HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnCách dùng Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung như thế nào

Cách dùng Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung như thế nào

Trợ động từ 可以 trong tiếng Trung 可以 là trợ động từ dùng để nói “được phép”, “có thể theo điều kiện”, “có khả năng thực hiện” trong một bối cảnh nhất định. Nó linh hoạt, lịch sự, và rất hay xuất hiện trong xin phép, đề nghị, cho phép, và mô tả khả năng mang tính điều kiện. Ý nghĩa và sắc thái chính Cho phép/quyền hạn: nói việc được phép làm theo quy tắc, thẩm quyền, hoàn cảnh. Trọng tâm là “được phép” chứ không phải kỹ năng. Khả năng theo điều kiện: khi điều kiện khách quan cho phép thì việc đó “có thể” làm được (khả thi về mặt bối cảnh, tài nguyên, quy định). Lời mời/đề nghị lịch sự: dùng 可以 để làm câu hỏi mềm, lịch sự hơn, phù hợp trong giao tiếp xã hội và nơi làm việc. Khuyên nhủ/gợi ý: có thể dùng 可以 để đưa ra gợi ý “cậu có thể thử…”. Vị trí và cấu trúc câu cơ bản Cấu trúc chuẩn: Chủ ngữ + 可以 + động từ/cụm động từ Ví dụ: 我可以进去吗?Wǒ kěyǐ jìnrù ma? → Tôi có thể vào không? Phủ định: 不可以 + động từ (không được phép/không nên) Ví dụ: 这里不可以拍照。Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào. → Ở đây không được chụp ảnh. Nghi vấn: 可以…吗? dùng để xin phép/đề nghị Ví dụ: 我可以借你的书吗?Wǒ kěyǐ jiè nǐ de shū ma? → Tôi có thể mượn sách của bạn không? Câu điều kiện: 如果/只要/一旦 + 条件 + 就/才 + 可以 + động từ Ví dụ: 只要通过考试,就可以申请。Zhǐyào tōngguò kǎoshì, jiù kěyǐ shēnqǐng. → Chỉ cần đậu kỳ thi là có thể nộp đơn. Dùng 可以 để xin phép, cho phép và quy tắc Xin phép: người nói hỏi xem có quyền làm việc nào đó không. Ví dụ: 我可以坐这里吗?Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma? → Tôi có thể ngồi ở đây không? Cho phép: người có thẩm quyền nói rằng được phép. Ví dụ: 你现在可以离开了。Nǐ xiànzài kěyǐ líkāi le. → Giờ bạn có thể rời đi. Quy định/biển báo: mô tả điều được/không được theo quy tắc. Ví dụ: 公园可以带宠物。Gōngyuán kěyǐ dài chǒngwù. → Công viên được phép mang thú cưng. Dùng 可以 cho khả năng điều kiện và gợi ý Khả năng điều kiện (khả thi): Ví dụ: 这个方案可以实现。Zhège fāng’àn kěyǐ shíxiàn. → Phương án này có thể thực hiện. Gợi ý/lời khuyên mềm: Ví dụ: 你可以试试这个方法。Nǐ kěyǐ shìshi zhège fāngfǎ. → Bạn có thể thử cách này. Lịch sự hóa yêu cầu/đề nghị: Ví dụ: 可以帮我看一下吗?Kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià ma? → Có thể xem giúp tôi một chút không? Phân biệt nhanh với 会 và 能 (tinh gọn, không dùng bảng) Với 会: 会 nhấn mạnh kỹ năng đã học (biết làm) và dự đoán “sẽ”. 可以 nhấn mạnh cho phép/quy tắc/điều kiện. Ví dụ: 我会开车 (biết lái); 现在不可以开车 (giờ không được phép lái). Với 能: 能 nhấn mạnh năng lực/thể trạng/điều kiện thực tế để làm ngay; 可以 nhấn mạnh “được phép” hoặc “khả thi theo quy tắc”. Ví dụ: 我不能喝酒 (không thể uống: sức khỏe/hoàn cảnh); 这里不可以喝酒 (không được phép uống: quy định). Mẫu kết hợp thường gặp Chủ ngữ + 现在/今天/此刻 + 可以 + V: nhấn thời điểm cho phép. 场所/情境 + 可以/不可以 + V: mô tả quy định nơi chốn. 条件句 + 就/才 + 可以 + V: nêu điều kiện cần để được phép/khả thi. 可以 + 把/被 + 句式: dùng trong xử lý đồ vật/quá trình (“có thể đem…/bị… được phép”). Lỗi thường gặp và cách tránh Dùng 可以 để nói kỹ năng: nói “biết” phải dùng 会, không dùng 可以. Nhầm lẫn “không thể” và “không được phép”: sức khỏe/khả năng dùng 不能, quy định dùng 不可以. Dùng quá cứng trong đề nghị: 可以 + câu hỏi giúp mềm mại; tránh mệnh lệnh khô khan khi muốn lịch sự.

Đánh giá post

Hướng dẫn chi tiết Cách dung Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung

Trợ động từ 可以 trong tiếng Trung
可以 là trợ động từ dùng để nói “được phép”, “có thể theo điều kiện”, “có khả năng thực hiện” trong một bối cảnh nhất định. Nó linh hoạt, lịch sự, và rất hay xuất hiện trong xin phép, đề nghị, cho phép, và mô tả khả năng mang tính điều kiện.

Ý nghĩa và sắc thái chính

  • Cho phép/quyền hạn: nói việc được phép làm theo quy tắc, thẩm quyền, hoàn cảnh. Trọng tâm là “được phép” chứ không phải kỹ năng.
  • Khả năng theo điều kiện: khi điều kiện khách quan cho phép thì việc đó “có thể” làm được (khả thi về mặt bối cảnh, tài nguyên, quy định).
  • Lời mời/đề nghị lịch sự: dùng 可以 để làm câu hỏi mềm, lịch sự hơn, phù hợp trong giao tiếp xã hội và nơi làm việc.
  • Khuyên nhủ/gợi ý: có thể dùng 可以 để đưa ra gợi ý “cậu có thể thử…”.

Vị trí và cấu trúc câu cơ bản

  • Cấu trúc chuẩn: Chủ ngữ + 可以 + động từ/cụm động từ
    Ví dụ: 我可以进去吗?Wǒ kěyǐ jìnqù ma? → Tôi có thể vào không?
  • Phủ định: 不可以 + động từ (không được phép/không nên)
    Ví dụ: 这里不可以拍照。Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào. → Ở đây không được chụp ảnh.
  • Nghi vấn: 可以…吗? dùng để xin phép/đề nghị
    Ví dụ: 我可以借你的书吗?Wǒ kěyǐ jiè nǐ de shū ma? → Tôi có thể mượn sách của bạn không?
  • Câu điều kiện: 如果/只要/一旦 + 条件 + 就/才 + 可以 + động từ
    Ví dụ: 只要通过考试,就可以申请。Zhǐyào tōngguò kǎoshì, jiù kěyǐ shēnqǐng. → Chỉ cần đậu kỳ thi là có thể nộp đơn.

Dùng 可以 để xin phép, cho phép và quy tắc

  • Xin phép: người nói hỏi xem có quyền làm việc nào đó không.
    Ví dụ: 我可以坐这里吗?Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma? → Tôi có thể ngồi ở đây không?
  • Cho phép: người có thẩm quyền nói rằng được phép.
    Ví dụ: 你现在可以离开了。Nǐ xiànzài kěyǐ líkāi le. → Giờ bạn có thể rời đi.
  • Quy định/biển báo: mô tả điều được/không được theo quy tắc.
    Ví dụ: 公园可以带宠物。Gōngyuán kěyǐ dài chǒngwù. → Công viên được phép mang thú cưng.

Dùng 可以 cho khả năng điều kiện và gợi ý

  • Khả năng điều kiện (khả thi):
    Ví dụ: 这个方案可以实现。Zhège fāng’àn kěyǐ shíxiàn. → Phương án này có thể thực hiện.
  • Gợi ý/lời khuyên mềm:
    Ví dụ: 你可以试试这个方法。Nǐ kěyǐ shìshi zhège fāngfǎ. → Bạn có thể thử cách này.
  • Lịch sự hóa yêu cầu/đề nghị:
    Ví dụ: 可以帮我看一下吗?Kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià ma? → Có thể xem giúp tôi một chút không?

Phân biệt nhanh với 会 và 能 (tinh gọn, không dùng bảng)

  • Với 会: 会 nhấn mạnh kỹ năng đã học (biết làm) và dự đoán “sẽ”. 可以 nhấn mạnh cho phép/quy tắc/điều kiện.
    Ví dụ: 我会开车 (biết lái); 现在不可以开车 (giờ không được phép lái).
  • Với 能: 能 nhấn mạnh năng lực/thể trạng/điều kiện thực tế để làm ngay; 可以 nhấn mạnh “được phép” hoặc “khả thi theo quy tắc”.
    Ví dụ: 我不能喝酒 (không thể uống: sức khỏe/hoàn cảnh); 这里不可以喝酒 (không được phép uống: quy định).

Mẫu kết hợp thường gặp

  • Chủ ngữ + 现在/今天/此刻 + 可以 + V: nhấn thời điểm cho phép.
  • 场所/情境 + 可以/不可以 + V: mô tả quy định nơi chốn.
  • 条件句 + 就/才 + 可以 + V: nêu điều kiện cần để được phép/khả thi.
  • 可以 + 把/被 + 句式: dùng trong xử lý đồ vật/quá trình (“có thể đem…/bị… được phép”).

Lỗi thường gặp và cách tránh

  • Dùng 可以 để nói kỹ năng: nói “biết” phải dùng 会, không dùng 可以.
  • Nhầm lẫn “không thể” và “không được phép”: sức khỏe/khả năng dùng 不能, quy định dùng 不可以.
  • Dùng quá cứng trong đề nghị: 可以 + câu hỏi giúp mềm mại; tránh mệnh lệnh khô khan khi muốn lịch sự.

35 mẫu câu minh họa (kèm phiên âm)

  • Xin phép: 我可以进去吗?
    Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
    Tôi có thể vào không?
  • Biển báo/quy định: 这里不可以抽烟。
    Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
    Ở đây không được hút thuốc.
  • Cho phép rời đi: 你现在可以走了。
    Nǐ xiànzài kěyǐ zǒu le.
    Bây giờ bạn có thể đi.
  • Mượn đồ: 我可以借你的笔吗?
    Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?
    Tôi có thể mượn bút của bạn không?
  • Ngồi chỗ: 我可以坐这儿吗?
    Wǒ kěyǐ zuò zhè’er ma?
    Tôi có thể ngồi ở đây không?
  • Gọi điện: 我可以给你打电话吗?
    Wǒ kěyǐ gěi nǐ dǎ diànhuà ma?
    Tôi có thể gọi điện cho bạn không?
  • Chụp ảnh: 这儿可以拍照吗?
    Zhè’er kěyǐ pāizhào ma?
    Ở đây có thể chụp ảnh không?
  • Giữ im lặng: 上课请安静,不可以说话。
    Shàngkè qǐng ānjìng, bù kěyǐ shuōhuà.
    Trong giờ học xin yên lặng, không được nói chuyện.
  • Đưa ra gợi ý: 你可以试试这个方法。
    Nǐ kěyǐ shìshi zhège fāngfǎ.
    Bạn có thể thử cách này.
  • Gợi ý khác: 我们可以分工合作。
    Wǒmen kěyǐ fēngōng hézuò.
    Chúng ta có thể phân công hợp tác.
  • Khả thi: 这个计划可以执行。
    Zhège jìhuà kěyǐ zhíxíng.
    Kế hoạch này có thể thực thi.
  • Điều kiện đủ: 只要通过面试,就可以入职。
    Zhǐyào tōngguò miànshì, jiù kěyǐ rùzhí.
    Chỉ cần qua phỏng vấn là có thể nhận việc.
  • Giới hạn thời gian: 你可以等我十分钟吗?
    Nǐ kěyǐ děng wǒ shí fēnzhōng ma?
    Bạn có thể đợi tôi 10 phút không?
  • Lời mời mềm: 晚上可以一起吃饭吗?
    Wǎnshang kěyǐ yīqǐ chīfàn ma?
    Tối nay có thể ăn cùng không?
  • Cho phép sử dụng: 现在可以用会议室。
    Xiànzài kěyǐ yòng huìyìshì.
    Bây giờ có thể dùng phòng họp.
  • Quy định nơi công cộng: 公园可以骑自行车。
    Gōngyuán kěyǐ qí zìxíngchē.
    Công viên được phép đi xe đạp.
  • Cổng an ninh: 没有证件不可以进入。
    Méiyǒu zhèngjiàn bù kěyǐ jìnrù.
    Không có giấy tờ thì không được vào.
  • Gợi ý học tập: 你可以先预习再上课。
    Nǐ kěyǐ xiān yùxí zài shàngkè.
    Bạn có thể ôn trước rồi vào học.
  • Thay phương án: 我们可以改时间。
    Wǒmen kěyǐ gǎi shíjiān.
    Chúng ta có thể đổi thời gian.
  • Thử nghiệm: 这个功能可以测试一下。
    Zhège gōngnéng kěyǐ cèshì yíxià.
    Tính năng này có thể thử test một chút.
  • Nhờ giúp đỡ: 可以帮我签个名吗?
    Kěyǐ bāng wǒ qiān ge míng ma?
    Có thể ký giúp tôi một chữ không?
  • Đề nghị kiểm tra: 你可以检查这份文件吗?
    Nǐ kěyǐ jiǎnchá zhè fèn wénjiàn ma?
    Bạn có thể kiểm tra tài liệu này không?
  • Mượn thời gian: 我可以占用你几分钟吗?
    Wǒ kěyǐ zhànyòng nǐ jǐ fēnzhōng ma?
    Tôi có thể xin vài phút của bạn không?
  • Chuyển kênh: 我们可以线上会议。
    Wǒmen kěyǐ xiànshàng huìyì.
    Chúng ta có thể họp online.
  • Thông qua: 这份申请可以通过。
    Zhè fèn shēnqǐng kěyǐ tōngguò.
    Hồ sơ này có thể được thông qua.
  • Bảo lưu: 你可以保留意见。
    Nǐ kěyǐ bǎoliú yìjiàn.
    Bạn có thể bảo lưu ý kiến.
  • Xin phép rời cuộc họp: 我可以先走吗?
    Wǒ kěyǐ xiān zǒu ma?
    Tôi có thể đi trước không?
  • Không được công khai: 这些内容不可以外传。
    Zhèxiē nèiróng bù kěyǐ wàichuán.
    Những nội dung này không được truyền ra ngoài.
  • Đổi chỗ: 我可以坐靠窗吗?
    Wǒ kěyǐ zuò kàochuāng ma?
    Tôi có thể ngồi gần cửa sổ không?
  • Dùng đồ chung: 可以用公共打印机。
    Kěyǐ yòng gōnggòng dǎyìnjī.
    Có thể dùng máy in công cộng.
  • Thời điểm: 午休时间不可以喧哗。
    Wǔxiū shíjiān bù kěyǐ xuānhuá.
    Giờ nghỉ trưa không được ồn ào.
  • Gợi ý quy trình: 你可以先登录再提交。
    Nǐ kěyǐ xiān dēnglù zài tíjiāo.
    Bạn có thể đăng nhập trước rồi nộp.
  • Nhờ xác nhận: 可以确认一下日程吗?
    Kěyǐ quèrèn yíxià rìchéng ma?
    Có thể xác nhận lịch trình không?
  • Cho phép mang theo: 可以带水进去。
    Kěyǐ dài shuǐ jìnqù.
    Có thể mang nước vào.
  • Điều kiện đi kèm: 通过审核后才可以发布。
    Tōngguò shěnhé hòu cái kěyǐ fābù.
    Chỉ sau khi duyệt mới có thể đăng.

Gợi ý luyện tập “dùng được ngay”

  • Tạo cặp câu xin phép và quy định: cùng một hành động, viết một câu 可以…吗? và một câu 不可以… để phân biệt lịch sự và cấm đoán.
  • Ghép với điều kiện: viết 10 câu mẫu “只要…就可以…” và “…后才可以…”, dùng nội dung công việc/học tập thực tế của bạn.
  • Chuyển đổi sắc thái: thử nói cùng một ý bằng 可以 (xin phép), 能 (khả năng thực tế), 会 (kỹ năng/dự đoán) để cảm nhận khác biệt tinh tế.
  1. 可以 (kěyǐ) là gì?

可以 là một trợ động từ (modal verb) có ba nghĩa chính:

Có thể / được phép → diễn đạt sự cho phép.

Có thể → diễn đạt khả năng thực hiện (theo tình huống).

Có thể / có lẽ → dùng trong câu đề xuất hoặc phỏng đoán nhẹ.

Trong ba trợ động từ: 会 – 能 – 可以, thì 可以 nghiêng mạnh về “sự cho phép”.

  1. Nghĩa 1: “Được phép làm gì” (phổ biến nhất)

Dùng khi xin phép, cho phép, hoặc nói về quy định.

Cấu trúc:
Chủ ngữ + 可以 + động từ …

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnrù ma?
→ Tôi vào được không?

这里可以拍照。
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào.
→ Ở đây được phép chụp hình.

老师说我们可以休息。
Lǎoshī shuō wǒmen kěyǐ xiūxi.
→ Giáo viên nói chúng ta có thể nghỉ ngơi.

你现在可以走了。
Nǐ xiànzài kěyǐ zǒu le.
→ Bạn có thể rời đi bây giờ.

  1. Nghĩa 2: “Có thể làm gì” (tình huống cho phép)

Khác với 能 (khả năng thể chất / điều kiện), 可以 tập trung vào tình huống hiện tại có cho phép hay không.

Ví dụ:

现在不可以打电话,他在开会。
Xiànzài bù kěyǐ dǎ diànhuà, tā zài kāihuì.
→ Giờ không thể gọi điện, anh ấy đang họp.

这个房间可以住三个人。
Zhège fángjiān kěyǐ zhù sān ge rén.
→ Phòng này có thể ở 3 người.

你等一下,我可以帮你看看。
Nǐ děng yíxià, wǒ kěyǐ bāng nǐ kànkàn.
→ Bạn đợi chút, tôi có thể xem giúp bạn.

  1. Nghĩa 3: “Có lẽ / có thể” trong câu đề xuất nhẹ, lịch sự

Dùng để đưa ra gợi ý nhẹ nhàng, lịch sự hoặc phỏng đoán.

Ví dụ:

你可以试试这个方法。
Nǐ kěyǐ shìshi zhège fāngfǎ.
→ Bạn có thể thử cách này.

我们可以明天再讨论。
Wǒmen kěyǐ míngtiān zài tǎolùn.
→ Chúng ta có thể bàn lại vào ngày mai.

他现在不在,可能是在忙,你可以等一下。
Tā xiànzài bú zài, kěnéng shì zài máng, nǐ kěyǐ děng yíxià.
→ Anh ấy không có ở đây, có lẽ đang bận, bạn có thể chờ một chút.

  1. Phủ định của 可以: 不可以 / 不能

Phủ định: 不可以 (bù kěyǐ) hoặc 不能 (bù néng)
Nhưng:

不可以 = “không được phép”.

不能 = “không thể (do điều kiện)”.

So sánh:

这里不可以抽烟。
→ Ở đây không được phép hút thuốc.

我今天不能抽烟,嗓子疼。
→ Hôm nay tôi không thể hút thuốc, đau họng.

  1. So sánh 可以 với 能 và 会
    Từ Nghĩa chính Nhấn mạnh Ví dụ
    会 biết (kỹ năng học được), sẽ năng lực học được + xu hướng tương lai 我会开车。
    能 có thể khả năng tự nhiên hoặc điều kiện 我今天不能去。
    可以 được phép / có thể quy định, cho phép, đề xuất 我可以走了吗?
    Ví dụ so sánh rõ ràng:

我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
→ Tôi biết nói tiếng Trung. (kỹ năng học)

我不能说中文。
Wǒ bù néng shuō Zhōngwén.
→ Tôi không thể nói tiếng Trung. (hoàn cảnh không cho phép, ví dụ bị đau họng)

我可以说中文吗?
Wǒ kěyǐ shuō Zhōngwén ma?
→ Tôi nói tiếng Trung được không? (xin phép)

  1. Các cấu trúc thường gặp với 可以
    7.1. 可以不 / 可以不用

Diễn đạt: “có thể không…”

Ví dụ:

你可以不去。
Nǐ kěyǐ bú qù.
→ Bạn có thể không đi.

这件事你可以不用告诉他。
Zhè jiàn shì nǐ kěyǐ bú yòng gàosu tā.
→ Chuyện này bạn có thể không cần nói với anh ấy.

7.2. 可不可以 + động từ (hỏi phép lịch sự)

Tương đương 可以…吗 nhưng lịch sự và thân thiện hơn.

Ví dụ:

我可不可以坐这里?
Wǒ kěbùkěyǐ zuò zhèlǐ?
→ Tôi có thể ngồi đây được không?

你可不可以帮我一下?
Nǐ kěbùkěyǐ bāng wǒ yíxià?
→ Bạn giúp tôi chút được không?

7.3. 可以 + 不可以 (mang nghĩa “được hay không?”)
Ví dụ:

他说可以不可以?
Tā shuō kěyǐ bù kěyǐ?
→ Anh ấy nói có được hay không?

7.4. 可以 + 得 / 不 + bổ ngữ

Diễn đạt mức độ hoặc khả năng theo điều kiện.

Ví dụ:

这个地方可以住得下十个人。
Zhège dìfang kěyǐ zhù de xià shí ge rén.
→ Chỗ này có thể chứa được mười người.

这个包不可以放得下电脑。
Zhège bāo bù kěyǐ fàng de xià diànnǎo.
→ Cái túi này không thể đựng được laptop.

  1. Lỗi thường gặp với 可以
    Lỗi 1: Dùng 可以 khi muốn nói về “kỹ năng”

Sai:
我可以开车。 (khi muốn nói “biết lái xe”)
Đúng:
我会开车。
Wǒ huì kāichē.

Lỗi 2: Dùng 可以 khi muốn nói về “khả năng thể chất”

Sai:
我今天可以跑步。 (như là “cơ thể cho phép”)
Đúng:
我今天能跑步。
Wǒ jīntiān néng pǎobù.

Lỗi 3: Dùng 可以 để dự đoán (nên dùng 会/可能)

Sai:
明天可以下雨。
Đúng:
明天会/可能会下雨。
Míngtiān huì/kěnéng huì xiàyǔ.

  1. Bài luyện tập
    Bài 1: Chọn 会 / 能 / 可以

这里不_吸烟。

我明天不舒服,_ 来不了。

_说三种语言。

_帮我一下吗?

今天下雨,车_开。

Bài 2: Dịch sang tiếng Trung

Tôi vào được chưa?

Ở đây không được phép chụp hình.

Bạn có thể giúp tôi mang cái này không?

Bây giờ tôi không thể nói chuyện được.

Nếu bạn muốn, bạn có thể thử món này.

  1. Đáp án
    Bài 1:

可以

不能

可以

不能

Bài 2:

我可以进去了吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù le ma?

这里不可以拍照。
Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.

你可以帮我拿一下这个吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ná yíxià zhège ma?

我现在不能说话。
Wǒ xiànzài bù néng shuōhuà.

如果你想,你可以试试这个菜。
Rúguǒ nǐ xiǎng, nǐ kěyǐ shìshi zhège cài.

1) Ý nghĩa chính của 可以

可以 = “có thể / được phép / khả năng” — mang hai sắc thái chính:

Permission / Allowance (được phép) — “được” (ví dụ: 你可以走了 — bạn có thể đi rồi).

Possibility / Capability (khả năng / có thể xảy ra) — “có thể/khả năng” (ví dụ: 这个方法可以解决问题 — phương pháp này có thể giải quyết vấn đề).

Tông chung: có tính lịch sự/khuyến nghị khi dùng để xin phép hoặc cho phép; ở dạng khả năng, nó hơi trung tính, không quá nhấn năng lực bản thân (so với 能).

2) Vị trí trong câu & cấu trúc cơ bản

Subj + 可以 + V
我可以走了。Wǒ kěyǐ zǒu le. (Tôi có thể đi rồi / Tôi được phép đi rồi.)

可以 + V + O (khả năng hoặc gợi ý)
这个软件可以提高效率。Zhège ruǎnjiàn kěyǐ tígāo xiàolǜ. (Phần mềm này có thể nâng cao hiệu suất.)

可以吗?/ 可以不可以? (hỏi xin phép / hỏi khả năng)
我可以借用一下你的笔吗?Wǒ kěyǐ jièyòng yīxià nǐ de bǐ ma? (Mình mượn bút của bạn được không?)

可以 + V + 了 — nhấn rằng điều kiện đã đạt nên “được phép / có thể”
现在可以开始了。Xiànzài kěyǐ kāishǐ le. (Bây giờ có thể bắt đầu rồi.)

也可以 / 还可以 — đưa ra lựa chọn hoặc nói “cũng được / còn tạm được”
你可以坐车,也可以骑自行车。Nǐ kěyǐ zuò chē, yě kěyǐ qí zìxíngchē. (Bạn có thể đi bằng xe buýt, cũng có thể đi xe đạp.)

3) Các sắc thái nghĩa & ví dụ minh họa
A. Cho phép / xin phép (permission)

你可以进来。Nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.

可以把窗户打开吗?Kěyǐ bǎ chuānghu dǎkāi ma?
Có thể mở cửa sổ không? (xin phép)

B. Khả năng / có thể / phương pháp khả thi

这个办法可以解决问题。Zhège bànfǎ kěyǐ jiějué wèntí.
Cách này có thể giải quyết vấn đề.

用剪刀可以把纸剪开。Yòng jiǎndāo kěyǐ bǎ zhǐ jiǎn kāi.
Dùng kéo có thể cắt tờ giấy ra.

C. Đề nghị / gợi ý nhẹ nhàng

你可以试试看。Nǐ kěyǐ shì shìkàn.
Bạn có thể thử xem.

我们可以换个时间。Wǒmen kěyǐ huàn gè shíjiān.
Chúng ta có thể đổi sang thời gian khác.

D. Từ chối khéo / lựa chọn thay thế

我今天不太方便,你可以明天来。Wǒ jīntiān bù tài fāngbiàn, nǐ kěyǐ míngtiān lái.
Hôm nay tôi không tiện lắm, bạn có thể đến vào ngày mai.

4) So sánh 可以 với 能 / 会 / 可以 / 得以 / 允许 / 可能

可以 vs 能 (kěyǐ vs néng)

可以 nhấn được phép hoặc phương pháp/khả năng; lịch sự hơn khi xin phép.
你可以走了。Nǐ kěyǐ zǒu le. (Bạn được phép đi.)

能 nhấn khả năng thực tế / điều kiện (có thể/do khả năng).
你能走吗?Nǐ néng zǒu ma? (Bạn có thể đi được không? — hỏi về khả năng/điều kiện.)

可以 vs 会 (kěyǐ vs huì)

会 = “biết (skill)” hoặc “sẽ” (future). Không dùng để xin phép.
我会开车 (wǒ huì kāichē) = Tôi biết lái xe.
我可以开车 (wǒ kěyǐ kāichē) = Tôi có thể/được phép lái xe.

可以 vs 允许 (kěyǐ vs yǔnxǔ)

允许 là từ trang trọng hơn, chính thức (cho phép).
学校允许学生晚自习。Xuéxiào yǔnxǔ xuéshēng wǎn zìxí. (Trường cho phép học sinh tự học buổi tối.)

可以 là cách nói thông dụng, thân mật hơn.

可以 vs 可能 (kěyǐ vs kěnéng)

可能 nhấn “có khả năng xảy ra” (may/might).
他可能迟到。Tā kěnéng chídào. (Anh ấy có thể đến muộn.)

可以 nói “có thể/được phép/làm được” (can/able/permission).
我们可以改天再谈。Wǒmen kěyǐ gǎitiān zài tán. (Chúng ta có thể dời sang hôm khác.)

可以 vs 得以 (kěyǐ vs déyǐ)

得以 trang trọng, thường trong văn viết, nghĩa “được để/nhờ vậy mà có thể”.
通过努力,他得以完成任务。Tōngguò nǔlì, tā déyǐ wánchéng rènwu. (Nhờ nỗ lực, anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.)

5) Các mẫu câu hay gặp & lưu ý ngữ pháp

可以 + V (được phép / có thể) — đứng trước động từ chính.
现在可以开始了。Xiànzài kěyǐ kāishǐ le.

可以 + 给 + O — xin phép nhận/được nhận.
我可以给你打电话吗?Wǒ kěyǐ gěi nǐ dǎ diànhuà ma?

Subj + 不可以/不能 + V — phủ định “không được phép / không thể”. Lưu ý: 不可以 mang sắc thái cấm đoán; 不能 thường là không có khả năng.
这里不可以吸烟。Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān. (Ở đây cấm hút thuốc.)
我现在不能去。Wǒ xiànzài bùnéng qù. (Bây giờ tôi không thể đi.)

可以 + 吗? / 可以不可以? — hỏi phép/khả năng (lịch sự).
我可以看一下菜单吗?Wǒ kěyǐ kàn yīxià càidān ma?

也可以 / 还可以 — đưa ra lựa chọn/biểu thị “cũng được / khá ổn” (nhấn mức độ).
这个颜色也可以。Zhège yánsè yě kěyǐ. (Màu này cũng được.)

可以 + 用于 / 可以用来 — diễn đạt mục đích sử dụng (formal).
这种材料可以用来做家具。Zhè zhǒng cáiliào kěyǐ yòng lái zuò jiājù. (Loại vật liệu này có thể dùng để làm nội thất.)

6) Nhiều ví dụ có pinyin + dịch tiếng Việt

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không? (xin phép)

你可以帮我一下吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yīxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?

现在可以离开了。
Xiànzài kěyǐ líkāi le.
Bây giờ có thể rời đi rồi.

这个方法可以解决问题。
Zhège fāngfǎ kěyǐ jiějué wèntí.
Cách này có thể giải quyết vấn đề.

你也可以试试别的颜色。
Nǐ yě kěyǐ shìshi bié de yánsè.
Bạn cũng có thể thử màu khác.

学校不可以带手机进课堂。
Xuéxiào bù kěyǐ dài shǒujī jìn kètáng.
Trường không được mang điện thoại vào lớp.

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi ở đây không?

如果有问题,你可以随时联系我。
Rúguǒ yǒu wèntí, nǐ kěyǐ suíshí liánxì wǒ.
Nếu có vấn đề, bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

用手机可以拍很多照片。
Yòng shǒujī kěyǐ pāi hěn duō zhàopiàn.
Dùng điện thoại có thể chụp nhiều ảnh.

这个软件可以免费下载。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ miǎnfèi xiàzài.
Phần mềm này có thể tải miễn phí.

这个答案也可以。
Zhège dá’àn yě kěyǐ.
Câu trả lời này cũng được.

你可以告诉我你的意见。
Nǐ kěyǐ gàosù wǒ nǐ de yìjiàn.
Bạn có thể nói cho tôi ý kiến của bạn.

这里不可以停车。
Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.

我们可以改天再谈。
Wǒmen kěyǐ gǎitiān zài tán.
Chúng ta có thể hẹn hôm khác để nói.

这个钥匙可以打开门。
Zhège yàoshi kěyǐ dǎkāi mén.
Chìa khóa này có thể mở cửa.

如果你愿意,我们可以一起去。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ yīqǐ qù.
Nếu bạn muốn, chúng ta có thể đi cùng nhau.

这种材料可以用于建筑。
Zhè zhǒng cáiliào kěyǐ yòng yú jiànzhù.
Loại vật liệu này có thể dùng trong xây dựng.

A: 我可以抽烟吗?
B: 不可以,这里禁止吸烟。
A: Wǒ kěyǐ chōuyān ma?
B: Bù kěyǐ, zhèlǐ jìnzhǐ xīyān.
A: Tôi có thể hút thuốc không?
B: Không được, nơi này cấm hút thuốc.

你可以在这里停车,但要付费。
Nǐ kěyǐ zài zhèlǐ tíngchē, dàn yào fùfèi.
Bạn có thể đỗ xe ở đây, nhưng phải trả phí.

这个计划可以提高生产效率。
Zhège jìhuà kěyǐ tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Kế hoạch này có thể tăng hiệu quả sản xuất.

对不起,你不能拍照。/ 对不起,这里不可以拍照。
Duìbùqǐ, nǐ bùnéng pāizhào. / Duìbùqǐ, zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Xin lỗi, bạn không thể chụp ảnh. / Xin lỗi, ở đây không được chụp ảnh.

你可以把文件发给我吗?
Nǐ kěyǐ bǎ wénjiàn fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi tài liệu cho tôi được không?

我觉得这个答案可以接受。
Wǒ juéde zhège dá’àn kěyǐ jiēshòu.
Tôi nghĩ câu trả lời này có thể chấp nhận được.

我可以试穿这件衣服吗?
Wǒ kěyǐ shì chuān zhè jiàn yīfú ma?
Tôi có thể thử chiếc áo này không?

你可以把窗户关上吗?有点冷。
Nǐ kěyǐ bǎ chuānghu guān shàng ma? Yǒu diǎn lěng.
Bạn có thể đóng cửa sổ lại được không? Hơi lạnh.

7) Những nhầm lẫn hay gặp & lưu ý

Không nhầm lẫn 可以 và 能:

可以 thường là xin phép/được phép hoặc khả năng/chức năng chung.
我可以走了吗?(Wǒ kěyǐ zǒu le ma?) = Tôi có thể đi được chưa? (xin phép)

能 thường là hỏi khả năng thực tế (về thể chất/điều kiện): 你能走吗?(Nǐ néng zǒu ma?) = Bạn có thể đi được không? (về thể chất)

可以 dùng để gợi ý/đề xuất (mild suggestion): 你可以试试 = bạn có thể thử. Đừng dùng để hỏi “biết làm” — đó là 会.

不可以 vs 不能:

不可以 = không được phép (cấm đoán).

不能 = không thể (không có khả năng).
Ví dụ: 这里不可以拍照 (cấm). 我今天不能去 (không thể vì lý do).

Trong trường hợp xin phép, dùng 可以 lịch sự hơn 能:
我可以进去吗?(Wǒ kěyǐ jìnqù ma?) > Tôi có thể vào không? (lịch sự)
我能进去吗?(Wǒ néng jìnqù ma?) — nghe hơi trực tiếp, nhưng vẫn dùng được.

8) Bài tập thực hành (tự làm) — có đáp án

Bài tập: Dùng 可以/能/会 cho phù hợp, dịch sang tiếng Trung (có pinyin).

Tôi có thể mở cửa sổ không?

Ở đây không được hút thuốc.

Bạn có thể cho tôi mượn bút được không?

Phương pháp này có thể giải quyết vấn đề.

Chúng ta có thể đổi lịch họp được không?

Đáp án gợi ý:

我可以开窗户吗?Wǒ kěyǐ kāi chuānghu ma?

这里不可以抽烟。Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.

你可以借我一支笔吗?Nǐ kěyǐ jiè wǒ yī zhī bǐ ma?

这个方法可以解决问题。Zhège fāngfǎ kěyǐ jiějué wèntí.

我们可以改期开会吗?Wǒmen kěyǐ gǎiqī kāihuì ma?

9) Mẹo nhớ nhanh (cheat sheet)

可以 = được phép / có thể / dùng để gợi ý — dùng khi xin phép, đề nghị, nói phương án khả thi.

能 = khả năng thực tế / điều kiện (physical/ability).

会 = biết làm (skill) / sẽ (future).

不可以 = không được phép (cấm).

Khi muốn lịch sự xin phép, ưu tiên 可以.

Trợ động từ 可以 trong tiếng Trung
Bạn muốn diễn đạt “được phép”, “có thể (nhờ điều kiện cho phép)”, hoặc lịch sự hóa lời đề nghị trong tiếng Trung? 可以 là trợ động từ chủ lực để nói về quyền cho phép, khả năng mang tính quy tắc/điều kiện, và dùng trong giao tiếp lịch sự. Nó khác với 能 (năng lực/điều kiện thực tế để làm) và 会 (biết/sẽ).

Ý nghĩa và phạm vi dùng
Cho phép/quyền hạn: Diễn tả “được phép”, thường liên quan quy định, nội quy, sự đồng ý của người có thẩm quyền.

Khả năng vì quy tắc/điều kiện: “Có thể làm” vì quy định cho phép hoặc vì tình huống cho phép (không nhấn năng lực cá nhân).

Lịch sự hóa đề nghị/nhờ vả: Dùng 可以 để mở đầu câu xin phép, đề nghị, gợi ý, khiến câu mềm hơn.

Dạng trang trọng/nhấn mạnh: 可 (bậc văn ngữ), 可以说… (có thể nói…), 可以考虑… (có thể cân nhắc…), 可以不…吗? (có thể không… chứ?).

Vị trí và cấu trúc câu
Mẫu cơ bản
Cấu trúc: 主语 + 可以 + 动词/短语

Điểm nhớ: 可以 đứng sau chủ ngữ, trước động từ chính; có thể thêm phó từ thời gian/địa điểm trước hoặc sau để tự nhiên.

Nghi vấn và xin phép
Mẫu: 可以…吗? / …可以吗? / 你可以…吗?

Sắc thái: Lịch sự, mềm mại; có thể thay bằng 麻烦你… để tăng lịch sự.

Phủ định
Không được phép/không thể (theo quy định/hoàn cảnh): 不可以 / 不能(ngữ cảnh quy định).

Mềm hóa phủ định: 现在不太可以… (giờ chưa tiện/không phù hợp).

Nhấn mạnh, biến thể
可以说…: “có thể nói là…”, nêu nhận định chung.

也可以…: “cũng có thể…”, thêm lựa chọn.

可以不…吗?: xin phép không làm việc gì.

尽量/尽可能 + 可以…: làm hết mức có thể trong phạm vi cho phép.

Phân biệt với 能 và 会
可以 (được phép/điều kiện quy tắc): 这里可以拍照吗? (ở đây có được chụp ảnh không?)

能 (làm được vì năng lực/hoàn cảnh): 我今天能跑十公里。 (hôm nay tôi có thể chạy 10 km)

会 (biết/sẽ): 我会游泳。 (tôi biết bơi)

Mẹo nhanh:

Xin phép/quy định ⇒ dùng 可以.

Năng lực/điều kiện thực tế ⇒ dùng 能.

Kỹ năng đã học/dự đoán ⇒ dùng 会.

Cụm và sắc thái thường gặp
可以吗?: Hỏi phép chung, lịch sự.

可以不…吗?: Xin miễn/không làm một việc.

可以说…: Khẳng định đánh giá tổng quát.

也可以…: Nêu phương án thay thế.

只要…就可以…: Chỉ cần… là có thể…

不可以…: Cấm/không được phép.

可以考虑… / 可以试试…: Gợi ý mềm.

Lỗi thường gặp và cách tránh
Dùng 可以 để nói năng lực cá nhân: Chuyển sang 能 khi nói “làm được vì sức/khả năng”.

Nhầm 可以 với 会 khi nói kỹ năng: Kỹ năng đã học dùng 会, không dùng 可以.

Phủ định cứng nhắc: Khi cần lịch sự, dùng 暂时不太可以…, 现在可能不方便…, thay vì 不可以 trực diện.

Chồng trợ động từ: Tránh đặt 可以 cùng 能/会 vô tội vạ; chọn đúng một từ theo ý định.

Ví dụ minh họa có phiên âm
Xin phép, quy định, phép tắc
这里可以拍照吗? Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma? Ở đây có được chụp ảnh không?

我可以坐这儿吗? Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma? Tôi ngồi ở đây được chứ?

请问,我可以进来吗? Qǐngwèn, wǒ kěyǐ jìnlái ma? Xin hỏi, tôi vào được chứ?

图书馆不可以大声说话。 Túshūguǎn bù kěyǐ dàshēng shuōhuà. Thư viện không được nói to.

会议期间不可以接电话。 Huìyì qījiān bù kěyǐ jiē diànhuà. Trong cuộc họp không được nghe điện thoại.

你可以晚一点到。 Nǐ kěyǐ wǎn yìdiǎn dào. Bạn có thể đến muộn một chút.

Lịch sự hóa nhờ vả, đề nghị
你可以帮我看一下吗? Nǐ kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià ma? Bạn xem giúp tôi một chút được không?

我可以试试这个吗? Wǒ kěyǐ shìshi zhège ma? Tôi thử cái này được chứ?

我们可以改到明天吗? Wǒmen kěyǐ gǎi dào míngtiān ma? Chúng ta đổi sang ngày mai được không?

现在可以开始了吗? Xiànzài kěyǐ kāishǐ le ma? Bây giờ bắt đầu được chưa?

Chọn lựa, phương án linh hoạt
你可以坐地铁,也可以打车。 Nǐ kěyǐ zuò dìtiě, yě kěyǐ dǎchē. Bạn có thể đi tàu điện, cũng có thể bắt taxi.

我们可以线上开会,也可以线下讨论。 Wǒmen kěyǐ xiànshàng kāihuì, yě kěyǐ xiànxià tǎolùn. Ta có thể họp online, cũng có thể bàn offline.

有问题可以随时问我。 Yǒu wèntí kěyǐ suíshí wèn wǒ. Có vấn đề có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.

Ràng buộc điều kiện
只要你提交材料,就可以登记。 Zhǐyào nǐ tíjiā cáiliào, jiù kěyǐ dēngjì. Chỉ cần nộp hồ sơ là có thể đăng ký.

满十八岁才可以参加。 Mǎn shíbā suì cái kěyǐ cānjiā. Đủ 18 tuổi mới được tham gia.

有票才可以进场。 Yǒu piào cái kěyǐ jìnchǎng. Có vé mới được vào.

Phủ định nhẹ nhàng và mềm hóa
现在不太可以更改时间。 Xiànzài bú tài kěyǐ gēnggǎi shíjiān. Hiện giờ không tiện đổi thời gian.

今天可能不可以加班。 Jīntiān kěnéng bù kěyǐ jiābān. Hôm nay có lẽ không thể tăng ca.

这个要求暂时不可以满足。 Zhège yāoqiú zànshí bù kěyǐ mǎnzú. Yêu cầu này tạm thời chưa thể đáp ứng.

“Có thể nói…” – nhận định chung
可以说,这是最好的选择。 Kěyǐ shuō, zhè shì zuì hǎo de xuǎnzé. Có thể nói, đây là lựa chọn tốt nhất.

可以说,他的表现很稳定。 Kěyǐ shuō, tā de biǎoxiàn hěn wěndìng. Có thể nói, phong độ của anh ấy rất ổn.

可以说,我们准备得很充分。 Kěyǐ shuō, wǒmen zhǔnbèi de hěn chōngfèn. Có thể nói, chúng tôi chuẩn bị rất kỹ.

Xin phép “không làm” – tránh/miễn
我今天可以不参加吗? Wǒ jīntiān kěyǐ bù cānjiā ma? Hôm nay tôi có thể không tham gia được không?

我们可以不换方案吗? Wǒmen kěyǐ bù huàn fāng’àn ma? Chúng ta có thể không đổi phương án được không?

这次可以不录音吗? Zhè cì kěyǐ bù lùyīn ma? Lần này có thể không ghi âm được không?

Khả năng theo quy tắc/hoàn cảnh
这间房间可以住三个人。 Zhè jiān fángjiān kěyǐ zhù sān gè rén. Phòng này có thể ở ba người.

这里可以用现金,也可以刷卡。 Zhèlǐ kěyǐ yòng xiànjīn, yě kěyǐ shuākǎ. Ở đây có thể trả tiền mặt, cũng có thể quẹt thẻ.

这个接口可以同时连接两台设备。 Zhège jiēkǒu kěyǐ tóngshí liánjiē liǎng tái shèbèi. Cổng này có thể kết nối cùng lúc hai thiết bị.

Lời đề nghị/gợi ý mềm
我们可以先讨论目标,再定计划。 Wǒmen kěyǐ xiān tǎolùn mùbiāo, zài dìng jìhuà. Ta có thể bàn mục tiêu trước rồi lập kế hoạch.

你可以试着把步骤写清楚。 Nǐ kěyǐ shìzhe bǎ bùzhòu xiě qīngchu. Bạn có thể thử viết rõ các bước.

时间紧的话,可以减少会议时长。 Shíjiān jǐn de huà, kěyǐ jiǎnshǎo huìyì shícháng. Nếu thời gian gấp, có thể rút ngắn thời lượng họp.

Lời mời và thiện chí
你有空的话,可以来我们公司看看。 Nǐ yǒu kòng de huà, kěyǐ lái wǒmen gōngsī kànkan. Nếu rảnh, bạn có thể ghé công ty chúng tôi xem.

周末可以一起吃饭。 Zhōumò kěyǐ yìqǐ chīfàn. Cuối tuần có thể ăn cùng nhau.

需要的话,你可以随时联系我。 Xūyào de huà, nǐ kěyǐ suíshí liánxì wǒ. Nếu cần, bạn có thể liên hệ tôi bất cứ lúc nào.

Kết luận mềm về khả năng thực hiện
条件允许的话,我们可以马上开始。 Tiáojiàn yǔnxǔ de huà, wǒmen kěyǐ mǎshàng kāishǐ. Nếu điều kiện cho phép, chúng ta có thể bắt đầu ngay.

Mẹo dùng tự nhiên
Xin phép chuẩn mực: Dùng 可以…吗?; với người lạ hoặc bối cảnh trang trọng, thêm 请问/麻烦您 để lịch sự.

Phủ định mềm: Dùng 暂时/现在/可能 + 不太可以 để giảm độ cứng, phù hợp môi trường công việc.

So sánh nhanh: Xin phép/quy định dùng 可以; năng lực/điều kiện thực tế dùng 能; kỹ năng/dự đoán dùng 会.

Chuỗi điều kiện: 只要…就可以… để nêu điều kiện tối thiểu; 才可以… để nhấn mạnh “phải… thì mới được”.

Trợ động từ 可以 trong tiếng Trung
“可以” nói về sự cho phép, khả năng hợp lệ, và tính phù hợp theo quy tắc hoặc ngữ cảnh. Nó giúp bạn thể hiện “được phép”, “có thể làm (theo quy định)”, hoặc “thích hợp”. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, tường tận, kèm nhiều ví dụ có phiên âm để bạn dùng “可以” tự tin và đúng ngữ cảnh.

Khái niệm và chức năng
Ý nghĩa cốt lõi: Diễn đạt “được phép/được chấp thuận” hoặc “có thể làm” dựa trên quy tắc, quyền hạn, hoặc sự đồng ý của người khác.

Vai trò ngữ pháp: Trợ động từ đặt trước động từ chính. Có thể đi kèm với phó từ mức độ, từ chỉ thời gian, cấu trúc 把/被 để nhấn mạnh thao tác hoặc tình huống.

Sắc thái giao tiếp: Thường dùng để xin phép, đề nghị lịch sự, đưa ra khả năng hợp lệ, hoặc đánh giá “có thể được/ổn”.

Phân biệt với 能 và 会
可以: Được phép/khả năng hợp lệ theo quy tắc hoặc sự đồng ý. Ví dụ: “我可以进来吗?” = Tôi vào được không (xin phép).

能: Có điều kiện/năng lực thực tế để làm (sức khỏe, thời gian, phương tiện). Ví dụ: “我能去” = Tôi có điều kiện để đi.

会: Sẽ/xu hướng hoặc kỹ năng đã học. Ví dụ: “我会去” = Tôi sẽ đi; “我会做饭” = Tôi biết nấu ăn.

Cấu trúc và sắc thái thường gặp
Chủ ngữ + 可以 + động từ/cụm động từ: Mô hình cơ bản diễn đạt “được phép/có thể”.

可以 + 不/再/先/直接 + động từ: Điều chỉnh sắc thái: phủ định, thời điểm, cách thức.

能不能/可不可以/可以不可以 + động từ: Mẫu hỏi xin phép/khả năng hợp lệ, lịch sự.

才可以/才不可以: Chỉ điều kiện tiên quyết (chỉ khi… mới được).

可以吗?/可不可以…?/能不能…?: Mức độ lịch sự khác nhau; “可不可以/能不能” thường mềm hơn, thân thiện hơn.

可以 + 把/被: Nhấn mạnh phương thức thao tác hoặc việc được xử lý/cho phép xử lý.

Lỗi sai phổ biến và cách tránh
Dùng 可以 cho năng lực thực tế: Nếu nhấn “làm được vì có điều kiện/năng lực” thì dùng “能”, không dùng “可以”.

Nhầm với 会: “会” nói về kỹ năng/sẽ xảy ra; “可以” là xin phép/cho phép.

Phủ định không đúng: “不可以” mang nghĩa “không được phép” (có tính quy tắc); “不能” là “không làm được” (do điều kiện). Chọn đúng để tránh cứng nhắc hoặc hiểu lầm.

35 mẫu câu minh họa có phiên âm và nghĩa
我可以进来吗? Wǒ kěyǐ jìnlái ma? Tôi vào được không?

我可以坐这里吗? Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma? Tôi ngồi ở đây được không?

你可以帮我一下吗? Nǐ kěyǐ bāng wǒ yíxià ma? Bạn giúp tôi một chút được không?

我们现在可以开始了。 Wǒmen xiànzài kěyǐ kāishǐ le. Chúng ta bây giờ có thể bắt đầu rồi.

这里不可以抽烟。 Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān. Ở đây không được hút thuốc.

你可以晚点再提交。 Nǐ kěyǐ wǎndiǎn zài tíjiāo. Bạn có thể nộp muộn một chút.

这份文件可以明天发。 Zhè fèn wénjiàn kěyǐ míngtiān fā. Tệp này có thể gửi vào ngày mai.

我可以问个问题吗? Wǒ kěyǐ wèn gè wèntí ma? Tôi hỏi một câu được không?

现在可以休息十分钟。 Xiànzài kěyǐ xiūxi shí fēnzhōng. Bây giờ có thể nghỉ 10 phút.

您可以稍等一下吗? Nín kěyǐ shāo děng yíxià ma? Anh/chị vui lòng đợi một chút được không?

这个方案可以优化。 Zhège fāng’àn kěyǐ yōuhuà. Phương án này có thể tối ưu.

我们可以把会议改到下午。 Wǒmen kěyǐ bǎ huìyì gǎi dào xiàwǔ. Chúng ta có thể dời cuộc họp sang chiều.

可以直接在系统上申请。 Kěyǐ zhíjiē zài xìtǒng shàng shēnqǐng. Có thể trực tiếp nộp đơn trên hệ thống.

你可以发我最新版吗? Nǐ kěyǐ fā wǒ zuìxīn bǎn ma? Bạn gửi tôi phiên bản mới nhất được không?

这个房间可以容纳三十人。 Zhège fángjiān kěyǐ róngnà sānshí rén. Phòng này chứa được 30 người.

我们可以按计划推进。 Wǒmen kěyǐ àn jìhuà tuījìn. Chúng ta có thể tiến hành theo kế hoạch.

你现在不可以离开。 Nǐ xiànzài bù kěyǐ líkāi. Bây giờ bạn không được rời đi.

我可以稍后再回复你。 Wǒ kěyǐ shāohòu zài huífù nǐ. Tôi có thể phản hồi bạn sau một chút.

这条信息可以公开吗? Zhè tiáo xìnxī kěyǐ gōngkāi ma? Thông tin này có thể công khai không?

你们可以先讨论一下。 Nǐmen kěyǐ xiān tǎolùn yíxià. Mọi người có thể thảo luận trước một chút.

我可以使用你的电脑吗? Wǒ kěyǐ shǐyòng nǐ de diànnǎo ma? Tôi dùng máy tính của bạn được không?

这个时间你可以吗? Zhège shíjiān nǐ kěyǐ ma? Khung giờ này bạn ổn chứ?

我们可以把需求再确认一次。 Wǒmen kěyǐ bǎ xūqiú zài quèrèn yícì. Chúng ta có thể xác nhận lại yêu cầu một lần nữa.

明天你可以到现场吗? Míngtiān nǐ kěyǐ dào xiànchǎng ma? Ngày mai bạn có thể đến hiện trường không?

可以的话,今天完成。 Kěyǐ de huà, jīntiān wánchéng. Nếu được thì hôm nay hoàn thành.

这个文件可以被删除吗? Zhège wénjiàn kěyǐ bèi shānchú ma? Tệp này có thể bị xóa không?

只有批准以后才可以发布。 Zhǐyǒu pīzhǔn yǐhòu cái kěyǐ fābù. Chỉ sau khi phê duyệt mới được phát hành.

你可以把结果发到群里。 Nǐ kěyǐ bǎ jiéguǒ fā dào qún lǐ. Bạn có thể gửi kết quả lên nhóm.

我们可以用这个替代方案。 Wǒmen kěyǐ yòng zhège tìdài fāng’àn. Chúng ta có thể dùng phương án thay thế này.

现在可以签字了吗? Xiànzài kěyǐ qiānzì le ma? Bây giờ ký được chưa?

这个预算可以再调整吗? Zhège yùsuàn kěyǐ zài tiáozhěng ma? Ngân sách này có thể điều chỉnh thêm không?

你可以直接联系他。 Nǐ kěyǐ zhíjiē liánxì tā. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với anh ấy.

这件事可以先搁置。 Zhè jiàn shì kěyǐ xiān gēzhì. Việc này có thể tạm gác lại.

我可以把资料发你邮箱吗? Wǒ kěyǐ bǎ zīliào fā nǐ yóuxiāng ma? Tôi gửi tài liệu vào email bạn được không?

这个流程可以简化。 Zhège liúchéng kěyǐ jiǎnhuà. Quy trình này có thể đơn giản hóa.

你可以考虑一下再决定。 Nǐ kěyǐ kǎolǜ yíxià zài juédìng. Bạn có thể cân nhắc rồi hãy quyết định.

Gợi ý thực hành
Hỏi – xin phép tự nhiên: Luân phiên “可以吗?/可不可以…?/能不能…?” để kiểm soát mức độ lịch sự và mềm mại.

Làm rõ điều kiện: Nếu cần ràng buộc, dùng “才可以/只有…才可以” để nhấn điều kiện tiên quyết.

Phân biệt phủ định: Sử dụng “不可以” cho “không được phép” và “不能” cho “không làm được” để câu nói chuẩn xác và không gây khó chịu.

Gắn bối cảnh thật: Công việc, họp hành, tài liệu, quy trình, thiết bị — càng cụ thể càng tự nhiên.

Trợ động từ 可以 trong tiếng Trung
“可以” là trợ động từ diễn đạt “có thể” theo nghĩa được phép, hợp lệ, hoặc có điều kiện thực hiện. Nó cũng dùng để đưa ra gợi ý, yêu cầu lịch sự, và đôi khi để đánh giá “được/ổn”. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết kèm nhiều ví dụ có phiên âm.

Nghĩa chính và phạm vi dùng
Được phép/hợp lệ: Khi muốn hỏi hoặc nói về sự cho phép theo quy tắc, người, hoặc hoàn cảnh.

Có điều kiện thực hiện: Nhấn mạnh điều kiện bên ngoài cho phép hành động xảy ra (khác với năng lực nội tại).

Gợi ý/đề xuất: Dùng để đưa ra phương án, lời khuyên nhẹ nhàng.

Đánh giá “ổn/được”: 口语 dùng “可以” để khen/chấm điểm mức “được đấy”.

Phân biệt với 能 và 会
可以: Được phép/hợp lệ/hoàn cảnh cho phép. Ví dụ: 我可以进来吗?(Tôi được vào không?).

能: Làm được vì đủ năng lực/điều kiện thực tế. Ví dụ: 我能搬动这箱子。(Tôi nâng nổi hộp này).

会: Biết làm (kỹ năng) hoặc “sẽ”. Ví dụ: 我会弹吉他。(Tôi biết chơi guitar).

Cấu trúc thường gặp
Khẳng định: 主语 + 可以 + 动词

Phủ định: 不可以 + 动词(mang tính cấm đoán/không được phép)

Nghi vấn xin phép: 可以…吗? / 我可以…吗?(lịch sự)

Yêu cầu/đề nghị: 可以不/可以不要…吗?(“có thể không/đừng… được không?”)

Điều kiện: 条件/前提 + 可以 + 结果(“… thì có thể …”)

Gợi ý: 可以 + 试试/考虑/尝试/先…(“có thể thử/consider/… trước”)

Đánh giá: 这菜挺可以的 / 你很可以(khẩu ngữ)

Lưu ý sắc thái và cách dùng tự nhiên
Lịch sự: Hỏi xin phép dùng “可以…吗?” tự nhiên, mềm hơn “能…吗?” trong nhiều tình huống dịch vụ/quan hệ xã giao.

Cấm đoán: Biển báo/quy định thường dùng “不可以/禁止…”,cũng gặp “不得…/严禁… ” khi trang trọng.

Xin miễn trừ: “可以不/可以不用/可以不要” diễn đạt yêu cầu bỏ qua điều gì đó: 可以不穿正装吗?

Đánh giá: Nói “这方案可以” = phương án ổn; “你很可以” (slang) = bạn cừ đấy.

Trang trọng: “可以” có biến thể trang trọng “可/得以/允许”,tùy văn cảnh chính thức.

35 mẫu câu có phiên âm và nghĩa
我可以进来吗? Wǒ kěyǐ jìnlái ma? Tôi được vào không?

这里不可以吸烟。 Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān. Ở đây không được hút thuốc.

我们可以现在开始吗? Wǒmen kěyǐ xiànzài kāishǐ ma? Chúng ta có thể bắt đầu ngay bây giờ không?

这台设备可以远程控制。 Zhè tái shèbèi kěyǐ yuǎnchéng kòngzhì. Thiết bị này có thể điều khiển từ xa.

今天你可以早点下班。 Jīntiān nǐ kěyǐ zǎodiǎn xiàbān. Hôm nay bạn có thể về sớm.

不可以随意进入实验室。 Bù kěyǐ suíyì jìnrù shíyànshì. Không được tự ý vào phòng thí nghiệm.

现在可以付款吗? Xiànzài kěyǐ fùkuǎn ma? Bây giờ có thể thanh toán không?

我可以坐这里吗? Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma? Tôi có thể ngồi ở đây không?

你可以把门关上吗? Nǐ kěyǐ bǎ mén guān shàng ma? Bạn có thể đóng cửa lại không?

我们可以改天再聊。 Wǒmen kěyǐ gǎitiān zài liáo. Chúng ta có thể nói chuyện ngày khác.

这份合同可以电子签名。 Zhè fèn hétóng kěyǐ diànzǐ qiānmíng. Hợp đồng này có thể ký điện tử.

可以不带礼物吗? Kěyǐ bù dài lǐwù ma? Có thể không mang quà được không?

会议可以线上参加。 Huìyì kěyǐ xiànshàng cānjiā. Cuộc họp có thể tham gia online.

你可以稍等一下吗? Nǐ kěyǐ shāo děng yíxià ma? Bạn có thể đợi một chút không?

这条路晚上不可以通行。 Zhè tiáo lù wǎnshàng bù kěyǐ tōngxíng. Con đường này ban đêm không được lưu thông.

我可以试试看这个方法吗? Wǒ kěyǐ shì shìkàn zhège fāngfǎ ma? Tôi có thể thử cách này không?

这个价钱可以再优惠吗? Zhège jiàqián kěyǐ zài yōuhuì ma? Giá này có thể ưu đãi thêm không?

我们可以把时间改到下午。 Wǒmen kěyǐ bǎ shíjiān gǎi dào xiàwǔ. Chúng ta có thể dời thời gian đến chiều.

如果需要,我们可以提供发票。 Rúguǒ xūyào, wǒmen kěyǐ tígōng fāpiào. Nếu cần, chúng tôi có thể cung cấp hóa đơn.

你可以不用担心。 Nǐ kěyǐ bú yòng dānxīn. Bạn có thể không cần lo.

这份报告明天可以提交。 Zhè fèn bàogào míngtiān kěyǐ tíjiāo. Báo cáo này có thể nộp vào ngày mai.

他们可以先进入场地准备。 Tāmen kěyǐ xiān jìnrù chǎngdì zhǔnbèi. Họ có thể vào sân trước để chuẩn bị.

我可以借用一下你的电脑吗? Wǒ kěyǐ jièyòng yíxià nǐ de diànnǎo ma? Tôi có thể mượn máy tính của bạn một chút không?

这孩子已经可以自己吃饭了。 Zhè háizi yǐjīng kěyǐ zìjǐ chīfàn le. Em bé đã có thể tự ăn rồi.

这样说可以更清楚。 Zhèyàng shuō kěyǐ gèng qīngchǔ. Nói thế này có thể rõ hơn.

你可以从这里下载文件。 Nǐ kěyǐ cóng zhèlǐ xiàzài wénjiàn. Bạn có thể tải tệp từ đây.

我们可以考虑另一个方案。 Wǒmen kěyǐ kǎolǜ lìng yí ge fāng’àn. Chúng ta có thể cân nhắc phương án khác.

这个要求暂时不可以实现。 Zhège yāoqiú zànshí bù kěyǐ shíxiàn. Yêu cầu này tạm thời không thể thực hiện.

可以的话,明天上午见。 Kěyǐ de huà, míngtiān shàngwǔ jiàn. Nếu được, gặp nhau sáng mai nhé.

这件衣服现在可以取了。 Zhè jiàn yīfu xiànzài kěyǐ qǔ le. Áo này giờ có thể lấy rồi.

你可以直接联系我。 Nǐ kěyǐ zhíjiē liánxì wǒ. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với tôi.

付款可以分期吗? Fùkuǎn kěyǐ fēnqī ma? Thanh toán có thể trả góp không?

这道菜挺可以的。 Zhè dào cài tǐng kěyǐ de. Món này khá ổn đấy.

你很可以啊! Nǐ hěn kěyǐ a! Bạn “được” lắm đó! (khẩu ngữ khen ngợi).

我们可以先试运行,再上线。 Wǒmen kěyǐ xiān shì yùnxíng, zài shàngxiàn. Chúng ta có thể chạy thử trước rồi mới đưa lên.

Mẹo áp dụng nhanh
Xin phép lịch sự: Ưu tiên “可以…吗?”; nếu trang trọng hơn dùng “是否可以…?”

Muốn bỏ qua yêu cầu: “可以不/可以不用/可以不要 + 动词/名词” là mẫu tự nhiên.

Nêu điều kiện: Điều kiện + 就可以 + Kết quả: “达到标准就可以通过。”

Đánh giá: “可以” trong khẩu ngữ = “ổn”, tránh dùng trong văn bản cần chuẩn mực, ở đó dùng “尚可/合适/可取” tùy ngữ cảnh.

1) Tổng quan ngắn gọn

可以 (kěyǐ) chủ yếu dùng để diễn đạt được phép / cho phép / có thể (permission, possibility).

So với 能 (néng) (khả năng/điều kiện) hay 会 (huì) (kỹ năng / dự đoán) hay 可能 (kěnéng) (khả năng không chắc), 可以 nhấn mạnh được phép hoặc khả năng chung, có thể thực hiện được trong nghĩa nhẹ, lịch sự.

Vị trí: S + 可以 + V (+ O).

2) Những chức năng chính của 可以 (với ví dụ)
A. Cho phép / permission (phổ biến nhất)

Dùng để nói được phép làm gì hoặc cho phép ai làm gì.

你可以走了。
nǐ kěyǐ zǒu le.
Bạn có thể đi rồi / Bạn được phép ra về.

这里可以拍照。
zhèlǐ kěyǐ pāizhào.
Ở đây được phép chụp ảnh.

老师说我们可以休息十分钟。
lǎoshī shuō wǒmen kěyǐ xiūxi shí fēnzhōng.
Giáo viên nói chúng ta có thể nghỉ mười phút.

B. Xin phép / hỏi phép (dạng nghi vấn lịch sự)

Thường dùng trong câu hỏi khi xin phép—lịch sự hơn so với trực tiếp mệnh lệnh.

我可以进来吗?
wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào được không?

你可以帮我一下吗?
nǐ kěyǐ bāng wǒ yí xià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

C. Khả năng/Điều kiện “có thể” (possibility)

Diễn tả “có thể làm được” — tương tự “able to / possible”, nhưng không nhấn vào năng lực như 能.

这个问题可以解决。
zhège wèntí kěyǐ jiějué.
Vấn đề này có thể được giải quyết.

早上坐地铁可以更快到公司。
zǎoshang zuò dìtiě kěyǐ gèng kuài dào gōngsī.
Buổi sáng có thể đi bằng tàu điện ngầm sẽ nhanh hơn để tới công ty.

D. Đề nghị / gợi ý (soft suggestion)

你可以试试看。
nǐ kěyǐ shì shì kàn.
Bạn có thể thử xem.

我们可以下周再谈。
wǒmen kěyǐ xià zhōu zài tán.
Chúng ta có thể bàn lại vào tuần sau.

E. Cho phép trong ngữ cảnh trang trọng: 能否 / 是否可以

Khi cần trang trọng/viết: dùng 能否 hoặc 是否可以.

请问您能否提供更多信息?
qǐngwèn nín néng fǒu tígōng gèng duō xìnxī?
Xin hỏi quý vị có thể cung cấp thêm thông tin không? (trang trọng)

3) Cách dùng phủ định & nhấn mạnh

不能 / 不可以 = không được phép hoặc không thể (phụ thuộc ngữ cảnh).

这里不能停车。
zhèlǐ bù néng tíngchē. (hoặc bù kěyǐ)
Ở đây không được đậu xe.

你不可以这样做。
nǐ bù kěyǐ zhèyàng zuò.
Bạn không được phép làm như vậy.

Lưu ý: 不能 thường nhấn vào việc không thể/do điều kiện; 不可以 nhấn vào bị cấm/không được phép. Trong thực tế nói hàng ngày hai từ đôi khi thay thế nhau nhưng sắc thái khác nhau.

4) Cấu trúc hỏi đáp thường gặp

可以 + V + 吗? — xin phép.
可以帮我吗?kěyǐ bāng wǒ ma? — Bạn có thể giúp tôi không?

能不能 / 可以不可以 — hình thức hỏi hai cách (能更强调能力, 可以更强调许可)
你能不能来?nǐ néng bù néng lái? — Bạn có khả năng đến không?
你可以不可以来?nǐ kěyǐ bù kěyǐ lái? — Bạn có thể (được phép) đến không?

可以 + 不 + V (口语)
可以不可以关灯?kěyǐ bù kěyǐ guān dēng? — Có thể tắt đèn không?

5) 可以 vs 能 / 会 / 可能 — cách phân biệt ngắn gọn

可以 (kěyǐ) — được phép / có thể (possibility, permission, polite suggestion).
你可以走了。 (được phép)

能 (néng) — có khả năng / có điều kiện (physical, điều kiện, khả năng thực tế).
他现在身体不好,不能来。 (không thể do điều kiện)

会 (huì) — biết làm (đã học)/sẽ (dự đoán).
我会开车。 (biết lái)

可能 (kěnéng) — có khả năng xảy ra (may/might), nhấn tính không chắc.
他可能来。 (có thể sẽ đến)

Ví dụ để thấy khác biệt:

你可以走。 (Bạn được phép đi.)

你能走吗? (Bạn có thể đi được không? — hỏi về khả năng)

你会走吗? (Bạn có biết đi không? — không hợp lắm cho hành động ‘đi’, nhưng dùng cho kỹ năng phức tạp)

你可能走。 (Có khả năng bạn sẽ đi.)

6) Các cấu trúc mở rộng & collocations hay gặp
6.1 可以 + 不 + V / 可以吗? (xin phép)

你可以把窗户打开吗?
nǐ kěyǐ bǎ chuānghu dǎkāi ma?
Bạn có thể mở cửa sổ được không?

6.2 可以 + 的 (đảm bảo / khẳng định nhẹ)

这个办法可以的。
zhège bànfǎ kěyǐ de.
Cách này ổn / được.

6.3 可以 + V + 了 (cảm giác đạt được điều gì)

电脑修好了,现在可以用了。
diànnǎo xiū hǎo le, xiànzài kěyǐ yòng le.
Máy tính sửa xong rồi, bây giờ có thể dùng được.

6.4 可以…也可以… (liệt kê lựa chọn)

你可以坐地铁,也可以坐公交。
nǐ kěyǐ zuò dìtiě, yě kěyǐ zuò gōngjiāo.
Bạn có thể đi bằng tàu điện ngầm, cũng có thể đi bằng xe buýt.

6.5 可以 + 用/做/当 (chỉ chức năng/ứng dụng)

这个房间可以当办公室。
zhège fángjiān kěyǐ dāng bàngōngshì.
Phòng này có thể làm văn phòng.

7) Ví dụ phong phú (kèm pinyin + dịch)

我可以试试那件衣服吗?
wǒ kěyǐ shì shi nà jiàn yīfu ma?
Tôi có thể thử áo đó được không?

小孩子可以免费入场。
xiǎoháizi kěyǐ miǎnfèi rùchǎng.
Trẻ em được phép vào miễn phí.

这道菜可以放一点盐。
zhè dào cài kěyǐ fàng yīdiǎn yán.
Món này có thể cho thêm một chút muối.

现在技术已经好了,这个问题可以解决了。
xiànzài jìshù yǐjīng hǎo le, zhège wèntí kěyǐ jiějué le.
Giờ kỹ thuật đã tốt hơn, vấn đề này có thể giải quyết được rồi.

我们可以考虑换个方法。
wǒmen kěyǐ kǎolǜ huàn ge fāngfǎ.
Chúng ta có thể cân nhắc đổi phương pháp.

对不起,我不可以迟到。
duìbuqǐ, wǒ bù kěyǐ chídào.
Xin lỗi, tôi không được phép đến muộn.

你可以把文件发给我吗?
nǐ kěyǐ bǎ wénjiàn fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi tài liệu cho tôi được không?

老板说项目可以开始了。
lǎobǎn shuō xiàngmù kěyǐ kāishǐ le.
Sếp nói dự án có thể bắt đầu rồi.

这个软件可以在手机上运行。
zhège ruǎnjiàn kěyǐ zài shǒujī shàng yùnxíng.
Phần mềm này có thể chạy trên điện thoại.

今天太累了,我不可以再工作了。
jīntiān tài lèi le, wǒ bù kěyǐ zài gōngzuò le.
Hôm nay mệt quá, tôi không thể làm việc thêm nữa.

8) Những lưu ý quan trọng & dễ nhầm lẫn

可以 ≠ 能:

可以 chú trọng được phép hoặc có thể theo nghĩa chung; 能 chú trọng có khả năng/điều kiện thực tế.
Ví dụ: 可以进去 (được phép vào) ≠ 能进去 (có thể vào vì không bị chắn).

Dùng để xin phép thì ưu tiên 可以 / 能否 / 能:

口语 lịch sự: 可以吗?

Công văn/trang trọng: 能否…? / 是否可以…?

在口语中,能和可以有时互换 nhưng sắc thái khác: 能 thể hiện khả năng; 可以 thể hiện phép/đề nghị.

不可以 thường mạnh hơn 不能 khi muốn nhấn mạnh cấm đoán (ví dụ: 校规:不可以带手机). Nhưng trong đời sống hai từ hay thay thế lẫn nhau.

9) Bài tập nhỏ (luyện thực hành)

Hoàn thành câu bằng 可以 / 能 / 会 / 可能 (chọn từ phù hợp):

我明天__去你家。

这里__拍照吗?

__帮我一下吗?(xin phép)

这台电脑修好了,现在__用了。

他今天太忙,__参加不了会议。

(Gửi đáp án, mình sẽ sửa và giải thích.)

10) Kết luận ngắn

可以 là trợ động từ rất hữu dụng: dùng để xin phép, cho phép, đề nghị, hoặc nói “có thể” trong nghĩa chung.

Khi cần nhấn năng lực/điều kiện hãy dùng 能; nhấn dự đoán/biết làm dùng 会; còn 可能 để nói khả năng không chắc.

Luyện nhiều mẫu hỏi xin phép 可以吗? / 可以不可以…? và các collocation như 可以的 / 可以了 / 可以…也可以… để phản xạ tự nhiên.

1) Ý nghĩa chính của 可以

Cho phép / được phép — “may / can (be allowed to)”

例: 你可以进去。Nǐ kěyǐ jìnqù. → Bạn có thể vào (được phép vào).

Khả năng/ Có thể (được thực hiện) — “can / be possible” (nhấn tính khả thi hơn là năng lực).

例: 现在可以下单了。Xiànzài kěyǐ xiàdān le. → Bây giờ có thể đặt hàng.

Đề nghị / mời gọi / lịch sự yêu cầu (dùng trong câu mệnh lệnh nhẹ nhàng)

例: 你可以先坐。Nǐ kěyǐ xiān zuò. → Bạn cứ ngồi trước.

Khả năng/đề xuất trong câu điều kiện (có thể dùng để gợi ý, khả thi)

例: 如果有时间,你可以来帮忙。Rúguǒ yǒu shíjiān, nǐ kěyǐ lái bāngmáng. → Nếu có thời gian, bạn có thể đến giúp.

Phủ định: 不可以 / 不能 / 别 — “không được phép / không thể / đừng” (lưu ý sắc thái khác nhau).

例: 这里不可以抽烟。Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān. → Ở đây không được hút thuốc.

2) Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 可以 + 动词 / 可以 + 被 + 动词

你可以走了。Nǐ kěyǐ zǒu le. → Bạn có thể đi rồi.

可以吗?/ 可以不可以? / 可以…吗? — câu hỏi xin phép hoặc hỏi liệu được/chưa được.

我可以坐这里吗?Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma? → Tôi có thể ngồi ở đây không?

不可以 / 不能 / 别 + V — biểu thị cấm đoán (不可以 hơi trang trọng so với 别 và 不能 có sắc thái khác).

你不能带宠物。Nǐ bùnéng dài chǒngwù. → Bạn không thể mang thú cưng (không được phép).

可以 + 了 — diễn đạt thời điểm bây giờ được phép/đã có điều kiện.

现在可以走了。Xiànzài kěyǐ zǒu le. → Bây giờ có thể đi rồi.

3) Các sắc thái chi tiết & ví dụ minh họa
A. Xin phép / Cho phép (phổ biến)

我可以打开窗户吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi chuānghu ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không? (xin phép)

你可以在这里停车。
Nǐ kěyǐ zài zhèlǐ tíngchē.
Bạn có thể đỗ xe ở đây (được phép).

B. Khả năng / Có thể làm được (nhấn tính khả thi)

这个问题可以解决。
Zhège wèntí kěyǐ jiějué.
Vấn đề này có thể được giải quyết.

现在可以报名了。
Xiànzài kěyǐ bàomíng le.
Bây giờ có thể đăng ký rồi.

C. Đề nghị, gợi ý, lời khuyên nhẹ nhàng

你可以试试这个方法。
Nǐ kěyǐ shìshi zhège fāngfǎ.
Bạn có thể thử phương pháp này.

要是你累了,可以先休息。
Yàoshi nǐ lèi le, kěyǐ xiān xiūxi.
Nếu bạn mệt, có thể nghỉ trước.

D. Cấm đoán / Phủ định

这里不可以拍照。
Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Ở đây không được chụp ảnh.

你不可以这样对他。
Nǐ bù kěyǐ zhèyàng duì tā.
Bạn không được đối xử với anh ấy như vậy.

Lưu ý: 不能 (bùnéng) và 不可以 (bù kěyǐ) đôi khi thay thế nhau nhưng sắc thái khác: 不可以 nhấn “không được phép (cấm)”, 不能 có thể nhấn “không thể/do điều kiện/không nên”.

E. Lịch sự/ý nhị (đề xuất trang trọng)

您可以考虑这个方案。
Nín kěyǐ kǎolǜ zhège fāng’àn.
Ngài có thể cân nhắc phương án này.

4) Phủ định / Nghi vấn / Thời quá khứ

Phủ định: 不可以 / 不能 / 别 + V

别说话。Bié shuōhuà. → Đừng nói. (mạnh, thân mật)

你不可以进去。Nǐ bù kěyǐ jìnqù. → Bạn không được phép vào. (trang trọng hơn)

Nghi vấn / xin phép: 可以吗?/ 可以…吗?

我可以用你的手机吗?Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma? → Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

Quá khứ / việc đã được phép: 可以 + 了 (diễn tả giờ đã được phép)

医生说你可以走了。Yīshēng shuō nǐ kěyǐ zǒu le. → Bác sĩ nói bạn có thể về rồi.

5) So sánh 可以 với 能 / 会 / 可能 / 可 / 能够

可以 (kěyǐ) — chủ yếu cho phép / khả thi / đề nghị. Thường dùng khi xin phép, cho phép, hoặc nói điều gì được làm/khả thi.

你可以去。Nǐ kěyǐ qù. → Bạn được phép đi / bạn có thể đi.

能 (néng) — nhấn khả năng/điều kiện thực tế, hoặc năng lực trong hoàn cảnh.

我能去。Wǒ néng qù. → Tôi có thể đi (vì điều kiện cho phép).

会 (huì) — “biết cách” hoặc “sẽ” (dự đoán tương lai).

我会去。Wǒ huì qù. → Tôi sẽ đi (dự định) / tôi biết làm (nếu là kỹ năng).

可能 (kěnéng) — “có khả năng/xác suất” (dự đoán, less about permission).

他可能来了。Tā kěnéng lái le. → Có thể anh ấy đã đến.

能够 (nénggòu) — trang trọng hơn 能, nhấn khả năng hoàn thành.

我能够完成任务。Wǒ nénggòu wánchéng rènwù. → Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ.

Ví dụ so sánh ngắn:

你可以走了吗?(Bạn có được phép đi chưa?)

你能走了吗?(Bạn có thể đi được không? — về mặt khả năng/điều kiện)

你会走吗?(Bạn có biết đi không? / Bạn sẽ đi chứ?) — tùy ngữ cảnh.

6) Những lỗi hay gặp & lưu ý

Dùng 可以 để nói năng lực (thay 会):

Sai nếu muốn nói “biết làm” (kỹ năng): 我可以游泳 nghe có thể hiểu là “tôi có thể bơi (giờ/điều kiện)”, nhưng nếu muốn nhấn “tôi biết bơi” nên dùng 我会游泳.

混淆 可以 / 能 / 会:

我可以去 (tôi được phép / có thể đi)

我能去 (tôi có khả năng/điều kiện để đi)

我会去 (tôi sẽ đi / tôi biết cách đi)
Người học thường lẫn lộn — chú ý sắc thái.

不可以 vs 不能 vs 别:

不可以 = không được phép (quy định/cấm)

不能 = không thể (do điều kiện/khả năng) hoặc không cho phép (cũng dùng)

别 + V = đừng (mệnh lệnh nhẹ, hay dùng trong giao tiếp)

Lịch sự khi xin phép: 可以 dùng phổ biến; khi muốn lịch sự, tránh dùng trực tiếp 能不能… trong tình huống trang trọng, có thể dùng 可以…吗?/ 能否…?/ 是否可以…?.

7) Ví dụ thực tế — nhiều câu (mỗi câu có pinyin + dịch tiếng Việt)

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi ở đây không?

你可以把窗户关上吗?
Nǐ kěyǐ bǎ chuānghu guān shàng ma?
Bạn có thể đóng cửa sổ giúp không?

这里可以停车。
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē.
Ở đây có thể đỗ xe.

现在可以开始了。
Xiànzài kěyǐ kāishǐ le.
Bây giờ có thể bắt đầu rồi.

你可以先休息一下。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi yīxià.
Bạn có thể nghỉ một chút trước.

我可以帮你带孩子。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ dài háizi.
Tôi có thể giúp bạn trông con.

这件事可以交给我处理。
Zhè jiàn shì kěyǐ jiāo gěi wǒ chǔlǐ.
Việc này có thể giao cho tôi xử lý.

老师说你可以离开教室。
Lǎoshī shuō nǐ kěyǐ líkāi jiàoshì.
Giáo viên nói bạn có thể rời lớp.

对不起,这里不可以吸烟。
Duìbuqǐ, zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.
Xin lỗi, ở đây không được hút thuốc.

你可以把文档发给我吗?
Nǐ kěyǐ bǎ wéndàng fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi tài liệu cho tôi được không?

如果有空,你可以来参加我们的聚会。
Rúguǒ yǒu kòng, nǐ kěyǐ lái cānjiā wǒmen de jùhuì.
Nếu rảnh, bạn có thể đến tham gia buổi tụ họp của chúng tôi.

我们可以换个时间开会吗?
Wǒmen kěyǐ huàn gè shíjiān kāihuì ma?
Chúng ta có thể đổi thời gian họp được không?

这个方法可以提高效率。
Zhège fāngfǎ kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Phương pháp này có thể nâng cao hiệu suất.

现在可以登录账户了。
Xiànzài kěyǐ dēnglù zhànghù le.
Bây giờ có thể đăng nhập tài khoản rồi.

你可以先说明情况。
Nǐ kěyǐ xiān shuōmíng qíngkuàng.
Bạn có thể giải thích tình hình trước.

我可以试试那件外套吗?
Wǒ kěyǐ shìshi nà jiàn wàitào ma?
Tôi có thể thử chiếc áo khoác đó không?

医生说你可以出院了。
Yīshēng shuō nǐ kěyǐ chūyuàn le.
Bác sĩ nói bạn có thể xuất viện rồi.

这个功能可以帮助你节省时间。
Zhège gōngnéng kěyǐ bāngzhù nǐ jiéshěng shíjiān.
Tính năng này có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian.

他可以用公司电话打电话。
Tā kěyǐ yòng gōngsī diànhuà dǎ diànhuà.
Anh ấy có thể dùng điện thoại công ty để gọi.

不可以把孩子一个人留在家里。
Bù kěyǐ bǎ háizi yīgè rén liú zài jiālǐ.
Không được để trẻ ở nhà một mình.

你可以来我办公室谈一谈吗?
Nǐ kěyǐ lái wǒ bàngōngshì tán yī tán ma?
Bạn có thể đến văn phòng tôi để nói chuyện không?

我可以请假两天吗?
Wǒ kěyǐ qǐngjià liǎng tiān ma?
Tôi có thể xin nghỉ hai ngày không?

这本书可以借给你。
Zhè běn shū kěyǐ jiè gěi nǐ.
Cuốn sách này có thể cho bạn mượn.

你可以把门锁好。
Nǐ kěyǐ bǎ mén suǒ hǎo.
Bạn có thể khoá cửa cho chặt.

我们可以考虑你的建议。
Wǒmen kěyǐ kǎolǜ nǐ de jiànyì.
Chúng tôi có thể xem xét đề xuất của bạn.

这个问题可以在下次会议讨论。
Zhège wèntí kěyǐ zài xià cì huìyì tǎolùn.
Vấn đề này có thể thảo luận ở cuộc họp lần tới.

请注意,这个区域不可以进入。
Qǐng zhùyì, zhège qūyù bù kěyǐ jìnrù.
Xin chú ý, khu vực này không được vào.

可以把咖啡再来一杯吗?
Kěyǐ bǎ kāfēi zài lái yī bēi ma?
Có thể làm thêm một ly cà phê nữa không?

你可以通过邮件联系我。
Nǐ kěyǐ tōngguò yóujiàn liánxì wǒ.
Bạn có thể liên hệ tôi qua email.

请问,我可以把这个问题提出来吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ bǎ zhège wèntí tí chūlái ma?
Xin hỏi, tôi có thể nêu vấn đề này ra không?

(Đã cung cấp 30 ví dụ thực tế; mỗi câu có pinyin và dịch VN.)

8) Mẹo ghi nhớ & luyện tập

Muốn xin phép / được phép → ưu tiên 可以.

Muốn nhấn khả năng/điều kiện → dùng 能.

Muốn biết làm / kỹ năng → dùng 会.

Muốn nói có xác suất / dự đoán → dùng 可能 / 会.

Luyện tập: viết 10 câu xin phép (使用 可以…), 10 câu cấm đoán (使用 不可以 / 不能 / 别), 10 câu đề nghị (使用 可以 + thử).

  1. Bản chất ngữ pháp và vai trò chính

可以 (kěyǐ) là trợ động từ / phó từ tình thái thường dùng để biểu thị:

Được phép / cho phép — “có thể, được phép”.

Khả năng/khả thi (possibility) — “có thể” theo nghĩa “được/đủ điều kiện, khả năng thực hiện”.

Đề nghị / cho phép nhẹ nhàng (lối nói lịch sự).

Đánh giá/khẳng định mang sắc thái “khá, tạm được” (ví dụ: 这个菜可以 = món này ổn/khá ngon).

Trọng tâm: thường diễn đạt permission hoặc possibility under permission/allowance, khác với 能 (ability/condition) và 会 (learned skill / prediction).

  1. Vị trí trong câu — cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 可以 + Động từ (+ 宾语).
例:你可以走了。 (Nǐ kěyǐ zǒu le.) — Bạn có thể đi rồi / Bạn được phép đi.

Phủ định: 不可以 / 不能 / 不行. (Lưu ý sắc thái khác nhau — xem phần so sánh)

Hỏi xin phép: 我可以……吗?/ 我能……吗? (cả hai đều dùng, nhưng 可以 lịch sự hơn cho xin phép)
例:我可以进来吗? (Wǒ kěyǐ jìnlái ma?) — Tôi có thể vào không?

  1. Các sắc thái nghĩa và khi nào dùng
    A. Xin phép / được phép (phổ biến nhất)

Dùng 可以 khi hỏi hoặc cho phép làm điều gì đó:

我可以开窗吗?— (Wǒ kěyǐ kāi chuāng ma?) — Tôi có thể mở cửa sổ không?

你可以现在发邮件。— (Nǐ kěyǐ xiànzài fā yóujiàn.) — Bạn có thể gửi email bây giờ (được phép/được làm).

B. Khả năng/khả thi (possibility) — “có thể thực hiện được”

Khi điều kiện cho phép, hành động có thể được thực hiện:

这台电脑可以运行那个软件。— (Zhè tái diànnǎo kěyǐ yùnxíng nàgè ruǎnjiàn.) — Máy tính này có thể chạy phần mềm đó.

这个问题可以解决。— (Zhège wèntí kěyǐ jiějué.) — Vấn đề này có thể được giải quyết.

C. Đề nghị / cho phép nhẹ nhàng

Dùng như lời đề nghị lịch sự:

可以的话,请你先看一遍。— (Kěyǐ de huà, qǐng nǐ xiān kàn yí biàn.) — Nếu được, xin bạn xem qua trước.

你可以试试看。— (Nǐ kěyǐ shì shìkàn.) — Bạn có thể thử xem.

D. Đánh giá / “tạm được / ổn” (口语)

Khi khen/nhận xét ở mức trung bình:

这个电影可以。— (Zhè ge diànyǐng kěyǐ.) — Phim này ổn / cũng được.

他的中文可以。— (Tā de Zhōngwén kěyǐ.) — Tiếng Trung của anh ấy tạm ổn.

E. Kết hợp với “不用/不必可以” (lưu ý)

可以 không đứng trực tiếp thay cho “không cần” — thường dùng 不用 / 不必 cho “không cần”:

你不用着急。— (Nǐ bú yòng zháojí.) — Bạn không cần phải lo lắng.

Nhưng có thể dùng câu như: 可以不用…… để nhấn “có thể không cần”:

这次你可以不用来。— (Zhè cì nǐ kěyǐ bú yòng lái.) — Lần này bạn có thể không cần đến.

  1. Phủ định & câu hỏi

否定常见: 不可以 (bù kěyǐ) = không được phép; 不行 (bù xíng) = không được; 不能 (bù néng) = không thể (mang tính khả năng/điều kiện).

这里不可以吸烟。— (Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.) — Ở đây không được hút thuốc.

今天你不能来。— (Jīntiān nǐ bù néng lái.) — Hôm nay bạn không thể đến (do điều kiện).

Hỏi xin phép: 我可以……吗? / 我能……吗?

注意: 在很多场合 我可以…吗? 更礼貌; 我能…吗? 偏向询问能力或请求帮助。

  1. So sánh 可以 với 能 / 会 / 可能 / 要 / 能否
    A. 可以 vs 能

可以 强调 被允许 / 可行 / 合适(permission/possibility)。

能 强调 能力 / 客观条件(ability/capability)。
例:

我可以走了吗?(kěyǐ) — Tôi được phép đi chưa?

我能走了吗?(néng) — Tôi có khả năng lúc này có thể đi không? (thường hiếm, ngữ cảnh khác)

B. 可以 vs 会

会 = “biết (kỹ năng)” hoặc “sẽ (dự đoán)”。

可以 = “được phép” hoặc “có thể / khả thi”.
例:

我会开车。— Tôi biết lái xe.

我可以开车去你家。— Tôi có thể (được phép / có điều kiện) lái xe đến nhà bạn.

C. 可以 vs 可能

可能 (kěnéng) = “có khả năng (may be)” — dự đoán không chắc.

可以 = “có thể thực hiện / được phép / acceptable”.
例:

他可能来。— Có thể anh ấy sẽ đến. (dự đoán)

你可以来。— Bạn có thể đến (được phép/được mời).

D. 可以 vs 要

要 = “sẽ / cần / phải” (stronger intention/necessity/future).

可以 = “được phép / có thể” (mềm hơn).
例:

你要回家了。— Bạn phải về nhà rồi / sẽ về nhà.

你可以走了。— Bạn có thể đi rồi (được phép).

E. 可以 vs 能否 / 能不能 / 能够

能否 / 能不能 thường dùng để询问 khả năng或请求许可(书面或正式)。能够 tương đương 能 的书面形式。可以更口语/日常。

例:公司能否批准我的申请?(formal) — Công ty có thể phê duyệt đơn của tôi không?

  1. Các cấu trúc thường gặp & cách dùng nâng cao
    A. 可以……吗? / 可以不可以……? — xin phép/đề nghị

我可以借你的笔吗?— (Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?) — Cho tôi mượn bút của bạn được không?

B. 可以 + V + 了 — thể hiện cho phép ngay bây giờ

你可以走了。— (Nǐ kěyǐ zǒu le.) — Bây giờ bạn có thể đi rồi.

C. 可以 + 不 + V — cấu trúc phủ định gợi ý

你可以不来。— (Nǐ kěyǐ bú lái.) — Bạn có thể không đến (không bắt buộc).

D. 可以 + 着/着……吗? — ít gặp; thường dùng đơn giản hóa

你可以坐着等。— (Nǐ kěyǐ zuò zhe děng.) — Bạn có thể ngồi đợi.

E. 可以 + 的话 / 如果可以的话 — “nếu được” (lịch sự)

如果可以的话,请提前通知我。— (Rúguǒ kěyǐ de huà, qǐng tíqián tōngzhī wǒ.) — Nếu được, xin hãy báo trước cho tôi.

F. 可以 + 用于/用于 + 名词 — biểu thị ứng dụng

这个软件可以用于教育领域。— (Zhège ruǎnjiàn kěyǐ yòng yú jiàoyù lǐngyù.) — Phần mềm này có thể được dùng trong lĩnh vực giáo dục.

G. 可以 + 否 (书面) — formal question: 可以否…?

你可以否在周五之前回复?— (Nǐ kěyǐ fǒu zài Zhōuwǔ zhīqián huífù?) — Liệu bạn có thể trả lời trước thứ Sáu không?

  1. Những lỗi hay gặp và cách tránh

Dùng 可以 khi muốn nói “biết/đã học” — sai sắc thái.

Sai: 我可以说中文。 => nghe vẫn hiểu nhưng chuẩn là 我会说中文 (biết nói).

Gợi ý: Dùng 会 cho kỹ năng, 可以 cho phép/khả năng/tùy hoàn cảnh.

Nhầm lẫn 可以 和 能 (permission vs ability)

例: 在公司会议上,你不能/不可以随便离开 — nếu là quy định thì 不可以; nếu là do hoàn cảnh (ví dụ phải ở lại vì nhiệm vụ), dùng 不能.

Dùng 可以 quá lịch sự trong ngữ cảnh cần mạnh mẽ (yêu cầu/command)

Khi cần mệnh lệnh rõ ràng, dùng 必须 / 要 / 得 thay vì 可以.

Bỏ “的话” khi cần cấu trúc điều kiện礼貌

“如果可以的话,请……” là chuẩn.

  1. Nhiều ví dụ thực tế (mỗi câu: Hán tự — (pinyin) — Dịch tiếng Việt)
    Nhóm A: Xin phép / Cho phép

我可以进来吗? — (Wǒ kěyǐ jìnlái ma?) — Tôi có thể vào không?

你可以用我的电脑。 — (Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo.) — Bạn có thể dùng máy tính của tôi.

孩子们可以在操场上玩。 — (Háizimen kěyǐ zài cāochǎng shàng wán.) — Trẻ em được phép chơi ở sân vận động.

这里可以拍照吗? — (Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?) — Ở đây có được chụp ảnh không?

你可以现在离开。 — (Nǐ kěyǐ xiànzài líkāi.) — Bạn có thể rời đi ngay bây giờ.

Nhóm B: Khả năng / Có thể thực hiện

这台打印机可以打印彩色文件。 — (Zhè tái dǎyìnjī kěyǐ dǎyìn cǎisè wénjiàn.) — Máy in này có thể in tài liệu màu.

这个密码可以重置。 — (Zhège mìmǎ kěyǐ chóngzhì.) — Mật khẩu này có thể được đặt lại.

今天的工作可以在明天完成。 — (Jīntiān de gōngzuò kěyǐ zài míngtiān wánchéng.) — Công việc hôm nay có thể hoàn thành vào ngày mai.

Nhóm C: Đề nghị / Lời khuyên nhẹ

你可以试试这个方法。 — (Nǐ kěyǐ shì shì zhège fāngfǎ.) — Bạn có thể thử cách này.

如果可以的话,请早点到。 — (Rúguǒ kěyǐ de huà, qǐng zǎodiǎn dào.) — Nếu được, xin hãy đến sớm.

你可以先把文件发给我,我再看。 — (Nǐ kěyǐ xiān bǎ wénjiàn fā gěi wǒ, wǒ zài kàn.) — Bạn có thể gửi file cho tôi trước, tôi sẽ xem.

Nhóm D: Đánh giá / “ổn / tạm được”

这个菜可以,味道不错。 — (Zhè ge cài kěyǐ, wèidào búcuò.) — Món này ổn, vị khá ngon.

他的口语可以,但写得不好。 — (Tā de kǒuyǔ kěyǐ, dàn xiě de bù hǎo.) — Nói thì được nhưng viết không tốt.

Nhóm E: Phủ định (không được phép / không nên)

这里不可以停车。 — (Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.) — Ở đây không được đỗ xe.

在图书馆里不可以大声说话。 — (Zài túshūguǎn lǐ bù kěyǐ dàshēng shuōhuà.) — Trong thư viện không được nói to.

Nhóm F: Câu hỏi lịch sự / đề nghị

我可以问你一个问题吗? — (Wǒ kěyǐ wèn nǐ yí gè wèntí ma?) — Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?

你可以帮我看一下这个表格吗? — (Nǐ kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià zhège biǎogé ma?) — Bạn có thể giúp tôi xem cái biểu mẫu này không?

Nhóm G: 结合其他词的用法(高级)

这本书可以作为教材使用。 — (Zhè běn shū kěyǐ zuòwéi jiàocái shǐyòng.) — Quyển sách này có thể dùng làm giáo trình.

这个办法可以减少成本。 — (Zhège bànfǎ kěyǐ jiǎnshǎo chéngběn.) — Cách này có thể giảm chi phí.

Nhóm H: 口语/习惯短句

可以,可以。 — (Kěyǐ, kěyǐ.) — Được, được. (đồng ý)

这样行不行?可以。 — (Zhèyàng xíng bù xíng? Kěyǐ.) — Như vậy được không? Được.

Thêm ví dụ mở rộng (22–40)

你可以把声音调小一点吗? — (Nǐ kěyǐ bǎ shēngyīn tiáo xiǎo yìdiǎn ma?) — Bạn có thể vặn nhỏ tiếng không?

我们可以在咖啡馆见面。 — (Wǒmen kěyǐ zài kāfēiguǎn jiànmiàn.) — Chúng ta có thể gặp ở quán cà phê.

这件事我们可以 later discuss(可以以后讨论)。 — (Zhè jiàn shì wǒmen kěyǐ yǐhòu tǎolùn.) — Việc này chúng ta có thể thảo luận sau.

你可以随便选。 — (Nǐ kěyǐ suíbiàn xuǎn.) — Bạn có thể chọn tùy ý.

电脑坏了,修好后可以用。 — (Diànnǎo huài le, xiū hǎo hòu kěyǐ yòng.) — Máy tính hỏng, sửa xong thì có thể dùng.

大家都可以参加这个活动。 — (Dàjiā dōu kěyǐ cānjiā zhège huódòng.) — Mọi người đều có thể tham gia hoạt động này.

你可以把门关上。 — (Nǐ kěyǐ bǎ mén guān shàng.) — Bạn có thể đóng cửa lại.

这个问题可以分成两个部分来解决。 — (Zhège wèntí kěyǐ fēn chéng liǎng gè bùfen lái jiějué.) — Vấn đề này có thể chia thành hai phần để giải quyết.

可以理解,但不能接受。 — (Kěyǐ lǐjiě, dàn bù néng jiēshòu.) — Có thể hiểu nhưng không thể chấp nhận.

你可以随手把垃圾扔进垃圾箱。 — (Nǐ kěyǐ suíshǒu bǎ lājī rēng jìn lājī xiāng.) — Bạn có thể tiện tay vứt rác vào thùng rác.

这个功能可以提升用户体验。 — (Zhège gōngnéng kěyǐ tíshēng yònghù tǐyàn.) — Tính năng này có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.

可以考虑把时间改到周末。 — (Kěyǐ kǎolǜ bǎ shíjiān gǎi dào zhōumò.) — Có thể cân nhắc đổi lịch sang cuối tuần.

你可以不用担心,我会处理的。 — (Nǐ kěyǐ bú yòng dānxīn, wǒ huì chǔlǐ de.) — Bạn không cần lo, tôi sẽ xử lý.

如果可以,我想提前离开。 — (Rúguǒ kěyǐ, wǒ xiǎng tíqián líkāi.) — Nếu được, tôi muốn rời đi sớm.

这里可以直接刷卡支付。 — (Zhèlǐ kěyǐ zhíjiē shuākǎ zhīfù.) — Ở đây có thể thanh toán bằng thẻ trực tiếp.

我们可以把会议延后到下午。 — (Wǒmen kěyǐ bǎ huìyì yán hòu dào xiàwǔ.) — Chúng ta có thể dời cuộc họp sang buổi chiều.

你可以把这个任务交给我。 — (Nǐ kěyǐ bǎ zhège rènwu jiāo gěi wǒ.) — Bạn có thể giao nhiệm vụ này cho tôi.

这种材料可以回收利用。 — (Zhè zhǒng cáiliào kěyǐ huíshōu lìyòng.) — Loại vật liệu này có thể tái chế.

明天可以不用来公司,在家远程工作。 — (Míngtiān kěyǐ bú yòng lái gōngsī, zài jiā yuǎnchéng gōngzuò.) — Ngày mai có thể không cần đến công ty, làm việc từ xa ở nhà.

  1. Bài tập luyện tập (tự làm) — có đáp án phía dưới

Bài 1 (dịch sang tiếng Trung, dùng 可以 khi phù hợp):
a) Tôi có thể dùng máy tính của bạn không?
b) Ở đây không được hút thuốc。
c) Nếu được, xin cho tôi biết trước.
d) Máy này có thể运行那个程序吗?

Bài 2 (chọn đúng: 可以 / 能 / 会 / 可能 / 可以不可以):

( )我进去吗?(xin phép)

这个包太大,飞机上( )带上去吗?(được phép/khả năng)

他( )说三种语言。(kỹ năng)

明天( )下雨,所以我们带伞吧。(dự đoán)

Đáp án gợi ý:
Bài 1: a) 你可以用我的电脑吗? — (Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo ma?)
b) 这里不可以吸烟。 — (Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.)
c) 如果可以的话,请提前通知我。 — (Rúguǒ kěyǐ de huà, qǐng tíqián tōngzhī wǒ.)
d) 这台机器可以运行那个程序吗? — (Zhè tái jīqì kěyǐ yùnxíng nàgè chéngxù ma?)
Bài 2: 1. 可以 2. 可以 / 能(tùy ngữ cảnh; nếu hỏi là có được phép hay máy móc cho phép thì 可以) 3. 会 4. 可能 / 可能会

  1. Mẹo nhớ & tóm tắt nhanh

Dùng 可以 khi bạn muốn hỏi được phép hoặc nói cái gì đó là khả thi / có thể thực hiện.

Dùng 会 cho kỹ năng đã học hoặc dự đoán/sẽ xảy ra; dùng 能 cho năng lực/khả năng do điều kiện.

可以 còn dùng thân mật để nhận xét “ổn / tạm được”.

Khi cần lịch sự: 如果可以的话…… / 可以的话…… là công thức an toàn.

1) Bản chất chung của 可以

可以 (kěyǐ) chủ yếu biểu thị “được phép / có thể (về mặt khả năng hoặc cho phép)”, cũng dùng để xin phép, đề nghị, cho phép, hoặc nói về khả năng hợp lý, được chấp nhận.

So với 能 (néng) và 会 (huì), 可以 thường nhấn vào phép/cho phép, khả năng trong phạm vi cho phép hoặc tính hợp lý hơn là năng lực thực tế hoặc kỹ năng.

Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết; phong thái từ lịch sự → trung tính.

2) Vị trí trong câu & cấu trúc cơ bản

Cơ bản: S + 可以 + V (+ O)。
这个词可以用来描述天气。
Zhège cí kěyǐ yòng lái miáoshù tiānqì.
Từ này có thể được dùng để mô tả thời tiết.

Hỏi xin phép: 可以 + 吗? / 能否 + V? / 可以不可以 + V?
我可以进去吗?/ Wǒ kěyǐ jìnqù ma? / Tôi có thể vào không?

Phủ định: 不可以 / 不能 (bù kěyǐ / bù néng) — chú ý sắc thái (xem mục so sánh).
这里不可以吸烟。/ Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān. / Ở đây không được hút thuốc.

Câu mệnh lệnh/đề nghị: 可以 + V (khi đưa ra phương án hoặc cho phép).
你可以先休息一下。/ Nǐ kěyǐ xiān xiūxi yí xià. / Bạn có thể nghỉ ngơi một chút trước.

3) Các chức năng chi tiết kèm ví dụ
A. Xin phép / hỏi có được phép

Dùng khi muốn xin sự cho phép hoặc hỏi liệu hành động có được chấp nhận.

我可以用一下你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng yí xià nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn một lát không?

这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có thể chụp ảnh không?

B. Cho phép / đồng ý

Chủ ngữ (người có quyền) dùng để cho phép ai làm gì.

你可以现在走了。
Nǐ kěyǐ xiànzài zǒu le.
Bạn có thể đi bây giờ rồi.

老师说我们可以交作业到下周一。
Lǎoshī shuō wǒmen kěyǐ jiāo zuòyè dào xià zhōu yī.
Giáo viên nói chúng ta có thể nộp bài đến thứ Hai tuần sau.

C. Khả năng / có thể (mang nghĩa “may / could / acceptable”)

Dùng để diễn tả điều gì đó “có thể xảy ra” hoặc “chấp nhận được”.

这个方法可以解决问题。
Zhège fāngfǎ kěyǐ jiějué wèntí.
Phương pháp này có thể giải quyết vấn đề.

这件衣服可以在夏天穿。
Zhè jiàn yīfú kěyǐ zài xiàtiān chuān.
Cái áo này có thể mặc vào mùa hè.

D. Đề nghị / gợi ý (soft suggestion)

我们可以换个时间见面。
Wǒmen kěyǐ huàn gè shíjiān jiànmiàn.
Chúng ta có thể đổi thời gian gặp nhau.

这个菜可以试试。
Zhège cài kěyǐ shìshi.
Món này có thể thử.

E. Cho phép trong câu xin nghỉ hoặc yêu cầu nhỏ (polite request)

可以麻烦你帮个忙吗?
Kěyǐ máfan nǐ bāng ge máng ma?
Có thể phiền bạn giúp một việc được không?

你可以把窗户关了么?(lịch sự)
Nǐ kěyǐ bǎ chuānghu guān le me?
Bạn có thể đóng cửa sổ lại được không?

F. Trong cấu trúc “可以……了” — biểu thị đủ điều kiện / đã được phép

现在可以出发了。
Xiànzài kěyǐ chūfā le.
Bây giờ có thể xuất phát rồi.

你可以放心了。
Nǐ kěyǐ fàngxīn le.
Bạn có thể yên tâm rồi.

G. Kết hợp với “的话 / 的话” để nói điều kiện (如果可以的话 / 可以的话)

如果可以的话,请尽快回复。
Rúguǒ kěyǐ dehuà, qǐng jǐnkuài huífù.
Nếu có thể, xin hãy trả lời sớm.

可以的话,我想和你谈谈。
Kěyǐ dehuà, wǒ xiǎng hé nǐ tán tán.
Nếu được thì tôi muốn nói chuyện với bạn.

4) Những mẫu câu hay gặp (mỗi mẫu kèm ví dụ)

可以 + V — hành động được phép hoặc có thể làm.
你可以走了。/ Nǐ kěyǐ zǒu le. / Bạn có thể đi rồi.

可以 + 吗? — xin phép/vấn đề khả năng.
我可以坐这儿吗?/ Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma? / Tôi có thể ngồi chỗ này không?

不可以 / 不能 — cấm, không được phép.
这里不可以停车。/ Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē. / Ở đây không được đỗ xe.

可以 + V + 了 — đã được phép / đủ điều kiện.
你可以开始了。/ Nǐ kěyǐ kāishǐ le. / Bạn có thể bắt đầu rồi.

可以 + 的 / 可以 + V + 一下 — đề nghị nhẹ nhàng.
可以给我看一下吗?/ Kěyǐ gěi wǒ kàn yí xià ma? / Có thể cho tôi xem một chút không?

可以用 / 可以拿 / 可以放 — chỉ sự cho phép sử dụng/ lấy/ đặt.
这些书可以用来做参考。/ Zhèxiē shū kěyǐ yòng lái zuò cānkǎo. / Những cuốn sách này có thể dùng làm tham khảo.

5) So sánh 可以 với 能 / 会 / 可能 (rất quan trọng)

可以 vs 能 (kěyǐ vs néng)

可以 nhấn “được phép / hợp lệ / khả năng trong phạm vi cho phép”.
你可以走了。 (Bạn được phép đi.)

能 nhấn “có khả năng/do điều kiện” (khả năng thực tế).
我现在能走。 (Bây giờ tôi có khả năng đi — nghĩa là điều kiện cho phép tôi đi.)

Ví dụ phân biệt:

我可以开车吗? (Bạn cho phép/tôi có thể mượn xe để lái không?)

我能开车吗? (Tôi có thể lái xe không? — hỏi về khả năng/kỹ năng hoặc điều kiện)

可以 vs 会 (kěyǐ vs huì)

会 = “biết làm” (kỹ năng) hoặc “sẽ” (dự đoán).
我会说中文。 (Tôi biết nói tiếng Trung.)

可以 không dùng để biểu thị “đã học biết làm” (thường không dùng để nói kỹ năng).
X: 我可以说中文。→ nghe lạ; Nên dùng 我会说中文.

可以 vs 可能 (kěyǐ vs kěnéng)

可能 nghĩa “có thể (maybe)” — diễn tả xác suất/khả năng không chắc chắn.
他可能在家。 (Có thể anh ấy ở nhà.)

可以 thường không dùng chỉ xác suất; nếu nói “có lẽ” dùng 可能.
这个答案可能对。 (Câu trả lời này có thể đúng.)
这个答案可以对。→ sai ngữ cảm; phải dùng 可能.

Tóm tắt ngắn:

Dùng 会 cho kỹ năng / dự đoán (will/know how).

Dùng 能 cho khả năng / điều kiện.

Dùng 可以 cho phép / xin phép / chấp nhận.

Dùng 可能 cho khả năng xảy ra (maybe).

6) Lỗi thường gặp và cách tránh

Dùng 可以 khi muốn nói “biết” (会)

Sai: 我可以说中文。

Đúng: 我会说中文。 (Tôi biết nói tiếng Trung.)

Dùng 可以 thay cho 可能 khi diễn tả dự đoán

Sai: 他可以不来。

Đúng: 他可能不来。 (Có khả năng là anh ấy không đến.)

Nhầm lẫn sắc thái 可以 vs 能 trong xin phép

你能借我一本书吗? (Bạn có thể/đủ khả năng cho tôi mượn 1 cuốn sách không?)

你可以借我一本书吗? (Bạn có thể cho phép/cho tôi mượn 1 cuốn sách không?)
Cả hai đều dùng được trong nhiều tình huống, nhưng 可以 thường lịch sự hơn khi xin phép; 能 nhấn đến việc liệu đối phương có khả năng thực hiện.

Dùng 可以 trong ngữ cảnh đã biết rõ là không cho phép

Ở nơi cấm: Không nên hỏi “可以不可以?” mà dùng “这里不可以” để nhấn cấm.

7) Nhiều ví dụ (có pinyin + dịch) — chia theo chủ đề
Xin phép / cho phép

我可以借你的笔吗?
Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?
Tôi có thể mượn bút của bạn không?

学校里可以带手机吗?
Xuéxiào lǐ kěyǐ dài shǒujī ma?
Ở trường có được mang điện thoại không?

这本书可以带回家吗?
Zhè běn shū kěyǐ dài huí jiā ma?
Cuốn sách này có thể mang về nhà không?

Đề nghị / gợi ý

我们可以先吃午饭,然后再去看电影。
Wǒmen kěyǐ xiān chī wǔfàn, ránhòu zài qù kàn diànyǐng.
Chúng ta có thể ăn trưa trước, sau đó đi xem phim.

这个问题可以这样解决。
Zhège wèntí kěyǐ zhèyàng jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết như thế này.

Khả năng hợp lý / chấp nhận được

这台电脑可以运行最新的软件。
Zhè tái diànnǎo kěyǐ yùnxíng zuìxīn de ruǎnjiàn.
Máy tính này có thể chạy phần mềm mới nhất.

这个价格可以接受。
Zhège jiàgé kěyǐ jiēshòu.
Giá này có thể chấp nhận được.

Cấm / không cho phép

这里不可以拍照。
Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Ở đây không được chụp ảnh.

会场里不可以接电话。
Huìchǎng lǐ bù kěyǐ jiē diànhuà.
Trong hội trường không được nghe/gọi điện thoại.

“可以的话 / 如果可以的话”

如果可以的话,我想申请加班。
Rúguǒ kěyǐ dehuà, wǒ xiǎng shēnqǐng jiābān.
Nếu được thì tôi muốn xin làm thêm giờ.

可以的话,请把文件发给我。
Kěyǐ dehuà, qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Nếu có thể, xin hãy gửi tài liệu cho tôi.

“可以了” / “可以开始了”

一切都准备好了,现在可以开始了。
Yíqiè dōu zhǔnbèi hǎo le, xiànzài kěyǐ kāishǐ le.
Mọi thứ đã sẵn sàng, bây giờ có thể bắt đầu rồi.

你可以放心了,他已经回家。
Nǐ kěyǐ fàngxīn le, tā yǐjīng huí jiā.
Bạn có thể yên tâm rồi, anh ấy đã về nhà rồi.

8) Bài tập nhỏ (tự luyện) — điền 可以 / 能 / 会 / 可能

Hãy chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống (đáp án ở dưới).

明天_下雨,带把伞吧。

_用一下你的电脑吗?

_说四种语言。

这个办法_行得通。

这里不_停车。

Đáp án:

明天可能下雨,带把伞吧。 (kěnéng — có thể)

我可以用一下你的电脑吗? (kěyǐ — xin phép)

他会说四种语言。 (huì — biết làm/kỹ năng)

这个办法可以行得通。 (kěyǐ — có thể/được chấp nhận)

这里不可以停车。/通常说 这里不能停车。 (bù kěyǐ / bù néng — cấm)

9) Mẹo học và ghi nhớ nhanh

Khi xin phép hoặc hỏi “có được không?”, ưu tiên 可以: 可以吗?

Khi nói “biết làm” (kỹ năng), dùng 会 chứ không dùng 可以.

Khi nói “có khả năng” (maybe), dùng 可能.

Khi hỏi khả năng/do điều kiện (can do physically/điều kiện), dùng 能.

可以 là từ rất hữu dụng trong giao tiếp hàng ngày: dùng để xin phép, đề nghị, chấp nhận, gợi ý. Hãy luyện tập qua các tình huống xin phép, đề nghị, và trả lời “đồng ý / không đồng ý”.

1) Ý nghĩa cơ bản của 可以

可以 chủ yếu mang nghĩa “có thể / được phép / khả năng”.

Thường dùng để xin phép / cho phép / biểu thị một hành động được phép thực hiện, hoặc nói về khả năng/khả thi trong điều kiện cụ thể.

So sánh ngắn:

可以 thiên về được phép / cho phép (may).

能 (néng) thiên về khả năng khách quan / điều kiện (can).

会 (huì) thiên về kỹ năng / dự đoán (know how / will).

可能 (kěnéng) thiên về suy đoán/khả năng (might).

2) Vị trí và cấu trúc căn bản

S + 可以 + V + O

你可以走了。Nǐ kěyǐ zǒu le. — Bạn có thể đi rồi / Bạn được phép đi rồi.

S + 不可以 / 不能?: Lưu ý phân biệt (xem phần lưu ý).

可以 + 吗? / 可以不可以…? — dùng để xin phép hoặc hỏi khả năng:

我可以进来吗?Wǒ kěyǐ jìnlái ma? — Tôi có thể vào không? (xin phép)

可以 + V + 得/不 + complement — hỏi khả năng thực hiện đạt hiệu quả:

这个问题可以解决吗?Zhège wèntí kěyǐ jiějué ma? — Vấn đề này có thể được giải quyết không?

可以 + 用于 / 可以 + 当作 — cách nói trang trọng hơn:

这个表可以当作礼物。Zhège biǎo kěyǐ dāngzuò lǐwù. — Chiếc đồng hồ này có thể dùng làm quà.

3) Các chức năng cụ thể và ví dụ minh họa
A. Xin phép / hỏi phép (phổ biến nhất)

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

你可以借我你的笔吗?
Nǐ kěyǐ jiè wǒ nǐ de bǐ ma?
Bạn có thể cho tôi mượn bút của bạn không?

老师说:你可以下课了。
Lǎoshī shuō: Nǐ kěyǐ xiàkè le.
Giáo viên nói: Bạn có thể tan học rồi. (được phép rời lớp)

B. Cho phép / đồng ý

你可以用我的电脑。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo.
Bạn có thể dùng máy tính của tôi.

可以,你去吧。
Kěyǐ, nǐ qù ba.
Được, bạn đi đi.

C. Nói khả năng/khả thi (điều kiện cho phép)

这里可以放很多书。
Zhèlǐ kěyǐ fàng hěn duō shū.
Ở đây có thể đặt nhiều sách.

这台机器可以处理每小时一千件。
Zhè tái jīqì kěyǐ chǔlǐ měi xiǎoshí yīqiān jiàn.
Chiếc máy này có thể xử lý 1000 cái mỗi giờ.

D. Đưa ra gợi ý / đề nghị (lịch sự)

你可以试试这个办法。
Nǐ kěyǐ shìshi zhège bànfǎ.
Bạn có thể thử cách này.

如果不行,你可以联系我。
Rúguǒ bù xíng, nǐ kěyǐ liánxì wǒ.
Nếu không được, bạn có thể liên hệ với tôi.

E. Phủ định: 不可以 / 不能 / 不行 — khác nhau

这里不可以吸烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.
Ở đây không được hút thuốc. (cấm)

你不能这样做。
Nǐ bù néng zhèyàng zuò.
Bạn không thể/không được làm như vậy. (có thể do điều kiện hoặc bị cấm)

在这种情况下,不行。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, bù xíng.
Trong trường hợp này không được/không được chấp nhận.

Ghi chú: 不可以 thường mang sắc thái cấm đoán/không cho phép, 不能 có thể là “không có khả năng” hoặc “bị cấm” tùy ngữ cảnh; 不行 thường là “không được”/“không ổn”.

F. Dùng trong đề xuất, lời khuyên, hoặc kết luận nhẹ nhàng

你可以考虑换工作。
Nǐ kěyǐ kǎolǜ huàn gōngzuò.
Bạn có thể cân nhắc đổi công việc.

我想我可以接受这个条件。
Wǒ xiǎng wǒ kěyǐ jiēshòu zhège tiáojiàn.
Tôi nghĩ tôi có thể chấp nhận điều kiện này.

G. Dùng để thể hiện “có khả năng/được phép” trong công thức/đồ vật

这种材料可以用来做家具。
Zhè zhǒng cáiliào kěyǐ yòng lái zuò jiājù.
Loại vật liệu này có thể dùng để làm đồ nội thất.

这些文件可以作为证据。
Zhèxiē wénjiàn kěyǐ zuòwéi zhèngjù.
Những tài liệu này có thể dùng làm bằng chứng.

4) So sánh 可以 — 能 — 会 — 可能 (chi tiết dễ tham khảo)

可以 (kěyǐ)

Chủ yếu: được phép / có thể (về mặt cho phép hoặc tính khả thi trong điều kiện nào đó).

Dùng khi xin phép, cho phép, hoặc gợi ý/khả thi.

Ví dụ: 我可以进来吗?Wǒ kěyǐ jìnlái ma? — Tôi có thể vào không? (xin phép)

能 (néng)

Chủ yếu: khả năng thực tế / điều kiện khách quan (can).

Dùng khi nói về năng lực vật lý, điều kiện, hoặc khả năng do hoàn cảnh.

Ví dụ: 我能搬这箱子。Wǒ néng bān zhè xiāngzi. — Tôi có thể mang cái thùng này (vì tôi đủ sức).

会 (huì)

Chủ yếu: kỹ năng đã học (know how) hoặc dự đoán tương lai (will).

Ví dụ: 我会说中文。Wǒ huì shuō Zhōngwén. — Tôi biết nói tiếng Trung.

可能 (kěnéng)

Chủ yếu: suy đoán / có thể (might).

Ví dụ: 他可能迟到。Tā kěnéng chídào. — Anh ấy có thể sẽ đến muộn.

Cách chọn từ:

Muốn xin phép/cho phép → dùng 可以.

Muốn nói năng lực/điều kiện thực tế → dùng 能.

Muốn nói biết làm / kỹ năng → dùng 会.

Muốn nói có khả năng / suy đoán không chắc chắn → dùng 可能.

Ví dụ đối chiếu:

你可以借我书吗?(xin phép)

你能借我书吗?(hỏi có khả năng/điều kiện mượn hay không: có sách/tiện mượn không)

你会借我书吗?(không tự nhiên — 会 thường không dùng để xin mượn)

他可能借给你,也可能不借。 (có thể cho mượn hoặc không)

5) Cách phủ định và các dạng hỏi (thực tế hay gặp)
A. Phủ định:

不可以 — không được phép (cấm)

这里不可以停车。Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē. — Ở đây không được đậu xe.

不行 — không được, không ổn (ít trang trọng, diễn đạt từ chối)

这样做不行。Zhèyàng zuò bù xíng. — Làm như vậy không được.

不能 — không thể (không có khả năng, hoặc bị cấm)

我现在不能走。Wǒ xiànzài bù néng zǒu. — Bây giờ tôi không thể đi.

B. Hỏi:

可以吗? / 可以不可以? — xin phép hoặc hỏi khả năng

我可以用你的电话吗?Wǒ kěyǐ yòng nǐ de diànhuà ma? — Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

能不能? — hỏi khả năng (thường thân mật hơn)

你能不能帮我一下?Nǐ néng bù néng bāng wǒ yíxià? — Bạn có thể giúp tôi một chút không?

可以…吗? — cấu trúc lịch sự, dùng nhiều trong văn viết/lời nói lịch sự.

可以请您签字吗?Kěyǐ qǐng nín qiānzì ma? — Xin ông/bà ký được không?

6) Các kết hợp phổ biến với 可以

可以 + V + 了 — dùng để chỉ điều có thể làm được bây giờ (điều kiện đã thay đổi):

现在你可以去银行了。Xiànzài nǐ kěyǐ qù yínháng le. — Bây giờ bạn có thể đi ngân hàng rồi.

可以 + 当作 / 作为 — coi như, dùng như:

这个礼物可以当作纪念。Zhège lǐwù kěyǐ dāngzuò jìniàn. — Món quà này có thể coi là kỷ niệm.

可以 + 用来 + V — dùng để:

这种布料可以用来做衣服。Zhè zhǒng bùliào kěyǐ yòng lái zuò yīfu. — Loại vải này có thể dùng để may quần áo.

可以 + 不 + V? (口语) — hỏi dạng lựa chọn:

这样可以不可以?Zhèyàng kěyǐ bù kěyǐ? — Như thế có được không?

7) Những lỗi hay gặp và lưu ý thực tế

Nhầm lẫn giữa 可以 và 能

你可以帮我吗?(xin phép/đề nghị) — lịch sự.

你能帮我吗?(hỏi khả năng/điều kiện) — thân mật.
Trong nhiều trường hợp hai từ có thể thay thế, nhưng sắc thái khác: 可以 thiên về “được phép/đề nghị”, 能 thiên về “có khả năng/điều kiện”.

Không dùng 可以 để nói về kỹ năng học được

我可以弹钢琴。(nếu muốn nói “tôi biết chơi piano”, đúng là nên dùng 会)

我会弹钢琴。Wǒ huì tán gāngqín. — Tôi biết chơi piano.

Phản ứng khi từ chối

如果要婉拒,常用“不可以”或“恐怕不行”来表达:

恐怕不行。Kǒngpà bù xíng. — E là không được.

可以 dùng trong văn viết/khuyên nhủ

在正式邮件里,“可以”常用来提出建议或允许:

您可以在附件中查看详情。Nín kěyǐ zài fùjiàn zhōng chákàn xiángqíng. — Ông/bà có thể xem chi tiết trong tập tin đính kèm.

礼貌表达

当你请求别人时,用“可以…吗?”比“能…吗?”更礼貌:

可以请你帮个忙吗?Kěyǐ qǐng nǐ bāng ge máng ma? — Bạn có thể giúp một việc không?

8) Ví dụ phong phú (40 câu — mỗi câu kèm pinyin + dịch tiếng Việt)

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

你可以借我一支笔吗?
Nǐ kěyǐ jiè wǒ yì zhī bǐ ma?
Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút không?

这里可以停车。
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē.
Ở đây có thể đậu xe.

这本书可以当教材用。
Zhè běn shū kěyǐ dāng jiàocái yòng.
Cuốn sách này có thể dùng làm giáo trình.

明天可以见面吗?
Míngtiān kěyǐ jiànmiàn ma?
Ngày mai có thể gặp mặt không?

你可以试试这道题。
Nǐ kěyǐ shìshi zhè dào tí.
Bạn có thể thử làm câu này.

可以,现在开始吧。
Kěyǐ, xiànzài kāishǐ ba.
Được, bây giờ bắt đầu đi.

这些菜可以冷冻保存。
Zhèxiē cài kěyǐ lěngdòng bǎocún.
Những món này có thể bảo quản đông lạnh.

可以给我你的电话号码吗?
Kěyǐ gěi wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ ma?
Bạn có thể cho tôi số điện thoại được không?

你可以用我的账号登录。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de zhànghào dēnglù.
Bạn có thể dùng tài khoản của tôi để đăng nhập.

他可以在周末来帮忙。
Tā kěyǐ zài zhōumò lái bāngmáng.
Anh ấy có thể đến giúp vào cuối tuần.

可以把窗户关上吗?外面很冷。
Kěyǐ bǎ chuānghù guān shàng ma? Wàimiàn hěn lěng.
Có thể đóng cửa sổ không? Bên ngoài lạnh lắm.

这个文件可以作为合同的附件。
Zhège wénjiàn kěyǐ zuòwéi hétóng de fùjiàn.
Tài liệu này có thể làm phụ lục của hợp đồng.

我可以把会议改到下午吗?
Wǒ kěyǐ bǎ huìyì gǎi dào xiàwǔ ma?
Tôi có thể dời cuộc họp sang buổi chiều không?

这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.

如果需要,你可以联系我。
Rúguǒ xūyào, nǐ kěyǐ liánxì wǒ.
Nếu cần, bạn có thể liên hệ với tôi.

这个方法可以提高效率。
Zhège fāngfǎ kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Cách này có thể nâng cao hiệu quả.

我可以走了吧?
Wǒ kěyǐ zǒu le ba?
Tôi có thể đi được rồi chứ?

孩子们可以在这里玩。
Háizimen kěyǐ zài zhèlǐ wán.
Trẻ con có thể chơi ở đây.

可以给我一杯水吗?
Kěyǐ gěi wǒ yì bēi shuǐ ma?
Bạn có thể cho tôi một cốc nước không?

这个密码可以随时更改。
Zhège mìmǎ kěyǐ suíshí gēnggǎi.
Mật khẩu này có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

你可以把窗帘拉上吗?
Nǐ kěyǐ bǎ chuānglián lā shàng ma?
Bạn có thể kéo rèm lên không?

这笔钱可以用于购买设备。
Zhè bǐ qián kěyǐ yòng yú gòumǎi shèbèi.
Số tiền này có thể dùng để mua thiết bị.

我可以帮你复习汉语。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ fùxí Hànyǔ.
Tôi có thể giúp bạn ôn tiếng Hoa.

会议室可以容纳二十个人。
Huìyìshì kěyǐ róngnà èrshí gèrén.
Phòng họp có thể chứa 20 người.

你可以把钥匙放在桌子上。
Nǐ kěyǐ bǎ yàoshi fàng zài zhuōzi shàng.
Bạn có thể để chìa khóa lên bàn.

可以把文件发给我吗?
Kěyǐ bǎ wénjiàn fā gěi wǒ ma?
Có thể gửi tài liệu cho tôi không?

这款手机可以拍很清晰的照片。
Zhè kuǎn shǒujī kěyǐ pāi hěn qīngxī de zhàopiàn.
Chiếc điện thoại này có thể chụp ảnh rất rõ.

你可以晚一点来。
Nǐ kěyǐ wǎn yìdiǎn lái.
Bạn có thể đến muộn một chút.

可以请您描述一下问题的细节吗?
Kěyǐ qǐng nín miáoshù yíxià wèntí de xìjié ma?
Xin ông/bà hãy mô tả chi tiết vấn đề được không?

这些材料可以回收利用。
Zhèxiē cáiliào kěyǐ huíshōu lìyòng.
Những vật liệu này có thể tái chế và tái sử dụng.

可以给我一个答复吗?
Kěyǐ gěi wǒ yí gè dáfù ma?
Bạn có thể cho tôi một câu trả lời không?

现在可以提交申请了。
Xiànzài kěyǐ tíjiāo shēnqǐng le.
Bây giờ có thể nộp đơn rồi.

这些数据可以用于分析。
Zhèxiē shùjù kěyǐ yòng yú fēnxī.
Những dữ liệu này có thể dùng để phân tích.

可以把灯关了吗?我要睡觉了。
Kěyǐ bǎ dēng guān le ma? Wǒ yào shuìjiào le.
Có thể tắt đèn được không? Tôi sắp ngủ rồi.

如果时间允许,我们可以再讨论。
Rúguǒ shíjiān yǔnxǔ, wǒmen kěyǐ zài tǎolùn.
Nếu thời gian cho phép, chúng ta có thể thảo luận thêm.

你可以在网上报名。
Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng bàomíng.
Bạn có thể đăng ký trực tuyến.

这个问题短时间内可以解决。
Zhège wèntí duǎn shíjiān nèi kěyǐ jiějué.
Vấn đề này có thể được giải quyết trong thời gian ngắn.

可以把责任分配给不同的人。
Kěyǐ bǎ zérèn fēnpèi gěi bùtóng de rén.
Có thể phân công trách nhiệm cho những người khác nhau.

可以用信用卡支付。
Kěyǐ yòng xìnyòngkǎ zhīfù.
Có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng.

9) Bài tập luyện tập (có đáp án ở cuối)

Bài A — Dịch sang tiếng Trung dùng 可以 / 能 / 会 phù hợp:

Tôi có thể vào phòng không?

Bạn có thể giúp tôi dịch câu này không? (lịch sự)

Ở đây không được hút thuốc.

Chiếc máy này có thể in được không?

Nếu bạn muốn, bạn có thể nghỉ một ngày.

Bài B — Chọn từ đúng (可以 / 能 / 会 / 可能):

  1. _告诉我地址吗? (xin phép, lịch sự)
  2. 这辆车_跑很快 (khả năng/điều kiện)
  3. 明天_下雨 (dự đoán)
  4. 这件事_解决 (có thể/khả thi)
  5. _来帮我吗?(thân mật, hỏi khả năng)

10) Đáp án mẫu

Bài A:

我可以进房间吗?Wǒ kěyǐ jìn fángjiān ma?

你可以帮我翻译这个句子吗?Nǐ kěyǐ bāng wǒ fānyì zhège jùzi ma?

这里不可以吸烟。Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.

这台机器可以打印吗?Zhè tái jīqì kěyǐ dǎyìn ma?

如果你想,你可以休息一天。Rúguǒ nǐ xiǎng, nǐ kěyǐ xiūxí yì tiān.

Bài B:

  1. 你可以告诉我地址吗?(kěyǐ — xin phép/lịch sự)
  2. 这辆车能跑很快。 (néng — khả năng/điều kiện)
  3. 明天会下雨。 (huì — dự đoán tương lai)
  4. 这件事可以解决。 (kěyǐ — có thể/khả thi)
  5. 你能/可以来帮我吗? (nénɡ/ kěyǐ — both acceptable; 能 hỏi khả năng, 可以 lịch sự xin phép)

11) Tổng kết (takeaway)

可以 (kěyǐ) là từ rất quan trọng để xin phép, cho phép, hoặc nói về điều gì đó có thể thực hiện được trong điều kiện cụ thể.

Khi nói lịch sự xin phép, ưu tiên dùng 可以…吗?.

Khi nói về năng lực/điều kiện, cân nhắc dùng 能. Khi nói kỹ năng đã học, dùng 会. Khi nói suy đoán, dùng 可能.

Chú ý sắc thái khi phủ định: 不可以 (không được phép/cấm), 不能 (không thể/không có khả năng), 不行 (không được/không ổn).

Trong giao tiếp thực tế, có nhiều trường hợp 可以 và 能 thay thế được nhau nhưng sắc thái lịch sự/khả năng khác nhau — chọn theo mục đích diễn đạt.

1) Tổng quan nhanh

可以 (kěyǐ) là một trợ động từ/một từ khả năng — thường dùng để biểu thị được phép, có thể/khả năng (permission/possibility), đề nghị/cho phép, hoặc gợi ý. So với 能 (néng), 会 (huì) và 可能 (kěnéng), 可以 thiên về “được phép” và “có thể làm (về mặt tình huống/cho phép)” hơn là năng lực hoặc dự đoán.

Cấu trúc cơ bản:
[主语] + 可以 (+ 不) + 动词/动词短语 + (补语)

Ví dụ cơ bản:
你可以走了。
Nǐ kěyǐ zǒu le. — Bạn có thể đi rồi / bạn được phép đi rồi.

2) Những chức năng chính và ví dụ (có pinyin + dịch)
A. Xin / cho phép — “được phép” (permission)

Đây là chức năng phổ biến nhất: hỏi xin phép hoặc cho phép người khác làm việc gì.

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma? — Tôi có thể vào không?

你可以用我的笔。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de bǐ. — Bạn có thể dùng bút của tôi. (tôi cho phép)

这里不可以吸烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān. — Ở đây không được hút thuốc.

B. Khả năng / có thể (possibility) — “có thể xảy ra / có khả năng”

Khi muốn nói điều gì đó có thể thực hiện được (về mặt tình huống hoặc điều kiện), dùng 可以 để diễn tả khả năng.

这个问题可以解决。
Zhège wèntí kěyǐ jiějué. — Vấn đề này có thể được giải quyết.

现在去的话,可以赶上最后一班车。
Xiànzài qù dehuà, kěyǐ gǎn shàng zuìhòu yì bān chē. — Nếu đi bây giờ thì có thể kịp chuyến xe cuối.

C. Đề nghị / mời làm việc gì (offers / suggestions)

Dùng để lịch sự đề nghị giúp hoặc gợi ý một hành động.

你肚子饿吗?我可以做饭给你。
Nǐ dùzi è ma? Wǒ kěyǐ zuò fàn gěi nǐ. — Bạn đói không? Tôi có thể nấu cơm cho bạn.

我们可以明天再讨论。
Wǒmen kěyǐ míngtiān zài tǎolùn. — Chúng ta có thể bàn lại vào ngày mai.

D. Cho phép theo quy tắc/điều kiện (permission by rule)

Dùng để nói về những điều cho phép hoặc không cho phép trong luật lệ/quy định.

学生可以在图书馆自习。
Xuéshēng kěyǐ zài túshūguǎn zìxí. — Học sinh có thể tự học ở thư viện.

未经允许,不可以拍照。
Wèijīng yǔnxǔ, bù kěyǐ pāizhào. — Chưa được phép, không được chụp ảnh.

E. Nhấn mạnh khả năng / chấp nhận (colloquial)

Trong hội thoại, 可以 cũng dùng như “được/ổn” khi chấp nhận một đề nghị hoặc nhận xét.

— 我们今晚吃日本菜吧。
— Wǒmen jīn wǎn chī Rìběn cài ba.
— 可以。
Kěyǐ. — Được. / OK.

这个主意可以。
Zhège zhǔyì kěyǐ. — Ý tưởng này được/ổn.

3) Cách dùng với các cấu trúc đặc biệt
1) 可以…吗? / 可以不可以? (hỏi phép hoặc khả năng)

我可以借你的书吗? Wǒ kěyǐ jiè nǐ de shū ma? — Tôi có thể mượn sách của bạn không?

2) 可以 + V + 了 (kết thúc hay thay đổi trạng thái)

你可以走了。 Nǐ kěyǐ zǒu le. — Bạn có thể đi rồi. (được phép đi)

3) 可以 + 被 + V (bị động)

这些资料可以被共享。 Zhèxiē zīliào kěyǐ bèi gòngxiǎng. — Những tài liệu này có thể được chia sẻ.

4) 可以 + 用来/用作 (dùng để)

这个程序可以用来翻译。 Zhège chéngxù kěyǐ yòng lái fānyì. — Chương trình này có thể dùng để dịch.

5) 可以…也可以… / 既可以…也可以… (nhiều lựa chọn)

周末你可以去北京,也可以去上海。
Zhōumò nǐ kěyǐ qù Běijīng, yě kěyǐ qù Shànghǎi. — Cuối tuần bạn có thể đi Bắc Kinh hoặc cũng có thể đi Thượng Hải.

这道菜既可以当主菜,也可以当小吃。
Zhè dào cài jì kěyǐ dàng zhǔcài, yě kěyǐ dàng xiǎochī. — Món này vừa có thể làm món chính, vừa có thể làm đồ ăn nhẹ.

4) Phủ định và mức độ lịch sự

不可以 / 不能 / 不行 đều dùng để phủ định “không được/cannot”, nhưng sắc thái khác nhau:

不可以 (bù kěyǐ): thường nhấn không được phép (quy định/quy tắc).

考试中不可以使用手机。 Kǎoshì zhōng bù kěyǐ shǐyòng shǒujī. — Trong thi không được dùng điện thoại.

不能 (bùnéng): mạnh hơn, nhấn không thể (về năng lực/hoàn cảnh).

现在不能走。 Xiànzài bùnéng zǒu. — Bây giờ không thể đi.

不行 (bù xíng): thân mật, mang nghĩa “không được/không ổn”.

这个方法不行。 Zhège fāngfǎ bù xíng. — Cách này không được.

Lưu ý: khi xin phép, dùng 可以 lịch sự; đáp lại có thể là 可以 (đồng ý) hoặc 不可以 (từ chối).

5) So sánh 可以 với 能 / 会 / 可能 / 要 / 应该
A. 可以 vs 能 (kěyǐ vs néng)

可以: chủ yếu “được phép” hoặc “có thể (về mặt tình huống/cho phép)”.

你可以走了。 (bạn được phép đi)

能: nhấn “có khả năng/khả năng thực hiện” (do năng lực hoặc hoàn cảnh).

现在我能走了。 (bây giờ tôi có thể đi — về mặt khả năng thực hiện)

Ví dụ phân biệt:

我现在可以走了吗? (Bạn được phép hỏi)

我现在能走了吗? (Bạn hỏi về khả năng thực sự: có thể đi ngay được không?)

B. 可以 vs 会 (kěyǐ vs huì)

会: biết làm (kỹ năng), hoặc dự đoán tương lai.

我会做饭。 (tôi biết nấu ăn)

可以: được phép hoặc khả năng (không nhấn kỹ năng).

我可以做饭。 (tôi có thể nấu ăn / tôi được phép nấu)

Khi muốn nói “tôi biết làm” dùng 会; muốn xin phép hoặc nói “có khả năng làm” dùng 可以.

C. 可以 vs 可能 (kěyǐ vs kěnéng)

可能 = “có lẽ/có khả năng (dự đoán, ước lượng)”.

他可能不来。 — Có lẽ anh ấy không đến.

可以 = “có thể/được phép” (mạnh hơn về mặt cho phép hoặc thực hiện).

你可以不来。 — Bạn có thể không đến (được phép/không bắt buộc).

D. 可以 vs 要 / 应该

要 (yào) = muốn/sắp sửa/nhấn ý định.

我要走了。 — Tôi sắp đi.

应该 (yīnggāi) = “nên” (khuyên, dự đoán có trách nhiệm).

你应该早点睡。 — Bạn nên ngủ sớm.

可以 không mang sắc thái bắt buộc như 应该 hay ý định như 要.

6) Những lỗi thường gặp và cách tránh

Dùng 可以 để thay thế 会 khi muốn nói “biết làm”
Sai: 我可以弹钢琴。 (không chính xác nếu ý là “tôi biết chơi piano”)
Đúng: 我会弹钢琴。 Wǒ huì tán gāngqín. — Tôi biết chơi piano.
(Nếu ý là “tôi được phép chơi piano” hoặc “có thể chơi piano bây giờ” thì 可以 đúng.)

Nhầm lẫn 可以 và 能 khi hỏi xin phép

Hỏi phép: 我可以去吗? (lịch sự) — tốt.

Hỏi khả năng: 我能去吗? (câu cảm giác hỏi “tôi có khả năng/điều kiện để đi không?”)

Dùng 可以 cho cảm nhận giác quan (thường dùng 能)

Thường nói 我能听见/看见 hơn 我可以听见/看见. Tuy nhiên trong một số ngữ cảnh đặc biệt, 可以 cũng được dùng.

7) Ví dụ nhiều dạng (có pinyin + dịch)
Hằng ngày

我可以看看菜单吗?
Wǒ kěyǐ kànkan càidān ma? — Tôi có thể xem thực đơn không?

你可以把窗户关上吗?
Nǐ kěyǐ bǎ chuānghu guān shàng ma? — Bạn có thể đóng cửa sổ lại được không?

这个价钱可以再便宜一点吗?
Zhège jiàqian kěyǐ zài piányi yìdiǎn ma? — Giá này có thể rẻ hơn chút không?

Công việc / học tập

我们可以在周五开会。
Wǒmen kěyǐ zài Zhōuwǔ kāihuì. — Chúng ta có thể họp vào thứ Sáu.

这些文档可以在线提交。
Zhèxiē wéndàng kěyǐ zàixiàn tíjiāo. — Những tài liệu này có thể nộp trực tuyến.

Quy tắc / cấm đoán

请注意:室内不可以吸烟。
Qǐng zhùyì: shìnèi bù kěyǐ xīyān. — Xin lưu ý: trong nhà không được hút thuốc.

Đồng ý / chấp nhận

— 我们明天去爬山吧。
— Wǒmen míngtiān qù páshān ba.
— 可以。
Kěyǐ. — Được / OK.

8) Bài tập nhỏ (tự làm) — điền 可以 / 能 / 会 / 可以不可以 / 不可以; có đáp án phía dưới

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

现在门开了,你__进去。

__借你的笔吗?

考试中__使用计算器。

如果你努力,__通过考试。

这里__拍照,不可以发到网上。

Đáp án (cùng pinyin + dịch):

现在门开了,你可以进去。
Xiànzài mén kāi le, nǐ kěyǐ jìnqù. — Bây giờ cửa mở, bạn có thể vào.

我可以借你的笔吗?
Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma? — Tôi có thể mượn bút của bạn không?

考试中不可以使用计算器。 (hoặc 考试中不能使用计算器。)
Kǎoshì zhōng bù kěyǐ shǐyòng jìsuànqì. — Trong kỳ thi không được sử dụng máy tính.

如果你努力,可以通过考试。 (cũng có thể dùng 会: 如果你努力,会通过考试。)
Rúguǒ nǐ nǔlì, kěyǐ tōngguò kǎoshì. — Nếu bạn cố gắng, có thể qua kỳ thi.

这里可以拍照,但不可以发到网上。
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào, dàn bù kěyǐ fā dào wǎngshàng. — Ở đây có thể chụp ảnh, nhưng không được đăng lên mạng.

9) Mẹo học & luyện tập

Khi nghe/tự nói, chú ý ngữ cảnh: nếu người ta hỏi phép → thường là 可以吗?; nếu hỏi năng lực → nhiều khả năng là 会 / 能.

Thử luyện bằng cách tạo các tình huống: “xin phép mượn”, “đề nghị giúp”, “nói quy định” — dùng 可以 trong mỗi tình huống.

Đọc nhiều hội thoại giao tiếp để cảm nhận sắc thái lịch sự khi dùng 可以.

1) Tổng quan ngắn

可以 (kěyǐ) chủ yếu dùng để diễn đạt được phép / có thể / khả năng ở nghĩa “được cho phép, có khả năng/khả thi, hoặc dùng để xin phép/mời” — phụ thuộc ngữ cảnh.

Vị trí: 可以 đứng trước động từ chính (可以 + V) hoặc đứng trước động từ kết hợp (可以 + VP).

So với 能 (néng), 可以 thiên về cho phép / khả năng do hoàn cảnh và thường lịch sự hơn khi xin phép; so với 会 (huì) thì 会 diễn đạt “sẽ / biết làm” hơn; so với 可能 (kěnéng) thì 可能 nhấn vào “khả năng xảy ra” còn 可以 nhấn vào “được phép / có thể thực hiện”.

2) Các chức năng chính và ví dụ
A. Xin phép / cho phép (permission) — chức năng phổ biến nhất

你可以走了。
nǐ kěyǐ zǒu le.
Bạn có thể đi rồi / Bạn được phép đi rồi.

我可以借你的笔吗?
wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?
Tôi có thể mượn bút của bạn không? (xin phép)

这里可以拍照。
zhè li kěyǐ pāizhào.
Ở đây được phép chụp ảnh.

B. Khả năng/khả thi (possibility / capability in context) — nói việc gì đó “có thể” làm được vì điều kiện cho phép

这台电脑可以运行这个软件。
zhè tái diànnǎo kěyǐ yùnxíng zhège ruǎnjiàn.
Chiếc máy này có thể chạy phần mềm này.

下午可以去看电影。
xiàwǔ kěyǐ qù kàn diànyǐng.
Chiều nay có thể đi xem phim (có khả năng, điều kiện cho phép).

C. Đề xuất / mời (suggestion, polite offer) — dùng để đề nghị một cách lịch sự

我们可以试试这个方法。
wǒmen kěyǐ shìshi zhège fāngfǎ.
Chúng ta có thể thử phương pháp này.

你可以跟我一起去。
nǐ kěyǐ gēn wǒ yīqǐ qù.
Bạn có thể đi cùng tôi (đề nghị).

D. Phủ định: 不能 / 不可以 (cấm đoán / không được phép)

这里不可以吸烟。
zhè lǐ bù kěyǐ xīyān.
Ở đây không được hút thuốc.

小孩不可以乱玩这个。
xiǎohái bù kěyǐ luàn wán zhège.
Trẻ em không được tùy ý chơi thứ này.

E. Kết hợp với 能/会/要/可能 để thay đổi sắc thái

可以 + 会: 很少 dùng trực tiếp, nhưng có thể kết hợp trong câu phức: 如果这样做可以,他会同意。
rúguǒ zhèyàng zuò kěyǐ, tā huì tóngyì.
Nếu làm như vậy được, anh ấy sẽ đồng ý.

3) Vị trí trong câu và cấu trúc thường gặp

可以 + V。

我可以走了。
wǒ kěyǐ zǒu le.

能/可以 的选择 — khi muốn diễn đạt “có thể/được phép”, thường 可以 nhấn vào cho phép hoặc gợi ý; 能 nhấn vào khả năng thực tế:

你可以试一试。 (xin phép/đề nghị)
nǐ kěyǐ shì yī shì.
Bạn có thể thử xem.

我能帮你。 (tôi có khả năng/điều kiện để giúp)
wǒ néng bāng nǐ.

不可以 / 不能 (phủ định):

不可以 + V (cấm đoán)

不能 + V (không thể/do hoàn cảnh/không có khả năng)

可以 + 吗? (dùng để xin phép):

我可以进来吗?
wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

可以 + complement (kết quả/khả năng):

这个问题可以解决。
zhège wèntí kěyǐ jiějué.
Vấn đề này có thể được giải quyết.

4) So sánh 可以 với 能 / 会 / 可能
可以 vs 能

可以 (kěyǐ): thiên về được phép hoặc được khuyến nghị/khả thi trong bối cảnh; lịch sự khi xin phép.

能 (néng): thiên về năng lực/khả năng thực hiện do điều kiện/khả năng bản thân.
Ví dụ:

我可以用你的电脑吗?
wǒ kěyǐ yòng nǐ de diànnǎo ma?
Tôi có thể sử dụng máy tính của bạn không? (xin phép)

我能修好你的电脑。
wǒ néng xiū hǎo nǐ de diànnǎo.
Tôi có thể sửa máy tính của bạn (tôi có khả năng sửa).

可以 vs 会

会 (huì): nói về kỹ năng đã học hoặc dự đoán sẽ xảy ra.

可以 không thay thế cho 会 khi ý nói “biết làm” (kỹ năng).
Ví dụ:

我会说中文。 (wǒ huì shuō zhōngwén) — Tôi biết nói tiếng Trung.

我可以说中文。 (wǒ kěyǐ shuō zhōngwén) — Tôi có thể nói tiếng Trung (trong hoàn cảnh này có thể hiểu “tôi được phép nói” hoặc “tôi có khả năng nói nếu cần” — sắc thái khác).

可以 vs 可能

可能 (kěnéng): nhấn vào khả năng xảy ra (maybe).

可以: nhấn vào được phép / khả thi.
Ví dụ:

他可能不会来。 (tā kěnéng bù huì lái.) — Có thể anh ta sẽ không đến.

我们可以去见他。 (wǒmen kěyǐ qù jiàn tā.) — Chúng ta có thể đi gặp anh ấy (điều đó là khả thi/được phép).

5) Lỗi thường gặp và lưu ý

Dùng 可以 khi muốn nói “biết” (会) — có thể gây nhầm lẫn

Sai (khi muốn nói “biết”): 我可以弹钢琴。 (câu này nghe như “tôi được phép chơi piano” hoặc “tôi có thể chơi piano trong điều kiện nào đó”)

Đúng khi nói kỹ năng: 我会弹钢琴。 (wǒ huì tán gāngqín.) — Tôi biết chơi piano.

Dùng 可以 khi thực sự không được phép — tránh khi muốn biểu thị “không thể vì lý do khách quan”, nên dùng 不能/不能够.

Nếu cấm: 这里不可以拍照。 (zhè lǐ bù kěyǐ pāizhào.) — Ở đây không được chụp ảnh.

Nếu là “không thể do hoàn cảnh”: 我现在不能去 (wǒ xiànzài bù néng qù).

Nhầm lẫn 可以 và 可能 khi dịch “có thể” sang tiếng Việt — luôn suy xét sắc thái: “có thể/được phép” hay “có khả năng xảy ra”.

Tránh dùng quá nhiều 可以 trong văn nói trang trọng — dùng 可以 hợp lý; trong văn viết trang trọng, có thể dùng 允许 (yǔnxǔ) để nói “cho phép”.

6) Các cấu trúc mở rộng với 可以

可以…也可以… — nêu hai lựa chọn đều được:

你可以坐这里,也可以坐那里。
nǐ kěyǐ zuò zhèli, yě kěyǐ zuò nàli.
Bạn có thể ngồi chỗ này, cũng có thể ngồi chỗ kia.

可以 + 否定 (不可以 / 不能) — biểu đạt cấm đoán hoặc không khả thi:

这个词在正式场合不可以用。
zhège cí zài zhèngshì chǎnghé bù kěyǐ yòng.
Từ này không được dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

可以 + passive (可以被…) — biểu thị “có thể bị/được”:

这个文件可以被删除。
zhège wénjiàn kěyǐ bèi shānchú.
Tệp này có thể bị xóa.

可以 + 吗? — xin phép:

我可以进来吗?
wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

7) Ví dụ phong phú (mỗi câu 3 dòng: Hán — pinyin — dịch VN)

我可以现在开始吗?
wǒ kěyǐ xiànzài kāishǐ ma?
Tôi có thể bắt đầu bây giờ không?

这里可以停车。
zhè lǐ kěyǐ tíng chē.
Ở đây có thể đỗ xe / được phép đỗ xe.

你可以把窗户关上吗?
nǐ kěyǐ bǎ chuānghù guān shàng ma?
Bạn có thể đóng cửa sổ lại được không?

我们可以改天再谈。
wǒmen kěyǐ gǎitiān zài tán.
Chúng ta có thể dời sang ngày khác để nói.

这个软件可以在手机上用。
zhège ruǎnjiàn kěyǐ zài shǒujī shàng yòng.
Phần mềm này có thể dùng trên điện thoại.

你可以带一位朋友来。
nǐ kěyǐ dài yí wèi péngyou lái.
Bạn có thể dẫn một người bạn đến.

小孩不可以单独去游泳。
xiǎohái bù kěyǐ dāndú qù yóuyǒng.
Trẻ em không được đi bơi một mình.

这个问题可以通过讨论解决。
zhège wèntí kěyǐ tōngguò tǎolùn jiějué.
Vấn đề này có thể được giải quyết thông qua thảo luận.

你可以早点来,这样我们有时间准备。
nǐ kěyǐ zǎodiǎn lái, zhèyàng wǒmen yǒu shíjiān zhǔnbèi.
Bạn có thể đến sớm hơn, như vậy chúng ta có thời gian chuẩn bị.

现在可以用银行卡付款。
xiànzài kěyǐ yòng yínháng kǎ fùkuǎn.
Bây giờ có thể thanh toán bằng thẻ ngân hàng.

他可以帮助你完成任务。
tā kěyǐ bāngzhù nǐ wánchéng rènwu.
Anh ấy có thể giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ.

我可以试穿这件衣服吗?
wǒ kěyǐ shì chuān zhè jiàn yīfu ma?
Tôi có thể thử mặc chiếc áo này không?

这里不可以随便拍照。
zhè lǐ bù kěyǐ suíbiàn pāizhào.
Ở đây không được chụp ảnh tùy tiện.

这个窗口可以用来提交申请。
zhège chuāngkǒu kěyǐ yòng lái tíjiāo shēnqǐng.
Cửa sổ này có thể dùng để nộp đơn.

你可以把文件发给我。
nǐ kěyǐ bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Bạn có thể gửi file cho tôi được không?

如果有空,你可以来帮忙。
rúguǒ yǒu kòng, nǐ kěyǐ lái bāngmáng.
Nếu rảnh, bạn có thể đến giúp.

这个座位可以坐两个人。
zhège zuòwèi kěyǐ zuò liǎng gè rén.
Chỗ ngồi này có thể ngồi hai người.

我们可以先休息一下。
wǒmen kěyǐ xiān xiūxi yīxià.
Chúng ta có thể nghỉ ngơi một chút trước.

你可以把灯关掉吗?我睡觉了。
nǐ kěyǐ bǎ dēng guān diào ma? wǒ shuìjiào le.
Bạn có thể tắt đèn không? Tôi đi ngủ rồi.

这种问题可以联系客服处理。
zhè zhǒng wèntí kěyǐ liánxì kèfù chǔlǐ.
Vấn đề loại này có thể liên hệ dịch vụ khách hàng để xử lý.

我可以把这些东西放在这里吗?
wǒ kěyǐ bǎ zhèxiē dōngxi fàng zài zhèli ma?
Tôi có thể để những thứ này ở đây không?

现在可以领取票了。
xiànzài kěyǐ lǐngqǔ piào le.
Bây giờ có thể nhận vé rồi.

你可以选择其他颜色。
nǐ kěyǐ xuǎnzé qítā yánsè.
Bạn có thể chọn màu khác.

这个功能可以提高效率。
zhège gōngnéng kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Tính năng này có thể nâng cao hiệu suất.

医生说你可以开始做康复训练。
yīshēng shuō nǐ kěyǐ kāishǐ zuò kāngfù xùnliàn.
Bác sĩ nói bạn có thể bắt đầu làm phục hồi chức năng.

会议期间手机可以静音。
huìyì qījiān shǒujī kěyǐ jìngyīn.
Trong thời gian họp điện thoại có thể để chế độ im lặng.

你可以把这道题用另一种方法做。
nǐ kěyǐ bǎ zhè dào tí yòng lìng yì zhǒng fāngfǎ zuò.
Bạn có thể làm bài này bằng một phương pháp khác.

不可以拿走展品。
bù kěyǐ ná zǒu zhǎnpǐn.
Không được mang các hiện vật triển lãm đi.

可以的话,请提前通知我们。
kěyǐ de huà, qǐng tíqián tōngzhī wǒmen.
Nếu được, xin hãy báo trước cho chúng tôi.

我们可以再讨论一下细节。
wǒmen kěyǐ zài tǎolùn yīxià xìjié.
Chúng ta có thể thảo luận thêm về chi tiết.

8) Bài tập nhỏ (tự kiểm tra — có đáp án nếu bạn muốn)

把下面句子翻译成中文,选择 可以 / 能 / 会 / 可能 中的一个:
a. Tôi có thể mượn ghế của bạn không?
b. Anh ấy có thể sửa máy tính được không? (nói về khả năng/khả thi)
c. Có thể ngày mai trời mưa.

改错(把错误改正):
a. 我可以说中文(bài tập: nếu muốn nói “tôi biết nói tiếng Trung”, sửa thành?)
b. 这里能吸烟。(bài tập: nếu muốn nói “ở đây không được hút thuốc”, sửa thành?)

Nếu bạn muốn, tôi sẽ gửi đáp án kèm giải thích chi tiết cho từng câu.

9) Tóm tắt ngắn

可以 = được phép / có thể / khả thi / dùng để xin phép hoặc đề nghị.

Dùng 可以 khi muốn xin phép, cho phép, đề xuất hoặc nói điều gì đó khả thi trong điều kiện cho phép.

Khi muốn nói “biết làm” dùng 会, muốn nói “khả năng/điều kiện thực hiện” dùng 能, muốn nói “khả năng xảy ra” (maybe) dùng 可能.

Luyện tập bằng cách dịch các câu có sắc thái “có thể/được phép” sang tiếng Trung để phân biệt.

1) Tổng quan về 可以

可以 (kěyǐ) là một trợ động từ phổ biến trong tiếng Trung, chủ yếu dùng để diễn đạt:

Được phép / cho phép — tương đương “may / may I / can (permission)”

Khả năng/ khả thi — “can / be possible” (thường nhấn mạnh tính khả thi, có thể thực hiện được)

Đề nghị / gợi ý / lời khuyên nhẹ nhàng — “you may / you could”

Chấp nhận / đồng ý — trả lời “được” cho một đề xuất

Cách nói lịch sự khi xin phép hoặc đề nghị

Ghi chú: Về sắc thái, 可以 thường mang tính lịch sự, nhún nhường, và dùng rất phổ biến khi xin phép, đề nghị hoặc cho phép. Khi muốn nhấn mạnh khả năng thực sự do năng lực hoặc điều kiện, người nói có thể chọn 能 (néng). Khi muốn nói khả năng dự đoán tương lai, người nói có thể dùng 会 (huì) hoặc 可能 (kěnéng) tùy sắc thái.

2) Vị trí trong câu và cấu trúc cơ bản

S + 可以 + V (+ O)
我可以走了吗? Wǒ kěyǐ zǒu le ma? Tôi có thể đi được chưa?

可以 + 吗 / 能否 / 可以吗? — cách hỏi xin phép/khả năng.

不可以 / 不能 / 不行 — phủ định cho phép hoặc khả năng (phân biệt bên dưới).

可以 + V + 一下 / 吗 — biểu hiện xin phép/nhờ vả thân thiện.

可以 + 用 + N / 可以 + 在 + địa điểm + V — biểu hiện phép hoặc khả năng dùng/ở nơi nào đó.

3) Những nghĩa chính và ví dụ minh họa
A. Xin phép / Cho phép (permission)

Đây là nghĩa phổ biến nhất. 可以 dùng khi hỏi hoặc cho phép làm gì đó.

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

你可以用我的电脑。
Nǐ kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo.
Bạn có thể dùng máy tính của tôi.

小孩子在教室里可以吃东西吗?
Xiǎoháizi zài jiàoshì lǐ kěyǐ chī dōngxi ma?
Trẻ con có thể ăn đồ ăn trong lớp không?

老师:你可以早退,但要先跟我说一声。
Lǎoshī: Nǐ kěyǐ zǎotuì, dàn yào xiān gēn wǒ shuō yì shēng.
Giáo viên: Bạn có thể về sớm, nhưng phải báo trước cho tôi.

B. Khả năng / khả thi (possibility / feasibility)

Dùng khi nói một hành động là có thể thực hiện được hoặc khả thi.

这个问题可以通过合作解决。
Zhège wèntí kěyǐ tōngguò hézuò jiějué.
Vấn đề này có thể được giải quyết thông qua hợp tác.

我们可以明天再讨论这个项目。
Wǒmen kěyǐ míngtiān zài tǎolùn zhège xiàngmù.
Chúng ta có thể thảo luận dự án này vào ngày mai.

这个软件可以在手机上运行。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ zài shǒujī shàng yùnxíng.
Phần mềm này có thể chạy trên điện thoại.

C. Đề nghị / gợi ý / lời khuyên nhẹ nhàng

Khi muốn gợi ý hoặc đưa ra đề nghị một cách lịch sự.

你可以试试这本书,也许你会喜欢。
Nǐ kěyǐ shì shì zhè běn shū, yěxǔ nǐ huì xǐhuan.
Bạn có thể thử cuốn sách này, biết đâu bạn sẽ thích.

你可以先做这项工作,然后再做下一项。
Nǐ kěyǐ xiān zuò zhè xiàng gōngzuò, ránhòu zài zuò xià yí xiàng.
Bạn có thể làm công việc này trước, sau đó làm việc tiếp theo.

我们可以换个时间开会。
Wǒmen kěyǐ huàn ge shíjiān kāihuì.
Chúng ta có thể đổi thời gian họp.

D. Chấp nhận / đồng ý (acceptance)

Khi trả lời “được” cho một lời đề nghị.

A:我们明天去看电影,好吗?
B:可以。
A: Wǒmen míngtiān qù kàn diànyǐng, hǎo ma?
B: Kěyǐ.
A: Ngày mai chúng ta đi xem phim được không?
B: Được.

A:我想借你的书。
B:可以,不过下星期要还。
A: Wǒ xiǎng jiè nǐ de shū.
B: Kěyǐ, búguò xià xīngqī yào huán.
A: Tôi muốn mượn sách của bạn.
B: Được, nhưng tuần sau phải trả lại.

E. Lịch sự khi xin phép / yêu cầu

可以 thường dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt khi kèm với “请” hoặc đặt câu hỏi.

请问,我可以帮您什么忙吗?
Qǐngwèn, wǒ kěyǐ bāng nín shénme máng ma?
Xin hỏi, tôi có thể giúp gì cho ông/bà không?

我可以请假两天吗?
Wǒ kěyǐ qǐngjià liǎng tiān ma?
Tôi có thể xin nghỉ hai ngày không?

这个座位可以坐吗?
Zhège zuòwèi kěyǐ zuò ma?
Ghế này có thể ngồi không?

4) Các cấu trúc phổ biến với 可以 và chú ý
4.1 可以 + V + 一下 / 吧 / 吗

Dùng để xin phép một cách nhẹ nhàng hoặc yêu cầu một hành động nhỏ.

你可以帮我看一下这封邮件吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià zhè fēng yóujiàn ma?
Bạn có thể giúp tôi xem hộ bức thư này một chút không?

可以给我一杯水吗?
Kěyǐ gěi wǒ yì bēi shuǐ ma?
Bạn có thể cho tôi một cốc nước không?

4.2 可以 + 在 + 地点 + V

Dùng để diễn tả “có thể làm gì ở nơi nào đó”.

这里可以停车。
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē.
Ở đây có thể đậu xe.

你可以在网上报名。
Nǐ kěyǐ zài wǎngshàng bàomíng.
Bạn có thể đăng ký trực tuyến.

4.3 可以 + 用 + N / 可以 + 用来 + V

Dùng để nói về chức năng, công dụng.

这个软件可以用来学习汉语。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ yòng lái xuéxí Hànyǔ.
Phần mềm này có thể dùng để học tiếng Trung.

这个杯子可以用来盛咖啡。
Zhège bēizi kěyǐ yòng lái shèng kāfēi.
Cái cốc này có thể dùng để đựng cà phê.

4.4 可以 + V + 了

Dùng để biểu thị sự cho phép hoặc khả năng bắt đầu thực hiện điều gì.

你现在可以走了。
Nǐ xiànzài kěyǐ zǒu le.
Bây giờ bạn có thể đi rồi.

天亮了,我们可以出发了。
Tiān liàng le, wǒmen kěyǐ chūfā le.
Trời sáng rồi, chúng ta có thể xuất phát.

4.5 可以 + 否定: 不可以 / 不能 / 不行

不可以 (bù kěyǐ) thường nhấn mạnh không được phép (cấm đoán).

不能 (bù néng) nhấn mạnh không có khả năng / điều kiện để làm.

不行 (bùxíng) mang sắc thái “không được”/“không ổn”.

在图书馆里不可以大声喧哗。
Zài túshūguǎn lǐ bù kěyǐ dàshēng xuānhuá.
Không được nói ồn trong thư viện.

机器坏了,不能运行。
Jīqì huài le, bù néng yùnxíng.
Máy hỏng rồi, không thể chạy.

这种做法不行,我们要换一种方法。
Zhè zhǒng zuòfǎ bùxíng, wǒmen yào huàn yī zhǒng fāngfǎ.
Cách làm này không được, chúng ta phải đổi cách khác.

5) So sánh 可以 với 能 / 会 / 可能 / 可以 vs 可以吗 / 能否 / 可以用
5.1 可以 vs 能

可以: nhấn mạnh được phép hoặc tính lịch sự khi xin phép, hoặc tính khả thi.
我可以用你的电话吗?(Xin phép)

能: nhấn mạnh khả năng thực sự do điều kiện/ năng lực.
现在我不能打电话(因为没电)。(Không có điều kiện)

Ví dụ đối chiếu:

  1. 你可以开这辆车吗? (Bạn được phép lái chiếc xe này không?)
    Nǐ kěyǐ kāi zhè liàng chē ma?
    你能开这辆车吗? (Bạn có khả năng / có thể lái chiếc xe này không?)
    Nǐ néng kāi zhè liàng chē ma?

5.2 可以 vs 会

会 (huì) chủ yếu diễn tả kỹ năng đã học hoặc sẽ xảy ra (tương lai/dự đoán).
我会游泳。(Tôi biết bơi.) / 明天会下雨。(Ngày mai sẽ mưa.)

可以 không dùng để diễn tả “biết làm vì đã học” (dù đôi khi có thể hiểu được trong ngữ cảnh), mà thiên về phép/khả thi/lịch sự.

5.3 可以 vs 可能 (kěnéng)

可能: “có thể (may/might)” — dùng để dự đoán không chắc chắn.

可以: “có thể (may/can) (được phép/khả thi)” — nhấn mạnh phép hoặc khả năng thực hiện.

Ví dụ:

  1. 明天可能下雨。 (Có khả năng ngày mai mưa.)
    Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
  2. 我们可以明天出发。 (Chúng ta có thể/được phép xuất phát vào ngày mai.)
    Wǒmen kěyǐ míngtiān chūfā.

5.4 可以吗 / 能否 / 可以用

可以吗?: cách hỏi xin phép phổ biến, lịch sự.

能否 / 是否可以: biểu đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

可以用: dùng để hỏi liệu một vật/cách có thể sử dụng hay không.

我们是否可以推迟会议?(Trang trọng)
Wǒmen shìfǒu kěyǐ tuīchí huìyì?
我们能否推迟会议?(Trang trọng)
Wǒmen néngfǒu tuīchí huìyì?

6) Các thành ngữ / cụm từ hay gặp với 可以

可以的 — biểu thị đồng ý hoặc khẳng định nhẹ.
可以的,我会帮你。
Kěyǐ de, wǒ huì bāng nǐ.
Được, tôi sẽ giúp bạn.

可以说 — “có thể nói là…” (dùng để tổng kết, đánh giá)
这本书可以说是他最好的作品。
Zhè běn shū kěyǐ shuō shì tā zuì hǎo de zuòpǐn.
Có thể nói cuốn sách này là tác phẩm hay nhất của anh ấy.

可以看出 — “có thể nhìn ra / thấy rằng”
从他的表情可以看出他很累。
Cóng tā de biǎoqíng kěyǐ kàn chū tā hěn lèi.
Từ nét mặt của anh ấy có thể thấy anh ấy rất mệt.

7) Những sai lầm thường gặp và lưu ý

Nhầm lẫn giữa 可以 (được phép) và 能 (khả năng):

Hỏi phép: 我可以用这台电脑吗? (正确)

Hỏi khả năng: 我能用这台电脑吗? (cũng có thể, nghĩa là “máy có chạy không/ tôi có thể dùng được không” — nhưng sắc thái khác)

Dùng 可以 để diễn tả kỹ năng học được (thường không tự nhiên):

正确: 我会做饭 (tôi biết nấu ăn)

不自然: 我可以做饭 (câu này có thể hiểu là “tôi có thể nấu ăn (về mặt điều kiện)”, nhưng không phải để nói “tôi đã học và biết”)

Dùng 可以 để hỏi phép trong bối cảnh trang trọng/ văn bản:

Trong văn bản, dùng 能否 / 是否可以 / 是否能 sẽ trang trọng hơn.

例如: 请告知是否可以延长提交时间。

Phủ định: 不可以 vs 不能 — nhớ phân biệt:

不可以 = không được phép (forbidden)

不能 = không thể / không có khả năng (unable)
例:酒后不可以开车。(Không được lái xe sau khi uống rượu.)
车坏了,不能开。(Xe hỏng rồi, không thể lái.)

Đặt câu hỏi: 可以吗? vs 可以不可以?

可以吗? là phổ biến. 可以不可以? cũng dùng nhưng hơi lặp, thân mật hơn: 可以不可以帮我? 通常用 能不能帮我? 或 可以帮我吗?

8) Ví dụ phong phú — mỗi câu kèm Pinyin và Dịch tiếng Việt
A. Xin phép / Cho phép (20 câu)

我可以打开窗户吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi chuānghù ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không?

你可以借我你的笔吗?
Nǐ kěyǐ jiè wǒ nǐ de bǐ ma?
Bạn có thể cho tôi mượn bút không?

孩子可以晚一点睡觉吗?
Háizi kěyǐ wǎn yìdiǎn shuìjiào ma?
Trẻ có thể ngủ muộn hơn một chút không?

这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có thể hút thuốc không?

我可以带朋友来参加聚会吗?
Wǒ kěyǐ dài péngyǒu lái cānjiā jùhuì ma?
Tôi có thể mời bạn bè đến dự buổi họp mặt không?

老师,我们可以分组讨论这个问题吗?
Lǎoshī, wǒmen kěyǐ fēnzǔ tǎolùn zhège wèntí ma?
Thưa cô, chúng tôi có thể thảo luận theo nhóm không?

可以请您签名确认吗?
Kěyǐ qǐng nín qiānmíng quèrèn ma?
Xin ông/bà có thể ký xác nhận được không?

我可以现在离开办公室吗?
Wǒ kěyǐ xiànzài líkāi bàngōngshì ma?
Tôi có thể rời văn phòng bây giờ không?

这个文件可以复印吗?
Zhège wénjiàn kěyǐ fùyìn ma?
Tài liệu này có thể photocopy không?

你可以在会议上发言吗?
Nǐ kěyǐ zài huìyì shàng fāyán ma?
Bạn có thể phát biểu trong cuộc họp không?

我可以试穿这件衣服吗?
Wǒ kěyǐ shì chuān zhè jiàn yīfú ma?
Tôi có thể thử cái áo này không?

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có thể đỗ xe không?

孩子可以带宠物来学校吗?
Háizi kěyǐ dài chǒngwù lái xuéxiào ma?
Trẻ có thể đưa thú cưng đến trường không?

我可以现在付款吗?
Wǒ kěyǐ xiànzài fùkuǎn ma?
Tôi có thể thanh toán ngay bây giờ không?

可以请你把窗帘放下来吗?
Kěyǐ qǐng nǐ bǎ chuānglián fàng xiàlái ma?
Bạn có thể kéo rèm xuống giùm không?

我可以用你的手机打个电话吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī dǎ gè diànhuà ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn gọi một cuộc không?

现在可以拍照吗?
Xiànzài kěyǐ pāizhào ma?
Bây giờ có thể chụp ảnh không?

这个程序可以免费试用吗?
Zhège chéngxù kěyǐ miǎnfèi shìyòng ma?
Chương trình này có thể dùng thử miễn phí không?

明天可以早点来吗?
Míngtiān kěyǐ zǎodiǎn lái ma?
Ngày mai bạn có thể đến sớm hơn không?

可以把门锁好再走吗?
Kěyǐ bǎ mén suǒ hǎo zài zǒu ma?
Bạn có thể khóa cửa rồi đi được không?

B. Khả năng / khả thi (10 câu)

这个方案可以减少成本。
Zhège fāng’àn kěyǐ jiǎnshǎo chéngběn.
Phương án này có thể giảm chi phí.

这个设备可以支持多种语言。
Zhège shèbèi kěyǐ zhīchí duō zhǒng yǔyán.
Thiết bị này có thể hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.

我们可以在下个月完成这个任务。
Wǒmen kěyǐ zài xià ge yuè wánchéng zhège rènwù.
Chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ này vào tháng tới.

这个问题可以通过沟通解决。
Zhège wèntí kěyǐ tōngguò gōutōng jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết thông qua giao tiếp.

这些材料可以回收再利用。
Zhèxiē cáiliào kěyǐ huíshōu zài lìyòng.
Những vật liệu này có thể tái chế và sử dụng lại.

这条路可以通到市中心。
Zhè tiáo lù kěyǐ tōng dào shì zhōngxīn.
Con đường này có thể dẫn tới trung tâm thành phố.

这个程序可以自动备份数据。
Zhège chéngxù kěyǐ zìdòng bèifèn shùjù.
Chương trình này có thể tự động sao lưu dữ liệu.

这个问题可以等到下次讨论。
Zhège wèntí kěyǐ děng dào xià cì tǎolùn.
Vấn đề này có thể đợi tới lần thảo luận sau.

你可以把文件上传到云端。
Nǐ kěyǐ bǎ wénjiàn shàngchuán dào yún duān.
Bạn có thể tải tài liệu lên đám mây.

这个接口可以连接多个设备。
Zhège jiēkǒu kěyǐ liánjiē duō gè shèbèi.
Giao diện này có thể kết nối nhiều thiết bị.

C. Đề nghị / gợi ý / lời khuyên (10 câu)

你可以考虑换一家供应商。
Nǐ kěyǐ kǎolǜ huàn yì jiā gōngyìngshāng.
Bạn có thể cân nhắc đổi sang nhà cung cấp khác.

如果你不确定,可以先问问同事。
Rúguǒ nǐ bù quèdìng, kěyǐ xiān wèn wèn tóngshì.
Nếu bạn không chắc, có thể hỏi đồng nghiệp trước.

你可以每天练习十分钟。
Nǐ kěyǐ měi tiān liànxí shí fēnzhōng.
Bạn có thể luyện tập mười phút mỗi ngày.

这个问题你可以先记录下来,之后再处理。
Zhège wèntí nǐ kěyǐ xiān jìlù xiàlái, zhīhòu zài chǔlǐ.
Bạn có thể ghi lại vấn đề này trước, rồi xử lý sau.

我们可以试试这个新的方法。
Wǒmen kěyǐ shì shì zhège xīn de fāngfǎ.
Chúng ta có thể thử phương pháp mới này.

你可以把它当作一次学习机会。
Nǐ kěyǐ bǎ tā dàng zuò yí cì xuéxí jīhuì.
Bạn có thể xem đây là một cơ hội học tập.

如果预算不够,可以减少一些功能。
Rúguǒ yùsuàn bù gòu, kěyǐ jiǎnshǎo yìxiē gōngnéng.
Nếu ngân sách không đủ, có thể giảm bớt một số chức năng.

你可以改进演示文稿的结构。
Nǐ kěyǐ gǎijìn yǎnshì wéngǎo de jiégòu.
Bạn có thể cải thiện cấu trúc bài thuyết trình.

现在你可以保存文件并退出。
Xiànzài nǐ kěyǐ bǎocún wénjiàn bìng tuìchū.
Bây giờ bạn có thể lưu tài liệu và thoát.

你可以在周末休息一下。
Nǐ kěyǐ zài zhōumò xiūxi yíxià.
Bạn có thể nghỉ ngơi vào cuối tuần.

9) Bài tập thực hành (có đáp án)

Hãy chọn 可以 / 能 / 会 / 可能 / 不可以 điền vào chỗ trống phù hợp:

a) 现在外面下大雨,我们出门。 b) 这个文件很重要,你先备份一下。
c) 我们把会议改到下星期一吗?(礼貌) d) 在博物馆里拍照吗?(通常被禁止)
e) 这个功能__提高效率。

Đáp án tham khảo và giải thích:
a) 现在外面下大雨,我们不可以/不能出门。 (Ở đây nhấn mạnh không nên/không thể ra ngoài — có thể dùng 不能 nếu muốn nhấn yếu tố khách quan.)
b) 这个文件很重要,你可以/应该先备份一下。 (Đề nghị/khả thi; tự nhiên hơn dùng 应该 để khuyên.)
c) 我们可以把会议改到下星期一吗?(礼貌) (Xin phép/đề nghị)
d) 在博物馆里不可以拍照吗?(通常被禁止) (Không được phép)
e) 这个功能可以提高效率。 (Khả thi / có thể)

10) Tóm tắt nhanh & mẹo nhớ

可以 = được phép / có thể / khả thi / lời gợi ý lịch sự.

Dùng 可以 khi muốn xin phép, đưa ra đề nghị nhẹ nhàng, diễn tả tính khả thi, hoặc đồng ý.

不可以 thường dùng để cấm đoán (không được phép).

Khi cần diễn tả năng lực thực sự hoặc khả năng do điều kiện, cân nhắc dùng 能.

Khi cần diễn tả kỹ năng đã học, dùng 会.

Trong văn viết trang trọng, dùng 能否 / 是否可以 / 是否能 thay cho 可以吗.

1) Tổng quan ngắn gọn

可以 (kěyǐ) chủ yếu diễn đạt được phép / có thể / khả năng cho phép / đề nghị. Nghĩa thường gặp: “được phép, có thể, có khả năng, là được”. So với 能 (néng) và 会 (huì), 可以 hay nhấn đến sự cho phép hoặc khả năng trong ngữ cảnh cho phép, đồng thời còn dùng trong nhiều cấu trúc biểu cảm như “thế cũng được”, “được đấy”.

2) Vị trí và cấu trúc cơ bản

S + 可以 + V — cấu trúc cơ bản.
例: 你可以走了。 Nǐ kěyǐ zǒu le. Bạn có thể đi rồi / Bạn được phép đi.

可以吗? / 可以不可以? / 可以…吗? — hỏi xin phép / hỏi khả năng.
例: 我可以进来吗? Wǒ kěyǐ jìnlái ma? Tôi có thể vào được không?

不可以 / 不能 / 不行 — phủ định kiểu “không được phép / không thể”. 不可以 nhấn mạnh cấm đoán, 不能 nhấn khả năng/điều kiện không cho phép.

可以 + Adj — dùng để mô tả trạng thái “khá, tạm được” (ví dụ: 可以的/可以啊).
例: 这个方法可以。 Zhège fāngfǎ kěyǐ. Cách này ổn / được.

3) Các sắc thái nghĩa & cách dùng chi tiết
A. Xin phép / cho phép (phổ biến nhất)

Dùng 可以 để hỏi hoặc cho phép ai đó làm việc gì đó.

我可以借一下你的笔吗?
Wǒ kěyǐ jiè yīxià nǐ de bǐ ma?
Tôi có thể mượn bút của bạn một chút không?

你可以走了。
Nǐ kěyǐ zǒu le.
Bạn được phép đi rồi.

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp lịch sự, 可以 thường dùng thay cho 能 khi xin phép. Người bản ngữ: 可以吗? rất phổ biến.

B. Khả năng/“có thể” theo nghĩa tổng quát (possibility)

可以 dùng để nói điều gì đó có thể thực hiện về mặt lý thuyết hoặc cho phép:

  1. 这个房间可以住三个人。
    Zhège fángjiān kěyǐ zhù sān gè rén.
    Phòng này có thể ở được ba người.
  2. 这种材料可以做成衣服。
    Zhè zhǒng cáiliào kěyǐ zuò chéng yīfú.
    Loại vật liệu này có thể làm thành quần áo.

So sánh: Khi muốn nhấn “khả năng do điều kiện/khả năng thực hiện”, đôi khi dùng 能; nếu muốn nhấn “được phép/cho phép” dùng 可以.

C. Đề nghị, gợi ý, chấp nhận (permission / suggestion)

Dùng để đưa ra gợi ý hoặc chấp nhận:

  1. 我们走吧,走路也可以。
    Wǒmen zǒu ba, zǒulù yě kěyǐ.
    Chúng ta đi thôi, đi bộ cũng được.
  2. 你可以试试这个方法。
    Nǐ kěyǐ shìshi zhège fāngfǎ.
    Bạn có thể thử cách này.

D. 表示“可以说/可以看作” — dùng trong văn viết, suy luận

可以说 / 可以看作 / 可以认为 dùng để nêu suy luận, đánh giá:

  1. 这可以说是成功的第一步。
    Zhè kěyǐ shuō shì chénggōng de dì yī bù.
    Việc này có thể nói là bước đầu thành công.
  2. 这本书可以看作现代文学的代表。
    Zhè běn shū kěyǐ kàn zuò xiàndài wénxué de dàibiǎo.
    Quyển sách này có thể được coi là đại diện của văn học hiện đại.

E. 用于否定 (不可以) — cấm đoán

不可以 nhấn mạnh “không được làm / cấm”:

  1. 这里不可以吸烟。
    Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.
    Ở đây không được hút thuốc.

不能 thường dùng khi không thể thực hiện do điều kiện; 不可以 dùng để biểu thị quy định/quy tắc/cấm đoán.

F. 可以 + 强调句式 (可以…了 / 可以了)

可以了: nghĩa “được rồi / xong rồi / có thể” (thường dùng nói chuyện).

  1. 你休息一下,可以了。
    Nǐ xiūxi yīxià, kěyǐ le.
    Bạn nghỉ một chút là được rồi.

G. 可以 + V + 的 (nhấn mạnh, trấn an)

可以的 dùng để khẳng định: “được, chắc chắn được”:

  1. “你能帮我吗?” “可以的。”
    Nǐ néng bāng wǒ ma? Kěyǐ de.
    “Bạn giúp tôi được không?” — “Được chứ.”

H. 可以用来 + V / 可以当作 + N — chức năng/ứng dụng

Dùng để nói công dụng:

  1. 这种油可以用来炒菜。
    Zhè zhǒng yóu kěyǐ yòng lái chǎocài.
    Loại dầu này có thể dùng để xào ăn.
  2. 这本书可以当作参考资料。
    Zhè běn shū kěyǐ dàng zuò cānkǎo zīliào.
    Quyển sách này có thể xem như tài liệu tham khảo.

4) So sánh 可以 với 能 / 会 / 可能 / 可以 vs 可以吗 (phân biệt sắc thái)

可以 (kěyǐ): chủ yếu được phép / có thể theo mặt logic hoặc theo quy định / dùng để đề nghị, chấp nhận.
例: 我可以走了吗?(Tôi có thể đi không?) — hỏi xin phép.

能 (néng): nhấn khả năng thực hiện (do năng lực hoặc điều kiện).
例: 我能去 (Tôi có thể đi — về khả năng/điều kiện).

会 (huì): biết/ sẽ — kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai.
例: 我会去 (Tôi sẽ đi / Tôi biết làm gì).

可能 (kěnéng): có khả năng / có thể (suy đoán) — mức độ chắc chắn thấp hơn 会.
例: 他可能去 (Anh ấy có thể đi).

Ví dụ song hành (để phân biệt):

我可以去。(wǒ kěyǐ qù):Tôi được phép đi / làm thế là ok.

我能去。(wǒ néng qù):Tôi có khả năng/điều kiện đi.

我会去。(wǒ huì qù):Tôi sẽ đi / tôi biết làm.

我可能去。(wǒ kěnéng qù):Tôi có thể sẽ đi(không chắc chắn).

5) Những lỗi sai thường gặp & lưu ý

Dùng 可以 khi muốn biểu đạt kỹ năng (như 会):

Sai: 我可以开车 (người bản ngữ vẫn hiểu nhưng không tự nhiên khi muốn nói “biết lái xe”); nên dùng 我会开车 hoặc 我能开车 tùy sắc thái.

混淆 不可以 và 不能: 不可以 nhấn “không được phép (cấm)”; 不能 nhấn “không thể/không có khả năng”.

Trong xin phép lịch sự: 可以吗? thường tự nhiên hơn 能吗? (cả hai dùng được nhưng sắc thái khác nhau; 可以常用于正式/礼貌场合).

Có thể dùng 可以 biểu đạt đánh giá “tạm ổn”: 可以 = “ổn/cũng được” (không phải luôn luôn nghĩa “được phép”).

6) Ví dụ phong phú — mỗi câu kèm phiên âm + dịch tiếng Việt

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?

你可以坐这儿。
Nǐ kěyǐ zuò zhèr.
Bạn có thể ngồi chỗ này.

这个问题可以在线解决。
Zhège wèntí kěyǐ zàixiàn jiějué.
Vấn đề này có thể giải quyết trực tuyến.

这里不可以拍照。
Zhèlǐ bù kěyǐ pāizhào.
Ở đây không được chụp ảnh.

我们可以改天再谈。
Wǒmen kěyǐ gǎitiān zài tán.
Chúng ta có thể hẹn ngày khác nói tiếp.

这个软件可以下载。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ xiàzài.
Phần mềm này có thể tải xuống.

你可以把文件发给我吗?
Nǐ kěyǐ bǎ wénjiàn fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi file cho tôi được không?

这道题你可以用计算器算。
Zhè dào tí nǐ kěyǐ yòng jìsuànqì suàn.
Câu này bạn có thể dùng máy tính để tính.

这件衣服可以当礼物送人。
Zhè jiàn yīfú kěyǐ dàng lǐwù sòng rén.
Cái áo này có thể làm quà tặng.

我可以帮你复习。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ fùxí.
Tôi có thể giúp bạn ôn bài.

可以的,你放心吧。
Kěyǐ de, nǐ fàngxīn ba.
Được rồi, bạn yên tâm.

这个方案可以考虑。
Zhège fāng’àn kěyǐ kǎolǜ.
Phương án này có thể cân nhắc.

你可以把窗户关上吗?我有点冷。
Nǐ kěyǐ bǎ chuānghù guān shàng ma? Wǒ yǒudiǎn lěng.
Bạn có thể đóng cửa sổ được không? Tôi hơi lạnh.

这台手机可以拍很好的照片。
Zhè tái shǒujī kěyǐ pāi hěn hǎo de zhàopiàn.
Chiếc điện thoại này có thể chụp ảnh rất đẹp.

我觉得我们可以试试看。
Wǒ juéde wǒmen kěyǐ shìshi kàn.
Tôi nghĩ chúng ta có thể thử xem.

这种饮料可以冷藏。
Zhè zhǒng yǐnliào kěyǐ lěngcáng.
Loại đồ uống này có thể để lạnh.

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có thể đỗ xe không?

你可以说慢一点吗?
Nǐ kěyǐ shuō màn yīdiǎn ma?
Bạn có thể nói chậm lại một chút không?

这件事可以交给他处理。
Zhè jiàn shì kěyǐ jiāo gěi tā chǔlǐ.
Việc này có thể giao cho anh ấy xử lý.

如果时间允许,我们可以参加。
Rúguǒ shíjiān yǔnxǔ, wǒmen kěyǐ cānjiā.
Nếu thời gian cho phép, chúng ta có thể tham gia.

可以说,他是这方面的专家。
Kěyǐ shuō, tā shì zhè fāngmiàn de zhuānjiā.
Có thể nói, anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực này.

这笔钱可以用来买设备。
Zhè bǐ qián kěyǐ yòng lái mǎi shèbèi.
Số tiền này có thể dùng để mua thiết bị.

这个决定可以理解。
Zhège juédìng kěyǐ lǐjiě.
Quyết định này có thể hiểu được.

可以了,我们现在出发。
Kěyǐ le, wǒmen xiànzài chūfā.
Được rồi, chúng ta bây giờ xuất phát.

这台机器可以连续工作八小时。
Zhè tái jīqì kěyǐ liánxù gōngzuò bā xiǎoshí.
Máy này có thể hoạt động liên tục 8 giờ.

小孩子可以免费入场。
Xiǎo háizi kěyǐ miǎnfèi rùchǎng.
Trẻ em có thể vào cửa miễn phí.

这句话可以直译,也可以意译。
Zhè jù huà kěyǐ zhí yì, yě kěyǐ yì yì.
Câu này có thể dịch theo chữ hoặc dịch theo ý.

你可以放心地把事情交给我们。
Nǐ kěyǐ fàngxīn de bǎ shìqíng jiāo gěi wǒmen.
Bạn có thể yên tâm giao việc cho chúng tôi.

这个项目可以按阶段推进。
Zhège xiàngmù kěyǐ àn jiēduàn tuījìn.
Dự án này có thể tiến hành theo từng giai đoạn.

如果你愿意,我们可以合作。
Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen kěyǐ hézuò.
Nếu bạn愿意, chúng ta có thể hợp tác.

7) Bài tập thực hành (có đáp án)

Bài A — điền 可以 / 能 / 会 / 可能 / 不可以

这里__停车。(cấm/được phép)

__明天来参加。 (khả năng/điều kiện)

__帮我一个忙吗?(xin phép/đề nghị)

这张票__用三次吗?(khả năng/cho phép)

Đáp án gợi ý:

不可以 (这里不可以停车。) — hoặc 在某些地方可以,但 theo ngữ cảnh cấm thì dùng 不可以.

能 / 可能 / 会 tuỳ sắc thái; nếu nói về điều kiện: 能 (我能明天来参加。) ; nếu suy đoán: 可能 (我可能明天来参加。) ; nếu chắc chắn hơn: 会.

能/可以/能不能/可以吗 — câu lịch sự: 你可以帮我一个忙吗? hoặc 你能帮我一个忙吗?

可以 (这张票可以用三次吗?)

Bài B — dịch sang tiếng Trung (dùng 可以)

Tôi có thể vào không?
→ 我可以进去吗?Wǒ kěyǐ jìnqù ma?

Ở đây có thể park được không?
→ 这里可以停车吗?Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?

Bạn có thể cho tôi mượn quyển sách đó không?
→ 你可以把那本书借给我吗?Nǐ kěyǐ bǎ nà běn shū jiè gěi wǒ ma?

8) Mẹo học & luyện tập

Khi xin phép hoặc hỏi có được không, dùng 可以吗? sẽ rất tự nhiên.

Muốn nhấn “không được phép”, dùng 不可以. Muốn nhấn “không thể do điều kiện”, dùng 不能 / 不能够.

Luyện đặt cùng một động từ với 可以 / 能 / 会 / 可能 để cảm nhận sắc thái khác nhau.

Ghi nhớ các cấu trúc cố định: 可以说 / 可以看作 / 可以用来 — rất hay dùng trong viết luận, thuyết trình.

9) Tóm tắt nhanh

可以 = được phép / có thể (về mặt cho phép hoặc khả năng có điều kiện).

Dùng 可以 để xin phép, cho phép, đề nghị, và nói về công dụng/ứng dụng.

Phân biệt với 能 (khả năng/điều kiện), 会 (biết/sẽ), 可能 (có thể/suy đoán).

Trợ động từ 可以 trong tiếng Trung là một động từ năng nguyện được dùng để diễn tả các ý nghĩa chính sau:

Diễn tả sự cho phép: 可以 dùng khi người nói hoặc một thế lực có thẩm quyền cho phép hành động xảy ra. Ví dụ:
现在你可以走了。(Xiànzài nǐ kěyǐ zǒu le.) Bây giờ bạn có thể đi rồi.

Diễn tả khả năng hoặc điều kiện khách quan để làm việc gì đó: 可以 thể hiện rằng người hoặc vật có đủ điều kiện, khả năng để thực hiện hành động, và dạng phủ định là 不能 hoặc 不可以. Ví dụ:
这台电脑可以运行大型游戏。(Zhè tái diànnǎo kěyǐ yùnxíng dàxíng yóuxì.) Máy tính này có thể chạy các trò chơi lớn.

Thể hiện ý nghĩa “đáng để làm gì đó” trong một số trường hợp (tùy ngữ cảnh).

Cấu trúc chung:
[Translate:主语 + 可以 + 动词 + 其他]
(Chủ ngữ + 可以 + động từ + phần còn lại)

Ví dụ chi tiết với phiên âm:

我可以帮你。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ.
Tôi có thể giúp bạn.

老师说可以休息一下。
Lǎoshī shuō kěyǐ xiūxí yīxià.
Giáo viên nói có thể nghỉ ngơi một chút.

这里的风景可以欣赏。
Zhèlǐ de fēngjǐng kěyǐ xīnshǎng.
Phong cảnh ở đây có thể thưởng thức được.

你不可以在教室里吃东西。
Nǐ bù kěyǐ zài jiàoshì lǐ chī dōngxī.
Bạn không được phép ăn trong lớp học.

Tóm lại, 可以 thường dùng để nói về sự cho phép, khả năng hoặc điều kiện thực hiện hành động gì đó trong tiếng Trung, luôn đứng trước động từ chính trong câu, và có thể chia dạng phủ định là 不能 hoặc 不可以.​

  1. Phân biệt 可以 với các động từ năng nguyện khác
    可以 khác với 能 ở chỗ 可以 nhấn mạnh vào sự cho phép hoặc tình huống bên ngoài cho phép hành động xảy ra, trong khi 能 thường nhấn mạnh khả năng bản thân hoặc điều kiện khách quan.

Ví dụ:
你可以去吗?(Bạn có được phép đi không?)
你能去吗?(Bạn có khả năng đi không?)

  1. Dạng phủ định và hỏi
    Phủ định của 可以 thường là 不可以 hoặc 不能 khi muốn diễn đạt “không được phép” hoặc “không thể”.

Ví dụ hỏi:
我可以问一下吗? (Wǒ kěyǐ wèn yīxià ma?) Tôi có thể hỏi một chút không?

  1. Sử dụng trong câu mệnh lệnh hoặc đề nghị
    可以 thường dùng để diễn tả sự lịch sự, đề nghị hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng.

Ví dụ:
你可以先写第一题。
(Nǐ kěyǐ xiān xiě dì yī tí.) Bạn có thể làm câu đầu tiên trước.

  1. Ví dụ mở rộng
    我们今天晚上可以去看电影。
    Wǒmen jīntiān wǎnshàng kěyǐ qù kàn diànyǐng.
    Tối nay chúng ta có thể đi xem phim.

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?

这里可以停车。
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē.
Ở đây có thể đỗ xe.

  1. Lưu ý quan trọng về ngữ pháp
    可以 luôn đứng trước động từ chính trong câu.

Khi dùng trong thì quá khứ hoặc tương lai, vẫn giữ vị trí trước động từ chia đúng thì (ví dụ: 可以 đi với trợ động từ thời gian hoặc với các từ như 已经, 会).

Như vậy, 可以 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để biểu đạt sự cho phép, khả năng hoặc điều kiện làm việc gì đó với sắc thái thân thiện và lịch sự.​

这里可以拍照。
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào.
Ở đây có thể chụp ảnh.

你可以试试看。
Nǐ kěyǐ shìshì kàn.
Bạn có thể thử xem.

会议可以在下午举行。
Huìyì kěyǐ zài xiàwǔ jǔxíng.
Cuộc họp có thể tổ chức vào buổi chiều.

你可以告诉我真相。
Nǐ kěyǐ gàosu wǒ zhēnxiàng.
Bạn có thể nói thật với tôi.

可以用我的电脑工作。
Kěyǐ yòng wǒ de diànnǎo gōngzuò.
Có thể dùng máy tính của tôi làm việc.

Phân biệt ngữ pháp liên quan
Khi muốn đề nghị hoặc xin phép một cách lịch sự, dùng câu hỏi với 可以:
我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?

Phủ định:
这里不可以吸烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ xīyān.
Ở đây không được hút thuốc.

可以 là một trợ động từ trong tiếng Trung với các chức năng chính là biểu thị sự cho phép, khả năng hoặc điều kiện có thể xảy ra hành động nào đó.

Cách dùng chi tiết:

Diễn tả sự cho phép: dùng để nói rằng người nói hoặc ai đó cho phép một hành động xảy ra. Ví dụ:
你可以进来。 (Nǐ kěyǐ jìnlái.) Bạn có thể vào đây.

Diễn tả khả năng hoặc điều kiện khách quan: dùng khi một việc gì đó có thể xảy ra về mặt khách quan, không phải lúc nào cũng do người nói quyết định. Ví dụ:
这里可以停车。 (Zhèlǐ kěyǐ tíngchē.) Ở đây có thể đỗ xe.

Dùng để đưa ra lời đề nghị, lời khuyên một cách lịch sự:
你可以多喝水。 (Nǐ kěyǐ duō hē shuǐ.) Bạn có thể uống nhiều nước hơn.

Cấu trúc ngữ pháp:
主语 + 可以 + 动词 + 其他
Chủ ngữ + 可以 + động từ + phần còn lại.

Phủ định:

Dạng phủ định là 不可以 hoặc 不能, diễn tả không được phép hoặc không thể xảy ra.
Ví dụ: 你不可以在这里抽烟。 (Nǐ bù kěyǐ zài zhèlǐ chōuyān.) Bạn không được hút thuốc ở đây.

So sánh với 能 và 会:

可以 nhấn mạnh sự cho phép hoặc điều kiện ngoài ý muốn để làm việc gì đó.

能 nhấn mạnh năng lực, khả năng bản thân hoặc điều kiện khách quan.

会 thường dùng để nói về kỹ năng hoặc việc học được làm việc gì đó.

Một số ví dụ kèm phiên âm:

Tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa
我可以帮你。 Wǒ kěyǐ bāng nǐ. Tôi có thể giúp bạn.
你可以试试看。 Nǐ kěyǐ shìshì kàn. Bạn có thể thử xem.
这里可以拍照。 Zhèlǐ kěyǐ pāizhào. Ở đây có thể chụp ảnh.
我们今天晚上可以去看电影。 Wǒmen jīntiān wǎnshàng kěyǐ qù kàn diànyǐng. Tối nay chúng ta có thể đi xem phim.
你可以告诉我真相。 Nǐ kěyǐ gàosu wǒ zhēnxiàng. Bạn có thể nói thật với tôi.
你不可以在教室里吃东西。 Nǐ bù kěyǐ zài jiàoshì lǐ chī dōngxī. Bạn không được ăn trong lớp học.
Câu hỏi xin phép lịch sự với 可以:
我可以进去吗? (Wǒ kěyǐ jìnqù ma?) Tôi có thể vào không?

Sử dụng 可以 đúng sẽ giúp nói chuyện lịch sự, rõ ràng về quyền phép, khả năng hay điều kiện thực hiện hành động. Đây là một trong những động từ năng nguyện phổ biến và thiết yếu trong tiếng Trung hiện đại.​

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ Động từ 可以 trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster lớp em Bảo Lâm

Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster lớp em Bảo Lâm do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và đào tao theo giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là video giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo trong hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc online lớn nhất Việt Nam - CHINEMASTER education. Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster – Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu Việt Nam. Nền tảng Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster là đơn vị trực thuộc hệ thống giáo dục ChineMaster Education, được sáng lập và vận hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Đây chính là trung tâm đầu não cung cấp các khóa học tiếng Trung online chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của học viên trong nhiều lĩnh vực.