麻烦 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
- Từ vựng tiếng Trung: 麻烦
Phiên âm: má fan
Tiếng Việt: phiền, làm phiền, phiền phức, rắc rối, điều phiền toái
- Loại từ và chức năng ngữ pháp:
Động từ (动词):
Nghĩa là “làm phiền”, “quấy rầy”, “nhờ vả một cách khiến người khác phải bỏ công sức”.
Tính từ (形容词):
Nghĩa là “phiền phức”, “rắc rối”, chỉ tình huống hoặc sự việc phức tạp, mất thời gian, gây khó chịu.
Danh từ (名词):
Diễn tả sự phiền toái, rắc rối, việc gây khó chịu hoặc cần giải quyết.
- Giải thích chi tiết theo từng loại từ:
a) Khi là động từ:
Dùng để thể hiện hành động làm phiền người khác, thường xuất hiện trong các mẫu câu lịch sự khi nhờ vả.
Ví dụ:
“麻烦你帮我一下。” → Làm phiền bạn giúp tôi một chút.
b) Khi là tính từ:
Diễn tả tình huống gây phiền phức, rắc rối, không thuận tiện, tốn thời gian và công sức.
Ví dụ:
“这件事太麻烦了。” → Việc này phiền phức quá.
c) Khi là danh từ:
Chỉ bản thân sự rắc rối, phiền phức, vấn đề cần giải quyết.
Ví dụ:
“别惹麻烦。” → Đừng gây rắc rối.
- Cấu trúc thường dùng với 麻烦:
麻烦 + người + động từ
动词 + 得很麻烦
麻烦的事 / 麻烦的问题
给 + người + 添麻烦 (tạo thêm rắc rối cho ai đó)
- Mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
麻烦你告诉我怎么走。
Máfan nǐ gàosu wǒ zěnme zǒu.
Làm phiền bạn chỉ giúp tôi đường đi.
Ví dụ 2:
这件事太麻烦了,我不想做。
Zhè jiàn shì tài máfan le, wǒ bù xiǎng zuò.
Việc này quá phiền phức, tôi không muốn làm.
Ví dụ 3:
对不起,给您添麻烦了。
Duìbùqǐ, gěi nín tiān máfan le.
Xin lỗi vì đã gây thêm phiền phức cho ngài.
Ví dụ 4:
别担心,我不会麻烦你太久的。
Bié dānxīn, wǒ bú huì máfan nǐ tài jiǔ de.
Đừng lo, tôi sẽ không làm phiền bạn lâu đâu.
Ví dụ 5:
你总是给别人找麻烦。
Nǐ zǒng shì gěi biérén zhǎo máfan.
Bạn lúc nào cũng gây rắc rối cho người khác.
Ví dụ 6:
办理这个手续太麻烦了。
Bànlǐ zhège shǒuxù tài máfan le.
Làm thủ tục này thật là phiền phức.
Ví dụ 7:
真麻烦,手机又坏了。
Zhēn máfan, shǒujī yòu huài le.
Thật là phiền quá, điện thoại lại hỏng rồi.
Ví dụ 8:
我们不想惹麻烦,所以没说实话。
Wǒmen bù xiǎng rě máfan, suǒyǐ méi shuō shíhuà.
Chúng tôi không muốn gây rắc rối nên không nói thật.
- Từ vựng liên quan mở rộng:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
添麻烦 tiān máfan gây thêm phiền phức
惹麻烦 rě máfan gây chuyện, gây rắc rối
麻烦事 máfan shì chuyện phiền phức, việc rắc rối
麻烦的人 máfan de rén người phiền phức
不麻烦 bù máfan không phiền phức, không sao đâu
“麻烦” (phiên âm: máfan) trong tiếng Trung là một từ rất phổ biến, mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, thường dùng để diễn tả sự phiền phức, rắc rối, hoặc hành động làm phiền người khác. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, kèm theo ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 麻烦
Phiên âm: máfan
Loại từ: Danh từ, động từ, tính từ
Nghĩa chính: phiền phức, rắc rối, làm phiền, gây phiền hà
- Cách dùng theo từng loại từ
a. Là tính từ: “phiền phức”, “rắc rối”
Dùng để mô tả sự việc hoặc tình huống gây khó chịu, mất thời gian hoặc phức tạp.
Ví dụ:
这个问题很麻烦。 Zhège wèntí hěn máfan. → Vấn đề này rất rắc rối.
他是个很麻烦的人。 Tā shì gè hěn máfan de rén. → Anh ta là người rất phiền phức.
b. Là động từ: “làm phiền”, “nhờ vả”
Dùng khi muốn nhờ ai đó giúp đỡ, thường mang sắc thái lịch sự.
Ví dụ:
麻烦你帮我开一下门。 Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén. → Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi.
不好意思,麻烦您再说一遍。 Bù hǎoyìsi, máfan nín zài shuō yí biàn. → Xin lỗi, làm phiền bạn nói lại lần nữa.
c. Là danh từ: “sự phiền phức”, “rắc rối”
Dùng để chỉ tình huống hoặc vấn đề gây khó khăn.
Ví dụ:
给你添麻烦了。 Gěi nǐ tiān máfan le. → Đã làm phiền bạn rồi.
我不想惹麻烦。 Wǒ bù xiǎng rě máfan. → Tôi không muốn gây rắc rối.
- Một số mẫu câu thông dụng
麻烦你把窗户关上,好吗? Máfan nǐ bǎ chuānghu guān shàng, hǎo ma? → Làm phiền bạn đóng cửa sổ lại được không?
这件事太麻烦了,我们换个办法吧。 Zhè jiàn shì tài máfan le, wǒmen huàn gè bànfǎ ba. → Việc này phiền phức quá, chúng ta đổi cách khác đi.
他总是给别人带来麻烦。 Tā zǒng shì gěi biérén dàilái máfan. → Anh ta luôn gây phiền phức cho người khác.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
麻烦 máfan phiền phức, làm phiền Dùng linh hoạt, cả trong văn nói và viết
打扰 dǎrǎo quấy rầy, làm phiền Thường dùng khi làm gián đoạn người khác
烦恼 fánnǎo phiền não, lo lắng Nghiêng về cảm xúc nội tâm
“麻烦” (máfan) trong tiếng Trung có nghĩa là phiền phức, phiền toái, làm phiền, hoặc rắc rối. Đây là một từ rất phổ biến, được dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái cảm xúc rõ rệt và có thể đóng vai trò là tính từ, danh từ, hoặc động từ tùy theo ngữ cảnh.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 麻烦
Phiên âm: máfan
Hán Việt: ma phiền
Loại từ: Tính từ / Danh từ / Động từ
Nghĩa chính:
Tính từ: phiền phức, rắc rối, lôi thôi
Danh từ: sự phiền toái, rắc rối
Động từ: làm phiền, gây phiền hà
- Cách dùng theo loại từ
Loại từ Cách dùng Ví dụ ngắn
Tính từ Mô tả sự việc gây phiền phức 这件事很麻烦。→ Việc này rất rắc rối.
Danh từ Chỉ sự phiền toái, rắc rối 给你添麻烦了。→ Làm phiền bạn rồi.
Động từ Hành động làm phiền người khác 麻烦你帮我一下。→ Làm phiền bạn giúp tôi một chút. - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
A. Dùng làm tính từ
这件事情太麻烦了。 Zhè jiàn shìqíng tài máfan le. → Việc này thật quá phiền phức.
他是个很麻烦的人。 Tā shì gè hěn máfan de rén. → Anh ta là người rất rắc rối.
这个程序安装起来很麻烦。 Zhège chéngxù ānzhuāng qǐlái hěn máfan. → Cài đặt chương trình này rất phiền.
B. Dùng làm danh từ
对不起,给你添麻烦了。 Duìbuqǐ, gěi nǐ tiān máfan le. → Xin lỗi, đã làm phiền bạn rồi.
我不想惹麻烦。 Wǒ bù xiǎng rě máfan. → Tôi không muốn gây rắc rối.
他总是带来很多麻烦。 Tā zǒngshì dàilái hěn duō máfan. → Anh ấy luôn mang đến nhiều phiền toái.
C. Dùng làm động từ
麻烦你把门关上。 Máfan nǐ bǎ mén guān shàng. → Làm phiền bạn đóng cửa lại.
麻烦你等我一下。 Máfan nǐ děng wǒ yīxià. → Làm phiền bạn đợi tôi một chút.
麻烦告诉我怎么走。 Máfan gàosu wǒ zěnme zǒu. → Làm ơn chỉ tôi đường đi.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
添麻烦 (tiān máfan) Gây thêm phiền toái
惹麻烦 (rě máfan) Gây rắc rối
麻烦你… Làm phiền bạn…
没什么麻烦 Không có gì phiền cả
很麻烦的事情 Việc rất rắc rối - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
麻烦 (máfan) Phiền phức, làm phiền Dùng rộng rãi, mang sắc thái cảm xúc
打扰 (dǎrǎo) Quấy rầy, làm phiền Lịch sự, trang trọng hơn
烦 (fán) Bực mình, phiền Mang tính cảm xúc cá nhân mạnh hơn - 麻烦 (máfan) là gì?
麻烦 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa “phiền phức”, “rắc rối”, hoặc “gây phiền hà”. Nó được sử dụng để chỉ một tình huống, hành động, hoặc sự việc gây khó khăn, bất tiện, hoặc làm phiền người khác. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng để diễn tả sự lịch sự khi nhờ vả hoặc xin lỗi vì gây phiền hà.
Loại từ:
Tính từ (形容词): Mô tả tính chất phiền phức, rắc rối, hoặc gây khó khăn.
Danh từ (名词): Chỉ sự phiền phức, rắc rối, hoặc vấn đề.
Động từ (动词): Chỉ hành động làm phiền, gây rắc rối cho ai đó.
Nghĩa chi tiết:
Tính từ: Chỉ một việc gì đó phức tạp, rắc rối, hoặc gây bất tiện.
Ví dụ: 这件事很麻烦 (Zhè jiàn shì hěn máfan) – Việc này rất phiền phức.
Danh từ: Chỉ một vấn đề hoặc tình huống gây rắc rối.
Ví dụ: 我不想给你添麻烦 (Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan) – Tôi không muốn gây phiền hà cho bạn.
Động từ: Chỉ hành động gây phiền hà hoặc làm phiền ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự.
Ví dụ: 麻烦你帮我一下 (Máfan nǐ bāng wǒ yīxià) – Làm phiền bạn giúp tôi một chút.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ, từ cơ bản đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 麻烦 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Tính từ:
Mô tả một sự việc, tình huống, hoặc công việc phức tạp, rắc rối, gây khó khăn hoặc bất tiện.
Cấu trúc: 很/有点儿 + 麻烦 hoặc 麻烦 + 的 + Danh từ.
Ví dụ 1:
Câu: 这个问题的解决方法很麻烦。
Phiên âm: Zhège wèntí de jiějué fāngfǎ hěn máfan.
Nghĩa: Cách giải quyết vấn đề này rất phiền phức.
Ví dụ 2:
Câu: 修理这台电脑有点儿麻烦。
Phiên âm: Xiūlǐ zhè tái diànnǎo yǒudiǎnr máfan.
Nghĩa: Sửa chiếc máy tính này hơi rắc rối.
Danh từ:
Chỉ một sự phiền hà, rắc rối, hoặc vấn đề gây khó khăn.
Cấu trúc: 添麻烦 (tiān máfan – gây phiền hà), 找麻烦 (zhǎo máfan – gây rắc rối), 解决麻烦 (jiějué máfan – giải quyết rắc rối).
Ví dụ 1:
Câu: 这次旅行给我带来了很多麻烦。
Phiên âm: Zhè cì lǚxíng gěi wǒ dàilái le hěn duō máfan.
Nghĩa: Chuyến đi này đã mang lại cho tôi nhiều rắc rối.
Ví dụ 2:
Câu: 别找麻烦,我们已经够忙了。
Phiên âm: Bié zhǎo máfan, wǒmen yǐjīng gòu máng le.
Nghĩa: Đừng gây rắc rối, chúng tôi đã đủ bận rồi.
Động từ:
Chỉ hành động làm phiền hoặc nhờ vả ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự khi yêu cầu giúp đỡ.
Cấu trúc: 麻烦 + 你/您 + Động từ + (一下).
Ví dụ 1:
Câu: 麻烦您帮我拿一下那个箱子。
Phiên âm: Máfan nín bāng wǒ ná yīxià nàge xiāngzi.
Nghĩa: Làm phiền bạn giúp tôi lấy cái hộp đó một chút.
Ví dụ 2:
Câu: 麻烦你把门关上。
Phiên âm: Máfan nǐ bǎ mén guān shàng.
Nghĩa: Làm phiền bạn đóng cửa lại. - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:
Tính từ:
Câu: 办理签证的手续很麻烦。
Phiên âm: Bànlǐ qiānzhèng de shǒuxù hěn máfan.
Nghĩa: Thủ tục xin visa rất phiền phức.
Câu: 这个软件的安装过程太麻烦了。
Phiên âm: Zhège ruǎnjiàn de ānzhuāng guòchéng tài máfan le.
Nghĩa: Quá trình cài đặt phần mềm này quá rắc rối.
Câu: 搬家是一件麻烦的事情。
Phiên âm: Bānjiā shì yī jiàn máfan de shìqíng.
Nghĩa: Chuyển nhà là một việc phiền phức.
Câu: 这个项目的管理有点儿麻烦。
Phiên âm: Zhège xiàngmù de guǎnlǐ yǒudiǎnr máfan.
Nghĩa: Quản lý dự án này hơi rắc rối.
Danh từ:
Câu: 我不想给你添麻烦,所以自己解决了。
Phiên âm: Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan, suǒyǐ zìjǐ jiějué le.
Nghĩa: Tôi không muốn gây phiền hà cho bạn, nên đã tự giải quyết.
Câu: 他总是给我找麻烦。
Phiên âm: Tā zǒngshì gěi wǒ zhǎo máfan.
Nghĩa: Anh ấy luôn gây rắc rối cho tôi.
Câu: 这个麻烦需要我们一起解决。
Phiên âm: Zhège máfan xūyào wǒmen yīqǐ jiějué.
Nghĩa: Rắc rối này cần chúng ta cùng giải quyết.
Câu: 为了避免麻烦,我们提前准备好了一切。
Phiên âm: Wèile bìmiǎn máfan, wǒmen tíqián zhǔnbèi hǎo le yīqiè.
Nghĩa: Để tránh rắc rối, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn mọi thứ.
Động từ:
Câu: 麻烦你把这个文件打印出来。
Phiên âm: Máfan nǐ bǎ zhège wénjiàn dǎyìn chūlái.
Nghĩa: Làm phiền bạn in tài liệu này ra.
Câu: 麻烦您告诉我去车站的路怎么走。
Phiên âm: Máfan nín gàosù wǒ qù chēzhàn de lù zěnme zǒu.
Nghĩa: Làm phiền bạn chỉ cho tôi đường đến nhà ga.
Câu: 麻烦你帮我看一下这份合同。
Phiên âm: Máfan nǐ bāng wǒ kàn yīxià zhè fèn hétóng.
Nghĩa: Làm phiền bạn xem qua hợp đồng này giúp tôi.
Câu: 麻烦你稍等一下,我马上回来。
Phiên âm: Máfan nǐ shāoděng yīxià, wǒ mǎshàng huílái.
Nghĩa: Làm phiền bạn đợi một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
麻烦 là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò tính từ, danh từ, hoặc động từ, tùy ngữ cảnh. Nó được dùng để chỉ sự phiền phức, rắc rối, hoặc hành động làm phiền ai đó, đặc biệt trong các tình huống lịch sự khi nhờ vả.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 麻烦
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 麻烦
Phiên âm (pinyin): má fan
Loại từ:
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
Tính từ (形容词)
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
“麻烦” là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng mà mang sắc thái khác nhau. Từ này có thể được dùng để:
Chỉ sự phiền toái, rắc rối, phức tạp, gây mất thời gian, công sức.
Diễn đạt hành động làm phiền người khác, nhờ vả hoặc gây khó chịu.
Thể hiện sự cảm ơn, lịch sự, khi cần nhờ ai đó giúp đỡ.
- Phân loại và ý nghĩa chi tiết
- Danh từ (名词)
→ Biểu thị sự phiền phức, chuyện rắc rối, gây rối rắm, mất công.
Ví dụ:
这个事情太麻烦了。
→ Việc này rắc rối quá.
- Động từ (动词)
→ Có nghĩa là làm phiền ai đó, nhờ ai đó giúp đỡ việc gì.
Ví dụ:
麻烦你帮我复印一下这份文件。
→ Làm phiền bạn giúp tôi photo bản tài liệu này.
- Tính từ (形容词)
→ Diễn tả tính chất của sự việc là phiền hà, phức tạp, không đơn giản.
Ví dụ:
填这张表格太麻烦了。
→ Điền mẫu đơn này phiền phức quá.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc 1:
麻烦 + người + động từ
→ Dùng để lịch sự nhờ ai đó làm việc gì.
Ví dụ:
麻烦你等一下。
→ Phiền bạn đợi một chút.
Cấu trúc 2:
事情 + 很麻烦
→ Dùng để miêu tả tính chất sự việc là rắc rối, không dễ xử lý.
Ví dụ:
这件事处理起来很麻烦。
→ Việc này xử lý khá phiền toái.
Cấu trúc 3:
太麻烦了 / 真麻烦 / 有点儿麻烦
→ Dùng để cảm thán mức độ phiền hà.
Ví dụ:
搬家真麻烦!
→ Chuyển nhà đúng là phiền phức!
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
对不起,麻烦你了。
Duìbuqǐ, máfan nǐ le.
→ Xin lỗi, làm phiền bạn rồi.
Ví dụ 2:
这事太麻烦了,我们改天再说吧。
Zhè shì tài máfan le, wǒmen gǎitiān zài shuō ba.
→ Việc này phiền phức quá, để hôm khác chúng ta bàn tiếp nhé.
Ví dụ 3:
我不想麻烦别人,自己来吧。
Wǒ bù xiǎng máfan biéren, zìjǐ lái ba.
→ Tôi không muốn làm phiền người khác, để tôi tự làm.
Ví dụ 4:
能不能麻烦你帮我照顾一下小孩?
Néng bù néng máfan nǐ bāng wǒ zhàogù yīxià xiǎohái?
→ Có thể phiền bạn trông giùm con tôi một lúc được không?
Ví dụ 5:
这台机器维修起来特别麻烦。
Zhè tái jīqì wéixiū qǐlái tèbié máfan.
→ Cái máy này sửa chữa rất rắc rối.
Ví dụ 6:
别怕麻烦,事情总会解决的。
Bié pà máfan, shìqíng zǒng huì jiějué de.
→ Đừng sợ phiền phức, mọi việc rồi sẽ được giải quyết thôi.
- Từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
打扰 dǎrǎo Quấy rầy, làm phiền
费事 fèishì Tốn công, rắc rối
困难 kùnnan Khó khăn
客气 kèqi Khách sáo, lịch sự
拜托 bàituō Nhờ vả, làm ơn - Cụm từ mở rộng với “麻烦”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
麻烦你一下 Làm phiền bạn một chút
不麻烦 Không phiền đâu
麻烦的事情 Việc phiền phức
麻烦死了 Phiền chết mất (rất phiền, mức độ cao)
增添麻烦 Gây thêm phiền phức
太麻烦别人了 Làm phiền người khác quá nhiều rồi
Thành phần Nội dung
Từ vựng 麻烦 (máfan)
Loại từ Danh từ, Động từ, Tính từ
Nghĩa chính Phiền phức, rắc rối, làm phiền, gây khó dễ
Ngữ pháp đi kèm 麻烦 + người + động từ / Sự việc + 很麻烦 / 太麻烦了
Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp hàng ngày, công việc, xã giao, HSK
麻烦 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Từ vựng cơ bản
Chữ Hán: 麻烦
Pinyin: máfan
Loại từ:
Tính từ (形容词)
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt của “麻烦”
麻烦 có nghĩa là:
(Tính từ): Phiền phức, rắc rối, phức tạp, gây khó chịu
(Danh từ): Phiền toái, sự rắc rối
(Động từ): Làm phiền, nhờ vả ai đó giúp việc gì (cách nói lịch sự)
Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc lịch sự, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
- Chi tiết ngữ pháp và cách dùng
a. Tính từ (形容词) – mang nghĩa phiền phức, rắc rối
Miêu tả một việc hoặc tình huống gây phiền toái, khó giải quyết, phức tạp.
Cấu trúc:
这件事很麻烦。
做这件事太麻烦了。
b. Danh từ (名词) – dùng để nói về vấn đề, sự rắc rối
常见结构: 出麻烦, 惹麻烦, 带来麻烦
Ví dụ:
我不想惹麻烦。
他遇到了一个大麻烦。
c. Động từ (动词) – có nghĩa là làm phiền ai, nhờ ai giúp đỡ
Đây là cách nói lịch sự khi yêu cầu người khác giúp đỡ điều gì đó.
Cấu trúc:
麻烦你……
麻烦一下……
不好意思,麻烦你帮个忙。
- Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1: (Động từ – cách nói lịch sự)
麻烦你把门关一下。
Máfan nǐ bǎ mén guān yíxià.
Làm ơn đóng cửa giúp tôi với.
➤ Cách dùng phổ biến khi nhờ vả một cách lịch sự, giống như “Làm phiền bạn…”.
Ví dụ 2: (Động từ)
不好意思,麻烦您了。
Bù hǎo yìsi, máfan nín le.
Xin lỗi đã làm phiền anh/chị.
Ví dụ 3: (Tính từ)
写这篇论文太麻烦了!
Xiě zhè piān lùnwén tài máfan le!
Viết bài luận này phiền phức quá!
Ví dụ 4: (Danh từ)
他总是给别人添麻烦。
Tā zǒngshì gěi biérén tiān máfan.
Anh ta luôn gây rắc rối cho người khác.
Ví dụ 5: (Tính từ)
这个程序太麻烦,不好用。
Zhège chéngxù tài máfan, bù hǎo yòng.
Phần mềm này quá rắc rối, không dễ sử dụng.
Ví dụ 6: (Động từ)
麻烦你帮我复印一下这份文件。
Máfan nǐ bāng wǒ fùyìn yíxià zhè fèn wénjiàn.
Làm phiền bạn photo giúp tôi tài liệu này.
Ví dụ 7: (Danh từ)
我不想因为这点小事惹麻烦。
Wǒ bù xiǎng yīnwèi zhè diǎn xiǎoshì rě máfan.
Tôi không muốn gây rắc rối chỉ vì việc nhỏ này.
- Một số cụm từ đi kèm với “麻烦”
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
麻烦你…… máfan nǐ… Làm phiền bạn… (mở đầu nhờ vả)
添麻烦 tiān máfan Gây thêm rắc rối
惹麻烦 rě máfan Gây phiền toái, chuốc họa
找麻烦 zhǎo máfan Tìm chuyện, gây sự
出麻烦 chū máfan Xảy ra rắc rối
麻烦事 máfan shì Việc phiền toái
没麻烦 méi máfan Không có rắc rối
非常麻烦 fēicháng máfan Cực kỳ rắc rối - So sánh và phân biệt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
打扰 dǎrǎo Làm phiền (gây gián đoạn) Dùng khi làm phiền trong lúc ai đó đang làm việc, nghỉ ngơi
麻烦 máfan Phiền toái, rắc rối Có thể là hành động hoặc tính chất; dùng lịch sự
困难 kùnnan Khó khăn, trở ngại Mang tính khách quan hơn, không hàm ý phiền phức chủ quan
“麻烦” là một từ đa năng, vừa có thể dùng để mô tả tình huống phiền phức, chỉ sự việc rắc rối, vừa dùng để nhờ người khác giúp đỡ một cách lịch sự.
Trong giao tiếp hàng ngày, “麻烦你……” là một mẫu câu cực kỳ quan trọng để thể hiện lịch sự và tế nhị khi yêu cầu điều gì đó.
Người học tiếng Trung nên nắm rõ cả ba loại ngữ pháp của từ này (động từ, tính từ, danh từ) để sử dụng linh hoạt theo từng ngữ cảnh cụ thể.
- Từ vựng tiếng Trung: 麻烦
Tiếng Trung giản thể: 麻烦
Phiên âm: má fan
Hán Việt: ma phiền
Loại từ:
Tính từ (形容词)
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
- Giải nghĩa chi tiết theo từ điển ChineMaster:
Giải thích Trung – Trung:
麻烦:形容事情复杂,不方便;也可以指请求别人帮忙或打扰到别人;还可以指带来困扰的事情。
Tạm dịch:
“麻烦” dùng để chỉ sự việc phiền phức, không thuận tiện, hoặc dùng khi làm phiền người khác nhờ giúp đỡ, hay chỉ những rắc rối phát sinh.
- Các nghĩa chính của từ 麻烦:
a) Tính từ (形容词): Phiền phức, rắc rối, phiền toái
Dùng để mô tả sự việc hoặc tình huống gây bất tiện, phức tạp hoặc mất thời gian.
Ví dụ:
这个程序太麻烦了,我不想用。
Zhè ge chéngxù tài máfan le, wǒ bù xiǎng yòng.
Cái phần mềm này phiền phức quá, tôi không muốn dùng.
搬家是一件很麻烦的事。
Bānjiā shì yī jiàn hěn máfan de shì.
Chuyển nhà là một việc rất phiền phức.
b) Danh từ (名词): Sự phiền phức, rắc rối, phiền toái
Chỉ sự việc gây ra rắc rối hoặc khó chịu, tình huống cần giải quyết.
Ví dụ:
给你添麻烦了,真不好意思。
Gěi nǐ tiān máfan le, zhēn bù hǎoyìsi.
Làm phiền bạn rồi, thật ngại quá.
我不想惹麻烦。
Wǒ bù xiǎng rě máfan.
Tôi không muốn gây rắc rối.
她总是给别人找麻烦。
Tā zǒng shì gěi biérén zhǎo máfan.
Cô ấy lúc nào cũng gây rắc rối cho người khác.
c) Động từ (动词): Làm phiền ai đó, nhờ vả, quấy rầy
Dùng khi muốn nhờ người khác giúp đỡ điều gì đó, thể hiện sự lịch sự.
Ví dụ:
麻烦你帮我开一下门,好吗?
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén, hǎo ma?
Làm phiền bạn mở giùm cửa được không?
麻烦你等我一下。
Máfan nǐ děng wǒ yíxià.
Làm phiền bạn đợi tôi một chút.
我可以麻烦你帮我复印这份文件吗?
Wǒ kěyǐ máfan nǐ bāng wǒ fùyìn zhè fèn wénjiàn ma?
Tôi có thể làm phiền bạn photo giúp tôi tài liệu này không?
- Tổng hợp mẫu câu và ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
麻烦你告诉我怎么去车站。
Máfan nǐ gàosù wǒ zěnme qù chēzhàn.
Làm phiền bạn chỉ tôi đường đến ga tàu.
Ví dụ 2:
不好意思,给你添麻烦了。
Bù hǎoyìsi, gěi nǐ tiān máfan le.
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Ví dụ 3:
这件事很麻烦,我们需要开会讨论。
Zhè jiàn shì hěn máfan, wǒmen xūyào kāihuì tǎolùn.
Việc này rất rắc rối, chúng ta cần họp để thảo luận.
Ví dụ 4:
他怕麻烦,不愿意去办手续。
Tā pà máfan, bú yuànyì qù bàn shǒuxù.
Anh ấy sợ phiền phức nên không muốn đi làm thủ tục.
Ví dụ 5:
我不想麻烦别人,自己做吧。
Wǒ bù xiǎng máfan biérén, zìjǐ zuò ba.
Tôi không muốn làm phiền người khác, tự mình làm thôi.
- Một số cụm từ phổ biến với 麻烦:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
添麻烦 tiān máfan gây thêm rắc rối, làm phiền
找麻烦 zhǎo máfan gây rắc rối, kiếm chuyện
麻烦你…… máfan nǐ…… làm phiền bạn (lịch sự khi nhờ ai đó)
怕麻烦 pà máfan sợ phiền, ngại phiền phức
很麻烦 hěn máfan rất phiền phức
不麻烦 bù máfan không phiền gì đâu (thường dùng để đáp lại) - So sánh và ghi nhớ:
麻烦 vừa là từ lịch sự để nhờ vả người khác, vừa có thể diễn tả cảm xúc khó chịu, bất tiện với tình huống.
Nếu là hành vi lịch sự → thường thêm “你” và ngữ khí mềm:
麻烦你…… / 不好意思,麻烦你一下……
麻烦 là từ đa chức năng: vừa là tính từ, danh từ, vừa là động từ.
Dùng trong cả văn viết và văn nói để thể hiện:
Mức độ phiền toái của sự việc (tính từ)
Hành động nhờ vả ai đó (động từ)
Sự rắc rối nói chung (danh từ)
麻烦
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 麻烦
Phiên âm: máfan
Loại từ:
– Tính từ (形容词)
– Danh từ (名词)
– Động từ (动词)
- Giải nghĩa tiếng Việt
Từ “麻烦” có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
(Tính từ): phiền phức, rắc rối, phức tạp
(Danh từ): sự phiền toái, điều rắc rối
(Động từ): làm phiền, nhờ vả, gây phiền toái cho người khác
- Định nghĩa từ Từ điển ChineMaster
麻烦(动词 / 形容词 / 名词)máfan
指使人感到不便或复杂的事情,或请求他人帮忙而感到打扰。
→ Chỉ những việc khiến người khác thấy bất tiện, rắc rối, hoặc hành động làm phiền người khác để nhờ giúp đỡ. - Phân tích ngữ pháp và cách dùng
Loại từ Vai trò Ví dụ ngắn gọn
Động từ Nhờ vả, làm phiền 麻烦你帮我一下。– Làm phiền bạn giúp tôi một chút.
Tính từ Gây phiền phức, phức tạp 这件事很麻烦。– Việc này thật rắc rối.
Danh từ Sự phiền toái, vấn đề rắc rối 出了点麻烦。– Có chút rắc rối xảy ra. - Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
a. “麻烦” làm động từ – mang nghĩa “làm phiền, nhờ giúp”
麻烦你关一下门。
Máfan nǐ guān yí xià mén.
→ Làm phiền bạn đóng giúp cửa lại nhé.
麻烦你告诉他我来了。
Máfan nǐ gàosù tā wǒ lái le.
→ Làm ơn nói với anh ấy là tôi đã đến.
能不能麻烦你帮我打印一下?
Néng bù néng máfan nǐ bāng wǒ dǎyìn yí xià?
→ Bạn có thể giúp tôi in cái này không?
对不起,麻烦你等我一下。
Duìbuqǐ, máfan nǐ děng wǒ yí xià.
→ Xin lỗi, phiền bạn đợi tôi một chút.
不好意思,麻烦您走这边。
Bù hǎoyìsi, máfan nín zǒu zhè biān.
→ Xin lỗi, phiền ngài đi lối này.
b. “麻烦” làm tính từ – mang nghĩa “phiền phức, phức tạp”
这个问题很麻烦。
Zhège wèntí hěn máfan.
→ Vấn đề này rất rắc rối.
去办签证挺麻烦的。
Qù bàn qiānzhèng tǐng máfan de.
→ Làm visa khá phiền phức.
这件事太麻烦了,我们换个方案吧。
Zhè jiàn shì tài máfan le, wǒmen huàn gè fāng’àn ba.
→ Việc này phiền quá, chúng ta đổi phương án khác đi.
他这个人很怕麻烦。
Tā zhège rén hěn pà máfan.
→ Anh ấy là người rất ngại phiền phức.
要处理这些手续真麻烦!
Yào chǔlǐ zhèxiē shǒuxù zhēn máfan!
→ Phải xử lý những thủ tục này thật sự rất rối rắm!
c. “麻烦” làm danh từ – mang nghĩa “rắc rối, phiền toái”
出了一点小麻烦。
Chū le yì diǎn xiǎo máfan.
→ Có một chút rắc rối xảy ra.
我不想给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.
→ Tôi không muốn gây phiền toái cho bạn.
他总是带来麻烦。
Tā zǒng shì dàilái máfan.
→ Anh ta lúc nào cũng gây rắc rối.
这次旅行遇到不少麻烦。
Zhè cì lǚxíng yù dào bù shǎo máfan.
→ Chuyến du lịch này gặp không ít phiền phức.
麻烦解决了吗?
Máfan jiějué le ma?
→ Rắc rối đã được giải quyết chưa?
- Các cụm từ thường gặp với “麻烦”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
麻烦你…… máfan nǐ …… Làm phiền bạn…
添麻烦 tiān máfan Gây thêm phiền phức
怕麻烦 pà máfan Sợ phiền phức
很麻烦 hěn máfan Rất rắc rối, rất phiền
给别人带来麻烦 gěi biérén dàilái máfan Mang lại phiền toái cho người khác
麻烦不断 máfan búduàn Rắc rối liên tiếp
惹麻烦 rě máfan Gây phiền, chuốc họa
没有麻烦 méiyǒu máfan Không có rắc rối gì - So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “麻烦”
打扰 dǎrǎo Quấy rầy, làm phiền Dùng trong hoàn cảnh lịch sự, lễ phép hơn
困难 kùnnán Khó khăn Nhấn mạnh đến mức độ khó, không hẳn phiền
烦人 fánrén Phiền phức, làm người khác khó chịu Có tính cảm xúc mạnh hơn “麻烦”
复杂 fùzá Phức tạp Nhấn vào tính chất, không nhất thiết là phiền
Từ “麻烦” là một từ đa năng, rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung, dùng trong cả văn nói và văn viết. Nó có thể vừa là động từ nhờ vả, vừa là tính từ chỉ sự phiền phức, cũng có thể là danh từ chỉ vấn đề rắc rối. Tùy vào ngữ cảnh mà người học cần xác định đúng chức năng của từ để sử dụng cho phù hợp.
- Nghĩa tiếng Việt chính
麻烦 (máfan) có nghĩa cơ bản:
Danh từ: sự phiền phức, rắc rối, chuyện rắc rối
Động từ: làm phiền, gây phiền phức
Tính từ: phiền phức, rắc rối
Tóm lại: đây là từ rất thông dụng, đa chức năng, có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh.
- Định nghĩa từ điển tiếng Trung (ChineMaster tham khảo)
麻烦 (máfan)
【名词 / 动词 / 形容词】
名词:指令人感到困难或不便的事情。
动词:给别人增加困难或不便。
形容词:繁琐,不方便,令人厌烦。
Giải nghĩa tiếng Việt:
Danh từ: chỉ sự việc gây phiền hà, khó khăn, bất tiện.
Động từ: hành động làm người khác thấy khó chịu, phiền phức.
Tính từ: có tính chất rắc rối, phiền toái, không thuận tiện.
- Phân loại từ
名词 (danh từ)
动词 (động từ)
形容词 (tính từ)
- Giải thích chi tiết theo loại từ
4.1. Là danh từ
麻烦 với tư cách danh từ nghĩa là “sự phiền phức”, “rắc rối”, “chuyện phiền hà”.
Ví dụ:
这件事真是个麻烦。
Đây đúng là một chuyện rắc rối.
4.2. Là động từ
麻烦 khi làm động từ nghĩa là “làm phiền”, “nhờ vả (gây phiền)”, dùng khi lịch sự nhờ ai giúp đỡ.
Ví dụ:
麻烦你帮我一下。
Làm phiền bạn giúp tôi một chút.
4.3. Là tính từ
麻烦 với tư cách tính từ nghĩa là “rắc rối”, “phiền phức”, chỉ tính chất của sự vật.
Ví dụ:
这个程序很麻烦。
Quy trình này rất rắc rối.
- Các sắc thái và cách dùng
Trong lời nói lịch sự, động từ 麻烦 hay được dùng để xin ai giúp đỡ mà tránh ra lệnh trực tiếp.
Ví dụ: 麻烦您给我看一下。 (Làm phiền anh/chị xem giúp tôi một chút.)
Danh từ thường nói về “sự việc rắc rối” hoặc “rủi ro”.
Ví dụ: 给你添麻烦了。 (Gây phiền phức cho bạn rồi.)
Tính từ diễn tả tính chất phức tạp, không tiện.
Ví dụ: 太麻烦了。 (Phiền quá rồi.)
- Mẫu câu thông dụng kèm phiên âm và tiếng Việt
6.1. Danh từ
这件事真是个麻烦。
Zhè jiàn shì zhēn shì gè máfan.
Việc này thật sự là một rắc rối.
他老是给我添麻烦。
Tā lǎo shì gěi wǒ tiān máfan.
Anh ta cứ gây rắc rối cho tôi mãi.
我不想给大家添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi dàjiā tiān máfan.
Tôi không muốn gây phiền phức cho mọi người.
6.2. Động từ
麻烦你帮我关一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ guān yīxià mén.
Làm phiền bạn đóng giùm cửa.
麻烦您稍等一下。
Máfan nín shāo děng yīxià.
Làm phiền anh/chị chờ một chút.
麻烦告诉我一下结果。
Máfan gàosu wǒ yīxià jiéguǒ.
Phiền bạn cho tôi biết kết quả.
6.3. Tính từ
这个手续太麻烦了。
Zhège shǒuxù tài máfan le.
Thủ tục này quá phiền phức.
你真麻烦,能不能简单点?
Nǐ zhēn máfan, néng bù néng jiǎndān diǎn?
Bạn thật phiền phức quá, có thể đơn giản chút không?
我不想做这么麻烦的工作。
Wǒ bù xiǎng zuò zhème máfan de gōngzuò.
Tôi không muốn làm công việc rắc rối như vậy.
6.4. Ví dụ dài và trang trọng hơn
很抱歉给您添麻烦了。
Hěn bàoqiàn gěi nín tiān máfan le.
Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.
如果不麻烦的话,请您帮个忙。
Rúguǒ bù máfan dehuà, qǐng nín bāng ge máng.
Nếu không phiền thì nhờ anh/chị giúp một việc.
为了避免麻烦,我们最好提前准备好。
Wèile bìmiǎn máfan, wǒmen zuì hǎo tíqián zhǔnbèi hǎo.
Để tránh rắc rối, chúng ta tốt nhất nên chuẩn bị trước.
- Các tổ hợp từ thường gặp
Từ ghép/biểu đạt Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
添麻烦 tiān máfan gây thêm rắc rối, phiền hà
找麻烦 zhǎo máfan gây sự, kiếm chuyện
麻烦事 máfan shì chuyện rắc rối
麻烦人 máfan rén người hay gây phiền phức
很麻烦 hěn máfan rất phiền phức - So sánh với các từ gần nghĩa
打扰 (dǎrǎo): làm phiền – thường nhấn mạnh việc cắt ngang, quấy rầy. Ví dụ: 打扰一下。 (Xin làm phiền một chút.)
烦 (fán): phiền – cảm giác tâm lý bực bội, chán nản. Ví dụ: 我很烦。 (Tôi rất bực bội.)
困难 (kùnnan): khó khăn – chỉ vấn đề trở ngại, chưa chắc đã phiền người khác.
麻烦 (máfan) là một từ cực kỳ phổ biến và đa dụng trong tiếng Trung.
Danh từ: sự phiền phức, rắc rối
Động từ: làm phiền, nhờ vả (cách nói lịch sự)
Tính từ: phiền phức, rắc rối
- Từ vựng:
麻烦
Phiên âm: máfan - Loại từ:
Tính từ (形容词)
Danh từ (名词)
Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt:
Tùy vào ngữ cảnh và loại từ, “麻烦” có thể mang các nghĩa khác nhau:
(Tính từ): rắc rối, phiền phức, khó chịu, phức tạp
(Danh từ): sự phiền toái, sự rắc rối
(Động từ): làm phiền, nhờ vả, gây phiền phức
- Giải thích chi tiết:
A. Khi là tính từ (形容词):
Dùng để mô tả điều gì đó phức tạp, tốn thời gian, gây khó chịu, bất tiện.
Cũng dùng để miêu tả cảm giác không thoải mái vì phải giải quyết những vấn đề không mong muốn.
Ví dụ:
这件事情很麻烦。
(Chuyện này rất phiền phức.)
B. Khi là danh từ (名词):
Chỉ bản thân “sự phiền toái”, “rắc rối”, “vấn đề gây khó khăn”.
Ví dụ:
给你添麻烦了。
(Đã gây rắc rối cho bạn rồi.)
C. Khi là động từ (动词):
Thường dùng khi bạn muốn nhờ ai làm việc gì đó, mang sắc thái lịch sự.
Ngoài ra còn được dùng với nghĩa “làm phiền”, “gây rắc rối”.
Ví dụ:
麻烦你帮我复印一下。
(Làm ơn giúp tôi photo tài liệu.)
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến:
Cấu trúc Nghĩa Loại từ
麻烦 + ai đó + làm gì Làm phiền ai đó (động từ) Động từ
很麻烦 Rất phiền phức (tính từ) Tính từ
给人添麻烦 Gây rắc rối cho người khác Danh từ
麻烦的事情 Việc phiền phức Tính từ bổ nghĩa danh từ - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
A. “麻烦” dùng làm tính từ (形容词):
学中文不麻烦,只要每天练习。
Phiên âm: Xué Zhōngwén bù máfan, zhǐyào měitiān liànxí.
Dịch: Học tiếng Trung không khó, chỉ cần luyện tập hàng ngày.
这台机器操作起来很麻烦。
Phiên âm: Zhè tái jīqì cāozuò qǐlái hěn máfan.
Dịch: Vận hành chiếc máy này rất phiền phức.
他是一个麻烦的人,什么事都挑剔。
Phiên âm: Tā shì yí gè máfan de rén, shénme shì dōu tiāotì.
Dịch: Anh ấy là một người rắc rối, chuyện gì cũng soi mói.
B. “麻烦” dùng làm danh từ (名词):
我不想惹麻烦。
Phiên âm: Wǒ bù xiǎng rě máfan.
Dịch: Tôi không muốn gây rắc rối.
他帮我解决了一个大麻烦。
Phiên âm: Tā bāng wǒ jiějué le yí gè dà máfan.
Dịch: Anh ấy đã giúp tôi giải quyết một rắc rối lớn.
你总是给别人添麻烦。
Phiên âm: Nǐ zǒngshì gěi biérén tiān máfan.
Dịch: Bạn lúc nào cũng gây rắc rối cho người khác.
C. “麻烦” dùng làm động từ (动词):
麻烦你告诉他我来了。
Phiên âm: Máfan nǐ gàosu tā wǒ lái le.
Dịch: Làm ơn nói với anh ấy là tôi đã đến.
麻烦你打开窗户。
Phiên âm: Máfan nǐ dǎkāi chuānghu.
Dịch: Làm phiền bạn mở cửa sổ giùm nhé.
真不好意思,总是麻烦你。
Phiên âm: Zhēn bù hǎoyìsi, zǒngshì máfan nǐ.
Dịch: Ngại quá, cứ luôn làm phiền bạn.
不好意思,麻烦您等一下。
Phiên âm: Bù hǎoyìsi, máfan nín děng yíxià.
Dịch: Xin lỗi, làm phiền anh/chị chờ một chút.
- Một số từ ghép và cách dùng mở rộng:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa
添麻烦 tiān máfan Gây thêm phiền phức
找麻烦 zhǎo máfan Gây chuyện, kiếm chuyện
惹麻烦 rě máfan Gây rắc rối
麻烦事 máfan shì Việc rắc rối, việc phiền phức
麻烦别人 máfan biéren Làm phiền người khác - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa Khác biệt
烦人 (fánrén) Phiền người Dùng để mô tả người/việc làm người khác bực
困难 (kùnnán) Khó khăn Nhấn mạnh tính thử thách, không nhất thiết là phiền phức
打扰 (dǎrǎo) Quấy rầy Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, giống “xin lỗi vì đã làm phiền”
麻烦 (máfan) Phiền phức, nhờ vả Vừa lịch sự khi muốn nhờ, vừa thể hiện sự rắc rối
“麻烦” là một từ cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung. Nó vừa mang sắc thái lịch sự khi dùng để nhờ vả, vừa có thể mang nghĩa tiêu cực để nói đến sự rắc rối, khó chịu. Người học tiếng Trung nên nắm vững từ này vì nó xuất hiện nhiều trong hội thoại hàng ngày, công việc, văn bản chính thức lẫn phi chính thức.
- Định nghĩa từ “麻烦” là gì?
麻烦 (máfan) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể mang nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh:
Gây phiền toái, gây rắc rối – dùng như động từ hoặc danh từ.
Phiền phức, rắc rối – dùng như tính từ.
Dùng để nhờ vả ai đó, mang sắc thái lịch sự.
- Từ loại của “麻烦”
Dạng sử dụng Từ loại Giải thích
麻烦 (动词) Động từ Làm phiền ai đó, nhờ ai đó việc gì
麻烦 (形容词) Tính từ Phiền phức, phức tạp, rắc rối
麻烦 (名词) Danh từ Sự phiền phức, vấn đề rắc rối - Giải thích theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster, “麻烦” được giải nghĩa như sau:
麻烦 (máfan): (1) Phiền toái, phiền phức, gây rối loạn cuộc sống hoặc công việc; (2) Hành động làm phiền người khác, nhờ người khác giúp đỡ một cách lịch sự; (3) Biểu thị một tình huống không đơn giản, dễ gây rắc rối.
- Các cụm từ thường dùng với “麻烦”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
麻烦你一下 máfan nǐ yíxià Làm phiền bạn một chút
真麻烦 zhēn máfan Thật là phiền phức
遇到麻烦 yùdào máfan Gặp rắc rối
解决麻烦 jiějué máfan Giải quyết phiền phức
不想麻烦别人 bù xiǎng máfan biérén Không muốn làm phiền người khác - Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
麻烦 + 人 + 做什么
→ Nhờ ai đó làm việc gì
Ví dụ: 麻烦你帮我拿一下。 (Làm phiền bạn cầm hộ tôi một chút.)
太 + 麻烦 + 了
→ Thật quá phiền phức rồi
Ví dụ: 这件事太麻烦了。 (Việc này thật quá phiền phức.)
别 + 麻烦 + 人
→ Đừng làm phiền ai đó
Ví dụ: 别麻烦他了。 (Đừng làm phiền anh ấy nữa.)
- 30 câu ví dụ sử dụng từ “麻烦” (có phiên âm và bản dịch)
麻烦你给我开一下门。
Máfan nǐ gěi wǒ kāi yíxià mén.
Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi một chút.
真对不起,给你添麻烦了。
Zhēn duìbuqǐ, gěi nǐ tiān máfan le.
Thật xin lỗi, đã gây phiền phức cho bạn rồi.
这件事很麻烦。
Zhè jiàn shì hěn máfan.
Việc này rất phiền phức.
他是个不喜欢麻烦别人的人。
Tā shì ge bù xǐhuan máfan biérén de rén.
Anh ấy là người không thích làm phiền người khác.
我遇到了一点小麻烦。
Wǒ yùdào le yìdiǎn xiǎo máfan.
Tôi gặp một chút rắc rối nhỏ.
可以麻烦你帮我翻译一下吗?
Kěyǐ máfan nǐ bāng wǒ fānyì yíxià ma?
Có thể làm phiền bạn dịch giúp tôi một chút không?
这太麻烦了,我不想做。
Zhè tài máfan le, wǒ bù xiǎng zuò.
Cái này phiền quá, tôi không muốn làm.
她不想给别人添麻烦。
Tā bù xiǎng gěi biérén tiān máfan.
Cô ấy không muốn gây phiền phức cho người khác.
如果你觉得麻烦,我可以自己来。
Rúguǒ nǐ juéde máfan, wǒ kěyǐ zìjǐ lái.
Nếu bạn thấy phiền thì tôi có thể tự làm.
他总是给人添麻烦。
Tā zǒngshì gěi rén tiān máfan.
Anh ấy luôn gây rắc rối cho người khác.
不好意思,太麻烦你了。
Bù hǎoyìsi, tài máfan nǐ le.
Ngại quá, đã làm phiền bạn nhiều rồi.
这项工作太麻烦,需要很多时间。
Zhè xiàng gōngzuò tài máfan, xūyào hěn duō shíjiān.
Công việc này quá rắc rối, cần rất nhiều thời gian.
能不能麻烦你帮我复印一下?
Néng bù néng máfan nǐ bāng wǒ fùyìn yíxià?
Có thể làm phiền bạn photo giúp tôi được không?
我不想因为我而让你麻烦。
Wǒ bù xiǎng yīnwèi wǒ ér ràng nǐ máfan.
Tôi không muốn khiến bạn bị phiền vì tôi.
他觉得学习汉语很麻烦。
Tā juéde xuéxí Hànyǔ hěn máfan.
Anh ấy cảm thấy học tiếng Trung rất phiền phức.
这道题有点麻烦。
Zhè dào tí yǒudiǎn máfan.
Câu hỏi này hơi rắc rối một chút.
真是个麻烦的事情!
Zhēn shì ge máfan de shìqing!
Thật là chuyện rắc rối!
我尽量不麻烦别人。
Wǒ jǐnliàng bù máfan biérén.
Tôi cố gắng không làm phiền người khác.
这不是你的麻烦,是我的责任。
Zhè bú shì nǐ de máfan, shì wǒ de zérèn.
Đây không phải rắc rối của bạn, mà là trách nhiệm của tôi.
我可以自己做,不用麻烦你。
Wǒ kěyǐ zìjǐ zuò, búyòng máfan nǐ.
Tôi có thể tự làm, không cần làm phiền bạn.
每次出门都很麻烦。
Měi cì chūmén dōu hěn máfan.
Mỗi lần ra ngoài đều rất phiền phức.
能省麻烦就省麻烦。
Néng shěng máfan jiù shěng máfan.
Có thể tránh phiền thì nên tránh.
小孩子太麻烦了。
Xiǎo háizi tài máfan le.
Trẻ con thật là phiền phức.
你老是找麻烦!
Nǐ lǎo shì zhǎo máfan!
Bạn suốt ngày gây rắc rối!
你要自己解决这些麻烦。
Nǐ yào zìjǐ jiějué zhèxiē máfan.
Bạn phải tự giải quyết những rắc rối này.
他怕麻烦,所以什么也不做。
Tā pà máfan, suǒyǐ shénme yě bù zuò.
Anh ấy sợ phiền nên chẳng làm gì cả.
她总是避免麻烦。
Tā zǒngshì bìmiǎn máfan.
Cô ấy luôn tránh rắc rối.
搬家太麻烦了,我不想搬。
Bānjiā tài máfan le, wǒ bù xiǎng bān.
Dọn nhà phiền quá, tôi không muốn dọn.
别怕麻烦,要勇敢一点。
Bié pà máfan, yào yǒnggǎn yìdiǎn.
Đừng sợ phiền, hãy can đảm hơn một chút.
他喜欢帮人解决麻烦。
Tā xǐhuan bāng rén jiějué máfan.
Anh ấy thích giúp người khác giải quyết rắc rối.
Từ “麻烦” là một từ đa nghĩa, được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh của giao tiếp tiếng Trung. Nó là một trong những từ bạn nên nắm vững khi học ở trình độ sơ trung cấp trở lên vì xuất hiện thường xuyên trong đàm thoại, thư từ, công việc, và các bài kiểm tra như HSK. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang ý lịch sự (khi nhờ vả) hoặc mang nghĩa tiêu cực (gây rắc rối).
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 麻烦
Hán tự: 麻烦
Pinyin: máfan
Tiếng Anh: trouble, troublesome, to bother, inconvenient
Tiếng Việt: làm phiền, phiền toái, phiền phức, rắc rối, sự phiền hà
PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
Từ 麻烦 (máfan) là một từ đa chức năng, có thể đóng vai trò là:
Động từ (动词): làm phiền ai đó, nhờ vả ai đó
Tính từ (形容词): phiền phức, rắc rối, phức tạp
Danh từ (名词): sự phiền phức, rắc rối, điều phiền hà
Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, 麻烦 có thể mang sắc thái lịch sự, nhờ vả nhẹ nhàng, hoặc mang ngữ khí tiêu cực, thể hiện sự bực bội, không thoải mái.
PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
- 麻烦 (máfan) là động từ – nghĩa là “làm phiền”, “nhờ ai đó việc gì”
Dùng để thể hiện hành động nhờ vả một cách lịch sự. Thường được dùng để mở đầu một lời đề nghị, yêu cầu nhỏ, hoặc xin ai giúp đỡ.
Mẫu câu:
麻烦你 + động từ…
Làm phiền bạn + làm việc gì đó…
Ví dụ:
麻烦你帮我拿一下行李。
Máfan nǐ bāng wǒ ná yíxià xíngli.
Làm phiền bạn giúp tôi cầm hành lý một chút.
麻烦您等一下。
Máfan nín děng yíxià.
Làm phiền ngài đợi một lát.
麻烦你告诉他我已经到了。
Máfan nǐ gàosu tā wǒ yǐjīng dào le.
Làm phiền bạn nói với anh ấy là tôi đã đến rồi.
麻烦你关一下窗户,好吗?
Máfan nǐ guān yíxià chuānghu, hǎo ma?
Bạn có thể đóng giúp cửa sổ được không?
- 麻烦 là tính từ – nghĩa là “phiền toái”, “rắc rối”, “gây phiền nhiễu”
Dùng để mô tả một sự việc, tình huống hay người nào đó khiến bạn cảm thấy không thoải mái, gây rắc rối, tốn công sức.
Ví dụ:
这个问题太麻烦了,我不想处理。
Zhè gè wèntí tài máfan le, wǒ bù xiǎng chǔlǐ.
Vấn đề này quá phiền phức, tôi không muốn xử lý.
他是一个很麻烦的人。
Tā shì yí gè hěn máfan de rén.
Anh ta là người rất phiền toái.
用这种方法太麻烦了。
Yòng zhè zhǒng fāngfǎ tài máfan le.
Dùng cách này quá rắc rối.
去银行办卡有点麻烦。
Qù yínháng bàn kǎ yǒudiǎn máfan.
Đi ngân hàng làm thẻ hơi phiền phức.
- 麻烦 là danh từ – nghĩa là “sự phiền toái”, “vấn đề rắc rối”
Dùng để chỉ sự phiền hà, rắc rối đã xảy ra hoặc đang diễn ra. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ:
给你添麻烦了,真不好意思。
Gěi nǐ tiān máfan le, zhēn bù hǎoyìsi.
Gây phiền phức cho bạn rồi, thật xin lỗi.
他总是给别人带来麻烦。
Tā zǒngshì gěi biérén dàilái máfan.
Anh ta luôn mang lại rắc rối cho người khác.
对不起,给您带来这么多麻烦。
Duìbuqǐ, gěi nín dàilái zhème duō máfan.
Xin lỗi đã gây cho ngài nhiều phiền phức như vậy.
这个麻烦不是我引起的。
Zhège máfan bú shì wǒ yǐnqǐ de.
Rắc rối này không phải do tôi gây ra.
PHẦN IV: CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP CHỨA 麻烦
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
麻烦你 + động từ… Làm phiền bạn… Lịch sự, nhờ vả
太麻烦了 Quá phiền phức Dùng để than phiền
添麻烦 Gây thêm phiền toái Mang nghĩa xin lỗi
帮个忙,不好意思麻烦你了 Làm ơn giúp tôi, ngại quá làm phiền bạn rồi Câu mẫu thường dùng trong văn phòng
PHẦN V: CÁC CỤM TỪ THƯỜNG DÙNG CHỨA 麻烦
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
添麻烦 tiān máfan Gây thêm rắc rối
找麻烦 zhǎo máfan Tìm rắc rối, gây sự
解决麻烦 jiějué máfan Giải quyết rắc rối
惹麻烦 rě máfan Gây chuyện, chuốc phiền toái
麻烦事 máfan shì Việc rắc rối
小麻烦 xiǎo máfan Rắc rối nhỏ
没什么麻烦 méi shénme máfan Không có vấn đề gì đâu
PHẦN VI: PHÂN BIỆT 麻烦 VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
- 打扰 (dǎrǎo) – Làm phiền, quấy rầy (thiên về sự ngắt quãng trong hành vi)
打扰 thường mang nghĩa làm gián đoạn, không có ý nhờ vả.
麻烦 thiên về sự nhờ vả, gây rắc rối nhẹ.
Ví dụ so sánh:
麻烦你帮我开门。 → Nhờ bạn mở cửa giúp tôi.
不好意思,打扰你一下。→ Xin lỗi, làm phiền bạn một chút.
- 烦 (fán) – Phiền, bực bội
是 trạng thái cảm xúc cá nhân như bực dọc, khó chịu.
麻烦 là tình huống, hành động gây ra cảm giác phiền toái.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 麻烦
- Định nghĩa đầy đủ
麻烦 (phiên âm: máfan) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ này có thể được dùng như một tính từ, động từ, hoặc danh từ. Nó thường được dùng để diễn tả tình huống gây rắc rối, phiền toái, hoặc để yêu cầu sự giúp đỡ của người khác một cách lịch sự. - Loại từ và nghĩa cụ thể
a. Tính từ (形容词)
麻烦 nghĩa là phiền phức, rắc rối, khó khăn, chỉ những việc gây mất thời gian, không thuận lợi, cần nhiều công sức xử lý.
Ví dụ:
这个问题很麻烦。
Zhège wèntí hěn máfan.
Vấn đề này rất rắc rối.
b. Động từ (动词)
麻烦 dùng để nhờ vả, làm phiền ai đó một cách lịch sự. Đây là cách nói thông dụng khi muốn yêu cầu người khác giúp mình điều gì đó.
Ví dụ:
麻烦你帮我开一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén.
Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi một chút.
c. Danh từ (名词)
Dùng để chỉ sự việc phiền toái, rắc rối, thường là hệ quả của một hành động nào đó.
Ví dụ:
我不想惹麻烦。
Wǒ bù xiǎng rě máfan.
Tôi không muốn gây rắc rối.
- Giải thích chi tiết theo từng vai trò ngữ pháp
Khi là tính từ:
Miêu tả một sự việc hoặc hành động không đơn giản, mất thời gian, hoặc có nhiều vấn đề phát sinh.
Thường kết hợp với: 很 (rất), 太 (quá), 不太 (không quá)…
Ví dụ:
搬家真麻烦。
Bānjiā zhēn máfan.
Chuyển nhà thật phiền phức.
Khi là động từ:
Được dùng phổ biến trong khẩu ngữ khi bạn muốn nhờ người khác làm việc gì đó một cách lịch sự, nhẹ nhàng.
Có thể kết hợp với các mẫu:
麻烦你…… = làm phiền bạn…
麻烦一下…… = làm phiền một chút…
Ví dụ:
麻烦你告诉我怎么走。
Máfan nǐ gàosu wǒ zěnme zǒu.
Làm ơn chỉ tôi đường đi.
Khi là danh từ:
Dùng để diễn tả tình huống gây ra phiền toái, có thể do bản thân gây ra hoặc do người khác mang lại.
Kết hợp với: 惹麻烦 (gây rắc rối), 找麻烦 (gây chuyện), 没有麻烦 (không có rắc rối)…
Ví dụ:
别给我添麻烦。
Bié gěi wǒ tiān máfan.
Đừng gây thêm phiền phức cho tôi.
- Các cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
麻烦你 + động từ Làm phiền bạn… 麻烦你等一下。 Làm phiền bạn chờ một chút.
太麻烦了 Quá phiền phức 这件事太麻烦了。 Việc này quá rắc rối rồi.
给……添麻烦 Gây phiền phức cho ai đó 我不想给你添麻烦。 Tôi không muốn gây phiền phức cho bạn.
惹麻烦 / 找麻烦 Gây rắc rối 他总是爱惹麻烦。 Cậu ta luôn thích gây rắc rối. - Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1
搬家真的很麻烦。
Bānjiā zhēn de hěn máfan.
Chuyển nhà thực sự rất phiền phức.
Ví dụ 2
麻烦你帮我复印一下这份文件。
Máfan nǐ bāng wǒ fùyìn yíxià zhè fèn wénjiàn.
Làm phiền bạn photo giúp tôi bản tài liệu này.
Ví dụ 3
这孩子真会惹麻烦。
Zhè háizi zhēn huì rě máfan.
Đứa trẻ này thật hay gây rắc rối.
Ví dụ 4
我不想因为我让大家添麻烦。
Wǒ bù xiǎng yīnwèi wǒ ràng dàjiā tiān máfan.
Tôi không muốn vì tôi mà làm phiền mọi người.
Ví dụ 5
你做这个决定之前,最好先考虑清楚,不然会有很多麻烦。
Nǐ zuò zhège juédìng zhīqián, zuìhǎo xiān kǎolǜ qīngchǔ, bùrán huì yǒu hěn duō máfan.
Trước khi đưa ra quyết định này, tốt nhất bạn nên suy nghĩ kỹ, nếu không sẽ có nhiều phiền toái.
Ví dụ 6
别担心,这不是什么大麻烦。
Bié dānxīn, zhè bù shì shénme dà máfan.
Đừng lo, đây không phải chuyện rắc rối gì lớn đâu.
Ví dụ 7
他常常找人麻烦,大家都不喜欢他。
Tā chángcháng zhǎo rén máfan, dàjiā dōu bù xǐhuān tā.
Anh ta hay gây chuyện với người khác, nên mọi người đều không thích.
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
烦 (fán): thường chỉ tâm trạng phiền muộn, bực bội trong lòng.
Ví dụ: 我今天很烦。→ Hôm nay tôi thấy rất bực bội.
打扰 (dǎrǎo): chỉ hành động làm gián đoạn, làm phiền người khác.
Ví dụ: 不好意思打扰你了。→ Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
困难 (kùnnan): chỉ tình trạng khó khăn, không thuận lợi (thiên về khách quan hơn).
Ví dụ: 我们遇到了很多困难。→ Chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn.

