重新 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
- Từ vựng tiếng Trung: 重新
Phiên âm: chóng xīn
Tiếng Việt: làm lại, lại lần nữa, làm từ đầu, khởi động lại, tái…
- Loại từ:
Trạng từ (副词) - Giải thích chi tiết:
Từ “重新” là một trạng từ thường dùng trong tiếng Trung hiện đại. Nó biểu thị hành động được lặp lại một lần nữa từ đầu, thường với ý nghĩa sửa sai, làm lại cho tốt hơn, hoặc bắt đầu lại sau khi thất bại, gián đoạn.
Có thể dùng trong cả văn viết và văn nói.
Là một trạng từ bổ nghĩa cho động từ phía sau.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “重新”:
重新 + động từ
→ Làm lại hành động nào đó từ đầu.
重新再 + động từ
→ Nhấn mạnh việc lặp lại.
把 + sự việc + 重新 + động từ
→ Cấu trúc nhấn mạnh “đem việc gì đó làm lại”.
- Các mẫu câu ví dụ kèm theo phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我写错了,只好重新来过。
Wǒ xiě cuò le, zhǐhǎo chóngxīn láiguò.
Tôi viết sai rồi, đành phải làm lại từ đầu.
Ví dụ 2:
他决定重新开始他的生活。
Tā juédìng chóngxīn kāishǐ tā de shēnghuó.
Anh ấy quyết định bắt đầu lại cuộc sống của mình.
Ví dụ 3:
你必须重新考虑这个问题。
Nǐ bìxū chóngxīn kǎolǜ zhège wèntí.
Bạn cần phải suy nghĩ lại vấn đề này.
Ví dụ 4:
电脑坏了,只能重新安装系统。
Diànnǎo huài le, zhǐnéng chóngxīn ānzhuāng xìtǒng.
Máy tính bị hỏng, chỉ còn cách cài đặt lại hệ thống.
Ví dụ 5:
我们要重新整理这些文件。
Wǒmen yào chóngxīn zhěnglǐ zhèxiē wénjiàn.
Chúng ta cần sắp xếp lại những tài liệu này.
Ví dụ 6:
这部电影我想重新看一遍。
Zhè bù diànyǐng wǒ xiǎng chóngxīn kàn yí biàn.
Tôi muốn xem lại bộ phim này một lần nữa.
Ví dụ 7:
他重新振作起来了。
Tā chóngxīn zhènzuò qǐlái le.
Anh ấy đã vực dậy lại tinh thần.
Ví dụ 8:
你可以重新申请这个职位。
Nǐ kěyǐ chóngxīn shēnqǐng zhège zhíwèi.
Bạn có thể nộp đơn lại cho vị trí này.
- Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa với “重新”:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú thêm
再次 zàicì một lần nữa Nhấn mạnh số lần, trang trọng hơn
重做 chóngzuò làm lại (cụ thể công việc) Là động từ ghép
再来 zàilái làm lại lần nữa Dùng phổ biến trong khẩu ngữ
重启 chóngqǐ khởi động lại Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật
返工 fǎngōng làm lại công việc Hay dùng trong ngành sản xuất - Ứng dụng thực tế trong các ngữ cảnh:
a) Trong học tập:
重新复习:ôn lại từ đầu
重新提交作业:nộp lại bài tập
b) Trong công việc:
重新安排会议:sắp xếp lại cuộc họp
重新评估计划:đánh giá lại kế hoạch
c) Trong giao tiếp đời sống:
重新做人:làm lại cuộc đời
重新恋爱:yêu lại từ đầu
重新装修:sửa sang lại (nhà cửa, cửa hàng)
- Lưu ý khi sử dụng “重新”:
Không dùng “重新” với những động từ không thể lặp lại như “死” (chết), “出生” (sinh ra).
Khi kết hợp với động từ, “重新” đứng ngay trước động từ chính, và không xen giữa chủ ngữ với động từ.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu từ vựng học thuật chuyên sâu, được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập hệ thống đào tạo Hán ngữ thực chiến ChineMaster – bao gồm cả hệ thống trung tâm đào tạo trực tiếp tại Hà Nội và nền tảng học tiếng Trung online.
“重新” (chóngxīn) trong tiếng Trung có nghĩa là làm lại từ đầu, lại một lần nữa, hoặc làm lại theo cách khác. Đây là một phó từ rất phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh việc lặp lại hành động hoặc bắt đầu lại từ đầu với cách làm mới, thái độ mới, hoặc điều kiện mới.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 重新
Phiên âm: chóngxīn
Hán Việt: trùng tân
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa chính:
Lại một lần nữa (再一次)
Làm lại từ đầu (从头开始)
Thay đổi cách làm cũ để làm lại (变更方式或内容)
- Cách dùng trong câu
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
重新 + động từ Làm lại hành động nào đó 重新开始 → bắt đầu lại
重新 + động từ + tân ngữ Làm lại việc gì đó 重新写报告 → viết lại báo cáo
Chủ ngữ + 要 + 重新 + động từ Nhấn mạnh ý định làm lại 我要重新考虑。→ Tôi muốn suy nghĩ lại. - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我们需要重新开始。 Wǒmen xūyào chóngxīn kāishǐ. → Chúng ta cần bắt đầu lại từ đầu.
他决定重新做人。 Tā juédìng chóngxīn zuòrén. → Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.
你能不能重新说一遍? Nǐ néng bù néng chóngxīn shuō yī biàn? → Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
这份报告写得不好,我要重新写一份。 Zhè fèn bàogào xiě de bù hǎo, wǒ yào chóngxīn xiě yī fèn. → Bản báo cáo này viết chưa tốt, tôi sẽ viết lại một bản khác.
他重新考虑了这个问题。 Tā chóngxīn kǎolǜ le zhège wèntí. → Anh ấy đã suy nghĩ lại vấn đề này.
我们必须重新安排时间。 Wǒmen bìxū chóngxīn ānpái shíjiān. → Chúng ta phải sắp xếp lại thời gian.
她重新回到了家乡。 Tā chóngxīn huídào le jiāxiāng. → Cô ấy trở lại quê hương một lần nữa.
电脑坏了,只能重新安装系统。 Diànnǎo huài le, zhǐ néng chóngxīn ānzhuāng xìtǒng. → Máy tính bị hỏng, chỉ còn cách cài lại hệ điều hành.
老师让我们重新做一次作业。 Lǎoshī ràng wǒmen chóngxīn zuò yī cì zuòyè. → Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm lại bài tập một lần nữa.
他重新找了一份工作。 Tā chóngxīn zhǎo le yī fèn gōngzuò. → Anh ấy đã tìm một công việc mới.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
再次 zàicì Lần nữa, lần thứ hai Nhấn mạnh số lần, không nhất thiết là làm lại từ đầu
又 yòu Lại (đã xảy ra rồi) Dùng cho hành động lặp lại trong quá khứ
重新 chóngxīn Làm lại từ đầu Nhấn mạnh sự bắt đầu lại, có thể thay đổi cách làm
Từ “重新” (phiên âm: chóngxīn) trong tiếng Trung là một phó từ rất phổ biến, mang nghĩa là “làm lại”, “lại một lần nữa”, “từ đầu”. Từ này thường dùng để diễn tả việc lặp lại một hành động, thường là do lần trước chưa thành công hoặc cần làm lại theo cách khác.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 重新
Phiên âm: chóngxīn
Loại từ: Phó từ (副词)
Nghĩa tiếng Việt: Làm lại từ đầu, lại một lần nữa, bắt đầu lại
“重” nghĩa là “lặp lại”, “một lần nữa”; “新” nghĩa là “mới”. Khi kết hợp, “重新” mang nghĩa là làm lại một việc gì đó theo cách mới hoặc từ đầu.
- Cách dùng và cấu trúc câu
a. 重新 + Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất. “重新” đứng trước động từ để nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện lại từ đầu.
Ví dụ:
我们需要重新开始。 Wǒmen xūyào chóngxīn kāishǐ. → Chúng ta cần bắt đầu lại từ đầu.
他决定重新做人。 Tā juédìng chóngxīn zuòrén. → Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.
你最好重新考虑一下。 Nǐ zuìhǎo chóngxīn kǎolǜ yíxià. → Tốt nhất bạn nên suy nghĩ lại.
b. 重新 + Cụm động từ / Mệnh đề
“重新” cũng có thể đứng trước cả một cụm động từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh toàn bộ hành động được lặp lại.
Ví dụ:
他重新把房间整理了一遍。 Tā chóngxīn bǎ fángjiān zhěnglǐ le yí biàn. → Anh ấy đã dọn lại phòng một lần nữa.
由于系统出错,我们不得不重新提交申请。 Yóuyú xìtǒng chūcuò, wǒmen bùdébù chóngxīn tíjiāo shēnqǐng. → Do hệ thống bị lỗi, chúng tôi buộc phải nộp lại đơn.
- Một số mẫu câu thông dụng
这份报告需要重新写一遍。 Zhè fèn bàogào xūyào chóngxīn xiě yí biàn. → Bản báo cáo này cần viết lại một lần nữa.
他失败后重新振作起来了。 Tā shībài hòu chóngxīn zhènzuò qǐlái le. → Sau thất bại, anh ấy đã vực dậy lại tinh thần.
我们重新安排了会议时间。 Wǒmen chóngxīn ānpái le huìyì shíjiān. → Chúng tôi đã sắp xếp lại thời gian họp.
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
重新 chóngxīn Làm lại từ đầu Nhấn mạnh hành động lặp lại toàn bộ
再次 zàicì Lần nữa Nhấn mạnh số lần, thường trang trọng
又 yòu Lại (đã xảy ra) Dùng cho hành động đã từng xảy ra trước
再 zài Lại (sẽ xảy ra) Dùng cho hành động sắp xảy ra tiếp theo - Ứng dụng trong thực tế
Trong học tập: 重新考试 (thi lại), 重新写作业 (viết lại bài tập)
Trong công việc: 重新安排计划 (sắp xếp lại kế hoạch), 重新提交文件 (nộp lại tài liệu)
Trong cuộc sống: 重新做人 (làm lại cuộc đời), 重新开始一段感情 (bắt đầu lại một mối quan hệ)
- 重新 (chóngxīn) là gì?
重新 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa “lại”, “một lần nữa”, hoặc “làm lại từ đầu”. Nó được sử dụng để chỉ việc thực hiện lại một hành động, quá trình, hoặc bắt đầu lại một sự việc nào đó. Từ này nhấn mạnh sự lặp lại hoặc khởi động lại một cách mới mẻ, có thể mang tính sửa chữa, cải thiện, hoặc làm mới.
Loại từ:
Trạng từ (副词): Bổ nghĩa cho động từ, chỉ việc thực hiện lại hành động hoặc làm một lần nữa.
Tính từ (形容词) (ít phổ biến hơn): Mô tả trạng thái được làm lại hoặc bắt đầu lại.
Nghĩa chi tiết:
Trạng từ: Chỉ việc lặp lại một hành động, thường với ý định sửa chữa, làm tốt hơn, hoặc bắt đầu lại.
Ví dụ: 我们需要重新检查这份报告 (Wǒmen xūyào chóngxīn jiǎnchá zhè fèn bàogào) – Chúng ta cần kiểm tra lại báo cáo này.
Tính từ (hiếm hơn): Mô tả một thứ được làm lại hoặc bắt đầu lại.
Ví dụ: 这是一个重新设计的网站 (Zhè shì yī gè chóngxīn shèjì de wǎngzhàn) – Đây là một trang web được thiết kế lại.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ cơ bản đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 重新 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Trạng từ:
Biểu thị việc thực hiện lại một hành động, thường mang ý nghĩa làm lại để sửa chữa, cải thiện, hoặc bắt đầu mới.
Cấu trúc: 重新 + Động từ.
Ví dụ 1:
Câu: 请重新启动电脑。
Phiên âm: Qǐng chóngxīn qǐdòng diànnǎo.
Nghĩa: Vui lòng khởi động lại máy tính.
Ví dụ 2:
Câu: 我们需要重新考虑这个计划。
Phiên âm: Wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ zhège jìhuà.
Nghĩa: Chúng ta cần xem xét lại kế hoạch này.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
Mô tả một thứ được làm lại hoặc bắt đầu lại, thường xuất hiện trong các cụm từ như “重新设计” (thiết kế lại) hoặc “重新开始” (bắt đầu lại).
Cấu trúc: 重新 + Động từ + 的 + Danh từ.
Ví dụ 1:
Câu: 这款重新设计的手机更好用。
Phiên âm: Zhè kuǎn chóngxīn shèjì de shǒujī gèng hǎoyòng.
Nghĩa: Chiếc điện thoại được thiết kế lại này dễ sử dụng hơn.
Ví dụ 2:
Câu: 我们需要一个重新开始的机会。
Phiên âm: Wǒmen xūyào yī gè chóngxīn kāishǐ de jīhuì.
Nghĩa: Chúng ta cần một cơ hội để bắt đầu lại. - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:
Trạng từ:
Câu: 请重新写这封邮件,内容不够清楚。
Phiên âm: Qǐng chóngxīn xiě zhè fēng yóujiàn, nèiróng bù gòu qīngchǔ.
Nghĩa: Vui lòng viết lại email này, nội dung chưa đủ rõ ràng.
Câu: 他决定重新学习一门外语。
Phiên âm: Tā juédìng chóngxīn xuéxí yī mén wàiyǔ.
Nghĩa: Anh ấy quyết định học lại một ngoại ngữ.
Câu: 我们得重新安排会议时间。
Phiên âm: Wǒmen děi chóngxīn ānpái huìyì shíjiān.
Nghĩa: Chúng ta phải sắp xếp lại thời gian cuộc họp.
Câu: 这台机器坏了,需要重新启动。
Phiên âm: Zhè tái jīqì huài le, xūyào chóngxīn qǐdòng.
Nghĩa: Máy này bị hỏng, cần khởi động lại.
Câu: 她要求重新检查考试结果。
Phiên âm: Tā yāoqiú chóngxīn jiǎnchá kǎoshì jiéguǒ.
Nghĩa: Cô ấy yêu cầu kiểm tra lại kết quả thi.
Tính từ:
Câu: 这是一个重新装修的房子。
Phiên âm: Zhè shì yī gè chóngxīn zhuāngxiū de fángzi.
Nghĩa: Đây là một ngôi nhà được sửa sang lại.
Câu: 公司推出了重新包装的产品。
Phiên âm: Gōngsī tuīchū le chóngxīn bāozhuāng de chǎnpǐn.
Nghĩa: Công ty đã tung ra sản phẩm được đóng gói lại.
Câu: 这是一个重新开始的人生。
Phiên âm: Zhè shì yī gè chóngxīn kāishǐ de rénshēng.
Nghĩa: Đây là một cuộc đời được bắt đầu lại.
Câu: 他们提供重新定制的服务。
Phiên âm: Tāmen tígōng chóngxīn dìngzhì de fúwù.
Nghĩa: Họ cung cấp dịch vụ được tùy chỉnh lại.
Câu: 这款重新设计的软件更高效。
Phiên âm: Zhè kuǎn chóngxīn shèjì de ruǎnjiàn gèng gāoxiào.
Nghĩa: Phần mềm được thiết kế lại này hiệu quả hơn.
重新 là một từ linh hoạt trong tiếng Trung, chủ yếu được dùng như trạng từ để chỉ việc thực hiện lại một hành động, hoặc như tính từ để mô tả thứ được làm lại hoặc bắt đầu lại. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sửa chữa, cải thiện, hoặc khởi động mới.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 重新
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 重新
Phiên âm (pinyin): chóngxīn
Loại từ: Phó từ (副词)
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
“重新” là phó từ dùng để diễn đạt hành động được làm lại từ đầu, làm lại một lần nữa sau khi thất bại, sai lầm, hoặc có thay đổi nào đó. Nó mang ý nghĩa khởi động lại, bắt đầu lại, làm lại một lần nữa với thái độ nghiêm túc hoặc cải tiến.
Từ này được sử dụng phổ biến trong văn nói, văn viết, đặc biệt trong môi trường học tập, công sở, giao tiếp chuyên nghiệp.
- Ý nghĩa chi tiết
- Làm lại từ đầu, lại lần nữa (重新 = làm lại một hành động đã từng làm)
Ví dụ:
我们得重新开始。
→ Chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.
- Làm lại sau khi có sai sót, thất bại
Ví dụ:
他重新写了一遍报告。
→ Anh ấy viết lại bản báo cáo một lần nữa.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc 1:
重新 + Động từ
→ Diễn tả việc thực hiện lại một hành động.
Ví dụ:
老师要求我们重新做一次作业。
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm lại bài tập một lần nữa.
Cấu trúc 2:
重新 + Động từ + Tân ngữ
→ Làm lại một hành động có đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
她决定重新安排她的日程。
→ Cô ấy quyết định sắp xếp lại lịch trình của mình.
- Các ví dụ sử dụng từ “重新” (phiên âm + tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他重新考虑了这个决定。
Tā chóngxīn kǎolǜ le zhège juédìng.
→ Anh ấy suy nghĩ lại quyết định này.
Ví dụ 2:
你应该重新做人,重新开始新生活。
Nǐ yīnggāi chóngxīn zuòrén, chóngxīn kāishǐ xīn shēnghuó.
→ Bạn nên làm lại cuộc đời, bắt đầu một cuộc sống mới.
Ví dụ 3:
我们得重新检查一下文件。
Wǒmen děi chóngxīn jiǎnchá yíxià wénjiàn.
→ Chúng ta phải kiểm tra lại tài liệu.
Ví dụ 4:
由于电脑故障,我必须重新输入所有数据。
Yóuyú diànnǎo gùzhàng, wǒ bìxū chóngxīn shūrù suǒyǒu shùjù.
→ Do lỗi máy tính, tôi phải nhập lại toàn bộ dữ liệu.
Ví dụ 5:
她重新找了一份工作。
Tā chóngxīn zhǎo le yí fèn gōngzuò.
→ Cô ấy tìm lại một công việc khác.
- Từ vựng liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
再次 zàicì Lần nữa, lại một lần nữa
重复 chóngfù Lặp lại
返工 fǎngōng Làm lại, sửa lại
改正 gǎizhèng Sửa sai
调整 tiáozhěng Điều chỉnh - Cụm từ và thành ngữ mở rộng với “重新”
Cụm từ / Thành ngữ Nghĩa tiếng Việt
重新开始 Bắt đầu lại từ đầu
重新做人 Làm lại cuộc đời
重新审视 Xem xét lại, đánh giá lại
重新安排 Sắp xếp lại
重新输入 Nhập lại (thông tin, dữ liệu)
重新定义 Định nghĩa lại - Phân biệt “重新” và các phó từ tương đồng
Từ Khác biệt chính Ví dụ
再 Đơn thuần chỉ “lần nữa” 明天再来一次吧。
又 Lặp lại hành động đã xảy ra 他又迟到了。
重复 Nhấn mạnh sự lặp lại giống nhau 内容不要重复。
重新 Nhấn mạnh làm lại từ đầu, thay đổi mới 他重新规划了目标。
Nội dung Chi tiết
Từ vựng 重新 (chóngxīn)
Loại từ Phó từ
Nghĩa chính Làm lại từ đầu, làm lại một lần nữa
Ngữ pháp đi kèm 重新 + Động từ / 重新 + Động từ + Tân ngữ
Ngữ cảnh sử dụng Học tập, công việc, đời sống, giao tiếp, HSK
重新 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Từ vựng cơ bản
Chữ Hán: 重新
Pinyin: chóngxīn
Loại từ: Phó từ (副词)
- Nghĩa tiếng Việt của “重新”
重新 nghĩa là làm lại từ đầu, làm lại một lần nữa, hoặc bắt đầu lại một việc gì đó đã từng làm.
➤ Diễn tả sự lặp lại có chủ ý của một hành động đã thực hiện trước đó, thường để sửa sai, cải thiện, hoặc thay đổi kết quả.
Trong tiếng Việt, có thể dịch là:
Làm lại
Bắt đầu lại
Làm một lần nữa
Làm từ đầu
- Ngữ pháp và cấu trúc sử dụng
a. Chức năng ngữ pháp:
Là phó từ chỉ thời gian lặp lại, đặt trước động từ chính để biểu thị hành động được lặp lại.
b. Vị trí trong câu:
重新 + Động từ
主语 + 重新 + Động từ + …
- Ví dụ minh họa có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
请你重新填写这张表格。
Qǐng nǐ chóngxīn tiánxiě zhè zhāng biǎogé.
Mời bạn điền lại biểu mẫu này.
➤ “重新填写” = điền lại từ đầu.
Ví dụ 2:
我打算重新开始这份工作。
Wǒ dǎsuàn chóngxīn kāishǐ zhè fèn gōngzuò.
Tôi dự định bắt đầu lại công việc này.
Ví dụ 3:
这个计划需要重新考虑。
Zhège jìhuà xūyào chóngxīn kǎolǜ.
Kế hoạch này cần được xem xét lại.
Ví dụ 4:
他们决定重新装修房子。
Tāmen juédìng chóngxīn zhuāngxiū fángzi.
Họ quyết định sửa sang lại căn nhà.
Ví dụ 5:
如果失败了,就重新来过吧。
Rúguǒ shībài le, jiù chóngxīn láiguò ba.
Nếu thất bại thì hãy làm lại từ đầu.
Ví dụ 6:
你能不能重新说一遍?
Nǐ néng bù néng chóngxīn shuō yí biàn?
Bạn có thể nói lại một lần nữa được không?
Ví dụ 7:
他重新回到学校继续学习。
Tā chóngxīn huídào xuéxiào jìxù xuéxí.
Anh ấy trở lại trường để tiếp tục học.
- Các cụm từ cố định có “重新”
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
重新开始 chóngxīn kāishǐ Bắt đầu lại từ đầu
重新考虑 chóngxīn kǎolǜ Cân nhắc lại, suy nghĩ lại
重新审视 chóngxīn shěnshì Xem xét lại, đánh giá lại
重新登录 chóngxīn dēnglù Đăng nhập lại
重新设置 chóngxīn shèzhì Cài đặt lại
重新安排 chóngxīn ānpái Sắp xếp lại
重新定义 chóngxīn dìngyì Định nghĩa lại
重新提交 chóngxīn tíjiāo Nộp lại, gửi lại - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 重新
再次 zàicì Lần nữa, lại một lần nữa Mang tính hình thức, thường dùng trong văn viết trang trọng
又 yòu Lại, lại nữa Diễn đạt hành động đã xảy ra lần nữa, không chủ ý
再 zài Lại (sắp xảy ra) Chỉ sự lặp lại trong tương lai, “lần nữa”
重复 chóngfù Lặp lại Tập trung vào nội dung được lặp lại, không nhất thiết là làm lại từ đầu
重新 là một phó từ quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ hành động lặp lại có chủ ý, nhằm sửa sai, thay đổi hoặc cải thiện.
Từ này được dùng phổ biến trong học tập, công việc, giao tiếp và công nghệ (ví dụ: cài lại phần mềm, nộp lại hồ sơ).
Khi nói hoặc viết tiếng Trung, sử dụng “重新” giúp diễn đạt rõ ràng hơn việc bạn muốn làm lại điều gì đó có chủ đích.
- Từ vựng tiếng Trung: 重新
Tiếng Trung giản thể: 重新
Phiên âm: chóngxīn
Hán Việt: trùng tân
Loại từ: Trạng từ (副词)
- Giải nghĩa tiếng Việt:
重新 có nghĩa là:
Làm lại từ đầu, lặp lại một việc nào đó từ đầu, làm lại một lần nữa, thực hiện lại.
→ Diễn tả hành động được thực hiện lại một lần nữa do thất bại, sai sót, thay đổi hoặc cải thiện kết quả.
- Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt):
重新(副词):再一次,从头开始;表示某事因某种原因需要再次进行或恢复。
Tạm dịch:
“重新” là trạng từ, mang nghĩa “một lần nữa, từ đầu”, biểu thị việc làm lại điều gì đó vì lý do nào đó như sai sót, thay đổi, hoặc cần sửa chữa.
- Cấu trúc và cách dùng trong câu:
a) 重新 + động từ
→ Biểu thị việc thực hiện lại hành động đó một lần nữa.
Ví dụ:
重新开始 (chóngxīn kāishǐ): bắt đầu lại
重新考虑 (chóngxīn kǎolǜ): cân nhắc lại
重新申请 (chóngxīn shēnqǐng): nộp đơn lại
- Ví dụ và mẫu câu cụ thể:
Ví dụ 1:
我们需要重新开始这个项目。
Wǒmen xūyào chóngxīn kāishǐ zhège xiàngmù.
Chúng ta cần bắt đầu lại dự án này.
Ví dụ 2:
他决定重新申请签证。
Tā juédìng chóngxīn shēnqǐng qiānzhèng.
Anh ấy quyết định nộp đơn xin visa lại.
Ví dụ 3:
这个问题我们得重新考虑一下。
Zhège wèntí wǒmen děi chóngxīn kǎolǜ yíxià.
Vấn đề này chúng ta phải xem xét lại một chút.
Ví dụ 4:
她的电脑坏了,只能重新安装系统。
Tā de diànnǎo huài le, zhǐ néng chóngxīn ānzhuāng xìtǒng.
Máy tính của cô ấy bị hỏng, chỉ còn cách cài lại hệ điều hành.
Ví dụ 5:
我重新看了一遍这个电影,感觉完全不同了。
Wǒ chóngxīn kàn le yí biàn zhège diànyǐng, gǎnjué wánquán bù tóng le.
Tôi xem lại bộ phim này một lần nữa, cảm giác hoàn toàn khác.
- Một số cụm từ đi với 重新:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
重新开始 chóngxīn kāishǐ bắt đầu lại
重新考虑 chóngxīn kǎolǜ cân nhắc lại
重新设计 chóngxīn shèjì thiết kế lại
重新整理 chóngxīn zhěnglǐ sắp xếp lại
重新安装 chóngxīn ānzhuāng cài đặt lại
重新评价 chóngxīn píngjià đánh giá lại
重新做人 chóngxīn zuòrén làm lại cuộc đời (nghĩa bóng)
重新启动 chóngxīn qǐdòng khởi động lại (máy tính, hệ thống) - Ghi chú ngữ pháp và sắc thái:
“重新” khác với “再” ở chỗ:
“再” (zài): thường dùng khi hành động lặp lại trong tương lai (làm thêm lần nữa).
“重新” (chóngxīn): nhấn mạnh làm lại từ đầu, thường mang ý sửa đổi, làm lại cho đúng, mang tính cải tổ hoặc khởi động lại.
Ví dụ so sánh:
我再做一次。→ Tôi sẽ làm lại một lần nữa (lặp lại lần nữa).
我重新做一次。→ Tôi sẽ làm lại từ đầu (do có sai, cần sửa, làm lại cho đúng).
重新 là trạng từ thông dụng, thường kết hợp với động từ để biểu thị hành động được thực hiện lại từ đầu.
Nó thường mang sắc thái sửa sai, bắt đầu lại, cải thiện hoặc làm lại từ đầu chứ không chỉ đơn thuần là “lặp lại”.
Là một từ rất quan trọng trong văn viết, văn nói, công việc, học thuật, và kỹ thuật (đặc biệt trong máy tính, lập trình: reset, restart, reinstall…).
重新
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 重新
Phiên âm: chóngxīn
Loại từ: Phó từ (副词)
- Giải nghĩa tiếng Việt
“重新” có nghĩa là làm lại từ đầu, làm lại một lần nữa, chỉ hành động thực hiện lại một việc gì đó, thường khi hành động trước đó chưa đạt, bị hỏng, hoặc cần lặp lại để có kết quả tốt hơn. - Giải nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
重新(副词)chóngxīn
表示再次进行某个已经做过的动作或过程,多用于重新开始、重新考虑、重新做等。
→ Biểu thị hành động lặp lại một việc đã từng làm, thường gặp trong các cụm như: 重新开始 (bắt đầu lại), 重新考虑 (xem xét lại), 重新做 (làm lại), v.v. - Đặc điểm ngữ pháp
Từ loại: Phó từ
Vị trí: Đứng trước động từ chính, nhằm bổ nghĩa cho động từ → thể hiện việc làm lại từ đầu.
Cấu trúc phổ biến:
重新 + Động từ
Ví dụ: 重新开始, 重新考虑, 重新设计, 重新做人…
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
a. Câu cơ bản
我们需要重新考虑这个计划。
Wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ zhège jìhuà.
→ Chúng ta cần xem xét lại kế hoạch này.
他决定重新开始新的生活。
Tā juédìng chóngxīn kāishǐ xīn de shēnghuó.
→ Anh ấy quyết định bắt đầu lại cuộc sống mới.
你能不能重新做一份报告?
Nǐ néng bù néng chóngxīn zuò yí fèn bàogào?
→ Bạn có thể làm lại bản báo cáo không?
系统出现了故障,我们得重新启动。
Xìtǒng chūxiàn le gùzhàng, wǒmen děi chóngxīn qǐdòng.
→ Hệ thống gặp sự cố, chúng ta phải khởi động lại.
老师让我重新写一遍作文。
Lǎoshī ràng wǒ chóngxīn xiě yí biàn zuòwén.
→ Cô giáo bảo tôi viết lại bài văn một lần nữa.
b. Câu dài hơn / trang trọng hơn
因为数据错误,我们不得不重新分析所有结果。
Yīnwèi shùjù cuòwù, wǒmen bùdébù chóngxīn fēnxī suǒyǒu jiéguǒ.
→ Vì dữ liệu sai, chúng tôi phải phân tích lại toàn bộ kết quả.
他经历了一段低谷后,决定重新出发,追逐梦想。
Tā jīnglì le yí duàn dīgǔ hòu, juédìng chóngxīn chūfā, zhuīzhú mèngxiǎng.
→ Sau giai đoạn khủng hoảng, anh ấy quyết định khởi hành lại để theo đuổi giấc mơ.
有些错误如果不及时纠正,就要重新开始。
Yǒuxiē cuòwù rúguǒ bù jíshí jiūzhèng, jiù yào chóngxīn kāishǐ.
→ Một số lỗi nếu không sửa kịp thời thì sẽ phải bắt đầu lại từ đầu.
她离婚后选择重新做人,重新规划人生。
Tā líhūn hòu xuǎnzé chóngxīn zuòrén, chóngxīn guīhuà rénshēng.
→ Sau khi ly hôn, cô ấy chọn cách làm lại cuộc đời, quy hoạch lại tương lai.
由于设计不合理,整个项目被迫重新设计。
Yóuyú shèjì bù hélǐ, zhěnggè xiàngmù bèipò chóngxīn shèjì.
→ Do thiết kế không hợp lý, cả dự án buộc phải thiết kế lại.
- Cụm từ cố định thông dụng với “重新”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
重新开始 chóngxīn kāishǐ bắt đầu lại
重新考虑 chóngxīn kǎolǜ cân nhắc lại
重新设计 chóngxīn shèjì thiết kế lại
重新登录 chóngxīn dēnglù đăng nhập lại
重新启动 chóngxīn qǐdòng khởi động lại
重新做人 chóngxīn zuòrén làm lại cuộc đời
重新整理 chóngxīn zhěnglǐ sắp xếp lại
重新学习 chóngxīn xuéxí học lại từ đầu - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
再次 zàicì lần nữa, một lần nữa Dùng trong văn viết trang trọng hơn “重新”
又 yòu lại (xảy ra lần nữa) Chỉ việc lặp lại một cách tự nhiên, không có chủ ý
重复 chóngfù lặp đi lặp lại Nhấn mạnh tính chất lặp lại nhiều lần
从头 cóngtóu từ đầu Thường dùng kết hợp với 重新 để nhấn mạnh (从头开始)
“重新” là một phó từ rất thường dùng trong tiếng Trung, chủ yếu mang nghĩa “làm lại từ đầu”.
Có thể dùng trong đời sống, học tập, công việc, công nghệ, tâm lý, v.v.
Từ này thường diễn tả sự làm lại một cách có chủ đích, chứ không phải là vô tình lặp lại.
- Nghĩa tiếng Việt chính
重新 (chóngxīn) nghĩa là:
Làm lại, lại, một lần nữa, từ đầu.
Thường diễn tả việc lặp lại một hành động với ý nghĩa làm lại từ đầu hoặc làm lại cho đúng.
- Định nghĩa theo từ điển tiếng Trung (tham khảo ChineMaster)
重新 (chóngxīn)
【副词】
表示再一次,从头开始。
用来修饰动词,表示再次进行某动作或事情。
Giải nghĩa tiếng Việt:
Là phó từ, chỉ ý nghĩa làm lại một lần nữa, bắt đầu lại từ đầu, lại lần nữa, làm lại cho đúng.
Thường đứng trước động từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh việc lặp lại hành động.
- Phân loại từ
副词 (phó từ) - Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa
重新 thường dùng để diễn đạt:
Làm lại một việc đã làm, vì chưa đạt yêu cầu, sai sót, thay đổi kế hoạch…
Mang ý “bắt đầu lại từ đầu” với mục tiêu làm tốt hơn, đúng hơn.
Nhấn mạnh sự lặp lại có chủ đích.
- Các đặc điểm ngữ pháp
重新 đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
Diễn đạt trạng thái lặp lại và bắt đầu lại từ đầu.
Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
- Các cấu trúc thường gặp
重新 + 动词:lại làm gì đó
重新 + 动词短语:lại thực hiện cả cụm hành động
重新开始:bắt đầu lại
重新考虑:xem xét lại
重新整理:sắp xếp lại
- Ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Ví dụ ngắn, đơn giản
我们需要重新开始。
Wǒmen xūyào chóngxīn kāishǐ.
Chúng ta cần bắt đầu lại.
他决定重新考虑这个问题。
Tā juédìng chóngxīn kǎolǜ zhège wèntí.
Anh ấy quyết định xem xét lại vấn đề này.
这份报告需要重新写。
Zhè fèn bàogào xūyào chóngxīn xiě.
Bản báo cáo này cần viết lại.
你能不能重新说一遍?
Nǐ néng bù néng chóngxīn shuō yī biàn?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
他重新找了一份工作。
Tā chóngxīn zhǎole yī fèn gōngzuò.
Anh ấy tìm một công việc mới (lại từ đầu).
B. Ví dụ dài hơn, trang trọng hơn
由于出现了错误,我们必须重新安排计划。
Yóuyú chūxiànle cuòwù, wǒmen bìxū chóngxīn ānpái jìhuà.
Vì xảy ra sai sót, chúng ta phải sắp xếp lại kế hoạch.
这个项目被暂停后,他们决定重新启动。
Zhège xiàngmù bèi zàntíng hòu, tāmen juédìng chóngxīn qǐdòng.
Sau khi dự án bị tạm ngưng, họ quyết định khởi động lại.
我打算重新学习中文,把基础打好。
Wǒ dǎsuàn chóngxīn xuéxí Zhōngwén, bǎ jīchǔ dǎ hǎo.
Tôi dự định học lại tiếng Trung từ đầu để củng cố nền tảng.
这份合同需要重新审核才能通过。
Zhè fèn hétóng xūyào chóngxīn shěnhé cáinéng tōngguò.
Bản hợp đồng này cần được xem xét lại thì mới thông qua được.
他们希望重新建立合作关系。
Tāmen xīwàng chóngxīn jiànlì hézuò guānxi.
Họ hy vọng thiết lập lại quan hệ hợp tác.
C. Ví dụ khẩu ngữ, thông dụng
你能把这个文件重新发给我吗?
Nǐ néng bǎ zhège wénjiàn chóngxīn fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi lại tập tin này cho tôi không?
我们得重新讨论一下这个计划。
Wǒmen děi chóngxīn tǎolùn yīxià zhège jìhuà.
Chúng ta cần bàn lại kế hoạch này.
他把电脑重新启动了。
Tā bǎ diànnǎo chóngxīn qǐdòng le.
Anh ấy khởi động lại máy tính.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
重新开始 chóngxīn kāishǐ bắt đầu lại
重新考虑 chóngxīn kǎolǜ xem xét lại
重新安排 chóngxīn ānpái sắp xếp lại
重新启动 chóngxīn qǐdòng khởi động lại
重新整理 chóngxīn zhěnglǐ sắp xếp lại, chỉnh lý lại
重新设计 chóngxīn shèjì thiết kế lại
重新录制 chóngxīn lùzhì thu âm/ghi hình lại - So sánh với các từ gần nghĩa
再 (zài): cũng có nghĩa “lại”, nhưng thường chỉ hành động lặp lại đơn giản, không nhấn mạnh làm lại từ đầu.
Ví dụ: 再说一次 (nói lại lần nữa).
复 (fù) / 复又 (fùyòu): trang trọng, cổ văn hơn, cũng mang nghĩa “lại”.
再一次 (zài yīcì): “một lần nữa”, gần nghĩa với 重新 nhưng không nhất thiết là làm lại từ đầu.
重新 nhấn mạnh làm lại từ đầu, có tính chất “bắt đầu lại quá trình” mạnh mẽ hơn.
- Từ vựng:
重新
Phiên âm: chóngxīn - Loại từ:
Trạng từ (副词) - Nghĩa tiếng Việt:
重新 có nghĩa là:
Làm lại từ đầu, lặp lại, làm lại một lần nữa, làm lại theo cách mới, làm lại sau khi điều chỉnh.
Dùng để chỉ việc làm lại một hành động đã thực hiện trước đó, thường vì lý do không đạt yêu cầu, sai sót, hoặc muốn làm tốt hơn.
- Giải thích chi tiết:
Từ “重新” được cấu tạo bởi hai chữ:
重 (chóng): lại, lặp lại
新 (xīn): mới
Khi kết hợp lại, 重新 mang nghĩa là làm lại từ đầu một cách mới, hoặc lặp lại hành động đã từng làm, nhưng với một cách làm hoặc điều kiện khác, nhằm đạt kết quả tốt hơn, sửa chữa lỗi sai, hoặc làm lại cho đúng quy chuẩn.
Thường dùng trong các văn cảnh học tập, công việc, kỹ thuật, sửa lỗi, cải thiện chất lượng, hoặc quyết định thay đổi một điều gì đó đã có trước đó.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa
重新 + động từ Làm lại hành động đó từ đầu
主语 + 要 / 得 + 重新 + 动词 Chủ ngữ cần/lại phải làm lại hành động gì đó
把 + … + 重新 + động từ Dùng trong câu với tân ngữ cụ thể để nhấn mạnh việc làm lại - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
A. Mẫu câu dùng trong học tập và công việc:
他做错了题目,只能重新再做一遍。
Phiên âm: Tā zuò cuò le tímù, zhǐ néng chóngxīn zài zuò yí biàn.
Dịch: Anh ấy làm sai đề bài, chỉ còn cách làm lại một lần nữa.
这篇文章写得不合格,请你重新修改一下。
Phiên âm: Zhè piān wénzhāng xiě de bù hégé, qǐng nǐ chóngxīn xiūgǎi yíxià.
Dịch: Bài văn này viết chưa đạt yêu cầu, mời bạn sửa lại từ đầu.
老师让我们重新写一次作业。
Phiên âm: Lǎoshī ràng wǒmen chóngxīn xiě yí cì zuòyè.
Dịch: Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết lại bài tập một lần nữa.
如果不满意,可以重新申请。
Phiên âm: Rúguǒ bù mǎnyì, kěyǐ chóngxīn shēnqǐng.
Dịch: Nếu không hài lòng, có thể nộp đơn lại.
他们决定重新开始这个项目。
Phiên âm: Tāmen juédìng chóngxīn kāishǐ zhège xiàngmù.
Dịch: Họ quyết định bắt đầu lại dự án này từ đầu.
B. Mẫu câu trong đời sống và giao tiếp:
我们之间的关系需要重新建立信任。
Phiên âm: Wǒmen zhījiān de guānxì xūyào chóngxīn jiànlì xìnrèn.
Dịch: Mối quan hệ giữa chúng ta cần xây dựng lại lòng tin.
手机系统出问题了,我把它重新安装了一次。
Phiên âm: Shǒujī xìtǒng chū wèntí le, wǒ bǎ tā chóngxīn ānzhuāng le yí cì.
Dịch: Hệ thống điện thoại bị lỗi, tôi đã cài đặt lại một lần.
她想重新安排自己的生活。
Phiên âm: Tā xiǎng chóngxīn ānpái zìjǐ de shēnghuó.
Dịch: Cô ấy muốn sắp xếp lại cuộc sống của mình.
因为时间不够,我们必须重新计划。
Phiên âm: Yīnwèi shíjiān bù gòu, wǒmen bìxū chóngxīn jìhuà.
Dịch: Vì không đủ thời gian, chúng ta phải lên kế hoạch lại.
他受伤后不得不重新开始训练。
Phiên âm: Tā shòushāng hòu bùdébù chóngxīn kāishǐ xùnliàn.
Dịch: Sau khi bị thương, anh ấy buộc phải bắt đầu luyện tập lại.
- Một số cụm từ và cách dùng mở rộng:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
重新考虑 chóngxīn kǎolǜ Cân nhắc lại
重新开始 chóngxīn kāishǐ Bắt đầu lại
重新安排 chóngxīn ānpái Sắp xếp lại
重新申请 chóngxīn shēnqǐng Nộp đơn lại
重新登录 chóngxīn dēnglù Đăng nhập lại - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa Phân biệt với “重新”
再次 (zàicì) Lần nữa, một lần nữa Nhấn mạnh về số lần lặp lại, không nhất thiết là làm lại từ đầu
再 (zài) Lại, lần nữa Rất thông dụng trong lời nói, ít trang trọng hơn “重新”
复原 (fùyuán) Phục hồi Dùng cho phục hồi trạng thái ban đầu (sức khỏe, máy móc…)
修复 (xiūfù) Sửa chữa Thường dùng với vật lý, thiết bị, cấu trúc
Từ “重新” là một trạng từ rất thông dụng trong tiếng Trung, thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, công nghệ, đời sống cá nhân, thể hiện hành động được làm lại một cách nghiêm túc, có chủ đích và hệ thống. Đây là từ có tính trang trọng hơn so với các từ như “再” hay “又”, do đó thường xuất hiện trong văn bản chính thức, tài liệu học thuật, công văn, email công việc.
- “重新” là gì?
重新 (chóngxīn) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Làm lại từ đầu, làm lại một lần nữa, làm lại một cách mới
Dùng để chỉ một hành động được thực hiện lại sau khi đã làm nhưng không thành công, hoặc cần thay đổi cách làm.
- Từ loại
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
重新 chóngxīn Phó từ Làm lại, bắt đầu lại, thực hiện lại - Giải thích chi tiết theo từ điển ChineMaster
Từ “重新” gồm:
重 (chóng): lại, lặp lại
新 (xīn): mới
→ “重新” = làm lại với phương pháp mới, hoặc bắt đầu lại từ đầu
Chức năng ngữ pháp:
Đặt trước động từ để nhấn mạnh hành động được lặp lại.
Thường được dùng khi: hành động trước không đạt yêu cầu, cần sửa chữa, hoặc bắt đầu lại từ đầu.
- Cấu trúc thường gặp
重新 + động từ: lặp lại hành động
Ví dụ: 重新开始 (bắt đầu lại)
把 + sự việc + 重新 + động từ
Ví dụ: 把作业重新写一遍 (viết lại bài tập)
- So sánh với các từ tương tự
Từ Nghĩa Khác biệt
再 (zài) lại (nữa) Dùng để biểu thị lần nữa trong tương lai
又 (yòu) lại (đã xảy ra) Diễn tả sự việc đã xảy ra lặp lại
重新 (chóngxīn) làm lại từ đầu Nhấn mạnh việc thực hiện lại toàn bộ hành động
So sánh cụ thể:
再说一遍: nói lại lần nữa (giống hệt lần trước)
重新说一遍: nói lại với cách nói khác (có thể điều chỉnh)
- 30 Mẫu câu ví dụ với “重新”
(Có phiên âm + tiếng Việt)
我们需要重新开始。
Wǒmen xūyào chóngxīn kāishǐ.
Chúng ta cần bắt đầu lại từ đầu.
他把报告重新写了一遍。
Tā bǎ bàogào chóngxīn xiě le yí biàn.
Anh ấy đã viết lại bản báo cáo.
老师让我重新做这道题。
Lǎoshī ràng wǒ chóngxīn zuò zhè dào tí.
Thầy giáo bảo tôi làm lại bài này.
她决定重新做人。
Tā juédìng chóngxīn zuòrén.
Cô ấy quyết định làm lại cuộc đời.
系统出错了,需要重新启动。
Xìtǒng chūcuò le, xūyào chóngxīn qǐdòng.
Hệ thống bị lỗi, cần khởi động lại.
我重新考虑了一下你的建议。
Wǒ chóngxīn kǎolǜ le yíxià nǐ de jiànyì.
Tôi đã suy nghĩ lại về đề xuất của bạn.
他们打算重新装修房子。
Tāmen dǎsuàn chóngxīn zhuāngxiū fángzi.
Họ định sửa lại ngôi nhà.
请重新填写这份表格。
Qǐng chóngxīn tiánxiě zhè fèn biǎogé.
Xin hãy điền lại mẫu đơn này.
你的答案不对,请重新回答。
Nǐ de dá’àn bú duì, qǐng chóngxīn huídá.
Câu trả lời của bạn sai rồi, làm ơn trả lời lại.
他重新登录了系统。
Tā chóngxīn dēnglù le xìtǒng.
Anh ấy đã đăng nhập lại vào hệ thống.
她重新找回了自信。
Tā chóngxīn zhǎohuí le zìxìn.
Cô ấy đã lấy lại được sự tự tin.
我想重新开始这段感情。
Wǒ xiǎng chóngxīn kāishǐ zhè duàn gǎnqíng.
Tôi muốn bắt đầu lại mối quan hệ này.
项目失败后,我们必须重新计划。
Xiàngmù shībài hòu, wǒmen bìxū chóngxīn jìhuà.
Sau khi dự án thất bại, chúng tôi buộc phải lên kế hoạch lại.
他重新申请了签证。
Tā chóngxīn shēnqǐng le qiānzhèng.
Anh ấy đã xin lại thị thực.
我得重新学习这门课程。
Wǒ děi chóngxīn xuéxí zhè mén kèchéng.
Tôi phải học lại môn học này.
我重新安装了这个软件。
Wǒ chóngxīn ānzhuāng le zhè ge ruǎnjiàn.
Tôi đã cài đặt lại phần mềm này.
请你重新考虑一下。
Qǐng nǐ chóngxīn kǎolǜ yíxià.
Làm ơn suy nghĩ lại một chút.
他重新整理了文件。
Tā chóngxīn zhěnglǐ le wénjiàn.
Anh ấy đã sắp xếp lại tài liệu.
我们可以重新安排时间。
Wǒmen kěyǐ chóngxīn ānpái shíjiān.
Chúng ta có thể sắp xếp lại thời gian.
她重新打包行李。
Tā chóngxīn dǎbāo xínglǐ.
Cô ấy đã đóng gói lại hành lý.
比赛因雨暂停后重新开始。
Bǐsài yīn yǔ zàntíng hòu chóngxīn kāishǐ.
Trận đấu bắt đầu lại sau khi bị hoãn vì mưa.
他决定重新追求自己的梦想。
Tā juédìng chóngxīn zhuīqiú zìjǐ de mèngxiǎng.
Anh ấy quyết định theo đuổi lại ước mơ của mình.
你最好重新审视这个问题。
Nǐ zuì hǎo chóngxīn shěnshì zhège wèntí.
Tốt nhất bạn nên xem xét lại vấn đề này.
我重新预约了时间。
Wǒ chóngxīn yùyuē le shíjiān.
Tôi đã đặt lại lịch hẹn.
他们打算重新开始谈判。
Tāmen dǎsuàn chóngxīn kāishǐ tánpàn.
Họ định bắt đầu lại cuộc đàm phán.
她重新点了一杯咖啡。
Tā chóngxīn diǎn le yì bēi kāfēi.
Cô ấy gọi lại một cốc cà phê khác.
我重新把门锁好。
Wǒ chóngxīn bǎ mén suǒ hǎo.
Tôi khóa lại cửa cẩn thận.
我们必须重新建立信任。
Wǒmen bìxū chóngxīn jiànlì xìnrèn.
Chúng ta phải xây dựng lại lòng tin.
系统崩溃了,我们得重新启动。
Xìtǒng bēngkuì le, wǒmen děi chóngxīn qǐdòng.
Hệ thống bị sập, chúng ta phải khởi động lại.
你得重新整理你的思路。
Nǐ děi chóngxīn zhěnglǐ nǐ de sīlù.
Bạn cần sắp xếp lại suy nghĩ của mình.
“重新” là một phó từ được dùng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Trung. Nó mang sắc thái hành động được lặp lại hoặc bắt đầu lại nhưng có thay đổi về cách làm hoặc tư duy. Khác với “再” và “又”, “重新” nhấn mạnh hơn về việc làm lại toàn diện từ đầu, đặc biệt sau khi có thất bại hoặc cần cải tiến.
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 重新
Hán tự: 重新
Pinyin: chóngxīn
Tiếng Anh: again, once more, anew, redo
Tiếng Việt: làm lại, bắt đầu lại, lại từ đầu, một lần nữa
PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
重新 là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, thường đứng trước động từ, để biểu thị rằng một hành động sẽ được thực hiện lại từ đầu.
Nó mang ý nghĩa “lặp lại hành động đó lần nữa” nhưng không đơn thuần là làm lại mà là làm lại một cách có chủ đích, nghiêm túc, chỉnh sửa, cải thiện hoặc khởi động lại.
PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
- Định nghĩa học thuật
重新 (chóngxīn) là một phó từ dùng để biểu đạt hành động được thực hiện lại một lần nữa, đặc biệt khi hành động trước đó bị lỗi, không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh, hoặc phải khởi động lại hoàn toàn từ đầu.
Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh như:
Làm lại bài kiểm tra
Bắt đầu lại một kế hoạch
Khởi động lại hệ thống
Làm lại từ đầu vì thất bại hoặc sai sót
PHẦN IV: MẪU CÂU VÍ DỤ PHỔ BIẾN (KÈM PHIÊN ÂM & TIẾNG VIỆT)
- 我们需要重新开始这个项目。
Wǒmen xūyào chóngxīn kāishǐ zhège xiàngmù.
Chúng ta cần bắt đầu lại dự án này. - 他决定重新做人,改变过去的错误。
Tā juédìng chóngxīn zuòrén, gǎibiàn guòqù de cuòwù.
Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời, sửa chữa lỗi lầm trong quá khứ. - 如果不满意,可以重新申请一次。
Rúguǒ bù mǎnyì, kěyǐ chóngxīn shēnqǐng yí cì.
Nếu không hài lòng, có thể nộp đơn lại một lần nữa. - 系统出现故障,正在重新启动。
Xìtǒng chūxiàn gùzhàng, zhèngzài chóngxīn qǐdòng.
Hệ thống gặp sự cố, đang khởi động lại. - 她重新整理了所有文件。
Tā chóngxīn zhěnglǐ le suǒyǒu wénjiàn.
Cô ấy sắp xếp lại toàn bộ tài liệu. - 你得重新考虑这个问题。
Nǐ děi chóngxīn kǎolǜ zhège wèntí.
Bạn phải xem xét lại vấn đề này.
PHẦN V: CÁC CẤU TRÚC PHỔ BIẾN CHỨA 重新
Cấu trúc Ý nghĩa tiếng Việt Ghi chú
重新 + động từ Làm lại hành động đó Cách dùng chuẩn mực
再次 + động từ Làm lại lần nữa (nhấn mạnh thời điểm lặp lại) Giống 重新 nhưng mang nghĩa “một lần nữa”
重新考虑 / 重新开始 / 重新申请 / 重新安排 Cụm cố định rất phổ biến Ứng dụng trong học thuật và đời sống
PHẦN VI: CÁC CỤM TỪ CỐ ĐỊNH VỚI 重新
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
重新开始 chóngxīn kāishǐ Bắt đầu lại từ đầu
重新考虑 chóngxīn kǎolǜ Xem xét lại
重新安排 chóngxīn ānpái Sắp xếp lại
重新设计 chóngxīn shèjì Thiết kế lại
重新申请 chóngxīn shēnqǐng Nộp đơn lại
重新启动 chóngxīn qǐdòng Khởi động lại
重新做人 chóngxīn zuòrén Làm lại cuộc đời
PHẦN VII: PHÂN BIỆT 重新 VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ Pinyin Nghĩa Khác biệt chính
再 (zài) Lại, lần nữa Nhấn vào số lần lặp lại, không cần bắt đầu từ đầu
又 (yòu) Lại nữa (đã xảy ra) Dùng với hành động đã từng lặp
重新 (chóngxīn) Làm lại từ đầu Nhấn mạnh khởi động lại hoàn toàn, có tính sửa chữa
Ví dụ so sánh:
我再看一遍。
Wǒ zài kàn yí biàn.
Tôi xem lại một lần nữa (lặp lại đơn thuần).
我想重新看这本书。
Wǒ xiǎng chóngxīn kàn zhè běn shū.
Tôi muốn đọc lại quyển sách này từ đầu một cách kỹ lưỡng.
PHẦN VIII: TỔNG KẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ 重新 (chóngxīn) là một trong những phó từ cực kỳ quan trọng và phổ biến trong hệ thống ngôn ngữ tiếng Trung hiện đại. Nó có mặt trong hầu hết các tình huống:
Trong học thuật: 重新考虑,重新修改论文
Trong đời sống: 重新做人,重新安排时间
Trong công nghệ: 重新安装系统,重新启动服务器
Trong hành chính: 重新申请,重新登记
Từ 重新 không chỉ biểu thị việc lặp lại hành động mà còn mang sắc thái sửa đổi, nghiêm túc hơn, làm lại một cách có chủ đích, vì vậy nó thường xuất hiện trong các kỳ thi HSK từ cấp độ 4 trở lên, các bài viết học thuật, email công việc, và cả giao tiếp thực tế.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 重新
- Định nghĩa đầy đủ
重新 (pinyin: chóngxīn) là một phó từ trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là làm lại từ đầu, làm lại một lần nữa, bắt đầu lại, hoặc thực hiện lại một hành động đã làm trước đó.
Đây là một từ rất thông dụng, được dùng trong các văn cảnh học tập, công việc, sửa lỗi, bắt đầu lại dự án, hoặc thay đổi quyết định đã đưa ra trước đó.
- Loại từ
副词 (Phó từ)
重新 được đặt trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh rằng hành động được lặp lại từ đầu, có chủ ý và thường vì lý do: sửa sai, thay đổi quyết định, cải thiện kết quả…
- Giải nghĩa chi tiết và cách dùng
a) Biểu thị việc làm lại một hành động từ đầu
Ví dụ:
重新开始 → bắt đầu lại
重新考虑 → suy nghĩ lại
重新安排 → sắp xếp lại
重新写一遍 → viết lại một lần nữa
b) Dùng để phủ định lại hành động cũ, thể hiện thái độ thay đổi hoặc điều chỉnh:
Ví dụ:
他决定重新做人。
→ Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.
你需要重新审核这个文件。
→ Bạn cần kiểm duyệt lại tài liệu này.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc câu Nghĩa tiếng Việt
重新 + động từ Làm lại hành động từ đầu
重新 + động từ + 一次 / 一遍 Làm lại một lần nữa
对……重新考虑 / 重新安排 Cân nhắc lại / sắp xếp lại điều gì đó
再 + động từ ≠ 重新 + động từ “再” chỉ lặp lại, “重新” nhấn mạnh làm lại từ đầu, có thay đổi rõ rệt - Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1
我需要重新写一份报告。
Wǒ xūyào chóngxīn xiě yí fèn bàogào.
Tôi cần viết lại một bản báo cáo mới.
Ví dụ 2
他们决定重新开始这项计划。
Tāmen juédìng chóngxīn kāishǐ zhè xiàng jìhuà.
Họ quyết định bắt đầu lại dự án này từ đầu.
Ví dụ 3
这个问题太严重了,我们得重新考虑。
Zhège wèntí tài yánzhòng le, wǒmen děi chóngxīn kǎolǜ.
Vấn đề này quá nghiêm trọng, chúng ta phải suy nghĩ lại.
Ví dụ 4
请你把这段话重新翻译一下。
Qǐng nǐ bǎ zhè duàn huà chóngxīn fānyì yíxià.
Bạn hãy dịch lại đoạn văn này một lần nữa.
Ví dụ 5
我想重新做人,重新开始我的生活。
Wǒ xiǎng chóngxīn zuòrén, chóngxīn kāishǐ wǒ de shēnghuó.
Tôi muốn làm lại cuộc đời, bắt đầu lại cuộc sống của mình.
Ví dụ 6
如果你失败了,就重新来过。
Rúguǒ nǐ shībài le, jiù chóngxīn láiguò.
Nếu bạn thất bại, hãy làm lại từ đầu.
Ví dụ 7
这次比赛的结果有问题,需要重新计算。
Zhè cì bǐsài de jiéguǒ yǒu wèntí, xūyào chóngxīn jìsuàn.
Kết quả cuộc thi lần này có vấn đề, cần tính lại.
Ví dụ 8
老师让我重新交一次作业。
Lǎoshī ràng wǒ chóngxīn jiāo yí cì zuòyè.
Thầy giáo yêu cầu tôi nộp lại bài tập một lần nữa.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ Giải nghĩa Khác biệt với “重新”
再 (zài) lặp lại hành động Không nhất thiết làm từ đầu, có thể là tiếp tục
又 (yòu) hành động lặp lại trong quá khứ Dùng với thời quá khứ, không mang nghĩa sửa sai hoặc làm lại
Ví dụ phân biệt:
我再看一遍。 (Tôi xem lại một lần nữa – có thể là lần thứ 2, thứ 3, không phải làm lại từ đầu.)
我重新看一遍。 (Tôi xem lại từ đầu một cách nghiêm túc, có thể do chưa hiểu lần trước.)
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển học thuật – ứng dụng – chuyên ngành do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, người sáng lập hệ thống đào tạo tiếng Trung ChineMaster Education, trực tiếp biên soạn.

