独当一面 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
独当一面 là một thành ngữ tiếng Trung mang ý nghĩa tích cực, dùng để miêu tả người có năng lực đảm nhận độc lập một phần công việc hoặc nhiệm vụ quan trọng mà không cần sự hỗ trợ. Đây là cách nói thường gặp trong môi trường công việc, quân sự, hoặc khi đánh giá năng lực cá nhân.
- Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 独当一面
- Phiên âm: dúdāng yīmiàn
- Hán Việt: độc đương nhất diện
- Loại từ: thành ngữ (động từ cụm)
- Ý nghĩa:
Một mình đảm đương một mặt công tác; có thể tự mình phụ trách một phần công việc lớn mà không cần người khác hỗ trợ.
- Giải nghĩa chi tiết
- 独: một mình
- 当: đảm nhận, gánh vác
- 一面: một mặt, một phương diện (công việc, nhiệm vụ, lĩnh vực)
→ Khi ghép lại: 独当一面 nghĩa là “một mình đảm đương một mặt công việc”.
Thành ngữ này mang sắc thái khen ngợi, thể hiện sự tự lập, năng lực mạnh mẽ, có thể gánh vác trọng trách.
- Cấu trúc ngữ pháp
- (某人) 能/可以/已经 独当一面
→ Ai đó có thể/từng/đã đảm đương một mặt công việc độc lập - (某人) 独当一面地 + 做某事/处理某项任务
→ Ai đó tự mình đảm nhận việc gì đó
- Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch nghĩa)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
| 他已经能够独当一面了。 | Tā yǐjīng nénggòu dúdāng yīmiàn le. | Anh ấy đã có thể tự mình đảm đương một phần công việc. |
| 她在项目中独当一面,表现非常出色。 | Tā zài xiàngmù zhōng dúdāng yīmiàn, biǎoxiàn fēicháng chūsè. | Cô ấy đảm nhận một phần công việc trong dự án và thể hiện rất xuất sắc. |
| 公司需要能独当一面的人才。 | Gōngsī xūyào néng dúdāng yīmiàn de réncái. | Công ty cần những nhân tài có thể tự mình đảm nhận công việc. |
| 他是一个可以独当一面的大将。 | Tā shì yí gè kěyǐ dúdāng yīmiàn de dàjiàng. | Anh ấy là một tướng lĩnh có thể tự mình đảm nhận trọng trách. |
| 年轻人要努力成长,早日独当一面。 | Niánqīngrén yào nǔlì chéngzhǎng, zǎorì dúdāng yīmiàn. | Người trẻ cần cố gắng trưởng thành để sớm có thể tự mình đảm nhận công việc. | - Từ liên quan
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| 担当重任 | dāndāng zhòngrèn | gánh vác trọng trách |
| 独立自主 | dúlì zìzhǔ | độc lập tự chủ |
| 一人承担 | yīrén chéngdān | một người đảm nhận |
| 能力出众 | nénglì chūzhòng | năng lực vượt trội | - Ghi chú học tập
- Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc, đánh giá năng lực cá nhân, hoặc trong văn viết trang trọng.
- Có thể dùng để khen ngợi người có khả năng lãnh đạo, quản lý, hoặc xử lý vấn đề độc lập.
- Xuất hiện trong các bài thi HSK cấp 5 trở lên hoặc trong các bài viết nghị luận xã hội.
“独当一面” (dúdāng yīmiàn) mang nghĩa là một mình đảm đương một phần công việc, hoặc tự mình phụ trách một lĩnh vực, nhiệm vụ cụ thể mà không cần hỗ trợ. Đây là cách nói thường dùng để khen ngợi năng lực, sự độc lập và tinh thần trách nhiệm của một người trong công việc hay tổ chức.
- Phân tích từ vựng
独 (dú): một mình, đơn độc
当 (dāng): đảm nhận, gánh vác
一面 (yīmiàn): một mặt, một phương diện
→ Khi kết hợp lại, “独当一面” diễn tả việc một người có thể tự mình phụ trách một mảng công việc mà không cần người khác hỗ trợ.
- Loại từ
“独当一面” là thành ngữ (成语), đóng vai trò như động từ cụm trong câu.
Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, đặc biệt trong môi trường công việc, tổ chức.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
a. 主语 + 能够 / 可以 + 独当一面
→ Diễn tả ai đó có khả năng tự đảm đương một phần công việc
Ví dụ:
他已经有能力独当一面了。 Phiên âm: Tā yǐjīng yǒu nénglì dúdāng yīmiàn le Dịch: Anh ấy đã có khả năng tự đảm đương một phần công việc rồi.
b. 独当一面 + 的 + 人 / 员工 / 领导
→ Dùng để mô tả người có năng lực độc lập
Ví dụ:
公司需要能独当一面的人才。 Phiên âm: Gōngsī xūyào néng dúdāng yīmiàn de réncái Dịch: Công ty cần những nhân tài có thể tự đảm đương công việc.
- Các ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他在项目中表现出独当一面的能力。 Tā zài xiàngmù zhōng biǎoxiàn chū dúdāng yīmiàn de nénglì Anh ấy thể hiện năng lực tự đảm đương công việc trong dự án.
她是一个可以独当一面的主管。 Tā shì yí gè kěyǐ dúdāng yīmiàn de zhǔguǎn Cô ấy là một quản lý có thể tự phụ trách công việc.
年轻人要努力成长为能独当一面的人。 Niánqīngrén yào nǔlì chéngzhǎng wéi néng dúdāng yīmiàn de rén Người trẻ cần nỗ lực để trở thành người có thể tự đảm đương công việc.
他在公司里已经可以独当一面,不再需要指导。 Tā zài gōngsī lǐ yǐjīng kěyǐ dúdāng yīmiàn, bú zài xūyào zhǐdǎo Anh ấy trong công ty đã có thể tự đảm đương công việc, không cần hướng dẫn nữa. - Từ liên quan và phân biệt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
胜任 shèngrèn Đảm nhiệm tốt Nhấn mạnh năng lực phù hợp
独立 dúlì Độc lập Nhấn mạnh không phụ thuộc
担当 dāndāng Gánh vác Nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm
负责 fùzé Phụ trách Nhấn mạnh vai trò chính thức
Thành ngữ “独当一面” (phiên âm: dúdāng yīmiàn) trong tiếng Trung mang nghĩa là một mình đảm đương một phần công việc, hoặc tự mình phụ trách một lĩnh vực nào đó mà không cần người hỗ trợ. Đây là một cách diễn đạt thường dùng để khen ngợi năng lực cá nhân, sự độc lập và khả năng gánh vác trách nhiệm.
- Giải thích chi tiết
独: một mình, đơn độc
当: đảm nhận, gánh vác
一面: một mặt, một phương diện
Khi kết hợp lại, “独当一面” diễn tả việc một người có thể tự mình phụ trách một mảng công việc hoặc lĩnh vực mà không cần người khác hỗ trợ, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, tổ chức, hoặc mô tả năng lực lãnh đạo.
Ví dụ về ngữ cảnh:
Một nhân viên có thể tự quản lý một dự án → được gọi là “独当一面”.
Một người có thể tự điều hành một bộ phận trong công ty → cũng là “独当一面”.
- Loại từ
“独当一面” là thành ngữ (成语), thuộc loại cụm động từ.
Có thể dùng như vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
a. 主语 + 能/可以 + 独当一面
→ Ai đó có thể tự mình đảm đương một phần công việc
他已经有能力独当一面了。 Phiên âm: Tā yǐjīng yǒu nénglì dúdāng yīmiàn le Dịch: Anh ấy đã có năng lực tự mình đảm đương một phần công việc.
b. 独当一面 + 的 + người/cán bộ
→ Người có khả năng tự phụ trách một lĩnh vực
公司需要一些能独当一面的干部。 Phiên âm: Gōngsī xūyào yìxiē néng dúdāng yīmiàn de gànbù Dịch: Công ty cần một số cán bộ có thể tự đảm đương công việc.
- Ví dụ mở rộng
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他是一个可以独当一面的人才。 Tā shì yí gè kěyǐ dúdāng yīmiàn de réncái Anh ấy là một nhân tài có thể tự đảm đương công việc.
她在项目中表现出独当一面的能力。 Tā zài xiàngmù zhōng biǎoxiàn chū dúdāng yīmiàn de nénglì Cô ấy thể hiện năng lực tự phụ trách trong dự án.
年轻人要努力成长为能独当一面的人。 Niánqīngrén yào nǔlì chéngzhǎng wéi néng dúdāng yīmiàn de rén Người trẻ cần nỗ lực để trở thành người có thể tự đảm đương công việc.
他已经不再需要指导,完全可以独当一面。 Tā yǐjīng bú zài xūyào zhǐdǎo, wánquán kěyǐ dúdāng yīmiàn Anh ấy không cần hướng dẫn nữa, hoàn toàn có thể tự đảm đương.
经理对他很满意,因为他能独当一面。 Jīnglǐ duì tā hěn mǎnyì, yīnwèi tā néng dúdāng yīmiàn Quản lý rất hài lòng với anh ấy vì anh có thể tự phụ trách công việc. - Ghi chú thêm
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là khi đánh giá năng lực làm việc độc lập.
Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói để thể hiện sự tin tưởng và khen ngợi.
- Định nghĩa:
独当一面 (dú dāng yí miàn) là một thành ngữ dùng để chỉ một người có khả năng tự mình đảm nhận và chịu trách nhiệm toàn bộ công việc trong một lĩnh vực nhất định, không cần sự hỗ trợ của người khác.
Nghĩa tiếng Việt:
Một mình đảm đương một phía / Tự gánh vác công việc một phần việc quan trọng.
- Loại từ:
Thành ngữ – thường dùng làm động ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. - Ý nghĩa mở rộng:
Thể hiện năng lực, trách nhiệm, độc lập và sự tin cậy trong công việc hoặc lĩnh vực nào đó. Đây là một cách khen ngợi về khả năng làm việc xuất sắc và độc lập. - Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
他已经可以独当一面了,不需要我们再操心了。
Tā yǐjīng kěyǐ dú dāng yí miàn le, bù xūyào wǒmen zài cāoxīn le.
Anh ấy đã có thể tự mình đảm nhận công việc rồi, không cần chúng ta phải lo nữa.
Ví dụ 2:
她工作能力很强,很快就能独当一面。
Tā gōngzuò nénglì hěn qiáng, hěn kuài jiù néng dú dāng yí miàn.
Cô ấy rất giỏi trong công việc, chẳng bao lâu nữa sẽ có thể đảm nhiệm độc lập một mảng công việc.
Ví dụ 3:
公司希望培养一些能够独当一面的人才。
Gōngsī xīwàng péiyǎng yìxiē nénggòu dú dāng yí miàn de réncái.
Công ty hy vọng đào tạo được một số nhân tài có thể tự mình đảm đương công việc.
Ví dụ 4:
作为部门主管,你必须具备独当一面的能力。
Zuòwéi bùmén zhǔguǎn, nǐ bìxū jùbèi dú dāng yí miàn de nénglì.
Là trưởng bộ phận, bạn bắt buộc phải có năng lực tự mình gánh vác công việc.
Ví dụ 5:
他虽然年轻,但已经能够独当一面了。
Tā suīrán niánqīng, dàn yǐjīng nénggòu dú dāng yí miàn le.
Dù còn trẻ nhưng anh ấy đã có thể độc lập phụ trách một phần công việc.
“独当一面” là một thành ngữ thể hiện khả năng làm việc độc lập, chuyên nghiệp, thường dùng trong môi trường công việc, quản lý, lãnh đạo để đánh giá một người có đủ bản lĩnh và năng lực. Đây là lời khen rất giá trị trong giao tiếp và công sở.
Thành ngữ 独当一面 (dúdāng yīmiàn) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là độc lập đảm đương một nhiệm vụ lớn hoặc độc lập gánh vác một mặt công việc trong tiếng Việt. Đây là một thành ngữ mang ý nghĩa ca ngợi, dùng để chỉ khả năng của một người có thể tự mình xử lý một công việc quan trọng hoặc đảm nhận một vai trò lớn mà không cần sự hỗ trợ từ người khác.
- Nghĩa của “独当一面”
Nghĩa chính:
Chỉ khả năng của một người có thể tự mình đảm nhận một nhiệm vụ quan trọng, xử lý công việc một cách độc lập và hiệu quả, giống như một người đứng ra “giữ một mặt trận” trong chiến tranh.
Thành ngữ này nhấn mạnh sự tự chủ, năng lực, và trách nhiệm của một cá nhân trong việc đối mặt với những thách thức lớn.
Cảm xúc: Mang sắc thái tích cực, thường dùng để ca ngợi sự tài năng, bản lĩnh, hoặc năng lực độc lập của một người.
Ngữ cảnh sử dụng: Thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc, lãnh đạo, hoặc khi đánh giá cao khả năng của ai đó trong việc tự mình hoàn thành nhiệm vụ quan trọng. Nó phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả nhân sự có năng lực. - Loại từ
Thành ngữ (成语): “独当一面” là một thành ngữ gồm bốn chữ, thuộc nhóm thành ngữ mang tính hình tượng, xuất phát từ ngữ cảnh quân sự (đảm đương một mặt trận).
Chức năng ngữ pháp:
Thường được dùng như một tính từ để miêu tả phẩm chất hoặc năng lực của một người. Ví dụ: 他是一个独当一面的人才。 (Anh ấy là một nhân tài có thể độc lập đảm đương công việc).
Có thể được dùng như một động từ hoặc cụm động từ trong một số trường hợp, chỉ hành động đảm nhận nhiệm vụ một cách độc lập. Ví dụ: 他独当一面地完成了项目。 (Anh ấy đã độc lập hoàn thành dự án).
Ngữ cảnh sử dụng: Phù hợp trong các bài phát biểu, đánh giá nhân sự, hoặc khi mô tả năng lực cá nhân trong công việc, học tập, hoặc quản lý. - Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
“独当一面” thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:
Chủ ngữ + 独当一面
Dùng để miêu tả một người có khả năng độc lập đảm đương công việc lớn.
Ví dụ: 他在公司里独当一面。
(Tā zài gōngsī lǐ dúdāng yīmiàn.)
Anh ấy độc lập đảm đương một mặt công việc trong công ty.
独当一面 + 的 + danh từ
Dùng để chỉ một người hoặc phẩm chất có khả năng độc lập gánh vác nhiệm vụ.
Ví dụ: 他是一个独当一面的人才。
(Tā shì yīgè dúdāng yīmiàn de réncái.)
Anh ấy là một nhân tài có thể độc lập đảm đương công việc.
独当一面 + 地 + động từ
Dùng để miêu tả cách một người thực hiện công việc một cách độc lập và hiệu quả.
Ví dụ: 她独当一面地领导了这个团队。
(Tā dúdāng yīmiàn de lǐngdǎo le zhège tuánduì.)
Cô ấy đã độc lập lãnh đạo đội ngũ này.
能够/可以 + 独当一面
Dùng để nhấn mạnh khả năng độc lập đảm đương công việc.
Ví dụ: 他已经能够独当一面了。
(Tā yǐjīng nénggòu dúdāng yīmiàn le.)
Anh ấy đã có thể độc lập đảm đương công việc.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là một loạt ví dụ sử dụng “独当一面” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Ví dụ 1:
Tiếng Trung: 他在项目中独当一面,赢得了大家的尊重。
Phiên âm: Tā zài xiàngmù zhōng dúdāng yīmiàn, yíngdé le dàjiā de zūnzhòng.
Nghĩa: Anh ấy đã độc lập đảm đương công việc trong dự án, giành được sự tôn trọng của mọi người.
Ví dụ 2:
Tiếng Trung: 她是一个独当一面的领导者。
Phiên âm: Tā shì yīgè dúdāng yīmiàn de lǐngdǎozhě.
Nghĩa: Cô ấy là một nhà lãnh đạo có khả năng độc lập gánh vác nhiệm vụ.
Ví dụ 3:
Tiếng Trung: 经过几年的锻炼,他已经可以独当一面了。
Phiên âm: Jīngguò jǐ nián de duànliàn, tā yǐjīng kěyǐ dúdāng yīmiàn le.
Nghĩa: Sau vài năm rèn luyện, anh ấy đã có thể độc lập đảm đương công việc.
Ví dụ 4:
Tiếng Trung: 他在谈判中独当一面,表现得非常出色。
Phiên âm: Tā zài tánpàn zhōng dúdāng yīmiàn, biǎoxiàn de fēicháng chūsè.
Nghĩa: Anh ấy đã độc lập đảm đương trong cuộc đàm phán, thể hiện rất xuất sắc.
Ví dụ 5:
Tiếng Trung: 公司需要更多能够独当一面的人才。
Phiên âm: Gōngsī xūyào gèng duō nénggòu dúdāng yīmiàn de réncái.
Nghĩa: Công ty cần thêm nhiều nhân tài có thể độc lập đảm đương công việc.
Ví dụ 6:
Tiếng Trung: 她独当一面地处理了这次危机。
Phiên âm: Tā dúdāng yīmiàn de chǔlǐ le zhè cì wēijī.
Nghĩa: Cô ấy đã độc lập xử lý cuộc khủng hoảng này.
Ví dụ 7:
Tiếng Trung: 年轻一代正在成长,很快就能独当一面。
Phiên âm: Niánqīng yīdài zhèngzài chéngzhǎng, hěn kuài jiù néng dúdāng yīmiàn.
Nghĩa: Thế hệ trẻ đang trưởng thành, sớm có thể độc lập đảm đương công việc.
Ví dụ 8:
Tiếng Trung: 他在团队中独当一面,解决了许多难题。
Phiên âm: Tā zài tuánduì zhōng dúdāng yīmiàn, jiějué le xǔduō nántí.
Nghĩa: Anh ấy đã độc lập đảm đương trong đội nhóm, giải quyết được nhiều vấn đề khó khăn.
- Lưu ý khi sử dụng “独当一面”
Sắc thái: “独当一面” mang sắc thái tích cực, thường dùng để ca ngợi năng lực, sự tự chủ, và bản lĩnh của một người. Nó nhấn mạnh khả năng làm việc độc lập mà vẫn đạt hiệu quả cao.
Kết hợp với từ khác: Thành ngữ này thường đi với các từ như “能够” (có thể), “可以” (có khả năng), hoặc danh từ như “人才” (nhân tài), “领导者” (nhà lãnh đạo). Nó cũng hay được dùng trong các ngữ cảnh công việc hoặc đánh giá nhân sự.
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
独当一任 (dúdāng yīrèn): Gần nghĩa với “独当一面”, nhưng “独当一任” nhấn mạnh việc đảm nhận một vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể hơn. Ví dụ: 他独当一任地完成了任务 (Anh ấy đã độc lập đảm nhận và hoàn thành nhiệm vụ).
独挑大梁 (dútiāo dàliáng): Có nghĩa là “độc lập gánh vác trọng trách lớn”, tương tự nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vai trò trung tâm hoặc then chốt. Ví dụ: 他在项目中独挑大梁 (Anh ấy đã gánh vác trọng trách lớn trong dự án).
自立 (zìlì): Chỉ sự tự lập, nhưng không nhấn mạnh việc đảm nhận nhiệm vụ lớn như “独当一面”. Ví dụ: 他很早就学会了自立 (Anh ấy đã học cách tự lập từ sớm).
“独当一面” là một thành ngữ tiếng Trung mang ý nghĩa ca ngợi, dùng để chỉ khả năng độc lập đảm đương một nhiệm vụ lớn hoặc gánh vác một mặt công việc. Là một tính từ hoặc cụm động từ, thành ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đánh giá năng lực, mô tả nhân sự xuất sắc, hoặc khi nhấn mạnh sự tự chủ và trách nhiệm. Sử dụng “独当一面” đúng ngữ cảnh sẽ giúp câu văn trở nên trang trọng và thể hiện sự tôn trọng đối với năng lực của người được nhắc đến.
- Định nghĩa chi tiết từ 独当一面
独当一面 (pinyin: dú dāng yī miàn) là một thành ngữ (成语) trong tiếng Trung.
Ý nghĩa chính: chỉ một người có khả năng một mình đảm đương một công việc, chịu trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể, xử lý công việc một cách độc lập, không cần người khác giúp đỡ.
Hiểu nôm na: “tự mình phụ trách một mặt công việc”, có khả năng làm chủ một phần việc mà không cần ai chỉ dẫn.
Phân tích từ:
独: một mình, đơn độc.
当: đảm nhiệm, gánh vác, chịu trách nhiệm.
一面: một mặt, một lĩnh vực, một phần việc.
→ 独当一面 nghĩa là: “Một mình phụ trách một lĩnh vực công việc nhất định”.
- Loại từ
Thành ngữ (成语), chức năng động từ cụm.
Có thể dùng trực tiếp làm vị ngữ trong câu.
- Ý nghĩa cụ thể
Chỉ một người có năng lực, độc lập phụ trách, có thể giải quyết công việc mà không cần người khác hỗ trợ.
Thường dùng để khen ngợi năng lực làm việc độc lập, thể hiện sự chuyên nghiệp, tài năng, độc lập trong xử lý vấn đề.
- Các cách dùng phổ biến
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
独当一面的人才 dú dāng yī miàn de réncái Nhân tài có thể tự đảm đương công việc
能够独当一面 nénggòu dú dāng yī miàn Có năng lực độc lập phụ trách
独当一面的能力 dú dāng yī miàn de nénglì Năng lực phụ trách độc lập - Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và tiếng Việt
5.1 Mẫu câu cơ bản:
他已经能够独当一面了。
Pinyin: Tā yǐjīng nénggòu dú dāng yī miàn le.
Dịch: Anh ấy đã có thể tự mình phụ trách một phần công việc.
老板认为他工作能力强,很快就能独当一面。
Pinyin: Lǎobǎn rènwéi tā gōngzuò nénglì qiáng, hěn kuài jiù néng dú dāng yī miàn.
Dịch: Ông chủ cho rằng anh ấy năng lực làm việc rất tốt, chẳng bao lâu sẽ có thể tự mình phụ trách công việc.
经过几年的锻炼,他终于成长为一个能够独当一面的人。
Pinyin: Jīngguò jǐ nián de duànliàn, tā zhōngyú chéngzhǎng wéi yīgè nénggòu dú dāng yī miàn de rén.
Dịch: Sau vài năm rèn luyện, anh ấy cuối cùng đã trưởng thành thành một người có thể tự phụ trách công việc.
公司正在培养一批可以独当一面的人才。
Pinyin: Gōngsī zhèngzài péiyǎng yī pī kěyǐ dú dāng yī miàn de réncái.
Dịch: Công ty đang đào tạo một nhóm nhân sự có thể tự phụ trách công việc.
独当一面需要丰富的经验和扎实的专业知识。
Pinyin: Dú dāng yī miàn xūyào fēngfù de jīngyàn hé zhāshí de zhuānyè zhīshì.
Dịch: Việc có thể tự mình đảm đương công việc cần có kinh nghiệm phong phú và kiến thức chuyên môn vững vàng.
5.2 Mẫu câu nâng cao:
一个优秀的管理者不仅要能独当一面,还要有团队协作精神。
Pinyin: Yī gè yōuxiù de guǎnlǐ zhě bù jǐn yào néng dú dāng yī miàn, hái yào yǒu tuánduì xiézuò jīngshén.
Dịch: Một nhà quản lý xuất sắc không chỉ cần có khả năng tự mình phụ trách công việc, mà còn cần tinh thần làm việc nhóm.
他刚进公司的时候只是个新人,现在却能独当一面,令人佩服。
Pinyin: Tā gāng jìn gōngsī de shíhòu zhǐ shì gè xīnrén, xiànzài què néng dú dāng yī miàn, lìngrén pèifú.
Dịch: Lúc mới vào công ty anh ấy chỉ là một người mới, giờ đã có thể phụ trách công việc độc lập, khiến người khác ngưỡng mộ.
独当一面不是一天两天的事情,而是长期努力的结果。
Pinyin: Dú dāng yī miàn bù shì yītiān liǎng tiān de shìqíng, ér shì chángqī nǔlì de jiéguǒ.
Dịch: Có thể đảm đương công việc độc lập không phải là chuyện ngày một ngày hai, mà là kết quả của sự nỗ lực lâu dài.
- Các cấu trúc câu thông dụng với 独当一面
Mẫu câu Dịch nghĩa
A能够独当一面 A có khả năng tự phụ trách một phần công việc
A具备独当一面的能力 A có năng lực đảm đương độc lập
A已经独当一面了 A đã có thể một mình phụ trách công việc
A正在培养成独当一面的人才 A đang được đào tạo trở thành người có thể tự phụ trách công việc - Tóm tắt nhanh
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa chính Ví dụ ngắn
独当一面 dú dāng yī miàn Thành ngữ (Động từ cụm) Một mình phụ trách một mặt công việc 他能独当一面。Anh ấy có thể tự phụ trách công việc.
Từ vựng: 独当一面 (dúdāng yímiàn)
- Phiên âm:
dúdāng yímiàn - Hán Việt:
độc đương nhất diện - Loại từ:
Thành ngữ (成语)
Có chức năng như động từ cụm (动词短语)
- Nghĩa tiếng Việt:
独当一面 có nghĩa là:
Tự mình đảm đương một phần công việc quan trọng, có thể độc lập phụ trách và xử lý toàn bộ một lĩnh vực hoặc nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
- Giải thích chi tiết:
Từ này thường dùng để đánh giá một người có năng lực mạnh, độc lập trong công việc, có thể gánh vác trách nhiệm, điều hành hoặc phụ trách một mảng riêng trong tổ chức.
独 (dú): một mình
当 (dāng): đảm đương, phụ trách
一面 (yímiàn): một phương diện, một mặt (công việc, lĩnh vực)
→ Nghĩa bóng: Người này có thể một mình đứng ra xử lý, điều hành hoặc gánh vác một công việc lớn, chứng tỏ sự trưởng thành, tự lập, có năng lực lãnh đạo hoặc chuyên môn vững vàng.
- Các tình huống sử dụng điển hình:
Trong đánh giá nhân sự, quản lý, tuyển dụng
Trong mô tả năng lực nhân vật trong văn học, truyện tranh, tiểu thuyết
Trong bài phát biểu hoặc thư giới thiệu
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt:
Ví dụ 1:
他能力出众,已经可以独当一面了。
Tā nénglì chūzhòng, yǐjīng kěyǐ dúdāng yímiàn le.
Anh ấy năng lực vượt trội, đã có thể một mình đảm đương một mảng công việc rồi.
→ Dùng trong đánh giá năng lực nhân viên, đồng nghiệp.
Ví dụ 2:
公司需要能独当一面的主管来带领团队。
Gōngsī xūyào néng dúdāng yímiàn de zhǔguǎn lái dàilǐng tuánduì.
Công ty cần một người quản lý có thể tự mình đảm đương công việc để dẫn dắt đội nhóm.
→ Dùng trong yêu cầu tuyển dụng hoặc bố trí nhân sự cấp cao.
Ví dụ 3:
他虽然年轻,但已经能独当一面,令人佩服。
Tā suīrán niánqīng, dàn yǐjīng néng dúdāng yímiàn, lìngrén pèifú.
Tuy anh ấy còn trẻ, nhưng đã có thể tự mình gánh vác công việc, khiến người khác phải khâm phục.
→ Dùng để thể hiện sự trưởng thành sớm trong nghề nghiệp.
Ví dụ 4:
他刚来公司的时候只是个助理,现在已经能独当一面了。
Tā gāng lái gōngsī de shíhòu zhǐ shì gè zhùlǐ, xiànzài yǐjīng néng dúdāng yímiàn le.
Lúc mới vào công ty anh ấy chỉ là một trợ lý, bây giờ đã có thể một mình đảm trách cả công việc rồi.
→ Miêu tả quá trình phát triển của một nhân viên.
Ví dụ 5:
她不仅业务熟练,而且有独当一面的能力。
Tā bùjǐn yèwù shúliàn, érqiě yǒu dúdāng yímiàn de nénglì.
Cô ấy không chỉ thành thạo nghiệp vụ mà còn có năng lực tự mình phụ trách công việc độc lập.
→ Mô tả toàn diện về kỹ năng và tố chất lãnh đạo.
- Các cách diễn đạt tương đương / gần nghĩa:
Thành ngữ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa
独立承担责任 dúlì chéngdān zérèn Tự mình gánh vác trách nhiệm
能力出众 nénglì chūzhòng Năng lực xuất sắc
独当一面的人才 dúdāng yímiàn de réncái Nhân tài có thể tự đảm đương một lĩnh vực
单独负责一项工作 dāndú fùzé yī xiàng gōngzuò Phụ trách riêng một công việc - Phân biệt với các từ dễ nhầm:
Từ vựng Nghĩa Khác biệt
胜任 Đảm nhiệm được Chỉ năng lực vừa đủ, không nhấn mạnh độc lập như 独当一面
承担 Gánh vác Rộng nghĩa hơn, có thể chia sẻ với người khác
主管 Người quản lý Vị trí chứ không phải năng lực hành động như 独当一面 - Lưu ý sử dụng:
Mang sắc thái khen ngợi, không dùng để chê trách.
Phù hợp trong văn nói trang trọng, bài đánh giá năng lực, văn viết hành chính – nghề nghiệp.
Có thể dùng để mô tả người có tố chất lãnh đạo, khả năng làm việc độc lập, hoặc trưởng nhóm, trưởng phòng.
独当一面 (dú dāng yī miàn) là một thành ngữ (成语) trong tiếng Trung, mang nghĩa là một mình đảm đương một mặt công việc, tức là tự mình phụ trách, độc lập xử lý một lĩnh vực, công việc hay nhiệm vụ quan trọng nào đó mà không cần người khác giúp đỡ hay chỉ đạo.
- Phân tích cấu tạo thành ngữ:
独 (dú): một mình
当 (dāng): đảm nhận, gánh vác
一面 (yī miàn): một mặt, một phương diện
→ 独当一面 nghĩa là một mình đảm đương một mặt trận / công việc, tức là có khả năng độc lập phụ trách một phần quan trọng trong một tổ chức, công ty hay đội ngũ.
- Loại từ:
Thành ngữ – cụm động từ (成语 – 动宾结构)
Thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, hoặc làm bổ ngữ cho chủ ngữ có năng lực.
- Sắc thái và cách sử dụng:
Dùng để khen ngợi năng lực làm việc độc lập, khả năng lãnh đạo, tự chủ và trách nhiệm.
Có thể dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, công việc, quản lý, quân sự, hoặc cuộc sống thực tiễn.
- Cấu trúc sử dụng:
某人 + 能/已经/可以 + 独当一面
独当一面的 + người / năng lực
Cũng có thể dùng sau động từ như: 培养(bồi dưỡng)+ 能独当一面的人才
- Ví dụ câu chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt):
Ví dụ 1:
他已经能够独当一面了,不需要再人带了。
Tā yǐjīng nénggòu dú dāng yī miàn le, bù xūyào zài rén dài le.
Anh ấy đã có thể tự mình đảm đương một phần công việc rồi, không cần ai hướng dẫn nữa.
Ví dụ 2:
公司正在培养一批能独当一面的新员工。
Gōngsī zhèngzài péiyǎng yī pī néng dú dāng yī miàn de xīn yuángōng.
Công ty đang đào tạo một nhóm nhân viên mới có khả năng tự phụ trách công việc.
Ví dụ 3:
她工作认真、能力强,完全可以独当一面。
Tā gōngzuò rènzhēn, nénglì qiáng, wánquán kěyǐ dú dāng yī miàn.
Cô ấy làm việc nghiêm túc, năng lực mạnh, hoàn toàn có thể tự đảm đương công việc.
Ví dụ 4:
我希望以后能在公司独当一面,成为骨干力量。
Wǒ xīwàng yǐhòu néng zài gōngsī dú dāng yī miàn, chéngwéi gǔgàn lìliàng.
Tôi hy vọng sau này có thể độc lập phụ trách công việc trong công ty và trở thành lực lượng nòng cốt.
Ví dụ 5:
他是一个可以独当一面的将领,在战场上经验丰富。
Tā shì yīgè kěyǐ dú dāng yī miàn de jiànglǐng, zài zhànchǎng shàng jīngyàn fēngfù.
Anh ấy là một vị tướng có thể tự mình chỉ huy một mặt trận, rất dày dặn kinh nghiệm trên chiến trường.
- So sánh với các thành ngữ/từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
独当一面 dú dāng yī miàn Tự mình đảm đương một phần công việc Nhấn mạnh năng lực độc lập
独立完成 dúlì wánchéng Tự hoàn thành Nhấn mạnh kết quả cá nhân, không nhất thiết là phụ trách
勝任工作 shèngrèn gōngzuò Đảm đương được công việc Dùng trong đánh giá năng lực làm việc
独挑大梁 dú tiāo dàliáng Gánh vác nhiệm vụ chính Mang tính trách nhiệm cao hơn, có áp lực hơn - Cụm từ và ứng dụng mở rộng:
独当一面的能力: khả năng tự phụ trách công việc
成为能独当一面的人才: trở thành nhân tài có thể gánh vác trách nhiệm
从实习生成长为独当一面的骨干: từ thực tập sinh trở thành nhân sự chủ lực
具备独当一面的条件: có đủ điều kiện để đảm nhận độc lập
领导希望他能尽快独当一面: lãnh đạo mong anh ấy sớm có thể tự phụ trách
独当一面 (dú dāng yī miàn) là một thành ngữ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là một mình đảm đương một mặt công việc, tự mình phụ trách và xử lý một phần quan trọng nào đó mà không cần người khác hỗ trợ. Thành ngữ này thể hiện năng lực làm việc độc lập, có bản lĩnh và trách nhiệm cao trong công việc hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
- Giải thích chi tiết
独 (dú): một mình, độc lập
当 (dāng): đảm đương, gánh vác
一面 (yī miàn): một mặt, một phần (công việc, sự vụ, lĩnh vực)
→ 独当一面: một người có thể tự mình đảm đương, xử lý tốt toàn bộ một phần công việc mà không cần người khác giúp đỡ.
Thường dùng để ca ngợi những người có năng lực, kinh nghiệm, dám chịu trách nhiệm và giải quyết vấn đề độc lập.
- Loại từ
Thành ngữ (成语)
Trong câu có thể đóng vai trò như vị ngữ hoặc định ngữ, tùy theo cách dùng.
- Ý nghĩa ứng dụng
Bối cảnh sử dụng Ý nghĩa cụ thể
Trong công việc Người có năng lực xử lý công việc độc lập, có thể phụ trách một bộ phận
Trong tổ chức Có thể đứng đầu, chịu trách nhiệm cho một nhóm, một lĩnh vực
Trong học tập/hoạt động Người có thể tự chủ trong học tập, tự tổ chức và thực hiện nhiệm vụ - Mẫu câu ví dụ
Ví dụ 1 – Ca ngợi năng lực làm việc:
中文: 他经验丰富,已经能够独当一面了。
Phiên âm: Tā jīngyàn fēngfù, yǐjīng nénggòu dúdāng yīmiàn le.
Tiếng Việt: Anh ấy có kinh nghiệm phong phú, đã có thể tự mình đảm đương một phần công việc rồi.
Ví dụ 2 – Đề bạt người có năng lực:
中文: 公司准备提拔一位能独当一面的人来担任部门主管。
Phiên âm: Gōngsī zhǔnbèi tíbá yí wèi néng dúdāng yīmiàn de rén lái dānrèn bùmén zhǔguǎn.
Tiếng Việt: Công ty chuẩn bị đề bạt một người có khả năng tự đảm đương công việc để làm trưởng bộ phận.
Ví dụ 3 – Khen người trưởng thành:
中文: 现在的他已经不再是那个需要别人照顾的孩子,而是一个能独当一面的大人。
Phiên âm: Xiànzài de tā yǐjīng bú zài shì nàgè xūyào biérén zhàogù de háizi, ér shì yí gè néng dúdāng yīmiàn de dàrén.
Tiếng Việt: Bây giờ anh ấy không còn là đứa trẻ cần người chăm sóc nữa, mà là một người trưởng thành có thể tự đảm đương mọi việc.
Ví dụ 4 – Trong nhóm làm việc:
中文: 每个小组都需要一个能独当一面的人带领团队。
Phiên âm: Měi gè xiǎozǔ dōu xūyào yí gè néng dúdāng yīmiàn de rén dàilǐng tuánduì.
Tiếng Việt: Mỗi nhóm đều cần một người có thể tự mình đảm đương và dẫn dắt cả đội.
Ví dụ 5 – Trong doanh nghiệp:
中文: 他在公司中能够独当一面,是老板最信任的员工之一。
Phiên âm: Tā zài gōngsī zhōng nénggòu dúdāng yīmiàn, shì lǎobǎn zuì xìnrèn de yuángōng zhī yī.
Tiếng Việt: Anh ấy có thể tự đảm nhận công việc trong công ty, là một trong những nhân viên được sếp tin tưởng nhất.
- Các cách dùng thường gặp
Cấu trúc câu Ví dụ Nghĩa
能 + 独当一面 她已经能独当一面了 Cô ấy đã có thể tự mình phụ trách công việc rồi
独当一面 + 的人 他是一个能独当一面的人 Anh ấy là người có thể đảm nhận công việc độc lập
不再需要帮助,能独当一面 他成长了,能独当一面了 Anh ấy đã trưởng thành, có thể tự lo liệu được - So sánh với các từ liên quan
Thành ngữ Nghĩa So sánh
独当一面 Tự đảm đương một phần công việc Nhấn mạnh vào khả năng tự lo liệu một lĩnh vực cụ thể
独立自主 Độc lập, tự chủ Mang tính khái quát hơn, thiên về tư tưởng tự chủ
身兼数职 Một người kiêm nhiều chức vụ Nhấn mạnh vào số lượng công việc đảm nhiệm cùng lúc
勇挑重担 Dám gánh vác việc nặng Nhấn mạnh vào dũng khí đảm nhận trách nhiệm lớn
独当一面 là một thành ngữ rất hữu dụng trong tiếng Trung, thể hiện năng lực cá nhân mạnh mẽ, có thể tự mình phụ trách, giải quyết và gánh vác phần việc quan trọng mà không cần phụ thuộc người khác. Đây là cụm từ rất được ưa chuộng trong môi trường doanh nghiệp, tuyển dụng, đánh giá nhân sự hoặc trong giao tiếp mang tính chuyên nghiệp.
- Từ vựng tiếng Trung: 独当一面
Phiên âm:
dú dāng yí miàn
Loại từ:
Thành ngữ (成语), thường được dùng như một cụm động từ hoặc dùng độc lập làm vị ngữ trong câu.
- Nghĩa tiếng Việt:
Một mình đảm đương một phía / một công việc / một lĩnh vực
Tự mình gánh vác trọng trách
Có khả năng độc lập xử lý công việc
Thành ngữ này mang nghĩa ca ngợi người có năng lực, có thể tự đứng ra chịu trách nhiệm, xử lý công việc mà không cần nhờ đến người khác.
- Giải thích chi tiết:
独 (dú): một mình
当 (dāng): đảm đương, gánh vác
一面 (yí miàn): một phía, một mặt (ám chỉ một lĩnh vực hoặc một công việc nào đó)
→ 独当一面 nghĩa là: một mình đảm đương một lĩnh vực nào đó, có thể độc lập xử lý công việc mà không cần người hỗ trợ.
- Các cách dùng thường gặp:
他已经能独当一面了。
→ Anh ấy đã có thể tự mình đảm đương một công việc độc lập.
她工作能力很强,早就能独当一面。
→ Cô ấy rất có năng lực, đã có thể đảm nhiệm công việc riêng từ lâu.
- Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
他经验丰富,完全可以独当一面。
(Tā jīngyàn fēngfù, wánquán kěyǐ dúdāng yímiàn)
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm, hoàn toàn có thể tự mình đảm đương một công việc riêng.
经过几年的锻炼,她已经能够独当一面了。
(Jīngguò jǐ nián de duànliàn, tā yǐjīng nénggòu dúdāng yímiàn le)
Sau vài năm rèn luyện, cô ấy đã có thể độc lập xử lý công việc.
老板对他很放心,因为他能独当一面。
(Lǎobǎn duì tā hěn fàngxīn, yīnwèi tā néng dúdāng yímiàn)
Ông chủ rất yên tâm với anh ấy vì anh có thể tự gánh vác công việc.
我们需要能独当一面的人才。
(Wǒmen xūyào néng dúdāng yímiàn de réncái)
Chúng tôi cần những nhân tài có thể tự mình đảm nhận công việc.
他是团队中少数能独当一面的人之一。
(Tā shì tuánduì zhōng shǎoshù néng dúdāng yímiàn de rén zhī yī)
Anh ấy là một trong số ít người trong đội có thể tự xử lý công việc.
刚毕业的学生还需要积累经验,暂时还不能独当一面。
(Gāng bìyè de xuéshēng hái xūyào jīlěi jīngyàn, zànshí hái bùnéng dúdāng yímiàn)
Sinh viên mới tốt nghiệp còn cần tích lũy kinh nghiệm, tạm thời chưa thể tự đảm đương công việc.
- Các từ/cụm từ liên quan hoặc đồng nghĩa:
Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
独立工作 dúlì gōngzuò làm việc độc lập
有担当 yǒu dāndāng có tinh thần trách nhiệm
有能力 yǒu nénglì có năng lực
主动承担责任 zhǔdòng chéngdān zérèn chủ động gánh vác trách nhiệm - Tình huống áp dụng:
Trong công việc/quản lý nhân sự: thường dùng để đánh giá năng lực một nhân viên đã trưởng thành, có thể một mình phụ trách bộ phận hoặc dự án.
Trong học tập/rèn luyện: biểu thị kết quả sau quá trình đào tạo, học hỏi, thực tập.
- Định nghĩa và giải thích chi tiết
独当一面
Phiên âm: dú dāng yī miàn
Nghĩa đen:
独: một mình, độc lập.
当: đảm đương, gánh vác, phụ trách.
一面: một mặt, một phương diện, một phần công việc hay một khu vực nhất định.
→ 独当一面 nghĩa đen là “một mình đảm đương một mặt/công việc”.
Nghĩa bóng:
Thành ngữ này dùng để chỉ một người có khả năng độc lập phụ trách một công việc lớn hay một lĩnh vực riêng biệt, không cần người khác hỗ trợ, có năng lực tự chủ và xử lý mọi tình huống một cách hiệu quả.
Dịch nghĩa tiếng Việt tương đương:
Tự mình phụ trách một mảng công việc.
Tự đảm nhiệm toàn bộ một phần trọng yếu.
Độc lập gánh vác một mặt công tác.
- Loại từ
独当一面 là một thành ngữ (成语 – chéngyǔ), đóng vai trò như một cụm động từ trong câu. Nó thường xuất hiện trong văn nói trang trọng, trong báo chí, đánh giá năng lực nhân sự hoặc trong văn bản hành chính – nghề nghiệp. - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
主语 + 能/可以/已经 + 独当一面: Chủ ngữ có thể/đã có khả năng độc lập phụ trách một mặt công việc.
被 + 认为/视为 + 能独当一面的人才: Được coi là người có thể đảm đương một mảng riêng.
- Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ 1:
他已经具备了独当一面的能力。
Tā yǐjīng jùbèi le dú dāng yī miàn de nénglì.
Anh ấy đã có năng lực để tự mình đảm nhiệm một mảng công việc riêng.
Ví dụ 2:
公司正在培养一些能够独当一面的人才。
Gōngsī zhèngzài péiyǎng yìxiē nénggòu dú dāng yī miàn de réncái.
Công ty đang đào tạo một số nhân tài có thể tự mình đảm đương một phần công việc quan trọng.
Ví dụ 3:
他在项目管理方面表现出色,完全可以独当一面。
Tā zài xiàngmù guǎnlǐ fāngmiàn biǎoxiàn chūsè, wánquán kěyǐ dú dāng yī miàn.
Anh ấy thể hiện rất xuất sắc trong quản lý dự án, hoàn toàn có thể độc lập phụ trách một mảng.
Ví dụ 4:
毕业后,他很快就在公司里独当一面,成为部门骨干。
Bìyè hòu, tā hěn kuài jiù zài gōngsī lǐ dú dāng yī miàn, chéngwéi bùmén gǔgàn.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy nhanh chóng đảm nhiệm một công việc độc lập trong công ty và trở thành trụ cột của phòng ban.
Ví dụ 5:
虽然他年纪不大,但已经能独当一面了。
Suīrán tā niánjì bù dà, dàn yǐjīng néng dú dāng yī miàn le.
Tuy tuổi còn trẻ, nhưng anh ấy đã có thể tự mình đảm đương một công việc quan trọng.
- Bối cảnh sử dụng
Trong môi trường công sở: Khi đánh giá năng lực của nhân viên, ứng viên, hay mô tả vị trí làm việc.
Trong giáo dục/đào tạo: Khi nói về việc sinh viên hoặc học viên đã đạt đến trình độ có thể tự vận hành công việc chuyên môn.
Trong báo chí/truyền thông: Khi mô tả người có năng lực kiệt xuất, lãnh đạo tổ chức hoặc xử lý khủng hoảng một mình.
- Từ liên quan
Từ / Thành ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
承担责任 chéngdān zérèn Gánh vác trách nhiệm
独立完成 dúlì wánchéng Hoàn thành độc lập
主持工作 zhǔchí gōngzuò Phụ trách công việc
能力突出 nénglì tūchū Năng lực nổi bật
有担当 yǒu dāndāng Có tinh thần gánh vác, trách nhiệm
独当一面 là một thành ngữ cao cấp dùng để miêu tả khả năng cá nhân có thể độc lập gánh vác, xử lý và hoàn thành một công việc, nhiệm vụ, hoặc một lĩnh vực mà không cần phụ thuộc vào người khác. Nó thường được dùng trong các tình huống yêu cầu đánh giá năng lực thực tế và mức độ trưởng thành nghề nghiệp của một người.
- Định nghĩa chi tiết của “独当一面” (dúdāng yímiàn)
独当一面 là một thành ngữ tiếng Trung (成语), thường dùng để miêu tả một người có năng lực đảm nhiệm, phụ trách một phần công việc lớn hoặc một lĩnh vực quan trọng một cách độc lập, không cần người khác hỗ trợ.
Giải nghĩa từ từng phần:
独 (dú): một mình, độc lập, đơn độc
当 (dāng): đảm nhận, chịu trách nhiệm
一面 (yímiàn): một mặt, một phương diện, một phần công việc
=> 独当一面 có thể hiểu là: “một mình phụ trách một lĩnh vực/công việc cụ thể nào đó”
Dịch nghĩa tiếng Việt:
Tự mình phụ trách một mảng công việc
Đảm nhiệm một phần việc độc lập
Có thể tự gánh vác trách nhiệm
Làm chủ một lĩnh vực cụ thể
- Loại từ và ngữ pháp
Thành ngữ (成语) – gồm 4 chữ Hán
Loại từ: được dùng như một động từ hoặc cụm động từ
Chức năng trong câu: làm vị ngữ để mô tả năng lực của chủ ngữ
- Ngữ cảnh sử dụng
“独当一面” thường được dùng trong:
Môi trường công việc, công sở, quản lý để đánh giá năng lực cá nhân
Mô tả sự trưởng thành về chuyên môn, khả năng tự quản lý công việc
Phỏng vấn, viết CV, đơn xin việc để thể hiện khả năng tự lập
Trong các bài viết nghị luận, nói về năng lực lãnh đạo, tổ chức
- Cấu trúc mẫu câu phổ biến
Cấu trúc 1:
主语 + 能 / 已经 + 独当一面
(Ai đó có thể/đã có thể đảm nhiệm độc lập)
Ví dụ:
他已经可以独当一面了。
Anh ấy đã có thể tự đảm nhiệm một phần công việc.
Cấu trúc 2:
主语 + 无法 / 尚未 + 独当一面
(Ai đó chưa thể đảm nhiệm độc lập)
Ví dụ:
这个新人暂时还无法独当一面。
Nhân viên mới này tạm thời chưa thể tự đảm nhiệm công việc.
Cấu trúc 3:
公司/领导 + 希望 + 某人 + 能够独当一面
(Công ty hoặc lãnh đạo hy vọng ai đó có thể đảm nhận độc lập)
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
他在项目中表现出色,已经可以独当一面了。
(Tā zài xiàngmù zhōng biǎoxiàn chūsè, yǐjīng kěyǐ dú dāng yímiàn le)
→ Anh ấy thể hiện rất xuất sắc trong dự án, hiện tại đã có thể tự mình đảm nhiệm công việc.
Ví dụ 2:
这个职位需要一个能够独当一面的管理人才。
(Zhège zhíwèi xūyào yí ge nénggòu dú dāng yímiàn de guǎnlǐ réncái)
→ Vị trí này cần một người có khả năng quản lý độc lập.
Ví dụ 3:
刚毕业的学生一般还不能独当一面,需要一些指导。
(Gāng bìyè de xuéshēng yìbān hái bùnéng dú dāng yímiàn, xūyào yìxiē zhǐdǎo)
→ Sinh viên mới ra trường thường chưa thể tự đảm nhận công việc, cần có sự hướng dẫn.
Ví dụ 4:
公司一直在培养他,希望将来他可以独当一面。
(Gōngsī yìzhí zài péiyǎng tā, xīwàng jiānglái tā kěyǐ dú dāng yímiàn)
→ Công ty luôn đào tạo anh ấy, hy vọng sau này anh có thể tự mình phụ trách một mảng công việc.
Ví dụ 5:
她的能力很强,早就能独当一面,不需要他人帮助。
(Tā de nénglì hěn qiáng, zǎo jiù néng dú dāng yímiàn, bù xūyào tārén bāngzhù)
→ Cô ấy rất có năng lực, từ lâu đã có thể tự mình phụ trách công việc, không cần ai giúp.
- Các cụm từ thường đi với “独当一面”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
能够独当一面 nénggòu dú dāng yímiàn Có khả năng đảm nhiệm công việc độc lập
无法独当一面 wúfǎ dú dāng yímiàn Không thể đảm nhận độc lập
培养能独当一面的人 péiyǎng néng dú dāng yímiàn de rén Đào tạo người có thể làm chủ công việc
已经可以独当一面 yǐjīng kěyǐ dú dāng yímiàn Đã có thể đảm nhiệm độc lập - Các thành ngữ và từ gần nghĩa
Thành ngữ/Từ vựng Phiên âm Nghĩa
独挑大梁 dú tiāo dàliáng Gánh vác trách nhiệm lớn một mình
一人承担 yī rén chéngdān Một người chịu trách nhiệm
能力出众 nénglì chūzhòng Năng lực vượt trội
勝任愉快 shèngrèn yúkuài Hoàn thành công việc một cách tốt đẹp - Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 独当一面
Phiên âm dú dāng yímiàn
Loại từ Thành ngữ (dùng như động từ)
Nghĩa tiếng Việt Tự mình đảm nhận, gánh vác một phần công việc lớn
Mức độ sử dụng Cao, đặc biệt trong môi trường công việc, quản lý
Ngữ cảnh Đánh giá năng lực, viết CV, phỏng vấn, khen ngợi người làm được việc lớn độc lập
Từ vựng tiếng Trung: 独当一面
- Phiên âm:
独当一面 – dú dāng yí miàn - Loại từ:
Thành ngữ (成语) - Giải thích chi tiết:
独当一面 là một thành ngữ tiếng Trung, dùng để miêu tả một người có năng lực độc lập phụ trách một mảng công việc, hoặc có thể đảm nhiệm một trọng trách riêng biệt mà không cần người khác hỗ trợ. Thành ngữ này thường dùng để đánh giá cao năng lực, tinh thần trách nhiệm, sự tự lập và khả năng gánh vác của một cá nhân trong công việc, đặc biệt là trong môi trường tổ chức, công ty, doanh nghiệp, quân đội v.v.
Nghĩa đen: Tự mình đảm đương một mặt trận.
Nghĩa bóng: Có thể độc lập đảm nhiệm một nhiệm vụ trọng yếu.
- Các sắc thái nghĩa liên quan:
Mang ý khen ngợi, ca ngợi năng lực làm việc độc lập.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
Thường áp dụng cho những người có kinh nghiệm, năng lực và sự trưởng thành trong công việc.
- Các mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và tiếng Việt:
例句 1:
他工作能力强,早就能够独当一面了。
Tā gōngzuò nénglì qiáng, zǎo jiù nénggòu dúdāng yímiàn le.
Anh ấy có năng lực làm việc rất mạnh, từ lâu đã có thể tự mình đảm đương một công việc riêng rồi.
例句 2:
我们需要一个可以独当一面的人来领导这个项目。
Wǒmen xūyào yí ge kěyǐ dúdāng yímiàn de rén lái lǐngdǎo zhège xiàngmù.
Chúng tôi cần một người có thể tự mình đảm nhận công việc để lãnh đạo dự án này.
例句 3:
她在公司里已经独当一面,管理整个销售团队。
Tā zài gōngsī lǐ yǐjīng dúdāng yímiàn, guǎnlǐ zhěnggè xiāoshòu tuánduì.
Cô ấy trong công ty đã tự mình đảm nhận trọng trách, quản lý toàn bộ đội ngũ bán hàng.
例句 4:
即使你是新人,只要努力,也能很快独当一面。
Jíshǐ nǐ shì xīnrén, zhǐyào nǔlì, yě néng hěn kuài dúdāng yímiàn.
Dù bạn là người mới, chỉ cần cố gắng, cũng có thể nhanh chóng tự mình đảm đương công việc.
例句 5:
经过几年的锻炼,他已经成长为能够独当一面的骨干力量。
Jīngguò jǐ nián de duànliàn, tā yǐjīng chéngzhǎng wéi nénggòu dúdāng yímiàn de gǔgàn lìliàng.
Sau vài năm rèn luyện, anh ấy đã trưởng thành và trở thành lực lượng nòng cốt có thể tự mình đảm đương trọng trách.
- Từ vựng liên quan:
负责人 (fùzérén) – người chịu trách nhiệm
能力 (nénglì) – năng lực
独立 (dúlì) – độc lập
经验 (jīngyàn) – kinh nghiệm
骨干 (gǔgàn) – nòng cốt
- Ghi chú sử dụng:
“独当一面” là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo công việc, hoặc lời khen trong bối cảnh công sở.
Trong nói chuyện đời thường, bạn có thể dùng các cách nói đơn giản hơn như “一个人能干下来” (có thể làm một mình), tuy nhiên “独当一面” thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao hơn.

