HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster过 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

过 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER education

过 là gì? 过 (guò) là một từ đa năng trong tiếng Trung, có các nghĩa chính: Trợ từ động thái (动态助词): diễn tả đã từng, đã có kinh nghiệm. Động từ (动词): qua, vượt qua, đi qua. Giới từ / Trạng từ: quá mức (dùng trong cấu trúc "太 + Adj + 过"). Dùng trong câu hoàn thành sự việc (ít gặp hơn trong hiện đại). Trong giao tiếp tiếng Trung, nghĩa thông dụng nhất là đã từng. Loại từ Trợ từ động thái (đứng sau động từ) Động từ Trạng từ/Phó từ trong cấu trúc chỉ mức độ Các cách dùng chính của 过 I. 过 = đã từng (trợ từ động thái) Cấu trúc: S + V + 过 + O Ý nghĩa: Diễn tả kinh nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ, không nói rõ thời gian. Động từ + 过 → đã từng (trải nghiệm). 没(有) + 动词 + 过 → chưa từng. 过 (động từ) → đi qua, vượt qua. 过 (động từ) → tổ chức, ăn mừng (过生日). A + 过 + B → A vượt quá B. 过得 + tính từ → sống/ trải qua thế nào.

5/5 - (1 bình chọn)

过 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

过 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

  1. 过 là gì?

过 (guò) là một từ đa năng trong tiếng Trung, có các nghĩa chính:

Trợ từ động thái (动态助词): diễn tả đã từng, đã có kinh nghiệm.

Động từ (动词): qua, vượt qua, đi qua.

Giới từ / Trạng từ: quá mức (dùng trong cấu trúc “太 + Adj + 过”).

Dùng trong câu hoàn thành sự việc (ít gặp hơn trong hiện đại).

Trong giao tiếp tiếng Trung, nghĩa thông dụng nhất là đã từng.

  1. Loại từ

Trợ từ động thái (đứng sau động từ)

Động từ

Trạng từ/Phó từ trong cấu trúc chỉ mức độ

  1. Các cách dùng chính của 过
    I. 过 = đã từng (trợ từ động thái)

Cấu trúc:
S + V + 过 + O

Ý nghĩa:
Diễn tả kinh nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ, không nói rõ thời gian.

Ví dụ:

我去过中国。
Wǒ qù guò Zhōngguó.
Tôi đã từng đi Trung Quốc.

你吃过北京烤鸭吗?
Nǐ chī guò Běijīng kǎoyā ma?
Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

他看过这部电影。
Tā kàn guò zhè bù diànyǐng.
Anh ấy đã xem bộ phim này.

我学过一点儿日语。
Wǒ xué guò yìdiǎnr Rìyǔ.
Tôi đã từng học một chút tiếng Nhật.

她住过上海。
Tā zhù guò Shànghǎi.
Cô ấy đã từng sống ở Thượng Hải.

你见过他吗?
Nǐ jiàn guò tā ma?
Bạn đã từng gặp anh ấy chưa?

II. 过 dùng để hỏi kinh nghiệm

Mẫu câu:
V + 过 + 没 + V + 过?
Hoặc
V + 过吗?

Ví dụ:

  1. 你去过没去过海南?
    Nǐ qù guò méi qù guò Hǎinán?
    Bạn đã từng đi Hải Nam chưa?

你玩过吗?
Nǐ wán guò ma?
Bạn đã chơi qua chưa?

III. Phủ định của 过

Cấu trúc:
没 + V + 过

Ví dụ:

  1. 我没去过日本。
    Wǒ méi qù guò Rìběn.
    Tôi chưa từng đi Nhật Bản.

他没吃过越南菜。
Tā méi chī guò Yuènán cài.
Anh ấy chưa ăn món Việt Nam bao giờ.

我没见过这种东西。
Wǒ méi jiàn guò zhè zhǒng dōngxi.
Tôi chưa từng thấy loại này.

IV. 过 = đi qua, vượt qua (động từ)

Khi 过 là động từ, nó không phải là trợ từ động thái.

Ví dụ:

  1. 我们要过马路。
    Wǒmen yào guò mǎlù.
    Chúng ta phải băng qua đường.

火车过桥了。
Huǒchē guò qiáo le.
Tàu hỏa đã chạy qua cầu.

他过河去上班。
Tā guò hé qù shàngbān.
Anh ấy qua sông để đi làm.

你能不能过来一下?
Nǐ néng bu néng guòlai yíxià?
Bạn có thể qua đây một chút không?

V. 过 = quá (mức độ)

Cấu trúc:
太 + Adj + 过 (ít dùng ngày nay)
Hoặc dùng trong từ ghép:

过分 (guòfèn) = quá mức

过多 (guòduō) = quá nhiều

过快 (guòkuài) = quá nhanh

Ví dụ:

  1. 你这样做太过了。
    Nǐ zhèyàng zuò tài guò le.
    Bạn làm như vậy là quá rồi.

他说得太过分了。
Tā shuō de tài guòfèn le.
Anh ta nói quá đáng rồi.

VI. 过 như dấu hiệu hoàn thành hành động đã xong (cổ)

Cấu trúc:
V + 过 + O + 了

Ý nghĩa: hành động đã hoàn thành.
Cách dùng này ít gặp trong khẩu ngữ hiện đại.

Ví dụ:

  1. 他写过作业了。
    Tā xiě guò zuòyè le.
    Nó đã làm bài tập xong rồi.
    (Khẩu ngữ hiện nay thường dùng: 他写完作业了)

VII. Tổng hợp 30 ví dụ có pinyin & tiếng Việt

我去过两次北京。
Wǒ qù guò liǎng cì Běijīng.
Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.

你见过熊猫吗?
Nǐ jiàn guò xióngmāo ma?
Bạn đã từng thấy gấu trúc chưa?

我没听过这首歌。
Wǒ méi tīng guò zhè shǒu gē.
Tôi chưa từng nghe bài hát này.

他没买过这个东西。
Tā méi mǎi guò zhège dōngxi.
Anh ấy chưa từng mua thứ này.

我们走过很多地方。
Wǒmen zǒu guò hěn duō dìfāng.
Chúng tôi đã đi qua rất nhiều nơi.

小猫从窗户跳过去了。
Xiǎo māo cóng chuānghu tiào guòqu le.
Con mèo nhảy qua cửa sổ rồi.

你把书递过来。
Nǐ bǎ shū dì guòlai.
Đưa cuốn sách qua đây.

他们过生日很热闹。
Tāmen guò shēngrì hěn rènào.
Họ tổ chức sinh nhật rất náo nhiệt.

你过得怎么样?
Nǐ guò de zěnmeyàng?
Bạn sống thế nào?/Dạo này thế nào?

他过马路的时候要小心。
Tā guò mǎlù de shíhou yào xiǎoxīn.
Lúc qua đường phải cẩn thận.

今天过得很开心。
Jīntiān guò de hěn kāixīn.
Hôm nay trôi qua rất vui vẻ.

过年你回家吗?
Guònián nǐ huíjiā ma?
Tết năm nay bạn về nhà không?

我从来没见过这么漂亮的地方。
Wǒ cónglái méi jiàn guò zhème piàoliang de dìfang.
Tôi chưa từng thấy nơi nào đẹp như vậy.

他小时候住过北京。
Tā xiǎoshíhou zhù guò Běijīng.
Anh ấy từng sống ở Bắc Kinh lúc nhỏ.

我回过家了。
Wǒ huí guò jiā le.
Tôi đã về nhà rồi. (dùng theo kiểu cổ)

飞机已经飞过山了。
Fēijī yǐjīng fēi guò shān le.
Máy bay đã bay qua núi rồi.

你有没有见过外星人?
Nǐ yǒu méiyǒu jiàn guò wàixīngrén?
Bạn có từng thấy người ngoài hành tinh chưa?

Cách dùng 过 trong tiếng Trung
“过” (guò) là một từ rất đa nghĩa trong tiếng Trung. Nó có thể là động từ, giới từ, hoặc trợ từ ngữ pháp. Ý nghĩa thay đổi tùy ngữ cảnh: “qua, đi qua, vượt qua”, “từng (đã từng)”, “quá (quá mức)”, hoặc “mừng (lễ, ngày)”.

Loại từ và ý nghĩa

  1. Động từ (动词)
    Qua, đi qua, vượt qua:

过马路 (guò mǎlù) — qua đường.

过桥 (guò qiáo) — qua cầu.

Trải qua, vượt qua:

过难关 (guò nánguān) — vượt qua khó khăn.

Mừng, tổ chức:

过生日 (guò shēngrì) — mừng sinh nhật.

过年 (guò nián) — ăn Tết.

  1. Trợ từ ngữ pháp (助词)
    Biểu thị kinh nghiệm đã từng:

Cấu trúc: V + 过

Ví dụ: 我去过北京。Wǒ qù guò Běijīng. — Tôi đã từng đi Bắc Kinh.

Phủ định: 没/没有 + V + 过

Ví dụ: 我没去过北京。Wǒ méi qù guò Běijīng. — Tôi chưa từng đi Bắc Kinh.

  1. Giới từ (介词)
    Qua, theo, thông qua:

通过 (tōngguò) — thông qua.

经过 (jīngguò) — đi qua, trải qua.

过于 (guòyú) — quá mức.

Cấu trúc thường gặp với 过
V + 过 + O → đã từng làm gì.

没/没有 + V + 过 → chưa từng làm gì.

过 + 时间 → đã qua bao lâu.

过 + 节日/生日 → mừng lễ, sinh nhật.

过于 + Adj → quá mức.

经过 + N → đi qua, trải qua.

通过 + N/V → thông qua, nhờ vào.

50 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Động từ: qua, vượt qua
我每天都要过马路。 Wǒ měitiān dōu yào guò mǎlù. — Mỗi ngày tôi đều phải qua đường.

我们过桥去学校。 Wǒmen guò qiáo qù xuéxiào. — Chúng tôi qua cầu để đến trường.

他过河去对面。 Tā guò hé qù duìmiàn. — Anh ấy qua sông sang bên kia.

我们过了一个难关。 Wǒmen guò le yí gè nánguān. — Chúng tôi đã vượt qua một khó khăn.

火车过站不停。 Huǒchē guò zhàn bù tíng. — Tàu đi qua ga mà không dừng.

Động từ: mừng, tổ chức
我们一起过生日。 Wǒmen yìqǐ guò shēngrì. — Chúng tôi cùng nhau mừng sinh nhật.

中国人过春节。 Zhōngguó rén guò Chūnjié. — Người Trung Quốc ăn Tết Nguyên Đán.

孩子们过儿童节。 Háizimen guò értóngjié. — Trẻ em mừng ngày Quốc tế Thiếu nhi.

我们过圣诞节。 Wǒmen guò Shèngdànjié. — Chúng tôi mừng Giáng sinh.

他过了一个快乐的假期。 Tā guò le yí gè kuàilè de jiàqī. — Anh ấy đã trải qua một kỳ nghỉ vui vẻ.

Trợ từ: đã từng (kinh nghiệm)
我去过北京。 Wǒ qù guò Běijīng. — Tôi đã từng đi Bắc Kinh.

他看过这部电影。 Tā kàn guò zhè bù diànyǐng. — Anh ấy đã từng xem bộ phim này.

我吃过北京烤鸭。 Wǒ chī guò Běijīng kǎoyā. — Tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh.

我见过他一次。 Wǒ jiàn guò tā yí cì. — Tôi đã từng gặp anh ấy một lần.

我没去过上海。 Wǒ méi qù guò Shànghǎi. — Tôi chưa từng đi Thượng Hải.

Trợ từ: phủ định kinh nghiệm
我没看过这本书。 Wǒ méi kàn guò zhè běn shū. — Tôi chưa từng đọc cuốn sách này.

他没去过国外。 Tā méi qù guówài. — Anh ấy chưa từng ra nước ngoài.

我没听过这首歌。 Wǒ méi tīng guò zhè shǒu gē. — Tôi chưa từng nghe bài hát này.

我没见过这种情况。 Wǒ méi jiàn guò zhè zhǒng qíngkuàng. — Tôi chưa từng thấy tình huống này.

我没做过这样的工作。 Wǒ méi zuò guò zhèyàng de gōngzuò. — Tôi chưa từng làm công việc như thế này.

Giới từ: qua, thông qua
我们通过考试。 Wǒmen tōngguò kǎoshì. — Chúng tôi vượt qua kỳ thi.

他通过努力成功了。 Tā tōngguò nǔlì chénggōng le. — Anh ấy thành công nhờ nỗ lực.

我们经过这条街。 Wǒmen jīngguò zhè tiáo jiē. — Chúng tôi đi qua con phố này.

我经过他的家。 Wǒ jīngguò tā de jiā. — Tôi đi ngang qua nhà anh ấy.

经过讨论,我们决定了。 Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng le. — Sau khi thảo luận, chúng tôi đã quyết định.

Quá mức: 过于
这个问题过于复杂。 Zhège wèntí guòyú fùzá. — Vấn đề này quá phức tạp.

他过于紧张。 Tā guòyú jǐnzhāng. — Anh ấy quá căng thẳng.

价格过于高。 Jiàgé guòyú gāo. — Giá quá cao.

过于简单。 Guòyú jiǎndān. — Quá đơn giản.

过于乐观。 Guòyú lèguān. — Quá lạc quan.

Thời gian đã qua
三天过去了。 Sān tiān guòqù le. — Ba ngày đã trôi qua.

时间过得很快。 Shíjiān guò de hěn kuài. — Thời gian trôi rất nhanh.

一年过去了。 Yì nián guòqù le. — Một năm đã qua.

假期过得很愉快。 Jiàqī guò de hěn yúkuài. — Kỳ nghỉ trôi qua rất vui vẻ.

周末过得很快。 Zhōumò guò de hěn kuài. — Cuối tuần trôi qua rất nhanh.

Trải nghiệm, quá trình
我们过了一段美好的时光。 Wǒmen guò le yí duàn měihǎo de shíguāng. — Chúng tôi đã trải qua một khoảng thời gian đẹp.

他过了一生平凡的生活。 Tā guò le yì shēng píngfán de shēnghuó. — Anh ấy đã sống một cuộc đời bình thường.

我们过了一夜。 Wǒmen guò le yí yè. — Chúng tôi đã trải qua một đêm.

  1. Nghĩa cơ bản của “过”
    “过” (guò) là một từ đa nghĩa, rất thường gặp trong tiếng Trung. Nó có thể là động từ, giới từ, hoặc trợ từ ngữ pháp (phó từ chỉ thể nghiệm). Các nghĩa chính:

Động từ: đi qua, vượt qua, trải qua.

Giới từ: dùng với thời gian, sự kiện → “sau…”, “qua…”.

Trợ từ (thể nghiệm): đặt sau động từ để chỉ đã từng làm hành động đó (kinh nghiệm trong quá khứ).

  1. Loại từ và cách dùng
    a) Động từ “过” = đi qua, vượt qua
    Nghĩa: đi qua nơi nào, vượt qua khó khăn, trải qua thời gian.

Ví dụ:

我每天都要经过这条街。 Wǒ měitiān dōu yào jīngguò zhè tiáo jiē. Mỗi ngày tôi đều đi qua con phố này.

他终于过了考试。 Tā zhōngyú guò le kǎoshì. Cuối cùng anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

b) Giới từ “过” = sau, qua
Nghĩa: “sau…”, “qua…”, “hơn…”.

Ví dụ:

三天过后,我们再见。 Sān tiān guò hòu, wǒmen zài jiàn. Sau ba ngày, chúng ta gặp lại.

十点过一点儿,他来了。 Shí diǎn guò yìdiǎnr, tā lái le. Hơn 10 giờ một chút, anh ấy đến.

c) Trợ từ “过” (thể nghiệm) = đã từng
Nghĩa: đặt sau động từ, chỉ kinh nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ (không nhấn mạnh thời gian cụ thể).

Cấu trúc: S + V + 过 + O

Ví dụ:

我去过北京。 Wǒ qù guo Běijīng. Tôi đã từng đi Bắc Kinh.

你吃过火锅吗? Nǐ chī guo huǒguō ma? Bạn đã từng ăn lẩu chưa?

我看过这部电影。 Wǒ kàn guo zhè bù diànyǐng. Tôi đã xem bộ phim này rồi.

  1. Các cụm từ cố định với “过”
    过来 (guòlái): đi lại đây.

过去 (guòqù): đi qua đó, hoặc “quá khứ”.

过年 (guònián): ăn Tết.

过生日 (guò shēngrì): mừng sinh nhật.

过分 (guòfèn): quá đáng.

过敏 (guòmǐn): dị ứng.

过奖 (guòjiǎng): quá khen.

过头 (guòtóu): quá mức.

  1. Lỗi phổ biến và cách sửa
    Nhầm “过” thể nghiệm với “了”:

“了” nhấn mạnh hành động đã xảy ra, có thời điểm cụ thể.

“过” nhấn mạnh kinh nghiệm, không cần thời điểm.

Ví dụ: 我去过北京 (từng đi Bắc Kinh, kinh nghiệm). 我去了北京 (đã đi Bắc Kinh, sự kiện cụ thể).

Dùng “过” sai vị trí: phải đặt ngay sau động từ chính.

Sai: 我过去北京。

Đúng: 我去过北京。

  1. 40 ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
    我去过中国。 Wǒ qù guo Zhōngguó. — Tôi đã từng đi Trung Quốc.

他没看过这本书。 Tā méi kàn guo zhè běn shū. — Anh ấy chưa từng đọc cuốn sách này.

你吃过北京烤鸭吗? Nǐ chī guo Běijīng kǎoyā ma? — Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

我看过这部电影。 Wǒ kàn guo zhè bù diànyǐng. — Tôi đã xem bộ phim này.

我们见过一次。 Wǒmen jiàn guo yí cì. — Chúng ta đã từng gặp một lần.

他学过法语。 Tā xué guo Fǎyǔ. — Anh ấy đã từng học tiếng Pháp.

我没去过日本。 Wǒ méi qù guo Rìběn. — Tôi chưa từng đi Nhật Bản.

我听过这首歌。 Wǒ tīng guo zhè shǒu gē. — Tôi đã nghe bài hát này.

你玩过麻将吗? Nǐ wán guo májiàng ma? — Bạn đã từng chơi mạt chược chưa?

我喝过中国茶。 Wǒ hē guo Zhōngguó chá. — Tôi đã uống trà Trung Quốc.

我走过这条路。 Wǒ zǒu guo zhè tiáo lù. — Tôi đã đi qua con đường này.

他经过我家。 Tā jīngguò wǒ jiā. — Anh ấy đi ngang qua nhà tôi.

我们过了桥。 Wǒmen guò le qiáo. — Chúng tôi đã đi qua cầu.

时间过得很快。 Shíjiān guò de hěn kuài. — Thời gian trôi qua rất nhanh.

过年大家很开心。 Guònián dàjiā hěn kāixīn. — Ăn Tết mọi người rất vui.

我们一起过生日。 Wǒmen yìqǐ guò shēngrì. — Chúng ta cùng mừng sinh nhật.

他过敏,对花粉不行。 Tā guòmǐn, duì huāfěn bù xíng. — Anh ấy bị dị ứng, không chịu được phấn hoa.

你过奖了。 Nǐ guòjiǎng le. — Bạn quá khen rồi.

这话太过分了。 Zhè huà tài guòfèn le. — Lời này quá đáng rồi.

我们过头了。 Wǒmen guòtóu le. — Chúng ta đi quá rồi.

他走过去了。 Tā zǒu guòqù le. — Anh ấy đã đi qua đó.

过去的事情不要再提。 Guòqù de shìqíng bú yào zài tí. — Chuyện quá khứ đừng nhắc lại nữa.

十点过一点儿,他来了。 Shí diǎn guò yìdiǎnr, tā lái le. — Hơn 10 giờ một chút, anh ấy đến.

三天过后,我们再见。 Sān tiān guò hòu, wǒmen zài jiàn. — Sau ba ngày, chúng ta gặp lại.

我们过了一条河。 Wǒmen guò le yì tiáo hé. — Chúng tôi đã đi qua một con sông.

他过了考试。 Tā guò le kǎoshì. — Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

我们过了一段难日子。 Wǒmen guò le yí duàn nán rìzi. — Chúng tôi đã trải qua một thời gian khó khăn.

我过得很好。 Wǒ guò de hěn hǎo. — Tôi sống rất tốt.

他过得很幸福。 Tā guò de hěn xìngfú. — Anh ấy sống rất hạnh phúc.

我们过了一周。 Wǒmen guò le yì zhōu. — Chúng tôi đã trải qua một tuần.

我没见过这种情况。 Wǒ méi jiàn guo zhè zhǒng qíngkuàng. — Tôi chưa từng thấy tình huống này.

你去过上海吗? Nǐ qù guo Shànghǎi ma? — Bạn đã từng đi Thượng Hải chưa?

Giải thích chi tiết về “过” trong tiếng Trung
“过” (guò) là một từ đa chức năng:

làm trợ từ động thái (kinh nghiệm) nghĩa là “đã từng”,

làm động từ “đi qua, vượt qua, trải qua”,

làm giới từ “thông qua, qua đường…”,

làm phó từ “quá, vượt quá” trong một số cấu trúc,

là thành tố hướng trong bổ ngữ kết quả/hướng “过来/过去”.

Nắm rõ từng vai trò giúp bạn dùng “过” tự nhiên, chính xác cả trong nói và viết.

Loại từ và vai trò chính
Trợ từ động thái (kinh nghiệm): Đứng sau động từ, biểu thị trải nghiệm “đã từng”.

Động từ: “đi qua, vượt qua, trải qua, tổ chức (lễ), đón mừng (Tết)”.

Giới từ: “qua, bằng/qua kênh nào đó” (thường dùng “通过/经过”, nhưng “过” khẩu ngữ vẫn thấy).

Phó từ/tính từ trong cấu trúc “太…过/过于…”: mang nghĩa “quá, quá mức”.

Bổ ngữ hướng/kết quả: “过来/过去” (đi qua về phía này/đi qua về phía kia), “看过/吃过” (đã từng xem/ăn).

Cấu trúc và cách dùng quan trọng
1) Trợ từ động thái kinh nghiệm “V + 过”
Ý nghĩa: Đã từng làm hành động đó (trải nghiệm trong quá khứ, không nói rõ thời điểm).

Vị trí: “V + 过 (+ O)”

Phủ định: 没/没有 + V + 过

Nghi vấn: V + 过 + 吗? / V + 过 + 没(有)?

Nhấn thời điểm/chi tiết: Trước “过” không đi kèm thời gian cụ thể. Nếu thêm thời gian cụ thể (như 昨天/去年), thường dùng “了” thay vì “过”.

2) Động từ “过” = đi/vượt/trải qua; “过节/过年”
Nghĩa: băng qua, trôi qua, vượt qua, đón Tết/lễ.

Mẫu: S + 过 + 地点/时间/难关;S + 过 + 年/节日

3) Giới từ “通过/经过/从…过”
通过 (thông qua): trang trọng/viết; 经过 (qua, đi ngang): miêu tả đi ngang; 过 dùng khẩu ngữ (ít hơn).

Mẫu: 通过 + 手续/渠道/考试;经过 + 地点/过程

4) Phó từ mức độ “过于/过分/太…过”
过于 + Adj/Vp: quá mức.

过分: quá đáng.

“太…过” không chuẩn; dùng “太+Adj/过于+Adj” hoặc “Adj+过头了”.

5) Bổ ngữ hướng “过来/过去”
过来: dịch chuyển/diễn biến “về phía người nói” hoặc “khôi phục”.

过去: dịch chuyển “rời xa người nói” hoặc “ngày xưa/quá khứ”.

Mẫu: V + 过来 / V + 过去

6) So sánh nhanh “过 vs 了”
过: kinh nghiệm “đã từng”, không gắn thời điểm cụ thể; không nhấn kết thúc ngay lúc nói.

了: sự kiện đã xảy ra/hoàn thành cụ thể (thường có thời điểm/bối cảnh rõ).

Lưu ý dùng tự nhiên
Không gắn thời điểm cụ thể với “过”: nói “去年我去过北京” vẫn tự nhiên vì “去年” là mốc quá khứ tổng quát; nhưng nếu nói “昨天我去过北京” thì thường dùng “去了” hơn.

Phủ định kinh nghiệm dùng “没/没有”: không dùng “不…过”.

Trả lời ngắn: “(我)去过/没去过” rất khẩu ngữ.

Kết hợp tần suất: “V + 过 + 次/遍” để nói số lần đã từng.

“过来/过去” đa nghĩa: vừa là hướng vừa là ẩn dụ (tỉnh táo lại, hồi phục).

45 mẫu câu ví dụ (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
A. “过” là trợ từ động thái (đã từng)
我去过北京。 wǒ qù guo Běijīng. — Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

你吃过越南粉吗? nǐ chī guo Yuènán fěn ma? — Bạn đã từng ăn phở Việt chưa?

我没看过这部电影。 wǒ méi kàn guo zhè bù diànyǐng. — Tôi chưa xem bộ phim này.

他学过中文。 tā xué guo zhōngwén. — Anh ấy đã từng học tiếng Trung.

他们来过我家。 tāmen lái guo wǒ jiā. — Họ đã từng đến nhà tôi.

我见过他一次。 wǒ jiàn guo tā yí cì. — Tôi đã từng gặp anh ấy một lần.

你坐过高铁吗? nǐ zuò guo gāotiě ma? — Bạn đã từng đi tàu cao tốc chưa?

我用过这个软件。 wǒ yòng guo zhè ge ruǎnjiàn. — Tôi đã từng dùng phần mềm này.

她去过很多国家。 tā qù guo hěn duō guójiā. — Cô ấy đã từng đi nhiều nước.

我没听过这个词。 wǒ méi tīng guo zhè ge cí. — Tôi chưa từng nghe từ này.

我看过两遍。 wǒ kàn guo liǎng biàn. — Tôi đã xem hai lượt.

这道菜我做过。 zhè dào cài wǒ zuò guo. — Món này tôi từng nấu rồi.

你玩过这个游戏吗? nǐ wán guo zhè ge yóuxì ma? — Bạn từng chơi game này chưa?

我学过一点法语。 wǒ xué guo yìdiǎn fǎyǔ. — Tôi đã từng học chút tiếng Pháp.

我听过你的名字。 wǒ tīng guo nǐ de míngzì. — Tôi từng nghe tên bạn.

B. “过” là động từ (đi/vượt/trải qua; đón lễ)
我们过桥去对面。 wǒmen guò qiáo qù duìmiàn. — Chúng ta qua cầu sang bên kia.

车不能过这条路。 chē bù néng guò zhè tiáo lù. — Xe không thể đi qua con đường này.

时间过得很快。 shíjiān guò de hěn kuài. — Thời gian trôi rất nhanh.

他熬过了最难的阶段。 tā áo guo le zuì nán de jiēduàn. — Anh ấy đã vượt qua giai đoạn khó nhất.

我们一起过春节。 wǒmen yìqǐ guò Chūnjié. — Chúng ta cùng đón Tết Xuân.

他们每年都过中秋。 tāmen měinián dōu guò Zhōngqiū. — Họ mỗi năm đều ăn Tết Trung thu.

这事儿已经过了。 zhè shìr yǐjīng guò le. — Chuyện này đã qua rồi.

我们过了海关。 wǒmen guò le hǎiguān. — Chúng tôi đã qua hải quan.

考试终于过了。 kǎoshì zhōngyú guò le. — Kỳ thi cuối cùng cũng vượt qua (đậu).

C. Giới từ/qua kênh (thường dùng 通过/经过)
我们通过邮件联系。 wǒmen tōngguò yóujiàn liánxì. — Chúng tôi liên lạc qua email.

他通过了面试。 tā tōngguò le miànshì. — Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn.

我每天经过这条街。 wǒ měitiān jīngguò zhè tiáo jiē. — Tôi mỗi ngày đi ngang con phố này.

请通过官方渠道提交。 qǐng tōngguò guānfāng qúdào tíjiāo. — Vui lòng nộp qua kênh chính thức.

D. Phó từ mức độ (quá): 过于/过分/…过头了
价格过于高。 jiàgé guòyú gāo. — Giá quá cao.

你说得有点过分。 nǐ shuō de yǒudiǎn guòfèn. — Bạn nói hơi quá đáng.

他自信过头了。 tā zìxìn guòtóu le. — Anh ấy tự tin quá mức.

这要求不算过分。 zhè yāoqiú bú suàn guòfèn. — Yêu cầu này không quá đáng.

E. Bổ ngữ hướng “过来/过去”
你过来一下。 nǐ guòlái yíxià. — Bạn qua đây một chút.

他走过去打招呼。 tā zǒu guòqù dǎ zhāohū. — Anh ấy đi qua đó chào hỏi.

把文件传过来。 bǎ wénjiàn chuán guòlái. — Chuyển tài liệu qua đây.

孩子突然晕倒,后来缓过来了。 háizi tūrán yūndǎo, hòulái huǎn guo lái le. — Đứa trẻ bất ngờ ngất, sau đó hồi tỉnh lại.

你把意思说明白过来了吗? nǐ bǎ yìsi shuō míngbai guo lái le ma? — Bạn đã nói rõ ý và làm họ hiểu chưa?

车开过去再掉头。 chē kāi guòqù zài diàotóu. — Lái xe qua đó rồi quay đầu.

F. Mở rộng: kết hợp số lần/tần suất với “过”
我去过那里三次。 wǒ qù guo nàlǐ sān cì. — Tôi đã đến nơi đó ba lần.

你见过他几次? nǐ jiàn guo tā jǐ cì? — Bạn đã gặp anh ấy mấy lần?

我读过这本书两遍。 wǒ dú guo zhè běn shū liǎng biàn. — Tôi đã đọc cuốn này hai lượt.

我试过很多方法。 wǒ shì guo hěn duō fāngfǎ. — Tôi đã thử nhiều cách.

G. Phủ định/nghi vấn với “过”
你去过上海吗? nǐ qù guo Shànghǎi ma? — Bạn đã từng đến Thượng Hải chưa?

我没去过那里。 wǒ méi qù guo nàlǐ. — Tôi chưa từng đến chỗ đó.

这道菜你做过没有? zhè dào cài nǐ zuò guo méiyǒu? — Món này bạn đã từng nấu chưa?

Phân biệt tinh tế và mẹo ghi nhớ
Kinh nghiệm vs hoàn thành:

我看过这书。— Tôi đã từng đọc sách này.

我看了这书。— Tôi đã đọc xong sách này (sự kiện cụ thể).

Phủ định đúng:

没/没有 + V + 过:没去过、没见过。

Không dùng “不…过” để phủ định kinh nghiệm.

“过来/过去” đa nghĩa:

Không chỉ là hướng không gian; còn diễn tả “khôi phục, hiểu ra, tỉnh táo lại”.

Quá mức:

Dùng “过于/过分/…过头了”, tránh dùng “太…过”; nói tự nhiên: “太贵了/太难了” hoặc “价格过于高”。

Bài tập nhanh
Điền “过/了”:

我昨天看__这部电影。→ 了

我看__这部电影两遍。→ 过

Phủ định kinh nghiệm:

我__去过日本。→ 没/没有

你__见过他吗?→ 没(有)

Viết câu với “过来/过去”:

请你走过来。

我们过去看看。

过 (guò) trong tiếng Trung có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, phổ biến nhất là làm trợ từ động thái biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ (trải nghiệm), đồng thời có thể dùng làm động từ với nghĩa “vượt qua”, “đi qua”, “trải qua”.​

Loại từ
过 là trợ từ động thái khi đứng sau động từ, hoặc là động từ khi đứng một mình.

Giải thích chi tiết và cách dùng
Trợ từ động thái diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ:

Diễn tả một hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần, không nhấn mạnh thời gian cụ thể mà tập trung vào việc đã trải qua.

Cấu trúc:
主语 + 动词 + 过 + 宾语

Ví dụ:
我去过北京。 (Wǒ qù guò Běijīng.) — Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
你吃过火锅吗? (Nǐ chī guò huǒguō ma?) — Bạn đã từng ăn lẩu chưa?

Phủ định trải nghiệm đã từng:

Cấu trúc phủ định:
主语 + 没有 / 没 + 动词 + 过 + 宾语

Ví dụ:
我没去过上海。 (Wǒ méi qù guò Shànghǎi.) — Tôi chưa từng đi Thượng Hải.

Làm động từ với nghĩa “vượt qua”, “đi qua”, “trải qua”:

Dùng khi nói về hành động đi vượt một vật, thời gian trôi qua hoặc trải qua một tình huống nào đó.

Ví dụ:
火车过了桥。 (Huǒchē guò le qiáo.) — Tàu hỏa đã đi qua cầu.
时间过得很快。 (Shíjiān guò de hěn kuài.) — Thời gian trôi qua rất nhanh.
他过了一段困难的日子。 (Tā guò le yí duàn kùnnán de rìzi.) — Anh ấy đã trải qua một thời gian khó khăn.

Ý nghĩa mở rộng và các cụm từ có chứa 过:

过敏 (guòmǐn) — dị ứng

过分 (guòfèn) — quá mức, quá đáng

过来 (guòlai) — đến đây

过去 (guòqù) — quá khứ, đi qua

过关 (guòguān) — vượt qua cửa ải, vượt qua thử thách

Mẫu câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch Việt
我见过他几次。 (Wǒ jiàn guò tā jǐ cì.) — Tôi đã từng gặp anh ấy vài lần.

他没喝过咖啡。 (Tā méi hē guò kāfēi.) — Anh ấy chưa từng uống cà phê.

我们每天都要过马路。 (Wǒmen měi tiān dōu yào guò mǎlù.) — Chúng tôi mỗi ngày đều phải băng qua đường.

时间过得真快。 (Shíjiān guò de zhēn kuài.) — Thời gian trôi qua thật nhanh.

她过得很幸福。 (Tā guò de hěn xìngfú.) — Cô ấy sống rất hạnh phúc.

Lưu ý khi dùng từ 过
Khi dùng 过 làm trợ từ động thái, thường đứng ngay sau động từ để chỉ trải nghiệm.

Khi làm động từ, có thể kết hợp với danh từ hoặc địa điểm để chỉ việc vượt qua, đi qua.

Phủ định dùng với 没(有) + động từ + 过 để nói chưa từng làm gì.

Khác biệt với trợ từ 了 dùng để chỉ sự kết thúc hành động hay biến đổi trạng thái, 过 nhấn mạnh về kinh nghiệm hay trải nghiệm đã từng có trong quá khứ.

  1. “过” nghĩa là gì?

过 (guò) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung.
Tùy ngữ cảnh, nó có thể là:

Động từ: đi qua, vượt qua

Giới từ: qua, bằng

Trợ từ động thái: đã từng (biểu thị trải nghiệm)

Trạng ngữ: quá mức (dùng sau tính từ)

  1. Loại từ và các cách dùng chính của “过”
    (1) 过 = đi qua, băng qua (động từ)

他过马路。
Tā guò mǎlù.
Anh ấy băng qua đường.

我们要过桥。
Wǒmen yào guò qiáo.
Chúng ta phải đi qua cầu.

火车过站了。
Huǒchē guò zhàn le.
Tàu hỏa đã chạy qua trạm.

(2) 过 = đã từng (trợ từ động thái)

Dùng sau động từ để biểu thị trải nghiệm trong quá khứ (đã từng làm gì đó).

Cấu trúc: Động từ + 过

我去过中国。
Wǒ qù guò Zhōngguó.
Tôi đã từng đến Trung Quốc.

你吃过越南河粉吗?
Nǐ chī guò Yuènán héfěn ma?
Bạn đã từng ăn phở Việt Nam chưa?

他看过这部电影。
Tā kàn guò zhè bù diànyǐng.
Anh ấy đã từng xem bộ phim này.

我没学过韩语。
Wǒ méi xué guò Hányǔ.
Tôi chưa từng học tiếng Hàn.

(3) 过 = vượt qua, qua khỏi (hành động hoàn thành)

病已经好过来了。
Bìng yǐjīng hǎo guòlái le.
Bệnh đã qua khỏi rồi.

难关我们终于过了。
Nánguān wǒmen zhōngyú guò le.
Khó khăn cuối cùng chúng tôi cũng vượt qua.

(4) 过 = quá (dùng sau tính từ để chỉ mức độ quá mức)

Cấu trúc: Tính từ + 过

太过简单。
Tàiguò jiǎndān.
Quá đơn giản.

不要过紧张。
Bú yào guò jǐnzhāng.
Đừng quá căng thẳng.

他的话有点过分。
Tā de huà yǒudiǎn guòfèn.
Lời nói của anh ấy hơi quá đáng.

(5) 过 = qua thời gian, trải qua

过一天。
Guò yì tiān.
Trôi qua một ngày.

过春节。
Guò Chūnjié.
Ăn Tết / đón Tết.

过生日。
Guò shēngrì.
Mừng sinh nhật.

  1. Các cấu trúc thường gặp với “过”
    (1) V + 过 + O(đã từng…)

我见过他。
Wǒ jiàn guò tā.
Tôi từng gặp anh ấy.

(2) 没 + V + 过(chưa từng…)

我没听过这个故事。
Wǒ méi tīng guò zhège gùshì.
Tôi chưa từng nghe câu chuyện này.

(3) 过 + thời gian

过几天我再来。
Guò jǐ tiān wǒ zài lái.
Vài ngày nữa tôi sẽ đến.

(4) 从…过 / 经过(đi ngang qua…)

从这里过。
Cóng zhèlǐ guò.
Đi qua từ đây.

我经过你家。
Wǒ jīngguò nǐ jiā.
Tôi đi ngang qua nhà bạn.

  1. Nhiều ví dụ tổng hợp

我们走过很多地方。
Wǒmen zǒu guò hěn duō dìfāng.
Chúng tôi đã từng đi nhiều nơi.

你有没有爱过一个人?
Nǐ yǒu méiyǒu ài guò yí gè rén?
Bạn đã từng yêu một người chưa?

车开得太快,过头了。
Chē kāi de tài kuài, guòtóu le.
Xe chạy quá nhanh nên chạy vượt quá rồi.

别过来!
Bié guòlái!
Đừng lại gần đây!

过年你要回家吗?
Guònián nǐ yào huíjiā ma?
Tết này bạn có về nhà không?

“过” trong tiếng Trung
“过” (guò) là một từ đa nghĩa, rất thường gặp trong tiếng Trung. Nó có thể là trợ từ động thái (chỉ kinh nghiệm đã từng), động từ (qua, vượt, trải qua), phó từ (hơn, quá), và xuất hiện trong nhiều cụm cố định như 过年, 过生日.

  1. Loại từ và ý nghĩa
  • Trợ từ động thái (Aspect particle):
    Đặt sau động từ để chỉ hành động đã từng xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ.
    Ví dụ: 我去过中国。wǒ qù guò Zhōngguó. → Tôi đã từng đến Trung Quốc.
  • Động từ:
    Nghĩa “qua, vượt, đi qua, trải qua”.
    Ví dụ: 我们过桥。wǒmen guò qiáo. → Chúng tôi qua cầu.
  • Phó từ:
    Nghĩa “hơn, vượt”.
    Ví dụ: 他跑得快过我。tā pǎo de kuài guò wǒ. → Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
  • Trong từ ghép:
  • 过年 (guònián): ăn Tết, đón năm mới
  • 过生日 (guò shēngrì): mừng sinh nhật
  • 过日子 (guò rìzi): sống qua ngày
  • 过关 (guòguān): vượt qua cửa ải
  1. Cấu trúc ngữ pháp
  • Kinh nghiệm đã từng:
  • S + V + 过 + O
  • Phủ định: 没(有) + V + 过
  • Nghi vấn: V + 过 + O + 吗?
  • Ví dụ: 你吃过北京烤鸭吗?nǐ chī guò Běijīng kǎoyā ma? → Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?
  • Đi qua / trải qua:
  • S + 过 + 地点/事件
  • Ví dụ: 我们过河。wǒmen guò hé. → Chúng tôi qua sông.
  • So sánh hơn:
  • A + 比/高/大 + 过 + B
  • Ví dụ: 成绩高过上次。chéngjì gāo guò shàngcì. → Thành tích lần này cao hơn lần trước.
  • Cụm cố định:
  • 过年, 过生日, 过日子, 过关, 过节…
  1. Ví dụ minh họa (pinyin + dịch)
  • 我去过中国。
    wǒ qù guò Zhōngguó.
    Tôi đã từng đến Trung Quốc.
  • 你吃过北京烤鸭吗?
    nǐ chī guò Běijīng kǎoyā ma?
    Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?
  • 我没见过他。
    wǒ méi jiàn guò tā.
    Tôi chưa từng gặp anh ấy.
  • 他看过这部电影。
    tā kàn guò zhè bù diànyǐng.
    Anh ấy đã xem bộ phim này.
  • 我们学过这个汉字。
    wǒmen xué guò zhè ge hànzì.
    Chúng tôi đã từng học chữ Hán này.
  • 她去过日本三次。
    tā qù guò Rìběn sān cì.
    Cô ấy đã đến Nhật Bản ba lần.
  • 我过河去对面。
    wǒ guò hé qù duìmiàn.
    Tôi qua sông sang bên kia.
  • 我们过桥回家。
    wǒmen guò qiáo huí jiā.
    Chúng tôi qua cầu về nhà.
  • 过了这条街就到了。
    guò le zhè tiáo jiē jiù dào le.
    Qua con phố này là tới rồi.
  • 时间过得很快。
    shíjiān guò de hěn kuài.
    Thời gian trôi qua rất nhanh.
  • 我们一起过春节。
    wǒmen yìqǐ guò Chūnjié.
    Chúng ta cùng ăn Tết.
  • 他过生日请了很多朋友。
    tā guò shēngrì qǐng le hěn duō péngyǒu.
    Sinh nhật anh ấy mời nhiều bạn bè.
  • 我们过年回家。
    wǒmen guònián huí jiā.
    Chúng tôi về quê ăn Tết.
  • 他过日子很简单。
    tā guò rìzi hěn jiǎndān.
    Anh ấy sống rất giản dị.
  • 这次成绩高过上次。
    zhè cì chéngjì gāo guò shàngcì.
    Thành tích lần này cao hơn lần trước.
  • 他跑得快过我。
    tā pǎo de kuài guò wǒ.
    Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
  • 我们过关了。
    wǒmen guòguān le.
    Chúng tôi đã vượt qua cửa ải.
  • 过了一会儿,他回来了。
    guò le yí huìr, tā huílái le.
    Một lúc sau, anh ấy quay lại.
  • 过几天我们再见。
    guò jǐ tiān wǒmen zài jiàn.
    Vài ngày nữa chúng ta gặp lại.
  • 我们过马路要小心。
    wǒmen guò mǎlù yào xiǎoxīn.
    Chúng ta qua đường phải cẩn thận.
  • 他过得很幸福。
    tā guò de hěn xìngfú.
    Anh ấy sống rất hạnh phúc.
  • 我过得不错,谢谢。
    wǒ guò de búcuò, xièxie.
    Tôi sống khá tốt, cảm ơn.
  • 你过得好吗?
    nǐ guò de hǎo ma?
    Bạn sống có tốt không?
  • 我们过了一段艰难的时期。
    wǒmen guò le yí duàn jiānnán de shíqī.
    Chúng tôi đã trải qua một giai đoạn khó khăn.
  • 他过了一生都在研究。
    tā guò le yì shēng dōu zài yánjiū.
    Cả đời anh ấy đều nghiên cứu.
  • 我们过了一整天都在玩。
    wǒmen guò le yì zhěng tiān dōu zài wán.
    Chúng tôi đã chơi cả ngày.
  • 过了中午再去吧。
    guò le zhōngwǔ zài qù ba.
    Qua trưa rồi hãy đi.
  • 过了三年,他终于回来了。
    guò le sān nián, tā zhōngyú huílái le.
    Sau 3 năm, anh ấy cuối cùng đã trở về.
  • 我们过了一段美好的时光。
    wǒmen guò le yí duàn měihǎo de shíguāng.
    Chúng tôi đã trải qua một khoảng thời gian đẹp.
  • 过了考试你就轻松了。
    guò le kǎoshì nǐ jiù qīngsōng le.
    Qua kỳ thi là bạn sẽ thoải mái.
  • 他过关斩将取得胜利。
    tā guòguān zhǎnjiàng qǔdé shènglì.
    Anh ấy vượt mọi cửa ải để giành chiến thắng.
  • 我们过了一次大风暴。
    wǒmen guò le yí cì dà fēngbào.
    Chúng tôi đã trải qua một trận bão lớn.
  • 过了这个村就没有店了。
    guò le zhè ge cūn jiù méiyǒu diàn le.
    Qua ngôi làng này là không còn cửa hàng nữa.
  • 他过了一段孤独的生活。
    tā guò le yí duàn gūdú de shēnghuó.
    Anh ấy đã sống một thời gian cô đơn.
  • 我们过了一次难忘的旅行。
    wǒmen guò le yí cì nánwàng de lǚxíng.
    Chúng tôi đã có một chuyến du lịch khó quên.
  1. 过 (guò) là gì?

过 là một từ rất đa nghĩa trong tiếng Trung. Tùy ngữ cảnh, 过 có thể là:

Trợ từ động thái (动态助词) – diễn tả kinh nghiệm đã từng xảy ra.

Động từ (动词) – nghĩa đi qua, vượt qua, trôi qua, vượt mức, quá mức.

Giới từ / phó từ – dùng trong cấu trúc 不过 / 过于 / 过分.

Phụ tố sau động từ – tạo nghĩa “qua/ra khỏi/đạt đến”.

Đây là một từ cực quan trọng trong tiếng Hán, xuất hiện với nhiều sắc thái ý nghĩa.

  1. Loại từ và cách dùng chi tiết
    A. 过 dùng làm trợ từ động thái (đã từng)
  2. Ý nghĩa

Biểu thị kinh nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại.

  1. Vị trí

Đặt sau động từ chính.

  1. Công thức

S + V + 过 + O

  1. Phủ định

没 + V + 过 + O — chưa từng

  1. Trả lời câu hỏi

Dạng khẳng định / phủ định:

我去过。

我没去过。

  1. Ví dụ (cơ bản → nâng cao)

我去过中国。
Wǒ qù guo Zhōngguó.
Tôi đã từng đến Trung Quốc.

你吃过北京烤鸭吗?
Nǐ chī guo Běijīng kǎoyā ma?
Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

我没见过他。
Wǒ méi jiàn guo tā.
Tôi chưa từng gặp anh ấy.

这部电影我看过两次。
Zhè bù diànyǐng wǒ kàn guo liǎng cì.
Bộ phim này tôi từng xem hai lần.

他学过中文,不过忘得差不多了。
Tā xué guo Zhōngwén, búguò wàng de chàbuduō le.
Anh ấy từng học tiếng Trung, nhưng quên gần hết rồi.

我喝过一种特别苦的药。
Wǒ hē guo yí zhǒng tèbié kǔ de yào.
Tôi đã từng uống một loại thuốc cực kỳ đắng.

你有没有坐过高铁?
Nǐ yǒu méiyǒu zuò guo gāotiě?
Bạn đã từng đi tàu cao tốc chưa?

他从来没去过国外。
Tā cónglái méi qù guo guówài.
Anh ấy chưa từng ra nước ngoài.

我以前学过法语,但没学好。
Wǒ yǐqián xué guo Fǎyǔ, dàn méi xué hǎo.
Trước đây tôi từng học tiếng Pháp, nhưng không học tốt.

她从来没见过这么大的雪。
Tā cónglái méi jiàn guo zhème dà de xuě.
Cô ấy chưa từng thấy tuyết lớn như vậy.

B. 过 nghĩa đi qua, vượt qua, băng qua (động từ)
Ý nghĩa

Diễn tả hành động vượt qua một nơi/điểm/mốc.

Công thức

V + 过

Ví dụ

我们走过那座桥。
Wǒmen zǒu guò nà zuò qiáo.
Chúng ta đi qua cây cầu đó.

他已经过了马路。
Tā yǐjīng guò le mǎlù.
Anh ấy đã băng qua đường.

车开得太快,过了路口。
Chē kāi de tài kuài, guò le lùkǒu.
Xe chạy quá nhanh, vượt qua mất ngã tư.

你过来一下。
Nǐ guòlai yíxià.
Bạn lại đây một chút. (nghĩa không gian)

小猫从桌子底下爬过去了。
Xiǎomāo cóng zhuōzi dǐxia pá guòqu le.
Con mèo con đã bò qua dưới gầm bàn.

C. 过 nghĩa vượt quá / quá mức

Thường xuất hiện trong các từ:

过分: quá mức

过度: quá độ

过头: quá đà

过于: quá, hơi quá

过多 / 过少: quá nhiều / quá ít

Ví dụ

你太过分了。
Nǐ tài guòfèn le.
Bạn quá đáng rồi.

他工作压力过大。
Tā gōngzuò yālì guò dà.
Áp lực công việc của anh ấy quá lớn.

你吃得过多,对身体不好。
Nǐ chī de guòduō, duì shēntǐ bù hǎo.
Bạn ăn quá nhiều, không tốt cho sức khỏe.

她的反应有点过度。
Tā de fǎnyìng yǒudiǎn guòdù.
Phản ứng của cô ấy hơi quá đà.

他说话有时候过头了。
Tā shuōhuà yǒushíhou guòtóu le.
Thỉnh thoảng anh ấy nói chuyện hơi quá lời.

D. 过 nghĩa “trải qua / qua đời / trôi qua”

时间过得真快。
Shíjiān guò de zhēn kuài.
Thời gian trôi nhanh thật.

一天就这样过去了。
Yì tiān jiù zhèyàng guòqù le.
Một ngày cứ thế trôi qua.

他已经过世很多年了。
Tā yǐjīng guòshì hěn duō nián le.
Ông ấy đã qua đời nhiều năm rồi.

这件事已经过去了,不要再提。
Zhè jiàn shì yǐjīng guòqù le, búyào zài tí.
Chuyện này đã qua rồi, đừng nhắc nữa.

E. 过了 / 过得 / 过不去 / 过不了 (bổ ngữ khả năng)

  1. 过得去 — chấp nhận được

例:这菜味道还过得去。
Zhè cài wèidào hái guòdeqù.
Món này mùi vị còn tạm được.

  1. 过不去 — không vượt qua được / không bỏ qua được

例:我心里一直过不去。
Wǒ xīnlǐ yìzhí guòbuqù.
Trong lòng tôi mãi không thể vượt qua được.

  1. 过不了 — không làm nổi / vượt không được

例:这道题我过不了。
Zhè dào tí wǒ guòbuliao.
Câu này tôi không giải nổi.

  1. 过得好 / 过得不错 — sống tốt

例:他在国外过得很好。
Tā zài guówài guò de hěn hǎo.
Anh ấy sống rất tốt ở nước ngoài.

F. 不过 (búguò) – nhưng, tuy nhiên (liên từ)

这个方法不错,不过有点复杂。
Zhège fāngfǎ búcuò, búguò yǒudiǎn fùzá.
Cách này không tệ, nhưng hơi phức tạp.

我想去,不过没有时间。
Wǒ xiǎng qù, búguò méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.

  1. Tổng hợp các mẫu câu quan trọng nhất với 过

V + 过 (đã từng)
我去过日本。

没 + V + 过 (chưa từng)
我没看过这本书。

V + 过 + O + 吗?
你吃过火锅吗?

S + V + 过 + O + 几次
我看过这电影三次。

过来 / 过去 (hướng động từ)
你过来一下。

过头 / 过分 / 过度 (quá mức)
你说得太过头。

过得去 / 过不去
这个价钱还过得去。

时间 + 过了
三年过去了。

  1. 30 ví dụ mở rộng (từ cơ bản → nâng cao)
    A. Cơ bản (10 câu)

我见过他。
Wǒ jiàn guo tā.
Tôi đã từng gặp anh ấy.

我没吃过这个菜。
Wǒ méi chī guo zhège cài.
Tôi chưa từng ăn món này.

你去过上海吗?
Nǐ qù guo Shànghǎi ma?
Bạn đã từng tới Thượng Hải chưa?

他做过几年老师。
Tā zuò guo jǐ nián lǎoshī.
Anh ấy từng làm giáo viên vài năm.

我没说过这样的话。
Wǒ méi shuō guo zhèyàng de huà.
Tôi chưa từng nói những lời như vậy.

我走过那条路。
Wǒ zǒu guo nà tiáo lù.
Tôi đã đi qua con đường đó.

车已经开过去了。
Chē yǐjīng kāi guòqù le.
Xe đã chạy qua rồi.

时间过得真快。
Shíjiān guò de zhēn kuài.
Thời gian trôi nhanh thật.

这个问题我过去想过。
Zhège wèntí wǒ guòqù xiǎng guo.
Vấn đề này tôi từng nghĩ đến.

这本书我看过好多次。
Zhè běn shū wǒ kàn guo hǎoduō cì.
Cuốn sách này tôi đã đọc nhiều lần.

B. Trung cấp (10 câu)

他从没去过那么远的地方。
Tā cóng méi qù guo nàme yuǎn de dìfāng.
Anh ấy chưa từng đến nơi xa như vậy.

我们刚过完春节。
Wǒmen gāng guòwán Chūnjié.
Chúng tôi vừa ăn Tết xong.

这件事已经过去了。
Zhè jiàn shì yǐjīng guòqù le.
Việc này đã qua rồi.

她刚才从我身边走过去了。
Tā gāngcái cóng wǒ shēnbiān zǒu guòqù le.
Vừa rồi cô ấy đi ngang qua chỗ tôi.

他心里过不去这个坎。
Tā xīnlǐ guò bu qù zhège kǎn.
Trong lòng anh ấy không thể vượt qua được nỗi đau này.

他说话有点过分了。
Tā shuōhuà yǒudiǎn guòfèn le.
Anh ấy nói hơi quá đáng rồi.

你们的预算过多了,需要调整。
Nǐmen de yùsuàn guòduō le, xūyào tiáozhěng.
Ngân sách của các bạn vượt quá rồi, cần điều chỉnh.

他过于紧张,结果表现不好。
Tā guòyú jǐnzhāng, jiéguǒ biǎoxiàn bù hǎo.
Anh ấy quá căng thẳng, nên biểu hiện không tốt.

这汤太咸,盐放过头了。
Zhè tāng tài xián, yán fàng guòtóu le.
Canh này quá mặn, cho muối quá tay rồi.

他在国外过得还不错。
Tā zài guówài guò de hái búcuò.
Anh ấy sống ở nước ngoài cũng khá ổn.

C. Nâng cao (10 câu)

我没听说过这种说法。
Wǒ méi tīngshuō guo zhè zhǒng shuōfǎ.
Tôi chưa từng nghe cách nói này.

多年过去了,他还是忘不了那件事。
Duōnián guòqù le, tā háishì wàng bù liǎo nà jiàn shì.
Nhiều năm đã trôi qua, anh ấy vẫn không quên được chuyện đó.

你能不能把这件衣服递过来?
Nǐ néng bù néng bǎ zhè jiàn yīfu dì guòlai?
Bạn đưa cái áo này cho tôi được không?

他说话一向不过脑子。
Tā shuōhuà yíxiàng bú guò nǎozi.
Anh ấy nói chuyện luôn không suy nghĩ.

他考试没过,准备再考一次。
Tā kǎoshì méi guò, zhǔnbèi zài kǎo yí cì.
Anh ấy thi không qua, định thi lại một lần nữa.

我实在过意不去。
Wǒ shízài guòyì bù qù.
Tôi thật sự cảm thấy áy náy.

她把礼物递过去,脸上带着微笑。
Tā bǎ lǐwù dì guòqù, liǎnshàng dàizhe wēixiào.
Cô ấy đưa món quà sang, trên mặt mang nụ cười.

这个问题我们已经讨论过很多次了。
Zhège wèntí wǒmen yǐjīng tǎolùn guo hěn duō cì le.
Vấn đề này chúng ta đã thảo luận nhiều lần rồi.

夜里风很大,我几乎没睡过。
Yèlǐ fēng hěn dà, wǒ jīhū méi shuì guo.
Đêm qua gió mạnh quá, tôi hầu như không ngủ được.

他过度依赖手机,影响了工作。
Tā guòdù yīlài shǒujī, yǐngxiǎng le gōngzuò.
Anh ấy quá phụ thuộc vào điện thoại, ảnh hưởng đến công việc.

  1. Tóm tắt kiến thức trọng tâm nhất về 过

Đã từng: V + 过

Chưa từng: 没 + V + 过

Đi qua: 过桥 / 过马路 / 走过去

Sống (qua ngày): 过日子 / 过得好

Trôi qua: 时间过得快

Quá / vượt quá: 过多 / 过头 / 过度

Không vượt qua nổi (tâm lý): 过不去

Liên từ: 不过 = nhưng

Hướng động từ: 过来 / 过去

  1. 过 tiếng Trung là gì?

过 (guò) có 3 cách dùng chính:

Trợ từ (助词) → chỉ trải nghiệm, “đã từng”.

Động từ (动词) → nghĩa “đi qua”, “vượt qua”.

Phó từ → dùng trong cấu trúc “太…过” (quá…).

  1. Loại từ của 过
    Nghĩa Phiên âm Loại từ Giải thích
    过 guò 助词 (trợ từ) chỉ trải nghiệm “đã từng”
    过 guò 动词 (động từ) đi qua, vượt qua
    过 guò 副词 (phó từ) trong cấu trúc “过头”, “太过…”
  2. Cách dùng chi tiết của 过
    A. 过 làm TRỢ TỪ: “đã từng”

Dùng để chỉ trải nghiệm trong quá khứ, nhấn mạnh đã từng làm điều gì đó (không nêu thời gian cụ thể).

Cấu trúc:

Subject + V + 过 + O

Ví dụ:

我去过中国。
Wǒ qù guò Zhōngguó.
Tôi đã từng đến Trung Quốc.

你吃过北京烤鸭吗?
Nǐ chī guò Běijīng kǎoyā ma?
Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

他看过这本书。
Tā kàn guò zhè běn shū.
Anh ấy từng đọc cuốn sách này.

我没见过他。
Wǒ méi jiàn guò tā.
Tôi chưa bao giờ gặp anh ấy.

我学过一点儿法语。
Wǒ xué guò yìdiǎnr Fǎyǔ.
Tôi đã từng học chút tiếng Pháp.

❗ Lưu ý quan trọng khi dùng 过:

Không dùng với thời gian cụ thể.
❌ 我去年去过北京。
(Sai: có thời gian cụ thể thì không dùng 过)

✔ 我去年去了北京。
Tôi năm ngoái đã đến Bắc Kinh.

“没 + V + 过” → chưa từng
✔ 我没去过。
Tôi chưa từng đi.

B. 过 làm ĐỘNG TỪ: “đi qua, vượt qua”

  1. Nghĩa: đi ngang, lướt qua

我每天都要经过这条路。
Wǒ měitiān dōu yào jīngguò zhè tiáo lù.
Mỗi ngày tôi đều phải đi qua con đường này.

你走过我家吗?
Nǐ zǒu guò wǒ jiā ma?
Bạn có đi ngang qua nhà tôi không?

火车开过去了。
Huǒchē kāi guòqù le.
Tàu đã chạy qua rồi.

  1. Nghĩa: vượt qua, qua khỏi

我们已经过了河。
Wǒmen yǐjīng guò le hé.
Chúng tôi đã qua sông rồi.

病已经过了。
Bìng yǐjīng guò le.
Bệnh đã khỏi rồi.

C. 过 dùng trong cấu trúc độ mức: “quá…”

  1. 过头 (guòtóu) → quá mức

你吃过头了。
Nǐ chī guòtóu le.
Bạn ăn quá nhiều rồi.

他说话有点过头。
Tā shuōhuà yǒudiǎn guòtóu.
Anh ta nói hơi quá lời.

  1. 太过 + Adj / V → quá…

他太过紧张了。
Tā tàiguò jǐnzhāng le.
Anh ấy quá căng thẳng.

你太过相信别人了。
Nǐ tàiguò xiāngxìn biérén le.
Bạn quá tin người rồi.

  1. Tổng hợp mẫu câu với 过
    Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Nghĩa
    V + 过 我去过中国 Wǒ qù guò Zhōngguó Tôi đã từng đến TQ
    没 + V + 过 我没吃过这个 Wǒ méi chī guò zhège Tôi chưa từng ăn cái này
    经过 我经过你家 Wǒ jīngguò nǐ jiā Tôi đi ngang nhà bạn
    过头 你做过头了 Nǐ zuò guòtóu le Bạn làm quá rồi
    太过… 他太过自信 Tā tàiguò zìxìn Anh ấy quá tự tin
  2. Thêm nhiều ví dụ thực tế

你听过这首歌吗?
Nǐ tīng guò zhè shǒu gē ma?
Bạn đã từng nghe bài hát này chưa?

我没喝过这么好喝的咖啡。
Wǒ méi hē guò zhème hǎohē de kāfēi.
Tôi chưa uống loại cà phê nào ngon như thế này.

他从我身边走过去了。
Tā cóng wǒ shēnbiān zǒu guòqù le.
Anh ấy đi ngang qua cạnh tôi.

我们已经过了桥。
Wǒmen yǐjīng guò le qiáo.
Chúng tôi đã qua cầu rồi.

她太过担心孩子了。
Tā tàiguò dānxīn háizi le.
Cô ấy quá lo lắng cho con.

  1. 过 tiếng Trung là gì?


Phiên âm: guò
Nghĩa chính:

Đã từng (trợ từ động thái – biểu thị trải nghiệm).

Qua / vượt qua / đi qua (động từ).

Quá / vượt mức (phó từ trong cấu trúc “A + 过 + B”).

Ăn mừng, tổ chức (động từ: “过生日”, “过年”).

Trong tiếng Trung, 过 là một từ cực kỳ quan trọng, nhiều nghĩa, nhiều cấu trúc.

  1. Các loại từ và cách dùng của 过
    2.1. 过 – Trợ từ động thái (đã từng)

Dùng để diễn tả trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ, không nói thời gian cụ thể.

Cấu trúc:
Động từ + 过

Ý nghĩa: “đã từng làm gì”.

Ví dụ cơ bản:

我去过中国。
Wǒ qù guo Zhōngguó.
Tôi đã từng đi Trung Quốc.

他吃过越南菜。
Tā chī guo Yuènán cài.
Anh ấy đã từng ăn món Việt Nam.

我没有看过这本书。
Wǒ méiyǒu kàn guo zhè běn shū.
Tôi chưa từng đọc cuốn sách này.

你学过汉语吗?
Nǐ xué guo Hànyǔ ma?
Bạn đã từng học tiếng Trung chưa?

他们没见过面。
Tāmen méi jiàn guo miàn.
Họ chưa từng gặp nhau.

Đặc điểm quan trọng:

Khi phủ định → dùng 没(有) + động từ + 过

Tuyệt đối không dùng 不 để phủ định trải nghiệm.

2.2. 过 – Động từ: đi qua, vượt qua, xuyên qua

Nghĩa: qua / vượt qua / đi ngang / trải qua.

Ví dụ:

我们过桥吧。
Wǒmen guò qiáo ba.
Chúng ta qua cầu đi.

他过了马路。
Tā guò le mǎlù.
Anh ấy đã băng qua đường.

别过去!危险!
Bié guòqù! Wēixiǎn!
Đừng đi qua đó! Nguy hiểm!

火车刚刚过站。
Huǒchē gānggāng guò zhàn.
Tàu vừa đi qua ga.

车开得太快了,我没来得及过马路。
Chē kāi de tài kuài le, wǒ méi lái de jí guò mǎlù.
Xe chạy nhanh quá, tôi không kịp qua đường.

2.3. 过 – Động từ: trải qua / sống qua / vượt qua khó khăn

Ví dụ:

我们一起过了很多困难。
Wǒmen yìqǐ guò le hěn duō kùnnán.
Chúng ta đã cùng nhau vượt qua rất nhiều khó khăn.

他过得很开心。
Tā guò de hěn kāixīn.
Anh ấy sống rất vui vẻ.

这个春节你过得怎么样?
Zhège Chūnjié nǐ guò de zěnme yàng?
Tết này bạn trải qua thế nào?

日子过得真快。
Rìzi guò de zhēn kuài.
Ngày tháng trôi thật nhanh.

2.4. 过 – Động từ: tổ chức / trải qua ngày lễ / mừng

Ví dụ:

你怎么过生日?
Nǐ zěnme guò shēngrì?
Bạn định tổ chức sinh nhật thế nào?

我们一起过春节吧。
Wǒmen yìqǐ guò Chūnjié ba.
Chúng ta cùng nhau đón Tết nhé.

他在家过年。
Tā zài jiā guònián.
Anh ấy đón năm mới ở nhà.

越南人怎么过中秋节?
Yuènán rén zěnme guò Zhōngqiūjié?
Người Việt Nam đón Tết Trung Thu như thế nào?

2.5. 过 – Phó từ: vượt quá, quá mức

Cấu trúc:
A + 过 + B
= “A quá B / A vượt mức B”.

Ví dụ:

你做得过头了。
Nǐ zuò de guòtóu le.
Bạn làm hơi quá rồi.

他说得过分了。
Tā shuō de guòfèn le.
Anh ấy nói quá đáng rồi.

这个菜太咸过了。
Zhège cài tài xián guò le.
Món này quá mặn rồi.

天气热过头了。
Tiānqì rè guòtóu le.
Thời tiết nóng quá mức luôn.

  1. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng với 过
    3.1. Động từ + 过 → Đã từng

Dùng để nói về trải nghiệm quá khứ.

Ví dụ:

我学过三个外语。
Wǒ xué guo sān gè wàiyǔ.
Tôi đã từng học 3 ngoại ngữ.

你见过他吗?
Nǐ jiàn guo tā ma?
Bạn từng gặp anh ấy chưa?

3.2. 没(有) + Động từ + 过 → Chưa từng

Ví dụ:

我没去过上海。
Wǒ méi qù guo Shànghǎi.
Tôi chưa từng đi Thượng Hải.

她没有学过汉语。
Tā méiyǒu xué guo Hànyǔ.
Cô ấy chưa từng học tiếng Trung.

3.3. Động từ + 过 + 了 → Hành động đã trải qua và kết thúc

Nghĩa: “đã trải qua rồi”.

Ví dụ:

我受过伤了。
Wǒ shòu guo shāng le.
Tôi đã từng bị thương rồi.

他来过了。
Tā lái guo le.
Anh ấy đã từng đến rồi.

3.4. A + 过 + B → A vượt quá B

Ví dụ:

价格高过去年。
Jiàgé gāo guò qùnián.
Giá cao hơn năm ngoái.

他跑得快过我。
Tā pǎo de kuài guò wǒ.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.

  1. Rất nhiều ví dụ mở rộng (nhiều hơn để bạn luyện)

我喝过那种茶,很好喝。
Wǒ hē guo nà zhǒng chá, hěn hǎohē.
Tôi từng uống loại trà đó rồi, rất ngon.

你去过几次北京?
Nǐ qù guo jǐ cì Běijīng?
Bạn đã từng đi Bắc Kinh mấy lần?

他没说过这样的话。
Tā méi shuō guo zhèyàng de huà.
Anh ấy chưa từng nói những lời như vậy.

我们过得很幸福。
Wǒmen guò de hěn xìngfú.
Chúng tôi sống rất hạnh phúc.

去年过春节我在越南。
Qùnián guò Chūnjié wǒ zài Yuènán.
Năm ngoái tôi đón Tết ở Việt Nam.

这条街我走过很多次。
Zhè tiáo jiē wǒ zǒu guo hěn duō cì.
Con đường này tôi đi qua nhiều lần rồi.

你别过来!
Nǐ bié guòlai!
Đừng có lại đây!

你说得太过了。
Nǐ shuō de tài guò le.
Bạn nói quá lời rồi.

时间过得真快!
Shíjiān guò de zhēn kuài!
Thời gian trôi thật nhanh!

他一个人过日子。
Tā yí gè rén guò rìzi.
Anh ấy sống một mình.

  1. Tóm tắt dễ nhớ nhất

Động từ + 过 → đã từng (trải nghiệm).

没(有) + 动词 + 过 → chưa từng.

过 (động từ) → đi qua, vượt qua.

过 (động từ) → tổ chức, ăn mừng (过生日).

A + 过 + B → A vượt quá B.

过得 + tính từ → sống/ trải qua thế nào.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 3

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 3 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ HSKK - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ) trong hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ và Giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sử dụng trong hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng vững chắc giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian ngắn nhất. Dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, học viên có thể phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK một cách hiệu quả nhất. Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam, Giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 và Giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã trở thành bộ tài liệu độc quyền, được sử dụng chính thức trong hệ thống giáo dục CHINEMASTER education – nền tảng đào tạo chứng chỉ HSK và HSKK lớn nhất cả nước. Đây là bộ giáo trình được biên soạn công phu, khoa học, và bám sát chuẩn quốc tế, giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ kiến thức tiếng Trung cần thiết để đạt kết quả cao trong kỳ thi HSK và HSKK.