到 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
到 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
到 (dào) nghĩa là “đến, tới, đạt được”. Nó có thể là động từ (chỉ hành động đến nơi, đạt tới), giới từ (chỉ hướng, thời điểm), hoặc bổ ngữ kết quả (nhấn mạnh hành động đã đạt tới kết quả). Đây là một từ rất quan trọng, xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
- Loại từ và ý nghĩa
- Động từ:
- Nghĩa “đến, tới, đi đến”.
Ví dụ: 我们到学校了。wǒmen dào xuéxiào le. → Chúng tôi đã đến trường. - Nghĩa “đạt được, đạt tới”.
Ví dụ: 他终于到目标了。tā zhōngyú dào mùbiāo le. → Cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu. - Giới từ:
- Chỉ hướng hoặc thời điểm.
Ví dụ: 到北京去。dào Běijīng qù. → Đi đến Bắc Kinh.
Ví dụ: 到晚上才结束。dào wǎnshang cái jiéshù. → Mãi đến tối mới kết thúc. - Bổ ngữ kết quả:
- Đặt sau động từ để nhấn mạnh hành động đã đạt tới kết quả.
Ví dụ: 听到 (nghe thấy), 看到 (nhìn thấy), 找到 (tìm thấy).
- Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
- S + 到 + địa điểm + (động tác tiếp theo)
我到学校去上课。wǒ dào xuéxiào qù shàngkè. → Tôi đến trường để học. - S + V + 到 + O (bổ ngữ kết quả)
我听到声音了。wǒ tīngdào shēngyīn le. → Tôi nghe thấy âm thanh rồi. - Đến thời điểm nào đó:
到 + 时间 + 才/就 + V
到中午才吃饭。dào zhōngwǔ cái chīfàn. → Mãi đến trưa mới ăn. - So sánh mức độ đạt tới:
达到标准。dádào biāozhǔn. → Đạt tiêu chuẩn.
- 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 我们到学校了。
wǒmen dào xuéxiào le.
Chúng tôi đã đến trường. - 他到家了。
tā dào jiā le.
Anh ấy đã về đến nhà. - 我们到北京去旅行。
wǒmen dào Běijīng qù lǚxíng.
Chúng tôi đi du lịch đến Bắc Kinh. - 火车到站了。
huǒchē dào zhàn le.
Tàu đã đến ga. - 我到公司上班。
wǒ dào gōngsī shàngbān.
Tôi đến công ty làm việc. - 他终于到目标了。
tā zhōngyú dào mùbiāo le.
Cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu. - 我们到河边散步。
wǒmen dào hébiān sànbù.
Chúng tôi đi dạo đến bờ sông. - 到晚上才结束。
dào wǎnshang cái jiéshù.
Mãi đến tối mới kết thúc. - 到明天再说吧。
dào míngtiān zài shuō ba.
Để đến ngày mai rồi nói. - 我听到声音了。
wǒ tīngdào shēngyīn le.
Tôi nghe thấy âm thanh rồi. - 我看到他了。
wǒ kàndào tā le.
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi. - 我找到钥匙了。
wǒ zhǎodào yàoshi le.
Tôi tìm thấy chìa khóa rồi. - 他学到很多知识。
tā xué dào hěn duō zhīshi.
Anh ấy học được nhiều kiến thức. - 我们走到门口。
wǒmen zǒu dào ménkǒu.
Chúng tôi đi đến cửa. - 他跑到楼下。
tā pǎo dào lóuxià.
Anh ấy chạy xuống lầu. - 我们到商店买东西。
wǒmen dào shāngdiàn mǎi dōngxi.
Chúng tôi đến cửa hàng mua đồ. - 到中午才吃饭。
dào zhōngwǔ cái chīfàn.
Mãi đến trưa mới ăn. - 到时候再联系。
dào shíhou zài liánxì.
Đến lúc đó sẽ liên lạc. - 我们到山顶了。
wǒmen dào shāndǐng le.
Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi. - 他到办公室去了。
tā dào bàngōngshì qù le.
Anh ấy đã đến văn phòng. - 我们到市场买菜。
wǒmen dào shìchǎng mǎi cài.
Chúng tôi đến chợ mua rau. - 他到医院看病。
tā dào yīyuàn kànbìng.
Anh ấy đến bệnh viện khám bệnh. - 我们到图书馆学习。
wǒmen dào túshūguǎn xuéxí.
Chúng tôi đến thư viện học. - 到月底要交报告。
dào yuèdǐ yào jiāo bàogào.
Đến cuối tháng phải nộp báo cáo. - 我们到机场接人。
wǒmen dào jīchǎng jiē rén.
Chúng tôi đến sân bay đón người. - 他到银行取钱。
tā dào yínháng qǔ qián.
Anh ấy đến ngân hàng rút tiền. - 我们到邮局寄信。
wǒmen dào yóujú jì xìn.
Chúng tôi đến bưu điện gửi thư. - 我们到餐馆吃饭。
wǒmen dào cānguǎn chīfàn.
Chúng tôi đến nhà hàng ăn cơm. - 到现在还没完成。
dào xiànzài hái méi wánchéng.
Cho đến giờ vẫn chưa hoàn thành. - 到目前为止一切顺利。
dào mùqián wéizhǐ yíqiè shùnlì.
Cho đến hiện tại mọi việc đều thuận lợi. - 我们到海边玩。
wǒmen dào hǎibiān wán.
Chúng tôi đến biển chơi. - 他到学校上课。
tā dào xuéxiào shàngkè.
Anh ấy đến trường học. - 我们到工厂参观。
wǒmen dào gōngchǎng cānguān.
Chúng tôi đến nhà máy tham quan. - 到时候你就知道了。
dào shíhou nǐ jiù zhīdào le.
Đến lúc đó bạn sẽ biết. - 我们到朋友家做客。
wǒmen dào péngyǒu jiā zuòkè.
Chúng tôi đến nhà bạn chơi.
- Mẹo ghi nhớ
- 到 = đến, tới, đạt được (nhấn kết quả hành động).
- 去 = đi (nhấn hành động di chuyển).
- 来 = đến (nhấn hướng về phía người nói).
- 到 + địa điểm: nhấn “đến nơi”.
- V + 到 + O: nhấn “đạt được kết quả”.
到 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa chính là “đến”, “tới,” diễn tả hành động đi đến một địa điểm cụ thể hoặc đạt đến một kết quả nào đó. Từ này có thể dùng làm động từ hoặc làm bổ ngữ kết quả để nhấn mạnh việc đã đạt tới điểm đích cụ thể.
Loại từ
到 là động từ (动词) hoặc bổ ngữ kết quả (结果补语).
Giải thích chi tiết và cách dùng
Động từ chỉ hành động đến nơi, tới chỗ:
Ví dụ:
我到了学校。 (Wǒ dào le xuéxiào.) — Tôi đã đến trường.
火车到站了。 (Huǒchē dào zhàn le.) — Tàu đã đến ga.
Bổ ngữ kết quả sau động từ, biểu thị việc đạt được kết quả hay điểm đến:
Ví dụ:
我找到了钥匙。 (Wǒ zhǎo dào le yàoshi.) — Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
他说到了重点。 (Tā shuō dào le zhòngdiǎn.) — Anh ấy đã nói đến trọng điểm.
Dùng trong cấu trúc biểu thị khoảng cách thời gian hoặc không gian từ điểm này đến điểm khác:
从早到晚 (cóng zǎo dào wǎn) — từ sáng đến tối
从北京到上海 (cóng Běijīng dào Shànghǎi) — từ Bắc Kinh đến Thượng Hải
Diễn tả sự đầy đủ, chu đáo khi dùng trong từ ghép:
周到 (zhōudào) — chu đáo, tỉ mỉ
Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch Việt
我们今天晚上六点到。 (Wǒmen jīntiān wǎnshàng liù diǎn dào.) — Chúng tôi đến lúc 6 giờ tối nay.
老师说到了考试的重要性。 (Lǎoshī shuō dào le kǎoshì de zhòngyào xìng.) — Giáo viên đã nói đến sự quan trọng của kỳ thi.
请从这里一直走,到那个路口。 (Qǐng cóng zhèlǐ yīzhí zǒu, dào nàgè lùkǒu.) — Hãy đi thẳng từ đây đến ngã tư đó.
会议从上午九点开到下午五点。 (Huìyì cóng shàngwǔ jiǔ diǎn kāi dào xiàwǔ wǔ diǎn.) — Cuộc họp diễn ra từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
他办得到这个任务。 (Tā bàn de dào zhège rènwù.) — Anh ấy làm được nhiệm vụ này.
Lưu ý
到 thường được dùng với các động từ chuyển động hoặc tìm kiếm, nhấn mạnh việc đạt tới điểm dừng cuối cùng.
Phân biệt với 去 (qù) là từ chỉ hành động đi đến, và 来 (lái) là đến nơi gần người nói hoặc vị trí người nói đang đứng.
到 có thể diễn đạt ý nghĩa kết quả của hành động, hoặc diễn tả một khoảng thời gian, không gian.
Dùng trong các từ ghép mang nghĩa khác như sự chu đáo (周到), hay sự đến kỳ hạn (到期).
- “到” nghĩa là gì?
到 (dào) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, chủ yếu có các nghĩa:
Động từ: đến, tới (chỉ địa điểm, thời gian hoặc kết quả hành động)
Giới từ / Trạng từ: tới mức, đến mức (chỉ kết quả, mức độ)
- Loại từ
到 là động từ (动词) hoặc trạng từ / giới từ (副词 / 介词) tùy ngữ cảnh.
- Các cách dùng chính của “到”
(1) 到 = đến, tới (động từ)
Dùng để chỉ đích đến của một hành động, địa điểm hoặc thời gian.
我到学校了。
Wǒ dào xuéxiào le.
Tôi đã đến trường.
火车已经到站了。
Huǒchē yǐjīng dào zhàn le.
Tàu đã đến ga rồi.
什么时候能到?
Shénme shíhou néng dào?
Khi nào sẽ tới?
(2) 到 = đạt tới, tới mức (trạng từ / kết quả)
Dùng sau động từ hoặc tính từ để biểu thị kết quả hoàn thành hoặc mức độ đạt tới.
他学中文学到了很好。
Tā xué Zhōngwén xué dào le hěn hǎo.
Anh ấy học tiếng Trung học đến mức rất tốt.
这件事严重到大家都担心。
Zhè jiàn shì yánzhòng dào dàjiā dōu dānxīn.
Việc này nghiêm trọng tới mức mọi người đều lo lắng.
痛得我快哭到了。
Tòng de wǒ kuài kū dào le.
Đau đến mức tôi gần như khóc.
(3) 到 + Thời gian / Ngày tháng
Chỉ thời điểm kết thúc hoặc đạt tới.
今天到周五我们都很忙。
Jīntiān dào zhōuwǔ wǒmen dōu hěn máng.
Từ hôm nay đến thứ Sáu chúng tôi đều bận.
明天就到我的生日了。
Míngtiān jiù dào wǒ de shēngrì le.
Ngày mai là đến sinh nhật tôi.
(4) 到 + Kết quả hành động (dùng với “V + 到”)
Thể hiện kết quả thành công hay đạt được mục tiêu.
找到钥匙了。
Zhǎo dào yàoshi le.
Đã tìm được chìa khóa.
听到你的消息,我很高兴。
Tīng dào nǐ de xiāoxi, wǒ hěn gāoxìng.
Nghe được tin của bạn, tôi rất vui.
写到一半停了。
Xiě dào yíbàn tíng le.
Viết được nửa chừng thì dừng lại.
- Các cấu trúc thường gặp với “到”
V + 到 = đạt được kết quả
做到
zuò dào – làm được, hoàn thành
看得到 / 听得到
kàn de dào / tīng de dào – có thể nhìn thấy / nghe thấy
到 + địa điểm = tới nơi
到家
dào jiā – về nhà
到公司
dào gōngsī – tới công ty
从…到… = từ… đến…
从北京到上海要坐火车。
Cóng Běijīng dào Shànghǎi yào zuò huǒchē.
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải phải đi tàu hỏa.
时间 + 到 = tới thời điểm, đến lúc
到晚上九点了。
Dào wǎnshàng jiǔ diǎn le.
Đến 9 giờ tối rồi.
- Nhiều ví dụ tổng hợp
我到了学校门口。
Wǒ dào le xuéxiào ménkǒu.
Tôi đã đến cổng trường.
他跑得快,先到终点了。
Tā pǎo de kuài, xiān dào zhōngdiǎn le.
Anh ấy chạy nhanh, tới đích trước.
这本书我看到了一半。
Zhè běn shū wǒ kàn dào le yíbàn.
Tôi đã đọc được nửa cuốn sách này.
从早到晚,他都在学习。
Cóng zǎo dào wǎn, tā dōu zài xuéxí.
Từ sáng đến tối, anh ấy đều học.
你听到了吗?
Nǐ tīng dào le ma?
Bạn có nghe thấy không?
会议到下午三点才结束。
Huìyì dào xiàwǔ sān diǎn cái jiéshù.
Cuộc họp kết thúc tới 3 giờ chiều.
Giải thích chi tiết về từ “到” trong tiếng Trung
- Nghĩa cơ bản
到 (dào) là một động từ và giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính: đến, tới, đạt đến (chỉ sự di chuyển, đạt tới một nơi, một thời điểm, một mức độ).
Ngoài ra, “到” còn dùng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp để biểu thị:
Đạt được kết quả: 听到 (nghe thấy), 看到 (nhìn thấy).
Chỉ thời gian: 到现在 (cho đến bây giờ), 到明天 (đến ngày mai).
Chỉ phạm vi/mức độ: 到一定程度 (đến một mức độ nhất định).
- Loại từ
Động từ (动词): nghĩa là “đến, tới”.
Giới từ (介词): nghĩa là “đến, cho đến”.
Thành tố trong bổ ngữ kết quả: V + 到 = đạt được kết quả hành động (nhìn thấy, nghe thấy, tìm thấy…).
- Cấu trúc thường gặp
S + 到 + Địa điểm → đến nơi nào đó.
我到学校了。— Tôi đã đến trường.
S + V + 到 + O → đạt được kết quả hành động.
我看到了他。— Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
到 + Thời gian → cho đến thời điểm nào đó.
到现在我还没吃饭。— Cho đến giờ tôi vẫn chưa ăn.
到 + Mức độ/phạm vi → đạt đến mức nào đó.
温度到三十度。— Nhiệt độ lên đến 30 độ.
V + 得/不 + 到 → có đạt được hay không.
我听得到。— Tôi nghe thấy.
我听不到。— Tôi không nghe thấy.
- Các sắc thái nghĩa
Đến nơi: chỉ sự di chuyển.
Đạt được kết quả: hành động có kết quả cụ thể.
Cho đến thời điểm: phạm vi thời gian.
Đạt đến mức độ: phạm vi số lượng, mức độ.
Khả năng đạt được: 得到/不到.
- 40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我到家了。 wǒ dào jiā le. — Tôi đã về đến nhà.
他到公司了。 tā dào gōngsī le. — Anh ấy đã đến công ty.
我们到北京了。 wǒmen dào Běijīng le. — Chúng tôi đã đến Bắc Kinh.
火车到站了。 huǒchē dào zhàn le. — Tàu đã đến ga.
我看到你了。 wǒ kàn dào nǐ le. — Tôi đã nhìn thấy bạn.
你听到声音了吗? nǐ tīng dào shēngyīn le ma? — Bạn có nghe thấy âm thanh không?
我找到了答案。 wǒ zhǎo dào le dá’àn. — Tôi đã tìm ra đáp án.
我们学到很多知识。 wǒmen xué dào hěn duō zhīshi. — Chúng tôi đã học được nhiều kiến thức.
到现在我还没吃饭。 dào xiànzài wǒ hái méi chīfàn. — Cho đến giờ tôi vẫn chưa ăn.
到明天再说吧。 dào míngtiān zài shuō ba. — Để đến ngày mai rồi nói.
温度到三十度。 wēndù dào sānshí dù. — Nhiệt độ lên đến 30 độ.
价格到一百块。 jiàgé dào yì bǎi kuài. — Giá lên đến 100 tệ.
我们走到河边。 wǒmen zǒu dào hé biān. — Chúng tôi đi đến bờ sông.
他跑到门口。 tā pǎo dào ménkǒu. — Anh ấy chạy đến cửa.
我们到达目的地了。 wǒmen dàodá mùdìdì le. — Chúng tôi đã đến đích.
我们聊到很晚。 wǒmen liáo dào hěn wǎn. — Chúng tôi nói chuyện đến khuya.
我们工作到晚上十点。 wǒmen gōngzuò dào wǎnshàng shí diǎn. — Chúng tôi làm việc đến 10 giờ tối.
我们等到他回来。 wǒmen děng dào tā huílái. — Chúng tôi đợi đến khi anh ấy về.
我们谈到这个问题。 wǒmen tán dào zhè ge wèntí. — Chúng tôi bàn đến vấn đề này.
我们走到哪儿了? wǒmen zǒu dào nǎr le? — Chúng ta đi đến đâu rồi?
我们跑到山顶。 wǒmen pǎo dào shāndǐng. — Chúng tôi chạy lên đỉnh núi.
我们走到桥上。 wǒmen zǒu dào qiáo shàng. — Chúng tôi đi lên cầu.
我们走到街上。 wǒmen zǒu dào jiē shàng. — Chúng tôi đi ra phố.
我们走到终点。 wǒmen zǒu dào zhōngdiǎn. — Chúng tôi đi đến điểm cuối.
我们走到公园。 wǒmen zǒu dào gōngyuán. — Chúng tôi đi đến công viên.
我们走到商店。 wǒmen zǒu dào shāngdiàn. — Chúng tôi đi đến cửa hàng.
我们走到学校。 wǒmen zǒu dào xuéxiào. — Chúng tôi đi đến trường học.
我们走到图书馆。 wǒmen zǒu dào túshūguǎn. — Chúng tôi đi đến thư viện.
我们走到办公室。 wǒmen zǒu dào bàngōngshì. — Chúng tôi đi đến văn phòng.
我们走到餐厅。 wǒmen zǒu dào cāntīng. — Chúng tôi đi đến nhà hàng.
我们走到机场。 wǒmen zǒu dào jīchǎng. — Chúng tôi đi đến sân bay.
我们走到火车站。 wǒmen zǒu dào huǒchēzhàn. — Chúng tôi đi đến ga tàu.
我们走到医院。 wǒmen zǒu dào yīyuàn. — Chúng tôi đi đến bệnh viện.
我们走到银行。 wǒmen zǒu dào yínháng. — Chúng tôi đi đến ngân hàng.
我们走到邮局。 wǒmen zǒu dào yóujú. — Chúng tôi đi đến bưu điện.
我们走到商场。 wǒmen zǒu dào shāngchǎng. — Chúng tôi đi đến trung tâm thương mại.
我们走到电影院。 wǒmen zǒu dào diànyǐngyuàn. — Chúng tôi đi đến rạp chiếu phim.
我们走到体育馆。 wǒmen zǒu dào tǐyùguǎn. — Chúng tôi đi đến nhà thi đấu.
Giải thích chi tiết về từ “到” trong tiếng Trung
- Nghĩa cơ bản
到 (dào) là một động từ và giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung.
Nghĩa chính: đến, tới, đạt đến (chỉ sự di chuyển, đạt tới một nơi, một thời điểm, một mức độ).
Ngoài ra, “到” còn dùng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp để biểu thị:
Đạt được kết quả: 听到 (nghe thấy), 看到 (nhìn thấy).
Chỉ thời gian: 到现在 (cho đến bây giờ), 到明天 (đến ngày mai).
Chỉ phạm vi/mức độ: 到一定程度 (đến một mức độ nhất định).
- Loại từ
Động từ (动词): nghĩa là “đến, tới”.
Giới từ (介词): nghĩa là “đến, cho đến”.
Thành tố trong bổ ngữ kết quả: V + 到 = đạt được kết quả hành động (nhìn thấy, nghe thấy, tìm thấy…).
- Cấu trúc thường gặp
S + 到 + Địa điểm → đến nơi nào đó.
我到学校了。— Tôi đã đến trường.
S + V + 到 + O → đạt được kết quả hành động.
我看到了他。— Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
到 + Thời gian → cho đến thời điểm nào đó.
到现在我还没吃饭。— Cho đến giờ tôi vẫn chưa ăn.
到 + Mức độ/phạm vi → đạt đến mức nào đó.
温度到三十度。— Nhiệt độ lên đến 30 độ.
V + 得/不 + 到 → có đạt được hay không.
我听得到。— Tôi nghe thấy.
我听不到。— Tôi không nghe thấy.
- Các sắc thái nghĩa
Đến nơi: chỉ sự di chuyển.
Đạt được kết quả: hành động có kết quả cụ thể.
Cho đến thời điểm: phạm vi thời gian.
Đạt đến mức độ: phạm vi số lượng, mức độ.
Khả năng đạt được: 得到/不到.
- 40 ví dụ minh họa (tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)
我到家了。 wǒ dào jiā le. — Tôi đã về đến nhà.
他到公司了。 tā dào gōngsī le. — Anh ấy đã đến công ty.
我们到北京了。 wǒmen dào Běijīng le. — Chúng tôi đã đến Bắc Kinh.
火车到站了。 huǒchē dào zhàn le. — Tàu đã đến ga.
我看到你了。 wǒ kàn dào nǐ le. — Tôi đã nhìn thấy bạn.
你听到声音了吗? nǐ tīng dào shēngyīn le ma? — Bạn có nghe thấy âm thanh không?
我找到了答案。 wǒ zhǎo dào le dá’àn. — Tôi đã tìm ra đáp án.
我们学到很多知识。 wǒmen xué dào hěn duō zhīshi. — Chúng tôi đã học được nhiều kiến thức.
到现在我还没吃饭。 dào xiànzài wǒ hái méi chīfàn. — Cho đến giờ tôi vẫn chưa ăn.
到明天再说吧。 dào míngtiān zài shuō ba. — Để đến ngày mai rồi nói.
温度到三十度。 wēndù dào sānshí dù. — Nhiệt độ lên đến 30 độ.
价格到一百块。 jiàgé dào yì bǎi kuài. — Giá lên đến 100 tệ.
我们走到河边。 wǒmen zǒu dào hé biān. — Chúng tôi đi đến bờ sông.
他跑到门口。 tā pǎo dào ménkǒu. — Anh ấy chạy đến cửa.
我们到达目的地了。 wǒmen dàodá mùdìdì le. — Chúng tôi đã đến đích.
我们聊到很晚。 wǒmen liáo dào hěn wǎn. — Chúng tôi nói chuyện đến khuya.
我们工作到晚上十点。 wǒmen gōngzuò dào wǎnshàng shí diǎn. — Chúng tôi làm việc đến 10 giờ tối.
我们等到他回来。 wǒmen děng dào tā huílái. — Chúng tôi đợi đến khi anh ấy về.
我们谈到这个问题。 wǒmen tán dào zhè ge wèntí. — Chúng tôi bàn đến vấn đề này.
我们走到哪儿了? wǒmen zǒu dào nǎr le? — Chúng ta đi đến đâu rồi?
我们跑到山顶。 wǒmen pǎo dào shāndǐng. — Chúng tôi chạy lên đỉnh núi.
我们走到桥上。 wǒmen zǒu dào qiáo shàng. — Chúng tôi đi lên cầu.
我们走到街上。 wǒmen zǒu dào jiē shàng. — Chúng tôi đi ra phố.
我们走到终点。 wǒmen zǒu dào zhōngdiǎn. — Chúng tôi đi đến điểm cuối.
我们走到公园。 wǒmen zǒu dào gōngyuán. — Chúng tôi đi đến công viên.
我们走到商店。 wǒmen zǒu dào shāngdiàn. — Chúng tôi đi đến cửa hàng.
我们走到学校。 wǒmen zǒu dào xuéxiào. — Chúng tôi đi đến trường học.
我们走到图书馆。 wǒmen zǒu dào túshūguǎn. — Chúng tôi đi đến thư viện.
我们走到办公室。 wǒmen zǒu dào bàngōngshì. — Chúng tôi đi đến văn phòng.
我们走到餐厅。 wǒmen zǒu dào cāntīng. — Chúng tôi đi đến nhà hàng.
我们走到机场。 wǒmen zǒu dào jīchǎng. — Chúng tôi đi đến sân bay.
我们走到火车站。 wǒmen zǒu dào huǒchēzhàn. — Chúng tôi đi đến ga tàu.
我们走到医院。 wǒmen zǒu dào yīyuàn. — Chúng tôi đi đến bệnh viện.
我们走到银行。 wǒmen zǒu dào yínháng. — Chúng tôi đi đến ngân hàng.
我们走到邮局。 wǒmen zǒu dào yóujú. — Chúng tôi đi đến bưu điện.
我们走到商场。 wǒmen zǒu dào shāngchǎng. — Chúng tôi đi đến trung tâm thương mại.
我们走到电影院。 wǒmen zǒu dào diànyǐngyuàn. — Chúng tôi đi đến rạp chiếu phim.
我们走到体育馆。 wǒmen zǒu dào tǐyùguǎn. — Chúng tôi đi đến nhà thi đấu.
Cách dùng 到 trong tiếng Trung
“到” (dào) là một từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung, vừa có thể là động từ, vừa là giới từ, vừa là bổ ngữ kết quả. Ý nghĩa chính là “đến, tới, đạt được”, nhưng tùy ngữ cảnh nó mang nhiều sắc thái khác nhau.
Loại từ và ý nghĩa
- Động từ (动词)
Đến, tới một nơi:
我到北京了。Wǒ dào Běijīng le. — Tôi đã đến Bắc Kinh.
Đạt tới, đạt được:
成绩到了一百分。Chéngjì dào le yì bǎi fēn. — Thành tích đạt 100 điểm.
- Giới từ (介词)
Đến, tới (thời gian/địa điểm):
到晚上我们才回家。Dào wǎnshang wǒmen cái huí jiā. — Đến tối chúng tôi mới về nhà.
从星期一到星期五。Cóng xīngqī yī dào xīngqī wǔ. — Từ thứ Hai đến thứ Sáu.
- Bổ ngữ kết quả (结果补语)
Biểu thị hành động đạt đến kết quả:
听到 (tīngdào) — nghe thấy.
看到 (kàndào) — nhìn thấy.
找到 (zhǎodào) — tìm thấy.
学到 (xué dào) — học được.
收到 (shōudào) — nhận được.
Cấu trúc thường gặp với 到
S + 到 + Địa điểm → đến nơi nào đó.
S + 到 + Thời gian → đến thời điểm nào đó.
从…到… → từ… đến…
V + 到 + O → động từ + 到 + tân ngữ → đạt được kết quả.
到 + 时间/数量 → đạt tới thời gian/số lượng.
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Động từ: đến, tới
我到北京了。 Wǒ dào Běijīng le. — Tôi đã đến Bắc Kinh.
他昨天到上海。 Tā zuótiān dào Shànghǎi. — Hôm qua anh ấy đến Thượng Hải.
我们到学校了。 Wǒmen dào xuéxiào le. — Chúng tôi đã đến trường.
火车到站了。 Huǒchē dào zhàn le. — Tàu đã đến ga.
客人到家了。 Kèrén dào jiā le. — Khách đã về đến nhà.
Giới từ: đến (thời gian/địa điểm)
到晚上我们才回家。 Dào wǎnshang wǒmen cái huí jiā. — Đến tối chúng tôi mới về nhà.
从早上到现在。 Cóng zǎoshang dào xiànzài. — Từ sáng đến giờ.
从星期一到星期五。 Cóng xīngqī yī dào xīngqī wǔ. — Từ thứ Hai đến thứ Sáu.
到月底要完成任务。 Dào yuèdǐ yào wánchéng rènwù. — Đến cuối tháng phải hoàn thành nhiệm vụ.
到明年我们就毕业了。 Dào míngnián wǒmen jiù bìyè le. — Đến năm sau chúng tôi sẽ tốt nghiệp.
Bổ ngữ kết quả: đạt được
我听到声音了。 Wǒ tīngdào shēngyīn le. — Tôi nghe thấy âm thanh rồi.
我看到他了。 Wǒ kàndào tā le. — Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
我找到书了。 Wǒ zhǎodào shū le. — Tôi tìm thấy sách rồi.
我学到很多知识。 Wǒ xué dào hěn duō zhīshi. — Tôi học được nhiều kiến thức.
我收到礼物了。 Wǒ shōudào lǐwù le. — Tôi nhận được quà rồi.
Đạt tới số lượng/thời gian
成绩到了一百分。 Chéngjì dào le yì bǎi fēn. — Thành tích đạt 100 điểm.
温度到零下十度。 Wēndù dào língxià shí dù. — Nhiệt độ xuống đến -10 độ.
人数到了一千。 Rénshù dào le yì qiān. — Số người đạt đến 1000.
时间到十点了。 Shíjiān dào shí diǎn le. — Đã đến 10 giờ rồi.
钱到期了。 Qián dàoqī le. — Tiền đã đến hạn.
Cụm từ cố định với 到
到时候再说。 Dào shíhou zài shuō. — Đến lúc đó rồi hãy nói.
到目前为止。 Dào mùqián wéizhǐ. — Cho đến hiện tại.
到处都是人。 Dàochù dōu shì rén. — Khắp nơi đều là người.
到底怎么回事? Dàodǐ zěnme huí shì? — Rốt cuộc là chuyện gì?
到家了。 Dào jiā le. — Về đến nhà rồi.
Phủ định với 到
我没到过北京。 Wǒ méi dào guò Běijīng. — Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.
他没到过国外。 Tā méi dào guò guówài. — Anh ấy chưa từng ra nước ngoài.
我没看到他。 Wǒ méi kàn dào tā. — Tôi không nhìn thấy anh ấy.
我没听到声音。 Wǒ méi tīng dào shēngyīn. — Tôi không nghe thấy âm thanh.
我没收到邮件。 Wǒ méi shōu dào yóujiàn. — Tôi không nhận được email.
Thời gian trôi qua
一天到晚都在下雨。 Yì tiān dào wǎn dōu zài xià yǔ. — Mưa suốt cả ngày.
从早到晚都很忙。 Cóng zǎo dào wǎn dōu hěn máng. — Bận từ sáng đến tối.
从古到今。 Cóng gǔ dào jīn. — Từ xưa đến nay.
从头到尾。 Cóng tóu dào wěi. — Từ đầu đến cuối.
从上到下。 Cóng shàng dào xià. — Từ trên xuống dưới.
Thành ngữ/ứng dụng
到此为止。 Dào cǐ wéizhǐ. — Dừng lại tại đây.
到手了。 Dào shǒu le. — Đã có trong tay.
到点儿了。 Dào diǎnr le. — Đến giờ rồi.
到位了。 Dào wèi le. — Vào đúng vị trí rồi.
到头了。 Dào tóu le. — Đến hồi kết rồi.
Lưu ý sử dụng
到 = đến, tới, đạt được → dùng cho cả không gian, thời gian, kết quả.
Động từ 到 nhấn hành động “đến nơi”.
Giới từ 到 nhấn phạm vi thời gian/không gian.
Bổ ngữ 到 nhấn kết quả hành động (nghe thấy, nhìn thấy, tìm thấy…).
Phân biệt với 去: 去 = đi (hành động rời khỏi), 到 = đến (nhấn điểm đến).
Bài tập luyện nhanh
Điền 到/去:
我们__北京旅游。→ 去
我们已经__北京了。→ 到
Chuyển câu:
“Tôi đã nghe thấy.” → 我听到了。
“Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.” → 我没到过北京。
1) Tổng quan và loại từ
到 (dào) là một từ rất thông dụng, có nhiều vai trò khác nhau tùy ngữ cảnh:
Động từ (v.i.): “đến; tới” — biểu thị hành động tới một địa điểm hoặc mốc thời gian.
Bổ ngữ hướng/ kết quả (补语/方向/结果补语): theo sau động từ để chỉ đạt được / tới / chạm tới (ví dụ: 走到、看到、听到).
Tiền tố/ phó từ trong các cấu trúc: như 到……为止、到时候、到处、到底 — mang ý “cho tới; đến khi; ở khắp nơi; rốt cuộc”.
Thành phần trong động từ ghép / từ vựng cố định: 如 达到、到达、收到、到手、到位 (đều liên quan đến ý “đạt đến / nhận được / ở vị trí”).
Tóm lại: 到 thường liên quan đến khái niệm “tới/đạt/đến”.
2) Những cách dùng chính (một cách hệ thống)
2.1. 到 = đến / tới (động từ chính)
Cấu trúc: S + 到 + 地点/时间/人
Ví dụ:
我到了北京。
Wǒ dào le Běijīng.
Tôi đã đến Bắc Kinh.
他七点就到公司了。
Tā qī diǎn jiù dào gōngsī le.
Anh ấy 7 giờ đã đến công ty rồi.
客人到了,请去接他们。
Kèrén dào le, qǐng qù jiē tāmen.
Khách đã tới, làm ơn đi đón họ.
Ghi chú: khi 到 làm động từ, thường có thể thêm 了 để biểu thị hành động đã hoàn thành: 到了.
2.2. Đóng vai trò là bổ ngữ kết quả/hướng (V + 到 / V + … + 到)
Khi đứng sau động từ, 到 chỉ kết quả “đạt tới/nhìn thấy/nghe thấy/đi tới”:
Ví dụ:
- 我看到他了。
Wǒ kàn dào tā le.
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
你听到了吗?
Nǐ tīng dào le ma?
Bạn có nghe thấy không?
他走到门口停下。
Tā zǒu dào ménkǒu tíng xià.
Anh ấy đi đến cửa rồi dừng lại.
我们一直走,终于走到了山顶。
Wǒmen yìzhí zǒu, zhōngyú zǒu dào le shāndǐng.
Chúng tôi đi mãi, cuối cùng đã đi đến đỉnh núi.
Lưu ý: V + 到 thường tương đương với “V … tới/được”: 找到 = tìm thấy; 吃到 = ăn được (hiếm dùng), 看得到 / 看不到 có dạng khả năng khác (xem phần sau).
2.3. 到 = “đến (mốc thời gian)” — chỉ thời hạn / until / by
Dùng khi nói “đến một mốc thời gian nào đó / cho tới khi”:
我等到五点他还没来。
Wǒ děng dào wǔ diǎn tā hái méi lái.
Tôi đợi đến 5 giờ mà anh ấy vẫn chưa tới.
到星期五为止,项目要完成。
Dào xīngqīwǔ wéi zhǐ, xiàngmù yào wánchéng.
Cho đến hết thứ Sáu, dự án phải hoàn thành.
从现在到明天早上,我要休息。
Cóng xiànzài dào míngtiān zǎoshang, wǒ yào xiūxi.
Từ giờ tới sáng mai, tôi sẽ nghỉ ngơi.
2.4. 到 + 把/把…到 (thành ngữ/động từ ghép) — đạt/đến (động từ ghép trang trọng)
Ví dụ từ ghép:
- 达到 (dádào) — đạt tới
他们已经达到目标了。
Tāmen yǐjīng dádào mùbiāo le.
Họ đã đạt được mục tiêu.
到达 (dàodá) — đến (chính thức hơn 到)
飞机已经到达机场。
Fēijī yǐjīng dàodá jīchǎng.
Máy bay đã tới sân bay.
收到 (shōudào) — nhận được
我已经收到你的邮件。
Wǒ yǐjīng shōu dào nǐ de yóujiàn.
Tôi đã nhận được email của bạn.
2.5. 到 + 副词/短语: 到处 / 到底 / 到时 / 到家 / 到手 / 到位 等固定搭配
到处 — khắp nơi
- 城市里到处都是人。
Chéngshì lǐ dàochù dōu shì rén.
Trong thành phố đâu đâu cũng có người.
到底 (dàodǐ) — rốt cuộc / cuối cùng (dùng trong câu hỏi nhấn mạnh)
- 你到底想要什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng yào shénme?
Rốt cuộc bạn muốn gì?
到时 / 到时候 — đến lúc đó, khi tới thời điểm
- 到时候我会告诉你。
Dào shíhou wǒ huì gàosù nǐ.
Khi đó tôi sẽ nói với bạn.
到家 — thành thục / tuyệt vời (口语) hoặc đến nhà
- 他做饭做得很到家。
Tā zuò fàn zuò de hěn dàojiā.
Anh ấy nấu ăn thật điêu luyện.
到手 — vào tay, có được
- 合同已经到手了。
Hétóng yǐjīng dào shǒu le.
Hợp đồng đã cầm trong tay.
到位 — đúng vị trí / hoàn chỉnh
- 资料准备到位了吗?
Zīliào zhǔnbèi dào wèi le ma?
Tài liệu đã chuẩn bị đầy đủ chưa?
2.6. 到 + 疑问 / 强调: “到底”作疑问副词 / 表示强调
到底 thường dùng để hỏi một cách mạnh mẽ hoặc bộc lộ sự sốt ruột: 你到底去哪儿了? (Bạn rốt cuộc đã đi đâu?)
2.7. Đối chiếu: 到 vs. 来 / 去 / 抵达 / 到达
到 nhấn “tới/đến” chung chung; 到达/抵达 trang trọng hơn (sử dụng trong thông báo, báo chí).
Ví dụ: 飞机到达了 (formal) và 飞机到了 (colloquial).
3) Một số lưu ý ngữ pháp quan trọng / sắc thái dễ nhầm
V + 到 (kết quả) khác với V + 过 (kinh nghiệm):
我看到他了 (I saw him — I succeeded in seeing him).
我看过他 (rare; incorrect) hoặc 我见过他 (I have seen him before — experience).
→ 到 ở đây là kết quả; 过 là động thái trải nghiệm.
Khả năng (can/cannot) có hai cách:
看得到 / 看不到 (thường dùng) = có/không thể nhìn thấy (thể khả năng).
看得见 / 看不见 cũng rất phổ biến; hai dạng song song nhưng chú ý: 看得到 thường nhấn vào khả năng thu được kết quả (tương tự V+到).
Ví dụ: 我能看得到那座山吗?/ 我看得见那座山吗? (Cả 2 đều ổn, vùng nói khác nhau)
到 + 时间 (đến khi / cho tới) thường có cấu trúc 到…为止 / 到…为止 + 时间: 到目前为止, 到现在为止.
Ví dụ: 到目前为止,我们完成了三项任务。 (Cho đến nay…)
“等到” và “直到”: 等到 / 直到 + thời điểm: đều biểu thị chờ tới khi nào đó.
例: 等到你来,我们就开始。/ 直到你来,我们才开始。
Với 把字句: thường dùng 把 + O + V + 到 + place 来表示 chuyển động đến một vị trí:
把书放到桌子上。
Bǎ shū fàng dào zhuōzi shàng.
Đặt sách lên bàn.
Lưu ý: 把 + O + V + 到 + place là cấu trúc phổ biến.
“到” làm hậu tố trạng thái: 如 到底、到处 等 — phải nhớ nghĩa cố định.
4) Nhiều ví dụ (có pīnyīn + dịch tiếng Việt) — chia theo chủ đích
A. Cơ bản — “đến / tới”
我已经到公司了。
Wǒ yǐjīng dào gōngsī le.
Tôi đã đến công ty.
你什么时候到?
Nǐ shénme shíhou dào?
Bạn khi nào tới?
火车准时到站。
Huǒchē zhǔnshí dào zhàn.
Tàu đến ga đúng giờ.
他还没到家。
Tā hái méi dào jiā.
Anh ấy chưa về nhà.
B. V + 到 — kết quả / đạt tới / nhìn thấy / nghe thấy
我看到了那只鸟。
Wǒ kàn dào le nà zhī niǎo.
Tôi đã thấy con chim đó.
她听到有人叫她的名字。
Tā tīng dào yǒu rén jiào tā de míngzi.
Cô ấy nghe thấy có người gọi tên cô.
我找到了钥匙。
Wǒ zhǎo dào le yàoshi.
Tôi đã tìm thấy chìa khóa.
车开过来,快闪开!
Chē kāi guò lái, kuài shǎn kāi!
Xe chạy tới, mau tránh ra!
C. 到 + 时间 / 到…为止 / 等到
等到冬天,树叶都掉光了。
Děng dào dōngtiān, shùyè dōu diào guāng le.
Đợi đến mùa đông thì lá cây rụng hết.
到现在为止,我们没有收到回复。
Dào xiànzài wéi zhǐ, wǒmen méiyǒu shōudào huífù.
Cho đến giờ, chúng tôi chưa nhận được phản hồi.
到明天为止,这项任务必须完成。
Dào míngtiān wéi zhǐ, zhè xiàng rènwu bìxū wánchéng.
Cho đến hết ngày mai, nhiệm vụ này phải hoàn thành.
D. 把 + O + V + 到 + 地点(chuyển đồ vật tới nơi)
请把书放到桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng dào zhuōzi shàng.
Xin đưa sách đặt lên bàn.
他把箱子搬到车上了。
Tā bǎ xiāngzi bān dào chē shàng le.
Anh ấy đem vali lên xe.
E. 固定搭配 / thành ngữ / cụm từ thông dụng
到处都是花。
Dàochù dōu shì huā.
Khắp nơi đều có hoa.
你到底想说什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
到时候再说。
Dào shíhou zài shuō.
Khi đó再 nói / để lúc đó nói.
到家了!
Dào jiā le!
(Đã) về nhà rồi! (cũng có thể là biểu hiện “rất thành thục” khi nói khen kỹ năng: 你真到家了!)
任务已经到位。
Rènwu yǐjīng dào wèi.
Nhiệm vụ đã được hoàn thành/đặt đúng chỗ.
她走到窗前,看着外面的风景。
Tā zǒu dào chuāng qián, kàn zhe wàimiàn de fēngjǐng.
Cô ấy đi tới trước cửa sổ, nhìn cảnh bên ngoài.
F. Nâng cao / văn viết / sắc thái
若无特殊情况,邮件会在三天内到达。
Ruò wú tèshū qíngkuàng, yóujiàn huì zài sān tiān nèi dàodá.
Nếu không có tình huống đặc biệt, thư sẽ tới trong vòng ba ngày.
多年过去了,他仍无法忘记那件事。
Duōnián guòqù le, tā réng wúfǎ wàngjì nà jiàn shì.
Nhiều năm trôi qua, anh ấy vẫn không thể quên chuyện đó.
(Lưu ý: 过去 = trôi qua — khác với 到 的 dùng mốc/thời hạn)
项目已达到预期目标。
Xiàngmù yǐ dádào yùqī mùbiāo.
Dự án đã đạt được mục tiêu dự kiến.
这些措施到位后,问题逐渐好转。
Zhèxiē cuòshī dào wèi hòu, wèntí zhújiàn hǎozhuǎn.
Sau khi các biện pháp được triển khai đúng chỗ, vấn đề dần tốt lên.
他的话让我忍不住问:你到底什么意思?
Tā de huà ràng wǒ rěn bu zhù wèn: nǐ dàodǐ shénme yìsi?
Lời anh ấy khiến tôi không nhịn được hỏi: rốt cuộc anh ý gì?
5) Những lỗi thường gặp & cách phân biệt với từ liên quan
Nhầm 到 (dào) với 去/来:
到: nhấn kết quả/đi tới (không nêu hướng rõ).
去: đi tới một nơi (nhấn hướng rời hiện tại tới nơi khác).
Ví dụ: 我到北京了. (Tôi tới Bắc Kinh rồi.) / 我去北京了. (Tôi đi tới Bắc Kinh [kể cả là đang đi hay đã đi]).
到 vs 到达 / 抵达:
到达/抵达 dùng trang trọng, thông báo: 飞机已到达。
到 thông dụng trong hội thoại.
V + 到 (kết quả) khác với V + 过 (trải nghiệm):
我看到他了 (Tôi đã thấy — đã hoàn thành hành động nhìn thấy)
我看过这部电影 (Tôi từng xem bộ phim này — kinh nghiệm)
看得到 / 看得见 / 看不见 / 看不到: hai kiểu đều dùng để diễn đạt khả năng; vùng nói khác nhau, nhưng ý tương đương với V+到 nhấn kết quả thu được.
6) Bài tập nhỏ (3 phần) — làm rồi xem đáp án phía dưới
A. Chọn từ đúng (填空: 到 / 到了 / 到处 / 到底 / 到现在为止)
他昨天晚上_北京。
我们已经讨论了很多次,_还没有结论。
这本书我看过很多次,_很喜欢。
朋友们_都是好人。
_,我们还没有收到消息。
B. Dịch sang tiếng Trung
- I arrived home at nine.
- She found the key.
- Until now, I have not received the package.
- Please put the documents on the desk.
C. Viết lại câu dùng 把…到… 结构
- 他把箱子搬到了客厅。(hãy viết lại bằng tiếng Trung có nghĩa tương tự không dùng 把)
Đáp án
A1. 到了 — 他昨天晚上到了北京。 (Tā zuótiān wǎnshàng dào le Běijīng.)
A2. 到底 — 我们已经讨论了很多次,到底还没有结论。 (Wǒmen yǐjīng tǎolùn le hěn duō cì, dàodǐ hái méi yǒu jiélùn.)
A3. (câu hơi thiếu ý) Có thể: 这本书我看过很多次,我很喜欢。 (Nếu muốn dùng 到: 不常用)
A4. 到处 — 朋友们到处都是好人。 (Chú ý: câu này hơi không tự nhiên; đúng hơn: 城市里到处都是朋友/好人.)
A5. 到现在为止 — 到现在为止,我们还没有收到消息。
B6. I arrived home at nine.
我九点到家了。Wǒ jiǔ diǎn dào jiā le.
B7. She found the key.
她找到了钥匙。Tā zhǎo dào le yàoshi.
B8. Until now, I have not received the package.
到现在为止/到目前为止,我还没收到包裹。Dào xiànzài wéi zhǐ, wǒ hái méi shōu dào bāoguǒ.
B9. Please put the documents on the desk.
请把文件放到桌子上。Qǐng bǎ wénjiàn fàng dào zhuōzi shàng.
C10. 他把箱子搬到了客厅。 → (không dùng 把) 他把箱子搬到客厅去了。hoặc 他搬箱子搬到客厅了。Tuy nhiên tự nhiên nhất: 他把箱子搬到了客厅。 (dạng đã đủ; nếu không dùng 把: 他把箱子搬到客厅去了 vẫn dùng 把; không dùng 把: 他把箱子搬到客厅了 — thực tế cấu trúc 把 thường dùng); một cách không dùng 把: 他把箱子搬到客厅了 (vẫn có 把). Thực tế: đơn giản: 他把箱子搬到客厅。 tương đương 他把箱子搬到客厅去了。 hoặc 他搬箱子搬到客厅了。
(Chú ý: câu C10 hơi mang tính biến đổi — mục tiêu là nhận ra cấu trúc chuyển động “搬到 + 地点”。)
7) Tóm tắt ngắn gọn — cách nhớ nhanh
到 = đến / tới / đạt được (động từ hoặc bổ ngữ kết quả).
V + 到 = đạt được/nhìn thấy/nghe thấy/đi tới (kết quả).
到…为止 / 到现在为止 = cho tới / cho đến giờ.
到处 / 到底 / 到时候 = các cụm từ cố định cần nhớ.
Phân biệt 到 (kết quả) vs 过 (trải nghiệm): 看到 ≠ 看过 về ngữ nghĩa.
- 到 tiếng Trung là gì?
到 (dào) là động từ và cũng là giới từ rất thông dụng trong tiếng Trung.
Nghĩa chính:
Đến, tới (đi đến một nơi)
Đạt tới (mức độ, thời gian, số lượng)
Đến lượt
Dùng trong cấu trúc để biểu thị kết quả → “đạt được”, “chạm tới”
Làm giới từ: “đến”, “tới”
- Loại từ
Động từ (动词)
Giới từ (介词)
Kết quả bổ ngữ (结果补语) trong động từ ly hợp
- Cách dùng của 到
3.1. Đến nơi
Ví dụ:
我到了。
Wǒ dào le.
Tôi đến rồi.
我们到学校了。
Wǒmen dào xuéxiào le.
Chúng tôi đến trường rồi.
火车几点到?
Huǒchē jǐ diǎn dào?
Tàu đến lúc mấy giờ?
3.2. Đến thời điểm
到明天就好了。
Dào míngtiān jiù hǎo le.
Đến ngày mai là ổn thôi.
他工作到晚上十点。
Tā gōngzuò dào wǎnshang shí diǎn.
Anh ấy làm việc đến 10 giờ tối.
商店开到九点。
Shāngdiàn kāi dào jiǔ diǎn.
Cửa hàng mở đến 9 giờ.
3.3. Đạt mức độ hoặc số lượng
温度到了三十度。
Wēndù dào le sānshí dù.
Nhiệt độ đạt đến 30 độ.
人数不到五十。
Rénshù bú dào wǔshí.
Số người chưa tới 50.
他跑得到一百米。
Tā pǎo de dào yībǎi mǐ.
Anh ấy chạy được 100 mét.
3.4. Đến lượt
到你了。
Dào nǐ le.
Đến lượt bạn rồi.
到我们上场了。
Dào wǒmen shàngchǎng le.
Đến lượt chúng tôi lên sân rồi.
3.5. Kết quả bổ ngữ (đạt được)
听不到。
Tīng bú dào.
Không nghe thấy.
看得到。
Kàn de dào.
Nhìn thấy được.
找不到我的手机。
Zhǎo bú dào wǒ de shǒujī.
Không tìm thấy điện thoại của tôi.
吃不到这种菜。
Chī bú dào zhè zhǒng cài.
Không ăn được món này (không kiếm được món này).
3.6. Giới từ: từ… đến…
从早到晚。
Cóng zǎo dào wǎn.
Từ sáng đến tối.
从这儿到那儿要十分钟。
Cóng zhèr dào nàr yào shí fēnzhōng.
Từ đây đến đó mất 10 phút.
从一到十。
Cóng yī dào shí.
Từ 1 đến 10.
- Mẫu câu thông dụng
到 + địa điểm + 去/来
V + 到 + O (đạt được)
从…到… (từ… đến…)
到…为止 (cho đến khi)
Ví dụ:
等到晚上为止。
Děng dào wǎnshang wéizhǐ.
Chờ đến tối.
做到成功为止。
Zuò dào chénggōng wéizhǐ.
Làm cho đến khi thành công.
- 20 ví dụ mở rộng
我到家了。
Wǒ dào jiā le.
Tôi về đến nhà rồi.
你什么时候到?
Nǐ shénme shíhou dào?
Bạn đến lúc nào?
他到上海出差。
Tā dào Shànghǎi chūchāi.
Anh ấy đến Thượng Hải công tác.
飞机快到了。
Fēijī kuài dào le.
Máy bay sắp đến rồi.
到站请下车。
Dào zhàn qǐng xià chē.
Đến ga, xin mời xuống xe.
工作做到这里吧。
Gōngzuò zuò dào zhèlǐ ba.
Làm việc đến đây thôi.
我听得到你说话。
Wǒ tīng de dào nǐ shuōhuà.
Tôi nghe được bạn nói.
外面太吵,我听不到!
Wàimiàn tài chǎo, wǒ tīng bú dào!
Bên ngoài ồn quá, tôi nghe không được!
你看得到那个人吗?
Nǐ kàn de dào nà ge rén ma?
Bạn nhìn thấy người kia không?
我找到了钥匙。
Wǒ zhǎo dào le yàoshi.
Tôi tìm được chìa khóa rồi.
他工作到很晚。
Tā gōngzuò dào hěn wǎn.
Anh ấy làm việc đến rất muộn.
开会开到三点。
Kāihuì kāi dào sān diǎn.
Họp đến 3 giờ.
从中国到越南很近。
Cóng Zhōngguó dào Yuènán hěn jìn.
Từ Trung Quốc đến Việt Nam rất gần.
到时候我会告诉你。
Dào shíhou wǒ huì gàosu nǐ.
Đến lúc đó tôi sẽ nói cho bạn.
到哪里去?
Dào nǎlǐ qù?
Đi đến đâu?
他做到最好。
Tā zuò dào zuì hǎo.
Anh ấy làm đến mức tốt nhất.
我没想到会这样。
Wǒ méi xiǎngdào huì zhèyàng.
Tôi không ngờ lại như vậy.
他学到了很多知识。
Tā xué dào le hěn duō zhīshi.
Anh ấy học được rất nhiều kiến thức.
到月底就发工资。
Dào yuèdǐ jiù fā gōngzī.
Đến cuối tháng sẽ phát lương.
到你回答了。
Dào nǐ huídále.
Đến lượt bạn trả lời rồi.
- 到 tiếng Trung là gì?
到 (dào) trong tiếng Trung là một từ rất quan trọng và đa nghĩa, thường dùng ở các vai trò sau:
(1) Động từ: “đến”, “tới nơi”
→ Chỉ sự di chuyển từ điểm này đến điểm khác và người nói đã “tới nơi”.
(2) Giới từ: biểu thị thời gian “đến…”, “tới…”
→ Dùng để chỉ phạm vi thời gian hoặc địa điểm.
(3) Trợ từ bổ ngữ kết quả: “đạt đến”, “đến mức độ…”
→ Thường xuất hiện sau động từ để chỉ kết quả đã đạt được.
- Loại từ của 到
Vai trò Nghĩa
Động từ đến, tới nơi
Giới từ đến…, tới…, cho đến…
Trợ từ bổ ngữ kết quả đạt đến kết quả nào đó - Cách dùng & Ví dụ chi tiết
CÁCH DÙNG 1: 到 là ĐỘNG TỪ – “đến”, “tới nơi”
Biểu thị hành động di chuyển và đến một địa điểm.
Cấu trúc:
到 + Địa điểm
到 + Địa điểm + 去/来
Ví dụ:
我到了。
Wǒ dào le.
Tôi đến rồi.
你什么时候到学校?
Nǐ shénme shíhou dào xuéxiào?
Khi nào bạn đến trường?
他已经到家了。
Tā yǐjīng dào jiā le.
Anh ấy đã về đến nhà rồi.
我们明天到北京。
Wǒmen míngtiān dào Běijīng.
Chúng tôi ngày mai sẽ đến Bắc Kinh.
他们到公司去了。
Tāmen dào gōngsī qù le.
Họ đã đến công ty rồi.
CÁCH DÙNG 2: 到 là GIỚI TỪ – “đến”, “tới” (phạm vi thời gian/không gian)
(A) Biểu thị phạm vi thời gian
到 + thời gian
Ví dụ:
我学到十点。
Wǒ xué dào shí diǎn.
Tôi học đến 10 giờ.
商店开到晚上九点。
Shāngdiàn kāi dào wǎnshang jiǔ diǎn.
Cửa hàng mở đến 9 giờ tối.
他要工作到十二月。
Tā yào gōngzuò dào shí’èr yuè.
Anh ấy phải làm việc đến tháng 12.
(B) Biểu thị phạm vi không gian
从…到… → từ … đến …
Ví dụ:
从这儿到学校很近。
Cóng zhèr dào xuéxiào hěn jìn.
Từ đây đến trường rất gần.
从北京到上海需要几个小时?
Cóng Běijīng dào Shànghǎi xūyào jǐ gè xiǎoshí?
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải mất bao nhiêu giờ?
从一楼到三楼要走楼梯。
Cóng yī lóu dào sān lóu yào zǒu lóutī.
Từ tầng 1 đến tầng 3 phải đi cầu thang.
CÁCH DÙNG 3: 到 làm BỔ NGỮ KẾT QUẢ – “đạt đến”, “được đến mức…”
Đặt sau động từ, diễn tả một kết quả đã đạt được.
Cấu trúc:
Động từ + 到 (biểu thị đạt được mục đích)
Động từ + 得到 (được…, đạt được…)
Ví dụ:
听不到。
Tīng bu dào.
Nghe không rõ / không nghe được.
看得到。
Kàn de dào.
Nhìn thấy được.
买不到这个东西。
Mǎi bu dào zhège dōngxi.
Không mua được món này.
我找到了你的书。
Wǒ zhǎo dào le nǐ de shū.
Tôi đã tìm thấy sách của bạn.
他达到了自己的目标。
Tā dádào le zìjǐ de mùbiāo.
Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
听得到我说话吗?
Tīng de dào wǒ shuōhuà ma?
Nghe thấy tôi nói không?
CÁCH DÙNG 4: 到 diễn tả “đến mức”, “đến nỗi”
Thường dùng trong cấu trúc:
Adj/Động từ + 到 + mức độ
Ví dụ:
累到站不起来。
Lèi dào zhàn bu qǐlái.
Mệt đến mức không đứng dậy nổi.
笑到肚子疼。
Xiào dào dùzi téng.
Cười đến đau bụng.
热到受不了。
Rè dào shòu bù liǎo.
Nóng đến mức không chịu nổi.
- Tổng hợp nhanh ý nghĩa của 到
Nghĩa Ví dụ
Đến nơi (động từ) 我到了。Tôi đến rồi.
Đến / tới (giới từ thời gian) 学到十点。Học đến 10 giờ.
Từ… đến… (giới từ) 从家到学校。Từ nhà đến trường.
Bổ ngữ kết quả (đạt được) 找到。Tìm thấy.
Đến mức 累到不行。Mệt đến mức không chịu nổi. - Thêm nhiều ví dụ mở rộng
火车到站了。
Huǒchē dào zhàn le.
Tàu hỏa đã đến ga.
他走到门口停下了。
Tā zǒu dào ménkǒu tíng xià le.
Anh ấy đi đến cửa rồi dừng lại.
我等到很晚。
Wǒ děng dào hěn wǎn.
Tôi đợi đến rất muộn.
我听到有人叫我。
Wǒ tīng dào yǒu rén jiào wǒ.
Tôi nghe thấy có người gọi tôi.
请排到后面。
Qǐng pái dào hòumiàn.
Xin xếp hàng ra phía sau.
- 到 tiếng Trung là gì?
到
Phiên âm: dào
Nghĩa cơ bản: đến, tới, đạt đến, tới nơi, đến mức, đến thời điểm.
Đây là một từ rất quan trọng, vừa là động từ, vừa là giới từ, vừa có thể dùng trong bổ ngữ kết quả, bổ ngữ thời gian, bổ ngữ mức độ.
- Loại từ của 到
Động từ (表示到达): đến, tới một nơi.
Giới từ (介词): chỉ thời gian, phạm vi.
Bổ ngữ kết quả (结果补语): động tác đạt mục tiêu.
Bổ ngữ mức độ / thời gian.
- Các cách dùng chính của 到
Tôi chia rất rõ từng cách dùng bên dưới, kèm ví dụ cực kỳ đầy đủ.
3.1. 到 = Đến, tới (động từ: 到达 một nơi)
Dùng khi bạn đi đến một địa điểm.
Cấu trúc:
到 + địa điểm + (去 / 来) – có thể có hoặc không.
Ví dụ:
我到学校了。
Wǒ dào xuéxiào le.
Tôi đến trường rồi.
他昨天晚上七点到家。
Tā zuótiān wǎnshang qī diǎn dào jiā.
Tối hôm qua 7 giờ anh ấy về tới nhà.
我们到北京以后再联系。
Wǒmen dào Běijīng yǐhòu zài liánxì.
Sau khi chúng tôi đến Bắc Kinh thì liên lạc lại.
火车到了吗?
Huǒchē dào le ma?
Tàu đến chưa?
你几点能到公司?
Nǐ jǐ diǎn néng dào gōngsī?
Bạn có thể đến công ty lúc mấy giờ?
他们刚到机场。
Tāmen gāng dào jīchǎng.
Họ vừa đến sân bay.
3.2. 到 = Tới tận, tới mức (giới từ / phó từ)
Chỉ mức độ, phạm vi, thời gian.
Ví dụ:
工作到晚上十点。
Gōngzuò dào wǎnshang shí diǎn.
Làm việc đến 10 giờ tối.
学到第二课了。
Xué dào dì èr kè le.
Đã học đến bài 2 rồi.
这条河深到两米。
Zhè tiáo hé shēn dào liǎng mǐ.
Con sông này sâu đến 2 mét.
他说得太快,我听不到。
Tā shuō de tài kuài, wǒ tīng bù dào.
Anh ấy nói nhanh quá, tôi nghe không tới (không nghe được).
一直工作到凌晨。
Yìzhí gōngzuò dào língchén.
Làm việc suốt đến rạng sáng.
3.3. 到 làm bổ ngữ kết quả (结果补语) = đạt được, làm đến nơi
Cấu trúc:
Động từ + 到
Nghĩa: động tác đã đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
听到
tīng dào
nghe thấy
我听到你说话了。
Wǒ tīng dào nǐ shuōhuà le.
Tôi nghe thấy bạn nói chuyện rồi.
看到
kàn dào
nhìn thấy
我看到了他。
Wǒ kàn dào le tā.
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
找到
zhǎo dào
tìm thấy
我终于找到我的手机了。
Wǒ zhōngyú zhǎodào wǒ de shǒujī le.
Cuối cùng tôi đã tìm thấy điện thoại của mình.
买到
mǎi dào
mua được
我买到票了。
Wǒ mǎidào piào le.
Tôi đã mua được vé.
想到
xiǎng dào
nghĩ tới
我没想到你会来。
Wǒ méi xiǎng dào nǐ huì lái.
Tôi không ngờ bạn lại đến.
3.4. 到 trong bổ ngữ phương hướng / giới hạn
Ví dụ:
走到门口。
Zǒu dào ménkǒu.
Đi đến cửa.
坐到最后一排。
Zuò dào zuìhòu yì pái.
Ngồi đến hàng cuối.
写到这里就可以了。
Xiě dào zhèlǐ jiù kěyǐ le.
Viết đến đây là được rồi.
3.5. 到 = tới lượt, đến phiên
Ví dụ:
到我了。
Dào wǒ le.
Đến lượt tôi rồi.
下一个到你。
Xià yí gè dào nǐ.
Người kế tiếp là bạn.
到我们上场了!
Dào wǒmen shàngchǎng le!
Tới lượt chúng ta lên sân khấu rồi!
- Mẫu câu ngữ pháp quan trọng với 到
4.1. 到 + địa điểm + 去 / 来
Ví dụ:
我到你家来。
Wǒ dào nǐ jiā lái.
Tôi đến nhà bạn.
他到中国去工作。
Tā dào Zhōngguó qù gōngzuò.
Anh ấy đến Trung Quốc làm việc.
4.2. 动词 + 到 = kết quả đạt được
Các động từ thường đi với 到:
看到、听到、找到、收到、做到、买到、学到…
Ví dụ:
我做到了。
Wǒ zuòdào le.
Tôi đã làm được rồi.
我收到你的邮件了。
Wǒ shōudào nǐ de yóujiàn le.
Tôi đã nhận được email của bạn.
4.3. 从…到… = từ… đến…
Cấu trúc rất thường dùng.
Ví dụ:
从早上到晚上。
Cóng zǎoshang dào wǎnshang.
Từ sáng đến tối.
从这里到机场要一个小时。
Cóng zhèlǐ dào jīchǎng yào yí gè xiǎoshí.
Từ đây đến sân bay mất một tiếng.
4.4. 到 + thời điểm = đến lúc / đến ngày / đến thời gian
Ví dụ:
到现在我还记得。
Dào xiànzài wǒ hái jìde.
Cho đến bây giờ tôi vẫn nhớ.
到明年我就毕业了。
Dào míngnián wǒ jiù bìyè le.
Đến năm sau tôi sẽ tốt nghiệp.
到十二点才吃饭。
Dào shí’èr diǎn cái chī fàn.
Tận 12 giờ mới ăn cơm.
- Rất nhiều ví dụ mở rộng (để luyện thêm)
我每天七点到公司。
Wǒ měitiān qī diǎn dào gōngsī.
Mỗi ngày tôi đến công ty lúc 7 giờ.
你看到了吗?
Nǐ kàn dào le ma?
Bạn nhìn thấy chưa?
他今天没到学校。
Tā jīntiān méi dào xuéxiào.
Hôm nay anh ấy không đến trường.
我等到很晚。
Wǒ děng dào hěn wǎn.
Tôi đợi đến rất muộn.
她听不到你的声音。
Tā tīng bú dào nǐ de shēngyīn.
Cô ấy nghe không được tiếng bạn.
走到那边看看。
Zǒu dào nàbiān kànkan.
Đi đến chỗ kia xem thử.
我做不到这种事。
Wǒ zuò bú dào zhè zhǒng shì.
Tôi không làm được việc này.
我们从一楼走到五楼。
Wǒmen cóng yī lóu zǒu dào wǔ lóu.
Chúng tôi đi từ tầng 1 lên tầng 5.
这件事要做到明天。
Zhè jiàn shì yào zuòdào míngtiān.
Việc này phải làm đến ngày mai.
他跑得太快,我追不到。
Tā pǎo de tài kuài, wǒ zhuī bu dào.
Anh ấy chạy quá nhanh, tôi đuổi không kịp.
- Tóm tắt siêu ngắn
到 = đến nơi (động từ).
到 = đến thời điểm / mức độ.
Động từ + 到 = đạt được kết quả.
从…到… = từ… đến…
到…去 / 来 = đến đâu đó.
到 = tới lượt.

