Hướng dẫn chi tiết Cách dùng 从 trong tiếng Trung theo giáo trình HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp giáo trình BOYA của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình Hán ngữ 6 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Cách dùng 从 trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]
Cách dùng 从 trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 从 trong tiếng Trung
Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng 从 trong tiếng Trung
Cấu trúc 从 trong tiếng Trung
从 là “điểm xuất phát” trong câu: nó đặt mốc bắt đầu về thời gian, nơi chốn, góc nhìn, nguồn gốc… Hiểu kỹ cách dùng 从, câu nói của bạn sẽ rõ ràng về “bắt đầu từ đâu” và “xuất phát theo hướng nào”.
Ý nghĩa và vai trò của 从
- Khởi điểm thời gian: Đánh dấu thời điểm bắt đầu một trạng thái/hành động: 从今天开始…, 从明天起…
- Khởi điểm không gian/tuyến đường: Nêu nơi xuất phát hoặc tuyến đường đi: 从学校回家…, 从这儿往右拐…
- Nguồn gốc/ xuất xứ/ căn cứ: Nói về nguyên nhân, xuất xứ, căn cứ đánh giá: 从原因来看…, 从中国进口…
- Phạm vi/ đối tượng lựa chọn: Nói về phạm vi chọn lọc: 从学生中选三个人。
- Tập quán/ thường lệ: Với 从来、从不… diễn tả thói quen xuyên suốt: 从来不迟到。
- Liên kết logic: Dùng trong văn viết trang trọng: 从而(nhân đó, qua đó).
Cấu trúc thường gặp với 从
- Thời gian bắt đầu: 从/自 + Thời gian + 开始/起 + Mệnh đề
- Không gian/tuyến đường: 从 + Nơi chốn/đường đi + V + (đến/往 + nơi đến)
- Phạm vi chọn lọc: 从 + Tập hợp/nhóm + 中 + V (chọn/lọc)
- Góc nhìn/ căn cứ: 从/自 + Góc nhìn/khía cạnh + 看/来看/上看 + Nhận định
- Nguồn gốc/xuất xứ: 从 + Nguồn + 进口/出口/收到/得到
- Thói quen: 从来 + 都/就 + V; 从不 + V
- Khoảng thời gian: 从…到… (từ A đến B)
- Khởi phát hành động: 从…出发/开始 + Hành động
- Trang trọng: 自/从 + Thời gian/điểm + 以来(kể từ… đến nay); 从而 + Mệnh đề kết quả.
Lưu ý sử dụng
- Tính “khởi điểm” rõ ràng: Sau 从 cần là một mốc (thời gian, nơi chốn, phạm vi, góc nhìn…) có nghĩa cụ thể.
- Đặt vị trí tự nhiên: Cụm “从 + thành phần” thường đứng đầu câu hoặc ngay trước vị ngữ liên quan; đặt sau chủ ngữ cũng được nếu mạch nghĩa rõ.
- Phân biệt với 离: 离 diễn tả “khoảng cách”; 从 diễn tả “khởi điểm”. Ví dụ: 从学校回家(từ trường về nhà) khác với 学校离家很近(trường cách nhà gần).
- Từ thay thế trang trọng: 自 thường thay 从 trong văn viết trang trọng: 自古以来…
- Từ nối logic: 从而 nối mệnh đề nguyên nhân-hệ quả, thiên về văn viết.
Mẫu khung câu
- Khởi điểm thời gian:
- 从/自 + Thời gian + 开始/起,S + V…。
- Tuyến đường/không gian:
- S + 从 + Nơi xuất phát + 到/往 + Nơi đến + V…。
- Phạm vi chọn lọc:
- 从 + Tập hợp + 中 + 选/挑/挑选 + Số lượng/đối tượng…。
- Góc nhìn/nhận định:
- 从/自 + Khía cạnh + 看/来看,Mệnh đề nhận định…。
- Thói quen:
- S + 从来 + 不/没 + V…。 / S + 从来 + 都 + V…。
- Khoảng thời gian:
- 从 + A + 到 + B,Mệnh đề…。
- Trang trọng/bao quát:
- 自/从 + Thời gian + 以来,Mệnh đề…。
35 câu ví dụ có pinyin và nghĩa
- 我从今天开始学习汉语。
Wǒ cóng jīntiān kāishǐ xuéxí Hànyǔ. — Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ hôm nay. - 我们从下周起实行新计划。
Wǒmen cóng xiàzhōu qǐ shíxíng xīn jìhuà. — Chúng tôi áp dụng kế hoạch mới từ tuần sau. - 他从早上一直工作到晚上。
Tā cóng zǎoshang yīzhí gōngzuò dào wǎnshang. — Anh ấy làm việc từ sáng đến tối. - 她从八点到九点上课。
Tā cóng bā diǎn dào jiǔ diǎn shàngkè. — Cô ấy học từ 8 giờ đến 9 giờ. - 我从学校回家很快。
Wǒ cóng xuéxiào huí jiā hěn kuài. — Tôi về nhà từ trường rất nhanh. - 你从这儿往右拐。
Nǐ cóng zhèr wǎng yòu guǎi. — Bạn từ đây rẽ phải. - 我们从北京飞到上海。
Wǒmen cóng Běijīng fēi dào Shànghǎi. — Chúng tôi bay từ Bắc Kinh đến Thượng Hải. - 列车从一号站台出发。
Lièchē cóng yī hào zhàntái chūfā. — Tàu xuất phát từ sân ga số 1. - 他从窗户看外面。
Tā cóng chuānghu kàn wàimiàn. — Anh ấy nhìn ra ngoài từ cửa sổ. - 公司从国外进口原材料。
Gōngsī cóng guówài jìnkǒu yuán cáiliào. — Công ty nhập nguyên liệu từ nước ngoài. - 这道题从逻辑上看不难。
Zhè dào tí cóng luójí shàng kàn bù nán. — Bài này xét về logic thì không khó. - 从结果来看,我们需要调整计划。
Cóng jiéguǒ lái kàn, wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà. — Nhìn từ kết quả, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch. - 从数据上看,销量在增长。
Cóng shùjù shàng kàn, xiāoliàng zài zēngzhǎng. — Theo dữ liệu, doanh số đang tăng. - 我们从学生中选三个人代表。
Wǒmen cóng xuéshēng zhōng xuǎn sān gèrén dàibiǎo. — Chúng tôi chọn ba người từ nhóm học sinh làm đại diện. - 请从菜单上挑你喜欢的菜。
Qǐng cóng càidān shàng tiāo nǐ xǐhuān de cài. — Hãy chọn món bạn thích từ thực đơn. - 我从他那里得到很多帮助。
Wǒ cóng tā nàli dédào hěn duō bāngzhù. — Tôi nhận được nhiều giúp đỡ từ anh ấy. - 他从错误中学到了经验。
Tā cóng cuòwù zhōng xuédào le jīngyàn. — Anh ấy học được kinh nghiệm từ lỗi lầm. - 我从书里找到了答案。
Wǒ cóng shū lǐ zhǎodào le dá’àn. — Tôi tìm được đáp án từ trong sách. - 我从来不抱怨。
Wǒ cónglái bù bàoyuàn. — Tôi chưa bao giờ phàn nàn. - 她从来都很准时。
Tā cónglái dōu hěn zhǔnshí. — Cô ấy xưa nay luôn đúng giờ. - 他从不说谎。
Tā cóng bù shuōhuǎng. — Anh ấy chưa bao giờ nói dối. - 我从前住在河内。
Wǒ cóngqián zhù zài Hénèi. — Trước đây tôi sống ở Hà Nội. - 他们从小一起长大。
Tāmen cóng xiǎo yìqǐ zhǎngdà. — Họ lớn lên cùng nhau từ nhỏ. - 从今天起,禁止吸烟。
Cóng jīntiān qǐ, jìnzhǐ xīyān. — Từ hôm nay, cấm hút thuốc. - 自去年以来,经济恢复得不错。
Zì qùnián yǐlái, jīngjì huīfù de búcuò. — Từ năm ngoái đến nay, kinh tế phục hồi khá tốt. - 我们从明天开始实施新制度。
Wǒmen cóng míngtiān kāishǐ shíshī xīn zhìdù. — Chúng tôi bắt đầu thực thi chế độ mới từ ngày mai. - 他从这件事上吸取了教训。
Tā cóng zhè jiàn shì shàng xīqǔ le jiàoxùn. — Anh ấy rút ra bài học từ việc này. - 从安全角度来看,最好别去。
Cóng ānquán jiǎodù lái kàn, zuì hǎo bié qù. — Xét về an toàn, tốt nhất đừng đi. - 我从视频里学会了做菜。
Wǒ cóng shìpín lǐ xuéhuì le zuò cài. — Tôi học nấu ăn từ video. - 从市场反馈来看,产品需要改进。
Cóng shìchǎng fǎnkuì lái kàn, chǎnpǐn xūyào gǎijìn. — Theo phản hồi thị trường, sản phẩm cần cải tiến. - 我从你说的话里听出了担心。
Wǒ cóng nǐ shuō de huà lǐ tīng chū le dānxīn. — Từ lời bạn nói, tôi nghe ra sự lo lắng. - 他从信里看出了真相。
Tā cóng xìn lǐ kàn chū le zhēnxiàng. — Anh ấy nhìn ra sự thật từ bức thư. - 经理从员工中提拔了两个人。
Jīnglǐ cóng yuángōng zhōng tíbá le liǎng gèrén. — Quản lý thăng chức hai người từ đội ngũ nhân viên. - 我们从零开始搭建这个系统。
Wǒmen cóng líng kāishǐ dājiàn zhège xìtǒng. — Chúng tôi xây hệ thống này từ con số 0. - 项目从需求分析到上线只用了两个月。
Xiàngmù cóng xūqiú fēnxī dào shàngxiàn zhǐ yòng le liǎng gè yuè. — Dự án từ phân tích nhu cầu đến上线 chỉ mất hai tháng.
Mẹo dùng tự nhiên
- Chọn đúng mốc “từ đâu”: Thời gian (今天、明天、上周、去年…), nơi chốn (学校、公司、这儿…), khía cạnh (逻辑上、安全角度、数据上…), phạm vi (学生中、员工中…).
- Kết hợp đúng động từ: Di chuyển đi với 来/去/到/回/出发; nhận định đi với 看/来看; chọn lọc đi với 选/挑/挑选; nhận được đi với 得到/收到/取得.
- Nhấn khoảng thời gian: Dùng 从…到… để bao quát khung thời gian hoặc không gian.
- Diễn tả thói quen: 从来 + 不/没… cho phủ định tuyệt đối; 从来 + 都… cho khẳng định đều đặn.
- Trang trọng: Tăng sắc thái văn viết bằng 自…以来, 从而, 从…角度来看 trong báo cáo/bài viết.
从 (cóng) trong tiếng Trung có nhiều cách dùng với các ý nghĩa chính như “đi theo, thuận theo, tham gia, lao vào, dấn thân, theo”. Nó dùng để diễn đạt mối quan hệ vị trí, sự bắt đầu của một hành động hoặc sự kiện. Thường đứng trước danh từ hoặc đại từ chỉ địa điểm, theo sau là động từ hoặc danh từ chỉ hành động, sự kiện.
Cách dùng từ 从 trong tiếng Trung
Diễn tả mối quan hệ vị trí, bắt đầu một hành động, ví dụ: 从家到学校 (từ nhà đến trường)
Dùng để nói về khoảng thời gian hoặc phạm vi từ thời điểm này sang thời điểm khác.
Dùng trong câu hỏi về bắt đầu của một hành động hoặc sự kiện.
Một số ví dụ kết hợp từ cố định như:
从业 (cóngyè) làm nghề
从事 (cóngshì) tham gia, dấn thân
从头 (cóngtóu) từ đầu
从小 (cóngxiǎo) từ nhỏ
从前 (cóngqián) trước đây
从来 (cónglái) từ trước đến nay, luôn luôn
从此 (cóngcǐ) từ đây về sau
Cấu trúc phổ biến
从 + địa điểm/thời gian + 到 + địa điểm/thời gian
Ví dụ:
从我家到超市不太远。(Cóng wǒ jiā dào chāoshì bú tài yuǎn.) Từ nhà tôi đến siêu thị không xa.
从2018年到2022年,我都在河内大学学习。(Cóng 2018 nián dào 2022 nián, wǒ dōu zài Hénèi dàxué xuéxí.) Từ năm 2018 đến năm 2022, tôi học tại Đại học Hà Nội.
Dùng để nói về thời gian bắt đầu hành động:
我从去年开始学习汉语。(Wǒ cóng qùnián kāishǐ xuéxí Hànyǔ.) Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ năm ngoái.
Một số ví dụ chi tiết có phiên âm
我从北京来。 (Wǒ cóng Běijīng lái.) Tôi đến từ Bắc Kinh.
他从小就喜欢画画。 (Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān huàhuà.) Anh ấy từ nhỏ đã thích vẽ tranh.
老师说,从现在开始认真听讲。 (Lǎoshī shuō, cóng xiànzài kāishǐ rènzhēn tīngjiǎng.) Giáo viên nói, từ bây giờ bắt đầu nghe giảng nghiêm túc.
会议从上午九点开始,到下午五点结束。 (Huìyì cóng shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ, dào xiàwǔ wǔ diǎn jiéshù.) Cuộc họp bắt đầu từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
从 dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm bắt đầu một hành động, cũng dùng trong cấu trúc từ… đến… (从… 到…) diễn tả phạm vi thời gian hoặc không gian. Ngoài ra còn nhiều từ ghép cố định với 从 có ý nghĩa đa dạng.
- 从 là gì?
从 (cóng) là một giới từ trong tiếng Trung mang nghĩa cơ bản là “từ…” (chỉ điểm xuất phát).
Nó có nhiều cách dùng khác nhau:
Chỉ địa điểm bắt đầu
Chỉ thời điểm bắt đầu
Đi kèm với 到 (dào) để diễn tả “từ… đến…”
Chỉ nguồn gốc, xuất xứ
Chỉ phương hướng, đường đi
Chỉ quan điểm, góc độ
Cấu trúc 从…起来, 从…看来, 从…以后, 从来…
- 从 chỉ địa điểm xuất phát (từ nơi nào)
Cấu trúc:
从 + nơi chốn + 动词
Ví dụ:
我从家来学校。
Wǒ cóng jiā lái xuéxiào.
→ Tôi đến trường từ nhà.
他们从北京出发。
Tāmen cóng Běijīng chūfā.
→ Họ xuất phát từ Bắc Kinh.
火车从上海开。
Huǒchē cóng Shànghǎi kāi.
→ Tàu hỏa khởi hành từ Thượng Hải.
- 从 chỉ thời điểm bắt đầu (từ khi, từ lúc)
Cấu trúc:
从 + thời điểm + 开始 / 就…
Ví dụ:
我从去年开始学汉语。
Wǒ cóng qùnián kāishǐ xué Hànyǔ.
→ Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ năm ngoái.
从明天起,我不喝咖啡了。
Cóng míngtiān qǐ, wǒ bù hē kāfēi le.
→ Bắt đầu từ ngày mai, tôi không uống cà phê nữa.
他从早上就在这儿等你。
Tā cóng zǎoshang jiù zài zhèr děng nǐ.
→ Anh ấy đợi bạn ở đây từ sáng rồi.
- Từ… đến…: 从…到…
Cấu trúc:
从 A 到 B
Chỉ phạm vi thời gian hoặc không gian.
Ví dụ:
从星期一到星期五我都很忙。
Cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ wǒ dōu hěn máng.
→ Từ thứ hai đến thứ sáu tôi đều rất bận.
从北京到上海坐高铁很方便。
Cóng Běijīng dào Shànghǎi zuò gāotiě hěn fāngbiàn.
→ Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải đi tàu cao tốc rất tiện.
从这里到银行不远。
Cóng zhèlǐ dào yínháng bù yuǎn.
→ Từ đây đến ngân hàng không xa.
- 从 chỉ nguồn gốc, xuất xứ
Cấu trúc:
从 + người / nơi / nguồn + 动词
Ví dụ:
我从朋友那里听说了这件事。
Wǒ cóng péngyou nàlǐ tīngshuō le zhè jiàn shì.
→ Tôi nghe nói chuyện này từ bạn tôi.
他从网上买了这本书。
Tā cóng wǎngshang mǎi le zhè běn shū.
→ Anh ấy mua cuốn sách này từ trên mạng.
这封信是从美国寄来的。
Zhè fēng xìn shì cóng Měiguó jìlái de.
→ Bức thư này được gửi đến từ Mỹ.
- 从 chỉ đường đi, phương hướng
Ví dụ:
你从这条路走。
Nǐ cóng zhè tiáo lù zǒu.
→ Bạn đi từ con đường này.
从左边进去。
Cóng zuǒbiān jìnqù.
→ Đi vào từ bên trái.
我们从后门出去吧。
Wǒmen cóng hòumén chūqù ba.
→ Chúng ta đi ra từ cửa sau đi.
- 从 chỉ góc độ, phương diện
Cấu trúc:
从 + phương diện + 看/来说/来说…
Ví dụ:
从这个角度看,他是对的。
Cóng zhège jiǎodù kàn, tā shì duì de.
→ Từ góc độ này mà nhìn, anh ấy là đúng.
从健康来说,每天运动很重要。
Cóng jiànkāng láishuō, měitiān yùndòng hěn zhòngyào.
→ Về phương diện sức khỏe, tập thể dục mỗi ngày rất quan trọng.
从经济上看,这个计划很合理。
Cóng jīngjì shàng kàn, zhège jìhuà hěn hélǐ.
→ Về mặt kinh tế, kế hoạch này rất hợp lý.
- Các cụm cố định có 从
8.1. 从来 (cónglái) – từ trước đến nay
Thường đi với 不 hoặc 没.
Ví dụ:
我从来没去过中国。
Wǒ cónglái méi qùguò Zhōngguó.
→ Tôi từ trước đến nay chưa từng đến Trung Quốc.
他从来不抽烟。
Tā cónglái bù chōuyān.
→ Anh ấy không bao giờ hút thuốc.
8.2. 从…起 / 从…开始
(Từ… bắt đầu)
Ví dụ:
从现在起,我要努力学习。
Cóng xiànzài qǐ, wǒ yào nǔlì xuéxí.
→ Từ bây giờ, tôi phải cố gắng học tập.
8.3. 从…以后
(Từ sau khi…)
Ví dụ:
从下雨以后,天气变冷了。
Cóng xiàyǔ yǐhòu, tiānqì biàn lěng le.
→ Sau khi trời mưa, thời tiết trở lạnh.
- Tổng hợp ví dụ đa dạng
我从图书馆借了三本书。
Wǒ cóng túshūguǎn jiè le sān běn shū.
→ Tôi mượn ba cuốn sách từ thư viện.
她从早上忙到晚上。
Tā cóng zǎoshang mángdào wǎnshang.
→ Cô ấy bận từ sáng đến tối.
我们从小就是好朋友。
Wǒmen cóng xiǎo jiù shì hǎo péngyǒu.
→ Chúng tôi là bạn tốt từ nhỏ.
- Tóm tắt dễ nhớ
从 + nơi chốn → chỉ xuất phát
从 + thời gian → bắt đầu từ
从 A 到 B → từ… đến…
从 + nguồn → từ ai / từ đâu
从 + đường → xuất phát từ đường nào
从 + góc độ → xét từ…
Từ khóa cố định: 从来, 从…开始, 从…起, 从…以后
HƯỚNG DẪN CÁCH DÙNG TỪ 从 (CÓNG)
- Khái niệm cơ bản
Từ 从 (cóng) trong tiếng Trung là một giới từ, có nghĩa tương đương với từ “TỪ” trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ điểm xuất phát của thời gian, địa điểm, hoặc sự thay đổi trạng thái.
Quy tắc vị trí quan trọng nhất: Trong tiếng Việt ta nói: “Đi từ Hà Nội”. Trong tiếng Trung ta nói: “Từ Hà Nội đi”. (Giới từ luôn đứng trước động từ).
- Công thức 1: Chỉ địa điểm xuất phát (Từ đâu đó…)
Dùng để nói về sự di chuyển bắt đầu từ một nơi nào đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 从 (cóng) + Địa điểm + Động từ
Ví dụ:
Tôi từ nhà đến trường.
我从家去学校。
Wǒ cóng jiā qù xuéxiào.
Mặt trời mọc từ hướng Đông.
太阳从东方升起。
Tàiyáng cóng dōngfāng shēngqǐ.
Anh ấy từ nước Mỹ về.
他从美国回来。
Tā cóng Měiguó huílái.
- Công thức 2: Cấu trúc kinh điển “Từ A đến B” (从… 到…)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng cho cả khoảng cách địa lý và khoảng thời gian.
Cấu trúc: 从 (cóng) + A + 到 (dào) + B
Ví dụ về địa điểm:
Từ đây đến đó bao xa?
从这里到那里有多远?
Cóng zhèlǐ dào nàlǐ yǒu duō yuǎn?
Chúng tôi đi bộ từ công ty đến siêu thị.
我们从公司走到超市。
Wǒmen cóng gōngsī zǒu dào chāoshì.
Ví dụ về thời gian:
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
我从星期一到星期五工作。
Wǒ cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ gōngzuò.
Từ sáng đến tối anh ấy đều không ở nhà.
从早到晚他都不在家。
Cóng zǎo dào wǎn tā dōu bú zài jiā.
- Công thức 3: Chỉ thời điểm bắt đầu (Từ khi nào…)
Dùng để mốc thời gian bắt đầu một hành động. Thường đi kèm với từ 开始 (kāishǐ – bắt đầu) hoặc 起 (qǐ – đi, bắt đầu).
Cấu trúc: 从 + Thời gian + (开始 / 起) + …
Ví dụ:
Hội nghị bắt đầu từ 8 giờ.
会议从八点开始。
Huìyì cóng bādiǎn kāishǐ.
Bắt đầu từ hôm nay, tôi sẽ học tiếng Trung chăm chỉ.
从今天起,我会努力学中文。
Cóng jīntiān qǐ, wǒ huì nǔlì xué Zhōngwén.
Từ năm ngoái đến nay.
从去年到现在。
Cóng qùnián dào xiànzài.
- Công thức 4: Chỉ nguồn gốc trừu tượng (Từ phương diện nào…)
Dùng khi đánh giá, nhìn nhận sự việc từ một góc độ, kinh nghiệm hoặc nguồn thông tin nào đó.
Ví dụ:
Tôi học được rất nhiều từ trong sách vở.
我从书本上学到了很多。
Wǒ cóng shūběn shàng xué dào le hěn duō.
Nhìn từ góc độ này, bạn đã đúng.
从这个角度看,你是对的。
Cóng zhège jiǎodù kàn, nǐ shì duì de.
- Các cụm từ cố định (Bắt buộc phải nhớ)
Đây là các từ ghép dùng 从 rất thường gặp trong giao tiếp:
A. 从来 (cónglái) + Phủ định: Từ trước tới nay chưa từng/không bao giờ
Tôi chưa từng đi Trung Quốc. (Dùng với “méi” cho quá khứ).
我从来没去过中国。
Wǒ cónglái méi qù guo Zhōngguó.
Anh ấy không bao giờ uống rượu. (Dùng với “bù” cho thói quen).
他从来不喝酒。
Tā cónglái bù hē jiǔ.
B. 从小 (cóngxiǎo): Từ nhỏ
Chúng tôi quen nhau từ nhỏ.
我们从小就认识。
Wǒmen cóngxiǎo jiù rènshi.
C. 从头 (cóngtóu): Từ đầu
Hãy làm lại từ đầu đi.
从头再来吧。
Cóngtóu zài lái ba.
- Lỗi sai thường gặp (Cần tránh)
Người Việt hay mắc lỗi dịch từng chữ (word-by-word) theo trật tự tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Lỗi 1: Đặt “từ” sau động từ “đến” (Come from)
Tiếng Việt: Tôi đến từ Việt Nam.
Tiếng Trung SAI: 我来 从 越南 (Wǒ lái cóng Yuènán). -> SAI hoàn toàn.
Tiếng Trung ĐÚNG:
我从越南来。 (Wǒ cóng Yuènán lái) – Cấu trúc: Từ + Địa điểm + Đến.
我来自越南。 (Wǒ láizì Yuènán) – Cấu trúc đặc biệt “Láizì” (Đến từ).
Lỗi 2: Dùng sai vị trí trong câu đề nghị
Tiếng Việt: Mời vào từ cửa này.
Tiếng Trung SAI: 请进从这个门.
Tiếng Trung ĐÚNG: 请从这个门进。 (Qǐng cóng zhège mén jìn).
- Bài tập thực hành (Có đáp án)
Bạn hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Trung, sau đó so sánh với đáp án bên dưới.
Tôi đi bộ từ nhà đến trường học.
Bộ phim bắt đầu từ 7 giờ tối.
Anh ấy từ nhỏ đã thích hát.
Từ trước tới nay tôi không ăn thịt chó.
Đáp án:
Câu 1:
Chữ Hán: 我从家走路到学校。 (Hoặc: 我从家走到学校).
Phiên âm: Wǒ cóng jiā zǒulù dào xuéxiào.
Câu 2:
Chữ Hán: 电影从晚上七点开始。
Phiên âm: Diànyǐng cóng wǎnshang qīdiǎn kāishǐ.
Câu 3:
Chữ Hán: 他从小就喜欢唱歌。
Phiên âm: Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan chànggē.
Câu 4:
Chữ Hán: 我从来不吃狗肉。
Phiên âm: Wǒ cónglái bù chī gǒuròu.
Các cặp từ cố định đi với 从
从业 (cóngyè): làm nghề, hành nghề
例如: 他从业于教育行业。 (Tā cóngyè yú jiàoyù hángyè.) Anh ấy làm nghề trong lĩnh vực giáo dục.
从事 (cóngshì): tham gia, dấn thân vào công việc nào đó
例如: 她从事科研工作多年。 (Tā cóngshì kēyán gōngzuò duōnián.) Cô ấy đã làm công việc nghiên cứu khoa học nhiều năm.
从头 (cóngtóu): từ đầu
例如: 我们需要从头开始。 (Wǒmen xūyào cóngtóu kāishǐ.) Chúng ta cần bắt đầu từ đầu.
从小 (cóngxiǎo): từ nhỏ
例如: 他从小就喜欢音乐。 (Tā cóngxiǎo jiù xǐhuān yīnyuè.) Anh ấy thích âm nhạc từ nhỏ.
从来 (cónglái): từ trước đến nay (thường dùng với phủ định)
例如: 我从来没去过那个地方。 (Wǒ cónglái méi qù guò nàge dìfāng.) Tôi chưa bao giờ đến nơi đó.
从此 (cóngcǐ): từ đây về sau
例如: 从此以后,他变得更加努力。 (Cóngcǐ yǐhòu, tā biàn de gèngjiā nǔlì.) Từ đây về sau, anh ấy trở nên chăm chỉ hơn.
Một số lưu ý ngữ pháp
从 không đứng một mình, luôn đi kèm với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian, địa điểm.
Trong cấu trúc 从…到…, dấu hiệu hai đầu thể hiện điểm bắt đầu và điểm kết thúc, diễn tả phạm vi thời gian, địa điểm hoặc sự kiện.
Khi dùng 从 để chỉ thời gian bắt đầu, động từ theo sau thường là hành động xảy ra liên tục từ điểm đó về sau.
Ví dụ nâng cao hơn
我从早上八点开始工作,到晚上六点结束。 (Wǒ cóng zǎoshang bā diǎn kāishǐ gōngzuò, dào wǎnshang liù diǎn jiéshù.) Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 6 giờ tối.
问题从哪里开始? (Wèntí cóng nǎlǐ kāishǐ?) Vấn đề bắt đầu từ đâu?
他从未见过那么大的海。 (Tā cóngwèi jiànguò nàme dà de hǎi.) Anh ấy chưa từng thấy biển lớn đến vậy.
会议将从下周一开始。 (Huìyì jiāng cóng xiàzhōuyī kāishǐ.) Cuộc họp sẽ bắt đầu từ thứ Hai tuần tới.
PHÂN BIỆT “从 (CÓNG)” VÀ “离 (LÍ)”
- Bản chất cốt lõi
从 (Cóng): Nhấn mạnh ĐIỂM XUẤT PHÁT của hành động. Nó đánh dấu mốc bắt đầu của một hành trình hoặc thời gian. Dịch là: Từ.
离 (Lí): Nhấn mạnh KHOẢNG CÁCH giữa hai điểm (không gian hoặc thời gian). Nó đo độ xa/gần hoặc khoảng hở. Dịch là: Cách.
- So sánh về Cấu trúc và Cách dùng
A. Khi nói về Địa điểm / Không gian
Trường hợp 1: Dùng 从 (Cóng) khi có sự di chuyển Nếu câu có hành động (đi, chạy, bay, đến…) từ A sang B, bắt buộc dùng 从.
Công thức: 从 + Địa điểm + Động từ
Ví dụ: Anh ấy đi từ trường học về nhà.
Đúng: 他从学校回家。 (Tā cóng xuéxiào huí jiā).
Sai: 他离学校回家.
Trường hợp 2: Dùng 离 (Lí) khi nói về khoảng cách xa/gần Nếu câu dùng để miêu tả A cách B bao xa (xa, gần, 5km…), bắt buộc dùng 离.
Công thức: A + 离 + B + Tính từ (xa/gần) / Số lượng
Ví dụ: Nhà tôi cách trường học rất gần.
Đúng: 我家离学校很近。 (Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn).
Sai: 我家从学校很近.
B. Khi nói về Thời gian
Trường hợp 1: Dùng 从 (Cóng) cho mốc bắt đầu Dùng để nói việc gì đó bắt đầu từ mấy giờ, từ ngày nào.
Ví dụ: Chúng tôi học từ 8 giờ.
我们从八点开始学习。
Wǒmen cóng bādiǎn kāishǐ xuéxí.
Trường hợp 2: Dùng 离 (Lí) cho khoảng thời gian còn lại (Countdown) Dùng để nói “còn cách” thời điểm nào đó bao lâu nữa.
Ví dụ: Bây giờ còn cách Tết 2 tháng.
现在离春节还有两个月。
Xiànzài lí Chūnjié hái yǒu liǎng ge yuè.
Một số mẫu câu thực tế thường gặp
Dưới đây là các câu mẫu bạn nên học thuộc lòng để tạo phản xạ:
Mẫu 1: Hỏi đường đi (Dùng Cóng)
Từ đây đi đến bưu điện đi như thế nào?
从这里去邮局怎么走?
Cóng zhèlǐ qù yóujú zěnme zǒu?
Mẫu 2: Hỏi khoảng cách (Dùng Lí)
Từ đây đến bưu điện có xa không? (Nghĩa đen: Chỗ này cách bưu điện xa không?)
这里离邮局远吗?
Zhèlǐ lí yóujú yuǎn ma?
Mẫu 3: Nguồn gốc (Dùng Cóng)
Tôi đến từ Việt Nam.
我从越南来。 (Hoặc: Wǒ láizì Yuènán).
Wǒ cóng Yuènán lái.
Mẫu 4: Mốc sự kiện (Dùng Lí)
Xa nhà đã 10 năm rồi (Cách nhà 10 năm rồi).
离家已经十年了。
Lí jiā yǐjīng shí nián le.
- Bài tập phân biệt (Có đáp án)
Điền 从 (cóng) hoặc 离 (lí) vào chỗ trống:
Nhà anh ấy …… công ty 5 km.
Chữ Hán: 他家 …… 公司五公里。
Phiên âm: Tā jiā …… gōngsī wǔ gōnglǐ.
Ngày mai tôi …… Bắc Kinh bay về Hà Nội.
Chữ Hán: 明天我 …… 北京飞回河内。
Phiên âm: Míngtiān wǒ …… Běijīng fēi huí Hénèi.
…… đây đến đó cần bao nhiêu thời gian? (Hỏi hành trình đi).
Chữ Hán: …… 这里到那里要多长时间?
Phiên âm: …… zhèlǐ dào nàlǐ yào duō cháng shíjiān?
Trường học …… bệnh viện không xa.
Chữ Hán: 学校 …… 医院不远。
Phiên âm: Xuéxiào …… yīyuàn bù yuǎn.
Đáp án và Giải thích:
Câu 1: Điền 离 (lí)
Giải thích: Vì phía sau là khoảng cách “5 km” (đo lường độ xa).
Câu: 他家 离 公司五公里。 (Nhà anh ấy cách công ty 5km).
Câu 2: Điền 从 (cóng)
Giải thích: Vì có hành động di chuyển “bay về” (fēi huí). Bắc Kinh là điểm xuất phát.
Câu: 明天我 从 北京飞回河内。 (Ngày mai tôi bay từ Bắc Kinh về Hà Nội).
Câu 3: Điền 从 (cóng)
Giải thích: Đây là cấu trúc “Từ A đến B” (Cóng… dào…).
Câu: 从 这里到那里要多长时间? (Từ đây đến đó mất bao lâu?)
Câu 4: Điền 离 (lí)
Giải thích: Vì phía sau có tính từ “không xa” (bù yuǎn), chỉ khoảng cách không gian.
Câu: 学校 离 医院不远。 (Trường học cách bệnh viện không xa).
1) Những vai trò chính của 从
Giới từ chỉ nguồn gốc / xuất phát (from) — địa điểm, người, vật: 从 + N.
(Ví dụ: 从北京来 — đến từ Bắc Kinh)
Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu (since / from): 从 + 时间 hoặc 从 + 时间 + 起 / 开始.
(Ví dụ: 从去年开始)
Liên kết hai đầu mốc: 从……到/至/起…… — từ … đến … (time/place).
(Ví dụ: 从早到晚)
Trong cấu trúc phủ định/khẳng định nhấn mạnh: 从来 + 否定/肯定 (thói quen, kinh nghiệm).
(Ví dụ: 我从来没吃过 — tôi chưa bao giờ ăn)
Kết hợp với 动词 thành cụm chỉ cách/quan điểm: 从……来看 / 从……角度看 (xét từ … mà thấy…).
(Ví dụ: 从这个角度看)
Dùng trong thành ngữ/cụm cố định: 从此 (from now on), 从头到尾 (from beginning to end)…
2) Cấu trúc và cách dịch thông dụng
从 + 地点/人/事 + V
→ from … (Xuất phát/nguồn gốc)
例:他从学校回来。Tā cóng xuéxiào huílái. — Anh ấy về từ trường học.
从 + 时间 + 起/开始 + (。。。)
→ kể từ … (bắt đầu từ)
例:从明天起我们开始上课。Cóng míngtiān qǐ wǒmen kāishǐ shàngkè. — Kể từ ngày mai chúng ta bắt đầu đi học.
从 + A + 到/至 + B (thời gian/địa điểm)
→ từ A đến B
例:从早到晚 cóng zǎo dào wǎn.
从来 + (没/不/都/就) + V
从来没 = chưa từng (never)
例:我从来没去过日本。Wǒ cónglái méi qù guo Rìběn.
从来都 = luôn luôn
例:他从来都很认真。Tā cónglái dōu hěn rènzhēn.
从……来看 / 从……角度看 / 从……方面
→ xét từ … / từ góc độ …
例:从经济角度看,这是合理的。Cóng jīngjì jiǎodù kàn, zhè shì hélǐ de.
从 + 被动结构: Trong tiếng Trung chuẩn, 从 không dùng làm giới từ bị động như 被; nhưng có thể xuất hiện trong câu mô tả nguồn gốc của tác nhân:
例:问题从哪里来?Wèntí cóng nǎlǐ lái? — Vấn đề bắt nguồn từ đâu?
3) Các trường hợp cụ thể và ví dụ giải thích
A. Chỉ nơi xuất phát
他从北京来。
Tā cóng Běijīng lái.
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
包裹从国外寄来。
Bāoguǒ cóng guówài jì lái.
Gói hàng gửi từ nước ngoài đến.
B. Chỉ thời điểm bắt đầu
从周一开始我们有新课表。
Cóng zhōuyī kāishǐ wǒmen yǒu xīn kèbiǎo.
Từ thứ Hai bắt đầu chúng ta có thời khóa biểu mới.
价格从明年起将上涨。
Jiàgé cóng míngnián qǐ jiāng shàngzhǎng.
Giá từ năm sau sẽ tăng.
C. Từ … đến … (thời gian/địa điểm)
他从早到晚都在工作。
Tā cóng zǎo dào wǎn dōu zài gōngzuò.
Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.
这条路从这里一直到海边。
Zhè tiáo lù cóng zhèlǐ yīzhí dào hǎibiān.
Con đường này từ đây đi thẳng tới bãi biển.
D. 从来(表示经验/习惯)
我从来没见过这么漂亮的景色。
Wǒ cónglái méi jiàn guo zhème piàoliang de jǐngsè.
Tôi chưa từng thấy phong cảnh đẹp như vậy.
他从来都很乐观。
Tā cónglái dōu hěn lèguān.
Anh ấy luôn rất lạc quan.
E. 表示来源 / 原因(source/reason)
问题从哪里来?
Wèntí cóng nǎlǐ lái?
Vấn đề bắt nguồn từ đâu?
她的成功从努力开始。
Tā de chénggōng cóng nǔlì kāishǐ.
Thành công của cô ấy bắt đầu từ nỗ lực.
F. 从……来看 / 从……角度看(đưa ra quan điểm/xét từ góc độ)
从统计数据来看,情况正在好转。
Cóng tǒngjì shùjù lái kàn, qíngkuàng zhèngzài hǎozhuǎn.
Xét từ dữ liệu thống kê, tình hình đang cải thiện.
从学生的角度看,这样安排更合理。
Cóng xuéshēng de jiǎodù kàn, zhèyàng ānpái gèng hélǐ.
Từ góc độ học sinh, bố trí như vậy hợp lý hơn.
G. 从 + V + O (đôi khi tương đương “từ… mà…”)
从小看,他就是一个音乐爱好者。
Cóng xiǎo kàn, tā jiù shì yī gè yīnyuè àihào zhě.
Nhìn từ nhỏ (từ khi còn nhỏ), anh ấy đã là người yêu âm nhạc.
4) So sánh 从 với 自 / 自从 / 从来
从 (cóng): chủ yếu là giới từ chỉ xuất phát (time/place/source), dùng linh hoạt trong nhiều cấu trúc.
→ 从明天起、从学校来、从 A 到 B、从……来看。
自 (zì): trang trọng, thường gặp trong văn viết, tương tự “自从” hoặc “自…以来”.
→ 自 2000 年起 (more formal).
自从 (zìcóng): nhấn mạnh “kể từ khi” (usually with 起/以来).
→ 自从他走了,我很孤单。Zìcóng tā zǒu le, wǒ hěn gūdān.
从来 (cónglái): dùng với tần suất/kinh nghiệm, thường đi với 否定 (从来没/没有) để nói “chưa từng”. Có thể đi với 都 để nhấn “luôn luôn”.
→ 从来没、从来都。
Ví dụ so sánh:
从去年开始 (cả văn nói và viết đều dùng được)
自去年起 (văn viết, trang trọng)
自从去年以来 (nhấn mạnh thời gian đã kéo dài)
Lưu ý ngữ pháp / lỗi thường gặp khi dùng 从
Từ + thời gian → nên có 起/开始 để rõ nghĩa
Câu không chuẩn: 从明天我们上班。
Câu chuẩn: 从明天起我们上班。
Câu chuẩn khác: 从明天开始我们上班。
从来 thường đi với 没 / 没有 / 不 / 都
Câu không chuẩn: 我从来去过。
Câu chuẩn: 我从来没去过。
Cấu trúc 从…到… dùng cho thời gian hoặc địa điểm
Trật tự phải theo: điểm bắt đầu + 到 + điểm kết thúc
Ví dụ: 从一月到三月 (từ tháng 1 đến tháng 3), 从家到学校 (từ nhà đến trường).
Tính trang trọng khác nhau: 从 < 自 < 自从
Từ thông dụng nhất: 从
Từ trang trọng trong văn viết: 自
Nhấn mạnh “kể từ khi”, thường với 起/以来: 自从
Không dùng 从 để tạo câu bị động như 被
被: cấu trúc bị động (被别人说、被批评…)
从: chỉ nguồn gốc (从哪里来、从谁那儿听说…)
→ Hai vai trò hoàn toàn khác nhau, không thay thế được.
从来 không dùng một mình để chỉ “luôn luôn” mà thường có 都
从来都对我很好。
Không dùng: 从来对我很好 (thiếu 都, câu thiếu tự nhiên).
Danh sách ví dụ (có phiên âm và dịch) — 30 câu
他从北京来。
Tā cóng Běijīng lái.
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
包裹从国外寄来了。
Bāoguǒ cóng guówài jì lái le.
Gói hàng được gửi từ nước ngoài đến.
从明天起我们开始上课。
Cóng míngtiān qǐ wǒmen kāishǐ shàngkè.
Kể từ ngày mai chúng ta bắt đầu đi học.
会议从三点到五点。
Huìyì cóng sān diǎn dào wǔ diǎn.
Cuộc họp từ 3 giờ đến 5 giờ.
他从早到晚都在工作。
Tā cóng zǎo dào wǎn dōu zài gōngzuò.
Anh ta làm việc từ sáng đến tối.
我从来没见过这么多人。
Wǒ cónglái méi jiàn guo zhème duō rén.
Tôi chưa bao giờ thấy nhiều người như vậy.
从孩子到老人,大家都参加了。
Cóng háizi dào lǎorén, dàjiā dōu cānjiā le.
Từ trẻ con đến người già, mọi người đều tham gia.
价格从下个月开始上涨。
Jiàgé cóng xià gè yuè kāishǐ shàngzhǎng.
Giá bắt đầu tăng từ tháng sau.
这封信是从妈妈寄来的。
Zhè fēng xìn shì cóng māma jì lái de.
Lá thư này được gửi từ mẹ tới.
从法律角度看,这个决定是合理的。
Cóng fǎlǜ jiǎodù kàn, zhège juédìng shì hélǐ de.
Xét từ góc độ pháp luật, quyết định này là hợp lý.
我们从这里一直走到桥上。
Wǒmen cóng zhèlǐ yīzhí zǒu dào qiáo shàng.
Chúng ta đi từ đây thẳng tới cầu.
从那以后,他的生活变了。
Cóng nà yǐhòu, tā de shēnghuó biàn le.
Kể từ sau đó, cuộc sống của anh ấy đã thay đổi.
这道题从难到易排列。
Zhè dào tí cóng nán dào yì páiliè.
Bài này xếp từ khó đến dễ.
我从小就喜欢画画。
Wǒ cóng xiǎo jiù xǐhuan huàhuà.
Từ nhỏ tôi đã thích vẽ.
他从来都很准时。
Tā cónglái dōu hěn zhǔnshí.
Anh ấy luôn luôn rất đúng giờ.
从统计数据来看,情况有所改善。
Cóng tǒngjì shùjù lái kàn, qíngkuàng yǒu suǒ gǎishàn.
Xét theo số liệu thống kê, tình hình đã có cải thiện.
我从图书馆借了三本书。
Wǒ cóng túshūguǎn jiè le sān běn shū.
Tôi mượn ba cuốn sách từ thư viện.
会议从上午九点开始。
Huìyì cóng shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu từ 9h sáng.
他的话从一开始就不可靠。
Tā de huà cóng yī kāishǐ jiù bù kěkào.
Lời anh ấy ngay từ đầu đã không đáng tin.
从这个角度看,我们应当改变计划。
Cóng zhège jiǎodù kàn, wǒmen yīngdāng gǎibiàn jìhuà.
Xét từ góc độ này, chúng ta nên thay đổi kế hoạch.
她从来没有说谎。
Tā cónglái méiyǒu shuōhuǎng.
Cô ấy chưa bao giờ nói dối.
他从车站直接去了机场。
Tā cóng chēzhàn zhíjiē qù le jīchǎng.
Anh ta từ ga tàu đi thẳng tới sân bay.
我从老师那儿学到了很多。
Wǒ cóng lǎoshī nà’r xué dào le hěn duō.
Tôi đã học được nhiều từ thầy cô.
从今天起,你要注意健康。
Cóng jīntiān qǐ, nǐ yào zhùyì jiànkāng.
Từ hôm nay, bạn cần chú ý sức khỏe.
这条河从北向南流。
Zhè tiáo hé cóng běi xiàng nán liú.
Con sông này chảy từ Bắc về Nam.
从理论上讲,这是可行的。
Cóng lǐlùn shàng jiǎng, zhè shì kěxíng de.
Về lý thuyết mà nói, điều này khả thi.
他从朋友那里听到这个消息。
Tā cóng péngyou nàlǐ tīngdào zhège xiāoxi.
Anh ấy nghe tin này từ bạn bè.
从头到尾他都没说实话。
Cóng tóu dào wěi tā dōu méi shuō shíhuà.
Từ đầu đến cuối anh ta đều không nói thật.
我从未想过会发生这种事。
Wǒ cóng wèi xiǎng guo huì fāshēng zhè zhǒng shì.
Tôi chưa từng nghĩ chuyện này sẽ xảy ra. (cách nói trang trọng tương đương 从来没)
从那天起,他们再也没见面。
Cóng nà tiān qǐ, tāmen zài yě méi jiànmiàn.
Kể từ ngày đó, họ không gặp lại nữa.
7) Bài tập nhỏ (tự làm)
Chuyển các câu sau sang dùng cấu trúc có 从:
明天开始我们放假。
(Hướng dẫn: → 从明天开始我们放假。)
我没见过他。
(Hướng dẫn: → 我从来没见过他。)
我们从这里走到学校。
(Đã là dạng 从…到…, hãy đặt lại nếu cần.)
Nếu bạn muốn, tôi sẽ gửi đáp án chi tiết cho từng bài tập ngay bây giờ.
8) Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
从 + 地点/时间/人 = từ / kể từ / xuất phát từ.
从……到/至 = từ … đến … (time/place).
从来 + (没/都/就) = chưa từng / luôn / ngay.
从……来看 / 从……角度看 = xét từ … / từ góc độ …
Dùng 自 / 自从 khi cần văn viết/trang trọng.
Luôn chú ý: 从 nhấn vào điểm xuất phát hoặc bắt đầu; nếu muốn nhấn tính tiếp diễn kéo dài có thể dùng 自从…以来.
1) Tổng quan ngắn
从 (cóng) là một giới từ/tiền tố rất phổ biến trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa chính: từ (xuất xứ / điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian), kể từ, theo (góc nhìn), bắt đầu từ. Nó thường đứng đầu cụm trạng ngữ (trước động từ hoặc cả cụm động từ).
Ví dụ cơ bản:
我从北京来。 (Wǒ cóng Běijīng lái.) — Tôi đến từ Bắc Kinh.
2) Các nghĩa / chức năng chính và cấu trúc kèm ví dụ
A. Chỉ điểm xuất phát về không gian — “từ (nơi chốn)”
Cấu trúc: 从 + địa điểm + 到 + 地点/动词
我从家出发去学校。
Wǒ cóng jiā chūfā qù xuéxiào.
Tôi xuất phát từ nhà đi tới trường.
火车从上海到北京。
Huǒchē cóng Shànghǎi dào Běijīng.
Tàu hỏa từ Thượng Hải đến Bắc Kinh.
B. Chỉ điểm bắt đầu về thời gian — “kể từ / từ … (mốc thời gian)”
Cấu trúc: 从 + 时间 + 起/开始
我从明天开始学习新的课程。
Wǒ cóng míngtiān kāishǐ xuéxí xīn de kèchéng.
Tôi từ ngày mai bắt đầu học khóa mới.
他从去年就搬到这儿了。
Tā cóng qùnián jiù bān dào zhèr le.
Anh ấy kể từ năm ngoái đã chuyển đến đây rồi.
C. Chỉ nguồn gốc/nguồn thông tin / xuất xứ ý kiến — “theo/ từ (nguồn)”
Cấu trúc: 从 + nguồn + 得到/了解到/听说
我从朋友那儿听说这件事。
Wǒ cóng péngyǒu nàr tīng shuō zhè jiàn shì.
Tôi nghe việc này từ bạn bè.
从这个报告可以看出问题很严重。
Cóng zhège bàogào kěyǐ kàn chū wèntí hěn yánzhòng.
Từ báo cáo này có thể thấy vấn đề rất nghiêm trọng.
D. Chỉ phạm vi / giới hạn: “từ … đến …”
Cấu trúc: 从 + A + 到 + B (không gian, thời gian, con số, phạm vi)
公司从一百人到一千人发展得很快。
Gōngsī cóng yībǎi rén dào yīqiān rén fāzhǎn de hěn kuài.
Công ty phát triển nhanh, từ 100 người đến 1000 người.
营业时间是从早上九点到下午五点。
Yíngyè shíjiān shì cóng zǎoshang jiǔ diǎn dào xiàwǔ wǔ diǎn.
Giờ làm việc từ 9:00 đến 17:00.
E. Chỉ quan điểm/tiêu chí: “từ … (góc nhìn)” — “从……来看 / 从……来说 / 从……角度”
Cấu trúc: 从 + 角度/方面/… + 来看/来说
从学生的角度来看,这个安排更合理。
Cóng xuéshēng de jiǎodù lái kàn, zhège ānpái gèng hélǐ.
Từ góc nhìn học sinh mà xem, sắp xếp này hợp lý hơn.
从经济方面来说,这个方案更有优势。
Cóng jīngjì fāngmiàn lái shuō, zhège fāng’àn gèng yǒu yōushì.
Xét về mặt kinh tế, phương án này có ưu thế hơn.
F. Kết hợp với động từ tạo thành động từ khác (chỉ bắt đầu làm gì đó / thực hiện hành động)
Ví dụ: 从事 (cóngshì) — làm nghề, engage in
他从事教育工作多年。
Tā cóngshì jiàoyù gōngzuò duōnián.
Anh ấy làm trong ngành giáo dục nhiều năm.
3) Những cấu trúc cố định hay gặp
从来 (cónglái): thường + 否定 → “chưa bao giờ / từ trước tới nay”
我从来没去过那里。Wǒ cónglái méi qùguo nàlǐ. — Tôi chưa bao giờ đến đó.
注意:从来+没/不 (phủ định) là cố định; 从来单独用较少。
从…起 / 从…开始: bắt đầu từ…
我们从下个月起实行新制度。Wǒmen cóng xiàgè yuè qǐ shíxíng xīn zhìdù. — Chúng ta từ tháng tới bắt đầu thực hiện chế độ mới.
从…到…为止: “từ… đến… kết thúc”
活动从九点到十二点为止。Huódòng cóng jiǔ diǎn dào shí’èr diǎn wéizhǐ.
从…来看 / 从…来说: “theo/nhìn từ…” (dùng để nêu nhận xét) — đã nêu ở trên.
从…出发: “bắt đầu từ (quan điểm/địa điểm)”
从这个角度出发,我们应当重新考虑。Cóng zhège jiǎodù chūfā, wǒmen yīngdāng chóngxīn kǎolǜ.
4) Vị trí, trật tự từ và lưu ý
从 thường đứng ở trước danh từ/ cụm danh từ làm trạng ngữ (miêu tả điểm xuất phát) và đi kèm với động từ/chủ tố phía sau: 从 + N + V….
从北京来 → đúng. 来从北京 → sai.
与“到”配对 khi chỉ phạm vi: 从 A 到 B. Khi chỉ thời gian bắt đầu, có thể dùng 从…起/开始.
“从” không được dùng nếu không có ý “từ”: ví dụ khi chỉ hành vi đơn thuần không liên quan điểm bắt đầu, không cần 从.
“从” + 介词短语 có thể đặt đầu câu để nhấn mối quan hệ nguồn gốc/quan điểm:
从这张图上我们可以看出…… Cóng zhè zhāng tú shàng wǒmen kěyǐ kàn chū…
与“自”/“由”比较:
自 (zì) thường trang trọng hơn,常见于书面语或 kết hợp 成语/固定表达 (自从、自愿等).
由 (yóu) dùng khi nhấn “bởi/qua” (người chịu trách nhiệm) hoặc “từ…”(được dùng trong 被动结构或书面语).
例: 他从家里来。 (口语) — 他自家里来。 (书面/类似)
Không cần nắm quá sâu, quan trọng là dùng 从 trong giao tiếp hàng ngày là an toàn.
5) Các lỗi thường gặp & cách sửa
Lỗi: Dùng 从 khi không có điểm xuất phát cụ thể.
✖️ 错: 我从吃了饭。 (sai)
✔️ 正确: 我吃了饭。 / 我从早上开始吃了饭 (khi muốn nói “bắt đầu từ sáng” thì đúng)
Lỗi: Nhầm trật tự 从 + 到.
必须: 从 A 到 B。不要写成:到 A 从 B。
Lỗi: Dùng 从来 nhưng quên phủ định (从来常和没/不连用表示“从没/从不”)。
正确: 我从来没有见过他。Wǒ cónglái méiyǒu jiànguo tā. — Tôi chưa bao giờ gặp anh ấy.
6) Nhiều ví dụ cụ thể (kèm pinyin + dịch Việt)
我从学校回家。
Wǒ cóng xuéxiào huí jiā.
Tôi từ trường về nhà.
火车从广州到深圳只要半小时。
Huǒchē cóng Guǎngzhōu dào Shēnzhèn zhǐ yào bàn xiǎoshí.
Tàu từ Quảng Châu đến Thâm Quyến chỉ mất nửa tiếng.
从今年起,公司实行新的考勤制度。
Cóng jīnnián qǐ, gōngsī shíxíng xīn de kǎoqín zhìdù.
Kể từ năm nay, công ty thực hiện chế độ chấm công mới.
我从朋友那里听说他要结婚了。
Wǒ cóng péngyǒu nàlǐ tīng shuō tā yào jiéhūn le.
Tôi nghe từ bạn bè rằng anh ấy chuẩn bị kết hôn.
从技术上来看,这个方案可行。
Cóng jìshù shàng lái kàn, zhège fāng’àn kěxíng.
Về mặt kỹ thuật mà nói, phương án này khả thi.
他从事金融工作已经十年了。
Tā cóngshì jīnróng gōngzuò yǐjīng shí nián le.
Anh ấy làm trong lĩnh vực tài chính đã được 10 năm.
我们的营业时间是从周一到周五。
Wǒmen de yíngyè shíjiān shì cóng zhōuyī dào zhōuwǔ.
Giờ làm việc của chúng tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu.
他从来没去过外国。
Tā cónglái méi qù guo wàiguó.
Anh ấy chưa bao giờ đi nước ngoài.
从这个角度出发,你的意见很有道理。
Cóng zhège jiǎodù chūfā, nǐ de yìjiàn hěn yǒu dàolǐ.
Xuất phát từ góc độ này, ý kiến của bạn rất có lý.
我从早上开始就很忙,一直没休息。
Wǒ cóng zǎoshang kāishǐ jiù hěn máng, yīzhí méi xiūxi.
Tôi từ sáng đã rất bận, suốt ngày không nghỉ.
7) Bài tập (tự làm) — chuyển/điền / dịch (có đáp án bên dưới)
A. Điền từ thích hợp (从 / 到 / 起 / 开始 / 来自 / 从来)
我们的营业时间是 _ 九点 _ 五点。
他 __ 小时候就喜欢音乐。
这个信息 __ 报纸上得到的。
我 __ 来自一个小城市。
他 __ 没参加过马拉松。
B. Chuyển câu SVO thành câu có 从 (nếu phù hợp)
- 我去年搬到了上海。 → ______
- 他每天早上跑步。 → ______ (bắt đầu từ… )
- 我听朋友说这件事。 → ______
Đáp án
A: 1. 从 … 到 (Cóng … dào)
- 从 (Cóng)
- 从 (Cóng) / 来自 (lựa chọn tùy ngữ cảnh)
- 我来自… (Wǒ láizì …)
- 他从来没 (Tā cónglái méi)
B: 6. 我从去年搬到上海。/ 我从去年起搬到了上海。 (Wǒ cóng qùnián bān dào Shànghǎi.)
- 我从每天早上开始跑步。 (Wǒ cóng měitiān zǎoshang kāishǐ pǎobù.) — (Nếu muốn nhấn “bắt đầu từ…”)
- 我从朋友那里听说这件事。 (Wǒ cóng péngyǒu nàlǐ tīng shuō zhè jiàn shì.)
8) Tóm tắt nhanh & mẹo nhớ
从 = từ / kể từ / từ phía — thường chỉ điểm bắt đầu (không gian, thời gian, nguồn).
Dùng 从…到… để chỉ phạm vi / giới hạn.
Dùng 从…起 / 从…开始 để chỉ mốc bắt đầu về thời gian.
Dùng 从…来看/来说 khi nêu góc nhìn / nhận xét.
从来 thường đi với 没 / 不 để diễn tả “chưa bao giờ / chưa từng”.
1) Nhận định chung — 从 có những nghĩa chính nào?
从 (cóng) là giới từ rất thông dụng, có vài chức năng chính:
“từ” (bắt đầu về thời gian hoặc không gian) — chỉ điểm bắt đầu:
从 A 到 B (từ A đến B)
从现在起 / 从…起 (từ bây giờ/ từ … bắt đầu)
“từ (ai đó / cái gì đó)” — chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đối tượng:
我从老师那里学中文。Wǒ có nghĩa “tôi học tiếng Trung từ giáo viên”.
“từ (một phạm vi/tiêu chí) mà nhìn nhận/so sánh” — dùng trong kết cấu ý kiến/quan sát:
从…来看 / 从…角度来看 (nhìn từ …/ theo góc độ …)
Dùng trong một số thành ngữ và cấu trúc cố định:
从来 (có/không bao giờ – kèm với 以往), 从此, 从而, 从而 (như vậy), 从未…
2) Cách dùng theo ngữ pháp — các cấu trúc phổ biến
A. Chỉ điểm khởi đầu — thời gian
Cấu trúc: 从 + thời điểm + 起 / 从 + 时间 + (开始)
Ví dụ: 从明天起,我要早起跑步。
C: Cóng míngtiān qǐ, wǒ yào zǎoqǐ pǎobù.
V: Từ ngày mai bắt đầu, tôi sẽ dậy sớm đi chạy.
B. Chỉ điểm khởi đầu — không gian / vị trí
Cấu trúc: 从 + địa điểm + 到 + địa điểm
Ví dụ: 我从家走到公司要半个小时。
Wǒ có pinyin rồi.
Tôi đi từ nhà tới công ty mất nửa giờ.
C. Chỉ nguồn gốc / xuất xứ / đối tượng
Cấu trúc: 从 + 人/地方/物 + (động từ)
Ví dụ: 我从朋友那里听说这件事。
Wǒ có pinyin.
Tôi nghe chuyện này từ bạn.
D. Dùng để chỉ phạm vi thời gian: 从…到… / 从…起…
从 + A + 到 + B: chỉ phạm vi (thời gian, địa điểm, mức độ)
从早到晚 (từ sáng đến tối)
从 + A + 起 / 从 + A + 开始: bắt đầu từ A
E. Dùng trong cấu trúc luận chứng / quan sát: 从…来看 / 从…来说 / 从…角度
Cấu trúc: 从 + 角度/方面/… + 来看/说
Ví dụ: 从经济的角度来看,这个方案很好。
Cóng jīngjì de jiǎodù lái kàn, zhège fāng’àn hěn hǎo.
Nhìn từ góc độ kinh tế thì phương án này rất tốt.
F. 固定搭配 (các kết hợp cố định)
从来 (cónglái): trước thường đi với 否定/肯定:
他从来不迟到。Tā có pinyin. — Anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
我从来没见过他。Wǒ có pinyin. — Tôi chưa từng gặp anh ấy.
从此 (cóngcǐ): từ đó về sau
从而 (cóng’ér): do đó, vì vậy (đi sau mệnh đề, nối kết lý luận)
从…起 / 自…起: tương tự nhau (自 zì có nét trang trọng hơn)
3) Phân biệt 从 (cóng) với 自 (zì), 从来 (cónglái), 从而 (cóng’ér)
从 vs 自: cả hai đều có nghĩa “từ”, nhưng
从 hay dùng trong văn nói, cấu trúc phổ thông: 从…到…, 从…起, 从…来看.
自 thường gặp trong văn viết, trang trọng/hình thức hơn: 自从, 自…以来.
Ví dụ: 自从你走后,他变了。Zìcóng nǐ zǒu hòu, tā biàn le. (Kể từ khi bạn rời đi, anh ấy đã thay đổi.)
从来: là một từ cố định, nghĩa “từ trước tới nay / chưa từng” tùy ngữ cảnh, thường dùng với 否定 (从来不/从来没).
他从来不喝酒。Tā có pinyin. — Anh ấy từ trước tới nay không uống rượu.
从而: thường nối hai mệnh đề, mang ý kết quả logic:
他努力学习,从而取得好成绩。Tā nǔlì xuéxí, có pinyin. — Anh ấy học chăm chỉ, vì vậy đạt được kết quả tốt.
4) Vị trí trong câu & lưu ý trật tự
从 thường đứng trước cụm chỉ thời gian/địa điểm/nguồn gốc: 从 + A + (到 B) + …
Khi kết hợp với 起/开始: 从 A 起/从 A 开始 + [mệnh đề]
Khi làm trạng ngữ (adverbial phrase): 放句 đầu hoặc giữa câu trước động từ chính.
Tránh lỗi sắp xếp: sai: 我走从学校到家 — đúng: 我从学校走回家 / 我从学校走到家.
5) Các mẫu câu & ví dụ (kèm pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ chỉ thời gian (bắt đầu / phạm vi)
从明天起,我每天早点起床。
Cóng míngtiān qǐ, wǒ měitiān zǎodiǎn qǐchuáng.
Từ ngày mai bắt đầu, tôi sẽ dậy sớm mỗi ngày.
我从早上八点工作到下午五点。
Wǒ có pinyin.
Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
从去年到今年,公司扩大了很多。
Cóng qùnián dào jīnnián, gōngsī kuòdà le hěn duō.
Từ năm ngoái đến năm nay, công ty đã mở rộng rất nhiều.
从昨天开始,这台机器就坏了。
Cóng zuótiān kāishǐ, zhè tái jīqì jiù huài le.
Kể từ hôm qua, máy này đã hỏng.
Ví dụ chỉ không gian / di chuyển
我从家走路到学校只要十分钟。
Wǒ có pinyin.
Tôi đi bộ từ nhà đến trường chỉ mất 10 phút.
他从北京来上海出差。
Tā có pinyin.
Anh ấy từ Bắc Kinh đến Thượng Hải công tác.
邮件是从国外寄过来的。
Yóujiàn shì có pinyin.
Bưu phẩm được gửi từ nước ngoài đến.
Ví dụ chỉ nguồn tin / nguồn gốc
我从朋友那儿听说了这件事。
Wǒ có pinyin.
Tôi nghe chuyện này từ bạn.
这件衣服是从网上买的。
Zhè jiàn yīfu shì có pinyin.
Cái áo này mua từ trên mạng.
你可以从老师那里得到帮助。
Nǐ kěyǐ có pinyin.
Bạn có thể nhận được giúp đỡ từ thầy/cô.
Ví dụ phân tích / nhìn nhận
从经济的角度来看,这个政策不合理。
Cóng jīngjì de jiǎodù lái kàn, zhège zhèngcè bù hélǐ.
Nhìn từ góc độ kinh tế, chính sách này không hợp lý.
从他的表情可以看出他很紧张。
Cóng tā de biǎoqíng kěyǐ kàn chū tā hěn jǐnzhāng.
Nhìn vào nét mặt anh ấy có thể thấy anh ấy rất căng thẳng.
Ví dụ với 从来 / 从此 / 从而
他从来没去过日本。
Tā có pinyin.
Anh ấy chưa bao giờ đi Nhật Bản.
从此以后,我每天学习两个小时。
Cóngcǐ yǐhòu, wǒ měitiān xuéxí liǎng gè xiǎoshí.
Kể từ đó trở đi, tôi học mỗi ngày 2 tiếng.
他认真准备,从而在考试中取得好成绩。
Tā rènzhēn zhǔnbèi, có pinyin.
Anh ấy chuẩn bị cẩn thận, vì vậy đã đạt được kết quả tốt trong kỳ thi.
Ví dụ trong văn nói/đàm thoại
你从哪儿来?
Nǐ có pinyin.
Bạn đến từ đâu?
我从来没想过这个问题。
Wǒ có pinyin.
Tôi chưa bao giờ nghĩ tới vấn đề này.
从这点看,他是有道理的。
Cóng zhè diǎn kàn, tā shì yǒu dàolǐ de.
Nhìn ở điểm này, anh ấy có lý.
Ví dụ kết hợp với động từ khả năng / bị động
这些资料从网上下载得到。
Zhèxiē zīliào có pinyin.
Những tài liệu này có thể tải được từ mạng.
这封信是从昨天寄出的。
Zhè fēng xìn shì có pinyin.
Thư này được gửi đi từ hôm qua.
Ví dụ khác (thực dụng & hữu ích)
从现在开始,大家要遵守新规定。
Cóng xiànzài kāishǐ, dàjiā yào zūnshǒu xīn guīdìng.
Từ bây giờ bắt đầu, mọi người phải tuân thủ quy định mới.
你可以从这里看到整个城市的风景。
Nǐ kěyǐ có pinyin.
Bạn có thể nhìn thấy toàn bộ phong cảnh thành phố từ đây.
他从小就喜欢音乐。
Tā có pinyin.
Anh ấy thích âm nhạc từ nhỏ.
这条路从学校一直通到河边。
Zhè tiáo lù có pinyin.
Con đường này chạy từ trường thẳng đến bờ sông.
我从这个角度不同意你的观点。
Wǒ có pinyin.
Tôi không đồng ý quan điểm của bạn từ góc nhìn này.
6) Những lỗi thường gặp & lưu ý
Tránh dùng 从 với động từ không hợp lý: 从 thường đi trước cụm biểu thị điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc; không đặt sai vị trí.
Sai: 我从喜欢这个 — đúng: 我喜欢这个 / 我从小就喜欢这个.
Chú ý khác biệt 从…到… (phạm vi) và 对…到… (không đúng) — dùng với đúng mẫu.
从来 thường đi với phủ định (从来不 / 从来没) khi nói “chưa từng”. Nếu muốn dùng khẳng định (từ trước tới nay luôn), dùng trong ngữ cảnh khác: 他从来都是这样 (anh ấy luôn luôn như vậy).
自 vs 从: nếu viết trang trọng, dùng 自从/自…以来; trong văn nói hàng ngày dùng 从.
1) Tổng quan nhanh
从 (cóng) về cơ bản có hai ý chính trong tiếng Trung:
“từ” — chỉ xuất phát điểm, nguồn gốc, điểm bắt đầu về không gian hoặc thời gian (≈ from).
“từ” trong các cấu trúc liên kết/biểu đạt quan hệ hoặc phương pháp (ví dụ: 从…到…, 从而, 从…来看, 从…起/自…起, 从…着手).
Nó có thể là giới từ hoặc một phần của các liên từ/ cụm từ cố định.
2) Chức năng chính và cấu trúc mẫu
A. 从 = “từ” (chỉ điểm bắt đầu về không gian hoặc thời gian)
Cấu trúc:
从 + 时间/地点 + 到/到达 + 时间/地点
Ví dụ: 从北京到上海 (từ Bắc Kinh đến Thượng Hải)
从 + 时间点 + 起 / 从 + 时间点 + 开始 (bắt đầu từ thời điểm nào)
Ví dụ: 从明天起 / 从今年开始
Ví dụ:
我从北京来。
Wǒ cóng Běijīng lái.
Tôi đến từ Bắc Kinh.
火车从九点开始发车。
Huǒchē cóng jiǔ diǎn kāishǐ fāchē.
Tàu khởi hành từ 9 giờ.
我从星期一到星期五上班。
Wǒ cóng xīngqī yī dào xīngqī wǔ shàngbān.
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
B. 从 = “từ… (mà/nhìn vào/nhìn từ góc độ…)” — cách phân tích / lập luận
Cấu trúc:
从 + 角度/方面/… + 来看/说
Ví dụ: 从这个角度来看…
Ví dụ:
- 从经济角度来看,这个计划可行。
Cóng jīngjì jiǎodù lái kàn, zhège jìhuà kěxíng.
Xét về mặt kinh tế, kế hoạch này khả thi.
从我的经验来说,你应该先休息。
Cóng wǒ de jīngyàn lái shuō, nǐ yīnggāi xiān xiūxi.
Theo kinh nghiệm của tôi, bạn nên nghỉ trước.
C. 从…到… (từ… đến…) — chỉ phạm vi, trình tự, mức độ
Cấu trúc:
从 + A + 到/至 + B — phạm vi không gian/ thời gian/ mức độ hoặc mô tả quá trình/nối tiếp
Ví dụ:
- 从小到大,他一直很努力。
Cóng xiǎo dào dà, tā yīzhí hěn nǔlì.
Từ nhỏ đến lớn, anh ấy luôn rất cố gắng.
从一分到十分,他的水平提高了很多。
Cóng yī fēn dào shí fēn, tā de shuǐpíng tígāo le hěn duō.
Từ 1 điểm lên đến 10 điểm, trình độ của anh ấy đã tiến bộ nhiều.
D. 从…起 / 自…起 / 从…开始 (bắt đầu từ)
Cấu trúc:
从 + 时间 + 起 / 从 + 时间 + 开始 / 自 + 时间 + 起 — dùng để chỉ mốc bắt đầu (tương tự nhau, 自 thường trang trọng hơn)
Ví dụ:
- 从明年起,公司实行新制度。
Cóng míngnián qǐ, gōngsī shíxíng xīn zhìdù.
Bắt đầu từ năm sau, công ty thực hiện hệ thống mới.
自今年一月起,他每天跑步。
Zì jīnnián yī yuè qǐ, tā měitiān pǎobù.
Kể từ tháng 1 năm nay, anh ấy chạy bộ mỗi ngày.
E. 从而 (cóng’ér) — chỉ mối quan hệ nhân quả, “do đó/nhờ đó”
从而 dùng nối mệnh đề nguyên nhân và kết quả, tương đương “thereby/thus”.
Ví dụ:
- 我们改进了工艺,从而提高了产量。
Wǒmen gǎijìn le gōngyì, cóng’ér tígāo le chǎnliàng.
Chúng tôi cải tiến quy trình, nhờ đó nâng cao sản lượng.
F. 从…来看 / 从…而论 (dùng để đánh giá / xem xét)
从…来看 / 从…而论 — biểu đạt “xét từ … mà nhìn”
Ví dụ:
- 从数据来看,市场在复苏。
Cóng shùjù lái kàn, shìchǎng zài fùsū.
Nhìn từ dữ liệu thì thị trường đang hồi phục.
从法律上来说,他有权利这么做。
Cóng fǎlǜ shàng lái shuō, tā yǒu quánlì zhème zuò.
Về mặt pháp luật mà nói, anh ấy có quyền làm như vậy.
G. 从 + 动词 (cách dùng ít gặp hơn: “bắt đầu làm việc gì / bằng cách”)
Trong một vài cấu trúc, 从 đứng trước động từ diễn tả “bắt đầu từ (hành động)”, hoặc “từ … mà làm”.
Ví dụ:
- 从事 (cóngshì) + 行业/工作 — “làm nghề/làm việc trong lĩnh vực…”
他从事教育工作。
Tā cóngshì jiàoyù gōngzuò.
Anh ấy làm công việc giáo dục.
从…着手 (cóng… zhuóshǒu) — “bắt tay vào, bắt đầu từ …”
我们应该从小处着手解决问题。
Wǒmen yīnggāi cóng xiǎochù zhuóshǒu jiějué wèntí.
Chúng ta nên bắt đầu giải quyết vấn đề từ những điều nhỏ.
3) Các mẫu câu/ cấu trúc hay gặp (tóm tắt)
从 + 地点/时间 + 到 + 地点/时间 — phạm vi/điểm đến
从 + 时间 + 起 / 从 + 时间 + 开始 / 自 + 时间 + 起 — bắt đầu từ
从…到… — từ … đến … (phạm vi: thời gian/ không gian/ mức độ)
从 + 角度/方面 + 来看/说 — xét từ góc độ …
从而 + V — do đó, nhờ đó
从…着手 — bắt đầu từ … mà giải quyết
从事 + nghề/ngành — làm nghề gì
从来 + (不/没) — vốn/ từ trước tới nay (lưu ý đặc biệt, xem phần xuống)
4) Lưu ý và những điểm dễ nhầm
1) 从 vs 自
从 và 自 (zì) có ý giống nhau (đều nghĩa “từ”), nhưng:
自 thường trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết, kết hợp với 起 → 自…起.
从 phổ biến hơn trong văn nói, và dùng linh hoạt với nhiều cấu trúc (从…到…, 从…来看…).
Ví dụ:
从明天起 = 自明天起 (cả hai đúng; 自明天起 hơi trang trọng hơn)
2) 从 vs 从来
从来 + (不/没) = “từ trước đến nay (không/bằng cách nào)”, 从来 thường đi với phủ định: 从来不/没…
他从来没来过中国。Tā cónglái méi lái guò Zhōngguó. (Anh ấy chưa bao giờ đến Trung Quốc.)
Chú ý: 不 nên dùng 从来 một mình ở chỗ cần chỉ điểm bắt đầu; ví dụ 从来起 là sai.
3) 放 ở giữa các thành phần
Khi dùng 从 A 到 B, A và B phải là mốc hợp lý (thời gian, địa điểm, mức độ). Ví dụ 从他到我 không tự nhiên trừ khi nói “từ anh ta đến tôi” về phạm vi nào đó.
4) 从 + động từ
Một số động từ ghép với 从 tạo thành động từ kép như 从事、从缺、从命… cần học theo từng cụm, không phải mọi động từ đều kết hợp thông thường.
5) Trật tự từ
Với cụm 从 + 时间 + 起, thường đặt phía đầu câu hoặc sau chủ ngữ:
从下个月起,我们涨工资。/ 我们从下个月起涨工资。
5) Rất nhiều ví dụ (kèm phiên âm & dịch tiếng Việt)
Tôi chia theo chủ đề để dễ học.
Chỉ điểm bắt đầu — địa điểm/ thời gian
我从家里出发去公司。
Wǒ cóng jiālǐ chūfā qù gōngsī.
Tôi xuất phát từ nhà đi đến công ty.
火车从北京发往上海。
Huǒchē cóng Běijīng fāwǎng Shànghǎi.
Tàu đi từ Bắc Kinh tới Thượng Hải.
我们从八点上班。
Wǒmen cóng bā diǎn shàngbān.
Chúng tôi bắt đầu đi làm từ 8 giờ.
从昨天开始,他们在讨论这个问题。
Cóng zuótiān kāishǐ, tāmen zài tǎolùn zhège wèntí.
Kể từ hôm qua, họ đang thảo luận vấn đề này.
我从六月到九月都在实习。
Wǒ cóng liù yuè dào jiǔ yuè dōu zài shíxí.
Tôi thực tập từ tháng 6 đến tháng 9.
Xét từ góc độ / lập luận
从技术上说,这个方法更稳妥。
Cóng jìshù shàng shuō, zhège fāngfǎ gèng wěntuǒ.
Về mặt kỹ thuật mà nói, phương pháp này an toàn hơn.
从历史来看,这种做法并不新鲜。
Cóng lìshǐ lái kàn, zhè zhǒng zuòfǎ bìng bù xīnxiān.
Nhìn từ lịch sử thì cách làm này không mới.
从数据上看,销量下降了。
Cóng shùjù shàng kàn, xiāoliàng xiàjiàng le.
Xét theo dữ liệu thì doanh số đã giảm.
Phạm vi / quá trình (从…到…)
从早到晚,他都在图书馆学习。
Cóng zǎo dào wǎn, tā dōu zài túshūguǎn xuéxí.
Từ sáng đến tối, anh ấy đều học ở thư viện.
从零开始学一门语言很难。
Cóng líng kāishǐ xué yì mén yǔyán hěn nán.
Học một ngôn ngữ từ con số 0 là rất khó.
从简单到复杂,问题逐步增加。
Cóng jiǎndān dào fùzá, wèntí zhúbù zēngjiā.
Từ đơn giản đến phức tạp, vấn đề tăng dần.
从而 — nhân quả
他的意见被采纳,从而项目顺利推进。
Tā de yìjiàn bèi cǎinà, cóng’ér xiàngmù shùnlì tuījìn.
Ý kiến của anh ấy được chấp nhận, nhờ đó dự án tiến triển suôn sẻ.
我们减少成本,从而提高利润。
Wǒmen jiǎnshǎo chéngběn, cóng’ér tígāo lìrùn.
Chúng tôi giảm chi phí, từ đó tăng lợi nhuận.
从…起 / 自…起 — bắt đầu từ
从今年起,公司实行五天工作制。
Cóng jīnnián qǐ, gōngsī shíxíng wǔ tiān gōngzuò zhì.
Kể từ năm nay, công ty thực hiện chế độ làm việc 5 ngày.
自去年起,他就不再喝咖啡了。
Zì qùnián qǐ, tā jiù bú zài hē kāfēi le.
Từ năm ngoái, anh ấy không còn uống cà phê nữa.
从事 / 从…着手 / 从…出发
她从事媒体工作已经十年了。
Tā cóngshì méitǐ gōngzuò yǐjīng shí nián le.
Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực truyền thông 10 năm.
我们应该从实际问题着手解决。
Wǒmen yīnggāi cóng shíjì wèntí zhuóshǒu jiějué.
Chúng ta nên bắt tay giải quyết từ vấn đề thực tế.
从这个角度出发,计划需要调整。
Cóng zhège jiǎodù chūfā, jìhuà xūyào tiáozhěng.
Bắt đầu từ góc độ này, kế hoạch cần điều chỉnh.
从来 + phủ định (nhấn mạnh “chưa từng / chưa bao giờ”)
他从来没有迟到过。
Tā cónglái méiyǒu chídào guò.
Anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
我从来不吃辣。
Wǒ cónglái bù chī là.
Tôi từ trước đến nay không ăn cay.
Các ví dụ phong phú khác
从长远来看,我们要投资教育。
Cóng chángyuǎn lái kàn, wǒmen yào tóuzī jiàoyù.
Nhìn về lâu dài, chúng ta cần đầu tư vào giáo dục.
你应该从错误中吸取教训。
Nǐ yīnggāi cóng cuòwù zhōng xīqǔ jiàoxùn.
Bạn nên rút bài học từ những sai lầm.
从一方面来看,他很聪明;从另一方面,他太自信了。
Cóng yì fāngmiàn lái kàn, tā hěn cōngmíng; cóng lìng yì fāngmiàn, tā tài zìxìn le.
Xét về mặt này thì anh ấy rất thông minh; xét về mặt khác thì anh ấy quá tự tin.
从公司制度来看,这样的行为是不允许的。
Cóng gōngsī zhìdù lái kàn, zhèyàng de xíngwéi shì bù yǔnxǔ de.
Xét theo quy định công ty thì hành vi này là không được phép.
我们可以从最简单的问题开始。
Wǒmen kěyǐ cóng zuì jiǎndān de wèntí kāishǐ.
Chúng ta có thể bắt đầu từ vấn đề đơn giản nhất.
从安全角度出发,这个方案更可取。
Cóng ānquán jiǎodù chūfā, zhège fāng’àn gèng kěqǔ.
Bắt đầu từ góc độ an toàn, phương án này đáng chọn hơn.
从实际情况出发,我们需要延长期限。
Cóng shíjì qíngkuàng chūfā, wǒmen xūyào yáncháng qīxiàn.
Dựa trên tình hình thực tế, chúng ta cần kéo dài thời hạn.
从这位专家的研究来看,结论比较可靠。
Cóng zhè wèi zhuānjiā de yánjiū lái kàn, jiélùn bǐjiào kěkào.
Xét theo nghiên cứu của chuyên gia này thì kết luận khá đáng tin cậy.
从现在起,你要按时交作业。
Cóng xiànzài qǐ, nǐ yào ànshí jiāo zuòyè.
Từ bây giờ, bạn phải nộp bài đúng hạn.
我们从细节上改进了产品质量。
Wǒmen cóng xìjié shàng gǎijìn le chǎnpǐn zhìliàng.
Chúng tôi đã cải thiện chất lượng sản phẩm từ các chi tiết.
他从来不说谎。
Tā cónglái bù shuōhuǎng.
Anh ấy chưa bao giờ nói dối.
从这里出发,到机场大约需要半小时。
Cóng zhèlǐ chūfā, dào jīchǎng dàyuē xūyào bàn xiǎoshí.
Khởi hành từ đây, đến sân bay khoảng nửa tiếng.
这项政策从今年六月开始实施。
Zhè xiàng zhèngcè cóng jīnnián liù yuè kāishǐ shíshī.
Chính sách này bắt đầu thực hiện từ tháng 6 năm nay.
我们从错误中学习并改进。
Wǒmen cóng cuòwù zhōng xuéxí bìng gǎijìn.
Chúng ta học hỏi và cải thiện từ lỗi lầm.
从法律角度来讲,这样做是违法的。
Cóng fǎlǜ jiǎodù lái jiǎng, zhèyàng zuò shì wéi fǎ de.
Nói từ góc độ pháp luật thì làm như vậy là vi phạm pháp luật.
从这本书里,你可以学到很多知识。
Cóng zhè běn shū lǐ, nǐ kěyǐ xué dào hěn duō zhīshì.
Từ cuốn sách này, bạn có thể học được nhiều kiến thức.
从科学实验来看,这个假设被证实了。
Cóng kēxué shíyàn lái kàn, zhège jiǎshè bèi zhèngshí le.
Theo thí nghiệm khoa học, giả thuyết này đã được chứng minh.
她从上午一直工作到晚上。
Tā cóng shàngwǔ yīzhí gōngzuò dào wǎnshàng.
Cô ấy làm việc từ sáng đến tối.
从外表看,他看起来很年轻。
Cóng wàibiǎo kàn, tā kàn qǐlái hěn niánqīng.
Nhìn vẻ bề ngoài, anh ấy trông rất trẻ.
我们从实际出发,制定了新的方案。
Wǒmen cóng shíjì chūfā, zhìdìng le xīn de fāng’àn.
Chúng tôi dựa trên thực tế mà đề ra phương án mới.
6) Bài tập ngắn (luyện tập — bạn tự viết rồi gửi để tôi sửa)
Hãy chuyển các câu sau sang tiếng Trung dùng 从:
Từ tuần tới, tôi sẽ học tiếng Trung mỗi ngày.
Xét về chi phí, phương án B rẻ hơn.
Từ sáng đến chiều, họ làm việc không nghỉ.
Bạn nên rút kinh nghiệm từ sai lầm này.
Anh ấy chưa bao giờ đi nước ngoài.
(Tôi sẽ sửa và cho phiên âm + dịch nếu bạn gửi đáp án.)
7) Những lỗi hay gặp tóm tắt
Dùng 从来 mà không kèm phủ định khi muốn nói “từ trước tới nay” (VD: 他从来来过 → sai).
Nhầm lẫn 从…到… với 从来 (ví dụ dùng sai mục đích: 从来到… là sai).
Dùng 从 với động từ không phù hợp (ví dụ 从喜欢 — sai).
Không phân biệt 从 (bắt đầu/từ) và 自 (trang trọng, thường dùng trong văn viết).
8) Tổng kết ngắn
从 rất đa dụng: chỉ xuất phát (địa điểm/ thời gian), phạm vi (từ… đến…), góc nhìn (từ… mà xét), và là một phần của nhiều cấu trúc (从而、从…起、从事、从…着手…).
Học tốt từ-điểm-bắt-đầu và các cụm cố định sẽ giúp dùng từ này tự nhiên.
Luyện nhiều ví dụ chuyển đổi giữa SVO và 从…起/从…到…/从…来看 sẽ giúp bạn nhớ.
- Khái niệm chung
从 (cóng) là một giới từ rất thông dụng trong tiếng Trung. Về cơ bản nó mang nghĩa “từ (một điểm/giai đoạn/nguồn)”, dùng để chỉ xuất phát điểm về thời gian, không gian, nguyên nhân, nguồn gốc, đối tượng, phương thức, cơ sở lập luận, v.v.
Nghĩa tiếng Việt tương ứng: “từ”, “từ… tới/đến”, “từ lúc”, “bắt đầu từ”, “từ phía/quan điểm của”.
- Các chức năng chính và cấu trúc mẫu
2.1. Chỉ xuất phát về không gian (từ đâu)
Cấu trúc: 从 + 地点 + (到/向/往) + 地点2
Ví dụ:
我从学校回家。
Wǒ cóng xuéxiào huí jiā. — Tôi về nhà từ trường.
他从上海来。
Tā cóng Shànghǎi lái. — Anh ấy đến từ Thượng Hải.
我们从北京到广州要坐火车。
Wǒmen cóng Běijīng dào Guǎngzhōu yào zuò huǒchē. — Chúng tôi đi từ Bắc Kinh đến Quảng Châu bằng tàu hỏa.
Lưu ý: Khi biểu thị hướng đi, thường dùng 从…到… / 从…往… / 从…向….
2.2. Chỉ xuất phát về thời gian (từ lúc nào)
Cấu trúc: 从 + 时间点/时间段 + (起/开始/到) + …
Ví dụ:
我从八点开始上课。
Wǒ cóng bā diǎn kāishǐ shàngkè. — Tôi bắt đầu lên lớp từ 8 giờ.
从去年起,他就搬到这儿了。
Cóng qùnián qǐ, tā jiù bān dào zhèr le. — Kể từ năm ngoái, anh ấy đã chuyển đến đây.
从现在到明天,你可以找我。
Cóng xiànzài dào míngtiān, nǐ kěyǐ zhǎo wǒ. — Từ bây giờ đến ngày mai, bạn có thể tìm tôi.
2.3. Chỉ nguồn gốc / xuất xứ / nguồn cung cấp
Cấu trúc: 从 + 来源/人/机构
Ví dụ:
这本书是从图书馆借的。
Zhè běn shū shì cóng túshūguǎn jiè de. — Quyển sách này mượn từ thư viện.
我从朋友那里听说的。
Wǒ cóng péngyou nàlǐ tīngshuō de. — Tôi nghe từ bạn bè.
货物从工厂直接发出。
Huòwù cóng gōngchǎng zhíjiē fāchū. — Hàng hóa được gửi đi trực tiếp từ nhà máy.
2.4. Chỉ nguyên nhân / căn cứ / lý do (ít gặp hơn nhưng có)
Cấu trúc: 从 + 角度/原因/情况 + 来看/说/讲
Ví dụ:
从安全的角度来看,这样做不合适。
Cóng ānquán de jiǎodù lái kàn, zhèyàng zuò bù héshì. — Nhìn từ góc độ an toàn, làm như vậy không thích hợp.
从这个现象可以看出很多问题。
Cóng zhège xiànxiàng kěyǐ kàn chū hěn duō wèntí. — Từ hiện tượng này có thể thấy nhiều vấn đề.
2.5. Chỉ phương thức, cách thức (từ phương pháp nào)
Cấu trúc: 从 + 方法/角度/方面 + …
Ví dụ:
我从经验上来说,应该先准备。
Wǒ cóng jīngyàn shàng lái shuō, yīnggāi xiān zhǔnbèi. — Theo kinh nghiệm, nên chuẩn bị trước.
从技术上讲,这个方案可行。
Cóng jìshù shàng jiǎng, zhège fāng’àn kěxíng. — Về mặt kỹ thuật, phương án này khả thi.
2.6. Kết hợp với các từ chỉ bắt đầu/không ngừng: 从…起 / 从…开始 / 从…算起
Ví dụ:
从明天起,我要每天跑步。
Cóng míngtiān qǐ, wǒ yào měitiān pǎobù. — Kể từ ngày mai, tôi sẽ chạy bộ mỗi ngày.
从今年开始,公司实行新制度。
Cóng jīnnián kāishǐ, gōngsī shíxíng xīn zhìdù. — Từ năm nay trở đi, công ty thực hiện hệ thống mới.
从今天算起,三个月后交货。
Cóng jīntiān suàn qǐ, sān gè yuè hòu jiāohuò. — Tính từ hôm nay, giao hàng sau ba tháng.
2.7. Kết hợp trong các cấu trúc so sánh / lập luận: 从…来看 / 从…说 / 从…而…
Ví dụ:
从数据来看,这个方法有效。
Cóng shùjù lái kàn, zhège fāngfǎ yǒuxiào. — Nhìn từ dữ liệu, phương pháp này hiệu quả.
从生活习惯上说,他们和我们不太一样。
Cóng shēnghuó xíguàn shang shuō, tāmen hé wǒmen bú tài yíyàng. — Nói về thói quen sinh hoạt, họ không giống chúng ta lắm.
- So sánh 从 với các từ gần nghĩa
3.1 从 vs 自 (zì)
自 thường trang trọng, dùng trong văn viết, mang nghĩa tương tự “tự/ từ”.
他自小就聪明。Tā zì xiǎo jiù cōngmíng. — Anh ấy thông minh từ nhỏ.
从 dùng phổ biến trong văn nói và viết hàng ngày.
从小到大 / 从现在起.
3.2 从 vs 由 (yóu)
由 mang sắc thái “bởi/ do (ai/ cái gì)” nhiều khi mang nét trang trọng, dùng trong văn bản chính thức: 由…负责 / 由…决定.
这项工作由经理负责。Zhè xiàng gōngzuò yóu jīnglǐ fùzé. — Công việc này do giám đốc phụ trách.
从 không thể thay thế 由 trong nhiều cấu trúc bị động/ trịnh trọng.
3.3 从…到… vs 从…起/从…开始
从…到… chỉ khoảng thời gian/không gian giữa hai điểm.
从早到晚 / 从北京到上海.
从…起/开始 nhấn mạnh bắt đầu từ một điểm thời gian: 从明天起.
3.4 从 vs 自从 (zìcóng)
自从 = “kể từ khi”, thường đứng ở đầu câu và thường đi với từ chỉ thời gian, nhấn mạnh mốc khởi đầu và tiếp diễn: 自从他走了,我们很少联系。
从 cũng có thể dùng tương tự nhưng 自从 hay đi với 了/就 + kết quả: 自从…就…
- Vị trí trong câu và quy tắc cú pháp
通常: 从 thường đứng trước vị ngữ chỉ thời gian/địa điểm/nguồn: 从 + N + ….
从 + (时间/地点/来源/角度) + (起/到/来/看/说/开始/…) + 主句
Không tách rời: Các thành phần liên quan đến 从 nên giữ gần nhau để tránh mơ hồ.
Tốt: 从上周起,我开始学习中文。Cóng shàng zhōu qǐ, wǒ kāishǐ xuéxí Zhōngwén.
Không tốt: 我从开始学习中文上周。Sai.
短语“从……起/从……开始” thường đứng đầu hoặc trước động từ chính.
- Những lỗi thường gặp và cách sửa
Nhầm lẫn vị trí thời gian
Sai: 我八点从上课开始。(trật vị trí)
Đúng: 我从八点开始上课。Wǒ cóng bā diǎn kāishǐ shàngkè.
Dùng 从 với động từ không hợp nghĩa
不要把“从”随便接在任何动词前面。Ví dụ: 我从喜欢你 是 sai; phải là 我喜欢你 hoặc 从我喜欢你来看… (nếu muốn lập luận).
Nhầm lẫn 从…到… và 从…起
从…到… 是表示区间;从…起 表示起点并持续。
Ví dụ: 从今天到下周 (khoảng thời gian) vs 从今天起 (từ hôm nay bắt đầu).
Thay thế sai bởi 自从/由
自从 + 时间 thường phải có kết quả/ tiếp diễn: 自从那以后,他很少来。Nếu dùng 从 nên cân nhắc ngữ cảnh.
- Ví dụ phong phú (40 câu kèm pinyin và dịch Việt)
我从家里出发。Wǒ cóng jiālǐ chūfā. — Tôi xuất phát từ nhà.
火车从上海开往北京。Huǒchē cóng Shànghǎi kāi wǎng Běijīng. — Tàu chạy từ Thượng Hải đến Bắc Kinh.
从明天起,我们开始放假。Cóng míngtiān qǐ, wǒmen kāishǐ fàngjià. — Kể từ ngày mai, chúng ta bắt đầu nghỉ.
这封信是从他那里寄来的。Zhè fēng xìn shì cóng tā nàlǐ jì lái de. — Thư được gửi từ anh ấy.
从经验上看,这个办法可行。Cóng jīngyàn shàng kàn, zhège bànfǎ kěxíng. — Theo kinh nghiệm, phương pháp này khả thi.
我从早到晚工作。Wǒ cóng zǎo dào wǎn gōngzuò. — Tôi làm việc từ sáng đến tối.
从现在开始,你每天练习汉字。Cóng xiànzài kāishǐ, nǐ měitiān liànxí Hànzì. — Từ giờ bắt đầu, bạn luyện chữ Hán mỗi ngày.
这台机器从工厂直接发货。Zhè tái jīqì cóng gōngchǎng zhíjiē fāhuò. — Máy móc này được gửi trực tiếp từ nhà máy.
从他的态度可以看出他不高兴。Cóng tā de tàidù kěyǐ kàn chū tā bù gāoxìng. — Từ thái độ của anh ấy có thể thấy anh ấy không vui.
我从没去过那座城市。Wǒ cóng méi qù guò nà zuò chéngshì. — Tôi chưa bao giờ đến thành phố đó.
从这张图表来看,销量在增加。Cóng zhè zhāng túbiǎo lái kàn, xiāoliàng zài zēngjiā. — Nhìn từ biểu đồ này, doanh số đang tăng.
我们从公司出发,坐地铁去会场。Wǒmen cóng gōngsī chūfā, zuò dìtiě qù huìchǎng. — Chúng tôi khởi hành từ công ty, đi tàu điện đến hội trường.
从小到大,他一直住在这里。Cóng xiǎo dào dà, tā yīzhí zhù zài zhèlǐ. — Từ nhỏ đến lớn, anh ấy luôn sống ở đây.
邮件从昨天就已经发出。Yóujiàn cóng zuótiān jiù yǐjīng fā chū. — Thư đã được gửi từ hôm qua.
从我个人的角度来说,我支持这个决定。Cóng wǒ gèrén de jiǎodù lái shuō, wǒ zhīchí zhège juédìng. — Theo quan điểm cá nhân tôi, tôi ủng hộ quyết định này.
从那以后,他就搬走了。Cóng nà yǐhòu, tā jiù bān zǒu le. — Kể từ đó, anh ấy đã chuyển đi.
你可以从网页上下载资料。Nǐ kěyǐ cóng wǎngyè shàng xiàzài zīliào. — Bạn có thể tải tài liệu từ trang web.
从统计数据看,问题很严重。Cóng tǒngjì shùjù kàn, wèntí hěn yánzhòng. — Nhìn từ số liệu thống kê, vấn đề rất nghiêm trọng.
我们从这条路走过去。Wǒmen cóng zhè tiáo lù zǒu guòqù. — Chúng tôi đi qua con đường này.
从现在到月底,有许多任务。Cóng xiànzài dào yuèdǐ, yǒu xǔduō rènwu. — Từ bây giờ đến cuối tháng có nhiều nhiệm vụ.
他的话从何而来,我不清楚。Tā de huà cóng hé ér lái, wǒ bù qīngchu. — Lời anh ấy từ đâu ra tôi không rõ.
从文件上可见,这项工程已批准。Cóng wénjiàn shàng kějiàn, zhè xiàng gōngchéng yǐ pīzhǔn. — Từ tài liệu có thể thấy dự án này đã được phê duyệt.
自从那次事故以来,他很小心。Zìcóng nà cì shìgù yǐlái, tā hěn xiǎoxīn. — Kể từ vụ tai nạn đó, anh ấy rất cẩn thận. (chú thích: 自从 dùng cùng)
从技术角度看,这个设计有缺陷。Cóng jìshù jiǎodù kàn, zhège shèjì yǒu quēxiàn. — Về mặt kỹ thuật, thiết kế này có khuyết điểm.
我从图书馆借了三本书。Wǒ cóng túshūguǎn jiè le sān běn shū. — Tôi mượn ba quyển sách từ thư viện.
从他的口气可以听出他很生气。Cóng tā de kǒuqì kěyǐ tīng chū tā hěn shēngqì. — Từ giọng điệu của anh ấy nghe ra là anh ấy rất giận.
从数学上讲,这个结论是正确的。Cóng shùxué shang jiǎng, zhège jiélùn shì zhèngquè de. — Về mặt toán học, kết luận này là chính xác.
我们从窗户看外面的风景。Wǒmen cóng chuānghù kàn wàimiàn de fēngjǐng. — Chúng tôi nhìn phong cảnh bên ngoài từ cửa sổ.
从哪里可以买到这种药?Cóng nǎlǐ kěyǐ mǎi dào zhè zhǒng yào? — Ở đâu có thể mua được loại thuốc này?
从他的话可以看出他很有经验。Cóng tā de huà kěyǐ kàn chū tā hěn yǒu jīngyàn. — Từ lời anh ấy có thể thấy anh ấy rất có kinh nghiệm.
从今天起,我们要节约用电。Cóng jīntiān qǐ, wǒmen yào jiéyuē yòng diàn. — Kể từ hôm nay, chúng ta phải tiết kiệm điện.
这台车是从国外进口的。Zhè tái chē shì cóng guówài jìnkǒu de. — Chiếc xe này nhập khẩu từ nước ngoài.
从实际情况看,这个计划难以实现。Cóng shíjì qíngkuàng kàn, zhège jìhuà nányǐ shíxiàn. — Nhìn từ thực tế, kế hoạch này khó thực hiện.
你可以从这里下载应用程序。Nǐ kěyǐ cóng zhèlǐ xiàzài yìngyòng chéngxù. — Bạn có thể tải ứng dụng từ đây.
从我的角度出发,我不同意这个建议。Cóng wǒ de jiǎodù chūfā, wǒ bù tóngyì zhège jiànyì. — Xuất phát từ góc độ của tôi, tôi không đồng ý đề nghị này.
从心理学上说,人们需要安全感。Cóng xīnlǐxué shang shuō, rénmen xūyào ānquángǎn. — Nói về mặt tâm lý học, con người cần cảm giác an toàn.
从那以后,这家公司发展很快。Cóng nà yǐhòu, zhè jiā gōngsī fāzhǎn hěn kuài. — Kể từ đó, công ty này phát triển rất nhanh.
我们从不同角度来讨论这个问题。Wǒmen cóng bùtóng jiǎodù lái tǎolùn zhège wèntí. — Chúng ta bàn luận vấn đề này từ nhiều góc độ khác nhau.
从表面看,这很简单,但实际上不然。Cóng biǎomiàn kàn, zhè hěn jiǎndān, dàn shíjì shang bùrán. — Nhìn bề ngoài thì đơn giản, nhưng thực tế không phải vậy.
从统计上来看,这个比例在上升。Cóng tǒngjì shàng lái kàn, zhège bǐlì zài shàngshēng. — Theo thống kê, tỷ lệ này đang tăng.
- Bài tập thực hành (10 câu) — điền/viết lại câu
Hãy dùng 从 để hoàn chỉnh các câu sau (viết bằng tiếng Trung):
_ 明天起,我每天跑步。
我们_图书馆借了很多书。
这条路学校超市很方便。 (dùng 从…到…)
_技术上讲,这个方案更好。
他_去年搬到上海。
请把文件_经理签字后发出去。 (dùng 从 để chỉ nguồn/ nơi nhận?)
_我的角度来看,这个决定不合理。
我_早到晚都在忙。
邮件_昨天就发出去了。
你可以_网站下载说明书。
Đáp án tham khảo
从明天起,我每天跑步。Cóng míngtiān qǐ, wǒ měitiān pǎobù.
我们从图书馆借了很多书。Wǒmen cóng túshūguǎn jiè le hěn duō shū.
这条路从学校到超市很方便。Zhè tiáo lù cóng xuéxiào dào chāoshì hěn fāngbiàn.
从技术上讲,这个方案更好。Cóng jìshù shàng jiǎng, zhège fāng’àn gèng hǎo.
他从去年搬到上海。Tā cóng qùnián bān dào Shànghǎi.
请把文件从经理签字后发出去。Qǐng bǎ wénjiàn cóng jīnglǐ qiānzì hòu fā chūqù.
(có thể sửa lại để tự nhiên: 请经理签字后把文件发出去。)
从我的角度来看,这个决定不合理。Cóng wǒ de jiǎodù lái kàn, zhège juédìng bù hélǐ.
我从早到晚都在忙。Wǒ cóng zǎo dào wǎn dōu zài máng.
邮件从昨天就发出去了。Yóujiàn cóng zuótiān jiù fā chū qù le.
你可以从网站下载说明书。Nǐ kěyǐ cóng wǎngzhàn xiàzài shuōmíngshū.
- Mẹo ghi nhớ & chiến lược học
Hãy nhớ các nghãi chính: không gian (từ đâu), thời gian (từ khi nào), nguồn (từ ai/ở đâu), góc độ/ phương thức (từ…来看/上).
Phân biệt với 自从/由/自: tự luyện bằng cách thay thế và nghe xem câu nào tự nhiên hơn.
Luyện tập theo mẫu: viết 10 câu mỗi loại (từ địa điểm, thời gian, nguồn, góc độ).
Chú ý vị trí: 从 thường đứng ngay trước NP chỉ mốc (thời gian/địa điểm/nguồn), tránh tách rời.
Đọc nhiều ví dụ thực tế: báo chí, văn bản hướng dẫn, hội thoại — chú ý các cụm như 从…到…, 从…起, 从…来看.
- Kết luận ngắn gọn
从 là giới từ đa năng: chỉ xuất phát điểm về không gian, thời gian, nguồn gốc, nguyên nhân/phương thức, v.v.
Cấu trúc: 从 + (时间/地点/来源/角度) + (起/到/来/看/说/开始/…) + 主句.
Lưu ý: phân biệt với 自从/由/自, đặt đúng vị trí và dùng với danh từ cụ thể khi cần.
- Tổng quan: 从 là gì?
从 (cóng) là một giới từ/giới từ chỉ điểm xuất phát trong tiếng Trung. Nghĩa cơ bản nhất là “từ” (from) — chỉ nguồn gốc, điểm bắt đầu về nơi chốn hoặc mốc thời gian bắt đầu; ngoài ra 从 còn tham gia trong nhiều cấu trúc liên kết, thành ngữ ngữ pháp (ví dụ 从…到…, 从…起…, 从…来看…, 从…中…) với những nghĩa mở rộng như “từ… mà thấy”, “từ… mà nhận” v.v.
- Những cách dùng chính (mỗi cách kèm cấu trúc, giải thích và ví dụ)
2.1. Chỉ điểm xuất phát về nơi chốn (from — địa điểm bắt đầu)
Cấu trúc: 从 + 地点 + V + …
Ý nghĩa: biểu thị nơi phát xuất, nơi bắt đầu một chuyển động hoặc nguồn gốc vật/người.
Ví dụ:
我从学校走回家。
Wǒ cóng xuéxiào zǒu huí jiā.
Tôi đi bộ về nhà từ trường.
火车从北京出发。
Huǒchē cóng Běijīng chūfā.
Xe lửa khởi hành từ Bắc Kinh.
这个包裹从上海寄来。
Zhège bāoguǒ cóng Shànghǎi jì lái.
Gói hàng này được gửi từ Thượng Hải.
Lưu ý: khi đề cập điểm đến thường dùng kết hợp 从…到… (xem phần 2.3).
2.2. Chỉ mốc thời gian bắt đầu (from — thời điểm bắt đầu)
Cấu trúc: 从 + 时间点 + …
Ý nghĩa: biểu thị mốc bắt đầu cho một hành động/trạng thái kéo dài về sau.
Ví dụ:
我从今年开始学汉语。
Wǒ cóng jīnnián kāishǐ xué Hànyǔ.
Tôi bắt đầu học tiếng Hoa từ năm nay.
他从三岁就会弹钢琴了。
Tā cóng sān suì jiù huì tán gāngqín le.
Anh ấy đã biết chơi piano từ lúc ba tuổi.
从今天起,我们要节约用电。
Cóng jīntiān qǐ, wǒmen yào jiéyuē yòng diàn.
Kể từ hôm nay, chúng ta phải tiết kiệm điện.
Ghi chú: Khi nhấn mạnh “kể từ” + hành động tiếp tục → dùng 从…起 / 从…开始.
2.3. 从…到… / 从…起…到… (from… to… — từ … đến …)
Cấu trúc: 从 + A + 到 + B (địa điểm/ thời gian)
Ý nghĩa: chỉ phạm vi, khoảng cách thời gian hoặc không gian.
Ví dụ:
会议从早上九点到中午十二点。
Huìyì cóng zǎoshang jiǔ diǎn dào zhōngwǔ shí’èr diǎn.
Cuộc họp từ 9 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
他从家里到公司要开一个小时。
Tā cóng jiā lǐ dào gōngsī yào kāi yí ge xiǎoshí.
Từ nhà đến công ty anh ấy phải lái xe một giờ.
学期从九月到六月。
Xuéqī cóng jiǔyuè dào liùyuè.
Học kỳ kéo từ tháng 9 tới tháng 6.
2.4. Chỉ nguồn gốc thông tin / nguồn nhận thức (from — source of information / from someone)
Cấu trúc: 从 + 人 / 从 + 来源 + V
Ý nghĩa: chỉ nơi nhận thông tin, nguồn học được điều gì đó.
Ví dụ:
我从老师那里知道这件事。
Wǒ cóng lǎoshī nàlǐ zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi biết chuyện này từ giáo viên.
这条新闻从网上传出来的。
Zhè tiáo xīnwén cóng wǎngshàng chuán chūlái de.
Tin này được lan truyền từ trên mạng.
我从他的表情看出他很累。
Wǒ cóng tā de biǎoqíng kàn chū tā hěn lèi.
Tôi nhìn từ nét mặt anh ấy thấy anh ấy rất mệt.
(xem thêm mục 2.8 “从…看出”)
2.5. 与 “从” 连用表示“通过/借助” (through / by means of)
Trong một số ngữ cảnh, 从 có nghĩa tương tự “thông qua / bằng cách” — thường đi với 动词 như 得到、学习、获得、受益等.
Ví dụ:
我从这个项目学到了很多经验。
Wǒ cóng zhège xiàngmù xué dào le hěn duō jīngyàn.
Tôi học được nhiều kinh nghiệm từ dự án này.
他从失败中吸取教训。
Tā cóng shībài zhōng xīqǔ jiàoxùn.
Anh ấy rút kinh nghiệm từ thất bại.
2.6. “从…起 / 从…开始” (since / starting from)
Cấu trúc: 从 + 时间 + 起 / 从 + 时间 + 开始
Ý nghĩa: nhấn mạnh mốc bắt đầu và hành động/trạng thái kéo dài sau đó.
Ví dụ:
我们从明天起停止招生。
Wǒmen cóng míngtiān qǐ tíngzhǐ zhāoshēng.
Chúng tôi sẽ ngưng tuyển sinh bắt đầu từ ngày mai.
他从去年开始学会了开车。
Tā cóng qùnián kāishǐ xuéhuì le kāichē.
Anh ấy bắt đầu biết lái xe từ năm ngoái.
2.7. “从来” 与 从 的区别(从来 = always / never)
从来 (cónglái) là một trạng từ thường đứng trước động từ và dùng với 否定 để diễn tả “chưa từng/ chưa bao giờ”, hoặc không mang phủ định để biểu thị “từ trước đến nay (luôn luôn)”. 从来 là một từ cố định, không phải cấu trúc 从 + ….
Ví dụ:
我从来没见过他。
Wǒ cónglái méi jiànguò tā.
Tôi chưa từng gặp anh ấy.
他从来不迟到。
Tā cónglái bù chídào.
Anh ấy từ trước đến nay không bao giờ đến muộn.
Lưu ý: 不要把“从来”误用为“从 来”.
2.8. “从…来看 / 从…可以看出 / 从…看来” (judging from / based on)
Dùng để nêu căn cứ, quan sát, suy luận — nghĩa “theo… mà thấy”.
Ví dụ:
从材料来看,这个项目很有前景。
Cóng cáiliào lái kàn, zhège xiàngmù hěn yǒu qiánjǐng.
Nhìn từ tài liệu thì dự án này rất có triển vọng.
从他的态度可以看出他不高兴。
Cóng tā de tàidù kěyǐ kàn chū tā bù gāoxìng.
Có thể thấy từ thái độ của anh ấy rằng anh ấy không vui.
2.9. “从…中” (from among / from within)
Thường dùng kèm danh từ “中” để chỉ rút ra, chọn lọc, học hỏi từ một tập hợp.
Ví dụ:
我从错误中学到了很多。
Wǒ cóng cuòwù zhōng xué dào le hěn duō.
Tôi rút ra được nhiều từ những sai lầm.
从这几个人中挑一个。
Cóng zhè jǐ ge rén zhōng tiāo yí ge.
Chọn một người trong số những người này.
2.10. 与 “自 (zì)” 的比较(从 vs 自)
“自”比“从”正式,多见于书面语、成语或固定搭配(如 自从、 自…以来)。在日常口语中从常用且更口语化;而自/自从在书面或强调“自…以来”时常见。
例:
从去年起 → 口语/常用
自从去年以来 → 偏书面,较正式
- Cú pháp, vị trí và lưu ý ngữ pháp chi tiết
从通常置于句首或动词前作介词短语,表地点/时间/来源:
从 + 地点/时间 + (开始) + …
从 + 名词 + V
如果跟“到/而/起/来/中”等连用则构成短语:
从…到…(范围)
从…起 / 从…开始(时间起点)
从…来看 / 从…可以看出(推断依据)
从…中(从…中 + V + O 表示“从…中得到/学到/挑选”)
与否定词结合:从 本身没有否定意义,但可与否定结构一起使用(如:从来没…)。
从来 + 没/不 + V (注意从来是一个固定副词)
当表示动作起点时,主语常与从所指的对象相关联:
他从晚上九点开始工作。 → 表示工作开始时间。
从 + 被动:通常不直接用“从”来表示被动的“由谁做”;在被动句中更常用“被/由”。但可以说 “这信息是从他那里传出来的” 表示来源,而不是传统被动结构。
- Các lỗi phổ biến và cách sửa
错误用法:把“从来”当成“从 来”拆开
错: 他从 来 很忙。
正: 他从来很忙。 / 他从来不迟到。
把“从”用在不表示起点/来源的地方
错: 我从他喜欢。
正: 我喜欢他。 或 我从他那里听说了这件事。
把“从”与“自”混用不注意书面/口语差别
口语: 从去年开始我学中文。
书面: 自去年以来,我一直在学习中文。
在需要明确“范围”时忘用到…
错: 会议从早上九点。
正: 会议从早上九点到十一点。
- Nhiều ví dụ minh hoạ (30 câu) — mỗi câu có pinyin và dịch tiếng Việt
我从家里出发去公司。
Wǒ cóng jiā lǐ chūfā qù gōngsī.
Tôi rời nhà đi đến công ty.
火车从北京到上海要四个小时。
Huǒchē cóng Běijīng dào Shànghǎi yào sì ge xiǎoshí.
Tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải mất bốn giờ.
会议从九点开始。
Huìyì cóng jiǔ diǎn kāishǐ.
Cuộc họp bắt đầu từ 9 giờ.
我从小就喜欢看书。
Wǒ cóng xiǎo jiù xǐhuan kàn shū.
Tôi thích đọc sách từ nhỏ.
这封信是从校长办公室寄来的。
Zhè fēng xìn shì cóng xiàozhǎng bàngōngshì jì lái de.
Bức thư này được gửi từ văn phòng hiệu trưởng.
从这些数据可以看出市场正在增长。
Cóng zhèxiē shùjù kěyǐ kàn chū shìchǎng zhèngzài zēngzhǎng.
Từ những số liệu này có thể thấy thị trường đang tăng trưởng.
我从错误中学到了宝贵的经验。
Wǒ cóng cuòwù zhōng xué dào le bǎoguì de jīngyàn.
Tôi học được kinh nghiệm quý báu từ những sai lầm.
从现在起,我们要按新规定办事。
Cóng xiànzài qǐ, wǒmen yào àn xīn guīdìng bànshì.
Kể từ bây giờ, chúng ta phải làm theo quy định mới.
你从哪儿来?
Nǐ cóng nǎr lái?
Bạn đến từ đâu?
老师从学生那里收集了意见。
Lǎoshī cóng xuéshēng nàlǐ shōují le yìjiàn.
Giáo viên thu thập ý kiến từ học sinh.
他从窗户跳了下去。
Tā cóng chuānghù tiào le xiàqù.
Anh ấy nhảy xuống từ cửa sổ.
这个故事从一个真实事件发展而来。
Zhège gùshi cóng yí ge zhēnshí shìjiàn fāzhǎn ér lái.
Câu chuyện này phát triển từ một sự kiện có thật.
我们从去年就认识了。
Wǒmen cóng qùnián jiù rènshì le.
Chúng tôi đã quen nhau từ năm ngoái.
从他的表情来看,他很生气。
Cóng tā de biǎoqíng lái kàn, tā hěn shēngqì.
Nhìn từ nét mặt anh ấy, anh ấy rất tức giận.
她从公司拿了一些资料。
Tā cóng gōngsī ná le yìxiē zīliào.
Cô ấy lấy một ít tài liệu từ công ty.
报告从多个角度分析了问题。
Bàogào cóng duō gè jiǎodù fēnxī le wèntí.
Báo cáo phân tích vấn đề từ nhiều góc độ.
我从没见过这么大的鱼。
Wǒ cóng méi jiànguò zhème dà de yú.
Tôi chưa từng thấy con cá to như vậy.
他每天从早上六点开始跑步。
Tā měitiān cóng zǎoshang liù diǎn kāishǐ pǎobù.
Hàng ngày anh ấy bắt đầu chạy từ 6 giờ sáng.
她从父母那里继承了一套房子。
Tā cóng fùmǔ nàlǐ jìchéng le yì tào fángzi.
Cô ấy thừa hưởng một căn nhà từ cha mẹ.
从图中我们可以看到……
Cóng tú zhōng wǒmen kěyǐ kàn dào…
Từ hình ảnh chúng ta có thể nhìn thấy…
公司从下个月起实行新的考勤制度。
Gōngsī cóng xià gè yuè qǐ shíxíng xīn de kǎoqín zhìdù.
Công ty sẽ thực hiện chế độ chấm công mới bắt đầu từ tháng tới.
他从未放弃努力。
Tā cóng wèi fàngqì nǔlì.
Anh ấy chưa từng từ bỏ nỗ lực. (书面语)
我们通过调查从客户那里得到反馈。
Wǒmen tōngguò diàochá cóng kèhù nàlǐ dédào fǎnkuì.
Chúng tôi thu nhận phản hồi từ khách hàng thông qua khảo sát.
这条路从河边经过。
Zhè tiáo lù cóng hé biān jīngguò.
Con đường này đi qua ven sông.
从今天开始,我要早睡早起。
Cóng jīntiān kāishǐ, wǒ yào zǎo shuì zǎo qǐ.
Kể từ hôm nay, tôi sẽ ngủ sớm và dậy sớm.
老板从员工的表现里选了三个人。
Lǎobǎn cóng yuángōng de biǎoxiàn lǐ xuǎn le sān ge rén.
Sếp chọn ba người từ thành tích của nhân viên.
这本书从头到尾都很有趣。
Zhè běn shū cóng tóu dào wěi dōu hěn yǒuqù.
Quyển sách này thú vị từ đầu đến cuối.
我是从朋友那里听说这个消息的。
Wǒ shì cóng péngyǒu nàlǐ tīng shuō zhège xiāoxi de.
Tôi nghe tin này từ bạn bè.
从历史的角度看,这个决定很重要。
Cóng lìshǐ de jiǎodù kàn, zhège juédìng hěn zhòngyào.
Nhìn từ góc độ lịch sử, quyết định này rất quan trọng.
他从不迟到。
Tā cóng bù chídào.
Anh ấy không bao giờ đến muộn. (固定搭配,从不 = never)
- Bài tập ngắn (tự làm) — nếu cần, mình sẽ gửi đáp án
把下列句子改写为含“从…到…”的句子:
a) 我们暑假开始上班,时间是七月一日到八月三十一日。
b) 火车要三个小时从广州到深圳。(hãy viết lại cho hợp lí)
用“从…起/从…开始”改写下列句子:
a) 明天开始,我每天学一个小时中文。
b) 他去年上班到现在已经三年了。(改成从…起)
翻译成中文(用从):
a) I received this information from my colleague.
b) From the chart, we can see the sales increased.
(Mình sẽ gửi đáp án nếu bạn muốn.)
- Tóm tắt nhanh (cheat-sheet)
从 + 地点/时间: chỉ điểm xuất phát (from).
从…到…: chỉ phạm vi / khoảng (from … to …).
从…起 / 从…开始: kể từ, từ lúc bắt đầu.
从…来看 / 从…可以看出: căn cứ vào … mà suy luận.
从…中: rút ra/ chọn lọc từ một tập hợp.
从来: là một từ cố định (thường kết hợp với phủ định để nói “chưa từng”).
- Tổng quan ngắn
从 thường được dịch là “từ” (chỉ nguồn gốc, xuất phát, điểm bắt đầu về không gian, thời gian, nguyên nhân, góc nhìn…). Nó là giới từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, chỉ điểm khởi đầu hay nguồn của một hành động, trạng thái hoặc quan hệ. Tùy ngữ cảnh có nhiều cách dịch khác nhau như “từ”, “từ… đến…”, “từ… mà…”, “từ… nhìn”…
- Các chức năng chính và cấu trúc kèm ví dụ
A. Chỉ nguồn gốc, xuất phát nơi chốn (from — place)
Cấu trúc: 从 + địa điểm + (来/去/搬/带/送/走/出发/返回/。。。)
Ví dụ:
我从北京来。
Wǒ cóng Běijīng lái.
Tôi đến từ Bắc Kinh.
他从家里出发去上班。
Tā cóng jiālǐ chūfā qù shàngbān.
Anh ấy xuất phát từ nhà đi làm.
我从超市买了很多菜回家。
Wǒ cóng chāoshì mǎi le hěn duō cài huí jiā.
Tôi mua rất nhiều đồ ở siêu thị rồi về nhà.
(lưu ý: 从+地点+V 表示在该地点发生动作)
B. Chỉ thời điểm bắt đầu (from — time; bắt đầu từ)
Cấu trúc: 从 + 时间 + 起/开始/算起/。。。
Ví dụ:
- 我从九点开始上课。
Wǒ cóng jiǔ diǎn kāishǐ shàngkè.
Tôi bắt đầu học từ 9 giờ.
公司从下个月起实行新制度。
Gōngsī cóng xià gè yuè qǐ shíxíng xīn zhìdù.
Công ty sẽ thực hiện chế độ mới bắt đầu từ tháng sau.
他从2010年起在这家公司工作。
Tā cóng 2010 nián qǐ zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.
Từ năm 2010 anh ấy đã làm ở công ty này.
C. Chỉ phạm vi / khoảng (từ … đến …) — 起点到终点
Cấu trúc: 从 + A + 到/至 + B hoặc 从…起…到/至…
Ví dụ:
- 我们从上海到广州坐了十个小时的火车。
Wǒmen cóng Shànghǎi dào Guǎngzhōu zuò le shí gè xiǎoshí de huǒchē.
Chúng tôi đi tàu từ Thượng Hải đến Quảng Châu mất 10 tiếng.
会议时间是从下午两点到四点。
Huìyì shíjiān shì cóng xiàwǔ liǎng diǎn dào sì diǎn.
Thời gian họp là từ 2 giờ đến 4 giờ chiều.
D. Chỉ nguồn/đối tượng lấy ra (from among / from among something)
Cấu trúc: 从 + X + 中 + V hoặc 从 + X + (里/内) + V
Ví dụ:
- 他从箱子里拿出一本书。
Tā cóng xiāngzi lǐ ná chū yì běn shū.
Anh ấy lấy một cuốn sách ra từ trong chiếc hộp.
我们要从这些候选人中选出最合适的。
Wǒmen yào cóng zhèxiē hòuxuǎnrén zhōng xuǎn chū zuì héshì de.
Chúng ta phải chọn người phù hợp nhất trong số các ứng viên này.
E. Chỉ nguyên nhân / cơ sở / căn cứ (from — reason/evidence)
Cấu trúc: 从 + 某个角度/现象/事实/证据 + 看/说/判断/推断…
Ví dụ:
- 从这个现象来看,问题很严重。
Cóng zhège xiànxiàng lái kàn, wèntí hěn yánzhòng.
Nhìn từ hiện tượng này, vấn đề rất nghiêm trọng.
从证据来看,他可能是清白的。
Cóng zhèngjù lái kàn, tā kěnéng shì qīngbái de.
Coi từ bằng chứng thì anh ta có khả năng vô tội.
F. Chỉ gốc, nền tảng (from — background / origin of an idea, habit)
Cấu trúc: 从 + 来源/背景 + 来看/说/判断
Ví dụ:
- 从文化背景来讲,他们有不同的习惯。
Cóng wénhuà bèijǐng lái jiǎng, tāmen yǒu bùtóng de xíguàn.
Nói từ góc độ bối cảnh văn hoá, họ có những thói quen khác nhau.
G. Dùng trong cụm cố định 从来 / 从此 / 从而 / 从而 (cóng’ér)
从来: thường dùng với phủ định để diễn tả “từ trước đến nay (không…)”
Ví dụ:
我从来没去过日本。
Wǒ cónglái méi qù guo Rìběn.
Tôi từ trước đến nay chưa từng đi Nhật.
从此: từ nay về sau, từ đó về sau
他走了,从此我们再也没见过他。
Tā zǒu le, cóngcǐ wǒmen zài yě méi jiàn guo tā.
Anh ấy đi rồi, từ đó về sau chúng tôi không còn gặp anh ấy nữa.
从而 / 从而 (cóng’ér): do đó, từ đó mà (thường dùng trong văn viết)
提高效率,从而节省成本。
Tígāo xiàolǜ, cóng’ér jiéshěng chéngběn.
Tăng hiệu quả, từ đó tiết kiệm chi phí.
H. Dùng trong các cấu trúc động từ phụ trợ / phrasal verb: 从…起/从…算起/从…说起
Ví dụ:
- 从今年算起,公司已经发展了十年。
Cóng jīnnián suàn qǐ, gōngsī yǐjīng fāzhǎn le shí nián.
Tính từ năm nay, công ty đã phát triển được mười năm.
从头说起,事情是这样的……
Cóng tóu shuō qǐ, shìqíng shì zhèyàng de…
Nói từ đầu thì chuyện là như thế này…
I. Kết hợp với động từ biểu thị hành động bắt đầu 从…开始 / 从…起 (start from)
Ví dụ:
- 请从第一课开始学习。
Qǐng cóng dì yī kè kāishǐ xuéxí.
Hãy học bắt đầu từ bài học thứ nhất.
我们从本周起实行新规章。
Wǒmen cóng běn zhōu qǐ shíxíng xīn guīzhāng.
Chúng tôi thực hiện quy định mới bắt đầu từ tuần này.
J. Dùng trong câu bị động / động thái liên kết (ít gặp)
Hiếm thấy 从 đứng trực tiếp với 被, nhưng có thể có các diễn đạt như 从…被…中看出/判断. Thường dùng 被 trực tiếp hơn cho thể bị động: X 被 Y V.
Ví dụ (ít dùng):
- 从他被同事称赞的表现中,可看出他的努力。
Cóng tā bèi tóngshì chēngzàn de biǎoxiàn zhōng, kě kàn chū tā de nǔlì.
Từ biểu hiện được đồng nghiệp khen ngợi có thể thấy nỗ lực của anh ấy. - Các điểm ngữ pháp quan trọng & quy tắc vị trí
从 là giới từ; luôn đứng trước danh từ/cụm danh từ chỉ điểm bắt đầu (nơi chốn, thời gian, nguồn, nền tảng…).
例: 从家里 / 从昨天 / 从这些证据 / 从文化角度
Từ chỉ thời gian theo sau 从 thường kết hợp với 起/开始/算起 để biểu thị “bắt đầu từ”. Nếu không có 起/开始, vẫn có thể dùng 从 + 时间 + 到 trong cấu trúc phạm vi thời gian.
例: 从2015年到2020年 / 从明天起 / 从现在开始
Khi biểu thị phạm vi phải có 到/至/到达 hoặc dùng cấu trúc tương đương: 从 A 到 B.
Không dùng 从 nếu động từ không biểu thị một hành động xuất phát/khởi điểm rõ ràng hoặc tân ngữ không phù hợp. Ví dụ: 我从喜欢你 là sai; phải là 我喜欢你.
从来 chỉ dùng với động từ có tính trải nghiệm/kinh nghiệm, thường đi với phủ định (从来没/从来不) để nói “từ trước đến nay (không) …”.
Khi muốn nói “bắt đầu” cho một hành động cụ thể, thường chọn 从…起/从…开始.
- Các lỗi thường gặp & lưu ý sắc thái
Nhầm lẫn 从…到… (phạm vi) và 从…开始 (bắt đầu)
错: 我从昨天开始到今天。 (không hoàn chỉnh)
正: 我从昨天到今天都很忙。 / 我从昨天开始就很忙。
Dùng 从 với động từ không hợp lý
错: 我从喜欢你。
正: 我喜欢你。
Lý do: “喜欢” không phải động từ mang nghĩa “xuất phát” hoặc “bắt đầu từ”.
从来 + 否定
正: 我从来没吃过辣椒。 (từ trước đến nay chưa từng ăn ớt)
错: 我从来吃过辣椒。 (thiếu phủ định — nghĩa thay đổi)
从…中/从…里 vs 从…出
从…中/里: lấy ra, rút ra (trong số, trong nhóm)
例: 从这些数据中可以看出…
从…出 ít dùng; thường dùng 动词+出 表示 “phát hiện ra” (看出, 听出).
从…来看/说 là cách diễn đạt mang tính nhận xét/nhìn nhận (cần dùng hợp văn cảnh; thường dùng trong văn viết/nhận xét).
- Nhiều ví dụ phân loại (có pinyin + dịch Việt)
(Tổng hợp 40 ví dụ để bạn tham khảo, phân theo chức năng)
(I) Nơi chốn / xuất phát
我从学校回家。
Wǒ cóng xuéxiào huí jiā.
Tôi từ trường về nhà.
火车从北京开往上海。
Huǒchē cóng Běijīng kāi wǎng Shànghǎi.
Tàu chạy từ Bắc Kinh tới Thượng Hải.
我们从门口进来。
Wǒmen cóng ménkǒu jìnlái.
Chúng tôi vào từ cửa.
(II) Thời gian bắt đầu
公司从今年起实行新的考勤制度。
Gōngsī cóng jīnnián qǐ shíxíng xīn de kǎoqín zhìdù.
Công ty bắt đầu áp dụng hệ thống kiểm tra chấm công mới từ năm nay.
他从两年前开始学中文。
Tā cóng liǎng nián qián kāishǐ xué Zhōngwén.
Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ hai năm trước.
我们从明天起每天早上跑步。
Wǒmen cóng míngtiān qǐ měitiān zǎoshang pǎobù.
Chúng ta từ ngày mai bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.
(III) Phạm vi (từ… đến…)
商店营业时间是从早上八点到晚上十点。
Shāngdiàn yíngyè shíjiān shì cóng zǎoshang bā diǎn dào wǎnshàng shí diǎn.
Thời gian mở cửa là từ 8h sáng đến 10h tối.
课程从基础到高级都有。
Kèchéng cóng jīchǔ dào gāojí dōu yǒu.
Khóa học có từ cơ bản đến nâng cao.
(IV) Lấy từ trong / rút ra từ
他从口袋里掏出钥匙。
Tā cóng kǒudài lǐ tāo chū yàoshi.
Anh ấy lấy chìa khóa ra từ túi.
我们从调查中发现了问题。
Wǒmen cóng diàochá zhōng fāxiàn le wèntí.
Chúng tôi phát hiện ra vấn đề từ cuộc điều tra.
(V) Nguyên nhân / căn cứ / dựa trên
从他的表情来看,他很生气。
Cóng tā de biǎoqíng lái kàn, tā hěn shēngqì.
Nhìn từ biểu cảm của anh ấy thì anh ấy rất giận.
从数据上看,这个方法有效。
Cóng shùjù shàng kàn, zhège fāngfǎ yǒuxiào.
Xét về số liệu thì phương pháp này hiệu quả.
(VI) Các cụm cố định
我从来没去过法国。
Wǒ cónglái méi qù guò Fǎguó.
Tôi từ trước đến nay chưa từng đi Pháp.
他搬走了,从此我再也没见过他。
Tā bān zǒu le, cóngcǐ wǒ zài yě méi jiàn guò tā.
Anh ấy đã chuyển đi, từ đó tôi không gặp lại anh ấy nữa.
我们要认真工作,从而提高效率。
Wǒmen yào rènzhēn gōngzuò, cóng’ér tígāo xiàolǜ.
Chúng ta phải làm việc nghiêm túc, từ đó nâng cao hiệu suất.
(VII) Dùng với động từ chỉ hành động bắt đầu / xuất phát
他从车站走了过来。
Tā cóng chēzhàn zǒu le guòlái.
Anh ấy đi từ nhà ga đến đây.
请从第一页开始读。
Qǐng cóng dì yī yè kāishǐ dú.
Hãy đọc từ trang một.
(VIII) Dùng trong văn viết / nhận xét (quan điểm)
从法律角度来看,这样的做法不合法。
Cóng fǎlǜ jiǎodù lái kàn, zhèyàng de zuòfǎ bù héfǎ.
Nhìn từ góc độ pháp luật, cách làm như vậy là không hợp pháp.
从经验上说,你应该多练习。
Cóng jīngyàn shàng shuō, nǐ yīnggāi duō liànxí.
Theo kinh nghiệm thì bạn nên luyện tập nhiều.
(IX) Một số ví dụ mở rộng, cách dùng phức hợp
从这张图可以看出市场的变化。
Cóng zhè zhāng tú kěyǐ kàn chū shìchǎng de biànhuà.
Từ bức hình này có thể thấy sự biến đổi của thị trường.
我们从小事情做起,一点一点改进。
Wǒmen cóng xiǎo shìqíng zuò qǐ, yì diǎn yì diǎn gǎijìn.
Chúng ta bắt đầu từ những việc nhỏ, cải thiện từng chút một.
从现在起,你要注意饮食。
Cóng xiànzài qǐ, nǐ yào zhùyì yǐnshí.
Từ bây giờ, bạn phải chú ý chế độ ăn.
我从不抱怨工作。
Wǒ cóng bù bàoyuàn gōngzuò.
Tôi chưa bao giờ phàn nàn về công việc.
这件事情从他嘴里听到的并不完全正确。
Zhè jiàn shìqíng cóng tā zuǐ lǐ tīngdào de bìng bù wánquán zhèngquè.
Việc này nghe từ miệng anh ấy không hoàn toàn chính xác.
我从这些失败中学到了经验。
Wǒ cóng zhèxiē shībài zhōng xué dào le jīngyàn.
Tôi học được kinh nghiệm từ những thất bại này.
请从左侧进入。
Qǐng cóng zuǒ cè jìnrù.
Xin hãy vào từ bên trái.
我们要从问题的根源去解决。
Wǒmen yào cóng wèntí de gēnyuán qù jiějué.
Chúng ta cần giải quyết từ gốc rễ của vấn đề.
从数学的角度看,这是合理的。
Cóng shùxué de jiǎodù kàn, zhè shì hélǐ de.
Xét từ góc độ toán học, điều này là hợp lý.
我从早上八点就开始工作。
Wǒ cóng zǎoshang bā diǎn jiù kāishǐ gōngzuò.
Tôi bắt đầu làm việc từ 8 giờ sáng.
他从图书馆借了一些书。
Tā cóng túshūguǎn jiè le yìxiē shū.
Anh ấy mượn một vài quyển sách từ thư viện.
- Bài tập thực hành (không bắt buộc)
Nếu bạn muốn luyện, tôi có thể soạn 20 câu bài tập điền từ/viết lại câu dùng 从 có đáp án và giải thích chi tiết. Bạn có muốn tôi tạo ngay không? (Nếu có yêu cầu, tôi sẽ làm luôn.)
- Tóm tắt ngắn gọn
从 = “từ” → chỉ điểm bắt đầu (không gian, thời gian, nguồn, căn cứ, góc nhìn).
Các mẫu thường gặp: 从…来/去; 从…起/开始; 从…到…; 从…中; 从来; 从此; 从而; 从…来看/说.
Luôn chú ý vị trí: 从 đứng trước danh từ/cụm danh từ; khi chỉ thời gian thường kết hợp với 起/开始; khi chỉ phạm vi phải có 到/至.
Tránh dùng 从 với động từ không biểu thị điểm xuất phát hoặc trạng thái bắt đầu.
- Tổng quan ngắn gọn
从 (cóng) là một giới từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Các chức năng chính:
chỉ điểm bắt đầu về thời gian (từ…/kể từ…),
chỉ điểm xuất phát về không gian (từ…/từ chỗ…),
chỉ nguồn gốc / xuất xứ (từ… mà đến / có nguồn từ…),
làm thành phần trong các cấu trúc đánh giá/quan điểm (từ… mà xem / từ… mà nói),
dùng trong các cụm động từ cố định (ví dụ: 从事、从来).
Dạng phổ biến: 从 + (thời gian/địa điểm/nguồn) + (verb / cấu trúc tiếp theo).
- Dùng 从 chỉ thời điểm bắt đầu (từ…/kể từ…)
Cấu trúc: 从 + thời điểm (mốc) + (起 / 开始 / 到) + …
Ví dụ:
从明天起,我开始锻炼。
Cóng míngtiān qǐ, wǒ kāishǐ duànliàn.
Từ ngày mai, tôi bắt đầu tập thể dục.
从2020年开始,他们就住在这里。
Cóng èr líng èr líng nián kāishǐ, tāmen jiù zhù zài zhèlǐ.
Kể từ năm 2020, họ đã sống ở đây.
从六点到八点我在图书馆。
Cóng liù diǎn dào bā diǎn wǒ zài túshūguǎn.
Từ 6 giờ đến 8 giờ tôi ở thư viện.
Lưu ý:
从 + … 起 / 开始 dùng để nhấn mốc khởi đầu; 从…到… biểu thị khoảng thời gian từ mốc này đến mốc kia.
Nếu muốn nhấn mạnh thời gian bắt đầu và còn kéo dài tới hiện nay, thường kết hợp với 以来 (yǐlái): 从 + mốc + 起/开始 + … + 以来 (nhưng hay dùng là 自从…以来, xem phần so sánh).
- Dùng 从 chỉ điểm xuất phát/điểm khởi hành (địa điểm)
Cấu trúc: 从 + địa điểm + 出发 / 离开 / 到 …
Ví dụ:
- 我们从北京出发,去上海旅游。
Wǒmen cóng Běijīng chūfā, qù Shànghǎi lǚyóu.
Chúng tôi khởi hành từ Bắc Kinh, đi du lịch Thượng Hải.
请从门口进去。
Qǐng cóng ménkǒu jìnqù.
Xin hãy vào từ cửa.
这列车从广州开往深圳。
Zhè liè chē cóng Guǎngzhōu kāi wǎng Shēnzhèn.
Chuyến tàu này chạy từ Quảng Châu đến Thâm Quyến.
Lưu ý:
Khi nói về chuyển động, 从 luôn đứng trước nơi xuất phát.
Có thể kết hợp với các động từ hướng (去、来、出发、开往、离开…).
- Dùng 从 chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân (từ… mà đến / do…)
Dùng để chỉ điểm xuất phát ý tưởng, nguồn gốc, hoặc nguyên nhân dẫn tới một kết quả.
Ví dụ:
- 这本书从日本传到中国。
Zhè běn shū cóng Rìběn chuán dào Zhōngguó.
Cuốn sách này được truyền từ Nhật Bản đến Trung Quốc.
从经验来看,他是合适的人选。
Cóng jīngyàn lái kàn, tā shì héshì de rénxuǎn.
Nhìn từ kinh nghiệm, anh ấy là ứng viên phù hợp.
从我的角度来说,这个计划不行。
Cóng wǒ de jiǎodù lái shuō, zhège jìhuà bùxíng.
Từ góc độ của tôi mà nói, kế hoạch này không được.
Lưu ý:
Trong văn phong biểu đạt quan điểm, thường dùng cấu trúc 从…来看 / 从…来说 / 从…角度看.
- 从来 (cónglái) — một trường hợp đặc biệt
从来 + (thường đi với phủ định) có nghĩa “từ trước đến nay” / “từ xưa đến giờ”, thường dùng với 未、没、不 để nói “chưa bao giờ / không bao giờ”.
Ví dụ:
- 我从来没去过那家餐厅。
Wǒ cónglái méi qù guo nà jiā cāntīng.
Tôi chưa bao giờ đến nhà hàng đó.
他从来不迟到。
Tā cónglái bù chídào.
Anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
Lưu ý:
从来 không đứng một mình với thể khẳng định để nói “luôn luôn” (trừ khi có ngữ cảnh rất mạnh); phổ biến là kết hợp với phủ định.
- So sánh 从 và 自从
从 (cóng) và 自从 (zìcóng) đều có thể dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu, nhưng sắc thái khác nhau.
自从 thường hơi trang trọng hơn và nhấn mạnh “kể từ khi…”. Thường kết hợp với 以来: 自从…以来.
从 đơn giản hơn, dùng rộng rãi trong câu hàng ngày, cả thời gian và không gian.
Ví dụ:
- 自从他走后,她变得很安静。
Zìcóng tā zǒu hòu, tā biàn de hěn ānjìng.
Kể từ khi anh ấy rời đi, cô ấy trở nên rất trầm lặng.
从去年开始,我们学中文。
Cóng qùnián kāishǐ, wǒmen xué Zhōngwén.
Từ năm ngoái, chúng tôi bắt đầu học tiếng Trung.
Lưu ý:
Với cấu trúc nhấn mạnh giai đoạn bắt đầu và muốn nối tiếp tới hiện tại, dùng 自从…以来 là phổ biến: 自从2010年以来…….
- Dùng 从…到… chỉ phạm vi (từ… đến…)
Dùng để chỉ phạm vi thời gian, địa điểm, số lượng, mức độ, v.v.
Ví dụ:
- 从早到晚,他都在忙。
Cóng zǎo dào wǎn, tā dōu zài máng.
Từ sáng đến tối, anh ấy đều bận.
这条路从东到西很长。
Zhè tiáo lù cóng dōng dào xī hěn cháng.
Con đường này rất dài, từ đông sang tây.
从一到十,孩子们都能数。
Cóng yī dào shí, háizimen dōu néng shǔ.
Từ một đến mười, bọn trẻ đều có thể đếm.
- Dùng 从…着手 / 从…做起 — bắt đầu từ một điểm cụ thể để giải quyết việc lớn
Ví dụ:
- 我们应该从小事做起。
Wǒmen yīnggāi cóng xiǎoshì zuò qǐ.
Chúng ta nên bắt đầu từ những việc nhỏ.
警方从细节着手调查案情。
Jǐngfāng cóng xìjié zhuóshǒu diàochá ànqíng.
Cảnh sát bắt tay vào điều tra vụ án từ những chi tiết nhỏ.
- Dùng 从…来看 / 从…说 / 从…角度 — nêu quan điểm/nhìn nhận
Dùng để dẫn nhập một cách nhìn, cơ sở để đưa ra nhận định.
Ví dụ:
- 从这个数字来看,经济正在恢复。
Cóng zhège shùzì lái kàn, jīngjì zhèngzài huīfù.
Nhìn từ con số này thì kinh tế đang phục hồi.
从学生的角度来说,课程还可以优化。
Cóng xuéshēng de jiǎodù lái shuō, kèchéng hái kěyǐ yōuhuà.
Từ góc độ học sinh mà nói, khóa học còn có thể tối ưu.
- 从 trong cụm động từ cố định
Một số động từ bắt đầu bằng 从 là từ ghép có nghĩa đặc thù.
Ví dụ:
- 从事 (cóngshì) — làm, đảm nhiệm (nghề nghiệp)
他从事教育工作已经十年了。
Tā cóngshì jiàoyù gōngzuò yǐjīng shí nián le.
Anh ấy đã làm công việc giáo dục được mười năm rồi.
从来 (cónglái) — từ trước tới nay (thường đi với phủ định), đã trình bày ở trên.
从头 (cóngtóu) — từ đầu, lại từ đầu
我们从头开始吧。
Wǒmen cóngtóu kāishǐ ba.
Hãy bắt đầu lại từ đầu.
- Một số cấu trúc ghép hay gặp với 从
不是…就是… (bú shì… jiù shì…): “không phải… thì là…”, thường có 从…来说 hoặc 从…看 bổ trợ ý:
从经济上说,不是涨就是跌。 — From economic perspective, either rise or fall.
从…到… (khoảng phạm vi), đã nêu ở phần 7.
从…起 / 从…开始 (bắt đầu từ).
从…着手 / 从…做起 (bắt đầu làm việc gì từ…).
- Những lỗi hay gặp và lưu ý
Nhầm lẫn giữa 从 và 自从
自从 hợp với 以来 để nhấn mốc bắt đầu và trạng thái kéo dài tới hiện tại.
从 dùng linh hoạt hơn, cũng chỉ điểm bắt đầu, nhưng không cần phối hợp với 以来.
Dùng 从 trước tân ngữ không xác định
Không đặt 从 trước từ mơ hồ như “một người nào đó” nếu người nghe không biết đó là ai. Ví dụ không tự nhiên: 从一个人开始,我们… (trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng).
Bỏ qua vị trí của động từ hướng
Khi biểu thị chuyển động, phải kết hợp hợp lý: 从 A 到 B / 从 A 出发去 B / 从 A 开往 B.
Dùng 从来 ở câu khẳng định
Khi muốn nói “từ trước đến giờ luôn”, tránh dùng 从来 một mình trong khẳng định chung; nếu muốn nói “luôn luôn”, có thể dùng 一直: 我一直很忙 thay vì 我从来很忙.
Từ chối đặt 从 sai chỗ
Trong một số cấu trúc (ví dụ: 把 câu, 被 câu), vị trí của 从 có thể thay đổi hoặc không phù hợp; chú ý ngữ cảnh.
- Ví dụ phong phú (kèm pinyin + dịch) — 30 câu mẫu
从今天起,我每天跑步半小时。
Cóng jīntiān qǐ, wǒ měitiān pǎobù bàn xiǎoshí.
Từ hôm nay, tôi mỗi ngày chạy bộ nửa giờ.
火车从北京到上海要五个小时。
Huǒchē cóng Běijīng dào Shànghǎi yào wǔ gè xiǎoshí.
Tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải mất năm tiếng.
请从这里进入。
Qǐng cóng zhèlǐ jìnrù.
Xin vào từ chỗ này.
从我的经验来看,这样做比较好。
Cóng wǒ de jīngyàn lái kàn, zhèyàng zuò bǐjiào hǎo.
Theo kinh nghiệm của tôi, làm như vậy tốt hơn.
从小他就喜欢画画。
Cóng xiǎo tā jiù xǐhuan huàhuà.
Từ nhỏ anh ấy đã thích vẽ.
我们从机场出发。
Wǒmen cóng jīchǎng chūfā.
Chúng tôi khởi hành từ sân bay.
这条消息从哪里来的?
Zhè tiáo xiāoxi cóng nǎlǐ lái de?
Tin này đến từ đâu?
从去年到今年,公司增长了很多。
Cóng qùnián dào jīnnián, gōngsī zēngzhǎng le hěn duō.
Từ năm ngoái đến năm nay, công ty tăng trưởng nhiều.
他从头到尾都没有说实话。
Tā cóng tóu dào wěi dōu méi yǒu shuō shíhuà.
Anh ấy từ đầu đến cuối đều không nói thật.
从这张图可以看出问题所在。
Cóng zhè zhāng tú kěyǐ kàn chū wèntí suǒzài.
Từ bức hình này có thể thấy vị trí của vấn đề.
老师让我们从第二章开始学习。
Lǎoshī ràng wǒmen cóng dì èr zhāng kāishǐ xuéxí.
Giáo viên bảo chúng tôi bắt đầu học từ chương hai.
从现在开始,我们要更加努力。
Cóng xiànzài kāishǐ, wǒmen yào gèngjiā nǔlì.
Từ bây giờ bắt đầu, chúng ta phải cố gắng hơn.
你从哪里知道这件事的?
Nǐ cóng nǎlǐ zhīdào zhè jiàn shì de?
Bạn biết chuyện này từ đâu?
从他的语气看来,他并不高兴。
Cóng tā de yǔqì kàn lái, tā bìng bù gāoxìng.
Nhìn từ giọng điệu của anh ấy thì anh ấy không vui.
我从未见过这样的景象。
Wǒ cóng wèi jiàn guo zhèyàng de jǐngxiàng.
Tôi chưa từng thấy cảnh tượng như vậy.
她从学校回家已经很晚了。
Tā cóng xuéxiào huí jiā yǐjīng hěn wǎn le.
Cô ấy từ trường về nhà đã rất muộn rồi.
从那以后,他就改变了。
Cóng nà yǐhòu, tā jiù gǎibiàn le.
Kể từ sau đó, anh ấy đã thay đổi.
这件事从法律上来说很复杂。
Zhè jiàn shì cóng fǎlǜ shàng lái shuō hěn fùzá.
Về mặt pháp luật thì việc này rất phức tạp.
我们应该从实际情况出发考虑问题。
Wǒmen yīnggāi cóng shíjì qíngkuàng chūfā kǎolǜ wèntí.
Chúng ta nên xem xét vấn đề xuất phát từ tình hình thực tế.
从哪里可以买到这种药?
Cóng nǎlǐ kěyǐ mǎi dào zhè zhǒng yào?
Ở đâu có thể mua được loại thuốc này?
从一开始,我就反对这个计划。
Cóng yī kāishǐ, wǒ jiù fǎnduì zhège jìhuà.
Ngay từ đầu, tôi đã phản đối kế hoạch này.
从他的话里可以听出他很担心。
Cóng tā de huà lǐ kěyǐ tīng chū tā hěn dānxīn.
Nghe từ lời anh ấy nói có thể nhận ra anh ấy rất lo lắng.
从事教育工作的人需要耐心。
Cóngshì jiàoyù gōngzuò de rén xūyào nàixīn.
Người làm công tác giáo dục cần kiên nhẫn.
从古至今,这里发生了很多变化。
Cóng gǔ zhì jīn, zhèlǐ fāshēng le hěn duō biànhuà.
Từ xưa đến nay, nơi này đã diễn ra nhiều thay đổi.
请从这里拿一份宣传单。
Qǐng cóng zhèlǐ ná yī fèn xuānchuán dān.
Xin hãy lấy một tờ tờ rơi ở đây.
从数学角度看,这个结论是对的。
Cóng shùxué jiǎodù kàn, zhège jiélùn shì duì de.
Xét về phương diện toán học, kết luận này là đúng.
从这一点出发,我们可以做出调整。
Cóng zhè yī diǎn chūfā, wǒmen kěyǐ zuò chū tiáozhěng.
Bắt đầu từ điểm này, chúng ta có thể điều chỉnh.
从表面上看,这个问题不严重。
Cóng biǎomiàn shàng kàn, zhège wèntí bù yánzhòng.
Nhìn bề ngoài thì vấn đề này không nghiêm trọng.
他从不抽烟。
Tā cóng bù chōuyān.
Anh ấy không bao giờ hút thuốc.
从哪里开始写起比较好?
Cóng nǎlǐ kāishǐ xiě qǐ bǐjiào hǎo?
Bắt đầu viết từ đâu thì tốt hơn?
- Bài tập nhỏ (tự làm)
Chuyển các câu sau sang tiếng Trung sử dụng 从 khi cần:
a) Từ tuần tới tôi sẽ nghỉ học.
b) Con đường này từ ga đến sân bay mất 40 phút.
c) Anh ta chưa bao giờ ăn món đó.
d) Hãy bắt đầu từ phần đơn giản nhất.
(Đáp án tôi có thể gửi nếu bạn muốn.)
- Kết luận và mẹo học
Tập phân loại: mỗi khi thấy “từ…”, hãy hỏi: đây là mốc thời gian, địa điểm, nguồn gốc hay góc nhìn? Dựa vào đó dùng 从 hay các từ khác (ví dụ:自从, 从来, 一直).
Chú ý vị trí: 从 thường đứng ngay trước mốc thời gian/địa điểm/nguồn gốc mà nó chỉ ra.
Luyện ngữ cảm: đọc nhiều câu mẫu, đặc biệt các câu có cấu trúc 从…来看 / 从…开始 / 从…到… để hình thành cảm giác tự nhiên.
Khi muốn nhấn mạnh “kể từ… đến nay” dùng 自从…以来; khi muốn nói “từ… đến …(khoảng thời gian/địa điểm)” dùng 从…到….
Cách dùng 从 trong tiếng Trung
Từ 从 là chiếc “mỏ neo” cho điểm bắt đầu: từ đâu, từ khi nào, từ ai, từ góc nhìn nào. Khi nắm vững 从, bạn nói rõ hành trình của hành động, thời gian bắt đầu, nguồn gốc thông tin, và cả lập luận.
Khái niệm và chức năng
Định nghĩa: 从 là giới từ đặt trước cụm chỉ nơi chốn, thời gian, nguồn gốc, góc nhìn… để chỉ “điểm xuất phát” của hành động hoặc lập luận.
Chức năng chính:
Không gian: “từ đâu” đến đâu.
Thời gian: “từ khi nào” bắt đầu.
Nguồn gốc: “từ ai/cái gì” (lấy thông tin/nhận thứ gì).
Góc nhìn: “từ khía cạnh nào” đánh giá.
Cấu trúc cơ bản và vị trí
Mẫu 1: 从 + nơi chốn/thời gian/nguồn + 动词/谓语
Ví dụ: 我从家里出发。 Pinyin: Wǒ cóng jiālǐ chūfā. Nghĩa: Tôi xuất phát từ nhà.
Mẫu 2: 从 + X + 到 + Y(…)
Ví dụ: 我们从河内到胡志明市坐飞机。 Pinyin: Wǒmen cóng Hénèi dào Húzhìmíng Shì zuò fēijī. Nghĩa: Chúng tôi bay từ Hà Nội đến TP.HCM.
Vị trí: Thường đứng đầu hoặc sau chủ ngữ, trước vị ngữ. Có thể kèm trạng ngữ thời gian/địa điểm ngay sau 从.
Dùng 从 cho nơi chốn, lộ trình, phương hướng
Từ nơi chốn A đến B: 从A到B + động từ/biện pháp đi lại
Ví dụ: 从学校到公司走路要二十分钟。 Pinyin: Cóng xuéxiào dào gōngsī zǒulù yào èrshí fēnzhōng. Nghĩa: Từ trường đến công ty đi bộ mất 20 phút.
Từ lối/đường/góc: 从门口进去。 Pinyin: Cóng ménkǒu jìnqù. Nghĩa: Vào từ cửa.
Xuất phát điểm trong hành động:
Ví dụ: 请从这一页开始读。 Pinyin: Qǐng cóng zhè yī yè kāishǐ dú. Nghĩa: Xin đọc bắt đầu từ trang này.
Dùng 从 cho thời gian, mốc bắt đầu
Từ mốc thời gian: 从+thời điểm+开始/就/一直…
Ví dụ: 我从上个月开始学中文。 Pinyin: Wǒ cóng shàng gè yuè kāishǐ xué Zhōngwén. Nghĩa: Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ tháng trước.
Ví dụ: 从明天起我不喝咖啡了。 Pinyin: Cóng míngtiān qǐ wǒ bù hē kāfēi le. Nghĩa: Từ ngày mai tôi không uống cà phê nữa.
Ví dụ: 他从早到晚都在工作。 Pinyin: Tā cóng zǎo dào wǎn dōu zài gōngzuò. Nghĩa: Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.
Dùng 从 cho nguồn gốc, xuất xứ, người nhận
Từ ai/cái gì: 从+nguồn + 动词(收/听/学/借/得到…)
Ví dụ: 我从老师那里学到了很多。 Pinyin: Wǒ cóng lǎoshī nàli xué dào le hěn duō. Nghĩa: Tôi học được nhiều từ thầy cô.
Ví dụ: 我从朋友那儿听说了这件事。 Pinyin: Wǒ cóng péngyǒu nàr tīngshuō le zhè jiàn shì. Nghĩa: Tôi nghe nói chuyện này từ bạn.
Ví dụ: 你从谁那儿借的钱? Pinyin: Nǐ cóng shéi nàr jiè de qián? Nghĩa: Bạn mượn tiền từ ai?
Dùng 从 cho góc nhìn, khía cạnh đánh giá
Mẫu: 从+khía cạnh/phương diện+看/来说/上…
Ví dụ: 从价格上看,这个手机很划算。 Pinyin: Cóng jiàgé shàng kàn, zhège shǒujī hěn huásuàn. Nghĩa: Xét về giá, chiếc điện thoại này rất đáng tiền.
Ví dụ: 从长远来说,我们应该投资教育。 Pinyin: Cóng chángyuǎn lái shuō, wǒmen yīnggāi tóuzī jiàoyù. Nghĩa: Về lâu dài, chúng ta nên đầu tư giáo dục.
Ví dụ: 从安全角度看,最好别夜里出门。 Pinyin: Cóng ānquán jiǎodù kàn, zuì hǎo bié yèlǐ chūmén. Nghĩa: Xét về an toàn, tốt nhất đừng ra ngoài ban đêm.
Cụm cố định và biến thể thường gặp
Từ… đến…(从……到……)
Diễn tả phạm vi, quá trình:
Ví dụ: 从一到十请跟我读。 Pinyin: Cóng yī dào shí qǐng gēn wǒ dú. Nghĩa: Từ 1 đến 10, hãy đọc theo tôi.
Ví dụ: 从理论到实践,我们都要掌握。 Pinyin: Cóng lǐlùn dào shíjiàn, wǒmen dōu yào zhǎngwò. Nghĩa: Từ lý thuyết đến thực hành, chúng ta đều phải nắm.
Từ… trở đi(从……起/开始)
Mở đầu thời kỳ mới:
Ví dụ: 从今天起我每天锻炼。 Pinyin: Cóng jīntiān qǐ wǒ měitiān duànliàn. Nghĩa: Từ hôm nay tôi tập luyện mỗi ngày.
Luôn luôn/Chưa bao giờ(从来、从不/从没)
Tổng quát thói quen lâu dài:
Ví dụ: 我从来不抽烟。 Pinyin: Wǒ cónglái bù chōuyān. Nghĩa: Tôi vốn dĩ không hút thuốc.
Ví dụ: 他从没去过中国。 Pinyin: Tā cóngméi qù guò Zhōngguó. Nghĩa: Anh ấy chưa từng đến Trung Quốc.
Từ A đến B, càng… càng…(从A到B, 越…越…)
Nhấn mạnh sự tăng tiến:
Ví dụ: 天气从冷到热,大家越穿越少。 Pinyin: Tiānqì cóng lěng dào rè, dàjiā yuè chuān yuè shǎo. Nghĩa: Thời tiết từ lạnh sang nóng, mọi người mặc càng ngày càng ít.
Phủ định, nghi vấn và lưu ý dùng 从
Phủ định với 没/不(tùy ngữ nghĩa):
Ví dụ: 我从不迟到。 Pinyin: Wǒ cóngbù chídào. Nghĩa: Tôi không bao giờ đi muộn.
Ví dụ: 我还没从他那儿得到答复。 Pinyin: Wǒ hái méi cóng tā nàr dédào dáfù. Nghĩa: Tôi vẫn chưa nhận được hồi đáp từ anh ấy.
Câu hỏi về điểm xuất phát:
Ví dụ: 你是从哪里来的? Pinyin: Nǐ shì cóng nǎli lái de? Nghĩa: Bạn đến từ đâu vậy?
Ví dụ: 你从什么时候开始工作? Pinyin: Nǐ cóng shénme shíhou kāishǐ gōngzuò? Nghĩa: Bạn bắt đầu làm việc từ khi nào?
Lưu ý:
Đối tượng sau 从 phải hợp ngữ cảnh: nơi chốn, thời gian, người/đơn vị, khía cạnh.
Kết hợp tự nhiên với 到/向/往/起/开始/来说/上/看… để rõ hướng đi, mốc bắt đầu, cách nhìn.
So sánh ngắn với các từ gần nghĩa
从 vs. 离:
从: chỉ điểm bắt đầu của hành động/quá trình.
例: 从这儿走到地铁站。 Pinyin: Cóng zhèr zǒu dào dìtiě zhàn. Nghĩa: Từ đây đi đến ga tàu điện ngầm.
离: chỉ khoảng cách giữa hai nơi (không nhấn hành động).
例: 地铁站离这里不远。 Pinyin: Dìtiě zhàn lí zhèlǐ bù yuǎn. Nghĩa: Ga tàu điện ngầm cách đây không xa.
从 vs. 自(văn trang trọng/viết):
自: gần nghĩa “từ”, dùng trang trọng hơn, thường thấy trong văn viết.
例: 自古以来… Pinyin: Zì gǔ yǐlái… Nghĩa: Từ thời cổ đến nay…
Ví dụ theo tình huống
Di chuyển và đời sống
Ví dụ: 我每天从家到公司坐公交。 Pinyin: Wǒ měitiān cóng jiā dào gōngsī zuò gōngjiāo. Nghĩa: Mỗi ngày tôi đi xe buýt từ nhà đến công ty.
Ví dụ: 从这条路走更快。 Pinyin: Cóng zhè tiáo lù zǒu gèng kuài. Nghĩa: Đi từ con đường này sẽ nhanh hơn.
Học tập và thông tin
Ví dụ: 我从书里找到了答案。 Pinyin: Wǒ cóng shū lǐ zhǎodào le dá’àn. Nghĩa: Tôi tìm được đáp án từ sách.
Ví dụ: 我们从数据来看,趋势很明显。 Pinyin: Wǒmen cóng shùjù lái kàn, qūshì hěn míngxiǎn. Nghĩa: Nhìn từ dữ liệu, xu hướng rất rõ.
Công việc và dự án
Ví dụ: 项目从五月开始执行。 Pinyin: Xiàngmù cóng wǔyuè kāishǐ zhíxíng. Nghĩa: Dự án bắt đầu triển khai từ tháng Năm.
Ví dụ: 从客户反馈来看,我们需要改进服务。 Pinyin: Cóng kèhù fǎnkuì lái kàn, wǒmen xūyào gǎijìn fúwù. Nghĩa: Từ phản hồi khách hàng, chúng ta cần cải thiện dịch vụ.
Luyện tập nhanh
Hoàn thành câu:
Yêu cầu: “Từ tuần sau tôi bắt đầu học tiếng Trung.”
Gợi ý: 从…开始…
Đáp án: 从下周开始我学中文。 Pinyin: Cóng xiàzhōu kāishǐ wǒ xué Zhōngwén.
Đổi câu miêu tả thành lộ trình:
Yêu cầu: “Đi bộ mất 10 phút từ nhà đến bến xe.”
Đáp án: 从我家到车站走路要十分钟。 Pinyin: Cóng wǒ jiā dào chēzhàn zǒulù yào shí fēnzhōng.
Nêu góc nhìn:
Yêu cầu: “Xét về chất lượng, sản phẩm này tốt.”
Đáp án: 从质量上看,这个产品很好。 Pinyin: Cóng zhìliàng shàng kàn, zhège chǎnpǐn hěn hǎo.
Nói thói quen/kinh nghiệm:
Yêu cầu: “Tôi chưa bao giờ thử.”
Đáp án: 我从没试过。 Pinyin: Wǒ cóngméi shì guò.
Mẹo ghi nhớ
Điểm bắt đầu: Nghĩ “từ đâu/khi nào/ai/khía cạnh nào” → dùng 从.
Ghép đôi: Lộ trình → 从…到…; mốc thời gian → 从…起/开始; góc nhìn → 从…来看/上看.
Thói quen/kinh nghiệm: Tổng quát → 从来/从不; trải nghiệm chưa xảy ra → 从没/从未.
Phân biệt: Hành động bắt đầu → 从; khoảng cách tĩnh → 离; trang trọng → 自.
Cách dùng 从 trong tiếng Trung
Khi nói “xuất phát từ đâu”, “bắt đầu từ khi nào”, hay “nhìn từ góc độ nào”, tiếng Trung hầu như luôn dùng 从. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, có phiên âm và ví dụ phong phú để bạn dùng thật chắc.
Khái niệm và vị trí
Định nghĩa: 从 là giới từ chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian, nguồn gốc, hoặc góc nhìn.
Vị trí: Đặt trước cụm danh từ/chỉ thời gian/chỉ nơi chốn để dẫn vào thành phần xuất phát, sau đó là động từ hoặc nội dung chính của câu.
Kết hợp thường gặp: 从…到… (từ… đến…), 从来/从不/从没, 自从/从…起, 从A看/从A来说, 从而.
Ví dụ khái quát: 我从家走到公司。 wǒ cóng jiā zǒu dào gōngsī. → Tôi đi từ nhà tới công ty.
Từ nơi chốn: điểm xuất phát không gian
Mẫu: 从 + nơi chốn + động từ/miêu tả di chuyển
Ý nghĩa: Chỉ nơi bắt đầu của sự di chuyển, hoạt động.
Ví dụ
我从家出发。 wǒ cóng jiā chūfā. → Tôi xuất phát từ nhà.
我们从火车站坐车去市中心。 wǒmen cóng huǒchēzhàn zuòchē qù shìzhōngxīn. → Chúng tôi đi xe từ ga tàu đến trung tâm.
她从图书馆回来。 tā cóng túshūguǎn huílái. → Cô ấy quay về từ thư viện.
货物从上海运到河内。 huòwù cóng Shànghǎi yùn dào Hénèi. → Hàng hóa được vận chuyển từ Thượng Hải tới Hà Nội.
Từ thời gian: bắt đầu từ lúc nào
Mẫu: 从 + thời gian/ thời điểm + động từ/miêu tả
Ý nghĩa: Điểm khởi đầu của trạng thái, thói quen, hoặc hành động theo thời gian.
Ví dụ
我从上周开始锻炼。 wǒ cóng shàngzhōu kāishǐ duànliàn. → Tôi bắt đầu tập luyện từ tuần trước.
从今天起,我不喝咖啡了。 cóng jīntiān qǐ, wǒ bù hē kāfēi le. → Từ hôm nay, tôi không uống cà phê nữa.
公司从明年一月实行新制度。 gōngsī cóng míngnián yī yuè shíxíng xīn zhìdù. → Công ty áp dụng chế độ mới từ tháng 1 năm sau.
我们从早上八点工作到下午五点。 wǒmen cóng zǎoshang bā diǎn gōngzuò dào xiàwǔ wǔ diǎn. → Chúng tôi làm từ 8h sáng đến 5h chiều.
Từ nguồn gốc/đối tượng: xuất phát từ ai/cái gì
Mẫu: 从 + nguồn/đối tượng + động từ
Ý nghĩa: Nguồn thông tin, người thụ giáo, nơi nhận được kỹ năng hoặc vật phẩm.
Ví dụ
我从老师那里学到了很多。 wǒ cóng lǎoshī nàli xuédào le hěn duō. → Tôi học được nhiều từ cô giáo.
这条消息是从同事听来的。 zhè tiáo xiāoxi shì cóng tóngshì tīng lái de. → Tin này tôi nghe từ đồng nghiệp.
经验从实践中来。 jīngyàn cóng shíjiàn zhōng lái. → Kinh nghiệm đến từ thực tiễn.
我从书里找到了答案。 wǒ cóng shū lǐ zhǎodào le dá’àn. → Tôi tìm thấy đáp án từ trong sách.
Từ góc độ/quan điểm: “nhìn từ” hoặc “xét theo”
Mẫu 1: 从 + góc độ + 看/来说/角度
Mẫu 2: 从…来看 / 从…来说: dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Ví dụ
从价格来看,这个选择更划算。 cóng jiàgé lái kàn, zhège xuǎnzé gèng huásuàn. → Nhìn từ giá cả, lựa chọn này kinh tế hơn.
从学生的角度来说,作业太多了。 cóng xuéshēng de jiǎodù lái shuō, zuòyè tài duō le. → Xét theo góc độ học sinh, bài tập quá nhiều.
从长远来看,现在的投入是值得的。 cóng chángyuǎn lái kàn, xiànzài de tóurù shì zhídé de. → Về lâu dài, khoản đầu tư hiện tại là đáng giá.
从数据上看,销量在上升。 cóng shùjù shàng kàn, xiāoliàng zài shàngshēng. → Nhìn theo số liệu, doanh số đang tăng.
Từ nguyên nhân/lý do: “do/bởi vì”
Mẫu: 从 + nguyên nhân + 来看/来说/导致/产生
Ý nghĩa: Nêu căn cứ, nguyên nhân dẫn đến kết quả hoặc đánh giá.
Ví dụ
从天气原因来说,比赛可能推迟。 cóng tiānqì yuányīn lái shuō, bǐsài kěnéng tuīchí. → Do thời tiết, trận đấu có thể bị hoãn.
从错误中吸取教训。 cóng cuòwù zhōng xīqǔ jiàoxùn. → Rút kinh nghiệm từ sai lầm.
从需求变化导致了价格波动。 cóng xūqiú biànhuà dǎozhì le jiàgé bōdòng. → Do biến động nhu cầu đã dẫn đến dao động giá.
Cấu trúc liên quan quan trọng
从…到…: từ… đến…
Mẫu: 从 + A + 到 + B (+ động từ/nội dung)
Ví dụ:
从河内到上海要坐三个小时的飞机。 cóng Hénèi dào Shànghǎi yào zuò sān ge xiǎoshí de fēijī. → Từ Hà Nội đến Thượng Hải phải bay 3 giờ.
从早到晚都很忙。 cóng zǎo dào wǎn dōu hěn máng. → Bận từ sáng đến tối.
自从 / 从…起: kể từ khi
Mẫu: 自从/从 + thời điểm/biến cố + 起/以后 + mệnh đề
Ví dụ:
自从毕业以后,他一直在北京工作。 zìcóng bìyè yǐhòu, tā yīzhí zài Běijīng gōngzuò. → Kể từ khi tốt nghiệp, anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.
从去年起,公司实行远程办公。 cóng qùnián qǐ, gōngsī shíxíng yuǎnchéng bàngōng. → Từ năm ngoái, công ty triển khai làm việc từ xa.
从来 / 从不 / 从没 / 从未: (xưa nay) luôn/không bao giờ/chưa từng
Mẫu: 从来 + 就/都 + động từ/miêu tả; 从不/从没/从未 + động từ
Sắc thái:
从来:nhấn mạnh “xưa nay vốn…”
从不:không bao giờ (hiện tại kéo dài)
从没/从未:chưa từng (thường quá khứ trải nghiệm)
Ví dụ:
我从来都很准时。 wǒ cónglái dōu hěn zhǔnshí. → Tôi xưa nay rất đúng giờ.
他从不抱怨。 tā cóngbù bàoyuàn. → Anh ấy không bao giờ phàn nàn.
我从没去过上海。 wǒ cóngméi qù guò Shànghǎi. → Tôi chưa từng đến Thượng Hải.
她从未迟到过。 tā cóngwèi chídào guò. → Cô ấy chưa từng đến muộn.
从而: qua đó, nhờ đó (liên từ)
Mẫu: …,从而 + đạt được/kết quả.
Ví dụ:
我们优化了流程,从而提高了效率。 wǒmen yōuhuà le liúchéng, cóng’ér tígāo le xiàolǜ. → Chúng tôi tối ưu quy trình, qua đó nâng cao hiệu suất.
加强训练,从而改善表现。 jiāqiáng xùnliàn, cóng’ér gǎishàn biǎoxiàn. → Tăng cường luyện tập, nhờ đó cải thiện phong độ.
Lưu ý sử dụng và phối hợp
Sau 从 là cụm danh từ/thời gian/nơi chốn rõ ràng: Tránh dùng mơ hồ nếu làm câu khó hiểu.
Trật tự tự nhiên: Thời gian và nơi chốn thường đặt trước động từ chính: 从周一到周五上班。cóng zhōuyī dào zhōuwǔ shàngbān.
从…中: Nhấn mạnh “từ trong…”, dùng khi trích xuất, rút ra: 从数据中发现问题。cóng shùjù zhōng fāxiàn wèntí.
从 với động từ hướng: Kết hợp tốt với 来/去/上/下/出/进… để tả di chuyển: 从楼下上来。cóng lóuxià shànglái.
Phân biệt 从来 vs. 一直:
从来 nhấn mạnh thói quen/đặc điểm “từ trước đến nay”.
一直 nhấn mạnh “liên tục suốt khoảng thời gian”: 我一直在学中文。wǒ yīzhí zài xué Zhōngwén.
Ví dụ theo tình huống
Di chuyển và địa điểm
Hành trình: 我每天从家坐地铁到公司。 wǒ měitiān cóng jiā zuò dìtiě dào gōngsī. → Hằng ngày tôi đi tàu điện ngầm từ nhà đến công ty.
Giao nhận: 快递从广州发出。 kuàidì cóng Guǎngzhōu fāchū. → Hàng chuyển phát gửi đi từ Quảng Châu.
Học tập và công việc
Nguồn tài liệu: 我从论文中找到了关键数据。 wǒ cóng lùnwén zhōng zhǎodào le guānjiàn shùjù. → Tôi tìm ra dữ liệu then chốt từ bài luận.
Thời điểm áp dụng: 政策从下个月开始实施。 zhèngcè cóng xià ge yuè kāishǐ shíshī. → Chính sách bắt đầu triển khai từ tháng sau.
Thói quen và trải nghiệm
Thói quen lâu dài: 我从来不加班。 wǒ cónglái bù jiābān. → Tôi xưa nay không làm thêm giờ.
Chưa từng: 我从没见过这么大的雪。 wǒ cóngméi jiàn guò zhème dà de xuě. → Tôi chưa từng thấy tuyết lớn như vậy.
Góc nhìn và đánh giá
Góc độ người dùng: 从用户体验来看,这个设计需要优化。 cóng yònghù tǐyàn lái kàn, zhège shèjì xūyào yōuhuà. → Xét từ trải nghiệm người dùng, thiết kế này cần tối ưu.
Dữ liệu dẫn chứng: 从统计来看,满意度有所提高。 cóng tǒngjì lái kàn, mǎnyìdù yǒusuǒ tígāo. → Nhìn từ thống kê, mức hài lòng đã tăng.
Luyện tập có đáp án gợi ý
Hoàn thành với 从…到…
我们周一周五上班。 → 我们从周一到周五上班。 wǒmen cóng zhōuyī dào zhōuwǔ shàngbān.
他河内胡志明市坐飞机。 → 他从河内到胡志明市坐飞机。 tā cóng Hénèi dào Húzhìmíng Shì zuò fēijī.
Dùng 从 chỉ thời gian/khởi điểm
_明天起,图书馆延长开放时间。 → 从明天起,图书馆延长开放时间。 cóng míngtiān qǐ, túshūguǎn yáncháng kāifàng shíjiān.
我_去年开始学中文。 → 我从去年开始学中文。 wǒ cóng qùnián kāishǐ xué Zhōngwén.
Tạo câu với 从来/从不/从没
我_都很注意时间。 → 我从来都很注意时间。 wǒ cónglái dōu hěn zhùyì shíjiān.
他_喝酒。 → 他从不喝酒。 tā cóngbù hējiǔ.
我_去过那个地方。 → 我从没去过那个地方。 wǒ cóngméi qù guò nàge dìfang.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Chỉ điểm bắt đầu → dùng 从: nơi chốn, thời gian, nguồn, góc nhìn.
Muốn nói “từ… đến…” → dùng 从…到… cho không gian hoặc thời gian.
Thói quen xưa nay/không bao giờ/chưa từng → dùng 从来/从不/从没/从未.
Góc nhìn/đánh giá → dùng 从…来看/从…来说.
Diễn đạt quan hệ nguyên nhân kết quả trang trọng → dùng 从而.
Cách dùng 从 trong tiếng Trung
“从” là giới từ và thành phần mở rộng cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung. Nó chỉ điểm xuất phát về thời gian/không gian, xuất xứ, góc nhìn, và còn nằm trong nhiều cấu trúc cố định. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, tường tận, có nhiều ví dụ kèm pinyin để bạn dùng chuẩn và tự nhiên.
Ý nghĩa và chức năng chính
Điểm xuất phát: Từ thời điểm/địa điểm A bắt đầu. Ví dụ: 从早上到晚上 (từ sáng đến tối), 从北京来 (đến từ Bắc Kinh).
Nguồn gốc/xuất xứ: Chỉ nơi/sự vật nguồn gốc. Ví dụ: 从图书馆借书, 从公司调来。
Góc nhìn/khía cạnh: Nói theo góc độ nào đó. Ví dụ: 从价格上看, 从安全来说。
Chuỗi, phạm vi: “从…到…” cho thời gian, không gian, thứ tự. Ví dụ: 从一到十。
Tổ hợp cố định: 自从, 从来, 从前, 从而… mang nghĩa thời gian, thói quen, hệ quả.
Cấu trúc nền tảng
Khung cơ bản: 从 + mốc (thời gian/địa điểm/khía cạnh) + thành phần còn lại của câu
Vị trí: “从…” thường đứng trước động từ/chủ đề chính để xác lập điểm xuất phát. Với “从…到…”, “到…” đi sau “从…” để chỉ đích đến hoặc mốc kết thúc.
Kết hợp thường gặp:
Thời gian: 从早上到晚上、从现在开始、从明天起
Địa điểm: 从学校回家、从楼下上来
Khía cạnh: 从质量上看、从数据来看
Chuỗi: 从A到B、从一到十
Từ ghép/cụm cố định: 自从、从来、从而、从前
Phân loại cách dùng quan trọng
Từ thời điểm, khoảng thời gian
Dùng “从 + thời gian + 到 + thời gian” để chỉ khoảng.
Dùng “从 + thời điểm/hiện tại + 开始/起” để nhấn bắt đầu.
Từ địa điểm, lộ trình di chuyển
“从 + nơi + 来/去/回/上/下/进/出”,kết hợp động từ chỉ hướng để nói đường đi.
Xuất xứ/nguồn gốc hành động
“从 + nơi/nguồn + V”,nhấn “lấy từ/đến từ/nhận từ”.
Góc nhìn/khía cạnh
“从 + 名词 + 来看/上看/来说/方面”,nêu cách đánh giá hoặc quan điểm.
Cấu trúc cố định
自从 + mốc (từ khi)
从来 + phó từ phủ định/khẳng định thói quen (luôn/không bao giờ)
从前 (trước kia)
从而 (do đó, qua đó → liên từ nêu hệ quả)
Kết hợp với 把 / 被 để nhấn vị trí
Mẫu thao tác: 把…从…拿出来 / 把…从…搬到… (lấy/di chuyển từ A sang B)
Bị động: …被…从…带走 (bị ai đó đưa đi từ A)
Lưu ý tự nhiên và tránh lỗi
Sau 从 cần rõ mốc: Đừng để “从” trống nghĩa; phải có thời gian/nơi/khía cạnh cụ thể.
“从…到…” là cặp: Tránh dùng đơn lẻ “从…到” mà thiếu mốc kết thúc; phải đi đủ đôi.
“从来” đi với phủ định/khẳng định thói quen: 从来不/没… (không bao giờ), 从来都… (luôn luôn).
“自从” thường kèm 以来/后/就: Tạo câu hoàn chỉnh về thời điểm bắt đầu và hệ quả.
Khía cạnh dùng “上/来看/来说”: Tùy sắc thái: 上看 thiên kỹ thuật; 来说 thiên chung chung; 来看 thiên đánh giá.
40 mẫu câu minh họa (kèm pinyin)
Thời gian và bắt đầu
从今天开始,我要早起。 Cóng jīntiān kāishǐ, wǒ yào zǎoqǐ.
从明天起,商店九点营业。 Cóng míngtiān qǐ, shāngdiàn jiǔ diǎn yíngyè.
我从早上到晚上都在上班。 Wǒ cóng zǎoshang dào wǎnshang dōu zài shàngbān.
从本周到下周,我们持续测试。 Cóng běn zhōu dào xià zhōu, wǒmen chíxù cèshì.
会议从两点到四点。 Huìyì cóng liǎng diǎn dào sì diǎn.
从小时候起,我就喜欢音乐。 Cóng xiǎoshíhòu qǐ, wǒ jiù xǐhuān yīnyuè.
Địa điểm và lộ trình
我从家里出发。 Wǒ cóng jiālǐ chūfā.
她从公司回来得很晚。 Tā cóng gōngsī huílái de hěn wǎn.
我们从东门进去。 Wǒmen cóng dōngmén jìnqù.
请从楼下上来。 Qǐng cóng lóuxià shànglái.
快递从深圳发出。 Kuàidì cóng Shēnzhèn fāchū.
他从机场直接去酒店。 Tā cóng jīchǎng zhíjiē qù jiǔdiàn.
Xuất xứ/nguồn gốc
这本书是从图书馆借的。 Zhè běn shū shì cóng túshūguǎn jiè de.
数据从官网下载。 Shùjù cóng guānwǎng xiàzǎi.
经验从实践中来。 Jīngyàn cóng shíjiàn zhōng lái.
这个消息从朋友那里听说的。 Zhège xiāoxi cóng péngyou nàlǐ tīngshuō de.
Khía cạnh/góc nhìn
从价格上看,这款更划算。 Cóng jiàgé shàng kàn, zhè kuǎn gèng huásuàn.
从安全来说,先备份很重要。 Cóng ānquán lái shuō, xiān bèifèn hěn zhòngyào.
从效率来看,我们需要自动化。 Cóng xiàolǜ lái kàn, wǒmen xūyào zìdònghuà.
从用户的角度来说,界面要简单。 Cóng yònghù de jiǎodù lái shuō, jièmiàn yào jiǎndān.
Chuỗi/phạm vi
从一到十,请跟我读。 Cóng yī dào shí, qǐng gēn wǒ dú.
从北到南,气候差异很大。 Cóng běi dào nán, qìhòu chāyì hěn dà.
课程从基础到进阶逐步展开。 Kèchéng cóng jīchǔ dào jìnjiē zhúbù zhǎnkāi.
Cấu trúc cố định
自从他搬家以后,我们很少见面。 Zìcóng tā bānjiā yǐhòu, wǒmen hěn shǎo jiànmiàn.
自从毕业,我就一直在北京。 Zìcóng bìyè, wǒ jiù yīzhí zài Běijīng.
我从来不迟到。 Wǒ cónglái bù chídào.
他从来没抱怨过。 Tā cónglái méi bàoyuàn guò.
从而提高了整体质量。 Cóng’ér tígāo le zhěngtǐ zhìliàng.
从前的生活很简单。 Cóngqián de shēnghuó hěn jiǎndān.
Kết hợp thao tác với 把/被
把文件从桌子上拿下来。 Bǎ wénjiàn cóng zhuōzi shàng ná xiàlái.
把行李从车里搬出来。 Bǎ xíngli cóng chē lǐ bān chūlái.
把数据从旧系统导到新系统。 Bǎ shùjù cóng jiù xìtǒng dǎo dào xīn xìtǒng.
包裹被快递员从前台拿走了。 Bāoguǒ bèi kuàidìyuán cóng qiántái ná zǒu le.
Hỏi đáp tự nhiên với 从
你是从哪儿来的? Nǐ shì cóng nǎr lái de?
这条路从这里到地铁站远不远? Zhè tiáo lù cóng zhèlǐ dào dìtiězhàn yuǎn bù yuǎn?
项目从什么时候开始? Xiàngmù cóng shénme shíhou kāishǐ?
会议从两点开到什么时候? Huìyì cóng liǎng diǎn kāi dào shénme shíhou?
Diễn giải logic với 从而
我们简化流程,从而降低成本。 Wǒmen jiǎnhuà liúchéng, cóng’ér jiàngdī chéngběn.
提前规划,从而避免风险。 Tíqián guīhuà, cóng’ér bìmiǎn fēngxiǎn.
增强培训,从而提升服务质量。 Zēngqiáng péixùn, cóng’ér tíshēng fúwù zhìliàng.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Thời gian/không gian: Nghĩ “đi từ A đến B” → dùng 从…到…。
Bắt đầu: Muốn nhấn “bắt đầu từ” → dùng 从…开始/起。
Xuất xứ: Nguồn đến/nhận/tải/borrow → 从 + nơi/nguồn + V。
Góc nhìn: Nhận xét/đánh giá → 从…来看/来说/上看。
Thói quen: Luôn/không bao giờ → 从来 + 都/不/没。
Hệ quả: Lý do → hành động → 从而 + hệ quả.
Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 从 trong tiếng Trung

