HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster桌子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

桌子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“桌子” (zhuōzi) trong tiếng Trung có nghĩa là “cái bàn”. Đây là một danh từ cơ bản, thường xuất hiện trong các bài học sơ cấp và trong giao tiếp hàng ngày. “桌子” là một danh từ chỉ đồ vật, dùng để chỉ chiếc bàn – một loại nội thất có mặt phẳng phía trên và chân đỡ phía dưới, dùng để đặt đồ vật, làm việc, ăn uống, học tập... 桌 (zhuō): bàn, mặt bàn 子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ Khi ghép lại thành 桌子, nghĩa là “cái bàn” – một vật thể cụ thể.

5/5 - (1 bình chọn)

桌子 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

“桌子” (zhuōzi) trong tiếng Trung có nghĩa là “cái bàn”. Đây là một danh từ cơ bản, thường xuất hiện trong các bài học sơ cấp và trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và tường tận về từ này, bao gồm loại từ, cấu tạo, cách dùng, và nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Tiếng Trung: 桌子
  • Phiên âm: zhuōzi
  • Hán Việt: trác tử
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Cái bàn – một món đồ nội thất có mặt phẳng phía trên và chân chống phía dưới, dùng để đặt đồ vật hoặc làm việc.
  • Lượng từ thường dùng: 张 (zhāng – dùng cho đồ vật có mặt phẳng), 套 (tào – dùng cho bộ bàn ghế)
  1. Cấu tạo từ
  • 桌 (zhuō): nghĩa là “bàn”, phần chính của từ.
  • 子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ, không mang nghĩa riêng trong từ này.
  1. Cách dùng trong câu
    a. Chỉ vị trí của đồ vật
  • 书在桌子上。
    Shū zài zhuōzi shàng.
    → Sách ở trên bàn.
  • 狗在桌子下边。
    Gǒu zài zhuōzi xiàbian.
    → Con chó ở dưới bàn.
  • 铅笔放在桌子上。
    Qiānbǐ fàng zài zhuōzi shàng.
    → Bút chì đặt trên bàn.
    b. Hỏi – đáp về sở hữu
  • 这是你的桌子吗?
    Zhè shì nǐ de zhuōzi ma?
    → Đây là bàn của bạn à?
  • 那张桌子是谁的?
    Nà zhāng zhuōzi shì shéi de?
    → Cái bàn kia là của ai?
    c. Mô tả hành động liên quan đến bàn
  • 他把信放在桌子上。
    Tā bǎ xìn fàng zài zhuōzi shàng.
    → Anh ấy đặt lá thư lên bàn.
  • 他们一起抬起桌子。
    Tāmen yìqǐ táiqǐ zhuōzi.
    → Họ cùng nhau khiêng cái bàn lên.
  • 他乱涂乱画,脏了桌子。
    Tā luàntúluànhuà, zàng le zhuōzi.
    → Anh ta vẽ bậy, làm bẩn cái bàn.
  • 桌子上有很多书。
    Zhuōzi shàng yǒu hěn duō shū.
    → Trên bàn có rất nhiều sách.
  1. Ví dụ mở rộng
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 桌子是木头做的。 | Zhuōzi shì mùtou zuò de. | Bàn được làm bằng gỗ. |
    | 我买了一张新桌子。 | Wǒ mǎile yì zhāng xīn zhuōzi. | Tôi đã mua một cái bàn mới. |
    | 桌子太重了,我搬不动。 | Zhuōzi tài zhòng le, wǒ bān bù dòng. | Bàn quá nặng, tôi không thể di chuyển được. |
    | 桌子上放着一个花瓶。 | Zhuōzi shàng fàngzhe yí gè huāpíng. | Trên bàn có đặt một lọ hoa. |
    | 桌子旁边有两把椅子。 | Zhuōzi pángbiān yǒu liǎng bǎ yǐzi. | Bên cạnh bàn có hai cái ghế. |
    | 他在桌子上写作业。 | Tā zài zhuōzi shàng xiě zuòyè. | Anh ấy đang làm bài tập trên bàn. |
    | 桌子上的饭菜很香。 | Zhuōzi shàng de fàncài hěn xiāng. | Đồ ăn trên bàn rất thơm. |
    | 桌子被雨淋湿了。 | Zhuōzi bèi yǔ lín shī le. | Bàn bị mưa làm ướt rồi. |
  2. 桌子 là gì?
    桌子 là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “cái bàn” – dùng để chỉ các loại bàn như bàn học, bàn làm việc, bàn ăn…

Phiên âm: zhuōzi
Chữ Hán:
桌 (zhuō): bàn (gốc từ chính, mang nghĩa “mặt bàn”)

子 (zi): từ phụ, thường dùng để tạo thành danh từ, không có nghĩa riêng trong từ này.

Nghĩa tiếng Việt:
Cái bàn (danh từ)

  1. Loại từ của 桌子
    Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn
    Danh từ Chỉ vật thể, đồ dùng trong sinh hoạt 这是我的桌子。– Đây là cái bàn của tôi.
  2. Cách dùng của từ 桌子
    桌子 có thể dùng như một danh từ thông thường để làm:

Chủ ngữ

Tân ngữ

Từ sở hữu trong cụm danh từ

  1. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
    A. 桌子 làm chủ ngữ
    桌子很大。
    Zhuōzi hěn dà.
    → Cái bàn rất to.

桌子是新的。
Zhuōzi shì xīn de.
→ Cái bàn là mới.

桌子坏了。
Zhuōzi huài le.
→ Cái bàn bị hỏng rồi.

桌子不稳。
Zhuōzi bù wěn.
→ Cái bàn không vững.

桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
→ Trên bàn có một quyển sách.

B. 桌子 làm tân ngữ
我买了一张桌子。
Wǒ mǎi le yì zhāng zhuōzi.
→ Tôi đã mua một cái bàn.

他擦桌子擦得很干净。
Tā cā zhuōzi cā de hěn gānjìng.
→ Anh ấy lau bàn rất sạch.

请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
→ Hãy đặt sách lên bàn.

妈妈正在擦桌子。
Māma zhèngzài cā zhuōzi.
→ Mẹ đang lau bàn.

老师把试卷放在桌子上了。
Lǎoshī bǎ shìjuàn fàng zài zhuōzi shàng le.
→ Giáo viên đã đặt đề thi lên bàn.

C. Các cụm từ thông dụng với 桌子
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
桌子上 zhuōzi shàng Trên bàn
桌子下 zhuōzi xià Dưới bàn
一张桌子 yì zhāng zhuōzi Một cái bàn
餐桌 cānzhuō Bàn ăn
写字桌 xiězìzhuō Bàn viết
办公桌 bàngōngzhuō Bàn làm việc

  1. Một số mẫu câu mở rộng với từ 桌子
    桌子上放着一个花瓶。
    Zhuōzi shàng fàngzhe yí gè huāpíng.
    → Trên bàn có đặt một cái bình hoa.

桌子太小了,放不下电脑。
Zhuōzi tài xiǎo le, fàng bù xià diànnǎo.
→ Cái bàn quá nhỏ, không đặt vừa máy tính.

请把椅子放在桌子旁边。
Qǐng bǎ yǐzi fàng zài zhuōzi pángbiān.
→ Hãy đặt cái ghế bên cạnh bàn.

他从桌子底下拿出一个盒子。
Tā cóng zhuōzi dǐxia ná chū yí gè hézi.
→ Anh ấy lấy ra một cái hộp từ dưới bàn.

孩子们围着桌子画画。
Háizimen wéizhe zhuōzi huàhuà.
→ Bọn trẻ vây quanh bàn để vẽ tranh.

  1. Tổng kết về từ 桌子
    桌子 là một danh từ đếm được, dùng để chỉ đồ vật phổ biến là cái bàn.

Rất thường gặp trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày như: học tập, làm việc, ăn uống.

Có thể dùng trong nhiều vị trí ngữ pháp: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ…

Có thể kết hợp với các giới từ như 在 (ở, tại), 上 (trên), 下 (dưới) để mô tả vị trí chính xác.

“桌子” trong tiếng Trung có nghĩa là “cái bàn” trong tiếng Việt. Đây là một từ phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Loại từ
    “桌子” là một danh từ (名词 – míngcí) trong tiếng Trung. Nó dùng để chỉ một vật thể cụ thể, thường là một món đồ nội thất có bề mặt phẳng, được sử dụng để đặt đồ vật, làm việc, ăn uống, hoặc các mục đích khác. Từ này thuộc nhóm danh từ chỉ đồ vật (物品名词).
  2. Nghĩa và cách sử dụng

Nghĩa chính: “桌子” chỉ cái bàn, thường là bàn phẳng với chân đỡ, dùng trong nhiều bối cảnh như nhà ở, văn phòng, trường học, hoặc nhà hàng. Tùy ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ các loại bàn khác nhau (bàn ăn, bàn học, bàn làm việc, v.v.).
Cách sử dụng:

“桌子” thường xuất hiện trong các câu mô tả vị trí, hành động liên quan đến bàn, hoặc chức năng của bàn.
Nó có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như “上面” (bên trên), “下面” (bên dưới), “旁边” (bên cạnh), hoặc các động từ như “放” (đặt), “坐” (ngồi), “擦” (lau), để mô tả cụ thể hơn.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với “桌子”:

Mô tả vị trí của đồ vật trên/dưới/bên cạnh bàn:

Cấu trúc: 主语 + 在 + 桌子 + 的 + 方位词 + 有/是 + 宾语

Nghĩa: Có cái gì ở một vị trí liên quan đến bàn.
Ví dụ: 桌子上有本书。 (Zhuōzi shàng yǒu běn shū.) – Trên bàn có một quyển sách.

Cấu trúc: 宾语 + 在 + 桌子 + 的 + 方位词

Nghĩa: Một vật ở một vị trí liên quan đến bàn.
Ví dụ: 杯子在桌子旁边。 (Bēizi zài zhuōzi pángbiān.) – Cái cốc ở bên cạnh bàn.

Mô tả hành động liên quan đến bàn:

Cấu trúc: 主语 + 在 + 桌子 + 上/旁 + 动词

Nghĩa: Ai đó làm gì trên hoặc gần bàn.
Ví dụ: 他在桌子上写字。 (Tā zài zhuōzi shàng xiězì.) – Anh ấy viết chữ trên bàn.

Cấu trúc: 主语 + 动词 + 桌子

Nghĩa: Ai đó làm gì với cái bàn (lau, dọn, di chuyển, v.v.).
Ví dụ: 她擦了桌子。 (Tā cā le zhuōzi.) – Cô ấy lau bàn.

Mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của bàn:

Cấu trúc: 桌子 + 是/很 + 形容词

Nghĩa: Bàn có đặc điểm gì.
Ví dụ: 桌子很干净。 (Zhuōzi hěn gānjìng.) – Cái bàn rất sạch.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là các ví dụ minh họa với phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt, bao quát các cách sử dụng của “桌子”:
    Ví dụ 1: Mô tả vị trí của đồ vật

Câu 1: 桌子上有两本书。

Phiên âm: Zhuōzi shàng yǒu liǎng běn shū.
Nghĩa: Trên bàn có hai quyển sách.
Giải thích: “桌子” là danh từ, kết hợp với “上” để chỉ vị trí (trên bàn) và “有” để chỉ sự tồn tại của sách.

Câu 2: 猫在桌子下面睡觉。

Phiên âm: Māo zài zhuōzi xiàmiàn shuìjiào.
Nghĩa: Con mèo ngủ dưới cái bàn.
Giải thích: “桌子” kết hợp với “下面” để chỉ vị trí dưới bàn.

Câu 3: 椅子在桌子旁边。

Phiên âm: Yǐzi zài zhuōzi pángbiān.
Nghĩa: Cái ghế ở bên cạnh bàn.
Giải thích: “桌子” kết hợp với “旁边” để chỉ vị trí gần bàn.

Ví dụ 2: Mô tả hành động liên quan đến bàn

Câu 4: 我们在桌子上吃饭。

Phiên âm: Wǒmen zài zhuōzi shàng chīfàn.
Nghĩa: Chúng tôi ăn cơm trên bàn.
Giải thích: “桌子” là nơi diễn ra hành động ăn cơm, với “上” chỉ vị trí.

Câu 5: 他把书包放在桌子上。

Phiên âm: Tā bǎ shūbāo fàng zài zhuōzi shàng.
Nghĩa: Anh ấy đặt cái cặp sách lên bàn.
Giải thích: “桌子” là đối tượng của hành động “đặt” (放).

Câu 6: 她正在擦桌子。

Phiên âm: Tā zhèngzài cā zhuōzi.
Nghĩa: Cô ấy đang lau bàn.
Giải thích: “桌子” là đối tượng trực tiếp của hành động lau.

Ví dụ 3: Mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của bàn

Câu 7: 这个桌子是木头的。

Phiên âm: Zhège zhuōzi shì mùtou de.
Nghĩa: Cái bàn này là bàn gỗ.
Giải thích: “桌子” được mô tả về chất liệu (gỗ).

Câu 8: 桌子很脏,需要擦一下。

Phiên âm: Zhuōzi hěn zāng, xūyào cā yīxià.
Nghĩa: Cái bàn rất bẩn, cần lau một chút.
Giải thích: “桌子” được mô tả về trạng thái (bẩn) và dẫn đến hành động cần thiết (lau).

Ví dụ 4: Kết hợp trong ngữ cảnh cụ thể

Câu 9: 老师在桌子前讲课。

Phiên âm: Lǎoshī zài zhuōzi qián jiǎngkè.
Nghĩa: Giáo viên giảng bài trước cái bàn.
Giải thích: “桌子” là điểm tham chiếu vị trí (trước bàn) cho hành động giảng bài.

Câu 10: 桌子上放满了菜。

Phiên âm: Zhuōzi shàng fàng mǎn le cài.
Nghĩa: Trên bàn đầy những món ăn.
Giải thích: “桌子” là nơi chứa các món ăn, nhấn mạnh trạng thái “đầy”.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Kết hợp với từ chỉ vị trí: “桌子” thường đi kèm các từ chỉ phương hướng như “上” (shàng – trên), “下” (xià – dưới), “前” (qián – trước), “后” (hòu – sau), “旁” (páng – bên), để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 桌子后面 (zhuōzi hòumiàn) – phía sau bàn.
Phân biệt với các từ tương tự:

“桌子” chỉ bàn nói chung, khác với “台子” (táizi) có thể chỉ các loại bàn hoặc bục cao hơn, hoặc “案子” (ànzi) thường chỉ bàn lớn, bàn làm việc trang trọng.
Ví dụ: 会议桌 (huìyì zhuō) – bàn họp, khác với 讲台 (jiǎngtái) – bục giảng.

Ngữ cảnh văn hóa: Trong tiếng Trung, “桌子” thường xuất hiện trong các bối cảnh gia đình (bàn ăn), trường học (bàn học), hoặc văn phòng (bàn làm việc). Nó mang tính trung lập và được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.

  1. Mở rộng: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Đồng nghĩa:

台子 (táizi): Bàn hoặc bục, tùy ngữ cảnh.
案子 (ànzi): Bàn lớn, bàn làm việc (trang trọng hơn).

Từ liên quan:

椅子 (yǐzi): Cái ghế, thường được nhắc cùng “桌子” trong ngữ cảnh nội thất.
桌面 (zhuōmiàn): Mặt bàn, chỉ phần bề mặt của bàn.

  1. Ví dụ bổ sung
    Dưới đây là thêm một số câu minh họa để làm rõ cách dùng “桌子”:

Câu 11: 桌子上有一台电脑。

Phiên âm: Zhuōzi shàng yǒu yī tái diànnǎo.
Nghĩa: Trên bàn có một cái máy tính.
Giải thích: Mô tả sự tồn tại của máy tính trên bàn.

Câu 12: 他坐在桌子旁边看书。

Phiên âm: Tā zuò zài zhuōzi pángbiān kàn shū.
Nghĩa: Anh ấy ngồi bên cạnh bàn đọc sách.
Giải thích: “桌子” là điểm tham chiếu vị trí cho hành động ngồi và đọc.

Câu 13: 这个桌子太旧了,我们买个新的吧。

Phiên âm: Zhège zhuōzi tài jiù le, wǒmen mǎi gè xīn de ba.
Nghĩa: Cái bàn này cũ quá, chúng ta mua cái mới nhé.
Giải thích: Mô tả trạng thái của bàn (cũ) và đề xuất hành động (mua mới).

Câu 14: 桌子下面有一只鞋。

Phiên âm: Zhuōzi xiàmiàn yǒu yī zhǐ xié.
Nghĩa: Dưới bàn có một chiếc giày.
Giải thích: “桌子” kết hợp với “下面” để chỉ vị trí của chiếc giày.

Giải thích chi tiết từ “桌子” trong tiếng Trung

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 桌子

Phiên âm: zhuōzi

Hán Việt: trác tử

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: cái bàn

“桌子” là một danh từ chỉ đồ vật, dùng để chỉ chiếc bàn – một loại nội thất có mặt phẳng phía trên và chân đỡ phía dưới, dùng để đặt đồ vật, làm việc, ăn uống, học tập…

  1. Phân tích từ
    桌 (zhuō): bàn, mặt bàn

子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ, không mang nghĩa riêng trong từ này

  1. Lượng từ thường dùng
    张 (zhāng): dùng cho bàn có mặt phẳng

一张桌子 (yī zhāng zhuōzi) → một cái bàn

套 (tào): dùng khi nói đến bộ bàn ghế

一套桌椅 (yī tào zhuō yǐ) → một bộ bàn ghế

  1. Mẫu câu ví dụ đa dạng
    a. Vị trí của đồ vật
    书在桌子上。 (shū zài zhuōzi shàng) → Sách ở trên bàn.

狗在桌子下边。 (gǒu zài zhuōzi xiàbian) → Con chó ở dưới bàn.

钱包放在桌子上了。 (qiánbāo fàng zài zhuōzi shàng le) → Ví đã được đặt trên bàn.

他悄悄地把信放在桌子上。 (tā qiāoqiāo de bǎ xìn fàng zài zhuōzi shàng) → Anh ấy lặng lẽ đặt lá thư lên bàn.

b. Hành động liên quan đến bàn
他们一起抬起桌子。 (tāmen yìqǐ táiqǐ zhuōzi) → Họ cùng nhau khiêng cái bàn lên.

他乱涂乱画,脏了桌子。 (tā luàntúluànhuà, zàng le zhuōzi) → Anh ta vẽ bậy, làm bẩn cái bàn.

桌子被雨水打湿了。 (zhuōzi bèi yǔshuǐ dǎshī le) → Cái bàn bị nước mưa làm ướt.

桌子上放着一罗纸。 (zhuōzi shàng fàngzhe yī luó zhǐ) → Trên bàn có đặt một xấp giấy.

c. Câu hỏi và giao tiếp
这是你的桌子吗? (zhè shì nǐ de zhuōzi ma) → Đây là bàn của bạn à?

桌子在哪儿? (zhuōzi zài nǎr) → Cái bàn ở đâu?

我可以坐在这张桌子旁边吗? (wǒ kěyǐ zuò zài zhè zhāng zhuōzi pángbiān ma) → Tôi có thể ngồi cạnh cái bàn này không?

  1. Một số cụm từ liên quan
    饭桌 (fànzhuō): bàn ăn

书桌 (shūzhuō): bàn học, bàn viết

办公桌 (bàngōngzhuō): bàn làm việc

桌布 (zhuōbù): khăn trải bàn

桌面 (zhuōmiàn): mặt bàn

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    Chữ Hán: 桌子

Phiên âm: zhuōzi

Hán Việt: trác tử

Loại từ: danh từ

Nghĩa: cái bàn – đồ nội thất có mặt phẳng phía trên và chân chống phía dưới, dùng để đặt đồ vật hoặc làm việc.

  1. Cấu tạo từ
    桌 (zhuō): bàn, mặt bàn

子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo danh từ

Khi ghép lại thành 桌子, nghĩa là “cái bàn” – một vật thể cụ thể.

  1. Cách dùng trong câu
    Từ “桌子” thường xuất hiện trong các cấu trúc sau:

在 + 桌子 + 上/下/旁边: chỉ vị trí liên quan đến bàn

把 + 桌子 + động từ: dùng trong câu có tân ngữ mang động tác

是 + 桌子: dùng để xác định danh tính đồ vật

  1. Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
    a. Chỉ vị trí
    书在桌子上。 Shū zài zhuōzi shàng. → Quyển sách ở trên bàn.

狗在桌子下边。 Gǒu zài zhuōzi xiàbian. → Con chó ở dưới bàn.

水杯在桌子旁边。 Shuǐbēi zài zhuōzi pángbiān. → Cốc nước ở bên cạnh bàn.

手机放在桌子上了。 Shǒujī fàng zài zhuōzi shàng le. → Điện thoại đã được đặt lên bàn.

b. Câu hỏi xác định
这是你的桌子吗? Zhè shì nǐ de zhuōzi ma? → Đây là bàn của bạn à?

桌子上有什么? Zhuōzi shàng yǒu shénme? → Trên bàn có gì vậy?

c. Câu miêu tả hành động
他把桌子擦干净了。 Tā bǎ zhuōzi cā gānjìng le. → Anh ấy đã lau sạch cái bàn.

他们一起抬起桌子。 Tāmen yìqǐ táiqǐ zhuōzi. → Họ cùng nhau nhấc cái bàn lên.

桌子被弄得乱七八糟。 Zhuōzi bèi nòng de luànqībāzāo. → Cái bàn bị làm lộn xộn.

他悄悄地把信放在桌子上。 Tā qiāoqiāo de bǎ xìn fàng zài zhuōzi shàng. → Anh ấy lặng lẽ đặt lá thư lên bàn.

d. Mẫu câu mở rộng
桌子上放着很多书。 Zhuōzi shàng fàngzhe hěn duō shū. → Trên bàn có đặt rất nhiều sách.

我喜欢坐在桌子旁边看书。 Wǒ xǐhuān zuò zài zhuōzi pángbiān kànshū. → Tôi thích ngồi bên cạnh bàn để đọc sách.

桌子太小了,放不下电脑。 Zhuōzi tài xiǎo le, fàng bù xià diànnǎo. → Cái bàn quá nhỏ, không đặt vừa máy tính.

  1. Cách đọc
    桌子 — zhuōzi (zhuō = âm 1, zi = neutral)
  2. Ý nghĩa chính
    桌子 là cái bàn — đồ đạc có mặt phẳng để đặt vật, ăn uống, viết, làm việc, v.v.
  3. Loại từ
    Danh từ (名词) — chỉ vật (object).
  4. Lượng từ (measure word) / cách đếm
    Thông thường dùng 一张桌子 (yì zhāng zhuōzi) — 张 (zhāng) là lượng từ phổ biến cho bàn, ghế phẳng, giấy, tranh…

Có thể dùng 一把桌子 (hiếm, không tự nhiên) — 把 thường dùng cho đồ có cán; với 桌子 không dùng 把.

个 có thể dùng trong lời nói thông dụng nhưng 一张桌子 là chuẩn.

  1. Các từ ghép / từ liên quan hay gặp
    书桌 (shūzhuō) — bàn học / bàn viết.

餐桌 (cānzhuō) — bàn ăn.

办公桌 (bàngōngzhuō) — bàn làm việc.

桌面 (zhuōmiàn) — mặt bàn.

桌布 (zhuōbù) — khăn trải bàn.

桌椅 (zhuōyǐ) — bàn và ghế.

桌角 (zhuōjiǎo) — góc bàn.

  1. Ngữ pháp & cách dùng phổ biến
    在 + 桌子上 — chỉ vị trí (ở trên bàn).

例:书在桌子上。

把 + object + 放在 + 桌子上 — dùng cấu trúc 把 để diễn tả hành động đặt lên bàn.

例:把杯子放在桌子上。

桌子 + vị trí: 桌子旁 (bên cạnh bàn), 桌子下 (dưới bàn), 桌子前 (trước bàn)。

修饰: 一个木头桌子 (một cái bàn gỗ), 一张圆桌 (một cái bàn tròn)。

  1. Lưu ý sử dụng
    Không có hình thức số nhiều đặc biệt: 中文 thường không thêm “s” — 一张桌子, 两张桌子.

Trong văn nói có thể rút gọn: 桌上 = 在桌子上。

文章/biểu mẫu: dùng cụm từ chuẩn như 餐桌 / 书桌 / 办公桌 để cụ thể hóa loại bàn.

  1. 25 câu ví dụ (chia theo nhóm).
    Mỗi câu kèm pinyin và dịch tiếng Việt.

A. Câu cơ bản chỉ vật / vị trí

桌子上有一本书。 — Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū. — Trên bàn có một quyển sách.

这是一张旧桌子。 — Zhè shì yì zhāng jiù zhuōzi. — Đây là một cái bàn cũ.

我的书桌很整齐。 — Wǒ de shūzhuō hěn zhěngqí. — Bàn học của tôi rất gọn gàng.

餐桌上摆着水果。 — Cānzhuō shàng bǎi zhe shuǐguǒ. — Trên bàn ăn bày trái cây.

办公桌下面有一个箱子。 — Bàngōngzhuō xiàmiàn yǒu yí gè xiāngzi. — Dưới bàn làm việc có một cái hộp.

B. Hành động với 桌子 (đặt, dọn, lau, v.v.)

  1. 请把文件放在桌子上。 — Qǐng bǎ wénjiàn fàng zài zhuōzi shàng. — Vui lòng đặt tài liệu lên bàn.
  2. 他把杯子放在桌角。 — Tā bǎ bēizi fàng zài zhuōjiǎo. — Anh ấy đặt cốc ở góc bàn.
  3. 我每天早上擦桌子。 — Wǒ měitiān zǎoshang cā zhuōzi. — Tôi lau bàn mỗi sáng.
  4. 把椅子推到桌子旁。 — Bǎ yǐzi tuī dào zhuōzi páng. — Đẩy ghế tới bên bàn.
  5. 服务员把盘子收走了桌子上的盘子。 — Fúwùyuán bǎ pánzi shōu zǒu le zhuōzi shàng de pánzi. — Nhân viên phục vụ đã dọn những đĩa trên bàn đi.
    (Lưu ý: ví dụ 10 minh họa cấu trúc 把 的 dùng trong văn nói.)

C. Hỏi — trả lời về vị trí / số lượng

  1. 这张桌子多少钱? — Zhè zhāng zhuōzi duōshǎo qián? — Cái bàn này bao nhiêu tiền?
  2. 房间里有几张桌子? — Fángjiān lǐ yǒu jǐ zhāng zhuōzi? — Trong phòng có bao nhiêu cái bàn?
  3. 那个桌子是谁的? — Nà gè zhuōzi shì shéi de? — Cái bàn kia là của ai?
  4. 可以把书放在桌子上吗? — Kěyǐ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng ma? — Có thể đặt sách lên bàn không?
  5. 桌子在哪儿? — Zhuōzi zài nǎr? — Bàn ở đâu?

D. Các loại bàn / đặc điểm

  1. 我想买一张圆桌。 — Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng yuánzhuō. — Tôi muốn mua một cái bàn tròn.
  2. 会议室里有一张大会议桌。 — Huìyì shì lǐ yǒu yì zhāng dà huìyìzhuō. — Phòng họp có một cái bàn họp lớn.
  3. 这张木桌子很结实。 — Zhè zhāng mù zhuōzi hěn jiēshí. — Cái bàn gỗ này rất chắc.
  4. 学生们都在课桌前写字。 — Xuésheng men dōu zài kèzhuō qián xiězì. — Học sinh đều đang viết trước bàn học (bàn học nhỏ/课桌).
  5. 餐厅里摆着几张长桌。 — Cāntīng lǐ bǎi zhe jǐ zhāng chángzhuō. — Trong nhà ăn bày vài cái bàn dài.

E. Thành ngữ / dùng mở rộng / câu thực dụng

  1. 把问题放在桌面上讨论。 — Bǎ wèntí fàng zài zhuōmiàn shàng tǎolùn. — Đặt vấn đề lên bàn (bàn luận) để thảo luận.
  2. 他把钱放在桌子抽屉里。 — Tā bǎ qián fàng zài zhuōzi chōutì lǐ. — Anh ấy để tiền trong ngăn kéo bàn.
  3. 我把笔放在桌上忘了带走。 — Wǒ bǎ bǐ fàng zài zhuō shàng wàng le dài zǒu. — Tôi để bút trên bàn rồi quên mang đi.
  4. 桌布被咖啡弄脏了。 — Zhuōbù bèi kāfēi nòng zāng le. — Khăn trải bàn bị cà phê làm bẩn.
  5. 请把桌子搬到窗边。 — Qǐng bǎ zhuōzi bān dào chuāngbiān. — Xin hãy chuyển bàn ra cạnh cửa sổ.
  6. Tóm tắt nhanh — mẹo nhớ
    桌子 = bàn (danh từ).

Dùng 一张桌子 khi đếm.

Các vị trí phổ biến: 桌子上 / 桌子下 / 桌子旁 / 桌子前 / 桌子后.

Thường kết hợp tốt với động từ: 放 (đặt), 擦 (lau), 搬 (chuyển), 收 (dọn), 坐 (ngồi).

  1. 桌子 là gì?
    桌子 (zhuōzi) nghĩa là: cái bàn.

Đây là danh từ chỉ một loại đồ vật có mặt phẳng (mặt bàn) để đặt đồ vật lên, có chân đỡ, dùng trong sinh hoạt, học tập, làm việc, ăn uống v.v.

  1. Phân tích từ vựng
    Thành phần Âm Hán Việt Nghĩa
    桌 trác bàn (bề mặt phẳng, vật kê đồ)
    子 tử từ tố chỉ vật (đứng sau để hình thành danh từ)

桌子 là cách nói đầy đủ, còn từ “桌” cũng có thể dùng một mình trong văn viết hoặc tên gọi riêng (như 书桌 – bàn học, 饭桌 – bàn ăn).

  1. Loại từ
    Danh từ (chỉ vật thể – đồ dùng)

Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần định ngữ trong câu.

  1. Cách dùng và cấu trúc câu với “桌子”
    Cấu trúc 1:
    桌子 + 上 / 下 / 旁边 / 里 + 有 + vật gì đó

→ Dùng để miêu tả vị trí của đồ vật so với cái bàn.

Ví dụ:
桌子上有一本书。
(Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.)
→ Trên bàn có một quyển sách.

桌子下面有一只猫。
(Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì zhī māo.)
→ Dưới bàn có một con mèo.

Cấu trúc 2:
这是 / 那是 + 桌子

→ Giới thiệu đồ vật

Ví dụ:
这是我的桌子。
(Zhè shì wǒ de zhuōzi.)
→ Đây là cái bàn của tôi.

那张桌子很大。
(Nà zhāng zhuōzi hěn dà.)
→ Cái bàn kia rất to.

Cấu trúc 3:
在 + địa điểm + 有 + 桌子

→ Nói về sự hiện diện của bàn ở đâu đó

Ví dụ:
教室里有很多桌子。
(Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō zhuōzi.)
→ Trong lớp học có rất nhiều cái bàn.

Cấu trúc 4:
(Ai đó) + 把 + 东西 + 放在 + 桌子上

→ Nói ai đặt gì lên bàn

Ví dụ:
他把手机放在桌子上了。
(Tā bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng le.)
→ Anh ấy đã đặt điện thoại lên bàn.

  1. Nhiều ví dụ minh họa
    Ví dụ 1:
    桌子是棕色的。
    (Zhuōzi shì zōngsè de.)
    → Cái bàn màu nâu.

Ví dụ 2:
桌子上放着一台电脑。
(Zhuōzi shàng fàngzhe yì tái diànnǎo.)
→ Trên bàn có đặt một cái máy tính.

Ví dụ 3:
我们围着桌子吃饭。
(Wǒmen wéizhe zhuōzi chīfàn.)
→ Chúng tôi ngồi quanh bàn ăn cơm.

Ví dụ 4:
孩子把玩具丢在桌子下面了。
(Háizi bǎ wánjù diū zài zhuōzi xiàmiàn le.)
→ Đứa trẻ đã vứt đồ chơi dưới bàn.

Ví dụ 5:
这张桌子是我昨天买的。
(Zhè zhāng zhuōzi shì wǒ zuótiān mǎi de.)
→ Cái bàn này là tôi mua hôm qua.

  1. Các loại “桌子” phổ biến
    Tên gọi tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    书桌 shūzhuō Bàn học
    饭桌 fànzhuō Bàn ăn
    办公桌 bàngōngzhuō Bàn làm việc
    写字桌 xiězìzhuō Bàn viết chữ
    茶几(茶桌) chájī / cházhuō Bàn trà (bàn nhỏ)
  2. Tổng kết
    桌子 (zhuōzi) là danh từ chỉ đồ vật, nghĩa là cái bàn.

Thường đi với giới từ chỉ vị trí như: 上、下、里、旁边.

Dùng nhiều trong các mẫu câu chỉ vị trí, miêu tả đồ vật, hoặc hành động có liên quan đến bàn.

  1. 【桌子】là gì?
    Hán tự: 桌子

Pinyin (Phiên âm): zhuōzi

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: cái bàn

Loại bàn: Bàn nói chung (có thể là bàn ăn, bàn học, bàn làm việc…)

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    桌 (zhuō): bàn

子 (zi): hậu tố danh từ, không mang nghĩa cụ thể, thường dùng để hoàn chỉnh một danh từ.

桌子 = cái bàn (danh từ chỉ vật thể)

  1. Các mẫu câu ví dụ
    a. Mô tả vị trí, hình dáng:
    桌子很大。
    Zhuōzi hěn dà.
    Cái bàn rất to.

桌子是圆的。
Zhuōzi shì yuán de.
Cái bàn là hình tròn.

这个桌子很漂亮。
Zhè ge zhuōzi hěn piàoliang.
Cái bàn này rất đẹp.

b. Trong câu chỉ vị trí
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Cuốn sách ở trên bàn.

猫在桌子下面。
Māo zài zhuōzi xiàmiàn.
Con mèo ở dưới bàn.

请把手机放在桌子上。
Qǐng bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng.
Xin hãy đặt điện thoại lên bàn.

c. Trong sinh hoạt hằng ngày
我在桌子上写作业。
Wǒ zài zhuōzi shàng xiě zuòyè.
Tôi làm bài tập trên bàn.

他买了一张新桌子。
Tā mǎi le yì zhāng xīn zhuōzi.
Anh ấy đã mua một cái bàn mới.

桌子上有很多文件。
Zhuōzi shàng yǒu hěn duō wénjiàn.
Trên bàn có rất nhiều tài liệu.

  1. Một số cụm từ liên quan
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    书桌 shūzhuō bàn học
    餐桌 cānzhuō bàn ăn
    办公桌 bàngōngzhuō bàn làm việc
    茶几 / 茶桌 chájī / cházhuō bàn uống trà
    小桌子 xiǎo zhuōzi cái bàn nhỏ
  2. Các loại lượng từ thường đi với 桌子:
    一张桌子 (yì zhāng zhuōzi) – một cái bàn

Lượng từ “张 (zhāng)” dùng cho đồ vật có mặt phẳng như bàn, giấy, ảnh…

  1. So sánh – đối lập
    Từ Nghĩa Đối lập / liên quan
    桌子 (zhuōzi) cái bàn 椅子 (yǐzi) – cái ghế
    桌上 (zhuō shàng) trên bàn 桌下 (zhuō xià) – dưới bàn
  2. Một số mẫu câu mở rộng:
    桌子上放着一个花瓶。
    Zhuōzi shàng fàng zhe yí ge huāpíng.
    Trên bàn có đặt một lọ hoa.

他不小心撞到了桌子。
Tā bù xiǎoxīn zhuàng dào le zhuōzi.
Anh ấy không cẩn thận đụng vào cái bàn.

请把椅子搬到桌子旁边。
Qǐng bǎ yǐzi bān dào zhuōzi pángbiān.
Xin hãy chuyển cái ghế đến bên cạnh bàn.

I. 桌子 là gì?
桌子
Phiên âm: zhuōzi

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Cái bàn

II. Giải thích chi tiết:

  1. Ý nghĩa:
    “桌子” là từ ghép của:

桌 (zhuō): bàn (gốc từ chỉ bàn)

子 (zi): hậu tố thường dùng để tạo thành danh từ

Cả từ “桌子” có nghĩa là cái bàn – vật dụng có mặt phẳng dùng để học, làm việc, ăn uống, v.v.

  1. Phân loại bàn trong tiếng Trung:
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    饭桌 fànzhuō bàn ăn
    写字桌 xiězìzhuō bàn viết
    办公桌 bàngōngzhuō bàn làm việc
    茶几 / 茶桌 chájī / chá zhuō bàn trà
    书桌 shūzhuō bàn học, bàn đọc sách

III. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu thị vị trí hoặc có bàn ở đâu đó
    桌子上有一本书。
    (Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.)
    → Trên bàn có một quyển sách.

他坐在桌子旁边。
(Tā zuò zài zhuōzi pángbiān.)
→ Anh ấy ngồi cạnh cái bàn.

电脑在桌子上。
(Diànnǎo zài zhuōzi shàng.)
→ Máy tính ở trên bàn.

桌子下面有个盒子。
(Zhuōzi xiàmiàn yǒu ge hézi.)
→ Dưới bàn có một cái hộp.

  1. Biểu thị hành động liên quan đến bàn
    他把书放在桌子上了。
    (Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.)
    → Anh ấy đã đặt sách lên bàn.

妈妈在桌子上摆了很多菜。
(Māma zài zhuōzi shàng bǎi le hěn duō cài.)
→ Mẹ đã bày nhiều món ăn trên bàn.

请把椅子放到桌子旁边。
(Qǐng bǎ yǐzi fàng dào zhuōzi pángbiān.)
→ Hãy đặt ghế cạnh cái bàn.

桌子太小了,放不下电脑。
(Zhuōzi tài xiǎo le, fàng bù xià diànnǎo.)
→ Bàn quá nhỏ, không để vừa máy tính.

  1. Miêu tả bàn
    这张桌子是木头做的。
    (Zhè zhāng zhuōzi shì mùtou zuò de.)
    → Cái bàn này làm bằng gỗ.

你的桌子很整齐。
(Nǐ de zhuōzi hěn zhěngqí.)
→ Bàn của bạn rất ngăn nắp.

这张桌子太高了。
(Zhè zhāng zhuōzi tài gāo le.)
→ Cái bàn này quá cao.

我想买一张新的桌子。
(Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng xīn de zhuōzi.)
→ Tôi muốn mua một cái bàn mới.

IV. Cấu trúc và ngữ pháp liên quan

  1. Lượng từ đi với 桌子:
    张 (zhāng): là lượng từ thường dùng cho bàn, ghế, giấy…

Ví dụ:

一张桌子 (yì zhāng zhuōzi) → một cái bàn

两张桌子 (liǎng zhāng zhuōzi) → hai cái bàn

  1. Giới từ thường đi với 桌子:
    Giới từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
    上 (shàng) Trên 桌子上有电脑。 Trên bàn có máy tính.
    下 (xià) Dưới 桌子下是地毯。 Dưới bàn là tấm thảm.
    旁边 (pángbiān) Bên cạnh 我坐在桌子旁边。 Tôi ngồi cạnh cái bàn.
    中间 (zhōngjiān) Giữa 桌子在房间中间。 Bàn ở giữa phòng.

V. Từ vựng liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa
椅子 yǐzi Cái ghế
书本 shūběn Sách vở
电脑 diànnǎo Máy tính
台灯 táidēng Đèn bàn
地板 dìbǎn Sàn nhà

VI. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ 桌子 (zhuōzi)
Nghĩa Cái bàn
Loại từ Danh từ
Lượng từ đi kèm 张 (zhāng)
Dùng trong Đời sống, học tập, văn phòng, v.v.
Mẫu câu tiêu biểu 桌子上有一本书。→ Trên bàn có một quyển sách.

桌子 (zhuōzi) – Giải thích chi tiết
I. Phiên âm & nghĩa
桌子
Phiên âm: zhuōzi
Nghĩa tiếng Việt: cái bàn

II. Loại từ
Danh từ (名词): chỉ một đồ vật – cụ thể là bàn dùng để viết, ăn, làm việc, học tập v.v.

III. Kết cấu từ
桌 (zhuō): bàn

子 (zi): hậu tố thường gặp trong danh từ chỉ đồ vật (trong nhiều trường hợp không có nghĩa riêng rõ rệt)

Vì thế “桌子” là một từ hoàn chỉnh mang nghĩa “cái bàn” (bàn nói chung, có thể là bàn học, bàn ăn, bàn làm việc, v.v.).

IV. Phân biệt với các loại bàn khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
书桌 shūzhuō bàn học, bàn viết
饭桌 fànzhuō bàn ăn
办公桌 bàngōngzhuō bàn làm việc
茶几 chájī bàn trà (bàn nhỏ)
电脑桌 diànnǎozhuō bàn máy tính

V. Mẫu câu – Ví dụ thực tế

  1. Chỉ sự tồn tại, vị trí
    桌子上有一本书。
    Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
    → Trên bàn có một quyển sách.

笔在桌子下面。
Bǐ zài zhuōzi xiàmiàn.
→ Cây bút ở dưới bàn.

我的手机放在桌子上了。
Wǒ de shǒujī fàng zài zhuōzi shàng le.
→ Điện thoại của tôi để trên bàn rồi.

桌子旁边有两把椅子。
Zhuōzi pángbiān yǒu liǎng bǎ yǐzi.
→ Bên cạnh bàn có hai cái ghế.

  1. Miêu tả bàn
    这张桌子很大,也很结实。
    Zhè zhāng zhuōzi hěn dà, yě hěn jiéshi.
    → Cái bàn này rất to và chắc chắn.

桌子是木头做的。
Zhuōzi shì mùtou zuò de.
→ Cái bàn được làm bằng gỗ.

这张桌子的颜色很好看。
Zhè zhāng zhuōzi de yánsè hěn hǎokàn.
→ Màu của cái bàn này rất đẹp.

  1. Hành động liên quan đến bàn
    他把文件放在桌子上。
    Tā bǎ wénjiàn fàng zài zhuōzi shàng.
    → Anh ấy đặt tài liệu lên bàn.

请把书拿到桌子上来。
Qǐng bǎ shū ná dào zhuōzi shàng lái.
→ Hãy lấy sách đặt lên bàn.

我在桌子上写作业。
Wǒ zài zhuōzi shàng xiě zuòyè.
→ Tôi làm bài tập trên bàn.

小猫跳到桌子上了。
Xiǎo māo tiào dào zhuōzi shàng le.
→ Con mèo con đã nhảy lên bàn rồi.

  1. Mở rộng: nói về “bàn” trong ngữ cảnh chung
    他家的桌子都很整洁。
    Tā jiā de zhuōzi dōu hěn zhěngjié.
    → Bàn trong nhà anh ấy đều rất gọn gàng.

老师的桌子上堆满了作业。
Lǎoshī de zhuōzi shàng duīmǎn le zuòyè.
→ Trên bàn giáo viên chất đầy bài tập.

饭菜已经摆在桌子上了。
Fàncài yǐjīng bǎi zài zhuōzi shàng le.
→ Đồ ăn đã được bày sẵn trên bàn rồi.

她不小心把水杯打翻在桌子上。
Tā bù xiǎoxīn bǎ shuǐbēi dǎ fān zài zhuōzi shàng.
→ Cô ấy bất cẩn làm đổ cốc nước lên bàn.

VI. Một số cụm từ phổ biến với 桌子
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
桌子上 zhuōzi shàng Trên bàn
桌子下 zhuōzi xià Dưới bàn
一张桌子 yì zhāng zhuōzi Một cái bàn
桌子旁边 zhuōzi pángbiān Bên cạnh bàn
桌子上的东西 zhuōzi shàng de dōngxi Đồ vật trên bàn

Lưu ý: “张” (zhāng) là lượng từ cho bàn, ghế, giường, giấy, bản đồ v.v.

VII. So sánh: 桌子 và 一 số đồ vật liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
桌子 zhuōzi Cái bàn Dùng chung cho mọi loại bàn
椅子 yǐzi Cái ghế Thường đi với bàn
书桌 shūzhuō Bàn học Dành cho việc viết, học tập
饭桌 fànzhuō Bàn ăn Dành cho bữa ăn

“桌子” là danh từ chỉ cái bàn trong tiếng Trung.

Có thể kết hợp với rất nhiều giới từ, động từ để miêu tả hành động hoặc vị trí liên quan đến bàn.

Thường dùng với lượng từ “张” (zhāng).

Là từ cơ bản, cần thiết khi học tiếng Trung giao tiếp hằng ngày.

桌子 là gì?

  1. Định nghĩa
    Hán tự: 桌子

Pinyin (phiên âm): zhuōzi

Hán Việt: trác tử

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: cái bàn, bàn (nói chung)

Giải thích: 桌子 là danh từ chỉ một loại đồ vật có mặt phẳng phía trên, thường dùng để đặt đồ, làm việc, ăn uống, học tập hoặc viết lách, thường có chân để nâng mặt bàn lên cao khỏi mặt đất. Có nhiều loại bàn khác nhau như: bàn ăn, bàn học, bàn làm việc, bàn họp,…

  1. Cấu tạo từ
    桌 (zhuō): gốc nghĩa là bàn (chỉ mặt phẳng để đặt đồ).

子 (zi): là hậu tố thường đi sau danh từ, làm cho từ nghe tròn nghĩa hơn trong tiếng Hán hiện đại. Nó không mang nghĩa riêng ở đây.

→ 桌子 là cách nói phổ biến nhất để chỉ “cái bàn”.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Là danh từ đếm được (có thể dùng với lượng từ như “一张” – một cái, “几张” – mấy cái…)

Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ địa điểm trong câu.

Dễ dàng kết hợp với giới từ như 在, 放在, 搬到, 靠着 để mô tả vị trí, hành động liên quan đến cái bàn.

  1. Mẫu câu ví dụ (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1: Dùng làm chủ ngữ
    桌子很大。
    Zhuōzi hěn dà.
    Cái bàn rất to.

Ví dụ 2: Dùng làm tân ngữ
我买了一张桌子。
Wǒ mǎi le yì zhāng zhuōzi.
Tôi đã mua một cái bàn.

Ví dụ 3: Miêu tả vị trí
猫在桌子下面。
Māo zài zhuōzi xiàmiàn.
Con mèo ở dưới bàn.

Ví dụ 4: Nói về hành động xảy ra tại bàn
他在桌子上写作业。
Tā zài zhuōzi shàng xiě zuòyè.
Cậu ấy đang làm bài tập trên bàn.

Ví dụ 5: Dùng với giới từ
请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Xin hãy đặt sách lên bàn.

Ví dụ 6: Câu phủ định
桌子上没有电脑。
Zhuōzi shàng méiyǒu diànnǎo.
Trên bàn không có máy tính.

Ví dụ 7: So sánh
这个桌子比那个桌子新。
Zhège zhuōzi bǐ nàgè zhuōzi xīn.
Cái bàn này mới hơn cái bàn kia.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 桌子
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
    一张桌子 một cái bàn 教室里有一张桌子。 Trong lớp học có một cái bàn.
    桌子上 trên bàn 桌子上有一本书。 Trên bàn có một quyển sách.
    桌子下 dưới bàn 他把球踢到桌子下。 Anh ấy đá quả bóng xuống dưới bàn.
    把……放在桌子上 đặt cái gì lên bàn 把手机放在桌子上。 Đặt điện thoại lên bàn.
    靠着桌子 dựa vào bàn 他靠着桌子站着。 Anh ấy đứng dựa vào bàn.
  2. Lượng từ đi kèm với “桌子”
    Trong tiếng Trung, danh từ thường phải đi kèm với lượng từ (量词) khi đếm.
    Lượng từ phổ biến nhất đi với 桌子 là: 张 (zhāng)

Ví dụ:

一张桌子:một cái bàn

两张桌子:hai cái bàn

几张桌子:mấy cái bàn

那张桌子:cái bàn kia

  1. Một số loại bàn thông dụng (có thể kết hợp với 桌子)
    Tên gọi Hán tự Phiên âm Nghĩa
    桌子 zhuōzi cái bàn (nói chung)
    饭桌 fànzhuō bàn ăn
    书桌 shūzhuō bàn học, bàn viết
    办公桌 bàngōngzhuō bàn làm việc
    茶几 chájī bàn trà (bàn thấp)
    电脑桌 diànnǎozhuō bàn máy tính
    化妆台 huàzhuāngtái bàn trang điểm
  2. Thành ngữ hoặc cụm từ liên quan đến 桌子
    翻桌子 (fān zhuōzi): lật bàn (chỉ hành động tức giận, phản kháng mạnh mẽ)

桌子一拍 (zhuōzi yì pāi): đập bàn (biểu hiện thái độ mạnh mẽ, quyết liệt)

满桌子 (mǎn zhuōzi): đầy bàn (chỉ có rất nhiều thứ trên bàn)

围着桌子坐 (wéizhe zhuōzi zuò): ngồi quanh bàn

  1. So sánh “桌子” với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt
    桌子 cái bàn Tên chung, phổ biến
    桌 bàn (cách nói ngắn) Dùng trong một số từ ghép như 书桌
    台 bệ, bục, bàn lớn (trang trọng) Dùng trong 化妆台, 操作台
    桌面 mặt bàn Chỉ riêng bề mặt của bàn
  2. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 桌子 (zhuōzi)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Cái bàn
    Lượng từ thường dùng 张 (zhāng)
    Vị trí thường gặp trong câu Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ vị trí
    Mức độ thông dụng Rất cao trong giao tiếp và đời sống thường ngày

桌子 là gì? Giải thích chi tiết

  1. Định nghĩa
    桌子 (zhuōzi) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:

→ cái bàn, bàn, bàn làm việc, bàn ăn tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

  1. Phiên âm
    桌子 → zhuōzi

Thanh điệu: zhuō (thanh 1 – cao) + zi (trung tính – nhẹ)

  1. Loại từ
    Loại từ Giải thích
    Danh từ Chỉ đồ vật – cái bàn
  2. Cấu tạo từ
    桌 (zhuō): bàn, mặt bàn

子 (zi): hậu tố danh từ – dùng để tạo thành danh từ cụ thể

→ 桌子 là một danh từ ghép, chỉ đồ vật có mặt phẳng để làm việc, học tập, ăn uống…

  1. Các cách dùng chính của từ 桌子
    5.1. Dùng để chỉ vật dụng – bàn học, bàn làm việc, bàn ăn, bàn cà phê,…
    Ví dụ:

这是我的桌子。
Zhè shì wǒ de zhuōzi.
→ Đây là cái bàn của tôi.

桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
→ Trên bàn có một quyển sách.

老师坐在桌子后面。
Lǎoshī zuò zài zhuōzi hòumiàn.
→ Cô giáo ngồi phía sau cái bàn.

他正在桌子旁边写作业。
Tā zhèngzài zhuōzi pángbiān xiě zuòyè.
→ Cậu ấy đang làm bài tập bên cạnh bàn.

请把椅子放在桌子前面。
Qǐng bǎ yǐzi fàng zài zhuōzi qiánmiàn.
→ Làm ơn để ghế phía trước bàn.

桌子下面有只猫。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu zhī māo.
→ Có con mèo dưới gầm bàn.

他把杯子放在桌子上了。
Tā bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng le.
→ Anh ấy đặt cái cốc lên bàn.

  1. Cụm từ thường dùng với 桌子
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    书桌 shūzhuō bàn học
    写字桌 xiězìzhuō bàn viết
    办公桌 bàngōngzhuō bàn làm việc
    饭桌 fànzhuō bàn ăn
    电脑桌 diànnǎozhuō bàn vi tính
    圆桌 yuánzhuō bàn tròn
    长桌 chángzhuō bàn dài
    木桌子 mù zhuōzi bàn gỗ
    桌子腿 zhuōzi tuǐ chân bàn
    桌布 zhuōbù khăn trải bàn
  2. Một số mẫu câu đầy đủ khác
    我们一家人围着饭桌吃饭。
    Wǒmen yì jiā rén wéizhe fànzhuō chīfàn.
    → Cả nhà chúng tôi ngồi quanh bàn ăn để ăn cơm.

妹妹喜欢在书桌上画画。
Mèimei xǐhuān zài shūzhuō shàng huàhuà.
→ Em gái thích vẽ tranh trên bàn học.

桌子太小了,放不下电脑。
Zhuōzi tài xiǎo le, fàng bù xià diànnǎo.
→ Bàn quá nhỏ, không đặt vừa máy tính.

请把这些文件放在桌子上。
Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn fàng zài zhuōzi shàng.
→ Hãy đặt những tài liệu này lên bàn.

桌子的颜色是咖啡色的。
Zhuōzi de yánsè shì kāfēisè de.
→ Màu của cái bàn là màu cà phê.

我在桌子上写字。
Wǒ zài zhuōzi shàng xiězì.
→ Tôi đang viết chữ trên bàn.

他们搬进新家后买了一张大桌子。
Tāmen bān jìn xīnjiā hòu mǎi le yì zhāng dà zhuōzi.
→ Sau khi chuyển vào nhà mới, họ mua một cái bàn lớn.

  1. Lưu ý ngữ pháp
    Lượng từ của 桌子 là 张 (zhāng) – dùng cho các đồ vật có mặt phẳng.

一张桌子 → một cái bàn

两张桌子 → hai cái bàn

Ví dụ:

我家有三张桌子。
Wǒ jiā yǒu sān zhāng zhuōzi.
→ Nhà tôi có ba cái bàn.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    桌子 (zhuōzi) zhuōzi cái bàn Cách nói chung, phổ biến
    台 (tái) tái bàn, bục (bàn thiết bị, sân khấu) Dùng cho bàn đặc biệt (như bục giảng, đài phát thanh)
    案 (àn) àn bàn lớn cổ truyền, bàn án Thường dùng trong văn cổ, trang trọng
  2. Tóm tắt
    Mục Nội dung chi tiết
    Từ vựng 桌子 (zhuōzi)
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa Cái bàn
    Lượng từ đi kèm 张 (zhāng)
    Cách dùng chính Chỉ đồ vật – bàn học, bàn ăn, bàn làm việc,…
    Ví dụ 桌子上有一本书。→ Trên bàn có một quyển sách

【TỪ VỰNG】桌子 là gì?
Tiếng Trung: 桌子

Phiên âm: zhuōzi

Hán Việt: trác tử

Nghĩa tiếng Việt: cái bàn

【LOẠI TỪ】
Danh từ – chỉ đồ vật

Thuộc nhóm danh từ đếm được (có thể đếm: một cái bàn, hai cái bàn, v.v.)

【GIẢI THÍCH CHI TIẾT】

  1. 桌子 là từ ghép gồm:
    桌 (zhuō): bàn, mặt phẳng (gốc Hán dùng trong nhiều từ liên quan đến bàn như: 饭桌 – bàn ăn, 写字桌 – bàn viết, 办公桌 – bàn làm việc)

子 (zi): từ đệm không mang nghĩa rõ rệt ở đây, nhưng thường dùng để tạo thành danh từ trong tiếng Trung (như 椅子 – cái ghế, 镜子 – cái gương…)

Vì vậy, 桌子 là từ chỉ một vật dụng có mặt phẳng ngang, thường dùng để đặt đồ, học tập, làm việc, ăn uống,…

【CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG DÙNG VỚI “桌子”】
Mẫu câu:
S + 把 + đồ vật + 放在 + 桌子上。
→ Đặt vật gì lên bàn.

S + 在 + 桌子上/下 + V。
→ Làm gì đó ở trên/dưới bàn.

桌子 + 上/下/旁边 + 有 + N
→ Trên/dưới/bên cạnh bàn có cái gì đó.

【CÁC VÍ DỤ CỤ THỂ】

  1. Chỉ đồ vật đang ở trên bàn
    桌子上有一本书。
    Phiên âm: Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.
    Dịch: Trên bàn có một quyển sách.

我的手机在桌子上。
Phiên âm: Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shàng.
Dịch: Điện thoại của tôi ở trên bàn.

老师把试卷放在桌子上了。
Phiên âm: Lǎoshī bǎ shìjuàn fàng zài zhuōzi shàng le.
Dịch: Cô giáo đã đặt bài kiểm tra lên bàn rồi.

  1. Chỉ hành động xảy ra ở bàn
    我在桌子上写作业。
    Phiên âm: Wǒ zài zhuōzi shàng xiě zuòyè.
    Dịch: Tôi đang làm bài tập trên bàn.

妹妹在桌子边画画。
Phiên âm: Mèimei zài zhuōzi biān huàhuà.
Dịch: Em gái đang vẽ tranh bên bàn.

  1. Chỉ vật ở dưới bàn
    桌子下面有一只猫。
    Phiên âm: Zhuōzi xiàmiàn yǒu yī zhī māo.
    Dịch: Dưới bàn có một con mèo.

他的书包掉在桌子下面了。
Phiên âm: Tā de shūbāo diào zài zhuōzi xiàmiàn le.
Dịch: Cặp sách của anh ấy rơi dưới bàn rồi.

  1. Dùng với tính từ miêu tả bàn
    这个桌子很大,也很结实。
    Phiên âm: Zhège zhuōzi hěn dà, yě hěn jiéshi.
    Dịch: Cái bàn này rất to và chắc chắn.

他买了一张新的木头桌子。
Phiên âm: Tā mǎi le yì zhāng xīn de mùtou zhuōzi.
Dịch: Anh ấy đã mua một cái bàn gỗ mới.

【ĐƠN VỊ LƯỢNG TỪ THƯỜNG DÙNG VỚI 桌子】
一张桌子 (yì zhāng zhuōzi): một cái bàn

张 (zhāng) là lượng từ dùng cho vật phẳng như bàn, giấy, bản đồ, ảnh,…

Ví dụ:

教室里有十张桌子。
Phiên âm: Jiàoshì lǐ yǒu shí zhāng zhuōzi.
Dịch: Trong lớp học có mười cái bàn.

我想买一张圆形的桌子。
Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng yuánxíng de zhuōzi.
Dịch: Tôi muốn mua một cái bàn tròn.

【CÁC TỪ PHỔ BIẾN LIÊN QUAN ĐẾN 桌子】
Từ vựng Nghĩa
饭桌 (fànzhuō) Bàn ăn
书桌 (shūzhuō) Bàn học, bàn viết
写字桌 (xiězìzhuō) Bàn để viết
办公桌 (bàngōngzhuō) Bàn làm việc
茶几 (chájī) Bàn trà nhỏ (bàn phòng khách)
桌布 (zhuōbù) Khăn trải bàn

桌子 là danh từ chỉ cái bàn, là một từ cực kỳ phổ biến trong đời sống hằng ngày.

Có thể dùng trong rất nhiều cấu trúc: chỉ vị trí (trên/dưới bàn), hành động xảy ra ở bàn, miêu tả bàn, hoặc đếm số lượng bàn.

Lượng từ đi kèm phổ biến nhất là 张 (zhāng).

  1. Định nghĩa từ “桌子” (zhuōzi)
    1.1. Phiên âm:
    桌子 → zhuō zi

1.2. Loại từ:
Danh từ (名词)

1.3. Nghĩa tiếng Việt:
Bàn – dùng để chỉ đồ nội thất có mặt phẳng để đặt đồ vật, làm việc, ăn uống,…

  1. Các đặc điểm ngữ nghĩa của “桌子”
    “桌子” là một từ rất thông dụng, dùng để chỉ các loại bàn nói chung, bao gồm bàn học, bàn làm việc, bàn ăn, v.v.

Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại bàn cụ thể, ví dụ:

Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
写字桌 xiě zì zhuō Bàn viết, bàn học
饭桌 fàn zhuō Bàn ăn
办公桌 bàn gōng zhuō Bàn làm việc trong văn phòng
电脑桌 diàn nǎo zhuō Bàn máy tính
茶几 (小桌子) chá jī / xiǎo zhuō zi Bàn trà / Bàn nhỏ

  1. Cấu trúc và cách dùng trong câu
    Mẫu câu cơ bản:
    主语 + 在 + 桌子 + phương vị từ
    → Ai đó / vật gì đó + ở trên/dưới/trước/sau cái bàn

桌子 + 上/下/旁边 + 有 + vật gì đó
→ Trên/Dưới/Bên cạnh cái bàn có gì

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    A. Chỉ vật thể liên quan đến bàn
    桌子上有一本书。
    (zhuō zi shàng yǒu yì běn shū)
    Trên bàn có một quyển sách.

猫在桌子下面睡觉。
(māo zài zhuō zi xià miàn shuì jiào)
Con mèo đang ngủ dưới bàn.

他把钥匙放在桌子上了。
(tā bǎ yào shi fàng zài zhuō zi shàng le)
Anh ấy đã đặt chìa khóa lên bàn.

桌子上摆着一个花瓶。
(zhuō zi shàng bǎi zhe yí gè huā píng)
Trên bàn có một bình hoa đang được bày.

桌子下面有很多灰尘。
(zhuō zi xià miàn yǒu hěn duō huī chén)
Dưới bàn có rất nhiều bụi.

B. Dùng với hoạt động hoặc chức năng
我在桌子旁边学习。
(wǒ zài zhuō zi páng biān xué xí)
Tôi học bên cạnh bàn.

我坐在桌子前面吃饭。
(wǒ zuò zài zhuō zi qián miàn chī fàn)
Tôi ngồi trước bàn để ăn cơm.

小孩子正在桌子上画画。
(xiǎo hái zi zhèng zài zhuō zi shàng huà huà)
Đứa trẻ đang vẽ tranh trên bàn.

这张桌子是木头做的。
(zhè zhāng zhuō zi shì mù tóu zuò de)
Cái bàn này được làm bằng gỗ.

请把椅子拉到桌子前。
(qǐng bǎ yǐ zi lā dào zhuō zi qián)
Xin hãy kéo ghế đến trước bàn.

  1. Một số cụm từ cố định và mở rộng
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ câu hoàn chỉnh
    桌子上 Trên bàn 桌子上有三杯水。→ Trên bàn có ba cốc nước.
    桌子下 / 桌子下面 Dưới bàn 你的手机在桌子下面。→ Điện thoại của bạn ở dưới bàn.
    桌子旁边 Bên cạnh bàn 她坐在桌子旁边。→ Cô ấy ngồi bên cạnh bàn.
    桌子的颜色 Màu sắc của bàn 这个桌子的颜色很好看。→ Màu của cái bàn này rất đẹp.
    桌子的材料 / 桌子的尺寸 Chất liệu / kích thước của bàn 这张桌子的尺寸很合适。→ Kích thước cái bàn này rất phù hợp.
  2. Tóm tắt
    Thuộc tính Nội dung
    Từ vựng 桌子 (zhuō zi)
    Phiên âm zhuō zi
    Loại từ Danh từ (名词)
    Nghĩa chính Bàn (dùng để học, ăn, làm việc, đặt đồ vật…)
    Các từ ghép 写字桌, 饭桌, 办公桌, 电脑桌, 茶几,…
    Vị trí đi kèm 上 (trên), 下 (dưới), 前面 (trước), 旁边 (bên cạnh)

桌子 (zhuōzi) – Giải thích chi tiết trong tiếng Trung

  1. Thông tin cơ bản
    Từ: 桌子

Phiên âm (pinyin): zhuōzi

Hán Việt: trác tử

Loại từ: Danh từ

Nghĩa: cái bàn

  1. Cấu tạo từ
    桌 (zhuō): bàn

子 (zi): một hậu tố thường thấy trong danh từ chỉ đồ vật (không mang nghĩa cụ thể)

Do đó, “桌子” là cách nói phổ biến và chuẩn mực để chỉ “cái bàn” trong tiếng Trung hiện đại.

  1. Nghĩa và cách dùng
    3.1 Nghĩa chính: “Cái bàn”
    “桌子” là danh từ dùng để chỉ loại đồ vật có mặt phẳng trên để đặt đồ, làm việc, ăn uống, học tập…

Các loại bàn có thể là:

书桌 (shūzhuō): bàn học, bàn viết

饭桌 (fànzhuō): bàn ăn

办公桌 (bàngōngzhuō): bàn làm việc

茶几 (chájī): bàn trà (loại thấp, trong phòng khách)

Lưu ý: Dù có các từ chuyên biệt, từ “桌子” vẫn có thể dùng một cách chung chung khi không cần phân biệt loại bàn cụ thể.

  1. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc phổ biến:
    Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
    桌子 + 在 + địa điểm 桌子在房间里。 Zhuōzi zài fángjiān lǐ. Cái bàn ở trong phòng.
    在 + 桌子 + 上/下/旁边… 手机在桌子上。 Shǒujī zài zhuōzi shàng. Điện thoại ở trên bàn.
    把 + vật + 放在 + 桌子 + 上/下 把书放在桌子上。 Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng. Đặt quyển sách lên bàn.
    桌子 + 上/下/旁边/后面 + 有 + vật 桌子下面有只猫。 Zhuōzi xiàmiàn yǒu zhī māo. Dưới bàn có một con mèo.
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    A. Chỉ vị trí
    桌子上有一本书。
    (Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū)
    → Trên bàn có một quyển sách.

桌子下面是我的书包。
(Zhuōzi xiàmiàn shì wǒ de shūbāo)
→ Dưới bàn là cặp sách của tôi.

他坐在桌子旁边。
(Tā zuò zài zhuōzi pángbiān)
→ Anh ấy ngồi bên cạnh cái bàn.

请把电脑放在桌子上。
(Qǐng bǎ diànnǎo fàng zài zhuōzi shàng)
→ Xin hãy đặt máy tính lên bàn.

B. Trong hành động thực tế
我在桌子上写作业。
(Wǒ zài zhuōzi shàng xiě zuòyè)
→ Tôi làm bài tập trên bàn.

桌子太小了,放不下那么多东西。
(Zhuōzi tài xiǎo le, fàng bù xià nàme duō dōngxī)
→ Bàn quá nhỏ, không để vừa nhiều đồ như thế.

妈妈在擦桌子。
(Māmā zài cā zhuōzi)
→ Mẹ đang lau bàn.

桌子上摆着一个花瓶。
(Zhuōzi shàng bǎizhe yí gè huāpíng)
→ Trên bàn có đặt một bình hoa.

这张桌子是木头做的。
(Zhè zhāng zhuōzi shì mùtou zuò de)
→ Cái bàn này làm bằng gỗ.

  1. Mở rộng: Các cụm danh từ liên quan
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    一张桌子 (yì zhāng zhuōzi) một cái bàn 教室里有十张桌子。
    → Trong lớp có 10 cái bàn.
    饭桌 (fànzhuō) bàn ăn 我们一家人坐在饭桌前。
    → Cả nhà chúng tôi ngồi trước bàn ăn.
    书桌 (shūzhuō) bàn học 我的书桌上有台灯和电脑。
    → Trên bàn học của tôi có đèn bàn và máy tính.
    办公桌 (bàngōngzhuō) bàn làm việc 他把文件放在办公桌上。
    → Anh ấy đặt tài liệu lên bàn làm việc.
  2. Định nghĩa
    桌子 (phiên âm: zhuōzi) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái bàn – một vật dụng có bề mặt phẳng, có chân, được dùng để đặt đồ vật, học tập, ăn uống, làm việc, v.v.
  3. Phân tích cấu tạo từ
    桌 (zhuō): nghĩa là “bàn”, mang nghĩa chính.

子 (zi): là một hậu tố thường gặp trong tiếng Trung, không mang nghĩa riêng biệt mà thường đi sau danh từ để hình thành danh từ cụ thể, nhất là trong các danh từ chỉ vật thể hoặc công cụ.

→ Vì thế, 桌子 là cách nói thông dụng, phổ biến để chỉ “cái bàn”.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词) – chỉ đồ vật cụ thể.

Có thể đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc xuất hiện trong cụm giới từ chỉ vị trí.

  1. Ý nghĩa chi tiết và cách dùng
    a. Nghĩa chính: Cái bàn
    → Dùng để chỉ một đồ vật có mặt phẳng dùng trong sinh hoạt, học tập, làm việc, ăn uống…

b. Phân loại bàn (các dạng mở rộng)
Trong tiếng Trung, để chỉ các loại bàn chuyên biệt, người ta dùng từ ghép:

书桌 (shūzhuō): bàn học, bàn viết

饭桌 (fànzhuō): bàn ăn

办公桌 (bàngōngzhuō): bàn làm việc

课桌 (kèzhuō): bàn học sinh

茶几 (chájī): bàn trà (bàn nhỏ trong phòng khách)

会议桌 (huìyìzhuō): bàn họp

  1. Các cấu trúc câu thông dụng với “桌子”
    a. Chủ ngữ + Động từ + 桌子 (làm tân ngữ)
    Ví dụ:

他搬桌子。
Tā bān zhuōzi.
→ Anh ấy chuyển bàn.

妈妈在擦桌子。
Māma zài cā zhuōzi.
→ Mẹ đang lau bàn.

我正在整理桌子。
Wǒ zhèngzài zhěnglǐ zhuōzi.
→ Tôi đang dọn dẹp bàn.

b. 桌子 + động từ / tính từ (làm chủ ngữ)
桌子很重。
Zhuōzi hěn zhòng.
→ Cái bàn rất nặng.

桌子是圆的,不是方的。
Zhuōzi shì yuán de, bù shì fāng de.
→ Bàn là hình tròn, không phải hình vuông.

桌子已经坏了。
Zhuōzi yǐjīng huài le.
→ Cái bàn đã hỏng rồi.

c. 在 + 桌子 + 上/下/旁边 (giới từ chỉ vị trí)
杯子在桌子上。
Bēizi zài zhuōzi shàng.
→ Cái cốc ở trên bàn.

书包在桌子下。
Shūbāo zài zhuōzi xià.
→ Cặp sách ở dưới bàn.

他坐在桌子旁边。
Tā zuò zài zhuōzi pángbiān.
→ Anh ấy ngồi bên cạnh bàn.

有一只猫藏在桌子底下。
Yǒu yì zhī māo cáng zài zhuōzi dǐxia.
→ Có một con mèo trốn dưới gầm bàn.

  1. Lượng từ đi kèm với “桌子”
    Trong tiếng Trung, khi nói đến số lượng bàn, ta dùng lượng từ 张 (zhāng) – chuyên dùng cho những vật có bề mặt phẳng như bàn, giấy, bản đồ,…

Ví dụ:

一张桌子
Yì zhāng zhuōzi
→ Một cái bàn

两张桌子
Liǎng zhāng zhuōzi
→ Hai cái bàn

我家有三张桌子。
Wǒ jiā yǒu sān zhāng zhuōzi.
→ Nhà tôi có ba cái bàn.

  1. Ví dụ mở rộng, câu dài, thực tế
    桌子上放着一本词典和两支笔,还有一个杯子。
    Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn cídiǎn hé liǎng zhī bǐ, hái yǒu yí gè bēizi.
    → Trên bàn có một quyển từ điển, hai cây bút và một cái cốc.

他从桌子底下拿出一本旧书,上面全是灰尘。
Tā cóng zhuōzi dǐxia ná chū yì běn jiù shū, shàngmiàn quán shì huīchén.
→ Anh ấy lấy ra một quyển sách cũ từ dưới gầm bàn, trên đó toàn là bụi.

桌子太小了,我们六个人坐不下。
Zhuōzi tài xiǎo le, wǒmen liù gè rén zuò bú xià.
→ Bàn quá nhỏ, sáu người chúng tôi không ngồi vừa.

他用力一拍桌子,整个房间都安静下来。
Tā yònglì yì pāi zhuōzi, zhěnggè fángjiān dōu ānjìng xiàlái.
→ Anh ấy đập mạnh lên bàn, cả căn phòng trở nên im lặng.

请不要在桌子上乱写乱画。
Qǐng bú yào zài zhuōzi shàng luàn xiě luàn huà.
→ Xin đừng vẽ bậy viết bậy trên bàn.

  1. Một số thành ngữ, biểu hiện với “桌”
    拍桌子:đập bàn (thể hiện sự tức giận, quyết đoán)
    他一生气就拍桌子。→ Anh ấy nổi giận là đập bàn.

上桌吃饭:ngồi vào bàn ăn
饭做好了,大家可以上桌吃饭了。→ Cơm nấu xong rồi, mọi người có thể ngồi vào bàn ăn.

桌子 là một từ chỉ đồ vật cụ thể, thông dụng trong đời sống hằng ngày.

Là danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc nằm trong cụm giới từ.

Đi kèm lượng từ “张” để đếm số bàn.

Có thể dùng với các giới từ: 在、上、下、旁边、里、外…

Thường xuất hiện trong các mẫu câu sinh hoạt, giao tiếp trong nhà, văn phòng, lớp học,…

Ngoài nghĩa cơ bản, còn đi kèm trong các từ ghép chuyên biệt như: bàn học, bàn ăn, bàn làm việc,…

  1. Giải thích từ 桌子
    Hán tự: 桌子
    Pinyin: zhuōzi
    Loại từ: danh từ (名词)
    Nghĩa cơ bản:

Bàn – đồ vật có mặt phẳng phía trên để đặt đồ vật, dùng để ăn uống, học tập, làm việc, tiếp khách…

Gồm nhiều loại: bàn ăn, bàn học, bàn làm việc, bàn trà…

Đây là từ thông dụng, xuất hiện trong HSK cấp 1.

Ví dụ nhận diện:

饭桌 (bàn ăn)

书桌 (bàn học)

办公桌 (bàn làm việc)

Đặc điểm:

“桌” là chữ chính chỉ bàn, thêm “子” để tạo danh từ phổ thông.

Trong đời sống, “桌子” thường đi với vị trí từ: 上 (trên), 下 (dưới), 旁边 (bên cạnh), 前 (trước), 后 (sau)…

  1. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp với 桌子
    Chỉ đồ vật là bàn – gọi tên chung

Đây là nghĩa cơ bản.

Ví dụ: 这是一张桌子 (Đây là một cái bàn).

Kết hợp với vị trí từ để miêu tả vị trí đồ vật

Cấu trúc: 在 + 桌子 + vị trí từ + 有 + danh từ

Hoặc: 把 + danh từ + 放在 + 桌子 + vị trí từ

Miêu tả hành động liên quan đến bàn

Thường gặp các động từ: 摆 (bày), 收 (thu dọn), 擦 (lau), 搬 (khiêng), 抬 (nhấc), 放 (đặt)…

Trong sinh hoạt gia đình hoặc công việc

Liên quan ăn uống, học tập, làm việc, họp hành, trang trí.

  1. Ví dụ chi tiết với 桌子
    Dưới đây là nhiều ví dụ, chia theo ngữ cảnh và mức độ từ cơ bản đến nâng cao.

3.1. Miêu tả vị trí của đồ vật
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Quyển sách ở trên bàn.

桌子下面有一只小猫。
Zhuōzi xiàmian yǒu yì zhī xiǎomāo.
Dưới bàn có một con mèo con.

桌子上放着一台电脑。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì tái diànnǎo.
Trên bàn có đặt một cái máy tính.

钥匙在桌子旁边的抽屉里。
Yàoshi zài zhuōzi pángbiān de chōutì lǐ.
Chìa khóa ở trong ngăn kéo cạnh bàn.

桌子前坐着一个老人。
Zhuōzi qián zuò zhe yí gè lǎorén.
Trước bàn có một ông lão đang ngồi.

桌子后面靠着一面墙。
Zhuōzi hòumiàn kào zhe yí miàn qiáng.
Phía sau bàn tựa vào một bức tường.

3.2. Miêu tả hành động liên quan đến bàn
妈妈正在擦桌子。
Māma zhèngzài cā zhuōzi.
Mẹ đang lau bàn.

吃完饭以后要收桌子。
Chī wán fàn yǐhòu yào shōu zhuōzi.
Ăn cơm xong thì phải dọn bàn.

请把书包放在桌子上。
Qǐng bǎ shūbāo fàng zài zhuōzi shàng.
Xin hãy đặt cặp sách lên bàn.

他们在搬桌子准备开会。
Tāmen zài bān zhuōzi zhǔnbèi kāihuì.
Họ đang chuyển bàn để chuẩn bị họp.

我想换一张更大的桌子。
Wǒ xiǎng huàn yì zhāng gèng dà de zhuōzi.
Tôi muốn đổi sang một cái bàn to hơn.

请不要在桌子上跳。
Qǐng búyào zài zhuōzi shàng tiào.
Xin đừng nhảy lên bàn.

3.3. Sinh hoạt gia đình và học tập
晚饭已经摆在桌子上了。
Wǎnfàn yǐjīng bǎi zài zhuōzi shàng le.
Bữa tối đã được bày lên bàn rồi.

桌子上放满了水果和蛋糕。
Zhuōzi shàng fàng mǎn le shuǐguǒ hé dàngāo.
Trên bàn đầy trái cây và bánh ngọt.

小朋友喜欢在桌子上画画。
Xiǎopéngyou xǐhuān zài zhuōzi shàng huàhuà.
Trẻ nhỏ thích vẽ trên bàn.

我们围着桌子一起吃火锅。
Wǒmen wéizhe zhuōzi yìqǐ chī huǒguō.
Chúng tôi ngồi quanh bàn cùng ăn lẩu.

他在桌子上写作业。
Tā zài zhuōzi shàng xiě zuòyè.
Nó đang làm bài tập trên bàn.

桌子旁边有一把椅子。
Zhuōzi pángbiān yǒu yì bǎ yǐzi.
Bên cạnh bàn có một cái ghế.

3.4. Trong ngữ cảnh công việc và học thuật
会议室里摆着十张桌子。
Huìyìshì lǐ bǎi zhe shí zhāng zhuōzi.
Trong phòng họp bày mười cái bàn.

他在桌子前整理文件。
Tā zài zhuōzi qián zhěnglǐ wénjiàn.
Anh ấy đang sắp xếp tài liệu trước bàn.

实验室的桌子上摆满了仪器。
Shíyànshì de zhuōzi shàng bǎi mǎn le yíqì.
Trên bàn trong phòng thí nghiệm đầy dụng cụ.

每张桌子上都贴着编号。
Měi zhāng zhuōzi shàng dōu tiē zhe biānhào.
Trên mỗi cái bàn đều dán số thứ tự.

  1. Các cụm từ và cách kết hợp thông dụng với 桌子
    书桌 – bàn học

饭桌 / 餐桌 – bàn ăn

办公桌 – bàn làm việc

茶几 / 茶桌 – bàn trà

写字桌 – bàn viết

圆桌 – bàn tròn

长桌 – bàn dài

方桌 – bàn vuông

折叠桌 – bàn gấp

会议桌 – bàn họp

桌布 – khăn trải bàn

桌面 – mặt bàn

桌腿 – chân bàn

桌角 – góc bàn

桌子底下 – dưới bàn

摆桌子 – bày bàn

收桌子 – thu dọn bàn

擦桌子 – lau bàn

搬桌子 – chuyển bàn

抬桌子 – nhấc bàn

  1. Lưu ý quan trọng
    桌子 luôn là danh từ, có thể đi với 张 (zhāng) làm lượng từ: 一张桌子 (một cái bàn).

Khi mô tả vị trí, thường đi kèm các vị trí từ: 上, 下, 前, 后, 旁边, 里面.

Thường kết hợp với các động từ sinh hoạt: 摆, 放, 收, 擦, 搬, 抬.

Xuất hiện nhiều trong HSK 1-3 (các câu miêu tả đời sống hằng ngày).

桌子 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ “cái bàn”.

  1. Định nghĩa và từ loại
    桌子 (zhuō zi): danh từ (名词)

Nghĩa: cái bàn, thường dùng để chỉ những loại bàn có mặt phẳng và chân, dùng để làm việc, ăn uống, học tập v.v.

  1. Cấu tạo từ
    桌 (zhuō): bàn (gốc Hán).

子 (zi): một hậu tố thường dùng trong danh từ, không mang nghĩa cụ thể ở đây nhưng làm cho từ ngữ nghe tự nhiên hơn.

  1. Phân loại và cách dùng
    “桌子” có thể dùng cho nhiều loại bàn khác nhau, và có thể kết hợp với các tính từ, động từ hoặc giới từ khác trong câu. Dưới đây là một số ví dụ:
  2. Mẫu câu cơ bản
    这是我的桌子。
    Zhè shì wǒ de zhuōzi.
    Đây là bàn của tôi.

桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.

他把电脑放在桌子上。
Tā bǎ diànnǎo fàng zài zhuōzi shàng.
Anh ấy đặt máy tính lên bàn.

她正在桌子旁学习。
Tā zhèngzài zhuōzi páng xuéxí.
Cô ấy đang học bên cạnh bàn.

请把椅子放在桌子旁边。
Qǐng bǎ yǐzi fàng zài zhuōzi pángbiān.
Xin hãy đặt ghế cạnh bàn.

  1. Cấu trúc đi kèm với “桌子”
    桌子上 (zhuōzi shàng) – trên bàn

桌子下 (zhuōzi xià) – dưới bàn

桌子旁边 (zhuōzi pángbiān) – bên cạnh bàn

桌子底下 (zhuōzi dǐxià) – phía dưới đáy bàn

  1. Ví dụ nâng cao hơn
    我每天早上在桌子上吃早餐。
    Wǒ měitiān zǎoshang zài zhuōzi shàng chī zǎocān.
    Mỗi sáng tôi đều ăn sáng trên bàn.

他家的客厅里有一张大桌子。
Tā jiā de kètīng lǐ yǒu yì zhāng dà zhuōzi.
Trong phòng khách nhà anh ấy có một cái bàn lớn.

桌子太旧了,我们打算换一个新的。
Zhuōzi tài jiù le, wǒmen dǎsuàn huàn yí gè xīn de.
Cái bàn quá cũ rồi, chúng tôi định thay cái mới.

猫躲在桌子底下不出来。
Māo duǒ zài zhuōzi dǐxià bù chūlái.
Con mèo trốn dưới gầm bàn không chịu ra.

桌子上乱七八糟的,我得收拾一下。
Zhuōzi shàng luànqībāzāo de, wǒ děi shōushi yíxià.
Trên bàn bừa bộn quá, tôi phải dọn dẹp một chút.

  1. Một số loại bàn trong tiếng Trung có liên quan đến từ “桌子”
    书桌 (shūzhuō): bàn học, bàn viết

餐桌 (cānzhuō): bàn ăn

茶几 (chájī): bàn trà

办公桌 (bàngōngzhuō): bàn làm việc

圆桌 (yuánzhuō): bàn tròn

方桌 (fāngzhuō): bàn vuông

  1. Kết hợp với lượng từ
    Trong tiếng Trung, khi nói đến “một cái bàn”, người ta thường dùng lượng từ 张 (zhāng):

一张桌子 (yì zhāng zhuōzi): một cái bàn

两张桌子 (liǎng zhāng zhuōzi): hai cái bàn

几张桌子 (jǐ zhāng zhuōzi): mấy cái bàn

  1. Mở rộng thành ngữ và biểu đạt liên quan
    拍桌子 (pāi zhuōzi) – đập bàn (thường để chỉ hành vi tức giận, phản đối)
    Ví dụ:
    他一生气就拍桌子。
    Tā yì shēngqì jiù pāi zhuōzi.
    Anh ta cứ tức giận là đập bàn.

掀桌子 (xiān zhuōzi) – lật bàn (ám chỉ phá hoại, nổi giận)
Ví dụ:
别一言不合就掀桌子。
Bié yì yán bù hé jiù xiān zhuōzi.
Đừng có hơi một tí là nổi giận lật bàn.

桌子 là một danh từ thường gặp, cực kỳ hữu dụng trong giao tiếp đời sống hàng ngày.

Nó có thể kết hợp với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau để tạo ra các câu mô tả vị trí, hành động, trạng thái hoặc sở hữu.

Có thể gặp nó trong các ngữ cảnh về học tập, công việc, gia đình, quán ăn, v.v.

桌子
zhuōzi
bàn; cái bàn

1) Loại từ
Loại từ: 名词 (danh từ).

Ý nghĩa chính: đồ đựng/đặt đồ có mặt phẳng, có chân đỡ — dùng để ăn, học, làm việc, để vật dụng…

Đếm/đếm được: là danh từ đếm được; khi đếm phải dùng 量词 (lượng từ) như 一张桌子 / 两张桌子 / 几张桌子 (量词: 张 zhāng).

2) Phát âm & chú ý
Pinyin: zhuōzi — zhuō (第一声, cao bằng), zi thường đọc thanh nhẹ / nhẹ âm (轻声) trong từ này.

Chú ý: chữ 子 trong nhiều danh từ (ví dụ 桌子, 孩子) thường đọc nhẹ (không nhấn mạnh thanh).

3) Lượng từ & cách số lượng
量词: 张 (zhāng) → 一张桌子、两张桌子、几张桌子。

Không dùng “们” để lập số nhiều cho đồ vật (không nói 桌子们). Cách đúng: 很多张桌子 / 几张桌子 / 两张桌子.

4) Một số từ ghép/thông dụng liên quan
餐桌
cānzhuō
bàn ăn

书桌
shūzhuō
bàn học; bàn viết

办公桌
bàngōngzhuō
bàn làm việc; bàn văn phòng

茶几
chájī
bàn trà / bàn nhỏ (phòng khách)

课桌
kèzhuō
bàn học (trong lớp học)

折叠桌
zhédié zhuō
bàn gấp / bàn có thể gập

会议桌
huìyì zhuō
bàn họp

桌布
zhuōbù
khăn trải bàn

桌面
zhuōmiàn
mặt bàn

5) Các mẫu cấu trúc ngữ pháp thường gặp (ví dụ kèm giải thích ngắn)
在…上 / 在…下面 / 在…旁边 (vị trí): 桌子上/桌子下面/桌子旁边。

Ví dụ: 书在桌子上。→ Sách ở trên bàn.

把…放在…上/下 (chỉ hành động đặt, chuyển vị trí): 把杯子放在桌子上。

一张 / 两张 / 几张 + 桌子 (đếm bằng lượng từ): 我们需要两张桌子。

桌子上的 + N (danh từ bổ nghĩa — vật ở trên bàn): 桌子上的书是谁的?

被 + … + (弄/打/撞) + 了 (câu bị động, vật bị ảnh hưởng): 桌子被弄坏了。

6) Nhiều câu ví dụ (đa dạng ngữ cảnh — nhà, phòng học, văn phòng, bếp, họp).
(Mỗi câu đều trình bày 3 dòng: Trung — pinyin — tiếng Việt)

这是一张桌子。
Zhè shì yī zhāng zhuōzi.
Đây là một cái bàn.

桌子在哪儿?
Zhuōzi zài nǎr?
Bàn ở đâu?

我的桌子很大。
Wǒ de zhuōzi hěn dà.
Bàn của tôi rất lớn.

请把杯子放在桌子上。
Qǐng bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng.
Làm ơn đặt cốc lên bàn.

桌子下面有一只猫。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yī zhī māo.
Dưới bàn có một con mèo.

我们需要两张桌子。
Wǒmen xūyào liǎng zhāng zhuōzi.
Chúng tôi cần hai cái bàn.

那个圆桌可以坐八个人。
Nà ge yuánzhuō kěyǐ zuò bā gè rén.
Cái bàn tròn kia có thể ngồi tám người.

这张桌子是木头做的。
Zhè zhāng zhuōzi shì mùtou zuò de.
Cái bàn này làm bằng gỗ.

他把书放在桌子上,然后离开了。
Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng, ránhòu líkāi le.
Anh ấy đặt sách lên bàn rồi rời đi.

厨房里有一张大餐桌。
Chúfáng lǐ yǒu yī zhāng dà cānzhuō.
Trong bếp có một cái bàn ăn lớn.

这张办公桌很整洁。
Zhè zhāng bàngōngzhuō hěn zhěngjié.
Cái bàn làm việc này rất gọn gàng.

别把热的锅直接放在桌子上,会把桌子烫坏。
Bié bǎ rè de guō zhíjiē fàng zài zhuōzi shàng, huì bǎ zhuōzi tàng huài.
Đừng đặt nồi nóng trực tiếp lên bàn, sẽ làm hỏng bàn.

这张桌子比那张更便宜。
Zhè zhāng zhuōzi bǐ nà zhāng gèng piányi.
Cái bàn này rẻ hơn cái kia.

书桌旁边有一盏台灯。
Shūzhuō pángbiān yǒu yī zhǎn táidēng.
Bên cạnh bàn học có một chiếc đèn bàn.

请把材料放在桌子中央。
Qǐng bǎ cáiliào fàng zài zhuōzi zhōngyāng.
Xin hãy đặt tài liệu ở giữa bàn.

这张桌子的腿坏了,需要修理。
Zhè zhāng zhuōzi de tuǐ huài le, xūyào xiūlǐ.
Chân bàn này hỏng rồi, cần sửa.

孩子们在桌子周围画画。
Háizimen zài zhuōzi zhōuwéi huà huà.
Bọn trẻ đang vẽ tranh quanh bàn.

会议桌上摆满了文件。
Huìyì zhuō shàng bǎi mǎn le wénjiàn.
Trên bàn họp chất đầy tài liệu.

我想买一张可以折叠的桌子。
Wǒ xiǎng mǎi yī zhāng kěyǐ zhédié de zhuōzi.
Tôi muốn mua một cái bàn có thể gập được.

老师让我们把书放到桌子下面。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ shū fàng dào zhuōzi xiàmiàn.
Giáo viên bảo chúng tôi đặt sách xuống dưới bàn.

小狗把桌子上的东西全弄掉了。
Xiǎo gǒu bǎ zhuōzi shàng de dōngxi quán nòng diào le.
Con chó con đã làm rơi hết mọi thứ trên bàn.

这张桌子有擦痕。
Zhè zhāng zhuōzi yǒu cāhén.
Cái bàn này có vết trầy (vết xước).

把桌子搬到窗户旁边吧。
Bǎ zhuōzi bān dào chuānghù pángbiān ba.
Dời cái bàn đến cạnh cửa sổ đi.

桌子上没有书。
Zhuōzi shàng méiyǒu shū.
Trên bàn không có sách.

桌子上的书是谁的?
Zhuōzi shàng de shū shì shéi de?
Sách trên bàn là của ai?

桌子被弄坏了。
Zhuōzi bèi nòng huài le.
Cái bàn bị làm hỏng.

7) Một vài ghi chú thực tế (useful)
Khi muốn nói “những cái bàn”: dùng 很多张桌子 / 这些桌子 / 那些桌子 — không dùng “桌子们”。

Khi nói “mặt bàn” → 桌面 (zhuōmiàn); “khăn trải bàn” → 桌布 (zhuōbù).

Muốn nhấn mạnh vị trí “trên/ dưới/giữa/ben cạnh” → 常用: 在…上 / 在…下面 / 在…中央 / 在…旁边。

Trong nhiều ngữ cảnh, 子 đọc nhẹ (轻声) → zhuōzi (không nhấn mạnh âm thứ hai).

  1. 桌子 là gì?
    桌子 (zhuōzi) – Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt: Cái bàn
    Nghĩa tiếng Anh: Table

桌子 là danh từ chỉ một vật dụng quen thuộc trong đời sống – chiếc bàn. Nó có thể dùng để đặt đồ đạc, làm việc, học tập, ăn uống, v.v. Trong tiếng Trung, từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết.

  1. Phân tích chi tiết cấu tạo từ
    桌 (zhuō): bàn

子 (zi): một hậu tố thường đi kèm với danh từ chỉ vật, giúp từ trở nên tròn nghĩa hoặc mang tính phổ thông hơn. Trong nhiều trường hợp, 子 không có nghĩa cụ thể.

Ví dụ như:

椅子 yǐzi – cái ghế

杯子 bēizi – cái cốc

桌子 zhuōzi – cái bàn

  1. Loại từ
    Danh từ thường

Có thể đứng sau động từ (như 放 – đặt, 搬 – bê), hoặc đi sau giới từ (như 在 – ở)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    a. 在 + 桌子 + 上/下/旁边…
    Dùng để mô tả vị trí liên quan đến chiếc bàn.

Ví dụ:

书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Quyển sách ở trên bàn.

猫在桌子下面。
Māo zài zhuōzi xiàmiàn.
Con mèo ở dưới bàn.

他坐在桌子旁边。
Tā zuò zài zhuōzi pángbiān.
Anh ấy ngồi bên cạnh bàn.

b. 把 + đồ vật + 放在 + 桌子 + vị trí
Cấu trúc dùng với 把 để biểu thị hành động đặt vật gì đó lên bàn.

Ví dụ:

请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Làm ơn đặt sách lên bàn.

他把杯子放在桌子上了。
Tā bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng le.
Anh ấy đã đặt cái cốc lên bàn.

c. 桌子 + lượng từ + trạng ngữ
Bàn có thể đếm được bằng lượng từ 张 (zhāng)

Ví dụ:

一张桌子
Yì zhāng zhuōzi
Một cái bàn

三张桌子
Sān zhāng zhuōzi
Ba cái bàn

  1. Nhiều ví dụ sử dụng trong câu
    Câu 1
    我买了一张新的桌子。
    Wǒ mǎi le yì zhāng xīn de zhuōzi.
    Tôi đã mua một cái bàn mới.

Câu 2
桌子上有很多书。
Zhuōzi shàng yǒu hěn duō shū.
Trên bàn có rất nhiều sách.

Câu 3
这个桌子太小了。
Zhège zhuōzi tài xiǎo le.
Cái bàn này quá nhỏ rồi.

Câu 4
他们围着桌子吃饭。
Tāmen wéizhe zhuōzi chī fàn.
Họ ngồi quanh bàn để ăn cơm.

Câu 5
桌子坏了,不能用了。
Zhuōzi huài le, bù néng yòng le.
Cái bàn bị hỏng rồi, không dùng được nữa.

Câu 6
我把手机放在桌子上。
Wǒ bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng.
Tôi đặt điện thoại lên bàn.

Câu 7
桌子的颜色很漂亮。
Zhuōzi de yánsè hěn piàoliang.
Màu của cái bàn rất đẹp.

Câu 8
教室里有五张桌子。
Jiàoshì lǐ yǒu wǔ zhāng zhuōzi.
Trong lớp học có 5 cái bàn.

Câu 9
桌子下有一只小狗。
Zhuōzi xià yǒu yì zhī xiǎo gǒu.
Dưới bàn có một con chó nhỏ.

Câu 10
他正在修桌子。
Tā zhèngzài xiū zhuōzi.
Anh ấy đang sửa bàn.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    桌子 zhuōzi cái bàn
    椅子 yǐzi cái ghế
    板凳 bǎndèng ghế băng, ghế dài
    茶几 chájī bàn trà
    书桌 shūzhuō bàn học
    办公桌 bàngōngzhuō bàn làm việc
  2. Một số cụm từ mở rộng
    书桌 (shūzhuō) – bàn học

餐桌 (cānzhuō) – bàn ăn

电脑桌 (diànnǎozhuō) – bàn máy tính

写字桌 (xiězìzhuō) – bàn viết

长桌 (chángzhuō) – bàn dài

圆桌 (yuánzhuō) – bàn tròn

折叠桌 (zhédié zhuō) – bàn gấp

  1. Ứng dụng thực tế trong đời sống và giảng dạy
    Trong lớp học: 老师坐在桌子后面。– Thầy giáo ngồi sau bàn.

Trong nhà hàng: 服务员把菜端到桌子上。– Nhân viên phục vụ bưng món ăn lên bàn.

Trong văn phòng: 我的桌子上总是很乱。– Bàn của tôi lúc nào cũng bừa bộn.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.