问 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
“问” (phiên âm: wèn) trong tiếng Trung là một động từ cơ bản, mang nghĩa chính là “hỏi”. Đây là một từ rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, dùng để đặt câu hỏi, thăm hỏi, hoặc yêu cầu thông tin từ người khác. Ngoài ra, “问” còn có thể mang nghĩa “thăm viếng”, “tra hỏi”, hoặc “can thiệp” tùy theo ngữ cảnh.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 问
Phiên âm: wèn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa chính: hỏi, thăm hỏi, tra hỏi, yêu cầu thông tin
- Các nghĩa phổ biến và cách dùng
a. Hỏi thông tin, đặt câu hỏi
Dùng để hỏi ai đó về điều gì chưa biết hoặc chưa rõ.
Ví dụ:
我想问你一个问题。 Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí. → Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
他问我几点开始上课。 Tā wèn wǒ jǐ diǎn kāishǐ shàngkè. → Anh ấy hỏi tôi mấy giờ bắt đầu học.
请问,这里可以停车吗? Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma? → Xin hỏi, ở đây có thể đỗ xe không?
b. Thăm hỏi, hỏi thăm sức khỏe
Dùng để thể hiện sự quan tâm, lịch sự.
Ví dụ:
奶奶每天都问我身体怎么样。 Nǎinai měitiān dōu wèn wǒ shēntǐ zěnmeyàng. → Bà nội ngày nào cũng hỏi tôi sức khỏe thế nào.
他特地打电话来问候你。 Tā tèdì dǎ diànhuà lái wènhòu nǐ. → Anh ấy gọi điện đặc biệt để hỏi thăm bạn.
c. Tra hỏi, thẩm vấn
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
Ví dụ:
警察正在问他案情。 Jǐngchá zhèngzài wèn tā ànqíng. → Cảnh sát đang hỏi anh ta về tình tiết vụ án.
他被问了三个小时。 Tā bèi wèn le sān gè xiǎoshí. → Anh ấy bị hỏi suốt ba tiếng đồng hồ.
d. Hỏi mượn, yêu cầu
Dùng để xin hoặc mượn thứ gì đó.
Ví dụ:
我问他借了一本书。 Wǒ wèn tā jiè le yì běn shū. → Tôi hỏi mượn anh ấy một quyển sách.
- Một số mẫu câu thông dụng
你可以问老师这个问题。 Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī zhège wèntí. → Bạn có thể hỏi thầy/cô câu hỏi này.
他问我是不是中国人。 Tā wèn wǒ shì bù shì Zhōngguó rén. → Anh ấy hỏi tôi có phải là người Trung Quốc không.
问题不大。 Wèntí bú dà. → Không có vấn đề gì lớn cả.
- Từ ghép và cụm từ liên quan
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
问题 wèntí vấn đề, câu hỏi
问候 wènhòu hỏi thăm, thăm hỏi
请问 qǐngwèn xin hỏi
访问 fǎngwèn thăm viếng, phỏng vấn
问卷 wènjuàn bảng câu hỏi, khảo sát
问路 wèn lù hỏi đường - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
问 wèn hỏi (chung) Dùng phổ biến, linh hoạt
询问 xúnwèn hỏi thăm, tra hỏi Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
打听 dǎting dò hỏi, nghe ngóng Mang sắc thái thân mật, đời thường - Ứng dụng trong thực tế
Trong lớp học: học sinh hỏi giáo viên, giáo viên hỏi học sinh
Trong giao tiếp: hỏi đường, hỏi thông tin, hỏi thăm sức khỏe
Trong công việc: hỏi ý kiến, hỏi tiến độ, hỏi khách hàng
Trong pháp luật: hỏi cung, thẩm vấn
“问” (wèn) trong tiếng Trung là một động từ cơ bản, mang nghĩa là hỏi, thăm hỏi, hoặc tra hỏi tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các câu hỏi và lời chào hỏi lịch sự.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 问
Phiên âm: wèn
Hán Việt: vấn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa chính:
Hỏi (đặt câu hỏi để biết thông tin)
Thăm hỏi (hỏi thăm sức khỏe, tình hình)
Tra hỏi (trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra)
- Các cách dùng phổ biến
Cách dùng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ngắn
问问题 Hỏi câu hỏi 他喜欢问问题。→ Anh ấy thích đặt câu hỏi.
问路 Hỏi đường 我去问路。→ Tôi đi hỏi đường.
问候 Hỏi thăm 她每天都问候父母。→ Cô ấy hỏi thăm bố mẹ mỗi ngày.
请问 Xin hỏi (lịch sự) 请问,厕所在哪儿?→ Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
请问,这里是图书馆吗? Qǐngwèn, zhèlǐ shì túshūguǎn ma? → Xin hỏi, đây có phải là thư viện không?
他问我几点开始上课。 Tā wèn wǒ jǐ diǎn kāishǐ shàngkè. → Anh ấy hỏi tôi mấy giờ bắt đầu học.
你可以问老师这个问题。 Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī zhège wèntí. → Bạn có thể hỏi giáo viên câu hỏi này.
她每天都打电话问候父母。 Tā měitiān dōu dǎ diànhuà wènhòu fùmǔ. → Cô ấy gọi điện hỏi thăm bố mẹ mỗi ngày.
我去问一下服务员。 Wǒ qù wèn yīxià fúwùyuán. → Tôi đi hỏi nhân viên phục vụ một chút.
他被警察问了几个小时。 Tā bèi jǐngchá wèn le jǐ gè xiǎoshí. → Anh ấy bị cảnh sát tra hỏi mấy tiếng đồng hồ.
你问我,我也不知道。 Nǐ wèn wǒ, wǒ yě bù zhīdào. → Bạn hỏi tôi, tôi cũng không biết.
问题太多了,我不知道从哪儿开始。 Wèntí tài duō le, wǒ bù zhīdào cóng nǎr kāishǐ. → Có quá nhiều câu hỏi, tôi không biết bắt đầu từ đâu.
他经常问一些奇怪的问题。 Tā jīngcháng wèn yīxiē qíguài de wèntí. → Anh ấy thường hỏi những câu hỏi kỳ lạ.
老师问我们有没有问题。 Lǎoshī wèn wǒmen yǒu méiyǒu wèntí. → Giáo viên hỏi chúng tôi có câu hỏi gì không.
- Một số cụm từ cố định với “问”
Cụm từ Nghĩa
问题 (wèntí) Câu hỏi, vấn đề
问候 (wènhòu) Hỏi thăm
问路 (wèn lù) Hỏi đường
问价 (wèn jià) Hỏi giá
问心无愧 (wèn xīn wú kuì) Không thẹn với lương tâm - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
问 wèn Hỏi, thăm hỏi Dùng rộng rãi, trang trọng hoặc thân mật
打听 dǎting Hỏi thăm, dò hỏi Mang sắc thái không chính thức, thường dùng trong văn nói
咨询 zīxún Tư vấn, hỏi ý kiến Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, trang trọng hơn - 【问】là gì?
Hán tự: 问
Phiên âm: wèn
Nghĩa tiếng Việt: hỏi, thăm hỏi, đặt câu hỏi, chất vấn
- Từ loại
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết
Từ “问” là một trong những động từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung, mang các ý nghĩa chính như sau:
a) Hỏi, đặt câu hỏi
Biểu thị hành động đặt ra một vấn đề để người khác trả lời.
Ví dụ: 他问我一个问题。
→ Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi.
b) Thăm hỏi, hỏi thăm sức khỏe, tình hình
Biểu thị sự quan tâm, lễ nghĩa, lịch sự trong văn hóa giao tiếp.
Ví dụ: 奶奶常常问我们身体怎么样。
→ Bà thường xuyên hỏi thăm sức khỏe của chúng tôi.
c) Hỏi han, dò hỏi, chất vấn
Mang sắc thái yêu cầu thông tin rõ ràng, đôi khi kèm theo nghi ngờ, truy vấn.
Ví dụ: 他问我为什么迟到。
→ Anh ấy hỏi tôi vì sao đến muộn.
- Một số cấu trúc thường gặp với 问
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
问 + ai + 什么/怎么/为什么… Hỏi ai cái gì/như thế nào/tại sao…
问 + 人 + 事情 Hỏi ai về việc gì
问一问 / 问问看 Hỏi thử một chút
问候 + 人 Thăm hỏi ai đó (lịch sự, trang trọng)
请问……? Xin hỏi… (mở đầu câu hỏi một cách lịch sự) - 30 mẫu câu ví dụ tiếng Trung có từ 问 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我想问你一个问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
他问我叫什么名字。
Tā wèn wǒ jiào shénme míngzì.
Anh ấy hỏi tôi tên là gì.
老师在课堂上问了很多问题。
Lǎoshī zài kètáng shàng wèn le hěn duō wèntí.
Giáo viên đã hỏi rất nhiều câu hỏi trong lớp học.
请问,洗手间在哪里?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
他问我几点开始上课。
Tā wèn wǒ jǐ diǎn kāishǐ shàngkè.
Anh ấy hỏi tôi mấy giờ bắt đầu học.
孩子每天都问很多问题。
Háizi měitiān dōu wèn hěn duō wèntí.
Trẻ con mỗi ngày đều hỏi rất nhiều câu hỏi.
奶奶打电话问我最近怎么样。
Nǎinai dǎ diànhuà wèn wǒ zuìjìn zěnmeyàng.
Bà gọi điện hỏi tôi dạo này thế nào.
你可以问问老师。
Nǐ kěyǐ wèn wèn lǎoshī.
Bạn có thể hỏi thử giáo viên.
他们问我有没有时间帮忙。
Tāmen wèn wǒ yǒu méiyǒu shíjiān bāngmáng.
Họ hỏi tôi có thời gian giúp không.
我问了服务员菜单在哪儿。
Wǒ wèn le fúwùyuán càidān zài nǎr.
Tôi đã hỏi nhân viên phục vụ thực đơn ở đâu.
你应该去问问医生的意见。
Nǐ yīnggāi qù wèn wèn yīshēng de yìjiàn.
Bạn nên đi hỏi ý kiến bác sĩ.
他不敢问老板这个问题。
Tā bù gǎn wèn lǎobǎn zhège wèntí.
Anh ấy không dám hỏi sếp câu hỏi này.
问题越问越多了。
Wèntí yuè wèn yuè duō le.
Câu hỏi càng lúc càng nhiều.
请问,您是王先生吗?
Qǐngwèn, nín shì Wáng xiānshēng ma?
Xin hỏi, ngài có phải là ông Vương không?
他问我会不会说中文。
Tā wèn wǒ huì bù huì shuō Zhōngwén.
Anh ấy hỏi tôi có biết nói tiếng Trung không.
问别人之前,先自己思考一下。
Wèn biérén zhīqián, xiān zìjǐ sīkǎo yíxià.
Trước khi hỏi người khác, hãy suy nghĩ trước.
她每天打电话问父母的情况。
Tā měitiān dǎ diànhuà wèn fùmǔ de qíngkuàng.
Cô ấy gọi điện hàng ngày hỏi thăm tình hình bố mẹ.
我想问你一个私人问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè sīrén wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu riêng tư.
问一问也没关系。
Wèn yí wèn yě méi guānxi.
Hỏi thử một chút cũng không sao.
不好意思,我能问一下吗?
Bù hǎoyìsi, wǒ néng wèn yíxià ma?
Xin lỗi, tôi có thể hỏi một chút không?
他向我问路。
Tā xiàng wǒ wèn lù.
Anh ấy hỏi tôi đường đi.
问候是中华文化的一部分。
Wènhòu shì Zhōnghuá wénhuà de yí bùfèn.
Việc hỏi thăm là một phần của văn hóa Trung Hoa.
问问题是学习的重要方式。
Wèn wèntí shì xuéxí de zhòngyào fāngshì.
Hỏi câu hỏi là một phương pháp học tập quan trọng.
老人经常问孩子学习的情况。
Lǎorén jīngcháng wèn háizi xuéxí de qíngkuàng.
Người lớn thường xuyên hỏi về việc học của trẻ.
他不想被别人问太多。
Tā bù xiǎng bèi biérén wèn tài duō.
Anh ấy không muốn bị người khác hỏi quá nhiều.
有问题就应该勇敢去问。
Yǒu wèntí jiù yīnggāi yǒnggǎn qù wèn.
Có vấn đề thì nên dũng cảm hỏi.
我刚才问了他,他说不清楚。
Wǒ gāngcái wèn le tā, tā shuō bù qīngchǔ.
Tôi vừa mới hỏi anh ấy, anh ấy nói không rõ.
他总是喜欢问奇怪的问题。
Tā zǒngshì xǐhuān wèn qíguài de wèntí.
Anh ấy lúc nào cũng thích hỏi những câu kỳ quặc.
问问题可以帮助你更好地理解。
Wèn wèntí kěyǐ bāngzhù nǐ gèng hǎo de lǐjiě.
Hỏi câu hỏi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn.
问题不问就永远不知道答案。
Wèntí bú wèn jiù yǒngyuǎn bù zhīdào dá’àn.
Nếu không hỏi thì sẽ không bao giờ biết câu trả lời.
- Một số từ ghép thông dụng với 问
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
问题 wèntí Câu hỏi, vấn đề
问候 wènhòu Hỏi thăm, chào hỏi
问路 wènlù Hỏi đường
问话 wènhuà Hỏi chuyện, chất vấn
请问 qǐngwèn Xin hỏi (lịch sự mở đầu)
访问 fǎngwèn Thăm viếng, phỏng vấn - 问 (wèn) là gì?
问 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa chính là “hỏi” hoặc “thăm hỏi”. Nó được sử dụng để chỉ hành động đặt câu hỏi, tìm hiểu thông tin, hoặc bày tỏ sự quan tâm đến một người hoặc vấn đề nào đó. Tùy ngữ cảnh, 问 có thể xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thông thường, lịch sự, hoặc trang trọng.
Loại từ:
Động từ (动词): Chỉ hành động hỏi, đặt câu hỏi, hoặc thăm hỏi.
Danh từ (名词) (ít phổ biến): Chỉ câu hỏi hoặc vấn đề trong một số trường hợp.
Nghĩa chi tiết:
Hỏi (Đặt câu hỏi):
Chỉ hành động hỏi để tìm hiểu thông tin, thường đi kèm với các từ như 请问 (qǐngwèn – xin hỏi) để tăng tính lịch sự.
Ví dụ: 我想问一个问题 (Wǒ xiǎng wèn yī gè wèntí) – Tôi muốn hỏi một câu hỏi.
Thăm hỏi:
Chỉ hành động bày tỏ sự quan tâm, thường dùng khi hỏi thăm sức khỏe, tình hình của ai đó.
Ví dụ: 他去医院问候朋友 (Tā qù yīyuàn wènhòu péngyǒu) – Anh ấy đến bệnh viện thăm hỏi bạn bè.
Danh từ (Câu hỏi/Vấn đề) (ít phổ biến):
Chỉ một câu hỏi hoặc vấn đề cần thảo luận.
Ví dụ: 这是一个很重要的问题 (Zhè shì yī gè hěn zhòngyào de wèntí) – Đây là một câu hỏi rất quan trọng.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 问 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Động từ (Hỏi để tìm hiểu thông tin):
Dùng để đặt câu hỏi nhằm thu thập thông tin, thường đi kèm với 请问 trong giao tiếp lịch sự.
Cấu trúc: (请问) + 问 + Đối tượng/Câu hỏi.
Ví dụ 1:
Câu: 请问,火车站在哪里?
Phiên âm: Qǐngwèn, huǒchēzhàn zài nǎlǐ?
Nghĩa: Xin hỏi, nhà ga ở đâu?
Ví dụ 2:
Câu: 我问了他一个问题。
Phiên âm: Wǒ wèn le tā yī gè wèntí.
Nghĩa: Tôi đã hỏi anh ấy một câu hỏi.
Động từ (Thăm hỏi):
Dùng để bày tỏ sự quan tâm, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hỏi thăm sức khỏe, tình hình.
Cấu trúc: 问 + Đối tượng + (候/好).
Ví dụ 1:
Câu: 我去问候一下老师。
Phiên âm: Wǒ qù wènhòu yīxià lǎoshī.
Nghĩa: Tôi đi thăm hỏi thầy giáo một chút.
Ví dụ 2:
Câu: 他经常问朋友好。
Phiên âm: Tā jīngcháng wèn péngyǒu hǎo.
Nghĩa: Anh ấy thường xuyên hỏi thăm bạn bè.
Danh từ (Câu hỏi/Vấn đề):
Chỉ một câu hỏi hoặc vấn đề cần giải quyết, thường xuất hiện trong các cụm từ như 问题 (wèntí – vấn đề/câu hỏi).
Cấu trúc: 问 + 题.
Ví dụ 1:
Câu: 这是一个复杂的问题。
Phiên âm: Zhè shì yī gè fùzá de wèntí.
Nghĩa: Đây là một câu hỏi phức tạp.
Ví dụ 2:
Câu: 这个问题需要讨论。
Phiên âm: Zhège wèntí xūyào tǎolùn.
Nghĩa: Vấn đề này cần được thảo luận. - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo các nghĩa và ngữ cảnh sử dụng:
Động từ (Hỏi để tìm hiểu thông tin):
Câu: 请问,这件衣服多少钱?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?
Nghĩa: Xin hỏi, bộ quần áo này giá bao nhiêu?
Câu: 我想问一下,这个怎么用?
Phiên âm: Wǒ xiǎng wèn yīxià, zhège zěnme yòng?
Nghĩa: Tôi muốn hỏi, cái này dùng như thế nào?
Câu: 他问我去哪儿度假。
Phiên âm: Tā wèn wǒ qù nǎr dùjià.
Nghĩa: Anh ấy hỏi tôi đi đâu để nghỉ mát.
Câu: 请问,会议什么时候开始?
Phiên âm: Qǐngwèn, huìyì shénme shíhòu kāishǐ?
Nghĩa: Xin hỏi, cuộc họp bắt đầu lúc nào?
Câu: 学生问老师一个数学问题。
Phiên âm: Xuéshēng wèn lǎoshī yī gè shùxué wèntí.
Nghĩa: Học sinh hỏi giáo viên một câu hỏi toán học.
Động từ (Thăm hỏi):
Câu: 我打电话问候一下奶奶。
Phiên âm: Wǒ dǎ diànhuà wènhòu yīxià nǎinai.
Nghĩa: Tôi gọi điện hỏi thăm bà.
Câu: 他昨天去医院问朋友好。
Phiên âm: Tā zuótiān qù yīyuàn wèn péngyǒu hǎo.
Nghĩa: Hôm qua anh ấy đến bệnh viện hỏi thăm bạn.
Câu: 她经常问候邻居。
Phiên âm: Tā jīngcháng wènhòu línjū.
Nghĩa: Cô ấy thường xuyên hỏi thăm hàng xóm.
Câu: 我们应该去问候生病的同事。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi qù wènhòu shēngbìng de tóngshì.
Nghĩa: Chúng ta nên đi hỏi thăm đồng nghiệp đang ốm.
Câu: 他写信问候远方的家人。
Phiên âm: Tā xiě xìn wènhòu yuǎnfāng de jiārén.
Nghĩa: Anh ấy viết thư hỏi thăm gia đình ở xa.
Danh từ (Câu hỏi/Vấn đề):
Câu: 这个问题的答案很简单。
Phiên âm: Zhège wèntí de dá’àn hěn jiǎndān.
Nghĩa: Câu trả lời cho vấn đề này rất đơn giản.
Câu: 我们需要解决这个问。
Phiên âm: Wǒmen xūyào jiějué zhège wèn.
Nghĩa: Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.
Câu: 老师提出了一个有趣的问题。
Phiên âm: Lǎoshī tíchū le yī gè yǒuqù de wèntí.
Nghĩa: Giáo viên đã đưa ra một câu hỏi thú vị.
Câu: 这个问需要更多时间研究。
Phiên âm: Zhège wèn xūyào gèng duō shíjiān yánjiū.
Nghĩa: Vấn đề này cần thêm thời gian nghiên cứu.
Câu: 这个问题让我很困惑。
Phiên âm: Zhège wèntí ràng wǒ hěn kùnhuò.
Nghĩa: Câu hỏi này khiến tôi rất bối rối.
问 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, chủ yếu được dùng để chỉ hành động hỏi (đặt câu hỏi) hoặc thăm hỏi (bày tỏ sự quan tâm). Trong một số trường hợp, nó có thể đóng vai trò danh từ để chỉ câu hỏi hoặc vấn đề. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi kết hợp với 请问 để tăng tính lịch sự.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 问
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 问
Phiên âm: wèn
Loại từ: Động từ (动词)
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
“问” là một động từ cơ bản trong tiếng Trung, có nghĩa chính là:
Hỏi, đặt câu hỏi
Thăm hỏi, hỏi thăm
Hỏi han, quan tâm
Hỏi về tình hình, thông tin, nguyên nhân
Từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày, xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi HSK từ cấp 1 trở lên, đặc biệt trong các câu hỏi mở, phỏng vấn, hội thoại.
- Ý nghĩa chính của từ “问”
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng
提问 / 发问 Hỏi, đặt câu hỏi 问一个问题 → Hỏi một câu hỏi
询问 / 咨询 Hỏi thông tin, hỏi ý kiến 问路 → Hỏi đường;问时间 → Hỏi giờ
问候 / 关心 Hỏi thăm, quan tâm 问家人好 → Gửi lời hỏi thăm đến gia đình - Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc 1:
问 + ai + cái gì
→ Hỏi ai điều gì
我问老师问题。
Wǒ wèn lǎoshī wèntí.
→ Tôi hỏi giáo viên một câu hỏi.
Cấu trúc 2:
向 / 跟 + ai + 问 + cái gì
→ Hỏi ai đó về điều gì (cách nói trang trọng hoặc lịch sự hơn)
我向他问路。
Wǒ xiàng tā wèn lù.
→ Tôi hỏi đường anh ấy.
Cấu trúc 3:
问 + Vế câu hỏi trực tiếp
→ Hỏi một câu hoàn chỉnh
他问我你去哪儿。
Tā wèn wǒ nǐ qù nǎr.
→ Anh ấy hỏi tôi là bạn đi đâu.
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
老师,我可以问一个问题吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
→ Thầy ơi, em có thể hỏi một câu được không?
Ví dụ 2:
他问我几点了。
Tā wèn wǒ jǐ diǎn le.
→ Anh ấy hỏi tôi mấy giờ rồi.
Ví dụ 3:
我们去问问服务员价格。
Wǒmen qù wèn wèn fúwùyuán jiàgé.
→ Chúng ta đi hỏi nhân viên phục vụ về giá cả đi.
Ví dụ 4:
他每天都会问候父母的健康。
Tā měitiān dōu huì wènhòu fùmǔ de jiànkāng.
→ Mỗi ngày anh ấy đều hỏi thăm sức khỏe bố mẹ.
Ví dụ 5:
请问,厕所在哪儿?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎr?
→ Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
- Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến “问”
Cụm từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
问问题 wèn wèntí Hỏi câu hỏi
问路 wèn lù Hỏi đường
问时间 wèn shíjiān Hỏi giờ
问价格 wèn jiàgé Hỏi giá
问候 wènhòu Hỏi thăm, gửi lời hỏi thăm
请问 qǐngwèn Xin hỏi (câu mở đầu lịch sự)
问心无愧 wèn xīn wú kuì Không thẹn với lương tâm (thành ngữ) - So sánh với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt chính
问 (wèn) Hỏi Trung lập, dùng chung trong nhiều ngữ cảnh
请问 (qǐngwèn) Xin hỏi Lịch sự hơn, thường dùng mở đầu câu hỏi
打听 (dǎtīng) Hỏi thăm, dò hỏi Dò hỏi thông tin mang tính không chính thức
咨询 (zīxún) Hỏi ý kiến, tư vấn Trang trọng, thường dùng trong dịch vụ, công việc - Tổng kết
Thành phần Nội dung
Từ vựng 问 (wèn)
Loại từ Động từ (动词)
Nghĩa chính Hỏi, hỏi thăm, đặt câu hỏi
Cấu trúc tiêu biểu 问 + người + điều gì đó / 问候 ai đó
Ứng dụng Giao tiếp, hội thoại, phỏng vấn, trong lớp học - Ứng dụng trong giáo trình ChineMaster
Từ “问” là một trong những động từ trọng tâm xuất hiện ngay từ trình độ HSK 1, được đưa vào chương trình học của hệ thống giáo trình Hán ngữ ChineMaster, đặc biệt trong các bài luyện giao tiếp thực tế như hỏi đường, hỏi giờ, hỏi thông tin cá nhân, hoặc viết email, viết thư hỏi thăm.
Trong các khóa học tiếng Trung giao tiếp thực dụng tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster, từ “问” được đưa vào các tình huống như:
Hỏi đường khi đi du lịch
Hỏi thông tin trong nhà hàng, khách sạn
Hỏi thăm bạn bè, người thân
Hỏi câu hỏi trong lớp học
问 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 问
Pinyin: wèn
Loại từ: Động từ (动词)
- Nghĩa tiếng Việt của “问”
Từ 问 (wèn) có các nghĩa chính sau đây:
Hỏi / đặt câu hỏi
→ Hành động tìm kiếm thông tin từ người khác bằng lời nói.
Hỏi thăm / quan tâm
→ Dùng trong các tình huống chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe, tình hình.
Hỏi xin, thỉnh cầu
→ Cách dùng này mang tính trang trọng, ít phổ biến hơn.
- Các cách dùng chính và cấu trúc thường gặp
a. 问 + 人 + + câu hỏi / vấn đề
→ Hỏi ai điều gì đó.
Ví dụ:
我问老师一个问题。
Wǒ wèn lǎoshī yí gè wèntí.
Tôi hỏi cô giáo một câu hỏi.
他问我叫什么名字。
Tā wèn wǒ jiào shénme míngzì.
Anh ấy hỏi tôi tên là gì.
b. 问 + về sức khỏe, tình hình, ai đó (nghĩa hỏi thăm)
→ Biểu thị sự quan tâm đến ai đó (sức khỏe, công việc…).
Ví dụ:
请替我问他好。
Qǐng tì wǒ wèn tā hǎo.
Xin hãy gửi lời hỏi thăm của tôi đến anh ấy.
她常常问候我父母的身体。
Tā chángcháng wènhòu wǒ fùmǔ de shēntǐ.
Cô ấy thường xuyên hỏi thăm sức khỏe bố mẹ tôi.
c. 问 + 问题 / 内容 cụ thể
→ Hỏi một vấn đề cụ thể nào đó.
Ví dụ:
我想问你一个问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một vấn đề.
他问的问题很有意思。
Tā wèn de wèntí hěn yǒuyìsi.
Câu hỏi của anh ấy rất thú vị.
- Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
问 + 人 + 什么 / 谁 / 哪里… Hỏi ai về cái gì / ai / ở đâu…
向 + 人 + 问 + 事情 Hỏi ai về việc gì (cấu trúc trang trọng hơn)
问好 Hỏi thăm sức khỏe / chào hỏi
问问题 Đặt câu hỏi - Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他问我昨天去哪儿了。
Tā wèn wǒ zuótiān qù nǎr le.
Anh ấy hỏi tôi hôm qua đã đi đâu.
Ví dụ 2:
我向老师问了一个语法问题。
Wǒ xiàng lǎoshī wèn le yí gè yǔfǎ wèntí.
Tôi hỏi cô giáo một vấn đề ngữ pháp.
Ví dụ 3:
小明经常问我作业怎么做。
Xiǎomíng jīngcháng wèn wǒ zuòyè zěnme zuò.
Tiểu Minh thường xuyên hỏi tôi cách làm bài tập.
Ví dụ 4:
老板问我什么时候能完成工作。
Lǎobǎn wèn wǒ shénme shíhòu néng wánchéng gōngzuò.
Sếp hỏi tôi khi nào có thể hoàn thành công việc.
Ví dụ 5:
你可以去问问他,看他怎么说。
Nǐ kěyǐ qù wènwen tā, kàn tā zěnme shuō.
Bạn có thể đi hỏi anh ấy xem anh ấy nói thế nào.
Ví dụ 6:
请你帮我问一下她今天来不来。
Qǐng nǐ bāng wǒ wèn yíxià tā jīntiān lái bù lái.
Làm ơn hỏi giúp tôi xem hôm nay cô ấy có đến không.
Ví dụ 7:
他每次打电话来都先问我身体怎么样。
Tā měi cì dǎ diànhuà lái dōu xiān wèn wǒ shēntǐ zěnmeyàng.
Mỗi lần anh ấy gọi điện đều hỏi tôi sức khỏe thế nào trước tiên.
- Các cụm từ cố định có “问”
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
问问题 wèn wèntí Đặt câu hỏi
问好 wèn hǎo Gửi lời chào / hỏi thăm
问候 wènhòu Hỏi thăm (lịch sự, trang trọng)
问一问 wèn yí wèn Hỏi thử một chút
问人路 wèn rén lù Hỏi đường
问价钱 wèn jiàqián Hỏi giá - So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “问”
询问 xúnwèn Hỏi (trang trọng, hành chính) Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc phỏng vấn
打听 dǎting Hỏi thăm, dò hỏi Dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái “tò mò” hơn
咨询 zīxún Tư vấn, hỏi ý kiến Dùng khi hỏi chuyên gia hoặc chuyên môn
请问 qǐngwèn Xin hỏi Mở đầu cho câu hỏi lịch sự
问 (wèn) là động từ rất quan trọng và thông dụng trong tiếng Trung, có thể dùng để hỏi thông tin, hỏi thăm, hỏi ý kiến, hỏi đường hoặc hỏi giá.
Có thể kết hợp với các từ khác như 问题, 好, 候, 路, 价钱 để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa đầy đủ hơn.
Biết sử dụng đúng “问” giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp cả trong văn nói và văn viết.
Từ vựng tiếng Trung: 问
Chữ Hán: 问
Phiên âm: wèn
Hán Việt: vấn
Loại từ: động từ
Nghĩa tiếng Việt
Từ 问 có các nghĩa chính như sau:
Hỏi, đặt câu hỏi
Hỏi thăm, quan tâm đến
Tra hỏi, tra cứu
Hỏi để xin ý kiến, lời khuyên
Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt)
问(动词):表示提出问题,想要了解事情的情况、原因、姓名、意见等;也可以表示对他人表示关心或问候。
Tạm dịch:
“问” là động từ, biểu thị hành động đặt câu hỏi nhằm tìm hiểu thông tin, nguyên nhân, tình hình, tên tuổi, ý kiến, hoặc thể hiện sự quan tâm, hỏi thăm đến người khác.
Cách dùng phổ biến
Cấu trúc: 问 + người + vấn đề cần hỏi
Diễn tả hành động hỏi ai đó điều gì
Ví dụ:
他问我明天有没有空。
Tā wèn wǒ míngtiān yǒu méiyǒu kòng.
Anh ấy hỏi tôi ngày mai có rảnh không.
Cấu trúc: 问 + 疑问词 / câu hỏi
Dùng để đưa ra nghi vấn
Ví dụ:
请问,现在几点了?
Qǐng wèn, xiànzài jǐ diǎn le?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
Cấu trúc: 问 + 题目 / 内容
Dùng khi đề cập đến việc hỏi câu hỏi, hỏi kiến thức
Ví dụ:
老师问了一个很难的问题。
Lǎoshī wèn le yí gè hěn nán de wèntí.
Thầy giáo đã hỏi một câu rất khó.
Cấu trúc: 问 + 候 / 好
Mang nghĩa “hỏi thăm” ai đó, mang tính lịch sự, xã giao
Ví dụ:
代我问候你父母。
Dài wǒ wènhòu nǐ fùmǔ.
Thay tôi gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ bạn.
Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
我想问你一个问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
他们正在问路。
Tāmen zhèngzài wèn lù.
Họ đang hỏi đường.
有问题可以随时问我。
Yǒu wèntí kěyǐ suíshí wèn wǒ.
Có vấn đề gì thì cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.
妈妈每天都打电话问我吃得好不好。
Māma měitiān dōu dǎ diànhuà wèn wǒ chī de hǎo bù hǎo.
Mẹ ngày nào cũng gọi điện hỏi tôi ăn uống có tốt không.
老师问我们有没有预习这课的内容。
Lǎoshī wèn wǒmen yǒu méiyǒu yùxí zhè kè de nèiróng.
Thầy giáo hỏi chúng tôi có chuẩn bị trước bài học này không.
Các cụm từ cố định với 问
问问题 – hỏi vấn đề, đặt câu hỏi
问好 – gửi lời hỏi thăm
问候 – thăm hỏi sức khỏe, quan tâm
请问 – xin hỏi
问路 – hỏi đường
问价 – hỏi giá
问心无愧 – không thẹn với lương tâm
不敢问津 – không dám bén mảng đến, không dám can dự
Phân biệt với từ gần nghĩa
问 (wèn): đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin
查 (chá): tra cứu, điều tra, kiểm tra thông tin đã có sẵn
考 (kǎo): kiểm tra, khảo sát, thi cử
请教 (qǐngjiào): thỉnh giáo, hỏi một cách kính trọng để học hỏi kinh nghiệm từ người có chuyên môn
问 là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh:
Hỏi thăm người khác
Đặt câu hỏi trong lớp học, trong giao tiếp
Hỏi đường, hỏi giá cả
Dùng trong câu hỏi xã giao, hoặc hỏi thăm sức khỏe
- Nghĩa tiếng Việt chính
问 (wèn) có nghĩa chính:
Hỏi
Hỏi thăm
Thắc mắc
Tra hỏi
- Định nghĩa trong từ điển tiếng Trung (tham khảo ChineMaster)
问 (wèn)
【动词】
口头上提出问题以求回答。
询问,打听。
问候,表示关心。
Giải nghĩa tiếng Việt:
Động từ: hỏi, nêu câu hỏi để được trả lời.
Động từ: hỏi thăm, tra hỏi, nghe ngóng tin tức.
Động từ: chào hỏi, hỏi han (thể hiện sự quan tâm).
- Phân loại từ
动词 (động từ) - Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa
问 là động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có các nghĩa chính:
Hỏi – đặt câu hỏi để biết câu trả lời.
Tra hỏi – tìm hiểu kỹ, điều tra.
Hỏi thăm – thể hiện sự quan tâm, hỏi han tình hình.
Trong văn viết: hỏi xin, thỉnh cầu (nghĩa cổ hoặc trang trọng).
- Các cấu trúc thường gặp
问 + 句子
Hỏi rằng…
问他什么时候来。
问 + 人 + 事情
Hỏi ai điều gì
问老师问题。
问候 + 人
Hỏi thăm, chào hỏi
问候父母。
请问 + 句子
Xin hỏi…
请问,厕所在哪里?
- Ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Nghĩa “hỏi” – đặt câu hỏi
他问我叫什么名字。
Tā wèn wǒ jiào shénme míngzi.
Anh ấy hỏi tôi tên là gì.
你可以问老师这个问题。
Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī zhège wèntí.
Bạn có thể hỏi giáo viên câu này.
请不要害怕问问题。
Qǐng bùyào hàipà wèn wèntí.
Xin đừng sợ hỏi câu hỏi.
我想问一下,这个怎么用?
Wǒ xiǎng wèn yīxià, zhège zěnme yòng?
Tôi muốn hỏi một chút, cái này dùng thế nào?
B. Nghĩa “tra hỏi”, “điều tra”
警察正在问他昨天的情况。
Jǐngchá zhèngzài wèn tā zuótiān de qíngkuàng.
Cảnh sát đang hỏi anh ấy về tình hình hôm qua.
他问得很详细。
Tā wèn de hěn xiángxì.
Anh ấy hỏi rất chi tiết.
C. Nghĩa “hỏi thăm”, “hỏi han”
他经常打电话问我。
Tā jīngcháng dǎ diànhuà wèn wǒ.
Anh ấy thường gọi điện hỏi thăm tôi.
她问你身体好吗。
Tā wèn nǐ shēntǐ hǎo ma.
Cô ấy hỏi bạn có khỏe không.
代我问候你的家人。
Dài wǒ wènhòu nǐ de jiārén.
Giúp tôi hỏi thăm gia đình bạn.
D. Câu lịch sự với “请问”
请问,您怎么称呼?
Qǐngwèn, nín zěnme chēnghu?
Xin hỏi, ngài xưng hô thế nào?
请问,这里是哪里?
Qǐngwèn, zhèlǐ shì nǎlǐ?
Xin hỏi, đây là đâu?
请问,厕所在哪里?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
E. Ví dụ dài hơn, tự nhiên hơn
老师,我可以问一个问题吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ wèn yī gè wèntí ma?
Thưa cô, em có thể hỏi một câu không?
朋友来了要问问近况。
Péngyou lái le yào wèn wèn jìnkuàng.
Bạn đến thì nên hỏi thăm tình hình gần đây.
她打电话来问孩子的学习情况。
Tā dǎ diànhuà lái wèn háizi de xuéxí qíngkuàng.
Cô ấy gọi điện hỏi về việc học của con.
- Một số cụm từ thường gặp
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
问问题 wèn wèntí hỏi câu hỏi
请问 qǐngwèn xin hỏi
问候 wènhòu hỏi thăm, chào hỏi
访问 fǎngwèn thăm hỏi, phỏng vấn, viếng thăm
问明白 wèn míngbai hỏi rõ
问清楚 wèn qīngchu hỏi cho rõ ràng - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 问
询问 (xúnwèn) hỏi thăm, hỏi rõ trang trọng, lịch sự hơn 问
打听 (dǎting) nghe ngóng, hỏi dò mang nghĩa nghe ngóng thông tin riêng tư
访 (fǎng) thăm hỏi, viếng thăm nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ là hỏi
区别 (Phân biệt chính):
问 là từ thông dụng nhất, trung tính, dùng cho “hỏi” nói chung.
询问 trang trọng, lịch sự hơn, thường dùng trong công việc, chính thức.
打听 mang nghĩa nghe ngóng, tìm hiểu tin tức không chính thức.
访问 thường chỉ thăm hỏi, phỏng vấn.
问 (wèn) là động từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, nghĩa chính:
Hỏi (nêu câu hỏi để biết đáp án).
Hỏi thăm (thể hiện sự quan tâm).
Tra hỏi (tìm hiểu kỹ, điều tra).
Dùng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, từ rất đơn giản cho đến trang trọng.
- Từ vựng:
问
Phiên âm: wèn - Loại từ:
Động từ (动词) - Nghĩa tiếng Việt:
Từ “问” mang nhiều nghĩa phổ biến trong tiếng Trung, tùy theo ngữ cảnh sử dụng:
Hỏi, đặt câu hỏi
Hỏi thăm, chào hỏi, quan tâm đến
Tìm hiểu, tra vấn, tra hỏi
Trong một số ngữ cảnh văn viết hoặc hành chính: yêu cầu có sự chỉ đạo, truy cứu
- Giải thích chi tiết:
A. Nghĩa chính: Hỏi, dùng để đặt câu hỏi về người, việc, sự vật
Ví dụ:
问问题 (hỏi câu hỏi)
问路 (hỏi đường)
问名字 (hỏi tên)
B. Nghĩa mở rộng: Hỏi thăm, chào hỏi, gửi lời hỏi thăm
Ví dụ:
问候父母 (hỏi thăm cha mẹ)
替我问候他 (gửi lời hỏi thăm giúp tôi)
C. Nghĩa: Yêu cầu, tra hỏi, truy cứu
Ví dụ:
问责 (truy trách nhiệm)
被问话 (bị gọi hỏi)
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa Ghi chú
问 + ai + cái gì Hỏi ai cái gì 常见 nhất trong văn nói
向/跟 + ai + 问 + nội dung Hỏi ai về gì đó Lịch sự hơn
被 + 问 Bị hỏi Câu bị động thường dùng trong ngữ cảnh chính thức - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
A. Nghĩa: Hỏi thông tin, đặt câu hỏi
我想问你一个问题。
Phiên âm: Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí.
Dịch: Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
他去问老师作业怎么做。
Phiên âm: Tā qù wèn lǎoshī zuòyè zěnme zuò.
Dịch: Cậu ấy đi hỏi thầy giáo cách làm bài tập.
请问,这附近有银行吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu yínháng ma?
Dịch: Xin hỏi, gần đây có ngân hàng không?
问她喜欢什么颜色。
Phiên âm: Wèn tā xǐhuān shénme yánsè.
Dịch: Hỏi cô ấy thích màu gì.
他总是喜欢问奇怪的问题。
Phiên âm: Tā zǒngshì xǐhuān wèn qíguài de wèntí.
Dịch: Anh ấy luôn thích hỏi những câu hỏi kỳ lạ.
B. Nghĩa: Hỏi thăm, chào hỏi
回家的时候,别忘了问候爸妈。
Phiên âm: Huí jiā de shíhòu, bié wàng le wènhòu bà mā.
Dịch: Khi về nhà, đừng quên hỏi thăm bố mẹ.
他特地来问我近况如何。
Phiên âm: Tā tèdì lái wèn wǒ jìnkuàng rúhé.
Dịch: Anh ấy đến đặc biệt để hỏi thăm tình hình gần đây của tôi.
替我问问他身体怎么样了。
Phiên âm: Tì wǒ wènwèn tā shēntǐ zěnmeyàng le.
Dịch: Hỏi giúp tôi xem sức khỏe của anh ấy ra sao.
C. Nghĩa: Truy hỏi, yêu cầu có trách nhiệm
公司决定对这件事进行问责。
Phiên âm: Gōngsī juédìng duì zhè jiàn shì jìnxíng wènzé.
Dịch: Công ty quyết định truy cứu trách nhiệm việc này.
他被警察叫去问话了。
Phiên âm: Tā bèi jǐngchá jiào qù wèn huà le.
Dịch: Anh ấy bị cảnh sát gọi đến để hỏi cung.
- Một số cụm từ cố định với “问”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
问问题 wèn wèntí Hỏi câu hỏi
问路 wèn lù Hỏi đường
问候 wènhòu Hỏi thăm
问好 wèn hǎo Gửi lời chào, hỏi thăm
请问 qǐng wèn Xin hỏi
问心无愧 wèn xīn wú kuì Lương tâm không cắn rứt
问长问短 wèn cháng wèn duǎn Hỏi han tỉ mỉ
问罪 wèn zuì Truy tội, truy cứu trách nhiệm - So sánh với các từ liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “问”
询问 xúnwèn Hỏi han (trang trọng hơn) Dùng trong văn viết hoặc hành chính
打听 dǎtīng Nghe ngóng, hỏi thăm Mức độ không chính thức, hơi “tò mò”
咨询 zīxún Tư vấn, hỏi để được giải đáp chuyên môn Dùng trong kinh doanh, dịch vụ
Từ “问” là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp đời sống, học tập, công việc và hành chính. Tùy ngữ cảnh, “问” không chỉ có nghĩa “hỏi” mà còn mở rộng ra thành “hỏi thăm”, “gửi lời chào”, hoặc “truy hỏi” trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn. Việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt từ này sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên, lịch sự và hiệu quả hơn.
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ TỪ 问
Hán tự: 问
Pinyin: wèn
Tiếng Anh: to ask, to inquire, to question
Tiếng Việt: hỏi, hỏi thăm, chất vấn
PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
问 là động từ (动词), có thể dùng độc lập hoặc đi kèm với các tân ngữ (người, sự việc được hỏi). Trong tiếng Trung hiện đại, từ 问 được sử dụng vô cùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm:
Hỏi thông tin, thắc mắc
Hỏi thăm sức khỏe, tình hình
Chất vấn, điều tra
Hỏi về hành vi hoặc mục đích
PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
- 问 – Hỏi thông tin, đặt câu hỏi
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 问, dùng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi tên, tuổi, nghề nghiệp, giờ giấc, địa điểm, nội dung sự việc v.v.
Ví dụ:
他问我叫什么名字。
Tā wèn wǒ jiào shénme míngzi.
Anh ấy hỏi tôi tên là gì.
请问,现在几点?
Qǐng wèn, xiànzài jǐ diǎn?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
我想问你一个问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu.
别人都在问这件事。
Biérén dōu zài wèn zhè jiàn shì.
Mọi người đều đang hỏi chuyện này.
- 问 – Hỏi thăm, quan tâm, chăm sóc
Khi đi với các danh từ như “sức khỏe (身体)”, “bệnh tình (病情)”, từ 问 mang ý nghĩa hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm.
Ví dụ:
他每天都打电话问我奶奶的身体怎么样。
Tā měitiān dōu dǎ diànhuà wèn wǒ nǎinai de shēntǐ zěnmeyàng.
Ngày nào anh ấy cũng gọi điện hỏi thăm sức khỏe của bà tôi.
老师特地来问你的情况。
Lǎoshī tèdì lái wèn nǐ de qíngkuàng.
Thầy giáo đến hỏi thăm tình hình của bạn.
请替我问候你妈妈。
Qǐng tì wǒ wènhòu nǐ māma.
Làm ơn gửi lời hỏi thăm mẹ bạn giúp tôi.
- 问 – Chất vấn, điều tra, phỏng vấn
Từ 问 còn được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như phỏng vấn, điều tra, tra hỏi, chất vấn trong pháp luật, hành chính,…
Ví dụ:
警察在问嫌疑人一些问题。
Jǐngchá zài wèn xiányí rén yìxiē wèntí.
Cảnh sát đang hỏi nghi phạm một số câu hỏi.
他们被问到是否认识这个人。
Tāmen bèi wèn dào shìfǒu rènshi zhège rén.
Họ bị hỏi liệu có quen người này không.
主持人问了一个很尖锐的问题。
Zhǔchírén wèn le yí gè hěn jiānruì de wèntí.
Người dẫn chương trình đã hỏi một câu rất sắc bén.
- 问 + tân ngữ + câu hỏi / nội dung cụ thể
Cấu trúc phổ biến dùng trong câu gián tiếp hoặc trực tiếp để hỏi ai đó điều gì cụ thể.
Cấu trúc:
问 + ai đó + câu hỏi / nội dung
问 + ai đó + về điều gì (问…什么、问…怎么样、问…为什么)
Ví dụ:
妈妈问我明天几点回来。
Māma wèn wǒ míngtiān jǐ diǎn huílái.
Mẹ hỏi tôi mấy giờ ngày mai về.
他问她为什么哭了。
Tā wèn tā wèishénme kū le.
Anh ấy hỏi cô ấy tại sao khóc.
我问他愿不愿意帮我。
Wǒ wèn tā yuàn bú yuàn yì bāng wǒ.
Tôi hỏi anh ấy có sẵn lòng giúp tôi không.
PHẦN IV: CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN CHỨA 问
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
问 + người + 内容 Hỏi ai về điều gì 问老师问题
请问 + câu hỏi Xin hỏi… 请问,您贵姓?
问 + 人 + 句子 Hỏi ai điều gì 问他今天来不来。
被问 Bị hỏi (bị động) 他被问了三个问题。
PHẦN V: CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “问”
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
问问题 wèn wèntí Hỏi vấn đề
问候 wènhòu Hỏi thăm, gửi lời hỏi thăm
请问 qǐngwèn Xin hỏi
问路 wèn lù Hỏi đường
问价 wèn jià Hỏi giá
问心无愧 wèn xīn wú kuì Không hổ thẹn với lương tâm
问长问短 wèn cháng wèn duǎn Hỏi han đủ chuyện
PHẦN VI: PHÂN BIỆT 问 VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Nghĩa So sánh với 问
说 (shuō) Nói Tập trung vào hành động nói, không mang ý “hỏi”
听 (tīng) Nghe Đối lập với hành động hỏi
打听 (dǎting) Hỏi thăm, dò hỏi Mạnh hơn 问, thường là “tò mò”
询问 (xúnwèn) Hỏi han (trang trọng) Dùng trong văn viết, hành chính
质问 (zhìwèn) Chất vấn Mang sắc thái mạnh, thường trong tranh luận hoặc chất vấn nghiêm trọng
PHẦN VII: TỔNG KẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
Từ 问 (wèn) là một động từ nền tảng trong giao tiếp tiếng Trung với khả năng ứng dụng rất rộng. Nó xuất hiện thường xuyên trong:
Giao tiếp hàng ngày
Thư tín, email hỏi thông tin
Thi HSK từ cấp 1 đến 6
Hội thoại trong công việc, phỏng vấn, hỏi đường
Văn viết học thuật và hành chính
Trong hệ thống Giáo trình Hán ngữ ChineMaster do Thầy Vũ (Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ) biên soạn, từ 问 được đưa vào giảng dạy từ bài đầu tiên đến các bài luyện viết, luyện dịch, luyện phản xạ giao tiếp và luyện thi HSK thực chiến.
问
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 问
Phiên âm: wèn
Loại từ: Động từ (动词)
- Giải nghĩa tiếng Việt
问 nghĩa là:
Hỏi – dùng để đặt câu hỏi, yêu cầu thông tin.
Thăm hỏi – dùng để hỏi thăm sức khỏe, tình hình ai đó.
Truy hỏi, chất vấn – dùng trong văn cảnh nghiêm túc hoặc mang tính pháp lý.
- Định nghĩa theo Từ điển ChineMaster
问(动词)wèn
表示向人提出问题,要求对方回答;也可以表示探问、询问、打听情况等。
→ Là động từ biểu thị hành động đặt câu hỏi với người khác, nhằm tìm kiếm thông tin, hoặc hỏi thăm, truy vấn một điều gì đó. - Các cách dùng phổ biến của “问”
Cấu trúc câu Ý nghĩa
问 + 人 + Câu hỏi Hỏi ai điều gì
问 + Danh từ / Vấn đề cụ thể Hỏi về cái gì
问候 / 问好 / 问路 / 问问题 Các cụm từ cố định với “问”
请问…… Xin hỏi… (lịch sự, mở đầu câu hỏi) - Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
a. Hỏi thông tin
他问我叫什么名字。
Tā wèn wǒ jiào shénme míngzi.
→ Anh ấy hỏi tôi tên là gì.
你可以问老师这个问题。
Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī zhège wèntí.
→ Bạn có thể hỏi thầy giáo câu hỏi này.
我想问一下,这个多少钱?
Wǒ xiǎng wèn yíxià, zhège duōshǎo qián?
→ Tôi muốn hỏi một chút, cái này bao nhiêu tiền?
他问我去没去过中国。
Tā wèn wǒ qù méi qù guò Zhōngguó.
→ Anh ấy hỏi tôi đã từng đến Trung Quốc chưa.
她问我要不要喝茶。
Tā wèn wǒ yào bù yào hē chá.
→ Cô ấy hỏi tôi có muốn uống trà không.
b. Hỏi thăm / chào hỏi
她特地打电话来问候你。
Tā tèdì dǎ diànhuà lái wènhòu nǐ.
→ Cô ấy gọi điện đặc biệt để hỏi thăm bạn.
代我问你妈妈好。
Dài wǒ wèn nǐ māma hǎo.
→ Gửi lời hỏi thăm đến mẹ bạn giúp tôi nhé.
请问您身体怎么样?
Qǐngwèn nín shēntǐ zěnmeyàng?
→ Xin hỏi sức khỏe của ngài thế nào?
c. Hỏi đường / thông tin cụ thể
我想问一下,地铁站在哪儿?
Wǒ xiǎng wèn yíxià, dìtiězhàn zài nǎr?
→ Tôi muốn hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?
你去问问服务员有没有空房间。
Nǐ qù wènwèn fúwùyuán yǒu méiyǒu kòng fángjiān.
→ Bạn đi hỏi phục vụ xem có phòng trống không.
d. Dạng lịch sự: 请问…
请问,这附近有银行吗?
Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu yínháng ma?
→ Xin hỏi, gần đây có ngân hàng không?
请问您贵姓?
Qǐngwèn nín guìxìng?
→ Xin hỏi quý danh của ngài là gì?
请问现在几点了?
Qǐngwèn xiànzài jǐ diǎn le?
→ Xin hỏi bây giờ là mấy giờ?
- Cụm từ cố định với “问”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
问题 wèntí câu hỏi / vấn đề
请问 qǐngwèn xin hỏi
问好 wènhǎo chào hỏi, gửi lời chào
问候 wènhòu hỏi thăm
问路 wènlù hỏi đường
打听 dǎting dò hỏi, tìm hiểu - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
说 shuō nói Không mang nghĩa hỏi, chỉ là phát biểu, truyền đạt
问题 wèntí vấn đề / câu hỏi Là danh từ, không phải động từ
询问 xúnwèn hỏi (trang trọng, viết) Văn viết, trang trọng, dùng trong hành chính, báo chí
打听 dǎting hỏi thăm, dò hỏi Khẩu ngữ, thường là dò hỏi thông tin riêng tư, gián tiếp
“问” là động từ cực kỳ phổ biến và cơ bản trong tiếng Trung.
Dùng để hỏi thông tin, hỏi thăm, hoặc chào hỏi trong ngữ cảnh trang trọng hay đời thường.
Xuất hiện nhiều trong cấu trúc “请问”, “问候”, “问好”, “问问题”, và các câu giao tiếp cơ bản.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 问
- Định nghĩa đầy đủ
问 (pinyin: wèn) là một động từ (动词) rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là:
Hỏi, đặt câu hỏi, thăm hỏi, tra hỏi, hỏi thăm
Từ này được dùng để biểu thị hành vi đặt câu hỏi về thông tin, tình hình, trạng thái, hoặc hỏi thăm sức khỏe, người thân, công việc v.v.
- Loại từ
动词 (Động từ) - Các nghĩa chi tiết của “问”
a) Hỏi thông tin (tra thông tin, đặt câu hỏi)
Ví dụ:
我想问你一个问题。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí ge wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
你可以问老师。
Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī.
Bạn có thể hỏi thầy giáo.
b) Hỏi về tình trạng, sức khỏe (hỏi thăm)
Ví dụ:
妈妈让我问你身体好不好。
Māma ràng wǒ wèn nǐ shēntǐ hǎo bù hǎo.
Mẹ tôi bảo tôi hỏi thăm sức khỏe bạn.
c) Hỏi ý kiến, quan điểm, cảm xúc
Ví dụ:
他问我对这件事怎么看。
Tā wèn wǒ duì zhè jiàn shì zěnme kàn.
Anh ấy hỏi tôi nghĩ gì về chuyện này.
d) Hỏi để xin phép / hỏi tình huống
Ví dụ:
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
e) Trong thành ngữ, cách nói lịch sự, tiêu chuẩn giao tiếp
Ví dụ:
问好 (wènhǎo) – chào hỏi, hỏi thăm
问候 (wènhòu) – thăm hỏi, gửi lời hỏi thăm
请问 (qǐngwèn) – xin hỏi
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
问 + người + sự việc Hỏi ai điều gì đó Cách dùng cơ bản
请问 + câu hỏi Xin hỏi… Lịch sự, trang trọng
问 + người + tình trạng/sức khỏe Hỏi thăm Dùng trong giao tiếp hàng ngày
问 + câu gián tiếp Hỏi rằng… Dùng trong tường thuật - Ví dụ minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1
我想问一下,这本书是多少钱?
Wǒ xiǎng wèn yíxià, zhè běn shū shì duōshǎo qián?
Tôi muốn hỏi một chút, cuốn sách này giá bao nhiêu?
Ví dụ 2
请问,这里是图书馆吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ shì túshūguǎn ma?
Xin hỏi, đây có phải là thư viện không?
Ví dụ 3
你去医院的时候,帮我问问奶奶的情况。
Nǐ qù yīyuàn de shíhou, bāng wǒ wèn wèn nǎinai de qíngkuàng.
Khi bạn đến bệnh viện, giúp tôi hỏi thăm tình hình của bà.
Ví dụ 4
他问我明天有没有时间。
Tā wèn wǒ míngtiān yǒu méiyǒu shíjiān.
Anh ấy hỏi tôi ngày mai có thời gian không.
Ví dụ 5
我不好意思直接问他年龄。
Wǒ bù hǎoyìsi zhíjiē wèn tā niánlíng.
Tôi ngại không dám hỏi trực tiếp tuổi anh ấy.
Ví dụ 6
他经常问我学习的方法。
Tā jīngcháng wèn wǒ xuéxí de fāngfǎ.
Anh ấy thường hỏi tôi về phương pháp học.
Ví dụ 7
老师问了我三个问题。
Lǎoshī wèn le wǒ sān ge wèntí.
Thầy giáo hỏi tôi ba câu hỏi.
Ví dụ 8
我去看看她,顺便问个好。
Wǒ qù kàn kàn tā, shùnbiàn wèn ge hǎo.
Tôi đi thăm cô ấy, tiện thể hỏi thăm một chút.
Ví dụ 9
父母常常打电话问我在外面的生活怎么样。
Fùmǔ chángcháng dǎ diànhuà wèn wǒ zài wàimiàn de shēnghuó zěnmeyàng.
Bố mẹ thường gọi điện hỏi tôi cuộc sống bên ngoài thế nào.
- So sánh với các động từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với “问”
询问 (xúnwèn) Hỏi thăm, thẩm vấn (trang trọng) Thường dùng trong văn bản, công việc
打听 (dǎting) Hỏi dò, hỏi thông tin không chính thức Không trang trọng bằng “问”
提问 (tíwèn) Đặt câu hỏi Thường dùng trong lớp học, hội nghị - 问 là gì?
Từ: 问
Phiên âm: wèn
Loại từ: Động từ
Nghĩa chính: Hỏi, đặt câu hỏi, tra hỏi
Từ gốc Hán Việt: Vấn
Cách dùng: Dùng để hỏi thông tin, thăm hỏi sức khỏe, hoặc hỏi ý kiến.
Ẩn dụ: “问” như một chiếc micro – khi bạn 问, bạn đang đưa micro cho người khác để nghe câu trả lời của họ.
- Các nghĩa phổ biến của “问”
a. Hỏi thông tin, đặt câu hỏi
Dùng để yêu cầu ai đó trả lời về điều gì đó.
Ví dụ:
他问我几点开始。
Tā wèn wǒ jǐ diǎn kāishǐ.
Anh ấy hỏi tôi mấy giờ bắt đầu.
b. Hỏi thăm, quan tâm
Dùng để thể hiện sự quan tâm, thăm hỏi sức khỏe, tình hình.
Ví dụ:
奶奶每天都问我的身体怎么样。
Nǎinai měitiān dōu wèn wǒ de shēntǐ zěnmeyàng.
Bà tôi ngày nào cũng hỏi thăm sức khỏe tôi.
- Cấu trúc ngữ pháp với “问”
问 + ai đó + câu hỏi
问 + danh từ (sự việc)
向 + người + 问 + điều gì đó
问 + về điều gì: 问问题 (hỏi câu hỏi), 问路 (hỏi đường), 问时间 (hỏi thời gian)…
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
问 wèn Hỏi, thắc mắc Hỏi để lấy thông tin
请问 qǐngwèn Xin hỏi (lịch sự) Dùng ở đầu câu, cách nói trang trọng
询问 xúnwèn Tra hỏi, điều tra Văn viết, trang trọng, hoặc chính thức - 30 câu ví dụ có “问” – kèm phiên âm và tiếng Việt
他问我你在哪里。
Tā wèn wǒ nǐ zài nǎlǐ.
Anh ấy hỏi tôi bạn đang ở đâu.
请问,图书馆怎么走?
Qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến thư viện thế nào?
老师让我去问校长。
Lǎoshī ràng wǒ qù wèn xiàozhǎng.
Thầy giáo bảo tôi đi hỏi hiệu trưởng.
你问他有没有空。
Nǐ wèn tā yǒu méiyǒu kòng.
Bạn hỏi anh ấy có rảnh không nhé.
我忘了问她名字。
Wǒ wàng le wèn tā míngzì.
Tôi quên hỏi tên cô ấy rồi.
问问题是学习的重要方式。
Wèn wèntí shì xuéxí de zhòngyào fāngshì.
Hỏi câu hỏi là cách quan trọng để học tập.
他常常问很难的问题。
Tā chángcháng wèn hěn nán de wèntí.
Anh ấy thường hỏi những câu rất khó.
妈妈问我吃过饭没有。
Māmā wèn wǒ chī guò fàn méiyǒu.
Mẹ hỏi tôi đã ăn cơm chưa.
你可以问一下服务员。
Nǐ kěyǐ wèn yíxià fúwùyuán.
Bạn có thể hỏi nhân viên phục vụ một chút.
她不敢问老师问题。
Tā bù gǎn wèn lǎoshī wèntí.
Cô ấy không dám hỏi thầy giáo.
请问,厕所在哪里?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
别问太多问题了!
Bié wèn tài duō wèntí le!
Đừng hỏi quá nhiều câu hỏi nữa!
他问了我三个问题。
Tā wèn le wǒ sān gè wèntí.
Anh ấy đã hỏi tôi ba câu hỏi.
我去问医生。
Wǒ qù wèn yīshēng.
Tôi đi hỏi bác sĩ.
她每天都问天气怎么样。
Tā měitiān dōu wèn tiānqì zěnmeyàng.
Cô ấy ngày nào cũng hỏi thời tiết ra sao.
你问的问题很好。
Nǐ wèn de wèntí hěn hǎo.
Câu hỏi của bạn rất hay.
我不想再问他了。
Wǒ bù xiǎng zài wèn tā le.
Tôi không muốn hỏi anh ấy nữa.
我可以问你个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn nǐ ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi bạn một câu không?
他们问你是不是中国人。
Tāmen wèn nǐ shì bú shì Zhōngguó rén.
Họ hỏi bạn có phải người Trung Quốc không.
我问老板什么时候开始工作。
Wǒ wèn lǎobǎn shénme shíhòu kāishǐ gōngzuò.
Tôi hỏi ông chủ khi nào bắt đầu làm việc.
记者问他关于事故的情况。
Jìzhě wèn tā guānyú shìgù de qíngkuàng.
Phóng viên hỏi anh ấy về tình hình tai nạn.
她总是喜欢问很多问题。
Tā zǒngshì xǐhuān wèn hěn duō wèntí.
Cô ấy luôn thích hỏi rất nhiều câu hỏi.
你有没有问过他意见?
Nǐ yǒu méiyǒu wèn guò tā yìjiàn?
Bạn đã từng hỏi ý kiến anh ấy chưa?
问一问不丢脸。
Wèn yí wèn bù diūliǎn.
Hỏi một chút không xấu hổ đâu.
有问题就要问。
Yǒu wèntí jiù yào wèn.
Có vấn đề thì phải hỏi.
我问他考试难不难。
Wǒ wèn tā kǎoshì nán bù nán.
Tôi hỏi anh ấy kỳ thi có khó không.
她问你什么时候有空。
Tā wèn nǐ shénme shíhòu yǒu kòng.
Cô ấy hỏi khi nào bạn rảnh.
你为什么不敢问?
Nǐ wèishénme bù gǎn wèn?
Sao bạn không dám hỏi?
她从来不问别人问题。
Tā cónglái bù wèn biérén wèntí.
Cô ấy chưa bao giờ hỏi người khác điều gì.
我想问你一件事。
Wǒ xiǎng wèn nǐ yí jiàn shì.
Tôi muốn hỏi bạn một chuyện.
- 问 là gì?
Từ Hán: 问
Phiên âm: wèn
Loại từ: Động từ
Nghĩa chính:
Hỏi
Hỏi thăm
Thắc mắc, tra hỏi
Gửi lời hỏi thăm (lịch sự, trang trọng)
- Giải nghĩa chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
Nghĩa 1: Hỏi (câu hỏi thông thường)
Dùng khi đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin.
Ví dụ:
问问题 (hỏi vấn đề)
问老师 (hỏi thầy giáo)
Nghĩa 2: Hỏi thăm (thăm hỏi, quan tâm)
Mang tính lịch sự, trang trọng.
Ví dụ:
问候父母 (hỏi thăm cha mẹ)
Nghĩa 3: Tra hỏi, điều tra
Dùng trong các tình huống trang trọng, pháp lý.
Ví dụ:
警察问他昨晚在哪里。
(Cảnh sát hỏi anh ta tối qua ở đâu.)
Nghĩa 4: Dùng trong cụm “请问” (xin hỏi)
Thường mở đầu câu hỏi một cách lịch sự.
- Các cấu trúc ngữ pháp thông dụng với “问”
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
请问 + câu hỏi Xin hỏi (mở đầu câu hỏi lịch sự) 请问,这是什么? (Xin hỏi, đây là cái gì?)
问 + người + câu hỏi Hỏi ai cái gì 我问老师这个问题。 (Tôi hỏi thầy giáo câu hỏi này.)
问候 + ai đó Gửi lời hỏi thăm 问候父母 (Hỏi thăm cha mẹ) - Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
问 wèn Hỏi (nói chung) Từ cơ bản, đa nghĩa
询问 xúnwèn Hỏi kỹ, thẩm vấn Thường dùng trong điều tra, chính thức
提问 tíwèn Nêu câu hỏi Thường dùng trong lớp học, diễn đàn
采访 cǎifǎng Phỏng vấn Dùng trong báo chí, truyền thông - 30 câu ví dụ với từ “问” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
请问,厕所在哪里?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
他问我有没有时间。
Tā wèn wǒ yǒu méiyǒu shíjiān.
Anh ấy hỏi tôi có thời gian không.
老师,我可以问一个问题吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ wèn yí gè wèntí ma?
Thầy ơi, em có thể hỏi một câu không?
我想问一下这个怎么做。
Wǒ xiǎng wèn yíxià zhège zěnme zuò.
Tôi muốn hỏi cách làm cái này.
妈妈问我作业写完了吗?
Māma wèn wǒ zuòyè xiě wán le ma?
Mẹ hỏi tôi đã làm xong bài tập chưa?
他不敢问老师。
Tā bù gǎn wèn lǎoshī.
Anh ấy không dám hỏi thầy giáo.
请问,你叫什么名字?
Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?
Xin hỏi, bạn tên là gì?
我问了三次,他都不回答。
Wǒ wèn le sān cì, tā dōu bù huídá.
Tôi hỏi ba lần, anh ta vẫn không trả lời.
她去医院问医生结果。
Tā qù yīyuàn wèn yīshēng jiéguǒ.
Cô ấy đến bệnh viện hỏi bác sĩ về kết quả.
他问我有没有看到她。
Tā wèn wǒ yǒu méiyǒu kàn dào tā.
Anh ấy hỏi tôi có thấy cô ấy không.
老板问他为什么迟到。
Lǎobǎn wèn tā wèishéme chídào.
Sếp hỏi anh ta tại sao đến muộn.
他问路人怎么去车站。
Tā wèn lùrén zěnme qù chēzhàn.
Anh ấy hỏi người đi đường cách đến ga tàu.
我常常打电话问候奶奶。
Wǒ chángcháng dǎ diànhuà wènhòu nǎinai.
Tôi thường gọi điện hỏi thăm bà nội.
请不要问那么多问题。
Qǐng búyào wèn nàme duō wèntí.
Xin đừng hỏi nhiều câu như vậy.
他问警察该怎么办。
Tā wèn jǐngchá gāi zěnme bàn.
Anh ấy hỏi cảnh sát nên làm thế nào.
孩子问妈妈:你爱我吗?
Háizi wèn māma: nǐ ài wǒ ma?
Đứa trẻ hỏi mẹ: Mẹ có yêu con không?
他问服务员菜单在哪里。
Tā wèn fúwùyuán càidān zài nǎlǐ.
Anh ấy hỏi nhân viên phục vụ thực đơn ở đâu.
我可以问一个私人问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí gè sīrén wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu riêng tư không?
问题很复杂,我不敢问。
Wèntí hěn fùzá, wǒ bù gǎn wèn.
Vấn đề rất phức tạp, tôi không dám hỏi.
他问我有没有兴趣。
Tā wèn wǒ yǒu méiyǒu xìngqù.
Anh ấy hỏi tôi có hứng thú không.
我问了导游几个问题。
Wǒ wèn le dǎoyóu jǐ gè wèntí.
Tôi đã hỏi hướng dẫn viên vài câu.
你可以去问图书馆管理员。
Nǐ kěyǐ qù wèn túshūguǎn guǎnlǐyuán.
Bạn có thể hỏi thủ thư ở thư viện.
他每次遇到困难都来问我。
Tā měi cì yùdào kùnnán dōu lái wèn wǒ.
Mỗi lần gặp khó khăn, anh ấy đều hỏi tôi.
请问,现在几点?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
医生问病人有没有发烧。
Yīshēng wèn bìngrén yǒu méiyǒu fāshāo.
Bác sĩ hỏi bệnh nhân có sốt không.
他问我从哪里来。
Tā wèn wǒ cóng nǎlǐ lái.
Anh ấy hỏi tôi đến từ đâu.
不要害怕问问题。
Bú yào hàipà wèn wèntí.
Đừng sợ đặt câu hỏi.
请问,你会说中文吗?
Qǐngwèn, nǐ huì shuō Zhōngwén ma?
Xin hỏi, bạn có biết nói tiếng Trung không?
我问爸爸什么时候回家。
Wǒ wèn bàba shénme shíhòu huí jiā.
Tôi hỏi bố bao giờ về nhà.
他经常问我学习的方法。
Tā jīngcháng wèn wǒ xuéxí de fāngfǎ.
Anh ấy thường hỏi tôi phương pháp học tập.

