HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster手提包 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

手提包 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“手提包” (shǒutíbāo) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ túi xách tay, tức là loại túi nhỏ có quai cầm, thường được dùng để mang theo đồ dùng cá nhân như ví, điện thoại, mỹ phẩm, v.v. Đây là một từ rất phổ biến trong lĩnh vực thời trang và đời sống hàng ngày. 1. Định nghĩa và loại từ Chữ Hán: 手提包 Phiên âm: shǒutíbāo Loại từ: Danh từ Ý nghĩa: Túi xách tay, túi cầm tay Thành phần từ: 手 (shǒu): tay 提 (tí): xách, mang theo 包 (bāo): túi, bao → 手提包: túi được xách bằng tay

5/5 - (1 bình chọn)

手提包 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. “手提包” là gì?
    “手提包” (shǒutíbāo) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là túi xách tay, túi xách cầm tay, thường dùng để chỉ loại túi nhỏ có quai xách, chủ yếu dùng bởi phụ nữ, mang theo bên mình để đựng các vật dụng cá nhân như điện thoại, ví tiền, đồ trang điểm v.v…
  2. Phân tích từ vựng
    Thành phần Hán tự Pinyin Nghĩa
    手 shǒu tay
    提 tí xách, nhấc lên
    包 bāo túi, bao

→ “手提包” = túi xách tay (túi được xách bằng tay)

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí)

Dùng để chỉ đồ vật (loại túi xách tay, phổ biến trong thời trang hoặc sinh hoạt hàng ngày)

  1. Chức năng & cách dùng trong câu
    Làm chủ ngữ: 手提包很贵。→ Túi xách rất đắt.

Làm tân ngữ: 她买了一个手提包。→ Cô ấy mua một chiếc túi xách tay.

Dùng trong câu so sánh: 这个手提包比那个更时尚。→ Cái túi này thời trang hơn cái kia.

  1. Các cách gọi tương đương trong tiếng Trung
    Từ vựng Pinyin Nghĩa
    手提包 shǒutíbāo túi xách tay (chính thống)
    提包 tíbāo túi xách (gọi ngắn)
    女士包 nǚshì bāo túi của phụ nữ
    皮包 pí bāo túi da
    包包 bāo bāo cách gọi dễ thương, phổ biến trong văn nói
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    她买了一个新手提包。
    Pinyin: Tā mǎi le yí gè xīn shǒutíbāo.
    Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới.

Ví dụ 2:
这个手提包是皮的,质量很好。
Pinyin: Zhè ge shǒutíbāo shì pí de, zhìliàng hěn hǎo.
Dịch: Cái túi xách tay này làm bằng da, chất lượng rất tốt.

Ví dụ 3:
你的手提包真漂亮,是在哪儿买的?
Pinyin: Nǐ de shǒutíbāo zhēn piàoliang, shì zài nǎr mǎi de?
Dịch: Túi xách tay của bạn đẹp thật đấy, mua ở đâu vậy?

Ví dụ 4:
她总是换不同颜色的手提包来搭配衣服。
Pinyin: Tā zǒngshì huàn bùtóng yánsè de shǒutíbāo lái dāpèi yīfu.
Dịch: Cô ấy luôn thay đổi các màu túi xách tay khác nhau để phối đồ.

Ví dụ 5:
我忘了把手提包带回来。
Pinyin: Wǒ wàng le bǎ shǒutíbāo dài huílái.
Dịch: Tôi quên mang theo túi xách tay rồi.

Ví dụ 6:
她的手提包里什么都有。
Pinyin: Tā de shǒutíbāo lǐ shénme dōu yǒu.
Dịch: Trong túi xách tay của cô ấy cái gì cũng có.

Ví dụ 7:
这个手提包太贵了,我买不起。
Pinyin: Zhège shǒutíbāo tài guì le, wǒ mǎi bù qǐ.
Dịch: Cái túi xách tay này đắt quá, tôi không mua nổi.

Ví dụ 8:
她用红色手提包搭配黑色连衣裙,看起来很时尚。
Pinyin: Tā yòng hóngsè shǒutíbāo dāpèi hēisè liányīqún, kànqǐlái hěn shíshàng.
Dịch: Cô ấy phối túi xách tay màu đỏ với váy liền thân màu đen, trông rất thời trang.

Ví dụ 9:
他帮她提着手提包,一点都不觉得尴尬。
Pinyin: Tā bāng tā tízhe shǒutíbāo, yìdiǎn dōu bù juéde gāngà.
Dịch: Anh ấy xách túi tay giúp cô ấy mà không cảm thấy ngại chút nào.

Ví dụ 10:
这个品牌的手提包在年轻人中很受欢迎。
Pinyin: Zhège pǐnpái de shǒutíbāo zài niánqīngrén zhōng hěn shòu huānyíng.
Dịch: Túi xách tay của thương hiệu này rất được giới trẻ yêu thích.

  1. Các động từ thường đi kèm với “手提包”
    Động từ Pinyin Nghĩa
    买 mǎi mua
    拿 ná cầm
    提 tí xách
    换 huàn thay đổi
    带 dài mang theo
    送 sòng tặng
    丢 diū làm mất
  2. Tổng kết kiến thức về “手提包”
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 手提包 (shǒutíbāo)
    Nghĩa Túi xách tay, túi cầm tay
    Loại từ Danh từ
    Cấu tạo từ 手 (tay) + 提 (xách) + 包 (túi)
    Phạm vi dùng Dùng để chỉ loại túi thường cầm bằng tay, đặc biệt là túi của phụ nữ
    Các động từ đi kèm 买, 提, 拿, 带, 丢, 换…

“手提包” (shǒutíbāo) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ túi xách tay, tức là loại túi nhỏ có quai cầm, thường được dùng để mang theo đồ dùng cá nhân như ví, điện thoại, mỹ phẩm, v.v. Đây là một từ rất phổ biến trong lĩnh vực thời trang và đời sống hàng ngày.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 手提包

Phiên âm: shǒutíbāo

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa: Túi xách tay, túi cầm tay

Thành phần từ:

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, mang theo

包 (bāo): túi, bao → 手提包: túi được xách bằng tay

  1. Cách dùng trong câu
    a. Chỉ vật dụng cá nhân
    Ví dụ:

她每天都带一个手提包。 Tā měitiān dōu dài yí gè shǒutíbāo. → Cô ấy mang theo một chiếc túi xách tay mỗi ngày.

这个手提包是皮革做的。 Zhège shǒutíbāo shì pígé zuò de. → Chiếc túi xách tay này được làm bằng da.

我想买一个新的手提包。 Wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn de shǒutíbāo. → Tôi muốn mua một chiếc túi xách tay mới.

b. Dùng trong ngữ cảnh thời trang
Ví dụ:

她的手提包和衣服很搭配。 Tā de shǒutíbāo hé yīfu hěn dāpèi. → Túi xách tay của cô ấy rất hợp với trang phục.

这款手提包是今年最流行的款式。 Zhè kuǎn shǒutíbāo shì jīnnián zuì liúxíng de kuǎnshì. → Mẫu túi xách tay này là kiểu dáng thịnh hành nhất năm nay.

  1. Các mẫu câu thông dụng
    Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
    A 的手提包 她的手提包很贵。
    Tā de shǒutíbāo hěn guì. Túi xách tay của cô ấy rất đắt.
    一个 + 手提包 我买了一个红色的手提包。
    Wǒ mǎile yí gè hóngsè de shǒutíbāo. Tôi đã mua một chiếc túi xách tay màu đỏ.
    手提包 + động từ 手提包掉了。
    Shǒutíbāo diàole. Túi xách tay bị rơi rồi.
  2. Các loại túi xách tay (手提包) phổ biến
    Loại túi Tên tiếng Trung Phiên âm Đặc điểm
    Túi da 皮革手提包 pígé shǒutíbāo Sang trọng, bền, thường dùng đi làm
    Túi vải 布料手提包 bùliào shǒutíbāo Nhẹ, tiện lợi, dùng hàng ngày
    Túi thời trang 时尚手提包 shíshàng shǒutíbāo Thiết kế đẹp, dùng đi chơi, dự tiệc
    Túi công sở 商务手提包 shāngwù shǒutíbāo Phù hợp với môi trường làm việc
  3. Một số cụm từ liên quan
    手提电脑包 (shǒutí diànnǎo bāo): túi xách laptop

女士手提包 (nǚshì shǒutíbāo): túi xách tay nữ

男士手提包 (nánshì shǒutíbāo): túi xách tay nam

手提行李 (shǒutí xínglǐ): hành lý xách tay

“手提包” trong tiếng Trung là một danh từ rất thông dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh thời trang và đời sống hàng ngày. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và hoàn toàn dựa trên kiến thức ngôn ngữ học.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 手提包

Phiên âm: shǒutíbāo

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa: “手提包” là túi xách tay, tức là loại túi nhỏ có quai, thường được cầm bằng tay hoặc đeo trên cánh tay. Đây là phụ kiện phổ biến của phụ nữ, dùng để đựng đồ cá nhân như điện thoại, ví tiền, mỹ phẩm…

Phân tích từ:

“手” = tay

“提” = xách, mang

“包” = túi → “手提包” = túi xách tay

  1. Cách sử dụng trong câu
    A. Miêu tả vật dụng
    Ví dụ:

她买了一个新的手提包。 Tā mǎi le yí gè xīn de shǒutíbāo. Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới.

这个手提包是皮革做的。 Zhège shǒutíbāo shì pígé zuò de. Chiếc túi xách này được làm bằng da.

我的手提包里有手机和钱包。 Wǒ de shǒutíbāo lǐ yǒu shǒujī hé qiánbāo. Trong túi xách tay của tôi có điện thoại và ví tiền.

B. Miêu tả hành động mang theo túi
Ví dụ:

她总是带着手提包出门。 Tā zǒngshì dàizhe shǒutíbāo chūmén. Cô ấy luôn mang theo túi xách tay khi ra ngoài.

请把手提包放在座位下面。 Qǐng bǎ shǒutíbāo fàng zài zuòwèi xiàmiàn. Vui lòng đặt túi xách tay dưới ghế.

  1. Các mẫu câu thông dụng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    你喜欢什么样的手提包? Nǐ xǐhuān shénme yàng de shǒutíbāo? Bạn thích loại túi xách tay nào?
    这个手提包太贵了。 Zhège shǒutíbāo tài guì le. Chiếc túi xách này quá đắt.
    她的手提包很时尚。 Tā de shǒutíbāo hěn shíshàng. Túi xách của cô ấy rất thời trang.
    我忘了带手提包。 Wǒ wàng le dài shǒutíbāo. Tôi quên mang túi xách tay rồi.
    手提包里有什么? Shǒutíbāo lǐ yǒu shénme? Trong túi xách tay có gì vậy?
  2. Các loại túi xách liên quan
    Tên tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    手提包 shǒutíbāo Túi xách tay
    背包 bèibāo Ba lô
    单肩包 dānjiānbāo Túi đeo một bên vai
    斜挎包 xiékuàbāo Túi đeo chéo
    钱包 qiánbāo Ví tiền
    化妆包 huàzhuāngbāo Túi đựng mỹ phẩm
  3. Ghi chú ngữ pháp
    “手提包” là danh từ cụ thể, có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.

Có thể kết hợp với lượng từ như “一个”, “两个”, “这款”, “那只”…

Ví dụ:

我看到一个漂亮的手提包。 Wǒ kàn dào yí gè piàoliang de shǒutíbāo. Tôi thấy một chiếc túi xách tay đẹp.

“手提包” (shǒutíbāo) trong tiếng Trung là một danh từ chỉ loại túi xách tay, thường dùng để mang theo các vật dụng cá nhân như điện thoại, ví tiền, mỹ phẩm, chìa khóa… Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh thời trang, du lịch và công việc.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Chữ Hán: 手提包
  • Phiên âm: shǒutí bāo
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa: Túi xách tay — loại túi nhỏ gọn có quai xách, dùng để mang theo bên người, thường do phụ nữ sử dụng nhưng cũng có loại dành cho nam giới.
  1. Cách dùng phổ biến
    a. Chỉ túi xách tay của phụ nữ
    Ví dụ:
  • 她的手提包很漂亮。
    Tā de shǒutíbāo hěn piàoliang.
    → Túi xách tay của cô ấy rất đẹp.
  • 我想买一个新的手提包。
    Wǒ xiǎng mǎi yí ge xīn de shǒutíbāo.
    → Tôi muốn mua một chiếc túi xách tay mới.
    b. Dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc công việc
    Ví dụ:
  • 我的手提包里有护照和机票。
    Wǒ de shǒutíbāo lǐ yǒu hùzhào hé jīpiào.
    → Trong túi xách tay của tôi có hộ chiếu và vé máy bay.
  • 他提着手提包走进会议室。
    Tā tízhe shǒutíbāo zǒu jìn huìyìshì.
    → Anh ấy mang túi xách tay bước vào phòng họp.
    c. Dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc sở thích
    Ví dụ:
  • 她每天换不同的手提包来搭配衣服。
    Tā měitiān huàn bùtóng de shǒutíbāo lái dāpèi yīfu.
    → Cô ấy thay túi xách khác nhau mỗi ngày để phối đồ.
  • 这个品牌的手提包很受欢迎。
    Zhège pǐnpái de shǒutíbāo hěn shòu huānyíng.
    → Túi xách tay của thương hiệu này rất được ưa chuộng.
  1. Mẫu câu thông dụng
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 你的手提包是什么牌子的? | Nǐ de shǒutíbāo shì shénme páizi de? | Túi xách tay của bạn là thương hiệu gì? |
    | 她把钱包放进了手提包里。 | Tā bǎ qiánbāo fàng jìn le shǒutíbāo lǐ. | Cô ấy bỏ ví tiền vào túi xách tay. |
    | 手提包的拉链坏了。 | Shǒutíbāo de lāliàn huài le. | Khóa kéo của túi xách tay bị hỏng. |
    | 我在商场看到一个很漂亮的手提包。 | Wǒ zài shāngchǎng kàn dào yí ge hěn piàoliang de shǒutíbāo. | Tôi thấy một chiếc túi xách tay rất đẹp ở trung tâm thương mại. |
    | 她的手提包被人抢走了。 | Tā de shǒutíbāo bèi rén qiǎngzǒu le. | Túi xách tay của cô ấy bị người ta cướp mất. |
  2. Một số cụm từ liên quan
    | Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
    | 女式手提包 | nǚshì shǒutíbāo | Túi xách tay nữ |
    | 男式手提包 | nánshì shǒutíbāo | Túi xách tay nam |
    | 真皮手提包 | zhēnpí shǒutíbāo | Túi xách tay bằng da thật |
    | 手提旅行包 | shǒutí lǚxíngbāo | Túi du lịch xách tay |

手提包 (shǒutíbāo) là một danh từ dùng để chỉ túi xách tay, một loại túi được cầm bằng tay hoặc đeo trên vai, thường dùng để đựng các vật dụng cá nhân. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thời trang, mua sắm hoặc các tình huống liên quan đến việc mang theo đồ đạc.

  1. Loại từ
    手提包 là một danh từ (名词 / míngcí), được hình thành từ ba ký tự:

手 (shǒu): Nghĩa là “tay”, ám chỉ hành động cầm hoặc nắm.
提 (tí): Nghĩa là “nâng lên”, “xách”, chỉ hành động cầm vật bằng tay.
包 (bāo): Nghĩa là “túi” hoặc “bao”, chỉ một vật dụng dùng để chứa đồ.
Kết hợp lại, 手提包 chỉ một loại túi được thiết kế để cầm bằng tay hoặc đeo, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc tiện ích hàng ngày. Nó có thể ám chỉ các loại túi xách tay như túi tote, túi clutch, hoặc túi có quai ngắn.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    手提包 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh:

Mô tả loại túi, chất liệu, màu sắc, hoặc thương hiệu.
Nói về việc sử dụng túi để đựng đồ hoặc mang theo khi đi ra ngoài.
Thảo luận về thời trang, mua sắm, hoặc sở thích cá nhân.
Các cấu trúc câu phổ biến:

Chủ ngữ + 买/用/拿/背 + 手提包: Dùng để nói về hành động mua, sử dụng, cầm, hoặc đeo túi xách.
Ví dụ: 我买了一个手提包。 (Wǒ mǎi le yī gè shǒutíbāo.) – Tôi đã mua một cái túi xách.
手提包 + 的 + Tính từ: Mô tả đặc điểm của túi (màu sắc, kích thước, chất liệu, v.v.).
Ví dụ: 这个手提包很漂亮。 (Zhège shǒutíbāo hěn piàoliang.) – Cái túi xách này rất đẹp.
手提包 + 里 + 有/放 + Tân ngữ: Nói về những gì có trong túi hoặc được đặt vào túi.
Ví dụ: 我的手提包里有书。 (Wǒ de shǒutíbāo lǐ yǒu shū.) – Trong túi xách của tôi có sách.
Câu hỏi với 手提包: Hỏi về loại túi, giá cả, hoặc sở hữu.
Ví dụ: 你的手提包在哪里买的? (Nǐ de shǒutíbāo zài nǎlǐ mǎi de?) – Túi xách của bạn mua ở đâu?

  1. Các trường hợp sử dụng chính
    手提包 xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, mua sắm, hoặc tiện ích hàng ngày. Dưới đây là các trường hợp cụ thể:

a. Mô tả túi xách (chất liệu, màu sắc, kích thước)
Dùng để nói về đặc điểm của túi xách.

Câu: 这个手提包是皮的。
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo shì pí de.
Dịch: Cái túi xách này làm bằng da.
Câu: 她的手提包很小巧。
Phiên âm: Tā de shǒutíbāo hěn xiǎoqiǎo.
Dịch: Túi xách của cô ấy rất nhỏ gọn.
b. Nói về việc sử dụng hoặc sở hữu túi xách
Dùng để diễn đạt hành động mua, mang, hoặc sử dụng túi.

Câu: 我昨天买了一个手提包。
Phiên âm: Wǒ zuótiān mǎi le yī gè shǒutíbāo.
Dịch: Hôm qua tôi đã mua một cái túi xách.
Câu: 她每天都背一个手提包去上班。
Phiên âm: Tā měi tiān dōu bèi yī gè shǒutíbāo qù shàngbān.
Dịch: Cô ấy ngày nào cũng đeo một cái túi xách đi làm.
c. Nói về nội dung trong túi xách
Dùng để mô tả những gì được đựng trong túi.

Câu: 我的手提包里有很多东西。
Phiên âm: Wǒ de shǒutíbāo lǐ yǒu hěn duō dōngxī.
Dịch: Trong túi xách của tôi có rất nhiều thứ.
Câu: 她把手提包里的钱包拿出来。
Phiên âm: Tā bǎ shǒutíbāo lǐ de qiánbāo ná chūlái.
Dịch: Cô ấy lấy ví tiền ra khỏi túi xách.
d. Dùng trong câu hỏi
Hỏi về túi xách, ví dụ như nguồn gốc, giá cả, hoặc sở thích.

Câu: 你的手提包是哪个牌子的?
Phiên âm: Nǐ de shǒutíbāo shì nǎge pái zǐ de?
Dịch: Túi xách của bạn là của thương hiệu nào?
Câu: 这个手提包贵吗?
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo guì ma?
Dịch: Cái túi xách này có đắt không?
e. Dùng trong ngữ cảnh thời trang
Dùng để nói về phong cách hoặc gu thời trang liên quan đến túi xách.

Câu: 这个手提包很适合她的风格。
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo hěn shìhé tā de fēnggé.
Dịch: Cái túi xách này rất hợp với phong cách của cô ấy.

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 手提包 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

a. Ví dụ về mô tả túi xách
Câu: 这个手提包是黑色的,很百搭。
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo shì hēisè de, hěn bǎidā.
Dịch: Cái túi xách này màu đen, rất dễ phối đồ.
Câu: 她的手提包是用布做的。
Phiên âm: Tā de shǒutíbāo shì yòng bù zuò de.
Dịch: Túi xách của cô ấy làm bằng vải.
Câu: 这个手提包很大,可以装很多东西。
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo hěn dà, kěyǐ zhuāng hěn duō dōngxī.
Dịch: Cái túi xách này rất lớn, có thể chứa nhiều đồ.
b. Ví dụ về sử dụng hoặc sở hữu túi xách
Câu: 我想买一个新的手提包。
Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yī gè xīn de shǒutíbā stia.
Dịch: Tôi muốn mua một cái túi xách mới.
Câu: 他拿了一个手提包去参加派对。
Phiên âm: Tā ná le yī gè shǒutíbāo qù cānjiā pàiduì.
Dịch: Anh ấy cầm một cái túi xách đi dự tiệc.
Câu: 她把手提包放在桌上。
Phiên âm: Tā bǎ shǒutíbāo fàng zài zhuō shàng.
Dịch: Cô ấy đặt túi xách lên bàn.
c. Ví dụ về nội dung trong túi xách
Câu: 我的手提包里有一本书和一支笔。
Phiên âm: Wǒ de shǒutíbāo lǐ yǒu yī běn shū hé yī zhī bǐ.
Dịch: Trong túi xách của tôi có một cuốn sách và một cây bút.
Câu: 她从手提包里拿出一把伞。
Phiên âm: Tā cóng shǒutíbāo lǐ ná chū yī bǎ sǎn.
Dịch: Cô ấy lấy một cái ô ra khỏi túi xách.
d. Ví dụ về câu hỏi
Câu: 你的手提包多少钱买的?
Phiên âm: Nǐ de shǒutíbāo duōshǎo qián mǎi de?
Dịch: Túi xách của bạn mua bao nhiêu tiền?
Trả lời mẫu: 不贵,才两百块。 (Bù guì, cái liǎng bǎi kuài.) – Không đắt, chỉ 200 tệ.
Câu: 这个手提包好看吗?
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo hǎokàn ma?
Dịch: Cái túi xách này có đẹp không?
Trả lời mẫu: 好看,很时尚! (Hǎokàn, hěn shíshàng!) – Đẹp, rất thời trang!
e. Ví dụ về ngữ cảnh thời trang
Câu: 这个手提包很适合正式场合。
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo hěn shìhé zhèngshì chǎnghé.
Dịch: Cái túi xách này rất hợp với các dịp trang trọng.
Câu: 她的手提包和裙子很搭配。
Phiên âm: Tā de shǒutíbāo hé qúnzi hěn pǎidā.
Dịch: Túi xách của cô ấy rất hợp với chiếc váy.

  1. Lưu ý khi sử dụng 手提包
    Phân biệt với các loại túi khác:
    手提包 thường chỉ túi xách tay, có quai cầm hoặc đeo vai ngắn, khác với 背包 (bèibāo – ba lô) hoặc 行李包 (xínglǐbāo – túi du lịch).
    Ví dụ:
    手提包: 我带了一个手提包去开会。 (Wǒ dài le yī gè shǒutíbāo qù kāihuì.) – Tôi mang một cái túi xách đi họp.
    背包: 我背了一个背包去爬山。 (Wǒ bèi le yī gè bèibāo qù páshān.) – Tôi đeo một cái ba lô đi leo núi.
    Ngữ cảnh văn hóa:
    Trong văn hóa Trung Quốc, 手提包 thường được coi là một phụ kiện thời trang, đặc biệt với phụ nữ. Các thương hiệu cao cấp như Gucci, Louis Vuitton, hoặc các loại túi da (皮包 / píbāo) thường được nhắc đến trong ngữ cảnh mua sắm hoặc thời trang.
    Ví dụ: 这个手提包是名牌的,很贵。 (Zhège shǒutíbāo shì míngpái de, hěn guì.) – Cái túi xách này là hàng hiệu, rất đắt.
    Kết hợp với tính từ:
    Các tính từ phổ biến dùng với 手提包: 漂亮 (piàoliang – đẹp), 时尚 (shíshàng – thời trang), 贵 (guì – đắt), 大 (dà – lớn), 小 (xiǎo – nhỏ).
    Ví dụ: 这个手提包很时尚。 (Zhège shǒutíbāo hěn shíshàng.) – Cái túi xách này rất thời trang.
    Ngữ điệu và văn nói:
    Trong giao tiếp thân mật, người bản xứ có thể dùng các từ như 包包 (bāobāo) thay cho 手提包 để chỉ túi xách một cách gần gũi hơn.
    Ví dụ: 你的包包好可爱! (Nǐ de bāobāo hǎo kě’ài!) – Túi xách của bạn dễ thương quá!

Từ “手提包” trong tiếng Trung là gì?
Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và nhiều ví dụ cụ thể

  1. “手提包” là gì?
    手提包 (shǒutíbāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là:

Túi xách tay, túi xách cầm tay, hay túi xách thời trang – là loại túi thường dùng để đựng đồ cá nhân, được thiết kế có quai xách bằng tay.

Trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh, “手提包” có thể được dịch là:

Túi xách tay

Túi xách nữ

Cặp xách nhỏ (trong một số trường hợp trang trọng)

  1. Phân tích cấu tạo từ
    Hán tự Phiên âm Nghĩa
    手 shǒu tay
    提 tí xách, nhấc lên
    包 bāo túi, bao

手提包 = “túi được xách bằng tay”

  1. Loại từ và chức năng
    Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí)

Chức năng: Dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

  1. Cách dùng từ “手提包” trong câu
    “手提包” thường dùng để nói về hành lý cá nhân, thời trang, đồ vật mang theo, mô tả đồ vật của ai đó, hoặc dùng khi mua sắm, hỏi giá cả, đánh mất đồ…

Một số động từ thường đi kèm với “手提包”:

拿 (ná): cầm

提 (tí): xách

丢 (diū): làm mất

买 (mǎi): mua

送 (sòng): tặng

找 (zhǎo): tìm

偷 (tōu): ăn trộm

  1. Mẫu câu thông dụng với “手提包”
    Mẫu 1: 谁 + 的 + 手提包
    → Túi xách của ai

这是谁的手提包?→ Đây là túi xách của ai?

Mẫu 2: (我/你/她…) + 的 + 手提包 + 怎么了?
→ Túi xách của tôi/bạn/cô ấy… sao thế?

我的手提包丢了!→ Tôi bị mất túi xách rồi!

Mẫu 3: (Chủ ngữ) + 提着 + 手提包
→ (Ai đó) xách túi

她提着一个黑色的手提包。→ Cô ấy đang xách một chiếc túi xách màu đen.

  1. Ví dụ minh họa kèm phiên âm và dịch nghĩa
    A. Ví dụ cơ bản
    她的手提包很漂亮。
    Phiên âm: Tā de shǒutíbāo hěn piàoliang.
    Dịch: Túi xách của cô ấy rất đẹp.

你看到我的手提包了吗?
Phiên âm: Nǐ kàndào wǒ de shǒutíbāo le ma?
Dịch: Bạn có thấy túi xách của tôi không?

我妈妈送给我一个红色的手提包。
Phiên âm: Wǒ māma sòng gěi wǒ yí ge hóngsè de shǒutíbāo.
Dịch: Mẹ tôi tặng tôi một chiếc túi xách màu đỏ.

她总是带着那个手提包出门。
Phiên âm: Tā zǒngshì dàizhe nà ge shǒutíbāo chūmén.
Dịch: Cô ấy luôn mang theo chiếc túi xách đó mỗi khi ra ngoài.

这个手提包多少钱?
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo duōshǎo qián?
Dịch: Chiếc túi xách này bao nhiêu tiền?

B. Ví dụ tình huống cụ thể
她在商场买了一个名牌手提包。
Phiên âm: Tā zài shāngchǎng mǎi le yí ge míngpái shǒutíbāo.
Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc túi xách hàng hiệu ở trung tâm thương mại.

手提包被小偷偷走了。
Phiên âm: Shǒutíbāo bèi xiǎotōu tōu zǒu le.
Dịch: Chiếc túi xách bị kẻ trộm lấy mất rồi.

我出国旅行的时候,总是带着一个大的手提包。
Phiên âm: Wǒ chūguó lǚxíng de shíhou, zǒngshì dàizhe yí ge dà de shǒutíbāo.
Dịch: Khi tôi đi du lịch nước ngoài, tôi luôn mang theo một chiếc túi xách lớn.

这个牌子的手提包质量很好。
Phiên âm: Zhège páizi de shǒutíbāo zhìliàng hěn hǎo.
Dịch: Túi xách của thương hiệu này có chất lượng rất tốt.

请你帮我拿一下手提包。
Phiên âm: Qǐng nǐ bāng wǒ ná yíxià shǒutíbāo.
Dịch: Làm ơn cầm giúp tôi cái túi xách.

  1. Tổng kết nội dung
    Hạng mục Chi tiết
    Từ vựng 手提包 (shǒutíbāo)
    Nghĩa Túi xách tay, túi xách nữ
    Loại từ Danh từ
    Cấu trúc 手 (tay) + 提 (xách) + 包 (túi)
    Cách dùng Dùng để chỉ đồ vật (túi xách), đi kèm các động từ như 提, 拿, 丢, 买
    Mẫu câu tiêu biểu 她提着一个手提包。/ 这是谁的手提包?/ 手提包不见了!

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 手提包 (shǒutíbāo) — GIẢI THÍCH CHI TIẾT

  1. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
    手提包 (shǒutíbāo) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là túi xách tay, hay còn gọi là túi xách, cặp xách tay. Từ này được dùng để chỉ loại túi có quai xách, thường dùng để đựng đồ cá nhân khi đi ra ngoài.

手提包 thường dùng cho cả nam và nữ, tuy nhiên trong thực tế, nó thường liên tưởng đến túi xách của phụ nữ. Nếu muốn nói rõ là túi xách của nam giới, người ta có thể nói 男士手提包 (nánshì shǒutíbāo).

  1. PHÂN TÍCH TỪ GHÉP
    手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, mang theo

包 (bāo): túi, bao

→ Ghép lại: 手提包 = túi xách tay (túi dùng tay để xách)

  1. LOẠI TỪ
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    手提包 shǒutíbāo Danh từ (名词) Túi xách tay, túi xách cá nhân
  2. CÁCH DÙNG VÀ CẤU TRÚC PHỔ BIẾN
    4.1. Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
    我的手提包丢了。
    Wǒ de shǒutíbāo diū le.
    Túi xách tay của tôi bị mất rồi.

她背着一个红色的手提包。
Tā bēizhe yí gè hóngsè de shǒutíbāo.
Cô ấy đeo một chiếc túi xách đỏ.

4.2. Kết hợp với các tính từ mô tả hình dạng, màu sắc
黑色的手提包
hēisè de shǒutíbāo
túi xách tay màu đen

名牌手提包
míngpái shǒutíbāo
túi xách hàng hiệu

  1. 40 MẪU CÂU VÍ DỤ CỤ THỂ KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT
    5.1. Miêu tả túi xách
    这个手提包很漂亮。
    Zhège shǒutíbāo hěn piàoliang.
    Chiếc túi xách này rất đẹp.

她有一个白色的手提包。
Tā yǒu yí gè báisè de shǒutíbāo.
Cô ấy có một chiếc túi xách màu trắng.

我想买一个新的手提包。
Wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn de shǒutíbāo.
Tôi muốn mua một chiếc túi xách mới.

这款手提包是名牌的。
Zhè kuǎn shǒutíbāo shì míngpái de.
Mẫu túi xách này là hàng hiệu.

这个手提包多少钱?
Zhège shǒutíbāo duōshǎo qián?
Chiếc túi xách này giá bao nhiêu?

5.2. Diễn tả hành động với túi xách
她拿着一个手提包走进了房间。
Tā názhe yí gè shǒutíbāo zǒu jìn le fángjiān.
Cô ấy xách một túi xách đi vào phòng.

我的手提包里有钱包和手机。
Wǒ de shǒutíbāo lǐ yǒu qiánbāo hé shǒujī.
Trong túi xách tay của tôi có ví tiền và điện thoại.

他把手提包放在椅子上了。
Tā bǎ shǒutíbāo fàng zài yǐzi shàng le.
Anh ấy đặt túi xách lên ghế.

请帮我拿一下手提包。
Qǐng bāng wǒ ná yíxià shǒutíbāo.
Làm ơn giúp tôi cầm túi xách một chút.

手提包太重了,我拿不动。
Shǒutíbāo tài zhòng le, wǒ ná bú dòng.
Túi xách nặng quá, tôi không mang nổi.

5.3. Tình huống trong đời sống
你看到一个黑色的手提包吗?
Nǐ kàndào yí gè hēisè de shǒutíbāo ma?
Bạn có thấy một cái túi xách màu đen không?

我不小心把手提包忘在出租车上了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ shǒutíbāo wàng zài chūzūchē shàng le.
Tôi bất cẩn để quên túi xách trên taxi rồi.

她送给我一个精致的手提包。
Tā sòng gěi wǒ yí gè jīngzhì de shǒutíbāo.
Cô ấy tặng tôi một chiếc túi xách tinh xảo.

这个手提包是意大利制造的。
Zhège shǒutíbāo shì Yìdàlì zhìzào de.
Chiếc túi xách này được sản xuất tại Ý.

手提包里不要放太多贵重物品。
Shǒutíbāo lǐ bú yào fàng tài duō guìzhòng wùpǐn.
Không nên để quá nhiều đồ quý trong túi xách.

5.4. Mẫu câu hỏi đáp thường gặp
你最喜欢哪一种手提包?
Nǐ zuì xǐhuān nǎ yī zhǒng shǒutíbāo?
Bạn thích loại túi xách nào nhất?

你的手提包是在哪里买的?
Nǐ de shǒutíbāo shì zài nǎ lǐ mǎi de?
Túi xách của bạn mua ở đâu vậy?

手提包里有护照吗?
Shǒutíbāo lǐ yǒu hùzhào ma?
Trong túi xách có hộ chiếu không?

你能帮我找一下手提包吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhǎo yíxià shǒutíbāo ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm túi xách không?

她总是带着那个手提包。
Tā zǒng shì dàizhe nàgè shǒutíbāo.
Cô ấy luôn mang theo cái túi xách đó.

  1. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP CÓ 手提包
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    女士手提包 nǚshì shǒutíbāo túi xách tay nữ
    男士手提包 nánshì shǒutíbāo túi xách tay nam
    皮革手提包 pígé shǒutíbāo túi xách da
    名牌手提包 míngpái shǒutíbāo túi xách hàng hiệu
    手工手提包 shǒugōng shǒutíbāo túi xách thủ công

手提包 (shǒutíbāo) là danh từ tiếng Trung mang nghĩa túi xách tay, dùng để chỉ các loại túi có quai xách do tay cầm.

Từ này có thể dùng cho cả nam lẫn nữ.

Dễ kết hợp với tính từ miêu tả (màu sắc, thương hiệu, chất liệu).

Thường dùng trong ngữ cảnh đời sống, mua sắm, giao tiếp hàng ngày.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 手提包 (shǒutíbāo) – GIẢI THÍCH CHI TIẾT

  1. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
    手提包 (shǒutíbāo) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là “túi xách tay” hoặc “túi xách”. Từ này chỉ loại túi nhỏ có quai xách, thường dùng để đựng các vật dụng cá nhân khi đi ra ngoài.

Trong đời sống hàng ngày, 手提包 được sử dụng để chỉ túi xách của cả nam và nữ, tuy nhiên thường được dùng nhiều hơn với túi xách nữ.

Phân tích nghĩa từng chữ:

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, cầm, nhấc lên

包 (bāo): túi, bao

Ghép lại 手提包 nghĩa đen là “túi xách tay”, dịch tự nhiên tiếng Việt là túi xách, túi xách tay.

  1. LOẠI TỪ
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    手提包 shǒutíbāo Danh từ (名词) Túi xách tay, túi xách
  2. CÁCH DÙNG VÀ ĐẶC ĐIỂM
    3.1. Dùng để chỉ túi xách thông dụng
    手提包 thường dùng để nói về túi xách phụ kiện thời trang, mang theo khi đi ra ngoài.

Ví dụ:

她有一个漂亮的手提包。
Tā yǒu yí gè piàoliang de shǒutíbāo.
Cô ấy có một chiếc túi xách đẹp.

3.2. Dùng khi đi mua sắm
在商场买手提包 (Zài shāngchǎng mǎi shǒutíbāo): mua túi xách ở trung tâm thương mại.

3.3. Dùng trong giao tiếp thực tế
Hỏi mua, mô tả kiểu dáng, chất liệu, thương hiệu túi xách.

Ví dụ:

这个手提包是什么材质的?
Zhège shǒutíbāo shì shénme cáizhì de?
Túi xách này làm bằng chất liệu gì?

  1. CÁC LOẠI TỪ VỰNG LIÊN QUAN
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    女士手提包 nǚshì shǒutíbāo Túi xách tay nữ
    男士手提包 nánshì shǒutíbāo Túi xách tay nam
    皮质手提包 pízhì shǒutíbāo Túi xách da
    布料手提包 bùliào shǒutíbāo Túi xách vải
    小手提包 xiǎo shǒutíbāo Túi xách nhỏ
    大手提包 dà shǒutíbāo Túi xách lớn
  2. 40 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT
    5.1. Miêu tả túi xách
    这个手提包很时尚。
    Zhège shǒutíbāo hěn shíshàng.
    Chiếc túi xách này rất thời trang.

她买了一个新手提包。
Tā mǎi le yí gè xīn shǒutíbāo.
Cô ấy mua một chiếc túi xách mới.

我喜欢黑色的手提包。
Wǒ xǐhuān hēisè de shǒutíbāo.
Tôi thích túi xách màu đen.

这个手提包太贵了。
Zhège shǒutíbāo tài guì le.
Chiếc túi xách này quá đắt.

她每天都带着手提包出门。
Tā měitiān dōu dàizhe shǒutíbāo chūmén.
Cô ấy ngày nào cũng mang túi xách ra ngoài.

5.2. Hỏi đáp về túi xách
你的手提包是什么颜色的?
Nǐ de shǒutíbāo shì shénme yánsè de?
Túi xách của bạn màu gì?

你在哪里买的手提包?
Nǐ zài nǎlǐ mǎi de shǒutíbāo?
Bạn mua túi xách ở đâu?

手提包多少钱?
Shǒutíbāo duōshǎo qián?
Túi xách giá bao nhiêu?

你常常用手提包吗?
Nǐ chángcháng yòng shǒutíbāo ma?
Bạn thường xuyên dùng túi xách không?

这个手提包是哪个品牌的?
Zhège shǒutíbāo shì nǎge pǐnpái de?
Túi xách này thuộc thương hiệu nào?

5.3. Miêu tả chất liệu túi xách
这是一个皮质手提包。
Zhè shì yí gè pízhì shǒutíbāo.
Đây là một chiếc túi xách da.

这个布料手提包很轻。
Zhège bùliào shǒutíbāo hěn qīng.
Chiếc túi vải này rất nhẹ.

我不喜欢塑料的手提包。
Wǒ bù xǐhuān sùliào de shǒutíbāo.
Tôi không thích túi xách bằng nhựa.

我更喜欢真皮手提包。
Wǒ gèng xǐhuān zhēnpí shǒutíbāo.
Tôi thích túi da thật hơn.

这种手提包很耐用。
Zhè zhǒng shǒutíbāo hěn nàiyòng.
Loại túi xách này rất bền.

5.4. Các câu giao tiếp mua bán túi xách
您想看看手提包吗?
Nín xiǎng kànkan shǒutíbāo ma?
Quý khách muốn xem túi xách không?

请帮我推荐一款女士手提包。
Qǐng bāng wǒ tuījiàn yī kuǎn nǚshì shǒutíbāo.
Xin hãy giới thiệu cho tôi một mẫu túi xách nữ.

这款手提包有折扣吗?
Zhè kuǎn shǒutíbāo yǒu zhékòu ma?
Mẫu túi này có giảm giá không?

我想买一个小手提包。
Wǒ xiǎng mǎi yī gè xiǎo shǒutíbāo.
Tôi muốn mua một chiếc túi xách nhỏ.

这个手提包有别的颜色吗?
Zhège shǒutíbāo yǒu bié de yánsè ma?
Chiếc túi xách này có màu khác không?

5.5. Một số câu mở rộng
手提包可以放手机和钱包。
Shǒutíbāo kěyǐ fàng shǒujī hé qiánbāo.
Túi xách có thể đựng điện thoại và ví tiền.

你的手提包真好看。
Nǐ de shǒutíbāo zhēn hǎokàn.
Túi xách của bạn thật đẹp.

她的手提包很有个性。
Tā de shǒutíbāo hěn yǒu gèxìng.
Túi xách của cô ấy rất cá tính.

我不喜欢太大的手提包。
Wǒ bù xǐhuān tài dà de shǒutíbāo.
Tôi không thích túi xách quá to.

你每天用手提包还是背包?
Nǐ měitiān yòng shǒutíbāo háishì bēibāo?
Bạn mỗi ngày dùng túi xách hay ba lô?

Nội dung Giải thích cụ thể
Từ vựng 手提包 (shǒutíbāo)
Loại từ Danh từ
Nghĩa tiếng Việt Túi xách tay, túi xách
Cách dùng Miêu tả túi xách thời trang, đồ dùng cá nhân
Lĩnh vực sử dụng Giao tiếp đời sống, mua sắm, thời trang, du lịch
Từ liên quan 背包 (ba lô), 钱包 (ví), 手提电脑包 (túi laptop), 女士包 (túi nữ), 男士包 (túi nam)

手提包 là một danh từ trong tiếng Trung, được sử dụng rất phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, hành lý, mua sắm và phụ kiện cá nhân. Từ này thường chỉ loại túi xách cầm tay, đặc biệt là túi nhỏ gọn dành cho phụ nữ.

  1. Thông tin cơ bản về từ 手提包
    Chữ Hán: 手提包

Phiên âm (bính âm): shǒutíbāo

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Túi xách tay, túi cầm tay

  1. Phân tích cấu tạo từ:
    手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, cầm

包 (bāo): túi, bao, giỏ

→ 手提包: túi dùng để cầm bằng tay, tức túi xách tay. Thường là túi nhỏ gọn, không đeo trên vai (khác với 背包 – ba lô).

  1. Giải nghĩa chi tiết và cách dùng
    手提包 là loại túi có tay cầm, thường dùng để đựng các vật dụng cá nhân như điện thoại, ví tiền, mỹ phẩm, giấy tờ,… Người dùng, đặc biệt là nữ giới, thường mang theo trong các tình huống hàng ngày như đi làm, đi tiệc, mua sắm, du lịch,…

Túi có thể làm bằng nhiều chất liệu: da, vải, nhựa, v.v., và có nhiều kiểu dáng, màu sắc khác nhau.

  1. Ví dụ mẫu câu kèm phiên âm và tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    她每天都带着一个漂亮的手提包。
    Phiên âm: Tā měitiān dōu dàizhe yí gè piàoliang de shǒutíbāo.
    Nghĩa: Cô ấy mỗi ngày đều mang theo một chiếc túi xách tay đẹp.

Ví dụ 2:
我想买一个新的手提包。
Phiên âm: Wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn de shǒutíbāo.
Nghĩa: Tôi muốn mua một chiếc túi xách tay mới.

Ví dụ 3:
这个手提包是名牌的,价格很贵。
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo shì míngpái de, jiàgé hěn guì.
Nghĩa: Chiếc túi xách tay này là hàng hiệu, giá rất đắt.

Ví dụ 4:
她把钱包放在手提包里了。
Phiên âm: Tā bǎ qiánbāo fàng zài shǒutíbāo lǐ le.
Nghĩa: Cô ấy để ví tiền trong túi xách tay.

Ví dụ 5:
这个手提包太小了,装不下文件。
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo tài xiǎo le, zhuāng bù xià wénjiàn.
Nghĩa: Chiếc túi xách tay này quá nhỏ, không đựng được tài liệu.

Ví dụ 6:
她的手提包和她的衣服很搭配。
Phiên âm: Tā de shǒutíbāo hé tā de yīfu hěn dāpèi.
Nghĩa: Chiếc túi xách tay của cô ấy rất hợp với trang phục của cô ấy.

  1. Một số từ liên quan đến 手提包
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    女士手提包 nǚshì shǒutíbāo Túi xách tay nữ
    皮质手提包 pízhì shǒutíbāo Túi xách tay bằng da
    小巧手提包 xiǎoqiǎo shǒutíbāo Túi xách tay nhỏ gọn
    名牌手提包 míngpái shǒutíbāo Túi xách hàng hiệu
    多功能手提包 duōgōngnéng shǒutíbāo Túi xách tay đa chức năng
    商务手提包 shāngwù shǒutíbāo Túi xách công sở
    手提电脑包 shǒutí diànnǎobāo Túi xách laptop (túi tay)
  2. Phân biệt 手提包 với các loại túi khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    手提包 shǒutíbāo Túi xách tay (xách bằng tay)
    书包 shūbāo Cặp sách (thường cho học sinh)
    背包 bēibāo Ba lô (đeo sau lưng)
    手拿包 shǒunábāo Clutch, ví cầm tay nhỏ
    单肩包 dānjiānbāo Túi đeo một vai
    旅行包 lǚxíngbāo Túi du lịch

手提包 là một từ vựng quan trọng thuộc chủ đề thời trang, mua sắm, phụ kiện cá nhân. Việc sử dụng đúng từ này sẽ giúp người học tiếng Trung diễn đạt chính xác hơn khi nói về các vật dụng hằng ngày, đặc biệt trong các tình huống như mua sắm, giới thiệu đồ dùng, miêu tả phụ kiện, hoặc mô tả phong cách thời trang.

手提包 (shǒutíbāo) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là túi xách tay, chỉ loại túi có quai xách, thường dùng để đựng đồ cá nhân khi đi ra ngoài, đặc biệt phổ biến ở phụ nữ. Đây là từ được sử dụng thường xuyên trong đời sống hằng ngày, mua sắm, thời trang và giao tiếp.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 手提包

Phiên âm: shǒutíbāo

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Túi xách tay, cặp xách tay

Nghĩa tiếng Anh: Handbag, tote bag, handbag purse

  1. Giải thích chi tiết
    “手提包” là từ ghép Hán ngữ gồm ba phần:

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, nhấc lên

包 (bāo): túi, bao, cặp

Khi ghép lại, “手提包” nghĩa là túi xách tay – loại túi dùng tay để xách, mang theo bên người.

Đặc điểm của 手提包:
Có quai để xách bằng tay (có thể có thêm dây đeo dài).

Dùng để đựng các vật dụng cá nhân như ví tiền, điện thoại, mỹ phẩm, sổ tay…

Chủ yếu dành cho nữ giới, nhưng cũng có loại túi xách tay cho nam.

Thường thấy trong ngữ cảnh: thời trang, mua sắm, sân bay, cửa hàng túi xách, quà tặng.

  1. Các cách dùng trong câu
    3.1. Mẫu câu mô tả vật sở hữu
    这是我新买的手提包。
    Phiên âm: Zhè shì wǒ xīn mǎi de shǒutíbāo.
    Dịch: Đây là túi xách tay tôi mới mua.

3.2. Mẫu câu hỏi
你的手提包在哪里买的?
Phiên âm: Nǐ de shǒutíbāo zài nǎlǐ mǎi de?
Dịch: Túi xách tay của bạn mua ở đâu vậy?

3.3. Mẫu câu miêu tả tính chất
她的手提包很时尚。
Phiên âm: Tā de shǒutíbāo hěn shíshàng.
Dịch: Túi xách tay của cô ấy rất thời trang.

这个手提包真贵!
Phiên âm: Zhège shǒutíbāo zhēn guì!
Dịch: Cái túi xách này thật đắt!

3.4. Mẫu câu miêu tả hành động
她提着一个黑色的手提包。
Phiên âm: Tā tí zhe yī gè hēisè de shǒutíbāo.
Dịch: Cô ấy đang xách một chiếc túi tay màu đen.

  1. Một số ví dụ cụ thể khác
    Ví dụ 1:
    我妈妈每天都带着她最喜欢的手提包出门。

Phiên âm: Wǒ māma měitiān dōu dàizhe tā zuì xǐhuān de shǒutíbāo chūmén.

Dịch: Mẹ tôi mỗi ngày đều mang theo chiếc túi xách tay mà bà ấy yêu thích nhất.

Ví dụ 2:
手提包里有什么?

Phiên âm: Shǒutíbāo lǐ yǒu shénme?

Dịch: Trong túi xách tay có gì vậy?

Ví dụ 3:
这款手提包是今年最新的款式。

Phiên âm: Zhè kuǎn shǒutíbāo shì jīnnián zuì xīn de kuǎnshì.

Dịch: Mẫu túi xách tay này là mẫu mới nhất của năm nay.

Ví dụ 4:
请把手提包放在行李架上。

Phiên âm: Qǐng bǎ shǒutíbāo fàng zài xínglǐjià shàng.

Dịch: Xin hãy đặt túi xách tay lên giá để hành lý.

  1. Các cụm từ và kết hợp thường gặp
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    女士手提包 nǚshì shǒutíbāo Túi xách tay nữ
    真皮手提包 zhēnpí shǒutíbāo Túi xách tay da thật
    手提包专卖店 shǒutíbāo zhuānmàidiàn Cửa hàng chuyên bán túi xách
    设计师手提包 shèjìshī shǒutíbāo Túi xách tay thiết kế
    品牌手提包 pǐnpái shǒutíbāo Túi xách tay hàng hiệu
  2. So sánh với các từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    手提包 shǒutíbāo Túi xách tay Thường dùng tay xách
    背包 bēibāo Ba lô, túi đeo lưng Đeo trên vai hoặc lưng
    书包 shūbāo Cặp sách (học sinh) Thường dùng cho học sinh, sinh viên
    钱包 qiánbāo Ví tiền Nhỏ, dùng để đựng tiền mặt, thẻ
    手袋 shǒudài Túi xách (từ Hồng Kông, tương đương 手提包) Phổ biến ở Quảng Đông, Hồng Kông

手提包 (shǒutíbāo) là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung, thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề về mua sắm, thời trang, du lịch, quà tặng, và đời sống hằng ngày. Việc sử dụng đúng và linh hoạt từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, đặc biệt trong những tình huống liên quan đến mua sắm, mô tả vật dụng cá nhân, hoặc miêu tả phong cách thời trang.

I. 手提包 là gì?
手提包 (phiên âm: shǒutíbāo) là một danh từ, nghĩa là túi xách tay, hay còn gọi là cặp xách tay. Đây là vật dụng dùng để xách bằng tay, thường dùng để đựng đồ cá nhân như ví, điện thoại, mỹ phẩm, tài liệu,…

Từ này thường dùng để chỉ túi xách của phụ nữ, nhưng trong một số ngữ cảnh cũng có thể dùng cho cả túi xách tay của nam giới (như túi công sở).

II. Phân tích cấu tạo từ
手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, mang

包 (bāo): túi, bao

Kết hợp lại:
手提包 = túi xách tay (túi có thể xách bằng tay)

III. Loại từ
Danh từ (名词)

IV. Các cách dùng phổ biến

  1. Dùng để chỉ túi xách tay nói chung, đặc biệt là của phụ nữ
    Ví dụ:

她的手提包很漂亮。
Phiên âm: Tā de shǒutíbāo hěn piàoliang.
Nghĩa: Túi xách tay của cô ấy rất đẹp.

  1. Dùng trong mua sắm, thời trang, du lịch, văn phòng
    Ví dụ:

这款男士手提包很适合商务使用。
Phiên âm: Zhè kuǎn nánshì shǒutíbāo hěn shìhé shāngwù shǐyòng.
Nghĩa: Mẫu túi xách tay nam này rất phù hợp để dùng trong công việc.

V. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
她每天上班都带着手提包。

Phiên âm: Tā měitiān shàngbān dōu dàizhe shǒutíbāo.

Nghĩa: Cô ấy mang theo túi xách tay đi làm mỗi ngày.

Ví dụ 2:
我买了一个新的手提包。

Phiên âm: Wǒ mǎi le yī gè xīn de shǒutíbāo.

Nghĩa: Tôi đã mua một chiếc túi xách tay mới.

Ví dụ 3:
你看见我的手提包了吗?

Phiên âm: Nǐ kànjiàn wǒ de shǒutíbāo le ma?

Nghĩa: Bạn có thấy túi xách tay của tôi không?

Ví dụ 4:
她用名牌手提包,价格非常高。

Phiên âm: Tā yòng míngpái shǒutíbāo, jiàgé fēicháng gāo.

Nghĩa: Cô ấy dùng túi xách tay hàng hiệu, giá rất đắt.

Ví dụ 5:
请把手提包放在安检机上。

Phiên âm: Qǐng bǎ shǒutíbāo fàng zài ānjiǎn jī shàng.

Nghĩa: Vui lòng đặt túi xách tay lên máy kiểm tra an ninh.

VI. So sánh với các từ có liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
书包 shūbāo cặp sách Dùng cho học sinh
背包 bēibāo ba lô Mang sau lưng
手提包 shǒutíbāo túi xách tay Mang bằng tay
旅行包 lǚxíngbāo túi du lịch Dùng đi xa
钱包 qiánbāo ví tiền Đựng tiền, nhỏ hơn

VII. Các cụm từ thường dùng với “手提包”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
女士手提包 nǚshì shǒutíbāo túi xách tay nữ
男士手提包 nánshì shǒutíbāo túi xách tay nam
真皮手提包 zhēnpí shǒutíbāo túi xách tay da thật
手提包款式 shǒutíbāo kuǎnshì mẫu mã túi xách tay
高档手提包 gāodàng shǒutíbāo túi xách tay cao cấp

手提包 là danh từ, nghĩa là túi xách tay.

Cấu tạo từ: 手 (tay) + 提 (xách) + 包 (túi) → túi xách tay.

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh mua sắm, thời trang, công sở, sân bay, giao tiếp đời sống.

Có thể kết hợp với nhiều tính từ (như 新, 旧, 大, 小, 漂亮…) và định ngữ (女士, 男士, 真皮…) để mô tả rõ hơn.

Là từ quan trọng nên nắm vững nếu bạn học tiếng Trung để giao tiếp, kinh doanh hoặc làm việc trong lĩnh vực thương mại, thời trang.

  1. 手提包 là gì?
    a. Định nghĩa:
    手提包 (pinyin: shǒutíbāo) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là túi xách tay, túi xách nhỏ có quai xách bằng tay.

Từ này dùng để chỉ một loại túi xách cá nhân được dùng phổ biến bởi phụ nữ và cả nam giới trong một số trường hợp, thường dùng để đựng vật dụng cá nhân như ví tiền, điện thoại, mỹ phẩm, tài liệu nhỏ…

  1. Phân tích từ vựng
    手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, cầm

包 (bāo): túi, bao, cặp

→ Ghép lại: 手提包 nghĩa là “túi xách tay”, tức loại túi dùng để xách bằng tay.

  1. Loại từ
    Loại từ: Danh từ (名词)

Lượng từ thường dùng: 一个 (yí gè), 一个手提包 → một cái túi xách tay

  1. Các mẫu câu ví dụ sử dụng 手提包
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    她买了一个新手提包。 Tā mǎi le yí gè xīn shǒutíbāo. Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới.
    这个手提包是名牌的。 Zhè ge shǒutíbāo shì míngpái de. Cái túi xách này là hàng hiệu.
    我的手提包不见了。 Wǒ de shǒutíbāo bújiàn le. Túi xách tay của tôi bị mất rồi.
    这个手提包很贵,你要小心点儿。 Zhè ge shǒutíbāo hěn guì, nǐ yào xiǎoxīn diǎnr. Cái túi này rất đắt, bạn nên cẩn thận một chút.
    她常常换手提包搭配衣服。 Tā chángcháng huàn shǒutíbāo dāpèi yīfu. Cô ấy thường xuyên thay túi xách tay để phối đồ.
    手提包里有钱包和化妆品。 Shǒutíbāo lǐ yǒu qiánbāo hé huàzhuāngpǐn. Trong túi xách tay có ví tiền và mỹ phẩm.
    你可以把文件放进手提包里。 Nǐ kěyǐ bǎ wénjiàn fàng jìn shǒutíbāo lǐ. Bạn có thể để tài liệu vào trong túi xách tay.
    她出门从不忘带手提包。 Tā chūmén cóng bù wàng dài shǒutíbāo. Cô ấy ra ngoài không bao giờ quên mang túi xách tay.
    她的手提包颜色很鲜艳。 Tā de shǒutíbāo yánsè hěn xiānyàn. Túi xách của cô ấy có màu sắc rất nổi bật.
    他送给女朋友一个漂亮的手提包。 Tā sòng gěi nǚ péngyou yí gè piàoliang de shǒutíbāo. Anh ấy tặng bạn gái một chiếc túi xách đẹp.
  2. Một số từ/cụm từ liên quan đến “手提包”
    Từ/Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    女式手提包 nǚshì shǒutíbāo túi xách tay nữ
    男式手提包 nánshì shǒutíbāo túi xách tay nam
    皮质手提包 pízhì shǒutíbāo túi xách tay bằng da
    帆布手提包 fānbù shǒutíbāo túi xách tay bằng vải bố
    时尚手提包 shíshàng shǒutíbāo túi xách thời trang
    黑色手提包 hēisè shǒutíbāo túi xách màu đen
    白色手提包 báisè shǒutíbāo túi xách màu trắng
    小手提包 xiǎo shǒutíbāo túi xách tay nhỏ
    大手提包 dà shǒutíbāo túi xách tay lớn
    手提电脑包 shǒutí diànnǎo bāo túi xách laptop có tay xách

手提包 là danh từ phổ biến dùng trong đời sống hàng ngày, chỉ túi xách tay, thường được dùng bởi phụ nữ hoặc người cần mang theo đồ cá nhân gọn nhẹ.

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mua sắm, thời trang, giao tiếp hàng ngày và được dùng với nhiều lượng từ như 一个 (một cái), 那个 (cái kia), 这个 (cái này)…

Có thể kết hợp với nhiều tính từ như 新 (mới), 贵 (đắt), 漂亮 (đẹp), 时尚 (thời trang)…

  1. “手提包” là gì?
    “手提包” (pinyin: shǒutíbāo) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “túi xách tay”, thường được dùng để chỉ loại túi xách có quai xách bằng tay, phổ biến trong thời trang và đời sống hàng ngày, đặc biệt là với phụ nữ.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với các từ như:

Túi xách tay

Cặp xách nhỏ

Túi xách phụ nữ (handbag)

  1. Phân tích cấu tạo từ
    Từ “手提包” là một từ ghép gồm ba chữ Hán:

Chữ Phiên âm Nghĩa
手 shǒu tay
提 tí xách, mang bằng tay
包 bāo túi, bao, bọc

=> 手提包 = “túi xách bằng tay” – là loại túi được thiết kế để xách bằng tay hoặc đeo nhẹ qua vai.

  1. Loại từ và cách sử dụng
    Loại từ: Danh từ (名词)

Đối tượng sử dụng: Phổ biến trong thời trang, đời sống hàng ngày, đặc biệt với phụ nữ; nhưng cũng có thể dùng cho nam nếu túi có thiết kế phù hợp.

Cách dùng trong câu: Là danh từ chỉ vật, có thể đứng sau số từ + lượng từ (一个手提包), làm chủ ngữ, tân ngữ…

  1. Các ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    她买了一个新手提包。

Pinyin: Tā mǎile yí gè xīn shǒutíbāo.

Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới.

Phân tích: “一个新手提包” = một chiếc túi xách tay mới.

Ví dụ 2:
你的手提包很漂亮。

Pinyin: Nǐ de shǒutíbāo hěn piàoliang.

Dịch: Túi xách tay của bạn rất đẹp.

Ví dụ 3:
她的手提包是名牌的。

Pinyin: Tā de shǒutíbāo shì míngpái de.

Dịch: Túi xách của cô ấy là hàng hiệu.

Ví dụ 4:
她走进咖啡厅,把手提包放在椅子上。

Pinyin: Tā zǒujìn kāfēitīng, bǎ shǒutíbāo fàng zài yǐzi shàng.

Dịch: Cô ấy bước vào quán cà phê và đặt túi xách tay lên ghế.

Ví dụ 5:
这个手提包太小了,装不下我的书。

Pinyin: Zhège shǒutíbāo tài xiǎo le, zhuāng bù xià wǒ de shū.

Dịch: Chiếc túi xách này quá nhỏ, không đựng vừa sách của tôi.

  1. Các mẫu câu thông dụng với “手提包”
    Mẫu 1: A + 有 + 一个 + 手提包
    Dùng để nói “ai đó có một chiếc túi xách tay”.

Ví dụ:

我有一个黑色的手提包。
Pinyin: Wǒ yǒu yí gè hēisè de shǒutíbāo.
Dịch: Tôi có một chiếc túi xách tay màu đen.

Mẫu 2: A + 的 + 手提包 + 很/非常 + …
Dùng để miêu tả túi xách tay của ai đó.

Ví dụ:

妈妈的手提包非常时尚。
Pinyin: Māma de shǒutíbāo fēicháng shíshàng.
Dịch: Túi xách tay của mẹ tôi rất thời trang.

Mẫu 3: 把 + 手提包 + 放在…
Dùng để nói về hành động đặt túi ở đâu đó.

Ví dụ:

请把手提包放在桌子上。
Pinyin: Qǐng bǎ shǒutíbāo fàng zài zhuōzi shàng.
Dịch: Xin hãy đặt túi xách tay lên bàn.

  1. Từ vựng liên quan đến “手提包”
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa
    背包 bēibāo ba lô
    书包 shūbāo cặp sách
    钱包 qiánbāo ví tiền
    旅行包 lǚxíngbāo túi du lịch
    皮包 píbāo túi da
    女包 nǚbāo túi phụ nữ
    名牌包 míngpái bāo túi hàng hiệu
  2. Tổng kết
    Tiêu chí Thông tin
    Từ vựng 手提包 (shǒutíbāo)
    Loại từ Danh từ (名词)
    Cấu tạo 手 (tay) + 提 (xách) + 包 (túi)
    Nghĩa Túi xách tay (handbag)
    Cách dùng Chỉ loại túi xách được mang bằng tay, thường dùng trong thời trang
    Ví dụ điển hình 她买了一个手提包 – Cô ấy mua một chiếc túi xách tay
  3. Định nghĩa chi tiết
    手提包 (shǒu tí bāo) là danh từ tiếng Trung, nghĩa là túi xách tay hoặc túi xách cầm tay, thường dùng để chỉ loại túi nhỏ có quai, dễ cầm, dùng để đựng đồ cá nhân khi đi ra ngoài. Đây là một vật dụng quen thuộc, đặc biệt phổ biến với phụ nữ, tuy nhiên ngày nay cũng có nhiều mẫu túi xách tay dành cho cả nam giới.

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, mang theo

包 (bāo): túi, bao

Khi ghép lại: 手提包 nghĩa là túi cầm tay, túi xách tay, dùng để mang theo bên người.

  1. Loại từ
    手提包 là danh từ (名词).
  2. Cách dùng thông dụng
    手提包 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về thời trang, mua sắm, miêu tả ngoại hình, đồ dùng cá nhân, du lịch, v.v.
  3. Ví dụ mẫu câu có phiên âm và dịch tiếng Việt
    例句 1:
    她买了一个新的手提包,非常时尚。
    Tā mǎi le yí gè xīn de shǒutíbāo, fēicháng shíshàng.
    Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới, rất thời trang.

例句 2:
你的手提包里装了什么?
Nǐ de shǒutíbāo lǐ zhuāng le shénme?
Trong túi xách tay của bạn có gì vậy?

例句 3:
这个牌子的手提包质量很好,也很受欢迎。
Zhège páizi de shǒutíbāo zhìliàng hěn hǎo, yě hěn shòu huānyíng.
Túi xách tay của thương hiệu này chất lượng rất tốt, cũng rất được ưa chuộng.

例句 4:
我喜欢带一个小手提包出门,比较方便。
Wǒ xǐhuān dài yí gè xiǎo shǒutíbāo chūmén, bǐjiào fāngbiàn.
Tôi thích mang theo một chiếc túi xách tay nhỏ khi ra ngoài, tiện lợi hơn.

例句 5:
手提包不见了,她非常着急。
Shǒutíbāo bú jiàn le, tā fēicháng zhāojí.
Túi xách tay bị mất rồi, cô ấy rất lo lắng.

例句 6:
男士也可以使用简单设计的手提包。
Nánshì yě kěyǐ shǐyòng jiǎndān shèjì de shǒutíbāo.
Nam giới cũng có thể sử dụng những mẫu túi xách tay có thiết kế đơn giản.

例句 7:
手提包里通常会放钱包、手机、化妆品等物品。
Shǒutíbāo lǐ tōngcháng huì fàng qiánbāo, shǒujī, huàzhuāngpǐn děng wùpǐn.
Trong túi xách tay thường để ví tiền, điện thoại, đồ trang điểm và các vật dụng khác.

例句 8:
她精心挑选了一款适合晚宴的手提包。
Tā jīngxīn tiāoxuǎn le yī kuǎn shìhé wǎnyàn de shǒutíbāo.
Cô ấy đã lựa chọn cẩn thận một mẫu túi xách tay phù hợp với buổi tiệc tối.

  1. Ghi chú thêm
    “手提包” có thể bằng chất liệu da, vải, nhựa, hoặc tổng hợp.

Ngoài “手提包”, còn có các từ liên quan như:

书包 (shūbāo): cặp sách

背包 (bēibāo): ba lô

挎包 (kuàbāo): túi đeo vai

钱包 (qiánbāo): ví tiền

Từ vựng: 手提包
Phiên âm: shǒutíbāo
Loại từ: Danh từ (名词)
Cấu trúc: 手 (tay) + 提 (xách, mang) + 包 (túi, bao)
Nghĩa tiếng Việt: Túi xách tay hoặc cặp xách tay, là loại túi dùng để xách bằng tay, thường được sử dụng để đựng các vật dụng cá nhân, phổ biến với cả nam và nữ (đặc biệt là phụ nữ).

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Ý nghĩa:
    手提包 là từ ghép gồm ba thành phần:

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, nhấc lên

包 (bāo): túi, bao, cặp

Khi ghép lại, 手提包 có nghĩa là “túi được xách bằng tay”, hiểu nôm na là túi xách tay – loại túi có quai xách hoặc tay cầm, dùng để mang theo các đồ dùng cá nhân như ví, điện thoại, mỹ phẩm, giấy tờ, v.v.

b. Đặc điểm:
手提包 thường dùng để chỉ túi của phụ nữ (nữ giới sử dụng nhiều hơn nam giới).

Chất liệu đa dạng: da, vải, nhựa, v.v.

Phù hợp cho việc đi làm, đi chơi, dạo phố, dự tiệc,…

Một số trường hợp 手提包 có thể gọi là 手袋 (shǒudài), tuy nhiên từ 手提包 thông dụng hơn.

  1. Loại từ:
    手提包 là danh từ (名词) – dùng để chỉ vật thể cụ thể.
  2. Mẫu câu thông dụng:
    Mẫu câu 1:
    她的手提包非常漂亮。
    Tā de shǒutíbāo fēicháng piàoliang.
    Túi xách tay của cô ấy rất đẹp.

Mẫu câu 2:
我买了一个新的手提包。
Wǒ mǎile yí gè xīn de shǒutíbāo.
Tôi đã mua một chiếc túi xách tay mới.

Mẫu câu 3:
这个手提包是名牌的。
Zhège shǒutíbāo shì míngpái de.
Chiếc túi xách này là hàng hiệu.

Mẫu câu 4:
她总是带着她最喜欢的手提包。
Tā zǒngshì dàizhe tā zuì xǐhuan de shǒutíbāo.
Cô ấy luôn mang theo chiếc túi xách mà cô ấy thích nhất.

Mẫu câu 5:
我把钱包放在手提包里了。
Wǒ bǎ qiánbāo fàng zài shǒutíbāo lǐ le.
Tôi đã để ví tiền trong túi xách tay rồi.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    你看见我的手提包了吗?
    Nǐ kànjiàn wǒ de shǒutíbāo le ma?
    Bạn có thấy túi xách của tôi không?

Ví dụ 2:
她的手提包丢了,她很着急。
Tā de shǒutíbāo diū le, tā hěn zhāojí.
Túi xách tay của cô ấy bị mất rồi, cô ấy rất lo lắng.

Ví dụ 3:
我送给妈妈一个红色的手提包。
Wǒ sòng gěi māma yí gè hóngsè de shǒutíbāo.
Tôi tặng mẹ một chiếc túi xách tay màu đỏ.

Ví dụ 4:
在商场里,她买了两个手提包。
Zài shāngchǎng lǐ, tā mǎi le liǎng gè shǒutíbāo.
Ở trung tâm thương mại, cô ấy đã mua hai chiếc túi xách tay.

Ví dụ 5:
那个黑色的手提包非常适合正式场合。
Nàgè hēisè de shǒutíbāo fēicháng shìhé zhèngshì chǎnghé.
Chiếc túi xách màu đen đó rất phù hợp với những dịp trang trọng.

Ví dụ 6:
我在机场把手提包忘在座位上了。
Wǒ zài jīchǎng bǎ shǒutíbāo wàng zài zuòwèi shàng le.
Tôi để quên túi xách tay trên ghế ở sân bay.

  1. Một số cụm từ liên quan:
    Từ / Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    女士手提包 nǚshì shǒutíbāo Túi xách tay của phụ nữ
    男士手提包 nánshì shǒutíbāo Cặp xách tay của nam
    皮质手提包 pízhì shǒutíbāo Túi xách tay bằng da
    手提电脑包 shǒutí diànnǎobāo Túi xách tay đựng máy tính xách tay
    高档手提包 gāodàng shǒutíbāo Túi xách tay cao cấp

手提包 (shǒutíbāo) là danh từ chỉ một vật dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang và phụ kiện cá nhân. Đây là loại túi thường được xách tay, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau, và có thiết kế đa dạng tùy thuộc vào giới tính, nhu cầu và phong cách người sử dụng. Việc nắm vững từ này sẽ giúp người học tiếng Trung tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề mua sắm, thời trang hoặc sinh hoạt cá nhân.

手提包 (shǒutíbāo) là gì? – Giải thích chi tiết
I. Định nghĩa
手提包 (shǒutíbāo) là danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ một loại túi xách tay, thường có quai cầm, được mang bằng tay (trái ngược với balô đeo vai). Từ này thường dùng cho túi xách của phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng chung để chỉ túi xách tay của nam trong các ngữ cảnh khác nhau.

Cấu tạo từ:

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, mang

包 (bāo): túi

=> 手提包 nghĩa đen là “túi xách bằng tay”.

II. Loại từ
Danh từ (名词 – míngcí)

III. Phân biệt với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
手提包 shǒutíbāo túi xách tay thường là túi nhỏ, thời trang
书包 shūbāo cặp sách dùng cho học sinh
背包 bēibāo ba lô đeo sau lưng
旅行包 lǚxíngbāo túi du lịch túi lớn, đựng quần áo đi xa
公文包 gōngwénbāo cặp công văn dùng trong môi trường công sở, doanh nhân

IV. Ví dụ câu kèm phiên âm và dịch nghĩa

  1. Miêu tả đơn giản
    她买了一个新手提包。
    Tā mǎi le yí gè xīn shǒutíbāo.
    Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới.

这个手提包是名牌的。
Zhège shǒutíbāo shì míngpái de.
Chiếc túi xách này là hàng hiệu.

她手上提着一个红色的手提包。
Tā shǒu shàng tí zhe yí gè hóngsè de shǒutíbāo.
Cô ấy đang xách một chiếc túi xách tay màu đỏ.

  1. Mô tả chất liệu, kiểu dáng
    这个手提包是用真皮做的。
    Zhège shǒutíbāo shì yòng zhēnpí zuò de.
    Chiếc túi xách tay này được làm bằng da thật.

她喜欢简单款式的手提包。
Tā xǐhuan jiǎndān kuǎnshì de shǒutíbāo.
Cô ấy thích kiểu túi xách tay đơn giản.

  1. Diễn tả hành động liên quan đến việc sử dụng túi
    他把钱包放进了手提包里。
    Tā bǎ qiánbāo fàng jìn le shǒutíbāo lǐ.
    Anh ấy đã bỏ ví tiền vào trong túi xách tay.

你看见我的手提包了吗?
Nǐ kànjiàn wǒ de shǒutíbāo le ma?
Bạn có thấy túi xách tay của tôi không?

  1. Ngữ cảnh đặc biệt / biểu đạt cảm xúc
    这个颜色太鲜艳,不太适合手提包。
    Zhège yánsè tài xiānyàn, bú tài shìhé shǒutíbāo.
    Màu sắc này quá sặc sỡ, không hợp để làm túi xách tay lắm.

她丢了她最喜欢的手提包,里面有护照和手机。
Tā diū le tā zuì xǐhuan de shǒutíbāo, lǐmiàn yǒu hùzhào hé shǒujī.
Cô ấy làm mất chiếc túi xách tay yêu thích nhất, bên trong có hộ chiếu và điện thoại.

V. Các tổ hợp từ thường dùng với 手提包
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
女士手提包 nǚshì shǒutíbāo túi xách tay nữ
皮质手提包 pízhì shǒutíbāo túi xách da
时尚手提包 shíshàng shǒutíbāo túi xách thời trang
黑色手提包 hēisè shǒutíbāo túi xách tay màu đen
名牌手提包 míngpái shǒutíbāo túi xách hàng hiệu
丢手提包 diū shǒutíbāo làm mất túi xách tay
提手提包 tí shǒutíbāo xách túi tay

VI. Mở rộng: Một số ngữ cảnh sử dụng thực tế

  1. Trong mua sắm thời trang
    这个牌子的手提包今年特别流行。
    Zhège páizi de shǒutíbāo jīnnián tèbié liúxíng.
    Túi xách tay của thương hiệu này năm nay đặc biệt thịnh hành.
  2. Trong sân bay, an ninh
    请把手提包放在安检机上。
    Qǐng bǎ shǒutíbāo fàng zài ānjiǎn jī shàng.
    Xin vui lòng đặt túi xách tay lên máy kiểm tra an ninh.
  3. Trong tình huống bị mất cắp
    我的手提包被偷了!
    Wǒ de shǒutíbāo bèi tōu le!
    Tôi bị trộm mất túi xách tay rồi!

VII. Tổng kết
Tiêu chí Nội dung
Từ loại Danh từ (名词)
Nghĩa chính Túi xách tay, thường dùng cho nữ giới
Sử dụng trong Mua sắm, thời trang, du lịch, đời sống hàng ngày
Cấu tạo từ 手 (tay) + 提 (xách) + 包 (túi)
Phân biệt với 背包 (ba lô), 旅行包 (túi du lịch), 公文包 (cặp công văn)
Ví dụ 她有一个非常漂亮的手提包 – Cô ấy có một chiếc túi xách tay rất đẹp

  1. 手提包 là gì?
    手提包 (shǒu tí bāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là “túi xách tay”, “túi xách” hoặc “cặp xách tay”. Đây là một loại túi nhỏ, có quai xách, thường dùng để mang theo những vật dụng cá nhân như ví tiền, điện thoại, mỹ phẩm… và được dùng phổ biến bởi cả nam lẫn nữ, nhưng đặc biệt phổ biến trong thời trang nữ.

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, mang

包 (bāo): túi

=> 手提包 nghĩa đen là “túi được xách bằng tay”.

  1. Loại từ: Danh từ (名词)
  2. Cấu trúc câu mẫu thông dụng:
    我的手提包很重。
    Wǒ de shǒu tí bāo hěn zhòng.
    Túi xách tay của tôi rất nặng.

她买了一个新手提包。
Tā mǎi le yí gè xīn shǒu tí bāo.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay mới.

你的手提包放在哪里了?
Nǐ de shǒu tí bāo fàng zài nǎ lǐ le?
Túi xách tay của bạn để ở đâu rồi?

  1. 30 mẫu câu ví dụ với 手提包
    她总是带着一个红色的手提包。
    Tā zǒng shì dài zhe yí gè hóng sè de shǒu tí bāo.
    Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi xách tay màu đỏ.

这个手提包是皮革做的。
Zhè ge shǒu tí bāo shì pí gé zuò de.
Chiếc túi xách tay này được làm bằng da.

我把钥匙放在手提包里了。
Wǒ bǎ yào shi fàng zài shǒu tí bāo lǐ le.
Tôi đã để chìa khóa trong túi xách tay rồi.

这个手提包多少钱?
Zhè ge shǒu tí bāo duō shǎo qián?
Chiếc túi xách này bao nhiêu tiền?

我的手提包被偷了。
Wǒ de shǒu tí bāo bèi tōu le.
Túi xách tay của tôi đã bị trộm mất.

她的手提包很时尚。
Tā de shǒu tí bāo hěn shí shàng.
Túi xách tay của cô ấy rất thời trang.

请帮我拿一下手提包。
Qǐng bāng wǒ ná yí xià shǒu tí bāo.
Làm ơn cầm giúp tôi túi xách tay.

我换了一个新的手提包。
Wǒ huàn le yí gè xīn de shǒu tí bāo.
Tôi đã thay một chiếc túi xách tay mới.

你喜欢这个手提包的颜色吗?
Nǐ xǐ huān zhè ge shǒu tí bāo de yán sè ma?
Bạn có thích màu sắc của chiếc túi này không?

手提包里装了很多东西。
Shǒu tí bāo lǐ zhuāng le hěn duō dōng xi.
Trong túi xách tay đựng rất nhiều đồ.

她打开手提包,拿出一本书。
Tā dǎ kāi shǒu tí bāo, ná chū yì běn shū.
Cô ấy mở túi xách tay, lấy ra một quyển sách.

手提包不见了,我很着急。
Shǒu tí bāo bú jiàn le, wǒ hěn zhāo jí.
Túi xách tay mất rồi, tôi rất lo lắng.

这个牌子的手提包很有名。
Zhè ge pái zi de shǒu tí bāo hěn yǒu míng.
Thương hiệu túi xách này rất nổi tiếng.

她从手提包里拿出手机。
Tā cóng shǒu tí bāo lǐ ná chū shǒu jī.
Cô ấy lấy điện thoại ra từ túi xách tay.

这款手提包设计得很好看。
Zhè kuǎn shǒu tí bāo shè jì de hěn hǎo kàn.
Mẫu túi xách này thiết kế rất đẹp.

我的手提包里有钱包和护照。
Wǒ de shǒu tí bāo lǐ yǒu qián bāo hé hù zhào.
Trong túi xách của tôi có ví tiền và hộ chiếu.

你能帮我找一下我的手提包吗?
Nǐ néng bāng wǒ zhǎo yí xià wǒ de shǒu tí bāo ma?
Bạn có thể giúp tôi tìm túi xách tay được không?

她手里提着一个漂亮的手提包。
Tā shǒu lǐ tí zhe yí gè piào liang de shǒu tí bāo.
Cô ấy đang xách một chiếc túi tay rất đẹp.

我不小心把咖啡洒在手提包上了。
Wǒ bù xiǎo xīn bǎ kā fēi sǎ zài shǒu tí bāo shàng le.
Tôi lỡ tay làm đổ cà phê lên túi xách tay.

她买这个手提包是为了搭配新衣服。
Tā mǎi zhè ge shǒu tí bāo shì wèi le dā pèi xīn yī fu.
Cô ấy mua chiếc túi này để phối với bộ quần áo mới.

这个手提包看起来很贵。
Zhè ge shǒu tí bāo kàn qǐ lái hěn guì.
Chiếc túi xách tay này trông có vẻ rất đắt.

你平时用哪种手提包?
Nǐ píng shí yòng nǎ zhǒng shǒu tí bāo?
Bạn thường dùng loại túi xách nào?

这个手提包是我妈妈送的礼物。
Zhè ge shǒu tí bāo shì wǒ mā ma sòng de lǐ wù.
Chiếc túi này là món quà mẹ tôi tặng.

她对那个品牌的手提包很感兴趣。
Tā duì nà gè pái zi de shǒu tí bāo hěn gǎn xìng qù.
Cô ấy rất thích túi xách của thương hiệu đó.

我的手提包很轻,只有几样东西。
Wǒ de shǒu tí bāo hěn qīng, zhǐ yǒu jǐ yàng dōng xi.
Túi xách của tôi rất nhẹ, chỉ có vài món đồ thôi.

他送给她一个名牌手提包。
Tā sòng gěi tā yí gè míng pái shǒu tí bāo.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc túi xách hàng hiệu.

她喜欢用黑色的手提包。
Tā xǐ huān yòng hēi sè de shǒu tí bāo.
Cô ấy thích dùng túi xách tay màu đen.

手提包太小了,放不下电脑。
Shǒu tí bāo tài xiǎo le, fàng bù xià diàn nǎo.
Túi xách quá nhỏ, không để vừa máy tính.

我在商场看到一个很特别的手提包。
Wǒ zài shāng chǎng kàn dào yí gè hěn tè bié de shǒu tí bāo.
Tôi thấy một chiếc túi xách rất đặc biệt ở trung tâm thương mại.

旅行的时候我总是带这个手提包。
Lǚ xíng de shí hòu wǒ zǒng shì dài zhè ge shǒu tí bāo.
Khi đi du lịch tôi luôn mang chiếc túi xách tay này.


Từ vựng tiếng Trung: 手提包 (shǒutíbāo)

  1. 手提包 là gì?
    手提包 /shǒutíbāo/ nghĩa là “túi xách tay”, hay gọi đơn giản là “túi xách”. Đây là một loại túi thường được mang bằng tay hoặc khoác vai, dùng để đựng vật dụng cá nhân như ví, điện thoại, chìa khóa, mỹ phẩm,… Từ này thường được dùng để chỉ túi xách dành cho phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng chung cho cả nam và nữ.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词)
  3. Cấu trúc từ
    手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, mang

包 (bāo): túi, bao

=> 手提包 có nghĩa là “túi xách tay”.

  1. Ví dụ sử dụng trong câu
    Dưới đây là 30 mẫu câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt:

这个手提包是新的。
Zhège shǒutíbāo shì xīn de.
Cái túi xách tay này là mới.

她每天都带着这个手提包。
Tā měitiān dōu dàizhe zhège shǒutíbāo.
Cô ấy ngày nào cũng mang theo chiếc túi xách tay này.

这个手提包是名牌的。
Zhège shǒutíbāo shì míngpái de.
Chiếc túi xách tay này là hàng hiệu.

你喜欢什么颜色的手提包?
Nǐ xǐhuān shénme yánsè de shǒutíbāo?
Bạn thích túi xách tay màu gì?

她的手提包很贵。
Tā de shǒutíbāo hěn guì.
Túi xách tay của cô ấy rất đắt.

请把手提包放在椅子上。
Qǐng bǎ shǒutíbāo fàng zài yǐzi shàng.
Hãy để túi xách tay lên ghế.

我在商场买了一个手提包。
Wǒ zài shāngchǎng mǎile yí gè shǒutíbāo.
Tôi đã mua một chiếc túi xách tay ở trung tâm thương mại.

这个手提包是用真皮做的。
Zhège shǒutíbāo shì yòng zhēnpí zuò de.
Chiếc túi xách tay này được làm từ da thật.

她忘记带手提包了。
Tā wàngjì dài shǒutíbāo le.
Cô ấy quên mang túi xách tay rồi.

手提包里有什么?
Shǒutíbāo lǐ yǒu shénme?
Trong túi xách tay có gì vậy?

这款手提包特别受欢迎。
Zhè kuǎn shǒutíbāo tèbié shòu huānyíng.
Mẫu túi xách tay này rất được ưa chuộng.

她把手机放进了手提包里。
Tā bǎ shǒujī fàng jìnle shǒutíbāo lǐ.
Cô ấy cho điện thoại vào túi xách tay.

手提包的拉链坏了。
Shǒutíbāo de lāliàn huài le.
Khóa kéo của túi xách tay bị hỏng rồi.

我喜欢简约风格的手提包。
Wǒ xǐhuān jiǎnyuē fēnggé de shǒutíbāo.
Tôi thích túi xách tay phong cách đơn giản.

她正在找她的手提包。
Tā zhèngzài zhǎo tā de shǒutíbāo.
Cô ấy đang tìm túi xách tay của mình.

这个手提包很实用。
Zhège shǒutíbāo hěn shíyòng.
Chiếc túi xách tay này rất thực dụng.

我的手提包不见了。
Wǒ de shǒutíbāo bú jiàn le.
Túi xách tay của tôi bị mất rồi.

她把化妆品放在手提包里。
Tā bǎ huàzhuāngpǐn fàng zài shǒutíbāo lǐ.
Cô ấy để mỹ phẩm trong túi xách tay.

你能帮我拿一下手提包吗?
Nǐ néng bāng wǒ ná yíxià shǒutíbāo ma?
Bạn có thể giúp tôi cầm túi xách tay một chút không?

这个手提包设计很独特。
Zhège shǒutíbāo shèjì hěn dútè.
Chiếc túi xách tay này có thiết kế rất độc đáo.

手提包的容量不够大。
Shǒutíbāo de róngliàng bú gòu dà.
Sức chứa của túi xách tay không đủ lớn.

她总是带着同一个手提包。
Tā zǒngshì dàizhe tóng yīgè shǒutíbāo.
Cô ấy luôn mang theo cùng một chiếc túi xách tay.

我需要一个新的手提包。
Wǒ xūyào yí gè xīn de shǒutíbāo.
Tôi cần một chiếc túi xách tay mới.

这个手提包适合正式场合。
Zhège shǒutíbāo shìhé zhèngshì chǎnghé.
Chiếc túi xách tay này phù hợp với những dịp trang trọng.

她给我买了一个漂亮的手提包。
Tā gěi wǒ mǎile yí gè piàoliang de shǒutíbāo.
Cô ấy đã mua cho tôi một chiếc túi xách tay đẹp.

我的钥匙在手提包里。
Wǒ de yàoshi zài shǒutíbāo lǐ.
Chìa khóa của tôi ở trong túi xách tay.

这个手提包适合旅行使用。
Zhège shǒutíbāo shìhé lǚxíng shǐyòng.
Chiếc túi xách tay này thích hợp để dùng khi đi du lịch.

手提包和衣服很搭配。
Shǒutíbāo hé yīfu hěn dāpèi.
Túi xách tay và quần áo rất hợp nhau.

她有很多不同款式的手提包。
Tā yǒu hěn duō bùtóng kuǎnshì de shǒutíbāo.
Cô ấy có rất nhiều kiểu túi xách tay khác nhau.

你在哪儿买的这个手提包?
Nǐ zài nǎr mǎi de zhège shǒutíbāo?
Bạn đã mua chiếc túi xách tay này ở đâu vậy?

手提包 (shǒu tí bāo) – Handbag – Túi xách tay

  1. Giải thích chi tiết từ vựng 手提包
    Hán tự: 手提包

Pinyin: shǒu tí bāo

Loại từ: Danh từ (名词)

Cấu trúc từ:

手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, cầm

包 (bāo): túi, bao

Nghĩa: “Túi xách tay”, hay còn gọi là “cặp tay”, là một loại túi nhỏ được thiết kế để cầm bằng tay hoặc đeo trên vai, dùng để đựng đồ dùng cá nhân như ví tiền, điện thoại, mỹ phẩm, v.v…

Phân biệt:

手提包 (shǒu tí bāo): túi xách tay (dành cho phụ nữ, thời trang)

背包 (bēi bāo): ba lô (đeo sau lưng)

书包 (shū bāo): cặp sách

行李包 (xíng li bāo): túi hành lý

  1. 30 mẫu câu ví dụ có từ 手提包 (kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    这个手提包是我昨天新买的。
    Zhè ge shǒutíbāo shì wǒ zuótiān xīn mǎi de.
    Cái túi xách tay này là tôi mới mua hôm qua.

她喜欢用黑色的手提包,看起来很有气质。
Tā xǐhuān yòng hēisè de shǒutíbāo, kàn qǐlái hěn yǒu qìzhì.
Cô ấy thích dùng túi xách tay màu đen, trông rất có khí chất.

我不小心把手提包忘在出租车上了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ shǒutíbāo wàng zài chūzūchē shàng le.
Tôi vô ý để quên túi xách tay trên xe taxi rồi.

请问这款手提包还有其他颜色吗?
Qǐngwèn zhè kuǎn shǒutíbāo hái yǒu qítā yánsè ma?
Xin hỏi mẫu túi xách tay này còn màu khác không?

她的手提包里总是装满了化妆品。
Tā de shǒutíbāo lǐ zǒng shì zhuāng mǎn le huàzhuāngpǐn.
Trong túi xách tay của cô ấy lúc nào cũng đầy mỹ phẩm.

我姐姐收到一个名牌手提包,非常开心。
Wǒ jiějiě shōudào yí gè míngpái shǒutíbāo, fēicháng kāixīn.
Chị tôi nhận được một chiếc túi xách hàng hiệu, rất vui.

手提包可以搭配不同的衣服,展现风格。
Shǒutíbāo kěyǐ dāpèi bùtóng de yīfu, zhǎnxiàn fēnggé.
Túi xách tay có thể phối với nhiều kiểu trang phục, thể hiện phong cách.

你看见我的手提包了吗?我找不到了!
Nǐ kànjiàn wǒ de shǒutíbāo le ma? Wǒ zhǎo bù dào le!
Bạn có thấy túi xách tay của tôi không? Tôi không tìm thấy!

她走路时总是把手提包夹在腋下。
Tā zǒulù shí zǒng shì bǎ shǒutíbāo jiā zài yèxià.
Cô ấy lúc nào cũng kẹp túi xách dưới nách khi đi bộ.

这个手提包虽然小,但能装很多东西。
Zhè ge shǒutíbāo suīrán xiǎo, dàn néng zhuāng hěn duō dōngxi.
Chiếc túi xách tay này tuy nhỏ nhưng đựng được rất nhiều đồ.

这家店的手提包款式都很时尚。
Zhè jiā diàn de shǒutíbāo kuǎnshì dōu hěn shíshàng.
Mẫu túi xách tay ở cửa hàng này đều rất thời trang.

她每天换不同的手提包上班。
Tā měitiān huàn bùtóng de shǒutíbāo shàngbān.
Cô ấy thay túi xách tay khác nhau mỗi ngày đi làm.

我的手提包里有钱包、钥匙和手机。
Wǒ de shǒutíbāo lǐ yǒu qiánbāo, yàoshi hé shǒujī.
Trong túi xách của tôi có ví tiền, chìa khóa và điện thoại.

手提包是女性的重要配件之一。
Shǒutíbāo shì nǚxìng de zhòngyào pèijiàn zhī yī.
Túi xách tay là một trong những phụ kiện quan trọng của phụ nữ.

她把手提包放在椅子上就去点餐了。
Tā bǎ shǒutíbāo fàng zài yǐzi shàng jiù qù diǎncān le.
Cô ấy để túi xách tay trên ghế rồi đi gọi món.

这款手提包是限量版的,很难买到。
Zhè kuǎn shǒutíbāo shì xiànliàngbǎn de, hěn nán mǎi dào.
Mẫu túi xách tay này là phiên bản giới hạn, rất khó mua.

手提包的质量很好,是纯牛皮的。
Shǒutíbāo de zhìliàng hěn hǎo, shì chún niúpí de.
Túi xách tay này chất lượng rất tốt, là da bò thật.

她把护照放进了手提包里。
Tā bǎ hùzhào fàng jìn le shǒutíbāo lǐ.
Cô ấy để hộ chiếu vào trong túi xách tay.

你喜欢什么牌子的手提包?
Nǐ xǐhuān shénme páizi de shǒutíbāo?
Bạn thích túi xách tay của nhãn hiệu nào?

昨天我在商场买了两个手提包。
Zuótiān wǒ zài shāngchǎng mǎi le liǎng gè shǒutíbāo.
Hôm qua tôi đã mua hai chiếc túi xách tay ở trung tâm thương mại.

她的手提包设计很独特,吸引了很多人。
Tā de shǒutíbāo shèjì hěn dútè, xīyǐn le hěn duō rén.
Thiết kế túi xách của cô ấy rất độc đáo, thu hút nhiều người.

这手提包多少钱?
Zhè shǒutíbāo duōshǎo qián?
Chiếc túi xách này bao nhiêu tiền?

她小心翼翼地把手提包打开。
Tā xiǎoxīn yìyì de bǎ shǒutíbāo dǎkāi.
Cô ấy cẩn thận mở túi xách ra.

他送给妈妈一个漂亮的手提包作为生日礼物。
Tā sòng gěi māma yí gè piàoliang de shǒutíbāo zuòwéi shēngrì lǐwù.
Anh ấy tặng mẹ một chiếc túi xách đẹp làm quà sinh nhật.

我的手提包太重了,你能帮我拿一下吗?
Wǒ de shǒutíbāo tài zhòng le, nǐ néng bāng wǒ ná yíxià ma?
Túi xách tay của tôi nặng quá, bạn có thể cầm giúp tôi không?

手提包是她每天出门必带的东西。
Shǒutíbāo shì tā měitiān chūmén bì dài de dōngxi.
Túi xách tay là thứ cô ấy luôn mang theo mỗi khi ra ngoài.

她的手提包被偷了,里面有很多重要文件。
Tā de shǒutíbāo bèi tōu le, lǐmiàn yǒu hěn duō zhòngyào wénjiàn.
Túi xách của cô ấy bị trộm mất, bên trong có nhiều tài liệu quan trọng.

这款手提包适合搭配正装。
Zhè kuǎn shǒutíbāo shìhé dāpèi zhèngzhuāng.
Mẫu túi xách này rất hợp để phối với trang phục công sở.

你可以把笔记本放进手提包里。
Nǐ kěyǐ bǎ bǐjìběn fàng jìn shǒutíbāo lǐ.
Bạn có thể để máy tính xách tay vào túi xách tay.

手提包在商场打折,我买了三个。
Shǒutíbāo zài shāngchǎng dǎzhé, wǒ mǎi le sān gè.
Túi xách tay đang giảm giá ở trung tâm thương mại, tôi mua ba cái.

手提包 (shǒutíbāo) là một danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là túi xách tay hay cặp xách tay. Đây là vật dụng thường dùng để đựng đồ cá nhân như ví, điện thoại, mỹ phẩm, giấy tờ, thường được mang theo người, đặc biệt là bởi phụ nữ. Trong một số ngữ cảnh, 手提包 cũng có thể chỉ túi xách tay dành cho nam (ví dụ như túi công sở, túi laptop loại xách tay).

  1. Giải thích chi tiết
    手 (shǒu): tay

提 (tí): xách, cầm, mang

包 (bāo): túi, bao

Gộp lại, 手提包 nghĩa đen là túi được xách bằng tay – tức là loại túi nhỏ có quai ngắn để cầm hoặc xách, không phải đeo vai hay đeo lưng.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các mẫu câu thường gặp với 手提包
    Mẫu câu 1:
    我的手提包不见了。

Wǒ de shǒutíbāo bújiàn le.

Túi xách tay của tôi bị mất rồi.

Mẫu câu 2:
她总是带着一个红色的手提包。

Tā zǒngshì dàizhe yī gè hóngsè de shǒutíbāo.

Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi xách màu đỏ.

Mẫu câu 3:
请把手提包放在安检机上。

Qǐng bǎ shǒutíbāo fàng zài ānjiǎn jī shàng.

Vui lòng đặt túi xách tay lên máy kiểm tra an ninh.

Mẫu câu 4:
这款手提包是名牌,价格很贵。

Zhè kuǎn shǒutíbāo shì míngpái, jiàgé hěn guì.

Chiếc túi xách tay này là hàng hiệu, giá rất đắt.

Mẫu câu 5:
我妈妈送给我一个漂亮的手提包。

Wǒ māma sòng gěi wǒ yí gè piàoliang de shǒutíbāo.

Mẹ tôi tặng tôi một chiếc túi xách tay đẹp.

  1. Một số từ liên quan đến 手提包
    Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    女士包 nǚshì bāo túi xách nữ
    男士手提包 nánshì shǒutíbāo túi xách tay nam
    真皮手提包 zhēnpí shǒutíbāo túi xách tay bằng da thật
    小手提包 xiǎo shǒutíbāo túi xách tay nhỏ
    皮包 pí bāo túi da
    公文包 gōngwénbāo cặp công văn, túi đựng hồ sơ
    拉链 lāliàn dây kéo
    手柄 shǒubǐng tay cầm (của túi xách)
  2. Lưu ý sử dụng trong giao tiếp
    Trong giao tiếp hàng ngày, khi nói đến túi xách phụ nữ, người Trung Quốc thường dùng 手提包 hoặc 女士包.

Với túi công sở hoặc túi xách cho nam giới, từ 手提包 cũng có thể dùng, nhưng sẽ kèm thêm giới từ như 男士手提包 hay 公文包 để rõ nghĩa hơn.

Khi đi qua an ninh sân bay, nhà ga, hoặc tòa nhà, từ 手提包 được dùng phổ biến để chỉ túi cần kiểm tra.

手提包 (shǒutíbāo) là một danh từ quan trọng trong tiếng Trung thuộc chủ đề thời trang, vật dụng cá nhân, rất thường gặp trong hội thoại hàng ngày, du lịch, mua sắm hoặc an ninh sân bay. Khi học tiếng Trung theo chủ đề, đặc biệt trong các khóa học thực tế của Trung tâm ChineMaster, bạn sẽ gặp từ này trong các tình huống đặt câu, luyện phản xạ, luyện dịch và giao tiếp thực tiễn.

Từ vựng tiếng Trung: 手提包 (shǒu tí bāo)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    手提包 (shǒu tí bāo) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là túi xách tay, túi xách hoặc túi đeo tay, thường dùng để chỉ các loại túi nhỏ mà người ta xách bằng tay, đặc biệt là túi của phụ nữ dùng để đựng đồ cá nhân như ví tiền, điện thoại, mỹ phẩm, giấy tờ,…

Từ này có thể chỉ cả túi hiệu thời trang cao cấp hoặc túi sử dụng hàng ngày. Nó có thể được làm từ nhiều chất liệu như da, vải, nhựa,…

  1. Phân tích từ vựng:
    Thành phần Nghĩa
    手 (shǒu) tay
    提 (tí) xách, mang theo
    包 (bāo) túi, bao

=> 手提包 nghĩa là “túi xách tay” – túi được cầm hoặc xách bằng tay.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Các mẫu câu thông dụng (có phiên âm + dịch nghĩa):
    Dưới đây là 30 mẫu câu sử dụng từ “手提包” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

这个手提包是皮的。
Zhè ge shǒu tí bāo shì pí de.
Cái túi xách tay này làm bằng da.

她买了一个新的手提包。
Tā mǎi le yí gè xīn de shǒu tí bāo.
Cô ấy đã mua một chiếc túi xách mới.

你的手提包真漂亮!
Nǐ de shǒu tí bāo zhēn piào liang!
Túi xách của bạn thật đẹp!

这个牌子的手提包很贵。
Zhè ge pái zi de shǒu tí bāo hěn guì.
Túi xách của thương hiệu này rất đắt.

我的手机在手提包里。
Wǒ de shǒu jī zài shǒu tí bāo lǐ.
Điện thoại của tôi ở trong túi xách.

她的手提包丢了。
Tā de shǒu tí bāo diū le.
Cô ấy bị mất túi xách.

请帮我拿一下手提包。
Qǐng bāng wǒ ná yí xià shǒu tí bāo.
Làm ơn cầm hộ tôi túi xách.

我把钱包放进了手提包。
Wǒ bǎ qián bāo fàng jìn le shǒu tí bāo.
Tôi đã để ví vào trong túi xách.

她的手提包里装满了化妆品。
Tā de shǒu tí bāo lǐ zhuāng mǎn le huà zhuāng pǐn.
Túi xách của cô ấy đầy mỹ phẩm.

他送给她一个名牌手提包。
Tā sòng gěi tā yí gè míng pái shǒu tí bāo.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc túi xách hàng hiệu.

这个手提包适合参加晚会用。
Zhè ge shǒu tí bāo shì hé cān jiā wǎn huì yòng.
Chiếc túi này phù hợp để dự tiệc tối.

你的手提包看起来很时尚。
Nǐ de shǒu tí bāo kàn qǐ lái hěn shí shàng.
Túi xách của bạn trông rất thời trang.

我的钥匙在手提包里找不到了。
Wǒ de yào shi zài shǒu tí bāo lǐ zhǎo bú dào le.
Tôi không tìm thấy chìa khóa trong túi xách.

她把手提包挂在椅子上。
Tā bǎ shǒu tí bāo guà zài yǐ zi shàng.
Cô ấy treo túi xách lên ghế.

这个手提包容量很大。
Zhè ge shǒu tí bāo róng liàng hěn dà.
Chiếc túi này có sức chứa rất lớn.

你喜欢这个手提包的颜色吗?
Nǐ xǐ huān zhè ge shǒu tí bāo de yán sè ma?
Bạn có thích màu sắc của túi xách này không?

我想买一个黑色的手提包。
Wǒ xiǎng mǎi yí gè hēi sè de shǒu tí bāo.
Tôi muốn mua một chiếc túi xách màu đen.

手提包是她每天出门必带的物品。
Shǒu tí bāo shì tā měi tiān chū mén bì dài de wù pǐn.
Túi xách là vật dụng cô ấy luôn mang theo khi ra ngoài.

她从手提包里拿出一本书。
Tā cóng shǒu tí bāo lǐ ná chū yì běn shū.
Cô ấy lấy ra một cuốn sách từ túi xách.

这是我第一次买这么贵的手提包。
Zhè shì wǒ dì yī cì mǎi zhè me guì de shǒu tí bāo.
Đây là lần đầu tiên tôi mua túi xách đắt như vậy.

我在商场看到很多漂亮的手提包。
Wǒ zài shāng chǎng kàn dào hěn duō piào liang de shǒu tí bāo.
Tôi đã thấy nhiều chiếc túi xách đẹp ở trung tâm thương mại.

这个手提包质量不错。
Zhè ge shǒu tí bāo zhì liàng bú cuò.
Chiếc túi xách này có chất lượng khá tốt.

她每天换不同的手提包。
Tā měi tiān huàn bù tóng de shǒu tí bāo.
Cô ấy thay túi xách khác nhau mỗi ngày.

手提包丢了以后,她很着急。
Shǒu tí bāo diū le yǐ hòu, tā hěn zháo jí.
Sau khi bị mất túi xách, cô ấy rất lo lắng.

她在包里找了半天,才找到口红。
Tā zài bāo lǐ zhǎo le bàn tiān, cái zhǎo dào kǒu hóng.
Cô ấy tìm mãi trong túi mới thấy son môi.

这个手提包有很多小口袋。
Zhè ge shǒu tí bāo yǒu hěn duō xiǎo kǒu dài.
Chiếc túi này có nhiều ngăn nhỏ.

她喜欢收集各种品牌的手提包。
Tā xǐ huān shōu jí gè zhǒng pái zi de shǒu tí bāo.
Cô ấy thích sưu tầm các loại túi xách của nhiều thương hiệu.

我的手提包和你的很像。
Wǒ de shǒu tí bāo hé nǐ de hěn xiàng.
Túi xách của tôi rất giống với của bạn.

你能帮我拿一下手提包吗?
Nǐ néng bāng wǒ ná yí xià shǒu tí bāo ma?
Bạn có thể cầm giúp tôi cái túi xách không?

这个手提包有防盗设计。
Zhè ge shǒu tí bāo yǒu fáng dào shè jì.
Chiếc túi xách này có thiết kế chống trộm.

  1. Ghi nhớ từ vựng:
    手提包 = túi xách tay

Phiên âm: shǒu tí bāo

Từ loại: Danh từ (名词)

Cấu tạo: 手 (tay) + 提 (xách) + 包 (bao, túi)

Đối tượng sử dụng: Phụ nữ, người đi làm, người đi du lịch,…

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung HSKK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK HSKK - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ - Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education chuyên luyện thi HSK 1 đến HSK 9, luyện thi HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp và luyện thi HSKK cao cấp theo bộ giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Ngoài ra, CHINEMASTER education còn sử dụng kết hợp thêm bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ để tăng cường phát triển kỹ năng Nghe hiểu, kỹ năng Khẩu ngữ, kỹ năng Viết và kỹ năng dịch thuật & biên phiên dịch cho học viên. Không chỉ có vậy, học viên còn được tiếp cận với Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất Việt Nam. Thư viện CHINEMASTER là nơi lưu trữ và cất giữ hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education để thuận tiện cho cộng đồng học viên tra cứu trực tuyến 24/24/7/365 bất kể ngày nghỉ lễ và chủ nhật. Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education là địa chỉ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK, khóa học tiếng Trung HSKK, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung kế toán kiểm toán, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến.