HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster反应 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

反应 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“反应” có nghĩa là phản ứng – chỉ sự đáp lại, sự thay đổi hoặc hành động xảy ra khi có một kích thích, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Từ này được dùng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học, tâm lý học, giao tiếp xã hội, v.v. “反应” (phiên âm: fǎnyìng) trong tiếng Trung có nghĩa là phản ứng – chỉ sự đáp lại, phản hồi hoặc thay đổi của con người, sinh vật, vật chất… khi gặp một kích thích, tình huống hoặc tác động nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học, tâm lý học, giao tiếp xã hội và đời sống hàng ngày.

5/5 - (1 bình chọn)

反应 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. 反应 là gì?
    Chữ Hán: 反应

Phiên âm: fǎnyìng

Loại từ: Danh từ (名词) / Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt:

(danh từ): phản ứng

(động từ): phản ứng lại, đáp lại, hồi đáp

  1. Giải thích chi tiết theo ngữ nghĩa
    a. Phản ứng tâm lý / hành vi (psychological or behavioral reaction)
    Dùng để mô tả phản ứng của con người trước một sự việc, lời nói, hành động, cảm xúc, v.v.

Ví dụ:

他听到这个消息后的反应很激烈。
Tā tīngdào zhège xiāoxī hòu de fǎnyìng hěn jīliè.
Phản ứng của anh ấy sau khi nghe tin này rất dữ dội.

b. Phản ứng thể chất / sinh học (physiological reaction)
Dùng để mô tả phản ứng của cơ thể người hoặc động vật với thuốc, thực phẩm, ánh sáng, v.v.

Ví dụ:

他对花粉有过敏反应。
Tā duì huāfěn yǒu guòmǐn fǎnyìng.
Anh ấy bị dị ứng phấn hoa.

c. Phản ứng hóa học (chemical reaction)
Dùng để mô tả sự biến đổi của chất trong hóa học, xảy ra giữa các chất với nhau.

Ví dụ:

氢气和氧气在一起会发生剧烈的化学反应。
Qīngqì hé yǎngqì zài yìqǐ huì fāshēng jùliè de huàxué fǎnyìng.
Hydro và oxy sẽ tạo ra phản ứng hóa học mạnh khi kết hợp.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 反应
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    生理反应 shēnglǐ fǎnyìng phản ứng sinh lý
    心理反应 xīnlǐ fǎnyìng phản ứng tâm lý
    过敏反应 guòmǐn fǎnyìng phản ứng dị ứng
    化学反应 huàxué fǎnyìng phản ứng hóa học
    反应能力 fǎnyìng nénglì khả năng phản ứng
    没有反应 méiyǒu fǎnyìng không có phản ứng
  2. 30 câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    他对这件事反应很冷淡。
    Tā duì zhè jiàn shì fǎnyìng hěn lěngdàn.
    Anh ấy phản ứng rất thờ ơ với việc này.

听到这个消息后,她的反应非常强烈。
Tīngdào zhège xiāoxī hòu, tā de fǎnyìng fēicháng qiángliè.
Sau khi nghe tin đó, cô ấy phản ứng rất mạnh mẽ.

我的皮肤对这个药有过敏反应。
Wǒ de pífū duì zhège yào yǒu guòmǐn fǎnyìng.
Da tôi bị dị ứng với loại thuốc này.

他没什么反应,好像没听见一样。
Tā méi shénme fǎnyìng, hǎoxiàng méi tīngjiàn yíyàng.
Anh ấy không có phản ứng gì, giống như không nghe thấy.

这种化学物质会产生剧烈的反应。
Zhè zhǒng huàxué wùzhì huì chǎnshēng jùliè de fǎnyìng.
Chất hóa học này sẽ tạo ra phản ứng mạnh.

孩子的反应很快。
Háizi de fǎnyìng hěn kuài.
Đứa trẻ phản ứng rất nhanh.

我们应该对客户的反馈及时反应。
Wǒmen yīnggāi duì kèhù de fǎnkuì jíshí fǎnyìng.
Chúng ta nên phản ứng kịp thời với phản hồi của khách hàng.

他对批评的反应是沉默不语。
Tā duì pīpíng de fǎnyìng shì chénmò bù yǔ.
Anh ấy phản ứng với lời phê bình bằng sự im lặng.

灯光太亮了,我的眼睛有点反应不过来。
Dēngguāng tài liàng le, wǒ de yǎnjīng yǒudiǎn fǎnyìng bù guòlái.
Ánh sáng quá chói khiến mắt tôi không kịp thích nghi.

她的反应真快,立刻就做出了决定。
Tā de fǎnyìng zhēn kuài, lìkè jiù zuòchū le juédìng.
Phản ứng của cô ấy rất nhanh, lập tức đưa ra quyết định.

药物产生了不良反应。
Yàowù chǎnshēng le bùliáng fǎnyìng.
Thuốc đã gây ra phản ứng phụ.

他没有对我的话作出任何反应。
Tā méiyǒu duì wǒ de huà zuòchū rènhé fǎnyìng.
Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào với lời nói của tôi.

请尽快给我一个反应。
Qǐng jǐnkuài gěi wǒ yí gè fǎnyìng.
Xin hãy phản hồi cho tôi càng sớm càng tốt.

这个化学反应需要高温条件。
Zhège huàxué fǎnyìng xūyào gāowēn tiáojiàn.
Phản ứng hóa học này cần điều kiện nhiệt độ cao.

反应速度是驾驶员的重要素质。
Fǎnyìng sùdù shì jiàshǐyuán de zhòngyào sùzhì.
Tốc độ phản ứng là tố chất quan trọng của người lái xe.

他的神经反应有点慢。
Tā de shénjīng fǎnyìng yǒudiǎn màn.
Phản ứng thần kinh của anh ấy hơi chậm.

实验过程中发生了剧烈的反应。
Shíyàn guòchéng zhōng fāshēng le jùliè de fǎnyìng.
Trong quá trình thí nghiệm đã xảy ra phản ứng mạnh.

对突发事件的反应能力很重要。
Duì tūfā shìjiàn de fǎnyìng nénglì hěn zhòngyào.
Khả năng phản ứng với các tình huống khẩn cấp rất quan trọng.

他反应迟钝,不适合这个岗位。
Tā fǎnyìng chídùn, bú shìhé zhège gǎngwèi.
Anh ấy phản ứng chậm, không phù hợp với vị trí này.

我在观察他们的反应。
Wǒ zài guānchá tāmen de fǎnyìng.
Tôi đang quan sát phản ứng của họ.

她的身体对这种食物有不良反应。
Tā de shēntǐ duì zhè zhǒng shíwù yǒu bùliáng fǎnyìng.
Cơ thể cô ấy có phản ứng xấu với loại thức ăn này.

请如实反应问题。
Qǐng rúshí fǎnyìng wèntí.
Xin hãy phản ánh vấn đề một cách trung thực.

面试时,他的反应很灵敏。
Miànshì shí, tā de fǎnyìng hěn língmǐn.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy phản ứng rất nhanh nhạy.

大多数人对这个价格有强烈反应。
Dàduōshù rén duì zhège jiàgé yǒu qiángliè fǎnyìng.
Phần lớn mọi người phản ứng mạnh với mức giá này.

我没想到他会有这样的反应。
Wǒ méi xiǎngdào tā huì yǒu zhèyàng de fǎnyìng.
Tôi không ngờ anh ấy lại có phản ứng như vậy.

他对讽刺的反应很激烈。
Tā duì fěngcì de fǎnyìng hěn jīliè.
Anh ấy phản ứng rất gay gắt với lời châm biếm.

这种反应需要时间。
Zhè zhǒng fǎnyìng xūyào shíjiān.
Loại phản ứng này cần thời gian.

他总是反应过度。
Tā zǒngshì fǎnyìng guòdù.
Anh ấy luôn phản ứng thái quá.

化学课上老师讲了很多种反应。
Huàxué kè shàng lǎoshī jiǎng le hěn duō zhǒng fǎnyìng.
Trong giờ hóa học, giáo viên đã giảng nhiều loại phản ứng.

她没有表现出任何反应。
Tā méiyǒu biǎoxiàn chū rènhé fǎnyìng.
Cô ấy không thể hiện bất kỳ phản ứng nào.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa

“反应” có nghĩa là phản ứng – chỉ sự đáp lại, sự thay đổi hoặc hành động xảy ra khi có một kích thích, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Từ này được dùng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học, tâm lý học, giao tiếp xã hội, v.v.

Ví dụ:

他对这个消息没有任何反应。 Phiên âm: tā duì zhège xiāoxi méiyǒu rènhé fǎnyìng Dịch: Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào với tin tức này.

  1. Loại từ

“反应” là một danh từ và cũng có thể dùng như một động từ tùy theo ngữ cảnh:

Danh từ: chỉ sự phản ứng, đáp lại. Ví dụ: 她的反应很快。 (Phản ứng của cô ấy rất nhanh.)

Động từ: hành động phản ứng lại điều gì đó. Ví dụ: 他对批评作出了强烈反应。 (Anh ấy đã phản ứng mạnh mẽ với lời chỉ trích.)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ Dịch
对 + N + 有反应 Có phản ứng với điều gì đó 他对药物有过敏反应。
tā duì yàowù yǒu guòmǐn fǎnyìng Anh ấy bị dị ứng với thuốc.
没有 + 反应 Không có phản ứng 他听了以后没有反应。
tā tīng le yǐhòu méiyǒu fǎnyìng Anh ấy không phản ứng gì sau khi nghe.
作出 + 反应 Đưa ra phản ứng 政府对事件作出了迅速反应。
zhèngfǔ duì shìjiàn zuòchū le xùnsù fǎnyìng Chính phủ đã phản ứng nhanh với sự việc.
反应 + 很快/很慢 Phản ứng nhanh/chậm 孩子的反应很快。
háizi de fǎnyìng hěn kuài Phản ứng của đứa trẻ rất nhanh.

  1. Ví dụ mở rộng

他反应迟钝。 Phiên âm: tā fǎnyìng chídùn Dịch: Anh ấy phản ứng chậm chạp.

盐酸和铁发生化学反应。 Phiên âm: yánsuān hé tiě fāshēng huàxué fǎnyìng Dịch: Axit clohidric và sắt xảy ra phản ứng hóa học.

她的反应让我很惊讶。 Phiên âm: tā de fǎnyìng ràng wǒ hěn jīngyà Dịch: Phản ứng của cô ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.

我叫了他几次,他都没有反应。 Phiên âm: wǒ jiào le tā jǐ cì, tā dōu méiyǒu fǎnyìng Dịch: Tôi gọi anh ấy mấy lần mà anh ấy đều không phản ứng.

  1. Phân biệt “反应” và “反映”

Từ Loại từ Ý nghĩa chính Ví dụ Dịch
反应 Danh từ/Động từ Phản ứng sinh học, cảm xúc, hành động tức thời 他对这个消息没有反应。
tā duì zhège xiāoxi méiyǒu fǎnyìng Anh ấy không có phản ứng gì với tin tức này.
反映 Động từ Phản ánh, thể hiện hiện tượng hoặc bản chất 报告反映了市民的意见。
bàogào fǎnyìng le shìmín de yìjiàn Báo cáo phản ánh ý kiến của người dân.

“反应” (phiên âm: fǎnyìng) trong tiếng Trung có nghĩa là phản ứng – chỉ sự đáp lại, phản hồi hoặc thay đổi của con người, sinh vật, vật chất… khi gặp một kích thích, tình huống hoặc tác động nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học, tâm lý học, giao tiếp xã hội và đời sống hàng ngày.

  1. Loại từ của “反应”

Danh từ: chỉ sự phản ứng, đáp lại một tác động. Ví dụ: 他的反应很快。→ Phản ứng của anh ấy rất nhanh.

Động từ: diễn tả hành động phản ứng lại với điều gì đó. Ví dụ: 他对这个消息没有反应。→ Anh ấy không có phản ứng gì với tin tức này.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Trong giao tiếp xã hội: “反应” là cách một người thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc hành động trước một sự việc. Ví dụ:

她听到这个消息后的反应是哭了。 Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu de fǎnyìng shì kū le. → Phản ứng của cô ấy sau khi nghe tin là khóc.

Trong hóa học: “反应” là quá trình biến đổi chất khi các chất tương tác với nhau. Ví dụ:

盐酸和铁发生了化学反应。 Yánsuān hé tiě fāshēng le huàxué fǎnyìng. → Axit hydrochloric và sắt xảy ra phản ứng hóa học.

Trong sinh học/y học: chỉ phản ứng của cơ thể với thuốc, dị ứng, kích thích. Ví dụ:

他对花粉有过敏反应。 Tā duì huāfěn yǒu guòmǐn fǎnyìng. → Anh ấy có phản ứng dị ứng với phấn hoa.

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp

对 + N + 有反应: có phản ứng với điều gì Ví dụ: 他对批评没有反应。→ Anh ấy không có phản ứng với lời chỉ trích.

发生 + 反应: xảy ra phản ứng Ví dụ: 药物和身体发生了反应。→ Thuốc và cơ thể đã xảy ra phản ứng.

反应 + 很快 / 很慢 / 不自然: phản ứng nhanh / chậm / không tự nhiên Ví dụ: 他的反应不太自然。→ Phản ứng của anh ấy không tự nhiên lắm.

  1. Một số ví dụ mở rộng

你怎么一点反应也没有? Nǐ zěnme yīdiǎn fǎnyìng yě méiyǒu? → Sao bạn chẳng có chút phản ứng nào vậy?

她的反应让我很惊讶。 Tā de fǎnyìng ràng wǒ hěn jīngyà. → Phản ứng của cô ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.

这种物质和其他物质混在一起会产生反应。 Zhè zhǒng wùzhì hé qítā wùzhì hùn zài yīqǐ huì chǎnshēng fǎnyìng. → Chất này khi trộn với chất khác sẽ tạo ra phản ứng.

他反应迟钝。 Tā fǎnyìng chídùn. → Anh ấy phản ứng chậm chạp.

  1. Phân biệt với “反映” (fǎnyìng)

“反应” là phản ứng tức thời, mang tính sinh học, hóa học hoặc cảm xúc.

“反映” là phản ánh, thể hiện hoặc trình bày một hiện tượng, tình huống. Ví dụ:

他对这个问题没有反应。→ Anh ấy không có phản ứng với vấn đề này.

报告反映了市民的意见。→ Báo cáo phản ánh ý kiến của người dân.

“反应” (phiên âm: fǎnyìng) trong tiếng Trung có nghĩa là phản ứng — tức là sự đáp lại, sự thay đổi hoặc biểu hiện của con người, sinh vật hoặc vật chất khi gặp một kích thích, tình huống hoặc tác nhân nào đó. Đây là một từ rất phổ biến, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học, tâm lý học, giao tiếp và đời sống hàng ngày.

  1. Định nghĩa chi tiết
  • Phản ứng sinh học/tâm lý: Biểu hiện của cơ thể hoặc cảm xúc khi gặp một tình huống cụ thể
    Ví dụ: 他听到这个消息后的反应很激烈。→ Phản ứng của anh ấy sau khi nghe tin rất dữ dội.
  • Phản ứng hóa học: Quá trình biến đổi chất này thành chất khác khi có điều kiện thích hợp
    Ví dụ: 盐酸和铁发生了化学反应。→ Axit clohidric và sắt xảy ra phản ứng hóa học.
  • Phản ứng giao tiếp: Cách một người đáp lại lời nói hoặc hành động của người khác
    Ví dụ: 她对我的话没有任何反应。→ Cô ấy không có phản ứng gì với lời nói của tôi.
  1. Loại từ
  • Danh từ: Chỉ sự phản ứng, biểu hiện
    Ví dụ: 他的反应很快。→ Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
  • Động từ (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật): Phản ứng lại với điều gì đó
    Ví dụ: 这种药对某些人会反应过敏。→ Loại thuốc này có thể gây phản ứng dị ứng với một số người.
  1. Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 他对这个问题的反应很冷淡。 | Tā duì zhège wèntí de fǎnyìng hěn lěngdàn. | Anh ấy phản ứng rất thờ ơ với vấn đề này. |
    | 她的反应让我很惊讶。 | Tā de fǎnyìng ràng wǒ hěn jīngyà. | Phản ứng của cô ấy khiến tôi rất ngạc nhiên. |
    | 这种物质和水混合后会产生反应。 | Zhè zhǒng wùzhì hé shuǐ hùnhé hòu huì chǎnshēng fǎnyìng. | Chất này sẽ xảy ra phản ứng khi trộn với nước. |
    | 他听到消息后没有任何反应。 | Tā tīngdào xiāoxi hòu méiyǒu rènhé fǎnyìng. | Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào sau khi nghe tin. |
    | 你的反应太慢了。 | Nǐ de fǎnyìng tài màn le. | Phản ứng của bạn quá chậm. |
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
  • 对 + sự việc + 有/没有 + 反应
    → 他对我的建议没有反应。→ Anh ấy không có phản ứng gì với lời khuyên của tôi.
  • 反应 + 很快/很慢/很激烈/很冷淡
    → 她的反应很快。→ Phản ứng của cô ấy rất nhanh.
  • 发生 + 化学反应/过敏反应
    → 这种药可能会发生过敏反应。→ Loại thuốc này có thể gây phản ứng dị ứng.
  1. Phân biệt với từ gần nghĩa “反映” (fǎnyìng)
    | Từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch |
    | 反应 | Phản ứng, đáp lại | 他对这个消息没有反应。 | Anh ấy không có phản ứng gì với tin tức này. |
    | 反映 | Phản ánh, thể hiện | 这份报告反映了市民的意见。 | Báo cáo này phản ánh ý kiến của người dân. |

Ghi nhớ: “反应” là biểu hiện tức thời, còn “反映” là sự thể hiện hoặc phản chiếu thông tin, hiện tượng.

  1. 反应 là gì?
    反应 (fǎnyìng) có nghĩa là phản ứng – tức là sự đáp lại hoặc sự thay đổi xảy ra sau khi bị tác động bởi một yếu tố nào đó.

Từ này có thể dùng để chỉ phản ứng về mặt tâm lý, hành động, thể chất, hóa học, cảm xúc hoặc tư duy, v.v.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Chỉ sự phản ứng (về tâm lý, vật lý, hóa học, cảm xúc…)

Động từ (动词): Phản ứng lại điều gì đó, đưa ra phản hồi

  1. Cấu tạo từ
    反 (fǎn): Ngược lại, đối lại

应 (yìng): Ứng đáp, đáp lại

→ Kết hợp lại: “Phản ứng”, tức là đáp lại điều gì đó một cách có điều kiện, tức thì hoặc có quy luật.

  1. Các nghĩa chính của 反应
    a. Phản ứng sinh lý, tâm lý, hành vi
    Chỉ phản xạ, biểu hiện, sự đáp lại về hành động hay cảm xúc.

b. Phản ứng hóa học
Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học, “反应” dùng để chỉ quá trình mà các chất biến đổi hóa học để tạo ra chất mới.

c. Phản hồi, ý kiến
Đưa ra phản hồi hoặc thông tin sau khi tiếp nhận ý kiến, tình huống hay tác động nào đó.

  1. Các mẫu câu và cụm từ thường gặp với 反应
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    有反应 (yǒu fǎnyìng) Có phản ứng
    没有反应 (méiyǒu fǎnyìng) Không có phản ứng
    做出反应 (zuòchū fǎnyìng) Đưa ra phản ứng
    生理反应 (shēnglǐ fǎnyìng) Phản ứng sinh lý
    化学反应 (huàxué fǎnyìng) Phản ứng hóa học
    情绪反应 (qíngxù fǎnyìng) Phản ứng cảm xúc
    迅速反应 (xùnsù fǎnyìng) Phản ứng nhanh chóng
    反应迟钝 (fǎnyìng chídùn) Phản ứng chậm chạp, chậm hiểu
    强烈反应 (qiángliè fǎnyìng) Phản ứng dữ dội, phản ứng mạnh mẽ
  2. Ví dụ chi tiết (có phiên âm + tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    中文: 他对这个消息没有任何反应。

Phiên âm: Tā duì zhège xiāoxi méiyǒu rènhé fǎnyìng.

Dịch: Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào với tin tức này.

Ví dụ 2:
中文: 她的反应非常迅速。

Phiên âm: Tā de fǎnyìng fēicháng xùnsù.

Dịch: Phản ứng của cô ấy rất nhanh.

Ví dụ 3:
中文: 某些人对海鲜会有过敏反应。

Phiên âm: Mǒuxiē rén duì hǎixiān huì yǒu guòmǐn fǎnyìng.

Dịch: Một số người sẽ có phản ứng dị ứng với hải sản.

Ví dụ 4:
中文: 这个化学反应需要在高温下进行。

Phiên âm: Zhège huàxué fǎnyìng xūyào zài gāowēn xià jìnxíng.

Dịch: Phản ứng hóa học này cần thực hiện ở nhiệt độ cao.

Ví dụ 5:
中文: 老师反应说,有些学生上课不认真听讲。

Phiên âm: Lǎoshī fǎnyìng shuō, yǒuxiē xuéshēng shàngkè bù rènzhēn tīngjiǎng.

Dịch: Giáo viên phản ánh rằng một số học sinh không chú ý nghe giảng trong lớp.

  1. Một số từ liên quan đến 反应
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Quan hệ với 反应
    反射 fǎnshè Phản xạ (thần kinh) Phản ứng vô thức của cơ thể
    回应 huíyìng Đáp lại, phản hồi Cũng là hình thức phản ứng
    反响 fǎnxiǎng Dư âm, tiếng vang phản hồi Phản ứng lan rộng, thường là xã hội
    表现 biǎoxiàn Biểu hiện Kết quả hoặc hình thái của phản ứng
    应对 yìngduì Ứng phó, đối phó Hành động cụ thể trước tình huống
  2. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến của 反应
    Trong giáo dục: Giáo viên phản ánh hành vi học sinh (反馈,反应学生情况).

Trong y học: Phản ứng phụ, phản ứng dị ứng, phản ứng thuốc.

Trong hóa học: Các phương trình hóa học thường có từ “化学反应”.

Trong tâm lý học: Phản ứng tâm lý với căng thẳng, với lời nói, hành động.

Trong xã hội: Phản ứng của công chúng trước một sự kiện.

反应 (fǎnyìng) là một từ tiếng Trung rất đa nghĩa và linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong cả đời sống và khoa học. Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn trong giao tiếp cũng như trong học thuật. Tùy theo ngữ cảnh, 反应 có thể mang nghĩa về hành vi, cảm xúc, sinh lý, hóa học hoặc mang tính phản hồi, đánh giá.

反应 (fǎn yìng) là gì?
反应 (fǎn yìng) trong tiếng Trung có nghĩa là phản ứng hoặc phản hồi trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này dùng để chỉ sự đáp lại, đáp ứng hoặc biểu hiện (cảm xúc, hành vi, trạng thái) trước một tác nhân, sự việc hoặc kích thích cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý, hóa học, tâm lý hoặc xã hội, tùy vào cách sử dụng.

Chi tiết về từ “反应”

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 – míng cí): “反应” chủ yếu là danh từ, dùng để chỉ một hiện tượng, hành động hoặc trạng thái phản ứng.
    Động từ (动词 – dòng cí): Trong một số trường hợp, “反应” cũng có thể được dùng như động từ, mang nghĩa “phản ứng” hoặc “đáp lại”.
    Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ trong câu.
  2. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    “反应” có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Phản ứng vật lý/ hóa học: Chỉ các hiện tượng trong khoa học, như phản ứng hóa học (化学反应 – huà xué fǎn yìng).
Phản ứng tâm lý/ cảm xúc: Chỉ cách con người biểu hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ trước một sự kiện, thông tin, hoặc kích thích.
Phản ứng hành vi: Chỉ hành động đáp lại một tình huống, như phản ứng trước một câu hỏi, sự kiện xã hội, hoặc ý kiến.
Phản hồi: Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, đặc biệt trong công việc hoặc xã hội, để chỉ sự đáp lại ý kiến, đề xuất.

  1. Cấu trúc ngữ pháp liên quan
    反应 + 快/慢 (kuài/màn): Phản ứng nhanh/chậm.
    对…的反应 (duì… de fǎn yìng): Phản ứng đối với…
    做出反应 (zuò chū fǎn yìng): Đưa ra phản ứng.
    没有反应 (méi yǒu fǎn yìng): Không có phản ứng.
    引起反应 (yǐn qǐ fǎn yìng): Gây ra phản ứng.
  2. Cách sử dụng trong câu
    Chủ ngữ: 他的反应让我很惊讶。
    (Tā de fǎn yìng ràng wǒ hěn jīng yà.)
    Phản ứng của anh ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.
    Tân ngữ: 老师在等待学生的反应。
    (Lǎo shī zài děng dài xué shēng de fǎn yìng.)
    Giáo viên đang chờ phản ứng của học sinh.
    Động từ: 他对这个问题反应很快。
    (Tā duì zhè gè wèn tí fǎn yìng hěn kuài.)
    Anh ấy phản ứng rất nhanh với vấn đề này.
    Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng “反应” kèm ví dụ cụ thể, bao gồm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:

Mẫu câu 1: 反应 + 形容词 (tính từ)
Cấu trúc: Dùng tính từ để mô tả mức độ hoặc đặc điểm của phản ứng.
Ví dụ:
他的反应很快。
(Tā de fǎn yìng hěn kuài.)
Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
她的反应有点迟钝。
(Tā de fǎn yìng yǒu diǎn chí dùn.)
Phản ứng của cô ấy hơi chậm chạp.
Mẫu câu 2: 对…的反应
Cấu trúc: Diễn tả phản ứng đối với một sự việc, hành động hoặc ý kiến cụ thể.
Ví dụ:
公众对这个政策的反应很强烈。
(Gōng zhòng duì zhè gè zhèng cè de fǎn yìng hěn qiáng liè.)
Phản ứng của công chúng đối với chính sách này rất mạnh mẽ.
他对我的建议没有任何反应。
(Tā duì wǒ de jiàn yì méi yǒu rèn hé fǎn yìng.)
Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào đối với đề xuất của tôi.
Mẫu câu 3: 做出/给予 + 反应
Cấu trúc: Diễn tả hành động đưa ra hoặc thể hiện một phản ứng.
Ví dụ:
他对这个消息做出了积极的反应。
(Tā duì zhè gè xiāo xī zuò chū le jī jí de fǎn yìng.)
Anh ấy đã có phản ứng tích cực với tin tức này.
公司对客户的投诉给予了快速的反应。
(Gōng sī duì kè hù de tóu sù jǐ yǔ le kuài sù de fǎn yìng.)
Công ty đã phản hồi nhanh chóng đối với khiếu nại của khách hàng.
Mẫu câu 4: 引起/激发 + 反应
Cấu trúc: Diễn tả việc một sự việc hoặc hành động gây ra phản ứng.
Ví dụ:
这个广告引起了很大的社会反应。
(Zhè gè guǎng gào yǐn qǐ le hěn dà de shè huì fǎn yìng.)
Quảng cáo này đã gây ra phản ứng xã hội lớn.
他的演讲激发了观众的热烈反应。
(Tā de yǎn jiǎng jī fā le guān zhòng de rè liè fǎn yìng.)
Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy phản ứng nhiệt liệt từ khán giả.
Mẫu câu 5: 没有 + 反应
Cấu trúc: Diễn tả việc không có phản ứng trước một sự việc.
Ví dụ:
我叫了他好几声,他都没有反应。
(Wǒ jiào le tā hǎo jǐ shēng, tā dōu méi yǒu fǎn yìng.)
Tôi gọi anh ấy mấy lần, nhưng anh ấy không có phản ứng gì.
机器对指令没有反应,可能坏了。
(Jī qì duì zhǐ lìng méi yǒu fǎn yìng, kě néng huài le.)
Máy móc không phản ứng với lệnh, có thể bị hỏng.
Ví dụ minh họa thêm (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1:
句: 这个实验的化学反应很复杂。
(Zhè gè shí yàn de huà xué fǎn yìng hěn fù zá.)
Phản ứng hóa học của thí nghiệm này rất phức tạp.
Ví dụ 2:
句: 她的反应让我觉得她很冷静。
(Tā de fǎn yìng ràng wǒ jué dé tā hěn lěng jìng.)
Phản ứng của cô ấy khiến tôi cảm thấy cô ấy rất bình tĩnh.
Ví dụ 3:
句: 他对批评的反应显得很不成熟。
(Tā duì pī píng de fǎn yìng xiǎn dé hěn bù chéng shú.)
Phản ứng của anh ấy đối với sự chỉ trích显得 không trưởng thành.
Ví dụ 4:
句: 这个消息在网上引起了热烈的反应。
(Zhè gè xiāo xī zài wǎng shàng yǐn qǐ le rè liè de fǎn yìng.)
Tin tức này đã gây ra phản ứng sôi nổi trên mạng.
Ví dụ 5:
句: 他在紧急情况下反应很快,救了大家。
(Tā zài jǐn jí qíng kuàng xià fǎn yìng hěn kuài, jiù le dà jiā.)
Anh ấy phản ứng rất nhanh trong tình huống khẩn cấp, cứu mọi người.
Lưu ý khi sử dụng “反应”
Phân biệt với “回应 (huí yìng)”:
反应 (fǎn yìng): Nhấn mạnh sự đáp lại tự nhiên, bản năng hoặc ngay lập tức, có thể là cảm xúc, hành vi, hoặc hiện tượng vật lý.
Ví dụ: 他的反应很激动。 (Tā de fǎn yìng hěn jī dòng.)
Phản ứng của anh ấy rất kích động.
回应 (huí yìng): Nhấn mạnh sự trả lời hoặc đáp lại có ý thức, thường trong giao tiếp hoặc phản hồi chính thức.
Ví dụ: 他回应了我的问题。 (Tā huí yìng le wǒ de wèn tí.)
Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi.
Ngữ cảnh khoa học: Trong hóa học hoặc vật lý, “反应” thường được dùng với nghĩa “phản ứng” (như phản ứng hóa học – 化学反应). Trong trường hợp này, nó mang tính kỹ thuật hơn.
Ngữ cảnh giao tiếp: “反应” thường xuất hiện trong các tình huống mô tả phản ứng cảm xúc, hành vi, hoặc xã hội, đặc biệt trong văn nói và văn viết trang trọng.
Kết hợp với từ khác: “反应” thường đi với các từ như “化学反应” (phản ứng hóa học), “社会反应” (phản ứng xã hội), “生理反应” (phản ứng sinh lý), “心理反应” (phản ứng tâm lý), v.v.

反应 là gì? Giải thích chi tiết toàn diện

  1. Định nghĩa chi tiết:
    Tiếng Trung:
    反应 是一个非常常用的汉语词汇,可以用作名词或动词,主要表示人、动物或事物对外界刺激、事件、现象的感知、回应和表现,也可指化学反应。

Tiếng Việt:
反应 (fǎnyìng) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, vừa là danh từ, vừa là động từ. Nghĩa chính là chỉ phản ứng, dùng để diễn đạt cách mà người, động vật hoặc sự vật phản hồi hoặc đáp lại với một kích thích, sự kiện, hành động nào đó. Trong khoa học tự nhiên, đặc biệt trong hóa học, 反应 còn có nghĩa là phản ứng hóa học.

  1. Loại từ (词性):
    Loại từ Chức năng cụ thể
    Danh từ (名词) Chỉ kết quả hoặc trạng thái phản ứng của người/vật
    Động từ (动词) Diễn tả hành động phản ứng, phản hồi
  2. Ý nghĩa chính của 反应:
    a) Nghĩa trong đời sống:
    Phản ứng (reaction): Chỉ sự đáp trả hoặc phản hồi lại kích thích bên ngoài, có thể là về cảm xúc, thái độ, hành động.

Ví dụ:

他的反应很快。 Anh ấy phản ứng rất nhanh.

b) Nghĩa trong khoa học:
Phản ứng hóa học (chemical reaction): Chỉ quá trình biến đổi chất trong lĩnh vực hóa học.

Ví dụ:

这个化学反应非常复杂。 Phản ứng hóa học này rất phức tạp.

  1. Các cụm từ cố định thông dụng với 反应:
    Cụm từ thông dụng Phiên âm Dịch nghĩa
    反应灵敏 fǎnyìng língmǐn Phản ứng nhanh nhạy
    反应迟钝 fǎnyìng chídùn Phản ứng chậm chạp
    做出反应 zuòchū fǎnyìng Đưa ra phản ứng, phản hồi
    化学反应 huàxué fǎnyìng Phản ứng hóa học
    迅速反应 xùnsù fǎnyìng Phản ứng nhanh chóng
    正常反应 zhèngcháng fǎnyìng Phản ứng bình thường
    不良反应 bùliáng fǎnyìng Phản ứng phụ, phản ứng không tốt
  2. Mẫu câu thông dụng
    Mẫu câu 1:
    【主语 + 对 + … + 有/没有 + 反应】

他对这个消息没有任何反应。

Tā duì zhège xiāoxi méiyǒu rènhé fǎnyìng.

Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào với tin tức này.

Mẫu câu 2:
【主语 + 反应 + 很快/很慢】

孩子的反应很快。

Háizi de fǎnyìng hěn kuài.

Phản ứng của đứa trẻ rất nhanh.

Mẫu câu 3:
【主语 + 反应 + 很强烈】

观众对这部电影反应很强烈。

Guānzhòng duì zhè bù diànyǐng fǎnyìng hěn qiángliè.

Khán giả phản ứng rất mạnh mẽ với bộ phim này.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết, có phiên âm & tiếng Việt
    Ví dụ 1:
    他对问题的反应非常迅速。

Tā duì wèntí de fǎnyìng fēicháng xùnsù.

Anh ấy phản ứng với vấn đề rất nhanh chóng.

Ví dụ 2:
孩子的反应能力特别强。

Háizi de fǎnyìng nénglì tèbié qiáng.

Khả năng phản ứng của trẻ em rất mạnh mẽ.

Ví dụ 3:
这种药可能会引起不良反应。

Zhè zhǒng yào kěnéng huì yǐnqǐ bùliáng fǎnyìng.

Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.

Ví dụ 4:
他的反应迟钝,没听明白我的意思。

Tā de fǎnyìng chídùn, méi tīng míngbái wǒ de yìsi.

Phản ứng của anh ấy chậm chạp, không hiểu được ý tôi.

Ví dụ 5:
我们必须对客户的反馈做出快速反应。

Wǒmen bìxū duì kèhù de fǎnkuì zuòchū kuàisù fǎnyìng.

Chúng tôi phải phản hồi nhanh chóng với phản hồi của khách hàng.

Ví dụ 6:
老师的问题一出来,学生们立刻有了反应。

Lǎoshī de wèntí yī chūlái, xuéshēngmen lìkè yǒule fǎnyìng.

Câu hỏi của thầy giáo vừa đưa ra, học sinh liền có phản ứng ngay lập tức.

Ví dụ 7:
这种化学反应需要高温才能进行。

Zhè zhǒng huàxué fǎnyìng xūyào gāowēn cáinéng jìnxíng.

Loại phản ứng hóa học này cần nhiệt độ cao mới có thể tiến hành.

Ví dụ 8:
我没想到他会有这么大的反应。

Wǒ méi xiǎngdào tā huì yǒu zhème dà de fǎnyìng.

Tôi không ngờ anh ấy lại có phản ứng mạnh như vậy.

Ví dụ 9:
新产品上市后,市场反应良好。

Xīn chǎnpǐn shàngshì hòu, shìchǎng fǎnyìng liánghǎo.

Sau khi sản phẩm mới ra mắt, phản ứng thị trường rất tốt.

Ví dụ 10:
看到那个画面后,他没有任何反应。

Kàndào nàgè huàmiàn hòu, tā méiyǒu rènhé fǎnyìng.

Sau khi nhìn thấy cảnh tượng đó, anh ấy hoàn toàn không phản ứng gì.

  1. Tổng hợp kiến thức về từ 反应
    Tiêu chí Nội dung chi tiết
    Từ loại Danh từ, Động từ
    Ý nghĩa chính Phản ứng, phản hồi, đáp lại; phản ứng hóa học
    Phạm vi sử dụng Giao tiếp hằng ngày, báo chí, học thuật, kỹ thuật, hóa học
    Đặc điểm ngữ pháp Dùng được cả động từ và danh từ
    Từ đồng nghĩa gần nhất 回应 (huíyìng – đáp lại), 反馈 (fǎnkuì – phản hồi), 感应 (gǎnyìng – cảm ứng)
    Độ phổ biến Rất thông dụng, đặc biệt trong giao tiếp đời thường, khoa học, kỹ thuật

反应 (fǎnyìng) là gì?
Trong tiếng Trung, 反应 (fǎnyìng) là một danh từ hoặc động từ, mang nghĩa chính là phản ứng, phản hồi, hoặc đáp ứng. Từ này được sử dụng để chỉ cách một người, vật, hoặc hệ thống đáp lại một kích thích, sự việc, hoặc tình huống cụ thể. Tùy ngữ cảnh, 反应 có thể mang các sắc thái nghĩa khác nhau, từ phản ứng tự nhiên (sinh lý, hóa học) đến phản ứng cảm xúc, hành vi, hoặc ý kiến.

Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí) hoặc Động từ (动词 – dòngcí), tùy theo cách sử dụng.
Nghĩa chi tiết:
Phản ứng sinh lý/hóa học: Chỉ sự đáp ứng của cơ thể hoặc chất hóa học trước một kích thích (ví dụ: phản ứng hóa học, phản xạ cơ thể).
Phản ứng cảm xúc/hành vi: Cách một người thể hiện cảm xúc, thái độ, hoặc hành động trước một sự kiện.
Phản hồi ý kiến: Sự đáp lại hoặc ý kiến về một vấn đề, thường trong giao tiếp hoặc xã hội.
Cách sử dụng: 反应 thường đi với các động từ như 做出 (zuòchū) (đưa ra), 有 (yǒu) (có), 引起 (yǐnqǐ) (gây ra), hoặc các tính từ như 快 (kuài) (nhanh), 慢 (màn) (chậm), 强烈 (qiángliè) (mạnh mẽ) để mô tả đặc điểm của phản ứng.
Phân tích chi tiết
Cấu trúc từ:
反 (fǎn): Nghĩa là “ngược lại”, “phản kháng”, hoặc “đáp lại”.
应 (yìng): Nghĩa là “đáp ứng”, “phản hồi”.
Khi kết hợp, 反应 ám chỉ sự đáp lại hoặc thay đổi do một tác nhân bên ngoài gây ra.
Các sắc thái nghĩa:
Phản ứng vật lý/hóa học: Dùng trong khoa học để chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc phản xạ.
Ví dụ: 这种药物会引起过敏反应。(Zhè zhǒng yàowù huì yǐnqǐ guòmǐn fǎnyìng.) – Loại thuốc này sẽ gây ra phản ứng dị ứng.
Phản ứng cảm xúc: Chỉ cách một người thể hiện cảm xúc trước một tình huống.
Ví dụ: 听到这个消息,他的反应很平静。(Tīng dào zhège xiāoxī, tā de fǎnyìng hěn píngjìng.) – Nghe tin này, phản ứng của anh ấy rất bình tĩnh.
Phản ứng xã hội/ý kiến: Chỉ sự đáp lại trong giao tiếp hoặc dư luận.
Ví dụ: 公众对这个政策的反应很强烈。(Gōngzhòng duì zhège zhèngcè de fǎnyìng hěn qiángliè.) – Phản ứng của công chúng đối với chính sách này rất mạnh mẽ.
Các từ liên quan:
回应 (huíyìng): Phản hồi, thường dùng trong giao tiếp, nhấn mạnh sự trả lời trực tiếp.
反映 (fǎnyìng): Phản ánh, mang nghĩa phản ánh ý kiến hoặc tình trạng, không phải phản ứng tức thời.
反响 (fǎnxiǎng): Tiếng vang, dư âm, thường chỉ phản ứng của đám đông hoặc xã hội.
Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng 反应 kèm giải thích:

有 + [tính từ] + 反应 (Có phản ứng [tính chất]):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + tính từ + 的 + 反应.
Nghĩa: Diễn tả đặc điểm của phản ứng (nhanh, chậm, mạnh, yếu, v.v.).
Ví dụ:
他的反应很快。(Tā de fǎnyìng hěn kuài.)
Phiên âm: Tā de fǎnyìng hěn kuài.
Dịch: Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
对…的反应 (Phản ứng với…):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 对 + [sự việc/đối tượng] + 的 + 反应 + [tính từ/mô tả].
Nghĩa: Diễn tả phản ứng của ai đó đối với một sự việc cụ thể.
Ví dụ:
她对批评的反应很敏感。(Tā duì pīpíng de fǎnyìng hěn mǐngǎn.)
Phiên âm: Tā duì pīpíng de fǎnyìng hěn mǐngǎn.
Dịch: Cô ấy rất nhạy cảm với những lời phê bình.
引起 + [tính từ] + 反应 (Gây ra phản ứng [tính chất]):
Cấu trúc: [Sự việc/đối tượng] + 引起 + [tính từ] + 的 + 反应.
Nghĩa: Chỉ một sự việc gây ra một phản ứng cụ thể.
Ví dụ:
这个消息引起了强烈的反应。(Zhège xiāoxī yǐnqǐle qiángliè de fǎnyìng.)
Phiên âm: Zhège xiāoxī yǐnqǐle qiángliè de fǎnyìng.
Dịch: Tin tức này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ.
做出 + 反应 (Đưa ra phản ứng):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 做出 + [tính từ] + 的 + 反应.
Nghĩa: Chỉ hành động chủ động đưa ra một phản ứng trước tình huống.
Ví dụ:
他对问题做出了迅速的反应。(Tā duì wèntí zuòchūle xùnsù de fǎnyìng.)
Phiên âm: Tā duì wèntí zuòchūle xùnsù de fǎnyìng.
Dịch: Anh ấy đã đưa ra phản ứng nhanh chóng đối với vấn đề.
没有 + 反应 (Không có phản ứng):
Cấu trúc: Chủ ngữ + 没有 + 反应.
Nghĩa: Diễn tả sự vắng mặt của phản ứng trước một sự việc.
Ví dụ:
他对我的建议没有反应。(Tā duì wǒ de jiànyì méiyǒu fǎnyìng.)
Phiên âm: Tā duì wǒ de jiànyì méiyǒu fǎnyìng.
Dịch: Anh ấy không có phản ứng gì với đề nghị của tôi.
Ví dụ mở rộng
Dưới đây là các ví dụ minh họa thêm với các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh khoa học:
这种化学物质会产生剧烈的反应。(Zhè zhǒng huàxué wùzhì huì chǎnshēng jùliè de fǎnyìng.)
Phiên âm: Zhè zhǒng huàxué wùzhì huì chǎnshēng jùliè de fǎnyìng.
Dịch: Chất hóa học này sẽ tạo ra phản ứng mạnh mẽ.
Ngữ cảnh cảm xúc:
听到这个坏消息,她的反应是哭了。(Tīng dào zhège huài xiāoxī, tā de fǎnyìng shì kūle.)
Phiên âm: Tīng dào zhège huài xiāoxī, tā de fǎnyìng shì kūle.
Dịch: Nghe tin xấu này, phản ứng của cô ấy là khóc.
Ngữ cảnh xã hội:
政府对这次事件的反应很慢。(Zhèngfǔ duì zhè cì shìjiàn de fǎnyìng hěn màn.)
Phiên âm: Zhèngfǔ duì zhè cì shìjiàn de fǎnyìng hěn màn.
Dịch: Phản ứng của chính phủ đối với sự kiện lần này rất chậm.
Ngữ cảnh giao tiếp:
老师的问题没有得到学生的反应。(Lǎoshī de wèntí méiyǒu dédào xuéshēng de fǎnyìng.)
Phiên âm: Lǎoshī de wèntí méiyǒu dédào xuéshēng de fǎnyìng.
Dịch: Câu hỏi của giáo viên không nhận được phản ứng từ học sinh.
Ngữ cảnh tích cực:
观众对他的表演反应很热烈。(Guānzhòng duì tā de biǎoyǎn fǎnyìng hěn rèliè.)
Phiên âm: Guānzhòng duì tā de biǎoyǎn fǎnyìng hěn rèliè.
Dịch: Khán giả phản ứng rất nhiệt liệt với màn biểu diễn của anh ấy.
Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
反应 (fǎnyìng) nhấn mạnh sự đáp lại tức thời hoặc tự nhiên, trong khi 回应 (huíyìng) thường dùng cho phản hồi bằng lời nói hoặc hành động có chủ ý.
反映 (fǎnyìng) mang nghĩa phản ánh tình trạng hoặc ý kiến, không phải phản ứng tức thời.
Ngữ cảnh trang trọng/bình dân: 反应 được dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, từ ngữ cảnh khoa học, chuyên môn đến giao tiếp đời thường.
Kết hợp với tính từ: Các tính từ như 迅速 (xùnsù) (nhanh chóng), 强烈 (qiángliè) (mạnh mẽ), 冷淡 (lěngdàn) (lạnh nhạt) thường được dùng để mô tả mức độ hoặc tính chất của phản ứng.

  1. Từ vựng tiếng Trung:
    反应
    Phiên âm: fǎnyìng
    Tiếng Việt: Phản ứng
  2. Từ loại:
    Danh từ (名词) và Động từ (动词)

Tùy vào ngữ cảnh, “反应” có thể được dùng như một danh từ (sự phản ứng) hoặc động từ (phản ứng lại).

  1. Định nghĩa chi tiết:
    反应 có hai nghĩa chính:

a. Nghĩa trong ngữ cảnh thông thường (tâm lý, hành vi):
Chỉ sự đáp lại hay phản ứng của con người (hoặc động vật) trước một sự việc, hành động, lời nói, tình huống, kích thích bên ngoài.

Có thể là cảm xúc, hành vi, hoặc biểu hiện lời nói.

Ví dụ: phản ứng của khán giả, phản ứng với tin xấu, phản ứng thái quá,…

b. Nghĩa trong lĩnh vực khoa học (hóa học, sinh học,…):
Chỉ sự biến đổi về mặt hóa học hoặc vật lý xảy ra khi các chất tương tác với nhau, gọi là phản ứng hóa học (化学反应).

  1. Một số cụm từ cố định với “反应”:
    情绪反应 (qíngxù fǎnyìng): phản ứng cảm xúc

生理反应 (shēnglǐ fǎnyìng): phản ứng sinh lý

化学反应 (huàxué fǎnyìng): phản ứng hóa học

快速反应 (kuàisù fǎnyìng): phản ứng nhanh

过度反应 (guòdù fǎnyìng): phản ứng thái quá

冷淡反应 (lěngdàn fǎnyìng): phản ứng lạnh nhạt

过敏反应 (guòmǐn fǎnyìng): phản ứng dị ứng

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    他对这个消息的反应很强烈。
    Tā duì zhège xiāoxi de fǎnyìng hěn qiángliè.
    Anh ấy phản ứng rất dữ dội với tin tức này.

听到这个笑话后,她的反应是大笑不止。
Tīngdào zhège xiàohuà hòu, tā de fǎnyìng shì dà xiào bù zhǐ.
Sau khi nghe câu chuyện cười này, phản ứng của cô ấy là cười không ngừng.

药物可能会引起过敏反应。
Yàowù kěnéng huì yǐnqǐ guòmǐn fǎnyìng.
Thuốc có thể gây ra phản ứng dị ứng.

实验中发生了剧烈的化学反应。
Shíyàn zhōng fāshēng le jùliè de huàxué fǎnyìng.
Một phản ứng hóa học mạnh đã xảy ra trong thí nghiệm.

他反应很快,立刻做出了决定。
Tā fǎnyìng hěn kuài, lìkè zuòchū le juédìng.
Anh ấy phản ứng rất nhanh, lập tức đưa ra quyết định.

我没想到他的反应会这么冷淡。
Wǒ méi xiǎngdào tā de fǎnyìng huì zhème lěngdàn.
Tôi không ngờ phản ứng của anh ấy lại lạnh nhạt như vậy.

孩子对父母的批评没有明显反应。
Háizi duì fùmǔ de pīpíng méiyǒu míngxiǎn fǎnyìng.
Đứa trẻ không có phản ứng rõ ràng trước lời phê bình của bố mẹ.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    反映 (fǎnyìng): thể hiện, phản ánh lại sự thật, hiện tượng, suy nghĩ nào đó. Mang tính “truyền đạt”.
    Ví dụ: 媒体反映了社会的问题。→ Truyền thông phản ánh các vấn đề xã hội.

反应 (fǎnyìng): chỉ sự đáp trả, phản ứng (tâm lý, vật lý, sinh lý) trước một kích thích hay sự kiện cụ thể.

  1. Tóm lược:
    反应 là một từ thông dụng trong cả đời sống và chuyên ngành.

Có thể sử dụng như danh từ hoặc động từ.

Dùng để chỉ sự đáp lại trước kích thích, tác động hoặc tình huống (trong cuộc sống, trong y học, trong hóa học,…).

Trong tiếng Việt, tương đương với các nghĩa: “phản ứng”, “đáp lại”, “biểu hiện”, “sự biến đổi” tùy ngữ cảnh.

反应 (fǎnyìng) là gì?
反应 trong tiếng Trung có nghĩa là phản ứng hoặc phản hồi trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh. Từ này dùng để chỉ sự đáp lại, hành động, thái độ, hoặc biểu hiện của một người, vật, hoặc hệ thống trước một tác nhân, sự kiện, hoặc kích thích nào đó. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý, hóa học, tâm lý, hoặc xã hội, tùy thuộc vào cách sử dụng.

  1. Loại từ
    Danh từ (名词 / míngcí): 反应 chủ yếu là danh từ, dùng để chỉ sự phản ứng hoặc kết quả của một hành động đáp lại.
    Ví dụ: 他的反应很快。 (Phản ứng của anh ấy rất nhanh.)
    Động từ (动词 / dòngcí): Trong một số trường hợp, 反应 có thể được dùng như động từ, mang nghĩa “phản ứng” hoặc “đáp lại”.
    Ví dụ: 他反应得很冷静。 (Anh ấy phản ứng rất bình tĩnh.)
    Cách sử dụng:
    Làm chủ ngữ: 反应很强烈。 (Phản ứng rất mạnh mẽ.)
    Làm tân ngữ: 我在观察他的反应。 (Tôi đang quan sát phản ứng của anh ấy.)
    Làm định ngữ (kèm từ 的): 他的反应速度很快。 (Tốc độ phản ứng của anh ấy rất nhanh.)
  2. Ý nghĩa chi tiết
    反应 có thể được hiểu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Phản ứng vật lý hoặc hóa học:
Chỉ hiện tượng xảy ra khi một chất hoặc đối tượng chịu tác động từ bên ngoài, thường dùng trong khoa học (hóa học, vật lý).
Ví dụ: 化学反应 (phản ứng hóa học), 身体反应 (phản ứng cơ thể).
Phản ứng tâm lý hoặc hành vi:
Chỉ cách một người đáp lại hoặc biểu hiện cảm xúc, thái độ trước một sự việc, thông tin, hoặc kích thích.
Ví dụ: 他的反应让我很惊讶。 (Phản ứng của anh ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.)
Phản hồi xã hội hoặc giao tiếp:
Chỉ sự đáp lại trong giao tiếp, ví dụ như ý kiến, bình luận, hoặc thái độ của một nhóm người trước một sự kiện.
Ví dụ: 观众的反应很热烈。 (Phản ứng của khán giả rất nhiệt liệt.)
Tốc độ phản ứng:
Dùng để chỉ khả năng đáp ứng nhanh hay chậm trước một tình huống.
Ví dụ: 他的反应速度很慢。 (Tốc độ phản ứng của anh ấy rất chậm.)

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu phổ biến sử dụng từ 反应:

有 + 反应 (Có phản ứng):
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 有 (có) + [tính từ] + 的 + 反应 (phản ứng).
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một người hoặc vật có phản ứng cụ thể.
Ví dụ:
他的反应很冷漠。
Phiên âm: Tā de fǎnyìng hěn lěngmò.
Dịch: Phản ứng của anh ấy rất lạnh lùng.
她对这个消息有强烈的反应。
Phiên âm: Tā duì zhège xiāoxī yǒu qiángliè de fǎnyìng.
Dịch: Cô ấy có phản ứng mạnh mẽ với tin tức này.
反应 + 形容词 (Phản ứng + tính từ):
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 反应 (phản ứng) + [tính từ].
Ý nghĩa: Miêu tả đặc điểm hoặc mức độ của phản ứng.
Ví dụ:
她的反应很迅速。
Phiên âm: Tā de fǎnyìng hěn xùnsù.
Dịch: Phản ứng của cô ấy rất nhanh.
观众的反应非常热烈。
Phiên âm: Guānzhòng de fǎnyìng fēicháng rèliè.
Dịch: Phản ứng của khán giả rất nhiệt liệt.
对…的反应 (Phản ứng với…):
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 对 (đối với) + [sự kiện/đối tượng] + 的 + 反应 (phản ứng).
Ý nghĩa: Chỉ phản ứng đối với một sự việc hoặc đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
他对批评的反应很平静。
Phiên âm: Tā duì pīpíng de fǎnyìng hěn píngjìng.
Dịch: Phản ứng của anh ấy đối với lời chỉ trích rất bình tĩnh.
市场对新产品的反应很好。
Phiên âm: Shìchǎng duì xīn chǎnpǐn de fǎnyìng hěn hǎo.
Dịch: Phản ứng của thị trường đối với sản phẩm mới rất tốt.
观察/注意 + 反应 (Quan sát/Chú ý phản ứng):
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 观察/注意 (quan sát/chú ý) + [đối tượng] + 的 + 反应 (phản ứng).
Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc theo dõi hoặc chú ý đến phản ứng của ai đó.
Ví dụ:
我在观察学生的反应。
Phiên âm: Wǒ zài guānchá xuéshēng de fǎnyìng.
Dịch: Tôi đang quan sát phản ứng của học sinh.
请注意客户的反应。
Phiên âm: Qǐng zhùyì kèhù de fǎnyìng.
Dịch: Vui lòng chú ý đến phản ứng của khách hàng.

  1. Nhiều ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ sử dụng 反应 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và dịch nghĩa:

Ngữ cảnh khoa học (hóa học, vật lý):
这个实验会引起化学反应。
Phiên âm: Zhège shíyàn huì yǐnqǐ huàxué fǎnyìng.
Dịch: Thí nghiệm này sẽ gây ra phản ứng hóa học.
身体对这种药的反应很强烈。
Phiên âm: Shēntǐ duì zhè zhǒng yào de fǎnyìng hěn qiángliè.
Dịch: Cơ thể có phản ứng mạnh với loại thuốc này.
Ngữ cảnh tâm lý/hành vi:
听到这个消息,他的反应很惊讶。
Phiên âm: Tīng dào zhège xiāoxī, tā de fǎnyìng hěn jīngyà.
Dịch: Nghe tin này, phản ứng của anh ấy rất ngạc nhiên.
她在紧急情况下反应很冷静。
Phiên âm: Tā zài jǐnjí qíngkuàng xià fǎnyìng hěn lěngjìng.
Dịch: Cô ấy phản ứng rất bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
Ngữ cảnh giao tiếp/xã hội:
观众对这场表演的反应非常好。
Phiên âm: Guānzhòng duì zhè chǎng biǎoyǎn de fǎnyìng fēicháng hǎo.
Dịch: Phản ứng của khán giả đối với buổi biểu diễn này rất tốt.
他的演讲没有得到预期的反应。
Phiên âm: Tā de yǎnjiǎng méiyǒu dédào yùqī de fǎnyìng.
Dịch: Bài diễn thuyết của anh ấy không nhận được phản ứng như kỳ vọng.
Ngữ cảnh tốc độ phản ứng:
他的反应速度让我印象深刻。
Phiên âm: Tā de fǎnyìng sùdù ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.
Dịch: Tốc độ phản ứng của anh ấy khiến tôi ấn tượng sâu sắc.
这个游戏考验玩家的反应能力。
Phiên âm: Zhège yóuxì kǎoyàn wánjiā de fǎnyìng nénglì.
Dịch: Trò chơi này kiểm tra khả năng phản ứng của người chơi.

  1. Một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan
    回应 (huíyìng): Phản hồi, đáp lại, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc phản ứng bằng lời.
    Ví dụ: 他对我的问题没有回应。
    Phiên âm: Tā duì wǒ de wèntí méiyǒu huíyìng.
    Dịch: Anh ấy không phản hồi câu hỏi của tôi.
    反应能力 (fǎnyìng nénglì): Khả năng phản ứng, nhấn mạnh kỹ năng hoặc tốc độ phản ứng.
    Ví dụ: 运动员需要很强的反应能力。
    Phiên âm: Yùndòngyuán xūyào hěn qiáng de fǎnyìng nénglì.
    Dịch: Vận động viên cần có khả năng phản ứng mạnh mẽ.
    反馈 (fǎnikuì): Phản hồi, thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp ý kiến hoặc thông tin đáp lại.
    Ví dụ: 请给我们您的反馈。
    Phiên âm: Qǐng gěi wǒmen nín de fǎnikuì.
    Dịch: Vui lòng cho chúng tôi ý kiến phản hồi của bạn.
  2. Lưu ý khi sử dụng
    Phân biệt ngữ cảnh: 反应 có thể mang nghĩa khoa học (như phản ứng hóa học) hoặc nghĩa tâm lý/xã hội (như phản ứng cảm xúc). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch đúng sang tiếng Việt, ví dụ: “phản ứng” (khoa học, hành vi), “phản hồi” (giao tiếp), hoặc “đáp ứng” (tốc độ).
    Tính trang trọng: 反应 có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng các từ như 回应 hoặc 反馈 để thay thế trong ngữ cảnh giao tiếp.
    Sắc thái: 反应 thường trung tính, nhưng sắc thái cụ thể (tích cực, tiêu cực) phụ thuộc vào tính từ hoặc ngữ cảnh đi kèm.

Từ tiếng Trung: 反应
Phiên âm: fǎnyìng
Loại từ: Danh từ (名词), Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết từ “反应”
    a. Định nghĩa và cách dùng
    “反应” (fǎnyìng) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, thường được dùng với hai chức năng chính:

1) Danh từ – Phản ứng (reaction)
Chỉ sự đáp lại, ứng phó, hoặc biểu hiện ra bên ngoài khi con người hoặc vật thể tiếp xúc với một tác động nào đó. Trong trường hợp này, từ “反应” mang nghĩa giống như từ “phản ứng” trong tiếng Việt.

Ví dụ: phản ứng hóa học, phản ứng cảm xúc, phản ứng của cơ thể…

2) Động từ – Phản ứng, biểu hiện, đáp lại
Dùng để miêu tả hành động đáp trả, đáp lại, hoặc phản ánh một hiện tượng nào đó xảy ra. Dạng này thường đi kèm với tân ngữ (đối tượng được phản ứng lại).

b. Các lĩnh vực sử dụng phổ biến
Hóa học: 反应表示物质的变化过程 (miêu tả quá trình biến đổi của vật chất)

Sinh học – y học: phản ứng cơ thể, phản ứng thuốc

Tâm lý học – đời sống: phản ứng cảm xúc, thái độ

Giao tiếp – xã hội: phản ứng với hành động, lời nói của người khác

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    化学反应 huàxué fǎnyìng phản ứng hóa học
    身体反应 shēntǐ fǎnyìng phản ứng của cơ thể
    情绪反应 qíngxù fǎnyìng phản ứng cảm xúc
    做出反应 zuòchū fǎnyìng đưa ra phản ứng
    没有反应 méiyǒu fǎnyìng không có phản ứng
    快速反应 kuàisù fǎnyìng phản ứng nhanh
    反应迟钝 fǎnyìng chídùn phản ứng chậm chạp, không nhạy bén
    对…做出反应 duì…zuòchū fǎnyìng phản ứng lại với điều gì đó
  2. Ví dụ câu có phiên âm và dịch nghĩa
    他对这个消息没有任何反应。
    Tā duì zhè gè xiāoxī méiyǒu rènhé fǎnyìng.
    → Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào với tin tức này.

药物引起了过敏反应。
Yàowù yǐnqǐ le guòmǐn fǎnyìng.
→ Thuốc đã gây ra phản ứng dị ứng.

她的反应非常快,一下子就答对了问题。
Tā de fǎnyìng fēicháng kuài, yíxiàzi jiù dáduì le wèntí.
→ Cô ấy phản ứng rất nhanh, lập tức trả lời đúng câu hỏi.

化学反应通常需要一定的温度和压力。
Huàxué fǎnyìng tōngcháng xūyào yídìng de wēndù hé yālì.
→ Phản ứng hóa học thường cần nhiệt độ và áp suất nhất định.

我说的话只是一个玩笑,他的反应太激烈了。
Wǒ shuō de huà zhǐ shì yí gè wánxiào, tā de fǎnyìng tài jīliè le.
→ Những gì tôi nói chỉ là một trò đùa, nhưng phản ứng của anh ấy quá gay gắt.

他的大脑反应很灵敏,能很快理解复杂的问题。
Tā de dà nǎo fǎnyìng hěn língmǐn, néng hěn kuài lǐjiě fùzá de wèntí.
→ Anh ấy có phản ứng trí não nhạy bén, có thể nhanh chóng hiểu những vấn đề phức tạp.

请及时向我们反应问题。
Qǐng jíshí xiàng wǒmen fǎnyìng wèntí.
→ Xin hãy phản ánh vấn đề với chúng tôi kịp thời.

他把顾客的意见反应给了上级。
Tā bǎ gùkè de yìjiàn fǎnyìng gěi le shàngjí.
→ Anh ấy đã phản ánh ý kiến của khách hàng lên cấp trên.

  1. So sánh với các từ dễ nhầm lẫn
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Ghi chú phân biệt
    反映 fǎnyìng phản ánh Gần giống nghĩa động từ “反应” khi muốn nói “phản ánh hiện tượng, tình hình”
    反驳 fǎnbó phản bác, bác bỏ Dùng khi phủ nhận, bác lại quan điểm, lập luận của người khác
    回应 huíyìng hồi đáp, đáp lại Mạnh về nghĩa “trả lời” trong giao tiếp hoặc truyền thông
    反馈 fǎnkuì phản hồi Thường dùng trong công nghệ, marketing hoặc quan hệ khách hàng (feedback)

“反应” là một từ có tính ứng dụng cao, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ khoa học tự nhiên đến giao tiếp xã hội.
Từ này có thể dùng để mô tả phản ứng sinh học, cảm xúc, hành vi, thái độ, hoặc phản hồi trong các tình huống giao tiếp.
Cách sử dụng từ này cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể để phân biệt rõ với các từ đồng âm như 反映 hoặc 回应.

Từ vựng tiếng Trung: 反应 (fǎnyìng)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    反应 (fǎnyìng) là một từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa phản ứng trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ sự phản hồi, phản xạ, phản ứng tâm lý hoặc sinh lý trước một tác động nào đó từ bên ngoài. Ngoài ra, trong lĩnh vực hóa học, “反应” còn có nghĩa là “phản ứng hóa học”.
  2. Loại từ:
    Danh từ (名词): chỉ hiện tượng phản ứng hoặc kết quả phản hồi.

Động từ (动词): chỉ hành động phản ứng lại một sự việc, tình huống, tác động.

  1. Các nghĩa chính và cách dùng:
    Nghĩa 1: Phản ứng (cảm xúc, hành vi, tâm lý)
    Chỉ sự hồi đáp hay thái độ của con người trước một tình huống, sự việc nào đó.

他听到这个消息后没有什么反应。
→ Anh ấy không có phản ứng gì sau khi nghe tin này.

Nghĩa 2: Phản ứng sinh lý, phản xạ
Chỉ phản xạ tự nhiên của cơ thể hoặc cảm giác.

药吃下去之后有什么反应吗?
→ Sau khi uống thuốc có phản ứng gì không?

Nghĩa 3: Phản ứng hóa học (trong khoa học)
Chỉ sự thay đổi hóa học xảy ra khi các chất phản ứng với nhau.

氧气和氢气可以发生化学反应。
→ Oxy và hydro có thể xảy ra phản ứng hóa học.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 反应:
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    生理反应 (shēnglǐ fǎnyìng) Phản ứng sinh lý
    心理反应 (xīnlǐ fǎnyìng) Phản ứng tâm lý
    过敏反应 (guòmǐn fǎnyìng) Phản ứng dị ứng
    反应速度 (fǎnyìng sùdù) Tốc độ phản ứng
    没有反应 (méiyǒu fǎnyìng) Không có phản ứng
    作出反应 (zuòchū fǎnyìng) Đưa ra phản ứng, phản hồi
    引起反应 (yǐnqǐ fǎnyìng) Gây ra phản ứng
  2. Ví dụ minh họa chi tiết:
    Ví dụ 1:
    他对老师的问题反应很快。
    Tā duì lǎoshī de wèntí fǎnyìng hěn kuài.
    Anh ấy phản ứng rất nhanh với câu hỏi của giáo viên.

Ví dụ 2:
孩子对药物有过敏反应。
Háizi duì yàowù yǒu guòmǐn fǎnyìng.
Đứa trẻ bị phản ứng dị ứng với thuốc.

Ví dụ 3:
你说的话让他有很强烈的反应。
Nǐ shuō de huà ràng tā yǒu hěn qiángliè de fǎnyìng.
Lời nói của bạn khiến anh ấy có phản ứng rất mạnh.

Ví dụ 4:
他对这件事没有任何反应。
Tā duì zhè jiàn shì méiyǒu rènhé fǎnyìng.
Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào với việc này.

Ví dụ 5:
这种化学反应非常复杂。
Zhè zhǒng huàxué fǎnyìng fēicháng fùzá.
Loại phản ứng hóa học này rất phức tạp.

Ví dụ 6:
运动员的反应速度非常重要。
Yùndòngyuán de fǎnyìng sùdù fēicháng zhòngyào.
Tốc độ phản ứng của vận động viên vô cùng quan trọng.

Ví dụ 7:
她听到这个消息后反应迟钝。
Tā tīngdào zhè ge xiāoxi hòu fǎnyìng chídùn.
Cô ấy phản ứng chậm chạp sau khi nghe tin này.

Ví dụ 8:
你要是摔倒了,身体会自动反应保护你。
Nǐ yàoshi shuāidǎo le, shēntǐ huì zìdòng fǎnyìng bǎohù nǐ.
Nếu bạn bị ngã, cơ thể sẽ phản ứng tự động để bảo vệ bạn.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    回应 (huíyìng): trả lời, hồi đáp (dùng khi trả lời tin nhắn, lời nói, tình huống xã hội).

反抗 (fǎnkàng): phản kháng, chống lại.

反驳 (fǎnbó): bác bỏ, phản bác.

Ví dụ so sánh:

他没有回应我的问题。
→ Anh ấy không hồi đáp câu hỏi của tôi.

工人们反抗了不公平的待遇。
→ Công nhân đã phản kháng sự đối xử bất công.

他反驳了对方的观点。
→ Anh ấy đã bác bỏ quan điểm của đối phương.

反应 (fǎnyìng) là một từ đa nghĩa, vừa mang nghĩa tâm lý, sinh lý, xã hội, vừa dùng trong khoa học. Tùy ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái khác nhau. Việc nắm chắc cách dùng từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Trung.

  1. Định nghĩa từ “反应” (fǎnyìng)
    反应 là một từ tiếng Trung có thể vừa là danh từ, vừa là động từ, mang nghĩa là:

Phản ứng – chỉ sự đáp lại, sự biểu hiện lại (có thể về mặt thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc nhận thức).

Phản ứng hóa học – trong khoa học, đặc biệt là hóa học.

Phản hồi/thể hiện lại – nghĩa rộng, biểu hiện hoặc thể hiện lại một sự việc, ý kiến, thông tin,…

  1. Loại từ
    Động từ (动词): dùng để chỉ hành động phản ứng lại với điều gì đó.
    Ví dụ: 他听到这个消息后反应很大。(Anh ấy phản ứng rất mạnh khi nghe tin đó.)

Danh từ (名词): dùng để chỉ trạng thái, biểu hiện, hoặc quá trình phản ứng.
Ví dụ: 这个药的副作用反应很强烈。(Phản ứng phụ của thuốc này rất mạnh.)

  1. Các nghĩa phổ biến của “反应”
    a. Phản ứng về thể chất hoặc cảm xúc
    Chỉ phản ứng tự nhiên của cơ thể hoặc cảm xúc, tinh thần trước một tác động, tin tức, hành động,…

例如:听到这个消息后,她的反应非常激烈。
(Sau khi nghe tin đó, phản ứng của cô ấy rất mạnh mẽ.)

b. Phản ứng hóa học
Chỉ sự biến đổi chất khi các chất tác dụng lẫn nhau tạo thành chất mới.

例如:这个反应需要高温才能进行。
(Phản ứng này cần nhiệt độ cao mới xảy ra được.)

c. Phản ứng hành vi, thái độ, lời nói,…
Biểu hiện thái độ, hành vi khi đối diện tình huống.

例如:我看看他的反应再决定要不要说实话。
(Tôi xem phản ứng của anh ta rồi mới quyết định có nói thật hay không.)

  1. Cấu trúc và cụm từ thường gặp
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    做出反应 (zuòchū fǎnyìng) đưa ra phản ứng
    没有反应 (méiyǒu fǎnyìng) không có phản ứng
    快速反应 (kuàisù fǎnyìng) phản ứng nhanh
    生理反应 (shēnglǐ fǎnyìng) phản ứng sinh lý
    情绪反应 (qíngxù fǎnyìng) phản ứng cảm xúc
    化学反应 (huàxué fǎnyìng) phản ứng hóa học
    剧烈反应 (jùliè fǎnyìng) phản ứng dữ dội
    反应迟钝 (fǎnyìng chídùn) phản ứng chậm chạp
    反应灵敏 (fǎnyìng língmǐn) phản ứng nhạy bén
  2. Ví dụ minh họa có phiên âm và bản dịch tiếng Việt
    Ví dụ về phản ứng tâm lý – cảm xúc
    他听到这个消息后反应非常强烈。
    Phiên âm: Tā tīngdào zhège xiāoxī hòu fǎnyìng fēicháng qiángliè.
    Dịch: Anh ấy phản ứng rất mạnh sau khi nghe tin này.

她看到那只老鼠时的反应很有趣。
Phiên âm: Tā kàndào nà zhī lǎoshǔ shí de fǎnyìng hěn yǒuqù.
Dịch: Phản ứng của cô ấy khi thấy con chuột thật thú vị.

孩子的反应比大人更真实。
Phiên âm: Háizi de fǎnyìng bǐ dàrén gèng zhēnshí.
Dịch: Phản ứng của trẻ em chân thật hơn người lớn.

Ví dụ về phản ứng sinh học / hóa học
这个实验是一个典型的化学反应。
Phiên âm: Zhège shíyàn shì yī gè diǎnxíng de huàxué fǎnyìng.
Dịch: Thí nghiệm này là một phản ứng hóa học điển hình.

某些人对花粉有过敏反应。
Phiên âm: Mǒuxiē rén duì huāfěn yǒu guòmǐn fǎnyìng.
Dịch: Một số người có phản ứng dị ứng với phấn hoa.

药物可能会引起副作用反应。
Phiên âm: Yàowù kěnéng huì yǐnqǐ fùzuòyòng fǎnyìng.
Dịch: Thuốc có thể gây ra phản ứng phụ.

Ví dụ về phản ứng hành vi, xã hội
老板对这个提议没有任何反应。
Phiên âm: Lǎobǎn duì zhège tíyì méiyǒu rènhé fǎnyìng.
Dịch: Sếp không có bất kỳ phản ứng nào với đề xuất này.

他反应很快,马上就回答了问题。
Phiên âm: Tā fǎnyìng hěn kuài, mǎshàng jiù huídále wèntí.
Dịch: Anh ấy phản ứng rất nhanh, trả lời ngay câu hỏi.

我观察一下他的反应再做决定。
Phiên âm: Wǒ guānchá yīxià tā de fǎnyìng zài zuò juédìng.
Dịch: Tôi quan sát phản ứng của anh ta rồi mới đưa ra quyết định.

公众对这个政策的反应很冷淡。
Phiên âm: Gōngzhòng duì zhège zhèngcè de fǎnyìng hěn lěngdàn.
Dịch: Công chúng phản ứng khá lạnh nhạt với chính sách này.

  1. So sánh “反应” với các từ gần nghĩa
    反应 (fǎnyìng): Chỉ phản ứng bên ngoài, biểu hiện rõ ràng, trực tiếp.

反映 (fǎnyìng): Thể hiện, phản ánh một sự vật/sự việc hay nội dung nào đó, nghiêng về việc “phản chiếu, thể hiện”.

Ví dụ: 这本书反映了社会的问题。 (Cuốn sách này phản ánh vấn đề của xã hội.)

  1. “反应” là gì?
    反应 (pinyin: fǎnyìng) có nghĩa là phản ứng.

Tùy theo ngữ cảnh, “反应” có thể mang các nghĩa khác nhau như:

Phản ứng tâm lý hoặc hành vi đối với một sự việc, tình huống.

Sự đáp lại hoặc biểu hiện cảm xúc khi tiếp nhận một tác động nào đó.

Phản ứng hóa học trong môn hóa học.

Tốc độ xử lý hoặc phản ứng (trong thể thao, trò chơi, công nghệ, v.v.).

  1. Loại từ và vai trò trong câu
    a) Danh từ (名词)
    Dùng để chỉ kết quả hoặc hiện tượng phản ứng của ai đó/cái gì đó đối với một hành động hay kích thích bên ngoài.

Ví dụ:

他的反应很快。
(Phản ứng của anh ấy rất nhanh.)

b) Động từ (动词)
Dùng để chỉ hành động đáp lại hay phản ứng lại trước một sự việc.

Ví dụ:

他听到这个消息后没有反应。
(Sau khi nghe tin đó, anh ấy không có phản ứng gì.)

  1. Một số nghĩa chính và ví dụ cụ thể
    Nghĩa 1: Phản ứng tâm lý hoặc hành động đáp lại
    Ví dụ 1:
    她听到这个消息后反应非常激烈。
    (Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu fǎnyìng fēicháng jīliè.)
    → Sau khi nghe tin này, cô ấy phản ứng rất dữ dội.

Ví dụ 2:
他的反应总是比别人快。
(Tā de fǎnyìng zǒng shì bǐ biérén kuài.)
→ Phản ứng của anh ấy luôn nhanh hơn người khác.

Ví dụ 3:
面对困难,他的反应很冷静。
(Miànduì kùnnán, tā de fǎnyìng hěn lěngjìng.)
→ Khi đối mặt với khó khăn, phản ứng của anh ấy rất bình tĩnh.

Nghĩa 2: Biểu hiện, đáp lại trong giao tiếp hoặc xã hội
Ví dụ 4:
观众对这场演出的反应非常热烈。
(Guānzhòng duì zhè chǎng yǎnchū de fǎnyìng fēicháng rèliè.)
→ Khán giả phản ứng rất nhiệt tình với buổi biểu diễn này.

Ví dụ 5:
公司对客户的投诉做出了积极的反应。
(Gōngsī duì kèhù de tóusù zuò chūle jījí de fǎnyìng.)
→ Công ty đã có phản ứng tích cực trước những khiếu nại của khách hàng.

Nghĩa 3: Phản ứng hóa học (trong khoa học)
Trong môn Hóa học, “反应” dùng để chỉ hiện tượng các chất tương tác với nhau tạo ra chất mới.

Ví dụ 6:
氧气和氢气可以发生化学反应。
(Yǎngqì hé qīngqì kěyǐ fāshēng huàxué fǎnyìng.)
→ Oxy và hydro có thể xảy ra phản ứng hóa học.

Ví dụ 7:
这个反应需要高温条件。
(Zhège fǎnyìng xūyào gāowēn tiáojiàn.)
→ Phản ứng này cần điều kiện nhiệt độ cao.

Nghĩa 4: Khả năng phản xạ, phản ứng nhanh (ví dụ thể thao, chơi game)
Ví dụ 8:
打游戏时反应越快越好。
(Dǎ yóuxì shí fǎnyìng yuè kuài yuè hǎo.)
→ Khi chơi game, phản ứng càng nhanh càng tốt.

Ví dụ 9:
足球运动员的反应速度很重要。
(Zúqiú yùndòngyuán de fǎnyìng sùdù hěn zhòngyào.)
→ Tốc độ phản ứng của cầu thủ bóng đá rất quan trọng.

  1. Một số cụm từ thông dụng liên quan đến “反应”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    做出反应 zuò chū fǎnyìng đưa ra phản ứng
    没有反应 méiyǒu fǎnyìng không phản ứng
    快速反应 kuàisù fǎnyìng phản ứng nhanh
    化学反应 huàxué fǎnyìng phản ứng hóa học
    反应迟钝 fǎnyìng chídùn phản ứng chậm chạp
    生理反应 shēnglǐ fǎnyìng phản ứng sinh lý
    过敏反应 guòmǐn fǎnyìng phản ứng dị ứng
  2. So sánh: 反应 (fǎnyìng) vs 反映 (fǎnyìng)
    Mặc dù hai từ này có cùng phiên âm, nhưng nghĩa và cách dùng khác nhau:

反应 (fǎnyìng): phản ứng – hành động hoặc hiện tượng xảy ra khi chịu tác động.

Ví dụ: 他的反应很快。(Phản ứng của anh ấy rất nhanh.)

反映 (fǎnyìng): phản ánh – biểu hiện ra, phản chiếu một tình trạng, thực tế.

Ví dụ: 这个问题反映了我们的管理不善。
(Vấn đề này phản ánh sự quản lý không tốt của chúng ta.)

Từ “反应” là một từ đa nghĩa và được sử dụng rất rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể chỉ phản ứng về mặt cảm xúc, hành động, sinh lý, hóa học hoặc phản xạ nhanh. Hiểu rõ từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều lĩnh vực, từ đời sống thường nhật đến học thuật.

Từ vựng tiếng Trung: 反应 (fǎnyìng)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    反应 trong tiếng Trung là một danh từ và cũng là một động từ, mang nhiều lớp nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ rất phổ biến và đa năng trong cả văn viết và văn nói, thường xuất hiện trong các tình huống đời sống, tâm lý, học thuật, khoa học kỹ thuật, y học và xã hội.

Nghĩa cơ bản:
(1) Phản ứng (về mặt sinh lý, tâm lý, cảm xúc):
Chỉ sự đáp lại một kích thích, sự việc hoặc hành động.

(2) Phản ứng hóa học:
Trong lĩnh vực hóa học, 反应 là phản ứng hóa học giữa các chất.

(3) Đáp lại, hồi đáp, phản hồi:
Dùng để diễn tả hành động đáp lại một sự việc, thông tin, hoặc hành vi của người khác.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)

Động từ (动词)

  1. Phiên âm:
    反应 – fǎn yìng
  2. Chi tiết theo từng nghĩa cụ thể:
    Nghĩa 1: Phản ứng (sinh lý, tâm lý, cảm xúc)
    Miêu tả cách một người hay động vật đáp lại một kích thích bên ngoài như lời nói, hành vi, tin tức hoặc môi trường.

Ví dụ:

他对这个消息反应很激烈。
(Anh ấy phản ứng rất dữ dội với tin tức này.)

Nghĩa 2: Phản ứng hóa học (trong khoa học tự nhiên)
Miêu tả quá trình xảy ra khi hai hoặc nhiều chất tác động lẫn nhau tạo ra chất mới.

Ví dụ:

氧气和氢气发生反应生成水。
(Oxy và hydro phản ứng tạo ra nước.)

Nghĩa 3: Đáp lại, phản hồi, bày tỏ ý kiến hoặc cảm nhận
Miêu tả hành vi hồi đáp, nêu ra ý kiến, cảm nhận trước một vấn đề, câu hỏi hay tình huống.

Ví dụ:

请你如实反应情况。
(Xin hãy phản ánh tình hình đúng sự thật.)

  1. Một số cụm từ thông dụng với 反应:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    过敏反应 guòmǐn fǎnyìng phản ứng dị ứng
    生理反应 shēnglǐ fǎnyìng phản ứng sinh lý
    情绪反应 qíngxù fǎnyìng phản ứng cảm xúc
    化学反应 huàxué fǎnyìng phản ứng hóa học
    做出反应 zuòchū fǎnyìng đưa ra phản ứng
    强烈反应 qiángliè fǎnyìng phản ứng mạnh mẽ
    快速反应 kuàisù fǎnyìng phản ứng nhanh chóng
    没有反应 méiyǒu fǎnyìng không có phản ứng
  2. Các câu ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt):
    例句 1:
    他听到这个消息后没有任何反应。
    Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu méiyǒu rènhé fǎnyìng.
    Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào sau khi nghe tin này.

例句 2:
孩子发烧后出现了过敏反应,医生建议立即停药。
Háizi fāshāo hòu chūxiànle guòmǐn fǎnyìng, yīshēng jiànyì lìjí tíng yào.
Sau khi sốt, đứa trẻ xuất hiện phản ứng dị ứng, bác sĩ khuyên nên ngưng thuốc ngay lập tức.

例句 3:
你对我的提议有什么反应?
Nǐ duì wǒ de tíyì yǒu shénme fǎnyìng?
Bạn có phản ứng gì với đề xuất của tôi không?

例句 4:
这种药物会引起不良反应,请谨慎使用。
Zhè zhǒng yàowù huì yǐnqǐ bùliáng fǎnyìng, qǐng jǐnshèn shǐyòng.
Loại thuốc này có thể gây phản ứng phụ, xin hãy dùng cẩn thận.

例句 5:
人们对这项新政策反应不一。
Rénmen duì zhè xiàng xīn zhèngcè fǎnyìng bù yī.
Mọi người có phản ứng khác nhau với chính sách mới này.

例句 6:
学生们对老师的教学方法反应非常积极。
Xuéshēngmen duì lǎoshī de jiàoxué fāngfǎ fǎnyìng fēicháng jījí.
Học sinh phản ứng rất tích cực với phương pháp giảng dạy của giáo viên.

例句 7:
两个物质混合后发生了化学反应。
Liǎng gè wùzhì hùnhé hòu fāshēngle huàxué fǎnyìng.
Hai chất trộn vào nhau đã xảy ra phản ứng hóa học.

例句 8:
他对外界刺激反应非常敏感。
Tā duì wàijiè cìjī fǎnyìng fēicháng mǐngǎn.
Anh ấy rất nhạy cảm với các kích thích bên ngoài.

例句 9:
经理希望员工对问题能及时反应。
Jīnglǐ xīwàng yuángōng duì wèntí néng jíshí fǎnyìng.
Quản lý hy vọng nhân viên có thể phản hồi kịp thời khi có vấn đề.

例句 10:
他的反应速度比别人快很多。
Tā de fǎnyìng sùdù bǐ biérén kuài hěn duō.
Phản xạ của anh ấy nhanh hơn người khác rất nhiều.

Từ 反应 (fǎnyìng) là một từ tiếng Trung cực kỳ quan trọng, mang nhiều lớp nghĩa linh hoạt tùy ngữ cảnh: từ phản ứng tâm lý, cảm xúc, đến phản ứng hóa học hay phản hồi trong giao tiếp. Việc nắm vững cách dùng từ này giúp người học sử dụng chính xác trong các tình huống đời sống, khoa học, y học, hoặc thảo luận học thuật.

Bạn có thể gặp từ này rất thường xuyên trong các bài đọc, tin tức, tài liệu khoa học hoặc trong giao tiếp hằng ngày, vì vậy cần luyện tập thật nhiều câu mẫu để sử dụng thành thạo.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 反应

  1. ĐỊNH NGHĨA VÀ GIẢI NGHĨA CHI TIẾT
    反应 là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, từ phản ứng sinh lý của con người, đến phản ứng tâm lý, phản ứng trong giao tiếp xã hội, hay thậm chí là phản ứng hóa học trong khoa học tự nhiên.

1.1. Nghĩa 1: Phản ứng (về mặt cảm xúc, thái độ, hành vi)
Chỉ sự đáp lại, thái độ, hoặc hành động của con người trước một tình huống, một sự việc, một lời nói, hoặc một sự thay đổi trong môi trường. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ:

对这个消息他的反应很强烈。
(Phản ứng của anh ta trước tin tức này rất mạnh mẽ.)

1.2. Nghĩa 2: Phản ứng sinh lý hoặc tâm lý (trong y học, sinh học, tâm lý học)
Chỉ sự phản ứng của cơ thể hoặc hệ thần kinh đối với kích thích từ bên ngoài.

Ví dụ:

他对花粉有过敏反应。
(Anh ta bị phản ứng dị ứng với phấn hoa.)

1.3. Nghĩa 3: Phản ứng hóa học (trong lĩnh vực khoa học)
Trong lĩnh vực hóa học, “反应” chỉ phản ứng hóa học, tức là quá trình chất này biến đổi thành chất khác.

Ví dụ:

这个实验产生了剧烈的化学反应。
(Thí nghiệm này tạo ra phản ứng hóa học mạnh.)

1.4. Nghĩa 4: Phản hồi, bày tỏ ý kiến (phản ánh tình hình, biểu đạt quan điểm)
Trong ngữ cảnh hành chính hoặc giao tiếp chính thức, “反应” có thể mang nghĩa là phản ánh tình hình, đưa ra ý kiến, trình bày hiện tượng.

Ví dụ:

员工向上级反应了工作中的问题。
(Nhân viên đã phản ánh vấn đề trong công việc với cấp trên.)

  1. PHIÊN ÂM
    Hán tự: 反应

Pinyin: fǎn yìng

Thanh điệu: fǎn (thanh 3) + yìng (thanh 4)

Phát âm: /fản-yìng/

Hán Việt: phản ứng

  1. LOẠI TỪ
    Danh từ: khi chỉ kết quả phản ứng, biểu hiện, hiện tượng.

Động từ: khi chỉ hành động phản hồi, phản ứng lại, bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến.

Lưu ý: Tùy theo cấu trúc câu, từ này có thể linh hoạt đóng vai trò là động từ hoặc danh từ trong tiếng Trung.

  1. CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN
    Cấu trúc thường gặp Nghĩa tiếng Việt
    对……有反应 có phản ứng đối với điều gì đó
    做出反应 đưa ra phản ứng
    反应很快 phản ứng nhanh
    反应迟钝 phản ứng chậm chạp
    没有任何反应 không có phản ứng gì cả
    反应问题 phản ánh vấn đề
    产生反应 tạo ra phản ứng
    化学反应 phản ứng hóa học
    过敏反应 phản ứng dị ứng
  2. MẪU CÂU VÀ VÍ DỤ CỤ THỂ (KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA)
    Ví dụ 1:
    听到这个消息后,他没有任何反应。

Phiên âm: Tīng dào zhège xiāoxi hòu, tā méiyǒu rènhé fǎnyìng.

Dịch: Sau khi nghe tin này, anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào.

Ví dụ 2:
他对老板的批评反应很激烈。

Phiên âm: Tā duì lǎobǎn de pīpíng fǎnyìng hěn jīliè.

Dịch: Anh ấy phản ứng rất gay gắt với lời phê bình của sếp.

Ví dụ 3:
我们要对客户的反馈做出快速反应。

Phiên âm: Wǒmen yào duì kèhù de fǎnkuì zuòchū kuàisù fǎnyìng.

Dịch: Chúng ta cần phản ứng nhanh với phản hồi của khách hàng.

Ví dụ 4:
他吃了海鲜后出现了过敏反应。

Phiên âm: Tā chī le hǎixiān hòu chūxiàn le guòmǐn fǎnyìng.

Dịch: Sau khi ăn hải sản, anh ấy bị phản ứng dị ứng.

Ví dụ 5:
老师希望同学们能积极反应学习中的问题。

Phiên âm: Lǎoshī xīwàng tóngxuémen néng jījí fǎnyìng xuéxí zhōng de wèntí.

Dịch: Giáo viên hy vọng các học sinh tích cực phản ánh những vấn đề trong học tập.

Ví dụ 6:
他对外界变化的反应非常敏感。

Phiên âm: Tā duì wàijiè biànhuà de fǎnyìng fēicháng mǐngǎn.

Dịch: Anh ấy rất nhạy cảm với những thay đổi từ bên ngoài.

Ví dụ 7:
这个化学反应需要高温才能进行。

Phiên âm: Zhège huàxué fǎnyìng xūyào gāowēn cáinéng jìnxíng.

Dịch: Phản ứng hóa học này cần nhiệt độ cao mới có thể xảy ra.

Ví dụ 8:
这名运动员的反应速度惊人。

Phiên âm: Zhè míng yùndòngyuán de fǎnyìng sùdù jīngrén.

Dịch: Tốc độ phản ứng của vận động viên này thật đáng kinh ngạc.

Ví dụ 9:
她没有及时反应客户的投诉,导致了损失。

Phiên âm: Tā méiyǒu jíshí fǎnyìng kèhù de tóusù, dǎozhì le sǔnshī.

Dịch: Cô ấy đã không phản hồi kịp thời khiếu nại của khách hàng, dẫn đến tổn thất.

Ví dụ 10:
请及时反应你的意见和建议。

Phiên âm: Qǐng jíshí fǎnyìng nǐ de yìjiàn hé jiànyì.

Dịch: Xin hãy phản hồi kịp thời ý kiến và đề xuất của bạn.

  1. PHÂN BIỆT “反应” VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    反应 fǎnyìng phản ứng, phản hồi Chỉ phản ứng về mặt hành vi, sinh lý, hóa học hoặc thái độ
    回应 huíyìng hồi đáp, trả lời Nhấn mạnh việc trả lời một lời nói, câu hỏi, hành động cụ thể
    反馈 fǎnkuì phản hồi (feedback) Thường dùng trong bối cảnh công việc, dịch vụ, marketing
    反响 fǎnxiǎng tiếng vang, hiệu ứng (truyền thông, xã hội) Thường chỉ sự phản ứng của dư luận, cộng đồng

Ví dụ:

媒体对这部电影的反响很好。
(Truyền thông có phản ứng rất tốt về bộ phim này.)

  1. CỤM TỪ PHỔ BIẾN CÓ CHỨA “反应”
    化学反应 (huàxué fǎnyìng): phản ứng hóa học

过敏反应 (guòmǐn fǎnyìng): phản ứng dị ứng

生理反应 (shēnglǐ fǎnyìng): phản ứng sinh lý

情绪反应 (qíngxù fǎnyìng): phản ứng cảm xúc

迅速反应 (xùnsù fǎnyìng): phản ứng nhanh chóng

正常反应 (zhèngcháng fǎnyìng): phản ứng bình thường

不良反应 (bùliáng fǎnyìng): phản ứng bất lợi (thường dùng trong y học)

做出积极反应 (zuòchū jījí fǎnyìng): đưa ra phản ứng tích cực

对……作出反应 (duì… zuòchū fǎnyìng): phản ứng đối với điều gì đó

社会反应 (shèhuì fǎnyìng): phản ứng của xã hội

Từ 反应 là một từ vựng đa nghĩa và có tính ứng dụng cao trong tiếng Trung hiện đại. Nó xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết, từ các cuộc trò chuyện đời thường đến các tài liệu khoa học, kỹ thuật, y học, giáo dục và quản trị. Việc nắm vững từ này giúp người học tiếng Trung diễn đạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh phức tạp, từ diễn đạt cảm xúc, trao đổi công việc, cho đến phân tích các hiện tượng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu.

Từ vựng tiếng Trung: 反应 – fǎnyìng – Reaction/Response – Phản ứng

I. Giải thích chi tiết:

  1. Định nghĩa cơ bản:
    反应 (fǎnyìng) là một từ tiếng Trung mang nghĩa phản ứng hoặc sự phản hồi, tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Từ này bao hàm cả nghĩa vật lý – hóa học, lẫn nghĩa tâm lý – xã hội.

Nó mô tả phản ứng xảy ra sau khi có kích thích, tác động hoặc tình huống nào đó, và cách mà một người, vật, hoặc hệ thống đáp lại tình huống đó.

  1. Phân loại nghĩa:
    a. Nghĩa trong đời sống – phản ứng tâm lý, hành vi:
    Biểu thị sự đáp lại về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc hành động của con người trước sự việc, hiện tượng, thông tin nào đó.

Ví dụ: Phản ứng trước tin xấu, phản ứng trước lời chỉ trích, phản ứng nhanh khi xảy ra tai nạn.

b. Nghĩa trong hóa học – phản ứng hóa học:
Chỉ quá trình biến đổi chất này thành chất khác thông qua tương tác hóa học.

Ví dụ: Phản ứng giữa axit và bazơ, phản ứng đốt cháy.

  1. Cấu tạo và loại từ:
    Loại từ: Có thể là danh từ hoặc động từ, tùy ngữ cảnh.

Từ ghép gồm hai chữ Hán:

反 (fǎn): ngược lại, đối lại, phản ứng

应 (yìng): ứng đáp, đáp lại

→ 反应: hành vi hoặc hiện tượng đáp trả lại một tác động nào đó.

II. Các cách sử dụng thường gặp:
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ dịch nghĩa
作出反应 Đưa ra phản ứng 他对这个消息作出了强烈的反应。
没有反应 Không có phản ứng 药吃下去后,他一点反应都没有。
迅速反应 Phản ứng nhanh 他在紧急情况下反应很快。
反应过度 Phản ứng thái quá 你是不是反应太激烈了?
化学反应 Phản ứng hóa học 这个实验显示了一个典型的化学反应。

III. Mẫu câu ví dụ chi tiết:
Ví dụ 1:
他听到这个消息后反应很激烈。

Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu fǎnyìng hěn jīliè.

Anh ấy phản ứng rất dữ dội sau khi nghe tin này.

Ví dụ 2:
请对客户的投诉作出及时反应。

Qǐng duì kèhù de tóusù zuòchū jíshí fǎnyìng.

Hãy đưa ra phản hồi kịp thời đối với khiếu nại của khách hàng.

Ví dụ 3:
她的反应速度比别人快。

Tā de fǎnyìng sùdù bǐ biérén kuài.

Tốc độ phản ứng của cô ấy nhanh hơn người khác.

Ví dụ 4:
他中毒后没有任何反应。

Tā zhòngdú hòu méiyǒu rènhé fǎnyìng.

Sau khi bị trúng độc, anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào.

Ví dụ 5:
面试官观察了我的反应能力。

Miànshìguān guānchá le wǒ de fǎnyìng nénglì.

Người phỏng vấn đã quan sát khả năng phản ứng của tôi.

Ví dụ 6:
这是一个典型的化学反应。

Zhè shì yī gè diǎnxíng de huàxué fǎnyìng.

Đây là một phản ứng hóa học điển hình.

Ví dụ 7:
你对这个问题的反应是什么?

Nǐ duì zhège wèntí de fǎnyìng shì shénme?

Phản ứng của bạn đối với vấn đề này là gì?

Ví dụ 8:
我没想到他会有这么强烈的反应。

Wǒ méi xiǎngdào tā huì yǒu zhème qiángliè de fǎnyìng.

Tôi không ngờ anh ấy lại có phản ứng mạnh như vậy.

Ví dụ 9:
他对别人的批评几乎没有反应。

Tā duì biérén de pīpíng jīhū méiyǒu fǎnyìng.

Anh ấy hầu như không có phản ứng gì trước lời phê bình của người khác.

Ví dụ 10:
这种药的反应非常明显。

Zhè zhǒng yào de fǎnyìng fēicháng míngxiǎn.

Phản ứng của loại thuốc này rất rõ ràng.

IV. Một số cụm từ mở rộng:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
生理反应 shēnglǐ fǎnyìng Phản ứng sinh lý
心理反应 xīnlǐ fǎnyìng Phản ứng tâm lý
免疫反应 miǎnyì fǎnyìng Phản ứng miễn dịch
剧烈反应 jùliè fǎnyìng Phản ứng dữ dội
消极反应 xiāojí fǎnyìng Phản ứng tiêu cực
积极反应 jījí fǎnyìng Phản ứng tích cực

V. Phân biệt từ liên quan:
反应 (fǎnyìng): là phản ứng – một sự đáp lại mang tính tự nhiên hoặc có chủ đích với tác động từ bên ngoài.

反映 (fǎnyìng) (phát âm giống hệt): là phản ánh, mang nghĩa truyền đạt, thể hiện một hiện tượng nào đó ra bên ngoài.

Ví dụ so sánh:

他的反应非常快。
→ Phản ứng của anh ấy rất nhanh.

这篇文章反映了社会的问题。
→ Bài viết này phản ánh các vấn đề trong xã hội.

Từ 反应 (fǎnyìng) là một từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Trung, được dùng rộng rãi trong rất nhiều lĩnh vực từ y học, hóa học, sinh học cho đến tâm lý, xã hội, giao tiếp, công nghệ, truyền thông, v.v.

Nắm vững cách sử dụng từ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn các biểu hiện trong ngôn ngữ đời sống, mà còn mở rộng khả năng diễn đạt các tình huống phản hồi, phản xạ, xử lý thông tin, cảm xúc và các hiện tượng khoa học.

  1. 反应 là gì?
    反应 (fǎnyìng) có nghĩa là phản ứng – chỉ sự đáp lại một hành động, tình huống, kích thích hay thay đổi nào đó từ bên ngoài. Nó có thể là phản ứng về thể chất, tâm lý, cảm xúc hoặc trong lĩnh vực hóa học (phản ứng hóa học).
  2. Loại từ của 反应
    Động từ (动词): chỉ hành động phản ứng, đáp lại, phản hồi.

Danh từ (名词): chỉ kết quả hoặc hiện tượng của một sự phản ứng (phản ứng hóa học, phản ứng tâm lý…).

  1. Giải nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
    a) Nghĩa thông dụng nhất – Phản ứng, đáp lại
    Chỉ hành động hay biểu hiện đáp lại một sự kiện, lời nói, hành động, hoàn cảnh…

Ví dụ: phản ứng với một câu nói, phản ứng với tin tức bất ngờ, phản ứng trong cuộc đối thoại.

b) Nghĩa trong y học – Phản ứng sinh lý, dị ứng
Ví dụ: phản ứng với thuốc, phản ứng miễn dịch…

c) Nghĩa trong hóa học – Phản ứng hóa học
Dùng trong môi trường học thuật, khoa học.

  1. Các mẫu câu ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
    a) 反应 dùng như động từ (đáp lại, phản ứng)
    听到这个消息后,他一点反应都没有。
    Tīngdào zhè ge xiāoxi hòu, tā yìdiǎn fǎnyìng dōu méiyǒu.
    Sau khi nghe tin này, anh ấy hoàn toàn không có phản ứng gì.

她对别人的批评反应很激烈。
Tā duì biérén de pīpíng fǎnyìng hěn jīliè.
Cô ấy phản ứng rất dữ dội trước lời phê bình của người khác.

孩子的反应很快,立刻就答对了。
Háizi de fǎnyìng hěn kuài, lìkè jiù dáduì le.
Phản ứng của đứa trẻ rất nhanh, lập tức trả lời đúng.

他对这个玩笑没有任何反应。
Tā duì zhè ge wánxiào méiyǒu rènhé fǎnyìng.
Anh ấy không có phản ứng gì với trò đùa này cả.

我不确定他是否已经反应过来了。
Wǒ bù quèdìng tā shìfǒu yǐjīng fǎnyìng guò lái le.
Tôi không chắc là anh ấy đã nhận ra và phản ứng chưa.

b) 反应 dùng như danh từ (phản ứng thể chất, hóa học, cảm xúc)
药物可能会引起过敏反应。
Yàowù kěnéng huì yǐnqǐ guòmǐn fǎnyìng.
Thuốc có thể gây ra phản ứng dị ứng.

他在实验中观察到了化学反应。
Tā zài shíyàn zhōng guānchá dào le huàxué fǎnyìng.
Anh ấy đã quan sát được phản ứng hóa học trong thí nghiệm.

面试官对我的回答反应不错。
Miànshìguān duì wǒ de huídá fǎnyìng búcuò.
Người phỏng vấn có phản ứng khá tốt với câu trả lời của tôi.

我对海鲜有不良反应。
Wǒ duì hǎixiān yǒu bùliáng fǎnyìng.
Tôi có phản ứng không tốt với hải sản.

这个产品一上市就引起了强烈反应。
Zhè ge chǎnpǐn yí shàngshì jiù yǐnqǐ le qiángliè fǎnyìng.
Sản phẩm này vừa ra mắt đã gây ra phản ứng mạnh mẽ.

  1. Một số cụm từ thông dụng với 反应
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    化学反应 huàxué fǎnyìng phản ứng hóa học
    过敏反应 guòmǐn fǎnyìng phản ứng dị ứng
    生理反应 shēnglǐ fǎnyìng phản ứng sinh lý
    情绪反应 qíngxù fǎnyìng phản ứng cảm xúc
    快速反应 kuàisù fǎnyìng phản ứng nhanh
    反应迟钝 fǎnyìng chídùn phản ứng chậm
    没有反应 méiyǒu fǎnyìng không có phản ứng
    引起反应 yǐnqǐ fǎnyìng gây ra phản ứng
    做出反应 zuòchū fǎnyìng đưa ra phản ứng
    显示反应 xiǎnshì fǎnyìng thể hiện phản ứng

Từ 反应 (fǎnyìng) là một từ rất quan trọng và có tần suất sử dụng cao trong cả văn nói và văn viết tiếng Trung. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể dùng để chỉ phản ứng tâm lý, phản ứng sinh học, hoặc phản ứng hóa học. Hiểu rõ cách dùng của từ này giúp bạn thể hiện chính xác hơn trong giao tiếp, học thuật, y học hoặc đời sống thường ngày.

Từ vựng tiếng Trung: 反应

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết
    Từ Hán: 反应

Phiên âm Pinyin: fǎnyìng

Loại từ: Danh từ / Động từ (tùy ngữ cảnh sử dụng)

Tiếng Việt: Phản ứng

Giải thích chi tiết:
Từ “反应” mang nghĩa là phản ứng lại với một sự vật, hiện tượng, hành động hay lời nói nào đó. Trong tiếng Trung, “反应” có thể được dùng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

Sinh lý học: phản ứng của cơ thể

Tâm lý học: phản ứng cảm xúc, tinh thần

Giao tiếp xã hội: phản hồi lời nói, hành vi

Khoa học tự nhiên: phản ứng hóa học (chemical reaction)

  1. Một số cách dùng phổ biến và cụm từ cố định với “反应”
    做出反应 (zuòchū fǎnyìng): đưa ra phản ứng

迅速反应 (xùnsù fǎnyìng): phản ứng nhanh

没有反应 (méiyǒu fǎnyìng): không có phản ứng

产生反应 (chǎnshēng fǎnyìng): sinh ra phản ứng

生理反应 (shēnglǐ fǎnyìng): phản ứng sinh lý

情绪反应 (qíngxù fǎnyìng): phản ứng cảm xúc

化学反应 (huàxué fǎnyìng): phản ứng hóa học

  1. Các mẫu câu ví dụ với từ “反应”
    Ví dụ 1:
    他听到这个消息后没有任何反应。
    Tā tīngdào zhège xiāoxī hòu méiyǒu rènhé fǎnyìng.
    Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào sau khi nghe tin này.

Ví dụ 2:
这个药对我没有反应。
Zhège yào duì wǒ méiyǒu fǎnyìng.
Thuốc này không có tác dụng gì với tôi (không gây phản ứng gì).

Ví dụ 3:
她的反应非常快,立刻做出了决定。
Tā de fǎnyìng fēicháng kuài, lìkè zuòchūle juédìng.
Phản ứng của cô ấy rất nhanh, lập tức đưa ra quyết định.

Ví dụ 4:
观众的反应很热烈。
Guānzhòng de fǎnyìng hěn rèliè.
Phản ứng của khán giả rất sôi nổi.

Ví dụ 5:
请根据客户的反应调整产品策略。
Qǐng gēnjù kèhù de fǎnyìng tiáozhěng chǎnpǐn cèlüè.
Hãy điều chỉnh chiến lược sản phẩm dựa trên phản ứng của khách hàng.

Ví dụ 6:
这种化学反应需要高温才能进行。
Zhè zhǒng huàxué fǎnyìng xūyào gāowēn cái néng jìnxíng.
Loại phản ứng hóa học này cần nhiệt độ cao mới thực hiện được.

Ví dụ 7:
他说的话引起了大家的强烈反应。
Tā shuō de huà yǐnqǐ le dàjiā de qiángliè fǎnyìng.
Lời nói của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ mọi người.

Ví dụ 8:
她对突发事件的反应很冷静。
Tā duì tūfā shìjiàn de fǎnyìng hěn lěngjìng.
Cô ấy phản ứng rất bình tĩnh trước sự cố bất ngờ.

Ví dụ 9:
这种疫苗可能会引起轻微的过敏反应。
Zhè zhǒng yìmiáo kěnéng huì yǐnqǐ qīngwēi de guòmǐn fǎnyìng.
Loại vắc-xin này có thể gây ra phản ứng dị ứng nhẹ.

Ví dụ 10:
训练可以提高士兵的反应速度。
Xùnliàn kěyǐ tígāo shìbīng de fǎnyìng sùdù.
Huấn luyện có thể nâng cao tốc độ phản ứng của binh lính.

Ví dụ 11:
他对突发问题的反应能力很强。
Tā duì tūfā wèntí de fǎnyìng nénglì hěn qiáng.
Anh ta có khả năng phản ứng rất tốt trước các vấn đề bất ngờ.

Ví dụ 12:
这个实验结果显示了一个明显的反应。
Zhège shíyàn jiéguǒ xiǎnshì le yí gè míngxiǎn de fǎnyìng.
Kết quả của thí nghiệm này cho thấy một phản ứng rõ ràng.

Ví dụ 13:
他对这个提议的反应非常积极。
Tā duì zhège tíyì de fǎnyìng fēicháng jījí.
Anh ấy phản ứng rất tích cực trước đề xuất này.

Ví dụ 14:
病人的身体反应很好,恢复得很快。
Bìngrén de shēntǐ fǎnyìng hěn hǎo, huīfù de hěn kuài.
Phản ứng cơ thể của bệnh nhân rất tốt, hồi phục nhanh.

Ví dụ 15:
经理对新员工的表现没有做出任何反应。
Jīnglǐ duì xīn yuángōng de biǎoxiàn méiyǒu zuòchū rènhé fǎnyìng.
Quản lý không có phản ứng nào đối với biểu hiện của nhân viên mới.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 反应 (fǎnyìng)

  1. Định nghĩa và giải thích chi tiết:
    反应 là một từ Hán ngữ có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, và có thể chia làm hai nhóm chính:

Nghĩa 1 (tâm lý – sinh lý): Chỉ phản ứng, sự đáp lại, sự phản hồi của con người hoặc động vật đối với một kích thích, hành động hay tình huống nào đó.
→ Ví dụ: Phản ứng nhanh, phản ứng chậm, phản ứng mạnh mẽ, phản ứng không tốt,…

Nghĩa 2 (hóa học): Dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học, chỉ phản ứng hóa học giữa các chất.
→ Ví dụ: Phản ứng oxy hóa khử, phản ứng phân hủy, phản ứng kết hợp…

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)

Động từ (动词)
Tùy ngữ cảnh, “反应” có thể được dùng như danh từ hoặc động từ.

  1. Một số cụm từ và ngữ pháp phổ biến liên quan đến 反应:
    Cụm từ thường gặp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    做出反应 zuòchū fǎnyìng Đưa ra phản ứng
    迅速反应 xùnsù fǎnyìng Phản ứng nhanh
    生理反应 shēnglǐ fǎnyìng Phản ứng sinh lý
    心理反应 xīnlǐ fǎnyìng Phản ứng tâm lý
    化学反应 huàxué fǎnyìng Phản ứng hóa học
    剧烈反应 jùliè fǎnyìng Phản ứng dữ dội
    过敏反应 guòmǐn fǎnyìng Phản ứng dị ứng
    没有反应 méiyǒu fǎnyìng Không có phản ứng
  2. Mẫu câu ví dụ kèm theo phiên âm và tiếng Việt:
    Nghĩa 1: Phản ứng (tâm lý, sinh lý, hành động)
    他听到这个消息后没有任何反应。
    Tā tīngdào zhè ge xiāoxi hòu méiyǒu rènhé fǎnyìng.
    Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào sau khi nghe tin này.

老师的问题太突然,我一时反应不过来。
Lǎoshī de wèntí tài tūrán, wǒ yīshí fǎnyìng bù guòlái.
Câu hỏi của giáo viên quá bất ngờ, tôi nhất thời không phản ứng kịp.

孩子的反应非常敏捷。
Háizi de fǎnyìng fēicháng mǐnjié.
Phản xạ của đứa trẻ rất nhanh nhẹn.

他对环境变化的反应很灵敏。
Tā duì huánjìng biànhuà de fǎnyìng hěn língmǐn.
Anh ấy phản ứng rất nhạy với sự thay đổi của môi trường.

医生说这是正常的身体反应。
Yīshēng shuō zhè shì zhèngcháng de shēntǐ fǎnyìng.
Bác sĩ nói đây là phản ứng sinh lý bình thường của cơ thể.

Nghĩa 2: Phản ứng trong hóa học
这个实验显示了两种物质之间的化学反应。
Zhè ge shíyàn xiǎnshì le liǎng zhǒng wùzhì zhījiān de huàxué fǎnyìng.
Thí nghiệm này cho thấy phản ứng hóa học giữa hai chất.

水和钠发生了剧烈的化学反应。
Shuǐ hé nà fāshēng le jùliè de huàxué fǎnyìng.
Nước và natri đã xảy ra phản ứng hóa học dữ dội.

这个反应需要在高温下进行。
Zhè ge fǎnyìng xūyào zài gāowēn xià jìnxíng.
Phản ứng này cần được thực hiện ở nhiệt độ cao.

酸和碱之间会发生中和反应。
Suān hé jiǎn zhījiān huì fāshēng zhōnghé fǎnyìng.
Axit và bazơ sẽ xảy ra phản ứng trung hòa.

这个反应的产物是二氧化碳和水。
Zhè ge fǎnyìng de chǎnwù shì èryǎnghuàtàn hé shuǐ.
Sản phẩm của phản ứng này là CO₂ và nước.

  1. Nhận xét ngữ nghĩa và ngữ pháp:
    Từ “反应” có tính đa nghĩa nên cần xác định rõ ngữ cảnh sử dụng.

Khi là danh từ, “反应” thường đi kèm với tính từ hoặc động từ “有/没有/做出”等 để miêu tả mức độ phản ứng.

Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và diễn đạt hành vi phản ứng đối với điều gì đó.

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    反应 (fǎnyìng) – phản ứng, phản hồi: nhấn mạnh vào sự đáp lại một tác động nào đó.

回应 (huíyìng) – hồi đáp, đáp lại: thường dùng trong giao tiếp, ngôn ngữ, nhấn mạnh sự trả lời lời nói, ý kiến.

反响 (fǎnxiǎng) – phản ứng dư luận, sự hưởng ứng: thường dùng khi nói về phản ứng của công chúng, xã hội.

TỪ VỰNG: 反应 (fǎnyìng)
I. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
反应 (fǎnyìng) là một danh từ và cũng là động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là phản ứng, chỉ sự đáp lại hoặc biểu hiện của cơ thể, tâm lý hoặc hành động khi bị kích thích bởi một tác nhân nào đó – có thể là lời nói, hành vi, tình huống, hoặc yếu tố vật lý, hóa học.

Từ này có thể được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực, từ giao tiếp hàng ngày đến sinh học, y học, hóa học, tâm lý học, xã hội học,…

II. PHIÊN ÂM & LOẠI TỪ
Hán tự: 反应

Pinyin: fǎn yìng

Loại từ:

Động từ (动词): biểu thị hành động phản ứng, đáp lại.

Danh từ (名词): chỉ bản thân sự phản ứng.

III. GIẢI NGHĨA TỪ VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG

  1. Trong đời sống thường nhật:
    Phản ứng trước lời nói, hành động, cảm xúc của người khác.

Ví dụ:

他听到这个消息后的反应很冷淡。
→ Phản ứng của anh ấy sau khi nghe tin này rất thờ ơ.

  1. Trong y học/sinh học:
    Chỉ phản ứng sinh lý, thần kinh, cảm giác cơ thể.

Ví dụ:

药物可能引起过敏反应。
→ Thuốc có thể gây phản ứng dị ứng.

  1. Trong hóa học:
    Phản ứng hóa học (chemical reaction).

Ví dụ:

两种物质发生了剧烈的化学反应。
→ Hai chất đã xảy ra phản ứng hóa học mãnh liệt.

  1. Trong tâm lý học / xã hội học:
    Chỉ phản ứng tâm lý hoặc hành vi.

Ví dụ:

他的反应说明他很紧张。
→ Phản ứng của anh ta cho thấy anh ta rất căng thẳng.

IV. CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN

  1. 对……有反应 – Có phản ứng đối với…
    对这种药他没有反应。
    (Duì zhè zhǒng yào tā méiyǒu fǎnyìng.)
    → Anh ấy không có phản ứng gì với loại thuốc này.
  2. 反应过来 – Nhận ra / Phản ứng kịp
    我一时没反应过来你在说什么。
    (Wǒ yì shí méi fǎnyìng guòlái nǐ zài shuō shénme.)
    → Lúc đó tôi chưa kịp hiểu bạn đang nói gì.
  3. 产生反应 – Xuất hiện phản ứng
    两种药物混合后产生了强烈反应。
    (Liǎng zhǒng yàowù hùnhé hòu chǎnshēng le qiángliè fǎnyìng.)
    → Sau khi trộn hai loại thuốc đã xảy ra phản ứng mạnh.
  4. 反应能力 – Khả năng phản ứng
    这个游戏能提高你的反应能力。
    (Zhè ge yóuxì néng tígāo nǐ de fǎnyìng nénglì.)
    → Trò chơi này có thể cải thiện khả năng phản ứng của bạn.
  5. 反应迅速 / 反应迟钝 – Phản ứng nhanh / Phản ứng chậm
    他反应非常迅速。
    (Tā fǎnyìng fēicháng xùnsù.)
    → Anh ta phản ứng rất nhanh.

由于疲劳,他反应变得迟钝。
(Yóuyú píláo, tā fǎnyìng biàn dé chídùn.)
→ Vì mệt mỏi nên anh ta phản ứng chậm lại.

V. HỆ THỐNG VÍ DỤ CHI TIẾT (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
他听到这个消息后的反应让我很惊讶。
(Tā tīngdào zhè ge xiāoxi hòu de fǎnyìng ràng wǒ hěn jīngyà.)
→ Phản ứng của anh ấy sau khi nghe tin này khiến tôi rất ngạc nhiên.

药吃下去以后,他马上有了过敏反应。
(Yào chī xiàqù yǐhòu, tā mǎshàng yǒu le guòmǐn fǎnyìng.)
→ Sau khi uống thuốc, anh ấy lập tức có phản ứng dị ứng.

面对突发情况,她反应很冷静。
(Miànduì tūfā qíngkuàng, tā fǎnyìng hěn lěngjìng.)
→ Đối mặt với tình huống bất ngờ, cô ấy phản ứng rất bình tĩnh.

这种材料对热的反应非常灵敏。
(Zhè zhǒng cáiliào duì rè de fǎnyìng fēicháng língmǐn.)
→ Vật liệu này phản ứng với nhiệt rất nhạy.

我当时没反应过来他是在开玩笑。
(Wǒ dāngshí méi fǎnyìng guòlái tā shì zài kāi wánxiào.)
→ Lúc đó tôi không kịp nhận ra là anh ấy đang nói đùa.

老师对同学们的建议做出了积极的反应。
(Lǎoshī duì tóngxuémen de jiànyì zuò chū le jījí de fǎnyìng.)
→ Giáo viên đã có phản hồi tích cực trước ý kiến của học sinh.

这种化学反应释放出大量热量。
(Zhè zhǒng huàxué fǎnyìng shìfàng chū dàliàng rèliàng.)
→ Phản ứng hóa học này giải phóng ra một lượng lớn nhiệt.

他反应迟钝,总是比别人慢半拍。
(Tā fǎnyìng chídùn, zǒng shì bǐ biérén màn bàn pāi.)
→ Anh ấy phản ứng chậm, lúc nào cũng chậm hơn người khác một nhịp.

她的反应太过强烈了,让大家都吓了一跳。
(Tā de fǎnyìng tài guò qiángliè le, ràng dàjiā dōu xià le yí tiào.)
→ Phản ứng của cô ấy quá mạnh khiến mọi người đều giật mình.

反应时间越短,说明神经系统越敏捷。
(Fǎnyìng shíjiān yuè duǎn, shuōmíng shénjīng xìtǒng yuè mǐnjié.)
→ Thời gian phản ứng càng ngắn cho thấy hệ thần kinh càng nhanh nhạy.

VI. SO SÁNH VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN

  1. 反应 (fǎnyìng) vs. 回应 (huíyìng)
    反应 nhấn mạnh vào hành vi, cảm xúc tự nhiên hoặc vô thức, thường là ngay lập tức.

回应 mang nghĩa đáp lại một cách có chủ đích hoặc có lời nói, hành động rõ ràng.

Ví dụ:

他对这个问题没有反应,但很快就作出了回应。
→ Anh ấy không có phản ứng gì với vấn đề đó, nhưng nhanh chóng đã có phản hồi.

  1. 反应 vs. 反响 (fǎnxiǎng)
    反响 thường chỉ sự phản ứng hoặc dư luận xã hội, phản hồi rộng lớn trong công chúng.

反应 thiên về cá nhân, cơ thể, hóa học, phản ứng cụ thể, rõ ràng, thực tế.

Từ 反应 (fǎnyìng) là một từ vựng có phạm vi ứng dụng rộng rãi và đa dạng trong tiếng Trung. Nó không chỉ được dùng trong đời sống hàng ngày mà còn xuất hiện trong các văn bản chuyên môn như khoa học, y học, tâm lý, truyền thông,… Việc nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh sẽ giúp bạn biểu đạt tư duy một cách chính xác, linh hoạt và phong phú hơn.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    反应 (fǎnyìng) là một danh từ và cũng có thể là động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chính là phản ứng, tức là sự đáp lại, sự phản hồi trước một kích thích, tình huống, hành động, câu nói, hoặc một hiện tượng nào đó.

Tùy theo ngữ cảnh, “反应” có thể chỉ:

Phản ứng sinh học, hóa học, tâm lý hoặc cảm xúc.

Sự phản hồi của con người hoặc máy móc trước điều gì đó xảy ra.

Biểu hiện qua lời nói, hành động, hoặc thái độ.

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词): Dùng để chỉ kết quả hoặc biểu hiện của phản ứng.

Động từ (动词): Dùng để chỉ hành động phản ứng lại điều gì đó.

  1. Các cách dùng phổ biến:
    生理反应 (shēnglǐ fǎnyìng): phản ứng sinh lý

心理反应 (xīnlǐ fǎnyìng): phản ứng tâm lý

化学反应 (huàxué fǎnyìng): phản ứng hóa học

做出反应 (zuòchū fǎnyìng): đưa ra phản ứng

没有反应 (méiyǒu fǎnyìng): không có phản ứng

快速反应 (kuàisù fǎnyìng): phản ứng nhanh

强烈反应 (qiángliè fǎnyìng): phản ứng mạnh mẽ

反应迟钝 (fǎnyìng chídùn): phản ứng chậm chạp

反应灵敏 (fǎnyìng língmǐn): phản ứng nhạy bén

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và bản dịch):
    他对这个消息没有任何反应。
    Tā duì zhège xiāoxi méiyǒu rènhé fǎnyìng.
    Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào trước tin tức này.

她听到这个笑话的反应是大笑起来。
Tā tīngdào zhège xiàohuà de fǎnyìng shì dà xiào qǐlái.
Phản ứng của cô ấy khi nghe câu chuyện cười này là bật cười lớn.

我的皮肤对花粉有过敏反应。
Wǒ de pífū duì huāfěn yǒu guòmǐn fǎnyìng.
Da tôi có phản ứng dị ứng với phấn hoa.

发生了爆炸后,人们的第一反应是逃跑。
Fāshēng le bàozhà hòu, rénmen de dì yī fǎnyìng shì táopǎo.
Sau khi vụ nổ xảy ra, phản ứng đầu tiên của mọi người là chạy trốn.

他对别人的批评总是反应很强烈。
Tā duì biérén de pīpíng zǒng shì fǎnyìng hěn qiángliè.
Anh ấy luôn phản ứng rất mạnh mẽ trước những lời phê bình của người khác.

实验中发生了一个奇怪的化学反应。
Shíyàn zhōng fāshēng le yí gè qíguài de huàxué fǎnyìng.
Một phản ứng hóa học kỳ lạ đã xảy ra trong thí nghiệm.

孩子的反应非常灵敏。
Háizi de fǎnyìng fēicháng língmǐn.
Phản xạ của đứa trẻ rất nhanh nhạy.

这个药对我没有任何反应。
Zhège yào duì wǒ méiyǒu rènhé fǎnyìng.
Loại thuốc này không có tác dụng gì đối với tôi.

经理的反应比我们想象的要平静。
Jīnglǐ de fǎnyìng bǐ wǒmen xiǎngxiàng de yào píngjìng.
Phản ứng của giám đốc bình tĩnh hơn chúng tôi tưởng.

面对突发事件,他的反应非常迅速。
Miànduì tūfā shìjiàn, tā de fǎnyìng fēicháng xùnsù.
Trước sự cố bất ngờ, anh ấy phản ứng rất nhanh chóng.

  1. Phân biệt 反应 với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    反应 fǎnyìng phản ứng Dùng để chỉ hành động, thái độ, biểu hiện sau khi chịu tác động nào đó.
    回应 huíyìng hồi đáp, đáp lại Thường dùng trong giao tiếp, mang tính lời nói hoặc phản hồi qua hành động.
    应对 yìngduì ứng phó Nhấn mạnh đến hành động giải quyết, xử lý một tình huống.
    反响 fǎnxiǎng tiếng vang, hiệu ứng xã hội Thường dùng trong truyền thông, nói về ảnh hưởng xã hội sau sự kiện.

Ví dụ phân biệt:

听到批评,他没有任何反应。
Nghe phê bình, anh ấy không có phản ứng gì. (nói về biểu hiện)

他很快就回应了观众的问题。
Anh ấy đã nhanh chóng đáp lại câu hỏi của khán giả. (trả lời)

面对危机,他知道该如何应对。
Đối mặt với khủng hoảng, anh ấy biết nên ứng phó như thế nào. (hành động cụ thể)

新电影上映后,观众的反响很热烈。
Sau khi bộ phim mới được chiếu, phản ứng từ khán giả rất sôi nổi. (tiếng vang trong dư luận)

反应 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, có thể dùng trong cả đời sống thường ngày lẫn trong chuyên ngành như y học, tâm lý học, hóa học. Nó có thể diễn tả từ phản ứng cảm xúc, phản ứng sinh học đến phản ứng lời nói và hành động.

  1. Ý nghĩa của “反应”
    “反应” có các ý nghĩa chính sau đây, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

Phản ứng (trong ngữ cảnh vật lý, hóa học): Chỉ sự thay đổi hoặc đáp ứng của một chất hoặc hệ thống khi chịu tác động của một yếu tố bên ngoài, ví dụ như trong phản ứng hóa học.
Phản ứng, thái độ (trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý): Chỉ cách một người hoặc một nhóm người đáp lại một sự kiện, hành động, hoặc thông tin nào đó.
Khả năng đáp ứng nhanh (phản xạ): Dùng để chỉ sự nhanh nhạy trong việc phản ứng hoặc xử lý tình huống.

  1. Loại từ
    Danh từ: “反应” thường được sử dụng như một danh từ, chỉ một hiện tượng, hành động, hoặc trạng thái phản ứng.
    Động từ: Trong một số trường hợp, “反应” có thể được dùng như động từ, mang nghĩa “phản ứng lại” hoặc “đáp lại”.
    Tính từ (hiếm dùng): Trong một số ngữ cảnh, “反应” có thể mang nghĩa mô tả sự nhanh nhạy (phản ứng nhanh).
  2. Cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu
    “反应” thường xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp sau:

Danh từ + 反应: Dùng để chỉ phản ứng của ai đó đối với một sự việc.
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 对 (đối với) + 某事 (sự việc) + 的 + 反应
Ví dụ: 他对这个消息的反应很平静。
(Tā duì zhège xiāoxī de fǎnyìng hěn píngjìng.)
Dịch: Anh ấy phản ứng rất bình tĩnh trước tin tức này.
动词 + 反应: Dùng để chỉ hành động phản ứng cụ thể.
Cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 做出 (làm ra) / 有 (có) + 反应
Ví dụ: 她很快就做出了反应。
(Tā hěn kuài jiù zuòchū le fǎnyìng.)
Dịch: Cô ấy nhanh chóng đưa ra phản ứng.
反应 + 形容词: Mô tả mức độ hoặc tính chất của phản ứng.
Cấu trúc: 反应 + 很快/很慢/很好等 (nhanh/chậm/tốt, v.v.)
Ví dụ: 他的反应很快。
(Tā de fǎnyìng hěn kuài.)
Dịch: Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
Trong ngữ cảnh khoa học: Dùng để chỉ phản ứng hóa học hoặc vật lý.
Cấu trúc: 化学/物理 + 反应 (phản ứng hóa học/vật lý)
Ví dụ: 这是一个化学反应。
(Zhè shì yīgè huàxué fǎnyìng.)
Dịch: Đây là một phản ứng hóa học.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là các ví dụ minh họa sử dụng “反应” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:

Ví dụ 1: Phản ứng xã hội/tâm lý
Câu: 听到这个消息后,群众的反应很强烈。
(Tīng dào zhège xiāoxī hòu, qúnzhòng de fǎnyìng hěn qiángliè.)
Dịch: Sau khi nghe tin này, phản ứng của đám đông rất mạnh mẽ.
Câu: 他对批评没有任何反应。
(Tā duì pīpíng méiyǒu rènhé fǎnyìng.)
Dịch: Anh ấy không có bất kỳ phản ứng nào trước lời chỉ trích.
Câu: 她对我的建议的反应让我很失望。
(Tā duì wǒ de jiànyì de fǎnyìng ràng wǒ hěn shīwàng.)
Dịch: Phản ứng của cô ấy đối với gợi ý của tôi khiến tôi rất thất vọng.
Ví dụ 2: Phản ứng nhanh (phản xạ)
Câu: 这个运动员的反应非常快。
(Zhège yùndòngyuán de fǎnyìng fēicháng kuài.)
Dịch: Phản xạ của vận động viên này rất nhanh.
Câu: 在危险的情况下,他的反应很敏捷。
(Zài wēixiǎn de qíngkuàng xià, tā de fǎnyìng hěn mǐnjié.)
Dịch: Trong tình huống nguy hiểm, phản ứng của anh ấy rất nhạy bén.
Ví dụ 3: Phản ứng hóa học/vật lý
Câu: 这种物质在高温下会产生化学反应。
(Zhè zhǒng wùzhì zài gāowēn xià huì chǎnshēng huàxué fǎnyìng.)
Dịch: Chất này sẽ tạo ra phản ứng hóa học ở nhiệt độ cao.
Câu: 实验中观察到了一个有趣的反应。
(Shíyàn zhōng guānchá dào le yīgè yǒuqù de fǎnyìng.)
Dịch: Trong thí nghiệm, chúng tôi quan sát được một phản ứng thú vị.
Ví dụ 4: Phản ứng trong ngữ cảnh công nghệ
Câu: 这个系统的反应速度非常快。
(Zhège xìtǒng de fǎnyìng sùdù fēicháng kuài.)
Dịch: Tốc độ phản hồi của hệ thống này rất nhanh.
Câu: 用户对新软件的反应普遍很好。
(Yònghù duì xīn ruǎnjiàn de fǎnyìng pǔbiàn hěn hǎo.)
Dịch: Phản hồi của người dùng đối với phần mềm mới nhìn chung rất tốt.
Ví dụ 5: Phản ứng mang tính động từ
Câu: 他立刻反应过来,采取了行动。
(Tā lìkè fǎnyìng guòlái, cǎiqǔ le xíngdòng.)
Dịch: Anh ấy lập tức phản ứng và hành động.
Câu: 面对突发事件,她反应得很冷静。
(Miànduì tūfā shìjiàn, tā fǎnyìng de hěn lěngjìng.)
Dịch: Đối mặt với sự kiện bất ngờ, cô ấy phản ứng rất bình tĩnh.

  1. Một số lưu ý khi sử dụng “反应”
    Ngữ cảnh là quan trọng: Nghĩa của “反应” thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong khoa học, nó thường mang nghĩa kỹ thuật (phản ứng hóa học/vật lý). Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường mang nghĩa phản ứng tâm lý hoặc hành vi.
    Kết hợp từ: “反应” thường đi với các từ như 化学 (hóa học), 物理 (vật lý), 快速 (nhanh chóng), 强烈 (mạnh mẽ), 冷淡 (lạnh nhạt), v.v.
    Phân biệt với từ đồng nghĩa:
    “回应” (huíyìng): Mang nghĩa trả lời, đáp lại, thường dùng trong giao tiếp.
    “反映” (fǎnyìng): Mang nghĩa phản ánh, thể hiện một hiện tượng hoặc tình trạng nào đó.
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.