HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster大约 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

大约 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“大约” (pinyin: dàyuē) nghĩa là “khoảng, xấp xỉ, chừng” — diễn tả con số, thời gian, mức độ không chính xác tuyệt đối mà mang tính ước lượng. Nó thường dùng trong văn nói lẫn văn viết để đưa ra con số gần đúng.

5/5 - (1 bình chọn)

大约 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

大约 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “大约”
“大约” (pinyin: dàyuē) nghĩa là “khoảng, xấp xỉ, chừng” — diễn tả con số, thời gian, mức độ không chính xác tuyệt đối mà mang tính ước lượng. Nó thường dùng trong văn nói lẫn văn viết để đưa ra con số gần đúng.

Loại từ và vị trí trong câu
Loại từ: Phó từ/trạng từ chỉ ước lượng.

Vị trí điển hình:

Đứng trước số lượng/thời gian: 大约 + số lượng/thời gian

Đứng trước động từ để ước lượng hành động: 大约 + động từ/đoạn vị ngữ

Sắc thái: Khách quan, trung tính, thường chính xác hơn “大概” về mặt số lượng (thường gắn với con số cụ thể).

Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc số lượng:

大约 + 数字/数量词

Ví dụ: 大约三个人, 大约五十块钱

Cấu trúc thời gian:

大约 + 时间

Ví dụ: 大约两个小时, 大约三点

Cấu trúc phỏng đoán chung:

大约 + 会/能/要 + 动词

Ví dụ: 大约会下雨

Kết hợp với “左右”:

数字 + 左右(= khoảng …); “大约” thường đặt trước số, “左右” đặt sau số

Ví dụ: 大约二十个人 / 二十个人左右

Lưu ý: “大约” không đi với phó từ mức độ như 很, 非常, 太.

Phân biệt nhanh với từ gần nghĩa
大约 vs 大概:

大约: Nghiêng về ước lượng con số, thời gian cụ thể.

大概: Vừa có nghĩa “đại khái” (không chi tiết), vừa mang sắc thái suy đoán chung chung, không nhất thiết gắn với số.

大约 vs 左右:

大约: Đứng trước số.

左右: Đứng sau số.

Có thể dùng cùng mục đích: khoảng/xấp xỉ.

大约 vs 上下:

上下: Dùng sau số, nghĩa tương tự “左右” nhưng hay dùng cho kích thước/giá tiền/tuổi tác.

大约: Đứng trước số, linh hoạt hơn về ngữ cảnh.

Ví dụ theo ngữ cảnh
Ước lượng số lượng
大约三个人。

Pinyin: dàyuē sān gè rén.

Tiếng Việt: Khoảng ba người.

我们公司大约有一百名员工。

Pinyin: wǒmen gōngsī dàyuē yǒu yìbǎi míng yuángōng.

Tiếng Việt: Công ty chúng tôi có khoảng 100 nhân viên.

他大约读了五六本书。

Pinyin: tā dàyuē dú le wǔ liù běn shū.

Tiếng Việt: Anh ấy đọc khoảng năm, sáu quyển sách.

Ước lượng thời gian
我大约两点到。

Pinyin: wǒ dàyuē liǎng diǎn dào.

Tiếng Việt: Tôi đến khoảng hai giờ.

修理需要大约三个小时。

Pinyin: xiūlǐ xūyào dàyuē sān gè xiǎoshí.

Tiếng Việt: Sửa chữa cần khoảng ba tiếng.

会议大约持续到晚上八点。

Pinyin: huìyì dàyuē chíxù dào wǎnshang bā diǎn.

Tiếng Việt: Cuộc họp kéo dài khoảng đến 8 giờ tối.

Ước lượng giá cả, khoảng cách
这件衣服大约五百块。

Pinyin: zhè jiàn yīfu dàyuē wǔbǎi kuài.

Tiếng Việt: Cái áo này khoảng 500 tệ.

从这里到机场大约三十公里。

Pinyin: cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàyuē sānshí gōnglǐ.

Tiếng Việt: Từ đây đến sân bay khoảng 30 km.

Suy đoán/ước lượng kết quả
他大约会迟到。

Pinyin: tā dàyuē huì chídào.

Tiếng Việt: Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn (ước lượng).

这次考试我大约能过。

Pinyin: zhè cì kǎoshì wǒ dàyuē néng guò.

Tiếng Việt: Kỳ thi này tôi chắc khoảng có thể qua.

Đặt “左右/上下” để so sánh
他大约二十岁。/ 他二十岁左右。

Pinyin: tā dàyuē èrshí suì. / tā èrshí suì zuǒyòu.

Tiếng Việt: Anh ấy khoảng 20 tuổi.

这台电脑价格大约一万元。/ 价格一万元上下。

Pinyin: zhè tái diànnǎo jiàgé dàyuē yí wàn yuán. / jiàgé yí wàn yuán shàngxià.

Tiếng Việt: Máy tính này giá khoảng 10 nghìn tệ.

Mẫu câu tự nhiên thường gặp
大约 + 数字/量词

大约十分钟。

Pinyin: dàyuē shí fēnzhōng.

Tiếng Việt: Khoảng mười phút.

主语 + 大约 + 有/需要/花 + 数量

我们大约需要两周。

Pinyin: wǒmen dàyuē xūyào liǎng zhōu.

Tiếng Việt: Chúng tôi cần khoảng hai tuần.

主语 + 大约 + 会/能/要 + 动词

明天大约会下雨。

Pinyin: míngtiān dàyuē huì xiàyǔ.

Tiếng Việt: Ngày mai có lẽ (ước lượng) sẽ mưa.

Mẹo dùng đúng
Nhấn vào con số cụ thể: Khi có con số, “大约” là lựa chọn rõ ràng, tự nhiên.

Trước số – sau số: Dùng “大约” trước số; dùng “左右/上下” sau số để nói “khoảng”.

Tránh kết hợp với phó từ mức độ: Không dùng với 很/非常/太.

Ngữ điệu khách quan: Phù hợp văn bản, báo cáo, trao đổi công việc khi cần ước lượng gần đúng.

  1. Giải thích nghĩa từ 大约

大约 (dàyuē) là một phó từ (副词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “khoảng, ước chừng, xấp xỉ, đại khái”.
Từ này dùng để biểu thị con số hoặc mức độ ước lượng, không chính xác tuyệt đối, thường xuất hiện trước số lượng, thời gian, độ dài, giá tiền, tần suất, v.v.

  1. Nghĩa chi tiết của 大约

Nghĩa 1: Khoảng, ước chừng, xấp xỉ
→ Dùng khi người nói không biết chính xác con số hoặc thời gian, chỉ đưa ra một ước lượng gần đúng.

Ví dụ:

大约十分钟。
Dàyuē shí fēnzhōng.
Khoảng 10 phút.

我大约下午三点到。
Wǒ dàyuē xiàwǔ sān diǎn dào.
Tôi sẽ đến khoảng 3 giờ chiều.

Nghĩa 2: Đại khái, có lẽ, có thể là (ước đoán, phỏng đoán)
→ Dùng để đưa ra phán đoán không chắc chắn.

Ví dụ:

他大约已经回家了。
Tā dàyuē yǐjīng huí jiā le.
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.

大约他们还在开会。
Dàyuē tāmen hái zài kāihuì.
Có lẽ họ vẫn đang họp.

  1. Loại từ

Phó từ (副词)
→ Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc toàn câu, biểu thị mức độ ước lượng, phỏng đoán.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt chính
    大约 Khoảng, ước chừng, có thể là Mang sắc thái ước lượng nhẹ, tự nhiên trong hội thoại
    大概 Đại khái, có lẽ, khoảng Thường mang sắc thái phỏng đoán mạnh hơn
    大致 Đại thể, đại khái Mang sắc thái trang trọng, viết nhiều hơn nói
    差不多 Gần như, hầu như, xấp xỉ Thường dùng để so sánh hoặc diễn tả mức độ gần đúng
  2. Cấu trúc và vị trí trong câu

大约 thường đặt trước số lượng hoặc cụm thời gian.
Ví dụ:
我们大约十点出发。
Wǒmen dàyuē shí diǎn chūfā.
Chúng ta khởi hành khoảng 10 giờ.

Cũng có thể đặt đầu câu để toàn câu mang nghĩa phỏng đoán.
Ví dụ:
大约他今天不会来了。
Dàyuē tā jīntiān bú huì lái le.
Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ không đến.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 大约
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    大约时间 dàyuē shíjiān Thời gian ước chừng
    大约人数 dàyuē rénshù Số người khoảng chừng
    大约距离 dàyuē jùlí Khoảng cách ước lượng
    大约费用 dàyuē fèiyòng Chi phí ước tính
    大约需要 dàyuē xūyào Cần khoảng, cần chừng
  2. 30 Mẫu câu ví dụ có từ 大约
    (1) Biểu thị ước lượng số lượng, thời gian

我们大约八点出门。
Wǒmen dàyuē bā diǎn chūmén.
Chúng ta ra khỏi nhà khoảng 8 giờ.

他大约有三十岁。
Tā dàyuē yǒu sānshí suì.
Anh ấy khoảng 30 tuổi.

从这里到学校大约两公里。
Cóng zhèlǐ dào xuéxiào dàyuē liǎng gōnglǐ.
Từ đây đến trường khoảng 2 km.

我大约十分钟后回来。
Wǒ dàyuē shí fēnzhōng hòu huílái.
Tôi sẽ quay lại sau khoảng 10 phút.

会议大约持续两个小时。
Huìyì dàyuē chíxù liǎng gè xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài khoảng 2 tiếng.

大约五百人参加了活动。
Dàyuē wǔbǎi rén cānjiā le huódòng.
Khoảng 500 người đã tham gia sự kiện.

飞机大约九点起飞。
Fēijī dàyuē jiǔ diǎn qǐfēi.
Máy bay cất cánh khoảng 9 giờ.

我们公司大约有两百名员工。
Wǒmen gōngsī dàyuē yǒu liǎngbǎi míng yuángōng.
Công ty chúng tôi có khoảng 200 nhân viên.

这本书大约一百页。
Zhè běn shū dàyuē yībǎi yè.
Cuốn sách này khoảng 100 trang.

他们大约要等半个小时。
Tāmen dàyuē yào děng bàn gè xiǎoshí.
Họ phải đợi khoảng nửa tiếng.

(2) Biểu thị ước đoán, phỏng đoán

他大约已经到了。
Tā dàyuē yǐjīng dào le.
Có lẽ anh ấy đã đến rồi.

大约是昨天忘了关灯。
Dàyuē shì zuótiān wàng le guān dēng.
Có lẽ là hôm qua quên tắt đèn.

我大约猜到他为什么生气了。
Wǒ dàyuē cāi dào tā wèishénme shēngqì le.
Tôi đoán được đại khái lý do anh ấy giận.

大约他们还在外面吃饭。
Dàyuē tāmen hái zài wàimiàn chīfàn.
Có lẽ họ vẫn đang ăn ở ngoài.

他大约对我有点误会。
Tā dàyuē duì wǒ yǒudiǎn wùhuì.
Có lẽ anh ấy hiểu lầm tôi một chút.

这件事大约没人知道。
Zhè jiàn shì dàyuē méi rén zhīdào.
Có lẽ chuyện này không ai biết.

大约是天气太热了,所以大家都不出门。
Dàyuē shì tiānqì tài rè le, suǒyǐ dàjiā dōu bù chūmén.
Có lẽ vì thời tiết quá nóng nên mọi người không ra ngoài.

他大约今天不会来了。
Tā dàyuē jīntiān bú huì lái le.
Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ không đến.

大约她已经休息了。
Dàyuē tā yǐjīng xiūxi le.
Có lẽ cô ấy đã nghỉ rồi.

大约是工作太多,他太累了。
Dàyuē shì gōngzuò tài duō, tā tài lèi le.
Có lẽ do công việc quá nhiều, anh ấy quá mệt.

(3) Biểu thị ước lượng trong ngữ cảnh học tập, công việc

这个项目大约需要三个月完成。
Zhège xiàngmù dàyuē xūyào sān gè yuè wánchéng.
Dự án này cần khoảng ba tháng để hoàn thành.

他每天大约学习五个小时。
Tā měitiān dàyuē xuéxí wǔ gè xiǎoshí.
Mỗi ngày anh ấy học khoảng 5 tiếng.

这家公司大约成立了十年。
Zhè jiā gōngsī dàyuē chénglì le shí nián.
Công ty này thành lập được khoảng 10 năm.

我大约能理解你的意思。
Wǒ dàyuē néng lǐjiě nǐ de yìsi.
Tôi đại khái hiểu ý của bạn.

他们大约在明天出发。
Tāmen dàyuē zài míngtiān chūfā.
Họ có thể khởi hành vào ngày mai.

从这里到机场大约四十分钟。
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàyuē sìshí fēnzhōng.
Từ đây đến sân bay khoảng 40 phút.

这笔投资大约要一百万元。
Zhè bǐ tóuzī dàyuē yào yībǎi wàn yuán.
Khoản đầu tư này cần khoảng một triệu tệ.

我们大约下个月见面。
Wǒmen dàyuē xià gè yuè jiànmiàn.
Chúng ta có lẽ sẽ gặp nhau vào tháng sau.

他大约明白了老师的意思。
Tā dàyuē míngbái le lǎoshī de yìsi.
Anh ấy đại khái hiểu ý của giáo viên rồi.

电影大约晚上七点开始。
Diànyǐng dàyuē wǎnshang qī diǎn kāishǐ.
Bộ phim bắt đầu khoảng 7 giờ tối.

  1. Tổng kết ý nghĩa và cách dùng 大约
    Đặc điểm Mô tả
    Từ loại Phó từ (副词)
    Nghĩa chính Khoảng, ước chừng, xấp xỉ, có lẽ
    Vị trí trong câu Thường đứng trước số lượng, thời gian hoặc đầu câu
    Sắc thái Lịch sự, nhẹ nhàng, tự nhiên trong giao tiếp
    Từ đồng nghĩa gần nghĩa 大概, 大致, 差不多
  2. Tóm tắt

大约 (dàyuē) dùng để diễn tả ước lượng hoặc phỏng đoán nhẹ nhàng, tương tự như “khoảng chừng”, “đại khái”, “có lẽ”.
Đây là một từ thường gặp trong hội thoại, tin tức, báo chí, và văn viết phổ thông.

Nghĩa và cách dùng “大约”
“大约” nghĩa là “khoảng, ước chừng, xấp xỉ; đại khái”. Từ này chủ yếu dùng để ước lượng con số, thời điểm, thời lượng, khoảng cách, giá cả, tuổi tác… và đôi khi mang sắc thái suy đoán nhẹ về mức độ hiểu, khả năng xảy ra. Trong câu, “大约” thường đứng trước thành phần được ước lượng (số, thời gian, động/tính từ).

Loại từ và vị trí trong câu
Loại từ: Phó từ (trạng từ) chỉ ước lượng.

Vị trí phổ biến:

Trước con số/thời điểm: 大约 + 数字/时间

Trước động từ/tính từ: 主语 + 大约 + 动词/形容词

Trong cấu trúc có “有”: 大约有 + 数字 + 量词 + 名词

Ngữ khí: Trung tính, trang trọng vừa phải; dùng tốt trong nói và viết khi cần độ chính xác tương đối.

Phân biệt với các từ gần nghĩa
大约 vs 大概:

Ý chính: “大约” thiên về ước lượng số/thời gian; “大概” rộng hơn, có thể mang nghĩa “đại khái, có lẽ”.

Ví dụ: 大约三点 (khoảng 3 giờ) vs 我大概知道 (tôi đại khái biết).

大约 vs 左右:

Vị trí: “左右” đặt sau số; “大约” đứng trước số.

Ví dụ: 三点左右 vs 大约三点.

大约 vs 上下:

Ngữ nghĩa: “上下” là “trên dưới” cho thang đo như tuổi, giá.

Ví dụ: 三十岁上下 (khoảng trên dưới 30 tuổi).

Mẹo nhớ nhanh:

Ước lượng con số/giờ: ưu tiên “大约/左右”.

Ước lượng nội dung/khả năng: dùng “大概”.

Sau số dùng “左右/上下”, trước số dùng “大约”.

Mẫu cấu trúc thông dụng
Ước lượng số lượng:

大约有 + 数字 + 量词 + 名词

Ví dụ: 我们公司大约有一百名员工。/ Công ty chúng tôi có khoảng 100 nhân viên.

Ước lượng thời điểm:

大约 + 时间 / 主语 + 大约 + 时间 + 动作

Ví dụ: 她大约七点到。/ Cô ấy đến khoảng 7 giờ.

Ước lượng thời lượng:

主语 + 大约 + 时长

Ví dụ: 会议大约两个小时。/ Cuộc họp khoảng hai giờ.

Ước lượng khoảng cách/giá cả/tuổi:

名词 + 大约 + 数字 + 单位

Ví dụ: 学校离这里大约两公里。/ Trường cách đây khoảng 2 km.

Suy đoán nhẹ (mức độ):

主语 + 大约 + 动词/形容词

Ví dụ: 我大约明白了。/ Tôi đại khái hiểu rồi.

30 mẫu câu với phiên âm và tiếng Việt
Thời điểm: 大约三点我们出发。 Dàyuē sān diǎn wǒmen chūfā. Khoảng ba giờ chúng ta xuất phát.

Đến nơi: 他大约七点到家。 Tā dàyuē qī diǎn dào jiā. Anh ấy về nhà khoảng bảy giờ.

Thời lượng: 这次会议大约一个小时。 Zhè cì huìyì dàyuē yí gè xiǎoshí. Cuộc họp lần này khoảng một giờ.

Số lượng người: 我们班大约有三十五个学生。 Wǒmen bān dàyuē yǒu sānshíwǔ gè xuéshēng. Lớp chúng tôi có khoảng 35 học sinh.

Khoảng cách: 学校离这儿大约两公里。 Xuéxiào lí zhèr dàyuē liǎng gōnglǐ. Trường cách đây khoảng hai km.

Giá tiền: 这台电脑大约八千块。 Zhè tái diànnǎo dàyuē bāqiān kuài. Chiếc máy tính này khoảng 8000 tệ.

Tuổi tác: 她大约三十岁。 Tā dàyuē sānshí suì. Cô ấy khoảng 30 tuổi.

Thời gian di chuyển: 到机场大约需要四十分钟。 Dào jīchǎng dàyuē xūyào sìshí fēnzhōng. Đến sân bay mất khoảng 40 phút.

Số sách: 我们大约有五十本书。 Wǒmen dàyuē yǒu wǔshí běn shū. Chúng tôi có khoảng 50 quyển sách.

Doanh số: 这款产品大约卖了一万件。 Zhè kuǎn chǎnpǐn dàyuē mài le yí wàn jiàn. Mẫu sản phẩm này bán khoảng mười nghìn chiếc.

Thời tiết (nhiệt độ): 今天气温大约二十五度。 Jīntiān qìwēn dàyuē èrshíwǔ dù. Nhiệt độ hôm nay khoảng 25 độ.

Chiều cao: 他身高大约一米八。 Tā shēngāo dàyuē yì mǐ bā. Chiều cao của anh ấy khoảng 1m80.

Cân nặng: 行李大约二十公斤。 Xíngli dàyuē èrshí gōngjīn. Hành lý khoảng 20 kg.

Thời gian chờ: 请等我大约十分钟。 Qǐng děng wǒ dàyuē shí fēnzhōng. Xin hãy đợi tôi khoảng 10 phút.

Chi phí dự kiến: 整个行程大约花费三千块。 Zhěnggè xíngchéng dàyuē huāfèi sānqiān kuài. Cả chuyến đi tốn khoảng 3000 tệ.

Số lượng vé: 我们大约需要二十张票。 Wǒmen dàyuē xūyào èrshí zhāng piào. Chúng tôi cần khoảng 20 vé.

Thời điểm bắt đầu: 比赛大约九点开始。 Bǐsài dàyuē jiǔ diǎn kāishǐ. Trận đấu bắt đầu khoảng 9 giờ.

Thời điểm kết thúc: 电影大约十一点结束。 Diànyǐng dàyuē shíyī diǎn jiéshù. Bộ phim kết thúc khoảng 11 giờ.

Độ dài đoạn đường: 从这儿到地铁站大约一公里。 Cóng zhèr dào dìtiě zhàn dàyuē yì gōnglǐ. Từ đây đến ga tàu điện ngầm khoảng 1 km.

Số lần: 他大约来过三次。 Tā dàyuē lái guò sān cì. Anh ấy đã đến khoảng ba lần.

Số tiền giảm giá: 大约能便宜一百块。 Dàyuē néng piányi yìbǎi kuài. Có thể rẻ hơn khoảng 100 tệ.

Tỉ lệ: 成功率大约百分之七十。 Chénggōnglǜ dàyuē bǎifēnzhī qīshí. Tỉ lệ thành công khoảng 70%.

Số ngày: 我们大约待三天。 Wǒmen dàyuē dāi sān tiān. Chúng tôi ở lại khoảng ba ngày.

Số giờ làm: 他每天大约工作八小时。 Tā měitiān dàyuē gōngzuò bā xiǎoshí. Mỗi ngày anh ấy làm việc khoảng tám giờ.

Số email: 今天我大约收到了二十封邮件。 Jīntiān wǒ dàyuē shōu dào le èrshí fēng yóujiàn. Hôm nay tôi nhận khoảng 20 email.

Mức độ hiểu (suy đoán nhẹ): 我大约明白你的意思。 Wǒ dàyuē míngbai nǐ de yìsi. Tôi đại khái hiểu ý bạn.

Khả năng hoàn thành: 他们大约能按时完成。 Tāmen dàyuē néng ànshí wánchéng. Họ có lẽ có thể hoàn thành đúng hạn.

Số lượt xem: 这篇文章大约有五千次浏览。 Zhè piān wénzhāng dàyuē yǒu wǔqiān cì liúlǎn. Bài viết này có khoảng 5000 lượt xem.

Số khách: 昨天店里大约来了一百位顾客。 Zuótiān diàn lǐ dàyuē lái le yìbǎi wèi gùkè. Hôm qua cửa hàng đón khoảng 100 khách.

Thời gian chuẩn bị: 做好这份报告大约需要两天。 Zuòhǎo zhè fèn bàogào dàyuē xūyào liǎng tiān. Hoàn thành bản báo cáo này mất khoảng hai ngày.

Lưu ý sử dụng tự nhiên
Trước/sau con số: Dùng “大约” trước số; dùng “左右/上下” sau số nếu muốn thay đổi vị trí cho tự nhiên: 大约三点 / 三点左右.

Văn nói vs văn viết: Văn viết hay dùng “大约/约” để trình bày số liệu; văn nói linh hoạt, “大约/左右/差不多” đều phổ biến, nhưng “大约” nghe chuẩn mực hơn.

Kết hợp với “有”: Nói “có khoảng…” thì dùng: 大约有 + 数字 + 量词 + 名词 (ví dụ: 大约有五十名员工).

Độ chắc chắn: Khi muốn “ước lượng” hơn là “phỏng đoán khả năng”, ưu tiên “大约” thay vì “大概”.

Nghĩa và cách dùng “大约”
“大约” (pinyin: dàyuē) nghĩa là “khoảng, xấp xỉ, độ chừng; có lẽ/đoán chừng” tùy ngữ cảnh. Khi đứng trước con số, thời điểm hoặc thời lượng, nó biểu thị ước lượng gần đúng. Khi đứng trước mệnh đề, nó mang sắc thái suy đoán, “có lẽ” dựa trên hiểu biết hoặc kinh nghiệm.

Loại từ và vị trí trong câu

  • Loại từ: Phó từ (trạng từ ước lượng/suy đoán).
  • Vị trí phổ biến:
  • Ước lượng: “主语 + 大约 + 数量/时间/距离…”.
  • Suy đoán: “大约 + 主语 + 动词/是/会…”, hoặc “主语 + 大约 + 会/是…”.

Mẫu cấu trúc thường gặp

  • Ước lượng số lượng:
  • Mẫu: “主语 + 大约 + 数量(数字 + 量词)”
  • Nghĩa: Khoảng bao nhiêu (người, vật, lần…).
  • Ước lượng thời gian/thời lượng:
  • Mẫu: “主语 + 大约 + 时间点/时长”
  • Nghĩa: Khoảng mấy giờ, khoảng bao lâu.
  • Ước lượng khoảng cách/chi phí/giá:
  • Mẫu: “主语/地点 + 大约 + 距离/费用/价格”
  • Nghĩa: Khoảng cách, chi phí, giá gần đúng.
  • Suy đoán tình huống:
  • Mẫu: “大约 + 主语 + 会/是/已经/不会…”
  • Nghĩa: Có lẽ (sẽ/đã/không…).

Lưu ý sử dụng

  • Tính trang trọng: “大约” thường hợp văn viết, báo cáo, miêu tả số liệu; khẩu ngữ vẫn dùng tốt khi muốn nói chính xác hơn “đại khái”.
  • Đứng trước phần được ước lượng: Đặt “大约” trước con số/thời điểm/mệnh đề. Tránh đặt sau số như “十个人大约” (không tự nhiên).
  • Phân biệt nhanh: “大约/大概” thường đứng trước; “左右/上下” đứng sau số. Ví dụ: “大约十个人” vs “十个人左右”.

30 mẫu câu có pinyin và tiếng Việt
Ước lượng số lượng

  • 我大约有十个客户。
    Wǒ dàyuē yǒu shí gè kèhù.
    Tôi có khoảng mười khách hàng.
  • 这间教室大约能坐四十个人。
    Zhè jiān jiàoshì dàyuē néng zuò sìshí gè rén.
    Phòng học này chứa khoảng 40 người.
  • 仓库里大约有三百箱货。
    Cāngkù lǐ dàyuē yǒu sānbǎi xiāng huò.
    Trong kho có khoảng 300 thùng hàng.
  • 图书馆大约有五万册书。
    Túshūguǎn dàyuē yǒu wǔ wàn cè shū.
    Thư viện có khoảng 50.000 cuốn sách.
  • 现场大约来了两百名观众。
    Xiànchǎng dàyuē lái le liǎng bǎi míng guānzhòng.
    Tại hiện trường có khoảng 200 khán giả đến.
    Ước lượng thời điểm và thời lượng
  • 他大约三点到。
    Tā dàyuē sān diǎn dào.
    Anh ấy khoảng ba giờ sẽ đến.
  • 会议大约持续一个半小时。
    Huìyì dàyuē chíxù yí gè bàn xiǎoshí.
    Cuộc họp kéo dài khoảng một tiếng rưỡi.
  • 路上大约要四十五分钟。
    Lùshang dàyuē yào sìshíwǔ fēnzhōng.
    Trên đường mất khoảng 45 phút.
  • 我们大约下周一开始。
    Wǒmen dàyuē xià zhōu yī kāishǐ.
    Chúng tôi khoảng thứ Hai tuần sau bắt đầu.
  • 结果大约在今天下午公布。
    Jiéguǒ dàyuē zài jīntiān xiàwǔ gōngbù.
    Kết quả khoảng sẽ công bố vào chiều nay.
    Ước lượng khoảng cách, kích thước, trọng lượng- 从这里到地铁站大约一公里。
    Cóng zhèlǐ dào dìtiězhàn dàyuē yì gōnglǐ.
    Từ đây đến ga tàu điện ngầm khoảng 1 km.
  • 这条河宽度大约有五十米。
    Zhè tiáo hé kuāndù dàyuē yǒu wǔshí mǐ.
    Con sông này rộng khoảng 50 mét.
  • 这个箱子重量大约二十公斤。
    Zhège xiāngzi zhòngliàng dàyuē èrshí gōngjīn.
    Cái thùng này nặng khoảng 20 kg.
  • 房间面积大约三十平米。
    Fángjiān miànjī dàyuē sānshí píngmǐ.
    Diện tích phòng khoảng 30 m².
  • 从公司到机场车程大约四十分钟。
    Cóng gōngsī dào jīchǎng chēchéng dàyuē sìshí fēnzhōng.
    Từ công ty đến sân bay đi xe khoảng 40 phút.
    Ước lượng giá cả, chi phí, ngân sách- 这台电脑大约八千块。
    Zhè tái diànnǎo dàyuē bāqiān kuài.
    Máy tính này khoảng 8.000 tệ.
  • 旅行总费用大约一万五。
    Lǚxíng zǒng fèiyòng dàyuē yí wàn wǔ.
    Tổng chi phí chuyến đi khoảng 15.000.
  • 月租大约三千元。
    Yuèzū dàyuē sānqiān yuán.
    Tiền thuê nhà theo tháng khoảng 3.000 tệ.
  • 修理费大约需要两百块。
    Xiūlǐfèi dàyuē xūyào liǎng bǎi kuài.
    Phí sửa chữa khoảng 200 tệ.
  • 预算大约增加了百分之十。
    Yùsuàn dàyuē zēngjiā le bǎifēnzhī shí.
    Ngân sách tăng khoảng 10%.
    Suy đoán tình huống/kết quả- 他今天大约不会来。
    Tā jīntiān dàyuē bù huì lái.
    Hôm nay có lẽ anh ấy sẽ không đến.
  • 他们大约已经出发了。
    Tāmen dàyuē yǐjīng chūfā le.
    Có lẽ họ đã xuất phát rồi.
  • 这件事大约是误会。
    Zhè jiàn shì dàyuē shì wùhuì.
    Việc này có lẽ là hiểu lầm.
  • 原因大约和天气有关。
    Yuányīn dàyuē hé tiānqì yǒuguān.
    Nguyên nhân có lẽ liên quan đến thời tiết.
  • 他大约在准备考试。
    Tā dàyuē zài zhǔnbèi kǎoshì.
    Có lẽ anh ấy đang chuẩn bị thi.
    Miêu tả số liệu, báo cáo, văn viết- 人口大约为一百二十万。
    Rénkǒu dàyuē wéi yìbǎi èrshí wàn.
    Dân số khoảng 1,2 triệu.
  • 销售额大约增长了十五个百分点。
    Xiāoshòu’é dàyuē zēngzhǎng le shíwǔ gè bǎifēndiǎn.
    Doanh số tăng khoảng 15 điểm phần trăm.
  • 误差范围大约在正负二。
    Wùchā fànwéi dàyuē zài zhèngfù èr.
    Biên độ sai số khoảng ±2.
  • 样本容量大约是五百。
    Yàngběn róngliàng dàyuē shì wǔbǎi.
    Cỡ mẫu khoảng 500.
  • 交付时间大约定于下个月中旬。
    Jiāofù shíjiān dàyuē dìng yú xià gè yuè zhōngxún.
    Thời gian bàn giao khoảng ấn định vào giữa tháng sau.
    Mẹo ghi nhớ nhanh- Đặt trước thứ cần ước lượng: “大约 + con số/thời điểm/mệnh đề”.
  • Dùng khi chưa cần độ chính xác: Phù hợp nói chuyện, báo cáo, dự trù.
  • Sắc thái suy đoán: Khi đứng trước mệnh đề, hiểu là “có lẽ/đoán chừng”.

Từ “大约” (dàyuē) là một phó từ (副词) rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “khoảng, ước chừng, xấp xỉ, đại khái” — được dùng để chỉ số lượng, thời gian hoặc tình huống không chính xác tuyệt đối, mà chỉ là ước lượng tương đối. Đây là một từ thường gặp trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, đặc biệt trong các bài thi HSK từ cấp 3 trở lên.

  1. Từ loại

Loại từ: 副词 (phó từ)

Pinyin: dà yuē

Nghĩa tiếng Việt: khoảng, ước chừng, xấp xỉ, đại khái

  1. Nghĩa và cách dùng chi tiết của 大约
    Nghĩa 1: Khoảng / ước chừng (chỉ số lượng hoặc thời gian)

Dùng để nói ước lượng một con số, thời gian, khoảng cách, độ dài, trọng lượng v.v.
Thường tương đương với các từ:

“大概 (dàgài)”, “左右 (zuǒyòu)”, “大致 (dàzhì)”.

Ví dụ:

北京离上海大约有一千多公里。
(Běijīng lí Shànghǎi dàyuē yǒu yīqiān duō gōnglǐ.)
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải khoảng hơn 1.000 km.

Cấu trúc thường gặp:

大约 + 数量词

大约 + 时间

主语 + 大约 + 动词 + 数量 / 时间

Nghĩa 2: Ước chừng / có lẽ / có khả năng là (ước đoán sự việc)

Dùng khi nói ước đoán, phán đoán một sự việc nào đó.
Mang sắc thái không chắc chắn, tương tự “có lẽ”, “chắc là” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

他大约还在办公室。
(Tā dàyuē hái zài bàngōngshì.)
Có lẽ anh ấy vẫn còn ở văn phòng.

Cấu trúc:

大约 + 是 / 在 / 会 / 有 + động từ, danh từ, v.v.

Nghĩa 3: Đại khái / tổng cộng (ước tính sơ bộ, nói khái quát)

Dùng khi nói tổng thể, không đi sâu chi tiết, chỉ “nói chung là khoảng vậy”.

Ví dụ:

这次会议大约持续两个小时。
(Zhè cì huìyì dàyuē chíxù liǎng gè xiǎoshí.)
Cuộc họp lần này kéo dài khoảng hai tiếng.

  1. Phân biệt 大约 với các từ tương tự
    Từ Nghĩa Mức độ chắc chắn Ngữ cảnh thường dùng
    大约 khoảng, ước chừng Trung bình dùng cho số lượng, thời gian, phán đoán
    大概 khoảng, có lẽ hơi mơ hồ, cảm tính hơn nói chuyện thường ngày
    大致 đại khái, tổng thể mang sắc thái trang trọng dùng trong văn viết, báo cáo
    左右 khoảng, chừng dùng sau số lượng 100人左右 (khoảng 100 người)

Ví dụ so sánh:

大约一百个人。≈ 一百人左右。≈ 大概一百个人。
→ đều nghĩa là “khoảng 100 người”, nhưng sắc thái khác nhau đôi chút.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 大约
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    大约 + 数量词 Khoảng bao nhiêu 大约三十个人 (khoảng 30 người)
    大约 + 时间 Khoảng thời gian 大约两小时 (khoảng 2 tiếng)
    主语 + 大约 + 动词 + 数量 Ai đó làm gì khoảng bao lâu / bao nhiêu 我们大约走了十分钟 (Chúng tôi đi khoảng 10 phút)
    大约 + 会/是/在 + 动词/名词 Có lẽ / ước đoán 他大约在学校 (Anh ấy chắc là ở trường)
  2. 30 Mẫu câu ví dụ có “大约” kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt

北京离上海大约有一千多公里。
(Běijīng lí Shànghǎi dàyuē yǒu yīqiān duō gōnglǐ.)
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải khoảng hơn 1.000 km.

我大约等了他半个小时。
(Wǒ dàyuē děng le tā bàn gè xiǎoshí.)
Tôi đợi anh ấy khoảng nửa tiếng.

他大约三十岁。
(Tā dàyuē sānshí suì.)
Anh ấy khoảng 30 tuổi.

我们大约九点出发。
(Wǒmen dàyuē jiǔ diǎn chūfā.)
Chúng tôi xuất phát khoảng 9 giờ.

这座山大约有两千米高。
(Zhè zuò shān dàyuē yǒu liǎng qiān mǐ gāo.)
Ngọn núi này cao khoảng 2.000 mét.

他大约还在开会。
(Tā dàyuē hái zài kāihuì.)
Có lẽ anh ấy vẫn đang họp.

大约一百个人参加了活动。
(Dàyuē yībǎi gè rén cānjiā le huódòng.)
Khoảng 100 người đã tham gia hoạt động.

从这里到地铁站大约十分钟。
(Cóng zhèlǐ dào dìtiě zhàn dàyuē shí fēnzhōng.)
Từ đây đến ga tàu điện ngầm khoảng 10 phút.

他大约在外地出差。
(Tā dàyuē zài wàidì chūchāi.)
Có lẽ anh ấy đang công tác ở xa.

我大约明天回来。
(Wǒ dàyuē míngtiān huílái.)
Tôi chắc sẽ về vào ngày mai.

这本书大约有五百页。
(Zhè běn shū dàyuē yǒu wǔbǎi yè.)
Cuốn sách này có khoảng 500 trang.

我们大约花了两个小时完成。
(Wǒmen dàyuē huā le liǎng gè xiǎoshí wánchéng.)
Chúng tôi mất khoảng 2 tiếng để hoàn thành.

火车大约十点到。
(Huǒchē dàyuē shí diǎn dào.)
Tàu hỏa đến khoảng 10 giờ.

他大约还没起床。
(Tā dàyuē hái méi qǐchuáng.)
Có lẽ anh ấy vẫn chưa dậy.

这件衣服大约三百块钱。
(Zhè jiàn yīfu dàyuē sānbǎi kuài qián.)
Bộ quần áo này khoảng 300 tệ.

今天大约会下雨。
(Jīntiān dàyuē huì xiàyǔ.)
Hôm nay chắc sẽ mưa.

我们公司大约有两百名员工。
(Wǒmen gōngsī dàyuē yǒu liǎngbǎi míng yuángōng.)
Công ty chúng tôi có khoảng 200 nhân viên.

从这里到机场大约三十公里。
(Cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàyuē sānshí gōnglǐ.)
Từ đây đến sân bay khoảng 30 km.

他大约在图书馆看书。
(Tā dàyuē zài túshūguǎn kàn shū.)
Có lẽ anh ấy đang đọc sách trong thư viện.

我大约一周后回来。
(Wǒ dàyuē yī zhōu hòu huílái.)
Tôi sẽ trở lại sau khoảng một tuần.

这次旅行大约需要三天。
(Zhè cì lǚxíng dàyuē xūyào sān tiān.)
Chuyến du lịch này mất khoảng 3 ngày.

他们结婚大约五年了。
(Tāmen jiéhūn dàyuē wǔ nián le.)
Họ đã kết hôn khoảng 5 năm rồi.

会议大约下午三点结束。
(Huìyì dàyuē xiàwǔ sān diǎn jiéshù.)
Cuộc họp kết thúc khoảng 3 giờ chiều.

我大约知道他的意思。
(Wǒ dàyuē zhīdào tā de yìsi.)
Tôi đại khái hiểu ý anh ấy.

大约有三分之一的人同意。
(Dàyuē yǒu sān fēn zhī yī de rén tóngyì.)
Khoảng một phần ba số người đồng ý.

电影大约两个小时。
(Diànyǐng dàyuē liǎng gè xiǎoshí.)
Bộ phim dài khoảng 2 tiếng.

我大约八点到你家。
(Wǒ dàyuē bā diǎn dào nǐ jiā.)
Tôi sẽ đến nhà bạn khoảng 8 giờ.

他大约明白我在说什么。
(Tā dàyuē míngbai wǒ zài shuō shénme.)
Anh ấy đại khái hiểu tôi đang nói gì.

昨天来了大约五十个客人。
(Zuótiān lái le dàyuē wǔshí gè kèrén.)
Hôm qua có khoảng 50 vị khách đến.

我们大约走了三公里。
(Wǒmen dàyuē zǒu le sān gōnglǐ.)
Chúng tôi đã đi được khoảng 3 km.

  1. Tổng kết
    Thuộc tính Mô tả
    Từ loại Phó từ (副词)
    Phiên âm dà yuē
    Nghĩa chính khoảng, ước chừng, đại khái
    Tình huống dùng Ước lượng số lượng, thời gian, hoặc phán đoán sự việc
    Từ đồng nghĩa 大概, 大致, 左右
    Mức độ trang trọng Dùng được trong cả văn nói và văn viết

大约 (dàyuē) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “khoảng chừng”, “ước chừng”, “đại khái”, dùng để chỉ con số hoặc thời gian không chính xác, chỉ gần đúng.

  1. Nghĩa và loại từ

大约 là phó từ (副词 fùcí).

Nghĩa chính: chỉ sự ước lượng, phỏng đoán, không chính xác hoàn toàn.

Tương đương trong tiếng Việt: khoảng, chừng, tầm, đại khái, ước chừng

Tương đương trong tiếng Anh: about, approximately, around

  1. Cấu trúc và cách dùng thông thường

大约 + số lượng / thời gian
→ Dùng để chỉ con số hoặc thời gian ước lượng.
Ví dụ:

大约五十个人。→ Khoảng năm mươi người.

大约三点钟出发。→ Khoảng ba giờ xuất phát.

句首 dùng như phó từ chỉ sự phỏng đoán
→ Dùng để ước đoán sự việc chứ không chỉ số lượng.
Ví dụ:

大约他今天不会来了。→ Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ không đến.

大约 ≈ 左右 / 差不多 / 可能
→ Nghĩa gần tương tự “左右” (xung quanh, khoảng) hoặc “差不多” (gần như).
Tuy nhiên “大约” nhấn mạnh vào ước lượng khách quan, còn “差不多” thường nhấn mạnh vào gần giống hoặc xấp xỉ về mức độ.

  1. Phân biệt:
    Từ Nghĩa Ví dụ Ghi chú
    大约 khoảng, ước chừng 大约五点钟。 mang tính phỏng đoán
    左右 khoảng, quanh 五点左右。 dùng sau số lượng
    差不多 gần như, xấp xỉ 差不多五点了。 có thể dùng cho cả sự việc và mức độ
  2. Ví dụ minh họa chi tiết (30 câu)

我们大约七点出发。
(Wǒmen dàyuē qī diǎn chūfā.)
→ Chúng ta xuất phát vào khoảng bảy giờ.

这条路大约有三公里长。
(Zhè tiáo lù dàyuē yǒu sān gōnglǐ cháng.)
→ Con đường này dài khoảng ba cây số.

他大约三十岁左右。
(Tā dàyuē sānshí suì zuǒyòu.)
→ Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.

大约还有两天的时间。
(Dàyuē hái yǒu liǎng tiān de shíjiān.)
→ Còn khoảng hai ngày nữa.

我大约明天下午回来。
(Wǒ dàyuē míngtiān xiàwǔ huílái.)
→ Tôi khoảng chiều mai sẽ về.

会议大约要持续两个小时。
(Huìyì dàyuē yào chíxù liǎng gè xiǎoshí.)
→ Cuộc họp kéo dài khoảng hai tiếng.

这件事大约是真的。
(Zhè jiàn shì dàyuē shì zhēn de.)
→ Việc này có lẽ là thật.

他大约不太高兴。
(Tā dàyuē bù tài gāoxìng.)
→ Có lẽ anh ấy không vui lắm.

我们大约走了十公里。
(Wǒmen dàyuē zǒu le shí gōnglǐ.)
→ Chúng tôi đi được khoảng mười cây số.

这个计划大约需要三个月时间。
(Zhège jìhuà dàyuē xūyào sān gè yuè shíjiān.)
→ Kế hoạch này cần khoảng ba tháng.

北京到上海大约一千二百公里。
(Běijīng dào Shànghǎi dàyuē yīqiān èrbǎi gōnglǐ.)
→ Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải khoảng 1200 km.

大约十分钟就能到。
(Dàyuē shí fēnzhōng jiù néng dào.)
→ Khoảng mười phút là đến.

他的钱包里大约有五百块。
(Tā de qiánbāo lǐ dàyuē yǒu wǔbǎi kuài.)
→ Trong ví anh ấy có khoảng năm trăm tệ.

我大约知道他为什么生气。
(Wǒ dàyuē zhīdào tā wèishéme shēngqì.)
→ Tôi đại khái biết tại sao anh ấy giận.

飞机大约十点起飞。
(Fēijī dàyuē shí diǎn qǐfēi.)
→ Máy bay cất cánh khoảng mười giờ.

他来中国大约两年了。
(Tā lái Zhōngguó dàyuē liǎng nián le.)
→ Anh ấy đến Trung Quốc khoảng hai năm rồi.

大约有一半的人同意。
(Dàyuē yǒu yībàn de rén tóngyì.)
→ Khoảng một nửa số người đồng ý.

我们公司大约有一百个员工。
(Wǒmen gōngsī dàyuē yǒu yībǎi gè yuángōng.)
→ Công ty chúng tôi có khoảng 100 nhân viên.

从这里到车站大约十五分钟。
(Cóng zhèlǐ dào chēzhàn dàyuē shíwǔ fēnzhōng.)
→ Từ đây đến ga khoảng 15 phút.

大约有三分之一的学生没到。
(Dàyuē yǒu sānfēn zhī yī de xuéshēng méi dào.)
→ Khoảng một phần ba học sinh chưa đến.

这座山高大约两千米。
(Zhè zuò shān gāo dàyuē liǎng qiān mǐ.)
→ Ngọn núi này cao khoảng 2000 mét.

他工作了大约十个小时。
(Tā gōngzuò le dàyuē shí gè xiǎoshí.)
→ Anh ấy làm việc khoảng mười tiếng.

这个问题大约可以解决。
(Zhège wèntí dàyuē kěyǐ jiějué.)
→ Vấn đề này chắc có thể giải quyết được.

我大约猜到你的意思了。
(Wǒ dàyuē cāi dào nǐ de yìsi le.)
→ Tôi đại khái đoán được ý của bạn rồi.

他迟到大约二十分钟。
(Tā chídào dàyuē èrshí fēnzhōng.)
→ Anh ấy đến muộn khoảng 20 phút.

电影大约八点开始。
(Diànyǐng dàyuē bā diǎn kāishǐ.)
→ Bộ phim bắt đầu khoảng 8 giờ.

我大约一个月后回来。
(Wǒ dàyuē yī gè yuè hòu huílái.)
→ Tôi sẽ về sau khoảng một tháng.

今天来的人大约有二十个。
(Jīntiān lái de rén dàyuē yǒu èrshí gè.)
→ Hôm nay có khoảng 20 người đến.

我大约花了一百块钱。
(Wǒ dàyuē huā le yībǎi kuài qián.)
→ Tôi tiêu khoảng 100 tệ.

他大约下星期回来。
(Tā dàyuē xià xīngqī huílái.)
→ Anh ấy khoảng tuần sau sẽ về.

  1. Tổng kết:

Từ loại: 副词 (phó từ)

Nghĩa chính: ước chừng, khoảng, đại khái

Dùng để: biểu thị con số, thời gian hoặc tình huống phỏng đoán.

Từ đồng nghĩa: 左右, 差不多, 可能

Từ đối nghĩa: 精确 (jīngquè – chính xác), 确切 (quèqiè – cụ thể rõ ràng)

Từ: 大约 (dàyuē)

  1. Nghĩa tiếng Việt tổng quát

“大约” nghĩa là khoảng chừng, xấp xỉ, ước chừng, đại khái, có lẽ.
Nó được dùng để chỉ một con số, thời gian hoặc sự việc không chính xác hoàn toàn, mang tính ước lượng hoặc phỏng đoán.

Từ này tương đương với tiếng Việt “khoảng”, “tầm”, “độ chừng”, “có thể là”, “có lẽ”.

  1. Loại từ

Phó từ (副词) – dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, thể hiện mức độ không chính xác nhưng gần đúng.

Cũng có thể mang nghĩa “có lẽ / e rằng” – dùng trong câu phỏng đoán.

  1. Giải thích chi tiết

大约 (dàyuē) gồm:

大 (dà): lớn, to.

约 (yuē): ước lượng, ước định.

Kết hợp lại mang nghĩa ước lượng lớn, tức là khoảng chừng, ước chừng.

  1. Cách dùng chính của 大约
    (1) Chỉ số lượng hoặc thời gian ước chừng

Dùng để nói về một con số, khoảng thời gian, độ dài, trọng lượng… không chính xác tuyệt đối.

大约 + số lượng / thời gian

Ví dụ:

大约三天 (khoảng ba ngày)

大约五十公里 (khoảng 50 km)

大约十点钟 (khoảng 10 giờ)

(2) Biểu thị phỏng đoán, suy đoán

Dùng khi người nói không chắc chắn hoàn toàn nhưng có ước đoán gần đúng.
Tương đương với “có lẽ”, “e rằng”, “chắc là”.

Ví dụ:

他大约不会来了。
(Có lẽ anh ta sẽ không đến nữa.)

他们大约已经出发了。
(Có lẽ họ đã xuất phát rồi.)

(3) Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
大约 + 数量 / 时间 Khoảng chừng 我等了大约一个小时。 (Tôi đợi khoảng một tiếng.)
大约 + 动词句 Có lẽ, phỏng đoán 他大约已经回家了。 (Có lẽ anh ấy đã về nhà.)

  1. Một số từ tương đương và so sánh
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    大约 dàyuē khoảng, có lẽ Dùng được cho cả số lượng và phỏng đoán.
    大概 dàgài khoảng, có thể Nghĩa tương tự, nhưng dùng rộng hơn (vừa chỉ lượng vừa phỏng đoán).
    大致 dàzhì đại khái, ước chừng Trang trọng, dùng trong văn viết.
    约莫 yuēmò ước chừng, xấp xỉ Cổ điển, ít dùng trong hiện đại.
  2. 30 mẫu câu ví dụ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt chi tiết)
    A. Dùng để chỉ số lượng hoặc thời gian ước chừng

我等了大约一个小时。
(Wǒ děng le dàyuē yī gè xiǎoshí.)
Tôi đã đợi khoảng một tiếng đồng hồ.

从这里到学校大约十公里。
(Cóng zhèlǐ dào xuéxiào dàyuē shí gōnglǐ.)
Từ đây đến trường khoảng 10 km.

我们公司有大约两百名员工。
(Wǒmen gōngsī yǒu dàyuē liǎng bǎi míng yuángōng.)
Công ty chúng tôi có khoảng 200 nhân viên.

会议大约持续三个小时。
(Huìyì dàyuē chíxù sān gè xiǎoshí.)
Cuộc họp kéo dài khoảng 3 tiếng.

他大约三十岁左右。
(Tā dàyuē sānshí suì zuǒyòu.)
Anh ấy khoảng 30 tuổi.

火车大约五点到站。
(Huǒchē dàyuē wǔ diǎn dào zhàn.)
Tàu hỏa đến ga khoảng 5 giờ.

我们大约下个月去旅行。
(Wǒmen dàyuē xià gè yuè qù lǚxíng.)
Chúng tôi khoảng tháng sau sẽ đi du lịch.

路上大约要花半个小时。
(Lù shàng dàyuē yào huā bàn gè xiǎoshí.)
Trên đường mất khoảng nửa tiếng.

这件衣服大约三百块钱。
(Zhè jiàn yīfu dàyuē sānbǎi kuài qián.)
Bộ quần áo này khoảng 300 tệ.

这里大约有五十多个人。
(Zhèlǐ dàyuē yǒu wǔshí duō gè rén.)
Ở đây có khoảng hơn 50 người.

B. Dùng để biểu thị phỏng đoán / suy đoán

他大约不会来了。
(Tā dàyuē bù huì lái le.)
Có lẽ anh ta sẽ không đến nữa.

天大约快下雨了。
(Tiān dàyuē kuài xiàyǔ le.)
Có lẽ trời sắp mưa rồi.

老师大约忘记了这件事。
(Lǎoshī dàyuē wàngjì le zhè jiàn shì.)
Có lẽ thầy giáo đã quên chuyện này rồi.

他们大约已经出发了。
(Tāmen dàyuē yǐjīng chūfā le.)
Có lẽ họ đã xuất phát rồi.

我大约听懂了你的意思。
(Wǒ dàyuē tīng dǒng le nǐ de yìsi.)
Tôi đại khái hiểu ý của bạn rồi.

她大约今天不会来了。
(Tā dàyuē jīntiān bù huì lái le.)
Có lẽ hôm nay cô ấy sẽ không đến.

这个问题大约不难解决。
(Zhège wèntí dàyuē bù nán jiějué.)
Có lẽ vấn đề này không khó giải quyết.

他大约在图书馆学习。
(Tā dàyuē zài túshūguǎn xuéxí.)
Có lẽ anh ta đang học ở thư viện.

我大约能在十分钟内到。
(Wǒ dàyuē néng zài shí fēnzhōng nèi dào.)
Tôi có thể đến trong khoảng 10 phút nữa.

现在大约是晚上八点。
(Xiànzài dàyuē shì wǎnshang bā diǎn.)
Bây giờ khoảng 8 giờ tối.

C. Dùng trong lời nói tự nhiên hàng ngày

你大约什么时候回来?
(Nǐ dàyuē shénme shíhou huílái?)
Khoảng khi nào bạn quay về?

他大约看了两遍那本书。
(Tā dàyuē kàn le liǎng biàn nà běn shū.)
Anh ấy đọc cuốn sách đó khoảng hai lần.

我大约能猜出你的想法。
(Wǒ dàyuē néng cāi chū nǐ de xiǎngfǎ.)
Tôi có thể đoán được ý của bạn.

明天的温度大约是二十五度。
(Míngtiān de wēndù dàyuē shì èrshíwǔ dù.)
Nhiệt độ ngày mai khoảng 25 độ.

他大约两年前搬来的。
(Tā dàyuē liǎng nián qián bān lái de.)
Anh ta chuyển đến đây khoảng hai năm trước.

电影大约九点开始。
(Diànyǐng dàyuē jiǔ diǎn kāishǐ.)
Bộ phim bắt đầu khoảng 9 giờ.

我大约知道你说的那个人是谁。
(Wǒ dàyuē zhīdào nǐ shuō de nà gè rén shì shéi.)
Tôi đại khái biết người mà bạn nói là ai.

这个计划大约需要三个月完成。
(Zhège jìhuà dàyuē xūyào sān gè yuè wánchéng.)
Kế hoạch này cần khoảng ba tháng để hoàn thành.

他大约喝了五杯酒。
(Tā dàyuē hē le wǔ bēi jiǔ.)
Anh ta uống khoảng năm ly rượu.

我们大约下午三点到那儿。
(Wǒmen dàyuē xiàwǔ sān diǎn dào nàr.)
Chúng tôi đến đó vào khoảng ba giờ chiều.

  1. Tóm tắt cách dùng
    Nghĩa Cấu trúc Ví dụ Dịch
    Chỉ lượng / thời gian 大约 + số 我等了大约十分钟。 Tôi đợi khoảng 10 phút.
    Phỏng đoán 主语 + 大约 + động từ / câu 他大约已经走了。 Có lẽ anh ta đã đi rồi.

Từ 大约 (dàyuē) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng trong cả văn viết và văn nói để diễn đạt sự ước lượng, khoảng chừng, xấp xỉ.

I. 大约 là gì?

  1. Phiên âm:

大约 (dàyuē)

  1. Loại từ:

Phó từ (副词) hoặc Danh từ (名词) (tùy ngữ cảnh).

  1. Nghĩa tiếng Việt:

Khoảng, ước chừng, xấp xỉ, vào khoảng

Đại khái, gần như, có lẽ

II. Giải thích chi tiết:
Nghĩa 1: Khoảng, ước chừng, xấp xỉ

→ Dùng để ước lượng số lượng, thời gian, độ dài, khoảng cách, số tiền,…
→ Có thể đặt trước số từ hoặc lượng từ.

Cấu trúc thường gặp:

大约 + 数量

大约 + 时间

大约 + 金额

Ví dụ:

我们学校有大约两千个学生。
(Wǒmen xuéxiào yǒu dàyuē liǎng qiān gè xuéshēng.)
Trường chúng tôi có khoảng hai nghìn học sinh.

从这里到上海大约三百公里。
(Cóng zhèlǐ dào Shànghǎi dàyuē sānbǎi gōnglǐ.)
Từ đây đến Thượng Hải khoảng 300 km.

我们大约八点出发。
(Wǒmen dàyuē bā diǎn chūfā.)
Chúng tôi xuất phát khoảng 8 giờ.

他大约三十岁左右。
(Tā dàyuē sānshí suì zuǒyòu.)
Anh ấy khoảng hơn 30 tuổi.

这件衣服大约五百块钱。
(Zhè jiàn yīfu dàyuē wǔ bǎi kuài qián.)
Cái áo này khoảng 500 tệ.

Nghĩa 2: Đại khái, có lẽ, gần như

→ Dùng để ước đoán, suy đoán không chính xác, tương đương “có lẽ, chắc là” trong tiếng Việt.
→ Gần nghĩa với “可能 (kěnéng)”, “也许 (yěxǔ)”, nhưng “大约” thiên về ước lượng hoặc phỏng đoán về số lượng / thời gian, còn hai từ kia thiên về khả năng xảy ra.

Ví dụ:

他大约不知道这件事。
(Tā dàyuē bù zhīdào zhè jiàn shì.)
Có lẽ anh ấy không biết chuyện này.

你大约没听清楚吧?
(Nǐ dàyuē méi tīng qīngchu ba?)
Có lẽ cậu nghe không rõ nhỉ?

天气这么冷,大约要下雪了。
(Tiānqì zhème lěng, dàyuē yào xià xuě le.)
Trời lạnh thế này, có lẽ sắp có tuyết rồi.

III. Phân biệt “大约”, “大概”, “大致”
Từ Nghĩa chung Mức độ chính xác Sử dụng
大约 (dàyuē) Khoảng, xấp xỉ, ước chừng Trung bình Dùng khi nói về số lượng, thời gian cụ thể
大概 (dàgài) Đại khái, có lẽ Rộng hơn Có thể dùng cả để nói “có lẽ” hoặc “ước lượng”
大致 (dàzhì) Đại thể, đại khái (mang tính tổng quát) Chính xác hơn “大概” Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả kết luận

Ví dụ so sánh:

这条路大约五公里。→ (chủ yếu về số lượng cụ thể)

这条路大概五公里。→ (ước chừng, mang tính nói chung)

这条路大致有五公里。→ (ước tính gần chính xác, thường dùng trong văn viết)

IV. Cấu trúc câu thường gặp với “大约”

主语 + 大约 + 数量/时间/距离
→ 她大约二十岁。
(Tā dàyuē èrshí suì.) – Cô ấy khoảng 20 tuổi.

主语 + 大约 + 动词/句子(phỏng đoán)
→ 他大约不来了。
(Tā dàyuē bù lái le.) – Có lẽ anh ấy không đến nữa.

大约 + (会/要/是) + 句子
→ 大约会下雨。
(Dàyuē huì xià yǔ.) – Có lẽ trời sẽ mưa.

V. 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết với 大约

我们大约十分钟后到。
(Wǒmen dàyuē shí fēnzhōng hòu dào.) – Chúng tôi khoảng mười phút nữa sẽ đến.

北京到天津大约一百三十公里。
(Běijīng dào Tiānjīn dàyuē yì bǎi sānshí gōnglǐ.) – Từ Bắc Kinh đến Thiên Tân khoảng 130 km.

他大约有一米八高。
(Tā dàyuē yǒu yī mǐ bā gāo.) – Anh ấy cao khoảng 1m80.

这场电影大约两个小时。
(Zhè chǎng diànyǐng dàyuē liǎng gè xiǎoshí.) – Bộ phim này dài khoảng hai tiếng.

这本书大约五百页。
(Zhè běn shū dàyuē wǔ bǎi yè.) – Cuốn sách này có khoảng 500 trang.

会议大约下午三点开始。
(Huìyì dàyuē xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.) – Cuộc họp bắt đầu khoảng ba giờ chiều.

我大约明天去上海。
(Wǒ dàyuē míngtiān qù Shànghǎi.) – Tôi có lẽ sẽ đi Thượng Hải vào ngày mai.

他大约忘了这件事。
(Tā dàyuē wàng le zhè jiàn shì.) – Có lẽ anh ấy quên chuyện này rồi.

飞机大约几点到?
(Fēijī dàyuē jǐ diǎn dào?) – Máy bay khoảng mấy giờ đến?

我们公司大约有五十个员工。
(Wǒmen gōngsī dàyuē yǒu wǔshí gè yuángōng.) – Công ty chúng tôi có khoảng 50 nhân viên.

那里到市中心大约十五分钟车程。
(Nàlǐ dào shì zhōngxīn dàyuē shíwǔ fēnzhōng chēchéng.) – Từ đó đến trung tâm thành phố khoảng 15 phút đi xe.

大约有一百人参加了会议。
(Dàyuē yǒu yì bǎi rén cānjiā le huìyì.) – Có khoảng 100 người tham dự cuộc họp.

我大约能明白你的意思。
(Wǒ dàyuē néng míngbai nǐ de yìsi.) – Tôi đại khái hiểu ý của bạn.

他大约在图书馆。
(Tā dàyuē zài túshūguǎn.) – Có lẽ anh ấy đang ở thư viện.

现在大约是九点。
(Xiànzài dàyuē shì jiǔ diǎn.) – Bây giờ khoảng 9 giờ.

我们大约走了五公里。
(Wǒmen dàyuē zǒu le wǔ gōnglǐ.) – Chúng tôi đã đi được khoảng 5 km.

他大约有点生气。
(Tā dàyuē yǒu diǎn shēngqì.) – Có lẽ anh ấy hơi tức giận.

我大约花了一百块钱。
(Wǒ dàyuē huā le yì bǎi kuài qián.) – Tôi đã tiêu khoảng 100 tệ.

他们大约晚上回来。
(Tāmen dàyuē wǎnshang huílai.) – Họ khoảng buổi tối mới về.

这条河大约有两公里宽。
(Zhè tiáo hé dàyuē yǒu liǎng gōnglǐ kuān.) – Con sông này rộng khoảng 2 km.

火车大约晚点十分钟。
(Huǒchē dàyuē wǎndiǎn shí fēnzhōng.) – Tàu bị trễ khoảng 10 phút.

我大约明白他的意思。
(Wǒ dàyuē míngbai tā de yìsi.) – Tôi đại khái hiểu ý anh ấy.

大约下周可以完成。
(Dàyuē xià zhōu kěyǐ wánchéng.) – Có lẽ tuần sau có thể hoàn thành.

我们大约明天出发。
(Wǒmen dàyuē míngtiān chūfā.) – Chúng tôi dự định khởi hành vào khoảng ngày mai.

他大约知道怎么做。
(Tā dàyuē zhīdào zěnme zuò.) – Anh ấy đại khái biết cách làm rồi.

从这里到机场大约半小时。
(Cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàyuē bàn xiǎoshí.) – Từ đây đến sân bay khoảng nửa tiếng.

大约有一半人同意这个计划。
(Dàyuē yǒu yí bàn rén tóngyì zhège jìhuà.) – Khoảng một nửa số người đồng ý với kế hoạch này.

我大约能完成这些工作。
(Wǒ dàyuē néng wánchéng zhèxiē gōngzuò.) – Tôi đại khái có thể hoàn thành những công việc này.

他大约还没起床。
(Tā dàyuē hái méi qǐchuáng.) – Có lẽ anh ấy vẫn chưa dậy.

这件事大约需要两天时间。
(Zhè jiàn shì dàyuē xūyào liǎng tiān shíjiān.) – Việc này cần khoảng hai ngày.

Từ vựng: 大约 (dàyuē)

  1. Nghĩa tiếng Việt:

“大约” có nghĩa là khoảng, ước chừng, xấp xỉ, đại khái.
Từ này dùng để biểu thị số lượng, thời gian, mức độ không chính xác tuyệt đối, mà chỉ là ước lượng tương đối.

Tương đương với các từ tiếng Việt như:

“khoảng chừng”, “độ chừng”, “ước khoảng”, “xấp xỉ”, “đại khái”.
Và trong tiếng Anh có thể dịch là about, approximately, roughly, around.

  1. Loại từ:

Phó từ (副词) — dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm số lượng, biểu thị sự ước lượng.

  1. Giải thích chi tiết:

Dùng trước số lượng / thời gian để nói “khoảng chừng bao nhiêu”.
Ví dụ:

大约十个人 (khoảng 10 người)

大约三点钟 (khoảng 3 giờ)

大约两公里 (khoảng 2 km)

Có thể dùng ở đầu câu để chỉ ước đoán, ước lượng tổng quát.
Ví dụ:

大约有一百人来参加。– Có khoảng 100 người đến tham dự.

Đôi khi dùng như “大概”, nghĩa là “có lẽ, có thể, ước chừng”, tuy nhiên “大约” nhấn mạnh mức độ gần đúng về con số hoặc thời gian, còn “大概” thường thiên về ước đoán tình huống hoặc khả năng.

  1. So sánh với từ tương tự:
    Từ Nghĩa Sắc thái khác biệt
    大约 khoảng, xấp xỉ Nhấn mạnh con số hoặc thời gian ước lượng
    大概 đại khái, có lẽ Có thể chỉ cả suy đoán, không chỉ giới hạn ở số lượng
    约 ước, hẹn Dùng trong “约会”, “约定” hoặc trong số học “ước chừng” (ước khoảng bao nhiêu)
    左右 khoảng… (sau số lượng) Dùng sau số lượng: 十个人左右 (khoảng 10 người)

Ví dụ:

大约十个人 = 十个人左右 (đều nghĩa là “khoảng 10 người”)

大约三点钟 = 三点左右

  1. Cấu trúc thông dụng:

大约 + 数量 / 时间 → khoảng bao nhiêu

大约五分钟 (khoảng 5 phút)

大约一百公里 (khoảng 100 km)

主语 + 大约 + 动词 / 数量短语

我们大约有二十个人。 (Chúng tôi có khoảng 20 người.)

大约 + 句子 → ước chừng, đoán chừng

大约是他忘记了。 (Có lẽ anh ta quên rồi.)

  1. Một số cụm từ thường dùng:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    大约十分钟 dàyuē shí fēnzhōng khoảng 10 phút
    大约两公里 dàyuē liǎng gōnglǐ khoảng 2 km
    大约三点钟 dàyuē sān diǎn zhōng khoảng 3 giờ
    大约有五百人 dàyuē yǒu wǔbǎi rén có khoảng 500 người
    大约需要一个小时 dàyuē xūyào yí gè xiǎoshí cần khoảng 1 tiếng
    大约三天后 dàyuē sān tiān hòu khoảng ba ngày sau
    大约是他做的 dàyuē shì tā zuò de có lẽ là anh ta làm
    大约五十块钱 dàyuē wǔshí kuài qián khoảng 50 tệ
  2. 30 câu ví dụ chi tiết:

我们学校大约有两千个学生。
Wǒmen xuéxiào dàyuē yǒu liǎng qiān gè xuéshēng.
Trường chúng tôi có khoảng 2.000 học sinh.

从这里到机场大约二十公里。
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàyuē èrshí gōnglǐ.
Từ đây đến sân bay khoảng 20 km.

我们大约下午三点到。
Wǒmen dàyuē xiàwǔ sān diǎn dào.
Chúng tôi sẽ đến vào khoảng 3 giờ chiều.

会议大约持续两个小时。
Huìyì dàyuē chíxù liǎng gè xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài khoảng 2 tiếng.

他大约三十岁左右。
Tā dàyuē sānshí suì zuǒyòu.
Anh ấy khoảng chừng 30 tuổi.

这本书大约有五百页。
Zhè běn shū dàyuē yǒu wǔbǎi yè.
Cuốn sách này có khoảng 500 trang.

大约十分钟就能到。
Dàyuē shí fēnzhōng jiù néng dào.
Khoảng 10 phút là có thể đến nơi.

昨天来了大约一百个客人。
Zuótiān lái le dàyuē yìbǎi gè kèrén.
Hôm qua có khoảng 100 khách đến.

我等了他大约半个小时。
Wǒ děng le tā dàyuē bàn gè xiǎoshí.
Tôi đã đợi anh ta khoảng nửa tiếng.

火车大约八点发车。
Huǒchē dàyuē bā diǎn fāchē.
Tàu khởi hành khoảng 8 giờ.

我们大约在五点见面。
Wǒmen dàyuē zài wǔ diǎn jiànmiàn.
Chúng ta gặp nhau khoảng 5 giờ nhé.

这个工程大约需要三个月。
Zhège gōngchéng dàyuē xūyào sān gè yuè.
Công trình này cần khoảng ba tháng.

他大约花了一千块钱买这件衣服。
Tā dàyuē huā le yì qiān kuài qián mǎi zhè jiàn yīfu.
Anh ấy tốn khoảng 1.000 tệ để mua bộ quần áo này.

我大约知道他住在哪儿。
Wǒ dàyuē zhīdào tā zhù zài nǎr.
Tôi đại khái biết anh ta sống ở đâu.

从北京到上海坐高铁大约五个小时。
Cóng Běijīng dào Shànghǎi zuò gāotiě dàyuē wǔ gè xiǎoshí.
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải đi tàu cao tốc mất khoảng 5 tiếng.

电影大约九点开始。
Diànyǐng dàyuē jiǔ diǎn kāishǐ.
Bộ phim bắt đầu vào khoảng 9 giờ.

大约有一半的人支持这个计划。
Dàyuē yǒu yíbàn de rén zhīchí zhège jìhuà.
Khoảng một nửa số người ủng hộ kế hoạch này.

他大约忘了这件事。
Tā dàyuē wàng le zhè jiàn shì.
Có lẽ anh ta quên chuyện này rồi.

我家离公司大约五公里。
Wǒ jiā lí gōngsī dàyuē wǔ gōnglǐ.
Nhà tôi cách công ty khoảng 5 km.

我们大约七点出发。
Wǒmen dàyuē qī diǎn chūfā.
Chúng ta khởi hành vào khoảng 7 giờ.

昨天的气温大约三十度。
Zuótiān de qìwēn dàyuē sānshí dù.
Nhiệt độ hôm qua khoảng 30 độ.

他每天大约工作十个小时。
Tā měitiān dàyuē gōngzuò shí gè xiǎoshí.
Mỗi ngày anh ấy làm việc khoảng 10 tiếng.

这个项目大约下个月完成。
Zhège xiàngmù dàyuē xià gè yuè wánchéng.
Dự án này khoảng tháng sau sẽ hoàn thành.

飞机大约两点半降落。
Fēijī dàyuē liǎng diǎn bàn jiàngluò.
Máy bay hạ cánh vào khoảng 2 giờ rưỡi.

我大约明白你的意思。
Wǒ dàyuē míngbai nǐ de yìsi.
Tôi đại khái hiểu ý bạn rồi.

这条河大约有两百公里长。
Zhè tiáo hé dàyuē yǒu liǎng bǎi gōnglǐ cháng.
Con sông này dài khoảng 200 km.

他大约花了三年时间学中文。
Tā dàyuē huā le sān nián shíjiān xué Zhōngwén.
Anh ấy học tiếng Trung khoảng 3 năm.

大约需要花一周准备。
Dàyuē xūyào huā yì zhōu zhǔnbèi.
Cần khoảng một tuần để chuẩn bị.

我们大约走了五公里。
Wǒmen dàyuē zǒu le wǔ gōnglǐ.
Chúng tôi đã đi bộ khoảng 5 km.

他迟到了大约十五分钟。
Tā chídào le dàyuē shíwǔ fēnzhōng.
Anh ta đến muộn khoảng 15 phút.

  1. Tổng kết:
    Từ Loại từ Nghĩa chính Đặc điểm dùng
    大约 (dàyuē) Phó từ khoảng, xấp xỉ, ước chừng Nhấn mạnh mức độ ước lượng, gần đúng về số lượng / thời gian

大约 (dà yuē) — Giải thích chi tiết

  1. Từ loại

副词 (phó từ) — dùng để chỉ ước lượng, phỏng đoán, gần đúng, tương đương với “khoảng, chừng, ước chừng” trong tiếng Việt, và “about / approximately” trong tiếng Anh.

  1. Nghĩa chi tiết

大约 biểu thị một số lượng, thời gian, mức độ, khoảng cách… không chính xác nhưng gần đúng, tức là không phải con số hay thời điểm chính xác mà chỉ mang tính ước lượng.

Có thể đặt trước số lượng, thời gian, động từ hoặc cả câu.

Thường dùng trong giao tiếp để nói nhẹ nhàng, tránh cứng nhắc.

  1. Các cách dùng chính

Biểu thị số lượng ước chừng:

大约 + 数字 / 时间 / 数量词
→ Ví dụ: 大约五十人 (khoảng 50 người)

Biểu thị phỏng đoán sự việc:

大约 + 是 / 会 / 能 / 有 + …
→ Ví dụ: 他大约是老师。(Anh ta chắc là giáo viên.)

Đặt đầu câu, mang nghĩa phỏng đoán toàn bộ nội dung sau đó:

大约 + Câu → “Chắc là…”, “Có lẽ…”
→ Ví dụ: 大约明天就能完成。(Có lẽ mai là xong.)

  1. Các từ đồng nghĩa

大概 (dà gài): thường dùng hơn trong hội thoại, ý nghĩa gần như giống “大约”.

差不多 (chà bù duō): cũng mang nghĩa “xấp xỉ, gần bằng”, nhưng còn có nghĩa “gần như”.

Phân biệt:

“大约” nhấn mạnh vào ước lượng con số, thời gian cụ thể.

“大概” có thể dùng rộng hơn, cả về phỏng đoán sự việc.

  1. Cấu trúc thường gặp

大约 + 数量: khoảng bao nhiêu

大约 + 时间: vào khoảng thời gian nào

大约是 + Danh từ / Câu: chắc là…

大约会 + Động từ: có lẽ sẽ…

  1. Ví dụ chi tiết (30 câu đầy đủ, có phiên âm và tiếng Việt)

我们公司有大约一百名员工。
(Wǒmen gōngsī yǒu dàyuē yībǎi míng yuángōng.)
Công ty chúng tôi có khoảng một trăm nhân viên.

从这里到机场大约需要四十分钟。
(Cóng zhèli dào jīchǎng dàyuē xūyào sìshí fēnzhōng.)
Từ đây đến sân bay mất khoảng bốn mươi phút.

他大约三十岁左右。
(Tā dàyuē sānshí suì zuǒyòu.)
Anh ta khoảng ba mươi tuổi.

我大约明天才能回来。
(Wǒ dàyuē míngtiān cái néng huílái.)
Có lẽ ngày mai tôi mới có thể quay về.

我们大约下午两点出发。
(Wǒmen dàyuē xiàwǔ liǎng diǎn chūfā.)
Chúng tôi khoảng hai giờ chiều sẽ khởi hành.

这条路大约有十公里长。
(Zhè tiáo lù dàyuē yǒu shí gōnglǐ cháng.)
Con đường này dài khoảng mười cây số.

他大约在北京工作了五年。
(Tā dàyuē zài Běijīng gōngzuò le wǔ nián.)
Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh khoảng năm năm.

火车大约十分钟后到站。
(Huǒchē dàyuē shí fēnzhōng hòu dào zhàn.)
Tàu hỏa sẽ đến ga sau khoảng mười phút.

我们大约一个小时后见面。
(Wǒmen dàyuē yī gè xiǎoshí hòu jiànmiàn.)
Chúng ta gặp nhau sau khoảng một tiếng nữa.

这件衣服大约多少钱?
(Zhè jiàn yīfu dàyuē duōshǎo qián?)
Bộ quần áo này khoảng bao nhiêu tiền?

我大约能在下周完成工作。
(Wǒ dàyuē néng zài xià zhōu wánchéng gōngzuò.)
Tôi có thể hoàn thành công việc vào khoảng tuần sau.

他家离学校大约有两公里。
(Tā jiā lí xuéxiào dàyuē yǒu liǎng gōnglǐ.)
Nhà anh ta cách trường khoảng hai cây số.

今天的会议大约持续三个小时。
(Jīntiān de huìyì dàyuē chíxù sān gè xiǎoshí.)
Cuộc họp hôm nay kéo dài khoảng ba tiếng.

大约八点钟,他就来了。
(Dàyuē bā diǎn zhōng, tā jiù lái le.)
Khoảng tám giờ, anh ta đã đến.

我大约知道他是谁。
(Wǒ dàyuē zhīdào tā shì shéi.)
Tôi đại khái biết anh ta là ai.

我们大约下个月开工。
(Wǒmen dàyuē xià gè yuè kāigōng.)
Chúng tôi sẽ khởi công khoảng tháng sau.

他看起来大约有一米八高。
(Tā kàn qǐlái dàyuē yǒu yī mǐ bā gāo.)
Nhìn anh ta cao khoảng một mét tám.

他们大约半年前搬来的。
(Tāmen dàyuē bàn nián qián bān lái de.)
Họ chuyển đến đây khoảng nửa năm trước.

这本书大约花了我两个星期看完。
(Zhè běn shū dàyuē huā le wǒ liǎng gè xīngqī kàn wán.)
Cuốn sách này tôi mất khoảng hai tuần để đọc xong.

我大约能理解你的意思。
(Wǒ dàyuē néng lǐjiě nǐ de yìsi.)
Tôi đại khái hiểu ý của bạn.

这栋楼大约有二十层。
(Zhè dòng lóu dàyuē yǒu èrshí céng.)
Tòa nhà này có khoảng hai mươi tầng.

我大约五点到。
(Wǒ dàyuē wǔ diǎn dào.)
Tôi sẽ đến khoảng năm giờ.

会议大约十点结束。
(Huìyì dàyuē shí diǎn jiéshù.)
Cuộc họp sẽ kết thúc khoảng mười giờ.

他的钱包里大约有一千块。
(Tā de qiánbāo lǐ dàyuē yǒu yī qiān kuài.)
Trong ví của anh ta có khoảng một nghìn tệ.

这台机器大约重五十公斤。
(Zhè tái jīqì dàyuē zhòng wǔshí gōngjīn.)
Cái máy này nặng khoảng năm mươi ký.

我们大约在这里等了半个小时。
(Wǒmen dàyuē zài zhèlǐ děng le bàn gè xiǎoshí.)
Chúng tôi đã đợi ở đây khoảng nửa tiếng.

这道菜大约需要二十分钟才能做好。
(Zhè dào cài dàyuē xūyào èrshí fēnzhōng cái néng zuò hǎo.)
Món ăn này cần khoảng hai mươi phút mới làm xong.

大约有三分之一的学生来自国外。
(Dàyuē yǒu sān fēn zhī yī de xuéshēng láizì guówài.)
Khoảng một phần ba sinh viên đến từ nước ngoài.

他大约忘了这件事。
(Tā dàyuē wàng le zhè jiàn shì.)
Có lẽ anh ta đã quên chuyện này rồi.

我们的利润大约增长了百分之十。
(Wǒmen de lìrùn dàyuē zēngzhǎng le bǎi fēn zhī shí.)
Lợi nhuận của chúng tôi tăng khoảng 10%.

  1. Tổng kết

大约 là phó từ chỉ ước lượng, phỏng đoán, xấp xỉ, thường dùng trong văn nói và văn viết. Nó giúp câu nói tự nhiên, mềm mại và tránh cứng nhắc khi nêu số liệu hoặc thời gian.

Tóm lại:

Nghĩa chính: khoảng, ước chừng, có lẽ

Dùng để chỉ số lượng, thời gian, mức độ, suy đoán

Cấu trúc: 大约 + Số / Động từ / Làm trạng ngữ đầu câu

Ví dụ tổng quát:

他大约明天回来。 (Anh ta có lẽ sẽ về vào ngày mai.)
大约有五十个人参加。 (Khoảng năm mươi người tham gia.)

大约 (dàyuē) là một phó từ (副词) vô cùng thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng để chỉ ước lượng, khoảng chừng, xấp xỉ, ước chừng, tương đương trong tiếng Việt là “khoảng”, “chừng”, “đại khái”, “ước chừng”, “xấp xỉ”, “ước độ”.
Từ này thường xuất hiện trong văn nói, văn viết, trong các tình huống đời sống, học tập, thương mại, du lịch, và các loại văn bản miêu tả số liệu.

  1. Nghĩa cơ bản của 大约 (dàyuē)

大约 có nghĩa là:

ước chừng, khoảng, xấp xỉ, đại khái, biểu thị ước lượng không chính xác tuyệt đối, chỉ một con số hoặc phạm vi gần đúng.

Dùng để nói về số lượng, thời gian, độ dài, khoảng cách, giá tiền, hoặc mức độ, tình hình khi không cần nói chính xác tuyệt đối.

Ví dụ dịch sang tiếng Việt tương đương:

大约五点钟 → khoảng 5 giờ

大约十个人 → khoảng 10 người

大约三百块钱 → khoảng 300 tệ

大约一小时 → khoảng một tiếng

  1. Loại từ và vị trí ngữ pháp

Loại từ: Phó từ (副词)

Vị trí: Thường đặt trước danh từ, số từ hoặc lượng từ, hoặc đầu câu để bổ nghĩa cho toàn bộ câu.

Ví dụ:

我们班大约有二十个学生。
Wǒmen bān dàyuē yǒu èrshí gè xuéshēng.
Lớp chúng tôi có khoảng 20 học sinh.

他大约在三点钟到。
Tā dàyuē zài sān diǎn zhōng dào.
Anh ấy khoảng 3 giờ đến.

大约有一百人参加了会议。
Dàyuē yǒu yìbǎi rén cānjiā le huìyì.
Khoảng 100 người đã tham gia cuộc họp.

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa và cách dùng
    (1) Biểu thị ước lượng về số lượng

Dùng để nói một con số gần đúng, không cần hoặc không thể xác định chính xác.

Ví dụ:

我带了大约五百块钱。
Wǒ dàile dàyuē wǔbǎi kuài qián.
Tôi mang theo khoảng 500 tệ.

今天来了大约三十个客人。
Jīntiān lái le dàyuē sānshí gè kèrén.
Hôm nay có khoảng 30 khách đến.

学校里大约有两千名学生。
Xuéxiào lǐ dàyuē yǒu liǎngqiān míng xuéshēng.
Trong trường có khoảng 2000 học sinh.

(2) Biểu thị ước lượng về thời gian

Dùng khi nói về giờ, ngày, hoặc khoảng thời gian không chính xác.

Ví dụ:

我们大约七点出发。
Wǒmen dàyuē qī diǎn chūfā.
Chúng tôi khởi hành khoảng 7 giờ.

火车大约晚上九点到。
Huǒchē dàyuē wǎnshang jiǔ diǎn dào.
Tàu hỏa đến khoảng 9 giờ tối.

他们大约三天以后回来。
Tāmen dàyuē sān tiān yǐhòu huílái.
Họ sẽ quay lại sau khoảng 3 ngày.

(3) Biểu thị ước lượng về khoảng cách hoặc độ dài

Ví dụ:

从这里到学校大约两公里。
Cóng zhèlǐ dào xuéxiào dàyuē liǎng gōnglǐ.
Từ đây đến trường khoảng 2 km.

我们走了大约一个小时的路。
Wǒmen zǒu le dàyuē yí gè xiǎoshí de lù.
Chúng tôi đã đi bộ khoảng một tiếng đồng hồ.

这个隧道大约有三百米长。
Zhège suìdào dàyuē yǒu sānbǎi mǐ cháng.
Đường hầm này dài khoảng 300 mét.

(4) Biểu thị ước lượng về giá cả, tiền bạc, chi phí

Ví dụ:

这件衣服大约五百块钱。
Zhè jiàn yīfu dàyuē wǔbǎi kuài qián.
Cái áo này khoảng 500 tệ.

去上海的机票大约一千多元。
Qù Shànghǎi de jīpiào dàyuē yìqiān duō yuán.
Vé máy bay đi Thượng Hải khoảng hơn 1000 tệ.

修理这辆车大约需要两千块。
Xiūlǐ zhè liàng chē dàyuē xūyào liǎngqiān kuài.
Sửa chiếc xe này khoảng tốn 2000 tệ.

(5) Biểu thị phỏng đoán, ước đoán về tình hình hoặc sự việc

Ví dụ:

他大约已经到了机场。
Tā dàyuē yǐjīng dào le jīchǎng.
Có lẽ anh ấy đã đến sân bay rồi.

大约明天会下雨。
Dàyuē míngtiān huì xiàyǔ.
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.

大约有一半的人同意这个意见。
Dàyuē yǒu yíbàn de rén tóngyì zhège yìjiàn.
Khoảng một nửa số người đồng ý với ý kiến này.

  1. So sánh 大约 với các từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 大约
    大概 dàgài đại khái, có lẽ, khoảng “大约” thiên về ước lượng số lượng, còn “大概” vừa có nghĩa “ước lượng”, vừa có nghĩa phỏng đoán suy luận.
    约 yuē khoảng, ước chừng (trang trọng) “约” là dạng rút gọn, dùng trong văn viết, số liệu thống kê, ví dụ: “约五百人”.
    左右 zuǒyòu khoảng, xấp xỉ “左右” đứng sau số lượng, còn “大约” đứng trước số lượng.

Ví dụ so sánh:

大约五百人参加了会议。 → Khoảng 500 người tham gia hội nghị.

五百人左右参加了会议。 → Có khoảng 500 người tham gia hội nghị.

大概五百人参加了会议。 → Khoảng 500 người (hoặc có lẽ khoảng đó) tham gia hội nghị.

→ Cả ba đều dịch là “khoảng”, nhưng vị trí và sắc thái khác nhau.

  1. Mẫu câu thông dụng

S + 大约 + 数量/时间
→ Diễn tả ước lượng.

我们公司大约有一百个员工。
Wǒmen gōngsī dàyuē yǒu yìbǎi gè yuángōng.
Công ty chúng tôi có khoảng 100 nhân viên.

大约 + 时间 + 动词
→ Biểu thị thời gian ước lượng.

他大约十分钟后回来。
Tā dàyuē shí fēnzhōng hòu huílái.
Anh ấy sẽ quay lại sau khoảng 10 phút.

大约 + 会/应该 + động từ
→ Biểu thị phỏng đoán.

大约会有很多人去。
Dàyuē huì yǒu hěn duō rén qù.
Có lẽ sẽ có rất nhiều người đi.

时间/数量 + 大约 + 数值
→ Trong văn viết hiện đại, đôi khi 大约 cũng đứng sau chủ ngữ.

我来中国大约三年了。
Wǒ lái Zhōngguó dàyuē sān nián le.
Tôi đến Trung Quốc được khoảng 3 năm rồi.

  1. Các cụm thông dụng có chứa 大约
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    大约有 dàyuē yǒu có khoảng
    大约需要 dàyuē xūyào cần khoảng
    大约花费 dàyuē huāfèi tốn khoảng
    大约在 dàyuē zài vào khoảng
    大约是 dàyuē shì có lẽ là / ước chừng là
    大约多长时间 dàyuē duō cháng shíjiān khoảng bao lâu
  2. Nhiều ví dụ mở rộng

大约有百分之六十的人选择了这个产品。
Dàyuē yǒu bǎifēn zhī liùshí de rén xuǎnzé le zhège chǎnpǐn.
Khoảng 60% người chọn sản phẩm này.

这本书大约有三百页。
Zhè běn shū dàyuē yǒu sānbǎi yè.
Cuốn sách này có khoảng 300 trang.

飞机大约十点起飞。
Fēijī dàyuē shí diǎn qǐfēi.
Máy bay cất cánh khoảng 10 giờ.

他们结婚大约五年了。
Tāmen jiéhūn dàyuē wǔ nián le.
Họ kết hôn được khoảng 5 năm rồi.

从这里到机场大约要半个小时。
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng dàyuē yào bàn gè xiǎoshí.
Từ đây đến sân bay khoảng nửa tiếng.

这件事大约需要两天才能完成。
Zhè jiàn shì dàyuē xūyào liǎng tiān cáinéng wánchéng.
Việc này cần khoảng 2 ngày mới xong.

大约有多少人参加?
Dàyuē yǒu duōshao rén cānjiā?
Khoảng bao nhiêu người tham gia?

大约在什么时候出发?
Dàyuē zài shénme shíhou chūfā?
Khoảng khi nào khởi hành?

  1. Tổng kết
    Đặc điểm Mô tả
    Từ loại Phó từ (副词)
    Nghĩa cơ bản khoảng, xấp xỉ, đại khái, ước chừng
    Vị trí Thường đứng trước số từ, lượng từ, hoặc đầu câu
    Dùng để Biểu thị ước lượng về số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả hoặc phỏng đoán tình hình
    Từ đồng nghĩa 大概, 约, 左右
    Độ phổ biến Rất cao, thường xuyên dùng trong giao tiếp và văn viết

Giải thích từ 大约 (dà yuē)
1) Định nghĩa ngắn gọn

大约 (dà yuē) nghĩa là khoảng, xấp xỉ, ước chừng — dùng để biểu thị mức độ ước lượng không chính xác về số lượng, thời gian, khoảng cách, giá trị, v.v.
Loại từ: trạng ngữ / cụm trạng từ chỉ mức độ ước lượng (adverbial phrase of approximation).

2) Sắc thái và ý nghĩa chi tiết

Chỉ mức ước lượng gần đúng, không chính xác tuyệt đối.

Mang sắc thái khách quan, trung tính (thường dùng cả trong văn viết và nói).

Mức độ chính xác thấp hơn con số cụ thể nhưng thường đủ để giao tiếp hàng ngày hoặc báo cáo sơ bộ.

Có thể thay thế bằng từ gần nghĩa như 大概 (dà gài), 约 (yuē), 左右 (zuǒyòu), 约莫 (yuēmo) — mỗi từ có sắc thái hơi khác (xem phần so sánh).

3) Vị trí trong câu & cấu trúc thường gặp

Đặt trước số/ lượng: 大约 + 数词 + 单位。
例:大约五百人。

Đặt trước động từ / cụm động từ (làm trạng ngữ): 大约 + 在 + 时间/地点 / 大约 + verb (không phổ biến).
例:我们大约在七点出发。

Kết hợp với 有 / 为 / 是: 大约有 / 大约是 / 大约需要。

Biểu đạt khoảng cách/ phạm vi: 大约…到… / 大约…左右(左右 thường đứng sau số).

4) Các collocation (tổ hợp từ) thông dụng

大约有 (dà yuē yǒu) — khoảng có

大约是 (dà yuē shì) — khoảng là

大约在 (dà yuē zài) — khoảng vào (thời gian/địa điểm)

大约需要 (dà yuē xūyào) — khoảng cần

大约…到… (dà yuē … dào …) — khoảng từ … đến …

…左右 / 大约…左右 — khoảng … (左右 đứng sau con số)

5) So sánh ngắn với từ gần nghĩa

大约 (dà yuē) vs 大概 (dà gài): nghĩa rất gần; 大约 hơi trang trọng, dùng phổ biến trong văn viết và nói; 大概 thân mật hơn trong lời nói.

大约 vs 约 (yuē): 约 là dạng ngắn, thường dùng trong văn viết hoặc biểu mẫu (ví dụ: 约 3 个月). 大约 có cảm giác đầy đủ hơn khi nói.

左右 (zuǒyòu): đứng sau con số (ví dụ 50 人左右), trong khi 大约 thường đứng trước con số (大约 50 人) — cả hai có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.

大约 vs 大致 / 估计: 大致 nhấn tới khái quát; 估计 nhấn tới hành động ước tính. Có thể dùng kết hợp: 估计大约…

6) Lưu ý ngữ pháp & phong cách

Trong câu trả lời về con số hoặc thời gian, dùng 大约 để giảm độ chắc chắn: 比如 “大约三天” 表示 không chắc chắn tuyệt đối.

左右 thường dùng sau số, còn 大约/大概/约 thường đứng trước số.

Trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật cần chính xác, nên hạn chế dùng 大约 trừ khi báo cáo ước lượng sơ bộ.

Khi muốn nhấn mạnh tính gần đúng hơn, có thể dùng “大约 + 数词 + 来/多/左右”。

7) Ví dụ mẫu câu (mỗi ví dụ gồm 3 dòng: 1) câu tiếng Trung, 2) Pinyin, 3) dịch tiếng Việt)

大约十点我们出发。

Dà yuē shí diǎn wǒmen chūfā.

Khoảng mười giờ chúng ta xuất phát.

这本书大约有三百页。

Zhè běn shū dà yuē yǒu sān bǎi yè.

Cuốn sách này khoảng có 300 trang.

他大约三十岁。

Tā dà yuē sānshí suì.

Anh ấy khoảng 30 tuổi.

从家到学校大约五公里。

Cóng jiā dào xuéxiào dà yuē wǔ gōnglǐ.

Từ nhà đến trường khoảng 5 kilomet.

我们大约需要两天时间完成。

Wǒmen dà yuē xūyào liǎng tiān shíjiān wánchéng.

Chúng ta khoảng cần hai ngày để hoàn thành.

会议大约在下午三点结束。

Huìyì dà yuē zài xiàwǔ sān diǎn jiéshù.

Buổi họp khoảng kết thúc vào 3 giờ chiều.

今天大约有一百人参加活动。

Jīntiān dà yuē yǒu yì bǎi rén cānjiā huódòng.

Hôm nay khoảng có 100 người tham gia hoạt động.

票价大约在一百到一百五之间。

Piàojià dà yuē zài yì bǎi dào yì bǎi wǔ zhī jiān.

Giá vé khoảng ở giữa 100 đến 150.

我估计大约有百分之二十的可能性。

Wǒ gūjì dà yuē yǒu bǎi fēn zhī èrshí de kěnéng xìng.

Tôi ước tính khoảng có 20% khả năng.

这辆车大约值两万块钱。

Zhè liàng chē dà yuē zhí liǎng wàn kuài qián.

Chiếc xe này khoảng có giá 20.000 tệ.

我们大约半小时后到达。

Wǒmen dà yuē bàn xiǎoshí hòu dàodá.

Chúng ta khoảng nửa giờ sau đến nơi.

这项工程大约需要五万工时。

Zhè xiàng gōngchéng dà yuē xūyào wǔ wàn gōngshí.

Dự án này khoảng cần 50.000 giờ công.

他大约是我哥哥的年纪。

Tā dà yuē shì wǒ gēge de niánjì.

Anh ấy khoảng bằng tuổi anh trai tôi.

到达机场大约要三十分钟。

Dàodá jīchǎng dà yuē yào sānshí fēnzhōng.

Đến sân bay khoảng mất 30 phút.

这幅画大约画于二十世纪初。

Zhè fú huà dà yuē huà yú èrshí shìjì chū.

Bức tranh này khoảng được vẽ vào đầu thế kỷ 20.

大约两年前我去过那里。

Dà yuē liǎng nián qián wǒ qù guo nàlǐ.

Khoảng hai năm trước tôi đã từng đến đó.

你来晚了,大约错过了半个小时的会议。

Nǐ lái wǎn le, dà yuē cuòguo le bàn gè xiǎoshí de huìyì.

Bạn đến muộn rồi, khoảng đã lỡ nửa tiếng họp.

这家公司大约有三十名员工。

Zhè jiā gōngsī dà yuē yǒu sānshí míng yuángōng.

Công ty này khoảng có 30 nhân viên.

费用大约为每人两百元。

Fèiyòng dà yuē wéi měi rén liǎng bǎi yuán.

Chi phí khoảng là 200 tệ mỗi người.

我大约能在明天把报告写完。

Wǒ dà yuē néng zài míngtiān bǎ bàogào xiě wán.

Tôi khoảng có thể viết xong báo cáo vào ngày mai.

8) Những mẫu câu/khung câu hay gặp

大约 + 数词 + 单位:大约三个人、大约两小时、大约五公里。

大约 + 在 + 时间/地点:大约在七点、大约在下个月。

主语 + 大约 + 动词/数量:公司大约雇佣了二十人。

大约 + 数词 + 来/多 + 单位(强调大致范围):大约三来四天 / 大约五十来块钱。

数词 + 左右 / 前后(同义替换):三十左右 ≈ 大约三十。

9) Ví dụ nâng cao (ngữ cảnh báo cáo / học thuật / giao tiếp)

在初步统计中,受访者大约占总人数的 12%。
Zài chūbù tǒngjì zhōng, shòufǎngzhě dà yuē zhàn zǒng rénshù de shí’èr bǎi fēnzhī.
Trong thống kê sơ bộ, người được phỏng vấn khoảng chiếm 12% tổng số người.

根据卫星数据,冰层面积大约减少了 8%。
Gēnjù wèixīng shùjù, bīngcéng miànjī dà yuē jiǎnshǎo le bā bǎi fēnzhī.
Theo dữ liệu vệ tinh, diện tích băng khoảng giảm 8%.

10) Tổng kết & mẹo nhớ

大约 = khoảng / xấp xỉ; dùng khi bạn muốn thể hiện ước lượng không chính xác.

Dùng 大约 khi nói số lượng/ thời gian/ khoảng cách/ giá trị; đặt trước số.

Nếu muốn ngắn gọn trong văn viết có thể dùng 约; muốn biểu thị bên cạnh số có thể dùng 左右.

Khi cần độ chính xác cao (khoa học, hợp đồng), tránh dùng 大约 nếu không có lý do.

Từ: 大约 (dàyuē)

  1. Loại từ và nghĩa tổng quát

大约 (dàyuē) là phó từ (副词) hoặc trạng ngữ (状语), mang nghĩa “khoảng, ước chừng, đại khái, có lẽ, khoảng chừng”.
Nó được dùng để chỉ con số, thời gian, mức độ không chính xác tuyệt đối, hoặc ước lượng một điều gì đó.

Tương đương trong tiếng Việt là:

“khoảng”, “đại khái”, “ước chừng”, “chừng”, “có lẽ”.

  1. Giải thích chi tiết

大约 là một từ thường dùng trong hội thoại, miêu tả, hoặc văn viết để biểu thị mức độ ước lượng, không chính xác tuyệt đối.
Nó có thể chỉ:

ước lượng về số lượng, thời gian, khoảng cách, giá tiền…

phán đoán không chắc chắn (mang nghĩa “có lẽ”)

Vì vậy, “大约” có hai lớp nghĩa chính:

(1) Nghĩa 1: Khoảng, ước chừng, chừng (biểu thị con số ước lượng)

Thường dùng để chỉ thời gian, tuổi tác, số lượng, khoảng cách, giá cả, v.v.

Vị trí thường đứng trước số lượng từ hoặc ở đầu câu làm trạng ngữ.

Cấu trúc thường gặp:

大约 + số lượng từ

大约 + 时间 / 距离 / 金额 …

句子开头 + 大约(表示估计)

Ví dụ:

他大约三十岁。
(Tā dàyuē sānshí suì)
Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.

从这里到火车站大约五公里。
(Cóng zhèlǐ dào huǒchēzhàn dàyuē wǔ gōnglǐ)
Từ đây đến ga tàu khoảng năm cây số.

会议大约十点开始。
(Huìyì dàyuē shí diǎn kāishǐ)
Cuộc họp bắt đầu khoảng mười giờ.

这件衣服大约两百块钱。
(Zhè jiàn yīfu dàyuē liǎng bǎi kuài qián)
Bộ quần áo này khoảng hai trăm tệ.

他家离学校大约一公里。
(Tā jiā lí xuéxiào dàyuē yī gōnglǐ)
Nhà anh ta cách trường khoảng một cây số.

我们大约走了三个小时。
(Wǒmen dàyuē zǒu le sān gè xiǎoshí)
Chúng tôi đi bộ khoảng ba tiếng đồng hồ.

(2) Nghĩa 2: Có lẽ, có thể, chắc là (biểu thị phán đoán không chắc chắn)

Dùng khi người nói không hoàn toàn chắc chắn về sự việc, nhưng có phán đoán dựa trên cảm giác hoặc suy luận.

Thường tương đương với “可能 (kěnéng)”, “也许 (yěxǔ)”, nhưng “大约” nhấn mạnh sự ước lượng về mức độ xác suất, còn “可能/也许” nhấn mạnh sự phỏng đoán về khả năng xảy ra.

Ví dụ:

他大约还在办公室。
(Tā dàyuē hái zài bàngōngshì)
Có lẽ anh ấy vẫn còn ở văn phòng.

今天大约不会下雨。
(Jīntiān dàyuē bú huì xiàyǔ)
Hôm nay có lẽ sẽ không mưa.

他们大约已经到了机场。
(Tāmen dàyuē yǐjīng dào le jīchǎng)
Có lẽ họ đã đến sân bay rồi.

他大约不知道这件事。
(Tā dàyuē bù zhīdào zhè jiàn shì)
Có lẽ anh ấy không biết chuyện này.

我大约明天就能完成。
(Wǒ dàyuē míngtiān jiù néng wánchéng)
Có lẽ ngày mai tôi có thể hoàn thành.

  1. So sánh với các từ tương tự
    Từ Nghĩa Sự khác biệt với 大约
    大概 (dàgài) Khoảng, có lẽ, đại khái Nghĩa gần giống, nhưng 大概 dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ và phán đoán chủ quan.
    大致 (dàzhì) Đại thể, nói chung Dùng nhiều trong văn viết, trang trọng hơn, ít dùng để chỉ con số cụ thể.
    可能 (kěnéng) Có thể, có khả năng Nhấn mạnh khả năng xảy ra, không chỉ ước lượng.
    左右 (zuǒyòu) Khoảng, xấp xỉ Thường đặt sau số lượng từ, còn 大约 đặt trước số lượng từ.

Ví dụ so sánh:

他大约三十岁。 → Anh ấy khoảng 30 tuổi.

他三十岁左右。 → Anh ấy chừng 30 tuổi.
(nghĩa giống nhau, chỉ khác vị trí của từ chỉ ước lượng)

  1. Mẫu câu thông dụng

大约 + 数量表达

我们公司大约有一百名员工。
(Wǒmen gōngsī dàyuē yǒu yībǎi míng yuángōng)
Công ty chúng tôi có khoảng 100 nhân viên.

主语 + 大约 + 动词/形容词

他大约已经回家了。
(Tā dàyuē yǐjīng huí jiā le)
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.

大约 + 时间 / 距离 / 数量 / 金额

火车大约要开两个小时。
(Huǒchē dàyuē yào kāi liǎng gè xiǎoshí)
Tàu chạy khoảng hai tiếng.

句首使用

大约明天会下雪。
(Dàyuē míngtiān huì xiàxuě)
Có lẽ ngày mai sẽ có tuyết rơi.

  1. Ví dụ mở rộng (đa dạng ngữ cảnh)

北京到上海大约一千二百公里。
(Běijīng dào Shànghǎi dàyuē yīqiān èrbǎi gōnglǐ)
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải khoảng 1200 km.

他大约五点回来。
(Tā dàyuē wǔ diǎn huílái)
Anh ấy về khoảng năm giờ.

这本书大约有三百页。
(Zhè běn shū dàyuē yǒu sānbǎi yè)
Cuốn sách này có khoảng ba trăm trang.

电影大约两个小时。
(Diànyǐng dàyuē liǎng gè xiǎoshí)
Bộ phim khoảng hai tiếng đồng hồ.

大约有一半的人同意这个计划。
(Dàyuē yǒu yībàn de rén tóngyì zhège jìhuà)
Khoảng một nửa số người đồng ý với kế hoạch này.

大约明天早上出发。
(Dàyuē míngtiān zǎoshang chūfā)
Khoảng sáng mai xuất phát.

他大约忘记了这件事。
(Tā dàyuē wàngjì le zhè jiàn shì)
Có lẽ anh ta đã quên chuyện này rồi.

他们大约半个小时后到。
(Tāmen dàyuē bàn gè xiǎoshí hòu dào)
Họ sẽ đến sau khoảng nửa tiếng nữa.

  1. Tổng kết
    Nghĩa Loại từ Giải thích ngắn
    Khoảng, ước chừng, chừng Phó từ Dùng để chỉ số lượng, thời gian không chính xác
    Có lẽ, có thể Phó từ Dùng để phỏng đoán, ước lượng sự việc
  2. Ghi nhớ cách dùng

Khi nói về số lượng, thời gian, khoảng cách, dùng “大约” = “khoảng”.
→ 他大约二十岁。 (Anh ấy khoảng 20 tuổi.)

Khi phán đoán sự việc, dùng “大约” = “có lẽ”.
→ 他大约已经走了。 (Có lẽ anh ấy đã đi rồi.)

Khi so với “左右”, nhớ rằng:
→ “大约” đứng trước số lượng từ,
→ “左右” đứng sau số lượng từ.

大约 (dàyuē) là một từ tiếng Trung rất thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Nó mang nghĩa “khoảng chừng, ước chừng, xấp xỉ, đại khái”, biểu thị sự ước lượng không chính xác tuyệt đối về thời gian, số lượng, mức độ hoặc tình huống.

I. Nghĩa và loại từ của 大约

Từ: 大约
Pinyin: dàyuē
Loại từ: Phó từ (副词)

II. Giải nghĩa chi tiết

  1. Nghĩa cơ bản

“大约” có nghĩa là “khoảng, ước chừng, xấp xỉ, đại khái”, dùng khi người nói không biết rõ con số hoặc thời điểm chính xác, chỉ ước lượng gần đúng.

Ví dụ:

大约三点钟 (khoảng 3 giờ)

大约五十个人 (khoảng 50 người)

大约花了两千块钱 (khoảng tốn 2000 tệ)

  1. Đặc điểm ngữ pháp

Thường đứng trước động từ, danh từ chỉ số lượng hoặc thời gian.

Có thể dùng đầu câu hoặc giữa câu.

Đồng nghĩa: 差不多 (chàbuduō), 大概 (dàgài), nhưng 大约 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc cách nói trung lập, khách quan.

  1. Nghĩa mở rộng

Ngoài nghĩa “khoảng chừng”, “大约” còn có thể mang nghĩa “có lẽ, e rằng, chắc là”, biểu thị suy đoán (khi người nói đưa ra phán đoán có cơ sở, không chắc chắn tuyệt đối).
Ví dụ:
他大约不会来了。
(Tā dàyuē bú huì lái le.)
Anh ta có lẽ sẽ không đến nữa.

III. Cấu trúc câu thường gặp với 大约

大约 + Số lượng / Thời gian → khoảng bao nhiêu
Ví dụ: 大约十分钟、 大约五公里

主语 + 大约 + 数字 / 动词短语 → Chủ ngữ + khoảng + số lượng / hành động
Ví dụ: 我们大约有三十个人。

主语 + 大约 + 会 / 是 / 在… → diễn tả phán đoán hoặc ước lượng
Ví dụ: 他大约在公司。

IV. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT

我们班大约有三十个学生。
Wǒmen bān dàyuē yǒu sānshí gè xuéshēng.
Lớp chúng tôi có khoảng 30 học sinh.

火车大约十分钟后到。
Huǒchē dàyuē shí fēnzhōng hòu dào.
Tàu hỏa sẽ đến sau khoảng 10 phút.

他大约四十岁左右。
Tā dàyuē sìshí suì zuǒyòu.
Anh ấy khoảng hơn 40 tuổi.

我大约下午两点回来。
Wǒ dàyuē xiàwǔ liǎng diǎn huílái.
Tôi sẽ về vào khoảng 2 giờ chiều.

他们大约明天出发。
Tāmen dàyuē míngtiān chūfā.
Họ có lẽ sẽ khởi hành vào ngày mai.

这本书大约有五百页。
Zhè běn shū dàyuē yǒu wǔbǎi yè.
Cuốn sách này có khoảng 500 trang.

从这里到北京大约两千公里。
Cóng zhèlǐ dào Běijīng dàyuē liǎng qiān gōnglǐ.
Từ đây đến Bắc Kinh khoảng 2000 km.

修理这台机器大约需要一个小时。
Xiūlǐ zhè tái jīqì dàyuē xūyào yí gè xiǎoshí.
Sửa máy này khoảng mất 1 tiếng.

我大约知道他是谁。
Wǒ dàyuē zhīdào tā shì shuí.
Tôi đại khái biết anh ta là ai.

昨天来了大约一百个客人。
Zuótiān lái le dàyuē yì bǎi gè kèrén.
Hôm qua có khoảng 100 khách đến.

我们大约一个星期后见面。
Wǒmen dàyuē yí gè xīngqī hòu jiànmiàn.
Chúng ta gặp lại nhau khoảng sau một tuần.

电影大约晚上七点开始。
Diànyǐng dàyuē wǎnshàng qī diǎn kāishǐ.
Bộ phim bắt đầu khoảng 7 giờ tối.

这件衣服大约多少钱?
Zhè jiàn yīfu dàyuē duōshǎo qián?
Bộ quần áo này khoảng bao nhiêu tiền?

他们大约已经到了机场。
Tāmen dàyuē yǐjīng dào le jīchǎng.
Có lẽ họ đã đến sân bay rồi.

那时候我大约七岁。
Nà shíhou wǒ dàyuē qī suì.
Lúc đó tôi khoảng 7 tuổi.

会议大约持续两个小时。
Huìyì dàyuē chíxù liǎng gè xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài khoảng 2 tiếng.

我大约能猜到他的意思。
Wǒ dàyuē néng cāidào tā de yìsi.
Tôi đại khái đoán được ý của anh ta.

明天的温度大约是二十五度。
Míngtiān de wēndù dàyuē shì èrshíwǔ dù.
Nhiệt độ ngày mai khoảng 25 độ.

我们大约三点钟见面吧。
Wǒmen dàyuē sān diǎn zhōng jiànmiàn ba.
Chúng ta gặp nhau khoảng 3 giờ nhé.

他去那边工作大约三年了。
Tā qù nà biān gōngzuò dàyuē sān nián le.
Anh ấy đã làm việc bên đó khoảng 3 năm rồi.

去超市大约要十五分钟。
Qù chāoshì dàyuē yào shíwǔ fēnzhōng.
Đi siêu thị mất khoảng 15 phút.

我们大约吃了一个小时的饭。
Wǒmen dàyuē chī le yí gè xiǎoshí de fàn.
Chúng tôi ăn khoảng 1 tiếng đồng hồ.

他大约不会同意。
Tā dàyuē bú huì tóngyì.
Có lẽ anh ta sẽ không đồng ý.

这次考试我大约能得八十分。
Zhè cì kǎoshì wǒ dàyuē néng dé bāshí fēn.
Kỳ thi này tôi khoảng được 80 điểm.

这个问题我大约能解决。
Zhège wèntí wǒ dàyuē néng jiějué.
Vấn đề này tôi đại khái có thể giải quyết được.

飞机大约八点起飞。
Fēijī dàyuē bā diǎn qǐfēi.
Máy bay cất cánh khoảng 8 giờ.

他每天睡大约七个小时。
Tā měitiān shuì dàyuē qī gè xiǎoshí.
Mỗi ngày anh ấy ngủ khoảng 7 tiếng.

我大约花了三千块买这台电脑。
Wǒ dàyuē huā le sān qiān kuài mǎi zhè tái diànnǎo.
Tôi tốn khoảng 3000 tệ để mua máy tính này.

昨天下雨下了大约两个小时。
Zuótiān xiàyǔ xià le dàyuē liǎng gè xiǎoshí.
Hôm qua trời mưa khoảng 2 tiếng.

他离开家大约一年了。
Tā líkāi jiā dàyuē yì nián le.
Anh ấy rời nhà đi khoảng được một năm rồi.

V. Phân biệt 大约, 大概 và 差不多
Từ Pinyin Nghĩa chính Sắc thái Ví dụ
大约 dàyuē khoảng, ước chừng trung lập, trang trọng hơn 火车大约十点到。
大概 dàgài khoảng, có lẽ tự nhiên, dùng nhiều trong văn nói 他大概不会来了。
差不多 chàbuduō gần như, xấp xỉ thân mật, mang nghĩa “gần như giống” 我们年龄差不多。

Ví dụ so sánh:

我们班大约有三十个学生。 (ước lượng khách quan, trung lập)

我们班大概有三十个学生。 (cách nói thông thường trong giao tiếp)

我们班差不多有三十个学生。 (mang nghĩa “gần như 30 người”)

VI. Tổng kết

大约 (dàyuē) là phó từ biểu thị ước lượng, ước chừng, hoặc phán đoán có cơ sở.

Dùng được trong mọi tình huống: thời gian, số lượng, khoảng cách, giá cả, độ dài, tuổi tác…

Tính chất: trang trọng, chính xác hơn 大概, 差不多.

  1. Giải nghĩa

大约 có nghĩa là khoảng chừng, ước chừng, xấp xỉ, có lẽ.
Nó biểu thị ước lượng số lượng, thời gian hoặc mức độ không chính xác tuyệt đối, mà chỉ là xấp xỉ gần đúng.
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, 大约 còn mang nghĩa có lẽ, có thể là (giống như “可能”, “也许”).

  1. Loại từ

Phó từ (副词)
→ Dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cho cả câu.

  1. Cấu trúc & Ngữ pháp thường gặp

大约 + 数量词 / 时间词:biểu thị ước lượng về số lượng hoặc thời gian.
Ví dụ: 大约三天 (khoảng 3 ngày), 大约五十个人 (khoảng 50 người).

大约 + động từ / cả câu:biểu thị phán đoán, suy đoán.
Ví dụ: 他大约已经回家了。(Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.)

  1. Ví dụ minh họa
    (1) 我们公司有大约两百名员工。

Wǒmen gōngsī yǒu dàyuē liǎngbǎi míng yuángōng.
Công ty chúng tôi có khoảng 200 nhân viên.

(2) 从这里到火车站大约需要二十分钟。

Cóng zhèlǐ dào huǒchē zhàn dàyuē xūyào èrshí fēnzhōng.
Từ đây đến ga tàu hỏa mất khoảng 20 phút.

(3) 会议大约在下午三点开始。

Huìyì dàyuē zài xiàwǔ sāndiǎn kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu vào khoảng 3 giờ chiều.

(4) 那个孩子大约五岁了。

Nàge háizi dàyuē wǔ suì le.
Đứa bé đó khoảng 5 tuổi rồi.

(5) 他大约不知道这件事情。

Tā dàyuē bù zhīdào zhè jiàn shìqíng.
Có lẽ anh ấy không biết chuyện này.

(6) 我们大约一个小时后出发。

Wǒmen dàyuē yī gè xiǎoshí hòu chūfā.
Chúng tôi sẽ xuất phát sau khoảng một tiếng nữa.

(7) 这座城市的人口大约有一千万。

Zhè zuò chéngshì de rénkǒu dàyuē yǒu yī qiān wàn.
Dân số của thành phố này khoảng 10 triệu người.

(8) 他大约在外面等我们。

Tā dàyuē zài wàimiàn děng wǒmen.
Có lẽ anh ấy đang đợi chúng ta ở bên ngoài.

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    大约 Khoảng, có lẽ Dùng cả để chỉ ước lượng và phán đoán.
    大概 Khoảng, có lẽ Nghĩa gần giống “大约”, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
    大致 Đại khái, tổng thể Dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng hơn.
  2. Tổng kết

Nghĩa chính: khoảng, ước chừng, có lẽ

Loại từ: phó từ

Dùng để chỉ ước lượng hoặc phán đoán

Ví dụ:

大约十分钟 → khoảng 10 phút

他大约不知道 → có lẽ anh ấy không biết

  1. Giải thích cơ bản

大约 (dàyuē) có nghĩa là “xấp xỉ, khoảng, ước chừng”. Dùng để chỉ một con số, thời gian, khoảng cách, lượng… không chính xác tuyệt đối mà là một ước lượng gần đúng. Trong tiếng Việt tương đương với “khoảng”, “xấp xỉ”, “khoảng chừng”.

Ví dụ:

他大约三十岁。→ Anh ta khoảng 30 tuổi.

火车大约几点到?→ Xe lửa khoảng mấy giờ đến?

  1. Loại từ và vị trí trong câu

副词(trạng từ): là loại từ chính của 大约.

Thường đứng trước số từ hoặc trước cụm từ chỉ thời gian/khối lượng: 大约 + 数量/时间/长度…

Có thể đứng ở đầu câu để tổng kết ước lượng: 大约……。

Có thể kết hợp với các từ chỉ xác suất/ước lượng khác (例如:大概、左右、差不多),nhưng 大约 nhấn mạnh ước lượng còn tương đối chính xác hơn 大概 trong nhiều ngữ cảnh.

  1. Cách dùng & lưu ý ngữ nghĩa

大约 + 数字:表示数量或时间的估计。
例如:大约五千人。/ 大约两点钟。

用于问句:询问某事大致发生的时间或数量:你大约什么时候到?

可以与“左右 / 前后 / 差不多 / 大概”搭配或替换,但要注意语气细微差别:

大约 / 大概 / 差不多:都表示估计,口语中常互换;大约与大概偏中性,差不多更口语化。

左右、前后:常放在数字之后(例如:五点左右、五点前后),而大约常放在数字之前或句首(例如:大约五点)。

语调:口语中常带有不确定性,但仍给出一个参考值。

  1. 与近义词比较(简要)

大约 (dàyuē):正式/中性,常用于书面或口语,适合给出一个较合理的估计。

大概 (dàgài):比大约更口语、语气稍微模糊。

差不多 (chàbuduō):口语化,表示几乎相同或近似。

左右 (zuǒyòu):放在数词后,表示“…左右”。
(例:大约五十人 ≈ 五十人左右 ≈ 大概五十人。)

  1. 30 câu ví dụ (每句含中文 — 拼音 — tiếng Việt) và chú giải ngắn

他大约三十岁。
Tā dàyuē sānshí suì.
Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.
Chú giải: 大约 + 年龄。

火车大约几点到?
Huǒchē dàyuē jǐ diǎn dào?
Tàu khoảng mấy giờ đến?
Chú giải: 问时间的估计。

这个项目大约需要两个月完成。
Zhège xiàngmù dàyuē xūyào liǎng gè yuè wánchéng.
Dự án này khoảng cần hai tháng để hoàn thành.
Chú giải: 大约 + 时间长度。

我们去了大约五十个人。
Wǒmen qù le dàyuē wǔshí gè rén.
Chúng tôi đi khoảng năm mươi người.
Chú giải: 表示人数估计。

这本书大约有三百页。
Zhè běn shū dàyuē yǒu sānbǎi yè.
Cuốn sách này khoảng ba trăm trang.
Chú giải: 表示数量估计。

他家离公司大约十公里。
Tā jiā lí gōngsī dàyuē shí gōnglǐ.
Nhà anh ấy cách công ty khoảng mười cây số.
Chú giải: 表示距离估计。

我大约下午三点到你家。
Wǒ dàyuē xiàwǔ sān diǎn dào nǐ jiā.
Tôi khoảng 3 giờ chiều tới nhà bạn.
Chú giải: 大约 + 到达时间(口语)。

那部电影大约两个小时。
Nà bù diànyǐng dàyuē liǎng gè xiǎoshí.
Bộ phim đó khoảng hai tiếng.
Chú giải: 表示时长估计。

这道题大约需要五分钟做完。
Zhè dào tí dàyuē xūyào wǔ fēnzhōng zuòwán.
Câu này khoảng cần năm phút để làm xong.
Chú giải: 估计做题时间。

今天大约有一百名学生参加。
Jīntiān dàyuē yǒu yì bǎi míng xuéshēng cānjiā.
Hôm nay khoảng có một trăm học sinh tham gia.
Chú giải: 活动人数估计。

他大约已经走了。
Tā dàyuē yǐjīng zǒu le.
Anh ấy có lẽ đã đi rồi.
Chú giải: 用在判断/估计情形(稍模糊)。

这笔费用大约为五千元。
Zhè bǐ fèiyòng dàyuē wéi wǔqiān yuán.
Khoản chi phí này khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
Chú giải: 财务/预算估计。

我们大约每月开一次会。
Wǒmen dàyuē měi yuè kāi yí cì huì.
Chúng tôi khoảng mỗi tháng họp một lần.
Chú giải: 频率的估计。

天气预报说,明天大约有小雨。
Tiānqì yùbào shuō, míngtiān dàyuē yǒu xiǎoyǔ.
Dự báo thời tiết nói, ngày mai có khoảng mưa nhẹ.
Chú giải: 用于天气预测(不确定但估计)。

这台机器的速度大约是每分钟一百件。
Zhè tái jīqì de sùdù dàyuē shì měi fēnzhōng yī bǎi jiàn.
Tốc độ của máy này khoảng là 100 sản phẩm một phút.
Chú giải: 性能/产能估计。

我大约记得他的名字,但不是很确定。
Wǒ dàyuē jìde tā de míngzi, dàn bú shì hěn quèdìng.
Tôi nhớ khoảng tên của anh ấy, nhưng không chắc lắm.
Chú giải: 表示记忆的不确定性。

这个城市大约有三百万居民。
Zhège chéngshì dàyuē yǒu sān bǎi wàn jūmín.
Thành phố này khoảng có ba triệu dân.
Chú giải: 人口估计。

大约零下五度,请注意保暖。
Dàyuē líng xià wǔ dù, qǐng zhùyì bǎonuǎn.
Khoảng âm 5 độ C, hãy chú ý giữ ấm.
Chú giải: 温度估计(气象)。

会议大约在上午九点开始。
Huìyì dàyuē zài shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ.
Cuộc họp khoảng bắt đầu vào 9 giờ sáng.
Chú giải: 召开时间的估计。

这辆汽车大约值十万元。
Zhè liàng qìchē dàyuē zhí shí wàn yuán.
Chiếc ô tô này khoảng có giá 100.000 tệ.
Chú giải: 市场估价(非精确)。

我们到达机场大约还需三十分钟。
Wǒmen dàodá jīchǎng dàyuē hái xū sānshí fēnzhōng.
Chúng ta đến sân bay khoảng còn cần 30 phút nữa.
Chú giải: 预计到达时间。

她大约每天跑五公里。
Tā dàyuē měitiān pǎo wǔ gōnglǐ.
Cô ấy khoảng chạy 5 km mỗi ngày.
Chú giải: 习惯/数量的估计。

我们大约有二十分钟的时间讨论这个问题。
Wǒmen dàyuē yǒu èrshí fēnzhōng de shíjiān tǎolùn zhège wèntí.
Chúng ta khoảng có 20 phút để thảo luận vấn đề này.
Chú giải: 会议时间安排估计。

这些材料大约可以用到下个月。
Zhèxiē cáiliào dàyuē kěyǐ yòng dào xià gè yuè.
Những vật liệu này khoảng có thể dùng tới tháng tới.
Chú giải: 物资消耗的估计。

我到那儿大约需要一个小时。
Wǒ dào nàr dàyuē xūyào yí gè xiǎoshí.
Tôi đến đó khoảng cần một tiếng.
Chú giải: 旅行时间估计。

这次活动大约吸引了三千人参加。
Zhè cì huódòng dàyuē xīyǐn le sānqiān rén cānjiā.
Sự kiện này khoảng thu hút 3000 người tham gia.
Chú giải: 参与人数估计。

电影票价大约在五十到八十元之间。
Diànyǐng piàojià dàyuē zài wǔshí dào bāshí yuán zhījiān.
Giá vé xem phim khoảng từ 50 đến 80 tệ.
Chú giải: 范围估计(区间)。

这个问题大约可以总结为三点。
Zhège wèntí dàyuē kěyǐ zǒngjié wéi sān diǎn.
Vấn đề này khoảng có thể tóm tắt thành ba điểm.
Chú giải: 用于概述/总结(口语与书面皆可)。

我大约知道怎么修这个故障。
Wǒ dàyuē zhīdào zěnme xiū zhège gùzhàng.
Tôi khoảng biết cách sửa lỗi này.
Chú giải: 表示对能力/方法的估计(不绝对肯定)。

大约每隔十年,这个地区会发生一次大地震。
Dàyuē měi gé shí nián, zhège dìqū huì fāshēng yí cì dà dìzhèn.
Khoảng cứ mỗi mười năm, vùng này sẽ xảy ra một trận động đất lớn.
Chú giải: 周期性事件的估计(统计/历史依据下的近似说法)。

  1. Một vài lưu ý khi dùng 大约

位置: 大约 thường đứng trước con số hoặc cụm từ chỉ thời gian/khoảng cách: 大约三十人、大约两小时、大约十公里。

可与“左右/前后/差不多”互换:

大约三点 ≈ 三点左右 ≈ 三点前后 ≈ 大概三点(语气细微差别)。

正式/口语: 大约 có thể dùng ở cả văn viết và văn nói; 在书面语中很常见。

不要和确切数字混淆: 使用大约时,听者应知道该信息不是精确值,仅作参考。

可用于陈述、问句与判定句:如“你大约什么时候来?”、“他大约已经离开。”等。

Từ tiếng Trung: 大约 (dàyuē)

I. Giải thích chi tiết nghĩa của “大约”

  1. Nghĩa cơ bản:
    “大约” có nghĩa là “khoảng”, “ước chừng”, “xấp xỉ”, “đại khái” – được dùng để chỉ ước lượng về con số, thời gian, khoảng cách, mức độ, hoặc tình huống mà không cần độ chính xác tuyệt đối.

Từ này thường được dùng khi người nói không biết rõ con số hoặc thông tin chính xác, mà chỉ muốn nêu ra một ước lượng tương đối.

II. Loại từ

Trạng từ (副词)

Đôi khi có thể đứng đầu câu, hoặc trước động từ / cụm số lượng để chỉ sự ước lượng, phỏng đoán.

III. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

大约 + Số lượng / Thời gian / Khoảng cách / Tiền bạc
→ Chỉ số lượng ước chừng.
Ví dụ: 大约三天 (khoảng ba ngày), 大约两百块 (khoảng 200 tệ)

主语 + 大约 + 动词 / 有 / 是 + Số lượng / Khoảng thời gian
→ Chỉ sự phỏng đoán trong lời nói.

句首 dùng 大约 để mở đầu cho câu nói có tính ước đoán.
Ví dụ: 大约他今天不会来了。 (Có lẽ hôm nay anh ấy không đến.)

IV. Phân biệt với các từ tương tự
Từ Nghĩa Khác biệt chính
大约 khoảng, ước chừng (mang tính ước lượng) Dùng phổ biến, trang trọng, khách quan
差不多 gần như, xấp xỉ Dùng thân mật hơn, có thể chỉ mức độ tương đồng
大概 đại khái, có lẽ Có thể mang sắc thái phỏng đoán (có thể đúng hoặc sai)
大致 đại thể, nhìn chung Dùng trong văn viết, mang tính tổng quát
V. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ “大约” (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)

我们大约十点出发。
Wǒmen dàyuē shí diǎn chūfā.
Chúng tôi xuất phát khoảng 10 giờ.

他大约三十岁左右。
Tā dàyuē sānshí suì zuǒyòu.
Anh ấy khoảng hơn 30 tuổi.

从这里到学校大约两公里。
Cóng zhèlǐ dào xuéxiào dàyuē liǎng gōnglǐ.
Từ đây đến trường khoảng 2 km.

这件衣服大约五百块。
Zhè jiàn yīfú dàyuē wǔbǎi kuài.
Chiếc áo này khoảng 500 tệ.

火车大约八点半到。
Huǒchē dàyuē bā diǎn bàn dào.
Tàu hỏa đến khoảng 8 giờ rưỡi.

我大约一个小时后回来。
Wǒ dàyuē yí gè xiǎoshí hòu huílái.
Tôi sẽ quay lại sau khoảng một tiếng.

他家离公司大约三十分钟的路程。
Tā jiā lí gōngsī dàyuē sānshí fēnzhōng de lùchéng.
Nhà anh ấy cách công ty khoảng 30 phút đi đường.

昨天来了大约五十个人。
Zuótiān lái le dàyuē wǔshí gè rén.
Hôm qua có khoảng 50 người đến.

会议大约持续两个小时。
Huìyì dàyuē chíxù liǎng gè xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài khoảng 2 tiếng.

这本书大约有三百页。
Zhè běn shū dàyuē yǒu sānbǎi yè.
Cuốn sách này có khoảng 300 trang.

我大约明天下午到北京。
Wǒ dàyuē míngtiān xiàwǔ dào Běijīng.
Tôi khoảng chiều mai sẽ đến Bắc Kinh.

他大约不会来了。
Tā dàyuē bú huì lái le.
Có lẽ anh ấy sẽ không đến nữa.

我大约记得他叫什么名字。
Wǒ dàyuē jìdé tā jiào shénme míngzì.
Tôi nhớ mang máng tên anh ta là gì đó.

大约十年前,我们见过面。
Dàyuē shí nián qián, wǒmen jiàn guò miàn.
Khoảng mười năm trước, chúng ta từng gặp nhau.

他每个月大约挣八千块。
Tā měi gè yuè dàyuē zhèng bāqiān kuài.
Anh ấy mỗi tháng kiếm khoảng 8.000 tệ.

从这儿到机场大约要半个小时。
Cóng zhèr dào jīchǎng dàyuē yào bàn gè xiǎoshí.
Từ đây đến sân bay mất khoảng nửa tiếng.

我们大约明天才能完成这个项目。
Wǒmen dàyuē míngtiān cái néng wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng tôi khoảng ngày mai mới có thể hoàn thành dự án này.

这辆车大约值十万块。
Zhè liàng chē dàyuē zhí shí wàn kuài.
Chiếc xe này trị giá khoảng 100.000 tệ.

我大约在大学二年级的时候认识他。
Wǒ dàyuē zài dàxué èr niánjí de shíhou rènshi tā.
Tôi quen anh ấy vào khoảng năm hai đại học.

他大约十分钟后回来。
Tā dàyuē shí fēnzhōng hòu huílái.
Anh ấy sẽ quay lại khoảng mười phút nữa.

这条河大约有五百米宽。
Zhè tiáo hé dàyuē yǒu wǔbǎi mǐ kuān.
Con sông này rộng khoảng 500 mét.

明天的气温大约二十五度。
Míngtiān de qìwēn dàyuē èrshíwǔ dù.
Nhiệt độ ngày mai khoảng 25 độ.

我们还需要大约三天时间。
Wǒmen hái xūyào dàyuē sān tiān shíjiān.
Chúng tôi còn cần khoảng ba ngày nữa.

他们结婚大约有五年了。
Tāmen jiéhūn dàyuē yǒu wǔ nián le.
Họ kết hôn được khoảng năm năm rồi.

这座桥大约有两公里长。
Zhè zuò qiáo dàyuē yǒu liǎng gōnglǐ cháng.
Cây cầu này dài khoảng hai km.

大约一个小时后开始考试。
Dàyuē yí gè xiǎoshí hòu kāishǐ kǎoshì.
Khoảng một tiếng nữa sẽ bắt đầu thi.

我大约吃了三碗饭。
Wǒ dàyuē chī le sān wǎn fàn.
Tôi ăn khoảng ba bát cơm.

昨晚下了大约五厘米的雪。
Zuówǎn xià le dàyuē wǔ límǐ de xuě.
Đêm qua tuyết rơi khoảng 5 cm.

我大约能明白你的意思。
Wǒ dàyuē néng míngbái nǐ de yìsi.
Tôi đại khái hiểu ý bạn rồi.

他大约猜到了真相。
Tā dàyuē cāi dào le zhēnxiàng.
Anh ấy đại khái đã đoán ra sự thật.

VI. Tổng kết

“大约” là trạng từ chỉ sự ước lượng (khoảng, chừng, xấp xỉ) rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Thường đi kèm số lượng, thời gian, khoảng cách, hoặc dùng để phỏng đoán, ước chừng sự việc.

Có thể dịch sang tiếng Việt là: “khoảng”, “ước chừng”, “đại khái”, “có lẽ” — tùy theo ngữ cảnh.

  1. Nghĩa của từ 大约 (dàyuē)
    a) Phiên âm:

大约 — dà yuē

b) Loại từ:

Phó từ (副词)

Trạng từ chỉ ước lượng, phỏng chừng

c) Nghĩa tiếng Việt:

Khoảng chừng, đại khái, ước chừng, xấp xỉ, có lẽ, đại khái là vậy.

Dùng để ước lượng về số lượng, thời gian, mức độ, hoặc xác suất của sự việc.

d) Từ đồng nghĩa:

大概 (dàgài) – khoảng, có lẽ.

大致 (dàzhì) – đại khái, gần như.

差不多 (chàbuduō) – gần, xấp xỉ.

e) Phân biệt:
Từ Nghĩa chính Mức độ trang trọng Ghi chú
大约 Khoảng chừng (ước lượng cụ thể) Trung tính Dùng phổ biến cả văn viết và nói
大概 Khoảng, có lẽ (vừa ước lượng, vừa suy đoán) Khẩu ngữ Có thể mang sắc thái “có lẽ”
大致 Đại khái (nói chung là như vậy) Trang trọng Thường dùng trong văn viết

  1. Cấu trúc ngữ pháp với 大约

大约 + Số lượng / Thời gian / Khoảng cách
→ Biểu thị số lượng hoặc thời gian ước lượng.
Ví dụ: 大约十分钟 (khoảng 10 phút), 大约三百人 (khoảng 300 người).

大约 + 动词短语 (câu động từ)
→ Biểu thị phỏng đoán, suy ước hành động.
Ví dụ: 他大约已经到了。 (Anh ấy chắc đã đến rồi.)

在句首 / 句中 / 句末 đều được dùng linh hoạt
Ví dụ:

大约有一百人参加。

有大约一百人参加。

参加的人大约有一百个。

  1. Giải nghĩa chi tiết

Khi dùng 大约 chỉ ước lượng số lượng, thời gian, khoảng cách:
→ thường đi kèm “有” (có), “是”, “左右”, “上下”, “多”, “左右”…
Ví dụ:
我们班大约有二十个学生。 (Lớp tôi khoảng 20 học sinh.)

Khi dùng 大约 chỉ phỏng đoán, suy nghĩ không chắc chắn:
→ biểu thị khả năng cao, nhưng không khẳng định tuyệt đối.
Ví dụ:
他大约不会来了。 (Chắc anh ấy sẽ không đến nữa.)

  1. 30 Mẫu câu ví dụ có “大约” (kèm phiên âm và tiếng Việt)

我们班大约有二十个学生。
Wǒmen bān dàyuē yǒu èrshí gè xuéshēng.
Lớp chúng tôi khoảng 20 học sinh.

从这里到学校大约十分钟。
Cóng zhèlǐ dào xuéxiào dàyuē shí fēnzhōng.
Từ đây đến trường khoảng 10 phút.

他大约三十岁。
Tā dàyuē sānshí suì.
Anh ấy khoảng 30 tuổi.

去年我读了大约五十本书。
Qùnián wǒ dú le dàyuē wǔshí běn shū.
Năm ngoái tôi đã đọc khoảng 50 quyển sách.

明天大约会下雨。
Míngtiān dàyuē huì xià yǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.

他大约已经到了。
Tā dàyuē yǐjīng dào le.
Anh ấy chắc đã đến rồi.

从这儿到上海大约一千公里。
Cóng zhèr dào Shànghǎi dàyuē yīqiān gōnglǐ.
Từ đây đến Thượng Hải khoảng 1.000 km.

他花了大约两个小时完成作业。
Tā huā le dàyuē liǎng gè xiǎoshí wánchéng zuòyè.
Anh ấy mất khoảng 2 tiếng để làm xong bài tập.

我们公司大约有三百个员工。
Wǒmen gōngsī dàyuē yǒu sānbǎi gè yuángōng.
Công ty chúng tôi khoảng có 300 nhân viên.

电影大约八点开始。
Diànyǐng dàyuē bādiǎn kāishǐ.
Bộ phim khoảng 8 giờ bắt đầu.

他在外面工作了大约十年。
Tā zài wàimiàn gōngzuò le dàyuē shí nián.
Anh ấy làm việc ở bên ngoài khoảng 10 năm.

我大约明天才能回来。
Wǒ dàyuē míngtiān cái néng huílái.
Tôi có lẽ ngày mai mới có thể về.

今天的温度大约三十度。
Jīntiān de wēndù dàyuē sānshí dù.
Nhiệt độ hôm nay khoảng 30 độ.

从这里到火车站大约两公里。
Cóng zhèlǐ dào huǒchēzhàn dàyuē liǎng gōnglǐ.
Từ đây đến ga tàu khoảng 2 km.

会议大约一个小时后开始。
Huìyì dàyuē yī gè xiǎoshí hòu kāishǐ.
Cuộc họp sẽ bắt đầu khoảng sau 1 tiếng.

他们结婚已经大约五年了。
Tāmen jiéhūn yǐjīng dàyuē wǔ nián le.
Họ kết hôn được khoảng 5 năm rồi.

这件衣服大约要五百块钱。
Zhè jiàn yīfu dàyuē yào wǔbǎi kuài qián.
Bộ quần áo này khoảng 500 tệ.

我猜他大约不知道这件事。
Wǒ cāi tā dàyuē bù zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi đoán anh ấy có lẽ không biết chuyện này.

这本书大约有三百页。
Zhè běn shū dàyuē yǒu sānbǎi yè.
Quyển sách này khoảng 300 trang.

我们公司每月大约赚十万元。
Wǒmen gōngsī měi yuè dàyuē zhuàn shí wàn yuán.
Công ty chúng tôi khoảng kiếm được 100.000 tệ mỗi tháng.

他每天跑步大约五公里。
Tā měitiān pǎobù dàyuē wǔ gōnglǐ.
Anh ấy chạy bộ khoảng 5 km mỗi ngày.

他们来的时候大约是晚上七点。
Tāmen lái de shíhòu dàyuē shì wǎnshang qī diǎn.
Khi họ đến khoảng 7 giờ tối.

我大约两点能到你家。
Wǒ dàyuē liǎng diǎn néng dào nǐ jiā.
Tôi khoảng 2 giờ sẽ đến nhà bạn.

我去过中国大约五次。
Wǒ qù guò Zhōngguó dàyuē wǔ cì.
Tôi đã đi Trung Quốc khoảng 5 lần.

他大约是从北京来的。
Tā dàyuē shì cóng Běijīng lái de.
Anh ấy có lẽ đến từ Bắc Kinh.

飞机飞行时间大约三个小时。
Fēijī fēixíng shíjiān dàyuē sān gè xiǎoshí.
Thời gian bay khoảng 3 tiếng.

我估计这次旅行大约花两千块。
Wǒ gūjì zhè cì lǚxíng dàyuē huā liǎng qiān kuài.
Tôi ước chuyến đi này khoảng tốn 2.000 tệ.

这条河大约有两百公里长。
Zhè tiáo hé dàyuē yǒu liǎng bǎi gōnglǐ cháng.
Con sông này khoảng dài 200 km.

这道题大约不太难。
Zhè dào tí dàyuē bú tài nán.
Bài tập này có lẽ không quá khó.

我们大约明天早上出发。
Wǒmen dàyuē míngtiān zǎoshang chūfā.
Chúng tôi khoảng sáng mai sẽ khởi hành.

  1. Tổng kết ý nghĩa và cách dùng của “大约”
    Loại Nghĩa Dấu hiệu nhận biết Ví dụ tiêu biểu
    Phó từ ước lượng Khoảng chừng, đại khái + số lượng / thời gian 大约十分钟 (khoảng 10 phút)
    Phó từ phỏng đoán Có lẽ, chắc là + động từ / mệnh đề 他大约到了 (Anh ấy chắc đã đến)

Tóm lại, “大约” là một phó từ biểu thị ước lượng hoặc phỏng đoán, thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, rất thông dụng trong HSK từ cấp 3 trở lên.

Khi nói về số lượng, thời gian, khoảng cách → nghĩa là “khoảng chừng”.

Khi nói về sự việc có khả năng xảy ra → nghĩa là “có lẽ, chắc là”.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.