在 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
- 在 là gì?
Hán tự: 在
Phiên âm: zài
Hán Việt: tại
在 là một trong những từ cơ bản và đa dụng nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể đóng vai trò là giới từ, động từ, hoặc trợ động từ, tùy vào ngữ cảnh cụ thể. - Loại từ
Vai trò Mô tả chức năng
Động từ Chỉ sự tồn tại ở một vị trí
Giới từ Dẫn ra nơi chốn hoặc thời gian xảy ra hành động
Trợ động từ Biểu thị hành động đang diễn ra (tiếp diễn) - Giải nghĩa và cách dùng chi tiết
A. Là động từ (biểu thị sự tồn tại, có mặt ở nơi nào đó)
在 + địa điểm → Có mặt, hiện diện ở đâu đó
Ví dụ:
他在家。
Tā zài jiā.
Anh ấy đang ở nhà.
我不在办公室。
Wǒ bú zài bàngōngshì.
Tôi không có mặt ở văn phòng.
老师在教室里。
Lǎoshī zài jiàoshì lǐ.
Giáo viên đang ở trong lớp học.
B. Là giới từ (chỉ nơi chốn, thời gian)
在 + địa điểm/thời gian + động từ → Hành động xảy ra tại đâu, lúc nào
Ví dụ:
我在公司工作。
Wǒ zài gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở công ty.
她在学校学习中文。
Tā zài xuéxiào xuéxí Zhōngwén.
Cô ấy học tiếng Trung ở trường.
我们在星期天去爬山。
Wǒmen zài xīngqītiān qù páshān.
Chúng tôi đi leo núi vào Chủ Nhật.
C. Là trợ động từ (chỉ hành động đang diễn ra – thì tiếp diễn)
在 + động từ → Đang làm gì đó
Thường dùng như một dạng “thì hiện tại tiếp diễn”
Ví dụ:
他在写作业。
Tā zài xiě zuòyè.
Anh ấy đang làm bài tập.
你在干什么?
Nǐ zài gàn shénme?
Bạn đang làm gì vậy?
妈妈在做饭。
Māmā zài zuò fàn.
Mẹ đang nấu cơm.
我在等你。
Wǒ zài děng nǐ.
Tôi đang đợi bạn.
- Cấu trúc thường gặp với 在
Cấu trúc ngữ pháp Ý nghĩa Ví dụ
在 + địa điểm Ở đâu đó 他在图书馆。 Anh ấy ở thư viện.
在 + thời gian Vào thời điểm nào 我们在中午吃饭。 Chúng tôi ăn cơm vào trưa.
在 + động từ Đang làm gì (hiện tại tiếp diễn) 她在看书。 Cô ấy đang đọc sách.
主语 + 在 + địa điểm + 动词 + 宾语 Ai đó làm gì ở đâu 我在家看电视。 Tôi xem tivi ở nhà. - Một số mẫu câu nâng cao
他现在正在会议室开会。
Tā xiànzài zhèngzài huìyìshì kāihuì.
Hiện tại anh ấy đang họp trong phòng họp.
我在图书馆学习已经两个小时了。
Wǒ zài túshūguǎn xuéxí yǐjīng liǎng gè xiǎoshí le.
Tôi đã học ở thư viện được hai tiếng rồi.
她在中国住了三年。
Tā zài Zhōngguó zhù le sān nián.
Cô ấy đã sống ở Trung Quốc ba năm.
我们在等老师来。
Wǒmen zài děng lǎoshī lái.
Chúng tôi đang đợi giáo viên đến.
他每天早上七点在公园跑步。
Tā měitiān zǎoshang qī diǎn zài gōngyuán pǎobù.
Mỗi sáng lúc 7 giờ anh ấy chạy bộ ở công viên.
- So sánh 在 với một số từ liên quan
Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
在 ở, tại, đang Rộng nghĩa, dùng được cho nơi, thời gian, hành động
是 là Dùng để định nghĩa, xác nhận thông tin
有 có Dùng để chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại
正在 đang (mạnh hơn 在) Nhấn mạnh hơn trạng thái tiếp diễn
里 trong Chỉ vị trí bên trong (thường đi kèm với 在) - Tổng kết
Mục Nội dung chi tiết
Từ vựng 在 (zài)
Phiên âm zài
Hán Việt tại
Loại từ Động từ, giới từ, trợ động từ
Nghĩa chính Ở, tại, đang (tồn tại, vị trí, trạng thái tiếp diễn)
Cách dùng chính Chỉ nơi chốn, thời gian, hành động đang diễn ra
Ví dụ tiêu biểu 他在看书。 Tôi đang đọc sách.
在 (zài) là gì?
在 (zài) là một từ đa năng trong tiếng Trung, có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm ở, tại, đang, hoặc trong trong tiếng Việt. Đây là một từ rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các ngữ cảnh trang trọng. 在 có vai trò quan trọng trong việc diễn đạt vị trí, thời gian, trạng thái, hoặc hành động đang diễn ra.
Phân tích chi tiết
- Loại từ
在 (zài) có thể đóng vai trò là:
Giới từ (preposition): Chỉ vị trí, thời gian, hoặc phạm vi.
Ví dụ: 我在学校。(Wǒ zài xuéxiào.) – Tôi ở trường học.
Động từ (verb): Mang nghĩa “ở”, “tồn tại”, hoặc “có mặt”.
Ví dụ: 他在家吗?(Tā zài jiā ma?) – Anh ấy có ở nhà không?
Trợ động từ (auxiliary verb): Diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với “đang” trong tiếng Việt).
Ví dụ: 他在吃饭。(Tā zài chīfàn.) – Anh ấy đang ăn cơm.
Giới từ bổ ngữ (prepositional complement): Dùng trong các cấu trúc phức tạp để chỉ nơi chốn hoặc trạng thái.
Ví dụ: 书在桌上。(Shū zài zhuō shàng.) – Quyển sách ở trên bàn.
- Cách sử dụng
在 được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Chỉ vị trí: Diễn tả nơi chốn, thường đi với danh từ chỉ địa điểm.
Ví dụ: 他在北京工作。(Tā zài Běijīng gōngzuò.) – Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.
Chỉ thời gian: Diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian.
Ví dụ: 我们在晚上开会。(Wǒmen zài wǎnshàng kāihuì.) – Chúng tôi họp vào buổi tối.
Chỉ hành động đang diễn ra: Dùng trước động từ để diễn tả hành động đang xảy ra (tương đương với hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh).
Ví dụ: 她在看书。(Tā zài kàn shū.) – Cô ấy đang đọc sách.
Chỉ phạm vi hoặc trạng thái: Diễn tả một sự việc diễn ra trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ: 在这种情况下,我们应该小心。(Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen yīnggāi xiǎoxīn.) – Trong tình huống này, chúng ta nên cẩn thận.
- Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 在 kèm phiên âm (Pinyin), nghĩa tiếng Việt và giải thích:
我在图书馆学习。
Pinyin: Wǒ zài túshūguǎn xuéxí.
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học ở thư viện.
Giải thích: 在 là giới từ, chỉ vị trí (thư viện) nơi hành động học tập diễn ra.
他在开会吗?
Pinyin: Tā zài kāihuì ma?
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang họp à?
Giải thích: 在 là trợ động từ, diễn tả hành động đang diễn ra (họp).
书在哪儿?
Pinyin: Shū zài nǎr?
Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách ở đâu?
Giải thích: 在 là động từ, hỏi về sự tồn tại hoặc vị trí của một vật (quyển sách).
我们在2023年认识的。
Pinyin: Wǒmen zài èr líng èr sān nián rènshi de.
Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi quen nhau vào năm 2023.
Giải thích: 在 là giới từ, chỉ thời điểm (năm 2023).
在紧急情况下,请保持冷静。
Pinyin: Zài jǐnjí qíngkuàng xià, qǐng bǎochí lěngjìng.
Nghĩa tiếng Việt: Trong tình huống khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh.
Giải thích: 在 chỉ phạm vi hoặc bối cảnh (tình huống khẩn cấp).
- Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ bổ sung, minh họa cách sử dụng 在 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
他在公司工作了五年。
Pinyin: Tā zài gōngsī gōngzuò le wǔ nián.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã làm việc ở công ty năm năm.
Ngữ cảnh: 在 chỉ vị trí (công ty) nơi diễn ra hành động làm việc.
她正在写一封信。
Pinyin: Tā zhèngzài xiě yī fēng xìn.
Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang viết một lá thư.
Ngữ cảnh: 在 (kết hợp với 正 để nhấn mạnh) diễn tả hành động đang diễn ra.
钥匙在抽屉里。
Pinyin: Yàoshi zài chōutì lǐ.
Nghĩa tiếng Việt: Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
Ngữ cảnh: 在 là động từ, chỉ vị trí cụ thể của một vật.
在周末,我喜欢去公园散步。
Pinyin: Zài zhōumò, wǒ xǐhuān qù gōngyuán sànbù.
Nghĩa tiếng Việt: Vào cuối tuần, tôi thích đi dạo ở công viên.
Ngữ cảnh: 在 là giới từ, chỉ thời gian (cuối tuần).
这个问题在讨论中解决了。
Pinyin: Zhège wèntí zài tǎolùn zhōng jiějué le.
Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề này đã được giải quyết trong cuộc thảo luận.
Ngữ cảnh: 在 chỉ phạm vi hoặc bối cảnh (cuộc thảo luận).
他在哪里?我找不到他。
Pinyin: Tā zài nǎlǐ? Wǒ zhǎo bù dào tā.
Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ở đâu? Tôi không tìm thấy anh ấy.
Ngữ cảnh: 在 là động từ, hỏi về sự tồn tại hoặc vị trí của một người.
在法律面前,人人平等。
Pinyin: Zài fǎlǜ miànqián, rénrén píngděng.
Nghĩa tiếng Việt: Trước pháp luật, mọi người đều bình đẳng.
Ngữ cảnh: 在 chỉ phạm vi trừu tượng (pháp luật).
- Một số lưu ý
在 là một từ rất linh hoạt, nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Để hiểu đúng, cần chú ý đến vai trò ngữ pháp (giới từ, động từ, hay trợ động từ) và các từ đi kèm.
在 khác với 有 (yǒu):
在: Chỉ vị trí, trạng thái, hoặc hành động đang diễn ra.
有: Chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại của một thứ gì đó.
Ví dụ: 桌上有书。(Zhuō shàng yǒu shū.) – Trên bàn có sách. (Nhấn mạnh sự tồn tại của sách).
So sánh: 书在桌上。(Shū zài zhuō shàng.) – Sách ở trên bàn. (Nhấn mạnh vị trí của sách).
在 thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn (里 lǐ, 上 shàng, 旁 páng), thời gian (昨天 zuótiān, 现在 xiànzài), hoặc trạng thái (讨论 tǎolùn, 情况下 qíngkuàng xià).
Trong văn nói thân mật, 在 có thể được lược bỏ trong một số trường hợp nếu ngữ cảnh rõ ràng, nhưng điều này hiếm xảy ra trong văn viết trang trọng.
Ví dụ: 你家哪儿?(Nǐ jiā nǎr?) thay vì 你在哪儿?(Nǐ zài nǎr?) – Nhà bạn ở đâu?
在 là một từ tiếng Trung cực kỳ phổ biến và linh hoạt, xuất hiện trong hầu hết các cấp độ HSK từ sơ cấp đến cao cấp. Từ này có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, hoặc phó từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 在
Phiên âm: zài
Hán Việt: tại
Loại từ: Động từ / Giới từ / Phó từ
Cấp độ HSK: HSK 1 trở lên
- Ý nghĩa chi tiết theo loại từ
a. Động từ
Biểu thị sự tồn tại, hiện diện, hoặc đang ở một nơi nào đó.
Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
Ở / có mặt 妈妈在家。 māmā zài jiā Mẹ đang ở nhà.
Tồn tại 那张照片现在还在。 nà zhāng zhàopiàn xiànzài hái zài Bức ảnh đó hiện vẫn còn.
Đang giữ chức 他不在岗。 tā bù zài gǎng Anh ấy không còn làm việc nữa.
b. Giới từ
Biểu thị vị trí, thời gian, điều kiện, phạm vi…
Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
Ở đâu đó 我在学校学习汉语。 wǒ zài xuéxiào xuéxí hànyǔ Tôi học tiếng Trung ở trường.
Vào lúc nào đó 火车在下午六点到达。 huǒchē zài xiàwǔ liù diǎn dàodá Tàu đến lúc 6 giờ chiều.
Trong điều kiện nào đó 在老师的指导下,他完成了项目。 zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, tā wánchéng le xiàngmù Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, anh ấy đã hoàn thành dự án.
c. Phó từ
Biểu thị hành động đang diễn ra (tương đương với “đang” trong tiếng Việt).
Nghĩa Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
Đang làm gì đó 我在听音乐。 wǒ zài tīng yīnyuè Tôi đang nghe nhạc.
Đang thực hiện hành động 姐姐在做功课。 jiějie zài zuò gōngkè Chị đang làm bài tập.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Dịch nghĩa
主语 + 在 + địa điểm + động từ 他在公司工作。 tā zài gōngsī gōngzuò Anh ấy làm việc ở công ty.
主语 + 在 + thời gian + 的时候 + động từ 在暑假的时候,我去了中国。 zài shǔjià de shíhòu, wǒ qù le zhōngguó Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đến Trung Quốc.
主语 + 正在 / 在 + động từ + tân ngữ 我正在学习汉语。 wǒ zhèngzài xuéxí hànyǔ Tôi đang học tiếng Trung. - Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我在图书馆看书。 wǒ zài túshūguǎn kànshū → Tôi đang đọc sách ở thư viện.
他在北京工作。 tā zài běijīng gōngzuò → Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.
我们在讨论这个问题。 wǒmen zài tǎolùn zhège wèntí → Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này.
她在家做饭。 tā zài jiā zuòfàn → Cô ấy đang nấu ăn ở nhà.
老师在上课的时候不喜欢被打扰。 lǎoshī zài shàngkè de shíhòu bù xǐhuān bèi dǎrǎo → Giáo viên không thích bị làm phiền trong lúc giảng bài.
我在音乐方面很有兴趣。 wǒ zài yīnyuè fāngmiàn hěn yǒu xìngqù → Tôi rất có hứng thú với lĩnh vực âm nhạc.
在他的帮助下,我顺利通过了考试。 zài tā de bāngzhù xià, wǒ shùnlì tōngguò le kǎoshì → Nhờ sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã vượt qua kỳ thi một cách suôn sẻ.
苹果在桌子上。 píngguǒ zài zhuōzi shàng → Quả táo ở trên bàn.
- Một số cụm từ cố định với 在
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
在家 zàijiā Ở nhà
在学校 zài xuéxiào Ở trường
在工作中 zài gōngzuò zhōng Trong công việc
在生活方面 zài shēnghuó fāngmiàn Về mặt đời sống
在考试期间 zài kǎoshì qījiān Trong thời gian thi
在……上 zài…shàng Trên phương diện…
在……下 zài…xià Dưới điều kiện…
在 (phiên âm: zài) là một từ tiếng Trung cực kỳ phổ biến, có nhiều nghĩa và cách dùng tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể là động từ, giới từ, hoặc phó từ, và thường xuất hiện trong các câu chỉ vị trí, trạng thái, thời gian, hoặc hành động đang diễn ra.
- Định nghĩa và loại từ
Tiếng Trung: 在
Phiên âm: zài
Loại từ: Động từ / Giới từ / Phó từ
Hán Việt: Tại
Trình độ HSK: Xuất hiện từ HSK cấp 1 trở lên
Ý nghĩa tổng quát:
Động từ: tồn tại, sống, còn, hiện diện.
Giới từ: ở, tại (chỉ vị trí, thời gian, điều kiện).
Phó từ: đang (chỉ hành động đang diễn ra).
- Các nghĩa chi tiết theo loại từ
A. Động từ
Tồn tại / còn sống
他父母还在。 Tā fùmǔ hái zài. → Bố mẹ anh ấy vẫn còn sống.
Hiện diện / có mặt
他现在不在公司。 Tā xiànzài bú zài gōngsī. → Anh ấy hiện không có mặt ở công ty.
Thuộc về / tham gia
他在党多年了。 Tā zài dǎng duōnián le. → Anh ấy đã tham gia Đảng nhiều năm rồi.
Do / quyết định bởi
成败在于努力。 Chéngbài zàiyú nǔlì. → Thành bại là do nỗ lực.
B. Giới từ
Chỉ vị trí
我的书在桌子上。 Wǒ de shū zài zhuōzi shàng. → Quyển sách của tôi ở trên bàn.
Chỉ thời gian
我们在晚上学习。 Wǒmen zài wǎnshàng xuéxí. → Chúng tôi học vào buổi tối.
Chỉ phạm vi / điều kiện
在这种情况下,我们不能离开。 Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen bùnéng líkāi. → Trong tình huống này, chúng tôi không thể rời đi.
C. Phó từ
Chỉ hành động đang diễn ra
他在看电视。 Tā zài kàn diànshì. → Anh ấy đang xem tivi.
Kết hợp với động từ để tạo thì hiện tại tiếp diễn
我在写作业。 Wǒ zài xiě zuòyè. → Tôi đang làm bài tập.
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
在 + địa điểm Ở đâu đó 我在家。
Wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
在 + thời gian Vào lúc nào đó 他在早上跑步。
Tā zài zǎoshang pǎobù.
Anh ấy chạy bộ vào buổi sáng.
在 + động từ Đang làm gì đó 我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
在 + điều kiện Trong điều kiện nào đó 在压力下,他做出了决定。
Zài yālì xià, tā zuòchū le juédìng.
Dưới áp lực, anh ấy đã đưa ra quyết định. - Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
我在图书馆看书。 Wǒ zài túshūguǎn kànshū. → Tôi đang đọc sách ở thư viện.
她在电话里告诉我这个消息。 Tā zài diànhuà lǐ gàosu wǒ zhège xiāoxi. → Cô ấy nói với tôi tin này qua điện thoại.
我们在讨论一个重要的问题。 Wǒmen zài tǎolùn yī gè zhòngyào de wèntí. → Chúng tôi đang thảo luận một vấn đề quan trọng.
他在公司工作了五年。 Tā zài gōngsī gōngzuò le wǔ nián. → Anh ấy đã làm việc ở công ty được năm năm.
在我看来,这个计划很不错。 Zài wǒ kànlái, zhège jìhuà hěn búcuò. → Theo tôi thấy, kế hoạch này rất tốt.
- Một số cụm từ cố định
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
在家 zài jiā Ở nhà
在职 zài zhí Tại chức
在场 zài chǎng Có mặt tại hiện trường
在意 zài yì Để ý, quan tâm
在于 zàiyú Quyết định ở, do
在 (zài) là một từ tiếng Trung cực kỳ phổ biến, có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, hoặc phó từ, tùy theo ngữ cảnh. Từ này thường dùng để diễn tả vị trí, thời gian, trạng thái đang diễn ra, hoặc sự tồn tại. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và có hệ thống.
- Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 在
- Phiên âm: zài
- Hán Việt: tại
- Loại từ: Động từ / Giới từ / Phó từ
- Cấp độ HSK: HSK 1 trở lên
- Các nghĩa chính của 在
| Loại từ | Ý nghĩa | Giải thích |
| Động từ | Ở, tồn tại, còn sống | Diễn tả sự hiện diện hoặc tồn tại của người/vật |
| Giới từ | Tại, ở, vào | Biểu thị vị trí, thời gian, điều kiện |
| Phó từ | Đang | Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra | - Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 在 + địa điểm + động từ → Diễn tả hành động xảy ra ở đâu
- 在 + thời gian + động từ → Diễn tả hành động xảy ra vào lúc nào
- (正)在 + động từ + tân ngữ → Diễn tả hành động đang diễn ra
- 在 + danh từ + 上 / 下 / 里 / 外 / 中 → Biểu thị vị trí cụ thể
- 在 + phạm vi / lĩnh vực + 方面 / 上 / 下 → Biểu thị phương diện hoặc điều kiện
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
A. Dùng như động từ (diễn tả sự tồn tại, hiện diện)
- 妈妈在家。
Māma zài jiā
→ Mẹ đang ở nhà. - 他不在公司。
Tā bù zài gōngsī
→ Anh ấy không có mặt ở công ty. - 那张照片现在还在。
Nà zhāng zhàopiàn xiànzài hái zài
→ Bức ảnh đó hiện vẫn còn. - 你真幸福,父母都还在。
Nǐ zhēn xìngfú, fùmǔ dōu hái zài
→ Bạn thật hạnh phúc, bố mẹ đều còn sống.
B. Dùng như giới từ (biểu thị vị trí, thời gian, điều kiện)
- 我在学校学习汉语。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ
→ Tôi học tiếng Trung ở trường. - 火车在下午六点到达。
Huǒchē zài xiàwǔ liù diǎn dàodá
→ Tàu hỏa đến vào lúc 6 giờ chiều. - 在老师的指导下,他完成了项目。
Zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, tā wánchéngle xiàngmù
→ Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, anh ấy đã hoàn thành dự án. - 在音乐方面,他是个天才。
Zài yīnyuè fāngmiàn, tā shìgè tiāncái
→ Về mặt âm nhạc, anh ấy là một thiên tài.
C. Dùng như phó từ (diễn tả hành động đang diễn ra)- 我在听音乐。
Wǒ zài tīng yīnyuè
→ Tôi đang nghe nhạc. - 姐姐在做功课。
Jiějie zài zuò gōngkè
→ Chị đang làm bài tập. - 我们在吃饭,稍后再聊。
Wǒmen zài chīfàn, shāohòu zài liáo
→ Chúng tôi đang ăn cơm, lát nữa nói chuyện tiếp. - 他在看电视。
Tā zài kàn diànshì
→ Anh ấy đang xem tivi.
- Một số cụm từ cố định với 在| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
| 在家 | zàijiā | Ở nhà |
| 在职 | zàizhí | Tại chức |
| 在场 | zàichǎng | Có mặt tại hiện trường |
| 在意 | zàiyì | Để ý, quan tâm |
| 在于 | zàiyú | Quyết định bởi, phụ thuộc vào |
| 在…方面 | zài…fāngmiàn | Về mặt… |
| 在…的时候 | zài…de shíhòu | Vào lúc… | - Phiên âm – Loại từ
Từ: 在
Phiên âm (pinyin): zài
Loại từ:
Giới từ (介词)
Động từ (动词)
Trạng từ (副词)
→ Tùy theo ngữ cảnh mà “在” mang vai trò khác nhau trong câu.
- Nghĩa và cách dùng chính của 在
Cách dùng 1: 在 như một giới từ – biểu thị vị trí, địa điểm, nơi chốn
→ Nghĩa: ở, tại (dùng để chỉ nơi xảy ra hành động hoặc vị trí của một người/vật)
Cấu trúc:
在 + địa điểm
Ví dụ:
我在家。
(Wǒ zài jiā)
→ Tôi ở nhà.
他在公司工作。
(Tā zài gōngsī gōngzuò)
→ Anh ấy làm việc ở công ty.
老师在教室里。
(Lǎoshī zài jiàoshì lǐ)
→ Giáo viên ở trong lớp học.
我的手机在桌子上。
(Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shàng)
→ Điện thoại của tôi ở trên bàn.
我妈妈现在在市场买菜。
(Wǒ māma xiànzài zài shìchǎng mǎi cài)
→ Mẹ tôi đang mua rau ở chợ.
Cách dùng 2: 在 như một động từ – biểu thị sự hiện diện, tồn tại tại một nơi nào đó
→ Nghĩa: có mặt tại, hiện đang ở
Ví dụ:
他不在学校。
(Tā bú zài xuéxiào)
→ Anh ấy không có mặt ở trường.
我弟弟现在在房间里。
(Wǒ dìdi xiànzài zài fángjiān lǐ)
→ Em trai tôi đang ở trong phòng.
Cách dùng 3: 在 như một trạng từ – biểu thị hành động đang diễn ra
→ Nghĩa: đang
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong hiện tại, tương đương với “be + V-ing” trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
S + 在 + Động từ chính
Ví dụ:
他在吃饭。
(Tā zài chīfàn)
→ Anh ấy đang ăn cơm.
我在学习汉语。
(Wǒ zài xuéxí Hànyǔ)
→ Tôi đang học tiếng Trung.
她在看书。
(Tā zài kànshū)
→ Cô ấy đang đọc sách.
你在做什么?
(Nǐ zài zuò shénme?)
→ Bạn đang làm gì vậy?
我们在开会,请稍等。
(Wǒmen zài kāihuì, qǐng shāo děng)
→ Chúng tôi đang họp, xin vui lòng chờ một chút.
Cách dùng 4: 在 với thời gian – chỉ thời điểm mà hành động xảy ra
→ Nghĩa: vào lúc, trong khoảng thời gian nào đó
Cấu trúc:
在 + thời gian + (làm gì)
Ví dụ:
我在星期五有一个会议。
(Wǒ zài xīngqīwǔ yǒu yí gè huìyì)
→ Tôi có một cuộc họp vào thứ sáu.
他在晚上九点回家。
(Tā zài wǎnshàng jiǔ diǎn huí jiā)
→ Anh ấy về nhà lúc 9 giờ tối.
我们在去年去了中国。
(Wǒmen zài qùnián qù le Zhōngguó)
→ Năm ngoái chúng tôi đã đi Trung Quốc.
Cách dùng 5: 在 với sự kiện hoặc hoàn cảnh
→ Nghĩa: trong lúc, trong tình huống, trong hoàn cảnh nào đó
Ví dụ:
在这种情况下,你应该冷静。
(Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, nǐ yīnggāi lěngjìng)
→ Trong trường hợp như thế này, bạn nên bình tĩnh.
在雨天开车要小心。
(Zài yǔtiān kāichē yào xiǎoxīn)
→ Trời mưa lái xe phải cẩn thận.
在学习过程中,我们需要多练习。
(Zài xuéxí guòchéng zhōng, wǒmen xūyào duō liànxí)
→ Trong quá trình học, chúng ta cần luyện tập nhiều.
- Một số cụm từ thông dụng với 在
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
在家 zài jiā ở nhà
在学校 zài xuéxiào ở trường học
在办公室 zài bàngōngshì ở văn phòng
在工作 zài gōngzuò đang làm việc
在开会 zài kāihuì đang họp
在网上 zài wǎngshàng trên mạng - Tổng kết các nghĩa của 在
Cách dùng Vai trò từ loại Nghĩa chính Ví dụ tiêu biểu
1 Giới từ ở, tại 我在家。
2 Động từ hiện diện 他不在。
3 Trạng từ đang 她在工作。
4 Chỉ thời gian vào lúc 我在星期一见你。
5 Chỉ bối cảnh trong 在这种情况下 - 在 là gì?
在 (zài) có thể mang nhiều nghĩa tùy vào vị trí và cách dùng trong câu:
a) Giới từ (介词): chỉ vị trí, thời gian, nơi chốn
→ dịch là “ở”, “tại”, “vào lúc…”
b) Động từ (动词): chỉ sự tồn tại, “đang ở đâu”
→ dịch là “ở”, “có mặt ở”
c) Trạng từ (副词): diễn tả hành động đang diễn ra, cấu trúc “đang + động từ”
→ đi cùng với động từ, thường dùng trong mẫu câu “在 + động từ”
- Các cấu trúc thường gặp với 在
在 + địa điểm: ở đâu
在 + thời gian: vào lúc nào
在 + động từ: đang làm gì
S + 在 + địa điểm + V: chủ ngữ đang làm gì ở đâu
在 + câu / tình huống / phạm vi + 中: trong hoàn cảnh nào đó
- Ví dụ chi tiết (gồm phiên âm và tiếng Việt):
a) Dùng như giới từ chỉ địa điểm/thời gian
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
→ Anh ấy học ở trường.
我妈妈在家。
Wǒ māma zài jiā.
→ Mẹ tôi ở nhà.
她在中国工作。
Tā zài Zhōngguó gōngzuò.
→ Cô ấy làm việc ở Trung Quốc.
我在三点有一个会议。
Wǒ zài sāndiǎn yǒu yí gè huìyì.
→ Tôi có một cuộc họp vào lúc ba giờ.
他出生在1990年。
Tā chūshēng zài yījiǔjiǔlíng nián.
→ Anh ấy sinh năm 1990.
b) Dùng như động từ chỉ trạng thái tồn tại, hiện diện
你爸爸在吗?
Nǐ bàba zài ma?
→ Bố bạn có ở nhà không?
老师现在不在。
Lǎoshī xiànzài bú zài.
→ Thầy giáo hiện không có ở đây.
他们都在办公室里。
Tāmen dōu zài bàngōngshì lǐ.
→ Họ đều ở trong văn phòng.
c) Dùng như trạng từ chỉ hành động đang diễn ra
我在看书。
Wǒ zài kàn shū.
→ Tôi đang đọc sách.
她在打电话。
Tā zài dǎ diànhuà.
→ Cô ấy đang gọi điện thoại.
孩子们在玩游戏。
Háizimen zài wán yóuxì.
→ Bọn trẻ đang chơi trò chơi.
我在吃饭,请稍等一下。
Wǒ zài chīfàn, qǐng shāoděng yíxià.
→ Tôi đang ăn cơm, xin vui lòng đợi một chút.
d) Cụm từ và mẫu câu mở rộng
在我看来,这个计划不错。
Zài wǒ kànlái, zhège jìhuà búcuò.
→ Theo tôi thấy, kế hoạch này không tệ.
在这种情况下,我们应该冷静。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen yīnggāi lěngjìng.
→ Trong tình huống như vậy, chúng ta nên bình tĩnh.
在会议中,他提出了很多建议。
Zài huìyì zhōng, tā tíchū le hěn duō jiànyì.
→ Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra nhiều đề xuất.
- Ghi nhớ thêm:
“在” thường không đứng một mình, nó kết hợp với các thành phần khác như địa điểm, thời gian, động từ,…
Khi dùng với động từ, hãy lưu ý thì và trật tự từ trong câu.
在 (zài) là một từ rất cơ bản trong tiếng Trung, thường dùng với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau như giới từ, động từ, hoặc trạng từ tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những từ có tần suất sử dụng cao nhất trong tiếng Trung hiện đại. Dưới đây là phần giải thích chi tiết, đầy đủ và tường tận kèm rất nhiều ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt.
- 在 (zài) là gì?
在 (zài) có thể đóng nhiều vai trò ngữ pháp:
Là giới từ: chỉ vị trí (ở đâu), hoặc chỉ thời gian (vào lúc nào).
Là động từ: thể hiện sự hiện diện, đang ở đâu, hoặc đang trong trạng thái gì đó.
Là trạng từ: biểu thị hành động đang diễn ra (tương tự như “đang” trong tiếng Việt).
- Loại từ
Giới từ (介词)
Động từ (动词)
Trạng từ (副词)
- Giải thích chi tiết và cách dùng với từng loại
3.1. 在 là giới từ – chỉ địa điểm, vị trí hoặc thời gian
Khi là giới từ, 在 được dùng trước danh từ để chỉ nơi chốn hoặc thời điểm.
Cấu trúc:
在 + địa điểm
在 + thời điểm
Ví dụ:
他在学校。
Tā zài xuéxiào.
Anh ấy đang ở trường.
我在家里看书。
Wǒ zài jiālǐ kàn shū.
Tôi đang đọc sách ở nhà.
她在三点钟来。
Tā zài sān diǎn zhōng lái.
Cô ấy đến vào lúc ba giờ.
会议在明天上午举行。
Huìyì zài míngtiān shàngwǔ jǔxíng.
Cuộc họp sẽ diễn ra vào sáng mai.
3.2. 在 là động từ – chỉ sự tồn tại, hiện diện, ở đâu đó
Khi là động từ, 在 biểu thị sự tồn tại hoặc hiện diện của người hay vật tại một nơi nào đó.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn
Ví dụ:
老师在办公室。
Lǎoshī zài bàngōngshì.
Giáo viên đang ở trong văn phòng.
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Cuốn sách nằm trên bàn.
钱包在包里。
Qiánbāo zài bāo lǐ.
Ví tiền ở trong túi.
他不在家。
Tā bú zài jiā.
Anh ấy không có ở nhà.
3.3. 在 là trạng từ – biểu thị hành động đang diễn ra (tương đương “đang” trong tiếng Việt)
Khi là trạng từ, 在 đứng trước động từ chính để chỉ hành động đang diễn ra.
Cấu trúc:
主语 + 在 + 动词 + 其他成分
Ví dụ:
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
他们在打篮球。
Tāmen zài dǎ lánqiú.
Họ đang chơi bóng rổ.
她在写作业。
Tā zài xiě zuòyè.
Cô ấy đang làm bài tập.
我们在开会。
Wǒmen zài kāihuì.
Chúng tôi đang họp.
他在看电视呢。
Tā zài kàn diànshì ne.
Anh ấy đang xem tivi đấy.
- Một số cấu trúc đặc biệt với 在
4.1. 在…上/下/里/外/旁边…
Chỉ vị trí tương đối.
手机在包里。
Shǒujī zài bāo lǐ.
Điện thoại ở trong túi.
猫在桌子下。
Māo zài zhuōzi xià.
Con mèo ở dưới bàn.
他在我旁边坐着。
Tā zài wǒ pángbiān zuòzhe.
Anh ấy đang ngồi bên cạnh tôi.
4.2. 在 + 动作场所 + 做什么
Chỉ hành động xảy ra ở đâu.
他在图书馆学习。
Tā zài túshūguǎn xuéxí.
Anh ấy học bài trong thư viện.
妈妈在厨房做饭。
Māma zài chúfáng zuò fàn.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
4.3. 在…方面 – chỉ phương diện, lĩnh vực
他在数学方面很有天赋。
Tā zài shùxué fāngmiàn hěn yǒu tiānfù.
Anh ấy rất có năng khiếu về toán học.
公司在管理方面需要改进。
Gōngsī zài guǎnlǐ fāngmiàn xūyào gǎijìn.
Công ty cần cải tiến về mặt quản lý.
- Một số cụm từ cố định có 在
在家 – ở nhà
在学校 – ở trường
在工作 – đang làm việc
在上班 – đang đi làm
在学习 – đang học
在旅行 – đang du lịch
在现场 – tại hiện trường
在生活中 – trong cuộc sống
Hán tự Pinyin English Tiếng Việt
在 zài at, in, on, be located at, be doing ở, tại, đang, có mặt tại
在 (zài) là một từ vô cùng quan trọng, linh hoạt trong tiếng Trung, đóng vai trò giới từ, động từ hoặc trạng từ tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể. Bạn cần học thật kỹ các cấu trúc và mẫu câu có 在 để có thể sử dụng thành thạo trong giao tiếp và viết tiếng Trung chuẩn xác.
在 (zài) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, vừa có thể là giới từ (giống như “ở”, “tại”, “đang”) vừa có thể là động từ, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ này đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện vị trí, thời gian, và trạng thái hành động đang diễn ra.
- Loại từ:
Giới từ (介词): chỉ nơi chốn, thời gian
Trợ động từ (助动词): biểu thị hành động đang diễn ra
Động từ (动词): mang nghĩa “có mặt”, “hiện diện ở”
- Các nghĩa chính của 在 và giải thích chi tiết:
a. Biểu thị vị trí, nơi chốn:
在 + [địa điểm] => nghĩa là “ở đâu đó”, “tại đâu đó”
Ví dụ:
他在学校。
Tā zài xuéxiào.
Anh ấy đang ở trường học.
我住在河内。
Wǒ zhù zài Hénèi.
Tôi sống ở Hà Nội.
她在公司上班。
Tā zài gōngsī shàngbān.
Cô ấy làm việc ở công ty.
b. Biểu thị thời gian:
在 + [thời gian] => nghĩa là “vào lúc…”, “trong khoảng thời gian…”
Ví dụ:
在晚上我通常学习汉语。
Zài wǎnshang wǒ tōngcháng xuéxí Hànyǔ.
Vào buổi tối tôi thường học tiếng Trung.
我们在星期一开会。
Wǒmen zài xīngqī yī kāihuì.
Chúng tôi họp vào thứ Hai.
c. Biểu thị hành động đang diễn ra (trợ động từ):
在 + [động từ] => diễn tả hành động đang diễn ra, giống thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt
Ví dụ:
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
她在打电话。
Tā zài dǎ diànhuà.
Cô ấy đang gọi điện thoại.
孩子们在玩游戏。
Háizimen zài wán yóuxì.
Lũ trẻ đang chơi trò chơi.
d. Dùng như động từ – “có mặt”, “hiện diện”:
Ví dụ:
老师不在。
Lǎoshī bú zài.
Thầy giáo không có mặt.
他在不在家?
Tā zài bù zài jiā?
Anh ấy có ở nhà không?
我在这儿。
Wǒ zài zhèr.
Tôi ở đây.
- Một số cụm từ thông dụng với 在:
在家 (zài jiā): ở nhà
在外 (zài wài): ở ngoài
在路上 (zài lùshàng): đang trên đường
在座 (zài zuò): có mặt, hiện diện
正在 (zhèngzài): đang (nhấn mạnh hơn 在)
不在了 (bú zài le): đã mất, không còn sống
- So sánh 在 với 正在:
在 + động từ → đơn giản chỉ hành động đang xảy ra
正在 + động từ → nhấn mạnh hành động đang xảy ra đúng lúc nói
Ví dụ:
他在看电视。
Anh ấy đang xem TV.
他正在看电视。
Anh ấy đúng lúc này đang xem TV (nhấn mạnh hơn).
- Tóm tắt:
Cách dùng Nghĩa Cấu trúc Ví dụ
Vị trí ở đâu 在 + nơi chốn 我在图书馆。
Thời gian vào lúc 在 + thời gian 在早上八点上课。
Hành động đang diễn ra đang 在 + động từ 他在做作业。
Động từ có mặt 主语 + 在 他不在公司。 - 在 là gì?
在 (zài) là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò:
Giới từ (介词): chỉ nơi chốn, thời gian, hoặc trạng thái đang diễn ra
Động từ (动词): biểu thị “ở”, “có mặt tại”, “đang ở” đâu đó
Trạng từ (副词): biểu thị hành động đang diễn ra, tương đương với “đang” trong tiếng Việt
- Loại từ và chức năng ngữ pháp
Chức năng Loại từ Nghĩa cơ bản
Giới từ 介词 chỉ nơi chốn, thời gian, địa điểm
Động từ 动词 “ở”, “có mặt ở”, định vị ai/cái gì đó
Trạng từ 副词 “đang” – chỉ hành động đang diễn ra - Giải thích chi tiết theo từng loại từ
A. 在 làm động từ (动词): “ở”, “hiện diện tại đâu đó”
Biểu thị sự tồn tại, vị trí của người hoặc vật.
Cấu trúc:
S + 在 + nơi chốn
Ví dụ:
我在家。
Wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
他不在公司。
Tā bú zài gōngsī.
Anh ấy không ở công ty.
钱包在桌子上。
Qiánbāo zài zhuōzi shàng.
Cái ví ở trên bàn.
B. 在 làm giới từ (介词): chỉ nơi chốn, thời gian, tình huống
Cấu trúc:
在 + danh từ (nơi chốn / thời gian / hoàn cảnh) + V / Cụm V
Ví dụ:
他在图书馆看书。
Tā zài túshūguǎn kàn shū.
Anh ấy đọc sách ở thư viện.
我们在开会。
Wǒmen zài kāihuì.
Chúng tôi đang họp.
她在晚上十点睡觉。
Tā zài wǎnshàng shí diǎn shuìjiào.
Cô ấy ngủ lúc 10 giờ tối.
C. 在 làm trạng từ (副词): biểu thị hành động đang diễn ra – “đang”
Cấu trúc phổ biến:
S + 在 + V (động từ chính)
→ Nghĩa: đang làm gì
Ví dụ:
他在吃饭。
Tā zài chīfàn.
Anh ấy đang ăn cơm.
我在学习汉语。
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.
老师在讲课,别说话。
Lǎoshī zài jiǎngkè, bié shuōhuà.
Giáo viên đang giảng bài, đừng nói chuyện.
- Tổng hợp các ví dụ theo từng trường hợp
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa tiếng Việt
他在办公室。 Tā zài bàngōngshì. Anh ấy ở văn phòng.
我在等你。 Wǒ zài děng nǐ. Tôi đang đợi bạn.
她不在学校。 Tā bú zài xuéxiào. Cô ấy không có mặt ở trường.
你在说什么? Nǐ zài shuō shénme? Bạn đang nói gì vậy?
我在地铁上看见他了。 Wǒ zài dìtiě shàng kànjiàn tā le. Tôi đã thấy anh ấy trên tàu điện ngầm.
孩子们在外面玩儿。 Háizimen zài wàimiàn wánr. Bọn trẻ đang chơi ở bên ngoài.
在中国,春节很重要。 Zài Zhōngguó, Chūnjié hěn zhòngyào. Ở Trung Quốc, Tết là dịp rất quan trọng. - Các cụm từ cố định với 在
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
在家 zài jiā Ở nhà
在公司 zài gōngsī Ở công ty
在学校 zài xuéxiào Ở trường học
在路上 zài lùshàng Trên đường
在中国 zài Zhōngguó Ở Trung Quốc
在这里 zài zhèlǐ Ở đây
在晚上 zài wǎnshàng Vào buổi tối - Phân biệt 在 với một số từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
在 zài ở, đang Linh hoạt: làm giới từ, động từ, trạng từ
是 shì là Chỉ dùng để xác định, không dùng với nơi chốn
有 yǒu có Chỉ sự sở hữu, tồn tại, không chỉ nơi chốn - Tóm tắt
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Loại từ
在 zài Ở, tại, đang Giới từ / Động từ / Trạng từ - 在 là gì?
在 (pinyin: zài) là một từ đa chức năng trong tiếng Trung. Nó có thể là:
Giới từ: dùng để chỉ nơi chốn, thời gian
Động từ: mang nghĩa “ở”, “đang”
Trợ động từ: dùng để chỉ hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn)
- Loại từ & vai trò
Loại từ Nghĩa / Vai trò trong câu Ví dụ ngắn
Giới từ (介词) Dùng để chỉ nơi chốn / thời gian 在学校 (ở trường)
Động từ (动词) “Ở”, “tồn tại”, “có mặt tại” 他在北京。 (Anh ấy ở Bắc Kinh)
Trợ động từ (助动词) Dùng với động từ để diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn) 他在吃饭。 (Anh ấy đang ăn cơm) - Cách dùng chi tiết + Ví dụ cụ thể
A. 在 dùng để chỉ nơi chốn (giới từ / động từ)
Cấu trúc:
在 + địa điểm
Ví dụ:
我在学校学习。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
→ Tôi học ở trường.
他在办公室。
Tā zài bàngōngshì.
→ Anh ấy ở văn phòng.
她不在家。
Tā bú zài jiā.
→ Cô ấy không có ở nhà.
图书馆在教学楼旁边。
Túshūguǎn zài jiàoxuélóu pángbiān.
→ Thư viện ở bên cạnh tòa giảng đường.
北京在中国的北方。
Běijīng zài Zhōngguó de běifāng.
→ Bắc Kinh nằm ở phía bắc của Trung Quốc.
B. 在 chỉ thời gian (ít gặp hơn)
在 + thời điểm / khoảng thời gian
我在星期一开始上课。
Wǒ zài xīngqī yī kāishǐ shàngkè.
→ Tôi bắt đầu học vào thứ Hai.
她在早上七点起床。
Tā zài zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
→ Cô ấy dậy lúc 7 giờ sáng.
在春节期间,我们不会上班。
Zài Chūnjié qījiān, wǒmen bú huì shàngbān.
→ Trong dịp Tết, chúng tôi không đi làm.
C. 在 + Động từ: chỉ hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn)
在 + động từ → đang làm gì
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
→ Tôi đang ăn cơm.
他在写作业。
Tā zài xiě zuòyè.
→ Anh ấy đang làm bài tập.
你在看什么?
Nǐ zài kàn shénme?
→ Bạn đang xem gì vậy?
我妈妈在打电话。
Wǒ māma zài dǎ diànhuà.
→ Mẹ tôi đang gọi điện thoại.
老师在上课,请不要说话。
Lǎoshī zài shàngkè, qǐng bú yào shuōhuà.
→ Giáo viên đang giảng bài, xin đừng nói chuyện.
- Tổng hợp mẫu câu quan trọng
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
在 + địa điểm + 做什么 Đang làm gì ở đâu Chỉ nơi chốn và hành động
在 + thời gian + 做什么 Làm gì vào thời gian nào Chỉ thời gian
S + 在 + V Ai đó đang làm gì (thì tiếp diễn) Thì hiện tại tiếp diễn - So sánh “在” với một số từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh với “在”
有 yǒu Có Diễn tả sự tồn tại, sở hữu (có cái gì)
是 shì Là Dùng để xác định, định nghĩa
正在 zhèngzài Đang Mạnh hơn “在”, nhấn mạnh hơn về thì tiếp diễn
Ví dụ:
他在吃饭。→ Anh ấy đang ăn cơm.
他正在吃饭。→ Anh ấy đang ăn cơm (rất nhấn mạnh, ngay lúc này).
- Một số cụm từ thông dụng với “在”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
在家 Ở nhà
在学校 Ở trường
在路上 Trên đường
在这里 / 在那儿 Ở đây / Ở kia
在公司上班 Làm việc ở công ty
在考试 Đang thi
在等人 Đang đợi người - Loại từ và chức năng:
a. Giới từ (介词): Chỉ nơi chốn, thời gian hoặc trạng thái đang diễn ra.
b. Động từ (动词): Chỉ sự hiện diện, tồn tại ở đâu đó.
c. Trạng từ (副词): Kết hợp với động từ khác để biểu thị đang làm gì – thì hiện tại tiếp diễn (như “đang” trong tiếng Việt). - Chi tiết từng cách dùng và ví dụ
I. “在” làm giới từ – chỉ nơi chốn, thời gian, hoàn cảnh
Cấu trúc thường dùng:
在 + địa điểm + động từ…
在 + thời gian…
Ví dụ:
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
Anh ấy học ở trường.
我们在晚上吃饭。
Wǒmen zài wǎnshàng chīfàn.
Chúng tôi ăn tối vào buổi tối.
妈妈在厨房做饭。
Māmā zài chúfáng zuòfàn.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
老师在办公室工作。
Lǎoshī zài bàngōngshì gōngzuò.
Giáo viên làm việc ở văn phòng.
他在中国留学。
Tā zài Zhōngguó liúxué.
Anh ấy du học ở Trung Quốc.
我在十点钟起床。
Wǒ zài shí diǎn zhōng qǐchuáng.
Tôi thức dậy vào lúc 10 giờ.
II. “在” làm động từ – biểu thị sự tồn tại/ở tại một nơi nào đó
Nghĩa tương đương với “ở”, “có mặt tại”.
Ví dụ:
他在家。
Tā zài jiā.
Anh ấy ở nhà.
我的手机在桌子上。
Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shàng.
Điện thoại của tôi ở trên bàn.
钱包不在包里。
Qiánbāo bú zài bāo lǐ.
Ví không có trong túi.
老板不在办公室。
Lǎobǎn bú zài bàngōngshì.
Sếp không có mặt ở văn phòng.
他们都在图书馆。
Tāmen dōu zài túshūguǎn.
Họ đều ở thư viện.
III. “在” làm trạng từ – chỉ hành động đang diễn ra (thì hiện tại tiếp diễn)
Cấu trúc:
主语 + 在 + Động từ + (宾语)
Nghĩa: đang…
Ví dụ:
他在看书。
Tā zài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì vậy?
我们在听音乐。
Wǒmen zài tīng yīnyuè.
Chúng tôi đang nghe nhạc.
老师在上课。
Lǎoshī zài shàngkè.
Giáo viên đang giảng bài.
孩子们在玩游戏。
Háizimen zài wán yóuxì.
Bọn trẻ đang chơi trò chơi.
他在写信。
Tā zài xiě xìn.
Anh ấy đang viết thư.
我在等你。
Wǒ zài děng nǐ.
Tôi đang đợi bạn.
- So sánh với một số từ liên quan
Từ Nghĩa So sánh với “在”
到 (dào) đến “到” nhấn mạnh điểm kết thúc của chuyển động. “在” nhấn mạnh vị trí đang ở.
有 (yǒu) có, tồn tại “在” có thể mang nghĩa tồn tại tương tự “有” nhưng khác cấu trúc.
正在 (zhèngzài) đang Mạnh hơn “在”, nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm nói - Tổng kết các cấu trúc phổ biến với “在”
Cấu trúc Nghĩa
在 + địa điểm ở đâu
在 + thời gian vào lúc nào
主语 + 在 + động từ đang làm gì
物品 + 在 + nơi chốn đồ vật ở đâu
人 + 不在 + nơi chốn ai đó không có mặt ở đâu - Định nghĩa: 在 /zài/
在 là một từ đa chức năng, vừa có thể là giới từ (介词), vừa có thể là động từ (动词) trong tiếng Trung. - Loại từ
Giới từ (介词): dùng để chỉ vị trí, nơi chốn, thời gian.
Động từ (动词): dùng để biểu thị sự tồn tại, ở một địa điểm nào đó hoặc biểu thị một hành động đang diễn ra (dạng tiếp diễn).
- Giải thích chi tiết các cách dùng của 在
a. Làm giới từ – chỉ nơi chốn, địa điểm
Khi làm giới từ, 在 đứng trước danh từ chỉ nơi chốn để chỉ hành động xảy ra ở đó.
Cấu trúc:
在 + danh từ (nơi chốn) + động từ + tân ngữ
Ví dụ:
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
Anh ấy học ở trường học.
我在公司上班。
Wǒ zài gōngsī shàngbān.
Tôi làm việc ở công ty.
妈妈在厨房做饭。
Māma zài chúfáng zuòfàn.
Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
b. Làm giới từ – chỉ thời gian
在 cũng dùng để chỉ thời điểm, tương tự “vào lúc…” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
我们在晚上八点见面。
Wǒmen zài wǎnshàng bā diǎn jiànmiàn.
Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ tối.
他在春节回家了。
Tā zài Chūnjié huí jiā le.
Anh ấy đã về nhà vào dịp Tết.
c. Làm động từ – biểu thị trạng thái “đang ở”, “có mặt tại”
Khi làm động từ, 在 dùng để biểu thị một người hoặc vật đang ở đâu đó.
Ví dụ:
他在家。
Tā zài jiā.
Anh ấy ở nhà.
钱在包里。
Qián zài bāo lǐ.
Tiền ở trong túi.
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Cuốn sách ở trên bàn.
d. Làm động từ – biểu thị thì tiếp diễn (đang làm gì)
Trong cấu trúc “在 + động từ”, 在 biểu thị hành động đang diễn ra – tương đương với thì tiếp diễn trong tiếng Việt.
Ví dụ:
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
她在看书。
Tā zài kàn shū.
Cô ấy đang đọc sách.
他们在聊天。
Tāmen zài liáotiān.
Họ đang nói chuyện.
- Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 在
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
在 + địa điểm ở đâu đó 他在办公室。
Tā zài bàngōngshì.
Anh ấy ở văn phòng.
在 + thời gian + động từ vào lúc nào đó làm gì 我在星期一考试。
Wǒ zài xīngqīyī kǎoshì.
Tôi thi vào thứ Hai.
在 + động từ đang làm gì 我在写作业。
Wǒ zài xiě zuòyè.
Tôi đang làm bài tập. - Một số cụm từ thông dụng với 在
在一起 – ở bên nhau
我想和你在一起。
Wǒ xiǎng hé nǐ zài yīqǐ.
Anh muốn ở bên em.
在家 – ở nhà
她今天在家。
Tā jīntiān zài jiā.
Cô ấy hôm nay ở nhà.
在路上 – đang trên đường
我在路上,马上就到。
Wǒ zài lùshàng, mǎshàng jiù dào.
Tôi đang trên đường, sắp đến rồi.
在学习 – đang học
他在学习中文。
Tā zài xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy đang học tiếng Trung.
不在 – không có mặt
老板现在不在。
Lǎobǎn xiànzài bú zài.
Sếp hiện không có mặt.
在 là từ rất quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện rất thường xuyên.
Có thể làm giới từ, chỉ nơi chốn hoặc thời gian.
Có thể làm động từ, biểu thị sự hiện diện hoặc trạng thái đang diễn ra.
Là một thành tố không thể thiếu trong các mẫu câu cơ bản.
在 là một từ tiếng Trung rất phổ biến và đa nghĩa, có thể đóng vai trò là giới từ (介词), động từ (动词), hoặc thậm chí là trạng từ (副词) tùy ngữ cảnh.
I. ĐỊNH NGHĨA VÀ LOẠI TỪ
- 在 (zài) – Giới từ (介词)
Nghĩa chính: Chỉ địa điểm, vị trí, hoặc thời gian xảy ra của hành động. - 在 (zài) – Động từ (动词)
Nghĩa chính: Đang tồn tại, ở, hiện đang ở một nơi nào đó. - 在 (zài) – Trạng từ (副词)
Nghĩa chính: Dùng để biểu thị hành động đang diễn ra (giống như thì tiếp diễn trong tiếng Anh: “be + V-ing”).
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO NGỮ NGHĨA
- 在 = tại, ở (giới từ chỉ địa điểm)
Dùng để biểu thị nơi chốn mà hành động xảy ra.
我在学校学习。
Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
Tôi học ở trường học.
她在图书馆看书。
Tā zài túshūguǎn kànshū.
Cô ấy đọc sách ở thư viện.
他在家休息。
Tā zài jiā xiūxi.
Anh ấy nghỉ ngơi ở nhà.
- 在 = vào lúc… (giới từ chỉ thời gian)
Dùng để chỉ thời điểm diễn ra hành động.
我们在晚上七点开会。
Wǒmen zài wǎnshàng qī diǎn kāihuì.
Chúng tôi họp lúc 7 giờ tối.
她在周末去旅游了。
Tā zài zhōumò qù lǚyóu le.
Cô ấy đi du lịch vào cuối tuần.
老师在上课时讲了这个问题。
Lǎoshī zài shàngkè shí jiǎng le zhège wèntí.
Thầy giáo đã giảng vấn đề này trong lúc đang dạy học.
- 在 = đang (trạng từ chỉ hành động đang tiếp diễn)
Dùng trước động từ để thể hiện hành động đang diễn ra.
他在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem tivi.
我在吃饭,等一下再打给你。
Wǒ zài chīfàn, děng yīxià zài dǎ gěi nǐ.
Tôi đang ăn cơm, lát nữa gọi lại cho bạn.
妹妹在写作业,不要打扰她。
Mèimei zài xiě zuòyè, bú yào dǎrǎo tā.
Em gái đang làm bài tập, đừng làm phiền nó.
- 在 = tồn tại, hiện diện (động từ)
Diễn tả sự tồn tại của con người hoặc sự vật tại một nơi nào đó.
钱在桌子上。
Qián zài zhuōzi shàng.
Tiền ở trên bàn.
老师不在办公室。
Lǎoshī bú zài bàngōngshì.
Thầy giáo không có ở văn phòng.
我的手机在包里。
Wǒ de shǒujī zài bāo lǐ.
Điện thoại của tôi ở trong túi.
III. MẪU CÂU THƯỜNG GẶP
Mẫu câu Ý nghĩa
主语 + 在 + Địa điểm + Động từ Ai đó làm gì ở đâu
主语 + 在 + Thời gian + Động từ Ai đó làm gì vào lúc nào
主语 + 在 + Động từ + Tân ngữ Ai đó đang làm gì
主语 + 不在 + Địa điểm Ai đó không có ở đâu
IV. VÍ DỤ CỤ THỂ KHÁC (CÓ GIẢI THÍCH THÊM)
A. Địa điểm:
小猫在椅子下面。
Xiǎo māo zài yǐzi xiàmiàn.
Con mèo con ở dưới ghế.
他在超市买东西。
Tā zài chāoshì mǎi dōngxī.
Anh ấy mua đồ ở siêu thị.
B. Hành động đang diễn ra:
她在打电话。
Tā zài dǎ diànhuà.
Cô ấy đang gọi điện thoại.
他们在打篮球。
Tāmen zài dǎ lánqiú.
Họ đang chơi bóng rổ.
C. Chỉ thời gian:
在春节,我们吃饺子。
Zài Chūnjié, wǒmen chī jiǎozi.
Vào dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi ăn bánh chẻo.
在考试前我要复习。
Zài kǎoshì qián wǒ yào fùxí.
Trước kỳ thi tôi phải ôn tập.
V. SO SÁNH “在” VỚI MỘT SỐ TỪ KHÁC
在 vs 正在 vs 着
“在” + V: đang làm gì (cơ bản, phổ biến nhất)
“正在” + V: nhấn mạnh hơn vào hành động đang diễn ra
“着”: dùng sau động từ để thể hiện trạng thái tiếp diễn (ví dụ: 笑着、看着)
VI. LƯU Ý NGỮ PHÁP
Không nên dùng “在” khi nói đến những hành động đã hoàn thành xong.
“在” chỉ có thể kết hợp với động từ hành động (như 吃、看、学…), không dùng với động từ chỉ trạng thái (như 是、有).
在 (zài) là một từ rất linh hoạt trong tiếng Trung, vừa là giới từ, vừa là động từ, vừa là trạng từ, có thể chỉ địa điểm, thời gian hoặc dùng để biểu đạt thì hiện tại tiếp diễn. Đây là một từ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng mà người học tiếng Trung cần nắm vững.
- 在 là gì?
在 (zài) là một giới từ và cũng có thể dùng như một động từ, mang nhiều ý nghĩa như:
Chỉ vị trí, nơi chốn.
Chỉ thời gian.
Diễn tả một hành động đang diễn ra (thì hiện tại tiếp diễn).
Diễn tả tình trạng hoặc tồn tại ở một nơi nào đó.
- Loại từ
Giới từ (dùng trước danh từ để chỉ nơi chốn, thời gian).
Trạng từ/phó từ (dùng trong cấu trúc miêu tả hành động đang diễn ra).
Động từ (diễn tả “đang ở, có mặt tại”).
- Mẫu câu ngữ pháp tiêu biểu
S + 在 + địa điểm + V: Ai đó làm gì ở đâu.
S + 在 + thời gian + V: Ai đó làm gì vào lúc nào.
S + 正在/在 + V + O: Ai đó đang làm gì. (Thì hiện tại tiếp diễn)
- Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt
我在学校。
Wǒ zài xuéxiào.
Tôi đang ở trường.
他在家里。
Tā zài jiālǐ.
Anh ấy đang ở nhà.
老师在办公室工作。
Lǎoshī zài bàngōngshì gōngzuò.
Giáo viên làm việc ở văn phòng.
我们在下午三点开会。
Wǒmen zài xiàwǔ sān diǎn kāihuì.
Chúng tôi họp vào lúc ba giờ chiều.
她正在看书。
Tā zhèngzài kànshū.
Cô ấy đang đọc sách.
他在吃饭呢。
Tā zài chīfàn ne.
Anh ấy đang ăn cơm.
我的手机在桌子上。
Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shàng.
Điện thoại của tôi ở trên bàn.
他不在公司。
Tā bú zài gōngsī.
Anh ấy không có mặt ở công ty.
你住在哪儿?
Nǐ zhù zài nǎr?
Bạn sống ở đâu?
孩子们在操场上玩游戏。
Háizimen zài cāochǎng shàng wán yóuxì.
Bọn trẻ đang chơi trên sân vận động.
我在等你。
Wǒ zài děng nǐ.
Tôi đang đợi bạn.
他在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Anh ấy đang xem TV.
妈妈在厨房做饭。
Māmā zài chúfáng zuòfàn.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
我在图书馆学习。
Wǒ zài túshūguǎn xuéxí.
Tôi học ở thư viện.
现在我在开车,等会儿给你打电话。
Xiànzài wǒ zài kāichē, děnghuǐr gěi nǐ dǎ diànhuà.
Hiện giờ tôi đang lái xe, lát nữa sẽ gọi cho bạn.
昨天我在医院见到他了。
Zuótiān wǒ zài yīyuàn jiàndào tā le.
Hôm qua tôi gặp anh ấy ở bệnh viện.
她在国外工作。
Tā zài guówài gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở nước ngoài.
我哥哥在北京学习汉语。
Wǒ gēge zài Běijīng xuéxí Hànyǔ.
Anh trai tôi đang học tiếng Trung ở Bắc Kinh.
我在考虑这个问题。
Wǒ zài kǎolǜ zhège wèntí.
Tôi đang suy nghĩ về vấn đề này.
你在说什么?
Nǐ zài shuō shénme?
Bạn đang nói gì vậy?
- Tổng kết cách dùng của “在”
Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Động từ Đang ở đâu đó 他在学校。
Giới từ Chỉ địa điểm 在教室里学习
Trạng từ Đang làm gì 他在写作业。 - Từ loại:
Giới từ (介词): dùng để chỉ vị trí, thời gian.
Động từ (动词): dùng để chỉ trạng thái đang diễn ra, tồn tại ở một nơi nào đó.
- Giải thích chi tiết:
A. Khi là giới từ:
Dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm xảy ra hành động.
Cấu trúc thường gặp:
在 + danh từ (địa điểm / thời gian) + động từ
Ví dụ:
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
Anh ấy học ở trường.
我在家等你。
Wǒ zài jiā děng nǐ.
Tôi đợi bạn ở nhà.
她在办公室工作。
Tā zài bàngōngshì gōngzuò.
Cô ấy làm việc trong văn phòng.
他在十点钟起床。
Tā zài shí diǎn zhōng qǐchuáng.
Anh ấy dậy vào lúc 10 giờ.
B. Khi là động từ:
Dùng để diễn tả trạng thái đang diễn ra (giống như “đang” trong tiếng Việt).
Thường dùng với một động từ khác sau đó.
Cấu trúc:
主语 + 在 + động từ + tân ngữ
Ví dụ:
我在吃饭。
Wǒ zài chī fàn.
Tôi đang ăn cơm.
她在看电视。
Tā zài kàn diànshì.
Cô ấy đang xem tivi.
他们在开会。
Tāmen zài kāihuì.
Họ đang họp.
我在写作业。
Wǒ zài xiě zuòyè.
Tôi đang làm bài tập.
C. Trong một số trường hợp đặc biệt:
Dùng 在不在 để hỏi ai đó có đang có mặt không.
Ví dụ:
老师在吗?
Lǎoshī zài ma?
Thầy/cô có ở đây không?
他不在办公室。
Tā bú zài bàngōngshì.
Anh ấy không có trong văn phòng.
- Một số mẫu câu mở rộng:
你现在在做什么?
Nǐ xiànzài zài zuò shénme?
Bây giờ bạn đang làm gì?
我在图书馆看书。
Wǒ zài túshūguǎn kàn shū.
Tôi đang đọc sách trong thư viện.
他们正在吃晚饭。
Tāmen zhèngzài chī wǎnfàn.
Họ đang ăn tối.
我在北京工作。
Wǒ zài Běijīng gōngzuò.
Tôi làm việc ở Bắc Kinh.
- Ghi nhớ:
在 vừa có thể làm giới từ chỉ vị trí/thời gian, vừa làm trợ từ biểu thị hành động đang diễn ra.
Từ này là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, cực kỳ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
在 là gì?
在 (zài) là một từ giới từ (介词) và trạng từ (副词) trong tiếng Trung, tùy vào ngữ cảnh mà có cách dùng khác nhau. Nó là một trong những từ cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Trung.
- Trong vai trò giới từ: chỉ vị trí, nơi chốn
Nghĩa: ở, tại (dùng để chỉ vị trí của người, vật, hoặc hành động)
Ví dụ:
我在家。
Wǒ zài jiā.
Tôi đang ở nhà.
他在学校学习。
Tā zài xuéxiào xuéxí.
Anh ấy học ở trường.
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Quyển sách ở trên bàn.
他们在办公室工作。
Tāmen zài bàngōngshì gōngzuò.
Họ làm việc trong văn phòng.
- Trong vai trò trạng từ: chỉ trạng thái đang diễn ra (dạng tiếp diễn)
Nghĩa: đang (dùng để thể hiện hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại)
Cấu trúc:
主语 + 在 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我在看书。
Wǒ zài kàn shū.
Tôi đang đọc sách.
他在吃饭。
Tā zài chī fàn.
Anh ấy đang ăn cơm.
她在写作业。
Tā zài xiě zuòyè.
Cô ấy đang làm bài tập.
我们在等你。
Wǒmen zài děng nǐ.
Chúng tôi đang đợi bạn.
老师在上课。
Lǎoshī zài shàngkè.
Giáo viên đang giảng bài.
- Trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ
在乎 (zàihu): để ý, quan tâm
我不在乎别人怎么想。
Wǒ bú zàihu biérén zěnme xiǎng.
Tôi không quan tâm người khác nghĩ gì.
在于 (zàiyú): nằm ở, phụ thuộc vào
成功在于努力。
Chénggōng zàiyú nǔlì.
Thành công nằm ở sự nỗ lực.
在……中 (zài … zhōng): trong quá trình
在学习中,我们不断进步。
Zài xuéxí zhōng, wǒmen bùduàn jìnbù.
Trong quá trình học tập, chúng ta không ngừng tiến bộ.
Các dạng cấu trúc phổ biến của 在
Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
在 + địa điểm Chỉ vị trí 他在商店。 – Anh ấy ở cửa hàng.
在 + động từ Diễn tả hành động đang xảy ra 我在写信。 – Tôi đang viết thư.
在 + thời gian Chỉ thời điểm xảy ra hành động 他在早上跑步。 – Anh ấy chạy bộ vào buổi sáng.
So sánh với một số từ liên quan
在 (zài) – “đang”, “ở” – chỉ hành động đang diễn ra hoặc vị trí.
是 (shì) – “là” – dùng để xác định chủ thể.
有 (yǒu) – “có” – chỉ sự tồn tại hoặc sở hữu.
Lưu ý khi sử dụng 在
Khi nói về hành động đang diễn ra, 在 thường đi trước động từ chính.
Khi dùng với giới từ địa điểm, 在 đặt trước nơi chốn.
Không nên dùng 在 với những động từ chỉ trạng thái hoặc những hành động không có tính tiếp diễn.
在 là gì?
在 (zài) là một từ tiếng Trung mang nghĩa cơ bản là ở, tại, dùng để chỉ vị trí, địa điểm, thời gian, hoặc trạng thái đang diễn ra. Ngoài ra, từ này còn có thể dùng để chỉ sự tồn tại, hiện diện, hay dùng để nhấn mạnh hành động đang xảy ra.
Tùy vào vai trò trong câu, từ 在 có thể đảm nhiệm nhiều loại từ như:
Giới từ (介词): dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian mà hành động diễn ra.
Trạng từ (副词): dùng để chỉ hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.
Động từ (动词): mang nghĩa là ở, có mặt tại, hoặc tồn tại ở đâu đó.
- 在 dùng như GIỚI TỪ (chỉ vị trí hoặc thời gian)
Giải thích:
Khi “在” đóng vai trò là giới từ, nó thường đứng trước một danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian để chỉ nơi hoặc lúc mà một hành động xảy ra.
Cấu trúc cơ bản:
在 + địa điểm/thời gian + động từ + bổ ngữ
Ví dụ chi tiết:
他在图书馆看书。
Tā zài túshūguǎn kàn shū.
Anh ấy đọc sách ở thư viện.
我在教室写作业。
Wǒ zài jiàoshì xiě zuòyè.
Tôi làm bài tập trong lớp học.
妈妈在厨房做饭。
Māma zài chúfáng zuò fàn.
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
在早上,我喜欢跑步。
Zài zǎoshang, wǒ xǐhuān pǎobù.
Vào buổi sáng, tôi thích chạy bộ.
我在会议中发言了。
Wǒ zài huìyì zhōng fāyán le.
Tôi đã phát biểu trong cuộc họp.
小猫在桌子下面。
Xiǎo māo zài zhuōzi xiàmiàn.
Con mèo con ở dưới bàn.
他在两点钟到达。
Tā zài liǎng diǎn zhōng dàodá.
Anh ấy đến lúc hai giờ.
- 在 dùng như TRẠNG TỪ (chỉ hành động đang diễn ra)
Giải thích:
Khi “在” làm trạng từ, nó đặt trước động từ để diễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm nói – tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 在 + động từ + tân ngữ (nếu có)
Ví dụ chi tiết:
我在写信。
Wǒ zài xiě xìn.
Tôi đang viết thư.
他在听音乐。
Tā zài tīng yīnyuè.
Anh ấy đang nghe nhạc.
老师在讲课。
Lǎoshī zài jiǎngkè.
Thầy giáo đang giảng bài.
孩子们在玩游戏。
Háizimen zài wán yóuxì.
Bọn trẻ đang chơi trò chơi.
我在打电话给客户。
Wǒ zài dǎ diànhuà gěi kèhù.
Tôi đang gọi điện cho khách hàng.
她在整理行李。
Tā zài zhěnglǐ xínglǐ.
Cô ấy đang sắp xếp hành lý.
我们在看电影。
Wǒmen zài kàn diànyǐng.
Chúng tôi đang xem phim.
Ghi chú: Trạng từ “在” có thể kết hợp với “正” hoặc “正在” để nhấn mạnh hơn rằng hành động đang diễn ra.
正在下雨呢。
Zhèngzài xiàyǔ ne.
Trời đang mưa.
- 在 dùng như ĐỘNG TỪ (diễn tả sự hiện diện)
Giải thích:
Khi là động từ, “在” diễn tả sự có mặt tại, tồn tại ở một địa điểm cụ thể. Trong trường hợp này, nó thường kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ nơi chốn.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 在 + địa điểm
Ví dụ chi tiết:
他不在家。
Tā bú zài jiā.
Anh ấy không ở nhà.
我在办公室。
Wǒ zài bàngōngshì.
Tôi đang ở văn phòng.
手机在桌子上。
Shǒujī zài zhuōzi shàng.
Điện thoại ở trên bàn.
我的护照不在这里。
Wǒ de hùzhào bú zài zhèlǐ.
Hộ chiếu của tôi không có ở đây.
他现在不在公司。
Tā xiànzài bú zài gōngsī.
Hiện tại anh ấy không có mặt ở công ty.
老师在楼上。
Lǎoshī zài lóushàng.
Giáo viên ở trên lầu.
- Cấu trúc mở rộng và ứng dụng
Ngoài cách dùng cơ bản, “在” còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp mở rộng như:
a. 在……的时候 (khi…)
在我小时候,我住在农村。
Zài wǒ xiǎoshíhou, wǒ zhù zài nóngcūn.
Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở nông thôn.
b. 在……中 (trong quá trình…)
在学习中文中,我发现很多有趣的文化。
Zài xuéxí zhōngwén zhōng, wǒ fāxiàn hěn duō yǒuqù de wénhuà.
Trong quá trình học tiếng Trung, tôi phát hiện ra nhiều điều thú vị về văn hóa.
c. 不在 (không ở, không hiện diện)
她今天不在办公室。
Tā jīntiān bú zài bàngōngshì.
Hôm nay cô ấy không có ở văn phòng.
d. 在意 (quan tâm, để ý đến)
他很在意别人的看法。
Tā hěn zàiyì biérén de kànfǎ.
Anh ấy rất để ý đến quan điểm của người khác.
Tổng kết cách dùng 在
Vai trò Cấu trúc tiêu biểu Nghĩa Ví dụ ngắn
Giới từ 在 + nơi chốn/thời gian + động từ tại, ở nơi nào đó 他在图书馆学习。Anh ấy học ở thư viện.
Trạng từ 在 + động từ đang làm gì đó 我在读书。Tôi đang đọc sách.
Động từ 在 + địa điểm có mặt, hiện diện tại đâu đó 他在家。Anh ấy ở nhà.
Từ vựng tiếng Trung: 在 (zài)
- 在 là gì?
在 là một từ giới từ và động từ trong tiếng Trung, thường dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tùy theo ngữ cảnh, 在 có thể đảm nhận vai trò biểu thị địa điểm, thời gian, hoặc hành động đang diễn ra. - Loại từ
Chức năng Loại từ Giải thích ngắn gọn
1 Giới từ Chỉ vị trí, địa điểm
2 Trạng từ Dùng trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra
3 Động từ Biểu thị tồn tại hoặc đang ở đâu đó - Các cách dùng thường gặp của 在
(1) Biểu thị vị trí (giới từ)
Dùng trước danh từ chỉ nơi chốn để chỉ vị trí của người/vật.
Ví dụ:
他在学校。
Tā zài xuéxiào.
→ Anh ấy đang ở trường học.
我在家里等你。
Wǒ zài jiālǐ děng nǐ.
→ Tôi đợi bạn ở nhà.
手机在桌子上。
Shǒujī zài zhuōzi shàng.
→ Điện thoại ở trên bàn.
她在图书馆学习。
Tā zài túshūguǎn xuéxí.
→ Cô ấy học ở thư viện.
他们在中国工作。
Tāmen zài Zhōngguó gōngzuò.
→ Họ làm việc ở Trung Quốc.
(2) Biểu thị thời gian hoặc trạng thái đang diễn ra (trạng từ)
Dùng 在 trước động từ để nói rằng hành động đang xảy ra (cấu trúc: 在 + Động từ).
Ví dụ:
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
→ Tôi đang ăn cơm.
她在看书。
Tā zài kànshū.
→ Cô ấy đang đọc sách.
老师在上课。
Lǎoshī zài shàngkè.
→ Giáo viên đang giảng bài.
他们在开会。
Tāmen zài kāihuì.
→ Họ đang họp.
你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
→ Bạn đang làm gì vậy?
(3) Dùng làm động từ chính mang nghĩa “ở, có mặt tại, tồn tại”
Ví dụ:
他不在这里。
Tā bú zài zhèlǐ.
→ Anh ấy không có mặt ở đây.
我在北京住了三年。
Wǒ zài Běijīng zhù le sān nián.
→ Tôi sống ở Bắc Kinh ba năm.
老王在吗?
Lǎo Wáng zài ma?
→ Lão Vương có ở đây không?
- Một số mẫu câu thường gặp với 在
Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
我在办公室。 Wǒ zài bàngōngshì. Tôi đang ở văn phòng.
她在打电话。 Tā zài dǎ diànhuà. Cô ấy đang gọi điện thoại.
老师不在教室里。 Lǎoshī bú zài jiàoshì lǐ. Thầy giáo không có trong lớp học.
他在外面等你。 Tā zài wàimiàn děng nǐ. Anh ấy đang đợi bạn ở bên ngoài.
现在我在开车。 Xiànzài wǒ zài kāichē. Hiện tại tôi đang lái xe.
他们在讨论问题。 Tāmen zài tǎolùn wèntí. Họ đang thảo luận vấn đề.
手机不在我的包里。 Shǒujī bú zài wǒ de bāo lǐ. Điện thoại không ở trong túi tôi.
你在办公室等我一下。 Nǐ zài bàngōngshì děng wǒ yíxià. Bạn chờ tôi ở văn phòng một lát.
他在中国学汉语。 Tā zài Zhōngguó xué Hànyǔ. Anh ấy học tiếng Trung ở Trung Quốc. - Ghi nhớ
在 + nơi chốn → Chỉ vị trí
Ví dụ: 我在家, 他在外面
在 + động từ → Hành động đang diễn ra
Ví dụ: 我在学习, 她在看电视
Không dùng 在 với hành động kết thúc nhanh, chỉ dùng với hành động kéo dài một chút.
- 在 là gì?
在 (zài) là một giới từ và động từ, dùng để chỉ:
Vị trí (ở đâu, đang ở đâu),
Hành động đang diễn ra (đang làm gì đó),
Sự tồn tại hoặc có mặt ở đâu đó.
- Loại từ
Động từ: biểu thị sự tồn tại hoặc có mặt ở một nơi nào đó.
Giới từ: biểu thị vị trí hoặc thời điểm xảy ra hành động.
Trợ từ (khi kết hợp với “正/正在” hoặc “呢”): biểu thị hành động đang diễn ra.
- Cách dùng phổ biến của 在
(1) Chỉ vị trí
Biểu thị ai hoặc cái gì đang ở đâu.
Cấu trúc:
主语 + 在 + địa điểm
(Chủ ngữ + 在 + nơi chốn)
Ví dụ:
我在学校。
(Wǒ zài xuéxiào.)
→ Tôi đang ở trường học.
他在家。
(Tā zài jiā.)
→ Anh ấy ở nhà.
我的书在桌子上。
(Wǒ de shū zài zhuōzi shàng.)
→ Sách của tôi ở trên bàn.
(2) Biểu thị hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn)
Cấu trúc:
主语 + 在 + động từ (đang làm gì)
hoặc: 主语 + 正在 + động từ
(Chủ ngữ + 在/正在 + động từ)
Ví dụ:
我在吃饭。
(Wǒ zài chīfàn.)
→ Tôi đang ăn cơm.
妈妈在做饭。
(Māmā zài zuòfàn.)
→ Mẹ đang nấu cơm.
老师正在讲课。
(Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.)
→ Giáo viên đang giảng bài.
(3) Kết hợp với địa điểm và hành động
Cấu trúc:
主语 + 在 + địa điểm + động từ
→ biểu thị làm việc gì đó ở đâu
Ví dụ:
他在图书馆学习。
(Tā zài túshūguǎn xuéxí.)
→ Anh ấy học bài ở thư viện.
我在公司上班。
(Wǒ zài gōngsī shàngbān.)
→ Tôi làm việc ở công ty.
小明在教室看书。
(Xiǎomíng zài jiàoshì kànshū.)
→ Tiểu Minh đọc sách trong lớp học.
- Một số ví dụ mở rộng khác
你在干什么?
(Nǐ zài gàn shénme?)
→ Bạn đang làm gì?
她不在办公室。
(Tā bù zài bàngōngshì.)
→ Cô ấy không ở trong văn phòng.
我在等你。
(Wǒ zài děng nǐ.)
→ Tôi đang đợi bạn.
他在开会,不能接电话。
(Tā zài kāihuì, bùnéng jiē diànhuà.)
→ Anh ấy đang họp, không thể nghe điện thoại.
- Ghi chú ngữ pháp
“在” dùng rất linh hoạt. Khi đi với động từ, cần chú ý thì hiện tại tiếp diễn.
Khi dùng “在” với “的” + địa điểm (在……的地方), biểu thị rõ hơn về nơi chốn.
Ví dụ:
他在我旁边。
(Tā zài wǒ pángbiān.)
→ Anh ấy ở bên cạnh tôi.
- Tổng kết
Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
在 + địa điểm Ở đâu, tại đâu 我在商店。→ Tôi ở cửa hàng.
在 + V Đang làm gì 我在看书。→ Tôi đang đọc sách.
在 + địa điểm + V Làm gì ở đâu 他在医院工作。→ Anh ấy làm ở bệnh viện.

