HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster问题 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

问题 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

问题 (wèntí) trong tiếng Trung “问题” đọc là wèn tí, nghĩa rộng: câu hỏi, vấn đề, sự cố, tình trạng cần giải quyết. Nó là một danh từ đa dụng, dùng trong học tập (câu hỏi thi), công việc (vấn đề kỹ thuật), xã hội (vấn đề kinh tế), và giao tiếp hàng ngày (“không vấn đề!”). Nghĩa và phạm vi dùng Nghĩa chính: Câu hỏi; vấn đề; sự cố; tình huống cần bàn hoặc giải quyết. Phạm vi: Học thuật, kỹ thuật, kinh tế–xã hội, tâm lý, giao tiếp thường ngày. Sắc thái: Có thể trung tính (câu hỏi), tích cực (nêu vấn đề để cải thiện), hoặc tiêu cực (trục trặc). Loại từ, lượng từ và biến thể liên quan Loại từ: Danh từ. Lượng từ thường dùng: 个 (yì gè wèntí) — một vấn đề/câu hỏi (dùng chung, linh hoạt). 道 (yì dào wèntí) — một câu hỏi (thi/bài tập; nhấn dạng “câu/bài”). 项 (yì xiàng wèntí) — một hạng mục vấn đề (trang trọng, quản trị). Liên quan: 题/题目 (tí/tímù) — “đề/bài/câu hỏi thi”; thiên về nội dung đề mục, khác với “问题” vốn rộng nghĩa hơn. 难题 (nántí) — bài/câu khó; 老大难问题 — vấn đề lâu năm khó nhằn. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp Chủ ngữ là “问题”: 问题在于… (Vấn đề nằm ở…). 核心问题是… (Vấn đề cốt lõi là…). Tân ngữ là “问题”: 解决问题 (giải quyết vấn đề), 讨论问题 (thảo luận vấn đề). Mệnh đề định ngữ: 关于…的问题 (vấn đề liên quan đến…), 与…有关的问题 (vấn đề có liên quan đến…). Khẳng định/phủ định: 有问题/没有问题 (có/không có vấn đề), 没问题 (không vấn đề!). Xảy ra/trục trặc: 出问题/出现问题/发生问题 (xảy ra vấn đề). So sánh/nhấn trọng tâm: 问题不在于A,而在于B (Vấn đề không nằm ở A, mà ở B), 关键问题/核心问题 (vấn đề then chốt). So sánh nhanh: 问题 vs 题/题目 问题: Rộng nghĩa — “vấn đề” nói chung hoặc “câu hỏi” trong đối thoại/nghiên cứu. 例: 经济问题 (vấn đề kinh tế), 技术问题 (vấn đề kỹ thuật). 题/题目: Tập trung vào “đề mục/câu hỏi thi/bài tập”. 例: 选择题/填空题 (trắc nghiệm/điền từ), 一道题 (một câu bài tập). Cụm cố định và cách nói thường dùng Có vấn đề/không vấn đề: 有问题/没问题。 Trục trặc: 出问题/出现问题。 Giải quyết: 解决问题,处理问题。 Bàn luận: 讨论问题,提出问题 (nêu câu hỏi/vấn đề)。 Nêu trọng tâm: 关键问题/核心问题,问题在于…。 Thang độ: 大问题/小问题,有点儿问题/没什么问题。

5/5 - (1 bình chọn)

问题 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

问题 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

问题 (wèntí) trong tiếng Trung
“问题” đọc là wèn tí, nghĩa rộng: câu hỏi, vấn đề, sự cố, tình trạng cần giải quyết. Nó là một danh từ đa dụng, dùng trong học tập (câu hỏi thi), công việc (vấn đề kỹ thuật), xã hội (vấn đề kinh tế), và giao tiếp hàng ngày (“không vấn đề!”).

Nghĩa và phạm vi dùng

  • Nghĩa chính: Câu hỏi; vấn đề; sự cố; tình huống cần bàn hoặc giải quyết.
  • Phạm vi: Học thuật, kỹ thuật, kinh tế–xã hội, tâm lý, giao tiếp thường ngày.
  • Sắc thái: Có thể trung tính (câu hỏi), tích cực (nêu vấn đề để cải thiện), hoặc tiêu cực (trục trặc).

Loại từ, lượng từ và biến thể liên quan

  • Loại từ: Danh từ.
  • Lượng từ thường dùng:
  • 个 (yì gè wèntí) — một vấn đề/câu hỏi (dùng chung, linh hoạt).
  • 道 (yì dào wèntí) — một câu hỏi (thi/bài tập; nhấn dạng “câu/bài”).
  • 项 (yì xiàng wèntí) — một hạng mục vấn đề (trang trọng, quản trị).
  • Liên quan:
  • 题/题目 (tí/tímù) — “đề/bài/câu hỏi thi”; thiên về nội dung đề mục, khác với “问题” vốn rộng nghĩa hơn.
  • 难题 (nántí) — bài/câu khó; 老大难问题 — vấn đề lâu năm khó nhằn.

Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

  • Chủ ngữ là “问题”: 问题在于… (Vấn đề nằm ở…). 核心问题是… (Vấn đề cốt lõi là…).
  • Tân ngữ là “问题”: 解决问题 (giải quyết vấn đề), 讨论问题 (thảo luận vấn đề).
  • Mệnh đề định ngữ: 关于…的问题 (vấn đề liên quan đến…), 与…有关的问题 (vấn đề có liên quan đến…).
  • Khẳng định/phủ định: 有问题/没有问题 (có/không có vấn đề), 没问题 (không vấn đề!).
  • Xảy ra/trục trặc: 出问题/出现问题/发生问题 (xảy ra vấn đề).
  • So sánh/nhấn trọng tâm: 问题不在于A,而在于B (Vấn đề không nằm ở A, mà ở B), 关键问题/核心问题 (vấn đề then chốt).

So sánh nhanh: 问题 vs 题/题目

  • 问题: Rộng nghĩa — “vấn đề” nói chung hoặc “câu hỏi” trong đối thoại/nghiên cứu.
  • 例: 经济问题 (vấn đề kinh tế), 技术问题 (vấn đề kỹ thuật).
  • 题/题目: Tập trung vào “đề mục/câu hỏi thi/bài tập”.
  • 例: 选择题/填空题 (trắc nghiệm/điền từ), 一道题 (một câu bài tập).

Cụm cố định và cách nói thường dùng

  • Có vấn đề/không vấn đề: 有问题/没问题。
  • Trục trặc: 出问题/出现问题。
  • Giải quyết: 解决问题,处理问题。
  • Bàn luận: 讨论问题,提出问题 (nêu câu hỏi/vấn đề)。
  • Nêu trọng tâm: 关键问题/核心问题,问题在于…。
  • Thang độ: 大问题/小问题,有点儿问题/没什么问题。

40 ví dụ đa ngữ cảnh (pinyin + tiếng Việt)

  • Khẳng định: 这个问题很重要。
    Zhège wèntí hěn zhòngyào.
    Vấn đề này rất quan trọng.
  • Hỏi trực tiếp: 我可以问你一个问题吗?
    Wǒ kěyǐ wèn nǐ yí ge wèntí ma?
    Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?
  • Không vấn đề: 没问题!
    Méi wèntí!
    Không vấn đề!
  • Có vấn đề: 这台机器有问题。
    Zhè tái jīqì yǒu wèntí.
    Máy này có vấn đề.
  • Trục trặc xảy ra: 系统出了问题。
    Xìtǒng chū le wèntí.
    Hệ thống gặp trục trặc.
  • Xuất hiện vấn đề: 项目出现了新问题。
    Xiàngmù chūxiàn le xīn wèntí.
    Dự án xuất hiện vấn đề mới.
  • Vấn đề nằm ở…: 问题在于沟通不够。
    Wèntí zàiyú gōutōng búgòu.
    Vấn đề nằm ở giao tiếp chưa đủ.
  • Không nằm ở A mà ở B: 问题不在于预算,而在于执行。
    Wèntí bú zàiyú yùsuàn, ér zàiyú zhíxíng.
    Vấn đề không ở ngân sách, mà ở thực thi.
  • Vấn đề cốt lõi: 核心问题是时间不够。
    Héxīn wèntí shì shíjiān búgòu.
    Vấn đề cốt lõi là thiếu thời gian.
  • Vấn đề then chốt: 关键问题还没解决。
    Guānjiàn wèntí hái méi jiějué.
    Vấn đề then chốt vẫn chưa giải quyết.
  • Giải quyết vấn đề: 我们需要尽快解决这个问题。
    Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué zhège wèntí.
    Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết vấn đề này.
  • Xử lý vấn đề: 请先处理紧急问题。
    Qǐng xiān chǔlǐ jǐnjí wèntí.
    Vui lòng xử lý vấn đề khẩn trước.
  • Đề xuất/nêu vấn đề: 他提出了一个好问题。
    Tā tíchū le yí ge hǎo wèntí.
    Anh ấy nêu một câu hỏi hay.
  • Thảo luận vấn đề: 我们讨论一下这个问题。
    Wǒmen tǎolùn yíxià zhège wèntí.
    Chúng ta bàn luận một chút vấn đề này.
  • Liên quan đến…: 关于预算的问题,我们下午谈。
    Guānyú yùsuàn de wèntí, wǒmen xiàwǔ tán.
    Về vấn đề ngân sách, chiều nay ta bàn.
  • Có liên quan đến…: 与质量有关的问题必须重视。
    Yǔ zhìliàng yǒuguān de wèntí bìxū zhòngshì.
    Các vấn đề liên quan chất lượng phải được coi trọng.
  • Không vấn đề lớn: 这不是什么大问题。
    Zhè bú shì shénme dà wèntí.
    Đây không phải vấn đề lớn.
  • Có chút vấn đề: 好像有点儿问题。
    Hǎoxiàng yǒu diǎnr wèntí.
    Hình như có chút vấn đề.
  • Không có vấn đề gì: 目前没有问题。
    Mùqián méiyǒu wèntí.
    Hiện tại không có vấn đề gì.
  • Một câu hỏi (thi): 这一道问题不难。
    Zhè yí dào wèntí bù nán.
    Câu này không khó.
  • Nhiều vấn đề: 我们遇到了不少问题。
    Wǒmen yùdào le bùshǎo wèntí.
    Chúng tôi gặp không ít vấn đề.
  • Vấn đề lâu năm: 这是个老大难问题。
    Zhè shì ge lǎodànán wèntí.
    Đây là vấn đề lâu năm khó nhằn.
  • Vấn đề kỹ thuật: 这是技术问题,不是管理问题。
    Zhè shì jìshù wèntí, bú shì guǎnlǐ wèntí.
    Đây là vấn đề kỹ thuật, không phải quản lý.
  • Vấn đề an toàn: 安全问题不能忽视。
    Ānquán wèntí bùnéng hūshì.
    Vấn đề an toàn không thể xem nhẹ.
  • Vấn đề tài chính: 我们面临资金问题。
    Wǒmen miànlín zījīn wèntí.
    Chúng tôi đối mặt vấn đề vốn.
  • Vấn đề thời gian: 时间安排有问题。
    Shíjiān ānpái yǒu wèntí.
    Lịch thời gian có vấn đề.
  • Vấn đề nhân sự: 人事问题需要协调。
    Rénshì wèntí xūyào xiétiáo.
    Vấn đề nhân sự cần phối hợp.
  • Vấn đề giao tiếp: 沟通问题影响进度。
    Gōutōng wèntí yǐngxiǎng jìndù.
    Vấn đề giao tiếp ảnh hưởng tiến độ.
  • Vấn đề chất lượng: 质量问题必须追踪。
    Zhìliàng wèntí bìxū zhuīzōng.
    Vấn đề chất lượng phải được theo dõi.
  • Vấn đề dịch vụ: 客服问题需要改进。
    Kèfú wèntí xūyào gǎijìn.
    Vấn đề chăm sóc khách hàng cần cải tiến.
  • Vấn đề học tập: 学习中遇到的问题可以问老师。
    Xuéxí zhōng yùdào de wèntí kěyǐ wèn lǎoshī.
    Vấn đề gặp trong học tập có thể hỏi thầy cô.
  • Vấn đề thi cử: 这题不是问题。
    Zhè tí bú shì wèntí.
    Bài này không thành vấn đề.
  • Vấn đề tâm lý: 他有一些心理问题。
    Tā yǒu yìxiē xīnlǐ wèntí.
    Anh ấy có vài vấn đề tâm lý.
  • Vấn đề xã hội: 我们关注社会问题。
    Wǒmen guānzhù shèhuì wèntí.
    Chúng tôi quan tâm các vấn đề xã hội.
  • Vấn đề môi trường: 环境问题需要全球合作。
    Huánjìng wèntí xūyào quánqiú hézuò.
    Vấn đề môi trường cần hợp tác toàn cầu.
  • Câu hỏi thảo luận: 我有一个问题:为什么这么做?
    Wǒ yǒu yí ge wèntí: Wèishénme zhème zuò?
    Tôi có một câu hỏi: vì sao làm thế?
  • Câu hỏi phản biện: 你的问题很有启发性。
    Nǐ de wèntí hěn yǒu qǐfā xìng.
    Câu hỏi của bạn rất gợi mở.
  • Câu hỏi hóc búa: 这是个难题/难的问题。
    Zhè shì ge nántí / nán de wèntí.
    Đây là một câu/ vấn đề khó.
  • Xác nhận: 这个安排没问题吧?
    Zhège ānpái méi wèntí ba?
    Sắp xếp này không vấn đề chứ?
  • Kết luận: 如果不解决这个问题,后果很严重。
    Rúguǒ bù jiějué zhège wèntí, hòuguǒ hěn yánzhòng.
    Nếu không giải quyết vấn đề này, hậu quả sẽ nghiêm trọng.

Mẹo dùng tự nhiên

  • Chọn lượng từ đúng: 道 cho câu hỏi thi; 个 cho đa dụng; 项 cho quản trị/hồ sơ.
  • Nêu trọng tâm: Dùng “问题在于…/关键问题是…” để chỉ đúng chỗ cần sửa.
  • Phân biệt “问题” và “题/题目”: “题” là đề bài; “问题” có thể là câu hỏi lẫn vấn đề rộng.
  • Khẩu ngữ hữu ích: “没问题!” để xác nhận; “出问题/有问题” khi có trục trặc; “解决问题/处理问题” để hành động.
  1. “问题” là gì?

问题 (wèntí) trong tiếng Trung có nghĩa là:

Câu hỏi

Vấn đề / sự cố / rắc rối

Điểm chưa ổn / điều cần giải quyết

Chủ đề cần thảo luận

Đây là một từ rất phổ biến trong mọi lĩnh vực: cuộc sống, học tập, công việc, hội thoại, văn viết.

  1. Loại từ của “问题”
    Loại từ Dùng khi nào? Ví dụ ngắn
    Danh từ (名词) nghĩa “câu hỏi”, “vấn đề” 我有一个问题。
    Động từ (动词, ít gặp) nghĩa “đặt câu hỏi”, “chất vấn” (trang trọng) 问题别人
    Lượng từ đi kèm 个 (gè), 条 (tiáo), 项 (xiàng) 一个问题

Chiếm đa số là danh từ.

  1. Ý nghĩa chi tiết và cách dùng
    3.1. 意思 1:Câu hỏi (question)

Dùng khi bạn có thắc mắc, muốn hỏi điều gì.

Ví dụ:

我有一个问题。
Wǒ yǒu yí gè wèntí.
Tôi có một câu hỏi.

你想问什么问题?
Nǐ xiǎng wèn shénme wèntí?
Bạn muốn hỏi câu hỏi gì?

老师,我有个问题不太明白。
Lǎoshī, wǒ yǒu ge wèntí bú tài míngbai.
Thầy ơi, em có một câu hỏi không hiểu lắm.

3.2. 意思 2:Vấn đề / sự cố / điều bất thường

Dùng để chỉ sự cố, sai sót, vấn đề cần giải quyết.

Ví dụ:

电脑出了问题。
Diànnǎo chū le wèntí.
Máy tính gặp vấn đề rồi.

这个计划有点问题。
Zhège jìhuà yǒu diǎn wèntí.
Kế hoạch này có chút vấn đề.

他身体有问题,需要检查一下。
Tā shēntǐ yǒu wèntí, xūyào jiǎnchá yíxià.
Cơ thể anh ấy có vấn đề, cần kiểm tra một chút.

3.3. 意思 3:Điều đáng lo, điều khó khăn

Dùng khi một việc trở nên rắc rối, phiền phức.

Ví dụ:

这样做会有问题。
Zhèyàng zuò huì yǒu wèntí.
Làm như vậy sẽ có vấn đề đấy.

他迟到这么久,有点问题。
Tā chídào zhème jiǔ, yǒudiǎn wèntí.
Anh ta đi trễ lâu như vậy, có gì đó không ổn.

3.4. 意思 4:Chủ đề / đề mục / vấn đề thảo luận

Dùng trong bài luận, nghiên cứu, bài nói.

Ví dụ:

今天讨论的问题是环境保护。
Jīntiān tǎolùn de wèntí shì huánjìng bǎohù.
Vấn đề thảo luận hôm nay là bảo vệ môi trường.

这是一个非常重要的问题。
Zhè shì yí gè fēicháng zhòngyào de wèntí.
Đây là một vấn đề rất quan trọng.

  1. Các lượng từ thường dùng với “问题”
    Lượng từ Ý nghĩa Ví dụ
    一个问题 thông dụng nhất 一个问题
    一条问题 dùng trong văn trang trọng 一条重要的问题
    一项问题 dùng trong văn bản, báo cáo 一项社会问题
    Ví dụ:

我有三个问题。
Wǒ yǒu sān gè wèntí.
Tôi có ba câu hỏi.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp với “问题”
    5.1. 出问题 = xảy ra vấn đề / gặp sự cố

车子出问题了。
Chēzi chū wèntí le.
Xe gặp vấn đề rồi.

5.2. 没问题 = không vấn đề gì / OK

没问题,我帮你。
Méi wèntí, wǒ bāng nǐ.
Không vấn đề, tôi giúp bạn.

明天见,没问题。
Míngtiān jiàn, méi wèntí.
Mai gặp nhé, không vấn đề.

5.3. 有问题 = có vấn đề

这个人有点问题。
Zhège rén yǒudiǎn wèntí.
Người này có chút vấn đề.

5.4. 问题是…… = vấn đề là…

问题是我没有时间。
Wèntí shì wǒ méiyǒu shíjiān.
Vấn đề là tôi không có thời gian.

5.5. 提出问题 = đưa ra câu hỏi

他提出了一个很好的问题。
Tā tíchū le yí gè hěn hǎo de wèntí.
Anh ấy đưa ra một câu hỏi rất hay.

5.6. 解决问题 = giải quyết vấn đề

我们需要解决这个问题。
Wǒmen xūyào jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

  1. Nhiều mẫu câu ứng dụng
    Hỏi – đáp trong hội thoại

Q: 你有什么问题?
Nǐ yǒu shénme wèntí?
Bạn có câu hỏi gì?

A: 我没有问题。
Wǒ méiyǒu wèntí.
Tôi không có câu hỏi.

这个问题怎么解决?
Zhège wèntí zěnme jiějué?
Vấn đề này giải quyết thế nào?

你觉得这个问题严重吗?
Nǐ juéde zhège wèntí yánzhòng ma?
Bạn cảm thấy vấn đề này nghiêm trọng không?

  1. Bộ 20 ví dụ nâng cao

他的问题非常奇怪。
Tā de wèntí fēicháng qíguài.
Câu hỏi/vấn đề của anh ta rất kỳ lạ.

我们遇到了一个大问题。
Wǒmen yùdào le yí gè dà wèntí.
Chúng tôi gặp một vấn đề lớn.

老师正在回答学生的问题。
Lǎoshī zhèngzài huídá xuéshēng de wèntí.
Thầy giáo đang trả lời câu hỏi của học sinh.

不要逃避问题。
Búyào táobì wèntí.
Đừng né tránh vấn đề.

每个国家都有自己的社会问题。
Měi gè guójiā dōu yǒu zìjǐ de shèhuì wèntí.
Mỗi quốc gia đều có các vấn đề xã hội riêng.

这个问题不好说。
Zhège wèntí bù hǎo shuō.
Vấn đề này khó nói.

他问了一个特别难的问题。
Tā wèn le yí gè tèbié nán de wèntí.
Anh ấy hỏi một câu hỏi đặc biệt khó.

别担心,这不是问题。
Bié dānxīn, zhè bú shì wèntí.
Đừng lo, đây không phải vấn đề.

我发现一个问题。
Wǒ fāxiàn yí gè wèntí.
Tôi phát hiện một vấn đề.

这个问题以后再讨论吧。
Zhège wèntí yǐhòu zài tǎolùn ba.
Vấn đề này bàn sau đi.

她的问题比你想的复杂。
Tā de wèntí bǐ nǐ xiǎng de fùzá.
Vấn đề của cô ấy phức tạp hơn bạn nghĩ.

他提出的问题很有价值。
Tā tíchū de wèntí hěn yǒu jiàzhí.
Câu hỏi anh ấy đưa ra rất có giá trị.

我们必须面对问题,而不是逃避。
Wǒmen bìxū miànduì wèntí, ér bù shì táobì.
Chúng ta phải đối mặt với vấn đề, không phải tránh né.

  1. Tổng kết dễ nhớ

问题 = “câu hỏi” hoặc “vấn đề”.

Là danh từ chủ yếu.

Dùng trong các cấu trúc: 出问题, 没问题, 有问题, 解决问题, 提出问题.

Dùng được trong hội thoại bình thường lẫn văn viết.

  1. Khái niệm

问题 (wèntí) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa:

Vấn đề, câu hỏi, chủ đề cần giải quyết hoặc thảo luận

Có thể là sự việc, khó khăn, nghi vấn, hoặc câu hỏi học thuật

  1. Loại từ

问题 (wèntí) là danh từ (noun).

Trong câu, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.

Thường đi với các động từ như: 有 (yǒu), 解决 (jiějué), 问 (wèn), 讨论 (tǎolùn).

  1. Cách dùng
    3.1. Diễn đạt “vấn đề, khó khăn”

Dùng khi muốn nói về sự việc cần giải quyết.

Ví dụ:

这个问题很难解决。
Zhège wèntí hěn nán jiějué.
Vấn đề này rất khó giải quyết.

他遇到了一个大问题。
Tā yùdào le yí gè dà wèntí.
Anh ấy gặp phải một vấn đề lớn.

我们需要讨论这个问题。
Wǒmen xūyào tǎolùn zhège wèntí.
Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.

3.2. Diễn đạt “câu hỏi”

Dùng trong bối cảnh học tập, kiểm tra, hay khi đặt câu hỏi trực tiếp.

Ví dụ:

你有问题吗?
Nǐ yǒu wèntí ma?
Bạn có câu hỏi gì không?

请问,我可以问一个问题吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ wèn yí gè wèntí ma?
Xin hỏi, tôi có thể hỏi một câu hỏi không?

老师在课堂上回答了很多问题。
Lǎoshī zài kètáng shàng huídá le hěn duō wèntí.
Giáo viên đã trả lời nhiều câu hỏi trên lớp.

3.3. Diễn đạt “khó khăn, trục trặc, vấn đề phát sinh”

Dùng để nói về sự cố, rắc rối trong công việc hoặc cuộc sống.

Ví dụ:

软件使用中出现了问题。
Ruǎnjiàn shǐyòng zhōng chūxiàn le wèntí.
Phần mềm gặp sự cố khi sử dụng.

我在做作业时遇到了一些问题。
Wǒ zài zuò zuòyè shí yùdào le yìxiē wèntí.
Tôi gặp một vài vấn đề khi làm bài tập.

如果有问题,请随时联系我。
Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ.
Nếu có vấn đề gì, hãy liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.

3.4. Kết hợp các động từ phổ biến
Động từ Ví dụ Nghĩa
有 (yǒu) 你有问题吗?Nǐ yǒu wèntí ma? Có vấn đề / câu hỏi không?
解决 (jiějué) 这个问题很难解决。Zhège wèntí hěn nán jiějué. Giải quyết vấn đề
提出 (tíchū) 他提出了一个问题。Tā tíchū le yí gè wèntí. Đưa ra một câu hỏi
讨论 (tǎolùn) 我们需要讨论这个问题。Wǒmen xūyào tǎolùn zhège wèntí. Thảo luận vấn đề
回答 (huídá) 老师回答了所有问题。Lǎoshī huídá le suǒyǒu wèntí. Trả lời câu hỏi

  1. Ví dụ tổng hợp

我有一个问题想问你。
Wǒ yǒu yí gè wèntí xiǎng wèn nǐ.
Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn.

这个问题很复杂,需要仔细分析。
Zhège wèntí hěn fùzá, xūyào zǐxì fēnxī.
Vấn đề này rất phức tạp, cần phân tích kỹ lưỡng.

他解决了公司里的所有问题。
Tā jiějué le gōngsī lǐ de suǒyǒu wèntí.
Anh ấy giải quyết tất cả vấn đề trong công ty.

学生们在课堂上提出了很多问题。
Xuéshēngmen zài kètáng shàng tíchū le hěn duō wèntí.
Học sinh đã đưa ra nhiều câu hỏi trên lớp.

我不知道这个问题的答案。
Wǒ bù zhīdào zhège wèntí de dá’àn.
Tôi không biết câu trả lời của vấn đề này.

如果出现问题,请马上告诉我。
Rúguǒ chūxiàn wèntí, qǐng mǎshàng gàosù wǒ.
Nếu xuất hiện vấn đề, hãy báo ngay cho tôi.

你的问题我已经记录下来了。
Nǐ de wèntí wǒ yǐjīng jìlù xiàlái le.
Tôi đã ghi lại câu hỏi của bạn.

公司正在讨论一个重要问题。
Gōngsī zhèngzài tǎolùn yí gè zhòngyào wèntí.
Công ty đang thảo luận một vấn đề quan trọng.

这个问题对我们很关键。
Zhège wèntí duì wǒmen hěn guānjiàn.
Vấn đề này rất quan trọng đối với chúng ta.

他没有回答我的问题。
Tā méiyǒu huídá wǒ de wèntí.
Anh ấy không trả lời câu hỏi của tôi.

  1. Lưu ý

问题 vừa có nghĩa vấn đề, vừa có nghĩa câu hỏi, tùy vào ngữ cảnh.

Thường đi với các động từ như: 有, 解决, 提出, 回答, 讨论.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, học tập, công việc, thi cử đều được.

Từ “问题” trong tiếng Trung
“问题” (wèntí) nghĩa là “vấn đề; câu hỏi; trục trặc; khó khăn; khuyết điểm”. Trong giao tiếp, “问题” vừa dùng cho ngữ cảnh học thuật, công việc, kỹ thuật, vừa dùng trong đời sống hàng ngày. Nó có thể là danh từ (“một vấn đề”, “câu hỏi”) hoặc làm trung tâm cho cụm động từ (“đặt câu hỏi”, “giải quyết vấn đề”).

Loại từ, ý nghĩa và lượng từ
Loại từ: danh từ (N).

Ý nghĩa chính:

Câu hỏi: câu để hỏi trong kiểm tra, phỏng vấn, thảo luận.

Vấn đề/trục trặc: sự cố, khó khăn, điều cần giải quyết.

Khuyết điểm/điểm yếu: “có vấn đề” = không ổn/không đạt chuẩn.

Lượng từ thường dùng:

个/道/些: 一个问题 (một vấn đề), 一道问题 (một câu hỏi trong đề thi), 一些问题 (một vài vấn đề).

Cấu trúc và cách dùng phổ biến
Có vấn đề:

主语 + 有问题 / 出问题 / 存在问题

Giải quyết vấn đề:

解决问题 / 处理问题 / 排查问题 / 克服问题

Nêu/đặt vấn đề:

提问题 / 提出问题 / 抛出问题

Trả lời vấn đề:

回答问题 / 解答问题

Tính chất vấn đề:

问题 + 很严重/不大/关键/复杂/棘手/常见/潜在

Phạm vi/mảng vấn đề:

关于/在…方面的 + 问题 (vấn đề về …)

Vị trí của vấn đề:

问题出在/问题在于 + 原因 (vấn đề nằm ở…)

Đánh giá/nhận định:

没问题 (không vấn đề), 有点儿问题 (hơi có vấn đề), 有很大问题 (vấn đề nghiêm trọng)

Phân biệt nhanh theo ngữ cảnh
“问题” = câu hỏi (thi, khảo sát): dùng “道问题/题目/试题”.

“问题” = trục trặc (kỹ thuật, vận hành): đi với “出问题/排查/定位/修复”.

“问题” = khuyết điểm (chất lượng, chuẩn mực): đi với “有问题/存在问题/不合格”.

“问题” = chủ đề cần thảo luận: đi với “提出/讨论/研究/探讨”.

Cụm từ thường gặp với “问题”
Vấn đề nghiêm trọng: 严重问题、关键问题、核心问题

Vấn đề phổ biến: 常见问题、一般问题、常见问答

Vấn đề tiềm ẩn: 潜在问题、隐患问题

Xác định/định vị: 确认问题、定位问题、查明问题

Giải pháp: 解决方案、问题导向、问题清单

Ngữ khí: 没问题 (OK), 有问题吗?(có vấn đề không?)

Mẫu câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)
Nghĩa: câu hỏi
这个问题怎么回答? Zhège wèntí zěnme huídá? Câu hỏi này trả lời thế nào?

老师提了三个问题。 Lǎoshī tí le sān ge wèntí. Thầy đưa ra ba câu hỏi.

考试有十道问题。 Kǎoshì yǒu shí dào wèntí. Bài thi có mười câu hỏi.

我还有一个问题想问你。 Wǒ hái yǒu yí ge wèntí xiǎng wèn nǐ. Tôi còn một câu muốn hỏi bạn.

请围绕这个问题讨论。 Qǐng wéirào zhège wèntí tǎolùn. Vui lòng thảo luận xoay quanh câu hỏi này.

Nghĩa: trục trặc/khó khăn
系统出问题了。 Xìtǒng chū wèntí le. Hệ thống gặp sự cố rồi.

我们的计划出现了一点问题。 Wǒmen de jìhuà chūxiàn le yìdiǎn wèntí. Kế hoạch của chúng ta có chút vấn đề.

现在最大的问题是时间不够。 Xiànzài zuìdà de wèntí shì shíjiān bù gòu. Vấn đề lớn nhất hiện giờ là không đủ thời gian.

这个产品质量有问题。 Zhège chǎnpǐn zhìliàng yǒu wèntí. Sản phẩm này có vấn đề về chất lượng.

问题出在流程设计上。 Wèntí chū zài liúchéng shèjì shàng. Vấn đề nằm ở thiết kế quy trình.

Giải quyết/xử lý vấn đề
我们需要尽快解决问题。 Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué wèntí. Chúng ta cần giải quyết vấn đề càng sớm càng tốt.

先把问题定位,再修复。 Xiān bǎ wèntí dìngwèi, zài xiūfù. Trước hết định vị vấn đề rồi sửa.

他负责处理客户问题。 Tā fùzé chǔlǐ kèhù wèntí. Anh ấy phụ trách xử lý vấn đề của khách hàng.

这个方案可以有效地解决问题。 Zhège fāng’àn kěyǐ yǒuxiào de jiějué wèntí. Phương án này có thể giải quyết hiệu quả vấn đề.

让我们逐个排查问题。 Ràng wǒmen zhúgè páichá wèntí. Hãy rà soát từng vấn đề một.

Nêu/đặt/trao đổi vấn đề
他提出了一个很关键的问题。 Tā tíchū le yí ge hěn guānjiàn de wèntí. Anh ấy nêu một vấn đề rất then chốt.

我想先把问题抛出来。 Wǒ xiǎng xiān bǎ wèntí pāo chūlái. Tôi muốn nêu vấn đề trước.

这个问题值得深入探讨。 Zhège wèntí zhídé shēnrù tàntǎo. Vấn đề này đáng để thảo luận sâu.

我们会专门安排一个会议讨论这个问题。 Wǒmen huì zhuānmén ānpái yí ge huìyì tǎolùn zhège wèntí. Chúng ta sẽ dành một cuộc họp riêng để bàn về vấn đề này.

对这个问题的看法不太一致。 Duì zhège wèntí de kànfǎ bú tài yízhì. Quan điểm về vấn đề này chưa thống nhất.

Tính chất/đánh giá vấn đề
这是个常见问题。 Zhè shì ge chángjiàn wèntí. Đây là vấn đề thường gặp.

问题不大,别担心。 Wèntí bú dà, bié dānxīn. Vấn đề không lớn, đừng lo.

这是一个很棘手的问题。 Zhè shì yí ge hěn jíshǒu de wèntí. Đây là một vấn đề rất khó nhằn.

这个问题相对复杂。 Zhège wèntí xiāngduì fùzá. Vấn đề này tương đối phức tạp.

当前的核心问题是什么? Dāngqián de héxīn wèntí shì shénme? Vấn đề cốt lõi hiện tại là gì?

Phạm vi/khía cạnh vấn đề
关于预算的问题,我们再谈。 Guānyú yùsuàn de wèntí, wǒmen zài tán. Về vấn đề ngân sách, ta bàn thêm.

在沟通方面的问题比较多。 Zài gōutōng fāngmiàn de wèntí bǐjiào duō. Có khá nhiều vấn đề ở khía cạnh giao tiếp.

我们主要面对的是技术问题。 Wǒmen zhǔyào miànduì de shì jìshù wèntí. Chúng ta chủ yếu đối mặt với vấn đề kỹ thuật.

客户反馈的问题集中在交付时间。 Kèhù fǎnkuì de wèntí jízhōng zài jiāofù shíjiān. Vấn đề khách hàng phản hồi tập trung ở thời gian giao hàng.

法律方面没有问题。 Fǎlǜ fāngmiàn méiyǒu wèntí. Về mặt pháp lý không có vấn đề.

Ngữ khí/đối thoại thường ngày
没问题,我来处理。 Méi wèntí, wǒ lái chǔlǐ. Không vấn đề, tôi sẽ xử lý.

有问题随时说。 Yǒu wèntí suíshí shuō. Có vấn đề cứ nói bất cứ lúc nào.

这个你看有问题吗? Zhège nǐ kàn yǒu wèntí ma? Cái này theo bạn có vấn đề không?

这份报告没问题。 Zhè fèn bàogào méi wèntí. Bản báo cáo này không có vấn đề.

如果有问题,再联系我。 Rúguǒ yǒu wèntí, zài liánxì wǒ. Nếu có vấn đề, liên hệ lại tôi.

Ngữ pháp: “问题在于/出在/不在于…”
问题在于我们缺少数据。 Wèntí zàiyú wǒmen quēshǎo shùjù. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta thiếu dữ liệu.

问题出在沟通不充分。 Wèntí chū zài gōutōng bù chōngfèn. Vấn đề ở chỗ giao tiếp chưa đầy đủ.

问题不在于方法,而在于执行。 Wèntí bú zàiyú fāngfǎ, ér zàiyú zhíxíng. Vấn đề không nằm ở phương pháp, mà ở khâu thực thi.

问题在于目标不清晰。 Wèntí zàiyú mùbiāo bù qīngxī. Vấn đề nằm ở mục tiêu không rõ ràng.

问题在于我们没有统一标准。 Wèntí zàiyú wǒmen méiyǒu tǒngyī biāozhǔn. Vấn đề nằm ở việc chúng ta không có tiêu chuẩn thống nhất.

Mẹo học nhanh
Ngữ nghĩa đa dạng: luôn xác định “问题” đang là câu hỏi, trục trặc hay khuyết điểm để chọn động từ đi kèm cho chính xác (提/回答/解决/处理/排查…).

Lượng từ theo bối cảnh: đề thi dùng “一道问题”, giao tiếp chung dùng “一个问题”.

Nói gọn, rõ: “没问题/有问题吗?” là cặp ngữ khí thường dùng nhất để xác nhận nhanh trong công việc.

Chẩn đoán nguyên nhân: ưu tiên “问题在于/出在…” để chỉ ra gốc rễ vấn đề, giúp câu nói mạch lạc và chuyên nghiệp.

Từ “问题” trong tiếng Trung
“问题” (wèntí) nghĩa là “vấn đề; câu hỏi; trục trặc; khó khăn; khuyết điểm”. Trong giao tiếp, “问题” vừa dùng cho ngữ cảnh học thuật, công việc, kỹ thuật, vừa dùng trong đời sống hàng ngày. Nó có thể là danh từ (“một vấn đề”, “câu hỏi”) hoặc làm trung tâm cho cụm động từ (“đặt câu hỏi”, “giải quyết vấn đề”).

Loại từ, ý nghĩa và lượng từ
Loại từ: danh từ (N).

Ý nghĩa chính:

Câu hỏi: câu để hỏi trong kiểm tra, phỏng vấn, thảo luận.

Vấn đề/trục trặc: sự cố, khó khăn, điều cần giải quyết.

Khuyết điểm/điểm yếu: “có vấn đề” = không ổn/không đạt chuẩn.

Lượng từ thường dùng:

个/道/些: 一个问题 (một vấn đề), 一道问题 (một câu hỏi trong đề thi), 一些问题 (một vài vấn đề).

Cấu trúc và cách dùng phổ biến
Có vấn đề:

主语 + 有问题 / 出问题 / 存在问题

Giải quyết vấn đề:

解决问题 / 处理问题 / 排查问题 / 克服问题

Nêu/đặt vấn đề:

提问题 / 提出问题 / 抛出问题

Trả lời vấn đề:

回答问题 / 解答问题

Tính chất vấn đề:

问题 + 很严重/不大/关键/复杂/棘手/常见/潜在

Phạm vi/mảng vấn đề:

关于/在…方面的 + 问题 (vấn đề về …)

Vị trí của vấn đề:

问题出在/问题在于 + 原因 (vấn đề nằm ở…)

Đánh giá/nhận định:

没问题 (không vấn đề), 有点儿问题 (hơi có vấn đề), 有很大问题 (vấn đề nghiêm trọng)

Phân biệt nhanh theo ngữ cảnh
“问题” = câu hỏi (thi, khảo sát): dùng “道问题/题目/试题”.

“问题” = trục trặc (kỹ thuật, vận hành): đi với “出问题/排查/定位/修复”.

“问题” = khuyết điểm (chất lượng, chuẩn mực): đi với “有问题/存在问题/不合格”.

“问题” = chủ đề cần thảo luận: đi với “提出/讨论/研究/探讨”.

Cụm từ thường gặp với “问题”
Vấn đề nghiêm trọng: 严重问题、关键问题、核心问题

Vấn đề phổ biến: 常见问题、一般问题、常见问答

Vấn đề tiềm ẩn: 潜在问题、隐患问题

Xác định/định vị: 确认问题、定位问题、查明问题

Giải pháp: 解决方案、问题导向、问题清单

Ngữ khí: 没问题 (OK), 有问题吗?(có vấn đề không?)

Mẫu câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)
Nghĩa: câu hỏi
这个问题怎么回答? Zhège wèntí zěnme huídá? Câu hỏi này trả lời thế nào?

老师提了三个问题。 Lǎoshī tí le sān ge wèntí. Thầy đưa ra ba câu hỏi.

考试有十道问题。 Kǎoshì yǒu shí dào wèntí. Bài thi có mười câu hỏi.

我还有一个问题想问你。 Wǒ hái yǒu yí ge wèntí xiǎng wèn nǐ. Tôi còn một câu muốn hỏi bạn.

请围绕这个问题讨论。 Qǐng wéirào zhège wèntí tǎolùn. Vui lòng thảo luận xoay quanh câu hỏi này.

Nghĩa: trục trặc/khó khăn
系统出问题了。 Xìtǒng chū wèntí le. Hệ thống gặp sự cố rồi.

我们的计划出现了一点问题。 Wǒmen de jìhuà chūxiàn le yìdiǎn wèntí. Kế hoạch của chúng ta có chút vấn đề.

现在最大的问题是时间不够。 Xiànzài zuìdà de wèntí shì shíjiān bù gòu. Vấn đề lớn nhất hiện giờ là không đủ thời gian.

这个产品质量有问题。 Zhège chǎnpǐn zhìliàng yǒu wèntí. Sản phẩm này có vấn đề về chất lượng.

问题出在流程设计上。 Wèntí chū zài liúchéng shèjì shàng. Vấn đề nằm ở thiết kế quy trình.

Giải quyết/xử lý vấn đề
我们需要尽快解决问题。 Wǒmen xūyào jǐnkuài jiějué wèntí. Chúng ta cần giải quyết vấn đề càng sớm càng tốt.

先把问题定位,再修复。 Xiān bǎ wèntí dìngwèi, zài xiūfù. Trước hết định vị vấn đề rồi sửa.

他负责处理客户问题。 Tā fùzé chǔlǐ kèhù wèntí. Anh ấy phụ trách xử lý vấn đề của khách hàng.

这个方案可以有效地解决问题。 Zhège fāng’àn kěyǐ yǒuxiào de jiějué wèntí. Phương án này có thể giải quyết hiệu quả vấn đề.

让我们逐个排查问题。 Ràng wǒmen zhúgè páichá wèntí. Hãy rà soát từng vấn đề một.

Nêu/đặt/trao đổi vấn đề
他提出了一个很关键的问题。 Tā tíchū le yí ge hěn guānjiàn de wèntí. Anh ấy nêu một vấn đề rất then chốt.

我想先把问题抛出来。 Wǒ xiǎng xiān bǎ wèntí pāo chūlái. Tôi muốn nêu vấn đề trước.

这个问题值得深入探讨。 Zhège wèntí zhídé shēnrù tàntǎo. Vấn đề này đáng để thảo luận sâu.

我们会专门安排一个会议讨论这个问题。 Wǒmen huì zhuānmén ānpái yí ge huìyì tǎolùn zhège wèntí. Chúng ta sẽ dành một cuộc họp riêng để bàn về vấn đề này.

对这个问题的看法不太一致。 Duì zhège wèntí de kànfǎ bú tài yízhì. Quan điểm về vấn đề này chưa thống nhất.

Tính chất/đánh giá vấn đề
这是个常见问题。 Zhè shì ge chángjiàn wèntí. Đây là vấn đề thường gặp.

问题不大,别担心。 Wèntí bú dà, bié dānxīn. Vấn đề không lớn, đừng lo.

这是一个很棘手的问题。 Zhè shì yí ge hěn jíshǒu de wèntí. Đây là một vấn đề rất khó nhằn.

这个问题相对复杂。 Zhège wèntí xiāngduì fùzá. Vấn đề này tương đối phức tạp.

当前的核心问题是什么? Dāngqián de héxīn wèntí shì shénme? Vấn đề cốt lõi hiện tại là gì?

Phạm vi/khía cạnh vấn đề
关于预算的问题,我们再谈。 Guānyú yùsuàn de wèntí, wǒmen zài tán. Về vấn đề ngân sách, ta bàn thêm.

在沟通方面的问题比较多。 Zài gōutōng fāngmiàn de wèntí bǐjiào duō. Có khá nhiều vấn đề ở khía cạnh giao tiếp.

我们主要面对的是技术问题。 Wǒmen zhǔyào miànduì de shì jìshù wèntí. Chúng ta chủ yếu đối mặt với vấn đề kỹ thuật.

客户反馈的问题集中在交付时间。 Kèhù fǎnkuì de wèntí jízhōng zài jiāofù shíjiān. Vấn đề khách hàng phản hồi tập trung ở thời gian giao hàng.

法律方面没有问题。 Fǎlǜ fāngmiàn méiyǒu wèntí. Về mặt pháp lý không có vấn đề.

Ngữ khí/đối thoại thường ngày
没问题,我来处理。 Méi wèntí, wǒ lái chǔlǐ. Không vấn đề, tôi sẽ xử lý.

有问题随时说。 Yǒu wèntí suíshí shuō. Có vấn đề cứ nói bất cứ lúc nào.

这个你看有问题吗? Zhège nǐ kàn yǒu wèntí ma? Cái này theo bạn có vấn đề không?

这份报告没问题。 Zhè fèn bàogào méi wèntí. Bản báo cáo này không có vấn đề.

如果有问题,再联系我。 Rúguǒ yǒu wèntí, zài liánxì wǒ. Nếu có vấn đề, liên hệ lại tôi.

Ngữ pháp: “问题在于/出在/不在于…”
问题在于我们缺少数据。 Wèntí zàiyú wǒmen quēshǎo shùjù. Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta thiếu dữ liệu.

问题出在沟通不充分。 Wèntí chū zài gōutōng bù chōngfèn. Vấn đề ở chỗ giao tiếp chưa đầy đủ.

问题不在于方法,而在于执行。 Wèntí bú zàiyú fāngfǎ, ér zàiyú zhíxíng. Vấn đề không nằm ở phương pháp, mà ở khâu thực thi.

问题在于目标不清晰。 Wèntí zàiyú mùbiāo bù qīngxī. Vấn đề nằm ở mục tiêu không rõ ràng.

问题在于我们没有统一标准。 Wèntí zàiyú wǒmen méiyǒu tǒngyī biāozhǔn. Vấn đề nằm ở việc chúng ta không có tiêu chuẩn thống nhất.

Mẹo học nhanh
Ngữ nghĩa đa dạng: luôn xác định “问题” đang là câu hỏi, trục trặc hay khuyết điểm để chọn động từ đi kèm cho chính xác (提/回答/解决/处理/排查…).

Lượng từ theo bối cảnh: đề thi dùng “一道问题”, giao tiếp chung dùng “一个问题”.

Nói gọn, rõ: “没问题/有问题吗?” là cặp ngữ khí thường dùng nhất để xác nhận nhanh trong công việc.

Chẩn đoán nguyên nhân: ưu tiên “问题在于/出在…” để chỉ ra gốc rễ vấn đề, giúp câu nói mạch lạc và chuyên nghiệp.

问题 trong tiếng Trung
“问题” (wèntí) là danh từ, nghĩa là “vấn đề, câu hỏi, sự cố, trở ngại”. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ một câu hỏi cụ thể cần trả lời, hoặc một vấn đề/khó khăn cần giải quyết, hay một sự bất thường “có vấn đề”.

Nghĩa và phạm vi dùng
Nghĩa chính: Vấn đề; câu hỏi; sự cố; tình trạng bất thường.

Sắc thái:

Trung tính: 指出问题 (chỉ ra vấn đề), 讨论问题 (thảo luận vấn đề).

Tiêu cực: 有问题 (có vấn đề/bất ổn), 出问题 (xảy ra trục trặc).

Khẳng định: 没问题 (không vấn đề gì, OK).

Phân biệt nhanh:

问题 vs 题/题目: 题/题目 thường là “đề bài/câu hỏi cụ thể” trong thi cử; 问题 rộng hơn, vừa là “câu hỏi” vừa là “vấn đề”.

Loại từ và lượng từ thường dùng
Loại từ: Danh từ.

Lượng từ:

个 (gè): chung, dùng cho hầu hết trường hợp.

道 (dào): cho câu hỏi/bài thi.

项 (xiàng): cho hạng mục vấn đề, nội dung.

桩 (zhuāng): cho vụ việc/sự cố (khẩu ngữ).

宗 (zōng): cho vụ án/sự việc nghiêm trọng (trang trọng).

Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
有/没有问题: Có/không có vấn đề.

出问题/出现问题: Xảy ra vấn đề/trục trặc.

问题在于… / 问题出在…: Vấn đề nằm ở…

关键问题/核心问题: Vấn đề then chốt/cốt lõi.

解决问题/处理问题: Giải quyết/xử lý vấn đề.

提出问题/回答问题/讨论问题: Nêu/ trả lời/ thảo luận vấn đề.

对…有问题: Có vấn đề đối với…

没问题: Không vấn đề gì (đồng ý/OK).

Mẫu câu ngữ pháp với giải thích ngắn
主语 + 有问题 / 没问题: Khẳng định tình trạng có/không vấn đề.

问题 + 在于/出在 + 原因: Chỉ vị trí/nguyên nhân của vấn đề.

就…这个问题 + 来说/而言: Bàn riêng về một vấn đề cụ thể.

把 + 问题 + 解决/说明/讲清楚: Câu chữ 把, nhấn mạnh xử lý/làm rõ vấn đề.

关于 + 问题 + 的 + 讨论/研究: Định ngữ bằng 的 để danh từ hóa.

40 ví dụ đa ngữ cảnh (Hán ngữ + pinyin + tiếng Việt)
这个问题很重要。 Zhège wèntí hěn zhòngyào. Vấn đề này rất quan trọng.

我有一个问题。 Wǒ yǒu yí ge wèntí. Tôi có một câu hỏi/vấn đề.

没问题,我来处理。 Méi wèntí, wǒ lái chǔlǐ. Không vấn đề gì, tôi xử lý.

哪里出了问题? Nǎli chū le wèntí? Chỗ nào xảy ra vấn đề?

问题在于时间不够。 Wèntí zàiyú shíjiān bú gòu. Vấn đề nằm ở chỗ thời gian không đủ.

关键问题还没解决。 Guānjiàn wèntí hái méi jiějué. Vấn đề then chốt vẫn chưa giải quyết.

我们需要讨论这个问题。 Wǒmen xūyào tǎolùn zhège wèntí. Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.

他提出了一个好问题。 Tā tíchū le yí ge hǎo wèntí. Anh ấy nêu ra một câu hỏi hay.

请回答以下三个问题。 Qǐng huídá yǐxià sān ge wèntí. Xin trả lời ba câu hỏi dưới đây.

这不是问题,容易解决。 Zhè bú shì wèntí, róngyì jiějué. Đây không phải vấn đề, dễ giải quyết.

技术问题影响了进度。 Jìshù wèntí yǐngxiǎng le jìndù. Vấn đề kỹ thuật đã ảnh hưởng tiến độ.

我们遇到了一些小问题。 Wǒmen yùdào le yìxiē xiǎo wèntí. Chúng tôi gặp vài vấn đề nhỏ.

这个方案有问题,需要修改。 Zhège fāng’àn yǒu wèntí, xūyào xiūgǎi. Phương án này có vấn đề, cần sửa.

你的理解有点儿问题。 Nǐ de lǐjiě yǒu diǎnr wèntí. Sự hiểu của bạn hơi có vấn đề.

关于成本的问题,我们再算一遍。 Guānyú chéngběn de wèntí, wǒmen zài suàn yí biàn. Về vấn đề chi phí, ta tính lại lần nữa.

这个问题说清楚就好办了。 Zhège wèntí shuō qīngchu jiù hǎobàn le. Vấn đề này nói rõ ra là dễ xử lý.

考试有十道问题。 Kǎoshì yǒu shí dào wèntí. Bài thi có mười câu hỏi.

这个问题不在我们范围内。 Zhège wèntí bú zài wǒmen fànwéi nèi. Vấn đề này không thuộc phạm vi của chúng ta.

问题一个接一个。 Wèntí yí ge jiē yí ge. Vấn đề nối tiếp nhau.

先把问题列出来。 Xiān bǎ wèntí liè chūlái. Hãy liệt kê vấn đề trước.

这是一个老问题。 Zhè shì yí ge lǎo wèntí. Đây là một vấn đề cũ.

他们对数据有问题。 Tāmen duì shùjù yǒu wèntí. Họ có vấn đề với dữ liệu.

最大的问题是时间。 Zuìdà de wèntí shì shíjiān. Vấn đề lớn nhất là thời gian.

这个问题挺棘手的。 Zhège wèntí tǐng jíshǒu de. Vấn đề này khá khó nhằn.

先解决优先问题。 Xiān jiějué yōuxiān wèntí. Giải quyết vấn đề ưu tiên trước.

这个问题我们商量商量。 Zhège wèntí wǒmen shāngliáng shāngliáng. Vấn đề này chúng ta bàn bạc một chút.

问题不是你,而是流程。 Wèntí bú shì nǐ, ér shì liúchéng. Vấn đề không phải là bạn, mà là quy trình.

这个问题可以暂时搁置。 Zhège wèntí kěyǐ zànshí gēzhì. Vấn đề này tạm thời có thể gác lại.

请就这个问题发表意见。 Qǐng jiù zhège wèntí fābiǎo yìjiàn. Xin hãy nêu ý kiến về vấn đề này.

我们把问题分成三类。 Wǒmen bǎ wèntí fēn chéng sān lèi. Chúng ta chia vấn đề thành ba loại.

现在的问题是信息不透明。 Xiànzài de wèntí shì xìnxī bù tòumíng. Vấn đề hiện nay là thông tin không minh bạch.

这个问题必须正视。 Zhège wèntí bìxū zhèngshì. Vấn đề này phải đối mặt nghiêm túc.

我们共同面对问题。 Wǒmen gòngtóng miànduì wèntí. Chúng ta cùng đối mặt với vấn đề.

把问题说到点子上。 Bǎ wèntí shuō dào diǎnzi shàng. Hãy nói trúng vấn đề then chốt.

这个问题不复杂。 Zhège wèntí bù fùzá. Vấn đề này không phức tạp.

问题解决了一大半。 Wèntí jiějué le yí dà bàn. Vấn đề đã giải quyết quá nửa.

还有几个问题待确认。 Hái yǒu jǐ ge wèntí dài quèrèn. Vẫn còn vài vấn đề chờ xác nhận.

新问题不断出现。 Xīn wèntí búduàn chūxiàn. Vấn đề mới liên tục xuất hiện.

这个问题需要专业意见。 Zhège wèntí xūyào zhuānyè yìjiàn. Vấn đề này cần ý kiến chuyên môn.

就问题本身而言,答案很清楚。 Jiù wèntí běnshēn ér yán, dá’àn hěn qīngchu. Xét riêng bản thân vấn đề, đáp án rất rõ ràng.

Gợi ý học nhanh
Nhớ lượng từ theo ngữ cảnh: 个(chung), 道(câu hỏi), 项(hạng mục), 桩/宗(vụ việc).

Tách nghĩa theo tình huống: “câu hỏi thi” → 题/题目;“khó khăn cần giải quyết” → 问题。

Khẩu ngữ thường dùng: 没问题!(OK), 出问题了… (có trục trặc rồi…).

Mẫu khung để luyện: 问题在于…;把问题解决;就…问题来说;关于…的问题…

汉字 / 拼音: 问题 — wèntí (问 wèn, 题 tí)
Loại từ: danh từ (noun).
Ý nghĩa chính:

câu hỏi (question) — điều để hỏi, để trả lời.

vấn đề / sự cố / khó khăn (problem, issue) — điều cần giải quyết, điều không đúng.

  1. Các sắc thái nghĩa & ví dụ nhanh

Câu hỏi (question):

这个问题怎么回答?
Zhè ge wèntí zěnme huídá?
Câu hỏi này trả lời thế nào?

Vấn đề / vấn đề cần giải quyết (problem/issue):

我们要解决这个问题。
Wǒmen yào jiějué zhège wèntí.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.

Biểu đạt cảm thái (colloquial):

没问题。
Méi wèntí.
Không vấn đề gì / Không sao / OK.

你有问题吗?
Nǐ yǒu wèntí ma?
Bạn có vấn đề gì không? / Có câu hỏi gì không?

  1. Cấu trúc câu thường gặp với 问题

有 + 问题:有问题 = có vấn đề / có câu hỏi

这台电脑有问题。Zhè tái diànnǎo yǒu wèntí. — Máy tính này có vấn đề.

没/没有 + 问题:没问题 = không có vấn đề / không sao

没问题,我来处理。Méi wèntí, wǒ lái chǔlǐ. — Không sao, tôi sẽ xử lý.

问 + 问题 / 提出 + 问题 / 回答 + 问题

请大家提出问题。Qǐng dàjiā tí chū wèntí. — Mời mọi người đặt câu hỏi.

解决 + 问题:giải quyết vấn đề

我们正在努力解决这个问题。Wǒmen zhèngzài nǔlì jiějué zhège wèntí. — Chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề này.

问题是… (The problem is…) — dùng để nêu trọng tâm:

问题是他不愿意合作。Wèntí shì tā bù yuànyì hézuò. — Vấn đề là anh ấy không muốn hợp tác.

  1. Các cụm động từ và collocations hay gặp

问问题 / 提问题 (đặt câu hỏi)

回答问题 (trả lời câu hỏi)

解决问题 (giải quyết vấn đề)

检查问题 / 发现问题 (kiểm tra / phát hiện vấn đề)

关键问题 (vấn đề then chốt)

重点问题 / 难题 (vấn đề trọng điểm / vấn đề khó)

无关问题 (vấn đề không liên quan)

有问题的人/东西 (người/đồ có vấn đề — nghĩa xấu/bất ổn)

  1. Dùng trong các ngữ cảnh khác nhau

Học / thi / lớp học (Question):

老师问了三个问题,学生都回答了。
Lǎoshī wèn le sān gè wèntí, xuéshēng dōu huídá le.
Giáo viên đã hỏi ba câu, học sinh đều trả lời.

Kỹ thuật / thiết bị (Problem):

这台机器有问题,要送修。
Zhè tái jīqì yǒu wèntí, yào sòng xiū.
Máy này có vấn đề, phải mang đi sửa.

Cuộc họp / công việc (Issue):

我们需要讨论几个重要的问题。
Wǒmen xūyào tǎolùn jǐ gè zhòngyào de wèntí.
Chúng ta cần thảo luận vài vấn đề quan trọng.

Hành vi/đạo đức (suspicion/problematic):

他这个人有点儿问题。
Tā zhège rén yǒu diǎnr wèntí.
Người này có vấn đề (ý: không ổn/không đáng tin).

Giao tiếp thân mật (No problem):

你能帮我吗?— 没问题!
Nǐ néng bāng wǒ ma? — Méi wèntí!
Bạn giúp mình được không? — Không sao!

  1. Phân biệt 问题 (wèntí) với 题目 (tímù) và 问 (wèn)

问题 (wèntí): câu hỏi / vấn đề (nói chung).

题目 (tímù): đề mục, đề bài (đặc biệt trong bài tập/đề thi, thường là phần tiêu đề).

试卷上有十道题目,每题都很难。Shìjuàn shàng yǒu shí dào tímù…

问 (wèn): động từ “hỏi” — hành động đặt câu hỏi.

请不要只问,也要听。Qǐng búyào zhǐ wèn, yě yào tīng.

  1. Các mẫu câu ví dụ (có pinyin + tiếng Việt)

你有什么问题?
Nǐ yǒu shénme wèntí?
Bạn có câu hỏi gì không?

这个问题很复杂,需要讨论。
Zhège wèntí hěn fùzá, xūyào tǎolùn.
Vấn đề này rất phức tạp, cần thảo luận.

我有一个问题想问你。
Wǒ yǒu yí gè wèntí xiǎng wèn nǐ.
Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn.

你能解决这个技术问题吗?
Nǐ néng jiějué zhège jìshù wèntí ma?
Bạn có thể giải quyết vấn đề kỹ thuật này không?

她回答得很好,老师很满意,没有问题。
Tā huídá de hěn hǎo, lǎoshī hěn mǎnyì, méiyǒu wèntí.
Cô ấy trả lời rất tốt, giáo viên rất hài lòng, không có vấn đề.

会议的主要问题是什么?
Huìyì de zhǔyào wèntí shì shénme?
Vấn đề chính của cuộc họp là gì?

这个病人有严重的健康问题。
Zhège bìngrén yǒu yánzhòng de jiànkāng wèntí.
Bệnh nhân này có vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

请把你的问题写下来。
Qǐng bǎ nǐ de wèntí xiě xiàlái.
Vui lòng viết câu hỏi của bạn xuống.

我检查了系统,但没发现问题。
Wǒ jiǎnchá le xìtǒng, dàn méi fāxiàn wèntí.
Tôi đã kiểm tra hệ thống nhưng không phát hiện vấn đề.

有人提出了一个很有意思的问题。
Yǒu rén tíchū le yí gè hěn yǒuyìsi de wèntí.
Có người nêu lên một vấn đề rất thú vị.

这不是一个简单的问题,需要时间研究。
Zhè bú shì yí gè jiǎndān de wèntí, xūyào shíjiān yánjiū.
Đây không phải là một vấn đề đơn giản, cần thời gian nghiên cứu.

他的话让我觉得有点儿问题。
Tā de huà ràng wǒ juéde yǒu diǎnr wèntí.
Những lời anh ấy làm tôi cảm thấy hơi có vấn đề.

你把问题说清楚,我再回答。
Nǐ bǎ wèntí shuō qīngchu, wǒ zài huídá.
Bạn nói rõ vấn đề rồi tôi sẽ trả lời.

这个数学问题怎么做?
Zhège shùxué wèntí zěnme zuò?
Bài toán (vấn đề toán) này làm thế nào?

老师鼓励学生多提问题。
Lǎoshī gǔlì xuéshēng duō tí wèntí.
Giáo viên khuyến khích học sinh đặt nhiều câu hỏi.

  1. Thành ngữ & biểu hiện liên quan

没问题 (méi wèntí) — không vấn đề, OK.

有问题 (yǒu wèntí) — có vấn đề / có điều để hỏi / nghi vấn.

关键问题 (guānjiàn wèntí) — vấn đề then chốt.

提出问题 (tíchhū wèntí) — nêu/đặt câu hỏi.

解决问题 (jiějué wèntí) — giải quyết vấn đề.

一系列问题 (yī xìliè wèntí) — một loạt vấn đề.

  1. Lưu ý & lỗi thường gặp

不要 dùng 问题 như động từ. Động từ “hỏi” là 问 / 提问 / 询问.

我问题你 — sai.

我问你一个问题。Wǒ wèn nǐ yí gè wèntí.

Khi nói một câu hỏi, thường dùng 一个问题 / 几个问题(lượng từ 个): 一个问题, 两个问题.

Trong văn viết trang trọng, khi nói “vấn đề” có thể dùng 问题 / 事项 / 议题 / 课题 tuỳ ngữ cảnh (議題/课题 = topic/subject).

  1. Bài tập nhỏ (tự làm)

Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng 问题 nếu phù hợp):

Tôi có một câu hỏi.

Có vấn đề với máy in.

Không sao / Không vấn đề gì.
(Đáp án: 1. 我有一个问题。2. 打印机有问题。3. 没问题。)

  1. Nghĩa cơ bản

问题 (wèntí) là danh từ chính, nghĩa chủ yếu là “vấn đề / câu hỏi / khó khăn”. Tùy ngữ cảnh, 问题 có thể chỉ:

một câu hỏi cần được hỏi hoặc trả lời (question),

một vấn đề / sự cố / vấn đề cần giải quyết (problem, issue),

hoặc một tình huống có vấn đề / gây lo ngại.

Phiên âm: wèntí (第四声 + 第二声? — chính xác: wèn (4th tone) + tí (2nd tone)).
Lượng từ thông dụng: 一个问题 / 两个问题 / 这个问题 (dùng 个 cho câu chung).

  1. Loại từ & các dạng liên quan

Loại từ: chủ yếu danh từ.

Các động từ + 问题 phổ biến: 提问题 (tí wèntí) — nêu câu hỏi; 回答问题 (huídá wèntí) — trả lời; 解决问题 (jiějué wèntí) — giải quyết vấn đề; 有问题 (yǒu wèntí) — có vấn đề; 没问题 (méi wèntí) — không có vấn đề / không sao.

Từ ghép/biến thể liên quan: 问题化 (vấn đề hóa), 有问题的, 无问题, 关键问题 (guānjiàn wèntí — vấn đề then chốt), 技术问题, 伦理问题, 健康问题, 财务问题…

  1. Sắc thái & phân biệt nghĩa

Khi nói về câu hỏi: 通常用在课堂、考试或谈话中 (ví dụ: 我有一个问题 — Tôi có một câu hỏi).

Khi nói về vấn đề / khó khăn: thường dùng cho tình huống cần xử lý (ví dụ: 这个问题很复杂 — Vấn đề này rất phức tạp).

跟“疑问”对比: “疑问 (yíwèn)” nhấn cảm giác nghi ngờ / thắc mắc, thường trừu tượng hơn; “问题” là cụ thể hơn (câu hỏi hoặc trở ngại cần giải quyết).

  1. Mẫu câu phổ biến (mẫu cú pháp)

我有一个问题。 — wǒ yǒu yí gè wèntí. — Tôi có một câu hỏi.

你有什么问题吗? — nǐ yǒu shénme wèntí ma? — Bạn có câu hỏi gì không?

这个问题很重要。 — zhè ge wèntí hěn zhòngyào. — Vấn đề này rất quan trọng.

我们需要解决这个问题。 — wǒmen xūyào jiějué zhè ge wèntí. — Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.

没问题。 — méi wèntí. — Không có vấn đề / Không sao.

这个方案能解决问题吗? — zhè ge fāng’àn néng jiějué wèntí ma? — Kế hoạch này có giải quyết được vấn đề không?

请不要提这样的问题。 — qǐng bú yào tí zhèyàng de wèntí. — Xin đừng nêu những câu hỏi như vậy.

  1. Các cấu trúc hay gặp kèm ví dụ (nhiều ví dụ cụ thể)

我有一个问题想问你。
wǒ yǒu yí gè wèntí xiǎng wèn nǐ.
Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn.

老师,请问我可以提一个问题吗?
lǎoshī, qǐng wèn wǒ kěyǐ tí yí gè wèntí ma?
Thưa thầy/cô, tôi có thể hỏi một câu được không?

这个问题不容易解决。
zhè ge wèntí bù róngyì jiějué.
Vấn đề này không dễ giải quyết.

如果有问题,请随时联系我。
rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ.
Nếu có vấn đề, xin liên hệ tôi bất cứ lúc nào.

他在面试中回答了一些很棘手的问题。
tā zài miànshì zhōng huídá le yìxiē hěn jíshǒu de wèntí.
Anh ấy đã trả lời một vài câu hỏi rất hóc búa trong phỏng vấn.

产品出现了技术问题,需要工程师来检修。
chǎnpǐn chūxiàn le jìshù wèntí, xūyào gōngchéngshī lái jiǎnxiū.
Sản phẩm gặp phải vấn đề kỹ thuật, cần kỹ sư đến sửa chữa.

他的观点有问题,我们需要讨论一下。
tā de guāndiǎn yǒu wèntí, wǒmen xūyào tǎolùn yíxià.
Quan điểm của anh ấy có vấn đề, chúng ta cần thảo luận.

这个问题的根源是什么?
zhè ge wèntí de gēnyuán shì shénme?
Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này là gì?

我们先把简单的问题解决了,再处理复杂的。
wǒmen xiān bǎ jiǎndān de wèntí jiějué le, zài chǔlǐ fùzá de.
Chúng ta giải quyết trước các vấn đề đơn giản, sau đó xử lý những vấn đề phức tạp.

对这个问题,你怎么看?
duì zhè ge wèntí, nǐ zěnme kàn?
Về vấn đề này, bạn nhìn nhận thế nào?

这个问题可能会影响到公司的声誉。
zhè ge wèntí kěnéng huì yǐngxiǎng dào gōngsī de shēngyù.
Vấn đề này có thể ảnh hưởng đến danh tiếng công ty.

他把这个问题反复地问了三遍。
tā bǎ zhè ge wèntí fǎnfù de wèn le sān biàn.
Anh ấy hỏi lại vấn đề này ba lần.

你能把问题说得具体一点吗?
nǐ néng bǎ wèntí shuō de jùtǐ yìdiǎn ma?
Bạn có thể nói rõ vấn đề hơn một chút không?

这不是一个简单的问题,需要时间来研究。
zhè bú shì yí gè jiǎndān de wèntí, xūyào shíjiān lái yánjiū.
Đây không phải vấn đề đơn giản, cần thời gian để nghiên cứu.

我对这个问题没有头绪。
wǒ duì zhè ge wèntí méi yǒu tóuxù.
Tôi không có manh mối gì về vấn đề này.

请把你遇到的问题写下来,这样方便处理。
qǐng bǎ nǐ yùdào de wèntí xiě xiàlái, zhèyàng fāngbiàn chǔlǐ.
Xin hãy viết ra các vấn đề bạn gặp phải, như vậy tiện xử lý.

他们提出了几点关键问题。
tāmen tíchū le jǐ diǎn guānjiàn wèntí.
Họ đã nêu ra vài vấn đề then chốt.

这个项目存在很多潜在的问题。
zhè ge xiàngmù cúnzài hěn duō qiántái de wèntí.
Dự án này tồn tại nhiều vấn đề tiềm ẩn.

学生们对老师的问题积极回答。
xuéshēng men duì lǎoshī de wèntí jījí huídá.
Học sinh trả lời tích cực các câu hỏi của giáo viên.

目前最大的一个问题是预算不足。
mùqián zuì dà de yí gè wèntí shì yùsuàn bùzú.
Hiện tại một vấn đề lớn nhất là ngân sách không đủ.

如果这个问题再发生,我们就要采取措施。
rúguǒ zhè ge wèntí zài fāshēng, wǒmen jiù yào cǎiqǔ cuòshī.
Nếu vấn đề này xảy ra lần nữa, chúng ta sẽ phải áp dụng biện pháp.

这个问题会影响到整个流程。
zhè ge wèntí huì yǐngxiǎng dào zhěnggè liúchéng.
Vấn đề này sẽ ảnh hưởng tới toàn bộ quy trình.

他说的话引起了很多问题。
tā shuō de huà yǐnqǐ le hěn duō wèntí.
Những lời anh ấy nói đã gây ra nhiều vấn đề.

我们逐一分析每个问题的原因。
wǒmen zhú yī fēnxī měi gè wèntí de yuányīn.
Chúng ta lần lượt phân tích nguyên nhân từng vấn đề.

请你把所有的问题列成表格。
qǐng nǐ bǎ suǒyǒu de wèntí liè chéng biǎogé.
Xin bạn liệt kê tất cả các vấn đề thành bảng.

  1. Từ vựng đồng nghĩa / trái nghĩa & lưu ý

Đồng nghĩa (trong một số ngữ cảnh): 问题 ≈ 疑问 (yíwèn) — nhưng 疑问 thường nghiêng về “thắc mắc / nghi ngờ”; 问题 thường là “vấn đề cần giải quyết / câu hỏi cụ thể”.

Trái nghĩa (tùy ngữ cảnh): 答案 (dá’àn) — đáp án/giải pháp; 没问题 (méi wèntí) — không có vấn đề.

Lưu ý dùng lượng từ: 常用 一个问题 / 两个问题 / 这个问题.

Cách nói lịch sự khi hỏi: 可以用 “请问 / 不好意思,我想问一个问题” để mở đầu.

  1. Mẹo học & luyện tập

Luyện đặt câu: “我有一个问题 + …” hoặc “这个问题 + …” để hình thành thói quen.

Phân biệt 问 / 提问 / 提出问题 (động từ) và 问题 (danh từ). Ví dụ: 提问题 = nêu câu hỏi, 回答问题 = trả lời câu hỏi.

Khi dịch Việt → Trung, “vấn đề” thường dịch 问题, nhưng với sắc thái “thắc mắc” có thể dùng 疑问.

1) Nghĩa chính và giải thích

核心 nghĩa (nghĩa chính): 问题 (wèntí) là danh từ chỉ một điều cần được trả lời, xử lý hoặc suy nghĩ — có thể là câu hỏi trong hội thoại, hoặc vấn đề/sự cố cần giải quyết trong công việc, học tập, kỹ thuật, xã hội…

Phân biệt hai sắc thái hay gặp:

Câu hỏi (question) — ví dụ khi ai đó hỏi: “你有问题吗?” → ở ngữ cảnh lớp học, phỏng vấn, thảo luận.

Vấn đề/khó khăn (problem / issue) — ví dụ: “系统有问题” = hệ thống có vấn đề.

2) Loại từ và tính chất ngữ pháp

Loại từ: chủ yếu là danh từ (noun).

Có thể kết hợp thành động từ-động tác: động từ + 问题 (ví dụ: 提出问题, 解决问题, 回答问题) — nhưng bản thân 问题 không đóng vai trò động từ.

Số từ & lượng từ: có thể dùng lượng từ như 个 / 个问题 / 一些问题 / 一个问题 / 几个问题.

Vị trí trong câu: thường là tân ngữ (object) của các động từ 如问、回答、提出、解决; hoặc là chủ ngữ / vị ngữ trong câu: “问题很严重”。

Từ ghép/biến thể: 常见:提问(tíwèn = đặt câu hỏi)、问答(wèndá = hỏi đáp)、问号(wènhào = dấu hỏi)、无问题/没问题(no problem).

3) Các mẫu câu cơ bản (mẫu câu thường dùng)

问 + 人 + 问题 — hỏi ai đó một câu hỏi

例句: 我想问你一个问题。
wǒ xiǎng wèn nǐ yī gè wèntí.
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.

回答 + 问题 — trả lời câu hỏi

例句: 他回答了老师的问题。
tā huídá le lǎoshī de wèntí.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của giáo viên.

提 / 提出 + 问题 — nêu ra, đưa ra vấn đề

例句: 会议上有人提出了一个重要问题。
huìyì shàng yǒu rén tíchū le yī gè zhòngyào de wèntí.
Trên cuộc họp có người nêu ra một vấn đề quan trọng.

解决 + 问题 — giải quyết vấn đề

例句: 我们一起解决这个问题。
wǒmen yìqǐ jiějué zhège wèntí.
Chúng ta cùng nhau giải quyết vấn đề này.

有 / 没有 + 问题 — có vấn đề / không có vấn đề

例句: 这个方法有没有问题?
zhège fāngfǎ yǒu méiyǒu wèntí?
Phương pháp này có vấn đề gì không?

例句: 没问题。
méi wèntí.
Không có vấn đề / Không sao.

问题是 + 从句 — vấn đề là… (dùng để nêu chỗ khó)

例句: 问题是我们没有足够的时间。
wèntí shì wǒmen méiyǒu zúgòu de shíjiān.
Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.

遇到 + 问题 — gặp phải vấn đề

例句: 在安装时我遇到了一个问题。
zài ānzhuāng shí wǒ yùdào le yī gè wèntí.
Khi lắp đặt tôi gặp một vấn đề.

对…有问题 / 对…没问题 — có vấn đề về … / không có vấn đề về …

例句: 对这个计划你有什么问题吗?
duì zhège jìhuà nǐ yǒu shénme wèntí ma?
Về kế hoạch này bạn có vấn đề gì không?

4) Tổ hợp, cụm từ và từ đồng nghĩa / trái nghĩa

常见搭配 (collocations): 提问题 (tíwèn), 回答问题 (huídá wèntí), 解决问题 (jiějué wèntí), 遇到问题 (yùdào wèntí), 讨论问题 (tǎolùn wèntí), 关键问题 (guānjiàn wèntí), 技术问题 (jìshù wèntí), 道德问题 (dàodé wèntí), 持续问题 (chíxù wèntí).

同义词 (synonyms): 问题 ≈ 疑问 (yíwèn — nghi vấn; hơi nhấn về chỗ còn thắc mắc), 难题 (nántí — câu khó, vấn đề khó), 麻烦 (máfan — rắc rối).

反义词 (antonyms): 没问题 / 无问题 (wú wèntí) — không có vấn đề.

5) Một số lưu ý ngữ pháp / sắc thái

“问” 与 “问题” 区别: 问 (wèn) = động từ “hỏi”; 问题 (wèntí) = danh từ “câu hỏi/vấn đề”. Thường nói 问问题 (động từ + tân ngữ) chứ không nói 问题.

口语 vs 书面语: Trong văn nói thường dùng “有问题吗? / 没问题 / 问题不大”;Trong văn viết có thể dùng từ chuyên môn như 问题所在、存在问题、问题症结。

量词: 常用 “一个问题 / 几个问题 / 一些问题”。

礼貌提问: 想请问一个问题 / 我可以问您一个问题吗? — lịch sự.

6) Ví dụ câu (nhiều ví dụ, kèm phiên âm và tiếng Việt)

我有一个问题想请教你。
wǒ yǒu yī gè wèntí xiǎng qǐngjiào nǐ.
Tôi có một câu hỏi muốn xin hỏi bạn.

这个问题很复杂,需要讨论。
zhège wèntí hěn fùzá, xūyào tǎolùn.
Vấn đề này rất phức tạp, cần thảo luận.

你能回答我的问题吗?
nǐ néng huídá wǒ de wèntí ma?
Bạn có thể trả lời câu hỏi của tôi không?

如果有问题,请随时联系我。
rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ.
Nếu có vấn đề, xin cứ liên hệ tôi bất cứ lúc nào.

这道题我不会做,有点儿问题。
zhè dào tí wǒ bú huì zuò, yǒu diǎnr wèntí.
Câu này tôi không làm được, hơi có vấn đề.

我们需要先找出问题的根源。
wǒmen xūyào xiān zhǎo chū wèntí de gēnyuán.
Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của vấn đề trước.

对不起,我没有听清楚你的问题。
duìbuqǐ, wǒ méi yǒu tīng qīngchu nǐ de wèntí.
Xin lỗi, tôi không nghe rõ câu hỏi của bạn.

老师让学生提出问题。
lǎoshī ràng xuésheng tíchū wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh nêu câu hỏi.

这份报告指出了几个关键问题。
zhè fèn bàogào zhǐchū le jǐ gè guānjiàn wèntí.
Bản báo cáo này chỉ ra vài vấn đề then chốt.

系统出现问题,无法登录。
xìtǒng chūxiàn wèntí, wúfǎ dēnglù.
Hệ thống xuất hiện vấn đề, không thể đăng nhập.

这些问题需要专业人员来处理。
zhèxiē wèntí xūyào zhuānyè rényuán lái chǔlǐ.
Những vấn đề này cần người chuyên môn xử lý.

他把问题解释得很清楚。
tā bǎ wèntí jiěshì de hěn qīngchu.
Anh ấy giải thích vấn đề rất rõ ràng.

会议上大家讨论了许多问题。
huìyì shàng dàjiā tǎolùn le xǔduō wèntí.
Trên cuộc họp mọi người đã thảo luận nhiều vấn đề.

你对这个决定有什么问题吗?
nǐ duì zhège juédìng yǒu shénme wèntí ma?
Bạn có vấn đề gì đối với quyết định này không?

这件事没问题,我来处理。
zhè jiàn shì méi wèntí, wǒ lái chǔlǐ.
Việc này không có vấn đề, để tôi xử lý.

读者提出的问题很多,作者逐一回答。
dúzhě tíchū de wèntí hěn duō, zuòzhě zhú yī huídá.
Bạn đọc nêu rất nhiều câu hỏi, tác giả trả lời lần lượt từng cái.

你的建议解决了我们的一个重要问题。
nǐ de jiànyì jiějué le wǒmen de yī gè zhòngyào wèntí.
Đề nghị của bạn đã giải quyết một vấn đề quan trọng của chúng tôi.

他们在实验中发现了一个问题。
tāmen zài shíyàn zhōng fāxiàn le yī gè wèntí.
Họ phát hiện một vấn đề trong thí nghiệm.

我对这个问题有不同的看法。
wǒ duì zhège wèntí yǒu bùtóng de kànfǎ.
Tôi có quan điểm khác về vấn đề này.

请把问题写在纸上。
qǐng bǎ wèntí xiě zài zhǐ shàng.
Xin hãy viết vấn đề lên giấy.

7) Một đoạn hội thoại mẫu (ví dụ thực tế)

A: 你有问题吗?
nǐ yǒu wèntí ma?
Bạn có câu hỏi không?

B: 我有一个问题,关于明天的作业。
wǒ yǒu yī gè wèntí, guānyú míngtiān de zuòyè.
Tôi có một câu hỏi, về bài tập ngày mai.

A: 请说。老师会回答的。
qǐng shuō. lǎoshī huì huídá de.
Xin nói đi. Giáo viên sẽ trả lời.

B: 为什么第 3 题答案是这样?我不明白。
wèi shénme dì sān tí dá’àn shì zhèyàng? wǒ bù míngbai.
Tại sao đáp án câu 3 lại như vậy? Tôi không hiểu.

A: 那我们下课后讨论,或者你可以发邮件问老师。
nà wǒmen xiàkè hòu tǎolùn, huòzhě nǐ kěyǐ fā yóujiàn wèn lǎoshī.
Vậy chúng ta thảo luận sau giờ, hoặc bạn có thể gửi email hỏi giáo viên.

8) Bài tập nhỏ (tự làm)

Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng “问题”):

Tôi có một vấn đề muốn hỏi.

Cuộc họp tập trung vào các vấn đề kỹ thuật.

Không sao, không có vấn đề.

Đáp án tham khảo:

我有一个问题想问。wǒ yǒu yī gè wèntí xiǎng wèn.

会议集中在技术问题上。huìyì jízhōng zài jìshù wèntí shàng.

没问题。méi wèntí.

9) Tổng kết nhanh (cheat-sheet)

问 (wèn) = hỏi (động từ).

问题 (wèntí) = câu hỏi / vấn đề (danh từ).

常见搭配: 问问题 / 提出问题 / 回答问题 / 解决问题 / 有问题 / 没问题.

量词: 一个问题 / 几个问题 / 一些问题.

Dùng trong cả ngữ cảnh hỏi đáp lẫn ngữ cảnh xử lý sự cố / thảo luận chuyên môn.

  1. 问题 tiếng Trung là gì?

问题
wèn tí
Vấn đề, câu hỏi
Problem, question

Từ 问题 là một danh từ rất quan trọng trong tiếng Trung, có thể mang nghĩa “vấn đề”, “câu hỏi”, “khó khăn”, “trục trặc”, “sự cố”, “thắc mắc”, tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

  1. Loại từ của 问题 wèn tí

问题 là Danh từ (名词 míngcí).
Có thể chỉ 2 nhóm nghĩa lớn:

Câu hỏi

Vấn đề, sự cố, trục trặc

Ngoài ra, 问题 cũng có thể kết hợp trong cấu trúc động từ mang nghĩa “có vấn đề”, “gặp vấn đề”.

  1. Các nghĩa chi tiết của 问题 wèn tí
    Nghĩa 1: Câu hỏi, thắc mắc

Dùng để chỉ những câu hỏi khi học tập, giao tiếp, hỏi đáp.

Ví dụ:

我有一个问题想问你。
wǒ yǒu yí gè wèntí xiǎng wèn nǐ
Tôi có một câu hỏi muốn hỏi bạn.

老师给我们留了十个问题。
lǎoshī gěi wǒmen liú le shí gè wèntí
Thầy giáo giao cho chúng tôi mười câu hỏi.

他的问题很简单。
tā de wèntí hěn jiǎndān
Câu hỏi của anh ấy rất đơn giản.

她的问题我都能回答。
tā de wèntí wǒ dōu néng huídá
Tôi có thể trả lời tất cả câu hỏi của cô ấy.

这个问题不需要解释。
zhè ge wèntí bù xūyào jiěshì
Câu hỏi này không cần giải thích.

Nghĩa 2: Vấn đề, trục trặc, khó khăn, sự cố

Đây là nghĩa rất phổ biến khi nói về công việc, quan hệ, vận hành máy móc, tình huống thực tế.

Ví dụ:

电脑有问题了。
diànnǎo yǒu wèntí le
Máy tính bị vấn đề rồi.

我们遇到了一些问题。
wǒmen yùdào le yìxiē wèntí
Chúng tôi gặp một số vấn đề.

这个计划有问题。
zhè ge jìhuà yǒu wèntí
Kế hoạch này có vấn đề.

你说的问题很重要。
nǐ shuō de wèntí hěn zhòngyào
Vấn đề bạn nói rất quan trọng.

这个工程出现了严重的问题。
zhè ge gōngchéng chūxiàn le yánzhòng de wèntí
Công trình này đã xuất hiện vấn đề nghiêm trọng.

Nghĩa 3: Vấn đề cần thảo luận, chủ đề

Dùng trong họp, nghiên cứu, thảo luận chuyên môn.

Ví dụ:

会议上讨论了三个重要问题。
huìyì shàng tǎolùn le sān gè zhòngyào wèntí
Trong cuộc họp đã thảo luận ba vấn đề quan trọng.

这个问题值得研究。
zhè ge wèntí zhídé yánjīu
Vấn đề này rất đáng nghiên cứu.

我们今天的主题问题是这个。
wǒmen jīntiān de zhǔtí wèntí shì zhè ge
Vấn đề chủ đề hôm nay của chúng ta là điều này.

Nghĩa 4: Câu hỏi đặt ra, yêu cầu giải quyết (về thi cử, bài tập)

Ví dụ:

试卷上的问题很难。
shìjuàn shàng de wèntí hěn nán
Các câu hỏi trong đề thi rất khó.

请认真回答每一个问题。
qǐng rènzhēn huídá měi yí gè wèntí
Hãy trả lời nghiêm túc từng câu hỏi.

Nghĩa 5: Có vấn đề về phẩm chất, đạo đức, nhân cách

Ví dụ:

他的人品有问题。
tā de rénpǐn yǒu wèntí
Nhân phẩm của anh ta có vấn đề.

这个说法本身就有问题。
zhè ge shuōfǎ běn shēn jiù yǒu wèntí
Cách nói này bản thân đã có vấn đề rồi.

  1. Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến với 问题 wèn tí
    Cấu trúc 1: 有问题

Mang nghĩa: có vấn đề, gặp vấn đề.

Ví dụ:

机器有问题。
jīqì yǒu wèntí
Máy móc có vấn đề.

他的话有问题。
tā de huà yǒu wèntí
Lời nói của anh ta có vấn đề.

Cấu trúc 2: 没问题

Mang nghĩa: không vấn đề gì, không sao.

Ví dụ:

没问题,我可以帮你。
méi wèntí, wǒ kěyǐ bāng nǐ
Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn.

明天见面没问题。
míngtiān jiànmiàn méi wèntí
Gặp nhau ngày mai thì không vấn đề.

Cấu trúc 3: 没什么问题 / 没有任何问题

Mang nghĩa: hoàn toàn không vấn đề gì.

Ví dụ:

这份文件没有任何问题。
zhè fèn wénjiàn méiyǒu rènhé wèntí
Tài liệu này hoàn toàn không có vấn đề.

Cấu trúc 4: 提出问题

Mang nghĩa: đưa ra vấn đề, nêu vấn đề.

Ví dụ:

她提出了一个很关键的问题。
tā tíchū le yí gè hěn guānjiàn de wèntí
Cô ấy nêu ra một vấn đề rất quan trọng.

Cấu trúc 5: 解决问题

Mang nghĩa: giải quyết vấn đề.

Ví dụ:

我们必须尽快解决这个问题。
wǒmen bìxū jǐnkuài jiějué zhè ge wèntí
Chúng ta phải nhanh chóng giải quyết vấn đề này.

  1. Bộ ví dụ mở rộng cực kỳ đầy đủ

Dưới đây là thêm nhiều ví dụ hơn nữa, trải đều các tình huống đời sống, công việc, học tập để bạn nắm chắc:

他问了我很多问题。
tā wèn le wǒ hěn duō wèntí
Anh ấy hỏi tôi rất nhiều câu hỏi.

我不知道怎么回答这个问题。
wǒ bù zhīdào zěnme huídá zhè ge wèntí
Tôi không biết làm sao trả lời câu hỏi này.

我觉得这个问题不大。
wǒ juéde zhè ge wèntí bù dà
Tôi cảm thấy vấn đề này không lớn.

这个问题太复杂了。
zhè ge wèntí tài fùzá le
Vấn đề này quá phức tạp.

这个问题以后再说。
zhè ge wèntí yǐhòu zài shuō
Vấn đề này để nói sau.

你的问题我会认真考虑。
nǐ de wèntí wǒ huì rènzhēn kǎolù̈
Tôi sẽ cân nhắc nghiêm túc vấn đề của bạn.

出了什么问题?
chū le shénme wèntí
Có chuyện gì xảy ra vậy.

我想问你一个重要的问题。
wǒ xiǎng wèn nǐ yí gè zhòngyào de wèntí
Tôi muốn hỏi bạn một vấn đề quan trọng.

他问的问题太难了。
tā wèn de wèntí tài nán le
Câu hỏi anh ấy hỏi quá khó.

我们不应该忽视这个问题。
wǒmen bù yīnggāi hūshì zhè ge wèntí
Chúng ta không nên bỏ qua vấn đề này.

问题 (wèntí) là một từ tiếng Trung phổ biến, có nghĩa chính là “vấn đề” hoặc “câu hỏi” trong tiếng Việt.​

Loại từ
Từ 问题 thuộc loại danh từ (名词 – míngcí), dùng để chỉ một sự việc, khó khăn cần giải quyết hoặc một câu hỏi yêu cầu trả lời. Nó thường xuất hiện làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu, kết hợp với động từ như giải quyết (解决 – jiějué) hoặc đặt câu hỏi.​

Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: Chủ ngữ + có + 问题 (表示存在问题) hoặc 问题 + là gì? (để hỏi).​
Ví dụ mẫu: 这是什么问题? (Zhè shì shénme wèntí?) – Đây là vấn đề gì?​

Các ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt:

这次考试一共有五个问题。 (Zhè cì kǎoshì yī gòng yǒu wǔ gè wèntí.) – Lần thi này có tất cả năm vấn đề (hoặc câu hỏi).​

这就是我的问题。 (Zhè jiù shì wǒ de wèntí.) – Đây chính là vấn đề của tôi.​

我必须问你一个问题。 (Wǒ bìxū wèn nǐ yī gè wèntí.) – Tôi phải hỏi bạn một câu hỏi.​

这个问题太复杂了。 (Zhège wèntí tài fùzá le.) – Vấn đề này quá phức tạp.​

我们来解决这个问题吧。 (Wǒmen lái jiějué zhège wèntí ba.) – Chúng ta hãy giải quyết vấn đề này đi.​

年轻人遇到难题,常常很着急。 (Niánqīngrén yùdào nántí, chángcháng hěn zháojí.) – Giới trẻ gặp phải vấn đề khó thường rất lo lắng.​

考虑问题。 (Kǎolǜ wèntí.) – Xem xét vấn đề.​

我们为什么要喝那么多酒?这是一个问题。 (Wǒmen wèishénme yào hē nàme duō jiǔ? Zhè shì yī gè wèntí.) – Tại sao chúng ta uống nhiều rượu vậy? Đó là một vấn đề.​

Từ này rất linh hoạt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thảo luận khó khăn hoặc đặt câu hỏi cụ thể.​

问题 thường kết hợp với động từ chỉ hành động liên quan đến vấn đề như giải quyết (解决 – jiějué), xem xét (考虑 – kǎolǜ), thảo luận (讨论 – tǎolùn), hoặc đặt ra (提出 – tí chū). Cấu trúc phổ biến: 问题 + động từ hoặc Động từ + 问题.​

这个问题怎么解决? (Zhège wèntí zěnme jiějué?) – Vấn đề này giải quyết thế nào?​

我们需要讨论这个问题。 (Wǒmen xūyào tǎolùn zhège wèntí.) – Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.​

提出一个新问题。 (Tíchū yī gè xīn wèntí.) – Đặt ra một vấn đề mới.​

Cách dùng trong phủ định và nghi vấn
Phủ định dùng 没有 (méiyǒu) hoặc 不 (bù): Không có vấn đề (没有问题 – méiyǒu wèntí). Nghi vấn thường với 什么 (shénme) hoặc 怎么 (zěnme).​

没有问题,我同意。 (Méiyǒu wèntí, wǒ tóngyì.) – Không vấn đề gì, tôi đồng ý.​

你有什么问题吗? (Nǐ yǒu shénme wèntí ma?) – Bạn có vấn đề gì không?​

这个问题怎么办? (Zhège wèntí zěnme bàn?) – Vấn đề này phải làm sao?​

Ví dụ nâng cao trong ngữ cảnh
问题 xuất hiện trong câu phức tạp, diễn tả nguyên nhân, hậu quả hoặc so sánh, thường ở HSK 3+.​

环境问题越来越严重了。 (Huánjìng wèntí yuè lái yuè yánzhòng le.) – Vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng.​

这个问题比那个简单。 (Zhège wèntí bǐ nàge jiǎndān.) – Vấn đề này đơn giản hơn cái kia.​

因为经济问题,公司倒闭了。 (Yīnwèi jīngjì wèntí, gōngsī dǎobì le.) – Vì vấn đề kinh tế, công ty phá sản.​

解决所有问题需要时间。 (Jiějué suǒyǒu wèntí xūyào shíjiān.) – Giải quyết tất cả vấn đề cần thời gian.​

孩子们在课堂上提了很多问题。 (Háizimen zài kètáng shàng tí le hěn duō wèntí.) – Trẻ em đặt nhiều câu hỏi trong lớp.​

Từ 问题 rất thiết thực trong giao tiếp, giúp diễn tả rõ ràng khó khăn hoặc thắc mắc hàng ngày.​

问题 thường ghép với từ chỉ loại vấn đề cụ thể như toán học (数学 – shùxué), môi trường (环境 – huánjìng), sức khỏe (健康 – jiànkāng), tạo thành danh từ ghép linh hoạt. Những collocations này giúp diễn tả chính xác ngữ cảnh.​

数学问题 (Shùxué wèntí) – Vấn đề toán học.​

健康问题 (Jiànkāng wèntí) – Vấn đề sức khỏe.​

社会问题 (Shèhuì wèntí) – Vấn đề xã hội.​

技术问题 (Jìshù wèntí) – Vấn đề kỹ thuật.​

So sánh và idioms liên quan
So sánh: 问题 A + 比 + 问题 B + tính từ. Idiom: 没有问题 (méiyǒu wèntí) nghĩa “không sao cả”, dùng để đồng ý thoải mái.​

Cấu trúc Ví dụ Phiên âm & Dịch
So sánh 这个问题比上一个难。 (Zhège wèntí bǐ shàng yī gè nán.) – Vấn đề này khó hơn cái trước.​
Idiom 没问题! (Méi wèntí!) – Không vấn đề gì!​
Phủ định 别担心,没有大问题。 (Bié dānxīn, méiyǒu dà wèntí.) – Đừng lo, không phải vấn đề lớn.​
Ví dụ thực tế nâng cao (HSK 4+)
Những câu này dùng trong báo chí, hội thoại chuyên sâu, nhấn mạnh hậu quả hoặc giải pháp.​

全球变暖是一个严重的环境问题。 (Quánqiú biànuǎn shì yī gè yánzhòng de huánjìng wèntí.) – Hiện tượng nóng lên toàn cầu là vấn đề môi trường nghiêm trọng.​

我们面临着人口老龄化问题。 (Wǒmen miànduì zhe rénkǒu lǎolínghuà wèntí.) – Chúng ta đang đối mặt vấn đề già hóa dân số.​

这个问题值得深入研究。 (Zhège wèntí zhídé shēnrù yánjiū.) – Vấn đề này đáng nghiên cứu sâu.​

经济危机引发了许多失业问题。 (Jīngjì wēijī yǐnfā le xǔduō shīyè wèntí.) – Khủng hoảng kinh tế gây ra nhiều vấn đề thất nghiệp.​

老师鼓励学生多提问题。 (Lǎoshī gǔlì xuéshēng duō tí wèntí.) – Giáo viên khuyến khích học sinh đặt nhiều câu hỏi.​

问题 là từ cốt lõi trong tiếng Trung hiện đại, giúp thảo luận sâu sắc các chủ đề xã hội hoặc học thuật.​

Từ 问题 có nhiều cách dùng nâng cao trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong câu phức, câu điều kiện, hoặc dùng để thể hiện thái độ, mức độ phức tạp của vấn đề. Dưới đây là một số cách dùng và ví dụ chi tiết:

Cách dùng nâng cao với 问题
Diễn tả nghiêm trọng hoặc mức độ phức tạp của vấn đề:

这个问题非常复杂,解决起来很困难。 (Zhège wèntí fēicháng fùzá, jiějué qǐlái hěn kùnnán.) — Vấn đề này rất phức tạp, việc giải quyết rất khó khăn.

Sử dụng trong câu điều kiện hoặc giả định:

如果有问题,随时告诉我。 (Rúguǒ yǒu wèntí, suíshí gàosù wǒ.) — Nếu có vấn đề, hãy nói với tôi bất cứ lúc nào.

遇到任何问题,欢迎联系客户服务。 (Yùdào rènhé wèntí, huānyíng liánxì kèhù fúwù.) — Khi gặp bất kỳ vấn đề nào, xin vui lòng liên hệ dịch vụ khách hàng.

Kể cả dùng kèm với trạng từ thể hiện thái độ:

这个问题根本不值得担心。 (Zhège wèntí gēnběn bù zhídé dānxīn.) — Vấn đề này hoàn toàn không đáng lo ngại.

她对这个问题态度很认真。 (Tā duì zhège wèntí tàidù hěn rènzhēn.) — Cô ấy rất nghiêm túc với vấn đề này.

Ví dụ thực hành chi tiết
虽然存在一些问题,我们仍然完成了任务。 (Suīrán cúnzài yīxiē wèntí, wǒmen réngrán wánchéng le rènwu.) — Mặc dù có vài vấn đề, chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.

教育问题关系着国家的未来。 (Jiàoyù wèntí guānxi zhe guójiā de wèilái.) — Vấn đề giáo dục liên quan đến tương lai của quốc gia.

我们需要深入分析这个复杂的问题。 (Wǒmen xūyào shēnrù fēnxī zhège fùzá de wèntí.) — Chúng ta cần phân tích sâu sắc vấn đề phức tạp này.

请不要回避问题,正视它才是解决之道。 (Qǐng bùyào huíbì wèntí, zhèngshì tā cái shì jiějué zhī dào.) — Xin đừng tránh né vấn đề, đối mặt với nó mới là cách giải quyết.

Những ví dụ này phản ánh đa dạng sắc thái dùng của 问题 trong tiếng Trung từ câu đơn giản đến phức tạp, phù hợp với nhu cầu biểu đạt trong học thuật, giao tiếp hàng ngày và văn viết chính thức.​

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.