下面 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- “下面” là gì?
下面 (phiên âm: xiàmiàn) là một từ vô cùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa gốc là “phía dưới, bên dưới, phần dưới, phần tiếp theo”. Từ này được tạo thành từ hai chữ:
下 (xià): dưới, bên dưới, phía dưới, sau
面 (miàn): mặt, phía, bề mặt
Về nghĩa rộng, 下面 có thể được sử dụng để chỉ:
Một vị trí ở phía dưới một vật thể nào đó
Một hành động hoặc sự kiện xảy ra bên dưới
Một phần tiếp theo trong bài phát biểu, văn bản, bài giảng, v.v.
Từ này thường đi kèm với giới từ 在 (zài) để tạo thành cụm từ chỉ vị trí như: 在下面 (ở bên dưới), hoặc được dùng làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ để mở đầu câu trong các ngữ cảnh trật tự thời gian (ví dụ: 下面我们来看一下…… – tiếp theo chúng ta cùng xem…).
- Phân loại từ và chức năng ngữ pháp của 下面
Loại từ Chức năng ngữ pháp Ý nghĩa cụ thể
Danh từ chỉ vị trí Dùng để mô tả vị trí vật thể Ở phía dưới, bên dưới một vật khác
Đại từ Dùng để chỉ phần sau trong văn bản hoặc lời nói Phần tiếp theo, phần dưới, tiếp sau
Trạng ngữ Chỉ nơi chốn xảy ra hành động Hành động diễn ra ở phần bên dưới, phía dưới - Cách dùng 下面 trong ngữ cảnh thực tế và ví dụ minh họa
A. 下面 dùng để chỉ vị trí không gian (phía dưới, bên dưới)
Từ “下面” biểu thị rằng một vật nào đó nằm ở phía dưới so với vật khác. Cách dùng này thường đi kèm với giới từ 在 (zài) để tạo cụm từ vị trí.
Ví dụ:
桌子下面有一只猫。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì zhī māo.
→ Dưới bàn có một con mèo.
我的钥匙在床下面。
Wǒ de yàoshi zài chuáng xiàmiàn.
→ Chìa khóa của tôi ở dưới giường.
请把笔放在书下面。
Qǐng bǎ bǐ fàng zài shū xiàmiàn.
→ Hãy đặt bút dưới quyển sách.
他从桌子下面拿出一个盒子。
Tā cóng zhuōzi xiàmiàn ná chū yī gè hézi.
→ Anh ấy lấy ra một cái hộp từ dưới bàn.
墙下面有很多灰尘。
Qiáng xiàmiàn yǒu hěn duō huīchén.
→ Dưới bức tường có rất nhiều bụi.
B. 下面 dùng để chỉ phần tiếp theo trong văn bản, lời nói, bài giảng
Cách dùng này rất phổ biến trong các ngữ cảnh mang tính trình tự, đặc biệt là giảng dạy, thuyết trình, đọc văn bản, phát biểu hội nghị. Ở đây “下面” không mang nghĩa vị trí vật lý, mà mang nghĩa trật tự nội dung.
Ví dụ:
下面我们来学习新的语法知识。
Xiàmiàn wǒmen lái xuéxí xīn de yǔfǎ zhīshì.
→ Tiếp theo chúng ta học kiến thức ngữ pháp mới.
下面是今天的会议安排。
Xiàmiàn shì jīntiān de huìyì ānpái.
→ Dưới đây là kế hoạch họp hôm nay.
下面请听一段对话。
Xiàmiàn qǐng tīng yí duàn duìhuà.
→ Mời nghe một đoạn hội thoại dưới đây.
下面这段话非常重要,请大家认真听。
Xiàmiàn zhè duàn huà fēicháng zhòngyào, qǐng dàjiā rènzhēn tīng.
→ Đoạn văn dưới đây rất quan trọng, mọi người hãy chú ý lắng nghe.
请看下面的图表。
Qǐng kàn xiàmiàn de túbiǎo.
→ Hãy xem biểu đồ bên dưới.
C. 下面 dùng để chỉ hành động xảy ra ở phần dưới
Thường gặp trong tình huống viết lách, ký tên, điền thông tin vào biểu mẫu, hợp đồng v.v…
Ví dụ:
请在下面签名。
Qǐng zài xiàmiàn qiānmíng.
→ Vui lòng ký tên ở phía dưới.
请在下面填写你的电话号码。
Qǐng zài xiàmiàn tiánxiě nǐ de diànhuà hàomǎ.
→ Hãy điền số điện thoại của bạn vào phần bên dưới.
他在下面备注了一些重要的信息。
Tā zài xiàmiàn bèizhù le yìxiē zhòngyào de xìnxī.
→ Anh ấy ghi chú một số thông tin quan trọng ở bên dưới.
你能不能在下面写一个解释?
Nǐ néng bù néng zài xiàmiàn xiě yí gè jiěshì?
→ Bạn có thể viết một lời giải thích ở phía dưới không?
- Các cấu trúc câu phổ biến với từ 下面
Cấu trúc ngữ pháp Nghĩa Ví dụ
在 + Danh từ + 下面 Ở dưới một vật thể nào đó 电脑在桌子下面。
Diànnǎo zài zhuōzi xiàmiàn.
→ Máy tính ở dưới bàn.
下面是 + Nội dung Phần tiếp theo là… 下面是考试题目。
Xiàmiàn shì kǎoshì tímù.
→ Tiếp theo là đề thi.
请 + 在 + 下面 + (động từ) Hành động tại phần dưới 请在下面写你的名字。
Qǐng zài xiàmiàn xiě nǐ de míngzì.
→ Hãy viết tên bạn ở dưới.
下面 + động từ hoặc mệnh đề Tiếp theo làm gì đó 下面我们来练习一下。
Xiàmiàn wǒmen lái liànxí yíxià.
→ Tiếp theo chúng ta luyện tập một chút. - So sánh 下面 với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Sự khác biệt
下边 xiàbian phía dưới, bên dưới Tương tự như “下面” nhưng mang tính khẩu ngữ nhiều hơn.
下头 xiàtou phía dưới Ít dùng hơn “下面”, chủ yếu dùng trong khẩu ngữ phương Bắc.
下方 xiàfāng phía bên dưới Mang tính trang trọng hơn, dùng trong văn bản chính thức.
底下 dǐxia ở dưới đáy, bên dưới Mang nghĩa cụ thể hơn “dưới đáy” và thường dùng khi nhấn mạnh đến mức thấp nhất của một vật.
“下面” là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, có thể dùng làm danh từ chỉ vị trí, đại từ chỉ phần tiếp theo, hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn hành động.
Từ này thường xuyên xuất hiện trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày, trong lớp học, văn bản hành chính, tài liệu giảng dạy, phát biểu…
Việc hiểu rõ “下面” và cách sử dụng trong từng bối cảnh giúp người học tiếng Trung giao tiếp hiệu quả, chính xác và tự nhiên hơn.
Có thể kết hợp với nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, như: 在……下面, 下面是……, 请在下面…… để mở rộng khả năng diễn đạt.
下面” trong tiếng Trung có nghĩa là “phía dưới”, “bên dưới”, hoặc “dưới” trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Nó là một danh từ chỉ vị trí hoặc phương hướng, thường được dùng để chỉ vị trí thấp hơn về mặt không gian, hoặc đôi khi mang nghĩa trừu tượng như “phần tiếp theo” hoặc “trong trường hợp này”.
- Loại từ
“下面” là một danh từ chỉ phương hướng (方位名词) trong tiếng Trung. Nó thuộc nhóm từ chỉ vị trí (地方词), thường được dùng để mô tả vị trí tương đối của một vật hoặc một sự việc so với một điểm tham chiếu khác. Ngoài ra, “下面” còn có thể đóng vai trò như một danh từ chỉ nội dung khi nói về “phần tiếp theo” hoặc “nội dung bên dưới” trong văn bản, bài nói, hoặc tình huống cụ thể. - Nghĩa và cách sử dụng
“下面” có hai cách sử dụng chính:
Chỉ vị trí không gian: Nghĩa là “phía dưới”, “bên dưới”, hoặc “dưới” một vật thể, nơi chốn cụ thể.
Chỉ nội dung hoặc thứ tự: Nghĩa là “phần tiếp theo”, “sau đây”, hoặc “dưới đây” trong văn bản, bài nói, hoặc danh sách.
Cách sử dụng chi tiết:
Trong câu chỉ vị trí: “下面” thường đi kèm với động từ như “是” (là), “有” (có), hoặc các động từ chỉ hành động để mô tả vị trí của một đối tượng.
Trong câu chỉ nội dung: “下面” được dùng để giới thiệu phần tiếp theo của bài nói, bài viết, hoặc danh sách.
- Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với “下面”:
Chỉ vị trí không gian:
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + 某物 + 的 + 下面
Nghĩa: Một thứ gì đó ở dưới một vật thể cụ thể.
Ví dụ: 猫在桌子下面。 (Māo zài zhuōzi xiàmiàn.) – Con mèo ở dưới cái bàn.
Cấu trúc: 主语 + 动词 + 在 + 某物 + 的 + 下面
Nghĩa: Ai đó làm gì ở dưới một vật thể.
Ví dụ: 他躲在床下面。 (Tā duǒ zài chuáng xiàmiàn.) – Anh ấy trốn dưới cái giường.
Chỉ nội dung hoặc thứ tự:
Cấu trúc: 下面 + 是/有 + nội dung
Nghĩa: Dưới đây là/có…
Ví dụ: 下面是今天的节目安排。 (Xiàmiàn shì jīntiān de jiémù ānpái.) – Dưới đây là lịch trình chương trình hôm nay.
Cấu trúc: 下面 + 主语 + 动词 + nội dung
Nghĩa: Phần tiếp theo, ai đó sẽ làm gì.
Ví dụ: 下面我们来讨论这个问题。 (Xiàmiàn wǒmen lái tǎolùn zhège wèntí.) – Tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa với phiên âm (Pinyin) và nghĩa tiếng Việt, bao gồm cả hai cách sử dụng:
Ví dụ 1: Chỉ vị trí không gian
Câu 1: 书在桌子下面。
Phiên âm: Shū zài zhuōzi xiàmiàn.
Nghĩa: Quyển sách ở dưới cái bàn.
Giải thích: Câu này mô tả vị trí của quyển sách, nằm dưới cái bàn.
Câu 2: 小狗睡在椅子下面。
Phiên âm: Xiǎogǒu shuì zài yǐzi xiàmiàn.
Nghĩa: Con chó con ngủ dưới cái ghế.
Giải thích: Mô tả vị trí của con chó, đang ngủ dưới ghế.
Câu 3: 钥匙掉在沙发下面了。
Phiên âm: Yàoshi diào zài shāfā xiàmiàn le.
Nghĩa: Chìa khóa rơi dưới ghế sofa rồi.
Giải thích: Câu này dùng để nói về một sự việc xảy ra (chìa khóa rơi) và vị trí cụ thể (dưới ghế sofa).
Ví dụ 2: Chỉ nội dung hoặc thứ tự
Câu 4: 下面请李老师讲话。
Phiên âm: Xiàmiàn qǐng Lǐ lǎoshī jiǎnghuà.
Nghĩa: Tiếp theo, mời thầy Li phát biểu.
Giải thích: “下面” được dùng để giới thiệu phần tiếp theo trong một chương trình hoặc sự kiện.
Câu 5: 下面是考试的注意事项。
Phiên âm: Xiàmiàn shì kǎoshì de zhùyì shìxiàng.
Nghĩa: Dưới đây là các lưu ý cho kỳ thi.
Giải thích: Dùng trong văn bản hoặc bài nói để giới thiệu nội dung tiếp theo.
Câu 6: 下面我们来看一段视频。
Phiên âm: Xiàmiàn wǒmen lái kàn yī duàn shìpín.
Nghĩa: Tiếp theo, chúng ta sẽ xem một đoạn video.
Giải thích: Dùng để chuyển sang một phần nội dung mới trong bài giảng hoặc thuyết trình.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với “底下” (dǐxià): “下面” và “底下” đều có nghĩa là “bên dưới”, nhưng “底下” thường mang tính chất vật lý hơn, nhấn mạnh vị trí thấp hơn hẳn một vật thể (thường sát mặt đất). Ví dụ: 地毯底下有只虫子 (Dìtǎn dǐxià yǒu zhǐ chóngzi) – Dưới tấm thảm có một con côn trùng.
Ngữ cảnh văn hóa: Trong văn nói, “下面” thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc dẫn chương trình để giới thiệu nội dung tiếp theo, ví dụ như trong hội nghị, lớp học, hoặc chương trình truyền hình.
Kết hợp với từ khác: “下面” có thể kết hợp với các từ như “的” (de) để chỉ sở hữu hoặc xác định cụ thể, ví dụ: 桌子下面 (zhuōzi xiàmiàn) – dưới cái bàn.
- Mở rộng: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa:
底下 (dǐxià): Bên dưới (thường mang tính vật lý hơn).
下方 (xiàfāng): Phía dưới (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết).
Trái nghĩa:
上面 (shàngmiàn): Phía trên, bên trên.
上方 (shàngfāng): Phía trên (trang trọng hơn).
- Ví dụ bổ sung
Để minh họa thêm, dưới đây là một số câu kết hợp cả hai nghĩa:
Câu 7: 箱子下面有一只老鼠。
Phiên âm: Xiāngzi xiàmiàn yǒu yī zhǐ lǎoshǔ.
Nghĩa: Dưới cái thùng có một con chuột.
Giải thích: Mô tả vị trí cụ thể của con chuột.
Câu 8: 下面我来介绍一下我们的新产品。
Phiên âm: Xiàmiàn wǒ lái jièshào yīxià wǒmen de xīn chǎnpǐn.
Nghĩa: Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu về sản phẩm mới của chúng ta.
Giải thích: Dùng để chuyển sang phần giới thiệu trong bài thuyết trình.
Câu 9: 桌子下面很脏,你去清理一下。
Phiên âm: Zhuōzi xiàmiàn hěn zāng, nǐ qù qīnglǐ yīxià.
Nghĩa: Dưới cái bàn rất bẩn, bạn đi dọn dẹp đi.
Giải thích: Kết hợp vị trí và hành động (dọn dẹp).
Câu 10: 下面是我们的会议议程。
Phiên âm: Xiàmiàn shì wǒmen de huìyì yìchéng.
Nghĩa: Dưới đây là chương trình nghị sự của cuộc họp.
Giải thích: Dùng trong văn bản hoặc bài nói để giới thiệu nội dung.
- Định nghĩa và ý nghĩa của “下面”
“下面” là một từ vị trí trong tiếng Trung, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để chỉ:
Vị trí phía dưới một vật thể nào đó.
Phần tiếp theo trong văn bản hoặc lời nói.
Cấp dưới trong tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.
Phiên âm: xiàmiàn Hán Việt: hạ diện
- Loại từ
Danh từ vị trí: chỉ nơi chốn, vị trí.
Trạng ngữ: bổ nghĩa cho động từ, chỉ vị trí xảy ra hành động.
Đại từ chỉ phần sau: dùng trong văn nói hoặc văn viết để chỉ phần tiếp theo.
- Các cách dùng phổ biến
a. Chỉ vị trí phía dưới
Cấu trúc: 在 + danh từ + 下面
Ví dụ:
小猫在桌子下面。 Xiǎomāo zài zhuōzi xiàmiàn. → Con mèo con ở dưới gầm bàn.
钱包在沙发下面。 Qiánbāo zài shāfā xiàmiàn. → Chiếc ví ở dưới ghế sofa.
他在水龙头下面冲洗茶壶。 Tā zài shuǐlóngtóu xiàmiàn chōngxǐ cháhú. → Anh ấy đang rửa ấm trà dưới vòi nước.
一楼下面是负一层。 Yīlóu xiàmiàn shì fù yīcéng. → Dưới tầng một là tầng hầm B1.
b. Chỉ phần tiếp theo trong văn bản hoặc lời nói
Cấu trúc: 下面 + động từ / danh từ
Ví dụ:
请看下面的内容。 Qǐng kàn xiàmiàn de nèiróng. → Xin hãy xem nội dung phía dưới.
下面谈的是农业的问题。 Xiàmiàn tán de shì nóngyè de wèntí. → Phần sau xin nói về vấn đề nông nghiệp.
下面是这些公司的产品推介的一个总结。 Xiàmiàn shì zhèxiē gōngsī de chǎnpǐn tuījiè de yīgè zǒngjié. → Dưới đây là bản tóm tắt giới thiệu sản phẩm của các công ty này.
c. Chỉ cấp dưới trong tổ chức
Ví dụ:
你要倾听下面的意见。 Nǐ yào qīngtīng xiàmiàn de yìjiàn. → Bạn cần lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
这个指示要向下面传达。 Zhègè zhǐshì yào xiàng xiàmiàn chuándá. → Chỉ thị này cần truyền đạt đến cấp dưới.
- So sánh với các từ vị trí khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
上面 shàngmiàn phía trên
里面 lǐmiàn bên trong
外面 wàimiàn bên ngoài
前面 qiánmiàn phía trước
后面 hòumiàn phía sau
下面 xiàmiàn phía dưới / phần sau
Giải thích chi tiết từ “下面” trong tiếng Trung
- Phiên âm & nghĩa cơ bản
Hán tự: 下面
Phiên âm: xiàmiàn
Nghĩa tiếng Việt: phía dưới, phần dưới, bên dưới, dưới đây, cấp dưới
Từ “下面” là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, xuất hiện trong cả văn nói và văn viết. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau.
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Danh từ vị trí: chỉ nơi chốn ở phía dưới một vật thể nào đó
Trạng từ / cụm từ vị trí: dùng để mô tả vị trí tương đối
Đại từ chỉ phần sau: dùng trong văn bản hoặc lời nói để chỉ phần tiếp theo
Danh từ chỉ cấp dưới: dùng trong ngữ cảnh tổ chức, công việc
- Các nghĩa chính và ví dụ minh họa
a. Chỉ vị trí phía dưới
Cấu trúc: 在 + danh từ + 下面 Ví dụ:
小猫在桌子下面。 (xiǎomāo zài zhuōzi xiàmiàn) → Con mèo con ở dưới gầm bàn.
钱包在沙发下面。 (qiánbāo zài shāfā xiàmiàn) → Chiếc ví ở bên dưới sofa.
照片在盒子下面。 (zhàopiān zài hézi xiàmiàn) → Bức ảnh ở phía dưới cái hộp.
他在水龙头下面冲洗茶壶。 (tā zài shuǐlóngtóu xiàmiàn chōngxǐ cháhú) → Anh ta đang rửa ấm trà dưới vòi nước.
b. Chỉ phần sau trong văn bản hoặc lời nói
Cấu trúc: 下面 + nội dung Ví dụ:
下面谈的是农业的问题。 (xiàmiàn tán de shì nóngyè de wèntí) → Phần sau xin nói về vấn đề nông nghiệp.
请看下面陈列的纺织品。 (qǐng kàn xiàmiàn chénliè de fǎngzhīpǐn) → Xin hãy xem những hàng dệt dưới đây.
下面是这些公司的产品推介的一个总结。 (xiàmiàn shì zhèxiē gōngsī de chǎnpǐn tuījiè de yīgè zǒngjié) → Dưới đây là bản tóm tắt giới thiệu sản phẩm của các công ty này.
c. Chỉ cấp dưới trong tổ chức
Cấu trúc: 向 + 下面 + động từ Ví dụ:
这个指示要向下面传达。 (zhègè zhǐshì yào xiàng xiàmiàn chuándá) → Chỉ thị này cần truyền đạt đến cấp dưới.
你要倾听下面的意见。 (nǐ yào qīngtīng xiàmiàn de yìjiàn) → Bạn cần lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
- Một số lưu ý ngữ pháp
“下面” có thể đi kèm với các động từ như 看 (xem), 说 (nói), 谈 (bàn luận), 传达 (truyền đạt), 冲洗 (rửa), 陈列 (trưng bày)…
Trong văn viết, “下面” thường dùng để dẫn dắt nội dung tiếp theo, giống như “sau đây” hoặc “dưới đây” trong tiếng Việt.
- Định nghĩa và nguồn gốc
- Hán Việt: Hạ diện
- Phiên âm: xiàmiàn
- Loại từ: Danh từ vị trí, trạng ngữ, đại từ chỉ phần sau
“下面” là từ ghép gồm: - “下” (xià): dưới, thấp
- “面” (miàn): mặt, phía
Khi kết hợp lại, “下面” chỉ vị trí phía dưới, phần sau, hoặc cấp dưới tùy theo ngữ cảnh.
- Các nghĩa chính của “下面”
Nghĩa 1: Phía dưới / ở dưới (chỉ vị trí không gian)
Dùng để mô tả vị trí thấp hơn một vật thể khác.
Ví dụ:
- 小猫在桌子下面。
xiǎomāo zài zhuōzi xiàmiàn
→ Con mèo con ở dưới gầm bàn. - 钱包在沙发下面。
qiánbāo zài shāfā xiàmiàn
→ Chiếc ví ở bên dưới sofa. - 照片在盒子下面。
zhàopiān zài hézi xiàmiàn
→ Bức ảnh ở phía dưới cái hộp. - 他在水龙头下面冲洗茶壶。
tā zài shuǐlóngtóu xiàmiàn chōngxǐ cháhú
→ Anh ta đang rửa ấm trà dưới vòi nước.
Nghĩa 2: Phần dưới / phần tiếp theo (trong văn bản, lời nói)
Dùng để chỉ phần tiếp theo trong một đoạn văn, bài phát biểu hoặc nội dung đang được trình bày.
Ví dụ:
- 请看下面陈列的纺织品。
qǐng kàn xiàmiàn chénliè de fǎngzhīpǐn
→ Xin hãy xem những hàng dệt dưới đây. - 下面谈的是农业的问题。
xiàmiàn tán de shì nóngyè de wèntí
→ Phần sau xin nói về vấn đề nông nghiệp. - 下面是这些公司的产品推介的一个总结。
xiàmiàn shì zhèxiē gōngsī de chǎnpǐn tuījiè de yīgè zǒngjié
→ Dưới đây là bản tóm tắt giới thiệu sản phẩm của các công ty này.
Nghĩa 3: Cấp dưới / người dưới quyền
Dùng trong ngữ cảnh tổ chức, công việc để chỉ người có cấp bậc thấp hơn.
Ví dụ:
- 你要倾听下面的意见。
nǐ yào qīngtīng xiàmiàn de yìjiàn
→ Bạn cần lắng nghe ý kiến cấp dưới. - 这个指示要向下面传达。
zhègè zhǐshì yào xiàng xiàmiàn chuándá
→ Chỉ thị này cần truyền đạt đến cấp dưới.
- Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
Cấu trúc 1: 在 + Danh từ + 下面
→ Diễn tả vị trí của vật thể
Ví dụ:
- 椅子下面没有小狗?
yǐzi xiàmiàn méiyǒu xiǎogǒu?
→ Không có con chó con dưới ghế à? - 衣服下面藏著翅膀吗?
yīfú xiàmiàn cángzhe chìbǎng ma?
→ Bạn giấu đôi cánh dưới lớp quần áo à?
Cấu trúc 2: 下面 + Động từ / Nội dung
→ Dùng để giới thiệu phần tiếp theo
Ví dụ: - 下面我们来学习新课文。
xiàmiàn wǒmen lái xuéxí xīn kèwén
→ Tiếp theo chúng ta sẽ học bài mới. - 下面是今天的安排。
xiàmiàn shì jīntiān de ānpái
→ Dưới đây là lịch trình hôm nay.
- So sánh với các từ tương tự
| Từ | Nghĩa chính | Khác biệt |
| 下面 (xiàmiàn) | Phía dưới, phần sau | Dùng phổ biến, linh hoạt cả vị trí và nội dung |
| 底下 (dǐxià) | Dưới đáy, phía dưới | Thường chỉ vị trí cụ thể, ít dùng cho nội dung |
| 下边 (xiàbiān) | Bên dưới | Gần nghĩa với “下面”, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn |
1) Nghĩa ngắn gọn
下面 (xiàmiàn) nghĩa chính: phía dưới / bên dưới (vị trí).
Ngoài ra còn có nghĩa “phần tiếp theo / sau đây” khi dùng làm liên kết/đầu đoạn trong lời nói hoặc văn bản.
2) Loại từ
方位词 / 名词 (từ chỉ phương vị / danh từ chỉ vị trí) — dùng để chỉ vị trí “bên dưới”.
Ví dụ: 桌子下面 (phía dưới bàn).
副词 / 话语连接词 (phó từ / từ nối trong câu) — dùng như từ nối, nghĩa “tiếp theo / sau đây”.
Ví dụ: 下面我们开始 (Tiếp theo chúng ta bắt đầu).
作定语 (dùng + 的) → 下面的 + 名词 = “… ở dưới / … dưới đây / phần tiếp theo”.
3) Cấu trúc thông dụng & mẫu câu (mỗi mẫu kèm ví dụ)
A. 表示位置 (chỉ vị trí)
结构 (pattern): (主语)在 + 名词 + 下面
Ví dụ:
桌子下面有一本书。
zhuōzi xiàmiàn yǒu yī běn shū.
Dưới bàn có một quyển sách.
狗躺在床下面。
gǒu tǎng zài chuáng xiàmiàn.
Con chó nằm dưới giường.
黑板下面贴着一张海报。
hēibǎn xiàmiàn tiē zhe yī zhāng hǎibào.
Dưới bảng dán một tấm áp phích.
B. 把 + O + 放在 + 名词 + 下面 (đặt cái gì ở dưới…)
Ví dụ:
- 把鞋放在门下面。
bǎ xié fàng zài mén xiàmiàn.
Đặt giày ở dưới cửa.
请把这张纸放到盒子下面。
qǐng bǎ zhè zhāng zhǐ fàng dào hézi xiàmiàn.
Làm ơn đặt tờ giấy này dưới hộp.
C. 作为话语连接词 (“phần tiếp theo / sau đây”)
结构: 下面 + (就/我们/请/由) + …
Ví dụ:
- 下面我们来看看这张图。
xiàmiàn wǒmen lái kàn kàn zhè zhāng tú.
Tiếp theo chúng ta xem bức hình này.
下面就由我来回答这个问题。
xiàmiàn jiù yóu wǒ lái huídá zhège wèntí.
Phần tiếp theo để tôi trả lời câu hỏi này.
下面请大家自我介绍一下。
xiàmiàn qǐng dàjiā zìwǒ jièshào yīxià.
Tiếp theo mời mọi người tự giới thiệu một chút.
D. 下面的 + 名词 (“…dưới đây / phần dưới / các … sau đây”)
Ví dụ:
- 请看下面的例子。
qǐng kàn xiàmiàn de lìzi.
Hãy xem các ví dụ dưới đây.
下面的图表显示了销量增长。
xiàmiàn de túbiǎo xiǎnshì le xiāoliàng zēngzhǎng.
Biểu đồ dưới đây cho thấy doanh số tăng trưởng.
下面的句子有错误。
xiàmiàn de jùzi yǒu cuòwù.
Câu dưới đây có lỗi.
E. 与方向动词连用 (đi/đặt/ lăn … xuống dưới)
Ví dụ:
- 把书放到桌子下面去。
bǎ shū fàng dào zhuōzi xiàmiàn qù.
Đặt quyển sách xuống dưới bàn.
孩子把球滚到床下面去了。
háizi bǎ qiú gǔn dào chuáng xiàmiàn qù le.
Đứa trẻ lăn quả bóng xuống dưới giường rồi.
他站在楼梯下面等我。
tā zhàn zài lóutī xiàmiàn děng wǒ.
Anh ấy đứng dưới cầu thang đợi tôi.
4) So sánh với từ gần nghĩa / dễ nhầm
Từ Nghĩa / Ghi chú
下面 (xiàmiàn) Chung chung: “phía dưới; phần tiếp theo”. Dùng trong văn viết và nói.
下边 / 下頭 (xiàbian / xiàtou) Đồng nghĩa, hơi thân mật/đời thường.
底下 (dǐxia / dǐxià) Nhấn mạnh trực tiếp “bên dưới, phía đáy”; thường là nói về phần thấp hơn rất gần.
楼下 (lóuxià) Cụ thể: “phía dưới cùng của tòa nhà / tầng dưới” = downstairs. Không thay thế cho “下面” khi muốn nói “phần tiếp theo”.
上面 (shàngmiàn) Trái nghĩa: “phía trên”.
VD đối chiếu:
书在桌子上面 / 书在桌子下面。
Sách ở trên bàn / sách ở dưới bàn.
5) Lưu ý ngữ pháp & sai lầm thường gặp
Khi nói “phần tiếp theo” (discourse), không thêm 的: 下面我们 (đúng) — 不是 下面的我们.
Khi chỉ vị trí và muốn làm định语 cho danh từ thì dùng 下面的 + 名词: 下面的图片 (bức hình dưới đây).
Muốn nói “downstairs” (tầng dưới, nhà dưới) thường dùng 楼下 hơn là 下面.
口语: có khi nói 下面儿 (xiàmiɑnr) ở phương ngữ Bắc Kinh (erhuà).
- Ý nghĩa của “下面”
下面 có thể mang các ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
Vị trí vật lý: Chỉ vị trí “bên dưới”, “phía dưới” hoặc “mặt dưới” của một vật thể hoặc không gian.
Thứ tự hoặc trình tự: Chỉ phần tiếp theo, phần sau trong một văn bản, bài nói, hoặc danh sách.
Chỉ phạm vi hoặc đối tượng: Đề cập đến những người hoặc sự vật ở cấp dưới, thuộc hạ.
Chỉ thời điểm: Dùng để nói về thời gian hoặc nội dung tiếp theo trong một chuỗi sự kiện.
- Loại từ
下面 là một danh từ địa phương (地方名词 – dìfāng míngcí) trong tiếng Trung, thường được dùng như một danh từ hoặc trạng từ tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể đóng vai trò:
Danh từ: Chỉ một vị trí cụ thể (bên dưới).
Trạng từ: Chỉ vị trí, thứ tự hoặc thời điểm trong câu.
Giới từ (ít phổ biến): Kết hợp với các từ khác để chỉ quan hệ vị trí.
- Cách sử dụng và mẫu câu
Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của 下面 kèm mẫu câu:
a. Chỉ vị trí vật lý (bên dưới, phía dưới)
Cấu trúc: 主语 + 在 + 下面 (+ 的 + 名词)
Giải thích: Dùng để chỉ một thứ gì đó nằm ở vị trí bên dưới một vật thể hoặc khu vực khác.
Ví dụ:
书在桌子下面。
Phiên âm: Shū zài zhuōzi xiàmian.
Dịch: Quyển sách ở dưới bàn.
猫睡在床下面。
Phiên âm: Māo shuì zài chuáng xiàmian.
Dịch: Con mèo ngủ dưới gầm giường.
箱子下面有一个球。
Phiên âm: Xiāngzi xiàmian yǒu yīgè qiú.
Dịch: Dưới cái hộp có một quả bóng.
b. Chỉ thứ tự hoặc trình tự (phần tiếp theo)
Cấu trúc: 下面 + 主语 + 动词 (+ 对象)
Giải thích: Dùng để giới thiệu phần tiếp theo trong bài nói, bài viết, hoặc danh sách.
Ví dụ:
下面我们来讨论第二个问题。
Phiên âm: Xiàmian wǒmen lái tǎolùn dì èr gè wèntí.
Dịch: Tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận về vấn đề thứ hai.
下面是今天的作业。
Phiên âm: Xiàmian shì jīntiān de zuòyè.
Dịch: Dưới đây là bài tập về nhà hôm nay.
下面请看详细的说明。
Phiên âm: Xiàmian qǐng kàn xiángxì de shuōmíng.
Dịch: Dưới đây xin xem hướng dẫn chi tiết.
c. Chỉ phạm vi hoặc đối tượng (thuộc hạ, cấp dưới)
Cấu trúc: 下面 + 的 + 名词
Giải thích: Dùng để chỉ những người hoặc sự vật thuộc cấp dưới, thuộc quyền quản lý.
Ví dụ:
他下面的员工都很努力。
Phiên âm: Tā xiàmian de yuángōng dōu hěn nǔlì.
Dịch: Nhân viên dưới quyền anh ấy đều rất chăm chỉ.
下面的人已经准备好了。
Phiên âm: Xiàmian de rén yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Dịch: Những người cấp dưới đã chuẩn bị xong.
公司下面的部门需要改革。
Phiên âm: Gōngsī xiàmian de bùmén xūyào gǎigé.
Dịch: Các phòng ban dưới công ty cần cải cách.
d. Chỉ thời điểm hoặc nội dung tiếp theo
Cấu trúc: 下面 + 主语 + 动词 (+ 对象)
Giải thích: Dùng để giới thiệu sự kiện, hành động hoặc nội dung sẽ xảy ra tiếp theo.
Ví dụ:
下面我们去看电影吧!
Phiên âm: Xiàmian wǒmen qù kàn diànyǐng ba!
Dịch: Tiếp theo chúng ta đi xem phim nhé!
下面由张老师给我们讲课。
Phiên âm: Xiàmian yóu Zhāng lǎoshī gěi wǒmen jiǎngkè.
Dịch: Tiếp theo, thầy Zhang sẽ giảng bài cho chúng ta.
下面轮到你表演了!
Phiên âm: Xiàmian lún dào nǐ biǎoyǎn le!
Dịch: Tiếp theo đến lượt bạn biểu diễn rồi!
- Lưu ý khi sử dụng “下面”
Phân biệt với “底下” (dǐxià):
下面 thường mang nghĩa chung hơn, có thể dùng cho cả vị trí vật lý và trình tự trừu tượng.
底下 thường chỉ vị trí vật lý cụ thể (bên dưới một vật thể) và ít dùng trong ngữ cảnh trình tự.
Ví dụ:
书在桌子下面。 (Đúng: Chỉ vị trí)
书在桌子底下。 (Đúng: Chỉ vị trí, nhưng mang sắc thái cụ thể hơn)
下面我们讨论问题。 (Đúng: Chỉ trình tự)
底下我们讨论问题。 (Sai: Không dùng 底下 trong trường hợp này)
Ngữ khí: 下面 thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng hoặc bán trang trọng, đặc biệt khi giới thiệu trình tự.
Vị trí trong câu: 下面 thường đứng đầu câu khi chỉ trình tự hoặc tiếp theo, nhưng đứng sau các từ như “在” khi chỉ vị trí.
- Ví dụ mở rộng
Dưới đây là một số ví dụ bổ sung để minh họa tính đa dạng của 下面:
Vị trí vật lý:
鞋子在沙发下面。
Phiên âm: Xiézi zài shāfā xiàmian.
Dịch: Đôi giày ở dưới ghế sofa.
地板下面有很多灰尘。
Phiên âm: Dìbǎn xiàmian yǒu hěn duō huīchén.
Dịch: Dưới sàn nhà có rất nhiều bụi.
Trình tự bài nói:
下面我来介绍一下我们的计划。
Phiên âm: Xiàmian wǒ lái jièshào yīxià wǒmen de jìhuà.
Dịch: Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu về kế hoạch của chúng ta.
下面是会议的议程。
Phiên âm: Xiàmian shì huìyì de yìchéng.
Dịch: Dưới đây là chương trình nghị sự của cuộc họp.
Chỉ cấp dưới:
经理下面的团队表现很好。
Phiên âm: Jīnglǐ xiàmian de tuánduì biǎoxiàn hěn hǎo.
Dịch: Đội ngũ dưới quyền của giám đốc biểu hiện rất tốt.
下面的人需要更多的培训。
Phiên âm: Xiàmian de rén xūyào gèng duō de péixùn.
Dịch: Những người cấp dưới cần được đào tạo thêm.
Chỉ thời điểm tiếp theo:
下面我们去吃晚饭吧!
Phiên âm: Xiàmian wǒmen qù chī wǎnfàn ba!
Dịch: Tiếp theo, chúng ta đi ăn tối nhé!
下面是颁奖环节。
Phiên âm: Xiàmian shì bānjiǎng huánjié.
Dịch: Tiếp theo là phần trao giải.
- 下面 là gì?
下面 (xiàmiàn) là một danh từ chỉ vị trí hoặc trạng từ, mang nghĩa cơ bản là:
“bên dưới, phía dưới, tiếp theo, phần sau”. - Loại từ
Danh từ chỉ vị trí (nơi chốn, phương hướng): chỉ vị trí bên dưới.
Trạng từ chỉ thứ tự / thời gian: biểu thị phần tiếp theo, hành động kế tiếp.
Đôi khi cũng được dùng như một liên từ để chuyển đoạn, ví dụ: “下面我们来看……”
- Nghĩa chính của “下面”
Nghĩa Giải thích Ví dụ - Bên dưới / phía dưới Chỉ vị trí thấp hơn so với vật thể khác. 桌子下面有一只猫。
(Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì zhī māo.)
→ Dưới bàn có một con mèo. - Tiếp theo / phần tiếp theo Chỉ nội dung tiếp theo hoặc hành động kế tiếp. 下面我们开始上课。
(Xiàmiàn wǒmen kāishǐ shàngkè.)
→ Tiếp theo, chúng ta bắt đầu học. - Thuộc cấp dưới / cấp thấp hơn Dùng để chỉ người hoặc đơn vị cấp dưới. 他是我下面的员工。
(Tā shì wǒ xiàmiàn de yuángōng.)
→ Anh ấy là nhân viên cấp dưới của tôi. - Mẫu câu thường gặp với “下面”
Mẫu 1:
在 + A + 下面 + 有/是 + B
→ B ở bên dưới A
在书桌下面有一台电脑。
(Zài shūzhuō xiàmiàn yǒu yì tái diànnǎo.)
→ Dưới bàn học có một chiếc máy tính.
Mẫu 2:
下面 + là hành động tiếp theo
→ Dùng khi chuyển sang bước tiếp theo trong bài giảng, bài thuyết trình,…
下面,我们来练习发音。
(Xiàmiàn, wǒmen lái liànxí fāyīn.)
→ Tiếp theo, chúng ta luyện phát âm.
Mẫu 3:
A 的下面是 B
→ Dưới A là B
白板的下面是讲台。
(Báibǎn de xiàmiàn shì jiǎngtái.)
→ Dưới bảng trắng là bục giảng.
- Nhiều ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
墙下面有一个插座。
(Qiáng xiàmiàn yǒu yí gè chāzuò.)
→ Dưới bức tường có một ổ điện.
Ví dụ 2:
下面的内容非常重要,请认真听。
(Xiàmiàn de nèiróng fēicháng zhòngyào, qǐng rènzhēn tīng.)
→ Nội dung tiếp theo rất quan trọng, xin hãy lắng nghe cẩn thận.
Ví dụ 3:
他站在树下面乘凉。
(Tā zhàn zài shù xiàmiàn chéngliáng.)
→ Anh ấy đứng dưới gốc cây để hóng mát.
Ví dụ 4:
下面的学生请准备回答问题。
(Xiàmiàn de xuéshēng qǐng zhǔnbèi huídá wèntí.)
→ Học sinh phía dưới hãy chuẩn bị trả lời câu hỏi.
Ví dụ 5:
我们看完了第一部分,下面进入第二部分。
(Wǒmen kàn wán le dì yī bùfèn, xiàmiàn jìnrù dì èr bùfèn.)
→ Chúng ta đã xem xong phần một, tiếp theo sẽ bước vào phần hai.
Ví dụ 6:
老师办公室在教学楼的下面一层。
(Lǎoshī bàngōngshì zài jiàoxuélóu de xiàmiàn yì céng.)
→ Văn phòng giáo viên nằm ở tầng dưới của tòa nhà dạy học.
- So sánh “下面” và “下边” / “下头”
Ba từ “下面 (xiàmiàn)”, “下边 (xiàbian)” và “下头 (xiàtou)” đều có nghĩa tương tự là “bên dưới”, nhưng có sự khác biệt nhỏ:
Từ vựng Sử dụng Khác biệt
下面 Phổ biến nhất, dùng cả chỉ vị trí và nghĩa trừu tượng (tiếp theo). Thường dùng trong cả văn viết và nói.
下边 Chủ yếu chỉ vị trí, thân mật hơn. Hay dùng trong văn nói.
下头 Thường dùng ở miền Bắc Trung Quốc, khẩu ngữ. Hơi cổ hoặc mang tính địa phương.
下面 (xiàmiàn) vừa là danh từ chỉ vị trí (bên dưới), vừa là trạng từ chỉ trình tự (tiếp theo).
Là từ đa dụng, xuất hiện rất nhiều trong cả văn nói và văn viết.
Có thể dùng trong các tình huống không gian, thời gian, và phân cấp.
下面 là gì?
下面 (phiên âm: xiàmiàn) là một từ chỉ vị trí hoặc trình tự trong tiếng Trung. Nó có thể được dùng như danh từ vị trí, hoặc dùng như một phần cụm trạng ngữ chỉ trình tự thời gian trong văn viết, bài nói, thông báo, hoặc giao tiếp trang trọng.
- Loại từ
Danh từ chỉ vị trí: chỉ nơi chốn phía dưới một vật thể nào đó.
Đại từ chỉ phần tiếp theo trong nội dung: dùng như trạng ngữ mang nghĩa “tiếp theo”, “phần tiếp theo”.
Ngoài ra còn có thể xuất hiện trong một số tổ hợp cố định với nghĩa bóng.
- Ý nghĩa cơ bản
a. Chỉ vị trí phía dưới – “bên dưới”, “phía dưới”
→ Dùng để mô tả vị trí của một sự vật so với sự vật khác, cụ thể là nằm ở phía dưới.
Ví dụ:
鞋子在床的下面。
Xiézi zài chuáng de xiàmiàn.
→ Giày ở dưới giường.
地下室在这栋楼的下面。
Dìxiàshì zài zhè dòng lóu de xiàmiàn.
→ Tầng hầm nằm dưới tòa nhà này.
老师站在讲台下面跟同学们说话。
Lǎoshī zhàn zài jiǎngtái xiàmiàn gēn tóngxuémen shuōhuà.
→ Thầy giáo đứng dưới bục giảng nói chuyện với học sinh.
我的手机掉在沙发下面了。
Wǒ de shǒujī diào zài shāfā xiàmiàn le.
→ Điện thoại của tôi rơi xuống dưới ghế sofa rồi.
b. Chỉ trình tự – “phía dưới”, “tiếp theo”, “phần sau đây”
→ Dùng để dẫn vào một phần tiếp theo trong lời nói hoặc văn bản, giống như “tiếp theo là…”, “phần sau đây…”.
Ví dụ:
下面我们来看第二个例子。
Xiàmiàn wǒmen lái kàn dì èr gè lìzi.
→ Tiếp theo, chúng ta hãy xem ví dụ thứ hai.
下面是会议的日程安排。
Xiàmiàn shì huìyì de rìchéng ānpái.
→ Sau đây là lịch trình của cuộc họp.
下面我要介绍一下我们的新产品。
Xiàmiàn wǒ yào jièshào yíxià wǒmen de xīn chǎnpǐn.
→ Tiếp theo tôi sẽ giới thiệu sản phẩm mới của chúng tôi.
下面几点请大家特别注意。
Xiàmiàn jǐ diǎn qǐng dàjiā tèbié zhùyì.
→ Những điểm sau đây xin mọi người đặc biệt chú ý.
- Cách dùng ngữ pháp chi tiết
a. Cấu trúc vị trí:
A + 在 + B + 的 + 下面
→ A nằm ở phía dưới của B
Ví dụ:
手机在桌子的下面。
Shǒujī zài zhuōzi de xiàmiàn.
→ Điện thoại nằm dưới bàn.
地下停车场在大楼下面。
Dìxià tíngchēchǎng zài dàlóu xiàmiàn.
→ Bãi đỗ xe dưới lòng đất nằm dưới tòa nhà.
b. Cấu trúc chuyển tiếp / trình tự:
下面 + câu / cụm câu
→ Mang nghĩa: “Tiếp theo là…”, “Phần sau đây…”
Ví dụ:
下面我们来复习一下昨天的内容。
Xiàmiàn wǒmen lái fùxí yíxià zuótiān de nèiróng.
→ Tiếp theo chúng ta ôn lại nội dung hôm qua.
下面给大家播放一段视频。
Xiàmiàn gěi dàjiā bòfàng yí duàn shìpín.
→ Sau đây cho mọi người xem một đoạn video.
- Nghĩa bóng, mở rộng
Trong một số ngữ cảnh, 下面 có thể được dùng mang nghĩa trừu tượng, bóng gió:
下面的人对领导很尊敬。
Xiàmiàn de rén duì lǐngdǎo hěn zūnjìng.
→ Những người cấp dưới rất kính trọng lãnh đạo.
Ở đây “下面的人” mang nghĩa người ở cấp dưới / cấp dưới trong hệ thống tổ chức, không phải chỉ vị trí vật lý.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú
上面 shàngmiàn bên trên, phía trên Trái nghĩa với 下面
里边 / 里面 lǐbian / lǐmiàn bên trong Chỉ không gian nội bộ
外面 wàimiàn bên ngoài Chỉ không gian phía ngoài
下边 xiàbian bên dưới Gần giống với 下面, nhưng thiên về văn nói
下头 xiàtou bên dưới Cách nói thông tục, dùng trong hội thoại đời thường - Cách chuyển đổi sang văn nói
Trong khẩu ngữ, thay vì nói “下面”, người Trung hay nói “下边 (xiàbian)” hoặc “下头 (xiàtou)”, ít trang trọng hơn.
Ví dụ:
东西在桌子下边。
Dōngxi zài zhuōzi xiàbian.
→ Đồ vật ở dưới bàn.
下面 có thể chỉ vị trí không gian (bên dưới một sự vật), hoặc chỉ phần tiếp theo trong văn bản, bài phát biểu.
Là một từ thường gặp trong khẩu ngữ, văn viết, đặc biệt trong các hoàn cảnh trang trọng, báo cáo, bài giảng,…
Có thể thay thế bởi các từ tương đương như 下边, 下头, nhưng cần lưu ý sắc thái trang trọng hay đời thường khi sử dụng.
- 【下面】là gì?
Hán tự: 下面
Pinyin (phiên âm): xià miàn
Loại từ: Danh từ, đại từ chỉ vị trí, trạng ngữ chỉ thời gian, phó từ, danh từ trừu tượng (tùy ngữ cảnh)
- Nghĩa chính của 【下面】và cách dùng:
a. Chỉ vị trí bên dưới / phía dưới
Dùng để chỉ vị trí ở dưới một vật thể nào đó (nghĩa đen).
Ví dụ:
桌子下面有一只猫。
Zhuōzi xiàmian yǒu yì zhī māo.
Dưới cái bàn có một con mèo.
书在床下面。
Shū zài chuáng xiàmian.
Cuốn sách ở dưới giường.
请你看一下图的下面部分。
Qǐng nǐ kàn yíxià tú de xiàmian bùfèn.
Xin bạn xem phần bên dưới của hình vẽ.
b. Chỉ cấp bậc thấp hơn / cấp dưới / thuộc hạ
Mang nghĩa cấp dưới trong tổ chức, cơ cấu, quản lý, hành chính.
Ví dụ:
他是我的下面。
Tā shì wǒ de xiàmian.
Anh ấy là cấp dưới của tôi.
下面的人都服从命令。
Xiàmian de rén dōu fúcóng mìnglìng.
Những người cấp dưới đều tuân theo mệnh lệnh.
c. Chỉ thời gian tiếp theo / phần tiếp theo
Dùng để chỉ phần tiếp theo, nội dung tiếp theo hoặc hành động tiếp theo.
Ví dụ:
下面我们来看第二个问题。
Xiàmian wǒmen lái kàn dì èr gè wèntí.
Tiếp theo, chúng ta xem vấn đề thứ hai.
下面请听我说。
Xiàmian qǐng tīng wǒ shuō.
Sau đây xin mời nghe tôi nói.
下面的几天我们会很忙。
Xiàmian de jǐ tiān wǒmen huì hěn máng.
Vài ngày sắp tới chúng tôi sẽ rất bận.
d. Chỉ phần nội dung phía dưới (trên văn bản, bài viết)
Dùng khi nói đến phần bên dưới của một bài viết, trang giấy, văn bản.
Ví dụ:
请看下面的说明。
Qǐng kàn xiàmian de shuōmíng.
Xin hãy xem phần giải thích bên dưới.
下面是我们的联系方式。
Xiàmian shì wǒmen de liánxì fāngshì.
Dưới đây là cách liên hệ của chúng tôi.
e. Là động từ “luộc mì” (nấu mì)
Trong văn nói, “下面” còn là một cách nói phổ biến dùng như một động từ: luộc mì / nấu mì.
Ví dụ:
我去下面吃,你要不要来一碗?
Wǒ qù xiàmian chī, nǐ yào bù yào lái yì wǎn?
Tôi đi nấu mì ăn đây, bạn có muốn ăn một bát không?
他在厨房下面呢。
Tā zài chúfáng xiàmian ne.
Anh ấy đang nấu mì trong bếp.
Trong trường hợp này, “下面” là động từ, và từ “面” (mì) được ẩn đi, hiểu ngầm trong ngữ cảnh.
- Tổng hợp các cách dùng:
Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
Vị trí không gian Dưới một vật 书在桌子下面。
Cấp bậc Cấp dưới 他是我的下面。
Thứ tự / thời gian tiếp theo Tiếp theo 下面我们开始上课。
Văn bản / tài liệu Phần phía dưới 请阅读下面的内容。
Động từ (văn nói) Nấu mì 我去下面吃点儿东西。 - Cụm từ cố định / kết hợp phổ biến:
在……下面 – ở dưới cái gì
从上到下 / 从下面看 – từ trên xuống / nhìn từ dưới
下面的人 / 下面的员工 – cấp dưới, nhân viên dưới quyền
下面请…… – tiếp theo mời…
我去下面(吃点东西) – tôi đi nấu mì (văn nói)
下面 là gì?
I. Định nghĩa cơ bản
下面 (pinyin: xiàmiàn) là một từ chỉ phương hướng hoặc thứ tự, có nghĩa là:
- Phía dưới, bên dưới
- Tiếp theo, phần tiếp theo, sau đây
II. Loại từ của “下面”
Cách dùng Loại từ Ý nghĩa cụ thể
Chỉ vị trí Danh từ chỉ phương hướng Nơi ở dưới một vật thể hoặc khu vực
Chỉ thứ tự Phó từ / cụm từ Thể hiện nội dung tiếp theo, hành động kế tiếp
Trong cụm từ “在…下面” Giới từ + danh từ chỉ nơi chốn Diễn tả một vị trí xác định ở phía dưới một chủ thể
III. Chi tiết từng nghĩa và cách dùng với nhiều ví dụ
- Chỉ vị trí vật lý – “Phía dưới / Bên dưới”
→ Diễn tả vị trí thấp hơn so với vật thể khác.
Cấu trúc thường dùng:
在 + danh từ + 下面
把 + vật + 放在 + danh từ + 下面
Ví dụ:
我的鞋子在床下面。
(Wǒ de xiézi zài chuáng xiàmiàn.)
→ Đôi giày của tôi ở dưới giường.
请把书放在桌子下面。
(Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi xiàmiàn.)
→ Hãy đặt quyển sách ở dưới bàn.
小猫躲在沙发下面睡觉。
(Xiǎo māo duǒ zài shāfā xiàmiàn shuìjiào.)
→ Con mèo con đang trốn ngủ dưới ghế sofa.
河水在桥下面流过。
(Héshuǐ zài qiáo xiàmiàn liúguò.)
→ Nước sông chảy qua bên dưới cây cầu.
手机掉在椅子下面了。
(Shǒujī diào zài yǐzi xiàmiàn le.)
→ Điện thoại rơi xuống dưới ghế rồi.
- Chỉ phần tiếp theo – “Tiếp theo / Sau đây / Phần dưới”
→ Dùng để giới thiệu phần tiếp theo trong lời nói, bài viết, hành động.
Cấu trúc thường dùng:
下面 + câu chỉ hành động
下面是 + danh từ / nội dung
下面我们来看…
Ví dụ:
下面我们来做练习题。
(Xiàmiàn wǒmen lái zuò liànxítí.)
→ Sau đây chúng ta cùng làm bài tập.
下面是我的报告内容。
(Xiàmiàn shì wǒ de bàogào nèiróng.)
→ Sau đây là nội dung báo cáo của tôi.
下面介绍几种常见的做法。
(Xiàmiàn jièshào jǐ zhǒng chángjiàn de zuòfǎ.)
→ Sau đây xin giới thiệu vài phương pháp thường gặp.
下面我来说说我的看法。
(Xiàmiàn wǒ lái shuōshuō wǒ de kànfǎ.)
→ Sau đây tôi xin trình bày quan điểm của mình.
请看下面的图片。
(Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn.)
→ Hãy xem bức hình phía dưới.
下面一位请上台发言。
(Xiàmiàn yí wèi qǐng shàngtái fāyán.)
→ Mời vị tiếp theo lên phát biểu.
IV. Phân biệt với “下”
Từ Dùng khi nào Ví dụ Dịch nghĩa
下 (xià) Ngắn gọn, thường dùng làm động từ, giới từ, hoặc trong từ ghép 下课了。
(Xiàkè le.) Tan học rồi.
下面 (xiàmiàn) Dài hơn, cụ thể hóa vị trí / phần nội dung tiếp theo 书在桌子下面。
(Shū zài zhuōzi xiàmiàn.) Sách ở dưới bàn.
V. Một số cụm từ phổ biến với “下面”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
下面的人 xiàmiàn de rén Người phía dưới
下面一位 xiàmiàn yí wèi Người tiếp theo
下面的内容 xiàmiàn de nèiróng Nội dung tiếp theo
在下面 zài xiàmiàn Ở bên dưới
从上到下面 cóng shàng dào xiàmiàn Từ trên xuống dưới
VI. Mở rộng: Liên hệ với các từ chỉ vị trí khác
Từ vựng Nghĩa Đối lập
上面 (shàngmiàn) Bên trên 下面 (xiàmiàn) – bên dưới
里面 (lǐmiàn) Bên trong 外面 (wàimiàn) – bên ngoài
前面 (qiánmiàn) Phía trước 后面 (hòumiàn) – phía sau
左边 (zuǒbiān) Bên trái 右边 (yòubiān) – bên phải
“下面” là một từ quan trọng, có thể dùng chỉ vị trí hoặc chỉ thứ tự nội dung tiếp theo.
Dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong môi trường học thuật, báo cáo, bài thuyết trình hoặc mô tả vị trí.
下面 (xiàmiàn) – Giải thích chi tiết
I. Loại từ
Danh từ vị trí: chỉ vị trí “phía dưới”, “bên dưới”.
Đại từ chỉ vị trí: dùng để thay thế vị trí phía dưới trong câu.
Trạng từ / Cụm mở đầu: dùng để chỉ phần tiếp theo trong một bài nói, bài viết, bài giảng…
II. Nghĩa cơ bản của “下面”
- Chỉ vị trí: bên dưới, phía dưới
Từ “下面” được dùng để chỉ vị trí nằm phía dưới của một vật thể, người, nơi chốn hoặc không gian. Có thể đi kèm với giới từ như 在 (zài), 从 (cóng), 到 (dào), 向 (xiàng), 往 (wǎng) v.v.
Ví dụ:
桌子下面有一本书。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì běn shū.
→ Dưới cái bàn có một quyển sách.
他把手机放在枕头下面了。
Tā bǎ shǒujī fàng zài zhěntou xiàmiàn le.
→ Anh ấy đặt điện thoại dưới gối.
你看,椅子下面有一个袋子。
Nǐ kàn, yǐzi xiàmiàn yǒu yí gè dàizi.
→ Nhìn kìa, dưới cái ghế có một cái túi.
狗从车下面跑出来了。
Gǒu cóng chē xiàmiàn pǎo chūlái le.
→ Con chó chạy ra từ dưới xe.
她的名字写在纸的下面。
Tā de míngzì xiě zài zhǐ de xiàmiàn.
→ Tên của cô ấy được viết ở phần dưới của tờ giấy.
水从山下面流下来。
Shuǐ cóng shān xiàmiàn liú xiàlái.
→ Nước chảy xuống từ dưới chân núi.
- Chỉ trình tự / phần tiếp theo: tiếp theo, sau đây
“下面” còn dùng như một cụm mở đầu để chuyển ý, tương tự như “tiếp theo”, “sau đây”, “phần dưới đây”. Đây là cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng, báo cáo, giảng dạy, bài văn, hội họp…
Ví dụ:
下面我们来介绍这项新技术。
Xiàmiàn wǒmen lái jièshào zhè xiàng xīn jìshù.
→ Sau đây chúng ta sẽ giới thiệu kỹ thuật mới này.
下面是会议的议程安排。
Xiàmiàn shì huìyì de yìchéng ānpái.
→ Dưới đây là lịch trình hội nghị.
下面的内容很重要,请注意听。
Xiàmiàn de nèiróng hěn zhòngyào, qǐng zhùyì tīng.
→ Phần nội dung tiếp theo rất quan trọng, xin hãy chú ý lắng nghe.
请大家看下面的图片。
Qǐng dàjiā kàn xiàmiàn de túpiàn.
→ Mọi người hãy xem hình bên dưới.
下面我来回答这个问题。
Xiàmiàn wǒ lái huídá zhège wèntí.
→ Sau đây tôi sẽ trả lời câu hỏi này.
- Chỉ cấp bậc: cấp dưới, thuộc cấp
Trong các tổ chức, công ty hoặc quân đội, “下面” cũng có thể chỉ người ở cấp bậc thấp hơn, người dưới quyền.
Ví dụ:
这个决定必须通知所有下面的员工。
Zhège juédìng bìxū tōngzhī suǒyǒu xiàmiàn de yuángōng.
→ Quyết định này phải thông báo đến tất cả nhân viên cấp dưới.
他的下面有十几个部门。
Tā de xiàmiàn yǒu shí jǐ gè bùmén.
→ Dưới quyền anh ta có hơn chục phòng ban.
下面的人都服从他的命令。
Xiàmiàn de rén dōu fúcóng tā de mìnglìng.
→ Người cấp dưới đều tuân theo mệnh lệnh của anh ta.
III. Cấu trúc và cụm phổ biến có “下面”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
在……下面 Ở dưới… 桌子下面 / 山下面
从……下面 Từ dưới… 从床下面出来
到……下面 Đến phía dưới… 放到书下面
下面的…… Cái ở phía dưới / Phần tiếp theo 下面的内容 / 下面的题目
下面来…… Tiếp theo sẽ… 下面来讨论一下这个问题
看下面 Nhìn phần dưới 请大家看下面
IV. So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
下边 xiàbiān phía dưới Gần giống “下面”, thường dùng trong văn nói
下头 xiàtou bên dưới Dùng trong khẩu ngữ, thân mật hơn
上面 shàngmiàn phía trên Từ trái nghĩa
里边 lǐbiān bên trong Cùng nhóm từ vị trí
外面 wàimiàn bên ngoài Cùng nhóm từ vị trí
V. Các cụm từ cố định liên quan đến “下面”
下面一点 (xiàmiàn yìdiǎn): thấp xuống một chút
走到下面 (zǒu dào xiàmiàn): đi xuống dưới
请往下面看 (qǐng wǎng xiàmiàn kàn): mời nhìn xuống dưới
下面请…… (xiàmiàn qǐng…): sau đây mời… (trong phát biểu)
在……下面工作 (zài…xiàmiàn gōngzuò): làm việc dưới quyền ai đó
VI. 20 mẫu câu nâng cao khác nhau
教室下面有一个停车场。
Jiàoshì xiàmiàn yǒu yí gè tíngchēchǎng.
→ Dưới phòng học có một bãi đỗ xe.
这个问题我在下面的报告中会详细说明。
Zhège wèntí wǒ zài xiàmiàn de bàogào zhōng huì xiángxì shuōmíng.
→ Vấn đề này tôi sẽ giải thích chi tiết trong phần báo cáo tiếp theo.
请写在表格的下面。
Qǐng xiě zài biǎogé de xiàmiàn.
→ Hãy viết vào phần dưới của biểu mẫu.
我在他下面工作了三年。
Wǒ zài tā xiàmiàn gōngzuò le sān nián.
→ Tôi đã làm việc dưới quyền anh ấy ba năm.
他坐在我下面一排。
Tā zuò zài wǒ xiàmiàn yì pái.
→ Anh ấy ngồi ở hàng ghế dưới tôi.
我家在山下面一个小村庄。
Wǒ jiā zài shān xiàmiàn yí gè xiǎo cūnzhuāng.
→ Nhà tôi ở một ngôi làng nhỏ dưới chân núi.
请在下面签名。
Qǐng zài xiàmiàn qiānmíng.
→ Xin ký tên ở bên dưới.
下面这道题谁会做?
Xiàmiàn zhè dào tí shuí huì zuò?
→ Câu hỏi tiếp theo ai sẽ làm?
他把钱包藏在床垫下面了。
Tā bǎ qiánbāo cáng zài chuángdiàn xiàmiàn le.
→ Anh ta giấu ví dưới nệm.
下面请大家安静一下。
Xiàmiàn qǐng dàjiā ānjìng yíxià.
→ Sau đây mời mọi người giữ trật tự một chút.
你的鞋掉在楼梯下面了。
Nǐ de xié diào zài lóutī xiàmiàn le.
→ Giày của bạn rơi xuống dưới cầu thang rồi.
下面
xiàmiàn
dưới / phía dưới; (nghĩa mở rộng) sau đây, phần tiếp theo
- Định nghĩa chi tiết và sắc thái nghĩa
Vị trí vật lý (phía dưới / bên dưới) — chỉ nơi chốn: cái gì nằm ở phía dưới của cái khác.
Phần nội dung tiếp theo / phần dưới đây — dùng để dẫn nhập nội dung tiếp theo trong văn bản hoặc lời nói.
Chỉ phần/đoạn — như một đại từ chỉ “phần/đoạn dưới đây”.
Trạng từ chuyển chủ đề / nối tiếp — dùng để chuyển sang phần tiếp theo trong phát biểu, bài giảng, cuộc họp (ví dụ: “下面我们…”, “下面请…”).
Ý nghĩa thời gian / thứ tự (khi kết hợp với 会/就/要 等) — chỉ “sắp tới/tiếp theo trong tiến trình”.
- Loại từ (tùy ngữ境)
方位词 / 名词 (từ chỉ phương vị / danh từ vị trí) khi nói về vị trí vật lý。
指示代词 / 名词 (đại từ chỉ thứ tự) khi chỉ “phần/đoạn dưới đây”。
副词 / 连词性用法 (trạng từ / liên từ) khi làm từ nối để chuyển chủ đề trong hội thoại/bài giảng。
- Các mẫu cấu trúc phổ biến (kèm nhiều ví dụ)
A. 在 + 名词 + 下面 — vị trí vật lý (thông dụng)
桌子下面有一本书。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yī běn shū.
Dưới chiếc bàn có một quyển sách.
猫躲在床下面不出来。
Māo duǒ zài chuáng xiàmiàn bù chūlái.
Con mèo trốn dưới giường không chịu ra.
钱掉在地板下面了。
Qián diào zài dìbǎn xiàmiàn le.
Tiền rơi xuống dưới sàn rồi.
孩子的玩具都放在沙发下面。
Háizi de wánjù dōu fàng zài shāfā xiàmiàn.
Đồ chơi của đứa trẻ đều để dưới ghế sofa.
钥匙掉到车座下面了。
Yàoshi diào dào chēzuò xiàmiàn le.
Chìa khóa rơi xuống dưới ghế xe.
纸条塞在门下面。
Zhǐtiáo sāi zài mén xiàmiàn.
Mảnh giấy được nhét ở dưới cửa.
树的下面有一群蚂蚁。
Shù de xiàmiàn yǒu yì qún mǎyǐ.
Dưới gốc cây có một đàn kiến.
小偷把证件藏在箱子下面。
Xiǎotōu bǎ zhèngjiàn cáng zài xiāngzi xiàmiàn.
Kẻ trộm giấu giấy tờ ở dưới cái hộp.
那只狗钻到桌子下面躲雨。
Nà zhī gǒu zuān dào zhuōzi xiàmiàn duǒ yǔ.
Con chó chui xuống dưới bàn để tránh mưa.
灯的下面有一个小虫子。
Dēng de xiàmiàn yǒu yí gè xiǎo chóngzi.
Dưới chiếc đèn có một con côn trùng nhỏ.
B. 名词 + 的 + 下面 / 下面的 + 名词 — “phần / nội dung dưới đây”, “phần bên dưới”
下面的表格请大家填写。
Xiàmiàn de biǎogé qǐng dàjiā tiánxiě.
Bảng biểu dưới đây xin mọi người điền.
下面的内容很重要,请认真阅读。
Xiàmiàn de nèiróng hěn zhòngyào, qǐng rènzhēn yuèdú.
Nội dung dưới đây rất quan trọng, xin đọc thật kỹ.
请看下面的图片。
Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn.
Xin hãy xem hình ảnh dưới đây.
下面所列数据来自官方统计。
Xiàmiàn suǒ liè shùjù láizì guānfāng tǒngjì.
Dữ liệu liệt kê dưới đây lấy từ thống kê chính thức.
下面图表的横轴代表时间。
Xiàmiàn túbiǎo de héngzhóu dàibiǎo shíjiān.
Trục ngang của biểu đồ dưới đây biểu thị thời gian.
下面附上详细的数据表。
Xiàmiàn fù shàng xiángxì de shùjù biǎo.
Phần dưới đây đính kèm bảng dữ liệu chi tiết.
C. 句首 “下面 + …” — chuyển chủ đề, mời phát biểu, bắt đầu phần tiếp theo
下面我们开始上课。
Xiàmiàn wǒmen kāishǐ shàngkè.
Sau đây chúng ta bắt đầu lên lớp.
下面请王老师发言。
Xiàmiàn qǐng Wáng lǎoshī fāyán.
Tiếp theo xin mời thầy Vương phát biểu.
下面就由我来介绍公司情况。
Xiàmiàn jiù yóu wǒ lái jièshào gōngsī qíngkuàng.
Tiếp theo để tôi giới thiệu tình hình công ty.
下面我将展示三张幻灯片。
Xiàmiàn wǒ jiāng zhǎnshì sān zhāng huàndēngpiàn.
Tiếp theo tôi sẽ trình chiếu ba slide.
下面请把问题写在纸上。
Xiàmiàn qǐng bǎ wèntí xiě zài zhǐ shàng.
Tiếp theo xin mọi người viết câu hỏi lên giấy.
下面我们进入下一个议题。
Xiàmiàn wǒmen jìnrù xià yīgè yìtí.
Bây giờ chúng ta chuyển sang đề mục tiếp theo.
下面请大家把手机调成静音。
Xiàmiàn qǐng dàjiā bǎ shǒujī tiáo chéng jìngyīn.
Xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng (phần tiếp theo).
下面分三部分讲解。
Xiàmiàn fēn sān bùfèn jiǎngjiě.
Tiếp theo phân thành ba phần để giải thích.
D. “下面 + 会 / 就 / 要 + …” — thời điểm sắp tới, thứ tự tiếp theo
他下面会给你打电话。
Tā xiàmiàn huì gěi nǐ dǎ diànhuà.
Sau đây / tiếp theo anh ấy sẽ gọi cho bạn.
比赛下面就要开始了。
Bǐsài xiàmiàn jiù yào kāishǐ le.
Cuộc thi sắp bắt đầu ngay sau đây.
下面几天我们会密切关注天气变化。
Xiàmiàn jǐ tiān wǒmen huì mìqiè guānzhù tiānqì biànhuà.
Trong vài ngày tới chúng ta sẽ theo dõi chặt chẽ biến đổi thời tiết.
下面就讲一个实际的例子。
Xiàmiàn jiù jiǎng yí gè shíjì de lìzi.
Tiếp theo sẽ nói một ví dụ thực tế.
E. 正式 / 书面语中常用的用法
本报告下面列出建议措施。
Běn bàogào xiàmiàn lièchū jiànyì cuòshī.
Báo cáo này liệt kê các biện pháp đề xuất dưới đây.
下面所述内容未经证实。
Xiàmiàn suǒ shù nèiróng wèijīng zhèngshí.
Nội dung nói dưới đây chưa được xác minh.
下面的论点需要更多证据支持。
Xiàmiàn de lùndiǎn xūyào gèng duō zhèngjù zhīchí.
Các luận điểm dưới đây cần thêm bằng chứng để hỗ trợ.
下面请参阅附录A。
Xiàmiàn qǐng cān yuè fùlù A.
Xin xem phần phụ lục A dưới đây.
- So sánh — 下面 vs 下边 / 底下 / 下方 / 接下来 / 如下 / 下次
1) 下面 (xiàmiàn) vs 下边 (xiàbiān)
Hai từ này thường có thể thay thế trong đời sống hàng ngày:
桌子下面有一本书。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yī běn shū.
Dưới bàn có một quyển sách.
桌子下边有一本书。
Zhuōzi xiàbiān yǒu yī běn shū.
(Dùng thân mật, tương đương)
2) 下面 vs 底下 (dǐxià)
底下 nhấn mạnh “ngay phía dưới, sát bên dưới” hoặc “bên dưới che khuất”.
桌子底下有一个箱子。
Zhuōzi dǐxià yǒu yí gè xiāngzi.
Ngay dưới bàn có một chiếc vali/hộp.
3) 下面 vs 下方 (xiàfāng)
下方 trang trọng, dùng trong văn bản/biểu đồ.
地图的下方标注了城市名称。
Dìtú de xiàfāng biāozhù le chéngshì míngchēng.
Phần phía dưới của bản đồ đánh dấu tên các thành phố.
4) 下面 / 接下来 / 如下 / 下次 — phân biệt chức năng:
下面 / 接下来: “sau đây, tiếp theo” (trong cùng tình huống/chuỗi hành động).
如下: thường dùng trong văn viết, tức “như sau” (giới thiệu liệt kê).
下次: “lần sau” (thời điểm trong tương lai, không phải liền ngay sau).
例子:
下面我们开始讨论。
Xiàmiàn wǒmen kāishǐ tǎolùn.
(Trong buổi này, tiếp theo chúng ta bắt đầu thảo luận.)
接下来我们开始讨论。
Jiē xiàlái wǒmen kāishǐ tǎolùn.
(ý nghĩa tương tự với “下面”)
下次我们再谈。
Xiàcì wǒmen zài tán.
(Lần sau chúng ta sẽ nói tiếp — không phải ngay bây giờ)
如下:
Rúxià: (用于书面)如下列出:…
Rúxià: (dùng trong văn viết) liệt kê như sau: …
- Các lỗi thường gặp và cách sửa
错误 1:把 下面 当作 “lần sau/tuần sau” 使用(不对)
错误:我们下面见。
Cuòwù: Wǒmen xiàmiàn jiàn.
(Dùng sai nếu muốn nói “lần sau gặp”)
正确:我们下次见。
Zhèngquè: Wǒmen xiàcì jiàn.
Chúng ta lần sau gặp nhau.
错误 2:口语里误用“下面”替代“等会儿/接下来”造成模糊
错误:我们下面去超市。
Cuòwù: Wǒmen xiàmiàn qù chāoshì.
(这么说在某些语境下会很模糊)
正确:我们等会儿去超市 / 我们接下来去超市。
Zhèngquè: Wǒmen děng huìr qù chāoshì / Wǒmen jiē xiàlái qù chāoshì.
Chúng ta lát nữa/tiếp theo sẽ đi siêu thị.
错误 3:在正式书面语里混用“下面”和“如下”(语体不当)
错误:请参考下面:…(在正式报告里单独用“下面:”显得口语)
正确(更书面):请参考如下内容:… / 下面所示:…
Qǐng cān kǎo rúxià nèiróng / Xiàmiàn suǒ shì: …
- Nhiều ví dụ theo ngữ cảnh (mở rộng — chú trọng tính phong phú)
A. Hằng ngày / giao tiếp
下面我们去吃饭吧。
Xiàmiàn wǒmen qù chīfàn ba.
Sau đây chúng ta đi ăn nhé.
我把鞋藏在沙发下面。
Wǒ bǎ xié cáng zài shāfā xiàmiàn.
Tôi giấu giày dưới ghế sofa.
下面没有别的问题了。
Xiàmiàn méiyǒu bié de wèntí le.
Tiếp theo không còn câu hỏi nào nữa.
请把注意力放在下面的步骤上。
Qǐng bǎ zhùyìlì fàng zài xiàmiàn de bùzhòu shàng.
Xin hãy chú ý vào các bước dưới đây.
B. 课堂 / 教学
下面老师要出示一个例题。
Xiàmiàn lǎoshī yào chūshì yí gè lìtí.
Tiếp theo giáo viên sẽ đưa ra một ví dụ.
下面题目的难度比上题高。
Xiàmiàn tímù de nándù bǐ shàng tí gāo.
Độ khó của các câu dưới đây cao hơn câu trên.
C. 会议 / 报告
下面请大家讨论第三项议题。
Xiàmiàn qǐng dàjiā tǎolùn dì sān xiàng yìtí.
Tiếp theo xin mọi người thảo luận mục thứ ba.
下面所述结论基于初步数据。
Xiàmiàn suǒ shù jiélùn jīyú chūbù shùjù.
Các kết luận dưới đây dựa trên dữ liệu sơ bộ.
D. 技术 / 说明书
设备下面有三个接口,请按顺序接入。
Shèbèi xiàmiàn yǒu sān gè jiēkǒu, qǐng àn shùnxù jiērù.
Ở phía dưới thiết bị có ba cổng, xin kết nối theo thứ tự.
下面步骤请严格按照说明操作。
Xiàmiàn bùzhòu qǐng yángé ànzhào shuōmíng cāozuò.
Các bước dưới đây xin thực hiện nghiêm ngặt theo hướng dẫn.
- Phân tích mẫu câu (ví dụ chọn lọc — giải thích chức năng 下面 trong câu)
例句:下面我们开始上课。
Xiàjuàn: 下面 (xiàmiàn) — trạng từ / liên từ chuyển chủ đề; 我们 (wǒmen) — chủ ngữ; 开始上课 (kāishǐ shàngkè) — vị ngữ.
Ý nghĩa: “Tiếp theo, chúng ta bắt đầu bài học.”
例句:桌子下面有一本书。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yī běn shū.
分析: 桌子 (chủ đề) + 下面 (vị trí) + 有 (động từ tồn tại) + 一本书 (tân ngữ).
Ý nghĩa: “Có một quyển sách ở phía dưới bàn.”
例句:下面的表格请大家填写。
Xiàmiàn de biǎogé qǐng dàjiā tiánxiě.
分析: 下面的 (đại từ chỉ phần “phía dưới” + 的 để kết nối danh từ) + 表格 (danh từ) + 请大家填写 (mệnh lệnh).
Ý nghĩa: “Bảng phía dưới xin mọi người điền vào.”
- Bài tập nhỏ (luyện tập) — điền vào chỗ trống,và đáp án
Bài (viết câu hoàn chỉnh bằng 下面 / 下边 / 底下 / 接下来):
桌子 _ 有一只猫。
_我们开始讨论今天的议题。
请看 _ 的图片。
我们 _ 再谈这个问题(lần sau)。
把文件放在柜子 _。
Đáp án:
桌子下面有一只猫。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì zhī māo.
Dưới bàn có một con mèo.
下面我们开始讨论今天的议题。
Xiàmiàn wǒmen kāishǐ tǎolùn jīntiān de yìtí.
Tiếp theo chúng ta bắt đầu thảo luận đề tài hôm nay.
请看下面的图片。
Qǐng kàn xiàmiàn de túpiàn.
Xin xem hình ảnh dưới đây.
我们下次再谈这个问题。
Wǒmen xiàcì zài tán zhège wèntí.
Lần sau chúng ta sẽ nói lại vấn đề này.
把文件放在柜子下面。
Bǎ wénjiàn fàng zài guìzi xiàmiàn.
Đặt tài liệu ở dưới tủ.
- Gợi ý dạy học / ứng dụng trong lớp (cho Thầy/Cô)
Bài 1 (nhận biết vị trí): Yêu cầu học viên đặt đồ vật (bút, sách, hộp) vào 在…下面 và nói thành câu (mẫu: “笔在桌子下面。”).
Bài 2 (so sánh từ): Cho học viên so sánh 下面 / 下边 / 底下 / 下方 bằng cách đặt cùng một vật vào vị trí khác nhau rồi hỏi “哪一个更强调贴近?” (để hiểu nuance).
Bài 3 (đóng vai): Một học viên làm MC: “下面请介绍…” để luyện kỹ năng chuyển chủ đề trong bài thuyết trình.
Tài liệu: Tạo một trang in liệt kê 30 ví dụ vị trí + 30 ví dụ văn viết + 30 ví dụ hội thoại (mình có thể làm PDF nếu bạn muốn).
- Kết luận ngắn gọn (nhưng rõ ràng)
下面 là từ rất đa dụng: vị trí, phần dưới đây, chuyển chủ đề, và thời thứ tự.
Khi dạy/viết, lưu ý ngữ cảnh để chọn 下面 / 下边 / 底下 / 下方 / 接下来 / 下次 / 如下 cho đúng sắc thái và tính trang trọng.
下面 là gì?
下面 (xiàmiàn) là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là danh từ, đại từ, phó từ hoặc giới từ, và mang nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa cơ bản nhất là phía dưới, bên dưới, phần dưới, tiếp theo, nhưng ngoài ra còn có các nghĩa mở rộng như: hành động xảy ra sau đó, nội dung tiếp theo, cấp dưới, tầng dưới, người dưới quyền, v.v.
- Phân tích từ vựng
下 (xià): là chữ Hán biểu thị hướng đi xuống, bên dưới, phía dưới, cấp thấp hơn, sau (về thời gian).
面 (miàn): nghĩa là mặt, phía, bên, thường dùng để xác định phương hướng, mặt phẳng, bề mặt.
→ 下面 (xiàmiàn) ghép lại nghĩa là mặt bên dưới, phía dưới, phần dưới, nội dung sau, tiếp theo…
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
a) Danh từ chỉ phương hướng/vị trí
Dùng để chỉ vị trí vật lý ở phía dưới một vật thể nào đó.
b) Đại từ
Dùng để chỉ phần sau (nội dung tiếp theo), hoặc người ở cấp dưới, cấp thấp hơn.
c) Phó từ hoặc cụm giới từ
Dùng để chỉ hành động tiếp theo, phần sau của văn bản, bài phát biểu, hoặc trình tự thời gian.
- Các nghĩa chính của “下面” và ví dụ minh họa
Nghĩa 1: Phía dưới, bên dưới, dưới mặt gì đó
→ Chỉ vị trí không gian phía dưới một vật thể hoặc con người.
Ví dụ 1:
桌子下面有一只猫。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì zhī māo.
Dưới gầm bàn có một con mèo.
Ví dụ 2:
他站在树下面乘凉。
Tā zhàn zài shù xiàmiàn chéngliáng.
Anh ấy đứng dưới gốc cây để hóng mát.
Ví dụ 3:
箱子下面压着一张纸。
Xiāngzi xiàmiàn yāzhe yì zhāng zhǐ.
Dưới cái thùng có đè một tờ giấy.
Nghĩa 2: Phần dưới, đoạn dưới (của văn bản, bài phát biểu)
→ Dùng để chỉ phần tiếp theo hoặc phần bên dưới của một tài liệu, bài viết, hay lời phát biểu.
Ví dụ 1:
请看下面的内容。
Qǐng kàn xiàmiàn de nèiróng.
Xin hãy xem nội dung bên dưới.
Ví dụ 2:
在文章的下面,有一些参考资料。
Zài wénzhāng de xiàmiàn, yǒu yìxiē cānkǎo zīliào.
Ở phần dưới của bài viết có một số tài liệu tham khảo.
Ví dụ 3:
我会在下面详细说明。
Wǒ huì zài xiàmiàn xiángxì shuōmíng.
Tôi sẽ giải thích chi tiết trong phần bên dưới.
Nghĩa 3: Tiếp theo, sau đó (dùng với động từ, biểu thị trình tự)
→ Dùng như một trạng từ hoặc cụm giới từ, để chỉ hành động xảy ra tiếp theo, sau một hành động nào đó.
Ví dụ 1:
下面,我们进入下一部分。
Xiàmiàn, wǒmen jìnrù xià yí bùfèn.
Tiếp theo, chúng ta sẽ bước vào phần kế tiếp.
Ví dụ 2:
下面我来介绍一下我们的产品。
Xiàmiàn wǒ lái jièshào yíxià wǒmen de chǎnpǐn.
Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu một chút về sản phẩm của chúng tôi.
Ví dụ 3:
下面请大家提问。
Xiàmiàn qǐng dàjiā tíwèn.
Tiếp theo, mời mọi người đặt câu hỏi.
Nghĩa 4: Dưới quyền, cấp dưới, người dưới quyền điều hành
→ Dùng để chỉ người ở cấp thấp hơn trong hệ thống tổ chức, ví dụ nhân viên dưới quyền quản lý.
Ví dụ 1:
他的下面有十个员工。
Tā de xiàmiàn yǒu shí ge yuángōng.
Dưới quyền anh ấy có 10 nhân viên.
Ví dụ 2:
老板的下面是部门经理。
Lǎobǎn de xiàmiàn shì bùmén jīnglǐ.
Dưới sếp là các trưởng phòng.
Nghĩa 5: Tầng dưới (trong toà nhà)
→ Dùng để chỉ tầng phía dưới của một toà nhà hay căn phòng.
Ví dụ 1:
他住在我家的下面一层。
Tā zhù zài wǒ jiā de xiàmiàn yì céng.
Anh ấy sống ở tầng dưới nhà tôi.
Ví dụ 2:
楼下(=下面)很吵。
Lóuxià (=xiàmiàn) hěn chǎo.
Tầng dưới rất ồn ào.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt so với “下面”
下边 xiàbiān Phía dưới Gần giống với “下面”, nhưng ít dùng trong văn viết trang trọng
下头 xiàtóu Bên dưới, phía dưới Dùng trong khẩu ngữ, thân mật hơn
底下 dǐxià Phía dưới (ở đáy, dưới đáy) Nhấn mạnh vị trí rất thấp, ở đáy
接下来 jiēxiàlái Tiếp theo Nhấn mạnh hành động tiếp nối về thời gian - Một số cấu trúc điển hình với 下面
在……下面: ở phía dưới của…
Ví dụ: 在桌子下面 (dưới gầm bàn)
从……下面出来: từ dưới … đi ra
Ví dụ: 从床下面出来 (từ dưới giường bò ra)
下面是……: tiếp theo là…
Ví dụ: 下面是我们的安排 (tiếp theo là kế hoạch của chúng tôi)
写在下面: viết bên dưới
讲下面的内容: trình bày nội dung bên dưới
- Lưu ý ngữ pháp
Trong văn nói, người Trung thường dùng “下面”, “下边”, “底下” thay đổi linh hoạt theo cảm xúc và văn cảnh.
Trong văn viết trang trọng, “下面” thường dùng để chỉ nội dung phía sau, mang tính trình bày, báo cáo.
Khi chỉ hướng không gian, “下面” = phía dưới → thường đi sau giới từ 在 (zài).
- Một số thành ngữ hoặc cụm thường dùng với “下面”
放在下面: đặt ở phía dưới
听下面的汇报: nghe báo cáo tiếp theo
下面的时间交给你了: thời gian tiếp theo giao cho bạn
在……下面工作: làm việc dưới quyền ai đó
下面 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện
- Định nghĩa từ 下面 (xiàmiàn)
Từ 下面 là một danh từ vị trí hoặc một trạng ngữ chỉ thứ tự, được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang một trong các ý nghĩa sau:
Phía dưới, bên dưới (chỉ vị trí vật lý trong không gian)
Tiếp theo, phần dưới, phần kế tiếp (chỉ thứ tự, diễn tiến)
Phía dưới (trong văn bản, nội dung)
Từ này có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các giới từ như 在, 到, 从, 往… để tạo thành các cụm từ vị trí rõ ràng.
- Phiên âm
下面: xiàmiàn
Cũng có thể nói là: xiàbian (下面 ↔ 下边), nghĩa tương đương trong khẩu ngữ, có chút khác biệt về văn phong.
- Phân tích ngữ pháp
Loại từ: Danh từ chỉ vị trí, có thể dùng như trạng ngữ chỉ thứ tự.
Thành phần:
下 (xià): “dưới, phía dưới”
面 (miàn): “mặt, phía”
Tính chất: Có thể làm bổ ngữ vị trí, trạng ngữ chỉ thời điểm hành động xảy ra tiếp theo.
- Các cách dùng của 下面 và ví dụ minh họa
4.1. Nghĩa 1: Chỉ vị trí “phía dưới, bên dưới”
Thường được dùng để miêu tả vị trí không gian giữa hai vật thể, đi kèm với giới từ “在”, “到”, “从”,…
Ví dụ:
桌子下面有一本书。
Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì běn shū.
→ Dưới cái bàn có một quyển sách.
猫躲在沙发下面睡觉。
Māo duǒ zài shāfā xiàmiàn shuìjiào.
→ Con mèo trốn ngủ dưới ghế sofa.
她把钥匙掉在床下面了。
Tā bǎ yàoshi diào zài chuáng xiàmiàn le.
→ Cô ấy làm rơi chìa khóa dưới giường.
老师站在黑板下面讲课。
Lǎoshī zhàn zài hēibǎn xiàmiàn jiǎngkè.
→ Thầy giáo đứng dưới bảng giảng bài.
我从车子下面爬出来。
Wǒ cóng chēzi xiàmiàn pá chūlái.
→ Tôi bò ra từ dưới gầm xe.
4.2. Nghĩa 2: Chỉ thứ tự “tiếp theo, phần kế tiếp”
Dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, sự việc tiếp nối sau một việc trước đó.
Ví dụ:
下面请大家听一首歌曲。
Xiàmiàn qǐng dàjiā tīng yì shǒu gēqǔ.
→ Tiếp theo mời mọi người nghe một bài hát.
下面是我们要讨论的问题。
Xiàmiàn shì wǒmen yào tǎolùn de wèntí.
→ Sau đây là vấn đề mà chúng ta cần thảo luận.
下面我来介绍一下公司的情况。
Xiàmiàn wǒ lái jièshào yíxià gōngsī de qíngkuàng.
→ Tiếp theo tôi xin giới thiệu tình hình của công ty.
下面的内容非常重要,请认真看。
Xiàmiàn de nèiróng fēicháng zhòngyào, qǐng rènzhēn kàn.
→ Phần nội dung phía dưới rất quan trọng, xin hãy đọc kỹ.
下面轮到你发言了。
Xiàmiàn lúndào nǐ fāyán le.
→ Tiếp theo là đến lượt bạn phát biểu.
4.3. Nghĩa 3: Chỉ “phía dưới trong văn bản, nội dung”
Dùng trong ngữ cảnh học tập, tài liệu, slide, bài giảng…
Ví dụ:
请看下面这张图片。
Qǐng kàn xiàmiàn zhè zhāng túpiàn.
→ Xin xem bức hình phía dưới.
请把你的名字写在下面。
Qǐng bǎ nǐ de míngzi xiě zài xiàmiàn.
→ Hãy viết tên bạn vào bên dưới.
他在表格的下面加了备注。
Tā zài biǎogé de xiàmiàn jiā le bèizhù.
→ Anh ấy thêm ghi chú vào phía dưới bảng biểu.
下面列出了几个常见的句型。
Xiàmiàn lièchū le jǐ gè chángjiàn de jùxíng.
→ Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng.
作文题目写在纸的最下面。
Zuòwén tímù xiě zài zhǐ de zuì xiàmiàn.
→ Đề bài viết văn được viết ở cuối tờ giấy.
- Các biến thể và từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
下 (xià) xià dưới, hạ, tiếp theo Từ gốc, nghĩa khái quát
下面 (xiàmiàn) xiàmiàn phía dưới, phần tiếp theo Cụ thể hơn, rõ ràng vị trí hoặc thứ tự
下边 (xiàbian) xiàbian phía dưới Tương đương với 下面, dùng nhiều trong khẩu ngữ
下头 (xiàtou) xiàtou phần dưới Mang sắc thái khẩu ngữ nhiều hơn
底下 (dǐxia) dǐxia bên dưới, dưới đáy Nhấn mạnh “dưới đáy”, vị trí sâu nhất - Ghi nhớ và lưu ý
下面 không chỉ dùng cho vị trí trong không gian, mà còn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp khi muốn chuyển sang phần tiếp theo, nhất là trong bài thuyết trình, phát biểu, văn bản,…
Khi viết văn hoặc nói chuyện trang trọng, nên dùng 下面, 下文, hoặc 以下 thay cho 下边, 下头.
- Tóm tắt ngắn gọn
下面 (xiàmiàn) là danh từ hoặc trạng ngữ chỉ vị trí hoặc thứ tự.
Dùng để chỉ: vị trí phía dưới, nội dung phía dưới, hoặc thứ tự tiếp theo.
Có thể kết hợp linh hoạt với giới từ như 在, 到, 从,…
Giao tiếp chính thức hoặc văn viết thường dùng 下面 thay vì các biến thể khẩu ngữ.
【TỪ VỰNG】下面 là gì?
Tiếng Trung: 下面
Phiên âm: xiàmiàn
Hán Việt: hạ diện
Loại từ: danh từ, đại từ chỉ vị trí, phó từ (tùy ngữ cảnh)
【NGHĨA CƠ BẢN】
下面 có nghĩa là:
Bên dưới, phía dưới (về không gian, vị trí vật lý)
Phía sau, phần tiếp theo, nội dung tiếp theo (về trình tự)
Cấp dưới (về cấp bậc con người trong tổ chức)
Bên dưới (trong văn bản) – chỉ phần nội dung dưới dòng hiện tại
Ngay sau đó, kế tiếp – thể hiện mạch hành động nối tiếp (ít dùng, mang sắc thái khẩu ngữ)
【PHÂN TÍCH TỪ LOẠI VÀ NGỮ NGHĨA】
- 下面 là Danh từ chỉ vị trí – “Bên dưới”
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ “下面”. Dùng để miêu tả vị trí ở phía dưới một sự vật cụ thể nào đó.
Cấu trúc câu:
A + 在 + B + 的 + 下面 → A ở bên dưới của B
A + 在 + B + 下面 → A ở dưới B (thường lược bỏ “的” trong khẩu ngữ)
Ví dụ:
桌子下面有一个球。
Phiên âm: Zhuōzi xiàmiàn yǒu yī gè qiú.
Dịch: Dưới bàn có một quả bóng.
书包放在床的下面了。
Phiên âm: Shūbāo fàng zài chuáng de xiàmiàn le.
Dịch: Cặp sách đặt ở dưới giường rồi.
狗在椅子下面睡觉。
Phiên âm: Gǒu zài yǐzi xiàmiàn shuìjiào.
Dịch: Con chó đang ngủ dưới ghế.
小猫躲在沙发下面,不肯出来。
Phiên âm: Xiǎo māo duǒ zài shāfā xiàmiàn, bù kěn chūlái.
Dịch: Con mèo con trốn dưới ghế sofa, không chịu ra ngoài.
地下室在这栋楼的下面。
Phiên âm: Dìxiàshì zài zhè dòng lóu de xiàmiàn.
Dịch: Tầng hầm nằm dưới tòa nhà này.
- 下面 là Đại từ chỉ phần tiếp theo / nội dung kế tiếp
Được dùng trong văn viết, bài giảng, phát biểu để chuyển sang phần sau. Mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong môi trường học thuật, làm việc.
Cấu trúc câu:
下面 + (chủ ngữ) + động từ…
下面 + 是 / 我们来 / 请看 / 让我们 / 来看看 + …
Ví dụ:
下面我们学习第二课。
Phiên âm: Xiàmiàn wǒmen xuéxí dì èr kè.
Dịch: Sau đây chúng ta học bài thứ hai.
下面是今天的内容总结。
Phiên âm: Xiàmiàn shì jīntiān de nèiróng zǒngjié.
Dịch: Sau đây là phần tổng kết nội dung hôm nay.
下面我给大家讲一个例子。
Phiên âm: Xiàmiàn wǒ gěi dàjiā jiǎng yī gè lìzi.
Dịch: Sau đây tôi sẽ kể cho mọi người một ví dụ.
下面的几项需要你特别注意。
Phiên âm: Xiàmiàn de jǐ xiàng xūyào nǐ tèbié zhùyì.
Dịch: Một vài mục dưới đây cần bạn đặc biệt chú ý.
下面请大家安静,开始考试。
Phiên âm: Xiàmiàn qǐng dàjiā ānjìng, kāishǐ kǎoshì.
Dịch: Sau đây xin mọi người giữ im lặng, bắt đầu kỳ thi.
- 下面 là Danh từ chỉ người cấp dưới / thuộc cấp
Trong tổ chức, công ty, chính phủ… 下面 dùng để chỉ những người có cấp bậc thấp hơn mình trong hệ thống phân cấp.
Cấu trúc câu:
下面 + người / nhân viên…
他是我的下面 = anh ấy là cấp dưới của tôi
Ví dụ:
我的下面有二十多个员工。
Phiên âm: Wǒ de xiàmiàn yǒu èrshí duō gè yuángōng.
Dịch: Tôi có hơn hai mươi nhân viên cấp dưới.
他对下面的人要求很严格。
Phiên âm: Tā duì xiàmiàn de rén yāoqiú hěn yángé.
Dịch: Anh ấy yêu cầu rất nghiêm khắc với cấp dưới.
公司下面还有两个子公司。
Phiên âm: Gōngsī xiàmiàn háiyǒu liǎng gè zǐgōngsī.
Dịch: Dưới công ty này còn có hai công ty con.
- 下面 là Phó từ / trạng từ – chỉ hành động tiếp theo (trong văn nói)
Mang nghĩa “ngay sau đó”, “tiếp theo”, để nối các hành động. Cách dùng này phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
我们吃完饭,下面去看电影吧。
Phiên âm: Wǒmen chī wán fàn, xiàmiàn qù kàn diànyǐng ba.
Dịch: Chúng ta ăn cơm xong rồi, tiếp theo đi xem phim nhé.
下面怎么办?
Phiên âm: Xiàmiàn zěnme bàn?
Dịch: Tiếp theo làm thế nào?
下面我们该走哪条路?
Phiên âm: Xiàmiàn wǒmen gāi zǒu nǎ tiáo lù?
Dịch: Tiếp theo chúng ta nên đi đường nào?
【SO SÁNH】”下面” với “下边”, “底下”, “下头”
Từ Nghĩa cơ bản Sắc thái sử dụng
下面 (xiàmiàn) Bên dưới Trang trọng, chính quy
下边 (xiàbian) Bên dưới Khẩu ngữ, linh hoạt
下头 (xiàtou) Bên dưới Mang sắc thái phương ngữ
底下 (dǐxia) Dưới đáy Chỉ phần thấp nhất, nền tảng
Ví dụ so sánh:
他在桌子下面 / 下边 / 下头 / 底下。
Phiên âm: Tā zài zhuōzi xiàmiàn / xiàbian / xiàtou / dǐxia.
Dịch: Anh ấy ở dưới bàn.
→ Cả 4 từ đều có thể dùng, nhưng “下面” và “下边” thông dụng hơn, “底下” nhấn mạnh “rất dưới”.
下面 là một từ đa nghĩa, vừa chỉ vị trí vật lý, vừa chỉ trình tự nội dung, lại còn mang nghĩa cấp bậc trong tổ chức.
Tùy ngữ cảnh mà 下面 sẽ là danh từ, phó từ hoặc đại từ.
So với các từ đồng nghĩa như 下边, 下头, 底下, thì 下面 mang tính trung hòa, chính quy, và được sử dụng phổ biến cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết.
Giải thích từ “下面”
Hán tự: 下面
Pinyin: xiàmian / xiàmiàn (cả hai đều đúng, trong khẩu ngữ thường nói “xiàmian”)
Loại từ: danh từ, phó từ, từ chỉ vị trí, đôi khi dùng như động từ kết hợp với “下” trong khẩu ngữ.
Nghĩa cơ bản:
Chỉ vị trí: Bên dưới, phía dưới, ở dưới một vật thể nào đó.
Chỉ trình tự / nội dung: Phần tiếp theo, tiếp sau đó, phần dưới (trong sách vở, bài viết, nội dung phát biểu).
Chỉ hành động đi xuống dưới (ít dùng, mang tính miêu tả không gian).
- Nghĩa 1: Chỉ vị trí (bên dưới / ở dưới)
Cách dùng:
Cấu trúc: 在 + danh từ + 下面 hoặc danh từ + 的 + 下面
Dùng để miêu tả vị trí của sự vật hoặc người ở phía dưới một vật khác.
Có thể dùng “下边, 下头, 底下” thay thế nhưng “下面” là trung tính và phổ biến nhất.
Ví dụ chi tiết:
书在桌子下面。
Shū zài zhuōzi xiàmian.
Quyển sách ở dưới bàn.
我的鞋子在床下面。
Wǒ de xiézi zài chuáng xiàmian.
Giày của tôi ở dưới gầm giường.
小狗躲在椅子下面。
Xiǎogǒu duǒ zài yǐzi xiàmian.
Con chó con trốn dưới ghế.
桥下面有一条河。
Qiáo xiàmian yǒu yì tiáo hé.
Dưới cây cầu có một con sông.
山下面有一个小村子。
Shān xiàmian yǒu yí gè xiǎo cūnzi.
Dưới chân núi có một ngôi làng nhỏ.
请把这个箱子放在桌子下面。
Qǐng bǎ zhè gè xiāngzi fàng zài zhuōzi xiàmian.
Xin hãy đặt cái thùng này dưới gầm bàn.
地毯下面有灰尘。
Dìtǎn xiàmian yǒu huīchén.
Dưới tấm thảm có bụi.
Lưu ý:
Khi chỉ vị trí, “下面” ≈ “下边 / 下头 / 底下”, nhưng:
“下面” dùng phổ thông nhất, trang trọng hoặc bình thường đều được.
“底下” thường dùng khi nhấn mạnh phía dưới tận cùng.
“下头” hơi khẩu ngữ.
- Nghĩa 2: Chỉ trình tự / nội dung tiếp theo
Cách dùng:
Thường đứng đầu câu, chỉ phần tiếp theo trong bài viết, trong phát biểu, hoặc nội dung đang triển khai.
Dịch: “Tiếp theo, phần tiếp theo, phía dưới, phần dưới”
Cấu trúc thường gặp:
下面 + 动词 (làm gì đó tiếp theo)
下面 + 的 + 名词 (nội dung phía dưới, phần phía dưới)
Ví dụ chi tiết:
下面我们来学习新课文。
Xiàmian wǒmen lái xuéxí xīn kèwén.
Tiếp theo chúng ta sẽ học bài khóa mới.
下面请王老师发言。
Xiàmian qǐng Wáng lǎoshī fāyán.
Tiếp theo mời thầy Vương phát biểu.
请看下面的例子。
Qǐng kàn xiàmian de lìzi.
Xin mời xem ví dụ bên dưới.
下面的内容非常重要,请大家记好。
Xiàmian de nèiróng fēicháng zhòngyào, qǐng dàjiā jì hǎo.
Nội dung tiếp theo rất quan trọng, mọi người hãy ghi nhớ kỹ.
这篇文章的下面有参考资料。
Zhè piān wénzhāng de xiàmian yǒu cānkǎo zīliào.
Phía dưới bài viết này có tài liệu tham khảo.
下面的图表显示了销售情况。
Xiàmian de túbiǎo xiǎnshì le xiāoshòu qíngkuàng.
Biểu đồ phía dưới thể hiện tình hình bán hàng.
我会在下面给大家详细介绍。
Wǒ huì zài xiàmian gěi dàjiā xiángxì jièshào.
Tôi sẽ giới thiệu chi tiết ở phần dưới đây.
Lưu ý:
Nghĩa này không thể thay thế bằng “底下”, vì mang tính trừu tượng, không chỉ vị trí thật.
Khi nói trong bài giảng, thuyết trình, giáo viên hoặc MC thường dùng “下面” để dẫn nhập phần tiếp theo.
- Nghĩa 3: Chỉ sự di chuyển xuống phía dưới (ít dùng)
Cách dùng:
Dùng trong khẩu ngữ, khi kết hợp với động từ “下去 / 走 / 跑 / 来”.
Thường mô tả người hoặc vật đi từ trên xuống dưới.
Ví dụ chi tiết:
你先下去下面等我。
Nǐ xiān xiàqù xiàmian děng wǒ.
Bạn xuống dưới chờ tôi trước nhé.
他从楼上跑到楼下面。
Tā cóng lóu shàng pǎo dào lóu xiàmian.
Anh ấy chạy từ trên lầu xuống phía dưới tòa nhà.
我们先到楼下面集合。
Wǒmen xiān dào lóu xiàmian jíhé.
Chúng ta tập trung dưới chân tòa nhà trước.
- Mở rộng cụm từ với “下面”
桌子下面 – dưới bàn
床下面 – dưới giường
桥下面 – dưới cầu
山下面 – dưới núi
楼房下面 – dưới tòa nhà
树的下面 – dưới gốc cây
文章的下面 – phần dưới của bài viết
页面下面 – phía dưới của trang web
下面的同学 – các bạn học phía dưới (trong lớp)
下面的内容 – nội dung tiếp theo
下面的部分 – phần tiếp theo
在…下面工作 – làm việc dưới (ai đó quản lý)
在困难下面坚持 – kiên trì trước khó khăn
从上到下面 – từ trên xuống dưới
到楼下面去 – đi xuống dưới tòa nhà
- Ghi nhớ quan trọng
Khi nói về vị trí thật → “在 + danh từ + 下面”
Khi nói về nội dung, phần tiếp theo → “下面 + 的 + 内容 / 部分”
Khi miêu tả hành động đi xuống → kết hợp động từ “下去/走/跑”
下面 là gì?
Phiên âm: xiàmiàn
Loại từ: Danh từ vị trí (方位词 – fāngwèicí)
I. Giải thích tổng quan
Từ “下面” là một từ chỉ vị trí hoặc thứ tự trong trình tự, thường dùng để diễn đạt những ý nghĩa như:
Vị trí phía dưới của một vật thể hoặc không gian.
Phần tiếp theo trong trình tự một việc nào đó (nội dung, hành động, bài nói, sự kiện, v.v.)
Người cấp dưới, dưới quyền ai đó (trong tổ chức, công việc).
II. Chi tiết từng nghĩa và cách sử dụng
Nghĩa 1: Chỉ vị trí không gian – “Phía dưới, bên dưới”
Khi nói về vị trí trong không gian, “下面” chỉ nơi thấp hơn hoặc bên dưới một vật thể nào đó. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
Cấu trúc:
在 + danh từ + 下面: Ở phía dưới (của cái gì)
把 + vật A + 放在 + danh từ + 下面: Đặt A ở phía dưới (của cái gì)
从 + danh từ + 下面 + 拿出来: Lấy ra từ phía dưới (của cái gì)
Ví dụ chi tiết:
书包在桌子下面。
(Shūbāo zài zhuōzi xiàmiàn.)
→ Cặp sách ở dưới cái bàn.
我的猫喜欢躲在沙发下面。
(Wǒ de māo xǐhuān duǒ zài shāfā xiàmiàn.)
→ Con mèo của tôi thích trốn dưới ghế sofa.
他把钥匙掉在椅子下面了。
(Tā bǎ yàoshi diào zài yǐzi xiàmiàn le.)
→ Anh ấy làm rơi chìa khóa xuống dưới ghế.
你能不能从床下面帮我找一下鞋子?
(Nǐ néng bù néng cóng chuáng xiàmiàn bāng wǒ zhǎo yíxià xiézi?)
→ Cậu có thể giúp tớ tìm giày dưới gầm giường được không?
地板下面有管道。
(Dìbǎn xiàmiàn yǒu guǎndào.)
→ Dưới sàn nhà có ống dẫn nước.
请把报纸放在茶几下面。
(Qǐng bǎ bàozhǐ fàng zài chájī xiàmiàn.)
→ Xin hãy đặt báo dưới bàn trà.
孩子躲在桌子下面不敢出来。
(Háizi duǒ zài zhuōzi xiàmiàn bù gǎn chūlái.)
→ Đứa trẻ trốn dưới bàn không dám ra.
他的行李藏在床下面。
(Tā de xínglǐ cáng zài chuáng xiàmiàn.)
→ Hành lý của anh ấy giấu dưới gầm giường.
她把信压在书下面。
(Tā bǎ xìn yā zài shū xiàmiàn.)
→ Cô ấy để bức thư dưới quyển sách.
冰箱下面总是有灰尘。
(Bīngxiāng xiàmiàn zǒng shì yǒu huīchén.)
→ Dưới tủ lạnh lúc nào cũng có bụi.
Nghĩa 2: Chỉ trình tự – “Phần sau, phần tiếp theo”
Khi dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, “下面” mang nghĩa là tiếp theo, phần kế tiếp trong nội dung hoặc bài nói.
Cấu trúc:
下面 + động từ: Tiếp theo làm gì đó
下面 + là/đến phần…: Phần tiếp theo là…
Ví dụ chi tiết:
下面我们来讨论第二个问题。
(Xiàmiàn wǒmen lái tǎolùn dì èr gè wèntí.)
→ Tiếp theo chúng ta sẽ thảo luận vấn đề thứ hai.
下面我来总结一下今天的会议内容。
(Xiàmiàn wǒ lái zǒngjié yíxià jīntiān de huìyì nèiróng.)
→ Tiếp theo tôi xin tổng kết nội dung cuộc họp hôm nay.
下面是老师布置的作业。
(Xiàmiàn shì lǎoshī bùzhì de zuòyè.)
→ Phía sau là bài tập giáo viên giao.
下面我要说的内容非常重要。
(Xiàmiàn wǒ yào shuō de nèiróng fēicháng zhòngyào.)
→ Phần tôi sắp nói rất quan trọng.
请大家认真听下面的安排。
(Qǐng dàjiā rènzhēn tīng xiàmiàn de ānpái.)
→ Mọi người hãy lắng nghe kỹ phần sắp xếp tiếp theo.
听完这首歌,我们来看看下面的活动安排。
(Tīng wán zhè shǒu gē, wǒmen lái kànkan xiàmiàn de huódòng ānpái.)
→ Nghe xong bài hát này, chúng ta sẽ xem lịch hoạt động tiếp theo.
下面列出了所有的注意事项。
(Xiàmiàn lièchū le suǒyǒu de zhùyì shìxiàng.)
→ Dưới đây liệt kê toàn bộ những điều cần chú ý.
下面我将演示这个软件的使用方法。
(Xiàmiàn wǒ jiāng yǎnshì zhè ge ruǎnjiàn de shǐyòng fāngfǎ.)
→ Tiếp theo tôi sẽ trình diễn cách sử dụng phần mềm này.
Nghĩa 3: Chỉ người – “Người dưới quyền, cấp dưới”
Tuy ít gặp hơn, nhưng trong văn viết hoặc bối cảnh hành chính, “下面” còn có thể chỉ người cấp dưới, người thuộc quyền quản lý của ai đó.
Ví dụ chi tiết:
他对下面的人非常严格。
(Tā duì xiàmiàn de rén fēicháng yángé.)
→ Anh ấy rất nghiêm khắc với người dưới quyền.
我下面的员工都很努力。
(Wǒ xiàmiàn de yuángōng dōu hěn nǔlì.)
→ Nhân viên dưới quyền tôi đều rất chăm chỉ.
他是经理,我是他下面的主管。
(Tā shì jīnglǐ, wǒ shì tā xiàmiàn de zhǔguǎn.)
→ Anh ấy là giám đốc, tôi là quản lý dưới quyền của anh ấy.
公司里,下面的人都很尊重他。
(Gōngsī lǐ, xiàmiàn de rén dōu hěn zūnzhòng tā.)
→ Trong công ty, cấp dưới đều rất tôn trọng anh ấy.
III. So sánh với các từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
下 xià Dưới, hạ Hình thức đơn giản, dùng rộng rãi trong động từ: 下车, 下课
下面 xiàmiàn Phía dưới Thường dùng chỉ vị trí cụ thể, rõ ràng, mang tính danh từ vị trí
下边 xiàbian Bên dưới Tương đương với “下面”, thiên về khẩu ngữ
下头 xiàtou Bên dưới Cách nói mang sắc thái địa phương hoặc văn chương
“下面” là một danh từ vị trí, mang nghĩa là:
Phía dưới (vị trí trong không gian)
Phần sau, tiếp theo (trình tự nội dung, hành động)
Người cấp dưới, thuộc quyền ai đó
Dùng trong cả văn nói và văn viết, rất phổ biến trong đời sống, công việc, học tập
Có thể đi sau danh từ để chỉ vị trí, hoặc đứng đầu câu để chỉ phần tiếp theo
Có nhiều cấu trúc đi kèm và cần chú ý phân biệt với các từ như 下, 下边, 下头
- Định nghĩa và phân tích từ “下面” (xià miàn)
1.1. Phiên âm:
下面 → xià miàn
1.2. Loại từ:
Phương vị từ (方位词): Chỉ phương hướng, vị trí (phía dưới).
Danh từ (名词): Dùng như một danh từ chỉ phần tiếp theo, phần dưới.
Đại từ / trạng từ (代词 / 副词): Dùng để chỉ nội dung kế tiếp trong văn bản hoặc lời nói.
- Nghĩa chính của “下面” và cách dùng chi tiết theo từng ngữ cảnh
Nghĩa 1: Phía dưới, bên dưới (chỉ vị trí không gian)
Đây là nghĩa cơ bản nhất của “下面”, được dùng để mô tả vị trí thấp hơn so với vật thể khác, tương đương với “ở dưới”, “phía dưới” trong tiếng Việt.
Cấu trúc thường gặp:
在 + danh từ + 下面
把 + danh từ + 放在 + danh từ + 下面
Ví dụ:
书包在桌子下面。
(shū bāo zài zhuō zi xià miàn)
Cặp sách ở dưới cái bàn.
他躲在车子下面。
(tā duǒ zài chē zi xià miàn)
Anh ấy trốn dưới chiếc xe.
请把垃圾桶放在门下面。
(qǐng bǎ lā jī tǒng fàng zài mén xià miàn)
Xin hãy đặt thùng rác dưới cửa.
我的猫喜欢睡在沙发下面。
(wǒ de māo xǐ huān shuì zài shā fā xià miàn)
Con mèo của tôi thích ngủ dưới ghế sofa.
Nghĩa 2: Phần dưới / phần tiếp theo (chỉ thứ tự nội dung hoặc trình bày tiếp theo)
Dùng trong văn nói và văn viết, khi người nói muốn giới thiệu phần tiếp theo, hay phần “dưới đây” trong văn bản.
Cấu trúc thường gặp:
下面 + động từ (表示顺序)
下面 + 内容/建议/步骤
Ví dụ:
下面我们开始上课。
(xià miàn wǒ men kāi shǐ shàng kè)
Tiếp theo chúng ta bắt đầu học.
下面我来介绍一下我们的新产品。
(xià miàn wǒ lái jiè shào yí xià wǒ men de xīn chǎn pǐn)
Tiếp theo tôi xin giới thiệu sản phẩm mới của chúng tôi.
下面是几点建议。
(xià miàn shì jǐ diǎn jiàn yì)
Dưới đây là một vài đề xuất.
请大家注意下面的几个问题。
(qǐng dà jiā zhù yì xià miàn de jǐ gè wèn tí)
Mọi người hãy chú ý mấy vấn đề sau đây.
下面请听听专家的意见。
(xià miàn qǐng tīng tīng zhuān jiā de yì jiàn)
Tiếp theo xin mời lắng nghe ý kiến của chuyên gia.
Nghĩa 3: Cấp dưới, người dưới quyền (chỉ cấp bậc)
“下面” còn có thể dùng để chỉ người dưới quyền, nhân viên thuộc cấp quản lý, trong tổ chức, công ty hoặc hệ thống hành chính.
Cấu trúc thường gặp:
我的下面 + 人 / 员工 / 同事
公司下面的 + 部门 / 机构
Ví dụ:
他是我下面的员工。
(tā shì wǒ xià miàn de yuán gōng)
Anh ấy là nhân viên dưới quyền tôi.
我管理五十多个下面的人。
(wǒ guǎn lǐ wǔ shí duō gè xià miàn de rén)
Tôi quản lý hơn 50 người cấp dưới.
公司下面有几个子公司。
(gōng sī xià miàn yǒu jǐ gè zǐ gōng sī)
Dưới công ty có vài công ty con.
- So sánh: “下面” với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
下 (xià) dưới Rất ngắn gọn, dạng cơ bản “下” là gốc từ; “下面” cụ thể và trang trọng hơn
底下 (dǐ xià) phía dưới, đáy Thường chỉ phần đáy hoặc phần sâu bên dưới Dùng nhiều trong văn nói, thân mật hơn
下边 (xià bian) phía dưới Dùng tương tự như “下面” Chủ yếu dùng trong hội thoại
以下 (yǐ xià) dưới, ít hơn Dùng trong thống kê, con số Không thể dùng để chỉ vị trí không gian
Ví dụ so sánh:
书包在下面。→ Cặp sách ở phía dưới.
书包在底下。→ Cặp sách ở bên dưới (sâu hơn, gần phần đáy).
以下是会议内容。→ Dưới đây là nội dung cuộc họp.
- Một số cụm cố định đi với “下面”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
在……下面 Ở dưới … 椅子下面有一本书。→ Dưới ghế có một quyển sách.
下面几点建议 Một vài ý kiến dưới đây 下面几点建议供您参考。→ Một vài ý kiến để bạn tham khảo.
下面的内容 Nội dung tiếp theo 下面的内容非常重要。→ Nội dung tiếp theo rất quan trọng.
下面开始 Bắt đầu phần tiếp theo 下面开始考试。→ Tiếp theo bắt đầu kiểm tra. - Tóm tắt
Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 下面 (xià miàn)
Nghĩa chính Phía dưới; phần tiếp theo; người cấp dưới
Loại từ Phương vị từ, danh từ, đại từ/trạng từ tùy theo ngữ cảnh
Cấu trúc câu phổ biến 在……下面;下面+动词;我下面的员工
So sánh từ liên quan 下、下边、底下、以下
Ví dụ đa dạng Có thể dùng trong không gian, trình tự nội dung, hành chính tổ chức
下面 (xiàmiàn)
- Phiên âm, loại từ và nghĩa tổng quát
Từ: 下面
Phiên âm (pinyin): xiàmiàn
Hán Việt: Hạ diện
Loại từ: Danh từ, đại từ, trạng từ
Từ ghép: Gồm hai thành phần:
下 (xià): phía dưới, bên dưới, hạ
面 (miàn): mặt, phía
Nghĩa tổng quát:
“下面” là từ chỉ phương hướng, vị trí không gian (phía dưới của vật thể), hoặc chỉ phần tiếp theo trong một trình tự hành động, văn bản hoặc lời nói. Nó cũng có thể dùng để chỉ cấp dưới trong tổ chức hoặc những người nằm trong phạm vi quản lý.
- Các nghĩa chi tiết và cách dùng cụ thể
2.1 Nghĩa 1: Chỉ vị trí không gian – Phía dưới, bên dưới
“下面” dùng để mô tả vị trí ở dưới một vật thể nào đó, trong không gian vật lý.
Cấu trúc thường gặp:
在 + [tên vật thể] + 下面
[tên vật thể] + 下面有……
把……放在……下面
Ví dụ:
桌子下面有一本书。
(Zhuōzi xiàmiàn yǒu yì běn shū)
→ Dưới cái bàn có một quyển sách.
请把钥匙放在冰箱下面。
(Qǐng bǎ yàoshi fàng zài bīngxiāng xiàmiàn)
→ Hãy đặt chìa khóa ở dưới tủ lạnh.
他躲在车子下面,不想被人发现。
(Tā duǒ zài chēzi xiàmiàn, bù xiǎng bèi rén fāxiàn)
→ Anh ta trốn dưới gầm xe, không muốn bị phát hiện.
猫喜欢睡在沙发下面。
(Māo xǐhuan shuì zài shāfā xiàmiàn)
→ Con mèo thích ngủ dưới ghế sofa.
报纸就在你的电脑下面。
(Bàozhǐ jiù zài nǐ de diànnǎo xiàmiàn)
→ Tờ báo ngay dưới máy tính của bạn.
2.2 Nghĩa 2: Chỉ trình tự hoặc thời gian – Phần tiếp theo, sau đây
“下面” thường dùng ở đầu câu để dẫn dắt nội dung kế tiếp, đặc biệt trong các bài phát biểu, giảng bài, hội họp, giảng dạy,…
Cấu trúc thường gặp:
下面 + 要/来 + Động từ
下面 + 是 + Danh từ
下面请……
下面说……
Ví dụ:
下面我们来学习第二课。
(Xiàmiàn wǒmen lái xuéxí dì èr kè)
→ Tiếp theo, chúng ta học bài số hai.
下面是今天的新闻。
(Xiàmiàn shì jīntiān de xīnwén)
→ Sau đây là bản tin ngày hôm nay.
下面请大家做练习。
(Xiàmiàn qǐng dàjiā zuò liànxí)
→ Sau đây, mời mọi người làm bài tập.
下面我将介绍这个项目的背景。
(Xiàmiàn wǒ jiāng jièshào zhège xiàngmù de bèijǐng)
→ Tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu bối cảnh của dự án này.
下面说说这个问题的解决办法。
(Xiàmiàn shuōshuō zhège wèntí de jiějué bànfǎ)
→ Sau đây sẽ nói đến phương pháp giải quyết vấn đề này.
2.3 Nghĩa 3: Chỉ người cấp dưới – Người dưới quyền quản lý
Dùng để chỉ những người nằm trong sự quản lý, điều hành của một người khác trong tổ chức hoặc công ty.
Cấu trúc thường gặp:
[người quản lý] + 的 + 下面(的人/员工)
在……下面工作
Ví dụ:
他是我的下面,我们一起合作了三年。
(Tā shì wǒ de xiàmiàn, wǒmen yìqǐ hézuò le sān nián)
→ Anh ấy là cấp dưới của tôi, chúng tôi đã hợp tác ba năm.
我在他下面工作已经五年了。
(Wǒ zài tā xiàmiàn gōngzuò yǐjīng wǔ nián le)
→ Tôi làm việc dưới quyền anh ấy đã 5 năm rồi.
领导要善待自己的下面。
(Lǐngdǎo yào shàndài zìjǐ de xiàmiàn)
→ Người lãnh đạo phải đối xử tốt với cấp dưới của mình.
2.4 Nghĩa 4: Phạm vi/thuộc quyền/quản lý
Dùng để biểu thị rằng sự việc gì đó nằm trong phạm vi, sự kiểm soát, hoặc trách nhiệm của một người hoặc đơn vị.
Ví dụ:
这个部门在我下面,我负责他们的工作。
(Zhège bùmén zài wǒ xiàmiàn, wǒ fùzé tāmen de gōngzuò)
→ Bộ phận này thuộc quyền tôi, tôi chịu trách nhiệm về công việc của họ.
这个项目由他下面的团队负责实施。
(Zhège xiàngmù yóu tā xiàmiàn de tuánduì fùzé shíshī)
→ Dự án này do nhóm cấp dưới của anh ấy phụ trách thực hiện.
- Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
在 + danh từ + 下面 ở dưới 在椅子下面有一个球。(Zài yǐzi xiàmiàn yǒu yī gè qiú) – Có một quả bóng dưới ghế.
下面 + động từ hành động tiếp theo 下面开始上课。(Xiàmiàn kāishǐ shàngkè) – Tiếp theo bắt đầu vào tiết học.
下面 + 是 + danh từ liệt kê nội dung tiếp theo 下面是我们的计划。(Xiàmiàn shì wǒmen de jìhuà) – Sau đây là kế hoạch của chúng tôi.
在……的下面 phía dưới của… 水果在桌子的下面。(Shuǐguǒ zài zhuōzi de xiàmiàn) – Trái cây ở dưới bàn.
向下面看 nhìn xuống dưới 他向下面看了一眼。(Tā xiàng xiàmiàn kàn le yī yǎn) – Anh ấy nhìn xuống dưới một cái. - So sánh “下面” với các từ khác
Từ Nghĩa So sánh với “下面”
下 (xià) dưới, xuống Từ đơn, ngắn hơn, thường kết hợp với động từ (下雨, 下车), không dùng độc lập như “下面”.
底下 (dǐxia) phía dưới đáy Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái “khuất, thấp”. Gần nghĩa với “gầm, đáy”.
以下 (yǐxià) dưới đây, nhỏ hơn Dùng trong văn viết, chỉ số lượng, thứ bậc, phạm vi: 18岁以下 (dưới 18 tuổi), 内容如下 (nội dung như sau).
下边 / 下方 phía dưới Từ đồng nghĩa, nhưng “下方” dùng trang trọng hơn, “下边” là từ thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
下面 (xiàmiàn) – Giải thích chi tiết toàn diện
- Hán tự: 下面
- Phiên âm: xiàmiàn
- Loại từ: Danh từ chỉ vị trí, trạng từ chỉ trình tự
- Nghĩa tiếng Việt: bên dưới, phía dưới, dưới đây, tiếp theo, phần tiếp theo
- Nghĩa tiếng Anh: below, underneath, under, the following, next part
- Giải nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
A. Nghĩa thứ nhất: “Phía dưới”, “bên dưới”, “ở dưới” (chỉ vị trí không gian)
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Dùng để mô tả một vật hoặc người ở vị trí thấp hơn hoặc bên dưới một vật thể khác. Trong ngữ cảnh này, 下面 (xiàmiàn) thường đi với giới từ 在 (zài), cấu trúc phổ biến là 在 + danh từ + 下面.
Cấu trúc:
在 + A + 下面:ở bên dưới A
A 的下面 是 B:dưới A là B
把 + vật + 放在 + A + 下面:đặt vật ở dưới A
Ví dụ chi tiết:
我的书包在椅子下面。
Wǒ de shūbāo zài yǐzi xiàmiàn.
Cặp sách của tôi ở dưới ghế.
猫喜欢躲在沙发下面。
Māo xǐhuān duǒ zài shāfā xiàmiàn.
Con mèo thích trốn dưới ghế sofa.
请把你的鞋子放在床下面。
Qǐng bǎ nǐ de xiézi fàng zài chuáng xiàmiàn.
Làm ơn để giày của bạn dưới gầm giường.
他坐在树下面看书。
Tā zuò zài shù xiàmiàn kàn shū.
Anh ấy ngồi dưới gốc cây đọc sách.
水果在冰箱的下面一层。
Shuǐguǒ zài bīngxiāng de xiàmiàn yī céng.
Trái cây ở tầng dưới của tủ lạnh.
地下停车场就在商场下面。
Dìxià tíngchēchǎng jiù zài shāngchǎng xiàmiàn.
Bãi đỗ xe ngầm nằm ngay dưới trung tâm thương mại.
看,那张纸就在你的椅子下面。
Kàn, nà zhāng zhǐ jiù zài nǐ de yǐzi xiàmiàn.
Nhìn kìa, tờ giấy đó ở ngay dưới ghế của bạn.
我的手机掉在了沙发下面。
Wǒ de shǒujī diào zài le shāfā xiàmiàn.
Điện thoại của tôi rơi xuống dưới ghế sofa.
他的书常常乱放在桌子下面。
Tā de shū chángcháng luàn fàng zài zhuōzi xiàmiàn.
Sách của anh ta thường được để bừa bãi dưới bàn.
墙下面有很多灰尘。
Qiáng xiàmiàn yǒu hěn duō huīchén.
Dưới bức tường có rất nhiều bụi.
B. Nghĩa thứ hai: “Tiếp theo”, “phần tiếp theo”, “ngay sau đây” (chỉ trình tự nội dung hoặc thời gian)
Trong ngữ cảnh này, 下面 (xiàmiàn) dùng để giới thiệu phần tiếp theo trong một bài phát biểu, bài học, cuộc họp, hoặc nội dung đang trình bày. Nó không mang nghĩa chỉ vị trí mà mang nghĩa trình tự, thứ tự, giai đoạn tiếp theo.
Cấu trúc thường gặp:
下面是……: sau đây là…
下面我们来看……: tiếp theo, chúng ta cùng xem…
下面请……: tiếp theo xin mời…
下面一个: người / việc / mục tiếp theo
Ví dụ chi tiết:
下面是今天会议的议程安排。
Xiàmiàn shì jīntiān huìyì de yìchéng ānpái.
Sau đây là lịch trình của cuộc họp hôm nay.
下面请大家认真听讲。
Xiàmiàn qǐng dàjiā rènzhēn tīngjiǎng.
Tiếp theo xin mời mọi người lắng nghe nghiêm túc.
下面我们来学习一篇新的课文。
Xiàmiàn wǒmen lái xuéxí yì piān xīn de kèwén.
Tiếp theo, chúng ta học một bài khóa mới.
下面一个发言的是李老师。
Xiàmiàn yí gè fāyán de shì Lǐ lǎoshī.
Người phát biểu tiếp theo là cô giáo Lý.
视频的下面部分会介绍更多技巧。
Shìpín de xiàmiàn bùfèn huì jièshào gèng duō jìqiǎo.
Phần sau của video sẽ giới thiệu thêm nhiều kỹ năng hơn.
下面我们来复习一下昨天的内容。
Xiàmiàn wǒmen lái fùxí yíxià zuótiān de nèiróng.
Tiếp theo, chúng ta cùng ôn lại nội dung hôm qua.
下面是几个常见问题的解答。
Xiàmiàn shì jǐ gè chángjiàn wèntí de jiědá.
Dưới đây là phần giải đáp một số câu hỏi thường gặp.
老师说:“下面我们开始听写。”
Lǎoshī shuō: “Xiàmiàn wǒmen kāishǐ tīngxiě.”
Cô giáo nói: “Tiếp theo chúng ta bắt đầu nghe viết.”
下面的内容非常关键,请大家做好笔记。
Xiàmiàn de nèiróng fēicháng guānjiàn, qǐng dàjiā zuòhǎo bǐjì.
Phần tiếp theo rất quan trọng, xin mọi người ghi chép cẩn thận.
下面的图片展示了不同的用法。
Xiàmiàn de túpiàn zhǎnshì le bùtóng de yòngfǎ.
Hình ảnh dưới đây thể hiện các cách dùng khác nhau.
C. Phân biệt 下面 với các từ tương tự
Từ Hán ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Sự khác biệt
上面 shàngmiàn phía trên, bên trên Trái nghĩa với 下面
下边 xiàbian phía dưới Gần nghĩa với 下面, thiên về khẩu ngữ
下头 xiàtóu bên dưới Thường dùng trong văn nói, dân dã
底下 dǐxia dưới đáy, bên dưới sâu Mạnh hơn 下面 về độ sâu
下面 xiàmiàn bên dưới / tiếp theo Phổ biến, dùng trong cả không gian và trình tự
- Một số mẫu câu thực tế nâng cao
在下面的空间里,我们可以安装一个抽屉。
Zài xiàmiàn de kōngjiān lǐ, wǒmen kěyǐ ānzhuāng yí gè chōutì.
Trong không gian phía dưới, chúng ta có thể lắp một ngăn kéo.
如果你不明白,可以看看下面的解释。
Rúguǒ nǐ bù míngbái, kěyǐ kànkan xiàmiàn de jiěshì.
Nếu bạn không hiểu, có thể xem phần giải thích bên dưới.
请填写下面的表格。
Qǐng tiánxiě xiàmiàn de biǎogé.
Vui lòng điền vào mẫu dưới đây.
她喜欢坐在窗户下面读书。
Tā xǐhuān zuò zài chuānghu xiàmiàn dúshū.
Cô ấy thích ngồi dưới cửa sổ đọc sách.
你能在文章的下面留言吗?
Nǐ néng zài wénzhāng de xiàmiàn liúyán ma?
Bạn có thể để lại bình luận dưới bài viết không?
下面 (xiàmiàn) là một từ cực kỳ thông dụng và có tính đa nghĩa cao trong tiếng Trung.
Hai nghĩa chính:
Chỉ vị trí (bên dưới, phía dưới)
Chỉ trình tự (tiếp theo, phần tiếp theo)
Có thể kết hợp linh hoạt với giới từ, động từ và đại từ khác nhau để tạo thành nhiều cấu trúc phong phú.
Cần phân biệt rõ giữa 下面 (dùng cả trong nói và viết) với những từ tương đương như 下边, 下头, 底下.

