HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster无法 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

无法 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“无法” nghĩa là “không thể/không có cách nào (để làm điều gì)”. Nó nhấn mạnh vào sự bất lực do điều kiện, hoàn cảnh, quy định hoặc giới hạn khách quan, chứ không phải do không muốn. Phiên âm: wúfǎ. “无法” diễn tả tình huống bất lực, không có khả năng hoặc điều kiện để làm việc gì đó — không phải vì không muốn, mà vì bất khả thi hoặc ngoài khả năng, quyền hạn.

5/5 - (1 bình chọn)

无法 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa và cách dùng “无法” trong tiếng Trung
“无法” nghĩa là “không thể/không có cách nào (để làm điều gì)”. Nó nhấn mạnh vào sự bất lực do điều kiện, hoàn cảnh, quy định hoặc giới hạn khách quan, chứ không phải do không muốn. Phiên âm: wúfǎ.

Loại từ và ý nghĩa
Loại từ: Phó từ/trạng ngữ năng lực (dùng trước động từ để chỉ “không thể”).

Ý nghĩa cốt lõi: Không có biện pháp, điều kiện hoặc khả năng để thực hiện hành động.

Sắc thái: Khách quan, trang trọng hơn “没法”, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh nghiêm túc.

Cấu trúc thường gặp
Mẫu cơ bản:

无法 + Động từ/cụm động từ

Ví dụ: 无法解决, 无法参加, 无法支付

Mẫu nhấn mạnh nguyên nhân:

由于/因为 + nguyên nhân + 无法 + động từ

受/因…影响 + 无法 + động từ

Mẫu phủ định khả năng chung:

对/对于 + tân ngữ + 无法 + động từ

在/于 + hoàn cảnh + 无法 + động từ

Mẫu tương đương:

无法 + 动词 = 没法 + 动词 (khác về sắc thái: “没法” khẩu ngữ, “无法” trang trọng)

So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Ý nghĩa ngắn gọn Sắc thái Dùng trong ngữ cảnh Ví dụ ngắn
无法 Không có cách/không thể vì điều kiện khách quan Trang trọng, viết Quy định, kỹ thuật, hoàn cảnh bất khả 无法解决
不能 Không thể/không được (cả khách quan lẫn quy tắc) Trung tính Năng lực, cho phép, an toàn 不能抽烟
不可以 Không được phép (mang tính quy định/lịch sự) Lịch sự, quy tắc Cấm đoán, phép tắc 这里不可以停车
没法 Không có cách (khẩu ngữ) Thân mật, đời thường Bất lực, kẹt tình huống 我没法去
Nói ngắn: “无法” ≈ “没法” (nhưng trang trọng hơn); “不能/不可以” thiên về “không được phép/không nên/không thể vì quy tắc”.

Mẫu: 无法 + động từ
Ví dụ 1:

电脑出现故障,我无法保存文件。

Diànnǎo chūxiàn gùzhàng, wǒ wúfǎ bǎocún wénjiàn.

Máy tính bị lỗi, tôi không thể lưu tệp.

Ví dụ 2:

由于时间冲突,他无法参加会议。

Yóuyú shíjiān chōngtū, tā wúfǎ cānjiā huìyì.

Do trùng lịch, anh ấy không thể tham dự cuộc họp.

Ví dụ 3:

我们目前无法确认结果。

Wǒmen mùqián wúfǎ quèrèn jiéguǒ.

Hiện tại chúng tôi không thể xác nhận kết quả.

Mẫu: 因为/由于…无法…
Ví dụ 4:

因为网络不稳定,我无法提交报告。

Yīnwèi wǎngluò bù wěndìng, wǒ wúfǎ tíjiā bàogào.

Vì mạng không ổn định, tôi không thể nộp báo cáo.

Ví dụ 5:

由于政策变化,公司无法继续该项目。

Yóuyú zhèngcè biànhuà, gōngsī wúfǎ jìxù gāi xiàngmù.

Do thay đổi chính sách, công ty không thể tiếp tục dự án này.

Mẫu: 对/对于…无法…
Ví dụ 6:

对这个问题,我无法给出明确答案。

Duì zhège wèntí, wǒ wúfǎ gěichū míngquè dá’àn.

Với vấn đề này, tôi không thể đưa ra câu trả lời rõ ràng.

Ví dụ 7:

对于突发情况,他无法冷静处理。

Duìyú tūfā qíngkuàng, tā wúfǎ lěngjìng chǔlǐ.

Đối với tình huống đột xuất, anh ấy không thể xử lý bình tĩnh.

Mẫu: 在/于…无法…
Ví dụ 8:

在现有条件下,我们无法实施该方案。

Zài xiànyǒu tiáojiàn xià, wǒmen wúfǎ shíshī gāi fāng’àn.

Trong điều kiện hiện có, chúng tôi không thể triển khai phương án đó.

Ví dụ 9:

于法律层面,此请求无法受理。

Yú fǎlǜ céngmiàn, cǐ qǐngqiú wúfǎ shòulǐ.

Ở khía cạnh pháp lý, yêu cầu này không thể được thụ lý.

Khẩu ngữ vs trang trọng
Ví dụ 10 (trang trọng):

系统故障导致用户无法登录。

Xìtǒng gùzhàng dǎozhì yònghù wúfǎ dēnglù.

Lỗi hệ thống khiến người dùng không thể đăng nhập.

Ví dụ 11 (khẩu ngữ “没法”):

今天太忙了,我没法陪你。

Jīntiān tài máng le, wǒ méifǎ péi nǐ.

Hôm nay bận quá, tôi không có cách nào ở bên bạn.

Phân biệt “无法” với “不能/不可以”
Ví dụ 12 (无法 – điều kiện khách quan):

信号太弱,我们无法通话。

Xìnhào tài ruò, wǒmen wúfǎ tōnghuà.

Tín hiệu quá yếu, chúng ta không thể gọi điện.

Ví dụ 13 (不能 – quy tắc/năng lực):

未成年人不能饮酒。

Wèichéngniánrén bùnéng yǐnjiǔ.

Trẻ vị thành niên không được uống rượu.

Ví dụ 14 (不可以 – phép tắc/lịch sự):

这里不可以拍照,请理解。

Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào, qǐng lǐjiě.

Ở đây không được chụp ảnh, mong bạn thông cảm.

Thêm ví dụ đa dạng
Ví dụ 15:

我无法接受这样的安排。

Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de ānpái.

Tôi không thể chấp nhận sự sắp xếp như vậy.

Ví dụ 16:

他因伤无法参加比赛。

Tā yīn shāng wúfǎ cānjiā bǐsài.

Anh ấy vì chấn thương nên không thể tham gia thi đấu.

Ví dụ 17:

没有数据,我们无法做出判断。

Méiyǒu shùjù, wǒmen wúfǎ zuòchū pànduàn.

Không có dữ liệu, chúng tôi không thể đưa ra phán đoán.

Ví dụ 18:

我们对此事暂时无法评论。

Wǒmen duì cǐshì zànshí wúfǎ pínglùn.

Tạm thời chúng tôi không thể bình luận về việc này.

Ví dụ 19:

由于版权问题,视频无法播放。

Yóuyú bǎnquán wèntí, shìpín wúfǎ bōfàng.

Do vấn đề bản quyền, video không thể phát.

Ví dụ 20:

目前资金不足,项目无法推进。

Mùqián zījīn bùzú, xiàngmù wúfǎ tuījìn.

Hiện vốn không đủ, dự án không thể tiến hành.

Lưu ý dùng từ
Sắc thái: Dùng “无法” khi muốn giữ tính trang trọng, khách quan; dùng “没法” khi nói chuyện hàng ngày.

Không dùng cho mệnh lệnh: “无法” không dùng để ra lệnh/cấm; khi cấm đoán, chọn “不能/不可以”.

Chủ ngữ: Thường là người/đơn vị/hệ thống: 我/我们/公司/系统/法院… để chỉ ai “không thể làm”.

Động từ đi kèm: 解决、参加、支付、确认、登录、实施、接受、评论、推进、播放… đều kết hợp tự nhiên với “无法”.

  1. Mẫu câu trong công việc, học tập
    我们目前无法解决这个问题。 Wǒmen mùqián wúfǎ jiějué zhège wèntí. Hiện tại chúng tôi không thể giải quyết vấn đề này.

由于资金不足,公司无法继续运转。 Yóuyú zījīn bùzú, gōngsī wúfǎ jìxù yùnzhuǎn. Do thiếu vốn, công ty không thể tiếp tục hoạt động.

他因为生病,无法参加今天的考试。 Tā yīnwèi shēngbìng, wúfǎ cānjiā jīntiān de kǎoshì. Anh ấy vì bị bệnh nên không thể tham gia kỳ thi hôm nay.

没有相关资料,我们无法完成研究。 Méiyǒu xiāngguān zīliào, wǒmen wúfǎ wánchéng yánjiū. Không có tài liệu liên quan, chúng tôi không thể hoàn thành nghiên cứu.

由于时间有限,我无法回答所有问题。 Yóuyú shíjiān yǒuxiàn, wǒ wúfǎ huídá suǒyǒu wèntí. Do thời gian có hạn, tôi không thể trả lời tất cả câu hỏi.

电脑系统出现故障,用户无法登录。 Diànnǎo xìtǒng chūxiàn gùzhàng, yònghù wúfǎ dēnglù. Hệ thống máy tính gặp sự cố, người dùng không thể đăng nhập.

由于天气恶劣,飞机无法起飞。 Yóuyú tiānqì èliè, fēijī wúfǎ qǐfēi. Do thời tiết xấu, máy bay không thể cất cánh.

资料丢失后,我们无法继续分析。 Zīliào diūshī hòu, wǒmen wúfǎ jìxù fēnxī. Sau khi mất dữ liệu, chúng tôi không thể tiếp tục phân tích.

他没有护照,所以无法出国。 Tā méiyǒu hùzhào, suǒyǐ wúfǎ chūguó. Anh ấy không có hộ chiếu nên không thể ra nước ngoài.

由于网络问题,会议无法顺利进行。 Yóuyú wǎngluò wèntí, huìyì wúfǎ shùnlì jìnxíng. Do sự cố mạng, cuộc họp không thể diễn ra suôn sẻ.

  1. Mẫu câu về cảm xúc, nhận thức
    我无法理解他的想法。 Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ. Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ấy.

她对过去的事情无法释怀。 Tā duì guòqù de shìqíng wúfǎ shìhuái. Cô ấy không thể nguôi ngoai về chuyện trong quá khứ.

我无法接受这样的结果。 Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de jiéguǒ. Tôi không thể chấp nhận kết quả như thế này.

他无法忍受长时间的孤独。 Tā wúfǎ rěnshòu cháng shíjiān de gūdú. Anh ấy không thể chịu đựng sự cô đơn lâu dài.

我无法忘记那段经历。 Wǒ wúfǎ wàngjì nà duàn jīnglì. Tôi không thể quên được trải nghiệm đó.

她无法控制自己的情绪。 Tā wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù. Cô ấy không thể kiểm soát cảm xúc của mình.

我对这种行为无法认同。 Wǒ duì zhè zhǒng xíngwéi wúfǎ rèntóng. Tôi không thể đồng tình với hành vi này.

他无法面对失败的事实。 Tā wúfǎ miànduì shībài de shìshí. Anh ấy không thể đối diện với sự thật thất bại.

我无法想象没有音乐的生活。 Wǒ wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu yīnyuè de shēnghuó. Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có âm nhạc.

她无法摆脱内心的恐惧。 Tā wúfǎ bǎituō nèixīn de kǒngjù. Cô ấy không thể thoát khỏi nỗi sợ trong lòng.

  1. Mẫu câu về quy định, điều kiện khách quan
    没有许可证,我们无法开展业务。 Méiyǒu xǔkězhèng, wǒmen wúfǎ kāizhǎn yèwù. Không có giấy phép, chúng tôi không thể tiến hành kinh doanh.

法律规定,我们无法透露客户信息。 Fǎlǜ guīdìng, wǒmen wúfǎ tòulù kèhù xìnxī. Theo quy định pháp luật, chúng tôi không thể tiết lộ thông tin khách hàng.

没有签证,他无法进入这个国家。 Méiyǒu qiānzhèng, tā wúfǎ jìnrù zhège guójiā. Không có visa, anh ấy không thể nhập cảnh vào quốc gia này.

由于条件限制,我们无法提供更多服务。 Yóuyú tiáojiàn xiànzhì, wǒmen wúfǎ tígōng gèng duō fúwù. Do điều kiện hạn chế, chúng tôi không thể cung cấp thêm dịch vụ.

没有足够的证据,警方无法逮捕嫌疑人。 Méiyǒu zúgòu de zhèngjù, jǐngfāng wúfǎ dàibǔ xiányírén. Không có đủ chứng cứ, cảnh sát không thể bắt giữ nghi phạm.

由于预算不足,学校无法修建新图书馆。 Yóuyú yùsuàn bùzú, xuéxiào wúfǎ xiūjiàn xīn túshūguǎn. Do ngân sách không đủ, trường học không thể xây thư viện mới.

没有电力供应,工厂无法生产。 Méiyǒu diànlì gōngyìng, gōngchǎng wúfǎ shēngchǎn. Không có nguồn điện, nhà máy không thể sản xuất.

由于疫情影响,比赛无法如期举行。 Yóuyú yìqíng yǐngxiǎng, bǐsài wúfǎ rúqī jǔxíng. Do ảnh hưởng dịch bệnh, trận đấu không thể tổ chức đúng hạn.

没有医生的批准,病人无法出院。 Méiyǒu yīshēng de pīzhǔn, bìngrén wúfǎ chūyuàn. Không có sự cho phép của bác sĩ, bệnh nhân không thể xuất viện.

由于道路封闭,车辆无法通行。 Yóuyú dàolù fēngbì, chēliàng wúfǎ tōngxíng. Do đường bị phong tỏa, xe cộ không thể lưu thông.

“无法” thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để diễn đạt “không thể, không có cách”.

Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, thông báo, nhưng cũng có thể dùng trong lời nói khi muốn nhấn mạnh tính khách quan.

So với “不能” hay “没法”, “无法” thiên về “không có phương pháp/điều kiện” hơn là “không được phép” hay “không làm nổi”.

无法

Phiên âm (pinyin): wúfǎ
Loại từ: phó động từ (副动词) / trạng từ + động từ cấu trúc phủ định năng lực
Nghĩa tiếng Việt: không có cách nào, không thể, vô phương, không làm nổi

I. Nghĩa chi tiết

  1. Nghĩa cơ bản: “Không có cách nào / Không thể làm được”

“无法” diễn tả tình huống bất lực, không có khả năng hoặc điều kiện để làm việc gì đó — không phải vì không muốn, mà vì bất khả thi hoặc ngoài khả năng, quyền hạn.

Ví dụ:

无法解决 (wúfǎ jiějué) — không thể giải quyết

无法理解 (wúfǎ lǐjiě) — không thể hiểu nổi

无法接受 (wúfǎ jiēshòu) — không thể chấp nhận

Cấu trúc này thường đi kèm với động từ phía sau.

II. Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
无法 + 动词 Không thể làm hành động đó 无法完成, 无法解释
无法 + 名词性短语 Không có khả năng đối với điều gì 无法沟通, 无法逃避责任
对……无法…… Đối với… không thể… 对这个结果无法接受
因为……所以无法…… Vì… nên không thể… 因为生病所以无法上班
III. So sánh với các từ tương tự
Từ Nghĩa Khác biệt
不能 (bùnéng) không thể (do quy định, năng lực, phép tắc) trung tính hơn, chỉ “không được phép” hoặc “không có khả năng”
无法 (wúfǎ) vô phương, không có cách nào mạnh hơn “不能”, nhấn vào sự bất lực
没法 (méifǎ) không có cách (thân mật, khẩu ngữ) nghĩa tương đương nhưng dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ:

我不能去,因为公司不允许。→ Tôi không thể đi, vì công ty không cho phép.

我无法去,因为没有签证。→ Tôi không thể đi, vì không có visa (vô phương).

我没法去,太忙了。→ Tôi không đi được, bận quá. (nói thân mật)

IV. Nhiều ví dụ chi tiết (Trung – Phiên âm – Nghĩa tiếng Việt)

我无法理解他的行为。
Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xíngwéi.
Tôi không thể hiểu nổi hành vi của anh ta.

由于天气太差,飞机无法起飞。
Yóuyú tiānqì tài chà, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Do thời tiết quá xấu, máy bay không thể cất cánh.

他受伤太重,医生也无法救治。
Tā shòushāng tài zhòng, yīshēng yě wúfǎ jiùzhì.
Anh ta bị thương quá nặng, bác sĩ cũng không thể cứu được.

这个问题太复杂,我们暂时无法解决。
Zhège wèntí tài fùzá, wǒmen zhànshí wúfǎ jiějué.
Vấn đề này quá phức tạp, tạm thời chúng ta không thể giải quyết.

我无法接受这样的结果。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de jiéguǒ.
Tôi không thể chấp nhận kết quả như vậy.

没有证据,我们无法判断谁对谁错。
Méiyǒu zhèngjù, wǒmen wúfǎ pànduàn shuí duì shuí cuò.
Không có chứng cứ, chúng ta không thể phán đoán ai đúng ai sai.

因为时间太紧,他无法参加会议。
Yīnwèi shíjiān tài jǐn, tā wúfǎ cānjiā huìyì.
Vì thời gian quá gấp, anh ấy không thể tham dự cuộc họp.

我无法忘记那天发生的事情。
Wǒ wúfǎ wàngjì nà tiān fāshēng de shìqíng.
Tôi không thể quên được chuyện xảy ra ngày hôm đó.

这个秘密太重要,我无法告诉你。
Zhège mìmì tài zhòngyào, wǒ wúfǎ gàosù nǐ.
Bí mật này quá quan trọng, tôi không thể nói với bạn.

如果没有资金,我们就无法继续这个项目。
Rúguǒ méiyǒu zījīn, wǒmen jiù wúfǎ jìxù zhège xiàngmù.
Nếu không có vốn, chúng ta sẽ không thể tiếp tục dự án này.

我真的很抱歉,但我无法帮你。
Wǒ zhēnde hěn bàoqiàn, dàn wǒ wúfǎ bāng nǐ.
Tôi thật sự xin lỗi, nhưng tôi không thể giúp bạn.

他太激动了,无法冷静下来。
Tā tài jīdòng le, wúfǎ lěngjìng xiàlái.
Anh ấy quá xúc động, không thể bình tĩnh lại được.

这种痛苦是语言无法表达的。
Zhè zhǒng tòngkǔ shì yǔyán wúfǎ biǎodá de.
Nỗi đau này không thể diễn tả bằng lời.

我们无法控制天气的变化。
Wǒmen wúfǎ kòngzhì tiānqì de biànhuà.
Chúng ta không thể kiểm soát sự thay đổi của thời tiết.

他失去了记忆,无法想起过去的事。
Tā shīqù le jìyì, wúfǎ xiǎngqǐ guòqù de shì.
Anh ta mất trí nhớ, không thể nhớ lại quá khứ.

这个计划没有被批准,我们无法实施。
Zhège jìhuà méiyǒu bèi pīzhǔn, wǒmen wúfǎ shíshī.
Kế hoạch này chưa được phê duyệt, chúng ta không thể thực hiện.

因为网络故障,我无法登录系统。
Yīnwèi wǎngluò gùzhàng, wǒ wúfǎ dēnglù xìtǒng.
Do sự cố mạng, tôi không thể đăng nhập hệ thống.

没有你的帮助,我无法完成任务。
Méiyǒu nǐ de bāngzhù, wǒ wúfǎ wánchéng rènwù.
Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.

他被困在山里,无法联系外界。
Tā bèi kùn zài shān lǐ, wúfǎ liánxì wàijiè.
Anh ấy bị kẹt trong núi, không thể liên lạc với bên ngoài.

没有合适的设备,我们无法进行测试。
Méiyǒu héshì de shèbèi, wǒmen wúfǎ jìnxíng cèshì.
Không có thiết bị phù hợp, chúng ta không thể tiến hành thử nghiệm.

V. Mở rộng – Một số cụm thường gặp với “无法”
Cụm Nghĩa Ví dụ
无法避免 (wúfǎ bìmiǎn) không thể tránh được 这次冲突是无法避免的。– Cuộc xung đột lần này là không thể tránh.
无法忍受 (wúfǎ rěnshòu) không thể chịu đựng nổi 我无法忍受这种痛苦。– Tôi không thể chịu nổi nỗi đau này.
无法想象 (wúfǎ xiǎngxiàng) không thể tưởng tượng 那种幸福是无法想象的。– Niềm hạnh phúc đó không thể tưởng tượng nổi.
无法说明 (wúfǎ shuōmíng) không thể giải thích 这件事的原因无法说明。– Nguyên nhân việc này không thể giải thích được.
无法入睡 (wúfǎ rùshuì) không thể ngủ được 我太紧张了,无法入睡。– Tôi quá lo lắng, không thể ngủ được.
无法逃避 (wúfǎ táobì) không thể trốn tránh 他无法逃避自己的责任。– Anh ta không thể trốn tránh trách nhiệm.
无法满足 (wúfǎ mǎnzú) không thể đáp ứng 这点钱无法满足家庭的需要。– Số tiền này không thể đáp ứng nhu cầu của gia đình.
VI. Tóm tắt
Mục Nội dung
Nghĩa chính Không có cách nào, không thể, vô phương
Loại từ Phó động từ (dùng trước động từ)
Dùng với Động từ chỉ hành động / trạng thái
Từ đồng nghĩa 不能 (bùnéng), 没法 (méifǎ)
Từ trái nghĩa 有法, 能, 可以
Sắc thái Trang trọng hơn “没法”, mang cảm giác bất lực, khách quan, thường dùng trong văn viết

  1. Giải thích chi tiết nghĩa của 无法 (wú fǎ)

Từ 无法 được cấu tạo bởi hai phần:

无 (wú): có nghĩa là không, không có, thiếu vắng.

法 (fǎ): có nghĩa là phương pháp, cách thức, biện pháp, cách làm.

Khi ghép lại, 无法 có nghĩa đen là “không có cách”, và nghĩa mở rộng là “không thể làm được, không có khả năng thực hiện, không có biện pháp để giải quyết”.

Tùy theo ngữ cảnh, 无法 có thể diễn tả các sắc thái khác nhau như:

Bất lực khách quan: Không có điều kiện hoặc khả năng để làm việc gì đó.
Ví dụ: 因为大雪,飞机无法起飞。
(Do tuyết lớn, máy bay không thể cất cánh.)

Bất lực chủ quan: Về mặt cảm xúc, tâm lý, đạo đức hoặc ý chí, không thể làm được.
Ví dụ: 我无法原谅他。
(Tôi không thể tha thứ cho anh ta.)

Không thể chấp nhận hoặc chịu đựng được:
Ví dụ: 我无法忍受这种生活。
(Tôi không thể chịu đựng cuộc sống như thế này.)

Từ này mang sắc thái mạnh hơn so với “不能 (bù néng)” vì nó thường nhấn mạnh sự vô lực, bất khả thi, hoặc không có cách nào thay đổi hiện trạng.

  1. Loại từ và ngữ pháp

Loại từ: Phó từ (副词) hoặc động từ (được dùng như thành phần phó từ bổ nghĩa cho động từ).

Chức năng ngữ pháp: Dùng để bổ nghĩa cho động từ phía sau, diễn đạt ý “không thể làm gì đó”.

Cấu trúc thường gặp:

无法 + Động từ
→ Không thể làm hành động gì đó.
Ví dụ: 无法理解 (không thể hiểu), 无法回答 (không thể trả lời), 无法控制 (không thể kiểm soát).

对 + Tân ngữ + 无法 + Động từ
→ Không thể làm gì đó đối với ai hoặc đối với việc gì.
Ví dụ: 对他无法生气 (không thể giận anh ấy được).

让人无法 + Động từ
→ Khiến người ta không thể (làm gì).
Ví dụ: 让人无法拒绝 (khiến người ta không thể từ chối).

由于……而无法……
→ Vì… nên không thể…
Ví dụ: 由于天气恶劣,飞机无法起飞。
(Do thời tiết xấu, máy bay không thể cất cánh.)

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ Nghĩa Khác biệt
    无法 (wú fǎ) Không có cách, vô phương, không thể Nhấn mạnh sự bất lực, không có phương pháp để làm được
    不能 (bù néng) Không thể (do điều kiện, quy định, hoặc năng lực) Trung tính, có thể là do ngoại cảnh hoặc quy tắc
    不会 (bú huì) Không biết làm (do thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm) Chỉ năng lực học được, như không biết bơi, không biết nói tiếng Anh
    无能为力 (wú néng wéi lì) Bất lực, không thể giúp được gì Mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc cảm xúc
  2. 30 mẫu câu ví dụ với 无法 (wú fǎ)

我无法理解你的想法。
(Wǒ wú fǎ lǐ jiě nǐ de xiǎng fǎ.)
Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của bạn.

他太忙了,无法抽出时间来见我。
(Tā tài máng le, wú fǎ chōu chū shí jiān lái jiàn wǒ.)
Anh ấy quá bận, không thể dành thời gian để gặp tôi.

没有你的帮助,我无法完成这项任务。
(Méi yǒu nǐ de bāng zhù, wǒ wú fǎ wán chéng zhè xiàng rèn wù.)
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ này.

我无法忘记那段回忆。
(Wǒ wú fǎ wàng jì nà duàn huí yì.)
Tôi không thể quên ký ức đó.

因为下大雨,飞机无法起飞。
(Yīn wèi xià dà yǔ, fēi jī wú fǎ qǐ fēi.)
Vì trời mưa lớn, máy bay không thể cất cánh.

我无法相信他竟然说了那样的话。
(Wǒ wú fǎ xiāng xìn tā jìng rán shuō le nà yàng de huà.)
Tôi không thể tin rằng anh ta lại nói những lời như thế.

我们暂时无法提供更多的信息。
(Wǒ men zàn shí wú fǎ tí gōng gèng duō de xìn xī.)
Chúng tôi tạm thời không thể cung cấp thêm thông tin.

他太伤心了,无法平静下来。
(Tā tài shāng xīn le, wú fǎ píng jìng xià lái.)
Anh ta quá đau lòng, không thể bình tĩnh lại được.

我无法控制自己的情绪。
(Wǒ wú fǎ kòng zhì zì jǐ de qíng xù.)
Tôi không thể kiểm soát cảm xúc của mình.

由于经济困难,公司无法继续运营。
(Yóu yú jīng jì kùn nán, gōng sī wú fǎ jì xù yùn yíng.)
Do khó khăn tài chính, công ty không thể tiếp tục hoạt động.

我无法拒绝他的请求。
(Wǒ wú fǎ jù jué tā de qǐng qiú.)
Tôi không thể từ chối yêu cầu của anh ta.

他生病了,无法参加比赛。
(Tā shēng bìng le, wú fǎ cān jiā bǐ sài.)
Anh ấy bị ốm, không thể tham gia cuộc thi.

我们无法预测明天的天气。
(Wǒ men wú fǎ yù cè míng tiān de tiān qì.)
Chúng ta không thể dự đoán thời tiết ngày mai.

这种痛苦无法用语言来表达。
(Zhè zhǒng tòng kǔ wú fǎ yòng yǔ yán lái biǎo dá.)
Nỗi đau này không thể diễn tả bằng lời.

他无法面对现实的残酷。
(Tā wú fǎ miàn duì xiàn shí de cán kù.)
Anh ta không thể đối mặt với sự khắc nghiệt của hiện thực.

我无法原谅自己犯下的错误。
(Wǒ wú fǎ yuán liàng zì jǐ fàn xià de cuò wù.)
Tôi không thể tha thứ cho lỗi lầm mình đã gây ra.

我无法想象没有你的生活。
(Wǒ wú fǎ xiǎng xiàng méi yǒu nǐ de shēng huó.)
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có bạn.

因为网络问题,我无法登录系统。
(Yīn wèi wǎng luò wèn tí, wǒ wú fǎ dēng lù xì tǒng.)
Vì sự cố mạng, tôi không thể đăng nhập vào hệ thống.

他受了很大的打击,现在无法恢复。
(Tā shòu le hěn dà de dǎ jī, xiàn zài wú fǎ huī fù.)
Anh ta chịu cú sốc lớn, giờ không thể hồi phục được.

我无法决定该不该告诉他真相。
(Wǒ wú fǎ jué dìng gāi bù gāi gào sù tā zhēn xiàng.)
Tôi không thể quyết định có nên nói sự thật với anh ấy không.

他做的事让我无法理解。
(Tā zuò de shì ràng wǒ wú fǎ lǐ jiě.)
Việc anh ta làm khiến tôi không thể hiểu nổi.

我们无法保证百分之百的成功。
(Wǒ men wú fǎ bǎo zhèng bǎi fēn zhī bǎi de chéng gōng.)
Chúng tôi không thể đảm bảo thành công tuyệt đối.

我无法忍受这种孤独的感觉。
(Wǒ wú fǎ rěn shòu zhè zhǒng gū dú de gǎn jué.)
Tôi không thể chịu đựng cảm giác cô đơn này.

他太聪明了,让人无法不佩服。
(Tā tài cōng míng le, ràng rén wú fǎ bù pèi fú.)
Anh ta thông minh đến mức khiến người khác không thể không khâm phục.

因为时间太紧,我无法完成所有任务。
(Yīn wèi shí jiān tài jǐn, wǒ wú fǎ wán chéng suǒ yǒu rèn wù.)
Vì thời gian quá gấp, tôi không thể hoàn thành hết nhiệm vụ.

我无法摆脱过去的阴影。
(Wǒ wú fǎ bǎi tuō guò qù de yīn yǐng.)
Tôi không thể thoát khỏi bóng tối của quá khứ.

他太冷漠了,让我无法接近。
(Tā tài lěng mò le, ràng wǒ wú fǎ jiē jìn.)
Anh ta quá lạnh lùng, khiến tôi không thể lại gần.

这件事太复杂,我们暂时无法解决。
(Zhè jiàn shì tài fù zá, wǒ men zàn shí wú fǎ jiě jué.)
Việc này quá phức tạp, tạm thời chúng tôi không thể giải quyết.

我无法解释为什么会发生这种事。
(Wǒ wú fǎ jiě shì wèi shé me huì fā shēng zhè zhǒng shì.)
Tôi không thể giải thích tại sao chuyện này lại xảy ra.

他让我感到无法呼吸。
(Tā ràng wǒ gǎn dào wú fǎ hū xī.)
Anh ta khiến tôi cảm thấy như không thể thở nổi.

  1. Tổng kết

无法 (wú fǎ) là phó từ mang nghĩa không thể, vô phương, bất lực, diễn tả việc không có cách nào thực hiện hành động mong muốn, thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cấu trúc chính: 无法 + động từ / cụm động từ.

Sắc thái biểu cảm: mang ý bất lực, không còn lựa chọn, không có phương án khả thi.

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến tình cảm, công việc, kỹ thuật, quyết định, hoặc hạn chế khách quan.

30 Mẫu câu với 无法

  1. Trong học tập / công việc
  • 我没有资料,所以无法完成报告。
    Wǒ méiyǒu zīliào, suǒyǐ wúfǎ wánchéng bàogào.
    Tôi không có tài liệu, nên không thể hoàn thành báo cáo.
  • 由于时间太紧,我们无法准备得更好。
    Yóuyú shíjiān tài jǐn, wǒmen wúfǎ zhǔnbèi de gèng hǎo.
    Do thời gian quá gấp, chúng tôi không thể chuẩn bị tốt hơn.
  • 他没有经验,无法独立完成任务。
    Tā méiyǒu jīngyàn, wúfǎ dúlì wánchéng rènwù.
    Anh ấy không có kinh nghiệm, không thể tự hoàn thành nhiệm vụ.
  • 没有网络,我们无法查找信息。
    Méiyǒu wǎngluò, wǒmen wúfǎ cházhǎo xìnxī.
    Không có mạng, chúng tôi không thể tra cứu thông tin.
  • 这个问题太复杂,我暂时无法解决。
    Zhège wèntí tài fùzá, wǒ zànshí wúfǎ jiějué.
    Vấn đề này quá phức tạp, tôi tạm thời không thể giải quyết.
  1. Trong đời sống hàng ngày
  • 我今天生病了,无法去上班。
    Wǒ jīntiān shēngbìng le, wúfǎ qù shàngbān.
    Hôm nay tôi bị ốm, không thể đi làm.
  • 没有钥匙,我无法打开门。
    Méiyǒu yàoshi, wǒ wúfǎ dǎkāi mén.
    Không có chìa khóa, tôi không thể mở cửa.
  • 因为下大雨,车子无法前进。
    Yīnwèi xià dàyǔ, chēzi wúfǎ qiánjìn.
    Vì mưa to, xe không thể tiến lên.
  • 手机没电了,我无法联系你。
    Shǒujī méi diàn le, wǒ wúfǎ liánxì nǐ.
    Điện thoại hết pin, tôi không thể liên lạc với bạn.
  • 没有护照,你无法出国。
    Méiyǒu hùzhào, nǐ wúfǎ chūguó.
    Không có hộ chiếu, bạn không thể ra nước ngoài.
  1. Trong tình cảm / cảm xúc- 没有你,我无法快乐。
    Méiyǒu nǐ, wǒ wúfǎ kuàilè.
    Không có em, anh không thể vui vẻ.
  • 他的离开让我无法接受。
    Tā de líkāi ràng wǒ wúfǎ jiēshòu.
    Sự ra đi của anh ấy khiến tôi không thể chấp nhận.
  • 这种痛苦我无法忍受。
    Zhè zhǒng tòngkǔ wǒ wúfǎ rěnshòu.
    Nỗi đau này tôi không thể chịu đựng nổi.
  • 我无法忘记那一天。
    Wǒ wúfǎ wàngjì nà yītiān.
    Tôi không thể quên ngày hôm đó.
  • 他的微笑让我无法抗拒。
    Tā de wēixiào ràng wǒ wúfǎ kàngjù.
    Nụ cười của anh ấy khiến tôi không thể cưỡng lại.
  1. Trong giao tiếp / xã hội- 没有证件,你无法进入大楼。
    Méiyǒu zhèngjiàn, nǐ wúfǎ jìnrù dàlóu.
    Không có giấy tờ, bạn không thể vào tòa nhà.
  • 由于规定,我们无法提供这个服务。
    Yóuyú guīdìng, wǒmen wúfǎ tígōng zhège fúwù.
    Do quy định, chúng tôi không thể cung cấp dịch vụ này.
  • 他太紧张,无法开口说话。
    Tā tài jǐnzhāng, wúfǎ kāikǒu shuōhuà.
    Anh ấy quá căng thẳng, không thể mở miệng nói.
  • 没有签名,合同无法生效。
    Méiyǒu qiānmíng, hétóng wúfǎ shēngxiào.
    Không có chữ ký, hợp đồng không thể có hiệu lực.
  • 这个问题无法在短时间内解决。
    Zhège wèntí wúfǎ zài duǎn shíjiān nèi jiějué.
    Vấn đề này không thể giải quyết trong thời gian ngắn.
  1. Trong suy nghĩ / nhận thức- 我无法理解他的想法。
    Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ.
    Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ấy.
  • 这种复杂的理论我无法掌握。
    Zhè zhǒng fùzá de lǐlùn wǒ wúfǎ zhǎngwò.
    Lý thuyết phức tạp này tôi không thể nắm bắt.
  • 我无法想象没有音乐的生活。
    Wǒ wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu yīnyuè de shēnghuó.
    Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có âm nhạc.
  • 他的行为让我无法理解。
    Tā de xíngwéi ràng wǒ wúfǎ lǐjiě.
    Hành vi của anh ấy khiến tôi không thể hiểu nổi.
  • 这种感觉我无法用语言表达。
    Zhè zhǒng gǎnjué wǒ wúfǎ yòng yǔyán biǎodá.
    Cảm giác này tôi không thể diễn đạt bằng lời.
  1. Trong tình huống đặc biệt- 没有医生,我们无法进行手术。
    Méiyǒu yīshēng, wǒmen wúfǎ jìnxíng shǒushù.
    Không có bác sĩ, chúng tôi không thể tiến hành phẫu thuật.
  • 因为停电,电脑无法使用。
    Yīnwèi tíngdiàn, diànnǎo wúfǎ shǐyòng.
    Vì mất điện, máy tính không thể sử dụng.
  • 由于天气恶劣,船只无法出海。
    Yóuyú tiānqì èliè, chuánzhī wúfǎ chūhǎi.
    Do thời tiết xấu, tàu thuyền không thể ra khơi.
  • 这个秘密我无法告诉你。
    Zhège mìmì wǒ wúfǎ gàosù nǐ.
    Bí mật này tôi không thể nói cho bạn.
  • 没有资金,项目无法继续。
    Méiyǒu zījīn, xiàngmù wúfǎ jìxù.
    Không có vốn, dự án không thể tiếp tục.

无法 — Giải thích chi tiết

中文:无法
拼音:wú fǎ
Loại từ:phó từ (副词) + danh từ cấu tạo thành cụm phó từ (tương đương với “không thể”, “vô phương”, “bất khả”).

I. Nghĩa chi tiết

无法 nghĩa là “không có cách nào, không thể” — dùng để diễn tả tình huống không có phương pháp, không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện điều gì đó.

Từ này thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng hoặc chính thức, tương đương với “不能” (bù néng) nhưng có sắc thái mạnh hơn và trang trọng hơn.

Cấu trúc thông dụng

无法 + Động từ
→ “Không thể làm được việc gì đó.”

Ví dụ:

无法解决 (wú fǎ jiě jué) – không thể giải quyết

无法参加 (wú fǎ cān jiā) – không thể tham gia

无法理解 (wú fǎ lǐ jiě) – không thể hiểu

无法接受 (wú fǎ jiē shòu) – không thể chấp nhận

无法避免 (wú fǎ bì miǎn) – không thể tránh khỏi

II. So sánh với các từ tương tự
Từ Nghĩa Sắc thái
不能 (bù néng) Không thể (vì năng lực, quy định, tình huống) Thông thường
无法 (wú fǎ) Không có cách, vô phương thực hiện Trang trọng hơn
不可以 (bù kě yǐ) Không được phép Mang sắc thái cấm đoán
III. Mẫu câu cơ bản

我无法理解他的想法。
Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ.
Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ấy.

由于天气原因,航班无法起飞。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān wúfǎ qǐfēi.
Do thời tiết, chuyến bay không thể cất cánh.

他生病了,无法参加会议。
Tā shēngbìng le, wúfǎ cānjiā huìyì.
Anh ấy bị bệnh, không thể tham dự cuộc họp.

没有证据,我们无法判断真相。
Méiyǒu zhèngjù, wǒmen wúfǎ pànduàn zhēnxiàng.
Không có bằng chứng, chúng tôi không thể xác định sự thật.

电脑突然坏了,我无法工作。
Diànnǎo tūrán huài le, wǒ wúfǎ gōngzuò.
Máy tính đột nhiên hỏng, tôi không thể làm việc được.

IV. Nhiều ví dụ cụ thể (包括拼音和越南语)

没有密码,我们无法进入系统。
Méiyǒu mìmǎ, wǒmen wúfǎ jìnrù xìtǒng.
Không có mật khẩu, chúng tôi không thể vào hệ thống được.

他因为签证问题,无法来中国。
Tā yīnwèi qiānzhèng wèntí, wúfǎ lái Zhōngguó.
Vì vấn đề visa, anh ấy không thể đến Trung Quốc.

我无法接受这样的解释。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de jiěshì.
Tôi không thể chấp nhận lời giải thích như vậy.

没有资金,我们无法继续这个项目。
Méiyǒu zījīn, wǒmen wúfǎ jìxù zhège xiàngmù.
Không có vốn, chúng tôi không thể tiếp tục dự án này.

他太伤心了,无法说话。
Tā tài shāngxīn le, wúfǎ shuōhuà.
Anh ấy quá đau lòng, không thể nói được.

时间太紧,我们无法完成任务。
Shíjiān tài jǐn, wǒmen wúfǎ wánchéng rènwù.
Thời gian quá gấp, chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.

他做的事让我无法原谅。
Tā zuò de shì ràng wǒ wúfǎ yuánliàng.
Việc anh ấy làm khiến tôi không thể tha thứ được.

没有网络,我无法上班。
Méiyǒu wǎngluò, wǒ wúfǎ shàngbān.
Không có mạng, tôi không thể làm việc được.

医生说这种病目前无法治愈。
Yīshēng shuō zhè zhǒng bìng mùqián wúfǎ zhìyù.
Bác sĩ nói căn bệnh này hiện chưa thể chữa khỏi.

我无法想象没有你的生活。
Wǒ wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu nǐ de shēnghuó.
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống khi không có em.

他太累了,已经无法继续跑下去。
Tā tài lèi le, yǐjīng wúfǎ jìxù pǎo xiàqù.
Anh ấy quá mệt rồi, không thể tiếp tục chạy được nữa.

这个计划因为预算问题而无法执行。
Zhège jìhuà yīnwèi yùsuàn wèntí ér wúfǎ zhíxíng.
Kế hoạch này không thể thực hiện do vấn đề ngân sách.

没有资料,我们无法分析结果。
Méiyǒu zīliào, wǒmen wúfǎ fēnxī jiéguǒ.
Không có dữ liệu, chúng tôi không thể phân tích kết quả.

公司目前无法提供更高的薪水。
Gōngsī mùqián wúfǎ tígōng gèng gāo de xīnshuǐ.
Hiện tại công ty không thể cung cấp mức lương cao hơn.

我无法忘记那段痛苦的经历。
Wǒ wúfǎ wàngjì nà duàn tòngkǔ de jīnglì.
Tôi không thể quên được trải nghiệm đau khổ đó.

他因为忙碌,无法抽出时间陪家人。
Tā yīnwèi mánglù, wúfǎ chōuchū shíjiān péi jiārén.
Vì bận rộn, anh ấy không thể dành thời gian cho gia đình.

我们无法改变过去,但可以决定未来。
Wǒmen wúfǎ gǎibiàn guòqù, dàn kěyǐ juédìng wèilái.
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể quyết định tương lai.

没有护照,你无法出国。
Méiyǒu hùzhào, nǐ wúfǎ chūguó.
Không có hộ chiếu, bạn không thể ra nước ngoài.

我无法理解你为什么这么做。
Wǒ wúfǎ lǐjiě nǐ wèishéme zhème zuò.
Tôi không thể hiểu tại sao bạn lại làm như vậy.

他突然失踪了,我们无法联系到他。
Tā tūrán shīzōng le, wǒmen wúfǎ liánxì dào tā.
Anh ấy đột nhiên mất tích, chúng tôi không thể liên lạc được.

V. Cụm từ thường dùng với 无法
中文 拼音 Nghĩa tiếng Việt
无法接受 wú fǎ jiē shòu không thể chấp nhận
无法解决 wú fǎ jiě jué không thể giải quyết
无法理解 wú fǎ lǐ jiě không thể hiểu
无法参加 wú fǎ cān jiā không thể tham gia
无法避免 wú fǎ bì miǎn không thể tránh
无法实现 wú fǎ shí xiàn không thể thực hiện
无法联系 wú fǎ lián xì không thể liên lạc
无法完成 wú fǎ wán chéng không thể hoàn thành
无法工作 wú fǎ gōng zuò không thể làm việc
无法提供 wú fǎ tí gōng không thể cung cấp
VI. Tổng kết

无法 (wú fǎ) là phó từ mang nghĩa “không có cách nào, không thể thực hiện được”, dùng khi không có điều kiện, năng lực, hoặc phương pháp để làm điều gì đó.
Thường dùng trong văn nói trang trọng, hành chính, công việc, hoặc viết báo cáo.

无法 (wú fǎ) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là “không thể”, “vô phương”, “không có cách nào”, “bất khả thi”.

  1. Giải thích chi tiết từ 无法 (wú fǎ)

Hán tự: 无法

Pinyin (phiên âm): wú fǎ

Nghĩa tiếng Việt: không thể, không có cách nào, vô phương, bất lực, bất khả thi

Loại từ: phó từ / động từ phụ trợ biểu thị sự bất lực hoặc không có cách nào thực hiện được hành động

Cấu trúc thường gặp:

无法 + Động từ

无法 + Danh từ hóa (biểu thị sự việc hoặc trạng thái)

Ví dụ:

无法理解 (không thể hiểu được)

无法接受 (không thể chấp nhận được)

无法忘记 (không thể quên được)

  1. Phân tích nghĩa và cách dùng

“无法” thường dùng để diễn đạt sự bất lực, không có phương pháp hay điều kiện để làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh rằng chủ thể muốn làm, nhưng không có khả năng hoặc không có cách nào làm được.

Khác với “不能” (bù néng – không thể), “无法” mang sắc thái mạnh hơn và nghiêm trọng hơn, thường dùng trong văn viết, hoặc những tình huống biểu cảm mạnh mẽ, nhấn mạnh sự “bất lực” hay “không có cách cứu vãn”.

Ví dụ:

他不能来 (Anh ấy không thể đến được — khách quan, ví dụ do bận).

他无法来 (Anh ấy hoàn toàn không có cách nào để đến — bất lực, nghiêm trọng hơn).

  1. 30 mẫu câu ví dụ với 无法 (wú fǎ)

我无法忘记那段回忆。
(Wǒ wú fǎ wàng jì nà duàn huí yì.)
Tôi không thể quên được ký ức đó.

他受了太多伤害,已经无法相信别人了。
(Tā shòu le tài duō shāng hài, yǐ jīng wú fǎ xiāng xìn bié rén le.)
Anh ấy đã chịu quá nhiều tổn thương, giờ không thể tin ai nữa.

我们目前无法解决这个问题。
(Wǒ men mù qián wú fǎ jiě jué zhè gè wèn tí.)
Hiện tại chúng tôi không thể giải quyết vấn đề này.

他无法控制自己的情绪。
(Tā wú fǎ kòng zhì zì jǐ de qíng xù.)
Anh ta không thể kiểm soát cảm xúc của mình.

这件事太复杂了,我真的无法理解。
(Zhè jiàn shì tài fù zá le, wǒ zhēn de wú fǎ lǐ jiě.)
Việc này quá phức tạp, tôi thật sự không thể hiểu nổi.

没有你的帮助,我无法完成任务。
(Méi yǒu nǐ de bāng zhù, wǒ wú fǎ wán chéng rèn wù.)
Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.

她无法面对现实。
(Tā wú fǎ miàn duì xiàn shí.)
Cô ấy không thể đối mặt với hiện thực.

我无法相信他会说出那样的话。
(Wǒ wú fǎ xiāng xìn tā huì shuō chū nà yàng de huà.)
Tôi không thể tin rằng anh ấy lại nói ra những lời như vậy.

由于天气原因,飞机无法起飞。
(Yóu yú tiān qì yuán yīn, fēi jī wú fǎ qǐ fēi.)
Do thời tiết, máy bay không thể cất cánh.

我无法解释这种感觉。
(Wǒ wú fǎ jiě shì zhè zhǒng gǎn jué.)
Tôi không thể diễn tả cảm giác này.

他无法原谅自己犯下的错误。
(Tā wú fǎ yuán liàng zì jǐ fàn xià de cuò wù.)
Anh ấy không thể tha thứ cho lỗi lầm của chính mình.

我无法保证明天一定有空。
(Wǒ wú fǎ bǎo zhèng míng tiān yí dìng yǒu kòng.)
Tôi không thể đảm bảo rằng ngày mai tôi rảnh.

这种事情我们无法预料。
(Zhè zhǒng shì qíng wǒ men wú fǎ yù liào.)
Những chuyện như thế này chúng tôi không thể dự đoán được.

我们无法联系到客户。
(Wǒ men wú fǎ lián xì dào kè hù.)
Chúng tôi không thể liên lạc được với khách hàng.

他的病太严重了,医生也无法治疗。
(Tā de bìng tài yán zhòng le, yī shēng yě wú fǎ zhì liáo.)
Bệnh của anh ấy quá nặng, bác sĩ cũng không thể chữa được.

我无法忍受这样的压力。
(Wǒ wú fǎ rěn shòu zhè yàng de yā lì.)
Tôi không thể chịu đựng nổi áp lực như thế này.

没有人能理解我内心的痛苦,我无法诉说。
(Méi yǒu rén néng lǐ jiě wǒ nèi xīn de tòng kǔ, wǒ wú fǎ sù shuō.)
Không ai hiểu được nỗi đau trong lòng tôi, tôi không thể nói ra.

没有密码,你无法进入系统。
(Méi yǒu mì mǎ, nǐ wú fǎ jìn rù xì tǒng.)
Không có mật khẩu, bạn không thể vào hệ thống.

我无法应对这么多突发情况。
(Wǒ wú fǎ yìng duì zhè me duō tū fā qíng kuàng.)
Tôi không thể đối phó với quá nhiều tình huống bất ngờ như vậy.

他无法适应新的工作环境。
(Tā wú fǎ shì yìng xīn de gōng zuò huán jìng.)
Anh ấy không thể thích nghi với môi trường làm việc mới.

他们无法理解我们的决定。
(Tā men wú fǎ lǐ jiě wǒ men de jué dìng.)
Họ không thể hiểu được quyết định của chúng tôi.

我无法再等待下去了。
(Wǒ wú fǎ zài děng dài xià qù le.)
Tôi không thể chờ đợi thêm được nữa.

这个问题太复杂,我们无法解决。
(Zhè gè wèn tí tài fù zá, wǒ men wú fǎ jiě jué.)
Vấn đề này quá phức tạp, chúng tôi không thể giải quyết được.

他无法逃避现实的残酷。
(Tā wú fǎ táo bì xiàn shí de cán kù.)
Anh ấy không thể trốn tránh hiện thực tàn khốc.

我无法适应这么快的生活节奏。
(Wǒ wú fǎ shì yìng zhè me kuài de shēng huó jié zòu.)
Tôi không thể thích nghi với nhịp sống nhanh như vậy.

她的伤太深,无法愈合。
(Tā de shāng tài shēn, wú fǎ yù hé.)
Vết thương của cô ấy quá sâu, không thể lành được.

没有数据支持,我们无法得出结论。
(Méi yǒu shù jù zhī chí, wǒ men wú fǎ dé chū jié lùn.)
Không có dữ liệu hỗ trợ, chúng tôi không thể đưa ra kết luận.

我们无法改变过去。
(Wǒ men wú fǎ gǎi biàn guò qù.)
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.

他无法忍住眼泪。
(Tā wú fǎ rěn zhù yǎn lèi.)
Anh ấy không thể kìm được nước mắt.

我无法想象没有你的生活。
(Wǒ wú fǎ xiǎng xiàng méi yǒu nǐ de shēng huó.)
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống khi không có bạn.

  1. Tổng kết

无法 dùng để nhấn mạnh sự bất lực, không có cách, không có khả năng thực hiện hành động.

Thường dùng trong văn viết, lời nói trang trọng hoặc cảm xúc mạnh.

Gần nghĩa với: “不能 (bù néng)”, nhưng 无法 có sắc thái sâu và nghiêm trọng hơn.

Giải thích chi tiết từ 无法 (wúfǎ)
1) Nghĩa cơ bản

无法 (wúfǎ) là một phó động từ (副动词) hoặc trạng từ phủ định năng lực, dùng để diễn đạt ý “không có cách nào…”, “không thể…”, “bất khả thi…”, “vô phương…”.

Cấu trúc “无法 + Động từ chính” diễn tả sự bất lực, không có biện pháp, không có khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động nào đó.

2) Cấu tạo từ

无 (wú): không có, vô (tương đương với “không”, “vô” trong Hán Việt).

法 (fǎ): phương pháp, cách thức, biện pháp, quy tắc.

→ 无法 nghĩa đen là “không có phương pháp”, nghĩa bóng là “không thể thực hiện, không có cách nào, không có khả năng làm được việc gì”.

3) Loại từ

Phó động từ (副动词) hoặc trạng từ phủ định đi trước động từ chính.

Đôi khi cũng được coi là cụm động từ phủ định năng lực (negative verbal phrase).

Ví dụ cấu trúc:

无法 + 动词 → không thể (làm động từ đó)

无法理解 (không thể hiểu)

无法解决 (không thể giải quyết)

无法忍受 (không thể chịu đựng)

无法完成 (không thể hoàn thành)

4) Nghĩa chi tiết
(1) Nghĩa chính: Không thể, không có cách nào làm được

Dùng khi chủ thể không có khả năng, điều kiện, hay biện pháp để thực hiện hành động.
Cảm giác chung là bất lực, không thể khắc phục, vượt qua.

Ví dụ:

我无法忘记那件事。
→ Tôi không thể quên được chuyện đó.

由于天气太差,我们无法出发。
→ Vì thời tiết quá xấu, chúng tôi không thể xuất phát được.

(2) Nghĩa bóng: Bất lực, vô phương cứu chữa, không thể kiểm soát

Dùng trong văn phong cảm xúc hoặc văn viết trang trọng để diễn tả sự vô vọng, tuyệt vọng, bất khả thi.

Ví dụ:

他感到一种无法形容的痛苦。
→ Anh ấy cảm thấy một nỗi đau không thể diễn tả được.

这个问题太复杂,我真的无法解释清楚。
→ Vấn đề này quá phức tạp, tôi thật sự không thể giải thích rõ ràng được.

(3) Nghĩa mở rộng trong văn viết: Không phù hợp với quy tắc hoặc không thể tuân theo

Ví dụ:

这种做法无法律依据。
→ Cách làm này không có căn cứ pháp luật.

行为无法无天。
→ Hành vi coi trời bằng vung, không coi pháp luật ra gì. (nghĩa khác, cổ văn).

5) Phân biệt với các từ tương tự
Từ Nghĩa Sự khác biệt chính
不能 (bùnéng) Không thể (vì bị cấm, không được phép, không có khả năng) “不能” nhấn mạnh không được phép hoặc không đủ năng lực, mang sắc thái khách quan.
无法 (wúfǎ) Không có cách nào (bất lực, không thể thực hiện) Nhấn mạnh không có biện pháp hoặc điều kiện để làm được, mang sắc thái vô vọng hoặc tuyệt đối.
不会 (búhuì) Không biết, không thạo Dùng cho kỹ năng, kiến thức. Ví dụ: 我不会游泳。
难以 (nányǐ) Khó mà…, khó có thể… Nhấn mạnh sự khó khăn, nhưng vẫn có khả năng làm được, khác với “无法” (hoàn toàn không thể).

Ví dụ so sánh:

我不能去。→ Tôi không được phép đi.

我无法去。→ Tôi không thể đi được (vì không có cách nào, bị cản trở).

我难以去。→ Tôi khó mà đi được (nhưng có thể vẫn đi được).

6) Các cấu trúc thường gặp

无法 + 动词 (không thể…)
→ 无法理解, 无法忍受, 无法解决, 无法完成, 无法接受, 无法应对

对……无法 + 动词
→ 对这种情况无法解释 (Không thể giải thích tình huống này)

让人无法 + 动词
→ 让人无法忘记 (Khiến người ta không thể quên được)

因为……而无法 + 动词
→ 因为生病而无法参加 (Không thể tham gia vì bị bệnh)

7) Ví dụ chi tiết (theo định dạng 3 dòng bạn yêu cầu)

我无法忘记那一天的经历。

Wǒ wúfǎ wàngjì nà yì tiān de jīnglì.

Tôi không thể quên được trải nghiệm của ngày hôm đó.

没有密码,你无法进入系统。

Méiyǒu mìmǎ, nǐ wúfǎ jìnrù xìtǒng.

Không có mật khẩu, bạn không thể vào hệ thống được.

他受了太大的打击,无法恢复。

Tā shòule tài dà de dǎjī, wúfǎ huīfù.

Anh ấy chịu cú sốc quá lớn, không thể hồi phục được.

我们无法预测明天的天气。

Wǒmen wúfǎ yùcè míngtiān de tiānqì.

Chúng ta không thể dự đoán được thời tiết ngày mai.

这个计划无法实现。

Zhège jìhuà wúfǎ shíxiàn.

Kế hoạch này không thể thực hiện được.

她因为工作太忙,无法抽出时间陪家人。

Tā yīnwèi gōngzuò tài máng, wúfǎ chōuchū shíjiān péi jiārén.

Vì công việc quá bận, cô ấy không thể dành thời gian cho gia đình.

我感到一种无法形容的幸福。

Wǒ gǎndào yì zhǒng wúfǎ xíngróng de xìngfú.

Tôi cảm thấy một niềm hạnh phúc không thể diễn tả được.

没有电,我们无法继续工作。

Méiyǒu diàn, wǒmen wúfǎ jìxù gōngzuò.

Không có điện, chúng tôi không thể tiếp tục làm việc.

没有人能理解他内心的痛苦,他自己也无法解释。

Méiyǒu rén néng lǐjiě tā nèixīn de tòngkǔ, tā zìjǐ yě wúfǎ jiěshì.

Không ai hiểu được nỗi đau trong lòng anh ấy, bản thân anh ấy cũng không thể giải thích được.

我无法接受这样的结果。

Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de jiéguǒ.

Tôi không thể chấp nhận kết quả như thế này.

由于技术问题,我们无法完成任务。

Yóuyú jìshù wèntí, wǒmen wúfǎ wánchéng rènwù.

Vì vấn đề kỹ thuật, chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.

他的话让我无法反驳。

Tā de huà ràng wǒ wúfǎ fǎnbó.

Lời nói của anh ấy khiến tôi không thể phản bác được.

如果没有足够的资金,项目将无法启动。

Rúguǒ méiyǒu zúgòu de zījīn, xiàngmù jiāng wúfǎ qǐdòng.

Nếu không có đủ vốn, dự án sẽ không thể khởi động.

他生病了,无法参加会议。

Tā shēngbìng le, wúfǎ cānjiā huìyì.

Anh ấy bị bệnh, không thể tham dự cuộc họp.

这张照片的美让我无法移开视线。

Zhè zhāng zhàopiàn de měi ràng wǒ wúfǎ yíkāi shìxiàn.

Vẻ đẹp của bức ảnh này khiến tôi không thể rời mắt.

8) Một số cụm từ cố định với “无法”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
无法接受 wúfǎ jiēshòu không thể chấp nhận
无法解释 wúfǎ jiěshì không thể giải thích
无法理解 wúfǎ lǐjiě không thể hiểu nổi
无法忍受 wúfǎ rěnshòu không thể chịu đựng
无法挽回 wúfǎ wǎnhuí không thể cứu vãn
无法避免 wúfǎ bìmiǎn không thể tránh khỏi
无法完成 wúfǎ wánchéng không thể hoàn thành
无法应对 wúfǎ yìngduì không thể ứng phó
无法进入 wúfǎ jìnrù không thể vào được
无法启动 wúfǎ qǐdòng không thể khởi động

Mục Nội dung
Từ vựng 无法 (wúfǎ)
Loại từ Phó động từ / cụm phủ định năng lực
Nghĩa tiếng Việt Không thể, không có cách nào, vô phương
Nghĩa tiếng Anh Cannot; be unable to; have no way to
Cấu trúc phổ biến 无法 + Động từ
Sắc thái Nhấn mạnh sự bất lực, vô vọng, thiếu điều kiện hoặc biện pháp để thực hiện hành động

Từ vựng tiếng Trung: 无法 (wúfǎ)

  1. Giải thích chi tiết:

无法 (wúfǎ) nghĩa là “không thể”, “không có cách nào”, “bất lực”, “không có phương pháp để thực hiện việc gì đó”.
Từ này biểu thị sự không có khả năng hoặc không có điều kiện, phương tiện để làm một việc nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự bất lực, không thể kiểm soát, không có cách giải quyết.

  1. Loại từ:

Phó từ (副词)

Thường dùng trước động từ (动词) để chỉ sự không thể làm được hành động đó.

  1. Cấu trúc ngữ pháp:

无法 + Động từ / Cụm động từ → Không thể làm gì
Ví dụ: 无法解决 (không thể giải quyết), 无法理解 (không thể hiểu), 无法接受 (không thể chấp nhận)

  1. Các từ đồng nghĩa và phân biệt:
    Từ Nghĩa Sự khác biệt
    不能 (bù néng) không thể (vì lý do khách quan hoặc quy định) Phổ biến, dùng cả cho năng lực và quy tắc
    不会 (bú huì) không biết, không có khả năng Chỉ năng lực học tập hoặc kỹ năng
    没办法 (méi bàn fǎ) không có cách nào Gần nghĩa với 无法, nhưng mang tính khẩu ngữ hơn
    无能为力 (wú néng wéi lì) bất lực, không còn khả năng giúp đỡ Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc biểu cảm mạnh
  2. Ví dụ mẫu câu (30 câu ví dụ)

我无法理解他的行为。
(Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xíngwéi.)
Tôi không thể hiểu được hành vi của anh ta.

这个问题太复杂了,我们暂时无法解决。
(Zhège wèntí tài fùzá le, wǒmen zhànshí wúfǎ jiějué.)
Vấn đề này quá phức tạp, tạm thời chúng ta không thể giải quyết được.

我无法接受这个结果。
(Wǒ wúfǎ jiēshòu zhège jiéguǒ.)
Tôi không thể chấp nhận kết quả này.

没有密码,我无法登录系统。
(Méiyǒu mìmǎ, wǒ wúfǎ dēnglù xìtǒng.)
Không có mật khẩu, tôi không thể đăng nhập vào hệ thống.

他太累了,已经无法继续工作。
(Tā tài lèi le, yǐjīng wúfǎ jìxù gōngzuò.)
Anh ấy quá mệt, không thể tiếp tục làm việc được nữa.

我无法忘记那段痛苦的经历。
(Wǒ wúfǎ wàngjì nà duàn tòngkǔ de jīnglì.)
Tôi không thể quên được trải nghiệm đau khổ đó.

她的手机坏了,无法联系到她。
(Tā de shǒujī huài le, wúfǎ liánxì dào tā.)
Điện thoại của cô ấy bị hỏng, không thể liên lạc được.

没有证据,我们无法判断谁对谁错。
(Méiyǒu zhèngjù, wǒmen wúfǎ pànduàn shuí duì shuí cuò.)
Không có bằng chứng, chúng ta không thể phán đoán ai đúng ai sai.

我太紧张了,无法开口说话。
(Wǒ tài jǐnzhāng le, wúfǎ kāikǒu shuōhuà.)
Tôi quá căng thẳng, không thể mở miệng nói được.

天气太差,飞机无法起飞。
(Tiānqì tài chà, fēijī wúfǎ qǐfēi.)
Thời tiết quá xấu, máy bay không thể cất cánh.

他生病了,无法参加会议。
(Tā shēngbìng le, wúfǎ cānjiā huìyì.)
Anh ấy bị bệnh, không thể tham gia cuộc họp.

我们无法控制自然灾害。
(Wǒmen wúfǎ kòngzhì zìrán zāihài.)
Chúng ta không thể kiểm soát thiên tai.

由于网络问题,我无法上传文件。
(Yóuyú wǎngluò wèntí, wǒ wúfǎ shàngchuán wénjiàn.)
Do sự cố mạng, tôi không thể tải lên tệp.

他因为害怕,无法面对现实。
(Tā yīnwèi hàipà, wúfǎ miànduì xiànshí.)
Anh ta vì sợ hãi nên không thể đối mặt với hiện thực.

我无法相信这是真的。
(Wǒ wúfǎ xiāngxìn zhè shì zhēn de.)
Tôi không thể tin rằng điều này là thật.

她太伤心了,无法说出一句话。
(Tā tài shāngxīn le, wúfǎ shuō chū yījù huà.)
Cô ấy quá đau lòng, không thể nói ra được một lời.

我现在无法回答你的问题。
(Wǒ xiànzài wúfǎ huídá nǐ de wèntí.)
Hiện giờ tôi không thể trả lời câu hỏi của bạn.

电脑中毒了,无法打开文件。
(Diànnǎo zhòngdú le, wúfǎ dǎkāi wénjiàn.)
Máy tính bị nhiễm virus, không thể mở tệp được.

这份任务太重,他一个人无法完成。
(Zhè fèn rènwù tài zhòng, tā yīgèrén wúfǎ wánchéng.)
Nhiệm vụ này quá nặng, một mình anh ta không thể hoàn thành được.

我们无法预料明天会发生什么。
(Wǒmen wúfǎ yùliào míngtiān huì fāshēng shénme.)
Chúng ta không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai.

他太紧张了,无法集中注意力。
(Tā tài jǐnzhāng le, wúfǎ jízhōng zhùyìlì.)
Anh ta quá căng thẳng, không thể tập trung được.

没有资金,项目无法进行。
(Méiyǒu zījīn, xiàngmù wúfǎ jìnxíng.)
Không có vốn, dự án không thể triển khai.

我太生气了,无法冷静下来。
(Wǒ tài shēngqì le, wúfǎ lěngjìng xiàlái.)
Tôi quá tức giận, không thể bình tĩnh lại được.

没有他的帮助,我们无法成功。
(Méiyǒu tā de bāngzhù, wǒmen wúfǎ chénggōng.)
Không có sự giúp đỡ của anh ấy, chúng ta không thể thành công.

我无法原谅他对我做的一切。
(Wǒ wúfǎ yuánliàng tā duì wǒ zuò de yīqiè.)
Tôi không thể tha thứ cho tất cả những gì anh ta đã làm với tôi.

她无法忍受这种孤独。
(Tā wúfǎ rěnshòu zhè zhǒng gūdú.)
Cô ấy không thể chịu đựng sự cô đơn này.

没有钥匙,我们无法打开门。
(Méiyǒu yàoshi, wǒmen wúfǎ dǎkāi mén.)
Không có chìa khóa, chúng ta không thể mở cửa.

这件事情太突然,我一时间无法反应。
(Zhè jiàn shìqíng tài tūrán, wǒ yī shíjiān wúfǎ fǎnyìng.)
Chuyện này quá đột ngột, tôi nhất thời không thể phản ứng được.

他喝醉了,已经无法自控。
(Tā hē zuì le, yǐjīng wúfǎ zìkòng.)
Anh ta say rồi, không thể tự kiểm soát bản thân.

这个计划无法实施,因为条件不够。
(Zhège jìhuà wúfǎ shíshī, yīnwèi tiáojiàn bù gòu.)
Kế hoạch này không thể thực hiện được vì điều kiện không đủ.

  1. Tổng kết:

无法 (wúfǎ) diễn tả sự không thể làm được điều gì đó vì bất lực, điều kiện không đủ hoặc vượt quá khả năng.

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng.

Gần nghĩa với “không thể”, “vô phương”, “không có cách nào”.

无法 — Giải thích chi tiết toàn diện

Từ: 无法
Phiên âm: wú fǎ
Loại từ: phó từ / động từ năng nguyện (副词 / 助动词)
Cấu tạo: 无 (không có, không) + 法 (phương pháp, cách, khả năng)

I. Định nghĩa đầy đủ

  1. Nghĩa gốc

“无法” nghĩa đen là “không có cách”, “không có phương pháp” — diễn tả tình trạng không thể làm được điều gì đó, do không có năng lực, điều kiện, quyền hạn hoặc phương tiện để thực hiện.

Tức là: 没有办法做某事 (không có cách nào làm việc gì đó).

  1. Nghĩa khái quát

“无法” = “不能” + “有办法”
→ Không thể, không có cách, bất lực, không làm nổi.

Thường đi với động từ phía sau, biểu thị một hành động hoặc trạng thái không thể thực hiện được.

  1. Từ loại

Phó từ (副词): đặt trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, diễn tả “không thể làm được”.

Có thể được xem là hình thức ngắn gọn của “没有办法”.

Ví dụ:
我无法理解他的行为。
→ Tôi không thể hiểu nổi hành vi của anh ta.

  1. Từ đồng nghĩa & phân biệt
    Từ Nghĩa Khác biệt chính
    无法 Không có cách, không thể làm Trang trọng, viết nhiều, nhấn mạnh “bất lực do khách quan”
    不能 Không thể, không được phép Thông dụng nhất, bao hàm cả “không được phép”
    不会 Không biết làm Nói về năng lực hoặc kỹ năng
    没法 Không có cách (thông tục) Cùng nghĩa với 无法, dùng trong khẩu ngữ

Ví dụ so sánh:

我无法解决这个问题。 (Tôi không có cách giải quyết vấn đề này — trang trọng)

我没法解决这个问题。 (Tôi không có cách giải quyết vấn đề này — khẩu ngữ)

我不能解决这个问题。 (Tôi không thể / không được phép giải quyết — trung tính)

II. Các cấu trúc thông dụng
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
无法 + Động từ Không thể làm hành động nào đó 无法解决 / 无法理解 / 无法接受
对……无法…… Không thể đối với… làm gì đó 对他无法原谅
无法 + 名词性短语 Không có khả năng / điều kiện 无法控制 / 无法挽回 / 无法联系
让人无法…… Khiến người ta không thể… 让人无法拒绝
III. Ví dụ chi tiết (Trình bày 3 dòng: tiếng Trung – pinyin – tiếng Việt)

我无法理解他的想法。
Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ.
Tôi không thể hiểu nổi suy nghĩ của anh ta.

这个问题太复杂了,我们暂时无法解决。
Zhège wèntí tài fùzá le, wǒmen zhànshí wúfǎ jiějué.
Vấn đề này quá phức tạp, tạm thời chúng tôi không thể giải quyết được.

因为天气原因,飞机无法起飞。
Yīnwèi tiānqì yuányīn, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Do thời tiết, máy bay không thể cất cánh.

他受伤太重,医生也无法救治。
Tā shòushāng tài zhòng, yīshēng yě wúfǎ jiùzhì.
Anh ta bị thương quá nặng, bác sĩ cũng không thể cứu chữa được.

我无法忘记那段痛苦的经历。
Wǒ wúfǎ wàngjì nà duàn tòngkǔ de jīnglì.
Tôi không thể quên được quãng trải nghiệm đau khổ đó.

没有证据,我们无法证明他的清白。
Méiyǒu zhèngjù, wǒmen wúfǎ zhèngmíng tā de qīngbái.
Không có chứng cứ, chúng tôi không thể chứng minh sự trong sạch của anh ta.

孩子哭得太伤心,谁都无法安慰他。
Háizi kū de tài shāngxīn, shuí dōu wúfǎ ānwèi tā.
Đứa trẻ khóc quá thương tâm, không ai có thể dỗ dành được.

公司资金不足,无法继续运营。
Gōngsī zījīn bùzú, wúfǎ jìxù yùnyíng.
Công ty thiếu vốn, không thể tiếp tục hoạt động.

我无法决定这样的事情,需要领导批准。
Wǒ wúfǎ juédìng zhèyàng de shìqíng, xūyào lǐngdǎo pīzhǔn.
Tôi không thể tự quyết định chuyện này, cần có sự phê duyệt của lãnh đạo.

这个秘密让我无法入睡。
Zhège mìmì ràng wǒ wúfǎ rùshuì.
Bí mật này khiến tôi không thể ngủ được.

他工作太忙,无法抽出时间陪家人。
Tā gōngzuò tài máng, wúfǎ chōuchū shíjiān péi jiārén.
Anh ta bận rộn quá nên không thể dành thời gian cho gia đình.

这次错误造成的后果已经无法挽回。
Zhè cì cuòwù zàochéng de hòuguǒ yǐjīng wúfǎ wǎnhuí.
Hậu quả do sai lầm lần này gây ra đã không thể cứu vãn được nữa.

我对他的信任已经无法恢复。
Wǒ duì tā de xìnrèn yǐjīng wúfǎ huīfù.
Niềm tin của tôi dành cho anh ta không thể khôi phục được nữa.

没有网络信号,我们无法联系外界。
Méiyǒu wǎngluò xìnhào, wǒmen wúfǎ liánxì wàijiè.
Không có tín hiệu mạng, chúng tôi không thể liên lạc với bên ngoài.

他突然晕倒,我们当时无法做出反应。
Tā tūrán yūndǎo, wǒmen dāngshí wúfǎ zuòchū fǎnyìng.
Anh ta đột nhiên ngất xỉu, lúc đó chúng tôi không thể kịp phản ứng.

我无法接受这个结果。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhège jiéguǒ.
Tôi không thể chấp nhận kết quả này.

有些错误一旦发生,就无法弥补。
Yǒuxiē cuòwù yídàn fāshēng, jiù wúfǎ míbǔ.
Một số sai lầm khi đã xảy ra thì không thể bù đắp được.

他太固执了,别人根本无法说服他。
Tā tài gùzhí le, biérén gēnběn wúfǎ shuōfú tā.
Anh ta quá cố chấp, người khác hoàn toàn không thể thuyết phục được.

疫情期间,很多人无法出国旅行。
Yìqíng qījiān, hěn duō rén wúfǎ chūguó lǚxíng.
Trong thời gian dịch bệnh, nhiều người không thể đi du lịch nước ngoài.

我真的无法想象没有你的生活。
Wǒ zhēnde wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu nǐ de shēnghuó.
Tôi thật sự không thể tưởng tượng nổi cuộc sống nếu thiếu em.

IV. Các cụm thường dùng với 无法
Cụm Nghĩa tiếng Việt Giải thích
无法接受 Không thể chấp nhận Dùng trong cảm xúc, phản ứng tâm lý
无法理解 Không thể hiểu nổi Thường đi với 行为 / 原因 / 想法
无法解决 Không thể giải quyết Dùng trong văn viết, trang trọng
无法控制 Không thể kiểm soát Dùng cho cảm xúc, hành động, máy móc
无法联系 Không thể liên lạc Dùng trong công việc / đời sống
无法挽回 Không thể cứu vãn Thường chỉ hậu quả nghiêm trọng
无法原谅 Không thể tha thứ Dùng trong cảm xúc tiêu cực
无法避免 Không thể tránh khỏi Gần nghĩa với 不可避免
无法形容 Không thể diễn tả Thường nói về cảm xúc mạnh
无法做到 Không thể thực hiện Diễn tả năng lực hoặc điều kiện
V. Một số ví dụ mở rộng theo ngữ cảnh

  1. Trong công việc:
    如果没有资金支持,项目将无法继续。
    Rúguǒ méiyǒu zījīn zhīchí, xiàngmù jiāng wúfǎ jìxù.
    Nếu không có vốn hỗ trợ, dự án sẽ không thể tiếp tục.
  2. Trong học tập:
    没有老师的指导,我无法独自完成这个课题。
    Méiyǒu lǎoshī de zhǐdǎo, wǒ wúfǎ dúzì wánchéng zhège kètí.
    Không có sự hướng dẫn của thầy, tôi không thể tự mình hoàn thành đề tài này.
  3. Trong cảm xúc:
    她的离开让我心中充满了无法言说的痛苦。
    Tā de líkāi ràng wǒ xīnzhōng chōngmǎn le wúfǎ yánshuō de tòngkǔ.
    Sự ra đi của cô ấy khiến trong lòng tôi đầy nỗi đau không thể diễn tả.
  4. Trong văn phong văn học:
    那一刻的幸福让我无法呼吸。
    Nà yíkè de xìngfú ràng wǒ wúfǎ hūxī.
    Niềm hạnh phúc trong khoảnh khắc ấy khiến tôi nghẹt thở.

VI. Tổng kết ý nghĩa
Khía cạnh Nội dung
Từ loại Phó từ / Trợ động từ
Nghĩa cơ bản Không thể, không có cách, bất lực
Sử dụng Đặt trước động từ để diễn tả hành động không thể thực hiện
Tương đương tiếng Việt Không thể / Không có cách nào / Bất lực / Không làm nổi
Mức độ trang trọng Trang trọng hơn “没法”, phổ biến trong văn viết và lời nói chuẩn mực

“无法” là một từ vô cùng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được dùng để diễn tả sự bất lực hoặc giới hạn trong hành động, cảm xúc, hoặc điều kiện khách quan. Nó có sắc thái trang trọng và phổ thông, được sử dụng trong mọi lĩnh vực — từ giao tiếp hằng ngày, công việc, đến văn viết chuyên môn.

  1. Giải thích chi tiết từ “无法”

无法 (wúfǎ) là một từ ghép gồm hai chữ Hán:

无 (wú): nghĩa là “không có”, “không tồn tại”.

法 (fǎ): nghĩa là “phương pháp”, “cách thức”, “biện pháp”, hoặc “cách giải quyết”.

Khi kết hợp lại, “无法” có nghĩa đen là “không có phương pháp”, và nghĩa bóng là “không thể làm được”, “không có cách để thực hiện”, “không đủ điều kiện hoặc khả năng để làm một việc nào đó”.

Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống hàng ngày, văn bản hành chính, và ngôn ngữ báo chí để biểu thị sự bất lực, không có cách giải quyết, hoặc không đủ năng lực/điều kiện.

Ví dụ:

我无法理解你的决定。→ Tôi không thể hiểu được quyết định của bạn.

我们暂时无法联系上他。→ Chúng tôi tạm thời không thể liên lạc với anh ta.

  1. Loại từ và vị trí ngữ pháp

“无法” thuộc loại phó động từ (助动词 / 副词), có thể được xem là trợ từ biểu khả năng phủ định, tương tự như “不能 (bùnéng)” hoặc “没办法 (méi bànfǎ)”, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc trong những tình huống nghiêm túc.

Cấu trúc cơ bản:

无法 + Động từ / Cụm động từ

Ví dụ:

无法解决 (không thể giải quyết)

无法完成 (không thể hoàn thành)

无法避免 (không thể tránh được)

无法接受 (không thể chấp nhận)

  1. Sự khác biệt giữa “无法”, “不能” và “没办法”
    Từ Nghĩa chính Sắc thái sử dụng Đặc điểm
    无法 Không có cách, không thể (mang tính khách quan, trang trọng) Dùng trong văn viết, bài phát biểu, báo cáo Biểu thị sự bất lực do nguyên nhân khách quan
    不能 Không thể (do không có khả năng, hoặc bị cấm) Dùng rộng rãi, thông dụng nhất Bao gồm cả nguyên nhân khách quan và chủ quan
    没办法 Không có cách nào (mang tính khẩu ngữ, thân mật) Dùng trong hội thoại hàng ngày Biểu cảm nhẹ nhàng, gần gũi hơn

Ví dụ:

我无法理解这种行为。 (Trang trọng)

我不能理解这种行为。 (Bình thường)

我真的没办法理解这种行为。 (Khẩu ngữ)

  1. Các cấu trúc thường gặp với “无法”

无法 + Động từ
→ Chỉ hành động không thể thực hiện được.
Ví dụ: 无法完成, 无法接受, 无法控制。

主语 + 无法 + Động từ + 宾语
→ Cấu trúc hoàn chỉnh của câu phủ định.
Ví dụ: 我无法解决这个问题。

由于/因为 + Lý do + 无法 + Động từ
→ Dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến việc không thể làm.
Ví dụ: 因为天气太差,我们无法出门。

几乎 / 完全 / 暂时 + 无法 + Động từ
→ Kết hợp với phó từ để tăng mức độ.
Ví dụ: 我几乎无法相信这是真的。

  1. 30 câu ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa

我无法理解你为什么要这样做。
Wǒ wúfǎ lǐjiě nǐ wèishénme yào zhèyàng zuò.
Tôi không thể hiểu tại sao bạn lại làm như vậy.

他太紧张了,无法说出一句话。
Tā tài jǐnzhāng le, wúfǎ shuō chū yī jù huà.
Anh ấy quá căng thẳng, không thể nói ra một lời nào.

我们暂时无法找到更好的解决办法。
Wǒmen zhànshí wúfǎ zhǎodào gèng hǎo de jiějué bànfǎ.
Hiện tại chúng tôi không thể tìm ra giải pháp tốt hơn.

他受伤太重,无法行走。
Tā shòushāng tài zhòng, wúfǎ xíngzǒu.
Anh ấy bị thương quá nặng, không thể đi lại.

我无法原谅他的背叛。
Wǒ wúfǎ yuánliàng tā de bèipàn.
Tôi không thể tha thứ cho sự phản bội của anh ta.

没有护照,你无法出国。
Méiyǒu hùzhào, nǐ wúfǎ chūguó.
Không có hộ chiếu, bạn không thể ra nước ngoài.

他太伤心了,几乎无法入睡。
Tā tài shāngxīn le, jīhū wúfǎ rùshuì.
Anh ấy quá buồn, gần như không thể ngủ được.

这种问题我们已经无法忽视。
Zhè zhǒng wèntí wǒmen yǐjīng wúfǎ hūshì.
Chúng ta không thể tiếp tục phớt lờ vấn đề này nữa.

我现在无法回答你的问题。
Wǒ xiànzài wúfǎ huídá nǐ de wèntí.
Bây giờ tôi không thể trả lời câu hỏi của bạn.

他太激动了,无法冷静下来。
Tā tài jīdòng le, wúfǎ lěngjìng xiàlái.
Anh ấy quá xúc động, không thể bình tĩnh lại được.

没有人能帮我,我感到无法呼吸。
Méiyǒu rén néng bāng wǒ, wǒ gǎndào wúfǎ hūxī.
Không ai có thể giúp tôi, tôi cảm thấy không thở nổi.

我们无法预测未来会发生什么。
Wǒmen wúfǎ yùcè wèilái huì fāshēng shénme.
Chúng ta không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

这种情况让我感到无法接受。
Zhè zhǒng qíngkuàng ràng wǒ gǎndào wúfǎ jiēshòu.
Hoàn cảnh này khiến tôi cảm thấy không thể chấp nhận được.

他失去了记忆,无法认出任何人。
Tā shīqù le jìyì, wúfǎ rèn chū rènhé rén.
Anh ấy mất trí nhớ, không thể nhận ra ai cả.

我无法相信这是真的。
Wǒ wúfǎ xiāngxìn zhè shì zhēn de.
Tôi không thể tin rằng đây là sự thật.

他太年轻,无法理解这些事情。
Tā tài niánqīng, wúfǎ lǐjiě zhèxiē shìqíng.
Anh ấy còn quá trẻ, không thể hiểu được những chuyện này.

因为交通堵塞,我们无法按时到达。
Yīnwèi jiāotōng dǔsè, wǒmen wúfǎ ànshí dàodá.
Vì kẹt xe nên chúng tôi không thể đến đúng giờ.

我无法控制自己的情绪。
Wǒ wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Tôi không thể kiểm soát được cảm xúc của mình.

他太自私,让人无法忍受。
Tā tài zìsī, ràng rén wúfǎ rěnshòu.
Anh ta quá ích kỷ, khiến người khác không thể chịu nổi.

我们无法改变过去,只能面对未来。
Wǒmen wúfǎ gǎibiàn guòqù, zhǐ néng miànduì wèilái.
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ, chỉ có thể đối mặt với tương lai.

她的眼泪让我无法说话。
Tā de yǎnlèi ràng wǒ wúfǎ shuōhuà.
Nước mắt của cô ấy khiến tôi không thể nói nên lời.

我现在太忙,无法抽出时间去看你。
Wǒ xiànzài tài máng, wúfǎ chōuchū shíjiān qù kàn nǐ.
Bây giờ tôi quá bận, không thể sắp xếp thời gian đi thăm bạn.

他们之间的矛盾太深,已经无法和解。
Tāmen zhī jiān de máodùn tài shēn, yǐjīng wúfǎ héxié.
Mâu thuẫn giữa họ quá sâu sắc, đã không thể hòa giải được.

我感到非常孤单,几乎无法入睡。
Wǒ gǎndào fēicháng gūdān, jīhū wúfǎ rùshuì.
Tôi cảm thấy rất cô đơn, gần như không thể ngủ được.

他太骄傲,无法听取别人的意见。
Tā tài jiāo’ào, wúfǎ tīngqǔ biérén de yìjiàn.
Anh ấy quá kiêu ngạo, không thể tiếp thu ý kiến của người khác.

因为下大雨,我们无法出门。
Yīnwèi xià dàyǔ, wǒmen wúfǎ chūmén.
Vì trời mưa lớn nên chúng tôi không thể ra ngoài.

我太累了,几乎无法睁开眼睛。
Wǒ tài lèi le, jīhū wúfǎ zhēngkāi yǎnjīng.
Tôi quá mệt, gần như không thể mở nổi mắt.

他生气得无法控制自己。
Tā shēngqì de wúfǎ kòngzhì zìjǐ.
Anh ta tức giận đến mức không thể kiểm soát bản thân.

电脑坏了,文件无法打开。
Diànnǎo huài le, wénjiàn wúfǎ dǎkāi.
Máy tính bị hỏng, tệp không thể mở được.

她哭得太伤心了,无法停止。
Tā kū de tài shāngxīn le, wúfǎ tíngzhǐ.
Cô ấy khóc quá đau lòng, không thể dừng lại được.

  1. Tổng kết nội dung học
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 无法 (wúfǎ)
    Nghĩa chính Không có cách nào, không thể, bất lực
    Loại từ Phó động từ (助动词)
    Cấu trúc thông dụng 无法 + Động từ
    Sắc thái ngữ nghĩa Trang trọng, khách quan, chỉ sự bất lực
    Từ đồng nghĩa 不能, 没办法
    Phân biệt “无法” dùng trong văn viết và tình huống nghiêm túc hơn “没办法”

无法 — wú fǎ — unable to / cannot / incapable of — không thể, vô phương, không có cách
1) Giải thích chi tiết

无法 (wú fǎ) là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “không có cách nào”, “không thể làm được việc gì đó”, thường được dùng để diễn tả sự bất lực, không đủ khả năng hoặc điều kiện để thực hiện hành động nào đó.

Cấu trúc này tương đương với:

不能 (bù néng) – không thể (do khách quan hoặc năng lực),

没法 (méi fǎ) – không có cách (cách nói khẩu ngữ hơn),
nhưng 无法 trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc hơn.

2) Loại từ

Phó động từ (副动词) / Trạng ngữ (状语),
nghĩa là thường đứng trước động từ chính để chỉ “không có cách làm việc gì đó”.

Có thể coi là dạng rút gọn của cụm “没有办法 (méiyǒu bànfǎ)” — “không có phương pháp”.

3) Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
无法 + 动词 Không thể làm hành động nào đó 无法理解、无法解决、无法回答
无法 + 名词性短语 Không thể đạt được trạng thái gì đó 无法沟通、无法控制情绪
对……无法…… Không thể đối với cái gì đó mà làm được gì 对结果无法接受
由于……,我们无法…… Vì…, chúng tôi không thể… 由于天气原因,我们无法出发。
4) Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt
无法 Không có cách, không thể (trang trọng, trung tính) Nhấn mạnh không có cách thực hiện
没法 Không có cách (khẩu ngữ, thân mật) Cách nói thường ngày
不能 Không thể (vì lý do năng lực, phép tắc, hoàn cảnh) Dùng nhiều trong văn nói
不会 Không biết (về kỹ năng) Chỉ năng lực học tập, kỹ năng

Ví dụ:

我无法理解他。→ Tôi không thể nào hiểu nổi anh ta.

我不能去。→ Tôi không được phép / không thể đi.

我没法联系他。→ Tôi không có cách liên lạc với anh ta.

5) Ví dụ chi tiết (中文 – 拼音 – Tiếng Việt)
A. Dùng để diễn tả “không thể làm được”

我无法忘记那段经历。
wǒ wúfǎ wàngjì nà duàn jīnglì.
Tôi không thể quên được quãng thời gian đó.

他太生气了,无法冷静下来。
tā tài shēngqì le, wúfǎ lěngjìng xiàlái.
Anh ấy quá tức giận, không thể bình tĩnh lại được.

没有密码,我无法进入系统。
méiyǒu mìmǎ, wǒ wúfǎ jìnrù xìtǒng.
Không có mật khẩu, tôi không thể vào hệ thống được.

医生说这种病目前无法治愈。
yīshēng shuō zhè zhǒng bìng mùqián wúfǎ zhìyù.
Bác sĩ nói loại bệnh này hiện tại không thể chữa khỏi.

我无法接受这个结果。
wǒ wúfǎ jiēshòu zhège jiéguǒ.
Tôi không thể chấp nhận kết quả này.

B. Dùng để chỉ “vô phương / bất lực”

他出了国,我们现在无法联系。
tā chū le guó, wǒmen xiànzài wúfǎ liánxì.
Anh ấy ra nước ngoài rồi, giờ chúng tôi không thể liên lạc được.

公司资金短缺,无法继续项目。
gōngsī zījīn duǎnquē, wúfǎ jìxù xiàngmù.
Công ty thiếu vốn, không thể tiếp tục dự án.

我们无法控制自然灾害。
wǒmen wúfǎ kòngzhì zìrán zāihài.
Chúng ta không thể kiểm soát thiên tai.

由于天气原因,飞机无法起飞。
yóuyú tiānqì yuányīn, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Do thời tiết, máy bay không thể cất cánh.

网络故障导致我们无法提交报告。
wǎngluò gùzhàng dǎozhì wǒmen wúfǎ tíjiāo bàogào.
Lỗi mạng khiến chúng tôi không thể nộp báo cáo.

C. Dùng để thể hiện cảm xúc “không thể diễn tả / hiểu nổi”

他的行为让我无法理解。
tā de xíngwéi ràng wǒ wúfǎ lǐjiě.
Hành vi của anh ta khiến tôi không thể hiểu nổi.

我对这件事感到无法相信。
wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào wúfǎ xiāngxìn.
Tôi cảm thấy không thể tin nổi chuyện này.

她失去了最好的朋友,心里无法平静。
tā shīqù le zuì hǎo de péngyou, xīn lǐ wúfǎ píngjìng.
Cô ấy mất đi người bạn thân nhất, trong lòng không thể bình tĩnh được.

他对父母的愧疚让我无法开口。
tā duì fùmǔ de kuìjiù ràng wǒ wúfǎ kāikǒu.
Sự áy náy của anh ấy đối với cha mẹ khiến tôi không nói nên lời.

那场灾难让人无法忘怀。
nà chǎng zāinàn ràng rén wúfǎ wànghuái.
Thảm họa ấy khiến người ta không thể nào quên được.

D. Dùng trong tình huống công việc / kỹ thuật / pháp lý

系统错误导致我们无法保存文件。
xìtǒng cuòwù dǎozhì wǒmen wúfǎ bǎocún wénjiàn.
Lỗi hệ thống khiến chúng tôi không thể lưu tài liệu được.

如果没有签名,合同无法生效。
rúguǒ méiyǒu qiānmíng, hétóng wúfǎ shēngxiào.
Nếu không có chữ ký, hợp đồng không thể có hiệu lực.

因为资料不全,申请无法通过。
yīnwèi zīliào bù quán, shēnqǐng wúfǎ tōngguò.
Vì tài liệu không đầy đủ, đơn xin không thể được phê duyệt.

他忘记了密码,无法登录邮箱。
tā wàngjì le mìmǎ, wúfǎ dēnglù yóuxiāng.
Anh ấy quên mật khẩu, không thể đăng nhập email.

程序出错,数据无法恢复。
chéngxù chūcuò, shùjù wúfǎ huīfù.
Chương trình bị lỗi, dữ liệu không thể khôi phục được.

6) Một số cụm thường gặp với “无法”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
无法理解 wúfǎ lǐjiě không thể hiểu nổi
无法接受 wúfǎ jiēshòu không thể chấp nhận
无法控制 wúfǎ kòngzhì không thể kiểm soát
无法联系 wúfǎ liánxì không thể liên lạc
无法解决 wúfǎ jiějué không thể giải quyết
无法避免 wúfǎ bìmiǎn không thể tránh được
无法完成 wúfǎ wánchéng không thể hoàn thành
无法启动 wúfǎ qǐdòng không thể khởi động
无法治愈 wúfǎ zhìyù không thể chữa khỏi
无法登录 wúfǎ dēnglù không thể đăng nhập
7) Một số câu mở rộng hay dùng trong giao tiếp

我尽力了,但还是无法做到。
wǒ jìnlì le, dàn háishi wúfǎ zuòdào.
Tôi đã cố gắng hết sức, nhưng vẫn không thể làm được.

事情发展得太快,我无法反应。
shìqíng fāzhǎn de tài kuài, wǒ wúfǎ fǎnyìng.
Mọi việc diễn ra quá nhanh, tôi không kịp phản ứng.

这段感情让我无法放下。
zhè duàn gǎnqíng ràng wǒ wúfǎ fàngxià.
Mối tình này khiến tôi không thể buông bỏ.

没有你的帮助,我无法完成这个任务。
méiyǒu nǐ de bāngzhù, wǒ wúfǎ wánchéng zhège rènwù.
Không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ này.

如果不改进,我们将无法竞争。
rúguǒ bù gǎijìn, wǒmen jiāng wúfǎ jìngzhēng.
Nếu không cải tiến, chúng ta sẽ không thể cạnh tranh được.

8) Tóm tắt
Mục Giải thích
Từ loại Phó động từ / Trạng từ (dùng trước động từ)
Nghĩa chính Không thể, vô phương, không có cách
Mức độ trang trọng Trung – cao (dùng được trong văn viết, công việc, pháp lý)
Từ gần nghĩa 不能, 没法, 没办法
Từ trái nghĩa 能够, 可以, 有法

无法 là gì?

无法 (pinyin: wúfǎ) là một phó động từ (副动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa “không có cách nào”, “không thể”, “bất lực”, “vô phương” — diễn tả sự bất lực hoặc không có khả năng thực hiện một hành động, đạt được một mục tiêu, hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.

  1. Giải thích chi tiết
    a) Nghĩa cơ bản

“无法” = “没有办法” → “không có cách nào để…”

Dùng trước động từ chính để chỉ việc không thể làm gì đó.

Thường dùng trong văn viết, văn trang trọng, biện pháp, thay cho “不能 (bù néng)” trong khẩu ngữ.

Ví dụ ngắn gọn:

无法回答 → không thể trả lời

无法解决 → không thể giải quyết

无法理解 → không thể hiểu được

b) Nghĩa mở rộng

Dùng để diễn tả sự bất lực, không kiểm soát được cảm xúc, hoặc không thể diễn tả nổi bằng lời.
→ mang sắc thái mạnh hơn “不能”, thể hiện sự tuyệt vọng hoặc hoàn toàn không có cách.

Ví dụ:

我无法控制自己的情绪。
→ Tôi không thể kiểm soát được cảm xúc của mình.

那种痛苦我无法用语言表达。
→ Nỗi đau ấy tôi không thể diễn tả bằng lời.

  1. Loại từ

Phó động từ (副动词) — thường đứng trước động từ chính.

Có thể dịch sang tiếng Việt là:
“Không thể…”, “Vô phương…”, “Bất lực trong việc…”, “Không có cách nào để…”.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    无法 + 动词 Không thể làm gì 无法决定 (không thể quyết định)
    无法 + 名词性短语 Không thể… (với danh từ trừu tượng) 无法控制 (không thể kiểm soát)
    对……无法…… Không thể đối với ai / cái gì đó 对他无法原谅 (không thể tha thứ cho anh ta)
    让人无法…… Khiến người ta không thể… 让人无法拒绝 (khiến người ta không thể từ chối)
    无法用……表达 Không thể diễn tả bằng… 无法用语言表达 (không thể nói nên lời)
  2. So sánh với “不能”
    Từ Nghĩa Đặc điểm
    不能 (bùnéng) Không thể (vì khách quan, quy định, năng lực) Thông dụng, trung tính
    无法 (wúfǎ) Vô phương, không có cách nào (mạnh hơn, cảm xúc hơn) Trang trọng, diễn tả bất lực hoặc tuyệt vọng

Ví dụ so sánh:

我不能去。(Tôi không thể đi được — do quy định, không được phép.)

我无法去。(Tôi thật sự không thể đi được — bất lực, không có cách nào.)

  1. 30 Mẫu câu chi tiết (中文 + 拼音 + Tiếng Việt)

我无法回答这个问题。
Wǒ wúfǎ huídá zhè ge wèntí.
Tôi không thể trả lời câu hỏi này.

他因为生病,无法参加会议。
Tā yīnwèi shēngbìng, wúfǎ cānjiā huìyì.
Anh ấy vì bị bệnh nên không thể tham gia cuộc họp.

这种情况我们无法控制。
Zhè zhǒng qíngkuàng wǒmen wúfǎ kòngzhì.
Tình huống này chúng ta không thể kiểm soát được.

我无法理解你的决定。
Wǒ wúfǎ lǐjiě nǐ de juédìng.
Tôi không thể hiểu được quyết định của bạn.

他们无法解决这个问题。
Tāmen wúfǎ jiějué zhè ge wèntí.
Họ không thể giải quyết được vấn đề này.

她太伤心了,无法说出话来。
Tā tài shāngxīn le, wúfǎ shuō chū huà lái.
Cô ấy quá đau buồn, không thể nói nên lời.

我无法忘记那一天。
Wǒ wúfǎ wàngjì nà yì tiān.
Tôi không thể quên được ngày hôm đó.

由于天气原因,飞机无法起飞。
Yóuyú tiānqì yuányīn, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Do thời tiết, máy bay không thể cất cánh.

我对你的行为感到无法理解。
Wǒ duì nǐ de xíngwéi gǎndào wúfǎ lǐjiě.
Tôi thật sự không hiểu nổi hành động của bạn.

我无法接受这样的事实。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de shìshí.
Tôi không thể chấp nhận sự thật như vậy.

他们无法满足客户的需求。
Tāmen wúfǎ mǎnzú kèhù de xūqiú.
Họ không thể đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

他受了太多伤害,无法再相信别人。
Tā shòu le tài duō shānghài, wúfǎ zài xiāngxìn biérén.
Anh ấy bị tổn thương quá nhiều, không thể tin người khác nữa.

我无法忍受这样的生活。
Wǒ wúfǎ rěnshòu zhèyàng de shēnghuó.
Tôi không thể chịu đựng cuộc sống như thế này.

我们目前无法提供更多信息。
Wǒmen mùqián wúfǎ tígōng gèng duō xìnxī.
Hiện tại chúng tôi không thể cung cấp thêm thông tin.

他的话让我无法反驳。
Tā de huà ràng wǒ wúfǎ fǎnbó.
Lời của anh ấy khiến tôi không thể phản bác được.

她的微笑让我无法忘怀。
Tā de wēixiào ràng wǒ wúfǎ wànghuái.
Nụ cười của cô ấy khiến tôi không thể quên được.

这台机器坏了,无法使用。
Zhè tái jīqì huài le, wúfǎ shǐyòng.
Cái máy này hỏng rồi, không thể sử dụng được.

我无法控制自己的情绪。
Wǒ wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Tôi không thể kiểm soát được cảm xúc của mình.

我无法对你生气太久。
Wǒ wúfǎ duì nǐ shēngqì tài jiǔ.
Tôi không thể giận bạn lâu được.

这件事情让我无法入睡。
Zhè jiàn shìqíng ràng wǒ wúfǎ rùshuì.
Chuyện này khiến tôi không thể ngủ được.

我们无法保证百分之百成功。
Wǒmen wúfǎ bǎozhèng bǎifēnzhībǎi chénggōng.
Chúng tôi không thể đảm bảo thành công 100%.

他无法面对过去的错误。
Tā wúfǎ miànduì guòqù de cuòwù.
Anh ấy không thể đối mặt với những sai lầm trong quá khứ.

这个秘密我无法告诉你。
Zhège mìmì wǒ wúfǎ gàosù nǐ.
Tôi không thể nói cho bạn bí mật này được.

医生无法确定病因。
Yīshēng wúfǎ quèdìng bìngyīn.
Bác sĩ không thể xác định được nguyên nhân bệnh.

我无法再继续下去了。
Wǒ wúfǎ zài jìxù xiàqù le.
Tôi không thể tiếp tục được nữa.

他无法摆脱过去的阴影。
Tā wúfǎ bǎituō guòqù de yīnyǐng.
Anh ấy không thể thoát khỏi bóng ma của quá khứ.

这种感觉无法用言语形容。
Zhè zhǒng gǎnjué wúfǎ yòng yányǔ xíngróng.
Cảm giác này không thể diễn tả bằng lời.

我无法拒绝他的请求。
Wǒ wúfǎ jùjué tā de qǐngqiú.
Tôi không thể từ chối yêu cầu của anh ấy.

由于时间太短,我们无法完成任务。
Yóuyú shíjiān tài duǎn, wǒmen wúfǎ wánchéng rènwu.
Do thời gian quá ngắn, chúng tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ.

他已经累得无法动弹。
Tā yǐjīng lèi de wúfǎ dòngtán.
Anh ấy mệt đến mức không thể cử động được.

  1. Từ đồng nghĩa & liên quan
    Từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    不能 bù néng không thể Dùng phổ biến, trung tính
    没法 méi fǎ không có cách nào Khẩu ngữ, gần nghĩa với 无法
    无能为力 wúnéngwéilì bất lực, không thể làm gì Trang trọng, nhấn mạnh sự bất lực hoàn toàn
    不可能 bù kěnéng không thể nào, vô lý Nhấn mạnh tính phi thực tế
    无可奈何 wúkě nàihé đành chịu, không biết làm sao Có sắc thái buồn, bất lực

无法 (wú fǎ) là một từ thường gặp trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “không thể”, “không có cách nào”, “bất lực” — dùng để diễn tả tình huống không có khả năng, không có phương pháp hay điều kiện để làm một việc gì đó.

  1. Nghĩa chi tiết:

无法 = 无 (không có) + 法 (phương pháp, cách, cách thức)
→ Nghĩa đen: “không có cách”, “không có phương pháp”.
→ Nghĩa bóng: “không thể làm được”, “bất lực”, “không có khả năng hoặc điều kiện thực hiện”.

Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, “无法” có thể dịch là:

Không thể

Không có cách nào

Không tài nào

Bất lực, không làm nổi

  1. Loại từ:

Phó từ / Trạng ngữ (副词) — đứng trước động từ hoặc động từ ngữ để biểu thị sự không thể thực hiện hành động.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

无法 + 动词 → không thể làm gì
Ví dụ: 无法决定 (không thể quyết định), 无法解决 (không thể giải quyết).

无法 + 名词性结构 (cụm danh từ) → không có khả năng hoặc điều kiện đối với một việc gì đó
Ví dụ: 无法接受他的行为 (không thể chấp nhận hành vi của anh ta).

Sub + 无法 + Verb / Verb phrase
Chủ ngữ + 无法 + động từ / cụm động từ.

  1. Phân biệt với “不能” và “没法”
    Từ Mức độ Giải thích
    无法 (wú fǎ) Trang trọng, văn viết Nhấn mạnh “không có cách nào”, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn bản.
    没法 (méi fǎ) Khẩu ngữ, tự nhiên Thông dụng trong lời nói hằng ngày.
    不能 (bù néng) Trung tính Nhấn mạnh “không có khả năng / không được phép”.

Ví dụ:

我无法解决这个问题。→ Tôi không thể giải quyết vấn đề này (trang trọng).

我没法解决这个问题。→ Tôi chẳng có cách nào giải quyết được (khẩu ngữ).

我不能解决这个问题。→ Tôi không thể giải quyết vấn đề này (trung tính, chung chung).

  1. 30 câu ví dụ tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt:

我无法理解他的想法。
(Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ.)
Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ấy.

她无法忘记那段经历。
(Tā wúfǎ wàngjì nà duàn jīnglì.)
Cô ấy không thể quên được trải nghiệm đó.

我们无法改变过去。
(Wǒmen wúfǎ gǎibiàn guòqù.)
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.

他无法忍受这样的压力。
(Tā wúfǎ rěnshòu zhèyàng de yālì.)
Anh ta không thể chịu nổi áp lực như vậy.

我无法相信这是事实。
(Wǒ wúfǎ xiāngxìn zhè shì shìshí.)
Tôi không thể tin đây là sự thật.

我无法回答你的问题。
(Wǒ wúfǎ huídá nǐ de wèntí.)
Tôi không thể trả lời câu hỏi của bạn.

他们无法找到工作。
(Tāmen wúfǎ zhǎodào gōngzuò.)
Họ không thể tìm được việc làm.

我无法控制自己的情绪。
(Wǒ wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù.)
Tôi không thể kiểm soát cảm xúc của mình.

我无法接受这个结果。
(Wǒ wúfǎ jiēshòu zhège jiéguǒ.)
Tôi không thể chấp nhận kết quả này.

他无法参加会议。
(Tā wúfǎ cānjiā huìyì.)
Anh ấy không thể tham gia cuộc họp.

我无法原谅他。
(Wǒ wúfǎ yuánliàng tā.)
Tôi không thể tha thứ cho anh ta.

我无法停止想你。
(Wǒ wúfǎ tíngzhǐ xiǎng nǐ.)
Tôi không thể ngừng nhớ em.

她无法承受这样的痛苦。
(Tā wúfǎ chéngshòu zhèyàng de tòngkǔ.)
Cô ấy không thể chịu nổi nỗi đau như vậy.

他无法完成任务。
(Tā wúfǎ wánchéng rènwù.)
Anh ta không thể hoàn thành nhiệm vụ.

我无法入睡。
(Wǒ wúfǎ rùshuì.)
Tôi không thể ngủ được.

我无法忘怀那一天。
(Wǒ wúfǎ wànghuái nà yītiān.)
Tôi không thể quên được ngày hôm đó.

他无法面对失败。
(Tā wúfǎ miàn duì shībài.)
Anh ấy không thể đối mặt với thất bại.

我无法描述我的感受。
(Wǒ wúfǎ miáoshù wǒ de gǎnshòu.)
Tôi không thể diễn tả cảm xúc của mình.

这个问题我们暂时无法解决。
(Zhège wèntí wǒmen zhànshí wúfǎ jiějué.)
Vấn đề này tạm thời chúng ta chưa thể giải quyết được.

他无法决定是否离开。
(Tā wúfǎ juédìng shìfǒu líkāi.)
Anh ta không thể quyết định có nên rời đi hay không.

我无法拒绝他的请求。
(Wǒ wúfǎ jùjué tā de qǐngqiú.)
Tôi không thể từ chối lời thỉnh cầu của anh ấy.

我无法对你撒谎。
(Wǒ wúfǎ duì nǐ sāhuǎng.)
Tôi không thể nói dối em.

她无法理解为什么会这样。
(Tā wúfǎ lǐjiě wèishéme huì zhèyàng.)
Cô ấy không thể hiểu vì sao lại như vậy.

我无法预测明天会发生什么。
(Wǒ wúfǎ yùcè míngtiān huì fāshēng shénme.)
Tôi không thể dự đoán ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.

我无法离开你。
(Wǒ wúfǎ líkāi nǐ.)
Tôi không thể rời xa em.

我无法应对这么多事情。
(Wǒ wúfǎ yìngduì zhème duō shìqíng.)
Tôi không thể ứng phó với quá nhiều việc như vậy.

我无法逃避责任。
(Wǒ wúfǎ táobì zérèn.)
Tôi không thể trốn tránh trách nhiệm.

我无法保证成功。
(Wǒ wúfǎ bǎozhèng chénggōng.)
Tôi không thể đảm bảo sẽ thành công.

我无法让你满意。
(Wǒ wúfǎ ràng nǐ mǎnyì.)
Tôi không thể khiến bạn hài lòng.

我无法忘记你的笑容。
(Wǒ wúfǎ wàngjì nǐ de xiàoróng.)
Tôi không thể quên được nụ cười của em.

  1. Tổng kết:

Từ loại: Phó từ (副词)

Nghĩa chính: Không thể, không có cách nào

Sắc thái: Trang trọng hơn “没法”

Dùng trong: Văn nói và văn viết khi diễn tả sự bất lực, không có phương pháp hay khả năng để làm điều gì đó.

  1. Từ: 无法 (wú fǎ)

Loại từ:
Phó từ / động từ năng nguyện (助动词) — thường đứng trước động từ chính để chỉ “không thể, không có cách nào, không có khả năng làm gì đó”.

  1. Nghĩa chi tiết:

无法 nghĩa là “không thể, không có cách nào, không có phương pháp để làm gì đó”.
Từ này dùng để biểu đạt sự bất lực, không có khả năng, không có điều kiện, hoặc không có quyền để làm một việc nào đó.

Trong tiếng Trung, “无” nghĩa là “không có”, còn “法” nghĩa là “phương pháp, cách thức, biện pháp”.
Gộp lại, “无法” tức là “không có cách nào, không có phương pháp để làm được”.

  1. Cấu trúc thường gặp:

无法 + 动词 (động từ)
→ Không thể làm điều gì đó.

Ví dụ:

无法理解 (không thể hiểu được)

无法接受 (không thể chấp nhận được)

无法完成 (không thể hoàn thành được)

无法忘记 (không thể quên được)

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ Nghĩa Sắc thái
    不能 Không thể (vì lý do khách quan hoặc quy định) Trung tính, phổ biến
    不会 Không biết / không giỏi làm việc gì Chỉ năng lực
    没法 / 无法 Không có cách nào, không có phương pháp Mang sắc thái “bất lực”, “bó tay”

Ví dụ:

我不能去上班。(Tôi không thể đi làm — có thể vì ốm hoặc bận)

我不会开车。(Tôi không biết lái xe — do không có kỹ năng)

我无法解释这个问题。(Tôi không có cách nào giải thích được — cảm thấy bất lực)

  1. Mẫu câu thông dụng:

无法 + 动词 (động từ)
→ Không thể / không có cách nào làm …

对于 + 名词 / 事情 + 无法 + 动词
→ Đối với việc gì đó, không thể …

让人 + 无法 + 动词
→ Khiến người ta không thể …

因为…所以…无法…
→ Vì … nên không thể …

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt)

我无法理解他的想法。
(Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ.)
→ Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ta.

这件事太复杂了,我无法解释清楚。
(Zhè jiàn shì tài fùzá le, wǒ wúfǎ jiěshì qīngchu.)
→ Việc này quá phức tạp, tôi không thể giải thích rõ ràng được.

他受了太多伤,医生也无法救他。
(Tā shòu le tài duō shāng, yīshēng yě wúfǎ jiù tā.)
→ Anh ta bị thương quá nặng, bác sĩ cũng không thể cứu được.

没有密码,我无法登录这个系统。
(Méiyǒu mìmǎ, wǒ wúfǎ dēnglù zhè ge xìtǒng.)
→ Không có mật khẩu, tôi không thể đăng nhập vào hệ thống này.

他的行为让我无法接受。
(Tā de xíngwéi ràng wǒ wúfǎ jiēshòu.)
→ Hành vi của anh ta khiến tôi không thể chấp nhận được.

没有资金,我们无法继续这个项目。
(Méiyǒu zījīn, wǒmen wúfǎ jìxù zhè ge xiàngmù.)
→ Không có vốn, chúng tôi không thể tiếp tục dự án này.

我无法忘记那天发生的事。
(Wǒ wúfǎ wàngjì nà tiān fāshēng de shì.)
→ Tôi không thể quên được chuyện xảy ra ngày hôm đó.

这首歌太感人了,让人无法不哭。
(Zhè shǒu gē tài gǎnrén le, ràng rén wúfǎ bù kū.)
→ Bài hát này quá cảm động, khiến người ta không thể không khóc.

他因为病得太重,已经无法工作了。
(Tā yīnwèi bìng de tài zhòng, yǐjīng wúfǎ gōngzuò le.)
→ Vì bệnh quá nặng, anh ấy đã không thể làm việc được nữa.

我无法想象没有你的生活。
(Wǒ wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu nǐ de shēnghuó.)
→ Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có em.

  1. Mở rộng nghĩa ẩn dụ:

“无法” không chỉ dùng cho hành động thực tế, mà còn dùng trong các trường hợp tình cảm, tâm lý, lý trí, biểu thị sự bất lực nội tâm, ví dụ:

无法控制自己 (Không thể kiềm chế bản thân)

无法忘怀 (Không thể quên được)

无法抗拒 (Không thể cưỡng lại được)

无法摆脱 (Không thể thoát khỏi)

Ví dụ:

我对他的感情已经无法控制。
(Wǒ duì tā de gǎnqíng yǐjīng wúfǎ kòngzhì.)
→ Tình cảm của tôi dành cho anh ấy đã không thể kiểm soát được.

这种寂寞让我无法入睡。
(Zhè zhǒng jìmò ràng wǒ wúfǎ rùshuì.)
→ Nỗi cô đơn này khiến tôi không thể ngủ được.

  1. Tổng kết:
    Thành phần Nghĩa Ghi chú
    无 (wú) không có biểu thị sự phủ định
    法 (fǎ) phương pháp, cách thức biểu thị năng lực, cách làm
    无法 không có cách, không thể dùng trước động từ để diễn tả “bất lực”, “không làm được”

Tóm lại:
“无法” = “Không có cách nào / Không thể / Bất lực trước việc gì đó”.
Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái nghiêm túc hoặc khách quan hơn “没法”.

无法 (wúfǎ) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, thường được dùng trong văn nói lẫn văn viết, mang ý nghĩa “không thể”, “không có cách nào”, “vô phương”, “không có khả năng”. Dưới đây là phần giải thích chi tiết.

  1. Giải thích chi tiết

Từ loại: Phó từ (副词)

Pinyin: wúfǎ

Nghĩa tiếng Việt: không thể, không có cách nào, vô phương

Nghĩa tiếng Anh: cannot, unable to, incapable of, have no way to

“无法” dùng để chỉ một hành động hoặc kết quả nào đó không thể thực hiện được, do giới hạn về khả năng, điều kiện, hoàn cảnh hoặc nguyên nhân khách quan.
Thường đứng trước động từ chính trong câu.

  1. Phân biệt:
    Từ Nghĩa Cách dùng
    不能 (bùnéng) Không thể (vì bị cấm, không cho phép hoặc không có khả năng) 不能去 (không thể đi, do bị cấm hoặc không được phép)
    无法 (wúfǎ) Không có cách nào (do không có điều kiện, không thể thực hiện được) 无法解决 (không có cách giải quyết)
    不会 (búhuì) Không biết làm, không có kỹ năng 不会游泳 (không biết bơi)
  2. Cấu trúc ngữ pháp:

无法 + Động từ

无法 + 动词 + 其他成分

Ví dụ:

无法理解 (không thể hiểu được)

无法解决 (không thể giải quyết được)

无法接受 (không thể chấp nhận được)

  1. Ví dụ chi tiết (30 câu có phiên âm và dịch nghĩa)

我无法理解你的想法。
Wǒ wúfǎ lǐjiě nǐ de xiǎngfǎ.
Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của bạn.

他因为生病,无法参加比赛。
Tā yīnwèi shēngbìng, wúfǎ cānjiā bǐsài.
Anh ấy vì bị bệnh nên không thể tham gia cuộc thi.

这个问题太复杂,我们暂时无法解决。
Zhège wèntí tài fùzá, wǒmen zhànshí wúfǎ jiějué.
Vấn đề này quá phức tạp, chúng tôi tạm thời không thể giải quyết.

我无法忘记那一天的事情。
Wǒ wúfǎ wàngjì nà yītiān de shìqíng.
Tôi không thể quên được chuyện xảy ra ngày hôm đó.

她无法控制自己的情绪。
Tā wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Cô ấy không thể kiểm soát được cảm xúc của mình.

没有密码,我们无法进入系统。
Méiyǒu mìmǎ, wǒmen wúfǎ jìnrù xìtǒng.
Không có mật khẩu, chúng tôi không thể vào hệ thống.

我无法接受这样的结果。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhèyàng de jiéguǒ.
Tôi không thể chấp nhận kết quả như thế này.

他太忙了,无法抽出时间来见我。
Tā tài máng le, wúfǎ chōuchū shíjiān lái jiàn wǒ.
Anh ấy quá bận, không thể dành thời gian để gặp tôi.

没有证据,警方无法采取行动。
Méiyǒu zhèngjù, jǐngfāng wúfǎ cǎiqǔ xíngdòng.
Không có bằng chứng, cảnh sát không thể hành động.

这份工作太远了,我无法每天去。
Zhè fèn gōngzuò tài yuǎn le, wǒ wúfǎ měitiān qù.
Công việc này quá xa, tôi không thể đi mỗi ngày.

我们无法保证明天的天气。
Wǒmen wúfǎ bǎozhèng míngtiān de tiānqì.
Chúng tôi không thể đảm bảo thời tiết ngày mai.

他受伤太重,医生无法救治。
Tā shòushāng tài zhòng, yīshēng wúfǎ jiùzhì.
Anh ta bị thương quá nặng, bác sĩ không thể cứu chữa.

我无法对你撒谎。
Wǒ wúfǎ duì nǐ sāhuǎng.
Tôi không thể nói dối bạn.

没有资金,项目无法继续。
Méiyǒu zījīn, xiàngmù wúfǎ jìxù.
Không có vốn, dự án không thể tiếp tục.

他太害怕了,无法开口说话。
Tā tài hàipà le, wúfǎ kāikǒu shuōhuà.
Anh ấy quá sợ, không thể mở miệng nói chuyện.

由于天气原因,飞机无法起飞。
Yóuyú tiānqì yuányīn, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Do thời tiết, máy bay không thể cất cánh.

我无法忍受这样的痛苦。
Wǒ wúfǎ rěnshòu zhèyàng de tòngkǔ.
Tôi không thể chịu đựng nỗi đau như thế này.

他无法完成任务。
Tā wúfǎ wánchéng rènwù.
Anh ấy không thể hoàn thành nhiệm vụ.

我们无法保证成功。
Wǒmen wúfǎ bǎozhèng chénggōng.
Chúng tôi không thể đảm bảo thành công.

我无法相信这是真的。
Wǒ wúfǎ xiāngxìn zhè shì zhēn de.
Tôi không thể tin điều này là thật.

他因为签证问题,无法出国。
Tā yīnwèi qiānzhèng wèntí, wúfǎ chūguó.
Anh ấy vì vấn đề visa nên không thể ra nước ngoài.

没有人帮忙,我无法完成。
Méiyǒu rén bāngmáng, wǒ wúfǎ wánchéng.
Không ai giúp đỡ, tôi không thể hoàn thành.

我无法原谅他的行为。
Wǒ wúfǎ yuánliàng tā de xíngwéi.
Tôi không thể tha thứ cho hành vi của anh ta.

网络故障,我们无法连接。
Wǎngluò gùzhàng, wǒmen wúfǎ liánjiē.
Mạng bị lỗi, chúng tôi không thể kết nối.

他太紧张了,无法集中注意力。
Tā tài jǐnzhāng le, wúfǎ jízhōng zhùyìlì.
Anh ấy quá căng thẳng, không thể tập trung.

我无法解释这种感觉。
Wǒ wúfǎ jiěshì zhè zhǒng gǎnjué.
Tôi không thể giải thích cảm giác này.

公司破产了,员工的工资无法发放。
Gōngsī pòchǎn le, yuángōng de gōngzī wúfǎ fāfàng.
Công ty phá sản rồi, lương nhân viên không thể chi trả.

我无法再等待下去了。
Wǒ wúfǎ zài děngdài xiàqù le.
Tôi không thể chờ đợi thêm nữa.

他无法面对现实。
Tā wúfǎ miànduì xiànshí.
Anh ta không thể đối mặt với hiện thực.

没有网络,我们无法上课。
Méiyǒu wǎngluò, wǒmen wúfǎ shàngkè.
Không có mạng, chúng tôi không thể học trực tuyến.

  1. Tổng kết

“无法” mang sắc thái trang trọng hơn “不能”.

Thường dùng trong các ngữ cảnh văn viết, biện luận, báo cáo, phát biểu, hoặc tình huống khách quan bất khả thi.

Dùng để nhấn mạnh sự bất lực, không có cách giải quyết.

  1. Từ vựng cơ bản

无法
Phiên âm: wúfǎ
Nghĩa tiếng Việt: không thể, không có cách nào, không có khả năng để làm việc gì đó.

  1. Loại từ

无法 là phó từ kiêm động từ năng nguyện (助动词 / 副动词), thường đứng trước động từ chính để biểu thị sự bất lực, không có phương pháp hoặc điều kiện để thực hiện một hành động nào đó.

  1. Giải thích chi tiết nghĩa
    (1) Nghĩa gốc

“无” nghĩa là không có,
“法” nghĩa là phương pháp, cách thức, biện pháp.
→ “无法” nghĩa gốc là “không có cách nào”, “không có biện pháp để làm”.

(2) Nghĩa mở rộng

Về sau, “无法” được dùng với nghĩa “không thể làm được việc gì đó”, “không có khả năng để thực hiện hành động nào đó”, do bị giới hạn bởi hoàn cảnh, năng lực, điều kiện, hoặc quy tắc.

Ví dụ:

无法完成任务 → Không thể hoàn thành nhiệm vụ.

无法理解 → Không thể hiểu được.

无法接受 → Không thể chấp nhận.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

无法 + 动词 / 动词短语
→ Không thể làm hành động nào đó.
Ví dụ: 无法解决 (không thể giải quyết), 无法解释 (không thể giải thích), 无法满足 (không thể đáp ứng).

主语 + 无法 + 动词
→ Chủ ngữ không thể làm hành động gì.

由于…,无法…
→ Bởi vì…, nên không thể…

无论如何也无法…
→ Dù thế nào cũng không thể… (nhấn mạnh sự bất lực, tuyệt đối không thể).

  1. Sự khác biệt giữa “无法” và “不能”
    Từ Nghĩa Sắc thái Ví dụ
    不能 (bùnéng) không thể Phổ biến hơn, dùng cho mọi trường hợp (do không được phép, không có khả năng hoặc không nên). 今天我不能去。→ Hôm nay tôi không thể đi.
    无法 (wúfǎ) không có cách nào, không thể (mang tính khách quan, bị giới hạn) Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. 我无法解释这个问题。→ Tôi không thể giải thích được vấn đề này.

Tóm lại:

“不能” = không thể (do quy định, năng lực, cho phép).

“无法” = không có cách (do hoàn cảnh, bất khả thi).

  1. Các cụm thường đi với “无法”
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    无法接受 không thể chấp nhận
    无法理解 không thể hiểu nổi
    无法解释 không thể giải thích
    无法完成 không thể hoàn thành
    无法满足 không thể đáp ứng
    无法解决 không thể giải quyết
    无法逃避 không thể trốn tránh
    无法避免 không thể tránh khỏi
    无法形容 không thể diễn tả
    无法实现 không thể thực hiện
  2. Ví dụ chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
    Nhóm 1: Diễn tả “không thể làm được” do hoàn cảnh hoặc năng lực

我无法参加今天的会议。
Wǒ wúfǎ cānjiā jīntiān de huìyì.
Tôi không thể tham dự cuộc họp hôm nay.

没有数据,我们无法得出结论。
Méiyǒu shùjù, wǒmen wúfǎ déchū jiélùn.
Không có dữ liệu, chúng tôi không thể đưa ra kết luận.

这个问题太复杂了,我无法回答。
Zhège wèntí tài fùzá le, wǒ wúfǎ huídá.
Vấn đề này quá phức tạp, tôi không thể trả lời được.

因为大雨,飞机无法起飞。
Yīnwèi dàyǔ, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Do mưa lớn, máy bay không thể cất cánh.

他太伤心了,无法开口说话。
Tā tài shāngxīn le, wúfǎ kāikǒu shuōhuà.
Anh ấy quá đau lòng, không thể mở miệng nói được.

我们暂时无法解决这个技术问题。
Wǒmen zhànshí wúfǎ jiějué zhège jìshù wèntí.
Tạm thời chúng tôi không thể giải quyết được vấn đề kỹ thuật này.

她无法面对过去的伤痛。
Tā wúfǎ miànduì guòqù de shāngtòng.
Cô ấy không thể đối diện với những tổn thương trong quá khứ.

我无法控制自己的情绪。
Wǒ wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Tôi không thể kiểm soát được cảm xúc của mình.

没有网络,我们无法联系他们。
Méiyǒu wǎngluò, wǒmen wúfǎ liánxì tāmen.
Không có mạng, chúng tôi không thể liên lạc với họ.

这件事让我无法入睡。
Zhè jiàn shì ràng wǒ wúfǎ rùshuì.
Chuyện này khiến tôi không thể ngủ được.

Nhóm 2: Diễn tả “không thể chấp nhận / hiểu nổi / tin nổi”

我无法理解他的行为。
Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xíngwéi.
Tôi không thể hiểu nổi hành vi của anh ta.

这个决定让人无法接受。
Zhège juédìng ràng rén wúfǎ jiēshòu.
Quyết định này khiến người ta không thể chấp nhận được.

我无法相信他会说那样的话。
Wǒ wúfǎ xiāngxìn tā huì shuō nàyàng de huà.
Tôi không thể tin rằng anh ấy lại nói những lời như vậy.

她的离开让我无法平静。
Tā de líkāi ràng wǒ wúfǎ píngjìng.
Việc cô ấy rời đi khiến tôi không thể bình tĩnh được.

这种痛苦是我无法形容的。
Zhè zhǒng tòngkǔ shì wǒ wúfǎ xíngróng de.
Nỗi đau này tôi không thể diễn tả được.

我无法忘记那一天的事情。
Wǒ wúfǎ wàngjì nà yī tiān de shìqíng.
Tôi không thể quên được chuyện ngày hôm đó.

那种感动让我一生无法忘怀。
Nà zhǒng gǎndòng ràng wǒ yīshēng wúfǎ wànghuái.
Sự cảm động ấy khiến tôi suốt đời không thể quên.

我对结果感到无法理解。
Wǒ duì jiéguǒ gǎndào wúfǎ lǐjiě.
Tôi cảm thấy không thể hiểu nổi kết quả này.

她看上去那么幸福,让人无法相信她经历了那么多痛苦。
Tā kàn shàngqù nàme xìngfú, ràng rén wúfǎ xiāngxìn tā jīnglì le nàme duō tòngkǔ.
Cô ấy trông hạnh phúc như vậy, khiến người ta không thể tin rằng cô từng trải qua nhiều đau khổ như thế.

我们无法改变过去,但可以把握现在。
Wǒmen wúfǎ gǎibiàn guòqù, dàn kěyǐ bǎwò xiànzài.
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể nắm bắt hiện tại.

  1. Mẫu câu tiêu biểu

由于天气原因,飞机无法起飞。
→ Do thời tiết nên máy bay không thể cất cánh.

我无法答应你的要求。
→ Tôi không thể đồng ý với yêu cầu của bạn.

他病得太重,无法工作。
→ Anh ấy bệnh quá nặng, không thể làm việc.

没有密码,我们无法登录系统。
→ Không có mật khẩu, chúng tôi không thể đăng nhập hệ thống.

这件事我真的无法接受。
→ Việc này tôi thật sự không thể chấp nhận.

  1. Biểu thức mở rộng thường gặp

无法可想 (wúfǎ kě xiǎng) – không thể tưởng tượng nổi.

无法无天 (wú fǎ wú tiān) – coi thường pháp luật và đạo lý, vô pháp vô thiên.

无能为力 (wúnéng wéilì) – bất lực, không có khả năng làm gì.

束手无策 (shùshǒu wúcè) – bó tay không có cách giải quyết.

  1. Tổng kết
    Nội dung Giải thích
    Từ vựng 无法 (wúfǎ)
    Nghĩa chính Không thể, không có cách nào
    Loại từ Phó động từ, trợ động từ
    Cấu trúc 无法 + Động từ
    Ngữ cảnh sử dụng Khi một hành động không thể thực hiện do hoàn cảnh, năng lực, điều kiện…
    Tương đương tiếng Việt Không thể, không có cách nào, không làm được, bất khả thi

Tóm lại:
“无法” mang sắc thái trang trọng, khách quan, biểu thị sự bất lực hoặc “không có phương pháp để đạt được mục tiêu mong muốn”.
Đây là một từ rất thường gặp trong Hán ngữ hiện đại, đặc biệt trong văn viết, hợp đồng, báo chí, và văn bản học thuật.

  1. Nghĩa của “无法” (wúfǎ)

Từ 无法 gồm hai chữ Hán:

无 (wú): nghĩa là “không có, không tồn tại”.

法 (fǎ): nghĩa gốc là “pháp luật, quy tắc, phương pháp, cách thức”.

Ghép lại, 无法 có nghĩa đen là “không có phương pháp, không có cách”, và nghĩa bóng là “không thể làm được, không có khả năng hoặc không có cách nào thực hiện một hành động nào đó”.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp

Loại từ: Cụm động từ năng nguyện (chỉ khả năng phủ định).

Chức năng:

Làm vị ngữ, diễn tả trạng thái “không thể”.
Ví dụ: 我无法理解。→ Tôi không thể hiểu được.

Làm trạng ngữ đứng trước động từ chính.
Ví dụ: 他因病无法上班。→ Vì bệnh nên anh ấy không thể đi làm.

Làm bổ ngữ trong cấu trúc bị động hoặc miêu tả kết quả không đạt được.
Ví dụ: 任务无法完成。→ Nhiệm vụ không thể hoàn thành.

  1. Ý nghĩa và phạm vi sử dụng

“无法” mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc, thường được sử dụng trong văn viết, báo chí, công việc, pháp luật, thông báo chính thức hoặc trong những trường hợp nghiêm túc, bất lực.

Từ này mạnh hơn “不能” hoặc “没办法” vì nó không chỉ nói “không thể”, mà còn mang ý nghĩa “dù có muốn cũng không làm được”.

Ví dụ:

“不能” có thể do quy định: 你不能抽烟 (Anh không được hút thuốc).

“没办法” thường mang cảm xúc: 我没办法帮助你 (Tôi đành chịu, không giúp được).

“无法” nhấn mạnh hoàn toàn bất lực, không có cách nào khả thi: 我无法改变事实 (Tôi không thể thay đổi sự thật).

  1. Các trường hợp sử dụng phổ biến

Không thể do điều kiện khách quan
Ví dụ: 因为下雨,飞机无法起飞。
(Vì trời mưa, máy bay không thể cất cánh.)

Không thể do năng lực hoặc giới hạn cá nhân
Ví dụ: 我无法解决这个复杂的问题。
(Tôi không thể giải quyết được vấn đề phức tạp này.)

Không thể do cảm xúc hoặc tâm lý
Ví dụ: 她太伤心了,无法平静下来。
(Cô ấy quá đau lòng, không thể bình tĩnh lại được.)

Không thể do kỹ thuật hoặc hệ thống lỗi
Ví dụ: 系统错误,用户无法登录。
(Lỗi hệ thống, người dùng không thể đăng nhập.)

Không thể vì lý do pháp lý hoặc quy định
Ví dụ: 没有签证,你无法入境。
(Không có visa, bạn không thể nhập cảnh.)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

无法 + Động từ / Cụm động từ
Ví dụ: 无法理解、无法联系、无法参加、无法解决、无法提供。

主语 + 无法 + Động từ / Cụm động từ
Ví dụ: 我们无法完成任务。

由于 / 因为 + … + 无法 + Động từ…
Ví dụ: 因为天气不好,航班无法起飞。

无法 + 被动结构 / Bổ ngữ kết quả
Ví dụ: 问题暂时无法解决。

无法 + 让 / 使 + Tân ngữ + Động từ
Ví dụ: 这种解释无法让人满意。

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa chính Sắc thái Ví dụ
    无法 Không có cách nào làm, không thể (rất trang trọng, khách quan) Viết, thông báo, pháp luật 我无法继续这个项目。
    不能 Không thể hoặc không được phép Trung tính 我不能喝酒。
    没法 / 没办法 Không có cách, bất lực (thường dùng trong nói) Thân mật, khẩu ngữ 我没办法帮你。
    难以 Khó mà, gần như không thể (lịch sự, nhẹ nhàng) Lịch sự, viết 这种痛苦难以忍受。
  2. Lưu ý khi sử dụng

Sau “无法” không dùng “能” hoặc “会”, vì bản thân nó đã mang nghĩa “không thể”.
Sai: 我无法能完成。
Đúng: 我无法完成。

“无法” thường dùng với những động từ chỉ hành động trừu tượng: 理解 (hiểu), 接受 (chấp nhận), 控制 (kiểm soát), 继续 (tiếp tục), 解决 (giải quyết), 联系 (liên lạc)…

Trong văn phong trang trọng, “无法” thường đi cùng các từ chỉ nguyên nhân: “由于”, “因为”, “受到”, “造成”…

  1. 30 câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt

由于网络故障,我无法登录系统。
Yóuyú wǎngluò gùzhàng, wǒ wúfǎ dēnglù xìtǒng.
Vì sự cố mạng, tôi không thể đăng nhập hệ thống.

他受伤太重,无法参加比赛。
Tā shòushāng tài zhòng, wúfǎ cānjiā bǐsài.
Anh ấy bị thương quá nặng, không thể tham gia thi đấu.

我无法接受这个结果。
Wǒ wúfǎ jiēshòu zhège jiéguǒ.
Tôi không thể chấp nhận kết quả này.

天气太差,飞机无法起飞。
Tiānqì tài chà, fēijī wúfǎ qǐfēi.
Thời tiết quá xấu, máy bay không thể cất cánh.

我们暂时无法提供更多信息。
Wǒmen zànshí wúfǎ tígōng gèng duō xìnxī.
Tạm thời chúng tôi không thể cung cấp thêm thông tin.

她太紧张了,无法说出话来。
Tā tài jǐnzhāng le, wúfǎ shuō chū huà lái.
Cô ấy quá căng thẳng nên không thể nói ra được.

系统崩溃,文件无法恢复。
Xìtǒng bēngkuì, wénjiàn wúfǎ huīfù.
Hệ thống bị sập, tệp tin không thể khôi phục.

我无法原谅他的行为。
Wǒ wúfǎ yuánliàng tā de xíngwéi.
Tôi không thể tha thứ cho hành vi của anh ta.

这个问题暂时无法解决。
Zhège wèntí zànshí wúfǎ jiějué.
Vấn đề này tạm thời chưa thể giải quyết.

她因为生病,无法去上班。
Tā yīnwèi shēngbìng, wúfǎ qù shàngbān.
Cô ấy bị bệnh nên không thể đi làm.

没有签证,你无法入境。
Méiyǒu qiānzhèng, nǐ wúfǎ rùjìng.
Không có visa, bạn không thể nhập cảnh.

我无法理解他的想法。
Wǒ wúfǎ lǐjiě tā de xiǎngfǎ.
Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh ấy.

这台机器无法正常运行。
Zhè tái jīqì wúfǎ zhèngcháng yùnxíng.
Máy này không thể vận hành bình thường.

他太累了,无法集中注意力。
Tā tài lèi le, wúfǎ jízhōng zhùyìlì.
Anh ấy quá mệt, không thể tập trung được.

由于大雪,道路无法通行。
Yóuyú dàxuě, dàolù wúfǎ tōngxíng.
Do tuyết rơi dày, đường không thể lưu thông.

我无法忘记那段回忆。
Wǒ wúfǎ wàngjì nà duàn huíyì.
Tôi không thể quên được ký ức đó.

手机没有信号,无法打电话。
Shǒujī méiyǒu xìnhào, wúfǎ dǎ diànhuà.
Điện thoại không có tín hiệu, không thể gọi được.

他太激动了,无法平静下来。
Tā tài jīdòng le, wúfǎ píngjìng xiàlái.
Anh ấy quá xúc động, không thể bình tĩnh lại.

因为台风,航班无法起飞。
Yīnwèi táifēng, hángbān wúfǎ qǐfēi.
Do bão, chuyến bay không thể cất cánh.

我无法控制自己的情绪。
Wǒ wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Tôi không thể kiểm soát được cảm xúc của mình.

这种损失无法弥补。
Zhè zhǒng sǔnshī wúfǎ míbǔ.
Tổn thất này không thể bù đắp được.

没有密码,你无法进入系统。
Méiyǒu mìmǎ, nǐ wúfǎ jìnrù xìtǒng.
Không có mật khẩu, bạn không thể vào hệ thống.

我无法想象没有你的生活。
Wǒ wúfǎ xiǎngxiàng méiyǒu nǐ de shēnghuó.
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có bạn.

因为信号不好,我们无法联系他。
Yīnwèi xìnhào bù hǎo, wǒmen wúfǎ liánxì tā.
Vì tín hiệu yếu, chúng tôi không thể liên lạc với anh ấy.

这个决定让我无法安心。
Zhège juédìng ràng wǒ wúfǎ ānxīn.
Quyết định này khiến tôi không thể yên tâm.

他太伤心了,无法入睡。
Tā tài shāngxīn le, wúfǎ rùshuì.
Anh ấy quá đau buồn, không thể ngủ được.

没有资金,公司无法继续运作。
Méiyǒu zījīn, gōngsī wúfǎ jìxù yùnzuò.
Không có vốn, công ty không thể tiếp tục hoạt động.

因为时间太短,我们无法讨论所有问题。
Yīnwèi shíjiān tài duǎn, wǒmen wúfǎ tǎolùn suǒyǒu wèntí.
Vì thời gian quá ngắn, chúng tôi không thể thảo luận hết mọi vấn đề.

他感到太羞愧,无法面对大家。
Tā gǎndào tài xiūkuì, wúfǎ miàn duì dàjiā.
Anh ấy cảm thấy quá xấu hổ, không thể đối mặt với mọi người.

现实太残酷,让人无法呼吸。
Xiànshí tài cánkù, ràng rén wúfǎ hūxī.
Hiện thực quá tàn khốc, khiến con người không thể thở nổi.

  1. Tổng kết

“无法” là một từ biểu thị trạng thái không thể làm được việc gì, do không có cách, không có khả năng, hoặc do hoàn cảnh ngăn cản.

Từ này trang trọng, khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh nghiêm túc.

Cấu trúc phổ biến: 无法 + Động từ / Cụm động từ.

Các từ thường đi kèm: 接受 (chấp nhận), 理解 (hiểu), 联系 (liên lạc), 控制 (kiểm soát), 继续 (tiếp tục), 完成 (hoàn thành), 解决 (giải quyết).

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng

Giáo trình Hán ngữ Kế toán Phỏng vấn Kế toán tiếng Trung thực dụng là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Kế toán Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ Kế toán - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được sử dụng cho toàn hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education – Hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam. Hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) chuyên đào tạo khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung kế toán online, khóa học tiếng Trung kế toán chuyên ngành, khóa học tiếng Trung chuyên ngành kế toán, khóa học kế toán tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung online theo hệ thống giáo trình Hán ngữ kế toán độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình tiếng Trung kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ chỉ được sử dụng duy nhất trong hệ thống đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm này được xây dựng dựa trên nền tảng kinh nghiệm thực tế nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Trung chuyên ngành kế toán của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Nội dung giáo trình tập trung trực tiếp vào các tình huống phỏng vấn kế toán bằng tiếng Trung, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên không chỉ nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn sử dụng thành thạo trong môi trường làm việc thực tế. Các mẫu hội thoại, câu hỏi phỏng vấn, tình huống xử lý nghiệp vụ đều được thiết kế sát với thực tiễn doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.