Cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung Động từ kết hợp 起 trong giáo trình Hán ngữ CHINEMASTER của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Chủ đề ngữ pháp: “起” – Động từ kiêm ngữ tố biểu thị kết nối, hình thành, thiết lập
I. Khái quát chung
Từ vựng chính: 起 (qǐ)
Loại từ gốc: Động từ
Cấp độ HSK: Từ HSK 3 trở lên
Chức năng ngữ pháp mở rộng: Là ngữ tố kết hợp sau động từ để biểu thị hành động kết nối, kết hợp, thiết lập hoặc bắt đầu một trạng thái nào đó
II. Ý nghĩa ngữ pháp của “起”
Trong cấu trúc “Động từ + 起”, 起 mang ý nghĩa:
Kết nối, gắn kết – tạo ra một liên kết vật lý hoặc tinh thần
Thiết lập, hình thành – xây dựng, tạo nên một hệ thống, mối quan hệ hoặc trạng thái
Bắt đầu tạo ra cái gì đó có thể duy trì hoặc tiếp tục
III. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
动词 + 起 + tân ngữ
→ Hành động nào đó làm phát sinh, hình thành, hoặc kết nối cái gì.
IV. Phân tích ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
→ Nắm tay nhau, chúng ta là bạn thân.
Phân tích:
拉 (lā): kéo, nắm
起: biểu thị hành động kết nối
→ “拉起” là hành động kết nối vật lý hai bàn tay lại, tượng trưng cho mối quan hệ gắn bó
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yīgè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
→ Chỉ cần đóng cánh cửa lớn lại, trong sân tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường khép kín.
Phân tích:
关闭 (guānbì): đóng lại
起: biểu thị trạng thái khép kín bắt đầu hình thành
→ “关闭起” = đóng lại và làm phát sinh trạng thái đóng kín, kết thúc liên thông với bên ngoài
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yī tào xíngzhīyǒuxiào de zhìdù.
→ Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập một bộ quy chế có hiệu quả thực tế.
Phân tích:
建立 (jiànlì): thiết lập
起: biểu thị quá trình hình thành hệ thống hoặc cơ cấu có thể vận hành
→ “建立起” = thiết lập và khiến nó có hiệu lực lâu dài, ổn định
V. Một số động từ thường kết hợp với 起
Động từ + 起 Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
建立起 (jiànlì qǐ) Thiết lập 建立起联系 Thiết lập liên hệ
拉起 (lā qǐ) Nắm/kéo lên 拉起窗帘 Kéo rèm lên
关闭起 (guānbì qǐ) Đóng lại, khép lại 关闭起窗户 Đóng cửa sổ lại
举起 (jǔ qǐ) Nâng lên 举起手来 Giơ tay lên
拾起 (shí qǐ) Nhặt lên 拾起地上的纸 Nhặt tờ giấy dưới đất lên
撑起 (chēng qǐ) Chống đỡ, giữ thăng bằng 撑起雨伞 Che dù lên
播放起 (bòfàng qǐ) Bắt đầu phát 播放起音乐 Phát nhạc lên
培养起 (péiyǎng qǐ) Bồi dưỡng, nuôi dưỡng 培养起人才 Bồi dưỡng nhân tài
VI. Sự khác biệt giữa “起” và các từ khác
Cấu trúc Ngữ nghĩa chính Khác biệt với 起
开始 + V Bắt đầu hành động Không biểu thị kết quả hoặc trạng thái tiếp diễn
把 + V + 完 Làm xong hành động Nhấn mạnh hoàn thành, không phải kết nối hoặc thiết lập
V + 上 Biểu thị gắn kết “起” thường nhấn mạnh bắt đầu tạo nên một trạng thái có thể duy trì được
VII. Mở rộng: cấu trúc so sánh
A. 起 trong “V + 起 + 来”
Biểu thị xu hướng hoặc trạng thái bắt đầu xuất hiện.
Ví dụ:
天气冷起来了。→ Trời bắt đầu lạnh rồi.
他笑起来了。→ Anh ấy bắt đầu cười.
Lưu ý: “起来” là cấu trúc khác với “起” đơn lẻ như đang học ở đây.
B. 起 trong “V + 起 + N”
Biểu thị sự hình thành, liên kết, thiết lập — thường là tác động hữu hình hoặc trừu tượng.
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC “ĐỘNG TỪ + 起”
I. Định nghĩa và chức năng
“起” trong cấu trúc “động từ + 起” không mang nghĩa là “đứng dậy” hay “bắt đầu” như nghĩa từ đơn, mà đóng vai trò là một bổ ngữ động thái mang ý nghĩa:
Liên kết lại, gắn lại
Hợp lại, tụ lại, gom lại
Thiết lập nên, hình thành
Tạo nên trạng thái cố định, khép kín
Khác với “起来” (biểu thị hành động bắt đầu), “起” trong cấu trúc này nhấn mạnh kết quả của hành động gắn, gom, thu, lập, khép.
II. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: đứng sau động từ, cấu thành một cụm động từ hoàn chỉnh
Thường kết hợp với các động từ mang tính liên kết, hành động tạo hình, kết cấu
Dùng nhiều trong mô tả kỹ thuật, đời sống, pháp luật, công trình
Một số động từ thường gặp:
Động từ gốc Nghĩa cơ bản Cấu trúc với “起” Nghĩa sau khi kết hợp
拉 kéo 拉起 nắm lấy, kéo lại gần
关 đóng 关闭起 đóng kín lại
建立 thiết lập 建立起 thiết lập nên
抱 ôm 抱起 ôm lên, bế lên
收 thu 收起 thu lại, gấp lại
合 hợp 合起 hợp lại, gộp lại
团结 đoàn kết 团结起 đoàn kết lại
III. Phân tích ví dụ chi tiết
Ví dụ 1
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
Nắm tay lại, chúng ta chính là bạn tốt.
Ở đây “拉起” không chỉ là hành động kéo, mà còn nhấn mạnh sự gắn bó, liên kết về mặt cảm xúc giữa hai người. “起” làm nổi bật trạng thái “kết nối được hình thành”.
Ví dụ 2
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yí gè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
Chỉ cần đóng cánh cổng lại, thì trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường khép kín.
Cụm “关闭起” cho thấy hành động đóng lại không chỉ là động tác vật lý, mà còn tạo ra một trạng thái bị cô lập, khép kín không gian. “起” đóng vai trò làm rõ hiệu quả của hành động.
Ví dụ 3
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yí tào xíng zhī yǒuxiào de zhìdù.
Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập được một hệ thống chế độ hiệu quả.
“建立起” nhấn mạnh rằng một thể chế (hệ thống quy định) đã được thiết lập nên từ đầu và hiện tồn tại một cách rõ ràng.
Ví dụ 4
他们把孩子紧紧地抱起。
Tāmen bǎ háizi jǐnjǐn de bào qǐ.
Họ ôm chặt đứa trẻ lên.
“抱起” diễn tả hành động nâng lên và giữ chặt lấy, trong đó “起” hàm nghĩa hành động mang lại trạng thái gắn kết cơ thể giữa người và đứa trẻ.
IV. So sánh với cấu trúc “动词 + 起来”
Cấu trúc Ý nghĩa cơ bản Ví dụ
拉起 Kéo lại, nắm chặt, gắn kết 拉起手
拉起来 Kéo lên trên, hành động chuyển động 把椅子拉起来
建立起制度 Thiết lập hệ thống đã hoàn chỉnh 公司建立起有效机制
建立起来制度 Bắt đầu thiết lập (chưa hoàn chỉnh) 正在建立起来新的管理制度
“起” nhấn mạnh trạng thái kết nối hình thành, còn “起来” thiên về bắt đầu hành động hoặc xu hướng tăng.
V. Ứng dụng trong hành văn HSK, TOCFL, dịch thuật
Khi luyện viết các bài văn HSK hoặc TOCFL cấp cao, bạn có thể dùng cấu trúc này để thể hiện khả năng dùng ngữ pháp học thuật, trang trọng:
我们需要建立起科学的管理体系。
Chúng ta cần thiết lập nên hệ thống quản lý khoa học.
城市发展必须关闭起污染源。
Quá trình phát triển đô thị phải đóng kín nguồn gây ô nhiễm.
通过交流,我们拉起了深厚的感情。
Thông qua giao lưu, chúng tôi đã gắn bó với nhau một tình cảm sâu sắc.
VI. Tổng kết cấu trúc “动词 + 起”
Đặc điểm Nội dung
Loại cấu trúc Bổ ngữ động thái kết quả
Chức năng Biểu thị kết nối, thiết lập, khép kín
Khác biệt với “起来” Nhấn mạnh trạng thái hình thành
Mức độ trang trọng Trung – cao, dùng trong viết học thuật
Phạm vi sử dụng Giao tiếp kỹ thuật, hành chính, quản lý
Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc “动词 + 起”
Trong tiếng Trung hiện đại, từ “起” (qǐ) là một động từ đa năng với nhiều cách sử dụng. Trong bài học này, chúng ta tập trung vào cấu trúc “động từ + 起”, thường dùng để biểu thị sự kết nối, kết hợp, cố định hoặc bắt đầu một hành động. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng trong văn viết và văn nói trang trọng.
- Ý nghĩa chính của cấu trúc “动词 + 起”
Cấu trúc này có thể mang các ý nghĩa sau:
Ý nghĩa Giải thích
Kết nối / kết hợp Hai sự vật được nối lại với nhau thành một thể thống nhất
Cố định / khóa lại Làm cho một vật ở trạng thái đóng, khóa, giữ chặt
Bắt đầu xây dựng / hình thành Dùng trong các động từ như 建立起, 形成起 để chỉ quá trình thiết lập một hệ thống, môi trường, quy tắc
- Phân tích ngữ pháp
起 trong cấu trúc này là bổ ngữ kết quả (结果补语), đứng sau động từ chính để biểu thị kết quả của hành động là sự kết nối, cố định hoặc hình thành.
Cấu trúc: Động từ + 起 + tân ngữ
- Các động từ thường đi với “起”
Động từ Nghĩa Ví dụ
拉起 (lā qǐ) nắm lấy, kéo lên 拉起手,我们就是好朋友。
→ Nắm tay nhau, chúng ta là bạn thân.
关起 (guān qǐ) đóng lại 只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
→ Chỉ cần đóng cửa lớn lại, sân trong sẽ trở thành một không gian khép kín.
建立起 (jiànlì qǐ) thiết lập nên 对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
→ Với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập một hệ thống hiệu quả.
抱起 (bào qǐ) bế lên 妈妈把孩子抱起来了。
→ Mẹ bế đứa trẻ lên.
拿起 (ná qǐ) cầm lên 他拿起笔开始写字。
→ Anh ấy cầm bút lên và bắt đầu viết. - So sánh với các cấu trúc tương tự
Cấu trúc Ý nghĩa Khác biệt
动词 + 起 Kết nối, cố định, hình thành Nhấn mạnh kết quả là sự gắn kết hoặc thiết lập
动词 + 起来 Bắt đầu hành động, hướng lên Nhấn mạnh quá trình bắt đầu hoặc hướng chuyển động lên trên
Ví dụ so sánh:
他站起了。→ Anh ấy đứng dậy (kết quả: đã đứng lên)
他站起来了。→ Anh ấy bắt đầu đứng lên (quá trình: đang đứng lên)
- Mở rộng: “起” trong các cấu trúc khác
Ngoài vai trò là bổ ngữ kết quả, “起” còn xuất hiện trong các cấu trúc khác như:
起点 (qǐdiǎn): điểm bắt đầu
起作用 (qǐ zuòyòng): phát huy tác dụng
从…起 (cóng… qǐ): bắt đầu từ…
Bài giảng ngữ pháp tiếng Trung: Cấu trúc “动词 + 起”
- Định nghĩa và chức năng
Trong tiếng Trung hiện đại, từ “起” (qǐ) là một động từ đa năng, mang nhiều nghĩa khác nhau như: bắt đầu, đứng dậy, nổi lên, phát sinh… Tuy nhiên, trong cấu trúc “động từ + 起”, nó thường mang nghĩa kết nối, kết hợp, cố định, hoặc khởi đầu một hành động có tính liên kết.
→ Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh sự gắn kết giữa hai đối tượng, hoặc sự hình thành một trạng thái mới thông qua hành động.
- Cấu trúc ngữ pháp
Động từ + 起 + tân ngữ
“起” ở đây không mang nghĩa độc lập mà đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, tạo thành một cụm động từ liền mạch.
Có thể hiểu như: “nắm lấy”, “kéo lên”, “đóng lại”, “thiết lập nên”, “gắn kết lại”…
- Ý nghĩa chính của cấu trúc “动词 + 起”
Ý nghĩa Giải thích Ví dụ minh họa
Kết nối, liên kết Hai người hoặc vật được kết nối lại với nhau 拉起手,我们就是好朋友。
→ Nắm tay nhau, chúng ta là bạn tốt.
Cố định, đóng lại Làm cho một vật ở trạng thái đóng, khép kín 只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
→ Chỉ cần đóng cánh cổng lớn lại, sân trong sẽ trở thành một không gian khép kín.
Thiết lập, xây dựng Tạo nên một hệ thống, quy tắc, cơ cấu 对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
→ Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập một hệ thống hiệu quả. - Các động từ thường kết hợp với “起”
Động từ Nghĩa khi kết hợp với “起” Ví dụ
拉 (lā) Kéo lên, nắm lấy 拉起窗帘,让阳光照进来。
→ Kéo rèm lên để ánh sáng chiếu vào.
关 (guān) Đóng lại 关起门来,我们谈谈吧。
→ Đóng cửa lại, chúng ta nói chuyện nhé.
建立 (jiànlì) Thiết lập, xây dựng 建立起良好的合作关系。
→ Thiết lập mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
抱 (bào) Ôm lấy 她抱起孩子,轻轻地哄着。
→ Cô ấy bế đứa trẻ lên và dỗ dành nhẹ nhàng.
拿 (ná) Cầm lên 他拿起电话,拨了一个号码。
→ Anh ấy cầm điện thoại lên và quay số. - So sánh với các cấu trúc khác
Cấu trúc Sắc thái Ví dụ
动词 + 起 Nhấn mạnh sự kết nối, hình thành 建立起制度
动词 + 起来 Nhấn mạnh sự bắt đầu hành động 建立起来了一个新系统。→ Đã bắt đầu xây dựng một hệ thống mới.
起 + danh từ Dùng như danh từ “khởi đầu” 起点 → điểm bắt đầu - Lưu ý khi sử dụng
Cấu trúc này thường dùng trong văn viết, văn trang trọng, hoặc mô tả hành động có tính hệ thống.
Không nên nhầm lẫn với “起来” – vốn là bổ ngữ xu hướng hoặc biểu thị sự bắt đầu hành động.
“起” trong cấu trúc này không thể đứng độc lập, luôn đi kèm với động từ chính.
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP CHI TIẾT: CẤU TRÚC “动词 + 起” TRONG TIẾNG TRUNG
I. Giới thiệu về cấu trúc “动词 + 起”
Trong tiếng Trung, “起” là một động từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng khi được sử dụng trong cấu trúc “动词 + 起” (động từ + 起), nó thường đóng vai trò bổ trợ, bổ sung ý nghĩa cho động từ chính. Cấu trúc này được dùng để diễn tả các hành động liên quan đến việc kết nối, gắn kết, cố định hoặc bắt đầu một trạng thái mới. Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc “动词 + 起” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhấn mạnh sự kết hợp, tích hợp hoặc thiết lập một điều gì đó. Trong bài giảng này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc cú pháp, và các ví dụ minh họa để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc này.
II. Ý nghĩa của cấu trúc “动词 + 起”
“起” trong cấu trúc này thường mang các ý nghĩa chính sau:
Kết nối hoặc gắn kết: Chỉ hành động làm cho các đối tượng trở nên liên kết với nhau, tạo thành một thể thống nhất.
Cố định hoặc thiết lập: Nhấn mạnh việc thiết lập hoặc hoàn thiện một trạng thái, hệ thống, hoặc mối quan hệ.
Bắt đầu hoặc khởi tạo: Diễn tả sự khởi đầu của một hành động hoặc trạng thái mới, thường mang tính bền vững.
Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cụ thể, chẳng hạn như 拉 (lā, kéo), 关 (guān, đóng), 建立 (jiànlì, thiết lập), v.v.
III. Cấu trúc cú pháp
Cấu trúc: 动词 (Động từ) + 起 + 宾语 (Tân ngữ)
动词 (Động từ): Là động từ chính, diễn tả hành động cụ thể (ví dụ: 拉, 关, 建立).
起: Đóng vai trò bổ ngữ kết quả, bổ sung ý nghĩa cho động từ chính, thường nhấn mạnh sự hoàn thành hoặc kết nối.
宾语 (Tân ngữ): Là đối tượng chịu tác động của hành động, có thể là danh từ hoặc cụm danh từ.
Lưu ý:
Tân ngữ thường là cụ thể (như “手” – tay, “大门” – cổng lớn) hoặc trừu tượng (như “制度” – chế độ, hệ thống).
Cấu trúc này thường được dùng trong các câu khẳng định, nhưng cũng có thể xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Trong một số trường hợp, “起” có thể được hiểu như một bổ ngữ kết quả, tương tự các bổ ngữ khác như “到” hay “好”.
IV. Cách sử dụng và ví dụ
Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể của cấu trúc “动词 + 起” kèm ví dụ minh họa:
- Diễn tả sự kết nối hoặc gắn kết
“起” trong trường hợp này nhấn mạnh hành động làm cho các đối tượng trở nên gắn bó hoặc liên kết với nhau.
Ví dụ:
拉起手,我们就是好朋友。
Phiên âm: Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
Dịch: Nắm tay nhau, chúng ta sẽ là bạn tốt.
Giải thích: “拉起手” chỉ hành động nắm tay, nhấn mạnh sự kết nối về mặt cảm xúc hoặc quan hệ. “起” làm nổi bật việc hành động này tạo ra một sự gắn kết.
Ví dụ bổ sung:
他们把绳子绑起来,形成一个圈。
Phiên âm: Tāmen bǎ shéngzi bǎng qǐlái, xíngchéng yīgè quān.
Dịch: Họ buộc sợi dây lại với nhau, tạo thành một vòng tròn.
Giải thích: “绑起来” nhấn mạnh hành động buộc dây để tạo sự kết nối thành một thể thống nhất.
- Diễn tả sự cố định hoặc tạo thành một trạng thái
“起” được dùng để chỉ việc cố định một trạng thái hoặc tạo ra một môi trường, không gian khép kín.
Ví dụ:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Phiên âm: Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yīgè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
Dịch: Chỉ cần đóng cổng lớn lại, trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường nhỏ khép kín.
Giải thích: “关闭起” nhấn mạnh hành động đóng cổng, dẫn đến việc tạo ra một không gian khép kín. “起” ở đây mang ý nghĩa hoàn thành hành động và cố định trạng thái.
Ví dụ bổ sung:
把窗帘拉起来,房间就显得更温馨了。
Phiên âm: Bǎ chuānglián lā qǐlái, fángjiān jiù xiǎndé gèng wēnxīn le.
Dịch: Kéo rèm cửa lên, căn phòng sẽ trông ấm cúng hơn.
Giải thích: “拉起来” chỉ hành động kéo rèm và cố định trạng thái của rèm, làm thay đổi không gian phòng.
- Diễn tả việc thiết lập hoặc khởi tạo
“起” trong trường hợp này nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc thiết lập một hệ thống, quy tắc, hoặc trạng thái mới, thường mang tính trừu tượng.
Ví dụ:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Phiên âm: Duì gōngsī láishuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yītào xíngzhī yǒuxiào de zhìdù.
Dịch: Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập một hệ thống chế độ hiệu quả.
Giải thích: “建立起” chỉ hành động thiết lập một hệ thống và nhấn mạnh sự hoàn thiện, bền vững của hệ thống đó.
Ví dụ bổ sung:
我们要尽快搭建起一个交流平台。
Phiên âm: Wǒmen yào jǐnkuài dājiàn qǐ yīgè jiāoliú píngtái.
Dịch: Chúng ta cần nhanh chóng xây dựng một nền tảng giao lưu.
Giải thích: “搭建起” nhấn mạnh việc khởi tạo và hoàn thiện một nền tảng giao tiếp.
V. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc “动词 + 起”
Động từ phù hợp:
Không phải động từ nào cũng có thể kết hợp với “起”. Các động từ thường được dùng bao gồm:
拉 (lā): Kéo, nắm.
关 (guān): Đóng.
建立 (jiànlì): Thiết lập.
绑 (bǎng): Buộc.
挂 (guà): Treo.
Động từ phải mang ý nghĩa hành động cụ thể, có thể dẫn đến sự kết nối, cố định, hoặc khởi tạo.
Phủ định:
Trong câu phủ định, “不” được đặt trước động từ chính, ví dụ:
他没有拉起手。
Phiên âm: Tā méiyǒu lā qǐ shǒu.
Dịch: Anh ấy không nắm tay.
Câu hỏi:
Cấu trúc “动词 + 起” có thể dùng trong câu hỏi, thường với “吗” hoặc “没有”:
你有没有拉起手?
Phiên âm: Nǐ yǒu méiyǒu lā qǐ shǒu?
Dịch: Bạn có nắm tay không?
Khác biệt với các cấu trúc tương tự:
So với “动词 + 上” (ví dụ: 关上), “动词 + 起” nhấn mạnh sự kết nối hoặc thiết lập hơn là chỉ trạng thái hoàn thành.
Ví dụ:
关上大门: Nhấn mạnh việc đóng cổng (trạng thái hoàn thành).
关闭起大门: Nhấn mạnh việc đóng cổng để tạo ra một trạng thái khép kín.
一、Định nghĩa ngữ pháp: “起” là gì?
- Từ loại:
“起” là động từ hoặc trợ động từ trong tiếng Trung. Trong cấu trúc này, “起” đứng sau động từ chính để bổ nghĩa cho hành động, biểu thị sự khởi đầu, hành động kết nối, kết hợp, hoặc làm cho cái gì đó hình thành, cố định, dựng nên.
二、Cấu trúc ngữ pháp:
Mẫu câu cơ bản:
Động từ + 起 + tân ngữ / phần bổ ngữ
Cấu trúc này thường mang nghĩa:
Kết hợp, kết nối lại thành một thể
Khởi tạo, xây dựng, làm cho hình thành
Tạo nên trạng thái ổn định / cố định / hợp thành
三、Giải thích chức năng và ý nghĩa ngữ pháp
- “起” biểu thị hành động khởi đầu kết nối hoặc thiết lập một trạng thái mới.
→ Thường thấy với các động từ mang nghĩa kéo, đóng, thiết lập, xây dựng, nâng, hình thành…
四、Phân tích ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
→ Nắm lấy tay nhau, chúng ta là bạn tốt rồi.
Phân tích:
拉 (kéo, nắm) + 起: biểu thị hành động kéo tay lên và giữ lấy, thể hiện sự kết nối giữa hai người
“起” ở đây nhấn mạnh hành động tạo ra sự gắn kết về mặt cảm xúc
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yīgè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
→ Chỉ cần đóng cửa chính lại, là trong tứ hợp viện hình thành một môi trường khép kín.
Phân tích:
关闭 (đóng) + 起: nhấn mạnh việc đóng lại thành trạng thái ổn định, cố định
Tác dụng của “起” là khiến “cánh cửa” chuyển từ trạng thái mở sang trạng thái được đóng và giữ lại
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yī tào xíng zhī yǒuxiào de zhìdù.
→ Đối với công ty mà nói, quan trọng nhất là thiết lập nên một hệ thống chế độ hiệu quả.
Phân tích:
建立 (xây dựng) + 起: nhấn mạnh quá trình khởi tạo, hình thành một hệ thống hoàn chỉnh
“起” làm nổi bật tính chất “xây dựng từ không thành có”, tức là tạo nên một chỉnh thể có hiệu lực.
五、So sánh với các cấu trúc liên quan
Cấu trúc Ý nghĩa chính Ví dụ ngắn
动词 + 起 Khởi tạo, kết nối, hình thành 拉起、关闭起、建立起
动词 + 起来 Bắt đầu hành động, quá trình phát triển 下雨起来、热起来、哭起来
起 + danh từ Từ đầu tiên, khởi đầu 起点、起源、起因
Lưu ý: “起来” và “起” có hình thức gần nhau nhưng chức năng khác nhau:
起 sau động từ → nhấn mạnh sự kết nối, hình thành thể thống nhất
起来 → nhấn mạnh sự bắt đầu, tăng lên, đôi khi là hành động bộc phát
六、Động từ thường đi kèm với “起”
Động từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Chức năng với “起”
拉起 lā qǐ Nắm lấy, kéo lên Kết nối thân mật
关闭起 guānbì qǐ Đóng lại, khóa lại Cố định trạng thái đóng lại
建立起 jiànlì qǐ Thiết lập nên Hình thành hệ thống/khái niệm
举起 jǔ qǐ Nâng lên Tạo thế đứng, cao hơn
绑起 bǎng qǐ Buộc lại Cố định, kết nối
系起 jì qǐ Cột lại Ghép lại thành một thể
七、Mẫu câu luyện tập
Mẫu câu 1:
我们应该尽快建立起一支专业的技术团队。
→ Chúng ta nên nhanh chóng thành lập một đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Mẫu câu 2:
请把这些绳子绑起来。
→ Xin hãy buộc các sợi dây này lại.
Mẫu câu 3:
他们一见面就拉起手,像多年未见的老朋友一样。
→ Họ vừa gặp đã nắm tay nhau như những người bạn cũ lâu ngày không gặp.
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC “动词 + 起”
I. Giới thiệu chung
“起” là một động từ trong tiếng Trung, vốn mang nghĩa gốc là “đứng lên, dậy, khởi động”, nhưng khi kết hợp với một số động từ khác, nó mang nghĩa mở rộng là “kết nối lại, kết hợp lại, tạo thành một chỉnh thể hoặc một hành vi có hiệu lực”.
II. Cấu trúc cơ bản
Copy
Edit
动词 + 起
Tác dụng:
Biểu thị sự bắt đầu liên kết, kết hợp, thiết lập, hoặc hình thành nên một trạng thái cụ thể thông qua hành động.
III. Ý nghĩa ngữ pháp của “起” trong cấu trúc này
Cấu trúc Ý nghĩa
Động từ + 起 Biểu thị sự kết nối, kết hợp, thiết lập hoặc cố định một điều gì đó
Ví dụ như:
拉起 (nắm lại)
建立起 (thiết lập nên)
关闭起 (đóng lại)
拴起 (buộc lại)
捆起 (trói lại)
IV. Đặc điểm sử dụng
Đặc điểm Chi tiết
Phong cách Trung lập, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết
Ngữ pháp Là tổ hợp động từ có kết quả hoặc hướng động
Ngữ nghĩa Làm cho một hành động trở thành cố định, thiết lập, gắn kết, hoặc bắt đầu tạo hình
V. So sánh: “起” vs. “起来” vs. “起” (khác nghĩa)
Cấu trúc Khác biệt Ví dụ
V + 起 Kết hợp, gắn lại, tạo thành một thể 建立起制度 (thiết lập nên chế độ)
V + 起来 Bắt đầu hành động / biểu thị khuynh hướng 哭起来了 (bắt đầu khóc)
起 + danh từ “Khởi…” – nghĩa khởi động, bắt đầu (danh từ hoặc ngữ pháp cổ) 起床 (thức dậy), 起义 (khởi nghĩa)
VI. Phân tích ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Phiên âm: Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
Dịch: Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
→ Phân tích:
拉 (kéo, nắm) + 起 (gắn kết) → Hành động kéo tay gắn kết hai người, tượng trưng cho sự liên kết.
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Phiên âm: Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yí gè fēngbìshì de xiǎo huánjìng.
Dịch: Chỉ cần đóng cánh cổng lớn lại, bên trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường nhỏ khép kín.
→ Phân tích:
关闭 (đóng) + 起 (cố định, tạo thành trạng thái) → Cánh cổng được đóng chặt để tạo ra một không gian khép kín.
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Phiên âm: Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yí tào xíng zhī yǒuxiào de zhìdù.
Dịch: Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập nên một hệ thống chế độ hiệu quả.
→ Phân tích:
建立 (thiết lập) + 起 (hình thành, cố định) → Nhấn mạnh hành vi tạo ra một hệ thống rõ ràng, có thể hoạt động bền vững.
VII. Một số động từ thường đi với “起”
Động từ Nghĩa tiếng Việt Giải thích
拉起 nắm lại Gắn kết bằng tay, biểu thị tình cảm
绑起 buộc lại Hành động cố định bằng dây
捆起 trói lại Làm cho vật thể cố định với nhau
合起 gộp lại Gộp thành một thể thống nhất
收起 thu lại Làm cho đồ vật trở nên gọn gàng
建立起 thiết lập nên Tạo ra một thể chế, hệ thống
拧起 vặn lại Làm cho vật thể xoắn, cố định
VIII. Mở rộng: “起” với các động từ mang tính trừu tượng
Trong các hành động mang tính trừu tượng như “建立” (thiết lập), “总结” (tổng kết), “提炼” (chiết lọc), “归纳” (khái quát), khi thêm “起” sẽ nhấn mạnh sự hình thành, cố định rõ ràng.
Ví dụ:
通过调研,我们总结起了几点经验。
Dịch: Thông qua khảo sát, chúng tôi đã tổng kết được vài kinh nghiệm.
→ Tổng kết và cố định chúng lại thành hệ thống.
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: Cấu trúc “动词 + 起”
I. Tổng quan về “起” trong ngữ pháp tiếng Trung
起 (qǐ) vốn là một động từ cơ bản, mang nghĩa gốc là “đứng lên”, “dậy”, “bắt đầu”, “khởi lên”.
Tuy nhiên, khi kết hợp với các động từ hành động khác theo cấu trúc “动词 + 起”, từ này mang thêm ý nghĩa kết hợp, gắn kết, thiết lập, hoặc khởi động một quá trình.
II. Cấu tạo và loại từ
Cấu trúc: Động từ (动作动词) + 起
Từ loại: Động từ (起 đóng vai trò trợ động từ bổ sung kết quả hoặc xu hướng)
Chức năng chính: Nhấn mạnh hành động làm phát sinh sự liên kết, bắt đầu, thiết lập hoặc hình thành một trạng thái mới.
III. Ý nghĩa chính của cấu trúc “动词 + 起”
Biểu thị sự gắn kết, liên kết lại với nhau (kết hợp vật lý hoặc trừu tượng):
Ví dụ: 拉起、拢起、抱起、系起
→ Mang ý nghĩa kéo lên, buộc lại, ôm lấy, gắn lại
Biểu thị hành động bắt đầu, thiết lập hoặc xây dựng một hệ thống, mô hình, thói quen v.v.:
Ví dụ: 建立起、形成起、建立起制度
→ Mang nghĩa thiết lập, hình thành
Mang sắc thái chủ động khởi tạo hành động và làm nó có hiệu quả.
→ So với chỉ dùng động từ đơn lẻ (ví dụ “建立制度”), khi thêm “起” sẽ nhấn mạnh đến kết quả của hành động – hệ thống đã được thiết lập một cách ổn định, vững chắc.
IV. Phân tích ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Phiên âm: Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
Dịch: Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
Giải thích:
“拉” = kéo, nắm
“起” = làm cho động tác đó gắn kết lại
“拉起” nhấn mạnh hành động nắm tay có tính kết nối, liên kết giữa hai người → không chỉ hành động vật lý mà còn gợi ý nghĩa biểu tượng của tình bạn gắn bó.
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Phiên âm: Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yī gè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
Dịch: Chỉ cần đóng cửa lớn lại, bên trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường nhỏ khép kín.
Giải thích:
“关闭” = đóng lại
“关闭起” = nhấn mạnh hành động đóng lại và duy trì trạng thái khép kín
→ Tạo ra sự liên kết và cô lập với bên ngoài, mang sắc thái kết quả rõ ràng hơn.
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Phiên âm: Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yī tào xíng zhī yǒuxiào de zhìdù.
Dịch: Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập một hệ thống quy chế hiệu quả.
Giải thích:
“建立” = thiết lập
“建立起” = không chỉ bắt đầu thiết lập, mà còn đưa vào vận hành hiệu quả, có kết quả rõ ràng
→ Nhấn mạnh việc thiết lập có hiệu lực, mang tính hệ thống.
V. Các động từ thường dùng với “起”
Động từ kết hợp Ví dụ Ý nghĩa
拉起 拉起窗帘 Kéo rèm lên / Kéo tay
拢起 拢起头发 Búi tóc lên / Gom lại
抱起 抱起孩子 Bế em bé lên
系起 系起围巾 Cột khăn lại
建立起 建立起制度 Thiết lập hệ thống
形成起 形成起共识 Hình thành nhận thức chung
培养起 培养起兴趣 Bồi dưỡng hứng thú
集中起 集中起力量 Tập trung sức lực
VI. So sánh “动词 + 起” với động từ đơn
Dạng đơn Dạng kết hợp với “起” Sự khác biệt
建立制度 建立起制度 “建立” chỉ quá trình bắt đầu lập, còn “建立起” nhấn mạnh đã thiết lập thành công
拉手 拉起手 “拉” là kéo tay, “拉起” mang thêm nghĩa gắn bó, liên kết
关闭门 关闭起门 “关闭” là hành động đóng cửa, còn “关闭起” ngụ ý cửa đã đóng và ngăn cách hoàn toàn
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: CẤU TRÚC “动词 + 起” VỚI “起” LÀ ĐỘNG TỪ
- Giới thiệu chung
Từ “起” trong tiếng Trung là một động từ đa nghĩa, ngoài nghĩa phổ biến như “dậy”, “đứng dậy”, “khởi đầu” thì trong cấu trúc “动词 + 起”, nó thể hiện nghĩa kết nối, khởi động, bắt đầu xây dựng một trạng thái hoặc mối quan hệ.
Cấu trúc này mang tính hình tượng và thường xuyên được dùng trong cả văn nói và văn viết để miêu tả hành động kết nối, gắn kết hoặc khởi tạo một cái gì đó.
- Ý nghĩa chính của cấu trúc “动词 + 起”
Biểu thị hành động kết nối (kết nối giữa người với người, giữa sự vật với nhau)
Diễn tả hành động bắt đầu khởi tạo một quá trình, hệ thống hoặc hiện tượng
Thể hiện sự tạo lập hoặc xây dựng dần dần từ con số 0
- Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc tổng quát:
[Động từ] + 起 + [Tân ngữ]
Trong đó:
Động từ thường là những từ mang nghĩa hành động có thể gắn kết, hình thành hoặc khởi tạo.
“起” đóng vai trò trợ động từ (động từ kết cấu), tạo nghĩa kết hợp.
Tân ngữ thường là mối quan hệ, môi trường, hệ thống, cảm giác, sự vật cụ thể…
- Các động từ thường kết hợp với “起”
Động từ gốc Kết hợp với “起” Nghĩa
拉(lā) 拉起 nắm lấy, kéo lên
关(guān) 关闭起 đóng lại, khép kín
建立(jiànlì) 建立起 xây dựng lên
搭(dā) 搭起 dựng lên
抱(bào) 抱起 ôm lên
举(jǔ) 举起 giơ lên, nâng lên
拿(ná) 拿起 cầm lên
抬(tái) 抬起 nâng lên
铺(pū) 铺起 trải ra, dựng nên - Phân tích ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiùshì hǎo péngyǒu.
Nắm lấy tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
Giải thích:
“拉起” = kéo + lên/gắn kết → hành động biểu tượng cho sự kết nối tình bạn.
Sắc thái tình cảm, mang tính tượng trưng trong ngôn ngữ nói và viết.
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yīgè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
Chỉ cần đóng cửa lớn lại, trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường khép kín.
Giải thích:
“关闭起” thể hiện hành động khép kín không gian → từ trạng thái mở → chuyển sang trạng thái đóng.
Hành động không chỉ là “đóng” mà còn hàm ý thiết lập một không gian mới.
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yī tào xíngzhīyǒuxiào de zhìdù.
Đối với công ty, điều quan trọng nhất là xây dựng nên một hệ thống quy chế hiệu quả.
Giải thích:
“建立起” mang nghĩa bắt đầu thiết lập, từ không có thành có, thường dùng trong hành chính, quản lý, học thuật.
Thường đi với các danh từ như: 制度 (chế độ), 系统 (hệ thống), 模型 (mô hình), 理念 (quan niệm)…
Ví dụ 4:
他们搭起了一个简易的帐篷。
Tāmen dā qǐle yīgè jiǎnyì de zhàngpéng.
Họ đã dựng lên một chiếc lều đơn giản.
Ví dụ 5:
他突然抱起孩子跑了出去。
Tā tūrán bào qǐ háizi pǎo le chūqù.
Anh ta bất ngờ ôm đứa bé và chạy ra ngoài.
- So sánh với các cấu trúc khác có “起”
- “动词 + 起 + 来”
Dùng để nhấn mạnh sự khởi đầu một hành động hoặc trạng thái nào đó.
Mang nghĩa khác: thường để mô tả sự chuyển động hoặc xu hướng đang bắt đầu.
- “动词 + 起 + 来 + bổ ngữ”
Thêm thành phần bổ ngữ mô tả đặc điểm hành động
So sánh ví dụ:
建立起制度 → nhấn mạnh vào việc tạo dựng, xây nên cái gì đó (trang trọng, rõ ràng)
建立起来一个制度 → nhấn mạnh quá trình dần hình thành
- Các cách dùng phổ biến khác của “起” trong ngữ pháp tiếng Trung (liên quan)
Dạng cấu trúc Nghĩa Ví dụ
起床 dậy khỏi giường 我每天七点起床。
起来 đứng lên, bắt đầu 他站起来了。
想得起 có thể nhớ lại 你还想得起那天的事吗? - Ứng dụng trong viết văn và luyện thi HSK
Trong phần viết đoạn văn nghị luận HSK 6 – HSK 9, cấu trúc “动词 + 起” thể hiện trình độ diễn đạt cao, giúp mô tả các khái niệm trừu tượng như:
建立起信任 (xây dựng lòng tin)
搭起沟通的桥梁 (dựng nên cây cầu giao tiếp)
形成起团队精神 (hình thành tinh thần làm việc nhóm)
Trong đề đọc hiểu, cấu trúc này thường ẩn trong ngữ cảnh, yêu cầu người đọc hiểu đúng nghĩa bóng, quá trình hành động, và mối liên kết giữa các sự vật.
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG – CẤU TRÚC “动词 + 起”
I. Giới thiệu tổng quát
- Định nghĩa sơ lược
Trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại, từ “起” (qǐ) vốn là một động từ có nghĩa là “dậy”, “đứng lên”, “khởi”, “nổi lên”, v.v… Nhưng trong cấu trúc “动词 + 起”, từ này không còn mang nghĩa độc lập mà trở thành thành tố ngữ pháp mang tính bổ trợ, biểu thị ý nghĩa:
Kết nối, kết hợp, cố định lại, xây dựng nên, bắt đầu tạo ra cái gì đó có hình dạng, quy mô, tổ chức cụ thể.
II. Chức năng ngữ pháp
- “起” dùng sau động từ, biểu thị hành động tạo ra sự kết nối, gắn kết hoặc cố định
Khi dùng sau một số động từ, “起” có tác dụng bổ sung sắc thái “làm cho… gắn lại, kết lại, nối lại, dựng nên một chỉnh thể”.
Mang ý nghĩa thành lập, gắn chặt, bắt đầu hình thành.
III. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
- Biểu thị liên kết vật lý hoặc tinh thần (nghĩa cụ thể hoặc trừu tượng)
Có thể dùng với nghĩa vật lý: cầm tay, đóng cửa, giữ chặt,…
Hoặc mang nghĩa trừu tượng: xây dựng hệ thống, thiết lập quy tắc, hình thành mối quan hệ, v.v.
- Mang tính hành động đang diễn ra hoặc hoàn thành, chứ không đơn thuần là khả năng
IV. Cấu trúc ngữ pháp chính
Cấu trúc:
Động từ + 起 + Tân ngữ
Trong đó:
Động từ thường là: 拉 (kéo), 建立 (thiết lập), 关闭 (đóng lại), 系 (buộc), 捆 (trói), 把 (nắm), 抱 (ôm), 等.
“起” biểu thị quá trình khiến các đối tượng kết nối, cố định, liên kết hoặc tạo thành thể thống nhất.
Tân ngữ là thứ được kết nối, dựng nên, hình thành.
V. Phân tích ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
Kéo tay nhau một cái, chúng ta chính là bạn tốt.
→ “拉起手” = kéo tay lên/gắn kết tay lại
⇒ Biểu thị hành động kết nối vật lý mang ý nghĩa tinh thần – kết bạn, thể hiện sự gần gũi.
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yī gè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
Chỉ cần đóng kín cánh cổng lớn lại, bên trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường nhỏ khép kín.
→ “关闭起大门” = đóng chặt cửa lại
⇒ “起” bổ trợ cho “关闭”, nhấn mạnh hành động gắn, đóng chặt, cố định lại.
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yī tào xíngzhīyǒuxiào de zhìdù.
Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập được một bộ quy chế thực sự hiệu quả.
→ “建立起制度” = thiết lập nên, hình thành nên
⇒ “起” nhấn mạnh sự hình thành rõ ràng, có quy mô, có tổ chức.
VI. Các động từ thường gặp với “起”
Động từ Cấu trúc thường dùng Ý nghĩa cụ thể Ví dụ
拉 (lā) 拉起 Kéo lại, nối tay nhau 拉起手
建立 (jiànlì) 建立起 Thiết lập, dựng lên 建立起制度
关闭 (guānbì) 关闭起 Đóng chặt lại 关闭起大门
系 (xì) 系起 Buộc lại, thắt lại 系起鞋带
捆 (kǔn) 捆起 Trói lại, bó lại 把书捆起来
抱 (bào) 抱起 Ôm lên, ôm chặt 抱起孩子
收拾 (shōushi) 收拾起 Thu dọn, gom lại 收拾起东西
VII. So sánh với các ngữ pháp có liên quan
Cấu trúc Ý nghĩa So sánh với “动词 + 起”
动词 + 起来 Biểu thị hành động bắt đầu diễn ra hoặc tăng dần “起来” thiên về hành động khởi đầu, động thái
动词 + 起 + Tân ngữ Nhấn mạnh hành động làm cho sự vật gắn kết, hình thành “起” mang tính liên kết – cố định rõ ràng hơn
VIII. Các ví dụ minh họa mở rộng (kèm phiên âm và dịch)
Ví dụ 4:
她把长发扎起,显得更干练了。
Tā bǎ cháng fà zā qǐ, xiǎnde gèng gànliàn le.
Cô ấy buộc tóc dài lại, trông càng gọn gàng sắc sảo hơn.
Ví dụ 5:
请把这些文件整理起放到档案柜里。
Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn zhěnglǐ qǐ fàng dào dàng’ànguì lǐ.
Xin hãy thu xếp gọn các tài liệu này và để vào tủ hồ sơ.
Ví dụ 6:
他们携手并肩,团结起所有力量对抗困难。
Tāmen xiéshǒu bìngjiān, tuánjié qǐ suǒyǒu lìliàng duìkàng kùnnán.
Họ nắm tay nhau, đoàn kết mọi sức mạnh để chống lại khó khăn.
Ví dụ 7:
我一看到这张照片,眼泪就流起了。
Wǒ yí kàn dào zhè zhāng zhàopiàn, yǎnlèi jiù liú qǐ le.
Tôi vừa nhìn thấy bức ảnh này, nước mắt liền tuôn trào.
→ Trong câu này, “流起” = nước mắt bắt đầu trào ra, thiên về nghĩa khởi động hành động → gần với cấu trúc “动词 + 起来”
IX. Lưu ý sử dụng
“起” ở đây không thể tách riêng hoặc thay thế bằng các từ khác như “着” hay “在”.
Không phải mọi động từ đều dùng được với “起” – thường dùng với các hành động có thể biểu thị kết nối, cố định, hình thành.
Khác với “起来” – mang nghĩa bắt đầu một hành động (xem lại phần so sánh trên).
X. Tổng kết bài học
Nội dung Chi tiết
Ngữ pháp chính Động từ + 起
Chức năng Bổ sung ý nghĩa kết nối, gắn kết, hình thành, cố định một đối tượng hoặc quan hệ
Phong cách sử dụng Dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang sắc thái trật tự và rõ ràng
So sánh Khác với “起来” về sắc thái và cách sử dụng
Động từ thường đi kèm 拉、关闭、建立、捆、收拾、抱、扎、系等
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG: CẤU TRÚC “动词 + 起”
- Tổng quan ngữ pháp
Từ vựng trung tâm: 起 (qǐ)
Loại từ: Động từ
Chức năng ngữ pháp trong cấu trúc: Là trợ động từ đứng sau một số động từ khác để biểu thị hành động bắt đầu, kết nối, hình thành, thiết lập, tạo ra hoặc cố định một cái gì đó.
- Nghĩa và vai trò chính của cấu trúc “动词 + 起”
Trong cấu trúc này, từ “起” không còn mang nghĩa thông thường là “đứng dậy” hay “bắt đầu” nữa, mà là:
➤ Biểu thị:
Sự kết nối giữa hai vật, hai người
Sự hình thành hoặc xây dựng nên một hệ thống, cơ cấu
Sự khép lại không gian (như đóng cửa, tạo thành môi trường khép kín)
Sự hành động phối hợp (cùng làm gì đó)
➤ Đặc điểm:
Thường gặp trong văn viết, văn học, báo chí, văn nghị luận
Cấu trúc thường là: [Động từ] + 起 + Tân ngữ
- Các động từ thường kết hợp với “起”
Động từ chính Nghĩa Ví dụ
拉起 nắm lấy, kéo lên 拉起手,我们就是好朋友。
建立起 xây dựng nên 建立起一套制度
关闭起 đóng lại 关闭起大门
组织起 tổ chức, huy động 组织起志愿者
连接起 kết nối 将各部门连接起来
固定起 cố định 把这块木板固定起来 - Phân tích ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiùshì hǎo péngyǒu.
Nắm tay nhau, chúng ta là bạn thân rồi.
→ “拉起” ở đây biểu thị hành động kết nối vật lý, tạo nên mối quan hệ gắn bó giữa người với người.
Ví dụ 2
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yīgè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
Chỉ cần đóng cánh cổng lớn lại, bên trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường khép kín.
→ “关闭起” mang nghĩa đóng và làm khép kín lại, thể hiện quá trình tạo nên không gian biệt lập.
Ví dụ 3
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yītào xíng zhī yǒuxiào de zhìdù.
Đối với công ty, điều quan trọng nhất là xây dựng được một hệ thống quy chế hiệu quả.
→ “建立起” nhấn mạnh quá trình xây dựng và định hình hoàn chỉnh một hệ thống, quy định.
Ví dụ 4
他组织起一支新的队伍来完成这个任务。
Tā zǔzhī qǐ yī zhī xīn de duìwǔ lái wánchéng zhège rènwù.
Anh ấy đã tổ chức một đội mới để hoàn thành nhiệm vụ này.
→ “组织起” thể hiện hành động huy động và tập hợp lại thành tổ chức.
Ví dụ 5
科学家们试图将这些数据连接起来,建立起一种新的理论模型。
Kēxuéjiāmen shìtú jiāng zhèxiē shùjù liánjiē qǐlái, jiànlì qǐ yī zhǒng xīn de lǐlùn móxíng.
Các nhà khoa học cố gắng kết nối những dữ liệu này để xây dựng một mô hình lý thuyết mới.
→ Hai cấu trúc kết hợp: “连接起 + 数据” và “建立起 + 模型” cho thấy tính học thuật và trừu tượng.
- So sánh với “起来” và “起” khác
Cấu trúc Nghĩa Đặc điểm
动词 + 起 kết nối, hình thành, cố định Trang trọng, văn viết
动词 + 起来 bắt đầu (hành động, cảm giác…) Khẩu ngữ, động thái ban đầu
起 + 名词 khởi, bắt đầu (起风, 起床…) Dạng động từ độc lập
Ví dụ:
吃起来很好吃。→ (Ngon khi bắt đầu ăn)
拉起他 → (Kéo anh ta dậy)
- Một số cụm từ cố định với “起”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
拉起手 lā qǐ shǒu nắm lấy tay
建立起制度 jiànlì qǐ zhìdù xây dựng hệ thống quy tắc
关闭起门窗 guānbì qǐ ménchuāng đóng cửa sổ/cửa để tạo không gian
组织起活动 zǔzhī qǐ huódòng tổ chức hoạt động
连接起部分结构 liánjiē qǐ bùfèn jiégòu kết nối các phần cấu trúc - Tổng kết bài giảng
Mục Nội dung ngắn gọn
Cấu trúc chính Động từ + 起
Chức năng Biểu thị sự kết nối, hình thành, xây dựng, gắn kết
Đặc trưng Phổ biến trong văn viết học thuật, kỹ thuật, trang trọng
Động từ thường đi kèm 拉起, 建立起, 关闭起, 组织起, 连接起
Khác với “起来” “起来” thiên về bắt đầu, cảm giác, còn “起” ở đây thiên về tạo hình, kết nối vật lý hoặc hệ thống
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP: “ĐỘNG TỪ + 起”
I. KHÁI QUÁT VỀ “起”
- Hình thức cơ bản:
“起” là một động từ đơn âm tiết trong tiếng Trung.
Ngoài nghĩa thông thường là “đứng lên”, “dậy” (như 起床), “khởi động”, thì trong cấu trúc ngữ pháp “Động từ + 起”, nó mang một loạt nghĩa ngữ pháp khác, trừu tượng và động thái.
- Loại từ:
Động từ, đôi khi là trợ động từ kết cấu (表示结果的趋向补语)
II. NGHĨA CHÍNH TRONG CẤU TRÚC “ĐỘNG TỪ + 起”
Cấu trúc “动词 + 起” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo động từ đứng trước, trong đó thường gặp nhất là:
- Biểu thị kết quả bắt đầu hình thành, như: tạo ra, dựng nên, hình thành, kết nối
Mang sắc thái kết hợp, liên kết, khởi động một quá trình có tính ổn định hoặc tiếp diễn
Gần nghĩa với: “dựng nên”, “lập nên”, “tạo thành”, “thiết lập”, “liên kết”, “gắn kết”
III. GIẢI THÍCH CÚ PHÁP & CHỨC NĂNG
- Cấu trúc chung:
Động từ + 起 + Tân ngữ / đối tượng
Trong đó:
“Động từ” thường là các động tác như: 拉 (kéo), 建立 (xây dựng), 结合 (kết hợp), 固定 (cố định), 连接 (liên kết), 搭 (nối, chắp), 缝 (may, khâu), 捆 (buộc)…
“起” đi sau các động từ trên có tác dụng nhấn mạnh kết quả của hành động là hình thành một kết cấu hoàn chỉnh, vững chắc hoặc ổn định
IV. PHÂN TÍCH VÍ DỤ (có phiên âm + bản dịch)
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
→ Nắm lấy tay nhau, chúng ta sẽ là bạn tốt.
Giải thích:
“拉” = kéo/nắm
“拉起” = hành động nắm tay được thực hiện và duy trì, mang nghĩa liên kết
Hành động tạo ra một mối quan hệ ràng buộc
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yī gè fēngbì shì de xiǎo huánjìng.
→ Chỉ cần đóng cánh cổng lớn lại, thì bên trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường khép kín.
Giải thích:
“关闭” = đóng
“关闭起” = đóng lại và làm cho cố định, có hiệu quả bao vây, khép kín
Nhấn mạnh kết quả ổn định của hành động
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yī tào xíng zhī yǒuxiào de zhìdù.
→ Đối với công ty mà nói, điều quan trọng nhất là thiết lập nên một hệ thống quy chế hiệu quả.
Giải thích:
“建立” = xây dựng
“建立起” = xây dựng và làm cho hoàn chỉnh, vận hành được
Nhấn mạnh kết quả “đã thiết lập được” một hệ thống
V. CÁC ĐỘNG TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI “起”
Động từ + 起 Nghĩa kết hợp Ví dụ đơn lẻ Dịch nghĩa
拉起 nắm lên, kéo lên 拉起孩子的手 Nắm lấy tay đứa trẻ
建立起 thiết lập nên 建立起制度 Thiết lập hệ thống
组合起 kết hợp lại 把这些零件组合起来 Lắp ráp các linh kiện này lại
固定起 cố định lại 把帐篷固定起来 Cố định chiếc lều lại
捆起 buộc lại 把木材捆起来 Buộc gỗ lại với nhau
缝起 may lại, khâu lại 把口子缝起来 Khâu vết rách lại
VI. MẪU CÂU MỞ RỘNG (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 4:
我们把这些桌椅拼起放在一起,变成一个大会议桌。
Wǒmen bǎ zhèxiē zhuōyǐ pīn qǐ fàng zài yīqǐ, biànchéng yī gè dà huìyì zhuō.
→ Chúng tôi ghép những bàn ghế này lại với nhau, tạo thành một bàn hội nghị lớn.
Ví dụ 5:
他努力地把家庭重新组合起来。
Tā nǔlì de bǎ jiātíng chóngxīn zǔhé qǐlái.
→ Anh ấy nỗ lực tái lập lại gia đình.
Ví dụ 6:
请把这些碎片收拾起来。
Qǐng bǎ zhèxiē suìpiàn shōushi qǐlái.
→ Xin hãy thu dọn những mảnh vỡ này lại.
VII. KHÁC BIỆT GIỮA “起” VÀ “起来”
Nhiều người học tiếng Trung dễ nhầm “起” với “起来”, nhưng chúng không giống nhau hoàn toàn:
Dạng Hình thức Ý nghĩa Ngữ pháp
起 đơn âm kết cấu ổn định dùng trong kết quả, cố định, trang trọng
起来 song âm hành động bắt đầu hoặc hướng lên diễn đạt hành động diễn tiến hoặc thay đổi trạng thái
Ví dụ:
建立起一个制度 (tạo ra một hệ thống – đã hoàn thành, cố định)
建立起来一个制度 (nhấn mạnh quá trình bắt đầu hình thành hệ thống)
“起” trong cấu trúc “Động từ + 起” có tác dụng biểu thị hành động mang tính kết quả ổn định hoặc hình thành mối liên kết.
Đây là cách nói trang trọng, nhiều trong văn viết, nghị luận, kỹ thuật, quản trị hoặc mô tả hệ thống.
Không nên nhầm lẫn với “起来” vốn thường chỉ hướng lên, bắt đầu, hoặc dùng trong khẩu ngữ.
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG
CẤU TRÚC “动词 + 起”
I. Giới thiệu chung
Trong tiếng Trung, từ “起” không chỉ là một động từ mang nghĩa “đứng dậy”, “bắt đầu” v.v., mà còn có vai trò ngữ pháp đặc biệt khi đứng sau động từ, tạo thành cấu trúc “动词 + 起”.
Ở đây, “起” mang ý nghĩa liên kết, kết nối, cố định, khởi tạo, làm nổi bật sự bắt đầu của một hành động, sự liên kết giữa các vật hoặc giữa người với người.
II. Từ loại và vai trò ngữ pháp
Từ loại: “起” trong cấu trúc này là động từ/giới từ chức năng hóa (nghĩa là vừa mang ý nghĩa hành động vừa có vai trò trợ nghĩa cho động từ chính).
Chức năng:
Nhấn mạnh sự bắt đầu, kết nối, cấu thành, hoặc thiết lập giữa người – người, người – vật, hoặc vật – vật.
Cũng có thể mang hàm ý hành động hướng lên trên hoặc đi vào trạng thái ổn định.
III. Ý nghĩa chính của “动词 + 起”
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
- Kết nối Kết nối, gắn kết người/vật Nhấn mạnh hành động làm cho hai phía liên kết
- Bắt đầu hình thành Tạo nên, hình thành, thiết lập Dùng với các từ như 建立起、组织起、形成起 v.v.
- Cố định Làm cho gắn chặt, ổn định tại chỗ Thường đi với động tác như 绑起、系起、关起 v.v.
- Khởi động hành động Gợi sự bắt đầu, hành động khởi phát Gần nghĩa với “开始”, mang hàm ý chủ động hơn
IV. Phân tích ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
→ Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
Giải thích:
拉起: kéo lên, nắm lấy
“起” làm tăng cường hành động “拉”, thể hiện hành động kết nối giữa hai người bằng nắm tay.
Ở đây “拉起手” → một hành động thể hiện gắn kết tình bạn.
Ví dụ 2:
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yīgè fēngbìshì de xiǎo huánjìng.
→ Chỉ cần đóng cánh cổng lại, bên trong tứ hợp viện liền hình thành một môi trường nhỏ khép kín.
Giải thích:
关闭起: đóng lại và cố định
“起” ở đây mang nghĩa hoàn thành một hành động làm vật trở nên khép kín và ổn định
Mở đầu cho trạng thái “封闭” của không gian.
Ví dụ 3:
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yítào xíngzhīyǒuxiào de zhìdù.
→ Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập được một bộ quy chế có hiệu quả thực tế.
Giải thích:
建立起: thiết lập nên
“起” bổ trợ cho động từ “建立”, nhấn mạnh quá trình hình thành một hệ thống có cấu trúc và ổn định, từ con số 0 đến hoàn chỉnh.
V. Các động từ thường kết hợp với “起”
Động từ + 起 Ý nghĩa Ví dụ
拉起 Nắm, kéo lên, kéo chặt 拉起受伤的孩子。Kéo đứa trẻ bị thương lên.
关起 Đóng lại, khép lại 把门关起来。Đóng cửa lại.
系起 Buộc lại 把头发系起来。Buộc tóc lên.
建立起 Thiết lập nên 建立起有效的合作机制。
组织起 Tổ chức thành 他们组织起一支志愿者团队。
收起 Thu lại, cất đi 把桌子收起来。Thu dọn bàn.
挽起 Xắn lên, nâng lên 他挽起袖子开始干活。Anh ấy xắn tay áo làm việc.
举起 Nhấc lên, giơ lên 举起手来。Giơ tay lên.
VI. Một số biểu hiện cố định và thành ngữ liên quan
拉起手来
→ Nắm tay nhau (mang tính biểu tượng của sự kết nối)
建立起联系
→ Thiết lập mối quan hệ
组织起来
→ Huy động, tổ chức lực lượng
关起门来
→ Đóng cửa lại (hàm ý tự cô lập, khép kín)
干起活来
→ Bắt tay vào làm việc
VII. So sánh với các cấu trúc tương tự
Cấu trúc Khác biệt chính
动词 + 起来 Nhấn mạnh hành động bắt đầu và kéo dài
动词 + 起 Nhấn mạnh sự hình thành, cố định hoặc kết nối
动词 + 下来 Nhấn mạnh sự ổn định sau hành động
Ví dụ so sánh:
建立起来 → Nhấn mạnh quá trình bắt đầu và tiếp diễn
建立起 → Nhấn mạnh kết quả hình thành và sự tồn tại ổn định
BÀI GIẢNG NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG
Chủ đề: Cấu trúc “动词 + 起”
- Định nghĩa cơ bản
起 (qǐ)
Từ loại: Động từ
Nghĩa gốc: dậy, đứng lên, bắt đầu, nổi lên
Trong cấu trúc “动词 + 起”, “起” không còn nghĩa gốc mà là một bổ trợ động từ (补充动词), dùng để:
Nhấn mạnh hành động bắt đầu kết hợp, nối liền, dựng lên, hình thành.
Chỉ quá trình liên kết, cố định, làm cho cái gì đó thành một chỉnh thể.
- Ý nghĩa ngữ pháp
动词 + 起 thường diễn tả:
Sự kết hợp, liên kết các đối tượng lại với nhau.
Sự hình thành, tạo ra trạng thái mới hoặc vật thể mới.
Sự bắt đầu một quá trình kết hợp, thiết lập, dựng lên.
Nghĩa này khác với các nghĩa quen thuộc như “đứng dậy”, “bắt đầu làm gì” khi dùng “起” một mình.
- Công thức
动词 + 起 + tân ngữ (nếu có)
Trong đó:
Động từ: chỉ hành động kết nối, dựng lên, tạo thành.
起: bổ trợ, nhấn mạnh trạng thái kết hợp / hình thành.
- Ý nghĩa tiếng Việt
Cấu trúc này có thể dịch là:
Nắm lấy / kéo lên / dựng lên
Tạo nên / xây dựng nên / hình thành
Thiết lập nên / kết hợp lại
- Đặc điểm sử dụng
Thường dùng trong miêu tả động tác hoặc quá trình tạo thành một thể thống nhất.
Có thể đi kèm phó từ, bổ ngữ hoặc tân ngữ.
Phổ biến cả trong văn nói và văn viết.
- Ví dụ minh họa và phân tích chi tiết
Ví dụ 1
拉起手,我们就是好朋友。
Lā qǐ shǒu, wǒmen jiù shì hǎo péngyǒu.
Nắm lấy tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
Phân tích:
拉 = kéo, nắm
拉起 = nắm lấy, kéo lên (kết hợp tay với tay, tạo sự liên kết)
起 ở đây nhấn mạnh động tác làm tay kết nối nhau.
Ví dụ 2
只要关闭起大门,四合院内便形成一个封闭式的小环境。
Zhǐyào guānbì qǐ dàmén, sìhéyuàn nèi biàn xíngchéng yí gè fēngbìshì de xiǎo huánjìng.
Chỉ cần đóng cửa lớn lại, bên trong tứ hợp viện sẽ hình thành một môi trường khép kín nhỏ.
Phân tích:
关闭 = đóng
关闭起 = đóng lại (làm cho cửa khép kín, trạng thái được cố định)
起 ở đây nhấn mạnh hành động khép kín hoàn toàn, làm cho không gian được đóng lại.
Ví dụ 3
对公司来说,最重要的是建立起一套行之有效的制度。
Duì gōngsī lái shuō, zuì zhòngyào de shì jiànlì qǐ yí tào xíng zhī yǒuxiào de zhìdù.
Đối với công ty, điều quan trọng nhất là thiết lập nên một hệ thống chế độ hiệu quả.
Phân tích:
建立 = thiết lập
建立起 = dựng nên, xây dựng nên (nhấn mạnh quá trình làm cho chế độ hình thành, trở thành chỉnh thể)
起 làm nổi bật quá trình từ không có đến có.
Ví dụ 4
他举起手表示同意。
Tā jǔ qǐ shǒu biǎoshì tóngyì.
Anh ấy giơ tay lên để tỏ ý đồng ý.
Phân tích:
举 = giơ
举起 = giơ lên (hành động làm tay chuyển từ trạng thái ban đầu lên trên)
起 nhấn mạnh chuyển động lên (trong nghĩa kết hợp với hướng).
Ví dụ 5
他们搭起了一个临时的帐篷。
Tāmen dā qǐ le yí gè línshí de zhàngpéng.
Họ dựng tạm một cái lều.
Phân tích:
搭 = dựng, dựng lên
搭起 = dựng lên hoàn chỉnh
起 = làm cho các bộ phận kết hợp thành cái lều.
- So sánh với các cấu trúc tương tự
Cấu trúc Ý nghĩa chính
动词 + 起来 Bắt đầu / động tác hướng lên / tập hợp lại
动词 + 起 Kết hợp / dựng lên / làm thành một thể
动词 + 上 Động tác hướng lên / thêm cái gì vào
So sánh:
举起来 = giơ lên (quá trình)
举起 = giơ lên (trạng thái kết thúc)
举上 = đưa lên trên
- Mô hình câu thường gặp
动词 + 起 + tân ngữ
举起手
拉起窗帘
建立起制度
动词 + 起 + bổ ngữ
搭起来很容易 (dựng lên rất dễ)
动词 + 起 + cụm danh từ
关闭起大门
积累起丰富的经验
- Một số động từ thường kết hợp với “起”
拉起 (nắm lấy, kéo lên)
举起 (giơ lên)
建立起 (xây dựng nên)
关闭起 (đóng lại)
积累起 (tích lũy nên)
搭起 (dựng lên)
围起 (vây quanh)
树立起 (dựng nên)
- Ví dụ bổ sung
Ví dụ 6
他积累起丰富的工作经验。
Tā jīlěi qǐ fēngfù de gōngzuò jīngyàn.
Anh ấy đã tích lũy được kinh nghiệm làm việc phong phú.
Ví dụ 7
他们围起一圈讨论问题。
Tāmen wéi qǐ yì quān tǎolùn wèntí.
Họ vây thành một vòng để thảo luận vấn đề.
Ví dụ 8
我们一起搭起了一个舞台。
Wǒmen yìqǐ dā qǐ le yí gè wǔtái.
Chúng tôi cùng nhau dựng lên một sân khấu.
Ví dụ 9
请把窗帘拉起。
Qǐng bǎ chuānglián lā qǐ.
Xin kéo rèm lên.

