获得 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 获得 là gì?
获得 (huòdé) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đạt được, giành được, thu được, hoặc nhận được. Từ này thường dùng để diễn tả việc có được điều gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng, hoặc nhờ vào điều kiện, hoàn cảnh nhất định.
Trong văn viết và văn nói, 获得 thường đi kèm với các danh từ mang tính trừu tượng như:
成功 (thành công)
奖学金 (học bổng)
支持 (sự ủng hộ)
认可 (sự công nhận)
经验 (kinh nghiệm)
荣誉 (vinh dự)
权利 (quyền lợi)
- Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ Vai trò Đặc điểm
Động từ Diễn tả hành động đạt được điều gì đó Thường đi với danh từ trừu tượng, mang tính kết quả
Cấu trúc thường gặp:
获得 + danh từ → đạt được cái gì Ví dụ: 获得成功 (đạt được thành công), 获得荣誉 (giành được vinh dự)
获得 + ai đó + 的 + hỗ trợ / công nhận Ví dụ: 获得老师的认可 (được giáo viên công nhận)
- Phân biệt với các từ tương tự
Từ Khác biệt với 获得
得到 Có thể dùng cho cả vật cụ thể và trừu tượng. 获得 thường dùng cho vật trừu tượng.
获取 Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, dữ liệu, thông tin.
取得 Nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình nỗ lực, thường dùng trong văn viết trang trọng. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他获得了第一名。 Tā huòdéle dì-yī míng. Anh ấy đã đạt giải nhất.
我获得了奖学金。 Wǒ huòdéle jiǎngxuéjīn. Tôi đã nhận được học bổng.
她获得了大家的认可。 Tā huòdéle dàjiā de rènkě. Cô ấy đã được mọi người công nhận.
我终于获得了签证。 Wǒ zhōngyú huòdéle qiānzhèng. Cuối cùng tôi đã nhận được visa.
他获得了老师的帮助。 Tā huòdéle lǎoshī de bāngzhù. Anh ấy đã nhận được sự giúp đỡ từ giáo viên.
我们获得了很多经验。 Wǒmen huòdéle hěn duō jīngyàn. Chúng tôi đã thu được nhiều kinh nghiệm.
她获得了比赛的冠军。 Tā huòdéle bǐsài de guànjūn. Cô ấy đã giành chức vô địch cuộc thi.
他刚获得了学士学位。 Tā gāng huòdéle xuéshì xuéwèi. Anh ấy vừa nhận được bằng cử nhân.
今年的棉花获得了大丰收。 Jīnnián de miánhua huòdéle dà fēngshōu. Năm nay bông đã được mùa lớn.
他曾多次获得过世锦赛冠军。 Tā céng duōcì huòdé guò shìjǐnsài guànjūn. Anh ấy đã nhiều lần giành chức vô địch thế giới.
他参加了语音测试,并获得了很高的分数。 Tā cānjiāle yǔyīn cèshì, bìng huòdéle hěn gāo de fēnshù.
获得 (huòdé) là một động từ rất quan trọng và thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là nhận được, thu được, giành được, đạt được, dùng để chỉ hành động có được điều gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng, thi đấu, làm việc, học tập, v.v.
- Phiên âm
获得 — huò dé - Loại từ
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết
a. Nghĩa cơ bản:
获得 có nghĩa là giành được, nhận được, thu được, thường chỉ việc đạt được thành quả, sự công nhận, quyền lợi, vật chất hoặc phi vật chất (như: kinh nghiệm, giải thưởng, cơ hội, sự ủng hộ…).
b. Đặc điểm ngữ nghĩa:
Hàm ý có sự cố gắng, phấn đấu, nỗ lực, chứ không phải tự nhiên mà có.
Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc trung lập, được dùng phổ biến trong văn viết, báo chí, bài thuyết trình, cũng như giao tiếp hằng ngày ở mức nghiêm túc.
- Một số cụm từ thường gặp với 获得
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
获得成功 giành được thành công
获得支持 nhận được sự ủng hộ
获得经验 có được kinh nghiệm
获得自由 giành được tự do
获得机会 có được cơ hội
获得好评 nhận được đánh giá tốt
获得奖励 / 奖学金 nhận thưởng / học bổng
获得胜利 giành chiến thắng
获得批准 được phê duyệt
获得第一名 giành hạng nhất - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他在比赛中获得了第一名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì yī míng.
→ Anh ấy đã giành được hạng nhất trong cuộc thi.
Ví dụ 2:
我希望通过这次实习获得一些工作经验。
Wǒ xīwàng tōngguò zhè cì shíxí huòdé yìxiē gōngzuò jīngyàn.
→ Tôi hy vọng có thể tích lũy được một ít kinh nghiệm làm việc thông qua kỳ thực tập này.
Ví dụ 3:
她凭借出色的表现获得了老板的认可。
Tā píngjiè chūsè de biǎoxiàn huòdé le lǎobǎn de rènkě.
→ Cô ấy đã được sếp công nhận nhờ thành tích nổi bật.
Ví dụ 4:
他努力学习,最终获得了奖学金。
Tā nǔlì xuéxí, zuìzhōng huòdé le jiǎngxuéjīn.
→ Anh ấy học tập chăm chỉ và cuối cùng đã nhận được học bổng.
Ví dụ 5:
我们必须努力工作,才能获得客户的信任。
Wǒmen bìxū nǔlì gōngzuò, cái néng huòdé kèhù de xìnrèn.
→ Chúng ta phải làm việc chăm chỉ thì mới có thể giành được sự tin tưởng của khách hàng.
Ví dụ 6:
这个项目获得了政府的支持。
Zhège xiàngmù huòdé le zhèngfǔ de zhīchí.
→ Dự án này đã nhận được sự hỗ trợ của chính phủ.
Ví dụ 7:
他因表现优异而获得了提升的机会。
Tā yīn biǎoxiàn yōuyì ér huòdé le tíshēng de jīhuì.
→ Anh ấy đã có cơ hội thăng chức nhờ biểu hiện xuất sắc.
Ví dụ 8:
我们通过调查获得了大量有价值的信息。
Wǒmen tōngguò diàochá huòdé le dàliàng yǒu jiàzhí de xìnxī.
→ Chúng tôi đã thu thập được rất nhiều thông tin giá trị qua điều tra.
Ví dụ 9:
他们希望通过谈判获得更大的利益。
Tāmen xīwàng tōngguò tánpàn huòdé gèng dà de lìyì.
→ Họ hy vọng giành được nhiều lợi ích hơn thông qua đàm phán.
Ví dụ 10:
孩子在鼓励中获得了自信心。
Háizi zài gǔlì zhōng huòdé le zìxìnxīn.
→ Đứa trẻ đã có được sự tự tin nhờ được khích lệ.
- So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
获得 huòdé nhận được thông qua nỗ lực Phổ biến, trung lập, trang trọng
得到 dédào có được, lấy được Mang tính khẩu ngữ, thông dụng hơn
收到 shōudào nhận được (thứ gì cụ thể) Nhấn mạnh hành động “nhận”, thiên về vật chất
赢得 yíngdé giành được (thắng lợi, danh dự) Dùng trong các tình huống thi đấu, tranh giành
争取 zhēngqǔ tranh thủ, giành lấy Nhấn mạnh quá trình cố gắng, có chủ đích mạnh
获得 là một động từ có nghĩa là giành được, đạt được, nhận được thông qua nỗ lực, phấn đấu, thể hiện.
Dùng để chỉ cả những thứ hữu hình (giải thưởng, học bổng) và vô hình (kinh nghiệm, sự tin tưởng, quyền lợi).
Là từ trang trọng, được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp chính thức.
- Định nghĩa & Phiên âm
Hán tự: 获得
Phiên âm: huòdé
Hán Việt: hoạch đắc
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: đạt được, giành được, thu được, nhận được
- Phân tích từ ghép
获 (huò): bắt được, thu được
得 (dé): được, có được → Khi kết hợp, “获得” mang nghĩa là nhận được một điều gì đó có giá trị, thường là thành tựu, giải thưởng, sự công nhận, cơ hội, thông tin, kinh nghiệm…
- Cách dùng trong ngữ cảnh
Ngữ cảnh Ví dụ đối tượng “获得”
Học tập 获得奖学金 (giành học bổng)
Công việc 获得职位 (đạt được chức vụ)
Cuộc thi 获得冠军 (giành chức vô địch)
Giao tiếp xã hội 获得信任 (giành được sự tin tưởng)
Kinh nghiệm – tri thức 获得经验 (thu được kinh nghiệm) - Cấu trúc ngữ pháp
获得 + danh từ → nhận được thứ gì đó Ví dụ: 获得机会 (nhận được cơ hội)
获得 + 的 + danh từ → nhận được điều gì đó từ ai Ví dụ: 获得老师的认可 (được giáo viên công nhận)
- 30 mẫu câu ví dụ chi tiết
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
他获得了第一名。 Tā huòdé le dì yī míng. Anh ấy đã đạt giải nhất.
我获得了奖学金。 Wǒ huòdé le jiǎngxuéjīn. Tôi đã nhận được học bổng.
她获得了签证。 Tā huòdé le qiānzhèng. Cô ấy đã nhận được visa.
我终于获得了认可。 Wǒ zhōngyú huòdé le rènkě. Cuối cùng tôi đã được công nhận.
他获得了很多经验。 Tā huòdé le hěn duō jīngyàn. Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
我获得了一个面试机会。 Wǒ huòdé le yí gè miànshì jīhuì. Tôi đã nhận được một cơ hội phỏng vấn.
她获得了大家的信任。 Tā huòdé le dàjiā de xìnrèn. Cô ấy đã giành được sự tin tưởng của mọi người.
公司获得了客户的好评。 Gōngsī huòdé le kèhù de hǎopíng. Công ty nhận được đánh giá tốt từ khách hàng.
他获得了很多人的支持。 Tā huòdé le hěn duō rén de zhīchí. Anh ấy được nhiều người ủng hộ.
我获得了一个宝贵的机会。 Wǒ huòdé le yí gè bǎoguì de jīhuì. Tôi đã có được một cơ hội quý giá.
她获得了国际奖项。 Tā huòdé le guójì jiǎngxiàng. Cô ấy đã giành được giải thưởng quốc tế.
我们获得了项目资金。 Wǒmen huòdé le xiàngmù zījīn. Chúng tôi đã nhận được vốn cho dự án.
他获得了博士学位。 Tā huòdé le bóshì xuéwèi. Anh ấy đã nhận được bằng tiến sĩ.
他们获得了政府的批准。 Tāmen huòdé le zhèngfǔ de pīzhǔn. Họ đã được chính phủ phê duyệt.
我获得了很多启发。 Wǒ huòdé le hěn duō qǐfā. Tôi đã nhận được nhiều cảm hứng.
她获得了比赛的冠军。 Tā huòdé le bǐsài de guànjūn. Cô ấy đã giành chức vô địch cuộc thi.
我获得了一个新的职位。 Wǒ huòdé le yí gè xīn de zhíwèi. Tôi đã nhận được một vị trí mới.
他获得了父母的支持。 Tā huòdé le fùmǔ de zhīchí. Anh ấy được cha mẹ ủng hộ.
我获得了很多知识。 Wǒ huòdé le hěn duō zhīshì. Tôi đã thu nhận được nhiều kiến thức.
她获得了大家的赞赏。 Tā huòdé le dàjiā de zànshǎng. Cô ấy được mọi người khen ngợi.
我获得了一个实习机会。 Wǒ huòdé le yí gè shíxí jīhuì. Tôi đã nhận được một cơ hội thực tập.
他获得了比赛资格。 Tā huòdé le bǐsài zīgé. Anh ấy đã đủ điều kiện tham gia cuộc thi.
我获得了很多反馈。 Wǒ huòdé le hěn duō fǎnkuì. Tôi đã nhận được nhiều phản hồi.
她获得了领导的认可。 Tā huòdé le lǐngdǎo de rènkě. Cô ấy được lãnh đạo công nhận.
我获得了一个奖杯。 Wǒ huòdé le yí gè jiǎngbēi. Tôi đã nhận được một chiếc cúp.
他获得了录取通知书。 Tā huòdé le lùqǔ tōngzhīshū. Anh ấy đã nhận được giấy báo trúng tuyển.
我获得了很多灵感。 Wǒ huòdé le hěn duō línggǎn. Tôi đã có nhiều cảm hứng sáng tạo.
她获得了社会的尊重。 Tā huòdé le shèhuì de zūnzhòng. Cô ấy được xã hội tôn trọng.
我获得了一个难得的机会。 Wǒ huòdé le yí gè nándé de jīhuì. Tôi đã có được một cơ hội hiếm có.
他获得了全体员工的支持。 Tā huòdé le quántǐ yuángōng de zhīchí. Anh ấy được toàn thể nhân viên ủng hộ.
获得 (huòdé) trong tiếng Trung là một từ phổ biến, mang ý nghĩa chính là đạt được, thu được, giành được, hoặc nhận được tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, cơ hội, hoặc quá trình.
- Loại từ
获得 là một động từ (动词).
Nó chỉ hành động hoặc trạng thái đạt được, nhận được, hoặc giành được một thứ gì đó (vật chất, trừu tượng, hoặc thành tựu).
Trong một số trường hợp hiếm, 获得 có thể được dùng như danh từ (名词) trong các cụm từ cố định, ví dụ: “获得成功” (huòdé chénggōng – sự đạt được thành công), nhưng vai trò động từ là chính.
- Ý nghĩa chi tiết
Ý nghĩa chính:
Đạt được/Thu được: Chỉ việc nhận được một thứ gì đó (thường là kết quả của nỗ lực, công sức, hoặc cơ hội).
Giành được: Chỉ việc đạt được một thành tựu, giải thưởng, hoặc vị trí thông qua cạnh tranh hoặc cố gắng.
Nhận được: Chỉ việc tiếp nhận một vật, thông tin, hoặc lợi ích từ một nguồn cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng:
Dùng trong các tình huống liên quan đến thành tựu, ví dụ: đạt giải thưởng, vượt qua kỳ thi, hoặc hoàn thành mục tiêu.
Dùng để chỉ việc nhận được vật chất (tiền, quà tặng) hoặc trừu tượng (sự công nhận, kiến thức).
Thường mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng, phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
Từ đồng nghĩa:
得到 (dédào): Nhận được, đạt được (gần nghĩa với 获得, nhưng thân mật hơn và mang tính chung chung).
取得 (qǔdé): Đạt được, giành được (thường nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc thành tựu lớn).
拿到 (nádào): Cầm được, nhận được (thường dùng cho vật chất, cụ thể hơn).
Từ trái nghĩa:
失去 (shīqù): Mất đi, đánh mất.
未获得 (wèi huòdé): Không đạt được, không nhận được.
- Cách sử dụng và cấu trúc câu
获得 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Chủ ngữ + 获得 + tân ngữ: Chỉ việc chủ ngữ đạt được hoặc nhận được một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 他获得了第一名。 (Tā huòdé le dì yī míng.) – Anh ấy đã giành được vị trí thứ nhất.
通过 + phương pháp + 获得 + tân ngữ: Chỉ việc đạt được thứ gì đó thông qua một phương thức cụ thể.
Ví dụ: 他通过努力获得了成功。 (Tā tōngguò nǔlì huòdé le chénggōng.) – Anh ấy đã đạt được thành công thông qua sự nỗ lực.
Chủ ngữ + 从 + nguồn + 获得 + tân ngữ: Chỉ việc nhận được thứ gì đó từ một nguồn cụ thể.
Ví dụ: 我从老师那里获得了很多知识。 (Wǒ cóng lǎoshī nàlǐ huòdé le hěn duō zhīshi.) – Tôi đã học được nhiều kiến thức từ thầy giáo.
获得 + danh từ + 的 + danh từ: Chỉ việc đạt được một phẩm chất hoặc trạng thái cụ thể.
Ví dụ: 他获得了大家的尊重。 (Tā huòdé le dàjiā de zūnzhòng.) – Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
未获得 + tân ngữ: Chỉ việc không đạt được hoặc không nhận được thứ gì đó.
Ví dụ: 他未获得奖学金。 (Tā wèi huòdé jiǎngxuéjīn.) – Anh ấy không nhận được học bổng.
- Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với 获得, kèm theo giải thích ngữ cảnh và cách sử dụng:
Mẫu câu 1: Đạt được thành tựu hoặc giải thưởng
Cấu trúc: Chủ ngữ + 获得 + tân ngữ.
Ý nghĩa: Chỉ việc đạt được một thành tựu, giải thưởng, hoặc vị trí thông qua nỗ lực hoặc cạnh tranh.
Ví dụ:
她获得了比赛的冠军。
Phiên âm: Tā huòdé le bǐsài de guànjūn.
Dịch: Cô ấy đã giành được chức vô địch trong cuộc thi.
Giải thích: Nhấn mạnh thành tựu đạt được qua cạnh tranh.
Mẫu câu 2: Nhận được thông qua phương pháp
Cấu trúc: 通过 + phương pháp + 获得 + tân ngữ.
Ý nghĩa: Chỉ việc đạt được thứ gì đó thông qua một cách thức hoặc nỗ lực cụ thể.
Ví dụ:
我们通过团队合作获得了成功。
Phiên âm: Wǒmen tōngguò tuánduì hézuò huòdé le chénggōng.
Dịch: Chúng tôi đã đạt được thành công thông qua làm việc nhóm.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh phương pháp (làm việc nhóm) dẫn đến kết quả.
Mẫu câu 3: Nhận được từ một nguồn
Cấu trúc: Chủ ngữ + 从 + nguồn + 获得 + tân ngữ.
Ý nghĩa: Chỉ việc nhận được thứ gì đó từ một người, tổ chức, hoặc nguồn cụ thể.
Ví dụ:
我从这本书中获得了很多启发。
Phiên âm: Wǒ cóng zhè běn shū zhōng huòdé le hěn duō qǐfā.
Dịch: Tôi đã nhận được nhiều cảm hứng từ cuốn sách này.
Giải thích: Nhấn mạnh nguồn (cuốn sách) cung cấp thứ nhận được (cảm hứng).
Mẫu câu 4: Đạt được phẩm chất hoặc trạng thái
Cấu trúc: 获得 + danh từ + 的 + danh từ.
Ý nghĩa: Chỉ việc đạt được một trạng thái, cảm xúc, hoặc sự công nhận từ người khác.
Ví dụ:
他获得了客户的信任。
Phiên âm: Tā huòdé le kèhù de xìnrèn.
Dịch: Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
Giải thích: Câu này chỉ sự công nhận trừu tượng (sự tin tưởng).
Mẫu câu 5: Không đạt được
Cấu trúc: 未获得 + tân ngữ.
Ý nghĩa: Chỉ việc không đạt được hoặc không nhận được thứ gì đó.
Ví dụ:
他未获得批准。
Phiên âm: Tā wèi huòdé pīzhǔn.
Dịch: Anh ấy không nhận được sự phê duyệt.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc thất bại trong việc đạt được sự chấp thuận.
- Ví dụ cụ thể
Dưới đây là danh sách các ví dụ phong phú với 获得, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
Ngữ cảnh 1: Đạt được thành tựu hoặc giải thưởng
他获得了诺贝尔奖。
Phiên âm: Tā huòdé le Nuòbèi’ěr jiǎng.
Dịch: Anh ấy đã giành được giải Nobel.
Giải thích: Chỉ việc đạt được một giải thưởng danh giá.
我们队获得了比赛的第一名。
Phiên âm: Wǒmen duì huòdé le bǐsài de dì yī míng.
Dịch: Đội của chúng tôi đã giành vị trí thứ nhất trong cuộc thi.
Giải thích: Nhấn mạnh thành tích trong một cuộc thi.
她获得了最佳员工的称号。
Phiên âm: Tā huòdé le zuìjiā yuángōng de chēnghào.
Dịch: Cô ấy đã nhận được danh hiệu nhân viên xuất sắc.
Giải thích: Chỉ việc nhận được sự công nhận trong công việc.
Ngữ cảnh 2: Nhận được thông qua phương pháp
他通过努力获得了高分。
Phiên âm: Tā tōngguò nǔlì huòdé le gāofēn.
Dịch: Anh ấy đã đạt được điểm cao thông qua sự nỗ lực.
Giải thích: Nhấn mạnh phương pháp (nỗ lực) dẫn đến kết quả (điểm cao).
我们通过市场调研获得了客户需求。
Phiên âm: Wǒmen tōngguò shìchǎng diàoyán huòdé le kèhù xūqiú.
Dịch: Chúng tôi đã nắm được nhu cầu khách hàng thông qua nghiên cứu thị trường.
Giải thích: Câu này chỉ cách thức (nghiên cứu thị trường) để đạt được thông tin.
他通过投资获得了丰厚的回报。
Phiên âm: Tā tōngguò tóuzī huòdé le fēnghòu de huíbào.
Dịch: Anh ấy đã thu được lợi nhuận lớn thông qua đầu tư.
Giải thích: Nhấn mạnh phương pháp đầu tư dẫn đến lợi nhuận.
Ngữ cảnh 3: Nhận được từ một nguồn
我从朋友那里获得了帮助。
Phiên âm: Wǒ cóng péngyou nàlǐ huòdé le bāngzhù.
Dịch: Tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.
Giải thích: Câu này chỉ nguồn cung cấp (bạn bè) và thứ nhận được (sự giúp đỡ).
她从学校获得了奖学金。
Phiên âm: Tā cóng xuéxiào huòdé le jiǎngxuéjīn.
Dịch: Cô ấy đã nhận được học bổng từ trường học.
Giải thích: Nhấn mạnh nguồn (trường học) cung cấp học bổng.
我们从会议中获得了很多信息。
Phiên âm: Wǒmen cóng huìyì zhōng huòdé le hěn duō xìnxī.
Dịch: Chúng tôi đã thu được nhiều thông tin từ cuộc họp.
Giải thích: Chỉ việc nhận thông tin từ một sự kiện cụ thể.
Ngữ cảnh 4: Đạt được phẩm chất hoặc trạng thái
他获得了同事的认可。
Phiên âm: Tā huòdé le tóngshì de rènkě.
Dịch: Anh ấy đã giành được sự công nhận của đồng nghiệp.
Giải thích: Nhấn mạnh sự công nhận trừu tượng từ người khác.
她获得了内心的平静。
Phiên âm: Tā huòdé le nèixīn de píngjìng.
Dịch: Cô ấy đã tìm được sự bình yên trong tâm hồn.
Giải thích: Chỉ việc đạt được một trạng thái tinh thần.
Ngữ cảnh 5: Không đạt được
他未获得比赛的资格。
Phiên âm: Tā wèi huòdé bǐsài de zīgé.
Dịch: Anh ấy không giành được tư cách tham gia cuộc thi.
Giải thích: Câu này chỉ việc thất bại trong việc đạt được một điều kiện.
这个项目未获得资金支持。
Phiên âm: Zhège xiàngmù wèi huòdé zījīn zhīchí.
Dịch: Dự án này không nhận được hỗ trợ tài chính.
Giải thích: Nhấn mạnh việc không đạt được sự hỗ trợ cần thiết.
- Lưu ý khi sử dụng
Sắc thái ngữ cảnh:
获得 mang sắc thái trung tính đến trang trọng, thường nhấn mạnh kết quả đạt được qua nỗ lực hoặc cơ hội. Nó phù hợp trong các ngữ cảnh như giáo dục, công việc, hoặc thành tựu.
Trong văn nói thân mật, 得到 (dédào) thường được dùng thay vì 获得 vì đơn giản hơn.
Ví dụ:
他获得了奖学金。 (Tā huòdé le jiǎngxuéjīn.) – Anh ấy nhận được học bổng (trang trọng).
他得到了一份礼物。 (Tā dédào le yī fèn lǐwù.) – Anh ấy nhận được một món quà (thân mật).
Phân biệt với 得到:
获得 nhấn mạnh sự đạt được thông qua nỗ lực, cạnh tranh, hoặc quá trình có ý nghĩa.
得到 mang tính chung chung, có thể chỉ việc nhận được mà không cần nỗ lực lớn.
Ví dụ:
他获得了博士学位。 (Tā huòdé le bóshì xuéwèi.) – Anh ấy đã đạt được bằng tiến sĩ (nhấn mạnh nỗ lực học tập).
他得到了一张票。 (Tā dédào le yī zhāng piào.) – Anh ấy nhận được một vé (chỉ hành động nhận đơn giản).
Kết hợp với từ khác: 获得 thường xuất hiện trong các cụm cố định như:
获得成功 (huòdé chénggōng): Đạt được thành công.
获得认可 (huòdé rènkě): Nhận được sự công nhận.
获得奖励 (huòdé jiǎnglì): Nhận được phần thưởng.
Từ 获得 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, được dùng để diễn tả hành động đạt được, giành được, hoặc nhận được một thứ gì đó, từ vật chất đến trừu tượng. Với tính linh hoạt, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh như giáo dục, công việc, hoặc giao tiếp hàng ngày. Việc nắm rõ các cấu trúc câu và sắc thái sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
- Định nghĩa của “获得”
获得 (huòdé) – Hán Việt: Hoạch đắc – là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa:
- Đạt được
- Giành được
- Nhận được
- Thu được
Thường dùng để chỉ việc đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng, hoặc nhờ điều kiện nhất định.
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
| Loại từ | Chức năng |
| Động từ | Diễn tả hành động đạt được, giành được, nhận được điều gì đó (thường là trừu tượng như thành công, sự công nhận, học bổng…) | - Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc 1:
获得 + danh từ (trừu tượng hoặc cụ thể)
→ Diễn tả việc đạt được một điều gì đó
Ví dụ:
- 获得成功 – đạt được thành công
- 获得奖学金 – nhận được học bổng
- 获得认可 – được công nhận
Cấu trúc 2:
获得 + ai đó + 的 + danh từ
→ Nhận được sự giúp đỡ, ủng hộ, công nhận từ ai đó
Ví dụ: - 获得老师的帮助 – nhận được sự giúp đỡ từ giáo viên
- 获得大家的支持 – nhận được sự ủng hộ của mọi người
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 他获得了第一名。 | Tā huòdéle dìyī míng. | Anh ấy đã giành được giải nhất. |
| 我获得了奖学金。 | Wǒ huòdéle jiǎngxuéjīn. | Tôi đã nhận được học bổng. |
| 她获得了老师的认可。 | Tā huòdéle lǎoshī de rènkě. | Cô ấy đã được giáo viên công nhận. |
| 我终于获得了签证。 | Wǒ zhōngyú huòdéle qiānzhèng. | Cuối cùng tôi đã nhận được visa. |
| 他获得了很多人的支持。 | Tā huòdéle hěn duō rén de zhīchí. | Anh ấy đã nhận được sự ủng hộ của rất nhiều người. |
| 我们获得了宝贵的经验。 | Wǒmen huòdéle bǎoguì de jīngyàn. | Chúng tôi đã thu được kinh nghiệm quý báu. |
| 他刚获得了学士学位。 | Tā gāng huòdéle xuéshì xuéwèi. | Anh ấy vừa nhận được bằng cử nhân. |
| 今年的棉花获得大丰收。 | Jīnnián de miánhua huòdé dà fēngshōu. | Năm nay bông được mùa lớn. |
| 他曾多次获得过世锦赛冠军。 | Tā céng duōcì huòdéguò shìjǐnsài guànjūn. | Anh ấy đã nhiều lần giành chức vô địch thế giới. |
| 他参加了语音测试,并获得了很高的分数。 | Tā cānjiāle yǔyīn cèshì, bìng huòdéle hěn gāo de fēnshù. | Anh ấy tham gia kiểm tra ngữ âm và đạt điểm rất cao. | - Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | So sánh với 获得 |
| 得到 (dédào) | Có thể dùng cho cả vật cụ thể và trừu tượng. “获得” thường dùng cho sự vật trừu tượng như thành công, sự công nhận. |
| 获取 (huòqǔ) | Thường dùng với thông tin, dữ liệu, quyền truy cập. Ví dụ: 获取信息 – lấy thông tin. |
| 取得 (qǔdé) | Nhấn mạnh vào nỗ lực cá nhân để đạt được kết quả. “获得” có thể bao gồm cả việc được trao tặng bởi người khác. | - Một số cụm từ thường gặp với “获得”
| Cụm từ | Nghĩa |
| 获得成功 | Đạt được thành công |
| 获得经验 | Thu được kinh nghiệm |
| 获得认可 | Được công nhận |
| 获得支持 | Nhận được sự ủng hộ |
| 获得奖项 | Nhận được giải thưởng |
| 获得许可 | Nhận được sự cho phép |
| 获得荣誉 | Nhận được vinh dự |
| 获得信息 | Thu thập thông tin |
获得 (huòdé) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là nhận được, đạt được, giành được (qua nỗ lực, hành động hoặc cơ hội). Từ này được dùng nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong bối cảnh học tập, công việc, thành tích, phần thưởng, quyền lợi,…
- Loại từ:
Động từ (动词) - Ý nghĩa:
获得 dùng để chỉ việc nhận được, đạt được một điều gì đó thông qua nỗ lực, cơ hội, hay điều kiện nhất định. Những thứ có thể “获得” thường là:
Kiến thức
Kinh nghiệm
Thành tích
Giải thưởng
Cơ hội
Quyền lợi
Sự giúp đỡ, sự công nhận…
- Cách dùng và cấu trúc câu:
获得 + danh từ (thứ đạt được)
Ví dụ: 获得成功 / 获得第一名 / 获得大家的认可
Có thể đi cùng với các trạng từ như:
成功地获得 (đạt được một cách thành công)
顺利地获得 (thuận lợi đạt được)
终于获得 (cuối cùng cũng đạt được)
- Ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch tiếng Việt):
Ví dụ phổ thông:
他通过努力获得了成功。
(Tā tōngguò nǔlì huòdé le chénggōng.)
→ Anh ấy đã đạt được thành công nhờ vào sự nỗ lực.
她获得了国家奖学金。
(Tā huòdé le guójiā jiǎngxuéjīn.)
→ Cô ấy giành được học bổng quốc gia.
我们希望能获得客户的信任。
(Wǒmen xīwàng néng huòdé kèhù de xìnrèn.)
→ Chúng tôi hy vọng có thể giành được sự tin tưởng của khách hàng.
他在比赛中获得了第一名。
(Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì yī míng.)
→ Anh ấy giành được giải nhất trong cuộc thi.
这个产品获得了广泛的好评。
(Zhè ge chǎnpǐn huòdé le guǎngfàn de hǎopíng.)
→ Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tích cực.
通过培训,我获得了很多专业知识。
(Tōngguò péixùn, wǒ huòdé le hěn duō zhuānyè zhīshì.)
→ Thông qua đào tạo, tôi đã đạt được nhiều kiến thức chuyên môn.
Ví dụ trong công việc – học thuật:
他凭借出色的表现获得了晋升机会。
(Tā píngjiè chūsè de biǎoxiàn huòdé le jìnshēng jīhuì.)
→ Nhờ vào màn thể hiện xuất sắc, anh ấy có được cơ hội thăng chức.
我们的公司去年获得了ISO认证。
(Wǒmen de gōngsī qùnián huòdé le ISO rènzhèng.)
→ Công ty chúng tôi đã đạt được chứng nhận ISO vào năm ngoái.
她在国外获得了硕士学位。
(Tā zài guówài huòdé le shuòshì xuéwèi.)
→ Cô ấy đã lấy được bằng thạc sĩ ở nước ngoài.
通过这次实习,我获得了宝贵的经验。
(Tōngguò zhè cì shíxí, wǒ huòdé le bǎoguì de jīngyàn.)
→ Thông qua kỳ thực tập này, tôi thu được kinh nghiệm quý báu.
- So sánh với từ gần nghĩa:
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
得到 (dédào) Được, nhận được Cách dùng rất gần với “获得”, nhưng thông dụng hơn, có thể dùng cả cho vật lý và trừu tượng.
赢得 (yíngdé) Giành được (qua thi đấu, nỗ lực) Nhấn mạnh việc chiến thắng hoặc chinh phục qua cạnh tranh.
收到 (shōudào) Nhận được (vật, tin nhắn, thư) Mang tính tiếp nhận vật lý, không dùng cho thành tích. - Cụm từ thường gặp với 获得:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
获得成功 huòdé chénggōng Đạt được thành công
获得认可 huòdé rènkě Nhận được sự công nhận
获得荣誉 huòdé róngyù Giành được danh dự
获得经验 huòdé jīngyàn Đạt được kinh nghiệm
获得奖励 huòdé jiǎnglì Nhận được phần thưởng
获得支持 huòdé zhīchí Nhận được sự ủng hộ
获得 (huò dé) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là đạt được, giành được, thu được, nhận được (thường chỉ việc đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng hoặc nhờ vào điều kiện nhất định). Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, thường chỉ thành quả, danh hiệu, lợi ích, sự công nhận,…
- Loại từ:
Động từ (动词) - Giải thích chi tiết:
获得 diễn tả hành động nhận được một điều gì đó có giá trị (về vật chất hoặc tinh thần), như giải thưởng, danh hiệu, sự giúp đỡ, quyền lợi, kinh nghiệm, sự tôn trọng…
Thường đi với: 奖项 (giải thưởng), 成功 (thành công), 经验 (kinh nghiệm), 支持 (sự ủng hộ), 荣誉 (vinh dự), 权利 (quyền lợi), 资格 (tư cách)…
- Cấu trúc câu thông dụng:
主语 + 获得 + Tân ngữ
→ Ai đó đạt được điều gì - Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
他通过努力获得了成功。
Tā tōngguò nǔlì huòdéle chénggōng.
Anh ấy đã đạt được thành công nhờ vào sự nỗ lực.
她在比赛中获得了第一名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdéle dì yī míng.
Cô ấy giành được giải nhất trong cuộc thi.
我希望能获得这份工作。
Wǒ xīwàng néng huòdé zhè fèn gōngzuò.
Tôi hy vọng có thể nhận được công việc này.
你可以通过学习获得更多的知识。
Nǐ kěyǐ tōngguò xuéxí huòdé gèng duō de zhīshi.
Bạn có thể thu được nhiều kiến thức hơn thông qua việc học tập.
公司获得了客户的信任。
Gōngsī huòdéle kèhù de xìnrèn.
Công ty đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
他因为勇敢的行为获得了奖章。
Tā yīnwèi yǒnggǎn de xíngwéi huòdéle jiǎngzhāng.
Anh ấy đã được nhận huân chương vì hành động dũng cảm.
她在工作中获得了丰富的经验。
Tā zài gōngzuò zhōng huòdéle fēngfù de jīngyàn.
Cô ấy đã tích lũy được kinh nghiệm phong phú trong công việc.
他获得了出国留学的机会。
Tā huòdéle chūguó liúxué de jīhuì.
Anh ấy đã có được cơ hội đi du học nước ngoài.
我从这本书中获得了很多启发。
Wǒ cóng zhè běn shū zhōng huòdéle hěn duō qǐfā.
Tôi đã nhận được rất nhiều sự gợi mở từ cuốn sách này.
他们获得了政府的支持。
Tāmen huòdéle zhèngfǔ de zhīchí.
Họ đã nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ.
- So sánh với từ gần nghĩa:
得到 (dédào): cũng là “nhận được”, nhưng thường dùng trong văn nói, phổ thông hơn.
Ví dụ: 得到礼物 (nhận được quà)
取得 (qǔdé): nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau quá trình cố gắng, mang tính trang trọng hơn.
Ví dụ: 取得好成绩 (đạt thành tích tốt)
赢得 (yíngdé): thường dùng khi nhấn mạnh “chiến thắng – giành được” thông qua đấu tranh.
Ví dụ: 赢得人心 (giành được lòng người)
I. Thông tin cơ bản
Từ: 获得
Pinyin: huòdé
Loại từ: Động từ (动词)
Cấp độ sử dụng: Trung cấp đến nâng cao (rất phổ biến trong cả văn viết và nói)
II. Ý nghĩa chính
获得 nghĩa là:
Đạt được, giành được, thu được, nhận được, được hưởng một điều gì đó — thông thường là kết quả của sự nỗ lực, cố gắng, hoặc từ người khác cấp cho (như danh hiệu, quyền lợi, sự ủng hộ).
III. Phân tích ngữ nghĩa
- Đạt được một thành tựu, giải thưởng, thành tích
→ Thường dùng trong văn cảnh học tập, thi đấu, công việc.
Ví dụ:
他获得了优秀学生奖。
Tā huòdé le yōuxiù xuéshēng jiǎng.
Anh ấy đã đạt được giải thưởng học sinh xuất sắc.
我们公司获得了“最佳企业”称号。
Wǒmen gōngsī huòdé le “zuìjiā qǐyè” chēnghào.
Công ty chúng tôi đã đạt được danh hiệu “Doanh nghiệp xuất sắc nhất”.
- Giành được sự ủng hộ, sự tín nhiệm
→ Dùng để nói đến việc được người khác ủng hộ, tôn trọng, hoặc tín nhiệm.
Ví dụ:
他获得了大家的支持。
Tā huòdé le dàjiā de zhīchí.
Anh ấy đã giành được sự ủng hộ của mọi người.
她在公司中获得了同事的信任。
Tā zài gōngsī zhōng huòdé le tóngshì de xìnrèn.
Cô ấy đã nhận được sự tin tưởng từ đồng nghiệp trong công ty.
- Đạt được cơ hội, quyền lợi, tài nguyên
→ Dùng nhiều trong các văn cảnh liên quan đến chính sách, tài nguyên, quyền con người, cơ hội.
Ví dụ:
贫困家庭也应当获得平等的教育机会。
Pínkùn jiātíng yě yīngdāng huòdé píngděng de jiàoyù jīhuì.
Các gia đình nghèo cũng nên có cơ hội giáo dục bình đẳng.
员工希望能获得更好的福利。
Yuángōng xīwàng néng huòdé gèng hǎo de fúlì.
Nhân viên hy vọng có thể nhận được chế độ phúc lợi tốt hơn.
- Tiếp nhận thông tin, tri thức, cảm xúc, trải nghiệm
→ Trong các văn bản học thuật hoặc mô tả cảm nhận, trải nghiệm.
Ví dụ:
我通过这本书获得了很多知识。
Wǒ tōngguò zhè běn shū huòdé le hěn duō zhīshì.
Tôi đã thu được rất nhiều kiến thức thông qua cuốn sách này.
他在旅行中获得了宝贵的经验。
Tā zài lǚxíng zhōng huòdé le bǎoguì de jīngyàn.
Anh ấy đã có được kinh nghiệm quý báu trong chuyến du lịch.
IV. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
获得 + Danh từ (giải thưởng, quyền lợi, kinh nghiệm…) Nhận được, đạt được 他获得了博士学位。
(Anh ấy đạt được học vị tiến sĩ.)
通过……获得…… Nhờ vào… mà đạt được… 我通过努力获得了这份工作。
(Tôi đã đạt được công việc này nhờ sự nỗ lực.)
获得 + 人 + 的 + Sự giúp đỡ/ủng hộ… Được sự giúp đỡ của ai 他获得了父母的支持。
(Anh ấy nhận được sự ủng hộ của cha mẹ.)
V. Tổng hợp các ví dụ đa dạng
他努力工作,终于获得了老板的认可。
Tā nǔlì gōngzuò, zhōngyú huòdé le lǎobǎn de rènkě.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, cuối cùng đã được sếp công nhận.
只有通过不断地学习,才能获得真正的成功。
Zhǐyǒu tōngguò búduàn de xuéxí, cáinéng huòdé zhēnzhèng de chénggōng.
Chỉ bằng cách học tập không ngừng thì mới có thể đạt được thành công thật sự.
他在国际比赛中获得了金牌。
Tā zài guójì bǐsài zhōng huòdé le jīnpái.
Anh ấy giành được huy chương vàng trong cuộc thi quốc tế.
孩子们应该获得快乐的童年。
Háizimen yīnggāi huòdé kuàilè de tóngnián.
Trẻ em nên được hưởng một tuổi thơ hạnh phúc.
这项研究获得了国家的资助。
Zhè xiàng yánjiū huòdé le guójiā de zīzhù.
Nghiên cứu này đã nhận được tài trợ từ nhà nước.
VI. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Khác biệt với 获得
得到 dédào Thường dùng trong văn nói, đơn giản hơn; 获得 trang trọng hơn
赢得 yíngdé Mang ý “giành được” sau khi cạnh tranh; 获得 chung hơn
接受 jiēshòu Là “tiếp nhận” (mang tính bị động), còn 获得 mang nghĩa “giành lấy”
争取 zhēngqǔ Là “tranh thủ”, “cố gắng để có được”, còn 获得 là kết quả
VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 获得 (huòdé)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Đạt được, nhận được, giành được
Cách dùng Giành được giải thưởng, sự tin tưởng, quyền lợi, thông tin…
Ngữ cảnh Học tập, công việc, xã hội, giao tiếp
Từ 获得 (huòdé) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong văn viết, ngôn ngữ công việc, giáo dục, giới truyền thông, v.v. Nó thể hiện hành động đạt được, giành được, thu được, nhận được điều gì đó – thường là thành quả tích cực hoặc có giá trị.
- 【获得】là gì?
1.1. Phiên âm:
获得 – huòdé
1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Đạt được
Giành được
Nhận được
Thu được
Thường dùng cho thành quả, giải thưởng, kiến thức, danh tiếng, sự tin tưởng, sự ủng hộ, v.v.
- Loại từ:
Động từ (动词) - Ngữ nghĩa và phạm vi sử dụng:
获得 chỉ việc có được một điều gì đó thông qua nỗ lực, đấu tranh, học hỏi, hoặc nhận được từ người khác một cách chính thức.
So sánh:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
得到 dédào Được, nhận được Thường dùng khẩu ngữ, nghĩa rộng hơn
获得 huòdé Giành được (trang trọng, văn viết) Trang trọng, thường là kết quả tích cực
收到 shōudào Nhận được (vật cụ thể) Chủ yếu cho đồ vật, tin nhắn
- Một số đối tượng thường đi với “获得”:
Danh từ đi kèm Nghĩa
获得机会 Đạt được cơ hội
获得成功 Đạt được thành công
获得奖励 Nhận được phần thưởng
获得支持 Nhận được sự ủng hộ
获得经验 Thu được kinh nghiệm
获得自由 Giành được tự do
获得批准 Nhận được sự phê duyệt
获得认可 Được công nhận
获得幸福 Giành được hạnh phúc
获得成绩 Đạt được thành tích - Hơn 30 câu ví dụ (có phiên âm + tiếng Việt)
5.1. Nghĩa: Đạt được / Giành được (thành tích, giải thưởng,…)
他获得了冠军。
Tā huòdé le guànjūn.
→ Anh ấy đã giành được chức vô địch.
我们的产品获得了国家级奖项。
Wǒmen de chǎnpǐn huòdé le guójiājí jiǎngxiàng.
→ Sản phẩm của chúng tôi đã đạt giải thưởng cấp quốc gia.
她在比赛中获得了第一名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì yī míng.
→ Cô ấy đã giành hạng nhất trong cuộc thi.
他凭借努力获得了成功。
Tā píngjiè nǔlì huòdé le chénggōng.
→ Anh ấy đã đạt được thành công nhờ sự cố gắng.
我们的团队获得了客户的高度认可。
Wǒmen de tuánduì huòdé le kèhù de gāodù rènkě.
→ Đội ngũ của chúng tôi đã được khách hàng công nhận cao.
5.2. Nghĩa: Nhận được / Được nhận (sự giúp đỡ, sự chấp nhận, quyền lợi…)
他获得了老师的表扬。
Tā huòdé le lǎoshī de biǎoyáng.
→ Anh ấy nhận được lời khen từ giáo viên.
她获得了公司的批准。
Tā huòdé le gōngsī de pīzhǔn.
→ Cô ấy đã nhận được sự phê duyệt của công ty.
我希望获得你的信任。
Wǒ xīwàng huòdé nǐ de xìnrèn.
→ Tôi hy vọng có được sự tin tưởng của bạn.
你怎样才能获得大家的支持?
Nǐ zěnyàng cáinéng huòdé dàjiā de zhīchí?
→ Làm sao bạn có thể giành được sự ủng hộ của mọi người?
他在国外获得了永久居留权。
Tā zài guówài huòdé le yǒngjiǔ jūliúquán.
→ Anh ấy đã được cấp quyền cư trú vĩnh viễn ở nước ngoài.
5.3. Nghĩa: Thu được (kiến thức, kinh nghiệm, giá trị tinh thần)
通过这次实习,我获得了宝贵的经验。
Tōngguò zhè cì shíxí, wǒ huòdé le bǎoguì de jīngyàn.
→ Thông qua kỳ thực tập này, tôi đã thu được kinh nghiệm quý giá.
阅读可以帮助我们获得新知识。
Yuèdú kěyǐ bāngzhù wǒmen huòdé xīn zhīshì.
→ Đọc sách giúp chúng ta có thêm kiến thức mới.
他在生活中获得了很多教训。
Tā zài shēnghuó zhōng huòdé le hěn duō jiàoxùn.
→ Anh ấy đã rút ra nhiều bài học trong cuộc sống.
她从失败中获得了成长。
Tā cóng shībài zhōng huòdé le chéngzhǎng.
→ Cô ấy đã trưởng thành từ những thất bại.
每次交流,我都能获得新的视角。
Měi cì jiāoliú, wǒ dōu néng huòdé xīn de shìjiǎo.
→ Mỗi lần giao lưu, tôi đều có thêm góc nhìn mới.
5.4. Dùng trong các mẫu câu nâng cao, trang trọng:
科学家获得了重要的研究成果。
Kēxuéjiā huòdé le zhòngyào de yánjiū chéngguǒ.
→ Các nhà khoa học đã đạt được thành quả nghiên cứu quan trọng.
他凭借创新能力获得了晋升机会。
Tā píngjiè chuàngxīn nénglì huòdé le jìnshēng jīhuì.
→ Anh ấy giành được cơ hội thăng tiến nhờ khả năng sáng tạo.
该企业连续三年获得最佳雇主称号。
Gāi qǐyè liánxù sān nián huòdé zuìjiā gùzhǔ chēnghào.
→ Doanh nghiệp đó liên tục ba năm đạt danh hiệu nhà tuyển dụng tốt nhất.
他努力工作是为了获得更好的生活。
Tā nǔlì gōngzuò shì wèile huòdé gèng hǎo de shēnghuó.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ để có cuộc sống tốt hơn.
你获得了机会,也要好好把握。
Nǐ huòdé le jīhuì, yě yào hǎohǎo bǎwò.
→ Bạn đã có được cơ hội, cũng phải biết nắm bắt.
- Cụm từ thường gặp với “获得”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
获得经验 huòdé jīngyàn Thu được kinh nghiệm
获得成功 huòdé chénggōng Đạt được thành công
获得荣誉 huòdé róngyù Đạt được vinh dự
获得支持 huòdé zhīchí Nhận được sự ủng hộ
获得批准 huòdé pīzhǔn Nhận được sự phê duyệt
获得自由 huòdé zìyóu Giành được tự do
获得称赞 huòdé chēngzàn Nhận được lời khen
获得成就 huòdé chéngjiù Đạt được thành tựu
获得 (huòdé) là động từ có sắc thái trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, công việc, truyền thông, và các ngữ cảnh chính thức.
Mang nghĩa tích cực: đạt được, giành được điều gì có giá trị (thành tích, sự công nhận, kinh nghiệm…).
Có thể thay thế từ “得到” trong văn viết để tăng tính chuyên nghiệp.
Sử dụng rộng rãi trong các văn bản học thuật, báo chí, công sở, và diễn thuyết.
Từ “获得” (huòdé) là một động từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là giành được, đạt được, thu được một điều gì đó thông qua nỗ lực, hành động, hoặc quá trình nào đó. Từ này thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng, viết lách, phát biểu, hành chính, thi cử, kinh doanh, học thuật,…
I. Định nghĩa và loại từ
获得 (huòdé)
Loại từ: Động từ (动词)
Ý nghĩa: Giành được, đạt được, thu được, nhận được
→ Thường dùng để diễn tả việc đạt được thành quả, danh hiệu, giải thưởng, kinh nghiệm, sự công nhận, thông tin, kiến thức,…
II. Giải thích chi tiết
- Giành được sau nỗ lực hoặc phấn đấu
Dùng để diễn tả hành động đạt được cái gì đó thông qua quá trình cố gắng, học tập, làm việc,…
Ví dụ:
他通过努力获得了成功。
(Tā tōngguò nǔlì huòdé le chénggōng.)
→ Anh ấy đã đạt được thành công nhờ nỗ lực.
她获得了第一名的好成绩。
(Tā huòdé le dì-yī míng de hǎo chéngjì.)
→ Cô ấy đạt được thành tích hạng nhất.
经过多年的学习,他终于获得博士学位。
(Jīngguò duō nián de xuéxí, tā zhōngyú huòdé bóshì xuéwèi.)
→ Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy cũng giành được học vị tiến sĩ.
- Nhận được phần thưởng, danh hiệu, lời khen,…
Dùng trong văn cảnh trang trọng, thường đi với các từ như: 奖项 (giải thưởng), 荣誉 (vinh dự), 表扬 (lời khen), 机会 (cơ hội), 权利 (quyền lợi)…
Ví dụ:
他获得了“优秀员工”的称号。
(Tā huòdé le “yōuxiù yuángōng” de chēnghào.)
→ Anh ấy đã nhận được danh hiệu “nhân viên xuất sắc”.
我很荣幸获得了这次机会。
(Wǒ hěn róngxìng huòdé le zhè cì jīhuì.)
→ Tôi rất vinh dự khi có được cơ hội này.
她获得了老师的表扬。
(Tā huòdé le lǎoshī de biǎoyáng.)
→ Cô ấy được thầy giáo khen ngợi.
- Thu được, có được (thông tin, kinh nghiệm, cảm xúc, sự ủng hộ…)
Có thể dùng cho những thứ trừu tượng như sự tin tưởng, thông tin, ủng hộ, tình cảm,…
Ví dụ:
他在这次实习中获得了很多经验。
(Tā zài zhè cì shíxí zhōng huòdé le hěn duō jīngyàn.)
→ Anh ấy đã thu được nhiều kinh nghiệm trong kỳ thực tập này.
我从书中获得了很多知识。
(Wǒ cóng shū zhōng huòdé le hěn duō zhīshì.)
→ Tôi thu nhận được nhiều kiến thức từ sách.
我们获得了客户的信任。
(Wǒmen huòdé le kèhù de xìnrèn.)
→ Chúng tôi đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
她的话让我获得了安慰。
(Tā de huà ràng wǒ huòdé le ānwèi.)
→ Lời nói của cô ấy khiến tôi cảm thấy được an ủi.
III. Một số cụm từ cố định với “获得”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
获得经验 (huòdé jīngyàn) thu được kinh nghiệm
获得荣誉 (huòdé róngyù) đạt được vinh dự
获得支持 (huòdé zhīchí) nhận được sự ủng hộ
获得第一名 (huòdé dì-yī míng) giành hạng nhất
获得奖励 (huòdé jiǎnglì) nhận được phần thưởng
获得批准 (huòdé pīzhǔn) được phê duyệt
获得信任 (huòdé xìnrèn) có được sự tin tưởng
获得许可 (huòdé xǔkě) có được giấy phép, sự cho phép
IV. So sánh với các từ tương đương
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
得到 dédào nhận được nghĩa rộng hơn, dùng nhiều trong khẩu ngữ
赢得 yíngdé giành được (trong thi đấu, tình cảm) thường dùng với sự ủng hộ, chiến thắng
取得 qǔdé đạt được (kết quả, thành tựu) dùng nhiều trong văn viết, báo chí
获得 huòdé đạt được, giành được trang trọng, nhấn mạnh kết quả do nỗ lực
V. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 获得 (huòdé)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Đạt được, giành được, thu được
Ngữ cảnh dùng Trang trọng, văn viết, thi cử, công việc, kinh doanh
Dùng với đối tượng Danh hiệu, giải thưởng, kinh nghiệm, sự tin tưởng, cơ hội, vinh dự…
- 获得 là gì?
获得 (huòdé) là một động từ (动词), dùng để chỉ việc đạt được hoặc giành được điều gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng hoặc điều kiện nào đó. Đây là từ thường xuất hiện trong văn bản chính thức, học thuật, công việc, hoặc trong các ngữ cảnh nhấn mạnh đến kết quả của một quá trình. - Các nghĩa chính của “获得”
Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt Giải thích thêm
得到、取得 Đạt được, giành được, có được Nhấn mạnh vào kết quả tích cực có được thông qua một quá trình, hành động cụ thể. - Loại từ
Động từ (动词) - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
获得 + Danh từ (kết quả)
→ Chỉ hành động đạt được điều gì đó (vật chất, tinh thần, trạng thái,…) - Các mẫu câu ví dụ tiêu biểu
Ví dụ 1:
他努力学习,终于获得了奖学金。
Tā nǔlì xuéxí, zhōngyú huòdé le jiǎngxuéjīn.
Anh ấy học tập chăm chỉ và cuối cùng đã giành được học bổng.
Ví dụ 2:
我们希望通过这次合作获得更多的经验。
Wǒmen xīwàng tōngguò zhè cì hézuò huòdé gèng duō de jīngyàn.
Chúng tôi hy vọng có được nhiều kinh nghiệm hơn thông qua lần hợp tác này.
Ví dụ 3:
她在比赛中获得了第一名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì yī míng.
Cô ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi.
Ví dụ 4:
公司今年获得了很大的利润。
Gōngsī jīnnián huòdé le hěn dà de lìrùn.
Công ty năm nay đã thu được lợi nhuận lớn.
Ví dụ 5:
他获得了大家的尊重和信任。
Tā huòdé le dàjiā de zūnzhòng hé xìnrèn.
Anh ấy đã có được sự tôn trọng và tín nhiệm của mọi người.
Ví dụ 6:
只有通过努力,才能获得成功。
Zhǐ yǒu tōngguò nǔlì, cái néng huòdé chénggōng.
Chỉ có thông qua nỗ lực mới có thể đạt được thành công.
Ví dụ 7:
科学家获得了重要的研究成果。
Kēxuéjiā huòdé le zhòngyào de yánjiū chéngguǒ.
Các nhà khoa học đã đạt được những thành tựu nghiên cứu quan trọng.
Ví dụ 8:
他在国外获得了博士学位。
Tā zài guówài huòdé le bóshì xuéwèi.
Anh ấy đã nhận được bằng tiến sĩ ở nước ngoài.
Ví dụ 9:
我希望能获得这份工作机会。
Wǒ xīwàng néng huòdé zhè fèn gōngzuò jīhuì.
Tôi hy vọng có được cơ hội công việc này.
Ví dụ 10:
她通过不断的努力获得了成功的机会。
Tā tōngguò búduàn de nǔlì huòdé le chénggōng de jīhuì.
Cô ấy đã đạt được cơ hội thành công thông qua sự nỗ lực không ngừng.
- Phân biệt với các từ liên quan
Từ Nghĩa Khác biệt
得到 (dédào) Được, nhận được Mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tình cờ hoặc được ban cho mà không cần nỗ lực quá nhiều.
取得 (qǔdé) Đạt được, giành được Tương tự “获得”, nhưng nhấn mạnh vào kết quả của quá trình hành động, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thành tựu, chứng nhận, quyền hạn.
拿到 (nádào) Cầm được, lấy được Cụ thể hơn về hành động cầm, mang tính trực tiếp và đơn giản hơn “获得”.
获得 là từ động từ trang trọng, thường dùng trong các tình huống nói về thành tựu, kết quả, lợi ích, danh vọng, v.v.
Thích hợp dùng trong văn viết, học thuật, công việc, báo chí, hợp đồng,…
Dễ kết hợp với nhiều danh từ mang tính kết quả như: 奖学金 (học bổng), 经验 (kinh nghiệm), 利润 (lợi nhuận), 成功 (thành công), 荣誉 (vinh dự), 机会 (cơ hội), 成果 (thành quả)…
获得 – huòdé – Obtain / Gain – Giành được / Đạt được / Thu được / Có được
- Loại từ:
获得 là động từ (动词), mang nghĩa “đạt được, giành được, thu được, có được” thông qua sự nỗ lực, cố gắng, thi đấu, làm việc hoặc qua trung gian nào đó. Đây là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong nhiều văn cảnh: đời sống, học tập, kinh doanh, pháp luật, chính trị, v.v. - Giải thích chi tiết ý nghĩa:
获得 nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau một quá trình (dù là chủ động hay thụ động), có thể liên quan đến:
Thành tựu học thuật, thành công nghề nghiệp
Giải thưởng, chứng chỉ, danh hiệu
Tình cảm, sự công nhận, sự đồng thuận
Dữ liệu, thông tin, kinh nghiệm
Quyền lợi, sự giúp đỡ, cơ hội, v.v.
Khác với từ 取得 (qǔdé) là từ đồng nghĩa nhưng thiên về “giành được” với hàm ý chủ động, quyết liệt, thì 获得 trung tính hơn, có thể mang hàm ý vừa chủ động vừa thụ động.
- Các mẫu câu sử dụng từ 获得:
Mẫu câu cơ bản:
获得 + danh từ: đạt được cái gì đó
通过…获得…: thông qua việc gì đó mà đạt được
努力获得…: cố gắng để đạt được điều gì
获得了 + kết quả/thành quả: đã đạt được…
- Ví dụ chi tiết và phong phú:
Ví dụ 1:
他努力学习,最终获得了奖学金。
Tā nǔlì xuéxí, zuìzhōng huòdéle jiǎngxuéjīn.
Cậu ấy học hành chăm chỉ, cuối cùng đã giành được học bổng.
Ví dụ 2:
我希望通过这次面试获得一份好工作。
Wǒ xīwàng tōngguò zhè cì miànshì huòdé yí fèn hǎo gōngzuò.
Tôi hy vọng thông qua buổi phỏng vấn này sẽ có được một công việc tốt.
Ví dụ 3:
他在比赛中获得了冠军。
Tā zài bǐsài zhōng huòdéle guànjūn.
Anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi.
Ví dụ 4:
她的演讲获得了观众的热烈掌声。
Tā de yǎnjiǎng huòdéle guānzhòng de rèliè zhǎngshēng.
Bài phát biểu của cô ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt từ khán giả.
Ví dụ 5:
企业希望通过创新获得竞争优势。
Qǐyè xīwàng tōngguò chuàngxīn huòdé jìngzhēng yōushì.
Doanh nghiệp hy vọng thông qua đổi mới sẽ đạt được lợi thế cạnh tranh.
Ví dụ 6:
他从失败中获得了宝贵的经验。
Tā cóng shībài zhōng huòdéle bǎoguì de jīngyàn.
Anh ấy đã rút ra được những kinh nghiệm quý báu từ thất bại.
Ví dụ 7:
他们获得了政府的支持。
Tāmen huòdéle zhèngfǔ de zhīchí.
Họ đã nhận được sự ủng hộ từ chính phủ.
Ví dụ 8:
通过不懈的努力,他获得了大家的尊重。
Tōngguò búxiè de nǔlì, tā huòdéle dàjiā de zūnzhòng.
Thông qua nỗ lực không ngừng, anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
Ví dụ 9:
她获得了出国留学的机会。
Tā huòdéle chūguó liúxué de jīhuì.
Cô ấy đã có được cơ hội đi du học nước ngoài.
Ví dụ 10:
公司获得了客户的信任。
Gōngsī huòdéle kèhù de xìnrèn.
Công ty đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
- So sánh với các từ gần nghĩa:
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
获得 huòdé Đạt được / Giành được Trung tính, thiên về kết quả đạt được
取得 qǔdé Giành lấy / Đạt được Nhấn mạnh sự chủ động, đấu tranh, nỗ lực nhiều
得到 dédào Nhận được / Có được Có thể thụ động, không nhất thiết nỗ lực - Một số cụm từ cố định với 获得:
获得成功 (huòdé chénggōng) – đạt được thành công
获得支持 (huòdé zhīchí) – nhận được sự ủng hộ
获得信任 (huòdé xìnrèn) – giành được sự tin tưởng
获得经验 (huòdé jīngyàn) – có được kinh nghiệm
获得许可 (huòdé xǔkě) – được cấp phép
获得奖金 (huòdé jiǎngjīn) – nhận thưởng tiền
获得荣誉 (huòdé róngyù) – đạt được vinh dự
获得信息 (huòdé xìnxī) – có được thông tin
- Nghĩa của 获得 (huòdé)
获得 là từ HSK 4-5, dùng nhiều trong khẩu ngữ, văn viết, học thuật và thương mại. Có các nghĩa chính:
Nhận được, lấy được, đạt được
Chỉ nhận được một vật, một kết quả hay thành quả cụ thể sau nỗ lực hoặc nhờ sự cho phép.
Thường dùng với giải thưởng, quyền lợi, sự giúp đỡ, thông tin, sự ủng hộ…
Giành được, thu được (trừu tượng)
Chỉ thu được những thứ vô hình như danh tiếng, kinh nghiệm, sự đồng ý, lòng tin.
- Loại từ và đặc điểm
Động từ (动词)
Không dùng như danh từ.
Thường đi với tân ngữ là thành quả, quyền lợi, giải thưởng, sự công nhận…
- Cấu trúc và cách dùng phổ biến
获得 + Danh từ cụ thể
获得奖学金 – Nhận được học bổng
获得第一名 – Đạt hạng nhất
获得 + Danh từ trừu tượng
获得经验 – Thu được kinh nghiệm
获得信任 – Giành được sự tin tưởng
通过……获得…… (Nhờ… mà đạt được…)
通过努力获得成功 – Nhờ nỗ lực mà thành công
获得 + Sự kiện chính thức / Sự công nhận
获得批准 – Được phê chuẩn
获得支持 – Nhận được sự ủng hộ
- 20 ví dụ chi tiết với 获得
Mình sẽ chia ví dụ thành 2 nhóm theo nghĩa để dễ nhớ.
(A) Nghĩa 1: Nhận được, lấy được, đạt được (cụ thể / hữu hình)
他获得了第一名。
Tā huòdé le dì yī míng.
Anh ấy đã giành được giải nhất.
她获得了全额奖学金。
Tā huòdé le quán’é jiǎngxuéjīn.
Cô ấy đã nhận được học bổng toàn phần.
公司获得了政府的资助。
Gōngsī huòdé le zhèngfǔ de zīzhù.
Công ty đã nhận được hỗ trợ từ chính phủ.
他在比赛中获得了金牌。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le jīnpái.
Anh ấy đã giành được huy chương vàng trong cuộc thi.
我们终于获得了签证。
Wǒmen zhōngyú huòdé le qiānzhèng.
Cuối cùng chúng tôi đã nhận được visa.
这家公司获得了新技术的使用权。
Zhè jiā gōngsī huòdé le xīn jìshù de shǐyòngquán.
Công ty này đã giành được quyền sử dụng công nghệ mới.
他获得了去国外交流的机会。
Tā huòdé le qù guówài jiāoliú de jīhuì.
Anh ấy đã nhận được cơ hội giao lưu ở nước ngoài.
我想获得更多的资料。
Wǒ xiǎng huòdé gèng duō de zīliào.
Tôi muốn nhận được thêm nhiều tài liệu.
他们通过投标获得了这个项目。
Tāmen tōngguò tóubiāo huòdé le zhège xiàngmù.
Họ đã trúng thầu và nhận được dự án này.
科学家获得了重要的数据。
Kēxuéjiā huòdé le zhòngyào de shùjù.
Các nhà khoa học đã thu được dữ liệu quan trọng.
(B) Nghĩa 2: Giành được, thu được (trừu tượng / vô hình)
他获得了大家的尊重。
Tā huòdé le dàjiā de zūnzhòng.
Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
通过努力,她获得了成功。
Tōngguò nǔlì, tā huòdé le chénggōng.
Nhờ nỗ lực, cô ấy đã đạt được thành công.
他在工作中获得了丰富的经验。
Tā zài gōngzuò zhōng huòdé le fēngfù de jīngyàn.
Anh ấy đã tích lũy được kinh nghiệm phong phú trong công việc.
我们获得了客户的信任。
Wǒmen huòdé le kèhù de xìnrèn.
Chúng tôi đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
孩子们在比赛中获得了信心。
Háizimen zài bǐsài zhōng huòdé le xìnxīn.
Bọn trẻ đã lấy lại được sự tự tin trong cuộc thi.
他希望获得父母的理解和支持。
Tā xīwàng huòdé fùmǔ de lǐjiě hé zhīchí.
Anh ấy hy vọng nhận được sự thấu hiểu và ủng hộ của bố mẹ.
通过这次培训,我们获得了新的技能。
Tōngguò zhè cì péixùn, wǒmen huòdé le xīn de jìnéng.
Thông qua khóa đào tạo này, chúng tôi đã học được kỹ năng mới.
他希望在生活中获得幸福感。
Tā xīwàng zài shēnghuó zhōng huòdé xìngfúgǎn.
Anh ấy hy vọng tìm thấy cảm giác hạnh phúc trong cuộc sống.
这项研究获得了国家的认可。
Zhè xiàng yánjiū huòdé le guójiā de rènkě.
Nghiên cứu này đã được nhà nước công nhận.
通过帮助别人,你会获得快乐。
Tōngguò bāngzhù biérén, nǐ huì huòdé kuàilè.
Khi giúp đỡ người khác, bạn sẽ nhận được niềm vui.
- Cụm từ thông dụng với 获得
获得第一名 – Giành được hạng nhất
获得金牌 / 奖牌 – Đạt huy chương vàng / huy chương
获得成功 – Đạt thành công
获得机会 – Nhận được cơ hội
获得经验 / 信任 / 支持 – Thu được kinh nghiệm / giành được sự tin tưởng / sự ủng hộ
获得批准 / 认可 – Được phê duyệt / công nhận
- 获得 (huò dé) là gì?
获得 là động từ, mang nghĩa đạt được, giành được, thu được, nhận được.
Từ này thường được dùng khi bạn đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng hoặc được trao tặng chính thức (như danh hiệu, phần thưởng, kinh nghiệm, sự công nhận…). - Phân tích nghĩa và cách dùng
获 (huò): đạt được, bắt được
得 (dé): được, nhận được
Khi kết hợp lại: 获得 → chỉ việc giành được cái gì đó (vật chất hoặc tinh thần) thông qua hành động hay cố gắng.
- Mẫu câu sử dụng thông dụng
获得 + 成功 / 奖励 / 支持 / 同意 / 经验 / 学位…
他努力工作,终于获得了成功。
(Tā nǔlì gōngzuò, zhōngyú huòdéle chénggōng.)
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã đạt được thành công.
- Nhiều ví dụ cụ thể và chi tiết
他通过自己的努力获得了这份工作。
(Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì huòdéle zhè fèn gōngzuò.)
→ Anh ấy nhờ vào nỗ lực của bản thân mà giành được công việc này.
她在比赛中获得了第一名。
(Tā zài bǐsài zhōng huòdéle dì yī míng.)
→ Cô ấy giành được giải nhất trong cuộc thi.
我希望能在这次培训中获得更多知识。
(Wǒ xīwàng néng zài zhè cì péixùn zhōng huòdé gèng duō zhīshì.)
→ Tôi hy vọng có thể thu được nhiều kiến thức hơn trong khóa đào tạo lần này.
这家公司获得了政府的支持。
(Zhè jiā gōngsī huòdéle zhèngfǔ de zhīchí.)
→ Công ty này nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ.
她获得了家人的理解和鼓励。
(Tā huòdéle jiārén de lǐjiě hé gǔlì.)
→ Cô ấy nhận được sự thấu hiểu và động viên từ gia đình.
他在国外获得了硕士学位。
(Tā zài guówài huòdéle shuòshì xuéwèi.)
→ Anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ ở nước ngoài.
通过这次经历,我获得了很多宝贵的经验。
(Tōngguò zhè cì jīnglì, wǒ huòdéle hěn duō bǎoguì de jīngyàn.)
→ Thông qua trải nghiệm lần này, tôi thu được nhiều kinh nghiệm quý báu.
他努力争取,最终获得了大家的认可。
(Tā nǔlì zhēngqǔ, zuìzhōng huòdéle dàjiā de rènkě.)
→ Anh ấy cố gắng hết sức và cuối cùng nhận được sự công nhận của mọi người.
- Một số cụm cố định với “获得”
Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
获得成功 (huò dé chéng gōng) đạt được thành công
获得奖励 (huò dé jiǎng lì) giành được phần thưởng
获得支持 (huò dé zhī chí) nhận được sự ủng hộ
获得经验 (huò dé jīng yàn) thu được kinh nghiệm
获得学位 (huò dé xué wèi) đạt được học vị
获得机会 (huò dé jī huì) có được cơ hội
获得荣誉 (huò dé róng yù) đạt được vinh dự
获得认可 (huò dé rèn kě) được công nhận
Từ 获得 (huòdé) là một từ vựng cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó mang ý nghĩa đạt được, nhận được, giành được một cách chính đáng hoặc thông qua nỗ lực. Từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: học tập, công việc, cuộc sống, giải thưởng, kỹ năng, tình cảm, sự tin tưởng, v.v.
- Định nghĩa & loại từ
◆ 获得 (huòdé)
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa cơ bản:
Nhận được, đạt được, giành được (một cách chính đáng, có giá trị hoặc do nỗ lực mà có)
Thường dùng để nói đến: phần thưởng, thành tích, sự công nhận, sự tin tưởng, tình cảm, kỹ năng, cơ hội…
Từ đồng nghĩa:
得到 (dédào): nghĩa rộng hơn, thường dùng trong văn nói, đôi khi dùng cho cả những cái đến bất ngờ
赢得 (yíngdé): nhấn mạnh việc “giành lấy” qua cạnh tranh
取得 (qǔdé): trang trọng, dùng trong văn viết, liên quan đến thành tích hay kết quả
- Giải thích chi tiết cách dùng
【A】Nghĩa: Đạt được điều gì đó sau nỗ lực, cố gắng
Thường đi với các danh từ như:
成功 (chénggōng – thành công)
奖项 (jiǎngxiàng – giải thưởng)
荣誉 (róngyù – vinh dự)
支持 (zhīchí – sự ủng hộ)
经验 (jīngyàn – kinh nghiệm)
自信 (zìxìn – sự tự tin)
机会 (jīhuì – cơ hội)
爱 (ài – tình yêu)
【B】Cấu trúc thường gặp:
获得 + danh từ
通过 + … + 获得 + …
【C】Sắc thái:
Mang nghĩa tích cực, giá trị
Hầu hết là kết quả của hành động chủ động, lao động, hoặc nỗ lực không ngừng
- Ví dụ minh họa cực kỳ đầy đủ (phiên âm + tiếng Việt)
◆ Các ví dụ thông dụng:
他努力工作,终于获得了大家的认可。
(Tā nǔlì gōngzuò, zhōngyú huòdé le dàjiā de rènkě.)
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã nhận được sự công nhận của mọi người.
她在比赛中获得了第一名。
(Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì yī míng.)
→ Cô ấy giành được giải nhất trong cuộc thi.
我希望通过学习获得更多的知识。
(Wǒ xīwàng tōngguò xuéxí huòdé gèng duō de zhīshi.)
→ Tôi hy vọng có thể đạt được nhiều kiến thức hơn thông qua việc học.
他获得了公司的信任和支持。
(Tā huòdé le gōngsī de xìnrèn hé zhīchí.)
→ Anh ấy đã giành được sự tin tưởng và ủng hộ của công ty.
你需要努力工作才能获得成功。
(Nǐ xūyào nǔlì gōngzuò cái néng huòdé chénggōng.)
→ Bạn cần làm việc chăm chỉ mới có thể đạt được thành công.
◆ Ví dụ với “获得 + danh từ cụ thể”:
她获得了国家奖学金。
(Tā huòdé le guójiā jiǎngxuéjīn.)
→ Cô ấy nhận được học bổng quốc gia.
我在实习中获得了很多宝贵的经验。
(Wǒ zài shíxí zhōng huòdé le hěn duō bǎoguì de jīngyàn.)
→ Tôi đã thu được nhiều kinh nghiệm quý báu trong quá trình thực tập.
他因为项目做得好,获得了升职的机会。
(Tā yīnwèi xiàngmù zuò de hǎo, huòdé le shēngzhí de jīhuì.)
→ Vì dự án làm tốt nên anh ấy đã có cơ hội thăng chức.
他们通过这次活动获得了更多的客户。
(Tāmen tōngguò zhè cì huódòng huòdé le gèng duō de kèhù.)
→ Họ đã thu hút thêm nhiều khách hàng qua hoạt động lần này.
他在国外留学期间获得了博士学位。
(Tā zài guówài liúxué qíjiān huòdé le bóshì xuéwèi.)
→ Anh ấy đã lấy được bằng tiến sĩ trong thời gian du học ở nước ngoài.
◆ Ví dụ với nghĩa trừu tượng:
爱是不能强求的,只能真心去获得。
(Ài shì bùnéng qiǎngqiú de, zhǐ néng zhēnxīn qù huòdé.)
→ Tình yêu không thể cưỡng cầu, chỉ có thể dùng chân thành để có được.
她获得了大家的尊重。
(Tā huòdé le dàjiā de zūnzhòng.)
→ Cô ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
他通过自己的努力获得了自由。
(Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì huòdé le zìyóu.)
→ Anh ấy đã đạt được sự tự do nhờ nỗ lực của chính mình.
如果想获得信任,就必须诚实。
(Rúguǒ xiǎng huòdé xìnrèn, jiù bìxū chéngshí.)
→ Nếu muốn được tin tưởng, thì phải thành thật.
这个项目让我获得了成长的机会。
(Zhège xiàngmù ràng wǒ huòdé le chéngzhǎng de jīhuì.)
→ Dự án này cho tôi cơ hội để trưởng thành.
- Một số cụm từ cố định với 获得
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
获得成功 huòdé chénggōng đạt được thành công
获得机会 huòdé jīhuì có được cơ hội
获得信任 huòdé xìnrèn giành được sự tin tưởng
获得支持 huòdé zhīchí nhận được sự ủng hộ
获得经验 huòdé jīngyàn đạt được kinh nghiệm
获得奖励 huòdé jiǎnglì nhận phần thưởng
获得赞扬 huòdé zànyáng nhận được lời khen
获得自由 huòdé zìyóu giành được tự do
获得授权 huòdé shòuquán được ủy quyền - So sánh với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 获得
得到 dédào nhận được Mang tính phổ thông hơn, dùng được cho cả vật vô hình và hữu hình
赢得 yíngdé giành được Nhấn mạnh yếu tố “chiến đấu” hoặc “tranh giành” để có được
取得 qǔdé đạt được Trang trọng hơn, thường đi với “thành tích”, “kết quả”
收到 shōudào nhận được Dùng cho “nhận vật thể cụ thể” (thư, quà, email…) - 20 câu ví dụ tổng hợp (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
他获得了父母的理解和支持。
(Tā huòdé le fùmǔ de lǐjiě hé zhīchí.)
→ Anh ấy nhận được sự thấu hiểu và ủng hộ từ bố mẹ.
她因为成绩优秀而获得了奖学金。
(Tā yīnwèi chéngjì yōuxiù ér huòdé le jiǎngxuéjīn.)
→ Cô ấy nhận học bổng vì thành tích học tập xuất sắc.
我们希望通过这次合作获得双赢的结果。
(Wǒmen xīwàng tōngguò zhè cì hézuò huòdé shuāngyíng de jiéguǒ.)
→ Chúng tôi hy vọng có được kết quả đôi bên cùng có lợi từ lần hợp tác này.
他凭自己的努力获得了成功。
(Tā píng zìjǐ de nǔlì huòdé le chénggōng.)
→ Anh ấy đã thành công nhờ vào nỗ lực của bản thân.
通过这次经历,我获得了宝贵的教训。
(Tōngguò zhè cì jīnglì, wǒ huòdé le bǎoguì de jiàoxùn.)
→ Qua trải nghiệm lần này, tôi đã rút ra bài học quý báu.
你怎样获得这个职位的?
(Nǐ zěnyàng huòdé zhège zhíwèi de?)
→ Bạn đạt được vị trí này bằng cách nào?
她希望获得更多的关注。
(Tā xīwàng huòdé gèng duō de guānzhù.)
→ Cô ấy hy vọng sẽ nhận được nhiều sự chú ý hơn.
在他帮助下,我们获得了重要的资源。
(Zài tā bāngzhù xià, wǒmen huòdé le zhòngyào de zīyuán.)
→ Nhờ sự giúp đỡ của anh ấy, chúng tôi có được nguồn tài nguyên quan trọng.
她在国际比赛中获得了金牌。
(Tā zài guójì bǐsài zhōng huòdé le jīnpái.)
→ Cô ấy giành được huy chương vàng tại cuộc thi quốc tế.
我们要靠实力去获得尊重。
(Wǒmen yào kào shílì qù huòdé zūnzhòng.)
→ Chúng ta phải dựa vào thực lực để giành lấy sự tôn trọng.
获得 (huò dé) là một động từ tiếng Trung có nghĩa là giành được, đạt được, thu được, nhận được, dùng để chỉ việc đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng, hoặc nhờ vào điều kiện nhất định.
- Loại từ:
获得 là động từ (动词). - Giải thích chi tiết:
获得 dùng để biểu đạt việc nhận được thứ gì đó một cách chính thức hoặc thông qua nỗ lực cá nhân, ví dụ như giải thưởng, kiến thức, cơ hội, sự công nhận…
Có thể được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như: thành công (成功), kinh nghiệm (经验), sự giúp đỡ (帮助), sự ủng hộ (支持), bằng cấp (文凭)…
- Cấu trúc câu mẫu thường gặp:
主语 + 获得 + 宾语
(Chủ ngữ + đạt được + tân ngữ)
Ví dụ:
他获得了奖学金。
(Tā huòdé le jiǎngxuéjīn.)
Anh ấy đã giành được học bổng.
- Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & nghĩa tiếng Việt):
我通过努力获得了这个职位。
(Wǒ tōngguò nǔlì huòdé le zhège zhíwèi.)
Tôi đã giành được vị trí này nhờ vào sự nỗ lực của bản thân.
他获得了大家的认可。
(Tā huòdé le dàjiā de rènkě.)
Anh ấy đã nhận được sự công nhận của mọi người.
公司去年获得了很大的利润。
(Gōngsī qùnián huòdé le hěn dà de lìrùn.)
Công ty đã thu được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.
她在比赛中获得了一等奖。
(Tā zài bǐsài zhōng huòdé le yī děng jiǎng.)
Cô ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi.
我希望能够获得更多的经验。
(Wǒ xīwàng nénggòu huòdé gèng duō de jīngyàn.)
Tôi hy vọng có thể tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm.
他通过考试获得了驾照。
(Tā tōngguò kǎoshì huòdé le jiàzhào.)
Anh ấy đã thi đậu và lấy được bằng lái xe.
这项发明获得了国家专利。
(Zhè xiàng fāmíng huòdé le guójiā zhuānlì.)
Phát minh này đã được cấp bằng sáng chế quốc gia.
她努力工作,以获得老板的信任。
(Tā nǔlì gōngzuò, yǐ huòdé lǎobǎn de xìnrèn.)
Cô ấy làm việc chăm chỉ để nhận được sự tin tưởng của sếp.
我们终于获得了客户的订单。
(Wǒmen zhōngyú huòdé le kèhù de dìngdān.)
Cuối cùng chúng tôi cũng đã nhận được đơn hàng từ khách hàng.
他在国外获得了硕士学位。
(Tā zài guówài huòdé le shuòshì xuéwèi.)
Anh ấy đã nhận bằng thạc sĩ ở nước ngoài.
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
取得 (qǔdé): gần nghĩa với 获得, nhưng 取得 nhấn mạnh quá trình nỗ lực nhiều hơn.
得到 (dédào): phổ biến hơn trong văn nói, và dùng rộng rãi hơn cả trong nghĩa “được nhận” cái gì đó dù không cần nỗ lực quá nhiều.
赢得 (yíngdé): nhấn mạnh sự thắng lợi để đạt được (ví dụ: lòng tin, giải thưởng…).
获得 mang nghĩa giành được, đạt được cái gì đó thông qua nỗ lực, dùng phổ biến trong văn nói và văn viết trang trọng.
Có thể sử dụng trong ngữ cảnh học tập, công việc, cuộc thi, bằng cấp, tài chính, quan hệ xã hội…
获得 là một từ tiếng Trung rất thông dụng trong giao tiếp và văn viết, mang nghĩa là “đạt được”, “giành được”, “thu được” một cái gì đó thông qua nỗ lực, cố gắng, hoặc nhờ vào điều kiện nào đó.
- Phiên âm & Nghĩa tiếng Việt:
获得
Phiên âm: huò dé
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: đạt được, giành được, thu được
- Chi tiết nghĩa và cách dùng:
Từ “获得” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để chỉ việc đạt được một kết quả, danh hiệu, kiến thức, giải thưởng, sự tin tưởng, cơ hội, quyền lợi, hoặc sự giúp đỡ. Đây là một hành động mang tính chủ động, thể hiện quá trình cố gắng để có được điều gì đó. - Cấu trúc thường gặp:
获得 + Danh từ trừu tượng (thành tích, sự ủng hộ, sự đồng ý, kinh nghiệm, v.v.)
Ví dụ:
获得成功 (huò dé chéng gōng) – đạt được thành công
获得支持 (huò dé zhī chí) – nhận được sự ủng hộ
获得奖学金 (huò dé jiǎng xué jīn) – giành được học bổng
- Phân biệt với một số từ tương tự:
得到 (dé dào): thiên về việc “có được” hoặc “nhận được” – rộng nghĩa hơn, bao gồm cả việc ngẫu nhiên có được, không nhất thiết phải do nỗ lực.
赢得 (yíng dé): nhấn mạnh sự chiến thắng hoặc chiếm được thông qua sự cạnh tranh hoặc đấu tranh.
- Các ví dụ minh họa chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa):
Ví dụ 1:
他通过努力获得了公司领导的认可。
Tā tōng guò nǔ lì huò dé le gōng sī lǐng dǎo de rèn kě.
Anh ấy đã đạt được sự công nhận của lãnh đạo công ty nhờ vào sự nỗ lực của mình.
Ví dụ 2:
如果你想获得成功,就必须付出努力。
Rú guǒ nǐ xiǎng huò dé chéng gōng, jiù bì xū fù chū nǔ lì.
Nếu bạn muốn đạt được thành công, bạn nhất định phải cố gắng.
Ví dụ 3:
他在比赛中获得了第一名。
Tā zài bǐ sài zhōng huò dé le dì yī míng.
Anh ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi.
Ví dụ 4:
她凭自己的实力获得了大家的尊重。
Tā píng zì jǐ de shí lì huò dé le dà jiā de zūn zhòng.
Cô ấy nhờ vào thực lực của bản thân mà giành được sự tôn trọng của mọi người.
Ví dụ 5:
我希望通过这次实习获得更多经验。
Wǒ xī wàng tōng guò zhè cì shí xí huò dé gèng duō jīng yàn.
Tôi hy vọng có thể tích lũy thêm nhiều kinh nghiệm thông qua kỳ thực tập này.
Ví dụ 6:
他努力学习,最终获得了奖学金。
Tā nǔ lì xué xí, zuì zhōng huò dé le jiǎng xué jīn.
Anh ấy chăm chỉ học hành và cuối cùng đã giành được học bổng.
Ví dụ 7:
获得一个人的信任不是一件容易的事。
Huò dé yī gè rén de xìn rèn bù shì yī jiàn róng yì de shì.
Giành được sự tin tưởng của một người không phải là chuyện dễ dàng.
- Một số danh từ thường đi với “获得”:
获得 + Danh từ Nghĩa tiếng Việt
获得成功 đạt được thành công
获得荣誉 giành được vinh dự
获得经验 tích lũy kinh nghiệm
获得信任 giành được sự tin tưởng
获得支持 nhận được sự ủng hộ
获得许可 được cấp phép
获得机会 có được cơ hội
获得自由 giành được tự do
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 获得 (huòdé)
- ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
获得 là một động từ thường được dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Đạt được, giành được, thu được, nhận được
Chỉ việc đạt được cái gì đó thông qua nỗ lực, quá trình làm việc, hoặc từ bên ngoài mang lại.
Khác với những từ như 有 (có) hay 拿到 (lấy được), từ 获得 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn nói lịch sự hoặc văn viết, và đi với những thứ trừu tượng, có giá trị tinh thần hoặc thành quả.
- PHIÊN ÂM – LOẠI TỪ
Chữ Hán: 获得
Phiên âm (pinyin): huòdé
Loại từ: Động từ (动词)
- NGHĨA CỤ THỂ VÀ CÁCH DÙNG
Nghĩa chính: ĐẠT ĐƯỢC, GIÀNH ĐƯỢC, NHẬN ĐƯỢC
获得 thường dùng khi bạn đạt được:
Thành tích
Phần thưởng
Quyền lợi
Cảm xúc, lòng tin, sự tôn trọng
Kinh nghiệm, kiến thức
Sự hỗ trợ, giúp đỡ, cơ hội, tài nguyên…
- VÍ DỤ CỤ THỂ (PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)
A. Thành tích, giải thưởng, danh hiệu
他获得了冠军。
Tā huòdé le guànjūn.
→ Anh ấy đã giành chức vô địch.
她获得了最佳女演员奖。
Tā huòdé le zuì jiā nǚ yǎnyuán jiǎng.
→ Cô ấy đã giành giải nữ diễn viên xuất sắc nhất.
我们公司获得了国家级荣誉。
Wǒmen gōngsī huòdé le guójiā jí róngyù.
→ Công ty chúng tôi đã nhận được danh hiệu cấp quốc gia.
B. Sự công nhận, lòng tin, cảm tình
他在团队中获得了大家的信任。
Tā zài tuánduì zhōng huòdé le dàjiā de xìnrèn.
→ Anh ấy đã giành được sự tin tưởng của cả nhóm.
她通过努力获得了上司的认可。
Tā tōngguò nǔlì huòdé le shàngsī de rènkě.
→ Cô ấy đã được cấp trên công nhận nhờ sự nỗ lực.
C. Cơ hội, quyền lợi, tài nguyên
参加这个比赛可以获得奖学金。
Cānjiā zhège bǐsài kěyǐ huòdé jiǎngxuéjīn.
→ Tham gia cuộc thi này có thể nhận được học bổng.
通过这次培训,我获得了很多实际经验。
Tōngguò zhè cì péixùn, wǒ huòdé le hěn duō shíjì jīngyàn.
→ Thông qua khóa đào tạo này, tôi đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm thực tế.
只有努力工作,才能获得更多机会。
Zhǐ yǒu nǔlì gōngzuò, cái néng huòdé gèng duō jīhuì.
→ Chỉ có làm việc chăm chỉ mới có thể có được nhiều cơ hội hơn.
D. Kết quả, kiến thức, kinh nghiệm
他在国外留学期间获得了博士学位。
Tā zài guówài liúxué qījiān huòdé le bóshì xuéwèi.
→ Anh ấy đã lấy được bằng tiến sĩ trong thời gian du học nước ngoài.
读书可以获得知识和眼界。
Dúshū kěyǐ huòdé zhīshì hé yǎnjiè.
→ Đọc sách có thể giúp ta có được kiến thức và mở mang tầm mắt.
- MỘT SỐ CẤU TRÚC CỐ ĐỊNH VỚI “获得”
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
获得 + 奖学金 nhận học bổng 他获得了全额奖学金。
Tā huòdé le quán’é jiǎngxuéjīn.
→ Anh ấy nhận được học bổng toàn phần.
获得 + 支持 / 帮助 nhận được sự hỗ trợ 她获得了家人的支持。
Tā huòdé le jiārén de zhīchí.
→ Cô ấy nhận được sự ủng hộ từ gia đình.
获得 + 荣誉 / 成功 / 胜利 giành vinh dự / thành công 我们一起努力获得了成功。
Wǒmen yīqǐ nǔlì huòdé le chénggōng.
→ Chúng tôi cùng nhau cố gắng và đã thành công.
获得 + 经验 / 知识 tích lũy kinh nghiệm / kiến thức 他在工作中获得了丰富的经验。
Tā zài gōngzuò zhōng huòdé le fēngfù de jīngyàn.
→ Anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong công việc. - PHÂN BIỆT “获得” VỚI MỘT SỐ TỪ GẦN NGHĨA
Từ Nghĩa Khác biệt
得到 (dédào) Nhận được, có được Tương tự “获得” nhưng thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn.
拿到 (nádào) Cầm được, lấy được Nhấn mạnh hành động lấy được vật cụ thể.
赢得 (yíngdé) Giành được Nhấn mạnh chiến thắng hoặc nỗ lực đấu tranh mà có. - TỔNG KẾT
Mục Nội dung
Từ vựng 获得 (huòdé)
Loại từ Động từ
Nghĩa chính Đạt được, giành được, thu được, nhận được
Cách dùng phổ biến Đi với các danh từ như thành tích, giải thưởng, học bổng, lòng tin, cơ hội, kiến thức, kinh nghiệm…
Sắc thái Trang trọng hơn 得到, dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết - Định nghĩa & sắc thái
获得 (huòdé) là động từ, nghĩa chính là “đạt được”, “giành được”, “thu được”, “thu hoạch được”, thường nhấn mạnh kết quả tích cực mà một người hoặc tổ chức “đem về” sau một quá trình nỗ lực, cố gắng, hoặc thông qua một phương thức nào đó.
Có thể là vật chất (获得奖品: giành được phần thưởng),
Có thể là trừu tượng (获得经验: có được kinh nghiệm; 获得认可: được công nhận),
Thường dùng trong ngữ cảnh có sự chính thức, nỗ lực, hoặc kết quả đáng kể.
So sánh ngắn:
获得 hơi trang trọng, thường dùng cho những “đạt được” có giá trị, thành quả.
得到 là “nhận được” nói chung, rộng hơn, có thể trung tính.
取得 nhấn mạnh “giành được, thu được” sau quá trình (giống nhưng “取得” thường dùng cho thành tích, tiến bộ, hoặc kết quả sau phấn đấu có hệ thống).
拿到 là “lấy được, cầm được” mang tính cụ thể, đời thường hơn.
赢得 là “chiến thắng, giành được” (thường là danh dự, sự tôn trọng, niềm tin) sau khi cạnh tranh.
- Loại từ & chức năng ngữ pháp
Động từ (verb): 表示“获得某种东西/结果”
Cấu trúc điển hình: 主语 + 获得 + 了 + 宾语
Ví dụ: 他获得了奖学金。 (Anh ấy đã giành được học bổng.)
Có thể đi với các danh từ trừu tượng (认可、支持、经验、信任) hoặc cụ thể (奖励、证书、奖项)。
Được + 获得: thường là chủ động; dạng bị động thì dùng cấu trúc khác như “被授予”/“被给予”,chứ “被获得” rất hiếm và không tự nhiên.
- Các collocation phổ biến với 获得
获得成功 (huòdé chénggōng): đạt được thành công
获得经验 (huòdé jīngyàn): có được kinh nghiệm
获得奖学金 (huòdé jiǎngxuéjīn): giành được học bổng
获得认可 (huòdé rènkě): được công nhận
获得支持 (huòdé zhīchí): nhận được sự ủng hộ
获得自由 (huòdé zìyóu): đạt được tự do
获得荣誉 (huòdé róngyù): giành được vinh dự
获得资格 (huòdé zīgé): có được tư cách / đủ điều kiện
获得信息 (huòdé xìnxī): thu thập được thông tin
获得利润 (huòdé lìrùn): thu được lợi nhuận
获得胜利 (huòdé shènglì): giành chiến thắng
获得提升 (huòdé tíshēng): được thăng tiến / cải thiện
- So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Dịch Khác biệt so với 获得
获得 (huòdé) đạt được, giành được (thường có giá trị, kết quả sau nỗ lực) Trang trọng, cả cụ thể lẫn trừu tượng, nhấn mạnh “thu về” kết quả.
得到 (dédào) nhận được Rộng hơn, trung tính, có thể là vô tình hoặc không phải do nỗ lực; “获得” thường là kết quả của hành động chủ động.
取得 (qǔdé) đạt được, giành được (thường là thành tích, tiến bộ) Giống “获得” nhưng hay dùng trong bối cảnh “đạt được tiến bộ / kết quả” sau quá trình.
拿到 (nádào) cầm được, lấy được Cụ thể, vật lý, đời thường; không mang sắc thái trang trọng.
赢得 (yíngdé) giành được (thường là danh dự, lòng tin, sự tôn trọng) Có hàm ý “tranh đấu” hoặc “cạnh tranh” để đạt được.
获取 (huòqǔ) thu được, lấy được (thường là thông tin, dữ liệu) Kỹ thuật/khai thác, hơi mang tính “thu thập”; “获得” tổng quát hơn. - Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
A. Về học tập / học bổng / thành tích
他获得了奖学金。
Tā huòdé le jiǎngxuéjīn.
Anh ấy giành được học bổng.
通过努力,她获得了优异的成绩。
Tōngguò nǔlì, tā huòdé le yōuyì de chéngjì.
Thông qua nỗ lực, cô ấy đạt được thành tích xuất sắc.
学生们获得了老师的表扬。
Xuéshēngmen huòdé le lǎoshī de biǎoyáng.
Các học sinh nhận được lời khen của giáo viên.
他在比赛中获得第一名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé dì yī míng.
Anh ấy giành được vị trí nhất trong cuộc thi.
我们学校获得了教育部门的认证。
Wǒmen xuéxiào huòdé le jiàoyù bùmén de rènzhèng.
Trường chúng tôi được chứng nhận bởi cơ quan giáo dục.
B. Về kinh nghiệm / kỹ năng / phát triển cá nhân
通过实习,我获得了很多实践经验。
Tōngguò shíxí, wǒ huòdé le hěn duō shíjiàn jīngyàn.
Thông qua thực tập, tôi có được nhiều kinh nghiệm thực tiễn.
他在项目中获得了领导能力的提升。
Tā zài xiàngmù zhōng huòdé le lǐngdǎo nénglì de tíshēng.
Anh ấy được nâng cao khả năng lãnh đạo trong dự án.
她获得了自信。
Tā huòdé le zìxìn.
Cô ấy có được sự tự tin.
我们要通过学习获得更多知识。
Wǒmen yào tōngguò xuéxí huòdé gèng duō zhīshì.
Chúng ta phải học để có được nhiều kiến thức hơn.
他在交流中获得了新的想法。
Tā zài jiāoliú zhōng huòdé le xīn de xiǎngfǎ.
Anh ấy thu được những ý tưởng mới thông qua giao tiếp.
C. Về công việc / nghề nghiệp / sự công nhận
她获得了晋升机会。
Tā huòdé le jìnshēng jīhuì.
Cô ấy được cơ hội thăng tiến.
公司获得了客户的信任。
Gōngsī huòdé le kèhù de xìnrèn.
Công ty nhận được sự tin tưởng của khách hàng.
他获得了同事们的支持。
Tā huòdé le tóngshìmen de zhīchí.
Anh ấy có được sự ủng hộ từ đồng nghiệp.
这个方案获得了多数人的认可。
Zhège fāng’àn huòdé le duōshù rén de rènkě.
Kế hoạch này được phần lớn mọi người công nhận.
经过努力,他们获得了合同。
Jīngguò nǔlì, tāmen huòdé le hétóng.
Sau khi cố gắng, họ giành được hợp đồng.
D. Về giải thưởng / vinh dự / thành tựu
他获得了国家级荣誉称号。
Tā huòdé le guójiā jí róngyù chēnghào.
Anh ấy được nhận danh hiệu vinh dự cấp quốc gia.
这个项目获得了国际奖项。
Zhège xiàngmù huòdé le guójì jiǎngxiàng.
Dự án này giành được giải thưởng quốc tế.
他们获得了良好的口碑。
Tāmen huòdé le liánghǎo de kǒubēi.
Họ nhận được danh tiếng tốt.
通过科学研究,他获得了重大突破。
Tōngguò kēxué yánjiū, tā huòdé le zhòngdà tūpò.
Thông qua nghiên cứu khoa học, anh ấy đạt được đột phá lớn.
这本书获得了读者的高度评价。
Zhè běn shū huòdé le dúzhě de gāodù píngjià.
Cuốn sách này nhận được đánh giá cao từ độc giả.
E. Về vật chất / quyền lợi / tài chính
公司获得了大量投资。
Gōngsī huòdé le dàliàng tóuzī.
Công ty nhận được khoản đầu tư lớn.
他通过创业获得了财富。
Tā tōngguò chuàngyè huòdé le cáifù.
Anh ấy kiếm được tài sản thông qua khởi nghiệp.
我们获得了政府的补贴。
Wǒmen huòdé le zhèngfǔ de bǔtiē.
Chúng tôi nhận được trợ cấp từ chính phủ.
这个产品获得了很高的利润。
Zhège chǎnpǐn huòdé le hěn gāo de lìrùn.
Sản phẩm này thu được lợi nhuận cao.
他获得了退税。
Tā huòdé le tuìshuì.
Anh ấy được hoàn thuế.
F. Trừu tượng / tinh thần
经过这次经历,我获得了成长。
Jīngguò zhè cì jīnglì, wǒ huòdé le chéngzhǎng.
Sau trải nghiệm này, tôi có được sự trưởng thành.
她从失败中获得了教训。
Tā cóng shībài zhōng huòdé le jiàoxùn.
Cô ấy rút ra bài học từ thất bại.
通过交流,我们获得了理解。
Tōngguò jiāoliú, wǒmen huòdé le lǐjiě.
Thông qua trao đổi, chúng tôi đạt được sự thấu hiểu.
这个团队获得了凝聚力。
Zhège tuánduì huòdé le níngjù lì.
Đội ngũ này đạt được sức kết dính.
他获得了内心的平静。
Tā huòdé le nèixīn de píngjìng.
Anh ấy có được sự bình yên trong lòng.
G. Cụm từ đặc biệt / mở rộng
获得感 (huòdé gǎn) – cảm giác đạt được / sense of achievement
这次成功让他有了强烈的获得感。
Zhè cì chénggōng ràng tā yǒu le qiángliè de huòdé gǎn.
Thành công lần này khiến anh ấy có cảm giác đạt được mãnh liệt.
获得许可 (huòdé xǔkě) – được cấp phép
我们已经获得了营业许可。
Wǒmen yǐjīng huòdé le yíngyè xǔkě.
Chúng tôi đã nhận được giấy phép kinh doanh.
获得自由 (huòdé zìyóu) – có được tự do
经过斗争,他们获得了自由。
Jīngguò dòuzhēng, tāmen huòdé le zìyóu.
Sau cuộc đấu tranh, họ giành được tự do.
获得支持 (huòdé zhīchí) – nhận được sự ủng hộ
这个计划获得了社会各界的支持。
Zhège jìhuà huòdé le shèhuì gèjiè de zhīchí.
Kế hoạch này nhận được sự ủng hộ từ nhiều phía trong xã hội.
获得反馈 (huòdé fǎnkuì) – thu được phản hồi
通过用户调查,我们获得了很多有用的反馈。
Tōngguò yònghù diàochá, wǒmen huòdé le hěn duō yǒuyòng de fǎnkuì.
Thông qua khảo sát người dùng, chúng tôi nhận được nhiều phản hồi hữu ích.
- Bài tập luyện
A. Điền từ (填空) — điền 获得 / 得到 / 取得 / 拿到 / 赢得 cho phù hợp
经过三年的努力,他终于_了博士学位。
这个项目_了主管部门的批准。
我们是通过调查_了真实数据。
他在比赛中_了第一名。
这本书让我_了很多启发。
她用魅力_了大家的信任。
我刚刚才_那份合同。
公司__了不错的收益。
他通过发言_了大家的认可。
你想怎么_这个机会?
Đáp án gợi ý:
取得 / 获得
获得
获得
赢得 / 获得
获得
赢得
拿到
获得
获得 / 赢得
利用 / 抓住 (tùy ngữ cảnh, không phải từ trong list)
B. Dịch sang tiếng Trung
Cô ấy đã giành được giải thưởng lớn.
Chúng tôi thu được rất nhiều kinh nghiệm sau khóa học.
Anh ta được thăng chức và có thêm quyền hạn.
Dự án đã nhận được sự ủng hộ của cộng đồng.
Tôi muốn có được sự hiểu biết sâu hơn về vấn đề này.
Đề xuất đáp án:
她获得了一个重要奖项。
我们在课程结束后获得了很多经验。
他获得了晋升并拥有了更多权力。
这个项目获得了社区的支持。
我想获得对这个问题更深入的了解。
- Ghi chú / Lưu ý thêm
Khi nói về việc “đạt được” thành quả sau một quá trình có chủ ý và thường mang tính tích cực, 获得 là lựa chọn phù hợp.
Một số cụm “获得 + 抽象名词” (nhận được cái trừu tượng) như 获得经验 / 获得信任 / 获得认可 rất hay gặp trong văn viết báo cáo, giới thiệu bản thân, mô tả sự phát triển.
“获得感” là một từ ghép phổ biến dùng để nói về cảm nhận của con người rằng mình “đã thực sự thu được gì đó” (thường dùng trong chính sách công, phúc lợi xã hội: cảm giác được hưởng lợi).
I. 获得 là gì?
获得 (huò dé) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là đạt được, giành được, thu được, gặt hái được, thông qua nỗ lực, cố gắng hoặc từ người khác trao tặng, công nhận.
II. Loại từ: Động từ (动词)
III. Giải thích chi tiết:
获得 biểu thị việc nhận được điều gì đó một cách chủ động hoặc thụ động, thông qua:
Nỗ lực bản thân (ví dụ: đạt thành tích, học bổng, giải thưởng,…)
Sự trao tặng từ người khác (ví dụ: sự công nhận, sự giúp đỡ, sự ủng hộ)
Sự may mắn hoặc cơ hội (ví dụ: cơ hội việc làm, kinh nghiệm, sự yêu thích từ người khác)
Đây là một từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, văn bản báo chí, bài phát biểu, đơn xin việc, hồ sơ, tài liệu học thuật.
Trong một số tình huống trang trọng, “获得” thường dùng thay cho các từ phổ thông hơn như “得到” để nhấn mạnh tính chính thức, quy mô hoặc mức độ nghiêm túc.
IV. Một số từ gần nghĩa:
Từ Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 获得
得到 (dé dào) Nhận được Thường dùng trong văn nói, thân mật, không quá trang trọng
取得 (qǔ dé) Đạt được Nhấn mạnh kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực
赢得 (yíng dé) Giành được Nhấn mạnh sự thắng lợi trong tranh đấu, cạnh tranh
拿到 (ná dào) Cầm được, nhận lấy Dùng trong tình huống cụ thể, thường về vật lý
V. Mẫu câu ví dụ đầy đủ (có pinyin và dịch tiếng Việt):
他努力学习,终于获得了奖学金。
Tā nǔlì xuéxí, zhōngyú huòdé le jiǎngxuéjīn.
Anh ấy học tập chăm chỉ, cuối cùng đã giành được học bổng.
她在比赛中获得了第一名。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì yī míng.
Cô ấy đạt được giải nhất trong cuộc thi.
我希望通过这次实习获得一些工作经验。
Wǒ xīwàng tōngguò zhè cì shíxí huòdé yīxiē gōngzuò jīngyàn.
Tôi hy vọng thông qua kỳ thực tập lần này sẽ có được một số kinh nghiệm làm việc.
公司获得了客户的高度评价。
Gōngsī huòdé le kèhù de gāodù píngjià.
Công ty đã nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng.
他在国外获得了博士学位。
Tā zài guówài huòdé le bóshì xuéwèi.
Anh ấy đã lấy được bằng tiến sĩ ở nước ngoài.
我们通过努力工作获得了客户的信任。
Wǒmen tōngguò nǔlì gōngzuò huòdé le kèhù de xìnrèn.
Chúng tôi thông qua làm việc chăm chỉ đã giành được sự tin tưởng của khách hàng.
她获得了大家的一致认可。
Tā huòdé le dàjiā de yízhì rènkě.
Cô ấy đã giành được sự công nhận nhất trí của mọi người.
新产品在市场上获得了很大成功。
Xīn chǎnpǐn zài shìchǎng shàng huòdé le hěn dà chénggōng.
Sản phẩm mới đã đạt được thành công lớn trên thị trường.
他因表现出色而获得了晋升机会。
Tā yīn biǎoxiàn chūsè ér huòdé le jìnshēng jīhuì.
Anh ấy vì thể hiện xuất sắc nên đã có cơ hội thăng chức.
你只有努力,才能获得真正的回报。
Nǐ zhǐyǒu nǔlì, cái néng huòdé zhēnzhèng de huíbào.
Chỉ khi bạn nỗ lực, bạn mới có thể nhận được phần thưởng xứng đáng.
她获得了一个出国留学的机会。
Tā huòdé le yí ge chūguó liúxué de jīhuì.
Cô ấy giành được một cơ hội du học nước ngoài.
他获得了父母的支持与鼓励。
Tā huòdé le fùmǔ de zhīchí yǔ gǔlì.
Anh ấy nhận được sự ủng hộ và khích lệ từ cha mẹ.
科学家获得了重大的科研成果。
Kēxuéjiā huòdé le zhòngdà de kēyán chéngguǒ.
Các nhà khoa học đã đạt được thành quả nghiên cứu khoa học to lớn.
她凭借实力获得了观众的认可。
Tā píngjiè shílì huòdé le guānzhòng de rènkě.
Cô ấy nhờ thực lực đã được khán giả công nhận.
公司成功获得了政府的投资补助。
Gōngsī chénggōng huòdé le zhèngfǔ de tóuzī bǔzhù.
Công ty đã thành công trong việc giành được trợ cấp đầu tư từ chính phủ.
获得 là một động từ mang ý nghĩa trang trọng, dùng trong văn viết, biểu thị sự nhận được, giành được hoặc đạt được điều gì đó có giá trị.
Nó được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, công việc, kinh doanh, khoa học và đời sống thường nhật.
Dùng “获得” giúp tăng mức độ nghiêm túc và chuyên nghiệp trong câu văn hoặc lời phát biểu.

