找 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
找 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
找 (zhǎo) là một động từ rất phổ biến, nghĩa chính là “tìm, kiếm”. Ngoài ra, nó còn có nghĩa “trả lại (tiền thừa), nhờ, tìm đến ai để làm gì”. Đây là từ vựng cơ bản, thường gặp từ HSK1 trở lên.
- Loại từ và ý nghĩa chính
- Động từ “tìm, kiếm”:
- 我在找钥匙。wǒ zài zhǎo yàoshi. → Tôi đang tìm chìa khóa.
- Động từ “trả lại (tiền thừa)”:
- 收银员找了我五块钱。shōuyínyuán zhǎo le wǒ wǔ kuài qián. → Nhân viên thu ngân trả lại cho tôi 5 tệ.
- Động từ “nhờ, tìm đến ai để làm gì”:
- 我找他帮忙。wǒ zhǎo tā bāngmáng. → Tôi nhờ anh ấy giúp đỡ.
- Động từ “gặp, tìm đến”:
- 我找朋友聊天。wǒ zhǎo péngyǒu liáotiān. → Tôi tìm bạn để nói chuyện.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 找 + 人/东西 → tìm người/vật
我找我的手机。wǒ zhǎo wǒ de shǒujī. → Tôi tìm điện thoại của tôi. - 找 + 人 + V (帮忙/谈话/解决问题…) → nhờ ai làm gì
我找老师问问题。wǒ zhǎo lǎoshī wèn wèntí. → Tôi tìm thầy để hỏi bài. - 找 + 人 + 要/借/商量 → tìm ai để yêu cầu/trao đổi
我找你商量一下。wǒ zhǎo nǐ shāngliang yíxià. → Tôi tìm bạn để bàn bạc một chút. - 找 + (số tiền) → trả lại tiền thừa
找你十块钱。zhǎo nǐ shí kuài qián. → Trả lại bạn 10 tệ.
- 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 我在找钥匙。
wǒ zài zhǎo yàoshi.
Tôi đang tìm chìa khóa. - 我找不到手机。
wǒ zhǎo búdào shǒujī.
Tôi không tìm thấy điện thoại. - 他找工作。
tā zhǎo gōngzuò.
Anh ấy tìm việc. - 我找你有事。
wǒ zhǎo nǐ yǒu shì.
Tôi tìm bạn có việc. - 我找老师问问题。
wǒ zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi tìm thầy để hỏi bài. - 我找朋友聊天。
wǒ zhǎo péngyǒu liáotiān.
Tôi tìm bạn để nói chuyện. - 我找他帮忙。
wǒ zhǎo tā bāngmáng.
Tôi nhờ anh ấy giúp đỡ. - 我找你借点钱。
wǒ zhǎo nǐ jiè diǎn qián.
Tôi tìm bạn để mượn chút tiền. - 我找你商量一下。
wǒ zhǎo nǐ shāngliang yíxià.
Tôi tìm bạn để bàn bạc một chút. - 我找机会学习。
wǒ zhǎo jīhuì xuéxí.
Tôi tìm cơ hội để học. - 我找不到答案。
wǒ zhǎo búdào dá’àn.
Tôi không tìm thấy đáp án. - 我找你谈谈。
wǒ zhǎo nǐ tán tan.
Tôi tìm bạn để nói chuyện. - 我找医生看病。
wǒ zhǎo yīshēng kànbìng.
Tôi tìm bác sĩ để khám bệnh. - 我找他解决问题。
wǒ zhǎo tā jiějué wèntí.
Tôi tìm anh ấy để giải quyết vấn đề. - 我找你玩。
wǒ zhǎo nǐ wán.
Tôi tìm bạn để chơi. - 我找不到路。
wǒ zhǎo búdào lù.
Tôi không tìm thấy đường. - 我找你帮我看看。
wǒ zhǎo nǐ bāng wǒ kànkan.
Tôi nhờ bạn xem giúp tôi. - 我找你借书。
wǒ zhǎo nǐ jiè shū.
Tôi tìm bạn để mượn sách. - 我找你谈合作。
wǒ zhǎo nǐ tán hézuò.
Tôi tìm bạn để bàn hợp tác. - 我找你吃饭。
wǒ zhǎo nǐ chīfàn.
Tôi tìm bạn để ăn cơm. - 我找你玩游戏。
wǒ zhǎo nǐ wán yóuxì.
Tôi tìm bạn để chơi game. - 我找你帮我翻译。
wǒ zhǎo nǐ bāng wǒ fānyì.
Tôi nhờ bạn dịch giúp tôi. - 我找你借车。
wǒ zhǎo nǐ jiè chē.
Tôi tìm bạn để mượn xe. - 我找你聊聊。
wǒ zhǎo nǐ liáo liao.
Tôi tìm bạn để trò chuyện. - 我找你帮我修电脑。
wǒ zhǎo nǐ bāng wǒ xiū diànnǎo.
Tôi nhờ bạn sửa máy tính. - 我找你帮我搬东西。
wǒ zhǎo nǐ bāng wǒ bān dōngxi.
Tôi nhờ bạn giúp tôi chuyển đồ. - 我找你一起学习。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ xuéxí.
Tôi tìm bạn để cùng học. - 我找你一起运动。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ yùndòng.
Tôi tìm bạn để cùng tập thể dục. - 我找你一起旅行。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ lǚxíng.
Tôi tìm bạn để cùng đi du lịch. - 我找你一起看电影。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ kàn diànyǐng.
Tôi tìm bạn để cùng xem phim. - 我找你一起唱歌。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ chànggē.
Tôi tìm bạn để cùng hát. - 我找你一起跳舞。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ tiàowǔ.
Tôi tìm bạn để cùng nhảy. - 我找你一起购物。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ gòuwù.
Tôi tìm bạn để cùng mua sắm. - 我找你一起打球。
wǒ zhǎo nǐ yìqǐ dǎ qiú.
Tôi tìm bạn để cùng chơi bóng. - 收银员找了我五块钱。
shōuyínyuán zhǎo le wǒ wǔ kuài qián.
Nhân viên thu ngân trả lại cho tôi 5 tệ.
- Mẹo ghi nhớ
- 找 = tìm, kiếm, nhờ, trả lại tiền thừa.
- Khi muốn nói “không tìm thấy”: 找不到.
- Khi muốn nói “tìm thấy”: 找到.
- Khi muốn nói “trả lại tiền thừa”: 找钱 / 找零.
- Cấu trúc chuẩn: 找 + 人/东西 hoặc 找 + 人 + V.
找 (zhǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là “tìm,” “tìm kiếm,” là một động từ phổ biến dùng để chỉ hành động kiếm tìm người, vật hoặc thông tin. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là “trả lại,” “thối lại” tiền trong một số trường hợp cụ thể.
Loại từ
找 là động từ (动词).
Giải thích chi tiết và cách dùng
Nghĩa chính là “tìm,” “tìm kiếm” ai đó hoặc thứ gì đó:
Cấu trúc:
主语 + 找 + đối tượng tìm
Ví dụ:
我在找我的钥匙。 (Wǒ zài zhǎo wǒ de yàoshi.) — Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
他找工作已经三个月了。 (Tā zhǎo gōngzuò yǐjīng sān gè yuèle.) — Anh ấy đã tìm việc được ba tháng rồi.
Nghĩa “trả lại” hoặc “thối lại” tiền:
Ví dụ:
找钱 (zhǎo qián) — trả lại tiền thối
我没有找开钱。 (Wǒ méiyǒu zhǎo kāi qián.) — Tôi không có tiền thối.
Các cụm từ kết hợp phổ biến:
找朋友 (zhǎo péngyǒu) — tìm bạn
找资料 (zhǎo zīliào) — tìm tài liệu
找对象 (zhǎo duìxiàng) — kiếm người yêu, tìm đối tượng
找机会 (zhǎo jīhuì) — tìm cơ hội
Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch Việt
你找谁? (Nǐ zhǎo shéi?) — Bạn đang tìm ai?
我找不到我的手机。 (Wǒ zhǎo bù dào wǒ de shǒujī.) — Tôi không tìm thấy điện thoại của mình.
我们应该找个地方休息。 (Wǒmen yīnggāi zhǎo gè dìfang xiūxi.) — Chúng ta nên tìm một chỗ để nghỉ ngơi.
他找到了他的旧书。 (Tā zhǎo dào le tā de jiù shū.) — Anh ấy đã tìm thấy cuốn sách cũ của mình.
我要去找医生。 (Wǒ yào qù zhǎo yīshēng.) — Tôi muốn đi tìm bác sĩ.
Lưu ý
Trong nghĩa “tìm,” 找 là động từ phổ biến và linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.
Trong nghĩa “trả lại tiền,” thường dùng cùng với 钱.
Có một số từ giống âm với nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
- “找” nghĩa là gì?
找 (zhǎo) là một từ phổ biến trong tiếng Trung với các nghĩa chính:
Tìm kiếm, tìm ra → chỉ hành động tìm người, vật, thông tin.
Tìm đến, gặp ai → chỉ hành động đi gặp người để trao đổi, hỏi han hoặc nhờ giúp đỡ.
- Loại từ
找 là động từ (动词), thường đi kèm với O (đối tượng cần tìm).
Cấu trúc cơ bản:
S + 找 + O (+ V / N)
S: Chủ ngữ
O: Người hoặc vật được tìm
V / N: Hành động thực hiện hoặc thông tin liên quan
- Cách dùng chính
(1) 找 = tìm kiếm, tìm ra vật gì
我在找我的钥匙。
Wǒ zài zhǎo wǒ de yàoshi.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
她找不到那本书。
Tā zhǎo bù dào nà běn shū.
Cô ấy không tìm thấy cuốn sách đó.
你能帮我找一下电话号码吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhǎo yíxià diànhuà hàomǎ ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm số điện thoại không?
(2) 找 = tìm đến, gặp ai để trao đổi, hỏi han
我去找老师问问题。
Wǒ qù zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi đi gặp thầy giáo để hỏi vấn đề.
他找我谈工作。
Tā zhǎo wǒ tán gōngzuò.
Anh ấy tìm tôi để bàn công việc.
小明找朋友一起去看电影。
Xiǎo Míng zhǎo péngyou yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Tiểu Minh tìm bạn cùng đi xem phim.
(3) 找 = nhờ, yêu cầu (ngữ cảnh thân mật)
找你帮个忙。
Zhǎo nǐ bāng gè máng.
Nhờ bạn giúp một việc.
我找他借点钱。
Wǒ zhǎo tā jiè diǎn qián.
Tôi nhờ anh ấy mượn một ít tiền.
- Cấu trúc thường gặp
找 + N = tìm người hoặc vật
找钥匙
zhǎo yàoshi – tìm chìa khóa
找工作
zhǎo gōngzuò – tìm việc làm
找 + O + V = tìm ai để làm gì
找老师问问题
zhǎo lǎoshī wèn wèntí – tìm thầy giáo hỏi vấn đề
找朋友聊天
zhǎo péngyou liáotiān – tìm bạn trò chuyện
找 + O + 帮忙/借 = nhờ ai giúp / mượn gì
找他帮忙
zhǎo tā bāngmáng – nhờ anh ấy giúp
找她借书
zhǎo tā jiè shū – mượn sách của cô ấy
- Nhiều ví dụ tổng hợp
我找不到我的手机。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de shǒujī.
Tôi không tìm thấy điện thoại của mình.
她去找医生看病。
Tā qù zhǎo yīshēng kàn bìng.
Cô ấy đi gặp bác sĩ để khám bệnh.
我找朋友帮我搬家。
Wǒ zhǎo péngyou bāng wǒ bānjiā.
Tôi nhờ bạn giúp tôi chuyển nhà.
他找不到他的钥匙,只好回家了。
Tā zhǎo bù dào tā de yàoshi, zhǐhǎo huí jiā le.
Anh ấy không tìm thấy chìa khóa, đành phải về nhà.
我找你有件事要说。
Wǒ zhǎo nǐ yǒu jiàn shì yào shuō.
Tôi tìm bạn có chuyện muốn nói.
小明正在找工作。
Xiǎo Míng zhèngzài zhǎo gōngzuò.
Tiểu Minh đang tìm việc làm.
Giải thích chi tiết về từ “找” trong tiếng Trung
Nghĩa cơ bản và phạm vi dùng
找 (zhǎo) nghĩa là tìm, tìm kiếm; tìm đến (ai) để nhờ/giải quyết; trả lại (tiền thừa).
Bao quát cả hai hướng:
“Tìm vật/việc”: 找东西、找机会
“Tìm người/nhờ vả”: 找老师、找你帮忙
“Trả lại tiền thừa”: 找钱(找零)
Loại từ
Động từ: nghĩa chính là tìm, tìm đến, đưa (trả) lại tiền thừa.
Thành tố trong cụm động từ: 找到(tìm thấy, nhấn kết quả)、找见(tìm ra, văn viết/ít dùng hơn)、找回(tìm về/thu hồi)、寻找(tìm kiếm, trang trọng hơn)、找人(tìm người)、找麻烦(gây rắc rối)。
Phân biệt nhanh các từ gần nghĩa
找 vs 找到: 找 = quá trình “tìm”; 找到 = kết quả “tìm thấy”.
找 vs 寻找: 寻找 trang trọng/hệ thống hơn; 找 khẩu ngữ, ngắn gọn.
找 vs 找回: 找回 = tìm lại/thu hồi thứ từng có.
找 vs 问: 找人 hỏi = tìm người để hỏi; 问 = hành vi đặt câu hỏi.
找 vs 叫/让: 找人做事 = tìm người để nhờ/thuê; 让/叫 = bảo/sai người làm (câu kiêm ngữ).
Cấu trúc thường gặp
Động từ “tìm”
S + 找 + O(人/物/事) Ví dụ: 我找书。— Tôi tìm sách.
S + 找 + O + 来/去(tìm đưa đến/đi) Ví dụ: 我去找他。— Tôi đi tìm anh ấy.
S + 在 + 地点 + 找 + O Ví dụ: 我在房间找钥匙。— Tôi tìm chìa khóa trong phòng.
S + 找 + O + (帮忙/解决/合作) Ví dụ: 我找你帮忙。— Tôi tìm bạn nhờ giúp.
Nhấn kết quả
S + 找到 + O = tìm thấy
S + 没找到 + O = không tìm thấy
S + 找不到 + O = không thể tìm thấy (thường do điều kiện)
Trả lại tiền thừa
(收银员)找(零)+ 数量 + 钱 给(顾客) Ví dụ: 我找你五块钱。— Tôi trả lại bạn 5 tệ.
Mở rộng nghĩa
找麻烦 = gây rắc rối; 跟/向 + 人 + 找麻烦
找机会/找理由/找工作/找对象(tìm cơ hội/lý do/việc/người yêu)
Mẹo dùng tự nhiên
Muốn nói “đang tìm nhưng chưa thấy”: 还在找;一直在找。
Muốn nói “khó tìm”: 很难找;不好找。
Nhờ ai “tìm hộ”: 麻烦你帮我找找;请帮我找一下。
Lịch sự khi đề nghị: 先…再…(先核对,再找回差额);加 “一下/一会儿” làm mềm giọng.
40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我在找钥匙。 wǒ zài zhǎo yàoshi. — Tôi đang tìm chìa khóa.
我找你有事。 wǒ zhǎo nǐ yǒu shì. — Tôi tìm bạn có việc.
我去找老师。 wǒ qù zhǎo lǎoshī. — Tôi đi tìm thầy/cô.
你找谁? nǐ zhǎo shéi? — Bạn đang tìm ai?
我找到了问题的原因。 wǒ zhǎodào le wèntí de yuányīn. — Tôi đã tìm ra nguyên nhân vấn đề.
我没找到合适的房子。 wǒ méi zhǎodào héshì de fángzi. — Tôi chưa tìm thấy căn nhà phù hợp.
我找不到他的联系方式。 wǒ zhǎo bù dào tā de liánxì fāngshì. — Tôi không tìm được cách liên hệ với anh ấy.
这本书很好找。 zhè běn shū hěn hǎo zhǎo. — Cuốn sách này rất dễ tìm.
停车位太难找了。 tíngchēwèi tài nán zhǎo le. — Chỗ đậu xe khó tìm quá.
我在网上找信息。 wǒ zài wǎngshàng zhǎo xìnxī. — Tôi tìm thông tin trên mạng.
我们找时间聊聊。 wǒmen zhǎo shíjiān liáo liáo. — Ta tìm thời gian nói chuyện nhé.
我找你帮个忙,可以吗? wǒ zhǎo nǐ bāng ge máng, kěyǐ ma? — Tôi nhờ bạn giúp một việc, được không?
先找资料,再写报告。 xiān zhǎo zīliào, zài xiě bàogào. — Tìm tài liệu trước rồi viết báo cáo.
你找工作找得怎么样? nǐ zhǎo gōngzuò zhǎo de zěnmeyàng? — Bạn tìm việc thế nào rồi?
我在找合作伙伴。 wǒ zài zhǎo hézuò huǒbàn. — Tôi đang tìm đối tác.
他一直在找机会。 tā yìzhí zài zhǎo jīhuì. — Anh ấy luôn tìm cơ hội.
别老找理由。 bié lǎo zhǎo lǐyóu. — Đừng suốt ngày kiếm lý do.
这件事不要找麻烦。 zhè jiàn shì bú yào zhǎo máfan. — Việc này đừng gây rắc rối.
他总爱找我聊天。 tā zǒng ài zhǎo wǒ liáotiān. — Anh ấy hay tìm tôi trò chuyện.
有问题就找客服。 yǒu wèntí jiù zhǎo kèfú. — Có vấn đề thì tìm dịch vụ khách hàng.
我找回了丢失的文件。 wǒ zhǎohuí le diūshī de wénjiàn. — Tôi đã tìm lại được file bị mất.
我帮你找找看。 wǒ bāng nǐ zhǎo zhǎo kàn. — Tôi giúp bạn tìm thử nhé.
请你再找一下错误。 qǐng nǐ zài zhǎo yíxià cuòwù. — Xin bạn tìm lại lỗi thêm chút.
我们得赶紧找解决办法。 wǒmen děi gǎnjǐn zhǎo jiějué bànfǎ. — Chúng ta phải mau tìm cách giải quyết.
你找过医生了吗? nǐ zhǎo guò yīshēng le ma? — Bạn đã đi tìm bác sĩ chưa?
我找过很多人问这个问题。 wǒ zhǎo guò hěn duō rén wèn zhè ge wèntí. — Tôi đã tìm hỏi rất nhiều người về vấn đề này.
他在公司里不好找。 tā zài gōngsī lǐ bù hǎo zhǎo. — Khó tìm anh ấy trong công ty.
我们在地图上找路线。 wǒmen zài dìtú shàng zhǎo lùxiàn. — Chúng tôi tìm lộ trình trên bản đồ.
她在找新的机会。 tā zài zhǎo xīn de jīhuì. — Cô ấy đang tìm cơ hội mới.
你找我有什么事? nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì? — Bạn tìm tôi có việc gì?
我们找到了更好的方案。 wǒmen zhǎodào le gèng hǎo de fāng’àn. — Chúng tôi đã tìm ra phương án tốt hơn.
这个人很难找得到。 zhè ge rén hěn nán zhǎo de dào. — Người này rất khó mà tìm được.
我找到了失主。 wǒ zhǎodào le shīzhǔ. — Tôi đã tìm được người bị mất (đồ).
我去前台找钥匙。 wǒ qù qiántái zhǎo yàoshi. — Tôi ra quầy lễ tân tìm chìa khóa.
找零请点清。 zhǎo líng qǐng diǎn qīng. — Vui lòng kiểm đếm kỹ tiền thừa.
我找你不是为这件事。 wǒ zhǎo nǐ bú shì wèi zhè jiàn shì. — Tôi tìm bạn không phải vì chuyện này.
先别慌,慢慢找。 xiān bié huāng, mànman zhǎo. — Đừng hoảng, từ từ tìm.
我们在文件夹里找到了备份。 wǒmen zài wénjiànjiā lǐ zhǎodào le bèifèn. — Chúng tôi đã tìm thấy bản sao lưu trong thư mục.
他想找机会证明自己。 tā xiǎng zhǎo jīhuì zhèngmíng zìjǐ. — Anh ấy muốn tìm cơ hội chứng minh bản thân.
收银员找了你十块钱。 shōuyínyuán zhǎo le nǐ shí kuài qián. — Thu ngân trả lại bạn 10 tệ.
Lỗi thường gặp và cách tránh
Nhầm quá trình–kết quả: “我找书” ≠ “我找到书”。Cái đầu là “đang/đã tìm”, cái sau là “tìm thấy”.
Phủ định kết quả: dùng “没找到/找不到”,đừng dùng “不找到”.
Lịch sự khi nhờ vả: thêm “请/麻烦/帮我…找一下” thay vì “你找!” thẳng thừng.
Tiền thừa: dùng “找(零)+ 数量 + 钱” (trả lại) chứ không phải “给回”.
Giải thích chi tiết về từ “找” trong tiếng Trung
Nghĩa cơ bản và phạm vi dùng
找 (zhǎo) nghĩa là tìm, tìm kiếm; tìm đến (ai) để nhờ/giải quyết; trả lại (tiền thừa).
Bao quát cả hai hướng:
“Tìm vật/việc”: 找东西、找机会
“Tìm người/nhờ vả”: 找老师、找你帮忙
“Trả lại tiền thừa”: 找钱(找零)
Loại từ
Động từ: nghĩa chính là tìm, tìm đến, đưa (trả) lại tiền thừa.
Thành tố trong cụm động từ: 找到(tìm thấy, nhấn kết quả)、找见(tìm ra, văn viết/ít dùng hơn)、找回(tìm về/thu hồi)、寻找(tìm kiếm, trang trọng hơn)、找人(tìm người)、找麻烦(gây rắc rối)。
Phân biệt nhanh các từ gần nghĩa
找 vs 找到: 找 = quá trình “tìm”; 找到 = kết quả “tìm thấy”.
找 vs 寻找: 寻找 trang trọng/hệ thống hơn; 找 khẩu ngữ, ngắn gọn.
找 vs 找回: 找回 = tìm lại/thu hồi thứ từng có.
找 vs 问: 找人 hỏi = tìm người để hỏi; 问 = hành vi đặt câu hỏi.
找 vs 叫/让: 找人做事 = tìm người để nhờ/thuê; 让/叫 = bảo/sai người làm (câu kiêm ngữ).
Cấu trúc thường gặp
Động từ “tìm”
S + 找 + O(人/物/事) Ví dụ: 我找书。— Tôi tìm sách.
S + 找 + O + 来/去(tìm đưa đến/đi) Ví dụ: 我去找他。— Tôi đi tìm anh ấy.
S + 在 + 地点 + 找 + O Ví dụ: 我在房间找钥匙。— Tôi tìm chìa khóa trong phòng.
S + 找 + O + (帮忙/解决/合作) Ví dụ: 我找你帮忙。— Tôi tìm bạn nhờ giúp.
Nhấn kết quả
S + 找到 + O = tìm thấy
S + 没找到 + O = không tìm thấy
S + 找不到 + O = không thể tìm thấy (thường do điều kiện)
Trả lại tiền thừa
(收银员)找(零)+ 数量 + 钱 给(顾客) Ví dụ: 我找你五块钱。— Tôi trả lại bạn 5 tệ.
Mở rộng nghĩa
找麻烦 = gây rắc rối; 跟/向 + 人 + 找麻烦
找机会/找理由/找工作/找对象(tìm cơ hội/lý do/việc/người yêu)
Mẹo dùng tự nhiên
Muốn nói “đang tìm nhưng chưa thấy”: 还在找;一直在找。
Muốn nói “khó tìm”: 很难找;不好找。
Nhờ ai “tìm hộ”: 麻烦你帮我找找;请帮我找一下。
Lịch sự khi đề nghị: 先…再…(先核对,再找回差额);加 “一下/一会儿” làm mềm giọng.
40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我在找钥匙。 wǒ zài zhǎo yàoshi. — Tôi đang tìm chìa khóa.
我找你有事。 wǒ zhǎo nǐ yǒu shì. — Tôi tìm bạn có việc.
我去找老师。 wǒ qù zhǎo lǎoshī. — Tôi đi tìm thầy/cô.
你找谁? nǐ zhǎo shéi? — Bạn đang tìm ai?
我找到了问题的原因。 wǒ zhǎodào le wèntí de yuányīn. — Tôi đã tìm ra nguyên nhân vấn đề.
我没找到合适的房子。 wǒ méi zhǎodào héshì de fángzi. — Tôi chưa tìm thấy căn nhà phù hợp.
我找不到他的联系方式。 wǒ zhǎo bù dào tā de liánxì fāngshì. — Tôi không tìm được cách liên hệ với anh ấy.
这本书很好找。 zhè běn shū hěn hǎo zhǎo. — Cuốn sách này rất dễ tìm.
停车位太难找了。 tíngchēwèi tài nán zhǎo le. — Chỗ đậu xe khó tìm quá.
我在网上找信息。 wǒ zài wǎngshàng zhǎo xìnxī. — Tôi tìm thông tin trên mạng.
我们找时间聊聊。 wǒmen zhǎo shíjiān liáo liáo. — Ta tìm thời gian nói chuyện nhé.
我找你帮个忙,可以吗? wǒ zhǎo nǐ bāng ge máng, kěyǐ ma? — Tôi nhờ bạn giúp một việc, được không?
先找资料,再写报告。 xiān zhǎo zīliào, zài xiě bàogào. — Tìm tài liệu trước rồi viết báo cáo.
你找工作找得怎么样? nǐ zhǎo gōngzuò zhǎo de zěnmeyàng? — Bạn tìm việc thế nào rồi?
我在找合作伙伴。 wǒ zài zhǎo hézuò huǒbàn. — Tôi đang tìm đối tác.
他一直在找机会。 tā yìzhí zài zhǎo jīhuì. — Anh ấy luôn tìm cơ hội.
别老找理由。 bié lǎo zhǎo lǐyóu. — Đừng suốt ngày kiếm lý do.
这件事不要找麻烦。 zhè jiàn shì bú yào zhǎo máfan. — Việc này đừng gây rắc rối.
他总爱找我聊天。 tā zǒng ài zhǎo wǒ liáotiān. — Anh ấy hay tìm tôi trò chuyện.
有问题就找客服。 yǒu wèntí jiù zhǎo kèfú. — Có vấn đề thì tìm dịch vụ khách hàng.
我找回了丢失的文件。 wǒ zhǎohuí le diūshī de wénjiàn. — Tôi đã tìm lại được file bị mất.
我帮你找找看。 wǒ bāng nǐ zhǎo zhǎo kàn. — Tôi giúp bạn tìm thử nhé.
请你再找一下错误。 qǐng nǐ zài zhǎo yíxià cuòwù. — Xin bạn tìm lại lỗi thêm chút.
我们得赶紧找解决办法。 wǒmen děi gǎnjǐn zhǎo jiějué bànfǎ. — Chúng ta phải mau tìm cách giải quyết.
你找过医生了吗? nǐ zhǎo guò yīshēng le ma? — Bạn đã đi tìm bác sĩ chưa?
我找过很多人问这个问题。 wǒ zhǎo guò hěn duō rén wèn zhè ge wèntí. — Tôi đã tìm hỏi rất nhiều người về vấn đề này.
他在公司里不好找。 tā zài gōngsī lǐ bù hǎo zhǎo. — Khó tìm anh ấy trong công ty.
我们在地图上找路线。 wǒmen zài dìtú shàng zhǎo lùxiàn. — Chúng tôi tìm lộ trình trên bản đồ.
她在找新的机会。 tā zài zhǎo xīn de jīhuì. — Cô ấy đang tìm cơ hội mới.
你找我有什么事? nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì? — Bạn tìm tôi có việc gì?
我们找到了更好的方案。 wǒmen zhǎodào le gèng hǎo de fāng’àn. — Chúng tôi đã tìm ra phương án tốt hơn.
这个人很难找得到。 zhè ge rén hěn nán zhǎo de dào. — Người này rất khó mà tìm được.
我找到了失主。 wǒ zhǎodào le shīzhǔ. — Tôi đã tìm được người bị mất (đồ).
我去前台找钥匙。 wǒ qù qiántái zhǎo yàoshi. — Tôi ra quầy lễ tân tìm chìa khóa.
找零请点清。 zhǎo líng qǐng diǎn qīng. — Vui lòng kiểm đếm kỹ tiền thừa.
我找你不是为这件事。 wǒ zhǎo nǐ bú shì wèi zhè jiàn shì. — Tôi tìm bạn không phải vì chuyện này.
先别慌,慢慢找。 xiān bié huāng, mànman zhǎo. — Đừng hoảng, từ từ tìm.
我们在文件夹里找到了备份。 wǒmen zài wénjiànjiā lǐ zhǎodào le bèifèn. — Chúng tôi đã tìm thấy bản sao lưu trong thư mục.
他想找机会证明自己。 tā xiǎng zhǎo jīhuì zhèngmíng zìjǐ. — Anh ấy muốn tìm cơ hội chứng minh bản thân.
收银员找了你十块钱。 shōuyínyuán zhǎo le nǐ shí kuài qián. — Thu ngân trả lại bạn 10 tệ.
Lỗi thường gặp và cách tránh
Nhầm quá trình–kết quả: “我找书” ≠ “我找到书”。Cái đầu là “đang/đã tìm”, cái sau là “tìm thấy”.
Phủ định kết quả: dùng “没找到/找不到”,đừng dùng “不找到”.
Lịch sự khi nhờ vả: thêm “请/麻烦/帮我…找一下” thay vì “你找!” thẳng thừng.
Tiền thừa: dùng “找(零)+ 数量 + 钱” (trả lại) chứ không phải “给回”.
Bài tập nhanh
Chuyển quá trình thành kết quả: 我在找资料 → 我找到了资料。
Phủ định tự nhiên: 我(没)找(到)他。/ 我找不到他。
Lịch sự hóa: 麻烦帮我找一下会议纪要,可以吗?
Cách dùng 找 trong tiếng Trung
“找” (zhǎo) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là “tìm, kiếm”. Ngoài ra, nó còn có nghĩa “tìm đến, tìm gặp, tìm việc, tìm người”, và trong một số ngữ cảnh còn mang nghĩa “trả lại tiền thừa” khi mua bán.
Loại từ và ý nghĩa
Động từ (动词):
Tìm, kiếm: 找东西 (zhǎo dōngxi) — tìm đồ.
Tìm gặp, tìm đến: 找朋友 (zhǎo péngyǒu) — tìm bạn.
Tìm việc: 找工作 (zhǎo gōngzuò) — tìm việc làm.
Trả lại tiền thừa (trong mua bán): 找钱 (zhǎo qián) — trả lại tiền thừa.
Gây chuyện, kiếm cớ: 找麻烦 (zhǎo máfan) — gây phiền phức.
Cấu trúc thường gặp với 找
找 + 人/东西 → tìm người/vật.
找 + 人 + V → tìm ai để làm gì.
找 + 工作/机会 → tìm việc, tìm cơ hội.
找 + 麻烦/借口 → gây phiền phức, kiếm cớ.
找 + 人 + 谈话/帮忙 → tìm ai để nói chuyện/nhờ giúp.
找 + 钱 → trả lại tiền thừa.
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Tìm đồ vật
我在找我的手机。 Wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī. — Tôi đang tìm điện thoại của mình.
他找钥匙找了很久。 Tā zhǎo yàoshi zhǎo le hěn jiǔ. — Anh ấy tìm chìa khóa rất lâu.
我找不到书。 Wǒ zhǎo bùdào shū. — Tôi không tìm thấy sách.
她在找眼镜。 Tā zài zhǎo yǎnjìng. — Cô ấy đang tìm kính.
我帮你找资料。 Wǒ bāng nǐ zhǎo zīliào. — Tôi giúp bạn tìm tài liệu.
Tìm người
我找你有事。 Wǒ zhǎo nǐ yǒu shì. — Tôi tìm bạn có việc.
他找老师问问题。 Tā zhǎo lǎoshī wèn wèntí. — Anh ấy tìm thầy giáo để hỏi vấn đề.
我找朋友聊天。 Wǒ zhǎo péngyǒu liáotiān. — Tôi tìm bạn để trò chuyện.
她找医生看病。 Tā zhǎo yīshēng kànbìng. — Cô ấy tìm bác sĩ để khám bệnh.
我找经理谈谈。 Wǒ zhǎo jīnglǐ tán tán. — Tôi tìm quản lý để nói chuyện.
Tìm việc, cơ hội
我正在找工作。 Wǒ zhèngzài zhǎo gōngzuò. — Tôi đang tìm việc.
他找机会学习。 Tā zhǎo jīhuì xuéxí. — Anh ấy tìm cơ hội để học tập.
我找机会旅行。 Wǒ zhǎo jīhuì lǚxíng. — Tôi tìm cơ hội để đi du lịch.
她找机会锻炼。 Tā zhǎo jīhuì duànliàn. — Cô ấy tìm cơ hội để rèn luyện.
我找机会见你。 Wǒ zhǎo jīhuì jiàn nǐ. — Tôi tìm cơ hội để gặp bạn.
Trả lại tiền thừa
收银员找钱给顾客。 Shōuyínyuán zhǎo qián gěi gùkè. — Thu ngân trả lại tiền thừa cho khách.
他找了我五块钱。 Tā zhǎo le wǒ wǔ kuài qián. — Anh ấy trả lại cho tôi 5 tệ.
买东西的时候,老板找钱。 Mǎi dōngxi de shíhou, lǎobǎn zhǎo qián. — Khi mua đồ, ông chủ trả lại tiền thừa.
我找错钱了。 Wǒ zhǎo cuò qián le. — Tôi trả nhầm tiền thừa rồi.
请找给我零钱。 Qǐng zhǎo gěi wǒ língqián. — Xin trả lại cho tôi tiền lẻ.
Gây chuyện, kiếm cớ
他总是找麻烦。 Tā zǒngshì zhǎo máfan. — Anh ấy luôn gây phiền phức.
不要找借口。 Búyào zhǎo jièkǒu. — Đừng kiếm cớ.
他在找事。 Tā zài zhǎo shì. — Anh ấy đang gây chuyện.
她喜欢找茬。 Tā xǐhuān zhǎo chá. — Cô ấy thích bắt bẻ.
他故意找麻烦。 Tā gùyì zhǎo máfan. — Anh ấy cố tình gây phiền phức.
Trong hội thoại
我找你帮忙。 Wǒ zhǎo nǐ bāngmáng. — Tôi tìm bạn để nhờ giúp.
我找你谈谈。 Wǒ zhǎo nǐ tán tán. — Tôi tìm bạn để nói chuyện.
我找你借钱。 Wǒ zhǎo nǐ jiè qián. — Tôi tìm bạn để mượn tiền.
我找你一起去。 Wǒ zhǎo nǐ yìqǐ qù. — Tôi tìm bạn để cùng đi.
我找你商量。 Wǒ zhǎo nǐ shāngliang. — Tôi tìm bạn để bàn bạc.
Phủ định
我没找到钥匙。 Wǒ méi zhǎodào yàoshi. — Tôi chưa tìm thấy chìa khóa.
我没找到他。 Wǒ méi zhǎodào tā. — Tôi chưa tìm thấy anh ấy.
我没找到答案。 Wǒ méi zhǎodào dá’àn. — Tôi chưa tìm thấy đáp án.
我没找到机会。 Wǒ méi zhǎodào jīhuì. — Tôi chưa tìm thấy cơ hội.
我没找到合适的工作。 Wǒ méi zhǎodào héshì de gōngzuò. — Tôi chưa tìm được công việc phù hợp.
Thành ngữ/ứng dụng
找不到北。 Zhǎo bùdào běi. — Lạc phương hướng (nghĩa bóng: hoang mang).
找上门。 Zhǎo shàngmén. — Tìm đến tận nơi.
找台阶下。 Zhǎo táijiē xià. — Tìm lối thoát (nghĩa bóng).
找乐子。 Zhǎo lèzi. — Tìm niềm vui.
找对象。 Zhǎo duìxiàng. — Tìm người yêu.
Lưu ý sử dụng
找 thiên về hành động “tìm kiếm, tìm đến” → khác với 寻找 (xúnzhǎo) mang sắc thái trang trọng hơn.
找钱 là cách nói khẩu ngữ trong mua bán, nghĩa “trả lại tiền thừa”.
找麻烦/找借口 mang nghĩa bóng, thường dùng trong hội thoại.
找 + 到 → nhấn mạnh kết quả “tìm thấy”.
- 找 tiếng Trung là gì?
找 (zhǎo) là động từ rất phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Tìm, kiếm → tìm người, vật hoặc thông tin.
Tìm ai đó để làm gì → mời, nhờ, gặp.
Đòi, yêu cầu trả lại → dùng trong tiền bạc hoặc vật.
- Loại từ
Động từ (动词)
Có thể đi với tân ngữ (O) hoặc V + O để biểu thị mục tiêu của hành động.
- Cách dùng của 找
3.1. 找 = tìm, kiếm
Cấu trúc:
找 + O → tìm ai/cái gì
Ví dụ:
我在找我的手机。
Wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī.
Tôi đang tìm điện thoại của mình.
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn đang tìm ai?
他在找工作。
Tā zài zhǎo gōngzuò.
Anh ấy đang tìm việc.
我找不到钥匙。
Wǒ zhǎo bù dào yàoshi.
Tôi không tìm thấy chìa khóa.
她在找一本书。
Tā zài zhǎo yì běn shū.
Cô ấy đang tìm một cuốn sách.
3.2. 找 = tìm ai đó để làm gì
Cấu trúc:
找 + O + V → tìm ai đó để nhờ hoặc gặp
Ví dụ:
我找老师问问题。
Wǒ zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi tìm thầy giáo để hỏi vấn đề.
他找朋友帮忙。
Tā zhǎo péngyǒu bāngmáng.
Anh ấy tìm bạn để giúp đỡ.
你找谁聊天?
Nǐ zhǎo shéi liáotiān?
Bạn tìm ai để nói chuyện?
3.3. 找 = đòi, yêu cầu trả lại
Cấu trúc:
找 + 钱 / 物品 → đòi trả lại tiền hoặc vật
Ví dụ:
服务员找我钱。
Fúwùyuán zhǎo wǒ qián.
Nhân viên trả lại tiền thừa cho tôi.
你找回我的书了吗?
Nǐ zhǎo huí wǒ de shū le ma?
Bạn đã lấy lại sách của tôi chưa?
找零 → trả tiền thừa
Ví dụ: 请找零。
Qǐng zhǎo líng.
Xin trả tiền thừa.
3.4. Kết hợp phổ biến với 找
找 + người → 找老师, 找朋友, 找老板
找 + vật → 找钥匙, 找手机, 找书
找 + 动词 → 找人帮忙, 找老师问问题
找 + 钱/零 → 找钱, 找零
- Mẫu câu thông dụng
我找我的书。 → Tôi tìm sách của mình.
你在找谁? → Bạn đang tìm ai?
他找工作。 → Anh ấy tìm việc.
服务员找我钱。 → Nhân viên trả tiền thừa cho tôi.
我找朋友聊天。 → Tôi tìm bạn để nói chuyện.
- 20 ví dụ mở rộng (có pinyin + tiếng Việt)
我在找我的眼镜。
Wǒ zài zhǎo wǒ de yǎnjìng.
Tôi đang tìm kính của mình.
她找医生看病。
Tā zhǎo yīshēng kànbìng.
Cô ấy tìm bác sĩ để khám bệnh.
你找谁帮忙?
Nǐ zhǎo shéi bāngmáng?
Bạn tìm ai để giúp đỡ?
我找不到我的钱包。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de qiánbāo.
Tôi không tìm thấy ví của mình.
他找工作已经一个月了。
Tā zhǎo gōngzuò yǐjīng yí gè yuè le.
Anh ấy đã tìm việc được một tháng rồi.
妈妈找孩子回家吃饭。
Māmā zhǎo háizi huí jiā chīfàn.
Mẹ gọi con về nhà ăn cơm.
我找朋友一起去旅行。
Wǒ zhǎo péngyǒu yìqǐ qù lǚxíng.
Tôi tìm bạn cùng đi du lịch.
老板找我谈话。
Lǎobǎn zhǎo wǒ tánhuà.
Ông chủ tìm tôi để nói chuyện.
你找错人了。
Nǐ zhǎo cuò rén le.
Bạn tìm nhầm người rồi.
我找到了丢失的书。
Wǒ zhǎo dào le diūshī de shū.
Tôi đã tìm thấy cuốn sách bị mất.
找钱请找整。
Zhǎo qián qǐng zhǎo zhěng.
Trả tiền thừa xin trả đủ.
他找不到工作很着急。
Tā zhǎo bù dào gōngzuò hěn zháojí.
Anh ấy không tìm được việc nên rất sốt ruột.
请帮我找一下钥匙。
Qǐng bāng wǒ zhǎo yí xià yàoshi.
Xin giúp tôi tìm chìa khóa một chút.
我找他谈生意。
Wǒ zhǎo tā tán shēngyì.
Tôi tìm anh ấy để bàn công việc kinh doanh.
找回失物很开心。
Zhǎo huí shīwù hěn kāixīn.
Tìm lại đồ bị mất thật vui.
她找老师请假。
Tā zhǎo lǎoshī qǐngjià.
Cô ấy tìm thầy giáo xin nghỉ phép.
我找不到适合的衣服。
Wǒ zhǎo bù dào shìhé de yīfú.
Tôi không tìm thấy quần áo phù hợp.
他找朋友借钱。
Tā zhǎo péngyǒu jiè qián.
Anh ấy tìm bạn mượn tiền.
找人帮忙很重要。
Zhǎo rén bāngmáng hěn zhòngyào.
Tìm người giúp đỡ rất quan trọng.
- 找 là gì?
找 (zhǎo) là động từ (动词) phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Tìm kiếm, tìm thấy
Tìm gặp, gặp ai đó
Đòi hỏi, tìm nhờ giúp đỡ, yêu cầu
(Khẩu ngữ) Tìm cớ, tạo cơ hội
Loại từ: 动词
Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp hằng ngày và văn viết thông dụng, linh hoạt theo nghĩa.
- Các cách dùng chi tiết của 找
2.1. 找 = tìm kiếm, tìm thấy
Cấu trúc:
找 + 名词 (đối tượng cần tìm)
Ví dụ:
我找我的钥匙。
Wǒ zhǎo wǒ de yàoshi.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
他找不到工作。
Tā zhǎo bù dào gōngzuò.
Anh ấy không tìm được việc làm.
我在找一本书,你看到了吗?
Wǒ zài zhǎo yì běn shū, nǐ kàn dào le ma?
Tôi đang tìm một cuốn sách, bạn có thấy không?
我找遍了整个房间,也没找到手机。
Wǒ zhǎo biàn le zhěng gè fángjiān, yě méi zhǎodào shǒujī.
Tôi đã tìm khắp phòng mà vẫn không tìm thấy điện thoại.
他们在找新的办公室。
Tāmen zài zhǎo xīn de bàngōngshì.
Họ đang tìm văn phòng mới.
2.2. 找 = tìm gặp, gặp ai đó
Cấu trúc:
找 + 人
Ví dụ:
我想找老师问问题。
Wǒ xiǎng zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi muốn gặp giáo viên để hỏi vấn đề.
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn đang tìm ai?
他去找朋友聊天。
Tā qù zhǎo péngyǒu liáotiān.
Anh ấy đi gặp bạn trò chuyện.
我找经理谈一谈。
Wǒ zhǎo jīnglǐ tán yì tán.
Tôi muốn gặp quản lý để nói chuyện một chút.
她找我帮忙搬家。
Tā zhǎo wǒ bāngmáng bānjiā.
Cô ấy tìm tôi giúp chuyển nhà.
2.3. 找 = yêu cầu, nhờ giúp đỡ
Cấu trúc:
找 + 人 + 幫忙 / 支持 / 帮助
Ví dụ:
我找你帮我修电脑。
Wǒ zhǎo nǐ bāng wǒ xiū diànnǎo.
Tôi tìm bạn giúp tôi sửa máy tính.
他找我借钱。
Tā zhǎo wǒ jiè qián.
Anh ấy nhờ tôi vay tiền.
我找老师问作业的题目。
Wǒ zhǎo lǎoshī wèn zuòyè de tímù.
Tôi nhờ giáo viên hỏi về bài tập.
2.4. 找 = tìm lý do, cớ (khẩu ngữ)
Trong văn nói, đặc biệt là theo nghĩa tìm cớ, tìm lý do, 找 có nghĩa “chọn, tạo cớ, bắt bẻ”.
Ví dụ:
他总是找理由迟到。
Tā zǒng shì zhǎo lǐyóu chídào.
Anh ấy lúc nào cũng tìm lý do để đi muộn.
别找麻烦。
Bié zhǎo máfan.
Đừng gây rắc rối.
她找他吵架。
Tā zhǎo tā chǎojià.
Cô ấy tìm anh ấy để cãi nhau.
2.5. 找 + 对象 + 动词 (thông dụng trong hằng ngày)
Ví dụ:
我找人修自行车。
Wǒ zhǎo rén xiū zìxíngchē.
Tôi tìm người sửa xe đạp.
他找老师请假。
Tā zhǎo lǎoshī qǐngjià.
Anh ấy tìm giáo viên xin phép nghỉ.
我找银行取钱。
Wǒ zhǎo yínháng qǔ qián.
Tôi đi ngân hàng rút tiền.
- Một số lưu ý quan trọng
找 là động từ thường dùng với người hoặc vật cụ thể.
找 + người: gặp ai, nhờ ai, hỏi ai
找 + vật: tìm vật cụ thể
找 có thể kết hợp với 动词补语 (bổ ngữ động từ) để chỉ kết quả:
找到 = tìm thấy
找不到 = không tìm thấy
Ví dụ:
我找到了丢失的钱包。
Wǒ zhǎo dào le diūshī de qiánbāo.
Tôi tìm thấy chiếc ví bị mất.
我找不到钥匙。
Wǒ zhǎo bù dào yàoshi.
Tôi không tìm thấy chìa khóa.
Trong văn nói, 找 có thể dùng để mời, rủ:
找朋友吃饭 = rủ bạn đi ăn
找人聊天 = tìm người trò chuyện
- So sánh 找 và 请 / 寻找
TỪ Ý NGHĨA Cách dùng Ví dụ
找 tìm, tìm gặp, nhờ, tìm cớ Giao tiếp hằng ngày, linh hoạt 我找老师问问题
请 mời, xin phép, nhờ Trang trọng, lịch sự 请您帮我一个忙
寻找 tìm kiếm (trang trọng) Văn viết, trang trọng 他在寻找工作机会 - Ví dụ mở rộng (20 câu)
我找了一上午,也没找到他。
Wǒ zhǎo le yì shàngwǔ, yě méi zhǎodào tā.
Tôi tìm cả buổi sáng mà vẫn không thấy anh ấy.
他找医生检查身体。
Tā zhǎo yīshēng jiǎnchá shēntǐ.
Anh ấy đi gặp bác sĩ kiểm tra sức khỏe.
我找你帮忙搬东西。
Wǒ zhǎo nǐ bāngmáng bān dōngxi.
Tôi nhờ bạn giúp chuyển đồ.
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn đang tìm ai?
找到目标了,我们就可以开始了。
Zhǎodào mùbiāo le, wǒmen jiù kěyǐ kāishǐ le.
Khi tìm thấy mục tiêu, chúng ta có thể bắt đầu.
别找麻烦,安静点儿。
Bié zhǎo máfan, ānjìng diǎnr.
Đừng gây phiền phức, yên lặng một chút.
我找到了丢失的书。
Wǒ zhǎo dào le diūshī de shū.
Tôi tìm thấy cuốn sách bị mất.
他找工作很久了。
Tā zhǎo gōngzuò hěn jiǔ le.
Anh ấy đã tìm việc rất lâu rồi.
我找你有事。
Wǒ zhǎo nǐ yǒu shì.
Tôi tìm bạn có chuyện.
她找他借钱。
Tā zhǎo tā jiè qián.
Cô ấy nhờ anh ấy vay tiền.
我找不到我的眼镜。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de yǎnjìng.
Tôi không tìm thấy kính của mình.
他找到了丢失的手机。
Tā zhǎo dào le diūshī de shǒujī.
Anh ấy tìm thấy chiếc điện thoại bị mất.
我找人聊天。
Wǒ zhǎo rén liáotiān.
Tôi tìm người để trò chuyện.
她找朋友一起去看电影。
Tā zhǎo péngyǒu yìqǐ qù kàn diànyǐng.
Cô ấy tìm bạn đi xem phim cùng.
我找你讨论一下。
Wǒ zhǎo nǐ tǎolùn yí xià.
Tôi tìm bạn để bàn luận một chút.
他找老师问问题。
Tā zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Anh ấy tìm giáo viên hỏi bài tập.
我找到了新的机会。
Wǒ zhǎo dào le xīn de jīhuì.
Tôi tìm thấy cơ hội mới.
她找到了工作。
Tā zhǎo dào le gōngzuò.
Cô ấy tìm được việc.
我找他没找到。
Wǒ zhǎo tā méi zhǎodào.
Tôi tìm anh ấy mà không thấy.
他找人帮他搬家具。
Tā zhǎo rén bāng tā bān jiājù.
Anh ấy tìm người giúp chuyển đồ đạc.
- Tóm tắt nhanh
找 = tìm, tìm thấy, tìm gặp, nhờ, tìm cớ
Cấu trúc:
找 + 名词 / 人 / 事情
找 + 动词 (thường dùng trong nhờ giúp đỡ)
找 + 对象 + 动作 / 补语
Phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
Có thể kết hợp với “到” để nhấn mạnh kết quả: 找到 / 找不到
- 找 tiếng Trung là gì?
找
Phiên âm: zhǎo
Nghĩa cơ bản: tìm, tìm kiếm, kiếm, thỉnh cầu, tìm đến.
找 là một động từ cơ bản và cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động tìm vật, tìm người, tìm thông tin hoặc thỉnh cầu, nhờ vả.
- Loại từ
找 (zhǎo) là động từ (动词).
Vị trí trong câu:
Chủ ngữ + 找 + tân ngữ / người / vật / việc + động từ (nếu có)
- Các cách dùng chính của 找
3.1. 找 = tìm vật, tìm người
Cấu trúc:
找 + 名词 / 人 / 物
Ví dụ:
我找我的钥匙。
Wǒ zhǎo wǒ de yàoshi.
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
他在找他的朋友。
Tā zài zhǎo tā de péngyǒu.
Anh ấy đang tìm bạn của anh ấy.
妈妈找不到钱包。
Māmā zhǎo bú dào qiánbāo.
Mẹ không tìm thấy ví.
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn đang tìm ai?
我在找这本书。
Wǒ zài zhǎo zhè běn shū.
Tôi đang tìm cuốn sách này.
3.2. 找 = tìm người để nhờ vả / gặp ai đó
Cấu trúc:
找 + 人 + 动词
Ví dụ:
我去找老师问问题。
Wǒ qù zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi đi tìm thầy hỏi bài.
他找我帮他搬东西。
Tā zhǎo wǒ bāng tā bān dōngxī.
Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy bê đồ.
我想找朋友聊天。
Wǒ xiǎng zhǎo péngyǒu liáotiān.
Tôi muốn tìm bạn để nói chuyện.
妈妈找医生看病。
Māmā zhǎo yīshēng kànbìng.
Mẹ tìm bác sĩ để khám bệnh.
3.3. 找 = thỉnh cầu, nhờ vả, yêu cầu
Cấu trúc:
找 + 人 + 动词 / 帮忙
Ví dụ:
我找你帮个忙。
Wǒ zhǎo nǐ bāng gè máng.
Tôi nhờ bạn giúp một việc.
他找我借钱。
Tā zhǎo wǒ jiè qián.
Anh ấy tìm tôi mượn tiền.
我找老板谈事情。
Wǒ zhǎo lǎobǎn tán shìqíng.
Tôi tìm sếp để nói chuyện.
3.4. 找 = tìm kiếm / kiếm (trong kinh doanh, mua bán)
Cấu trúc:
找 + 名词 / 服务 / 信息
Ví dụ:
我在找一家好的餐厅。
Wǒ zài zhǎo yì jiā hǎo de cāntīng.
Tôi đang tìm một nhà hàng tốt.
他在找工作。
Tā zài zhǎo gōngzuò.
Anh ấy đang tìm việc làm.
我找不到合适的衣服。
Wǒ zhǎo bú dào héshì de yīfú.
Tôi không tìm thấy quần áo phù hợp.
3.5. 找 = tìm, kết hợp với 到 / 不到 = tìm thấy / không tìm thấy
Ví dụ:
我找到了我的手机。
Wǒ zhǎo dào le wǒ de shǒujī.
Tôi đã tìm thấy điện thoại của mình.
他找不到钥匙。
Tā zhǎo bú dào yàoshi.
Anh ấy không tìm thấy chìa khóa.
我找到了答案。
Wǒ zhǎo dào le dá’àn.
Tôi đã tìm ra đáp án.
- Các mẫu câu phổ biến với 找
找 + 人 + 动词
找 + 名词 / 物
找 + 人 + 帮忙 / 借东西
找 + 工作 / 信息 / 服务
找到 / 找不到 + 名词 → đã tìm thấy / không tìm thấy
- So sánh 找 với 找到
Từ Nghĩa Ví dụ
找 tìm, tìm kiếm (quá trình) 我找钥匙 (Tôi đang tìm chìa khóa)
找到 tìm thấy (kết quả) 我找到了钥匙 (Tôi đã tìm thấy chìa khóa) - Hơn 20 ví dụ tổng hợp với 找
我找我的钱包。
Wǒ zhǎo wǒ de qiánbāo.
Tôi đang tìm ví của mình.
他找朋友聊天。
Tā zhǎo péngyǒu liáotiān.
Anh ấy tìm bạn để nói chuyện.
我找老师问问题。
Wǒ zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi tìm thầy hỏi bài.
妈妈找医生看病。
Māmā zhǎo yīshēng kànbìng.
Mẹ tìm bác sĩ để khám bệnh.
我在找一本书。
Wǒ zài zhǎo yì běn shū.
Tôi đang tìm một cuốn sách.
他找我帮忙。
Tā zhǎo wǒ bāngmáng.
Anh ấy nhờ tôi giúp một việc.
我找不到钥匙。
Wǒ zhǎo bú dào yàoshi.
Tôi không tìm thấy chìa khóa.
我找到了手机。
Wǒ zhǎo dào le shǒujī.
Tôi đã tìm thấy điện thoại.
她在找工作。
Tā zài zhǎo gōngzuò.
Cô ấy đang tìm việc làm.
我找一个朋友谈话。
Wǒ zhǎo yí gè péngyǒu tánhuà.
Tôi tìm một người bạn để nói chuyện.
他找不到合适的衣服。
Tā zhǎo bú dào héshì de yīfú.
Anh ấy không tìm thấy quần áo phù hợp.
我找到了答案。
Wǒ zhǎo dào le dá’àn.
Tôi đã tìm ra đáp án.
你找谁?
Nǐ zhǎo shéi?
Bạn đang tìm ai?
我找了一天都没找到。
Wǒ zhǎo le yì tiān dōu méi zhǎodào.
Tôi tìm cả ngày cũng không tìm thấy.
他找朋友帮他搬家。
Tā zhǎo péngyǒu bāng tā bānjiā.
Anh ấy tìm bạn giúp anh ấy chuyển nhà.
我找不到那条路。
Wǒ zhǎo bú dào nà tiáo lù.
Tôi không tìm thấy con đường đó.
她找到了理想的工作。
Tā zhǎo dào le lǐxiǎng de gōngzuò.
Cô ấy đã tìm được công việc lý tưởng.
我找你有事。
Wǒ zhǎo nǐ yǒu shì.
Tôi tìm bạn có việc.
他找老师谈成绩。
Tā zhǎo lǎoshī tán chéngjì.
Anh ấy tìm thầy để nói về kết quả học tập.
我在找一家好的餐厅。
Wǒ zài zhǎo yì jiā hǎo de cāntīng.
Tôi đang tìm một nhà hàng tốt.
- 找 tiếng Trung là gì?
找 (zhǎo) nghĩa là tìm, tìm kiếm, hoặc tìm ai/ tìm cái gì.
Ngoài ra 找 còn có nghĩa là trả lại tiền thừa (khi mua bán).
- Loại từ
找 là động từ (动词).
- Các nghĩa chi tiết của 找
Nghĩa 1: Tìm, tìm kiếm (thông dụng nhất)
Dùng khi tìm người, tìm đồ vật, tìm tài liệu, tìm việc,…
Cấu trúc thường dùng:
找 + tân ngữ (obj)
找 + 不到 / 找 + 得到 (không tìm được/ tìm được)
找来找去 (tìm đi tìm lại)
找不到 (không tìm thấy)
找到了 (tìm thấy rồi)
Nghĩa 2: Tìm đến ai để nhờ việc / liên hệ / gặp
Ví dụ: tìm bác sĩ, tìm giáo viên, tìm bạn bè,…
Cấu trúc:
找 + người + (để làm gì)
Nghĩa 3: Trả lại tiền thừa (trong mua bán)
Khi bán hàng: 找钱 (trả lại tiền thừa)
Ví dụ: 找你五块 (trả lại bạn 5 tệ)
- Mẫu câu cơ bản với 找
Cấu trúc 1: 找 + tân ngữ
Biểu thị “tìm cái gì/ ai”.
Cấu trúc 2: 找 + 不到 / 找 + 得到
- 找不到: không tìm được
- 找得到: tìm được
Cấu trúc 3: 找 + người + làm gì
Biểu thị đi tìm ai để xử lý việc gì.
Cấu trúc 4: 找 + 钱 (tiền thừa)
Biểu thị trả lại tiền thừa khi mua bán.
- Ví dụ chi tiết (nhiều và đầy đủ)
A. 找 = Tìm / tìm kiếm
1)
我在找手机。
Wǒ zài zhǎo shǒujī.
Tôi đang tìm điện thoại.
2)
他找不到钥匙。
Tā zhǎo bù dào yàoshi.
Anh ấy không tìm được chìa khóa.
3)
你帮我找一下书好吗?
Nǐ bāng wǒ zhǎo yíxià shū hǎo ma?
Bạn giúp tôi tìm quyển sách được không?
4)
我终于找到了工作。
Wǒ zhōngyú zhǎodào le gōngzuò.
Cuối cùng tôi đã tìm được công việc.
5)
她找来找去都没找到。
Tā zhǎo lái zhǎo qù dōu méi zhǎodào.
Cô ấy tìm đi tìm lại mà vẫn không thấy.
6)
我找了半天也没找到。
Wǒ zhǎo le bàntiān yě méi zhǎodào.
Tôi tìm cả buổi cũng không thấy.
7)
我在超市找不到你说的东西。
Wǒ zài chāoshì zhǎo bù dào nǐ shuō de dōngxi.
Tôi không tìm được món anh nói trong siêu thị.
8)
别找了,这里没有。
Bié zhǎo le, zhèlǐ méiyǒu.
Đừng tìm nữa, ở đây không có đâu.
B. 找 = Tìm ai để làm gì
9)
我去找老师问问题。
Wǒ qù zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi đi tìm thầy giáo để hỏi câu hỏi.
10)
他找你有事。
Tā zhǎo nǐ yǒu shì.
Anh ấy tìm bạn có việc.
11)
你明天可以来找我。
Nǐ míngtiān kěyǐ lái zhǎo wǒ.
Ngày mai bạn có thể đến tìm tôi.
12)
我去找朋友帮忙。
Wǒ qù zhǎo péngyǒu bāngmáng.
Tôi đi tìm bạn nhờ giúp đỡ.
13)
他们找医生看病。
Tāmen zhǎo yīshēng kànbìng.
Họ tìm bác sĩ để khám bệnh.
C. 找 = Trả lại tiền thừa
14)
找你二十块。
Zhǎo nǐ èrshí kuài.
Trả lại bạn 20 tệ.
15)
他给我一百块,售货员找了他三十块。
Tā gěi wǒ yībǎi kuài, shòuhuòyuán zhǎo le tā sānshí kuài.
Anh ấy đưa tôi 100 tệ, nhân viên bán hàng trả lại cho anh ấy 30 tệ.
16)
请你等一下,我给你找钱。
Qǐng nǐ děng yíxià, wǒ gěi nǐ zhǎo qián.
Bạn đợi một chút, tôi trả lại tiền thừa cho bạn.
17)
不用找了。
Bú yòng zhǎo le.
Không cần trả lại đâu.
D. Các mẫu nâng cao
18)
我找过他很多次,但他不在。
Wǒ zhǎo guò tā hěn duō cì, dàn tā bú zài.
Tôi đã tìm anh ấy nhiều lần nhưng anh ấy không có ở đó.
19)
找工作不容易。
Zhǎo gōngzuò bù róngyì.
Tìm việc không dễ.
20)
我没空找你,你自己去吧。
Wǒ méi kòng zhǎo nǐ, nǐ zìjǐ qù ba.
Tôi không rảnh tìm bạn, bạn tự đi đi.
21)
你还在找房子吗?
Nǐ hái zài zhǎo fángzi ma?
Bạn vẫn đang tìm nhà à?
- Tóm tắt dễ nhớ
找 = tìm kiếm
找 + người = tìm ai
找 + 不到 = không tìm được
找 + 钱 = trả lại tiền thừa
PHẦN 1. 找 LÀ GÌ?
找 (zhǎo) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản nhất là:
Tìm, tìm kiếm
Tìm ai đó
Tìm để gặp, tìm để nói chuyện (tương đương “gặp”, “tìm gặp”)
Thối lại/ trả lại tiền thừa (trong mua bán)
Gây chuyện, gây rắc rối (ngữ khí khẩu ngữ)
PHẦN 2. CÁC NGHĨA CHÍNH VÀ CÁCH DÙNG
I. Nghĩa 1: 找 = Tìm, tìm kiếm một đồ vật, một thứ gì đó
Cấu trúc: 找 + tân ngữ
Ví dụ:
我在找我的手机。
Wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī.
Tôi đang tìm điện thoại của tôi.
你帮我找一下钥匙。
Nǐ bāng wǒ zhǎo yíxià yàoshi.
Bạn giúp tôi tìm chìa khóa với.
我找了半天都没找到。
Wǒ zhǎole bàntiān dōu méi zhǎodào.
Tôi tìm nửa ngày rồi mà vẫn không tìm thấy.
她找工作找了两个月。
Tā zhǎo gōngzuò zhǎole liǎng ge yuè.
Cô ấy tìm việc suốt hai tháng.
———————————
II. Nghĩa 2: 找 = Tìm ai đó, tìm gặp một người
Cấu trúc: 找 + người
Ví dụ:
我找你有事。
Wǒ zhǎo nǐ yǒu shì.
Tôi tìm bạn có chuyện.
有人找你。
Yǒu rén zhǎo nǐ.
Có người tìm bạn.
老师找我去办公室。
Lǎoshī zhǎo wǒ qù bàngōngshì.
Thầy giáo tìm tôi lên văn phòng.
我明天找他谈谈。
Wǒ míngtiān zhǎo tā tán tan.
Ngày mai tôi tìm anh ấy nói chuyện.
———————————
III. Nghĩa 3: 找 = Nhờ ai làm gì (khi đi với 来 / 去)
Cấu trúc: 找 + người + 来/去 + động từ
Ví dụ:
我找他来帮忙。
Wǒ zhǎo tā lái bāngmáng.
Tôi tìm anh ấy đến giúp.
你找她去问问。
Nǐ zhǎo tā qù wènwen.
Bạn tìm cô ấy đi hỏi thử.
我找你来不是为了这个。
Wǒ zhǎo nǐ lái bú shì wèile zhège.
Tôi tìm bạn đến không phải vì chuyện này.
———————————
IV. Nghĩa 4: 找 = Thối lại tiền, trả tiền thừa (ngữ cảnh mua bán)
Cấu trúc: 找 + số tiền (cho ai đó)
Ví dụ:
找你五块。
Zhǎo nǐ wǔ kuài.
Thối lại cho bạn 5 tệ.
一共二十块,你给了五十块,我找你三十块。
Yígòng èrshí kuài, nǐ gěile wǔshí kuài, wǒ zhǎo nǐ sānshí kuài.
Tổng cộng 20 tệ, bạn đưa 50 tệ, tôi thối lại bạn 30 tệ.
老板忘了找我钱。
Lǎobǎn wàngle zhǎo wǒ qián.
Ông chủ quên trả lại tiền thừa cho tôi.
———————————
V. Nghĩa 5: 找 = Gây chuyện, kiếm chuyện (khẩu ngữ)
Cấu trúc: 找 + 人 + 麻烦
hoặc: 找麻烦 = gây phiền phức
Ví dụ:
别找麻烦。
Bié zhǎo máfan.
Đừng gây chuyện.
他老是找我麻烦。
Tā lǎo shì zhǎo wǒ máfan.
Anh ta lúc nào cũng kiếm chuyện với tôi.
你想找谁的麻烦?
Nǐ xiǎng zhǎo shéi de máfan?
Bạn muốn kiếm chuyện với ai?
———————————
VI. Nghĩa mở rộng: Tìm kiếm cơ hội, lý do
Cấu trúc: 找 + 理由/机会/借口
Ví dụ:
别找借口。
Bié zhǎo jièkǒu.
Đừng tìm cớ.
我想找一个机会跟他说清楚。
Wǒ xiǎng zhǎo yí ge jīhuì gēn tā shuō qīngchu.
Tôi muốn tìm một cơ hội để nói rõ với anh ấy.
你为什么老是找理由不做?
Nǐ wèishénme lǎo shì zhǎo lǐyóu bù zuò?
Tại sao bạn cứ tìm lý do để không làm?
PHẦN 3. MỘT SỐ MẪU CÂU THƯỜNG GẶP VỚI 找
找不到
zhǎo bú dào
Tìm không thấy
这个东西我找不到。
Zhège dōngxi wǒ zhǎo bú dào.
Tôi tìm không thấy cái này.
———————————
找得到
zhǎo dé dào
Tìm thấy
你放心,我一定找得到。
Nǐ fàngxīn, wǒ yídìng zhǎo dé dào.
Bạn yên tâm, tôi nhất định tìm thấy.
———————————
找回来
zhǎo huílai
Tìm lại được
我终于把手机找回来了。
Wǒ zhōngyú bǎ shǒujī zhǎo huílai le.
Cuối cùng tôi tìm lại được điện thoại rồi.
———————————
找上门
zhǎo shàngmén
Tìm đến tận nơi
他自己找上门来了。
Tā zìjǐ zhǎo shàngmén lái le.
Anh ta tự tìm đến tận nơi.
———————————
找时间
zhǎo shíjiān
Tìm thời gian
我想找时间跟你聊聊。
Wǒ xiǎng zhǎo shíjiān gēn nǐ liáoliao.
Tôi muốn tìm thời gian nói chuyện với bạn.
PHẦN 4. 30 MẪU CÂU HOÀN CHỈNH VỚI 找 (kèm pinyin + tiếng Việt)
我在找我的钱包。
Wǒ zài zhǎo wǒ de qiánbāo.
Tôi đang tìm ví tiền.
她帮我找了一下眼镜。
Tā bāng wǒ zhǎo le yíxià yǎnjìng.
Cô ấy giúp tôi tìm kính.
我找不到钥匙了。
Wǒ zhǎo bú dào yàoshi le.
Tôi tìm không thấy chìa khóa rồi.
你在找谁?
Nǐ zài zhǎo shéi?
Bạn đang tìm ai?
他找我商量点事。
Tā zhǎo wǒ shāngliang diǎn shì.
Anh ta tìm tôi bàn chút chuyện.
明天我去找你。
Míngtiān wǒ qù zhǎo nǐ.
Ngày mai tôi đến tìm bạn.
老板让我来找你。
Lǎobǎn ràng wǒ lái zhǎo nǐ.
Ông chủ bảo tôi đến tìm bạn.
我找了好久才找到。
Wǒ zhǎole hǎojiǔ cái zhǎodào.
Tôi tìm rất lâu rồi mới tìm thấy.
我们找个地方坐坐吧。
Wǒmen zhǎo ge dìfang zuòzuo ba.
Chúng ta tìm một chỗ ngồi nhé.
他找机会跟我说话。
Tā zhǎo jīhuì gēn wǒ shuōhuà.
Anh ấy tìm cơ hội nói chuyện với tôi.
一共三十块,我找你五块。
Yígòng sānshí kuài, wǒ zhǎo nǐ wǔ kuài.
Tổng cộng 30 tệ, tôi thối lại cho bạn 5 tệ.
老板忘了找钱。
Lǎobǎn wàngle zhǎo qián.
Ông chủ quên thối tiền.
别找麻烦。
Bié zhǎo máfan.
Đừng gây rắc rối.
他总是找我的麻烦。
Tā zǒngshì zhǎo wǒ de máfan.
Anh ấy luôn kiếm chuyện với tôi.
你别找理由了。
Nǐ bié zhǎo lǐyóu le.
Bạn đừng tìm lý do nữa.
找不到合适的衣服。
Zhǎo bú dào héshì de yīfu.
Không tìm được quần áo phù hợp.
我去找医生。
Wǒ qù zhǎo yīshēng.
Tôi đi tìm bác sĩ.
他们找不到路。
Tāmen zhǎo bú dào lù.
Họ không tìm được đường.
我找你半天了。
Wǒ zhǎo nǐ bàntiān le.
Tôi tìm bạn nửa ngày rồi.
找回丢掉的信心很难。
Zhǎo huí diūdiào de xìnxīn hěn nán.
Lấy lại sự tự tin đã mất rất khó.
找工作不容易。
Zhǎo gōngzuò bù róngyì.
Tìm việc không dễ.
我找到了新的办法。
Wǒ zhǎodào le xīn de bànfǎ.
Tôi tìm ra cách mới.
谁找我?
Shéi zhǎo wǒ?
Ai tìm tôi?
我找你聊聊天。
Wǒ zhǎo nǐ liáoliáotiān.
Tôi tìm bạn nói chuyện chút.
你去找他帮忙吧。
Nǐ qù zhǎo tā bāngmáng ba.
Bạn đi tìm anh ấy nhờ giúp đi.
找人修电脑。
Zhǎo rén xiū diànnǎo.
Tìm người sửa máy tính.
找个理由拒绝他。
Zhǎo ge lǐyóu jùjué tā.
Tìm lý do từ chối anh ấy.
我找不到合适的时间。
Wǒ zhǎo bú dào héshì de shíjiān.
Tôi không tìm được thời gian phù hợp.
找你谈谈这件事很有必要。
Zhǎo nǐ tántan zhè jiàn shì hěn yǒu bìyào.
Tìm bạn để nói chuyện việc này là cần thiết.
我找遍了整个房间。
Wǒ zhǎo biàn le zhěnggè fángjiān.
Tôi tìm khắp cả căn phòng.
- Tổng quan — 找 là gì?
找 (zhǎo) chủ yếu là động từ có nghĩa chính “tìm / tìm kiếm / kiếm”.
Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, 找 còn có các nghĩa phụ: “tới gặp / gọi (ai)”, “đòi / tìm (ai) để giải quyết việc”, “lấy thừa/ trả tiền thối” (找钱, trong thương nghiệp), hoặc nằm trong nhiều thành ngữ, động từ phân từ (找到了, 找不到…) và kết cấu phức hợp (找出, 找到, 寻找,…).
Phát âm: zhǎo (âm 3, third tone).
- Loại từ
Động từ (V) — phổ biến nhất.
Có thể kết hợp thành động từ phân từ/resultative (找到 zhǎodào), động từ phó từ (找回 zhǎohuí), hoặc kết hợp với trợ từ/ bổ ngữ thể hiện kết quả, khả năng, hướng, v.v.
- Những cách dùng chính (cấu trúc + giải thích)
A. 找 = tìm (ai/cái gì) — cơ bản
Cấu trúc: 找 + O
Ví dụ: 找人 / 找东西 / 找工作 / 找地址
我在找我的钥匙。
Wǒ zài zhǎo wǒ de yàoshi. — Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
B. 找 + 人 + (做 gì) — mời/ gọi ai làm gì, nhờ ai
我找他谈一谈。
Wǒ zhǎo tā tán yì tán. — Tôi gọi anh ấy đến nói chuyện.
C. 找 = đến gặp / tìm ai để xử lý việc (thường mang nghĩa “seek someone out”)
他去找老板了。
Tā qù zhǎo lǎobǎn le. — Anh ấy đi gặp sếp rồi.
D. 找 + 补语 (找到 / 找不着 / 找到啦) — kết quả tìm kiếm
找到 (zhǎodào) = tìm được
找不着 / 找不到 (zhǎo bù zháo / zhǎo bú dào) = tìm không thấy
我终于找到了那本书。
Wǒ zhōngyú zhǎodào le nà běn shū. — Cuối cùng tôi đã tìm được cuốn sách đó.
E. 找 + 时间/地方:找个时间 / 找个地方 — sắp xếp gặp gỡ
我们找个时间见面吧。
Wǒmen zhǎo gè shíjiān jiànmiàn ba. — Chúng ta tìm (sắp xếp) một thời gian gặp nhau nhé.
F. 找 + 钱 = trả tiền thối (thương nghiệp)
买东西时:店员给你找钱 = trả lại tiền thối.
这是您的找钱。
Zhè shì nín de zhǎoqián. — Đây là tiền thối của ông/bà.
G. 被找 / 被人找 = bị ai gọi/ triệu tập (bị động trong ngữ cảnh)
他被经理找去了办公室。
Tā bèi jīnglǐ zhǎo qù le bàngōngshì. — Anh ấy bị trưởng phòng gọi vào văn phòng.
H. 找在口语 / thành ngữ
找茬 (zhǎo chá) — tìm lỗi, gây sự
找借口 (zhǎo jièkǒu) — tìm cớ
找人 (zhǎo rén) — tìm người (để giúp/ để mời/ để “xử” ai)
- Phân biệt với các từ gần nghĩa
找 vs 寻找 (xúnzhǎo):
找: thông dụng, khẩu ngữ; có thể ngắn gọn, hành động tìm nói chung.
寻找: trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, nhấn quá trình tìm kiếm.
Ví dụ: 我在找工作 (tôi đang tìm việc) — 我在寻找工作 (cách nói trang trọng hơn).
找 vs 找到:
找 = hành động tìm; 找到 = kết quả “tìm được”.
我在找钥匙 (I’m looking) — 我找到了钥匙 (I found it).
找 vs 查找 (cházhǎo):
查找 thường dùng với tìm kiếm thông tin, kiểm tra (trên máy tính, hồ sơ).
- Các cấu trúc hay gặp & chú ý ngữ pháp
正在/在 + 找 + O — nhấn hành động đang diễn ra: 我正在找手机。
找 + 来 / 找 + 去 — chỉ hướng/ mục đích: 我去找他 (I’ll go find him).
把 + O + 找回来 — lấy lại/ tìm về được: 他把失物找回来了。
V + 了 + (time) + 就找到了 — diễn đạt kết quả sau nỗ lực: 找了半天才找着。
否定: 找不到 / 找不着 (zháo dùng ở phương ngữ) — standard: 找不到。
礼貌/请求: 帮我找一下好吗? — xin nhờ tìm giúp.
- Lỗi thường gặp người học hay mắc
Dùng 找 thay cho 找到 khi muốn nói “đã tìm thấy” → phải dùng 找到/ 找着 + 了 để nhấn kết quả.
Nhầm 找 (tìm) với 去找 (đi tìm / đi gặp) — thêm 去 nhấn hướng động.
Nhầm 找 (tìm) và 找人 (mời/ tìm người giải quyết) — chú ý ngữ cảnh: “去找老师” = đi gặp thầy, “找老师” có thể là gọi thầy, nhờ thầy.
Sai khi dùng 找钱: người học dễ hiểu là “tìm tiền” nhưng trong mua bán 找钱 là “trả tiền thối”.
- Nhiều ví dụ (có pinyin + tiếng Việt) — chia theo ngữ nghĩa
I. Tìm vật, tìm người (cơ bản)
我在找我的钥匙。
Wǒ zài zhǎo wǒ de yàoshi. — Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
你找什么呢?
Nǐ zhǎo shénme ne? — Bạn đang tìm gì vậy?
我找不到我的眼镜。
Wǒ zhǎo bú dào wǒ de yǎnjìng. — Tôi tìm không thấy kính của mình.
他找到了丢失的钱包。
Tā zhǎodào le diūshī de qiánbāo. — Anh ấy tìm được chiếc ví bị mất.
昨天我找了半天也没找到那本书。
Zuótiān wǒ zhǎo le bàntiān yě méi zhǎodào nà běn shū. — Hôm qua tôi tìm cả nửa ngày cũng không tìm thấy cuốn sách đó.
II. Đi tìm/ đến gặp ai
我去找老师问问题。
Wǒ qù zhǎo lǎoshī wèn wèntí. — Tôi đi tìm thầy hỏi bài.
他现在在找经理谈话。
Tā xiànzài zài zhǎo jīnglǐ tánhuà. — Bây giờ anh ấy đang đi tìm giám đốc để nói chuyện.
她找他已经一个小时了。
Tā zhǎo tā yǐjīng yí gè xiǎoshí le. — Cô ấy đã đi tìm anh ấy một tiếng rồi.
III. Nhờ/ mời ai làm gì (找 + người + (去) + V)
我找你帮个忙。
Wǒ zhǎo nǐ bāng gè máng. — Tôi tìm bạn nhờ giúp một chút.
你能帮我找个医生吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhǎo gè yīshēng ma? — Bạn có thể giúp tôi tìm bác sĩ không?
IV. 找 + 时间 / 地方 (sắp xếp gặp)
我们找个时间吃饭吧。
Wǒmen zhǎo gè shíjiān chīfàn ba. — Chúng ta tìm một thời gian đi ăn nhé.
你能找个地方坐下吗?
Nǐ néng zhǎo gè dìfang zuò xià ma? — Bạn có thể kiếm một chỗ ngồi được không?
V. 找钱 (tiền thối) — thương mại
找钱给顾客。
Zhǎoqián gěi gùkè. — Trả tiền thối cho khách.
请把找的钱给顾客。
Qǐng bǎ zhǎo de qián gěi gùkè. — Xin hãy đưa tiền thối cho khách.
VI. 找到 / 找不着 / 找不到 (kết quả)
我已经找到工作了。
Wǒ yǐjīng zhǎodào gōngzuò le. — Tôi đã tìm được việc.
我的包找不到了。
Wǒ de bāo zhǎo bú dào le. — Tôi tìm không thấy túi của mình rồi.
他怎么也找不到那个人。
Tā zěnme yě zhǎo bú dào nà gè rén. — Dù thế nào anh ấy cũng không tìm thấy người đó.
VII. 找 + 把 / 找回 (tìm lại)
他把丢的手机找回来了。
Tā bǎ diū de shǒujī zhǎohuí lái le. — Anh ấy tìm lại được chiếc điện thoại bị mất.
我正在想办法把文件找回来。
Wǒ zhèngzài xiǎng bànfǎ bǎ wénjiàn zhǎohuí lái. — Tôi đang nghĩ cách lấy lại tài liệu.
VIII. 找茬 / 找借口 / 找麻烦 (cụm động từ)
别给我找茬。
Bié gěi wǒ zhǎochá. — Đừng kiếm chuyện với tôi.
他总是在找借口不做事。
Tā zǒng shì zài zhǎo jièkǒu bù zuò shì. — Anh ấy luôn tìm cớ không làm việc.
别去给人找麻烦。
Bié qù gěi rén zhǎo máfan. — Đừng gây rắc rối cho người khác.
IX. 寻找(xúnzhǎo)— đồng nghĩa trang trọng
我们在寻找新的合作伙伴。
Wǒmen zài xúnzhǎo xīn de hézuò huǒbàn. — Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác hợp tác mới. (chính thức)
她一直在寻找自我价值。
Tā yìzhí zài xúnzhǎo zìwǒ jiàzhí. — Cô ấy luôn tìm kiếm giá trị bản thân.
X. 含有被 động nghĩa (bị gọi, bị triệu tập)
他被老板找去了。
Tā bèi lǎobǎn zhǎo qù le. — Anh ấy bị sếp gọi đi rồi.
他被警察找上门了。
Tā bèi jǐngchá zhǎo shàngmén le. — Anh ấy bị cảnh sát tìm tới tận nhà.
- Mẹo nhớ & ứng dụng
Muốn diễn tả “tìm được” thì dùng 找到 hoặc 找着(方言) + 了.
Muốn diễn tả “đang tìm” thì dùng 在找 / 正在找.
Dùng 找 + 人 khi ý là đi gặp / gọi ai; dùng 找 + 东西 khi ý là tìm vật.
找钱 chú ý: ở cửa hàng, 找钱 = “đưa tiền thối”; trong câu khác có thể hiểu là “tìm tiền”.
- Một vài câu giao tiếp thực tế (thực dụng)
你在找什么?我可以帮忙吗?
Nǐ zài zhǎo shénme? Wǒ kěyǐ bāngmáng ma? — Bạn đang tìm gì? Tôi có thể giúp không?
我去找他谈这件事。
Wǒ qù zhǎo tā tán zhè jiàn shì. — Tôi đi tìm anh ấy nói chuyện về việc này.
别等了,他找不到路。
Bié děng le, tā zhǎo bú dào lù. — Đừng đợi nữa, anh ấy tìm không thấy đường.
买东西要付钱,店员会找钱给你。
Mǎi dōngxi yào fù qián, diànyuán huì zhǎoqián gěi nǐ. — Mua hàng phải trả tiền, nhân viên sẽ thối tiền cho bạn.
我已经把旧文件找回来了。
Wǒ yǐjīng bǎ jiù wénjiàn zhǎohuí lái le. — Tôi đã tìm lại được tài liệu cũ rồi.
- 找 (zhǎo) là gì?
找 là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung với nghĩa cơ bản:
tìm, tìm kiếm
tìm gặp, tìm đến ai
lấy lại, trả lại, đòi (trong một số ngữ cảnh, ví dụ 找钱)
nhờ, gọi (ai làm gì)
- Loại từ
Từ Loại từ Nghĩa
找 (zhǎo) Động từ tìm, tìm kiếm, tìm gặp, nhờ, lấy lại - Cấu trúc và cách dùng chi tiết
A. 找 = tìm kiếm
Cấu trúc: 找 + 物/人
Dùng khi muốn tìm một người, một vật hoặc một địa điểm.
Ví dụ:
我找我的手机。
wǒ zhǎo wǒ de shǒujī.
Tôi đang tìm điện thoại của mình.
他在找工作。
tā zài zhǎo gōngzuò.
Anh ấy đang tìm việc làm.
我找不到我的钥匙。
wǒ zhǎo bù dào wǒ de yàoshi.
Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình.
你找什么?
nǐ zhǎo shénme?
Bạn đang tìm gì?
B. 找 = tìm gặp, tìm ai để làm gì
Cấu trúc: 找 + 人 (+ 做什么)
Dùng khi bạn muốn gặp ai để bàn chuyện, nhờ vả hoặc trao đổi.
Ví dụ:
我去找老师问问题。
wǒ qù zhǎo lǎoshī wèn wèntí.
Tôi đến tìm thầy giáo để hỏi vấn đề.
他找我帮忙。
tā zhǎo wǒ bāngmáng.
Anh ấy nhờ tôi giúp.
我想找你谈一谈。
wǒ xiǎng zhǎo nǐ tán yī tán.
Tôi muốn tìm bạn để nói chuyện một chút.
她找朋友聊天。
tā zhǎo péngyǒu liáotiān.
Cô ấy tìm bạn để tán gẫu.
C. 找 = trả lại tiền thừa / đòi lại
Cấu trúc: 找 + 钱
Dùng trong mua bán, nghĩa là trả lại tiền thừa.
Ví dụ:
收银员找我五块钱。
shōuyín yuán zhǎo wǒ wǔ kuài qián.
Thu ngân trả tôi 5 tệ tiền thừa.
我买这个东西,他找我十块。
wǒ mǎi zhè gè dōngxi, tā zhǎo wǒ shí kuài.
Tôi mua món đồ này, anh ấy trả lại tôi 10 tệ.
D. 找 = nhờ, mời, gọi ai làm gì
Cấu trúc: 找 + 人 + 做 + 事情
Dùng khi bạn muốn nhờ ai làm gì.
Ví dụ:
我找他做这个项目。
wǒ zhǎo tā zuò zhè gè xiàngmù.
Tôi nhờ anh ấy làm dự án này.
她找老师辅导功课。
tā zhǎo lǎoshī fǔdǎo gōngkè.
Cô ấy nhờ thầy giáo hướng dẫn bài tập.
E. 找 + 时间/机会/理由 – tìm kiếm thời gian, cơ hội, lý do
Ví dụ:
我找时间去看你。
wǒ zhǎo shíjiān qù kàn nǐ.
Tôi sẽ tìm thời gian đến thăm bạn.
他总是找理由迟到。
tā zǒng shì zhǎo lǐyóu chídào.
Anh ấy luôn tìm lý do để đến muộn.
我在找机会学习中文。
wǒ zài zhǎo jīhuì xuéxí zhōngwén.
Tôi đang tìm cơ hội học tiếng Trung.
- Một số cấu trúc phổ biến với 找
找 + 人 + 问 / 帮 / 聊
我找老师问问题。 (Tôi tìm thầy giáo hỏi vấn đề.)
他找我帮忙。 (Anh ấy nhờ tôi giúp.)
找 + 时间 / 机会
找时间开会 (tìm thời gian họp)
找机会练习口语 (tìm cơ hội luyện nói)
找 + 钱 (trả tiền thừa)
收银员找我十块钱。
找不到 / 找得到
我找不到钥匙。 (Tôi không tìm thấy chìa khóa.)
你能找到答案吗? (Bạn có thể tìm ra đáp án không?)
- Hệ thống ví dụ mở rộng
我找你有事。
wǒ zhǎo nǐ yǒu shì.
Tôi tìm bạn có việc.
他在找他的猫。
tā zài zhǎo tā de māo.
Anh ấy đang tìm con mèo của mình.
我找不到合适的衣服。
wǒ zhǎo bù dào héshì de yīfu.
Tôi không tìm thấy quần áo phù hợp.
她找我谈合作的事。
tā zhǎo wǒ tán hézuò de shì.
Cô ấy tìm tôi để bàn việc hợp tác.
我在找一本中文书。
wǒ zài zhǎo yì běn zhōngwén shū.
Tôi đang tìm một cuốn sách tiếng Trung.
找不到答案怎么办?
zhǎo bù dào dá’àn zěnme bàn?
Không tìm được đáp án thì làm sao?
我找了很久才找到它。
wǒ zhǎo le hěn jiǔ cái zhǎodào tā.
Tôi đã tìm rất lâu mới tìm thấy nó.
请把消息找他。
qǐng bǎ xiāoxi zhǎo tā.
Hãy chuyển tin này cho anh ấy.
找钱找得很快。
zhǎo qián zhǎo de hěn kuài.
Trả tiền thừa rất nhanh.
他找朋友借书。
tā zhǎo péngyǒu jiè shū.
Anh ấy nhờ bạn mượn sách.
- Tổng kết nhanh
Nghĩa Ví dụ
Tìm, tìm kiếm 我找我的手机。
Tìm gặp ai 我找老师问问题。
Trả lại tiền thừa 收银员找我五块钱。
Nhờ ai làm gì 他找我帮忙。
Tìm thời gian, cơ hội 我找时间去旅行。

