HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster邀请 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

邀请 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“邀请” nghĩa là mời, lời mời. Phát âm: yāoqǐng. Hán Việt: yêu thỉnh. Dùng được như động từ (mời ai làm gì) và danh từ (lời mời). Chữ "邀" (yāo): Có nguồn gốc từ thời cổ đại Trung Quốc, ban đầu mang ý nghĩa "chào đón" hoặc "mời gọi một cách chủ động", thường liên quan đến việc kéo ai đó tham gia một hoạt động chung. Trong các văn bản cổ như "Thi Kinh" (Kinh Thi), chữ này xuất hiện với ý nghĩa mời gọi bạn bè hoặc đồng minh. Ngày nay, nó nhấn mạnh sự chủ động và nhiệt tình trong lời mời. Chữ "请" (qǐng): Là một từ đa nghĩa, có thể nghĩa là "xin" (như trong "xin mời" hoặc "xin phép"), xuất phát từ lễ nghi Nho giáo, nơi nhấn mạnh sự tôn trọng và lịch sự. Trong "邀请", chữ này làm cho lời mời trở nên trang trọng hơn, khác biệt với các cách mời thông tục. Kết hợp lại, "邀请" không chỉ đơn thuần là "mời" (invite), mà còn hàm chứa yếu tố lịch sự, tôn trọng và mong muốn chia sẻ. Trong tiếng Trung, từ này thường được dùng để thể hiện sự trân trọng đối với người được mời, đặc biệt trong văn hóa Á Đông nơi lễ nghi đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, trong các dịp lễ hội như Tết Nguyên Đán (春节 - Chūn Jié), người ta thường dùng "邀请" để mời họ hàng tham gia bữa ăn gia đình, thể hiện sự gắn kết cộng đồng.

5/5 - (1 bình chọn)

邀请 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“邀请” là gì?

邀请 – yāoqǐng – (to) invite; invitation – mời; lời mời

1) Giải thích chi tiết

邀请 (yāoqǐng) có hai giá trị chính:

Động từ (verb): mời ai đó làm gì / đến đâu — ví dụ: 邀请某人参加会议 (mời ai đó tham dự cuộc họp).

Danh từ (noun): lời mời, thư mời — ví dụ: 收到了一份邀请 (nhận được một lời mời / một thư mời).

Giọng điệu: 邀请 có thể dùng trong giao tiếp thân mật và trang trọng; so với 请 (qǐng) thì 邀请 thường trang trọng hơn một chút, hay dùng trong văn bản chính thức, thư mời, hoạt động doanh nghiệp, hội nghị, sự kiện.

2) Loại từ

Động từ (động từ chuyển động/ hành động): 邀请 (yāoqǐng) — mời (ai đó làm gì).

Danh từ: 邀请 (yāoqǐng) — lời mời; 邀请函 (yāoqǐnghán) — thư mời.

3) Những cấu trúc hay gặp (mẫu câu / collocations)

邀请 + 人 + 去/来 + 地点 + 做事。
Ví dụ: 邀请你来我家吃饭。

邀请 + 人 + (参加 / 出席 / 担任 / 加入 / 做 ) + 名词/动词。
邀请他担任顾问 / 邀请她参加会议。

被邀请 + (做某事)。 (bị động)
他被邀请做演讲。

受邀 / 应邀 + (做某事)。 (trang trọng hơn)
他受邀出席国际论坛。

发出邀请 / 收到邀请 / 回复邀请 / 接受邀请 / 拒绝邀请。

4) Từ liên quan (Tiếng Trung – Phiên âm – Tiếng Anh – Tiếng Việt)

邀请函 – yāoqǐnghán – invitation letter – thư mời

受邀 – shòuyāo – to be invited – được mời

应邀 – yìngyāo – to accept an invitation; at the invitation of – nhận lời mời / theo lời mời

被邀请 – bèi yāoqǐng – to be invited (passive) – bị mời / được mời

邀请赛 – yāoqǐngsài – invitational competition – giải đấu mời

发出邀请 – fāchū yāoqǐng – to send out an invitation – gửi lời mời

收到邀请 – shōudào yāoqǐng – to receive an invitation – nhận lời mời

5) Lưu ý về cách dùng / sắc thái

正式场合(trang trọng): thường dùng 邀请 / 邀请函 / 受邀 / 应邀. Ví dụ trong email mời tham dự hội thảo, dùng câu: 我们诚挚地邀请您参加…… (Chúng tôi chân thành mời ông/bà tham dự …).

口语(nói chuyện thân mật): có thể dùng 请 hoặc 来/去吧 thay cho 邀请。

回覆(trả lời lời mời): 常见表达: 我很乐意接受邀请 / 很抱歉, 我无法参加, 谢谢邀请。

6) Nhiều ví dụ (Mỗi câu: tiếng Trung — phiên âm — tiếng Việt)

我邀请你来我家吃晚饭。
Wǒ yāoqǐng nǐ lái wǒ jiā chī wǎnfàn.
Tôi mời bạn đến nhà tôi ăn tối.

公司邀请他出席明天的产品发布会。
Gōngsī yāoqǐng tā chūxí míngtiān de chǎnpǐn fābù huì.
Công ty mời anh ấy tham dự buổi ra mắt sản phẩm ngày mai.

我们诚挚地邀请您出席本次论坛。
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín chūxí běn cì lùntán.
Chúng tôi chân thành mời ông/bà tham dự diễn đàn lần này.

他被邀请做大会的主讲人。
Tā bèi yāoqǐng zuò dàhuì de zhǔjiǎng rén.
Anh ấy được mời làm diễn giả chính của hội nghị.

你收到邀请函了吗?
Nǐ shōudào yāoqǐnghán le ma?
Bạn đã nhận được thư mời chưa?

我拒绝了她的邀请。
Wǒ jùjué le tā de yāoqǐng.
Tôi đã từ chối lời mời của cô ấy.

他们邀请了许多嘉宾参加晚宴。
Tāmen yāoqǐng le xǔduō jiābīn cānjiā wǎnyàn.
Họ đã mời nhiều khách mời tham dự bữa tiệc tối.

受邀来访的专家将在周五讲座。
Shòuyāo láifǎng de zhuānjiā jiāng zài zhōuwǔ jiǎngzuò.
Chuyên gia được mời đến thăm sẽ thuyết trình vào thứ Sáu.

我应邀参加了毕业典礼。
Wǒ yìngyāo cānjiā le bìyè diǎnlǐ.
Tôi đã nhận lời mời tham dự lễ tốt nghiệp.

请回复是否接受邀请。
Qǐng huífù shìfǒu jiēshòu yāoqǐng.
Xin vui lòng trả lời có nhận lời mời hay không.

他们邀请小王担任项目顾问。
Tāmen yāoqǐng Xiǎo Wáng dānrèn xiàngmù gùwèn.
Họ mời Tiểu Vương làm cố vấn dự án.

我发出了正式邀请函。
Wǒ fāchū le zhèngshì yāoqǐnghán.
Tôi đã gửi thư mời chính thức.

我们收到了一份邀请参加展会的邮件。
Wǒmen shōudào le yī fèn yāoqǐng cānjiā zhǎnhuì de yóujiàn.
Chúng tôi đã nhận được một email mời tham gia triển lãm.

他被邀请加入公司的董事会。
Tā bèi yāoqǐng jiārù gōngsī de dǒngshìhuì.
Ông ấy được mời gia nhập ban giám đốc công ty.

邀请朋友们一起去看电影吧。
Yāoqǐng péngyǒu men yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
Mời bạn bè cùng đi xem phim nhé.

谢谢你的邀请,我很乐意参加。
Xièxie nǐ de yāoqǐng, wǒ hěn lèyì cānjiā.
Cảm ơn lời mời của bạn, tôi rất sẵn lòng tham gia.

这次比赛是一次国际邀请赛。
Zhè cì bǐsài shì yí cì guójì yāoqǐngsài.
Cuộc thi lần này là một giải đấu mời quốc tế.

学校邀请家长参加开放日。
Xuéxiào yāoqǐng jiāzhǎng cānjiā kāifàng rì.
Trường mời phụ huynh tham dự ngày hội mở cửa.

我很荣幸被邀请出席首映礼。
Wǒ hěn róngxìng bèi yāoqǐng chūxí shǒuyìng lǐ.
Tôi rất vinh dự khi được mời dự buổi công chiếu.

他邀请我帮忙做市场调研。
Tā yāoqǐng wǒ bāngmáng zuò shìchǎng diào yán.
Anh ấy mời tôi giúp làm nghiên cứu thị trường.

如果你有空,请接受我们的邀请。
Rúguǒ nǐ yǒu kòng, qǐng jiēshòu wǒmen de yāoqǐng.
Nếu bạn rảnh, xin hãy nhận lời mời của chúng tôi.

我们邀请客户来公司参观生产线。
Wǒmen yāoqǐng kèhù lái gōngsī cānguān shēngchǎn xiàn.
Chúng tôi mời khách hàng đến công ty tham quan dây chuyền sản xuất.

他没有及时回复邀请,主办方只好另请高明。
Tā méiyǒu jíshí huífù yāoqǐng, zhǔbàn fāng zhǐhǎo lìng qǐng Gāo Míng.
Anh ấy không trả lời kịp lời mời, ban tổ chức đành phải mời Cao Minh khác.

请填写并寄回邀请函上的回执。
Qǐng tiánxiě bìng jìhuí yāoqǐnghán shàng de huízhí.
Xin vui lòng điền và gửi trả lại biên lai trên thư mời.

公司拟邀请多家供应商参加评标。
Gōngsī nǐ yāoqǐng duōjiā gōngyìngshāng cānjiā píngbiāo.
Công ty dự định mời nhiều nhà cung cấp tham gia đánh giá hồ sơ đấu thầu.

7) Mẫu câu trả lời cho lời mời (ngắn gọn, lịch sự)

我很荣幸,愿意接受邀请。
Wǒ hěn róngxìng, yuànyì jiēshòu yāoqǐng.
Tôi rất vinh dự, sẵn lòng nhận lời mời.

很抱歉,那个日期我有安排,无法参加,但谢谢邀请。
Hěn bàoqiàn, nàge rìqī wǒ yǒu ānpái, wúfǎ cānjiā, dàn xièxie yāoqǐng.
Rất tiếc, ngày đó tôi đã có lịch, không thể tham gia, nhưng cảm ơn lời mời.

请告知具体时间和地点,我会尽快回复。
Qǐng gàozhī jùtǐ shíjiān hé dìdiǎn, wǒ huì jǐnkuài huífù.
Xin cho biết thời gian và địa điểm cụ thể, tôi sẽ trả lời sớm nhất.

8) Ví dụ câu thư mời trang trọng (mẫu ngắn)

中文: 我们谨此邀请您出席本公司于 10 月 20 日举办的年度晚宴,敬请光临。
Pinyin: Wǒmen jǐncǐ yāoqǐng nín chūxí běn gōngsī yú shí yuè èrshí rì jǔbàn de niándù wǎnyàn, jìngqǐng guānglín.
Tiếng Việt: Chúng tôi trân trọng mời ông/bà tham dự tiệc thường niên của công ty chúng tôi tổ chức ngày 20 tháng 10, kính mời đến dự.

9) Tóm tắt nhanh (cho dễ nhớ)

邀请 (yāoqǐng) = mời / lời mời (động từ & danh từ).

Dùng trong cả văn nói và văn viết; trong văn viết trang trọng thường gặp 邀请函 / 受邀 / 应邀.

Các hành động liên quan: 发出邀请 (gửi lời mời), 收到邀请 (nhận lời mời), 接受/拒绝邀请 (chấp nhận/từ chối lời mời).

Nghĩa và phát âm
Từ: 邀请

Pinyin: yāoqǐng

Nghĩa cơ bản: mời; lời mời

Ghi chú: Dùng được như động từ (mời) và danh từ (lời mời).

Sắc thái: Trung tính–trang trọng hơn “请” khi nói “mời ai làm gì”.

Loại từ và sắc thái
Động từ: 邀请 + người + làm gì/đi đâu.

Danh từ: 收到/发出/接受/拒绝 + 邀请 (nhận/gửi/chấp nhận/từ chối lời mời).

Trang trọng: Dùng với “您”, “诚挚/隆重/正式/特此” để tăng mức lịch sự.

Khẩu ngữ thân mật: Có thể dùng 请 (mời) thay trong tình huống gần gũi; 邀请 nghe “đúng chuẩn” và lịch thiệp hơn.

Cấu trúc thường dùng
A 邀请 B + 动词短语/去+địa điểm/参加+活动

A 被/受 邀请 + 去/参加… (bị động: được mời)

应/应某人/单位 的 邀请,A… (theo lời mời của…)

向 B 发出 邀请 / 发送 邀请函

接受 / 拒绝 + 邀请

诚挚/正式/隆重/特此 + 邀请 (trạng ngữ tăng trang trọng)

Cụm từ và từ ghép hay gặp
邀请函: thư mời

邀请赛/邀请展: giải đấu/triển lãm mời

邀请嘉宾/主讲人: khách mời/diễn giả

发出邀请 / 发送邀请: gửi lời mời

接受/拒绝邀请: chấp nhận/từ chối lời mời

应邀出席/演讲: dự/diễn thuyết theo lời mời

诚挚/隆重/正式邀请: trân trọng/trang trọng/chính thức mời

Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
邀请 vs 请:

请 dùng rộng (mời ăn, nhờ vả “xin”), thân mật.

邀请 thiên về “mời tham gia sự kiện/hoạt động”, lịch sự hơn.

邀请 vs 邀:

邀 là chữ cổ/ngắn gọn hơn, thường trong văn trang trọng hoặc ghép từ (邀功…).

Dùng thường ngày: 邀请.

Mẫu câu ngắn thông dụng
邀请 + 人 + 做事: 我邀请你参加活动。Wǒ yāoqǐng nǐ cānjiā huódòng. → Tôi mời bạn tham gia hoạt động.

被邀请 + 做事: 我被邀请发言。Wǒ bèi yāoqǐng fāyán. → Tôi được mời phát biểu.

应…的邀请: 我应校长的邀请出席。Wǒ yìng xiàozhǎng de yāoqǐng chūxí. → Tôi dự theo lời mời của hiệu trưởng.

发出邀请: 我们向您发出诚挚的邀请。Wǒmen xiàng nín fāchū chéngzhì de yāoqǐng. → Chúng tôi trân trọng gửi tới ngài lời mời.

Ví dụ chi tiết theo ngữ cảnh
Đời sống hằng ngày
Câu 1: 我想邀请你周末来我家吃饭。 Wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ zhōumò lái wǒ jiā chīfàn. → Tôi muốn mời bạn cuối tuần đến nhà tôi ăn cơm.

Câu 2: 她邀请我们一起去看电影。 Tā yāoqǐng wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng. → Cô ấy mời chúng tôi cùng đi xem phim.

Câu 3: 小李邀请他参加生日派对。 Xiǎo Lǐ yāoqǐng tā cānjiā shēngrì pàiduì. → Tiểu Lý mời anh ấy dự tiệc sinh nhật.

Câu 4: 多谢你的邀请,但我那天没空。 Duōxiè nǐ de yāoqǐng, dàn wǒ nà tiān méi kòng. → Cảm ơn lời mời của bạn, nhưng hôm đó tôi bận.

Câu 5: 我收到了晚会的邀请。 Wǒ shōudào le wǎnhuì de yāoqǐng. → Tôi đã nhận được lời mời dự dạ tiệc.

Công việc và học thuật
Câu 6: 公司邀请专家来做技术指导。 Gōngsī yāoqǐng zhuānjiā lái zuò jìshù zhǐdǎo. → Công ty mời chuyên gia đến hướng dẫn kỹ thuật.

Câu 7: 我们诚挚邀请贵单位代表出席会议。 Wǒmen chéngzhì yāoqǐng guì dānwèi dàibiǎo chūxí huìyì. → Chúng tôi trân trọng mời đại diện đơn vị quý cơ đến dự họp.

Câu 8: 她应出版社的邀请参加签售活动。 Tā yìng chūbǎnshè de yāoqǐng cānjiā qiānshòu huódòng. → Cô ấy dự buổi ký tặng theo lời mời của nhà xuất bản.

Câu 9: 我被邀请在论坛上发言。 Wǒ bèi yāoqǐng zài lùntán shàng fāyán. → Tôi được mời phát biểu tại diễn đàn.

Câu 10: 他们向客户发出了正式邀请。 Tāmen xiàng kèhù fāchū le zhèngshì yāoqǐng. → Họ đã gửi lời mời chính thức tới khách hàng.

Trang trọng/lễ nghi
Câu 11: 谨此邀请您莅临指导。 Jǐncǐ yāoqǐng nín lìlín zhǐdǎo. → Kính mời ngài ghé thăm chỉ giáo.

Câu 12: 我们隆重邀请各位嘉宾出席晚宴。 Wǒmen lóngzhòng yāoqǐng gèwèi jiābīn chūxí wǎnyàn. → Chúng tôi long trọng mời quý vị khách mời dự tiệc tối.

Câu 13: 随函附上邀请函,请查收。 Suí hán fù shàng yāoqǐnghán, qǐng cháshōu. → Kèm theo thư là thư mời, xin vui lòng kiểm tra.

Câu 14: 如蒙应允,不胜感激。 Rú méng yìngyǔn, bùshèng gǎnjī. → Nếu được chấp thuận, chúng tôi vô cùng cảm kích.

Câu 15: 他婉拒了我们的邀请。 Tā wǎnjù le wǒmen de yāoqǐng. → Anh ấy khéo léo từ chối lời mời của chúng tôi.

Bị động/nhận lời
Câu 16: 我很荣幸被邀请参加此次活动。 Wǒ hěn róngxìng bèi yāoqǐng cānjiā cǐ cì huódòng. → Tôi rất vinh hạnh được mời tham gia hoạt động lần này.

Câu 17: 他接受了我的邀请。 Tā jiēshòu le wǒ de yāoqǐng. → Anh ấy đã chấp nhận lời mời của tôi.

Câu 18: 她拒绝了朋友的邀请。 Tā jùjué le péngyou de yāoqǐng. → Cô ấy đã từ chối lời mời của bạn.

Câu 19: 我应导师的邀请参加了讲座。 Wǒ yìng dǎoshī de yāoqǐng cānjiā le jiǎngzuò. → Tôi dự buổi tọa đàm theo lời mời của thầy hướng dẫn.

Câu 20: 我受邀出席颁奖典礼。 Wǒ shòuyāo chūxí bānjiǎng diǎnlǐ. → Tôi được mời dự lễ trao giải.

Danh từ “lời mời” và thư mời
Câu 21: 我给你发了一封邀请函。 Wǒ gěi nǐ fā le yì fēng yāoqǐnghán. → Tôi đã gửi bạn một bức thư mời.

Câu 22: 这是一份特别的邀请。 Zhè shì yí fèn tèbié de yāoqǐng. → Đây là một lời mời đặc biệt.

Câu 23: 请在截止日期前回复是否接受邀请。 Qǐng zài jiézhǐ rìqī qián huífù shìfǒu jiēshòu yāoqǐng. → Vui lòng phản hồi trước hạn về việc có chấp nhận lời mời hay không.

Cách nói linh hoạt/khác biệt sắc thái
Câu 24: 我想请你来参加一下。 Wǒ xiǎng qǐng nǐ lái cānjiā yíxià. → Mình muốn mời bạn đến tham gia một chút. (thân mật, dùng 请)

Câu 25: 我们计划邀请几位老同事聚一聚。 Wǒmen jìhuà yāoqǐng jǐ wèi lǎo tóngshì jù yí jù. → Chúng tôi dự định mời vài đồng nghiệp cũ tụ họp.

Câu 26: 主办方向所有参赛队发出了邀请。 Zhǔbànfāng xiàng suǒyǒu cānsài duì fāchū le yāoqǐng. → Ban tổ chức đã gửi lời mời đến tất cả các đội thi.

Câu 27: 他们举办了一场邀请赛。 Tāmen jǔbàn le yì chǎng yāoqǐngsài. → Họ tổ chức một giải đấu mời.

Câu 28: 他暗示希望我们邀请他参加联欢会。 Tā ànshì xīwàng wǒmen yāoqǐng tā cānjiā liánhuānhuì. → Anh ấy bóng gió mong chúng tôi mời anh ấy dự buổi liên hoan.

Câu 29: 多谢邀请,改天再聚。 Duōxiè yāoqǐng, gǎitiān zài jù. → Cảm ơn lời mời, hẹn hôm khác gặp lại.

Câu 30: 如需邀请函,请提供邮箱。 Rú xū yāoqǐnghán, qǐng tígōng yóuxiāng. → Nếu cần thư mời, xin cung cấp email.

Gợi ý sử dụng tự nhiên
Thân mật: 用“请”更口语,比如“我请你吃饭”。

Trang trọng: Dùng định ngữ: “诚挚/隆重/正式邀请”; dùng “您”; thêm bối cảnh “应…的邀请/特此邀请”。

Viết thư mời: Tiêu đề “邀请函”,mở đầu nêu mục đích—thời gian—địa điểm—yêu cầu phản hồi—lời cảm ơn.

  1. Giải thích chi tiết từ 邀请 (yāoqǐng)
    Ý nghĩa: “邀请” là một động từ, nghĩa là mời, dùng để thể hiện hành động mời ai đó tham gia một hoạt động, sự kiện, hoặc đến một nơi nào đó.

Từ loại: Động từ

Phiên âm: yāoqǐng

Thanh điệu: yāo (1) qǐng (3)

  1. Cấu trúc câu phổ biến với 邀请
    Cấu trúc Giải thích
    A 邀请 B + động từ / cụm động từ A mời B làm việc gì đó
    A 被 邀请 + động từ / cụm động từ A được mời làm việc gì đó
    应 + B 的邀请 Nhận lời mời của B
  2. 30 mẫu câu tiếng Trung với 邀请
    我邀请你来参加我的生日派对。 Wǒ yāoqǐng nǐ lái cānjiā wǒ de shēngrì pàiduì. → Tôi mời bạn đến dự tiệc sinh nhật của tôi.

他邀请我去看电影。 Tā yāoqǐng wǒ qù kàn diànyǐng. → Anh ấy mời tôi đi xem phim.

老师邀请家长参加家长会。 Lǎoshī yāoqǐng jiāzhǎng cānjiā jiāzhǎng huì. → Giáo viên mời phụ huynh tham dự họp phụ huynh.

公司邀请专家来讲课。 Gōngsī yāoqǐng zhuānjiā lái jiǎngkè. → Công ty mời chuyên gia đến giảng bài.

我们打算邀请客户参加会议。 Wǒmen dǎsuàn yāoqǐng kèhù cānjiā huìyì. → Chúng tôi dự định mời khách hàng tham dự hội nghị.

她邀请我去她家吃饭。 Tā yāoqǐng wǒ qù tā jiā chīfàn. → Cô ấy mời tôi đến nhà ăn cơm.

他们邀请我们一起去旅行。 Tāmen yāoqǐng wǒmen yìqǐ qù lǚxíng. → Họ mời chúng tôi cùng đi du lịch.

我被邀请参加婚礼。 Wǒ bèi yāoqǐng cānjiā hūnlǐ. → Tôi được mời tham dự đám cưới.

他接受了我的邀请。 Tā jiēshòu le wǒ de yāoqǐng. → Anh ấy đã nhận lời mời của tôi.

她拒绝了我的邀请。 Tā jùjué le wǒ de yāoqǐng. → Cô ấy đã từ chối lời mời của tôi.

我邀请他们来参加聚会。 Wǒ yāoqǐng tāmen lái cānjiā jùhuì. → Tôi mời họ đến dự buổi tụ họp.

他邀请我一起去爬山。 Tā yāoqǐng wǒ yìqǐ qù páshān. → Anh ấy mời tôi cùng đi leo núi.

我们邀请了很多嘉宾。 Wǒmen yāoqǐng le hěn duō jiābīn. → Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời.

你愿意接受我的邀请吗? Nǐ yuànyì jiēshòu wǒ de yāoqǐng ma? → Bạn có muốn nhận lời mời của tôi không?

他邀请我参加他的毕业典礼。 Tā yāoqǐng wǒ cānjiā tā de bìyè diǎnlǐ. → Anh ấy mời tôi tham dự lễ tốt nghiệp của anh ấy.

我邀请你来我家做客。 Wǒ yāoqǐng nǐ lái wǒ jiā zuòkè. → Tôi mời bạn đến nhà tôi chơi.

我们邀请了记者来采访。 Wǒmen yāoqǐng le jìzhě lái cǎifǎng. → Chúng tôi đã mời phóng viên đến phỏng vấn.

他邀请我一起去参加比赛。 Tā yāoqǐng wǒ yìqǐ qù cānjiā bǐsài. → Anh ấy mời tôi cùng tham gia cuộc thi.

我邀请你参加我们的活动。 Wǒ yāoqǐng nǐ cānjiā wǒmen de huódòng. → Tôi mời bạn tham gia hoạt động của chúng tôi.

她邀请我去参加音乐会。 Tā yāoqǐng wǒ qù cānjiā yīnyuèhuì. → Cô ấy mời tôi đi dự buổi hòa nhạc.

我邀请了我的同事一起吃饭。 Wǒ yāoqǐng le wǒ de tóngshì yìqǐ chīfàn. → Tôi đã mời đồng nghiệp cùng đi ăn.

他邀请我去参加他的婚礼。 Tā yāoqǐng wǒ qù cānjiā tā de hūnlǐ. → Anh ấy mời tôi đến dự đám cưới của anh ấy.

我们邀请了很多朋友来庆祝。 Wǒmen yāoqǐng le hěn duō péngyǒu lái qìngzhù. → Chúng tôi đã mời nhiều bạn bè đến để chúc mừng.

他邀请我去参加一个讲座。 Tā yāoqǐng wǒ qù cānjiā yí gè jiǎngzuò. → Anh ấy mời tôi đi dự một buổi thuyết trình.

我邀请你一起去看展览。 Wǒ yāoqǐng nǐ yìqǐ qù kàn zhǎnlǎn. → Tôi mời bạn cùng đi xem triển lãm.

她邀请我去参加她的生日晚会。 Tā yāoqǐng wǒ qù cānjiā tā de shēngrì wǎnhuì. → Cô ấy mời tôi đến dự tiệc sinh nhật buổi tối của cô ấy.

我邀请了我的老师来家里吃饭。 Wǒ yāoqǐng le wǒ de lǎoshī lái jiālǐ chīfàn. → Tôi đã mời giáo viên của tôi đến nhà ăn cơm.

他邀请我去参加一个慈善活动。 Tā yāoqǐng wǒ qù cānjiā yí gè císhàn huódòng. → Anh ấy mời tôi tham gia một hoạt động từ thiện.

我们邀请了客户来参观公司。 Wǒmen yāoqǐng le kèhù lái cānguān gōngsī. → Chúng tôi đã mời khách hàng đến tham quan công ty.

她邀请我去参加一个文化节。 Tā yāoqǐng wǒ qù cānjiā yí gè wénhuà jié. → Cô ấy mời tôi đi tham dự một lễ hội văn hóa.

1) Giải nghĩa ngắn gọn

邀请 (yāoqǐng) = mời; lời mời.

Là động từ khi dùng để mời ai đó làm gì (ví dụ: 我邀请你。 Tôi mời bạn).

Có thể dùng như danh từ khi nói về lời mời / thư mời (thường gặp: 邀请函 yāoqǐnghán = thư mời).

2) Loại từ & ghi chú ngữ pháp

Loại từ: chủ yếu là động từ (V); khi đứng làm danh từ thường kèm từ như 邀请函 / 邀请书.

Tính chất: là động từ chuyển hướng (transitive) — cần tân ngữ (đối tượng 被邀请/受邀).

Cấu trúc phổ biến:

邀请 + 人 + (去/来) + V / 邀请 + 人 + 去/来 + 地点

邀请 + 人 + 参加/出席 + 活动

被/受/应 + 邀 + V (bị/được mời; ứng mời)

So sánh ngắn:

请 (qǐng) hay dùng hơn trong khẩu ngữ, lịch sự/nhờ vả (ví dụ: 请你吃饭).

邀请 (yāoqǐng) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong thư từ, văn bản chính thức hoặc khi mời làm khách, diễn giả, dự buổi lễ…

约 (yuē) = hẹn, thân mật hơn (hẹn gặp, hẹn uống cà phê).

3) Các mẫu câu (cấu trúc mẫu)

我想/我想要邀请你 (来/去) + V。
Wǒ xiǎng / wǒ xiǎng yào yāoqǐng nǐ (lái/qù) + V.
(Tôi muốn mời bạn (đến/đi) làm gì.)

我们诚挚地邀请您 出席 / 参加 + [活动]。
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín chūxí / cānjiā + [huódòng].
(Chúng tôi chân thành mời quý vị dự [sự kiện].)

他 受邀 / 被邀请 + V。
Tā shòuyāo / bèi yāoqǐng + V.
(Anh ấy được mời …)

向 + 某人 + 发出邀请
xiàng mǒurén fāchū yāoqǐng — gửi lời mời / phát thư mời.

接受 / 拒绝 + 邀请
jiēshòu / jùjué yāoqǐng — nhận/khước từ lời mời.

4) Nhiều ví dụ thực tế

(Mỗi câu kèm Hán tự — pinyin — tiếng Việt)

我邀请你来参加我的生日聚会。
Wǒ yāoqǐng nǐ lái cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì.
Tôi mời bạn đến dự tiệc sinh nhật của tôi.

他受邀出席国际会议。
Tā shòuyāo chūxí guójì huìyì.
Anh ấy được mời tham dự hội nghị quốc tế.

学校邀请了专家来讲座。
Xuéxiào yāoqǐng le zhuānjiā lái jiǎngzuò.
Trường mời chuyên gia đến giảng bài.

我很高兴收到你的邀请。
Wǒ hěn gāoxìng shōudào nǐ de yāoqǐng.
Tôi rất vui khi nhận được lời mời của bạn.

很抱歉,我不能接受你的邀请。
Hěn bàoqiàn, wǒ bù néng jiēshòu nǐ de yāoqǐng.
Rất tiếc, tôi không thể nhận lời mời của bạn.

公司向媒体发出了邀请函。
Gōngsī xiàng méitǐ fāchū le yāoqǐnghán.
Công ty đã gửi thư mời tới báo chí/truyền thông.

我代表主办方诚挚邀请您出席开幕式。
Wǒ dàibiǎo zhǔbànfāng chéngzhì yāoqǐng nín chūxí kāimùshì.
Tôi thay mặt ban tổ chức trân trọng mời quý vị dự lễ khai mạc.

他被邀请做客座演讲。
Tā bèi yāoqǐng zuò kèzuò yǎnjiǎng.
Anh ấy được mời làm diễn giả khách mời.

你愿意接受我的邀请吗?
Nǐ yuànyì jiēshòu wǒ de yāoqǐng ma?
Bạn có muốn nhận lời mời của tôi không?

我们邀请大家参加志愿者培训。
Wǒmen yāoqǐng dàjiā cānjiā zhìyuànzhě péixùn.
Chúng tôi mời mọi người tham gia đào tạo tình nguyện viên.

他没有邀请她来,所以她很失望。
Tā méiyǒu yāoqǐng tā lái, suǒyǐ tā hěn shīwàng.
Anh ấy không mời cô ấy đến, nên cô ấy thất vọng.

邀请朋友吃饭是很常见的礼貌行为。
Yāoqǐng péngyǒu chīfàn shì hěn chángjiàn de lǐmào xíngwéi.
Mời bạn bè ăn cơm là hành vi lịch sự rất phổ biến.

我们诚邀各位嘉宾光临。
Wǒmen chéngyāo gèwèi jiābīn guānglín.
Chúng tôi trân trọng mời các vị khách quý đến tham dự.

我受邀参加了他的新书发布会。
Wǒ shòuyāo cānjiā le tā de xīnshū fābùhuì.
Tôi được mời tham dự buổi ra mắt sách mới của anh ấy.

请允许我邀请大家合影留念。
Qǐng yǔnxǔ wǒ yāoqǐng dàjiā héyǐng liúniàn.
Xin phép cho tôi mời mọi người chụp ảnh lưu niệm.

他邀请我当他的伴郎。
Tā yāoqǐng wǒ dāng tā de bànláng.
Anh ấy mời tôi làm phù rể.

这次展览是邀请制的,非邀请者不得入内。
Zhè cì zhǎnlǎn shì yāoqǐng zhì de, fēi yāoqǐng zhě bù dé rùnèi.
Triển lãm lần này là theo hình thức mời, người không có thư mời sẽ không được vào.

我们邀请了三位专家担任评委。
Wǒmen yāoqǐng le sān wèi zhuānjiā dānrèn píngwěi.
Chúng tôi mời ba chuyên gia làm giám khảo.

他向她发出了邀请,但还没有得到回复。
Tā xiàng tā fāchū le yāoqǐng, dàn hái méiyǒu dédào huífù.
Anh ấy đã gửi lời mời cho cô ấy, nhưng vẫn chưa nhận hồi đáp.

对于工作面试,公司会通过电话或邮件邀请候选人。
Duìyú gōngzuò miànshì, gōngsī huì tōngguò diànhuà huò yóujiàn yāoqǐng hòuxuǎn rén.
Về phỏng vấn xin việc, công ty sẽ mời ứng viên bằng điện thoại hoặc email.

5) Các cụm từ &搭配 hay gặp

邀请函 / 邀请书 (yāoqǐnghán / yāoqǐngshū) — thư mời

接受邀请 (jiēshòu yāoqǐng) — nhận lời mời

拒绝邀请 (jùjué yāoqǐng) — từ chối lời mời

受邀 / 被邀请 (shòuyāo / bèi yāoqǐng) — được mời

应邀 (yìngyāo) — ứng mời, theo lời mời mà đến

发出邀请 (fāchū yāoqǐng) — gửi/đưa ra lời mời

6) Mẹo sử dụng / Lưu ý

Nếu muốn lịch sự + trang trọng (thư mời, họp, hội nghị): dùng 邀请 / 邀请函 / 诚挚邀请 / 特此邀请.

Nếu thân mật, hẹn gặp bạn bè: thường nói 约 (yuē) hoặc 请 (qǐng) nhiều hơn.

Khi dùng 邀请 nhớ kèm đối tượng (ai được mời) — không đứng một mình.

Chữ “邀” (yāo): Có nguồn gốc từ thời cổ đại Trung Quốc, ban đầu mang ý nghĩa “chào đón” hoặc “mời gọi một cách chủ động”, thường liên quan đến việc kéo ai đó tham gia một hoạt động chung. Trong các văn bản cổ như “Thi Kinh” (Kinh Thi), chữ này xuất hiện với ý nghĩa mời gọi bạn bè hoặc đồng minh. Ngày nay, nó nhấn mạnh sự chủ động và nhiệt tình trong lời mời.
Chữ “请” (qǐng): Là một từ đa nghĩa, có thể nghĩa là “xin” (như trong “xin mời” hoặc “xin phép”), xuất phát từ lễ nghi Nho giáo, nơi nhấn mạnh sự tôn trọng và lịch sự. Trong “邀请”, chữ này làm cho lời mời trở nên trang trọng hơn, khác biệt với các cách mời thông tục.

Kết hợp lại, “邀请” không chỉ đơn thuần là “mời” (invite), mà còn hàm chứa yếu tố lịch sự, tôn trọng và mong muốn chia sẻ. Trong tiếng Trung, từ này thường được dùng để thể hiện sự trân trọng đối với người được mời, đặc biệt trong văn hóa Á Đông nơi lễ nghi đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, trong các dịp lễ hội như Tết Nguyên Đán (春节 – Chūn Jié), người ta thường dùng “邀请” để mời họ hàng tham gia bữa ăn gia đình, thể hiện sự gắn kết cộng đồng.
So với các từ tương tự, “邀请” mang tính trang trọng trung bình: Không quá trang trọng như “盛情邀请” (shèng qíng yāo qǐng – lời mời nồng hậu), nhưng lịch sự hơn “叫” (jiào – gọi, mời một cách thân mật). Trong tiếng Anh, nó tương đương với “invite” hoặc “invitation”, nhưng trong tiếng Việt, dịch là “mời” hoặc “lời mời”. Từ này xuất hiện trong các cấp độ HSK (Hán Ngữ Thủy Bình Khảo Thí – Kỳ thi năng lực tiếng Trung) từ mức 3 trở lên, và là từ vựng thiết yếu cho người học tiếng Trung muốn giao tiếp xã hội.
Loại Từ Và Biến Thể Sử Dụng

Loại từ chính:

Động từ (Verb): Đây là dạng phổ biến nhất, diễn tả hành động mời gọi. Cấu trúc: Chủ ngữ + 邀请 + Tân ngữ (người được mời) + [đến/tham gia] + Hoạt động. Ví dụ: “邀请客人” (yāo qǐng kè rén – mời khách).
Danh từ (Noun): Chỉ lời mời hoặc tài liệu mời, như “邀请函” (yāo qǐng hán – thư mời) hoặc “电子邀请” (diàn zǐ yāo qǐng – lời mời điện tử). Trong ngữ cảnh này, nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với động từ như “发出” (fā chū – gửi đi) hoặc “接受” (jiē shòu – chấp nhận).

Biến thể và mở rộng:

Tính từ hóa: Kết hợp với “的” để thành cụm như “邀请的客人” (yāo qǐng de kè rén – khách được mời).
Cụm từ phổ biến: “正式邀请” (zhèng shì yāo qǐng – lời mời chính thức), “口头邀请” (kǒu tóu yāo qǐng – lời mời miệng), “拒绝邀请” (jù jué yāo qǐng – từ chối lời mời).
Trong thành ngữ hoặc biểu đạt: Không có thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong câu lịch sự như “我荣幸地邀请您” (wǒ róng xìng de yāo qǐng nín – Tôi hân hạnh mời bạn).
Sự khác biệt khu vực: Trong tiếng Quảng Đông (Cantonese), phát âm là “jiu1 cing2”, nhưng ý nghĩa tương tự. Trong tiếng Đài Loan, nó được dùng nhiều trong các sự kiện chính trị hoặc văn hóa.

Từ đồng nghĩa: “请” (qǐng – mời), “约请” (yuē qǐng – hẹn mời), “聘请” (pìn qǐng – mời chuyên gia).
Từ trái nghĩa: “拒绝” (jù jué – từ chối), “取消” (qǔ xiāo – hủy lời mời).
Lưu ý văn hóa: Trong kinh doanh Trung Quốc, “邀请” thường đi kèm quà tặng nhỏ để thể hiện thành ý, tránh từ chối trực tiếp để giữ “mặt mũi” (miàn zi – thể diện).
Các Ngữ Cảnh Sử Dụng Chi Tiết
“邀请” được áp dụng đa dạng trong cuộc sống:

Xã hội và cá nhân: Mời bạn bè, gia đình tham gia tiệc tùng, du lịch. Ví dụ, trong đám cưới (婚礼 – hūn lǐ), thư mời thường dùng “邀请” để mời khách.
Kinh doanh và chuyên nghiệp: Mời đối tác tham gia hội nghị, phỏng vấn việc làm. Trong các công ty lớn như Alibaba hoặc Tencent, email mời thường bắt đầu bằng “我们邀请您” (wǒ men yāo qǐng nín – Chúng tôi mời bạn).
Giáo dục và văn hóa: Trường học mời phụ huynh tham quan, hoặc mời diễn giả đến hội thảo. Trong các lễ hội như Lễ hội Ánh sáng (灯会 – dēng huì), chính quyền địa phương gửi “邀请” đến du khách.
Trực tuyến và hiện đại: Trên WeChat hoặc email, “邀请加入群” (yāo qǐng jiā rù qún – mời tham gia nhóm). Trong đại dịch COVID-19, “虚拟邀请” (xū nǐ yāo qǐng – lời mời ảo) trở nên phổ biến cho các sự kiện trực tuyến.
Từ chối hoặc chấp nhận: Văn hóa Trung Quốc khuyến khích từ chối khéo léo, như “谢谢邀请,但我有事” (xiè xiè yāo qǐng, dàn shì wǒ yǒu shì – Cảm ơn lời mời, nhưng tôi bận).

Lưu ý ngữ pháp: “邀请” có thể dùng với “您” (nín – bạn, lịch sự) cho người lớn tuổi hoặc cấp trên, hoặc “你” (nǐ – bạn, thân mật) cho bạn bè. Trong câu hỏi, có thể dùng “你邀请谁?” (nǐ yāo qǐng shéi? – Bạn mời ai?).
30 Mẫu Câu Ví Dụ Với “邀请” (Bao Gồm Phiên Âm Và Dịch Tiếng Việt)
Dưới đây là 30 mẫu câu đa dạng, bao quát các ngữ cảnh khác nhau. Mỗi câu bao gồm: Tiếng Trung, Pinyin, và dịch tiếng Việt. Tôi đã phân loại chúng thành nhóm để dễ theo dõi, nhưng tất cả đều sử dụng “邀请” ở dạng động từ hoặc danh từ.
Nhóm 1: Mời Bạn Bè Và Gia Đình (Ví Dụ 1-10)

我邀请你来参加我的生日聚会。
Pinyin: Wǒ yāo qǐng nǐ lái cān jiā wǒ de shēng rì jù huì.
Dịch: Tôi mời bạn đến tham gia tiệc sinh nhật của tôi.
她邀请朋友去公园野餐。
Pinyin: Tā yāo qǐng péng yǒu qù gōng yuán yě cān.
Dịch: Cô ấy mời bạn bè đi dã ngoại ở công viên.
我们邀请家人一起过春节。
Pinyin: Wǒ men yāo qǐng jiā rén yī qǐ guò Chūn Jié.
Dịch: Chúng tôi mời gia đình cùng đón Tết Nguyên Đán.
他邀请我去他的婚礼。
Pinyin: Tā yāo qǐng wǒ qù tā de hūn lǐ.
Dịch: Anh ấy mời tôi đến đám cưới của anh ấy.
你可以邀请你的兄弟姐妹来玩。
Pinyin: Nǐ kě yǐ yāo qǐng nǐ de xiōng dì jiě mèi lái wán.
Dịch: Bạn có thể mời anh chị em của bạn đến chơi.
奶奶邀请孙子回家吃饭。
Pinyin: Nǎi nai yāo qǐng sūn zi huí jiā chī fàn.
Dịch: Bà mời cháu trai về nhà ăn cơm.
他们邀请邻居参加社区活动。
Pinyin: Tā men yāo qǐng lín jū cān jiā shè qū huó dòng.
Dịch: Họ mời hàng xóm tham gia hoạt động cộng đồng.
我收到了她的邀请,去看电影。
Pinyin: Wǒ shōu dào le tā de yāo qǐng, qù kàn diàn yǐng.
Dịch: Tôi nhận được lời mời của cô ấy, đi xem phim.
请不要拒绝我的邀请。
Pinyin: Qǐng bú yào jù jué wǒ de yāo qǐng.
Dịch: Xin đừng từ chối lời mời của tôi.
朋友邀请我去旅行一周。
Pinyin: Péng yǒu yāo qǐng wǒ qù lǚ xíng yī zhōu.
Dịch: Bạn bè mời tôi đi du lịch một tuần.

Nhóm 2: Mời Trong Kinh Doanh Và Chuyên Nghiệp (Ví Dụ 11-20)

公司邀请专家来演讲。
Pinyin: Gōng sī yāo qǐng zhuān jiā lái yǎn jiǎng.
Dịch: Công ty mời chuyên gia đến diễn thuyết.
我们诚挚邀请您参加产品发布会。
Pinyin: Wǒ men chéng zhì yāo qǐng nín cān jiā chǎn pǐn fā bù huì.
Dịch: Chúng tôi chân thành mời bạn tham gia buổi ra mắt sản phẩm.
他拒绝了工作的邀请。
Pinyin: Tā jù jué le gōng zuò de yāo qǐng.
Dịch: Anh ấy từ chối lời mời làm việc.
请发送邀请函给所有客户。
Pinyin: Qǐng fā sòng yāo qǐng hán gěi suǒ yǒu kè hù.
Dịch: Hãy gửi thư mời cho tất cả khách hàng.
老板邀请员工参加年会。
Pinyin: Lǎo bǎn yāo qǐng yuán gōng cān jiā nián huì.
Dịch: Sếp mời nhân viên tham gia hội nghị cuối năm.
她接受了大学的邀请,成为教授。
Pinyin: Tā jiē shòu le dà xué de yāo qǐng, chéng wéi jiào shòu.
Dịch: Cô ấy chấp nhận lời mời của đại học, trở thành giáo sư.
会议组织者邀请我做报告。
Pinyin: Huì yì zǔ zhī zhě yāo qǐng wǒ zuò bào gào.
Dịch: Ban tổ chức hội nghị mời tôi làm báo cáo.
我们邀请合作伙伴讨论项目。
Pinyin: Wǒ men yāo qǐng hé zuò huǒ bàn tǎo lùn xiàng mù.
Dịch: Chúng tôi mời đối tác thảo luận dự án.
电子邀请已经发送成功。
Pinyin: Diàn zǐ yāo qǐng yǐ jīng fā sòng chéng gōng.
Dịch: Lời mời điện tử đã gửi thành công.
他邀请我加入他的创业团队。
Pinyin: Tā yāo qǐng wǒ jiā rù tā de chuàng yè tuán duì.
Dịch: Anh ấy mời tôi tham gia đội ngũ khởi nghiệp của anh ấy.

Nhóm 3: Mời Trong Giáo Dục, Văn Hóa Và Khác (Ví Dụ 21-30)

学校邀请家长参观开放日。
Pinyin: Xué xiào yāo qǐng jiā zhǎng cān guān kāi fàng rì.
Dịch: Trường học mời phụ huynh tham quan ngày mở cửa.
博物馆邀请游客参加特别展览。
Pinyin: Bó wù guǎn yāo qǐng yóu kè cān jiā tè bié zhǎn lǎn.
Dịch: Bảo tàng mời du khách tham gia triển lãm đặc biệt.
我很荣幸收到你的邀请。
Pinyin: Wǒ hěn róng xìng shōu dào nǐ de yāo qǐng.
Dịch: Tôi rất hân hạnh nhận được lời mời của bạn.
政府邀请外国代表团访问。
Pinyin: Zhèng fǔ yāo qǐng wài guó dài biǎo tuán fǎng wèn.
Dịch: Chính phủ mời đoàn đại biểu nước ngoài thăm viếng.
她邀请我去听音乐会。
Pinyin: Tā yāo qǐng wǒ qù tīng yīn yuè huì.
Dịch: Cô ấy mời tôi đi nghe hòa nhạc.
请回复我的邀请邮件。
Pinyin: Qǐng huí fù wǒ de yāo qǐng yóu jiàn.
Dịch: Hãy trả lời email mời của tôi.
俱乐部邀请新成员加入。
Pinyin: Jù lè bù yāo qǐng xīn chéng yuán jiā rù.
Dịch: Câu lạc bộ mời thành viên mới tham gia.
他取消了之前的邀请。
Pinyin: Tā qǔ xiāo le zhī qián de yāo qǐng.
Dịch: Anh ấy hủy lời mời trước đó.
我们邀请艺术家表演节目。
Pinyin: Wǒ men yāo qǐng yì shù jiā biǎo yǎn jié mù.
Dịch: Chúng tôi mời nghệ sĩ biểu diễn chương trình.
谢谢邀请,我会准时出席。
Pinyin: Xiè xiè yāo qǐng, wǒ huì zhǔn shí chū xí.
Dịch: Cảm ơn lời mời, tôi sẽ tham dự đúng giờ.

“邀请” trong tiếng Trung
“邀请” nghĩa là mời, lời mời. Phát âm: yāoqǐng. Hán Việt: yêu thỉnh. Dùng được như động từ (mời ai làm gì) và danh từ (lời mời).

Loại từ và ý nghĩa

  • Động từ: mời ai đó đến/đi/tham gia một hoạt động hay sự kiện.
  • Danh từ: lời mời; có thể dùng lượng từ “一份邀请” (một lời mời).
  • Từ liên quan: 邀请函 (thư mời), 接受邀请 (nhận lời mời), 拒绝邀请 (từ chối lời mời).

Cấu trúc thường gặp

  • A + 邀请 + B + 动词/短语: A mời B làm gì
  • 被动式: A + 被 + 邀请 + …: A được mời …
  • 受/应 + … + 的邀请: nhận/đáp lời mời của …
  • 向/给 + … + 发出邀请: gửi lời mời đến …
  • 发邀请/发邀请函: gửi lời mời/thư mời
  • 接受/回绝/婉拒 + 邀请: nhận lời/từ chối/khéo từ chối lời mời

Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa

  • 邀请 vs. 请:
  • 邀请: trang trọng, thường cho sự kiện, hoạt động, hợp tác.
  • 请: rộng hơn, đời thường hơn (mời ăn, nhờ ai làm gì).
  • 邀请 vs. 邀:
  • 邀: văn phong ngắn gọn/cổ hơn; “邀请” thông dụng và chuẩn mực hơn trong hiện đại.

Cụm từ thông dụng

  • 发出邀请: gửi lời mời
  • 接受邀请 / 拒绝邀请 / 婉拒邀请: nhận lời / từ chối / khéo từ chối
  • 应邀出席 / 受邀参加: dự theo lời mời
  • 邀请名单 / 邀请函模板: danh sách mời / mẫu thư mời
  • 邀请赛: giải đấu mời

Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Dùng như động từ “mời”

  • Câu: 我邀请你参加我的生日聚会。
  • Pinyin: Wǒ yāoqǐng nǐ cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì.
  • Dịch: Tôi mời bạn dự tiệc sinh nhật của tôi.
  • Câu: 小红邀请他看电影。
  • Pinyin: Xiǎo Hóng yāoqǐng tā kàn diànyǐng.
  • Dịch: Tiểu Hồng mời anh ấy đi xem phim.
  • Câu: 公司邀请专家来做技术指导。
  • Pinyin: Gōngsī yāoqǐng zhuānjiā lái zuò jìshù zhǐdǎo.
  • Dịch: Công ty mời chuyên gia đến hướng dẫn kỹ thuật.
  • Câu: 我们邀请了几位老同学参加晚会。
  • Pinyin: Wǒmen yāoqǐng le jǐ wèi lǎo tóngxué cānjiā wǎnhuì.
  • Dịch: Chúng tôi mời vài bạn học cũ tham dự dạ hội.
  • Câu: 他想邀请你一起旅行。
  • Pinyin: Tā xiǎng yāoqǐng nǐ yìqǐ lǚxíng.
  • Dịch: Anh ấy muốn mời bạn đi du lịch cùng.
  • Câu: 我可以邀请他来我们公司面试吗?
  • Pinyin: Wǒ kěyǐ yāoqǐng tā lái wǒmen gōngsī miànshì ma?
  • Dịch: Tôi có thể mời anh ấy đến công ty chúng tôi phỏng vấn không?
  • Câu: 她邀请朋友来家里做客。
  • Pinyin: Tā yāoqǐng péngyou lái jiālǐ zuòkè.
  • Dịch: Cô ấy mời bạn bè đến nhà chơi.
  • Câu: 我们打算邀请客户参加发布会。
  • Pinyin: Wǒmen dǎsuàn yāoqǐng kèhù cānjiā fābùhuì.
  • Dịch: Chúng tôi dự định mời khách hàng tham dự buổi họp báo.
    Câu bị động, đáp lời mời
  • Câu: 他被邀请参加这次会议。
  • Pinyin: Tā bèi yāoqǐng cānjiā zhè cì huìyì.
  • Dịch: Anh ấy được mời tham dự cuộc họp lần này.
  • Câu: 我应校长的邀请前来演讲。
  • Pinyin: Wǒ yìng xiàozhǎng de yāoqǐng qiánlái yǎnjiǎng.
  • Dịch: Tôi nhận lời mời của hiệu trưởng tới diễn thuyết.
  • Câu: 她受电视台邀请出席活动。
  • Pinyin: Tā shòu diànshìtái yāoqǐng chūxí huódòng.
  • Dịch: Cô ấy được đài truyền hình mời tham dự sự kiện.
  • Câu: 感谢您的邀请,我很荣幸。
  • Pinyin: Gǎnxiè nín de yāoqǐng, wǒ hěn róngxìng.
  • Dịch: Cảm ơn lời mời của ngài, tôi rất vinh hạnh.
    Dùng như danh từ “lời mời”
  • Câu: 他拒绝了我的邀请。
  • Pinyin: Tā jùjué le wǒ de yāoqǐng.
  • Dịch: Anh ấy đã từ chối lời mời của tôi.
  • Câu: 我收到了来自贵公司的邀请。
  • Pinyin: Wǒ shōudào le láizì guì gōngsī de yāoqǐng.
  • Dịch: Tôi nhận được lời mời từ quý công ty.
  • Câu: 这是一份正式的邀请。
  • Pinyin: Zhè shì yí fèn zhèngshì de yāoqǐng.
  • Dịch: Đây là một lời mời chính thức.
  • Câu: 我们向您发出诚挚的邀请。
  • Pinyin: Wǒmen xiàng nín fāchū chéngzhì de yāoqǐng.
  • Dịch: Chúng tôi gửi đến ngài lời mời chân thành.
  • Câu: 邀请函已经发送到您的邮箱。
  • Pinyin: Yāoqǐnghán yǐjīng fāsòng dào nín de yóuxiāng.
  • Dịch: Thư mời đã được gửi vào hộp thư của ngài.
  • Câu: 请接受我们的邀请。
  • Pinyin: Qǐng jiēshòu wǒmen de yāoqǐng.
  • Dịch: Xin vui lòng nhận lời mời của chúng tôi.
    Tình huống lịch sự, từ chối/nhận lời
  • Câu: 非常抱歉,这次的邀请我恐怕无法接受。
  • Pinyin: Fēicháng bàoqiàn, zhè cì de yāoqǐng wǒ kǒngpà wúfǎ jiēshòu.
  • Dịch: Rất xin lỗi, có lẽ lần này tôi không thể nhận lời mời.
  • Câu: 多谢邀请,改天我请你吃饭。
  • Pinyin: Duōxiè yāoqǐng, gǎitiān wǒ qǐng nǐ chīfàn.
  • Dịch: Cảm ơn lời mời, hôm khác tôi mời bạn ăn nhé.
  • Câu: 承蒙邀请,届时准到。
  • Pinyin: Chéngméng yāoqǐng, jièshí zhǔn dào.
  • Dịch: Xin cảm ơn đã mời, đến lúc đó tôi sẽ có mặt đúng giờ.
  • Câu: 谢谢你的邀请,但我已有安排。
  • Pinyin: Xièxie nǐ de yāoqǐng, dàn wǒ yǐ yǒu ānpái.
  • Dịch: Cảm ơn lời mời, nhưng tôi đã có kế hoạch rồi.

Mẹo dùng tự nhiên

  • Trang trọng: 邀请、发出邀请、邀请函、应邀出席.
  • Đời thường: 请你来、一起去吧、来我家坐坐.
  • Lịch sự khi từ chối: 婉拒邀请、恐怕不方便、下次一定参加.
  • Lượng từ đúng cho danh từ “邀请”: 一份邀请;cho “邀请函”: 一封邀请函.

“邀请” là gì — Giải thích chi tiết

邀请 (pinyin: yāoqǐng) nghĩa là mời; gửi lời mời — dùng để đề nghị ai đó đến tham gia một sự kiện, đến một nơi, hoặc làm một việc gì đó. Từ này vừa có thể là động từ (“mời”) vừa có thể là danh từ (“lời mời”, ví dụ 邀请函 = thư mời).
Wiktionary
+1

Loại từ & những dạng liên quan

Động từ (动词): 邀请 + 人 + (来/去/参加/担任/做…) — ví dụ “邀请你参加会议”。

Danh từ (名词): 邀请 / 邀请函(thư mời).
Yabla Chinese
+1

Các từ/cụm thường gặp: 接受邀请 (chấp nhận lời mời), 拒绝邀请 (từ chối lời mời), 发出邀请/发出邀请函 (gửi lời mời / gửi thư mời), 应邀/受邀 (ứng lời mời / được mời). Trong đó 应邀 đọc là yìngyāo (yìng yāo) — nghĩa “ứng lời mời, theo lời mời” (ví dụ:应邀出席).
Wiktionary
+1

Một số điểm ngữ dụng ngắn gọn

正式 vs. 口语: 邀请 có thể dùng cả trong văn bản trang trọng (ví dụ 邀请函、特此邀请)và trong nói chuyện hàng ngày (“我邀请你来吃饭”) — so với “请”, “请” thường ngắn gọn/đa năng hơn (cũng có thể là “mời/please/đề nghị”), còn “邀请” mang sắc thái “gửi lời mời” rõ ràng hơn, thường dùng cho sự kiện, vai trò, hoặc lời mời chính thức hơn.

被动: 常见被动结构:被邀请(bèi yāoqǐng)= “bị/được mời”.

套语/độc thoại trang trọng: “我们诚挚地邀请您参加 ××” / “特此邀请” / “恭请光临” — phù hợp cho thư mời, email, thiệp mời.

Cấu trúc mẫu (templates) — dùng trực tiếp

我们诚挚地邀请您参加
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín cānxí
.
(Chúng tôi chân thành mời quý vị tham dự __.)

很荣幸邀请您担任本次会议的主讲嘉宾。
Hěn róngxìng yāoqǐng nín dānrèn běn cì huìyì de zhǔjiǎng jiābīn.
(Rất vinh dự mời quý vị đảm nhiệm vai trò diễn giả chính của hội nghị lần này.)

Nhiều ví dụ (mỗi câu có chữ Hán + phiên âm + dịch tiếng Việt)

我们邀请你参加今晚的庆祝晚会。
Wǒmen yāoqǐng nǐ cānjiā jīnwǎn de qìngzhù wǎnhuì.
(Chúng tôi mời bạn tham gia buổi tiệc chúc mừng tối nay.)

他受到了学校的邀请去担任客座讲师。
Tā shòudào le xuéxiào de yāoqǐng qù dānrèn kèzuò jiǎngshī.
(Anh ấy nhận được lời mời của trường để đảm nhiệm giảng viên khách mời.)

我很荣幸被邀请出席颁奖典礼。
Wǒ hěn róngxìng bèi yāoqǐng chūxí bānjiǎng diǎnlǐ.
(Tôi rất vinh dự được mời tham dự lễ trao giải.)

公司正式向他发出了邀请函。
Gōngsī zhèngshì xiàng tā fāchū le yāoqǐnghán.
(Công ty chính thức gửi thư mời cho anh ấy.)

我想邀请你来我家吃饭。
Wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ lái wǒ jiā chīfàn.
(Tôi muốn mời bạn đến nhà tôi ăn cơm.)

她婉言拒绝了我的邀请。
Tā wǎnyán jùjué le wǒ de yāoqǐng.
(Cô ấy lịch sự từ chối lời mời của tôi.)

他们邀请了几位专家参加讨论会。
Tāmen yāoqǐng le jǐ wèi zhuānjiā cānjiā tǎolùn huì.
(Họ mời một vài chuyên gia tham gia buổi thảo luận.)

作为主持人,他被邀请主持这次会议。
Zuòwéi zhǔchí rén, tā bèi yāoqǐng zhǔchí zhè cì huìyì.
(Với vai trò chủ trì, anh ấy được mời điều hành cuộc họp này.)

她应邀在国际会议上作报告。
Tā yìngyāo zài guójì huìyì shàng zuò bàogào.
(Cô ấy ứng lời mời để trình bày tại hội nghị quốc tế.)
Wiktionary

请不要忘记回复是否接受邀请。
Qǐng búyào wàngjì huífù shìfǒu jiēshòu yāoqǐng.
(Xin đừng quên trả lời có chấp nhận lời mời hay không.)

我们想邀请贵公司参加展会并设立展台。
Wǒmen xiǎng yāoqǐng guì gōngsī cānjiā zhǎnhuì bìng shèlì zhǎntái.
(Chúng tôi muốn mời quý công ty tham gia triển lãm và dựng gian hàng.)

他们收到了总理的邀请访问中国。
Tāmen shōudào le zǒnglǐ de yāoqǐng fǎngwèn Zhōngguó.
(Họ nhận được lời mời từ Thủ tướng đến thăm Trung Quốc.)

我们诚挚地邀请您出席开幕式。
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín chūxí kāimùshì.
(Chúng tôi chân thành mời quý vị đến dự lễ khai mạc.)

会议组织者邀请与会者发表意见。
Huìyì zǔzhī zhě yāoqǐng yǔhuì zhě fābiǎo yìjiàn.
(Ban tổ chức hội nghị mời các đại biểu phát biểu ý kiến.)

他邀请我帮忙写一份报告。
Tā yāoqǐng wǒ bāngmáng xiě yí fèn bàogào.
(Anh ấy mời tôi giúp viết một báo cáo.)

如果你不能来,请提前通知我们。
Rúguǒ nǐ bùnéng lái, qǐng tíqián tōngzhī wǒmen.
(Nếu bạn không thể đến, hãy thông báo cho chúng tôi trước.)

他被多家电视台邀请做节目嘉宾。
Tā bèi duō jiā diànshìtái yāoqǐng zuò jiémù jiābīn.
(Anh ấy được nhiều đài truyền hình mời làm khách mời chương trình.)

我已经接受了他们的邀请。
Wǒ yǐjīng jiēshòu le tāmen de yāoqǐng.
(Tôi đã nhận lời mời của họ.)

我们将向所有嘉宾发出电子邀请函。
Wǒmen jiāng xiàng suǒyǒu jiābīn fāchū diànzǐ yāoqǐnghán.
(Chúng tôi sẽ gửi thư mời điện tử tới tất cả khách mời.)

公司邀请新员工下个月报到。
Gōngsī yāoqǐng xīn yuángōng xià gè yuè bàodào.
(Công ty mời nhân viên mới đến báo cáo vào tháng tới.)

他邀请大家投票选出优胜者。
Tā yāoqǐng dàjiā tóupiào xuǎnchū yōushèngzhě.
(Anh ấy mời mọi người bỏ phiếu chọn ra người chiến thắng.)

这是我对你的正式邀请,希望你能接受。
Zhè shì wǒ duì nǐ de zhèngshì yāoqǐng, xīwàng nǐ néng jiēshòu.
(Đây là lời mời chính thức của tôi gửi đến bạn, mong bạn nhận lời.)

客户特别邀请公司总经理参加签约仪式。
Kèhù tèbié yāoqǐng gōngsī zǒngjīnglǐ cānjiā qiānyuē yíshì.
(Khách hàng đặc biệt mời tổng giám đốc công ty tham dự lễ ký kết.)

你可以用一句话来发出邀请吗?
Nǐ kěyǐ yòng yī jù huà lái fāchū yāoqǐng ma?
(Bạn có thể dùng một câu để gửi lời mời không?)

他为了感谢邀请,赠送了一个小礼物给主持人。
Tā wèile gǎnxiè yāoqǐng, zèngsòng le yí gè xiǎo lǐwù gěi zhǔchí rén.
(Để cảm ơn lời mời, anh ấy tặng một món quà nhỏ cho người dẫn chương trình.)

“邀请” — Giải thích chi tiết
1) Hán tự & phiên âm

邀请 — yāo qǐng (yāoqǐng) — /yao1qing3/
Loại từ: Động từ (动词); cũng có thể dùng như danh từ (名词) khi nói “lời mời” (邀请 / 邀请函).

2) Nghĩa chính

(Động từ) mời, cúi mời ai đó tới nơi nào đó hoặc làm việc gì: to invite (someone to an event / to do something).

(Danh từ) lời mời, thiệp mời, thư mời: an invitation (thường gặp dưới hình thức 邀请函).

Ví dụ khái quát:
邀请 = “mời” (cả trong ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng), thường dùng cho mời tham dự sự kiện, mời làm diễn giả, mời cộng tác, mời ăn uống, v.v.

3) Sắc thái & lưu ý so sánh

邀请 tương đối trang trọng hơn so với 请 trong nhiều trường hợp (nhất là văn bản chính thức, doanh nghiệp, hội thảo, lễ khai mạc).

例: 我们诚挚地邀请您出席开幕式。 (Chân thành mời ông/bà dự lễ khai mạc.) — dùng 邀请 để thể hiện trang trọng.

请 linh hoạt hơn, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày: 请吃饭、请进、请坐.

Một số từ liên quan: 邀请函 (thư mời), 发出邀请 (gửi lời mời), 收到邀请 (nhận lời mời), 接受/拒绝邀请 (chấp nhận / từ chối lời mời), 应邀 / 受邀 / 被邀请 (được mời / được mời tham dự).

4) Cấu trúc câu & mẫu ngữ pháp thường gặp

邀请 + 人 + (去) + 地点 / 做某事
我邀请你去看电影。 / 我邀请他来公司做讲座。

发出/发给/发送 + 邀请/邀请函
我们已经发出了邀请函。

接受 / 拒绝 + 邀请
他接受了邀请 / 他拒绝了邀请。

应邀 / 受邀 + 出席 / 参加
很多专家应邀出席了会议。

被 + 邀请 + 去 / 做 (thể bị động)
他被邀请到电视台录制节目。

5) Từ ghép & collocations quan trọng

邀请函 (yāoqǐnghán) — thư mời / thiệp mời

发出邀请 (fāchū yāoqǐng) — gửi lời mời

收到邀请 (shōudào yāoqǐng) — nhận lời mời

接受邀请 / 拒绝邀请 (jiēshòu / jùjué) — nhận / từ chối lời mời

诚挚地邀请 (chéngzhì de yāoqǐng) — chân thành mời

应邀出席 (yìngyāo chūxí) — nhận lời mời đến dự

6) Đồng/Trái nghĩa (ngắn)

Đồng nghĩa gần: 邀请 ≈ 约请 / 请 (nhưng “邀请” thường trang trọng hơn)

Trái nghĩa: 拒绝 (jùjué) — từ chối

7) Nhiều câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt) — 30 câu

我想邀请你来我家吃饭。
Wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ lái wǒ jiā chīfàn.
Tôi muốn mời bạn tới nhà tôi ăn cơm.

老板邀请他参加明天的会议。
Lǎobǎn yāoqǐng tā cānjiā míngtiān de huìyì.
Sếp mời anh ấy tham dự cuộc họp ngày mai.

他邀请我做公司顾问。
Tā yāoqǐng wǒ zuò gōngsī gùwèn.
Anh ấy mời tôi làm cố vấn công ty.

她邀请朋友们一起旅行。
Tā yāoqǐng péngyǒumen yìqǐ lǚxíng.
Cô ấy mời bạn bè cùng đi du lịch.

我们诚挚地邀请您出席开幕式。
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín chūxí kāimùshì.
Chúng tôi chân thành kính mời quý vị đến dự lễ khai mạc.

他们发出了正式的邀请函。
Tāmen fāchūle zhèngshì de yāoqǐnghán.
Họ đã phát thư mời chính thức.

公司邀请了三位业内专家做演讲。
Gōngsī yāoqǐngle sān wèi yènèi zhuānjiā zuò yǎnjiǎng.
Công ty mời ba chuyên gia trong ngành tới thuyết trình.

我们特此邀请您担任本次活动的嘉宾。
Wǒmen tècǐ yāoqǐng nín dānrèn běn cì huódòng de jiābīn.
Chúng tôi trân trọng mời quý vị làm khách mời của sự kiện này.

他因行程冲突不得不拒绝邀请。
Tā yīn xíngchéng chōngtú bùdébù jùjué yāoqǐng.
Vì trùng lịch, anh ấy đành phải từ chối lời mời.

我已收到学校的邀请函,请问你什么时候有空?
Wǒ yǐ shōudào xuéxiào de yāoqǐnghán, qǐngwèn nǐ shénme shíhou yǒu kòng?
Tôi đã nhận được thư mời của nhà trường, bạn khi nào rảnh?

大会组委会邀请了多位媒体记者。
Dàhuì zǔwěihuì yāoqǐngle duō wèi méitǐ jìzhě.
Ban tổ chức đã mời nhiều nhà báo.

会议邀请函已通过电子邮件发送给参会者。
Huìyì yāoqǐnghán yǐ tōngguò diànzǐ yóujiàn fāsòng gěi cānhuìzhě.
Thư mời họp đã được gửi qua email tới người tham dự.

她欣然接受了邀请。
Tā xīnrán jiēshòule yāoqǐng.
Cô ấy vui vẻ nhận lời mời.

他婉拒了邀请并表示很遗憾。
Tā wǎnjùle yāoqǐng bìng biǎoshì hěn yíhàn.
Anh ấy tế nhị từ chối lời mời và bày tỏ rất tiếc.

很多人都应邀参加了晚宴。
Hěn duō rén dōu yìngyāo cānjiāle wǎnyàn.
Rất nhiều người đã nhận lời mời tham gia bữa tiệc.

如果你受邀,请提前回复确认。
Rúguǒ nǐ shòuyāo, qǐng tíqián huífù quèrèn.
Nếu bạn được mời, xin hãy trả lời trước để xác nhận.

你愿意接受我们的邀请吗?
Nǐ yuànyì jiēshòu wǒmen de yāoqǐng ma?
Bạn có sẵn lòng nhận lời mời của chúng tôi không?

我想邀请您喝杯咖啡,方便吗?
Wǒ xiǎng yāoqǐng nín hē bēi kāfēi, fāngbiàn ma?
Tôi muốn mời ông/bà uống ly cà phê, có tiện không?

请允许我邀请您一同见证这个时刻。
Qǐng yǔnxǔ wǒ yāoqǐng nín yītóng jiànzhèng zhège shíkè.
Xin cho phép tôi mời quý vị cùng chứng kiến khoảnh khắc này.

能否邀请李教授来做客座讲座?
Néng fǒu yāoqǐng Lǐ jiàoshòu lái zuò kèzuò jiǎngzuò?
Có thể mời giáo sư Lý tới làm bài giảng khách mời được không?

他被邀请到电视台录制节目。
Tā bèi yāoqǐng dào diànshìtái lùzhì jiémù.
Anh ấy được mời đến đài truyền hình ghi hình chương trình.

我们收到了一份来自合作伙伴的邀请。
Wǒmen shōudàole yī fèn láizì hézuò huǒbàn de yāoqǐng.
Chúng tôi nhận được một lời mời từ đối tác.

她应邀出席了颁奖典礼。
Tā yìngyāo chūxíle bānjiǎng diǎnlǐ.
Cô ấy đã nhận lời mời và tham dự lễ trao giải.

他们邀请我参观工厂并讨论合作事宜。
Tāmen yāoqǐng wǒ cānguān gōngchǎng bìng tǎolùn hézuò shìyí.
Họ mời tôi đi tham quan nhà máy và thảo luận việc hợp tác.

作为回报,公司邀请他作为荣誉顾问出席年度大会。
Zuòwéi huíbào, gōngsī yāoqǐng tā zuòwéi róngyù gùwèn chūxí niándù dàhuì.
Như một lời đáp lại, công ty mời anh ấy làm cố vấn danh dự tới dự đại hội thường niên.

活动举办方诚挚邀请社会各界人士莅临指导与交流。
Huódòng jǔbàn fāng chéngzhì yāoqǐng shèhuì gèjiè rénshì lìlín zhǐdǎo yǔ jiāoliú.
Ban tổ chức trân trọng mời các tầng lớp xã hội đến dự để chỉ đạo và trao đổi.

我们在邮件中写明了时间地点,并附上邀请函以便确认出席。
Wǒmen zài yóujiàn zhōng xiěmíngle shíjiān dìdiǎn, bìng fùshàng yāoqǐnghán yǐbiàn quèrèn chūxí.
Chúng tôi đã ghi rõ thời gian và địa điểm trong email và đính kèm thư mời để tiện xác nhận tham dự.

请在十月一日前回复是否接受邀请,以便安排座位和餐饮。
Qǐng zài shí yuè yī rì qián huífù shìfǒu jiēshòu yāoqǐng, yǐbiàn ānpái zuòwèi hé cānyǐn.
Xin vui lòng phản hồi trước ngày 1/10 có nhận lời mời hay không để tiện sắp xếp chỗ ngồi và ăn uống.

尽管受邀,他因为健康原因无法赴约并表示抱歉。
Jǐnguǎn shòuyāo, tā yīnwèi jiànkāng yuányīn wúfǎ fùyuē bìng biǎoshì bàoqiàn.
Dù được mời, anh ấy vì lý do sức khỏe không thể đến và gửi lời xin lỗi.

会议主席邀请与会代表就未来合作方案发表意见并进行讨论。
Huìyì zhǔxí yāoqǐng yǔhuì dàibiǎo jiù wèilái hézuò fāng’àn fābiǎo yìjiàn bìng jìnxíng tǎolùn.
Chủ tịch hội nghị mời các đại biểu tham dự phát biểu ý kiến về phương án hợp tác tương lai và tiến hành thảo luận.

邀请 (yāoqǐng)

Nghĩa: mời; lời mời (động từ: mời ai đó; danh từ: lời mời / thiệp mời, thư mời).
Loại từ: 动词 / 名词 (động từ / danh từ).
Phiên âm: yāoqǐng.

Giải thích chi tiết & ghi chú ngữ pháp

作为动词 (động từ): 表示请别人来某个地方、参加某个活动,或请别人做某事。Ví dụ: 邀请他参加会议 = mời anh ấy tham dự cuộc họp.

作为名词 (danh từ): 常用形式有 邀请函 (yāoqǐnghán), 邀请卡 (yāoqǐngkǎ), 一份邀请 等,表示书面或口头的“lời mời”.

常用结构:

邀请 + 人 + (去) + 地点 / 参加 + 活动 / 做 + 职务。

发出邀请 / 发送邀请函 / 接受邀请 / 拒绝邀请(thể hiện hành động liên quan tới lời mời)。

被动:被邀请 / 受邀 / 应邀(被动或正式用法)。

语体差别: “邀请”偏中性或正式;口语中常用更简短的“请”(例如:请你来/请吃饭),在正式场合或书面语多用“邀请”。

常见搭配 (collocations)

发出邀请 (fāchū yāoqǐng) — gửi lời mời

接受邀请 (jiēshòu yāoqǐng) — nhận lời mời

拒绝邀请 (jùjué yāoqǐng) — từ chối lời mời

正式邀请 (zhèngshì yāoqǐng) — mời chính thức

受邀 / 被邀请 (shòuyāo / bèi yāoqǐng) — được mời

邀请函 (yāoqǐnghán) — thư mời; 一封邀请函 (yī fēng yāoqǐnghán)

邀请卡 (yāoqǐngkǎ) — thiệp mời; 一张邀请卡 (yī zhāng yāoqǐngkǎ)

特邀 (tèyāo) — mời đặc biệt

应邀 (yìngyāo) — ứng mời (đáp lại lời mời, trang trọng)

Phân biệt ngắn

邀请 vs 请:

“邀请” thường dùng trong văn viết, trang trọng hoặc mang tính chính thức.

“请” dùng cả trong văn nói lẫn văn viết, đôi khi có nghĩa “mời” (mời đi ăn, mời làm gì đó) hoặc “xin/please”.

邀请 (động từ) vs 邀请函/邀请卡 (danh từ): khi muốn nói về “tấm thiệp/ lá thư mời” dùng 邀请函 / 邀请卡.

Ví dụ (nhiều ngữ cảnh — mỗi câu có: 汉字 / pinyin / tiếng Việt)

我想邀请你参加我的生日聚会。
wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì.
Tôi muốn mời bạn tham gia bữa tiệc sinh nhật của tôi.

谢谢你的邀请,我很乐意来。
xièxie nǐ de yāoqǐng, wǒ hěn lèyì lái.
Cảm ơn lời mời của bạn, tôi rất sẵn lòng đến.

很遗憾,我不能接受你的邀请,因为那天有安排。
hěn yíhàn, wǒ bù néng jiēshòu nǐ de yāoqǐng, yīnwèi nà tiān yǒu ānpái.
Rất tiếc, tôi không thể nhận lời mời của bạn vì đã có kế hoạch.

公司发出了邀请函,请所有员工参加说明会。
gōngsī fāchū le yāoqǐnghán, qǐng suǒyǒu yuángōng cānjiā shuōmíng huì.
Công ty đã gửi thư mời, xin tất cả nhân viên tham gia buổi họp giải thích.

他被邀请作为评委参加比赛。
tā bèi yāoqǐng zuòwéi píngwěi cānjiā bǐsài.
Anh ấy được mời làm giám khảo tham gia cuộc thi.

学校邀请了几位专家来做讲座。
xuéxiào yāoqǐng le jǐ wèi zhuānjiā lái zuò jiǎngzuò.
Trường mời vài chuyên gia đến thuyết trình.

我受邀出席了那个国际会议。
wǒ shòuyāo chūxí le nà gè guójì huìyì.
Tôi đã được mời tham dự hội nghị quốc tế đó.

她应邀发表了演讲。
tā yìngyāo fābiǎo le yǎnjiǎng.
Cô ấy đã nhận lời mời và phát biểu.

我们诚挚地邀请您莅临我们的开幕式。
wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín lìlín wǒmen de kāimùshì.
Chúng tôi trân trọng kính mời quý vị đến dự lễ khai mạc của chúng tôi.

你愿意接受我的邀请吗?
nǐ yuànyì jiēshòu wǒ de yāoqǐng ma?
Bạn có sẵn lòng nhận lời mời của tôi không?

他邀请我去他家做客。
tā yāoqǐng wǒ qù tā jiā zuòkè.
Anh ấy mời tôi đến nhà anh ấy làm khách.

她收到一张漂亮的邀请卡。
tā shōudào yī zhāng piàoliang de yāoqǐngkǎ.
Cô ấy nhận được một tấm thiệp mời đẹp.

对不起,我们不得不拒绝你的邀请。
duìbuqǐ, wǒmen bùdébù jùjué nǐ de yāoqǐng.
Xin lỗi, chúng tôi đành phải từ chối lời mời của bạn.

主办方邀请了许多嘉宾参加晚会。
zhǔbànfāng yāoqǐng le xǔduō jiābīn cānjiā wǎnhuì.
Ban tổ chức mời nhiều khách mời tới dự buổi dạ tiệc.

他没有受到邀请就去了会场,这不礼貌。
tā méiyǒu shòudào yāoqǐng jiù qù le huìchǎng, zhè bù lǐmào.
Anh ấy chưa được mời mà đã đến hội trường — điều đó không lịch sự.

公司邀请您面谈,请带上简历。
gōngsī yāoqǐng nín miàntán, qǐng dàishàng jiǎnlì.
Công ty mời quý vị phỏng vấn, xin mang theo hồ sơ (CV).

我们衷心邀请大家参加这次慈善活动。
wǒmen zhōngxīn yāoqǐng dàjiā cānjiā zhè cì císhàn huódòng.
Chúng tôi chân thành mời mọi người tham gia hoạt động từ thiện lần này.

作为回礼,他邀请我们下周去他家吃饭。
zuòwéi huílǐ, tā yāoqǐng wǒmen xià zhōu qù tā jiā chīfàn.
Như một lời đáp lễ, anh ấy mời chúng tôi tuần tới đến nhà anh ấy ăn cơm.

请接受我们最热烈的邀请。
qǐng jiēshòu wǒmen zuì rèliè de yāoqǐng.
Xin hãy nhận lời mời nồng nhiệt của chúng tôi.

我们决定邀请他加入项目组。
wǒmen juédìng yāoqǐng tā jiārù xiàngmù zǔ.
Chúng tôi quyết định mời anh ấy tham gia nhóm dự án.

Mẫu hội thoại ngắn

A: 我们下周办婚礼,你能来吗?
A: wǒmen xià zhōu bàn hūnlǐ, nǐ néng lái ma?
Chúng tôi tuần sau tổ chức đám cưới, bạn có đến được không?

B: 谢谢邀请,但那天我有事,可能去不了。
B: xièxie yāoqǐng, dàn nà tiān wǒ yǒu shì, kěnéng qù bù liǎo.
Cảm ơn lời mời, nhưng hôm đó tôi có việc, có thể không đến được.

1) Nghĩa tổng quát

邀请 (yāoqǐng) nghĩa là mời, kính mời, gửi lời mời — dùng để mời ai đó tham gia một hoạt động, đến một nơi, làm một việc, hoặc mời làm khách/khách mời. Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng (thường hơn ở văn bản, công việc, sự kiện).

2) Loại từ

Động từ (动词): 邀请 + đối tượng + (去/来/参加/做/担任…)
Ví dụ: 我邀请你参加。

Danh từ (名词) — ít gặp hơn khi đứng một mình: thường dùng dưới dạng 邀请函 / 邀请信 / 一个邀请 để chỉ “một lời mời / thiệp mời”.
Ví dụ: 他收到了邀请函。

Các dạng liên quan (tính từ/động từ phân từ): 应邀 (đã nhận lời mời/ứng lời mời), 受邀 (được mời), 婉拒 (khéo từ chối).

3) Các cấu trúc thường gặp (mẫu câu)

邀请 + 人 + 去/来 + 地点 + 做事
我邀请你来我家吃饭。

邀请 + 人 + 参加 + 活动/会议
公司邀请他参加产品发布会。

被邀请 + V / 受邀 + V / 应邀 + V(bị mời / được mời)
他被邀请担任演讲嘉宾。 / 他受邀担任评委。 / 他应邀到国外讲学。

发出 / 收到 + 邀请 (或 邀请函 / 邀请信)
我收到了邀请函。 / 请把邀请函发给他。

接受 / 拒绝 + 邀请
我们接受了邀请。 / 她婉拒了我的邀请。

形式语/正式词组(đặc biệt dùng trong thư mời, email)
我们诚挚地邀请您出席本次会议。 / 特此邀请您莅临指导。

4) Một số từ/cụm hay đi với “邀请”

邀请函 (yāoqǐnghán) — thiệp mời, thư mời

邀请信 (yāoqǐngxìn) — thư mời (tương tự)

邀请赛 (yāoqǐngsài) — giải mời / cuộc thi mời

应邀 (yìngyāo) — ứng lời mời, theo lời mời

受邀 (shòuyāo) — được mời

诚挚邀请 (chéngzhì yāoqǐng) — trân trọng mời

特邀 (tèyāo) — mời đặc biệt

婉拒 (wǎnjù) — khéo từ chối (thường đi với “邀请”)

5) Sắc thái so sánh với các từ tương tự

邀请: trung tính → có thể dùng trang trọng; thích hợp cho sự kiện, công việc, thư mời.

请 (qǐng): thường là “xin/vui lòng/mời”, rộng hơn, có thể dùng như “please” — thân mật hoặc trang trọng.

约 (yuē): mang sắc thái hẹn nhiều hơn (dùng trong giao tiếp hàng ngày: 約見 / 约饭).
Ví dụ so sánh:

我邀请你参加晚会。 (Tôi mời bạn tham dự dạ tiệc — chính thức)

我请你参加晚会。 (Tôi xin/mời bạn tham dự — vẫn ổn)

我约你晚上见面。 (Tôi hẹn bạn tối gặp nhau — thân mật)

6) Nhiều ví dụ (mỗi câu: Hán tự — pinyin — tiếng Việt)

我邀请你去我家吃饭。
Wǒ yāoqǐng nǐ qù wǒ jiā chīfàn.
Tôi mời bạn tới nhà tôi ăn cơm.

公司邀请他参加产品发布会。
Gōngsī yāoqǐng tā cānjiā chǎnpǐn fābù huì.
Công ty mời anh ấy tham dự buổi ra mắt sản phẩm.

他收到了邀请函。
Tā shōudào le yāoqǐnghán.
Anh ấy đã nhận được thiệp mời / thư mời.

我们诚挚地邀请您出席本次会议。
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín chūxí běncì huìyì.
Chúng tôi trân trọng mời quý vị tham dự cuộc họp này.

她被邀请担任演讲嘉宾。
Tā bèi yāoqǐng dānrèn yǎnjiǎng jiābīn.
Cô ấy được mời làm khách mời diễn thuyết.

如果你有空,请接受我的邀请。
Rúguǒ nǐ yǒu kòng, qǐng jiēshòu wǒ de yāoqǐng.
Nếu bạn rảnh, xin nhận lời mời của tôi.

很多人受邀参加了慈善晚会。
Hěn duō rén shòuyāo cānjiā le císhàn wǎnhuì.
Nhiều người được mời tham gia dạ hội từ thiện.

他拒绝了邀请,因为要出差。
Tā jùjué le yāoqǐng, yīnwèi yào chūchāi.
Anh ấy từ chối lời mời vì phải đi công tác.

我想邀请你做我的合伙人。
Wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ zuò wǒ de héhuǒrén.
Tôi muốn mời bạn làm đối tác của tôi.

请允许我邀请几位专家点评。
Qǐng yǔnxǔ wǒ yāoqǐng jǐ wèi zhuānjiā diǎnpíng.
Xin cho phép tôi mời vài chuyên gia bình luận.

他应邀到国外讲学。
Tā yìngyāo dào guówài jiǎngxué.
Anh ấy ứng lời mời sang nước ngoài giảng dạy.

我们邀请了很多嘉宾来参加晚会。
Wǒmen yāoqǐng le hěnduō jiābīn lái cānjiā wǎnhuì.
Chúng tôi đã mời nhiều khách mời đến dự buổi tiệc.

这是一份正式的邀请信。
Zhè shì yí fèn zhèngshì de yāoqǐngxìn.
Đây là một lá thư mời chính thức.

他特意邀请我共进晚餐。
Tā tèyì yāoqǐng wǒ gòng jìn wǎncān.
Anh ấy đặc biệt mời tôi đi ăn tối cùng.

他们邀请我们参观工厂。
Tāmen yāoqǐng wǒmen cānguān gōngchǎng.
Họ mời chúng tôi tham quan nhà máy.

我受邀担任评委。
Wǒ shòuyāo dānrèn píngwěi.
Tôi được mời làm giám khảo.

他主动邀请大家帮忙。
Tā zhǔdòng yāoqǐng dàjiā bāngmáng.
Anh ấy chủ động mời mọi người giúp đỡ.

这场比赛是邀请赛。
Zhè chǎng bǐsài shì yāoqǐngsài.
Trận thi này là một giải mời (invitational).

我想向你发出一个邀请。
Wǒ xiǎng xiàng nǐ fāchū yí gè yāoqǐng.
Tôi muốn gửi cho bạn một lời mời.

请把这张邀请函发给他。
Qǐng bǎ zhè zhāng yāoqǐnghán fā gěi tā.
Xin gửi tấm thiệp mời này cho anh ấy.

我们被邀请去参加婚礼。
Wǒmen bèi yāoqǐng qù cānjiā hūnlǐ.
Chúng tôi được mời đi dự đám cưới.

邀请有时需要礼貌用语。
Yāoqǐng yǒu shí xūyào lǐmào yòngyǔ.
Khi mời, đôi khi cần dùng lời lẽ lịch sự.

他通过电话邀请了我。
Tā tōngguò diànhuà yāoqǐng le wǒ.
Anh ấy đã mời tôi qua điện thoại.

我们接受了公司的邀请。
Wǒmen jiēshòu le gōngsī de yāoqǐng.
Chúng tôi đã nhận lời mời của công ty.

他没有回应这个邀请。
Tā méiyǒu huíyìng zhège yāoqǐng.
Anh ấy không trả lời lời mời này.

她婉拒了我的邀请。
Tā wǎnjù le wǒ de yāoqǐng.
Cô ấy khéo từ chối lời mời của tôi.

我们特此邀请您莅临指导。
Wǒmen tècǐ yāoqǐng nín lìlín zhǐdǎo.
Chúng tôi trân trọng mời quý vị đến chỉ đạo.

作为当地的企业,我们常常受邀参加政府活动。
Zuòwéi dāngdì de qǐyè, wǒmen chángcháng shòuyāo cānjiā zhèngfǔ huódòng.
Là doanh nghiệp địa phương, chúng tôi thường được mời tham gia các hoạt động của chính phủ.

7) Mẹo thực tế & lưu ý

Trong email/thư mời trang trọng, hay dùng cụm “我们诚挚地邀请您……” / “特此邀请您……” (theo sau thường là 事件名称 / 时间 / 地点 / 联系方式)。

Khi muốn lịch sự từ chối, thường dùng 婉拒 (wǎnjù);ví dụ “很抱歉,我只能婉拒这次邀请”。

“邀请” + 人 + 来 / 到 / 去 + 地点 + 做 + việc: nhớ thêm “来/到/去” nếu cần nhấn nơi chốn.

Khi muốn nói “được mời”, dùng 受邀 / 应邀 / 被邀请 — sắc thái: 受邀/被邀请 (bị động/được mời), 应邀 (chủ động nhận lời mời).

Giải thích chi tiết
1) Phát âm & nghĩa ngắn gọn

汉字: 邀请
Phiên âm (pinyin): yāoqǐng
Nghĩa (tiếng Việt): mời; lời mời (động từ lẫn danh từ).

2) Loại từ

Động từ (v.): 邀请 = mời (ai đó làm việc gì / đến đâu).
Ví dụ: 我邀请他吃饭 (Tôi mời anh ấy ăn cơm).

Danh từ (n.): 邀请 = lời mời / thư mời. Thường dùng với lượng từ: 一封邀请函 / 一份邀请。
Ví dụ: 我收到了一份邀请 (Tôi nhận được một lời mời).

3) Cách dùng & mẫu cấu trúc phổ biến (mẫu câu chung)

邀请 + 人 + 去/来 + 地点 + 做事
(Yāoqǐng + rén + qù/lái + dìdiǎn + zuò shì)
例:我邀请你来我家吃饭。

邀请 + 人 + (去/来) + V
例:老板邀请他帮忙做项目。

接受邀请 / 拒绝邀请 / 发出邀请 / 收到邀请
常见搭配:接受 (jiēshòu)、拒绝 (juéjué)、发出 (fāchū)、收到 (shōudào)。

受邀 / 应邀 + V(常用于书面或新闻)
例:她受邀出席会议 / 他应邀演讲。

被邀请 + V(被动)
例:他被邀请担任评委。

正式用语:特此邀请、诚挚邀请、热情邀请、邀请函(正式书面邀请)

Lưu ý sắc thái:

邀请 mang tính trung tính hoặc hơi trang trọng, phù hợp cả xã giao và công việc.

请 (qǐng) thường dùng thân thiện / lịch sự hơn trong đời sống hàng ngày.

约 (yuē) mang nghĩa “hẹn” — khẩu ngữ, thân mật hơn.

4) Từ liên quan / kết hợp thường gặp

邀请函 (yāoqǐnghán) — thư mời

受邀 (shòuyāo) — được mời

应邀 (yìngyāo) — nhận lời mời (đáp lại lời mời)

邀请赛 (yāoqǐngsài) — giải/môn thi mời (invitational)

发出邀请 (fāchū yāoqǐng) — gửi lời mời

接受邀请 (jiēshòu yāoqǐng) — nhận lời mời

拒绝邀请 (jùjué yāoqǐng) — từ chối lời mời

5) Nhiều ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

Tôi để nhiều ví dụ theo các ngữ cảnh: cơ bản, trang trọng / công việc, trả lời (nhận/từ chối), và các cấu trúc bị động / thành phần từ ghép.

A. Câu đơn cơ bản (hàng ngày)

我邀请你参加我的生日派对。
Wǒ yāoqǐng nǐ cānjiā wǒ de shēngrì pàiduì.
Tôi mời bạn tham dự tiệc sinh nhật của tôi.

他邀请我一起去看电影。
Tā yāoqǐng wǒ yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Anh ấy mời tôi đi xem phim cùng.

她邀请我们周末来她家做客。
Tā yāoqǐng wǒmen zhōumò lái tā jiā zuòkè.
Cô ấy mời chúng tôi cuối tuần đến nhà chơi.

他用短信邀请我,但我没注意到。
Tā yòng duǎnxìn yāoqǐng wǒ, dàn wǒ méi zhùyì dào.
Anh ấy nhắn tin mời tôi, nhưng tôi không chú ý.

邀请朋友来家里喝茶很常见。
Yāoqǐng péngyǒu lái jiālǐ hē chá hěn chángjiàn.
Mời bạn bè đến nhà uống trà là việc rất thường gặp.

B. Trang trọng / Công việc / Văn bản

我们诚挚地邀请您光临本公司年会。
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín guānglín běn gōngsī niánhuì.
Chúng tôi chân thành mời quý vị đến tham dự tiệc thường niên của công ty.

公司邀请了几位专家来参加研讨会。
Gōngsī yāoqǐngle jǐ wèi zhuānjiā lái cānjiā yántǎohuì.
Công ty đã mời vài chuyên gia đến tham dự hội thảo.

我收到了一份邀请函。
Wǒ shōudàole yī fèn yāoqǐnghán.
Tôi nhận được một thư mời.

他们以邀请函的形式正式邀请媒体参加。
Tāmen yǐ yāoqǐnghán de xíngshì zhèngshì yāoqǐng méitǐ cānjiā.
Họ chính thức mời truyền thông tham gia bằng thư mời.

公司邀请了董事长出席开幕式并致辞。
Gōngsī yāoqǐngle dǒngshìzhǎng chūxí kāimùshì bìng zhìcí.
Công ty đã mời chủ tịch hội đồng quản trị tới dự lễ khai mạc và phát biểu.

C. Nhận lời / Từ chối (cách đáp lại lời mời)

我很荣幸应邀演讲。
Wǒ hěn róngxìng yìngyāo yǎnjiǎng.
Tôi rất vinh dự nhận lời mời phát biểu.

很抱歉,我不能接受你的邀请。
Hěn bàoqiàn, wǒ bùnéng jiēshòu nǐ de yāoqǐng.
Rất tiếc, tôi không thể nhận lời mời của bạn.

谢谢邀请,但那天我已经有安排了。
Xièxie yāoqǐng, dàn nà tiān wǒ yǐjīng yǒu ānpái le.
Cảm ơn vì lời mời, nhưng ngày đó tôi đã có kế hoạch.

对不起,我不得不婉言拒绝你的邀请。
Duìbuqǐ, wǒ bùdébù wǎnyán juéjué nǐ de yāoqǐng.
Xin lỗi, tôi phải lịch sự từ chối lời mời của bạn.

我接受你的邀请,会准时到场。
Wǒ jiēshòu nǐ de yāoqǐng, huì zhǔnshí dàochǎng.
Tôi nhận lời mời của bạn, sẽ đến đúng giờ.

D. Bị động / Thư mời / Thành ngữ liên quan

她受邀出席了颁奖典礼。
Tā shòuyāo chūxíle bānjiǎng diǎnlǐ.
Cô ấy đã được mời đến dự lễ trao giải.

他被邀请担任本次比赛的评委。
Tā bèi yāoqǐng dānrèn běn cì bǐsài de píngwěi.
Anh ấy được mời làm giám khảo cho cuộc thi lần này.

这是一个邀请赛,只有受邀球队才能参加。
Zhè shì yī gè yāoqǐngsài, zhǐyǒu shòuyāo qiúduì cáinéng cānjiā.
Đây là một giải mời, chỉ những đội được mời mới có thể tham gia.

我们被邀请参加首映礼。
Wǒmen bèi yāoqǐng cānjiā shǒuyìng lǐ.
Chúng tôi được mời tham dự buổi công chiếu lần đầu.

特此邀请您出席本次会议,敬请回复。
Tècǐ yāoqǐng nín chūxí běn cì huìyì, jìng qǐng huífù.
Xin trân trọng mời quý vị dự cuộc họp này, rất mong phản hồi.

E. Các ví dụ mở rộng / dùng trong giao tiếp

他邀请了专家为项目把关。
Tā yāoqǐngle zhuānjiā wéi xiàngmù bǎguān.
Anh ta mời chuyên gia thẩm định dự án.

我们热情邀请各位嘉宾莅临。
Wǒmen rèqíng yāoqǐng gè wèi jiābīn lìlín.
Chúng tôi nhiệt tình mời quý khách tới tham dự.

邀请信通常包括时间、地点和联系人信息。
Yāoqǐngxìn tōngcháng bāokuò shíjiān, dìdiǎn hé liánxìrén xìnxī.
Thư mời thường bao gồm thời gian, địa điểm và thông tin người liên hệ.

他发出邀请后一直没有收到回复。
Tā fāchū yāoqǐng hòu yìzhí méiyǒu shōudào huífù.
Sau khi anh ấy gửi lời mời vẫn chưa nhận được phản hồi.

邀请别人帮忙时要注意方式和场合。
Yāoqǐng biérén bāngmáng shí yào zhùyì fāngshì hé chǎnghé.
Khi mời người khác giúp đỡ cần chú ý cách và hoàn cảnh.

他应邀参加了电视台的访谈节目。
Tā yìngyāo cānjiāle diànshìtái de fǎngtán jiémù.
Anh ấy nhận lời mời tham gia chương trình phỏng vấn trên truyền hình.

邀请朋友来吃饭,不一定要很正式。
Yāoqǐng péngyǒu lái chīfàn, bú yídìng yào hěn zhèngshì.
Mời bạn bè ăn cơm không nhất thiết phải quá trang trọng.

我想邀请你做我的伴郎/伴娘。
Wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ zuò wǒ de bànláng / bànniáng.
Tôi muốn mời bạn làm phù rể / phù dâu cho tôi.

邀请名单已经确定,请不要再邀请其他人。
Yāoqǐng míngdān yǐjīng quèdìng, qǐng búyào zài yāoqǐng qítā rén.
Danh sách mời đã được xác định, xin đừng mời thêm người khác.

邀请别人时最好把时间和具体安排说清楚。
Yāoqǐng biérén shí zuì hǎo bǎ shíjiān hé jùtǐ ānpái shuō qīngchǔ.
Khi mời người khác tốt nhất nên nói rõ thời gian và sắp xếp cụ thể.

“邀请” là gì?

邀请 (pinyin: yāoqǐng) trong tiếng Trung có hai nghĩa chính:

Động từ (动词): mời, rủ — hành động xin ai đó đến/tham gia/làm việc gì.

Danh từ (名词): lời mời, thiệp mời, thư mời — vật/ý niệm biểu thị lời mời (thường gặp ở dạng 构词 như 邀请函 / 邀请信).

Chữ từng phần: 邀 (yāo) = mời gọi; 请 (qǐng) = mời / xin / please. Kết hợp lại là mời/đưa ra lời mời. So sánh ngắn: 邀请 thường trang trọng hơn 请; 请 còn dùng như từ lịch sự “xin/vui lòng”.

Loại từ & tính chất ngữ pháp

Động từ (transitive): có tân ngữ (邀请 + 人 + 做事). Ví dụ cấu trúc: 邀请 + A + 来/到/去 + 地点 + V.

Danh từ: thường đứng cùng lượng từ (一份邀请 / 一个邀请 / 一封邀请函).

Thường kết hợp với các động từ khác: 发出邀请, 接受邀请, 谢绝邀请, 受到邀请, 应邀出席.

Các mẫu câu / cấu trúc phổ biến

邀请 + 人 + 来/去/到 + 地点 + V
例:学校邀请专家到校讲座。

邀请 + 人 + 做 + 身份 / 角色
例:我们邀请她做晚会的主持人。

被 + 邀请 + V(bị động)
例:他被邀请到国外讲学。

收到 / 接受 / 谢绝 + 邀请
例:我收到了邀请;我接受了邀请;很抱歉,我不得不谢绝你的邀请。

发出 + 邀请 / 发出 + 邀请函(发送邀请)

应邀 + V / 应邀出席(表示接受并出席)

邀请 + (对象) + 一起 + V(邀请大家一起做某事)

Nhiều ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt)

我邀请你来我的生日会。
Wǒ yāoqǐng nǐ lái wǒ de shēngrì huì.
Mình mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của mình.

我们诚挚地邀请您出席开幕式。
Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín chūxí kāimùshì.
Chúng tôi trân trọng mời quý vị đến tham dự lễ khai mạc.

公司邀请他做产品发布会的嘉宾。
Gōngsī yāoqǐng tā zuò chǎnpǐn fābù huì de jiābīn.
Công ty mời anh ấy làm khách mời tại buổi ra mắt sản phẩm.

我收到了他们的邀请。
Wǒ shōudào le tāmen de yāoqǐng.
Tôi đã nhận được lời mời của họ.

很抱歉,我不得不谢绝你的邀请。
Hěn bàoqiàn, wǒ bùdébù xièjué nǐ de yāoqǐng.
Rất tiếc, tôi phải từ chối lời mời của bạn.

他被邀请到国外讲学。
Tā bèi yāoqǐng dào guówài jiǎngxué.
Anh ấy được mời sang nước ngoài giảng dạy.

学校邀请专家到校讲座。
Xuéxiào yāoqǐng zhuānjiā dào xiào jiǎngzuò.
Trường mời chuyên gia đến trường thuyết trình.

我们已经发出了邀请函。
Wǒmen yǐjīng fāchū le yāoqǐnghán.
Chúng tôi đã gửi thư mời.

他接受了邀请,参加了研讨会。
Tā jiēshòu le yāoqǐng, cānjiā le yántǎohuì.
Anh ấy đã nhận lời mời và tham gia hội thảo.

这次比赛是邀请赛,只有受邀队伍才能参加。
Zhè cì bǐsài shì yāoqǐngsài, zhǐyǒu shòuyāo duìwǔ cáinéng cānjiā.
Cuộc thi này là giải đấu mời, chỉ các đội được mời mới được tham gia.

她邀请了很多同事一起吃饭。
Tā yāoqǐng le hěn duō tóngshì yīqǐ chīfàn.
Cô ấy mời nhiều đồng nghiệp cùng đi ăn.

我们邀请你参加在线会议,请在周五之前回复。
Wǒmen yāoqǐng nǐ cānjiā zàixiàn huìyì, qǐng zài Zhōuwǔ zhīqián huífù.
Chúng tôi mời bạn tham gia cuộc họp trực tuyến, xin phản hồi trước thứ Sáu.

他们向村民发出邀请,共同讨论规划。
Tāmen xiàng cūnmín fāchū yāoqǐng, gòngtóng tǎolùn guīhuà.
Họ gửi lời mời tới cư dân làng để cùng thảo luận quy hoạch.

我应邀出席了那场晚会。
Wǒ yìngyāo chūxí le nà chǎng wǎnhuì.
Tôi đã nhận lời mời và tham dự buổi dạ hội đó.

这是给您的正式邀请,请查收。
Zhè shì gěi nín de zhèngshì yāoqǐng, qǐng cháshōu.
Đây là lời mời chính thức gửi tới quý vị, xin vui lòng nhận.

请不要忘记回复是否接受邀请。
Qǐng búyào wàngjì huífù shìfǒu jiēshòu yāoqǐng.
Xin đừng quên trả lời có nhận lời mời hay không.

他没有被邀请参加婚礼。
Tā méiyǒu bèi yāoqǐng cānjiā hūnlǐ.
Anh ấy không được mời tham dự đám cưới.

我们热情地邀请所有校友回校聚会。
Wǒmen rèqíng de yāoqǐng suǒyǒu xiàoyǒu huí xiào jùhuì.
Chúng tôi nhiệt liệt mời tất cả cựu sinh viên về trường họp mặt.

我邀请你来参加我的婚礼,会很高兴见到你!
Wǒ yāoqǐng nǐ lái cānjiā wǒ de hūnlǐ, huì hěn gāoxìng jiàn dào nǐ!
Mời bạn đến dự đám cưới của mình, sẽ rất vui được gặp bạn!

公司向他发出面试邀请。
Gōngsī xiàng tā fāchū miànshì yāoqǐng.
Công ty đã gửi lời mời phỏng vấn cho anh ấy.

Một vài cụm từ hay gặp (collocations)

发出邀请 (fāchū yāoqǐng) — gửi lời mời

接受邀请 (jiēshòu yāoqǐng) — nhận lời mời

谢绝邀请 (xièjué yāoqǐng) — từ chối lời mời

邀请函 / 邀请信 (yāoqǐnghán / yāoqǐngxìn) — thư mời / thiệp mời (一封)

应邀出席 (yìngyāo chūxí) — theo lời mời đi dự

邀请赛 (yāoqǐngsài) — giải đấu mời / invitational

Mẫu lời mời (ngắn) — 1 formal, 1 informal

Formal (thư mời mẫu):
尊敬的 [姓名]:
我们诚挚地邀请您出席[活动名称],时间:[日期],地点:[地点]。敬请回复。
此致 敬礼!
[单位/姓名]
[日期]

pinyin (chỉ phần đầu làm ví dụ):
Zūnjìng de [Xìngmíng]: Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín chūxí [huódòng míngchēng], shíjiān: [rìqī], dìdiǎn: [dìdiǎn]…

Dịch VN (tóm tắt):
Kính gửi [Tên]:
Chúng tôi trân trọng mời quý vị đến dự [tên sự kiện], thời gian: [ngày], địa điểm: [địa điểm]. Xin vui lòng phản hồi.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 5

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 5 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education (MASTEREDU). Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education là nền tảng đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Nền tảng này chuyên cung cấp tài liệu luyện thi HSK 9 cấp, tài liệu luyện thi HSKK sơ trung cao cấp của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Không chỉ có vậy, trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education là kênh lưu trữ hàng vạn đề thi HSK & đề thi HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Ngoài ra, CHINEMASTER education chuyên đào tạo chứng chỉ HSK 1 đến HSK 9, đào tạo chứng chỉ HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education được xây dựng với mục tiêu mang đến cho học viên một lộ trình học tập rõ ràng, khoa học và hiệu quả. Tại đây, học viên có thể luyện thi HSK từ cấp độ cơ bản nhất (HSK 1) cho đến cấp độ cao nhất (HSK 9). Song song với đó, hệ thống còn đào tạo chứng chỉ HSKK ở cả ba cấp độ: sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Tất cả đều được giảng dạy theo giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 và giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 do chính Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ biên soạn.