.
Cậu ấy rất thông minh, nhưng lại không chăm chỉ học tập.
Ví dụ 2:
我邀请了他,他却没有来。
Wǒ yāoqǐng le tā, tā què méiyǒu lái.
Tôi đã mời anh ta, thế mà anh ta lại không đến.
Ví dụ 3:
虽然他年纪小,却很懂事。
Suīrán tā niánjì xiǎo, què hěn dǒngshì.
Tuy cậu ấy còn nhỏ tuổi, nhưng lại rất hiểu chuyện.
Ví dụ 4:
她看起来很冷淡,却有一颗温暖的心。
Tā kàn qǐlái hěn lěngdàn, què yǒu yì kē wēnnuǎn de xīn.
Cô ấy trông có vẻ lạnh lùng, nhưng lại có một trái tim ấm áp.
Ví dụ 5:
这个问题很简单,他却回答错了。
Zhège wèntí hěn jiǎndān, tā què huídá cuò le.
Câu hỏi này rất đơn giản, vậy mà anh ấy lại trả lời sai.
Ví dụ 6:
我们努力了很久,却没有成功。
Wǒmen nǔlì le hěn jiǔ, què méiyǒu chénggōng.
Chúng tôi đã cố gắng rất lâu, nhưng lại không thành công.
Ví dụ 7:
他说他会来,最后却没出现。
Tā shuō tā huì lái, zuìhòu què méi chūxiàn.
Anh ấy nói sẽ đến, cuối cùng lại không xuất hiện.
Ví dụ 8:
她的衣服很普通,却穿得很有气质。
Tā de yīfu hěn pǔtōng, què chuān de hěn yǒu qìzhì.
Quần áo của cô ấy rất bình thường, nhưng lại mặc trông rất khí chất.
Ví dụ 9:
这道菜看起来不怎么样,味道却很好。
Zhè dào cài kàn qǐlái bù zěnme yàng, wèidào què hěn hǎo.
Món ăn này trông không được ngon lắm, nhưng lại rất ngon miệng.
Ví dụ 10:
他每天迟到,却从不被批评。
Tā měitiān chídào, què cóng bù bèi pīpíng.
Anh ta ngày nào cũng đi trễ, vậy mà chẳng bao giờ bị phê bình.
- 【Tổng kết】
Thuộc tính Nội dung
Từ tiếng Trung 却
Phiên âm què
Loại từ Phó từ
Nghĩa tiếng Việt nhưng lại, trái lại, thế mà, ngược lại
Chức năng Biểu thị sự đối lập, mâu thuẫn, không theo dự đoán
Vị trí trong câu Thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ
Mức độ Nhẹ nhàng, mang tính logic và văn viết - 【Một số cấu trúc cố định với 却】
Cấu trúc Giải thích
虽然……却…… Tuy… nhưng lại…
他想去,却没有时间。 Anh ấy muốn đi, nhưng lại không có thời gian.
看起来……却…… Trông có vẻ… nhưng lại…
听说……却…… Nghe nói… nhưng lại… - 却 là gì?
Chữ Hán: 却
Pinyin: què
Loại từ: Phó từ
Nghĩa tiếng Việt: Nhưng, lại, vậy mà, tuy nhiên
- Giải thích chi tiết
a. 却 là phó từ biểu thị sự chuyển hướng hoặc trái ngược
却 thường được dùng để biểu thị sự đối lập, ngược lại hoặc bất ngờ giữa hai mệnh đề trong câu. Dịch sang tiếng Việt là: nhưng, lại, vậy mà, tuy nhiên.
b. Vị trí trong câu
却 thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong mệnh đề thứ hai.
Cấu trúc phổ biến:
Chủ ngữ + 却 + Động từ
Tuy A… nhưng B (vế B dùng 却)
- Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1: Thể hiện sự trái ngược
他很有钱,却不快乐。
Tā hěn yǒu qián, què bù kuàilè.
→ Anh ấy rất giàu, nhưng lại không hạnh phúc.
Ví dụ 2: Mâu thuẫn với kỳ vọng
我帮了他很多,他却从不感谢我。
Wǒ bāng le tā hěn duō, tā què cóng bù gǎnxiè wǒ.
→ Tôi đã giúp anh ta rất nhiều, vậy mà anh ta chưa từng cảm ơn tôi.
Ví dụ 3: Kết quả bất ngờ
昨天我很早睡觉,今天却觉得更累了。
Zuótiān wǒ hěn zǎo shuìjiào, jīntiān què juéde gèng lèi le.
→ Hôm qua tôi ngủ sớm, thế mà hôm nay lại thấy càng mệt hơn.
Ví dụ 4: Đưa ra sự khác biệt
他是中国人,却不会说中文。
Tā shì Zhōngguó rén, què bú huì shuō Zhōngwén.
→ Anh ấy là người Trung Quốc, nhưng lại không biết nói tiếng Trung.
- Phân biệt 却 với các từ tương tự
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
可是 kěshì nhưng Dùng ở đầu mệnh đề, tương đương “nhưng mà”
但是 dànshì nhưng Chính thức hơn 可是
却 què lại, vậy mà Dùng sau chủ ngữ, nhấn mạnh sự trái ngược
So sánh:
他很努力,可是成绩不好。→ Anh ấy rất cố gắng, nhưng kết quả không tốt.
他很努力,却成绩不好。→ Anh ấy rất cố gắng, vậy mà kết quả không tốt.
却 có sắc thái bất ngờ hoặc nghịch lý mạnh hơn.
- Một số mẫu câu khác
她看起来很冷淡,内心却很热情。
Tā kàn qǐlái hěn lěngdàn, nèixīn què hěn rèqíng.
→ Cô ấy trông có vẻ lạnh lùng, nhưng trong lòng lại rất nhiệt tình.
我本来以为他不会来,他却来了。
Wǒ běnlái yǐwéi tā bú huì lái, tā què lái le.
→ Tôi tưởng anh ấy sẽ không đến, vậy mà anh ấy lại đến thật.
- Các cụm từ thường gặp với 却
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
却步不前 què bù bù qián Chùn bước, không dám tiến lên
心动却不行动 xīn dòng què bù xíngdòng Có cảm xúc nhưng không hành động
想去却不能去 xiǎng qù què bù néng qù Muốn đi nhưng không thể đi - Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu học tiếng Trung chuyên sâu được xây dựng và phát triển bởi Thầy Vũ (Nguyễn Minh Vũ) – người sáng lập hệ thống đào tạo ChineMaster.
Đặc điểm nổi bật:
Cung cấp nghĩa chi tiết của từ tiếng Trung sang tiếng Việt
Bao gồm: phiên âm (pinyin), loại từ, ví dụ thực tế, cách dùng
Phù hợp với người học ở nhiều cấp độ, đặc biệt là luyện thi HSK
Các từ vựng đều gắn liền với thực tế đời sống hoặc môi trường học tập
Có thể truy cập qua hệ thống bài giảng online của Thầy Vũ hoặc tại trung tâm ChineMaster
却 (què) là phó từ biểu thị sự trái ngược hoặc bất ngờ, thường dịch là: nhưng, lại, vậy mà.
Khác với 可是 / 但是 ở chỗ 却 đứng sau chủ ngữ và mang tính văn viết hoặc trang trọng hơn.
Là từ cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung, đặc biệt trong các bài đọc hiểu hoặc viết luận HSK.
- “却” là gì?
却 (què) là một phó từ (副词) thường dùng trong văn nói và văn viết tiếng Trung để biểu thị sự chuyển ý, tương phản, ngược lại với dự đoán, kỳ vọng hoặc tình huống trước đó. Nó tương đương với các từ như:
nhưng lại,
thế mà,
ngược lại,
trái lại trong tiếng Việt.
- Loại từ
Phó từ (副词): dùng để biểu thị sự chuyển hướng về mặt ý nghĩa trong một câu. - Giải thích chi tiết về nghĩa và cách dùng của “却”
A. Biểu thị sự trái ngược – tương phản với điều đã nói ở vế trước
Khi sử dụng “却”, người nói đang so sánh hoặc đối lập giữa hai mệnh đề, trong đó vế sau có nội dung ngược lại hoặc không phù hợp với kỳ vọng từ vế trước.
Ví dụ:
他努力学习,却没有通过考试。
Anh ấy học hành chăm chỉ, thế mà lại không qua được kỳ thi.
B. Biểu thị điều bất ngờ – trái với lẽ thường hoặc cảm nhận thông thường
“却” thường được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc diễn ra không như mong đợi, mang tính bất ngờ hoặc nghịch lý.
Ví dụ:
天气预报说明天会下雨,可今天却下了大雨。
Dự báo thời tiết nói ngày mai mới mưa, vậy mà hôm nay đã mưa to rồi.
C. Biểu thị sự nhấn mạnh yếu tố đối lập
Trong một số trường hợp, “却” giúp nhấn mạnh rằng hai vế câu có quan điểm trái ngược hoàn toàn, nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.
Ví dụ:
我以为他会生气,他却笑了。
Tôi tưởng anh ấy sẽ nổi giận, thế nhưng anh ấy lại cười.
- Cấu trúc thường gặp của “却”
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
主语 + 却 + động từ/tính từ Vế sau mang nghĩa trái ngược với vế trước 他很有钱,却不幸福。
虽然……却…… Tuy… nhưng… 虽然他很累,却没有停下来。
本来……却…… Vốn dĩ… nhưng lại… 本来我不想去,却被朋友拉去了。 - Các điểm ngữ pháp quan trọng
“却” không đứng đầu câu. Thường đặt sau chủ ngữ hoặc giữa hai mệnh đề.
Có thể đi kèm với các liên từ khác như: 虽然、但是、可是、然而 để tăng sắc thái.
Không nên nhầm với “但 / 可是” – vì “却” mang tính nhấn mạnh hơn, và văn viết nhiều hơn.
- Ví dụ cụ thể có Phiên âm + Dịch tiếng Việt
Ví dụ 1:
他学习很刻苦,却没考上大学。
Tā xuéxí hěn kèkǔ, què méi kǎoshàng dàxué.
Anh ấy học hành rất chăm chỉ, thế nhưng lại không đỗ đại học.
Ví dụ 2:
我很想帮忙,却不知道该怎么做。
Wǒ hěn xiǎng bāngmáng, què bù zhīdào gāi zěnme zuò.
Tôi rất muốn giúp, nhưng lại không biết phải làm thế nào.
Ví dụ 3:
大家都以为他会成功,他却失败了。
Dàjiā dōu yǐwéi tā huì chénggōng, tā què shībài le.
Mọi người đều nghĩ anh ấy sẽ thành công, thế mà anh ấy lại thất bại.
Ví dụ 4:
这种菜看起来不好吃,却非常美味。
Zhè zhǒng cài kàn qǐlái bù hǎochī, què fēicháng měiwèi.
Món này trông có vẻ không ngon, nhưng lại rất ngon miệng.
Ví dụ 5:
她平时很安静,今天却突然发火了。
Tā píngshí hěn ānjìng, jīntiān què tūrán fāhuǒ le.
Bình thường cô ấy rất trầm lặng, vậy mà hôm nay lại nổi giận bất ngờ.
Ví dụ 6:
虽然天气很冷,他却只穿了一件衬衫。
Suīrán tiānqì hěn lěng, tā què zhǐ chuān le yí jiàn chènshān.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy lại chỉ mặc một chiếc áo sơ mi.
Ví dụ 7:
他们都去了,我却一个人在家。
Tāmen dōu qù le, wǒ què yí gè rén zài jiā.
Mọi người đều đã đi, chỉ có tôi ở nhà một mình.
Ví dụ 8:
医生说他恢复得很好,可他却觉得很虚弱。
Yīshēng shuō tā huīfù de hěn hǎo, kě tā què juéde hěn xūruò.
Bác sĩ nói anh ấy hồi phục tốt, nhưng anh ấy lại cảm thấy rất yếu.
- So sánh “却” với các liên từ khác
Từ Nghĩa Khác biệt với “却”
但是 / 可是 nhưng Dùng phổ biến trong văn nói, ít trang trọng hơn “却”
然而 tuy nhiên Gần nghĩa với “却” nhưng dùng trong văn viết trang trọng hơn
不过 tuy nhiên, nhưng Nhẹ hơn và mang tính xoa dịu
却 nhưng lại, thế mà Mang tính bất ngờ, nhấn mạnh và thường dùng ở giữa câu - Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển tiếng Trung chuyên sâu, độc quyền, do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập – phục vụ học tập trong toàn bộ chương trình đào tạo tiếng Trung online tại Trung tâm ChineMaster Education.
Đặc điểm nổi bật:
Giải thích chi tiết từng từ vựng theo từng lớp nghĩa, sắc thái và ngữ pháp.
Tích hợp hàng trăm ví dụ thực tế, chuẩn HSK, có phiên âm và bản dịch tiếng Việt chính xác.
Tập trung hướng dẫn sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh, giúp người học ứng dụng linh hoạt trong nói, viết, dịch thuật.
Là tài liệu không thể thiếu dành cho học viên học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
- Tổng kết từ vựng “却”
Hạng mục Thông tin chi tiết
Từ vựng 却 (què)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Nhưng lại, thế mà, ngược lại
Chức năng ngữ pháp Biểu thị sự trái ngược, chuyển ý bất ngờ
Ví trí trong câu Sau chủ ngữ hoặc trong mệnh đề thứ hai
Ví dụ cụ thể Đã trình bày 8 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa

