临时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
临时 (línshí)
- Nghĩa chính
- 临时 có nghĩa là tạm thời, nhất thời, không cố định, không lâu dài.
- Thường dùng để chỉ sự việc, sự sắp xếp, công việc, quyết định… chỉ mang tính chất tạm thời, không phải vĩnh viễn.
- Loại từ
- Trạng từ: chỉ trạng thái hoặc hành động xảy ra trong thời gian ngắn, không lâu dài.
- Tính từ: miêu tả tính chất “tạm thời” của sự vật, sự việc.
- Danh từ (ít dùng): chỉ tình huống bất ngờ, tình thế tạm thời.
- Cách dùng và mẫu câu
- 临时 + 动词: làm gì đó tạm thời.
- 临时 + 名词: cái gì đó tạm thời (công việc, biện pháp, quyết định…).
- 临时 + 的 + N: danh từ mang tính tạm thời.
- 临时抱佛脚: thành ngữ, nghĩa là “nước đến chân mới nhảy” (chỉ việc gấp rút chuẩn bị vào phút cuối).
- Ví dụ chi tiết (30 câu)
A. Nghĩa “tạm thời, nhất thời”
- 我只是临时住在这里。
Wǒ zhǐshì línshí zhù zài zhèlǐ.
Tôi chỉ tạm thời ở đây thôi. - 这是一个临时的决定。
Zhè shì yí gè línshí de juédìng.
Đây là một quyết định tạm thời. - 我们搭起了一个临时的帐篷。
Wǒmen dāqǐle yí gè línshí de zhàngpéng.
Chúng tôi dựng một cái lều tạm thời. - 他找了一份临时工作。
Tā zhǎo le yí fèn línshí gōngzuò.
Anh ấy tìm được một công việc tạm thời. - 这是临时措施。
Zhè shì línshí cuòshī.
Đây là biện pháp tạm thời. - 我们临时换了计划。
Wǒmen línshí huàn le jìhuà.
Chúng tôi tạm thời thay đổi kế hoạch. - 他临时决定不去。
Tā línshí juédìng bú qù.
Anh ấy tạm thời quyết định không đi. - 这是临时借的书。
Zhè shì línshí jiè de shū.
Đây là cuốn sách mượn tạm.
B. Nghĩa “bất ngờ, đột xuất”
- 我临时有事,不能来了。
Wǒ línshí yǒu shì, bù néng lái le.
Tôi có việc đột xuất, không đến được. - 他临时被叫去开会。
Tā línshí bèi jiào qù kāihuì.
Anh ấy bị gọi đi họp đột xuất. - 老师临时加了一道题。
Lǎoshī línshí jiā le yì dào tí.
Thầy giáo thêm một câu hỏi bất ngờ. - 我们临时决定去旅行。
Wǒmen línshí juédìng qù lǚxíng.
Chúng tôi bất ngờ quyết định đi du lịch. - 他临时换了座位。
Tā línshí huàn le zuòwèi.
Anh ấy đổi chỗ ngồi đột xuất. - 临时通知大家集合。
Línshí tōngzhī dàjiā jíhé.
Thông báo đột xuất cho mọi người tập trung. - 临时取消了比赛。
Línshí qǔxiāo le bǐsài.
Trận đấu bị hủy đột xuất.
C. Nghĩa “tạm thời thay thế”- 他是临时老师。
Tā shì línshí lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên tạm thời. - 我们请了一个临时司机。
Wǒmen qǐng le yí gè línshí sījī.
Chúng tôi thuê một tài xế tạm thời. - 这是临时工。
Zhè shì línshí gōng.
Đây là công nhân tạm thời. - 他临时代理经理的工作。
Tā línshí dàilǐ jīnglǐ de gōngzuò.
Anh ấy tạm thời thay thế công việc của giám đốc. - 我找了一个临时保姆。
Wǒ zhǎo le yí gè línshí bǎomǔ.
Tôi tìm một bảo mẫu tạm thời.
D. Thành ngữ và cách nói- 临时抱佛脚。
Línshí bào fójiǎo.
Nước đến chân mới nhảy. - 他总是临时抱佛脚。
Tā zǒngshì línshí bào fójiǎo.
Anh ấy lúc nào cũng học gấp vào phút cuối. - 临时起意去看电影。
Línshí qǐyì qù kàn diànyǐng.
Nổi hứng bất chợt đi xem phim. - 我们临时拼了一支队伍。
Wǒmen línshí pīn le yì zhī duìwǔ.
Chúng tôi ghép tạm một đội. - 这是临时搭建的舞台。
Zhè shì línshí dājiàn de wǔtái.
Đây là sân khấu dựng tạm.
E. Tình huống đời sống- 我临时换了手机号码。
Wǒ línshí huàn le shǒujī hàomǎ.
Tôi tạm thời đổi số điện thoại. - 他临时借了我的车。
Tā línshí jiè le wǒ de chē.
Anh ấy mượn tạm xe của tôi. - 我们临时找了个地方休息。
Wǒmen línshí zhǎo le gè dìfāng xiūxi.
Chúng tôi tìm tạm một chỗ nghỉ. - 临时停车场在那边。
Línshí tíngchēchǎng zài nà biān.
Bãi đỗ xe tạm thời ở bên kia. - 这是临时身份证。
Zhè shì línshí shēnfènzhèng.
Đây là chứng minh thư tạm thời.
- Tóm lại- 临时 = tạm thời, bất ngờ, đột xuất.
- Loại từ: tính từ, trạng từ, danh từ (ít dùng).
- Ngữ cảnh: công việc, quyết định, biện pháp, tình huống bất ngờ.
- Thành ngữ nổi bật: 临时抱佛脚 (nước đến chân mới nhảy).
Từ vựng tiếng Trung: 临时 (línshí)
- Nghĩa tiếng Việt:
“临时” có nghĩa là tạm thời, ngắn hạn, tức thời, hoặc không cố định.
Tùy theo ngữ cảnh, “临时” có thể diễn tả hành động, tình huống hoặc quyết định mang tính ngắn hạn, bất ngờ hoặc không có kế hoạch từ trước.
- Phiên âm và cấu tạo từ:
临时 (línshí)
临 (lín): sắp đến, đối diện, tới gần, tiếp cận (hàm ý tạm thời).
时 (shí): thời gian, lúc, khi.
=> 临时 nghĩa đen là “khi đến thời điểm nhất định”, mang nghĩa “tạm thời, trong một khoảng thời gian ngắn”.
- Loại từ:
Trạng từ (副词 fùcí) — bổ nghĩa cho động từ.
Tính từ (形容词 xíngróngcí) — miêu tả tính chất tạm thời.
Đôi khi cũng được dùng như danh từ (名词) chỉ “thời điểm tạm thời” trong một số cấu trúc đặc biệt.
- Nghĩa chi tiết và cách dùng:
Dùng chỉ sự tạm thời, không lâu dài:
→ Mô tả hành động, công việc, hoặc trạng thái chỉ mang tính ngắn hạn.
Ví dụ: 临时工 (línshí gōng) – công nhân tạm thời.
Dùng chỉ hành động đột xuất, xảy ra ngoài kế hoạch:
→ Chỉ hành động hoặc quyết định bất ngờ, không chuẩn bị trước.
Ví dụ: 我是临时决定来的。→ Tôi đến đây là quyết định đột xuất.
Dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm động từ:
→ Diễn tả hành động xảy ra tạm thời.
Ví dụ: 我临时帮了他一下。→ Tôi tạm thời giúp anh ấy một chút.
- Một số cụm từ thường gặp với 临时:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
临时工 línshí gōng công nhân tạm thời
临时决定 línshí juédìng quyết định tạm thời
临时措施 línshí cuòshī biện pháp tạm thời
临时身份证 línshí shēnfènzhèng chứng minh thư tạm thời
临时停车 línshí tíngchē đỗ xe tạm thời
临时会议 línshí huìyì cuộc họp đột xuất
临时住所 línshí zhùsuǒ chỗ ở tạm thời
临时替代 línshí tìdài thay thế tạm thời - Mẫu câu ngữ pháp thông dụng:
临时 + 动词/动词短语 → diễn tả hành động tạm thời.
Ví dụ: 我临时去帮他。→ Tôi tạm thời đi giúp anh ấy.
是 + 临时 + 的 → diễn tả bản chất hoặc tình trạng là tạm thời.
Ví dụ: 这是临时的工作。→ Đây là công việc tạm thời.
临时 + danh từ → dùng làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ).
Ví dụ: 临时证件 (giấy tờ tạm), 临时计划 (kế hoạch tạm thời).
- 30 câu ví dụ tiếng Trung có phiên âm và tiếng Việt:
我是临时来的。
Wǒ shì línshí lái de.
Tôi đến đây là tạm thời, không có kế hoạch trước.
他是一个临时工。
Tā shì yīgè línshí gōng.
Anh ấy là công nhân tạm thời.
我们临时开了一个会议。
Wǒmen línshí kāi le yī gè huìyì.
Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp đột xuất.
这是临时决定的。
Zhè shì línshí juédìng de.
Đây là quyết định tạm thời.
我找了一个临时的住处。
Wǒ zhǎo le yī gè línshí de zhùchù.
Tôi đã tìm được một chỗ ở tạm thời.
他临时替我上班。
Tā línshí tì wǒ shàngbān.
Anh ấy thay tôi làm việc tạm thời.
临时停车请勿超过十分钟。
Línshí tíngchē qǐng wù chāoguò shí fēnzhōng.
Đỗ xe tạm thời xin đừng quá 10 phút.
这是一个临时的措施。
Zhè shì yī gè línshí de cuòshī.
Đây là một biện pháp tạm thời.
我们临时换了地方。
Wǒmen línshí huàn le dìfāng.
Chúng tôi đã thay đổi địa điểm tạm thời.
他是临时被叫去的。
Tā shì línshí bèi jiào qù de.
Anh ấy được gọi đi đột xuất.
会议是临时安排的。
Huìyì shì línshí ānpái de.
Cuộc họp được sắp xếp tạm thời.
我们临时取消了计划。
Wǒmen línshí qǔxiāo le jìhuà.
Chúng tôi đã hủy kế hoạch đột xuất.
我临时借用了他的车。
Wǒ línshí jièyòng le tā de chē.
Tôi tạm thời mượn xe của anh ấy.
我只是临时帮一下忙。
Wǒ zhǐshì línshí bāng yīxià máng.
Tôi chỉ giúp tạm thời thôi.
临时证件已经办理好了。
Línshí zhèngjiàn yǐjīng bànlǐ hǎo le.
Giấy tờ tạm thời đã được làm xong.
这只是临时措施,不是长期方案。
Zhè zhǐ shì línshí cuòshī, bú shì chángqī fāng’àn.
Đây chỉ là biện pháp tạm thời, không phải kế hoạch lâu dài.
他临时请假出去了。
Tā línshí qǐngjià chūqù le.
Anh ấy xin nghỉ tạm thời và ra ngoài rồi.
我们临时找不到合适的人。
Wǒmen línshí zhǎo bú dào héshì de rén.
Chúng tôi tạm thời không tìm được người phù hợp.
临时的决定有时比计划更有效。
Línshí de juédìng yǒu shí bǐ jìhuà gèng yǒuxiào.
Quyết định tạm thời đôi khi hiệu quả hơn kế hoạch.
我临时改了主意。
Wǒ línshí gǎi le zhǔyì.
Tôi đổi ý đột ngột.
他临时不能来了。
Tā línshí bù néng lái le.
Anh ấy tạm thời không thể đến.
我找了一个临时的工作。
Wǒ zhǎo le yī gè línshí de gōngzuò.
Tôi tìm được một công việc tạm thời.
他们临时组建了一个团队。
Tāmen línshí zǔjiàn le yī gè tuánduì.
Họ đã tạm thời thành lập một đội nhóm.
临时有点事,不能去了。
Línshí yǒu diǎn shì, bù néng qù le.
Tạm thời có chút việc, không thể đi được.
我临时想到了一个好主意。
Wǒ línshí xiǎngdào le yī gè hǎo zhǔyì.
Tôi vừa chợt nghĩ ra một ý tưởng hay.
这是一个临时通知。
Zhè shì yī gè línshí tōngzhī.
Đây là thông báo tạm thời.
他被临时叫去开会了。
Tā bèi línshí jiào qù kāihuì le.
Anh ấy bị gọi đi họp đột xuất rồi.
这是临时安排的座位。
Zhè shì línshí ānpái de zuòwèi.
Đây là chỗ ngồi được sắp xếp tạm thời.
我们临时决定去旅行。
Wǒmen línshí juédìng qù lǚxíng.
Chúng tôi quyết định đi du lịch đột xuất.
临时抱佛脚是没用的。
Línshí bào fó jiǎo shì méi yòng de.
Ôm chân Phật vào phút cuối thì vô ích (tục ngữ: chỉ việc gấp rút học hay làm vào phút chót không hiệu quả).
- Tổng kết:
Thuộc tính Nội dung
Từ loại Trạng từ / Tính từ
Nghĩa chính Tạm thời, ngắn hạn, đột xuất
Cách dùng phổ biến 临时 + 动词 / danh từ
Ví dụ đặc trưng 临时工 (nhân viên tạm), 临时决定 (quyết định tạm thời), 临时措施 (biện pháp tạm thời)
Ghi nhớ:
“临时” luôn mang sắc thái tạm thời, ngắn hạn, không cố định.
Trong văn viết trang trọng, nó tương đương với “暂时 (zànshí)” nhưng “临时” thường hàm ý đột xuất, bất ngờ hơn.
Giải thích chi tiết từ 临时 (línshí)
- Nghĩa cơ bản:
临时 có nghĩa là tạm thời, lâm thời, nhất thời, ứng biến trong lúc cần thiết.
Dùng để chỉ sự việc, tình huống, công việc, quyết định… chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, không mang tính lâu dài, ổn định.
Ngoài ra, còn có nghĩa “đến lúc đó, ngay khi sự việc xảy ra” (ví dụ: 临时抱佛脚 – nước đến chân mới nhảy).
- Phát âm: línshí
临 lín (thanh 2)
时 shí (thanh 2)
- Loại từ:
Trạng từ: chỉ trạng thái tạm thời, nhất thời (临时决定 – quyết định tạm thời).
Tính từ: miêu tả tính chất tạm thời (临时工 – công nhân tạm thời, 临时政府 – chính phủ lâm thời).
Danh từ (ít dùng): chỉ tình huống bất ngờ, đến lúc đó.
- Cách dùng phổ biến:
临时 + động từ: 临时决定 (quyết định tạm thời), 临时借用 (mượn tạm).
临时的 + danh từ: 临时工 (công nhân tạm thời), 临时措施 (biện pháp tạm thời).
到/在 + 临时 + tình huống: 临时抱佛脚 (nước đến chân mới nhảy).
- Phân biệt với từ gần nghĩa:
临时: nhấn mạnh tính chất “tạm thời, ứng biến, không chuẩn bị trước”.
暂时 (zànshí): cũng là “tạm thời”, nhưng thiên về “trong một khoảng thời gian ngắn” (ví dụ: 我暂时不去 – Tôi tạm thời không đi).
一时 (yīshí): nhất thời, trong chốc lát, thường dùng cho cảm xúc, suy nghĩ (一时冲动 – nhất thời bốc đồng).
30 mẫu câu với 临时 (có pinyin và dịch nghĩa)
1–10: Quyết định, hành động tạm thời
我们临时决定去看电影。 Wǒmen línshí juédìng qù kàn diànyǐng. Chúng tôi tạm thời quyết định đi xem phim.
他临时改变了计划。 Tā línshí gǎibiàn le jìhuà. Anh ấy thay đổi kế hoạch tạm thời.
这是一个临时的安排。 Zhè shì yí gè línshí de ānpái. Đây là một sự sắp xếp tạm thời.
我临时有事,不能去。 Wǒ línshí yǒu shì, bù néng qù. Tôi có việc đột xuất, không thể đi.
会议地点临时更改了。 Huìyì dìdiǎn línshí gēnggǎi le. Địa điểm họp đã thay đổi tạm thời.
他临时请假了。 Tā línshí qǐngjià le. Anh ấy xin nghỉ tạm thời.
我们临时找了一个司机。 Wǒmen línshí zhǎo le yí gè sījī. Chúng tôi tạm thời tìm một tài xế.
这是临时决定的,不是长期计划。 Zhè shì línshí juédìng de, bù shì chángqī jìhuà. Đây là quyết định tạm thời, không phải kế hoạch lâu dài.
他临时换了座位。 Tā línshí huàn le zuòwèi. Anh ấy tạm thời đổi chỗ ngồi.
我们临时增加了一个节目。 Wǒmen línshí zēngjiā le yí gè jiémù. Chúng tôi tạm thời thêm một tiết mục.
11–20: Công việc, chức vụ, biện pháp tạm thời
他是一名临时工。 Tā shì yì míng línshí gōng. Anh ấy là một công nhân tạm thời.
这是临时措施。 Zhè shì línshí cuòshī. Đây là biện pháp tạm thời.
他担任临时负责人。 Tā dānrèn línshí fùzérén. Anh ấy đảm nhiệm chức vụ phụ trách tạm thời.
他们成立了一个临时委员会。 Tāmen chénglì le yí gè línshí wěiyuánhuì. Họ thành lập một ủy ban lâm thời.
这是临时政府。 Zhè shì línshí zhèngfǔ. Đây là chính phủ lâm thời.
我们找了一个临时翻译。 Wǒmen zhǎo le yí gè línshí fānyì. Chúng tôi tìm một phiên dịch tạm thời.
他是临时演员。 Tā shì línshí yǎnyuán. Anh ấy là diễn viên tạm thời.
这是临时借用的。 Zhè shì línshí jièyòng de. Đây là mượn tạm.
我们需要一个临时的解决办法。 Wǒmen xūyào yí gè línshí de jiějué bànfǎ. Chúng tôi cần một giải pháp tạm thời.
他被任命为临时经理。 Tā bèi rènmìng wéi línshí jīnglǐ. Anh ấy được bổ nhiệm làm giám đốc tạm thời.
21–30: Tình huống bất ngờ, ứng biến
我临时想起一件事。 Wǒ línshí xiǎngqǐ yí jiàn shì. Tôi chợt nhớ ra một việc.
他临时改变了主意。 Tā línshí gǎibiàn le zhǔyì. Anh ấy thay đổi ý định vào phút chót.
我们临时找不到合适的人。 Wǒmen línshí zhǎo bù dào héshì de rén. Chúng tôi tạm thời không tìm được người phù hợp.
临时通知大家开会。 Línshí tōngzhī dàjiā kāihuì. Thông báo tạm thời cho mọi người họp.
他临时顶替了队友。 Tā línshí dǐngtì le duìyǒu. Anh ấy tạm thời thay thế đồng đội.
这是临时起意的旅行。 Zhè shì línshí qǐyì de lǚxíng. Đây là chuyến du lịch nảy ra ý định bất chợt.
我们临时换了路线。 Wǒmen línshí huàn le lùxiàn. Chúng tôi tạm thời đổi tuyến đường.
他临时上台发言。 Tā línshí shàngtái fāyán. Anh ấy tạm thời lên sân khấu phát biểu.
临时抱佛脚是没用的。 Línshí bào fójiǎo shì méi yòng de. Nước đến chân mới nhảy thì vô ích.
这只是临时的困难。 Zhè zhǐ shì línshí de kùnnán. Đây chỉ là khó khăn tạm thời.
Từ vựng: 临时 — línshí
Nghĩa cơ bản: tạm thời, lâm thời, nhất thời, bất chợt.
Loại từ: 副词 (phó từ), 形容词 (tính từ).
- Giải thích chi tiết
Làm phó từ (副词): chỉ trạng thái xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, không cố định, không lâu dài. Ví dụ: 临时决定 (quyết định tạm thời).
Làm tính từ (形容词): miêu tả tính chất sự vật không ổn định, chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. Ví dụ: 临时工 (công nhân tạm thời).
Ngữ nghĩa mở rộng: chỉ sự việc xảy ra ngoài dự kiến, bất ngờ, không chuẩn bị trước.
Trong giao tiếp hằng ngày, 临时 thường được dùng để diễn đạt ý “tạm thời, trong thời gian ngắn, lâm thời, bất ngờ mới phát sinh”.
- Các kết hợp thường gặp
临时工 — línshí gōng — công nhân tạm thời
临时决定 — línshí juédìng — quyết định tạm thời
临时通知 — línshí tōngzhī — thông báo tạm thời
临时身份证 — línshí shēnfènzhèng — chứng minh thư tạm thời
临时停车 — línshí tíngchē — đỗ xe tạm thời
临时措施 — línshí cuòshī — biện pháp tạm thời
临时起意 — línshí qǐyì — ý định bất chợt - 30 mẫu câu ví dụ
我们临时决定去旅行。
Wǒmen línshí juédìng qù lǚxíng.
Chúng tôi quyết định đi du lịch tạm thời.
这是一个临时的安排。
Zhè shì yī gè línshí de ānpái.
Đây là một sự sắp xếp tạm thời.
他只是临时工,不是正式员工。
Tā zhǐshì línshí gōng, bù shì zhèngshì yuángōng.
Anh ấy chỉ là công nhân tạm thời, không phải nhân viên chính thức.
我临时有事,不能参加会议了。
Wǒ línshí yǒu shì, bù néng cānjiā huìyì le.
Tôi có việc gấp bất ngờ, không thể tham gia cuộc họp.
这只是临时的措施。
Zhè zhǐshì línshí de cuòshī.
Đây chỉ là biện pháp tạm thời.
这是临时身份证,请收好。
Zhè shì línshí shēnfènzhèng, qǐng shōuhǎo.
Đây là chứng minh thư tạm thời, xin giữ cẩn thận.
我们需要一个临时的解决办法。
Wǒmen xūyào yī gè línshí de jiějué bànfǎ.
Chúng tôi cần một biện pháp giải quyết tạm thời.
老师临时换了上课的时间。
Lǎoshī línshí huàn le shàngkè de shíjiān.
Thầy giáo tạm thời thay đổi thời gian học.
他临时顶替了队长的位置。
Tā línshí dǐngtì le duìzhǎng de wèizhì.
Anh ấy tạm thời thay thế vị trí đội trưởng.
我们是临时组建的队伍。
Wǒmen shì línshí zǔjiàn de duìwǔ.
Chúng tôi là một đội ngũ tạm thời được lập ra.
这是一个临时通知。
Zhè shì yī gè línshí tōngzhī.
Đây là một thông báo tạm thời.
我们临时改了计划。
Wǒmen línshí gǎi le jìhuà.
Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch tạm thời.
他临时决定不去参加考试。
Tā línshí juédìng bú qù cānjiā kǎoshì.
Anh ấy bất ngờ quyết định không tham gia kỳ thi.
这是个临时搭建的舞台。
Zhè shì gè línshí dājiàn de wǔtái.
Đây là một sân khấu dựng tạm.
我临时找不到钥匙。
Wǒ línshí zhǎo bù dào yàoshi.
Tôi tạm thời không tìm thấy chìa khóa.
我们临时住在朋友家。
Wǒmen línshí zhù zài péngyǒu jiā.
Chúng tôi tạm thời ở nhờ nhà bạn.
这是临时借用的书。
Zhè shì línshí jièyòng de shū.
Đây là cuốn sách mượn tạm.
这只是临时的想法。
Zhè zhǐshì línshí de xiǎngfǎ.
Đây chỉ là ý nghĩ nhất thời.
他临时起意买了机票。
Tā línshí qǐyì mǎi le jīpiào.
Anh ấy bất chợt nổi hứng mua vé máy bay.
我临时帮他一下。
Wǒ línshí bāng tā yīxià.
Tôi tạm thời giúp anh ấy một chút.
这是临时的决定。
Zhè shì línshí de juédìng.
Đây là quyết định tạm thời.
我们临时换了一个地点。
Wǒmen línshí huàn le yī gè dìdiǎn.
Chúng tôi tạm thời đổi một địa điểm khác.
他是临时负责人。
Tā shì línshí fùzérén.
Anh ấy là người phụ trách tạm thời.
这是临时的解决方法,不是长期的。
Zhè shì línshí de jiějué fāngfǎ, bú shì chángqī de.
Đây là cách giải quyết tạm thời, không phải lâu dài.
临时工的工资比较低。
Línshí gōng de gōngzī bǐjiào dī.
Lương của công nhân tạm thời khá thấp.
我临时借了点钱。
Wǒ línshí jiè le diǎn qián.
Tôi tạm thời mượn ít tiền.
他临时接到任务,很紧张。
Tā línshí jiē dào rènwu, hěn jǐnzhāng.
Anh ấy nhận nhiệm vụ tạm thời, rất căng thẳng.
我们临时找了一个司机。
Wǒmen línshí zhǎo le yī gè sījī.
Chúng tôi tạm thời thuê một tài xế.
这是一个临时搭建的房子。
Zhè shì yī gè línshí dājiàn de fángzi.
Đây là một căn nhà dựng tạm.
别担心,这只是临时困难。
Bié dānxīn, zhè zhǐshì línshí kùnnán.
Đừng lo, đây chỉ là khó khăn tạm thời.
- Ghi chú ngữ pháp
临时 thường làm trạng ngữ trước động từ: 临时决定 / 临时换 / 临时通知.
Khi làm tính từ, nó đứng trước danh từ: 临时工 / 临时措施 / 临时办法.
Mang sắc thái không dài lâu, bất chợt, không chuẩn bị trước. - Giải thích nghĩa của 临时 (lín shí)
临时 có nghĩa là tạm thời, ngắn hạn, không cố định, không lâu dài.
→ Dùng để chỉ sự việc hoặc tình huống diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, không có tính ổn định hoặc mang tính đột xuất.
- Loại từ:
Trạng từ (副词): chỉ thời gian hoặc tính chất tạm thời.
Tính từ (形容词): miêu tả sự việc mang tính tạm thời.
Danh từ (名词): trong một số trường hợp có thể chỉ “thời gian tạm thời”.
- Các cách dùng phổ biến
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn
临时 + động từ Làm việc gì đó tạm thời 临时决定 (quyết định tạm thời)
临时 + danh từ Cái gì đó tạm thời 临时工 (công nhân tạm thời)
当 + 临时 + … Được xem như tạm thời 当临时住所 (xem như chỗ ở tạm thời) - Ví dụ chi tiết (30 câu)
我只是临时来帮忙的。
Wǒ zhǐ shì línshí lái bāngmáng de.
Tôi chỉ đến giúp tạm thời thôi.
他是个临时工。
Tā shì gè línshí gōng.
Anh ta là công nhân tạm thời.
我们临时换了会议地点。
Wǒmen línshí huàn le huìyì dìdiǎn.
Chúng tôi tạm thời thay đổi địa điểm họp.
公司临时决定取消活动。
Gōngsī línshí juédìng qǔxiāo huódòng.
Công ty đột ngột quyết định hủy hoạt động.
我找不到钥匙,只好临时用备用的。
Wǒ zhǎo bù dào yàoshi, zhǐhǎo línshí yòng bèiyòng de.
Tôi không tìm thấy chìa khóa, đành dùng cái dự phòng tạm thời.
这只是一个临时措施。
Zhè zhǐ shì yí gè línshí cuòshī.
Đây chỉ là một biện pháp tạm thời.
我临时想起一件重要的事。
Wǒ línshí xiǎngqǐ yí jiàn zhòngyào de shì.
Tôi chợt nhớ ra một việc quan trọng.
我临时改了主意。
Wǒ línshí gǎi le zhǔyì.
Tôi đổi ý đột ngột.
我们临时住在朋友家。
Wǒmen línshí zhù zài péngyǒu jiā.
Chúng tôi tạm thời ở nhà bạn.
临时停车是被禁止的。
Línshí tíngchē shì bèi jìnzhǐ de.
Cấm đỗ xe tạm thời.
他只是临时负责人。
Tā zhǐ shì línshí fùzérén.
Anh ấy chỉ là người phụ trách tạm thời.
我临时接到通知。
Wǒ línshí jiē dào tōngzhī.
Tôi nhận được thông báo đột ngột.
我们临时增加了两个人。
Wǒmen línshí zēngjiā le liǎng gè rén.
Chúng tôi tạm thời thêm hai người.
这个方案是临时制定的。
Zhège fāng’àn shì línshí zhìdìng de.
Phương án này được soạn tạm thời.
他临时顶替了我。
Tā línshí dǐngtì le wǒ.
Anh ấy tạm thời thay tôi.
临时有点事,我不能去了。
Línshí yǒu diǎn shì, wǒ bù néng qù le.
Tôi có việc đột xuất, không đi được rồi.
我临时买了一张票。
Wǒ línshí mǎi le yì zhāng piào.
Tôi tạm thời mua một vé.
他是临时加入我们的团队的。
Tā shì línshí jiārù wǒmen de tuánduì de.
Anh ấy mới tạm thời gia nhập đội chúng tôi.
这是一个临时决定。
Zhè shì yí gè línshí juédìng.
Đây là một quyết định tạm thời.
我们搭了个临时帐篷。
Wǒmen dā le gè línshí zhàngpéng.
Chúng tôi dựng một cái lều tạm thời.
我临时借了点钱。
Wǒ línshí jiè le diǎn qián.
Tôi tạm thời mượn chút tiền.
他临时请假了。
Tā línshí qǐngjià le.
Anh ta xin nghỉ tạm thời.
我们临时更改了计划。
Wǒmen línshí gēnggǎi le jìhuà.
Chúng tôi tạm thời thay đổi kế hoạch.
这只是临时安排。
Zhè zhǐ shì línshí ānpái.
Đây chỉ là sắp xếp tạm thời thôi.
临时演员也很重要。
Línshí yǎnyuán yě hěn zhòngyào.
Diễn viên phụ (tạm thời) cũng rất quan trọng.
临时办公室设在楼下。
Línshí bàngōngshì shè zài lóuxià.
Văn phòng tạm thời đặt ở tầng dưới.
他临时被叫去开会。
Tā línshí bèi jiào qù kāihuì.
Anh ta bị gọi đi họp đột xuất.
我临时起意买了这个包。
Wǒ línshí qǐyì mǎi le zhège bāo.
Tôi nảy ý mua cái túi này bất chợt.
临时通道在右边。
Línshí tōngdào zài yòubiān.
Lối đi tạm thời ở bên phải.
这是临时建的桥。
Zhè shì línshí jiàn de qiáo.
Đây là cây cầu được xây tạm thời.
- Tổng kết ý nghĩa chính
Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
Tạm thời, ngắn hạn 临时 + danh từ/động từ
Đột xuất, bất ngờ 临时有事, 临时通知
Không cố định, không vĩnh viễn 临时措施, 临时工, 临时决定
Tóm lại:
“临时” mang nghĩa “tạm thời, đột xuất, ngắn hạn” và thường dùng trong nhiều hoàn cảnh như công việc, sắp xếp, quyết định, biện pháp, người làm việc ngắn hạn…
→ Nó là một từ linh hoạt, dùng được cả trong văn nói và văn viết.
临时 (lín shí) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “tạm thời”, “ngắn hạn”, “không cố định”, “tức thời”. Dưới đây là phần giải thích chi tiết:
- Nghĩa tiếng Trung – tiếng Việt
临时 có nghĩa là:
Tạm thời, trong thời gian ngắn, không phải cố định, không lâu dài.
Dùng để chỉ hành động, sự việc, hoặc tình huống chỉ xảy ra trong một thời điểm ngắn, không mang tính lâu dài hoặc chính thức.
- Loại từ
Tính từ / Trạng từ (形容词 / 副词)
Tùy theo cách dùng trong câu mà 临时 có thể đóng vai trò là tính từ (miêu tả tính chất tạm thời) hoặc trạng từ (bổ nghĩa cho động từ).
- Nghĩa chi tiết và cách dùng
(1) Khi là tính từ – mang nghĩa “tạm thời”, “ngắn hạn”
Dùng để chỉ người, vật, hoặc công việc có tính chất không lâu dài.
Ví dụ:
临时工 (lín shí gōng) – công nhân tạm thời
临时决定 (lín shí jué dìng) – quyết định tạm thời
临时住所 (lín shí zhù suǒ) – chỗ ở tạm thời
(2) Khi là trạng từ – mang nghĩa “tạm thời”, “tức thời”, “ngay lúc đó”
Dùng để chỉ hành động, việc làm được thực hiện trong thời gian ngắn hoặc không dự định trước.
Ví dụ:
他临时换了计划。
Tā lín shí huàn le jì huà.
→ Anh ấy tạm thời thay đổi kế hoạch.
我们临时决定去北京。
Wǒmen lín shí jué dìng qù Běijīng.
→ Chúng tôi quyết định đi Bắc Kinh một cách tạm thời / bất ngờ.
- Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
临时 + 名词 Danh từ chỉ sự việc tạm thời 临时工作 (công việc tạm thời), 临时措施 (biện pháp tạm thời)
临时 + 动词 Hành động xảy ra tạm thời, không dự định trước 临时改变 (thay đổi tạm thời), 临时取消 (hủy tạm thời)
临时 + 状况 Miêu tả tình trạng ngắn hạn 临时停电 (mất điện tạm thời), 临时关闭 (đóng tạm thời) - Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我只是临时来帮忙的。
Wǒ zhǐ shì lín shí lái bāng máng de.
→ Tôi chỉ đến giúp tạm thời thôi.
公司招聘了一些临时工。
Gōngsī zhāopìn le yīxiē línshí gōng.
→ Công ty đã tuyển một số công nhân tạm thời.
我们临时换了会议时间。
Wǒmen línshí huàn le huìyì shíjiān.
→ Chúng tôi tạm thời đổi thời gian họp.
因为下雨,活动被临时取消了。
Yīnwèi xiàyǔ, huódòng bèi línshí qǔxiāo le.
→ Vì trời mưa nên hoạt động bị hủy tạm thời.
这是一个临时的决定。
Zhè shì yí gè línshí de juédìng.
→ Đây là một quyết định tạm thời.
他临时有事,不能来了。
Tā línshí yǒu shì, bù néng lái le.
→ Anh ấy có việc đột xuất nên không thể đến được.
学校在门口搭了个临时棚子。
Xuéxiào zài ménkǒu dā le gè línshí péngzi.
→ Trường dựng một cái lều tạm ở cổng.
我住在临时安排的宿舍里。
Wǒ zhù zài línshí ānpái de sùshè lǐ.
→ Tôi ở trong ký túc xá tạm thời được sắp xếp.
这是临时通知的会议。
Zhè shì línshí tōngzhī de huìyì.
→ Đây là cuộc họp được thông báo đột xuất.
他们临时改变了路线。
Tāmen línshí gǎibiàn le lùxiàn.
→ Họ tạm thời thay đổi tuyến đường.
我们临时搭了个帐篷休息。
Wǒmen línshí dā le gè zhàngpéng xiūxi.
→ Chúng tôi dựng tạm một cái lều để nghỉ ngơi.
临时停车不影响交通。
Línshí tíngchē bù yǐngxiǎng jiāotōng.
→ Dừng xe tạm thời không ảnh hưởng giao thông.
这只是一个临时的方案。
Zhè zhǐ shì yí gè línshí de fāng’àn.
→ Đây chỉ là một phương án tạm thời.
他临时顶替了经理的工作。
Tā línshí dǐngtì le jīnglǐ de gōngzuò.
→ Anh ấy tạm thời thay thế công việc của giám đốc.
我们临时租了一辆车。
Wǒmen línshí zū le yī liàng chē.
→ Chúng tôi thuê tạm một chiếc xe.
- Tổng kết
Mục Thông tin
Từ 临时 (lín shí)
Loại từ Tính từ / Trạng từ
Nghĩa chính Tạm thời, ngắn hạn, không cố định, đột xuất
Dùng để chỉ Tình huống, công việc, hành động xảy ra trong thời gian ngắn
Từ liên quan 暂时 (tạm thời, ngắn hạn), 临时工 (công nhân tạm thời), 临时决定 (quyết định tạm thời)
临时 (lín shí) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là tạm thời, nhất thời, không cố định, không lâu dài. Từ này thường được dùng để miêu tả sự việc, hành động, quyết định hoặc vị trí có tính ngắn hạn hay không có kế hoạch từ trước.
- Loại từ
Trạng từ (副词): dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hay trạng thái xảy ra tạm thời.
Tính từ (形容词): miêu tả tính chất “tạm thời, không cố định”.
Danh từ (名词): chỉ “thời gian tạm thời, lúc tạm thời” trong một số trường hợp.
- Giải thích chi tiết
临 (lín): có nghĩa là “đến gần, sắp tới, đối diện với”.
时 (shí): nghĩa là “thời gian, lúc”.
→ 临时 ghép lại nghĩa đen là “khi đến lúc đó”, và nghĩa bóng là “trong tình huống tạm thời, không chuẩn bị từ trước”.
Cụm này thường mang sắc thái: không lâu dài, không cố định, có tính tình thế.
Ví dụ:
临时决定 (lín shí jué dìng) — quyết định tạm thời, quyết định phút chót
临时工 (lín shí gōng) — công nhân tạm thời, lao động thời vụ
临时措施 (lín shí cuò shī) — biện pháp tạm thời
临时停车 (lín shí tíng chē) — đỗ xe tạm thời
- Một số mẫu câu thông dụng
我们是临时决定去旅行的。
(Wǒmen shì lín shí jué dìng qù lǚxíng de.)
→ Chúng tôi quyết định đi du lịch vào phút chót.
他只是一个临时工,不是正式员工。
(Tā zhǐ shì yí gè lín shí gōng, bú shì zhèng shì yuán gōng.)
→ Anh ấy chỉ là công nhân tạm thời, không phải nhân viên chính thức.
我临时有事,不能参加会议了。
(Wǒ lín shí yǒu shì, bù néng cān jiā huì yì le.)
→ Tôi có việc đột xuất, không thể tham gia cuộc họp được.
这是一个临时措施,以后会改的。
(Zhè shì yí gè lín shí cuò shī, yǐ hòu huì gǎi de.)
→ Đây là biện pháp tạm thời, sau này sẽ thay đổi.
临时停车不可以超过十分钟。
(Lín shí tíng chē bù kě yǐ chāo guò shí fēn zhōng.)
→ Đỗ xe tạm thời không được quá mười phút.
我们临时换了计划。
(Wǒmen lín shí huàn le jì huà.)
→ Chúng tôi đổi kế hoạch tạm thời.
这是一个临时决定,没有提前通知。
(Zhè shì yí gè lín shí jué dìng, méi yǒu tí qián tōng zhī.)
→ Đây là một quyết định đột xuất, không được báo trước.
他们临时租了一个房间住下。
(Tāmen lín shí zū le yí gè fáng jiān zhù xià.)
→ Họ tạm thời thuê một phòng để ở.
临时通知大家集合。
(Lín shí tōng zhī dà jiā jí hé.)
→ Thông báo tạm thời cho mọi người tập hợp.
我是临时来帮忙的。
(Wǒ shì lín shí lái bāng máng de.)
→ Tôi đến giúp tạm thời thôi.
- Các cụm thường gặp với 临时
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
临时工作 lín shí gōng zuò công việc tạm thời
临时身份证 lín shí shēn fèn zhèng giấy chứng minh nhân dân tạm thời
临时停车场 lín shí tíng chē chǎng bãi đỗ xe tạm thời
临时决定 lín shí jué dìng quyết định tạm thời, đột xuất
临时工 lín shí gōng công nhân thời vụ
临时通知 lín shí tōng zhī thông báo tạm thời
临时措施 lín shí cuò shī biện pháp tạm thời
临时抱佛脚 lín shí bào fó jiǎo thành ngữ: “đến phút cuối mới vội vàng” (giống như “nước đến chân mới nhảy”) - Thành ngữ liên quan
临时抱佛脚 (lín shí bào fó jiǎo)
→ Nghĩa đen: “đến lúc nguy cấp mới ôm chân Phật”.
→ Nghĩa bóng: “đến phút cuối mới vội vàng chuẩn bị, học hành, xử lý vấn đề”.
Ví dụ:
他平时不学习,考试前才临时抱佛脚。
(Tā píng shí bù xué xí, kǎo shì qián cái lín shí bào fó jiǎo.)
→ Bình thường anh ta không học, đến trước kỳ thi mới học vội vàng.
- Tóm lại
临时 là một từ chỉ tính tạm thời, không cố định, không chuẩn bị trước.
Có thể dùng như tính từ, trạng từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh.
Thường xuất hiện trong các cụm: 临时工, 临时决定, 临时措施, 临时停车, 临时通知,…
临时 (lín shí) là một từ tiếng Hán thường gặp, mang nghĩa “tạm thời”, “ngắn hạn”, “tức thời”, dùng để chỉ những việc không lâu dài, được làm hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc trong tình huống bất ngờ. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp, công việc và các văn bản hành chính.
- Từ loại
临时 là phó từ và tính từ.
Khi làm phó từ, nó bổ nghĩa cho động từ, chỉ tính chất “tạm thời”.
Khi làm tính từ, nó mô tả trạng thái hay đặc điểm của sự việc là “tạm thời, không cố định, không lâu dài”.
- Giải thích chi tiết
临 (lín): nghĩa gốc là “đến gần, đối diện, sắp tới”.
时 (shí): nghĩa là “thời gian, lúc”.
→ Kết hợp lại, “临时” mang ý “tới lúc đó, trong thời gian ngắn, tạm thời”.
Từ này thường được dùng để:
Chỉ việc được sắp xếp trong thời gian ngắn, không có kế hoạch từ trước.
Mô tả người hoặc việc mang tính “tạm thời”, “chưa cố định”, “thay thế”.
Dùng nhiều trong môi trường làm việc, công trình, sự kiện, hợp đồng, hoặc đời sống hàng ngày.
- Nghĩa tiếng Việt
临时: tạm thời, nhất thời, lâm thời, ngắn hạn.
- Cấu trúc và cách dùng thông thường
临时 + danh từ → chỉ tính chất tạm thời của một vật, người, hoặc nơi chốn.
Ví dụ: 临时工 (công nhân tạm thời), 临时办公室 (văn phòng tạm thời).
临时 + động từ / cụm động từ → chỉ hành động diễn ra trong tình huống ngắn hạn, không có kế hoạch.
Ví dụ: 临时决定 (quyết định tạm thời), 临时更改 (thay đổi tạm thời).
在 + 临时 + 的情况下… → dùng để chỉ “trong tình huống tạm thời nào đó…”.
- Các từ đồng nghĩa và gần nghĩa
暂时 (zàn shí): tạm thời (nhấn mạnh thời gian ngắn, có thể thay đổi).
短期 (duǎn qī): ngắn hạn (dùng trong kế hoạch, hợp đồng).
临时性 (lín shí xìng): tính tạm thời, thường dùng trong văn viết.
- Ví dụ minh họa (30 câu tiếng Trung + phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
我只是临时过来帮忙的。
(Wǒ zhǐ shì línshí guòlái bāngmáng de.)
Tôi chỉ đến giúp tạm thời thôi.
这是一份临时工作。
(Zhè shì yí fèn línshí gōngzuò.)
Đây là một công việc tạm thời.
我们临时决定去旅行。
(Wǒmen línshí juédìng qù lǚxíng.)
Chúng tôi quyết định đi du lịch một cách đột xuất.
临时停车是不允许的。
(Línshí tíngchē shì bù yǔnxǔ de.)
Đậu xe tạm thời là không được phép.
我找不到钥匙,只好临时想办法。
(Wǒ zhǎo bù dào yàoshi, zhǐhǎo línshí xiǎng bànfǎ.)
Tôi không tìm thấy chìa khóa, đành nghĩ cách tạm thời.
公司临时召开会议。
(Gōngsī línshí zhàokāi huìyì.)
Công ty triệu tập cuộc họp đột xuất.
我是临时被叫来上班的。
(Wǒ shì línshí bèi jiào lái shàngbān de.)
Tôi được gọi đi làm tạm thời.
我们住在一个临时搭建的帐篷里。
(Wǒmen zhù zài yí gè línshí dājiàn de zhàngpeng lǐ.)
Chúng tôi ở trong một căn lều tạm thời dựng lên.
这是一个临时决定。
(Zhè shì yí gè línshí juédìng.)
Đây là một quyết định tạm thời.
临时工的工资比较低。
(Línshí gōng de gōngzī bǐjiào dī.)
Lương của công nhân tạm thời tương đối thấp.
我们临时换了个地方开会。
(Wǒmen línshí huànle gè dìfāng kāihuì.)
Chúng tôi tạm thời đổi địa điểm họp.
我临时有事,去不了。
(Wǒ línshí yǒu shì, qù bù liǎo.)
Tôi có việc gấp nên không đi được.
学校在操场上搭了个临时舞台。
(Xuéxiào zài cāochǎng shàng dāle gè línshí wǔtái.)
Trường dựng một sân khấu tạm thời trên sân vận động.
临时身份证可以使用吗?
(Línshí shēnfènzhèng kěyǐ shǐyòng ma?)
Thẻ căn cước tạm thời có thể dùng được không?
我临时换了主意。
(Wǒ línshí huànle zhǔyì.)
Tôi tạm thời đổi ý rồi.
临时通知太突然了。
(Línshí tōngzhī tài túrán le.)
Thông báo tạm thời này quá đột ngột.
他只是个临时司机。
(Tā zhǐ shì gè línshí sījī.)
Anh ấy chỉ là tài xế tạm thời.
我们临时租了一辆车。
(Wǒmen línshí zūle yí liàng chē.)
Chúng tôi thuê tạm một chiếc xe.
临时演员在拍戏中也很重要。
(Línshí yǎnyuán zài pāixì zhōng yě hěn zhòngyào.)
Diễn viên tạm thời cũng rất quan trọng trong phim.
我们临时更改了计划。
(Wǒmen línshí gēnggǎi le jìhuà.)
Chúng tôi tạm thời thay đổi kế hoạch.
他是临时代表。
(Tā shì línshí dàibiǎo.)
Anh ấy là đại biểu tạm thời.
我临时忘记带手机了。
(Wǒ línshí wàngjì dài shǒujī le.)
Tôi tạm thời quên mang điện thoại rồi.
临时措施只能解决眼前问题。
(Línshí cuòshī zhǐ néng jiějué yǎnqián wèntí.)
Biện pháp tạm thời chỉ có thể giải quyết vấn đề trước mắt.
临时文件需要保存吗?
(Línshí wénjiàn xūyào bǎocún ma?)
Có cần lưu giữ tệp tạm thời không?
我们临时搭了个帐篷休息。
(Wǒmen línshí dāle gè zhàngpeng xiūxi.)
Chúng tôi dựng tạm một cái lều để nghỉ.
他临时请假了。
(Tā línshí qǐngjià le.)
Anh ấy xin nghỉ tạm thời.
临时工合同只签三个月。
(Línshí gōng hétóng zhǐ qiān sān gè yuè.)
Hợp đồng lao động tạm thời chỉ ký ba tháng.
我临时找到一个替代方案。
(Wǒ línshí zhǎodào yí gè tìdài fāng’àn.)
Tôi tạm thời tìm được một phương án thay thế.
他临时被派去出差。
(Tā línshí bèi pài qù chūchāi.)
Anh ấy được cử đi công tác tạm thời.
这是一个临时性的安排。
(Zhè shì yí gè línshíxìng de ānpái.)
Đây là một sự sắp xếp tạm thời.
- Tổng kết ý nghĩa
“临时” thể hiện tính không cố định, ngắn hạn, bất ngờ, ứng biến, rất phổ biến trong giao tiếp đời thường và ngôn ngữ hành chính.
Nó không chỉ diễn tả hành động mang tính đột phát hoặc tức thời, mà còn mô tả trạng thái tạm bợ, chưa lâu dài, ví dụ như “临时工”, “临时会议”, “临时决定” — tất cả đều mang ý nghĩa “chưa phải chính thức”.
临时 (línshí) là một từ tiếng Trung thông dụng, thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, mang nghĩa “tạm thời”, “ngắn hạn”, “không cố định”, “phát sinh trong lúc đó”. Từ này xuất hiện rất nhiều trong các tình huống hàng ngày, trong công việc, trong các văn bản hành chính, và cả trong các kỳ thi HSK (thường từ HSK4 trở lên).
- Định nghĩa chi tiết
临时 (línshí)
Loại từ:
Trạng từ (副词)
Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt:
Tạm thời, ngắn hạn, tình thế, chỉ trong lúc đó, phát sinh bất ngờ.
Dùng để diễn tả sự việc, trạng thái hoặc hành động không mang tính lâu dài, không cố định, chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc trong tình huống đặc biệt.
- Giải thích ý nghĩa cụ thể
Dùng làm tính từ:
Miêu tả sự vật, sự việc, chức vụ, quyết định, biện pháp… có tính tạm thời, không lâu dài.
Ví dụ: 临时工作 (công việc tạm thời), 临时决定 (quyết định tạm thời).
Dùng làm trạng từ:
Chỉ hành động xảy ra đột xuất, tạm thời, không dự tính trước.
Ví dụ: 我临时去了一趟超市。– Tôi tạm thời đi siêu thị một chuyến.
- Nguồn gốc và cấu tạo từ
临 (lín): đến gần, sắp tới, đối diện, kề bên.
时 (shí): thời gian, lúc, khi.
→ 临时 nghĩa gốc là “đến lúc đó”, “tới thời điểm đó”, về sau mang nghĩa mở rộng là tạm thời, chỉ trong lúc đó.
- Các nghĩa chính và ví dụ minh họa
(1) Tạm thời, không lâu dài (nghĩa cơ bản)
这只是一个临时的安排。
Zhè zhǐ shì yīgè línshí de ānpái.
Đây chỉ là một sự sắp xếp tạm thời thôi.
他在公司做临时工。
Tā zài gōngsī zuò línshí gōng.
Anh ấy làm công việc tạm thời trong công ty.
我现在住在朋友家,是临时的。
Wǒ xiànzài zhù zài péngyǒu jiā, shì línshí de.
Tôi đang ở nhờ nhà bạn, chỉ là tạm thời thôi.
(2) Tạm thời phát sinh, không có kế hoạch trước
我们临时改变了计划。
Wǒmen línshí gǎibiàn le jìhuà.
Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch vào phút chót.
他临时有事,不能来了。
Tā línshí yǒu shì, bù néng lái le.
Anh ấy có việc đột xuất, không thể đến được.
老师临时让我们准备一个演讲。
Lǎoshī línshí ràng wǒmen zhǔnbèi yīgè yǎnjiǎng.
Thầy giáo bất ngờ yêu cầu chúng tôi chuẩn bị một bài thuyết trình.
(3) Biện pháp, quyết định tạm thời
这是一个临时的决定。
Zhè shì yīgè línshí de juédìng.
Đây là một quyết định tạm thời.
我们采取了临时措施。
Wǒmen cǎiqǔ le línshí cuòshī.
Chúng tôi đã áp dụng biện pháp tạm thời.
政府设立了一个临时委员会。
Zhèngfǔ shèlì le yīgè línshí wěiyuánhuì.
Chính phủ đã thành lập một ủy ban tạm thời.
(4) Chức vụ / công việc tạm thời
他是临时经理。
Tā shì línshí jīnglǐ.
Anh ấy là giám đốc tạm thời.
公司请了一些临时员工。
Gōngsī qǐng le yīxiē línshí yuángōng.
Công ty đã thuê một số nhân viên tạm thời.
这些工人只是临时被雇的。
Zhèxiē gōngrén zhǐshì línshí bèi gù de.
Những công nhân này chỉ được thuê tạm thời.
(5) Trạng từ – hành động xảy ra đột xuất
我临时买了两张票。
Wǒ línshí mǎi le liǎng zhāng piào.
Tôi tạm thời mua hai vé.
我临时决定参加。
Wǒ línshí juédìng cānjiā.
Tôi quyết định tham gia vào phút cuối.
他临时换了路线。
Tā línshí huàn le lùxiàn.
Anh ấy tạm thời đổi tuyến đường.
- Cụm từ thường gặp với 临时
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
临时工 línshí gōng công nhân tạm thời
临时决定 línshí juédìng quyết định tạm thời
临时措施 línshí cuòshī biện pháp tạm thời
临时停车 línshí tíngchē dừng xe tạm thời
临时会议 línshí huìyì cuộc họp khẩn, cuộc họp tạm thời
临时身份证 línshí shēnfènzhèng giấy chứng minh tạm thời
临时居留证 línshí jūliúzhèng giấy tạm trú - Phân biệt với các từ tương tự
Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 临时
暂时 zànshí tạm thời, trong một thời gian ngắn “暂时” thường chỉ trạng thái ngắn hạn, nhưng có thể kéo dài hơn “临时”. “临时” thiên về bất ngờ, tạm phát.
短期 duǎnqī ngắn hạn “短期” mang tính kế hoạch, có thời hạn rõ ràng. “临时” mang tính ngẫu nhiên, tình thế.
暂定 zàndìng tạm thời quyết định “暂定” dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chính thức hơn “临时决定”. - Một số ví dụ nâng cao và thực tế hơn
因为天气不好,比赛临时取消了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, bǐsài línshí qǔxiāo le.
Vì thời tiết xấu, trận đấu bị hủy tạm thời.
我只是临时替他来的。
Wǒ zhǐshì línshí tì tā lái de.
Tôi chỉ tạm thời đến thay cho anh ấy.
临时停车不得超过十分钟。
Línshí tíngchē bùdé chāoguò shí fēnzhōng.
Xe dừng tạm không được quá 10 phút.
他们临时搭了一个帐篷过夜。
Tāmen línshí dā le yīgè zhàngpéng guò yè.
Họ dựng tạm một cái lều để ngủ qua đêm.
他临时被叫去开会。
Tā línshí bèi jiào qù kāihuì.
Anh ấy bị gọi đi họp đột xuất.
学校临时调整了上课时间。
Xuéxiào línshí tiáozhěng le shàngkè shíjiān.
Trường tạm thời điều chỉnh thời gian học.
- Tổng kết
Mục Thông tin
Từ vựng 临时 (línshí)
Loại từ Tính từ, Trạng từ
Nghĩa chính Tạm thời, ngắn hạn, đột xuất
Cấu tạo 临 (đến, gần, lúc sắp) + 时 (thời gian, lúc)
Sử dụng Diễn tả việc, hành động, quyết định, chức vụ, tình huống không lâu dài, mang tính tình thế
Từ đồng nghĩa gần nghĩa 暂时, 短期, 暂定
Cấp độ HSK HSK 4–5 - Một vài câu hội thoại ứng dụng thực tế
A: 会议几点开始?
Huìyì jǐ diǎn kāishǐ?
Cuộc họp mấy giờ bắt đầu vậy?
B: 临时改到下午三点。
Línshí gǎi dào xiàwǔ sān diǎn.
Tạm thời đổi sang 3 giờ chiều rồi.
A: 你是这儿的员工吗?
Nǐ shì zhèr de yuángōng ma?
Anh là nhân viên ở đây à?
B: 我是临时工,只做一个星期。
Wǒ shì línshí gōng, zhǐ zuò yīgè xīngqī.
Tôi là công nhân tạm thời, chỉ làm một tuần thôi.
A: 他怎么没来?
Tā zěnme méi lái?
Sao anh ta không đến vậy?
B: 他临时有事出去了。
Tā línshí yǒu shì chūqù le.
Anh ấy có việc đột xuất nên đi ra ngoài rồi.
Từ tiếng Trung: 临时 (línshí)
Loại từ: Tính từ / Trạng từ
Nghĩa tiếng Anh: Temporary / Temporarily / Makeshift
Nghĩa tiếng Việt: Tạm thời, tạm bợ, nhất thời, ngắn hạn
I. Giải thích chi tiết
- Nghĩa gốc:
“临时” là một từ Hán ngữ có nghĩa là “tạm thời”, dùng để chỉ trạng thái, tình huống hoặc hành động chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, không cố định, không lâu dài, mang tính nhất thời.
Từ này thường được dùng để mô tả:
Sự việc không được chuẩn bị trước mà xảy ra đột ngột.
Sự sắp xếp tạm thời, không mang tính lâu dài.
Hành động hoặc quyết định mang tính ứng biến.
- Cấu tạo từ:
“临” nghĩa là “đến gần, sắp xảy ra”, “tạm thời đối diện với”.
“时” nghĩa là “thời gian”.
Ghép lại “临时” mang ý nghĩa “tại thời điểm tạm thời”, “trong lúc này”, “trong thời gian ngắn”.
II. Cách dùng và phân loại ngữ pháp
- Khi là tính từ (形容词):
Dùng để mô tả tính chất “tạm thời” của sự vật, sự việc.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ví dụ: 临时工作 (công việc tạm thời), 临时工 (công nhân tạm thời).
- Khi là trạng từ (副词):
Dùng để bổ nghĩa cho động từ, thể hiện ý nghĩa “một cách tạm thời”, “trong lúc đó”.
Ví dụ: 我是临时来的 (Tôi đến tạm thời), 临时决定 (quyết định tạm thời).
III. Các cụm từ thường gặp với “临时”
临时工 (línshí gōng) – Công nhân tạm thời / temporary worker
临时决定 (línshí juédìng) – Quyết định tạm thời / temporary decision
临时工人 (línshí gōngrén) – Người lao động thời vụ
临时措施 (línshí cuòshī) – Biện pháp tạm thời / provisional measure
临时证件 (línshí zhèngjiàn) – Giấy tờ tạm thời / temporary certificate
临时停车 (línshí tíngchē) – Dừng xe tạm thời
临时通知 (línshí tōngzhī) – Thông báo đột xuất, thông báo tạm thời
临时演员 (línshí yǎnyuán) – Diễn viên quần chúng / diễn viên phụ
临时住处 (línshí zhùchù) – Chỗ ở tạm thời
临时抱佛脚 (línshí bào fó jiǎo) – Thành ngữ: “Ôm chân Phật vào phút cuối” – Nghĩa là chỉ vội vàng chuẩn bị trước giờ phút cuối cùng, làm việc trong phút chót.
IV. Mẫu câu thông dụng
我是临时来的。
Wǒ shì línshí lái de.
Tôi đến tạm thời thôi.
这是一个临时决定。
Zhè shì yī gè línshí juédìng.
Đây là một quyết định tạm thời.
我们需要一些临时工。
Wǒmen xūyào yīxiē línshí gōng.
Chúng tôi cần một số công nhân tạm thời.
他只是临时帮忙。
Tā zhǐshì línshí bāngmáng.
Anh ấy chỉ giúp đỡ tạm thời thôi.
临时的方案不能解决根本问题。
Línshí de fāng’àn bùnéng jiějué gēnběn wèntí.
Giải pháp tạm thời không thể giải quyết vấn đề cốt lõi.
我们临时换了会议地点。
Wǒmen línshí huànle huìyì dìdiǎn.
Chúng tôi tạm thời đổi địa điểm họp.
老板临时通知我们加班。
Lǎobǎn línshí tōngzhī wǒmen jiābān.
Sếp đột ngột thông báo chúng tôi phải làm thêm giờ.
我在这儿只是临时住一下。
Wǒ zài zhèr zhǐshì línshí zhù yīxià.
Tôi chỉ ở tạm đây một thời gian ngắn.
由于情况紧急,我们只能采取临时措施。
Yóuyú qíngkuàng jǐnjí, wǒmen zhǐ néng cǎiqǔ línshí cuòshī.
Do tình hình khẩn cấp, chúng tôi chỉ có thể áp dụng biện pháp tạm thời.
他总是临时抱佛脚,考试前一天才开始复习。
Tā zǒngshì línshí bào fó jiǎo, kǎoshì qián yītiān cái kāishǐ fùxí.
Anh ấy lúc nào cũng ôm chân Phật phút cuối, chỉ bắt đầu ôn thi vào ngày trước khi thi.
V. So sánh và mở rộng
临时 (tạm thời, ngắn hạn) khác với:
暂时 (zànshí): cũng nghĩa là “tạm thời” nhưng mang sắc thái “ngắn hạn trong một thời kỳ ngắn có thể thay đổi được”.
Ví dụ: 我暂时不想结婚 (Tạm thời tôi không muốn kết hôn).
→ “暂时” thường nhấn mạnh trạng thái, còn “临时” nhấn mạnh tình huống xảy ra đột ngột.
临时 thường dùng trong ngữ cảnh bị động, bất ngờ, ứng phó, còn 暂时 có thể được chuẩn bị hoặc dự tính trước.
VI. Tổng kết
Từ Pinyin Từ loại Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
临时 línshí Tính từ / Trạng từ Temporary / Temporarily Tạm thời, nhất thời, ngắn hạn
Từ vựng tiếng Trung: 临时 (lín shí)
- Giải thích chi tiết ý nghĩa của 临时
临时 là một từ phó (副词) hoặc tính từ (形容词) trong tiếng Trung, có nghĩa là tạm thời, nhất thời, không cố định, không lâu dài.
Từ này dùng để chỉ sự việc, trạng thái, hành động hoặc quyết định chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian ngắn, không phải là kế hoạch hay sắp xếp lâu dài.
Về mặt ngữ nghĩa, “临” có nghĩa là “đến gần, đối diện, đến lúc”, còn “时” nghĩa là “thời gian”. Khi kết hợp lại, “临时” mang nghĩa “đến lúc đó mới làm”, “trong lúc nhất thời”, “tạm thời ứng phó trong thời điểm đó”.
Từ này thường được dùng trong các tình huống chỉ sự tạm bợ, chưa chính thức, chưa cố định, hoặc khi nói đến những việc xảy ra đột ngột mà không chuẩn bị trước.
- Phân loại ngữ pháp
Loại từ:
Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ tính chất “tạm thời”.
Tính từ (形容词): mô tả trạng thái “tạm thời, nhất thời, không cố định”.
- Cách dùng và ngữ pháp
临时 + động từ / cụm động từ
→ Chỉ hành động hoặc quyết định mang tính tạm thời.
Ví dụ: 临时决定 (tạm thời quyết định), 临时更改 (thay đổi tạm thời), 临时取消 (hủy bỏ tạm thời).
临时 + danh từ (dùng như tính từ)
→ Biểu thị một sự vật hoặc trạng thái mang tính tạm thời, không cố định.
Ví dụ: 临时工作 (công việc tạm thời), 临时住所 (nơi ở tạm thời), 临时工 (công nhân tạm thời).
放在句首,表示“突然、临到某时才”
→ Khi đặt đầu câu, nhấn mạnh rằng hành động xảy ra đột ngột, không chuẩn bị trước.
Ví dụ: 临时才知道 (đến lúc đó mới biết), 临时才决定 (đến khi đó mới quyết định).
- Một số cụm thường dùng với 临时
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
临时决定 lín shí jué dìng Quyết định tạm thời
临时工作 lín shí gōng zuò Công việc tạm thời
临时通知 lín shí tōng zhī Thông báo tạm thời, thông báo gấp
临时停电 lín shí tíng diàn Cúp điện tạm thời
临时停车 lín shí tíng chē Đỗ xe tạm thời
临时工 lín shí gōng Lao động thời vụ, công nhân tạm thời
临时取消 lín shí qǔ xiāo Hủy bỏ tạm thời
临时措施 lín shí cuò shī Biện pháp tạm thời
临时住所 lín shí zhù suǒ Nơi ở tạm thời
临时替代 lín shí tì dài Thay thế tạm thời - Mẫu câu và ví dụ cụ thể
Ví dụ 1:
我们临时决定去海边玩。
Wǒmen línshí juédìng qù hǎibiān wán.
Chúng tôi tạm thời quyết định đi chơi ở bãi biển.
Ví dụ 2:
他是临时工,不是正式员工。
Tā shì línshí gōng, bú shì zhèngshì yuángōng.
Anh ấy là công nhân tạm thời, không phải nhân viên chính thức.
Ví dụ 3:
由于天气不好,会议临时取消了。
Yóuyú tiānqì bù hǎo, huìyì línshí qǔxiāo le.
Do thời tiết xấu, cuộc họp tạm thời bị hủy.
Ví dụ 4:
我找不到酒店,只能在临时住所住一晚。
Wǒ zhǎo bù dào jiǔdiàn, zhǐ néng zài línshí zhùsuǒ zhù yī wǎn.
Tôi không tìm được khách sạn nên chỉ có thể ở tạm một đêm tại nơi ở tạm thời.
Ví dụ 5:
他临时替我去参加会议了。
Tā línshí tì wǒ qù cānjiā huìyì le.
Anh ấy tạm thời thay tôi đi họp.
Ví dụ 6:
这只是临时措施,之后我们会有更好的方案。
Zhè zhǐ shì línshí cuòshī, zhīhòu wǒmen huì yǒu gèng hǎo de fāng’àn.
Đây chỉ là biện pháp tạm thời, sau này chúng tôi sẽ có phương án tốt hơn.
Ví dụ 7:
他临时有事,不能来了。
Tā línshí yǒu shì, bù néng lái le.
Anh ấy có việc đột xuất, nên không thể đến được.
Ví dụ 8:
我们临时换了一个会议室。
Wǒmen línshí huànle yī gè huìyìshì.
Chúng tôi tạm thời đổi sang một phòng họp khác.
Ví dụ 9:
这是一个临时的决定,还需要进一步讨论。
Zhè shì yī gè línshí de juédìng, hái xūyào jìnyībù tǎolùn.
Đây là một quyết định tạm thời, cần thảo luận thêm.
Ví dụ 10:
他临时被派去出差。
Tā línshí bèi pài qù chūchāi.
Anh ấy được cử đi công tác tạm thời.
- Phân biệt 临时 với 一时
临时: nhấn mạnh sự việc “xảy ra một cách tạm thời, chưa cố định”, mang sắc thái khách quan, có thể kéo dài trong một khoảng ngắn.
一时: nhấn mạnh thời điểm nhất thời trong tâm lý hoặc cảm xúc, thường dùng trong cụm như “一时冲动” (bốc đồng nhất thời).
Ví dụ so sánh:
我只是临时在这里住。
(Tôi chỉ ở đây tạm thời.)
我是一时冲动才买的。
(Tôi mua nó do bốc đồng nhất thời.)
- Tổng kết
Thuộc tính Mô tả
Từ vựng 临时
Phiên âm lín shí
Nghĩa tiếng Việt Tạm thời, nhất thời
Từ loại Phó từ, Tính từ
Nghĩa chi tiết Dùng để chỉ hành động, sự vật, quyết định hoặc trạng thái chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn, chưa chính thức, mang tính ứng phó.
Từ đồng nghĩa 暂时 (zhànshí), 临时性 (línshíxìng)
Từ trái nghĩa 永久 (yǒngjiǔ – vĩnh viễn), 长期 (chángqī – dài hạn) - Nghĩa cơ bản của 临时 (línshí)
Hán tự: 临时
Phiên âm: línshí
Loại từ: 副词 (phó từ) và 形容词 (tính từ)
Nghĩa tiếng Việt: tạm thời, nhất thời, đột xuất, mang tính ngắn hạn.
- Giải thích chi tiết
2.1. Phân tích từ cấu thành
Chữ Hán Nghĩa Ghi chú
临 (lín) đến gần, sắp đến, tạm thời trước khi xảy ra điều gì ví dụ: 临走 trước khi đi
时 (shí) thời gian, lúc, khi chỉ thời điểm cụ thể
Ghép lại, 临时 có nghĩa là “trong khoảng thời gian ngắn, tạm thời, không lâu dài, không cố định”.
Dùng để nói về hành động, quyết định, công việc, nhân sự hoặc tình huống mang tính đột xuất hoặc không vĩnh viễn.
- Loại từ & cách dùng
(1) Phó từ (副词)
→ Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ hành động xảy ra “tạm thời, đột xuất”.
Cấu trúc: 临时 + 动作/决定/安排
Ví dụ:
我是临时决定去的。
→ Tôi quyết định đi đột xuất.
(2) Tính từ (形容词)
→ Miêu tả sự vật mang tính tạm thời, không cố định.
Cấu trúc: 临时的 + 名词
Ví dụ:
这是一个临时的工作。
→ Đây là một công việc tạm thời.
- Các nghĩa mở rộng của 临时
Nghĩa Giải thích Ví dụ - Tạm thời, không lâu dài Dùng cho sự vật, công việc 临时工作 (công việc tạm thời)
- Đột xuất, không có kế hoạch trước Dùng cho hành động, quyết định 临时决定 (quyết định đột xuất)
- Tạm thời thay thế Dùng cho người hoặc vai trò thay thế 临时老师 (giáo viên tạm thời)
- Tạm thời áp dụng, không chính thức Dùng trong hành chính, tổ chức 临时规定 (quy định tạm thời)
- Cấu trúc thường dùng
临时 + 动词/短语
→ Làm gì đó tạm thời, đột xuất.
例: 我是临时来的。– Tôi đến đột xuất.
临时 + 名词
→ Danh từ chỉ sự việc tạm thời.
例: 临时工作 (công việc tạm thời)
临时 + 决定 / 安排 / 改变 / 通知 / 会议
→ Biểu thị hành động hoặc quyết định được đưa ra một cách đột ngột.
临时 + 的 + 人 / 东西 / 计划
→ Cái gì đó mang tính tạm thời, không lâu dài.
- Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Nhóm từ Từ Nghĩa
Đồng nghĩa 暂时 (zànshí) tạm thời, tạm lúc này
Đồng nghĩa gần nghĩa 临时性 (línshíxìng) tính tạm thời
Trái nghĩa 永久 (yǒngjiǔ) vĩnh viễn
长期 (chángqī) lâu dài
Phân biệt nhỏ:
暂时 nhấn mạnh thời gian ngắn, mang tính khách quan.
临时 nhấn mạnh tính bất ngờ, đột xuất, không chuẩn bị trước.
Ví dụ:
我暂时住在朋友家。→ Tôi tạm thời ở nhà bạn (đã có kế hoạch).
我临时住在朋友家。→ Tôi ở nhà bạn đột xuất (không dự tính trước).
- 30 Mẫu câu ví dụ (có phiên âm & bản dịch tiếng Việt)
我是临时决定去北京的。
Wǒ shì línshí juédìng qù Běijīng de.
Tôi quyết định đi Bắc Kinh đột xuất.
这是一个临时的会议。
Zhè shì yí gè línshí de huìyì.
Đây là một cuộc họp tạm thời.
他是临时工。
Tā shì línshí gōng.
Anh ấy là công nhân tạm thời.
我们临时换了计划。
Wǒmen línshí huàn le jìhuà.
Chúng tôi thay đổi kế hoạch đột xuất.
老师今天有事,临时请假了。
Lǎoshī jīntiān yǒu shì, línshí qǐngjià le.
Hôm nay giáo viên có việc, xin nghỉ tạm thời.
我是临时来帮忙的。
Wǒ shì línshí lái bāngmáng de.
Tôi đến giúp đỡ tạm thời thôi.
公司成立了一个临时小组。
Gōngsī chénglì le yí gè línshí xiǎozǔ.
Công ty thành lập một tổ công tác tạm thời.
我们临时找了一个司机。
Wǒmen línshí zhǎo le yí gè sījī.
Chúng tôi tìm một tài xế tạm thời.
这是临时通知的。
Zhè shì línshí tōngzhī de.
Đây là thông báo đột xuất.
他们临时改变了路线。
Tāmen línshí gǎibiàn le lùxiàn.
Họ thay đổi tuyến đường tạm thời.
我临时借了他的电脑。
Wǒ línshí jiè le tā de diànnǎo.
Tôi tạm thời mượn máy tính của anh ấy.
这只是一个临时措施。
Zhè zhǐ shì yí gè línshí cuòshī.
Đây chỉ là một biện pháp tạm thời.
我们临时取消了会议。
Wǒmen línshí qǔxiāo le huìyì.
Chúng tôi hủy cuộc họp đột xuất.
他临时替我上班。
Tā línshí tì wǒ shàngbān.
Anh ấy làm thay tôi tạm thời.
我临时换了个主意。
Wǒ línshí huàn le gè zhǔyì.
Tôi thay đổi ý định đột ngột.
学校临时停课了。
Xuéxiào línshí tíngkè le.
Trường học tạm thời nghỉ học.
我们临时找不到合适的人。
Wǒmen línshí zhǎo bù dào héshì de rén.
Chúng tôi tạm thời chưa tìm được người thích hợp.
这间房子是我临时租的。
Zhè jiān fángzi shì wǒ línshí zū de.
Ngôi nhà này tôi thuê tạm thôi.
他是临时代理经理。
Tā shì línshí dàilǐ jīnglǐ.
Anh ấy là giám đốc tạm quyền.
我们临时在这儿住一晚。
Wǒmen línshí zài zhèr zhù yí wǎn.
Chúng tôi tạm ở đây một đêm.
昨天的聚会是临时安排的。
Zuótiān de jùhuì shì línshí ānpái de.
Buổi tụ tập hôm qua được sắp xếp đột xuất.
这个职位是临时空缺的。
Zhège zhíwèi shì línshí kōngquē de.
Vị trí này tạm thời còn trống.
我临时买了票。
Wǒ línshí mǎi le piào.
Tôi mua vé vào phút chót.
这是一个临时决定,不是计划好的。
Zhè shì yí gè línshí juédìng, bú shì jìhuà hǎo de.
Đây là quyết định đột xuất, không phải dự tính sẵn.
他临时换了座位。
Tā línshí huàn le zuòwèi.
Anh ấy đổi chỗ ngồi đột ngột.
我们临时住在朋友家。
Wǒmen línshí zhù zài péngyou jiā.
Chúng tôi tạm thời ở nhà bạn.
请原谅,这是临时的安排。
Qǐng yuánliàng, zhè shì línshí de ānpái.
Xin thứ lỗi, đây là sự sắp xếp tạm thời.
他临时帮我们开车。
Tā línshí bāng wǒmen kāichē.
Anh ấy lái xe giúp chúng tôi tạm thời.
因天气原因,活动临时取消了。
Yīn tiānqì yuányīn, huódòng línshí qǔxiāo le.
Vì thời tiết, hoạt động bị hủy tạm thời.
我临时有事,不能去了。
Wǒ línshí yǒu shì, bù néng qù le.
Tôi có việc đột xuất nên không đi được.
- Tổng kết ghi nhớ
Mục Nội dung
Từ: 临时 (línshí)
Loại từ: Phó từ / Tính từ
Nghĩa chính: Tạm thời, đột xuất, ngắn hạn
Sắc thái: Không có kế hoạch trước, mang tính tức thời hoặc không cố định
Cấu trúc phổ biến: 临时 + 动词 / 名词 / 决定 / 安排 / 通知
Từ đồng nghĩa: 暂时 (tạm thời), 临时性 (tính tạm thời)
Từ trái nghĩa: 永久 (vĩnh viễn), 长期 (lâu dài)
Cách dùng thường gặp: 临时工, 临时会议, 临时决定, 临时通知, 临时措施 - Ý nghĩa chính của 临时
Tạm thời, nhất thời: chỉ tình trạng, hành động không cố định, không lâu dài, chỉ xảy ra trong một thời gian ngắn.
Ví dụ: 临时工作 (công việc tạm thời).
Đột xuất, bất ngờ: chỉ việc gì đó xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự tính, không được chuẩn bị trước.
Ví dụ: 临时决定 (quyết định đột xuất).
Chỉ thời điểm ngay trước một sự việc: mang nghĩa “ngay lúc đó”, “tại chỗ”.
Ví dụ: 临时抱佛脚 (nghĩa đen: ôm chân Phật tạm thời, nghĩa bóng: nước đến chân mới nhảy).
- Loại từ
Trạng từ (副词 fùcí): chỉ thời gian tạm thời, đột xuất.
Tính từ (形容词 xíngróngcí): miêu tả sự việc, trạng thái là nhất thời, tạm thời.
- Các cách dùng phổ biến
临时 + danh từ: chỉ sự vật, hiện tượng tạm thời.
临时工 (công nhân tạm thời).
临时措施 (biện pháp tạm thời).
临时 + động từ: chỉ hành động xảy ra đột xuất, ngay lúc đó.
临时决定 (quyết định tạm thời).
临时更改 (thay đổi đột xuất).
临时 + 状况 (tình huống): nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc không dự đoán trước.
临时有事 (có việc đột xuất).
- Một số từ đồng nghĩa, gần nghĩa
暂时 (zànshí): tạm thời, trong một thời gian ngắn (nhấn mạnh tính chất không lâu dài, nhưng có thể chuẩn bị trước).
权宜 (quányí): tạm thời ứng biến, giải pháp linh hoạt để ứng phó tình huống.
- 30 câu ví dụ chi tiết với 临时
我只是一个临时工。
(Wǒ zhǐshì yí gè línshí gōng.)
Tôi chỉ là một công nhân tạm thời.
这是临时决定的。
(Zhè shì línshí juédìng de.)
Đây là quyết định tạm thời.
他临时有事,不能来了。
(Tā línshí yǒu shì, bù néng lái le.)
Anh ấy có việc đột xuất, không thể đến được.
我们需要一些临时措施来解决问题。
(Wǒmen xūyào yìxiē línshí cuòshī lái jiějué wèntí.)
Chúng ta cần một số biện pháp tạm thời để giải quyết vấn đề.
这只是一个临时的安排。
(Zhè zhǐshì yí gè línshí de ānpái.)
Đây chỉ là một sự sắp xếp tạm thời.
他是临时被叫去的。
(Tā shì línshí bèi jiào qù de.)
Anh ấy bị gọi đi đột xuất.
我们临时换了会议地点。
(Wǒmen línshí huàn le huìyì dìdiǎn.)
Chúng tôi tạm thời đổi địa điểm họp.
她临时顶替了同事的工作。
(Tā línshí dǐngtì le tóngshì de gōngzuò.)
Cô ấy tạm thời thay công việc cho đồng nghiệp.
考试前临时抱佛脚没用。
(Kǎoshì qián línshí bào fó jiǎo méi yòng.)
Trước kỳ thi mới học vội thì cũng vô ích.
我临时写了一份报告。
(Wǒ línshí xiě le yí fèn bàogào.)
Tôi viết một bản báo cáo tạm thời.
因为天气原因,活动临时取消了。
(Yīnwèi tiānqì yuányīn, huódòng línshí qǔxiāo le.)
Vì thời tiết, hoạt động bị hủy đột xuất.
他临时改了主意。
(Tā línshí gǎi le zhǔyì.)
Anh ấy đổi ý đột ngột.
这只是临时的困难。
(Zhè zhǐshì línshí de kùnnán.)
Đây chỉ là khó khăn tạm thời.
我找了一份临时工作。
(Wǒ zhǎo le yí fèn línshí gōngzuò.)
Tôi tìm được một công việc tạm thời.
他们临时决定去旅游。
(Tāmen línshí juédìng qù lǚyóu.)
Họ quyết định đi du lịch một cách đột xuất.
医生临时做了一个决定。
(Yīshēng línshí zuò le yí gè juédìng.)
Bác sĩ đã đưa ra một quyết định tạm thời.
他只是临时帮忙。
(Tā zhǐshì línshí bāngmáng.)
Anh ấy chỉ giúp tạm thời thôi.
我们临时找不到合适的人。
(Wǒmen línshí zhǎo bù dào héshì de rén.)
Chúng tôi tạm thời không tìm được người thích hợp.
因为临时的安排,我没能参加会议。
(Yīnwèi línshí de ānpái, wǒ méi néng cānjiā huìyì.)
Vì sắp xếp đột xuất nên tôi không thể tham dự cuộc họp.
他临时住在朋友家。
(Tā línshí zhù zài péngyǒu jiā.)
Anh ấy tạm thời ở nhà bạn.
这是一个临时的办公室。
(Zhè shì yí gè línshí de bàngōngshì.)
Đây là một văn phòng tạm thời.
我们临时增加了一个项目。
(Wǒmen línshí zēngjiā le yí gè xiàngmù.)
Chúng tôi tạm thời thêm một hạng mục.
他临时担任主持人。
(Tā línshí dānrèn zhǔchírén.)
Anh ấy tạm thời đảm nhận vai trò MC.
临时的困难不要怕。
(Línshí de kùnnán búyào pà.)
Đừng sợ khó khăn tạm thời.
这个规定只是临时的。
(Zhège guīdìng zhǐshì línshí de.)
Quy định này chỉ là tạm thời.
他临时接到了电话。
(Tā línshí jiē dào le diànhuà.)
Anh ấy nhận được một cuộc gọi đột xuất.
我们临时找了个司机。
(Wǒmen línshí zhǎo le gè sījī.)
Chúng tôi tạm thời tìm một tài xế.
她临时换了一条裙子。
(Tā línshí huàn le yì tiáo qúnzi.)
Cô ấy tạm thời đổi một chiếc váy.
临时的成功不等于长期的胜利。
(Línshí de chénggōng bù děngyú chángqī de shènglì.)
Thành công tạm thời không đồng nghĩa với chiến thắng lâu dài.
我临时参加了这个团队。
(Wǒ línshí cānjiā le zhège tuánduì.)
Tôi tạm thời tham gia vào đội này.

