毕业 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
- Từ vựng tiếng Trung: 毕业
Phiên âm: bì yè
Tiếng Việt: tốt nghiệp
- Loại từ:
Động từ (动词):
Diễn tả hành động kết thúc chương trình học chính quy tại một cơ sở giáo dục (ví dụ: trường tiểu học, trung học, đại học, cao học…) và nhận bằng cấp/chứng chỉ. - Giải thích chi tiết theo ngữ nghĩa và ngữ pháp:
Từ “毕业” là một động từ thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, dùng để nói về việc hoàn thành chương trình học và được công nhận chính thức là đã học xong, đủ điều kiện để chuyển sang một cấp bậc mới hoặc ra đi làm.
“毕业” có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để biểu thị các sắc thái nghĩa:
大学毕业 (dàxué bìyè): tốt nghiệp đại học
高中毕业 (gāozhōng bìyè): tốt nghiệp cấp ba
顺利毕业 (shùnlì bìyè): tốt nghiệp suôn sẻ
提前毕业 (tíqián bìyè): tốt nghiệp sớm
毕业证 (bìyè zhèng): bằng tốt nghiệp
- Cấu trúc thường dùng với “毕业”:
A + 从 + nơi học + 毕业
→ Ai đó tốt nghiệp từ đâu
A + 毕业于 + nơi học (ngữ pháp trang trọng hơn)
→ Ai đó tốt nghiệp tại đâu (văn viết, hồ sơ xin việc)
毕业 + thời gian / ngành học / cấp học
→ Tốt nghiệp khi nào / ngành gì / cấp nào
- Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
我去年从大学毕业了。
Wǒ qùnián cóng dàxué bìyè le.
Tôi đã tốt nghiệp đại học vào năm ngoái.
Ví dụ 2:
他是北京大学毕业的。
Tā shì Běijīng Dàxué bìyè de.
Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Bắc Kinh.
Ví dụ 3:
她刚刚毕业,还没有工作经验。
Tā gānggāng bìyè, hái méiyǒu gōngzuò jīngyàn.
Cô ấy vừa mới tốt nghiệp, vẫn chưa có kinh nghiệm làm việc.
Ví dụ 4:
你是什么时候毕业的?
Nǐ shì shénme shíhou bìyè de?
Bạn tốt nghiệp vào lúc nào?
Ví dụ 5:
我毕业以后打算出国留学。
Wǒ bìyè yǐhòu dǎsuàn chūguó liúxué.
Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định đi du học.
Ví dụ 6:
毕业那天我们全班一起拍了很多照片。
Bìyè nà tiān wǒmen quán bān yìqǐ pāi le hěn duō zhàopiàn.
Vào ngày tốt nghiệp, cả lớp chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh cùng nhau.
Ví dụ 7:
他毕业于复旦大学,主修经济学。
Tā bìyè yú Fùdàn Dàxué, zhǔxiū jīngjìxué.
Anh ấy tốt nghiệp tại Đại học Phúc Đán, chuyên ngành Kinh tế học.
- Các từ liên quan và mở rộng:
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
毕业证 bìyè zhèng Bằng tốt nghiệp
毕业论文 bìyè lùnwén Luận văn tốt nghiệp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ Lễ tốt nghiệp
毕业照 bìyè zhào Ảnh tốt nghiệp
应届毕业生 yīngjiè bìyèshēng Sinh viên tốt nghiệp năm nay
毕业设计 bìyè shèjì Đồ án tốt nghiệp
毕业证书 bìyè zhèngshū Chứng chỉ tốt nghiệp - Ứng dụng trong đời sống và hồ sơ cá nhân:
Trong các mẫu CV xin việc bằng tiếng Trung, từ “毕业” được dùng rất phổ biến trong phần mô tả quá trình học tập hoặc trình độ học vấn.
Ví dụ mẫu câu viết trong hồ sơ:
我于2022年毕业于河内国家大学中文系,取得学士学位。
Wǒ yú 2022 nián bìyè yú Hénèi Guójiā Dàxué Zhōngwén xì, qǔdé xuéshì xuéwèi.
Tôi tốt nghiệp năm 2022 tại Khoa Tiếng Trung, Đại học Quốc gia Hà Nội, và đã nhận bằng cử nhân.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 毕业
Phiên âm: bìyè
Loại từ: Động từ ly hợp (动词离合)
Nghĩa tiếng Việt: Tốt nghiệp, hoàn thành chương trình học chính quy tại một trường học hoặc cơ sở đào tạo.
“毕业” là một động từ ly hợp, nghĩa là giữa hai chữ “毕” và “业” có thể chen vào các thành phần khác như trạng ngữ, bổ ngữ, trợ từ, v.v.
- Cách dùng và cấu trúc câu
a. Cấu trúc 1: Chủ ngữ + 就要 + 毕业 + 了
→ Diễn tả việc sắp tốt nghiệp.
Ví dụ:
他下个月就要毕业了。 Tā xià gè yuè jiù yào bìyè le. → Tháng sau anh ấy sẽ tốt nghiệp.
b. Cấu trúc 2: 毕业 + 于 + Trường học / Thời gian
→ Diễn tả tốt nghiệp ở đâu hoặc vào thời điểm nào.
Ví dụ:
我毕业于河内国家大学。 Wǒ bìyè yú Hénèi Guójiā Dàxué. → Tôi tốt nghiệp Đại học Quốc gia Hà Nội.
她毕业于2019年。 Tā bìyè yú èr líng yī jiǔ nián. → Cô ấy tốt nghiệp năm 2019.
c. Cấu trúc 3: Động từ ly hợp
→ Có thể tách ra như: 毕了业, 毕不了业
Ví dụ:
他五年后从大学毕了业。 Tā wǔ nián hòu cóng dàxué bì le yè. → Năm năm sau, anh ấy tốt nghiệp đại học.
他再这样下去毕不了业。 Tā zài zhèyàng xiàqù bì bù liǎo yè. → Cậu ấy cứ như vậy thì không thể tốt nghiệp được.
- Ví dụ sử dụng trong câu
我今年就要毕业了。 Wǒ jīnnián jiù yào bìyè le. → Năm nay tôi sẽ tốt nghiệp.
毕业后你打算做什么? Bìyè hòu nǐ dǎsuàn zuò shénme? → Sau khi tốt nghiệp, bạn định làm gì?
他们在毕业典礼上合影。 Tāmen zài bìyè diǎnlǐ shàng héyǐng. → Họ chụp ảnh chung tại lễ tốt nghiệp.
我弟弟刚刚大学毕业。 Wǒ dìdi gānggāng dàxué bìyè. → Em trai tôi vừa mới tốt nghiệp đại học.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
毕业 bìyè Tốt nghiệp Dùng cho chương trình học chính quy
结业 jiéyè Kết thúc khóa học Thường dùng cho khóa học ngắn hạn, đào tạo nghề
“毕业” (bìyè) trong tiếng Trung có nghĩa là tốt nghiệp – chỉ việc hoàn thành chương trình học tại một trường học hoặc khóa đào tạo nào đó. Đây là một động từ ly hợp rất phổ biến trong các chủ đề liên quan đến giáo dục, học tập và sự nghiệp.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 毕业
Phiên âm: bìyè
Hán Việt: tất nghiệp
Loại từ: Động từ ly hợp (动词离合)
Ý nghĩa: Kết thúc quá trình học tập tại một trường học hoặc khóa đào tạo, đạt đủ điều kiện để được công nhận hoàn thành chương trình.
- Cách dùng ngữ pháp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
就要 + 毕业了 Sắp tốt nghiệp 他就要毕业了。
Tā jiù yào bìyè le.
→ Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi.
毕业 + 于 + nơi chốn/thời gian Tốt nghiệp ở đâu/khi nào 我毕业于河内大学。
Wǒ bìyè yú Hénèi Dàxué.
→ Tôi tốt nghiệp Đại học Hà Nội.
毕 + 了 + 业 Dạng ly hợp, nhấn mạnh quá trình 他五年后毕了业。
Tā wǔ nián hòu bì le yè.
→ Năm năm sau anh ấy tốt nghiệp.
毕 + 得/不 + 了 + 业 Có/không thể tốt nghiệp 他再这样下去毕不了业。
Tā zài zhèyàng xiàqù bì bù liǎo yè.
→ Cứ tiếp tục thế này thì không thể tốt nghiệp được. - Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
我今年就要毕业了。 Wǒ jīnnián jiù yào bìyè le. → Năm nay tôi sẽ tốt nghiệp.
她毕业于北京大学。 Tā bìyè yú Běijīng Dàxué. → Cô ấy tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh.
毕业后你打算做什么? Bìyè hòu nǐ dǎsuàn zuò shénme? → Sau khi tốt nghiệp, bạn định làm gì?
他参加了毕业典礼。 Tā cānjiā le bìyè diǎnlǐ. → Anh ấy đã tham dự lễ tốt nghiệp.
我弟弟明年高中毕业。 Wǒ dìdi míngnián gāozhōng bìyè. → Em trai tôi sẽ tốt nghiệp cấp ba vào năm sau.
她快要毕业了,正在找工作。 Tā kuàiyào bìyè le, zhèngzài zhǎo gōngzuò. → Cô ấy sắp tốt nghiệp và đang tìm việc.
他从艺术学院毕了业。 Tā cóng yìshù xuéyuàn bì le yè. → Anh ấy đã tốt nghiệp Học viện Nghệ thuật.
如果不努力学习,就毕不了业。 Rúguǒ bù nǔlì xuéxí, jiù bì bù liǎo yè. → Nếu không học hành chăm chỉ thì sẽ không thể tốt nghiệp.
毕业证书已经发下来了。 Bìyè zhèngshū yǐjīng fā xiàlái le. → Bằng tốt nghiệp đã được phát rồi.
他毕业后去了美国留学。 Tā bìyè hòu qù le Měiguó liúxué. → Sau khi tốt nghiệp, anh ấy sang Mỹ du học.
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
毕业 Tốt nghiệp chính thức (trường học dài hạn) Dùng cho đại học, trung học, v.v.
结业 Kết thúc khóa học ngắn hạn Dùng cho lớp học ngắn, đào tạo nghề - 毕业 (bìyè) là gì?
毕业 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa “tốt nghiệp” hoặc “hoàn thành một khóa học, chương trình học tập”. Nó thường được sử dụng để chỉ việc hoàn tất một cấp học (như tiểu học, trung học, đại học) hoặc một khóa đào tạo cụ thể, đồng thời có thể ám chỉ việc nhận được bằng cấp hoặc chứng chỉ.
Loại từ:
Động từ (动词): Chỉ hành động hoàn thành một chương trình học tập hoặc đào tạo.
Danh từ (名词): Chỉ sự kiện hoặc trạng thái tốt nghiệp.
Nghĩa chi tiết:
Động từ: Chỉ hành động hoàn thành khóa học hoặc chương trình đào tạo, thường đi kèm với việc nhận bằng cấp/chứng chỉ.
Ví dụ: 我明年要毕业了 (Wǒ míngnián yào bìyè le) – Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp.
Danh từ: Chỉ sự kiện tốt nghiệp hoặc trạng thái đã hoàn thành khóa học.
Ví dụ: 毕业以后,我想去国外工作 (Bìyè yǐhòu, wǒ xiǎng qù guówài gōngzuò) – Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn đi làm việc ở nước ngoài.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ cơ bản đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster thường được sử dụng bởi người học tự do hoặc những người chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 毕业 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Động từ:
Chỉ hành động hoàn thành một chương trình học tập hoặc đào tạo, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc cấp học.
Cấu trúc: 主语 (Chủ ngữ) + 毕业 + (于/从) + 学校/课程 (Trường học/Khóa học) hoặc 主语 + 毕业 + 了.
Ví dụ 1:
Câu: 她去年从清华大学毕业了。
Phiên âm: Tā qùnián cóng qīnghuá dàxué bìyè le.
Nghĩa: Cô ấy tốt nghiệp Đại học Thanh Hoa năm ngoái.
Ví dụ 2:
Câu: 他刚从一所职业学校毕业。
Phiên âm: Tā gāng cóng yī suǒ zhíyè xuéxiào bìyè.
Nghĩa: Anh ấy vừa tốt nghiệp từ một trường nghề.
Danh từ:
Chỉ sự kiện tốt nghiệp hoặc trạng thái đã hoàn thành khóa học, thường xuất hiện trong các cụm từ như “毕业典礼” (lễ tốt nghiệp) hoặc “毕业以后” (sau khi tốt nghiệp).
Cấu trúc: 毕业 + 后/前/典礼 hoặc các danh từ khác.
Ví dụ 1:
Câu: 毕业典礼将在下周举行。
Phiên âm: Bìyè diǎnlǐ jiāng zài xià zhōu jǔxíng.
Nghĩa: Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức vào tuần tới.
Ví dụ 2:
Câu: 毕业以后,你有什么计划?
Phiên âm: Bìyè yǐhòu, nǐ yǒu shénme jìhuà?
Nghĩa: Sau khi tốt nghiệp, bạn có kế hoạch gì? - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:
Động từ:
Câu: 我明年要从高中毕业。
Phiên âm: Wǒ míngnián yào cóng gāozhōng bìyè.
Nghĩa: Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp cấp ba.
Câu: 她顺利地从医学院毕业了。
Phiên âm: Tā shùnlì de cóng yīxuéyuàn bìyè le.
Nghĩa: Cô ấy đã tốt nghiệp trường y một cách suôn sẻ.
Câu: 他从一所著名的大学毕业,主修计算机科学。
Phiên âm: Tā cóng yī suǒ zhùmíng de dàxué bìyè, zhǔxiū jìsuànjī kēxué.
Nghĩa: Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học nổi tiếng, chuyên ngành khoa học máy tính.
Câu: 我们班有三十个学生明年将毕业。
Phiên âm: Wǒmen bān yǒu sānshí gè xuéshēng míngnián jiāng bìyè.
Nghĩa: Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh sẽ tốt nghiệp năm sau.
Danh từ:
Câu: 毕业之后,他决定继续深造。
Phiên âm: Bìyè zhīhòu, tā juédìng jìxù shēnzào.
Nghĩa: Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định học lên cao.
Câu: 她的毕业论文写得非常好。
Phiên âm: Tā de bìyè lùnwén xiě de fēicháng hǎo.
Nghĩa: Luận văn tốt nghiệp của cô ấy được viết rất tốt.
Câu: 学校为毕业生举办了一场盛大的毕业典礼。
Phiên âm: Xuéxiào wèi bìyèshēng jǔbàn le yī chǎng shèngdà de bìyè diǎnlǐ.
Nghĩa: Trường học đã tổ chức một lễ tốt nghiệp hoành tráng cho các sinh viên tốt nghiệp.
Câu: 毕业前,他已经找到了一份好工作。
Phiên âm: Bìyè qián, tā yǐjīng zhǎodào le yī fèn hǎo gōngzuò.
Nghĩa: Trước khi tốt nghiệp, anh ấy đã tìm được một công việc tốt.
毕业 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tốt nghiệp, hoàn thành một khóa học hoặc chương trình đào tạo. Nó có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 毕业
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 毕业
Phiên âm (pinyin): bì yè
Loại từ: Động từ (动词)
- Định nghĩa chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Từ “毕业” có nghĩa là hoàn thành khóa học tại một cơ sở giáo dục, thường là trường học, đại học, cao học, tức là học xong một cấp học chính thức nào đó và được cấp bằng hoặc chứng nhận tốt nghiệp.
“毕业” biểu thị sự kết thúc quá trình học tập có hệ thống, thường đi kèm với lễ tốt nghiệp và cấp bằng chứng nhận.
- Giải nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
Ngữ cảnh sử dụng Nghĩa tiếng Việt
Trong học đường Tốt nghiệp (cấp 3, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ…)
Trong văn nói đời thường Kết thúc việc học ở trường hoặc hoàn tất một giai đoạn học tập
Trong văn bản hành chính Được cấp văn bằng chứng nhận hoàn thành khóa học - Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc 1:
[Chủ ngữ] + 毕业 + 于 + [tên trường / thời gian]
→ Biểu thị người nào đó tốt nghiệp ở đâu, vào lúc nào.
Ví dụ:
他毕业于北京大学。
→ Anh ấy tốt nghiệp tại Đại học Bắc Kinh.
Cấu trúc 2:
[Chủ ngữ] + 从 + [tên trường] + 毕业
→ Dùng để chỉ nơi tốt nghiệp.
Ví dụ:
我从河内国家大学毕业。
→ Tôi tốt nghiệp từ Đại học Quốc gia Hà Nội.
Cấu trúc 3:
[Chủ ngữ] + 毕业 + [tân ngữ – ngành học]
→ Dùng để nói người đó học ngành gì khi tốt nghiệp.
Ví dụ:
她毕业中文专业。
→ Cô ấy tốt nghiệp ngành tiếng Trung.
- Các ví dụ sử dụng từ “毕业” (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
他去年刚毕业。
Tā qùnián gāng bìyè.
→ Anh ấy vừa mới tốt nghiệp năm ngoái.
Ví dụ 2:
我快要毕业了,正在找工作。
Wǒ kuàiyào bìyè le, zhèngzài zhǎo gōngzuò.
→ Tôi sắp tốt nghiệp, đang tìm việc làm.
Ví dụ 3:
你毕业以后有什么打算?
Nǐ bìyè yǐhòu yǒu shé me dǎsuàn?
→ Sau khi tốt nghiệp, bạn có kế hoạch gì?
Ví dụ 4:
毕业对我来说是一个新的开始。
Bìyè duì wǒ lái shuō shì yí gè xīn de kāishǐ.
→ Tốt nghiệp đối với tôi là một sự khởi đầu mới.
Ví dụ 5:
他们已经毕业五年了。
Tāmen yǐjīng bìyè wǔ nián le.
→ Họ đã tốt nghiệp được 5 năm rồi.
Ví dụ 6:
我妹妹下个月就要毕业了。
Wǒ mèimei xià ge yuè jiù yào bìyè le.
→ Em gái tôi sẽ tốt nghiệp vào tháng sau.
- Từ vựng liên quan
Từ vựng liên quan Phiên âm Nghĩa
毕业证书 bì yè zhèng shū Bằng tốt nghiệp
毕业论文 bì yè lùn wén Luận văn tốt nghiệp
应届毕业生 yīng jiè bì yè shēng Sinh viên tốt nghiệp năm nay
毕业典礼 bì yè diǎn lǐ Lễ tốt nghiệp
毕业照 bì yè zhào Ảnh tốt nghiệp - Một số cụm từ mở rộng
提前毕业 (tíqián bìyè): Tốt nghiệp sớm
→ 他成绩优秀,可以提前毕业。
→ Anh ấy học giỏi nên có thể tốt nghiệp sớm.
顺利毕业 (shùnlì bìyè): Tốt nghiệp suôn sẻ
→ 只要你努力学习,就能顺利毕业。
→ Chỉ cần bạn học chăm chỉ là có thể tốt nghiệp suôn sẻ.
无法毕业 (wúfǎ bìyè): Không thể tốt nghiệp
→ 他因为缺学分,暂时无法毕业。
→ Vì thiếu tín chỉ nên anh ta tạm thời chưa thể tốt nghiệp.
Thành phần Nội dung
Từ vựng 毕业 (bì yè)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Tốt nghiệp, hoàn thành khóa học
Ngữ pháp đi kèm 毕业 + 于/从/ ngành học
Ngữ cảnh sử dụng Rất phổ biến trong học thuật, giao tiếp đời thường
毕业 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Từ vựng cơ bản
Chữ Hán: 毕业
Pinyin: bì yè
Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt của “毕业”
毕业 nghĩa là tốt nghiệp, chỉ hành động hoàn thành toàn bộ chương trình học tại một trường học hoặc cơ sở đào tạo, và được công nhận chính thức là đã hoàn thành.
Nghĩa mở rộng:
Không chỉ dùng cho học sinh, sinh viên, mà cũng được sử dụng trong đào tạo nghề, huấn luyện chuyên môn, thậm chí các khóa học đặc biệt.
- Chi tiết ngữ pháp và cách dùng
a. Là động từ (动词)
“毕业” được sử dụng như động từ chính, diễn tả hành động đã hoàn tất quá trình học tập.
Cấu trúc thường gặp:
主语 + 毕业 + 介词短语 (nơi học)
主语 + 从 + 地点/学校 + 毕业
主语 + 毕业于 + 地点/学校 (dạng trang trọng)
主语 + 在 + 地点/学校 + 毕业
- Ví dụ minh họa đầy đủ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我去年大学毕业了。
Wǒ qùnián dàxué bìyè le.
Năm ngoái tôi đã tốt nghiệp đại học.
➤ “毕业” là động từ chính, đi sau chủ ngữ.
Ví dụ 2:
他从清华大学毕业。
Tā cóng Qīnghuá Dàxué bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Thanh Hoa.
➤ Sử dụng cấu trúc: “从 + tên trường + 毕业”
Ví dụ 3:
她毕业于北京外国语大学。
Tā bìyè yú Běijīng Wàiguóyǔ Dàxué.
Cô ấy tốt nghiệp tại Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh.
➤ Dạng này thường thấy trong hồ sơ, CV, hoặc văn viết trang trọng.
Ví dụ 4:
我们班今年有三十个人毕业。
Wǒmen bān jīnnián yǒu sānshí gè rén bìyè.
Lớp chúng tôi năm nay có 30 người tốt nghiệp.
Ví dụ 5:
你什么时候毕业?
Nǐ shénme shíhou bìyè?
Bạn tốt nghiệp khi nào?
➤ Mẫu câu thường dùng trong hội thoại đời sống, phỏng vấn.
Ví dụ 6:
毕业以后,他在一家外企工作。
Bìyè yǐhòu, tā zài yì jiā wàiqǐ gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy làm việc tại một công ty nước ngoài.
Ví dụ 7:
他还没毕业,还在读大四。
Tā hái méi bìyè, hái zài dú dà sì.
Anh ấy chưa tốt nghiệp, vẫn đang học năm thứ tư.
Ví dụ 8:
毕业典礼将在下周举行。
Bìyè diǎnlǐ jiāng zài xià zhōu jǔxíng.
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức vào tuần sau.
➤ “毕业典礼” nghĩa là lễ tốt nghiệp.
- Một số từ liên quan đến “毕业”
Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt
毕业证书 bìyè zhèngshū Bằng tốt nghiệp
毕业论文 bìyè lùnwén Luận văn tốt nghiệp
毕业考试 bìyè kǎoshì Kỳ thi tốt nghiệp
毕业照 bìyè zhào Ảnh tốt nghiệp
毕业班 bìyè bān Lớp cuối cấp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ Lễ tốt nghiệp
应届毕业生 yìngjiè bìyèshēng Sinh viên mới tốt nghiệp năm nay
毕业生 bìyèshēng Người đã tốt nghiệp (cử nhân…) - So sánh với từ ngữ liên quan
Từ Phiên âm Giải thích
结业 (jiéyè) Kết thúc khóa học, không hẳn là chính quy / cấp bằng
毕业 (bìyè) Tốt nghiệp, hoàn thành chương trình học chính quy
毕业证书 (bìyè zhèngshū) Giấy chứng nhận tốt nghiệp chính thức
成绩单 (chéngjì dān) Bảng điểm học tập, thường đi kèm với tốt nghiệp - Một số cụm từ mở rộng
毕业前夕 – Trước ngày tốt nghiệp
毕业旅行 – Du lịch tốt nghiệp
毕业后就业 – Xin việc sau khi tốt nghiệp
毕业答辩 – Bảo vệ luận văn tốt nghiệp
毕业作品展 – Triển lãm tác phẩm tốt nghiệp (ngành mỹ thuật, thiết kế…)
Từ “毕业” là một động từ cơ bản và vô cùng quan trọng trong các tình huống học đường, xin việc, CV, hồ sơ du học, v.v. Nó thường xuất hiện trong các cụm danh từ liên quan đến học thuật như 毕业证书, 毕业论文, 毕业典礼.
Việc hiểu rõ cách dùng của “毕业” giúp bạn sử dụng chính xác trong cả nói lẫn viết, đặc biệt trong các bối cảnh học tập và hành chính.
- Từ vựng tiếng Trung: 毕业
Tiếng Trung giản thể: 毕业
Phiên âm: bì yè
Hán Việt: tất nghiệp
Loại từ: động từ (动词)
- Giải thích nghĩa tiếng Việt:
Nghĩa chính:
毕业 nghĩa là tốt nghiệp, chỉ việc hoàn thành chương trình học tại một cấp bậc giáo dục nào đó, như tiểu học, trung học, đại học, cao học,…
→ Thường dùng để nói về việc đã hoàn thành toàn bộ khóa học và được công nhận kết quả bởi nhà trường hay cơ sở đào tạo.
- Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt):
毕业(动词):在学校或其他教育机构完成学习任务并取得相应学历或证书的过程。
Phiên âm: Zài xuéxiào huò qítā jiàoyù jīgòu wánchéng xuéxí rènwù bìng qǔdé xiāngyìng xuélì huò zhèngshū de guòchéng.
Dịch: Quá trình hoàn thành chương trình học tại trường học hoặc tổ chức giáo dục và nhận được bằng cấp hoặc chứng chỉ tương ứng.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
A + 毕业 + 于 + B
→ Ai đó tốt nghiệp từ nơi nào đó
Ví dụ: 他毕业于北京大学。
(Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Bắc Kinh.)
从 + Trường học + 毕业
→ Tốt nghiệp từ trường nào
Ví dụ: 我从河内大学毕业。
(Tôi tốt nghiệp từ Đại học Hà Nội.)
毕业 + thời gian/phạm vi
→ Chỉ thời điểm hoặc cấp bậc tốt nghiệp
Ví dụ: 她去年毕业。
(Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.)
- Ví dụ và mẫu câu chi tiết:
Ví dụ 1:
他已经毕业了。
Tā yǐjīng bìyè le.
Anh ấy đã tốt nghiệp rồi.
Ví dụ 2:
我从这所大学毕业已经三年了。
Wǒ cóng zhè suǒ dàxué bìyè yǐjīng sān nián le.
Tôi đã tốt nghiệp trường đại học này được ba năm rồi.
Ví dụ 3:
毕业后,他去了一家公司工作。
Bìyè hòu, tā qù le yī jiā gōngsī gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã đến làm việc tại một công ty.
Ví dụ 4:
你什么时候毕业的?
Nǐ shénme shíhòu bìyè de?
Bạn tốt nghiệp khi nào?
Ví dụ 5:
她毕业于医学专业。
Tā bìyè yú yīxué zhuānyè.
Cô ấy tốt nghiệp chuyên ngành y học.
Ví dụ 6:
很多学生毕业后选择出国留学。
Hěn duō xuéshēng bìyè hòu xuǎnzé chūguó liúxué.
Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp chọn đi du học nước ngoài.
Ví dụ 7:
毕业证书已经发给大家了。
Bìyè zhèngshū yǐjīng fā gěi dàjiā le.
Bằng tốt nghiệp đã được phát cho mọi người rồi.
- Các cụm từ thường đi với 毕业:
Từ vựng kết hợp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
毕业证书 bì yè zhèng shū bằng tốt nghiệp
毕业典礼 bì yè diǎn lǐ lễ tốt nghiệp
毕业生 bì yè shēng sinh viên đã tốt nghiệp
毕业论文 bì yè lùn wén luận văn tốt nghiệp
毕业设计 bì yè shè jì đồ án tốt nghiệp
大学毕业 dàxué bìyè tốt nghiệp đại học
研究生毕业 yán jiū shēng bìyè tốt nghiệp cao học - So sánh:
毕业 (bì yè): tốt nghiệp (xong toàn bộ chương trình học)
结业 (jié yè): hoàn thành khóa học (không nhất thiết có bằng cấp chính thức)
Ví dụ:
我参加了一个短期课程,已经结业了。
(Tôi tham gia một khóa học ngắn hạn, đã hoàn thành xong.)
他大学毕业后又读了研究生。
(Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy học tiếp cao học.)
毕业 là động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nói về việc hoàn tất một chương trình học ở các cấp bậc.
Có thể kết hợp linh hoạt với thời gian, trường học, chuyên ngành và các từ như “证书” (chứng chỉ), “典礼” (lễ), “论文” (luận văn).
Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, trong các văn bản hành chính – giáo dục, và cả trong văn viết trang trọng.
毕业
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung giản thể: 毕业
Phiên âm: bìyè
Loại từ: Động từ (动词)
- Giải nghĩa tiếng Việt
“毕业” có nghĩa là tốt nghiệp, chỉ việc hoàn thành chương trình học tại một cấp học nhất định như tiểu học, trung học, đại học, cao học, v.v… - Giải nghĩa theo Từ điển ChineMaster
毕业(动词)bìyè
是指在学校或某种教育机构中完成规定的全部课程和考试,取得结业资格。
→ Có nghĩa là hoàn thành toàn bộ chương trình và bài thi tại trường học hoặc cơ sở đào tạo, từ đó đạt điều kiện tốt nghiệp. - Cách dùng trong ngữ pháp
Là nội động từ, có thể đi với trợ từ “了” để biểu thị hành động đã hoàn tất.
Ví dụ: 我毕业了。Tôi đã tốt nghiệp.
Có thể thêm tân ngữ chỉ nơi tốt nghiệp hoặc thời điểm tốt nghiệp:
他从北京大学毕业。Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Bắc Kinh.
- Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa
a. Dạng câu đơn giản
我已经毕业了。
Wǒ yǐjīng bìyè le.
→ Tôi đã tốt nghiệp rồi.
她明年就要毕业了。
Tā míngnián jiù yào bìyè le.
→ Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.
他毕业于清华大学。
Tā bìyè yú Qīnghuá Dàxué.
→ Anh ấy tốt nghiệp Đại học Thanh Hoa.
我大学毕业以后去了上海工作。
Wǒ dàxué bìyè yǐhòu qù le Shànghǎi gōngzuò.
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đến Thượng Hải làm việc.
她刚刚高中毕业。
Tā gānggāng gāozhōng bìyè.
→ Cô ấy vừa tốt nghiệp trung học phổ thông.
b. Câu dài hơn – mang tính học thuật
毕业意味着一个学习阶段的结束,也是人生新阶段的开始。
Bìyè yìwèizhe yí gè xuéxí jiēduàn de jiéshù, yě shì rénshēng xīn jiēduàn de kāishǐ.
→ Tốt nghiệp có nghĩa là kết thúc một giai đoạn học tập, đồng thời là khởi đầu cho một chặng đường mới trong cuộc đời.
他是2019年毕业的,现在在一家外企工作。
Tā shì 2019 nián bìyè de, xiànzài zài yì jiā wàiqǐ gōngzuò.
→ Anh ấy tốt nghiệp năm 2019, hiện đang làm việc tại một công ty nước ngoài.
大部分学生毕业后会选择继续深造或者找工作。
Dàbùfèn xuéshēng bìyè hòu huì xuǎnzé jìxù shēnzào huòzhě zhǎo gōngzuò.
→ Phần lớn sinh viên sau khi tốt nghiệp sẽ chọn học tiếp hoặc tìm việc làm.
毕业论文是大学生毕业前必须完成的重要任务之一。
Bìyè lùnwén shì dàxuéshēng bìyè qián bìxū wánchéng de zhòngyào rènwù zhī yī.
→ Luận văn tốt nghiệp là một trong những nhiệm vụ quan trọng mà sinh viên đại học phải hoàn thành trước khi tốt nghiệp.
毕业并不意味着学习的结束,而是终身学习的开始。
Bìyè bìng bù yìwèizhe xuéxí de jiéshù, ér shì zhōngshēn xuéxí de kāishǐ.
→ Tốt nghiệp không có nghĩa là kết thúc việc học, mà là bắt đầu cho việc học suốt đời.
- Cấu trúc phổ biến liên quan đến “毕业”
Cấu trúc tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
从……毕业 cóng …… bìyè tốt nghiệp từ… (trường nào)
大学/高中/小学 毕业 dàxué/gāozhōng/xiǎoxué bìyè tốt nghiệp đại học / THPT / tiểu học
毕业于 + 地点/学校 bìyè yú + dìdiǎn/xuéxiào tốt nghiệp tại nơi nào
毕业后 + Động từ bìyè hòu + động từ sau khi tốt nghiệp thì làm gì
毕业生 bìyèshēng sinh viên tốt nghiệp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ lễ tốt nghiệp
毕业证书 bìyè zhèngshū bằng tốt nghiệp
毕业季 bìyè jì mùa tốt nghiệp
毕业照 bìyè zhào ảnh tốt nghiệp - Một số từ liên quan (mở rộng từ vựng)
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
毕业论文 bìyè lùnwén luận văn tốt nghiệp
毕业证书 bìyè zhèngshū bằng tốt nghiệp
应届毕业生 yīngjiè bìyèshēng sinh viên mới tốt nghiệp
毕业班 bìyè bān lớp cuối cấp
结业 jiéyè hoàn thành khóa học (chưa chắc tốt nghiệp)
毕业照 bìyè zhào ảnh tốt nghiệp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ lễ tốt nghiệp
Từ “毕业” là một động từ cơ bản và rất thường dùng trong tiếng Trung, dùng trong cả đời sống thường ngày, giáo dục, hành chính, tuyển dụng, v.v. Việc nắm rõ cách dùng từ này giúp bạn biểu đạt chính xác quá trình học tập và hoàn tất chương trình đào tạo.
- Nghĩa tiếng Việt chính của từ 毕业 (bìyè)
毕业 nghĩa là tốt nghiệp, chỉ việc hoàn thành chương trình học tại một cơ sở giáo dục như trường tiểu học, trung học, đại học, cao học… và được công nhận chính thức. Đây là một động từ rất thường dùng trong môi trường học tập và hành chính giáo dục. - Định nghĩa trong từ điển tiếng Trung (ChineMaster)
毕业 (bìyè)
【动词】
意思是:完成学校规定的全部课程并取得毕业资格。
Giải nghĩa tiếng Việt:
Đây là động từ, có nghĩa là hoàn thành tất cả các môn học, chương trình học được nhà trường quy định và đạt đủ điều kiện để tốt nghiệp.
- Phân loại từ
动词 (động từ) - Cách dùng và sắc thái ngữ nghĩa
毕业 chỉ hành động hoàn thành chương trình học một cách chính thức.
Chủ ngữ của câu thường là người (học sinh, sinh viên), nhưng trong một số ngữ cảnh, “trường học” hoặc “khóa học” cũng có thể được làm chủ ngữ gián tiếp.
Có thể kết hợp với các danh từ như “大学” (đại học), “高中” (trung học), “研究生” (cao học), v.v. để chỉ cấp bậc tốt nghiệp.
- Các dạng kết cấu thường gặp
毕业 + 于 + nơi/niên khóa: tốt nghiệp tại đâu/thời gian nào
从 + trường + 毕业: tốt nghiệp từ trường nào
毕业 + 生 (danh từ ghép): sinh viên tốt nghiệp
毕业 + 证书 (bằng tốt nghiệp)
毕业 + 典礼 (lễ tốt nghiệp)
- Các ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa
A. Câu đơn giản, thường gặp
我毕业了。
Wǒ bìyè le.
Tôi đã tốt nghiệp rồi.
她去年从北京大学毕业。
Tā qùnián cóng Běijīng Dàxué bìyè.
Cô ấy tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh vào năm ngoái.
他刚刚大学毕业。
Tā gānggāng dàxué bìyè.
Anh ấy vừa mới tốt nghiệp đại học.
他毕业于清华大学。
Tā bìyè yú Qīnghuá Dàxué.
Anh ấy tốt nghiệp tại Đại học Thanh Hoa.
我妹妹还没有毕业。
Wǒ mèimei hái méiyǒu bìyè.
Em gái tôi vẫn chưa tốt nghiệp.
B. Câu dài và học thuật hơn
她是法学院毕业的,现在是一名律师。
Tā shì fǎxuéyuàn bìyè de, xiànzài shì yī míng lǜshī.
Cô ấy tốt nghiệp trường Luật, hiện nay là một luật sư.
毕业以后,他决定去国外继续深造。
Bìyè yǐhòu, tā juédìng qù guówài jìxù shēnzào.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định ra nước ngoài học tiếp.
我打算明年研究生毕业后找一份稳定的工作。
Wǒ dǎsuàn míngnián yánjiūshēng bìyè hòu zhǎo yī fèn wěndìng de gōngzuò.
Tôi dự định sau khi tốt nghiệp cao học năm tới sẽ tìm một công việc ổn định.
他高中毕业就开始工作了。
Tā gāozhōng bìyè jiù kāishǐ gōngzuò le.
Anh ấy bắt đầu đi làm ngay sau khi tốt nghiệp trung học.
大学毕业证书是找工作的一个重要凭证。
Dàxué bìyè zhèngshū shì zhǎo gōngzuò de yīgè zhòngyào píngzhèng.
Bằng tốt nghiệp đại học là một minh chứng quan trọng khi xin việc làm.
- Từ liên quan thường đi kèm với “毕业”
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
毕业生 bìyèshēng sinh viên tốt nghiệp
毕业证书 bìyè zhèngshū bằng tốt nghiệp
毕业论文 bìyè lùnwén luận văn tốt nghiệp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ lễ tốt nghiệp
毕业照 bìyè zhào ảnh kỷ yếu tốt nghiệp
毕业设计 bìyè shèjì đồ án tốt nghiệp - So sánh với các động từ liên quan khác
完成 (wánchéng): hoàn thành – mang nghĩa chung, không nhất thiết phải là tốt nghiệp.
结业 (jiéyè): hoàn tất khóa học, nhưng không nhất định là bằng cấp chính thức.
升学 (shēngxué): lên lớp, chuyển cấp – trái nghĩa với tốt nghiệp.
毕业 (bìyè) là một động từ rất thông dụng trong hệ thống giáo dục, có nghĩa là “tốt nghiệp” — tức là hoàn thành chương trình học được quy định.
Cấu trúc phổ biến:
从……毕业 (tốt nghiệp từ đâu)
毕业于…… (tốt nghiệp tại đâu)
Có thể kết hợp thành nhiều danh từ ghép như: 毕业生 (sinh viên tốt nghiệp), 毕业证书 (bằng tốt nghiệp), 毕业论文 (luận văn tốt nghiệp)…
Dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, hành chính, tuyển dụng và đời sống.
- Từ vựng:
毕业
Phiên âm: bìyè - Loại từ:
Động từ (动词) - Nghĩa tiếng Việt:
Tốt nghiệp, hoàn thành chương trình học tại một cấp học nào đó (ví dụ: tiểu học, trung học, đại học, cao học…).
Có thể dùng trong cả nghĩa bóng để chỉ việc kết thúc một giai đoạn học tập hoặc huấn luyện.
- Giải thích chi tiết:
Từ “毕业” bao gồm hai chữ:
毕 (bì): kết thúc, hoàn thành
业 (yè): nghề nghiệp, học nghiệp, công việc
Khi ghép lại thành 毕业, nghĩa là hoàn thành quá trình học tập tại một trường học hoặc cơ sở đào tạo nào đó. Từ này được dùng phổ biến ở mọi cấp độ giáo dục, từ tiểu học cho đến bậc tiến sĩ.
Cách sử dụng:
Chủ ngữ thường là người học sinh, sinh viên, hoặc lớp học.
Có thể kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, cấp học, ngành học.
Ngoài ra, còn được dùng để nói đến việc hoàn thành khóa huấn luyện trong quân đội, trường nghề, lớp đào tạo ngắn hạn…
- Cấu trúc câu thường gặp:
Cấu trúc Giải thích
主语 + 毕业 Ai đó tốt nghiệp
主语 + 从 + 学校 + 毕业 Tốt nghiệp từ trường nào
主语 + 毕业 + 于 + 时间/学校 Tốt nghiệp vào thời điểm nào hoặc từ trường nào
毕业 + 后 Sau khi tốt nghiệp - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
A. Mẫu câu cơ bản
我今年大学毕业了。
Phiên âm: Wǒ jīnnián dàxué bìyè le.
Dịch: Năm nay tôi đã tốt nghiệp đại học.
他从清华大学毕业,主修计算机科学。
Phiên âm: Tā cóng Qīnghuá Dàxué bìyè, zhǔxiū jìsuànjī kēxué.
Dịch: Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Thanh Hoa, chuyên ngành khoa học máy tính.
她高中毕业以后去了美国留学。
Phiên âm: Tā gāozhōng bìyè yǐhòu qù le Měiguó liúxué.
Dịch: Cô ấy sau khi tốt nghiệp trung học thì đã sang Mỹ du học.
他已经毕业多年了,现在是一个公司的经理。
Phiên âm: Tā yǐjīng bìyè duō nián le, xiànzài shì yí gè gōngsī de jīnglǐ.
Dịch: Anh ấy đã tốt nghiệp nhiều năm, hiện nay là giám đốc của một công ty.
毕业以后,你打算做什么?
Phiên âm: Bìyè yǐhòu, nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Dịch: Sau khi tốt nghiệp, bạn dự định làm gì?
B. Mẫu câu có thời gian cụ thể
我2008年从河内国家大学毕业。
Phiên âm: Wǒ èr líng líng bā nián cóng Hénèi Guójiā Dàxué bìyè.
Dịch: Tôi tốt nghiệp Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2008.
他刚刚毕业,目前在找工作。
Phiên âm: Tā gānggāng bìyè, mùqián zài zhǎo gōngzuò.
Dịch: Anh ấy vừa mới tốt nghiệp, hiện tại đang tìm việc làm.
你是哪个学校毕业的?
Phiên âm: Nǐ shì nǎ gè xuéxiào bìyè de?
Dịch: Bạn tốt nghiệp từ trường nào?
毕业季快到了,大家都在准备论文。
Phiên âm: Bìyè jì kuài dào le, dàjiā dōu zài zhǔnbèi lùnwén.
Dịch: Mùa tốt nghiệp sắp đến, mọi người đều đang chuẩn bị luận văn.
他博士毕业以后在大学当老师。
Phiên âm: Tā bóshì bìyè yǐhòu zài dàxué dāng lǎoshī.
Dịch: Anh ấy sau khi tốt nghiệp tiến sĩ thì dạy học tại trường đại học.
- Các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa
毕业证书 bìyè zhèngshū Bằng tốt nghiệp
毕业生 bìyèshēng Sinh viên đã tốt nghiệp
毕业论文 bìyè lùnwén Luận văn tốt nghiệp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ Lễ tốt nghiệp
应届毕业生 yīngjiè bìyèshēng Sinh viên mới tốt nghiệp năm nay
毕业照 bìyè zhào Ảnh tốt nghiệp - So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa Phân biệt
完成 (wánchéng) Hoàn thành Dùng rộng cho mọi công việc, không chỉ học tập
结业 (jiéyè) Kết thúc khóa học Thường dùng cho khóa học ngắn hạn, không chính quy
毕业 (bìyè) Tốt nghiệp Dùng cho hệ thống giáo dục chính quy, có bằng cấp
Từ “毕业” là một động từ cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày, trong giáo dục, hành chính, và tuyển dụng. Việc sử dụng chính xác từ này giúp bạn biểu đạt đúng thời điểm chuyển tiếp giữa học tập và công việc, đồng thời dễ dàng mô tả trình độ học vấn trong hồ sơ, phỏng vấn và giao tiếp.
- Định nghĩa của “毕业” là gì?
“毕业” (bìyè) nghĩa là tốt nghiệp, chỉ việc hoàn thành toàn bộ chương trình học tập chính quy trong một trường học và kết thúc quá trình học, thường đi kèm bằng cấp hoặc chứng nhận. Đây là một từ vựng thông dụng trong giáo dục, được sử dụng trong các văn bản chính thức cũng như hội thoại đời sống hàng ngày.
- Từ loại của “毕业”
“毕业” là động từ (动词), thường dùng để chỉ hành động kết thúc quá trình học tập có hệ thống trong một cơ sở giáo dục chính quy.
Ví dụ:
他已经大学毕业了。
Tā yǐjīng dàxué bìyè le.
→ Anh ấy đã tốt nghiệp đại học rồi.
- Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “毕业”
Chủ ngữ + 毕业 + 了
Dùng để diễn tả việc ai đó đã tốt nghiệp.
Ví dụ: 我毕业了。 (Tôi đã tốt nghiệp.)
毕业 + 于 + [Tên trường]
Dùng để nói ai đó tốt nghiệp từ trường nào.
Ví dụ: 他毕业于清华大学。 (Anh ấy tốt nghiệp Đại học Thanh Hoa.)
毕业 + 后/以后 + [Hành động tiếp theo]
Dùng để miêu tả hành động xảy ra sau khi tốt nghiệp.
Ví dụ: 毕业以后我想工作。 (Sau khi tốt nghiệp tôi muốn đi làm.)
刚/已经/快 + 毕业
Dùng để nói về thời điểm tốt nghiệp gần đây, sắp tới hoặc đã xảy ra.
Ví dụ: 她刚毕业。 (Cô ấy vừa tốt nghiệp.)
- Các cụm từ thường gặp với “毕业”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
毕业证书 bìyè zhèngshū Bằng tốt nghiệp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ Lễ tốt nghiệp
毕业论文 bìyè lùnwén Luận văn tốt nghiệp
应届毕业生 yīngjiè bìyèshēng Sinh viên mới tốt nghiệp
毕业照 bìyè zhào Ảnh tốt nghiệp
毕业季 bìyè jì Mùa tốt nghiệp
毕业成绩 bìyè chéngjì Kết quả tốt nghiệp
- 30 mẫu câu tiếng Trung có từ “毕业” (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
我已经毕业了。
Wǒ yǐjīng bìyè le.
Tôi đã tốt nghiệp rồi.
他明年毕业。
Tā míngnián bìyè.
Anh ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.
她刚刚毕业。
Tā gānggāng bìyè.
Cô ấy vừa mới tốt nghiệp.
我是中文系毕业的。
Wǒ shì Zhōngwén xì bìyè de.
Tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung.
他毕业于北京大学。
Tā bìyè yú Běijīng Dàxué.
Anh ấy tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh.
毕业以后我想留学。
Bìyè yǐhòu wǒ xiǎng liúxué.
Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn đi du học.
毕业证书我已经拿到了。
Bìyè zhèngshū wǒ yǐjīng nádào le.
Tôi đã nhận được bằng tốt nghiệp.
她是去年毕业的。
Tā shì qùnián bìyè de.
Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.
毕业后他开始找工作。
Bìyè hòu tā kāishǐ zhǎo gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu tìm việc.
我还没有毕业。
Wǒ hái méiyǒu bìyè.
Tôi vẫn chưa tốt nghiệp.
我的毕业成绩不错。
Wǒ de bìyè chéngjì bùcuò.
Kết quả tốt nghiệp của tôi không tệ.
他毕业于一所重点大学。
Tā bìyè yú yī suǒ zhòngdiǎn dàxué.
Anh ấy tốt nghiệp một trường trọng điểm.
毕业典礼定在六月底。
Bìyè diǎnlǐ dìng zài liù yuè dǐ.
Lễ tốt nghiệp được ấn định vào cuối tháng sáu.
她的毕业论文得了满分。
Tā de bìyè lùnwén dé le mǎnfēn.
Luận văn tốt nghiệp của cô ấy đạt điểm tối đa.
我弟弟快要毕业了。
Wǒ dìdi kuài yào bìyè le.
Em trai tôi sắp tốt nghiệp rồi.
我们毕业照拍得很好。
Wǒmen bìyè zhào pāi de hěn hǎo.
Ảnh tốt nghiệp của chúng tôi chụp rất đẹp.
毕业那天我很激动。
Bìyè nà tiān wǒ hěn jīdòng.
Tôi rất xúc động vào ngày tốt nghiệp.
毕业后他去了上海。
Bìyè hòu tā qù le Shànghǎi.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đến Thượng Hải.
我妹妹是应届毕业生。
Wǒ mèimei shì yīngjiè bìyèshēng.
Em gái tôi là sinh viên mới tốt nghiệp.
她毕业之后继续读硕士。
Tā bìyè zhīhòu jìxù dú shuòshì.
Cô ấy học tiếp thạc sĩ sau khi tốt nghiệp.
我在毕业后找到第一份工作。
Wǒ zài bìyè hòu zhǎodào dì yī fèn gōngzuò.
Tôi tìm được công việc đầu tiên sau khi tốt nghiệp.
毕业不是学习的结束。
Bìyè bú shì xuéxí de jiéshù.
Tốt nghiệp không phải là kết thúc việc học.
他毕业于国外大学。
Tā bìyè yú guówài dàxué.
Anh ấy tốt nghiệp đại học ở nước ngoài.
我姐姐已经毕业三年了。
Wǒ jiějie yǐjīng bìyè sān nián le.
Chị tôi đã tốt nghiệp được ba năm.
她毕业成绩非常优秀。
Tā bìyè chéngjì fēicháng yōuxiù.
Kết quả tốt nghiệp của cô ấy rất xuất sắc.
毕业前我们有很多考试。
Bìyè qián wǒmen yǒu hěn duō kǎoshì.
Trước khi tốt nghiệp chúng tôi có rất nhiều kỳ thi.
毕业以后我打算回家乡工作。
Bìyè yǐhòu wǒ dǎsuàn huí jiāxiāng gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp tôi dự định về quê làm việc.
他毕业了但还没有找到工作。
Tā bìyè le dàn hái méiyǒu zhǎodào gōngzuò.
Anh ấy tốt nghiệp rồi nhưng vẫn chưa tìm được việc làm.
我在毕业时得到了奖学金。
Wǒ zài bìyè shí dédào le jiǎngxuéjīn.
Tôi đã nhận được học bổng khi tốt nghiệp.
我们班全体同学顺利毕业。
Wǒmen bān quántǐ tóngxué shùnlì bìyè.
Toàn bộ lớp chúng tôi đều tốt nghiệp suôn sẻ.
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 毕业
Tiếng Trung: 毕业
Pinyin: bìyè
Tiếng Anh: to graduate, graduation
Tiếng Việt: tốt nghiệp
PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
- Động từ (动词)
Từ 毕业 là một ngoại động từ, dùng để chỉ hành động hoàn thành chương trình học tập (thường là từ cấp học chính quy như đại học, cao học, trung học v.v…) và chính thức được cấp bằng chứng nhận tốt nghiệp.
PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
- Định nghĩa học thuật
毕业 (bìyè) là một động từ thường dùng trong môi trường giáo dục, mang nghĩa là kết thúc một khóa học, chương trình đào tạo có hệ thống và được công nhận đủ điều kiện để nhận bằng hoặc chứng chỉ học tập.
Đây là một từ vựng hết sức phổ biến, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, hồ sơ học thuật, phỏng vấn, khai lý lịch, v.v. Người học tiếng Trung cần nắm vững các mẫu câu, các kết cấu thông dụng đi kèm với từ này.
PHẦN IV: CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG DÙNG VỚI 毕业
- Chủ ngữ + 毕业 + (于 / 在) + Tên trường + (时间)
→ Diễn tả hành động tốt nghiệp tại một nơi vào thời điểm nào
Ví dụ:
我毕业于北京大学。
Wǒ bìyè yú Běijīng Dàxué.
Tôi tốt nghiệp tại Đại học Bắc Kinh.
她2018年毕业于上海交通大学。
Tā èr líng yī bā nián bìyè yú Shànghǎi Jiāotōng Dàxué.
Cô ấy tốt nghiệp Đại học Giao thông Thượng Hải vào năm 2018.
他在去年夏天毕业。
Tā zài qùnián xiàtiān bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp vào mùa hè năm ngoái.
- 毕业 + động từ phụ trợ (了 / 正在 / 要)
→ Diễn tả trạng thái đã tốt nghiệp, đang chuẩn bị tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp
Ví dụ:
我已经毕业了。
Wǒ yǐjīng bìyè le.
Tôi đã tốt nghiệp rồi.
她正在准备毕业论文。
Tā zhèngzài zhǔnbèi bìyè lùnwén.
Cô ấy đang chuẩn bị luận văn tốt nghiệp.
明年我就要毕业了。
Míngnián wǒ jiù yào bìyè le.
Năm sau là tôi sẽ tốt nghiệp rồi.
- 毕业 + danh từ (表示名词性结构)
→ Dùng như danh từ chỉ việc tốt nghiệp
Ví dụ:
毕业以后你打算做什么?
Bìyè yǐhòu nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Sau khi tốt nghiệp bạn định làm gì?
我的毕业证书还没拿到。
Wǒ de bìyè zhèngshū hái méi ná dào.
Tôi vẫn chưa nhận được bằng tốt nghiệp.
毕业典礼将在下周举行。
Bìyè diǎnlǐ jiāng zài xià zhōu jǔxíng.
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức vào tuần tới.
PHẦN V: CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN CHỨA 毕业
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
毕业证书 bìyè zhèngshū Bằng tốt nghiệp
毕业论文 bìyè lùnwén Luận văn tốt nghiệp
毕业典礼 bìyè diǎnlǐ Lễ tốt nghiệp
毕业生 bìyèshēng Sinh viên tốt nghiệp
毕业季 bìyè jì Mùa tốt nghiệp
应届毕业生 yìngjiè bìyèshēng Sinh viên mới tốt nghiệp
毕业班 bìyè bān Lớp cuối cấp, lớp tốt nghiệp
PHẦN VI: CÁC MẪU CÂU THỰC TẾ VÀ ỨNG DỤNG
我哥哥是今年的应届毕业生,正在找工作。
Wǒ gēge shì jīnnián de yìngjiè bìyèshēng, zhèngzài zhǎo gōngzuò.
Anh trai tôi là sinh viên mới tốt nghiệp năm nay, đang tìm việc.
他写了一篇很有深度的毕业论文。
Tā xiě le yì piān hěn yǒu shēndù de bìyè lùnwén.
Anh ấy viết một luận văn tốt nghiệp rất sâu sắc.
毕业后她去了法国留学。
Bìyè hòu tā qù le Fǎguó liúxué.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy sang Pháp du học.
学校每年六月举行毕业典礼。
Xuéxiào měi nián liù yuè jǔxíng bìyè diǎnlǐ.
Trường tổ chức lễ tốt nghiệp vào tháng 6 hàng năm.
如果不通过考试,就不能毕业。
Rúguǒ bù tōngguò kǎoshì, jiù bùnéng bìyè.
Nếu không qua kỳ thi thì không thể tốt nghiệp được.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 毕业
- Định nghĩa
“毕业” (bìyè) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tốt nghiệp, chỉ việc một người hoàn thành chương trình đào tạo tại một cấp học chính quy như tiểu học, trung học, đại học, cao học… Khi ai đó “毕业”, nghĩa là họ đã hoàn tất toàn bộ các môn học theo quy định của trường và đủ điều kiện được cấp chứng nhận tốt nghiệp. - Loại từ
Động từ (动词) - Phân tích chi tiết
“毕业” thường được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến giáo dục và đào tạo. Từ này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn đánh dấu mốc chuyển tiếp từ môi trường học tập sang công việc hoặc cấp học cao hơn.
Từ “毕业” thường đi cùng với những từ chỉ thời gian, trường học, chuyên ngành hoặc các từ chỉ hành động sau khi tốt nghiệp như đi làm, học cao học, đi du học…
Ví dụ các cấp học:
小学毕业: tốt nghiệp tiểu học
初中毕业: tốt nghiệp trung học cơ sở
高中毕业: tốt nghiệp trung học phổ thông
大学毕业: tốt nghiệp đại học
硕士毕业: tốt nghiệp thạc sĩ
博士毕业: tốt nghiệp tiến sĩ
- Cấu trúc câu phổ biến
主语 + 从 + 学校/学院 + 毕业
Ví dụ: 他从清华大学毕业。
Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Thanh Hoa.
主语 + 毕业于 + 学校/专业
Ví dụ: 她毕业于复旦大学经济系。
Cô ấy tốt nghiệp ngành Kinh tế Đại học Phúc Đán.
毕业 + 以后/之后
Ví dụ: 毕业以后我打算创业。
Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định khởi nghiệp.
刚 + 毕业 / 即将 + 毕业
Ví dụ: 我刚毕业。/ 我马上就要毕业了。
Tôi vừa mới tốt nghiệp. / Tôi sắp tốt nghiệp rồi.
- Ví dụ minh họa kèm phiên âm và tiếng Việt
Ví dụ 1
我今年六月就要毕业了。
Wǒ jīnnián liù yuè jiù yào bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp vào tháng sáu năm nay.
Ví dụ 2
他是北京大学毕业的,学的是法律专业。
Tā shì Běijīng Dàxué bìyè de, xué de shì fǎlǜ zhuānyè.
Anh ấy tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh, học chuyên ngành luật.
Ví dụ 3
你毕业后想做什么工作?
Nǐ bìyè hòu xiǎng zuò shénme gōngzuò?
Sau khi tốt nghiệp, bạn muốn làm công việc gì?
Ví dụ 4
我弟弟去年高中毕业,现在正在准备高考。
Wǒ dìdi qùnián gāozhōng bìyè, xiànzài zhèngzài zhǔnbèi gāokǎo.
Em trai tôi tốt nghiệp cấp ba năm ngoái, hiện đang chuẩn bị thi đại học.
Ví dụ 5
她毕业于一所艺术学院,现在是一位专业画家。
Tā bìyè yú yī suǒ yìshù xuéyuàn, xiànzài shì yī wèi zhuānyè huàjiā.
Cô ấy tốt nghiệp một trường mỹ thuật, hiện là họa sĩ chuyên nghiệp.
Ví dụ 6
我刚大学毕业,正在找工作。
Wǒ gāng dàxué bìyè, zhèngzài zhǎo gōngzuò.
Tôi vừa tốt nghiệp đại học, đang tìm việc.
- Phân biệt với các từ liên quan
结业 (jiéyè): chỉ việc hoàn thành một khóa học ngắn hạn hoặc đào tạo không chính quy. Không được cấp bằng tốt nghiệp chính thức như “毕业”.
升学 (shēngxué): nghĩa là “học tiếp lên” như lên cấp 3, đại học, cao học… thường dùng trong bối cảnh chuyển cấp học.
学成 (xuéchéng): mang sắc thái văn viết, nghĩa là học thành tài, học xong thành công. Có thể dùng thay cho “毕业” trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

