请问 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
“请问” (phiên âm: qǐngwèn) trong tiếng Trung là một cụm từ lịch sự dùng để mở đầu câu hỏi, mang nghĩa là “xin hỏi”, “cho hỏi”, hoặc “làm ơn cho tôi hỏi”. Đây là cách nói rất phổ biến trong giao tiếp trang trọng hoặc lịch sự, đặc biệt khi bạn muốn hỏi người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong môi trường công cộng, công sở.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 请问
Phiên âm: qǐngwèn
Loại từ: Cụm từ cố định (gồm phó từ “请” và động từ “问”)
Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, làm ơn cho hỏi
“请” nghĩa là “làm ơn”, “mời”, còn “问” nghĩa là “hỏi”. Khi kết hợp, “请问” thể hiện sự lịch sự và tôn trọng khi đặt câu hỏi.
- Cách dùng và cấu trúc câu
a. Cấu trúc phổ biến
请问 + câu hỏi → Dùng để mở đầu câu hỏi một cách lịch sự.
Ví dụ:
请问,现在几点了? Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le? → Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
请问,洗手间在哪里? Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ? → Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
请问,你是新来的老师吗? Qǐngwèn, nǐ shì xīn lái de lǎoshī ma? → Xin hỏi, bạn là giáo viên mới à?
b. Dùng trong văn viết hoặc email
Ví dụ:
请问您是否方便接听电话? Qǐngwèn nín shìfǒu fāngbiàn jiētīng diànhuà? → Xin hỏi ngài có tiện nghe điện thoại không?
请问贵公司是否接受实习生? Qǐngwèn guì gōngsī shìfǒu jiēshòu shíxíshēng? → Xin hỏi quý công ty có nhận thực tập sinh không?
- Một số mẫu câu thông dụng
请问,这个怎么读? Qǐngwèn, zhège zěnme dú? → Xin hỏi, cái này đọc như thế nào?
请问你叫什么名字? Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzì? → Xin hỏi, bạn tên là gì?
请问这条路怎么走? Qǐngwèn, zhè tiáo lù zěnme zǒu? → Xin hỏi, đường này đi như thế nào?
请问您贵姓? Qǐngwèn, nín guìxìng? → Xin hỏi quý danh của ngài là gì?
- So sánh với các cách hỏi khác
Cách nói Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Mức độ lịch sự
请问 qǐngwèn Xin hỏi Rất lịch sự
问一下 wèn yíxià Hỏi một chút Thân mật hơn
能不能问… néng bù néng wèn Có thể hỏi… được không Trung tính
你知道吗? nǐ zhīdào ma Bạn có biết không? Thân mật - Ứng dụng trong thực tế
Giao tiếp nơi công cộng: hỏi đường, hỏi thông tin, hỏi dịch vụ
Trong công việc: mở đầu email, thư hỏi, phỏng vấn
Trong học tập: hỏi giáo viên, hỏi bạn học một cách lịch sự
Trong dịch vụ khách hàng: hỏi thông tin sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật
“请问” (qǐngwèn) trong tiếng Trung là một cụm từ lịch sự rất phổ biến, thường được dùng để mở đầu câu hỏi với ý nghĩa là “xin hỏi”, “cho hỏi”, hoặc “làm ơn cho tôi hỏi”. Đây là cách nói thể hiện sự lịch thiệp, tôn trọng trong giao tiếp, đặc biệt khi hỏi người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong tình huống trang trọng.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 请问
Phiên âm: qǐngwèn
Hán Việt: thỉnh vấn
Loại từ: Cụm từ cố định (gồm phó từ “请” + động từ “问”)
Nghĩa chính: Xin hỏi, làm ơn cho tôi hỏi
- Cấu trúc và cách dùng
Cấu trúc câu Nghĩa Ví dụ
请问 + câu hỏi Xin hỏi… 请问,洗手间在哪儿?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
→ Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
请问 + bạn muốn biết gì Lịch sự mở đầu câu hỏi 请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guìxìng?
→ Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
Lưu ý: “请问” không cần trả lời riêng mà chỉ là phần mở đầu cho câu hỏi chính. - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
请问,这里可以停车吗? Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma? → Xin hỏi, ở đây có thể đỗ xe không?
请问,你叫什么名字? Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzì? → Xin hỏi, bạn tên là gì?
请问,最近的地铁站怎么走? Qǐngwèn, zuìjìn de dìtiě zhàn zěnme zǒu? → Xin hỏi, ga tàu điện ngầm gần nhất đi đường nào?
请问,这道题怎么做? Qǐngwèn, zhè dào tí zěnme zuò? → Xin hỏi, bài này làm thế nào?
请问,现在几点了? Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le? → Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
请问,您是经理吗? Qǐngwèn, nín shì jīnglǐ ma? → Xin hỏi, ngài là giám đốc phải không?
请问,这个多少钱? Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián? → Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
请问,我可以进去吗? Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìnqù ma? → Xin hỏi, tôi có thể vào trong không?
请问,您需要帮助吗? Qǐngwèn, nín xūyào bāngzhù ma? → Xin hỏi, ngài có cần giúp đỡ không?
请问,这里有空房间吗? Qǐngwèn, zhèlǐ yǒu kòng fángjiān ma? → Xin hỏi, ở đây còn phòng trống không?
- So sánh với các cách hỏi khác
Cách hỏi Phiên âm Nghĩa Ghi chú
请问 qǐngwèn Xin hỏi Lịch sự, trang trọng
问一下 wèn yīxià Hỏi một chút Thân mật, dùng trong văn nói
能不能问一下 néng bù néng wèn yīxià Có thể hỏi một chút không Lịch sự nhẹ nhàng
我想问 wǒ xiǎng wèn Tôi muốn hỏi Trung tính, thường dùng trong văn viết - Ghi nhớ nhanh
“请问” thường đứng đầu câu hỏi để thể hiện sự lịch sự.
Không dùng “请问” một mình, mà luôn đi kèm với nội dung câu hỏi.
Thường dùng trong giao tiếp công cộng, dịch vụ, phỏng vấn, giao tiếp với người lạ.
- 【请问】là gì?
Hán tự: 请问
Phiên âm: qǐng wèn
Tiếng Việt: xin hỏi, làm ơn cho hỏi, vui lòng cho hỏi
- Từ loại
Cụm từ lịch sự mở đầu câu hỏi, gồm:
请: làm ơn, xin (từ cầu khiến mang tính lễ phép)
问: hỏi, đặt câu hỏi
→ Khi kết hợp lại, “请问” là một cụm mở đầu trong câu hỏi để biểu thị thái độ lễ phép, tôn trọng, trang trọng trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức, với người lạ, nơi công cộng hoặc các tình huống yêu cầu phép lịch sự cao.
- Giải thích ngữ nghĩa chi tiết
请问 là cách nói lịch sự trong tiếng Trung khi bạn muốn bắt đầu một câu hỏi, đặc biệt là với người chưa quen, người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong bối cảnh xã hội cần sự nhã nhặn như nhà hàng, khách sạn, sân bay, ngân hàng, công sở…
Khi dùng “请问”, bạn thể hiện:
Thái độ tôn trọng người được hỏi
Sự lịch sự, văn minh trong giao tiếp
Cách nói chuẩn mực, được dạy từ sơ cấp tiếng Trung
- Cấu trúc thường dùng với 请问
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
请问,+ câu hỏi…? Xin hỏi… / Cho tôi hỏi…
请问 + đại từ (您/你) + câu hỏi Xin hỏi anh/chị…
请问一下…… Làm ơn cho hỏi một chút… (mềm mại hơn) - Mẫu câu ví dụ có 请问 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Giao tiếp cơ bản:
请问,洗手间在哪儿?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
请问,你贵姓?
Qǐngwèn, nǐ guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của bạn là gì?
请问,这个多少钱?
Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián?
Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi?
请问,银行怎么走?
Qǐngwèn, yínháng zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến ngân hàng như thế nào?
请问,你是不是老师?
Qǐngwèn, nǐ shì bù shì lǎoshī?
Xin hỏi, bạn có phải là giáo viên không?
请问,这是你掉的吗?
Qǐngwèn, zhè shì nǐ diào de ma?
Xin hỏi, cái này là bạn làm rơi phải không?
Giao tiếp công sở – hành chính:
请问,我需要带什么材料?
Qǐngwèn, wǒ xūyào dài shénme cáiliào?
Xin hỏi, tôi cần mang theo tài liệu gì?
请问,经理在吗?
Qǐngwèn, jīnglǐ zài ma?
Xin hỏi, giám đốc có ở đây không?
请问,我可以预约一下吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ yùyuē yíxià ma?
Xin hỏi, tôi có thể đặt lịch trước không?
请问,有没有空房?
Qǐngwèn, yǒu méiyǒu kòng fáng?
Xin hỏi, còn phòng trống không?
请问,几点开始办理入住?
Qǐngwèn, jǐ diǎn kāishǐ bànlǐ rùzhù?
Xin hỏi, mấy giờ bắt đầu làm thủ tục nhận phòng?
Trong nhà hàng, mua sắm:
请问,有菜单吗?
Qǐngwèn, yǒu càidān ma?
Xin hỏi, có thực đơn không?
请问,可以刷卡吗?
Qǐngwèn, kěyǐ shuākǎ ma?
Xin hỏi, có thể quẹt thẻ không?
请问,有没有辣的菜?
Qǐngwèn, yǒu méiyǒu là de cài?
Xin hỏi, có món ăn cay không?
请问,可以打包吗?
Qǐngwèn, kěyǐ dǎbāo ma?
Xin hỏi, có thể mang về không?
- Một số cụm từ kết hợp thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请问一下 qǐng wèn yíxià Cho hỏi một chút
请问您是哪位? qǐng wèn nín shì nǎ wèi Xin hỏi ngài là ai ạ?
请问你几岁了? qǐng wèn nǐ jǐ suì le Xin hỏi bạn bao nhiêu tuổi?
请问你找谁? qǐng wèn nǐ zhǎo shéi Xin hỏi bạn tìm ai? - So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 请问
问 wèn hỏi “问” dùng trong mọi tình huống, trung tính
询问 xúnwèn dò hỏi, hỏi thông tin Mang tính trang trọng, thường là văn viết
咨询 zīxún tư vấn, hỏi ý kiến Dùng trong bối cảnh dịch vụ, chuyên môn - 请问 (qǐngwèn) là gì?
请问 là một cụm từ tiếng Trung, mang nghĩa “xin hỏi” hoặc “cho tôi hỏi”, được sử dụng để mở đầu một câu hỏi một cách lịch sự. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung, thể hiện sự tôn trọng và nhã nhặn khi muốn hỏi thông tin từ người khác. Cụm từ này kết hợp hai từ: 请 (qǐng – vui lòng, mời) và 问 (wèn – hỏi), tạo nên một cách nói trang trọng, thường dùng trong các tình huống giao tiếp với người lạ hoặc trong bối cảnh cần lịch sự.
Loại từ:
Cụm từ cố định (固定词组): Đóng vai trò như một trợ từ (助词) hoặc cụm từ mở đầu để dẫn dắt câu hỏi, mang tính lịch sự.
Liên từ (连词) (trong một số ngữ cảnh): Dùng để nối câu hỏi với phần còn lại của câu, nhấn mạnh sự nhã nhặn.
Nghĩa chi tiết:
Dùng để hỏi thông tin:
请问 thường đứng đầu câu hỏi, dùng để hỏi về địa điểm, thời gian, cách thức, hoặc bất kỳ thông tin nào một cách lịch sự.
Ví dụ: 请问,火车站在哪儿?(Qǐngwèn, huǒchēzhàn zài nǎr?) – Xin hỏi, nhà ga ở đâu?
Biểu thị sự tôn trọng:
Dùng trong giao tiếp với người lạ, người lớn tuổi, hoặc trong các tình huống trang trọng để thể hiện thái độ kính trọng.
Ví dụ: 请问,您贵姓?(Qǐngwèn, nín guì xìng?) – Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 请问 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Cụm từ cố định (Trợ từ mở đầu câu hỏi):
请问 thường đứng ở đầu câu, theo sau là một câu hỏi hoàn chỉnh, dùng để hỏi thông tin một cách lịch sự.
Cấu trúc: 请问 + Câu hỏi.
Ví dụ 1:
Câu: 请问,您是哪位?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín shì nǎ wèi?
Nghĩa: Xin hỏi, ngài là ai?
Ví dụ 2:
Câu: 请问,去超市怎么走?
Phiên âm: Qǐngwèn, qù chāoshì zěnme zǒu?
Nghĩa: Xin hỏi, đi đến siêu thị như thế nào?
Liên từ (Nhấn mạnh lịch sự trong giao tiếp):
Dùng để dẫn dắt câu hỏi hoặc yêu cầu, tạo cảm giác trang trọng và tôn trọng người nghe.
Cấu trúc: 请问 + Chủ ngữ (thường là 您) + Nội dung câu hỏi/Yêu cầu.
Ví dụ 1:
Câu: 请问您,这份文件在哪里可以复印?
Phiên âm: Qǐngwèn nín, zhè fèn wénjiàn zài nǎlǐ kěyǐ fùyìn?
Nghĩa: Xin hỏi ngài, tài liệu này có thể photo ở đâu?
Ví dụ 2:
Câu: 请问您能否帮我一个忙?
Phiên âm: Qǐngwèn nín néngfǒu bāng wǒ yī gè máng?
Nghĩa: Xin hỏi ngài có thể giúp tôi một việc không? - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo ngữ cảnh sử dụng:
Hỏi thông tin (Địa điểm, thời gian, cách thức, v.v.):
Câu: 请问,地铁站在哪儿?
Phiên âm: Qǐngwèn, dìtiězhàn zài nǎr?
Nghĩa: Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
Câu: 请问,这件衣服多少钱?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?
Nghĩa: Xin hỏi, bộ quần áo này giá bao nhiêu?
Câu: 请问,会议什么时候开始?
Phiên âm: Qǐngwèn, huìyì shénme shíhòu kāishǐ?
Nghĩa: Xin hỏi, cuộc họp bắt đầu lúc nào?
Câu: 请问,这个怎么用?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhège zěnme yòng?
Nghĩa: Xin hỏi, cái này dùng như thế nào?
Câu: 请问,最近的银行在哪里?
Phiên âm: Qǐngwèn, zuìjìn de yínháng zài nǎlǐ?
Nghĩa: Xin hỏi, ngân hàng gần nhất ở đâu?
Hỏi thông tin cá nhân (Lịch sự):
Câu: 请问,您贵姓?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín guì xìng?
Nghĩa: Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
Câu: 请问,您是哪位老师?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín shì nǎ wèi lǎoshī?
Nghĩa: Xin hỏi, ngài là thầy/cô giáo nào?
Câu: 请问,您从哪里来?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín cóng nǎlǐ lái?
Nghĩa: Xin hỏi, ngài đến từ đâu?
Câu: 请问,您有空吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín yǒu kòng ma?
Nghĩa: Xin hỏi, ngài có rảnh không?
Câu: 请问,您知道这家餐厅的电话号码吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín zhīdào zhè jiā cāntīng de diànhuà hàomǎ ma?
Nghĩa: Xin hỏi, ngài có biết số điện thoại của nhà hàng này không?
Yêu cầu lịch sự:
Câu: 请问您,能否帮我拿一下那个包?
Phiên âm: Qǐngwèn nín, néngfǒu bāng wǒ ná yīxià nàge bāo?
Nghĩa: Xin hỏi ngài, ngài có thể giúp tôi lấy cái túi đó không?
Câu: 请问,能不能告诉我去机场的路?
Phiên âm: Qǐngwèn, néng bùnéng gàosù wǒ qù jīchǎng de lù?
Nghĩa: Xin hỏi, bạn có thể chỉ đường đến sân bay không?
Câu: 请问您,这份合同需要修改吗?
Phiên âm: Qǐngwèn nín, zhè fèn hétóng xūyào xiūgǎi ma?
Nghĩa: Xin hỏi ngài, hợp đồng này có cần chỉnh sửa không?
Câu: 请问,能否借我一支笔?
Phiên âm: Qǐngwèn, néngfǒu jiè wǒ yī zhī bǐ?
Nghĩa: Xin hỏi, tôi có thể mượn một cây bút được không?
Câu: 请问您,这家店什么时候关门?
Phiên âm: Qǐngwèn nín, zhè jiā diàn shénme shíhòu guānmén?
Nghĩa: Xin hỏi ngài, cửa hàng này đóng cửa lúc nào?
请问 là một cụm từ cố định quan trọng trong tiếng Trung, được dùng để mở đầu câu hỏi hoặc yêu cầu một cách lịch sự. Nó thể hiện sự tôn trọng và nhã nhặn, đặc biệt trong giao tiếp với người lạ hoặc trong các tình huống trang trọng. Cụm từ này thường đi kèm với 您 (nín) để tăng tính lịch sự.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 请问
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 请问
Phiên âm: qǐng wèn
Loại từ: Cụm từ lễ phép / thành ngữ lịch sự (礼貌用语 / 客气用语)
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
“请问” là một cụm từ lịch sự được dùng để mở đầu cho một câu hỏi, biểu thị sự lễ phép, tôn trọng người nghe, tương đương với cách nói trong tiếng Việt như:
“Xin hỏi…”
“Cho tôi hỏi…”
“Làm ơn cho hỏi…”
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, nơi công cộng, trong hội thoại với người lạ, khi cần nhờ vả hoặc hỏi thông tin.
- Ý nghĩa và đặc điểm ngữ pháp
Thành phần Nghĩa Giải thích
请 Mời, xin Thể hiện sự lịch sự, yêu cầu nhẹ nhàng
问 Hỏi Đặt câu hỏi, tìm hiểu thông tin
请问 Xin hỏi Lời mở đầu lịch sự trước khi đặt câu hỏi
“请问” thường đứng đầu câu hỏi và không thay thế cho động từ chính “hỏi” trong câu (tức là nó chỉ mở đầu, sau đó vẫn cần dùng “问”, “知道”, “告诉”, “在哪儿”, v.v.).
- Các cấu trúc câu điển hình
Cấu trúc 1:
请问 + Câu hỏi gián tiếp
Ví dụ:
请问,这里有洗手间吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ yǒu xǐshǒujiān ma?
→ Xin hỏi, ở đây có nhà vệ sinh không?
Cấu trúc 2:
请问 + Bạn muốn hỏi gì / ai
Ví dụ:
请问,您找谁?
Qǐngwèn, nín zhǎo shéi?
→ Xin hỏi, anh/chị tìm ai?
Cấu trúc 3:
请问 + Ai đó + Có thể… không?
Ví dụ:
请问,你可以帮我拍照吗?
Qǐngwèn, nǐ kěyǐ bāng wǒ pāizhào ma?
→ Xin hỏi, bạn có thể giúp tôi chụp ảnh không?
- Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请问,图书馆怎么走?
Qǐngwèn, túshūguǎn zěnme zǒu?
→ Xin hỏi, đi đến thư viện như thế nào?
Ví dụ 2:
请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guì xìng?
→ Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
Ví dụ 3:
请问,这个多少钱?
Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián?
→ Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
Ví dụ 4:
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
→ Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
Ví dụ 5:
请问,这辆车去机场吗?
Qǐngwèn, zhè liàng chē qù jīchǎng ma?
→ Xin hỏi, chiếc xe này có đi sân bay không?
- So sánh với từ “问” và các cụm từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
请问 qǐng wèn Xin hỏi, làm ơn cho hỏi Mở đầu câu hỏi, biểu thị lịch sự
问 wèn Hỏi, đặt câu hỏi Động từ chính, dùng trong nội dung câu
打听 dǎtīng Dò hỏi, nghe ngóng Mang tính dân gian, không chính thức
咨询 zīxún Tư vấn, hỏi ý kiến Trang trọng, dùng trong lĩnh vực chuyên môn - Một số tình huống thường dùng “请问”
Tình huống Ví dụ câu hỏi
Hỏi đường 请问,去车站怎么走? → Xin hỏi, đi đến ga như thế nào?
Hỏi thời gian 请问,现在几点了? → Xin hỏi, mấy giờ rồi?
Hỏi giá 请问,这个多少钱? → Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
Gặp người lạ 请问,您找谁? → Xin hỏi, bạn tìm ai?
Giao tiếp công cộng 请问,可以借用一下洗手间吗? → Xin hỏi, tôi có thể dùng nhà vệ sinh không? - Tổng kết
Thành phần Nội dung
Từ vựng 请问 (qǐng wèn)
Loại từ Cụm từ nghi lễ / mẫu câu lịch sự
Nghĩa chính Xin hỏi, làm ơn cho hỏi
Vị trí thường gặp Đứng đầu câu hỏi
Ứng dụng Giao tiếp công cộng, giao tiếp lịch sự, phỏng vấn
Cấp độ HSK Xuất hiện từ HSK 1 trở lên, rất phổ biến trong hội thoại - Ứng dụng trong chương trình ChineMaster
“请问” là một trong những cụm từ lễ phép trọng tâm được đưa vào ngay từ các bài học đầu tiên trong giáo trình Hán ngữ sơ cấp ChineMaster, đặc biệt trong các bài luyện hội thoại như:
Hỏi đường
Hỏi giá trong chợ
Hỏi thông tin khách sạn
Giao tiếp tại nhà hàng
Giao tiếp trong lớp học và phỏng vấn
Từ này giúp học viên hình thành phản xạ giao tiếp văn minh, lịch sự, phù hợp với môi trường học thuật, công sở, hoặc khi đi du lịch tại Trung Quốc.
请问 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 请问
Pinyin: qǐngwèn
Loại từ: Cụm từ / Câu mở đầu lịch sự (礼貌用语)
- Nghĩa tiếng Việt của “请问”
请问 có nghĩa là:
Xin hỏi…
→ Là một cụm từ lịch sự dùng để mở đầu cho một câu hỏi.
Thường dùng khi:
Hỏi người lạ một thông tin (hỏi đường, hỏi giá, hỏi lịch trình…)
Hỏi trong tình huống trang trọng, lịch sự (cơ quan, trường học, hội nghị…)
Hỏi người lớn tuổi, cấp trên hoặc người không quen biết
- Cách sử dụng và đặc điểm ngữ pháp
请问 thường đặt đầu câu để thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn trước khi đặt một câu hỏi.
Được xem như câu dẫn mở đầu, không thể đứng một mình mà phải kèm theo một câu hỏi chính phía sau.
Cấu trúc cơ bản:
请问,+ (người) + câu hỏi…
- Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi?
Ví dụ 2:
请问,厕所在哪里?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Ví dụ 3:
请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
Ghi chú: “贵姓” là cách hỏi tên lịch sự, thường dùng trong lần đầu gặp.
Ví dụ 4:
请问,这辆车多少钱?
Qǐngwèn, zhè liàng chē duōshǎo qián?
Xin hỏi, chiếc xe này bao nhiêu tiền?
Ví dụ 5:
请问,去火车站怎么走?
Qǐngwèn, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thì đi như thế nào?
Ví dụ 6:
请问,您找谁?
Qǐngwèn, nín zhǎo shuí?
Xin hỏi, ngài tìm ai?
- So sánh với các từ liên quan
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt với “请问”
问 wèn Hỏi Là hành động hỏi nói chung, có thể đặt ở giữa hoặc cuối câu
请 qǐng Xin, mời Thường đi kèm với động từ để thể hiện yêu cầu lịch sự
打听 dǎting Dò hỏi, hỏi thăm Dùng trong khẩu ngữ, không trang trọng như “请问”
咨询 zīxún Tư vấn Hỏi chuyên môn, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp - Cấu trúc và lưu ý khi dùng “请问”
Cấu trúc thông dụng:
请问 + [người được hỏi], + câu hỏi
请问,您是李老师吗?
Xin hỏi, thầy Lý phải không?
请问 + câu hỏi trực tiếp
请问,最近有没有空房?
Xin hỏi, gần đây có phòng trống không?
Từ vựng tiếng Trung: 请问
Chữ Hán: 请问
Phiên âm: qǐng wèn
Hán Việt: thỉnh vấn
Loại từ: cụm từ chức năng (dùng trong câu hỏi mang tính lịch sự)
Nghĩa tiếng Việt
Cụm từ 请问 mang nghĩa là:
“Xin hỏi”, “Làm ơn cho hỏi”, thường dùng để mở đầu một câu hỏi lịch sự trong tiếng Trung.
Đây là một cụm từ có tính chất lịch sự, nhã nhặn, thường được dùng trong những hoàn cảnh công cộng, trang trọng hoặc khi nói chuyện với người không quen, người lớn tuổi, giáo viên, nhân viên phục vụ,…
Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt)
请问:
用于句首,是一种有礼貌的提问方式,表示希望得到对方的帮助或回答,常用于公共场合、正式交流中。
Tạm dịch:
“请问” là một cách đặt câu hỏi có lịch sự, dùng ở đầu câu, thể hiện mong muốn được người khác giúp đỡ hoặc trả lời, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp nơi công cộng hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.
Cách dùng phổ biến
请问 + nội dung câu hỏi
Dùng để mở đầu câu hỏi, làm cho câu nói trở nên lịch sự, nhã nhặn hơn
Ví dụ:
请问,洗手间在哪里?
Qǐng wèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
请问 + bạn muốn hỏi gì đó
Ví dụ:
请问,你贵姓?
Qǐng wèn, nǐ guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của bạn là gì?
请问 + thời gian, địa điểm, hướng dẫn
Ví dụ:
请问,现在几点?
Qǐng wèn, xiànzài jǐ diǎn?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
请问,这附近有银行吗?
Qǐng wèn, zhè fùjìn yǒu yínháng ma?
Xin hỏi, gần đây có ngân hàng không?
请问,您是张先生吗?
Qǐng wèn, nín shì Zhāng xiānsheng ma?
Xin hỏi, ngài có phải là ông Trương không?
请问,我可以在这儿停车吗?
Qǐng wèn, wǒ kěyǐ zài zhèr tíngchē ma?
Xin hỏi, tôi có thể đỗ xe ở đây không?
请问,这个怎么用?
Qǐng wèn, zhège zěnme yòng?
Xin hỏi, cái này dùng như thế nào?
请问,老师现在有空吗?
Qǐng wèn, lǎoshī xiànzài yǒu kòng ma?
Xin hỏi, bây giờ thầy/cô có rảnh không?
请问,考试的时间是什么时候?
Qǐng wèn, kǎoshì de shíjiān shì shénme shíhou?
Xin hỏi, thời gian thi là khi nào?
Phân tích ngữ pháp
请问 là cụm kết hợp giữa:
请 (qǐng): làm ơn, xin (từ thể hiện thái độ lịch sự)
问 (wèn): hỏi
Khi kết hợp lại thành “请问”, cụm này thường không được chia tách, dùng như một mẫu câu cố định để mở đầu câu hỏi lịch sự.
Không dùng “请问” trong tình huống thân mật với người thân, bạn bè gần gũi. Khi đó chỉ cần hỏi trực tiếp mà không cần thêm “请问”.
So sánh với từ liên quan
问:có nghĩa là “hỏi”, nhưng mang tính chất trung tính, không nhất thiết lịch sự
请问:hỏi một cách lịch sự, mở đầu cho câu hỏi có phép tắc, phù hợp môi trường nghiêm túc, công cộng
请:làm ơn, mời (có thể đi với nhiều từ khác, không riêng gì “问”)
Cụm từ tương đương trong tiếng Việt
Xin hỏi
Cho hỏi
Làm ơn cho tôi hỏi một chút
Tôi có thể hỏi một điều được không
请问 là cụm từ mang tính lịch sự và trang trọng, thường dùng mở đầu câu hỏi trong các tình huống như hỏi đường, hỏi thông tin, xin chỉ dẫn, hỏi người lạ, hoặc hỏi nhân viên dịch vụ. Đây là một cụm cố định trong tiếng Trung, người học tiếng Trung nên ghi nhớ để sử dụng trong giao tiếp lịch sự, văn hóa giao tiếp chuẩn mực.
- 请问 là gì?
请问 (qǐngwèn) là một cụm từ lịch sự dùng khi bạn muốn đặt câu hỏi một cách nhã nhặn, kính trọng, lịch thiệp. - Định nghĩa theo từ điển ChineMaster
请问 (qǐngwèn)
【礼貌用语 / 短语】
“请”表示请求或礼貌地说话;
“问”表示提问,询问。
合起来表示:“对不起,请允许我问一个问题”。
Giải nghĩa tiếng Việt:
“请” nghĩa là xin, mời – biểu hiện sự lễ phép.
“问” nghĩa là hỏi – hành động đặt câu hỏi.
请问 kết hợp lại mang nghĩa:
→ “Xin phép được hỏi…”,
→ “Làm ơn cho tôi hỏi…”,
→ “Cho hỏi…” (lịch sự).
- Loại từ
短语 (cụm từ)
礼貌用语 (từ lễ phép)
Đứng đầu câu để mở lời một cách lịch sự trước khi hỏi điều gì đó.
- Giải thích chi tiết
4.1. Ngữ dụng
Dùng để mở đầu một câu hỏi trong giao tiếp lịch sự.
Thường dùng khi hỏi người lạ, trong tình huống trang trọng hoặc cần thể hiện thái độ tôn trọng.
Không phải là động từ độc lập, mà là cụm từ mở đầu.
4.2. Tình huống sử dụng
Trong công sở, dịch vụ, mua bán.
Khi bắt đầu hỏi người không quen biết.
Khi hỏi người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng, v.v.
- Cấu trúc điển hình
请问 +(您)+ 要 hỏi điều gì
请问,这里是哪里?
请问,您怎么称呼?
请问,厕所在哪儿?
- Ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Hỏi đường, địa điểm
请问,地铁站怎么走?
Qǐngwèn, dìtiě zhàn zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến ga tàu điện ngầm như thế nào?
请问,这里是人民医院吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ shì Rénmín Yīyuàn ma?
Xin hỏi, đây có phải là Bệnh viện Nhân dân không?
请问,去机场坐几路车?
Qǐngwèn, qù jīchǎng zuò jǐ lù chē?
Xin hỏi, đi sân bay thì bắt xe buýt số mấy?
B. Hỏi thông tin cá nhân, giao tiếp xã hội
请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
请问,你来自哪个国家?
Qǐngwèn, nǐ láizì nǎge guójiā?
Xin hỏi, bạn đến từ nước nào?
请问,他在办公室吗?
Qǐngwèn, tā zài bàngōngshì ma?
Xin hỏi, anh ấy có ở văn phòng không?
C. Tình huống học tập, làm việc
请问,这个词是什么意思?
Qǐngwèn, zhège cí shì shénme yìsi?
Xin hỏi, từ này có nghĩa là gì?
请问,考试什么时候开始?
Qǐngwèn, kǎoshì shénme shíhou kāishǐ?
Xin hỏi, khi nào bắt đầu kỳ thi?
D. Lời mở đầu cho thư từ, thông báo
请问,我能预约明天的时间吗?
Qǐngwèn, wǒ néng yùyuē míngtiān de shíjiān ma?
Xin hỏi, tôi có thể đặt lịch cho ngày mai không?
请问,我可以进去吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Xin hỏi, tôi có thể vào được không?
- Một số mẫu câu cố định dùng với 请问
Câu mẫu Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请问,您找谁? Qǐngwèn, nín zhǎo shéi? Xin hỏi, ngài tìm ai?
请问,几点了? Qǐngwèn, jǐ diǎn le? Xin hỏi, mấy giờ rồi?
请问,这个怎么用? Qǐngwèn, zhège zěnme yòng? Xin hỏi, cái này dùng như thế nào?
请问,你有没有空? Qǐngwèn, nǐ yǒu méiyǒu kòng? Xin hỏi, bạn có rảnh không?
请问,可以帮我一个忙吗? Qǐngwèn, kěyǐ bāng wǒ yī gè máng ma? Xin hỏi, bạn có thể giúp tôi một việc không? - So sánh với các từ liên quan
Từ / Cụm từ Nghĩa So sánh với 请问
问 (wèn) hỏi Từ gốc, dùng sau khi mở lời hoặc trong câu hỏi.
打听 (dǎting) hỏi dò, nghe ngóng Mang tính không chính thức, không dùng mở lời.
询问 (xúnwèn) hỏi thăm, hỏi (trang trọng) Văn viết, công việc chính thức hơn 请问。
Phân biệt:
请问 → mở đầu lịch sự cho mọi loại câu hỏi.
问 → hành động hỏi trực tiếp, sau 请问 hoặc trong câu.
询问 → thường dùng trong báo cáo, hành chính.
打听 → hỏi không chính thức, kiểu hỏi dò.
请问 (qǐngwèn) là một cụm từ dùng để mở đầu câu hỏi một cách lễ phép, nghĩa là:
“Xin hỏi…”, “Cho tôi hỏi…”, “Làm ơn cho hỏi…”
Dùng trong giao tiếp với người lạ, người lớn tuổi, người cấp trên.
Không mang tính chất ra lệnh, mà thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và nhã nhặn.
- Từ vựng:
请问
Phiên âm: qǐng wèn - Loại từ:
Cụm động từ trang trọng / kính ngữ trong câu hỏi lịch sự
Tổ hợp của:
请 (qǐng): làm ơn, xin vui lòng
问 (wèn): hỏi, đặt câu hỏi
- Nghĩa tiếng Việt:
“请问” là một cách mở đầu lịch sự của một câu hỏi trong tiếng Trung, tương đương với:
Xin hỏi
Cho tôi hỏi
Làm ơn cho tôi hỏi
→ Thường dùng khi bắt đầu cuộc trò chuyện với người lạ, trong giao tiếp lịch sự, thương mại, trường học, công sở, hoặc khi muốn hỏi một điều gì đó mà không gây khó chịu.
- Đặc điểm ngữ pháp:
“请问” luôn đứng đầu câu hỏi.
Sau “请问” là chủ ngữ + vị ngữ hoặc nghi vấn từ + câu hỏi.
Không dùng “请问” độc lập.
Không cần lặp lại “请” hoặc “问” sau đó. Chỉ dùng “请问” một lần đầu câu.
- Mẫu cấu trúc:
Cấu trúc câu Nghĩa
请问 + bạn muốn hỏi gì Xin hỏi…
请问 + 主语 + động từ gì? Xin hỏi… có… không? / thế nào?
请问 + địa điểm / người + Ở đâu / Là ai / Có không? Xin hỏi… ở đâu / là gì / có không? - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
请问,洗手间在哪里?
Phiên âm: Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Dịch: Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
请问,您贵姓?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín guì xìng?
Dịch: Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
请问,这条路怎么走?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè tiáo lù zěnme zǒu?
Dịch: Xin hỏi, con đường này đi như thế nào?
请问,这附近有银行吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu yínháng ma?
Dịch: Xin hỏi, gần đây có ngân hàng không?
请问,您几点上班?
Phiên âm: Qǐngwèn, nín jǐ diǎn shàngbān?
Dịch: Xin hỏi, ngài đi làm lúc mấy giờ?
请问,这是你的包吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè shì nǐ de bāo ma?
Dịch: Xin hỏi, đây có phải là túi của bạn không?
请问,今天是星期几?
Phiên âm: Qǐngwèn, jīntiān shì xīngqī jǐ?
Dịch: Xin hỏi, hôm nay là thứ mấy?
请问,我可以进去吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Dịch: Xin hỏi, tôi có thể vào được không?
请问,这个词怎么读?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhège cí zěnme dú?
Dịch: Xin hỏi, từ này đọc như thế nào?
请问,这道题你会做吗?
Phiên âm: Qǐngwèn, zhè dào tí nǐ huì zuò ma?
Dịch: Xin hỏi, bạn biết làm bài này không?
- Một số hoàn cảnh sử dụng tiêu biểu:
Ngữ cảnh Ví dụ dùng “请问”
Trong nhà hàng 请问,有几位?(Xin hỏi, có mấy người ạ?)
Khi tìm đường 请问,地铁站怎么走?(Xin hỏi, đi đến ga tàu điện thế nào?)
Trong email trang trọng 请问您能提供报价单吗?(Xin hỏi, quý công ty có thể cung cấp bảng báo giá không?)
Trong phỏng vấn / gọi điện 请问,现在方便通话吗?(Xin hỏi, bây giờ có tiện nói chuyện không?) - So sánh với các cách hỏi không dùng “请问”:
Hình thức Mức độ lịch sự Ví dụ
直接问 (hỏi thẳng) Bình thường, suồng sã 洗手间在哪里?(Nhà vệ sinh ở đâu?)
请问 Lịch sự, tôn trọng 请问,洗手间在哪里?(Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?)
劳驾 (láojià) Rất lịch sự, cổ trang/trang trọng 劳驾,请问怎么走?(Xin lỗi, phiền hỏi đường đi?)
“请问” là một cụm từ kính ngữ cực kỳ phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Việc sử dụng “请问” giúp câu hỏi trở nên lịch sự, trang nhã, dễ tạo thiện cảm, đặc biệt khi nói chuyện với người lạ, cấp trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở – dịch vụ – giáo dục. Đây là cụm từ cần ghi nhớ và sử dụng thường xuyên để tạo phong cách giao tiếp nhã nhặn.
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 请问
Hán tự: 请问
Pinyin: qǐngwèn
Tiếng Anh: Excuse me, may I ask, please may I ask
Tiếng Việt: Xin hỏi, cho tôi hỏi
PHẦN II: PHÂN TÍCH CẤU TRÚC NGỮ PHÁP
请问 là một cụm từ cố định gồm phó từ lịch sự + động từ hỏi:
请 (qǐng): làm ơn, xin mời (từ thể hiện lịch sự)
问 (wèn): hỏi
=> Kết hợp thành: “xin được phép hỏi” / “cho phép tôi hỏi điều này” – một cách mở đầu lịch sự trước khi đưa ra câu hỏi trong tiếng Trung.
PHẦN III: LOẠI TỪ
Cụm từ mệnh lệnh lịch sự / cầu khiến trang trọng (礼貌用语)
Thường dùng ở đầu câu như một dấu hiệu lịch sự mở đầu câu hỏi
Không cần dịch sát nghĩa từng từ khi dịch sang tiếng Việt, mà thường dịch là “Xin hỏi”, “Cho tôi hỏi”, hoặc “Dạ cho em hỏi ạ”
PHẦN IV: CÁCH DÙNG VÀ VÍ DỤ CHI TIẾT
- 请问 + Câu hỏi – Mở đầu lịch sự
Dùng khi bạn muốn hỏi người khác điều gì đó nhưng không muốn thô lỗ hoặc quá trực tiếp. Đây là cụm bắt buộc trong giao tiếp trang trọng, trong nhà hàng, trên đường, trong phỏng vấn, trong email, v.v.
Ví dụ:
请问,这里可以停车吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Xin hỏi, ở đây có được đỗ xe không?
请问,你叫什么名字?
Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzì?
Cho tôi hỏi, bạn tên là gì?
请问,厕所在哪儿?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎr?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
请问,今天几点上课?
Qǐngwèn, jīntiān jǐ diǎn shàngkè?
Cho em hỏi, hôm nay mấy giờ học?
请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của Ngài là gì?
- 请问 + có thể dùng trong email, tin nhắn, thư từ – cực kỳ trang trọng
Dùng mở đầu trong email, đặc biệt là khi gửi thư đến người lớn tuổi, cấp trên, hoặc khi viết câu hỏi trong văn bản hành chính.
Ví dụ:
请问,您什么时候有空?
Qǐngwèn, nín shénme shíhou yǒu kòng?
Xin hỏi, Ngài rảnh lúc nào ạ?
请问,我可以预约明天下午的面试吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ yùyuē míngtiān xiàwǔ de miànshì ma?
Cho tôi hỏi, tôi có thể đặt lịch phỏng vấn vào chiều mai được không?
- 请问 dùng trong dịch vụ – hỏi khách hàng, lễ tân, giao tiếp lịch sự
Khi bạn là nhân viên tư vấn, bán hàng, tiếp tân hoặc phục vụ khách hàng, 请问 là lời chào hỏi mở đầu bắt buộc.
Ví dụ:
您好,请问您需要什么帮助?
Nín hǎo, qǐngwèn nín xūyào shénme bāngzhù?
Chào anh/chị, xin hỏi anh/chị cần giúp gì ạ?
请问,您是第一次来吗?
Qǐngwèn, nín shì dì-yī cì lái ma?
Xin hỏi, đây có phải là lần đầu tiên quý khách đến không ạ?
PHẦN V: CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN CHỨA 请问
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
请问 + 名 + 动词短语? Xin hỏi + ai đó + hành động gì? Lịch sự, hỏi thông tin
请问 + từ nghi vấn + …? Xin hỏi + cái gì/nơi nào/vì sao…? Câu hỏi mở đầu lịch sự
请问 + chủ ngữ + động từ…? Xin hỏi + ai đó làm gì…? Áp dụng trong mọi ngữ cảnh
PHẦN VI: PHÂN BIỆT 请问 VỚI MỘT SỐ TỪ GẦN NGHĨA
Từ Pinyin Nghĩa So sánh với 请问
问 wèn Hỏi Động từ “hỏi” thông thường, dùng độc lập hoặc sau 请
请教 qǐngjiào Thỉnh giáo Rất trang trọng, hỏi chuyên gia hoặc người lớn tuổi
打听 dǎting Hỏi dò Mang sắc thái thân mật, đôi khi không chính thức
询问 xúnwèn Hỏi han, tra hỏi Mang sắc thái hành chính hoặc pháp lý
PHẦN VII: TỔNG KẾT TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
请问 (qǐngwèn) là một trong những cụm từ lịch sự, trang trọng và phổ biến nhất trong giao tiếp tiếng Trung. Nó được dùng để:
Mở đầu câu hỏi trong đời sống thường ngày
Hỏi thông tin một cách lịch sự, tế nhị
Tạo thiện cảm trong phỏng vấn, xin việc, đàm phán
Viết email, thư hỏi thông tin trong môi trường chuyên nghiệp
Từ này xuất hiện rất sớm trong giáo trình Hán ngữ ChineMaster phiên bản BOYA, giáo trình HSK cấp tốc, và được luyện kỹ trong các khóa học Giao tiếp phản xạ thực chiến của hệ thống ChineMaster do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ trực tiếp giảng dạy.
请问
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 请问
Phiên âm: qǐngwèn
Loại từ: Cụm động từ / Từ nghi thức (礼貌用语)
Cấu tạo:
– 请 (qǐng): Làm ơn, xin mời
– 问 (wèn): Hỏi
- Giải nghĩa tiếng Việt
“请问” là một cụm từ lịch sự dùng để mở đầu câu hỏi, mang nghĩa:
Xin hỏi
Làm ơn cho tôi hỏi
Cho phép tôi hỏi
→ Thường được sử dụng khi muốn hỏi ai đó điều gì một cách lễ phép, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng, khi nói chuyện với người lạ, người lớn tuổi, giáo viên, nhân viên dịch vụ…
- Định nghĩa theo Từ điển ChineMaster
请问(礼貌用语)qǐngwèn
是“请”和“问”的组合,用于提出问题前表示尊敬、礼貌的说法。多用于正式或陌生人之间的交流。
→ Là cụm từ kết hợp giữa “请” (làm ơn) và “问” (hỏi), dùng để mở đầu câu hỏi một cách lịch sự và trang trọng, thường thấy trong giao tiếp công cộng, hành chính, hoặc khi nói chuyện với người không quen. - Tính chất ngữ pháp
Thuộc tính Mô tả
Loại từ Cụm động từ / từ nghi thức (lịch sự)
Vị trí trong câu Thường đứng ở đầu câu để dẫn vào phần hỏi
Phong cách Lịch sự, trang trọng, phổ biến trong khẩu ngữ - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
a. Mở đầu câu hỏi thông tin
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
→ Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
请问,洗手间在哪里?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
→ Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
请问,这个多少钱?
Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián?
→ Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
请问,你会说中文吗?
Qǐngwèn, nǐ huì shuō Zhōngwén ma?
→ Xin hỏi, bạn có biết nói tiếng Trung không?
请问,怎么去火车站?
Qǐngwèn, zěnme qù huǒchēzhàn?
→ Xin hỏi, đi đến ga tàu như thế nào?
b. Hỏi trong tình huống công cộng / hành chính
请问,这是你的护照吗?
Qǐngwèn, zhè shì nǐ de hùzhào ma?
→ Xin hỏi, đây có phải hộ chiếu của bạn không?
请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guìxìng?
→ Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
请问,有没有人会说英语?
Qǐngwèn, yǒu méiyǒu rén huì shuō Yīngyǔ?
→ Xin hỏi, có ai biết nói tiếng Anh không?
请问,银行几点关门?
Qǐngwèn, yínháng jǐ diǎn guānmén?
→ Xin hỏi, ngân hàng mấy giờ đóng cửa?
c. Trong giao tiếp lịch sự hoặc với người lạ
请问,你们这里可以刷卡吗?
Qǐngwèn, nǐmen zhèlǐ kěyǐ shuākǎ ma?
→ Xin hỏi, chỗ bạn có thể thanh toán bằng thẻ không?
请问,这个座位有人吗?
Qǐngwèn, zhège zuòwèi yǒurén ma?
→ Xin hỏi, chỗ ngồi này có ai chưa?
请问,我可以进去吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìnqù ma?
→ Xin hỏi, tôi có thể vào không?
- Phân biệt với các dạng “问” khác
Từ / cụm từ Phiên âm Nghĩa Đặc điểm
问 wèn hỏi Hành động hỏi (bình thường, không trang trọng)
请问 qǐngwèn xin hỏi Mở đầu câu hỏi lịch sự, nhã nhặn
问问题 wèn wèntí hỏi câu hỏi Cụ thể về nội dung câu hỏi
问候 wènhòu hỏi thăm Thể hiện quan tâm, tình cảm - Một số cụm mẫu thường gặp
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
请问一下…… qǐngwèn yíxià Xin hỏi một chút…
请问怎么走? qǐngwèn zěnme zǒu Xin hỏi đi như thế nào?
请问您找谁? qǐngwèn nín zhǎo shéi Xin hỏi ngài tìm ai?
请问这是什么地方? qǐngwèn zhè shì shénme dìfāng Xin hỏi đây là nơi nào vậy?
“请问” là cụm từ lễ phép, chuẩn mực, thường mở đầu một câu hỏi.
Rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung thực tế, đặc biệt trong dịch vụ, hành chính, trường học, du lịch…
Dùng “请问” giúp bạn tạo thiện cảm, thể hiện sự tôn trọng và giữ lịch sự trong đối thoại.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 请问
- Định nghĩa đầy đủ
请问 (pinyin: qǐngwèn) là một cụm từ cố định (固定短语) mang nghĩa:
Xin hỏi…
Đây là cách mở đầu lịch sự, trang trọng khi đặt câu hỏi với người khác trong các tình huống giao tiếp trang trọng, lịch sự hoặc lần đầu tiếp xúc.
- Loại từ
固定用语 (Cụm từ cố định)
Có thể phân tích thành:
请 (qǐng) – Làm ơn, xin (lịch sự)
问 (wèn) – Hỏi
→ Ghép lại: 请问 = “Xin được hỏi…”, tương đương “Excuse me, may I ask…” trong tiếng Anh.
- Ý nghĩa & cách dùng
请问 được dùng ở đầu câu, không mang động từ hành động, mà chỉ mang sắc thái mở đầu lịch sự cho câu hỏi.
Đặc điểm:
Là ngữ khí lịch sự, nhã nhặn
Phổ biến trong giao tiếp nơi công cộng, trong lớp học, hội nghị, thư từ
Không thể dùng một mình – luôn đi kèm câu hỏi phía sau
- Cấu trúc câu thường gặp
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
请问,+ câu hỏi Xin hỏi… Mở đầu cho một câu hỏi lịch sự
请问 + 主语 + động từ…? Xin hỏi ai làm gì…? Trang trọng và nhã nhặn
请问 + địa điểm/ thời gian/ người… + …? Xin hỏi… ở đâu/ lúc nào/ ai…? Hỏi thông tin - Ví dụ minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1
请问,这里是中文教室吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ shì Zhōngwén jiàoshì ma?
Xin hỏi, đây có phải là lớp học tiếng Trung không?
Ví dụ 2
请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
Ví dụ 3
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
Ví dụ 4
请问,厕所在哪里?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Ví dụ 5
请问,你们学校怎么走?
Qǐngwèn, nǐmen xuéxiào zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến trường các bạn như thế nào?
Ví dụ 6
请问,这辆车是去机场的吗?
Qǐngwèn, zhè liàng chē shì qù jīchǎng de ma?
Xin hỏi, chiếc xe này có đi sân bay không?
Ví dụ 7
请问,你叫什么名字?
Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzì?
Xin hỏi, bạn tên là gì?
Ví dụ 8
请问,我可以坐在这里吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ zuò zài zhèlǐ ma?
Xin hỏi, tôi có thể ngồi ở đây không?
Ví dụ 9
请问,你知道这个汉字怎么写吗?
Qǐngwèn, nǐ zhīdào zhège Hànzì zěnme xiě ma?
Xin hỏi, bạn có biết chữ Hán này viết như thế nào không?
- So sánh với từ có liên quan
Từ Nghĩa Phân biệt với 请问
问 (wèn) Hỏi Là động từ, dùng trong mọi ngữ cảnh hỏi
请 (qǐng) Mời, xin Khi đứng một mình là động từ/phó từ
请问 Xin hỏi Là cách nói lịch sự, dùng mở đầu cho câu hỏi - Các tình huống thường dùng “请问”
Trong lớp học:
请问老师,这个句子什么意思?
Xin hỏi thầy cô, câu này nghĩa là gì?
Trong nhà hàng, khách sạn:
请问,有没有空房?
Xin hỏi, có phòng trống không?
Trên đường phố, nơi công cộng:
请问,地铁站怎么走?
Xin hỏi, đi đến ga tàu điện ngầm thế nào?
Trong thư từ / email chính thức:
尊敬的负责人:请问贵公司是否接受实习生?
Kính gửi người phụ trách: Xin hỏi quý công ty có nhận thực tập sinh không?
- 请问 là gì?
Từ: 请问
Phiên âm: qǐngwèn
Loại từ: Cụm động từ (lịch sự)
Từ loại trong câu: Thường đứng ở đầu câu, dùng như một thán từ mở đầu câu hỏi
Từ Hán Việt: Thỉnh vấn
Nghĩa: “Xin hỏi…” – cách nói lịch sự, trang trọng khi bắt đầu một câu hỏi trong tiếng Trung.
- Giải thích chi tiết
a. Cấu tạo:
请 (qǐng): xin, mời (biểu thị sự lịch sự)
问 (wèn): hỏi
→ Ghép lại thành: 请问 – xin hỏi.
b. Mục đích sử dụng:
Là cách nói mở đầu cho câu hỏi lịch sự trong các tình huống như hỏi đường, hỏi người lạ, giao tiếp nơi công cộng, dịch vụ, phỏng vấn…
Thường dùng khi:
Hỏi người lạ lần đầu
Giao tiếp nơi công cộng, văn phòng
Viết email, thư mời, thông báo trang trọng
- Cách dùng trong câu
Cấu trúc thông dụng:
请问 + câu hỏi
→ Ví dụ: 请问,这儿可以停车吗?
请问 + người + câu hỏi
→ Ví dụ: 请问您怎么称呼?
Dùng đầu câu để mở lời, sau đó là câu hỏi trực tiếp
- Phân biệt với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Cách dùng
请问 Xin hỏi (lịch sự) Dùng đầu câu để mở đầu cho một câu hỏi
问 Hỏi Dùng để diễn tả hành động hỏi người khác, không nhất thiết mang tính lịch sự
打听 Hỏi thăm, dò hỏi Dùng trong bối cảnh không chính thức, thường là hỏi tin tức - 30 mẫu câu ví dụ có từ “请问”
(Gồm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
请问,这里是图书馆吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ shì túshūguǎn ma?
Xin hỏi, đây có phải là thư viện không?
请问,你叫什么名字?
Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzì?
Xin hỏi, bạn tên là gì?
请问,最近的地铁站在哪儿?
Qǐngwèn, zuìjìn de dìtiě zhàn zài nǎr?
Xin hỏi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
请问,这个多少钱?
Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián?
Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?
请问,厕所怎么走?
Qǐngwèn, cèsuǒ zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi vệ sinh ở đâu?
请问,您贵姓?
Qǐngwèn, nín guìxìng?
Xin hỏi, quý danh của ngài là gì?
请问,有没有空房?
Qǐngwèn, yǒu méiyǒu kòngfáng?
Xin hỏi, còn phòng trống không?
请问,几点开始?
Qǐngwèn, jǐ diǎn kāishǐ?
Xin hỏi, mấy giờ bắt đầu?
请问,您是哪国人?
Qǐngwèn, nín shì nǎ guó rén?
Xin hỏi, ngài là người nước nào?
请问,怎么申请签证?
Qǐngwèn, zěnme shēnqǐng qiānzhèng?
Xin hỏi, làm sao xin visa?
请问,有中文菜单吗?
Qǐngwèn, yǒu zhōngwén càidān ma?
Xin hỏi, có thực đơn tiếng Trung không?
请问,这辆车到市中心吗?
Qǐngwèn, zhè liàng chē dào shì zhōngxīn ma?
Xin hỏi, xe này có đến trung tâm thành phố không?
请问,您是经理吗?
Qǐngwèn, nín shì jīnglǐ ma?
Xin hỏi, ngài là giám đốc à?
请问,我可以坐这里吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Xin hỏi, tôi có thể ngồi đây không?
请问,附近有药店吗?
Qǐngwèn, fùjìn yǒu yàodiàn ma?
Xin hỏi, gần đây có hiệu thuốc không?
请问,这封信怎么寄?
Qǐngwèn, zhè fēng xìn zěnme jì?
Xin hỏi, bức thư này gửi thế nào?
请问,今天几点下班?
Qǐngwèn, jīntiān jǐ diǎn xiàbān?
Xin hỏi, hôm nay mấy giờ tan làm?
请问,怎么填这个表?
Qǐngwèn, zěnme tián zhège biǎo?
Xin hỏi, điền biểu mẫu này như thế nào?
请问,可以刷卡吗?
Qǐngwèn, kěyǐ shuākǎ ma?
Xin hỏi, có thể quẹt thẻ không?
请问,你们几点开门?
Qǐngwèn, nǐmen jǐ diǎn kāimén?
Xin hỏi, mấy giờ các bạn mở cửa?
请问,他在家吗?
Qǐngwèn, tā zài jiā ma?
Xin hỏi, anh ấy có ở nhà không?
请问,怎么预约医生?
Qǐngwèn, zěnme yùyuē yīshēng?
Xin hỏi, đặt lịch khám bác sĩ thế nào?
请问,有没有电梯?
Qǐngwèn, yǒu méiyǒu diàntī?
Xin hỏi, có thang máy không?
请问,你们送货吗?
Qǐngwèn, nǐmen sònghuò ma?
Xin hỏi, các bạn có giao hàng không?
请问,这个字怎么读?
Qǐngwèn, zhège zì zěnme dú?
Xin hỏi, chữ này đọc thế nào?
请问,考试内容是什么?
Qǐngwèn, kǎoshì nèiróng shì shénme?
Xin hỏi, nội dung thi là gì?
请问,这是谁的手机?
Qǐngwèn, zhè shì shéi de shǒujī?
Xin hỏi, đây là điện thoại của ai?
请问,这里可以拍照吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Xin hỏi, ở đây có thể chụp ảnh không?
请问,我可以试穿吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ shìchuān ma?
Xin hỏi, tôi có thể thử đồ không?
请问,这道题怎么做?
Qǐngwèn, zhè dào tí zěnme zuò?
Xin hỏi, bài tập này làm như thế nào?
Mục Nội dung
Từ 请问 (qǐngwèn)
Nghĩa Xin hỏi… (lịch sự)
Loại từ Cụm động từ, thán từ mở đầu
Tình huống Giao tiếp lịch sự, nơi công cộng
Dùng để Mở đầu câu hỏi một cách trang trọng
请问 là gì? – Giải thích chi tiết theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 请问
Pinyin: qǐngwèn
Loại từ: Cụm từ lịch sự mở đầu cho câu hỏi
Chức năng: Trợ từ lễ phép / Ngữ khí từ (语气词)
- Nghĩa tiếng Việt
“请问” có nghĩa là “Xin hỏi…”, thường dùng để:
Mở đầu một câu hỏi một cách lịch sự
Gây thiện cảm với người được hỏi
Tạo không khí tôn trọng, trang trọng
Sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không quen thân
- Đặc điểm ngữ pháp và cách dùng
请问 luôn đứng ở đầu câu hỏi.
Không đứng độc lập một mình.
Có thể đi với bất kỳ câu hỏi nghi vấn nào: 什么, 谁, 哪里, 为什么, 什么时候…
Có thể đặt trước người được hỏi, hoặc trực tiếp đặt trước câu hỏi.
Cấu trúc thông dụng:
请问,+ Người + câu hỏi…?
请问,+ Câu hỏi…?
- So sánh với các biểu hiện liên quan
Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
问 wèn hỏi Từ chính chỉ hành động hỏi
请 qǐng xin, mời Lịch sự hóa yêu cầu
请问 qǐngwèn xin hỏi Mở đầu câu hỏi lịch sự
询问 xúnwèn hỏi (trang trọng) Dùng trong văn viết
打听 dǎting dò hỏi Mang nghĩa khẩu ngữ - 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI “请问”
- 请问,这个多少钱?
Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián?
Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền? - 请问,你贵姓?
Qǐngwèn, nǐ guìxìng?
Xin hỏi, bạn họ gì? (cách hỏi lịch sự) - 请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ? - 请问,地铁站怎么走?
Qǐngwèn, dìtiě zhàn zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến ga tàu điện ngầm thế nào? - 请问,厕所在哪里?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu? - 请问,你是李老师吗?
Qǐngwèn, nǐ shì Lǐ lǎoshī ma?
Xin hỏi, bạn có phải là thầy Lý không? - 请问,有没有空房间?
Qǐngwèn, yǒu méiyǒu kòng fángjiān?
Xin hỏi, còn phòng trống không? - 请问,这道菜里有辣椒吗?
Qǐngwèn, zhè dào cài lǐ yǒu làjiāo ma?
Xin hỏi, món này có ớt không? - 请问,你几点下班?
Qǐngwèn, nǐ jǐ diǎn xiàbān?
Xin hỏi, bạn tan làm lúc mấy giờ? - 请问,你有没有时间?
Qǐngwèn, nǐ yǒu méiyǒu shíjiān?
Xin hỏi, bạn có thời gian không? - 请问,这里可以拍照吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Xin hỏi, ở đây có thể chụp ảnh không? - 请问,我能帮你吗?
Qǐngwèn, wǒ néng bāng nǐ ma?
Xin hỏi, tôi có thể giúp bạn không? - 请问,最近有优惠活动吗?
Qǐngwèn, zuìjìn yǒu yōuhuì huódòng ma?
Xin hỏi, gần đây có chương trình khuyến mãi nào không? - 请问,学校怎么走?
Qǐngwèn, xuéxiào zěnme zǒu?
Xin hỏi, đi đến trường học như thế nào? - 请问,这个怎么用?
Qǐngwèn, zhège zěnme yòng?
Xin hỏi, cái này dùng thế nào? - 请问,这附近有银行吗?
Qǐngwèn, zhè fùjìn yǒu yínháng ma?
Xin hỏi, gần đây có ngân hàng không? - 请问,这辆车在哪里买的?
Qǐngwèn, zhè liàng chē zài nǎ lǐ mǎi de?
Xin hỏi, chiếc xe này mua ở đâu? - 请问,您找谁?
Qǐngwèn, nín zhǎo shuí?
Xin hỏi, ngài tìm ai? - 请问,下一班车几点?
Qǐngwèn, xià yì bān chē jǐ diǎn?
Xin hỏi, chuyến xe tiếp theo mấy giờ? - 请问,怎么申请签证?
Qǐngwèn, zěnme shēnqǐng qiānzhèng?
Xin hỏi, làm sao để xin visa? - 请问,我可以进来吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Xin hỏi, tôi có thể vào không? - 请问,有人坐这里吗?
Qǐngwèn, yǒurén zuò zhèlǐ ma?
Xin hỏi, có ai ngồi chỗ này không? - 请问,这是你的包吗?
Qǐngwèn, zhè shì nǐ de bāo ma?
Xin hỏi, đây có phải là túi của bạn không? - 请问,你认识他吗?
Qǐngwèn, nǐ rènshi tā ma?
Xin hỏi, bạn có quen anh ấy không? - 请问,可以打折吗?
Qǐngwèn, kěyǐ dǎzhé ma?
Xin hỏi, có thể giảm giá không? - 请问,这辆公交车到火车站吗?
Qǐngwèn, zhè liàng gōngjiāo chē dào huǒchēzhàn ma?
Xin hỏi, xe buýt này có đi đến ga tàu hỏa không? - 请问,我可以看看菜单吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ kànkan càidān ma?
Xin hỏi, tôi có thể xem thực đơn được không? - 请问,你什么时候出发?
Qǐngwèn, nǐ shénme shíhòu chūfā?
Xin hỏi, bạn xuất phát lúc nào? - 请问,有没有空位?
Qǐngwèn, yǒu méiyǒu kòngwèi?
Xin hỏi, còn chỗ trống không? - 请问,怎么注册账号?
Qǐngwèn, zěnme zhùcè zhànghào?
Xin hỏi, đăng ký tài khoản như thế nào?
请问 là cụm từ mở đầu lịch sự trong tiếng Trung để đặt câu hỏi.
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp công cộng, nơi công sở, với người lạ hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
Không bao giờ đứng một mình, luôn đi kèm với câu hỏi chính.
Việc sử dụng đúng “请问” giúp người học tiếng Trung tạo thiện cảm, nâng cao kỹ năng hội thoại chuẩn mực.

