快 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
快 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
“快” (kuài) trong tiếng Trung nghĩa là nhanh, mau, chóng; ngoài ra còn có nghĩa vui vẻ, thoải mái trong một số ngữ cảnh. Đây là một tính từ và cũng có thể dùng như phó từ. Nó thường đối lập với “慢” (chậm).
- Nghĩa và loại từ
- Tính từ (Adj):
- Nghĩa chính: nhanh, mau, chóng.
Ví dụ: 他跑得很快。tā pǎo de hěn kuài. → Anh ấy chạy rất nhanh. - Nghĩa mở rộng: vui vẻ, thoải mái.
Ví dụ: 祝你生日快乐!zhù nǐ shēngrì kuàilè! → Chúc bạn sinh nhật vui vẻ. - Phó từ (Adv):
- Dùng trước động từ để chỉ cách thức nhanh chóng.
Ví dụ: 快走!kuài zǒu! → Đi nhanh lên! - Danh từ (ít dùng, trong từ ghép):
- 快件 (kuàijiàn): bưu kiện nhanh.
- 快车 (kuàichē): xe nhanh, tàu nhanh.
- Cấu trúc thường gặp
- Chỉ tốc độ:
- 主语 + V + 得 + 快
他跑得快。tā pǎo de kuài. → Anh ấy chạy nhanh. - So sánh:
- A 比 B 快
这辆车比那辆车快。zhè liàng chē bǐ nà liàng chē kuài. → Xe này nhanh hơn xe kia. - Mệnh lệnh:
- 快 + V
快来!kuài lái! → Mau đến! - Trạng thái vui vẻ:
- 快乐 (kuàilè) = vui vẻ, hạnh phúc.
- Các cụm từ phổ biến
- 快乐 (kuàilè): vui vẻ, hạnh phúc.
- 快点 (kuài diǎn): nhanh lên, mau lên.
- 快要…了 (kuài yào… le): sắp… rồi.
- 赶快 (gǎnkuài): nhanh chóng, mau mau.
- 很快 (hěn kuài): rất nhanh, chẳng bao lâu.
- 35 ví dụ minh họa (có pinyin và dịch)
- 他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh. - 她学得很快。
tā xué de hěn kuài.
Cô ấy học rất nhanh. - 快走!
kuài zǒu!
Đi nhanh lên! - 快来帮我!
kuài lái bāng wǒ!
Mau đến giúp tôi! - 我们快迟到了。
wǒmen kuài chídào le.
Chúng ta sắp trễ rồi. - 快要下雨了。
kuài yào xià yǔ le.
Sắp mưa rồi. - 祝你生日快乐!
zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! - 他反应很快。
tā fǎnyìng hěn kuài.
Anh ấy phản ứng rất nhanh. - 这辆车比那辆车快。
zhè liàng chē bǐ nà liàng chē kuài.
Xe này nhanh hơn xe kia. - 快点吃饭。
kuài diǎn chīfàn.
Ăn nhanh lên. - 我很快就回来。
wǒ hěn kuài jiù huílái.
Tôi sẽ về ngay thôi. - 他写字很快。
tā xiězì hěn kuài.
Anh ấy viết chữ rất nhanh. - 快跑!
kuài pǎo!
Chạy nhanh lên! - 快看!
kuài kàn!
Mau nhìn! - 我们很快就见面了。
wǒmen hěn kuài jiù jiànmiàn le.
Chúng ta chẳng bao lâu sẽ gặp nhau. - 快点儿说。
kuài diǎnr shuō.
Nói nhanh lên. - 他走得不快。
tā zǒu de bú kuài.
Anh ấy đi không nhanh. - 快点完成作业。
kuài diǎn wánchéng zuòyè.
Mau làm xong bài tập. - 快点休息。
kuài diǎn xiūxi.
Nghỉ ngơi nhanh đi. - 快点关门。
kuài diǎn guān mén.
Mau đóng cửa. - 快点起床。
kuài diǎn qǐchuáng.
Mau dậy đi. - 快点回答我。
kuài diǎn huídá wǒ.
Mau trả lời tôi. - 快点准备。
kuài diǎn zhǔnbèi.
Mau chuẩn bị. - 快点跑。
kuài diǎn pǎo.
Chạy nhanh lên. - 快点写。
kuài diǎn xiě.
Viết nhanh lên. - 快点看书。
kuài diǎn kàn shū.
Mau đọc sách. - 快点喝水。
kuài diǎn hē shuǐ.
Mau uống nước. - 快点回家。
kuài diǎn huí jiā.
Mau về nhà. - 快点开车。
kuài diǎn kāichē.
Lái xe nhanh lên. - 快点跑步。
kuài diǎn pǎobù.
Mau chạy bộ. - 快点洗手。
kuài diǎn xǐshǒu.
Mau rửa tay. - 快点上课。
kuài diǎn shàngkè.
Mau vào học. - 快点下课。
kuài diǎn xiàkè.
Mau tan học. - 快点说话。
kuài diǎn shuōhuà.
Mau nói đi. - 快点唱歌。
kuài diǎn chànggē.
Mau hát đi.
Mẹo dùng nhanh
- Miêu tả tốc độ: dùng 很快/太快/不快.
- Mệnh lệnh: 快 + V hoặc 快点 + V.
- Sắp xảy ra: 快要…了.
- Cảm xúc: 快乐 = vui vẻ.
- So sánh: A 比 B 快.
快 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa chính là “nhanh,” diễn tả tốc độ nhanh chóng hoặc sự diễn ra nhanh của một sự việc. Ngoài ra, từ này còn có thể mang nghĩa “sắp, gần” trong một số tình huống và nghĩa mô tả trạng thái vui vẻ, thoải mái trong các từ ghép như 快乐 (vui vẻ).
Loại từ
快 vừa là tính từ, vừa là trạng từ.
Khi làm tính từ, nó miêu tả tính chất của sự vật, sự việc: nhanh, mau.
Khi làm trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động xảy ra nhanh.
Cách dùng và mẫu câu ví dụ
Khi diễn tả tốc độ nhanh:
这辆车跑得很快。 (Zhè liàng chē pǎo de hěn kuài.) — Chiếc xe này chạy rất nhanh.
他做事快。 (Tā zuò shì kuài.) — Anh ấy làm việc nhanh.
Khi diễn tả sự sắp xảy ra (kết hợp với 了):
快下雨了,我们回家吧。 (Kuài xià yǔ le, wǒmen huí jiā ba.) — Sắp mưa rồi, chúng ta về nhà đi.
飞机快到了。 (Fēijī kuài dào le.) — Máy bay sắp đến rồi.
Một số thành ngữ và cụm từ phổ biến:
快点儿 (kuài diǎnr) — nhanh lên
快来 (kuài lái) — mau đến đây
快乐 (kuàilè) — vui vẻ, hạnh phúc
Cấu trúc phức tạp hơn:
主语 + 快 + 动词 + 了 để diễn tả sự việc sắp xảy ra.
Ví dụ:
会议快开始了。 (Huìyì kuài kāishǐ le.) — Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
Ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch Việt
他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.) — Anh ấy chạy rất nhanh.
请快点儿吃饭。 (Qǐng kuài diǎnr chīfàn.) — Xin hãy ăn nhanh một chút.
考试快要开始了。 (Kǎoshì kuài yào kāishǐ le.) — Kỳ thi sắp bắt đầu rồi.
祝你生日快乐! (Zhù nǐ shēngrì kuàilè!) — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
快来帮我! (Kuài lái bāng wǒ!) — Mau đến giúp tôi!
Lưu ý
快 thường đi với các động từ biểu thị hành động nhanh hoặc sự việc sắp xảy ra.
Trong giao tiếp hàng ngày, “快” giúp nhấn mạnh tốc độ hoặc sự cấp bách, còn trong từ ghép có thể dùng để biểu thị trạng thái vui vẻ, thoải mái.
Tính từ 快 thường trái nghĩa với 慢 (chậm) rất hay gặp trong tiếng Trung.
Cách dùng 快 trong tiếng Trung
“快” (kuài) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa cơ bản là “nhanh”. Ngoài ra, nó còn có nghĩa “sắp”, “gần”, hoặc dùng để diễn tả cảm giác “vui vẻ” trong một số ngữ cảnh. Đây là một từ đa nghĩa, vừa có thể là tính từ, vừa có thể là phó từ.
Loại từ và ý nghĩa
Tính từ (形容词):
Nghĩa chính: nhanh, tốc độ cao.
Ví dụ: 这辆车很快。Zhè liàng chē hěn kuài. — Chiếc xe này rất nhanh.
Phó từ (副词):
Nghĩa: sắp, gần, mau chóng.
Ví dụ: 快下雨了。Kuài xià yǔ le. — Sắp mưa rồi.
Mở rộng nghĩa:
快活 (kuàihuo): vui vẻ.
快乐 (kuàilè): hạnh phúc.
快点/快一点: nhanh lên, mau lên.
赶快/尽快: nhanh chóng, càng sớm càng tốt.
Cấu trúc thường gặp với 快
S + V + 得 + 快 → hành động thực hiện nhanh.
快 + V → mau chóng làm gì.
快 + Adj → gần đạt trạng thái nào đó.
快 + 时间/事件 → sắp đến thời điểm nào đó.
快点/快一点 → thúc giục, khuyên nhủ.
赶快/尽快 → nhấn mạnh tốc độ, khẩn trương.
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Miêu tả tốc độ (tính từ)
他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.
这辆车开得太快了。 Zhè liàng chē kāi de tài kuài le. — Xe này chạy quá nhanh.
你说话太快,我听不懂。 Nǐ shuōhuà tài kuài, wǒ tīng bù dǒng. — Bạn nói nhanh quá, tôi không hiểu.
他写字很快。 Tā xiě zì hěn kuài. — Anh ấy viết chữ rất nhanh.
时间过得真快。 Shíjiān guò de zhēn kuài. — Thời gian trôi thật nhanh.
Thúc giục, khuyên nhủ
快点儿! Kuài diǎnr! — Nhanh lên!
你快走吧。 Nǐ kuài zǒu ba. — Bạn mau đi đi.
快吃饭吧。 Kuài chīfàn ba. — Mau ăn cơm đi.
快回答我。 Kuài huídá wǒ. — Mau trả lời tôi.
快看! Kuài kàn! — Mau nhìn!
Diễn tả “sắp, gần”
天快黑了。 Tiān kuài hēi le. — Trời sắp tối rồi.
快下雨了。 Kuài xià yǔ le. — Sắp mưa rồi.
我快迟到了。 Wǒ kuài chídào le. — Tôi sắp muộn rồi.
他快毕业了。 Tā kuài bìyè le. — Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi.
春天快来了。 Chūntiān kuài lái le. — Mùa xuân sắp đến rồi.
Cảm giác vui vẻ
他过得很快。 Tā guò de hěn kuài. — Anh ấy sống rất vui vẻ.
孩子们玩得很快。 Háizimen wán de hěn kuài. — Bọn trẻ chơi rất vui.
我希望你每天都快。 Wǒ xīwàng nǐ měitiān dōu kuài. — Tôi mong bạn mỗi ngày đều vui.
他看起来很快。 Tā kàn qǐlái hěn kuài. — Anh ấy trông rất vui vẻ.
祝你生日快乐! Zhù nǐ shēngrì kuàilè! — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Cụm từ cố định
赶快完成作业。 Gǎnkuài wánchéng zuòyè. — Mau chóng hoàn thành bài tập.
请尽快回复。 Qǐng jǐnkuài huífù. — Xin hãy trả lời càng sớm càng tốt.
快点休息。 Kuài diǎn xiūxi. — Mau nghỉ ngơi đi.
快点儿走,不然迟到。 Kuài diǎnr zǒu, bùrán chídào. — Mau đi, không thì muộn.
快点儿喝水。 Kuài diǎnr hē shuǐ. — Mau uống nước đi.
So sánh
他比我快。 Tā bǐ wǒ kuài. — Anh ấy nhanh hơn tôi.
这条路比那条快。 Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo kuài. — Đi đường này nhanh hơn đường kia.
你的反应比别人快。 Nǐ de fǎnyìng bǐ biéren kuài. — Phản ứng của bạn nhanh hơn người khác.
这台机器比旧的快。 Zhè tái jīqì bǐ jiù de kuài. — Máy này nhanh hơn máy cũ.
他跑得比我快。 Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Trạng thái/nhịp độ
快节奏的生活。 Kuài jiézòu de shēnghuó. — Cuộc sống nhịp độ nhanh.
快餐。 Kuàicān. — Thức ăn nhanh.
快递。 Kuàidì. — Giao hàng nhanh.
快车。 Kuàichē. — Tàu nhanh.
快板。 Kuàibǎn. — Nhịp nhanh (trong nghệ thuật nói nhanh).
Phủ định
别太快。 Bié tài kuài. — Đừng quá nhanh.
不要快快快,慢一点。 Búyào kuài kuài kuài, màn yìdiǎn. — Đừng nhanh quá, chậm lại chút.
他做事不快。 Tā zuòshì bú kuài. — Anh ấy làm việc không nhanh.
我不觉得快。 Wǒ bù juéde kuài. — Tôi không thấy nhanh.
这速度不算快。 Zhè sùdù bú suàn kuài. — Tốc độ này không tính là nhanh.
Lưu ý sử dụng
“快” là đối nghĩa của “慢”: 快 ↔ 慢 (nhanh ↔ chậm).
“快” có thể là tính từ hoặc phó từ:
Tính từ: 他跑得很快。— Anh ấy chạy nhanh.
Phó từ: 快下雨了。— Sắp mưa rồi.
Khẩu ngữ: “快点/快一点” dùng cực phổ biến để thúc giục.
Trong văn viết: “尽快/赶快” thường dùng trong công việc, email, thông báo.
Mở rộng nghĩa: 快活, 快乐 mang nghĩa vui vẻ, hạnh phúc.
Bài tập luyện nhanh
Điền 快/慢:
你走得太__了。→ 快
他说得很__。→ 慢
Chuyển câu:
“Anh ấy chạy chậm.” → 他跑得很慢。
“Anh ấy chạy nhanh.” → 他跑得很快。
Cách dùng 快 trong tiếng Trung
“快” (kuài) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa cơ bản là “nhanh”. Ngoài ra, nó còn có nghĩa “sắp”, “gần”, hoặc dùng để diễn tả cảm giác “vui vẻ” trong một số ngữ cảnh. Đây là một từ đa nghĩa, vừa có thể là tính từ, vừa có thể là phó từ.
Loại từ và ý nghĩa
Tính từ (形容词):
Nghĩa chính: nhanh, tốc độ cao.
Ví dụ: 这辆车很快。Zhè liàng chē hěn kuài. — Chiếc xe này rất nhanh.
Phó từ (副词):
Nghĩa: sắp, gần, mau chóng.
Ví dụ: 快下雨了。Kuài xià yǔ le. — Sắp mưa rồi.
Mở rộng nghĩa:
快活 (kuàihuo): vui vẻ.
快乐 (kuàilè): hạnh phúc.
快点/快一点: nhanh lên, mau lên.
赶快/尽快: nhanh chóng, càng sớm càng tốt.
Cấu trúc thường gặp với 快
S + V + 得 + 快 → hành động thực hiện nhanh.
快 + V → mau chóng làm gì.
快 + Adj → gần đạt trạng thái nào đó.
快 + 时间/事件 → sắp đến thời điểm nào đó.
快点/快一点 → thúc giục, khuyên nhủ.
赶快/尽快 → nhấn mạnh tốc độ, khẩn trương.
40 ví dụ minh họa (có phiên âm và nghĩa)
Miêu tả tốc độ (tính từ)
他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.
这辆车开得太快了。 Zhè liàng chē kāi de tài kuài le. — Xe này chạy quá nhanh.
你说话太快,我听不懂。 Nǐ shuōhuà tài kuài, wǒ tīng bù dǒng. — Bạn nói nhanh quá, tôi không hiểu.
他写字很快。 Tā xiě zì hěn kuài. — Anh ấy viết chữ rất nhanh.
时间过得真快。 Shíjiān guò de zhēn kuài. — Thời gian trôi thật nhanh.
Thúc giục, khuyên nhủ
快点儿! Kuài diǎnr! — Nhanh lên!
你快走吧。 Nǐ kuài zǒu ba. — Bạn mau đi đi.
快吃饭吧。 Kuài chīfàn ba. — Mau ăn cơm đi.
快回答我。 Kuài huídá wǒ. — Mau trả lời tôi.
快看! Kuài kàn! — Mau nhìn!
Diễn tả “sắp, gần”
天快黑了。 Tiān kuài hēi le. — Trời sắp tối rồi.
快下雨了。 Kuài xià yǔ le. — Sắp mưa rồi.
我快迟到了。 Wǒ kuài chídào le. — Tôi sắp muộn rồi.
他快毕业了。 Tā kuài bìyè le. — Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi.
春天快来了。 Chūntiān kuài lái le. — Mùa xuân sắp đến rồi.
Cảm giác vui vẻ
他过得很快。 Tā guò de hěn kuài. — Anh ấy sống rất vui vẻ.
孩子们玩得很快。 Háizimen wán de hěn kuài. — Bọn trẻ chơi rất vui.
我希望你每天都快。 Wǒ xīwàng nǐ měitiān dōu kuài. — Tôi mong bạn mỗi ngày đều vui.
他看起来很快。 Tā kàn qǐlái hěn kuài. — Anh ấy trông rất vui vẻ.
祝你生日快乐! Zhù nǐ shēngrì kuàilè! — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Cụm từ cố định
赶快完成作业。 Gǎnkuài wánchéng zuòyè. — Mau chóng hoàn thành bài tập.
请尽快回复。 Qǐng jǐnkuài huífù. — Xin hãy trả lời càng sớm càng tốt.
快点休息。 Kuài diǎn xiūxi. — Mau nghỉ ngơi đi.
快点儿走,不然迟到。 Kuài diǎnr zǒu, bùrán chídào. — Mau đi, không thì muộn.
快点儿喝水。 Kuài diǎnr hē shuǐ. — Mau uống nước đi.
So sánh
他比我快。 Tā bǐ wǒ kuài. — Anh ấy nhanh hơn tôi.
这条路比那条快。 Zhè tiáo lù bǐ nà tiáo kuài. — Đi đường này nhanh hơn đường kia.
你的反应比别人快。 Nǐ de fǎnyìng bǐ biéren kuài. — Phản ứng của bạn nhanh hơn người khác.
这台机器比旧的快。 Zhè tái jīqì bǐ jiù de kuài. — Máy này nhanh hơn máy cũ.
他跑得比我快。 Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
Trạng thái/nhịp độ
快节奏的生活。 Kuài jiézòu de shēnghuó. — Cuộc sống nhịp độ nhanh.
快餐。 Kuàicān. — Thức ăn nhanh.
快递。 Kuàidì. — Giao hàng nhanh.
快车。 Kuàichē. — Tàu nhanh.
快板。 Kuàibǎn. — Nhịp nhanh (trong nghệ thuật nói nhanh).
Phủ định
别太快。 Bié tài kuài. — Đừng quá nhanh.
不要快快快,慢一点。 Búyào kuài kuài kuài, màn yìdiǎn. — Đừng nhanh quá, chậm lại chút.
他做事不快。 Tā zuòshì bú kuài. — Anh ấy làm việc không nhanh.
我不觉得快。 Wǒ bù juéde kuài. — Tôi không thấy nhanh.
这速度不算快。 Zhè sùdù bú suàn kuài. — Tốc độ này không tính là nhanh.
Lưu ý sử dụng
“快” là đối nghĩa của “慢”: 快 ↔ 慢 (nhanh ↔ chậm).
“快” có thể là tính từ hoặc phó từ:
Tính từ: 他跑得很快。— Anh ấy chạy nhanh.
Phó từ: 快下雨了。— Sắp mưa rồi.
Khẩu ngữ: “快点/快一点” dùng cực phổ biến để thúc giục.
Trong văn viết: “尽快/赶快” thường dùng trong công việc, email, thông báo.
Mở rộng nghĩa: 快活, 快乐 mang nghĩa vui vẻ, hạnh phúc.
Bài tập luyện nhanh
Điền 快/慢:
你走得太__了。→ 快
他说得很__。→ 慢
Chuyển câu:
“Anh ấy chạy chậm.” → 他跑得很慢。
“Anh ấy chạy nhanh.” → 他跑得很快。
- Nghĩa cơ bản
快 (kuài) = “nhanh” trong tiếng Việt.
Dùng để miêu tả tốc độ, nhịp độ, sự mau lẹ.
Ngoài nghĩa chính “nhanh”, còn mang sắc thái “sắp” (nhấn mạnh thời điểm gần kề), “vui vẻ” (trong từ 快乐 kuàilè = hạnh phúc).
- Loại từ
Tính từ (形容词): chỉ tốc độ nhanh.
Phó từ (副词): bổ nghĩa cho động từ, diễn đạt hành động nhanh chóng.
Động từ (ít dùng): “nhanh lên” (ví dụ: 快点 kuài diǎn = nhanh lên).
- Cấu trúc thường gặp
S + V + 得 + 快 → diễn đạt hành động thực hiện nhanh. Ví dụ: 他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài. Anh ấy chạy rất nhanh.
快 + V → thúc giục, yêu cầu làm nhanh. Ví dụ: 快走!Kuài zǒu! Đi nhanh lên!
快 + Adj/时间 → “sắp” (nhấn mạnh thời điểm gần). Ví dụ: 快下雨了。Kuài xiàyǔ le. Sắp mưa rồi.
快 + 点/一点儿 → yêu cầu làm nhanh hơn. Ví dụ: 快点儿来!Kuài diǎnr lái! Mau đến đây!
别/不要 + V + 得 + 太快 → cấm đoán/khuyên không làm quá nhanh. Ví dụ: 别说得太快。Bié shuō de tài kuài. Đừng nói quá nhanh.
- Các cụm từ cố định với “快”
快乐 (kuàilè): vui vẻ, hạnh phúc.
快点 (kuài diǎn): nhanh lên.
快车 (kuàichē): tàu nhanh.
快递 (kuàidì): chuyển phát nhanh.
快餐 (kuàicān): thức ăn nhanh.
快要…了 (kuàiyào…le): sắp… rồi.
很快 (hěn kuài): rất nhanh, chẳng bao lâu.
- 35 ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
他跑得很快。 Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy rất nhanh.
快走! Kuài zǒu! — Đi nhanh lên!
快点儿来! Kuài diǎnr lái! — Mau đến đây!
你说得太快了。 Nǐ shuō de tài kuài le. — Bạn nói nhanh quá.
火车开得很快。 Huǒchē kāi de hěn kuài. — Tàu chạy rất nhanh.
快下雨了。 Kuài xiàyǔ le. — Sắp mưa rồi.
我们快迟到了。 Wǒmen kuài chídào le. — Chúng ta sắp muộn rồi.
他写字很快。 Tā xiězì hěn kuài. — Anh ấy viết chữ rất nhanh.
快吃吧! Kuài chī ba! — Ăn nhanh đi!
你快点儿说。 Nǐ kuài diǎnr shuō. — Bạn nói nhanh lên.
快要考试了。 Kuàiyào kǎoshì le. — Sắp thi rồi.
我们快要见面了。 Wǒmen kuàiyào jiànmiàn le. — Chúng ta sắp gặp nhau rồi.
时间过得很快。 Shíjiān guò de hěn kuài. — Thời gian trôi rất nhanh.
他反应很快。 Tā fǎnyìng hěn kuài. — Anh ấy phản ứng rất nhanh.
快跑! Kuài pǎo! — Chạy nhanh lên!
快点儿写完作业。 Kuài diǎnr xiě wán zuòyè. — Mau làm xong bài tập.
你快点儿休息吧。 Nǐ kuài diǎnr xiūxi ba. — Bạn mau nghỉ ngơi đi.
我们快要到家了。 Wǒmen kuàiyào dào jiā le. — Chúng ta sắp về đến nhà rồi.
他学习得很快。 Tā xuéxí de hěn kuài. — Anh ấy học rất nhanh.
快点儿关门。 Kuài diǎnr guān mén. — Mau đóng cửa lại.
快点儿起床! Kuài diǎnr qǐchuáng! — Mau dậy đi!
快点儿准备。 Kuài diǎnr zhǔnbèi. — Mau chuẩn bị đi.
我们快要出发了。 Wǒmen kuàiyào chūfā le. — Chúng ta sắp xuất phát rồi.
他跑得比我快。 Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
快点儿回答问题。 Kuài diǎnr huídá wèntí. — Mau trả lời câu hỏi.
快点儿洗手。 Kuài diǎnr xǐshǒu. — Mau rửa tay đi.
快点儿吃药。 Kuài diǎnr chī yào. — Mau uống thuốc đi.
快点儿看! Kuài diǎnr kàn! — Mau nhìn đi!
快点儿跑过去。 Kuài diǎnr pǎo guòqù. — Mau chạy qua đó.
快点儿上车。 Kuài diǎnr shàng chē. — Mau lên xe.
快点儿下车。 Kuài diǎnr xià chē. — Mau xuống xe.
快点儿关灯。 Kuài diǎnr guān dēng. — Mau tắt đèn.
快点儿开门。 Kuài diǎnr kāi mén. — Mau mở cửa.
快点儿去睡觉。 Kuài diǎnr qù shuìjiào. — Mau đi ngủ đi.
祝你生日快乐! Zhù nǐ shēngrì kuàilè! — Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
- Mẹo học nhanh
快 ↔ 慢: đối nghĩa trực tiếp (nhanh ↔ chậm).
快要…了: cấu trúc rất hay dùng để nói “sắp… rồi”.
快点儿: khẩu ngữ thúc giục, thường dùng trong đời sống.
快乐: nghĩa “vui vẻ, hạnh phúc”, không liên quan đến tốc độ.
- 快 là gì?
快 (kuài) có các nghĩa chính:
Nhanh
Sắp, gần (nghĩa mở rộng trong cấu trúc sắp xảy ra)
Vui vẻ (xuất hiện trong các từ ghép như 快乐)
- Loại từ
Tính từ (形容词): nhanh
Trạng từ (副词): nhanh chóng
Dùng trong câu chỉ thời gian sắp xảy ra: 快要…了
Dùng trong câu cầu khiến: 快 + động từ
- Các cách dùng quan trọng
I. 快 = nhanh (tính từ)
Cấu trúc:
S + 很/真/挺 + 快
Ví dụ:
你跑得很快。
Nǐ pǎo de hěn kuài.
Bạn chạy rất nhanh.
他写字写得很快。
Tā xiězì xiě de hěn kuài.
Anh ấy viết chữ rất nhanh.
风很快。
Fēng hěn kuài.
Gió thổi mạnh/nhanh.
II. 快 = nhanh chóng (trạng từ)
Cấu trúc:
快 + động từ
Ví dụ:
- 快走。
Kuài zǒu.
Đi nhanh lên.
你快说吧。
Nǐ kuài shuō ba.
Bạn nói nhanh đi.
我快做好了。
Wǒ kuài zuò hǎo le.
Tôi sắp làm xong rồi.
III. 快要 / 快…了 = sắp, gần
Dùng để chỉ sự việc sắp xảy ra.
Cấu trúc:
快要 + V/Adj + 了
快 + V/Adj + 了
Ví dụ:
- 天快黑了。
Tiān kuài hēi le.
Trời sắp tối rồi.
我们快到了。
Wǒmen kuài dào le.
Chúng tôi sắp đến nơi rồi.
他快要毕业了。
Tā kuàiyào bìyè le.
Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi.
火车快开了。
Huǒchē kuài kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
IV. 快 = vui, vui vẻ (trong từ ghép)
快乐
Kuàilè
Vui vẻ
祝你生日快乐。
Zhù nǐ shēngrì kuàilè.
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
V. 快 trong câu cầu khiến
Dùng để thúc giục.
Cấu trúc:
快 + Động từ
快点 + Động từ
Ví dụ:
- 快点儿来。
Kuàidiǎnr lái.
Mau lại đây.
快喝水。
Kuài hē shuǐ.
Uống nước nhanh lên.
快去洗手。
Kuài qù xǐshǒu.
Mau đi rửa tay.
VI. 快 trong câu so sánh
Cấu trúc:
A + 比 + B + 快
Ví dụ:
- 他跑步比我快。
Tā pǎobù bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
你的电脑比我的快。
Nǐ de diànnǎo bǐ wǒ de kuài.
Máy tính của bạn nhanh hơn của tôi.
VII. 快 + 得 + Adj (nhanh đến mức…)
Ví dụ:
- 他跑得快得不得了。
Tā pǎo de kuài de bùdéliǎo.
Anh ấy chạy nhanh kinh khủng.
这个消息传得快得很。
Zhège xiāoxi chuán de kuài de hěn.
Tin này lan rất nhanh.
VIII. Tổng hợp 30 ví dụ có pinyin và tiếng Việt
现在时间过得很快。
Xiànzài shíjiān guò de hěn kuài.
Bây giờ thời gian trôi rất nhanh.
你吃得太快了。
Nǐ chī de tài kuài le.
Bạn ăn nhanh quá.
音乐的节奏很快。
Yīnyuè de jiézòu hěn kuài.
Nhịp điệu bài nhạc rất nhanh.
你快看看。
Nǐ kuài kànkan.
Bạn mau xem đi.
他学习得很快。
Tā xuéxí de hěn kuài.
Anh ấy học rất nhanh.
电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
春天快来了。
Chūntiān kuài lái le.
Mùa xuân sắp đến rồi.
雨快停了。
Yǔ kuài tíng le.
Mưa sắp tạnh rồi.
你快一点儿。
Nǐ kuài yìdiǎnr.
Nhanh lên một chút.
车开得不快。
Chē kāi de bú kuài.
Xe chạy không nhanh.
他反应很快。
Tā fǎnyìng hěn kuài.
Anh ấy phản ứng rất nhanh.
我快忘了。
Wǒ kuài wàng le.
Tôi sắp quên rồi.
天气变化得很快。
Tiānqì biànhuà de hěn kuài.
Thời tiết thay đổi rất nhanh.
你快走吧,我不送了。
Nǐ kuài zǒu ba, wǒ bú sòng le.
Bạn đi nhanh đi, tôi không tiễn nữa.
- “快” nghĩa là gì?
快 (kuài) = nhanh, mau, sắp, gần.
Dùng để chỉ tốc độ, thúc giục, hoặc nói sự việc sắp xảy ra.
- Loại từ
Tính từ (形容词) → nhanh
Phó từ (副词) → mau, sắp
- Các nghĩa và cách dùng chính
(1) “快” = nhanh (tính từ)
Dùng để mô tả tốc độ, hành động, phản ứng.
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
这辆车开得太快了。
Zhè liàng chē kāi de tài kuài le.
Chiếc xe này chạy quá nhanh.
你的反应真快。
Nǐ de fǎnyìng zhēn kuài.
Phản ứng của bạn thật nhanh.
(2) “快” = mau lên / nhanh lên (phó từ – thúc giục)
快来!
Kuài lái!
Mau đến đây!
快跑!
Kuài pǎo!
Chạy nhanh lên!
快点儿吃。
Kuài diǎnr chī.
Ăn nhanh chút.
你快说!
Nǐ kuài shuō!
Nói nhanh lên!
(3) “快” = sắp, gần như (phó từ thời gian)
我快到了。
Wǒ kuài dào le.
Tôi sắp đến nơi rồi.
天快黑了。
Tiān kuài hēi le.
Trời sắp tối rồi.
电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
(4) “快” = cảm giác vui, dễ chịu (trong một số từ)
Gặp trong “快乐”, “痛快”, “爽快”…
祝你生日快乐!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
心里很痛快。
Xīnlǐ hěn tòngkuài.
Trong lòng rất thoải mái.
- Mẫu câu thông dụng với “快”
(1) A 比 B 快
A nhanh hơn B.
他比我快。
Tā bǐ wǒ kuài.
Anh ấy nhanh hơn tôi.
你的电脑比我的快多了。
Nǐ de diànnǎo bǐ wǒ de kuài duō le.
Máy bạn nhanh hơn máy tôi nhiều.
(2) 快 + động từ(khuyên, thúc giục)
快走!
Kuài zǒu!
Đi nhanh lên!
快写作业。
Kuài xiě zuòyè.
Mau làm bài tập đi.
(3) 快 + 要 + động từ = sắp… rồi
他快要回来了。
Tā kuàiyào huílai le.
Anh ấy sắp quay về rồi.
雨快要停了。
Yǔ kuàiyào tíng le.
Mưa sắp tạnh rồi.
(4) 快点 / 快些 = nhanh một chút
请快点回答我。
Qǐng kuàidiǎn huídá wǒ.
Trả lời tôi nhanh một chút.
我们快些走吧。
Wǒmen kuàixiē zǒu ba.
Chúng ta đi nhanh hơn chút.
- Một số cụm từ thường gặp với “快”
快餐 (kuàicān) – thức ăn nhanh
快递 (kuàidì) – chuyển phát nhanh
快速 (kuàisù) – tốc độ nhanh
快门 (kuàimén) – màn trập (camera)
痛快 (tòngkuài) – sảng khoái, đã
爽快 (shuǎngkuài) – thẳng thắn, sảng khoái
快乐 (kuàilè) – vui vẻ
- Nghĩa cơ bản
快 (kuài) có các nghĩa chính sau:
Nhanh — chỉ tốc độ (ví dụ: chạy nhanh).
Sắp, gần (thời điểm) — tương đương “sắp sửa” (ví dụ: 快要下雨了 = sắp mưa).
Mau lên / thôi nào — dùng trong lời thúc giục (快点/快走).
Vui vẻ/nhanh nhảu — trong một số thành ngữ/biến thể (例:快活).
Ngoài ra 快 còn xuất hiện trong nhiều từ ghép như 快速 / 快速地 / 快乐 / 块(lượng từ) (chú ý: “块” phát âm khác là kuài, là lượng từ tiền/miếng).
- Loại từ
Tính từ (形容词): 表示速度或性质(他跑得很快)。
副词 (trạng từ): 用作程度或方式(快点儿 / 快速地)。
语气词/介词性结构一部分: 在“快要 / 快要…了 / 快…了”中表示时间趋近(sắp)。
量词同音词: 注意不要 nhầm với 块 (kuài) — là lượng từ (miếng / đồng tiền).
- Các cách dùng chính và mẫu cấu trúc (kèm giải thích)
A. Diễn tả tốc độ — “nhanh”
结构: (Sb.) + 很/很快/跑得很快 / 开得很快
例:他跑得很快。 — Anh ấy chạy rất nhanh.
B. Thúc giục / khuyên nhanh lên — “nhanh đi / nhanh lên”
形式: 快(点儿) / 快 + V / 快 + 来/去
例:快点儿,我们要迟到了。 — Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.
C. Diễn tả sắp xảy ra — “sắp” (近将来)
形式: 快要 + V + 了 / 马上 / 就要
例:快要下雨了。 — Sắp mưa rồi.
D. Phối hợp với 补语/程度 (快得…)
形式: 快得 + 补语/描述(表示程度)
例:他快得像风。 — Anh ấy nhanh như gió.
E. Các từ ghép hay gặp
快速 (kuàisù) — nhanh, tốc độ (thường dùng văn viết)
快点儿 / 快一点儿 — nhanh một chút (khuyên)
快乐 (kuàilè) — vui vẻ (khác nghĩa)
快餐 / 快递 / 快速 — đồ ăn nhanh / chuyển phát nhanh / nhanh chóng
F. Phép so sánh với 慢 (màn)
快 = nhanh, 慢 = chậm; dùng 比 để so sánh: 他比我快。 — Anh ấy nhanh hơn tôi.
- Phân biệt 快 với các từ tương tự
快 vs 快速 (kuàisù): 快速 trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc kỹ thuật; 快 thông dụng hơn trong hội thoại.
快 vs 马上 / 立刻 / 赶快 / 赶紧: đều có sắc thái “ngay lập tức / nhanh chóng” nhưng khác độ mạnh.
马上 / 立刻 — trang trọng, chắc chắn xảy ra ngay.
赶快 / 赶紧 — khẩn trương hơn, thường có sắc thái lo lắng.
快点儿 — thúc giục nhẹ nhàng, thường dùng giao tiếp hàng ngày.
快要 vs 要 / 就要: đều chỉ tương lai gần; 快要 nhấn mạnh tính “sắp sửa” hơn.
- Nhiều ví dụ (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
Cơ bản (10 câu)
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
请快一点儿。
Qǐng kuài yì diǎnr.
Xin nhanh một chút.
火车很快就到了。
Huǒchē hěn kuài jiù dào le.
Tàu sẽ đến rất nhanh / sắp đến rồi.
我们快要起飞了,请系好安全带。
Wǒmen kuài yào qǐfēi le, qǐng jì hǎo ānquán dài.
Chúng ta sắp cất cánh rồi, xin thắt dây an toàn.
他工作很快,很有效率。
Tā gōngzuò hěn kuài, hěn yǒu xiàolǜ.
Anh ấy làm việc nhanh, rất hiệu quả.
快来帮我一下!
Kuài lái bāng wǒ yíxià!
Mau lại giúp tôi một chút!
我希望你能快点回复邮件。
Wǒ xīwàng nǐ néng kuài diǎn huífù yóujiàn.
Tôi hy vọng bạn có thể trả lời email nhanh hơn.
这个菜做好得很快。
Zhège cài zuò hǎo de hěn kuài.
Món này nấu xong rất nhanh.
他很快学会了汉字。
Tā hěn kuài xuéhuì le hànzì.
Anh ấy học chữ Hán rất nhanh.
现在快到了,我们准备下车吧。
Xiànzài kuài dào le, wǒmen zhǔnbèi xià chē ba.
Sắp đến rồi, chúng ta chuẩn bị xuống xe thôi.
Trung cấp (10 câu)
快一点儿把门打开,我的手都冻僵了。
Kuài yì diǎnr bǎ mén dǎkāi, wǒ de shǒu dōu dòng jiāng le.
Mở cửa nhanh chút, tay tôi đã lạnh cứng rồi.
事情快要解决了,不要着急。
Shìqing kuài yào jiějué le, bú yào zháojí.
Việc sắp được giải quyết rồi, đừng sốt ruột.
这个程序运行得很快,可以节省很多时间。
Zhège chéngxù yùnxíng de hěn kuài, kěyǐ jiéshěng hěnduō shíjiān.
Chương trình này chạy rất nhanh, có thể tiết kiệm nhiều thời gian.
他的反应快得惊人。
Tā de fǎnyìng kuài de jīngrén.
Phản ứng của anh ấy nhanh đến đáng kinh ngạc.
我们要快速采取措施。
Wǒmen yào kuàisù cǎiqǔ cuòshī.
Chúng ta phải nhanh chóng thực hiện các biện pháp.
她快步走进教室,显得很匆忙。
Tā kuài bù zǒu jìn jiàoshì, xiǎnde hěn cōngmáng.
Cô ấy bước nhanh vào lớp, trông rất vội vã.
快点儿吧,电影就要开始了。
Kuài diǎnr ba, diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Nhanh lên, phim sắp bắt đầu rồi.
你说得太快,我听不清楚。
Nǐ shuō dé tài kuài, wǒ tīng bu qīngchu.
Bạn nói quá nhanh, tôi không nghe rõ.
快速发展的科技改变了我们的生活。
Kuàisù fāzhǎn de kējì gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
Công nghệ phát triển nhanh đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
快速列车比普通列车快很多。
Kuàisù lièchē bǐ pǔtōng lièchē kuài hěn duō.
Tàu cao tốc nhanh hơn tàu thường rất nhiều.
Nâng cao / cụm từ & ngữ pháp mở rộng (10 câu)
他快要毕业了,最近很忙。
Tā kuài yào bìyè le, zuìjìn hěn máng.
Anh ấy sắp tốt nghiệp rồi, gần đây rất bận.
快速响应机制对于突发事件很重要。
Kuàisù xiǎngyìng jīzhì duìyú tūfā shìjiàn hěn zhòngyào.
Cơ chế phản ứng nhanh rất quan trọng đối với các sự cố bất ngờ.
我快两年没回家了。
Wǒ kuài liǎng nián méi huí jiā le.
Tôi gần hai năm rồi chưa về nhà. (这里“快” = gần, sắp tới mốc thời gian)
他快要哭了,我们赶快安慰他。
Tā kuài yào kū le, wǒmen gǎnkuài ānwèi tā.
Anh ấy sắp khóc rồi, chúng ta mau an ủi anh ấy.
快速扫描文件可以节省时间。
Kuàisù sǎomiáo wénjiàn kěyǐ jiéshěng shíjiān.
Quét tài liệu nhanh có thể tiết kiệm thời gian.
他们俩的节奏不一样,我比较快。
Tāmen liǎ de jiézòu bù yīyàng, wǒ bǐjiào kuài.
Nhịp độ của hai người họ không giống nhau, tôi tương đối nhanh hơn.
快速升级系统需要备份数据。
Kuàisù shēngjí xìtǒng xūyào bèifèn shùjù.
Nâng cấp hệ thống nhanh cần sao lưu dữ liệu.
天快黑了,我们得回家。
Tiān kuài hēi le, wǒmen děi huí jiā.
Trời sắp tối rồi, chúng ta phải về nhà.
他快马加鞭地工作,争取赶上进度。
Tā kuài mǎ jiā biān de gōngzuò, zhēngqǔ gǎn shàng jìndù.
Anh ấy làm việc hối hả, cố gắng bắt kịp tiến độ. (成语用法)
快速投入市场的产品更容易捕获用户。
Kuàisù tóurù shìchǎng de chǎnpǐn gèng róngyì bǔhuò yònghù.
Sản phẩm ra thị trường nhanh dễ thu hút người dùng hơn.
- Các cấu trúc mở rộng kèm giải thích ngắn
快要…了 / 要…了 / 就要…了 — chỉ sự kiện sắp xảy ra.
例:快要下雨了。/ 我们就要开始了。
快 + V (imperative) — thúc giục nhanh làm việc gì.
例:快走!快说!快点儿来!
快…吧 / 快…吧 (suggestion) — kêu gọi, gợi ý.
例:快去休息吧。 — Đi nghỉ đi thôi.
快得 + 补语/比喻 — mô tả mức độ nhanh.
例:快得像闪电。 — Nhanh như tia chớp.
快…就… / 快…也… — kết hợp trong câu phức để diễn đạt mốc thời gian/điều kiện.
例:快到节假日了,大家都很兴奋。
与比较句: 比…快 / 更快 / 快得多.
例:这台电脑比那台快得多。
- Thành ngữ / cụm từ liên quan
快马加鞭 (kuài mǎ jiā biān) — làm việc càng nhanh càng tốt, thúc giục tiến độ.
快人快语 (kuài rén kuài yǔ) — người thẳng thắn, nói chuyện nhanh gọn.
快刀斩乱麻 (kuài dāo zhǎn luàn má) — giải quyết vấn đề rắc rối bằng cách quyết đoán, nhanh chóng.
快活 (kuàihuó) — vui vẻ (khác nghĩa với “nhanh”).
- Một vài lưu ý dễ nhầm
快 (kuài) ≠ 块 (kuài) (lượng từ/đơn vị tiền). Hai từ phát âm giống nhưng ý nghĩa khác hẳn; chú ý ký tự.
Khi nói sắp / gần dùng 快要 / 就要 / 马上 — ngữ cảnh quyết định nên dùng từ nào.
Trong văn viết kỹ thuật, dùng 快速 thay vì chỉ 快 để trang trọng/chuẩn xác.
快 + số / 时间: “我快两年没回家了” — “快” ở đây dùng như “gần/đã gần tới mốc”, không phải nghĩa “nhanh”.
- Bài tập nhỏ (5 câu) — điền 快 / 快点儿 / 快要 / 马上 / 快得 (chose appropriate form)
我们__走吧,要迟到了。
天__下雨了,带把伞吧。
请你__回答这个问题。
这台电脑运行__得不得了,比那台快很多。
火车__就要进站了。
Đáp án:
快 (Wǒmen kuài zǒu ba, yào chídào le.)
快要 (Tiān kuài yào xià yǔ le, dài bǎ sǎn ba.)
快点儿 (Qǐng nǐ kuài diǎnr huídá zhège wèntí.)
快得 (Zhè tái diànnǎo yùnxíng kuài de bùdéliǎo, bǐ nà tái kuài hěn duō.)
马上 (Huǒchē mǎshàng jiù yào jìnzhàn le.)
- 快 tiếng Trung là gì?
快 (kuài) nghĩa là:
nhanh, mau, gấp
sắp, gần (khi dùng với ý nghĩa thời gian)
Là tính từ (形容词) và cũng có thể là phó từ (副词).
- Loại từ của 快
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
快 kuài 形容词 (tính từ) nhanh, tốc độ cao
快 kuài 副词 (phó từ) sắp, gần, sắp đến lúc - Cách dùng chi tiết của 快
(1) 快 dùng làm tính từ: “nhanh”
Cấu trúc:
快 + Động từ
主语 + 很快
Ví dụ:
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
你说话太快了。
Nǐ shuōhuà tài kuài le.
Bạn nói nhanh quá.
这辆车开得不快。
Zhè liàng chē kāi de bú kuài.
Chiếc xe này chạy không nhanh.
(2) 快 + V : làm việc gì đó nhanh
Ví dụ:
快走!
Kuài zǒu!
Đi nhanh lên!
快吃吧。
Kuài chī ba.
Ăn nhanh đi.
快看!
Kuài kàn!
Nhìn nhanh đi!
(3) 快 dùng như một phó từ “sắp, gần”
快 + 要 + Động từ + 了
Nghĩa: Sắp… rồi.
Ví dụ:
天快要黑了。
Tiān kuài yào hēi le.
Trời sắp tối rồi.
我快要到了。
Wǒ kuài yào dào le.
Tôi sắp đến rồi.
他快来了。
Tā kuài lái le.
Anh ấy sắp đến rồi.
(4) 快 trong cấu trúc bổ ngữ: V + 得 + 快
Miêu tả tốc độ nhanh của hành động.
Ví dụ:
他写得很快。
Tā xiě de hěn kuài.
Anh ấy viết rất nhanh.
你学得真快。
Nǐ xué de zhēn kuài.
Bạn học thật nhanh.
他们吃得特别快。
Tāmen chī de tèbié kuài.
Họ ăn rất nhanh.
(5) So sánh tốc độ: 快 vs 慢
A + 比 + B + 快
Ví dụ:
他比我快。
Tā bǐ wǒ kuài.
Anh ấy nhanh hơn tôi.
你的电脑比我的快。
Nǐ de diànnǎo bǐ wǒ de kuài.
Máy của bạn nhanh hơn máy tôi.
(6) 快 trong câu cảm thán, thúc giục
Dùng rất nhiều trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
快点儿!
Kuài diǎnr!
Nhanh lên!
快一点好吗?
Kuài yìdiǎn hǎo ma?
Nhanh hơn chút được không?
快过来!
Kuài guòlai!
Mau lại đây!
- Các cụm từ thường gặp với 快
(1) 快速 (kuàisù)
Nhanh chóng
(2) 很快 (hěn kuài)
Rất nhanh
(3) 尽快 (jǐnkuài)
Càng nhanh càng tốt / làm sớm nhất có thể
(4) 不快 (bú kuài)
Không nhanh
(5) 加快 (jiākuài)
Tăng tốc
- Tổng hợp mẫu câu với 快
Cấu trúc Ví dụ Phiên âm Nghĩa
很快 天气变得很快 Tiānqì biàn de hěn kuài Thời tiết thay đổi rất nhanh
快 + V 快来! Kuài lái! Mau đến đây!
A 比 B 快 她比你快 Tā bǐ nǐ kuài Cô ấy nhanh hơn bạn
快要…了 快要下雨了 Kuài yào xiàyǔ le Sắp mưa rồi
V + 得 + 快 他跑得快 Tā pǎo de kuài Anh ấy chạy nhanh - Thêm nhiều ví dụ thực tế
我们得快一点,不然要迟到了。
Wǒmen děi kuài yìdiǎn, bùrán yào chídào le.
Chúng ta phải nhanh lên, không sẽ muộn đấy.
这件事要尽快解决。
Zhè jiàn shì yào jǐnkuài jiějué.
Việc này cần được giải quyết càng sớm càng tốt.
他吃饭特别快。
Tā chīfàn tèbié kuài.
Anh ấy ăn rất nhanh.
你跑得不快,但是很稳。
Nǐ pǎo de bú kuài, dànshì hěn wěn.
Bạn chạy không nhanh, nhưng rất ổn định.
- 快 tiếng Trung là gì?
快
Phiên âm: kuài
Nghĩa chính: nhanh, mau, sắp, sắp sửa, hoặc dùng để diễn tả tốc độ cao / trạng thái nhanh.
Tùy ngữ cảnh, 快 có thể là tính từ, phó từ, hoặc nằm trong nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng.
- Loại từ của 快
2.1. 快 – Tính từ: Nhanh
Diễn tả tốc độ nhanh, hành động diễn ra nhanh chóng.
Ví dụ:
你走得太快。
Nǐ zǒu de tài kuài.
Bạn đi quá nhanh.
他说话很快,我听不懂。
Tā shuōhuà hěn kuài, wǒ tīng bù dǒng.
Anh ấy nói rất nhanh, tôi nghe không hiểu.
火车开得很快。
Huǒchē kāi de hěn kuài.
Tàu chạy rất nhanh.
他跑得比我快。
Tā pǎo de bǐ wǒ kuài.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
2.2. 快 – Phó từ: Sắp, sắp sửa
Dùng để nói một hành động sắp xảy ra, tương đương tiếng Việt “sắp / gần / chuẩn bị”.
Cấu trúc:
快 + 要 + động từ / 快 + động từ + 了
Ví dụ:
快要下雨了。
Kuàiyào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.
他快到了。
Tā kuài dào le.
Anh ấy sắp đến rồi.
我快饿死了。
Wǒ kuài èsǐ le.
Tôi sắp đói chết rồi.
我们快迟到了。
Wǒmen kuài chídào le.
Chúng ta sắp trễ rồi.
2.3. 快 – Trạng ngữ: Làm gì đó nhanh
Khi đặt trước động từ: nhanh chóng làm việc gì.
Ví dụ:
你快看。
Nǐ kuài kàn.
Bạn nhìn nhanh đi.
快来帮我!
Kuài lái bāng wǒ!
Mau đến giúp tôi!
快吃吧。
Kuài chī ba.
Ăn nhanh đi.
快走!
Kuài zǒu!
Đi nhanh lên!
- Cấu trúc quan trọng với 快
3.1. 快…了 – Sắp … rồi
Để diễn tả sự việc gần xảy ra.
Ví dụ:
天快黑了。
Tiān kuài hēi le.
Trời sắp tối rồi.
我快睡着了。
Wǒ kuài shuìzháo le.
Tôi sắp ngủ rồi.
他快回来了。
Tā kuài huílai le.
Anh ấy sắp về rồi.
3.2. 快要 + Động từ + 了
Nhấn mạnh hơn, mang tính dự đoán mạnh.
Ví dụ:
春天快要来了。
Chūntiān kuàiyào lái le.
Mùa xuân sắp đến rồi.
我们快要考试了。
Wǒmen kuàiyào kǎoshì le.
Chúng ta sắp thi rồi.
3.3. 快 + động từ (yêu cầu, thúc giục)
Mau, nhanh, lập tức làm gì.
Ví dụ:
快告诉我!
Kuài gàosu wǒ!
Mau nói tôi biết!
快点儿。
Kuài diǎnr.
Nhanh lên một chút.
快进来!
Kuài jìnlai!
Mau vào đây!
- Nhiều ví dụ mở rộng (cực nhiều)
他跑得非常快。
Tā pǎo de fēicháng kuài.
Anh ấy chạy cực kỳ nhanh.
你开车太快了,很危险。
Nǐ kāichē tài kuài le, hěn wēixiǎn.
Bạn lái xe nhanh quá, rất nguy hiểm.
我快忘了这件事了。
Wǒ kuài wàng le zhè jiàn shì le.
Tôi sắp quên chuyện này rồi.
电影快开始了。
Diànyǐng kuài kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
快点做完作业。
Kuài diǎn zuò wán zuòyè.
Làm bài tập nhanh lên.
飞机飞得比鸟快。
Fēijī fēi de bǐ niǎo kuài.
Máy bay bay nhanh hơn chim.
他打字很快,一分钟打两百个字。
Tā dǎzì hěn kuài, yī fēnzhōng dǎ liǎng bǎi gè zì.
Anh ấy gõ chữ rất nhanh, một phút gõ 200 chữ.
我快忍不住了。
Wǒ kuài rěn bú zhù le.
Tôi sắp không chịu nổi rồi.
她快哭了。
Tā kuài kū le.
Cô ấy sắp khóc rồi.
你们快准备一下。
Nǐmen kuài zhǔnbèi yíxià.
Các bạn chuẩn bị nhanh lên.
- Tóm tắt dễ nhớ
快 (kuài) = nhanh (tính từ).
快 (kuài) = mau, nhanh lên (phó từ dùng thúc giục).
快…了 / 快要…了 = sắp … rồi (diễn tả sự việc sắp xảy ra).

