告诉 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
告诉 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
告诉 (gàosu) là một động từ nghĩa là “nói cho, bảo cho, thông báo cho”. Nó thường dùng để diễn đạt việc truyền đạt thông tin từ người nói đến người nghe. Cấu trúc phổ biến là 告诉 + 人 + 内容.
- Loại từ và ý nghĩa
- Động từ:
- Nghĩa chính: nói cho, bảo cho, thông báo cho ai đó biết điều gì.
- Ví dụ: 我告诉你一个秘密。wǒ gàosu nǐ yí ge mìmì. → Tôi nói cho bạn một bí mật.
- Khác biệt với 说 (shuō):
- 说 = nói (hành động nói chung).
- 告诉 = nói cho ai đó biết (nhấn mạnh đối tượng nhận thông tin).
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- 告诉 + 人 + 内容
我告诉他真相。wǒ gàosu tā zhēnxiàng. → Tôi nói cho anh ấy sự thật. - 告诉 + 人 + 要/不要 + V (bảo ai làm/không làm gì)
妈妈告诉我不要熬夜。māma gàosu wǒ búyào áoyè. → Mẹ bảo tôi đừng thức khuya. - 告诉 + 人 + 关于…的事 (thông báo về…)
我告诉大家关于会议的安排。wǒ gàosu dàjiā guānyú huìyì de ānpái. → Tôi thông báo cho mọi người về việc sắp xếp cuộc họp.
- 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 我告诉你一个秘密。
wǒ gàosu nǐ yí ge mìmì.
Tôi nói cho bạn một bí mật. - 他告诉我明天要开会。
tā gàosu wǒ míngtiān yào kāihuì.
Anh ấy nói với tôi rằng ngày mai có họp. - 妈妈告诉我不要迟到。
māma gàosu wǒ búyào chídào.
Mẹ bảo tôi đừng đi muộn. - 老师告诉我们要认真学习。
lǎoshī gàosu wǒmen yào rènzhēn xuéxí.
Thầy cô bảo chúng tôi phải học chăm chỉ. - 我告诉他别担心。
wǒ gàosu tā bié dānxīn.
Tôi bảo anh ấy đừng lo. - 他告诉我他很忙。
tā gàosu wǒ tā hěn máng.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận. - 我告诉你一个好消息。
wǒ gàosu nǐ yí ge hǎo xiāoxi.
Tôi nói cho bạn một tin vui. - 医生告诉我多休息。
yīshēng gàosu wǒ duō xiūxi.
Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi nhiều. - 我告诉他我喜欢音乐。
wǒ gàosu tā wǒ xǐhuān yīnyuè.
Tôi nói với anh ấy rằng tôi thích âm nhạc. - 他告诉我他要出差。
tā gàosu wǒ tā yào chūchāi.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy phải đi công tác. - 我告诉你真相。
wǒ gàosu nǐ zhēnxiàng.
Tôi nói cho bạn sự thật. - 我告诉他不要忘记钥匙。
wǒ gàosu tā búyào wàngjì yàoshi.
Tôi bảo anh ấy đừng quên chìa khóa. - 老师告诉我们考试时间。
lǎoshī gàosu wǒmen kǎoshì shíjiān.
Thầy cô thông báo cho chúng tôi thời gian thi. - 我告诉你一个笑话。
wǒ gàosu nǐ yí ge xiàohuà.
Tôi kể cho bạn một câu chuyện cười. - 他告诉我他很高兴。
tā gàosu wǒ tā hěn gāoxìng.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất vui. - 我告诉你怎么做。
wǒ gàosu nǐ zěnme zuò.
Tôi nói cho bạn cách làm. - 我告诉他别生气。
wǒ gàosu tā bié shēngqì.
Tôi bảo anh ấy đừng giận. - 他告诉我他要去上海。
tā gàosu wǒ tā yào qù Shànghǎi.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi Thượng Hải. - 我告诉你一个坏消息。
wǒ gàosu nǐ yí ge huài xiāoxi.
Tôi nói cho bạn một tin xấu. - 我告诉他注意安全。
wǒ gàosu tā zhùyì ānquán.
Tôi bảo anh ấy chú ý an toàn. - 他告诉我他已经结婚了。
tā gàosu wǒ tā yǐjīng jiéhūn le.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã kết hôn. - 我告诉你别担心。
wǒ gàosu nǐ bié dānxīn.
Tôi bảo bạn đừng lo. - 我告诉他我很累。
wǒ gàosu tā wǒ hěn lèi.
Tôi nói với anh ấy rằng tôi rất mệt. - 他告诉我他要换工作。
tā gàosu wǒ tā yào huàn gōngzuò.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy muốn đổi việc. - 我告诉你一个故事。
wǒ gàosu nǐ yí ge gùshì.
Tôi kể cho bạn một câu chuyện. - 我告诉他别忘了作业。
wǒ gàosu tā bié wàng le zuòyè.
Tôi bảo anh ấy đừng quên bài tập. - 他告诉我他很紧张。
tā gàosu wǒ tā hěn jǐnzhāng.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất căng thẳng. - 我告诉你怎么去车站。
wǒ gàosu nǐ zěnme qù chēzhàn.
Tôi nói cho bạn cách đi đến bến xe. - 我告诉他我喜欢看书。
wǒ gàosu tā wǒ xǐhuān kàn shū.
Tôi nói với anh ấy rằng tôi thích đọc sách. - 他告诉我他要考试。
tā gàosu wǒ tā yào kǎoshì.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy phải thi. - 我告诉你别迟到。
wǒ gàosu nǐ bié chídào.
Tôi bảo bạn đừng đi muộn. - 我告诉他我很忙。
wǒ gàosu tā wǒ hěn máng.
Tôi nói với anh ấy rằng tôi rất bận. - 他告诉我他要出国。
tā gàosu wǒ tā yào chūguó.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ ra nước ngoài. - 我告诉你一个办法。
wǒ gàosu nǐ yí ge bànfǎ.
Tôi nói cho bạn một cách. - 我告诉他别忘了关灯。
wǒ gàosu tā bié wàng le guān dēng.
Tôi bảo anh ấy đừng quên tắt đèn.
- Mẹo ghi nhớ
- 告诉 = nói cho ai đó biết (luôn có đối tượng nhận thông tin).
- **说 = nói chung chung, không nhất thiết có người nghe cụ thể).
- Cấu trúc chuẩn: 告诉 + 人 + 内容.
- Dùng để truyền đạt thông tin, ra lệnh, khuyên nhủ, thông báo.
告诉 (gàosu) trong tiếng Trung có nghĩa là “nói với,” “thông báo” hoặc “cho biết,” dùng để diễn tả hành động truyền đạt thông tin hay nói chuyện với một người cụ thể về điều gì đó. Đây là một động từ phổ biến, và thường dùng kèm với tân ngữ là người nghe hoặc nhận thông tin.
Loại từ
告诉 là động từ (动词).
Giải thích chi tiết và cách dùng
告诉 dùng để nói hoặc thông báo cho ai đó biết một điều gì đó, tân ngữ thường là đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người:
Cấu trúc:
主语 + 告诉 + 人 + 内容
Ví dụ:
他告诉我他的计划。 (Tā gàosu wǒ tā de jìhuà.) — Anh ấy nói với tôi kế hoạch của anh ấy.
请告诉我真相。 (Qǐng gàosu wǒ zhēnxiàng.) — Xin hãy nói cho tôi sự thật.
告诉 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh việc truyền đạt rõ ràng thông tin:
Ví dụ:
老师告诉学生要好好学习。 (Lǎoshī gàosu xuésheng yào hǎohǎo xuéxí.) — Giáo viên bảo học sinh phải học tập chăm chỉ.
我告诉他不要迟到。 (Wǒ gàosu tā bùyào chídào.) — Tôi nói với anh ấy đừng đến muộn.
Khác biệt với 说 (shuō)
说 thường mang nghĩa “nói” chung chung, không nhất thiết đi kèm người nghe cụ thể.
告诉 luôn đi với người nhận thông tin, nhấn mạnh hành động truyền đạt trực tiếp.
Nếu dùng 说 với “nói với ai đó,” cần dùng thêm giới từ như 对 (duì), 跟 (gēn), hoặc 给 (gěi) trước người nghe.
Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch Việt
我告诉你一个秘密。 (Wǒ gàosu nǐ yí gè mìmì.) — Tôi nói với bạn một bí mật.
妈妈告诉我明天有考试。 (Māma gàosu wǒ míngtiān yǒu kǎoshì.) — Mẹ nói với tôi ngày mai có kỳ thi.
你可以告诉我吗? (Nǐ kěyǐ gàosu wǒ ma?) — Bạn có thể nói cho tôi biết không?
老师告诉学生作业要按时交。 (Lǎoshī gàosu xuéshēng zuòyè yào ànshí jiāo.) — Giáo viên nói với học sinh phải nộp bài đúng hạn.
他告诉我他的经历。 (Tā gàosu wǒ tā de jīnglì.) — Anh ấy kể với tôi về kinh nghiệm của mình.
Lưu ý
告诉 là động từ có tân ngữ người nhận thông tin đứng sau, không thể dùng một mình như 说.
Dùng để nhấn mạnh hành động nói, truyền đạt thông tin cụ thể đến ai đó.
Trong giao tiếp trang trọng hoặc viết, 告诉 thể hiện sự chính xác và làm rõ người nghe.
- “告诉” nghĩa là gì?
告诉 (gàosù) = nói cho biết, thông báo, kể, báo cho ai biết.
Dùng để truyền đạt thông tin, tin tức hoặc hướng dẫn cho người khác.
- Loại từ
告诉 là động từ (动词), thường đi kèm với O (đối tượng nhận thông tin).
Cấu trúc cơ bản:
S + 告诉 + O + 内容
S: Chủ ngữ
O: Người được thông báo
内容: Thông tin, sự việc
- Cách dùng chính
(1) 告诉 = nói cho ai biết, thông báo
我告诉你一个秘密。
Wǒ gàosù nǐ yí gè mìmì.
Tôi nói với bạn một bí mật.
他告诉我他明天要离开。
Tā gàosù wǒ tā míngtiān yào líkāi.
Anh ấy nói với tôi rằng ngày mai sẽ đi.
请告诉他这个消息。
Qǐng gàosù tā zhège xiāoxi.
Hãy báo cho anh ấy tin này.
(2) 告诉 = hướng dẫn, chỉ dẫn
妈妈告诉我怎么做蛋糕。
Māma gàosù wǒ zěnme zuò dàngāo.
Mẹ hướng dẫn tôi cách làm bánh.
老师告诉学生正确的做法。
Lǎoshī gàosù xuésheng zhèngquè de zuòfǎ.
Giáo viên chỉ cho học sinh cách làm đúng.
(3) 告诉 + O + 情况/事情 = thông báo tình huống, sự việc
我告诉你实话。
Wǒ gàosù nǐ shíhuà.
Tôi nói cho bạn sự thật.
他告诉我公司的最新情况。
Tā gàosù wǒ gōngsī de zuìxīn qíngkuàng.
Anh ấy thông báo cho tôi tình hình mới nhất của công ty.
- Cấu trúc thường gặp
告诉 + O + 内容
我告诉他我的计划。
Wǒ gàosù tā wǒ de jìhuà.
Tôi nói với anh ấy kế hoạch của tôi.
S + 告诉 + O + 要 + V (bảo, nhắc nhở, yêu cầu)
妈妈告诉我不要迟到。
Māma gàosù wǒ bú yào chídào.
Mẹ nhắc tôi không được đến muộn.
告诉 + O + 怎么 + V (hướng dẫn làm gì)
老师告诉我们怎么写作文。
Lǎoshī gàosù wǒmen zěnme xiě zuòwén.
Giáo viên chỉ chúng tôi cách viết bài văn.
- Nhiều ví dụ tổng hợp
他告诉我他已经结婚了。
Tā gàosù wǒ tā yǐjīng jiéhūn le.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã kết hôn.
请告诉我你什么时候有空。
Qǐng gàosù wǒ nǐ shénme shíhou yǒu kòng.
Hãy cho tôi biết khi nào bạn rảnh.
妈妈告诉我今天要下雨,所以带伞。
Māma gàosù wǒ jīntiān yào xià yǔ, suǒyǐ dài sǎn.
Mẹ bảo tôi hôm nay sẽ mưa, nên mang ô.
老师告诉学生明天考试。
Lǎoshī gàosù xuésheng míngtiān kǎoshì.
Giáo viên thông báo cho học sinh rằng ngày mai có kiểm tra.
他告诉我这条路很快。
Tā gàosù wǒ zhè tiáo lù hěn kuài.
Anh ấy nói với tôi rằng đường này đi rất nhanh.
Cách dùng 告诉 trong tiếng Trung
“告诉” (gàosu) là một động từ rất thường dùng trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là “nói cho, bảo cho, thông báo cho”. Nó diễn đạt hành động truyền đạt thông tin từ người nói đến người nghe.
Loại từ và ý nghĩa
Động từ (动词):
Nói cho, bảo cho: 我告诉你一个秘密。— Tôi nói cho bạn một bí mật.
Thông báo: 老师告诉我们明天有考试。— Thầy cô thông báo cho chúng tôi ngày mai có kiểm tra.
Khuyên nhủ, dặn dò: 妈妈告诉我不要熬夜。— Mẹ dặn tôi đừng thức khuya.
Cấu trúc thường gặp với 告诉
告诉 + 人 + 内容 → nói cho ai biết điều gì.
我告诉他真相。Wǒ gàosu tā zhēnxiàng. — Tôi nói cho anh ấy sự thật.
告诉 + 人 + 要/不要 + V → dặn dò, khuyên nhủ.
妈妈告诉我不要迟到。Māma gàosu wǒ búyào chídào. — Mẹ dặn tôi đừng đi muộn.
告诉 + 人 + 时间/地点/安排 → thông báo cho ai về thời gian, địa điểm, kế hoạch.
老师告诉我们考试时间。Lǎoshī gàosu wǒmen kǎoshì shíjiān. — Thầy cô thông báo cho chúng tôi thời gian thi.
告诉 + 人 + 说… → thuật lại lời nói.
他告诉我说他很忙。Tā gàosu wǒ shuō tā hěn máng. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận.
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Nói cho, bảo cho
我告诉你一个秘密。 Wǒ gàosu nǐ yí gè mìmì. — Tôi nói cho bạn một bí mật.
他告诉我真相。 Tā gàosu wǒ zhēnxiàng. — Anh ấy nói cho tôi sự thật.
请告诉我你的名字。 Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi. — Xin cho tôi biết tên bạn.
告诉我怎么做。 Gàosu wǒ zěnme zuò. — Hãy nói cho tôi cách làm.
我告诉他答案。 Wǒ gàosu tā dá’àn. — Tôi nói cho anh ấy đáp án.
Thông báo
老师告诉我们明天有考试。 Lǎoshī gàosu wǒmen míngtiān yǒu kǎoshì. — Thầy cô thông báo ngày mai có kiểm tra.
公司告诉员工新的规定。 Gōngsī gàosu yuángōng xīn de guīdìng. — Công ty thông báo cho nhân viên quy định mới.
他告诉我会议时间。 Tā gàosu wǒ huìyì shíjiān. — Anh ấy nói cho tôi thời gian họp.
我告诉你地址。 Wǒ gàosu nǐ dìzhǐ. — Tôi cho bạn biết địa chỉ.
请告诉我结果。 Qǐng gàosu wǒ jiéguǒ. — Xin cho tôi biết kết quả.
Dặn dò, khuyên nhủ
妈妈告诉我不要熬夜。 Māma gàosu wǒ búyào áoyè. — Mẹ dặn tôi đừng thức khuya.
医生告诉他要多休息。 Yīshēng gàosu tā yào duō xiūxi. — Bác sĩ dặn anh ấy phải nghỉ ngơi nhiều.
老师告诉我们要认真学习。 Lǎoshī gàosu wǒmen yào rènzhēn xuéxí. — Thầy cô dặn chúng tôi phải học chăm chỉ.
父母告诉孩子要听话。 Fùmǔ gàosu háizi yào tīnghuà. — Cha mẹ dặn con phải ngoan.
我告诉他不要担心。 Wǒ gàosu tā búyào dānxīn. — Tôi bảo anh ấy đừng lo.
Thuật lại lời nói
他告诉我说他很忙。 Tā gàosu wǒ shuō tā hěn máng. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận.
她告诉我说她要出差。 Tā gàosu wǒ shuō tā yào chūchāi. — Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy phải đi công tác.
我告诉他说明天见。 Wǒ gàosu tā shuō míngtiān jiàn. — Tôi nói với anh ấy rằng ngày mai gặp.
他告诉我说他不来了。 Tā gàosu wǒ shuō tā bù lái le. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đến nữa.
我告诉你说别着急。 Wǒ gàosu nǐ shuō bié zháojí. — Tôi nói với bạn rằng đừng vội.
Cụm từ mở rộng
告诉真话。 Gàosu zhēnhuà. — Nói sự thật.
告诉谎话。 Gàosu huǎnghuà. — Nói dối.
告诉别人消息。 Gàosu biéren xiāoxi. — Nói cho người khác tin tức.
告诉大家好消息。 Gàosu dàjiā hǎo xiāoxi. — Nói cho mọi người tin vui.
告诉朋友坏消息。 Gàosu péngyǒu huài xiāoxi. — Nói cho bạn tin xấu.
Trong hội thoại
请告诉我怎么去车站。 Qǐng gàosu wǒ zěnme qù chēzhàn. — Xin cho tôi biết cách đi đến ga.
告诉我你的电话。 Gàosu wǒ nǐ de diànhuà. — Cho tôi biết số điện thoại của bạn.
告诉我你的计划。 Gàosu wǒ nǐ de jìhuà. — Nói cho tôi biết kế hoạch của bạn.
告诉我你的意见。 Gàosu wǒ nǐ de yìjiàn. — Nói cho tôi biết ý kiến của bạn.
告诉我你的梦想。 Gàosu wǒ nǐ de mèngxiǎng. — Nói cho tôi biết ước mơ của bạn.
Phủ định
我没告诉他。 Wǒ méi gàosu tā. — Tôi chưa nói cho anh ấy.
他没告诉我原因。 Tā méi gàosu wǒ yuányīn. — Anh ấy chưa nói cho tôi lý do.
我没告诉你全部。 Wǒ méi gàosu nǐ quánbù. — Tôi chưa nói cho bạn toàn bộ.
他没告诉我时间。 Tā méi gàosu wǒ shíjiān. — Anh ấy chưa nói cho tôi thời gian.
我没告诉别人。 Wǒ méi gàosu biéren. — Tôi chưa nói cho người khác.
Thành ngữ/ứng dụng
有话直说,不要告诉谎。 Yǒu huà zhí shuō, búyào gàosu huǎng. — Có gì thì nói thẳng, đừng nói dối.
我告诉你实话。 Wǒ gàosu nǐ shíhuà. — Tôi nói cho bạn sự thật.
告诉我一切。 Gàosu wǒ yíqiè. — Nói cho tôi tất cả.
告诉我发生了什么。 Gàosu wǒ fāshēng le shénme. — Nói cho tôi biết đã xảy ra chuyện gì.
告诉我你在想什么。 Gàosu wǒ nǐ zài xiǎng shénme. — Nói cho tôi biết bạn đang nghĩ gì.
Cách dùng 告诉 trong tiếng Trung
“告诉” (gàosu) là một động từ rất thường dùng trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là “nói cho, bảo cho, thông báo cho”. Nó diễn đạt hành động truyền đạt thông tin từ người nói đến người nghe.
Loại từ và ý nghĩa
Động từ (动词):
Nói cho, bảo cho: 我告诉你一个秘密。— Tôi nói cho bạn một bí mật.
Thông báo: 老师告诉我们明天有考试。— Thầy cô thông báo cho chúng tôi ngày mai có kiểm tra.
Khuyên nhủ, dặn dò: 妈妈告诉我不要熬夜。— Mẹ dặn tôi đừng thức khuya.
Cấu trúc thường gặp với 告诉
告诉 + 人 + 内容 → nói cho ai biết điều gì.
我告诉他真相。Wǒ gàosu tā zhēnxiàng. — Tôi nói cho anh ấy sự thật.
告诉 + 人 + 要/不要 + V → dặn dò, khuyên nhủ.
妈妈告诉我不要迟到。Māma gàosu wǒ búyào chídào. — Mẹ dặn tôi đừng đi muộn.
告诉 + 人 + 时间/地点/安排 → thông báo cho ai về thời gian, địa điểm, kế hoạch.
老师告诉我们考试时间。Lǎoshī gàosu wǒmen kǎoshì shíjiān. — Thầy cô thông báo cho chúng tôi thời gian thi.
告诉 + 人 + 说… → thuật lại lời nói.
他告诉我说他很忙。Tā gàosu wǒ shuō tā hěn máng. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận.
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Nói cho, bảo cho
我告诉你一个秘密。 Wǒ gàosu nǐ yí gè mìmì. — Tôi nói cho bạn một bí mật.
他告诉我真相。 Tā gàosu wǒ zhēnxiàng. — Anh ấy nói cho tôi sự thật.
请告诉我你的名字。 Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi. — Xin cho tôi biết tên bạn.
告诉我怎么做。 Gàosu wǒ zěnme zuò. — Hãy nói cho tôi cách làm.
我告诉他答案。 Wǒ gàosu tā dá’àn. — Tôi nói cho anh ấy đáp án.
Thông báo
老师告诉我们明天有考试。 Lǎoshī gàosu wǒmen míngtiān yǒu kǎoshì. — Thầy cô thông báo ngày mai có kiểm tra.
公司告诉员工新的规定。 Gōngsī gàosu yuángōng xīn de guīdìng. — Công ty thông báo cho nhân viên quy định mới.
他告诉我会议时间。 Tā gàosu wǒ huìyì shíjiān. — Anh ấy nói cho tôi thời gian họp.
我告诉你地址。 Wǒ gàosu nǐ dìzhǐ. — Tôi cho bạn biết địa chỉ.
请告诉我结果。 Qǐng gàosu wǒ jiéguǒ. — Xin cho tôi biết kết quả.
Dặn dò, khuyên nhủ
妈妈告诉我不要熬夜。 Māma gàosu wǒ búyào áoyè. — Mẹ dặn tôi đừng thức khuya.
医生告诉他要多休息。 Yīshēng gàosu tā yào duō xiūxi. — Bác sĩ dặn anh ấy phải nghỉ ngơi nhiều.
老师告诉我们要认真学习。 Lǎoshī gàosu wǒmen yào rènzhēn xuéxí. — Thầy cô dặn chúng tôi phải học chăm chỉ.
父母告诉孩子要听话。 Fùmǔ gàosu háizi yào tīnghuà. — Cha mẹ dặn con phải ngoan.
我告诉他不要担心。 Wǒ gàosu tā búyào dānxīn. — Tôi bảo anh ấy đừng lo.
Thuật lại lời nói
他告诉我说他很忙。 Tā gàosu wǒ shuō tā hěn máng. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận.
她告诉我说她要出差。 Tā gàosu wǒ shuō tā yào chūchāi. — Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy phải đi công tác.
我告诉他说明天见。 Wǒ gàosu tā shuō míngtiān jiàn. — Tôi nói với anh ấy rằng ngày mai gặp.
他告诉我说他不来了。 Tā gàosu wǒ shuō tā bù lái le. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đến nữa.
我告诉你说别着急。 Wǒ gàosu nǐ shuō bié zháojí. — Tôi nói với bạn rằng đừng vội.
Cụm từ mở rộng
告诉真话。 Gàosu zhēnhuà. — Nói sự thật.
告诉谎话。 Gàosu huǎnghuà. — Nói dối.
告诉别人消息。 Gàosu biéren xiāoxi. — Nói cho người khác tin tức.
告诉大家好消息。 Gàosu dàjiā hǎo xiāoxi. — Nói cho mọi người tin vui.
告诉朋友坏消息。 Gàosu péngyǒu huài xiāoxi. — Nói cho bạn tin xấu.
Trong hội thoại
请告诉我怎么去车站。 Qǐng gàosu wǒ zěnme qù chēzhàn. — Xin cho tôi biết cách đi đến ga.
告诉我你的电话。 Gàosu wǒ nǐ de diànhuà. — Cho tôi biết số điện thoại của bạn.
告诉我你的计划。 Gàosu wǒ nǐ de jìhuà. — Nói cho tôi biết kế hoạch của bạn.
告诉我你的意见。 Gàosu wǒ nǐ de yìjiàn. — Nói cho tôi biết ý kiến của bạn.
告诉我你的梦想。 Gàosu wǒ nǐ de mèngxiǎng. — Nói cho tôi biết ước mơ của bạn.
Phủ định
我没告诉他。 Wǒ méi gàosu tā. — Tôi chưa nói cho anh ấy.
他没告诉我原因。 Tā méi gàosu wǒ yuányīn. — Anh ấy chưa nói cho tôi lý do.
我没告诉你全部。 Wǒ méi gàosu nǐ quánbù. — Tôi chưa nói cho bạn toàn bộ.
他没告诉我时间。 Tā méi gàosu wǒ shíjiān. — Anh ấy chưa nói cho tôi thời gian.
我没告诉别人。 Wǒ méi gàosu biéren. — Tôi chưa nói cho người khác.
Thành ngữ/ứng dụng
有话直说,不要告诉谎。 Yǒu huà zhí shuō, búyào gàosu huǎng. — Có gì thì nói thẳng, đừng nói dối.
我告诉你实话。 Wǒ gàosu nǐ shíhuà. — Tôi nói cho bạn sự thật.
告诉我一切。 Gàosu wǒ yíqiè. — Nói cho tôi tất cả.
告诉我发生了什么。 Gàosu wǒ fāshēng le shénme. — Nói cho tôi biết đã xảy ra chuyện gì.
告诉我你在想什么。 Gàosu wǒ nǐ zài xiǎng shénme. — Nói cho tôi biết bạn đang nghĩ gì.
Giải thích chi tiết về từ “告诉” trong tiếng Trung
- Nghĩa cơ bản
告诉 (gàosu) nghĩa là nói cho biết, bảo, kể, thông báo.
Đây là động từ thường dùng trong giao tiếp để diễn đạt hành động truyền đạt thông tin từ người nói đến người nghe.
Tương đương với “tell/inform” trong tiếng Anh, “bảo/nói cho” trong tiếng Việt.
- Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động nói cho ai đó biết điều gì.
Thường đi với tân ngữ kép: 告诉 + 人 + 事情.
- Cấu trúc thường gặp
告诉 + 人 + 事情
我告诉你一个秘密。— Tôi nói cho bạn một bí mật.
告诉 + 人 + 要/不要 + V… (bảo ai nên/không nên làm gì)
妈妈告诉我不要熬夜。— Mẹ bảo tôi đừng thức khuya.
告诉 + 人 + 关于…的事 (nói cho ai về việc gì)
他告诉我关于考试的安排。— Anh ấy nói cho tôi về lịch thi.
告诉 + 人 + 怎么/为什么… (nói cho ai cách/ lý do)
老师告诉我们怎么解决问题。— Thầy nói cho chúng tôi cách giải quyết vấn đề.
- Các sắc thái nghĩa
Thông báo: đưa tin tức, thông tin.
Ra lệnh/nhắc nhở: bảo ai làm hoặc không làm gì.
Chia sẻ: kể lại, tâm sự.
Giải thích: nói cho biết nguyên nhân, cách làm.
- 40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我告诉你一个好消息。 wǒ gàosu nǐ yí gè hǎo xiāoxi. — Tôi nói cho bạn một tin vui.
他告诉我答案。 tā gàosu wǒ dá’àn. — Anh ấy nói cho tôi đáp án.
妈妈告诉我不要迟到。 māma gàosu wǒ bú yào chídào. — Mẹ bảo tôi đừng đi muộn.
老师告诉我们要认真学习。 lǎoshī gàosu wǒmen yào rènzhēn xuéxí. — Thầy bảo chúng tôi phải học chăm chỉ.
我告诉他怎么去图书馆。 wǒ gàosu tā zěnme qù túshūguǎn. — Tôi nói cho anh ấy cách đi đến thư viện.
他告诉我为什么迟到。 tā gàosu wǒ wèishénme chídào. — Anh ấy nói cho tôi biết tại sao đến muộn.
我告诉你一个秘密。 wǒ gàosu nǐ yí gè mìmì. — Tôi nói cho bạn một bí mật.
请告诉我你的名字。 qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzì. — Xin cho tôi biết tên bạn.
他告诉我关于旅行的计划。 tā gàosu wǒ guānyú lǚxíng de jìhuà. — Anh ấy nói cho tôi về kế hoạch du lịch.
我告诉你怎么做。 wǒ gàosu nǐ zěnme zuò. — Tôi nói cho bạn cách làm.
医生告诉我多休息。 yīshēng gàosu wǒ duō xiūxi. — Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi nhiều.
他告诉我别担心。 tā gàosu wǒ bié dānxīn. — Anh ấy bảo tôi đừng lo.
我告诉你一个故事。 wǒ gàosu nǐ yí gè gùshì. — Tôi kể cho bạn một câu chuyện.
老师告诉我们考试时间。 lǎoshī gàosu wǒmen kǎoshì shíjiān. — Thầy nói cho chúng tôi thời gian thi.
我告诉他我的想法。 wǒ gàosu tā wǒ de xiǎngfǎ. — Tôi nói cho anh ấy suy nghĩ của tôi.
他告诉我他很忙。 tā gàosu wǒ tā hěn máng. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất bận.
我告诉你怎么去车站。 wǒ gàosu nǐ zěnme qù chēzhàn. — Tôi nói cho bạn cách đi đến ga tàu.
他告诉我他喜欢音乐。 tā gàosu wǒ tā xǐhuān yīnyuè. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy thích âm nhạc.
我告诉你一个笑话。 wǒ gàosu nǐ yí gè xiàohuà. — Tôi kể cho bạn một câu chuyện cười.
他告诉我他要出差。 tā gàosu wǒ tā yào chūchāi. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy phải đi công tác.
我告诉你真相。 wǒ gàosu nǐ zhēnxiàng. — Tôi nói cho bạn sự thật.
他告诉我他很累。 tā gàosu wǒ tā hěn lèi. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy rất mệt.
我告诉你一个坏消息。 wǒ gàosu nǐ yí gè huài xiāoxi. — Tôi nói cho bạn một tin xấu.
他告诉我他要结婚了。 tā gàosu wǒ tā yào jiéhūn le. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sắp kết hôn.
我告诉你怎么解决问题。 wǒ gàosu nǐ zěnme jiějué wèntí. — Tôi nói cho bạn cách giải quyết vấn đề.
他告诉我他要去旅行。 tā gàosu wǒ tā yào qù lǚxíng. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi du lịch.
我告诉你一个电话号码。 wǒ gàosu nǐ yí gè diànhuà hàomǎ. — Tôi nói cho bạn một số điện thoại.
他告诉我他要换工作。 tā gàosu wǒ tā yào huàn gōngzuò. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy muốn đổi việc.
我告诉你怎么用这个软件。 wǒ gàosu nǐ zěnme yòng zhè ge ruǎnjiàn. — Tôi nói cho bạn cách dùng phần mềm này.
他告诉我他要搬家。 tā gàosu wǒ tā yào bānjiā. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ chuyển nhà.
我告诉你一个地址。 wǒ gàosu nǐ yí gè dìzhǐ. — Tôi nói cho bạn một địa chỉ.
他告诉我他要买车。 tā gàosu wǒ tā yào mǎi chē. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy muốn mua xe.
我告诉你怎么登录系统。 wǒ gàosu nǐ zěnme dēnglù xìtǒng. — Tôi nói cho bạn cách đăng nhập hệ thống.
他告诉我他要参加比赛。 tā gàosu wǒ tā yào cānjiā bǐsài. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ tham gia cuộc thi.
我告诉你一个网址。 wǒ gàosu nǐ yí gè wǎngzhǐ. — Tôi nói cho bạn một địa chỉ web.
他告诉我他要去看医生。 tā gàosu wǒ tā yào qù kàn yīshēng. — Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi khám bác sĩ.
- 告诉 là gì?
告诉 (gàosù) là động từ (动词) rất phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa cơ bản: nói cho biết, thông báo, kể, bảo ai đó điều gì.
Loại từ: 动词
Cách dùng: chủ thể nói, kể hoặc thông báo thông tin cho người khác.
Ngữ cảnh: cả trong văn nói và văn viết, trang trọng hoặc không trang trọng đều dùng được.
- Cấu trúc cơ bản của 告诉
A 告诉 B + 内容 / 事情
Nghĩa: A nói cho B biết điều gì.
A 告诉 B + 动作
Nghĩa: A bảo B làm gì.
- Các nghĩa và cách dùng chi tiết
3.1. 告诉 = nói cho biết, kể, thông báo (thông tin)
Cấu trúc:
A 告诉 B + 事情 / 内容
Ví dụ:
妈妈告诉我明天要考试。
Māma gàosù wǒ míngtiān yào kǎoshì.
Mẹ nói với tôi rằng ngày mai sẽ thi.
老师告诉我们作业的要求。
Lǎoshī gàosù wǒmen zuòyè de yāoqiú.
Giáo viên thông báo với chúng tôi yêu cầu của bài tập.
他告诉我一个秘密。
Tā gàosù wǒ yí gè mìmì.
Anh ấy kể cho tôi một bí mật.
我告诉你一件好消息。
Wǒ gàosù nǐ yí jiàn hǎo xiāoxi.
Tôi nói với bạn một tin vui.
她告诉我,她明天不来上班。
Tā gàosù wǒ, tā míngtiān bú lái shàngbān.
Cô ấy nói với tôi rằng ngày mai cô ấy không đến làm.
3.2. 告诉 = bảo ai đó làm gì (ra lệnh nhẹ, nhờ vả)
Cấu trúc:
A 告诉 B + 动作
Ví dụ:
妈妈告诉我做作业。
Māma gàosù wǒ zuò zuòyè.
Mẹ bảo tôi làm bài tập.
老师告诉学生们排队。
Lǎoshī gàosù xuéshēngmen páiduì.
Giáo viên bảo các học sinh xếp hàng.
医生告诉他按时吃药。
Yīshēng gàosù tā àn shí chī yào.
Bác sĩ bảo anh ấy uống thuốc đúng giờ.
我告诉他不要担心。
Wǒ gàosù tā bú yào dānxīn.
Tôi nói với anh ấy đừng lo lắng.
3.3. 告诉 = biểu hiện cảm xúc / thông tin cá nhân
Trong nhiều ngữ cảnh, 告诉 còn dùng để chia sẻ cảm xúc hoặc thông tin cá nhân.
Ví dụ:
我告诉你,我很高兴认识你。
Wǒ gàosù nǐ, wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Tôi nói với bạn rằng tôi rất vui được biết bạn.
他告诉我他的家乡在哪里。
Tā gàosù wǒ tā de jiāxiāng zài nǎlǐ.
Anh ấy kể cho tôi biết quê của anh ấy ở đâu.
她告诉我她的梦想。
Tā gàosù wǒ tā de mèngxiǎng.
Cô ấy kể với tôi về ước mơ của mình.
3.4. Câu hỏi thường dùng với 告诉
你能告诉我吗?
Nǐ néng gàosù wǒ ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết không?
能告诉我原因吗?
Néng gàosù wǒ yuányīn ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết lý do không?
告诉我怎么做。
Gàosù wǒ zěnme zuò.
Nói cho tôi biết phải làm thế nào.
3.5. Lưu ý khi dùng 告诉
告诉 chỉ dùng với đối tượng cụ thể (B):
Sai: 我告诉明天考试。
Đúng: 我告诉你明天考试。
Vì cần nói rõ “nói cho ai biết”.
Không dùng 告诉 khi tự kể cho bản thân
Sai: 我告诉我明天考试。
Đúng: 我记得明天考试。
Câu bị động thường dùng “被告知” thay cho 告诉
例: 我被告知明天考试。
Wǒ bèi gàozhī míngtiān kǎoshì.
Tôi được thông báo rằng ngày mai thi.
- Các cấu trúc nâng cao
告诉 + 人 + 的事情 / 信息
他告诉我工作的安排。
Tā gàosù wǒ gōngzuò de ānpái.
Anh ấy thông báo với tôi về sắp xếp công việc.
告诉 + 人 + 动作
她告诉我去买东西。
Tā gàosù wǒ qù mǎi dōngxi.
Cô ấy bảo tôi đi mua đồ.
告诉 + 人 + 感受 / 想法
我告诉你我的想法。
Wǒ gàosù nǐ wǒ de xiǎngfǎ.
Tôi nói với bạn suy nghĩ của mình.
用于提问 / 请求
请告诉我怎么去火车站。
Qǐng gàosù wǒ zěnme qù huǒchēzhàn.
Làm ơn nói cho tôi biết cách đi tới ga tàu.
- So sánh 告诉 vs 说 / 告知
TỪ Ý NGHĨA Cách dùng Ví dụ
告诉 nói cho biết, bảo, thông báo Thường dùng với người cụ thể (B) 我告诉你明天考试
说 nói, nói chuyện Không bắt buộc có B cụ thể 我说中文
告知 thông báo, cho biết (trang trọng) Văn viết, trang trọng 学校已告知家长考试时间 - Ví dụ mở rộng
他告诉我他不想去了。
Tā gàosù wǒ tā bú xiǎng qù le.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đi nữa.
妈妈告诉我早睡早起的好处。
Māma gàosù wǒ zǎo shuì zǎo qǐ de hǎochù.
Mẹ nói với tôi lợi ích của việc đi ngủ sớm và dậy sớm.
我告诉她不要担心。
Wǒ gàosù tā bú yào dānxīn.
Tôi nói với cô ấy đừng lo lắng.
老板告诉大家明天开会。
Lǎobǎn gàosù dàjiā míngtiān kāihuì.
Sếp thông báo với mọi người rằng ngày mai họp.
他告诉我怎么用这个软件。
Tā gàosù wǒ zěnme yòng zhège ruǎnjiàn.
Anh ấy chỉ cho tôi cách sử dụng phần mềm này.
我没告诉他这个消息。
Wǒ méi gàosù tā zhège xiāoxi.
Tôi chưa nói với anh ấy tin này.
- Tóm tắt nhanh
告诉 = nói cho ai biết / thông báo
Cấu trúc cơ bản: A 告诉 B + 内容 / 动作
Có thể dùng để bảo ai làm gì hoặc chia sẻ cảm xúc, bí mật
Không dùng 告诉 khi không có người nhận cụ thể
Văn viết trang trọng: dùng 告知
Trong giao tiếp hằng ngày: dùng 告诉 là phổ biến nhất
- 告诉 tiếng Trung là gì?
告诉
Phiên âm: gàosù
Nghĩa cơ bản: nói, kể, báo cho biết, thông báo.
告诉 là một động từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, dùng để truyền đạt thông tin cho người khác.
- Loại từ
告诉 (gàosù) là động từ (动词).
Cấu trúc chính: 告诉 + người + điều gì.
- Cách dùng chính của 告诉
3.1. 告诉 = nói cho ai biết / thông báo
Cấu trúc:
告诉 + 人 + 事情 / 信息
Ví dụ:
我告诉你一个秘密。
Wǒ gàosù nǐ yí gè mìmì.
Tôi kể cho bạn một bí mật.
请告诉我你的电话号码。
Qǐng gàosù wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.
Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.
他告诉我明天不上班。
Tā gàosù wǒ míngtiān bú shàngbān.
Anh ấy nói với tôi rằng ngày mai không đi làm.
老师告诉学生明天考试。
Lǎoshī gàosù xuéshēng míngtiān kǎoshì.
Thầy giáo thông báo với học sinh rằng ngày mai kiểm tra.
3.2. 告诉 = nhắc nhở, hướng dẫn
Cấu trúc:
告诉 + 人 + 要 / 不要 + 动词
Ví dụ:
妈妈告诉我不要迟到。
Māmā gàosù wǒ búyào chídào.
Mẹ nhắc tôi không được đi trễ.
老师告诉我们要认真学习。
Lǎoshī gàosù wǒmen yào rènzhēn xuéxí.
Thầy nhắc chúng tôi phải học tập nghiêm túc.
医生告诉我多休息。
Yīshēng gàosù wǒ duō xiūxi.
Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi nhiều hơn.
3.3. 告诉 = giải thích, làm rõ
Cấu trúc:
告诉 + 人 + 原因 / 情况 / 方法
Ví dụ:
他告诉我为什么迟到。
Tā gàosù wǒ wèishénme chídào.
Anh ấy giải thích với tôi tại sao đi trễ.
老师告诉学生考试的规则。
Lǎoshī gàosù xuéshēng kǎoshì de guīzé.
Thầy giáo giải thích với học sinh quy tắc thi.
她告诉我事情的经过。
Tā gàosù wǒ shìqíng de jīngguò.
Cô ấy kể cho tôi quá trình sự việc.
- Cấu trúc bổ sung
4.1. 告诉 + 人 + 名词 / 代词
Ví dụ:
我告诉你真相。
Wǒ gàosù nǐ zhēnxiàng.
Tôi nói với bạn sự thật.
他告诉大家答案。
Tā gàosù dàjiā dá’àn.
Anh ấy nói với mọi người đáp án.
4.2. 告诉 + 人 + 动词 + 内容
Ví dụ:
请告诉我怎么去火车站。
Qǐng gàosù wǒ zěnme qù huǒchē zhàn.
Xin cho tôi biết cách đi đến ga tàu.
她告诉我怎么做这道菜。
Tā gàosù wǒ zěnme zuò zhè dào cài.
Cô ấy hướng dẫn tôi cách nấu món này.
4.3. 告诉 + 人 + 不要 + 动词
Ví dụ:
我告诉你不要生气。
Wǒ gàosù nǐ búyào shēngqì.
Tôi bảo bạn đừng giận.
老师告诉学生不要作弊。
Lǎoshī gàosù xuéshēng búyào zuòbì.
Thầy nhắc học sinh không được gian lận.
- So sánh 告诉 với 让 và 说
Từ Nghĩa / Dùng Ví dụ
告诉 Thông báo, kể, báo cho biết 他告诉我明天不上班 (Anh ấy nói với tôi ngày mai không đi làm)
说 Nói, phát biểu, không bắt buộc thông tin cho ai 他在说话 (Anh ấy đang nói chuyện)
让 Bảo, nhờ, khiến ai làm gì 妈妈让我早点睡觉 (Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm) - Hơn 20 câu ví dụ với 告诉
我告诉你一个好消息。
Wǒ gàosù nǐ yí gè hǎo xiāoxi.
Tôi kể cho bạn một tin vui.
老师告诉学生明天有考试。
Lǎoshī gàosù xuéshēng míngtiān yǒu kǎoshì.
Thầy giáo thông báo với học sinh ngày mai có kiểm tra.
妈妈告诉我多穿衣服。
Māmā gàosù wǒ duō chuān yīfú.
Mẹ bảo tôi mặc nhiều quần áo hơn.
他告诉我他要去北京。
Tā gàosù wǒ tā yào qù Běijīng.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi Bắc Kinh.
请告诉我你的想法。
Qǐng gàosù wǒ nǐ de xiǎngfǎ.
Xin hãy nói với tôi suy nghĩ của bạn.
老师告诉我们不要迟到。
Lǎoshī gàosù wǒmen búyào chídào.
Thầy nhắc chúng tôi không được đi trễ.
他告诉我他生病了。
Tā gàosù wǒ tā shēngbìng le.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy bị ốm.
妹妹告诉我她的秘密。
Mèimei gàosù wǒ tā de mìmì.
Em gái kể cho tôi bí mật của cô ấy.
我告诉你,明天有雨。
Wǒ gàosù nǐ, míngtiān yǒu yǔ.
Tôi nói với bạn, ngày mai sẽ có mưa.
他告诉大家这个消息。
Tā gàosù dàjiā zhè ge xiāoxi.
Anh ấy thông báo tin này cho mọi người.
妈妈告诉我不要玩手机。
Māmā gàosù wǒ búyào wán shǒujī.
Mẹ nhắc tôi không chơi điện thoại.
老师告诉我们如何做作业。
Lǎoshī gàosù wǒmen rúhé zuò zuòyè.
Thầy giáo hướng dẫn chúng tôi cách làm bài tập.
我告诉他我的想法。
Wǒ gàosù tā wǒ de xiǎngfǎ.
Tôi nói với anh ấy suy nghĩ của tôi.
她告诉我她喜欢他。
Tā gàosù wǒ tā xǐhuān tā.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thích anh ấy.
请告诉我怎么去商店。
Qǐng gàosù wǒ zěnme qù shāngdiàn.
Xin hãy cho tôi biết cách đi đến cửa hàng.
他告诉我他不去了。
Tā gàosù wǒ tā bú qù le.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đi nữa.
老师告诉学生考试规则。
Lǎoshī gàosù xuéshēng kǎoshì guīzé.
Thầy giáo thông báo quy tắc thi cho học sinh.
妹妹告诉我她今天很开心。
Mèimei gàosù wǒ tā jīntiān hěn kāixīn.
Em gái kể với tôi hôm nay cô ấy rất vui.
他告诉我不要担心。
Tā gàosù wǒ búyào dānxīn.
Anh ấy nói với tôi đừng lo lắng.
请告诉我你的名字。
Qǐng gàosù wǒ nǐ de míngzì.
Xin cho tôi biết tên của bạn.
- 告诉 là gì?
告诉 (gàosu) = nói cho biết / kể / báo cho (ai cái gì) — thường dịch là “nói, báo, kể, cho biết”.
Nói ngắn: tell / inform / let someone know.
- Loại từ
告诉 là động từ (V).
Nó thường đi với tân ngữ chỉ người (告诉 + 人) và nội dung (tân ngữ thứ hai) có thể là cụm danh từ, mệnh đề hoặc mệnh lệnh.
Cấu trúc phổ biến:
告诉 + 人 + (内容)
告诉 + 人 + 去 + V (bảo/ sai khiến ai làm gì)
- Các kiểu cấu trúc và ý nghĩa
3.1. 告诉 + 人 + 名词/短语 — “cho ai biết (cái gì)”
例:我告诉你一个秘密。
wǒ gàosu nǐ yí gè mìmì.
Tôi kể cho bạn một bí mật.
3.2. 告诉 + 人 + 从句(“…”) — “nói với ai rằng…”
例:请告诉我你什么时候来。
qǐng gàosu wǒ nǐ shénme shíhou lái.
Làm ơn cho tôi biết bạn đến khi nào.
3.3. 告诉 + 人 + 去 + V — “bảo ai làm việc gì” (mang sắc thái sai khiến/ủy thác)
例:他告诉我去买票。
tā gàosu wǒ qù mǎi piào.
Anh ấy bảo tôi đi mua vé.
3.4. 告诉 + 人 + 不/别 + V — “bảo ai đừng làm gì”
例:老师告诉我们别迟到。
lǎoshī gàosu wǒmen bié chídào.
Giáo viên bảo chúng tôi đừng đi muộn.
3.5. 被告知 / 告知 — thể bị động/ trang trọng
被告知: passive (được báo).
告知 (gàozhī): trang trọng hơn, thường trong văn viết/hành chính (“thông báo”).
例:我被告知会议取消了。 / 已告知对方。
wǒ bèi gàozhī huìyì qǔxiāo le. / yǐ gàozhī duìfāng.
- So sánh 告诉 với các từ gần nghĩa
告诉 vs 告知:
告知 = formal, văn viết, thông báo chính thức.
告诉 = thông dụng, hội thoại.
告诉 vs 告诉 vs 说 / 告诉 vs 告诉 vs 告 (ghi chú chung):
说 (shuō) = nói (nói chung, không nhất thiết có người nghe cụ thể).
他说了一些话。 (Anh ấy nói một vài lời.)
告诉 (gàosu) = nói cho ai biết, nhắm tới người nhận thông tin.
我告诉他这件事。 (Tôi nói với anh ấy về chuyện này.)
告 (gào): ít dùng độc lập trong hiện đại (thường trong 成语/法律/书面), ví dụ 告别/告示.
告诉 vs 告诉 (让/让…知道):
让 + 人 + 知道 tương đương “let someone know”, có thể thay thế 告诉, nhưng cấu trúc khác.
你要让他知道这件事。 = 你要告诉他这件事。
- Những lưu ý ngữ pháp quan trọng
告诉 thường cần người nhận (object-of-person) đứng ngay sau: 告诉 + 人.
正确: 我告诉你答案。
错误: 我答案告诉你。
内容 có thể là 名词/短语/从句: 一个秘密 / 他来了 / 怎么做.
我告诉你怎么做。 (Tôi nói bạn cách làm.)
Khi muốn hỏi “nói với ai chưa?” dùng 告诉 + sb + 了吗? 或 有没有告诉 + sb?
你告诉他了吗? / 你有没有告诉他?
被动: 日常口语 ít dùng “被告诉”,thường dùng 被告知 或 别人告诉我…(someone told me…)
别人告诉我他不在。 (Someone told me he’s not here.)
命令/请求: 用 请告诉我…/告诉我…好吗? 表示礼貌请求。
请告诉我你的决定。 (Xin hãy cho tôi biết quyết định của bạn.)
否定: 告诉 + 人 + 不/没 + V (tùy cấu trúc)
不要告诉他。 (Đừng nói cho anh ấy biết.)
- Lỗi hay gặp và cách sửa
Sai đặt tân ngữ vị trí: 我告诉了他答案 (có thể hiểu nhưng vị trí tự nhiên: 我把答案告诉了他/我告诉了他答案 đều ok) — tốt nhất dùng: 我告诉他答案了 / 我把答案告诉了他.
Dùng 告诉 cho đối tượng không phải người: ít tự nhiên nói “告诉电脑/告诉书”, trừ khi hàm ý “cho biết” về thiết bị (ví dụ trong ngữ cảnh lập trình nói “告知系统” thường dùng 告知).
Nhầm 告诉 vs 告知 trong văn viết chính thức: văn bản hành chính dùng 告知 更合适.
- Ví dụ phong phú (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
A. Câu đơn, cơ bản
告诉 (gàosu) — nói cho biết.
我告诉你一个秘密。
wǒ gàosu nǐ yí gè mìmì.
Tôi kể bạn một bí mật.
他告诉我他明天不来。
tā gàosu wǒ tā míngtiān bù lái.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy ngày mai không đến.
请告诉我怎么去火车站。
qǐng gàosu wǒ zěnme qù huǒchēzhàn.
Xin cho tôi biết cách đến ga tàu.
别告诉他这件事。
bié gàosu tā zhè jiàn shì.
Đừng nói chuyện này với anh ấy.
B. Sai khiến / yêu cầu ai làm gì
妈妈告诉孩子去睡觉。
māma gàosu háizi qù shuìjiào.
Mẹ bảo đứa trẻ đi ngủ.
老板告诉我下周开会。
lǎobǎn gàosu wǒ xià zhōu kāihuì.
Sếp bảo tôi tuần sau họp.
我告诉他早点来。
wǒ gàosu tā zǎodiǎn lái.
Tôi dặn anh ấy đến sớm.
C. Nội dung là mệnh đề / câu
他告诉我他已经买票了。
tā gàosu wǒ tā yǐjīng mǎi piào le.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã mua vé rồi.
医生告诉我们要多休息。
yīshēng gàosu wǒmen yào duō xiūxi.
Bác sĩ dặn chúng tôi phải nghỉ ngơi nhiều.
D. Đi với 请 (lời xin)
请告诉我你的电话号码。
qǐng gàosu wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ.
Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của bạn.
如果有消息,请告诉我们。
rúguǒ yǒu xiāoxi, qǐng gàosu wǒmen.
Nếu có tin, xin hãy báo cho chúng tôi.
E. Bị động / 被告知 / 别人告诉我…
我被告知会议改到明天。
wǒ bèi gàozhī huìyì gǎi dào míngtiān.
Tôi được thông báo cuộc họp dời sang ngày mai.
别人告诉我他已经走了。
biérén gàosu wǒ tā yǐjīng zǒu le.
Người khác nói với tôi là anh ấy đã đi rồi.
F. Phủ định / cảnh báo
不要告诉任何人。
bú yào gàosu rènhé rén.
Đừng nói cho bất kỳ ai.
我不会告诉你的秘密。
wǒ bù huì gàosu nǐ de mìmì.
Tôi sẽ không nói bí mật của bạn.
G. Các mẫu hội thoại ngắn
A:你知道他去哪儿了吗?
A: nǐ zhīdao tā qù nǎr le ma?
Bạn biết anh ấy đi đâu chưa?
B:不知道,你告诉我吧。
b: bù zhīdao, nǐ gàosu wǒ ba.
Không biết, bạn nói cho tôi đi.
A:我已经告诉他了。
wǒ yǐjīng gàosu tā le.
Tôi đã nói với anh ấy rồi.
B:他怎么说?
tā zěnme shuō?
Anh ấy nói sao?
H. Dùng trong mệnh lệnh nhẹ / dặn dò
爸爸告诉我早点回家。
bàba gàosu wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Bố dặn tôi về nhà sớm.
他告诉我们不要带太多行李。
tā gàosu wǒmen bú yào dài tài duō xínglǐ.
Anh ấy bảo chúng tôi đừng mang quá nhiều hành lý.
I. Dạng nhấn mạnh / cảm thán (口语)
我告诉你,这个电影很好看!
wǒ gàosu nǐ, zhège diànyǐng hěn hǎokàn!
Tôi nói với bạn, phim này rất hay đấy!
告诉你一个好消息!
gàosu nǐ yí gè hǎo xiāoxi!
Kể bạn một tin vui!
J. Trong văn bản / công văn (dùng 告知)
已书面告知各方相关事项。
yǐ shūmiàn gàozhī gèfāng xiāngguān shìxiàng.
Đã thông báo bằng văn bản cho các bên về các nội dung liên quan.
公司将尽快告知结果。
gōngsī jiāng jǐnkuài gàozhī jiéguǒ.
Công ty sẽ thông báo kết quả sớm.
K. Mẫu câu hỏi thường gặp
你告诉了谁?
nǐ gàosu le shéi?
Bạn đã nói với ai?
你把这件事告诉他了吗?
nǐ bǎ zhè jiàn shì gàosu tā le ma?
Bạn đã nói chuyện này với anh ấy chưa?
谁告诉你的?
shéi gàosu nǐ de?
Ai nói cho bạn biết?
L. Một số câu thực tế khác
她告诉我她在国外留学。
tā gàosu wǒ tā zài guówài liúxué.
Cô ấy nói với tôi cô ấy đang đi du học nước ngoài.
我告诉他该怎么做,他照做了。
wǒ gàosu tā gāi zěnme zuò, tā zhào zuò le.
Tôi nói với anh ấy phải làm thế nào, anh ấy đã làm theo.
如果你离开,请告诉我你的新地址。
rúguǒ nǐ líkāi, qǐng gàosu wǒ nǐ de xīn dìzhǐ.
Nếu bạn đi, xin cho tôi biết địa chỉ mới của bạn.
- Một số cụm từ liên quan / đồng nghĩa / đối chiếu
告知 (gàozhī) — thông báo, trang trọng.
告诉我 (gàosu wǒ) — tell me.
告别 (gàobié) — chia tay (khác gốc từ 告).
报告 (bàogào) — báo cáo (trang trọng, official).
通知 (tōngzhī) — thông báo (formal, có thể là viết/điện tử).
- Bài tập nhỏ (tự làm) — gợi ý đáp án
Hãy dịch sang tiếng Trung:
A. Xin hãy cho tôi biết thời gian bạn đến.
B. Đừng nói chuyện này cho anh ấy.
C. Ai nói cho bạn biết?
D. Tôi đã nói với cô ấy phải đợi ở nhà.
E. Xin thông báo kết quả cho chúng tôi.
Đáp án gợi ý:
A. 请告诉我你什么时候来。
B. 别告诉他这件事。
C. 谁告诉你的?
D. 我告诉她在家等着。 / 我告诉她要在家等。
E. 请把结果告知我们。 / 请通知我们结果。
- Tóm tắt nhanh — checklist dùng 告诉
告诉 = tell/inform; là động từ; cần tân ngữ là người.
Cấu trúc phổ biến: 告诉 + 人 + (内容/去 + V/别 + V/给 + sb + V).
Dùng 告诉 trong hội thoại; 告知/通知 dùng khi trang trọng/hành chính.
Khi muốn diễn đạt “someone told me”, có thể dùng 别人告诉我… / 我被告知….
Tránh dùng 告诉 với đối tượng vô tri (trừ trường hợp chuyển nghĩa kỹ thuật), và dùng 不要告诉 để yêu cầu giữ bí mật.
- “告诉” tiếng Trung là gì?
告诉 (gàosu) nghĩa là “nói cho biết, bảo cho biết, kể cho biết, thông báo cho biết”.
Thuộc loại từ: Động từ (动词)
Chức năng chính:
Truyền đạt thông tin
Nói/nhắn/nói cho ai biết
Báo tin / giải thích / kể lại
Từ này luôn cần một tân ngữ chỉ người (ai được nghe) trong đa số trường hợp.
- Cấu trúc ngữ pháp quan trọng của 告诉
Cấu trúc 1:
A 告诉 B + nội dung
A = người nói
B = người được nói
Nội dung có thể là câu, sự việc, yêu cầu, thông tin…
Ví dụ:
我告诉你一个好消息。
Wǒ gàosu nǐ yí gè hǎo xiāoxi.
Tôi nói cho bạn một tin tốt.
他告诉我他今天不来。
Tā gàosu wǒ tā jīntiān bú lái.
Anh ấy nói với tôi rằng hôm nay anh ấy không đến.
老师告诉我们要认真学习。
Lǎoshī gàosu wǒmen yào rènzhēn xuéxí.
Thầy giáo bảo chúng tôi phải học nghiêm túc.
Cấu trúc 2:
告诉 + 人 + 去/别 + Động từ
=> Bảo ai đi làm / đừng làm gì.
Ví dụ:
妈妈告诉我早点回来。
Māma gàosu wǒ zǎodiǎn huílái.
Mẹ bảo tôi về sớm.
医生告诉他别抽烟。
Yīshēng gàosu tā bié chōuyān.
Bác sĩ bảo anh ấy đừng hút thuốc.
请告诉他来一下办公室。
Qǐng gàosu tā lái yíxià bàngōngshì.
Làm ơn nói với anh ấy tới văn phòng một chút.
Cấu trúc 3:
A 告诉 B + 要 / 得 / 应该 + Động từ
=> Nói với ai rằng phải làm gì.
Ví dụ:
他告诉我应该努力。
Tā gàosu wǒ yīnggāi nǔlì.
Anh ấy nói tôi nên cố gắng.
经理告诉大家要准时。
Jīnglǐ gàosu dàjiā yào zhǔnshí.
Giám đốc nói mọi người phải đúng giờ.
Cấu trúc 4:
A 告诉 B + câu nguyên nhân, kết quả, ý kiến, kế hoạch…
Ví dụ:
她告诉我她要出国。
Tā gàosu wǒ tā yào chūguó.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy muốn ra nước ngoài.
他告诉我明天会下雨。
Tā gàosu wǒ míngtiān huì xiàyǔ.
Anh ấy nói tôi biết ngày mai sẽ mưa.
医生告诉我,这药每天吃两次。
Yīshēng gàosu wǒ, zhè yào měitiān chī liǎng cì.
Bác sĩ nói tôi biết, thuốc này ngày uống hai lần.
Cấu trúc 5:
告诉 + 人 + 什么 / 为什么 / 怎么 + câu hỏi gián tiếp
Ví dụ:
你能告诉我他在哪里吗?
Nǐ néng gàosu wǒ tā zài nǎlǐ ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết anh ấy ở đâu không?
请告诉我怎么做。
Qǐng gàosu wǒ zěnme zuò.
Xin hãy nói tôi biết làm như thế nào.
他没告诉我为什么生气。
Tā méi gàosu wǒ wèishénme shēngqì.
Anh ấy không nói với tôi tại sao lại giận.
- Phân biệt 告诉 và 说
Từ Nghĩa Đặc điểm
说 (shuō) nói Không nhất định cần tân ngữ chỉ người
告诉 (gàosu) nói cho biết, bảo Thường phải có người nhận thông tin
Ví dụ phân biệt:
他在说话。
Tā zài shuōhuà.
Anh ấy đang nói chuyện. (không cần ai nghe)
他告诉我一个秘密。
Tā gàosu wǒ yí gè mìmì.
Anh ấy nói cho tôi một bí mật. (phải có “tôi”)
- Nhiều ví dụ nâng cao hơn (pinyin + tiếng Việt)
别告诉别人。
Bié gàosu biérén.
Đừng nói với người khác.
我忘了告诉你这件事。
Wǒ wàng le gàosu nǐ zhè jiàn shì.
Tôi quên nói cho bạn chuyện này.
他告诉我昨天晚上没睡好。
Tā gàosu wǒ zuótiān wǎnshang méi shuì hǎo.
Anh ấy nói với tôi tối qua ngủ không ngon.
老板告诉我,下周开始加班。
Lǎobǎn gàosu wǒ, xià zhōu kāishǐ jiābān.
Sếp nói tôi biết, tuần sau bắt đầu tăng ca.
请告诉我你需要什么帮助。
Qǐng gàosu wǒ nǐ xūyào shénme bāngzhù.
Xin hãy nói tôi biết bạn cần giúp gì.
她告诉孩子们不要吵架。
Tā gàosu háizimen búyào chǎojià.
Cô ấy bảo bọn trẻ đừng cãi nhau.
这件事谁告诉你的?
Zhè jiàn shì shéi gàosu nǐ de?
Chuyện này ai nói với bạn vậy?
我已经告诉他很多次了。
Wǒ yǐjīng gàosu tā hěn duō cì le.
Tôi đã nói với anh ấy rất nhiều lần rồi.
他们告诉我们明天不用来。
Tāmen gàosu wǒmen míngtiān bú yòng lái.
Họ nói với chúng tôi ngày mai không cần đến.
医生告诉我不要太累。
Yīshēng gàosu wǒ búyào tài lèi.
Bác sĩ bảo tôi đừng quá mệt.
- Mẫu câu thông dụng với 告诉
你告诉我真相吧。
Nǐ gàosu wǒ zhēnxiàng ba.
Bạn nói cho tôi sự thật đi.
我能告诉你一件事吗?
Wǒ néng gàosu nǐ yí jiàn shì ma?
Tôi có thể nói với bạn một chuyện không?
别忘了告诉我结果。
Bié wàng le gàosu wǒ jiéguǒ.
Đừng quên nói cho tôi biết kết quả.
他终于告诉了我他的计划。
Tā zhōngyú gàosu le wǒ tā de jìhuà.
Cuối cùng anh ấy cũng nói với tôi kế hoạch của anh ấy.
- 告诉 tiếng Trung là gì?
告诉 (gàosu) nghĩa là:
→ nói cho biết, nói với, bảo với, thông báo cho ai đó
Đây là một từ cực kỳ thông dụng trong giao tiếp.
- Loại từ
Động từ (动词)
- Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
CÁCH DÙNG 1 – 告诉 = nói với ai điều gì
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
告诉 + 人 + 事情
告诉 + 人 + 要做什么
Ví dụ:
我告诉你一个好消息。
Wǒ gàosu nǐ yí gè hǎo xiāoxi.
Tôi nói cho bạn một tin vui.
请告诉我你的名字。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi.
Hãy nói cho tôi biết tên của bạn.
他告诉我他今天不来。
Tā gàosu wǒ tā jīntiān bù lái.
Anh ấy nói với tôi rằng hôm nay anh ấy không đến.
你能告诉我怎么走吗?
Nǐ néng gàosu wǒ zěnme zǒu ma?
Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
他告诉我们要努力学习。
Tā gàosu wǒmen yào nǔlì xuéxí.
Anh ấy bảo chúng tôi phải học chăm chỉ.
CÁCH DÙNG 2 – 告诉 = thông báo
Dùng trong ngữ cảnh báo tin, thông báo chính thức hoặc không chính thức.
Ví dụ:
老师告诉我们明天放假。
Lǎoshī gàosu wǒmen míngtiān fàngjià.
Thầy giáo thông báo với chúng tôi ngày mai được nghỉ.
公司已经告诉大家新的计划。
Gōngsī yǐjīng gàosu dàjiā xīn de jìhuà.
Công ty đã thông báo cho mọi người kế hoạch mới.
医生告诉我必须休息。
Yīshēng gàosu wǒ bìxū xiūxi.
Bác sĩ thông báo tôi cần phải nghỉ ngơi.
CÁCH DÙNG 3 – 告诉 = nhắc nhở, căn dặn
Thường dùng với ngữ khí nghiêm túc hoặc thân mật.
Ví dụ:
妈妈告诉我不要太晚回来。
Māma gàosu wǒ bú yào tài wǎn huílái.
Mẹ dặn tôi đừng về quá muộn.
我告诉过你很多次了。
Wǒ gàosu guò nǐ hěn duō cì le.
Tôi đã nói với bạn nhiều lần rồi.
他告诉孩子们要注意安全。
Tā gàosu háizimen yào zhùyì ānquán.
Anh ấy nhắc nhở bọn trẻ phải chú ý an toàn.
CÁCH DÙNG 4 – 告诉 + 句子 (nói rằng…)
Dùng để dẫn một câu tường thuật.
Ví dụ:
他告诉我,他已经回家了。
Tā gàosu wǒ, tā yǐjīng huí jiā le.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã về nhà rồi.
她告诉我们,她明天有事。
Tā gàosu wǒmen, tā míngtiān yǒu shì.
Cô ấy nói với chúng tôi rằng ngày mai cô ấy bận.
我告诉你,我很忙。
Wǒ gàosu nǐ, wǒ hěn máng.
Tôi nói với bạn rằng tôi rất bận.
CÁCH DÙNG 5 – 告诉 vs 说 (phân biệt)
Từ Nghĩa Khác biệt
说 (shuō) nói Không cần có tân ngữ
告诉 (gàosu) nói với ai, bảo ai Phải có người để nói với (đối tượng nhận)
Ví dụ so sánh:
他说他不来。
Tā shuō tā bù lái.
Anh ấy nói anh ấy không đến.
他告诉我他不来。
Tā gàosu wǒ tā bù lái.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đến.
- 20+ Mẫu câu dùng 告诉 (kèm pinyin + nghĩa tiếng Việt)
我告诉你一个秘密。
Wǒ gàosu nǐ yí gè mìmì.
Tôi nói cho bạn một bí mật.
不要告诉别人。
Bú yào gàosu biérén.
Đừng nói cho người khác.
谁告诉你的?
Shéi gàosu nǐ de?
Ai nói cho bạn vậy?
请告诉我你的想法。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de xiǎngfǎ.
Hãy nói cho tôi biết ý kiến của bạn.
他没告诉我原因。
Tā méi gàosu wǒ yuányīn.
Anh ấy không nói cho tôi biết lý do.
她告诉我她生病了。
Tā gàosu wǒ tā shēngbìng le.
Cô ấy nói với tôi cô ấy bị bệnh.
我忘了告诉你。
Wǒ wàng le gàosu nǐ.
Tôi quên nói với bạn.
你告诉我吧。
Nǐ gàosu wǒ ba.
Bạn nói cho tôi biết đi.
他告诉我别担心。
Tā gàosu wǒ bié dānxīn.
Anh ấy bảo tôi đừng lo.
老师告诉我考试时间。
Lǎoshī gàosu wǒ kǎoshì shíjiān.
Thầy nói cho tôi biết thời gian thi.
他们告诉我们不要迟到。
Tāmen gàosu wǒmen bú yào chídào.
Họ bảo chúng tôi đừng đến muộn.
我告诉他来我的办公室。
Wǒ gàosu tā lái wǒ de bàngōngshì.
Tôi bảo anh ấy đến văn phòng tôi.
请告诉我怎么用这个。
Qǐng gàosu wǒ zěnme yòng zhège.
Hãy nói cho tôi biết cách dùng cái này.
他告诉我不要生气。
Tā gàosu wǒ bú yào shēngqì.
Anh ấy bảo tôi đừng giận.
我告诉他我很喜欢。
Wǒ gàosu tā wǒ hěn xǐhuan.
Tôi nói với anh ấy rằng tôi rất thích.
- Mẫu câu khung để bạn tự tạo câu
告诉 + 人 + 事情
告诉 + 人 + 要/不要 + Động từ
告诉 + 人 + 句子 (rằng…)
告诉 + 人 + 怎么 + Động từ
谁告诉你的?
- 告诉 là gì?
告诉 (gàosu / gàosù) = “nói cho biết”, “bảo”, “kể cho (ai) biết”, “thông báo (ai)”.
Là động từ phổ biến dùng để truyền đạt thông tin, chỉ thị, bí mật, sự thật, lời nhắn… cho một người hoặc một nhóm người.
- Loại từ
告诉 là động từ (动词). Trong văn viết trang trọng, đôi khi dùng từ đồng nghĩa 告知 (gàozhī) hoặc 通知 (tōngzhī) (thông báo, mang tính chính thức).
- Những cấu trúc/ mẫu ngữ pháp thường gặp
告诉 + 人 + (事情/内容)
Tôi nói cho ai biết cái gì.
例: 我告诉他这个消息。
wǒ gàosu tā zhège xiāoxi.
Tôi đã nói cho anh ấy biết tin này.
告诉 + 人 + S(+ V) (dùng để truyền mệnh đề)
例: 她告诉我他明天来。
tā gàosu wǒ tā míngtiān lái.
Cô ấy nói với tôi là anh ấy sẽ đến ngày mai.
Lưu ý: trong hội thoại có thể bỏ “说/告诉 + ‘rằng’” và nối trực tiếp.
把 + O + 告诉 + 人 — nhắc: “nói/cho ai biết về O” (câu dùng 把 để nhấn đối tượng)
例: 请把这个消息告诉大家。
qǐng bǎ zhège xiāoxi gàosu dàjiā.
Làm ơn nói tin này cho mọi người biết.
不要/别 + 告诉 + 人 — “đừng nói cho ai” (bảo mật)
例: 别告诉别人这是我的秘密。
bié gàosu biérén zhè shì wǒ de mìmì.
Đừng nói với người khác đó là bí mật của tôi.
被 + 人 + 告诉 — thể bị động (khẩu ngữ thường dùng 被/让)
例: 我被他告诉这个消息了。 / 我让他告诉了。
wǒ bèi tā gàosu zhège xiāoxi le. / wǒ ràng tā gàosu le.
Tôi đã được anh ấy nói tin này. (bị động, ít dùng trực tiếp)
告诉 + 人 + 怎么/为什么/什么时候/在哪儿 — dùng để hỏi/giải thích chi tiết cho ai.
例: 他告诉我怎么去公司。
tā gàosu wǒ zěnme qù gōngsī.
Anh ấy nói cho tôi biết cách đi đến công ty.
- Phân biệt 告诉 với một số từ tương tự
告诉 vs 告知: 告知 www (gàozhī) trang trọng, thường dùng trong văn bản, thông báo chính thức; 告诉 thân mật hơn, dùng trong hội thoại.
告诉 vs 通知: 通知 (tōngzhī) = thông báo (chính thức, có thể cho nhóm lớn).
Ví dụ: 公司通知全体员工开会。 (Công ty thông báo cho toàn thể nhân viên họp.)
告诉 vs 说: 说 = nói chung; 告诉 = có đối tượng cụ thể, truyền đạt thông tin cho ai đó.
例: 我跟他说话。/ 我告诉了他。 (Nói vs báo cho biết)
- Các sắc thái & lưu ý quan trọng
告 + 诉: nhấn tính “kể” hoặc “báo” — có thể là tin tốt, tin xấu, mệnh lệnh, lời nhắc.
Khi diễn đạt nội dung phức tạp (mệnh đề) có thể dùng cấu trúc 告诉 + 人 + (句子): 比如:他告诉我他不会来了。
否定: 没告诉 / 没有告诉 = chưa nói / không nói cho biết.
经历 / 经验: 可以 dùng 告诉 过 (khi muốn nói đã từng nói cho ai biết) nhưng ít dùng như trải nghiệm; thường dùng trong quá khứ đơn: 我告诉过他。
- Hệ thống ví dụ (mỗi câu kèm pinyin và dịch tiếng Việt)
我告诉你一个好消息。
wǒ gàosu nǐ yí gè hǎo xiāoxi.
Tôi nói cho bạn một tin tốt.
他告诉我他要搬家了。
tā gàosu wǒ tā yào bān jiā le.
Anh ấy nói với tôi là anh ấy sẽ chuyển nhà.
请把地址告诉我。
qǐng bǎ dìzhǐ gàosu wǒ.
Làm ơn cho tôi biết địa chỉ.
别告诉别人这个秘密。
bié gàosu biérén zhè gè mìmì.
Đừng nói với người khác bí mật này.
老师告诉我们明天有考试。
lǎoshī gàosu wǒmen míngtiān yǒu kǎoshì.
Thầy cô nói cho chúng tôi biết ngày mai có thi.
她告诉我怎么做这个菜。
tā gàosu wǒ zěnme zuò zhè gè cài.
Cô ấy chỉ tôi cách nấu món này.
我已经告诉他了。
wǒ yǐjīng gàosu tā le.
Tôi đã nói cho anh ấy biết rồi.
你为什么没告诉我?
nǐ wèishénme méi gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói cho tôi biết?
他把消息告诉大家了。
tā bǎ xiāoxi gàosu dàjiā le.
Anh ấy đã truyền tin này cho mọi người.
别让孩子告诉陌生人家里的地址。
bié ràng háizi gàosu mòshēng rén jiālǐ de dìzhǐ.
Đừng để trẻ nói địa chỉ nhà cho người lạ.
她告诉我她很忙,今天不能来。
tā gàosu wǒ tā hěn máng, jīntiān bù néng lái.
Cô ấy nói với tôi là cô ấy rất bận, hôm nay không thể đến.
我想告诉你一件事情。
wǒ xiǎng gàosu nǐ yí jiàn shìqing.
Tôi muốn nói với bạn một chuyện.
他没告诉父母就离开了。
tā méi gàosu fùmǔ jiù líkāi le.
Anh ấy chưa nói với bố mẹ đã rời đi rồi.
我告诉过你了,别忘了。
wǒ gàosu guo nǐ le, bié wàng le.
Tôi đã nói với bạn rồi, đừng quên.
把这个文件告诉经理。
bǎ zhè ge wénjiàn gàosu jīnglǐ.
Hãy thông báo (nói cho) quản lý biết tài liệu này.
他告诉她真相,她很震惊。
tā gàosu tā zhēnxiàng, tā hěn zhènjīng.
Anh ta nói cho cô ấy biết sự thật, cô ấy rất sốc.
我们应该告诉客户最新的进展。
wǒmen yīnggāi gàosu kèhù zuìxīn de jìnzhǎn.
Chúng ta nên báo cho khách hàng biết tiến triển mới nhất.
你可以告诉我原因吗?
nǐ kěyǐ gàosu wǒ yuányīn ma?
Bạn có thể cho tôi biết lý do không?
他告诉医生他感觉不舒服。
tā gàosu yīshēng tā gǎnjué bù shūfu.
Anh ấy nói với bác sĩ rằng anh ấy cảm thấy không khỏe.
别让我失望,告诉我真话。
bié ràng wǒ shīwàng, gàosu wǒ zhēnhuà.
Đừng làm tôi thất vọng, hãy nói cho tôi sự thật.
学校会通过邮件告诉学生结果。
xuéxiào huì tōngguò yóujiàn gàosu xuésheng jiéguǒ.
Nhà trường sẽ thông báo kết quả cho học sinh qua email. (thường dùng 通知/告知 chính thức)
我被朋友告诉这件事了。
wǒ bèi péngyou gàosu zhè jiàn shì le.
Tôi đã được bạn bè nói cho biết chuyện này. (bị động)
他告诉小孩要注意安全。
tā gàosu xiǎohái yào zhùyì ānquán.
Anh ấy dặn trẻ em phải chú ý an toàn.
如果有什么变化,请及时告诉我们。
rúguǒ yǒu shénme biànhuà, qǐng jíshí gàosu wǒmen.
Nếu có gì thay đổi, xin hãy kịp thời nói cho chúng tôi biết.
告诉我你想要什么,我会帮你。
gàosu wǒ nǐ xiǎng yào shénme, wǒ huì bāng nǐ.
Nói cho tôi biết bạn muốn gì, tôi sẽ giúp bạn.
- Một số collocation (cụm từ hay đi với 告诉)
告诉真相 (gàosu zhēnxiàng) — nói/tiết lộ sự thật
告诉时间/地点 (gàosu shíjiān/dìdiǎn) — cho biết thời gian/địa điểm
告诉别人 (gàosu biérén) — nói cho người khác biết
告诉我一下 (gàosu wǒ yíxià) — cho tôi biết một chút (lịch sự)
告诉事实 (gàosu shìshí) — khai báo sự việc
- Bài tập nhỏ (tự làm)
Hãy dịch sang tiếng Trung (dùng 告诉 nếu thích hợp):
Anh ấy đã nói cho tôi biết kế hoạch.
Đừng nói chuyện này với người khác.
Tôi sẽ nói cho cô ấy biết lúc phù hợp.
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ.
Họ thông báo cho sinh viên qua email.
Gợi ý đáp án:
他告诉我计划了。
别把这件事告诉别人。
我会在合适的时候告诉她。
请把地址告诉我。
他们通过电子邮件告诉学生。 (hoặc 用 通知/告知 更正式)

