HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster日常 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

日常 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster

日常” (phiên âm: rìcháng) là một danh từ hoặc tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hằng ngày, thường ngày, hoặc thuộc về sinh hoạt thường nhật. Từ này thường dùng để mô tả các hoạt động, công việc, vật dụng, hoặc trạng thái diễn ra đều đặn trong cuộc sống hàng ngày, không mang tính đặc biệt hay bất thường. “日常” (phiên âm: rìcháng) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc tính từ dùng để chỉ những điều hằng ngày, thường nhật, hoặc diễn ra đều đặn trong cuộc sống. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, văn viết, và cả trong các lĩnh vực như văn hóa, xã hội, thời trang, lối sống.

Đánh giá post

日常 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

日常 trong tiếng Trung có nghĩa là hằng ngày, thường ngày, mỗi ngày, dùng để chỉ những sự việc, hành động, tình huống hoặc thói quen xảy ra lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày.

  1. Giải thích chi tiết từ 日常
    Hán tự: 日常

Phiên âm: rìcháng

Loại từ: Danh từ (名词) và tính từ (形容词)

Nghĩa chính:
Khi là danh từ:
Dùng để chỉ hoạt động thường ngày, những việc làm mỗi ngày, như ăn uống, sinh hoạt, đi làm, đi học,…

Khi là tính từ:
Dùng để mô tả các sự vật, sự việc có tính thường nhật, mang tính lặp lại, thuộc về cuộc sống hằng ngày.

  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    a. Dạng danh từ
    我的日常很简单,就是工作、吃饭、睡觉。
    Wǒ de rìcháng hěn jiǎndān, jiùshì gōngzuò, chīfàn, shuìjiào.
    → Cuộc sống thường ngày của tôi rất đơn giản, chỉ là làm việc, ăn và ngủ.

她在社交媒体上分享自己的日常。
Tā zài shèjiāo méitǐ shàng fēnxiǎng zìjǐ de rìcháng.
→ Cô ấy chia sẻ cuộc sống thường ngày của mình trên mạng xã hội.

记录日常是她的一个爱好。
Jìlù rìcháng shì tā de yí gè àihào.
→ Ghi lại cuộc sống hằng ngày là sở thích của cô ấy.

b. Dạng tính từ
这些是我们日常使用的工具。
Zhèxiē shì wǒmen rìcháng shǐyòng de gōngjù.
→ Đây là những công cụ chúng tôi thường sử dụng hằng ngày.

他负责日常的办公室管理工作。
Tā fùzé rìcháng de bàngōngshì guǎnlǐ gōngzuò.
→ Anh ấy phụ trách công việc quản lý văn phòng thường ngày.

日常对话是学习语言的重要部分。
Rìcháng duìhuà shì xuéxí yǔyán de zhòngyào bùfèn.
→ Hội thoại thường ngày là phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 日常
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó cuộc sống hằng ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò công việc hằng ngày
    日常对话 rìcháng duìhuà hội thoại thường ngày
    日常用品 rìcháng yòngpǐn đồ dùng thường ngày
    日常交流 rìcháng jiāoliú giao tiếp hàng ngày
    日常安排 rìcháng ānpái lịch trình thường ngày
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 日常
    每天 měitiān mỗi ngày 每天 thiên về thời gian (mỗi ngày xảy ra); 日常 thiên về bản chất lặp lại, thường xuyên
    平时 píngshí lúc bình thường 平时 nhấn mạnh “thời gian thông thường”, không phải ngày nghỉ hay dịp đặc biệt
    通常 tōngcháng thông thường 通常 mang ý nghĩa phổ biến, nhưng không nhất thiết là xảy ra mỗi ngày

日常 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ những hoạt động lặp lại mỗi ngày, có tính thường xuyên, như thói quen, sinh hoạt, công việc, học tập, giao tiếp,…

Có thể dùng như danh từ (chỉ cuộc sống thường ngày) hoặc tính từ (chỉ tính chất hằng ngày của sự việc).

Xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, văn viết, mạng xã hội và học tiếng Trung thực tế.

Giải thích chi tiết từ “日常” trong tiếng Trung

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    “日常” (phiên âm: rìcháng) là một danh từ hoặc tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hằng ngày, thường ngày, hoặc thuộc về sinh hoạt thường nhật. Từ này thường dùng để mô tả các hoạt động, công việc, vật dụng, hoặc trạng thái diễn ra đều đặn trong cuộc sống hàng ngày, không mang tính đặc biệt hay bất thường.

Ví dụ: “日常生活” nghĩa là cuộc sống thường ngày.

  1. Phân tích từ vựng
    Thành phần Phiên âm Nghĩa
    日 (rì) ngày, mặt trời
    常 (cháng) thường xuyên, đều đặn
    → “日常” có nghĩa là diễn ra mỗi ngày, liên quan đến sinh hoạt thường nhật.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ thời gian hoặc trạng thái thường ngày.

Tính từ (形容词): bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả tính chất “hằng ngày” của sự vật.

  1. Các cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó cuộc sống thường ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò công việc hằng ngày
    日常用品 rìcháng yòngpǐn vật dụng hằng ngày
    日常交流 rìcháng jiāoliú giao tiếp thường nhật
    日常安排 rìcháng ānpái lịch trình thường ngày
  2. Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我的日常生活很简单。 Wǒ de rìcháng shēnghuó hěn jiǎndān. → Cuộc sống thường ngày của tôi rất đơn giản.

他负责公司的日常管理工作。 Tā fùzé gōngsī de rìcháng guǎnlǐ gōngzuò. → Anh ấy phụ trách công việc quản lý thường ngày của công ty.

这些是我们日常使用的物品。 Zhèxiē shì wǒmen rìcháng shǐyòng de wùpǐn. → Đây là những vật dụng chúng ta dùng hằng ngày.

她喜欢记录自己的日常点滴。 Tā xǐhuān jìlù zìjǐ de rìcháng diǎndī. → Cô ấy thích ghi lại những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống thường ngày của mình.

日常锻炼对健康很重要。 Rìcháng duànliàn duì jiànkāng hěn zhòngyào. → Việc rèn luyện hằng ngày rất quan trọng đối với sức khỏe.

我们需要提高日常沟通的效率。 Wǒmen xūyào tígāo rìcháng gōutōng de xiàolǜ. → Chúng ta cần nâng cao hiệu quả giao tiếp thường ngày.

他在日常生活中非常有规律。 Tā zài rìcháng shēnghuó zhōng fēicháng yǒu guīlǜ. → Anh ấy sống rất có nề nếp trong sinh hoạt hằng ngày.

日常工作虽然琐碎,但也很重要。 Rìcháng gōngzuò suīrán suǒsuì, dàn yě hěn zhòngyào. → Công việc hằng ngày tuy vụn vặt nhưng cũng rất quan trọng.

她的日常穿搭总是很有品味。 Tā de rìcháng chuāndā zǒngshì hěn yǒu pǐnwèi. → Phong cách ăn mặc thường ngày của cô ấy luôn rất tinh tế.

我喜欢拍摄一些日常生活的照片。 Wǒ xǐhuān pāishè yīxiē rìcháng shēnghuó de zhàopiàn. → Tôi thích chụp một vài bức ảnh về cuộc sống thường ngày.

“日常” (phiên âm: rìcháng) trong tiếng Trung là một danh từ hoặc tính từ dùng để chỉ những điều hằng ngày, thường nhật, hoặc diễn ra đều đặn trong cuộc sống. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, văn viết, và cả trong các lĩnh vực như văn hóa, xã hội, thời trang, lối sống.

  1. Giải thích chi tiết
    日 (rì): ngày, mặt trời.

常 (cháng): thường xuyên, đều đặn.

→ “日常” mang nghĩa là diễn ra mỗi ngày, liên quan đến sinh hoạt thường nhật, hoặc không mang tính đặc biệt.

Ý nghĩa chính:

Chỉ những hoạt động, thói quen, công việc diễn ra đều đặn mỗi ngày.

Phân biệt với những sự kiện đặc biệt như lễ hội, kỳ nghỉ, hoặc tình huống bất thường.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ thời gian hoặc trạng thái thường ngày.

Tính từ (形容词): bổ nghĩa cho danh từ để chỉ tính chất thường nhật.

  1. Các cụm từ thông dụng với “日常”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó cuộc sống hằng ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò công việc thường nhật
    日常用品 rìcháng yòngpǐn vật dụng hằng ngày
    日常交流 rìcháng jiāoliú giao tiếp thường ngày
    日常安排 rìcháng ānpái lịch trình hằng ngày
    日常习惯 rìcháng xíguàn thói quen thường nhật
  2. Ví dụ câu có từ “日常” (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    我的日常生活很简单,每天早上六点起床。 Wǒ de rìcháng shēnghuó hěn jiǎndān, měitiān zǎoshàng liù diǎn qǐchuáng. → Cuộc sống hằng ngày của tôi rất đơn giản, mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

日常工作虽然繁忙,但我已经习惯了。 Rìcháng gōngzuò suīrán fánmáng, dàn wǒ yǐjīng xíguàn le. → Công việc thường nhật tuy bận rộn nhưng tôi đã quen rồi.

她喜欢记录自己的日常,每天都会写日记。 Tā xǐhuān jìlù zìjǐ de rìcháng, měitiān dōu huì xiě rìjì. → Cô ấy thích ghi lại cuộc sống hằng ngày của mình, mỗi ngày đều viết nhật ký.

这些都是我们日常使用的物品。 Zhèxiē dōu shì wǒmen rìcháng shǐyòng de wùpǐn. → Đây đều là những vật dụng chúng ta sử dụng hằng ngày.

在日常交流中,礼貌非常重要。 Zài rìcháng jiāoliú zhōng, lǐmào fēicháng zhòngyào. → Trong giao tiếp thường ngày, sự lịch sự rất quan trọng.

他日常的饮食非常健康,几乎不吃油炸食品。 Tā rìcháng de yǐnshí fēicháng jiànkāng, jīhū bù chī yóuzhá shípǐn. → Chế độ ăn uống hằng ngày của anh ấy rất lành mạnh, hầu như không ăn đồ chiên.

日常安排要合理,才能提高效率。 Rìcháng ānpái yào hélǐ, cái néng tígāo xiàolǜ. → Lịch trình hằng ngày cần hợp lý thì mới nâng cao hiệu quả.

我们的日常生活已经离不开手机了。 Wǒmen de rìcháng shēnghuó yǐjīng lí bù kāi shǒujī le. → Cuộc sống hằng ngày của chúng ta đã không thể thiếu điện thoại nữa.

日常锻炼有助于保持身体健康。 Rìcháng duànliàn yǒuzhù yú bǎochí shēntǐ jiànkāng. → Việc luyện tập hằng ngày giúp duy trì sức khỏe.

他在社交媒体上分享自己的日常点滴。 Tā zài shèjiāo méitǐ shàng fēnxiǎng zìjǐ de rìcháng diǎndī. → Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc thường nhật của mình trên mạng xã hội.

  1. Nghĩa của từ 日常 (rìcháng)
    日常 có nghĩa là hàng ngày, thường ngày, thường nhật trong tiếng Việt. Từ này dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến các hoạt động, thói quen, hoặc sự việc diễn ra trong cuộc sống hàng ngày, mang tính thường xuyên, quen thuộc.

Phân tích từ:
日 (rì): Ngày, hàng ngày.
常 (cháng): Thường xuyên, thông thường.
Khi kết hợp, 日常 ám chỉ những thứ liên quan đến cuộc sống hoặc hoạt động thường nhật, không đặc biệt hay bất thường.
Nghĩa chính:
Chỉ các hoạt động, thói quen, hoặc sự việc diễn ra hàng ngày, mang tính thường xuyên.
Có thể dùng để mô tả vật dụng, công việc, hoặc cách sống liên quan đến đời sống thường nhật.
Thường mang tính trung tính, không nhấn mạnh sự đặc biệt hay cao cấp, mà tập trung vào tính quen thuộc, phổ biến.
Ngữ cảnh sử dụng:
Được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, sinh hoạt, thói quen hàng ngày, hoặc mô tả các vật dụng, dịch vụ phục vụ đời sống thường nhật.
Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả đời sống.
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như nói về thói quen, công việc, hoặc sản phẩm dùng hàng ngày.

  1. Loại từ
    日常 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí) khi dùng để mô tả tính chất của danh từ, ví dụ: 日常用品 (rìcháng yòngpǐn – đồ dùng hàng ngày).
    Nó cũng có thể được dùng như một danh từ (名词 – míngcí) trong một số trường hợp, để chỉ “cuộc sống hàng ngày” hoặc “thói quen thường nhật”, ví dụ: 我的日常 (wǒ de rìcháng – cuộc sống hàng ngày của tôi).
    Tùy ngữ cảnh, 日常 có thể linh hoạt đóng vai trò khác nhau, nhưng tính từ là phổ biến nhất.
  2. Cấu trúc câu ví dụ
    日常 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ:
Cấu trúc: 日常的 + danh từ
Ví dụ: 这些是日常的开销 (Zhèxiē shì rìcháng de kāixiāo).
→ Đây là những chi tiêu hàng ngày.
Làm danh từ, chỉ cuộc sống/thói quen hàng ngày:
Cấu trúc: 我的/他的/她的 + 日常 + 动词
Ví dụ: 我的日常很规律 (Wǒ de rìcháng hěn guīlǜ).
→ Cuộc sống hàng ngày của tôi rất đều đặn.
Dùng trong cụm danh từ hóa:
Cấu trúc: 日常 + danh từ (như 日常生活 – cuộc sống hàng ngày).
Ví dụ: 她喜欢简单的日常生活 (Tā xǐhuān jiǎndān de rìcháng shēnghuó).
→ Cô ấy thích một cuộc sống hàng ngày đơn giản.
Kết hợp với động từ để mô tả hành động thường nhật:
Cấu trúc: 日常 + 动词 (như 日常工作 – công việc hàng ngày).
Ví dụ: 他的日常工作很繁忙 (Tā de rìcháng gōngzuò hěn fánmáng).
→ Công việc hàng ngày của anh ấy rất bận rộn.
Dùng trong câu mô tả thói quen:
Cấu trúc: 在日常生活中 + 动词
Ví dụ: 在日常生活中,我们要节约用水 (Zài rìcháng shēnghuó zhōng, wǒmen yào jiéyuē yòng shuǐ).
→ Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta cần tiết kiệm nước.

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Dưới đây là các ví dụ cụ thể để minh họa cách sử dụng 日常 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: Mô tả đồ dùng
Câu: 超市里有各种日常用品,价格很实惠。
Phiên âm: Chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng rìcháng yòngpǐn, jiàgé hěn shíhuì.
Nghĩa: Siêu thị có đủ loại đồ dùng hàng ngày, giá cả rất phải chăng.
Ví dụ 2: Mô tả thói quen
Câu: 我的日常很简单:工作、吃饭、睡觉。
Phiên âm: Wǒ de rìcháng hěn jiǎndān: gōngzuò, chīfàn, shuìjiào.
Nghĩa: Cuộc sống hàng ngày của tôi rất đơn giản: làm việc, ăn uống, ngủ nghỉ.
Ví dụ 3: Mô tả công việc
Câu: 他的日常工作包括回复邮件和开会。
Phiên âm: Tā de rìcháng gōngzuò bāokuò huífù yóujiàn hé kāihuì.
Nghĩa: Công việc hàng ngày của anh ấy bao gồm trả lời email và họp hành.
Ví dụ 4: Mô tả cuộc sống
Câu: 在日常生活中,她喜欢自己做饭。
Phiên âm: Zài rìcháng shēnghuó zhōng, tā xǐhuān zìjǐ zuòfàn.
Nghĩa: Trong cuộc sống hàng ngày, cô ấy thích tự nấu ăn.
Ví dụ 5: Mô tả chi tiêu
Câu: 我们需要记录日常的开支,养成节约的习惯。
Phiên âm: Wǒmen xūyào jìlù rìcháng de kāizhī, yǎngchéng jiéyuē de xíguàn.
Nghĩa: Chúng ta cần ghi chép các khoản chi tiêu hàng ngày để hình thành thói quen tiết kiệm.
Ví dụ 6: Mô tả sản phẩm
Câu: 这款洗发水适合日常使用,温和不刺激。
Phiên âm: Zhè kuǎn xǐfàshuǐ shìhé rìcháng shǐyòng, wēnhé bù cìjī.
Nghĩa: Loại dầu gội này phù hợp để sử dụng hàng ngày, dịu nhẹ và không gây kích ứng.
Ví dụ 7: Mô tả thói quen học tập
Câu: 她的日常学习计划包括看书和做笔记。
Phiên âm: Tā de rìcháng xuéxí jìhuà bāokuò kàn shū hé zuò bǐjì.
Nghĩa: Kế hoạch học tập hàng ngày của cô ấy bao gồm đọc sách và ghi chép.
Ví dụ 8: Mô tả hoạt động xã hội
Câu: 在日常生活中,多与朋友交流很有必要。
Phiên âm: Zài rìcháng shēnghuó zhōng, duō yǔ péngyou jiāoliú hěn yǒu bìyào.
Nghĩa: Trong cuộc sống hàng ngày, giao tiếp nhiều với bạn bè là rất cần thiết.

  1. Lưu ý khi sử dụng 日常
    Tính trung tính: 日常 mang tính trung tính, nhấn mạnh sự thường xuyên, quen thuộc, không đặc biệt hay bất thường. Nó không mang ý nghĩa cao cấp hay sang trọng, mà tập trung vào tính phổ biến trong đời sống.
    Sai: 这家餐厅提供日常的美食 (Zhè jiā cāntīng tígōng rìcháng de měishí).
    → Từ 日常 không phù hợp để mô tả đồ ăn “cao cấp” hoặc “ngon tuyệt”.
    Đúng: 这家餐厅提供精致的美食 (Zhè jiā cāntīng tígōng jīngzhì de měishí).
    → Nhà hàng này cung cấp món ăn tinh tế.
    Ngữ cảnh phù hợp: 日常 thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thói quen, công việc, hoặc vật dụng quen thuộc trong đời sống. Nó không phù hợp để mô tả các sự việc đặc biệt, hiếm gặp, hoặc mang tính trang trọng.
    Ví dụ: 不日常的事件 (bù rìcháng de shìjiàn) có thể được dùng để chỉ “sự việc bất thường”.
    Kết hợp với từ khác:
    日常生活 (rìcháng shēnghuó): Cuộc sống hàng ngày.
    Ví dụ: 她的日常生活很有规律 (Tā de rìcháng shēnghuó hěn yǒu guīlǜ).
    → Cuộc sống hàng ngày của cô ấy rất đều đặn.
    日常用品 (rìcháng yòngpǐn): Đồ dùng hàng ngày.
    Ví dụ: 超市的日常用品很齐全 (Chāoshì de rìcháng yòngpǐn hěn qíquán).
    → Đồ dùng hàng ngày ở siêu thị rất đầy đủ.
    日常开销 (rìcháng kāixiāo): Chi tiêu hàng ngày.
    Ví dụ: 我们要控制日常开销 (Wǒmen yào kòngzhì rìcháng kāixiāo).
    → Chúng ta cần kiểm soát chi tiêu hàng ngày.
  2. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Từ đồng nghĩa:
    日常的 (rìcháng de): Thường ngày, hàng ngày (giống 日常, nhưng dùng như tính từ bổ nghĩa).
    平常 (píngcháng): Bình thường, thường nhật (nhấn mạnh sự thông thường, không đặc biệt).
    通常 (tōngcháng): Thường xuyên, thông thường (thường dùng để chỉ tần suất).
    Từ trái nghĩa:
    特殊 (tèshū): Đặc biệt, không thường xuyên.
    不寻常 (bù xúncháng): Bất thường, không thường nhật.
    临时 (línshí): Tạm thời, không thường xuyên.

日常 (rì cháng)

  1. Phiên âm:
    rì cháng
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词)

Tính từ (形容词) – dùng trước danh từ để bổ nghĩa

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Hằng ngày, thường ngày, thường nhật

Chỉ những việc, hành vi, tình huống, sinh hoạt diễn ra đều đặn mỗi ngày, mang tính thói quen hoặc cuộc sống bình thường hàng ngày.

  1. Giải thích chi tiết:
    日常 thường dùng để chỉ:

Những hoạt động lặp đi lặp lại mỗi ngày, ví dụ như ăn uống, đi làm, học tập, vệ sinh, nghỉ ngơi.

Những vấn đề thường gặp trong đời sống hàng ngày.

Trong văn phong hiện đại, 日常 cũng có thể dùng như một danh từ độc lập để chỉ toàn bộ khía cạnh sinh hoạt thường ngày.

日常 có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các danh từ khác, ví dụ như:

日常生活 (cuộc sống thường nhật)

日常工作 (công việc hằng ngày)

日常用语 (ngôn ngữ thường dùng)

日常用品 (vật dụng hàng ngày)

  1. Mẫu câu và ví dụ (gồm phiên âm & nghĩa tiếng Việt):
    她喜欢在日常生活中拍照记录美好瞬间。
    (Tā xǐhuān zài rìcháng shēnghuó zhōng pāizhào jìlù měihǎo shùnjiān.)
    → Cô ấy thích chụp ảnh ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong cuộc sống thường ngày.

保持好心情是我日常的重要部分。
(Bǎochí hǎo xīnqíng shì wǒ rìcháng de zhòngyào bùfèn.)
→ Giữ tâm trạng tốt là phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của tôi.

这些是我们日常用的办公用品。
(Zhèxiē shì wǒmen rìcháng yòng de bàngōng yòngpǐn.)
→ Đây là những vật dụng văn phòng chúng ta dùng hàng ngày.

日常工作虽然平凡,但也需要认真对待。
(Rìcháng gōngzuò suīrán píngfán, dàn yě xūyào rènzhēn duìdài.)
→ Công việc hằng ngày tuy bình thường nhưng cũng cần phải nghiêm túc xử lý.

学会管理自己的日常时间很重要。
(Xuéhuì guǎnlǐ zìjǐ de rìcháng shíjiān hěn zhòngyào.)
→ Biết cách quản lý thời gian sinh hoạt hàng ngày của mình là rất quan trọng.

在日常交流中,礼貌非常关键。
(Zài rìcháng jiāoliú zhōng, lǐmào fēicháng guānjiàn.)
→ Trong giao tiếp hàng ngày, sự lịch sự là rất quan trọng.

  1. Cấu trúc thường gặp với 日常:
    Cấu trúc / Từ ghép Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 Cuộc sống thường nhật
    日常工作 Công việc hàng ngày
    日常用品 Vật dụng hằng ngày
    日常用语 Cách nói thông dụng
    日常安排 Lịch trình hằng ngày
    日常交流 Giao tiếp thường ngày
    记录日常 Ghi lại sinh hoạt thường nhật
  2. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 日常
    每天 měitiān Mỗi ngày Nhấn vào thời gian cụ thể (mỗi ngày); 日常 là phạm vi nội dung hoạt động thường ngày.
    平时 píngshí Lúc bình thường Chỉ chung thời gian không đặc biệt, còn 日常 mang nghĩa đều đặn, có tính hệ thống.
    通常 tōngcháng Thông thường Là phó từ chỉ tần suất, còn 日常 là tính chất sinh hoạt hằng ngày.
  3. Ghi chú ngữ dụng:
    日常 thường dùng trong văn viết, blog, nhật ký, diễn đàn hoặc các chủ đề về lối sống, quản lý thời gian, văn hóa làm việc, v.v.

Trong thời đại mạng xã hội, “记录日常” (ghi lại đời sống hằng ngày) là một xu hướng phổ biến của giới trẻ Trung Quốc, tương đương với “vlog life” hay “daily routine” trong tiếng Anh.

“日常” (phiên âm: rìcháng) là một tính từ và danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa hằng ngày, thường ngày, đời sống thường nhật. Từ này thường dùng để miêu tả những hoạt động, công việc, thói quen diễn ra đều đặn trong cuộc sống.

  1. Giải nghĩa chi tiết
    日 (rì): ngày

常 (cháng): thường xuyên, đều đặn → Ghép lại: “日常” = những việc xảy ra mỗi ngày, thường xuyên

Ý nghĩa tiếng Việt: hằng ngày, thường ngày, đời sống thường nhật

Ngữ cảnh sử dụng:

Miêu tả sinh hoạt, công việc, thói quen diễn ra đều đặn

Dùng trong văn nói và viết, đặc biệt trong các chủ đề về cuộc sống, công việc, học tập

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò
    Danh từ Chỉ thời gian hoặc trạng thái thường nhật
    Tính từ Miêu tả tính chất thường xuyên, hằng ngày
  2. Một số cụm từ thông dụng
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó cuộc sống hằng ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò công việc thường ngày
    日常用品 rìcháng yòngpǐn vật dụng hằng ngày
    日常交流 rìcháng jiāoliú giao tiếp thường nhật
    日常安排 rìcháng ānpái lịch trình hằng ngày
  3. 20 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    我的日常生活很简单。 Wǒ de rìcháng shēnghuó hěn jiǎndān. → Cuộc sống hằng ngày của tôi rất đơn giản.

他每天都忙于日常工作。 Tā měitiān dōu máng yú rìcháng gōngzuò. → Anh ấy mỗi ngày đều bận rộn với công việc thường ngày.

我们需要一些日常用品,比如牙膏和肥皂。 Wǒmen xūyào yìxiē rìcháng yòngpǐn, bǐrú yágāo hé féizào. → Chúng tôi cần một số vật dụng hằng ngày như kem đánh răng và xà phòng.

日常锻炼对健康很重要。 Rìcháng duànliàn duì jiànkāng hěn zhòngyào. → Tập luyện hằng ngày rất quan trọng đối với sức khỏe.

她喜欢记录自己的日常生活。 Tā xǐhuān jìlù zìjǐ de rìcháng shēnghuó. → Cô ấy thích ghi lại cuộc sống hằng ngày của mình.

日常沟通可以增进彼此了解。 Rìcháng gōutōng kěyǐ zēngjìn bǐcǐ liǎojiě. → Giao tiếp thường nhật giúp tăng sự hiểu biết lẫn nhau.

这些是我日常使用的工具。 Zhèxiē shì wǒ rìcháng shǐyòng de gōngjù. → Đây là những công cụ tôi sử dụng hằng ngày.

日常生活中要注意饮食均衡。 Rìcháng shēnghuó zhōng yào zhùyì yǐnshí jūnhéng. → Trong cuộc sống hằng ngày cần chú ý ăn uống cân bằng.

他把日常安排得井井有条。 Tā bǎ rìcháng ānpái de jǐngjǐngyǒutiáo. → Anh ấy sắp xếp lịch trình hằng ngày rất ngăn nắp.

日常工作虽然琐碎,但也很重要。 Rìcháng gōngzuò suīrán suǒsuì, dàn yě hěn zhòngyào. → Công việc thường ngày tuy vụn vặt nhưng cũng rất quan trọng.

我喜欢拍摄日常生活的照片。 Wǒ xǐhuān pāishè rìcháng shēnghuó de zhàopiàn. → Tôi thích chụp ảnh cuộc sống hằng ngày.

日常交流可以改善人际关系。 Rìcháng jiāoliú kěyǐ gǎishàn rénjì guānxì. → Giao tiếp thường nhật có thể cải thiện mối quan hệ giữa người với người.

她的日常非常有规律。 Tā de rìcháng fēicháng yǒu guīlǜ. → Cuộc sống hằng ngày của cô ấy rất có quy củ.

日常生活中要保持积极的态度。 Rìcháng shēnghuó zhōng yào bǎochí jījí de tàidù. → Trong cuộc sống hằng ngày cần giữ thái độ tích cực.

他在日常中不断学习新知识。 Tā zài rìcháng zhōng bùduàn xuéxí xīn zhīshì. → Anh ấy không ngừng học hỏi kiến thức mới trong đời sống thường nhật.

日常用品可以在超市买到。 Rìcháng yòngpǐn kěyǐ zài chāoshì mǎidào. → Vật dụng hằng ngày có thể mua ở siêu thị.

我们的日常已经被科技改变了很多。 Wǒmen de rìcháng yǐjīng bèi kējì gǎibiàn le hěn duō. → Cuộc sống hằng ngày của chúng ta đã thay đổi nhiều nhờ công nghệ.

日常生活中要注意安全。 Rìcháng shēnghuó zhōng yào zhùyì ānquán. → Trong cuộc sống hằng ngày cần chú ý an toàn.

他喜欢分享自己的日常点滴。 Tā xǐhuān fēnxiǎng zìjǐ de rìcháng diǎndī. → Anh ấy thích chia sẻ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống hằng ngày.

日常的积累决定了未来的成就。 Rìcháng de jīlěi juédìng le wèilái de chéngjiù. → Sự tích lũy hằng ngày quyết định thành tựu trong tương lai.

ChatGPT said:
Từ vựng tiếng Trung: 日常 (rìcháng)

  1. Định nghĩa chi tiết
    日常 là một từ ghép Hán ngữ gồm:

日: ngày, hằng ngày

常: thường xuyên, thường lệ

→ 日常 có nghĩa là: hằng ngày, thường nhật, thường xuyên xảy ra trong cuộc sống mỗi ngày, chỉ những hoạt động hoặc sự việc diễn ra lặp lại theo chu kỳ hàng ngày.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ các sự việc, sinh hoạt hàng ngày

Tính từ (形容词): dùng trước danh từ để bổ nghĩa, mang nghĩa “thường ngày”, “hằng ngày”

  1. Giải thích bằng tiếng Trung
    “日常”指的是每天发生的、平常的事情。可以指日常生活(日常活动)、日常用品(日常穿的、用的东西)等。用于形容与日子有关的日复一日的状态。
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    日常 + danh từ: 日常生活 (cuộc sống hàng ngày), 日常用品 (đồ dùng hằng ngày)

作为名词: 描述生活中重复发生的事物

作为形容词: 修饰名词 để biểu thị tính chất thường nhật, ví dụ 日常工作, 日常交流

  1. Các từ thường đi kèm
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 (rìcháng shēnghuó) cuộc sống thường ngày
    日常工作 (rìcháng gōngzuò) công việc hằng ngày
    日常对话 (rìcháng duìhuà) hội thoại thông dụng
    日常用品 (rìcháng yòngpǐn) vật dụng sinh hoạt
    日常饮食 (rìcháng yǐnshí) ăn uống hằng ngày
    日常安排 (rìcháng ānpái) lịch trình hàng ngày
  2. 30 mẫu câu ví dụ với 日常
    (Gồm phiên âm và dịch tiếng Việt)
  3. 我的日常生活很简单。
    Wǒ de rìcháng shēnghuó hěn jiǎndān.
    Cuộc sống thường ngày của tôi rất đơn giản.
  4. 做饭和打扫是她的日常工作。
    Zuò fàn hé dǎsǎo shì tā de rìcháng gōngzuò.
    Nấu ăn và dọn dẹp là công việc hằng ngày của cô ấy.
  5. 他已经习惯了这种日常节奏。
    Tā yǐjīng xíguàn le zhè zhǒng rìcháng jiézòu.
    Anh ấy đã quen với nhịp sống hằng ngày như vậy.
  6. 我们需要一些日常用品,比如牙膏和肥皂。
    Wǒmen xūyào yìxiē rìcháng yòngpǐn, bǐrú yágāo hé féizào.
    Chúng tôi cần một số đồ dùng hằng ngày như kem đánh răng và xà phòng.
  7. 她经常在社交媒体上分享自己的日常。
    Tā jīngcháng zài shèjiāo méitǐ shàng fēnxiǎng zìjǐ de rìcháng.
    Cô ấy thường chia sẻ cuộc sống thường nhật của mình trên mạng xã hội.
  8. 这些短片展示了日本学生的日常生活。
    Zhèxiē duǎnpiàn zhǎnshì le Rìběn xuéshēng de rìcháng shēnghuó.
    Những video ngắn này cho thấy cuộc sống thường ngày của học sinh Nhật Bản.
  9. 这本书讲述了一位医生的日常经历。
    Zhè běn shū jiǎngshù le yí wèi yīshēng de rìcháng jīnglì.
    Cuốn sách này kể về trải nghiệm hằng ngày của một bác sĩ.
  10. 保持良好的日常习惯对健康很重要。
    Bǎochí liánghǎo de rìcháng xíguàn duì jiànkāng hěn zhòngyào.
    Duy trì thói quen sinh hoạt tốt hằng ngày rất quan trọng với sức khỏe.
  11. 他喜欢拍摄生活中的日常片段。
    Tā xǐhuān pāishè shēnghuó zhōng de rìcháng piànduàn.
    Anh ấy thích quay lại những khoảnh khắc thường nhật trong cuộc sống.
  12. 学习外语需要大量的日常练习。
    Xuéxí wàiyǔ xūyào dàliàng de rìcháng liànxí.
    Học ngoại ngữ cần rất nhiều luyện tập hằng ngày.
  13. 她过着安静的日常生活。
    Tā guò zhe ānjìng de rìcháng shēnghuó.
    Cô ấy sống một cuộc sống thường ngày yên bình.
  14. 每个人的日常安排都不一样。
    Měi gè rén de rìcháng ānpái dōu bù yíyàng.
    Lịch trình sinh hoạt hằng ngày của mỗi người đều khác nhau.
  15. 日常对话是学好口语的关键。
    Rìcháng duìhuà shì xué hǎo kǒuyǔ de guānjiàn.
    Hội thoại hằng ngày là chìa khóa để học tốt kỹ năng nói.
  16. 这些都是我们生活中常见的日常物品。
    Zhèxiē dōu shì wǒmen shēnghuó zhōng chángjiàn de rìcháng wùpǐn.
    Đây đều là những vật dụng thường nhật trong cuộc sống của chúng ta.
  17. 他把日常生活拍成了短视频。
    Tā bǎ rìcháng shēnghuó pāi chéng le duǎn shìpín.
    Anh ấy quay cuộc sống hằng ngày thành các video ngắn.
  18. 这是我日常用的背包。
    Zhè shì wǒ rìcháng yòng de bèibāo.
    Đây là chiếc balo tôi thường dùng hằng ngày.
  19. 她的日常穿着简约又时尚。
    Tā de rìcháng chuānzhuó jiǎnyuē yòu shíshàng.
    Trang phục thường ngày của cô ấy vừa đơn giản vừa thời trang.
  20. 这个视频是我记录的一天的日常。
    Zhège shìpín shì wǒ jìlù de yì tiān de rìcháng.
    Video này ghi lại một ngày thường nhật của tôi.
  21. 保持规律的日常作息有助于提高效率。
    Bǎochí guīlǜ de rìcháng zuòxī yǒuzhù yú tígāo xiàolǜ.
    Duy trì thói quen sinh hoạt hằng ngày có quy luật giúp nâng cao hiệu quả.
  22. 日常琐事虽小,却也很重要。
    Rìcháng suǒshì suī xiǎo, què yě hěn zhòngyào.
    Những việc vặt hàng ngày tuy nhỏ nhưng cũng rất quan trọng.
  23. 他习惯用日记记录日常点滴。
    Tā xíguàn yòng rìjì jìlù rìcháng diǎndī.
    Anh ấy có thói quen ghi lại từng chút của cuộc sống thường ngày trong nhật ký.
  24. 日常中要学会调整心态。
    Rìcháng zhōng yào xuéhuì tiáozhěng xīntài.
    Trong cuộc sống hàng ngày cần học cách điều chỉnh tâm lý.
  25. 每天的日常看似平凡却有意义。
    Měitiān de rìcháng kànsì píngfán què yǒu yìyì.
    Những điều thường nhật mỗi ngày tuy bình thường nhưng đầy ý nghĩa.
  26. 他分享了自己的日常护肤步骤。
    Tā fēnxiǎng le zìjǐ de rìcháng hùfū bùzhòu.
    Anh ấy chia sẻ quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
  27. 她在视频中记录了自己的日常饮食。
    Tā zài shìpín zhōng jìlù le zìjǐ de rìcháng yǐnshí.
    Cô ấy ghi lại chế độ ăn uống thường ngày của mình trong video.
  28. 他的日常生活非常有规律。
    Tā de rìcháng shēnghuó fēicháng yǒu guīlǜ.
    Cuộc sống thường ngày của anh ấy rất có nề nếp.
  29. 我的日常包括学习、锻炼和阅读。
    Wǒ de rìcháng bāokuò xuéxí, duànliàn hé yuèdú.
    Sinh hoạt hàng ngày của tôi bao gồm học tập, rèn luyện và đọc sách.
  30. 学会享受简单的日常是一种幸福。
    Xuéhuì xiǎngshòu jiǎndān de rìcháng shì yì zhǒng xìngfú.
    Biết cách tận hưởng những điều giản dị hàng ngày là một loại hạnh phúc.
  31. 这些照片展示了我们家庭的日常生活。
    Zhèxiē zhàopiàn zhǎnshì le wǒmen jiātíng de rìcháng shēnghuó.
    Những bức ảnh này cho thấy cuộc sống thường nhật của gia đình tôi.
  32. 他想通过漫画记录生活的日常片段。
    Tā xiǎng tōngguò mànhuà jìlù shēnghuó de rìcháng piànduàn.
    Anh ấy muốn ghi lại những mảnh ghép cuộc sống thường nhật thông qua truyện tranh.

日常 là một từ vựng rất thông dụng trong đời sống, đặc biệt khi mô tả thói quen, hoạt động, vật dụng, lịch trình hằng ngày. Việc sử dụng thành thạo từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu sâu hơn về văn hóa sinh hoạt thường nhật của người Trung Quốc.

日常 là một danh từ hoặc tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là hàng ngày, thường nhật, dùng để mô tả những việc diễn ra hằng ngày, thói quen, sinh hoạt hoặc vật dụng quen thuộc trong cuộc sống thường ngày.

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 日常

Phiên âm: rì cháng

Loại từ:

Danh từ (名词): chỉ cuộc sống hoặc sinh hoạt thường nhật

Tính từ (形容词): dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa “hằng ngày”, “thường dùng”, “thường thấy”

Nghĩa tiếng Việt: hằng ngày, thường ngày, sinh hoạt thường nhật

Nghĩa tiếng Anh: daily, everyday, routine

  1. Giải thích chi tiết
    日 (rì): ngày

常 (cháng): thường xuyên, thông thường
→ Ghép lại, 日常 dùng để chỉ những gì xảy ra mỗi ngày hoặc có tính chất lặp lại thường xuyên trong cuộc sống.

日常 có thể chỉ:

Các hoạt động hàng ngày: ăn, uống, đi học, làm việc…

Các vật dụng thường dùng: bàn chải, kem đánh răng, quần áo mặc ở nhà…

Các cuộc trò chuyện, tình huống phổ biến

  1. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và tiếng Việt
    Khi là danh từ (名词):
    她喜欢在日常中记录自己的心情。
    Tā xǐhuān zài rìcháng zhōng jìlù zìjǐ de xīnqíng.
    Cô ấy thích ghi lại tâm trạng của mình trong cuộc sống thường nhật.

这些小事是我们日常的一部分。
Zhèxiē xiǎoshì shì wǒmen rìcháng de yíbùfèn.
Những việc nhỏ này là một phần của sinh hoạt thường ngày của chúng ta.

日常有规律的生活对身体健康有好处。
Rìcháng yǒu guīlǜ de shēnghuó duì shēntǐ jiànkāng yǒu hǎochù.
Cuộc sống hàng ngày có quy luật rất có lợi cho sức khỏe.

Khi là tính từ (形容词):
这是我日常用的杯子。
Zhè shì wǒ rìcháng yòng de bēizi.
Đây là cái cốc tôi dùng hằng ngày.

他穿了一套日常服装去散步。
Tā chuān le yí tào rìcháng fúzhuāng qù sànbù.
Anh ấy mặc một bộ quần áo thường ngày để đi dạo.

这个话题太日常了,我们聊点别的吧。
Zhège huàtí tài rìcháng le, wǒmen liáo diǎn bié de ba.
Chủ đề này quá thường nhật rồi, chúng ta nói chuyện khác đi.

  1. Một số cụm từ thường dùng với 日常
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó cuộc sống hàng ngày
    日常活动 rìcháng huódòng hoạt động thường nhật
    日常用品 rìcháng yòngpǐn vật dụng hàng ngày
    日常饮食 rìcháng yǐnshí chế độ ăn uống hằng ngày
    日常交流 rìcháng jiāoliú giao tiếp hàng ngày
    日常琐事 rìcháng suǒshì việc vặt thường ngày
  2. Mẫu câu nâng cao
    即使是日常的点滴,也值得用心去体会。
    Jíshǐ shì rìcháng de diǎndī, yě zhídé yòngxīn qù tǐhuì.
    Dù chỉ là những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống thường ngày, cũng đáng để cảm nhận bằng cả tấm lòng.

她通过社交媒体分享自己的日常点滴,吸引了很多粉丝。
Tā tōngguò shèjiāo méitǐ fēnxiǎng zìjǐ de rìcháng diǎndī, xīyǐn le hěn duō fěnsī.
Cô ấy chia sẻ cuộc sống thường ngày của mình qua mạng xã hội và thu hút rất nhiều người theo dõi.

好的日常习惯会对你的未来产生积极影响。
Hǎo de rìcháng xíguàn huì duì nǐ de wèilái chǎnshēng jījí yǐngxiǎng.
Những thói quen hằng ngày tốt sẽ tạo ảnh hưởng tích cực đến tương lai của bạn.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    日常 rìcháng hằng ngày, thường nhật Nhấn mạnh tính thường xuyên, sinh hoạt lặp lại
    平常 píngcháng thông thường, bình thường Nhấn mạnh trạng thái bình thường, không đặc biệt
    日子 rìzi ngày tháng, cuộc sống Mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cảm xúc, giai đoạn sống

Ví dụ phân biệt:

他过着很平常的日子。
→ Anh ấy sống cuộc đời rất bình thường.

这些是我日常会做的事情。
→ Đây là những việc tôi làm thường ngày.

  1. Định nghĩa tổng quan
    日常 (pinyin: rìcháng) là một danh từ và tính từ rất phổ biến trong tiếng Trung.

Nghĩa chính:

Hằng ngày

Thường ngày

Hằng nhật

Thường xuyên trong cuộc sống mỗi ngày

Giải nghĩa chi tiết:
“日常” dùng để chỉ những việc, hoạt động hoặc trạng thái xảy ra đều đặn mỗi ngày, trở thành một phần bình thường trong cuộc sống.

  1. Loại từ
    名词 (danh từ): chỉ sinh hoạt, công việc hằng ngày.

形容词 (tính từ): dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, chỉ tính chất hằng ngày, thường xuyên.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    Miêu tả những việc bình thường, lặp đi lặp lại hằng ngày.

Dùng nói về lối sống, thói quen, công việc, sinh hoạt thường ngày.

Thường mang nghĩa quen thuộc, không đặc biệt, xảy ra thường xuyên.

  1. Dịch nghĩa tiếng Việt
    Hằng ngày

Thường ngày

Sinh hoạt thường nhật

Mỗi ngày

  1. Sắc thái nghĩa
    “日” (rì): ngày

“常” (cháng): thường, thường xuyên

日常 = mỗi ngày thường xảy ra, thường ngày.
Hàm ý: thói quen lặp lại, quen thuộc, bình thường.

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó cuộc sống hằng ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò công việc thường ngày
    日常用品 rìcháng yòngpǐn đồ dùng hằng ngày
    日常对话 rìcháng duìhuà hội thoại thường ngày
    日常活动 rìcháng huódòng hoạt động thường ngày
  2. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
    Ví dụ 1
    他的日常很简单。
    Tā de rìcháng hěn jiǎndān.
    Cuộc sống hằng ngày của anh ấy rất đơn giản.

Ví dụ 2
她习惯记录日常生活。
Tā xíguàn jìlù rìcháng shēnghuó.
Cô ấy có thói quen ghi lại cuộc sống thường ngày.

Ví dụ 3
这些是我们日常用品。
Zhèxiē shì wǒmen rìcháng yòngpǐn.
Đây là những đồ dùng hằng ngày của chúng tôi.

Ví dụ 4
我喜欢拍摄日常小视频。
Wǒ xǐhuān pāishè rìcháng xiǎo shìpín.
Tôi thích quay các video ngắn về sinh hoạt thường ngày.

Ví dụ 5
日常工作包括写邮件和开会。
Rìcháng gōngzuò bāokuò xiě yóujiàn hé kāihuì.
Công việc hằng ngày gồm viết email và họp hành.

Ví dụ 6
这是我的日常活动安排。
Zhè shì wǒ de rìcháng huódòng ānpái.
Đây là lịch trình hoạt động hằng ngày của tôi.

Ví dụ 7
他们的日常交流很轻松。
Tāmen de rìcháng jiāoliú hěn qīngsōng.
Giao tiếp thường ngày của họ rất thoải mái.

Ví dụ 8
我想学习一些日常对话。
Wǒ xiǎng xuéxí yìxiē rìcháng duìhuà.
Tôi muốn học một số hội thoại hằng ngày.

Ví dụ 9
照顾孩子是她的日常。
Zhàogù háizi shì tā de rìcháng.
Chăm sóc con cái là công việc hằng ngày của cô ấy.

Ví dụ 10
日常饮食要注意健康。
Rìcháng yǐnshí yào zhùyì jiànkāng.
Chế độ ăn uống hằng ngày cần chú ý đến sức khỏe.

  1. So sánh với các từ liên quan
    平常 (píngcháng): thường, bình thường – chỉ mức độ hay tần suất nhưng không nhất thiết là hằng ngày.
    Ví dụ: 他平常很忙。 (Bình thường anh ấy rất bận.)

每天 (měitiān): mỗi ngày – chỉ rõ tần suất xảy ra từng ngày.
Ví dụ: 我每天锻炼。 (Tôi tập thể dục mỗi ngày.)

日常 (rìcháng): nhấn mạnh tính chất hằng ngày, mang nghĩa cố định, quen thuộc.
Ví dụ: 日常用品 (đồ dùng hằng ngày).

  1. Tình huống sử dụng thực tế
    Trong miêu tả cuộc sống
    我的日常生活很简单,没有太多压力。
    Cuộc sống hằng ngày của tôi rất đơn giản, không có nhiều áp lực.

Trong công sở
日常工作要有计划和效率。
Công việc hằng ngày cần có kế hoạch và hiệu quả.

Trong mua sắm
这些都是日常用品,需要常备。
Đây đều là đồ dùng hằng ngày, cần chuẩn bị sẵn.

  1. Tóm lược
    日常 (rìcháng):

Loại từ: danh từ và tính từ

Nghĩa chính: hằng ngày, thường ngày, thường nhật

Ứng dụng: miêu tả sinh hoạt, công việc, đồ dùng, hoạt động diễn ra thường xuyên và quen thuộc trong cuộc sống.

Sắc thái: bình thường, lặp lại đều đặn, quen thuộc.

  1. Định nghĩa từ “日常” (rìcháng)
    Nghĩa tiếng Việt:
    日常 có nghĩa là hằng ngày, thường nhật, chỉ những việc, hành động hoặc tình huống xảy ra đều đặn mỗi ngày, trong cuộc sống thường ngày. Nó cũng có thể dùng như một danh từ để nói đến “sinh hoạt thường nhật”.
  2. Từ loại
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa
    日常 rìcháng Danh từ / Tính từ Hằng ngày, thường nhật, đời sống thường ngày

Khi là tính từ → 日常生活 (cuộc sống hằng ngày)

Khi là danh từ → 这是我的日常 (Đây là sinh hoạt hằng ngày của tôi)

  1. Cách dùng thông dụng
    A. Là tính từ – đứng trước danh từ:
    日常 + danh từ → Diễn tả điều gì đó mang tính thường nhật

Ví dụ:

日常活动 → Hoạt động thường ngày

日常用品 → Đồ dùng hằng ngày

日常沟通 → Giao tiếp hằng ngày

B. Là danh từ – chỉ bản thân “sinh hoạt thường nhật”:
我的日常 → Cuộc sống thường ngày của tôi

记录日常 → Ghi lại cuộc sống thường nhật

  1. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    Mẫu câu phổ biến:
    我的日常生活很简单。
    Wǒ de rìcháng shēnghuó hěn jiǎndān.
    → Cuộc sống thường ngày của tôi rất đơn giản.

她经常在社交媒体上分享她的日常。
Tā jīngcháng zài shèjiāo méitǐ shàng fēnxiǎng tā de rìcháng.
→ Cô ấy thường xuyên chia sẻ cuộc sống thường ngày của mình trên mạng xã hội.

日常沟通对维持良好关系非常重要。
Rìcháng gōutōng duì wéichí liánghǎo guānxì fēicháng zhòngyào.
→ Giao tiếp hằng ngày rất quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ tốt.

他习惯记录日常来保持积极的心态。
Tā xíguàn jìlù rìcháng lái bǎochí jījí de xīntài.
→ Anh ấy có thói quen ghi chép sinh hoạt hằng ngày để giữ tinh thần tích cực.

日常小事也能带来幸福感。
Rìcháng xiǎoshì yě néng dàilái xìngfú gǎn.
→ Những chuyện nhỏ trong đời sống thường ngày cũng có thể mang lại cảm giác hạnh phúc.

  1. Các cụm từ thông dụng với “日常”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó Cuộc sống hằng ngày
    日常用品 rìcháng yòngpǐn Đồ dùng sinh hoạt hằng ngày
    日常饮食 rìcháng yǐnshí Ăn uống thường ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò Công việc hằng ngày
    日常安排 rìcháng ānpái Lịch trình sinh hoạt thường nhật
  2. So sánh với từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa So sánh với 日常
    平常 (píngcháng) Bình thường Dùng để chỉ tính chất “không đặc biệt”, khác với 日常 là “mỗi ngày”
    每天 (měitiān) Mỗi ngày Mang tính cụ thể theo ngày; 日常 thiên về phạm trù sinh hoạt
    日子 (rìzi) Cuộc sống, ngày tháng Rộng hơn, bao gồm thời gian và cảm xúc sống
  3. Tóm tắt
    Mục Nội dung
    Từ vựng 日常 (rìcháng)
    Nghĩa chính Hằng ngày, thường nhật
    Loại từ Danh từ / Tính từ
    Ngữ cảnh sử dụng Mô tả sinh hoạt thường ngày, đồ dùng, công việc, cảm xúc, vlog…
    Dạng phổ biến 日常生活、记录日常、分享日常
    Gần nghĩa 平常、每天、日子
    Trái nghĩa 偶尔 (ǒu’ěr – thỉnh thoảng), 特别 (tèbié – đặc biệt)
  4. 日常 là gì?
    Phiên âm:
    日常 – rìcháng

Loại từ:
Danh từ (名词)

Tính từ (形容词)

  1. Giải thích chi tiết
    A. Nghĩa cơ bản:
    日常 có nghĩa là hàng ngày, thường ngày, tức là những việc xảy ra mỗi ngày hoặc mang tính thói quen, đều đặn trong sinh hoạt hoặc công việc.

B. Tương đương trong tiếng Việt:
Hằng ngày

Thường nhật

Mỗi ngày

Đời thường

  1. Đặc điểm ngữ pháp và cách sử dụng
    A. Khi là danh từ:
    Chỉ những việc thường xảy ra trong cuộc sống mỗi ngày.
    Ví dụ: 处理日常 – xử lý việc thường ngày

B. Khi là tính từ:
Bổ nghĩa cho danh từ khác để chỉ tính chất “hằng ngày” của sự vật/sự việc.
Ví dụ: 日常工作 – công việc hằng ngày
日常生活 – đời sống thường ngày

  1. Một số cụm từ thường gặp với 日常
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 Cuộc sống hằng ngày
    日常工作 Công việc thường nhật
    日常用品 Vật dụng hằng ngày
    日常活动 Hoạt động hằng ngày
    日常对话 Đối thoại hằng ngày
  2. Mẫu câu tiếng Trung (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    他的日常非常规律。
    Tā de rìcháng fēicháng guīlǜ.
    → Sinh hoạt hằng ngày của anh ấy rất điều độ.

Ví dụ 2:
我们来学习一些日常用语。
Wǒmen lái xuéxí yìxiē rìcháng yòngyǔ.
→ Chúng ta cùng học một số câu nói thường dùng hằng ngày.

Ví dụ 3:
她的日常生活很简单,没有太多变化。
Tā de rìcháng shēnghuó hěn jiǎndān, méiyǒu tài duō biànhuà.
→ Cuộc sống thường ngày của cô ấy rất đơn giản, không có nhiều thay đổi.

Ví dụ 4:
我习惯每天写日记,记录自己的日常。
Wǒ xíguàn měitiān xiě rìjì, jìlù zìjǐ de rìcháng.
→ Tôi có thói quen viết nhật ký mỗi ngày để ghi lại cuộc sống thường nhật của mình.

Ví dụ 5:
这些是我们日常工作中必须完成的任务。
Zhèxiē shì wǒmen rìcháng gōngzuò zhōng bìxū wánchéng de rènwù.
→ Đây là những nhiệm vụ mà chúng tôi phải hoàn thành trong công việc hằng ngày.

Ví dụ 6:
厨房里放着各种日常用品。
Chúfáng lǐ fàng zhe gèzhǒng rìcháng yòngpǐn.
→ Trong bếp có đủ loại vật dụng sinh hoạt hằng ngày.

Ví dụ 7:
他正在拍摄一部关于日常生活的纪录片。
Tā zhèngzài pāishè yí bù guānyú rìcháng shēnghuó de jìlùpiàn.
→ Anh ấy đang quay một bộ phim tài liệu về đời sống thường ngày.

Ví dụ 8:
老师建议我们多练习日常对话。
Lǎoshī jiànyì wǒmen duō liànxí rìcháng duìhuà.
→ Giáo viên khuyên chúng tôi nên luyện nhiều các đoạn hội thoại hằng ngày.

Ví dụ 9:
管理好自己的日常是提高效率的第一步。
Guǎnlǐ hǎo zìjǐ de rìcháng shì tígāo xiàolǜ de dì yī bù.
→ Quản lý tốt sinh hoạt hàng ngày là bước đầu tiên để nâng cao hiệu suất.

Ví dụ 10:
我想改变现在的日常,让生活更有趣一点。
Wǒ xiǎng gǎibiàn xiànzài de rìcháng, ràng shēnghuó gèng yǒuqù yìdiǎn.
→ Tôi muốn thay đổi sinh hoạt hiện tại, để cuộc sống thú vị hơn một chút.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    平常 píngcháng bình thường Nhấn mạnh “thường xuyên”, không phải “mỗi ngày”
    每天 měitiān mỗi ngày Chỉ đơn thuần về thời gian
    日子 rìzi ngày tháng, cuộc sống Mang nghĩa rộng, cả tốt xấu
  2. Gợi ý mở rộng sử dụng từ 日常
    Bạn có thể học thêm từ 日常 qua các chủ đề như:

日常交流 (giao tiếp hằng ngày)

日常生活习惯 (thói quen sinh hoạt)

日常饮食 (ăn uống hằng ngày)

日常护理 (chăm sóc hằng ngày, như chăm sóc da)

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 日常

  1. Định nghĩa chi tiết:
    日常 (rìcháng) là một danh từ (名词) và cũng được dùng như tính từ (形容词) trong tiếng Trung, mang nghĩa:

Hằng ngày,

Thường nhật,

Sinh hoạt thường ngày,

Cuộc sống thường ngày,

Thói quen hằng ngày.

Từ này biểu thị những việc diễn ra lặp lại mỗi ngày trong đời sống thường nhật, chẳng hạn như: ăn uống, ngủ nghỉ, làm việc, học tập, đi lại, giao tiếp, v.v.

  1. Phiên âm và loại từ:
    Tiếng Trung: 日常

Phiên âm: rì cháng

Loại từ: Danh từ (名词), cũng có thể dùng như tính từ (形容词)

  1. Các nét nghĩa chính của 日常:
    Nghĩa tiếng Trung Diễn giải tiếng Việt
    每天经常发生的事情 Những việc xảy ra hằng ngày
    与日子有关的日用事务 Những việc liên quan đến sinh hoạt thường ngày
    平常的、习惯性的 Thông thường, có tính chất thói quen
  2. Cách sử dụng phổ biến:
    Danh từ:

处理日常:xử lý công việc hằng ngày

记录日常:ghi chép nhật ký hằng ngày

Tính từ:

日常生活:cuộc sống thường nhật

日常用品:đồ dùng hằng ngày

日常对话:hội thoại thường ngày

  1. Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    她喜欢用视频记录自己的日常生活。
    Tā xǐhuān yòng shìpín jìlù zìjǐ de rìcháng shēnghuó.
    Cô ấy thích dùng video để ghi lại cuộc sống thường ngày của mình.

Ví dụ 2:
良好的日常习惯对身体健康非常重要。
Liánghǎo de rìcháng xíguàn duì shēntǐ jiànkāng fēicháng zhòngyào.
Những thói quen hàng ngày tốt rất quan trọng đối với sức khỏe.

Ví dụ 3:
这些是我每天日常必须做的事情。
Zhèxiē shì wǒ měitiān rìcháng bìxū zuò de shìqing.
Đây là những việc tôi bắt buộc phải làm mỗi ngày.

Ví dụ 4:
她的穿搭风格很日常,但又不失时尚感。
Tā de chuāndā fēnggé hěn rìcháng, dàn yòu bù shī shíshànggǎn.
Phong cách ăn mặc của cô ấy rất đời thường nhưng vẫn giữ được sự thời trang.

Ví dụ 5:
日常对话是学习语言的重要部分。
Rìcháng duìhuà shì xuéxí yǔyán de zhòngyào bùfèn.
Hội thoại thường ngày là phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

Ví dụ 6:
他在日常生活中很节俭,从不浪费。
Tā zài rìcháng shēnghuó zhōng hěn jiéjiǎn, cóng bù làngfèi.
Anh ấy sống rất tiết kiệm trong đời sống hằng ngày, không bao giờ lãng phí.

  1. Một số cụm từ cố định với 日常:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó Cuộc sống thường ngày
    日常用品 rìcháng yòngpǐn Đồ dùng hằng ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò Công việc hằng ngày
    日常交流 rìcháng jiāoliú Giao tiếp thường nhật
    日常事务 rìcháng shìwù Việc vặt hàng ngày
    日常习惯 rìcháng xíguàn Thói quen hằng ngày
  2. So sánh với từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 日常
    平常 píngcháng Bình thường “平常” thiên về mức độ bình thường, không đặc biệt. “日常” thiên về tính lặp lại hàng ngày.
    日子 rìzi Cuộc sống, ngày tháng “日子” rộng hơn, chỉ thời gian sống. “日常” nhấn mạnh đến thói quen hàng ngày.
    每天 měitiān Mỗi ngày “每天” là trạng từ chỉ thời gian. “日常” là danh từ hoặc tính từ, có thể kết hợp với nhiều danh từ khác.
  3. Tóm tắt nhanh từ vựng 日常:
    Mục Nội dung
    Từ vựng 日常
    Phiên âm rì cháng
    Loại từ Danh từ, Tính từ
    Nghĩa chính Hằng ngày, thường nhật, sinh hoạt hằng ngày
    Ví dụ phổ biến 日常生活、日常用品、日常习惯、记录日常、处理日常事务
    Từ liên quan 每天、平常、日子、日常对话、日常穿搭

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 日常 (rìcháng)

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 日常

Phiên âm: rìcháng

Loại từ:

Tính từ (形容词) – mô tả tính chất thường ngày

Danh từ (名词) – chỉ những việc diễn ra hằng ngày

  1. Giải nghĩa chi tiết
    ▪ Nghĩa gốc từng chữ:
    日 (rì): ngày

常 (cháng): thường xuyên, bình thường, thường ngày

⇒ 日常 = những điều xảy ra thường xuyên hằng ngày / có tính chất hằng ngày

▪ Nghĩa đầy đủ:
日常 dùng để miêu tả những hành vi, sự việc, đồ vật, hoạt động, tình huống… xảy ra mỗi ngày, trong sinh hoạt bình thường, có tính lặp lại và ổn định.

Từ này có thể được dùng như:

Tính từ: mô tả điều gì đó là thường ngày, không đặc biệt, có tính quy luật.

Danh từ: dùng để chỉ toàn bộ cuộc sống hay hoạt động thường nhật.

▪ Tương đương trong tiếng Việt:
Hằng ngày

Thường ngày

Đời sống thường nhật

Sinh hoạt thường xuyên

Bình thường, theo thói quen

  1. Cách dùng trong câu và cấu trúc
    Cấu trúc Giải thích
    日常 + danh từ Ví dụ: 日常生活 (đời sống thường ngày)
    日常的 + danh từ Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
    属于日常 Thuộc về thường nhật
    记录日常 Ghi lại cuộc sống thường ngày
    分享日常 Chia sẻ cuộc sống thường nhật
  2. Một số cụm từ thường gặp với 日常
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    日常生活 rìcháng shēnghuó Cuộc sống thường ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò Công việc hằng ngày
    日常用品 rìcháng yòngpǐn Đồ dùng thường ngày
    日常对话 rìcháng duìhuà Hội thoại hằng ngày
    日常活动 rìcháng huódòng Hoạt động thường nhật
    日常开销 rìcháng kāixiāo Chi tiêu hằng ngày
    日常打扮 rìcháng dǎbàn Trang điểm thường ngày
    日常穿搭 rìcháng chuāndā Phối đồ thường ngày
  3. Ví dụ cụ thể có phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ đơn giản – đời sống thường ngày
    我的日常生活很简单,主要是工作和学习。
    Wǒ de rìcháng shēnghuó hěn jiǎndān, zhǔyào shì gōngzuò hé xuéxí.
    Cuộc sống thường ngày của tôi rất đơn giản, chủ yếu là làm việc và học tập.

这些是我每天用的日常用品。
Zhèxiē shì wǒ měitiān yòng de rìcháng yòngpǐn.
Đây là những đồ dùng thường ngày mà tôi sử dụng mỗi ngày.

她喜欢在社交平台上分享自己的日常。
Tā xǐhuān zài shèjiāo píngtái shàng fēnxiǎng zìjǐ de rìcháng.
Cô ấy thích chia sẻ cuộc sống thường ngày của mình lên mạng xã hội.

日常对话是学习外语的基础。
Rìcháng duìhuà shì xuéxí wàiyǔ de jīchǔ.
Hội thoại thường ngày là nền tảng để học ngoại ngữ.

Ví dụ nâng cao – công việc, học tập, văn viết
他已经习惯了这种日常节奏。
Tā yǐjīng xíguàn le zhè zhǒng rìcháng jiézòu.
Anh ấy đã quen với nhịp sống thường nhật như thế này.

记录日常可以帮助我们发现生活中的美好。
Jìlù rìcháng kěyǐ bāngzhù wǒmen fāxiàn shēnghuó zhōng de měihǎo.
Ghi lại những điều thường nhật giúp chúng ta khám phá vẻ đẹp trong cuộc sống.

她的日常穿搭非常有品味,简单却不失时尚感。
Tā de rìcháng chuāndā fēicháng yǒu pǐnwèi, jiǎndān què bù shī shíshàng gǎn.
Phong cách phối đồ thường ngày của cô ấy rất có gu, đơn giản mà vẫn thời trang.

管理好日常开销是理财的重要一步。
Guǎnlǐ hǎo rìcháng kāixiāo shì lǐcái de zhòngyào yíbù.
Quản lý tốt chi tiêu thường ngày là một bước quan trọng trong việc quản lý tài chính.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 日常
    平常 píngcháng Bình thường Chỉ tần suất, mức độ phổ biến, không nhấn vào chu kỳ hằng ngày
    每天 měitiān Mỗi ngày Dùng để nói về thời gian cụ thể lặp lại mỗi ngày
    日子 rìzi Cuộc sống, ngày tháng Từ chỉ chung về thời gian sống, không chỉ rõ mức độ thường nhật
    日用 rìyòng Dùng hàng ngày Dùng nhiều cho đồ vật, ít mang sắc thái cuộc sống như 日常
  2. Các tình huống thực tế sử dụng từ 日常
    Trong hội thoại hằng ngày: diễn tả thói quen, hoạt động lặp lại

Trên mạng xã hội: đăng “分享日常” (chia sẻ đời sống thường ngày)

Trong công việc: quản lý “日常任务” (nhiệm vụ thường ngày)

Trong tiêu dùng: quảng cáo sản phẩm “日常用品” (đồ dùng thường nhật)

Trong giáo dục: học “日常对话”, “日常词汇” (hội thoại/thành ngữ thường ngày)

日常 (rìcháng) là một từ vựng cốt lõi trong tiếng Trung, mang ý nghĩa chỉ cuộc sống hằng ngày, các hoạt động quen thuộc, đồ dùng thường nhật hoặc phong cách sống ổn định. Đây là từ vừa là tính từ vừa là danh từ, rất linh hoạt trong sử dụng và xuất hiện nhiều trong cả văn viết lẫn văn nói, đặc biệt là trong thời đại mạng xã hội, phong cách sống tối giản, hoặc thói quen sinh hoạt cá nhân.

Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ 日常 sẽ giúp bạn mô tả một cách chính xác và sinh động các tình huống thường gặp trong đời sống, đồng thời giúp bạn mở rộng vốn từ khi học tiếng Trung theo hướng ứng dụng thực tế cao.

日常 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    日常 là một từ tiếng Trung mang nghĩa hằng ngày, thường nhật, mỗi ngày, dùng để chỉ những việc xảy ra một cách thường xuyên, đều đặn, theo chu kỳ ngày, hoặc có tính chất lặp lại trong sinh hoạt, công việc, cuộc sống.

Nó tương đương với các từ trong tiếng Việt như: hằng ngày, thường ngày, sinh hoạt thường nhật, đời thường.

Dùng để mô tả các hành vi, hoạt động, trạng thái… xảy ra đều đặn mỗi ngày.

  1. Phiên âm:
    Pinyin: rì cháng

Hán Việt: nhật thường

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词) – dùng để bổ nghĩa cho danh từ (như 日常生活, 日常工作…)

Danh từ (名词) – trong một số ngữ cảnh có thể dùng như danh từ, nghĩa là “sinh hoạt hằng ngày” hay “những việc thường ngày”

  1. Cách dùng và cấu trúc thường gặp:
    a) Dùng làm tính từ:
    日常 + danh từ → chỉ thứ gì đó có tính thường nhật

日常生活 (cuộc sống thường ngày)

日常工作 (công việc hằng ngày)

日常用品 (vật dụng thường dùng)

b) Dùng làm danh từ:
记录日常 (ghi chép sinh hoạt thường ngày)

分享我的日常 (chia sẻ cuộc sống hằng ngày của tôi)

c) Một số cụm cố định phổ biến:
日常活动 (hoạt động thường ngày)

日常对话 (hội thoại hằng ngày)

日常用语 (từ vựng thông dụng hàng ngày)

日常交流 (giao tiếp hằng ngày)

  1. Ví dụ minh họa chi tiết có phiên âm và tiếng Việt:
    Ví dụ 1:
    他过着平凡的日常生活。

Tā guòzhe píngfán de rìcháng shēnghuó.

Anh ấy sống một cuộc sống thường ngày giản dị.

Ví dụ 2:
这些是我日常用的东西。

Zhèxiē shì wǒ rìcháng yòng de dōngxi.

Đây là những đồ vật tôi dùng hàng ngày.

Ví dụ 3:
她在社交媒体上分享自己的日常。

Tā zài shèjiāo méitǐ shàng fēnxiǎng zìjǐ de rìcháng.

Cô ấy chia sẻ cuộc sống hàng ngày của mình trên mạng xã hội.

Ví dụ 4:
学好日常对话对初学者很重要。

Xué hǎo rìcháng duìhuà duì chūxuézhě hěn zhòngyào.

Học tốt các đoạn hội thoại hàng ngày rất quan trọng đối với người mới học.

Ví dụ 5:
日常用品包括牙刷、毛巾、肥皂等。

Rìcháng yòngpǐn bāokuò yáshuā, máojīn, féizào děng.

Vật dụng thường ngày bao gồm bàn chải đánh răng, khăn mặt, xà phòng, v.v.

Ví dụ 6:
我喜欢拍一些关于日常的小视频。

Wǒ xǐhuān pāi yìxiē guānyú rìcháng de xiǎo shìpín.

Tôi thích quay một số video ngắn về cuộc sống thường ngày.

Ví dụ 7:
日常管理对企业来说非常重要。

Rìcháng guǎnlǐ duì qǐyè lái shuō fēicháng zhòngyào.

Quản lý công việc thường ngày rất quan trọng đối với doanh nghiệp.

Ví dụ 8:
她把写日记当作记录日常的一种方式。

Tā bǎ xiě rìjì dàngzuò jìlù rìcháng de yì zhǒng fāngshì.

Cô ấy coi việc viết nhật ký là một cách để ghi lại sinh hoạt thường ngày.

Ví dụ 9:
我的日常很简单,就是上班、吃饭、睡觉。

Wǒ de rìcháng hěn jiǎndān, jiùshì shàngbān, chīfàn, shuìjiào.

Cuộc sống thường ngày của tôi rất đơn giản, chỉ là đi làm, ăn uống và ngủ nghỉ.

Ví dụ 10:
他不喜欢被打扰自己的日常节奏。

Tā bù xǐhuān bèi dǎrǎo zìjǐ de rìcháng jiézòu.

Anh ấy không thích bị làm phiền nhịp sống thường ngày của mình.

  1. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    每天 měitiān mỗi ngày Tập trung vào tần suất, còn 日常 tập trung vào tính chất lặp lại theo chu kỳ sống
    平常 píngcháng thông thường Nhấn mạnh sự bình thường, không đặc biệt, còn 日常 nhấn mạnh vào tính chu kỳ
    日子 rìzi ngày tháng, cuộc sống Là danh từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn sống, mang nghĩa rộng hơn so với 日常
  2. Một số cụm từ đi kèm thông dụng:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    日常生活 rìcháng shēnghuó cuộc sống hàng ngày
    日常用语 rìcháng yòngyǔ ngôn ngữ giao tiếp thường ngày
    日常工作 rìcháng gōngzuò công việc thường nhật
    日常开销 rìcháng kāixiāo chi tiêu hàng ngày
    记录日常 jìlù rìcháng ghi lại cuộc sống thường ngày

日常 là một từ cơ bản nhưng rất quan trọng trong giao tiếp và học tập tiếng Trung, giúp người học biểu đạt được các khái niệm về thói quen, sinh hoạt, công việc thường ngày, cả trong văn viết và văn nói. Đây là từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề như: đời sống, vlog, nhật ký, học hành, công sở, quản lý cá nhân, v.v.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi

Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những cuốn giáo trình tiếng Trung Kế toán được giảng dạy tiếng Trung mỗi ngày trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc online lớn nhất toàn quốc. Tác phẩm Giáo trình Kế toán tiếng Trung Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) và đồng thời được lưu trữ cũng như cất giữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất cả Nước. Nền tảng CHINEMASTER education chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung giao tiếp Kế toán, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung thực chiến theo hệ thống giáo trình Hán ngữ Kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Giáo trình Kế toán tiếng Trung - Tiền lương BHXH Thu chi của tác giả Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ là một trong những tác phẩm giáo trình Hán ngữ chuyên ngành kinh điển tiếp theo thuộc hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education (MASTEREDU) – hệ thống đào tạo tiếng Trung lớn nhất Việt Nam hiện nay. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo trình thông thường mà còn là tài liệu cốt lõi được giảng dạy hàng ngày bằng tiếng Trung tại hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER Education. Với nội dung tập trung sâu vào chuyên môn kế toán thực tiễn (tiền lương, bảo hiểm xã hội, thu chi), giáo trình giúp học viên nhanh chóng làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, cấu trúc câu chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường kế toán Việt Nam – Trung Quốc.