好像 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
- Từ vựng tiếng Trung: 好像
Phiên âm: hǎo xiàng
Tiếng Việt: hình như, dường như, giống như, có vẻ như
- Loại từ:
Trạng từ (副词)
Động từ năng ngữ (能动动词) – khi mang nghĩa “giống như, có vẻ giống”
- Giải thích chi tiết:
Từ “好像” là một phó từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng để diễn đạt:
a) Sự suy đoán mơ hồ, không chắc chắn (như “hình như”, “dường như” trong tiếng Việt)
Ví dụ:
“他好像不太高兴。” – Anh ấy hình như không vui lắm.
b) So sánh ví von, cảm giác giống như điều gì đó (“giống như”, “có vẻ như”)
Ví dụ:
“这座城市好像一幅画。” – Thành phố này giống như một bức tranh.
- Các cấu trúc thường gặp:
好像 + mệnh đề (S + V + O)
S + 好像 + động từ/tính từ…
好像 + danh từ / cụm danh từ
S + 好像 + 在/正在 + V…
好像……一样 / 似的 (giống như…)
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt:
Ví dụ 1:
他今天好像有点儿不舒服。
Tā jīntiān hǎoxiàng yǒudiǎnr bù shūfu.
Hôm nay anh ấy hình như không được khỏe lắm.
Ví dụ 2:
你怎么了?好像不太高兴。
Nǐ zěnme le? Hǎoxiàng bù tài gāoxìng.
Bạn sao vậy? Hình như không vui lắm.
Ví dụ 3:
我好像在哪儿见过他。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò tā.
Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó rồi.
Ví dụ 4:
这家店好像关门了。
Zhè jiā diàn hǎoxiàng guānmén le.
Cửa hàng này hình như đã đóng cửa rồi.
Ví dụ 5:
他好像正在打电话,你等一会儿吧。
Tā hǎoxiàng zhèngzài dǎ diànhuà, nǐ děng yíhuìr ba.
Anh ấy có vẻ như đang gọi điện, bạn đợi một lát nhé.
Ví dụ 6:
那位老师好像很严格。
Nà wèi lǎoshī hǎoxiàng hěn yángé.
Vị giáo viên kia hình như rất nghiêm khắc.
Ví dụ 7:
这道菜好像没有放盐。
Zhè dào cài hǎoxiàng méiyǒu fàng yán.
Món ăn này hình như chưa cho muối.
Ví dụ 8:
他好像很忙,一直在看手机。
Tā hǎoxiàng hěn máng, yìzhí zài kàn shǒujī.
Anh ấy hình như rất bận, cứ dán mắt vào điện thoại.
- Mở rộng ngữ nghĩa – kết hợp với cấu trúc so sánh:
好像 + …… + 一样 / 似的
→ Dùng để so sánh, ví von, tạo hình ảnh sinh động.
Ví dụ:
他累得好像快倒下了一样。
Tā lèi de hǎoxiàng kuài dǎoxià le yíyàng.
Anh ấy mệt giống như sắp ngã xuống vậy.
这朵云好像一只兔子。
Zhè duǒ yún hǎoxiàng yì zhī tùzi.
Đám mây này giống như một con thỏ.
- So sánh với các từ tương đồng về ngữ nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
似乎 sìhū hình như, dường như (trang trọng hơn) Văn viết, lịch sự, trang nhã
看起来 kànqǐlái trông có vẻ như Mang nghĩa “trông có vẻ”
听起来 tīngqǐlái nghe có vẻ như Dùng với cảm giác qua âm thanh
仿佛 fǎngfú như thể, dường như Văn phong cổ trang, trang trọng
“好像” (hǎoxiàng) trong tiếng Trung là một phó từ rất phổ biến, mang nghĩa “hình như”, “có vẻ như”, hoặc “giống như”. Từ này thường được dùng để diễn đạt sự suy đoán, cảm nhận chủ quan, hoặc so sánh ví von. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, bao gồm loại từ, cấu trúc câu, ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 好像
Phiên âm: hǎoxiàng
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa tiếng Việt: Hình như, có vẻ như, giống như, dường như
“好像” thường được dùng trong văn nói và văn viết để thể hiện cảm giác không chắc chắn, hoặc để so sánh một sự vật với một sự vật khác.
- Cách dùng và cấu trúc câu
a. Diễn đạt sự suy đoán, cảm nhận không chắc chắn
Cấu trúc: Chủ ngữ + 好像 + Động từ / Tính từ / Mệnh đề
Ví dụ:
他好像生病了。 Tā hǎoxiàng shēngbìng le. → Anh ấy hình như bị ốm rồi.
我好像见过他。 Wǒ hǎoxiàng jiànguò tā. → Tôi hình như đã gặp anh ấy rồi.
今天好像会下雨。 Jīntiān hǎoxiàng huì xiàyǔ. → Hôm nay hình như sẽ mưa.
b. Dùng để so sánh, ví von
Cấu trúc: Chủ ngữ + 好像 + Danh từ / Cụm danh từ hoặc Chủ ngữ + 好像 + … + 一样 (giống như…)
Ví dụ:
她跳舞的样子好像一只蝴蝶。 Tā tiàowǔ de yàngzi hǎoxiàng yì zhī húdié. → Dáng cô ấy nhảy múa giống như một con bướm.
他好像一个老师一样说话。 Tā hǎoxiàng yí gè lǎoshī yíyàng shuōhuà. → Anh ấy nói chuyện giống như một giáo viên.
- Một số mẫu câu thông dụng
好像有人在敲门。 Hǎoxiàng yǒu rén zài qiāo mén. → Hình như có người đang gõ cửa.
你今天好像很忙。 Nǐ jīntiān hǎoxiàng hěn máng. → Hôm nay bạn có vẻ rất bận.
他好像不知道这件事。 Tā hǎoxiàng bù zhīdào zhè jiàn shì. → Anh ấy hình như không biết chuyện này.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
好像 hǎoxiàng Hình như, có vẻ như Thân mật, phổ biến trong văn nói
似乎 sìhū Dường như, có vẻ như Trang trọng hơn, dùng trong văn viết
看起来 kàn qǐlái Nhìn có vẻ như Dựa vào quan sát thị giác
听起来 tīng qǐlái Nghe có vẻ như Dựa vào âm thanh, lời nói
“好像” (hǎoxiàng) trong tiếng Trung là một phó từ rất phổ biến, mang nghĩa là “hình như”, “có vẻ như”, “giống như”. Từ này thường được dùng để diễn đạt sự phỏng đoán, cảm nhận chủ quan, hoặc so sánh ví von. Nó xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói và văn viết.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 好像
Phiên âm: hǎoxiàng
Hán Việt: hảo tượng
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa chính:
Diễn đạt sự phỏng đoán không chắc chắn: hình như, có vẻ như
Diễn đạt sự so sánh ví von: giống như, như thể là
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
好像 + mệnh đề Hình như… 好像要下雨了。
Hǎoxiàng yào xià yǔ le.
→ Hình như sắp mưa rồi.
Chủ ngữ + 好像 + động từ/tính từ Có vẻ như… 他好像不太高兴。
Tā hǎoxiàng bù tài gāoxìng.
→ Anh ấy có vẻ không vui lắm.
Chủ ngữ + 好像 + danh từ Giống như… 他好像一个演员。
Tā hǎoxiàng yī gè yǎnyuán.
→ Anh ấy giống như một diễn viên.
好像 + … + 一样 Như thể là… 她跳舞的样子好像一只蝴蝶。
Tā tiàowǔ de yàngzi hǎoxiàng yī zhī húdié.
→ Dáng cô ấy nhảy múa giống như một con bướm. - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Diễn đạt sự phỏng đoán
我好像见过他。 Wǒ hǎoxiàng jiànguò tā. → Tôi hình như đã gặp anh ấy rồi.
今天好像比昨天冷。 Jīntiān hǎoxiàng bǐ zuótiān lěng. → Hôm nay có vẻ lạnh hơn hôm qua.
外面好像有人在敲门。 Wàimiàn hǎoxiàng yǒu rén zài qiāo mén. → Hình như có người đang gõ cửa.
他好像不知道这件事。 Tā hǎoxiàng bù zhīdào zhè jiàn shì. → Anh ấy hình như không biết chuyện này.
我好像忘了带钱包。 Wǒ hǎoxiàng wàng le dài qiánbāo. → Tôi hình như quên mang ví rồi.
B. Diễn đạt sự so sánh, ví von
她说话的样子好像我妈妈。 Tā shuōhuà de yàngzi hǎoxiàng wǒ māma. → Cách cô ấy nói chuyện giống như mẹ tôi.
那朵云好像一只小狗。 Nà duǒ yún hǎoxiàng yī zhī xiǎo gǒu. → Đám mây đó giống như một con chó nhỏ.
他讲话的方式好像一个老师。 Tā jiǎnghuà de fāngshì hǎoxiàng yī gè lǎoshī. → Cách anh ấy nói chuyện giống như một giáo viên.
- So sánh với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
好像 hǎoxiàng Hình như, giống như Phổ biến trong văn nói
似乎 sìhū Dường như, có vẻ như Trang trọng hơn, dùng trong văn viết
看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ như Dựa vào quan sát thị giác
听起来 tīng qǐlái Nghe có vẻ như Dựa vào âm thanh, lời nói - Ghi nhớ nhanh
“好像” thường đi kèm với các dấu hiệu phỏng đoán như: “有点儿”, “不太”, “可能”, “会”…
Dùng để thể hiện sự lịch sự, khiêm tốn hoặc không chắc chắn trong giao tiếp.
- 好像 (hǎoxiàng) là gì?
好像 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa “dường như”, “có vẻ như”, hoặc “giống như”. Nó được sử dụng để diễn tả một sự suy đoán, nhận xét hoặc cảm giác dựa trên quan sát, nhưng không chắc chắn 100%. Từ này thường xuất hiện trong các câu thể hiện sự so sánh, phán đoán, hoặc nhận định mang tính chủ quan.
Loại từ:
Trạng từ (副词): Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu, biểu thị sự suy đoán hoặc so sánh.
Liên từ (连词): Trong một số trường hợp, 好像 đóng vai trò liên từ, nối hai mệnh đề để diễn tả sự so sánh (giống như).
Nghĩa chi tiết:
Trạng từ: Diễn tả một sự suy đoán hoặc cảm giác rằng điều gì đó “dường như” xảy ra.
Ví dụ: 今天好像要下雨 (Jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ) – Hôm nay dường như sẽ mưa.
Liên từ: So sánh một sự việc, hành động, hoặc trạng thái với một thứ khác, mang nghĩa “giống như”.
Ví dụ: 他跑得好像一阵风 (Tā pǎo de hǎoxiàng yī zhèn fēng) – Anh ấy chạy nhanh như một cơn gió.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ cơ bản đến nâng cao. Đây là một công cụ học tập hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 好像 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Trạng từ:
Biểu thị sự suy đoán hoặc cảm giác chủ quan về một sự việc, thường đi trước động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc: 好像 + Động từ/Tính từ/Câu.
Ví dụ 1:
Câu: 他好像不高兴。
Phiên âm: Tā hǎoxiàng bù gāoxìng.
Nghĩa: Anh ấy dường như không vui.
Ví dụ 2:
Câu: 这道菜好像有点儿咸。
Phiên âm: Zhè dào cài hǎoxiàng yǒudiǎnr xián.
Nghĩa: Món ăn này có vẻ hơi mặn.
Liên từ:
Dùng để so sánh một hành động, trạng thái, hoặc sự việc với một thứ khác, mang nghĩa “giống như”.
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 好像 + Danh từ/Cụm danh từ.
Ví dụ 1:
Câu: 她笑起来好像一朵花。
Phiên âm: Tā xiào qǐlái hǎoxiàng yī duǒ huā.
Nghĩa: Cô ấy cười trông giống như một bông hoa.
Ví dụ 2:
Câu: 他的声音好像雷鸣。
Phiên âm: Tā de shēngyīn hǎoxiàng léimíng.
Nghĩa: Giọng nói của anh ấy giống như tiếng sấm. - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:
Trạng từ:
Câu: 外面好像在下雪。
Phiên âm: Wàimiàn hǎoxiàng zài xiàxuě.
Nghĩa: Bên ngoài dường như đang có tuyết rơi.
Câu: 他好像忘了带钥匙。
Phiên âm: Tā hǎoxiàng wàng le dài yàoshi.
Nghĩa: Anh ấy có vẻ đã quên mang chìa khóa.
Câu: 这个地方好像很安静。
Phiên âm: Zhège dìfāng hǎoxiàng hěn ānjìng.
Nghĩa: Nơi này dường như rất yên tĩnh.
Câu: 她好像生病了,脸色不太好。
Phiên âm: Tā hǎoxiàng shēngbìng le, liǎnsè bù tài hǎo.
Nghĩa: Cô ấy có vẻ bị ốm, sắc mặt không tốt lắm.
Câu: 今天的会议好像取消了。
Phiên âm: Jīntiān de huìyì hǎoxiàng qǔxiāo le.
Nghĩa: Cuộc họp hôm nay dường như đã bị hủy.
Liên từ:
Câu: 她跳舞的时候好像一只蝴蝶。
Phiên âm: Tā tiàowǔ de shíhòu hǎoxiàng yī zhǐ húdié.
Nghĩa: Khi cô ấy nhảy múa, trông giống như một con bướm.
Câu: 他生气的时候好像一头狮子。
Phiên âm: Tā shēngqì de shíhòu hǎoxiàng yī tóu shīzi.
Nghĩa: Khi anh ấy tức giận, trông giống như một con sư tử.
Câu: 这个小孩跑得好像一阵风。
Phiên âm: Zhège xiǎohái pǎo de hǎoxiàng yī zhèn fēng.
Nghĩa: Đứa trẻ này chạy nhanh như một cơn gió.
Câu: 她的歌声好像天籁之音。
Phiên âm: Tā de gēshēng hǎoxiàng tiānlài zhī yīn.
Nghĩa: Giọng hát của cô ấy giống như âm thanh từ thiên đường.
Câu: 他工作起来好像一台机器。
Phiên âm: Tā gōngzuò qǐlái hǎoxiàng yī tái jīqì.
Nghĩa: Khi làm việc, anh ấy trông giống như một cỗ máy.
好像 là một từ linh hoạt trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò trạng từ để diễn tả sự suy đoán hoặc liên từ để so sánh. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chủ quan, mang tính phán đoán hoặc hình ảnh hóa.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 好像
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 好像
Phiên âm (pinyin): hǎo xiàng
Loại từ:
Phó từ (副词)
Động từ (动词 – trong một số cấu trúc so sánh)
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ “好像” có nghĩa là “hình như, dường như, có vẻ như”, được dùng để diễn đạt sự phỏng đoán, cảm giác không chắc chắn hoặc so sánh giống như cái gì đó. Đây là một phó từ dùng để chỉ sự ước lượng, giả định hoặc cảm giác cá nhân, rất phổ biến trong văn nói và văn viết tiếng Trung hiện đại. - Ý nghĩa chi tiết và cách dùng
Nghĩa 1: Dường như, hình như (phỏng đoán)
Dùng để biểu đạt một cảm nhận chưa chắc chắn về sự việc, hiện tượng.
Ví dụ:
他好像生病了。
→ Hình như anh ấy bị ốm rồi.
Nghĩa 2: Có vẻ như, giống như (so sánh)
Dùng để so sánh một người/vật/sự việc với cái gì đó.
Ví dụ:
他好像一只猴子。
→ Anh ta trông giống như một con khỉ.
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
Cấu trúc 1:
好像 + Mệnh đề (chủ ngữ + vị ngữ)
→ Dùng để đưa ra phỏng đoán.
Ví dụ:
天气好像要变了。
→ Hình như thời tiết sắp thay đổi rồi.
Cấu trúc 2:
主语 + 好像 + Mệnh đề phụ
→ Diễn tả nhận định chưa chắc chắn về trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ:
他好像不太高兴。
→ Anh ấy hình như không vui lắm.
Cấu trúc 3:
好像 + 跟/和 + A + 一样 / 一般
→ Dùng để so sánh sự giống nhau.
Ví dụ:
这个声音好像跟猫叫一样。
→ Âm thanh này giống như tiếng mèo kêu vậy.
- Các ví dụ sử dụng từ “好像” (phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
你今天好像特别高兴。
Nǐ jīntiān hǎoxiàng tèbié gāoxìng.
→ Hôm nay hình như bạn rất vui.
Ví dụ 2:
我好像在哪儿见过他。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò tā.
→ Hình như tôi đã gặp anh ấy ở đâu đó.
Ví dụ 3:
他好像已经离开了。
Tā hǎoxiàng yǐjīng líkāi le.
→ Hình như anh ấy đã rời đi rồi.
Ví dụ 4:
她说话的声音好像小孩子一样。
Tā shuōhuà de shēngyīn hǎoxiàng xiǎoháizi yīyàng.
→ Giọng nói của cô ấy giống như trẻ con vậy.
Ví dụ 5:
这部电影好像我以前看过。
Zhè bù diànyǐng hǎoxiàng wǒ yǐqián kànguò.
→ Bộ phim này hình như tôi đã xem rồi.
Ví dụ 6:
他做事好像不太认真。
Tā zuòshì hǎoxiàng bù tài rènzhēn.
→ Hình như anh ấy không làm việc nghiêm túc lắm.
- Từ vựng liên quan và mở rộng
Từ liên quan Phiên âm Nghĩa
似乎 sì hū Dường như, có vẻ như (trang trọng hơn 好像)
看起来 kàn qǐlái Trông có vẻ như, nhìn thì thấy là
仿佛 fǎng fú Tựa như, giống như (văn viết, văn chương)
感觉 gǎn jué Cảm giác, cảm thấy
显得 xiǎn dé Trông có vẻ như (thể hiện trạng thái rõ ràng) - Một số lỗi sai thường gặp khi dùng “好像”
Sai lầm phổ biến Cách dùng đúng Giải thích
Dùng “好像” khi sự việc đã chắc chắn Chỉ dùng khi không chắc chắn “好像” dùng để biểu đạt sự phỏng đoán, chưa xác định rõ
Không dùng trợ từ phủ định với “好像” Có thể dùng: “好像不…” “好像不太好” → Hình như không ổn lắm - Tổng kết
Thành phần Nội dung
Từ vựng 好像 (hǎo xiàng)
Loại từ Phó từ / Động từ
Nghĩa chính Hình như, dường như, có vẻ như, giống như
Cấu trúc chính 好像 + Mệnh đề / 好像 + A + 一样
Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp, miêu tả, so sánh, phỏng đoán - Ứng dụng thực tiễn trong chương trình học
Từ “好像” là một từ cơ bản nhưng quan trọng trong hệ thống giáo trình Hán ngữ giao tiếp ChineMaster, xuất hiện thường xuyên trong các bài học HSK cấp 2 – cấp 5, và trong các tình huống hội thoại đời thường. Đây là từ được giảng dạy kỹ trong các giáo trình luyện thi HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, nhằm giúp học viên làm quen với các cấu trúc thể hiện phỏng đoán, so sánh và miêu tả.
好像 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Từ vựng cơ bản
Chữ Hán: 好像
Pinyin: hǎoxiàng
Loại từ:
Phó từ (副词)
Động từ (đặc biệt – động từ có tính ẩn dụ, gần như phó từ)
Cấu trúc kết hợp: 好像 + danh từ/mệnh đề
- Nghĩa tiếng Việt của “好像”
好像 có nghĩa là:
Hình như, có vẻ như, dường như – diễn đạt sự phỏng đoán, không chắc chắn, hoặc cảm nhận chủ quan.
Dùng để so sánh, ví như, biểu thị sự giống nhau, tương đồng trong hình thức hoặc trạng thái.
➤ Trong tiếng Việt, thường được dịch là:
“hình như”, “có vẻ như”, “giống như”, “tựa như”, “dường như”, v.v.
- Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
a. Phó từ – biểu thị suy đoán mơ hồ, không chắc chắn
好像 + mệnh đề/sự việc
→ Cảm giác mơ hồ, chủ quan, chưa chắc chắn, có thể đúng hoặc sai.
Ví dụ:
他好像不太高兴。
Tā hǎoxiàng bú tài gāoxìng.
Hình như anh ấy không vui lắm.
b. Động từ đặc biệt – dùng như một động từ mang tính hình tượng
A 好像 B
→ So sánh giữa A và B, mang nghĩa: A giống như B.
Ví dụ:
她好像一位明星。
Tā hǎoxiàng yí wèi míngxīng.
Cô ấy trông giống như một ngôi sao.
c. 好像…一样/似的/那么… – cấu trúc so sánh tu từ, văn phong giàu biểu cảm
Dùng để nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai sự việc.
Ví dụ:
他笑得好像个孩子一样。
Tā xiào de hǎoxiàng gè háizi yíyàng.
Anh ấy cười như một đứa trẻ vậy.
- Ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
今天好像会下雨。
Jīntiān hǎoxiàng huì xiàyǔ.
Hôm nay hình như sẽ mưa.
➤ “好像” diễn tả cảm nhận không chắc chắn, phỏng đoán dựa vào quan sát thời tiết.
Ví dụ 2:
你怎么了?好像不太舒服。
Nǐ zěnme le? Hǎoxiàng bù tài shūfu.
Bạn sao vậy? Hình như bạn không khỏe.
Ví dụ 3:
她说话的语气好像有点生气。
Tā shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng yǒudiǎn shēngqì.
Giọng điệu cô ấy có vẻ như đang tức giận.
Ví dụ 4:
他好像一个老师,讲课很认真。
Tā hǎoxiàng yí gè lǎoshī, jiǎngkè hěn rènzhēn.
Anh ấy giống như một giáo viên, giảng bài rất nghiêm túc.
Ví dụ 5:
那棵树好像一把伞。
Nà kē shù hǎoxiàng yì bǎ sǎn.
Cái cây kia trông như một chiếc ô.
Ví dụ 6:
我好像在哪儿见过他。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò tā.
Tôi hình như đã gặp anh ta ở đâu đó rồi.
Ví dụ 7:
她今天穿得好漂亮,好像去参加晚会一样。
Tā jīntiān chuān de hǎo piàoliang, hǎoxiàng qù cānjiā wǎnhuì yíyàng.
Hôm nay cô ấy ăn mặc rất đẹp, giống như đi dự tiệc tối vậy.
Ví dụ 8:
听起来好像是你的错。
Tīng qǐlái hǎoxiàng shì nǐ de cuò.
Nghe có vẻ là lỗi của bạn.
- Các mẫu cấu trúc đi kèm thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
好像 + mệnh đề Hình như, có vẻ như 他好像生病了。
A 好像 B A giống như B 她好像明星。
好像……一样 / 似的 Giống như… 他跑得好像飞一样。
听起来好像…… Nghe có vẻ như… 听起来好像不太对。
看起来好像…… Nhìn có vẻ như… 看起来好像很复杂。 - Phân biệt với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “好像”
似乎 sìhū Dường như, giống như Văn viết trang trọng hơn “好像”, sắc thái lịch sự
看起来 kàn qǐlái Nhìn có vẻ như Dựa vào trực quan thị giác
听起来 tīng qǐlái Nghe có vẻ như Dựa vào âm thanh, lời nói
感觉 gǎnjué Cảm thấy, cảm giác Mang tính cá nhân, thiên về nội tâm hơn
“好像” là một từ đa năng, cực kỳ phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói, dùng để thể hiện phỏng đoán mơ hồ, cảm giác chủ quan, hoặc so sánh hình tượng.
Có thể dùng như phó từ hoặc động từ đặc biệt, cần phân biệt tùy ngữ cảnh.
- Từ vựng tiếng Trung: 好像
Tiếng Trung giản thể: 好像
Phiên âm: hǎo xiàng
Hán Việt: hảo tượng
Loại từ:
Trạng từ (副词)
Động từ biểu thị trạng thái phỏng đoán (动词)
- Giải nghĩa tiếng Việt:
Nghĩa chính của 好像:
Dường như, hình như, có vẻ như, giống như là
→ Diễn tả sự phỏng đoán không chắc chắn, cảm giác chủ quan, hoặc so sánh tương tự.
Có thể dùng để so sánh sự việc này với sự việc khác, mang nghĩa “giống như”, “tựa như”.
- Giải thích từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt):
好像(副词):表示猜测、推测、或者不确定的感觉,意思是“似乎”,“看起来像”。也可以用于比喻或类比某种情况。
Tạm dịch:
“好像” là trạng từ, biểu thị sự phỏng đoán, cảm giác không chắc chắn hoặc sự so sánh. Nghĩa là “dường như”, “hình như”, “có vẻ như”, “giống như là”.
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến:
a) 好像 + Mệnh đề/câu
→ Dùng để diễn tả phỏng đoán về sự việc, tình huống
Ví dụ:
他好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Hình như anh ấy bị ốm rồi.
b) 主语 + 好像 + 什么东西
→ Dùng để so sánh, hoặc nói giống như cái gì đó
Ví dụ:
云好像棉花一样。
Yún hǎoxiàng miánhuā yíyàng.
Mây giống như bông vậy.
c) 好像 + 是 + Danh từ
→ Dùng để diễn tả nhận dạng không chắc chắn
Ví dụ:
那个人好像是我以前的老师。
Nà gè rén hǎoxiàng shì wǒ yǐqián de lǎoshī.
Người đó hình như là thầy giáo cũ của tôi.
- Ví dụ & mẫu câu có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
天好像要下雨了。
Tiān hǎoxiàng yào xià yǔ le.
Trời hình như sắp mưa rồi.
Ví dụ 2:
他今天好像心情不好。
Tā jīntiān hǎoxiàng xīnqíng bù hǎo.
Hôm nay anh ấy có vẻ tâm trạng không tốt.
Ví dụ 3:
你说的好像有道理。
Nǐ shuō de hǎoxiàng yǒu dàolǐ.
Lời bạn nói nghe có vẻ hợp lý đấy.
Ví dụ 4:
我好像在哪儿见过你。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò nǐ.
Tôi hình như đã từng gặp bạn ở đâu đó rồi.
Ví dụ 5:
这声音好像是我弟弟的。
Zhè shēngyīn hǎoxiàng shì wǒ dìdi de.
Âm thanh này hình như là của em trai tôi.
Ví dụ 6:
他好像不太愿意参加这个活动。
Tā hǎoxiàng bú tài yuànyì cānjiā zhège huódòng.
Anh ấy có vẻ như không muốn tham gia hoạt động này lắm.
- Các cách dùng mở rộng:
a) So sánh hình ảnh (văn miêu tả, văn nghệ)
她笑起来好像春天的花。
Tā xiào qǐlái hǎoxiàng chūntiān de huā.
Cô ấy cười lên giống như hoa mùa xuân vậy.
b) Phỏng đoán tình huống
教室里好像没有人。
Jiàoshì lǐ hǎoxiàng méiyǒu rén.
Hình như trong lớp học không có ai.
- Một số cụm từ và kết hợp phổ biến với 好像:
Cụm từ hoặc mẫu câu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好像是…… hǎoxiàng shì… hình như là…
好像没有…… hǎoxiàng méiyǒu… hình như không có…
好像在…… hǎoxiàng zài… hình như đang ở…
看起来好像…… kàn qǐlái hǎoxiàng… nhìn có vẻ như…
听起来好像…… tīng qǐlái hǎoxiàng… nghe có vẻ như…
我好像记得…… wǒ hǎoxiàng jìde… tôi hình như nhớ là… - Phân biệt với một số từ tương tự:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
似乎 sì hū dường như Văn viết, trang trọng hơn 好像
看起来 kàn qǐlái trông có vẻ Nhấn mạnh về vẻ bề ngoài
听起来 tīng qǐlái nghe có vẻ Dùng cho âm thanh, tin tức
好像 là một từ rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại.
Nó được dùng để:
Phỏng đoán sự việc dựa trên cảm giác chủ quan hoặc dấu hiệu bên ngoài.
So sánh sự vật, dùng trong văn miêu tả, văn nghệ thuật.
Có thể kết hợp linh hoạt với danh từ, động từ, tính từ, và câu hoàn chỉnh.
Là một thành phần quan trọng trong giao tiếp tự nhiên và văn nói hàng ngày.
好像
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 好像
Phiên âm: hǎoxiàng
Loại từ:
– Phó từ (副词)
– Động từ năng ngữ nghĩa (V-link – Động từ liên kết, thường là giả định)
- Giải nghĩa tiếng Việt
“好像” mang nghĩa hình như, dường như, có vẻ như, dùng để biểu thị sự phỏng đoán, không chắc chắn hoặc so sánh giống nhau. - Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
好像(副词 / 动词)hǎoxiàng
表示说话人对某事不太确定,表示推测、估计或类似。
→ Diễn tả suy đoán, cảm giác hoặc hiện tượng mà người nói không chắc chắn, hoặc để so sánh sự vật có điểm tương đồng. - Vai trò và cách dùng trong câu
a. Dùng làm phó từ (phủ định/khẳng định suy đoán):
Cấu trúc:
主语 + 好像 + động từ / cụm động từ
好像 + có thể đi kèm với “是”, “有点”, “要” v.v…
b. Dùng như động từ liên kết để biểu đạt sự so sánh hoặc tương đồng:
Cấu trúc:
A 好像 B 一样 = A giống như B
主语 + 好像 + 名词 / 形容词
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và bản dịch
a. 好像 mang nghĩa “hình như, dường như” – dùng để suy đoán (phó từ)
他好像不太高兴。
Tā hǎoxiàng bù tài gāoxìng.
→ Hình như anh ấy không vui lắm.
今天好像要下雨了。
Jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ le.
→ Hôm nay hình như sắp mưa rồi.
她好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
→ Cô ấy hình như bị bệnh rồi.
我好像在哪儿见过他。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò tā.
→ Tôi hình như đã gặp anh ấy ở đâu đó.
他好像知道这件事。
Tā hǎoxiàng zhīdào zhè jiàn shì.
→ Anh ấy có vẻ như biết chuyện này.
我好像听错了。
Wǒ hǎoxiàng tīng cuò le.
→ Hình như tôi nghe nhầm rồi.
你今天好像特别忙。
Nǐ jīntiān hǎoxiàng tèbié máng.
→ Hôm nay bạn có vẻ rất bận.
老师好像生气了。
Lǎoshī hǎoxiàng shēngqì le.
→ Hình như cô giáo đã nổi giận rồi.
她好像对我有点意见。
Tā hǎoxiàng duì wǒ yǒudiǎn yìjiàn.
→ Dường như cô ấy có ý kiến gì đó với tôi.
外面好像有人在说话。
Wàimiàn hǎoxiàng yǒu rén zài shuōhuà.
→ Bên ngoài hình như có người đang nói chuyện.
b. 好像 dùng như động từ – mang nghĩa “giống như, như thể là”
他好像一个孩子。
Tā hǎoxiàng yí gè háizi.
→ Anh ấy giống như một đứa trẻ.
你说话的样子好像你爸爸。
Nǐ shuōhuà de yàngzi hǎoxiàng nǐ bàba.
→ Cách bạn nói chuyện giống như bố bạn vậy.
天空好像被火烧了一样。
Tiānkōng hǎoxiàng bèi huǒ shāo le yíyàng.
→ Bầu trời giống như bị lửa thiêu rụi vậy (miêu tả cảnh hoàng hôn rực đỏ).
他好像以前来过这里。
Tā hǎoxiàng yǐqián láiguò zhèlǐ.
→ Anh ấy giống như đã từng đến đây rồi.
她笑得好像什么事都没发生一样。
Tā xiào de hǎoxiàng shénme shì dōu méi fāshēng yíyàng.
→ Cô ấy cười như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.
- So sánh với từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
看起来 kàn qǐlái Nhìn có vẻ như Nhấn mạnh về cảm giác qua thị giác
似乎 sìhū Có vẻ như (trang trọng hơn) Tương đương với “好像”, nhưng dùng trang trọng
也许 yěxǔ Có thể, có lẽ Mang tính giả định cao hơn
大概 dàgài Đại khái, khoảng chừng Thường dùng để chỉ số lượng hoặc xác suất - Một số cụm từ cố định thường gặp với “好像”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
好像……一样 hǎoxiàng …… yíyàng Giống như…
好像不太对劲 hǎoxiàng bù tài duìjìn Hình như có gì đó không ổn
好像没什么区别 hǎoxiàng méi shénme qūbié Hình như không có gì khác biệt
好像哪里见过 hǎoxiàng nǎlǐ jiànguò Hình như đã gặp ở đâu rồi
好像不是第一次来了 hǎoxiàng bú shì dì yī cì lái le Hình như không phải lần đầu đến
Từ “好像” là một trong những từ phó định phổ biến và cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung. Nó giúp người nói thể hiện ý kiến mềm mại hơn, đưa ra nhận xét mang tính giả định hoặc phỏng đoán, đồng thời còn dùng để so sánh giữa các đối tượng một cách sinh động, tự nhiên.
- Nghĩa tiếng Việt chính của 好像 (hǎoxiàng)
好像 là một từ phó từ kiêm động từ, mang nghĩa:
Dường như, hình như, có vẻ như (diễn tả suy đoán, không chắc chắn)
Giống như, tương tự như (so sánh, ví von)
Từ này dùng để diễn tả sự giống nhau, hoặc cảm giác mơ hồ không chắc chắn.
- Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung (ChineMaster tham khảo)
好像 (hǎoxiàng)
【副词 / 动词】
副词:表示不确定的判断,意思是“似乎”,“看起来像”。
动词:表示某事物与另一个事物相似。
Giải nghĩa tiếng Việt:
Là phó từ: diễn đạt một sự phán đoán không chắc chắn, mang nghĩa “dường như”, “có vẻ như”, “hình như”.
Là động từ: biểu thị một sự vật nào đó giống như một sự vật khác.
- Phân loại từ
副词 (phó từ)
动词 (động từ)
- Giải thích chi tiết theo loại từ
4.1. Là phó từ (trạng thái mơ hồ, không chắc chắn)
好像 dùng đầu câu hoặc trước động từ, để thể hiện người nói không khẳng định, chỉ mang tính phỏng đoán, cảm giác chủ quan.
Ví dụ:
他好像不太高兴。
(Anh ấy có vẻ không vui.)
今天好像要下雨。
(Hôm nay hình như sắp mưa.)
4.2. Là động từ (sự giống nhau, tương tự)
好像 A 一样 / 一般: dùng để nói “giống như A”, có tính ví von hoặc so sánh.
Ví dụ:
她笑起来好像太阳一样温暖。
(Nụ cười của cô ấy ấm áp như mặt trời.)
他穿这件衣服好像明星一样。
(Anh ấy mặc bộ này trông như ngôi sao.)
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
好像 + Mệnh đề (phán đoán không chắc chắn)
A + 好像 + B (so sánh trực tiếp)
好像 + 动词 / 形容词
好像 + 是 / 有 / 会 / 要 + … (phỏng đoán tình huống)
- Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
A. Dạng phó từ – diễn đạt cảm giác không chắc chắn
他好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Anh ấy hình như bị ốm rồi.
你今天好像很忙。
Nǐ jīntiān hǎoxiàng hěn máng.
Hôm nay bạn có vẻ bận rộn.
我好像见过他。
Wǒ hǎoxiàng jiànguò tā.
Hình như tôi đã gặp anh ta rồi.
外面好像下雨了。
Wàimiàn hǎoxiàng xiàyǔ le.
Hình như bên ngoài đang mưa.
她好像不太愿意参加。
Tā hǎoxiàng bù tài yuànyì cānjiā.
Cô ấy dường như không muốn tham gia lắm.
B. Dạng động từ – biểu thị sự giống nhau
他好像一个老师,说话很有条理。
Tā hǎoxiàng yī gè lǎoshī, shuōhuà hěn yǒu tiáolǐ.
Anh ấy giống như một thầy giáo, nói chuyện rất mạch lạc.
她好像猫一样安静。
Tā hǎoxiàng māo yīyàng ānjìng.
Cô ấy yên tĩnh như một con mèo.
这个菜好像我们家做的一样。
Zhège cài hǎoxiàng wǒmen jiā zuò de yīyàng.
Món ăn này giống như món nhà tôi nấu vậy.
C. Câu dài, trang trọng, diễn đạt phỏng đoán
他好像知道一些我们不知道的事情。
Tā hǎoxiàng zhīdào yīxiē wǒmen bù zhīdào de shìqíng.
Anh ấy dường như biết một số điều mà chúng ta không biết.
好像越来越多的人开始使用这个软件了。
Hǎoxiàng yuèláiyuè duō de rén kāishǐ shǐyòng zhège ruǎnjiàn le.
Hình như ngày càng có nhiều người bắt đầu sử dụng phần mềm này.
- Một số cụm từ và biểu đạt thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
好像是 hǎoxiàng shì dường như là
好像有点儿… hǎoxiàng yǒudiǎnr… có vẻ hơi…
好像不会 hǎoxiàng bú huì hình như sẽ không…
好像哪里不对 hǎoxiàng nǎlǐ bù duì hình như có gì đó không ổn
看起来好像… kàn qǐlái hǎoxiàng… trông có vẻ như… - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ So sánh với 好像 Ghi chú thêm
似乎 (sìhū) Gần nghĩa, trang trọng hơn Dùng nhiều trong văn viết
看起来 (kàn qǐlái) Nghĩa gần tương tự, thiên về thị giác Mạnh hơn về cảm nhận bên ngoài
好似 (hǎosì) Trang trọng, văn học Ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày
好像 (hǎoxiàng) là từ thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, đóng vai trò:
Phó từ: diễn đạt phỏng đoán, cảm giác không chắc chắn (dường như, hình như, có vẻ như).
Động từ: chỉ sự tương tự, giống như một vật thể hoặc trạng thái khác.
Cách dùng linh hoạt, rất phổ biến trong mô tả tình huống, nhận xét, hoặc trong giao tiếp lịch sự.
- Từ vựng:
好像
Phiên âm: hǎoxiàng - Loại từ:
Trạng từ (副词)
Động từ (动词 – trong một số cấu trúc đặc biệt như “chủ ngữ + 好像 + mệnh đề”)
- Nghĩa tiếng Việt:
好像 có các nghĩa chính sau:
Hình như, dường như, có vẻ như (biểu thị phán đoán không chắc chắn, cảm giác, ấn tượng ban đầu)
Giống như, như là (biểu thị sự tương đồng, so sánh)
Tùy vào ngữ cảnh, 好像 có thể dùng để dự đoán, bày tỏ cảm nhận, hoặc so sánh nhẹ giữa hai đối tượng/sự việc.
- Giải thích chi tiết:
A. Khi dùng để diễn đạt phán đoán chưa chắc chắn:
Biểu thị cảm giác chủ quan, suy đoán dựa trên hiện tượng bên ngoài, không khẳng định chắc chắn.
Có thể dịch là: “Hình như”, “Có vẻ như”, “Dường như”.
Ví dụ:
好像要下雨了。
Hình như sắp mưa rồi.
B. Khi dùng để so sánh sự vật hoặc hiện tượng:
Dùng như một động từ đặc biệt trong nghĩa “giống như…”, “tựa như…”.
Ví dụ:
他好像他的哥哥一样高。
Anh ấy cao giống như anh trai mình vậy.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa Loại từ
好像 + danh từ / động từ / mệnh đề Hình như…, có vẻ như… Trạng từ
主语 + 好像 + mệnh đề Chủ ngữ có vẻ như… Là động từ, trong cấu trúc so sánh nhẹ
A + 好像 + B 一样 / 那样 A giống như B Dùng để so sánh - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
A. Diễn đạt phán đoán, cảm giác không chắc chắn:
天空黑了,好像要下雨。
Phiên âm: Tiānkōng hēi le, hǎoxiàng yào xiàyǔ.
Dịch: Trời đã tối đen, hình như sắp mưa rồi.
他今天好像心情不好。
Phiên âm: Tā jīntiān hǎoxiàng xīnqíng bù hǎo.
Dịch: Hôm nay anh ấy có vẻ tâm trạng không tốt.
我好像在哪儿见过他。
Phiên âm: Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiànguò tā.
Dịch: Tôi hình như đã gặp anh ta ở đâu đó.
她说话的语气好像很生气。
Phiên âm: Tā shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng hěn shēngqì.
Dịch: Giọng điệu cô ấy hình như rất tức giận.
我好像把钱包忘在家里了。
Phiên âm: Wǒ hǎoxiàng bǎ qiánbāo wàng zài jiālǐ le.
Dịch: Tôi có vẻ như đã để quên ví ở nhà.
B. Diễn đạt sự tương đồng, giống nhau:
她笑起来好像阳光一样温暖。
Phiên âm: Tā xiào qǐlái hǎoxiàng yángguāng yíyàng wēnnuǎn.
Dịch: Nụ cười của cô ấy giống như ánh nắng mặt trời ấm áp.
他好像一只勤劳的小蜜蜂。
Phiên âm: Tā hǎoxiàng yì zhī qínláo de xiǎo mìfēng.
Dịch: Anh ấy giống như một con ong nhỏ chăm chỉ.
这道菜的味道好像妈妈做的饭。
Phiên âm: Zhè dào cài de wèidào hǎoxiàng māma zuò de fàn.
Dịch: Món ăn này giống như cơm mẹ nấu.
你说话的语气好像有点讽刺。
Phiên âm: Nǐ shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng yǒudiǎn fěngcì.
Dịch: Giọng nói của bạn nghe như có chút mỉa mai.
他做事的方式好像我认识的一个朋友。
Phiên âm: Tā zuòshì de fāngshì hǎoxiàng wǒ rènshi de yí gè péngyǒu.
Dịch: Cách làm việc của anh ấy giống như một người bạn tôi từng quen.
- Một số cụm từ phổ biến với “好像”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
好像是这样 hǎoxiàng shì zhèyàng Hình như là như vậy
听起来好像 tīng qǐlái hǎoxiàng Nghe có vẻ như là…
看起来好像 kàn qǐlái hǎoxiàng Nhìn có vẻ như là…
好像没问题 hǎoxiàng méi wèntí Hình như không có vấn đề gì
好像不太对 hǎoxiàng bù tài duì Hình như không đúng lắm - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa So sánh với “好像”
似乎 (sìhū) Dường như Trang trọng hơn “好像”, thường dùng trong văn viết
看起来 (kàn qǐlái) Trông có vẻ như Nhấn mạnh cảm giác qua thị giác
听起来 (tīng qǐlái) Nghe có vẻ như Nhấn mạnh cảm giác qua thính giác
可能 (kěnéng) Có thể, có khả năng Nhấn mạnh khả năng xảy ra, không giống “cảm giác” như 好像
“好像” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có tính ứng dụng cao trong văn nói và văn viết. Nó được dùng để thể hiện sự không chắc chắn, cảm giác chủ quan, hoặc so sánh nhẹ, thường mang sắc thái khiêm tốn, lịch sự, và mở trong giao tiếp. Việc sử dụng đúng và linh hoạt từ “好像” giúp tăng độ tự nhiên trong lời nói và diễn đạt cảm xúc, nhận định một cách mềm mại.
- “好像” là gì?
好像 là một phó từ hoặc liên từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “hình như”, “giống như”, “có vẻ như”, dùng để biểu đạt sự phỏng đoán, suy đoán chưa chắc chắn, hoặc để so sánh sự giống nhau. - Từ loại
Từ Phiên âm Từ loại Giải thích
好像 hǎoxiàng Phó từ / Liên từ Dùng để thể hiện cảm giác không chắc chắn, phỏng đoán hoặc sự tương đồng - Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
好像 (hǎoxiàng) có thể hiểu theo các cách sau:
Diễn đạt sự suy đoán, phỏng đoán không chắc chắn
Ví dụ: 他好像生病了。
→ Anh ấy hình như bị ốm rồi.
So sánh, ví như, mang nghĩa giống như
Ví dụ: 他好像一只老虎。
→ Anh ta giống như một con hổ vậy.
Dùng trong cấu trúc mô phỏng: 好像……一样 / 似的
→ Dường như… / Giống như…
- Một số cấu trúc thường gặp với “好像”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
好像 + Mệnh đề Hình như… 好像要下雨了。
A + 好像 + B 一样 / 似的 A giống như B 他好像老了很多。
人 + 好像 + Động từ Ai đó dường như đang làm gì đó 她好像在哭。 - So sánh “好像” với các từ tương tự
Từ Nghĩa Khác biệt
好像 Hình như, giống như Dùng cho phỏng đoán hoặc so sánh
仿佛 (fǎngfú) Tựa như, như thể Trang trọng, văn viết
看起来 (kàn qǐlái) Trông có vẻ Dựa trên quan sát trực tiếp
似乎 (sìhū) Có vẻ như Trang trọng, tương đương “好像” - 30 Câu ví dụ sử dụng từ “好像” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
他好像不太高兴。
Tā hǎoxiàng bú tài gāoxìng.
Anh ấy hình như không vui lắm.
你今天好像有点累。
Nǐ jīntiān hǎoxiàng yǒudiǎn lèi.
Hôm nay bạn hình như hơi mệt.
外面好像在下雨。
Wàimiàn hǎoxiàng zài xiàyǔ.
Bên ngoài hình như đang mưa.
我好像见过他。
Wǒ hǎoxiàng jiànguò tā.
Tôi hình như đã gặp anh ấy rồi.
她好像不认识我了。
Tā hǎoxiàng bú rènshi wǒ le.
Cô ấy hình như không nhận ra tôi nữa.
他好像忘了这件事。
Tā hǎoxiàng wàng le zhè jiàn shì.
Anh ấy hình như quên chuyện này rồi.
好像没有人在家。
Hǎoxiàng méiyǒu rén zài jiā.
Hình như không có ai ở nhà.
老师今天好像不来上课。
Lǎoshī jīntiān hǎoxiàng bù lái shàngkè.
Thầy giáo hôm nay hình như không đến lớp.
他好像生病了。
Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Anh ấy hình như bị ốm.
她好像在找什么东西。
Tā hǎoxiàng zài zhǎo shénme dōngxi.
Cô ấy hình như đang tìm cái gì đó.
他好像没听懂。
Tā hǎoxiàng méi tīngdǒng.
Anh ấy hình như không hiểu.
你说话的样子好像很有信心。
Nǐ shuōhuà de yàngzi hǎoxiàng hěn yǒu xìnxīn.
Cách bạn nói chuyện có vẻ rất tự tin.
我好像在哪里见过你。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎlǐ jiànguò nǐ.
Tôi hình như đã gặp bạn ở đâu đó.
他看起来好像不太高兴。
Tā kàn qǐlái hǎoxiàng bú tài gāoxìng.
Trông anh ấy có vẻ không vui lắm.
天气好像越来越冷了。
Tiānqì hǎoxiàng yuèláiyuè lěng le.
Thời tiết hình như ngày càng lạnh hơn.
她好像已经知道了这件事。
Tā hǎoxiàng yǐjīng zhīdào le zhè jiàn shì.
Cô ấy hình như đã biết chuyện này rồi.
你怎么了?好像有心事。
Nǐ zěnme le? Hǎoxiàng yǒu xīnshì.
Bạn sao vậy? Hình như có chuyện gì đó.
他好像不太相信我说的话。
Tā hǎoxiàng bú tài xiāngxìn wǒ shuō de huà.
Anh ấy hình như không tin lời tôi nói.
他们好像在吵架。
Tāmen hǎoxiàng zài chǎojià.
Họ hình như đang cãi nhau.
她的眼睛好像红了。
Tā de yǎnjing hǎoxiàng hóng le.
Mắt cô ấy hình như đỏ lên rồi.
他好像忘记带手机了。
Tā hǎoxiàng wàngjì dài shǒujī le.
Anh ấy hình như quên mang điện thoại.
好像有人敲门。
Hǎoxiàng yǒu rén qiāo mén.
Hình như có người gõ cửa.
你最近好像瘦了。
Nǐ zuìjìn hǎoxiàng shòu le.
Gần đây bạn hình như gầy đi rồi.
他好像对这件事很感兴趣。
Tā hǎoxiàng duì zhè jiàn shì hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy hình như rất hứng thú với việc này.
他好像什么都不知道。
Tā hǎoxiàng shénme dōu bù zhīdào.
Anh ấy hình như chẳng biết gì cả.
她笑得好像个小孩子一样。
Tā xiào de hǎoxiàng gè xiǎoháizi yíyàng.
Cô ấy cười giống như một đứa trẻ vậy.
他好像刚从国外回来。
Tā hǎoxiàng gāng cóng guówài huílái.
Anh ấy hình như vừa từ nước ngoài về.
我好像听错了。
Wǒ hǎoxiàng tīng cuò le.
Tôi hình như nghe nhầm rồi.
她好像不太愿意去。
Tā hǎoxiàng bú tài yuànyì qù.
Cô ấy hình như không muốn đi lắm.
这好像不是你的错。
Zhè hǎoxiàng bú shì nǐ de cuò.
Cái này hình như không phải lỗi của bạn.
“好像” là một phó từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung, dùng chủ yếu để thể hiện phỏng đoán, cảm giác chưa chắc chắn, hoặc so sánh giống như điều gì đó. Việc sử dụng đúng từ này giúp bạn thể hiện sắc thái ngôn ngữ tinh tế hơn trong hội thoại hoặc văn viết.
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 好像
Hán tự: 好像
Pinyin: hǎoxiàng
Tiếng Anh: seem, appear, it seems that, as if
Tiếng Việt: hình như, dường như, có vẻ như, giống như
PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
好像 là một từ đa năng, có thể đóng vai trò là:
Phó từ (副词) – đứng trước động từ hoặc cụm câu để biểu thị sự suy đoán, không chắc chắn, hoặc cảm giác mang tính chủ quan.
Liên động từ (连动词) – dùng trong cấu trúc “好像……一样 / 好像……似的” để so sánh hoặc ví von.
PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
- 好像 là phó từ – nghĩa là “dường như, hình như, có vẻ như”
Dùng để biểu đạt sự suy đoán, ước lượng, hoặc cảm giác không chắc chắn, thường dựa trên cảm nhận trực quan.
Mẫu cấu trúc:
好像 + câu / cụm từ → Dường như, hình như…
Ví dụ:
天气好像要下雨了。
Tiānqì hǎoxiàng yào xiàyǔ le.
Thời tiết hình như sắp mưa rồi.
他好像不太高兴。
Tā hǎoxiàng bú tài gāoxìng.
Anh ấy có vẻ không vui lắm.
你今天好像很忙。
Nǐ jīntiān hǎoxiàng hěn máng.
Hôm nay bạn có vẻ rất bận.
我好像见过他。
Wǒ hǎoxiàng jiànguò tā.
Hình như tôi đã gặp anh ấy rồi.
- 好像 dùng để ví von – “giống như, tựa như, như thể là…”
Dùng trong các cấu trúc so sánh:
好像……一样 – giống như…
好像……似的 – giống như, như thể…
Cách dùng này thiên về so sánh hình ảnh hoặc cảm giác, thể hiện một trạng thái mang tính hình tượng hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
她好像一只快乐的小鸟。
Tā hǎoxiàng yì zhī kuàilè de xiǎo niǎo.
Cô ấy giống như một con chim nhỏ vui vẻ.
他们好像兄弟一样亲密。
Tāmen hǎoxiàng xiōngdì yíyàng qīnmì.
Họ thân thiết như anh em ruột vậy.
你说话的样子好像老师似的。
Nǐ shuōhuà de yàngzi hǎoxiàng lǎoshī shìde.
Cách bạn nói chuyện giống như một giáo viên.
他喝醉了,好像不知道自己在做什么。
Tā hē zuì le, hǎoxiàng bù zhīdào zìjǐ zài zuò shénme.
Anh ấy say rồi, như thể không biết mình đang làm gì.
PHẦN IV: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA VÀ CÁCH DÙNG
Đặc điểm ngữ nghĩa Diễn giải chi tiết
Suy đoán không chắc chắn 好像 thể hiện sự quan sát chủ quan, không có tính khẳng định
Biểu đạt cảm giác Có thể đi với trạng thái, cảm xúc, thời tiết
So sánh hình ảnh Thường dùng trong văn miêu tả, cảm nhận nghệ thuật
Tính linh hoạt cao Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc trước vị ngữ
PHẦN V: CẤU TRÚC NGỮ PHÁP PHỔ BIẾN CHỨA 好像
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
好像 + mệnh đề Hình như… / Dường như… Suy đoán, cảm nhận
好像 + danh từ + 一样 / 似的 Giống như… / Tựa như… So sánh hình ảnh
看起来 / 听起来 + 好像… Nhìn thì / Nghe thì có vẻ như… Mô tả gián tiếp
PHẦN VI: CÁC MẪU CÂU THÔNG DỤNG
他好像没听懂我说的话。
Tā hǎoxiàng méi tīngdǒng wǒ shuō de huà.
Anh ấy hình như không hiểu những gì tôi nói.
今天的气氛好像不太对。
Jīntiān de qìfēn hǎoxiàng bú tài duì.
Không khí hôm nay có vẻ không được bình thường.
她好像有点累,我们先别打扰她了。
Tā hǎoxiàng yǒudiǎn lèi, wǒmen xiān bié dǎrǎo tā le.
Cô ấy hình như hơi mệt, chúng ta đừng làm phiền trước đã.
好像大家都忘记这件事了。
Hǎoxiàng dàjiā dōu wàngjì zhè jiàn shì le.
Hình như mọi người đều quên mất chuyện này rồi.
这个人我好像在哪里见过。
Zhège rén wǒ hǎoxiàng zài nǎlǐ jiànguò.
Người này hình như tôi đã gặp ở đâu đó rồi.
PHẦN VII: PHÂN BIỆT 好像 VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ gần nghĩa Pinyin Nghĩa Khác biệt chính
似乎 sìhū hình như, dường như Mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 好像
看起来 kàn qǐlái trông có vẻ như Dựa vào thị giác, thường đi kèm 好像
好似 hǎosì giống như, như thể Tương tự 好像 nhưng ít dùng hơn, trang trọng hơn
彷佛 fǎngfú dường như, như thể Cổ điển hơn, dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc sâu
PHẦN VIII: TỔNG KẾT TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ 好像 (hǎoxiàng) là một trong những từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ linh hoạt và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường xuyên xuất hiện trong văn nói đời thường, các kỳ thi HSK, HSKK, và đặc biệt được sử dụng nhiều trong văn miêu tả, hội thoại, viết luận.
Trong hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster, từ 好像 được giảng dạy từ cấp độ sơ cấp đến nâng cao, đi kèm với nhiều bài luyện tập thực tế, ứng dụng trong ngữ cảnh giao tiếp đời sống, công sở, học thuật và phỏng vấn xin việc bằng tiếng Trung.
Nếu bạn muốn thành thạo việc sử dụng từ 好像 cùng hàng ngàn mẫu câu phong phú khác, hãy tham khảo hệ thống giáo trình và từ điển chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ trực tiếp biên soạn và giảng dạy tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education, địa chỉ: Số 1 ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, Hà Nội.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 好像
- Định nghĩa đầy đủ
好像 (pinyin: hǎoxiàng) là một từ vô cùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể đóng vai trò là phó từ (副词) hoặc là liên từ/động từ (连动/动词) tùy vào cấu trúc câu.
Ý nghĩa chính của 好像 là:
“hình như, dường như, có vẻ như, giống như, như thể là”, biểu thị sự suy đoán, cảm nhận chưa chắc chắn, hoặc so sánh một tình huống, người hay sự vật với cái gì đó.
- Loại từ
Phó từ (副词)
Dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị phán đoán không chắc chắn, cảm giác, suy đoán.
Liên động từ / động từ (连动 / 动词)
Khi đi cùng với tân ngữ hoặc câu ví dụ để so sánh hoặc dẫn ra hình ảnh tương tự, nó có thể đóng vai trò là động từ chính.
- Giải nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
a) Dùng để biểu thị sự phỏng đoán / suy đoán / cảm giác không chắc chắn
Diễn tả cảm giác không rõ ràng, chưa chắc chắn về điều gì đó, thường dịch là: hình như, dường như, có vẻ như.
Ví dụ:
他好像生气了。
Tā hǎoxiàng shēngqì le.
Hình như anh ấy tức giận rồi.
我好像在哪里见过他。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎlǐ jiàn guò tā.
Tôi hình như đã gặp anh ta ở đâu đó rồi.
b) Dùng để biểu thị so sánh / ví như / giống như
Lúc này, 好像 có thể đi với cấu trúc như:
好像 + danh từ / cụm danh từ / câu, dịch là giống như, như thể là.
Ví dụ:
他好像一只老虎。
Tā hǎoxiàng yī zhī lǎohǔ.
Anh ta giống như một con hổ.
这个问题好像很复杂。
Zhège wèntí hǎoxiàng hěn fùzá.
Vấn đề này có vẻ rất phức tạp.
c) So sánh với từ dễ nhầm lẫn:
看起来 (kàn qǐlái): mang tính quan sát bằng mắt, nhấn mạnh biểu hiện bên ngoài.
似乎 (sìhū): văn viết, trang trọng hơn 好像.
像 (xiàng): dùng cho phép so sánh trực tiếp, thường là A 像 B (A giống B).
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
好像 + Mệnh đề Dường như, có vẻ như 他好像不高兴。 Anh ấy hình như không vui.
主语 + 好像 + Động từ/Tính từ Ai đó hình như… 我好像感冒了。 Tôi hình như bị cảm rồi.
好像 + Danh từ / Cụm danh từ Giống như, như là 她好像明星一样。 Cô ấy giống như một ngôi sao.
好像……一样 / 似的 Như thể là… 他跑得好像飞一样。 Anh ta chạy như bay. - Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1
他好像有点不高兴。
Tā hǎoxiàng yǒudiǎn bù gāoxìng.
Hình như anh ấy có chút không vui.
Ví dụ 2
我好像在哪儿见过她。
Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiàn guò tā.
Tôi hình như đã gặp cô ấy ở đâu đó rồi.
Ví dụ 3
这个人好像我以前的老师。
Zhège rén hǎoxiàng wǒ yǐqián de lǎoshī.
Người này giống như giáo viên cũ của tôi.
Ví dụ 4
他今天说话的语气好像有些生气。
Tā jīntiān shuōhuà de yǔqì hǎoxiàng yǒuxiē shēngqì.
Ngữ điệu của anh ta hôm nay dường như có chút tức giận.
Ví dụ 5
这个地方好像我小时候住过的地方。
Zhège dìfang hǎoxiàng wǒ xiǎoshíhòu zhù guò de dìfang.
Nơi này giống như chỗ tôi từng sống hồi nhỏ.
Ví dụ 6
他好像不太了解这个项目的细节。
Tā hǎoxiàng bù tài liǎojiě zhège xiàngmù de xìjié.
Anh ấy có vẻ không hiểu rõ chi tiết dự án này.
Ví dụ 7
她好像昨天没来上课。
Tā hǎoxiàng zuótiān méi lái shàngkè.
Hình như hôm qua cô ấy không đến lớp.
Ví dụ 8
你怎么好像心情不好?
Nǐ zěnme hǎoxiàng xīnqíng bù hǎo?
Sao trông bạn có vẻ tâm trạng không tốt?

