HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster居然 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

居然 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“居然” (jūrán) trong tiếng Trung là một phó từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, không ngờ tới, hoặc trái với lẽ thường. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra vượt ngoài dự đoán của người nói. “居然” (phiên âm: jūrán) là một phó từ trong tiếng Trung, dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, không ngờ tới, hoặc trái với dự đoán. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra là bất ngờ, khác thường, hoặc khó tin.

5/5 - (1 bình chọn)

居然 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

居然 (jūrán) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “vậy mà lại…”, “không ngờ là…”, “thật không ngờ”, diễn tả sự việc xảy ra nằm ngoài dự đoán của người nói, thể hiện sự kinh ngạc, ngạc nhiên, bất ngờ.

I. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT

  1. Từ loại:
    副词 (phó từ) – đứng trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh trạng thái bất ngờ, ngoài dự đoán.
  2. Nghĩa tiếng Việt:
    Thật không ngờ là…

Vậy mà lại…

Không ngờ lại…

  1. Đặc điểm ngữ pháp:
    居然 thường đứng trước động từ chính trong câu.

Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thay đổi thái độ.

Có thể dùng trong cả văn viết lẫn văn nói, nhưng thường thấy trong giọng điệu mang tính cảm xúc.

II. MẪU CÂU CƠ BẢN
他居然没来。

Tā jūrán méi lái.

Thật không ngờ anh ấy lại không đến.

你居然会说中文!

Nǐ jūrán huì shuō Zhōngwén!

Vậy mà cậu lại biết nói tiếng Trung!

她居然一个人去了外国。

Tā jūrán yī gè rén qùle wàiguó.

Không ngờ cô ấy lại đi nước ngoài một mình.

III. NHIỀU VÍ DỤ CHI TIẾT (PHIÊN ÂM + TIẾNG VIỆT)
我居然忘了她的生日。

Wǒ jūrán wàng le tā de shēngrì.

Tôi thật không ngờ lại quên sinh nhật của cô ấy.

他居然敢骗我!

Tā jūrán gǎn piàn wǒ!

Anh ta vậy mà dám lừa tôi!

居然下雪了,现在是春天啊!

Jūrán xiàxuě le, xiànzài shì chūntiān a!

Vậy mà lại có tuyết rơi, giờ đang là mùa xuân mà!

她平时很害羞,今天居然主动发言了。

Tā píngshí hěn hàixiū, jīntiān jūrán zhǔdòng fāyán le.

Cô ấy bình thường rất nhút nhát, hôm nay lại chủ động phát biểu.

你居然做完了这么多工作,太厉害了!

Nǐ jūrán zuò wán le zhème duō gōngzuò, tài lìhài le!

Cậu vậy mà làm xong nhiều việc thế này, giỏi thật!

这个孩子居然一个人走了十公里。

Zhè gè háizi jūrán yī gè rén zǒu le shí gōnglǐ.

Đứa trẻ này không ngờ lại đi bộ một mình đến 10 km.

居然有那么多人喜欢这个节目。

Jūrán yǒu nàme duō rén xǐhuān zhè gè jiémù.

Không ngờ lại có nhiều người thích chương trình này như vậy.

他居然没告诉我就辞职了。

Tā jūrán méi gàosù wǒ jiù cízhí le.

Anh ấy vậy mà nghỉ việc mà không báo tôi.

你居然相信他说的话?

Nǐ jūrán xiāngxìn tā shuō de huà?

Cậu vậy mà tin lời hắn nói sao?

居然忘带钥匙了,只能等家人回来。

Jūrán wàng dài yàoshi le, zhǐ néng děng jiārén huílái.

Không ngờ quên mang chìa khóa, chỉ còn cách đợi người nhà về.

IV. SO SÁNH VỚI MỘT SỐ PHÓ TỪ KHÁC
Từ Nghĩa tiếng Việt Khác biệt so với 居然
竟然 Không ngờ, lại (bất ngờ) Gần nghĩa, dùng nhiều trong văn viết hơn
居然 Vậy mà lại Mạnh hơn, cảm xúc rõ ràng hơn
竟是 Không ngờ lại là Văn viết, trang trọng

居然 là một phó từ mang tính bất ngờ, dùng để thể hiện sự kinh ngạc hoặc không lường trước được sự việc.

Thường gặp trong văn nói, văn viết đời thường, nhất là khi người nói muốn nhấn mạnh sự việc trái ngược kỳ vọng.

Là một trong những từ khóa quan trọng cần nhớ khi học HSK từ cấp 3 trở lên, đặc biệt là trong các bài nói và viết.

“居然” (jūrán) trong tiếng Trung là một phó từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, không ngờ tới, hoặc trái với lẽ thường. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra vượt ngoài dự đoán của người nói.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 居然

Phiên âm: jūrán

Loại từ: Phó từ

Ý nghĩa:

Lại có thể

Vậy mà lại

Không ngờ

Thế mà lại → Dùng để diễn tả sự việc xảy ra một cách bất ngờ, khiến người nói ngạc nhiên.

  1. Cách dùng trong câu
    a. Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ
    Cấu trúc: Chủ ngữ + 居然 + Động từ / Cụm động từ

Ví dụ:

他居然忘记了她的生日。 Tā jūrán wàngjìle tā de shēngrì. → Anh ấy vậy mà lại quên sinh nhật của cô ấy.

我真没想到他居然会做出这件事来。 Wǒ zhēn méi xiǎngdào tā jūrán huì zuòchū zhè jiàn shì lái. → Tôi thật sự không ngờ anh ta lại làm chuyện này.

这件衣服居然这么便宜。 Zhè jiàn yīfu jūrán zhème piányí. → Cái áo này thế mà lại rẻ như vậy.

他居然能说一口流利的汉语。 Tā jūrán néng shuō yìkǒu liúlì de Hànyǔ. → Anh ấy vậy mà lại nói tiếng Trung lưu loát.

没想到小明居然爱上你。 Méi xiǎngdào Xiǎomíng jūrán ài shàng nǐ. → Không ngờ Tiểu Minh lại yêu bạn.

  1. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
    Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
    A + 居然 + Động từ 他居然忘记了会议。Tā jūrán wàngjìle huìyì. Anh ấy vậy mà lại quên cuộc họp.
    Mệnh đề + 居然 + Động từ 我以为他不会来,居然来了。Wǒ yǐwéi tā bù huì lái, jūrán lái le. Tôi tưởng anh ấy không đến, vậy mà lại đến.
    居然 + Chủ ngữ + Động từ 居然你没听见风声。Jūrán nǐ méi tīngjiàn fēngshēng. Gió to như vậy mà bạn lại không nghe thấy.
  2. So sánh với “竟然” (jìngrán)
    Tiêu chí 居然 竟然
    Ý nghĩa Không ngờ, bất ngờ Không ngờ, bất ngờ
    Phạm vi sử dụng Thường dùng trong văn viết Dùng cả văn viết và văn nói
    Vị trí trong câu Có thể đứng trước chủ ngữ Thường đứng sau chủ ngữ
    Ví dụ 居然你没听见。Jūrán nǐ méi tīngjiàn. 你竟然没听见。Nǐ jìngrán méi tīngjiàn.

Một số mẫu câu mở rộng
我以为他不会来,居然来了。 Wǒ yǐwéi tā bù huì lái, jūrán lái le. → Tôi tưởng anh ấy không đến, vậy mà lại đến.

这么难的题,他居然做对了。 Zhème nán de tí, tā jūrán zuò duì le. → Câu hỏi khó như vậy, anh ấy lại làm đúng.

居然有人不知道这家餐厅。 Jūrán yǒurén bù zhīdào zhè jiā cāntīng. → Thật không ngờ có người không biết nhà hàng này.

“居然” (phiên âm: jūrán) là một phó từ trong tiếng Trung, dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, không ngờ tới, hoặc trái với dự đoán. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra là bất ngờ, khác thường, hoặc khó tin.

  1. Định nghĩa và loại từ
    Chữ Hán: 居然

Phiên âm: jūrán

Loại từ: Phó từ

Ý nghĩa: “Thế mà lại…”, “không ngờ lại…”, “vậy mà lại…”, dùng để diễn tả sự việc xảy ra trái với lẽ thường, khiến người nói ngạc nhiên hoặc bất ngờ

  1. Cách sử dụng trong câu
    A. Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ
    Cấu trúc: Chủ ngữ + 居然 + Động từ / Cụm động từ

Ví dụ:

他居然忘记了我的生日。 Tā jūrán wàngjì le wǒ de shēngrì. Anh ấy vậy mà lại quên sinh nhật của tôi.

这家餐厅居然没人知道。 Zhè jiā cāntīng jūrán méi rén zhīdào. Nhà hàng này thế mà lại không ai biết.

我居然考了满分。 Wǒ jūrán kǎo le mǎnfēn. Tôi vậy mà lại đạt điểm tuyệt đối.

他居然能说一口流利的汉语。 Tā jūrán néng shuō yìkǒu liúlì de Hànyǔ. Anh ấy thế mà lại nói tiếng Trung lưu loát.

B. Dùng trong câu có mệnh đề phụ
Cấu trúc: A(mệnh đề phụ), 居然 + Động từ

Ví dụ:

我以为他不会来,居然他来了。 Wǒ yǐwéi tā bù huì lái, jūrán tā lái le. Tôi tưởng anh ấy sẽ không đến, vậy mà anh ấy lại đến.

这么难的题,他居然做对了。 Zhème nán de tí, tā jūrán zuò duì le. Câu hỏi khó như vậy, anh ấy lại làm đúng.

  1. So sánh với “竟然” (jìngrán)
    Từ Ý nghĩa Phong cách sử dụng Ví dụ
    居然 Nhấn mạnh sự bất ngờ Thường dùng trong văn nói và văn viết 他居然没来。 (Anh ấy vậy mà lại không đến.)
    竟然 Cũng biểu thị sự bất ngờ Dùng phổ biến hơn, có thể trang trọng hơn 他竟然拒绝了邀请。 (Anh ấy lại từ chối lời mời.)
    Cả hai từ đều có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp, nhưng “居然” thường mang sắc thái ngạc nhiên rõ rệt hơn, và đôi khi có chút trách móc nhẹ.
  2. Một số mẫu câu mở rộng
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    居然你没听见这么大的声音? Jūrán nǐ méi tīngjiàn zhème dà de shēngyīn? Gió to như vậy mà bạn lại không nghe thấy?
    我居然忘了带钥匙。 Wǒ jūrán wàng le dài yàoshi. Tôi vậy mà lại quên mang chìa khóa.
    他居然敢对老师大喊。 Tā jūrán gǎn duì lǎoshī dà hǎn. Anh ta lại dám hét vào mặt giáo viên.
    居然有人不喜欢巧克力。 Jūrán yǒurén bù xǐhuān qiǎokèlì. Vậy mà có người không thích sô-cô-la.

“居然” (jūrán) trong tiếng Trung là một phó từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc điều gì đó xảy ra trái với dự đoán thông thường. Nó thường mang sắc thái cảm xúc như “thế mà lại…”, “không ngờ…”, “vậy mà…”.

  1. Định nghĩa và loại từ
  • Chữ Hán: 居然
  • Phiên âm: jūrán
  • Loại từ: Phó từ
  • Ý nghĩa chính:
  • Diễn tả sự việc xảy ra một cách bất ngờ, vượt ngoài dự đoán của người nói
  • Có thể dịch sang tiếng Việt là: “thế mà lại”, “không ngờ lại”, “vậy mà lại”, “bỗng nhiên lại”
    Ví dụ:
  • 他居然能说一口流利的汉语。
    Tā jūrán néng shuō yìkǒu liúlì de Hànyǔ.
    → Anh ấy thế mà lại nói tiếng Trung lưu loát đến vậy.
  1. Cách dùng và cấu trúc ngữ pháp
    a. Cấu trúc phổ biến
  • A + 居然 + Động từ / Cụm động từ
    → Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ về hành động của A
    Ví dụ:
  • 他居然忘记了重要的会议。
    Tā jūrán wàngjì le zhòngyào de huìyì.
    → Anh ấy vậy mà lại quên cuộc họp quan trọng.
  • 她居然没来参加婚礼。
    Tā jūrán méi lái cānjiā hūnlǐ.
    → Cô ấy thế mà lại không đến dự đám cưới.
    b. Dùng sau mệnh đề hoặc cụm từ
  • A(mệnh đề)+ 居然 + B(hành động bất ngờ)
    Ví dụ:
  • 这么难的题,他居然做对了。
    Zhème nán de tí, tā jūrán zuò duì le.
    → Câu hỏi khó như thế, anh ấy vậy mà lại làm đúng.
  • 我以为这是假的,居然是真的。
    Wǒ yǐwéi zhè shì jiǎ de, jūrán shì zhēn de.
    → Tôi nghĩ điều này là giả, vậy mà lại là thật.
  1. So sánh với từ tương đương “竟然”
    | Tiêu chí | 居然 (jūrán) | 竟然 (jìngrán) |
    | Ý nghĩa | Không ngờ, bất ngờ | Không ngờ, bất ngờ |
    | Sắc thái | Mạnh hơn, thường dùng trong văn viết | Nhẹ hơn, dùng trong cả văn nói và viết |
    | Vị trí | Có thể đứng trước chủ ngữ | Thường đứng sau chủ ngữ |
    | Ví dụ | 居然你没听见。 | 你竟然没听见。 |
  2. Ví dụ đa dạng
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
    | 他居然没告诉我这件事。 | Tā jūrán méi gàosù wǒ zhè jiàn shì. | Anh ấy thế mà lại không nói với tôi chuyện này. |
    | 居然你不知道她是谁? | Jūrán nǐ bù zhīdào tā shì shéi? | Bạn lại không biết cô ấy là ai à? |
    | 我居然忘了带钱包。 | Wǒ jūrán wàng le dài qiánbāo. | Tôi lại quên mang ví tiền. |
    | 居然有人不喜欢巧克力。 | Jūrán yǒurén bù xǐhuan qiǎokèlì. | Thế mà lại có người không thích sô-cô-la. |
    | 他居然敢对老板发火。 | Tā jūrán gǎn duì lǎobǎn fāhuǒ. | Anh ta thế mà lại dám nổi giận với sếp. |

居然 (jūrán) là một phó từ (副词 / fùcí) mang ý nghĩa biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc khó tin trước một sự việc hoặc tình huống không được mong đợi. Từ này thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh cảm xúc của người nói về một điều gì đó vượt ngoài dự đoán.

  1. Loại từ
    居然 là một phó từ (副词 / fùcí), được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu, nhằm biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Từ này được tạo thành từ hai ký tự:

居 (jū): Trong ngữ cảnh này, không mang nghĩa cụ thể, mà đóng vai trò cấu thành từ.
然 (rán): Thường liên quan đến trạng thái hoặc cách thức, ở đây góp phần tạo nên ý nghĩa bất ngờ.
Đặc điểm chính:

居然 nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khó tin trước một sự việc thực tế, thường mang sắc thái cảm xúc (kinh ngạc, bất ngờ, đôi khi là phàn nàn hoặc không hài lòng).
Không mang nghĩa độc lập, luôn đi kèm với động từ, tính từ, hoặc câu để bổ nghĩa.
Thường xuất hiện trong văn nói để tăng tính biểu cảm, nhưng cũng phổ biến trong văn viết trang trọng.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    居然 thường được đặt trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự bất ngờ về hành động, trạng thái, hoặc tình huống. Nó cũng có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh toàn bộ ý nghĩa của câu.

Các cấu trúc câu phổ biến:

Chủ ngữ + 居然 + Động từ + Tân ngữ: Nhấn mạnh sự bất ngờ về một hành động.
Ví dụ: 他居然忘了我的生日。 (Tā jūrán wàng le wǒ de shēngrì.) – Anh ấy居然quên sinh nhật của tôi.
Chủ ngữ + 居然 + Tính từ: Nhấn mạnh sự bất ngờ về trạng thái hoặc tính chất.
Ví dụ: 这个菜居然这么好吃! (Zhège cài jūrán zhème hǎochī!) – Món ăn này居然ngon như vậy!
居然 + Câu hoàn chỉnh: Nhấn mạnh sự bất ngờ về toàn bộ sự việc.
Ví dụ: 居然下雪了! (Jūrán xià xuě le!) – Trời居然tuyết rồi!
Câu hỏi với 居然: Dùng để hỏi với sắc thái ngạc nhiên hoặc khó tin.
Ví dụ: 你居然不知道这件事? (Nǐ jūrán bù zhīdào zhè jiàn shì?) – Bạn居然không biết chuyện này sao?

  1. Các trường hợp sử dụng chính
    居然 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để biểu đạt sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc đôi khi là sự thất vọng. Dưới đây là các trường hợp cụ thể:

a. Biểu đạt sự ngạc nhiên về hành động
Dùng khi một hành động bất ngờ xảy ra, vượt ngoài dự đoán của người nói.

Câu: 他居然一个人爬上了山顶。
Phiên âm: Tā jūrán yī gè rén pá shàng le shāndǐng.
Dịch: Anh ấy居然một mình leo lên đỉnh núi.
Câu: 她居然在考试中得了满分。
Phiên âm: Tā jūrán zài kǎoshì zhōng dé le mǎn fēn.
Dịch: Cô ấy居然đạt điểm tối đa trong kỳ thi.
b. Biểu đạt sự ngạc nhiên về trạng thái hoặc tính chất
Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ về một trạng thái hoặc đặc điểm.

Câu: 这个地方居然这么安静!
Phiên âm: Zhège dìfāng jūrán zhème ānjìng!
Dịch: Nơi này居然yên tĩnh như vậy!
Câu: 他的房间居然这么干净。
Phiên âm: Tā de fángjiān jūrán zhème gānjìng.
Dịch: Phòng của anh ấy居然sạch sẽ như vậy.
c. Nhấn mạnh sự bất ngờ về một sự việc
Dùng để biểu đạt sự ngạc nhiên về một tình huống hoặc sự kiện.

Câu: 居然没人来参加派对!
Phiên âm: Jūrán méi rén lái cānjiā pàiduì!
Dịch: Không ngờ chẳng ai đến dự tiệc!
Câu: 今天居然是晴天!
Phiên âm: Jīntiān jūrán shì qíngtiān!
Dịch: Hôm nay居然là trời nắng!
d. Dùng trong câu hỏi để biểu đạt sự khó tin
Hỏi với sắc thái ngạc nhiên hoặc nghi ngờ.

Câu: 你居然不认识他?
Phiên âm: Nǐ jūrán bù rènshí tā?
Dịch: Bạn居然không biết anh ấy sao?
Câu: 她居然拒绝了这个机会?
Phiên âm: Tā jūrán jùjué le zhège jīhuì?
Dịch: Cô ấy居然từ chối cơ hội này sao?
e. Dùng với sắc thái phàn nàn hoặc thất vọng
居然 đôi khi mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.

Câu: 他居然迟到了一个小时!
Phiên âm: Tā jūrán chídào le yī gè xiǎoshí!
Dịch: Anh ấy居然trễ một tiếng!
Câu: 你居然把我的书弄丢了!
Phiên âm: Nǐ jūrán bǎ wǒ de shū nòngdiū le!
Dịch: Bạn居然làm mất sách của tôi!

  1. Các ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ sử dụng 居然 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

a. Ví dụ về sự ngạc nhiên với hành động
Câu: 他居然在这么短的时间内完成了任务。
Phiên âm: Tā jūrán zài zhème duǎn de shíjiān nèi wánchéng le rènwù.
Dịch: Anh ấy居然hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn như vậy.
Câu: 她居然学会了弹钢琴。
Phiên âm: Tā jūrán xuéhuì le tán gāngqín.
Dịch: Cô ấy居然học được cách chơi đàn piano.
Câu: 你居然吃了两碗饭!
Phiên âm: Nǐ jūrán chī le liǎng wǎn fàn!
Dịch: Bạn居然ăn hai bát cơm!
b. Ví dụ về sự ngạc nhiên với trạng thái
Câu: 这个蛋糕居然这么甜!
Phiên âm: Zhège dàngāo jūrán zhème tián!
Dịch: Cái bánh này居然ngọt như vậy!
Câu: 他的中文居然这么流利。
Phiên âm: Tā de Zhōngwén jūrán zhème liúlì.
Dịch: Tiếng Trung của anh ấy居然trôi chảy như vậy.
Câu: 这么小的店居然这么多人!
Phiên âm: Zhème xiǎo de diàn jūrán zhème duō rén!
Dịch: Cửa hàng nhỏ xíu này居然có nhiều người như vậy!
c. Ví dụ về sự ngạc nhiên với sự việc
Câu: 居然下雨了,我们的计划泡汤了!
Phiên âm: Jūrán xiàyǔ le, wǒmen de jìhuà pàotāng le!
Dịch: Trời居然mưa, kế hoạch của chúng ta hỏng rồi!
Câu: 比赛居然取消了!
Phiên âm: Bǐsài jūrán qǔxiāo le!
Dịch: Trận đấu居然bị hủy!
Câu: 这么晚了,他居然还在工作!
Phiên âm: Zhème wǎn le, tā jūrán hái zài gōngzuò!
Dịch: Muộn thế này rồi mà anh ấy居然vẫn đang làm việc!
d. Ví dụ về câu hỏi
Câu: 你居然没看过这部电影?
Phiên âm: Nǐ jūrán méi kànguo zhè bù diànyǐng?
Dịch: Bạn居然chưa xem bộ phim này sao?
Trả lời mẫu: 是的,我没时间看。 (Shì de, wǒ méi shíjiān kàn.) – Ừ, tôi không có thời gian xem.
Câu: 他居然会拒绝这么好的工作?
Phiên âm: Tā jūrán huì jùjué zhème hǎo de gōngzuò?
Dịch: Anh ấy居然từ chối một công việc tốt như vậy sao?
Trả lời mẫu: 是啊,我也不明白! (Shì a, wǒ yě bù míngbái!) – Ừ, tôi cũng không hiểu!
e. Ví dụ về sắc thái phàn nàn
Câu: 你居然把我的秘密告诉了别人!
Phiên âm: Nǐ jūrán bǎ wǒ de mìmì gàosù le biérén!
Dịch: Bạn居然nói bí mật của tôi cho người khác!
Câu: 他居然没来参加我的婚礼!
Phiên âm: Tā jūrán méi lái cānjiā wǒ de hūnlǐ!
Dịch: Anh ấy居然không đến dự đám cưới của tôi!

  1. Lưu ý khi sử dụng 居然
    Phân biệt với 竟然 (jìngrán):
    居然 và 竟然 đều mang nghĩa “bất ngờ” và có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 竟然 thường mang sắc thái mạnh hơn, đôi khi nhấn mạnh sự khó tin hoặc bất mãn.
    Ví dụ:
    居然: 他居然忘了我的名字。 (Tā jūrán wàng le wǒ de míngzì.) – Anh ấy居然quên tên tôi. (Ngạc nhiên nhẹ nhàng)
    竟然: 他竟然忘了我的名字! (Tā jìngrán wàng le wǒ de míngzì!) – Anh ấy không ngờ lại quên tên tôi! (Nhấn mạnh sự khó tin)
    Vị trí trong câu:
    居然 thường đứng trước động từ hoặc tính từ, nhưng cũng có thể đứng đầu câu khi nhấn mạnh cả câu.
    Không đứng một mình hoặc ở cuối câu.
    Sắc thái cảm xúc:
    Tùy ngữ cảnh, 居然 có thể mang sắc thái tích cực (ngạc nhiên vui vẻ), trung tính (bất ngờ đơn thuần), hoặc tiêu cực (phàn nàn, thất vọng).
    Ví dụ:
    Tích cực: 他居然考上了清华大学! (Tā jūrán kǎoshàng le Qīnghuá Dàxué!) – Anh ấy居然đậu Đại học Thanh Hoa!
    Tiêu cực: 他居然骗了我! (Tā jūrán piàn le wǒ!) – Anh ấy居然lừa tôi!
    Ngữ cảnh văn hóa:
    居然 rất phổ biến trong văn nói, đặc biệt khi người nói muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc gây chú ý.
    Trong giao tiếp thân mật, 居然 thường được dùng với ngữ điệu nhấn mạnh để tăng tính biểu cảm.

“居然” là gì?
Giải thích chi tiết, loại từ, mẫu câu và ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)

  1. “居然” là gì?
    居然 (jūrán) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

“Không ngờ rằng…”, “vậy mà lại…”, “thật bất ngờ là…”
Dùng để biểu đạt sự ngạc nhiên, bất ngờ, không lường trước được về một sự việc đã xảy ra.

Từ này thường mang sắc thái cảm xúc ngạc nhiên, khó tin, không tưởng, được dùng trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh rằng người nói không thể tin vào sự thật đang nói đến.

  1. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
    Loại từ: Phó từ (副词 – fùcí)

Vị trí trong câu: Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ chính

Sắc thái: Ngạc nhiên, bất ngờ, vượt ngoài dự đoán

  1. Nghĩa tiếng Việt tương đương của “居然”
    Không ngờ là…

Vậy mà lại…

Ai ngờ…

Thật sự là…

Thậm chí…

Mà lại…

  1. Cấu trúc ngữ pháp với “居然”
    Mẫu câu phổ biến:
    Chủ ngữ + 居然 + Động từ / Cụm động từ / Câu hành động

Ví dụ:

他居然敢对老师大声说话。
→ Anh ta vậy mà dám nói to với thầy giáo.

Chủ ngữ + 居然 + 也 / 还 + Động từ
→ Vẫn / còn / cũng… mà lại (tăng thêm sắc thái kinh ngạc)

  1. Các ví dụ minh họa có phiên âm và tiếng Việt
    A. Ví dụ đơn giản thường gặp
    他居然没来上课。
    Tā jūrán méi lái shàngkè.
    → Không ngờ anh ấy lại không đến lớp.

你居然不知道这件事?
Nǐ jūrán bù zhīdào zhè jiàn shì?
→ Bạn mà lại không biết chuyện này à?

她居然一个人去了外国旅游。
Tā jūrán yí ge rén qù le wàiguó lǚyóu.
→ Thật không ngờ cô ấy lại đi du lịch nước ngoài một mình.

我居然忘了今天是你的生日!
Wǒ jūrán wàng le jīntiān shì nǐ de shēngrì!
→ Tôi thật không ngờ lại quên hôm nay là sinh nhật của bạn!

他居然通过了考试,太意外了!
Tā jūrán tōngguò le kǎoshì, tài yìwài le!
→ Anh ấy lại vượt qua kỳ thi, thật quá bất ngờ!

B. Ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể
居然有人在大雨中跑步,真是太拼了。
Jūrán yǒu rén zài dàyǔ zhōng pǎobù, zhēn shì tài pīn le.
→ Vậy mà có người chạy bộ dưới trời mưa to, thật quá liều lĩnh.

他平时很安静,今天居然主动发言了。
Tā píngshí hěn ānjìng, jīntiān jūrán zhǔdòng fāyán le.
→ Anh ấy bình thường rất ít nói, hôm nay lại chủ động phát biểu.

你居然连“谢谢”都不说,太没礼貌了。
Nǐ jūrán lián “xièxie” dōu bù shuō, tài méi lǐmào le.
→ Bạn thậm chí không nói “cảm ơn”, thật là bất lịch sự.

居然还有人相信这个谣言,真不可思议。
Jūrán hái yǒu rén xiāngxìn zhège yáoyán, zhēn bùkěsīyì.
→ Vậy mà vẫn có người tin vào lời đồn này, thật không thể tưởng tượng nổi.

他居然赢了比赛,太让人震惊了!
Tā jūrán yíng le bǐsài, tài ràng rén zhènjīng le!
→ Anh ấy lại chiến thắng cuộc thi, thật quá bất ngờ!

C. Ví dụ trong giao tiếp đời thường
你居然敢一个人去爬那么高的山!
Nǐ jūrán gǎn yí ge rén qù pá nàme gāo de shān!
→ Bạn lại dám một mình leo lên ngọn núi cao như vậy à!

他居然没带手机出门,真难得。
Tā jūrán méi dài shǒujī chūmén, zhēn nándé.
→ Anh ấy lại không mang điện thoại khi ra ngoài, thật hiếm thấy.

居然有这么好吃的拉面,早该来了!
Jūrán yǒu zhème hǎochī de lāmiàn, zǎo gāi lái le!
→ Không ngờ mì ở đây ngon thế này, đáng ra phải đến sớm hơn!

她昨天居然一个字都没写,今天要熬夜了。
Tā zuótiān jūrán yí ge zì dōu méi xiě, jīntiān yào áoyè le.
→ Cô ấy hôm qua vậy mà không viết được chữ nào, hôm nay phải thức đêm rồi.

小狗居然自己开门跑出去!
Xiǎogǒu jūrán zìjǐ kāimén pǎo chūqù!
→ Chú chó con lại tự mở cửa chạy ra ngoài!

  1. Sự khác biệt giữa “居然” và các phó từ khác
    Phó từ Ý nghĩa Sắc thái
    居然 Không ngờ, ngoài dự đoán Ngạc nhiên, bất ngờ
    竟然 Vẫn là “không ngờ”, nhưng trang trọng hơn Mang sắc thái khách quan
    甚至 Thậm chí Nhấn mạnh mức độ, không luôn đi kèm cảm xúc
    果然 Quả nhiên, đúng như dự đoán Ngược với “居然”, vì không ngạc nhiên

So sánh:

他居然来了。→ Anh ấy đến, mình hoàn toàn không ngờ.

他果然来了。→ Anh ấy đến, đúng như mình dự đoán.

  1. Tổng kết nội dung
    Hạng mục Nội dung
    Từ vựng 居然 (jūrán)
    Loại từ Phó từ
    Nghĩa chính Không ngờ, thật bất ngờ, vậy mà lại
    Vị trí Đứng trước động từ hoặc cụm động từ
    Sắc thái Biểu đạt cảm xúc ngạc nhiên, bất ngờ
    Mẫu câu điển hình 他居然没来。/ 我居然忘了!/ 她居然赢了比赛。

居然 là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa “vậy mà lại…”, “không ngờ rằng…”, “thật không ngờ là…”. Từ này được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc điều gì đó vượt ngoài dự đoán, thường mang sắc thái cảm thán nhẹ trong lời nói.

  1. Thông tin cơ bản về từ 居然
    Chữ Hán: 居然

Phiên âm (bính âm): jūrán

Loại từ: Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt:

Vậy mà…,

Thật không ngờ…,

Không thể tin được…,

Bất ngờ là…

  1. Giải thích chi tiết
    居然 được dùng để biểu thị một hành động, tình huống, kết quả mà người nói không ngờ tới, vượt ra ngoài suy nghĩ hoặc dự đoán thông thường.

Đặc điểm của từ này là mang sắc thái cảm xúc, thường dùng trong các câu có hàm ý ngạc nhiên, kinh ngạc, thậm chí đôi khi là thất vọng hoặc trách móc nhẹ.

  1. Cấu trúc thường dùng
    居然 + Động từ / Câu hoàn chỉnh

Chủ ngữ có thể đứng trước 居然 hoặc sau 居然, tùy ngữ cảnh.

Có thể dùng với cả thì quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他居然忘了我的生日。
    Phiên âm: Tā jūrán wàng le wǒ de shēngrì.
    Nghĩa: Anh ấy vậy mà quên sinh nhật của tôi.

→ Ý nói người nói rất bất ngờ, không nghĩ là đối phương lại quên.

Ví dụ 2:
你居然一个人去了?
Phiên âm: Nǐ jūrán yí gè rén qù le?
Nghĩa: Cậu vậy mà lại đi một mình à?

→ Ngữ khí ngạc nhiên, thể hiện không tin rằng người kia lại hành động như vậy.

Ví dụ 3:
这家店居然还开着!
Phiên âm: Zhè jiā diàn jūrán hái kāizhe!
Nghĩa: Cửa hàng này vậy mà vẫn còn mở!

→ Người nói tưởng cửa hàng đã đóng cửa nhưng bất ngờ vì nó vẫn hoạt động.

Ví dụ 4:
他居然考了第一名,太厉害了!
Phiên âm: Tā jūrán kǎo le dì yī míng, tài lìhài le!
Nghĩa: Không ngờ cậu ấy lại thi đỗ hạng nhất, giỏi thật!

→ Thể hiện sự kinh ngạc hoặc khâm phục.

Ví dụ 5:
你居然不告诉我这件事?
Phiên âm: Nǐ jūrán bù gàosu wǒ zhè jiàn shì?
Nghĩa: Cậu vậy mà lại không nói với tôi chuyện này?

→ Mang sắc thái trách móc, không hài lòng.

Ví dụ 6:
这么难的题他居然做出来了!
Phiên âm: Zhème nán de tí tā jūrán zuò chūlái le!
Nghĩa: Bài khó thế này mà cậu ta lại làm ra được!

→ Nhấn mạnh sự vượt quá mong đợi.

Ví dụ 7:
居然还有人不知道这个消息?
Phiên âm: Jūrán hái yǒu rén bù zhīdào zhège xiāoxi?
Nghĩa: Vậy mà vẫn còn người chưa biết tin này sao?

→ Cảm thấy khó tin về sự việc.

  1. So sánh 居然 với một số phó từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    居然 jūrán Vậy mà lại…, thật không ngờ… Mang tính ngạc nhiên + cảm xúc mạnh
    竟然 jìngrán Không ngờ, lại… Có thể thay thế 居然 trong nhiều trường hợp, nhưng có thể trang trọng hơn
    果然 guǒrán Quả nhiên, đúng là… Chỉ kết quả đúng như dự đoán, khác với 居然 là không ngờ tới

Ví dụ phân biệt:
他居然迟到了。
→ Anh ấy vậy mà lại đến muộn (không ngờ, vì anh ấy thường đúng giờ).

他果然迟到了。
→ Anh ấy quả nhiên đến muộn (đúng như mình đoán).

  1. Một số câu mở rộng mang tính giao tiếp
    居然是你来了,太惊喜了!
    Jūrán shì nǐ lái le, tài jīngxǐ le!
    → Không ngờ là bạn tới, thật là bất ngờ!

我居然没看出来他在撒谎。
Wǒ jūrán méi kàn chūlái tā zài sāhuǎng.
→ Tôi vậy mà không nhận ra anh ta đang nói dối.

他居然敢说这样的话。
Tā jūrán gǎn shuō zhèyàng de huà.
→ Anh ta vậy mà dám nói những lời như thế!

居然 là một phó từ mang sắc thái biểu cảm cao, thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, đôi khi trách móc hoặc không hài lòng. Từ này thường được dùng trong văn nói, viết miêu tả cảm xúc, kể chuyện, và giao tiếp đời thường. Việc sử dụng đúng từ này sẽ giúp lời nói tiếng Trung trở nên tự nhiên và giàu sắc thái hơn.

居然 (jūrán) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa “lại, mà lại, không ngờ rằng, thật không ngờ”, dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, không lường trước được hoặc sự việc xảy ra ngoài dự đoán, thường mang sắc thái bất ngờ, thậm chí khó tin.

  1. Thông tin cơ bản
    Chữ Hán: 居然

Phiên âm: jūrán

Loại từ: Phó từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: lại, không ngờ, mà lại

Nghĩa tiếng Anh: unexpectedly, actually, to one’s surprise

  1. Giải thích chi tiết
    “居然” thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc bất ngờ, không ngờ tới trước một hành động, tình huống hoặc kết quả nào đó.
    → Nó có thể mang sắc thái tích cực, tiêu cực, hoặc trung tính, tùy vào ngữ cảnh.

Cảm xúc đi kèm với “居然” thường là: ngạc nhiên, sốc, khó tin, kinh ngạc, đôi khi là ngưỡng mộ.

  1. Vị trí trong câu
    “居然” thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ mà nó bổ nghĩa.

Cấu trúc phổ biến:

mathematica
Copy
Edit
Chủ ngữ + 居然 + Động từ/Cụm động từ…

  1. Các mẫu câu và ví dụ cụ thể
    Ví dụ 1:
    他居然不知道这件事。

Phiên âm: Tā jūrán bù zhīdào zhè jiàn shì.

Dịch: Anh ấy lại không biết chuyện này.
→ Người nói cảm thấy ngạc nhiên, đáng lẽ anh ấy phải biết.

Ví dụ 2:
你居然敢骗我!

Phiên âm: Nǐ jūrán gǎn piàn wǒ!

Dịch: Anh lại dám lừa tôi!
→ Ngạc nhiên + giận dữ.

Ví dụ 3:
他考试居然考了满分。

Phiên âm: Tā kǎoshì jūrán kǎo le mǎnfēn.

Dịch: Không ngờ cậu ấy lại đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi.

Ví dụ 4:
居然有人在冬天游泳!

Phiên âm: Jūrán yǒu rén zài dōngtiān yóuyǒng!

Dịch: Thật không ngờ có người bơi vào mùa đông!

Ví dụ 5:
她居然没有迟到,太难得了。

Phiên âm: Tā jūrán méiyǒu chídào, tài nándé le.

Dịch: Cô ấy mà lại không đến muộn, thật hiếm có.
→ Ngạc nhiên, vì bình thường hay đến muộn.

Ví dụ 6:
我居然忘了他的生日!

Phiên âm: Wǒ jūrán wàng le tā de shēngrì!

Dịch: Tôi lại quên sinh nhật của anh ấy!

  1. Sắc thái biểu cảm
    Sắc thái cảm xúc Ví dụ Giải thích
    Ngạc nhiên tiêu cực 你居然没做作业?
    Nǐ jūrán méi zuò zuòyè? Cậu lại không làm bài tập à?
    Ngạc nhiên tích cực 他居然帮了我很多忙。
    Tā jūrán bāng le wǒ hěn duō máng. Anh ấy lại giúp tôi rất nhiều.
    Bất ngờ + trách móc 居然不告诉我!
    Jūrán bù gàosù wǒ! Lại không nói cho tôi biết!
  2. Phân biệt “居然” với các phó từ tương tự
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    居然 jūrán không ngờ, lại Nhấn mạnh sự việc ngoài mong đợi
    竟然 jìngrán không ngờ, thậm chí Gần giống 居然, nhưng văn viết nhiều hơn
    果然 guǒrán quả nhiên, đúng như dự đoán Dùng khi sự việc xảy ra đúng như dự đoán chứ không phải bất ngờ
    还是 háishì vẫn là, vẫn cứ Không có sắc thái ngạc nhiên

Ví dụ phân biệt:

他居然来了!→ Không ngờ anh ấy đến thật! (bất ngờ)

他果然来了!→ Quả nhiên anh ấy đã đến! (đúng như dự đoán)

  1. Mở rộng – dùng 居然 trong văn viết
    Trong văn phong viết hoặc trang trọng, “居然” có thể được dùng để thể hiện sự trầm trồ, kỳ vọng bị đảo lộn, hoặc bình luận mang tính ngạc nhiên.

Ví dụ:

在这么短的时间内,他居然完成了所有任务。
Phiên âm: Zài zhème duǎn de shíjiān nèi, tā jūrán wánchéng le suǒyǒu rènwù.
Dịch: Trong thời gian ngắn như vậy, anh ấy lại hoàn thành được tất cả nhiệm vụ.

“居然 (jūrán)” là một phó từ đặc biệt trong tiếng Trung, dùng để thể hiện sự bất ngờ, ngạc nhiên, không ngờ tới trước một hành động, sự việc hoặc kết quả xảy ra. Việc sử dụng đúng “居然” sẽ giúp câu nói trở nên sinh động hơn, thể hiện cảm xúc rõ ràng hơn, đặc biệt trong văn nói hằng ngày hoặc văn viết biểu cảm.

I. 居然 là gì?
居然 (phiên âm: jūrán) là một trạng từ (副词), dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra trái với dự đoán hoặc kỳ vọng, khiến người nói ngạc nhiên, bất ngờ, không ngờ tới.

Nghĩa tiếng Việt:

Không ngờ lại…

Thật không ngờ…

Vậy mà lại…

Không thể tưởng tượng được…

II. Loại từ
副词 (Trạng từ)

Dùng để bổ nghĩa cho động từ, cụm động từ hoặc cả câu, mang sắc thái ngạc nhiên.

III. Sắc thái ngữ nghĩa
Từ 居然 thường dùng khi người nói cảm thấy:

Điều xảy ra vượt xa mong đợi, trái ngược với lẽ thường.

Có thể tích cực hoặc tiêu cực, nhưng luôn mang yếu tố bất ngờ.

Dùng trong lời kể, miêu tả, hoặc nhấn mạnh tình huống đặc biệt.

IV. Ví dụ và mẫu câu chi tiết
Ví dụ 1:
他居然没来上班。

Phiên âm: Tā jūrán méi lái shàngbān.

Nghĩa: Thật không ngờ anh ấy lại không đi làm.

Ví dụ 2:
我居然忘了今天是你生日。

Phiên âm: Wǒ jūrán wàng le jīntiān shì nǐ shēngrì.

Nghĩa: Không ngờ tôi lại quên hôm nay là sinh nhật của bạn.

Ví dụ 3:
她居然考了第一名!

Phiên âm: Tā jūrán kǎo le dì yī míng!

Nghĩa: Không ngờ cô ấy lại thi được hạng nhất!

Ví dụ 4:
这家餐厅居然这么便宜。

Phiên âm: Zhè jiā cāntīng jūrán zhème piányi.

Nghĩa: Không ngờ nhà hàng này lại rẻ như vậy.

Ví dụ 5:
他居然敢骗我!

Phiên âm: Tā jūrán gǎn piàn wǒ!

Nghĩa: Vậy mà anh ta dám lừa tôi!

Ví dụ 6:
我居然被老板表扬了。

Phiên âm: Wǒ jūrán bèi lǎobǎn biǎoyáng le.

Nghĩa: Không ngờ tôi lại được sếp khen ngợi.

Ví dụ 7:
他居然没带护照就出国了。

Phiên âm: Tā jūrán méi dài hùzhào jiù chūguó le.

Nghĩa: Không ngờ anh ấy ra nước ngoài mà không mang hộ chiếu.

V. So sánh với các trạng từ tương tự
Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
居然 jūrán Không ngờ, vậy mà Mang sắc thái cảm xúc mạnh, hay dùng trong ngữ cảnh bất ngờ
竟然 jìngrán Không ngờ, vậy mà Tương đương với 居然, nhưng có thể dùng trong văn viết nhiều hơn
果然 guǒrán Quả nhiên, đúng là Dùng khi kết quả đúng như dự đoán
当然 dāngrán Tất nhiên Dùng để diễn tả điều hiển nhiên, không bất ngờ

Ví dụ so sánh:

他居然赢了比赛。(Không ngờ anh ấy lại thắng cuộc thi)

他果然赢了比赛。(Đúng như dự đoán, anh ấy đã thắng)

VI. Cấu trúc thường gặp với 居然
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
主语 + 居然 + Động từ/Câu Nhấn mạnh hành động bất ngờ 你居然知道这件事!
Không ngờ bạn lại biết chuyện này!

VII. Một số câu luyện nói
你居然没有告诉我!
Bạn vậy mà không nói với tôi!

他居然放弃了这个机会。
Anh ấy vậy mà lại từ bỏ cơ hội này.

我居然没被选上,太失望了。
Không ngờ tôi lại không được chọn, thật thất vọng.

居然 là trạng từ, dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ trước một việc xảy ra ngoài dự đoán.

Thường dùng trong văn nói, viết miêu tả, thể hiện cảm xúc.

Tương đương trong tiếng Việt với: “không ngờ”, “vậy mà lại”, “thật bất ngờ là…”

居然 trong tiếng Trung là một trạng từ mang tính ngạc nhiên, thường được dùng trong ngữ cảnh không ngờ tới hoặc vượt quá dự đoán, thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ, không tưởng hoặc trái với lẽ thường.

  1. 居然 là gì?
    a. Định nghĩa:
    居然 (pinyin: jūrán) là trạng từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Vậy mà lại…

Thật không ngờ là…

Không ngờ rằng…

→ Dùng để thể hiện sự bất ngờ, kinh ngạc, hoặc vượt ngoài suy nghĩ, dự đoán thông thường của người nói.

  1. Loại từ:
    Loại từ: Trạng từ (副词)

Chức năng ngữ pháp: Dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc vượt ngoài dự đoán, bất ngờ xảy ra, thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong câu.

  1. Cách dùng 居然 trong câu
    Được đặt trước động từ hoặc cụm động từ để diễn tả hành động khiến người nói kinh ngạc.

Có thể đi cùng các phó từ khác như: 竟然、没想到、竟是…

  1. Các mẫu câu ví dụ có 居然
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    他居然没来上课。 Tā jūrán méi lái shàngkè. Thật không ngờ anh ấy lại không đến lớp.
    她居然一个人完成了这么大的项目。 Tā jūrán yí gè rén wánchéng le zhème dà de xiàngmù. Cô ấy vậy mà lại hoàn thành một mình dự án lớn như vậy.
    我居然忘了今天是你的生日。 Wǒ jūrán wàng le jīntiān shì nǐ de shēngrì. Tôi không ngờ lại quên hôm nay là sinh nhật của bạn.
    居然下雪了,太不可思议了! Jūrán xiàxuě le, tài bùkěsīyì le! Vậy mà lại có tuyết rơi, thật không thể tin nổi!
    他居然敢跟老板顶嘴。 Tā jūrán gǎn gēn lǎobǎn dǐngzuǐ. Anh ta vậy mà dám cãi lại sếp.
    她居然没有告诉我这件事。 Tā jūrán méiyǒu gàosu wǒ zhè jiàn shì. Thật không ngờ cô ấy lại không nói với tôi chuyện này.
    你居然全都记得,真厉害! Nǐ jūrán quándōu jìde, zhēn lìhài! Bạn vậy mà nhớ hết, thật giỏi quá!
    居然有人把钱包还回来了。 Jūrán yǒurén bǎ qiánbāo huán huílái le. Không ngờ lại có người trả lại ví tiền.
    他居然考了第一名。 Tā jūrán kǎo le dì yī míng. Anh ấy vậy mà lại thi được hạng nhất.
    我居然信了他的谎话。 Wǒ jūrán xìn le tā de huǎnghuà. Tôi thật không ngờ lại tin lời nói dối của anh ta.
  2. So sánh với 竟然 (jìngrán)
    居然 và 竟然 đều mang nghĩa “thật không ngờ” hoặc “vậy mà lại”, có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Tuy nhiên:

居然 thường mang tính biểu cảm mạnh hơn, thể hiện cảm xúc cá nhân rõ hơn.

竟然 thiên về miêu tả khách quan, lịch sự hơn trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Ví dụ:

他居然没来参加婚礼。→ Người nói khá ngạc nhiên và có chút khó chịu.

他竟然没来参加婚礼。→ Miêu tả việc không dự với cảm xúc ít hơn.

  1. Một số cấu trúc đi kèm 居然
    Cấu trúc Giải thích Ví dụ
    居然 + động từ / cụm động từ Nhấn mạnh sự việc gây bất ngờ 她居然考上了清华大学。
    居然 + 没 / 不 + động từ Dùng để thể hiện sự phủ định bất ngờ 他居然不认识我。
    竟然 / 居然 + 还 / 会 / 敢… Tăng độ bất ngờ 她居然还记得我的名字。

居然 là trạng từ chỉ sự bất ngờ, kinh ngạc, thường đứng trước động từ, dùng để nhấn mạnh hành động/sự việc không ngờ đến.

Có thể dùng trong rất nhiều ngữ cảnh đời sống: học tập, công việc, tình cảm, thời tiết, sự kiện bất thường…

Đặc biệt hữu ích khi bạn muốn diễn đạt cảm xúc bất ngờ mạnh mẽ trong văn nói hoặc viết.

  1. “居然” là gì?
    “居然” (pinyin: jūrán) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

“không ngờ rằng”, “thật bất ngờ”, “thật không thể tin được”, dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ, kinh ngạc của người nói đối với kết quả, sự việc hoặc hành động đã xảy ra.

Từ này thường dùng trong những tình huống kết quả vượt quá mong đợi, hoặc khác xa so với điều người nói dự đoán.

  1. Loại từ
    Loại từ: Phó từ (副词)

Vị trí: Đặt trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh hành động xảy ra một cách bất ngờ hoặc ngoài dự đoán.

Chức năng: Tăng sắc thái cảm xúc (ngạc nhiên, bất ngờ) cho câu.

  1. Ý nghĩa và sắc thái của “居然”
    “居然” có sắc thái biểu cảm rõ rệt, thường dùng để:

Biểu thị sự ngạc nhiên, không ngờ tới (ngữ điệu: kinh ngạc, khâm phục, khó tin).

Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, tùy theo ngữ cảnh.

So với các từ như “竟然” (jìngrán), “居然” thường mạnh hơn về cảm xúc, gần giống như nói “không thể tin được là…” trong tiếng Việt.

  1. Các ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Ví dụ 1:
    他居然会说流利的中文。

Pinyin: Tā jūrán huì shuō liúlì de Zhōngwén.

Dịch: Anh ấy không ngờ lại có thể nói tiếng Trung lưu loát.

Người nói cảm thấy bất ngờ, không nghĩ rằng anh ấy có thể nói tốt như vậy.

Ví dụ 2:
我居然忘了今天是你的生日!

Pinyin: Wǒ jūrán wàng le jīntiān shì nǐ de shēngrì!

Dịch: Không ngờ là tôi lại quên hôm nay là sinh nhật của bạn!

Thể hiện sự ngạc nhiên về chính bản thân mình.

Ví dụ 3:
他居然一个人完成了这么多工作。

Pinyin: Tā jūrán yí gè rén wánchéng le zhème duō gōngzuò.

Dịch: Thật không ngờ, anh ấy lại hoàn thành được ngần ấy công việc một mình.

Ví dụ 4:
她居然没迟到,太不可思议了!

Pinyin: Tā jūrán méi chídào, tài bùkěsīyì le!

Dịch: Không thể tin được, cô ấy lại không đến muộn, thật kỳ diệu!

Ngụ ý rằng bình thường cô ấy hay đến muộn, lần này là một điều bất ngờ.

Ví dụ 5:
这个孩子居然一个人坐飞机回家。

Pinyin: Zhège háizi jūrán yí gè rén zuò fēijī huí jiā.

Dịch: Đứa trẻ này không ngờ lại tự mình đi máy bay về nhà.

  1. Mẫu câu thông dụng với “居然”
    Mẫu 1: 主语 + 居然 + 动词/动词短语
    Dùng để thể hiện sự kinh ngạc với hành động xảy ra.

Ví dụ:

他居然辞职了。
Pinyin: Tā jūrán cízhí le.
Dịch: Anh ấy không ngờ lại nghỉ việc rồi.

Mẫu 2: 居然 + 是 + danh từ/câu miêu tả
Dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc sự thật bất ngờ.

Ví dụ:

居然是你干的!
Pinyin: Jūrán shì nǐ gàn de!
Dịch: Thật không ngờ là bạn làm việc đó!

Mẫu 3: (连/竟然)……居然……
Kết hợp với các từ chỉ nhấn mạnh như “连” (ngay cả), “竟然” (lại)…

Ví dụ:

连老师都居然被他感动了。
Pinyin: Lián lǎoshī dōu jūrán bèi tā gǎndòng le.
Dịch: Ngay cả giáo viên cũng không ngờ lại bị anh ấy làm cảm động.

  1. Phân biệt “居然” với “竟然”
    Từ Phiên âm Nghĩa Sắc thái cảm xúc Độ phổ biến
    居然 jūrán không ngờ, thật bất ngờ mạnh hơn, thường mang tính cảm xúc rõ rệt dùng nhiều trong nói, văn miêu tả cảm xúc
    竟然 jìngrán lại, không ngờ là trung tính hơn, trang trọng hơn dùng nhiều trong viết và văn bản chính thức

Ví dụ so sánh:

他竟然/居然没来上班。→ Anh ấy lại không đi làm. (đều đúng, nhưng “居然” nghe cảm xúc hơn)

Thuộc tính Nội dung
Từ vựng 居然 (jūrán)
Loại từ Phó từ
Ý nghĩa Thật không ngờ, không thể tin được, bất ngờ
Vị trí Đặt trước động từ hoặc cụm động từ
Chức năng Nhấn mạnh kết quả bất ngờ, ngoài dự đoán
Sắc thái Cảm xúc mạnh, thường dùng trong lời nói
Tương đương tiếng Việt “Không ngờ là…”, “Thật không thể tin được…”

Từ vựng tiếng Trung: 居然 (jūrán)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    居然 là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, hoặc sự việc xảy ra vượt ra ngoài dự đoán của người nói. Có thể hiểu là: “thật không ngờ”, “không ngờ rằng”, “lại có thể”, “vậy mà…”.

Từ này thường được đặt trước vị ngữ hoặc động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ đối với sự việc hoặc hành động đang được đề cập đến.

  1. Loại từ:
    副词 (Phó từ) – dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, kinh ngạc.
  2. Các nghĩa chính:
    Nghĩa tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    出乎意料地 Một cách ngoài dự đoán
    竟然 Lại, thế mà (biểu thị bất ngờ)
  3. Cách dùng trong câu (Cấu trúc thường gặp):
    居然 + Động từ / Câu: Diễn tả hành động ngoài ý muốn hoặc bất ngờ.

Thường đi kèm với ngữ cảnh có yếu tố so sánh với dự kiến, hay cảm xúc ngạc nhiên.

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt):
    Ví dụ 1:
    他居然没来上课。
    Tā jūrán méi lái shàngkè.
    Thật không ngờ anh ấy lại không đến lớp.

Ví dụ 2:
你居然不知道这件事?
Nǐ jūrán bù zhīdào zhè jiàn shì?
Cậu mà lại không biết chuyện này à?

Ví dụ 3:
她居然一个人完成了这么大的项目。
Tā jūrán yí gè rén wánchéng le zhème dà de xiàngmù.
Cô ấy lại có thể một mình hoàn thành dự án lớn như vậy.

Ví dụ 4:
我居然忘了今天是你生日。
Wǒ jūrán wàng le jīntiān shì nǐ shēngrì.
Không ngờ tôi lại quên hôm nay là sinh nhật cậu.

Ví dụ 5:
他们居然在大雨中继续比赛。
Tāmen jūrán zài dàyǔ zhōng jìxù bǐsài.
Thật bất ngờ họ vẫn tiếp tục thi đấu dưới mưa to.

Ví dụ 6:
你居然敢骗我!
Nǐ jūrán gǎn piàn wǒ!
Cậu lại dám lừa tôi à!

Ví dụ 7:
她居然会说流利的汉语。
Tā jūrán huì shuō liúlì de Hànyǔ.
Cô ấy lại có thể nói tiếng Trung lưu loát như vậy.

Ví dụ 8:
老板居然给我们放假一天。
Lǎobǎn jūrán gěi wǒmen fàngjià yì tiān.
Ông chủ lại cho chúng tôi nghỉ một ngày.

Ví dụ 9:
这个孩子居然一个人去了北京。
Zhège háizi jūrán yí gè rén qù le Běijīng.
Đứa trẻ này lại tự mình đi Bắc Kinh.

  1. Ghi chú ngữ pháp:
    居然 không mang nghĩa phủ định hay khẳng định mà nhấn mạnh sự bất ngờ ngoài mong đợi.

Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói mang sắc thái cảm thán, không trang trọng.

Có thể thay thế bằng từ 竟然 (jìngrán) trong đa số trường hợp, tuy nhiên “居然” thiên về giọng văn sinh động, đời thường hơn.

  1. So sánh 居然 và 竟然:
    Từ vựng Giống nhau Khác nhau
    居然 Cùng nghĩa “thật không ngờ” Dùng trong ngôn ngữ nói nhiều, mang sắc thái mạnh mẽ hơn
    竟然 Thể hiện sự việc ngoài dự đoán Mang văn phong trang trọng hơn, dùng trong văn viết

Từ 居然 là một phó từ diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, không ngờ đến, thường đứng trước vị ngữ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ không dự đoán được của hành vi hay sự việc xảy ra. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp đời thường, đặc biệt để bày tỏ thái độ cảm thán trước một sự kiện hay hành động.

居然 là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “không ngờ rằng”, “thật bất ngờ”, “lại có thể”, “một cách bất ngờ”, thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, ngoài dự đoán của người nói trước một sự việc hoặc kết quả nào đó.

  1. Từ loại:
    居然 (jūrán): Phó từ (副词) – dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc toàn bộ câu, biểu thị sự ngạc nhiên ngoài dự kiến.
  2. Ý nghĩa chi tiết:
    “居然” thường xuất hiện trong văn viết và văn nói để thể hiện sự ngạc nhiên, ngoài mong đợi, trái với lẽ thường hoặc không theo logic thông thường. Từ này mang sắc thái cảm xúc và thường được dùng trong văn cảnh người nói bất ngờ với sự việc diễn ra.

Nó có thể đi kèm với các từ như:

竟然 (jìngrán): đồng nghĩa, nhưng “居然” trang trọng hơn.

没想到 (méi xiǎngdào): không ngờ rằng.

连……都/也……: cấu trúc nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên.

  1. Các sắc thái nghĩa thường gặp của 居然:
    Không ngờ rằng, lại (thể hiện sự bất ngờ, trái với dự đoán):

Diễn tả hành vi, kết quả vượt ngoài tưởng tượng, làm người nói bất ngờ.

Nhấn mạnh: Khi người nói muốn nhấn mạnh sự việc quá bất ngờ hoặc khác thường.

  1. Ví dụ mẫu câu có giải thích chi tiết:
    Ví dụ 1:
    他居然会说流利的中文。

Tā jūrán huì shuō liúlì de zhōngwén.

Không ngờ anh ấy lại nói được tiếng Trung lưu loát như vậy.

→ Người nói cảm thấy rất ngạc nhiên vì không nghĩ rằng người đó có thể nói tiếng Trung trôi chảy đến thế.

Ví dụ 2:
这个孩子居然一个人走了十公里。

Zhège háizi jūrán yīgè rén zǒu le shí gōnglǐ.

Không ngờ đứa bé này lại đi bộ một mình suốt 10 km.

→ Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên rằng một đứa trẻ lại có thể đi bộ xa đến thế mà không ai đi cùng.

Ví dụ 3:
居然有人相信这个谣言。

Jūrán yǒu rén xiāngxìn zhège yáoyán.

Không ngờ lại có người tin vào tin đồn này.

→ Thể hiện sự khó tin, thất vọng hoặc mỉa mai tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ 4:
他迟到了半个小时,老板居然没生气。

Tā chídào le bàn gè xiǎoshí, lǎobǎn jūrán méi shēngqì.

Anh ấy đến muộn nửa tiếng, vậy mà sếp lại không nổi giận.

→ Người nói không ngờ rằng sếp lại khoan dung trong tình huống như vậy.

Ví dụ 5:
居然下雪了,这时候不是应该很热吗?

Jūrán xiàxuě le, zhè shíhòu bù shì yīnggāi hěn rè ma?

Không ngờ lại có tuyết rơi, chẳng phải thời điểm này đáng lẽ phải rất nóng sao?

→ Diễn đạt sự ngạc nhiên khi thời tiết trái mùa.

Ví dụ 6:
我以为他不会来,没想到他居然准时到了。

Wǒ yǐwéi tā bù huì lái, méi xiǎngdào tā jūrán zhǔnshí dàole.

Tôi tưởng anh ấy sẽ không đến, ai ngờ anh ấy lại đến đúng giờ.

→ Kết hợp “没想到” và “居然” để nhấn mạnh sự bất ngờ.

  1. So sánh với từ đồng nghĩa: 居然 vs. 竟然
    Từ Nghĩa Phạm vi dùng Sắc thái
    居然 (jūrán) Không ngờ, thật bất ngờ Văn viết và văn nói Có phần trang trọng hơn
    竟然 (jìngrán) Không ngờ, lại như vậy Phổ biến, thông dụng Cảm xúc mạnh hơn, dễ gặp hơn trong khẩu ngữ
  2. Cấu trúc thường gặp với “居然”:
    居然 + Động từ/Cụm động từ

主语 + 居然 + (状语) + 谓语

S + 居然 + 能/会/敢 + V + 其他

  1. Lưu ý sử dụng:
    “居然” không dùng cho những điều hiển nhiên, mà chỉ dùng khi có yếu tố bất ngờ, trái lẽ thường.

Trong một số trường hợp, dùng “居然” có thể mang sắc thái ngạc nhiên tiêu cực (mỉa mai, không hài lòng).

居然 là một phó từ biểu thị sự bất ngờ, ngoài dự đoán.

Thường được dùng để nhấn mạnh sự việc vượt ra ngoài dự đoán thông thường.

Có thể dùng trong văn viết và văn nói, nhưng phù hợp hơn với giọng văn trang trọng hoặc nhấn mạnh cảm xúc.

居然 (jūrán) là gì? – Giải thích chi tiết
I. Định nghĩa
居然 là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, thường được dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, không ngờ tới, ngoài dự đoán, thể hiện rằng kết quả hoặc tình huống xảy ra khác với sự mong đợi hoặc dự đoán thông thường của người nói.

Nghĩa tiếng Việt tương đương:

Không ngờ lại…,

Thật không ngờ…,

Thật là…,

Vậy mà…,

Lại dám… (trong một số trường hợp mang sắc thái mạnh hoặc tức giận).

II. Loại từ
Phó từ (副词 – fùcí)
→ Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ chính trong câu.

III. Sắc thái ngữ nghĩa và cách dùng
Diễn tả sự việc hoặc hành động xảy ra vượt ngoài dự kiến, gây bất ngờ cho người nói.

Có thể dùng trong văn nói và văn viết.

Mang cảm xúc: ngạc nhiên, khó tin, tức giận hoặc tán thưởng tùy vào ngữ cảnh.

IV. Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)

  1. Diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ
    他居然没来上课。
    Tā jūrán méi lái shàngkè.
    Không ngờ anh ta lại không đến lớp.

她居然考了第一名!
Tā jūrán kǎo le dì yī míng!
Thật không ngờ cô ấy lại thi được hạng nhất!

你居然一个人去了西藏?
Nǐ jūrán yí gè rén qù le Xīzàng?
Cậu thật sự đã đi Tây Tạng một mình sao?

他居然忘了我的生日。
Tā jūrán wàng le wǒ de shēngrì.
Anh ấy lại quên sinh nhật của tôi, thật không thể tin nổi.

  1. Diễn tả sự bất mãn, trách móc
    他居然对妈妈说了那种话,太过分了。
    Tā jūrán duì māma shuō le nà zhǒng huà, tài guòfèn le.
    Anh ta lại nói những lời như vậy với mẹ, thật quá đáng!

她居然拿了别人的钱包。
Tā jūrán ná le biérén de qiánbāo.
Cô ấy lại lấy ví của người khác.

  1. Diễn tả sự khen ngợi, thán phục
    他居然在三个月内学会了中文。
    Tā jūrán zài sān gè yuè nèi xué huì le Zhōngwén.
    Thật đáng kinh ngạc là anh ấy học được tiếng Trung chỉ trong ba tháng.

小孩子居然能背完整首诗,太厉害了。
Xiǎo háizi jūrán néng bèi wán zhěng shǒu shī, tài lìhai le.
Đứa bé lại có thể thuộc hết cả bài thơ, thật giỏi quá!

V. Một số cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
居然 + động từ Nhấn mạnh tính bất ngờ của hành động 他居然走了。
Tā jūrán zǒu le.
Không ngờ anh ta lại rời đi.
居然 + có thể/đã… Tăng cường cảm xúc ngạc nhiên về kết quả 她居然能修电脑。
Tā jūrán néng xiū diànnǎo.
Cô ấy lại biết sửa máy tính!
居然 + động từ + 得 + kết quả Nhấn mạnh kết quả đáng ngạc nhiên 他居然说得这么流利。
Tā jūrán shuō de zhème liúlì.
Không ngờ anh ta nói trôi chảy như vậy.

VI. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
居然 jūrán Không ngờ lại Nhấn mạnh sự bất ngờ, ngoài dự đoán
竟然 jìngrán Lại, không ngờ Rất gần nghĩa với 居然 nhưng trang trọng hơn
竟 jìng Lại Dạng rút gọn của 竟然, thường dùng trong văn viết
竟然 vs 居然 Đa số trường hợp thay thế được cho nhau nhưng 竟然 thiên về văn viết hoặc nghiêm túc, còn 居然 dùng nhiều trong lời nói thường ngày

Ví dụ so sánh:

他居然来了!
Tā jūrán lái le!
Không ngờ anh ta lại đến!

他竟然来了!
Tā jìngrán lái le!
Anh ta lại thực sự đến! (ngữ khí trang trọng hơn, hoặc cảm xúc mạnh hơn)

VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 居然 (jūrán)
Loại từ Phó từ (副词)
Nghĩa Không ngờ lại, vậy mà lại, thật là, lại dám…
Cách dùng Đặt trước động từ để thể hiện sự ngạc nhiên
Sắc thái Ngạc nhiên, bất mãn, khen ngợi tùy ngữ cảnh
Ví dụ 他居然没来上班 – Không ngờ anh ta lại không đi làm.

居然 (jū rán) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là “vậy mà”, “lại có thể”, “không ngờ là”, dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ về một sự việc nào đó mà kết quả vượt xa dự đoán hoặc trái với suy nghĩ bình thường.

  1. Loại từ
    Phó từ (副词)
  2. Giải thích chi tiết
    Từ “居然” thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, bất ngờ, không ngờ tới, thường mang ý nghĩa khen ngợi, trách móc hoặc khó tin. Người nói dùng từ này khi sự việc diễn ra không đúng như lẽ thường hoặc vượt ngoài mong đợi.
  3. Mẫu câu ngữ pháp
    居然 + Động từ/Cụm động từ

主语 + 居然 + Động từ…

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    他居然忘了今天是我生日。
    (Tā jūrán wàng le jīntiān shì wǒ shēngrì.)
    → Anh ấy lại quên hôm nay là sinh nhật của tôi.

你居然敢骗我!
(Nǐ jūrán gǎn piàn wǒ!)
→ Cậu lại dám lừa tôi!

她居然一个人完成了全部工作。
(Tā jūrán yī gè rén wánchéng le quánbù gōngzuò.)
→ Cô ấy lại có thể một mình hoàn thành toàn bộ công việc.

他居然没有带伞就出门了。
(Tā jūrán méiyǒu dài sǎn jiù chūmén le.)
→ Anh ấy lại ra ngoài mà không mang ô.

这家餐厅的菜居然这么好吃!
(Zhè jiā cāntīng de cài jūrán zhème hǎochī!)
→ Đồ ăn của nhà hàng này lại ngon đến thế!

我居然通过了考试,真不敢相信。
(Wǒ jūrán tōngguò le kǎoshì, zhēn bù gǎn xiāngxìn.)
→ Tôi lại đỗ kỳ thi, thật không thể tin nổi.

她居然没有生气,真出乎意料。
(Tā jūrán méiyǒu shēngqì, zhēn chūhū yìliào.)
→ Cô ấy lại không nổi giận, thật ngoài dự đoán.

他居然会说流利的中文。
(Tā jūrán huì shuō liúlì de zhōngwén.)
→ Anh ấy lại có thể nói tiếng Trung lưu loát.

你居然还记得这件事,我都忘了。
(Nǐ jūrán hái jìde zhè jiàn shì, wǒ dōu wàng le.)
→ Cậu lại còn nhớ chuyện này, tôi quên mất rồi.

居然有人相信这种谣言。
(Jūrán yǒu rén xiāngxìn zhè zhǒng yáoyán.)
→ Vậy mà có người lại tin vào tin đồn này.

  1. Thêm nhiều ví dụ khác (có phiên âm và tiếng Việt)
    居然下雪了,太神奇了!
    (Jūrán xià xuě le, tài shénqí le.)
    → Vậy mà tuyết rơi rồi, thật kỳ diệu!

他居然一个字都没写。
(Tā jūrán yī gè zì dōu méi xiě.)
→ Anh ấy lại không viết một chữ nào.

居然这么便宜,我得买两个!
(Jūrán zhème piányi, wǒ děi mǎi liǎng gè!)
→ Lại rẻ như thế, tôi phải mua hai cái!

她居然敢在老板面前说谎。
(Tā jūrán gǎn zài lǎobǎn miànqián shuōhuǎng.)
→ Cô ấy lại dám nói dối trước mặt sếp.

你居然没有提前通知我。
(Nǐ jūrán méiyǒu tíqián tōngzhī wǒ.)
→ Cậu lại không thông báo trước cho tôi.

居然没迟到,真罕见!
(Jūrán méi chídào, zhēn hǎnjiàn!)
→ Lại không đến muộn, thật hiếm thấy!

他居然辞职了,我完全不知道。
(Tā jūrán cízhí le, wǒ wánquán bù zhīdào.)
→ Anh ấy lại nghỉ việc, tôi hoàn toàn không biết.

居然是她帮了我,太意外了。
(Jūrán shì tā bāng le wǒ, tài yìwài le.)
→ Vậy mà là cô ấy giúp tôi, thật bất ngờ.

他们居然结婚了。
(Tāmen jūrán jiéhūn le.)
→ Họ lại kết hôn rồi.

居然能在这里遇见你,太巧了!
(Jūrán néng zài zhèlǐ yùjiàn nǐ, tài qiǎo le!)
→ Vậy mà lại gặp được cậu ở đây, thật trùng hợp!

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    竟然 (jìngrán) Vậy mà, không ngờ Dùng trong tình huống trang trọng hơn “居然”
    居然 (jūrán) Vậy mà, không ngờ Mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói, diễn tả sự kinh ngạc rõ rệt hơn

Giải thích chi tiết từ 居然 (jūrán)

  1. Định nghĩa đầy đủ
    居然 (jūrán) là một phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “không ngờ rằng”, “vậy mà lại”, “thật không ngờ”. Đây là từ được dùng để thể hiện sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc xảy ra nằm ngoài dự đoán hoặc thông thường không ai nghĩ đến.

Nó thường được dùng khi sự việc hoặc hành động xảy ra không phù hợp với suy nghĩ của người nói, mang sắc thái cảm thán mạnh mẽ.

Nghĩa tiếng Việt phổ biến:

Không ngờ rằng

Thật bất ngờ

Thế mà lại

Vậy mà

  1. Loại từ
    Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
    居然 jūrán Phó từ (副词) Không ngờ rằng, thật bất ngờ
  2. Cách dùng 居然 trong câu
    居然 đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong câu.

Thường sử dụng trong khẩu ngữ, văn nói đời thường.

Có thể kết hợp với bất kỳ động từ nào để nhấn mạnh sự bất ngờ.

Cấu trúc câu cơ bản:
【Chủ ngữ + 居然 + Động từ/Cụm động từ】

Ví dụ cơ bản:

他居然忘了。Tā jūrán wàng le. Anh ấy vậy mà quên mất.

  1. Sự khác biệt 居然 với các từ phủ định khác
    居然 mạnh mẽ hơn 很, khá giống với 竟然 nhưng 居然 thiên về diễn đạt cảm xúc thân mật hơn.

竟然 thường được dùng trong văn viết, 居然 phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày.

  1. Các cấu trúc điển hình
    Cấu trúc câu Nghĩa
    居然 + Động từ Không ngờ lại làm gì
    居然 + Trạng ngữ + Động từ Không ngờ rằng… (có trạng ngữ bổ sung)
    Chủ ngữ + 居然 + Động từ + Tân ngữ Ai đó vậy mà…

Ví dụ cụ thể:

我居然通过了考试。
Wǒ jūrán tōngguò le kǎoshì.
Tôi không ngờ lại vượt qua kỳ thi.

  1. 40 ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
    他居然不知道我的名字。
    Tā jūrán bù zhīdào wǒ de míngzì.
    Anh ấy vậy mà không biết tên tôi.

我居然被选中了。
Wǒ jūrán bèi xuǎn zhòng le.
Tôi thật không ngờ lại được chọn.

她居然没来上班。
Tā jūrán méi lái shàngbān.
Cô ấy không ngờ lại không đi làm.

这个孩子居然一个人去旅行了。
Zhège háizi jūrán yī gèrén qù lǚxíng le.
Đứa trẻ này lại đi du lịch một mình.

你居然什么都没告诉我。
Nǐ jūrán shénme dōu méi gàosù wǒ.
Bạn lại không nói với tôi gì cả.

他居然在三个月内瘦了十公斤。
Tā jūrán zài sān gè yuè nèi shòu le shí gōngjīn.
Anh ấy không ngờ giảm được 10 kg trong 3 tháng.

居然没人提醒我。
Jūrán méi rén tíxǐng wǒ.
Không ngờ không ai nhắc tôi.

居然下雪了,太神奇了!
Jūrán xià xuě le, tài shénqí le!
Không ngờ lại có tuyết rơi, thật kỳ diệu!

他居然主动帮我。
Tā jūrán zhǔdòng bāng wǒ.
Anh ấy vậy mà chủ động giúp tôi.

居然有人喜欢吃榴莲。
Jūrán yǒu rén xǐhuān chī liúlián.
Không ngờ có người thích ăn sầu riêng.

她居然会说越南语。
Tā jūrán huì shuō Yuènányǔ.
Cô ấy không ngờ biết nói tiếng Việt.

我居然在上海遇到了他。
Wǒ jūrán zài Shànghǎi yùdào le tā.
Tôi không ngờ lại gặp anh ấy ở Thượng Hải.

这件衣服居然这么便宜。
Zhè jiàn yīfú jūrán zhème piányi.
Bộ đồ này không ngờ lại rẻ như vậy.

他居然敢说谎。
Tā jūrán gǎn shuōhuǎng.
Anh ấy vậy mà dám nói dối.

我居然忘了带护照。
Wǒ jūrán wàng le dài hùzhào.
Tôi không ngờ lại quên hộ chiếu.

居然有人会半夜跑步。
Jūrán yǒurén huì bànyè pǎobù.
Không ngờ có người chạy bộ nửa đêm.

你居然看完了那么厚的一本书。
Nǐ jūrán kàn wán le nàme hòu de yì běn shū.
Bạn vậy mà đọc hết quyển sách dày như thế.

居然没迟到,真奇迹。
Jūrán méi chídào, zhēn qíjì.
Không ngờ không bị muộn, thật là kỳ tích.

他居然考上了名校。
Tā jūrán kǎoshàng le míngxiào.
Anh ấy vậy mà thi đỗ trường danh tiếng.

居然成功了。
Jūrán chénggōng le.
Thật không ngờ đã thành công.

Các ví dụ còn lại bạn muốn tôi soạn tiếp chi tiết, tôi có thể cung cấp thêm 20 hoặc 50 câu nữa.

  1. Tổng kết kiến thức 居然
    Nội dung Thông tin
    Loại từ Phó từ phủ định, chỉ sự ngạc nhiên
    Vị trí Đứng trước động từ hoặc cụm động từ
    Nghĩa chính Không ngờ rằng, vậy mà, thật bất ngờ
    Sắc thái biểu cảm Thường dùng để diễn đạt sự kinh ngạc
    Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp đời thường, các tình huống diễn đạt cảm xúc bất ngờ

居然 (jūrán) là một trạng từ trong tiếng Trung, thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ, vượt ngoài dự đoán, mang sắc thái cảm xúc nhất định của người nói khi một sự việc xảy ra không như mong đợi hoặc không thể tưởng tượng được.

  1. Giải thích chi tiết:
    居然 thường được đặt trước động từ hoặc cụm động từ, dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra một cách bất ngờ, không ngờ tới.

Mang ý nghĩa tương tự như:
→ “không ngờ rằng…”, “vậy mà lại…”, “thật không thể tin được…”

Có thể dùng trong cả văn viết và văn nói, nhưng thường mang sắc thái cảm xúc, đặc biệt là sự ngạc nhiên, bất bình, hay thán phục.

  1. Loại từ:
    Trạng từ (副词) – dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ.
  2. Mẫu câu cơ bản với 居然:
    结构:
    主语 + 居然 + động từ/câu động từ
    → Diễn tả hành động xảy ra ngoài dự đoán của người nói.
  3. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt:
    他居然考上了北大。
    Tā jūrán kǎo shàng le Běidà.
    → Thật không ngờ anh ấy lại đỗ vào Đại học Bắc Kinh.

她居然没告诉我这件事。
Tā jūrán méi gàosu wǒ zhè jiàn shì.
→ Cô ấy vậy mà lại không nói với tôi chuyện này.

你居然相信他的话?
Nǐ jūrán xiāngxìn tā de huà?
→ Cậu lại tin lời anh ta sao?

这个孩子居然一个人走回家了。
Zhè ge háizi jūrán yī gè rén zǒu huí jiā le.
→ Đứa trẻ này thật không ngờ lại tự đi bộ về nhà một mình.

居然有人敢在公共场合抽烟!
Jūrán yǒu rén gǎn zài gōnggòng chǎnghé chōuyān!
→ Thật không thể tin được có người dám hút thuốc ở nơi công cộng!

我居然忘了今天是你的生日。
Wǒ jūrán wàng le jīntiān shì nǐ de shēngrì.
→ Thật không thể tin được là tôi lại quên hôm nay là sinh nhật cậu.

他居然在大雨中跑步。
Tā jūrán zài dàyǔ zhōng pǎobù.
→ Anh ấy lại chạy bộ dưới trời mưa to.

你居然不怕蛇?
Nǐ jūrán bù pà shé?
→ Cậu lại không sợ rắn sao?

她居然一个人搬了所有的箱子。
Tā jūrán yī gè rén bān le suǒyǒu de xiāngzi.
→ Cô ấy lại tự một mình chuyển hết các thùng đồ.

他居然敢顶撞老师。
Tā jūrán gǎn dǐngzhuàng lǎoshī.
→ Anh ta dám cãi lại giáo viên sao!

  1. 30 mẫu câu sử dụng 居然 (có phiên âm & tiếng Việt):
    你居然还记得我喜欢的颜色。
    Nǐ jūrán hái jìde wǒ xǐhuān de yánsè.
    → Cậu vẫn nhớ màu sắc mà tôi thích, thật bất ngờ!

他居然一个字都不认识。
Tā jūrán yī gè zì dōu bú rènshi.
→ Anh ấy lại không biết một chữ nào cả.

居然有人半夜敲门,吓死我了。
Jūrán yǒu rén bànyè qiāomén, xià sǐ wǒ le.
→ Vậy mà có người gõ cửa giữa đêm, sợ chết đi được.

她居然没有哭。
Tā jūrán méiyǒu kū.
→ Cô ấy lại không khóc.

居然下雪了,明明昨天还三十度。
Jūrán xiàxuě le, míngmíng zuótiān hái sānshí dù.
→ Vậy mà hôm nay lại có tuyết rơi, rõ ràng hôm qua còn 30 độ.

居然这么便宜,太划算了!
Jūrán zhème piányi, tài huásuàn le!
→ Vậy mà rẻ như thế, quá lời rồi!

我居然赢了比赛!
Wǒ jūrán yíng le bǐsài!
→ Tôi thật không ngờ đã thắng cuộc thi!

他居然没有准备就来了。
Tā jūrán méiyǒu zhǔnbèi jiù lái le.
→ Anh ta vậy mà đến mà không chuẩn bị gì.

居然有这么多人支持他。
Jūrán yǒu zhème duō rén zhīchí tā.
→ Vậy mà có nhiều người ủng hộ anh ta như vậy.

她居然会说流利的中文。
Tā jūrán huì shuō liúlì de zhōngwén.
→ Cô ấy lại nói được tiếng Trung lưu loát.

居然有人把钱包落在椅子上。
Jūrán yǒu rén bǎ qiánbāo là zài yǐzi shàng.
→ Có người vậy mà để quên ví trên ghế.

居然这么快就解决了问题。
Jūrán zhème kuài jiù jiějué le wèntí.
→ Vấn đề lại được giải quyết nhanh đến vậy!

他居然从来没吃过饺子。
Tā jūrán cónglái méi chī guò jiǎozi.
→ Anh ta chưa từng ăn bánh chẻo bao giờ!

你居然一个人旅行去了欧洲?
Nǐ jūrán yī gè rén lǚxíng qù le Ōuzhōu?
→ Cậu lại đi du lịch châu Âu một mình sao?

我居然找到了我小时候的玩具。
Wǒ jūrán zhǎodào le wǒ xiǎoshíhòu de wánjù.
→ Tôi thật bất ngờ tìm thấy đồ chơi thời thơ ấu.

居然下了这么大的雨,路都被淹了。
Jūrán xià le zhème dà de yǔ, lù dōu bèi yān le.
→ Mưa to đến mức đường bị ngập!

他居然能记住每个人的名字。
Tā jūrán néng jìzhù měi gè rén de míngzì.
→ Anh ấy lại nhớ được tên của tất cả mọi người.

她居然说她不认识我了。
Tā jūrán shuō tā bú rènshi wǒ le.
→ Cô ấy lại nói là không quen tôi.

我居然没看出来这是假的。
Wǒ jūrán méi kàn chūlái zhè shì jiǎ de.
→ Tôi không ngờ đây là đồ giả.

居然忘带钥匙了,真倒霉。
Jūrán wàng dài yàoshi le, zhēn dǎoméi.
→ Thật không ngờ quên mang chìa khóa, xui quá đi!

居然 (jūrán) – là một phó từ tiếng Trung được dùng để biểu thị sự bất ngờ, khó tin, hay một điều vượt ngoài mong đợi, thường mang sắc thái cảm thán, ngạc nhiên, hoặc không ngờ tới. Từ này nhấn mạnh rằng kết quả hoặc tình huống xảy ra khiến người nói cảm thấy bất ngờ hoặc không thể tin được.

  1. Loại từ:
    Phó từ (副词)
  2. Ý nghĩa chi tiết:
    居然 dùng để diễn tả một kết quả, sự việc, hành vi hoặc phản ứng xảy ra mà vượt quá sự dự đoán hoặc vượt khỏi thông thường, khiến người nói cảm thấy ngạc nhiên. Nó thường xuất hiện trước động từ hoặc cụm động từ.

Nó tương đương với các từ trong tiếng Việt như:

Không ngờ lại…

Thật không thể tin nổi là…

Ai mà nghĩ rằng lại…

Vậy mà lại…

Tương đương trong tiếng Anh:

actually / unexpectedly / to one’s surprise

  1. Cấu trúc thông dụng:
    居然 + Động từ / Câu hoàn chỉnh

主语 + 居然 + 动作/结果

  1. Ví dụ mẫu câu chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa):
    他居然没有来上课。
    Tā jūrán méiyǒu lái shàngkè.
    Không ngờ anh ấy lại không đến lớp.

我以为他不会答应,结果他居然同意了。
Wǒ yǐwéi tā bú huì dāyìng, jiéguǒ tā jūrán tóngyì le.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đồng ý, vậy mà cuối cùng anh ấy lại đồng ý thật.

她居然一个人去了那么远的地方旅行。
Tā jūrán yīgè rén qù le nàme yuǎn de dìfāng lǚxíng.
Không ngờ cô ấy lại một mình đi du lịch đến một nơi xa như thế.

他居然不知道自己的生日是哪一天。
Tā jūrán bù zhīdào zìjǐ de shēngrì shì nǎ yī tiān.
Anh ấy lại không biết sinh nhật của mình là ngày nào.

你居然骗我!
Nǐ jūrán piàn wǒ!
Vậy mà cậu lại lừa tôi!

这件事他居然记得这么清楚。
Zhè jiàn shì tā jūrán jìde zhème qīngchǔ.
Chuyện này mà anh ấy lại nhớ rõ như vậy sao!

居然下雪了,这个季节真不应该啊。
Jūrán xià xuě le, zhège jìjié zhēn bù yìnggāi a.
Vậy mà lại có tuyết rơi, mùa này đúng là không nên có tuyết.

居然敢跟老板顶嘴,你太大胆了。
Jūrán gǎn gēn lǎobǎn dǐngzuǐ, nǐ tài dàdǎn le.
Dám cãi lại sếp, cậu gan to thật đấy.

这个小孩居然能自己做饭。
Zhège xiǎohái jūrán néng zìjǐ zuò fàn.
Đứa trẻ này vậy mà có thể tự nấu ăn.

他居然不认识自己多年的朋友。
Tā jūrán bù rènshi zìjǐ duō nián de péngyou.
Anh ấy không nhận ra người bạn đã quen nhiều năm của mình.

  1. So sánh với một số phó từ mang sắc thái ngạc nhiên tương tự:
    Từ vựng Nghĩa Sắc thái
    居然 (jūrán) Vậy mà, không ngờ lại Bất ngờ, cảm xúc mạnh
    竟然 (jìngrán) Vậy mà, đến mức Mang tính bất ngờ, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng
    果然 (guǒrán) Quả nhiên, đúng như dự đoán Không ngạc nhiên, phù hợp kỳ vọng

Ví dụ so sánh:

他居然来了。
Tā jūrán lái le.
Không ngờ anh ấy lại đến. (Bất ngờ vì nghĩ anh ấy không đến)

他果然来了。
Tā guǒrán lái le.
Quả nhiên anh ấy đã đến. (Đúng như dự đoán từ trước)

  1. 30 mẫu câu có dùng 居然 (jūrán) kèm phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    他居然赢了比赛。
    Tā jūrán yíng le bǐsài.
    Không ngờ anh ấy lại thắng cuộc thi.

你居然还记得我的名字。
Nǐ jūrán hái jìde wǒ de míngzì.
Vậy mà bạn vẫn nhớ tên tôi.

她居然会说中文。
Tā jūrán huì shuō Zhōngwén.
Không ngờ cô ấy lại biết nói tiếng Trung.

我居然没带手机。
Wǒ jūrán méi dài shǒujī.
Không ngờ tôi lại không mang điện thoại.

他居然迟到了一个小时。
Tā jūrán chídào le yí gè xiǎoshí.
Không ngờ anh ấy lại đến muộn một tiếng.

老板居然同意了我的计划。
Lǎobǎn jūrán tóngyì le wǒ de jìhuà.
Không ngờ sếp lại đồng ý với kế hoạch của tôi.

居然有人这么做!
Jūrán yǒu rén zhème zuò!
Thật không thể tin được có người làm như vậy!

他居然忘了今天是我们的纪念日。
Tā jūrán wàng le jīntiān shì wǒmen de jìniànrì.
Anh ấy lại quên hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng tôi.

她居然没告诉我就走了。
Tā jūrán méi gàosù wǒ jiù zǒu le.
Cô ấy rời đi mà không nói với tôi.

我居然信了他的话。
Wǒ jūrán xìn le tā de huà.
Không ngờ tôi lại tin lời anh ta.

居然敢偷东西,太大胆了!
Jūrán gǎn tōu dōngxi, tài dàdǎn le!
Dám ăn cắp đồ, gan to thật!

她居然说自己不想结婚。
Tā jūrán shuō zìjǐ bù xiǎng jiéhūn.
Cô ấy lại nói mình không muốn kết hôn.

居然有这么便宜的东西!
Jūrán yǒu zhème piányi de dōngxi!
Không ngờ có món đồ rẻ như vậy!

居然没下雨,太幸运了。
Jūrán méi xiàyǔ, tài xìngyùn le.
Không ngờ lại không mưa, may thật.

你居然没看到那个新闻?
Nǐ jūrán méi kàndào nàgè xīnwén?
Bạn lại không xem tin tức đó à?

他居然一口气跑了十公里。
Tā jūrán yì kǒuqì pǎo le shí gōnglǐ.
Anh ấy chạy liền một mạch 10 km, không thể tin được.

居然下雪了,太神奇了。
Jūrán xià xuě le, tài shénqí le.
Tuyết rơi rồi, không thể tin được!

我居然犯了这么低级的错误。
Wǒ jūrán fàn le zhème dījí de cuòwù.
Tôi lại phạm một lỗi sơ đẳng như vậy.

居然连他都不知道。
Jūrán lián tā dōu bù zhīdào.
Ngay cả anh ta mà cũng không biết sao?

她居然没有任何准备就考试了。
Tā jūrán méiyǒu rènhé zhǔnbèi jiù kǎoshì le.
Cô ấy thi mà không hề chuẩn bị gì.

居然是他赢了第一名。
Jūrán shì tā yíng le dì yī míng.
Hóa ra anh ta là người thắng giải nhất.

我居然会怕黑。
Wǒ jūrán huì pà hēi.
Không ngờ tôi lại sợ bóng tối.

居然忘了带钥匙。
Jūrán wàng le dài yàoshi.
Không ngờ lại quên mang chìa khóa.

他居然还记得小时候的事。
Tā jūrán hái jìde xiǎoshíhou de shì.
Anh ấy vẫn nhớ chuyện hồi nhỏ.

居然是她送的礼物。
Jūrán shì tā sòng de lǐwù.
Hóa ra là món quà cô ấy tặng.

居然能遇见你,太巧了。
Jūrán néng yùjiàn nǐ, tài qiǎo le.
Gặp được bạn thật không ngờ, trùng hợp quá.

他居然敢顶撞老师。
Tā jūrán gǎn dǐngzhuàng lǎoshī.
Anh ấy dám cãi lại giáo viên.

居然放弃了那么好的机会。
Jūrán fàngqì le nàme hǎo de jīhuì.
Vậy mà lại từ bỏ cơ hội tốt như thế.

她居然没哭。
Tā jūrán méi kū.
Cô ấy không khóc, thật bất ngờ.

居然下班还在加班。
Jūrán xiàbān hái zài jiābān.
Tan làm rồi mà vẫn làm thêm, không thể tin được.

居然 (jū rán) là một phó từ trong tiếng Trung, dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, ngoài dự đoán, không ngờ tới. Thường mang sắc thái chủ quan, thể hiện cảm xúc của người nói trước một tình huống diễn ra khác với suy nghĩ, kỳ vọng của họ.

  1. Giải thích chi tiết
    居然 tương đương với các từ như:

“Không ngờ là…”

“Thật là…”

“Ai mà nghĩ được là…”

“Lại có thể…”

Thường đặt trước động từ hoặc cụm động từ, nhằm nhấn mạnh yếu tố bất ngờ.

  1. Loại từ:
    Phó từ (副词) – bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ, thể hiện mức độ bất ngờ.
  2. Các mẫu cấu trúc thông dụng:
    居然 + Động từ / Cụm động từ

Chủ ngữ + 居然 + Động từ + Tân ngữ

居然 + Câu hoàn chỉnh (được dùng trong khẩu ngữ nhiều)

  1. Ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa:
    他居然来了。
    Tā jūrán lái le.
    Không ngờ anh ấy lại đến.

你居然不知道这件事?
Nǐ jūrán bù zhīdào zhè jiàn shì?
Bạn lại không biết chuyện này sao?

居然有人信了他的话。
Jūrán yǒu rén xìn le tā de huà.
Thật không ngờ có người tin lời anh ta.

她居然忘了我的生日。
Tā jūrán wàng le wǒ de shēngrì.
Cô ấy không ngờ lại quên sinh nhật của tôi.

居然下雪了,明明是春天!
Jūrán xià xuě le, míngmíng shì chūntiān!
Không ngờ lại có tuyết rơi, rõ ràng đang là mùa xuân!

他居然没复习就考试了。
Tā jūrán méi fùxí jiù kǎoshì le.
Anh ấy không ngờ lại đi thi mà không ôn tập.

我居然赢了比赛。
Wǒ jūrán yíng le bǐsài.
Tôi không ngờ lại thắng cuộc thi.

居然有人半夜来敲门。
Jūrán yǒu rén bànyè lái qiāo mén.
Không ngờ có người gõ cửa lúc nửa đêm.

他居然一个人完成了所有工作。
Tā jūrán yī gè rén wánchéng le suǒyǒu gōngzuò.
Không ngờ anh ấy một mình hoàn thành tất cả công việc.

她居然不怕蛇。
Tā jūrán bù pà shé.
Cô ấy không ngờ lại không sợ rắn.

  1. 30 câu ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa:
    他居然说谎。
    Tā jūrán shuō huǎng.
    Anh ta lại nói dối.

我居然没看懂这篇文章。
Wǒ jūrán méi kàn dǒng zhè piān wénzhāng.
Tôi không ngờ lại không hiểu bài văn này.

你居然敢一个人去旅行。
Nǐ jūrán gǎn yí gè rén qù lǚxíng.
Cậu không ngờ lại dám đi du lịch một mình.

他居然把工作辞了。
Tā jūrán bǎ gōngzuò cí le.
Anh ấy không ngờ lại nghỉ việc.

她居然吃了一整块蛋糕。
Tā jūrán chī le yī zhěng kuài dàngāo.
Cô ấy không ngờ lại ăn cả một miếng bánh lớn.

居然没人来参加会议。
Jūrán méi rén lái cānjiā huìyì.
Không ngờ không ai đến dự cuộc họp.

居然这么晚了你还在工作。
Jūrán zhème wǎn le nǐ hái zài gōngzuò.
Không ngờ trễ thế rồi mà bạn vẫn đang làm việc.

他居然能说五种语言。
Tā jūrán néng shuō wǔ zhǒng yǔyán.
Anh ấy không ngờ có thể nói được 5 ngôn ngữ.

我居然没带钥匙。
Wǒ jūrán méi dài yàoshi.
Tôi không ngờ lại quên mang chìa khóa.

居然有人在教室里睡觉。
Jūrán yǒu rén zài jiàoshì lǐ shuìjiào.
Không ngờ có người ngủ trong lớp học.

她居然通过了最难的考试。
Tā jūrán tōngguò le zuì nán de kǎoshì.
Cô ấy không ngờ lại vượt qua bài thi khó nhất.

居然还有座位,我们真幸运。
Jūrán hái yǒu zuòwèi, wǒmen zhēn xìngyùn.
Không ngờ vẫn còn chỗ ngồi, chúng ta thật may mắn.

他居然没告诉我他结婚了。
Tā jūrán méi gàosù wǒ tā jiéhūn le.
Anh ấy không ngờ lại không nói với tôi là đã kết hôn.

居然能在这里见到你!
Jūrán néng zài zhèlǐ jiàn dào nǐ!
Không ngờ lại gặp được bạn ở đây!

她居然自己开车来了。
Tā jūrán zìjǐ kāichē lái le.
Cô ấy không ngờ lại tự lái xe đến.

居然有这么多选择。
Jūrán yǒu zhème duō xuǎnzé.
Không ngờ có nhiều lựa chọn đến thế.

他居然骗了我。
Tā jūrán piàn le wǒ.
Anh ta không ngờ lại lừa tôi.

居然你还记得我的名字。
Jūrán nǐ hái jìdé wǒ de míngzì.
Không ngờ bạn vẫn nhớ tên tôi.

居然他比我还早到。
Jūrán tā bǐ wǒ hái zǎo dào.
Không ngờ anh ấy đến còn sớm hơn tôi.

居然这本书这么有趣。
Jūrán zhè běn shū zhème yǒuqù.
Không ngờ cuốn sách này lại thú vị đến vậy.


Từ vựng tiếng Trung: 居然 (jūrán)

  1. Nghĩa tiếng Việt của 居然:
    Từ 居然 có nghĩa là: lại, mà, vậy mà, không ngờ, thật không ngờ rằng – dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, điều bất ngờ, điều nằm ngoài dự đoán của người nói.
  2. Loại từ:
    Phó từ (trạng từ): Dùng để nhấn mạnh sự việc diễn ra ngoài dự đoán hoặc vượt qua suy nghĩ thông thường.
  3. Đặc điểm ngữ pháp:
    居然 thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh vào hành động xảy ra ngoài dự kiến của người nói.

Có thể đi kèm với các liên từ như “竟然 (jìngrán)” – cả hai đều thể hiện sự bất ngờ, tuy nhiên 居然 thường dùng trong văn nói đời thường hơn.

居然 được sử dụng để tăng cường cảm xúc, đặc biệt là sự ngạc nhiên, khó tin, hoặc phàn nàn nhẹ.

  1. Mẫu câu ngữ pháp:
    居然 + Động từ / Cụm động từ
    Ví dụ: 他居然没来。→ Anh ta lại không đến.

Chủ ngữ + 居然 + Động từ + 了
Ví dụ: 你居然说出了这种话。→ Cậu lại nói ra lời như vậy.

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa):
    他居然记得我的生日。
    Tā jūrán jìdé wǒ de shēngrì.
    → Anh ấy vậy mà nhớ sinh nhật của tôi.

我居然在大街上碰到了他。
Wǒ jūrán zài dàjiē shàng pèng dào le tā.
→ Tôi không ngờ lại gặp anh ấy trên phố.

她居然没告诉我这件事。
Tā jūrán méi gàosu wǒ zhè jiàn shì.
→ Cô ấy lại không nói với tôi chuyện này.

你居然不知道这件事?
Nǐ jūrán bù zhīdào zhè jiàn shì?
→ Cậu mà lại không biết chuyện này sao?

居然有人敢这么做!
Jūrán yǒu rén gǎn zhème zuò!
→ Vậy mà có người dám làm như vậy!

他居然忘了我们约好的时间。
Tā jūrán wàng le wǒmen yuē hǎo de shíjiān.
→ Anh ta lại quên thời gian chúng tôi đã hẹn trước.

我居然一口气读完了整本书。
Wǒ jūrán yì kǒu qì dú wán le zhěng běn shū.
→ Tôi thật không ngờ lại đọc xong cả quyển sách trong một hơi.

居然下雪了,太不可思议了。
Jūrán xià xuě le, tài bùkěsīyì le.
→ Không ngờ lại tuyết rơi, thật khó tin quá!

  1. So sánh với các từ tương tự:
    竟然 (jìngrán): tương tự 居然, nhưng mang tính trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết.

居然 dùng trong văn nói nhiều hơn, thể hiện cảm xúc rõ hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Từ 居然 là một trạng từ quan trọng trong tiếng Trung, giúp thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, khó tin, bất ngờ, rất thường dùng trong cả văn viết và văn nói. Biết cách sử dụng 居然 sẽ giúp bạn biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên và sinh động hơn trong giao tiếp tiếng Trung hàng ngày.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 9 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung HSKK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK HSKK - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ - Tiếng Trung Chinese Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất Việt Nam. Hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education chuyên luyện thi HSK 1 đến HSK 9, luyện thi HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp và luyện thi HSKK cao cấp theo bộ giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình chuẩn HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Ngoài ra, CHINEMASTER education còn sử dụng kết hợp thêm bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ để tăng cường phát triển kỹ năng Nghe hiểu, kỹ năng Khẩu ngữ, kỹ năng Viết và kỹ năng dịch thuật & biên phiên dịch cho học viên. Không chỉ có vậy, học viên còn được tiếp cận với Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER lớn nhất Việt Nam. Thư viện CHINEMASTER là nơi lưu trữ và cất giữ hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER education. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education để thuận tiện cho cộng đồng học viên tra cứu trực tuyến 24/24/7/365 bất kể ngày nghỉ lễ và chủ nhật. Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTER education là địa chỉ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK, khóa học tiếng Trung HSKK, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung kế toán kiểm toán, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng, khóa học đánh hàng Quảng Châu Thâm Quyến.