HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnCách dùng 别…了 trong tiếng Trung như thế nào

Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung như thế nào

别…了 trong tiếng Trung là cấu trúc dùng để khuyên nhủ, yêu cầu người khác ngừng làm việc gì đó ngay lập tức hoặc không tiếp tục nữa, thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng và có tính dứt khoát. Đây là một dạng câu mệnh lệnh phủ định khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cách dùng chi tiết Cấu trúc: 别 + Động từ + 了 别 có nghĩa là "đừng" hoặc "không nên", dùng để ra lệnh hoặc khuyên nhủ ai đó ngừng làm việc gì. 了 được thêm vào để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc hành động cần dừng lại ngay lúc này. Câu này thường dùng để khuyên bảo, cảnh báo hoặc ngăn chặn ai đó làm việc không tốt hoặc đang gây hại. Lưu ý khi dùng 别…了 và 不要…了 đều dùng để ngăn cản, khuyên nhủ, nhưng 别…了 thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng hơn. Trợ từ 了 làm rõ yêu cầu dừng lại hành động ngay lúc này hoặc sự chuyển biến trạng thái. Thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc để thể hiện sự quan tâm. Cấu trúc 别…了 rất quan trọng trong tiếng Trung để diễn tả yêu cầu, khuyên nhủ hoặc cấm đoán một cách nhẹ nhàng nhưng dứt khoát trong giao tiếp hàng ngày, kèm theo trợ từ 了 giúp nhấn mạnh yêu cầu ngừng hành động đang hoặc sắp xảy ra. 别…了 và 不要…了 là hai cấu trúc phủ định mệnh lệnh rất gần nghĩa nhưng có những điểm khác biệt tinh tế về sắc thái và cách dùng trong tiếng Trung. So sánh 别…了 và 不要…了 Điểm so sánh 别…了 不要…了 Mức độ thân mật Thân mật hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè, người thân Trang trọng hơn, dùng cả trong văn nói và viết Sắc thái yêu cầu Nhẹ nhàng hơn, khuyên nhủ, ngăn cản bằng tình cảm Cứng rắn hơn, mang sắc thái yêu cầu hoặc cấm đoán Phạm vi sử dụng Thường dùng khi quan tâm hoặc dặn dò nhẹ nhàng Có thể dùng trong nhiều tình huống hơn, kể cả nói với người lớn, cấp trên Ví dụ 别哭了。 (Đừng khóc nữa) 不要哭了。 (Đừng khóc nữa) Thông tin bổ sung Cả hai cấu trúc đều dùng trợ từ 了 để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, hành động dừng lại ngay lúc này. Trong thực tế giao tiếp, 别…了 thường xuất hiện nhiều trong các mối quan hệ thân thiết, còn 不要…了 dùng đa dạng hơn.

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn chi tiết Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung

别…了 trong tiếng Trung là cấu trúc dùng để khuyên nhủ, yêu cầu người khác ngừng làm việc gì đó ngay lập tức hoặc không tiếp tục nữa, thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng và có tính dứt khoát. Đây là một dạng câu mệnh lệnh phủ định khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng chi tiết
Cấu trúc:
别 + Động từ + 了

别 có nghĩa là “đừng” hoặc “không nên”, dùng để ra lệnh hoặc khuyên nhủ ai đó ngừng làm việc gì.

了 được thêm vào để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc hành động cần dừng lại ngay lúc này.

Câu này thường dùng để khuyên bảo, cảnh báo hoặc ngăn chặn ai đó làm việc không tốt hoặc đang gây hại.

Ví dụ cụ thể kèm phiên âm
别说了。
(Bié shuō le.)
Đừng nói nữa.

别哭了。
(Bié kū le.)
Đừng khóc nữa.

别走了!
(Bié zǒu le!)
Đừng đi nữa!

别生气了。
(Bié shēngqì le.)
Đừng giận nữa.

别再玩手机了,快写作业!
(Bié zài wán shǒujī le, kuài xiě zuòyè!)
Đừng chơi điện thoại nữa, nhanh làm bài tập đi!

别那么做,太危险了。
(Bié nàme zuò, tài wēixiǎn le.)
Đừng làm như vậy, rất nguy hiểm.

Lưu ý khi dùng
别…了 và 不要…了 đều dùng để ngăn cản, khuyên nhủ, nhưng 别…了 thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng hơn.

Trợ từ 了 làm rõ yêu cầu dừng lại hành động ngay lúc này hoặc sự chuyển biến trạng thái.

Thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc để thể hiện sự quan tâm.

Cấu trúc 别…了 rất quan trọng trong tiếng Trung để diễn tả yêu cầu, khuyên nhủ hoặc cấm đoán một cách nhẹ nhàng nhưng dứt khoát trong giao tiếp hàng ngày, kèm theo trợ từ 了 giúp nhấn mạnh yêu cầu ngừng hành động đang hoặc sắp xảy ra.

别…了 và 不要…了 là hai cấu trúc phủ định mệnh lệnh rất gần nghĩa nhưng có những điểm khác biệt tinh tế về sắc thái và cách dùng trong tiếng Trung.

So sánh 别…了 và 不要…了
Điểm so sánh 别…了 不要…了
Mức độ thân mật Thân mật hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè, người thân Trang trọng hơn, dùng cả trong văn nói và viết
Sắc thái yêu cầu Nhẹ nhàng hơn, khuyên nhủ, ngăn cản bằng tình cảm Cứng rắn hơn, mang sắc thái yêu cầu hoặc cấm đoán
Phạm vi sử dụng Thường dùng khi quan tâm hoặc dặn dò nhẹ nhàng Có thể dùng trong nhiều tình huống hơn, kể cả nói với người lớn, cấp trên
Ví dụ 别哭了。 (Đừng khóc nữa) 不要哭了。 (Đừng khóc nữa)
Thông tin bổ sung
Cả hai cấu trúc đều dùng trợ từ 了 để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, hành động dừng lại ngay lúc này.

Trong thực tế giao tiếp, 别…了 thường xuất hiện nhiều trong các mối quan hệ thân thiết, còn 不要…了 dùng đa dạng hơn.

Ví dụ so sánh bổ sung
别生气了,我们好好谈。
(Bié shēngqì le, wǒmen hǎohǎo tán.)
Đừng giận nữa, chúng ta nói chuyện nhẹ nhàng.

不要生气了,你听我说。
(Bù yào shēngqì le, nǐ tīng wǒ shuō.)
Đừng giận nữa, nghe tôi nói đã.

Cấu trúc 别…了 và 不要…了 là những công cụ ngữ pháp hiệu quả để diễn đạt yêu cầu ngừng hành động với sắc thái phù hợp từng ngữ cảnh, giúp người học tiếng Trung giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày.

别…了 và 不要…了 đều dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó ngừng làm việc gì đó, nhưng có những điểm khác biệt về sắc thái và cách dùng trong tiếng Trung.

Phân biệt 别…了 và 不要…了
别…了 thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, dứt khoát hơn trong việc ngăn cản hành động, đồng thời thân mật và trực tiếp, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày khi muốn ngăn ai đó làm việc gì. Ví dụ:
别抽烟了! (Đừng hút thuốc nữa!)

不要…了 mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, lịch sự hơn, cũng dùng để khuyên nhủ hoặc yêu cầu ngừng hành động nhưng có thể dùng trong cả văn nói và viết với phạm vi rộng hơn. Ví dụ:
不要说话了。 (Đừng nói nữa.)

Ngoài ra, 不要 còn có nghĩa là “không muốn” hay “không cần” trong một số ngữ cảnh, khác với 别 chỉ dùng để cấm đoán hoặc khuyên ngăn. Ví dụ:
这本书我不要了。 (Quyển sách này tôi không cần nữa.)

Tóm tắt sự khác biệt chính
Phân biệt 别…了 不要…了
Sắc thái Mạnh mẽ, thân mật, dứt khoát Nhẹ nhàng, lịch sự, bao quát hơn
Phạm vi dùng Giao tiếp hàng ngày, dùng nhiều trong lời khuyên trực tiếp Văn nói, văn viết, dùng rộng rãi hơn
Ý nghĩa bổ sung Không có nghĩa khác ngoài cấm đoán, khuyên ngăn Có thể thêm nghĩa “không muốn”, “không cần”
Ví dụ minh họa
别去了,太危险了。
(Bié qù le, tài wēixiǎn le.)
Đừng đi nữa, quá nguy hiểm rồi.

不要去了,我不想去那个地方。
(Bù yào qù le, wǒ bù xiǎng qù nàge dìfāng.)
Đừng đi nữa, tôi không muốn đến chỗ đó.

别说了,我们听着呢。
(Bié shuō le, wǒmen tīngzhe ne.)
Đừng nói nữa, chúng tôi đang nghe đây.

不要说了,别难过。
(Bù yào shuō le, bié nán guò.)
Đừng nói nữa, đừng buồn.

Cấu trúc: 别…了 (bié… le) – Đừng… nữa
Cấu trúc 别…了 (bié… le) là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản và rất thường gặp trong tiếng Trung, dùng để thể hiện ý nghĩa cấm đoán, khuyên nhủ, hoặc yêu cầu dừng một hành động nào đó lại. Nó thường mang sắc thái mệnh lệnh, ngăn cản, hoặc nhắc nhở trực tiếp.

  1. Công thức ngữ pháp
    Công thức cơ bản của cấu trúc này là:

(S) + 别 + Vị ngữ (Động từ/Cụm Động-Tân) + (O) + 了

别 (bié): Là phó từ phủ định, mang nghĩa “đừng”, “chớ”. Nó mạnh hơn so với phủ định bằng 不 (bù) vì nó có tính chất ra lệnh hoặc khuyên ngăn.

Vị ngữ (Động từ/Cụm Động-Tân): Là hành động cụ thể mà người nói muốn ngăn cản.

了 (le): Là trợ từ ngữ khí, đặt ở cuối câu hoặc cuối cụm động từ để nhấn mạnh rằng hành động đó cần phải dừng lại ngay lập tức (tức là hành động đó đã hoặc đang diễn ra và người nói muốn chấm dứt nó).

Chủ ngữ (S): Thường là 你 (nǐ) và hay được lược bỏ vì đối tượng được yêu cầu đã rõ ràng trong ngữ cảnh giao tiếp.

  1. Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
    Cấu trúc này có nghĩa là “Đừng… nữa” hoặc “Chớ… nữa”. Nó được dùng trong các trường hợp sau:

A. Yêu cầu dừng một hành động đang diễn ra (mệnh lệnh hoặc khuyên nhủ)
Đây là cách dùng phổ biến nhất, yêu cầu người nghe ngưng một việc họ đang làm.

Hán tự: 别 说话 了!

Phiên âm: Bié shuōhuà le!

Ý nghĩa: Đừng nói chuyện nữa! (Hãy im lặng đi.)

Hán tự: 别 哭 了,没事 的。

Phiên âm: Bié kū le, méi shì de.

Ý nghĩa: Đừng khóc nữa, không sao đâu.

Hán tự: 你 别 玩 手机 了,该 学习 了。

Phiên âm: Nǐ bié wán shǒujī le, gāi xuéxí le.

Ý nghĩa: Bạn đừng chơi điện thoại nữa, đến lúc học bài rồi.

B. Ngăn cản một ý định hoặc hành động sắp xảy ra
Dùng để ngăn người khác thực hiện một hành động nào đó.

Hán tự: 别 去 了,外面 下雨 呢。

Phiên âm: Bié qù le, wàimiàn xiàyǔ ne.

Ý nghĩa: Đừng đi nữa, bên ngoài đang mưa đấy.

Hán tự: 别 等 我 了,你 先 吃饭 吧。

Phiên âm: Bié děng wǒ le, nǐ xiān chīfàn ba.

Ý nghĩa: Đừng đợi tôi nữa, bạn ăn cơm trước đi.

C. Khuyên nhủ, an ủi (yêu cầu dừng cảm xúc tiêu cực)
Thường dùng trong các câu an ủi, yêu cầu người khác ngừng lo lắng hoặc giận dữ.

Hán tự: 别 担心 了,一切 都 会 好的。

Phiên âm: Bié dānxīn le, yīqiè dōu huì hǎo de.

Ý nghĩa: Đừng lo lắng nữa, mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.

Hán tự: 你 别 生气 了,我 知道 错 了。

Phiên âm: Nǐ bié shēngqì le, wǒ zhīdào cuò le.

Ý nghĩa: Bạn đừng giận nữa, tôi biết lỗi rồi.

  1. Ví dụ phức tạp hơn
    Trong các câu dài hơn, 别…了 vẫn giữ nguyên chức năng ngăn cản:

Hán tự: 天气 太 冷 了,你 别 再 喝 冰水 了。

Phiên âm: Tiānqì tài lěng le, nǐ bié zài hē bīngshuǐ le.

Ý nghĩa: Trời lạnh quá rồi, bạn đừng uống nước đá nữa.

(Ở đây “了” đầu tiên chỉ sự thay đổi thời tiết, “别…了” là sự ngăn cấm.)

Hán tự: 你们 别 为了 这 点 小事 吵架 了。

Phiên âm: Nǐmen bié wèile zhè diǎn xiǎoshì chǎojià le.

Ý nghĩa: Các bạn đừng vì chuyện nhỏ nhặt này mà cãi nhau nữa.

  1. “别…了” là gì?

别…了 (bié … le) là cấu trúc dùng để:

Khuyên nhủ ai đó nên ngừng một hành động.

Cấm hoặc ngăn ai đó không tiếp tục làm điều gì.

Thể hiện thái độ sốt ruột, gấp gáp, lo lắng hoặc bất mãn.

Dịch sang tiếng Việt thường là:

“Đừng… nữa.”

“Ngừng… đi.”

“Thôi… đi.”

  1. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc:

别 + động từ + 了
hoặc
别 + V + O + 了

Trong đó:

别 (bié) = đừng (phủ định mệnh lệnh)

了 (le) = nhấn mạnh sự thay đổi → “không làm nữa”

  1. Khi nào dùng “别…了”?

Khi muốn người khác ngừng một hành động đang diễn ra hoặc chuẩn bị diễn ra.

Khi khuyên nhủ nhẹ nhàng.

Khi thể hiện sự gấp gáp, khó chịu hoặc bực mình.

  1. Ví dụ chi tiết (kèm pinyin và dịch)
    4.1. Khuyên nhủ nhẹ nhàng

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别喝酒了,对身体不好。
Bié hē jiǔ le, duì shēntǐ bù hǎo.
Đừng uống rượu nữa, không tốt cho sức khỏe.

别加班了,早点回家吧。
Bié jiābān le, zǎodiǎn huí jiā ba.
Đừng tăng ca nữa, về nhà sớm đi.

4.2. Ra lệnh hoặc cấm đoán

别说话了!
Bié shuōhuà le!
Đừng nói nữa!

别动了!
Bié dòng le!
Đừng cử động nữa!

别闹了!
Bié nào le!
Đừng làm loạn nữa!

4.3. Thể hiện sự sốt ruột, bực mình

别啰嗦了,我们快走吧!
Bié luōsuo le, wǒmen kuài zǒu ba!
Đừng lôi thôi nữa, mau đi thôi!

别笑了,很严肃!
Bié xiào le, hěn yánsù!
Đừng cười nữa, nghiêm túc lên!

别问了,我也不知道。
Bié wèn le, wǒ yě bù zhīdào.
Đừng hỏi nữa, tôi cũng không biết.

4.4. Thể hiện sự quan tâm, lo lắng

别累了,休息一下吧。
Bié lèi le, xiūxi yíxià ba.
Đừng mệt nữa, nghỉ chút đi.

别生气了,我错了。
Bié shēngqì le, wǒ cuò le.
Đừng giận nữa, tôi sai rồi.

  1. So sánh với các cấu trúc tương tự
    “别…了”

Đừng… nữa (nhấn mạnh dừng lại).

“别…”

Đừng làm (không nhấn mạnh “nữa”).

“不要…”

Đừng làm (thường dùng trong văn viết hoặc lịch sự hơn).

“别再…了”

Đừng… nữa (nhấn mạnh hơn nữa, thường mang sắc thái không muốn lặp lại hành động).

Ví dụ:
别再迟到了!
Bié zài chídào le!
Đừng đi trễ nữa (đừng tái phạm).

  1. Mẫu câu ghi nhớ nhanh

别 + động từ + 了 = Đừng … nữa / Ngừng … đi

别哭了,一切都会好的!
(Bié kū le, yīqiè dōu huì hǎo de!)
Đừng khóc nữa, mọi thứ sẽ tốt thôi!

不要迟到了,快点走吧!
(Bù yào chí dào le, kuài diǎn zǒu ba!)
Đừng trễ nữa, mau đi thôi!

别吵了,我在工作。
(Bié chǎo le, wǒ zài gōngzuò.)
Đừng làm ồn nữa, tôi đang làm việc.

不要玩手机了,快去睡觉吧!
(Bù yào wán shǒujī le, kuài qù shuìjiào ba!)
Đừng chơi điện thoại nữa, mau đi ngủ đi!

别吃了,对身体不好。
(Bié chī le, duì shēntǐ bù hǎo.)
Đừng ăn nữa, không tốt cho sức khỏe.

不要说话了,安静一些。
(Bù yào shuōhuà le, ānjìng yīxiē.)
Đừng nói nữa, yên tĩnh một chút.

别走了,留下来帮我。
(Bié zǒu le, liú xià lái bāng wǒ.)
Đừng đi nữa, ở lại giúp tôi.

不要再喝酒了,身体很重要。
(Bù yào zài hējiǔ le, shēntǐ hěn zhòngyào.)
Đừng uống rượu nữa, sức khỏe rất quan trọng.

别发脾气了,冷静点。
(Bié fā píqì le, lěngjìng diǎn.)
Đừng giận nữa, bình tĩnh lại.

不要太累了,注意休息。
(Bù yào tài lèi le, zhùyì xiūxi.)
Đừng quá mệt, chú ý nghỉ ngơi.

别再迟到了!
(Bié zài chí dào le!)
Đừng trễ nữa!

不要怕,有我在。
(Bù yào pà, yǒu wǒ zài.)
Đừng sợ, có tôi đây.

别说谎了,告诉我真相。
(Bié shuō huǎng le, gàosù wǒ zhēnxiàng.)
Đừng nói dối nữa, nói với tôi sự thật.

不要担心,一切都会好起来。
(Bù yào dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo qǐlái.)
Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别玩火了,很危险。
(Bié wán huǒ le, hěn wēixiǎn.)
Đừng chơi với lửa nữa, rất nguy hiểm.

不要忘记带钥匙。
(Bù yào wàngjì dài yàoshi.)
Đừng quên mang khóa.

别再拖延了,快行动。
(Bié zài tuōyán le, kuài xíngdòng.)
Đừng trì hoãn nữa, nhanh lên.

不要乱扔垃圾。
(Bù yào luàn rēng lājī.)
Đừng vứt rác bừa bãi.

别说了,我知道了。
(Bié shuō le, wǒ zhīdào le.)
Đừng nói nữa, tôi biết rồi.

不要忘了今天的约会。
(Bù yào wàng le jīntiān de yuēhuì.)
Đừng quên cuộc hẹn hôm nay.

别再骂人了,冷静点。
(Bié zài mà rén le, lěngjìng diǎn.)
Đừng mắng người nữa, bình tĩnh đi.

不要不开窗户了,空气不好。
(Bù yào bù kāi chuānghù le, kōngqì bù hǎo.)
Đừng không mở cửa sổ nữa, không khí không tốt.

别玩电脑了,休息一下吧。
(Bié wán diànnǎo le, xiūxi yīxià ba.)
Đừng chơi máy tính nữa, nghỉ một chút đi.

不要喝太多咖啡。
(Bù yào hē tài duō kāfēi.)
Đừng uống quá nhiều cà phê.

别骂我了,我知道错了。
(Bié mà wǒ le, wǒ zhīdào cuò le.)
Đừng mắng tôi nữa, tôi biết sai rồi.

不要吵架了,好好沟通。
(Bù yào chǎojià le, hǎohǎo gōutōng.)
Đừng cãi nhau nữa, nói chuyện tử tế đi.

别跑了,停下来。
(Bié pǎo le, tíng xiàlái.)
Đừng chạy nữa, dừng lại đi.

不要再发短信了。
(Bù yào zài fā duǎnxìn le.)
Đừng nhắn tin nữa.

别刮风了,关好窗户。
(Bié guā fēng le, guān hǎo chuānghù.)
Đừng có gió nữa, đóng cửa sổ lại.

不要大声讲话。
(Bù yào dà shēng jiǎnghuà.)
Đừng nói to tiếng.

别笑了,认真点。
(Bié xiào le, rènzhēn diǎn.)
Đừng cười nữa, nghiêm túc một chút.

不要玩火柴。
(Bù yào wán huǒchái.)
Đừng chơi diêm.

别发呆了,快做作业。
(Bié fādāi le, kuài zuò zuòyè.)
Đừng ngơ ngác nữa, mau làm bài tập.

不要拖延时间。
(Bù yào tuōyán shíjiān.)
Đừng lãng phí thời gian.

别碰我的东西。
(Bié pèng wǒ de dōngxī.)
Đừng chạm vào đồ của tôi.

不要太累,注意身体。
(Bù yào tài lèi, zhùyì shēntǐ.)
Đừng quá mệt, chú ý sức khỏe.

别说这样的话。
(Bié shuō zhèyàng de huà.)
Đừng nói những lời ấy.

不要放弃,希望总会有的。
(Bù yào fàngqì, xīwàng zǒng huì yǒu de.)
Đừng bỏ cuộc, hy vọng luôn có.

别忘了带伞。
(Bié wàng le dài sǎn.)
Đừng quên mang ô.

不要迟到,很重要。
(Bù yào chí dào, hěn zhòngyào.)
Đừng trễ, rất quan trọng.

别太晚回来。
(Bié tài wǎn huílái.)
Đừng về muộn quá.

不要吓我。
(Bù yào xià wǒ.)
Đừng làm tôi sợ.

别浪费时间。
(Bié làngfèi shíjiān.)
Đừng lãng phí thời gian.

不要吃太多糖。
(Bù yào chī tài duō táng.)
Đừng ăn quá nhiều đường.

别再担心了。
(Bié zài dānxīn le.)
Đừng lo lắng nữa.

不要乱花钱。
(Bù yào luàn huā qián.)
Đừng tiêu tiền bừa bãi.

别看手机了。
(Bié kàn shǒujī le.)
Đừng xem điện thoại nữa.

不要迟到,下次会被批评。
(Bù yào chí dào, xià cì huì bèi pīpíng.)
Đừng đến muộn, lần sau sẽ bị phê bình.

别开玩笑了。
(Bié kāi wánxiào le.)
Đừng đùa nữa.

不要怕失败,勇敢尝试。
(Bù yào pà shībài, yǒnggǎn chángshì.)
Đừng sợ thất bại, hãy thử sức dũng cảm.

Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung
“别…了” là mẫu câu cấm đoán/ngăn nhắc mang sắc thái “đừng nữa/ thôi đi”, thường dùng rất khẩu ngữ để yêu cầu chấm dứt một hành vi đang diễn ra hoặc sắp tiếp tục. Nó kết hợp “别” (đừng) với “了” (đánh dấu thay đổi trạng thái), tạo cảm giác “đủ rồi, dừng lại bây giờ”.

Ý nghĩa và sắc thái

  • Nghĩa cốt lõi: “Đừng … nữa/đừng … đi” — yêu cầu đối phương ngừng hoặc không tiếp tục một hành vi.
  • Vai trò của 了: 了 cuối câu nhấn mạnh sự chuyển trạng thái “từ đang tiếp diễn → dừng lại ngay bây giờ”, làm câu nghe dứt khoát và hiện thời hơn.
  • Sắc thái khẩu ngữ: 别…了 trực diện, mạnh hơn 不要…了; dùng trong hội thoại, khi bực, sốt ruột, hoặc thân mật. Thêm 吧/啦 để mềm hơn: 别说了吧。

Cấu trúc và vị trí

  • Mẫu cơ bản: 别 + Động từ/Chuỗi động từ + 了
  • Dùng với hành vi cụ thể, có thể kèm tân ngữ hoặc trạng ngữ.
  • Mở rộng thường dùng:
  • 别再 + V + 了: Nhấn “đừng làm lặp lại nữa (từ nay trở đi)”.
  • 别 + V + 下去 + 了: Nhấn “đừng tiếp tục kéo dài”.
  • 别把 + Tân ngữ + V + 了: Kết hợp với câu 把 để nêu đối tượng bị tác động.
  • 别老/总 + V + 了: Trách móc thói quen: “đừng suốt ngày … nữa”.

Khi nào dùng 别…了

  • Ngừng ngay bây giờ: Hành vi đang diễn ra hoặc sắp tiếp tục (cãi, khóc, nói, bàn, làm phiền…).
  • Tình huống “đã đủ rồi”: Đã nói/bàn/ăn/uống đủ, giờ dừng lại.
  • Khuyên nhủ/quyết liệt: Tùy ngữ điệu; có thể dùng mềm hoặc mạnh.
  • Thêm lý do/mục tiêu: Sau câu chính có thể thêm mệnh đề giải thích để lịch sự hơn: 别担心了,我们一步一步来。

Phân biệt với mẫu gần nghĩa

  • 别…了 vs 不要…了:
  • 别…了: Khẩu ngữ, trực diện, mạnh.
  • 不要…了: Lịch sự hơn, văn nói nhã hơn.
  • 别 vs 别…了:
  • 别 + V: Cấm đoán chung (“đừng làm”).
  • 别…了: Nhấn “đừng nữa, kết thúc ngay”, có sắc thái chuyển trạng thái.
  • 别再…了 vs 别…了:
  • 别再…了: Nhấn ngừng lặp lại (tương lai/ thói quen).
  • 别…了: Nhấn dừng tại thời điểm hiện tại.

Lưu ý dùng tự nhiên

  • Hành vi có thể “dừng”: Chọn động từ có tính tiến trình: 说/吵/哭/担心/讨论/拖延/等待/犹豫…
  • Giảm độ gắt: Thêm 吧/啦/了吧 hoặc lý do sau: 别说了吧,我们时间不多。
  • Độ mạnh tùy quan hệ: Với người lạ/khách hàng, ưu tiên 不要…了/先…吧; với bạn bè/thân, 别…了 tự nhiên hơn.
  • Tránh mơ hồ: Nếu động từ trừu tượng (想/喜欢…), chuyển thành hành vi cụ thể: 别再想这件事了 → thay vì 别喜欢了.

40 câu ví dụ có pinyin và nghĩa

  • 别说了。
    Bié shuō le. — Đừng nói nữa.
  • 别吵了。
    Bié chǎo le. — Đừng cãi/ồn nữa.
  • 别哭了。
    Bié kū le. — Đừng khóc nữa.
  • 别生气了。
    Bié shēngqì le. — Đừng giận nữa.
  • 别打扰我了。
    Bié dǎrǎo wǒ le. — Đừng làm phiền tôi nữa.
  • 别再问了。
    Bié zài wèn le. — Đừng hỏi nữa (đừng hỏi lặp lại).
  • 别再迟到了。
    Bié zài chídào le. — Đừng đến muộn nữa.
  • 别再这样做了。
    Bié zài zhèyàng zuò le. — Đừng làm thế này nữa.
  • 别再争论了。
    Bié zài zhēnglùn le. — Đừng tranh luận nữa.
  • 别继续说下去了。
    Bié jìxù shuō xiàqù le. — Đừng tiếp tục nói nữa.
  • 别拖延了。
    Bié tuōyán le. — Đừng trì hoãn nữa.
  • 别喝了。
    Bié hē le. — Đừng uống nữa.
  • 别吃了。
    Bié chī le. — Đừng ăn nữa.
  • 别看手机了。
    Bié kàn shǒujī le. — Đừng nhìn điện thoại nữa.
  • 别玩了,开始学习吧。
    Bié wán le, kāishǐ xuéxí ba. — Đừng chơi nữa, bắt đầu học đi.
  • 别说这些了,谈重点。
    Bié shuō zhèxiē le, tán zhòngdiǎn. — Đừng nói mấy thứ này nữa, bàn trọng tâm.
  • 别抱怨了。
    Bié bàoyuàn le. — Đừng phàn nàn nữa.
  • 别道歉了,解决问题吧。
    Bié dàoqiàn le, jiějué wèntí ba. — Đừng xin lỗi nữa, giải quyết vấn đề đi.
  • 别打游戏了。
    Bié dǎ yóuxì le. — Đừng chơi game nữa.
  • 别看了,休息一下。
    Bié kàn le, xiūxi yíxià. — Đừng xem nữa, nghỉ chút đi.
  • 别再熬夜了。
    Bié zài áoyè le. — Đừng thức khuya nữa.
  • 别再买了,已经够了。
    Bié zài mǎi le, yǐjīng gòu le. — Đừng mua nữa, đủ rồi.
  • 别再说你不行了。
    Bié zài shuō nǐ bù xíng le. — Đừng nói bạn không làm nổi nữa.
  • 别担心了,我们在一起。
    Bié dānxīn le, wǒmen zài yìqǐ. — Đừng lo nữa, chúng ta bên nhau.
  • 别犹豫了,决定吧。
    Bié yóuyù le, juédìng ba. — Đừng do dự nữa, quyết đi.
  • 别纠结了。
    Bié jiūjié le. — Đừng băn khoăn nữa.
  • 别联系我了。
    Bié liánxì wǒ le. — Đừng liên lạc với tôi nữa.
  • 别再提醒我了,我知道。
    Bié zài tíxǐng wǒ le, wǒ zhīdào. — Đừng nhắc nữa, tôi biết rồi.
  • 别浪费时间了。
    Bié làngfèi shíjiān le. — Đừng phí thời gian nữa.
  • 别拖到明天了。
    Bié tuō dào míngtiān le. — Đừng để đến ngày mai nữa.
  • 别把门锁上了。
    Bié bǎ mén suǒshàng le. — Đừng khóa cửa nữa.
  • 别把话说死了。
    Bié bǎ huà shuō sǐ le. — Đừng nói chốt hạ quá (đừng tuyệt đối hóa).
  • 别把问题复杂化了。
    Bié bǎ wèntí fùzáhuà le. — Đừng làm vấn đề phức tạp thêm.
  • 别把他怪罪了。
    Bié bǎ tā guàizuì le. — Đừng đổ lỗi cho anh ấy nữa.
  • 别拿这件事说笑了。
    Bié ná zhè jiàn shì shuōxiào le. — Đừng lấy chuyện này ra đùa nữa.
  • 别讨论细节了,先定方向。
    Bié tǎolùn xìjié le, xiān dìng fāngxiàng. — Đừng bàn chi tiết nữa, định hướng trước.
  • 别纠正我了,我明白了。
    Bié jiūzhèng wǒ le, wǒ míngbái le. — Đừng sửa tôi nữa, tôi hiểu rồi.
  • 别试了,休息吧。
    Bié shì le, xiūxi ba. — Đừng thử nữa, nghỉ đi.
  • 别期待了,结果已经出来了。
    Bié qīdài le, jiéguǒ yǐjīng chūlái le. — Đừng mong nữa, kết quả có rồi.
  • 别纠缠了,就到这里吧。
    Bié jiūchán le, jiù dào zhèli ba. — Đừng dây dưa nữa, dừng ở đây nhé.

Mẹo luyện nhanh

  • Khung câu gọn: 别 + V + 了; muốn nhấn lặp lại dùng 别再 + V + 了; muốn nhấn kéo dài dùng 别 + V + 下去 + 了.
  • Ghép lý do để mềm: 别生气了,我们慢慢说。/ 别说了吧,因为时间不够。
  • Điều chỉnh sắc thái: 吧/啦 làm câu nhẹ hơn; bỏ 了 khi chỉ cấm đoán chung: 别说!
  • Luyện theo tình huống: Tranh luận, họp, học tập, tình cảm — chọn động từ mang tiến trình để “dừng”.

1) Vai trò chính của 别…了

别…了 là cách nói phổ biến trong tiếng Trung để yêu cầu, khuyên nhủ, ngăn cản ai đó đừng làm việc gì nữa — tương đương “đừng… nữa/ thôi đi” trong tiếng Việt. So với 不要 thì 别 thân mật, dùng trong hội thoại nhiều hơn; 别…了 thường mang ý dừng hành động đang diễn ra hoặc đừng làm điều đó nữa (cả lời van nài, mệnh lệnh, nhắc nhở).

2) Cấu trúc cơ bản

别 + V + 了

Dùng để yêu cầu dừng hành động hoặc ngăn chặn hành động đang diễn ra.

Ví dụ: 别哭了 (Bié kū le) — Đừng khóc nữa.

别 + V + (了) + …

Có thể thêm tân ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ.

别打扰他了。 (Bié dǎrǎo tā le.) — Đừng làm phiền anh ấy nữa.

别 + N + 了 (thông dụng trong hội thoại)

Dùng khi muốn từ chối một món/việc đã được đề nghị: 别这个了 / 别那个了 — hơi khẩu ngữ. Thường sẽ tự nhiên hơn khi nói: 我不要这个了 hoặc 别要这个了.

Ví dụ chính thức hơn: 我不要这个了 (Wǒ bù yào zhège le).

别再 + V + 了

Nhấn mạnh không được lặp lại hành động trong tương lai — nghĩa mạnh hơn “别…了”.

别再说了 (Bié zài shuō le) — Đừng nói nữa (và đừng lặp lại).

3) Sắc thái nghĩa và ngữ cảnh

Dừng hành động hiện tại: thường dùng khi hành động đang xảy ra (ví dụ: đứa trẻ đang khóc → 别哭了).

Mệnh lệnh / nhắc nhở: có thể dùng mệnh lệnh (ngắn gọn) hoặc nhẹ nhàng (kèm từ như 求你、请/别这样了).

Van xin/ xin đừng: khi kèm ngữ khí đồng cảm, có thể thêm 求你/拜托 để mềm hóa: 求你别这样了.

Khuyên bảo / cảnh báo: 别喝太多了 — Cảnh báo người khác đừng uống quá nhiều.

Từ chối lời mời/ đề nghị (khẩu ngữ): A: 要不要吃点水果? B: 别了,谢谢. — Thường dùng 别了 hay 不要了 đều được.

4) So sánh nhanh: 别…了 vs 不要…了 vs 别再… vs 不…了

别…了

Thân mật, hội thoại, yêu cầu dừng ngay hoặc ngừng lặp lại.

别吵了。 (Bié chǎo le.) — Đừng ồn nữa.

不要…了

Trang trọng hơn một chút; cũng dùng phổ biến. Khi muốn lịch sự, có thể dùng 请不要…

不要再迟到了。 (Bùyào zài chídào le.) — Đừng đến muộn nữa.

别再…(了)

Nhấn mạnh “đừng làm điều đó nữa trong tương lai” (mạnh hơn).

别再犯同样的错误了。 (Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le.)

不…了

KHÔNG phải mệnh lệnh; diễn tả thay đổi trạng thái/thói quen: “không… nữa” (kết quả, quyết định).

我不抽烟了。 (Wǒ bù chōuyān le.) — Tôi bỏ thuốc rồi. (không phải mệnh lệnh)

5) Các lưu ý ngữ pháp quan trọng

Ngữ khí: 别 thường ngắn gọn, trực tiếp; để mềm hơn dùng 请别… hoặc 求求你别….

Đứng trước động từ: 别 + V (chỉ mệnh lệnh). Khi muốn phủ định mong muốn với danh từ thì dùng 不要 + N + 了 hay 我不要这个了 là tự nhiên hơn.

别再 dùng khi bạn muốn cấm lặp lại hành vi trong tương lai — là cảnh cáo mạnh hơn.

Không dùng 别 để tạo câu bị động; 别 chỉ mệnh lệnh/khuyên nhủ.

Trong văn viết trang trọng, dùng 不要 hoặc các cấu trúc trang trọng hơn; 别 phù hợp với văn nói.

6) Ví dụ chi tiết (có pinyin và dịch) — 40 câu

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别走了,坐下吧。
Bié zǒu le, zuò xià ba.
Đừng đi nữa, ngồi xuống đi.

别说了,让他休息。
Bié shuō le, ràng tā xiūxi.
Đừng nói nữa, để anh ấy nghỉ.

别吵了,大家都在学习。
Bié chǎo le, dàjiā dōu zài xuéxí.
Đừng ồn nữa, mọi người đang học.

别动手,用语言解决。
Bié dòngshǒu, yòng yǔyán jiějué.
Đừng động tay, dùng lời nói giải quyết.

别再迟到了。
Bié zài chídào le.
Đừng đến muộn nữa.

别再犯同样的错误了。
Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le.
Đừng phạm lại lỗi giống vậy nữa.

别看手机,跟我说话。
Bié kàn shǒujī, gēn wǒ shuōhuà.
Đừng nhìn điện thoại, nói chuyện với tôi đi.

别把门开着。
Bié bǎ mén kāi zhe.
Đừng để cửa mở.

别开玩笑了,这事很严重。
Bié kāi wánxiào le, zhè shì hěn yánzhòng.
Đừng đùa nữa, chuyện này rất nghiêm trọng.

别担心,我会帮你的。
Bié dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn.

别让他知道这件事。
Bié ràng tā zhīdào zhè jiàn shì.
Đừng để anh ấy biết chuyện này.

别跟我提这个了。
Bié gēn wǒ tí zhè ge le.
Đừng nhắc chuyện đó với tôi nữa.

别吃太多了,对身体不好。
Bié chī tài duō le, duì shēntǐ bù hǎo.
Đừng ăn nhiều quá, không tốt cho sức khỏe.

别笑他,他很紧张。
Bié xiào tā, tā hěn jǐnzhāng.
Đừng cười anh ấy, anh ấy rất căng thẳng.

别生气了,我们好好谈谈。
Bié shēngqì le, wǒmen hǎohǎo tán tán.
Đừng giận nữa, chúng ta nói chuyện nhẹ nhàng.

别把孩子吵醒了。
Bié bǎ háizi chǎo xǐng le.
Đừng làm con bé thức giấc.

别买了,我们已经够了。
Bié mǎi le, wǒmen yǐjīng gòu le.
Đừng mua nữa, chúng ta đã đủ rồi.

别喝那么多酒了。
Bié hē nàme duō jiǔ le.
Đừng uống nhiều rượu như vậy nữa.

别再找借口了,开始做吧。
Bié zài zhǎo jièkǒu le, kāishǐ zuò ba.
Đừng tìm lý do nữa, bắt tay vào làm đi.

别闹了,认真点。
Bié nào le, rènzhēn diǎn.
Đừng quậy nữa, nghiêm túc chút.

别让我失望。
Bié ràng wǒ shīwàng.
Đừng làm tôi thất vọng.

别去那里,太危险。
Bié qù nàlǐ, tài wēixiǎn.
Đừng đến đó, quá nguy hiểm.

别再联系我了。
Bié zài liánxì wǒ le.
Đừng liên lạc với tôi nữa.

别着急,一步一步来。
Bié zháojí, yī bù yī bù lái.
Đừng vội, làm từng bước một.

别这样对我说话。
Bié zhèyàng duì wǒ shuōhuà.
Đừng nói chuyện với tôi như vậy.

别抱我,我不喜欢。
Bié bào wǒ, wǒ bù xǐhuan.
Đừng ôm tôi, tôi không thích.

别看他瘦,他很强壮。
Bié kàn tā shòu, tā hěn qiángzhuàng.
Đừng nhìn anh ấy gầy, anh ấy rất khỏe mạnh.

别再耽误时间了。
Bié zài dānwù shíjiān le.
Đừng để lãng phí thời gian nữa.

别指望我会原谅你。
Bié zhǐwàng wǒ huì yuánliàng nǐ.
Đừng mong tôi sẽ tha thứ cho bạn.

别跟他争了,没意义。
Bié gēn tā zhēng le, méi yìyì.
Đừng tranh cãi với anh ta nữa, chẳng có ý nghĩa.

别把事情想得太复杂。
Bié bǎ shìqíng xiǎng de tài fùzá.
Đừng nghĩ mọi chuyện quá phức tạp.

别在公共场合抽烟了。
Bié zài gōnggòng chǎnghé chōuyān le.
Đừng hút thuốc ở nơi công cộng nữa.

别把门关上,留着通风。
Bié bǎ mén guān shàng, liú zhe tōngfēng.
Đừng đóng cửa, để thông gió.

别担心考试,我会帮你复习。
Bié dānxīn kǎoshì, wǒ huì bāng nǐ fùxí.
Đừng lo kỳ thi, tôi sẽ giúp bạn ôn.

别这样说话,这很不礼貌。
Bié zhèyàng shuōhuà, zhè hěn bù lǐmào.
Đừng nói như vậy, điều đó rất bất lịch sự.

别用手机了,专心听讲。
Bié yòng shǒujī le, zhuānxīn tīngjiǎng.
Đừng dùng điện thoại nữa, tập trung nghe đi.

别骂他,给他一个机会。
Bié mà tā, gěi tā yí gè jīhuì.
Đừng mắng anh ấy, cho anh ấy một cơ hội.

别再犹豫了,赶快决定。
Bié zài yóuyù le, gǎnkuài juédìng.
Đừng do dự nữa, nhanh quyết định đi.

别走得太远,小心安全。
Bié zǒu de tài yuǎn, xiǎoxīn ānquán.
Đừng đi quá xa, cẩn thận an toàn.

7) Một số tình huống dễ gây nhầm lẫn — giải thích thêm

别…了 vs 不要…了:

别 thân mật, hay dùng trong hội thoại.

不要 hơi trang trọng/lịch sự hơn (nhưng cả hai thường thay thế cho nhau được).

Khi muốn lịch sự: 请不要….

别/不要再…了 khác với 不…了:

别/不要再…了 = đừng lặp lại trong tương lai (mệnh lệnh).

不…了 = đã không… nữa (diễn tả thay đổi thói quen/trạng thái).

别 + N + 了 (ví dụ: 别这个了) là khẩu ngữ — nên dùng 我不要这个了 nếu muốn câu chuẩn mực.

Cường độ mệnh lệnh:

强烈: 别再…了 / 别…了!(giọng mạnh)

Nhẹ nhàng/khuyên: 别这样,好吗? / 请别这样。

8) Bài tập (tự làm) — 5 câu (gợi ý đáp án bên dưới)

Hãy dịch sang tiếng Trung dùng 别…了 / 别再…了:

Đừng làm ồn nữa.

Đừng đến muộn nữa.

Đừng nói với anh ấy chuyện này nữa.

Đừng uống quá nhiều rượu.

Đừng quấy rầy tôi nữa.

Gợi ý đáp án:

别吵了。/ 别再吵了。

别再迟到了。

别再跟他说这件事了。/ 别把这件事告诉他了。

别喝太多了。

别再来打扰我了。/ 别再烦我了。

9) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)

别 + V + 了: ngăn chặn hành động, mệnh lệnh/khuyên nhủ, thường dùng trong hội thoại.

别再 + V + 了: mạnh mẽ hơn, cấm lặp lại trong tương lai.

别 thân mật; 不要 trang trọng hơn; 请别… lịch sự.

不…了 là mô tả thay đổi trạng thái (không phải mệnh lệnh).

Khi muốn mềm hóa mệnh lệnh, thêm 请 / 求你 / 拜托.

Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung
“别…了” là cách nói ngắn gọn, khẩu ngữ để bảo ai đó “đừng … nữa” — dừng một hành động đang (hoặc sắp) diễn ra. “了” ở cuối câu nhấn mạnh chuyển đổi trạng thái: đến đây là đủ, dừng lại đi. So với “不要…了”, “别…了” thiên về khẩu ngữ, trực diện và thường mạnh sắc thái hơn.

Ý nghĩa, sắc thái và cấu trúc
Định nghĩa: 别 + [động từ/cụm V] + 了 = “đừng … nữa, thôi … đi (dừng)”. Dùng để ra lệnh/khuyên ngăn dừng hành động hiện tại hoặc hành động sắp lặp lại.

Sắc thái:

Khẩu ngữ/mạnh: dùng giữa người quen, tình huống cần cắt ngang. Ví dụ: 别说了。Bié shuō le. (Đừng nói nữa.)

Mềm hóa: thêm 吧/请 để lịch sự. Ví dụ: 请别聊了吧。Qǐng bié liáo le ba. (Xin đừng trò chuyện nữa nhé.)

Căng thẳng/cắt dứt: kết hợp 够了/行了 để chốt. Ví dụ: 行了,别吵了。Xíng le, bié chǎo le. (Được rồi, đừng cãi nữa.)

Cấu trúc: 主语( thường lược) + 别 + 动词/动宾短语 + 了

Ví dụ: 你别哭了。 Pinyin: Nǐ bié kū le. Nghĩa: Cậu đừng khóc nữa.

Cách dùng theo tình huống
Dừng hành động đang diễn ra
Cắt lời/“thôi đủ rồi”:

Ví dụ: 别说了。 Pinyin: Bié shuō le. Nghĩa: Đừng nói nữa.

Ngăn cãi vã/ồn ào:

Ví dụ: 你们别吵了! Pinyin: Nǐmen bié chǎo le! Nghĩa: Các bạn đừng cãi nhau nữa!

An ủi/khuyên ngăn:

Ví dụ: 别担心了。 Pinyin: Bié dānxīn le. Nghĩa: Đừng lo nữa.

Ngăn lặp lại “thêm lần nào nữa”
Thêm 再 để nhấn “đừng làm thêm”:

Ví dụ: 别再迟到了。 Pinyin: Bié zài chídào le. Nghĩa: Đừng đi muộn nữa.

Ví dụ: 别再发消息了。 Pinyin: Bié zài fā xiāoxi le. Nghĩa: Đừng gửi tin nhắn nữa.

Chỉ đối tượng cụ thể
Động từ + tân ngữ:

Ví dụ: 别看手机了。 Pinyin: Bié kàn shǒujī le. Nghĩa: Đừng xem điện thoại nữa.

Ví dụ: 别聊这个话题了。 Pinyin: Bié liáo zhège huàtí le. Nghĩa: Đừng bàn chủ đề này nữa.

Mềm hóa, lịch sự
Thêm 吧/请/先:

Ví dụ: 请别说了吧。 Pinyin: Qǐng bié shuō le ba. Nghĩa: Xin đừng nói nữa nhé.

Ví dụ: 先别讨论了。 Pinyin: Xiān bié tǎolùn le. Nghĩa: Trước hết đừng thảo luận nữa.

So sánh với cấu trúc gần nghĩa
别…了 vs. 不要…了:

Giống: Đều “đừng … nữa”, nhấn dừng.

Khác: 别…了 khẩu ngữ, trực diện; 不要…了 lịch sự/trung tính hơn, hợp văn viết.

Ví dụ: 别哭了。/ 不要哭了。 (Đều: Đừng khóc nữa.)

别… vs. 别…了:

别… = cấm/khuyên chung (không nhấn dừng ngay).

别…了 = dừng lại (đã/đang xảy ra).

Ví dụ: 别抽烟。Bié chōuyān. (Đừng hút thuốc.) 别抽烟了。Bié chōuyān le. (Đừng hút nữa, dừng lại.)

别了 (không có động từ sau):

Trong đa số tình huống, phải có động từ sau 别. “别了” đơn độc thường là lối nói đặc thù/văn chương (“thôi, khỏi”), không dùng phổ biến.

Mẫu câu đa dạng kèm ví dụ
Cắt ngắn câu chuyện:

Ví dụ: 别说下去了。 Pinyin: Bié shuō xiàqù le. Nghĩa: Đừng nói tiếp nữa.

Ngừng hành vi xấu:

Ví dụ: 别喝了,身体要紧。 Pinyin: Bié hē le, shēntǐ yàojǐn. Nghĩa: Đừng uống nữa, sức khỏe là quan trọng.

Ngừng làm phiền:

Ví dụ: 别打扰我了。 Pinyin: Bié dǎrǎo wǒ le. Nghĩa: Đừng làm phiền tôi nữa.

Chấm dứt cảm xúc:

Ví dụ: 别生气了。 Pinyin: Bié shēngqì le. Nghĩa: Đừng giận nữa.

Đủ rồi/khép lại:

Ví dụ: 够了,别闹了。 Pinyin: Gòu le, bié nào le. Nghĩa: Đủ rồi, đừng quậy nữa.

Nói nhẹ nhàng:

Ví dụ: 别紧张了,慢慢来。 Pinyin: Bié jǐnzhāng le, mànman lái. Nghĩa: Đừng căng thẳng nữa, từ từ thôi.

Luyện tập nhanh
Biến đổi sang 别…了:

Yêu cầu: “Đừng chơi nữa, làm bài trước.”

Đáp án: 别玩了,先做作业。 Pinyin: Bié wán le, xiān zuò zuòyè.

Thêm 再 để nhấn mạnh:

Yêu cầu: “Đừng gọi cho anh ấy nữa.”

Đáp án: 别再给他打电话了。 Pinyin: Bié zài gěi tā dǎ diànhuà le.

Mềm hóa bằng 吧/请:

Yêu cầu: “Xin đừng bàn về chuyện này nữa nhé.”

Đáp án: 请别再谈这件事了吧。 Pinyin: Qǐng bié zài tán zhè jiàn shì le ba.

Phân biệt 别… và 别…了:

Yêu cầu: Viết hai câu: “Đừng hút thuốc.” và “Đừng hút nữa.”

Đáp án 1: 别抽烟。Bié chōuyān.

Đáp án 2: 别抽烟了。Bié chōuyān le.

Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung
Cấu trúc 别…了 là “phanh tay” trong hội thoại: bảo ai đó dừng ngay hành vi đang diễn ra hoặc sắp tiếp diễn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, rõ sắc thái, kèm nhiều ví dụ có phiên âm để bạn dùng tự tin.

Khái niệm, sắc thái và vị trí
Định nghĩa: 别…了 là câu mệnh lệnh/khuyên nhủ phủ định, nhấn mạnh “đừng làm nữa” hoặc “ngừng lại đi” từ thời điểm hiện tại trở đi.

Sắc thái: 别 trực tiếp, khẩu ngữ, mạnh hơn 不要; 了 ở cuối câu nhấn thay đổi trạng thái: “đủ rồi, dừng lại đi”.

Vị trí: 别 đặt trước động từ/cụm hành động; 了 đặt cuối câu hoặc cuối mệnh đề.

Mẫu chuẩn: Chủ ngữ + 别 + động từ/cụm hành động + 了 你别说了。 nǐ bié shuō le. → Bạn đừng nói nữa.

Nghĩa lõi và các mẫu cơ bản
Dừng hành động đang diễn ra
Mẫu: 别 + V + 了

Ví dụ
Đừng nói nữa: 你别说了。 nǐ bié shuō le.

Đừng khóc nữa: 别哭了。 bié kū le.

Đừng cãi nhau nữa: 你们别吵了。 nǐmen bié chǎo le.

Đừng giận nữa: 别生气了。 bié shēngqì le.

Đừng lặp lại/đừng làm thêm
Mẫu: 别 + 再 + V + 了

Ví dụ
Đừng ăn thêm: 别再吃了。 bié zài chī le.

Đừng gọi nữa: 别再打电话了。 bié zài dǎ diànhuà le.

Đừng mắc lại lỗi: 别再犯同样的错误了。 bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le.

Chỉ địa điểm/đối tượng cụ thể
Mẫu: 别 + 在 + nơi chốn + V + 了 / 别 + 对 + ai/cái gì + V + 了

Ví dụ
Đừng nói ở đây nữa: 别在这儿说了。 bié zài zhèr shuō le.

Đừng trách anh ấy nữa: 别再对他责怪了。 bié zài duì tā zéguài le.

Mềm hóa, lịch sự hơn
Mẫu: 别 + V + 了 + 吧

Ví dụ
Đừng tranh luận nữa nhé: 别争了吧。 bié zhēng le ba.

Đừng thức khuya nữa nhé: 别再熬夜了吧。 bié zài áoyè le ba.

So sánh và phân biệt quan trọng
别…了 vs 不要…了:

别…了: khẩu ngữ, trực tiếp, thường trong hội thoại; sắc thái mạnh, có thể gắt.

不要…了: mềm hơn, phù hợp biển báo/yêu cầu lịch sự. Ví dụ: 别说了!bié shuō le! (đừng nói nữa — thẳng, mạnh) 你不要说了。nǐ búyào shuō le. (bạn đừng nói nữa — nhẹ hơn)

别 + V (không có 了) vs 别…了:

别 + V = cấm/khuyên không làm (từ trước), không nhấn “ngừng”. Ví dụ: 别碰!bié pèng! → Đừng chạm.

别…了 = ngừng lại hành động đang/đã diễn ra. Ví dụ: 别碰了。bié pèng le. → Đừng chạm nữa (đang chạm rồi thì ngừng).

“我不…了” vs “你别…了”:

我不…了 = tự sự, người nói tự dừng. 我不说了。wǒ bù shuō le. → Tôi không nói nữa.

你别…了 = ra lệnh/khuyên người khác dừng. 你别说了。nǐ bié shuō le. → Bạn đừng nói nữa.

Phối hợp với bổ ngữ, chuỗi hành động và cấu trúc khác
Không tiếp tục xu hướng: 别说下去了。 bié shuō xiàqù le. → Đừng nói tiếp nữa.

Không kéo dài trạng thái: 别难过了。 bié nánguò le. → Đừng buồn nữa.

Với 把 (khi nhấn kết quả nên dừng lại): 别把灯关了。 bié bǎ dēng guān le. → Đừng tắt đèn nữa. 别把门锁上了。 bié bǎ mén suǒshàng le. → Đừng khóa cửa (đừng làm thêm hành động đó).

Với 在/着 (đang làm → dừng lại): 别在玩手机了。 bié zài wán shǒujī le. → Đừng chơi điện thoại nữa. 别看着我了。 bié kànzhe wǒ le. → Đừng nhìn tôi nữa.

Ví dụ theo tình huống
Lớp học và công việc
Đừng nộp muộn nữa: 别再迟交了。 bié zài chíjiāo le.

Đừng ồn nữa: 大家别吵了,先听老师说。 dàjiā bié chǎo le, xiān tīng lǎoshī shuō.

Đừng sửa thêm: 报告别改了,就这样吧。 bàogào bié gǎi le, jiù zhèyàng ba.

Đời sống
Đừng lái xe nữa (đã uống rượu): 你喝酒了,别开车了。 nǐ hējiǔ le, bié kāichē le.

Đừng ăn vặt nữa: 别再吃零食了。 bié zài chī língshí le.

Đừng thức khuya nữa: 别熬夜了。 bié áoyè le.

Quan hệ/giao tiếp
Đừng nhắn thêm: 别再给他发消息了。 bié zài gěi tā fā xiāoxi le.

Đừng tranh cãi: 你们别争了。 nǐmen bié zhēng le.

Đừng trách móc: 别怪他了。 bié guài tā le.

Luyện tập có đáp án gợi ý
Hoàn thành câu với 别…了
你说。 → 你别说了。 nǐ bié shuō le.

再迟到。 → 别再迟到了。 bié zài chídào le.

在这里吵。 → 别在这里吵了。 bié zài zhèlǐ chǎo le.

Chuyển câu thường sang khuyên nhủ dừng lại
你一直在抱怨。 → 你别抱怨了。 nǐ bié bàoyuàn le.

他还在玩游戏。 → 他别玩游戏了。 tā bié wán yóuxì le.

他们又要发邮件了。 → 他们别再发邮件了。 tāmen bié zài fā yóujiàn le.

Mẹo ghi nhớ nhanh
Muốn nói “đừng làm nữa” ngay, khẩu ngữ mạnh → dùng 别…了.

Nhấn “đừng lặp lại/đừng thêm” → thêm 再: 别再…了.

Nếu cần lịch sự hơn → dùng 不要…了/加 吧: 别…了吧.

别 + V (không 了) = cấm chung; 别…了 = dừng hành vi đang diễn ra.

Cách dùng 别…了 trong tiếng Trung
Khi bạn nói “别…了”, bạn đang bảo người khác “đừng … nữa / thôi … đi”. Đây là cách nói ngắn, thẳng và rất khẩu ngữ để yêu cầu ai đó ngừng một hành động đang diễn ra hoặc sắp tiếp diễn. Dùng đúng sắc thái sẽ nghe vừa rõ ràng vừa tự nhiên.

Ý nghĩa và sắc thái
Ngừng tiếp diễn: 别…了 nhấn “dừng lại bây giờ”, không phải “cấm vĩnh viễn”.

Khẩu ngữ, trực diện: Mạnh hơn 不要…了, gọn và thẳng; có thể hơi sắc nếu ngữ điệu không mềm.

了 là điểm chuyển: 了 đặt cuối câu báo hiệu “đã đến lúc thôi/dừng”, không mang nghĩa quá khứ trong cấu trúc này.

Cấu trúc và vị trí trong câu
Mẫu cơ bản: 别 + Động từ/Ngữ động từ + 了

Ví dụ: 别说了 (đừng nói nữa), 别哭了 (đừng khóc nữa).

Có tân ngữ: 别 + V + O + 了

Ví dụ: 别看手机了 (đừng xem điện thoại nữa).

Kết hợp 把 khi cần rõ tân ngữ: 别 + 把 + O + V + 了

Ví dụ: 别把文件删了 (đừng xóa tập tin nữa).

Thêm phó từ: 别 + 再/总是/老是 + V + 了 để nhấn “đừng làm thêm/đừng lặp lại”.

Khi nào dùng và cần tránh
Nên dùng khi:

Ngừng ngay: đang cãi, đang nói dai, đang làm quá tay.

Giảm căng thẳng: muốn chặn một hành vi gây hại/căng thẳng.

Cần tránh/giảm:

Trang trọng/biển báo: dùng 请不要/请勿… (không dùng 了).

Cấm tuyệt đối: chỉ nói 别 + V (không cần 了).

Động từ mang kết quả hoàn tất (完/好): câu kiểu 别做完了 nghe gượng; nói 别做了/别再做了 tự nhiên hơn.

So sánh nhanh với 不要…了 và 别 + V
别…了: Ngắn, mạnh, nhấn “thôi/dừng bây giờ”.

不要…了: Mềm hơn, lịch sự hơn; vẫn là “đừng … nữa”.

别 + V: “Đừng làm” nói chung, không nhấn “ngừng tiếp diễn”, dùng cho cấm đoán trực tiếp.

Công thức mở rộng hay dùng
别再…了:

Ý nghĩa: Đừng làm thêm nữa, chấm dứt chuỗi hành vi.

先别…了:

Ý nghĩa: Tạm thời đừng làm (sẽ tính sau).

别…了吧 / 别…了好吗?

Ý nghĩa: Mềm giọng, hỏi ý/đề nghị lịch sự.

别这样了 / 别那样了:

Ý nghĩa: Đừng như thế nữa (ngăn cách cư xử/giọng điệu).

40 mẫu câu tiêu biểu (kèm pinyin)
Ngừng hành động đang diễn ra
Đừng nói nữa: 别说了。 Bié shuō le.

Đừng cãi nữa: 别吵了。 Bié chǎo le.

Đừng khóc nữa: 别哭了。 Bié kū le.

Đừng cười nữa: 别笑了。 Bié xiào le.

Đừng xem điện thoại nữa: 别看手机了。 Bié kàn shǒujī le.

Đừng uống nữa: 别喝了。 Bié hē le.

Đừng làm thêm giờ nữa: 别加班了。 Bié jiābān le.

Đừng chơi nữa: 别玩了。 Bié wán le.

Khuyên nhủ vì sức khỏe/cảm xúc
Đừng tức nữa: 别生气了。 Bié shēngqì le.

Đừng lo nữa: 别担心了。 Bié dānxīn le.

Đừng thức khuya nữa: 别熬夜了。 Bié áoyè le.

Đừng ăn ngọt nữa: 别吃甜的了。 Bié chī tián de le.

Đừng căng thẳng nữa: 别紧张了。 Bié jǐnzhāng le.

Dừng thói quen/cách hành xử
Đừng muộn nữa: 别迟到了。 Bié chídào le.

Đừng lười nữa: 别懒了。 Bié lǎn le.

Đừng hút thuốc nữa: 别抽烟了。 Bié chōuyān le.

Đừng tiêu tiền nữa: 别花钱了。 Bié huāqián le.

Đừng phàn nàn nữa: 别抱怨了。 Bié bàoyuàn le.

Mềm giọng, lịch sự
Thôi đừng nói nữa nhé: 别说了吧。 Bié shuō le ba.

Đừng cãi nữa nhé: 别吵了吧。 Bié chǎo le ba.

Đừng gửi thêm nữa nhé: 别再发了吧。 Bié zài fā le ba.

Đừng tranh luận nữa, được không?: 别争论了好吗? Bié zhēnglùn le hǎo ma?

Nhấn “đừng tiếp tục” với 再/下去
Đừng làm nữa: 别再做了。 Bié zài zuò le.

Đừng nói tiếp nữa: 别再说了。 Bié zài shuō le.

Đừng như thế nữa: 别再这样了。 Bié zài zhèyàng le.

Đừng kéo dài nữa: 别再拖下去了。 Bié zài tuō xiàqù le.

Kết hợp 把 để rõ tân ngữ
Đừng ném đồ đi nữa: 别把东西扔了。 Bié bǎ dōngxī rēng le.

Đừng xóa tập tin nữa: 别把文件删了。 Bié bǎ wénjiàn shān le.

Đừng đóng cửa nữa (để mở): 别把门关了。 Bié bǎ mén guān le.

Đừng đổi kế hoạch nữa: 别把计划改了。 Bié bǎ jìhuà gǎi le.

Công việc/nhóm
Đừng gửi email nữa: 别再发邮件了。 Bié zài fā yóujiàn le.

Đừng bàn chuyện riêng nữa: 别聊私事了。 Bié liáo sīshì le.

Đừng sửa code nữa: 别改了。 Bié gǎi le.

Đừng họp nữa (tạm dừng): 别开会了。 Bié kāihuì le.

Xoa dịu căng thẳng
Thôi đừng tranh cãi nữa: 别争吵了。 Bié zhēngchǎo le.

Đừng nói nặng lời nữa: 别说重话了。 Bié shuō zhònghuà le.

Đừng công kích nữa: 别攻击了。 Bié gōngjī le.

Đừng đổ lỗi nữa: 别指责了。 Bié zhǐzé le.

Đời thường
Đừng mua nữa: 别买了。 Bié mǎi le.

Đừng lái nhanh nữa: 别开快了。 Bié kāi kuài le.

Mẹo dùng tự nhiên và tránh lỗi
Nhấn “ngừng” đúng chỗ:

Đừng làm tiếp: dùng 别…了 hoặc 别再…了.

Cấm chung: dùng 别 + V (bỏ 了).

Mềm hóa ngữ khí:

Lịch sự: thêm 吧/好吗/请 để giảm độ gắt.

Tình thân: ngữ điệu xuống nhẹ cuối câu.

Tránh gượng với kết quả hoàn tất:

Không tự nhiên: 别做完了(xấu).

Tự nhiên: 别做了 / 别再做了.

Rõ tân ngữ bằng 把:

Ví dụ: 别把资料删了 nghe cụ thể, dễ hiểu.

Kết hợp 再 để dừng chuỗi:

别再…了 nhấn “không thêm nữa/không lặp nữa”.

1) Ý chính & chức năng

别 (bié) là từ thường dùng để yêu cầu, ra lệnh, khuyên can, hoặc xin đừng (tương đương “đừng” trong tiếng Việt).

Khi kết hợp với 了 (bié … le), câu thường mang sắc thái: “đừng … nữa / thôi đi / dừng ngay” — thường dùng để ngăn hành động đang diễn ra hoặc yêu cầu dừng ngay một việc.

别…了 thường thân mật, ngắn gọn, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ tóm tắt:

别说了! (Bié shuō le!) — Đừng nói nữa! / Thôi đừng nói!

别走了。 (Bié zǒu le.) — Đừng đi nữa / thôi đừng đi.

2) Cấu trúc cơ bản

别 + Động từ/Động từ + Tân ngữ + 了

别 + V + 了。

别 + V + O + 了。

Có thể thêm bổ ngữ/状语: 别 + V + 补语 + 了。

Ví dụ:

别哭了。 (Bié kū le.) — Đừng khóc nữa.

别碰我的东西了。 (Bié pèng wǒ de dōngxi le.) — Đừng chạm vào đồ của tôi nữa.

3) Sắc thái ngữ khí — khi dùng 别…了?

Ngăn chặn hành động đang diễn ra: ai đó đang làm việc gì → bạn nói 别…了 để họ dừng.

(孩子在 khóc)别哭了。 — Dừng khóc đi.

Xin đừng / van nài: dùng khi bạn mong người kia đừng làm gì (thường kèm giọng nhẹ nhàng hoặc thêm từ làm mềm).

别走了,留下来吧。 — Đừng đi nữa, ở lại với tôi.

Trách móc/nhắc nhở: dùng khi bực mình, cảnh cáo (giọng mạnh hơn).

别再迟到了! (thường dùng 别再 để nhấn “không lặp lại”)

Khuyên can lịch sự/ thân mật: thân mật hơn 不要; dùng với bạn bè, người thân.

Thêm cách làm mềm: 别…了,行吗? / 别…了,好吗? / 求你别…了。

4) Phân biệt 别…了 với các cấu trúc tương tự
A. 别…了 vs 不要…了

别 (bié) thân mật, khẩu ngữ, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

不要 trang trọng hơn, có thể dùng cả trong văn viết, hoặc khi muốn lịch sự hơn dùng 请不要.

Ý nghĩa chung tương tự: dừng/đừng. Ví dụ:

别说了。Bié shuō le. — Đừng nói nữa. (thân mật)

不要说了。Bù yào shuō le. — Đừng nói nữa. (trang trọng/ông chủ/giáo viên có thể dùng)

B. 别…了 vs 别再… / 不要再…

别再 + V / 不要再 + V: nhấn mạnh không được lặp lại trong tương lai (don’t do it again).

别再犯这个错误了。 (Don’t make this mistake again.)

别…了 có thể là “dừng ngay bây giờ” hoặc “đừng làm nữa”, nhưng 别再 nhấn mạnh “đừng lặp lại sau này”.

C. 别…了 vs 别 + V (không có 了)

别 + V (không có 了) là mệnh lệnh/khuyên chung: 别进来! (Đừng vào!)

Thêm 了 làm nhẹ đi sắc mệnh lệnh hoặc nhấn dừng hành động: 别进来了。 (Thôi đừng vào nữa / đừng vào nữa — có thể là đang có lý do mới)

5) Vị trí 了 và ý nghĩa tinh tế

别 + V + 了: 了 ở cuối nhấn “ngừng hành động / thôi đừng” hoặc thể hiện thay đổi tình huống.

别吃了。 (Bié chī le.) — Đừng ăn nữa (stop eating now).

别 + V (không 了): thường mạnh mẽ, cấm đoán: 别吃! (Don’t eat!)

Khi muốn lịch sự hoặc van nài, thêm trợ từ cuối câu: 别走了,好吗?

6) Những trường hợp hay gặp & ví dụ kèm phiên âm + dịch Việt
A. Ngăn hành động đang diễn ra

别哭了!
Bié kū le!
Đừng khóc nữa!

别跑了,会摔倒的。
Bié pǎo le, huì shuāidǎo de.
Đừng chạy nữa, sẽ ngã đấy.

别动了,我来帮你。
Bié dòng le, wǒ lái bāng nǐ.
Đừng động nữa, tôi đến giúp.

B. Van nài / xin đừng

别走了,留下来陪我吧。
Bié zǒu le, liú xià lái péi wǒ ba.
Đừng đi nữa, ở lại chơi với tôi đi.

别说了,我们不要再争了。
Bié shuō le, wǒmen bú yào zài zhēng le.
Thôi đừng nói nữa, chúng ta đừng cãi nhau nữa.

C. Cảnh báo / trách móc (kèm 别再)

别再迟到了!
Bié zài chídào le!
Đừng có đến muộn nữa!

别再犯同样的错误了。
Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le.
Đừng tái phạm lỗi giống vậy nữa.

D. Cấm/không cho làm (thân mật)

别碰那台机器。
Bié pèng nà tái jīqì.
Đừng chạm vào cái máy đó.

别把桌子弄脏了。
Bié bǎ zhuōzi nòng zāng le.
Đừng làm bẩn cái bàn.

E. Dùng để an ủi / làm dịu

别难过了,一切都会好的。
Bié nánguò le, yīqiè dōu huì hǎo de.
Đừng buồn nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别紧张了,你准备得很好了。
Bié jǐnzhāng le, nǐ zhǔnbèi de hěn hǎo le.
Đừng căng thẳng nữa, bạn đã chuẩn bị rất tốt rồi.

7) Lỗi thường gặp & cách tránh

Nhầm 别 và 不要: cả hai đều đúng; nhớ 别 thân mật, 不要 trang trọng.

Dùng 别 với động từ nội động không phù hợp: hầu hết động từ đều được; chú ý ngữ cảnh.

Thiếu 了 khi muốn nhấn dừng ngay: nếu mục tiêu là “stop it now”, thêm 了 để rõ ý.

别说 (Don’t say) vs 别说了 (Stop saying it / Don’t say anymore)

Dùng 别再 khi muốn nhấn “đừng lặp lại”: nếu bạn muốn cảnh cáo “đừng có lần nữa”, dùng 别再.

8) Mẹo nhớ ngắn gọn

别 = đừng (thân mật, khẩu ngữ).

别…了 = đừng… nữa / thôi đi / dừng ngay.

别再… = đừng… nữa (đừng lặp lại) — nhấn cấm lặp lại trong tương lai.

Muốn lịch sự hơn → dùng 请不要… / 能不能别…?

9) Bài tập (tự làm) — chuyển/viết lại & dịch (có đáp án)

A. Chuyển các câu sau thành câu dùng 别…了 hoặc 别再… phù hợp:

(Ngăn ai đó khóc) “Đừng khóc nữa!”

(Cảnh cáo về việc đến muộn) “Đừng có đến muộn nữa!”

(Xin người khác đừng đi) “Đừng đi nữa,ở lại với tôi。”

(Ngăn chạm vào đồ vật) “Đừng sờ vào cái máy đó。”

(Khuyên ai đó đừng lo) “Đừng lo lắng nữa,một切 sẽ ổn。”

B. Dịch sang tiếng Trung (dùng 别…了):

Đừng nói nữa, im lặng đi.

Đừng uống nữa, bác sĩ đã nói rồi.

Đừng nhắc chuyện này nữa.

Đừng làm ồn, em bé đang ngủ.

Đừng ăn nữa, bạn đã ăn đủ rồi.

Đáp án tham khảo

A:

别哭了! (Bié kū le!)

别再迟到了! (Bié zài chídào le!)

别走了,留下来吧。 (Bié zǒu le, liú xià lái ba.)

别碰那台机器了。 / 别碰那台机器。 (Bié pèng nà tái jīqì le.)

别担心了,一切会好起来的。 (Bié dānxīn le, yīqiè huì hǎo qǐlái de.)

B:

  1. 别再说了,安静一下。 (Bié zài shuō le, ānjìng yí xià.) — hoặc 别说了,安静。
  2. 别再喝了,医生已经说过了。 (Bié zài hē le, yīshēng yǐjīng shuō guo le.) — hoặc 别喝了。
  3. 别再提这件事了。 (Bié zài tí zhè jiàn shì le.)
  4. 别吵了,宝宝在睡觉。 (Bié chǎo le, bǎobǎo zài shuìjiào.)
  5. 别再吃了,你已经吃够了。 (Bié zài chī le, nǐ yǐjīng chī gòu le.)

别…了 = “đừng… nữa / thôi đừng” — rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật và trực tiếp.

Dùng khi ngăn hành động đang diễn ra, van nài, an ủi, hoặc trách móc; nếu muốn nhấn “không lặp lại”, dùng 别再….

Muốn lịch sự hơn dùng 请不要… / 能不能别…?.

  1. Tổng quan ngắn gọn

别 (bié) là từ chỉ cấm đoán/khuyên nhủ trong khẩu ngữ: “đừng…”, “đừng có…”.

Khi thêm 了 vào sau động từ hoặc cuối câu — 别 + V + 了 / 别 + … 了 — thường mang ý “dừng việc đó ngay” / “thôi được rồi, đừng làm nữa”.

Khẩu ngữ, thân mật, trực tiếp — thường dùng giữa người thân, bạn bè; trong hoàn cảnh lịch sự nên dùng 请别… hoặc 不要…好吗?

  1. Các chức năng/sắc thái chính của 别…了

Dừng ngay hành động đang xảy ra (stop it now)

Ví dụ: 别哭了 (Bié kū le) — Đừng khóc nữa / thôi đừng khóc.

Khuyên ngăn, ngăn chặn hành động sắp xảy ra

Ví dụ: 别去那儿了 (Bié qù nà er le) — Đừng đi đến đó nữa.

Ngăn không cho lặp lại hành động (khi kết hợp 别再…了)

别再说了 (Bié zài shuō le) — Đừng nói nữa / đừng lặp lại.

Thể hiện thất vọng/giục giã (giọng điệu mạnh hơn khi có cảm xúc)

别闹了 (Bié nào le) — Đừng giỡn/đừng quậy nữa (thường là giục cho yên).

Lịch sự nhẹ nhàng (khi thêm 请 hoặc dùng giọng nhẹ)

请别吵了 (Qǐng bié chǎo le) — Xin đừng ồn nữa.

  1. Vị trí của 了 và sự khác nhau về sắc thái

别 + V + 了 (cách phổ biến) — 了 đặt ngay sau động từ hoặc cuối câu đều gặp được; thường nhấn mạnh “dừng lại ngay bây giờ”.

别说了 / 别说了!(Bié shuō le) — Đừng nói nữa!

别 + 再 + V + 了 — nhấn mạnh “đừng lặp lại/đừng làm nữa từ lần sau” (tương đương “don’t do it again”)

别再犯同样的错误了。 (Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le) — Đừng mắc lại lỗi giống vậy nữa.

Nếu 没有了 hoặc 别 + V + 了 ở dạng lịch sự: thêm 请 hoặc 好吗? để làm mềm: 请别走,好吗?(Qǐng bié zǒu, hǎo ma?) — Xin đừng đi, được không?

  1. So sánh 别…了 với 不要…了 / 别再…了 / 不要再…了 / 不用

别…了: thân mật, trực tiếp, thường dùng nói với bạn bè/người thân; có thể mạnh mẽ.

不要…了: hơi trang trọng hơn, có thể dùng trong văn viết hoặc khi muốn lịch sự hơn.

别再…了 / 不要再…了: nhấn mạnh không lặp lại (don’t do it again).

不用/不用再: nghĩa “không cần làm nữa” (it’s unnecessary) — khác sắc thái: 不用来 = không cần đến, trong khi 别来了 có thể là “đừng đến nữa” (mệnh lệnh).

Ví dụ: 你不用来了 (Nǐ bú yòng lái le) = bạn không cần đến nữa (thông báo).
你别来了 (Nǐ bié lái le) = đừng đến nữa (mệnh lệnh / nhắc nhở).

  1. Những lưu ý quan trọng / lỗi hay gặp

Tránh dùng 别 quá cứng với người trên/khách — nên dùng 请别… 或者 不要…好吗?

别 + 有 khả năng gây xúc phạm: 别太直白, vì 别 có thể nghe thẳng và hơi mất lịch sự nếu đối tượng là người ít quen.

别 + V + 了 khi hành động chưa bắt đầu: vẫn chấp nhận, nhưng thường dùng 别 + V (không cần 了) hoặc 别 + V + 吧 cho gợi ý nhẹ nhàng: 别去吧。

不要再…了 vs 别再…了: hai dạng thay thế, 别再…了 hơi thân mật hơn.

别 + 被 động/别 + 把: không tự nhiên khi dùng 别 với cấu trúc phức tạp; nếu cần câu phủ định phức tạp, cân nhắc dùng 不要 hoặc 请不要.

  1. Cấu trúc kết hợp thường gặp

别 + V + 了

别 + 再 + V + 了

请别 + V + 了

别 + V + … + 了 (kèm tân ngữ / bổ ngữ)

别 + 把 + O + V + 了 (ít dùng — thường tránh)

  1. Nhiều ví dụ (có pinyin + dịch tiếng Việt)

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别说了,我们听够了。
Bié shuō le, wǒmen tīng gòu le.
Đừng nói nữa, chúng tôi đã nghe đủ rồi.

别走了,再等一会儿。
Bié zǒu le, zài děng yí huìr.
Đừng đi nữa, đợi thêm một lúc.

别闹了,我要睡觉了。
Bié nào le, wǒ yào shuìjiào le.
Đừng quậy nữa, tôi muốn ngủ rồi.

别再说这种话了。
Bié zài shuō zhè zhǒng huà le.
Đừng nói những lời kiểu này nữa.

别生气了,算了吧。
Bié shēngqì le, suàn le ba.
Đừng giận nữa, thôi bỏ qua đi.

请别把窗户关上,好吗?
Qǐng bié bǎ chuānghu guān shàng, hǎo ma?
Xin đừng đóng cửa sổ nhé được không?

别碰那个按钮!危险!
Bié pèng nà ge ànniǔ! Wēixiǎn!
Đừng chạm vào cái nút đó! Nguy hiểm!

妈妈说别吃太多甜食了。
Māma shuō bié chī tài duō tiánshí le.
Mẹ bảo đừng ăn quá nhiều đồ ngọt nữa.

别再犯同样的错误了。
Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le.
Đừng phạm lại lỗi giống vậy nữa.

别看手机了,专心开车。
Bié kàn shǒujī le, zhuānxīn kāichē.
Đừng xem điện thoại nữa, tập trung lái xe.

别把门关上,我们还要进去。
Bié bǎ mén guān shàng, wǒmen hái yào jìnqù.
Đừng đóng cửa, chúng tôi còn phải vào.

别迟到了!准时到会场。
Bié chídào le! Zhǔnshí dào huìchǎng.
Đừng đến muộn! Hãy đến đúng giờ.

别拿走我的东西。
Bié ná zǒu wǒ de dōngxi.
Đừng lấy đồ của tôi đi.

别再联系我了。
Bié zài liánxì wǒ le.
Đừng liên lạc với tôi nữa.

别想太多了。
Bié xiǎng tài duō le.
Đừng suy nghĩ quá nhiều nữa.

别把窗户打开,外面很冷。
Bié bǎ chuānghu dǎ kāi, wàimiàn hěn lěng.
Đừng mở cửa sổ, bên ngoài rất lạnh.

别急,慢慢来。
Bié jí, màn man lái.
Đừng vội, từ từ thôi.

别再对他发火了,他已经知道错了。
Bié zài duì tā fā huǒ le, tā yǐjīng zhīdào cuò le.
Đừng nổi giận với anh ấy nữa, anh ấy đã biết sai rồi.

别说了,休息一下吧。
Bié shuō le, xiūxi yí xià ba.
Đừng nói nữa, nghỉ một lát đi.

别动,让我来。
Bié dòng, ràng wǒ lái.
Đừng động, để tôi làm.

别再喝酒了,对身体不好。
Bié zài hē jiǔ le, duì shēntǐ bù hǎo.
Đừng uống rượu nữa, không tốt cho sức khỏe.

别跟他说这些话,他情绪不好。
Bié gēn tā shuō zhèxiē huà, tā qíngxù bù hǎo.
Đừng nói những chuyện này với anh ấy, tâm trạng anh ấy không tốt.

别忘了带护照。
Bié wàng le dài hùzhào.
Đừng quên mang hộ chiếu.

别在那里站着,走开一点儿。
Bié zài nàlǐ zhàn zhe, zǒu kāi yì diǎnr.
Đừng đứng ở đó, tránh ra một chút.

别再骗我了。
Bié zài piàn wǒ le.
Đừng lừa dối tôi nữa.

别把门敲那么响。
Bié bǎ mén qiāo nàme xiǎng.
Đừng gõ cửa to như thế.

别太苛求自己了,已经很不错了。
Bié tài kēqiú zìjǐ le, yǐjīng hěn búcuò le.
Đừng quá khắt khe với bản thân, như vậy là rất tốt rồi.

别再犹豫了,快决定吧。
Bié zài yóuyù le, kuài juédìng ba.
Đừng do dự nữa, nhanh quyết định đi.

别把问题想得那么复杂。
Bié bǎ wèntí xiǎng de nàme fùzá.
Đừng nghĩ vấn đề phức tạp quá.

  1. Các ví dụ so sánh để hiểu khác biệt sắc thái

别来了 / 你别来了。 (Bié lái le) — thường nghĩa “đừng đến nữa” (mệnh lệnh; có thể hơi thô nếu dùng với người không thân).

你不用来了。 (Nǐ bú yòng lái le) — “bạn không cần tới nữa” (thông báo, nhẹ nhàng hơn).

别再说了 (Bié zài shuō le) vs 不要再说了 (Bú yào zài shuō le): về nghĩa tương đương; 前者 thân mật, 后者 hơi trang trọng.

  1. Một vài lỗi hay gặp và cách sửa

Sai: 别你去了。
Đúng: 你别去了。/ 别去。 (trật tự đúng: 主语 + 别 + V 或 别 + V)

Sai: 别不要说了。 (thừa hai phủ định)
Đúng: 别说了。/ 不要说了。

Sai: dùng 别 quá trực tiếp trong bối cảnh trang trọng.
Đúng: dùng 请别… 或 不要…好吗?

  1. Bài tập nhỏ (tự luyện) — dịch sang tiếng Trung dùng 别…了 / 别再…了

A. Đừng làm ồn nữa, tôi đang ngủ.
B. Đừng lừa dối tôi nữa.
C. Đừng mở cửa, ngoài trời lạnh.
D. Đừng đến muộn nữa.
E. Đừng suy nghĩ quá nhiều.

Đáp án tham khảo:
A. 别吵了,我在睡觉。 (Bié chǎo le, wǒ zài shuìjiào.)
B. 别再骗我了。 (Bié zài piàn wǒ le.)
C. 别把窗户打开,外面很冷。 (Bié bǎ chuānghu dǎkāi, wàimiàn hěn lěng.)
D. 别再迟到了。 (Bié zài chídào le.)
E. 别想太多了。 (Bié xiǎng tài duō le.)

  1. Mẹo học & thực hành

Ghi nhớ: 别 thân mật, 不要 trang trọng hơn; 别再…了 = đừng lặp lại.

Nghe và bắt chước câu thực tế (film, hội thoại) để nắm sắc thái giọng.

Khi luyện nói với người lớn/khách, thay 别 bằng 请别 hoặc 不要 để lịch sự.

Thực hành chuyển câu “不要…” → “别…” và cảm nhận sự thay đổi về mức độ thân mật.

1) 别…了 là gì — khái niệm ngắn gọn

别 (bié) là từ chỉ mệnh lệnh/khuyên bảo dạng phủ định: “đừng…”. Khi kết hợp 别 + V + 了, thường có hai sắc thái chính:

Yêu cầu dừng hành động đang diễn ra (stop doing it now) — tương đương “đừng… nữa / thôi đừng…”
Ví dụ: 别哭了。 → “Đừng khóc nữa.”

Van nài / khẩn thiết (cầu xin ai đó đừng làm điều gì đó) — sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
Ví dụ: 别走了!求你了! → “Đừng đi nữa! Xin bạn!”

Lưu ý: 别…了 thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái trực tiếp; so với 不要…了 thì 别…了 phổ biến hơn trong khẩu ngữ, mềm hơn hoặc cùng mức tùy ngữ cảnh.

2) Các dạng cấu trúc thường gặp

别 + V. → Đừng (làm việc gì). (Ví dụ: 别走。Bié zǒu. — Đừng đi.)

别 + V + 了. → Dừng hành động đang diễn ra / đừng nữa. (别哭了。Bié kū le. — Đừng khóc nữa.)

别 + 再 + V + 了. hoặc 别再 + V + 了. → Đừng làm lại/đừng làm tiếp (mạnh hơn, cấm tái phạm). (别再犯了。Bié zài fàn le. — Đừng phạm nữa.)

别 + A + B + 了. → Đừng … nữa, khi câu dài (thường 了 ở cuối). (别说这些了。Bié shuō zhèxiē le. — Thôi đừng nói những điều này nữa.)

Phủ định trả lời đề nghị: 不要/别 + V + 了 (đứng 1 mình khi từ chối) — Ví dụ: A: 要不要再来点儿? B: 不要了/别了. → “Không cần nữa.”

3) Vị trí của 了 — khi nào cần, khi nào không

别 + V (không có 了): dùng để ra lệnh khi hành động chưa xảy ra hoặc muốn ngăn chặn tương lai gần.

别走!(Đừng đi!) — ngăn ngay hiện tại/sắp xảy ra.

别 + V + 了: dùng để yêu cầu dừng hành động đang diễn ra hoặc dứt khoát nói thôi (thay đổi trạng thái so với trước).

别哭了。 (Đừng khóc nữa — đang khóc bây giờ.)

别 + 再 + V + 了 / 别再 + V + 了: nhấn mạnh “đừng làm lần nữa” — cấm tái phạm.

别再迟到了!(Đừng đến muộn nữa!)

了 đặt ở cuối câu khi câu phủ định hành động hay thay đổi quyết định: 别说了 / 别提了 / 别看了 — nghĩa: “thôi đừng nói / nhắc / nhìn nữa”.

4) Sắc thái / ngữ cảm — mềm mại hay mạnh mẽ?

别 là dạng phổ biến, hơi khẩu ngữ và thường mềm hơn so với 不要 trong vài trường hợp, nhưng vẫn có thể rất mạnh khi dùng trong trạng thái cảm xúc (van nài, cảnh cáo).

别笑我。 (Đừng cười tôi.) — nhẹ.

别再碰我的东西! (Đừng chạm vào đồ của tôi nữa!) — mạnh, cảnh cáo.

Để lịch sự mềm hơn: dùng 请别… / 能不能别…? / 可不可以别…?

你能不能别说了? (Bạn có thể đừng nói nữa được không?) — lịch sự hơn.

5) So sánh 别…了 với 不要…了 và 别再…

别…了 = đừng… nữa / dừng ngay (khẩu ngữ, phổ biến).

别哭了。= Đừng khóc nữa.

不要…了 = tương tự nhưng 不要 hơi trang trọng hơn hoặc đứng trong trường hợp từ chối; trong hội thoại 别 dùng nhiều hơn.

不要说了。= Thôi đừng nói nữa. (còn có sắc thái hơi trang trọng)

别再… / 不要再… = “đừng làm lần nữa” — nhấn mạnh cấm tái phạm.

别再迟到了!= Đừng đến muộn nữa!

Ứng dụng thực tế: trong hội thoại, 别 gần như luôn dùng; 不要 dùng khi muốn trang trọng hơn/ trong câu trả lời từ chối (不要了).

6) Những cấu trúc kết hợp hay gặp

别 + V + 着 + … (ít gặp) — ít dùng; thường dùng V + 着 để biểu trạng thái, nhưng với 别 thì hay dùng trực tiếp: 别站着 / 别坐着 (không khuyên dùng 着 sau 别 nhiều).

别 + 被 + … (dùng khi cảnh báo: 别被他骗了) — “đừng để bị…”.

别被表象迷惑了。Bié bèi biǎoxiàng míhuo le. — Đừng để bị vẻ bề ngoài lừa.

7) Những lỗi thường gặp và cách sửa

Dùng 别 với tân ngữ không phù hợp

Sai: 别漂亮。(Không đúng)

Đúng: 别太在意外表。/ 别过分追求漂亮。 (Đừng quá để ý ngoại hình.)

Bỏ 了 khi cần nhấn “ngừng lại / đổi ý”

“Thôi đừng nói nữa” nên là 别说了 (có 了) để biểu thị dừng hành động; 别说 cũng đúng nhưng sắc thái khác (ngăn chặn).

Dùng 别再 khi muốn ngăn lần đầu

Nếu hành động chưa xảy ra, dùng 别 + V thay vì 别再 + V (ví dụ: chưa chửi lần nào thì nói 别骂人,不要说脏话. 别再骂人 implies đã có lần trước.)

Dùng 别 quá thô trong môi trường trang trọng

Trong văn phòng/việc trang trọng, nên dùng 不要 / 请不要 / 请别 hoặc các câu mềm hơn: 麻烦你不要….

8) Rất nhiều ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

Tôi chia theo mục để dễ học.

A. Cấm đoán / ngăn chặn (trước khi hành động xảy ra)

别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!

别动我的东西。
Bié dòng wǒ de dōngxī.
Đừng động vào đồ của tôi.

别乱扔垃圾。
Bié luàn rēng lājī.
Đừng vứt rác bừa bãi.

别靠窗台太近。
Bié kào chuāngtái tài jìn.
Đừng đứng quá gần cửa sổ.

B. Dừng hành động đang diễn ra (đừng… nữa)

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别吵了,大家都要休息。
Bié chǎo le, dàjiā dōu yào xiūxi.
Đừng làm ồn nữa, mọi người cần nghỉ.

别看手机了,快吃饭吧。
Bié kàn shǒujī le, kuài chīfàn ba.
Đừng xem điện thoại nữa, mau ăn thôi.

别笑我了。
Bié xiào wǒ le.
Đừng cười tôi nữa.

C. Đừng làm nữa / từ chối (khi đề nghị đồ ăn, dịch vụ)

— 要不要再来一杯?
— 别了,谢谢。
— Yào bù yào zài lái yì bēi? — Bié le, xièxie.
— Có muốn thêm một ly nữa không? — Thôi không cần nữa, cảm ơn.

我不要了 / 别了,我已经吃饱了。
Wǒ bù yào le / Bié le, wǒ yǐjīng chī bǎo le.
Tôi thôi, tôi đã no rồi.

D. Cảnh cáo / nghiêm túc (mạnh hơn)

别再犯同样的错了!
Bié zài fàn tóngyàng de cuò le!
Đừng phạm lỗi giống vậy nữa!

别再回来,否则我报警。
Bié zài huílái, fǒuzé wǒ bàojǐng.
Đừng quay lại nữa, nếu không tôi báo cảnh sát.

医生说别抽烟了。
Yīshēng shuō bié chōuyān le.
Bác sĩ nói đừng hút thuốc nữa.

E. Van nài / cầu khẩn (cảm xúc mạnh)

别走了,求你了!
Bié zǒu le, qiú nǐ le!
Đừng đi nữa, xin bạn!

别伤害他,别伤害他了!
Bié shānghài tā, bié shānghài tā le!
Đừng làm hại anh ấy, đừng làm hại anh ấy nữa!

别告诉他,我求你了。
Bié gàosù tā, wǒ qiú nǐ le.
Đừng nói với anh ấy, tôi xin bạn!

F. Dùng với 再 (đừng làm lần nữa)

别再拖延了。
Bié zài tuōyán le.
Đừng trì hoãn nữa.

别再跟他借钱了。
Bié zài gēn tā jiè qián le.
Đừng mượn tiền của anh ta nữa.

别再说了,我们已经决定。
Bié zài shuō le, wǒmen yǐjīng juédìng.
Đừng nói nữa, chúng tôi đã quyết định.

G. Dùng để khuyên / an ủi (mềm mại)

别太自责了,你已经很努力了。
Bié tài zìzé le, nǐ yǐjīng hěn nǔlì le.
Đừng tự trách quá, bạn đã rất cố gắng rồi.

别那么担心了,一切会好的。
Bié nàme dānxīn le, yíqiè huì hǎo de.
Đừng lo lắng như vậy nữa, mọi thứ sẽ tốt thôi.

别太急了,慢慢来。
Bié tài jí le, màn man lái.
Đừng quá vội, từ từ mà làm.

H. Câu có tân ngữ / mệnh lệnh phức tạp

别把门关上,外面还有人。
Bié bǎ mén guān shàng, wàimiàn hái yǒu rén.
Đừng đóng cửa, ngoài kia còn người.

别把手机放在桌子上。
Bié bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng.
Đừng đặt điện thoại lên bàn.

别让孩子看电视太久。
Bié ràng háizi kàn diànshì tài jiǔ.
Đừng để trẻ con xem TV quá lâu.

I. Các ví dụ hội thoại ngắn

— 你要去吗?
— 别了,我不想去了。
— Nǐ yào qù ma? — Bié le, wǒ bù xiǎng qù le.
— Bạn có đi không? — Thôi, tôi không muốn đi nữa.

— 我可以帮你吗?
— 好,谢谢,你别费心了。
— Hǎo, xièxie, nǐ bié fèixīn le.
— Tôi có thể giúp bạn không? — Được, cảm ơn, bạn đừng bận tâm nữa.

— 他又迟到了!
— 别说了,我们先开会吧。
— Bié shuō le, wǒmen xiān kāihuì ba.
— Anh ta lại đến muộn! — Thôi đừng nói nữa, chúng ta họp trước đi.

别把事情想得太复杂。
Bié bǎ shìqing xiǎng de tài fùzá.
Đừng nghĩ mọi chuyện quá phức tạp.

别跟他说真相,他会很受打击的。
Bié gēn tā shuō zhēnxiàng, tā huì hěn shòu dǎjī de.
Đừng nói sự thật với anh ấy, anh ấy sẽ bị tổn thương nặng.

J. Ví dụ dùng trong văn cảnh trang trọng (dùng ít hơn)

请不要再打扰了。(trang trọng hơn: 请不要再打扰)
Qǐng bùyào zài dǎrǎo le.
Xin đừng làm phiền nữa.

希望大家不要再浪费资源。
Xīwàng dàjiā bùyào zài làngfèi zīyuán.
Hy vọng mọi người đừng lãng phí tài nguyên nữa.

9) Bài tập nhỏ — tự làm (và đáp án mẫu)

Viết lại hoặc dịch sang tiếng Trung dùng 别…了 / 别再…(kèm phiên âm bạn tự viết, gửi tôi sẽ sửa nếu cần)

Đừng khóc nữa, hãy nói cho tôi nghe.
→ 别哭了,把事情告诉我吧。Bié kū le, bǎ shìqing gàosù wǒ ba.

Đừng làm ồn nữa, mọi người đang ngủ.
→ 别再吵了,大家正在睡觉。Bié zài chǎo le, dàjiā zhèngzài shuìjiào.

Đừng chạm vào, nó rất nóng.
→ 别碰,它很烫。Bié pèng, tā hěn tàng.

Đừng nói với anh ấy sự thật, anh ấy sẽ buồn.
→ 别把真相告诉他,他会很难过的。Bié bǎ zhēnxiàng gàosù tā, tā huì hěn nánguò de.

Anh ấy đã xin lỗi rồi, đừng trách nữa.
→ 他已经道歉了,别再责怪他了。Tā yǐjīng dàoqiàn le, bié zài zéguài tā le.

10) Tổng kết nhanh — “cheat sheet”

别 + V: Đừng (ngăn hành động sắp xảy ra).

别 + V + 了: Dừng hành động đang xảy ra / thôi đừng.

别再 + V + 了 / 别 + 再 + V + 了: Đừng làm lần nữa (mạnh hơn).

别 thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ; 不要 dùng được nhưng 别 dùng phổ biến hơn trong nói.

Trong môi trường trang trọng, cần mềm hơn: 请不要… / 能否不要…?

  1. Tổng quan ngắn gọn

别 (bié) là từ chỉ mệnh lệnh phủ định (cấm/đề nghị ai đó đừng làm việc gì). Khi kết hợp với 了 ở cuối câu — 别 … 了 — thường mang các sắc thái:

Dừng hành động ngay lập tức (Đừng làm nữa).

Xin/khuyên ai đó bớt làm điều gì, làm nhẹ lời cấm (thân mật hơn) — đặc biệt dùng nhiều trong lời nói hàng ngày.

Kết hợp với 再 → 别再…了: đừng lặp lại hành động nữa.

Lưu ý: 别 thường dùng trong giao tiếp thân mật; trong ngữ cảnh trang trọng dùng 不要 hoặc các hình thức lịch sự khác.

  1. Cấu trúc cơ bản

别 + V (+ O) (+ 了)

别走了。Bié zǒu le. — Đừng đi nữa.

别 + 再 + V (+ 了)

别再说了。Bié zài shuō le. — Đừng nói nữa. / Đừng lặp lại nữa.

别 + V + 了 + (吧 / 好吗 / 行吗) (làm mềm mệnh lệnh)

别生气了,好吗?Bié shēngqì le, hǎo ma? — Đừng giận nữa, được không?

别 + 被动 / 别 + 把 + O + V + 了 (nhấn mạnh đối tượng/tác động)

别把门关上了(别关上门)Bié bǎ mén guān shàng le — Đừng đóng cửa (nhấn tân ngữ).

  1. Các sắc thái nghĩa và cách dùng
    3.1. Cấm/ngăn hành động ngay lúc nói

Dùng khi muốn ai đó dừng việc đang làm hoặc chuẩn bị làm. Mạnh hơn so với lời khuyên, nhưng thân mật hơn 不要 trong nhiều trường hợp.

别动我的书。Bié dòng wǒ de shū. — Đừng động vào sách của tôi.

别走了,等一会儿。Bié zǒu le, děng yíhuìr. — Đừng đi nữa, đợi một lát.

3.2. Khuyên/đề nghị dừng (mềm hơn, an ủi)

Dùng để an ủi, khuyên người khác ngừng làm điều có hại.

别难过了,一切会好起来的。Bié nánguò le, yíqiè huì hǎo qǐlái de. — Đừng buồn nữa, mọi chuyện sẽ tốt lên.

别担心了,我们会想办法。Bié dānxīn le, wǒmen huì xiǎng bànfǎ.

3.3. Từ chối/không cần thêm (ít gặp với 别 nhưng phổ biến là 不要)

Thường dùng 不要了 để nói “không cần nữa”; nhưng trong hội thoại thân mật, đôi khi người ta dùng 别了 (nhất là thêm sau câu từ chối để nhấn nhẹ).

A: 还要吗? B: 别了,谢谢。Ā: Hái yào ma? B: Bié le, xièxiè. — Còn cần không? Không cần nữa, cảm ơn.

3.4. Phủ định lặp lại hành động: 别再…了

Khi hành động đã xảy ra/đã lặp nhiều lần và bạn yêu cầu không lặp lại:

别再迟到了!Bié zài chídào le! — Đừng trễ nữa!

别再玩手机了,对学习没好处。Bié zài wán shǒujī le, duì xuéxí méi hǎochù.

3.5. Dùng với từ ngữ cảm thán/giải thích: 别…了 + 因为/要不然

Thường thấy trong mệnh lệnh kèm giải thích:

别吵了,因为宝宝在睡觉。Bié chǎo le, yīnwèi bǎobǎo zài shuìjiào. — Đừng ồn nữa, vì em bé đang ngủ.

  1. So sánh 别…了 với 不要…了 / 不要… / 别 + V (không có 了)

别 vs 不要

别: thân mật, dùng nhiều trong lời nói; mệnh lệnh phủ định ngắn gọn.

不要: lịch sự/formal hơn, cũng dùng để ra lệnh/khuyên.

Ví dụ: 别走!/ 不要走!(cả hai đều: Đừng đi!) Nhưng trong tình huống trang trọng hoặc chữ viết, ưu tiên 不要.

别…了 vs 不要…了

Cả hai đều có thể diễn tả “đừng… nữa” hoặc “đừng… đi” — sắc thái rất gần nhau. 在口语,别 thường ngắn gọn, thân mật; 不要 có thể nghe nghiêm túc hơn.

例: 别生气了。/ 不要生气了。(Đừng giận nữa.)

别 + V (không 了)

Khi hành động chưa xảy ra, có thể nói 别 + V mà không cần 了: 别跑!Bié pǎo! — Đừng chạy!

Thêm 了 làm câu mang sắc thái “dừng lại ngay lập tức” hoặc nhấn sự thay đổi trạng thái.

  1. Vị trí của 了 và ý nghĩa

别 + V + 了: 了 đứng cuối câu → nhấn việc dừng ngay, hoặc báo hiệu sự thay đổi (đừng tiếp tục).

别哭了。Bié kū le. — Đừng khóc nữa. (hãy dừng lại)

别 + V (không có 了): thường dùng khi ra lệnh đơn giản, không nhấn kết quả.

别笑!Bié xiào! — Đừng cười!

别再 + V + 了: nhấn mạnh không được lặp lại hành động nữa.

别再来了。Bié zài lái le. — Đừng đến nữa.

  1. Độ lịch sự — biến thể làm mềm

别 + V + 了 + 吧/好吗: làm mềm mệnh lệnh, thêm tính gợi ý/khuyên nhủ.

别生气了,好吗?Bié shēngqì le, hǎo ma? — Đừng giận nữa, được chứ?

请不要 + V + 了: lịch sự, dùng trong thông báo hoặc nhờ vả.

请不要随地吐痰。Qǐng bù yào suí dì tǔtán. — Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.

别…吧: nhẹ nhàng, gợi ý.

别说了吧。Bié shuō le ba. — Thôi đừng nói nữa nhé.

  1. Những lưu ý ngữ pháp quan trọng

别 chỉ dùng với động từ có thể bị ngăn cấm (transitive hoặc intransitive đều được) — không dùng để phủ định tình trạng tồn tại theo cách bất hợp lý.

正确: 别去,他不在。Bié qù, tā bù zài. — Đừng đi, anh ấy không ở.

错误: 别有三个人。(Không dùng để nói “có ba người”)

别 thường đứng ngay trước động từ. Nếu có tân ngữ hoặc bổ ngữ, vị trí vẫn là: 别 + V + O + 补语 + 了。

别把窗户关上了。Bié bǎ chuānghu guān shàng le. — Đừng đóng cửa (đã đang đóng).

Không dùng 别 để diễn tả “đừng làm” trong quá khứ. Nếu muốn nói “đừng đã làm (đừng nên đã làm)”, dùng các cấu trúc khác (例如: 本来不该…, 不要…才好…).

Ví dụ: 别去了 (khi đã đi rồi) không phù hợp để nói về quá khứ; thay bằng: 本来不要去的。Běnlái bù yào qù de.

Trong câu mệnh lệnh mạnh, có thể dùng 别 + V + 了 mà không cần thêm chủ ngữ — câu ngắn gọn, trực tiếp.

  1. Ví dụ phong phú (40 câu có pinyin và dịch Việt)

别动我的东西。Bié dòng wǒ de dōngxi. — Đừng động vào đồ của tôi.

别走了,等一下。Bié zǒu le, děng yíxià. — Đừng đi nữa, đợi một chút.

别哭了,我们一起想办法。Bié kū le, wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ. — Đừng khóc nữa, chúng ta cùng tìm cách.

别再说了,大家都听够了。Bié zài shuō le, dàjiā dōu tīng gòu le. — Đừng nói nữa, mọi người đã nghe đủ rồi.

别在这里抽烟了,这是公共场所。Bié zài zhèlǐ chōuyān le, zhè shì gōnggòng chǎngsuǒ. — Đừng hút thuốc ở đây nữa, đây là nơi công cộng.

别把门关上,好吗?Bié bǎ mén guān shàng, hǎo ma? — Đừng đóng cửa nhé, được không?

别再迟到了,影响大家。Bié zài chídào le, yǐngxiǎng dàjiā. — Đừng trễ nữa, sẽ ảnh hưởng mọi người.

别笑了,他很认真。Bié xiào le, tā hěn rènzhēn. — Đừng cười nữa, anh ấy đang rất nghiêm túc.

别生气了,我们道歉就是了。Bié shēngqì le, wǒmen dàoqiàn jiù shì le. — Đừng giận nữa, chúng tôi đã xin lỗi rồi.

别问了,我不想说。Bié wèn le, wǒ bù xiǎng shuō. — Đừng hỏi nữa, tôi không muốn nói.

别再打扰她了,让她休息。Bié zài dǎrǎo tā le, ràng tā xiūxi. — Đừng làm phiền cô ấy nữa, để cô ấy nghỉ ngơi.

别吃了,你已经吃太多了。Bié chī le, nǐ yǐjīng chī tài duō le. — Đừng ăn nữa, bạn đã ăn quá nhiều rồi.

别把孩子吵醒了。Bié bǎ háizi chǎo xǐng le. — Đừng làm tỉnh con bé/đứa trẻ.

别再赌了,那会毁了你的生活。Bié zài dǔ le, nà huì huǐ le nǐ de shēnghuó. — Đừng đánh bạc nữa, điều đó sẽ huỷ hoại cuộc sống của bạn.

别带宠物来,很多人对动物过敏。Bié dài chǒngwù lái, hěn duō rén duì dòngwù guòmǐn. — Đừng mang thú cưng đến, nhiều người dị ứng với động vật.

别给我打电话了,我要休息。Bié gěi wǒ dǎ diànhuà le, wǒ yào xiūxi. — Đừng gọi cho tôi nữa, tôi muốn nghỉ.

别再犹豫了,赶快决定吧。Bié zài yóuyù le, gǎnkuài juédìng ba. — Đừng do dự nữa, mau quyết định đi.

别忘了带伞,外面会下雨。Bié wàng le dài sǎn, wàimiàn huì xià yǔ. — Đừng quên mang ô, ngoài trời sẽ mưa.

别提了,我已经不想回忆那件事。Bié tí le, wǒ yǐjīng bù xiǎng huíyì nà jiàn shì. — Đừng nhắc nữa, tôi không muốn nhớ chuyện đó nữa.

别把窗户打开了,太冷了。Bié bǎ chuānghu dǎkāi le, tài lěng le. — Đừng mở cửa sổ nữa, lạnh quá.

别再打电话给他了,他需要空间。Bié zài dǎ diànhuà gěi tā le, tā xūyào kōngjiān. — Đừng gọi điện cho anh ấy nữa, anh ấy cần không gian.

别把垃圾扔在地上。Bié bǎ lājī rēng zài dì shàng. — Đừng vứt rác xuống đất.

别争了,大家都累了。Bié zhēng le, dàjiā dōu lèi le. — Đừng tranh cãi nữa, mọi người đều mệt rồi.

别生气了,我们改正就好。Bié shēngqì le, wǒmen gǎizhèng jiù hǎo. — Đừng giận nữa, chúng tôi sửa sai là được.

别再拖延了,时间不等人。Bié zài tuōyán le, shíjiān bù děng rén. — Đừng trì hoãn nữa, thời gian không đợi ai.

别把说明书丢掉,可能以后需要。Bié bǎ shuōmíngshū diū diào, kěnéng yǐhòu xūyào. — Đừng vứt hướng dẫn, có thể sau này cần.

别骗我了,我知道真相。Bié piàn wǒ le, wǒ zhīdào zhēnxiàng. — Đừng lừa tôi nữa, tôi biết sự thật.

别问为什么了,我没法解释。Bié wèn wèishéme le, wǒ méi fǎ jiěshì. — Đừng hỏi tại sao nữa, tôi không thể giải thích.

别再喝酒了,医生说你不能。Bié zài hē jiǔ le, yīshēng shuō nǐ bùnéng. — Đừng uống rượu nữa, bác sĩ nói bạn không được.

别让我失望了。Bié ràng wǒ shīwàng le. — Đừng làm tôi thất vọng.

  1. Bài tập (10 câu) — điền/viết lại câu dùng 别…了 (có đáp án)

Viết lại các câu sau bằng 别…了 / 别再…了 phù hợp:

(Mẹ nói) Đừng chơi điện thoại nữa, làm bài tập đi.

Đừng đến, anh ấy không ở nhà.

Đừng lặp lại lỗi đó nữa!

Đừng khóc, mọi chuyện rồi sẽ qua.

Đừng gọi cho tôi nữa, tôi bận.

Đừng hút thuốc ở đây。

Đừng nói nữa, nghe đủ rồi。

Đừng vứt rác dưới đất。

Đừng trễ nữa,đi đúng giờ。

Đừng đùa nữa,cậu làm nghiêm túc đi。

Đáp án tham khảo

妈妈说:别再玩手机了,快做作业!Māma shuō: Bié zài wán shǒujī le, kuài zuò zuòyè!

别来了,他不在家。Bié lái le, tā bù zài jiā.

别再犯那个错误了!Bié zài fàn nàge cuòwù le!

别哭了,一切都会好起来的。Bié kū le, yīqiè dōu huì hǎo qǐlái de.

别再给我打电话了,我很忙。Bié zài gěi wǒ dǎ diànhuà le, wǒ hěn máng.

别在这里抽烟了。Bié zài zhèlǐ chōuyān le.

别说了,我们都听够了。Bié shuō le, wǒmen dōu tīng gòu le.

别把垃圾扔在地上。Bié bǎ lājī rēng zài dì shàng.

别再迟到了,准时到。Bié zài chídào le, zhǔnshí dào.

别开玩笑了,认真点儿。Bié kāi wánxiào le, rènzhēn diǎnr.

  1. Những lỗi thường gặp & cách sửa nhanh

Nhầm 别 với 不要 trong văn viết trang trọng

Trong văn bản trang trọng, dùng 不要 tốt hơn. Ví dụ: 公告上写“请不要吸烟”而不是“请别吸烟”。

Dùng 别…了 để biểu thị quá khứ (sai)

别 thường không dùng để nói về việc đã xảy ra trong quá khứ. Trường hợp muốn diễn đạt “không nên đã làm”, dùng cấu trúc khác như “本来不该…”。

Quên 再 khi muốn nói “đừng lặp lại”

Khi muốn cấm lặp lại hành động, nên dùng 别再…了 chứ không chỉ 别…了 (mặc dù đôi khi vẫn hiểu được).

Dùng 别 quá thô trong tình huống cần lịch sự

Khi nói với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng, thay bằng 请不要… hoặc dùng câu khuyên mềm hơn.

  1. Kết luận ngắn gọn

别…了 là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến, thân mật, dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó dừng làm hành động ngay lúc nói hoặc đừng lặp lại.

Dùng 别再…了 khi cần nhấn “đừng làm nữa (lặp lại)”.

Trong tình huống trang trọng/hội thoại lịch sự, dùng 请不要… hoặc 不要… thay cho 别….

1) Khái quát: 别 (bié) và 别…了

别 là từ dùng để phủ định mệnh lệnh, tương đương “đừng” trong tiếng Việt.

别…了 thường dùng để yêu cầu dừng ngay hành động đang xảy ra hoặc khuyên/đề nghị người khác thôi làm gì đó. Thêm 了 làm cho mệnh lệnh mang sắc thái “dừng ngay bây giờ”, có phần khẩn thiết hoặc an ủi (tùy ngữ cảnh).

Ví dụ ngắn:

别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa / thôi đừng khóc.

2) Các dạng chính và ý nghĩa
A. 别 + Động từ — mệnh lệnh/nhắc nhở

Cấu trúc: 别 + V

Ý nghĩa: “Đừng (làm gì)” — mệnh lệnh, lời nhắc. Thường dùng trong lời nói thân mật, khẩu ngữ.

Ví dụ:

别吵。 Bié chǎo. — Đừng làm ồn.

别说。 Bié shuō. — Đừng nói.

B. 别 + V + 了 — dừng hành động ngay / thôi đừng

Cấu trúc: 别 + V + 了

Ý nghĩa: “Đừng (làm) nữa / dừng ngay việc đang làm” — nhấn mạnh dừng hành động.

Ví dụ:

别哭了。 Bié kū le. — Đừng khóc nữa.

别看了,快写作业。 Bié kàn le, kuài xiě zuòyè. — Đừng xem nữa, mau làm bài tập.

C. 别 + 再 + V + 了 — đừng làm lại nữa (nhấn mạnh tái phạm)

Cấu trúc: 别再 + V + 了

Ý nghĩa: “Đừng làm … nữa (lặp lại hành vi)” — cấm tái phạm.

Ví dụ:

别再迟到了! Bié zài chídào le! — Đừng đến muộn nữa!

别再说谎了。 Bié zài shuōhuǎng le. — Đừng nói dối nữa.

D. 别 + 名词 + 了 — từ chối / không cần nữa

Khi dùng với danh từ, thường mang nghĩa không cần / không muốn cái gì nữa (thường là trả lời, từ chối).

Ví dụ:

这个我别要了。 Zhège wǒ bié yào le. — Cái này tôi thôi không cần nữa. (lưu ý: câu khẩu ngữ)

别拿了。 Bié ná le. — Đừng cầm nữa / thôi đừng lấy.

E. 别 + A + 了, 改用 B — khuyên thay đổi hành vi

Dùng để yêu cầu người nghe ngừng làm A và chuyển sang B:

别玩手机了,去睡觉吧。 Bié wán shǒujī le, qù shuìjiào ba.
Đừng chơi điện thoại nữa, đi ngủ đi.

F. 别 + (pronoun) + 了 — sắc thái cảm xúc (ví dụ: 我别你了?)

Cẩn thận: câu 我别你了 không đúng. Nếu muốn nói “tôi không muốn bạn nữa” hãy dùng 我不要你了 / 我不再要你了. 别 thường dùng để ra lệnh, không thay thế cho chủ từ phủ định ý muốn.

3) So sánh 别…了 với 不要…了 / 别再…了 / 不要再…了

别 vs 不要:

别 (bié) thường dùng trong khẩu ngữ, ngắn gọn, cảm giác thân mật.

不要 (bù yào) hơi trang trọng hơn, thích hợp trong biển hiệu, lời nhắc lịch sự (có thể kèm 请不要).
Ví dụ: 别吸烟 = 不要吸烟 (cả hai đều được, sau là lịch sự hơn).

别 + V + 了 vs 不要 + V + 了: rất giống nhau; 别 thường ngắn gọn, trực tiếp; 不要 có thể lịch sự hơn khi thêm 请.

别哭了。 ≈ 不要哭了。

别再 + V + 了 / 不要再 + V + 了: cả hai đều nhấn mạnh “đừng làm lại nữa”; nên dùng 再 để rõ ràng nếu cần cấm tái phạm.

别再说了。 比 别说了 更强调“不要重复”。

4) Vị trí, sắc thái ngữ khí và lịch sự

Đặt ở đầu câu: 别 + V … (thông thường)

别走!别动!

Trong câu phức: 别 + V + (了),+ 后句 (hướng dẫn/đề nghị)

别着急,慢慢来。 Bié zháojí, màn man lái. — Đừng sốt ruột, từ từ thôi.

Lịch sự: dùng 请别… hoặc 请不要… trong văn bản, biển hiệu, nơi công cộng.

请别大声喧哗。 Qǐng bié dà shēng xuānhuá. — Xin đừng nói to.

5) Những lỗi thường gặp & cách sửa

Dùng 别 khi muốn nói “tôi không muốn” — sai.

Sai: 我别这个了。

Đúng: 我不要这个了。(Wǒ bù yào zhège le.) — Tôi không muốn cái này nữa.

Nhầm lẫn 别…了 và 别再…了 khi cần nhấn “đừng lặp lại” — nếu muốn cấm tái phạm, nên dùng 再: 别再迟到!(Đừng đến muộn nữa).

Dùng 别 trong câu khẳng định mà thiếu đối tượng/ chủ ngữ — chú ý ngữ cảnh: 别 + V là mệnh lệnh, chủ từ ngầm là người nghe.

Dùng quá mạnh / gây mắng mỏ: 别 trực tiếp có thể nghe mạnh hoặc khó chịu nếu dùng với người lạ; nên dùng 请别… hoặc đổi cách diễn đạt: 我建议你不要… / 你最好不要… nếu lịch sự.

6) Cách dùng với 了 — những sắc thái khác nhau

别 + V + 了: dừng ngay hành động đang xảy ra.

别哭了。 (an ủi / yêu cầu dừng khóc)

别 + V + 了 + (吧/好吗): thêm yếu tố đề nghị, làm nhẹ mệnh lệnh.

别说了,好吗? Bié shuō le, hǎo ma? — Thôi đừng nói nữa, được không?

别 + 再 + V + 了: dừng lặp lại hành vi.

别再犯同样的错误了。 Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le. — Đừng lặp lại lỗi giống thế nữa.

7) Rất nhiều ví dụ (kèm pinyin và dịch tiếng Việt) — 40 câu

别走!
Bié zǒu! — Đừng đi!

别动那台机器。
Bié dòng nà tái jīqì. — Đừng chạm vào cái máy đó.

别吵了,孩子在睡觉。
Bié chǎo le, háizi zài shuìjiào. — Đừng ồn nữa, trẻ đang ngủ.

别哭了,我们会帮你的。
Bié kū le, wǒmen huì bāng nǐ de. — Đừng khóc nữa, chúng tôi sẽ giúp bạn.

别看手机了,赶快学习吧。
Bié kàn shǒujī le, gǎnkuài xuéxí ba. — Đừng xem điện thoại nữa, mau học đi.

别再迟到了!
Bié zài chídào le! — Đừng đến muộn nữa!

别再跟他提这件事了。
Bié zài gēn tā tí zhè jiàn shì le. — Đừng nhắc chuyện này với anh ta nữa.

别生气了,事情可以解决。
Bié shēngqì le, shìqíng kěyǐ jiějué. — Đừng giận nữa, chuyện này có thể giải quyết.

请别吸烟。
Qǐng bié xīyān. — Xin đừng hút thuốc.

别担心,一切都会好的。
Bié dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo de. — Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn.

别拿了,太重了。
Bié ná le, tài zhòng le. — Đừng mang nữa, nặng quá.

别说了,让他休息吧。
Bié shuō le, ràng tā xiūxi ba. — Thôi đừng nói nữa, để anh ấy nghỉ đi.

别碰那只猫,它会害怕。
Bié pèng nà zhī māo, tā huì hàipà. — Đừng chạm con mèo đó, nó sẽ sợ.

别玩火。
Bié wán huǒ. — Đừng chơi lửa.

别开玩笑了,这是严肃的事。
Bié kāi wánxiào le, zhè shì yánsù de shì. — Đừng đùa nữa, đây là chuyện nghiêm túc.

别再浪费时间了。
Bié zài làngfèi shíjiān le. — Đừng lãng phí thời gian nữa.

别想太多了,放松一点。
Bié xiǎng tài duō le, fàngsōng yìdiǎn. — Đừng nghĩ quá nhiều, thư giãn chút đi.

别把窗户打开,外面很冷。
Bié bǎ chuānghu dǎkāi, wàimiàn hěn lěng. — Đừng mở cửa sổ, bên ngoài rất lạnh.

别带孩子来这里,他们会无聊。
Bié dài háizi lái zhèlǐ, tāmen huì wúliáo. — Đừng đưa trẻ con đến đây, chúng sẽ buồn chán.

别打扰我,我在工作。
Bié dǎrǎo wǒ, wǒ zài gōngzuò. — Đừng quấy rầy tôi, tôi đang làm việc.

别再借钱给他了,他还不起。
Bié zài jiè qián gěi tā le, tā hái bù qǐ. — Đừng cho anh ta mượn tiền nữa, anh ta trả không nổi.

别忘了明天的会议。
Bié wàng le míngtiān de huìyì. — Đừng quên cuộc họp ngày mai.

别靠窗坐,那里风很大。
Bié kào chuāng zuò, nàlǐ fēng hěn dà. — Đừng ngồi靠 cửa sổ, gió mạnh lắm.

别再抽烟了,对身体不好。
Bié zài chōuyān le, duì shēntǐ bù hǎo. — Đừng hút thuốc nữa, không tốt cho sức khỏe.

别笑他,他已经很难过了。
Bié xiào tā, tā yǐjīng hěn nánguò le. — Đừng cười anh ta, anh ấy đã rất buồn rồi.

别把这件事告诉别人。
Bié bǎ zhè jiàn shì gàosu biérén. — Đừng kể chuyện này cho người khác.

别在图书馆大声说话。
Bié zài túshūguǎn dà shēng shuōhuà. — Đừng nói to ở thư viện.

别抱怨了,找办法解决吧。
Bié bàoyuàn le, zhǎo bànfǎ jiějué ba. — Đừng than vãn nữa, tìm cách giải quyết đi.

别再提过去的事情了。
Bié zài tí guòqù de shìqíng le. — Đừng nhắc chuyện quá khứ nữa.

别再跟他打交道了,他不可信。
Bié zài gēn tā dǎ jiāodào le, tā bù kěxìn. — Đừng giao du với anh ta nữa, anh ta không đáng tin.

别把门开着,会着凉。
Bié bǎ mén kāi zhe, huì zhàoliáng. — Đừng để cửa mở, sẽ bị cảm lạnh.

别再拖延了,赶快完成任务。
Bié zài tuōyán le, gǎnkuài wánchéng rènwu. — Đừng trì hoãn nữa, nhanh hoàn thành nhiệm vụ.

别随便相信网上的信息。
Bié suíbiàn xiāngxìn wǎngshàng de xìnxī. — Đừng dễ tin thông tin trên mạng.

别把她当成小孩子,她很懂事。
Bié bǎ tā dàng chéng xiǎo háizi, tā hěn dǒngshì. — Đừng coi cô ấy như trẻ con, cô ấy rất chín chắn.

别再打电话给他了,他需要时间冷静。
Bié zài dǎ diànhuà gěi tā le, tā xūyào shíjiān lěngjìng. — Đừng gọi điện cho anh ta nữa, anh ta cần thời gian bình tĩnh.

别用力太大,会弄坏机器。
Bié yònglì tài dà, huì nòng huài jīqì. — Đừng dùng lực quá mạnh, sẽ làm hỏng máy.

别着急,我们慢慢来。
Bié zháojí, wǒmen màn man lái. — Đừng vội, chúng ta từ từ làm.

别再给我发这种邮件了。
Bié zài gěi wǒ fā zhè zhǒng yóujiàn le. — Đừng gửi cho tôi loại email như thế nữa.

别让孩子接触危险物品。
Bié ràng háizi jiēchù wéixiǎn wùpǐn. — Đừng để trẻ tiếp xúc đồ nguy hiểm.

别误会我的意思,我是关心你。
Bié wùhuì wǒ de yìsi, wǒ shì guānxīn nǐ. — Đừng hiểu lầm ý tôi, tôi là đang quan tâm bạn.

8) Bài tập nhỏ (tự làm) — có đáp án bên dưới

A. Hãy chuyển các câu sau sang dùng 别…了 或 别再…了:

(Bạn dừng làm ồn với em nhỏ) — “Đừng hét nữa。”

(Khuyên ai đó thôi uống rượu) — “Đừng uống nữa。”

(Cảnh báo ai đừng đến trễ lần nữa) — “Đừng đến muộn nữa!”

(Trả lời ở cửa hàng) — “Tôi không lấy nữa。”

(Hỏi ai đó ngừng nhắc chuyện quá khứ) — “Đừng nhắc nữa。”

Đáp án:

别喊了。 Bié hǎn le.

别再喝酒了。 / 别喝了。 Bié zài hējiǔ le. / Bié hē le.

别再迟到了! Bié zài chídào le!

我别要了。 / 别要了,谢谢。 Wǒ bié yào le. / Bié yào le, xièxie. (lưu ý: khẩu ngữ; trang trọng: 我不要了。)

别再提了。 / 别提了。 Bié zài tí le. / Bié tí le.

9) Những lưu ý thực tế khi dùng

Ngữ cảnh và quan hệ xã hội: với người lạ hoặc trong văn bản chính thức, dùng 请别… / 请不要… để lịch sự hơn. Với bạn bè/ người thân thì 别… rất tự nhiên.

Độ mạnh của mệnh lệnh: 别 trực tiếp, ngắn gọn — có thể nghe cứng; thêm “吧/好吗/行不行” để làm nhẹ: 别说了,好吗?

Tránh dùng 别 để diễn tả “tôi không muốn”; dùng 不要 cho ý “không muốn” khi chủ ngữ rõ ràng: 我不要这个了。

Thận trọng trong cảm xúc: câu như 我别你了 là sai; muốn nói “tôi không cần/không yêu/không muốn bạn nữa” thì dùng 我不要你了 / 我不再需要你了 / 我不再爱你了 tùy sắc thái.

  1. Khái niệm ngắn

别 (bié) là trợ từ phủ định dùng trong mệnh lệnh để biểu đạt “đừng…”, “đừng làm…”. Khi kết hợp với 了 (ở sau động từ hoặc cuối câu), 别…了 thường mang nghĩa “dừng ngay hành động đó” hoặc “đừng làm nữa” (khi muốn yêu cầu chấm dứt hành vi đang xảy ra hoặc không tái diễn nữa). 别 là cách nói thông dụng, thân mật, khẩu ngữ hơn so với 不要.

  1. Những mẫu cơ bản liên quan đến 别

别 + V

Nghĩa: “đừng làm V” (cấm/khuyên trong tương lai).

Ví dụ: 别跑。Bié pǎo. — Đừng chạy.

别 + V + 了

Nghĩa: “ngưng ngay việc V / đừng làm nữa” — thường nhấn mạnh dừng hành động đang diễn ra hoặc yêu cầu dừng lập tức.

Ví dụ: 别哭了。Bié kū le. — Đừng khóc nữa (ngưng ngay).

别再 + V + 了

Nghĩa: “đừng lặp lại hành động V nữa (từ giờ trở đi)” — nhấn vào không tái phạm.

Ví dụ: 别再迟到了。Bié zài chídào le. — Đừng trễ nữa.

别 + (把) + O + V + 了

Khi có tân ngữ dài hoặc muốn nhấn mạnh đối tượng, có thể dùng 把: 别把杯子打碎了。Bié bǎ bēizi dǎ suì le. — Đừng làm vỡ cốc.

请别… / 别…,好吗?

Dạng lịch sự/nhờ vả: 请别打扰我。Qǐng bié dǎrǎo wǒ. — Xin đừng làm phiền tôi. / 别说了,好吗?Bié shuō le, hǎo ma? — Đừng nói nữa, được không?

  1. Phân biệt sắc thái: 别…了 vs 不要…了 vs 别再…了

别…了

Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong hội thoại. Thường yêu cầu dừng ngay hành động đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.

别哭了。Đừng khóc nữa (ngay bây giờ).

不要…了

Có thể trang trọng hơn, hoặc dùng để biểu thị không muốn/không cần nữa (khi đi với danh từ).

我不要这个了。Tôi không muốn cái này nữa.

作为 mệnh lệnh: 不要说了 (đừng nói nữa) — có thể giống 别 nhưng sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.

别再…了 / 不要再…了

Nhấn mạnh không lặp lại hành vi trong tương lai.

别再犯同样的错误了。Đừng lặp lại lỗi giống vậy nữa.

Tóm lại: 别 thường nhẹ, trực tiếp, nhiều khi thân mật; 不要 có thể lịch sự/trang trọng hoặc diễn đạt “không còn muốn nữa” khi theo sau là danh từ; 再 bổ sung ý “từ giờ đừng lặp lại”.

  1. Vị trí của “了” và ý nghĩa thay đổi

别 + V (không có 了): thường là lệnh cấm cho tương lai, không nhấn “ngưng ngay”.

别走!Bié zǒu! — Đừng đi!

别 + V + 了 (了 sau động từ): nhấn “dừng ngay hành động đang xảy ra hoặc vừa bắt đầu”.

别说了!Bié shuō le! — Đừng nói nữa! (ngưng ngay)

别 + V + … + 了 (了 cuối câu): tương tự, biểu thị kết thúc hành động/thay đổi trạng thái.

别把门关上了。Bié bǎ mén guān shàng le. — Đừng đóng cửa lại. (mong muốn tránh kết quả)

别再 + V + 了: không lặp lại hành động từ hiện tại trở đi.

别再撒谎了。Bié zài sāhuǎng le. — Đừng nói dối nữa.

  1. Những trường hợp cụ thể và ví dụ giải thích
    5.1. Yêu cầu dừng hành động đang xảy ra

别笑了,认真点。Bié xiào le, rènzhēn diǎn. — Đừng cười nữa, nghiêm túc chút.
(Câu này bảo ngưng hành động cười ngay lập tức.)

别动,警察来了。Bié dòng, jǐngchá lái le. — Đừng động, cảnh sát đến rồi.
(Dừng hành động ngay lập tức.)

5.2. Ngăn chặn hành động sắp xảy ra

别走,等一下。Bié zǒu, děng yíxià. — Đừng đi, đợi một chút.
(Cấm trong tương lai gần.)

5.3. Đừng tái phạm (kết hợp 再)

别再骂他了。Bié zài mà tā le. — Đừng mắng anh ấy nữa.
(Không lặp lại hành động mắng trong tương lai.)

5.4. Ngăn chặn kết quả xấu (kết hợp 把 + 补语)

别把饭弄撒了。Bié bǎ fàn nòng sǎ le. — Đừng làm rơi cơm (đừng để cơm bị đổ).
(Ngăn kết quả xấu.)

5.5. Lịch sự/nhờ vả

请别吸烟。Qǐng bié xīyān. — Xin đừng hút thuốc.

别生气,好吗?Bié shēngqì, hǎo ma? — Đừng giận nhé, được không?

5.6. So sánh với 别…吧 / 别…了吧

别…吧 thường nhẹ nhàng, gợi ý hơn: 别生气吧。Bié shēngqì ba. — Đừng giận nữa nhé.

别…了(không có 吧)thường trực tiếp hơn: 别生气了。Bié shēngqì le. — Đừng giận nữa.

  1. Một số cấu trúc mở rộng thường gặp

别 + 把 + O + V + 了 — nhấn vào tránh để xảy ra kết quả (thường dùng với 补语 kết quả):

别把窗户关坏了。Bié bǎ chuānghu guān huài le. — Đừng đóng hỏng cửa.

别 + V + 得 + Adj. — yêu cầu dừng hành động làm cho kết quả như thế:

别说得那么难听。Bié shuō de nàme nán tīng. — Đừng nói khó nghe như thế.

别 + V + 吧/好不好 — làm mềm mệnh lệnh:

别走吧,好吗?Bié zǒu ba, hǎo ma? — Đừng đi nhé, được không?

别 + V + O + 吧 — gợi ý nhẹ:

别把孩子吵醒了。Bié bǎ háizi chǎo xǐng le. — Đừng làm con thức giấc.

  1. Những lỗi hay gặp và cách sửa

Nhầm 别 + V 与 别 + 名词

错: 别我。(sai)

正: 别管我。Bié guǎn wǒ. — Đừng quản tôi/đừng lo cho tôi.

Dùng 别…了 để diễn đạt “không muốn nữa” khi thật ra cần dùng 不要…了

错: 别这个了 (không chuẩn)

正: 我不要这个了 / 我别要这个了(口语极少见)
Trong tiếng Trung, khi muốn nói “tôi không muốn cái này nữa” thường dùng 不要…了 / 我不想…了 chứ không dùng 别.

Dùng sai vị trí “了”

别说了 (ngưng nói) đúng.

别了说 (sai).
Luôn đặt 了 sau động từ hoặc cuối câu (别 + V + 了 / 别 + … + 了).

Quá trực tiếp, gây mất lịch sự

“别走!” thân mật; nhưng với người lạ hoặc tình huống trang trọng nên dùng 请不要走 / 能不能不要走? để lịch sự hơn.

Dùng 别再…了 với hành động chưa xảy ra

Nếu hành động chưa từng xảy ra, 别再…了 nghe không hợp; dùng 别 + V 或 不要 + V.

Ví dụ: 如果从来没做过,不能说 别再做了 — phải dùng 别做/不要做.

  1. Rất nhiều ví dụ (có pinyin + dịch tiếng Việt)
    A. Câu ngắn, phổ biến

别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!

别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别笑他。
Bié xiào tā.
Đừng cười anh ấy.

别担心。
Bié dānxīn.
Đừng lo.

B. Có 把 + tân ngữ + 补语

别把杯子打碎了。
Bié bǎ bēizi dǎ suì le.
Đừng làm vỡ cốc.

别把门关上,外面有人。
Bié bǎ mén guān shàng, wàimiàn yǒu rén.
Đừng đóng cửa, ngoài kia có người.

别把话说得太直接。
Bié bǎ huà shuō de tài zhíjiē.
Đừng nói lời quá thẳng.

C. 别再…了 (đừng lặp lại)

别再迟到了。
Bié zài chídào le.
Đừng trễ nữa.

别再发脾气了。
Bié zài fā píqì le.
Đừng nổi giận nữa.

别再给他机会了。
Bié zài gěi tā jīhuì le.
Đừng cho anh ta cơ hội nữa.

D. Lịch sự / xin đừng

请别吸烟。
Qǐng bié xīyān.
Xin đừng hút thuốc.

请别拍照了。
Qǐng bié pāi zhào le.
Xin đừng chụp ảnh nữa.

能不能别打扰我?
Néng bu néng bié dǎrǎo wǒ?
Có thể đừng làm phiền tôi được không?

E. Ngăn chặn kết quả xấu

别把文件删掉了。
Bié bǎ wénjiàn shān diào le.
Đừng xóa mất tài liệu.

别把孩子吵醒。
Bié bǎ háizi chǎo xǐng.
Đừng làm con thức giấc.

别把菜炸糊了。
Bié bǎ cài zhá hū le.
Đừng làm món ăn bị cháy khét.

F. Thuật lại lời bảo/nhắc

妈妈说别去太晚。
Māma shuō bié qù tài wǎn.
Mẹ nói đừng đi quá muộn.

医生说别吃辛辣的东西了。
Yīshēng shuō bié chī xīnlà de dōngxi le.
Bác sĩ nói đừng ăn đồ cay nữa.

G. So sánh với 别…吧 (nhẹ hơn)

别生气吧,我们谈谈。
Bié shēngqì ba, wǒmen tán tán.
Đừng giận nữa nhé, chúng ta nói chuyện đi.

别走吧,留下来吃饭。
Bié zǒu ba, liú xià lái chī fàn.
Đừng đi nhé, ở lại ăn cơm.

H. Ứng dụng trong tình huống khẩn cấp

别动!警察来了。
Bié dòng! Jǐngchá lái le.
Đừng động! Cảnh sát đến rồi.

别进来了,有危险。
Bié jìn lái le, yǒu wéixiǎn.
Đừng vào, có nguy hiểm.

I. Một số ví dụ phức hợp, dài hơn

别把所有的钱都花光了,要留点儿应急用。
Bié bǎ suǒyǒu de qián dōu huā guāng le, yào liú diǎnr yìngjí yòng.
Đừng tiêu hết tiền, hãy để lại chút để dùng khi cần.

别再说那些让我难过的话了。
Bié zài shuō nàxiē ràng wǒ nánguò de huà le.
Đừng nói những lời khiến tôi buồn nữa.

别把问题复杂化,我们从简单的开始解决。
Bié bǎ wèntí fùzá huà, wǒmen cóng jiǎndān de kāishǐ jiějué.
Đừng làm vấn đề phức tạp hóa, chúng ta bắt đầu giải quyết từ điều đơn giản.

  1. Bài tập nhỏ (có đáp án)
    A. Đổi câu sao cho dùng 别…了 hoặc 别再…了 thích hợp

停止说话。→ ______

不要再犯同样的错误。→ ______

请不要拍照。→ ______ (lịch sự)

别把杯子弄坏。→ ______ (thêm 了)

Đáp án

别说了。Bié shuō le.

别再犯同样的错误了。Bié zài fàn tóngyàng de cuòwù le.

请别拍照。Qǐng bié pāi zhào.

别把杯子弄坏了。Bié bǎ bēizi nòng huài le.

B. Chọn đúng (别 / 不要 / 别再)

_走,等我。 (Đừng đi, đợi tôi.) → 别

_迟到了! (Đừng trễ nữa!) → 别再

_吸烟,这里是公共场所。 (Xin đừng hút thuốc.) → 请别 或 不要

他叫我__说话。 (Anh ta bảo tôi đừng nói.) → 别

  1. Một số lưu ý thực tế khi giao tiếp

Với người thân/bạn bè, 别 dùng rất tự nhiên. Với người lạ hoặc trong văn viết trang trọng, dùng 不要 hoặc thêm 请 để lịch sự.

Khi muốn khuyên nhủ nhẹ nhàng, thêm “吧/好吗/行吗” làm giảm sắc thái mệnh lệnh: 别走吧,好吗?

Tránh dùng các câu quá thô trực tiếp trong tình huống nhạy cảm (ví dụ: “别要/别给我” có thể quá mạnh). Dùng cách nói mềm hơn: 我不想要这个 / 我希望你不要…。

1) Tổng quan ngắn gọn

别…了 thường dùng để yêu cầu ai đó dừng một hành động đang làm hoặc đừng làm nữa; giọng điệu có thể là mệnh lệnh trực tiếp, khuyên nhủ, van nài hoặc trách mắng tùy ngữ cảnh và ngữ điệu.
Cấu trúc nền tảng: 别 + 动词/形容词/短语 + 了 hoặc 别 + 动词 + 宾语 + 了.

2) Những chức năng chính và sắc thái

Yêu cầu dừng hành động đang diễn ra

“Đừng làm nữa / dừng ngay” — thường dùng khi hành động đang xảy ra và cần dừng lại ngay.
Ví dụ: 别哭了(dừng khóc đi)。

Khuyên/van xin ai đó đừng làm điều gì (tránh hậu quả)

Có thể nhẹ nhàng hoặc mạnh tuỳ ngữ khí.
Ví dụ: 别说了,休息会儿吧(đừng nói nữa, nghỉ ngơi đi)。

Thể hiện bất mãn hoặc chán ngấy

“Thôi đi, đừng lặp lại nữa” (mang sắc thái chán nản).
Ví dụ: 别再提了(đừng nhắc nữa)。

So sánh với 别再 / 不要再

别再 + V hoặc 不要再 + V nhấn mạnh “đừng tiếp tục làm nữa (trong tương lai)”; dùng khi muốn cấm hành động lặp lại.

别 + V + 了 thường dùng cho yêu cầu dừng ngay hành động đang xảy ra hoặc dừng thói quen ngay lúc nói.

Khác biệt với 别 + V (không có 了)

别 + V là mệnh lệnh đơn giản: “đừng làm” (kỹ thuật tương tự).

Thêm 了 thường mang sắc thái “ngừng ngay bây giờ” hoặc kết thúc một trạng thái.

3) Cấu trúc mẫu & chú ý ngữ pháp

别 + V + 了
别 + [动词] + 了。
Ví dụ: 别走了。/ 别说了。/ 别看手机了。

别 + V + O + 了
别 + [动词] + [宾语] + 了。
Ví dụ: 别打扰他了。/ 别喝太多酒了。

别 + 形容词 + 了(thường dùng với các tính từ biểu cảm: 着急、难过、着急等 khi đóng vai trò giống “trạng thái”)
Ví dụ: 别着急了。/ 别难过了。

别再 + V(nhấn mạnh “đừng lặp lại”)
Ví dụ: 别再迟到了。/ 别再说谎。

4) Nhiều ví dụ (mỗi ví dụ: Trung — Pinyin — Tiếng Việt)
A. Dừng hành động ngay lập tức

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别动了。
Bié dòng le.
Đừng cử động nữa.

别说了,大家都知道了。
Bié shuō le, dàjiā dōu zhīdào le.
Đừng nói nữa, mọi người đều biết rồi.

别碰那台机器了,很危险。
Bié pèng nà tái jīqì le, hěn wēixiǎn.
Đừng chạm vào cái máy kia nữa, rất nguy hiểm.

别开灯了,我们要睡觉。
Bié kāi dēng le, wǒmen yào shuìjiào.
Đừng bật đèn nữa, chúng ta sắp ngủ rồi.

B. Khuyên nhủ / an ủi / van nài

别难过了,一切会好起来的。
Bié nánguò le, yīqiè huì hǎo qǐlái de.
Đừng buồn nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别担心了,我会处理的。
Bié dānxīn le, wǒ huì chǔlǐ de.
Đừng lo nữa, tôi sẽ lo liệu.

别着急了,慢慢来。
Bié zháojí le, màn man lái.
Đừng vội, từ từ thôi.

医生说别运动了。
Yīshēng shuō bié yùndòng le.
Bác sĩ nói đừng tập thể dục nữa.

别喝了,你已经够多了。
Bié hē le, nǐ yǐjīng gòu duō le.
Đừng uống nữa, bạn đã đủ nhiều rồi.

C. Phản đối / cấm đoán (mạnh hơn khi cần)

别再说谎了。
Bié zài shuōhuǎng le.
Đừng nói dối nữa.

别打扰她了,她正在休息。
Bié dǎrǎo tā le, tā zhèngzài xiūxi.
Đừng làm phiền cô ấy nữa, cô ấy đang nghỉ.

别把门开着了,冷风进来。
Bié bǎ mén kāizhe le, lěng fēng jìnlái.
Đừng để cửa mở nữa, gió lạnh vào.

别再提这件事了,我们已经决定了。
Bié zài tí zhè jiàn shì le, wǒmen yǐjīng juédìng le.
Đừng nhắc chuyện này nữa, chúng tôi đã quyết rồi.

D. Mềm mại, đề nghị hoặc nhờ vả

别客气了,快坐吧。
Bié kèqì le, kuài zuò ba.
Đừng khách sáo nữa, ngồi nhanh đi.

别担心了,把文件交给我吧。
Bié dānxīn le, bǎ wénjiàn jiāo gěi wǒ ba.
Đừng lo nữa, giao tài liệu cho tôi đi.

E. Mỉa mai / khó chịu / thôi nhảm

别啰嗦了,我们没有时间。
Bié luōsuo le, wǒmen méiyǒu shíjiān.
Đừng lảm nhảm nữa, chúng ta không có thời gian.

他别得意了,还早着呢。
Tā bié déyì le, hái zǎo zhe ne.
Anh ta đừng kiêu căng quá, còn sớm lắm.
(lưu ý: 得意 + 了 → 表示状态,这里用别 + 得意 + 了 来劝阻)

F. Dùng với danh từ / cấu trúc phụ

别管他了,他自己会解决。
Bié guǎn tā le, tā zìjǐ huì jiějué.
Đừng bận tâm đến anh ấy nữa, anh ấy tự giải quyết được.

别放弃了,再试一次。
Bié fàngqì le, zài shì yīcì.
Đừng từ bỏ nữa, thử lần nữa đi.

别等了,我们先走吧。
Bié děng le, wǒmen xiān zǒu ba.
Đừng chờ nữa, chúng ta đi trước đi.

G. So sánh với 别再 / 不要再(pair examples)

别再喝酒了。
Bié zài hē jiǔ le.
Đừng tiếp tục uống rượu nữa.(nhấn mạnh hành động lặp lại)

别喝酒了。
Bié hē jiǔ le.
Đừng uống rượu nữa.(cũng có thể là dừng ngay bây giờ)

Ghi chú: Hai câu trên đều có thể dịch giống nhau nhưng 别再喝酒了 nhấn mạnh “không tái phạm/lặp lại” trong tương lai; 别喝酒了 có thể là dừng ngay lúc nói.

5) Những lỗi hay gặp & lưu ý

Không nên dùng 别 + V + 了 để biểu thị cấm chuyện trong quá khứ (ví dụ: 别去了 nếu muốn nói “đừng đi (ở tương lai)” thì nên nói 别去 或 不要去了 tùy sắc thái).

正确: 别去(不要去/别再去了)

错误/不自然: (在有些语境下)别去了(在口语中“别去了”有时能听到,但需注意语境)

别 + V + 了 vs 别再 + V: nếu muốn nhấn mạnh “đừng lặp lại / không bao giờ làm nữa”, dùng 别再。

Khi dùng với tính từ chỉ trạng thái (着急、难过), 别 + 形容词 + 了 rất phổ biến: 别着急了。

语气: 同样的句子,语气强/弱取决于说话人的音调、上下文和是否加上“吧/嘛/好吧”等句末词。

例: 别说了。(强) vs 别说了,好吗?(更柔和)

6) Thực hành chuyển đổi (bài tập nhỏ có đáp án)

(Chuyển câu có 别再… thành 别…了 或 ngược lại, giữ nguyên sắc thái tương đương)

A. 别再迟到了。 →
Đáp án: 别迟到了。/ 别再迟到了。
(两种都可以,别再强调不要再犯)

B. 别哭了,告诉我发生了什么。 →
Đáp án: (giữ nguyên) 或 别再哭了(nếu muốn nhấn mạnh chuyện khóc đã xảy ra nhiều lần)

7) Mẹo ghi nhớ

Nếu bạn muốn ai đó dừng ngay lập tức: dùng 别 + V + 了(例:别跑了!)。

Nếu bạn muốn cấm việc lặp lại trong tương lai: dùng 别再 + V 或 不要再 + V(例:别再迟到了!)。

Muốn làm câu nhẹ nhàng hơn, thêm 吧/好吗/行不行 ở cuối:别说了,好吗?

  1. Ý chính và cấu trúc cơ bản

别 (bié) là từ dùng để ra lệnh/khuyên ngăn, nghĩa gần như “đừng”. Khi kết hợp với 了, 别…了 thường mang sắc thái kêu gọi dừng hành động ngay lập tức hoặc khuyên người khác chấm dứt trạng thái/đừng làm nữa.

Cấu trúc cơ bản:

别 + Động từ (+ 了)
Ví dụ: 别哭了 (Bié kū le) — Đừng khóc nữa / thôi khóc đi.

Vị trí của 了 quan trọng:

别 + V + 了 (thường dùng để yêu cầu ngừng một hành động đang xảy ra hoặc dừng việc sắp làm).

别 + V (không có 了) vẫn có thể dùng, nhẹ hơn hoặc là lệnh/khuyên tổng quát: 别走 (Bié zǒu) — Đừng đi.

  1. Các sắc thái nghĩa cơ bản

Yêu cầu dừng ngay hành động đang xảy ra

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa / thôi đừng khóc.
Ở đây 了 nhấn cảm giác “dừng lại ngay bây giờ”.

Cảnh báo/khuyên không nên làm việc đó (dừng hành động sắp làm)

别碰那个按钮。
Bié pèng nà ge ànniǔ.
Đừng chạm vào nút kia.

Khuyên đừng tiếp tục lặp lại hành động (khi cần nhấn mạnh: đừng lặp lại)

别再这样了。
Bié zài zhèyàng le.
Đừng tiếp tục như vậy nữa.
Ở đây dùng 再 để nhấn “lặp lại”.

Dùng để an ủi / xoa dịu (đừng lo lắng, đừng buồn)

别担心了。
Bié dānxīn le.
Đừng lo nữa.

  1. So sánh 别…了 với các dạng tương tự

A. 别…了 vs 不要…了

Về cơ bản: cả hai đều có thể dùng để ra lệnh dừng.

Khác nhau về phong cách: 别 phổ biến trong khẩu ngữ, thân mật; 不要 trang trọng/hay dùng trên biển báo, văn bản, lời nhắc lịch sự (nhất là khi thêm 请).

别吵了。Bié chǎo le. — Thôi đừng làm ồn nữa. (thân mật)

请不要吸烟。Qǐng bùyào xīyān. — Xin đừng hút thuốc. (lịch sự)

B. 别…了 vs 别再…了 / 不要再…了

别再…了/ 不要再…了 nhấn mạnh “đừng lặp lại hành động đó nữa” (mạnh hơn).

别再迟到了。Bié zài chídào le. — Đừng đến muộn nữa.

C. 别…了 vs 别 + V (không có 了)

Có 了 → nhấn dừng ngay, gợi cảm xúc (thường dùng khi hành động đang diễn ra).

Không có 了 → mệnh lệnh/khuyên tổng quát, câu ngắn, trực tiếp.

别走!Bié zǒu! — Đừng đi! (khẩn cấp)

别走。Bié zǒu. — Đừng đi. (đơn giản)

D. 别…了 vs 别…吧 / 别…好

别…吧 dùng để lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hơn (mang tính đề nghị): 别说了吧。Bié shuō le ba. — Thôi đừng nói nữa nhé.

别…了 thường mạnh hơn, trực tiếp hơn.

  1. Vị trí 了 và thay đổi nghĩa

别 + V + 了 (例: 别哭了) — dừng ngay hành động; 了 tạo cảm giác thay đổi trạng thái: từ đang khóc → ngừng khóc.

Subject + 别 + O + 了 ít gặp vì 别 trước động từ, không trước tân ngữ; thay vào đó ta nói: 我不要…了 (dùng 不要 để diễn đạt “tôi không còn muốn…”). Lưu ý rằng 别 thường không kết hợp với chủ ngữ để diễn đạt “tôi không…”, khác với 不要。

Ví dụ phân biệt:

他别走。 (không tự nhiên để nói “anh ấy đừng đi” — đúng hơn là 对他说: 别走)

我不要你了。 Wǒ bù yào nǐ le. — Tôi không còn muốn bạn nữa (thay đổi mong muốn).

  1. Dấu hiệu ngữ khí, lịch sự và mức độ mạnh/nhẹ

Lịch sự/nhẹ: 请不要… / 别…吧 / 别…好 / 别…了 + soft tone

请不要打扰我。Qǐng bùyào dǎrǎo wǒ. — Xin đừng làm phiền tôi.

Trực tiếp/mạnh: 别…了 / 别再…了

Thân mật, cha mẹ/ bạn bè: 别…了, 别哭了, 别闹了 (đừng náo, thôi đừng làm ầm lên)

Cách làm nhẹ lời mệnh lệnh: thêm 劝导 từ như “还是…” hoặc 吧:

别走吧,我有话要说。Bié zǒu ba, wǒ yǒu huà yào shuō. — Đừng đi nhé, tôi có chuyện muốn nói.

  1. Những ngữ cảnh/ ví dụ phân loại (mỗi câu kèm pinyin + tiếng Việt)
    A. Yêu cầu dừng hành động hiện tại

别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.

别唱了,你已经唱得很好了。
Bié chàng le, nǐ yǐjīng chàng de hěn hǎo le.
Đừng hát nữa, bạn đã hát rất tốt rồi.

别说了,让他休息吧。
Bié shuō le, ràng tā xiūxi ba.
Thôi đừng nói nữa, để anh ấy nghỉ đi.

B. Ngăn chặn hành động sắp xảy ra / cấm

别碰那台机器。
Bié pèng nà tái jīqì.
Đừng chạm vào cái máy đó.

别进来。
Bié jìnlái.
Đừng vào.

别走!等一下。
Bié zǒu! Děng yīxià.
Đừng đi! Đợi chút.

C. Đừng lặp lại / đừng tiếp tục (thêm 再)

别再说谎了。
Bié zài shuō huǎng le.
Đừng nói dối nữa.

别再拖延了,赶快做吧。
Bié zài tuōyán le, gǎnkuài zuò ba.
Đừng trì hoãn nữa, làm ngay đi.

D. An ủi / xoa dịu

别担心了,一切都会好起来。
Bié dānxīn le, yīqiè dōu huì hǎo qǐlái.
Đừng lo nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

别害怕了,我们在你身边。
Bié hàipà le, wǒmen zài nǐ shēnbiān.
Đừng sợ nữa, chúng tôi ở bên bạn.

E. Cảnh báo/khuyên trong tình huống cụ thể

别乱跑,路滑。
Bié luàn pǎo, lù huá.
Đừng chạy lung tung, đường trơn.

医生说别剧烈运动了。
Yīshēng shuō bié jùliè yùndòng le.
Bác sĩ bảo đừng vận động mạnh nữa.

F. Hội thoại ngắn (thực tế)

A: 我又把手机掉在地上了。
Wǒ yòu bǎ shǒujī diào zài dì shàng le.
Mình lại làm rơi điện thoại xuống đất rồi.
B: 别这样了,你小心点儿。
Bié zhèyàng le, nǐ xiǎoxīn diǎnr.
Đừng như vậy nữa, cẩn thận chút đi.

A: 我好想吃那块蛋糕。
Wǒ hǎo xiǎng chī nà kuài dàngāo.
Mình rất muốn ăn miếng bánh kia.
B: 别吃了,你还没吃晚饭。
Bié chī le, nǐ hái méi chī wǎnfàn.
Đừng ăn nữa, bạn chưa ăn tối đâu.

  1. Những lỗi hay gặp & lưu ý

Không dùng 别 để nói “tôi không…”

Sai: 别我了 (không dùng). Để diễn đạt “tôi không muốn/không cần nữa” phải dùng 我不要…了.

Đúng: 我不要他了。Wǒ bù yào tā le.

Vị trí 了

别 + V + 了 nhấn dừng. Đặt 了 sai chỗ có thể làm nghĩa thay đổi.

Ví dụ: 别走了 (bié zǒu le) nghĩa là “đừng đi nữa / đừng rời đi ngay bây giờ”; 别走 (bié zǒu) đơn giản là “đừng đi”.

别 vs 不要

Đứng trước người lớn, trong văn bản chính thức, dùng 不要 hoặc thêm 请 sẽ lịch sự hơn: 请不要打扰。Qǐng bùyào dǎrǎo.

Trong hội thoại gần gũi, dùng 别 tự nhiên hơn.

别再…了 nếu muốn nhấn mạnh việc không lặp lại — nên dùng 再. Thiếu 再 có thể làm giảm ý “không lặp lại”.

Dùng 劝说语气: nếu muốn nhẹ nhàng, thêm 吧/好/行 không làm câu quá sắc: 别走吧、别这样好不好。

  1. Bài tập ngắn (tự làm) — chuyển sang tiếng Trung dùng 别…了 / 别再…了

Viết câu tiếng Trung tương ứng (tôi đưa đáp án ngay sau để bạn kiểm tra).

Đừng khóc nữa.

Đừng hút thuốc ở đây.

Đừng làm thế nữa (đừng lặp lại).

Đừng nói nữa, để tôi nói.

Đừng chạy, đường trơn.

Đáp án

别哭了。Bié kū le.

别在这里吸烟。Bié zài zhèlǐ xīyān. (hoặc 请不要在这里吸烟)

别再这样了。Bié zài zhèyàng le.

别说了,让我说。Bié shuō le, ràng wǒ shuō.

别跑,路滑。Bié pǎo, lù huá.

  1. Kết luận nhanh

别…了 là cấu trúc phổ biến để yêu cầu dừng hành động ngay lập tức hoặc khuyên không làm nữa.

Thêm 再 khi cần nhấn “đừng lặp lại”.

别 thân mật, 不要 trang trọng / lịch sự (kèm 请).

Không dùng 别 để nói “tôi không muốn” — dùng 我不要…了 cho trường hợp đó.

Nghe nhiều mẫu câu, thực hành hội thoại sẽ giúp bạn cảm nhận chính xác sắc thái.

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 别…了 trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.