HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster好奇 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

好奇 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“好奇” (hàoqí) trong tiếng Trung có nghĩa là hiếu kỳ hoặc tò mò—chỉ trạng thái muốn khám phá, tìm hiểu những điều chưa biết hoặc mới mẻ. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các kỳ thi năng lực tiếng Trung như HSK cấp 3 đến cấp 5. “好奇” (phiên âm: hàoqí) trong tiếng Trung có nghĩa là hiếu kỳ hoặc tò mò. Đây là một tính từ dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy hứng thú, muốn tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó mới mẻ, chưa biết rõ. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong văn viết, và cả trong các kỳ thi năng lực tiếng Trung như HSK hoặc TOCFL.

5/5 - (1 bình chọn)

好奇 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“好奇” (hàoqí) trong tiếng Trung có nghĩa là hiếu kỳ hoặc tò mò—chỉ trạng thái muốn khám phá, tìm hiểu những điều chưa biết hoặc mới mẻ. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các kỳ thi năng lực tiếng Trung như HSK cấp 3 đến cấp 5.

  1. Ý nghĩa chi tiết của “好奇”
    “好” có nghĩa là “thích” hoặc “tốt”.

“奇” có nghĩa là “kỳ lạ”, “lạ lẫm”.

Khi ghép lại, “好奇” mang nghĩa là thích những điều kỳ lạ, từ đó suy ra là tò mò, hiếu kỳ.

Ví dụ về cách hiểu:

Khi bạn thấy một vật thể lạ hoặc một hiện tượng chưa từng gặp, bạn cảm thấy muốn tìm hiểu thêm về nó — đó là biểu hiện của “好奇”.

  1. Loại từ
    “好奇” là tính từ trong tiếng Trung.

Nó dùng để mô tả cảm xúc hoặc thái độ của con người đối với một sự vật, hiện tượng.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a. Chủ ngữ + 对 + đối tượng + 很好奇
    → Diễn tả ai đó rất tò mò về điều gì

Ví dụ:

我对新事物很好奇。 Phiên âm: Wǒ duì xīn shìwù hěn hàoqí Dịch: Tôi rất tò mò về những điều mới mẻ.

孩子们对世界很好奇。 Phiên âm: Háizimen duì shìjiè hěn hàoqí Dịch: Trẻ em rất tò mò về thế giới.

b. Chủ ngữ + 好奇地 + động từ
→ Diễn tả hành động được thực hiện với sự tò mò

Ví dụ:

她好奇地看我。 Phiên âm: Tā hàoqí de kàn wǒ Dịch: Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò.

我好奇地打开邮件。 Phiên âm: Wǒ hàoqí de dǎkāi yóujiàn Dịch: Tôi tò mò mở email.

  1. Các mẫu câu và ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他对新同学感到很好奇。 Tā duì xīn tóngxué gǎndào hěn hàoqí Anh ấy thấy rất tò mò về bạn học mới.
    她对未来很好奇。 Tā duì wèilái hěn hàoqí Cô ấy rất tò mò về tương lai.
    创新的本质是好奇心。 Chuàngxīn de běnzhí shì hàoqíxīn Bản chất của sự sáng tạo là lòng hiếu kỳ.
    孩子步入好奇的阶段。 Háizi bùrù hàoqí de jiēduàn Trẻ em bước vào giai đoạn hiếu kỳ.
    他对新事物充满好奇。 Tā duì xīn shìwù chōngmǎn hàoqí Anh ấy rất tò mò về những điều mới.
    她对一切都充满好奇心。 Tā duì yīqiè dōu chōngmǎn hàoqíxīn Cô ấy tò mò về mọi thứ.
  2. Từ liên quan
    好奇心 (hàoqíxīn): danh từ, nghĩa là “lòng hiếu kỳ”.

兴趣 (xìngqù): hứng thú.

探索 (tànsuǒ): khám phá.

新奇 (xīnqí): mới lạ.

“好奇” (phiên âm: hàoqí) trong tiếng Trung có nghĩa là hiếu kỳ hoặc tò mò. Đây là một tính từ dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy hứng thú, muốn tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó mới mẻ, chưa biết rõ. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong văn viết, và cả trong các kỳ thi năng lực tiếng Trung như HSK hoặc TOCFL.

  1. Ý nghĩa chi tiết của “好奇”
    “好” nghĩa là “tốt”, “ưa thích”.

“奇” nghĩa là “kỳ lạ”, “điều lạ thường”.

Khi ghép lại, “好奇” mang nghĩa là “ưa thích điều kỳ lạ”, tức là cảm thấy hứng thú với những điều chưa biết hoặc khác thường.

Ví dụ về cách hiểu:

Một đứa trẻ nhìn thấy một con vật lạ và muốn biết nó là gì → đó là biểu hiện của sự “好奇”.

Người lớn đọc một bài báo về một hiện tượng thiên nhiên kỳ lạ và muốn tìm hiểu thêm → cũng là “好奇”.

  1. Loại từ
    “好奇” là tính từ trong tiếng Trung.

Nó có thể đứng trước danh từ để mô tả hoặc đi kèm với trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. Chủ ngữ + 对 + đối tượng + 感到 + 好奇
    → Dùng để diễn tả ai đó cảm thấy tò mò về điều gì.

Ví dụ:

我对新事物很好奇。 Phiên âm: Wǒ duì xīn shìwù hěn hàoqí Dịch: Tôi rất tò mò về những điều mới mẻ.

他对新同学感到很好奇。 Phiên âm: Tā duì xīn tóngxué gǎndào hěn hàoqí Dịch: Anh ấy thấy rất tò mò về bạn học mới.

b. Chủ ngữ + 好奇地 + động từ
→ Dùng để diễn tả hành động được thực hiện với sự tò mò.

Ví dụ:

我好奇地打开邮件。 Phiên âm: Wǒ hàoqí de dǎkāi yóujiàn Dịch: Tôi tò mò mở email.

她好奇地看我。 Phiên âm: Tā hàoqí de kàn wǒ Dịch: Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò.

  1. Các ví dụ mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    孩子们对世界很好奇。 Háizimen duì shìjiè hěn hàoqí Trẻ em rất tò mò về thế giới.
    她对未来很好奇。 Tā duì wèilái hěn hàoqí Cô ấy rất tò mò về tương lai.
    他对陌生人不怎么好奇。 Tā duì mòshēngrén bùzěnme hàoqí Anh ấy không mấy tò mò về người lạ.
    创新的本是好奇心。 Chuàngxīn de běn shì hàoqíxīn Nguồn gốc của sáng tạo là sự tò mò.
    她对一切都充满好奇心。 Tā duì yīqiè dōu chōngmǎn hàoqíxīn Cô ấy tò mò về mọi thứ.
  2. Ghi chú thêm
    “好奇心” là danh từ, nghĩa là “sự tò mò”, “tâm lý hiếu kỳ”.

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, giáo dục, hoặc mô tả tính cách.

Ví dụ:

孩子步入好奇的阶段。 Phiên âm: Háizi bùrù hàoqí de jiēduàn Dịch: Trẻ em bước vào giai đoạn hiếu kỳ.

好奇 là một tính từ tiếng Trung rất phổ biến, mang ý nghĩa “tò mò”, “hiếu kỳ”, thường dùng để diễn tả sự quan tâm hoặc hứng thú với những điều mới mẻ, chưa biết đến. Dưới đây là phần giải thích chi tiết về từ này:

  1. Định nghĩa và phiên âm
  • Chữ Hán: 好奇
  • Phiên âm: hàoqí
  • Hán Việt: hiếu kỳ
  • Loại từ: tính từ
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy hứng thú, muốn tìm hiểu về điều gì đó mới lạ, chưa rõ ràng hoặc chưa từng trải nghiệm.
    Ví dụ:
    对自己所不了解的事物觉得新奇而感兴趣。
    → Cảm thấy điều gì đó mới mẻ và có hứng thú với những thứ mình chưa hiểu rõ.
  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    a. Chủ ngữ + 对 + Tân ngữ + 很/非常 + 好奇
    → Ai đó rất/vô cùng tò mò về điều gì
  • 我对新事物很好奇。
    Wǒ duì xīn shìwù hěn hàoqí.
    → Tôi rất tò mò về những điều mới mẻ.
  • 她对未来非常好奇。
    Tā duì wèilái fēicháng hàoqí.
    → Cô ấy vô cùng tò mò về tương lai.
    b. Chủ ngữ + 好奇地 + Động từ + …
    → Ai đó làm gì một cách tò mò
  • 他好奇地看着我。
    Tā hàoqí de kànzhe wǒ.
    → Anh ấy tò mò nhìn tôi.
  • 我好奇地打开了信封。
    Wǒ hàoqí de dǎkāile xìnfēng.
    → Tôi tò mò mở phong thư ra.
  1. Các ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 孩子们对世界很好奇。 | Háizimen duì shìjiè hěn hàoqí. | Trẻ em rất tò mò về thế giới. |
    | 他对新同学感到很好奇。 | Tā duì xīn tóngxué gǎndào hěn hàoqí. | Anh ấy thấy rất tò mò về bạn học mới. |
    | 我好奇地打开邮件。 | Wǒ hàoqí de dǎkāi yóujiàn. | Tôi tò mò mở email. |
    | 她对一切都充满好奇心。 | Tā duì yīqiè dōu chōngmǎn hàoqíxīn. | Cô ấy tò mò về mọi thứ. |
    | 猫咪对老鼠很好奇。 | Māomī duì lǎoshǔ hěn hàoqí. | Con mèo rất tò mò về con chuột. |
    | 我很好奇你为什么这么做。 | Wǒ hěn hàoqí nǐ wèishéme zhème zuò. | Tôi rất tò mò tại sao bạn lại làm như vậy. |
  2. Từ liên quan
  • 好奇心 (hàoqíxīn): danh từ, nghĩa là “sự tò mò”, “tính hiếu kỳ”
    Ví dụ:
  • 父母的训诫并没有打消他对危险事物的好奇心。
    → Những lời răn dạy của cha mẹ không làm giảm sự tò mò của anh ấy với những thứ nguy hiểm.
  1. Ghi chú học tập
  • Từ “好奇” thường xuất hiện trong các bài thi HSK từ cấp độ 3 trở lên.
  • Có thể dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn thể hiện sự quan tâm đến điều gì đó chưa rõ ràng.
  • Khi kết hợp với “心” thành “好奇心”, từ này chuyển thành danh từ, dùng để nói về bản chất tò mò của con người.

好奇 là gì?

  1. Định nghĩa
    好奇 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tò mò, hiếu kỳ, tức là có sự ham muốn được biết, được tìm hiểu về những điều chưa biết, chưa hiểu rõ hoặc chưa từng trải qua.

Chữ Hán: 好奇

Phiên âm: hào qí

Loại từ: Tính từ (形容词)

Nghĩa tiếng Việt: tò mò, hiếu kỳ, ham tìm hiểu, ham khám phá điều mới mẻ

Sắc thái: Trung tính hoặc tích cực, mang tính lành mạnh trong học tập, khám phá, nghiên cứu hoặc đơn thuần là phản ứng tự nhiên của con người trước những điều chưa rõ.

  1. Phân tích cấu tạo từ
    好 (hǎo): nghĩa gốc là “tốt, thích”

奇 (qí): nghĩa là “kỳ lạ, khác thường”
=> 好奇 có thể hiểu là “thích những điều lạ lùng”, nghĩa bóng là ham muốn tìm hiểu cái mới, cái lạ, cái chưa biết.

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cách sử dụng
    好奇 thường dùng như một tính từ, có thể kết hợp với các trạng ngữ chỉ mức độ như:

很好奇 (rất tò mò)

非常好奇 (cực kỳ tò mò)

有点好奇 (hơi tò mò)

Ngoài ra, 好奇 thường xuất hiện trong các cấu trúc như:

对 + danh từ + 好奇: Tò mò về cái gì đó

感到好奇: Cảm thấy tò mò

好奇地 + động từ: Làm gì đó một cách tò mò

充满好奇: Đầy sự tò mò

出于好奇: Vì tò mò mà…

Danh từ liên quan:

好奇心 (hào qí xīn): Lòng hiếu kỳ, tính tò mò (danh từ trừu tượng)

  1. Các mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ 1:
    中文: 小孩子对这个世界总是充满好奇。

Pinyin: Xiǎo hái zi duì zhè ge shì jiè zǒng shì chōng mǎn hào qí.

Tiếng Việt: Trẻ nhỏ luôn luôn tràn đầy sự tò mò đối với thế giới này.

Ví dụ 2:
中文: 她对新同事的背景感到好奇。

Pinyin: Tā duì xīn tóng shì de bèi jǐng gǎn dào hào qí.

Tiếng Việt: Cô ấy cảm thấy tò mò về lý lịch của đồng nghiệp mới.

Ví dụ 3:
中文: 他好奇地看着那个陌生人,好像在思考什么。

Pinyin: Tā hào qí de kàn zhe nà gè mò shēng rén, hǎo xiàng zài sī kǎo shén me.

Tiếng Việt: Anh ta nhìn người lạ đó một cách tò mò, như thể đang suy nghĩ điều gì đó.

Ví dụ 4:
中文: 出于好奇,我决定参加这个实验。

Pinyin: Chū yú hào qí, wǒ jué dìng cān jiā zhè ge shí yàn.

Tiếng Việt: Vì tò mò nên tôi quyết định tham gia vào thí nghiệm này.

Ví dụ 5:
中文: 你的好奇心是你学习的重要动力。

Pinyin: Nǐ de hào qí xīn shì nǐ xué xí de zhòng yào dòng lì.

Tiếng Việt: Lòng hiếu kỳ của bạn chính là động lực quan trọng trong việc học tập.

Ví dụ 6:
中文: 好奇是一种推动人类进步的力量。

Pinyin: Hào qí shì yì zhǒng tuī dòng rén lèi jìn bù de lì liàng.

Tiếng Việt: Sự tò mò là một loại sức mạnh thúc đẩy sự tiến bộ của loài người.

Ví dụ 7:
中文: 她对男朋友的过去生活非常好奇。

Pinyin: Tā duì nán péng yǒu de guò qù shēng huó fēi cháng hào qí.

Tiếng Việt: Cô ấy rất tò mò về cuộc sống trong quá khứ của bạn trai.

Ví dụ 8:
中文: 这个问题太复杂了,我只是出于好奇才问的。

Pinyin: Zhè ge wèn tí tài fù zá le, wǒ zhǐ shì chū yú hào qí cái wèn de.

Tiếng Việt: Vấn đề này phức tạp quá, tôi chỉ hỏi vì tò mò thôi.

  1. Phân biệt 好奇 với những từ gần nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    好奇 hào qí Tò mò lành mạnh Tò mò về kiến thức, thế giới xung quanh
    八卦 bā guà Nhiều chuyện, hóng hớt Mang nghĩa tiêu cực, tò mò đời tư người khác
    感兴趣 gǎn xìng qù Có hứng thú Nghiêng về sự quan tâm sâu sắc, không nhất thiết tò mò
    想知道 xiǎng zhī dào Muốn biết Dạng biểu đạt ý định chung, không mang sắc thái tính từ
  2. Ứng dụng thực tế
    Từ 好奇 thường được dùng phổ biến trong:

Các bài phát biểu về giáo dục: nhấn mạnh vai trò của sự tò mò trong học tập

Giao tiếp đời thường: biểu đạt sự quan tâm lành mạnh đến người khác hoặc sự vật

Văn viết, văn mô tả nhân vật: miêu tả cảm xúc, trạng thái tâm lý

Phỏng vấn, khảo sát: dùng để hỏi về động lực hành động của ai đó

“好奇” trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là tò mò hoặc hiếu kỳ trong tiếng Việt. Đây là một từ ghép thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người muốn tìm hiểu, khám phá điều gì đó mới lạ hoặc chưa biết.

  1. Nghĩa của từ “好奇”
    Nghĩa chính: Tò mò, hiếu kỳ, có sự quan tâm mạnh mẽ đến việc tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó.
    Cảm xúc: Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ham học hỏi, nhưng đôi khi cũng có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự tò mò quá mức hoặc không phù hợp.
    Cách dùng: “好奇” có thể được dùng như một tính từ để mô tả tính cách, trạng thái, hoặc như một danh từ để chỉ sự tò mò.
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của một người hoặc sự vật. Ví dụ: 一个好奇的孩子 (một đứa trẻ tò mò).
    Danh từ (名词): Dùng để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc tò mò. Ví dụ: 她的好奇让我惊讶 (Sự tò mò của cô ấy khiến tôi ngạc nhiên).
    Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến học tập, khám phá, hoặc hành vi muốn tìm hiểu.
  3. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “好奇” có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến:

Chủ ngữ + 好奇 + danh từ/tân ngữ
Mô tả một người tò mò về một sự vật, sự việc cụ thể.
Ví dụ: 他对科学很好奇。
(Tā duì kēxué hěn hàoqí.)
Anh ấy rất tò mò về khoa học.
Chủ ngữ + 很好奇
Nhấn mạnh mức độ tò mò cao.
Ví dụ: 我很好奇你是怎么做到的。
(Wǒ hěn hàoqí nǐ shì zěnme zuò dào de.)
Tôi rất tò mò không biết bạn đã làm điều đó như thế nào.
好奇 + 地 + động từ
Dùng “好奇” như trạng từ, mô tả cách thức hành động.
Ví dụ: 她好奇地看着那个盒子。
(Tā hàoqí de kànzhe nàgè hézi.)
Cô ấy tò mò nhìn vào chiếc hộp đó.
好奇心 + động từ/tính từ
“好奇心” (sự tò mò) là danh từ, thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tính cách.
Ví dụ: 他的好奇心很强。
(Tā de hàoqíxīn hěn qiáng.)
Sự tò mò của anh ấy rất lớn.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “好奇” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 孩子们对新玩具很好奇。
Phiên âm: Háizimen duì xīn wánjù hěn hàoqí.
Nghĩa: Bọn trẻ rất tò mò về món đồ chơi mới.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 我很好奇他为什么突然离开。
Phiên âm: Wǒ hěn hàoqí tā wèishénme tūrán líkāi.
Nghĩa: Tôi rất tò mò không biết tại sao anh ấy đột nhiên rời đi.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 她好奇地问我关于旅行的事。
Phiên âm: Tā hàoqí de wèn wǒ guānyú lǚxíng de shì.
Nghĩa: Cô ấy tò mò hỏi tôi về chuyện du lịch.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 他的好奇心让他发现了这个秘密。
Phiên âm: Tā de hàoqíxīn ràng tā fāxiàn le zhège mìmì.
Nghĩa: Sự tò mò của anh ấy đã giúp anh ấy phát hiện ra bí mật này.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 不要太好奇别人的私事。
Phiên âm: Bùyào tài hàoqí biérén de sīshì.
Nghĩa: Đừng quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 她对历史文化有很强的好奇心。
Phiên âm: Tā duì lìshǐ wénhuà yǒu hěn qiáng de hàoqíxīn.
Nghĩa: Cô ấy có sự tò mò rất lớn về lịch sử và văn hóa.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 好奇是学习的动力。
Phiên âm: Hàoqí shì xuéxí de dònglì.
Nghĩa: Sự tò mò là động lực cho việc học.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他好奇地打开了那个神秘的信封。
Phiên âm: Tā hàoqí de dǎkāi le nàgè shénmì de xìnfēng.
Nghĩa: Anh ấy tò mò mở chiếc phong bì bí ẩn đó.

  1. Lưu ý khi sử dụng “好奇”
    Sắc thái tích cực và tiêu cực: Tùy ngữ cảnh, “好奇” có thể mang ý tích cực (thể hiện sự ham học hỏi) hoặc tiêu cực (tò mò quá mức, xen vào việc riêng của người khác). Ví dụ, câu “不要太好奇别人的私事” mang sắc thái nhắc nhở.
    Kết hợp với từ khác: “好奇” thường đi với các từ như “很好奇” (rất tò mò), “好奇心” (sự tò mò), hoặc trạng từ “好奇地” (một cách tò mò).
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    “感兴趣” (gǎn xìngqù): Quan tâm, hứng thú, nhưng không nhấn mạnh sự tò mò như “好奇”.
    “疑惑” (yíhuò): Bối rối, nghi ngờ, mang sắc thái không chắc chắn hơn “好奇”.

“好奇” là một từ đa dụng, được dùng phổ biến trong tiếng Trung để diễn tả sự tò mò, hiếu kỳ. Nó có thể được dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến học tập, khám phá, hoặc sự quan tâm đến điều mới lạ. Việc sử dụng “好奇” đúng ngữ cảnh sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và phong phú hơn.

Từ vựng tiếng Trung: 好奇
———————————————
Phiên âm: hào qí
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: hiếu kỳ, tò mò, ham tìm hiểu

  1. Giải thích chi tiết từ 好奇
    Từ 好奇 là một tính từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của con người khi gặp điều gì đó mới mẻ, lạ lẫm, chưa biết đến hoặc chưa từng trải nghiệm qua. Cảm giác này thúc đẩy con người muốn tìm hiểu sâu hơn, muốn biết rõ hơn, muốn khám phá bản chất hoặc nguyên nhân phía sau sự vật/sự việc.

Từ 好奇 được cấu tạo bởi hai chữ Hán:

好 (hǎo): trong trường hợp này mang nghĩa là “thích”, “yêu thích”.

奇 (qí): nghĩa là “kỳ lạ”, “kỳ quái”, “lạ thường”.

Kết hợp lại, 好奇 nghĩa là “thích cái lạ”, và từ đó mở rộng ra nghĩa là tò mò, hiếu kỳ, mong muốn được biết, được hiểu những điều chưa rõ, chưa quen thuộc.

Trong nhiều ngữ cảnh, từ 好奇 cũng mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu khoa học, sáng tạo nghệ thuật, nơi lòng tò mò thường được xem là nguồn động lực khám phá và học hỏi.

  1. Cách dùng trong câu
    好奇 có thể đứng một mình làm vị ngữ, đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc kết hợp với các cấu trúc như:

对……感到好奇 (duì…gǎndào hàoqí): cảm thấy tò mò về…

对……很好奇 (duì…hěn hàoqí): rất tò mò về…

因为好奇 (yīnwèi hàoqí): bởi vì tò mò…

出于好奇 (chū yú hàoqí): xuất phát từ sự tò mò…

  1. Các mẫu câu ví dụ kèm giải nghĩa
    小孩子总是对新鲜的事物感到好奇。
    Phiên âm: Xiǎo háizi zǒng shì duì xīnxiān de shìwù gǎndào hàoqí.
    Dịch: Trẻ nhỏ thường cảm thấy tò mò trước những điều mới lạ.

我对中国文化很好奇。
Phiên âm: Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn hàoqí.
Dịch: Tôi rất tò mò về văn hóa Trung Quốc.

他好奇地看着那个奇怪的盒子。
Phiên âm: Tā hàoqí de kànzhe nàgè qíguài de hézi.
Dịch: Anh ta nhìn cái hộp kỳ lạ ấy với ánh mắt tò mò.

为什么你这么好奇?
Phiên âm: Wèishéme nǐ zhème hàoqí?
Dịch: Tại sao bạn lại tò mò như vậy?

我只是出于好奇问问而已。
Phiên âm: Wǒ zhǐshì chūyú hàoqí wèn wèn éryǐ.
Dịch: Tôi chỉ hỏi vì tò mò thôi.

他对她的过去非常好奇。
Phiên âm: Tā duì tā de guòqù fēicháng hàoqí.
Dịch: Anh ta rất tò mò về quá khứ của cô ấy.

你的猫怎么总是对镜子感到好奇?
Phiên âm: Nǐ de māo zěnme zǒng shì duì jìngzi gǎndào hàoqí?
Dịch: Sao con mèo của bạn lúc nào cũng tò mò trước cái gương thế?

他带着好奇的目光打量四周。
Phiên âm: Tā dàizhe hàoqí de mùguāng dǎliàng sìzhōu.
Dịch: Anh ta quan sát xung quanh bằng ánh mắt tò mò.

好奇是人类与生俱来的本能。
Phiên âm: Hàoqí shì rénlèi yǔshēng jùlái de běnnéng.
Dịch: Tò mò là bản năng vốn có của con người từ khi sinh ra.

她对科学实验产生了浓厚的好奇心。
Phiên âm: Tā duì kēxué shíyàn chǎnshēng le nónghòu de hàoqíxīn.
Dịch: Cô ấy đã nảy sinh lòng hiếu kỳ mạnh mẽ đối với thí nghiệm khoa học.

  1. Những cụm từ thường gặp liên quan đến 好奇
    好奇心 (hàoqí xīn): lòng hiếu kỳ, sự tò mò
    Ví dụ: 孩子的好奇心非常强烈。
    (Trẻ em có lòng hiếu kỳ rất mạnh.)

激发好奇心 (jīfā hàoqí xīn): kích thích sự tò mò
Ví dụ: 教师应该激发学生的好奇心。
(Giáo viên nên kích thích sự tò mò của học sinh.)

满足好奇心 (mǎnzú hàoqí xīn): thỏa mãn sự tò mò
Ví dụ: 阅读可以帮助我们满足好奇心。
(Đọc sách giúp chúng ta thỏa mãn sự tò mò.)

出于好奇 (chū yú hàoqí): bởi vì tò mò
Ví dụ: 他只是出于好奇才问的。
(Anh ấy chỉ hỏi vì tò mò thôi.)

好奇地看 / 问 / 想: nhìn/tự hỏi/muốn biết một cách tò mò
Ví dụ: 孩子好奇地看着新来的老师。
(Đứa trẻ nhìn cô giáo mới một cách tò mò.)

  1. So sánh với một số từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh
    好奇 hàoqí tò mò, hiếu kỳ Trung tính hoặc tích cực
    疑问 yíwèn nghi ngờ, thắc mắc Mạnh hơn tò mò, có tính chất nghi vấn
    想知道 xiǎng zhīdào muốn biết Gần nghĩa, nhưng là động từ
    关心 guānxīn quan tâm Không mang nghĩa tò mò, mà thiên về lo lắng, chú ý

好奇 (hào qí) trong tiếng Trung có nghĩa là tò mò, hiếu kỳ, hoặc có hứng thú muốn tìm hiểu. Đây là một từ thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của một người khi họ cảm thấy muốn biết thêm về một điều gì đó mới lạ, thú vị hoặc bí ẩn. Từ này mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh, và thường được dùng để nói về sự tò mò tự nhiên, đặc biệt ở trẻ em hoặc trong các tình huống khám phá, học hỏi.

  1. Loại từ
    好奇 là một tính từ (形容词, xíngróngcí) trong tiếng Trung, dùng để miêu tả đặc điểm hoặc trạng thái của một người hoặc sự vật.
    Nó cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số trường hợp, để chỉ sự tò mò hoặc tính hiếu kỳ (ví dụ: 满足好奇, mǎnzú hàoqí – thỏa mãn sự tò mò).
    Ngoài ra, 好奇 còn xuất hiện trong các cấu trúc câu như một trạng từ hoặc bổ ngữ, tùy vào cách sử dụng trong ngữ cảnh.
  2. Giải thích chi tiết
    Nghĩa cơ bản: Biểu thị sự quan tâm, hứng thú hoặc khao khát muốn tìm hiểu về một điều gì đó chưa biết rõ. Từ này thường mang ý tích cực, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ sự tò mò quá mức hoặc không phù hợp (như tò mò về chuyện riêng tư của người khác).
    Cách sử dụng: 好奇 thường được dùng để miêu tả tâm trạng, hành vi hoặc tính cách của một người. Nó có thể đi kèm với các từ bổ trợ như 对…好奇 (đối với… cảm thấy tò mò) hoặc 很好奇 (rất tò mò).
    Sắc thái: Tùy ngữ cảnh, 好奇 có thể mang ý tích cực (tinh thần ham học hỏi) hoặc trung tính (tò mò đơn thuần). Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự tò mò bị xem là không đúng mực.
  3. Cấu trúc ngữ pháp
    Dưới đây là các cấu trúc phổ biến với 好奇:

主语 + 好奇 + 宾语 (Chủ ngữ + tò mò + tân ngữ)
Miêu tả việc ai đó tò mò về một điều gì.
Ví dụ: 我对宇宙很好奇。 (Wǒ duì yǔzhòu hěn hàoqí.) – Tôi rất tò mò về vũ trụ.
主语 + 对 + 宾语 + 很好奇 (Chủ ngữ + đối với + tân ngữ + rất tò mò)
Nhấn mạnh sự tò mò đối với một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他对她的秘密很好奇。 (Tā duì tā de mìmì hěn hàoqí.) – Anh ấy rất tò mò về bí mật của cô ấy.
好奇 + 地 + 动词 (Tò mò + địa + động từ)
Miêu tả hành động được thực hiện với tâm trạng tò mò.
Ví dụ: 她好奇地打开了盒子。 (Tā hàoqí de dǎkāi le hézi.) – Cô ấy tò mò mở chiếc hộp ra.
满足好奇 (Thỏa mãn sự tò mò)
Dùng để chỉ hành động đáp ứng sự tò mò của ai đó.
Ví dụ: 这本书满足了我的好奇。 (Zhè běn shū mǎnzú le wǒ de hàoqí.) – Cuốn sách này đã thỏa mãn sự tò mò của tôi.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Tò mò về một chủ đề khoa học
Câu: 孩子们对恐龙化石很好奇。
Phiên âm: Háizimen duì kǒnglóng huàshí hěn hàoqí.
Nghĩa: Bọn trẻ rất tò mò về hóa thạch khủng long.
Giải thích: Câu này miêu tả sự tò mò tự nhiên của trẻ em đối với một chủ đề khoa học.
Ví dụ 2: Tò mò về hành động của người khác
Câu: 我很好奇你在做什么。
Phiên âm: Wǒ hěn hàoqí nǐ zài zuò shénme.
Nghĩa: Tôi rất tò mò không biết bạn đang làm gì.
Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm đến hành động của người khác.
Ví dụ 3: Tò mò dẫn đến hành động
Câu: 他好奇地问:“这是什么东西?”
Phiên âm: Tā hàoqí de wèn: “Zhè shì shénme dōngxī?”
Nghĩa: Anh ấy tò mò hỏi: “Đây là thứ gì vậy?”
Giải thích: 好奇地 được dùng như trạng từ, miêu tả cách thức hỏi.
Ví dụ 4: Thỏa mãn sự tò mò
Câu: 看这部电影可以满足你的好奇心。
Phiên âm: Kàn zhè bù diànyǐng kěyǐ mǎnzú nǐ de hàoqíxīn.
Nghĩa: Xem bộ phim này có thể thỏa mãn trí tò mò của bạn.
Giải thích: 好奇心 (tâm tò mò) là danh từ, chỉ sự hiếu kỳ.
Ví dụ 5: Tò mò không phù hợp
Câu: 别对别人的私事太好奇。
Phiên âm: Bié duì biérén de sīshì tài hàoqí.
Nghĩa: Đừng quá tò mò về chuyện riêng tư của người khác.
Giải thích: Câu này mang sắc thái khuyên nhủ, ám chỉ sự tò mò không đúng mực.
Ví dụ 6: Tò mò về văn hóa
Câu: 我对中国传统文化很好奇。
Phiên âm: Wǒ duì Zhōngguó chuántǒng wénhuà hěn hàoqí.
Nghĩa: Tôi rất tò mò về văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Giải thích: Miêu tả sự hứng thú với một lĩnh vực văn hóa.
Ví dụ 7: Tò mò về công nghệ
Câu: 她对人工智能的技术原理感到好奇。
Phiên âm: Tā duì réngōng zhìnéng de jìshù yuánlǐ gǎndào hàoqí.
Nghĩa: Cô ấy cảm thấy tò mò về nguyên lý kỹ thuật của trí tuệ nhân tạo.
Giải thích: Câu này dùng 感到好奇 để nhấn mạnh cảm giác tò mò.

  1. Một số lưu ý
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    好奇 khác với 疑惑 (yíhuò) (nghi ngờ, bối rối) vì 好奇 mang ý tò mò, muốn khám phá, còn 疑惑 thường liên quan đến sự không chắc chắn hoặc nghi vấn.
    好奇心 (hàoqíxīn, tâm tò mò) là danh từ, thường được dùng để nói về tính cách hoặc đặc điểm của một người (VD: 他好奇心很强 – Tā hàoqíxīn hěn qiáng – Anh ấy rất tò mò).
    Ngữ cảnh tiêu cực: Khi nói về sự tò mò không đúng mực, người bản xứ có thể dùng thêm các từ như 过于 (guòyú) (quá mức) hoặc 不该 (bù gāi) (không nên) để nhấn mạnh.
    Cách dùng trong văn nói: Trong giao tiếp hàng ngày, 好奇 thường xuất hiện với các từ như 很, 有点儿, hoặc 特别 để nhấn mạnh mức độ tò mò.

好奇 là gì? Giải thích chi tiết từ A đến Z

  1. Giải nghĩa chi tiết:
    好奇 (phiên âm: hàoqí) là một tính từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “hiếu kỳ, tò mò, ham tìm hiểu”. Từ này diễn tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc khi con người cảm thấy hứng thú và muốn tìm hiểu, khám phá một điều gì đó mà mình chưa biết hoặc chưa từng trải nghiệm.

好: có nghĩa là “thích, yêu thích”

奇: có nghĩa là “kỳ lạ, đặc biệt, điều kỳ diệu”

Ghép lại thành 好奇 có nghĩa gốc là “thích điều kỳ lạ”, từ đó phát triển thành “tò mò”, “hiếu kỳ”.

Đây là một từ được sử dụng vô cùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để miêu tả tâm trạng háo hức, muốn khám phá, tìm hiểu những điều mới mẻ hoặc chưa biết đến.

  1. Loại từ:
    Thuộc tính từ (形容词) trong tiếng Trung.

Dùng để miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái của một người đối với một sự vật, sự việc.

  1. Cách sử dụng thường gặp của 好奇:
    3.1 Cấu trúc phổ biến:
    对 + danh từ + 好奇: Tò mò về cái gì đó.

对……感到好奇: Cảm thấy tò mò về điều gì đó.

很好奇 + câu: Rất tò mò rằng…/Rất tò mò về việc gì đó.

有好奇心: Có lòng hiếu kỳ, có tính tò mò.

充满好奇: Đầy sự tò mò, tràn đầy tò mò.

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt:
    4.1 Ví dụ đơn giản, cơ bản:
    我对你说的话很好奇。

Phiên âm: Wǒ duì nǐ shuō de huà hěn hàoqí.

Dịch nghĩa: Tôi rất tò mò về những điều bạn nói.

小孩子通常对一切都很有好奇心。

Phiên âm: Xiǎo háizi tōngcháng duì yīqiè dōu hěn yǒu hàoqí xīn.

Dịch nghĩa: Trẻ con thường tò mò về mọi thứ.

她总是对未知的世界感到好奇。

Phiên âm: Tā zǒng shì duì wèizhī de shìjiè gǎndào hàoqí.

Dịch nghĩa: Cô ấy luôn cảm thấy tò mò về thế giới chưa biết.

我对你昨天去了哪里很好奇。

Phiên âm: Wǒ duì nǐ zuótiān qùle nǎlǐ hěn hàoqí.

Dịch nghĩa: Tôi rất tò mò về việc hôm qua bạn đã đi đâu.

他是个非常好奇的人。

Phiên âm: Tā shì gè fēicháng hàoqí de rén.

Dịch nghĩa: Anh ấy là một người cực kỳ tò mò.

4.2 Ví dụ nâng cao, dài hơn:
他的好奇心使他不停地提出各种问题。

Phiên âm: Tā de hàoqí xīn shǐ tā bù tíng de tíchū gè zhǒng wèntí.

Dịch nghĩa: Lòng hiếu kỳ của anh ấy khiến anh không ngừng đặt ra đủ loại câu hỏi.

我对外面的世界充满了好奇,总想去看看不同的文化。

Phiên âm: Wǒ duì wàimiàn de shìjiè chōngmǎnle hàoqí, zǒng xiǎng qù kànkàn bùtóng de wénhuà.

Dịch nghĩa: Tôi tràn đầy tò mò về thế giới bên ngoài, luôn muốn đi xem những nền văn hóa khác nhau.

别太好奇了,有些事情知道得太多不一定是好事。

Phiên âm: Bié tài hàoqí le, yǒuxiē shìqing zhīdào dé tài duō bù yídìng shì hǎoshì.

Dịch nghĩa: Đừng quá tò mò, có những chuyện biết quá nhiều chưa chắc đã là điều tốt.

因为好奇,他偷偷打开了那个神秘的箱子。

Phiên âm: Yīnwèi hàoqí, tā tōutōu dǎkāile nàgè shénmì de xiāngzi.

Dịch nghĩa: Vì tò mò, anh ta lén lút mở chiếc hộp bí ẩn đó ra.

这本书特别适合那些对历史好奇的人阅读。

Phiên âm: Zhè běn shū tèbié shìhé nàxiē duì lìshǐ hàoqí de rén yuèdú.

Dịch nghĩa: Cuốn sách này đặc biệt thích hợp cho những người tò mò về lịch sử đọc.

  1. Các cụm từ cố định liên quan đến 好奇:
    Cụm từ Phiên âm Giải thích tiếng Việt
    好奇心 hàoqí xīn Lòng hiếu kỳ, sự tò mò
    满足好奇心 mǎnzú hàoqí xīn Thỏa mãn sự tò mò
    充满好奇 chōngmǎn hàoqí Đầy tò mò
    出于好奇 chūyú hàoqí Vì tò mò mà…
    好奇宝宝 hàoqí bǎobǎo Chỉ người rất hay tò mò (cách nói vui nhộn)
    对……很好奇 duì…hěn hàoqí Tò mò về cái gì đó
  2. Thành ngữ liên quan đến 好奇:
    好奇害死猫
    Phiên âm: Hàoqí hài sǐ māo

Dịch nghĩa: Tò mò giết chết mèo.

Ý nghĩa: Đây là một câu thành ngữ cảnh báo rằng nếu quá tò mò có thể gây ra rắc rối, hoặc hậu quả không mong muốn. Câu này tương tự câu “Curiosity killed the cat” trong tiếng Anh.

  1. Phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn:
    好奇 nhấn mạnh cảm giác tò mò chung về sự vật hiện tượng.

感兴趣 (gǎn xìngqù): có hứng thú, quan tâm (mức độ mạnh hơn, có thể dẫn đến hành động cụ thể như tìm hiểu, nghiên cứu lâu dài).

想知道 (xiǎng zhīdào): muốn biết, mang nghĩa trực tiếp “muốn biết”, mức độ tò mò cụ thể hơn.

Ví dụ phân biệt:

我对他的生活很好奇。=> Tôi rất tò mò về cuộc sống của anh ấy. (好奇 là cảm giác chung)

我对他的生活很感兴趣。=> Tôi rất quan tâm, rất hứng thú với cuộc sống của anh ấy. (感兴趣 mang ý nghĩa mạnh hơn, muốn tìm hiểu sâu hơn)

  1. Tóm tắt nhanh:
    Từ Loại từ Nghĩa chính Ví dụ ngắn
    好奇 Tính từ Tò mò, hiếu kỳ 我很好奇。Tôi rất tò mò.
    好奇心 Danh từ Lòng hiếu kỳ 孩子们有好奇心。Trẻ con có tính tò mò.
    对……好奇 Cụm từ Tò mò về điều gì đó 他对外面的世界好奇。Anh ấy tò mò về thế giới bên ngoài.

Từ vựng: 好奇 (hàoqí)

  1. Phiên âm Hán Việt:
    好奇 – hảo kỳ
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    Hiếu kỳ, tò mò, ham tìm hiểu, có cảm giác muốn khám phá điều gì đó chưa biết đến.
  4. Giải thích chi tiết:
    Từ “好奇” gồm hai chữ:

“好” nghĩa là thích, yêu thích, ưa chuộng.

“奇” nghĩa là điều kỳ lạ, bất thường, khác thường.

Khi kết hợp lại, “好奇” mang nghĩa là thích điều kỳ lạ, muốn tìm hiểu những điều không rõ, mới mẻ, hoặc chưa từng gặp. Đây là từ dùng để miêu tả trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy có sự thôi thúc muốn khám phá, tìm hiểu hoặc đặt câu hỏi về một điều gì đó.

“好奇” có thể dùng trong nhiều bối cảnh, từ đời sống hàng ngày, học tập, đến trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, tâm lý học, giáo dục, v.v.

Cấu trúc thường gặp với 好奇:
对……好奇: Tò mò về cái gì đó
Ví dụ: 对他的新工作好奇 – Tò mò về công việc mới của anh ấy.

感到好奇: Cảm thấy tò mò
Ví dụ: 我对这个话题感到好奇 – Tôi cảm thấy tò mò về chủ đề này.

出于好奇: Vì tò mò
Ví dụ: 我出于好奇去参加了那个活动 – Vì tò mò nên tôi đã tham gia hoạt động đó.

好奇地 + động từ: Làm gì đó một cách tò mò
Ví dụ: 他好奇地看着我 – Anh ta nhìn tôi một cách tò mò.

Ví dụ cụ thể có phiên âm và dịch nghĩa:
Ví dụ 1:
孩子们对新事物总是很好奇。
Háizimen duì xīn shìwù zǒngshì hěn hàoqí.
Trẻ con luôn rất tò mò đối với những điều mới lạ.

=> Đây là câu nói phổ biến để miêu tả bản tính tự nhiên của trẻ em, vì chúng đang trong giai đoạn phát triển trí tuệ, luôn muốn khám phá thế giới xung quanh.

Ví dụ 2:
我只是出于好奇才问的,并没有别的意思。
Wǒ zhǐshì chūyú hàoqí cái wèn de, bìng méiyǒu bié de yìsi.
Tôi chỉ hỏi vì tò mò thôi, không có ý gì khác cả.

=> Tình huống này thường dùng để giải thích rằng bạn không có ý xấu, chỉ đơn thuần muốn biết thêm thông tin.

Ví dụ 3:
她对你昨天去哪儿了感到很好奇。
Tā duì nǐ zuótiān qù nǎr le gǎndào hěn hàoqí.
Cô ấy cảm thấy rất tò mò về việc hôm qua bạn đã đi đâu.

=> Dùng để thể hiện sự quan tâm xen lẫn nghi vấn, đặc biệt hay thấy trong giao tiếp đời thường.

Ví dụ 4:
小明是个特别好奇的孩子,经常问很多问题。
Xiǎomíng shì gè tèbié hàoqí de háizi, jīngcháng wèn hěn duō wèntí.
Tiểu Minh là một đứa trẻ đặc biệt hiếu kỳ, thường xuyên đặt rất nhiều câu hỏi.

=> Câu này thể hiện tính cách ham học hỏi, tò mò tự nhiên của một đứa trẻ.

Ví dụ 5:
他好奇地打开那个陌生的盒子,想看看里面是什么。
Tā hàoqí de dǎkāi nàgè mòshēng de hézi, xiǎng kànkan lǐmiàn shì shénme.
Anh ta tò mò mở cái hộp lạ đó ra, muốn xem bên trong là gì.

=> Miêu tả hành động mang tính khám phá, thường thấy trong các câu chuyện, tiểu thuyết hoặc phim ảnh.

So sánh với các từ liên quan:
奇怪 (qíguài): Kỳ lạ → Mô tả điều gì đó bất thường, lạ lùng.

疑问 (yíwèn): Nghi vấn → Nghi ngờ, câu hỏi trong lòng.

想知道 (xiǎng zhīdào): Muốn biết → Cụ thể hơn hành động muốn tìm hiểu.

关心 (guānxīn): Quan tâm → Thể hiện sự chú ý, lo lắng chứ không nhất thiết vì tò mò.

Gợi ý sử dụng trong văn viết và nói:
Trong nói chuyện thường ngày, “好奇” thường dùng để thể hiện cảm xúc nhất thời.

Trong văn viết, “出于好奇” là một cụm phổ biến để mở đầu cho một hành động, một sự kiện.

Trong giáo dục, “好奇心 (tâm hiếu kỳ)” được xem là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự học hỏi và khám phá.

好奇 (hàoqí) là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiếu kỳ, tò mò, ham muốn tìm hiểu điều gì đó mà mình chưa biết hoặc cảm thấy kỳ lạ. Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong đời sống thường ngày cũng như trong văn viết, và có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy vào ngữ cảnh.

  1. Giải nghĩa từng thành phần và nguồn gốc từ:
    好 (hǎo): có nghĩa là “tốt”, “ưa thích”, “thích cái gì đó”.

奇 (qí): có nghĩa là “kỳ lạ”, “khác thường”, “đặc biệt”.

=> 好奇 nghĩa là “thích điều kỳ lạ”, từ đó mở rộng ra nghĩa tò mò, ham muốn khám phá điều chưa biết đến, hoặc cảm thấy hấp dẫn bởi những điều không quen thuộc.

  1. Từ loại:
    Là tính từ (形容词).

Có thể đứng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Thường đi kèm với “对 + tân ngữ” để thể hiện đối tượng mà người nói cảm thấy tò mò.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 好奇:
    对 + danh từ + 好奇: tò mò về cái gì đó

感到好奇 / 觉得好奇: cảm thấy tò mò

出于好奇: vì tò mò

充满好奇: tràn đầy sự tò mò

只是好奇: chỉ là tò mò thôi

对……产生好奇心: nảy sinh lòng tò mò đối với…

  1. Đặc điểm ngữ nghĩa và sắc thái:
    好奇 thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập, diễn tả một sự hứng thú muốn khám phá, tìm hiểu về điều gì đó mới mẻ hoặc chưa rõ.

Trong một số trường hợp, nếu sự tò mò này đi kèm với hành động không phù hợp (như xen vào chuyện riêng tư của người khác), từ này có thể được hiểu hơi tiêu cực, nhưng bản thân từ 好奇 thì không mang sắc thái chỉ trích.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sắc thái
    好奇 hàoqí Tò mò, hiếu kỳ Trung tính hoặc tích cực
    八卦 bāguà Tọc mạch, hay buôn chuyện Tiêu cực, thường để chỉ người thích chuyện đời tư người khác
    猜疑 cāiyí Nghi ngờ, đa nghi Tiêu cực, mang ý nghi ngờ người khác mà không có lý do rõ ràng
    求知欲 qiúzhī yù Khát khao tri thức Tích cực, thiên về ham học hỏi
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    他对我为什么辞职感到很好奇。

Tā duì wǒ wèishénme cízhí gǎndào hěn hàoqí.

Anh ta cảm thấy rất tò mò về lý do tôi nghỉ việc.

Ví dụ 2:
小孩子对新鲜事物总是特别好奇。

Xiǎo háizi duì xīnxiān shìwù zǒng shì tèbié hàoqí.

Trẻ nhỏ luôn rất tò mò đối với những điều mới lạ.

Ví dụ 3:
出于好奇,他偷偷翻看了她的日记。

Chūyú hàoqí, tā tōutōu fānkànle tā de rìjì.

Vì tò mò, anh ấy đã lén đọc nhật ký của cô ấy.

Ví dụ 4:
她的眼神里充满了好奇与渴望。

Tā de yǎnshén lǐ chōngmǎnle hàoqí yǔ kěwàng.

Trong ánh mắt cô ấy tràn đầy sự tò mò và khao khát.

Ví dụ 5:
我只是出于好奇,并没有恶意。

Wǒ zhǐshì chūyú hàoqí, bìng méiyǒu èyì.

Tôi chỉ vì tò mò thôi, hoàn toàn không có ý xấu.

Ví dụ 6:
他对科学实验产生了浓厚的好奇心。

Tā duì kēxué shíyàn chǎnshēngle nónghòu de hàoqíxīn.

Anh ấy nảy sinh lòng tò mò sâu sắc đối với các thí nghiệm khoa học.

  1. Mở rộng thêm:
    好奇心 (hàoqí xīn): lòng hiếu kỳ, tính tò mò
    → Đây là danh từ, dùng để chỉ bản chất hay trạng thái tò mò của một người.

Ví dụ:

孩子的好奇心需要被引导,而不是被压制。

Háizi de hàoqíxīn xūyào bèi yǐndǎo, ér búshì bèi yāzhì.

Lòng tò mò của trẻ em cần được hướng dẫn, chứ không phải bị kìm hãm.

  1. Định nghĩa chi tiết từ “好奇”
    好奇 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiếu kỳ, tò mò, có hứng thú muốn tìm hiểu về một điều gì đó chưa biết hoặc chưa rõ ràng.

Cấu tạo từ gồm hai chữ:

好 (hǎo): tốt, thích

奇 (qí): kỳ lạ, lạ lẫm

Khi ghép lại, 好奇 thể hiện trạng thái tâm lý của con người khi cảm thấy hứng thú với điều gì đó chưa từng thấy, chưa từng nghe, muốn khám phá, muốn biết rõ.

  1. Phân loại và cách dùng trong ngữ pháp
    a. Loại từ:
    Tính từ (形容词)

b. Vị trí trong câu:
Có thể đứng sau chủ ngữ để miêu tả cảm xúc, trạng thái:
Ví dụ: 我很好奇 (Tôi rất tò mò)

Kết hợp với giới từ “对” để chỉ sự tò mò về một đối tượng nào đó:
Cấu trúc: 对 + danh từ + 好奇
Ví dụ: 她对历史很好奇 (Cô ấy rất tò mò về lịch sử)

Cũng có thể đi kèm với các động từ chỉ cảm giác như:

感到好奇 (cảm thấy tò mò)

产生好奇心 (nảy sinh lòng hiếu kỳ)

  1. Các cấu trúc thông dụng
    对……好奇: Tò mò về điều gì đó

Ví dụ: 孩子们对新事物总是很好奇。
→ Trẻ con luôn tò mò về những điều mới lạ.

感到好奇: Cảm thấy tò mò

Ví dụ: 我对你的想法感到好奇。
→ Tôi cảm thấy tò mò về suy nghĩ của bạn.

产生好奇心: Nảy sinh lòng hiếu kỳ

Ví dụ: 这本书让我产生了强烈的好奇心。
→ Cuốn sách này khiến tôi nảy sinh sự tò mò mạnh mẽ.

  1. Ví dụ minh họa cụ thể
    Ví dụ 1:
    中文: 小孩子对什么都很好奇。

Phiên âm: Xiǎo háizi duì shénme dōu hěn hàoqí.

Tiếng Việt: Trẻ nhỏ cái gì cũng tò mò.

Ví dụ 2:
中文: 我很好奇你昨天去了哪里。

Phiên âm: Wǒ hěn hàoqí nǐ zuótiān qùle nǎlǐ.

Tiếng Việt: Tôi rất tò mò không biết hôm qua bạn đã đi đâu.

Ví dụ 3:
中文: 她看上去对这个项目非常好奇。

Phiên âm: Tā kàn shàngqù duì zhège xiàngmù fēicháng hàoqí.

Tiếng Việt: Cô ấy có vẻ rất tò mò về dự án này.

Ví dụ 4:
中文: 我对他突然辞职的决定感到好奇。

Phiên âm: Wǒ duì tā tūrán cízhí de juédìng gǎndào hàoqí.

Tiếng Việt: Tôi cảm thấy tò mò về quyết định đột ngột từ chức của anh ấy.

Ví dụ 5:
中文: 记者对明星的私人生活总是很好奇。

Phiên âm: Jìzhě duì míngxīng de sīrén shēnghuó zǒng shì hěn hàoqí.

Tiếng Việt: Phóng viên luôn tò mò về đời sống riêng tư của các ngôi sao.

Ví dụ 6:
中文: 不要因为好奇而去做危险的事情。

Phiên âm: Bù yào yīnwèi hàoqí ér qù zuò wēixiǎn de shìqíng.

Tiếng Việt: Đừng vì tò mò mà làm những việc nguy hiểm.

  1. Mở rộng thêm: Cảm xúc và ngữ cảnh
    好奇 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc, nhận thức, giao tiếp và phản ứng của con người.

Nó có thể là cảm xúc tích cực (khơi gợi ham học hỏi, khám phá), nhưng cũng có thể dẫn đến hành vi tiêu cực nếu không kiểm soát, như xen vào chuyện riêng của người khác.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    好奇 hàoqí tò mò, hiếu kỳ Trung tính, mang tính tự nhiên
    八卦 bāguà nhiều chuyện, hay tọc mạch Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ
    疑问 yíwèn nghi vấn Chỉ sự nghi ngờ, không nhất thiết vì tò mò
    探索 tànsuǒ khám phá Nghiêng về hành động khám phá chứ không đơn thuần là tò mò
  2. Một số cụm từ mở rộng với 好奇
    好奇心强: Tính tò mò mạnh
    Ví dụ: 他从小就好奇心强。
    → Từ nhỏ anh ấy đã rất tò mò.

激发好奇心: Kích thích sự tò mò
Ví dụ: 老师的讲解激发了学生的好奇心。
→ Lời giảng của giáo viên đã kích thích sự tò mò của học sinh.

因为好奇而……: Vì tò mò mà…
Ví dụ: 他因为好奇而打开了那个信封。
→ Vì tò mò, anh ta đã mở phong thư đó.

Từ vựng tiếng Trung: 好奇

  1. Phiên âm:
    好奇 – hàoqí
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    Hiếu kỳ, tò mò, có lòng muốn tìm hiểu, quan tâm đến điều chưa biết hoặc kỳ lạ
  4. Giải thích chi tiết:
    Từ “好奇” trong tiếng Trung được cấu tạo từ hai chữ Hán:

好 (hào): mang nghĩa là “thích”, “ưa chuộng”

奇 (qí): nghĩa là “lạ”, “kỳ lạ”, “khác thường”

Khi ghép lại thành “好奇”, từ này mô tả một trạng thái tâm lý muốn biết, muốn khám phá, có cảm giác thú vị với một điều gì đó chưa rõ ràng, mới lạ, hoặc bí ẩn. Nó thường dùng để diễn tả bản năng khám phá của con người, đặc biệt là trẻ em hoặc những người ham học hỏi, tìm tòi điều mới.

  1. Cách dùng trong câu:
    Cấu trúc thông dụng nhất:

对 + danh từ + 好奇: Tò mò về cái gì đó
Ví dụ: 对科学很好奇 (Tò mò về khoa học)

Cách kết hợp phổ biến:

好奇地 + động từ → dùng như trạng thái (tò mò làm gì đó)
Ví dụ: 他好奇地看着我 (Anh ta tò mò nhìn tôi)

  1. Các ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt):
    我对这个新发明很好奇。
    (Wǒ duì zhè ge xīn fāmíng hěn hàoqí)
    Tôi rất tò mò về phát minh mới này.

孩子们天生就很爱问问题,因为他们对一切都很好奇。
(Háizimen tiānshēng jiù hěn ài wèn wèntí, yīnwèi tāmen duì yíqiè dōu hěn hàoqí)
Trẻ em sinh ra đã thích đặt câu hỏi, vì chúng rất tò mò về mọi thứ.

她总是对别人的事情感到好奇,有时候让人觉得不太礼貌。
(Tā zǒngshì duì biérén de shìqíng gǎndào hàoqí, yǒu shíhòu ràng rén juéde bú tài lǐmào)
Cô ấy luôn tò mò chuyện của người khác, đôi khi khiến người ta cảm thấy không lịch sự cho lắm.

我非常好奇你昨天去哪儿了。
(Wǒ fēicháng hàoqí nǐ zuótiān qù nǎr le)
Tôi rất tò mò không biết hôm qua bạn đã đi đâu.

他好奇地走进了那扇从来没有打开过的门。
(Tā hàoqí de zǒujìn le nà shàn cónglái méiyǒu dǎkāi guò de mén)
Anh ấy tò mò bước vào cánh cửa mà trước giờ chưa từng được mở.

你不觉得这件事很奇怪吗?我真是越来越好奇了。
(Nǐ bù juéde zhè jiàn shì hěn qíguài ma? Wǒ zhēn shì yuèláiyuè hàoqí le)
Bạn không thấy chuyện này kỳ lạ sao? Tôi thực sự ngày càng tò mò rồi.

科学家必须保持一颗好奇的心,才能不断发现新事物。
(Kēxuéjiā bìxū bǎochí yì kē hàoqí de xīn, cáinéng búduàn fāxiàn xīn shìwù)
Các nhà khoa học phải giữ được trái tim tò mò thì mới có thể không ngừng khám phá ra điều mới.

他对宇宙的奥秘充满了好奇和敬畏。
(Tā duì yǔzhòu de àomì chōngmǎn le hàoqí hé jìngwèi)
Anh ấy tràn đầy sự tò mò và kính sợ trước những bí ẩn của vũ trụ.

每次看到她神秘地笑,我都会感到很好奇。
(Měi cì kàndào tā shénmì de xiào, wǒ dōu huì gǎndào hěn hàoqí)
Mỗi lần thấy cô ấy cười một cách bí ẩn, tôi đều cảm thấy rất tò mò.

旅行让我们看见新世界,也激发了我们的好奇心。
(Lǚxíng ràng wǒmen kànjiàn xīn shìjiè, yě jīfā le wǒmen de hàoqíxīn)
Du lịch giúp chúng ta thấy thế giới mới và cũng khơi dậy sự tò mò trong ta.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    好奇心 (hàoqí xīn): lòng hiếu kỳ, sự tò mò

激发好奇心 (jīfā hàoqí xīn): khơi dậy lòng hiếu kỳ

保持好奇 (bǎochí hàoqí): giữ được tính tò mò

出于好奇 (chū yú hàoqí): vì tò mò

  1. Định nghĩa từ “好奇” (hàoqí)
    好奇 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tò mò, hiếu kỳ, tức là có mong muốn tìm hiểu hoặc khám phá những điều mới mẻ, chưa biết, hoặc cảm thấy lạ lẫm.

好 (hào): thích, ưa, yêu thích

奇 (qí): điều kỳ lạ, hiếm thấy, bất thường

Khi ghép lại, 好奇 mang nghĩa là thích những điều kỳ lạ → chỉ sự tò mò, ham muốn khám phá những điều chưa rõ ràng.

  1. Loại từ
    好奇 là tính từ (形容词) trong tiếng Trung.

Nó thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái của con người, đặc biệt là khi họ đối diện với điều gì đó mới lạ, bất ngờ hoặc chưa từng biết đến.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    好奇 thường đi kèm với giới từ “对” (duì) để biểu đạt đối tượng mà người nói cảm thấy tò mò.

Một số cấu trúc điển hình:
Subject + 对 + Object + 很好奇
→ Ai đó rất tò mò về cái gì đó
Ví dụ:

他对历史很好奇。
(Tā duì lìshǐ hěn hàoqí)
→ Anh ấy rất tò mò về lịch sử.

Subject + 感到好奇 / 觉得好奇
→ Ai đó cảm thấy tò mò
Ví dụ:

我对这个问题感到好奇。
(Wǒ duì zhège wèntí gǎndào hàoqí)
→ Tôi cảm thấy tò mò về vấn đề này.

Subject + 好奇地 + Verb
→ Ai đó làm gì đó một cách tò mò
Ví dụ:

孩子们好奇地看着那只猫。
(Háizimen hàoqí de kànzhe nà zhī māo)
→ Lũ trẻ nhìn con mèo một cách tò mò.

  1. Các ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    小孩子对世界充满好奇。
    (Xiǎo háizi duì shìjiè chōngmǎn hàoqí)
    → Trẻ con tràn đầy sự tò mò đối với thế giới.

Giải thích: Trẻ nhỏ thường có bản năng tìm tòi và khám phá mọi vật xung quanh vì chúng chưa biết nhiều về thế giới.

Ví dụ 2:
我很好奇你为什么这么晚才回来。
(Wǒ hěn hàoqí nǐ wèishéme zhème wǎn cái huílái)
→ Tôi rất tò mò tại sao bạn lại về muộn như vậy.

Giải thích: Người nói bày tỏ sự tò mò vì một hành động không bình thường (về muộn).

Ví dụ 3:
他对科学实验总是充满好奇。
(Tā duì kēxué shíyàn zǒng shì chōngmǎn hàoqí)
→ Anh ấy luôn rất tò mò về các thí nghiệm khoa học.

Giải thích: Người này có sự ham thích đặc biệt và mong muốn tìm hiểu về khoa học.

Ví dụ 4:
请不要太好奇,这是我的私人事情。
(Qǐng bùyào tài hàoqí, zhè shì wǒ de sīrén shìqíng)
→ Xin đừng quá tò mò, đây là chuyện riêng của tôi.

Giải thích: Câu này có hàm ý cảnh báo hoặc nhắc nhở người khác không nên xâm phạm chuyện cá nhân.

Ví dụ 5:
她好奇地问我:“你去过外星球吗?”
(Tā hàoqí de wèn wǒ: “Nǐ qùguò wàixīngqiú ma?”)
→ Cô ấy tò mò hỏi tôi: “Bạn đã từng đến hành tinh khác chưa?”

Giải thích: “好奇地” là trạng từ, bổ nghĩa cho hành động “hỏi” – nhấn mạnh cách hỏi đầy tò mò.

  1. Một số từ liên quan hoặc trái nghĩa
    Từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    想知道 xiǎng zhīdào Muốn biết
    疑问 yíwèn Nghi vấn, thắc mắc
    探索 tànsuǒ Khám phá

Từ trái nghĩa:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
冷漠 lěngmò Lạnh nhạt, thờ ơ
无兴趣 wú xìngqù Không có hứng thú

  1. Sự phổ biến của từ “好奇”
    Từ này được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các ngữ cảnh như giáo dục (trẻ em tò mò), giao tiếp bạn bè (hỏi nhau chuyện gì đó), hoặc trong các bài viết mô tả tâm lý con người.

Đây là một trong những từ mô tả tính cách hoặc cảm xúc con người rất thường gặp.

  1. Tổng kết
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
    好奇 hàoqí Tính từ Tò mò, hiếu kỳ

Từ “好奇” diễn tả trạng thái tâm lý muốn tìm hiểu, khám phá điều gì đó chưa biết, thường mang nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể bị coi là tiêu cực nếu tò mò vào chuyện riêng tư của người khác.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHI TIẾT

  1. Từ vựng tiếng Trung:
    好奇
    Phiên âm: hàoqí
    Tiếng Việt: hiếu kỳ, tò mò
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  3. Định nghĩa chi tiết:
    “好奇” là một tính từ dùng để mô tả trạng thái tâm lý của con người khi cảm thấy hứng thú, khao khát tìm hiểu về một điều gì đó mới mẻ, chưa từng biết hoặc kỳ lạ. Đây là một trong những trạng thái cảm xúc rất thường gặp trong đời sống thường nhật. Cảm giác “hiếu kỳ” hoặc “tò mò” có thể hướng tới con người, sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc thông tin mà bản thân người nói chưa rõ, chưa từng tiếp xúc.

Trong giao tiếp hàng ngày, “好奇” thường dùng để:

Biểu đạt sự khao khát muốn khám phá điều gì đó (ví dụ: tò mò về tương lai, tò mò về một sự kiện).

Miêu tả tính cách một người (người hay tò mò).

Miêu tả hành động hoặc thái độ (ánh mắt tò mò, giọng nói hiếu kỳ).

Từ này mang sắc thái trung tính, tuy nhiên trong một số trường hợp có thể mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ nếu sự tò mò đó xâm phạm đến quyền riêng tư hoặc gây phiền phức cho người khác.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng:
    对……好奇: Hiếu kỳ/tò mò về cái gì đó.
    Cấu trúc này dùng rất phổ biến để biểu đạt chủ thể đang quan tâm đến một sự vật/sự việc cụ thể.
    Ví dụ: 我对她的工作很好奇。→ Tôi rất tò mò về công việc của cô ấy.

好奇地 + động từ: Làm gì đó một cách tò mò (trạng thái hành động).
Ví dụ: 他好奇地看着我。→ Anh ta nhìn tôi một cách tò mò.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết:
    Ví dụ 1:
    我对这个新产品很感兴趣,也非常好奇。
    Wǒ duì zhège xīn chǎnpǐn hěn gǎn xìngqù, yě fēicháng hàoqí.
    Tôi rất hứng thú với sản phẩm mới này và cũng vô cùng tò mò về nó.

Ví dụ 2:
小孩子对世界充满好奇,总是问这问那。
Xiǎo háizi duì shìjiè chōngmǎn hàoqí, zǒngshì wèn zhè wèn nà.
Trẻ con luôn đầy ắp sự tò mò với thế giới, lúc nào cũng hỏi cái này cái kia.

Ví dụ 3:
她用一种好奇的眼神看着我们,好像在打量什么。
Tā yòng yī zhǒng hàoqí de yǎnshén kànzhe wǒmen, hǎoxiàng zài dǎliàng shénme.
Cô ấy nhìn chúng tôi với ánh mắt tò mò, như thể đang quan sát điều gì đó.

Ví dụ 4:
人类的进步很大程度上来自于好奇心和探索精神。
Rénlèi de jìnbù hěn dà chéngdù shàng láizì yú hàoqí xīn hé tànsuǒ jīngshén.
Sự tiến bộ của loài người phần lớn đến từ lòng hiếu kỳ và tinh thần khám phá.

Ví dụ 5:
他只是出于好奇才问这个问题,没有别的意思。
Tā zhǐshì chūyú hàoqí cái wèn zhège wèntí, méiyǒu bié de yìsi.
Anh ta chỉ hỏi câu đó vì tò mò thôi, không có ý gì khác.

Ví dụ 6:
我对她神秘的背景特别好奇。
Wǒ duì tā shénmì de bèijǐng tèbié hàoqí.
Tôi đặc biệt tò mò về lai lịch bí ẩn của cô ấy.

Ví dụ 7:
他好奇地打开了那个旧箱子,看看里面有什么。
Tā hàoqí de dǎkāile nàgè jiù xiāngzi, kànkan lǐmiàn yǒu shénme.
Anh ta tò mò mở chiếc hộp cũ ra để xem bên trong có gì.

Ví dụ 8:
老师鼓励学生们保持对知识的好奇心。
Lǎoshī gǔlì xuéshēngmen bǎochí duì zhīshì de hàoqí xīn.
Giáo viên khuyến khích học sinh giữ vững lòng hiếu kỳ đối với tri thức.

Ví dụ 9:
我们不能因为好奇而去打扰别人的生活。
Wǒmen bùnéng yīnwèi hàoqí ér qù dǎrǎo biérén de shēnghuó.
Chúng ta không nên vì tò mò mà làm phiền đến cuộc sống của người khác.

Ví dụ 10:
她好奇地问我:“你是从哪里来的?”
Tā hàoqí de wèn wǒ: ‘Nǐ shì cóng nǎlǐ lái de?’
Cô ấy tò mò hỏi tôi: “Bạn đến từ đâu vậy?”

  1. Một số cụm từ liên quan đến “好奇”:
    a) 好奇心 (hàoqí xīn): lòng hiếu kỳ, tính tò mò
    Ví dụ: 孩子的好奇心很强,这是学习的动力。
    Háizi de hàoqí xīn hěn qiáng, zhè shì xuéxí de dònglì.
    Lòng hiếu kỳ của trẻ rất mạnh, đó là động lực để học tập.

b) 出于好奇 (chūyú hàoqí): vì tò mò
Ví dụ: 我出于好奇买了一本关于外星人的书。
Wǒ chūyú hàoqí mǎile yì běn guānyú wàixīngrén de shū.
Vì tò mò, tôi đã mua một cuốn sách về người ngoài hành tinh.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ghi chú
    好奇 hàoqí hiếu kỳ, tò mò Mô tả cảm xúc, tính cách
    感兴趣 gǎn xìngqù có hứng thú Thiên về sự yêu thích
    想知道 xiǎng zhīdào muốn biết Mức độ thấp hơn “好奇”
    关心 guānxīn quan tâm Mang tính tình cảm, chăm sóc

Từ 好奇 (hàoqí) không chỉ phổ biến trong ngôn ngữ nói, mà còn rất quan trọng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài luận, bài nói miêu tả tính cách con người, thái độ học tập, khám phá khoa học, v.v. Nắm chắc cách dùng từ này sẽ giúp bạn biểu đạt cảm xúc và suy nghĩ một cách tinh tế, chính xác hơn trong tiếng Trung.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 好奇

  1. Hán tự:
    好奇
  2. Phiên âm:
    hào qí
  3. Nghĩa tiếng Việt:
    Tò mò, hiếu kỳ, ham muốn biết, khao khát tìm hiểu điều gì đó lạ lẫm, chưa rõ hoặc chưa từng tiếp xúc.
  4. LOẠI TỪ:
    Tính từ (形容词)
  5. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT:
    Từ “好奇” là một tính từ miêu tả trạng thái tâm lý của con người, thể hiện sự khao khát tìm hiểu, sự ham muốn được biết đến điều mới lạ, sự quan tâm mạnh mẽ đến những hiện tượng, sự việc chưa rõ ràng hoặc chưa từng gặp trước đây.

Người mang tâm lý “好奇” thường bị hấp dẫn bởi những điều không quen thuộc, điều chưa được lý giải hoặc những sự vật/sự kiện có tính mới, lạ, bí ẩn.

Cảm giác “好奇” là một phần bản năng tự nhiên của con người, đặc biệt phổ biến ở trẻ nhỏ, nhà khoa học, nghệ sĩ hoặc những người có thiên hướng sáng tạo và ham học hỏi. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai chỗ, sự tò mò quá mức có thể trở thành sự tọc mạch, xâm phạm đời tư, hoặc dẫn đến những hành động nguy hiểm do không hiểu rõ đối tượng.

  1. PHÂN BIỆT NGỮ CẢNH:
    Tích cực: 好奇 được dùng để chỉ sự ham học hỏi, khám phá, tìm hiểu chân lý, khoa học, văn hóa mới…

Ví dụ: Một nhà khoa học luôn mang trong mình sự hiếu kỳ đối với các quy luật tự nhiên.

Tiêu cực: Dùng để nói về những hành vi tò mò quá mức, tọc mạch, xía vào chuyện người khác.

Ví dụ: Một người hay tò mò chuyện riêng tư của người khác, hay đặt câu hỏi không phù hợp, bị coi là không lịch sự.

  1. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG DÙNG:
    a) Chủ ngữ + 对 + sự việc + 很好奇
    → Ai đó cảm thấy rất tò mò về điều gì

Ví dụ:
我对他的工作很好奇。
Tôi rất tò mò về công việc của anh ấy.

b) Chủ ngữ + 很好奇 + mệnh đề/câu hỏi
→ Ai đó rất tò mò về điều gì đó cụ thể

Ví dụ:
我很好奇他为什么会突然离开公司。
Tôi rất tò mò vì sao anh ấy lại đột ngột rời khỏi công ty.

c) 好奇 + 地 + động từ
→ Làm điều gì đó một cách tò mò

Ví dụ:
孩子们好奇地看着魔术表演。
Bọn trẻ nhìn màn ảo thuật với vẻ tò mò.

  1. CÁC VÍ DỤ CỤ THỂ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    他对中国文化很好奇。
    Tā duì Zhōngguó wénhuà hěn hàoqí.
    Anh ấy rất tò mò về văn hóa Trung Quốc.

Ví dụ 2:
孩子们总是对周围的一切充满好奇。
Háizimen zǒng shì duì zhōuwéi de yīqiè chōngmǎn hàoqí.
Trẻ con lúc nào cũng tò mò về mọi thứ xung quanh.

Ví dụ 3:
我很好奇你是怎么学会五种语言的。
Wǒ hěn hàoqí nǐ shì zěnme xuéhuì wǔ zhǒng yǔyán de.
Tôi rất tò mò bạn đã học được năm ngôn ngữ như thế nào.

Ví dụ 4:
他带着好奇心打开了那个神秘的盒子。
Tā dàizhe hàoqíxīn dǎkāi le nàgè shénmì de hézi.
Anh ấy mở chiếc hộp bí ẩn đó với sự tò mò.

Ví dụ 5:
出于好奇,我也试了一下这个游戏。
Chūyú hàoqí, wǒ yě shì le yīxià zhège yóuxì.
Vì tò mò, tôi cũng thử trò chơi này một chút.

Ví dụ 6:
她好奇地问我:“你真的去过北极吗?”
Tā hàoqí de wèn wǒ: “Nǐ zhēn de qùguò Běijí ma?”
Cô ấy tò mò hỏi tôi: “Anh thật sự đã từng đến Bắc Cực sao?”

Ví dụ 7:
别因为好奇而做傻事。
Bié yīnwèi hàoqí ér zuò shǎshì.
Đừng vì tò mò mà làm chuyện dại dột.

Ví dụ 8:
我们都有好奇心,这是人类的本性。
Wǒmen dōu yǒu hàoqíxīn, zhè shì rénlèi de běnxìng.
Chúng ta đều có lòng hiếu kỳ, đó là bản chất của loài người.

Ví dụ 9:
我对她的神秘背景越来越好奇了。
Wǒ duì tā de shénmì bèijǐng yuè lái yuè hàoqí le.
Tôi ngày càng tò mò về lai lịch bí ẩn của cô ấy.

Ví dụ 10:
他好奇地看着窗外的烟花。
Tā hàoqí de kàn zhe chuāngwài de yānhuā.
Anh ấy nhìn pháo hoa ngoài cửa sổ một cách tò mò.

  1. CÁC TỪ LIÊN QUAN VÀ PHÂN BIỆT:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 好奇
    好奇心 hào qí xīn Lòng hiếu kỳ, sự tò mò Là danh từ, chỉ cảm xúc/tâm lý cụ thể
    感兴趣 gǎn xìng qù Cảm thấy hứng thú, có hứng thú Có thể vì tò mò mà dẫn đến hứng thú
    探究 tàn jiū Khám phá, tìm tòi, điều tra Mang tính học thuật, nghiên cứu chuyên sâu
    想知道 xiǎng zhī dào Muốn biết Mong muốn cụ thể, trực tiếp
    问东问西 wèn dōng wèn xī Hỏi đông hỏi tây (tò mò chuyện người khác) Thường mang ý tiêu cực, tọc mạch

Từ “好奇” là một trong những từ vựng phổ biến và quan trọng trong việc biểu đạt tâm lý con người trong tiếng Trung. Nó không chỉ thể hiện sự tò mò, mà còn phản ánh mức độ quan tâm, khao khát tìm hiểu về thế giới xung quanh. Sử dụng đúng từ “好奇” giúp diễn đạt được sắc thái tinh tế trong giao tiếp, văn viết và phản ánh một phần đời sống tâm lý phong phú của con người.

Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. Khi “好奇” được dùng để chỉ những hành vi tiêu cực như xía vào chuyện riêng tư, tọc mạch hoặc làm điều nguy hiểm vì tò mò, người nói cần thể hiện thái độ phê phán hoặc nhắc nhở đúng mức.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 好奇 (hàoqí)
I. Định nghĩa chi tiết
好奇 là một tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “tò mò”, “hiếu kỳ”, “có sự quan tâm đặc biệt đến điều lạ lẫm hoặc chưa biết”. Từ này biểu thị trạng thái tâm lý tự nhiên của con người khi đối diện với những điều mới mẻ, khác thường hoặc chưa từng tiếp xúc.

Trong nhiều ngữ cảnh, 好奇 còn được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách của con người, nhất là ở trẻ nhỏ – những đối tượng thường có 好奇心 (lòng hiếu kỳ) rất mạnh mẽ.

II. Phân tích cấu tạo từ
Từ 好奇 gồm hai chữ Hán:

好 (hào): có nghĩa là “thích, ưa, yêu thích”

奇 (qí): có nghĩa là “kỳ lạ, lạ thường, điều kỳ quái”

=> Khi ghép lại thành 好奇, nghĩa đen là “ưa thích cái lạ” – và nghĩa bóng là tò mò, hiếu kỳ.

III. Thuộc tính ngữ pháp
Loại từ: Tính từ (形容词)

Có thể dùng như một trạng thái tâm lý hoặc đặc điểm tính cách

Có thể đứng làm bổ ngữ, vị ngữ hoặc trạng ngữ

Thường đi kèm với các giới từ như 对、因、出于 để tạo thành các kết cấu ngữ pháp phong phú

IV. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 好奇
对……感到好奇 – Cảm thấy tò mò về điều gì đó

对……很好奇 – Rất tò mò về ai/cái gì đó

出于好奇 – Xuất phát từ sự tò mò, vì tò mò

充满好奇 – Tràn đầy sự tò mò

好奇心强 / 好奇心很重 – Có lòng hiếu kỳ mạnh

因为好奇…… – Vì tò mò nên…

V. Cách dùng trong giao tiếp và văn viết
Trong giao tiếp đời thường: 好奇 thường dùng để hỏi han hoặc bày tỏ sự tò mò một cách tự nhiên.

Trong giáo dục và tâm lý học: 好奇 là một biểu hiện quan trọng của trí tuệ, phản ánh nhu cầu khám phá thế giới.

Trong văn học và miêu tả tâm lý nhân vật: 好奇 được dùng để khắc họa tính cách ham học hỏi, thích tìm tòi.

VI. Ví dụ minh họa phong phú, có phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
孩子们对这个新游戏非常好奇。

Háizimen duì zhège xīn yóuxì fēicháng hàoqí.

Bọn trẻ cực kỳ tò mò về trò chơi mới này.

Ví dụ 2:
她因为好奇,偷偷看了一下他的手机。

Tā yīnwèi hàoqí, tōutōu kànle yīxià tā de shǒujī.

Vì tò mò nên cô ấy đã lén nhìn điện thoại của anh ấy.

Ví dụ 3:
我对你说的那件事很好奇,你能详细讲讲吗?

Wǒ duì nǐ shuō de nà jiàn shì hěn hàoqí, nǐ néng xiángxì jiǎng jiǎng ma?

Tôi rất tò mò về chuyện bạn nói, bạn có thể kể chi tiết hơn không?

Ví dụ 4:
他出于好奇加入了那个神秘的俱乐部。

Tā chūyú hàoqí jiārùle nàgè shénmì de jùlèbù.

Anh ấy vì tò mò nên đã gia nhập câu lạc bộ bí ẩn đó.

Ví dụ 5:
每个人在小时候都有强烈的好奇心。

Měi gèrén zài xiǎoshíhòu dōu yǒu qiángliè de hàoqíxīn.

Mỗi người khi còn nhỏ đều có lòng hiếu kỳ rất mạnh.

Ví dụ 6:
他充满好奇地打量着四周的环境。

Tā chōngmǎn hàoqí de dǎliàngzhe sìzhōu de huánjìng.

Anh ấy quan sát môi trường xung quanh với vẻ đầy tò mò.

Ví dụ 7:
我一直对太空探索特别好奇。

Wǒ yīzhí duì tàikōng tànsuǒ tèbié hàoqí.

Tôi luôn rất tò mò về việc khám phá vũ trụ.

Ví dụ 8:
她看着那幅画,脸上露出好奇的表情。

Tā kànzhe nà fú huà, liǎn shàng lùchū hàoqí de biǎoqíng.

Cô ấy nhìn bức tranh, trên mặt hiện rõ vẻ tò mò.

Ví dụ 9:
小狗对新来的猫咪感到好奇。

Xiǎo gǒu duì xīn lái de māomī gǎndào hàoqí.

Con chó con thấy tò mò với con mèo mới đến.

Ví dụ 10:
他是个好奇心特别强的人,总喜欢问为什么。

Tā shì gè hàoqíxīn tèbié qiáng de rén, zǒng xǐhuān wèn wèishéme.

Anh ấy là người có lòng hiếu kỳ rất mạnh, luôn thích hỏi “tại sao”.

VII. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa

  1. Từ gần nghĩa với 好奇
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    想知道 xiǎng zhīdào Muốn biết Dùng trong giao tiếp, biểu đạt nhẹ
    感兴趣 gǎn xìngqù Cảm thấy hứng thú Cảm xúc nhẹ hơn, thiên về sở thích
    探索 tànsuǒ Khám phá, thám hiểm Thiên về hành động thực tế hơn là tâm lý
  2. Từ trái nghĩa với 好奇
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    冷漠 lěngmò Lạnh lùng, thờ ơ Trạng thái không quan tâm, không tò mò
    麻木 mámù Vô cảm, chai lì Trạng thái tâm lý bị chai, không còn phản ứng

VIII. Vai trò của 好奇 trong đời sống và học tập
Trong giáo dục trẻ nhỏ, lòng hiếu kỳ là khởi điểm quan trọng giúp trẻ ham học hỏi và phát triển tư duy.

Trong nghiên cứu khoa học, sự tò mò là nguồn động lực lớn thúc đẩy con người khám phá chân lý và sáng tạo.

Trong giao tiếp xã hội, đôi khi sự tò mò quá mức có thể bị đánh giá là bất lịch sự nếu không đúng mực, ví dụ như tò mò đời tư người khác.

Từ 好奇 (hàoqí) là một tính từ rất giàu giá trị biểu cảm trong tiếng Trung, có thể dùng được trong rất nhiều ngữ cảnh từ cuộc sống thường ngày đến học thuật. Nó không chỉ diễn tả trạng thái tò mò tức thời mà còn thể hiện chiều sâu của tâm lý con người trong quá trình tiếp nhận và phản ứng với cái mới. Người học tiếng Trung nên nắm vững từ này để sử dụng hiệu quả trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các đề thi HSK cấp độ trung cấp đến cao cấp.

好奇 là gì?

  1. Giải nghĩa chi tiết
    Từ tiếng Trung: 好奇

Phiên âm Hán Việt: hào qí

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    好奇 có nghĩa là hiếu kỳ, tò mò, thích tìm hiểu, ham muốn khám phá điều mới lạ. Từ này được dùng để miêu tả tâm trạng hoặc tính cách của một người khi họ rất quan tâm và muốn biết rõ về những điều mà họ chưa từng thấy, chưa từng nghe, hoặc chưa hiểu rõ.
  2. Nguồn gốc và cấu tạo từ:
    好 (hǎo): tốt, thích

奇 (qí): lạ, kỳ lạ
→ Ghép lại: “thích điều kỳ lạ”, từ đó mang nghĩa là “tò mò, hiếu kỳ”

Phân loại nghĩa & cách sử dụng
A. Nghĩa trung tính hoặc tích cực
Thể hiện lòng ham hiểu biết, tinh thần khám phá thế giới, tìm tòi học hỏi điều mới.

Ví dụ:

Trẻ em tò mò về thế giới xung quanh.

Người nghiên cứu luôn có lòng hiếu kỳ để khám phá kiến thức mới.

B. Nghĩa tiêu cực
Biểu hiện sự xen vào việc riêng tư của người khác, không giữ khoảng cách, thích soi mói.

Ví dụ:

Luôn hỏi chuyện đời tư người khác là hành vi quá tò mò.

Một số người có tính cách quá hiếu kỳ khiến người khác khó chịu.

Một số cấu trúc thường dùng với 好奇:
对……感到好奇 – Tò mò về điều gì
→ 例如:我对这个地方感到好奇。
→ Tôi cảm thấy tò mò về nơi này.

带着好奇的+ ánh mắt / biểu cảm / tâm trạng
→ 例如:他带着好奇的眼光看着我。
→ Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt tò mò.

好奇心 – Lòng hiếu kỳ, bản tính tò mò
→ 例如:好奇心是推动人类探索宇宙的动力。
→ Lòng hiếu kỳ là động lực thúc đẩy con người khám phá vũ trụ.

Các ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt
Ví dụ 1:
我对这个问题很好奇。
Wǒ duì zhège wèntí hěn hàoqí.
→ Tôi rất tò mò về vấn đề này.

Ví dụ 2:
小孩子都很好奇,总想知道大人们在说什么。
Xiǎo háizi dōu hěn hàoqí, zǒng xiǎng zhīdào dàrén men zài shuō shénme.
→ Trẻ con đều rất hiếu kỳ, lúc nào cũng muốn biết người lớn đang nói gì.

Ví dụ 3:
他对我家的情况非常好奇,问了很多问题。
Tā duì wǒ jiā de qíngkuàng fēicháng hàoqí, wèn le hěn duō wèntí.
→ Anh ấy rất tò mò về tình hình gia đình tôi, hỏi rất nhiều câu.

Ví dụ 4:
她总是对别人的私生活感到好奇,喜欢打听八卦。
Tā zǒng shì duì biérén de sī shēnghuó gǎndào hàoqí, xǐhuān dǎtīng bāguà.
→ Cô ấy luôn tò mò về đời tư của người khác, thích nghe chuyện phiếm.

Ví dụ 5:
他带着好奇的心情走进了这家博物馆。
Tā dàizhe hàoqí de xīnqíng zǒu jìnle zhè jiā bówùguǎn.
→ Anh ấy bước vào bảo tàng với tâm trạng đầy hiếu kỳ.

Ví dụ 6:
我很好奇你为什么决定辞职。
Wǒ hěn hàoqí nǐ wèishéme juédìng cízhí.
→ Tôi rất tò mò tại sao bạn lại quyết định nghỉ việc.

Ví dụ 7:
她的好奇心促使她阅读了很多关于科学的书籍。
Tā de hàoqí xīn cùshǐ tā yuèdú le hěn duō guānyú kēxué de shūjí.
→ Lòng hiếu kỳ của cô ấy thúc đẩy cô đọc rất nhiều sách về khoa học.

Ví dụ 8:
我们不应该对别人的隐私过分好奇。
Wǒmen bù yìnggāi duì biérén de yǐnsī guòfèn hàoqí.
→ Chúng ta không nên quá tò mò về đời tư của người khác.

Ví dụ 9:
你是不是对我的过去很好奇?
Nǐ shì bù shì duì wǒ de guòqù hěn hàoqí?
→ Có phải bạn rất tò mò về quá khứ của tôi không?

Ví dụ 10:
小狗对陌生人总是充满好奇。
Xiǎogǒu duì mòshēng rén zǒng shì chōngmǎn hàoqí.
→ Chó con luôn đầy tò mò với người lạ.

Từ 好奇 (hào qí) là một tính từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày, văn viết và văn nói. Nó thể hiện một trạng thái tâm lý đặc biệt – sự tò mò – vốn là một phần rất tự nhiên trong con người. Khi sử dụng từ này, cần lưu ý đến sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.

  1. Từ vựng tiếng Trung: 好奇 (hàoqí)
    a. Phiên âm Hán Việt:
    好奇 – hào kỳ

b. Loại từ:
Tính từ (形容词)

c. Ý nghĩa tiếng Việt:
好奇 có nghĩa là hiếu kỳ, tò mò, chỉ trạng thái cảm thấy quan tâm hoặc thích thú mạnh mẽ với một điều gì đó mới mẻ, kỳ lạ, chưa biết rõ hoặc chưa từng trải nghiệm. Đây là một trong những đặc tính phổ biến của con người, đặc biệt là ở trẻ nhỏ hoặc những người có tinh thần ham học hỏi.

  1. Cách dùng trong câu tiếng Trung
    a. Cấu trúc thông dụng:
    对……感到好奇
    (duì … gǎndào hàoqí)
    → Cảm thấy tò mò về điều gì đó

对……很好奇
(duì … hěn hàoqí)
→ Rất tò mò về…

好奇地 + Động từ
→ Làm điều gì đó một cách tò mò

有强烈的好奇心
(yǒu qiángliè de hàoqíxīn)
→ Có lòng hiếu kỳ mãnh liệt

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
    Ví dụ 1:
    我对中国古代文化感到非常好奇。
    Wǒ duì Zhōngguó gǔdài wénhuà gǎndào fēicháng hàoqí.
    → Tôi cảm thấy rất tò mò về văn hóa cổ đại Trung Quốc.

Ví dụ 2:
孩子们总是对周围的一切都很好奇。
Háizimen zǒngshì duì zhōuwéi de yīqiè dōu hěn hàoqí.
→ Trẻ con luôn tò mò về mọi thứ xung quanh.

Ví dụ 3:
她好奇地看着我,仿佛想知道我在想什么。
Tā hàoqí de kànzhe wǒ, fǎngfú xiǎng zhīdào wǒ zài xiǎng shénme.
→ Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò, như thể muốn biết tôi đang nghĩ gì.

Ví dụ 4:
有些人因为过度好奇而惹来麻烦。
Yǒuxiē rén yīnwèi guòdù hàoqí ér rělái máfan.
→ Có người vì quá tò mò mà chuốc lấy rắc rối.

Ví dụ 5:
他打开那个盒子只是出于好奇。
Tā dǎkāi nàgè hézi zhǐshì chūyú hàoqí.
→ Anh ấy mở cái hộp đó chỉ vì tò mò.

  1. Các cụm từ và từ ghép liên quan đến 好奇:
    a. 好奇心 (hàoqíxīn)
    → Lòng hiếu kỳ, tính tò mò

Ví dụ:
学生应该有好奇心,才能不断学习新知识。
Xuéshēng yīnggāi yǒu hàoqíxīn, cáinéng búduàn xuéxí xīn zhīshì.
→ Học sinh nên có lòng hiếu kỳ thì mới có thể học hỏi kiến thức mới không ngừng.

b. 出于好奇 (chūyú hàoqí)
→ Xuất phát từ sự tò mò

Ví dụ:
他出于好奇去尝试了跳伞。
Tā chūyú hàoqí qù chángshì le tiàosǎn.
→ Anh ấy nhảy dù vì tò mò.

c. 强烈的好奇心 (qiángliè de hàoqíxīn)
→ Tính tò mò mãnh liệt

Ví dụ:
科学家的成功往往来自于强烈的好奇心。
Kēxuéjiā de chénggōng wǎngwǎng láizì yú qiángliè de hàoqíxīn.
→ Thành công của các nhà khoa học thường bắt nguồn từ lòng tò mò mãnh liệt.

d. 满足好奇心 (mǎnzú hàoqíxīn)
→ Thỏa mãn tính tò mò

Ví dụ:
看这部纪录片能满足你对宇宙的好奇心。
Kàn zhè bù jìlùpiàn néng mǎnzú nǐ duì yǔzhòu de hàoqíxīn.
→ Xem bộ phim tài liệu này có thể thỏa mãn sự tò mò của bạn về vũ trụ.

  1. Mở rộng: Đặc điểm của tính từ 好奇
    好奇 có thể mang nghĩa tích cực (hiếu học, ham khám phá), nhưng trong một số tình huống cũng có thể mang nghĩa tiêu cực (tọc mạch, xía vào chuyện người khác).

Tính từ 好奇 thường đi với các trạng từ như: 非常 (rất), 特别 (đặc biệt), 有点 (hơi)…

  1. Ghi nhớ nhanh:
    好奇 nghĩa là tò mò, thường đi kèm với danh từ 好奇心 – lòng hiếu kỳ. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt là tò mò mang tính tích cực (ham học, ham tìm hiểu) hay tiêu cực (tọc mạch, soi mói).

“好奇” trong tiếng Trung là một từ rất thường gặp, mang nghĩa là tò mò, hiếu kỳ, dùng để miêu tả một người có cảm giác muốn tìm hiểu về điều gì đó mà họ chưa biết hoặc chưa hiểu rõ. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và sâu sắc hơn để bạn có thể sử dụng từ này một cách linh hoạt trong học tập và giao tiếp tiếng Trung.

  1. Từ loại và phiên âm
    Tiếng Trung: 好奇

Phiên âm: hàoqí

Loại từ: Tính từ (形容词)

  1. Giải thích nghĩa tiếng Việt
    Từ “好奇” được cấu thành bởi hai chữ:

“好” (hào): có nghĩa là “thích”

“奇” (qí): có nghĩa là “kỳ lạ”, “lạ lùng”, “khác thường”

Khi ghép lại thành “好奇”, từ này có nghĩa là “thích những điều kỳ lạ”, từ đó dẫn đến tâm lý tò mò, hiếu kỳ, muốn biết rõ, muốn khám phá.

Trong tiếng Việt, từ “hiếu kỳ” và “tò mò” có thể được dùng để diễn đạt cùng một ý nghĩa với “好奇”, tuy nhiên trong nhiều ngữ cảnh, “好奇” mang tính tích cực hơn, thể hiện tinh thần khám phá, ham học hỏi. Nếu lạm dụng hoặc tò mò chuyện người khác một cách quá mức, khi đó lại mang nghĩa tiêu cực.

  1. Đặc điểm và cách sử dụng trong câu
    a. Cấu trúc thường gặp:
    对……感到好奇: cảm thấy tò mò về cái gì đó

对……产生好奇: nảy sinh tò mò đối với cái gì đó

好奇地 + động từ: làm điều gì đó một cách tò mò

出于好奇: vì tò mò mà làm gì đó

b. Chủ thể sử dụng:
Chủ thể của “好奇” thường là người (người lớn, trẻ em) hoặc động vật (đặc biệt là những loài vật có tính tò mò như mèo, khỉ…). Đôi khi còn dùng để nói về bản chất của một người, chẳng hạn “她是一个很好奇的人” (Cô ấy là người rất tò mò).

  1. Các ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    我对这个国家的历史很感兴趣,也很好奇。
    Wǒ duì zhège guójiā de lìshǐ hěn gǎn xìngqù, yě hěn hàoqí.
    Tôi rất có hứng thú với lịch sử của đất nước này, và cũng rất tò mò về nó.

小孩子天生就很爱提问题,因为他们对世界充满好奇。
Xiǎo háizi tiānshēng jiù hěn ài tí wèntí, yīnwèi tāmen duì shìjiè chōngmǎn hàoqí.
Trẻ con bẩm sinh thích đặt câu hỏi, bởi vì chúng tràn đầy sự tò mò với thế giới.

她带着好奇的眼神看着陌生人,不敢靠近。
Tā dàizhe hàoqí de yǎnshén kànzhe mòshēngrén, bù gǎn kàojìn.
Cô ấy nhìn người lạ với ánh mắt tò mò, nhưng không dám đến gần.

我只是出于好奇才进去看看,没有别的意思。
Wǒ zhǐshì chū yú hàoqí cái jìnqù kàn kàn, méiyǒu bié de yìsi.
Tôi chỉ vì tò mò mà vào xem thử thôi, không có ý gì khác.

他对天文学特别好奇,经常晚上看星星。
Tā duì tiānwénxué tèbié hàoqí, jīngcháng wǎnshàng kàn xīngxīng.
Anh ấy rất tò mò về thiên văn học, thường ngắm sao vào ban đêm.

好奇心是推动科学发展的动力。
Hàoqí xīn shì tuīdòng kēxué fāzhǎn de dònglì.
Tính tò mò là động lực thúc đẩy sự phát triển của khoa học.

不要太好奇别人的私事,那是不礼貌的行为。
Bùyào tài hàoqí biérén de sīshì, nà shì bù lǐmào de xíngwéi.
Đừng quá tò mò về chuyện riêng của người khác, đó là hành vi không lịch sự.

她对这个古老的传说产生了浓厚的好奇心。
Tā duì zhège gǔlǎo de chuánshuō chǎnshēngle nónghòu de hàoqí xīn.
Cô ấy nảy sinh sự tò mò mãnh liệt đối với truyền thuyết cổ xưa này.

小猫好奇地爬上了沙发,想看看上面有什么。
Xiǎo māo hàoqí de pá shàngle shāfā, xiǎng kànkan shàngmiàn yǒu shénme.
Chú mèo con tò mò leo lên ghế sofa, muốn xem trên đó có gì.

他是一个对世界充满好奇的人,总是喜欢探索未知的领域。
Tā shì yīgè duì shìjiè chōngmǎn hàoqí de rén, zǒng shì xǐhuān tànsuǒ wèizhī de lǐngyù.
Anh ấy là người tràn đầy tò mò với thế giới, luôn thích khám phá những lĩnh vực chưa biết.

  1. Một số từ vựng và cụm từ liên quan
    好奇心 (hàoqí xīn): lòng hiếu kỳ, sự tò mò

求知欲 (qiúzhī yù): khát vọng tìm hiểu, ham học hỏi

探索 (tànsuǒ): khám phá

新奇 (xīnqí): mới lạ

八卦 (bāguà): chuyện tọc mạch, tin đồn (dùng mang nghĩa tiêu cực của “tò mò”)

  1. Ghi chú mở rộng
    “好奇” có thể là một đức tính tốt, thúc đẩy con người học hỏi và khám phá thế giới, nhưng cũng có thể gây phiền toái nếu sự tò mò vượt quá giới hạn và xâm phạm đến quyền riêng tư của người khác.

Trong văn nói, khi muốn nói rằng “tôi chỉ tò mò chút thôi”, người Trung thường dùng “我就是有点儿好奇” hoặc “我只是好奇而已”。

好奇 (hàoqí) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    好奇 là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hiếu kỳ, tò mò, chỉ tâm lý hoặc trạng thái muốn tìm hiểu, muốn biết, hoặc có sự kích thích nhận thức về những điều mới lạ, chưa từng tiếp xúc.

Từ này thường dùng để diễn đạt sự tò mò tự nhiên, mang tính ham học hỏi, hoặc trong một số trường hợp, cũng có thể mang hàm ý quá tò mò, dò xét, đặc biệt khi liên quan đến chuyện riêng tư của người khác.

  1. Cấu trúc từ:
    好 (hào): nghĩa là thích, ưa

奇 (qí): nghĩa là lạ, điều kỳ lạ

=> Kết hợp lại, “好奇” mang nghĩa là “thích điều lạ”, tức là có tâm lý bị thu hút bởi cái mới lạ, điều chưa biết, từ đó dẫn đến sự tò mò, ham muốn tìm hiểu hoặc khám phá.

  1. Từ loại và vai trò ngữ pháp:
    Từ loại: Tính từ

Vai trò trong câu: làm bổ ngữ, trạng ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ kết cấu, tùy thuộc vào vị trí và cấu trúc.

Ví dụ:

我很好奇。 → Làm vị ngữ

他那好奇的眼神。 → Làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ “眼神”

出于好奇打开了盒子。 → Làm trạng ngữ chỉ nguyên nhân

  1. Cách dùng trong câu:
    Cấu trúc thường gặp:
    对……感到好奇 / 很好奇……
    (Tò mò về điều gì / cảm thấy hiếu kỳ với…)
    Ví dụ: 对外星人感到好奇 (Tò mò về người ngoài hành tinh)

出于好奇……
(Vì tò mò mà…)
Ví dụ: 出于好奇他跟踪了她 (Vì tò mò anh ta đã đi theo cô ấy)

好奇 + 的 + Danh từ
(Dùng làm định ngữ)
Ví dụ: 好奇的孩子 (Đứa trẻ tò mò)

让人好奇
(Khiến người khác tò mò)
Ví dụ: 他神秘的态度让人好奇 (Thái độ bí ẩn của anh ta khiến người khác tò mò)

  1. Ví dụ minh họa chi tiết:
    Ví dụ 1:
    小孩子对一切新鲜的事物都很好奇。
    (Xiǎo háizi duì yīqiè xīnxiān de shìwù dōu hěn hàoqí.)
    → Trẻ nhỏ rất tò mò về mọi thứ mới mẻ.

Ví dụ 2:
他带着好奇的目光观察这个陌生的环境。
(Tā dàizhe hàoqí de mùguāng guānchá zhège mòshēng de huánjìng.)
→ Anh ấy quan sát môi trường xa lạ này bằng ánh mắt tò mò.

Ví dụ 3:
我出于好奇,点开了那条链接,结果中了病毒。
(Wǒ chūyú hàoqí, diǎnkāi le nà tiáo liànjiē, jiéguǒ zhòng le bìngdú.)
→ Vì tò mò, tôi đã nhấn vào liên kết đó và kết quả là bị nhiễm virus.

Ví dụ 4:
她对科学实验产生了浓厚的好奇心。
(Tā duì kēxué shíyàn chǎnshēng le nónghòu de hàoqí xīn.)
→ Cô ấy sinh ra lòng hiếu kỳ mãnh liệt đối với các thí nghiệm khoa học.

Ví dụ 5:
别对别人的私生活太好奇,这是不礼貌的。
(Bié duì biérén de sī shēnghuó tài hàoqí, zhè shì bù lǐmào de.)
→ Đừng quá tò mò về đời sống riêng của người khác, điều đó là bất lịch sự.

Ví dụ 6:
他之所以选择这份工作,是出于对未知世界的好奇。
(Tā zhīsuǒyǐ xuǎnzé zhè fèn gōngzuò, shì chūyú duì wèizhī shìjiè de hàoqí.)
→ Anh ta chọn công việc này là vì tò mò với thế giới chưa được biết đến.

  1. So sánh với từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú khác biệt
    好奇 hàoqí tò mò, hiếu kỳ Mang nghĩa rộng, trung tính, thiên về cảm xúc
    好问 hàowèn ham hỏi, hay hỏi Mang nghĩa tích cực, liên quan đến học tập
    求知欲 qiúzhī yù ham muốn hiểu biết Dùng trong ngữ cảnh học thuật, tâm lý học
    八卦 bāguà tọc mạch, hóng chuyện Nghĩa tiêu cực, chỉ sự tò mò chuyện riêng tư người khác
    观察 guānchá quan sát Hành động thực tế chứ không chỉ là cảm xúc tò mò
  2. Một số thành ngữ, cụm từ cố định liên quan đến 好奇:
    好奇心强 (hàoqí xīn qiáng): Có tính tò mò mạnh

满足好奇心 (mǎnzú hàoqí xīn): Thỏa mãn sự tò mò

激发好奇心 (jīfā hàoqí xīn): Khơi dậy sự tò mò

好奇心害死猫 (hàoqí xīn hài sǐ māo): Câu thành ngữ gốc tiếng Anh: “Curiosity killed the cat” – Tò mò thái quá có thể gây hại

  1. Lưu ý khi sử dụng:
    Dù là từ trung tính, nhưng khi dùng trong các tình huống liên quan đến đời tư, chuyện cá nhân, cần cẩn trọng vì có thể bị hiểu là thiếu tế nhị hoặc thô lỗ.

Trong giáo dục, “好奇” là một trong những động lực học tập quan trọng, thể hiện năng lực nhận thức và tinh thần khám phá.

Từ này cũng thường thấy trong các bài viết học thuật, quảng cáo sản phẩm mới, hoặc trong văn miêu tả nội tâm nhân vật.

  1. Định nghĩa:
    好奇 (hàoqí) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa hiếu kỳ, tò mò, thích tìm hiểu điều mới lạ. Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý của con người khi họ gặp điều gì đó lạ lẫm, chưa hiểu rõ, hoặc hấp dẫn khiến họ muốn khám phá hoặc biết thêm.

Ví dụ, trẻ em thường rất “好奇”, vì chúng muốn khám phá thế giới xung quanh. Người lớn cũng có thể “好奇” về một tin tức, sự kiện hoặc một người mà họ chưa rõ.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Hiếu kỳ

Tò mò

Muốn khám phá

Có sự quan tâm mạnh mẽ đến điều chưa biết

  1. Cách dùng trong câu:
    Cấu trúc thường gặp:

对……好奇
→ Tò mò về điều gì đó
Ví dụ: 对新事物好奇 (tò mò về điều mới mẻ)

感到好奇
→ Cảm thấy tò mò
Ví dụ: 我感到很好奇 (Tôi cảm thấy rất tò mò)

出于好奇
→ Vì tò mò mà làm gì đó
Ví dụ: 出于好奇他打开了门 (Vì tò mò nên anh ta mở cửa)

非常好奇 / 很好奇 / 有点好奇
→ Dùng phó từ để nhấn mạnh mức độ tò mò
Ví dụ: 她对这个人非常好奇 (Cô ấy rất tò mò về người này)

  1. Các ví dụ cụ thể:
    Ví dụ 1:
    他对中国文化很感兴趣,也非常好奇。
    Tā duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù, yě fēicháng hàoqí.
    Anh ấy rất quan tâm đến văn hóa Trung Quốc và cũng rất tò mò.

→ Trong câu này, “好奇” kết hợp với “感兴趣” (cảm thấy hứng thú) để nhấn mạnh mong muốn tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

Ví dụ 2:
孩子们通常对一切新奇的事物都非常好奇。
Háizimen tōngcháng duì yīqiè xīnqí de shìwù dōu fēicháng hàoqí.
Trẻ con thường rất tò mò về mọi thứ mới lạ.

→ “好奇” được dùng để diễn tả đặc điểm tâm lý tự nhiên của trẻ em.

Ví dụ 3:
她出于好奇问了那个问题。
Tā chūyú hàoqí wèn le nàgè wèntí.
Cô ấy hỏi câu đó vì tò mò.

→ “出于好奇” là một cụm rất thường gặp, dùng để chỉ lý do, động cơ là sự tò mò.

Ví dụ 4:
这本书的封面让我感到很好奇。
Zhè běn shū de fēngmiàn ràng wǒ gǎndào hěn hàoqí.
Trang bìa của cuốn sách này khiến tôi cảm thấy rất tò mò.

→ Câu này diễn tả cảm giác phát sinh sự tò mò khi nhìn thấy một thứ gì đó cụ thể.

Ví dụ 5:
我只是出于好奇才来的,并没有别的意思。
Wǒ zhǐshì chūyú hàoqí cái lái de, bìng méiyǒu bié de yìsi.
Tôi chỉ đến vì tò mò thôi, không có ý gì khác đâu.

→ Diễn đạt mục đích đơn thuần là vì tò mò, không mang động cơ khác.

Ví dụ 6:
你太好奇了,这不是什么你该知道的事。
Nǐ tài hàoqí le, zhè bú shì shénme nǐ gāi zhīdào de shì.
Bạn quá tò mò rồi, đây không phải chuyện bạn nên biết.

→ “好奇” trong ngữ cảnh này mang sắc thái tiêu cực nhẹ, hàm ý là tò mò không đúng chỗ.

Ví dụ 7:
记者总是对名人的私生活特别好奇。
Jìzhě zǒng shì duì míngrén de sīshēnghuó tèbié hàoqí.
Phóng viên luôn đặc biệt tò mò về đời tư của người nổi tiếng.

→ Đây là cách diễn đạt khá phổ biến, phản ánh thói quen hoặc khuynh hướng tò mò quá mức của giới truyền thông.

Ví dụ 8:
小猫好奇地打量着周围的环境。
Xiǎo māo hàoqí de dǎliàng zhe zhōuwéi de huánjìng.
Con mèo nhỏ tò mò quan sát môi trường xung quanh.

→ “好奇地” dùng như một trạng ngữ (trạng từ cách thức), bổ nghĩa cho hành động.

  1. Các từ liên quan:
    Từ Phiên âm Nghĩa
    新奇 xīnqí mới lạ
    探索 tànsuǒ khám phá
    问个不停 wèn gè bù tíng hỏi không ngừng (hàm ý rất tò mò)
    私事 sīshì chuyện riêng tư
    动机 dòngjī động cơ
    心理 xīnlǐ tâm lý
  2. Ghi chú ngữ nghĩa:
    好奇 là một đặc điểm tích cực nếu mang tính học hỏi, khám phá thế giới, nhưng có thể bị đánh giá là vô duyên hoặc thiếu tế nhị nếu nó xâm phạm đời tư người khác.

Trong giao tiếp xã hội, cần lưu ý ngữ cảnh khi dùng từ này để tránh gây hiểu nhầm hoặc khó chịu.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.