今天 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER
“今天” (phiên âm: jīntiān) trong tiếng Trung là một danh từ chỉ thời gian, mang nghĩa là “hôm nay”. Đây là một từ cơ bản và cực kỳ phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các kỳ thi HSK từ cấp 1 trở lên.
- Định nghĩa và loại từ
Chữ Hán: 今天
Phiên âm: jīntiān
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
Nghĩa tiếng Việt: hôm nay, ngày hôm nay
“今” nghĩa là “nay”, “hiện tại”; “天” nghĩa là “ngày”. Khi kết hợp, “今天” có nghĩa là “ngày hiện tại”, tức là ngày đang diễn ra.
- Cách dùng và cấu trúc câu
a. Dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian
Cấu trúc: 今天 + Động từ / Câu hoàn chỉnh → Dùng để chỉ thời điểm hành động xảy ra là trong ngày hôm nay.
Ví dụ:
今天我有很多工作要做。 Jīntiān wǒ yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò. → Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
今天是星期几? Jīntiān shì xīngqī jǐ? → Hôm nay là thứ mấy?
今天我们不上课。 Jīntiān wǒmen bú shàngkè. → Hôm nay chúng ta không có lớp.
b. Dùng trong câu hỏi về thời gian
Ví dụ:
今天几号? Jīntiān jǐ hào? → Hôm nay là ngày mấy?
今天你有空吗? Jīntiān nǐ yǒu kòng ma? → Hôm nay bạn có rảnh không?
- Một số mẫu câu thông dụng
今天的天气很好。 Jīntiān de tiānqì hěn hǎo. → Thời tiết hôm nay rất đẹp.
今天我不太舒服。 Jīntiān wǒ bú tài shūfu. → Hôm nay tôi không được khỏe lắm.
今天晚上我们一起吃饭吧。 Jīntiān wǎnshàng wǒmen yìqǐ chīfàn ba. → Tối nay chúng ta cùng ăn cơm nhé.
今天是我生日。 Jīntiān shì wǒ shēngrì. → Hôm nay là sinh nhật của tôi.
- So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú sử dụng
今天 jīntiān hôm nay Ngày hiện tại
昨天 zuótiān hôm qua Ngày trước hôm nay
明天 míngtiān ngày mai Ngày sau hôm nay
后天 hòutiān ngày kia Hai ngày sau hôm nay
前天 qiántiān hôm kia Hai ngày trước hôm nay - Ứng dụng trong thực tế
Trong giao tiếp hàng ngày: hỏi lịch trình, thời tiết, kế hoạch trong ngày
Trong học tập: dùng trong bài viết, bài nói, bài thi HSK
Trong công việc: lên lịch họp, báo cáo, thông báo thời gian
“今天” (jīntiān) trong tiếng Trung có nghĩa là hôm nay – chỉ ngày hiện tại, tức là ngày đang diễn ra. Đây là một danh từ chỉ thời gian rất cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 今天
Phiên âm: jīntiān
Hán Việt: kim thiên
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
Nghĩa chính: Hôm nay – ngày hiện tại, ngày đang diễn ra
Phân tích từ:
“今” (jīn): hiện tại, bây giờ
“天” (tiān): ngày, trời → “今天” = ngày hiện tại, tức là hôm nay
- Cách dùng trong câu
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
今天 + động từ Làm gì hôm nay 今天上课。→ Hôm nay học.
今天 + là (是) + danh từ Hôm nay là… 今天是星期一。→ Hôm nay là thứ Hai.
今天 + trạng thái Tình trạng hôm nay 今天很热。→ Hôm nay rất nóng. - Mẫu câu ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
今天是星期几? Jīntiān shì xīngqī jǐ? → Hôm nay là thứ mấy?
今天我有很多事情要做。 Jīntiān wǒ yǒu hěn duō shìqíng yào zuò. → Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
今天的天气很好。 Jīntiān de tiānqì hěn hǎo. → Thời tiết hôm nay rất đẹp.
今天我们不上课。 Jīntiān wǒmen bú shàngkè. → Hôm nay chúng tôi không có lớp.
今天你看起来很开心。 Jīntiān nǐ kàn qǐlái hěn kāixīn. → Hôm nay bạn trông rất vui vẻ.
今天我起得很早。 Jīntiān wǒ qǐ de hěn zǎo. → Hôm nay tôi dậy rất sớm.
今天晚上有一场演出。 Jīntiān wǎnshàng yǒu yī chǎng yǎnchū. → Tối nay có một buổi biểu diễn.
今天是我的生日。 Jīntiān shì wǒ de shēngrì. → Hôm nay là sinh nhật của tôi.
今天我们去超市买东西。 Jīntiān wǒmen qù chāoshì mǎi dōngxī. → Hôm nay chúng tôi đi siêu thị mua đồ.
今天你有空吗? Jīntiān nǐ yǒu kòng ma? → Hôm nay bạn có rảnh không?
- Một số cụm từ liên quan
Cụm từ Nghĩa
今天早上 Sáng nay
今天下午 Chiều nay
今天晚上 Tối nay
今天的天气 Thời tiết hôm nay
今天的任务 Nhiệm vụ hôm nay - So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ Phiên âm Nghĩa
今天 jīntiān Hôm nay
昨天 zuótiān Hôm qua
明天 míngtiān Ngày mai
后天 hòutiān Ngày kia
前天 qiántiān Hôm kia - 【今天】là gì?
Hán tự: 今天
Phiên âm: jīntiān
Tiếng Việt: hôm nay
- Từ loại
Danh từ chỉ thời gian (时间名词) - Giải thích chi tiết
“今天” là từ chỉ ngày hiện tại, tức ngày mà người nói đang sống và nói chuyện. Đây là khái niệm cơ bản về thời gian, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày, văn bản, lịch sự kiện, và trong học thuật.
Cấu tạo:
今 (jīn): nay, hiện tại
天 (tiān): ngày
→ Ghép lại: “今天” = “ngày hiện tại”, tức hôm nay
- Các vị trí trong câu
“今天” có thể đứng ở:
Đầu câu để xác định thời gian xảy ra của hành động
Trước động từ để chỉ mốc thời gian
Sau chủ ngữ trong cấu trúc miêu tả hoạt động trong ngày
- Các mẫu câu ví dụ có từ 今天 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Mẫu câu giao tiếp cơ bản:
今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqījǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
今天是我的生日。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
今天你有空吗?
Jīntiān nǐ yǒu kòng ma?
Hôm nay bạn rảnh không?
我今天很忙。
Wǒ jīntiān hěn máng.
Hôm nay tôi rất bận.
今天我们不上课。
Jīntiān wǒmen bú shàngkè.
Hôm nay chúng ta không học.
今天的天气很好。
Jīntiān de tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
今天晚上你想做什么?
Jīntiān wǎnshàng nǐ xiǎng zuò shénme?
Tối nay bạn muốn làm gì?
今天下午我们去图书馆。
Jīntiān xiàwǔ wǒmen qù túshūguǎn.
Chiều nay chúng ta đi thư viện.
今天我有考试。
Jīntiān wǒ yǒu kǎoshì.
Hôm nay tôi có bài thi.
今天几点开门?
Jīntiān jǐ diǎn kāimén?
Hôm nay mấy giờ mở cửa?
Mẫu câu trong học tập và công sở:
今天我们要开会。
Jīntiān wǒmen yào kāihuì.
Hôm nay chúng ta phải họp.
今天的作业你写完了吗?
Jīntiān de zuòyè nǐ xiě wán le ma?
Bài tập hôm nay bạn làm xong chưa?
今天是最后一天报名。
Jīntiān shì zuìhòu yì tiān bàomíng.
Hôm nay là ngày cuối cùng đăng ký.
今天我有两个会议。
Jīntiān wǒ yǒu liǎng gè huìyì.
Hôm nay tôi có hai cuộc họp.
今天老板不在办公室。
Jīntiān lǎobǎn bú zài bàngōngshì.
Hôm nay sếp không ở văn phòng.
Mẫu câu giao tiếp thường ngày:
今天早点儿睡吧。
Jīntiān zǎodiǎnr shuì ba.
Hôm nay ngủ sớm một chút nhé.
今天吃什么?
Jīntiān chī shénme?
Hôm nay ăn gì?
今天怎么这么冷?
Jīntiān zěnme zhème lěng?
Hôm nay sao mà lạnh thế?
今天真开心!
Jīntiān zhēn kāixīn!
Hôm nay thật vui!
今天我请客。
Jīntiān wǒ qǐngkè.
Hôm nay tôi mời!
- So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
昨天 zuótiān Hôm qua
明天 míngtiān Ngày mai
前天 qiántiān Hôm kia
后天 hòutiān Ngày kia
每天 měitiān Mỗi ngày
今天早上 jīntiān zǎoshang Sáng nay
今天晚上 jīntiān wǎnshàng Tối nay - Các cụm từ mở rộng với 今天
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天上午 jīntiān shàngwǔ Sáng nay
今天下午 jīntiān xiàwǔ Chiều nay
今天晚上 jīntiān wǎnshàng Tối nay
今天的新闻 jīntiān de xīnwén Tin tức hôm nay
今天的工作安排 jīntiān de gōngzuò ānpái Lịch làm việc hôm nay - Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là bộ tài liệu từ vựng học thuật được biên soạn công phu bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, dùng làm giáo trình chính thức cho:
Các khóa luyện thi HSK từ cấp 1 đến cấp 9
Khóa học giao tiếp tiếng Trung thực chiến
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: thương mại, văn phòng, xuất nhập khẩu, kỹ thuật…
Tính năng nổi bật:
Phân tích sâu ngữ pháp, từ loại, cấu trúc câu
Ví dụ phong phú, sát thực tế và thi HSK
Bám sát yêu cầu giao tiếp thực tế: du học, việc làm, xuất khẩu lao động, thương mại điện tử
Là giáo trình chính thống tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster – Số 1 ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Thanh Xuân, Hà Nội
- 今天 (jīntiān) là gì?
今天 là một từ tiếng Trung, mang nghĩa “hôm nay”. Nó được sử dụng để chỉ ngày hiện tại trong thời điểm nói chuyện. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, dùng để nói về các sự kiện, hoạt động, hoặc trạng thái xảy ra trong ngày hiện tại.
Loại từ:
Danh từ (名词): Chỉ thời gian, cụ thể là ngày hiện tại.
Trạng từ (副词) (trong một số trường hợp): Dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh thời gian của hành động là “hôm nay”.
Nghĩa chi tiết:
Danh từ: Chỉ ngày hiện tại, thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ: 今天是星期二 (Jīntiān shì xīngqī’èr) – Hôm nay là thứ Ba.
Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động diễn ra trong ngày hiện tại.
Ví dụ: 我今天很忙 (Wǒ jīntiān hěn máng) – Hôm nay tôi rất bận.
- Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và ứng dụng học tiếng Trung phổ biến, được thiết kế để hỗ trợ người học tiếng Trung từ trình độ sơ cấp đến nâng cao. Đây là một công cụ hữu ích, đặc biệt với người Việt Nam, cung cấp các tính năng như tra từ vựng, giải nghĩa chi tiết, phiên âm (pinyin), ví dụ minh họa, bài học ngữ pháp, và tài liệu thực hành.
Đặc điểm nổi bật của ChineMaster:
Tra cứu từ vựng: Cung cấp nghĩa tiếng Việt, tiếng Anh, phiên âm pinyin, và các câu ví dụ minh họa.
Học ngữ pháp: Giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp kèm ví dụ thực tế.
Tài liệu học tập: Bao gồm bài giảng, video, và bài tập thực hành.
Hỗ trợ phát âm: Có tính năng nghe phát âm chuẩn từ người bản xứ.
Ứng dụng di động: Có thể tải trên iOS và Android, tiện lợi cho việc học mọi lúc, mọi nơi.
ChineMaster được nhiều người học tiếng Trung tại Việt Nam sử dụng, đặc biệt là những người tự học hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi – Kỳ thi trình độ tiếng Trung).
- Giải thích chi tiết về 今天 trong ngữ cảnh thực tế
Loại từ và cách sử dụng:
Danh từ (Chỉ ngày hiện tại):
Dùng để nói về ngày hiện tại như một đơn vị thời gian, thường xuất hiện trong các câu hỏi về ngày, lịch trình, hoặc sự kiện.
Cấu trúc: 今天 + là/有/在 + (Nội dung).
Ví dụ 1:
Câu: 今天是星期几?
Phiên âm: Jīntiān shì xīngqījǐ?
Nghĩa: Hôm nay là thứ mấy?
Ví dụ 2:
Câu: 今天有重要的会议。
Phiên âm: Jīntiān yǒu zhòngyào de huìyì.
Nghĩa: Hôm nay có một cuộc họp quan trọng.
Trạng từ (Nhấn mạnh thời gian hôm nay):
Bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra trong ngày hiện tại.
Cấu trúc: 今天 + Động từ/Tính từ + (Đối tượng).
Ví dụ 1:
Câu: 我今天要去超市。
Phiên âm: Wǒ jīntiān yào qù chāoshì.
Nghĩa: Hôm nay tôi sẽ đi siêu thị.
Ví dụ 2:
Câu: 今天天气很好。
Phiên âm: Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Nghĩa: Hôm nay thời tiết rất tốt. - Nhiều ví dụ minh họa kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
Dưới đây là các ví dụ phong phú, được chia theo loại từ và ngữ cảnh sử dụng:
Danh từ (Chỉ ngày hiện tại):
Câu: 今天是我的生日。
Phiên âm: Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
Nghĩa: Hôm nay là sinh nhật của tôi.
Câu: 今天有很多工作要做。
Phiên âm: Jīntiān yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò.
Nghĩa: Hôm nay có rất nhiều việc phải làm.
Câu: 今天是国庆节,大家都很开心。
Phiên âm: Jīntiān shì guóqìngjié, dàjiā dōu hěn kāixīn.
Nghĩa: Hôm nay là Quốc khánh, mọi người đều rất vui.
Câu: 今天没有课,我们可以出去玩。
Phiên âm: Jīntiān méiyǒu kè, wǒmen kěyǐ chūqù wán.
Nghĩa: Hôm nay không có lớp, chúng ta có thể đi chơi.
Câu: 今天是星期二,我要上数学课。
Phiên âm: Jīntiān shì xīngqī’èr, wǒ yào shàng shùxuékè.
Nghĩa: Hôm nay là thứ Ba, tôi phải học môn toán.
Trạng từ (Nhấn mạnh thời gian hôm nay):
Câu: 我今天很累,想早点休息。
Phiên âm: Wǒ jīntiān hěn lèi, xiǎng zǎodiǎn xiūxī.
Nghĩa: Hôm nay tôi rất mệt, muốn nghỉ ngơi sớm.
Câu: 今天我要去见一个朋友。
Phiên âm: Jīntiān wǒ yào qù jiàn yī gè péngyǒu.
Nghĩa: Hôm nay tôi sẽ đi gặp một người bạn.
Câu: 今天下雨,你带伞了吗?
Phiên âm: Jīntiān xiàyǔ, nǐ dài sǎn le ma?
Nghĩa: Hôm nay trời mưa, bạn mang ô chưa?
Câu: 今天我学了很多新单词。
Phiên âm: Jīntiān wǒ xué le hěn duō xīn dāncí.
Nghĩa: Hôm nay tôi đã học được nhiều từ mới.
Câu: 今天她看起来很开心。
Phiên âm: Jīntiān tā kàn qǐlái hěn kāixīn.
Nghĩa: Hôm nay cô ấy trông rất vui.
Kết hợp trong câu hỏi:
Câu: 今天你有什么计划?
Phiên âm: Jīntiān nǐ yǒu shénme jìhuà?
Nghĩa: Hôm nay bạn có kế hoạch gì?
Câu: 今天天气怎么样?
Phiên âm: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Nghĩa: Hôm nay thời tiết thế nào?
Câu: 今天谁值日?
Phiên âm: Jīntiān shéi zhírì?
Nghĩa: Hôm nay ai trực nhật?
Câu: 今天你为什么这么忙?
Phiên âm: Jīntiān nǐ wèishénme zhème máng?
Nghĩa: Hôm nay sao bạn bận thế?
Câu: 今天晚上你有空吗?
Phiên âm: Jīntiān wǎnshàng nǐ yǒu kòng ma?
Nghĩa: Tối nay bạn có rảnh không?
今天 là một từ quan trọng trong tiếng Trung, chủ yếu được dùng như danh từ để chỉ ngày hiện tại hoặc như trạng từ để nhấn mạnh thời gian của hành động diễn ra trong ngày hôm nay. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, xuất hiện trong các câu hỏi, mô tả lịch trình, hoặc trạng thái.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 今天
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 今天
Phiên âm: jīn tiān
Loại từ: Danh từ (名词) chỉ thời gian
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
“今天” nghĩa là hôm nay, dùng để chỉ ngày hiện tại – tức là ngày đang diễn ra trong thời điểm nói. Đây là từ vựng cốt lõi thuộc nhóm từ chỉ thời gian và xuất hiện ngay từ trình độ HSK 1, rất phổ biến trong các đoạn hội thoại giao tiếp, lịch trình, thông báo, và viết nhật ký. - Cách sử dụng và đặc điểm ngữ pháp
“今天” có thể đứng đầu câu, làm trạng ngữ chỉ thời gian
Có thể kết hợp với động từ, danh từ, tính từ để diễn tả hành động xảy ra trong ngày hôm nay
Các vị trí thường gặp:
今天 + Động từ: 今天去、今天买、今天学……
今天 + 是 + Danh từ: 今天是星期五。
今天 + có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ: 今天非常冷。
- Ví dụ mẫu câu (kèm phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
今天是星期天。
Jīntiān shì xīngqītiān.
→ Hôm nay là Chủ Nhật.
Ví dụ 2:
你今天忙不忙?
Nǐ jīntiān máng bù máng?
→ Hôm nay bạn bận không?
Ví dụ 3:
我们今天不上课。
Wǒmen jīntiān bú shàngkè.
→ Hôm nay chúng tôi không có tiết học.
Ví dụ 4:
今天我想吃火锅。
Jīntiān wǒ xiǎng chī huǒguō.
→ Hôm nay tôi muốn ăn lẩu.
Ví dụ 5:
今天的天气特别好。
Jīntiān de tiānqì tèbié hǎo.
→ Thời tiết hôm nay rất đẹp.
- Cụm từ thông dụng với “今天”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天上午 jīntiān shàngwǔ Sáng nay
今天下午 jīntiān xiàwǔ Chiều nay
今天晚上 jīntiān wǎnshang Tối nay
今天的作业 jīntiān de zuòyè Bài tập hôm nay
今天的新闻 jīntiān de xīnwén Tin tức hôm nay
今天几点 jīntiān jǐ diǎn Hôm nay mấy giờ - So sánh với các từ chỉ thời gian khác
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
昨天 zuótiān Hôm qua
今天 jīntiān Hôm nay
明天 míngtiān Ngày mai
后天 hòutiān Ngày mốt
前天 qiántiān Hôm kia - Ứng dụng trong hội thoại thực tế
Hỏi lịch trình: 今天你有没有空?→ Hôm nay bạn có rảnh không?
Nêu kế hoạch: 今天我们开会。→ Hôm nay chúng ta họp.
Hỏi ngày: 今天是几号?→ Hôm nay là ngày mấy?
Mô tả thời tiết: 今天冷不冷?→ Hôm nay có lạnh không?
- Tổng kết từ vựng
Thành phần Nội dung
Từ vựng 今天 (jīntiān)
Loại từ Danh từ chỉ thời gian
Nghĩa chính Hôm nay
Cấu trúc phổ biến 今天 + động từ / 今天是 + danh từ
Ứng dụng Dùng để chỉ thời điểm hiện tại trong giao tiếp
Xuất hiện trong Giáo trình Hán ngữ sơ cấp ChineMaster HSK 1-2 - Vị trí trong giáo trình ChineMaster
“今天” là từ chỉ thời gian đầu tiên được dạy trong chương trình Giáo trình Hán ngữ ChineMaster HSK 9 cấp do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Từ này xuất hiện trong các tình huống học tập như:
Lên thời khoá biểu
Viết nhật ký
Giao tiếp hằng ngày
Lập kế hoạch học tập, công việc
Học viên cần nắm vững cách sử dụng “今天” để dễ dàng ứng dụng trong các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết – Gõ – Dịch tiếng Trung toàn diện.
Từ vựng tiếng Trung: 今天
Chữ Hán: 今天
Phiên âm: jīntiān
Hán Việt: kim thiên
Loại từ: danh từ chỉ thời gian
Nghĩa tiếng Việt
今天 có nghĩa là hôm nay, chỉ ngày hiện tại, tức là ngày mà người nói đang sống trong thời điểm nói.
Giải thích theo từ điển ChineMaster (Trung – Trung – Việt)
今天:表示当前这一天,是说话人所处的时间点的这一天。
Tạm dịch:
“今天” là từ chỉ ngày hôm nay, tức ngày hiện tại mà người nói đang sống tại thời điểm nói. Dùng để phân biệt với các mốc thời gian khác như 昨天 (hôm qua), 明天 (ngày mai).
Cách dùng phổ biến
今天 thường làm chủ ngữ, trạng ngữ chỉ thời gian, hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
今天我很忙。
Jīntiān wǒ hěn máng.
Hôm nay tôi rất bận.
我今天要去上班。
Wǒ jīntiān yào qù shàngbān.
Hôm nay tôi phải đi làm.
老师今天不在。
Lǎoshī jīntiān bú zài.
Hôm nay thầy giáo không có mặt.
Cấu trúc thông dụng
今天 + động từ / cụm động từ
Dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra trong ngày hôm nay
Ví dụ:
今天下雨了。
Jīntiān xiàyǔ le.
Hôm nay trời mưa rồi.
今天 + tình trạng / trạng thái
Diễn tả cảm xúc, tình hình hoặc điều gì xảy ra hôm nay
Ví dụ:
今天真冷!
Jīntiān zhēn lěng!
Hôm nay lạnh thật!
Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
今天晚上你有空吗?
Jīntiān wǎnshang nǐ yǒu kòng ma?
Tối nay bạn có rảnh không?
今天我生日。
Jīntiān wǒ shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật tôi.
今天我有很多工作要做。
Jīntiān wǒ yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò.
Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
今天比昨天热一点。
Jīntiān bǐ zuótiān rè yìdiǎn.
Hôm nay nóng hơn hôm qua một chút.
今天我们去超市买菜吧。
Jīntiān wǒmen qù chāoshì mǎi cài ba.
Hôm nay chúng ta đi siêu thị mua đồ ăn nhé.
Một số cụm từ thông dụng với 今天
今天早上 – sáng nay
今天下午 – chiều nay
今天晚上 – tối nay
今天的天气 – thời tiết hôm nay
今天的作业 – bài tập hôm nay
今天的新闻 – tin tức hôm nay
Phân biệt với các từ chỉ thời gian khác
昨天 (zuótiān): hôm qua
今天 (jīntiān): hôm nay
明天 (míngtiān): ngày mai
现在 (xiànzài): bây giờ
刚才 (gāngcái): vừa nãy
以后 (yǐhòu): sau này
前天 (qiántiān): hôm kia
后天 (hòutiān): ngày kia
今天 là từ chỉ thời gian cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ để xác định thời điểm xảy ra hành động là ngày hôm nay. Đây là từ vựng cơ bản cấp HSK 1, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, lịch học, thời khóa biểu, công việc và các đoạn hội thoại đời sống.
- 今天 là gì?
今天 (jīntiān) nghĩa cơ bản là hôm nay trong tiếng Việt.
Nó chỉ thời gian, cụ thể là ngày hiện tại, tức ngày đang diễn ra. - Định nghĩa trong từ điển tiếng Trung (tham khảo ChineMaster)
今天 (jīntiān)
【名词 / 时间词】
指说话时的这一天。
表示现在正在发生或要发生的时间范围。
Giải nghĩa tiếng Việt:
Danh từ / Từ chỉ thời gian: hôm nay, ngày hiện tại.
Chỉ thời gian hiện tại, dùng khi nói về sự việc xảy ra trong ngày này.
- Loại từ
名词 (danh từ)
时间词 (từ chỉ thời gian)
- Giải thích chi tiết và sắc thái nghĩa
今天 dùng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung, mang các ý nghĩa:
Ngày hiện tại (ngày đang nói chuyện).
Khoảng thời gian trong ngày hôm nay, không chỉ riêng buổi nào.
Có thể dùng nghĩa mở rộng để nói về thời kỳ hiện tại, thời đại ngày nay (dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng).
- Các cách dùng chính
今天 + động từ / cụm động từ
Nói về hành động diễn ra hôm nay.
今天去上班。
今天 + tính từ / trạng thái
Mô tả tình hình thời tiết, cảm giác trong hôm nay.
今天很冷。
今天 + câu hỏi
Hỏi về kế hoạch, lịch trình hôm nay.
今天做什么?
- Ví dụ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt
A. Diễn tả ngày hôm nay
今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
今天星期一。
Jīntiān xīngqī yī.
Hôm nay là thứ hai.
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
今天是我的生日。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
B. Nói về hoạt động trong hôm nay
今天我要上班。
Jīntiān wǒ yào shàngbān.
Hôm nay tôi phải đi làm.
今天晚上有聚会。
Jīntiān wǎnshang yǒu jùhuì.
Tối nay có tiệc.
你今天有空吗?
Nǐ jīntiān yǒu kòng ma?
Hôm nay bạn có rảnh không?
今天不能去。
Jīntiān bù néng qù.
Hôm nay không thể đi được.
C. Hỏi về kế hoạch, sắp xếp
今天做什么?
Jīntiān zuò shénme?
Hôm nay làm gì?
今天打算去哪儿?
Jīntiān dǎsuàn qù nǎr?
Hôm nay định đi đâu?
今天吃什么?
Jīntiān chī shénme?
Hôm nay ăn gì?
D. Nói về trạng thái, thời tiết hôm nay
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay rất nóng.
今天下雨了。
Jīntiān xià yǔ le.
Hôm nay mưa rồi.
E. Nghĩa mở rộng (trang trọng, văn viết)
今天的社会比过去开放得多。
Jīntiān de shèhuì bǐ guòqù kāifàng de duō.
Xã hội ngày nay cởi mở hơn trước nhiều.
今天,我们比以往任何时候都需要团结。
Jīntiān, wǒmen bǐ yǐwǎng rènhé shíhòu dōu xūyào tuánjié.
Ngày nay, chúng ta cần đoàn kết hơn bất cứ lúc nào.
- Một số cụm từ thường gặp với 今天
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天早上 jīntiān zǎoshang sáng nay
今天下午 jīntiān xiàwǔ chiều nay
今天晚上 jīntiān wǎnshang tối nay
今天中午 jīntiān zhōngwǔ trưa nay
今天的计划 jīntiān de jìhuà kế hoạch hôm nay
今天的安排 jīntiān de ānpái sắp xếp hôm nay - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa So sánh với 今天
昨天 (zuótiān) hôm qua Chỉ ngày trước ngày hôm nay
明天 (míngtiān) ngày mai Chỉ ngày sau ngày hôm nay
现在 (xiànzài) bây giờ Chỉ khoảnh khắc hiện tại, rộng hơn 今天
今日 (jīnrì) ngày nay (văn viết, trang trọng) Tương đương 今天 nhưng trang trọng hơn
Phân biệt:
今天 dùng trong nói chuyện thường ngày, tự nhiên nhất.
今日 thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, diễn văn.
今天 (jīntiān) là danh từ / từ chỉ thời gian rất thông dụng trong tiếng Trung, nghĩa chính:
Hôm nay, chỉ ngày hiện tại – ngày đang diễn ra.
Diễn đạt kế hoạch, hành động, trạng thái trong ngày hôm nay.
Cũng có nghĩa ngày nay, thời đại này trong văn viết.
Là từ căn bản, không thể thiếu khi học tiếng Trung.
- Từ vựng:
今天
Phiên âm: jīntiān - Loại từ:
Danh từ chỉ thời gian (时间名词) - Nghĩa tiếng Việt:
今天 có nghĩa là:
Hôm nay
→ Dùng để chỉ ngày hiện tại, ngày đang diễn ra (ngày đang sống trong thực tế).
- Giải thích chi tiết:
A. Vai trò trong câu:
“今天” là từ chỉ thời gian hiện tại, dùng như trạng ngữ thời gian, đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ.
Có thể kết hợp với các động từ như: 去 (đi), 做 (làm), 是 (là), 有 (có), 吃 (ăn)…
B. So sánh với các từ chỉ ngày khác:
Từ Phiên âm Nghĩa
今天 jīntiān Hôm nay
昨天 zuótiān Hôm qua
明天 míngtiān Ngày mai
前天 qiántiān Hôm kia
后天 hòutiān Ngày mốt
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
今天 + động từ / cụm động từ Diễn tả hành động xảy ra hôm nay 今天上班 (hôm nay đi làm)
今天 + 是 + danh từ Hôm nay là… 今天是星期一 (hôm nay là thứ Hai)
今天 + 要 / 会 / 可以 / 想 + động từ Nói về kế hoạch, dự định hôm nay 今天想去看电影 - Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và bản dịch:
A. Hỏi – đáp về thời gian
今天几号?
Phiên âm: Jīntiān jǐ hào?
Dịch: Hôm nay là ngày mấy?
今天星期几?
Phiên âm: Jīntiān xīngqī jǐ?
Dịch: Hôm nay là thứ mấy?
今天是农历几月几号?
Phiên âm: Jīntiān shì nónglì jǐ yuè jǐ hào?
Dịch: Hôm nay là ngày mấy âm lịch?
B. Nói về lịch trình / hoạt động hôm nay
今天我要开会。
Phiên âm: Jīntiān wǒ yào kāihuì.
Dịch: Hôm nay tôi phải họp.
他今天不在办公室。
Phiên âm: Tā jīntiān bú zài bàngōngshì.
Dịch: Hôm nay anh ấy không có ở văn phòng.
今天我们吃火锅吧。
Phiên âm: Jīntiān wǒmen chī huǒguō ba.
Dịch: Hôm nay chúng ta ăn lẩu nhé.
今天没有中文课。
Phiên âm: Jīntiān méiyǒu Zhōngwén kè.
Dịch: Hôm nay không có tiết học tiếng Trung.
今天我很忙,明天再说吧。
Phiên âm: Jīntiān wǒ hěn máng, míngtiān zài shuō ba.
Dịch: Hôm nay tôi bận lắm, để mai hẵng nói nhé.
C. Câu có “今天” với trạng thái cảm xúc
今天我心情很好。
Phiên âm: Jīntiān wǒ xīnqíng hěn hǎo.
Dịch: Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.
今天真热啊!
Phiên âm: Jīntiān zhēn rè a!
Dịch: Hôm nay nóng thật đấy!
- Một số cụm từ đi với “今天”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
今天晚上 jīntiān wǎnshang Tối nay
今天早上 jīntiān zǎoshang Sáng nay
今天下午 jīntiān xiàwǔ Chiều nay
今天一天 jīntiān yì tiān Cả ngày hôm nay
今天的天气 jīntiān de tiānqì Thời tiết hôm nay
今天几点 jīntiān jǐ diǎn Mấy giờ hôm nay - So sánh với các cụm từ thời gian liên quan:
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
今天 jīntiān Hôm nay Chỉ ngày hiện tại
昨天 zuótiān Hôm qua Ngày liền trước hôm nay
明天 míngtiān Ngày mai Ngày tiếp theo
现在 xiànzài Hiện tại (thời điểm) Chỉ thời gian cụ thể trong ngày
刚才 gāngcái Vừa nãy Thời điểm gần đây đã xảy ra
一会儿 yíhuìr Lát nữa Tương lai gần trong ngày
Từ “今天” là danh từ chỉ thời gian cơ bản trong tiếng Trung, nghĩa là “hôm nay”, được dùng cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, mô tả hoạt động, kế hoạch, thời tiết, trạng thái, lịch trình… Việc nắm vững cách dùng của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
PHẦN I: THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ 今天
Hán tự: 今天
Pinyin: jīntiān
Tiếng Anh: today
Tiếng Việt: hôm nay
PHẦN II: LOẠI TỪ VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
今天 là danh từ chỉ thời gian (时间名词).
Trong câu, nó thường được dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu hoặc trước động từ chính.
Nó cũng có thể đứng sau chủ ngữ trong cấu trúc câu đơn giản.
PHẦN III: GIẢI THÍCH CHI TIẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
- 今天 – hôm nay (ngày hiện tại)
今天 dùng để chỉ ngày mà bạn đang sống – thời điểm hiện tại, phân biệt với 昨天 (hôm qua), 明天 (ngày mai).
Ví dụ:
今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqījǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
今天我很忙。
Jīntiān wǒ hěn máng.
Hôm nay tôi rất bận.
今天是我的生日。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
今天我们不上课。
Jīntiān wǒmen bú shàngkè.
Hôm nay chúng ta không có lớp.
- 今天 + động từ / hành động – Trạng ngữ chỉ thời gian
Thường được dùng để mô tả hành động xảy ra trong ngày hôm nay.
Ví dụ:
今天我要去医院。
Jīntiān wǒ yào qù yīyuàn.
Hôm nay tôi phải đi bệnh viện.
今天我们吃火锅吧!
Jīntiān wǒmen chī huǒguō ba!
Hôm nay chúng ta ăn lẩu nhé!
今天你打算做什么?
Jīntiān nǐ dǎsuàn zuò shénme?
Hôm nay bạn định làm gì?
- 今天 được dùng trong văn viết / hành chính / thông báo
Có thể dùng trong email, thông báo nội bộ, bảng tin, diễn văn… như là mốc thời gian cho sự kiện cụ thể trong ngày hiện tại.
Ví dụ:
今天下午三点开会。
Jīntiān xiàwǔ sān diǎn kāihuì.
Chiều nay họp lúc 3 giờ.
今天公司安排员工培训。
Jīntiān gōngsī ānpái yuángōng péixùn.
Hôm nay công ty tổ chức đào tạo nhân viên.
- 今天 còn mang sắc thái ngữ nghĩa nhấn mạnh tính thời điểm – so sánh với quá khứ hoặc tương lai
Có thể dùng để nhấn mạnh việc so sánh giữa hôm nay và các ngày khác (như hôm qua, ngày mai, tuần sau…)
Ví dụ:
昨天我不舒服,今天好多了。
Zuótiān wǒ bù shūfu, jīntiān hǎo duō le.
Hôm qua tôi không khỏe, hôm nay đã khá hơn nhiều.
今天比昨天冷。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
PHẦN IV: CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN VỚI 今天
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
今天 + là + danh từ Hôm nay là… 今天是星期一。
今天 + động từ Hôm nay làm gì 今天我去上班。
今天 + chủ ngữ + động từ Chủ ngữ làm gì hôm nay 今天老师不上课。
今天比 + ngày khác + tính từ So sánh hôm nay với ngày khác 今天比昨天热。
PHẦN V: CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP CHỨA 今天
Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
今天早上 jīntiān zǎoshang Sáng nay
今天中午 jīntiān zhōngwǔ Trưa nay
今天晚上 jīntiān wǎnshang Tối nay
今天下午 jīntiān xiàwǔ Chiều nay
今天开始 jīntiān kāishǐ Bắt đầu từ hôm nay
今天的天气 jīntiān de tiānqì Thời tiết hôm nay
今天的任务 jīntiān de rènwù Nhiệm vụ hôm nay
PHẦN VI: PHÂN BIỆT 今天 VỚI CÁC TỪ CHỈ THỜI GIAN KHÁC
Từ Pinyin Nghĩa So sánh
昨天 zuótiān Hôm qua Trước ngày hôm nay
明天 míngtiān Ngày mai Sau ngày hôm nay
现在 xiànzài Bây giờ Chỉ khoảnh khắc hiện tại, không phải cả ngày
今天 jīntiān Hôm nay Cả ngày hiện tại (từ sáng đến tối)
PHẦN VII: TỔNG KẾT THEO TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER
今天 (jīntiān) là một trong những từ vựng thời gian cơ bản nhất và có tần suất xuất hiện cực cao trong tiếng Trung hiện đại. Nó là một phần không thể thiếu trong:
Giao tiếp đời sống hằng ngày
Luyện thi HSK cấp 1 đến cấp 4
Soạn email, ghi chú lịch trình công việc
Đàm thoại tại nhà, trường học, công sở
Bài thi viết, bài tường thuật sự kiện
Từ này xuất hiện từ những bài học đầu tiên trong bộ Giáo trình Hán ngữ BOYA sơ cấp và được mở rộng thêm với các cấu trúc so sánh, thời gian trong Giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản ChineMaster, do chính Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn.
今天
- Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 今天
Phiên âm: jīntiān
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
- Giải nghĩa tiếng Việt
今天 có nghĩa là:
Hôm nay – chỉ ngày hiện tại (ngày đang diễn ra).
→ Dùng để nói về thời điểm hiện tại trong ngày, thường dùng khi so sánh với các mốc thời gian khác như 昨天 (hôm qua), 明天 (ngày mai), 现在 (hiện tại).
- Định nghĩa theo Từ điển tiếng Trung ChineMaster
今天(名词)jīntiān
指现在这一天,从早到晚的时间范围。用于表示当前所处的日期。
→ Là danh từ chỉ thời gian, dùng để biểu thị ngày hôm nay, nghĩa là khoảng thời gian trong ngày hiện tại (từ sáng đến tối). - Cấu trúc thường gặp với “今天”
Cấu trúc ngữ pháp Ý nghĩa
今天 + động từ Hôm nay làm gì
今天是 + danh từ / ngày Hôm nay là…
今天 + không… Hôm nay không… (phủ định hành vi)
今天怎么 + động từ / tính từ Hôm nay sao lại… - Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
a. Diễn tả hành động xảy ra hôm nay
我今天很忙。
Wǒ jīntiān hěn máng.
→ Hôm nay tôi rất bận.
今天我有很多事情要做。
Jīntiān wǒ yǒu hěn duō shìqíng yào zuò.
→ Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
今天我们不去上课。
Jīntiān wǒmen bú qù shàngkè.
→ Hôm nay chúng tôi không đi học.
今天下午你有空吗?
Jīntiān xiàwǔ nǐ yǒu kòng ma?
→ Chiều nay bạn có rảnh không?
今天我请你吃饭。
Jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn.
→ Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm.
b. Diễn tả thời tiết, cảm xúc hôm nay
今天的天气很好。
Jīntiān de tiānqì hěn hǎo.
→ Thời tiết hôm nay rất đẹp.
今天下雨了。
Jīntiān xiàyǔ le.
→ Hôm nay trời mưa rồi.
今天我很高兴。
Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.
→ Hôm nay tôi rất vui.
今天你怎么这么累?
Jīntiān nǐ zěnme zhème lèi?
→ Sao hôm nay bạn mệt thế?
今天我感觉不太舒服。
Jīntiān wǒ gǎnjué bú tài shūfu.
→ Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.
c. Dùng để hỏi về thời gian hoặc lên kế hoạch
今天是几号?
Jīntiān shì jǐ hào?
→ Hôm nay là ngày mấy?
今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqījǐ?
→ Hôm nay là thứ mấy?
今天晚上我们一起去看电影吧。
Jīntiān wǎnshang wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
→ Tối nay chúng ta cùng đi xem phim nhé.
今天考试吗?
Jīntiān kǎoshì ma?
→ Hôm nay có kiểm tra không?
今天他没来上班。
Jīntiān tā méi lái shàngbān.
→ Hôm nay anh ấy không đi làm.
- So sánh với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
昨天 zuótiān Hôm qua
明天 míngtiān Ngày mai
现在 xiànzài Hiện tại
每天 měitiān Mỗi ngày
今天晚上 jīntiān wǎnshang Tối nay - Cụm từ cố định với “今天”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
今天早上 jīntiān zǎoshang Sáng nay
今天中午 jīntiān zhōngwǔ Buổi trưa nay
今天下午 jīntiān xiàwǔ Buổi chiều nay
今天晚上 jīntiān wǎnshang Buổi tối nay
今天的天气 jīntiān de tiānqì Thời tiết hôm nay
“今天” là từ chỉ thời gian hiện tại – ngày hôm nay.
Được dùng rất phổ biến trong mọi tình huống giao tiếp đời sống: học hành, công việc, thời tiết, cảm xúc…
Kết hợp linh hoạt với các trạng ngữ thời gian và động từ.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN SÂU: 今天
- Định nghĩa đầy đủ
今天 (pinyin: jīntiān) là một danh từ chỉ thời gian (时间名词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là:
Hôm nay, ngày hôm nay, chỉ ngày hiện tại tính theo lịch dương, tức là ngày mà người nói đang sống trong đó.
- Loại từ
名词 (Danh từ) – chỉ thời gian - Giải nghĩa và cách dùng theo ngữ cảnh
a) Dùng để chỉ ngày hiện tại – “hôm nay”
Vị trí trong câu:
Thường đứng ở đầu câu, hoặc trước động từ chính
Ví dụ:
今天是星期三。
Jīntiān shì xīngqīsān.
Hôm nay là thứ Tư.
b) Dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra “trong ngày hôm nay”
Ví dụ:
我今天要去银行。
Wǒ jīntiān yào qù yínháng.
Hôm nay tôi phải đi ngân hàng.
c) Dùng kết hợp với phó từ thời gian khác: 上午, 下午, 晚上
Ví dụ:
今天晚上你有空吗?
Jīntiān wǎnshang nǐ yǒu kòng ma?
Tối nay bạn có rảnh không?
d) Trong văn viết, dùng để nói đến ngày hôm nay với nghĩa trang trọng hơn:
→ Trong thư tín, báo chí, phát biểu chính thức
Ví dụ:
今天我们举行了一个重要会议。
Jīntiān wǒmen jǔxíng le yí gè zhòngyào huìyì.
Hôm nay chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp quan trọng.
- Cấu trúc câu thường dùng với “今天”
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
今天 + 是 + ngày trong tuần Hôm nay là thứ… 今天是星期五。
今天 + 要/想/会/能 + động từ Hôm nay sẽ/làm gì đó 今天我会迟到。
今天 + 时间 cụ thể + 动词 Hành động hôm nay 今天上午我有课。
今天 + phó từ Nhấn mạnh thời gian 今天早上特别冷。 - Ví dụ minh họa (có pinyin và tiếng Việt)
Ví dụ 1
今天是几号?
Jīntiān shì jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy?
Ví dụ 2
今天我没空,明天再说吧。
Jīntiān wǒ méi kòng, míngtiān zài shuō ba.
Hôm nay tôi không rảnh, để mai nói tiếp nhé.
Ví dụ 3
今天下午我们要开会。
Jīntiān xiàwǔ wǒmen yào kāihuì.
Chiều nay chúng ta phải họp.
Ví dụ 4
你今天为什么没来上课?
Nǐ jīntiān wèishénme méi lái shàngkè?
Tại sao hôm nay bạn không đến lớp?
Ví dụ 5
今天晚上我请客。
Jīntiān wǎnshang wǒ qǐngkè.
Tối nay tôi mời.
Ví dụ 6
今天的天气真好。
Jīntiān de tiānqì zhēn hǎo.
Thời tiết hôm nay thật đẹp.
Ví dụ 7
今天我们要学习新的语法。
Jīntiān wǒmen yào xuéxí xīn de yǔfǎ.
Hôm nay chúng ta sẽ học ngữ pháp mới.
Ví dụ 8
今天你看起来很高兴。
Jīntiān nǐ kàn qǐlái hěn gāoxìng.
Hôm nay bạn trông có vẻ rất vui.
Ví dụ 9
今天妈妈做了我最喜欢吃的菜。
Jīntiān māma zuò le wǒ zuì xǐhuān chī de cài.
Hôm nay mẹ nấu món tôi thích nhất.
Ví dụ 10
今天是我的生日。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
- So sánh với các từ thời gian liên quan
Từ Nghĩa Phân biệt với 今天
昨天 (zuótiān) Hôm qua Là ngày trước hôm nay
明天 (míngtiān) Ngày mai Là ngày sau hôm nay
现在 (xiànzài) Bây giờ Chỉ thời điểm hiện tại, không phải cả ngày
今日 (jīnrì) Hôm nay (trang trọng, văn viết) Cách viết trang trọng hơn của 今天 - Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là hệ thống từ điển chuyên sâu do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, nhà sáng lập thương hiệu giáo dục ChineMaster Education, trực tiếp biên soạn nhằm phục vụ đào tạo tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao.
今天 là gì? – Giải thích chi tiết theo từ điển tiếng Trung ChineMaster
- Chữ Hán và phát âm
Chữ Hán: 今天
Phiên âm (Pinyin): jīntiān
Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
Thuộc nhóm từ: Từ chỉ thời điểm trong ngày
- Nghĩa tiếng Việt
“今天” có nghĩa là hôm nay, tức là ngày đang diễn ra hiện tại, so với 昨天 (hôm qua) và 明天 (ngày mai). Đây là từ vựng rất phổ biến và quan trọng trong giao tiếp thường ngày. - Tác dụng và chức năng ngữ pháp
Là trạng ngữ chỉ thời gian (thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ).
Kết hợp dễ dàng với các động từ như: đi học (上学), đi làm (上班), nghỉ ngơi (休息), đi chơi (玩), mưa (下雨), lạnh (冷), nóng (热),…
Có thể dùng trong cả câu trần thuật, nghi vấn, phủ định, cảm thán hoặc mệnh lệnh.
- 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CÓ “今天”
(Dùng trong nhiều ngữ cảnh thực tế, gồm phiên âm và dịch nghĩa) - 今天是星期几?
Jīntiān shì xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy? - 今天我有很多工作要做。
Jīntiān wǒ yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò.
Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm. - 今天你有没有空?
Jīntiān nǐ yǒu méiyǒu kòng?
Hôm nay bạn có rảnh không? - 今天是我的生日。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
Hôm nay là sinh nhật của tôi. - 今天的天气真不错。
Jīntiān de tiānqì zhēn búcuò.
Thời tiết hôm nay thật không tệ. - 今天下午我要去银行办事。
Jīntiān xiàwǔ wǒ yào qù yínháng bànshì.
Chiều nay tôi phải đi ngân hàng giải quyết công việc. - 今天我感冒了,不太舒服。
Jīntiān wǒ gǎnmào le, bú tài shūfu.
Hôm nay tôi bị cảm, không khỏe lắm. - 今天我们不上课。
Jīntiān wǒmen bú shàngkè.
Hôm nay chúng tôi không có tiết học. - 今天有重要的考试,你准备好了吗?
Jīntiān yǒu zhòngyào de kǎoshì, nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?
Hôm nay có kỳ thi quan trọng, bạn đã chuẩn bị xong chưa? - 今天妈妈做了很多好吃的菜。
Jīntiān māma zuò le hěn duō hǎochī de cài.
Hôm nay mẹ nấu rất nhiều món ngon. - 今天比昨天热多了。
Jīntiān bǐ zuótiān rè duō le.
Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều. - 今天晚上我们去看电影吧!
Jīntiān wǎnshàng wǒmen qù kàn diànyǐng ba!
Tối nay chúng ta đi xem phim nhé! - 今天我穿新衣服上班。
Jīntiān wǒ chuān xīn yīfú shàngbān.
Hôm nay tôi mặc đồ mới đi làm. - 今天我们班有新同学。
Jīntiān wǒmen bān yǒu xīn tóngxué.
Hôm nay lớp chúng tôi có bạn học mới. - 今天老师讲了一个很有趣的故事。
Jīntiān lǎoshī jiǎng le yí gè hěn yǒuqù de gùshì.
Hôm nay thầy giáo kể một câu chuyện rất thú vị. - 今天有点儿忙,改天再聊吧。
Jīntiān yǒudiǎnr máng, gǎitiān zài liáo ba.
Hôm nay hơi bận, để hôm khác nói chuyện tiếp nhé. - 今天我们要开会讨论新项目。
Jīntiān wǒmen yào kāihuì tǎolùn xīn xiàngmù.
Hôm nay chúng tôi họp để thảo luận dự án mới. - 今天交通很拥堵,路上花了两个小时。
Jīntiān jiāotōng hěn yōngdǔ, lùshàng huā le liǎng gè xiǎoshí.
Hôm nay giao thông rất tắc, mất 2 tiếng trên đường. - 今天早上我起得很早。
Jīntiān zǎoshang wǒ qǐ de hěn zǎo.
Sáng nay tôi dậy rất sớm. - 今天下雨了,出门记得带伞。
Jīntiān xiàyǔ le, chūmén jìde dài sǎn.
Hôm nay trời mưa, ra ngoài nhớ mang ô. - 今天他们去图书馆看书了。
Jīntiān tāmen qù túshūguǎn kànshū le.
Hôm nay họ đến thư viện đọc sách rồi. - 今天有很多人来参观工厂。
Jīntiān yǒu hěn duō rén lái cānguān gōngchǎng.
Hôm nay có rất nhiều người đến thăm quan nhà máy. - 今天你吃早餐了吗?
Jīntiān nǐ chī zǎocān le ma?
Hôm nay bạn đã ăn sáng chưa? - 今天下午三点有一个会议。
Jīntiān xiàwǔ sān diǎn yǒu yí gè huìyì.
Chiều nay lúc 3 giờ có một cuộc họp. - 今天是周末,我们一起去公园吧!
Jīntiān shì zhōumò, wǒmen yìqǐ qù gōngyuán ba!
Hôm nay là cuối tuần, chúng ta cùng đi công viên nhé! - 今天爸爸要出差。
Jīntiān bàba yào chūchāi.
Hôm nay bố phải đi công tác. - 今天我学习了很多新词汇。
Jīntiān wǒ xuéxí le hěn duō xīn cíhuì.
Hôm nay tôi đã học được rất nhiều từ mới. - 今天我心情很好。
Jīntiān wǒ xīnqíng hěn hǎo.
Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt. - 今天我想早点睡觉。
Jīntiān wǒ xiǎng zǎodiǎn shuìjiào.
Hôm nay tôi muốn đi ngủ sớm một chút. - 今天的作业你写完了吗?
Jīntiān de zuòyè nǐ xiě wán le ma?
Bài tập hôm nay bạn đã làm xong chưa?
Từ “今天” là từ chỉ thời gian quan trọng, sử dụng hằng ngày trong tiếng Trung.
Có thể đi với rất nhiều cấu trúc động từ, tính từ và danh từ để mô tả hành động, lịch trình, thời tiết, tâm trạng,…
Việc nắm chắc và luyện tập qua các mẫu câu trên sẽ giúp bạn sử dụng “今天” một cách linh hoạt, tự nhiên trong giao tiếp.
- 今天 là gì?
今天 là một từ tiếng Trung phổ biến dùng để chỉ “hôm nay”, tức là ngày hiện tại – ngày đang diễn ra tính theo lịch.
Chữ Hán: 今天
Phiên âm: jīntiān
Nghĩa tiếng Việt: hôm nay
Loại từ: danh từ chỉ thời gian
Hán Việt: kim thiên
- Giải thích chi tiết
2.1. Phân tích cấu tạo
Từ “今天” bao gồm hai chữ:
今 (jīn): nghĩa là “hiện tại”, “nay”
天 (tiān): nghĩa là “ngày”, “bầu trời”
Kết hợp lại thành “今天” có nghĩa là “ngày hôm nay” hoặc “hiện tại trong ngày”.
2.2. Cách dùng
今天 thường được dùng để:
Xác định thời điểm hành động diễn ra là ngày hiện tại.
Đặt đầu câu hoặc làm trạng ngữ thời gian.
Dùng trong các câu chỉ kế hoạch, cảm xúc, sự kiện, thời tiết trong ngày hôm nay.
Ví dụ:
今天是星期五。→ Hôm nay là thứ Sáu.
今天我很累。→ Hôm nay tôi rất mệt.
2.3. Vị trí trong câu
Có thể đứng đầu câu: 今天我们考试。→ Hôm nay chúng ta thi.
Cũng có thể đứng sau chủ ngữ: 我今天没空。→ Hôm nay tôi không rảnh.
2.4. Một số từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
昨天 zuótiān hôm qua
明天 míngtiān ngày mai
今天 jīntiān hôm nay
现在 xiànzài hiện tại, bây giờ
今日 jīnrì hôm nay (văn viết)
- Các cấu trúc câu thông dụng với “今天”
今天 + Động từ + (bổ ngữ): chỉ hành động xảy ra hôm nay
Ví dụ: 今天我吃火锅。
今天 + 是 + Danh từ (ngày/thời điểm): xác định ngày hôm nay
Ví dụ: 今天是中秋节。
今天 + có thể/muốn/phải…: biểu đạt mong muốn hoặc nghĩa vụ
Ví dụ: 今天我想休息。
- 30 câu ví dụ với 今天 (có phiên âm và dịch nghĩa)
今天是星期一。
Phiên âm: Jīntiān shì xīngqī yī.
Dịch: Hôm nay là thứ Hai.
今天我有很多工作要做。
Phiên âm: Jīntiān wǒ yǒu hěn duō gōngzuò yào zuò.
Dịch: Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
今天的天气特别好。
Phiên âm: Jīntiān de tiānqì tèbié hǎo.
Dịch: Thời tiết hôm nay đặc biệt đẹp.
今天我们去超市买东西吧。
Phiên âm: Jīntiān wǒmen qù chāoshì mǎi dōngxi ba.
Dịch: Hôm nay chúng ta đi siêu thị mua đồ nhé.
今天下午我要去医院。
Phiên âm: Jīntiān xiàwǔ wǒ yào qù yīyuàn.
Dịch: Chiều nay tôi phải đi bệnh viện.
今天你几点起床?
Phiên âm: Jīntiān nǐ jǐ diǎn qǐchuáng?
Dịch: Hôm nay bạn dậy lúc mấy giờ?
今天我迟到了。
Phiên âm: Jīntiān wǒ chídào le.
Dịch: Hôm nay tôi đến muộn rồi.
今天有没有中文课?
Phiên âm: Jīntiān yǒu méiyǒu Zhōngwén kè?
Dịch: Hôm nay có lớp tiếng Trung không?
今天我想在家休息。
Phiên âm: Jīntiān wǒ xiǎng zài jiā xiūxi.
Dịch: Hôm nay tôi muốn nghỉ ngơi ở nhà.
今天晚上我们一起吃饭吧。
Phiên âm: Jīntiān wǎnshàng wǒmen yīqǐ chīfàn ba.
Dịch: Tối nay chúng ta cùng ăn cơm nhé.
今天你穿得真漂亮。
Phiên âm: Jīntiān nǐ chuān de zhēn piàoliang.
Dịch: Hôm nay bạn mặc đẹp thật đấy.
今天是我的生日。
Phiên âm: Jīntiān shì wǒ de shēngrì.
Dịch: Hôm nay là sinh nhật của tôi.
今天没什么特别的事。
Phiên âm: Jīntiān méi shénme tèbié de shì.
Dịch: Hôm nay không có việc gì đặc biệt.
今天的会议几点开始?
Phiên âm: Jīntiān de huìyì jǐ diǎn kāishǐ?
Dịch: Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc mấy giờ?
今天我忘带书了。
Phiên âm: Jīntiān wǒ wàng dài shū le.
Dịch: Hôm nay tôi quên mang sách.
今天妈妈不在家。
Phiên âm: Jīntiān māma bú zài jiā.
Dịch: Hôm nay mẹ không có ở nhà.
今天我学了五个新单词。
Phiên âm: Jīntiān wǒ xué le wǔ gè xīn dāncí.
Dịch: Hôm nay tôi học được 5 từ mới.
今天我们一起去图书馆。
Phiên âm: Jīntiān wǒmen yīqǐ qù túshūguǎn.
Dịch: Hôm nay chúng ta cùng đi thư viện.
今天他看起来很累。
Phiên âm: Jīntiān tā kàn qǐlái hěn lèi.
Dịch: Hôm nay anh ấy trông rất mệt.
今天你有空吗?
Phiên âm: Jīntiān nǐ yǒu kòng ma?
Dịch: Hôm nay bạn có rảnh không?
今天你吃早饭了吗?
Phiên âm: Jīntiān nǐ chī zǎofàn le ma?
Dịch: Hôm nay bạn đã ăn sáng chưa?
今天晚上有电影。
Phiên âm: Jīntiān wǎnshàng yǒu diànyǐng.
Dịch: Tối nay có chiếu phim.
今天是周末,我不工作。
Phiên âm: Jīntiān shì zhōumò, wǒ bù gōngzuò.
Dịch: Hôm nay là cuối tuần, tôi không làm việc.
今天没有作业。
Phiên âm: Jīntiān méiyǒu zuòyè.
Dịch: Hôm nay không có bài tập.
今天是个特别的日子。
Phiên âm: Jīntiān shì gè tèbié de rìzi.
Dịch: Hôm nay là một ngày đặc biệt.
今天是开学的第一天。
Phiên âm: Jīntiān shì kāixué de dì yī tiān.
Dịch: Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
今天我要早睡。
Phiên âm: Jīntiān wǒ yào zǎo shuì.
Dịch: Hôm nay tôi muốn đi ngủ sớm.
今天考试,我很紧张。
Phiên âm: Jīntiān kǎoshì, wǒ hěn jǐnzhāng.
Dịch: Hôm nay thi, tôi rất căng thẳng.
今天不太热,很舒服。
Phiên âm: Jīntiān bú tài rè, hěn shūfu.
Dịch: Hôm nay không nóng lắm, rất dễ chịu.
今天我想吃中国菜。
Phiên âm: Jīntiān wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài.
Dịch: Hôm nay tôi muốn ăn món Trung Quốc.

