HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster临时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

临时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“临时” trong tiếng Trung có nghĩa là tạm thời, lâm thời, không lâu dài hoặc ngẫu nhiên, chỉ một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, thường để ứng phó với một tình huống nào đó. Đây là từ rất thường gặp trong giao tiếp đời sống hằng ngày, hành chính, doanh nghiệp, chính trị, lao động v.v... 临时 (línshí) trong tiếng Trung có nghĩa là tạm thời, nhất thời, hoặc bất chợt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng để chỉ những sự việc, hành động hoặc trạng thái mang tính chất không cố định, không lâu dài, hoặc được thực hiện để đáp ứng một nhu cầu tức thời.

5/5 - (1 bình chọn)

临时 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

临时 là gì?

  1. Phiên âm:
    临时 — lín shí
  2. Loại từ:
    Tính từ (形容词): dùng để chỉ tính chất tạm thời, không lâu dài, không ổn định.

Trạng từ (副词): dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động phát sinh bất ngờ, xảy ra trong thời gian ngắn hoặc không theo kế hoạch.

  1. Giải nghĩa chi tiết:
    Từ “临时” trong tiếng Trung có nghĩa là tạm thời, lâm thời, không lâu dài hoặc ngẫu nhiên, chỉ một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, thường để ứng phó với một tình huống nào đó. Đây là từ rất thường gặp trong giao tiếp đời sống hằng ngày, hành chính, doanh nghiệp, chính trị, lao động v.v…

Từ này có thể sử dụng như một bổ ngữ (trước danh từ) để chỉ tính chất của sự vật, hoặc như một trạng ngữ (trước động từ) để chỉ tính chất hành động.

  1. Các cách kết hợp thông dụng:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    临时决定 línshí juédìng Quyết định tạm thời
    临时工 línshí gōng Công nhân tạm thời
    临时住所 línshí zhùsuǒ Nơi ở tạm thời
    临时工作 línshí gōngzuò Công việc tạm thời
    临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
    临时文件 línshí wénjiàn Tài liệu tạm thời
    临时停车 línshí tíngchē Dừng xe tạm thời
    临时变化 línshí biànhuà Biến động tạm thời
    临时会议 línshí huìyì Cuộc họp bất ngờ / cuộc họp lâm thời
    临时取消 línshí qǔxiāo Hủy bỏ tạm thời
  2. Cấu trúc và mẫu câu áp dụng:
    Cấu trúc 1:
    临时 + Danh từ
    → Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, thể hiện tính tạm thời.

Ví dụ:

他现在住在一个临时住所。
Tā xiànzài zhù zài yí gè línshí zhùsuǒ.
→ Anh ấy hiện đang sống trong một chỗ ở tạm thời.

公司聘请了一些临时工来处理订单高峰期。
Gōngsī pìnqǐng le yìxiē línshí gōng lái chǔlǐ dìngdān gāofēngqī.
→ Công ty thuê một số công nhân thời vụ để xử lý cao điểm đơn hàng.

他们建立了一个临时指挥部来应对突发事件。
Tāmen jiànlì le yí gè línshí zhǐhuībù lái yìngduì tūfā shìjiàn.
→ Họ đã lập một sở chỉ huy tạm thời để ứng phó với sự cố bất ngờ.

Cấu trúc 2:
临时 + Động từ
→ Dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, thể hiện hành động diễn ra đột xuất, tạm thời, không có kế hoạch trước.

Ví dụ:

我临时改变了计划,决定不去了。
Wǒ línshí gǎibiàn le jìhuà, juédìng bú qù le.
→ Tôi thay đổi kế hoạch một cách đột xuất, quyết định không đi nữa.

老板临时安排我出差,没时间准备。
Lǎobǎn línshí ānpái wǒ chūchāi, méi shíjiān zhǔnbèi.
→ Sếp bất ngờ cử tôi đi công tác, tôi không có thời gian chuẩn bị.

他临时请假了,所以今天不来上班。
Tā línshí qǐngjià le, suǒyǐ jīntiān bù lái shàngbān.
→ Anh ấy xin nghỉ tạm thời nên hôm nay không đi làm.

Cấu trúc 3:
作为临时……
→ Dùng trong các tình huống có vị trí/tư cách lâm thời.

Ví dụ:

他作为临时负责人,承担了所有管理工作。
Tā zuòwéi línshí fùzérén, chéngdān le suǒyǒu guǎnlǐ gōngzuò.
→ Với tư cách là người phụ trách tạm thời, anh ấy đảm nhận toàn bộ công việc quản lý.

我被任命为临时代表参加会议。
Wǒ bèi rènmìng wéi línshí dàibiǎo cānjiā huìyì.
→ Tôi được bổ nhiệm làm đại diện lâm thời để tham dự cuộc họp.

  1. Lưu ý về ngữ nghĩa:
    临时 mang tính chất không ổn định, không lâu dài.

Khi dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức, 临时 thể hiện rõ ý đối phó tạm thời, chờ phương án chính thức.

Không dùng từ này cho các hành động mang tính thường xuyên, lâu dài hay chiến lược.

  1. Một số ví dụ mở rộng theo chủ đề:
    Trong doanh nghiệp:

由于人手不足,公司招聘了一批临时员工。
Yóuyú rénshǒu bùzú, gōngsī zhāopìn le yì pī línshí yuángōng.
→ Do thiếu nhân lực, công ty đã tuyển một nhóm nhân viên tạm thời.

临时调整预算是为了应对市场变化。
Línshí tiáozhěng yùsuàn shì wèi le yìngduì shìchǎng biànhuà.
→ Việc điều chỉnh ngân sách tạm thời là để ứng phó với biến động thị trường.

Trong đời sống thường ngày:

临时断电了,请大家耐心等待。
Línshí duàndiàn le, qǐng dàjiā nàixīn děngdài.
→ Bị cúp điện tạm thời, mong mọi người kiên nhẫn chờ đợi.

临时交通管制将于今晚10点开始。
Línshí jiāotōng guǎnzhì jiāng yú jīnwǎn shí diǎn kāishǐ.
→ Biện pháp kiểm soát giao thông tạm thời sẽ bắt đầu lúc 10 giờ tối nay.

  1. Tóm tắt:
    临时 = tạm thời, ngắn hạn, không vĩnh viễn.

Dùng như tính từ để mô tả tính chất (tạm thời).

Dùng như trạng từ để mô tả hành động (xảy ra bất ngờ, không lên kế hoạch).

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh: lao động, chính trị, giáo dục, quản trị, đời sống hàng ngày, các tình huống bất ngờ cần ứng phó.

临时 (línshí) trong tiếng Trung có nghĩa là tạm thời, nhất thời, hoặc bất chợt, tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ phổ biến trong tiếng Trung, được sử dụng để chỉ những sự việc, hành động hoặc trạng thái mang tính chất không cố định, không lâu dài, hoặc được thực hiện để đáp ứng một nhu cầu tức thời.

  1. Loại từ

临时 là một tính từ (形容词) hoặc danh từ (名词), tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.

Khi là tính từ, nó mô tả tính chất tạm thời, không lâu dài của một sự vật, sự việc hoặc hành động.
Khi là danh từ, nó có thể chỉ một tình huống, sự việc hoặc biện pháp mang tính tạm thời.

Ngoài ra, 临时 còn có thể được dùng như một trạng từ (副词) trong một số trường hợp, để nhấn mạnh hành động diễn ra một cách bất chợt hoặc tạm thời.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Ý nghĩa chính: Chỉ một việc gì đó được thực hiện hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không cố định, không mang tính lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng:

Dùng để chỉ các biện pháp, hành động hoặc quyết định được đưa ra để giải quyết một vấn đề tức thời.
Chỉ các sự việc, công việc hoặc trạng thái không thường xuyên, không cố định.
Đôi khi mang sắc thái bất ngờ, ứng biến nhanh chóng.

Từ đồng nghĩa:

暂时 (zhànshí): Tạm thời, nhất thời (thường nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn hơn).
一时 (yīshí): Nhất thời, tạm thời (thường mang tính bất chợt).
权宜 (quányí): Tạm thời, tiện nghi (thường dùng trong các biện pháp tạm bợ).

Từ trái nghĩa:

永久 (yǒngjiǔ): Vĩnh viễn, lâu dài.
固定 (gùdìng): Cố định, ổn định.

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    临时 thường được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Danh từ + 临时: Chỉ một sự vật hoặc sự việc mang tính tạm thời.

Ví dụ: 临时工作 (línshí gōngzuò) – công việc tạm thời.

临时 + động từ: Mô tả một hành động được thực hiện một cách tạm thời hoặc bất chợt.

Ví dụ: 临时决定 (línshí juédìng) – quyết định tạm thời.

临时 + danh từ: Chỉ một đối tượng hoặc vai trò tạm thời.

Ví dụ: 临时负责人 (línshí fùzérén) – người phụ trách tạm thời.

作临时 + danh từ: Dùng để chỉ việc đảm nhận một vai trò tạm thời.

Ví dụ: 作临时翻译 (zuò línshí fānyì) – làm phiên dịch tạm thời.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là một số mẫu câu thường gặp với 临时, kèm theo giải thích ngữ cảnh và cách sử dụng:
    Mẫu câu 1: Chỉ hành động tạm thời

Cấu trúc: Chủ ngữ + 临时 + động từ + tân ngữ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách tạm thời hoặc bất chợt.
Ví dụ:

他临时决定不去开会了。

Phiên âm: Tā línshí juédìng bù qù kāihuì le.
Dịch: Anh ấy tạm thời quyết định không đi họp nữa.
Giải thích: Quyết định này được đưa ra một cách bất chợt, không có kế hoạch trước.

Mẫu câu 2: Chỉ vai trò hoặc trạng thái tạm thời

Cấu trúc: Chủ ngữ + 是/作 + 临时 + danh từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một vai trò hoặc trạng thái chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
Ví dụ:

她是临时负责人。

Phiên âm: Tā shì línshí fùzérén.
Dịch: Cô ấy là người phụ trách tạm thời.
Giải thích: Vai trò “phụ trách” của cô ấy chỉ mang tính tạm thời, không phải chính thức lâu dài.

Mẫu câu 3: Chỉ biện pháp hoặc sự việc tạm thời

Cấu trúc: 临时 + danh từ + (động từ) + tân ngữ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh một biện pháp hoặc sự việc được thực hiện để giải quyết vấn đề tức thời.
Ví dụ:

我们采取了临时措施。

Phiên âm: Wǒmen cǎiqǔ le línshí cuòshī.
Dịch: Chúng tôi đã áp dụng các biện pháp tạm thời.
Giải thích: Các biện pháp này được thực hiện để giải quyết vấn đề ngay tại thời điểm đó, không phải giải pháp lâu dài.

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là danh sách các ví dụ phong phú với 临时, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau:
    Ngữ cảnh 1: Công việc hoặc hành động tạm thời

我找到了一份临时工作。

Phiên âm: Wǒ zhǎodào le yī fèn línshí gōngzuò.
Dịch: Tôi đã tìm được một công việc tạm thời.
Giải thích: Công việc này chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, không phải việc làm cố định.

他临时取消了旅行计划。

Phiên âm: Tā línshí qǔxiāo le lǚxíng jìhuà.
Dịch: Anh ấy bất ngờ hủy kế hoạch du lịch.
Giải thích: Quyết định hủy kế hoạch được đưa ra một cách bất chợt.

公司临时调整了会议时间。

Phiên âm: Gōngsī línshí tiáozhěng le huìyì shíjiān.
Dịch: Công ty tạm thời điều chỉnh thời gian cuộc họp.
Giải thích: Việc điều chỉnh này chỉ mang tính tạm thời, có thể thay đổi lại sau đó.

Ngữ cảnh 2: Vai trò hoặc vị trí tạm thời

她临时担任老师的角色。

Phiên âm: Tā línshí dānrèn lǎoshī de juésè.
Dịch: Cô ấy tạm thời đảm nhận vai trò giáo viên.
Giải thích: Cô ấy chỉ làm giáo viên trong một khoảng thời gian ngắn, không phải giáo viên chính thức.

他被选为临时主席。

Phiên âm: Tā bèi xuǎn wéi línshí zhǔxí.
Dịch: Anh ấy được chọn làm chủ tịch tạm thời.
Giải thích: Vai trò chủ tịch của anh ấy chỉ là tạm thời, có thể sẽ thay đổi sau đó.

Ngữ cảnh 3: Biện pháp hoặc phương tiện tạm thời

我们用木板临时搭建了一个棚子。

Phiên âm: Wǒmen yòng mùbǎn línshí dājiàn le yī gè péngzi.
Dịch: Chúng tôi dùng gỗ tạm thời dựng một cái lán.
Giải thích: Cái lán này được dựng nhanh để sử dụng tạm thời, không phải công trình kiên cố.

因为车坏了,我们临时借了一辆自行车。

Phiên âm: Yīnwèi chē huài le, wǒmen línshí jiè le yī liàng zìxíngchē.
Dịch: Vì xe hỏng, chúng tôi tạm thời mượn một chiếc xe đạp.
Giải thích: Việc mượn xe đạp chỉ là giải pháp tạm thời để thay thế xe bị hỏng.

Ngữ cảnh 4: Sự việc bất chợt

他临时有事,不能来参加聚会了。

Phiên âm: Tā línshí yǒushì, bùnéng lái cānjiā jùhuì le.
Dịch: Anh ấy đột nhiên có việc, không thể tham gia buổi tụ họp được.
Giải thích: Việc này xảy ra bất ngờ, làm thay đổi kế hoạch của anh ấy.

我们临时改变了一下计划。

Phiên âm: Wǒmen línshí gǎibiàn le yīxià jìhuà.
Dịch: Chúng tôi tạm thời thay đổi kế hoạch một chút.
Giải thích: Sự thay đổi này không được lên kế hoạch trước mà chỉ là ứng biến.

Ngữ cảnh 5: Tình huống đặc biệt

学校临时停课一天。

Phiên âm: Xuéxiào línshí tíngkè yī tiān.
Dịch: Trường học tạm thời nghỉ học một ngày.
Giải thích: Việc nghỉ học này chỉ diễn ra trong một ngày, có thể do lý do đặc biệt như thời tiết.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái ngữ cảnh: 临时 thường mang sắc thái trung tính, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ sự vội vàng hoặc thiếu chuẩn bị (ví dụ: 临时抱佛脚 – línshí bào fó jiǎo, nghĩa bóng là “nước đến chân mới nhảy”).
Phân biệt với 暂时 (zhànshí):

临时 nhấn mạnh tính bất chợt hoặc ứng biến.
暂时 nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn, có thể đã được lên kế hoạch.
Ví dụ:

临时取消 (línshí qǔxiāo): Hủy bất ngờ.
暂时取消 (zhànshí qǔxiāo): Hủy tạm thời (có thể đã được dự tính).

Kết hợp với từ khác: 临时 thường được dùng trong các cụm cố định như:

临时工 (línshí gōng): Công nhân tạm thời.
临时措施 (línshí cuòshī): Biện pháp tạm thời.
临时通知 (línshí tōngzhī): Thông báo bất ngờ.

Từ 临时 là một từ đa năng trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi để diễn tả các tình huống, hành động hoặc trạng thái mang tính tạm thời, bất chợt. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể đóng vai trò tính từ, danh từ hoặc trạng từ. Việc nắm rõ cách sử dụng và các mẫu câu ví dụ sẽ giúp bạn áp dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp.

临时 (línshí) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa tạm thời, dùng để mô tả những sự việc, hành động, quyết định hoặc trạng thái không mang tính lâu dài, chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không cố định.

  1. Giải thích chi tiết
    Phiên âm: línshí

Hán Việt: Lâm thời

Loại từ: Tính từ / Trạng từ

Ý nghĩa:

Dùng để chỉ sự việc xảy ra trong thời gian ngắn, không có tính ổn định hoặc lâu dài.

Thường mang sắc thái “không có kế hoạch trước”, “phát sinh bất ngờ” hoặc “giải pháp tạm thời”.

  1. Phân biệt với từ tương tự
    临时 (línshí): Tạm thời, thường dùng cho sự sắp xếp, quyết định, công việc, địa điểm…

暂时 (zànshí): Cũng nghĩa là tạm thời, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mang tính ngắn hạn hơn.

Ví dụ:

临时会议 (cuộc họp tạm thời) → có thể kéo dài vài ngày

暂时离开 (rời đi tạm thời) → chỉ trong vài phút hoặc giờ

  1. Cách dùng trong câu
    Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa: 临时工 (công việc tạm thời), 临时决定 (quyết định tạm thời)

Có thể làm trạng từ: 临时取消 (hủy bỏ tạm thời), 临时改变 (thay đổi tạm thời)

  1. Ví dụ cụ thể
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我们搭起了一个临时的避难所。 Wǒmen dāqǐle yīgè línshí de bìnàn suǒ. Chúng tôi đã dựng lên một nơi trú ẩn tạm thời.
    她接了一份临时工以维持生计。 Tā jiēle yī fèn línshí gōng yǐ wéichí shēngjì. Cô ấy nhận một công việc tạm thời để trang trải cuộc sống.
    这个房间是我们临时的会议地点。 Zhège fángjiān shì wǒmen línshí de huìyì dìdiǎn. Phòng này là địa điểm họp tạm thời của chúng tôi.
    我们可以临时决定去哪里。 Wǒmen kěyǐ línshí juédìng qù nǎlǐ. Chúng ta có thể quyết định đi đâu một cách tạm thời.
    临时改变计划是很正常的。 Línshí gǎibiàn jìhuà shì hěn zhèngcháng de. Việc thay đổi kế hoạch tạm thời là rất bình thường.
    他是临时负责人,不是正式的。 Tā shì línshí fùzérén, bù shì zhèngshì de. Anh ấy là người phụ trách tạm thời, không phải chính thức.
    临时通知我们会议时间改了。 Línshí tōngzhī wǒmen huìyì shíjiān gǎi le. Chúng tôi được thông báo tạm thời rằng thời gian họp đã thay đổi.
    由于天气原因,活动临时取消了。 Yóuyú tiānqì yuányīn, huódòng línshí qǔxiāo le. Do thời tiết, hoạt động đã bị hủy tạm thời.

临时 (línshí) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa tạm thời, dùng để chỉ những sự việc, hành động, quyết định hoặc trạng thái không mang tính lâu dài, chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc được sắp xếp một cách không chính thức.

  1. Ý nghĩa và cách dùng
    临时 thường được dùng để mô tả những tình huống, công việc, quyết định hoặc biện pháp được đưa ra trong lúc cấp bách, chưa có kế hoạch lâu dài.

Từ này có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ, tùy vào vị trí trong câu.

Nó thường mang sắc thái bất ngờ, không ổn định, hoặc chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

  1. Phân biệt với 暂时 (zànshí)
    Từ Ý nghĩa Thời gian Ngữ cảnh
    临时 Tạm thời, không chính thức Có thể kéo dài hơn Sắp xếp, quyết định, công việc
    暂时 Tạm thời, ngắn hạn Ngắn, tức thời Trạng thái, cảm xúc, tình huống
    Ví dụ:

临时工 (línshí gōng): công việc tạm thời

暂时离开 (zànshí líkāi): rời đi tạm thời

  1. Loại từ
    Tính từ: bổ nghĩa cho danh từ (临时工 – công nhân tạm thời)

Trạng từ: bổ nghĩa cho động từ (临时决定 – quyết định tạm thời)

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    我们搭建了一个临时的舞台。 Wǒmen dājiànle yīgè línshí de wǔtái. → Chúng tôi đã dựng một sân khấu tạm thời.

他只是一个临时负责人,不是正式的经理。 Tā zhǐshì yīgè línshí fùzérén, bùshì zhèngshì de jīnglǐ. → Anh ấy chỉ là người phụ trách tạm thời, không phải là quản lý chính thức.

临时决定取消会议是因为天气恶劣。 Línshí juédìng qǔxiāo huìyì shì yīnwèi tiānqì èliè. → Quyết định tạm thời hủy cuộc họp là do thời tiết xấu.

她找了一份临时工作来支付房租。 Tā zhǎole yī fèn línshí gōngzuò lái zhīfù fángzū. → Cô ấy tìm một công việc tạm thời để trả tiền thuê nhà.

临时措施已经开始实施。 Línshí cuòshī yǐjīng kāishǐ shíshī. → Biện pháp tạm thời đã bắt đầu được thực hiện.

我临时换了计划,没去旅行。 Wǒ línshí huànle jìhuà, méi qù lǚxíng. → Tôi đã thay đổi kế hoạch tạm thời và không đi du lịch.

这是一个临时决定,不代表长期政策。 Zhè shì yīgè línshí juédìng, bù dàibiǎo chángqī zhèngcè. → Đây là một quyết định tạm thời, không đại diện cho chính sách lâu dài.

  1. Định nghĩa và ý nghĩa
    临时 (línshí) là một từ tiếng Trung có nghĩa là tạm thời, dùng để chỉ một hành động, sự việc, hoặc trạng thái không mang tính lâu dài, chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn hoặc được sắp xếp tạm thời.
    Từ này thường mang sắc thái không chính thức, không cố định, và có thể thay đổi hoặc kết thúc bất cứ lúc nào.
  2. Loại từ
  • Tính từ: Dùng để mô tả tính chất tạm thời của một sự vật, sự việc.
  • Trạng từ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động xảy ra trong thời gian ngắn hoặc không lâu dài.
  • Danh từ (ít dùng): Trong một số trường hợp, có thể dùng như danh từ để chỉ người làm việc tạm thời (临时工 – công nhân tạm thời).
  1. Cách sử dụng và mẫu câu
    Mẫu câu phổ biến:
  • 临时 + danh từ
    Ví dụ: 临时工 (công nhân tạm thời), 临时住所 (nơi ở tạm thời)
  • 临时 + động từ
    Ví dụ: 临时决定 (quyết định tạm thời), 临时取消 (hủy bỏ tạm thời)
  • 是临时的
    Ví dụ: 这只是临时的安排。 (Đây chỉ là sự sắp xếp tạm thời.)
  1. Ví dụ cụ thể (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
  • 中文: 我们搭起了一个临时的避难所。
  • Phiên âm: Wǒmen dāqǐle yīgè línshí de bìnàn suǒ.
  • Dịch: Chúng tôi đã dựng lên một nơi trú ẩn tạm thời.
    Ví dụ 2:
  • 中文: 她接了一份临时工以维持生计。
  • Phiên âm: Tā jiēle yī fèn línshí gōng yǐ wéichí shēngjì.
  • Dịch: Cô ấy nhận một công việc tạm thời để trang trải cuộc sống.
    Ví dụ 3:
  • 中文: 这是一个临时决定。
  • Phiên âm: Zhè shì yīgè línshí juédìng.
  • Dịch: Đây là một quyết định tạm thời.
    Ví dụ 4:
  • 中文: 临时取消了会议。
  • Phiên âm: Línshí qǔxiāole huìyì.
  • Dịch: Cuộc họp đã bị hủy tạm thời.
    Ví dụ 5:
  • 中文: 我只是临时帮忙一下。
  • Phiên âm: Wǒ zhǐshì línshí bāngmáng yīxià.
  • Dịch: Tôi chỉ giúp tạm thời một chút thôi.
  1. So sánh với từ “暂时” (zànshí)
    Cả hai từ đều có nghĩa là “tạm thời”, nhưng có sự khác biệt nhỏ:
    | Từ | Ý nghĩa chính | Thời gian | Ngữ cảnh sử dụng |
    | 临时 (línshí) | Sắp xếp hoặc hành động tạm thời | Có thể dài hơn | Công việc, nơi ở, quyết định tạm thời |
    | 暂时 (zànshí) | Trạng thái tạm thời, ngắn hạn | Ngắn hơn | Tạm ngưng, tạm hoãn, trạng thái |

Ví dụ:

  • 临时工 (công nhân tạm thời) → dùng 临时
  • 暂时离开 (rời đi tạm thời) → dùng 暂时
  1. ĐỊNH NGHĨA TỪ 临时
    临时 /línshí/ là một từ tiếng Trung dùng để diễn tả một trạng thái tạm thời, không mang tính ổn định hay lâu dài. Nó có thể được sử dụng như tính từ hoặc phó từ, tùy theo ngữ cảnh.
  2. LOẠI TỪ VÀ CẤU TRÚC NGỮ PHÁP
    a) TÍNH TỪ (形容词)
    临时 + Danh từ

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tính tạm thời, không lâu dài.

Ví dụ:

临时工作 (línshí gōngzuò): công việc tạm thời

临时住所 (línshí zhùsuǒ): nơi ở tạm thời

临时员工 (línshí yuángōng): nhân viên tạm thời

b) PHÓ TỪ (副词)
临时 + Động từ

Diễn tả hành động được quyết định hoặc thực hiện một cách tạm thời, không có kế hoạch trước.

Ví dụ:

临时决定 (línshí juédìng): quyết định tạm thời

临时请假 (línshí qǐngjià): xin nghỉ phép tạm thời

临时安排 (línshí ānpái): sắp xếp tạm thời

  1. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
    Từ “临时” biểu thị một điều gì đó xảy ra trong thời gian ngắn, không vĩnh viễn, hoặc phát sinh ngoài dự kiến. Có thể là:

Một hành động tạm thời, không lên kế hoạch từ trước

Một công việc hoặc vị trí chưa chính thức

Một giải pháp mang tính tạm bợ, không dài hạn

  1. VÍ DỤ CHI TIẾT CÓ PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA
    A. 临时 là TÍNH TỪ
    他现在住在一个临时住所。
    Tā xiànzài zhù zài yí gè línshí zhùsuǒ.
    Hiện tại anh ấy đang ở một nơi ở tạm thời.

公司雇了一些临时工来帮忙搬家。
Gōngsī gù le yìxiē línshí gōng lái bāngmáng bānjiā.
Công ty thuê một số công nhân thời vụ để giúp chuyển nhà.

临时身份证只能使用一个月。
Línshí shēnfènzhèng zhǐ néng shǐyòng yí gè yuè.
Chứng minh thư tạm thời chỉ dùng được một tháng.

这座临时桥是为了修路期间方便通行而建的。
Zhè zuò línshí qiáo shì wèile xiū lù qījiān fāngbiàn tōngxíng ér jiàn de.
Cây cầu tạm thời này được xây dựng để tiện lưu thông trong thời gian sửa đường.

学校为地震灾民建了一些临时教室。
Xuéxiào wèi dìzhèn zāimín jiàn le yìxiē línshí jiàoshì.
Trường học đã xây dựng một số lớp học tạm thời cho nạn nhân động đất.

B. 临时 là PHÓ TỪ
我们临时改变了计划,改去爬山了。
Wǒmen línshí gǎibiàn le jìhuà, gǎi qù páshān le.
Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch tạm thời và chuyển sang đi leo núi.

他临时请假去处理家里的事。
Tā línshí qǐngjià qù chǔlǐ jiālǐ de shì.
Anh ấy xin nghỉ phép tạm thời để xử lý việc gia đình.

这是一个临时决定,并没有经过仔细考虑。
Zhè shì yí gè línshí juédìng, bìng méiyǒu jīngguò zǐxì kǎolǜ.
Đây là một quyết định tạm thời, chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng.

我是临时被叫来帮忙的。
Wǒ shì línshí bèi jiào lái bāngmáng de.
Tôi được gọi đến giúp đỡ một cách bất ngờ.

老板临时取消了会议。
Lǎobǎn línshí qǔxiāo le huìyì.
Ông chủ đã bất ngờ hủy cuộc họp.

他们临时组织了一次募捐活动。
Tāmen línshí zǔzhī le yí cì mùjuān huódòng.
Họ đã tổ chức một hoạt động quyên góp tạm thời.

  1. CÁC CỤM TỪ PHỔ BIẾN VỚI 临时
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    临时工 línshí gōng Công nhân tạm thời
    临时方案 línshí fāng’àn Phương án tạm thời
    临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
    临时会议 línshí huìyì Cuộc họp đột xuất
    临时证件 línshí zhèngjiàn Giấy tờ tạm thời
    临时学校 línshí xuéxiào Trường học tạm thời
    临时建筑 línshí jiànzhù Công trình xây dựng tạm thời
    临时帐篷 línshí zhàngpéng Lều tạm
  2. SO SÁNH 临时 VÀ 暂时
    So sánh 临时 (línshí) 暂时 (zànshí)
    Ý nghĩa Mang tính đột xuất, không dự tính trước Có thể là có kế hoạch, tạm thời trong giai đoạn
    Tình huống Thường xảy ra bất ngờ, tình huống phát sinh Có thể đã lên kế hoạch từ trước
    Ví dụ tiêu biểu 临时决定,临时工 暂时停课,暂时离职

Ví dụ:

我临时有事不能来。
(Wǒ línshí yǒu shì bùnéng lái.)
Tôi có việc gấp nên không đến được.

他暂时住在朋友家里。
(Tā zànshí zhù zài péngyǒu jiālǐ.)
Anh ấy tạm thời ở nhà bạn.

  1. MẪU CÂU ỨNG DỤNG TRONG CÁC TÌNH HUỐNG CỤ THỂ
    Trong công việc:
    由于缺人,公司临时安排我去上海出差。
    (Yóuyú quē rén, gōngsī línshí ānpái wǒ qù Shànghǎi chūchāi.)
    Do thiếu người, công ty sắp xếp tạm thời cho tôi đi công tác Thượng Hải.

Trong giáo dục:
地震后学校搭建了临时教室让学生上课。
(Dìzhèn hòu xuéxiào dājiàn le línshí jiàoshì ràng xuéshēng shàngkè.)
Sau trận động đất, trường học đã dựng lớp học tạm thời để học sinh có chỗ học.

Trong đời sống:
我临时找不到钥匙,进不了家门。
(Wǒ línshí zhǎo bùdào yàoshi, jìn bù liǎo jiāmén.)
Tôi tạm thời không tìm thấy chìa khóa, không vào được nhà.

临时 (línshí) là gì?
I. Phiên âm, loại từ và nghĩa cơ bản
Chữ Hán: 临时

Pinyin: línshí

Loại từ:

Tính từ (形容词)

Trạng từ (副词)

Nghĩa tiếng Việt: tạm thời, ngắn hạn, không cố định, xảy ra trong thời gian ngắn hoặc không được chuẩn bị trước.

II. Phân tích chi tiết

  1. Khi là tính từ (形容词)
    Dùng để miêu tả sự vật, sự việc, con người, trạng thái nào đó không có tính ổn định lâu dài, chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, hoặc do tình huống đột xuất phát sinh.

Cấu trúc thường dùng:
临时 + danh từ

临时 + tính chất (dùng như bổ ngữ)

Ví dụ cụ thể:
他是一名临时工。
Tā shì yì míng línshí gōng.
Anh ấy là một công nhân tạm thời.
→ “临时工” là người không được ký hợp đồng dài hạn, chỉ làm việc trong một khoảng thời gian ngắn.

我们住在一个临时搭建的房子里。
Wǒmen zhù zài yí gè línshí dājiàn de fángzi lǐ.
Chúng tôi sống trong một căn nhà dựng tạm.
→ “临时搭建” chỉ ngôi nhà không được xây dựng cố định, chỉ dùng trong thời gian nhất định.

他现在是临时负责人。
Tā xiànzài shì línshí fùzérén.
Hiện tại anh ấy là người phụ trách tạm thời.
→ Chức vụ này không cố định, chỉ thay thế ai đó trong thời gian ngắn.

我租了一个临时住处。
Wǒ zū le yí gè línshí zhùchù.
Tôi đã thuê một chỗ ở tạm thời.
→ Nơi ở này không phải là nhà chính thức, chỉ mang tính nhất thời.

  1. Khi là trạng từ (副词)
    Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động xảy ra một cách đột ngột, không được sắp xếp trước, hoặc chỉ xảy ra trong thời gian ngắn.

Cấu trúc thường dùng:
临时 + động từ / cụm động từ

Ví dụ cụ thể:
我临时有点事,不能去了。
Wǒ línshí yǒu diǎn shì, bùnéng qù le.
Tôi có việc gấp nên không thể đi được.
→ “临时有事” nghĩa là có việc phát sinh bất ngờ, không có kế hoạch trước.

他是临时决定来参加会议的。
Tā shì línshí juédìng lái cānjiā huìyì de.
Anh ấy quyết định tham gia cuộc họp vào phút chót.
→ Quyết định được đưa ra đột ngột, không phải từ trước.

老板临时通知取消会议。
Lǎobǎn línshí tōngzhī qǔxiāo huìyì.
Sếp bất ngờ thông báo hủy cuộc họp.
→ Việc hủy không nằm trong kế hoạch ban đầu.

这是我临时准备的演讲稿。
Zhè shì wǒ línshí zhǔnbèi de yǎnjiǎnggǎo.
Đây là bài phát biểu tôi chuẩn bị vội vàng.
→ Không được chuẩn bị kỹ, chỉ làm tạm thời trong thời gian ngắn.

III. Một số cụm từ cố định với 临时
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
临时工 línshí gōng Công nhân tạm thời
临时负责人 línshí fùzérén Người phụ trách tạm thời
临时住处 línshí zhùchù Nơi ở tạm thời
临时决定 línshí juédìng Quyết định tạm thời / Đột xuất
临时取消 línshí qǔxiāo Hủy bỏ tạm thời
临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
临时替代 línshí tìdài Thay thế tạm thời
临时停电 línshí tíngdiàn Mất điện tạm thời
临时工牌 línshí gōngpái Thẻ công nhân tạm thời

IV. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Khác biệt với 临时
暂时 zànshí Cũng nghĩa là tạm thời, nhưng mang tính ngắn hạn rõ ràng hơn, dùng phổ biến cho trạng thái hoặc tình huống (VD: 暂时停止 – tạm thời dừng lại).
临时 línshí Nhấn mạnh việc phát sinh bất ngờ, không có kế hoạch trước, hoặc chỉ là phương án thay thế tạm thời.
短期 duǎnqī Mang tính ngắn hạn nhưng thường dùng cho kế hoạch, mục tiêu có thời hạn rõ ràng (VD: 短期合同 – hợp đồng ngắn hạn).
临时性 línshíxìng Danh từ, biểu thị tính chất tạm thời của sự việc (VD: 这项工作具有临时性 – công việc này có tính chất tạm thời).

V. Tình huống sử dụng trong cuộc sống
Trong công việc:

公司招聘了一批临时工应对高峰期。
Công ty tuyển một nhóm công nhân tạm thời để ứng phó với giai đoạn cao điểm.

Trong học tập:

老师临时换了上课内容。
Giáo viên đã thay đổi nội dung buổi học một cách đột xuất.

Trong giao tiếp hàng ngày:

我临时接到一个电话,需要出去一下。
Tôi nhận được một cuộc gọi khẩn nên cần ra ngoài một chút.

Trong tình huống khẩn cấp:

由于洪水,我们被安排到一个临时避难所。
Vì lũ lụt, chúng tôi được đưa đến một nơi trú ẩn tạm thời.

临时 là gì?
临时 là một từ tiếng Trung dùng phổ biến để diễn đạt sự tạm thời, lâm thời, hay xảy ra trong khoảnh khắc, nhất thời, không mang tính lâu dài. Đây là một từ đa chức năng, có thể dùng làm tính từ hoặc trạng từ, tùy theo ngữ cảnh.

  1. Phân loại từ và nghĩa chi tiết
    Loại từ:

Tính từ: dùng để bổ nghĩa cho danh từ, thể hiện sự tạm thời.

Trạng từ: bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động diễn ra một cách tạm thời hoặc bất ngờ, không theo kế hoạch dài hạn.

Phiên âm: lín shí

Nghĩa tiếng Việt: tạm thời, lâm thời, nhất thời, không lâu dài, bất ngờ phát sinh.

  1. Giải thích chi tiết theo từng cách dùng
    (1) Là tính từ – nghĩa là “tạm thời, không cố định, lâm thời”
    Dùng để miêu tả những sự vật, sự việc, chức vụ, cơ quan, công việc… chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn hoặc dùng trong tình huống đặc biệt, chưa có tính chính thức hay ổn định.

Ví dụ:

他只是临时工,没有签正式合同。
Tā zhǐshì línshí gōng, méiyǒu qiān zhèngshì hétóng.
→ Anh ấy chỉ là công nhân tạm thời, chưa ký hợp đồng chính thức.

这个临时办公室只是为了应急,明年会搬到新楼去。
Zhè gè línshí bàngōngshì zhǐshì wèile yìngjí, míngnián huì bān dào xīn lóu qù.
→ Văn phòng tạm thời này chỉ là để ứng phó khẩn cấp, năm sau sẽ chuyển sang toà nhà mới.

政府成立了一个临时委员会来处理这个问题。
Zhèngfǔ chénglì le yí gè línshí wěiyuánhuì lái chǔlǐ zhè gè wèntí.
→ Chính phủ đã thành lập một ủy ban lâm thời để giải quyết vấn đề này.

我住在一个临时住所,因为房子还在装修。
Wǒ zhù zài yí gè línshí zhùsuǒ, yīnwèi fángzi hái zài zhuāngxiū.
→ Tôi đang ở một chỗ ở tạm thời, vì nhà vẫn đang sửa.

(2) Là trạng từ – nghĩa là “tạm thời, nhất thời, phát sinh bất ngờ”
Dùng để diễn tả hành động không được lên kế hoạch trước hoặc chỉ xảy ra trong thời gian ngắn, không thường xuyên, đột xuất.

Ví dụ:

他临时有急事,所以没来开会。
Tā línshí yǒu jíshì, suǒyǐ méi lái kāihuì.
→ Anh ấy có việc gấp bất ngờ, nên không đến họp được.

我本来想去旅行,但临时改变了主意。
Wǒ běnlái xiǎng qù lǚxíng, dàn línshí gǎibiàn le zhǔyì.
→ Tôi vốn định đi du lịch, nhưng đột ngột đổi ý.

他临时替我上班,真是太感谢他了。
Tā línshí tì wǒ shàngbān, zhēn shì tài gǎnxiè tā le.
→ Anh ấy tạm thời thay tôi đi làm, tôi thực sự rất biết ơn anh ấy.

这是临时决定的计划,不一定能实现。
Zhè shì línshí juédìng de jìhuà, bù yídìng néng shíxiàn.
→ Đây là kế hoạch quyết định tạm thời, chưa chắc thực hiện được.

  1. Các cụm từ cố định thường gặp với 临时
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    临时工 línshí gōng Công nhân tạm thời
    临时决定 línshí juédìng Quyết định tạm thời
    临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
    临时职位 línshí zhíwèi Chức vụ tạm thời
    临时住处 / 临时住所 línshí zhùchù / zhùsuǒ Chỗ ở tạm thời
    临时应对 línshí yìngduì Ứng phó tạm thời
    临时工厂 línshí gōngchǎng Nhà máy tạm thời
    临时停车 línshí tíngchē Đỗ xe tạm thời
    临时取消 línshí qǔxiāo Hủy bỏ tạm thời
    临时抱佛脚 línshí bào fó jiǎo Nước đến chân mới nhảy (thành ngữ)
  2. Một số điểm ngữ pháp cần lưu ý
    Khi là tính từ, “临时” thường đứng trước danh từ để làm định ngữ.
    Ví dụ: 临时工,临时措施,临时住房

Khi là trạng từ, “临时” thường đứng trước động từ, làm trạng ngữ chỉ thời gian hành động.
Ví dụ: 临时决定,临时取消,临时出发

Có thể dùng để nhấn mạnh tình huống phát sinh ngoài kế hoạch, tương đương trong tiếng Việt với các cụm:
“đột xuất”, “bất ngờ”, “tạm thời”, “không định trước”

  1. So sánh với một số từ gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    暂时 zànshí Tạm thời, trong một khoảng thời gian ngắn Nhấn mạnh thời gian (chưa chắc là bất ngờ)
    一时 yìshí Trong khoảnh khắc, nhất thời Thường nhấn mạnh khoảnh khắc, cảm xúc, quyết định nhanh
    临时 línshí Tạm thời, đột xuất Nhấn mạnh tình huống bất ngờ, không lâu dài
  2. Các cách dịch “临时” tùy ngữ cảnh sang tiếng Việt
    Tạm thời

Bất ngờ

Lâm thời

Tạm

Ngắn hạn

Đột xuất

Trong lúc cần

  1. 【临时】là gì?
    1.1. Phiên âm:
    临时 – línshí

1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Tạm thời

Trong thời gian ngắn

Không cố định

Không có kế hoạch trước

1.3. Từ loại:
Tính từ (形容词): chỉ tính chất “tạm thời”, “ngắn hạn”

Trạng từ (副词): chỉ cách thức xảy ra một hành động “một cách tạm thời”, “tạm thời mà…”

1.4. Đặc điểm ngữ nghĩa:
Mang ý nghĩa ngắn hạn, chỉ mang tính nhất thời, chưa phải chính thức.

Thường dùng trong tình huống bất ngờ, không có chuẩn bị hoặc không theo kế hoạch lâu dài.

Trọng tâm là tính chất không ổn định và mang tính ứng biến.

  1. 【临时】so với 【暂时】
    Từ Phiên âm Nghĩa chính Đặc điểm sử dụng
    临时 línshí Tạm thời, ngắn hạn Không có kế hoạch từ trước, mang tính ứng biến
    暂时 zànshí Nhất thời, trong lúc Có thể có kế hoạch, mang tính giai đoạn

Ví dụ so sánh:

他是临时来的。
Tā shì línshí lái de.
→ Anh ấy đến một cách bất ngờ, không có kế hoạch.

他暂时住在这儿。
Tā zànshí zhù zài zhèr.
→ Anh ấy hiện đang tạm thời sống ở đây (có thể đã dự định trước).

  1. Các cụm từ cố định với 临时:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    临时决定 línshí juédìng Quyết định tạm thời
    临时工 línshí gōng Công nhân thời vụ
    临时演员 línshí yǎnyuán Diễn viên đóng thay
    临时证件 línshí zhèngjiàn Giấy tờ tạm thời
    临时方案 línshí fāng’àn Phương án tạm thời
    临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
    临时办公室 línshí bàngōngshì Văn phòng tạm thời
    临时住宿 línshí zhùsù Nơi ở tạm thời
  2. Cấu trúc câu thông dụng:
    A. Chủ ngữ + 是 + 临时 + động từ/tình huống
    他是临时来帮忙的。
    Tā shì línshí lái bāngmáng de.
    → Anh ấy đến giúp tạm thời.

B. 临时 + danh từ (quyết định, biện pháp, văn phòng…)
我们需要一个临时的解决办法。
Wǒmen xūyào yí gè línshí de jiějué bànfǎ.
→ Chúng ta cần một phương án tạm thời.

C. 临时 + động từ (trạng từ)
我临时换了主意。
Wǒ línshí huàn le zhǔyì.
→ Tôi đã thay đổi ý định một cách đột ngột.

  1. Hơn 20 ví dụ chi tiết:
    5.1. Với vai trò tính từ:
    这只是一个临时措施。
    Zhè zhǐ shì yí gè línshí cuòshī.
    → Đây chỉ là một biện pháp tạm thời.

这栋楼是临时建的,不是永久性的。
Zhè dòng lóu shì línshí jiàn de, bú shì yǒngjiǔ xìng de.
→ Toà nhà này được xây tạm, không phải lâu dài.

公司雇了一些临时工应付订单。
Gōngsī gù le yìxiē línshí gōng yìngfù dìngdān.
→ Công ty thuê một số lao động thời vụ để đáp ứng đơn hàng.

我找了个临时住的地方。
Wǒ zhǎo le gè línshí zhù de dìfāng.
→ Tôi đã tìm được chỗ ở tạm thời.

临时演员表现得很好,观众很满意。
Línshí yǎnyuán biǎoxiàn de hěn hǎo, guānzhòng hěn mǎnyì.
→ Diễn viên đóng thay diễn rất tốt, khán giả rất hài lòng.

5.2. Với vai trò trạng từ:
他临时被叫去开会。
Tā línshí bèi jiào qù kāihuì.
→ Anh ấy bị gọi đi họp đột xuất.

我临时改了计划,不去旅行了。
Wǒ línshí gǎi le jìhuà, bú qù lǚxíng le.
→ Tôi tạm thời thay đổi kế hoạch, không đi du lịch nữa.

老板临时通知我们加班。
Lǎobǎn línshí tōngzhī wǒmen jiābān.
→ Sếp thông báo đột xuất rằng chúng tôi phải làm thêm giờ.

我临时找了人帮我照顾孩子。
Wǒ línshí zhǎo le rén bāng wǒ zhàogù háizi.
→ Tôi tạm thời tìm người trông con giúp.

他临时有事来不了,你代替他吧。
Tā línshí yǒu shì lái bù liǎo, nǐ dàitì tā ba.
→ Anh ấy có việc đột xuất không đến được, bạn thay anh ấy nhé.

5.3. Các ví dụ dài, bối cảnh rõ:
由于突发情况,学校决定临时停课一天。
Yóuyú tūfā qíngkuàng, xuéxiào juédìng línshí tíngkè yì tiān.
→ Do tình huống phát sinh bất ngờ, nhà trường quyết định tạm thời nghỉ học một ngày.

因为火车晚点了,我们临时改乘飞机。
Yīnwèi huǒchē wǎndiǎn le, wǒmen línshí gǎi chéng fēijī.
→ Vì tàu hỏa đến muộn, chúng tôi tạm thời đổi sang đi máy bay.

项目进行中出现了问题,我们只能采取临时对策。
Xiàngmù jìnxíng zhōng chūxiàn le wèntí, wǒmen zhǐnéng cǎiqǔ línshí duìcè.
→ Trong quá trình thực hiện dự án có vấn đề, chúng tôi đành phải dùng biện pháp tạm thời.

临时方案虽然不完美,但可以暂时解决当前问题。
Línshí fāng’àn suīrán bù wánměi, dàn kěyǐ zànshí jiějué dāngqián wèntí.
→ Phương án tạm thời tuy không hoàn hảo nhưng có thể giải quyết được vấn đề hiện tại.

公司临时搬迁,办公地址已经更换。
Gōngsī línshí bānqiān, bàngōng dìzhǐ yǐjīng gēnghuàn.
→ Công ty chuyển văn phòng tạm thời, địa chỉ làm việc đã thay đổi.

临时 (línshí) là từ thường được dùng khi nói đến các tình huống, công việc, quyết định, hay hành động tạm thời, không cố định, mang tính chất bất ngờ, ứng biến.

Phân biệt với từ 暂时, cần chú ý đến mức độ chủ động và tính kế hoạch trong ngữ cảnh.

Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt là trong công việc, quản lý và đời sống thường ngày.

临时 (línshí) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    临时 là một từ trong tiếng Trung có nghĩa là tạm thời, chỉ những hành động, sự việc hoặc tình huống không mang tính lâu dài, xảy ra trong thời gian ngắn, hoặc được đưa ra trong tình huống phát sinh đột xuất, không có kế hoạch trước.

Tùy theo ngữ cảnh, 临时 có thể là:

Tính từ (形容词): miêu tả bản chất hoặc trạng thái “tạm thời”, “chưa ổn định”, “không lâu dài”.

Trạng từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động “bất ngờ”, “tạm thời”, “chưa có kế hoạch từ trước”.

  1. Chức năng ngữ pháp:
    Vai trò Ví dụ Nghĩa
    Tính từ (形容词) 临时工 công nhân tạm thời
    Trạng từ (副词) 临时改变计划 thay đổi kế hoạch một cách đột xuất
  2. Các ngữ cảnh sử dụng thường gặp:
    Trong công việc, nhân sự:

临时工 (công nhân tạm thời)

临时合同 (hợp đồng tạm thời)

临时替班 (thay ca tạm thời)

Trong tổ chức, sự kiện:

临时决定 (quyết định tạm thời)

临时会议 (cuộc họp đột xuất)

临时安排 (sắp xếp tạm thời)

Trong đời sống hàng ngày:

临时住处 (chỗ ở tạm thời)

临时借用 (mượn tạm thời)

临时通知 (thông báo khẩn)

  1. Ví dụ cụ thể, có phiên âm và tiếng Việt:
    a. 临时 dùng làm tính từ (形容词):
    我们公司最近招了很多临时工来处理订单。
    (Wǒmen gōngsī zuìjìn zhāo le hěn duō línshí gōng lái chǔlǐ dìngdān.)
    → Công ty chúng tôi gần đây tuyển rất nhiều công nhân tạm thời để xử lý đơn hàng.

他现在住在一个临时搭建的帐篷里。
(Tā xiànzài zhù zài yí gè línshí dājiàn de zhàngpéng lǐ.)
→ Hiện tại anh ấy đang sống trong một căn lều dựng tạm.

这些设备是临时借用的,用完后要归还。
(Zhèxiē shèbèi shì línshí jièyòng de, yòng wán hòu yào guīhuán.)
→ Những thiết bị này được mượn tạm thời, dùng xong phải trả lại.

他们之间的合作只是临时性的,不会长期持续。
(Tāmen zhījiān de hézuò zhǐshì línshíxìng de, bù huì chángqī chíxù.)
→ Sự hợp tác giữa họ chỉ mang tính tạm thời, sẽ không kéo dài lâu dài.

我暂时住在朋友家,这是个临时住处。
(Wǒ zànshí zhù zài péngyǒu jiā, zhè shì gè línshí zhùchù.)
→ Tôi tạm thời ở nhà bạn, đây là chỗ ở tạm thời.

b. 临时 dùng làm trạng từ (副词):
我临时有事,不能参加会议了。
(Wǒ línshí yǒu shì, bù néng cānjiā huìyì le.)
→ Tôi có việc đột xuất, không thể tham dự cuộc họp.

这是我临时做出的决定,希望你能理解。
(Zhè shì wǒ línshí zuòchū de juédìng, xīwàng nǐ néng lǐjiě.)
→ Đây là quyết định tôi đưa ra tạm thời, mong bạn hiểu.

他临时替我上班了,真是太感谢他了。
(Tā línshí tì wǒ shàngbān le, zhēn shì tài gǎnxiè tā le.)
→ Anh ấy thay tôi đi làm tạm thời, tôi rất cảm ơn anh ấy.

老板临时改变了出差计划。
(Lǎobǎn línshí gǎibiàn le chūchāi jìhuà.)
→ Sếp đã thay đổi kế hoạch công tác một cách đột xuất.

由于临时断电,会议被迫取消。
(Yóuyú línshí duàndiàn, huìyì bèipò qǔxiāo.)
→ Do mất điện đột ngột, cuộc họp buộc phải hủy.

  1. Phân biệt 临时 và 暂时:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    临时 línshí tạm thời, phát sinh bất ngờ Nhấn mạnh tính đột xuất, không có kế hoạch từ trước
    暂时 zànshí tạm thời, ngắn hạn Nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn, có thể được dự tính trước

Ví dụ:

这只是暂时的困难。
(Zhè zhǐshì zànshí de kùnnán.)
→ Đây chỉ là khó khăn tạm thời.
(Có thể đã biết trước và dự đoán được)

我临时接到任务,要马上出差。
(Wǒ línshí jiēdào rènwù, yào mǎshàng chūchāi.)
→ Tôi vừa nhận nhiệm vụ bất ngờ, phải đi công tác ngay.
(Không hề có kế hoạch trước)

  1. Một số cụm từ cố định với 临时:
    Cụm từ Nghĩa
    临时工 Công nhân tạm thời
    临时决定 Quyết định tạm thời
    临时措施 Biện pháp tạm thời
    临时通知 Thông báo đột xuất
    临时会议 Cuộc họp tạm thời, họp khẩn
    临时方案 Phương án tạm thời

I. Định nghĩa chi tiết của “临时”
“临时” (línshí) là một từ ghép trong tiếng Trung, gồm:

临 (lín): đến gần, tiếp cận, sát (gần với thời gian hoặc địa điểm)

时 (shí): thời gian, thời điểm

→ Ghép lại, “临时” mang nghĩa: tạm thời, ngắn hạn, mang tính tình huống, không cố định.

II. Loại từ và vai trò trong câu
Tính từ (形容词) – Miêu tả tính chất tạm thời, không cố định
→ Dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
→ Cấu trúc: 临时 + Danh từ

Trạng từ (副词) – Bổ sung ý nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động xảy ra trong thời gian ngắn hoặc ngẫu nhiên
→ Dùng trước động từ
→ Cấu trúc: 临时 + Động từ

Danh từ (名词) – Hiếm gặp, dùng trong văn bản chính thức để chỉ thời điểm lâm thời

III. Chi tiết cách dùng trong câu

  1. Dùng làm tính từ
    临时 + danh từ → “tạm thời”, “lâm thời”

Ví dụ:

临时工人 (línshí gōngrén): công nhân tạm thời / thời vụ

临时办公室 (línshí bàngōngshì): văn phòng tạm thời

临时证件 (línshí zhèngjiàn): giấy tờ tạm thời

临时政府 (línshí zhèngfǔ): chính phủ lâm thời

临时决定 (línshí juédìng): quyết định tạm thời

  1. Dùng làm trạng từ
    临时 + động từ → nhấn mạnh hành động xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước

Ví dụ:

他临时取消了会议。
(Tā línshí qǔxiāo le huìyì.)
→ Anh ấy đã hủy cuộc họp một cách đột ngột.

我们临时换了计划。
(Wǒmen línshí huàn le jìhuà.)
→ Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch vào phút cuối.

她临时来不了。
(Tā línshí lái bù liǎo.)
→ Cô ấy tạm thời không đến được.

老板临时派我去出差。
(Lǎobǎn línshí pài wǒ qù chūchāi.)
→ Sếp cử tôi đi công tác đột xuất.

  1. Một số trường hợp danh từ hiếm gặp
    “临时” có thể dùng như danh từ chỉ thời điểm ngắn, như trong văn bản pháp luật hoặc hành chính:

Ví dụ:

临时不能到岗者,需提前请假。
(Línshí bùnéng dàogǎng zhě, xū tíqián qǐngjià.)
→ Người không thể đến làm việc trong thời gian tạm thời phải xin phép trước.

IV. Ví dụ cụ thể (có pinyin và dịch nghĩa)
这个决定是临时做出的,没有经过深思熟虑。
(Zhège juédìng shì línshí zuòchū de, méiyǒu jīngguò shēnsī shúlǜ.)
→ Quyết định này được đưa ra tạm thời, chưa qua suy nghĩ kỹ càng.

我临时借住在朋友家几天。
(Wǒ línshí jièzhù zài péngyǒu jiā jǐ tiān.)
→ Tôi tạm thời ở nhờ nhà bạn vài ngày.

他找了一份临时工作来养活自己。
(Tā zhǎo le yí fèn línshí gōngzuò lái yǎnghuó zìjǐ.)
→ Anh ấy tìm một công việc tạm thời để tự nuôi sống bản thân.

由于突发情况,临时改变了计划。
(Yóuyú tūfā qíngkuàng, línshí gǎibiàn le jìhuà.)
→ Do tình huống bất ngờ, kế hoạch đã bị thay đổi tạm thời.

这座临时搭建的桥只能承受轻型车辆。
(Zhè zuò línshí dājiàn de qiáo zhǐ néng chéngshòu qīngxíng chēliàng.)
→ Chiếc cầu tạm này chỉ chịu được xe nhẹ.

她只是临时顶替一下,不是正式员工。
(Tā zhǐshì línshí dǐngtì yíxià, bú shì zhèngshì yuángōng.)
→ Cô ấy chỉ thay thế tạm thời, không phải nhân viên chính thức.

临时措施不能解决根本问题。
(Línshí cuòshī bùnéng jiějué gēnběn wèntí.)
→ Biện pháp tạm thời không thể giải quyết vấn đề căn bản.

因为火车晚点了,我只好临时改签。
(Yīnwèi huǒchē wǎndiǎn le, wǒ zhǐhǎo línshí gǎiqiān.)
→ Do tàu đến trễ, tôi buộc phải đổi vé tạm thời.

她临时住在公司安排的宿舍里。
(Tā línshí zhù zài gōngsī ānpái de sùshè lǐ.)
→ Cô ấy tạm thời ở trong ký túc xá do công ty sắp xếp.

会场还没准备好,我们得找个临时的地方。
(Huìchǎng hái méi zhǔnbèi hǎo, wǒmen děi zhǎo gè línshí de dìfāng.)
→ Địa điểm họp chưa chuẩn bị xong, chúng ta phải tìm nơi tạm thời.

V. So sánh với từ tương tự: “暂时” (zànshí)
Từ vựng Nghĩa chính Sắc thái Ví dụ
临时 (línshí) Tạm thời (nhấn mạnh tính bất ngờ, lâm thời) Đột xuất, không có kế hoạch trước 临时决定、临时工
暂时 (zànshí) Tạm thời (nhấn mạnh tính ngắn hạn nhưng có thể có kế hoạch) Nhẹ nhàng hơn, mang tính duy trì 暂时休息、暂时离开

  1. 临时 là gì?
    Định nghĩa:
    临时 (pinyin: línshí) là một từ Hán ngữ có nghĩa là:

Tạm thời, ngắn hạn, mang tính không lâu dài, không cố định.

Thường được dùng để nói về những việc, kế hoạch, người, vị trí, hoặc điều gì đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định và ngắn ngủi, thường là do tình huống phát sinh chứ không phải đã được sắp xếp từ trước.

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp của “临时”
    a. Tính từ (形容词)
    Khi là tính từ, “临时” đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ rằng danh từ đó không có tính chất lâu dài.

Ví dụ:

临时住所 (línshí zhùsuǒ) – chỗ ở tạm thời

临时工人 (línshí gōngrén) – công nhân tạm thời

临时决定 (línshí juédìng) – quyết định tạm thời

b. Trạng từ (副词)
Khi là trạng từ, “临时” bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện trong một thời điểm ngắn, mang tính tạm thời, có thể là do bất đắc dĩ hoặc tình huống bắt buộc.

Ví dụ:

临时住在这儿 (tạm thời sống ở đây)

临时帮个忙 (tạm thời giúp một tay)

  1. Nghĩa mở rộng và ngữ cảnh sử dụng
    a. Trong công việc, tổ chức:
    “临时” thường dùng để nói về:

Nhân viên thời vụ

Chức vụ, ban bệ được lập tạm thời

Giải pháp đối phó tạm thời

Ví dụ:

公司雇了一些临时员工来处理订单。
Gōngsī gù le yīxiē línshí yuángōng lái chǔlǐ dìngdān.
→ Công ty đã thuê một số nhân viên tạm thời để xử lý đơn hàng.

临时委员会将在下周解散。
Línshí wěiyuánhuì jiāng zài xià zhōu jiěsàn.
→ Ủy ban tạm thời sẽ giải thể vào tuần sau.

b. Trong đời sống hàng ngày:
“临时” dùng trong sinh hoạt để nói về những tình huống phát sinh bất ngờ, thay đổi kế hoạch, hoặc làm việc gì trong thời gian ngắn.

Ví dụ:

他临时有事,不能来了。
Tā línshí yǒu shì, bùnéng lái le.
→ Anh ấy có việc đột xuất, không thể đến được.

我现在临时住在姐姐家。
Wǒ xiànzài línshí zhù zài jiějie jiā.
→ Hiện tại tôi tạm thời ở nhà chị gái.

c. Trong giấy tờ, thủ tục:
“临时” dùng trong trường hợp các loại giấy tờ, giấy phép, căn cước chưa có bản chính thức.

Ví dụ:

因为护照丢了,我申请了一张临时护照。
Yīnwèi hùzhào diū le, wǒ shēnqǐng le yī zhāng línshí hùzhào.
→ Vì mất hộ chiếu, tôi đã xin cấp một hộ chiếu tạm thời.

  1. So sánh với từ tương tự: 临时 vs. 暂时
    Từ Phiên âm Nghĩa chính Khác biệt
    临时 línshí Tạm thời (do phát sinh bất ngờ, mang tính đối phó, ngắn hạn) Nhấn mạnh tính cấp bách, không chuẩn bị trước, thường là bất ngờ
    暂时 zànshí Tạm thời (trong một thời gian ngắn) Nhấn mạnh thời gian ngắn, có thể đã được dự tính, ít tính khẩn cấp hơn

Ví dụ phân biệt:

这是一个临时决定,我们明天再讨论。
→ Đây là quyết định tạm thời (do tình hình bất ngờ), mai bàn tiếp.

我现在只是暂时离开公司,还会回来。
→ Tôi chỉ rời công ty tạm thời thôi, sẽ quay lại.

  1. Cấu trúc thường dùng
    a. 临时 + danh từ
    → Danh từ đó mang tính tạm thời

Ví dụ:

临时证件 (giấy tạm thời)

临时岗位 (vị trí tạm thời)

b. 临时 + động từ
→ Hành động thực hiện mang tính tạm thời

Ví dụ:

临时借钱 (vay tiền tạm thời)

临时照顾孩子 (chăm trẻ tạm thời)

c. 在 + địa điểm + 临时 + động từ
Ví dụ:

在朋友家临时住几天。
Zài péngyǒu jiā línshí zhù jǐ tiān.
→ Tạm thời ở nhà bạn vài hôm.

  1. Tổng hợp ví dụ chi tiết (Phiên âm + Dịch)
    老板临时决定取消会议。
    Lǎobǎn línshí juédìng qǔxiāo huìyì.
    → Sếp bất ngờ quyết định hủy cuộc họp.

我找不到身份证,只好用临时证件。
Wǒ zhǎo bù dào shēnfènzhèng, zhǐhǎo yòng línshí zhèngjiàn.
→ Tôi không tìm thấy CMND, nên đành dùng giấy tờ tạm thời.

这只是一个临时的安排,以后会有变化。
Zhè zhǐshì yī gè línshí de ānpái, yǐhòu huì yǒu biànhuà.
→ Đây chỉ là sự sắp xếp tạm thời, sau này sẽ thay đổi.

他临时请假去看医生了。
Tā línshí qǐngjià qù kàn yīshēng le.
→ Anh ấy xin nghỉ tạm thời để đi khám bác sĩ.

我们需要临时租一间办公室。
Wǒmen xūyào línshí zū yī jiān bàngōngshì.
→ Chúng tôi cần thuê một văn phòng tạm thời.

  1. Lưu ý khi sử dụng
    Không dùng “临时” để chỉ tạm thời trong quá khứ lâu dài, mà chỉ cho thời điểm ngắn hiện tại hoặc gần đây.

Không dùng “临时” để chỉ các mốc thời gian cụ thể như “2 ngày”, “1 tháng”, v.v… → nên dùng “暂时” trong trường hợp đó.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 临时

  1. Định nghĩa đầy đủ:
    临时 (línshí) là một từ tiếng Trung có nghĩa là tạm thời, ngắn hạn, không dài lâu, thường được sử dụng để chỉ các hành động, sự việc, tình huống xảy ra trong khoảng thời gian ngắn, hoặc mang tính ứng biến, không có kế hoạch hoặc không mang tính cố định lâu dài.

Tùy theo ngữ cảnh, 临时 có thể mang nghĩa:

Diễn tả sự việc xảy ra tạm thời, nhất thời (trong một thời gian ngắn hoặc vì tình huống bất ngờ).

Chỉ người hoặc vật ở trạng thái không ổn định, không chính thức, đang chờ thay đổi.

Chỉ một biện pháp, quyết định hay tình trạng được đưa ra để xử lý tình thế khẩn cấp hoặc chưa có phương án lâu dài.

  1. Loại từ & chức năng ngữ pháp:
    Vai trò Cách dùng Ví dụ ngắn
    Tính từ Bổ nghĩa cho danh từ 临时工 (công nhân tạm thời)
    Trạng từ Bổ nghĩa cho động từ 临时决定 (quyết định tạm thời)
    Danh từ (ít dùng) Biểu thị thời gian ngắn 在临时内解决问题 (giải quyết vấn đề trong thời gian tạm thời)
  2. Cấu trúc thường gặp với 临时:
    临时 + Danh từ
    → chỉ người/vật ở trạng thái tạm thời
    VD: 临时工 (lao động thời vụ), 临时住处 (chỗ ở tạm)

临时 + Động từ/Động ngữ
→ biểu thị hành động mang tính chất tạm thời, ứng biến
VD: 临时决定 (quyết định tạm), 临时取消 (hủy tạm thời)

临时 + 状态/情况 (trạng thái/tình huống)
→ chỉ hiện tượng bất ngờ, không lâu dài
VD: 临时封闭 (phong tỏa tạm thời), 临时停电 (cúp điện tạm thời)

  1. Phân biệt với từ tương tự:
    Từ Ý nghĩa Khác biệt với 临时
    暂时 (zànshí) Tạm thời, trong một thời gian ngắn 暂时 thường nhấn mạnh khoảng thời gian chứ không phải tính ứng biến
    临时 (línshí) Tạm thời, không cố định 临时 nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên, không cố định, có thể thay đổi
  2. Cụm từ cố định & thông dụng với 临时:
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    临时工 Công nhân tạm thời
    临时决定 Quyết định tạm thời
    临时措施 Biện pháp tạm thời
    临时办公室 Văn phòng tạm thời
    临时住处 Nơi ở tạm thời
    临时文件 Văn bản tạm thời
    临时停车 Đỗ xe tạm thời
    临时证件 Giấy tờ tạm thời
  3. 25 CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT KÈM PHIÊN ÂM VÀ TIẾNG VIỆT:
    1.
    会议临时改到了明天下午。
    Huìyì línshí gǎi dào le míngtiān xiàwǔ.
    Cuộc họp được đổi tạm thời sang chiều mai.

2.
他找了一份临时工作来养家。
Tā zhǎo le yí fèn línshí gōngzuò lái yǎngjiā.
Anh ấy tìm một công việc tạm thời để nuôi gia đình.

3.
因为交通堵塞,我们临时改变了路线。
Yīnwèi jiāotōng dǔsè, wǒmen línshí gǎibiàn le lùxiàn.
Vì tắc đường, chúng tôi tạm thời đổi tuyến đường.

4.
这只是一个临时方案,不是最终决定。
Zhè zhǐshì yí gè línshí fāng’àn, bù shì zuìzhōng juédìng.
Đây chỉ là phương án tạm thời, không phải quyết định cuối cùng.

5.
公司请了一批临时员工帮忙搬家。
Gōngsī qǐng le yì pī línshí yuángōng bāngmáng bānjiā.
Công ty thuê một nhóm nhân viên tạm thời để giúp chuyển nhà.

6.
他住在一个朋友的临时住处。
Tā zhù zài yí gè péngyǒu de línshí zhùchù.
Anh ấy đang ở tạm tại chỗ ở của một người bạn.

7.
临时的想法有时候也很有价值。
Línshí de xiǎngfǎ yǒushíhòu yě hěn yǒu jiàzhí.
Đôi khi ý tưởng tạm thời cũng rất có giá trị.

8.
我们临时决定去外地旅游。
Wǒmen línshí juédìng qù wàidì lǚyóu.
Chúng tôi quyết định đi du lịch ngoại tỉnh một cách tạm thời.

9.
这个临时帐篷可以遮风挡雨。
Zhège línshí zhàngpeng kěyǐ zhē fēng dǎng yǔ.
Chiếc lều tạm này có thể che gió che mưa.

10.
学校设置了一个临时检测点。
Xuéxiào shèzhì le yí gè línshí jiǎncè diǎn.
Trường học đã thiết lập một điểm kiểm tra tạm thời.

11.
市政府决定实施临时交通管制。
Shì zhèngfǔ juédìng shíshī línshí jiāotōng guǎnzhì.
Chính quyền thành phố quyết định thực hiện quản lý giao thông tạm thời.

12.
因为突发情况,我们只好临时取消活动。
Yīnwèi tūfā qíngkuàng, wǒmen zhǐhǎo línshí qǔxiāo huódòng.
Do tình huống khẩn cấp, chúng tôi buộc phải hủy sự kiện một cách tạm thời.

13.
这间教室目前作为临时办公室使用。
Zhè jiān jiàoshì mùqián zuòwéi línshí bàngōngshì shǐyòng.
Phòng học này hiện đang được dùng làm văn phòng tạm thời.

14.
他临时顶替经理出席会议。
Tā línshí dǐngtì jīnglǐ chūxí huìyì.
Anh ấy tạm thời thay mặt giám đốc dự họp.

15.
临时证件有效期只有三天。
Línshí zhèngjiàn yǒuxiàoqī zhǐ yǒu sān tiān.
Giấy tờ tạm thời chỉ có hiệu lực trong ba ngày.

16.
我们正在为受灾群众搭建临时安置点。
Wǒmen zhèngzài wèi shòuzāi qúnzhòng dājiàn línshí ānzhì diǎn.
Chúng tôi đang dựng điểm cư trú tạm thời cho người dân vùng thiên tai.

17.
她临时有急事,不能参加聚会了。
Tā línshí yǒu jíshì, bùnéng cānjiā jùhuì le.
Cô ấy có việc gấp nên không thể tham gia buổi gặp mặt.

18.
这个临时停车场只能停两小时。
Zhège línshí tíngchēchǎng zhǐ néng tíng liǎng xiǎoshí.
Bãi đỗ xe tạm thời này chỉ đỗ được 2 tiếng.

19.
我临时被派去支援另一个部门。
Wǒ línshí bèi pài qù zhīyuán lìng yí gè bùmén.
Tôi được cử tạm thời sang hỗ trợ bộ phận khác.

20.
这是为了应对紧急情况的临时措施。
Zhè shì wèile yìngduì jǐnjí qíngkuàng de línshí cuòshī.
Đây là biện pháp tạm thời để ứng phó với tình huống khẩn cấp.

21.
机场临时关闭,所有航班取消。
Jīchǎng línshí guānbì, suǒyǒu hángbān qǔxiāo.
Sân bay tạm thời đóng cửa, tất cả chuyến bay đều bị hủy.

22.
他临时搬到了郊区的一个小房子里。
Tā línshí bān dào le jiāoqū de yí gè xiǎo fángzi lǐ.
Anh ấy tạm thời chuyển về căn nhà nhỏ ở ngoại ô.

23.
她临时请了假去照顾生病的母亲。
Tā línshí qǐng le jià qù zhàogù shēngbìng de mǔqīn.
Cô ấy xin nghỉ tạm thời để chăm sóc mẹ bị bệnh.

24.
这是公司临时制定的规定,不久后会更新。
Zhè shì gōngsī línshí zhìdìng de guīdìng, bùjiǔ hòu huì gēngxīn.
Đây là quy định tạm thời của công ty, sẽ được cập nhật sớm.

25.
他因临时变动无法按时到达。
Tā yīn línshí biàndòng wúfǎ ànshí dàodá.
Anh ấy không thể đến đúng giờ vì có thay đổi đột xuất.

临时 là từ được sử dụng rất phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói, với tính linh hoạt cao. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh công việc, giao tiếp hàng ngày, xử lý tình huống khẩn cấp hoặc khi chưa có phương án cố định.

Từ vựng tiếng Trung: 临时

  1. Định nghĩa chi tiết:
    临时 (línshí) là một từ thường dùng trong tiếng Trung, mang nghĩa là tạm thời, ngắn hạn, không lâu dài, hoặc ứng biến trong lúc cấp bách. Từ này dùng để chỉ những sự việc hoặc trạng thái chỉ xảy ra trong một thời gian ngắn, không mang tính cố định hay vĩnh viễn.
  2. Loại từ:
    Trạng từ: Biểu thị trạng thái hoặc hành động tạm thời trong một thời điểm nhất định.

Tính từ: Miêu tả tính chất tạm thời của một sự vật, sự việc hoặc tình huống.

  1. Các cách dùng thông dụng:
    a. Dùng như trạng từ:
    Mang nghĩa “tạm thời”, “nhất thời”, dùng để bổ nghĩa cho động từ.

b. Dùng như tính từ:
Chỉ sự việc, nhân sự, địa điểm… có tính chất không cố định, chỉ được thiết lập trong thời gian ngắn hoặc mang tính tình huống.

  1. Cụm từ thường gặp:
    临时工 (línshí gōng): công nhân tạm thời

临时措施 (línshí cuòshī): biện pháp tạm thời

临时决定 (línshí juédìng): quyết định tạm thời / quyết định tức thời

临时取消 (línshí qǔxiāo): hủy bỏ đột xuất

临时住所 (línshí zhùsuǒ): chỗ ở tạm thời

  1. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
  2. 他只是一个临时工,工资不高。
    Tā zhǐshì yī gè línshí gōng, gōngzī bù gāo.
    Anh ấy chỉ là một công nhân tạm thời, lương không cao.
  3. 我们临时决定取消旅行计划。
    Wǒmen línshí juédìng qǔxiāo lǚxíng jìhuà.
    Chúng tôi tạm thời quyết định hủy bỏ kế hoạch du lịch.
  4. 这是一个临时措施,不是长久之计。
    Zhè shì yī gè línshí cuòshī, bù shì chángjiǔ zhī jì.
    Đây là một biện pháp tạm thời, không phải kế sách lâu dài.
  5. 我临时有事,不能来了,真不好意思。
    Wǒ línshí yǒu shì, bù néng lái le, zhēn bù hǎoyìsi.
    Tôi có việc đột xuất nên không thể đến được, thật xin lỗi.
  6. 我找了一个临时住所,打算住几天。
    Wǒ zhǎo le yī gè línshí zhùsuǒ, dǎsuàn zhù jǐ tiān.
    Tôi đã tìm một chỗ ở tạm thời, dự định ở vài ngày.
  7. 他只是临时帮忙,不是正式员工。
    Tā zhǐshì línshí bāngmáng, bù shì zhèngshì yuángōng.
    Anh ấy chỉ là người giúp đỡ tạm thời, không phải nhân viên chính thức.
  8. 临时通知我们开会,很多人都没准备好。
    Línshí tōngzhī wǒmen kāihuì, hěn duō rén dōu méi zhǔnbèi hǎo.
    Thông báo họp tạm thời nên nhiều người chưa chuẩn bị kịp.
  9. 我们临时换了地点,在三楼会议室。
    Wǒmen línshí huàn le dìdiǎn, zài sānlóu huìyìshì.
    Chúng tôi đã tạm thời đổi địa điểm, ở phòng họp tầng ba.
  10. 因为台风,学校临时停课两天。
    Yīnwèi táifēng, xuéxiào línshí tíngkè liǎng tiān.
    Vì bão nên trường học tạm thời nghỉ học hai ngày.
  11. 他对这个临时的安排表示不满。
    Tā duì zhège línshí de ānpái biǎoshì bùmǎn.
    Anh ấy tỏ ra không hài lòng với sự sắp xếp tạm thời này.
  12. Ghi nhớ thêm:
    临时 thường đi cùng với các từ mang tính cấp bách như: 决定 (quyết định), 安排 (sắp xếp), 取消 (hủy bỏ), 通知 (thông báo), 住所 (nơi ở)…

Khi dùng từ này, cần phân biệt rõ tính không cố định, không dài hạn, thường có nghĩa là trong tình huống bất ngờ hoặc đột xuất.

  1. So sánh với các từ có nghĩa tương tự:
    Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt so với 临时
    暂时 zànshí tạm thời, trong thời gian ngắn 强调 thời gian ngắn, không nhất thiết là bất ngờ như 临时
    短期 duǎnqī ngắn hạn, thời gian ngắn có kế hoạch 有规划 (có kế hoạch), còn 临时 mang tính đột ngột hơn
    紧急 jǐnjí khẩn cấp, cấp bách 注重 tình huống nguy cấp hơn là “tạm thời”

临时 là một từ rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, dùng để mô tả các sự việc tạm thời, ngắn hạn, ứng biến, thường là trong những tình huống đột xuất hoặc không có kế hoạch từ trước. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Trung một cách linh hoạt và chính xác hơn.

临时 – línshí – Temporary – Tạm thời, lâm thời

  1. Loại từ
    Tính từ (形容词): Dùng để mô tả tính chất “tạm thời”, “không lâu dài”, “không cố định”.

Phó từ (副词): Dùng để chỉ hành động, sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, không lâu dài.

Danh từ (ít dùng): Chỉ những người làm công việc tạm thời (临时工), hay những trường hợp, tình huống tạm thời.

  1. Giải thích chi tiết
    临时 biểu thị tính chất hoặc hành động chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không mang tính ổn định hoặc lâu dài. Nó có thể mô tả:

Công việc không chính thức hoặc chỉ trong thời gian nhất định.

Quyết định, biện pháp đưa ra nhất thời.

Các tình huống phát sinh bất ngờ, phải xử lý ngay lập tức.

Những sự vật, sự việc chưa có phương án cố định hoặc còn đang trong giai đoạn tạm.

Trong tiếng Việt, “临时” thường được dịch là:

Tạm thời

Lâm thời

Nhất thời

Trước mắt

  1. Ví dụ sử dụng (cực kỳ phong phú, đa dạng)
    A. Dùng như tính từ – mô tả trạng thái tạm thời
    这是一个临时决定。
    Zhè shì yí gè línshí juédìng.
    Đây là một quyết định tạm thời.

他只是个临时工,不是正式员工。
Tā zhǐ shì gè línshí gōng, bú shì zhèngshì yuángōng.
Anh ta chỉ là công nhân tạm thời, không phải nhân viên chính thức.

我们的办公室现在在临时地点。
Wǒmen de bàngōngshì xiànzài zài línshí dìdiǎn.
Văn phòng của chúng tôi hiện đang ở địa điểm tạm thời.

这是临时措施,为了应对紧急情况。
Zhè shì línshí cuòshī, wèile yìngduì jǐnjí qíngkuàng.
Đây là biện pháp tạm thời để ứng phó với tình huống khẩn cấp.

B. Dùng như phó từ – mô tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn
我临时有事,不能参加会议了。
Wǒ línshí yǒu shì, bùnéng cānjiā huìyì le.
Tôi có việc đột xuất nên không thể tham dự cuộc họp.

他是临时被叫去帮忙的。
Tā shì línshí bèi jiào qù bāngmáng de.
Anh ấy bị gọi đi giúp tạm thời.

我临时改了主意。
Wǒ línshí gǎi le zhǔyì.
Tôi đã thay đổi ý định nhất thời.

临时通知我们改时间,太突然了。
Línshí tōngzhī wǒmen gǎi shíjiān, tài tūrán le.
Thông báo thay đổi thời gian đột xuất, thật là bất ngờ.

C. Dùng như danh từ – chỉ người lao động tạm thời
现在公司雇了很多临时来帮忙包装。
Xiànzài gōngsī gù le hěn duō línshí lái bāngmáng bāozhuāng.
Hiện tại công ty thuê nhiều người làm tạm thời để giúp đóng gói.

临时的工资比正式的低很多。
Línshí de gōngzī bǐ zhèngshì de dī hěn duō.
Tiền lương của nhân viên tạm thời thấp hơn nhiều so với chính thức.

  1. Một số cụm từ phổ biến với 临时
    Cụm từ tiếng Trung Pinyin Dịch nghĩa
    临时工 línshí gōng Công nhân tạm thời
    临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
    临时决定 línshí juédìng Quyết định tạm thời
    临时通知 línshí tōngzhī Thông báo tạm thời, đột xuất
    临时建筑 línshí jiànzhù Công trình tạm thời
    临时替代 línshí tìdài Thay thế tạm thời
    临时解决方案 línshí jiějué fāng’àn Giải pháp tạm thời
  2. Mẫu câu mẫu để luyện tập
    如果出现问题,我们只能采取临时措施。
    Rúguǒ chūxiàn wèntí, wǒmen zhǐ néng cǎiqǔ línshí cuòshī.
    Nếu xảy ra vấn đề, chúng ta chỉ có thể áp dụng biện pháp tạm thời.

临时的安排可能会影响整个计划。
Línshí de ānpái kěnéng huì yǐngxiǎng zhěnggè jìhuà.
Việc sắp xếp tạm thời có thể ảnh hưởng đến toàn bộ kế hoạch.

  1. So sánh với các từ liên quan
    Từ Nghĩa Khác biệt so với 临时
    暂时 (zànshí) Tạm thời, trong một khoảng thời gian ngắn Mang tính thời gian rõ ràng, thường về trạng thái
    短期 (duǎnqī) Ngắn hạn Mang tính định kỳ, kế hoạch rõ ràng
    临时性 (línshíxìng) Tính chất tạm thời Danh từ trừu tượng hóa của 临时

临时 (línshí) là một từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt các tình huống, hành động, quyết định, vị trí, hoặc người mang tính tạm thời, không cố định, ngắn hạn. Việc sử dụng chính xác từ này sẽ giúp bạn biểu đạt tốt hơn trong công việc, học tập, đàm phán và giao tiếp hàng ngày.

  1. Định nghĩa & sắc thái
    临时 (línshí): nghĩa là “tạm thời”, “nhất thời”, “lâm thời”, thường chỉ điều gì được sắp xếp/điều chỉnh trong một khoảng thời gian ngắn, thường là không có kế hoạch trước, mang tính tạm bợ, ứng biến hoặc “lấp chỗ trống”.

Ví dụ:

临时决定: quyết định vào phút chót (không có trong kế hoạch ban đầu).

临时工: nhân viên làm tạm thời, thời vụ.

临时措施: biện pháp tạm thời (thường để xử lý tình huống khẩn cấp).

So sánh ngắn với từ gần nghĩa:

临时 (línshí): thường là việc xảy ra không lường trước, tạm bợ, “làm cho xong lúc đó” hoặc thay thế trong lúc chưa có phương án chính thức.

暂时 (zànshí): “tạm thời” theo nghĩa thời gian ngắn nhưng thường là có ý định rõ ràng hơn, không nhất thiết là bất ngờ hay ứng phó.

Ví dụ so sánh:

他临时改变了计划。
Tā línshí gǎibiàn le jìhuà.
Anh ấy thay đổi kế hoạch vào phút chót (bất ngờ, không định trước).

他暂时不来。
Tā zànshí bù lái.
Anh ấy tạm thời không đến (có thể là theo kế hoạch, chỉ là tạm nghỉ).

  1. Loại từ
    Tính từ (adj.): 修饰名词 – “tạm thời” đứng trước danh từ.

临时计划 (línshí jìhuà): kế hoạch tạm thời

临时工 (línshí gōng): nhân viên tạm thời

Trạng từ (adv.): 修饰动词 – “tạm thời” theo kiểu “(làm) vào lúc đó, nhất thời”.

他临时来参加会议。
Tā línshí lái cānjiā huìyì.
Anh ấy đến tham gia cuộc họp vào phút chót.

Thành ngữ / cụm từ cố định:

临时抱佛脚 (línshí bào fójiǎo): “ôm chân Phật tạm thời” – nghĩa bóng là học/chuẩn bị vào phút cuối, vội vàng trước hạn chót.

  1. Mẫu câu mẫu
    A. 临时 + 名词 (danh từ)
    我们需要一个临时方案。
    Wǒmen xūyào yí gè línshí fāng’àn.
    Chúng ta cần một phương án tạm thời.

他找了一个临时工帮忙。
Tā zhǎo le yí gè línshí gōng bāngmáng.
Anh ấy tìm một nhân viên thời vụ để giúp.

B. 临时 + 动词 / 动词前作副词
会议被临时取消了。
Huìyì bèi línshí qǔxiāo le.
Cuộc họp bị hủy tạm thời.

她临时换了衣服。
Tā línshí huàn le yīfú.
Cô ấy thay đồ một cách tạm thời / đột xuất.

C. 临时 + 的 + 名词
这是一个临时的决定。
Zhè shì yí gè línshí de juédìng.
Đây là một quyết định tạm thời.

我们做了临时的安排。
Wǒmen zuò le línshí de ānpái.
Chúng tôi đã sắp xếp tạm thời.

D. 成语
快考试了,他才临时抱佛脚。
Kuài kǎoshì le, tā cái línshí bào fójiǎo.
Gần đến kỳ thi rồi, anh ta mới vội vàng ôn bài vào phút cuối.

  1. Nhiều ví dụ cụ thể (kèm pinyin và tiếng Việt)
    这个项目需要临时资金支持。
    Zhège xiàngmù xūyào línshí zījīn zhīchí.
    Dự án này cần hỗ trợ tài chính tạm thời.

我们临时改了时间。
Wǒmen línshí gǎi le shíjiān.
Chúng tôi thay đổi thời gian tạm thời.

他是临时来的替补。
Tā shì línshí lái de tìbǔ.
Anh ấy là người thay thế tạm thời đến.

请注意,这是一个临时通知。
Qǐng zhùyì, zhè shì yí gè línshí tōngzhī.
Xin lưu ý, đây là thông báo tạm thời.

我的地址临时变了。
Wǒ de dìzhǐ línshí biàn le.
Địa chỉ của tôi tạm thời thay đổi.

我们需要一个临时的解决办法。
Wǒmen xūyào yí gè línshí de jiějué bànfǎ.
Chúng ta cần một cách giải quyết tạm thời.

因为下雨,比赛被临时延期了。
Yīnwèi xiàyǔ, bǐsài bèi línshí yánqī le.
Vì trời mưa, trận đấu bị trì hoãn tạm thời.

他临时找不到车,只好走路。
Tā línshí zhǎo bù dào chē, zhǐhǎo zǒulù.
Anh ấy đột ngột không tìm được xe, đành phải đi bộ.

我先做一个临时的草稿。
Wǒ xiān zuò yí gè línshí de cǎogǎo.
Tôi sẽ làm một bản nháp tạm thời trước.

这份合同是临时的,还要再修改。
Zhè fèn hétóng shì línshí de, hái yào zài xiūgǎi.
Hợp đồng này là tạm thời, còn phải sửa lại.

学校临时增加了一个课程。
Xuéxiào línshí zēngjiā le yí gè kèchéng.
Trường học tạm thời thêm một khóa học.

我临时决定去旅行。
Wǒ línshí juédìng qù lǚxíng.
Tôi quyết định đi du lịch một cách đột xuất.

他是我们公司临时安排的工作人员。
Tā shì wǒmen gōngsī línshí ānpái de gōngzuò rényuán.
Anh ấy là nhân viên được công ty chúng tôi sắp xếp tạm thời.

由于设备故障,我们先用临时方案。
Yóuyú shèbèi gùzhàng, wǒmen xiān yòng línshí fāng’àn.
Do thiết bị hỏng, chúng tôi dùng phương án tạm thời trước.

会议室被临时占用了。
Huìyìshì bèi línshí zhànyòng le.
Phòng họp bị chiếm dụng tạm thời.

她临时请假了。
Tā línshí qǐngjià le.
Cô ấy xin nghỉ tạm thời.

公司发出了临时通知,明天不上班。
Gōngsī fāchū le línshí tōngzhī, míngtiān bú shàngbān.
Công ty đã phát thông báo tạm thời, ngày mai không đi làm.

这个密码是临时的,过几天会换。
Zhège mìmǎ shì línshí de, guò jǐ tiān huì huàn.
Mật khẩu này là tạm thời, vài ngày nữa sẽ đổi.

我们临时找到了替代方案。
Wǒmen línshí zhǎodào le tìdài fāng’àn.
Chúng tôi tạm thời tìm được phương án thay thế.

他总是到最后才临时抱佛脚。
Tā zǒng shì dào zuìhòu cái línshí bào fójiǎo.
Anh ấy luôn đến cuối cùng mới vội vàng ôn tập (làm gấp gáp lúc chót).

  1. Ghi chú ngữ pháp / lưu ý
    临时 + 名词: thường dùng không cần 的, nhưng thêm 的 (临时的决定) là cách nhấn mạnh hoặc trong văn viết.

临时 + 动词: dùng như trạng từ; không cần thêm cấu trúc đặc biệt.

成语 “临时抱佛脚”: mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc chờ đến phút chót mới làm hối hả, thường dẫn đến kết quả không tốt.

  1. Định nghĩa từ 临时 là gì?
    临时 (línshí)
    Nghĩa tiếng Việt: tạm thời, nhất thời, lâm thời, không cố định, mang tính tức thì hoặc phát sinh trong khoảnh khắc nào đó, không kéo dài lâu dài.

Từ “临时” được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc, kế hoạch, trạng thái, chức vụ, công việc hoặc quyết định chỉ có tính chất tạm thời, không cố định, thường là trong thời gian ngắn và có thể thay đổi hoặc chấm dứt trong tương lai gần.

  1. Loại từ của 临时
    a. Tính từ (形容词)
    Diễn tả bản chất “tạm thời” của một sự vật, sự việc. Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

临时住所 (chỗ ở tạm thời)

临时员工 (nhân viên tạm thời)

临时措施 (biện pháp tạm thời)

b. Trạng từ (副词)
Dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả một hành động mang tính tạm thời, đột xuất, không có kế hoạch từ trước.

Ví dụ:

他临时改变了主意。
→ Anh ấy tạm thời thay đổi ý định.

c. Danh từ (dạng ít dùng, hiếm)
Trong một số trường hợp rất hạn chế, “临时” có thể được dùng như một danh từ để chỉ thời gian nhất thời, khoảnh khắc tạm thời.

  1. Phân tích chi tiết cách dùng từ 临时
    Cách dùng 1: 临时 + danh từ
    Chức năng: làm định ngữ (bổ ngữ đứng trước danh từ).

Nghĩa: chỉ sự vật có tính tạm thời, không mang tính lâu dài.

Cấu trúc:

临时 + danh từ

Ví dụ:

临时工 (línshí gōng): công nhân tạm thời

临时办公室 (línshí bàngōngshì): văn phòng tạm thời

临时计划 (línshí jìhuà): kế hoạch tạm thời

临时通行证 (línshí tōngxíngzhèng): giấy phép lưu thông tạm thời

临时搭建的舞台 (línshí dājiàn de wǔtái): sân khấu dựng tạm thời

Cách dùng 2: 临时 + động từ
Chức năng: trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, thường đặt trước động từ.

Nghĩa: hành động xảy ra mang tính đột ngột, không có trong kế hoạch, không lâu dài.

Cấu trúc:

临时 + động từ/động từ cụm

Ví dụ:

他临时换了计划。
→ Anh ấy đổi kế hoạch tạm thời.

我临时不能来,真不好意思。
→ Tôi tạm thời không thể đến, thật ngại quá.

我们临时决定取消活动。
→ Chúng tôi quyết định tạm thời hủy hoạt động.

她临时接到通知,不能参加会议。
→ Cô ấy nhận được thông báo đột xuất, không thể tham dự cuộc họp.

临时取消了航班。
→ Chuyến bay bị hủy tạm thời.

Cách dùng 3: Câu có “只是临时的” hoặc “是临时的”
Diễn tả trạng thái hiện tại chỉ là tạm thời.

Thường dùng để trấn an, giải thích, hoặc làm rõ tình hình.

Ví dụ:

我们之间的误会只是临时的。
→ Hiểu lầm giữa chúng ta chỉ là tạm thời thôi.

这份工作是临时的,我还没找到正式的。
→ Công việc này là tạm thời, tôi vẫn chưa tìm được công việc chính thức.

这个决定是临时的,以后可能会改变。
→ Quyết định này chỉ là tạm thời, sau này có thể thay đổi.

  1. Các cụm từ cố định có chứa từ 临时
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    临时工 línshí gōng Công nhân tạm thời
    临时职位 línshí zhíwèi Vị trí tạm thời
    临时决定 línshí juédìng Quyết định tạm thời
    临时住所 línshí zhùsuǒ Chỗ ở tạm thời
    临时通行证 línshí tōngxíngzhèng Giấy thông hành tạm thời
    临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
    临时搭建 línshí dājiàn Dựng lên tạm thời (như sân khấu)
    临时替代 línshí tìdài Thay thế tạm thời
    临时管制 línshí guǎnzhì Quản lý tạm thời (chế độ tạm quản lý)
    临时停车场 línshí tíngchēchǎng Bãi đỗ xe tạm thời
  2. Các mẫu câu ví dụ đa dạng, nhiều tình huống
    他只是在这里做临时工作,还没找到正式工作。
    (Tā zhǐshì zài zhèlǐ zuò línshí gōngzuò, hái méi zhǎodào zhèngshì gōngzuò)
    → Anh ấy chỉ làm việc tạm thời ở đây, chưa tìm được công việc chính thức.

临时决定常常带来风险。
(Línshí juédìng chángcháng dàilái fēngxiǎn)
→ Những quyết định tạm thời thường mang lại rủi ro.

这项政策只是临时措施,不会长期执行。
(Zhè xiàng zhèngcè zhǐshì línshí cuòshī, bú huì chángqī zhíxíng)
→ Chính sách này chỉ là biện pháp tạm thời, không thực hiện lâu dài.

如果你没有地方住,我可以帮你安排一个临时住所。
(Rúguǒ nǐ méiyǒu dìfāng zhù, wǒ kěyǐ bāng nǐ ānpái yí gè línshí zhùsuǒ)
→ Nếu bạn không có chỗ ở, tôi có thể giúp bạn sắp xếp một chỗ ở tạm thời.

她临时代替经理参加了会议。
(Tā línshí dàitì jīnglǐ cānjiā le huìyì)
→ Cô ấy tạm thời thay giám đốc tham dự cuộc họp.

我们需要一个临时方案来解决这个问题。
(Wǒmen xūyào yí gè línshí fāng’àn lái jiějué zhè gè wèntí)
→ Chúng ta cần một phương án tạm thời để giải quyết vấn đề này.

由于暴雨,学校临时停课。
(Yóuyú bàoyǔ, xuéxiào línshí tíngkè)
→ Do mưa lớn, nhà trường tạm thời nghỉ học.

她只是临时来帮忙,不是正式员工。
(Tā zhǐshì línshí lái bāngmáng, bù shì zhèngshì yuángōng)
→ Cô ấy chỉ đến giúp đỡ tạm thời, không phải nhân viên chính thức.

公司为新项目临时租了一间办公室。
(Gōngsī wèi xīn xiàngmù línshí zū le yì jiān bàngōngshì)
→ Công ty thuê một văn phòng tạm thời cho dự án mới.

他临时被叫去出差,没来得及告别。
(Tā línshí bèi jiào qù chūchāi, méi láidéjí gàobié)
→ Anh ấy được gọi đi công tác đột xuất, chưa kịp chào tạm biệt.

“临时” là từ vựng rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng cả trong đời sống hàng ngày, văn phòng, công việc hành chính – kinh doanh và trong ngôn ngữ báo chí.

Có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau như tính từ, trạng từ.

Biểu thị tính tạm thời, không bền vững, không cố định, không mang tính lâu dài.

  1. Nghĩa của 临时 (línshí)
    临时 là một từ tiếng Trung HSK cấp 4-5, có thể vừa là tính từ vừa là trạng từ, mang ý nghĩa:

Tạm thời, nhất thời, không cố định

Dùng để chỉ sự vật, sự việc chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không mang tính lâu dài hoặc ổn định.

Ví dụ: công việc tạm thời, nhà ở tạm thời, biện pháp tạm thời.

Đột xuất, bất ngờ, xảy ra ngoài dự kiến

Thường làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ.

Ví dụ: đến đột xuất, hủy họp đột xuất, thay đổi lịch trình bất ngờ.

Trong thành ngữ/hoàn cảnh đặc biệt

Mang nghĩa chống cháy, đối phó tạm thời, kiểu “nước đến chân mới nhảy”.

  1. Loại từ & cách dùng
    Tính từ: 临时的 + 名词

例: 临时工 (công nhân tạm thời)

Trạng từ: 临时 + 动词

例: 我临时去不了 (Tôi đột xuất không đi được)

Trong cụm từ cố định / thành ngữ

例: 临时抱佛脚 (Nước đến chân mới nhảy)

  1. Các cụm từ thường gặp với 临时
    临时工 (línshí gōng) – Công nhân tạm thời

临时措施 (línshí cuòshī) – Biện pháp tạm thời

临时决定 (línshí juédìng) – Quyết định tạm thời

临时变化 (línshí biànhuà) – Thay đổi đột xuất

临时取消 (línshí qǔxiāo) – Hủy bỏ đột xuất

临时通知 (línshí tōngzhī) – Thông báo đột xuất

临时证件 (línshí zhèngjiàn) – Giấy tờ tạm thời

临时住所 (línshí zhùsuǒ) – Nơi ở tạm thời

临时安排 (línshí ānpái) – Sắp xếp tạm thời

临时会议 (línshí huìyì) – Cuộc họp đột xuất

  1. 20 ví dụ chi tiết với 临时
    Mình viết nhiều mẫu câu theo 2 nghĩa chính, kèm phiên âm và tiếng Việt để bạn dễ học.

(A) Nghĩa “Tạm thời, nhất thời”
我在一家工厂做临时工。
Wǒ zài yī jiā gōngchǎng zuò línshí gōng.
Tôi làm công nhân tạm thời tại một nhà máy.

这个办公室是临时借给我们的。
Zhège bàngōngshì shì línshí jiè gěi wǒmen de.
Văn phòng này được cho chúng tôi mượn tạm thời.

这只是一个临时的解决方法。
Zhè zhǐ shì yīgè línshí de jiějué fāngfǎ.
Đây chỉ là một phương pháp giải quyết tạm thời.

我们住在临时搭建的帐篷里。
Wǒmen zhù zài línshí dājiàn de zhàngpéng lǐ.
Chúng tôi ở trong lều dựng tạm thời.

工地上建了一个临时仓库。
Gōngdì shàng jiàn le yī gè línshí cāngkù.
Trên công trường đã xây một kho tạm thời.

他拿了一张临时身份证。
Tā ná le yī zhāng línshí shēnfènzhèng.
Anh ấy lấy một chứng minh nhân dân tạm thời.

为了应急,我们想了一个临时的办法。
Wèile yìngjí, wǒmen xiǎng le yī gè línshí de bànfǎ.
Để ứng phó khẩn cấp, chúng tôi nghĩ ra một biện pháp tạm thời.

工厂雇了几名临时工来赶货。
Gōngchǎng gù le jǐ míng línshí gōng lái gǎn huò.
Nhà máy thuê vài công nhân tạm thời để kịp giao hàng.

我们在公园里搭了个临时棚子避雨。
Wǒmen zài gōngyuán lǐ dā le gè línshí péngzi bì yǔ.
Chúng tôi dựng một cái lán tạm thời trong công viên để tránh mưa.

这个规定只是临时性的,将来会调整。
Zhège guīdìng zhǐ shì línshí xìng de, jiānglái huì tiáozhěng.
Quy định này chỉ là tạm thời, sau này sẽ điều chỉnh.

(B) Nghĩa “Đột xuất, bất ngờ”
我临时有点事,今天不能来上班了。
Wǒ línshí yǒudiǎn shì, jīntiān bù néng lái shàngbān le.
Tôi đột xuất có việc, hôm nay không thể đi làm.

会议时间临时改变了。
Huìyì shíjiān línshí gǎibiàn le.
Thời gian họp đã thay đổi đột xuất.

他被临时派去出差了。
Tā bèi línshí pài qù chūchāi le.
Anh ấy bị cử đi công tác đột xuất.

因为下雨,我们临时取消了活动。
Yīnwèi xiàyǔ, wǒmen línshí qǔxiāo le huódòng.
Vì trời mưa nên chúng tôi đột xuất hủy bỏ hoạt động.

航班因为天气原因临时延误了。
Hángbān yīnwèi tiānqì yuányīn línshí yánwù le.
Chuyến bay bị hoãn đột xuất vì lý do thời tiết.

老板临时通知我明天出差。
Lǎobǎn línshí tōngzhī wǒ míngtiān chūchāi.
Sếp bất ngờ thông báo tôi đi công tác ngày mai.

临时换场地让很多人找不到地方。
Línshí huàn chǎngdì ràng hěn duō rén zhǎo bù dào dìfāng.
Đổi địa điểm đột xuất khiến nhiều người không tìm được chỗ.

我们临时决定去郊游。
Wǒmen línshí juédìng qù jiāoyóu.
Chúng tôi đột xuất quyết định đi dã ngoại.

他总是喜欢临时改变计划。
Tā zǒng shì xǐhuān línshí gǎibiàn jìhuà.
Anh ấy luôn thích thay đổi kế hoạch đột xuất.

这件事是临时发生的,没有人预料到。
Zhè jiàn shì shì línshí fāshēng de, méiyǒu rén yùliào dào.
Chuyện này xảy ra đột xuất, không ai dự đoán được.

  1. Thành ngữ và cách dùng mở rộng
    临时抱佛脚 (línshí bào fó jiǎo)

Nghĩa đen: Tạm thời ôm chân Phật

Nghĩa bóng: Nước đến chân mới nhảy / Chỉ học đối phó khi sắp thi

Ví dụ:
别等到考试前一天才临时抱佛脚。
Bié děng dào kǎoshì qián yītiān cái línshí bào fó jiǎo.
Đừng đợi đến một ngày trước khi thi mới học đối phó.

临时拼凑 (línshí pīncòu)

Ghép tạm, làm cho xong tạm thời

例: 这个报告是临时拼凑的。
Zhège bàogào shì línshí pīncòu de.
Báo cáo này được ghép tạm thời thôi.

临时起意 (línshí qǐyì)

Nghĩa: Nổi hứng bất chợt, quyết định đột xuất

例: 我们是临时起意才去旅行的。
Wǒmen shì línshí qǐyì cái qù lǚxíng de.
Chúng tôi đi du lịch là do hứng bất chợt.

临时 là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa “tạm thời”, “ngắn hạn”, “lúc đó”, “tùy thời”,… Từ này có thể được dùng như tính từ hoặc trạng từ, tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

  1. Định nghĩa và loại từ
    ◆ 临时 (línshí)
    Loại từ:
    → Tính từ / Trạng từ

Ý nghĩa chính:

Tạm thời, không lâu dài, mang tính ngắn hạn.

Lúc đó, trong thời điểm đó hoặc tùy theo tình huống xảy ra đột xuất.

Dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra bất ngờ, không chuẩn bị trước.

  1. Giải thích chi tiết theo ngữ cảnh
    ✦ Nghĩa 1: Tạm thời, không cố định, không lâu dài (dùng như tính từ)
    Diễn tả điều gì đó chỉ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, không phải vĩnh viễn.

Ví dụ:

这是一个临时的决定。
(Zhè shì yí gè línshí de juédìng.)
→ Đây là một quyết định tạm thời.

他只是临时工,不是正式员工。
(Tā zhǐshì línshí gōng, bù shì zhèngshì yuángōng.)
→ Anh ấy chỉ là công nhân tạm thời, không phải nhân viên chính thức.

我们找了一个临时的住处。
(Wǒmen zhǎo le yí gè línshí de zhùchù.)
→ Chúng tôi đã tìm một chỗ ở tạm thời.

✦ Nghĩa 2: Lúc đó, ngay lúc đó, diễn tả điều gì đó xảy ra bất ngờ, chưa có kế hoạch từ trước (dùng như trạng từ)
Thường đi với động từ để biểu thị hành động nhất thời hoặc không chuẩn bị trước.

Ví dụ:

我临时有事,不能去了。
(Wǒ línshí yǒu shì, bù néng qù le.)
→ Tôi có việc đột xuất nên không thể đi được.

他临时改变了计划。
(Tā línshí gǎibiàn le jìhuà.)
→ Anh ấy đã thay đổi kế hoạch vào phút chót.

这是临时决定的,没有提前安排。
(Zhè shì línshí juédìng de, méiyǒu tíqián ānpái.)
→ Đây là quyết định tức thời, không có sắp xếp trước.

  1. Một số mẫu câu cố định có từ 临时
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    临时决定 (línshí juédìng) Quyết định tạm thời 他是临时决定参加的。
    Tā shì línshí juédìng cānjiā de.
    → Anh ấy quyết định tham gia vào phút chót.
    临时工 (línshí gōng) Lao động thời vụ, nhân viên tạm 公司雇了一些临时工。
    Gōngsī gù le yìxiē línshí gōng.
    → Công ty đã thuê một số lao động thời vụ.
    临时措施 (línshí cuòshī) Biện pháp tạm thời 这是政府的临时措施。
    Zhè shì zhèngfǔ de línshí cuòshī.
    → Đây là biện pháp tạm thời của chính phủ.
    临时演员 (línshí yǎnyuán) Diễn viên tạm thời / vai phụ 他只是个临时演员。
    Tā zhǐshì gè línshí yǎnyuán.
    → Anh ấy chỉ là một diễn viên phụ.
  2. Phân biệt 临时 với các từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa So sánh
    暂时 (zànshí) Tạm thời, nhất thời Gần giống 临时 nhưng nhấn mạnh đến thời gian ngắn.
    临时 (línshí) Tạm thời, đột xuất Thường mang tính bất ngờ, chưa chuẩn bị trước.
    短期 (duǎnqī) Ngắn hạn Thường dùng trong tài chính, kế hoạch, thời gian học, v.v…

Ví dụ phân biệt:

我只是暂时住在这里。
(Wǒ zhǐshì zànshí zhù zài zhèlǐ.)
→ Tôi chỉ tạm thời ở đây (có thể đã có kế hoạch trước).

我临时住在朋友家。
(Wǒ línshí zhù zài péngyǒu jiā.)
→ Tôi ở nhà bạn một cách tạm thời (vì tình huống đột xuất).

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 临时 (línshí)
    Loại từ Tính từ, Trạng từ
    Nghĩa chính Tạm thời, ngắn hạn, đột xuất, tức thì
    Đặc điểm ngữ nghĩa Nhấn mạnh tính không lâu dài, hoặc phát sinh bất ngờ
    Dễ nhầm với 暂时, 短期
    Thường dùng trong Quyết định, công việc, chỗ ở, kế hoạch, lý do thay đổi

临时 (línshí) là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    临时 (línshí) là một từ Hán ngữ thường được dùng trong đời sống, công việc và hành chính. Từ này có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ, tùy vào vị trí trong câu.

Nghĩa chính:

Tạm thời, không lâu dài, chỉ xảy ra trong một thời gian ngắn.

Diễn tả một tình huống xảy ra bất ngờ, không nằm trong kế hoạch cố định.

  1. Loại từ và cách sử dụng
    Vai trò Cách dùng Nghĩa
    Tính từ 修饰 danh từ (bổ nghĩa cho danh từ) Tạm thời, không cố định
    Trạng từ 修饰 động từ (bổ nghĩa cho động từ) Xảy ra bất ngờ, không có trong kế hoạch
  2. Các cách dùng phổ biến và nhiều ví dụ chi tiết
    A. 临时 làm tính từ (tạm thời, không cố định)
    Cách dùng:
    Dùng để mô tả tính chất tạm thời của sự vật, công việc, nơi chốn, giấy tờ v.v.

Ví dụ 1: 临时工(línshí gōng)– công nhân tạm thời
他是一名临时工。
(Tā shì yì míng línshí gōng.)
→ Anh ấy là một công nhân tạm thời.

临时工没有正式员工的福利。
(Línshí gōng méiyǒu zhèngshì yuángōng de fúlì.)
→ Công nhân tạm thời không có chế độ phúc lợi như nhân viên chính thức.

Ví dụ 2: 临时住所(línshí zhùsuǒ)– chỗ ở tạm thời
灾民们被安置在一个临时住所里。
(Zāimín men bèi ānzhì zài yí gè línshí zhùsuǒ lǐ.)
→ Những người bị thiên tai được sắp xếp ở một chỗ ở tạm thời.

Ví dụ 3: 临时通行证(línshí tōngxíngzhèng)– thẻ thông hành tạm thời
外来人员需要办理临时通行证。
(Wàilái rényuán xūyào bànlǐ línshí tōngxíngzhèng.)
→ Người ngoài cần làm thẻ thông hành tạm thời.

B. 临时 làm trạng từ (xảy ra bất ngờ, không có trong kế hoạch)
Cách dùng:
Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động xảy ra một cách đột ngột, không chuẩn bị trước.

Ví dụ 1: 临时决定(línshí juédìng)– quyết định tạm thời / đột ngột
这是我临时决定的。
(Zhè shì wǒ línshí juédìng de.)
→ Đây là quyết định tạm thời/đột xuất của tôi.

他临时改了主意。
(Tā línshí gǎi le zhǔyì.)
→ Anh ấy bất ngờ thay đổi ý kiến.

Ví dụ 2: 临时请假(línshí qǐngjià)– xin nghỉ đột xuất
因为家里有急事,他临时请了假。
(Yīnwèi jiālǐ yǒu jíshì, tā línshí qǐng le jià.)
→ Vì nhà có việc gấp, anh ấy xin nghỉ đột xuất.

Ví dụ 3: 临时取消会议(línshí qǔxiāo huìyì)– hủy họp đột xuất
由于突发情况,会议被临时取消了。
(Yóuyú tūfā qíngkuàng, huìyì bèi línshí qǔxiāo le.)
→ Vì có tình huống bất ngờ, cuộc họp bị hủy đột xuất.

C. Một số cụm từ phổ biến với 临时
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
临时工作 línshí gōngzuò Công việc tạm thời
临时措施 línshí cuòshī Biện pháp tạm thời
临时停车 línshí tíngchē Đỗ xe tạm thời
临时文件 línshí wénjiàn Tài liệu tạm thời
临时岗位 línshí gǎngwèi Vị trí công việc tạm thời
临时编号 línshí biānhào Mã số tạm thời

  1. Phân biệt 临时 (línshí) và 暂时 (zànshí)
    Tiêu chí 临时 (línshí) 暂时 (zànshí)
    Nghĩa chính Tạm thời (ứng biến, xảy ra bất ngờ) Tạm thời (trong khoảng thời gian ngắn)
    Cảm giác người nói Không có kế hoạch từ trước, mang tính linh động Có thể đã có dự định trước, thời gian cụ thể
    Ví dụ 临时取消 (hủy đột ngột), 临时决定 暂时离开 (rời đi tạm thời), 暂时没空 (tạm thời không rảnh)

Ví dụ so sánh:

他临时决定不去了。
(Tā línshí juédìng bù qù le.)
→ Anh ấy quyết định không đi nữa (quyết định đột xuất).

他暂时不想谈这件事。
(Tā zànshí bù xiǎng tán zhè jiàn shì.)
→ Anh ấy tạm thời không muốn nói về chuyện này.

  1. Tình huống sử dụng trong công việc và đời sống
    Trong công ty:

临时合同 (hợp đồng tạm thời)

临时会议 (cuộc họp khẩn cấp)

临时工人 (công nhân thời vụ)

Trong hành chính:

临时通行证 (giấy thông hành tạm)

临时居留 (cư trú tạm thời)

Trong đời sống:

临时借住 (ở nhờ tạm thời)

临时停车 (đỗ xe tạm)

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.