走 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
走 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Giải thích chi tiết về từ “走” trong tiếng Trung
- Nghĩa cơ bản
走 (zǒu) nghĩa gốc là đi, bước đi, rời đi.
Đây là một động từ rất phổ biến, ngoài nghĩa “đi bộ” còn có nhiều nghĩa mở rộng:
Rời khỏi, đi khỏi: 他走了 (Anh ấy đi rồi).
Đi bộ, di chuyển: 我走路去学校 (Tôi đi bộ đến trường).
Chạy, vận hành: 时间走得很快 (Thời gian trôi nhanh).
Lưu thông, truyền đi: 消息走得很快 (Tin tức lan nhanh).
Mất đi, qua đời (nghĩa uyển ngữ): 他走了 (Ông ấy mất rồi).
- Loại từ
Động từ (动词): nghĩa chính là đi, rời đi.
Thành tố trong cụm từ: kết hợp với từ khác để tạo nghĩa mới (走路, 走开, 走掉, 走过, 走向, 走进, 走出来…).
- Cấu trúc thường gặp
走 + 地点/方向 → đi về hướng nào.
走路 → đi bộ.
走开/走掉/走了 → đi khỏi, rời đi.
走过/走进/走出来 → đi qua, đi vào, đi ra.
走向 + N → hướng tới, tiến tới.
走得 + Adj → đi như thế nào (nhanh/chậm).
走 + 宾语抽象 → thời gian, tin tức, vận hành.
- Các sắc thái nghĩa
Đi bộ: 我每天走路。
Rời đi: 他走了。
Trôi qua: 时间走得很快。
Lan truyền: 消息走得很快。
Qua đời (uyển ngữ): 奶奶走了。
Hướng tới: 中国走向现代化。
- 40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我走路去学校。 wǒ zǒulù qù xuéxiào. — Tôi đi bộ đến trường.
他走了。 tā zǒu le. — Anh ấy đi rồi.
请你走开。 qǐng nǐ zǒu kāi. — Xin bạn đi ra chỗ khác.
我们一起走吧。 wǒmen yìqǐ zǒu ba. — Chúng ta cùng đi nhé.
时间走得很快。 shíjiān zǒu de hěn kuài. — Thời gian trôi rất nhanh.
他走进教室。 tā zǒu jìn jiàoshì. — Anh ấy đi vào lớp học.
我走过这条街。 wǒ zǒu guò zhè tiáo jiē. — Tôi đã đi qua con phố này.
她走出来了。 tā zǒu chūlái le. — Cô ấy đi ra ngoài rồi.
我走得很慢。 wǒ zǒu de hěn màn. — Tôi đi rất chậm.
他走得很快。 tā zǒu de hěn kuài. — Anh ấy đi rất nhanh.
我们走向成功。 wǒmen zǒuxiàng chénggōng. — Chúng ta tiến tới thành công.
消息走得很快。 xiāoxi zǒu de hěn kuài. — Tin tức lan truyền rất nhanh.
奶奶走了。 nǎinai zǒu le. — Bà đã mất rồi.
我走了一公里。 wǒ zǒu le yì gōnglǐ. — Tôi đã đi bộ một cây số.
他走掉了。 tā zǒu diào le. — Anh ấy đi mất rồi.
我走过很多地方。 wǒ zǒu guò hěn duō dìfāng. — Tôi đã đi qua nhiều nơi.
我们走出去看看。 wǒmen zǒu chūqù kànkan. — Chúng ta đi ra ngoài xem thử.
他走进办公室。 tā zǒu jìn bàngōngshì. — Anh ấy đi vào văn phòng.
我走上楼。 wǒ zǒu shàng lóu. — Tôi đi lên lầu.
他走下楼。 tā zǒu xià lóu. — Anh ấy đi xuống lầu.
我们走到公园。 wǒmen zǒu dào gōngyuán. — Chúng tôi đi đến công viên.
他走来走去。 tā zǒu lái zǒu qù. — Anh ấy đi qua đi lại.
我走了一会儿。 wǒ zǒu le yí huìr. — Tôi đi một lúc.
他走得很累。 tā zǒu de hěn lèi. — Anh ấy đi rất mệt.
我们走了一天。 wǒmen zǒu le yì tiān. — Chúng tôi đi cả ngày.
他走到门口。 tā zǒu dào ménkǒu. — Anh ấy đi đến cửa.
我走回家。 wǒ zǒu huí jiā. — Tôi đi về nhà.
他走进图书馆。 tā zǒu jìn túshūguǎn. — Anh ấy đi vào thư viện.
我们走上山。 wǒmen zǒu shàng shān. — Chúng tôi đi lên núi.
他走下山。 tā zǒu xià shān. — Anh ấy đi xuống núi.
我走过桥。 wǒ zǒu guò qiáo. — Tôi đi qua cầu.
他走过马路。 tā zǒu guò mǎlù. — Anh ấy đi qua đường.
我们走到河边。 wǒmen zǒu dào hé biān. — Chúng tôi đi đến bờ sông.
他走进商店。 tā zǒu jìn shāngdiàn. — Anh ấy đi vào cửa hàng.
我走出房间。 wǒ zǒu chū fángjiān. — Tôi đi ra khỏi phòng.
他走得很匆忙。 tā zǒu de hěn cōngmáng. — Anh ấy đi rất vội vàng.
我走得很悠闲。 wǒ zǒu de hěn yōuxián. — Tôi đi rất thong thả.
我们走到终点。 wǒmen zǒu dào zhōngdiǎn. — Chúng tôi đi đến điểm cuối.
他走得很稳。 tā zǒu de hěn wěn. — Anh ấy đi rất vững vàng.
我走了一段路。 wǒ zǒu le yí duàn lù. — Tôi đã đi một đoạn đường.
- Tóm lại
走 là động từ phổ biến, nghĩa chính là “đi, rời đi”.
Có nhiều nghĩa mở rộng: đi bộ, rời khỏi, trôi qua, lan truyền, qua đời, hướng tới.
Các cấu trúc thường gặp: 走路、走开、走掉、走过、走进、走出来、走向.
Giải thích chi tiết về từ “走” trong tiếng Trung
- Nghĩa cơ bản
走 (zǒu) nghĩa gốc là đi, bước đi, rời đi.
Đây là một động từ rất phổ biến, ngoài nghĩa “đi bộ” còn có nhiều nghĩa mở rộng:
Rời khỏi, đi khỏi: 他走了 (Anh ấy đi rồi).
Đi bộ, di chuyển: 我走路去学校 (Tôi đi bộ đến trường).
Chạy, vận hành: 时间走得很快 (Thời gian trôi nhanh).
Lưu thông, truyền đi: 消息走得很快 (Tin tức lan nhanh).
Mất đi, qua đời (nghĩa uyển ngữ): 他走了 (Ông ấy mất rồi).
- Loại từ
Động từ (动词): nghĩa chính là đi, rời đi.
Thành tố trong cụm từ: kết hợp với từ khác để tạo nghĩa mới (走路, 走开, 走掉, 走过, 走向, 走进, 走出来…).
- Cấu trúc thường gặp
走 + 地点/方向 → đi về hướng nào.
走路 → đi bộ.
走开/走掉/走了 → đi khỏi, rời đi.
走过/走进/走出来 → đi qua, đi vào, đi ra.
走向 + N → hướng tới, tiến tới.
走得 + Adj → đi như thế nào (nhanh/chậm).
走 + 宾语抽象 → thời gian, tin tức, vận hành.
- Các sắc thái nghĩa
Đi bộ: 我每天走路。
Rời đi: 他走了。
Trôi qua: 时间走得很快。
Lan truyền: 消息走得很快。
Qua đời (uyển ngữ): 奶奶走了。
Hướng tới: 中国走向现代化。
- 40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我走路去学校。 wǒ zǒulù qù xuéxiào. — Tôi đi bộ đến trường.
他走了。 tā zǒu le. — Anh ấy đi rồi.
请你走开。 qǐng nǐ zǒu kāi. — Xin bạn đi ra chỗ khác.
我们一起走吧。 wǒmen yìqǐ zǒu ba. — Chúng ta cùng đi nhé.
时间走得很快。 shíjiān zǒu de hěn kuài. — Thời gian trôi rất nhanh.
他走进教室。 tā zǒu jìn jiàoshì. — Anh ấy đi vào lớp học.
我走过这条街。 wǒ zǒu guò zhè tiáo jiē. — Tôi đã đi qua con phố này.
她走出来了。 tā zǒu chūlái le. — Cô ấy đi ra ngoài rồi.
我走得很慢。 wǒ zǒu de hěn màn. — Tôi đi rất chậm.
他走得很快。 tā zǒu de hěn kuài. — Anh ấy đi rất nhanh.
我们走向成功。 wǒmen zǒuxiàng chénggōng. — Chúng ta tiến tới thành công.
消息走得很快。 xiāoxi zǒu de hěn kuài. — Tin tức lan truyền rất nhanh.
奶奶走了。 nǎinai zǒu le. — Bà đã mất rồi.
我走了一公里。 wǒ zǒu le yì gōnglǐ. — Tôi đã đi bộ một cây số.
他走掉了。 tā zǒu diào le. — Anh ấy đi mất rồi.
我走过很多地方。 wǒ zǒu guò hěn duō dìfāng. — Tôi đã đi qua nhiều nơi.
我们走出去看看。 wǒmen zǒu chūqù kànkan. — Chúng ta đi ra ngoài xem thử.
他走进办公室。 tā zǒu jìn bàngōngshì. — Anh ấy đi vào văn phòng.
我走上楼。 wǒ zǒu shàng lóu. — Tôi đi lên lầu.
他走下楼。 tā zǒu xià lóu. — Anh ấy đi xuống lầu.
我们走到公园。 wǒmen zǒu dào gōngyuán. — Chúng tôi đi đến công viên.
他走来走去。 tā zǒu lái zǒu qù. — Anh ấy đi qua đi lại.
我走了一会儿。 wǒ zǒu le yí huìr. — Tôi đi một lúc.
他走得很累。 tā zǒu de hěn lèi. — Anh ấy đi rất mệt.
我们走了一天。 wǒmen zǒu le yì tiān. — Chúng tôi đi cả ngày.
他走到门口。 tā zǒu dào ménkǒu. — Anh ấy đi đến cửa.
我走回家。 wǒ zǒu huí jiā. — Tôi đi về nhà.
他走进图书馆。 tā zǒu jìn túshūguǎn. — Anh ấy đi vào thư viện.
我们走上山。 wǒmen zǒu shàng shān. — Chúng tôi đi lên núi.
他走下山。 tā zǒu xià shān. — Anh ấy đi xuống núi.
我走过桥。 wǒ zǒu guò qiáo. — Tôi đi qua cầu.
他走过马路。 tā zǒu guò mǎlù. — Anh ấy đi qua đường.
我们走到河边。 wǒmen zǒu dào hé biān. — Chúng tôi đi đến bờ sông.
他走进商店。 tā zǒu jìn shāngdiàn. — Anh ấy đi vào cửa hàng.
我走出房间。 wǒ zǒu chū fángjiān. — Tôi đi ra khỏi phòng.
他走得很匆忙。 tā zǒu de hěn cōngmáng. — Anh ấy đi rất vội vàng.
我走得很悠闲。 wǒ zǒu de hěn yōuxián. — Tôi đi rất thong thả.
我们走到终点。 wǒmen zǒu dào zhōngdiǎn. — Chúng tôi đi đến điểm cuối.
他走得很稳。 tā zǒu de hěn wěn. — Anh ấy đi rất vững vàng.
我走了一段路。 wǒ zǒu le yí duàn lù. — Tôi đã đi một đoạn đường.
- Tóm lại
走 là động từ phổ biến, nghĩa chính là “đi, rời đi”.
Có nhiều nghĩa mở rộng: đi bộ, rời khỏi, trôi qua, lan truyền, qua đời, hướng tới.
Các cấu trúc thường gặp: 走路、走开、走掉、走过、走进、走出来、走向.
- Nghĩa cơ bản
走 (zǒu) = “đi, bước đi, rời đi” trong tiếng Việt.
Đây là một động từ rất phổ biến, có nhiều nghĩa mở rộng: đi bộ, rời khỏi, di chuyển, vận hành, trôi qua, mất đi, tiến hành.
- Loại từ
Động từ (动词): nghĩa chính là “đi, bước đi”.
Mở rộng: có thể mang nghĩa “rời khỏi”, “chạy (máy móc)”, “trôi (thời gian)”, “mất đi (cái gì)”.
- Các nghĩa và cách dùng chi tiết
a) Đi bộ, bước đi
Mẫu: S + 走
Ví dụ: 我走路去学校。 Wǒ zǒulù qù xuéxiào. — Tôi đi bộ đến trường.
b) Rời khỏi, đi khỏi
Mẫu: S + 走 + O
Ví dụ: 他走了。 Tā zǒu le. — Anh ấy đi rồi.
c) Di chuyển, đi qua
Mẫu: 走 + 地方
Ví dụ: 我们走这条路。 Wǒmen zǒu zhè tiáo lù. — Chúng ta đi con đường này.
d) Thời gian trôi qua
Mẫu: 时间 + 走得 + Adv
Ví dụ: 时间走得很快。 Shíjiān zǒu de hěn kuài. — Thời gian trôi rất nhanh.
e) Máy móc vận hành
Mẫu: 机器 + 走
Ví dụ: 钟表走得很准。 Zhōngbiǎo zǒu de hěn zhǔn. — Đồng hồ chạy rất chính xác.
f) Mất đi, tiêu hao
Mẫu: 走 + 东西
Ví dụ: 水走了。 Shuǐ zǒu le. — Nước đã mất đi.
g) Tiến hành, thực hiện
Mẫu: 走 + 程序/手续
Ví dụ: 我们走手续。 Wǒmen zǒu shǒuxù. — Chúng ta làm thủ tục.
- Cụm từ cố định với “走”
走路 (zǒulù): đi bộ.
走开 (zǒukāi): đi ra chỗ khác.
走掉 (zǒudiào): đi mất.
走进 (zǒujìn): đi vào.
走出 (zǒuchū): đi ra.
走过 (zǒuguò): đi qua.
走向 (zǒuxiàng): hướng tới.
走红 (zǒuhóng): nổi tiếng.
走运 (zǒuyùn): gặp may.
走神 (zǒushén): mất tập trung.
走心 (zǒuxīn): chân thành, để tâm.
- Lỗi phổ biến và cách sửa
Nhầm “走” với “去”:
“走” nhấn mạnh hành động đi bộ/rời đi.
“去” nhấn mạnh hướng đến nơi nào.
Ví dụ: 我走了 (Tôi đi rồi, rời đi). 我去学校 (Tôi đi đến trường).
Dùng “走” cho phương tiện:
Sai: 我走飞机去北京。
Đúng: 我坐飞机去北京。 (Tôi đi Bắc Kinh bằng máy bay).
- 40 ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我走了。 Wǒ zǒu le. — Tôi đi đây.
他走进教室。 Tā zǒu jìn jiàoshì. — Anh ấy đi vào lớp học.
我们走出门口。 Wǒmen zǒu chū ménkǒu. — Chúng tôi đi ra cửa.
她走过桥。 Tā zǒu guò qiáo. — Cô ấy đi qua cầu.
我走路去上班。 Wǒ zǒulù qù shàngbān. — Tôi đi bộ đi làm.
孩子走得很快。 Háizi zǒu de hěn kuài. — Đứa trẻ đi rất nhanh.
时间走得很快。 Shíjiān zǒu de hěn kuài. — Thời gian trôi rất nhanh.
钟表走得不准。 Zhōngbiǎo zǒu de bù zhǔn. — Đồng hồ chạy không chính xác.
他走开了。 Tā zǒu kāi le. — Anh ấy đi ra chỗ khác rồi.
水走了。 Shuǐ zǒu le. — Nước đã mất đi.
我们走手续。 Wǒmen zǒu shǒuxù. — Chúng ta làm thủ tục.
他走掉了。 Tā zǒu diào le. — Anh ấy đi mất rồi.
我走向成功。 Wǒ zǒuxiàng chénggōng. — Tôi hướng tới thành công.
她走红了。 Tā zǒuhóng le. — Cô ấy nổi tiếng rồi.
今天我走运了。 Jīntiān wǒ zǒuyùn le. — Hôm nay tôi gặp may.
他上课走神了。 Tā shàngkè zǒushén le. — Anh ấy mất tập trung trong giờ học.
这句话很走心。 Zhè jù huà hěn zǒuxīn. — Câu nói này rất chân thành.
我走了一公里。 Wǒ zǒu le yì gōnglǐ. — Tôi đã đi bộ một km.
我们走到公园。 Wǒmen zǒu dào gōngyuán. — Chúng tôi đi đến công viên.
他走得很慢。 Tā zǒu de hěn màn. — Anh ấy đi rất chậm.
我走过这条街。 Wǒ zǒu guò zhè tiáo jiē. — Tôi đã đi qua con phố này.
他们走进商店。 Tāmen zǒu jìn shāngdiàn. — Họ đi vào cửa hàng.
我走出房间。 Wǒ zǒu chū fángjiān. — Tôi đi ra khỏi phòng.
他走到楼下。 Tā zǒu dào lóuxià. — Anh ấy đi xuống tầng dưới.
我们走过很多困难。 Wǒmen zǒu guò hěn duō kùnnán. — Chúng tôi đã vượt qua nhiều khó khăn.
他走得很远。 Tā zǒu de hěn yuǎn. — Anh ấy đi rất xa.
我走了一会儿。 Wǒ zǒu le yí huìr. — Tôi đã đi một lúc.
我们走到河边。 Wǒmen zǒu dào hé biān. — Chúng tôi đi đến bờ sông.
他走进办公室。 Tā zǒu jìn bàngōngshì. — Anh ấy đi vào văn phòng.
我走出学校。 Wǒ zǒu chū xuéxiào. — Tôi đi ra khỏi trường.
我们走到车站。 Wǒmen zǒu dào chēzhàn. — Chúng tôi đi đến bến xe.
他走得很累。 Tā zǒu de hěn lèi. — Anh ấy đi rất mệt.
我走过很多地方。 Wǒ zǒu guò hěn duō dìfāng. — Tôi đã đi qua nhiều nơi.
我们走进电影院。 Wǒmen zǒu jìn diànyǐngyuàn. — Chúng tôi đi vào rạp chiếu phim.
他走出商场。 Tā zǒu chū shāngchǎng. — Anh ấy đi ra khỏi trung tâm thương mại.
- 走 tiếng Trung là gì?
走 (zǒu) là động từ, nghĩa chính là:
(1) Đi, đi bộ, rời đi
→ nghĩa phổ biến nhất.
(2) Rời khỏi, đi khỏi một nơi
→ nhấn mạnh hành động rời xa.
(3) Chạy (máy móc), vận hành
→ dùng cho máy móc, thiết bị.
(4) Trôi đi (thời gian), qua (đời)
→ nghĩa mở rộng.
(5) Chuyển động, di chuyển
→ dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Loại từ
走 (zǒu) là động từ (动词).
Có thể:
làm động từ chính
kết hợp bổ ngữ (走走、走开、走掉、走进、走出来…)
- Cách dùng chính của 走
3.1. 走 = đi, đi bộ
Ví dụ:
我走路去学校。
Wǒ zǒu lù qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
你先走。
Nǐ xiān zǒu.
Bạn đi trước đi.
3.2. 走 = rời đi, đi khỏi một nơi
Mang nghĩa “rời khỏi”.
Ví dụ:
他已经走了。
Tā yǐjīng zǒu le.
Anh ấy đi rồi.
别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!
她马上要走。
Tā mǎshàng yào zǒu.
Cô ấy sắp đi rồi.
3.3. 走 + hướng → diễn tả hướng di chuyển
走进 (đi vào)
走出 (đi ra)
走上 (đi lên)
走下 (đi xuống)
走过 (đi qua)
Ví dụ:
他走进教室。
Tā zǒujìn jiàoshì.
Anh ấy bước vào phòng học.
我们走出门口。
Wǒmen zǒuchū ménkǒu.
Chúng tôi đi ra cửa.
你走上楼去吧。
Nǐ zǒu shàng lóu qù ba.
Bạn đi lên lầu đi.
3.4. 走 = thời gian trôi, người qua đời (nghĩa trang trọng)
Ví dụ:
时间走得很快。
Shíjiān zǒu de hěn kuài.
Thời gian trôi rất nhanh.
他爷爷走了。
Tā yéye zǒu le.
Ông nội anh ấy đã qua đời.
3.5. 走 = vận hành, chạy (máy móc)
Ví dụ:
机器开始走了。
Jīqì kāishǐ zǒu le.
Máy bắt đầu chạy rồi.
这个表不走了。
Zhège biǎo bù zǒu le.
Cái đồng hồ này không chạy nữa.
3.6. 走 = mất, mất đi, hết
Thường kết hợp với bổ ngữ: 走掉、走光、走失…
Ví dụ:
钱被偷走了。
Qián bèi tōu zǒu le.
Tiền bị lấy mất rồi.
他把我的书拿走了。
Tā bǎ wǒ de shū názǒu le.
Anh ta mang sách của tôi đi rồi.
3.7. 走 = đi đường, tuyến đường
Ví dụ:
你走哪条路?
Nǐ zǒu nǎ tiáo lù?
Bạn đi đường nào?
走这边更快。
Zǒu zhèbiān gèng kuài.
Đi phía này nhanh hơn.
- Mẫu câu thường dùng với 走
(1) A 走 + hướng + B
他走进房间。
她走出办公室。
(2) 走吧! = đi thôi
我们走吧!
(3) 走不开 = không rời đi được
我现在走不开。
Wǒ xiànzài zǒu bù kāi.
Giờ tôi không đi được.
(4) 走不动 = đi không nổi
我累得走不动了。
Wǒ lèi de zǒu bù dòng le.
Tôi mệt đến mức không đi nổi.
(5) 走走 = đi dạo, đi loanh quanh
出去走走吧。
Chūqù zǒuzǒu ba.
Ra ngoài đi dạo chút đi.
- Thêm 20 ví dụ mở rộng (có pinyin + tiếng Việt)
孩子走得很慢。
Háizi zǒu de hěn màn.
Đứa bé đi rất chậm.
你怎么还不走?
Nǐ zěnme hái bù zǒu?
Sao bạn vẫn chưa đi?
他走回家去了。
Tā zǒu huí jiā qù le.
Anh ấy đi về nhà rồi.
我们走到河边了。
Wǒmen zǒu dào hébiān le.
Chúng tôi đi đến bờ sông.
她走得很快。
Tā zǒu de hěn kuài.
Cô ấy đi rất nhanh.
走一走就到了。
Zǒu yì zǒu jiù dào le.
Đi một chút là đến.
别走神。
Bié zǒu shén.
Đừng lơ đãng.
路走错了。
Lù zǒu cuò le.
Đi nhầm đường rồi.
我陪你一起走。
Wǒ péi nǐ yìqǐ zǒu.
Tôi đi cùng bạn.
你先走一步。
Nǐ xiān zǒu yí bù.
Bạn đi trước một bước đi.
他走路上班。
Tā zǒu lù shàng bān.
Anh ấy đi bộ đi làm.
火车终于走了。
Huǒchē zhōngyú zǒu le.
Tàu cuối cùng cũng chạy rồi.
你别走丢了。
Nǐ bié zǒu diū le.
Đừng đi lạc nhé.
走 (zǒu) trong tiếng Trung có nghĩa cơ bản là “đi,” “đi bộ,” “rời đi,” hoặc “di chuyển.” Đây là một động từ phổ biến miêu tả hành động đi lại bằng chân hoặc việc rời khỏi một nơi nào đó.
Loại từ
走 là động từ (动词).
Giải thích chi tiết và cách dùng
Diễn tả hành động đi bộ hoặc di chuyển bằng chân:
我走到学校。 (Wǒ zǒu dào xuéxiào.) — Tôi đi bộ đến trường.
他走得很快。 (Tā zǒu de hěn kuài.) — Anh ấy đi rất nhanh.
Dùng khi nói đến việc rời khỏi hoặc đi khỏi một nơi:
我们走吧。 (Wǒmen zǒu ba.) — Chúng ta đi thôi.
她已经走了。 (Tā yǐjīng zǒu le.) — Cô ấy đã rời đi rồi.
Biểu thị chuyển động của xe cộ, thuyền hoặc các phương tiện khác (ý nghĩa mở rộng):
车子走得很稳。 (Chēzi zǒu de hěn wěn.) — Xe chạy rất êm.
Dùng trong các thành ngữ hoặc cụm từ:
走路 (zǒulù) — đi bộ
走开 (zǒukāi) — tránh ra, đi khỏi
走失 (zǒushī) — bị lạc, mất tích
走运 (zǒuyùn) — vận may
走红 (zǒuhóng) — nổi tiếng
Diễn tả sự di chuyển qua một khoảng không gian hoặc thời gian:
时间走得很快。 (Shíjiān zǒu de hěn kuài.) — Thời gian trôi rất nhanh.
Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch Việt
我每天走路上班。 (Wǒ měitiān zǒulù shàngbān.) — Tôi đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày.
请你走开。 (Qǐng nǐ zǒukāi.) — Làm ơn tránh ra.
爸爸已经走了。 (Bàba yǐjīng zǒu le.) — Bố đã đi rồi.
你的运气真好,今天走运了。 (Nǐ de yùnqì zhēn hǎo, jīntiān zǒu yùn le.) — Bạn thật may mắn, hôm nay trúng vận rồi.
他们两家经常走动。 (Tāmen liǎng jiā jīngcháng zǒudòng.) — Hai gia đình họ thường qua lại với nhau.
Lưu ý
走 là động từ nội động, không cần có tân ngữ đi kèm khi chỉ việc rời đi.
Khi dùng 走 trong một số cụm từ, nó phủ nghĩa rộng từ đi bộ đến chuyển động, rời khỏi hoặc vận may.
Khác với 去 (qù), 走 không nhấn mạnh tới hướng đi mà là hành động di chuyển hay rời bỏ.
Có thể dùng với bổ ngữ để chỉ mức độ, trạng thái khi đi, ví dụ 走得快.
- “走” nghĩa là gì?
走 (zǒu) = đi, rời đi, bước đi, chạy (một cách cơ bản).
Là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa và cách dùng tùy ngữ cảnh.
- Loại từ
走 là động từ (动词), chủ yếu diễn tả hành động di chuyển bằng chân hoặc rời khỏi nơi nào đó.
- Các cách dùng chính của “走”
(1) 走 = đi, bước đi
我走路去学校。
Wǒ zǒulù qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
他每天走十公里。
Tā měitiān zǒu shí gōnglǐ.
Anh ấy mỗi ngày đi bộ 10 km.
我们一起走吧。
Wǒmen yìqǐ zǒu ba.
Chúng ta đi cùng nhau nhé.
(2) 走 = rời đi, ra đi
他已经走了。
Tā yǐjīng zǒu le.
Anh ấy đã đi rồi.
我们快走吧,不然要迟到了。
Wǒmen kuài zǒu ba, bùrán yào chídào le.
Chúng ta nhanh đi thôi, nếu không sẽ trễ mất.
走开!
Zǒu kāi!
Biến đi! / Đi ra!
(3) 走 = chạy, vận hành (dùng với máy móc, thiết bị)
这辆车走得很快。
Zhè liàng chē zǒu de hěn kuài.
Xe này chạy rất nhanh.
机器走得不太顺利。
Jīqì zǒu de bú tài shùnlì.
Máy chạy không được trơn tru.
(4) 走 = đi theo một hướng, hướng đi
你一直往前走。
Nǐ yìzhí wǎng qián zǒu.
Bạn cứ đi thẳng về phía trước.
从这里走到学校大约十分钟。
Cóng zhèlǐ zǒu dào xuéxiào dàyuē shí fēnzhōng.
Đi từ đây đến trường khoảng 10 phút.
(5) 走 = kết thúc, kết cục (nghĩa bóng, văn viết)
事情走到了这一步。
Shìqing zǒu dào le zhè yí bù.
Sự việc đã đi đến bước này.
生活总要向前走。
Shēnghuó zǒng yào xiàng qián zǒu.
Cuộc sống luôn phải tiến về phía trước.
- Cấu trúc thường gặp với “走”
走 + 路/路程 = đi bộ, đi đường
走路
zǒulù – đi bộ
走一公里
zǒu yī gōnglǐ – đi 1 km
走 + 方向 = đi theo hướng
走右边
zǒu yòubiān – đi về phía phải
走前面
zǒu qiánmiàn – đi về phía trước
走 + 开/掉 = rời khỏi, đi mất
走开
zǒu kāi – đi ra!
走掉
zǒu diào – đi mất, bỏ đi
走 + 动词/状态 = vận hành, tiếp diễn
走起来
zǒu qǐlái – bắt đầu chạy, vận hành
走不动
zǒu bù dòng – không đi nổi, không thể đi
- Một số ví dụ tổng hợp
我们一起走吧。
Wǒmen yìqǐ zǒu ba.
Chúng ta cùng đi nhé.
他每天早上走五公里。
Tā měitiān zǎoshang zǒu wǔ gōnglǐ.
Hằng sáng anh ấy đi bộ 5 km.
请走快一点,我们要赶火车。
Qǐng zǒu kuài yìdiǎn, wǒmen yào gǎn huǒchē.
Đi nhanh chút, chúng ta phải bắt tàu.
走吧,我带你去。
Zǒu ba, wǒ dài nǐ qù.
Đi thôi, tôi dẫn bạn đi.
时间过得真快,走了一年了。
Shíjiān guò de zhēn kuài, zǒu le yì nián le.
Thời gian trôi thật nhanh, đã trôi qua một năm rồi.
生活还要继续走下去。
Shēnghuó hái yào jìxù zǒu xiàqù.
Cuộc sống vẫn phải tiếp tục tiến lên.
Trong tiếng Trung, 走 (zǒu) là một động từ cơ bản, nghĩa chính là “đi, bước đi, rời đi”. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa mở rộng như rời khỏi, chạy, trôi qua, mất đi, diễn ra. Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
- Loại từ và ý nghĩa
- Động từ (Verb):
- Đi bộ, bước đi: 他走得很快。tā zǒu de hěn kuài. → Anh ấy đi rất nhanh.
- Rời đi, rời khỏi: 他走了。tā zǒu le. → Anh ấy đi rồi.
- Đi qua, đi theo hướng: 我们走这条路。wǒmen zǒu zhè tiáo lù. → Chúng ta đi con đường này.
- Chạy, di chuyển: 她匆忙地走掉了。tā cōngmáng de zǒudiào le. → Cô ấy chạy đi vội vàng.
- Trôi qua (thời gian): 时间走得很快。shíjiān zǒu de hěn kuài. → Thời gian trôi nhanh.
- Qua đời (nghĩa uyển ngữ): 他走了。tā zǒu le. → Ông ấy mất rồi.
- Trong cụm từ cố định:
- 走路 (zǒulù): đi bộ
- 走开 (zǒukāi): tránh ra, đi chỗ khác
- 走掉 (zǒudiào): bỏ đi, chạy mất
- 走过 (zǒuguò): đi qua
- 走进 (zǒujìn): đi vào
- 走出去 (zǒu chūqù): đi ra ngoài
- 走红 (zǒuhóng): nổi tiếng
- 走运 (zǒuyùn): gặp may
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- Chủ ngữ + 走 + (bổ ngữ phương hướng/thời gian):
他走了。tā zǒu le. → Anh ấy đi rồi. - 走 + 路/方向:
我们走这条路。wǒmen zǒu zhè tiáo lù. → Chúng ta đi đường này. - 走得 + Adj (bổ ngữ trạng thái):
他走得很慢。tā zǒu de hěn màn. → Anh ấy đi rất chậm. - 走 + bổ ngữ kết quả:
走开 (đi ra), 走掉 (chạy mất), 走进 (đi vào).
- 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 他走了。
tā zǒu le.
Anh ấy đi rồi. - 我们走吧。
wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi. - 她一个人走回家。
tā yí ge rén zǒu huí jiā.
Cô ấy đi bộ một mình về nhà. - 你几点走?
nǐ jǐ diǎn zǒu?
Bạn đi lúc mấy giờ? - 他刚走没多久。
tā gāng zǒu méi duōjiǔ.
Anh ấy vừa đi chưa lâu. - 我们走路去学校。
wǒmen zǒulù qù xuéxiào.
Chúng ta đi bộ đến trường. - 你走这条路比较快。
nǐ zǒu zhè tiáo lù bǐjiào kuài.
Bạn đi đường này sẽ nhanh hơn. - 她匆忙地走掉了。
tā cōngmáng de zǒudiào le.
Cô ấy chạy đi vội vàng. - 时间走得很快。
shíjiān zǒu de hěn kuài.
Thời gian trôi nhanh. - 他走得很慢。
tā zǒu de hěn màn.
Anh ấy đi rất chậm. - 我们走进教室。
wǒmen zǒujìn jiàoshì.
Chúng tôi đi vào lớp học. - 他走出去买东西。
tā zǒu chūqù mǎi dōngxi.
Anh ấy đi ra ngoài mua đồ. - 我走过这条街。
wǒ zǒuguò zhè tiáo jiē.
Tôi đi qua con phố này. - 他走开了。
tā zǒukāi le.
Anh ấy tránh ra rồi. - 我们走到公园。
wǒmen zǒu dào gōngyuán.
Chúng tôi đi đến công viên. - 他走得很快。
tā zǒu de hěn kuài.
Anh ấy đi rất nhanh. - 我走了一公里。
wǒ zǒu le yì gōnglǐ.
Tôi đã đi bộ một cây số. - 她走进房间。
tā zǒujìn fángjiān.
Cô ấy đi vào phòng. - 我们走出来了。
wǒmen zǒu chūlai le.
Chúng tôi đi ra ngoài rồi. - 他走得很累。
tā zǒu de hěn lèi.
Anh ấy đi rất mệt. - 我走过很多地方。
wǒ zǒuguò hěn duō dìfang.
Tôi đã đi qua nhiều nơi. - 他走得很远。
tā zǒu de hěn yuǎn.
Anh ấy đi rất xa. - 我们走上楼。
wǒmen zǒu shàng lóu.
Chúng tôi đi lên lầu. - 他走下楼。
tā zǒu xià lóu.
Anh ấy đi xuống lầu. - 我走到门口。
wǒ zǒu dào ménkǒu.
Tôi đi đến cửa. - 他走得很高兴。
tā zǒu de hěn gāoxìng.
Anh ấy đi rất vui vẻ. - 我们走了一天。
wǒmen zǒu le yì tiān.
Chúng tôi đi cả ngày. - 他走得很匆忙。
tā zǒu de hěn cōngmáng.
Anh ấy đi rất vội vàng. - 我走进商店。
wǒ zǒujìn shāngdiàn.
Tôi đi vào cửa hàng. - 他走出办公室。
tā zǒu chū bàngōngshì.
Anh ấy đi ra khỏi văn phòng. - 我们走过桥。
wǒmen zǒuguò qiáo.
Chúng tôi đi qua cầu. - 他走得很自在。
tā zǒu de hěn zìzài.
Anh ấy đi rất thoải mái. - 我走到车站。
wǒ zǒu dào chēzhàn.
Tôi đi đến bến xe. - 他走得很稳。
tā zǒu de hěn wěn.
Anh ấy đi rất vững. - 我们走吧!
wǒmen zǒu ba!
Chúng ta đi thôi!
- Mẹo ghi nhớ
- 走 = đi, rời đi, di chuyển (nhấn hành động đi bộ hoặc rời khỏi).
- 去 = đi đến (một nơi cụ thể). Ví dụ: 我去学校 (tôi đi đến trường).
- 走路 = đi bộ, 走掉 = bỏ đi, 走开 = tránh ra, 走进 = đi vào, 走出去 = đi ra ngoài.
- Trong văn nói, “走吧” thường dùng để rủ rê: “Đi thôi!”.
- Ý nghĩa tổng quát & loại từ
走 (zǒu) chủ yếu là động từ. Các ý nghĩa phổ biến:
Đi bộ / đi (on foot) — to walk.
Rời đi / đi khỏi / xuất phát — to leave, to go away, to set off.
Di chuyển (chung) — to move; cũng dùng cho xe, đoàn tàu khi nhấn mạnh hành động rời chỗ.
Trôi qua / trải qua(trong một số thành ngữ / cấu trúc).
Hoạt động / chạy (máy móc) / vận hành, đôi khi có nghĩa “chạy/hoạt động” (口语).
Thành công / lan truyền / được bán — trong một số cấu hợp (例如: 走红, 走俏).
Bộc lộ trạng thái tâm lý: 走神 (đãng trí), 走样 (mất dạng).
Tóm lại: 走 rất linh hoạt, dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác (走路, 走开, 走进, 走运…) để tạo nhiều sắc thái.
- Cách dùng và mẫu cấu trúc chính
A. Làm động từ chính: đi bộ / đi
S + 走 + (direction/地点)
例:他走回家。
Tā zǒu huí jiā.
Anh ấy đi bộ về nhà.
走 + 路 / 走 + 一下
例:我们走走吧。
Wǒmen zǒu zǒu ba.
Chúng ta đi dạo đi.
B. Rời đi / đi khỏi / ra về
走了 / 别走 / 快走 / 走吧
例:我要走了。
Wǒ yào zǒu le.
Tôi phải đi rồi.
C. Kết hợp với hướng động từ (方向补语)
走进 / 走出 / 走到 / 走过 / 走开 / 走上
例:她走进教室。
Tā zǒu jìn jiàoshì.
Cô ấy bước vào lớp.
D. Bổ ngữ kết quả + 动词 + 走
V + 走 表示 “đi mất / lấy đi / rời đi”
例:那只狗跑走了。
Nà zhī gǒu pǎo zǒu le.
Con chó đó chạy mất rồi.
E. Bổ ngữ khả năng / 了 / 过 kết hợp
走得 + 补语 (程度/方式)
例:他走得很快。
Tā zǒu de hěn kuài.
Anh ấy đi rất nhanh.
V + 过 + 走(很 ít gặp) — không phổ biến; thường dùng V + 过 độc lập biểu thị kinh nghiệm.
F. Dùng cho máy móc / hoạt động
机器/车/项目 + 走(口语) nghĩa là “chạy, vận hành”或“tiếp tục hoạt động”
例:这台电脑走得慢。
Zhè tái diànnǎo zǒu de màn.
Máy tính này chạy chậm.
G. Các cấu trúc đặc biệt / thành ngữ
走运 (zǒu yùn) — may mắn
走红 (zǒu hóng) — nổi tiếng, được yêu thích
走神 (zǒu shén) — mất tập trung
走样 (zǒu yàng) — khác so với hình mẫu, lệch chuẩn
走访 (zǒu fǎng) — đi thăm, khảo sát
- Phân biệt dễ nhầm
走 vs 去 vs 离开
走 nhấn mạnh hành động rời đi/chuyển động (thường là đi bộ, nhưng không nhất thiết).
去 nhấn mạnh hướng tới một nơi nào đó (to go to).
离开 mang nghĩa rời khỏi nơi nào đó, thường trang trọng hơn.
例:他走了。 (He left.) / 他去了北京。 (He went to Beijing.) / 他离开了公司。 (He departed from the company.)
走 + 了 与 别 + 走 / 不要走
走了 = đã đi (đã rời)
别走 / 不要走 = đừng đi (yêu cầu)
走路 (zǒulù) = đi bộ; 开车 (kāichē) = lái xe. Nếu muốn nói “đi” chung chung có thể dùng 走,但 cụ thể là “đi bộ” thì dùng 走路。
走 + directionals vs 去/来 + directionals
走进来 / 走过去 nhấn mạnh quá trình bước vào/bước qua.
过来 / 过去 là động từ hướng, thường đứng sau động từ khác: 走过来 = bước đến đây.
- Các cụm từ & động từ ghép thông dụng (với ví dụ)
走路 (zǒulù) — đi bộ
我每天走路上班。Wǒ měitiān zǒulù shàngbān. Tôi đi bộ đi làm mỗi ngày.
走开 (zǒukāi) — tránh sang một bên / cút đi
他大喊一声,让所有人走开。Tā dà hǎn yì shēng, ràng suǒyǒu rén zǒukāi. Anh ta hét to, ra lệnh mọi người tránh sang một bên.
走进 (zǒujìn) — bước vào
她走进房间,大家都看着她。Tā zǒu jìn fángjiān, dàjiā dōu kànzhe tā. Cô ấy bước vào phòng, mọi người đều nhìn cô ấy.
走出 (zǒuchū) — bước ra
他走出门外,深吸一口气。Tā zǒu chū ménwài, shēn xī yì kǒu qì. Anh ấy bước ra ngoài, hít một hơi sâu.
走遍 (zǒubiàn) — đi khắp
我想走遍中国的每个省份。Wǒ xiǎng zǒu biàn Zhōngguó de měi gè shěngfèn. Tôi muốn đi khắp mọi tỉnh ở Trung Quốc.
走失 (zǒushī) — bị lạc (thường dùng cho trẻ con / vật nuôi)
小狗走失了。Xiǎo gǒu zǒu shī le. Con chó con bị lạc.
走红 (zǒuhóng) — nổi tiếng, trở nên phổ biến
她因为那部电影而走红。Tā yīnwèi nà bù diànyǐng ér zǒu hóng. Cô ấy nổi tiếng nhờ bộ phim đó.
走运 (zǒu yùn) — gặp may
今天真走运,我中了大奖。Jīntiān zhēn zǒu yùn, wǒ zhòng dà jiǎng. Hôm nay thật may mắn, tôi trúng giải lớn.
走漏 (zǒulòu) — rò rỉ (thông tin)
机密被走漏了。Jīmì bèi zǒulòu le. Bí mật bị rò rỉ.
走神 (zǒu shén) — lơ đãng, mất tập trung
他上课老走神。Tā shàngkè lǎo zǒu shén. Cậu ta hay mất tập trung khi lên lớp.
- Ví dụ nhiều cấp độ (mỗi câu có pīnyīn + dịch tiếng Việt)
A. Cơ bản (1–12)
我走回家。
Wǒ zǒu huí jiā.
Tôi đi bộ về nhà.
现在该走了。
Xiànzài gāi zǒu le.
Bây giờ nên đi rồi.
别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!
他走得很慢。
Tā zǒu de hěn màn.
Anh ấy đi rất chậm.
我们一起走吧。
Wǒmen yìqǐ zǒu ba.
Chúng ta đi cùng nhau nhé.
她走进教室。
Tā zǒu jìn jiàoshì.
Cô ấy bước vào lớp.
小猫跑走了。
Xiǎo māo pǎo zǒu le.
Con mèo chạy mất rồi.
他走了很远的路。
Tā zǒu le hěn yuǎn de lù.
Anh ấy đã đi một quãng đường rất xa.
我每天走路去公司。
Wǒ měi tiān zǒu lù qù gōngsī.
Hàng ngày tôi đi bộ đến công ty.
快走,不然要迟到了。
Kuài zǒu, bùrán yào chídào le.
Mau đi, nếu không sẽ trễ.
她向前走了一步。
Tā xiàng qián zǒu le yí bù.
Cô ấy bước một bước về phía trước.
他走出房间,关上门。
Tā zǒu chū fángjiān, guān shàng mén.
Anh ấy bước ra khỏi phòng, đóng cửa lại.
B. Trung cấp (13–24)
这条路我已经走过很多次了。
Zhè tiáo lù wǒ yǐjīng zǒu guo hěn duō cì le.
Con đường này tôi đã đi rất nhiều lần rồi.
她走上台去领奖。
Tā zǒu shàng tái qù lǐng jiǎng.
Cô ấy bước lên sân khấu nhận giải.
别走开,我还有话要说。
Bié zǒukāi, wǒ hái yǒu huà yào shuō.
Đừng đi chỗ khác, tôi còn chuyện muốn nói.
他走运,考试居然及格了。
Tā zǒu yùn, kǎoshì jūrán jígé le.
Anh ấy gặp may, thi lại đỗ.
程序走得很慢,需要优化。
Chéngxù zǒu de hěn màn, xūyào yōuhuà.
Chương trình chạy chậm, cần tối ưu.
这家公司产品走俏在市场上。
Zhè jiā gōngsī chǎnpǐn zǒu qiào zài shìchǎng shàng.
Sản phẩm của công ty này bán chạy trên thị trường.
他走神了,错过了老师的问题。
Tā zǒu shén le, cuòguò le lǎoshī de wèntí.
Anh ấy lơ đãng nên bỏ lỡ câu hỏi của giáo viên.
我们打算走访几位客户。
Wǒmen dǎsuàn zǒufǎng jǐ wèi kèhù.
Chúng tôi định đi thăm vài khách hàng.
那件旧事已经过去了。
Nà jiàn jiù shì yǐjīng guò qù le.
Việc xưa đó đã qua rồi.
门口那辆车刚刚开走。
Ménkǒu nà liàng chē gānggāng kāi zǒu.
Chiếc xe ở cửa vừa mới lái đi.
他把信递过去给她。
Tā bǎ xìn dì guò qù gěi tā.
Anh ấy đưa bức thư sang cho cô ấy.
走到桥的另一头就能看到河。
Zǒu dào qiáo de lìng yì tóu jiù néng kàn dào hé.
Đi đến đầu kia của cầu sẽ thấy con sông.
C. Nâng cao / thành ngữ & văn viết (25–36)
他靠努力终于走上了事业的高峰。
Tā kào nǔlì zhōngyú zǒu shàng le shìyè de gāofēng.
Nhờ nỗ lực anh ấy cuối cùng đã tiến lên đỉnh cao sự nghiệp.
事件曝光后,他走红网络。
Shìjiàn bàoguāng hòu, tā zǒu hóng wǎngluò.
Sau khi sự kiện bị phơi bày, anh ta trở nên nổi tiếng trên mạng.
这些年来,很多美好回忆都已走远。
Zhèxiē nián lái, hěn duō měihǎo huíyì dōu yǐ zǒu yuǎn.
Trong những năm qua, nhiều kỷ niệm đẹp đã trôi xa.
公司在全球市场上走得很稳。
Gōngsī zài quánqiú shìchǎng shàng zǒu de hěn wěn.
Công ty hoạt động rất vững vàng trên thị trường toàn cầu.
他的话语似乎走题了。
Tā de huàyǔ sìhū zǒu tí le.
Lời anh ấy dường như đã lạc chủ đề.
别把这些问题走捷径解决,要扎实处理。
Bié bǎ zhèxiē wèntí zǒu jiéjìng jiějué, yào zhāshi chǔlǐ.
Đừng giải quyết những vấn đề này bằng cách tắt ngang, cần xử lý một cách chắc chắn.
这项工作走到关键阶段了。
Zhè xiàng gōngzuò zǒu dào guānjiàn jiēduàn le.
Công việc này đã đi tới giai đoạn then chốt.
风向走变,我们必须调整计划。
Fēng xiàng zǒu biàn, wǒmen bìxū tiáozhěng jìhuà.
Hướng gió thay đổi, chúng ta phải điều chỉnh kế hoạch.
他们走在时代的前沿。
Tāmen zǒu zài shídài de qiányán.
Họ đi đầu/đứng ở tuyến trước của thời đại.
走偏锋的做法往往伴随风险。
Zǒu piānfēng de zuòfǎ wǎngwǎng bànsuí fēngxiǎn.
Cách làm đi lệch chuẩn thường kèm theo rủi ro.
监控显示那人向外走逃。
Jiānkòng xiǎnshì nà rén xiàng wài zǒu táo.
Camera giám sát cho thấy người đó chạy tẩu thoát ra ngoài.
这项政策若走极端,会产生副作用。
Zhè xiàng zhèngcè ruò zǒu jíduān, huì chǎnshēng fùzuòyòng.
Nếu chính sách này đi tới cực đoan, sẽ tạo ra tác dụng phụ.
- Các điểm ngữ pháp & lưu ý quan trọng
走+方向补语:走进、走出、走到、走过、走上、走开… thường biểu thị hướng hoặc kết quả hành động.
走进 = bước vào; 走出 = bước ra; 走过 = đi qua; 走开 = tránh ra.
走 + 了:thể hiện hành động đã hoàn thành/đã rời đi。
他已经走了。= He has already left.
走得 + 补语 (程度):描述 cách thức/độ nhanh/chậm。
他走得很快 / 走得慢。
与“了/过/在”搭配:
走过(đi qua) và V + 过(kinh nghiệm)。注意区别句子结构。
在 + chỗ + 走 有时表示正进行:他在街上走。= He is walking on the street.
把字句与走的结合:
把门打开,走出去。Bǎ mén dǎkāi, zǒu chūqù. (Mở cửa rồi bước ra)
否定与疑问:
不要走 / 别走 (đừng đi)
你要走吗? (Bạn định đi chứ?)
走与离开:离开通常 trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hành động rời bỏ lâu dài;走 thường đời thường, giản dị.
- Bài tập nhỏ (3 dạng) — làm rồi đối chiếu đáp án
A. Điền từ phù hợp (从下面选择:走 / 走进 / 走开 / 走过 / 走失)
小孩在公园里__了。
他慢慢地__了房间。
你可以把箱子__门口吗?我帮你拿。
我每天都__那条路去公司。
那只狗跑得快,把我们都给__了。
B. Chuyển sang tiếng Trung
She left already.
He walked into the room and sat down.
The program runs slowly and needs optimization.
C. Chọn đúng: “走了” vs “去”
他__北京。 (nếu muốn nói “He has left for Beijing = He went to Beijing and left just now”)
我们__吧。 (Let’s go.)
Đáp án
A1. 走失 (Xiǎohái zài gōngyuán lǐ zǒu shī le.) — Đứa trẻ bị lạc ở công viên.
A2. 走出 (Tā mànmàn de zǒu chū le fángjiān.) — Anh ấy chậm rãi bước ra khỏi phòng.
A3. 走到 / 走过去 (Nǐ kěyǐ bǎ xiāngzi zǒu dào ménkǒu ma?) — Bạn có thể đưa vali tới cửa không? (cả hai chọn được tùy ngữ cảnh)
A4. 走过 (Wǒ měitiān dōu zǒu guo nà tiáo lù qù gōngsī.) — Hàng ngày tôi đều đi qua con đường đó để đến công ty.
A5. 走掉 / 走远 / 跑走 (Nà zhī gǒu pǎo zǒu le, bǎ wǒmen dōu gěi zǒu diào le.) — Con chó chạy mất, làm chúng tôi đều bị bỏ lại. (nhiều cách diễn đạt)
B6. She left already. — 他已经走了。Tā yǐjīng zǒu le.
B7. He walked into the room and sat down. — 他走进房间,坐下了。Tā zǒu jìn fángjiān, zuò xià le.
B8. The program runs slowly and needs optimization. — 程序运行得很慢,需要优化。Chéngxù yùnxíng de hěn màn, xūyào yōuhuà.
C9. 他去北京。/ 他已经去北京了。(nếu muốn nhấn mạnh “has left for Beijing” thường dùng: 他去北京了 / 他已经去北京了。)
C10. 我们走吧。Wǒmen zǒu ba. (Let’s go.)
- Những lỗi thường gặp & mẹo nhớ
Nhầm 走 và 去:
去 nhấn hướng tới nơi khác (to go to); 走 nhấn hành động rời đi/chuyển động.
Ví dụ: 他去北京。(He went to Beijing.) — nói rõ “đến Beijing”. 他走了。(He left.) — không nói rõ đích.
不要把走 và 离开 混 lẫn: 离开 thường biểu thị sự rời đi mang tính lâu dài hơn (leave/leave permanently), 走 thông dụng hơn.
走 + 了 表 hoàn thành: 他说 “我走了” là câu tạm biệt — chú ý ngữ cảnh.
若 muốn nói “đi bộ” nên dùng 走路 để tránh nhầm nghĩa.
- 走 tiếng Trung là gì?
走 (zǒu) có 3 nghĩa chính:
đi, bước đi (chỉ hành động đi bộ)
rời đi, đi khỏi
chạy (máy móc), hoạt động hoặc nghĩa mở rộng như “trôi”, “chảy”, “tiến triển”
- Loại từ của 走
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
走 zǒu 动词 (động từ) đi bộ, rời đi, tiến hành - Các cách dùng chính của 走
A. 走 = đi bộ, bước đi
Đây là nghĩa cơ bản nhất.
Cấu trúc:
Subject + 走 + (đến đâu)
走路 (zǒu lù) = đi bộ
Ví dụ:
我走路去学校。
Wǒ zǒulù qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
他每天走十公里。
Tā měitiān zǒu shí gōnglǐ.
Mỗi ngày anh ấy đi bộ 10 km.
我们慢慢走吧。
Wǒmen mànmàn zǒu ba.
Chúng ta đi từ từ nhé.
我要走到那个超市。
Wǒ yào zǒu dào nàge chāoshì.
Tôi muốn đi bộ đến siêu thị kia.
B. 走 = rời đi, đi khỏi
Nghĩa rất thường gặp.
Cấu trúc:
Subject + 走
要 + 走 → sắp đi
走了 → đi rồi
Ví dụ:
我先走了。
Wǒ xiān zǒu le.
Tôi đi trước nhé.
他已经走了。
Tā yǐjīng zǒu le.
Anh ấy đi rồi.
别走!
Bié zǒu!
Đừng đi!
你什么时候走?
Nǐ shénme shíhou zǒu?
Bạn khi nào đi?
C. 走 + hướng đi (bổ ngữ động hướng)
Dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Thường gặp:
走进 (zǒu jìn) — đi vào
走出 (zǒu chū) — đi ra
走上 (zǒu shàng) — đi lên
走下 (zǒu xià) — đi xuống
走过 (zǒu guò) — đi qua
Ví dụ:
他走进房间。
Tā zǒu jìn fángjiān.
Anh ấy đi vào phòng.
她走出学校。
Tā zǒu chū xuéxiào.
Cô ấy đi ra khỏi trường.
我们走上楼去。
Wǒmen zǒu shàng lóu qù.
Chúng tôi đi lên lầu.
你走过我家了吗?
Nǐ zǒu guò wǒ jiā le ma?
Bạn có đi ngang qua nhà tôi không?
D. 走 = máy móc chạy / thời gian trôi / sự việc vận hành
Mở rộng nghĩa.
Ví dụ:
这个表不走了。
Zhège biǎo bù zǒu le.
Đồng hồ này không chạy nữa.
时间走得很快。
Shíjiān zǒu de hěn kuài.
Thời gian trôi rất nhanh.
事情走得不太顺。
Shìqing zǒu de bú tài shùn.
Mọi việc tiến triển không thuận lợi lắm.
工厂的机器都走得很正常。
Gōngchǎng de jīqì dōu zǒu de hěn zhèngcháng.
Máy móc trong nhà máy đều vận hành bình thường.
E. 走 = mất, tiêu, hết, thoát khỏi
Ví dụ:
钱都走光了。
Qián dōu zǒuguāng le.
Tiền tiêu hết sạch rồi.
气走了。
Qì zǒu le.
Hơi (khí) bay mất rồi.
运气走了。
Yùnqi zǒu le.
Vận may đi mất rồi.
F. 走 + 形容词 = trở nên (ít dùng hơn, nghĩa bóng)
走红 (zǒu hóng) — trở nên nổi tiếng
走运 (zǒu yùn) — gặp may
走散 (zǒu sàn) — đi lạc nhau
Ví dụ:
他最近走红了。
Tā zuìjìn zǒuhóng le.
Gần đây anh ấy nổi tiếng rồi.
今天我挺走运的。
Jīntiān wǒ tǐng zǒuyùn de.
Hôm nay tôi khá may mắn.
我们在商场走散了。
Wǒmen zài shāngchǎng zǒusàn le.
Chúng tôi bị lạc nhau trong trung tâm thương mại.
- Tổng hợp mẫu câu quan trọng
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Nghĩa
走路 我走路上班 Wǒ zǒulù shàngbān Tôi đi bộ đi làm
走了 他走了 Tā zǒu le Anh ấy đi rồi
走过 我走过你家 Wǒ zǒuguò nǐ jiā Tôi đi ngang nhà bạn
走进 他走进教室 Tā zǒu jìn jiàoshì Anh ấy đi vào lớp
走散 我们走散了 Wǒmen zǒusàn le Chúng tôi lạc nhau
走红 她走红了 Tā zǒuhóng le Cô ấy trở nên nổi tiếng - Thêm nhiều ví dụ thực tế
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
你怎么还不走?
Nǐ zěnme hái bù zǒu?
Sao bạn vẫn chưa đi?
这条路太难走。
Zhè tiáo lù tài nán zǒu.
Con đường này khó đi quá.
他走得很快。
Tā zǒu de hěn kuài.
Anh ấy đi rất nhanh.
小心点儿,别走丢了。
Xiǎoxīn diǎnr, bié zǒudiū le.
Cẩn thận, đừng bị lạc.
火车走了没有?
Huǒchē zǒu le méiyǒu?
Tàu chạy chưa?
- 走 tiếng Trung là gì?
走
Phiên âm: zǒu
Nghĩa cơ bản: đi, đi bộ, rời đi, đi mất, đi khỏi nơi nào đó.
Đây là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung, có nhiều cách dùng khác nhau.
- Loại từ
走 là động từ (动词).
- Các nghĩa và cách dùng quan trọng của 走
Dưới đây là toàn bộ các nghĩa chính của 走, kèm theo ví dụ chi tiết.
3.1. Nghĩa 1: Đi bộ, đi (bằng chân), di chuyển
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
我走路去学校。
Wǒ zǒulù qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
他走得很快。
Tā zǒu de hěn kuài.
Anh ấy đi rất nhanh.
我累了,不想走了。
Wǒ lèi le, bù xiǎng zǒu le.
Tôi mệt rồi, không muốn đi nữa.
这条路不好走。
Zhè tiáo lù bù hǎo zǒu.
Con đường này đi không thuận tiện.
3.2. Nghĩa 2: Rời đi, đi khỏi
“走” có thể mang nghĩa rời đi một nơi.
Ví dụ:
我先走了。
Wǒ xiān zǒu le.
Tôi đi trước đây.
他已经走了。
Tā yǐjīng zǒu le.
Anh ấy đi rồi.
别走!等等我!
Bié zǒu! Děng děng wǒ!
Đừng đi! Đợi tôi với!
你什么时候走?
Nǐ shénme shíhou zǒu?
Bạn khi nào đi?
3.3. Nghĩa 3: Đi mất, chạy mất, biến mất
Ví dụ:
钱被小偷偷走了。
Qián bèi xiǎotōu tōu zǒu le.
Tiền bị tên trộm lấy mất rồi.
狗跑走了。
Gǒu pǎo zǒu le.
Con chó chạy mất rồi.
他的话让我很伤心,他变得越来越走远。
Tā de huà ràng wǒ hěn shāngxīn, tā biàn de yuèláiyuè zǒu yuǎn.
Lời của anh ấy làm tôi buồn, anh ấy càng ngày càng rời xa tôi.
3.4. Nghĩa 4: Chạy, vận hành (máy móc, hệ thống)
Ví dụ:
这台机器走得很慢。
Zhè tái jīqì zǒu de hěn màn.
Cái máy này chạy rất chậm.
钟走得不准。
Zhōng zǒu de bù zhǔn.
Đồng hồ chạy không đúng giờ.
3.5. Nghĩa 5: Trôi chảy, vận hành thuận lợi (nghĩa bóng)
Ví dụ:
工作进展得很顺利,一切都走上正轨了。
Gōngzuò jìnzhǎn de hěn shùnlì, yíqiè dōu zǒushàng zhèngguǐ le.
Công việc tiến triển rất thuận lợi, mọi thứ đi vào quỹ đạo rồi.
生意走得不错。
Shēngyi zǒu de búcuò.
Việc kinh doanh tiến triển khá tốt.
3.6. Nghĩa 6: Dẫn theo / đưa theo / mang theo
Ví dụ:
把孩子带走吧。
Bǎ háizi dàizǒu ba.
Hãy dẫn đứa bé đi.
别把我的书拿走。
Bié bǎ wǒ de shū názǒu.
Đừng mang sách của tôi đi.
老师让我们把垃圾带走。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ lājī dàizǒu.
Thầy bảo chúng tôi mang rác đi.
3.7. Nghĩa 7: Tẩu thoát, lẩn trốn
Ví dụ:
小偷跑得太快了,一下子就走了。
Xiǎotōu pǎo de tài kuài le, yíxiàzi jiù zǒu le.
Tên trộm chạy nhanh quá, thoát cái là biến mất.
- Cấu trúc ngữ pháp đặc biệt với 走
4.1. 走 + động từ bổ sung hướng: 走进 / 走出 / 走开 / 走上 / 走下
Nghĩa: đi vào / đi ra / đi đi / đi lên / đi xuống.
Ví dụ:
他走进教室。
Tā zǒu jìn jiàoshì.
Anh ấy đi vào phòng học.
她走出房间。
Tā zǒu chū fángjiān.
Cô ấy đi ra khỏi phòng.
你走开!
Nǐ zǒukāi!
Đi ra chỗ khác!
我们走上楼去。
Wǒmen zǒu shàng lóu qù.
Chúng tôi đi lên lầu.
别走下去,很危险。
Bié zǒu xiàqù, hěn wēixiǎn.
Đừng đi xuống dưới, rất nguy hiểm.
4.2. 走走 / 走一下 → Động từ lặp để diễn tả nhẹ nhàng
Ví dụ:
我们出去走走吧。
Wǒmen chūqù zǒuzǒu ba.
Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút nhé.
你走一下。
Nǐ zǒu yíxià.
Bạn đi một chút xem sao.
4.3. 走了 → rời đi rồi
Ví dụ:
她走了。
Tā zǒu le.
Cô ấy đi rồi.
他们刚走。
Tāmen gāng zǒu.
Họ vừa rời đi.
4.4. 走得 + trạng từ / tính từ → diễn tả trạng thái đi lại
Ví dụ:
他走得很慢。
Tā zǒu de hěn màn.
Anh ấy đi rất chậm.
小孩走得不稳。
Xiǎohái zǒu de bù wěn.
Đứa trẻ đi không vững.
- Nhiều ví dụ mở rộng để luyện
我走了,你们慢慢聊。
Wǒ zǒu le, nǐmen mànman liáo.
Tôi đi đây, mọi người cứ từ từ nói chuyện nhé.
天太黑了,我们不要走太远。
Tiān tài hēi le, wǒmen bú yào zǒu tài yuǎn.
Trời tối quá rồi, chúng ta đừng đi quá xa.
他走过来对我说话。
Tā zǒu guòlai duì wǒ shuōhuà.
Anh ấy đi tới chỗ tôi và nói chuyện.
我想每天走路半个小时。
Wǒ xiǎng měitiān zǒulù bàn gè xiǎoshí.
Tôi muốn mỗi ngày đi bộ nửa tiếng.
小猫自己走回家了。
Xiǎomāo zìjǐ zǒu huí jiā le.
Con mèo con tự đi về nhà rồi.
我们走到哪儿了?
Wǒmen zǒu dào nǎr le?
Chúng ta đi tới đâu rồi?
快走吧,不然来不及了!
Kuài zǒu ba, bùrán lái bù jí le!
Đi nhanh lên, không thì không kịp mất!
他走了一整天,很累。
Tā zǒu le yì zhěng tiān, hěn lèi.
Anh ấy đi suốt cả ngày, rất mệt.
她的腿受伤了,走不动了。
Tā de tuǐ shòushāng le, zǒu bú dòng le.
Chân cô ấy bị thương, không đi nổi nữa.
我们走这边吧,比较近。
Wǒmen zǒu zhèbiān ba, bǐjiào jìn.
Chúng ta đi bên này đi, gần hơn.
- Tóm tắt dễ nhớ
走 = đi bộ.
走 = rời đi.
走 = biến mất / bị lấy mất.
走 = đưa theo / lấy đi.
走 + bổ ngữ hướng → đi vào / đi ra / đi lên / đi xuống.
A 走得 B → đi như thế nào.
走走 = đi dạo, đi nhẹ nhàng.

