HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster祖先 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

祖先 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“祖先” (pinyin: zǔxiān) nghĩa là tổ tiên, ông bà tổ tông, gia tiên – những người thuộc các thế hệ trước trong dòng họ, dân tộc, hoặc loài sinh vật. Từ này vừa mang nghĩa gia tộc – huyết thống, vừa có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học (tổ tiên loài người, tổ tiên loài chim…). Loại từ Danh từ: chỉ tổ tiên, ông bà, thế hệ trước. Thường đi kèm với các động từ như: 祭拜 (jìbài – cúng bái), 缅怀 (miǎnhuái – tưởng nhớ), 纪念 (jìniàn – kỷ niệm), 尊敬 (zūnjìng – tôn kính).

5/5 - (1 bình chọn)

祖先 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

  1. Giải thích chi tiết về 祖先
  • Chữ Hán: 祖先
  • Pinyin: zǔxiān
  • Âm Hán – Việt: tổ tiên
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa:
  • Tổ tiên, gia tiên — những người thuộc các thế hệ trước trong gia tộc hoặc dân tộc, đặc biệt là những người đã sống từ rất lâu về trước.
  • Thủy tổ — tổ tiên xa xưa của một loài sinh vật, từ đó tiến hóa thành các loài hiện nay.
  • Trong văn hóa: 祖先 gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thể hiện lòng biết ơn và tưởng nhớ công lao của người đi trước.
  • Cấu tạo từ:
  • 祖 (zǔ): tổ, ông tổ, người sáng lập hoặc đời trước.
  • 先 (xiān): trước, người đi trước.
  1. Cách dùng và cấu trúc thường gặp
  • Danh từ + 的 + 祖先
  • 人类的祖先 (tổ tiên của loài người)
  • 鸟类的祖先 (tổ tiên của loài chim)
  • Động từ + 祖先 (thường là các động từ thể hiện sự tôn kính)
  • 祭祀祖先 (cúng tế tổ tiên)
  • 敬拜祖先 (kính bái tổ tiên)
  • 缅怀祖先 (tưởng nhớ tổ tiên)
  • Cụm cố định:
  • 祖先的智慧 (trí tuệ của tổ tiên)
  • 祖先的教诲 (lời dạy của tổ tiên)
  • 祖先的功绩 (công lao của tổ tiên)
  1. Các cụm từ liên quan
  • 远古祖先 (yuǎngǔ zǔxiān): tổ tiên xa xưa
  • 人类祖先 (rénlèi zǔxiān): tổ tiên loài người
  • 动物祖先 (dòngwù zǔxiān): tổ tiên động vật
  • 祖先崇拜 (zǔxiān chóngbài): tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên
  • 祖先文化 (zǔxiān wénhuà): văn hóa tổ tiên
  1. 30 mẫu câu với 祖先 (Hán tự + Pinyin + Tiếng Việt)
  • 我们要牢记祖先的教诲。
    Wǒmen yào láojì zǔxiān de jiàohuì.
    Chúng ta phải ghi nhớ lời dạy của tổ tiên.
  • 祖先的功绩永远被铭记。
    Zǔxiān de gōngjì yǒngyuǎn bèi míngjì.
    Công lao của tổ tiên sẽ luôn được ghi nhớ.
  • 人们常祭祀祖先以表敬意。
    Rénmen cháng jìsì zǔxiān yǐ biǎo jìngyì.
    Mọi người thường cúng tế tổ tiên để bày tỏ lòng kính trọng.
  • 我的祖先是西班牙人。
    Wǒ de zǔxiān shì Xībānyárén.
    Tổ tiên tôi là người Tây Ban Nha.
  • 古猿是人类的远古祖先。
    Gǔyuán shì rénlèi de yuǎngǔ zǔxiān.
    Vượn cổ là tổ tiên xa xưa của loài người.
  • 恐龙是鸟类的祖先之一。
    Kǒnglóng shì niǎolèi de zǔxiān zhī yī.
    Khủng long là một trong những tổ tiên của loài chim.
  • 我们应该尊敬祖先。
    Wǒmen yīnggāi zūnjìng zǔxiān.
    Chúng ta nên tôn kính tổ tiên.
  • 祖先留下了宝贵的文化遗产。
    Zǔxiān liúxià le bǎoguì de wénhuà yíchǎn.
    Tổ tiên để lại di sản văn hóa quý báu.
  • 他们在庙里祭拜祖先。
    Tāmen zài miàolǐ jìbài zǔxiān.
    Họ cúng bái tổ tiên trong chùa.
  • 祖先的智慧值得我们学习。
    Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.
    Trí tuệ của tổ tiên đáng để chúng ta học hỏi.
  • 我们继承了祖先的传统。
    Wǒmen jìchéng le zǔxiān de chuántǒng.
    Chúng ta kế thừa truyền thống của tổ tiên.
  • 祖先的精神鼓舞着我们。
    Zǔxiān de jīngshén gǔwǔ zhe wǒmen.
    Tinh thần của tổ tiên cổ vũ chúng ta.
  • 祖先的故事代代相传。
    Zǔxiān de gùshì dàidài xiāngchuán.
    Câu chuyện của tổ tiên được truyền qua nhiều thế hệ.
  • 我们要感恩祖先的付出。
    Wǒmen yào gǎn’ēn zǔxiān de fùchū.
    Chúng ta phải biết ơn sự hy sinh của tổ tiên.
  • 祖先的墓地需要好好保护。
    Zǔxiān de mùdì xūyào hǎohǎo bǎohù.
    Mộ phần của tổ tiên cần được bảo vệ tốt.
  • 祖先的信仰影响了我们的生活。
    Zǔxiān de xìnyǎng yǐngxiǎng le wǒmen de shēnghuó.
    Niềm tin của tổ tiên ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
  • 祖先的语言已经消失。
    Zǔxiān de yǔyán yǐjīng xiāoshī.
    Ngôn ngữ của tổ tiên đã biến mất.
  • 我们要传承祖先的美德。
    Wǒmen yào chuánchéng zǔxiān de měidé.
    Chúng ta phải truyền lại đức hạnh của tổ tiên.
  • 祖先的足迹遍布这片土地。
    Zǔxiān de zújì biànbù zhè piàn tǔdì.
    Dấu chân của tổ tiên khắp mảnh đất này.
  • 祖先的形象刻在石碑上。
    Zǔxiān de xíngxiàng kè zài shíbēi shàng.
    Hình ảnh tổ tiên được khắc trên bia đá.
  • 祖先的名字被记录在族谱中。
    Zǔxiān de míngzì bèi jìlù zài zúpǔ zhōng.
    Tên của tổ tiên được ghi trong gia phả.
  • 祖先的精神财富无价。
    Zǔxiān de jīngshén cáifù wújià.
    Tài sản tinh thần của tổ tiên là vô giá.
  • 祖先的遗训我们要遵守。
    Zǔxiān de yìxùn wǒmen yào zūnshǒu.
    Chúng ta phải tuân theo di huấn của tổ tiên.
  • 祖先的肖像挂在大厅里。
    Zǔxiān de xiàoxiàng guà zài dàtīng lǐ.
    Chân dung tổ tiên treo trong đại sảnh.
  • 祖先的荣誉属于整个家族。
    Zǔxiān de róngyù shǔyú zhěnggè jiāzú.
    Vinh dự của tổ tiên thuộc về cả gia tộc.
  • 祖先的传说充满智慧。
    Zǔxiān de chuánshuō chōngmǎn zhìhuì.
    Truyền thuyết về tổ tiên đầy trí tuệ.
  • 祖先的精神永存。
    Zǔxiān de jīngshén yǒngcún.
    Tinh thần của tổ tiên tồn tại mãi mãi.
  • 祖先的文化值得保护。
    Zǔxiān de wénhuà zhídé bǎohù.
    Văn hóa của tổ tiên đáng được bảo tồn.
  1. Giải thích chi tiết từ 祖先

Hán tự & Phiên âm:

祖先 (zǔxiān)

Phiên âm: /zǔ-xiān/

Nghĩa gốc: tổ tiên, những người thuộc các thế hệ trước đã sinh ra và truyền lại dòng họ, huyết thống.

Trong văn hóa Trung Quốc, 祖先 không chỉ mang nghĩa về mặt huyết thống mà còn chứa đựng yếu tố tâm linh và truyền thống:

Là những người đi trước, đặt nền móng cho gia tộc, dòng họ, dân tộc.

Được con cháu tưởng nhớ, thờ phụng, đặc biệt trong các dịp lễ tết, ngày giỗ, tảo mộ (扫墓 sǎomù).

Khái niệm này nhấn mạnh lòng kính trọng, biết ơn và duy trì phong tục thờ cúng của con cháu đối với thế hệ đã khuất.

  1. Phạm vi sử dụng

Gia tộc – Họ hàng:

Chỉ tổ tiên của gia đình, dòng họ.

Ví dụ: 敬拜祖先 (jìngbài zǔxiān) – tôn kính, bái lạy tổ tiên.

Dân tộc – Quốc gia:

Chỉ những người khai phá đất nước, lập nên dân tộc.

Ví dụ: 我们的祖先很早就开始种植水稻。
Wǒmen de zǔxiān hěn zǎo jiù kāishǐ zhòngzhí shuǐdào.
Tổ tiên của chúng ta đã bắt đầu trồng lúa từ rất sớm.

Lịch sử – Văn hóa:

Nhấn mạnh nguồn gốc, truyền thống, tinh thần của một cộng đồng.

  1. Loại từ & Ngữ pháp

Danh từ (Noun): chỉ người, thế hệ đi trước.

Thường đi kèm với các động từ:

祭拜 (jìbài – cúng bái), 敬拜 (jìngbài – kính bái), 缅怀 (miǎnhuái – tưởng niệm), 继承 (jìchéng – kế thừa).

Thường xuất hiện trong thành ngữ, câu văn trang trọng, tôn giáo hoặc các dịp lễ.

  1. Cụm từ thường gặp
    Cụm từ Pinyin Nghĩa
    祭拜祖先 jìbài zǔxiān Cúng bái tổ tiên
    敬拜祖先 jìngbài zǔxiān Tôn kính tổ tiên
    祖先的智慧 zǔxiān de zhìhuì Trí tuệ của tổ tiên
    祖先留下的传统 zǔxiān liúxià de chuántǒng Truyền thống tổ tiên để lại
    祖先的遗产 zǔxiān de yíchǎn Di sản của tổ tiên
    祖先的足迹 zǔxiān de zújì Dấu chân của tổ tiên
    缅怀祖先 miǎnhuái zǔxiān Tưởng niệm tổ tiên
    祖先的精神 zǔxiān de jīngshén Tinh thần của tổ tiên
  2. 30 Mẫu câu tiếng Trung (có Pinyin & Tiếng Việt)

我们应该永远尊敬祖先。
Wǒmen yīnggāi yǒngyuǎn zūnjìng zǔxiān.
Chúng ta nên mãi mãi kính trọng tổ tiên.

清明节是祭拜祖先的重要节日。
Qīngmíngjié shì jìbài zǔxiān de zhòngyào jiérì.
Tiết Thanh Minh là ngày quan trọng để cúng bái tổ tiên.

祖先留下了宝贵的文化遗产。
Zǔxiān liúxià le bǎoguì de wénhuà yíchǎn.
Tổ tiên đã để lại di sản văn hóa quý giá.

我们要继承祖先的优良传统。
Wǒmen yào jìchéng zǔxiān de yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

他们的祖先来自中国北方。
Tāmen de zǔxiān láizì Zhōngguó běifāng.
Tổ tiên của họ đến từ miền Bắc Trung Quốc.

祖先的智慧帮助我们解决了很多问题。
Zǔxiān de zhìhuì bāngzhù wǒmen jiějué le hěn duō wèntí.
Trí tuệ của tổ tiên giúp chúng ta giải quyết nhiều vấn đề.

我们的祖先很早就学会了耕种。
Wǒmen de zǔxiān hěn zǎo jiù xuéhuì le gēngzhòng.
Tổ tiên của chúng ta đã biết canh tác từ rất sớm.

春节时,家家户户都会祭拜祖先。
Chūnjié shí, jiājiā hùhù dōu huì jìbài zǔxiān.
Vào dịp Tết, mỗi nhà đều cúng bái tổ tiên.

我们不应该忘记祖先的教诲。
Wǒmen bù yīnggāi wàngjì zǔxiān de jiàohuì.
Chúng ta không nên quên lời dạy của tổ tiên.

祖先的精神一直激励着我们。
Zǔxiān de jīngshén yīzhí jīlì zhe wǒmen.
Tinh thần của tổ tiên luôn khích lệ chúng ta.

他们是我们民族的祖先。
Tāmen shì wǒmen mínzú de zǔxiān.
Họ là tổ tiên của dân tộc chúng ta.

我祖先来自越南北部。
Wǒ zǔxiān láizì Yuènán běibù.
Tổ tiên tôi đến từ miền Bắc Việt Nam.

祭拜祖先是对家族历史的尊重。
Jìbài zǔxiān shì duì jiāzú lìshǐ de zūnzhòng.
Cúng bái tổ tiên là sự tôn trọng lịch sử gia tộc.

我们的祖先创造了灿烂的文明。
Wǒmen de zǔxiān chuàngzào le cànlàn de wénmíng.
Tổ tiên của chúng ta đã sáng tạo nên một nền văn minh rực rỡ.

祖先的足迹遍布这片土地。
Zǔxiān de zújì biànbù zhè piàn tǔdì.
Dấu chân của tổ tiên trải khắp mảnh đất này.

我感到祖先在默默守护着我们。
Wǒ gǎndào zǔxiān zài mòmò shǒuhù zhe wǒmen.
Tôi cảm thấy tổ tiên đang âm thầm bảo vệ chúng ta.

每逢节日,人们都会缅怀祖先。
Měi féng jiérì, rénmen dōu huì miǎnhuái zǔxiān.
Mỗi dịp lễ tết, mọi người đều tưởng nhớ tổ tiên.

祖先留下的语言非常独特。
Zǔxiān liúxià de yǔyán fēicháng dútè.
Ngôn ngữ mà tổ tiên để lại rất độc đáo.

我们是祖先的后代。
Wǒmen shì zǔxiān de hòudài.
Chúng ta là hậu duệ của tổ tiên.

尊敬祖先是中华民族的传统美德。
Zūnjìng zǔxiān shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Tôn kính tổ tiên là đức hạnh truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

祖先教会我们如何与自然和谐相处。
Zǔxiān jiàohuì wǒmen rúhé yǔ zìrán héxié xiāngchǔ.
Tổ tiên đã dạy chúng ta cách sống hòa hợp với thiên nhiên.

我们要保护祖先留下的文化遗址。
Wǒmen yào bǎohù zǔxiān liúxià de wénhuà yízhǐ.
Chúng ta phải bảo vệ các di tích văn hóa mà tổ tiên để lại.

祖先的故事一代代传下来了。
Zǔxiān de gùshì yí dài dài chuán xià lái le.
Câu chuyện về tổ tiên được truyền qua nhiều thế hệ.

我们的祖先曾经历过许多艰难。
Wǒmen de zǔxiān céng jīnglì guò xǔduō jiānnán.
Tổ tiên của chúng ta từng trải qua nhiều khó khăn.

祖先的精神让我们更加团结。
Zǔxiān de jīngshén ràng wǒmen gèng jiā tuánjié.
Tinh thần của tổ tiên làm chúng ta đoàn kết hơn.

他研究祖先的历史已有十年。
Tā yánjiū zǔxiān de lìshǐ yǐ yǒu shí nián.
Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử tổ tiên suốt mười năm.

祖先的血脉流淌在我们身上。
Zǔxiān de xuèmài liútǎng zài wǒmen shēnshang.
Dòng máu của tổ tiên chảy trong cơ thể chúng ta.

祖先的教诲值得我们铭记。
Zǔxiān de jiàohuì zhídé wǒmen míngjì.
Lời dạy của tổ tiên đáng để chúng ta ghi nhớ.

祭祖不仅是形式,更是一种情感。
Jìzǔ bùjǐn shì xíngshì, gèng shì yī zhǒng qínggǎn.
Cúng tổ không chỉ là hình thức, mà còn là một cảm xúc.

祖先的传统塑造了我们的文化。
Zǔxiān de chuántǒng sùzào le wǒmen de wénhuà.
Truyền thống của tổ tiên đã hình thành nên văn hóa của chúng ta.

  1. Từ liên quan nên học kèm
    Từ Pinyin Nghĩa
    后代 hòudài Hậu duệ
    祖宗 zǔzōng Tổ tông
    祭祀 jìsì Cúng tế
    家族 jiāzú Gia tộc
    传统 chuántǒng Truyền thống
    Tóm tắt

祖先 (zǔxiān) = tổ tiên, người đi trước trong gia tộc hay dân tộc.

Thuộc danh từ, mang ý nghĩa tôn kính, thể hiện lòng biết ơn và kết nối giữa quá khứ – hiện tại – tương lai.

Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa, lịch sử, nghi lễ, giáo dục truyền thống và các câu nói thể hiện nguồn cội.

Nghĩa của 祖先
“祖先” (pinyin: zǔxiān) nghĩa là tổ tiên, ông bà tổ tông, gia tiên – những người thuộc các thế hệ trước trong dòng họ, dân tộc, hoặc loài sinh vật. Từ này vừa mang nghĩa gia tộc – huyết thống, vừa có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học (tổ tiên loài người, tổ tiên loài chim…).

Loại từ
Danh từ: chỉ tổ tiên, ông bà, thế hệ trước.

Thường đi kèm với các động từ như: 祭拜 (jìbài – cúng bái), 缅怀 (miǎnhuái – tưởng nhớ), 纪念 (jìniàn – kỷ niệm), 尊敬 (zūnjìng – tôn kính).

Cách dùng và mẫu câu thông dụng
祭拜祖先 – cúng bái tổ tiên

缅怀祖先 – tưởng nhớ tổ tiên

祖先的智慧/教诲 – trí tuệ/lời dạy của tổ tiên

人类的祖先 – tổ tiên loài người

祖先留下的文化 – văn hóa do tổ tiên để lại

Collocation thường gặp
祖先的传统/文化/智慧/功绩: truyền thống/văn hóa/trí tuệ/công lao của tổ tiên

祭祀祖先 / 拜祭祖先: cúng tế tổ tiên

祖先崇拜: tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

人类祖先 / 动物祖先: tổ tiên loài người / tổ tiên động vật

30 câu ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
我们要尊敬祖先。 Wǒmen yào zūnjìng zǔxiān. Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

清明节是祭拜祖先的日子。 Qīngmíng Jié shì jìbài zǔxiān de rìzi. Tết Thanh Minh là ngày cúng bái tổ tiên.

祖先留下了宝贵的文化遗产。 Zǔxiān liúxià le bǎoguì de wénhuà yíchǎn. Tổ tiên để lại di sản văn hóa quý báu.

我们要牢记祖先的教诲。 Wǒmen yào láojì zǔxiān de jiàohuì. Chúng ta phải ghi nhớ lời dạy của tổ tiên.

祖先的功绩永远不会被忘记。 Zǔxiān de gōngjì yǒngyuǎn bú huì bèi wàngjì. Công lao của tổ tiên sẽ không bao giờ bị quên lãng.

他研究人类的祖先。 Tā yánjiū rénlèi de zǔxiān. Anh ấy nghiên cứu tổ tiên loài người.

猴子是人类的远古祖先。 Hóuzi shì rénlèi de yuǎngǔ zǔxiān. Khỉ là tổ tiên xa xưa của loài người.

鸟类的祖先是恐龙。 Niǎolèi de zǔxiān shì kǒnglóng. Tổ tiên của loài chim là khủng long.

我们要缅怀祖先的牺牲。 Wǒmen yào miǎnhuái zǔxiān de xīshēng. Chúng ta phải tưởng nhớ sự hy sinh của tổ tiên.

祖先传下来的传统要继续保持。 Zǔxiān chuán xiàlái de chuántǒng yào jìxù bǎochí. Truyền thống do tổ tiên truyền lại cần được giữ gìn.

祖先的智慧值得我们学习。 Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí. Trí tuệ của tổ tiên đáng để chúng ta học hỏi.

他们在庙里祭祀祖先。 Tāmen zài miào lǐ jìsì zǔxiān. Họ cúng tế tổ tiên trong miếu.

我们的祖先生活在这片土地上。 Wǒmen de zǔxiān shēnghuó zài zhè piàn tǔdì shàng. Tổ tiên của chúng ta từng sống trên mảnh đất này.

祖先的精神鼓舞着我们。 Zǔxiān de jīngshén gǔwǔ zhe wǒmen. Tinh thần của tổ tiên cổ vũ chúng ta.

祖先的故事代代相传。 Zǔxiān de gùshì dàidài xiāngchuán. Câu chuyện về tổ tiên được truyền qua nhiều thế hệ.

我们要感恩祖先的付出。 Wǒmen yào gǎn’ēn zǔxiān de fùchū. Chúng ta phải biết ơn sự cống hiến của tổ tiên.

祖先的墓地需要好好保护。 Zǔxiān de mùdì xūyào hǎohǎo bǎohù. Mộ phần tổ tiên cần được bảo vệ cẩn thận.

祖先留下的语言是我们的财富。 Zǔxiān liúxià de yǔyán shì wǒmen de cáifù. Ngôn ngữ do tổ tiên để lại là tài sản của chúng ta.

祖先的信仰影响了后代。 Zǔxiān de xìnyǎng yǐngxiǎng le hòudài. Niềm tin của tổ tiên ảnh hưởng đến con cháu.

我们的祖先经历了许多困难。 Wǒmen de zǔxiān jīnglì le xǔduō kùnnán. Tổ tiên của chúng ta đã trải qua nhiều khó khăn.

祖先的血脉流淌在我们身上。 Zǔxiān de xuèmài liútǎng zài wǒmen shēnshàng. Dòng máu của tổ tiên chảy trong chúng ta.

祖先的文化值得传承。 Zǔxiān de wénhuà zhídé chuánchéng. Văn hóa của tổ tiên đáng được kế thừa.

我们要继承祖先的优良传统。 Wǒmen yào jìchéng zǔxiān de yōuliáng chuántǒng. Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

祖先的功劳不可磨灭。 Zǔxiān de gōngláo bùkě mómiè. Công lao của tổ tiên không thể bị xóa nhòa.

祖先的灵魂保佑着我们。 Zǔxiān de línghún bǎoyòu zhe wǒmen. Linh hồn tổ tiên phù hộ chúng ta.

祖先的遗训仍然适用今天。 Zǔxiān de yíxùn réngrán shìyòng jīntiān. Lời dạy của tổ tiên vẫn còn phù hợp ngày nay.

我们的祖先创造了辉煌的文明。 Wǒmen de zǔxiān chuàngzào le huīhuáng de wénmíng. Tổ tiên của chúng ta đã tạo ra nền văn minh rực rỡ.

祖先的精神财富比物质更重要。 Zǔxiān de jīngshén cáifù bǐ wùzhì gèng zhòngyào. Tài sản tinh thần của tổ tiên quan trọng hơn vật chất.

祖先的传统节日我们要继续庆祝。 Zǔxiān de chuántǒng jiérì wǒmen yào jìxù qìngzhù. Chúng ta phải tiếp tục kỷ niệm các lễ hội truyền thống của tổ tiên.

祖先 là gì
Ý nghĩa: “祖先” (zǔxiān) nghĩa là tổ tiên, gia tiên – những thế hệ ông bà, cha mẹ xa xưa của một gia đình, dòng họ, hoặc tổ tiên của một dân tộc. Ngoài ra, trong sinh học, “祖先” còn chỉ thủy tổ, tổ tiên loài (loài cổ đại tiến hóa thành loài hiện nay).

Bối cảnh:

Văn hóa – xã hội: chỉ tổ tiên của gia đình, dòng họ, dân tộc.

Tôn giáo – tín ngưỡng: thờ cúng tổ tiên.

Khoa học – sinh học: tổ tiên của loài (ví dụ: khủng long là tổ tiên của chim).

Phát âm và cấu tạo
Pinyin: zǔxiān

Âm điệu: zǔ (3) + xiān (1)

Chữ Hán:

祖 = tổ (ông tổ, tổ tiên)

先 = trước, người đi trước → 祖先 = những người đi trước trong dòng họ, dân tộc.

Loại từ và cách dùng
Danh từ: chỉ tổ tiên, thủy tổ.

Cấu trúc thường gặp:

我们的祖先 (tổ tiên của chúng ta)

祭拜祖先 (cúng bái tổ tiên)

祖先的智慧 (trí tuệ của tổ tiên)

人类的祖先 (tổ tiên loài người)

Mẫu câu thường dùng
缅怀祖先 (miǎnhuái zǔxiān) – tưởng nhớ tổ tiên

祭祀祖先 (jìsì zǔxiān) – cúng tế tổ tiên

祖先留下的传统 (zǔxiān liúxià de chuántǒng) – truyền thống do tổ tiên để lại

人类的共同祖先 (rénlèi de gòngtóng zǔxiān) – tổ tiên chung của loài người

Ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt
Gia đình – dòng họ
我们要祭拜祖先。 Wǒmen yào jìbài zǔxiān. → Chúng ta phải cúng bái tổ tiên.

他尊敬祖先的传统。 Tā zūnjìng zǔxiān de chuántǒng. → Anh ấy tôn trọng truyền thống của tổ tiên.

清明节是为了纪念祖先。 Qīngmíngjié shì wèile jìniàn zǔxiān. → Tết Thanh Minh là để tưởng nhớ tổ tiên.

Dân tộc – lịch sử
我们的祖先创造了辉煌的文明。 Wǒmen de zǔxiān chuàngzàole huīhuáng de wénmíng. → Tổ tiên của chúng ta đã tạo nên nền văn minh rực rỡ.

祖先的功绩永远被铭记。 Zǔxiān de gōngjì yǒngyuǎn bèi míngjì. → Công lao của tổ tiên sẽ mãi được ghi nhớ.

我们要牢记祖先的教诲。 Wǒmen yào láojì zǔxiān de jiàohuì. → Chúng ta phải ghi nhớ lời dạy của tổ tiên.

Sinh học – tiến hóa
猿类是人类的祖先。 Yuánlèi shì rénlèi de zǔxiān. → Vượn cổ là tổ tiên của loài người.

恐龙是鸟类的祖先之一。 Kǒnglóng shì niǎolèi de zǔxiān zhī yī. → Khủng long là một trong những tổ tiên của loài chim.

两个物种有一个共同的祖先。 Liǎng gè wùzhǒng yǒu yí gè gòngtóng de zǔxiān. → Hai loài có một tổ tiên chung.

Tín ngưỡng – đời sống
人们常常在节日里祭祀祖先。 Rénmen chángcháng zài jiérì lǐ jìsì zǔxiān. → Người ta thường cúng tế tổ tiên vào dịp lễ.

他去扫祖先的墓。 Tā qù sǎo zǔxiān de mù. → Anh ấy đi tảo mộ tổ tiên.

我们要感恩祖先留下的一切。 Wǒmen yào gǎn’ēn zǔxiān liúxià de yíqiè. → Chúng ta phải biết ơn tất cả những gì tổ tiên để lại.

Phân biệt nhanh
祖先 (zǔxiān): tổ tiên xa xưa, nhấn mạnh nguồn gốc lâu đời.

祖宗 (zǔzōng): tổ tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn kính (祖宗之法).

先人 (xiānrén): người đi trước, có thể chỉ tổ tiên hoặc người đã mất.

祖先 (phát âm: zǔ xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là “tổ tiên”, “ông bà tổ tiên”, hoặc “người đi trước” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ mang tính trang trọng, thường được sử dụng để chỉ những người thuộc các thế hệ trước trong gia đình, dòng họ, hoặc dân tộc, những người được coi là nguồn gốc của một nhóm người hoặc văn hóa.

  1. Loại từ
    祖先 là một danh từ (名词). Nó được cấu thành từ hai thành phần:

祖 (zǔ): Tổ, ông tổ, nguồn gốc.
先 (xiān): Trước, người đi trước.
Khi kết hợp, 祖先 chỉ những người thuộc thế hệ trước, đặc biệt là những người có vai trò quan trọng trong việc hình thành gia đình, dòng họ, hoặc dân tộc.

  1. Nghĩa chi tiết

Nghĩa chính: Chỉ những người thuộc các thế hệ trước, thường là ông bà, tổ phụ, hoặc những người sáng lập ra một dòng họ, dân tộc, hoặc văn hóa. Từ này mang ý nghĩa tôn kính, thể hiện sự trân trọng đối với nguồn cội.
Ngữ cảnh sử dụng:

Trong gia đình/dòng họ: Chỉ ông bà, tổ tiên của một gia đình hoặc dòng họ.
Trong văn hóa/lịch sử: Chỉ những nhân vật lịch sử hoặc tổ tiên chung của một dân tộc, quốc gia, hoặc cộng đồng.
Trong tôn giáo/tâm linh: Liên quan đến việc thờ cúng hoặc tưởng nhớ tổ tiên, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc, Việt Nam, và nhiều nước châu Á khác.

Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, tôn kính, và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thống, lịch sử, hoặc tâm linh.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    祖先 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

祖先 + 动词 (động từ): Ví dụ: 祭拜祖先 (jì bài zǔ xiān) – Thờ cúng tổ tiên.
主语 + 对祖先 + 动词: Chỉ hành động liên quan đến tổ tiên. Ví dụ: 我们对祖先表示敬意。(Wǒ men duì zǔ xiān biǎo shì jìng yì.) – Chúng tôi bày tỏ sự kính trọng đối với tổ tiên.
祖先的 + danh từ: Mô tả thứ thuộc về hoặc liên quan đến tổ tiên. Ví dụ: 祖先的传统 (zǔ xiān de chuán tǒng) – Truyền thống của tổ tiên.
从祖先 + 动词: Chỉ hành động bắt nguồn từ tổ tiên. Ví dụ: 从祖先那里继承的文化 (cóng zǔ xiān nà lǐ jì chéng de wén huà) – Văn hóa được thừa hưởng từ tổ tiên.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng 祖先 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Thờ cúng tổ tiên

Câu: 清明节我们会去祭拜祖先。
(Qīng míng jié wǒ men huì qù jì bài zǔ xiān.)
Nghĩa: Vào Tết Thanh Minh, chúng tôi sẽ đi thờ cúng tổ tiên.
Giải thích: 祖先 được dùng trong ngữ cảnh tâm linh, chỉ việc thờ cúng ông bà tổ tiên, một truyền thống quan trọng trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.

Ví dụ 2: Truyền thống tổ tiên

Câu: 我们应该继承祖先的优良传统。
(Wǒ men yīng gāi jì chéng zǔ xiān de yōu liáng chuán tǒng.)
Nghĩa: Chúng ta nên kế thừa những truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.
Giải thích: 祖先的优良传统 nhấn mạnh các giá trị văn hóa hoặc đạo đức được truyền lại từ thế hệ trước.

Ví dụ 3: Nguồn gốc dân tộc

Câu: 炎黄子孙是中华祖先的后代。
(Yán huáng zǐ sūn shì zhōng huá zǔ xiān de hòu dài.)
Nghĩa: Con cháu Viêm Hoàng là hậu duệ của tổ tiên Trung Hoa.
Giải thích: 祖先 được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ tổ tiên chung của dân tộc Trung Hoa (Viêm Đế và Hoàng Đế).

Ví dụ 4: Kính trọng tổ tiên

Câu: 他对祖先充满了敬意。
(Tā duì zǔ xiān chōng mǎn le jìng yì.)
Nghĩa: Anh ấy tràn đầy sự kính trọng đối với tổ tiên.
Giải thích: 对祖先 chỉ đối tượng nhận sự kính trọng, nhấn mạnh thái độ trân trọng nguồn cội.

Ví dụ 5: Di sản tổ tiên

Câu: 这座古庙是祖先留下的文化遗产。
(Zhè zuò gǔ miào shì zǔ xiān liú xià de wén huà yí chǎn.)
Nghĩa: Ngôi chùa cổ này là di sản văn hóa do tổ tiên để lại.
Giải thích: 祖先留下的 nhấn mạnh những giá trị hoặc tài sản được truyền lại từ các thế hệ trước.

Ví dụ 6: Tìm hiểu về tổ tiên

Câu: 她研究家族历史,想了解祖先的故事。
(Tā yán jiū jiā zú lì shǐ, xiǎng liǎo jiě zǔ xiān de gù shì.)
Nghĩa: Cô ấy nghiên cứu lịch sử gia đình để tìm hiểu về câu chuyện của tổ tiên.
Giải thích: 祖先的故事 chỉ những thông tin hoặc câu chuyện liên quan đến các thế hệ trước trong gia đình.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái trang trọng và tôn kính: 祖先 mang tính trang trọng, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thống, lịch sử, hoặc tâm linh. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng 祖宗 (zǔ zōng – ông bà tổ tiên) nhưng với sắc thái gần gũi hơn, đôi khi mang tính hài hước.
Ngữ cảnh văn hóa: 祖先 gắn liền với văn hóa thờ cúng tổ tiên ở Trung Quốc, Việt Nam, và nhiều nước châu Á. Nó thường xuất hiện trong các dịp lễ như Tết, Thanh Minh, hoặc các nghi thức gia đình.
Phân biệt với các từ tương tự:

祖宗 (zǔ zōng): Cũng nghĩa là “tổ tiên”, nhưng thường mang sắc thái gần gũi hơn, đôi khi dùng trong văn nói hoặc có tính hài hước. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc làm xấu mặt tổ tiên.

Ví dụ: 别做对不起祖宗的事。(Bié zuò duì bù qǐ zǔ zōng de shì.) – Đừng làm điều có lỗi với tổ tiên.

先人 (xiān rén): Nghĩa là “người đi trước”, “tiền nhân”, có thể chỉ tổ tiên hoặc những người thuộc thế hệ trước nói chung, ít mang tính tâm linh hơn 祖先.

Ví dụ: 先人的智慧值得我们学习。(Xiān rén de zhì huì zhí dé wǒ men xué xí.) – Trí tuệ của tiền nhân đáng để chúng ta học hỏi.

前辈 (qián bèi): Chỉ “người đi trước” trong một lĩnh vực hoặc thế hệ, không nhất thiết là tổ tiên trong gia đình.

Ví dụ: 他在公司很尊敬前辈。(Tā zài gōng sī hěn zūn jìng qián bèi.) – Anh ấy rất tôn trọng các tiền bối trong công ty.

祖先 — zǔ xiān — ancestor — tổ tiên
1) Giải thích chi tiết

祖先 (zǔxiān) là một từ tiếng Trung mang nghĩa tổ tiên, ông bà đời trước, những thế hệ đi trước trong gia tộc, dòng họ hoặc dân tộc. Đây là những người đã sinh ra và truyền lại huyết thống, văn hóa, truyền thống cho con cháu đời sau.

祖 (zǔ): ông tổ, ông bà đời trước.

先 (xiān): người đi trước.
→ Ghép lại: 祖先 = người đi trước trong dòng dõi, tức tổ tiên.

Phạm vi nghĩa:

Trong gia đình, 祖先 chỉ ông bà, tổ tiên nhiều đời trước.

Trong phạm vi dân tộc, quốc gia: chỉ tổ tiên chung của dân tộc, những người khai sáng.

Trong văn hóa Trung Hoa, thờ cúng tổ tiên (祭祖 jìzǔ) là một phong tục quan trọng.

2) Loại từ

名词 (danh từ).

3) Các cách dùng thường gặp

祭祖先 (jì zǔxiān) — cúng bái tổ tiên.

祖先的智慧 (zǔxiān de zhìhuì) — trí tuệ của tổ tiên.

祖先留下的传统 (zǔxiān liúxià de chuántǒng) — truyền thống do tổ tiên để lại.

我们的祖先 (wǒmen de zǔxiān) — tổ tiên của chúng ta.

4) Phân biệt với từ gần nghĩa

祖宗 (zǔzōng): gần nghĩa với 祖先, nhưng nhấn mạnh vào “ông tổ sáng lập, thủy tổ”.

先人 (xiānrén): người đi trước, cũng chỉ ông bà tổ tiên, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.

5) 30 mẫu câu ví dụ với 祖先

我们要尊敬祖先。
Wǒmen yào zūnjìng zǔxiān.
Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

清明节是祭拜祖先的日子。
Qīngmíng jié shì jìbài zǔxiān de rìzi.
Tết Thanh Minh là ngày để cúng bái tổ tiên.

我们的祖先生活在这片土地上。
Wǒmen de zǔxiān shēnghuó zài zhè piàn tǔdì shàng.
Tổ tiên của chúng ta đã sinh sống trên mảnh đất này.

祖先留下了宝贵的文化遗产。
Zǔxiān liúxià le bǎoguì de wénhuà yíchǎn.
Tổ tiên để lại di sản văn hóa quý báu.

每逢节日,我们都会祭祖先。
Měi féng jiérì, wǒmen dōu huì jì zǔxiān.
Mỗi dịp lễ tết, chúng tôi đều cúng tổ tiên.

我们应当继承祖先的优良传统。
Wǒmen yīngdāng jìchéng zǔxiān de yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta nên kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

人类的祖先是从古代进化而来的。
Rénlèi de zǔxiān shì cóng gǔdài jìnhuà ér lái de.
Tổ tiên loài người tiến hóa từ thời cổ đại.

祖先的智慧值得我们学习。
Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.
Trí tuệ của tổ tiên đáng để chúng ta học hỏi.

我们不应忘记祖先的奋斗。
Wǒmen bù yīng wàngjì zǔxiān de fèndòu.
Chúng ta không nên quên sự đấu tranh của tổ tiên.

祖先用双手开创了家园。
Zǔxiān yòng shuāngshǒu kāichuàng le jiāyuán.
Tổ tiên đã dùng đôi tay mở mang quê hương.

这是祖先传下来的手艺。
Zhè shì zǔxiān chuán xià lái de shǒuyì.
Đây là nghề thủ công do tổ tiên truyền lại.

他研究古代祖先的生活方式。
Tā yánjiū gǔdài zǔxiān de shēnghuó fāngshì.
Anh ấy nghiên cứu lối sống của tổ tiên thời cổ.

祖先的精神永远激励我们。
Zǔxiān de jīngshén yǒngyuǎn jīlì wǒmen.
Tinh thần của tổ tiên luôn khích lệ chúng ta.

我们要感谢祖先留下的财富。
Wǒmen yào gǎnxiè zǔxiān liúxià de cáifù.
Chúng ta phải biết ơn sự giàu có mà tổ tiên để lại.

祖先为我们奠定了基础。
Zǔxiān wèi wǒmen diàndìng le jīchǔ.
Tổ tiên đã đặt nền móng cho chúng ta.

祭祖先是一种文化传统。
Jì zǔxiān shì yì zhǒng wénhuà chuántǒng.
Cúng tổ tiên là một truyền thống văn hóa.

我们的语言是祖先创造的。
Wǒmen de yǔyán shì zǔxiān chuàngzào de.
Ngôn ngữ của chúng ta do tổ tiên sáng tạo ra.

祖先流传下许多故事。
Zǔxiān liúchuán xià xǔduō gùshì.
Tổ tiên để lại nhiều câu chuyện truyền thuyết.

他对祖先充满敬意。
Tā duì zǔxiān chōngmǎn jìngyì.
Anh ấy tràn đầy lòng tôn kính đối với tổ tiên.

我们的祖先很勤劳。
Wǒmen de zǔxiān hěn qínláo.
Tổ tiên của chúng ta rất cần cù.

祖先的经验值得传承。
Zǔxiān de jīngyàn zhídé chuánchéng.
Kinh nghiệm của tổ tiên đáng để truyền lại.

祖先创造了辉煌的文明。
Zǔxiān chuàngzào le huīhuáng de wénmíng.
Tổ tiên đã sáng tạo nên nền văn minh rực rỡ.

这片土地上埋葬着我们的祖先。
Zhè piàn tǔdì shàng máizàng zhe wǒmen de zǔxiān.
Trên mảnh đất này chôn cất tổ tiên của chúng ta.

祖先的形象常出现在壁画中。
Zǔxiān de xíngxiàng cháng chūxiàn zài bìhuà zhōng.
Hình ảnh tổ tiên thường xuất hiện trong tranh tường.

我们要纪念祖先的功劳。
Wǒmen yào jìniàn zǔxiān de gōngláo.
Chúng ta phải tưởng nhớ công lao của tổ tiên.

祖先开辟了交通道路。
Zǔxiān kāipì le jiāotōng dàolù.
Tổ tiên đã mở ra các con đường giao thông.

他研究人类祖先的起源。
Tā yánjiū rénlèi zǔxiān de qǐyuán.
Anh ấy nghiên cứu nguồn gốc của loài người.

我们是祖先的后代。
Wǒmen shì zǔxiān de hòudài.
Chúng ta là hậu duệ của tổ tiên.

祖先的精神财富比物质财富更重要。
Zǔxiān de jīngshén cáifù bǐ wùzhì cáifù gèng zhòngyào.
Tài sản tinh thần của tổ tiên quan trọng hơn tài sản vật chất.

在节日里,全家一起纪念祖先。
Zài jiérì lǐ, quán jiā yīqǐ jìniàn zǔxiān.
Trong ngày lễ, cả gia đình cùng nhau tưởng nhớ tổ tiên.

祖先 (zǔxiān) nghĩa là tổ tiên trong tiếng Việt, chỉ những người thuộc các thế hệ trước trong gia tộc, dòng họ, đã qua đời nhưng có vai trò tạo dựng, truyền lại huyết thống, văn hóa, truyền thống cho con cháu. Trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam, “祖先” mang ý nghĩa linh thiêng, gắn liền với hiếu kính, tưởng nhớ, thờ cúng và duy trì truyền thống gia đình.

  1. Giải thích chi tiết

Chữ Hán: 祖先

Pinyin: zǔxiān

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa chính:

Những thế hệ trước của một gia đình, một dòng họ.

Cũng có thể chỉ “người đi trước” trong một lĩnh vực nào đó, tức là những người sáng lập, đặt nền móng cho một ngành nghề, học thuyết, văn hóa.

Phạm vi sử dụng:

Dùng trong gia đình, tín ngưỡng, văn hóa (thờ cúng tổ tiên).

Dùng trong học thuật, lịch sử (người sáng lập, tiền bối).

  1. Một số cụm từ liên quan

祭拜祖先 (jìbài zǔxiān) – cúng bái tổ tiên

缅怀祖先 (miǎnhuái zǔxiān) – tưởng nhớ tổ tiên

祖先的智慧 (zǔxiān de zhìhuì) – trí tuệ của tổ tiên

祖先的传统 (zǔxiān de chuántǒng) – truyền thống của tổ tiên

  1. Ví dụ mẫu câu (có pinyin và tiếng Việt)

我们每年清明节都会去祭拜祖先。
Wǒmen měinián Qīngmíngjié dōu huì qù jìbài zǔxiān.
Mỗi năm vào dịp Tết Thanh Minh chúng tôi đều đi cúng bái tổ tiên.

中国人非常重视祖先的传统。
Zhōngguó rén fēicháng zhòngshì zǔxiān de chuántǒng.
Người Trung Quốc rất coi trọng truyền thống của tổ tiên.

祖先留下的智慧值得我们学习。
Zǔxiān liúxià de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.
Trí tuệ mà tổ tiên để lại rất đáng để chúng ta học hỏi.

他们是我们的祖先,我们要心怀感恩。
Tāmen shì wǒmen de zǔxiān, wǒmen yào xīnhuái gǎn’ēn.
Họ là tổ tiên của chúng ta, chúng ta phải ghi nhớ lòng biết ơn.

祖先们经历了很多艰难困苦。
Zǔxiānmen jīnglì le hěn duō jiānnán kùnkǔ.
Tổ tiên đã trải qua rất nhiều gian khổ.

祭祖是中华民族的传统习俗。
Jìzǔ shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng xísú.
Cúng tổ tiên là phong tục truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

我们要继承祖先的美德。
Wǒmen yào jìchéng zǔxiān de měidé.
Chúng ta cần kế thừa đức hạnh của tổ tiên.

祖先的足迹遍布这片土地。
Zǔxiān de zújì biànbù zhè piàn tǔdì.
Dấu chân của tổ tiên trải khắp mảnh đất này.

他被称为现代物理学的祖先之一。
Tā bèi chēng wéi xiàndài wùlǐxué de zǔxiān zhī yī.
Ông ấy được coi là một trong những “tổ tiên” của vật lý học hiện đại.

我们应该尊重祖先留下的文化遗产。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng zǔxiān liúxià de wénhuà yíchǎn.
Chúng ta nên tôn trọng di sản văn hóa mà tổ tiên để lại.

每逢春节,全家人都会一起祭祖。
Měi féng Chūnjié, quán jiārén dōu huì yīqǐ jìzǔ.
Mỗi dịp Tết, cả gia đình đều cùng nhau cúng tổ tiên.

我们的祖先创造了辉煌的文明。
Wǒmen de zǔxiān chuàngzào le huīhuáng de wénmíng.
Tổ tiên của chúng ta đã tạo dựng nên một nền văn minh huy hoàng.

祖先的故事代代相传。
Zǔxiān de gùshì dàidài xiāngchuán.
Những câu chuyện về tổ tiên được truyền qua nhiều thế hệ.

我常常听爷爷讲祖先的历史。
Wǒ chángcháng tīng yéye jiǎng zǔxiān de lìshǐ.
Tôi thường nghe ông nội kể về lịch sử của tổ tiên.

我们要传承祖先留下的家风。
Wǒmen yào chuánchéng zǔxiān liúxià de jiāfēng.
Chúng ta phải truyền lại nề nếp gia phong mà tổ tiên để lại.

祖先 (zǔxiān) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa gắn liền với lịch sử, truyền thống và tín ngưỡng.

  1. Giải thích chi tiết

祖先 nghĩa là: tổ tiên, ông bà, thế hệ trước của gia đình, dòng họ, dân tộc.

Trong văn hóa Trung Hoa cũng như văn hóa Việt Nam, 祖先 được coi trọng, thường gắn liền với lòng biết ơn, tưởng nhớ nguồn cội.

Phạm vi nghĩa:

Chỉ những người đi trước trong cùng huyết thống, dòng họ.

Chỉ chung những thế hệ người đi trước của một dân tộc, quốc gia.

Ví dụ: 中华民族的祖先 (zhōnghuá mínzú de zǔxiān) – tổ tiên của dân tộc Trung Hoa.

  1. Loại từ

Danh từ (名词).

Thường đi kèm với: 敬仰祖先 (tôn kính tổ tiên), 祭拜祖先 (cúng bái tổ tiên), 祖先的智慧 (trí tuệ của tổ tiên).

  1. Một số cụm từ thường gặp với 祖先

祭拜祖先 (jìbài zǔxiān): cúng bái tổ tiên.

祖先的传统 (zǔxiān de chuántǒng): truyền thống của tổ tiên.

祖先留下的文化 (zǔxiān liúxià de wénhuà): văn hóa mà tổ tiên để lại.

纪念祖先 (jìniàn zǔxiān): tưởng niệm tổ tiên.

  1. 30 Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa

我们要尊敬祖先。
Wǒmen yào zūnjìng zǔxiān.
Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

清明节是祭拜祖先的日子。
Qīngmíng jié shì jìbài zǔxiān de rìzi.
Tết Thanh Minh là ngày cúng bái tổ tiên.

祖先给我们留下了丰富的文化遗产。
Zǔxiān gěi wǒmen liúxià le fēngfù de wénhuà yíchǎn.
Tổ tiên đã để lại cho chúng ta di sản văn hóa phong phú.

他们在祖先的土地上生活。
Tāmen zài zǔxiān de tǔdì shàng shēnghuó.
Họ sinh sống trên mảnh đất của tổ tiên.

我们应该继承祖先的美德。
Wǒmen yīnggāi jìchéng zǔxiān de měidé.
Chúng ta nên kế thừa đức hạnh của tổ tiên.

祖先的智慧值得我们学习。
Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.
Trí tuệ của tổ tiên đáng để chúng ta học hỏi.

人不能忘记祖先。
Rén bù néng wàngjì zǔxiān.
Con người không thể quên tổ tiên.

这是祖先留下的传统习俗。
Zhè shì zǔxiān liúxià de chuántǒng xísú.
Đây là phong tục truyền thống do tổ tiên để lại.

我们常常在节日里纪念祖先。
Wǒmen chángcháng zài jiérì lǐ jìniàn zǔxiān.
Chúng ta thường tưởng nhớ tổ tiên trong những ngày lễ.

祖先的精神永远在我们心中。
Zǔxiān de jīngshén yǒngyuǎn zài wǒmen xīn zhōng.
Tinh thần của tổ tiên mãi mãi trong tim chúng ta.

每逢春节,人们都会祭拜祖先。
Měi féng Chūnjié, rénmen dōu huì jìbài zǔxiān.
Mỗi dịp Tết, mọi người đều cúng bái tổ tiên.

祖先的故事代代相传。
Zǔxiān de gùshì dàidài xiāngchuán.
Những câu chuyện về tổ tiên được truyền qua nhiều thế hệ.

我们应该感恩祖先的辛勤劳动。
Wǒmen yīnggāi gǎn’ēn zǔxiān de xīnqín láodòng.
Chúng ta nên biết ơn công lao vất vả của tổ tiên.

这是祖先流传下来的智慧。
Zhè shì zǔxiān liúchuán xiàlái de zhìhuì.
Đây là trí tuệ được truyền lại từ tổ tiên.

他为自己的祖先感到骄傲。
Tā wèi zìjǐ de zǔxiān gǎndào jiāo’ào.
Anh ấy cảm thấy tự hào về tổ tiên của mình.

我们的祖先经历了许多困难。
Wǒmen de zǔxiān jīnglì le xǔduō kùnnán.
Tổ tiên chúng ta đã trải qua nhiều khó khăn.

祖先的努力成就了今天的生活。
Zǔxiān de nǔlì chéngjiù le jīntiān de shēnghuó.
Nhờ nỗ lực của tổ tiên mà có cuộc sống hôm nay.

不忘祖先就是不忘根。
Bù wàng zǔxiān jiù shì bù wàng gēn.
Không quên tổ tiên chính là không quên cội nguồn.

祖先给我们留下了宝贵的经验。
Zǔxiān gěi wǒmen liúxià le bǎoguì de jīngyàn.
Tổ tiên đã để lại cho chúng ta kinh nghiệm quý báu.

他向祖先的灵位鞠躬。
Tā xiàng zǔxiān de língwèi jūgōng.
Anh ấy cúi lạy trước bàn thờ tổ tiên.

我们要保护祖先留下的文化遗迹。
Wǒmen yào bǎohù zǔxiān liúxià de wénhuà yíjì.
Chúng ta phải bảo vệ di tích văn hóa mà tổ tiên để lại.

祖先的精神激励着我们。
Zǔxiān de jīngshén jīlì zhe wǒmen.
Tinh thần của tổ tiên luôn khích lệ chúng ta.

祖先创造了灿烂的文明。
Zǔxiān chuàngzào le cànlàn de wénmíng.
Tổ tiên đã sáng tạo nên một nền văn minh rực rỡ.

我们的祖先曾经生活在这片土地上。
Wǒmen de zǔxiān céngjīng shēnghuó zài zhè piàn tǔdì shàng.
Tổ tiên chúng ta từng sinh sống trên mảnh đất này.

我们要继承祖先的优秀传统。
Wǒmen yào jìchéng zǔxiān de yōuxiù chuántǒng.
Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

祖先的名字永远铭刻在历史中。
Zǔxiān de míngzì yǒngyuǎn míngkè zài lìshǐ zhōng.
Tên của tổ tiên mãi mãi khắc ghi trong lịch sử.

他相信祖先会保佑自己。
Tā xiāngxìn zǔxiān huì bǎoyòu zìjǐ.
Anh ấy tin rằng tổ tiên sẽ phù hộ cho mình.

祖先留下的教诲值得我们遵循。
Zǔxiān liúxià de jiàohuì zhídé wǒmen zūnxún.
Lời dạy của tổ tiên đáng để chúng ta tuân theo.

祖先的功绩不可忘记。
Zǔxiān de gōngjì bùkě wàngjì.
Công lao của tổ tiên không thể quên.

我们每年都要举行祭祖仪式,缅怀祖先。
Wǒmen měinián dōu yào jǔxíng jìzǔ yíshì, miǎnhuái zǔxiān.
Mỗi năm chúng ta đều tổ chức lễ cúng tổ tiên để tưởng nhớ nguồn cội.

祖先 — zǔxiān
1) Giải thích chi tiết

祖先 (zǔxiān) nghĩa là tổ tiên, ông bà đời trước, những người đi trước trong dòng họ hoặc trong cộng đồng dân tộc. Đây là khái niệm chỉ những người đã khuất thuộc thế hệ trước, thường được dùng trong bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng, truyền thống, lịch sử.

祖 (zǔ): ông tổ, tổ phụ, người sáng lập, đời trước.

先 (xiān): trước, đời trước.

Ghép lại: 祖先 = những bậc đi trước, tổ tiên, ông bà cha mẹ nhiều đời.

Trong văn hóa Trung Hoa, cũng như văn hóa Việt Nam, việc thờ cúng 祖先 là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần, thể hiện sự hiếu kính, biết ơn công lao sinh thành dựng nước, giữ gìn truyền thống.

Ví dụ:

祭拜祖先 (jìbài zǔxiān) = cúng tế tổ tiên.

祖先的智慧 (zǔxiān de zhìhuì) = trí tuệ của tổ tiên.

2) Loại từ / chức năng ngữ pháp

Danh từ (名词): chỉ tổ tiên, người đi trước trong dòng họ hoặc cộng đồng.

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

3) Các cụm từ thường dùng

祭拜祖先 (cúng tế tổ tiên)

缅怀祖先 (tưởng nhớ tổ tiên)

祖先的传统 (truyền thống của tổ tiên)

祖先留下的文化 (văn hóa do tổ tiên để lại)

祖先的智慧 (trí tuệ tổ tiên)

4) Phân biệt với từ gần nghĩa

祖宗 (zǔzōng): cũng có nghĩa là tổ tiên, nhưng sắc thái trang trọng, mang tính tôn kính, tôn giáo nhiều hơn.

祖先 (zǔxiān): nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử, truyền thống, nguồn gốc gia đình, dân tộc.

Ví dụ:

我们要祭拜祖宗。(Chúng ta phải cúng tổ tiên [cách nói trang trọng]).

我们的祖先很勤劳。(Tổ tiên chúng ta rất chăm chỉ).

5) 30 câu ví dụ (pinyin + tiếng Việt)

我们应该尊敬祖先。
Wǒmen yīnggāi zūnjìng zǔxiān.
Chúng ta nên tôn kính tổ tiên.

清明节是祭拜祖先的日子。
Qīngmíng jié shì jìbài zǔxiān de rìzi.
Tết Thanh Minh là ngày cúng tế tổ tiên.

祖先留下了丰富的文化遗产。
Zǔxiān liúxià le fēngfù de wénhuà yíchǎn.
Tổ tiên đã để lại di sản văn hóa phong phú.

我们要继承祖先的优良传统。
Wǒmen yào jìchéng zǔxiān de yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

祖先的智慧值得我们学习。
Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.
Trí tuệ của tổ tiên đáng để chúng ta học hỏi.

每年春节我们都会祭拜祖先。
Měinián Chūnjié wǒmen dūhuì jìbài zǔxiān.
Mỗi năm vào dịp Tết chúng tôi đều cúng tổ tiên.

祖先是我们民族的根。
Zǔxiān shì wǒmen mínzú de gēn.
Tổ tiên là gốc rễ của dân tộc chúng ta.

祖先创造了辉煌的文明。
Zǔxiān chuàngzào le huīhuáng de wénmíng.
Tổ tiên đã sáng tạo ra nền văn minh rực rỡ.

祭拜祖先是中国传统文化的一部分。
Jìbài zǔxiān shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de yībùfèn.
Cúng tế tổ tiên là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

我们要缅怀祖先的功绩。
Wǒmen yào miǎnhuái zǔxiān de gōngjì.
Chúng ta phải tưởng nhớ công lao của tổ tiên.

祖先给我们留下了宝贵的经验。
Zǔxiān gěi wǒmen liúxià le bǎoguì de jīngyàn.
Tổ tiên đã để lại cho chúng ta kinh nghiệm quý báu.

祖先的精神激励着我们。
Zǔxiān de jīngshén jīlì zhe wǒmen.
Tinh thần của tổ tiên truyền cảm hứng cho chúng ta.

祖先的血脉在我们身上延续。
Zǔxiān de xuèmài zài wǒmen shēnshàng yánxù.
Huyết mạch tổ tiên đang tiếp nối trong chúng ta.

祖先留下的教训让我们警醒。
Zǔxiān liúxià de jiàoxùn ràng wǒmen jǐngxǐng.
Những bài học tổ tiên để lại khiến chúng ta cảnh tỉnh.

祖先为子孙后代打下了基础。
Zǔxiān wèi zǐsūn hòudài dǎxià le jīchǔ.
Tổ tiên đã đặt nền móng cho con cháu đời sau.

祖先的故事代代相传。
Zǔxiān de gùshì dàidài xiāngchuán.
Câu chuyện của tổ tiên được truyền từ đời này sang đời khác.

我们的祖先经历了许多困难。
Wǒmen de zǔxiān jīnglì le xǔduō kùnnán.
Tổ tiên của chúng ta đã trải qua nhiều khó khăn.

祖先的梦想由我们来实现。
Zǔxiān de mèngxiǎng yóu wǒmen lái shíxiàn.
Giấc mơ của tổ tiên do chúng ta thực hiện.

人们常在庙里祭拜祖先。
Rénmen cháng zài miào lǐ jìbài zǔxiān.
Người ta thường cúng tế tổ tiên trong chùa.

我们要感谢祖先给我们留下的土地。
Wǒmen yào gǎnxiè zǔxiān gěi wǒmen liúxià de tǔdì.
Chúng ta phải cảm ơn tổ tiên đã để lại mảnh đất này.

祖先的精神财富不可遗忘。
Zǔxiān de jīngshén cáifù bùkě yíwàng.
Tài sản tinh thần của tổ tiên không thể bị lãng quên.

祖先教导我们要勤劳节俭。
Zǔxiān jiàodǎo wǒmen yào qínláo jiéjiǎn.
Tổ tiên dạy chúng ta phải chăm chỉ tiết kiệm.

我们的祖先来自不同的地方。
Wǒmen de zǔxiān láizì bùtóng de dìfāng.
Tổ tiên chúng ta đến từ những nơi khác nhau.

祖先留下的文字记录了历史。
Zǔxiān liúxià de wénzì jìlù le lìshǐ.
Văn tự do tổ tiên để lại đã ghi chép lịch sử.

祖先的传统节日我们要好好传承。
Zǔxiān de chuántǒng jiérì wǒmen yào hǎohǎo chuánchéng.
Những ngày lễ truyền thống của tổ tiên chúng ta phải gìn giữ.

祖先的血汗换来了今天的幸福。
Zǔxiān de xuèhàn huàn lái le jīntiān de xìngfú.
Mồ hôi xương máu của tổ tiên đổi lấy hạnh phúc hôm nay.

祖先给了我们生存的智慧。
Zǔxiān gěi le wǒmen shēngcún de zhìhuì.
Tổ tiên đã ban cho chúng ta trí tuệ sinh tồn.

我们要铭记祖先的教诲。
Wǒmen yào míngjì zǔxiān de jiàohuì.
Chúng ta phải khắc ghi lời dạy của tổ tiên.

祖先是我们精神上的依靠。
Zǔxiān shì wǒmen jīngshén shàng de yīkào.
Tổ tiên là chỗ dựa tinh thần của chúng ta.

尊敬祖先就是尊敬自己。
Zūnjìng zǔxiān jiùshì zūnjìng zìjǐ.
Tôn kính tổ tiên chính là tôn kính bản thân mình.

祖先 (zǔxiān) là một từ rất quan trọng trong văn hóa Trung Quốc, mang ý nghĩa gắn liền với gia tộc, truyền thống, lịch sử và lòng tôn kính đối với thế hệ đi trước. Sau đây là phần giải thích chi tiết:

  1. Giải thích nghĩa

祖先 (zǔxiān): tổ tiên, ông bà tổ, những người trong gia tộc đã sống trước các thế hệ hiện tại.

Đây là danh từ, dùng để chỉ chung những người đã mất thuộc về các thế hệ trước trong dòng họ.

Trong văn hóa Á Đông (Trung Quốc, Việt Nam), việc thờ cúng 祖先 là một phong tục quan trọng, thể hiện lòng 孝 (xiào – hiếu thảo) và 感恩 (gǎn’ēn – biết ơn) đối với nguồn cội.

  1. Loại từ

Danh từ (名词 míngcí): chỉ người (tổ tiên, ông bà, nguồn gốc dòng họ).

  1. Cấu trúc, cách dùng

祭拜祖先 (jìbài zǔxiān): cúng bái tổ tiên

缅怀祖先 (miǎnhuái zǔxiān): tưởng nhớ tổ tiên

尊敬祖先 (zūnjìng zǔxiān): tôn kính tổ tiên

祖先留下的传统 (zǔxiān liúxià de chuántǒng): truyền thống mà tổ tiên để lại

  1. Ví dụ minh họa (30 câu tiếng Trung, có phiên âm + dịch tiếng Việt)

我们每年春节都要祭拜祖先。
(Wǒmen měinián Chūnjié dōu yào jìbài zǔxiān.)
Mỗi năm vào dịp Tết, chúng tôi đều cúng bái tổ tiên.

中国人非常重视祭祀祖先的传统。
(Zhōngguó rén fēicháng zhòngshì jìsì zǔxiān de chuántǒng.)
Người Trung Quốc rất coi trọng truyền thống thờ cúng tổ tiên.

我们要感恩祖先的辛勤劳动。
(Wǒmen yào gǎn’ēn zǔxiān de xīnqín láodòng.)
Chúng ta phải biết ơn công lao lao động vất vả của tổ tiên.

祖先留下了丰富的文化遗产。
(Zǔxiān liúxià le fēngfù de wénhuà yíchǎn.)
Tổ tiên để lại một di sản văn hóa phong phú.

他为自己有这样的祖先而感到自豪。
(Tā wèi zìjǐ yǒu zhèyàng de zǔxiān ér gǎndào zìháo.)
Anh ấy cảm thấy tự hào vì có tổ tiên như vậy.

我们的祖先曾经在这里生活过。
(Wǒmen de zǔxiān céngjīng zài zhèlǐ shēnghuó guò.)
Tổ tiên của chúng tôi đã từng sống ở đây.

祖先的智慧值得我们学习。
(Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.)
Trí tuệ của tổ tiên rất đáng để chúng ta học hỏi.

每个民族都有自己的祖先故事。
(Měi gè mínzú dōu yǒu zìjǐ de zǔxiān gùshì.)
Mỗi dân tộc đều có những câu chuyện về tổ tiên của mình.

我们不能忘记祖先的牺牲。
(Wǒmen bùnéng wàngjì zǔxiān de xīshēng.)
Chúng ta không thể quên sự hy sinh của tổ tiên.

祖先的精神在我们心中永远存在。
(Zǔxiān de jīngshén zài wǒmen xīnzhōng yǒngyuǎn cúnzài.)
Tinh thần của tổ tiên mãi tồn tại trong lòng chúng ta.

他们的祖先来自欧洲。
(Tāmen de zǔxiān láizì Ōuzhōu.)
Tổ tiên của họ đến từ châu Âu.

祖先的传统不能轻易丢弃。
(Zǔxiān de chuántǒng bùnéng qīngyì diūqì.)
Truyền thống của tổ tiên không thể dễ dàng bỏ đi.

祖先留下的语言是我们文化的根。
(Zǔxiān liúxià de yǔyán shì wǒmen wénhuà de gēn.)
Ngôn ngữ do tổ tiên để lại là gốc rễ văn hóa của chúng ta.

我们要继承祖先的优良传统。
(Wǒmen yào jìchéng zǔxiān de yōuliáng chuántǒng.)
Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

他研究祖先的历史已经多年了。
(Tā yánjiū zǔxiān de lìshǐ yǐjīng duō nián le.)
Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử tổ tiên nhiều năm rồi.

清明节是缅怀祖先的重要节日。
(Qīngmíng jié shì miǎnhuái zǔxiān de zhòngyào jiérì.)
Tết Thanh Minh là ngày lễ quan trọng để tưởng nhớ tổ tiên.

我们的祖先曾经经历过很多苦难。
(Wǒmen de zǔxiān céngjīng jīnglì guò hěn duō kǔnàn.)
Tổ tiên của chúng ta từng trải qua rất nhiều gian khổ.

祖先的功劳不应被遗忘。
(Zǔxiān de gōngláo bù yīng bèi yíwàng.)
Công lao của tổ tiên không nên bị lãng quên.

我们应该尊敬祖先的选择。
(Wǒmen yīnggāi zūnjìng zǔxiān de xuǎnzé.)
Chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của tổ tiên.

祖先的思想影响着今天的社会。
(Zǔxiān de sīxiǎng yǐngxiǎng zhe jīntiān de shèhuì.)
Tư tưởng của tổ tiên có ảnh hưởng đến xã hội ngày nay.

他们的祖先是勤劳的农民。
(Tāmen de zǔxiān shì qínláo de nóngmín.)
Tổ tiên của họ là những người nông dân chăm chỉ.

我们常常向祖先祈求保佑。
(Wǒmen chángcháng xiàng zǔxiān qíqiú bǎoyòu.)
Chúng tôi thường cầu xin tổ tiên phù hộ.

祖先的信仰传承到今天。
(Zǔxiān de xìnyǎng chuánchéng dào jīntiān.)
Niềm tin của tổ tiên được truyền lại đến ngày nay.

我们要记住祖先教给我们的道理。
(Wǒmen yào jìzhù zǔxiān jiào gěi wǒmen de dàolǐ.)
Chúng ta phải ghi nhớ những đạo lý mà tổ tiên dạy.

祖先留下的智慧让我们受益无穷。
(Zǔxiān liúxià de zhìhuì ràng wǒmen shòuyì wúqióng.)
Trí tuệ mà tổ tiên để lại mang lại lợi ích vô tận cho chúng ta.

他们的祖先是这个村子的开拓者。
(Tāmen de zǔxiān shì zhège cūnzi de kāituòzhě.)
Tổ tiên của họ là những người khai phá ngôi làng này.

祖先的遗训我们要好好遵守。
(Zǔxiān de yíxùn wǒmen yào hǎohǎo zūnshǒu.)
Chúng ta phải tuân thủ tốt lời dạy của tổ tiên.

我们常常怀念祖先的伟大。
(Wǒmen chángcháng huáiniàn zǔxiān de wěidà.)
Chúng ta thường tưởng nhớ sự vĩ đại của tổ tiên.

祖先给我们留下了丰富的经验。
(Zǔxiān gěi wǒmen liúxià le fēngfù de jīngyàn.)
Tổ tiên để lại cho chúng ta nhiều kinh nghiệm quý báu.

我们的血脉来自共同的祖先。
(Wǒmen de xuèmài láizì gòngtóng de zǔxiān.)
Dòng máu của chúng ta đều bắt nguồn từ cùng một tổ tiên.

祖先 (zǔxiān) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tổ tiên, ông bà tổ tiên, những người đi trước trong dòng họ hoặc dân tộc. Đây là từ thường dùng trong bối cảnh lịch sử, gia tộc, văn hóa, tôn giáo, khi nói về nguồn gốc, cội rễ của con người.

  1. Giải thích chi tiết

祖 (zǔ): tổ, ông bà đời trước.

先 (xiān): người đi trước.

祖先: chỉ những người thuộc thế hệ trước trong dòng tộc hoặc cả dân tộc, được coi là gốc rễ, nguồn cội của thế hệ sau.

Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam, việc tôn kính 祖先 là một phần quan trọng trong đạo hiếu, phong tục cúng tế, lễ hội.

Ngoài nghĩa gia tộc, từ này còn có thể dùng để chỉ người khai sáng, người đi đầu trong một lĩnh vực.

  1. Loại từ

Danh từ (名词)

  1. Mẫu câu cơ bản

我们要尊敬祖先。
Wǒmen yào zūnjìng zǔxiān.
Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

清明节是祭拜祖先的日子。
Qīngmíng jié shì jìbài zǔxiān de rìzi.
Tết Thanh Minh là ngày để cúng bái tổ tiên.

我们的祖先留下了丰富的文化遗产。
Wǒmen de zǔxiān liúxià le fēngfù de wénhuà yíchǎn.
Tổ tiên của chúng ta để lại di sản văn hóa phong phú.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết

祖先给我们留下了宝贵的传统。
Zǔxiān gěi wǒmen liúxiàle bǎoguì de chuántǒng.
Tổ tiên đã để lại cho chúng ta những truyền thống quý báu.

我们的祖先很早就开始种植水稻。
Wǒmen de zǔxiān hěn zǎo jiù kāishǐ zhòngzhí shuǐdào.
Tổ tiên của chúng ta đã sớm bắt đầu trồng lúa nước.

祖先的智慧影响着我们的生活。
Zǔxiān de zhìhuì yǐngxiǎng zhe wǒmen de shēnghuó.
Trí tuệ của tổ tiên vẫn ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

我们应该感恩祖先的辛勤劳动。
Wǒmen yīnggāi gǎn’ēn zǔxiān de xīnqín láodòng.
Chúng ta nên biết ơn sự lao động cần cù của tổ tiên.

祭拜祖先是中华民族的传统习俗。
Jìbài zǔxiān shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng xísú.
Cúng bái tổ tiên là phong tục truyền thống của dân tộc Trung Hoa.

祖先们用双手创造了文明。
Zǔxiānmen yòng shuāngshǒu chuàngzàole wénmíng.
Tổ tiên đã dùng đôi tay để tạo dựng nền văn minh.

我们的祖先经历了许多磨难。
Wǒmen de zǔxiān jīnglìle xǔduō mónàn.
Tổ tiên của chúng ta đã trải qua rất nhiều gian nan.

祖先留下的故事至今仍在流传。
Zǔxiān liúxià de gùshì zhìjīn réng zài liúchuán.
Những câu chuyện do tổ tiên để lại vẫn còn lưu truyền đến ngày nay.

每逢春节,我们都会祭祖,缅怀祖先。
Měi féng Chūnjié, wǒmen dōu huì jìzǔ, miǎnhuái zǔxiān.
Mỗi dịp Tết, chúng tôi đều cúng giỗ, tưởng nhớ tổ tiên.

祖先的精神鼓舞着我们前进。
Zǔxiān de jīngshén gǔwǔ zhe wǒmen qiánjìn.
Tinh thần của tổ tiên cổ vũ chúng ta tiến lên.

祖先的坟墓需要好好保护。
Zǔxiān de fénmù xūyào hǎohǎo bǎohù.
Mộ phần của tổ tiên cần được bảo vệ cẩn thận.

我们的祖先来自黄河流域。
Wǒmen de zǔxiān láizì Huánghé liúyù.
Tổ tiên của chúng ta đến từ lưu vực sông Hoàng Hà.

他常常讲述祖先的奋斗历史。
Tā chángcháng jiǎngshù zǔxiān de fèndòu lìshǐ.
Ông ấy thường kể về lịch sử đấu tranh của tổ tiên.

祖先给我们留下了勤劳的品质。
Zǔxiān gěi wǒmen liúxiàle qínláo de pǐnzhì.
Tổ tiên để lại cho chúng ta đức tính cần cù.

尊敬祖先是中华文化的重要部分。
Zūnjìng zǔxiān shì Zhōnghuá wénhuà de zhòngyào bùfèn.
Kính trọng tổ tiên là một phần quan trọng của văn hóa Trung Hoa.

祖先流传下来的节日很有意义。
Zǔxiān liúchuán xiàlái de jiérì hěn yǒu yìyì.
Những lễ hội do tổ tiên truyền lại rất có ý nghĩa.

我们的祖先曾经用火把照亮黑夜。
Wǒmen de zǔxiān céngjīng yòng huǒbǎ zhàoliàng hēiyè.
Tổ tiên của chúng ta từng dùng đuốc để soi sáng đêm tối.

祖先的信仰影响着今天的文化。
Zǔxiān de xìnyǎng yǐngxiǎng zhe jīntiān de wénhuà.
Tín ngưỡng của tổ tiên ảnh hưởng đến văn hóa ngày nay.

祭祀祖先是一种表达感恩的方式。
Jìsì zǔxiān shì yī zhǒng biǎodá gǎn’ēn de fāngshì.
Cúng tế tổ tiên là một cách thể hiện lòng biết ơn.

我们要记住祖先的教诲。
Wǒmen yào jìzhù zǔxiān de jiàohuì.
Chúng ta phải ghi nhớ lời dạy bảo của tổ tiên.

祖先留下的文化遗迹值得保护。
Zǔxiān liúxià de wénhuà yíjī zhídé bǎohù.
Di tích văn hóa mà tổ tiên để lại xứng đáng được bảo tồn.

祖先是我们血脉的根源。
Zǔxiān shì wǒmen xuèmài de gēnyuán.
Tổ tiên là cội nguồn huyết mạch của chúng ta.

他把祖先的照片挂在客厅里。
Tā bǎ zǔxiān de zhàopiàn guà zài kètīng lǐ.
Anh ấy treo ảnh tổ tiên trong phòng khách.

祖先的足迹遍布这片土地。
Zǔxiān de zújì biànbù zhè piàn tǔdì.
Dấu chân của tổ tiên trải khắp mảnh đất này.

我们的祖先很早就掌握了造纸术。
Wǒmen de zǔxiān hěn zǎo jiù zhǎngwò le zàozhǐshù.
Tổ tiên của chúng ta đã sớm nắm được kỹ thuật làm giấy.

祖先的奋斗为后代创造了机会。
Zǔxiān de fèndòu wèi hòudài chuàngzàole jīhuì.
Sự đấu tranh của tổ tiên đã tạo cơ hội cho thế hệ sau.

我们要以祖先为榜样。
Wǒmen yào yǐ zǔxiān wéi bǎngyàng.
Chúng ta phải lấy tổ tiên làm tấm gương.

祖先的精神力量是无穷的。
Zǔxiān de jīngshén lìliàng shì wúqióng de.
Sức mạnh tinh thần của tổ tiên là vô tận.

他对祖先的历史非常感兴趣。
Tā duì zǔxiān de lìshǐ fēicháng gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử của tổ tiên.

我们的祖先在这片土地上辛勤耕作。
Wǒmen de zǔxiān zài zhè piàn tǔdì shàng xīnqín gēngzuò.
Tổ tiên của chúng ta đã chăm chỉ canh tác trên mảnh đất này.

祖先 (zǔxiān) — Giải thích chi tiết

  1. Ý nghĩa cơ bản

祖先 /zǔxiān/ có nghĩa là tổ tiên, ông bà đời trước, những người thuộc các thế hệ đi trước trong dòng họ. Đây là từ trang trọng, thường dùng khi nói đến cội nguồn gia tộc, huyết thống hoặc trong bối cảnh văn hóa, tín ngưỡng.

祖 (zǔ): tổ (ông bà, bậc bề trên).

先 (xiān): trước, đời trước, những người đi trước.

Ghép lại, 祖先 chỉ những người đi trước trong gia tộc, dòng họ hoặc dân tộc.

Ngoài ý nghĩa gia tộc, 祖先 cũng có thể chỉ tổ tiên chung của loài người hoặc tổ tiên của động thực vật trong sinh học.

  1. Loại từ

名词 (danh từ): chỉ tổ tiên, bậc tiền nhân.
Ví dụ: 祭拜祖先 (tế bái tổ tiên), 缅怀祖先 (tưởng nhớ tổ tiên).

  1. Phạm vi ngữ nghĩa & cách dùng

Trong gia đình, dòng họ: chỉ ông bà đời trước, thường dùng trong văn hóa thờ cúng tổ tiên.

Trong dân tộc, lịch sử: chỉ những người sáng lập, khai sáng một dân tộc, quốc gia.

Trong khoa học, sinh học: chỉ loài tổ tiên của một sinh vật.

  1. Cụm từ thông dụng với 祖先

祭拜祖先 (jìbài zǔxiān): cúng bái tổ tiên

缅怀祖先 (miǎnhuái zǔxiān): tưởng nhớ tổ tiên

祖先的智慧 (zǔxiān de zhìhuì): trí tuệ của tổ tiên

祖先留下的文化 (zǔxiān liúxià de wénhuà): văn hóa do tổ tiên để lại

人类的共同祖先 (rénlèi de gòngtóng zǔxiān): tổ tiên chung của loài người

  1. So sánh với các từ gần nghĩa

祖宗 (zǔzōng): thường trang trọng hơn, đôi khi mang ý nghĩa người sáng lập dòng họ, tổ tông.

先人 (xiānrén): thường dùng khi tưởng niệm, nghĩa gần với “người đi trước”.

长辈 (zhǎngbèi): chỉ bậc trưởng bối trong gia đình hiện tại, không phải tổ tiên.

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)

我们要尊敬祖先。
Wǒmen yào zūnjìng zǔxiān.
Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

清明节是中国人祭拜祖先的传统节日。
Qīngmíng jié shì Zhōngguó rén jìbài zǔxiān de chuántǒng jiérì.
Tết Thanh Minh là ngày lễ truyền thống người Trung Quốc cúng bái tổ tiên.

我们的祖先创造了灿烂的文化。
Wǒmen de zǔxiān chuàngzàole cànlàn de wénhuà.
Tổ tiên của chúng ta đã sáng tạo ra nền văn hóa rực rỡ.

他常常缅怀祖先的功绩。
Tā chángcháng miǎnhuái zǔxiān de gōngjì.
Anh ấy thường tưởng nhớ công lao của tổ tiên.

祖先留下了宝贵的经验。
Zǔxiān liúxiàle bǎoguì de jīngyàn.
Tổ tiên để lại những kinh nghiệm quý báu.

我们应该继承祖先的优良传统。
Wǒmen yīnggāi jìchéng zǔxiān de yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta nên kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

人类有共同的祖先。
Rénlèi yǒu gòngtóng de zǔxiān.
Loài người có tổ tiên chung.

祖先的智慧值得我们学习。
Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.
Trí tuệ của tổ tiên rất đáng để chúng ta học hỏi.

他相信祖先的灵魂会保佑家人。
Tā xiāngxìn zǔxiān de línghún huì bǎoyòu jiārén.
Anh ấy tin rằng linh hồn tổ tiên sẽ phù hộ cho gia đình.

每逢节日,我们都会祭奠祖先。
Měi féng jiérì, wǒmen dōu huì jìdiàn zǔxiān.
Mỗi dịp lễ, chúng tôi đều cúng tế tổ tiên.

祖先留下的文字至今仍在使用。
Zǔxiān liúxià de wénzì zhìjīn réng zài shǐyòng.
Chữ viết mà tổ tiên để lại đến nay vẫn còn sử dụng.

我们的祖先很早就开始耕种土地。
Wǒmen de zǔxiān hěn zǎo jiù kāishǐ gēngzhòng tǔdì.
Tổ tiên của chúng ta đã sớm bắt đầu canh tác đất đai.

他研究古人类的祖先。
Tā yánjiū gǔ rénlèi de zǔxiān.
Anh ấy nghiên cứu tổ tiên của loài người cổ đại.

祖先的故事代代相传。
Zǔxiān de gùshì dàidài xiāng chuán.
Câu chuyện về tổ tiên được truyền từ đời này sang đời khác.

我们应该感谢祖先创造的家园。
Wǒmen yīnggāi gǎnxiè zǔxiān chuàngzào de jiāyuán.
Chúng ta nên cảm ơn tổ tiên đã tạo dựng quê hương.

祖先的坟墓需要定期扫墓。
Zǔxiān de fénmù xūyào dìngqī sǎomù.
Mộ tổ tiên cần được thăm viếng định kỳ.

祖先传下来的习俗很有意义。
Zǔxiān chuán xiàlái de xísú hěn yǒu yìyì.
Những phong tục do tổ tiên truyền lại rất có ý nghĩa.

他为自己的祖先感到自豪。
Tā wèi zìjǐ de zǔxiān gǎndào zìháo.
Anh ấy tự hào về tổ tiên của mình.

科学家发现了恐龙的祖先。
Kēxuéjiā fāxiànle kǒnglóng de zǔxiān.
Các nhà khoa học đã phát hiện tổ tiên của khủng long.

我们祖先的生活方式很简朴。
Wǒmen zǔxiān de shēnghuó fāngshì hěn jiǎnpǔ.
Lối sống của tổ tiên chúng ta rất giản dị.

祖先流传下来的神话反映了古代思想。
Zǔxiān liúchuán xiàlái de shénhuà fǎnyìngle gǔdài sīxiǎng.
Những thần thoại do tổ tiên truyền lại phản ánh tư tưởng cổ đại.

我们要继承祖先留下的精神财富。
Wǒmen yào jìchéng zǔxiān liúxià de jīngshén cáifù.
Chúng ta phải kế thừa tài sản tinh thần mà tổ tiên để lại.

祖先开辟了生存的道路。
Zǔxiān kāipì le shēngcún de dàolù.
Tổ tiên đã mở ra con đường sinh tồn.

祖先的足迹遍布这片土地。
Zǔxiān de zújì biànbù zhè piàn tǔdì.
Dấu chân tổ tiên rải khắp mảnh đất này.

祖先的信仰影响了后代。
Zǔxiān de xìnyǎng yǐngxiǎngle hòudài.
Niềm tin của tổ tiên đã ảnh hưởng đến các thế hệ sau.

我们在庙里祭祀祖先。
Wǒmen zài miào lǐ jìsì zǔxiān.
Chúng tôi tế lễ tổ tiên trong chùa.

祖先传下来的道德规范仍然适用。
Zǔxiān chuán xiàlái de dàodé guīfàn réngrán shìyòng.
Những chuẩn mực đạo đức do tổ tiên truyền lại vẫn còn phù hợp.

他把祖先的遗物保存得很好。
Tā bǎ zǔxiān de yíwù bǎocún de hěn hǎo.
Anh ấy giữ gìn kỷ vật của tổ tiên rất tốt.

祖先的名字永远不会被遗忘。
Zǔxiān de míngzì yǒngyuǎn bù huì bèi yíwàng.
Tên tuổi tổ tiên sẽ không bao giờ bị lãng quên.

我们在祖先的庇护下成长。
Wǒmen zài zǔxiān de bìhù xià chéngzhǎng.
Chúng ta trưởng thành dưới sự che chở của tổ tiên.

祖先 (zǔxiān)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    “祖先” là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tổ tiên, ông bà tổ phụ, những thế hệ đi trước trong gia tộc. Đây là từ dùng để chỉ những người trong dòng họ đã sống ở các thế hệ trước, là gốc rễ, cội nguồn của con cháu sau này.
    Trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam, “祖先” có ý nghĩa rất quan trọng, gắn liền với lễ nghi, phong tục thờ cúng, lòng hiếu kính và sự biết ơn đối với nguồn cội. Người ta thường nhắc đến “祖先” khi nói về truyền thống gia đình, phong tục tập quán, sự tiếp nối văn hóa và huyết thống.

Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, “祖先” còn được dùng rộng hơn để chỉ tổ tiên của một dân tộc, một quốc gia hoặc thậm chí của loài người.

  1. Loại từ: Danh từ (名词).
  2. Các cách dùng phổ biến:

敬拜祖先 (jìngbài zǔxiān): thờ cúng tổ tiên.

缅怀祖先 (miǎnhuái zǔxiān): tưởng nhớ tổ tiên.

我们的祖先 (wǒmen de zǔxiān): tổ tiên của chúng ta.

祖先的智慧 (zǔxiān de zhìhuì): trí tuệ của tổ tiên.

祖先留下来的文化 (zǔxiān liúxià lái de wénhuà): văn hóa do tổ tiên để lại.

  1. Ví dụ chi tiết (30 câu):

我们要尊敬祖先。
Wǒmen yào zūnjìng zǔxiān.
Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

每逢清明节,人们都会祭拜祖先。
Měi féng Qīngmíng jié, rénmen dōu huì jìbài zǔxiān.
Mỗi dịp Tết Thanh Minh, mọi người đều cúng tế tổ tiên.

祖先给我们留下了宝贵的文化遗产。
Zǔxiān gěi wǒmen liúxià le bǎoguì de wénhuà yíchǎn.
Tổ tiên để lại cho chúng ta di sản văn hóa quý báu.

我们要继承祖先的优良传统。
Wǒmen yào jìchéng zǔxiān de yōuliáng chuántǒng.
Chúng ta phải kế thừa truyền thống tốt đẹp của tổ tiên.

祖先的智慧值得我们学习。
Zǔxiān de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.
Trí tuệ của tổ tiên đáng để chúng ta học hỏi.

他在墓前向祖先鞠躬。
Tā zài mù qián xiàng zǔxiān júgōng.
Anh ấy cúi lạy trước mộ tổ tiên.

祖先创造了辉煌的文明。
Zǔxiān chuàngzào le huīhuáng de wénmíng.
Tổ tiên đã sáng tạo ra nền văn minh rực rỡ.

我们应该感恩祖先的辛勤劳动。
Wǒmen yīnggāi gǎn’ēn zǔxiān de xīnqín láodòng.
Chúng ta nên biết ơn công lao vất vả của tổ tiên.

祖先的故事一代一代传下来。
Zǔxiān de gùshì yīdài yīdài chuán xiàlái.
Những câu chuyện về tổ tiên được truyền qua nhiều thế hệ.

他是我们民族的祖先之一。
Tā shì wǒmen mínzú de zǔxiān zhī yī.
Ông ấy là một trong những tổ tiên của dân tộc chúng ta.

中国人有祭拜祖先的传统。
Zhōngguó rén yǒu jìbài zǔxiān de chuántǒng.
Người Trung Quốc có truyền thống thờ cúng tổ tiên.

祖先留下的教诲值得遵守。
Zǔxiān liúxià de jiàohuì zhídé zūnshǒu.
Lời dạy của tổ tiên để lại đáng được tuân thủ.

清明时节,大家去扫祖先的墓。
Qīngmíng shíjié, dàjiā qù sǎo zǔxiān de mù.
Vào tiết Thanh Minh, mọi người đi tảo mộ tổ tiên.

我们的祖先曾经经历过许多困难。
Wǒmen de zǔxiān céngjīng jīnglì guò xǔduō kùnnán.
Tổ tiên của chúng ta từng trải qua rất nhiều khó khăn.

祖先们留下了丰富的文化财富。
Zǔxiān men liúxià le fēngfù de wénhuà cáifù.
Tổ tiên để lại cho chúng ta kho tàng văn hóa phong phú.

他常常讲述祖先的传奇故事。
Tā chángcháng jiǎngshù zǔxiān de chuánqí gùshì.
Ông ấy thường kể lại những câu chuyện huyền thoại về tổ tiên.

我们要纪念祖先的功劳。
Wǒmen yào jìniàn zǔxiān de gōngláo.
Chúng ta cần tưởng nhớ công lao của tổ tiên.

祖先的精神鼓励着我们前进。
Zǔxiān de jīngshén gǔlì zhe wǒmen qiánjìn.
Tinh thần của tổ tiên khích lệ chúng ta tiến lên.

他为自己祖先的成就感到骄傲。
Tā wèi zìjǐ zǔxiān de chéngjiù gǎndào jiāo’ào.
Anh ấy tự hào về thành tựu của tổ tiên mình.

祖先是我们血脉的根源。
Zǔxiān shì wǒmen xuèmài de gēnyuán.
Tổ tiên là cội nguồn huyết thống của chúng ta.

我们要感谢祖先开创的道路。
Wǒmen yào gǎnxiè zǔxiān kāichuàng de dàolù.
Chúng ta cần cảm ơn con đường do tổ tiên khai phá.

祖先留下的习俗影响着我们的生活。
Zǔxiān liúxià de xísú yǐngxiǎng zhe wǒmen de shēnghuó.
Phong tục do tổ tiên để lại vẫn ảnh hưởng đến đời sống chúng ta.

他研究了人类的远古祖先。
Tā yánjiū le rénlèi de yuǎngǔ zǔxiān.
Anh ấy nghiên cứu về tổ tiên xa xưa của loài người.

祖先流传下来的歌曲很动听。
Zǔxiān liúchuán xiàlái de gēqǔ hěn dòngtīng.
Những bài hát truyền lại từ tổ tiên rất du dương.

祖先曾经保卫过这片土地。
Zǔxiān céngjīng bǎowèi guò zhè piàn tǔdì.
Tổ tiên từng bảo vệ mảnh đất này.

祖先的信仰深深影响了我们。
Zǔxiān de xìnyǎng shēnshēn yǐngxiǎng le wǒmen.
Tín ngưỡng của tổ tiên ảnh hưởng sâu sắc đến chúng ta.

我们的祖先生活在黄河流域。
Wǒmen de zǔxiān shēnghuó zài Huánghé liúyù.
Tổ tiên chúng ta từng sinh sống ở lưu vực sông Hoàng Hà.

祖先们传下了许多智慧的格言。
Zǔxiān men chuán xià le xǔduō zhìhuì de géyán.
Tổ tiên truyền lại nhiều câu châm ngôn trí tuệ.

他向祖先祈求平安。
Tā xiàng zǔxiān qíqiú píng’ān.
Anh ấy cầu xin tổ tiên phù hộ bình an.

祖先的遗迹至今仍然存在。
Zǔxiān de yíjì zhìjīn réngrán cúnzài.
Di tích của tổ tiên đến nay vẫn còn tồn tại.

  1. Giải thích chi tiết

祖先 (zǔ xiān) là danh từ, nghĩa là tổ tiên, ông bà tổ tiên, những người thuộc các thế hệ trước trong cùng một dòng họ, đã sinh ra và truyền lại huyết thống cho con cháu đời sau. Trong văn hóa Trung Hoa, 祖先 không chỉ đơn thuần chỉ những người đã khuất trong gia đình mà còn mang ý nghĩa thiêng liêng, đại diện cho cội nguồn, dòng dõi, truyền thống của mỗi gia tộc và dân tộc.

祖 (zǔ): nghĩa gốc là ông tổ, ông bà đời đầu tiên, người sáng lập một gia tộc hoặc dòng họ.

先 (xiān): nghĩa là trước, đời trước, những người đi trước.

Khi ghép lại 祖先 mang nghĩa: những người ông bà, tổ tiên của gia đình, dòng họ hoặc dân tộc đã sống trước chúng ta.

Trong tư tưởng Nho giáo và văn hóa Trung Quốc, việc tôn kính祖先 (tổ tiên) là một đức tính quan trọng, thể hiện lòng hiếu thảo, biết ơn và sự trân trọng cội nguồn.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ tập hợp những người thuộc thế hệ trước, đã truyền lại huyết thống và văn hóa cho thế hệ sau.
Ví dụ: 我们要尊敬祖先。
(Wǒmen yào zūnjìng zǔxiān.)
Chúng ta phải tôn kính tổ tiên.

  1. Các cách dùng thường gặp

Tôn kính và thờ cúng:

祭拜祖先 (jìbài zǔxiān): cúng bái tổ tiên.

祖先崇拜 (zǔxiān chóngbài): tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.

Nguồn gốc và truyền thống:

祖先留下的文化 (zǔxiān liúxià de wénhuà): văn hóa do tổ tiên để lại.

祖先的智慧 (zǔxiān de zhìhuì): trí tuệ của tổ tiên.

Dòng dõi, cội nguồn:

寻找祖先的足迹 (xúnzhǎo zǔxiān de zújì): tìm dấu vết của tổ tiên.

祖先的家园 (zǔxiān de jiāyuán): quê hương của tổ tiên.

  1. Mẫu câu cơ bản

尊敬祖先是我们的传统。
(Zūnjìng zǔxiān shì wǒmen de chuántǒng.)
Tôn kính tổ tiên là truyền thống của chúng ta.

我们要记住祖先的教诲。
(Wǒmen yào jìzhù zǔxiān de jiàohuì.)
Chúng ta phải ghi nhớ lời dạy của tổ tiên.

春节时,全家都会祭拜祖先。
(Chūnjié shí, quánjiā dōu huì jìbài zǔxiān.)
Vào dịp Tết, cả gia đình đều cúng bái tổ tiên.

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung có phiên âm và dịch tiếng Việt

我们每年清明节都会去扫墓祭拜祖先。
(Wǒmen měinián Qīngmíng jié dōu huì qù sǎomù jìbài zǔxiān.)
Mỗi năm vào tiết Thanh Minh, chúng tôi đều đi tảo mộ cúng bái tổ tiên.

祖先留下的智慧值得我们学习。
(Zǔxiān liúxià de zhìhuì zhídé wǒmen xuéxí.)
Trí tuệ mà tổ tiên để lại đáng để chúng ta học hỏi.

我们应该尊重祖先的传统和习俗。
(Wǒmen yīnggāi zūnzhòng zǔxiān de chuántǒng hé xísú.)
Chúng ta nên tôn trọng truyền thống và phong tục của tổ tiên.

祖先是我们血脉的根源。
(Zǔxiān shì wǒmen xuèmài de gēnyuán.)
Tổ tiên là cội nguồn huyết mạch của chúng ta.

没有祖先的努力,就没有今天的我们。
(Méiyǒu zǔxiān de nǔlì, jiù méiyǒu jīntiān de wǒmen.)
Không có sự nỗ lực của tổ tiên thì không có chúng ta ngày hôm nay.

我们要感恩祖先的付出。
(Wǒmen yào gǎn’ēn zǔxiān de fùchū.)
Chúng ta phải biết ơn sự cống hiến của tổ tiên.

他正在研究家族祖先的历史。
(Tā zhèngzài yánjiū jiāzú zǔxiān de lìshǐ.)
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử tổ tiên của gia tộc.

祖先传下来的文化需要我们保护。
(Zǔxiān chuán xiàlái de wénhuà xūyào wǒmen bǎohù.)
Văn hóa do tổ tiên truyền lại cần chúng ta bảo vệ.

祖先的精神鼓励我们勇往直前。
(Zǔxiān de jīngshén gǔlì wǒmen yǒngwǎng zhíqián.)
Tinh thần của tổ tiên khích lệ chúng ta tiến về phía trước.

这个节日是为了纪念祖先而设立的。
(Zhège jiérì shì wèile jìniàn zǔxiān ér shèlì de.)
Ngày lễ này được lập ra để tưởng niệm tổ tiên.

我们要铭记祖先的恩情。
(Wǒmen yào míngjì zǔxiān de ēnqíng.)
Chúng ta phải ghi nhớ ân tình của tổ tiên.

祖先的家乡是我们心中的圣地。
(Zǔxiān de jiāxiāng shì wǒmen xīnzhōng de shèngdì.)
Quê hương của tổ tiên là thánh địa trong lòng chúng ta.

他回到祖先的故土寻找根源。
(Tā huídào zǔxiān de gùtǔ xúnzhǎo gēnyuán.)
Anh ấy trở về quê hương tổ tiên để tìm cội nguồn.

祖先的经历给我们许多启示。
(Zǔxiān de jīnglì gěi wǒmen xǔduō qǐshì.)
Kinh nghiệm của tổ tiên mang đến cho chúng ta nhiều gợi ý.

每逢节日,我们都会为祖先烧香。
(Měi féng jiérì, wǒmen dōu huì wèi zǔxiān shāoxiāng.)
Mỗi dịp lễ tết, chúng tôi đều thắp hương cho tổ tiên.

我们要把祖先的故事讲给孩子听。
(Wǒmen yào bǎ zǔxiān de gùshì jiǎng gěi háizi tīng.)
Chúng ta phải kể lại câu chuyện về tổ tiên cho con trẻ nghe.

祖先的精神将永远传承下去。
(Zǔxiān de jīngshén jiāng yǒngyuǎn chuánchéng xiàqù.)
Tinh thần của tổ tiên sẽ mãi được truyền lại.

祖先的坟墓需要好好维护。
(Zǔxiān de fénmù xūyào hǎohǎo wéihù.)
Mộ phần của tổ tiên cần được chăm sóc cẩn thận.

祖先的名字刻在家族的牌位上。
(Zǔxiān de míngzì kè zài jiāzú de páiwèi shàng.)
Tên của tổ tiên được khắc trên bài vị của gia tộc.

我们通过祭祀来缅怀祖先。
(Wǒmen tōngguò jìsì lái miǎnhuái zǔxiān.)
Chúng ta tưởng nhớ tổ tiên thông qua việc cúng tế.

祖先留下的土地是无价之宝。
(Zǔxiān liúxià de tǔdì shì wújià zhī bǎo.)
Mảnh đất tổ tiên để lại là báu vật vô giá.

祖先的语言我们必须传承。
(Zǔxiān de yǔyán wǒmen bìxū chuánchéng.)
Ngôn ngữ của tổ tiên chúng ta nhất định phải gìn giữ.

祖先的精神永远活在我们心中。
(Zǔxiān de jīngshén yǒngyuǎn huó zài wǒmen xīnzhōng.)
Tinh thần của tổ tiên mãi sống trong tim chúng ta.

我们要继续祖先未完成的梦想。
(Wǒmen yào jìxù zǔxiān wèi wánchéng de mèngxiǎng.)
Chúng ta phải tiếp tục giấc mơ mà tổ tiên chưa hoàn thành.

祖先的荣耀就是我们的骄傲。
(Zǔxiān de róngyào jiùshì wǒmen de jiāo’ào.)
Vinh quang của tổ tiên chính là niềm tự hào của chúng ta.

祖先的精神是民族团结的纽带。
(Zǔxiān de jīngshén shì mínzú tuánjié de niǔdài.)
Tinh thần của tổ tiên là sợi dây gắn kết dân tộc.

我们要保护祖先留下的古迹。
(Wǒmen yào bǎohù zǔxiān liúxià de gǔjì.)
Chúng ta phải bảo vệ di tích mà tổ tiên để lại.

祖先的牺牲换来了我们的幸福。
(Zǔxiān de xīshēng huàn lái le wǒmen de xìngfú.)
Sự hy sinh của tổ tiên đã đổi lấy hạnh phúc của chúng ta.

祖先的血脉在我们体内流淌。
(Zǔxiān de xuèmài zài wǒmen tǐnèi liútǎng.)
Dòng máu của tổ tiên đang chảy trong cơ thể chúng ta.

祖先的教诲将指引我们前行。
(Zǔxiān de jiàohuì jiāng zhǐyǐn wǒmen qiánxíng.)
Lời dạy của tổ tiên sẽ dẫn dắt chúng ta tiến bước.

Tóm tắt ý nghĩa văn hóa

Trong văn hóa Trung Hoa, 祖先 không chỉ đại diện cho nguồn gốc huyết thống mà còn tượng trưng cho truyền thống, tinh thần và trí tuệ của gia tộc. Việc tôn kính祖先 thể hiện sự biết ơn, hiếu thảo và giữ gìn cội nguồn dân tộc.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 4 là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống đào tạo tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam.