HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster慢 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

慢 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

“慢” trong tiếng Trung “慢” (màn) nghĩa là chậm, không nhanh. Ngoài nghĩa tốc độ, “慢” còn mang sắc thái lịch sự trong lời chào tạm biệt, và xuất hiện trong nhiều cụm như 慢慢来 (từ từ thôi), 放慢 (giảm tốc), 慢性 (mạn tính). Nắm kỹ vai trò tính từ, phó từ và cấu trúc thường dùng, bạn sẽ nói tự nhiên và chuẩn xác. Nghĩa và loại từ Tính từ (Adj): chỉ mức độ/chất lượng “chậm”, đối lập với 快. 速度很慢 (tốc độ rất chậm), 网络太慢了 (mạng quá chậm). Phó từ (Adv): mô tả cách thức “một cách chậm rãi”. 慢慢地说 (nói chậm rãi), 走得太慢 (đi quá chậm). Động từ/biểu đạt lịch sự: trong một số thành ngữ/biểu thức xã giao. 慢走 (đi thong thả nhé), 慢用 (mời dùng). Danh từ ghép/cụm chuyên biệt: 慢性 (mạn tính), 慢车 (tàu/xe chậm), 放慢 (giảm tốc), 慢动作 (slow-motion). Cấu trúc và cách dùng chính Miêu tả tính chất “chậm” (Adj) Mẫu: 主语 + 很/太/有点 + 慢 So sánh: A 比 B 慢;A 没有 B 快(A không nhanh bằng B) Mức độ: 慢一点/慢一些(chậm một chút) Miêu tả cách thức “chậm rãi” (Adv) Mẫu: 慢慢(地) + 动词;动词 + 得 + 慢 Câu yêu cầu: 请/麻烦 + 慢一点 + 动词 Điều chỉnh tốc độ Giảm tốc: 放慢 + 速度/节奏/语速 Chậm lại: 慢下来;让…慢下来 Thành ngữ, xã giao Từ từ thôi: 慢慢来(đừng vội) Tạm biệt lịch sự: 慢走(đi thong thả),您慢用(mời dùng) Phủ định và nhấn mạnh Quá chậm: 太慢了 Hơi chậm: 有点慢 / 有些慢 Không nên quá chậm: 别/不要 + 太慢 Phân biệt nhanh 慢 vs 快: chậm vs nhanh (đối lập trực tiếp). 慢 vs 迟: 慢 nói về tốc độ/cách thực hiện; 迟 nói về “trễ, muộn” so với thời điểm. 慢慢 vs 慢慢地: cả hai đều đúng; 地 làm rõ chức năng phó từ trong văn viết. Cụm từ thường gặp 慢慢来: từ từ thôi, đừng vội. 慢慢地 + V: làm việc gì chậm rãi. 放慢速度/节奏/语速: giảm tốc độ/nhịp/nhịp nói. 慢下来: chậm lại, bình tĩnh lại. 慢性病/慢性炎症: bệnh/viêm mạn tính. 慢车/慢动作: tàu chậm/slo-mo. (您)慢走 / 慢用: đi thong thả/mời dùng (lịch sự). Lưu ý vị trí và sắc thái Đứng trước động từ khi làm phó từ: 慢慢地说。 Bỏ 地 trong khẩu ngữ: 慢慢说,更 tự nhiên khi nói. Đánh giá vs yêu cầu: 他说得很慢(miêu tả). 你说慢一点(yêu cầu).

5/5 - (1 bình chọn)

慢 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

慢 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

“慢” trong tiếng Trung
“慢” (màn) nghĩa là chậm, không nhanh. Ngoài nghĩa tốc độ, “慢” còn mang sắc thái lịch sự trong lời chào tạm biệt, và xuất hiện trong nhiều cụm như 慢慢来 (từ từ thôi), 放慢 (giảm tốc), 慢性 (mạn tính). Nắm kỹ vai trò tính từ, phó từ và cấu trúc thường dùng, bạn sẽ nói tự nhiên và chuẩn xác.

Nghĩa và loại từ

  • Tính từ (Adj): chỉ mức độ/chất lượng “chậm”, đối lập với 快.
  • 速度很慢 (tốc độ rất chậm), 网络太慢了 (mạng quá chậm).
  • Phó từ (Adv): mô tả cách thức “một cách chậm rãi”.
  • 慢慢地说 (nói chậm rãi), 走得太慢 (đi quá chậm).
  • Động từ/biểu đạt lịch sự: trong một số thành ngữ/biểu thức xã giao.
  • 慢走 (đi thong thả nhé), 慢用 (mời dùng).
  • Danh từ ghép/cụm chuyên biệt:
  • 慢性 (mạn tính), 慢车 (tàu/xe chậm), 放慢 (giảm tốc), 慢动作 (slow-motion).

Cấu trúc và cách dùng chính
Miêu tả tính chất “chậm” (Adj)

  • Mẫu: 主语 + 很/太/有点 + 慢
  • So sánh: A 比 B 慢;A 没有 B 快(A không nhanh bằng B)
  • Mức độ: 慢一点/慢一些(chậm một chút)
    Miêu tả cách thức “chậm rãi” (Adv)
  • Mẫu: 慢慢(地) + 动词;动词 + 得 + 慢
  • Câu yêu cầu: 请/麻烦 + 慢一点 + 动词
    Điều chỉnh tốc độ
  • Giảm tốc: 放慢 + 速度/节奏/语速
  • Chậm lại: 慢下来;让…慢下来
    Thành ngữ, xã giao
  • Từ từ thôi: 慢慢来(đừng vội)
  • Tạm biệt lịch sự: 慢走(đi thong thả),您慢用(mời dùng)
    Phủ định và nhấn mạnh
  • Quá chậm: 太慢了
  • Hơi chậm: 有点慢 / 有些慢
  • Không nên quá chậm: 别/不要 + 太慢

Phân biệt nhanh

  • 慢 vs 快: chậm vs nhanh (đối lập trực tiếp).
  • 慢 vs 迟: 慢 nói về tốc độ/cách thực hiện; 迟 nói về “trễ, muộn” so với thời điểm.
  • 慢慢 vs 慢慢地: cả hai đều đúng; 地 làm rõ chức năng phó từ trong văn viết.

Cụm từ thường gặp

  • 慢慢来: từ từ thôi, đừng vội.
  • 慢慢地 + V: làm việc gì chậm rãi.
  • 放慢速度/节奏/语速: giảm tốc độ/nhịp/nhịp nói.
  • 慢下来: chậm lại, bình tĩnh lại.
  • 慢性病/慢性炎症: bệnh/viêm mạn tính.
  • 慢车/慢动作: tàu chậm/slo-mo.
  • (您)慢走 / 慢用: đi thong thả/mời dùng (lịch sự).

Lưu ý vị trí và sắc thái

  • Đứng trước động từ khi làm phó từ: 慢慢地说。
  • Bỏ 地 trong khẩu ngữ: 慢慢说,更 tự nhiên khi nói.
  • Đánh giá vs yêu cầu:
  • 他说得很慢(miêu tả).
  • 你说慢一点(yêu cầu).

40 ví dụ có pinyin và tiếng Việt

  • 速度太慢了。
    sùdù tài màn le.
    Tốc độ quá chậm rồi.
  • 网络今天很慢。
    wǎngluò jīntiān hěn màn.
    Mạng hôm nay rất chậm.
  • 他反应有点慢。
    tā fǎnyìng yǒudiǎn màn.
    Phản ứng của anh ấy hơi chậm.
  • 这台电脑比那台慢。
    zhè tái diànnǎo bǐ nà tái màn.
    Máy này chậm hơn máy kia.
  • 请你说慢一点。
    qǐng nǐ shuō màn yìdiǎn.
    Xin bạn nói chậm một chút.
  • 慢慢说,不着急。
    mànmàn shuō, bù zhāojí.
    Cứ nói từ từ, đừng vội.
  • 他走得太慢了。
    tā zǒu de tài màn le.
    Anh ấy đi quá chậm.
  • 我们把节奏放慢一下。
    wǒmen bǎ jiézòu fàngmàn yíxià.
    Chúng ta giảm nhịp một chút.
  • 请慢慢来。
    qǐng mànmàn lái.
    Xin cứ từ từ thôi.
  • 您慢走。
    nín màn zǒu.
    Ngài đi thong thả nhé.
  • 您慢用。
    nín màn yòng.
    Mời ngài dùng (thức ăn) thong thả.
  • 他写字很慢。
    tā xiězì hěn màn.
    Anh ấy viết chữ rất chậm.
  • 说话慢一些更清楚。
    shuōhuà màn yìxiē gèng qīngchu.
    Nói chậm hơn sẽ rõ hơn.
  • 我最近跑得有些慢。
    wǒ zuìjìn pǎo de yǒuxiē màn.
    Gần đây tôi chạy hơi chậm.
  • 别太慢,我们赶时间。
    bié tài màn, wǒmen gǎn shíjiān.
    Đừng quá chậm, chúng ta đang gấp thời gian.
  • 司机开得不慢。
    sījī kāi de bú màn.
    Tài xế lái không chậm đâu.
  • 这段视频可以慢动作播放。
    zhè duàn shìpín kěyǐ màn dòngzuò bōfàng.
    Đoạn video này có thể phát slo-mo.
  • 你打字怎么这么慢呢?
    nǐ dǎzì zěnme zhème màn ne?
    Sao bạn gõ chậm thế?
  • 我让他把语速放慢。
    wǒ ràng tā bǎ yǔsù fàngmàn.
    Tôi bảo anh ấy giảm tốc độ nói.
  • 我需要慢下来想一想。
    wǒ xūyào màn xiàlái xiǎng yíxiǎng.
    Tôi cần chậm lại để nghĩ một chút.
  • 这条线进度有点慢。
    zhè tiáo xiàn jìndù yǒudiǎn màn.
    Tiến độ dây chuyền này hơi chậm.
  • 你吃得太慢,菜都凉了。
    nǐ chī de tài màn, cài dōu liáng le.
    Bạn ăn chậm quá, món nguội cả rồi.
  • 我们慢慢地走着聊。
    wǒmen mànmàn de zǒu zhe liáo.
    Ta vừa đi chậm rãi vừa trò chuyện.
  • 慢车比动车便宜。
    mànchē bǐ dòngchē piányí.
    Tàu chậm rẻ hơn tàu cao tốc.
  • 别急,慢慢打磨细节。
    bié jí, mànmàn dǎmó xìjié.
    Đừng vội, từ từ mài giũa chi tiết.
  • 老师说话不快也不慢。
    lǎoshī shuōhuà bú kuài yě bú màn.
    Thầy nói không nhanh cũng không chậm.
  • 他读书读得很慢。
    tā dúshū dú de hěn màn.
    Anh ấy đọc sách rất chậm.
  • 你把音乐节奏再放慢一点。
    nǐ bǎ yīnyuè jiézòu zài fàngmàn yìdiǎn.
    Bạn giảm nhịp âm nhạc thêm chút nữa.
  • 这台机器启动有点慢。
    zhè tái jīqì qǐdòng yǒudiǎn màn.
    Máy này khởi động hơi chậm.
  • 手机反应变慢了。
    shǒujī fǎnyìng biàn màn le.
    Điện thoại phản hồi chậm đi rồi.
  • 你先慢慢适应。
    nǐ xiān mànmàn shìyìng.
    Bạn cứ từ từ thích nghi trước đi.
  • 他说中文越来越慢。
    tā shuō Zhōngwén yuèláiyuè màn.
    Anh ấy nói tiếng Trung ngày càng chậm.
  • 这一步别做太慢。
    zhè yí bù bié zuò tài màn.
    Bước này đừng làm quá chậm.
  • 你慢点开车,安全第一。
    nǐ màn diǎn kāichē, ānquán dì yī.
    Lái xe chậm chút, an toàn là trên hết.
  • 请您慢慢看菜单。
    qǐng nín mànmàn kàn càidān.
    Xin mời ngài xem menu từ từ.
  • 我把语速慢下来你再听。
    wǒ bǎ yǔsù màn xiàlái nǐ zài tīng.
    Tôi sẽ giảm nhịp nói, bạn nghe lại nhé.
  • 训练别太快也别太慢。
    xùnliàn bié tài kuài yě bié tài màn.
    Tập luyện đừng quá nhanh cũng đừng quá chậm.
  • 慢慢地呼吸,放松。
    mànmàn de hūxī, fàngsōng.
    Hít thở chậm rãi, thư giãn.
  • 这件事可以慢慢推进。
    zhè jiàn shì kěyǐ mànmàn tuījìn.
    Việc này có thể tiến hành từ từ.
  • 我们再慢一点,别惊扰到他们。
    wǒmen zài màn yìdiǎn, bié jīngrǎo dào tāmen.
    Chúng ta chậm thêm chút, đừng làm phiền họ.

Mẹo dùng nhanh

  • Miêu tả tốc độ: dùng 很/太/有点 + 慢; so sánh với 比.
  • Yêu cầu lịch sự: “请 + 动词 + 慢一点/慢慢” để nhờ ai làm chậm lại.
  • Giảm tốc: dùng 放慢/慢下来 + 速度/语速/节奏.
  • Khẩu ngữ tự nhiên: bỏ 地 trong 慢慢(地),nói “慢慢来” để trấn an/khuyên “từ từ thôi”.

慢 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa cơ bản là “chậm,” dùng để chỉ tốc độ hoặc sự di chuyển không nhanh. Đây là một tính từ và trạng từ phổ biến trong ngôn ngữ Trung Quốc, thường dùng để mô tả sự chậm chạp trong hành động hoặc trạng thái.​

Loại từ
慢 vừa là tính từ, vừa có thể dùng làm trạng từ khi kết hợp với động từ.

Giải thích chi tiết và cách dùng
Khi là tính từ, 慢 dùng để mô tả tốc độ hoặc trạng thái, thường đứng sau các trạng từ biểu thị mức độ như: 很 (rất), 太 (quá), 非常 (cực kỳ).

Ví dụ:
这辆车很慢。 (Zhè liàng chē hěn màn.) — Chiếc xe này rất chậm.
他的动作太慢了。 (Tā de dòngzuò tài màn le.) — Động tác của anh ấy quá chậm.

Khi làm trạng từ, 慢 kết hợp với động từ thông qua cấu trúc 动词 + 得 + 慢 để biểu thị hành động xảy ra một cách chậm rãi.

Ví dụ:
他说得很慢。 (Tā shuō de hěn màn.) — Anh ấy nói rất chậm.

Một số cụm từ cố định dùng từ 慢:

慢走 (màn zǒu) — Đi chậm thôi (chào tạm biệt lịch sự)

慢用 (màn yòng) — Dùng bữa từ từ (mời khách ăn)

慢慢来 (mànmànlái) — Từ từ, chậm rãi mà làm, khuyên người khác không nên vội vàng.

Mẫu câu ví dụ kèm phiên âm và dịch nghĩa
你走得太慢了。 (Nǐ zǒu de tài màn le.) — Bạn đi quá chậm.

请慢一点说。 (Qǐng màn yīdiǎn shuō.) — Xin nói chậm một chút.

我喜欢慢慢吃饭。 (Wǒ xǐhuān mànmàn chīfàn.) — Tôi thích ăn cơm từ từ.

考试的时候,慢慢来,不要紧张。 (Kǎoshì de shíhòu, mànmàn lái, bú yào jǐnzhāng.) — Khi thi, hãy làm từ từ, đừng căng thẳng.

他虽然学得慢,但是很认真。 (Tā suīrán xué de màn, dànshì hěn rènzhēn.) — Mặc dù anh ấy học chậm, nhưng rất chăm chỉ.

Lưu ý khi dùng từ 慢
慢 thường mang nghĩa trung tính, chỉ tốc độ chậm, nhưng khi dùng trong một số ngữ cảnh đặc biệt có thể biểu thị thái độ thờ ơ hay kiêu ngạo, cần chú ý ngữ cảnh.

Dùng kết hợp với các từ bổ nghĩa giúp làm rõ nghĩa và tránh hiểu nhầm.

1) 慢 là gì — ý nghĩa cơ bản

慢 (màn) = chậm / chậm rãi / chậm độ.

Loại từ chính: tính từ (形容词) — mô tả tốc độ, tiến độ, nhịp độ.

Ngoài ra thường xuất hiện dưới dạng phó từ khi lặp: 慢慢 (mànmàn) = “từ tốn / chậm rãi”, hoặc kết hợp thành động từ (短语, 词组) như 放慢 / 慢下来 / 慢下来.

2) Phát âm

慢 — pinyin: màn (dứt, sắc/4th tone).

慢慢 — thường đọc màn man (chữ đầu 4th tone, chữ thứ hai nhẹ), viết trong pinyin là mànmàn hoặc màn man để chỉ âm tiết thứ hai nhẹ.

3) Các cách dùng chính (cấu trúc)
A. Là tính từ mô tả tốc độ (predicative / attributive)

结构 (cấu trúc): S + 很/很不 + 慢 或 S + V + 得 + 很慢

他跑得很慢。Tā pǎo de hěn màn. — Anh ấy chạy rất chậm.

这辆车很慢。Zhè liàng chē hěn màn. — Chiếc xe này chậm.

B. Dùng như phó từ (adverbial) — thường lặp: 慢慢 + V

表示 cách thức “chậm rãi làm gì”

慢慢走。Mànmàn zǒu. — Đi từ tốn nhé.

你慢慢想。Nǐ mànmàn xiǎng. — Bạn cứ từ từ suy nghĩ.

C. Biến thể yêu cầu / nhờ vả: 慢点儿 / 慢一点儿

Yêu cầu làm chậm lại (lịch sự)

开慢点儿。Kāi màn diǎnr. — Lái chậm một chút.

你说慢一点儿,好吗?Nǐ shuō màn yìdiǎnr, hǎo ma? — Nói chậm một chút được không?

D. Kết hợp với động từ biểu thị thay đổi: 放慢 / 慢下来 / 慢慢来

放慢 (fàng màn) = làm chậm lại (hành động).

请把速度放慢。Qǐng bǎ sùdù fàng màn. — Xin hãy hạ tốc độ.

慢下来 / 慢下來 (màn xiàlái / màn xiàlai) = chậm lại (tự thân hoặc được làm cho chậm lại).

他终于慢下来休息了。Tā zhōngyú màn xiàlái xiūxi le. — Cuối cùng anh ấy chậm lại nghỉ ngơi.

慢慢来 = từ tốn, không vội (idiomatic: “từ từ thôi”)

别急,慢慢来。Bié jí, mànmàn lái. — Đừng vội, từ từ thôi.

E. Dùng trong cụm so sánh & mức độ

比…慢 / 最慢

他比我跑得慢。Tā bǐ wǒ pǎo de màn. — Anh ấy chạy chậm hơn tôi.

他是最慢的。Tā shì zuì màn de. — Anh ấy là chậm nhất.

4) Các ngữ cảnh & sắc thái nghĩa mở rộng

tốc độ vật lý: chạy, lái xe, chạy máy, mạng chậm (网速慢)

tiến độ / hiệu suất: 工作慢 (làm việc chậm), 回复慢 (phản hồi chậm)

nhịp sống / thái độ: 慢生活 (lối sống chậm), 慢性 (bệnh mãn tính — kéo dài)

từ tốn / kiên nhẫn: 慢慢来,别着急 (điều trị, học tập, làm việc)

5) Những từ/cụm hay đi với 慢 (collocations)

慢慢 (mànmàn) — từ tốn

慢点儿 / 慢一点儿 (màn diǎnr / màn yìdiǎnr) — chậm một chút

放慢速度 (fàng màn sùdù) — giảm tốc độ

慢性 (mànxìng) — mãn tính (bệnh) / chậm (phát triển)

慢吞吞 (màn tūn tūn) — chậm chạp (không thiện cảm)

慢条斯理 (màn tiáo sī lǐ) — cực kỳ chậm rãi, trịnh trọng (thành ngữ)

反义词 (antonym): 快 (kuài) — nhanh

6) Lưu ý ngữ pháp & sắc thái

慢 khi làm tính từ đứng sau 谓语 hoặc 用在 名词前作定语 (thường có lượng từ): 慢的车 (xe chậm) — tuy nhiên ít dùng làm định语 trực tiếp; hay nói 慢的速度.

跑得慢 là cấu trúc V + 得 + complement (mô tả cách thức), không phải 慢 đứng trực tiếp sau động từ.

慢慢 + V rất thông dụng để biểu thị cách làm.

慢和慢慢 khác nhau: 慢 (một từ) mô tả tính từ; 慢慢 (lặp lại) là trạng từ, nhấn cách thức.

慢点儿 là nói khẩu ngữ thân mật; trong văn viết / lịch sự dùng 慢一点 / 请放慢速度 / 请放慢.

7) Thành ngữ / cách nói hay gặp

慢工出细活 (Màn gōng chū xì huó) — làm chậm nhưng ra sản phẩm tinh xảo; “chậm mà chắc, việc chậm làm kỹ”

慢条斯理 — điềm tĩnh, chậm rãi một cách có thứ tự

慢吞吞 — chậm chạp, lề mề

8) Rất nhiều ví dụ (mỗi câu: Hán tự — pinyin — dịch VN)
Nhóm A: miêu tả tốc độ vật lý / máy móc

这辆车开得很慢。
Zhè liàng chē kāi de hěn màn. — Chiếc xe này chạy rất chậm.

我的电脑最近变得越来越慢。
Wǒ de diànnǎo zuìjìn biàn de yuè lái yuè màn. — Máy tính tôi dạo này chạy chậm hơn.

网速太慢,视频总是卡。
Wǎngsù tài màn, shìpín zǒng shì kǎ. — Tốc độ mạng quá chậm, video luôn bị giật.

火车开得很慢。
Huǒchē kāi de hěn màn. — Tàu chạy chậm.

Nhóm B: công việc / tiến độ

他做事很慢,效率不高。
Tā zuò shì hěn màn, xiàolǜ bù gāo. — Anh ấy làm việc chậm, hiệu suất không cao.

项目进展得有点儿慢。
Xiàngmù jìnzhǎn de yǒudiǎnr màn. — Tiến độ dự án hơi chậm.

你回复邮件太慢了。
Nǐ huífù yóujiàn tài màn le. — Bạn trả lời email quá chậm rồi.

Nhóm C: nhắc nhở / yêu cầu làm chậm lại

请把速度放慢。
Qǐng bǎ sùdù fàng màn. — Xin hãy giảm tốc độ.

开车慢点儿,路上小心。
Kāi chē màn diǎnr, lùshang xiǎoxīn. — Lái xe chậm một chút, trên đường cẩn thận.

你说话能慢一点儿吗?
Nǐ shuōhuà néng màn yìdiǎnr ma? — Bạn nói chậm một chút được không?

Nhóm D: 慢慢 (từ tốn, cách thức)

慢慢来,别着急。
Mànmàn lái, bié zháojí. — Từ từ thôi, đừng vội.

请慢慢吃。
Qǐng mànmàn chī. — Mời bạn từ từ ăn.

你慢慢考虑,不用急着决定。
Nǐ mànmàn kǎolǜ, bú yòng jí zhe juédìng. — Bạn từ từ suy nghĩ, không cần vội quyết định.

Nhóm E: cấu trúc V + 得 + 慢

他跑得很慢。
Tā pǎo de hěn màn. — Anh ấy chạy rất chậm.

这台机器转得太慢了。
Zhè tái jīqì zhuǎn de tài màn le. — Máy này quay quá chậm rồi.

Nhóm F: 慢下来 / 放慢 / 慢慢来

我们把节奏慢下来。
Wǒmen bǎ jiézòu màn xiàlái. — Chúng ta làm chậm nhịp độ lại.

你先慢下来,再说。
Nǐ xiān màn xiàlái, zài shuō. — Bạn bình tĩnh lại đã rồi nói.

别担心,慢慢来,一步一步解决。
Bié dānxīn, mànmàn lái, yí bù yí bù jiějué. — Đừng lo, từ từ thôi, từng bước giải quyết.

Nhóm G: thái độ / lối sống

他喜欢慢生活,不喜欢快节奏。
Tā xǐhuan màn shēnghuó, bù xǐhuan kuài jiézòu. — Anh ấy thích lối sống chậm, không thích nhịp sống nhanh.

我们要学会放慢脚步。
Wǒmen yào xuéhuì fàng màn jiǎobù. — Chúng ta cần học cách hãm lại bước chân (sống chậm).

Nhóm H: biểu cảm tiêu cực (chậm chạp)

你别慢吞吞的,快点儿!
Nǐ bié màn tūn tūn de, kuài diǎnr! — Đừng chậm chạp thế, nhanh lên!

他做事总是慢条斯理,让人着急。
Tā zuò shì zǒng shì màn tiáo sī lǐ, ràng rén zháojí. — Anh ấy làm việc rất chậm rãi, trịnh trọng, khiến người khác sốt ruột.

Nhóm I: cụm từ chuyên ngành / y tế

这是慢性病,需要长期治疗。
Zhè shì mànxìng bìng, xūyào chángqī zhìliáo. — Đây là bệnh mãn tính, cần điều trị lâu dài.

病情发展得很慢。
Bìngqíng fāzhǎn de hěn màn. — Tình trạng bệnh phát triển chậm.

Nhóm J: so sánh / cấp độ

这款手机比那款慢。
Zhè kuǎn shǒujī bǐ nà kuǎn màn. — Chiếc điện thoại này chậm hơn cái kia.

他是我们中间跑得最慢的。
Tā shì wǒmen zhōngjiān pǎo de zuì màn de. — Anh ấy là người chạy chậm nhất trong số chúng tôi.

Nhóm K: dùng trong giao tiếp hàng ngày

对不起,我来晚了,路上太慢。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le, lùshang tài màn. — Xin lỗi, tôi đến muộn, đường đi quá chậm (giao thông).

别急,慢慢把事情做好。
Bié jí, mànmàn bǎ shìqing zuò hǎo. — Đừng vội, từ từ làm cho xong việc.

老师说话很慢,孩子们听得懂。
Lǎoshī shuōhuà hěn màn, háizimen tīng de dǒng. — Giáo viên nói rất chậm, trẻ em nghe được hiểu.

医生建议我慢点儿运动。
Yīshēng jiànyì wǒ màn diǎnr yùndòng. — Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục nhẹ nhàng / chậm lại.

9) Một vài câu hỏi thường gặp & trả lời ngắn

慢跟快的差别是什么?
慢强调速度小、节奏缓;快强调速度大、节奏快。

什么时候用慢慢,什么时候用慢?
慢是 tính từ mô tả; 慢慢 (lặp) là trạng từ chỉ cách thức. Ví dụ: 车很慢 (tính từ);你慢慢走 (trạng từ).

慢点儿 和 慢一点儿 有区别吗?
Về nghĩa giống nhau; 慢点儿 ngắn gọn, khẩu ngữ; 慢一点儿 hơi chuẩn hơn; cả hai dùng phổ biến.

10) Kết luận ngắn gọn — những điểm cần nhớ

慢 (màn) = chậm (tính từ).

Dùng 慢 để mô tả tốc độ; 慢慢 để nói “từ tốn / chậm rãi” (trạng từ).

Các dạng thường gặp: 慢点儿 / 慢一点儿 / 放慢 / 慢下来 / 慢慢来 / 慢吞吞 / 慢条斯理.

Đối lập trực tiếp với 快 (kuài) — nhanh.

  1. “慢” nghĩa là gì?

慢 (màn) = chậm, từ từ, không nhanh.
Dùng để mô tả tốc độ, hành động, hoặc thái độ.

  1. Loại từ

慢 là tính từ (形容词).
→ Nghĩa cơ bản: chậm (slow).

Ngoài ra, “慢” còn dùng trong phó từ khi đứng trước động từ để diễn tả cách làm điều gì đó “chậm”.

  1. Các cách dùng chính của “慢”
    (1) Tính từ – miêu tả tốc độ

我的电脑很慢。
Wǒ de diànnǎo hěn màn.
Máy tính của tôi rất chậm.

他走得很慢。
Tā zǒu de hěn màn.
Anh ấy đi rất chậm.

(2) Phó từ – chỉ cách thức làm hành động “một cách chậm rãi”

请慢慢说。
Qǐng mànmàn shuō.
Xin hãy nói chậm chậm.

慢慢吃,不要急。
Mànmàn chī, bú yào jí.
Ăn từ từ, đừng vội.

(3) Dùng trong câu nhắc nhở: “慢 + động từ” (Hãy… chậm thôi)

慢走!
Màn zǒu!
Đi chậm thôi nhé! (cũng là cách tạm biệt lịch sự)

慢点儿开车。
Màn diǎnr kāichē.
Lái xe chậm thôi.

(4) “慢” mang nghĩa thận trọng, từ tốn

这件事要慢慢来。
Zhè jiàn shì yào mànmàn lái.
Việc này cần làm từ từ/thận trọng.

(5) Các cụm từ cố định có “慢”
a. 慢性 (mànxìng) – mãn tính

他有慢性病。
Tā yǒu mànxìng bìng.
Anh ấy có bệnh mãn tính.

b. 慢车 (mànchē) – xe chạy chậm

我们坐慢车去郊区。
Wǒmen zuò mànchē qù jiāoqū.
Chúng tôi đi xe chậm ra ngoại ô.

c. 放慢 (fàngmàn) – làm chậm lại

放慢速度。
Fàngmàn sùdù.
Làm chậm tốc độ lại.

Cách dùng 慢 trong tiếng Trung
“慢” (màn) là một tính từ trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là “chậm”. Nó thường dùng để miêu tả tốc độ, tiến độ, phản ứng, hoặc nhịp độ của hành động. Ngoài ra, “慢” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định để biểu thị sự từ tốn, lịch sự, hoặc nhấn mạnh hành động chậm rãi.

Loại từ và ý nghĩa
Loại từ: Tính từ (形容词).

Nghĩa chính: Chậm, từ từ, không nhanh.

Mở rộng:

慢点/慢一点: chậm một chút.

慢慢: từ từ, dần dần.

慢走: đi thong thả (lời chào lịch sự).

慢性: mãn tính (trong y học).

减慢/放慢: làm chậm lại.

Cấu trúc thường gặp với 慢
S + V + 得 + 慢 → hành động thực hiện chậm.

S + Adj + 一点/点 → chậm một chút.

慢 + V → làm việc gì đó chậm rãi.

慢慢 + V → từ từ làm, nhấn quá trình.

别/不要 + 慢 → đừng chậm.

比…慢 → so sánh tốc độ.

放慢/减慢 + N → làm chậm lại cái gì.

40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Miêu tả tốc độ
他走得很慢。 Tā zǒu de hěn màn. — Anh ấy đi rất chậm.

你说得太慢了。 Nǐ shuō de tài màn le. — Bạn nói quá chậm.

这辆车开得很慢。 Zhè liàng chē kāi de hěn màn. — Chiếc xe này chạy rất chậm.

他写字很慢。 Tā xiě zì hěn màn. — Anh ấy viết chữ rất chậm.

电脑运行得很慢。 Diànnǎo yùnxíng de hěn màn. — Máy tính chạy rất chậm.

Đề nghị/khuyên
慢一点儿。 Màn yìdiǎnr. — Chậm một chút.

你慢点儿开车。 Nǐ màn diǎnr kāichē. — Bạn lái xe chậm thôi.

慢慢说。 Mànman shuō. — Nói từ từ.

慢慢来。 Mànman lái. — Cứ từ từ, đừng vội.

请您慢走。 Qǐng nín màn zǒu. — Xin mời đi thong thả (lời chào lịch sự).

So sánh
他比我慢。 Tā bǐ wǒ màn. — Anh ấy chậm hơn tôi.

这条路比那条路慢。 Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù màn. — Đi đường này chậm hơn đường kia.

你的反应比别人慢。 Nǐ de fǎnyìng bǐ biéren màn. — Phản ứng của bạn chậm hơn người khác.

这台机器比旧的慢。 Zhè tái jīqì bǐ jiù de màn. — Máy này chậm hơn máy cũ.

他跑得比我慢。 Tā pǎo de bǐ wǒ màn. — Anh ấy chạy chậm hơn tôi.

Trạng thái/nhịp độ
慢生活。 Màn shēnghuó. — Cuộc sống chậm rãi.

慢节奏。 Màn jiézòu. — Nhịp điệu chậm.

慢动作。 Màn dòngzuò. — Động tác chậm (slow motion).

慢性病。 Mànxìng bìng. — Bệnh mãn tính.

慢车。 Mànchē. — Tàu chậm.

Phủ định
别太慢。 Bié tài màn. — Đừng quá chậm.

不要慢吞吞的。 Búyào màn tūntūn de. — Đừng rề rà.

他做事不慢。 Tā zuòshì bú màn. — Anh ấy làm việc không chậm.

我不觉得慢。 Wǒ bù juéde màn. — Tôi không thấy chậm.

这速度不算慢。 Zhè sùdù bú suàn màn. — Tốc độ này không tính là chậm.

Cụm từ cố định
慢慢来,不着急。 Mànman lái, bù zháojí. — Từ từ thôi, không cần vội.

慢慢走,小心点。 Mànman zǒu, xiǎoxīn diǎn. — Đi từ từ, cẩn thận nhé.

慢慢吃。 Mànman chī. — Ăn từ từ.

慢慢看。 Mànman kàn. — Xem từ từ.

慢慢等。 Mànman děng. — Chờ từ từ.

Trong giao tiếp lịch sự
您慢用。 Nín màn yòng. — Xin mời dùng từ từ (nói khi mời ăn).

慢走啊。 Màn zǒu a. — Đi thong thả nhé (lời chào khi tiễn).

慢点休息。 Màn diǎn xiūxi. — Nghỉ ngơi từ từ thôi.

慢点儿喝。 Màn diǎnr hē. — Uống chậm thôi.

慢点儿说,我听不清。 Màn diǎnr shuō, wǒ tīng bù qīng. — Nói chậm thôi, tôi nghe không rõ.

Diễn đạt quá trình
慢慢地走。 Mànman de zǒu. — Đi từ từ.

慢慢地学习。 Mànman de xuéxí. — Học từ từ.

慢慢地进步。 Mànman de jìnbù. — Tiến bộ từ từ.

慢慢地变好。 Mànman de biàn hǎo. — Dần dần trở nên tốt hơn.

慢慢地习惯。 Mànman de xíguàn. — Dần dần quen.

Lưu ý sử dụng
“慢” là tính từ: không dùng như động từ.

Khẩu ngữ: “慢点/慢一点” rất phổ biến để khuyên nhủ.

“慢慢” thường đi với động từ: nhấn quá trình từ từ.

Trong giao tiếp lịch sự: “慢走/慢用” là lời chào, lời mời.

So sánh với 快: 慢 ↔ 快 (chậm ↔ nhanh).

Bài tập luyện nhanh
Điền 慢/快:

你走得太__了。→ 慢

他说得很__。→ 快

Chuyển câu:

“Anh ấy chạy nhanh.” → 他跑得很快。

“Anh ấy chạy chậm.” → 他跑得很慢。

Cách dùng 慢 trong tiếng Trung
“慢” (màn) là một tính từ trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là “chậm”. Nó thường dùng để miêu tả tốc độ, tiến độ, phản ứng, hoặc nhịp độ của hành động. Ngoài ra, “慢” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định để biểu thị sự từ tốn, lịch sự, hoặc nhấn mạnh hành động chậm rãi.

Loại từ và ý nghĩa
Loại từ: Tính từ (形容词).

Nghĩa chính: Chậm, từ từ, không nhanh.

Mở rộng:

慢点/慢一点: chậm một chút.

慢慢: từ từ, dần dần.

慢走: đi thong thả (lời chào lịch sự).

慢性: mãn tính (trong y học).

减慢/放慢: làm chậm lại.

Cấu trúc thường gặp với 慢
S + V + 得 + 慢 → hành động thực hiện chậm.

S + Adj + 一点/点 → chậm một chút.

慢 + V → làm việc gì đó chậm rãi.

慢慢 + V → từ từ làm, nhấn quá trình.

别/不要 + 慢 → đừng chậm.

比…慢 → so sánh tốc độ.

放慢/减慢 + N → làm chậm lại cái gì.

40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Miêu tả tốc độ
他走得很慢。 Tā zǒu de hěn màn. — Anh ấy đi rất chậm.

你说得太慢了。 Nǐ shuō de tài màn le. — Bạn nói quá chậm.

这辆车开得很慢。 Zhè liàng chē kāi de hěn màn. — Chiếc xe này chạy rất chậm.

他写字很慢。 Tā xiě zì hěn màn. — Anh ấy viết chữ rất chậm.

电脑运行得很慢。 Diànnǎo yùnxíng de hěn màn. — Máy tính chạy rất chậm.

Đề nghị/khuyên
慢一点儿。 Màn yìdiǎnr. — Chậm một chút.

你慢点儿开车。 Nǐ màn diǎnr kāichē. — Bạn lái xe chậm thôi.

慢慢说。 Mànman shuō. — Nói từ từ.

慢慢来。 Mànman lái. — Cứ từ từ, đừng vội.

请您慢走。 Qǐng nín màn zǒu. — Xin mời đi thong thả (lời chào lịch sự).

So sánh
他比我慢。 Tā bǐ wǒ màn. — Anh ấy chậm hơn tôi.

这条路比那条路慢。 Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo lù màn. — Đi đường này chậm hơn đường kia.

你的反应比别人慢。 Nǐ de fǎnyìng bǐ biéren màn. — Phản ứng của bạn chậm hơn người khác.

这台机器比旧的慢。 Zhè tái jīqì bǐ jiù de màn. — Máy này chậm hơn máy cũ.

他跑得比我慢。 Tā pǎo de bǐ wǒ màn. — Anh ấy chạy chậm hơn tôi.

Trạng thái/nhịp độ
慢生活。 Màn shēnghuó. — Cuộc sống chậm rãi.

慢节奏。 Màn jiézòu. — Nhịp điệu chậm.

慢动作。 Màn dòngzuò. — Động tác chậm (slow motion).

慢性病。 Mànxìng bìng. — Bệnh mãn tính.

慢车。 Mànchē. — Tàu chậm.

Phủ định
别太慢。 Bié tài màn. — Đừng quá chậm.

不要慢吞吞的。 Búyào màn tūntūn de. — Đừng rề rà.

他做事不慢。 Tā zuòshì bú màn. — Anh ấy làm việc không chậm.

我不觉得慢。 Wǒ bù juéde màn. — Tôi không thấy chậm.

这速度不算慢。 Zhè sùdù bú suàn màn. — Tốc độ này không tính là chậm.

Cụm từ cố định
慢慢来,不着急。 Mànman lái, bù zháojí. — Từ từ thôi, không cần vội.

慢慢走,小心点。 Mànman zǒu, xiǎoxīn diǎn. — Đi từ từ, cẩn thận nhé.

慢慢吃。 Mànman chī. — Ăn từ từ.

慢慢看。 Mànman kàn. — Xem từ từ.

慢慢等。 Mànman děng. — Chờ từ từ.

Trong giao tiếp lịch sự
您慢用。 Nín màn yòng. — Xin mời dùng từ từ (nói khi mời ăn).

慢走啊。 Màn zǒu a. — Đi thong thả nhé (lời chào khi tiễn).

慢点休息。 Màn diǎn xiūxi. — Nghỉ ngơi từ từ thôi.

慢点儿喝。 Màn diǎnr hē. — Uống chậm thôi.

慢点儿说,我听不清。 Màn diǎnr shuō, wǒ tīng bù qīng. — Nói chậm thôi, tôi nghe không rõ.

Diễn đạt quá trình
慢慢地走。 Mànman de zǒu. — Đi từ từ.

慢慢地学习。 Mànman de xuéxí. — Học từ từ.

慢慢地进步。 Mànman de jìnbù. — Tiến bộ từ từ.

慢慢地变好。 Mànman de biàn hǎo. — Dần dần trở nên tốt hơn.

慢慢地习惯。 Mànman de xíguàn. — Dần dần quen.

Lưu ý sử dụng
“慢” là tính từ: không dùng như động từ.

Khẩu ngữ: “慢点/慢一点” rất phổ biến để khuyên nhủ.

“慢慢” thường đi với động từ: nhấn quá trình từ từ.

Trong giao tiếp lịch sự: “慢走/慢用” là lời chào, lời mời.

So sánh với 快: 慢 ↔ 快 (chậm ↔ nhanh).

Bài tập luyện nhanh
Điền 慢/快:

你走得太__了。→ 慢

他说得很__。→ 快

Chuyển câu:

“Anh ấy chạy nhanh.” → 他跑得很快。

“Anh ấy chạy chậm.” → 他跑得很慢。

  1. Nghĩa cơ bản

慢 (màn) chính nghĩa là chậm, chậm chạp — mô tả tốc độ, tiến độ hoặc nhịp độ của một hành động, trạng thái hoặc quá trình.
Ví dụ đơn giản: 慢 = slow (English) = chậm (Việt).

  1. Loại từ

Tính từ (形容词): 表示速度慢 / 特征(她跑得很慢)。

Trạng từ (副词): Thường chuyển thành 慢地 / 慢慢地 để bổ nghĩa cho động từ (他慢慢地走进来).

Một vài trường hợp thành phần trong từ ghép: 如 慢性 (mànxìng)、慢跑 (mànpǎo)、慢慢 (mànmàn) 等。

Chú ý: 慢 bản thân là tính từ; khi làm trạng từ thường thêm 地 → 慢地 / 慢慢地 (口语 thường chỉ dùng 慢慢).

  1. Các cách dùng & mẫu câu mẫu (có pīnyīn + dịch)
    A. Dùng như tính từ (miêu tả trạng thái hoặc tốc độ)

这个人跑得很慢。
Zhè ge rén pǎo de hěn màn.
Người này chạy rất chậm.

他的反应比较慢。
Tā de fǎnyìng bǐjiào màn.
Phản ứng của anh ấy khá chậm.

这辆车开得很慢。
Zhè liàng chē kāi de hěn màn.
Chiếc xe này lái rất chậm.

B. Dùng như trạng từ (chỉ cách thức làm việc) — 慢慢 / 慢慢地

请慢慢吃。
Qǐng mànmàn chī.
Xin mời ăn chậm (từ “慢用” có nghĩa tương tự trong bối cảnh mời dùng bữa).

他慢慢地走进教室。
Tā mànmàn de zǒu jìn jiàoshì.
Anh ấy đi chầm chậm vào lớp.

慢慢来,不要着急。
Mànmàn lái, bú yào zháojí.
Từ từ làm, đừng vội.

C. Dùng để nhấn mạnh mức độ chậm (补语/程度)

他慢得要命。
Tā màn de yàomìng.
Anh ấy chậm đến phát bực / chậm khủng khiếp.

电脑开得很慢。
Diànnǎo kāi de hěn màn.
Máy tính chạy rất chậm.

D. So sánh: 比…慢 / 比较慢 / 更慢

我比你慢三分钟。
Wǒ bǐ nǐ màn sān fēnzhōng.
Tôi chậm hơn bạn ba phút.

这个方法更慢但更稳妥。
Zhège fāngfǎ gèng màn dàn gèng wěntuǒ.
Cách này chậm hơn nhưng chắc chắn hơn.

E. Câu mệnh lệnh / nhắc nhở (khuyên, yêu cầu)

开车慢一点儿。
Kāichē màn yì diǎnr.
Lái xe chậm một chút.

上楼的时候注意慢一点儿。
Shàng lóu de shíhou zhùyì màn yì diǎnr.
Lên cầu thang thì chú ý đi chậm một chút.

F. Dạng phủ định / chữa: 慢 vs 快

他不慢,他只是很谨慎。
Tā bú màn, tā zhǐshì hěn jǐnshèn.
Anh ấy không phải chậm, anh ấy chỉ rất thận trọng.

你别慢了,赶快。
Nǐ bié màn le, gǎnkuài.
Đừng chậm nữa, nhanh lên.

  1. Các cấu trúc hay gặp liên quan đến 慢

慢 + 得 + 程度补语:慢得 + adjective/phrase
例:慢得不行 / 慢得要命 / 慢得很。

慢 + 一点儿 / 慢一点儿:lời nhắc yêu cầu giảm tốc độ.
例:说慢一点儿。 (nói chậm lại một chút)

慢慢 + V / 慢慢地 + V:dùng để khuyên hoặc miêu tả hành động nhẹ nhàng, từ tốn.
例:慢慢学 / 慢慢做 / 慢慢说。

比……慢:so sánh.
例:他比我慢两步。

慢性 + 病/疾病:từ ghép.
例:慢性病 (mànxìngbìng) = bệnh mãn tính.

慢用 / 慢走:các cụm từ lịch sự.

请慢用 (qǐng màn yòng) — mời dùng bữa (mang nghĩa “mời dùng, từ từ ăn”).

慢走 (màn zǒu) — lời chào khi tiễn khách, ý là “đi đường chú ý nhé, từ từ”.

  1. Từ ghép & từ liên quan (chú giải ngắn)

慢性 (mànxìng) — mãn tính (慢性病: bệnh mãn tính)

慢跑 (mànpǎo) — chạy chậm / chạy bộ

慢慢 (mànmàn) — từ từ, dần dần

缓慢 (huǎnmàn) — chậm chạp (tương đương, trang trọng hơn)

迟缓 (chíhuǎn) — chậm chạp, ì ạch (thường miêu tả phản ứng)

慢吞吞 (màn tūn tūn) — chậm rãi, chậm chạp (mang sắc thái hơi chê)

慢条斯理 (màn tiáo sī lǐ) — bình tĩnh, thong thả (thành ngữ)

  1. Phân biệt 慢 / 缓慢 / 迟缓 / 快

慢 (màn): phổ dụng, miêu tả tốc độ chậm.

缓慢 (huǎnmàn): trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc miêu tả quá trình chậm.
例:恢复得很缓慢。

迟缓 (chíhuǎn): nhấn mạnh phản ứng hoặc hành động chậm, thường có sắc thái tiêu cực.
例:反应迟缓。

快 (kuài): trái nghĩa — nhanh.

  1. Ví dụ phong phú (30 câu: cơ bản → nâng cao)

他走路很慢。
Tā zǒulù hěn màn.
Anh ấy đi bộ rất chậm.

请你把语速放慢一点儿。
Qǐng nǐ bǎ yǔsù fàng màn yì diǎnr.
Xin bạn giảm tốc độ nói một chút.

慢慢来,我们还有时间。
Mànmàn lái, wǒmen hái yǒu shíjiān.
Từ từ làm, chúng ta vẫn còn thời gian.

这个程序运行得比较慢。
Zhège chéngxù yùnxíng de bǐjiào màn.
Chương trình này chạy tương đối chậm.

跑步别太快,慢慢热身。
Pǎobù bié tài kuài, mànmàn rèshēn.
Chạy đừng quá nhanh, khởi động từ tốn.

他做事慢吞吞的,让人等得不耐烦。
Tā zuòshì màn tūn tūn de, ràng rén děng de bù nàifán.
Anh ấy làm việc chậm rãi khiến người ta chờ không kiên nhẫn được.

火车慢了半个小时。
Huǒchē màn le bàn gè xiǎoshí.
Tàu trễ nửa giờ.

医生说她恢复得很慢,需要耐心。
Yīshēng shuō tā huīfù de hěn màn, xūyào nàixīn.
Bác sĩ nói cô ấy hồi phục chậm, cần kiên nhẫn.

慢一点儿,把事情做仔细。
Màn yì diǎnr, bǎ shìqing zuò zǐxì.
Chậm một chút, làm việc cho kỹ.

这条路车走得很慢,因为在修路。
Zhè tiáo lù chē zǒu de hěn màn, yīnwèi zài xiūlù.
Con đường này xe chạy rất chậm vì đang sửa đường.

他学习很慢,但是很踏实。
Tā xuéxí hěn màn, dànshì hěn tàshí.
Anh ấy học chậm nhưng rất chăm chỉ, vững vàng.

慢性病需要长期治疗。
Mànxìng bìng xūyào chángqī zhìliáo.
Bệnh mãn tính cần điều trị lâu dài.

你开门的时候注意慢一点儿。
Nǐ kāi mén de shíhou zhùyì màn yì diǎnr.
Khi mở cửa chú ý nhẹ tay một chút.

股票市场反应有点儿慢。
Gǔpiào shìchǎng fǎnyìng yǒu diǎnr màn.
Phản ứng của thị trường cổ phiếu hơi chậm.

她习惯慢慢地吃东西。
Tā xíguàn mànmàn de chī dōngxī.
Cô ấy quen ăn từ tốn.

慢走,不送了。
Màn zǒu, bú sòng le.
Đi đường cẩn thận, không còn tiễn nữa (lời nói tiễn khách).

这个方法虽然慢,但更安全。
Zhège fāngfǎ suīrán màn, dàn gèng ānquán.
Cách này tuy chậm nhưng an toàn hơn.

他写字慢得像蜗牛。
Tā xiězì màn de xiàng wōniú.
Anh ấy viết chữ chậm như con ốc sên.

她慢慢地把问题解释清楚了。
Tā mànmàn de bǎ wèntí jiěshì qīngchu le.
Cô ấy từ từ giải thích rõ vấn đề.

这台机器启动很慢,要检查一下。
Zhè tái jīqì qǐdòng hěn màn, yào jiǎnchá yí xià.
Máy này khởi động rất chậm, cần kiểm tra.

我慢慢习惯了这里的生活节奏。
Wǒ mànmàn xíguàn le zhèlǐ de shēnghuó jiézòu.
Tôi dần dần quen với nhịp sống ở đây.

别慢吞吞的,快点儿。
Bié màn tūn tūn de, kuài diǎnr.
Đừng chậm chạp nữa, nhanh lên.

他反应迟缓,反应慢。
Tā fǎnyìng chíhuǎn, fǎnyìng màn.
Anh ấy phản ứng chậm, phản ứng chậm chạp.

慢一点儿听,我说的很重要。
Màn yì diǎnr tīng, wǒ shuō de hěn zhòngyào.
Nghe chậm một chút, những gì tôi nói rất quan trọng.

老师说:学习要慢慢来,不可急于求成。
Lǎoshī shuō: xuéxí yào mànmàn lái, bùkě jíyú qiúchéng.
Giáo viên nói: học phải từ từ, không thể nóng vội mong thành công.

这个政策实施得比较慢。
Zhège zhèngcè shíshī de bǐjiào màn.
Chính sách này thực hiện tương đối chậm.

他需要慢慢恢复工作强度。
Tā xūyào mànmàn huīfù gōngzuò qiángdù.
Anh ấy cần từ từ phục hồi cường độ làm việc.

别怕犯错,慢慢学就行了。
Bié pà fàn cuò, mànmàn xué jiù xíng le.
Đừng sợ sai, học từ từ là được.

这个程序太慢了,我们得优化。
Zhège chéngxù tài màn le, wǒmen děi yōuhuà.
Chương trình này quá chậm, chúng ta phải tối ưu.

慢条斯理地做事显示他的沉稳。
Màn tiáo sī lǐ de zuòshì xiǎnshì tā de chénwěn.
Làm việc thong thả cho thấy anh ấy điềm tĩnh.

  1. Những lỗi hay gặp / lưu ý học tập

慢 (màn) không dùng để nói “mấy giờ” (o’clock).
Sai: 现在很慢 → Đúng: 现在是两点(xiànzài shì liǎng diǎn).

慢 / 慢慢 / 慢慢地:

慢: tính từ (anh ấy chậm).

慢慢 / 慢慢地: trạng từ (làm việc một cách chậm rãi).
Nói “他慢走” là idiomatic (tiễn khách). Để làm trạng từ tốt hơn dùng 慢慢地 hoặc 慢慢.

口语偏好: trong hội thoại thường dùng 慢一点儿 / 慢慢来 hơn là quá trang trọng như 缓慢地.

程度补语: có thể dùng “得” + 补语 để nhấn mạnh: 慢得很 / 慢得要命 / 慢得不行.

  1. Bài tập (5 câu) — làm rồi đối chiếu đáp án

A. Điền từ thích hợp (慢 / 慢慢 / 慢慢地 / 慢一点儿 / 快):

你说话能不能__点儿?我听不清楚。

上楼小心,走__

这个程序运行得太__,需要优化。

别着急,__来。

他反应很慢,应该多锻炼反应能力,不要太__

B. Dịch sang tiếng Trung:

  1. He walks slowly.
  2. The project is progressing slowly.
  3. Please slow down when driving.

Đáp án:
A1. 慢一点儿。 → 你说话能不能慢一点儿?我听不清楚。
A2. 慢一点儿 / 慢慢地 / 慢慢。 → 上楼小心,走慢一点儿。
A3. 慢 → 这个程序运行得太慢了,需要优化。
A4. 慢慢 / 慢慢来 → 别着急,慢慢来。
A5. 快(nghĩa phủ định: “不要太慢” thường không tự nhiên, câu có thể sửa: 不要太慢 或 别太慢; Nếu ý là “đừng quá nhanh” thì là 快 — nhưng trong ngữ cảnh câu 5 có vẻ phản-intuitive; hợp lý hơn: “不要太慢”)
Đề xuất sửa câu 5: 他反应很慢,应该多锻炼反应能力,不要太慢。 (ngữ cảm hơi lặp).

B6. 他走得很慢。
B7. 项目进展得很慢。/ 项目进展缓慢。
B8. 开车请慢一点儿。/ 请开车慢一点儿。

慢 tiếng Trung là gì?

慢 (màn) nghĩa là chậm, từ từ, không nhanh.

Đây là tính từ (形容词), dùng để miêu tả tốc độ của hành động, sự việc, con người hoặc phương tiện.

  1. Loại từ của 慢
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
    慢 màn 形容词 (tính từ) chậm, chậm chạp, từ tốn
  2. Cách dùng 慢 trong tiếng Trung
    (1) Dùng để miêu tả tốc độ – “chậm”

Dùng trực tiếp trước động từ hoặc sau chủ ngữ.

Cấu trúc:

慢 + Động từ

主语 + 动作 + 很慢

Ví dụ

他说话很慢。
Tā shuōhuà hěn màn.
Anh ấy nói rất chậm.

你走得太慢了。
Nǐ zǒu de tài màn le.
Bạn đi quá chậm rồi.

电脑开得很慢。
Diànnǎo kāi de hěn màn.
Máy tính khởi động rất chậm.

(2) 慢 + V : làm việc gì đó chậm

Dùng khi muốn khuyên ai đó làm việc từ từ.

Ví dụ

慢慢吃。
Màn màn chī.
Ăn từ từ thôi.

慢慢说。
Màn màn shuō.
Nói từ từ thôi.

慢慢走。
Màn màn zǒu.
Đi chậm thôi.

慢慢 (mànmàn) = từ từ, chậm rãi (trạng ngữ)

(3) Dùng trong cấu trúc bổ ngữ trạng thái (得 + 慢)

Cấu trúc:

Động từ + 得 + 慢

Miêu tả tốc độ chậm của hành động.

Ví dụ

他写得很慢。
Tā xiě de hěn màn.
Anh ấy viết rất chậm.

孩子们吃得很慢。
Háizimen chī de hěn màn.
Bọn trẻ ăn rất chậm.

车开得太慢了。
Chē kāi de tài màn le.
Xe chạy quá chậm rồi.

(4) Dùng để nhắc nhở hoặc khuyên bảo

Dùng đơn độc trong khẩu ngữ.

Ví dụ

慢点儿!
Màn diǎnr!
Chậm thôi! / Từ từ!

慢慢来。
Màn màn lái.
Từ từ thôi, không cần vội.

小心点,慢一点。
Xiǎoxīn diǎn, màn yìdiǎn.
Cẩn thận nhé, chậm một chút thôi.

(5) So sánh tốc độ: 慢 vs 快

Cấu trúc: A + 比 + B + 慢

Ví dụ

他比我慢。
Tā bǐ wǒ màn.
Anh ấy chậm hơn tôi.

我们的车比他们的慢。
Wǒmen de chē bǐ tāmen de màn.
Xe của chúng tôi chậm hơn xe của họ.

  1. Một số cụm liên quan đến 慢
    慢性病 (mànxìng bìng)

Bệnh mãn tính.

慢动作 (màn dòngzuò)

Chuyển động chậm, slow-motion.

慢热 (mànrè)

Kiểu người “ấm chậm”, cần thời gian mới thân được.

  1. Tổng hợp các mẫu câu với 慢
    Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Nghĩa
    慢 + V 慢慢走 màn màn zǒu Đi từ từ
    V + 得 + 慢 学得很慢 xué de hěn màn Học rất chậm
    A 比 B 慢 他比我慢 tā bǐ wǒ màn Anh ấy chậm hơn tôi
    很慢 速度很慢 sùdù hěn màn Tốc độ rất chậm
    慢一点 请慢一点 qǐng màn yìdiǎn Xin hãy chậm một chút
  2. Thêm nhiều ví dụ thực tế

你开车太慢了。
Nǐ kāichē tài màn le.
Bạn lái xe quá chậm rồi.

火车今天有点慢。
Huǒchē jīntiān yǒudiǎn màn.
Tàu hôm nay hơi chậm.

对不起,我来晚了,因为路上太慢了。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le, yīnwèi lùshang tài màn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn vì đường quá chậm.

他做事很慢,但是很认真。
Tā zuòshì hěn màn, dànshì hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc chậm nhưng rất cẩn thận.

  1. 慢 tiếng Trung là gì?

慢 (màn) nghĩa là chậm, chậm chạp, dùng để chỉ:

Tốc độ chậm

Tính cách làm việc chậm

Phản ứng chậm

Làm một hành động với tốc độ thấp

  1. Loại từ của 慢

Tính từ (形容词) → miêu tả tốc độ chậm.

Có thể dùng:

Trước động từ

Sau chủ ngữ (làm vị ngữ)

Kết hợp với 地 (de) → 慢慢地

Kết hợp với 一点 (yìdiǎn) → 慢一点

  1. Cách dùng quan trọng của 慢
    (1) 慢 + động từ (Diễn tả làm gì chậm)

Cấu trúc:
慢 + Động từ

Ví dụ:

慢走。
Màn zǒu.
Đi chậm thôi.

他慢跑。
Tā màn pǎo.
Anh ấy chạy chậm.

你慢写。
Nǐ màn xiě.
Bạn viết chậm thôi.

(2) Chủ ngữ + 动作 + 很慢 (Hành động chậm)

Cấu trúc:
A + V + 得 + 很慢
hoặc
A + V + 很慢

Ví dụ:

他走得很慢。
Tā zǒu de hěn màn.
Anh ấy đi rất chậm.

她说话很慢。
Tā shuōhuà hěn màn.
Cô ấy nói rất chậm.

他吃饭吃得很慢。
Tā chīfàn chī de hěn màn.
Anh ấy ăn rất chậm.

(3) 慢慢 / 慢慢地 (mànmàn / mànmàn de)

→ Diễn tả từ từ, chậm rãi, hành động diễn ra nhẹ nhàng.

Ví dụ:

你慢慢吃。
Nǐ mànmàn chī.
Bạn ăn từ từ.

我们慢慢走。
Wǒmen mànmàn zǒu.
Chúng ta đi từ từ.

请慢慢说。
Qǐng mànmàn shuō.
Xin hãy nói từ từ.

(4) 慢一点 / 慢一点儿

→ Làm chậm lại một chút.

Ví dụ:

请说慢一点。
Qǐng shuō màn yìdiǎn.
Xin hãy nói chậm một chút.

你开车慢一点儿。
Nǐ kāichē màn yìdiǎnr.
Bạn lái xe chậm lại một chút.

(5) 对……慢 → chậm với cái gì đó

→ Phản ứng chậm, học chậm, hiểu chậm về lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

我对数学反应很慢。
Wǒ duì shùxué fǎnyìng hěn màn.
Tôi phản ứng chậm với môn toán.

他对新东西接受得很慢。
Tā duì xīn dōngxī jiēshòu de hěn màn.
Anh ấy tiếp thu cái mới rất chậm.

(6) 慢 dùng trong câu đề nghị lịch sự

Ví dụ:

慢点儿。
Màn diǎnr.
Chậm lại.

慢用。
Màn yòng.
Dùng từ từ nhé (thường nói khi mời ăn).

慢走。
Màn zǒu.
Tạm biệt, đi chậm thôi (lời nói khách sáo của người Trung).

  1. Nhiều ví dụ đầy đủ + phiên âm + tiếng Việt
    1) Miêu tả tốc độ

他的车开得太慢了。
Tā de chē kāi de tài màn le.
Xe của anh ấy chạy quá chậm rồi.

她写字写得很慢。
Tā xiězì xiě de hěn màn.
Cô ấy viết chữ rất chậm.

今天的网络很慢。
Jīntiān de wǎngluò hěn màn.
Mạng hôm nay rất chậm.

2) Đề nghị làm gì chậm lại

你慢一点说,好吗?
Nǐ màn yìdiǎn shuō, hǎo ma?
Bạn nói chậm lại một chút được không?

请你慢一点开车。
Qǐng nǐ màn yìdiǎn kāichē.
Xin bạn lái xe chậm một chút.

请慢慢来,不着急。
Qǐng mànmàn lái, bù zháojí.
Cứ từ từ, không cần vội.

3) Diễn tả thói quen, tính cách

他做事很慢。
Tā zuòshì hěn màn.
Anh ấy làm việc rất chậm.

我弟弟反应很慢。
Wǒ dìdi fǎnyìng hěn màn.
Em trai tôi phản ứng rất chậm.

她吃东西特别慢。
Tā chī dōngxi tèbié màn.
Cô ấy ăn uống cực kỳ chậm.

4) Dùng với 慢慢

慢慢走,小心地滑。
Mànmàn zǒu, xiǎoxīn dì huá.
Đi từ từ, cẩn thận trơn trượt.

你慢慢看,不着急。
Nǐ mànmàn kàn, bù zháojí.
Bạn cứ xem từ từ, không vội.

我们慢慢聊。
Wǒmen mànmàn liáo.
Chúng ta cứ từ từ nói chuyện.

  1. Tổng kết quan trọng
    Cách dùng Diễn giải
    慢 (màn) tính từ → chậm
    慢 + V Làm gì chậm
    V + 得 + 慢 Diễn tả cách thức hành động
    慢一点 chậm lại một chút
    慢慢 / 慢慢地 từ từ, chậm rãi
    慢走 / 慢用 lời nói lịch sự
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 3

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 3 là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ HSKK - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung MASTEREDU Thầy Vũ) trong hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ và Giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sử dụng trong hệ thống đào tạo chứng chỉ HSK HSKK CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng vững chắc giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian ngắn nhất. Dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, học viên có thể phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung HSK HSKK một cách hiệu quả nhất. Trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung tại Việt Nam, Giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 và Giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đã trở thành bộ tài liệu độc quyền, được sử dụng chính thức trong hệ thống giáo dục CHINEMASTER education – nền tảng đào tạo chứng chỉ HSK và HSKK lớn nhất cả nước. Đây là bộ giáo trình được biên soạn công phu, khoa học, và bám sát chuẩn quốc tế, giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ kiến thức tiếng Trung cần thiết để đạt kết quả cao trong kỳ thi HSK và HSKK.