HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster无聊 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

无聊 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

“无聊” (phiên âm: wúliáo) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa buồn chán, nhàm chán, vô vị, hoặc không có gì để làm. Từ này thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý khi người nói cảm thấy không có hứng thú, không có việc gì thú vị để làm, hoặc không có nội dung đáng quan tâm. “无聊” là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để diễn tả trạng thái tâm lý khi không có việc gì làm, cảm thấy buồn tẻ, không có hứng thú hoặc không có nội dung ý nghĩa. Ngoài ra, từ này cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi đánh giá một hành động, lời nói hoặc nội dung là vô nghĩa, không đáng quan tâm.

5/5 - (1 bình chọn)

无聊 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

无聊 là gì?
Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 无聊

Phiên âm: wúliáo

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: buồn chán, nhàm chán, vô vị, vô bổ

Cấp độ HSK: Xuất hiện từ HSK 3 trở lên

  1. Giải nghĩa chi tiết
    “无聊” là một tính từ được dùng để diễn tả trạng thái buồn chán, thiếu hứng thú, thiếu việc làm, hoặc cảm giác trống rỗng, vô nghĩa trong tâm trạng hoặc trong hoàn cảnh.

➤ Nghĩa chính:
Cảm thấy buồn chán, không có việc gì để làm, không có gì thú vị → thường chỉ cảm giác cá nhân.

Cái gì đó vô vị, nhàm chán, không mang lại giá trị hay ý nghĩa → thường mô tả sự việc, hành động, nội dung.

  1. Nguồn gốc từ
    无 /wú/: không, vô, thiếu vắng

聊 /liáo/: chuyện trò, tán gẫu, trò chuyện – mở rộng nghĩa là “ý nghĩa, hứng thú”

→ “无聊” ghép lại có nghĩa là: không có điều gì đáng để quan tâm hay khiến người ta hứng thú, từ đó suy ra: buồn chán, vô nghĩa, không thú vị.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Tính từ (形容词) → Mô tả trạng thái chủ thể hoặc tính chất của sự vật

Thường kết hợp với các đại từ, danh từ, động từ để diễn đạt tâm trạng hoặc đánh giá nội dung

  1. Cấu trúc thường gặp với 无聊
    a. Chủ ngữ + 很/非常/太 + 无聊
    → Nhấn mạnh mức độ cảm giác buồn chán của người nói

Ví dụ:

今天下雨,我一个人在家,真的很无聊。
(Hôm nay trời mưa, tôi ở nhà một mình, thật sự rất buồn chán.)

b. 无聊 + 的 + danh từ
→ Dùng để mô tả tính chất của sự vật, sự việc

Ví dụ:

这是一部非常无聊的电影。
(Đây là một bộ phim rất nhàm chán.)

c. 感到/觉得 + 无聊
→ Diễn đạt cảm nhận cá nhân

Ví dụ:

他觉得每天重复同样的工作很无聊。
(Anh ấy cảm thấy việc lặp đi lặp lại công việc mỗi ngày thật nhàm chán.)

  1. Ví dụ cụ thể (phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我一个人在房间里,感到很无聊。

Wǒ yí gè rén zài fángjiān lǐ, gǎndào hěn wúliáo.

Tôi ở một mình trong phòng, cảm thấy rất buồn chán.

Ví dụ 2:
这本书内容太无聊了,我看不下去。

Zhè běn shū nèiróng tài wúliáo le, wǒ kàn bu xià qù.

Cuốn sách này có nội dung quá nhàm chán, tôi không thể tiếp tục đọc được.

Ví dụ 3:
他总是说一些无聊的笑话,没人笑。

Tā zǒng shì shuō yìxiē wúliáo de xiàohuà, méi rén xiào.

Anh ấy cứ nói những trò đùa nhạt nhẽo, chẳng ai cười cả.

Ví dụ 4:
有些人一旦没有手机就觉得生活很无聊。

Yǒuxiē rén yídàn méiyǒu shǒujī jiù juéde shēnghuó hěn wúliáo.

Có người chỉ cần không có điện thoại là cảm thấy cuộc sống rất buồn chán.

Ví dụ 5:
他一整天都无所事事,过得很无聊。

Tā yì zhěng tiān dōu wúsuǒshìshì, guò de hěn wúliáo.

Anh ấy cả ngày chẳng làm gì, sống một cách rất vô vị.

  1. Tình huống thực tế sử dụng từ 无聊
    Tình huống: Bạn bè trò chuyện qua tin nhắn
    A: 在干嘛呢?
    (Đang làm gì đó?)

B: 没事干,有点无聊。
(Không có gì làm, hơi buồn chán chút.)

  1. So sánh từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    无趣 wúqù Không thú vị Mang tính đánh giá khách quan, ít dùng để chỉ tâm trạng
    枯燥 kūzào Khô khan, tẻ nhạt Dùng trong văn viết, mô tả nội dung lặp lại, không có sức hấp dẫn
    没意思 méi yìsi Không hay, chán Khẩu ngữ, dùng linh hoạt hơn “无聊” trong hội thoại thường ngày
  2. Ứng dụng từ 无聊 trong các lĩnh vực
    Đời sống: 青少年觉得没有目标就很无聊。
    (Thanh thiếu niên cảm thấy không có mục tiêu thì rất chán nản.)

Truyền thông: 这是一档内容无聊、缺乏创新的节目。
(Đây là một chương trình có nội dung nhàm chán và thiếu sáng tạo.)

Giáo dục: 教学方式单一,学生觉得上课很无聊。
(Phương pháp dạy học đơn điệu khiến học sinh thấy chán học.)

I. Định nghĩa từ “无聊”

Hán tự: 无聊

Phiên âm: wúliáo

Tiếng Việt: buồn chán, nhàm chán, vô vị, tẻ nhạt

“无聊” là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để diễn tả trạng thái tâm lý khi không có việc gì làm, cảm thấy buồn tẻ, không có hứng thú hoặc không có nội dung ý nghĩa. Ngoài ra, từ này cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi đánh giá một hành động, lời nói hoặc nội dung là vô nghĩa, không đáng quan tâm.

II. Phân tích từ cấu tạo

“无” (wú): không có

“聊” (liáo): trò chuyện, tán gẫu, nội dung → Ghép lại thành “无聊”: không có gì để nói, không có nội dung → buồn chán, vô vị

III. Loại từ

Tính từ (形容词)

Có thể dùng như trạng ngữ trong một số cấu trúc

Đôi khi dùng như danh từ trong khẩu ngữ hiện đại (ví dụ: “我感到一阵无聊”)

IV. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
我觉得今天很无聊。 Wǒ juéde jīntiān hěn wúliáo. Hôm nay tôi thấy rất buồn chán.
这部电影太无聊了,我差点睡着。 Zhè bù diànyǐng tài wúliáo le, wǒ chàdiǎn shuìzháo. Bộ phim này quá nhàm chán, tôi suýt ngủ gật.
他总是说些无聊的话。 Tā zǒng shì shuō xiē wúliáo de huà. Anh ta lúc nào cũng nói mấy chuyện nhảm nhí.
无聊的时候,我喜欢听音乐。 Wúliáo de shíhòu, wǒ xǐhuān tīng yīnyuè. Khi buồn chán, tôi thích nghe nhạc.
别理他,他只是无聊找人说话。 Bié lǐ tā, tā zhǐshì wúliáo zhǎo rén shuōhuà. Đừng để ý anh ta, anh ta chỉ buồn chán nên tìm người nói chuyện thôi.
V. Các từ liên quan và đồng nghĩa

烦 (fán): phiền, bực bội

没意思 (méi yìsi): không thú vị, vô nghĩa

枯燥 (kūzào): khô khan, tẻ nhạt

乏味 (fáwèi): nhạt nhẽo, không có vị

VI. Cách dùng phổ biến

Chủ ngữ + 很 + 无聊 Ví dụ: 我很无聊。→ Tôi rất buồn chán.

无聊的 + Danh từ Ví dụ: 无聊的节目 → chương trình nhàm chán

Dùng như trạng ngữ Ví dụ: 他无聊地看着窗外。→ Anh ta nhìn ra ngoài cửa sổ một cách buồn chán.

Giải thích chi tiết từ “丰富” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và hàm ý

“丰富” (phiên âm: fēngfù) là một từ tiếng Trung dùng để diễn tả sự phong phú, đa dạng, dồi dào hoặc giàu có về mặt số lượng, chủng loại, nội dung hoặc chất lượng. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả kiến thức, kinh nghiệm, tài nguyên, nội dung, cảm xúc, hoặc cuộc sống.

Khác với từ chỉ số lượng đơn thuần như “多” (nhiều), “丰富” thường mang sắc thái tích cực, đánh giá cao sự đa dạng hoặc đầy đủ của đối tượng được miêu tả.

Ví dụ:

内容丰富 → Nội dung đa dạng.

经验丰富 → Kinh nghiệm phong phú.

  1. Từ loại

“丰富” có thể đảm nhận hai vai trò ngữ pháp:

Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả sự phong phú của đối tượng. Ví dụ: 丰富的资源 (tài nguyên phong phú)

Động từ (动词): Dùng để diễn đạt hành động làm phong phú thêm điều gì đó. Ví dụ: 丰富生活 (làm phong phú cuộc sống)

  1. Cấu trúc câu thường dùng

Cấu trúc Phiên âm Nghĩa
丰富的 + Danh từ fēngfù de + … … phong phú
主语 + 丰富 + Tân ngữ zhǔyǔ + fēngfù + … làm phong phú cái gì đó

  1. Ví dụ sử dụng trong câu

他有丰富的工作经验。 Tā yǒu fēngfù de gōngzuò jīngyàn. → Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.

这本书的内容非常丰富。 Zhè běn shū de nèiróng fēicháng fēngfù. → Nội dung của cuốn sách này rất đa dạng.

多读书可以丰富我们的知识。 Duō dú shū kěyǐ fēngfù wǒmen de zhīshì. → Đọc sách nhiều có thể làm phong phú kiến thức của chúng ta.

老师用各种方法丰富课堂教学。 Lǎoshī yòng gè zhǒng fāngfǎ fēngfù kètáng jiàoxué. → Giáo viên dùng nhiều phương pháp để làm phong phú bài giảng.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú sử dụng
多样 duōyàng đa dạng Nhấn mạnh về kiểu dáng, hình thức hoặc loại hình
丰盛 fēngshèng thịnh soạn Thường dùng cho bữa ăn, lễ vật, các dịp lễ hội
富有 fùyǒu giàu có Mang nghĩa trừu tượng hoặc vật chất (tài sản, cảm xúc…)
饱满 bǎomǎn đầy đủ Thường chỉ trạng thái đầy (cảm xúc, tinh thần, hình thể)

  1. Định nghĩa và ý nghĩa của từ “无聊”
    无聊 (wúliáo) là một tính từ hoặc danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là nhàm chán, buồn chán, vô vị, hoặc không thú vị. Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái cảm thấy thiếu hứng thú, không có việc gì làm, hoặc đánh giá một sự việc, hoạt động, hoặc đối tượng là không hấp dẫn.

Nguồn gốc từ vựng:
无 (wú): Có nghĩa là “không có”, “vô”.
聊 (liáo): Trong ngữ cảnh này, mang nghĩa liên quan đến “việc làm”, “sự giải trí”, hoặc “câu chuyện”. Kết hợp lại, 无聊 ám chỉ “không có gì thú vị” hoặc “thiếu sự giải trí”.
Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường biểu thị cảm giác không hài lòng hoặc trống rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng để diễn tả cảm giác buồn chán, không có việc gì làm, hoặc thiếu sự kích thích.
Có thể dùng để mô tả một sự vật, sự việc, hoặc con người được cho là không thú vị.
Thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày, đôi khi trong văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh thân mật hoặc phàn nàn.

  1. Loại từ
    无聊 chủ yếu hoạt động như:

Tính từ (Adjective): Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người, sự việc, hoặc sự vật, ví dụ: 这个电影很无聊 (Bộ phim này rất nhàm chán).
Danh từ (Noun, ít phổ biến hơn): Chỉ trạng thái buồn chán, ví dụ: 我讨厌无聊 (Tôi ghét sự nhàm chán).

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tập nổi tiếng, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ. Đây là một công cụ hữu ích để tra cứu từ vựng, thành ngữ, ngữ pháp, và cung cấp tài liệu học tập.

Đặc điểm của ChineMaster:
Cung cấp giải thích từ vựng bằng tiếng Trung, tiếng Anh, và đôi khi tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
Bao gồm phiên âm Hán ngữ (Pinyin), nghĩa chi tiết, và ví dụ minh họa.
Hỗ trợ tra cứu theo Hán tự, Pinyin, hoặc nghĩa tiếng Việt.
Cung cấp bài học, bài kiểm tra, và tài liệu bổ trợ cho người học tiếng Trung.
Liên quan đến “无聊”: Trong ChineMaster, từ 无聊 được giải thích với nghĩa chính là “nhàm chán”, “buồn chán”, kèm theo các ví dụ minh họa trong các ngữ cảnh như cảm xúc cá nhân, đánh giá sự việc, hoặc mô tả hoạt động. Người dùng có thể tìm thấy cách phát âm chuẩn, nghĩa chi tiết, và các câu ví dụ thực tế.
Lợi ích khi sử dụng ChineMaster:
Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
Hỗ trợ học viên từ sơ cấp đến cao cấp.
Cung cấp ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng.

  1. Cách sử dụng “无聊” trong câu
    无聊 được sử dụng linh hoạt trong các ngữ cảnh để diễn tả sự nhàm chán hoặc thiếu hứng thú. Dưới đây là các cấu trúc câu phổ biến:

Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:
Cấu trúc: 无聊的 + danh từ
Ý nghĩa: Mô tả danh từ đó không thú vị, nhàm chán.
Ví dụ:
无聊的电影 (wúliáo de diànyǐng): Bộ phim nhàm chán.
无聊的生活 (wúliáo de shēnghuó): Cuộc sống nhàm chán.
Làm tính từ trong câu khẳng định hoặc cảm thán:
Cấu trúc: 主语 + 很/非常 + 无聊
Ý nghĩa: Nhấn mạnh chủ ngữ đang ở trạng thái buồn chán hoặc một sự việc không thú vị.
Ví dụ:
我今天很无聊 (Wǒ jīntiān hěn wúliáo): Hôm nay tôi rất buồn chán.
这个游戏非常无聊 (Zhège yóuxì fēicháng wúliáo): Trò chơi này cực kỳ nhàm chán.
Làm danh từ (trạng thái buồn chán):
Cấu trúc: 无聊 + 动词 hoặc 动词 + 无聊
Ý nghĩa: Chỉ sự buồn chán như một trạng thái hoặc đối tượng.
Ví dụ:
我讨厌无聊 (Wǒ tǎoyàn wúliáo): Tôi ghét sự nhàm chán.
无聊让我烦躁 (Wúliáo ràng wǒ fánzào): Sự nhàm chán khiến tôi bực bội.
Dùng trong câu hỏi hoặc phủ định:
Cấu trúc: 为什么 + 无聊 hoặc 不 + 无聊
Ý nghĩa: Hỏi về lý do buồn chán hoặc phủ nhận sự nhàm chán.
Ví dụ:
你为什么这么无聊? (Nǐ wèishéme zhème wúliáo?): Tại sao bạn buồn chán thế?
这本书一点也不无聊 (Zhè běn shū yīdiǎn yě bù wúliáo): Cuốn sách này không hề nhàm chán.

  1. Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể minh họa cách sử dụng 无聊 trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1 (Mô tả cảm giác cá nhân):
Câu: 周末我一个人在家,感觉很无聊。
Phiên âm: Zhōumò wǒ yīgè rén zài jiā, gǎnjué hěn wúliáo.
Nghĩa: Cuối tuần tôi ở nhà một mình, cảm thấy rất buồn chán.
Ngữ cảnh: Diễn tả cảm giác khi không có việc gì làm vào cuối tuần.
Ví dụ 2 (Đánh giá một sự việc):
Câu: 这个电视节目太无聊了,我不想看。
Phiên âm: Zhège diànshì jiémù tài wúliáo le, wǒ bùxiǎng kàn.
Nghĩa: Chương trình truyền hình này quá nhàm chán, tôi không muốn xem.
Ngữ cảnh: Phàn nàn về một chương trình không thú vị.
Ví dụ 3 (Mô tả một hoạt động):
Câu: 在教室里等了两个小时,真是无聊的经历。
Phiên âm: Zài jiàoshì lǐ děng le liǎng gè xiǎoshí, zhēn shì wúliáo de jīnglì.
Nghĩa: Chờ trong lớp học hai tiếng đồng hồ thật là một trải nghiệm nhàm chán.
Ngữ cảnh: Mô tả một tình huống không thú vị.
Ví dụ 4 (Dùng như danh từ):
Câu: 无聊的时候,我喜欢听音乐。
Phiên âm: Wúliáo de shíhòu, wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.
Nghĩa: Khi buồn chán, tôi thích nghe nhạc.
Ngữ cảnh: Nói về cách giải tỏa sự buồn chán.
Ví dụ 5 (Câu hỏi về sự buồn chán):
Câu: 你觉得这个讲座无聊吗?
Phiên âm: Nǐ juéde zhège jiǎngzuò wúliáo ma?
Nghĩa: Bạn có thấy buổi giảng này nhàm chán không?
Ngữ cảnh: Hỏi ý kiến về một sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ 6 (Phủ định sự nhàm chán):
Câu: 他的故事一点也不无聊,很有趣!
Phiên âm: Tā de gùshì yīdiǎn yě bù wúliáo, hěn yǒuqù!
Nghĩa: Câu chuyện của anh ấy không hề nhàm chán, rất thú vị!
Ngữ cảnh: Khen ngợi một câu chuyện hấp dẫn.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “无聊”
    Phân biệt với các từ đồng nghĩa:
    没意思 (méi yìsi): Cũng có nghĩa là “nhàm chán”, “không thú vị”, nhưng mang sắc thái nhẹ hơn, thường dùng trong văn nói thân mật.
    Ví dụ: 这个游戏没意思 (Zhège yóuxì méi yìsi): Trò chơi này không thú vị.
    So sánh: 无聊 có sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự thiếu hứng thú hoặc cảm giác trống rỗng.
    烦人 (fánrén): Có nghĩa là “phiền phức”, “khó chịu”, không hoàn toàn đồng nghĩa với 无聊 nhưng đôi khi có thể trùng lặp trong ngữ cảnh phàn nàn.
    Ví dụ: 他老是重复说话,太烦人了 (Tā lǎoshì chóngfù shuōhuà, tài fánrén le): Anh ấy cứ lặp lại lời nói, thật phiền phức.
    Ngữ điệu:
    无聊 thường mang sắc thái phàn nàn hoặc bất mãn, đặc biệt trong văn nói.
    Khi dùng trong văn viết trang trọng, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay bằng các từ mang tính trung lập hơn.
    Vị trí trong câu:
    Khi làm tính từ, 无聊 thường đứng trước danh từ kèm “的” (de): 无聊的 + danh từ.
    Khi diễn tả trạng thái, thường đi với 很 (rất), 太 (quá), hoặc 非常 (cực kỳ): 很无聊, 太无聊.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 无聊

  1. Nghĩa tiếng Việt của 无聊
    Từ 无聊 có các nghĩa phổ biến như sau:

Chán, nhàm chán, buồn tẻ

Nhảm nhí, vô nghĩa, vô bổ

Tùy ngữ cảnh, “无聊” có thể diễn tả tâm trạng buồn chán hoặc tính chất nhàm chán, vô vị của một sự vật, hành động hay lời nói.

  1. Phiên âm & âm Hán Việt
    Phiên âm (Pinyin): wú liáo

Âm Hán Việt: vô liêu

Thanh điệu: wú (2) + liáo (2)

  1. Loại từ trong tiếng Trung
    Tính từ (形容词): mô tả cảm xúc nhàm chán, không có gì thú vị

Danh từ (ít dùng, khẩu ngữ): chỉ trạng thái buồn chán (ví dụ: 这种无聊我受不了)

  1. Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    无聊(形容词):形容人感到无趣、没事做,或形容事情、言语、行为等毫无意义,让人觉得乏味、浪费时间。

Dịch nghĩa:

无聊 (tính từ): Miêu tả con người cảm thấy buồn chán, không có gì để làm, hoặc miêu tả sự việc, lời nói, hành vi vô nghĩa, khiến người ta cảm thấy tẻ nhạt, lãng phí thời gian.

  1. Cách sử dụng trong câu
    a. Diễn tả tâm trạng buồn chán của người
    Cấu trúc:
    觉得/感到 + 很无聊
    → Cảm thấy rất chán

Ví dụ:

我一个人在家很无聊。
Wǒ yī gè rén zài jiā hěn wúliáo.
→ Ở nhà một mình tôi thấy rất chán.

假期太长了,我每天都觉得无聊。
Jiàqī tài cháng le, wǒ měitiān dōu juéde wúliáo.
→ Kỳ nghỉ dài quá, ngày nào tôi cũng thấy nhàm chán.

b. Diễn tả sự việc vô nghĩa, nhảm nhí
Cấu trúc:
无聊的 + danh từ
→ Cái gì đó vô nghĩa, nhảm nhí, không đáng quan tâm

Ví dụ:

这是一部无聊的电影,我看了一半就关了。
Zhè shì yī bù wúliáo de diànyǐng, wǒ kàn le yībàn jiù guān le.
→ Đây là một bộ phim chán ngắt, tôi xem nửa chừng là tắt luôn.

他总是说些无聊的话。
Tā zǒng shì shuō xiē wúliáo de huà.
→ Anh ta suốt ngày nói mấy lời nhảm nhí.

别浪费时间做这些无聊的事情。
Bié làngfèi shíjiān zuò zhèxiē wúliáo de shìqíng.
→ Đừng lãng phí thời gian làm mấy việc vô bổ này.

  1. Một số mẫu câu mở rộng
    无聊的时候,我喜欢看书或者听音乐。
    Wúliáo de shíhòu, wǒ xǐhuān kànshū huòzhě tīng yīnyuè.
    → Khi chán, tôi thích đọc sách hoặc nghe nhạc.

和你聊天一点也不无聊。
Hé nǐ liáotiān yīdiǎn yě bù wúliáo.
→ Nói chuyện với bạn không chán chút nào cả.

他经常发一些无聊的网络视频。
Tā jīngcháng fā yīxiē wúliáo de wǎngluò shìpín.
→ Anh ấy thường đăng mấy video trên mạng nhảm nhí.

  1. Các cụm từ cố định với 无聊
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    很无聊 Rất chán
    感到无聊 Cảm thấy buồn chán
    无聊的人 Người nhàm chán
    无聊的生活 Cuộc sống tẻ nhạt
    无聊的玩笑 Trò đùa vô vị
    无聊的电视剧 Phim truyền hình nhạt nhẽo
  2. Phân biệt với các từ đồng nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa khác biệt
    无趣 wúqù Không thú vị, thiên về nội dung không hấp dẫn
    枯燥 kūzào Khô khan, buồn tẻ (thường dùng cho sách vở, công việc)
    无味 wúwèi Không có vị, không có ý nghĩa, không hấp dẫn

Ví dụ so sánh:

这门课很枯燥,但内容很重要。
→ Môn học này khô khan nhưng nội dung rất quan trọng.

他的生活很无聊,每天都重复一样的事。
→ Cuộc sống của anh ta rất nhàm chán, ngày nào cũng lặp lại.

  1. Vai trò trong luyện thi HSK và HSKK
    Từ 无聊 thường xuất hiện trong đề thi HSK 4, HSK 5 và HSKK sơ cấp – trung cấp với các chủ đề như:

Nói về thói quen hàng ngày

So sánh giữa cuộc sống bận rộn và nhàm chán

Viết đoạn văn về cách giải trí trong lúc rảnh rỗi

Ví dụ đề thi nói HSKK:

你在无聊的时候喜欢做什么?
Nǐ zài wúliáo de shíhòu xǐhuān zuò shénme?
(Khi buồn chán, bạn thích làm gì?)

I. 无聊 là gì?
Tiếng Trung: 无聊

Phiên âm: wúliáo

Tiếng Việt: buồn chán, nhàm chán, vô vị, tẻ nhạt

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Định nghĩa
    无聊 là một tính từ trong tiếng Trung, dùng để mô tả một trạng thái buồn chán, không có việc gì làm, cảm thấy tẻ nhạt, hoặc dùng để chỉ một người, hành vi hay sự việc không có ý nghĩa, vô vị, không đáng quan tâm.

Tùy ngữ cảnh, “无聊” có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực (khi phán xét người khác).

III. Loại từ
Tính từ (形容词): dùng để mô tả cảm xúc, tâm trạng, hoặc đặc điểm của người/sự việc/vấn đề.

IV. Các cách sử dụng phổ biến của 无聊

  1. Dùng để diễn tả cảm xúc của bản thân (cảm thấy chán, buồn)
    Cấu trúc:

Subject + 很/非常/太 + 无聊
→ Ai đó thấy rất chán

Ví dụ:

我今天在家一个人,觉得很无聊。
(Wǒ jīntiān zài jiā yī gè rén, juéde hěn wúliáo)
→ Hôm nay tôi ở nhà một mình, cảm thấy rất buồn chán.

没有事情做的时候,我常常感到无聊。
(Méiyǒu shìqíng zuò de shíhou, wǒ chángcháng gǎndào wúliáo)
→ Khi không có việc gì làm, tôi thường cảm thấy buồn chán.

  1. Dùng để chỉ hành vi/sự việc vô vị, nhảm nhí, không đáng quan tâm
    Cấu trúc:

无聊的 + Danh từ
→ Điều gì đó vô nghĩa, nhàm chán

Ví dụ:

他整天讲一些无聊的笑话。
(Tā zhěngtiān jiǎng yīxiē wúliáo de xiàohuà)
→ Anh ta suốt ngày kể những trò đùa nhảm nhí.

这种电影太无聊了,我看了一半就关了。
(Zhè zhǒng diànyǐng tài wúliáo le, wǒ kàn le yíbàn jiù guān le)
→ Loại phim này thật quá chán, tôi xem nửa chừng là tắt luôn.

别说这些无聊的话题了,我们聊点有意思的吧。
(Bié shuō zhèxiē wúliáo de huàtí le, wǒmen liáo diǎn yǒuyìsi de ba)
→ Đừng nói những chủ đề nhàm chán như vậy nữa, chúng ta nói chuyện gì thú vị đi.

  1. Dùng để mỉa mai, chê bai người khác là nhảm nhí, tầm thường
    Ví dụ:

你太无聊了,竟然偷偷看别人的手机。
(Nǐ tài wúliáo le, jìngrán tōutōu kàn biérén de shǒujī)
→ Bạn thật quá nhảm nhí, lại còn lén xem điện thoại người khác.

他做这种事,简直就是无聊透顶。
(Tā zuò zhè zhǒng shì, jiǎnzhí jiù shì wúliáo tòudǐng)
→ Anh ta làm những chuyện thế này, thật là hết sức nhảm nhí.

V. Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
昨天下雨,我一整天在家,看电视也觉得无聊。
(Zuótiān xiàyǔ, wǒ yì zhěng tiān zài jiā, kàn diànshì yě juéde wúliáo)
→ Hôm qua trời mưa, tôi ở nhà suốt cả ngày, xem tivi cũng thấy buồn chán.

有些综艺节目太无聊了,浪费时间。
(Yǒuxiē zōngyì jiémù tài wúliáo le, làngfèi shíjiān)
→ Một số chương trình tạp kỹ thật sự quá nhàm chán, tốn thời gian.

他总是干些无聊的小事,没人愿意跟他玩。
(Tā zǒngshì gàn xiē wúliáo de xiǎoshì, méi rén yuànyì gēn tā wán)
→ Anh ta suốt ngày làm mấy việc vớ vẩn, chẳng ai muốn chơi với anh ta.

学习之余,我们也可以做些事情来打发无聊的时间。
(Xuéxí zhī yú, wǒmen yě kěyǐ zuò xiē shìqing lái dǎfā wúliáo de shíjiān)
→ Ngoài giờ học, chúng ta cũng có thể làm một vài việc để giết thời gian nhàm chán.

VI. Các từ đồng nghĩa và liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
枯燥 kūzào khô khan, tẻ nhạt Thường dùng cho nội dung học tập, công việc
没意思 méi yìsi không thú vị Biểu đạt sự nhàm chán về sự vật/sự việc
闲得慌 xián de huāng rảnh quá phát chán Thường dùng trong khẩu ngữ
乏味 fáwèi vô vị, thiếu sức hấp dẫn Cách nói trang trọng hơn của “无聊”

VII. Mẫu câu ứng dụng thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
感到很无聊 cảm thấy rất chán 我在宿舍里感到很无聊。 Tôi cảm thấy rất buồn chán trong ký túc xá.
无聊的时间 thời gian nhàm chán 他总是找点事情做来填补无聊的时间。 Anh ấy luôn tìm việc gì đó để lấp đầy thời gian nhàm chán.
无聊的人 người nhàm chán 我不喜欢和无聊的人打交道。 Tôi không thích giao tiếp với người nhảm nhí.
无聊的事/话 chuyện/ lời nói nhảm nhí 别说那些无聊的话了。 Đừng nói mấy câu nhảm nhí đó nữa.

无聊 là gì?
Chữ Hán: 无聊

Phiên âm: wúliáo

Loại từ: tính từ (形容词)

Tiếng Việt: buồn chán, nhàm chán, vô vị

Từ điển tiếng Trung ChineMaster:

无聊 wúliáo – là tính từ mang nghĩa vô vị, không thú vị, nhàm chán. Dùng để mô tả trạng thái tâm lý buồn chán, thiếu việc làm, hoặc sự vật, hiện tượng không có giá trị, vô nghĩa.

  1. Giải thích chi tiết theo từng ngữ cảnh
    a) Diễn tả trạng thái tâm lý buồn chán
    Dùng để mô tả cảm xúc buồn tẻ, chán nản, không có việc gì làm, cảm thấy cuộc sống trống rỗng, thiếu sự kích thích, đặc biệt là khi không có gì hấp dẫn để làm.

Ví dụ:
我一个人在家觉得很无聊。
(Tôi ở nhà một mình thấy rất chán.)

b) Chỉ sự vật/sự việc nhàm chán, vô nghĩa, không thú vị
Dùng để miêu tả một hành động, lời nói hay chương trình là thiếu nội dung, vô nghĩa, hoặc rất nhạt nhẽo.

Ví dụ:
这个电影太无聊了,我看不下去。
(Bộ phim này chán quá, tôi không thể xem nổi.)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    A 很无聊 / 太无聊了 A rất buồn chán / quá buồn chán 他最近觉得生活很无聊。
    觉得 + 很无聊 Cảm thấy buồn chán 我整天在家,觉得很无聊。
    无聊的 + Danh từ Danh từ nhàm chán 无聊的电影、无聊的话题
    跟 + Ai đó + 聊天 / 做事,不再无聊 Làm gì với ai đó để hết chán 和朋友聊天后,我就不觉得无聊了。
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    我今天在家一整天,真的好无聊。
    Phiên âm: Wǒ jīntiān zài jiā yì zhěng tiān, zhēn de hǎo wúliáo.
    Dịch: Hôm nay tôi ở nhà cả ngày, thật sự rất chán.

别说这些无聊的话题了,我们换个有趣的。
Phiên âm: Bié shuō zhèxiē wúliáo de huàtí le, wǒmen huàn ge yǒuqù de.
Dịch: Đừng nói mấy chủ đề chán ngắt này nữa, chúng ta đổi sang cái gì thú vị hơn đi.

这部电视剧太无聊了,剧情一点都不吸引人。
Phiên âm: Zhè bù diànshìjù tài wúliáo le, jùqíng yìdiǎn dōu bù xīyǐn rén.
Dịch: Bộ phim truyền hình này quá chán, cốt truyện chẳng hấp dẫn chút nào.

无聊的时候你一般做什么?
Phiên âm: Wúliáo de shíhou nǐ yìbān zuò shénme?
Dịch: Khi buồn chán bạn thường làm gì?

和朋友在一起从来不会觉得无聊。
Phiên âm: Hé péngyǒu zài yìqǐ cónglái bú huì juéde wúliáo.
Dịch: Khi ở bên bạn bè thì chưa bao giờ thấy chán.

他老是讲一些无聊的笑话,没人笑。
Phiên âm: Tā lǎoshì jiǎng yìxiē wúliáo de xiàohuà, méi rén xiào.
Dịch: Anh ta toàn kể mấy chuyện cười nhạt nhẽo, không ai cười cả.

  1. Các từ liên quan / gần nghĩa
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    没意思 méi yìsi không thú vị, chán Từ đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa tương tự 无聊
    枯燥 kūzào khô khan, tẻ nhạt Dùng trong văn viết, học thuật, nội dung khô khan
    寂寞 jìmò cô đơn, cô quạnh Nghiêng về cảm giác cô đơn, khác với chán
    无趣 wúqù không thú vị, thiếu hấp dẫn Gần nghĩa với 无聊
    单调 dāndiào đơn điệu Chỉ sự vật, hiện tượng lặp lại, không đổi mới
  2. Thành ngữ và mẫu mở rộng có chứa 无聊
    百无聊赖
    Phiên âm: bǎi wú liáo lài
    Dịch: buồn chán đến cực điểm, không có gì để làm
    Ví dụ: 他整天在家,百无聊赖,只能看电视。
    (Anh ta ở nhà cả ngày, buồn chán vô cùng, chỉ còn biết xem TV.)

感到无聊
Phiên âm: gǎndào wúliáo
Dịch: cảm thấy chán
Ví dụ: 一个人呆在宿舍里总会感到无聊。
(Ở một mình trong ký túc xá luôn khiến người ta cảm thấy chán.)

无聊 – wúliáo – boring; bored; meaningless – chán, vô vị, nhạt nhẽo, vô nghĩa

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): mô tả cảm giác chán nản, tẻ nhạt, không có gì thú vị, không có giá trị hoặc nội dung.

Được dùng để miêu tả người, sự việc, trạng thái tinh thần, hoặc nội dung nào đó thiếu ý nghĩa.

  1. Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    无聊 là từ miêu tả tình trạng tinh thần trống rỗng, buồn tẻ, không có hoạt động nào khiến người ta hứng thú. Thường được dùng để diễn tả:

Tâm trạng buồn chán, không có việc gì để làm

Hoặc dùng để chỉ một sự việc, nội dung hay hành động vô nghĩa, nhàm chán, không mang lại giá trị

Từ này có thể dùng với cả nghĩa trung tính (mô tả cảm xúc thông thường) và nghĩa tiêu cực (phê phán người khác hành xử tẻ nhạt, vô nghĩa).

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    无聊 wúliáo chán, vô vị Dùng phổ biến trong khẩu ngữ, biểu cảm chủ quan
    枯燥 kūzào khô khan, nhàm chán Nhấn mạnh tính chất nội dung học tập, công việc
    乏味 fáwèi nhạt nhẽo, vô vị Mang sắc thái đánh giá khách quan, văn viết nhiều hơn
    寂寞 jìmò cô đơn Nhấn mạnh cảm giác cô đơn về mặt tinh thần
  2. Các cách dùng phổ biến của 无聊
    觉得无聊 – Cảm thấy chán

无聊的电影/小说 – Bộ phim/cuốn tiểu thuyết nhàm chán

无聊透顶 – Cực kỳ buồn chán

无聊话题 – Chủ đề nhạt nhẽo

说些无聊的话 – Nói những lời vô nghĩa

无聊的人 – Người vô vị, nhạt nhẽo

  1. Ví dụ mẫu câu đầy đủ (có Pinyin và bản dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我今天没事做,觉得好无聊。

Wǒ jīntiān méishì zuò, juéde hǎo wúliáo.

Hôm nay tôi không có việc gì làm, cảm thấy rất chán.

Ví dụ 2:
这部电影太无聊了,我差点睡着。

Zhè bù diànyǐng tài wúliáo le, wǒ chàdiǎn shuìzháo.

Bộ phim này quá chán, tôi suýt nữa thì ngủ gật.

Ví dụ 3:
你总是说这些无聊的话题,没人感兴趣。

Nǐ zǒngshì shuō zhèxiē wúliáo de huàtí, méi rén gǎnxìngqù.

Bạn suốt ngày nói mấy chủ đề chán ngắt này, chẳng ai hứng thú đâu.

Ví dụ 4:
他是个无聊的人,总喜欢挑别人毛病。

Tā shì gè wúliáo de rén, zǒng xǐhuān tiāo biérén máobìng.

Anh ta là người vô vị, suốt ngày thích soi mói người khác.

Ví dụ 5:
无聊的时候,我常常听音乐或者看书。

Wúliáo de shíhou, wǒ chángcháng tīng yīnyuè huòzhě kànshū.

Khi buồn chán, tôi thường nghe nhạc hoặc đọc sách.

Ví dụ 6:
他的演讲内容很无聊,没有重点。

Tā de yǎnjiǎng nèiróng hěn wúliáo, méiyǒu zhòngdiǎn.

Bài phát biểu của anh ấy rất nhàm chán, không có trọng tâm.

Ví dụ 7:
我讨厌和无聊的人聊天。

Wǒ tǎoyàn hé wúliáo de rén liáotiān.

Tôi ghét nói chuyện với người nhạt nhẽo.

Ví dụ 8:
别再做这些无聊的事了,浪费时间。

Bié zài zuò zhèxiē wúliáo de shì le, làngfèi shíjiān.

Đừng làm mấy việc vô nghĩa này nữa, lãng phí thời gian lắm.

Ví dụ 9:
他经常用无聊的笑话来逗大家笑。

Tā jīngcháng yòng wúliáo de xiàohuà lái dòu dàjiā xiào.

Anh ta hay dùng mấy câu chuyện cười nhạt nhẽo để chọc mọi người cười.

Ví dụ 10:
有些综艺节目真的太无聊,看不下去。

Yǒuxiē zōngyì jiémù zhēn de tài wúliáo, kàn bu xiàqù.

Một số chương trình tạp kỹ thật sự quá chán, không thể xem nổi.

  1. Cấu trúc kết hợp thông dụng với 无聊
    Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Phiên âm – Dịch
    对……感到无聊 Cảm thấy chán với cái gì 他对这门课感到无聊。 Tā duì zhè mén kè gǎndào wúliáo. – Anh ấy cảm thấy chán môn học này.
    无聊 + 的 + Danh từ Cái gì đó nhàm chán 无聊的会议 wúliáo de huìyì – cuộc họp chán ngắt
    无聊 + 地 + Động từ Làm điều gì đó một cách nhàm chán 无聊地翻手机 wúliáo de fān shǒujī – lướt điện thoại một cách vô vị
  2. Từ vựng mở rộng liên quan đến 无聊
    Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
    打发时间 dǎfa shíjiān to kill time giết thời gian
    没意思 méi yìsi meaningless không thú vị
    单调 dāndiào monotonous đơn điệu
    消磨时间 xiāomó shíjiān to while away time tiêu khiển thời gian
    无所事事 wúsuǒshìshì idle, have nothing to do rảnh rỗi vô công rồi nghề
  3. 无聊 là gì?
    无聊 (wúliáo) nghĩa chính là buồn chán, nhàm chán, vô vị, không có ý nghĩa.

Nó mô tả trạng thái chán, không có gì thú vị, hoặc thiếu nội dung, ý nghĩa.

Có thể dùng để nói về tâm trạng của con người hoặc bản chất của sự việc, lời nói.

  1. Phiên âm và âm Hán Việt
    Phiên âm: wúliáo

Hán Việt: vô liêu

Nghĩa tiếng Việt phổ biến: buồn chán, nhàm chán, vô vị, tẻ nhạt.

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词)

Có thể dùng như danh từ (trong cách nói miêu tả trạng thái, cảm giác)

  1. Giải thích chi tiết
    无聊 có hai nghĩa chính:

4.1. Nghĩa 1: Cảm giác chán nản, buồn chán
Diễn tả tâm trạng nhàm chán, không có việc gì làm, cảm giác trống rỗng.

Thường dùng nói về con người.

Ví dụ: 我很无聊 (Tôi rất buồn chán).

Đặc điểm:

Chỉ trạng thái tinh thần tiêu cực, thiếu hứng thú.

Có thể vì không có hoạt động gì thú vị, hoặc môi trường đơn điệu.

4.2. Nghĩa 2: Tẻ nhạt, vô nghĩa, vớ vẩn
Mô tả nội dung, hành động, lời nói không có giá trị, không thú vị.

Thường dùng để phê phán.

Ví dụ: 这部电影很无聊 (Bộ phim này rất nhàm chán).

他说的话很无聊 (Lời anh ta nói thật vô vị).

Đặc điểm:

Có sắc thái phê bình, coi thường.

Nghĩa bóng: không có nội dung, không đáng để chú ý.

4.3. Thành phần chữ Hán
无 (wú): không, vô

聊 (liáo): trò chuyện, một chút, còn lại

Gốc nghĩa ban đầu: “không còn gì để nói”, mở rộng thành “chán vì không có gì làm/không có gì hay”.

  1. Trong từ điển ChineMaster
    无聊 (wúliáo)

形容词。没有意思,没有趣味,感到空虚寂寞。

英文翻译:boring, dull, meaningless.

解释:形容人感到无趣、寂寞,或事物没有意义。

  1. Các nghĩa chính trong tiếng Việt
    Buồn chán

Nhàm chán

Vô vị

Tẻ nhạt

Vớ vẩn

Không có ý nghĩa

  1. Các cấu trúc thường dùng
    很无聊:rất buồn chán

感到无聊:cảm thấy buồn chán

觉得无聊:cảm thấy nhàm chán

让人无聊:làm người khác chán

无聊的 + danh từ:… vô vị, nhàm chán

  1. Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    我觉得很无聊。

wǒ juéde hěn wúliáo.

Tôi cảm thấy rất buồn chán.

Giải thích:
Dùng để diễn tả cảm xúc bản thân không có việc gì thú vị.

Ví dụ 2
今天太无聊了,没有事情做。

jīntiān tài wúliáo le, méiyǒu shìqing zuò.

Hôm nay thật quá buồn chán, không có việc gì làm.

Giải thích:
Mô tả trạng thái không có hoạt động gì.

Ví dụ 3
这部电影很无聊。

zhè bù diànyǐng hěn wúliáo.

Bộ phim này rất nhàm chán.

Giải thích:
Phê bình nội dung phim tẻ nhạt, không thú vị.

Ví dụ 4
他的笑话太无聊了。

tā de xiàohuà tài wúliáo le.

Trò đùa của anh ta thật vô vị.

Giải thích:
Chê cười nội dung nhạt nhẽo, không buồn cười.

Ví dụ 5
我无聊的时候会听音乐。

wǒ wúliáo de shíhou huì tīng yīnyuè.

Khi buồn chán tôi thường nghe nhạc.

Giải thích:
Diễn tả thói quen khi cảm thấy chán.

Ví dụ 6
他整天无所事事,觉得很无聊。

tā zhěngtiān wúsuǒshìshì, juéde hěn wúliáo.

Anh ấy cả ngày không làm gì, thấy rất buồn chán.

Giải thích:
Mô tả trạng thái trống rỗng, không có mục tiêu.

Ví dụ 7
无聊的谈话浪费时间。

wúliáo de tánhuà làngfèi shíjiān.

Cuộc trò chuyện vô vị chỉ tốn thời gian.

Giải thích:
Chê trách nội dung cuộc trò chuyện không giá trị.

Ví dụ 8
这里的生活很无聊,没有娱乐活动。

zhèlǐ de shēnghuó hěn wúliáo, méiyǒu yúlè huódòng.

Cuộc sống ở đây rất tẻ nhạt, không có hoạt động giải trí.

Giải thích:
Mô tả môi trường sống thiếu thú vị.

Ví dụ 9
他说的话很无聊,没人想听。

tā shuō de huà hěn wúliáo, méi rén xiǎng tīng.

Những gì anh ta nói rất nhạt nhẽo, không ai muốn nghe.

Giải thích:
Phê bình lời nói không có nội dung hấp dẫn.

Ví dụ 10
无聊的时候可以看看书。

wúliáo de shíhou kěyǐ kàn kàn shū.

Khi buồn chán có thể đọc sách một chút.

Giải thích:
Đề nghị hoạt động thay thế khi chán.

  1. Các cụm từ mở rộng
    感到无聊 (gǎndào wúliáo): cảm thấy buồn chán

觉得无聊 (juéde wúliáo): thấy buồn chán

无聊的笑话 (wúliáo de xiàohuà): câu đùa vô vị

无聊的事情 (wúliáo de shìqing): chuyện tẻ nhạt

无聊的人 (wúliáo de rén): người vô vị, nhạt nhẽo

无聊 là gì?

  1. Định nghĩa
    无聊 là một từ tiếng Trung phổ biến, dùng để diễn tả trạng thái buồn chán, nhàm chán, vô vị, không có ý nghĩa, hoặc không có việc gì để làm, cảm thấy trống rỗng.

Từ này thường thể hiện cảm xúc tiêu cực, đặc biệt là trong đời sống hàng ngày khi một người cảm thấy không có gì thú vị hoặc không có động lực.

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 无聊

Phiên âm: wúliáo

Hán Việt: vô liêu

Loại từ: tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết
    无聊 là tính từ mang nghĩa “buồn chán, vô vị, nhàm chán”, thường dùng để miêu tả:

Tâm trạng, cảm xúc cá nhân: không có việc gì làm, cảm thấy trống rỗng.

Sự vật, sự việc: không hấp dẫn, không thú vị.

Hành vi, lời nói của người khác: ngớ ngẩn, không đáng để chú ý, không nghiêm túc.

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, đôi khi cũng mang hàm ý chê trách nhẹ nhàng.

  1. Cấu trúc sử dụng
    S + 很/太/真 + 无聊 → Cảm thấy buồn chán

无聊的 + danh từ → Danh từ có tính chất nhàm chán

Cũng có thể đi kèm với động từ: 感到无聊, 觉得无聊, 让人无聊

  1. Ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
    今天在家一整天,真的很无聊。
    Phiên âm: Jīntiān zài jiā yì zhěng tiān, zhēn de hěn wúliáo.
    Dịch: Hôm nay ở nhà cả ngày, thật sự rất buồn chán.

这本书太无聊了,我看不下去。
Phiên âm: Zhè běn shū tài wúliáo le, wǒ kàn bu xiàqù.
Dịch: Cuốn sách này quá nhàm chán, tôi không đọc nổi nữa.

他总是说一些无聊的话,没人想听。
Phiên âm: Tā zǒngshì shuō yìxiē wúliáo de huà, méi rén xiǎng tīng.
Dịch: Anh ta toàn nói những điều nhảm nhí, chẳng ai muốn nghe.

你这么做真的很无聊。
Phiên âm: Nǐ zhème zuò zhēn de hěn wúliáo.
Dịch: Cậu làm thế thật là ngớ ngẩn.

我一到周末就觉得无聊,不知道该做什么。
Phiên âm: Wǒ yí dào zhōumò jiù juéde wúliáo, bù zhīdào gāi zuò shénme.
Dịch: Cứ đến cuối tuần là tôi lại thấy buồn chán, không biết nên làm gì.

  1. Các cụm từ và cấu trúc thông dụng với 无聊
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    很无聊 hěn wúliáo Rất buồn chán
    太无聊了 tài wúliáo le Chán quá
    感到无聊 gǎndào wúliáo Cảm thấy buồn chán
    无聊的电影 wúliáo de diànyǐng Bộ phim nhàm chán
    无聊的话 wúliáo de huà Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí
    无聊的人 wúliáo de rén Người tẻ nhạt, vô duyên
  2. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 无聊
    没意思 méi yìsi Không thú vị, nhạt nhẽo Thường dùng cho sự vật, hoạt động
    单调 dāndiào Đơn điệu, lặp lại Chỉ sự thiếu đa dạng, thiếu đổi mới
    枯燥 kūzào Khô khan Mang sắc thái học thuật, nghiêm túc hơn

Ví dụ phân biệt:

这部电影真没意思,一点也不精彩。
→ Bộ phim này thật là không thú vị, chẳng hấp dẫn chút nào.

他的演讲太枯燥了,大家都打瞌睡了。
→ Bài thuyết trình của anh ấy quá khô khan, mọi người đều buồn ngủ.

我一个人在家,无聊得快疯了。
→ Tôi ở nhà một mình, buồn chán sắp phát điên.

  1. Tình huống thường gặp khi sử dụng 无聊
    Trong đời sống cá nhân: Diễn tả cảm xúc buồn chán vì không có gì làm.

Trong giao tiếp xã hội: Dùng để đánh giá hành động/lời nói của người khác là nhạt nhẽo hoặc thiếu ý nghĩa.

Trong mô tả tác phẩm: Đánh giá một bộ phim, cuốn sách hay chương trình là không hấp dẫn.

  1. Mở rộng
    Phản nghĩa của 无聊:

有趣 (yǒuqù) – thú vị

精彩 (jīngcǎi) – đặc sắc

充实 (chōngshí) – đầy đủ, phong phú (về nội dung, thời gian)

Ví dụ:

他的生活很充实,从来不觉得无聊。
Phiên âm: Tā de shēnghuó hěn chōngshí, cónglái bù juéde wúliáo.
Dịch: Cuộc sống của anh ấy rất đầy đủ, chưa từng thấy buồn chán.

  1. 无聊 /wúliáo/ là gì?
    Định nghĩa:
    “无聊” là một tính từ tiếng Trung có nghĩa là buồn chán, nhàm chán, vô vị, vô nghĩa. Từ này thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần của con người hoặc nội dung, hành động không có giá trị, thiếu ý nghĩa, khiến người ta cảm thấy chán nản, không có gì đáng quan tâm.
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词)
  3. Giải thích chi tiết theo Từ điển ChineMaster
    “无” có nghĩa là không có

“聊” nghĩa là trò chuyện, điều đáng nói đến
→ “无聊” có nghĩa gốc là không có gì đáng để nói, dần dần mở rộng thành: nhàm chán, vô vị, không có ý nghĩa, không có nội dung hấp dẫn.

  1. Cách dùng phổ biến và cấu trúc
    Cấu trúc 1:
    Sub + 很/太/非常 + 无聊
    → Dùng để mô tả trạng thái tâm lý buồn chán, nhàm chán.

Ví dụ:

我今天觉得很无聊。
(Hôm nay tôi cảm thấy rất chán.)

Cấu trúc 2:
某事/某人 + 很无聊
→ Dùng để đánh giá một việc hay một người nào đó là vô vị, ngớ ngẩn.

Ví dụ:

这部电影太无聊了。
(Bộ phim này thật quá nhàm chán.)

  1. Các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我一个人在家,很无聊。

Wǒ yī gè rén zài jiā, hěn wúliáo.

Tôi ở nhà một mình, rất buồn chán.

Ví dụ 2:
他说话总是那么无聊,没有重点。

Tā shuōhuà zǒng shì nàme wúliáo, méiyǒu zhòngdiǎn.

Anh ta nói chuyện lúc nào cũng nhàm chán, chẳng có trọng tâm gì cả.

Ví dụ 3:
这是一件很无聊的事,我不想浪费时间。

Zhè shì yī jiàn hěn wúliáo de shì, wǒ bù xiǎng làngfèi shíjiān.

Đây là chuyện rất vô vị, tôi không muốn lãng phí thời gian.

Ví dụ 4:
你怎么总说这么无聊的话?

Nǐ zěnme zǒng shuō zhème wúliáo de huà?

Sao bạn cứ luôn nói những lời nhảm nhí như vậy?

Ví dụ 5:
他总是在课堂上打哈欠,说课堂太无聊了。

Tā zǒng shì zài kètáng shàng dǎ hāqian, shuō kètáng tài wúliáo le.

Cậu ta luôn ngáp trong lớp, nói rằng lớp học quá nhàm chán.

  1. Các cụm từ thường đi với “无聊”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    感到无聊 / 觉得无聊 Cảm thấy nhàm chán
    无聊的人 Người nhàm chán, vô vị
    无聊的电影 Bộ phim tẻ nhạt
    无聊的生活 Cuộc sống vô vị, không thú vị
    说一些无聊的话 Nói những lời nhảm nhí
  2. Phân biệt “无聊” với các từ gần nghĩa
    Từ gần nghĩa Nghĩa Phân biệt với “无聊”
    枯燥 (kūzào) Khô khan, tẻ nhạt Thường dùng cho nội dung học thuật, lý thuyết thiếu sinh động
    没意思 (méi yìsi) Không thú vị Giao tiếp đời thường, nhẹ nhàng hơn “无聊”
    单调 (dāndiào) Đơn điệu Nhấn mạnh tính lặp lại, thiếu thay đổi
    烦 (fán) Bực bội, phiền Tập trung vào cảm xúc khó chịu, không nhất thiết là “nhàm chán”
  3. Mở rộng cách dùng theo bối cảnh
    Trong cuộc sống thường ngày:
    周末一个人呆在家真的很无聊。
    (Cuối tuần ở nhà một mình thật sự rất chán.)

Trong học tập hoặc công việc:
写这么多报告太无聊了,我想换个有挑战的工作。
(Viết nhiều báo cáo thế này thật nhàm chán, tôi muốn đổi sang công việc có thử thách hơn.)

Trong xã giao, bình luận:
有的人专门在网上发一些无聊的言论吸引关注。
(Một số người chuyên đăng những phát ngôn nhảm nhí trên mạng để thu hút sự chú ý.)

Từ 无聊 là một tính từ giàu sắc thái cảm xúc, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả trạng thái buồn chán, thiếu ý nghĩa, hoặc nhận định một người/vật là vô vị, nhạt nhẽo. Từ này rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong văn nói và các tình huống đời thường.

Từ vựng tiếng Trung: 无聊
Phiên âm: wúliáo
Loại từ: Tính từ

  1. 【Định nghĩa chi tiết – Từ điển tiếng Trung ChineMaster】
    无聊 (wúliáo) là một tính từ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là nhàm chán, buồn tẻ, vô vị, hoặc cũng có thể mang nghĩa là vớ vẩn, vô nghĩa, tầm thường tùy theo ngữ cảnh.

Từ này thường dùng để mô tả:

Tâm trạng người (cảm thấy chán nản, không có việc gì làm, thiếu hứng thú).

Sự việc, hành động, nội dung (nhàm chán, không có giá trị, không hấp dẫn).

Tính cách hoặc lời nói của ai đó (vớ vẩn, thiếu suy nghĩ, gây khó chịu).

  1. 【Chi tiết ngữ pháp】
    无聊 + danh từ: bổ nghĩa cho danh từ (无聊的电影: bộ phim nhàm chán).

主语 + 很无聊: mô tả cảm xúc người nói (Tôi thấy rất chán).

无聊的行为/人/话: hành vi/người/lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.

  1. 【Ví dụ minh họa chi tiết】
    Ví dụ 1:
    我一个人在家,觉得很无聊。
    Wǒ yí gè rén zài jiā, juéde hěn wúliáo.
    Tôi ở nhà một mình, cảm thấy rất chán.

Ví dụ 2:
这部电影太无聊了,我差点睡着。
Zhè bù diànyǐng tài wúliáo le, wǒ chàdiǎn shuìzháo.
Bộ phim này nhàm chán quá, tôi suýt ngủ gật.

Ví dụ 3:
他说了一堆无聊的话。
Tā shuō le yì duī wúliáo de huà.
Anh ta nói một đống lời vớ vẩn.

Ví dụ 4:
别干这种无聊的事了,没意义。
Bié gàn zhè zhǒng wúliáo de shì le, méi yìyì.
Đừng làm mấy việc vô nghĩa như thế nữa, chẳng có ích gì đâu.

Ví dụ 5:
这个节目很无聊,一点也不好笑。
Zhège jiémù hěn wúliáo, yìdiǎn yě bù hǎoxiào.
Chương trình này rất buồn tẻ, chẳng vui chút nào.

Ví dụ 6:
你这么做只会让人觉得你很无聊。
Nǐ zhème zuò zhǐ huì ràng rén juéde nǐ hěn wúliáo.
Cậu làm như vậy chỉ khiến người khác thấy cậu nhạt nhẽo mà thôi.

Ví dụ 7:
他总是找我聊天,说一些无聊的事。
Tā zǒng shì zhǎo wǒ liáotiān, shuō yìxiē wúliáo de shì.
Anh ta cứ tìm tôi để trò chuyện, toàn nói mấy chuyện vớ vẩn.

Ví dụ 8:
今天下雨,哪儿也去不了,好无聊啊!
Jīntiān xiàyǔ, nǎr yě qù bùliǎo, hǎo wúliáo a!
Hôm nay trời mưa, chẳng đi đâu được, thật là chán quá đi!

Ví dụ 9:
我不喜欢和那些无聊的人在一起。
Wǒ bù xǐhuān hé nàxiē wúliáo de rén zài yìqǐ.
Tôi không thích ở cùng với những người nhạt nhẽo như thế.

Ví dụ 10:
他老是发一些无聊的图片。
Tā lǎo shì fā yìxiē wúliáo de túpiàn.
Anh ta toàn gửi mấy bức ảnh vô vị.

  1. 【Tổng kết】
    Thuộc tính Nội dung
    Từ tiếng Trung 无聊
    Phiên âm wúliáo
    Loại từ Tính từ
    Nghĩa tiếng Việt Nhàm chán, buồn tẻ, vô vị, vớ vẩn
    Sử dụng trong Giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảm xúc hoặc phê bình hành vi
    Dùng để mô tả Tâm trạng, sự việc, con người, nội dung
  2. 【Một số cụm từ thường dùng với 无聊】
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    无聊的人 Người nhạt nhẽo
    无聊的生活 Cuộc sống nhàm chán
    无聊的玩笑 Trò đùa vô vị
    无聊的问题 Câu hỏi vớ vẩn
    无聊的行为 Hành vi tầm thường
    感到无聊 Cảm thấy chán
  3. 无聊 là gì?
    Chữ Hán: 无聊

Pinyin: wúliáo

Loại từ: Tính từ

Nghĩa tiếng Việt: Buồn chán, nhàm chán, vô vị, nhạt nhẽo

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Từ 无聊 thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc khi người nói cảm thấy chán nản, không có việc gì để làm, hoặc khi đánh giá một sự vật/sự việc là nhàm chán, không thú vị, vô nghĩa.

a. Nghĩa 1: Buồn chán, không có gì làm
Ví dụ:

我在家一个人,感到非常无聊。
Wǒ zài jiā yí gè rén, gǎndào fēicháng wúliáo.
→ Tôi ở nhà một mình, cảm thấy rất buồn chán.

b. Nghĩa 2: Sự vật/sự việc không thú vị, nhạt nhẽo
Ví dụ:

这部电影太无聊了。
Zhè bù diànyǐng tài wúliáo le.
→ Bộ phim này thật nhàm chán.

c. Nghĩa 3: Lời nói, hành vi không có giá trị, vô nghĩa
Ví dụ:

不要说这些无聊的话。
Bù yào shuō zhèxiē wúliáo de huà.
→ Đừng nói những lời nhảm nhí như vậy.

  1. Cách dùng và loại từ
    无聊 là tính từ, có thể dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, đứng sau chủ ngữ hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Cấu trúc thường gặp:

主语 + 很 + 无聊

主语 + 觉得 + 无聊

无聊的 + danh từ

Ví dụ:

我觉得很无聊。
Wǒ juéde hěn wúliáo.
→ Tôi cảm thấy rất buồn chán.

他是个无聊的人。
Tā shì gè wúliáo de rén.
→ Anh ấy là người rất nhạt nhẽo.

  1. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    我一个人在家,真的好无聊。
    Wǒ yí gè rén zài jiā, zhēn de hǎo wúliáo.
    → Tôi ở nhà một mình, thật sự rất buồn chán.

这堂课一点都不有趣,太无聊了。
Zhè táng kè yìdiǎn dōu bù yǒuqù, tài wúliáo le.
→ Tiết học này không thú vị chút nào, thật là nhàm chán.

他整天上网,觉得生活很无聊。
Tā zhěng tiān shàngwǎng, juéde shēnghuó hěn wúliáo.
→ Anh ấy suốt ngày lên mạng, cảm thấy cuộc sống rất tẻ nhạt.

不要和那些无聊的人浪费时间。
Bù yào hé nàxiē wúliáo de rén làngfèi shíjiān.
→ Đừng lãng phí thời gian với những người nhảm nhí đó.

如果你感到无聊,可以读一本好书。
Rúguǒ nǐ gǎndào wúliáo, kěyǐ dú yì běn hǎo shū.
→ Nếu bạn cảm thấy buồn chán, có thể đọc một cuốn sách hay.

  1. Cụm từ liên quan
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    无聊的时候 wúliáo de shíhòu Khi buồn chán
    无聊的生活 wúliáo de shēnghuó Cuộc sống tẻ nhạt
    无聊的谈话 wúliáo de tánhuà Cuộc trò chuyện nhạt nhẽo
    感到无聊 gǎndào wúliáo Cảm thấy buồn chán
  2. So sánh với các từ tương tự
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt với 无聊
    没意思 méi yìsi Không thú vị Nhẹ nhàng hơn, dùng cho vật, hoạt động
    枯燥 kūzào Khô khan Thiên về nội dung học thuật, công việc
    无趣 wúqù Không hứng thú Tương đương với 无聊 nhưng văn viết hơn
  3. Mẫu câu hội thoại thường gặp
    你怎么了?
    Nǐ zěnme le?
    → Bạn sao thế?

我好无聊啊,没事做。
Wǒ hǎo wúliáo a, méi shì zuò.
→ Mình chán quá, chẳng có gì làm cả.

  1. 无聊 là gì?
    无聊 (wúliáo) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:
    “buồn chán, nhàm chán, vô vị, không có gì thú vị để làm”.
    Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, 无聊 còn mang sắc thái tiêu cực để chỉ người hoặc hành động vô nghĩa, vớ vẩn, tẻ nhạt, không có giá trị.
  2. Phân loại từ
    Tính từ (形容词)
  3. Giải thích chi tiết về từ “无聊”
    A. Nghĩa 1 – Chỉ trạng thái tâm lý buồn chán, không có việc gì làm
    Dùng để diễn tả cảm giác trống rỗng, buồn tẻ, thiếu hoạt động, không thú vị, thường dùng khi ai đó rảnh rỗi, không có việc gì làm hoặc đang ở trong tình huống nhàm chán.

Ví dụ:

今天在家一个人,好无聊啊。
Ở nhà một mình hôm nay, chán quá trời.

B. Nghĩa 2 – Chỉ người hoặc hành vi vớ vẩn, không có nội dung, không có giá trị
Mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách, chỉ hành vi ngu ngốc, nhảm nhí, hoặc lời nói thiếu nghiêm túc, không có ý nghĩa.

Ví dụ:

你别说这些无聊的话了!
Đừng có nói mấy câu nhảm nhí như vậy nữa!

  1. Các cấu trúc thường gặp với “无聊”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ minh họa
    感到 + 无聊 cảm thấy buồn chán 我感到很无聊。Tôi cảm thấy rất chán.
    很 / 非常 / 太 + 无聊 cực kỳ buồn chán 他这几天非常无聊。Dạo này anh ta rất chán.
    无聊的人 / 行为 / 话 người nhảm nhí / hành vi nhảm nhí / lời nói vớ vẩn 无聊的行为:Hành vi vô nghĩa
  2. Các từ liên quan và phân biệt
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với 无聊
    无趣 wúqù không thú vị Gần nghĩa, nhưng 无聊 thiên về tâm trạng chán chường hơn
    没意思 méi yìsi không có gì thú vị Dùng phổ biến trong khẩu ngữ thay cho 无聊
    枯燥 kūzào khô khan, tẻ nhạt Thường dùng cho nội dung học tập, sách vở
    无所事事 wúsuǒshìshì rảnh rỗi, không có việc làm Mô tả trạng thái không làm gì, dễ dẫn đến cảm giác 无聊
  3. Ví dụ cụ thể (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    我一个人在家觉得很无聊。
    Wǒ yí gè rén zài jiā juéde hěn wúliáo.
    Tôi ở nhà một mình, cảm thấy rất buồn chán.

Ví dụ 2:
这部电影太无聊了,我看不下去。
Zhè bù diànyǐng tài wúliáo le, wǒ kàn bu xiàqù.
Bộ phim này quá nhàm chán, tôi không xem nổi.

Ví dụ 3:
无聊的时候你一般会做什么?
Wúliáo de shíhòu nǐ yìbān huì zuò shénme?
Khi buồn chán, bạn thường làm gì?

Ví dụ 4:
别再讲这些无聊的笑话了!
Bié zài jiǎng zhèxiē wúliáo de xiàohuà le!
Đừng kể mấy câu chuyện cười nhảm nhí này nữa!

Ví dụ 5:
有些人喜欢在网上发表无聊的评论。
Yǒuxiē rén xǐhuān zài wǎngshàng fābiǎo wúliáo de pínglùn.
Một số người thích đăng những bình luận vô nghĩa trên mạng.

Ví dụ 6:
这几天我什么也不想做,感觉特别无聊。
Zhè jǐ tiān wǒ shénme yě bù xiǎng zuò, gǎnjué tèbié wúliáo.
Mấy ngày nay tôi chẳng muốn làm gì, cảm thấy cực kỳ chán.

Ví dụ 7:
你这样做太无聊了,根本没意义。
Nǐ zhèyàng zuò tài wúliáo le, gēnběn méi yìyì.
Làm như vậy thật là vô nghĩa, hoàn toàn chẳng có ý nghĩa gì.

Ví dụ 8:
他的生活很有趣,从不觉得无聊。
Tā de shēnghuó hěn yǒuqù, cóng bù juéde wúliáo.
Cuộc sống của anh ấy rất thú vị, chưa bao giờ thấy buồn chán.

Ví dụ 9:
她总是抱怨无聊,其实是自己太被动了。
Tā zǒng shì bàoyuàn wúliáo, qíshí shì zìjǐ tài bèidòng le.
Cô ấy luôn than phiền chán, thật ra là do quá thụ động.

Ví dụ 10:
这是一种非常无聊且浪费时间的行为。
Zhè shì yì zhǒng fēicháng wúliáo qiě làngfèi shíjiān de xíngwéi.
Đây là một hành vi rất nhảm nhí và lãng phí thời gian.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    Từ điển tiếng Trung ChineMaster là một hệ thống từ điển ngôn ngữ học tiếng Trung hiện đại, chuyên sâu và độc quyền, do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập, phục vụ cho việc học tiếng Trung bài bản theo các giáo trình Hán ngữ tự biên soạn.

Đặc điểm nổi bật:
Giải nghĩa chi tiết, sâu rộng từng từ vựng, đúng chuẩn học thuật HSK.

Phân tích loại từ, sắc thái ngữ nghĩa, cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác.

Hàng loạt ví dụ thực tế, dịch sát nghĩa, kèm phiên âm từng dòng.

Tích hợp trong các khóa học online và bộ tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành thuộc hệ sinh thái ChineMaster.

  1. Tổng kết từ vựng “无聊”
    Mục Nội dung
    Từ vựng 无聊 (wúliáo)
    Nghĩa chính Buồn chán, nhàm chán, nhảm nhí, vô nghĩa
    Loại từ Tính từ
    Ngữ cảnh sử dụng Mô tả tâm trạng hoặc phê phán hành vi/lời nói
    Phân biệt Khác với 无趣 (không thú vị) và 枯燥 (khô khan)
    Cấu trúc mẫu 感到无聊 / 很无聊 / 无聊的行为
    Ví dụ Đã cung cấp 10 ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.