HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster专门 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng...

专门 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online

“专门” (phiên âm: zhuānmén) là một từ Hán ngữ thường gặp, có nghĩa là "chuyên biệt", "dành riêng cho", hoặc mang tính chất "chuyên môn". Từ này được sử dụng để diễn tả việc một hành động, sự vật hay con người được hướng đến hoặc gắn liền với một mục đích cụ thể hoặc lĩnh vực chuyên ngành.

5/5 - (1 bình chọn)

专门 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển học tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

  1. Từ vựng tiếng Trung: 专门
    Phiên âm: zhuānmén
    Nghĩa tiếng Việt:
    Chuyên môn, chuyên ngành, chuyên biệt

Dành riêng cho một mục đích cụ thể

Riêng biệt, có mục tiêu cụ thể, đặc biệt là để làm một việc gì đó

  1. Loại từ:
    Tính từ: Chỉ một sự vật, tổ chức, hay cá nhân nào đó có tính chuyên môn, chuyên biệt trong một lĩnh vực nhất định.

Trạng từ: Dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích cụ thể, có sự chuẩn bị trước, không phải tình cờ hay ngẫu nhiên.

  1. Giải thích chi tiết theo ngữ nghĩa và ngữ pháp:
    a) Khi là tính từ, “专门” dùng để chỉ:
    Một tổ chức, cơ quan, đơn vị chuyên làm một việc cụ thể.

Một người có kỹ năng, nghiệp vụ chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ phân tích:

“专门医院” nghĩa là “bệnh viện chuyên khoa”, tức là bệnh viện đó không khám đa khoa mà chỉ tập trung vào một chuyên khoa cụ thể như tim mạch, nội tiết, nhi khoa…

“专门机构” nghĩa là “tổ chức chuyên môn”, tức là tổ chức này chỉ phụ trách một mảng công việc cụ thể và không liên quan đến các lĩnh vực khác.

b) Khi là trạng từ, “专门” dùng để chỉ:
Hành động được thực hiện với mục đích rõ ràng, chuyên biệt, thường được nhấn mạnh là “không phải tình cờ” hay “được lên kế hoạch”.

Ví dụ phân tích:

“我今天是专门来看你的。” nghĩa là “Hôm nay tôi đến là để gặp riêng bạn”, nhấn mạnh việc đến thăm không phải ngẫu nhiên hay tiện đường.

  1. Cấu trúc câu thường gặp với từ “专门”:
    专门 + danh từ → Dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
    Ví dụ: 专门公司 (công ty chuyên ngành)

专门 + động từ / cụm động từ → Dùng như một trạng từ đứng trước động từ để nhấn mạnh.
Ví dụ: 他专门来学习中文。 (Anh ấy đến đây chuyên để học tiếng Trung.)

为 / 为了 + 专门 + động từ → Cấu trúc biểu thị mục đích.
Ví dụ: 为了这次考试,我专门请了假。 (Vì kỳ thi này, tôi đã đặc biệt xin nghỉ phép.)

  1. Các mẫu câu ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và bản dịch sát nghĩa):
    Ví dụ 1:
    这家是一家专门销售电子产品的公司。
    Zhè jiā shì yī jiā zhuānmén xiāoshòu diànzǐ chǎnpǐn de gōngsī.
    Công ty này là một công ty chuyên kinh doanh sản phẩm điện tử.

Ví dụ 2:
她专门请假回家照顾生病的母亲。
Tā zhuānmén qǐngjià huíjiā zhàogù shēngbìng de mǔqīn.
Cô ấy đặc biệt xin nghỉ phép về nhà để chăm sóc mẹ bị ốm.

Ví dụ 3:
我们学校开设了一个专门的汉语进修课程。
Wǒmen xuéxiào kāishè le yīgè zhuānmén de hànyǔ jìnxiū kèchéng.
Trường chúng tôi đã mở một khóa học nâng cao tiếng Hán chuyên biệt.

Ví dụ 4:
他是专门来给你送文件的。
Tā shì zhuānmén lái gěi nǐ sòng wénjiàn de.
Anh ấy đến đây chỉ để giao tài liệu cho bạn.

Ví dụ 5:
这是一本专门为儿童写的科普书籍。
Zhè shì yī běn zhuānmén wèi értóng xiě de kēpǔ shūjí.
Đây là một cuốn sách khoa học phổ thông viết riêng cho trẻ em.

Ví dụ 6:
公司有一个专门处理客户投诉的部门。
Gōngsī yǒu yīgè zhuānmén chǔlǐ kèhù tóusù de bùmén.
Công ty có một bộ phận chuyên xử lý khiếu nại của khách hàng.

Ví dụ 7:
他专门花时间准备这次报告。
Tā zhuānmén huā shíjiān zhǔnbèi zhè cì bàogào.
Anh ấy đã dành riêng thời gian để chuẩn bị cho buổi báo cáo lần này.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú khác biệt
    专业 zhuānyè chuyên ngành, nghề chuyên môn Danh từ, dùng trong học thuật
    专注 zhuānzhù tập trung, chú ý vào việc gì đó Nghiêng về trạng thái tinh thần
    特别 tèbié đặc biệt, khác thường Nhấn mạnh sự khác biệt
    专职 zhuānzhí chuyên trách, chỉ làm một việc Thường dùng trong mô tả công việc
  2. Ứng dụng thực tế trong giao tiếp và học thuật:
    Từ “专门” là một từ vựng rất quan trọng trong hệ thống luyện thi HSK từ cấp 4 trở lên, thường xuất hiện trong bài thi đọc hiểu và nghe hiểu, đặc biệt ở dạng câu hỏi suy luận hay câu có ý nhấn mạnh mục đích. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng rộng rãi trong các tình huống giao tiếp thương mại, phỏng vấn, giới thiệu chức năng doanh nghiệp hoặc cá nhân chuyên môn.
  3. Mẫu câu dùng “专门” làm trạng từ (nhấn mạnh hành động có mục đích riêng biệt)
    我专门来找你。 Wǒ zhuānmén lái zhǎo nǐ. → Tôi đến chỉ để tìm bạn.

他专门为这次考试准备了一个月。 Tā zhuānmén wèi zhè cì kǎoshì zhǔnbèi le yī gè yuè. → Anh ấy đã chuẩn bị riêng cho kỳ thi này suốt một tháng.

我们专门请了一位专家来讲课。 Wǒmen zhuānmén qǐng le yī wèi zhuānjiā lái jiǎngkè. → Chúng tôi đã mời riêng một chuyên gia đến giảng bài.

她专门从国外带回来的礼物。 Tā zhuānmén cóng guówài dàihuílái de lǐwù. → Cô ấy mang quà về từ nước ngoài chỉ để tặng riêng.

我专门打电话告诉你这个消息。 Wǒ zhuānmén dǎ diànhuà gàosu nǐ zhège xiāoxi. → Tôi gọi điện chỉ để báo tin này cho bạn.

他专门研究古代历史。 Tā zhuānmén yánjiū gǔdài lìshǐ. → Anh ấy chuyên nghiên cứu lịch sử cổ đại.

我专门去图书馆查资料。 Wǒ zhuānmén qù túshūguǎn chá zīliào. → Tôi đến thư viện chỉ để tra tài liệu.

她专门写了一封信给你。 Tā zhuānmén xiě le yī fēng xìn gěi nǐ. → Cô ấy viết riêng một bức thư cho bạn.

我专门学了这门课程。 Wǒ zhuānmén xué le zhè mén kèchéng. → Tôi học riêng khóa học này.

他专门跑了一趟银行。 Tā zhuānmén pǎo le yī tàng yínháng. → Anh ấy đến ngân hàng chỉ để làm việc đó.

  1. Mẫu câu dùng “专门” làm tính từ (mô tả tính chất chuyên biệt)
    这是一个专门的培训机构。 Zhè shì yī gè zhuānmén de péixùn jīgòu. → Đây là một tổ chức đào tạo chuyên biệt.

他是专门从事翻译工作的。 Tā shì zhuānmén cóngshì fānyì gōngzuò de. → Anh ấy chuyên làm công việc phiên dịch.

我们有一个专门的技术团队。 Wǒmen yǒu yī gè zhuānmén de jìshù tuánduì. → Chúng tôi có một đội kỹ thuật chuyên nghiệp.

这是专门为儿童设计的产品。 Zhè shì zhuānmén wèi értóng shèjì de chǎnpǐn. → Đây là sản phẩm thiết kế riêng cho trẻ em.

他是一个专门的摄影师。 Tā shì yī gè zhuānmén de shèyǐngshī. → Anh ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

这家医院有专门的心脏科。 Zhè jiā yīyuàn yǒu zhuānmén de xīnzàng kē. → Bệnh viện này có khoa tim mạch chuyên biệt.

我们需要一个专门的解决方案。 Wǒmen xūyào yī gè zhuānmén de jiějué fāng’àn. → Chúng tôi cần một giải pháp chuyên biệt.

她是专门研究语言学的。 Tā shì zhuānmén yánjiū yǔyánxué de. → Cô ấy chuyên nghiên cứu ngôn ngữ học.

这是一个专门处理投诉的部门。 Zhè shì yī gè zhuānmén chǔlǐ tóusù de bùmén. → Đây là bộ phận chuyên xử lý khiếu nại.

他是专门负责市场营销的经理。 Tā shì zhuānmén fùzé shìchǎng yíngxiāo de jīnglǐ. → Anh ấy là quản lý chuyên phụ trách marketing.

  1. Mẫu câu kết hợp cấu trúc “为了…专门…”
    为了这次演讲,他专门准备了一个星期。 Wèile zhè cì yǎnjiǎng, tā zhuānmén zhǔnbèi le yī gè xīngqī. → Vì buổi thuyết trình này, anh ấy đã chuẩn bị riêng một tuần.

为了孩子的健康,他们专门请了营养师。 Wèile háizi de jiànkāng, tāmen zhuānmén qǐng le yíngyǎngshī. → Vì sức khỏe của con, họ đã mời riêng chuyên gia dinh dưỡng.

为了提高效率,公司专门开发了新系统。 Wèile tígāo xiàolǜ, gōngsī zhuānmén kāifā le xīn xìtǒng. → Để nâng cao hiệu suất, công ty đã phát triển hệ thống mới.

为了这次旅行,我们专门买了新相机。 Wèile zhè cì lǚxíng, wǒmen zhuānmén mǎi le xīn xiàngjī. → Vì chuyến du lịch này, chúng tôi đã mua máy ảnh mới.

为了客户满意度,他们专门改进了服务流程。 Wèile kèhù mǎnyì dù, tāmen zhuānmén gǎijìn le fúwù liúchéng. → Để làm hài lòng khách hàng, họ đã cải tiến quy trình dịch vụ.

  1. Mẫu câu đa dạng khác
    他不是顺便来的,是专门来看你的。 Tā bú shì shùnbiàn lái de, shì zhuānmén lái kàn nǐ de. → Anh ấy không đến tiện thể, mà đến chỉ để gặp bạn.

这本书是专门写给初学者的。 Zhè běn shū shì zhuānmén xiě gěi chūxuézhě de. → Cuốn sách này viết riêng cho người mới học.

我专门留了时间和你谈谈。 Wǒ zhuānmén liú le shíjiān hé nǐ tán tán. → Tôi dành riêng thời gian để nói chuyện với bạn.

他专门负责这个项目的预算部分。 Tā zhuānmén fùzé zhège xiàngmù de yùsuàn bùfèn. → Anh ấy phụ trách riêng phần ngân sách của dự án này.

我专门写了这些句子来帮助你学习。 Wǒ zhuānmén xiě le zhèxiē jùzi lái bāngzhù nǐ xuéxí. → Tôi viết riêng những câu này để giúp bạn học.

  1. 专门 (zhuānmén) là gì?
    专门 là một từ tiếng Trung, mang ý nghĩa “chuyên môn”, “chuyên dụng”, hoặc “đặc biệt dành cho một mục đích cụ thể”. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tập trung vào một lĩnh vực, mục đích hoặc đối tượng nhất định, nhấn mạnh tính chuyên biệt hoặc độc quyền.

Loại từ:
Tính từ (形容词): Mô tả tính chất chuyên biệt, chuyên môn.
Trạng từ (副词): Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích cụ thể hoặc chuyên biệt.
Danh từ (名词): Chỉ một lĩnh vực chuyên môn hoặc một thứ gì đó được thiết kế riêng.
Nghĩa chi tiết:
Tính từ: Chỉ thứ gì đó được thiết kế hoặc sử dụng cho một mục đích cụ thể, mang tính chuyên biệt.
Ví dụ: 专门学校 (zhuānmén xuéxiào) – Trường chuyên.
Trạng từ: Chỉ hành động được thực hiện với mục đích đặc biệt hoặc tập trung vào một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他专门来找你 (tā zhuānmén lái zhǎo nǐ) – Anh ấy đặc biệt đến tìm bạn.
Danh từ: Chỉ một lĩnh vực chuyên môn hoặc một thứ gì đó chuyên dụng.
Ví dụ: 这是我的专门 (zhè shì wǒ de zhuānmén) – Đây là chuyên môn của tôi.

  1. Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
    ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được phát triển để hỗ trợ người học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao. Nó cung cấp các tính năng như tra từ, giải nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, và các bài học ngữ pháp, từ vựng. ChineMaster được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cho cả người mới bắt đầu và người học lâu năm.

Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải về trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
Theo thông tin từ web, ChineMaster là một công cụ học tiếng Trung được nhiều người Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK.

  1. Giải thích chi tiết về 专门 trong ngữ cảnh thực tế
    Loại từ và cách sử dụng:
    Tính từ:
    Chỉ một thứ gì đó được thiết kế riêng, chuyên biệt cho một mục đích hoặc đối tượng.
    Cấu trúc: 专门 + Danh từ
    Ví dụ 1:**
    Câu: 这是一家专门生产手机的公司。
    Phiên âm: Zhè shì yī jiā zhuānmén shēngchǎn shǒujī de gōngsī.
    Nghĩa: Đây là một công ty chuyên sản xuất điện thoại.
    **Ví dụ 2:
    Câu: 她买了一本专门学汉语的书。
    Phiên âm: Tā mǎi le yī běn zhuānmén xué hànyǔ de shū.
    Nghĩa: Cô ấy đã mua một cuốn sách chuyên để học tiếng Trung.
    Trạng từ:
    Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích cụ thể hoặc dành riêng cho ai đó.
    Cấu trúc: 专门 + Động từ
    Ví dụ 1:
    Câu: 我专门为你准备了这个礼物。
    Phiên âm: Wǒ zhuānmén wèi nǐ zhǔnbèi le zhège lǐwù.
    Nghĩa: Tôi đặc biệt chuẩn bị món quà này cho bạn.
    Ví dụ 2:
    Câu: 他专门跑来告诉我这个消息。
    Phiên âm: Tā zhuānmén pǎo lái gàosù wǒ zhège xiāoxī.
    Nghĩa: Anh ấy đặc biệt chạy đến để nói với tôi tin này.
    Danh từ:
    Chỉ lĩnh vực chuyên môn hoặc một thứ gì đó chuyên dụng.
    Cấu trúc: 专门 + [bối cảnh cụ thể]
    Ví dụ 1:
    Câu: 我的专门是计算机科学。
    Phiên âm: Wǒ de zhuānmén shì jìsuànjī kēxué.
    Nghĩa: Chuyên môn của tôi là khoa học máy tính.
    Ví dụ 2:
    Câu: 这个工具是木工的专门。
    Phiên âm: Zhège gōngjù shì mùgōng de zhuānmén.
    Nghĩa: Công cụ này là dụng cụ chuyên dụng cho nghề mộc.
  2. Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:

Tính từ:
Câu: 这间教室是专门给小学生用的。
Phiên âm: Zhè jiān jiàoshì shì zhuānmén gěi xiǎoxuéshēng yòng de.
Nghĩa: Phòng học này được thiết kế chuyên dùng cho học sinh tiểu học.
Câu: 我们需要一个专门的团队来完成这个项目。
Phiên âm: Wǒmen xūyào yī gè zhuānmén de tuánduì lái wánchéng zhège xiàngmù.
Nghĩa: Chúng ta cần một đội ngũ chuyên trách để hoàn thành dự án này.
Câu: 这款软件是专门为老年人设计的。
Phiên âm: Zhè kuǎn ruǎnjiàn shì zhuānmén wèi lǎoniánrén shèjì de.
Nghĩa: Phần mềm này được thiết kế chuyên biệt cho người cao tuổi.
Trạng từ:
Câu: 她专门打电话来道歉。
Phiên âm: Tā zhuānmén dǎ diànhuà lái dàoqiàn.
Nghĩa: Cô ấy đặc biệt gọi điện để xin lỗi.
Câu: 我们专门组织了一场会议来讨论这个问题。
Phiên âm: Wǒmen zhuānmén zǔzhī le yī chǎng huìyì lái tǎolùn zhège wèntí.
Nghĩa: Chúng tôi đã đặc biệt tổ chức một cuộc họp để thảo luận vấn đề này.
Câu: 他专门去北京买了这件艺术品。
Phiên âm: Tā zhuānmén qù běijīng mǎi le zhè jiàn yìshùpǐn.
Nghĩa: Anh ấy đã đặc biệt đến Bắc Kinh để mua tác phẩm nghệ thuật này.
Danh từ:
Câu: 他的专门是研究古代历史。
Phiên âm: Tā de zhuānmén shì yánjiū gǔdài lìshǐ.
Nghĩa: Chuyên môn của anh ấy là nghiên cứu lịch sử cổ đại.
Câu: 这个博物馆收藏了很多专门的文物。
Phiên âm: Zhège bówùguǎn shōucáng le hěn duō zhuānmén de wénwù.
Nghĩa: Bảo tàng này sưu tầm rất nhiều hiện vật chuyên biệt.
Câu: 她的专门让她在公司很受重视。
Phiên âm: Tā de zhuānmén ràng tā zài gōngsī hěn shòu zhòngshì.
Nghĩa: Chuyên môn của cô ấy khiến cô ấy được công ty rất coi trọng.

专门 là một từ đa năng, có thể đóng vai trò tính từ, trạng từ, hoặc danh từ, tùy ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt, tập trung, hoặc độc quyền trong một lĩnh vực hoặc mục đích.

  1. Định nghĩa
    “专门” (phiên âm: zhuānmén) là một từ Hán ngữ thường gặp, có nghĩa là “chuyên biệt”, “dành riêng cho”, hoặc mang tính chất “chuyên môn”. Từ này được sử dụng để diễn tả việc một hành động, sự vật hay con người được hướng đến hoặc gắn liền với một mục đích cụ thể hoặc lĩnh vực chuyên ngành.

Chữ “专” có nghĩa là tập trung, chuyên biệt.

Chữ “门” ở đây mang nghĩa là lĩnh vực, chuyên môn.

Từ này có thể đảm nhiệm vai trò của trạng từ hoặc tính từ tùy vào vị trí trong câu.

  1. Loại từ và vai trò trong câu
    a. Trạng từ
    “专门” đứng trước động từ, bổ nghĩa cho hành động, cho thấy hành động đó được làm một cách có chủ đích hoặc dành riêng cho một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ:

我专门来看你。 Phiên âm: Wǒ zhuānmén lái kàn nǐ. Dịch: Tôi đến đây chỉ để gặp bạn.

他专门准备了这份资料。 Phiên âm: Tā zhuānmén zhǔnbèi le zhè fèn zīliào. Dịch: Anh ấy chuẩn bị tài liệu này một cách đặc biệt có chủ đích.

b. Tính từ
“专门” đứng trước danh từ, mô tả tính chất chuyên biệt, riêng biệt, hoặc dành riêng cho một mục đích nào đó.

Ví dụ:

他是专门人才。 Phiên âm: Tā shì zhuānmén réncái. Dịch: Anh ấy là người có chuyên môn.

我们公司设有专门的技术部门。 Phiên âm: Wǒmen gōngsī shè yǒu zhuānmén de jìshù bùmén. Dịch: Công ty chúng tôi có bộ phận kỹ thuật chuyên biệt.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    专门 + động từ: dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện có mục tiêu riêng biệt. Ví dụ: 我专门去买了你的最爱。→ Tôi đã đặc biệt đi mua món bạn thích nhất.

专门的 + danh từ: dùng để mô tả sự vật có tính chất chuyên dụng, riêng biệt cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 专门的教学材料 → Tài liệu giảng dạy chuyên biệt.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Ghi chú phân biệt
    专门 zhuānmén chuyên biệt, riêng biệt Có thể làm tính từ hoặc trạng từ
    专业 zhuānyè chuyên ngành, chuyên môn Thường là danh từ, đôi khi làm tính từ
    专注 zhuānzhù tập trung, chú tâm Thường là động từ hoặc tính từ, diễn tả thái độ chú trọng
  2. Ứng dụng trong giao tiếp và học thuật
    Trong văn nói: “专门” thường dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện vì một lý do đặc biệt nào đó. Ví dụ: “我不是顺便来的,我是专门来看你的。” → Tôi không đến đây tiện thể, mà đến riêng để gặp bạn.

Trong văn viết học thuật: “专门” được sử dụng để mô tả lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu hoặc bộ phận chuyên biệt trong tổ chức. Ví dụ: “该研究所设立了多个专门课题组。” → Viện nghiên cứu này thành lập nhiều tổ chuyên đề chuyên biệt.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 专门

  1. Phiên âm và từ loại
    Tiếng Trung: 专门

Phiên âm (pinyin): zhuānmén

Loại từ:

Phó từ (副词) – chỉ hành động có chủ đích, cố ý, đặc biệt dành riêng cho một mục đích.

Tính từ (形容词) – miêu tả sự chuyên biệt, mang tính chuyên môn.

  1. Định nghĩa chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
    “专门” là một từ dùng để diễn đạt sự chuyên biệt hóa, chuyên trách, hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể. Từ này có thể mô tả một hành động được thực hiện một cách cố ý và đặc biệt, hoặc nói về một người/vật có chức năng riêng biệt, chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Trong nhiều trường hợp, “专门” thể hiện sự chuyên sâu, tập trung duy nhất vào một lĩnh vực, đối tượng, hoặc mục tiêu nhất định, có tính chất chuyên nghiệp, không lẫn lộn với các lĩnh vực khác.

  1. Các nét nghĩa chính của từ “专门”
    Nghĩa 1: Cố ý, có chủ đích, dành riêng (Phó từ)
    Dùng để chỉ một hành động được thực hiện một cách cố tình, với mục đích cụ thể rõ ràng.

Ví dụ:

他是专门来看你的。
→ Anh ấy đến đây chuyên để gặp bạn.

Nghĩa 2: Mang tính chuyên biệt, chuyên ngành (Tính từ)
Chỉ người hoặc tổ chức có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

她是专门研究汉字结构的专家。
→ Cô ấy là chuyên gia chuyên nghiên cứu về cấu trúc chữ Hán.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc 1:
    专门 + Động từ
    → Dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách có mục đích rõ ràng.

Ví dụ:

我专门来找你谈一件重要的事。
→ Tôi đến tìm bạn đặc biệt là để nói chuyện quan trọng.

Cấu trúc 2:
专门 + Danh từ/Cụm danh từ
→ Dùng để nói về người/vật có chức năng chuyên trách, chuyên dụng.

Ví dụ:

这是专门为儿童设计的书籍。
→ Đây là sách thiết kế riêng cho trẻ em.

Cấu trúc 3:
(某人)+ 是 + 专门 + Động từ/Ngành nghề
→ Dùng để mô tả một người làm việc chuyên biệt trong một lĩnh vực.

Ví dụ:

他是专门教汉语的老师。
→ Anh ấy là thầy giáo chuyên dạy tiếng Trung.

  1. Các ví dụ minh họa có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    我今天专门来拜访您。
    Wǒ jīntiān zhuānmén lái bàifǎng nín.
    → Hôm nay tôi đến đây chỉ để thăm hỏi ngài.

Ví dụ 2:
他们公司专门生产电动汽车。
Tāmen gōngsī zhuānmén shēngchǎn diàndòng qìchē.
→ Công ty họ chuyên sản xuất xe điện.

Ví dụ 3:
我专门打电话给你,是想请你帮个忙。
Wǒ zhuānmén dǎ diànhuà gěi nǐ, shì xiǎng qǐng nǐ bāng gè máng.
→ Tôi gọi riêng cho bạn là để nhờ bạn một việc.

Ví dụ 4:
这是一家专门研究癌症的医院。
Zhè shì yī jiā zhuānmén yánjiū áizhèng de yīyuàn.
→ Đây là một bệnh viện chuyên nghiên cứu ung thư.

Ví dụ 5:
他是专门写儿童文学的作家。
Tā shì zhuānmén xiě értóng wénxué de zuòjiā.
→ Anh ấy là một nhà văn chuyên viết văn học thiếu nhi.

Ví dụ 6:
我们需要请一位专门的法律顾问。
Wǒmen xūyào qǐng yī wèi zhuānmén de fǎlǜ gùwèn.
→ Chúng tôi cần mời một cố vấn pháp lý chuyên nghiệp.

  1. Các từ gần nghĩa với “专门”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    特地 tèdì Đặc biệt là để, có mục đích cụ thể
    专业 zhuānyè Chuyên ngành, có tính chuyên môn
    专职 zhuānzhí Toàn thời gian, chuyên trách
    专项 zhuānxiàng Dự án/chương trình chuyên biệt
  2. Từ trái nghĩa hoặc đối lập
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    临时 línshí Tạm thời, không cố định
    兼职 jiānzhí Làm thêm, không chuyên trách
  3. Ứng dụng thực tiễn trong giáo trình Hán ngữ ChineMaster
    Từ “专门” xuất hiện thường xuyên trong các bài khóa tiếng Trung thương mại, tiếng Trung chuyên ngành kỹ thuật, y tế, sư phạm, xuất nhập khẩu, kế toán, công xưởng, HSK và HSKK trong bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển và giáo trình HSK 9 cấp của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là một từ thiết yếu cần nắm vững để thi HSK 5 trở lên và giao tiếp chuyên nghiệp.

专门 là từ mang sắc thái trang trọng, biểu thị sự chuyên biệt, chuyên dụng hoặc có chủ đích rõ ràng.

Là từ vựng thiết yếu trong tiếng Trung trung cấp và cao cấp.

Có thể dùng linh hoạt trong giao tiếp thường nhật, văn viết học thuật, văn bản hành chính và trong kỳ thi HSK, HSKK.

专门 là gì? – Giải thích chi tiết từ điển tiếng Trung ChineMaster

  1. Định nghĩa từ “专门”
    Chữ Hán: 专门
    Pinyin: zhuānmén
    Loại từ: Phó từ (副词), tính từ (形容词), danh từ (ít dùng, 名词)

Nghĩa tiếng Việt:

“专门” là một từ trong tiếng Trung dùng để chỉ:

Một hành động hoặc sự việc được làm một cách chuyên biệt, có mục đích rõ ràng cho một đối tượng hoặc công việc nào đó (phó từ).

Một lĩnh vực, ngành nghề, công việc có tính chuyên môn, chuyên trách, không mang tính tổng quát (tính từ).

Trong một vài trường hợp, có thể dùng như danh từ chỉ ngành nghề chuyên môn (hiếm gặp và ít dùng trong văn nói hiện đại).

  1. Chi tiết ngữ pháp và cách sử dụng
    a. Phó từ (副词)
    Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mang nghĩa:
    đặc biệt vì một mục đích nào đó, chuyên biệt làm việc gì, không vì lý do nào khác.

Vị trí: Đứng trước động từ.

Cách dùng:

Chủ ngữ + 专门 + Động từ + (Tân ngữ)

Ví dụ 1:

他是专门来帮你的。

Tā shì zhuānmén lái bāng nǐ de.

Anh ấy đến đây chỉ để giúp em thôi, không có việc gì khác.

Ví dụ 2:

我今天专门为你做了一顿饭。

Wǒ jīntiān zhuānmén wèi nǐ zuò le yí dùn fàn.

Hôm nay tôi nấu bữa ăn này riêng cho bạn.

b. Tính từ (形容词)
Dùng để miêu tả tính chất chuyên môn của một người, một tổ chức, một công việc hay một sản phẩm.

Vị trí: Đứng trước danh từ, tạo thành cụm “专门的 + danh từ”.

Ví dụ 3:

他是一名专门医生。

Tā shì yì míng zhuānmén yīshēng.

Anh ấy là một bác sĩ chuyên khoa.

Ví dụ 4:

这是一个专门处理投诉的部门。

Zhè shì yí gè zhuānmén chǔlǐ tóusù de bùmén.

Đây là bộ phận chuyên xử lý khiếu nại.

c. Danh từ (ít dùng – 名词)
Dùng để chỉ “ngành học chuyên môn” hoặc “lĩnh vực chuyên biệt”.
Ví dụ như 专门知识 (kiến thức chuyên môn), 专门人才 (nhân tài chuyên ngành)

Ví dụ 5:

他有很多法律方面的专门。

Tā yǒu hěn duō fǎlǜ fāngmiàn de zhuānmén.

Anh ấy có nhiều kiến thức chuyên ngành trong lĩnh vực pháp luật.

Lưu ý: Cách dùng như danh từ khá hạn chế, chủ yếu gặp trong văn viết trang trọng.

  1. Các mẫu câu thường gặp có “专门”
    我是专门来请你帮忙的。
    Tôi đến đây đặc biệt để nhờ bạn giúp đỡ.

她专门研究中国历史。
Cô ấy chuyên nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.

他开了一家专门做素食的餐厅。
Anh ấy mở một nhà hàng chuyên phục vụ đồ chay.

这是专门为儿童设计的节目。
Đây là chương trình được thiết kế đặc biệt dành cho trẻ em.

我专门花时间学习中文。
Tôi dành thời gian đặc biệt để học tiếng Trung.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 专门
    特意 tèyì Cố tình, có ý định riêng Thiên về hành động có cảm xúc cá nhân hơn là công việc chuyên môn
    专业 zhuānyè Chuyên ngành, chuyên môn Là danh từ, chỉ ngành học hoặc công việc chuyên môn (nghĩa rộng hơn)
    专职 zhuānzhí Làm chuyên trách Chỉ người có vị trí công việc cố định chuyên làm một việc, thiên về nghề nghiệp
    专科 zhuānkē Khoa chuyên ngành Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc y tế
  2. Những điểm ngữ nghĩa cần lưu ý
    专门 thiên về sắc thái trung tính, không mang cảm xúc như “特意” nhưng thể hiện sự rõ ràng về mục đích hoặc tính chuyên biệt.

Khi dùng với động từ, “专门” thể hiện ý định làm việc gì đó vì một mục đích rõ ràng.

Khi dùng với danh từ, thể hiện tính chất chuyên môn, chuyên biệt của đối tượng được nói đến.

  1. Từ vựng tiếng Trung: 专门
    Tiếng Trung giản thể: 专门

Phiên âm Hán Việt: zhuān mén

Loại từ: có thể dùng làm tính từ (形容词) hoặc trạng từ (副词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    a) Khi dùng làm trạng từ (副词):
    专门 mang nghĩa là “chuyên”, “đặc biệt”, “riêng để”, “chỉ để”, “có mục đích rõ ràng cho một việc gì đó”.

→ Dùng để nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện với mục đích rõ ràng, không vì việc khác, không ngẫu nhiên, mà có sự sắp xếp hay chuẩn bị trước.

Ví dụ:

Tôi đến đây chỉ để gặp bạn:
我专门来见你。
Phiên âm: Wǒ zhuānmén lái jiàn nǐ.

Cô ấy đặc biệt học tiếng Pháp để đi du học:
她专门学法语为了出国留学。
Phiên âm: Tā zhuānmén xué Fǎyǔ wèile chūguó liúxué.

Họ đặc biệt mở một lớp để huấn luyện nhân viên mới:
他们专门开了一门课来培训新员工。
Phiên âm: Tāmen zhuānmén kāile yī mén kè lái péixùn xīn yuángōng.

b) Khi dùng làm tính từ (形容词):
专门 mang nghĩa là “chuyên môn”, “chuyên biệt”, “có tính chuyên ngành”, “được thiết lập đặc biệt cho một lĩnh vực”.

→ Dùng để miêu tả người, tổ chức, đơn vị, cơ cấu, hoặc hành động có tính chất chuyên sâu, mang tính chuyên nghiệp.

Ví dụ:

Đây là một đơn vị chuyên môn:
这是一个专门单位。
Phiên âm: Zhè shì yī gè zhuānmén dānwèi.

Anh ấy là chuyên gia về công nghệ thông tin:
他是信息技术方面的专门人才。
Phiên âm: Tā shì xìnxī jìshù fāngmiàn de zhuānmén réncái.

Họ có bộ phận hỗ trợ khách hàng chuyên trách:
他们有专门的客户服务部门。
Phiên âm: Tāmen yǒu zhuānmén de kèhù fúwù bùmén.

  1. Phân tích và giải thích sâu hơn:
    a) Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
    专门 + động từ → nhấn mạnh mục đích của hành động
    Ví dụ: 专门研究 (nghiên cứu chuyên sâu), 专门处理 (xử lý riêng biệt)

专门 + danh từ → nhấn mạnh tính chất chuyên biệt của sự vật
Ví dụ: 专门机构 (cơ quan chuyên trách), 专门人才 (nhân tài chuyên môn)

为了 + mục đích + 专门 + làm gì đó → thể hiện mục tiêu rõ ràng
Ví dụ: 为了比赛,他专门请了一个教练。
(Để thi đấu, anh ấy đã đặc biệt thuê một huấn luyện viên.)

  1. So sánh với các từ liên quan:
    专业 (zhuānyè): thường dùng để chỉ ngành học, ngành nghề chuyên môn. Ví dụ: 专业知识 (kiến thức chuyên ngành)

专职 (zhuānzhí): chỉ người làm việc toàn thời gian trong một vai trò, không kiêm nhiệm. Ví dụ: 他是专职司机 (Anh ấy là tài xế chuyên trách)

专项 (zhuānxiàng): đề cập đến dự án, công việc mang tính đặc thù, chỉ một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 专项资金 (quỹ tài trợ riêng)

  1. Một số cụm từ và ví dụ mở rộng:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu
    专门人才 zhuānmén réncái nhân tài chuyên môn 这家公司急需信息安全方面的专门人才。
    Công ty này đang cần gấp nhân tài chuyên về bảo mật thông tin.
    专门机构 zhuānmén jīgòu cơ quan chuyên trách 政府设立了一个处理灾难的专门机构。
    Chính phủ đã thành lập một cơ quan chuyên trách xử lý thiên tai.
    专门研究 zhuānmén yánjiū nghiên cứu chuyên sâu 他专门研究中国古代文学。
    Anh ấy chuyên nghiên cứu văn học cổ đại Trung Quốc.
    专门设计 zhuānmén shèjì thiết kế riêng biệt 这个产品是为儿童专门设计的。
    Sản phẩm này được thiết kế riêng cho trẻ em.
    专门用途 zhuānmén yòngtú mục đích sử dụng riêng 这些房间有专门用途,不对外开放。
    Những phòng này có mục đích sử dụng riêng, không mở cho công chúng.

专门 là một từ đa dụng trong tiếng Trung, có thể làm trạng từ hoặc tính từ.

Khi là trạng từ, nó nhấn mạnh vào hành động được thực hiện với mục đích cụ thể, đặc biệt.

Khi là tính từ, nó mô tả các đối tượng có tính chuyên môn, chuyên biệt.

Đây là một từ được dùng rất phổ biến trong văn viết và văn nói, đặc biệt trong các ngữ cảnh công việc, học tập, nghiên cứu hoặc tổ chức.

  1. Mẫu câu với “专门” làm phó từ – mang nghĩa “đặc biệt để”, “chuyên để làm việc gì đó”
    我是专门来道歉的。
    Wǒ shì zhuānmén lái dàoqiàn de.
    → Tôi đến đây chỉ để xin lỗi.
    → “专门” bổ nghĩa cho “来道歉”, nhấn mạnh mục đích duy nhất của hành động.

他专门花了一个星期做这个报告。
Tā zhuānmén huā le yí gè xīngqī zuò zhè gè bàogào.
→ Anh ấy dành riêng một tuần để làm báo cáo này.

我专门请假陪家人去旅行。
Wǒ zhuānmén qǐngjià péi jiārén qù lǚxíng.
→ Tôi đặc biệt xin nghỉ để đưa gia đình đi du lịch.

老师专门开了一节辅导课帮助我们复习。
Lǎoshī zhuānmén kāi le yì jié fǔdǎo kè bāngzhù wǒmen fùxí.
→ Thầy giáo đặc biệt tổ chức một tiết phụ đạo để giúp chúng tôi ôn tập.

她专门打电话过来问我有没有空。
Tā zhuānmén dǎ diànhuà guòlái wèn wǒ yǒu méiyǒu kòng.
→ Cô ấy gọi điện thoại riêng để hỏi tôi có rảnh không.

我们专门去那家店买这种面包。
Wǒmen zhuānmén qù nà jiā diàn mǎi zhè zhǒng miànbāo.
→ Chúng tôi chỉ đến cửa hàng đó để mua loại bánh mì này.

他专门找我谈了一下工作的事。
Tā zhuānmén zhǎo wǒ tán le yí xià gōngzuò de shì.
→ Anh ấy đến tìm tôi riêng để bàn chuyện công việc.

我专门拍了一段视频告诉你怎么用这个软件。
Wǒ zhuānmén pāi le yí duàn shìpín gàosù nǐ zěnme yòng zhège ruǎnjiàn.
→ Tôi quay riêng một đoạn video để hướng dẫn bạn cách dùng phần mềm này.

这部电影是他专门为儿童拍摄的。
Zhè bù diànyǐng shì tā zhuānmén wèi értóng pāishè de.
→ Bộ phim này được anh ấy quay riêng cho trẻ em.

他专门从国外带回来的礼物送给你。
Tā zhuānmén cóng guówài dàihuílái de lǐwù sòng gěi nǐ.
→ Món quà này là anh ấy mang từ nước ngoài về riêng để tặng bạn.

  1. Mẫu câu với “专门” làm tính từ – mang nghĩa “có tính chuyên môn”, “chuyên biệt”, “chuyên trách”
    他是一位专门的翻译人员。
    Tā shì yí wèi zhuānmén de fānyì rényuán.
    → Anh ấy là một nhân viên dịch thuật chuyên nghiệp.

这是一个专门研究环境保护的机构。
Zhè shì yí gè zhuānmén yánjiū huánjìng bǎohù de jīgòu.
→ Đây là một tổ chức chuyên nghiên cứu bảo vệ môi trường.

我们公司有专门的售后服务团队。
Wǒmen gōngsī yǒu zhuānmén de shòuhòu fúwù tuánduì.
→ Công ty chúng tôi có đội ngũ chuyên trách chăm sóc sau bán hàng.

他是专门负责培训的经理。
Tā shì zhuānmén fùzé péixùn de jīnglǐ.
→ Anh ấy là quản lý phụ trách đào tạo chuyên môn.

医院设有专门的急诊部门。
Yīyuàn shèyǒu zhuānmén de jízhěn bùmén.
→ Bệnh viện có bộ phận cấp cứu chuyên biệt.

这个实验室专门用于分析化学成分。
Zhège shíyànshì zhuānmén yòng yú fēnxī huàxué chéngfèn.
→ Phòng thí nghiệm này chuyên dùng để phân tích thành phần hóa học.

他写了一本专门介绍中医的书。
Tā xiě le yì běn zhuānmén jièshào zhōngyī de shū.
→ Anh ấy viết một cuốn sách chuyên giới thiệu về y học cổ truyền Trung Hoa.

我们找了一个专门做网站设计的公司。
Wǒmen zhǎo le yí gè zhuānmén zuò wǎngzhàn shèjì de gōngsī.
→ Chúng tôi thuê một công ty chuyên thiết kế website.

这是一项需要专门知识的工作。
Zhè shì yí xiàng xūyào zhuānmén zhīshì de gōngzuò.
→ Đây là công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

他在一家专门培训IT技术的机构工作。
Tā zài yì jiā zhuānmén péixùn IT jìshù de jīgòu gōngzuò.
→ Anh ấy làm việc tại một tổ chức đào tạo chuyên sâu về công nghệ thông tin.

  1. Mẫu câu kết hợp cả văn viết – văn nói – hành chính – thương mại
    政府成立了一个专门委员会来处理这个问题。
    Zhèngfǔ chénglì le yí gè zhuānmén wěiyuánhuì lái chǔlǐ zhège wèntí.
    → Chính phủ đã thành lập một ủy ban chuyên trách để xử lý vấn đề này.

公司专门制定了一项新的战略计划。
Gōngsī zhuānmén zhìdìng le yí xiàng xīn de zhànlüè jìhuà.
→ Công ty đã xây dựng một kế hoạch chiến lược mới dành riêng cho lĩnh vực đó.

他们专门派人到现场检查质量。
Tāmen zhuānmén pài rén dào xiànchǎng jiǎnchá zhìliàng.
→ Họ cử người đến hiện trường để kiểm tra chất lượng một cách chuyên biệt.

他是一个专门负责财务审计的人。
Tā shì yí gè zhuānmén fùzé cáiwù shěnjì de rén.
→ Anh ấy là người chuyên phụ trách kiểm toán tài chính.

这本书是为法律专业的学生专门编写的。
Zhè běn shū shì wèi fǎlǜ zhuānyè de xuéshēng zhuānmén biānxiě de.
→ Cuốn sách này được biên soạn dành riêng cho sinh viên ngành luật.

她在一家专门从事市场调研的公司工作。
Tā zài yì jiā zhuānmén cóngshì shìchǎng diàoyán de gōngsī gōngzuò.
→ Cô ấy làm việc ở một công ty chuyên nghiên cứu thị trường.

我想找一家专门修理苹果电脑的维修店。
Wǒ xiǎng zhǎo yì jiā zhuānmén xiūlǐ píngguǒ diànnǎo de wéixiūdiàn.
→ Tôi muốn tìm một tiệm sửa chữa chuyên Apple.

我们需要一个专门处理客户投诉的系统。
Wǒmen xūyào yí gè zhuānmén chǔlǐ kèhù tóusù de xìtǒng.
→ Chúng tôi cần một hệ thống chuyên xử lý khiếu nại khách hàng.

你有没有专门学过这个软件?
Nǐ yǒu méiyǒu zhuānmén xué guò zhè gè ruǎnjiàn?
→ Bạn đã từng học riêng phần mềm này chưa?

他在国外参加了一个专门培训领导力的课程。
Tā zài guówài cānjiā le yí gè zhuānmén péixùn lǐngdǎolì de kèchéng.
→ Anh ấy đã tham gia một khóa học ở nước ngoài chuyên đào tạo về năng lực lãnh đạo.

  1. Nghĩa tiếng Việt chính
    专门 là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, thường dịch sang tiếng Việt là:

“chuyên môn”

“chuyên”

“chuyên biệt”

“dành riêng”

“đặc biệt”

“cố ý”

Nó có thể đóng vai trò tính từ hoặc trạng từ trong câu.

  1. Định nghĩa từ điển tiếng Trung (ChineMaster tham khảo)
    专门 (zhuānmén)
    【形容词 / 副词】

形容词:具有专业性质,专一的,用于特定目的或范围。

副词:特意,专为某一目的。

Giải nghĩa tiếng Việt:

Là tính từ: chỉ tính chất có chuyên môn, dành riêng, có mục đích chuyên biệt.

Là trạng từ: chỉ hành động được thực hiện một cách đặc biệt, cố ý, vì một mục đích riêng.

  1. Phân loại từ
    形容词 (tính từ)

副词 (trạng từ)

  1. Giải thích chi tiết theo loại từ
    4.1. Là tính từ
    专门 với tư cách tính từ mô tả tính chất chuyên môn hóa, chuyên biệt, thường chỉ các hoạt động, tổ chức, thiết bị, người có kiến thức hoặc chức năng chuyên môn.

Ví dụ:

专门机构 (zhuānmén jīgòu): cơ quan chuyên trách

专门人才 (zhuānmén réncái): nhân tài chuyên ngành

专门课程 (zhuānmén kèchéng): khóa học chuyên ngành

专门用语 (zhuānmén yòngyǔ): thuật ngữ chuyên môn

Cách dùng:

Đứng trước danh từ để làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ).

Nhấn mạnh tính chất “chuyên”, “dành riêng”, “đặc thù”.

4.2. Là trạng từ
专门 dùng như trạng từ chỉ hành động được làm một cách đặc biệt, có chủ ý, với mục đích rõ ràng.

Ví dụ:

我是专门来的。 (Wǒ shì zhuānmén lái de.)
Tôi đến chỉ vì chuyện này.

他专门为你准备了礼物。 (Tā zhuānmén wèi nǐ zhǔnbèile lǐwù.)
Anh ấy chuẩn bị quà chỉ cho bạn.

我专门跑了一趟。 (Wǒ zhuānmén pǎole yī tàng.)
Tôi đã đi một chuyến chỉ vì chuyện đó.

Cách dùng:

Đứng trước động từ hoặc cụm động từ để làm trạng ngữ.

Nhấn mạnh mục đích đặc biệt, cố ý thực hiện.

  1. Một số điểm ngữ pháp và sắc thái
    专门 nhấn mạnh tính “chỉ dành riêng”, “có mục đích riêng”.

Khi làm tính từ, thường chỉ tính chất lâu dài, ổn định, chuyên ngành.

Khi làm trạng từ, chỉ hành động có chủ ý, nhất thời.

Thường dùng trong văn viết lẫn khẩu ngữ.

Sắc thái trang trọng hơn từ “特意” (tèyì) trong nhiều trường hợp, nhưng cũng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    6.1. Ví dụ dạng tính từ
    专门技术

Phiên âm: zhuānmén jìshù

Nghĩa: kỹ thuật chuyên môn

专门人才

Phiên âm: zhuānmén réncái

Nghĩa: nhân tài chuyên ngành

专门机构

Phiên âm: zhuānmén jīgòu

Nghĩa: cơ quan chuyên trách

专门课程

Phiên âm: zhuānmén kèchéng

Nghĩa: khóa học chuyên ngành

专门用语

Phiên âm: zhuānmén yòngyǔ

Nghĩa: thuật ngữ chuyên môn

这是一个专门研究环境问题的部门。

Phiên âm: Zhè shì yī gè zhuānmén yánjiū huánjìng wèntí de bùmén.

Nghĩa: Đây là một bộ phận chuyên nghiên cứu vấn đề môi trường.

6.2. Ví dụ dạng trạng từ
我是专门来的。

Phiên âm: Wǒ shì zhuānmén lái de.

Nghĩa: Tôi đến chỉ vì việc này.

他专门为你准备了礼物。

Phiên âm: Tā zhuānmén wèi nǐ zhǔnbèile lǐwù.

Nghĩa: Anh ấy chuẩn bị quà chỉ cho bạn.

我专门跑了一趟。

Phiên âm: Wǒ zhuānmén pǎole yī tàng.

Nghĩa: Tôi đi một chuyến chỉ vì việc đó.

我专门来看你。

Phiên âm: Wǒ zhuānmén lái kàn nǐ.

Nghĩa: Tôi đến chỉ để thăm bạn.

我专门写信告诉你这个消息。

Phiên âm: Wǒ zhuānmén xiě xìn gàosù nǐ zhège xiāoxi.

Nghĩa: Tôi viết thư chỉ để báo tin này cho bạn.

他专门来帮忙的。

Phiên âm: Tā zhuānmén lái bāngmáng de.

Nghĩa: Anh ấy đến chỉ để giúp đỡ.

6.3. Ví dụ dài hơn và trang trọng hơn
他们设立了一个专门部门来处理客户投诉。

Phiên âm: Tāmen shèlìle yī gè zhuānmén bùmén lái chǔlǐ kèhù tóusù.

Nghĩa: Họ thành lập một bộ phận chuyên trách để xử lý khiếu nại của khách hàng.

这是专门为儿童设计的产品。

Phiên âm: Zhè shì zhuānmén wèi értóng shèjì de chǎnpǐn.

Nghĩa: Đây là sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho trẻ em.

他专门研究这个问题已经很多年了。

Phiên âm: Tā zhuānmén yánjiū zhège wèntí yǐjīng hěn duō nián le.

Nghĩa: Anh ấy chuyên nghiên cứu vấn đề này đã nhiều năm rồi.

这是一个专门提供法律服务的公司。

Phiên âm: Zhè shì yī gè zhuānmén tígōng fǎlǜ fúwù de gōngsī.

Nghĩa: Đây là một công ty chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    特意 (tèyì): cũng nghĩa “cố ý, đặc biệt”, nhưng thường chỉ động cơ cá nhân, thân mật hơn, thường dùng trong lời nói thường ngày.
    Ví dụ: 我特意来看你 (Tôi cố ý đến thăm bạn).

特别 (tèbié): “đặc biệt”, thường nhấn mạnh mức độ khác biệt hoặc nổi bật.
Ví dụ: 他特别聪明 (Anh ấy đặc biệt thông minh).

专职 (zhuānzhí): chuyên trách (công việc, vị trí), nhấn mạnh tính chất “duy nhất làm việc đó”.
Ví dụ: 他是专职司机 (Anh ấy là tài xế chuyên trách).

  1. Tóm lược
    专门 (zhuānmén) trong tiếng Trung vừa là tính từ vừa là trạng từ.

Là tính từ: chỉ tính chất chuyên môn, chuyên dụng, chuyên biệt.
Ví dụ: 专门机构 (cơ quan chuyên trách), 专门人才 (nhân tài chuyên ngành).

Là trạng từ: chỉ hành động có chủ ý, đặc biệt vì mục đích riêng.
Ví dụ: 我专门来看你 (Tôi đến chỉ để gặp bạn).

  1. Từ vựng:
    专门
    Phiên âm: zhuānmén
  2. Loại từ:
    Trạng từ (副词): biểu thị hành động được thực hiện có mục đích rõ ràng, không ngẫu nhiên.

Tính từ (形容词): biểu thị tính chuyên môn, chuyên biệt, thường dùng để chỉ ngành nghề, tổ chức, lĩnh vực cụ thể.

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Chuyên biệt, riêng biệt, đặc biệt, chuyên môn, có mục đích riêng.

Diễn tả hành động, mục đích, người hoặc tổ chức có tính chuyên sâu hoặc được thiết lập riêng để phục vụ một mục đích nhất định.

  1. Giải thích chi tiết:
    Từ “专门” được dùng rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa là dành riêng cho một việc nào đó hoặc chuyên sâu trong một lĩnh vực nào đó. Đây là từ thể hiện tính có chủ đích, tính chuyên sâu và chuyên biệt hóa cao.

a) Khi dùng làm trạng từ (副词):
Biểu thị rằng hành động nào đó được làm một cách đặc biệt hoặc có chủ đích riêng, không phải ngẫu nhiên.
Ví dụ:

Tôi đến đây không phải tình cờ, mà là đặc biệt đến vì một lý do cụ thể nào đó.

b) Khi dùng làm tính từ (形容词):
Dùng để mô tả người, tổ chức hoặc hoạt động mang tính chuyên môn hóa, tức là tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, thường mang tính chuyên sâu hoặc nghề nghiệp.

  1. Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    A. Dùng làm trạng từ (副词):
    我专门来找你,不是偶然路过。

Phiên âm: Wǒ zhuānmén lái zhǎo nǐ, bù shì ǒurán lùguò.

Dịch: Tôi đến tìm bạn một cách có chủ đích, không phải đi ngang qua tình cờ.

他专门去书店买了那本书。

Phiên âm: Tā zhuānmén qù shūdiàn mǎi le nà běn shū.

Dịch: Anh ấy đã đến hiệu sách một cách đặc biệt chỉ để mua cuốn sách đó.

我专门学汉语已经三年了。

Phiên âm: Wǒ zhuānmén xué Hànyǔ yǐjīng sān nián le.

Dịch: Tôi học tiếng Trung một cách chuyên sâu đã ba năm rồi.

他专门研究越南历史。

Phiên âm: Tā zhuānmén yánjiū Yuènán lìshǐ.

Dịch: Anh ấy chuyên nghiên cứu lịch sử Việt Nam.

我今天是专门来道歉的。

Phiên âm: Wǒ jīntiān shì zhuānmén lái dàoqiàn de.

Dịch: Hôm nay tôi đến đây để xin lỗi bạn một cách đặc biệt.

B. Dùng làm tính từ (形容词):
他是一名专门从事翻译工作的语言专家。

Phiên âm: Tā shì yì míng zhuānmén cóngshì fānyì gōngzuò de yǔyán zhuānjiā.

Dịch: Anh ấy là một chuyên gia ngôn ngữ chuyên làm công việc biên phiên dịch.

这是一家专门生产环保产品的公司。

Phiên âm: Zhè shì yì jiā zhuānmén shēngchǎn huánbǎo chǎnpǐn de gōngsī.

Dịch: Đây là một công ty chuyên sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường.

学校成立了一个专门小组,负责防疫工作。

Phiên âm: Xuéxiào chénglì le yí gè zhuānmén xiǎozǔ, fùzé fángyì gōngzuò.

Dịch: Trường đã thành lập một tổ chuyên trách để phụ trách công tác phòng chống dịch.

我想找一个专门维修电脑的师傅。

Phiên âm: Wǒ xiǎng zhǎo yí gè zhuānmén wéixiū diànnǎo de shīfu.

Dịch: Tôi muốn tìm một thợ chuyên sửa chữa máy tính.

这个网站是一个专门提供学术资源的平台。

Phiên âm: Zhège wǎngzhàn shì yí gè zhuānmén tígōng xuéshù zīyuán de píngtái.

Dịch: Trang web này là một nền tảng chuyên cung cấp tài nguyên học thuật.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Khác biệt với “专门”
    特别 (tèbié) Đặc biệt Nhấn mạnh mức độ hoặc tính nổi bật, còn 专门 nhấn mạnh vào mục đích riêng, chuyên môn
    专业 (zhuānyè) Chuyên ngành Là danh từ chỉ ngành nghề học thuật hoặc lĩnh vực làm việc
    专职 (zhuānzhí) Toàn thời gian (chuyên trách) Nhấn mạnh vào việc chuyên làm một công việc duy nhất, còn “专门” có thể dùng rộng hơn

Từ “专门” là một từ rất linh hoạt, có thể dùng trong văn nói và văn viết, trong các lĩnh vực học thuật, công việc, đời sống và kỹ thuật. Khi bạn muốn nói đến điều gì đó mang tính chuyên sâu, chuyên biệt, hoặc nhấn mạnh vào mục đích riêng thì “专门” là lựa chọn phù hợp và chính xác.

  1. Định nghĩa từ “专门” là gì?
    Từ “专门” (zhuānmén) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường được sử dụng trong cả văn viết lẫn văn nói để chỉ sự chuyên biệt, chuyên môn hoặc hành động có mục đích rõ ràng dành riêng cho một đối tượng, công việc hoặc lĩnh vực cụ thể.
  2. Phân loại từ loại
    Trạng từ (副词): dùng để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động được thực hiện một cách có chủ đích, có mục tiêu riêng biệt, mang tính chất “đặc biệt làm vì một lý do nào đó”.

Tính từ (形容词): dùng để miêu tả một người, tổ chức, sự vật có tính chất chuyên môn, chuyên biệt về một lĩnh vực nhất định.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    a) Khi là trạng từ (副词):
    “专门” mang nghĩa là:

Chỉ làm riêng việc gì đó;

Làm việc gì đó với mục đích cụ thể;

Đặc biệt làm việc gì đó, không phải tình cờ hay ngẫu nhiên.

Ví dụ:

Tôi đến đây chỉ để gặp bạn.

Cô ấy đặc biệt dành thời gian để tham dự buổi họp.

b) Khi là tính từ (形容词):
“专门” mang nghĩa là:

Có tính chuyên môn;

Có sự phân biệt về chức năng, nhiệm vụ;

Chuyên biệt trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

Ví dụ:

Một trường đại học chuyên ngành kỹ thuật.

Nhân viên chuyên môn cao trong lĩnh vực y tế.

  1. Các mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
    4.1. Dạng trạng từ – 专门 + động từ
    我是专门来找你的。
    Wǒ shì zhuānmén lái zhǎo nǐ de.
    → Tôi đến đây chỉ để tìm bạn.

他专门跑了很远的路来看我。
Tā zhuānmén pǎo le hěn yuǎn de lù lái kàn wǒ.
→ Anh ấy đã đặc biệt đi một quãng đường rất xa chỉ để đến gặp tôi.

她专门准备了这次演讲的内容。
Tā zhuānmén zhǔnbèi le zhè cì yǎnjiǎng de nèiróng.
→ Cô ấy đã chuẩn bị riêng nội dung cho bài phát biểu lần này.

我专门去书店买那本书。
Wǒ zhuānmén qù shūdiàn mǎi nà běn shū.
→ Tôi đã đi riêng đến hiệu sách để mua cuốn sách đó.

4.2. Dạng tính từ – 专门 + danh từ
他是一位专门的翻译人员。
Tā shì yī wèi zhuānmén de fānyì rényuán.
→ Anh ấy là một phiên dịch viên chuyên nghiệp.

这是一家专门生产电子设备的公司。
Zhè shì yī jiā zhuānmén shēngchǎn diànzǐ shèbèi de gōngsī.
→ Đây là một công ty chuyên sản xuất thiết bị điện tử.

我们需要一个专门的技术团队。
Wǒmen xūyào yīgè zhuānmén de jìshù tuánduì.
→ Chúng tôi cần một đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp.

他在一家专门研究人工智能的研究所工作。
Tā zài yī jiā zhuānmén yánjiū réngōng zhìnéng de yánjiūsuǒ gōngzuò.
→ Anh ấy làm việc tại một viện nghiên cứu chuyên nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

  1. Các cụm từ thông dụng liên quan đến “专门”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    专门人才 zhuānmén réncái nhân tài chuyên ngành
    专门机构 zhuānmén jīgòu cơ quan chuyên trách
    专门领域 zhuānmén lǐngyù lĩnh vực chuyên biệt
    专门技术 zhuānmén jìshù kỹ thuật chuyên môn
    专门学校 zhuānmén xuéxiào trường chuyên ngành
    专门服务 zhuānmén fúwù dịch vụ chuyên biệt
    专门用途 zhuānmén yòngtú mục đích sử dụng riêng
  2. Phân biệt “专门” với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt so với “专门”
    特别 (tèbié) đặc biệt Chỉ sự đặc biệt chung chung, không nhất thiết là chuyên biệt trong một lĩnh vực.
    主要 (zhǔyào) chủ yếu Nhấn mạnh về phần chính yếu, không nói đến tính chuyên biệt.
    专业 (zhuānyè) chuyên ngành, chuyên nghiệp Chỉ về ngành nghề cụ thể, hoặc tính chuyên nghiệp của cá nhân.
    专注 (zhuānzhù) tập trung, chuyên tâm Nhấn mạnh sự tập trung vào một việc gì đó.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 专门

  1. Định nghĩa đầy đủ của 专门
    专门 (phiên âm: zhuānmén) là một từ tiếng Trung có thể được sử dụng với vai trò phó từ và tính từ, mang nghĩa là chuyên biệt, đặc biệt, dành riêng cho mục đích nào đó, hoặc chỉ những gì có tính chuyên ngành, chuyên môn. Trong văn viết và văn nói tiếng Trung hiện đại, từ này xuất hiện rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong các lĩnh vực giáo dục, công việc, công nghệ, khoa học, đào tạo và giao tiếp hàng ngày.
  2. Phân loại từ:
    Phó từ (副词): được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động được làm là có mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên, mà được làm chuyên biệt, cố ý.

Tính từ (形容词): dùng để miêu tả các danh từ có đặc điểm chuyên môn, chuyên ngành, chuyên biệt, thường đi kèm với danh từ như: 专门课程 (khóa học chuyên ngành), 专门机构 (tổ chức chuyên trách), 专门研究 (nghiên cứu chuyên sâu), v.v.

  1. Giải nghĩa chi tiết theo từng vai trò ngữ pháp:
    a) Dưới vai trò phó từ:
    专门 đứng trước động từ để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó được làm riêng biệt vì mục đích cụ thể, không phải làm chung chung hoặc làm tình cờ. Mang sắc thái “chỉ để làm việc này”, “đặc biệt vì điều này”.

Ví dụ:

他是专门来找你的。
→ Anh ấy đến chỉ để tìm bạn, không vì lý do nào khác.

我专门去了超市买你喜欢的饮料。
→ Tôi đã đi riêng một chuyến đến siêu thị chỉ để mua thức uống bạn thích.

Tác dụng của 专门 trong trường hợp này là tạo ra sắc thái cố ý, có chủ đích cho hành động.

b) Dưới vai trò tính từ:
专门 miêu tả một thứ gì đó mang tính chuyên ngành, chuyên biệt, dành riêng cho một lĩnh vực, thường gắn với các danh từ về đối tượng chuyên môn, đơn vị chức năng, khóa học, thiết bị, hoặc nhóm người.

Ví dụ:

他在一个专门的研究机构工作。
→ Anh ấy làm việc trong một cơ quan nghiên cứu chuyên ngành.

这是一本专门为初学者写的教材。
→ Đây là một cuốn giáo trình được biên soạn dành riêng cho người mới học.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng của 专门:
    专门 + động từ → Dùng để nhấn mạnh hành động có mục đích rõ ràng.
    Ví dụ: 我是专门来帮你的。→ Tôi đến chỉ để giúp bạn.

专门 + 为 + đối tượng + 而 + hành động → Dùng để biểu thị hành động được làm dành riêng cho đối tượng nào đó.
Ví dụ: 这个项目是专门为留学生而设立的。→ Dự án này được thiết kế riêng cho du học sinh.

专门的 + danh từ → Tính từ chuyên ngành, dùng để chỉ đối tượng có tính chất chuyên môn.
Ví dụ: 专门的翻译软件 → Phần mềm dịch thuật chuyên dụng.

  1. Hệ thống ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    我今天是专门来找你的。
    Wǒ jīntiān shì zhuānmén lái zhǎo nǐ de.
    Hôm nay tôi đến đây chỉ để gặp bạn.

Ví dụ 2:
他不是顺路过来的,是专门来的。
Tā bù shì shùnlù guòlái de, shì zhuānmén lái de.
Anh ấy không đi ngang qua tiện thể đến, mà đã đến hẳn vì chuyện này.

Ví dụ 3:
她专门学习医学方面的知识。
Tā zhuānmén xuéxí yīxué fāngmiàn de zhīshi.
Cô ấy chuyên học các kiến thức về y học.

Ví dụ 4:
这是一个专门培养翻译人才的培训班。
Zhè shì yīgè zhuānmén péiyǎng fānyì réncái de péixùn bān.
Đây là lớp đào tạo chuyên biệt để bồi dưỡng nhân tài biên phiên dịch.

Ví dụ 5:
我们学校设立了一个专门负责学生心理辅导的部门。
Wǒmen xuéxiào shèlì le yīgè zhuānmén fùzé xuéshēng xīnlǐ fǔdǎo de bùmén.
Trường chúng tôi đã thành lập một bộ phận chuyên trách về tư vấn tâm lý cho học sinh.

Ví dụ 6:
你要不要买一个专门用来背单词的软件?
Nǐ yàobùyào mǎi yīgè zhuānmén yòng lái bèi dāncí de ruǎnjiàn?
Bạn có muốn mua một phần mềm chuyên dụng để học từ vựng không?

Ví dụ 7:
他专门写了一篇文章来回应这个问题。
Tā zhuānmén xiě le yī piān wénzhāng lái huíyìng zhège wèntí.
Anh ấy đã viết hẳn một bài văn riêng để phản hồi vấn đề này.

  1. Phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn
    特别 (tèbié): có thể dịch là “đặc biệt”, nhưng thường nhấn mạnh tính khác biệt, nổi bật.
    Ví dụ: 他特别聪明 → Cậu ấy đặc biệt thông minh.

专注 (zhuānzhù): nghĩa là “tập trung chuyên tâm”, không dùng trong ngữ cảnh tổ chức, thiết bị, hay khóa học.
Ví dụ: 他专注于工作 → Anh ấy tập trung vào công việc.

专业 (zhuānyè): chỉ chuyên ngành, ngành học hoặc lĩnh vực nghề nghiệp.
Ví dụ: 你学什么专业?→ Bạn học chuyên ngành gì?

PHẦN I: TỪ VỰNG CƠ BẢN
Tiếng Trung: 专门

Pinyin: zhuānmén

Tiếng Anh: specialized, special, specifically, exclusively

Tiếng Việt: chuyên môn, chuyên biệt, dành riêng, đặc biệt, cố ý

PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ NGỮ NGHĨA
Từ 专门 có thể đóng nhiều vai trò trong câu tùy theo ngữ cảnh sử dụng:

  1. Là phó từ (副词) – mang nghĩa “đặc biệt, cố ý, dành riêng để làm gì đó”
    Khi là phó từ, từ 专门 đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động, nhằm nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện vì mục đích cụ thể nào đó, hoặc được thực hiện một cách có chủ đích, không ngẫu nhiên.

Ví dụ minh họa (có Pinyin và tiếng Việt):
我是专门来找你的。
Wǒ shì zhuānmén lái zhǎo nǐ de.
Tôi đến đây là chỉ để tìm bạn.

他专门买了这本书送给你。
Tā zhuānmén mǎi le zhè běn shū sòng gěi nǐ.
Anh ấy đặc biệt mua quyển sách này để tặng bạn.

她专门学中文几年了。
Tā zhuānmén xué Zhōngwén jǐ nián le.
Cô ấy chuyên học tiếng Trung mấy năm rồi.

我专门等你回来才吃饭。
Wǒ zhuānmén děng nǐ huílái cái chīfàn.
Tôi cố ý chờ bạn về mới ăn cơm.

  1. Là tính từ (形容词) – mang nghĩa “chuyên môn, chuyên biệt”
    Khi là tính từ, 专门 đứng trước danh từ để mô tả rằng người hoặc tổ chức có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc một việc gì đó được thiết kế riêng biệt chỉ cho một mục tiêu nhất định.

Ví dụ minh họa:
他是专门的翻译人员。
Tā shì zhuānmén de fānyì rényuán.
Anh ấy là nhân viên phiên dịch chuyên nghiệp.

这是一家专门的外贸公司。
Zhè shì yì jiā zhuānmén de wàimào gōngsī.
Đây là một công ty chuyên về xuất nhập khẩu.

我在一家专门研究中医的机构工作。
Wǒ zài yì jiā zhuānmén yánjiū Zhōngyī de jīgòu gōngzuò.
Tôi làm việc tại một tổ chức chuyên nghiên cứu y học cổ truyền Trung Quốc.

他是一个专门研究机器人技术的专家。
Tā shì yí gè zhuānmén yánjiū jīqìrén jìshù de zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia nghiên cứu công nghệ robot.

  1. Dùng trong cụm danh từ (专门 + danh từ) – nghĩa là “ngành chuyên môn, lĩnh vực chuyên sâu”
    Trong các cụm danh từ ghép hoặc thuật ngữ chuyên ngành, từ 专门 thường xuất hiện ở đầu, mang nghĩa ngành chuyên môn, hoặc kiến thức chuyên biệt liên quan đến lĩnh vực học thuật hoặc thực tiễn nghề nghiệp.

Ví dụ minh họa:
专门知识 (zhuānmén zhīshì) – Kiến thức chuyên môn

专门技术 (zhuānmén jìshù) – Kỹ thuật chuyên biệt

专门人才 (zhuānmén réncái) – Nhân tài chuyên ngành

专门机构 (zhuānmén jīgòu) – Cơ quan chuyên trách

专门课程 (zhuānmén kèchéng) – Khóa học chuyên sâu

专门教育 (zhuānmén jiàoyù) – Giáo dục chuyên biệt

Câu ví dụ:
我们正在招收具有专门技能的人才。
Wǒmen zhèngzài zhāoshōu jùyǒu zhuānmén jìnéng de réncái.
Chúng tôi đang tuyển dụng nhân tài có kỹ năng chuyên môn.

她参加了一个专门为外国人开的汉语课程。
Tā cānjiā le yí gè zhuānmén wèi wàiguó rén kāi de Hànyǔ kèchéng.
Cô ấy đã tham gia một khóa học tiếng Trung chuyên biệt dành cho người nước ngoài.

PHẦN III: PHÂN BIỆT 专门 VỚI NHỮNG TỪ GẦN NGHĨA

  1. 专业 (zhuānyè): chuyên ngành (thường dùng trong học thuật hoặc công việc cụ thể)
    Ví dụ:
    我的专业是会计。
    Wǒ de zhuānyè shì kuàijì.
    Chuyên ngành của tôi là kế toán.
  2. 特别 (tèbié): đặc biệt (mang nghĩa “khác thường”, “hơn mức bình thường”, không chỉ mục đích)
    Ví dụ:
    这道菜特别好吃。
    Zhè dào cài tèbié hǎochī.
    Món ăn này đặc biệt ngon.
  3. 专注 (zhuānzhù): tập trung (chuyên tâm vào một việc)
    Ví dụ:
    他专注于写作。
    Tā zhuānzhù yú xiězuò.
    Anh ấy tập trung vào việc viết lách.

So sánh ngắn:
专门: mang tính mục đích rõ ràng, thường là hành động có chủ đích hoặc chuyên biệt.

特别: thiên về cảm nhận, mức độ nổi bật.

专业: thiên về lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.

专注: nhấn mạnh vào sự tập trung tâm trí và năng lượng.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (TIẾNG TRUNG THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG THẦY VŨ HSK - TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ) trong hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 7 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ thống luyện thi HSK online & luyện thi HSKK online CHINEMASTER education chỉ sử dụng hệ thống giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ & hệ thống giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp hệ thống giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ để phát triển tối ưu nhất toàn diện 6 kỹ năng tổng thể của học viên là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK của học viên một cách hiệu quả nhất. Trung tâm luyện thi HSK online HSKK online CHINEMASTER education liên tục sản xuất các tác phẩm CHẤT XÁM siêu cấp của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. CHINEMASTER education chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo lộ trình bài bản được thiết kế chuyên sâu, chuyên biệt bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Chuyên gia đào tạo HSK 9 cấp và HSKK sơ trung cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng vân vân các khóa học tiếng Trung uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này là khả năng phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể cho học viên: Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung. Thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết, giáo trình được thiết kế để học viên có thể ứng dụng ngay vào thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và khả năng sử dụng tiếng Trung trong nhiều lĩnh vực khác nhau.