HomeHọc tiếng Trung onlineBài giảng trực tuyếnCách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung như thế nào

Cách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung như thế nào

Lặp lại lượng từ trong tiếng Trung Hiện tượng “lặp lại lượng từ” giúp câu nói tự nhiên, giàu sắc thái, nhấn mạnh nghĩa “mỗi/ai cũng”, “từng cái một”, hoặc “lặp đi lặp lại”. Có vài kiểu chính: 量词重叠 (lượng từ lặp đôi như 个个、件件), “一+量词+一+量词” (từng cái một), “量词+量词+地+动词” (nhấn cách thức), và cụm “一再/再三/屡次” (mang nghĩa lặp nhiều lần, gần chức năng lượng từ “次” khi lặp). Kiểu 1: Lượng từ lặp đôi (X X) diễn tả “mỗi…”, “ai/cái nào cũng…” Cấu trúc: 量词 + 量词 (+ 名词) … Ví dụ: 个个、件件、条条、家家、人人人 dùng như “mỗi”, “tất cả đều”. Sắc thái: Tính khẩu ngữ, nhấn rằng mọi phần tử trong tập đều có thuộc tính/hành vi đó. Có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trước danh từ: 个个都、件件都是好货;家家门前…… Kiểu 2: “一+量词+一+量词” diễn tả “từng cái một”, “lần lượt” Cấu trúc: 一 + 量词 + 一 + 量词 + 地 + 动词 / 一 + 量词 + 一 + 量词 + 地 + 形容词 Ví dụ: 一张一张地看;一个一个地检查。 Sắc thái: Nhấn quá trình tuần tự, kiên nhẫn, tỉ mỉ. Thường đi với 地 để biểu thị trạng thái/cách thức thực hiện hành động. Kiểu 3: “量词+量词+地+V/Adj” nhấn cách thức đều đặn, toàn diện Cấu trúc: 量词 + 量词 + 地 + 动词/形容词 Ví dụ: 条条地核对;件件地清点。 Sắc thái: Tăng cường cảm giác bao quát, không bỏ sót. Gần nghĩa với kiểu 2 nhưng lược bỏ “一”, thiên về nhấn “cái nào cũng”. Kiểu 4: Lặp lượng từ chỉ lần (次、遍、回…) diễn tả “nhiều lần, lặp đi lặp lại” Biến thể liên quan: 一次一次;一遍一遍;一次又一次;一回一回。 Dù “一次又一次” thêm 又, về nghĩa vẫn là lặp nhấn mạnh chuỗi lần. Sắc thái: Nhấn hành động lặp nhiều lần, thường gợi cảm xúc (cố gắng, bực, kiên trì). Phân biệt nhanh với “每” 每 + 量词/名词: văn viết/chuẩn, trung tính: 每个人、每一家。 个个/家家/件件…: khẩu ngữ, giàu sắc thái nhấn mạnh “ai/cái nào cũng”, nghe sinh động.

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn chi tiết Cách lặp lại lượng từ trong tiếng Trung

Cách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung [Ngữ pháp tiếng Trung]

Cách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung như thế nào? [Ngữ pháp tiếng Trung]

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung

Giáo trình học tiếng Trung online ngữ pháp tiếng Trung Cách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung

Lặp lại lượng từ trong tiếng Trung
Hiện tượng “lặp lại lượng từ” giúp câu nói tự nhiên, giàu sắc thái, nhấn mạnh nghĩa “mỗi/ai cũng”, “từng cái một”, hoặc “lặp đi lặp lại”. Có vài kiểu chính: 量词重叠 (lượng từ lặp đôi như 个个、件件), “一+量词+一+量词” (từng cái một), “量词+量词+地+动词” (nhấn cách thức), và cụm “一再/再三/屡次” (mang nghĩa lặp nhiều lần, gần chức năng lượng từ “次” khi lặp).

Kiểu 1: Lượng từ lặp đôi (X X) diễn tả “mỗi…”, “ai/cái nào cũng…”

  • Cấu trúc: 量词 + 量词 (+ 名词) …
    Ví dụ: 个个、件件、条条、家家、人人人 dùng như “mỗi”, “tất cả đều”.
  • Sắc thái:
  • Tính khẩu ngữ, nhấn rằng mọi phần tử trong tập đều có thuộc tính/hành vi đó.
  • Có thể đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trước danh từ: 个个都、件件都是好货;家家门前……

Kiểu 2: “一+量词+一+量词” diễn tả “từng cái một”, “lần lượt”

  • Cấu trúc: 一 + 量词 + 一 + 量词 + 地 + 动词 / 一 + 量词 + 一 + 量词 + 地 + 形容词
    Ví dụ: 一张一张地看;一个一个地检查。
  • Sắc thái:
  • Nhấn quá trình tuần tự, kiên nhẫn, tỉ mỉ.
  • Thường đi với 地 để biểu thị trạng thái/cách thức thực hiện hành động.

Kiểu 3: “量词+量词+地+V/Adj” nhấn cách thức đều đặn, toàn diện

  • Cấu trúc: 量词 + 量词 + 地 + 动词/形容词
    Ví dụ: 条条地核对;件件地清点。
  • Sắc thái:
  • Tăng cường cảm giác bao quát, không bỏ sót.
  • Gần nghĩa với kiểu 2 nhưng lược bỏ “一”, thiên về nhấn “cái nào cũng”.

Kiểu 4: Lặp lượng từ chỉ lần (次、遍、回…) diễn tả “nhiều lần, lặp đi lặp lại”

  • Biến thể liên quan: 一次一次;一遍一遍;一次又一次;一回一回。
  • Dù “一次又一次” thêm 又, về nghĩa vẫn là lặp nhấn mạnh chuỗi lần.
  • Sắc thái:
  • Nhấn hành động lặp nhiều lần, thường gợi cảm xúc (cố gắng, bực, kiên trì).

Phân biệt nhanh với “每”

  • 每 + 量词/名词: văn viết/chuẩn, trung tính: 每个人、每一家。
  • 个个/家家/件件…: khẩu ngữ, giàu sắc thái nhấn mạnh “ai/cái nào cũng”, nghe sinh động.

35 mẫu câu có pinyin (bao quát các kiểu)

  • 个个都很认真。
    gè gè dōu hěn rènzhēn.
    Ai cũng rất nghiêm túc.
  • 个个学生都有作业。
    gè gè xuéshēng dōu yǒu zuòyè.
    Mỗi học sinh đều có bài tập.
  • 家家门口都种了花。
    jiā jiā ménkǒu dōu zhòng le huā.
    Nhà nào trước cửa cũng trồng hoa.
  • 件件都是好消息。
    jiàn jiàn dōu shì hǎo xiāoxi.
    Tin nào cũng là tin tốt.
  • 条条建议都值得考虑。
    tiáo tiáo jiànyì dōu zhídé kǎolǜ.
    Kiến nghị nào cũng đáng cân nhắc.
  • 本本书我都看过。
    běn běn shū wǒ dōu kàn guò.
    Quyển sách nào tôi cũng đọc rồi.
  • 张张照片都很有纪念意义。
    zhāng zhāng zhàopiàn dōu hěn yǒu jìniàn yìyì.
    Tấm ảnh nào cũng có ý nghĩa kỷ niệm.
  • 杯杯茶都很香。
    bēi bēi chá dōu hěn xiāng.
    Ly trà nào cũng thơm.
  • 双双成功抵达终点。
    shuāng shuāng chénggōng dǐdá zhōngdiǎn.
    Từng cặp đều về đích thành công.
  • 位位专家都发表了意见。
    wèi wèi zhuānjiā dōu fābiǎo le yìjiàn.
    Vị chuyên gia nào cũng đã nêu ý kiến.
  • 一个一个地检查。
    yí gè yí gè de jiǎnchá.
    Kiểm tra từng cái một.
  • 一张一张地看。
    yì zhāng yì zhāng de kàn.
    Xem từng tấm một.
  • 一件一件地整理。
    yí jiàn yí jiàn de zhěnglǐ.
    Sắp xếp từng món một.
  • 一条一条地对照。
    yì tiáo yì tiáo de duìzhào.
    Đối chiếu từng điều một.
  • 一页一页地翻。
    yí yè yí yè de fān.
    Lật từng trang một.
  • 一次一次地尝试。
    yí cì yí cì de chángshì.
    Thử hết lần này đến lần khác.
  • 一遍一遍地练习发音。
    yí biàn yí biàn de liànxí fāyīn.
    Luyện phát âm hết lượt này đến lượt khác.
  • 一回一回地询问。
    yì huí yì huí de xúnwèn.
    Hỏi đi hỏi lại từng lần.
  • 一年一年地积累经验。
    yì nián yì nián de jīlěi jīngyàn.
    Tích lũy kinh nghiệm từng năm một.
  • 一天一天地好起来。
    yì tiān yì tiān de hǎo qǐlái.
    Khá lên từng ngày.
  • 个个问题都被解决了。
    gè gè wèntí dōu bèi jiějué le.
    Vấn đề nào cũng được giải quyết rồi.
  • 家家都在准备过年。
    jiā jiā dōu zài zhǔnbèi guònián.
    Nhà nào cũng đang chuẩn bị Tết.
  • 件件事情说得清清楚楚。
    jiàn jiàn shìqing shuō de qīngqīngchǔchǔ.
    Việc nào cũng được nói rõ ràng.
  • 条条规定都要遵守。
    tiáo tiáo guīdìng dōu yào zūnshǒu.
    Điều lệ nào cũng phải tuân thủ.
  • 张张海报都很醒目。
    zhāng zhāng hǎibào dōu hěn xǐngmù.
    Tấm poster nào cũng rất nổi bật.
  • 一步一步地推进计划。
    yí bù yí bù de tuījìn jìhuà.
    Thúc đẩy kế hoạch từng bước một.
    (步 là lượng từ cho bước)
  • 一口一口地吃。
    yì kǒu yì kǒu de chī.
    Ăn từng miếng một.
    (口 là lượng từ cho miếng/ngụm)
  • 一层一层地涂漆。
    yì céng yì céng de tú qī.
    Sơn từng lớp một.
  • 一句一句地讲解。
    yí jù yí jù de jiǎngjiě.
    Giải thích từng câu một.
  • 一道一道地解题。
    yí dào yí dào de jiě tí.
    Giải từng bài một.
    (道 là lượng từ cho bài, câu hỏi)
  • 一个一个地登记信息。
    yí gè yí gè de dēngjì xìnxī.
    Đăng ký thông tin từng người một.
  • 一封一封地回邮件。
    yì fēng yì fēng de huí yóujiàn.
    Trả lời email từng bức một.
    (封 là lượng từ cho thư/email)
  • 一张一张地打印。
    yì zhāng yì zhāng de dǎyìn.
    In từng tờ một.
  • 一辆一辆地检修。
    yí liàng yí liàng de jiǎnxiū.
    Kiểm tu từng chiếc xe một.
    (辆 là lượng từ cho xe)
  • 一份一份地发放资料。
    yí fèn yí fèn de fāfàng zīliào.
    Phát tài liệu từng bản một.

Mẹo dùng nhanh

  • Muốn nhấn “ai/cái nào cũng”: dùng kiểu lặp đôi 量词+量词 + 都…(个个都、件件都、家家都…).
  • Muốn nhấn “từng cái một, lần lượt”: dùng 一+量词+一+量词+地+V.
  • Trong văn nói: lặp lượng từ nghe sinh động, giàu cảm xúc hơn “每…”.
  • Kết hợp “都”“地”: “都” nhấn bao quát kết quả; “地” nhấn cách thức tuần tự.

Lặp lại lượng từ (hoặc gọi chung là “lặp lại từ”) trong tiếng Trung là hiện tượng phổ biến giúp câu văn trở nên nhẹ nhàng hơn và biểu đạt sắc thái tinh tế. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung cùng nhiều ví dụ kèm phiên âm:

Khái niệm lặp lại lượng từ trong tiếng Trung
Lặp lại lượng từ nghĩa là việc lặp đi lặp lại cùng một lượng từ hai lần nhằm mục đích nhấn mạnh số lượng, biểu thị một cách chính xác hơn hoặc tạo hiệu ứng ngữ điệu đặc biệt trong câu.

Cách dùng lặp lại lượng từ

  1. Lặp lại lượng từ với các lượng từ phổ biến
    Thông thường, lượng từ hay được lặp lại ở dạng A A để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc một số lượng cụ thể.

Ví dụ:

一点儿一点儿/yīdiǎnr yīdiǎnr/: Một chút một chút

个个/gègè/: Mỗi người mỗi người

个个个/gègègè/ là cách nói không chuẩn xác, lặp lại hai lần là đủ.

  1. Ví dụ câu lặp lại lượng từ
    请大家一个一个地排队。/Qǐng dàjiā yīgè yīgè de páiduì./: Mọi người xếp hàng từng người một.

他吃了一点儿一点儿饭。/Tā chīle yīdiǎnr yīdiǎnr fàn./: Anh ấy ăn từng chút một.

孩子们个个都来了。/Háizimen gègè dōu lái le./: Trẻ con mỗi đứa đều đã đến.

  1. Ý nghĩa khi lặp lại lượng từ
    Thể hiện từng bước từng bước, từng phần từng phần.

Nhấn mạnh sự tỉ mỉ hoặc sự phân chia nhỏ.

Diễn đạt sự tuần tự, từng cá nhân riêng biệt.

Có thể dùng để chỉ số lượng ít, nhỏ hoặc dần dần.

  1. Các trường hợp đặc biệt
    Một số lượng từ hoặc đại từ chỉ người hay vật có thể được lặp lại để nhấn mạnh tính đơn độc hoặc tập thể:

人人/rénrén/: Mọi người

时时/shíshí/: Thường xuyên

Một số câu ví dụ chi tiết hơn:
他们一个一个地通过了考场。/Tāmen yīgè yīgè de tōngguòle kǎochǎng./: Họ lần lượt vượt qua phòng thi.

请你们一点一点地吃,不要太快。/Qǐng nǐmen yīdiǎn yīdiǎn de chī, bú yào tài kuài./: Mời các bạn ăn từng chút một, đừng quá nhanh.

我们班的同学个个都很努力。/Wǒmen bān de tóngxué gègè dōu hěn nǔlì./: Mỗi bạn trong lớp đều rất cố gắng.

Việc lặp lại lượng từ tạo ra sắc thái câu văn tự nhiên, thân thiện và biểu thị rõ ràng hơn về số lượng cũng như cường độ của hành động. Đây là điểm ngữ pháp rất cần thiết để nâng cao trình độ tiếng Trung khi giao tiếp hoặc viết văn.

So Sánh Chi Tiết: Lặp Lại Lượng Từ (AA) và “每” (Měi)
Để hiểu rõ hơn về sắc thái biểu đạt, chúng ta cùng xem xét thêm các cặp ví dụ so sánh trực tiếp, tập trung vào cách nhấn mạnh và ngữ cảnh sử dụng.

Ví Dụ 4: So sánh vật chất
Lặp lại AA (Nhấn mạnh chất lượng): 这次展出的作品,件件 都非常精美。 (Zhè cì zhǎnchū de zuòpǐn, jiàn jiàn dōu fēicháng jīngměi.) (Tác phẩm trưng bày lần này, cái nào cái nấy đều vô cùng tinh xảo. -> Nhấn mạnh sự đồng đều và chất lượng cao của toàn bộ tác phẩm.)

Dùng 每 (Thông tin trung lập): 每件 展出的作品 都非常精美。 (Měi jiàn zhǎnchū de zuòpǐn dōu fēicháng jīngměi.) (Mỗi một tác phẩm trưng bày đều vô cùng tinh xảo. -> Chỉ đơn thuần là thông tin.)

Ví Dụ 5: So sánh lời nói/ý kiến
Lặp lại AA (Nhấn mạnh sự chính xác/ảnh hưởng): 他说的话,句句 都是真理。 (Tā shuō de huà, jù jù dōu shì zhēnlǐ.) (Lời anh ấy nói, câu nào câu nấy đều là chân lý. -> Sắc thái nhấn mạnh sự đúng đắn tuyệt đối của từng lời nói.)

Dùng 每 (Thông tin cơ bản): 每句 话 都是真理。 (Měi jù huà dōu shì zhēnlǐ.) (Mỗi một câu nói đều là chân lý.)

Ví Dụ 6: So sánh không gian/khu vực
Lặp lại AA (Miêu tả hình ảnh và phạm vi): 秋天来了,片片 黄叶落满了庭院。 (Qiūtiān lái le, piàn piàn huángyè luò mǎn le tíngyuàn.) (Mùa thu đến rồi, từng mảng từng mảng lá vàng rơi đầy sân. -> Mang tính miêu tả, tạo hình ảnh lá rơi dày đặc, khắp nơi.)

Dùng 每 (Chỉ định tần suất/số lượng): 每一片 黄叶 都落在了庭院里。 (Měi yī piàn huángyè dōu luò zài le tíngyuàn lǐ.) (Mỗi một chiếc lá vàng đều rơi xuống sân. -> Chỉ định rằng không chiếc lá nào bị bỏ sót, nhưng ít tính hình ảnh hơn.)

Ví Dụ 7: So sánh sự kiện/công việc
Lặp lại AA (Tổng kết chất lượng): 这个小组的任务,项项 都按时完成了。 (Zhège xiǎozǔ de rènwu, xiàng xiàng dōu àn shí wánchéng le.) (Nhiệm vụ của nhóm này, mục nào mục nấy đều hoàn thành đúng hạn. -> Nhấn mạnh sự thành công đồng đều của tất cả các mục.)

Dùng 每 (Quy luật/yêu cầu): 每个 项目 都必须按时完成。 (Měi ge xiàngmù dōu bìxū àn shí wánchéng.) (Mỗi một hạng mục đều phải hoàn thành đúng hạn. -> Nói về yêu cầu hoặc quy luật.)

Kết Luận về Sắc thái
Lặp lại Lượng từ (AA): Đề cập đến một tập hợp đã biết (như những đứa trẻ đó, những cuốn sách này) và nhấn mạnh rằng tất cả chúng đều có chung một đặc điểm hoặc chịu chung một hành động, tạo ra cảm giác toàn diện, đồng đều và biểu cảm mạnh mẽ. Thường đi kèm với sự khen ngợi hoặc nhấn mạnh chất lượng.

“每 (Měi) + Lượng từ + Danh từ”: Là cách dùng phổ thông, trung lập để chỉ định từng cá thể trong một tổng thể hoặc diễn đạt tần suất theo quy luật thông thường.

Tôi đã hiểu rõ yêu cầu của bạn! Tôi sẽ cung cấp 60 ví dụ minh họa cho cách dùng Lặp lại Lượng từ (量词重叠) trong tiếng Trung, phân loại theo các nhóm chức năng chính như bạn yêu cầu, không dùng bảng và không dùng biểu tượng, và vẫn giữ cách viết chi tiết, tường tận.

60 Mẫu Câu Minh Họa Cách Dùng Lặp Lại Lượng Từ (AA)
Việc lặp lại lượng từ (như 个个, 本本, 间间) trong tiếng Trung nhằm nhấn mạnh ý nghĩa “mọi”, “tất cả”, “mỗi một”, thể hiện sự đồng nhất và toàn diện của một tập hợp đối tượng.

I. Dạng Lặp lại Lượng từ (AA) làm Trạng Ngữ hoặc Định Ngữ (60 Ví dụ)
Nhóm A: Lượng từ chỉ Người và Vật (个, 件, 本, 张, 粒)
孩子们个个都非常喜欢这个新玩具。 (Háizimen gè gè dōu fēicháng xǐhuān zhège xīn wánjù.) Bọn trẻ đứa nào đứa nấy đều rất thích món đồ chơi mới này.

这次提交的申请书,件件都很规范。 (Zhè cì tíjiāo de shēnqǐngshū, jiàn jiàn dōu hěn guīfàn.) Đơn đăng ký nộp lần này, cái nào cái nấy đều rất chuẩn mực.

这些书籍本本都值得收藏。 (Zhè xiē shūjí běn běn dōu zhídé shōucáng.) Những quyển sách này quyển nào quyển nấy đều đáng để sưu tầm.

他收到的贺卡,张张都写着美好的祝福。 (Tā shōudào de hèkǎ, zhāng zhāng dōu xiězhe měihǎo de zhùfú.) Thiệp mừng anh ấy nhận được, tờ nào tờ nấy đều viết những lời chúc tốt đẹp.

他把米饭粒粒都吃得干干净净。 (Tā bǎ mǐfàn lì lì dōu chī de gān gān jìng jìng.) Anh ấy ăn cơm từng hạt từng hạt đều sạch sẽ. (Nhấn mạnh không sót hạt nào)

桌子上的杯子个个都装满了水。 (Zhuōzi shang de bēizi gè gè dōu zhuāng mǎn le shuǐ.) Những chiếc cốc trên bàn cái nào cái nấy đều chứa đầy nước.

所有的问题,我们都件件进行了核对。 (Suǒyǒu de wèntí, wǒmen dōu jiàn jiàn jìnxíng le héduì.) Tất cả vấn đề, chúng tôi đều từng cái từng cái tiến hành đối chiếu.

抽屉里的相册本本都保存完好。 (Chōuti lǐ de xiàngcè běn běn dōu bǎocún wánhǎo.) Album ảnh trong ngăn kéo quyển nào quyển nấy đều được bảo quản nguyên vẹn.

那张张照片记录了我们的青春。 (Nà zhāng zhāng zhàopiàn jìlù le wǒmen de qīngchūn.) Những tấm từng tấm ảnh đó đã ghi lại tuổi thanh xuân của chúng tôi.

农民们珍惜每一粒粒粮食。 (Nóngmínmen zhēnxī měi yī lì lì liángshi.) Nông dân quý trọng từng hạt từng hạt lương thực.

Nhóm B: Lượng từ chỉ Hành động, Sự việc, Lời nói (次, 句, 桩, 笔)
他次次考试都名列前茅。 (Tā cì cì kǎoshì dōu míng liè qián máo.) Anh ấy mỗi lần thi đều đứng đầu bảng.

我说的句句都是心里话。 (Wǒ shuō de jù jù dōu shì xīnlǐ huà.) Lời tôi nói câu nào câu nấy đều là lời thật lòng.

历史上的桩桩事件都值得我们反思。 (Lìshǐ shang de zhuāng zhuāng shìjiàn dōu zhídé wǒmen fǎnsī.) Những việc từng việc trong lịch sử đều đáng để chúng ta suy ngẫm.

这位作家发表的论文篇篇都很精彩。 (Zhè wèi zuòjiā fābiǎo de lùnwén piān piān dōu hěn jīngcǎi.) Luận văn tác giả này công bố bài nào bài nấy đều rất đặc sắc.

公司笔笔款项都记录在案。 (Gōngsī bǐ bǐ kuǎnxiàng dōu jìlù zài àn.) Các khoản từng khoản tiền của công ty đều được ghi chép lại.

老师次次都很耐心地辅导学生。 (Lǎoshī cì cì dōu hěn nàixīn de fǔdǎo xuésheng.) Giáo viên mỗi lần đều rất kiên nhẫn hướng dẫn học sinh.

他对我的警告,我句句都听进去了。 (Tā duì wǒ de jǐnggào, wǒ jù jù dōu tīng jìnqù le.) Lời cảnh báo của anh ấy đối với tôi, tôi đã nghe từng câu từng câu rồi.

这些法律问题,我们必须桩桩都处理好。 (Zhè xiē fǎlǜ wèntí, wǒmen bìxū zhuāng zhuāng dōu chǔlǐ hǎo.) Những vấn đề pháp luật này, chúng ta phải xử lý tốt từng việc từng việc.

篇篇报道都提到了这次会议的重要性。 (Piān piān bàodào dōu tí dào le zhè cì huìyì de zhòngyào xìng.) Từng bài từng bài báo cáo đều đề cập đến sự quan trọng của hội nghị lần này.

他的书法作品幅幅价值连城。 (Tā de shūfǎ zuòpǐn fú fú jiàzhí lián chéng.) Tác phẩm thư pháp của anh ấy bức nào bức nấy đều có giá trị liên thành. (幅 – lượng từ cho bức tranh)

Nhóm C: Lượng từ chỉ Thời gian, Không gian (年, 天, 家, 处)
他们年年都到海边去度假。 (Tāmen nián nián dōu dào hǎibiān qù dùjià.) Họ hàng năm đều đi nghỉ dưỡng ở bờ biển.

孩子天天盼望爸爸妈妈回家。 (Háizi tiān tiān pànwàng bàba māma huíjiā.) Đứa trẻ mỗi ngày đều mong ngóng bố mẹ về nhà.

这条街道家家户户都挂着红灯笼。 (Zhè tiáo jiēdào jiā jiā hù hù dōu guàzhe hóng dēnglóng.) Con phố này nhà nào nhà nấy đều treo đèn lồng đỏ.

这片美丽的乡村处处是风景。 (Zhè piàn měilì de xiāngcūn chù chù shì fēngjǐng.) Vùng nông thôn xinh đẹp này khắp mọi nơi đều là phong cảnh.

我们的友谊岁岁年年不变。 (Wǒmen de yǒuyì suì suì nián nián bú biàn.) Tình hữu nghị của chúng ta năm này qua năm khác không thay đổi. (岁 – lượng từ cho năm)

运动员们月月都在进行高强度的训练。 (Yùndòngyuánmen yuè yuè dōu zài jìnxíng gāo qiángdù de xùnliàn.) Các vận động viên hàng tháng đều tiến hành huấn luyện cường độ cao.

代代相传的传统应该被珍惜。 (Dài dài xiāng chuán de chuántǒng yīnggāi bèi zhēnxī.) Truyền thống đời đời truyền lại nên được trân trọng. (代 – đời)

公园里处处都是鲜花盛开的景象。 (Gōngyuán lǐ chù chù dōu shì xiānhuā shèngkāi de jǐngxiàng.) Trong công viên khắp mọi nơi đều là cảnh tượng hoa tươi nở rộ.

这间间小屋子充满了温馨的回忆。 (Zhè jiān jiān xiǎo wūzi chōngmǎn le wēnxīn de huíyì.) Những căn từng căn nhà nhỏ này tràn ngập những ký ức ấm áp. (间 – căn phòng)

他时时刻刻都保持着警惕。 (Tā shí shí kè kè dōu bǎochízhe jǐngtì.) Anh ấy từng giờ từng phút đều giữ sự cảnh giác. (时 – giờ, khắc – khắc)

Nhóm D: Lượng từ mang tính Hình ảnh, Miêu tả (排, 阵, 道, 层, 丝)
排排的柳树沿着河岸生长。 (Pái pái de liǔshù yánzhe hé’àn shēngzhǎng.) Những hàng từng hàng liễu mọc dọc theo bờ sông. (排 – hàng)

阵阵的歌声从礼堂里传出来。 (Zhèn zhèn de gēshēng cóng lǐtáng lǐ chuán chūlái.) Những trận từng trận (tiếng) ca hát truyền ra từ lễ đường. (阵 – cơn)

山上层层的梯田非常壮观。 (Shān shang céng céng de tītián fēicháng zhuàngguān.) Những tầng từng tầng ruộng bậc thang trên núi vô cùng hùng vĩ. (层 – tầng)

他脸上的丝丝皱纹记录了岁月的痕迹。 (Tā liǎn shang de sī sī zhòuwén jìlù le suìyuè de hénjī.) Những sợi từng sợi nếp nhăn trên mặt anh ấy đã ghi lại dấu vết của thời gian. (丝 – sợi)

这部剧的道道服装都很用心。 (Zhè bù jù de dào dào fúzhuāng dōu hěn yòngxīn.) Trang phục trong vở kịch này bộ nào bộ nấy đều rất tâm huyết. (道 – lượng từ cho bộ trang phục/món ăn)

排排的座位都坐满了观众。 (Pái pái de zuòwèi dōu zuò mǎn le guānzhòng.) Từng hàng từng hàng ghế đều đầy ắp khán giả.

阵阵的清香扑鼻而来。 (Zhèn zhèn de qīngxiāng pū bí ér lái.) Từng cơn từng cơn hương thơm trong lành xộc vào mũi.

道道彩虹出现在雨后的天空。 (Dào dào cǎihóng chūxiàn zài yǔ hòu de tiānkōng.) Từng vệt từng vệt cầu vồng xuất hiện trên bầu trời sau mưa. (道 – vệt)

层层的云雾笼罩着山顶。 (Céng céng de yúnwù lǒngzhàozhe shāndǐng.) Từng lớp từng lớp mây mù bao phủ đỉnh núi.

点点的星光在夜空中闪烁。 (Diǎn diǎn de xīngguāng zài yèkōng zhōng shǎnshuò.) Từng điểm từng điểm ánh sao lấp lánh trên bầu trời đêm. (点 – điểm)

Nhóm E: Các Ví Dụ Mở Rộng và Phức tạp hơn
会议的流程项项都不能出错。 (Huìyì de liúchéng xiàng xiàng dōu bù néng chūcuò.) Quy trình của hội nghị, mục nào mục nấy đều không được xảy ra sai sót.

那些英雄们,个个值得我们敬佩。 (Nà xiē yīngxióngmen, gè gè zhídé wǒmen jìngpèi.) Những người anh hùng đó, ai nấy đều đáng để chúng ta kính phục.

老师让我们页页都仔细阅读。 (Lǎoshī ràng wǒmen yè yè dōu zǐxì yuèdú.) Giáo viên yêu cầu chúng tôi từng trang từng trang đều phải đọc kỹ. (页 – trang)

口口相传的故事更具魅力。 (Kǒu kǒu xiāng chuán de gùshi gèng jù mèilì.) Câu chuyện miệng truyền miệng càng có sức hấp dẫn. (口 – miệng)

班班级级都参与了这次活动。 (Bān bān jí jí dōu cānyù le zhè cì huódòng.) Tất cả từng lớp từng khối đều tham gia hoạt động lần này. (Lượng từ lặp lại kép)

这次出差,他把笔笔账目都算清楚了。 (Zhè cì chūchāi, tā bǎ bǐ bǐ zhàngmù dōu suàn qīngchu le.) Chuyến công tác lần này, anh ấy đã tính toán rõ ràng từng khoản từng khoản sổ sách.

这棵棵大树都是历史的见证。 (Zhè kē kē dàshù dōu shì lìshǐ de jiànzhèng.) Những cây từng cây cổ thụ này đều là nhân chứng của lịch sử. (棵 – cây)

家家有本难念的经。 (Jiā jiā yǒu běn nán niàn de jīng.) Nhà nào cũng có quyển kinh khó đọc. (Thành ngữ: nhà nào cũng có nỗi khổ riêng)

滴滴汗水都流在了训练场上。 (Dī dī hànshuǐ dōu liú zài le xùnliàn chǎng shang.) Từng giọt từng giọt mồ hôi đều đổ trên sân tập. (滴 – giọt)

座座高山阻挡不了我们前进的脚步。 (Zuò zuò gāoshān zǔdǎng bù liǎo wǒmen qiánjìn de jiǎobù.) Từng ngọn từng ngọn núi cao không thể cản được bước chân tiến lên của chúng ta. (座 – ngọn/tòa)

这项项规定都必须严格执行。 (Zhè xiàng xiàng guīdìng dōu bìxū yángé zhíxíng.) Những mục từng mục quy định này đều phải được thực hiện nghiêm ngặt. (项 – mục)

我已经把房间角角落落都打扫干净了。 (Wǒ yǐjīng bǎ fángjiān jiǎo jiǎo luò luò dōu dǎsǎo gānjìng le.) Tôi đã dọn dẹp sạch sẽ mọi ngóc ngách trong phòng. (Thành ngữ lặp lại lượng từ: 角角落落 – jiǎo jiǎo luò luò)

他步步为营,最终获得了胜利。 (Tā bù bù wéi yíng, zuìzhōng huòdé le shènglì.) Anh ấy từng bước từng bước củng cố trận địa, cuối cùng giành được chiến thắng. (步 – bước)

墙上的幅幅画都色彩鲜艳。 (Qiáng shang de fú fú huà dōu sècǎi xiānyàn.) Những bức từng bức tranh trên tường đều có màu sắc tươi tắn.

我们必须保证人人都能享受到教育。 (Wǒmen bìxū bǎozhèng rén rén dōu néng xiǎngshòu dào jiàoyù.) Chúng ta phải đảm bảo mọi người (người người) đều có thể được hưởng thụ giáo dục.

她的双双眼睛充满了期待。 (Tā de shuāng shuāng yǎnjīng chōngmǎn le qīdài.) Từng đôi từng đôi mắt cô ấy tràn ngập sự mong đợi.

天天练习是学好中文的关键。 (Tiān tiān liànxí shì xuéhǎo Zhōngwén de guānjiàn.) Hàng ngày luyện tập là chìa khóa để học tốt tiếng Trung.

窗外点点的雨滴打在玻璃上。 (Chuāng wài diǎn diǎn de yǔdī dǎ zài bōlí shang.) Từng điểm từng điểm giọt mưa rơi trên cửa kính.

船在重重的迷雾中艰难前行。 (Chuán zài chóng chóng de míwù zhōng jiānnán qiánxíng.) Thuyền khó khăn tiến lên trong từng lớp từng lớp sương mù. (重 – lớp, nhấn mạnh sự dày đặc)

考察队把处处的细节都记录下来了。 (Kǎochá duì bǎ chù chù de xìjié dōu jìlù xiàlái le.) Đội khảo sát đã ghi chép lại mọi nơi mọi chỗ chi tiết.

  1. Khái niệm về lặp lại lượng từ (量词重叠)

Lặp lại lượng từ là hiện tượng dùng cùng một lượng từ hai lần để diễn đạt sắc thái:

mỗi,

từng,

tất cả,

nhấn mạnh sự đều đặn,

mang cảm giác bao quát, phân chia từng phần.

Ví dụ:

人人 → mọi người

天天 → mỗi ngày

个个 → ai cũng vậy

家家 → nhà nào cũng

Trong tiếng Trung, lượng từ khi lặp lại thường mang nghĩa mỗi một, từng và sắc thái nhấn mạnh tính toàn diện.

  1. Các dạng lặp lại lượng từ phổ biến
    2.1. Dạng 1: Lặp lượng từ thuần túy → 量词 + 量词

Ví dụ:

个个 (gègè)

家家 (jiājiā)

天天 (tiāntiān)

人人 (rénrén)

处处 (chùchù)

Ý nghĩa: Từng…, mỗi…, đâu đâu cũng…, tất cả đều…

Ví dụ:

人人都知道。
Rénrén dōu zhīdào.
Ai cũng biết.

家家都过得很开心。
Jiājiā dōu guò de hěn kāixīn.
Nhà nào cũng sống rất vui vẻ.

2.2. Dạng 2: Lặp lượng từ + danh từ → 量量 + N

Dùng khi lượng từ đứng trước danh từ.

Ví dụ:

个个学生 → từng học sinh

件件事情 → từng việc

本本书 → mỗi quyển sách

天天天气 (ít dùng)

年年变化 → thay đổi theo từng năm

Công thức:
量词 + 量词 + 名词

Ý nghĩa: nhấn mạnh tính từng cái, từng người, từng việc.

Ví dụ:

个个学生都参加了考试。
Gègè xuéshēng dōu cānjiā le kǎoshì.
Từng học sinh đều tham gia kỳ thi.

件件事情他都记得很清楚。
Jiànjiàn shìqing tā dōu jìde hěn qīngchu.
Từng việc anh ấy đều nhớ rất rõ.

2.3. Dạng 3: Lặp lượng từ + 都 → nhấn mạnh toàn bộ

Công thức:
量词量词 + 都 + Verb/Adj

Ví dụ:

人人都喜欢她。
Rénrén dōu xǐhuan tā.
Ai cũng thích cô ấy.

家家都关灯了。
Jiājiā dōu guāndēng le.
Nhà nào cũng tắt đèn rồi.

2.4. Dạng 4: “每…都…” vs. lượng từ lặp lại

Lặp lượng từ = “mỗi…, ai cũng…, nhà nào cũng…”, nhưng sắc thái mạnh hơn, văn vẻ hơn, và có tính nhấn mạnh.

Ví dụ so sánh:

(1) 每个人都知道。
Měi gè rén dōu zhīdào.
Mỗi người đều biết.

(2) 人人都知道。
Rénrén dōu zhīdào.
Ai cũng biết (mạnh hơn, bao quát hơn).

  1. Ý nghĩa chung khi lặp lượng từ

Lặp lượng từ thường mang 5 ý nghĩa chính:

3.1. Chỉ tính phân bố → “từng…, mỗi…”

Ví dụ:

个个学生都很努力。
Gègè xuéshēng dōu hěn nǔlì.
Từng học sinh đều chăm chỉ.

3.2. Chỉ tính bao quát → “tất cả đều…”

人人都关心这件事。
Rénrén dōu guānxīn zhè jiàn shì.
Mọi người đều quan tâm việc này.

3.3. Chỉ tính phổ biến → “khắp…”

处处是绿树。
Chùchù shì lǜshù.
Khắp nơi là cây xanh.

3.4. Nhấn mạnh sự lặp lại theo thời gian

天天学习。
Tiāntiān xuéxí.
Ngày nào cũng học.

3.5. Nhấn mạnh mức độ đầy đủ

样样都准备好了。
Yàngyàng dōu zhǔnbèi hǎo le.
Mọi thứ đều chuẩn bị xong.

  1. Các loại lượng từ có thể lặp lại

Lượng từ chỉ người: 个个, 人人, 位位

Lượng từ chỉ vật: 件件, 本本, 张张, 样样

Lượng từ chỉ thời gian: 天天, 年年, 月月

Lượng từ chỉ nơi chốn: 处处, 到到 (ít dùng)

Lượng từ chỉ hành động: 次次, 回回

  1. Lưu ý khi sử dụng lặp lượng từ

Không phải lượng từ nào cũng lặp được, một số khi lặp lại nghe không tự nhiên.

Lặp lượng từ mang sắc thái khái quát, bao quát, đôi khi có hơi văn học.

Không được dùng trong những câu cần chính xác số lượng.

Thường đi kèm 都, tăng sức nhấn mạnh.

Có thể đứng trước danh từ hoặc đứng độc lập.

  1. 40 ví dụ có phiên âm + nghĩa tiếng Việt
    A. Dạng “量词 + 量词”

(1) 人人都喜欢他。
Rénrén dōu xǐhuan tā.
Ai cũng thích anh ấy.

(2) 个个都很好奇。
Gègè dōu hǎoqí.
Ai cũng tò mò.

(3) 家家都过春节。
Jiājiā dōu guò Chūnjié.
Nhà nào cũng ăn Tết.

(4) 处处是风景。
Chùchù shì fēngjǐng.
Đâu đâu cũng là phong cảnh đẹp.

(5) 天天下雨。
Tiāntiān xiàyǔ.
Ngày nào cũng mưa.

(6) 年年都有变化。
Niánnián dōu yǒu biànhuà.
Năm nào cũng có thay đổi.

(7) 回回都成功。
Huíhuí dōu chénggōng.
Lần nào cũng thành công.

(8) 次次都很精彩。
Cìcì dōu hěn jīngcǎi.
Mỗi lần đều rất xuất sắc.

B. Dạng “量量 + 名词”

(9) 个个学生都很努力。
Gègè xuéshēng dōu hěn nǔlì.
Từng học sinh đều chăm chỉ.

(10) 件件事情都很重要。
Jiànjiàn shìqing dōu hěn zhòngyào.
Từng việc đều quan trọng.

(11) 本本书我都看过。
Běnběn shū wǒ dōu kàn guò.
Từng quyển sách tôi đều đọc rồi.

(12) 张张照片都很漂亮。
Zhāngzhāng zhàopiàn dōu hěn piàoliang.
Từng bức ảnh đều đẹp.

(13) 样样东西他都会做。
Yàngyàng dōngxi tā dōu huì zuò.
Thứ gì anh ấy cũng biết làm.

(14) 个个班都有五十个学生。
Gègè bān dōu yǒu wǔshí gè xuéshēng.
Từng lớp đều có 50 học sinh.

(15) 年年春天都有花开。
Niánnián chūntiān dōu yǒu huā kāi.
Mỗi năm mùa xuân đều có hoa nở.

C. Dạng nhấn mạnh toàn bộ (量量 + 都)

(16) 天天都很忙。
Tiāntiān dōu hěn máng.
Ngày nào cũng bận.

(17) 件件都检查过了。
Jiànjiàn dōu jiǎnchá guò le.
Từng việc đã kiểm tra rồi.

(18) 样样都准备好了。
Yàngyàng dōu zhǔnbèi hǎo le.
Mọi thứ đều chuẩn bị xong.

(19) 本本都买了。
Běnběn dōu mǎi le.
Quyển nào cũng mua rồi.

(20) 家家都在看电视。
Jiājiā dōu zài kàndiànshì.
Nhà nào cũng đang xem TV.

D. Lặp thời gian

(21) 月月都有活动。
Yuèyuè dōu yǒu huódòng.
Tháng nào cũng có hoạt động.

(22) 星期星期都上课。
Xīngqī xīngqī dōu shàngkè.
Tuần nào cũng lên lớp.

(23) 时时注意安全。
Shíshí zhùyì ānquán.
Luôn luôn chú ý an toàn.

E. Lặp lại để chỉ mức độ, cảm giác

(24) 个个开心。
Gègè kāixīn.
Ai cũng vui.

(25) 个个害怕。
Gègè hàipà.
Ai cũng sợ.

(26) 家家灯火通明。
Jiājiā dēnghuǒ tōngmíng.
Nhà nào cũng sáng đèn.

(27) 人人有责任。
Rénrén yǒu zérèn.
Ai cũng có trách nhiệm.

(28) 处处都能看到他。
Chùchù dōu néng kàn dào tā.
Đâu đâu cũng thấy anh ấy.

F. Lặp lượng từ miêu tả hành động lặp lại

(29) 回回都问同样的问题。
Huíhuí dōu wèn tóngyàng de wèntí.
Lần nào cũng hỏi cùng một câu.

(30) 次次都迟到。
Cìcì dōu chídào.
Lần nào cũng trễ.

G. Lặp lượng từ + số từ (ít dùng nhưng có)

(31) 本本三十块。
Běnběn sānshí kuài.
Mỗi quyển 30 tệ.

(32) 张张五块钱。
Zhāngzhāng wǔ kuài qián.
Mỗi tấm 5 tệ.

H. Ví dụ nâng cao (ngữ cảnh dài)

(33) 个个学生都积极回答问题。
Gègè xuéshēng dōu jījí huídá wèntí.
Từng học sinh đều tích cực trả lời câu hỏi.

(34) 样样东西他都想买。
Yàngyàng dōngxi tā dōu xiǎng mǎi.
Thứ gì anh ta cũng muốn mua.

(35) 本本书都借给别人了。
Běnběn shū dōu jiè gěi biéren le.
Từng quyển sách đều cho người khác mượn rồi.

(36) 家家户户都出来看热闹。
Jiājiā hùhù dōu chūlái kàn rènao.
Nhà nhà đều ra xem náo nhiệt.

(37) 处处都有人拍照。
Chùchù dōu yǒu rén pāizhào.
Chỗ nào cũng có người chụp ảnh.

(38) 他年年都回老家过年。
Tā niánnián dōu huí lǎojiā guònián.
Năm nào anh ấy cũng về quê ăn Tết.

(39) 次次失败,他都不放弃。
Cìcì shībài, tā dōu bú fàngqì.
Lần nào thất bại anh ấy cũng không bỏ cuộc.

(40) 人人都希望生活更好。
Rénrén dōu xīwàng shēnghuó gèng hǎo.
Ai cũng hy vọng cuộc sống tốt hơn.

  1. Tóm tắt quan trọng

Lặp lượng từ = nhấn mạnh từng, mỗi, khắp, đều.

Thường đi kèm 都 để nhấn mạnh toàn bộ.

Lặp được: 个、件、本、张、次、年、天、处…

Không diễn tả số lượng thật mà diễn tả tính bao quát.

Dùng nhiều trong văn viết, mô tả, nhấn mạnh tính tổng quát.

1) Khái quát: “lặp lại lượng từ” là gì?

“Lặp lại lượng từ” (量词重叠) là hiện tượng lặp lại từ chỉ lượng/ lượng từ (classifier/measure word) hoặc lặp lại cả tổ hợp “一 + 量词” để biểu thị các ý nghĩa như:

“từng cái một”, “một…một…”, “lần lượt”, “từng” (one by one / one after another)

“mỗi một” / “từng…một” (each / every single)

làm nhấn mạnh hoặc dùng như phó từ biểu thị phân phối (distributive) hoặc trình tự (sequential).

Có một số dạng phổ biến — mình phân loại rõ bên dưới.

2) Các dạng phổ biến và ý nghĩa
A. Dạng 量词 + 量词 (ví dụ: 个个, 件件, 本本, 花花)

Ý nghĩa: “mỗi cái / từng cái một / tất cả từng cái” — nghĩa tương đương 每个 / 人人 / 家家 trong nhiều ngữ cảnh; thường nhấn mạnh “từng cái một” hoặc “mỗi cá thể đều…”.

Ví dụ chức năng:

强调全部 / 每一个 (emphasize every single one)

个个 = every single one

人人 = everyone

家家 = every family

Ví dụ:

大家个个都很高兴。
Dàjiā gège dōu hěn gāoxìng. — Mọi người ai nấy đều rất vui.

花朵朵都开了。
Huā duǒduǒ dōu kāi le. — Từng bông hoa đều nở hết.

Lưu ý: không phải tất cả lượng từ đều có dạng thành lập tự nhiên bằng cách lặp lại — các trường hợp phổ biến thường là 个、件、本、朵、棵、条、列、排… (xem ví dụ phần sau).

B. Dạng 一 + 量词 + 量词 (ví dụ: 一件件 / 一个个 / 一朵朵 / 一棵棵)

Ý nghĩa: “một chiếc một chiếc / từng…một” → nhấn mạnh trình tự, diễn tả hành động xảy ra từng cái một (one by one, one after another). Thường dùng với trạng ngữ hoặc phó từ (thường kèm “地” khi đứng trước động từ).

Ví dụ:

工人一件件把家具搬上车。
Gōngrén yī jiàn jiàn bǎ jiājù bān shàng chē. — Công nhân từng món đồ một đưa lên xe.

花一朵朵地开放。
Huā yī duǒ duǒ de kāifàng. — Hoa nở từng bông một.

Ngữ pháp:

Có thể đứng trước động từ + “地” (一件件地 + V) để làm trạng ngữ.

Có thể đứng sau chủ ngữ + 作谓语修饰 (số phận vị trí linh hoạt).

C. Dạng 一一 (yi1 yi1) — trang trọng/ văn viết

Ý nghĩa: “lần lượt, một cái một (formal)” — thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết; mang sắc thái trang trọng, liệt kê từng mục.

Ví dụ:

他把问题一一说明。
Tā bǎ wèntí yī yī shuōmíng. — Anh ấy lần lượt giải thích từng vấn đề một.

我将一一检查这些文件。
Wǒ jiāng yī yī jiǎnchá zhèxiē wénjiàn. — Tôi sẽ kiểm tra từng cái một những tài liệu này.

D. Dạng 量词 + 量词 + 地 + Động từ (ví dụ: 一件件地搬 / 一口口地吃)

Ý nghĩa: nhấn mạnh cách thực hiện hành động theo từng đơn vị/ từng phần.

Ví dụ:

他一口口地把药吞下去。
Tā yì kǒu kǒu de bǎ yào tūn xiàqù. — Anh ấy từng miếng một nuốt thuốc.

书架上的书一排排地被搬走了。
Shūjià shàng de shū yī pái pái de bèi bān zǒu le. — Những cuốn sách trên giá lần lượt bị chuyển đi theo hàng.

E. Dạng 重叠的量词作名词化 / 强调 (ví dụ: 家家户户, 件件事)

Có những cụm cố định (idiomatic) như 家家户户 (jiājiāhùhù — mỗi nhà), 人人自危, 件件(tiếng văn nói/giảm)…

Ví dụ:

春节时家家户户都张灯结彩。
Chūnjié shí jiājiāhùhù dōu zhāng dēng jiécǎi. — Dịp Tết nhà nhà đều treo đèn kết hoa.

3) Sắc thái nghĩa & so sánh với cấu trúc tương đương

一件件 vs 一个个 vs 件件

一件件: nhấn trình tự “một món đồ một”; thường đi với động từ → 一件件地搬走。

一个个: thường dùng cho người hoặc vật số lượng, nhấn từng cá thể: 学生一个个上台。

件件: rút gọn, nhấn mạnh “từng món / mỗi món” — mang sắc khẩu ngữ: 件件事儿他都记得住。

量词重叠 vs 每 + 量词

个个/件件 nhấn tính toàn bộ/từng cá thể và thường có sắc thái cảm xúc (khen/ chê/ nhấn mạnh).

每 + 量词 (每个人, 每件事) mang tính trung lập, thông báo; ví dụ: 个个都高兴 (~everyone is happy) tương đương 每个人都高兴 nhưng 个个 có thể mạnh hơn, hơi khẩu ngữ.

一一 vs 一件件

一一 thường trang trọng và dùng để liệt kê/kiểm tra; 一件件 thiên về hình ảnh “một món một” trong hành động.

4) Vị trí trong câu & quy tắc dùng

Làm trạng ngữ: thường đứng trước động từ, có thể thêm “地” để nối:

一件件地搬走 / 一个个地检查。

Làm chủ ngữ/宾语的一部分: có thể đứng sau chủ ngữ để nhấn mạnh:

书一排排倒下去了。

Kèm với 助词/结构: 常见 dùng法: 一 + 量词 + 量词 (+ 地) + V;量词 + 量词 + 都/也 + V。

语气与文体:

口语偏好:一个个、件件、排排、棵棵、朵朵。

书面/正式:一一(yī yī)、一一列举、逐一 (zhú yī)。

5) Những lượng từ hay được lặp lại (không đầy đủ nhưng phổ biến)

个 → 个个

件 → 件件 / 一件件

本 → 本本 / 一本本(yī běn běn)

朵 → 朵朵 / 一朵朵

棵 → 棵棵 / 一棵棵

条 → 条条 / 一条条 / 一条条地 (thường gặp: 条条大路?)

排/列 → 排排 / 列列 / 一排排

口 → 口口 / 一口口 (口口常少见, nhưng 一口口地吃)

人 → 人人

家 → 家家 / 家家户户

年 → 年年 (thời gian: every year — giống reduplication về thời gian)

层 → 一层层 (layer by layer)

Chú ý: không phải lượng từ nào lặp cũng tự nhiên; nhiều trường hợp là thành ngữ/ kết hợp cố định.

6) Nhiều ví dụ cụ thể (có pinyin + dịch tiếng Việt)

Mình nhóm theo mục để dễ học.

Nhóm 1 — “mỗi cái / tất cả” (量词+量词)

大家个个都来了。
Dàjiā gège dōu lái le. — Mọi người ai nấy đều đến.

学生人人都很努力。
Xuéshēng rénrén dōu hěn nǔlì. — Học sinh ai cũng rất cố gắng.

这种水果颗颗饱满。
Zhè zhǒng shuǐguǒ kēkē bǎomǎn. — Những quả này quả nào cũng căng mọng.

城市家家户户张灯结彩。
Chéngshì jiājiāhùhù zhāng dēng jiécǎi. — Nhà nhà trong thành phố treo đèn kết hoa.

Nhóm 2 — “một…một… / từng…một…” (一 + 量词 + 量词)

他一件件检查订单。
Tā yī jiàn jiàn jiǎnchá dìngdān. — Anh ấy kiểm tra từng đơn hàng một.

电影票一张张被售出。
Diànyǐng piào yī zhāng zhāng bèi shòuchū. — Vé phim được bán ra từng tấm một.

孩子们一朵朵地戴上花环。
Háizimen yī duǒ duǒ de dài shàng huāhuán. — Trẻ em lần lượt đội vòng hoa từng bông một.

工人一排排地搬砖。
Gōngrén yī pái pái de bān zhuān. — Công nhân xếp gạch theo hàng từng hàng.

Nhóm 3 — “lần lượt, từng mục” (一一 formal)

老师把问题一一回答。
Lǎoshī bǎ wèntí yī yī huídá. — Giáo viên trả lời từng câu hỏi một.

我会把文件一一列出来。
Wǒ huì bǎ wénjiàn yī yī liè chūlái. — Tôi sẽ liệt kê từng tài liệu ra.

Nhóm 4 — dùng “地” làm trạng ngữ

他把箱子一个个地打开检查。
Tā bǎ xiāngzi yīgè ge de dǎkāi jiǎnchá. — Anh ta mở từng chiếc vali ra kiểm tra.

大家一桌桌地坐下吃饭。
Dàjiā yī zhuō zhuō de zuò xià chīfàn. — Mọi người lần lượt ngồi xuống mỗi bàn để ăn.

Nhóm 5 — nhấn mạnh toàn bộ / cảm xúc

她的缺点件件都被指出来了。
Tā de quēdiǎn jiànjiàn dōu bèi zhǐchū lái le. — Từng khuyết điểm của cô ấy đều đã bị chỉ ra.

这些问题条条都很困难。
Zhèxiē wèntí tiáotiáo dōu hěn kùnnán. — Những vấn đề này cái nào cũng khó.

Nhóm 6 — ví dụ thực tế, câu phức

商店里货架上一瓶瓶的饮料都被买完了。
Shāngdiàn lǐ huòjià shàng yī píng píng de yǐnliào dōu bèi mǎi wán le. — Những chai nước trên kệ hàng cửa hàng đã bị mua sạch từng chai một.

我把信一封封地读完。
Wǒ bǎ xìn yī fēng fēng de dú wán. — Tôi đọc từng bức thư cho đến hết.

树一棵棵被移到了新公园。
Shù yī kē kē bèi yí dào le xīn gōngyuán. — Cây được di chuyển từng cây một đến công viên mới.

Nhóm 7 — thành ngữ & cấu trúc cố định

家家户户都把门口打扫干净。
Jiājiāhùhù dōu bǎ ménkǒu dǎsǎo gānjìng. — Nhà nhà đều quét dọn sạch sẽ ngoài cửa nhà.

年年有余。
Niánnián yǒu yú. — Năm nào cũng dư dả. (年年 là reduplication thời gian)

Nhóm 8 — so sánh với 每 + 量词

个个都说得好(比 每个人 更口语化,更强调)。
Gège dōu shuō de hǎo. — Ai nấy đều nói tốt.

每个人都有书。
Měi gè rén dōu yǒu shū. — Mỗi người đều có sách. (trang trọng, trung tính hơn)

7) Những lỗi hay gặp & lưu ý

Không phải lượng từ nào cũng hợp lặp — không thể tuỳ tiện lặp bất kỳ lượng từ nào; chỉ những lượng từ hay dùng hoặc đã hóa thành từ ngữ cố định mới tự nhiên (ví dụ: 个个, 人人, 件件, 朵朵, 棵棵, 排排, 列列).

Vị trí và “地”: khi dùng làm trạng ngữ (mô tả cách thức), thường thêm 地: 一件件地搬; nếu không cần “地” vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.

Tông văn: 一一/逐一 thường dùng văn viết, báo chí; 一个个/一件件 dùng nhiều trong văn nói/miêu tả hình ảnh.

Tránh lặp vô tội vạ: lặp quá nhiều sẽ khiến câu nặng nề, văn phong kém mượt. Dùng hợp lý để nhấn mạnh hoặc miêu tả trình tự.

Phân biệt với 数量词重复 (天天, 年年): đó là reduplication của danh từ chỉ thời gian (day/day, year/year) — mục đích là “mỗi ngày, mỗi năm” — vẫn là một dạng reduplication nhưng khác chức năng.

8) Bài tập nhỏ (tự luyện) — điền: chọn một trong các dạng (个个 / 一件件 / 一一 / 一本本 / 逐一 / 一朵朵)

工人把箱子__地抬上车。

烤箱里的面包__地被取走。

老师把学生的问题__回答完了。

春天,花园里__地开满了花。
(Đáp án: 1. 一件件 2. 一个个 / 一本本? — phù hợp là 一个个 (nếu là chiếc bánh?) hoặc 一个个 tùy đồ vật; 3. 逐一 / 一一 4. 一朵朵)

(Giải thích chi tiết nếu bạn muốn mình sẽ nêu đáp án và giải thích từng câu.)

9) Tóm tắt nhanh — những điểm ghi nhớ

Mục đích chính: biểu thị “từng…một”, “lần lượt”, “mỗi/từng cá thể”, hoặc nhấn mạnh “tất cả mỗi cái”.

Các dạng hay dùng: 个个, 人人, 件件, 一件件, 一朵朵, 一一, 一排排, 逐一.

Ngữ pháp: thường đứng trước động từ (làm trạng ngữ) và có thể kèm “地”; 一一/逐一 dùng văn viết.

Phong cách: 一个个/一件件 = khẩu ngữ, hình ảnh; 一一/逐一 = trang trọng.

Lặp lại lượng từ trong tiếng Trung
Lặp lại lượng từ là hiện tượng ngữ pháp rất “đặc sắc” của tiếng Trung. Khi một lượng từ được lặp lại theo các mẫu cố định, nghĩa thường chuyển sang “mỗi…”, “từng…”, “lần lượt…”, hoặc nhấn mạnh tính phân bố, tính liên tục và mức độ. Có ba mẫu cốt lõi: AA, 一AA, 一A一A. Mỗi mẫu có sắc thái và cách dùng riêng, đi với danh từ, động từ, hoặc cụm danh từ.

Khái quát về các mẫu lặp
Mẫu AA:

Tạo nghĩa “mỗi/từng”, diễn tả phân bố đều hoặc toàn diện.

Đứng trước danh từ/động từ, thường thêm 的 khi làm định ngữ: “AA 的 + N”.

Mẫu 一AA:

Nhấn mạnh “từng… một”, thường mang cảm giác quan sát kỹ, liệt kê/đếm.

Hay xuất hiện trong miêu tả chi tiết: “一张张”, “一件件”, “一天天”.

Mẫu 一A一A:

Mạnh về sắc thái “từng đợt/từng làn/từng bước”, hoặc liên tục theo chu kỳ.

Thường đi với những lượng từ chỉ đợt, lần, làn: “一阵一阵”, “一层一层”.

Ngoài ra, một số lượng từ khi lặp có sắc thái “nhỏ nhẹ”, “khá nhiều”, hoặc “dần dần”, tùy ngữ cảnh.

Dùng làm định ngữ trước danh từ
Chức năng: Miêu tả cách phân bố của danh từ (mỗi, từng, hàng loạt).

Mẫu: AA 的 + Danh từ / 一AA 的 + Danh từ / 一A一A 的 + Danh từ.

Ví dụ tiêu biểu
AA:

条条的建议都很有用。 Tiáotiáo de jiànyì dōu hěn yǒuyòng. — Mỗi ý kiến đều hữu ích.

张张的照片都很清晰。 Zhāngzhāng de zhàopiàn dōu hěn qīngxī. — Từng bức ảnh đều rõ nét.

一AA:

一封封的邮件堆满了收件箱。 Yì fēng fēng de yóujiàn duī mǎn le shōujiànxiāng. — Từng email chất đầy hòm thư.

一件件的行李排在门口。 Yí jiàn jiàn de xíngli pái zài ménkǒu. — Từng kiện hành lý xếp ở cửa.

一A一A:

一层一层的云盖住了山头。 Yì céng yì céng de yún gài zhù le shāntóu. — Từng lớp mây phủ đỉnh núi.

一束一束的花摆在窗台上。 Yí shù yí shù de huā bǎi zài chuāngtái shàng. — Từng bó hoa đặt trên bậu cửa.

Dùng với động từ để chỉ phân phối/lần lượt
Chức năng: Nhấn mạnh hành động thực hiện với từng đơn vị, từng lần, hoặc theo đợt.

Mẫu: 对/给/向 + 对象 + AA + 地 + V; 或 S + AA + 地 + V; 或 S + V + 一A一A.

Ví dụ tiêu biểu
AA + 地 + V:

老师一一地回答问题。 Lǎoshī yīyī de huídá wèntí. — Thầy giáo trả lời từng câu hỏi một.

他次次都准时到。 Tā cìcì dōu zhǔnshí dào. — Lần nào anh ấy cũng đến đúng giờ.

V + 一A一A:

雨一阵一阵地下。 Yǔ yí zhèn yí zhèn de xià. — Mưa rơi từng đợt.

风一股一股地吹过来。 Fēng yí gǔ yí gǔ de chuī guòlái. — Gió thổi từng luồng.

Sắc thái nghĩa theo từng mẫu
AA: Phân bố toàn diện, bao quát “mỗi, từng”. Thường cho cảm giác đều đặn.

Ví dụ: 人人都需要休息。 Rénrén dōu xūyào xiūxi. — Ai ai cũng cần nghỉ ngơi.

一AA: Nhấn vào sự liệt kê tỉ mỉ, quan sát chi tiết, cảm giác “từng đơn vị một”.

Ví dụ: 他把书一页页地翻。 Tā bǎ shū yí yè yè de fān. — Anh ấy lật sách từng trang một.

一A一A: Nhấn vào quá trình, từng lớp/từng đợt/từng bước, giàu chất miêu tả.

Ví dụ: 雾一层一层地散开。 Wù yì céng yì céng de sànkāi. — Sương mù tan ra từng lớp.

Loại lượng từ thường gặp khi lặp
Chỉ người/vật cơ bản: 个、位、名、只、条、张、件、本。

Chỉ thời gian/lần: 次、回、天、年、月、周、小时、分钟、秒。

Chỉ lớp/đợt/làn: 层、阵、股、束、片、行、排。

Chỉ lời nói/đơn vị ngôn từ: 句、道、篇、页。

Lưu ý: Không phải lượng từ nào cũng lặp lại tự nhiên. Một số khi lặp có sắc thái văn viết/miêu tả, nên chọn lượng từ phù hợp ngữ cảnh.

Hiện tượng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung rất giàu sắc thái. Nó giúp diễn đạt ý “mỗi…”, “từng…”, “liên tiếp”, “rải rác”, hoặc “lần lượt” tùy cấu trúc. Ba mô hình cốt lõi: AA, 一AA, 一A一A. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, cách dùng, lưu ý vị trí, sắc thái, và rất nhiều ví dụ có phiên âm.

Khái niệm và chức năng chính
Khái niệm: Lượng từ (量词) đứng giữa số đếm và danh từ. Lặp lại lượng từ là việc nhân đôi hình thức lượng từ để tạo sắc thái nghĩa riêng.

Chức năng:

Nhấn mạnh tính “từng cái”, “mỗi cái” (phân phối).

Diễn đạt sự liên tục/lần lượt xảy ra (trật tự, chuỗi).

Gợi cảm giác rải rác, từng đợt, từng lớp (hình ảnh, văn chương).

Tạo nhịp điệu/nhấn mạnh trong khẩu ngữ và văn viết.

Ba mô hình lặp phổ biến
AA: nhân đôi lượng từ
Hình thức: A + A (ví dụ: 个个, 家家, 张张, 次次, 年年, 天天)

Ý nghĩa: “Mỗi…”, “ai cũng…”, “nhà nào cũng…”, nhấn mạnh tính phổ quát phân phối.

Vị trí thường gặp:

Định ngữ (trước danh từ): AA + 的 + N

Chủ ngữ/Trạng ngữ: AA + 都/全/也…

Ví dụ điển hình:

个个都很热情。Gègè dōu hěn rèqíng. Ai cũng nhiệt tình.

家家灯火通明。Jiājiā dēnghuǒ tōngmíng. Nhà nào cũng sáng đèn.

一AA: “mỗi… mỗi…”, “từng…”
Hình thức: 一 + A + A (ví dụ: 一人人, 一家家, 一张张, 一层层, 一滴滴)

Ý nghĩa: Nhấn mạnh “từng cái một”, thường kèm sắc thái hình ảnh, mô tả cụ thể sự nối tiếp hoặc rải rác.

Vị trí: Định ngữ giàu tính miêu tả, trước danh từ; cũng có thể làm trạng ngữ.

Ví dụ:

一张张照片。Yī zhāngzhāng zhàopiàn. Những bức ảnh từng tấm một.

一家家小店开了门。Yī jiājiā xiǎodiàn kāi le mén. Từng cửa hàng nhỏ mở cửa.

一A一A: “cái này một…, cái kia một…”, phân phối từng phần
Hình thức: 一 + A + 一 + A (ví dụ: 一人一人, 一家一家, 一张一张, 一次一次)

Ý nghĩa: Phân phối rõ ràng: “mỗi người một…”, “mỗi nhà một…”, thường có danh từ/động từ sau để chỉ vật được phân hoặc hành động.

Cấu trúc: 一A一A + 地/的 + V/N hoặc trực tiếp theo sau danh từ/động từ.

Ví dụ:

一人一张票。Yī rén yī zhāng piào. Mỗi người một vé.

一家一家地走访。Yī jiā yī jiā de zǒufǎng. Đi thăm từng nhà.

Cách dùng theo vai trò trong câu
Làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ)
Mẫu: AA / 一AA + 的 + N

Ý: “Mỗi/ từng …” đi kèm danh từ, nhấn mạnh tính phân phối hoặc hình ảnh.

Ví dụ:

个个的学生都有任务。Gègè de xuéshēng dōu yǒu rènwù. Mỗi học sinh đều có nhiệm vụ.

一张张的树叶掉下来。Yī zhāngzhāng de shùyè diào xiàlái. Lá rơi từng chiếc.

Làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ
Mẫu: AA + 都/全/也 + 谓语

Ý: Khái quát: “ai cũng/nhà nào cũng…”

Ví dụ:

家家都种花。Jiājiā dōu zhòng huā. Nhà nào cũng trồng hoa.

人人都在议论。Rénrén dōu zài yìlùn. Ai nấy đều bàn tán.

Làm bổ ngữ phân phối/lần lượt
Mẫu: 一A一A + 地 + V / V + 一A一A

Ý: Nhấn vào quá trình lần lượt/ từng phần.

Ví dụ:

一次一次地尝试。Yī cì yī cì de chángshì. Thử từng lần một.

发一人一份。Fā yī rén yī fèn. Phát mỗi người một phần.

Sắc thái nghĩa và ngữ dụng
AA: mạnh về phổ quát, khái quát toàn bộ; dùng với 都/全 dễ tạo nhấn mạnh bao phủ.

一AA: giàu tính miêu tả, tạo nhịp điệu, phù hợp văn chương, tường thuật.

一A一A: chú trọng phân phối chính xác, thường gặp trong thông báo/quy định, hoặc miêu tả quy trình “lần lượt”.

Lưu ý chọn lượng từ và kết hợp từ
Chọn đúng lượng từ với danh từ:

人 → 个/位;书/票/纸 → 张;店/公司 → 家;楼层 → 层;事件/次数 → 次;道路 → 条;花/树 → 朵/棵;滴 → 滴。

Tự nhiên với phó từ: AA thường đi với 都/全;一A一A thường đi với 地 để chỉ cách thức; 一AA thường kèm 的 trước danh từ.

Không lặp bừa: Không phải lượng từ nào cũng hợp lặp; ưu tiên lượng từ phổ biến (个、张、家、次、年、天、层、条、滴…).

35 mẫu câu minh họa (có phiên âm)
个个都很努力。 Gègè dōu hěn nǔlì. Ai cũng rất nỗ lực.

人人都有机会。 Rénrén dōu yǒu jīhuì. Ai nấy đều có cơ hội.

家家灯火通明。 Jiājiā dēnghuǒ tōngmíng. Nhà nào cũng sáng đèn.

张张照片都珍贵。 Zhāngzhāng zhàopiàn dōu zhēnguì. Tấm nào cũng quý.

次次会议都有收获。 Cìcì huìyì dōu yǒu shōuhuò. Mỗi cuộc họp đều có thu hoạch.

年年春天来得不一样。 Niánnián chūntiān lái de bù yīyàng. Mỗi năm mùa xuân đến khác nhau.

天天锻炼,身体更好。 Tiāntiān duànliàn, shēntǐ gèng hǎo. Ngày nào cũng luyện tập, sức khỏe tốt hơn.

层层山峦,景色壮丽。 Céngcéng shānluán, jǐngsè zhuànglì. Núi non lớp lớp, cảnh hùng vĩ.

条条道路通向目标。 Tiáotiáo dàolù tōngxiàng mùbiāo. Con đường nào cũng hướng đến mục tiêu.

一张张的树叶落下。 Yī zhāngzhāng de shùyè luò xià. Lá rơi từng chiếc.

一家家的小店开门了。 Yī jiājiā de xiǎodiàn kāimén le. Từng cửa hàng nhỏ đã mở cửa.

一次次的尝试换来进步。 Yī cìcì de chángshì huànlái jìnbù. Những lần thử liên tiếp mang lại tiến bộ.

一层层的云压下来。 Yī céngcéng de yún yā xiàlái. Mây từng lớp ép xuống.

一滴滴的雨水打在窗上。 Yī dīdī de yǔshuǐ dǎ zài chuāng shàng. Mưa từng giọt đập lên cửa sổ.

一条条的建议都很中肯。 Yī tiáotiáo de jiànyì dōu hěn zhòngkěn. Từng đề xuất đều xác đáng.

一人一张票,别重复。 Yī rén yī zhāng piào, bié chóngfù. Mỗi người một vé, đừng trùng lặp.

一家一家地走访社区。 Yī jiā yī jiā de zǒufǎng shèqū. Đi thăm từng hộ trong cộng đồng.

一次一次地修正方案。 Yī cì yī cì de xiūzhèng fāng’àn. Chỉnh sửa phương án từng lần một.

一层一层地涂漆。 Yī céng yī céng de tú qī. Sơn từng lớp một.

一滴一滴地加药剂。 Yī dī yī dī de jiā yàoji. Thêm thuốc từng giọt một.

个个的孩子都笑了。 Gègè de háizi dōu xiào le. Mỗi đứa trẻ đều cười.

家家的院子都干净。 Jiājiā de yuànzi dōu gānjìng. Sân nhà nào cũng sạch.

张张的票都已经验过。 Zhāngzhāng de piào dōu yǐjīng yàn guò. Mỗi tấm vé đều đã kiểm.

次次的反馈我们都记录。 Cìcì de fǎnkuì wǒmen dōu jìlù. Mỗi phản hồi chúng tôi đều ghi lại.

年年的计划需要更新。 Niánnián de jìhuà xūyào gēngxīn. Kế hoạch mỗi năm cần cập nhật.

天天的训练不能中断。 Tiāntiān de xùnliàn bùnéng zhōngduàn. Tập luyện hằng ngày không thể gián đoạn.

条条的规定必须遵守。 Tiáotiáo de guīdìng bìxū zūnshǒu. Mỗi điều quy định đều phải tuân thủ.

一家一家问清楚再决定。 Yī jiā yī jiā wèn qīngchu zài juédìng. Hỏi rõ từng nơi rồi mới quyết định.

一次一次总结经验。 Yī cì yī cì zǒngjié jīngyàn. Tổng kết kinh nghiệm từng lần một.

一层一层分析数据。 Yī céng yī céng fēnxī shùjù. Phân tích dữ liệu từng lớp.

一人一份资料请领取。 Yī rén yī fèn zīliào qǐng lǐngqǔ. Mỗi người một bộ tài liệu, xin nhận.

一张一张整理发票。 Yī zhāng yī zhāng zhěnglǐ fāpiào. Sắp xếp hóa đơn từng tờ.

个个都期待结果。 Gègè dōu qīdài jiéguǒ. Ai cũng mong chờ kết quả.

家家都挂上了春联。 Jiājiā dōu guà shàng le chūnlián. Nhà nào cũng treo câu đối xuân.

次次都学到新的东西。 Cìcì dōu xué dào xīn de dōngxī. Mỗi lần đều học được điều mới.

Mẹo học nhanh và lỗi thường gặp
Phân biệt sắc thái:

AA = bao phủ “mỗi/ai cũng…”.

一AA = miêu tả “từng…”, giàu hình ảnh.

一A一A = phân phối “mỗi… một…”, quy định/lần lượt.

Kết hợp tự nhiên: AA thường đi với 都/全 để nhấn mạnh; 一A一A thường đi với 地 chỉ cách thức; 一AA + 的 đặt trước danh từ để miêu tả.

Tránh lặp không tự nhiên: Không áp dụng máy móc với lượng từ hiếm; ưu tiên lượng từ thông dụng (个、张、家、次、年、天、层、条、滴…).

Luyện tập: Viết 10 câu theo mỗi mô hình, thay lượng từ phù hợp với ngữ cảnh bạn quen (học tập, công việc, đời sống), tôi có thể chỉnh cho tự nhiên hơn.

Lặp lại lượng từ trong tiếng Trung
Lặp lại lượng từ là hiện tượng ngữ pháp dùng để nhấn mạnh tính “mỗi”, “từng”, “dần dần” hoặc “lặp lại nhiều lần”. Nó làm câu văn tự nhiên, giàu nhịp điệu và biểu cảm hơn, đặc biệt trong miêu tả, tường thuật và khẩu ngữ.

Khái niệm và ý nghĩa chính
Phổ quát “mỗi, cái nào cũng”: Dùng cấu trúc AA trước danh từ để nhấn mạnh tất cả các đơn vị đều như nhau.

Tuần tự “từng… một”: Dùng 一AA để diễn tả hành động xử lý từng đơn vị theo thứ tự.

Tăng tiến “từng bước, dần dần”: Dùng 一A一A (thường với danh lượng như 步、点、层、页…) để thể hiện sự tiến triển nhỏ, đều đặn.

Lặp nhiều lần “hết lần này đến lần khác”: Dùng 一次一次/一遍一遍/一回一回 với động lượng từ (次、遍、回、趟…) để nhấn mạnh sự lặp lại.

Ba mẫu hình cơ bản
AA + 名词

Ý nghĩa: “cái nào cũng…”, nhấn mạnh toàn bộ.

Ví dụ: 条条大路、张张照片、家家户户

一AA + 名词/代词

Ý nghĩa: “từng… một”, xử lý từng đơn vị.

Ví dụ: 一张张、一件件、一个个

一A一A + 名词/动量词

Ý nghĩa: “từng chút một / từng bước”, tiến triển dần dần hoặc lặp lại liên tiếp.

Ví dụ: 一步一步、一点一点、一层一层;一遍一遍、一次一次

Mẹo: “A” là lượng từ phù hợp với danh từ/động tác bạn miêu tả: 张 (tờ), 件 (cái), 个 (cái), 条 (đường/dải), 步 (bước), 点 (chút), 层 (tầng), 遍/次/回 (lần), 页 (trang), 片 (miếng), 朵 (bông).

Vị trí và kết hợp thường gặp
Định ngữ trước danh từ:

AA/一AA/一A一A + 名词

Ví dụ: 一张张照片、一页一页地翻

Trạng ngữ trước động từ (dùng 地/得):

AA/一AA/一A一A + 地 + V

Ví dụ: 一步一步地推进

Kết hợp với phó từ nhấn mạnh:

都/全/也/还… cùng AA để tăng độ khái quát: 个个都、家家都、人人也

Với động lượng từ:

一次一次/一遍一遍/一回一回 + 地/Ø + V

Sắc thái nghĩa và tình huống dùng
Nhấn mạnh tính toàn thể: AA thường mang sắc thái khẳng định mạnh, giàu nhịp điệu văn chương.

Nhịp độ xử lý từng phần: 一AA cho cảm giác có trật tự, kiên nhẫn, cẩn thận.

Tiến triển vi mô: 一A一A dùng trong mô tả học tập, cải thiện, sửa chữa, leo thang…

Cảm xúc lặp lại: Một số tổ hợp (一遍一遍、一回一回) gợi sự mệt mỏi, kiên trì hoặc bức xúc tùy ngữ cảnh.

Lưu ý dùng tự nhiên
Chọn đúng lượng từ: Danh từ nào dùng lượng từ đó (ảnh → 张;áo → 件;người → 个/位;đường → 条).

Trật tự từ: Định ngữ ở trước danh từ; trạng ngữ trước động từ, thêm 地 để mạch lạc.

Tránh lạm dụng: Lặp lại tạo nhịp điệu, nhưng dùng quá nhiều trong cùng câu dễ nặng nề.

Phân biệt với lặp động từ: 看看、想想 là lặp động từ (khác với lặp lượng từ như 一次一次).

Kết hợp nhấn mạnh: “都/全/还” có thể đi cùng AA để tăng ý nghĩa “ai/cái nào cũng”.

35 mẫu câu minh họa (có pinyin và dịch)
AA — toàn bộ: 条条大路通罗马。 tiáo tiáo dàlù tōng Luómǎ. — Đường nào cũng dẫn đến La Mã.

AA — toàn bộ: 张张照片都有故事。 zhāng zhāng zhàopiàn dōu yǒu gùshì. — Tấm ảnh nào cũng có câu chuyện.

AA — toàn bộ: 家家户户都在过年。 jiā jiā hù hù dōu zài guònián. — Nhà nào cũng đang đón Tết.

AA — toàn bộ: 人人人人平等。 rén rén rén rén píngděng. — Mọi người đều bình đẳng. (Thường nói tự nhiên là 人人平等.)

一AA — từng cái một: 一张张票我都检查过。 yí zhāng zhāng piào wǒ dōu jiǎnchá guò. — Tôi kiểm tra từng tấm vé một.

一AA — từng cái một: 一个个问题慢慢解决。 yí gè gè wèntí mànman jiějué. — Từng vấn đề một được giải quyết dần.

一AA — từng cái một: 一件件行李搬上车。 yí jiàn jiàn xíngli bān shàng chē. — Từng kiện hành lý được khuân lên xe.

一AA — từng cái một: 一页页地翻书。 yí yè yè de fān shū. — Lật sách từng trang một.

一A一A — dần dần: 一步一步地推进计划。 yí bù yí bù de tuījìn jìhuà. — Thúc đẩy kế hoạch từng bước.

一A一A — dần dần: 一点一点地改进。 yí diǎn yí diǎn de gǎijìn. — Cải tiến từng chút một.

一A一A — dần dần: 一层一层地涂漆。 yí céng yí céng de tú qī. — Sơn từng lớp một.

一A一A — dần dần: 一滴一滴地流下眼泪。 yí dī yí dī de liú xià yǎnlèi. — Nước mắt rơi từng giọt.

Động lượng — lặp lại: 一次一次地尝试。 yí cì yí cì de chángshì. — Thử hết lần này đến lần khác.

Động lượng — lặp lại: 一遍一遍地练习发音。 yí biàn yí biàn de liànxí fāyīn. — Luyện phát âm hết lần này đến lần khác.

Động lượng — lặp lại: 一回一回地问同样的问题。 yì huí yì huí de wèn tóngyàng de wèntí. — Hỏi đi hỏi lại cùng một câu hỏi.

AA + 都 — nhấn mạnh: 个个学生都到齐了。 gè gè xuéshēng dōu dào qí le. — Học sinh ai cũng có mặt đủ.

AA + 都 — nhấn mạnh: 家家都开着灯。 jiā jiā dōu kāi zhe dēng. — Nhà nào cũng bật đèn.

一AA + 地 + V — tuần tự: 一件件地整理资料。 yí jiàn jiàn de zhěnglǐ zīliào. — Sắp xếp tài liệu từng món một.

一AA + 地 + V — tuần tự: 一道道菜端上桌。 yí dào dào cài duān shàng zhuō. — Từng món ăn được bưng lên bàn.

AA + 名词 — toàn thể: 条条规定必须遵守。 tiáo tiáo guīdìng bìxū zūnshǒu. — Điều khoản nào cũng phải tuân thủ.

AA + 名词 — toàn thể: 件件作品都用心创作。 jiàn jiàn zuòpǐn dōu yòngxīn chuàngzuò. — Tác phẩm nào cũng được sáng tác tâm huyết.

一A一A — tiến triển: 一步一步地学习语法。 yí bù yí bù de xuéxí yǔfǎ. — Học ngữ pháp từng bước một.

一A一A — tiến triển: 一点一点地适应新环境。 yí diǎn yí diǎn de shìyìng xīn huánjìng. — Thích nghi với môi trường mới từng chút.

Động lượng — lặp: 一趟一趟地跑腿。 yí tàng yí tàng de pǎotuǐ. — Chạy việc vặt hết chuyến này đến chuyến khác.

Kể liệt kê — AA: 朵朵鲜花开满庭院。 duǒ duǒ xiānhuā kāi mǎn tíngyuàn. — Bông hoa nào cũng nở đầy sân.

Kể liệt kê — 一AA: 一朵朵花儿真漂亮。 yí duǒ duǒ huār zhēn piàoliang. — Từng bông hoa đẹp quá.

Miêu tả hình ảnh — AA: 片片落叶随风飘。 piàn piàn luòyè suí fēng piāo. — Lá rụng từng mảnh theo gió bay.

Miêu tả hình ảnh — 一AA: 一片片雪覆盖屋顶。 yí piàn piàn xuě fùgài wūdǐng. — Tuyết phủ từng mảng trên mái nhà.

Với 都 — phổ quát: 人人都有梦想。 rén rén dōu yǒu mèngxiǎng. — Ai cũng có ước mơ.

Với 也 — bổ sung nhẹ: 个个也很努力。 gè gè yě hěn nǔlì. — Ai cũng rất nỗ lực.

Một phần–toàn thể: 一条条建议总结成报告。 yì tiáo tiáo jiànyì zǒngjié chéng bàogào. — Từng đề xuất được tổng hợp thành báo cáo.

Tuần tự kiểm tra: 一个一个地核对名单。 yí gè yí gè de hédùi míngdān. — Đối chiếu danh sách từng người một.

Tiến độ chậm rãi: 一点一点地恢复体力。 yí diǎn yí diǎn de huīfù tǐlì. — Phục hồi thể lực từng chút.

Nhấn mạnh lặp: 一遍一遍地修改稿子。 yí biàn yí biàn de xiūgǎi gǎozi. — Sửa bản thảo hết lần này đến lần khác.

Kết luận nhịp điệu: 条条事实摆在眼前。 tiáo tiáo shìshí bǎi zài yǎnqián. — Sự thật nào cũng bày ra trước mắt.

Gợi ý luyện tập
Chọn lượng từ khớp danh từ:

Ảnh: 张;Quần áo: 件;Người: 个/位;Đường/quy định: 条;Hoa: 朵;Lá/miếng: 片;Trang: 页;Lần: 次/遍/回/趟

Biến hình linh hoạt:

Toàn bộ: AA + 名词 + 都…

Tuần tự: 一AA + 地 + V…

Tiến triển: 一A一A + 地 + V…

Tự tạo câu: Chọn chủ đề (học tập, công việc, nấu ăn, thể thao), ghép lượng từ phù hợp rồi thử ba biến thể AA / 一AA / 一A一A để thấy khác biệt sắc thái.

1–20: Mẫu AA (mỗi/từng, toàn diện)
人人都需要空气。 Rénrén dōu xūyào kōngqì. — Ai ai cũng cần không khí.

个个都很高兴。 Gègè dōu hěn gāoxìng. — Ai nấy đều vui.

张张照片都很漂亮。 Zhāngzhāng zhàopiàn dōu hěn piàoliang. — Từng bức ảnh đều đẹp.

件件衣服都洗干净了。 Jiànjiàn yīfu dōu xǐ gānjìng le. — Từng bộ quần áo đều sạch.

本本书都摆在书架上。 Běnběn shū dōu bǎi zài shūjià shàng. — Từng quyển sách đều trên giá.

条条道路都通向城市。 Tiáotiáo dàolù dōu tōngxiàng chéngshì. — Mọi con đường đều dẫn đến thành phố.

次次都按时完成。 Cìcì dōu ànshí wánchéng. — Lần nào cũng hoàn thành đúng giờ.

回回见面都很开心。 Huíhuí jiànmiàn dōu hěn kāixīn. — Mỗi lần gặp đều vui.

人人都有梦想。 Rénrén dōu yǒu mèngxiǎng. — Ai ai cũng có ước mơ.

家家都点灯庆祝。 Jiājiā dōu diǎndēng qìngzhù. — Nhà nào cũng thắp đèn ăn mừng.

户户都种花。 Hùhù dōu zhòng huā. — Nhà nào cũng trồng hoa.

处处可见笑声。 Chùchù kě jiàn xiàoshēng. — Khắp nơi đều nghe tiếng cười.

张张票都卖完了。 Zhāngzhāng piào dōu mài wán le. — Vé nào cũng bán hết.

件件礼物都很精美。 Jiànjiàn lǐwù dōu hěn jīngměi. — Món quà nào cũng tinh xảo.

本本笔记都写得整齐。 Běnběn bǐjì dōu xiě de zhěngqí. — Từng cuốn ghi chép đều gọn gàng.

条条规定都要遵守。 Tiáotiáo guīdìng dōu yào zūnshǒu. — Quy định nào cũng phải tuân thủ.

次次考试都很紧张。 Cìcì kǎoshì dōu hěn jǐnzhāng. — Lần nào thi cũng căng thẳng.

回回旅行都收获很多。 Huíhuí lǚxíng dōu shōuhuò hěn duō. — Mỗi chuyến đi đều thu hoạch nhiều.

人人都喜欢音乐。 Rénrén dōu xǐhuān yīnyuè. — Ai ai cũng thích âm nhạc.

个个学生都参加活动。 Gègè xuéshēng dōu cānjiā huódòng. — Học sinh nào cũng tham gia hoạt động.

21–40: Mẫu 一AA (từng… một, liệt kê chi tiết)
一张张桌子摆得整齐。 Yì zhāng zhāng zhuōzi bǎi de zhěngqí. — Từng cái bàn xếp ngay ngắn.

一件件行李放在门口。 Yí jiàn jiàn xíngli fàng zài ménkǒu. — Từng kiện hành lý đặt ở cửa.

一本本书堆在桌上。 Yì běn běn shū duī zài zhuō shàng. — Từng quyển sách chất trên bàn.

一封封邮件发过来。 Yì fēng fēng yóujiàn fā guòlái. — Từng lá thư gửi đến.

一页页地翻书。 Yì yè yè de fān shū. — Lật từng trang sách.

一次次尝试终于成功。 Yí cì cì chángshì zhōngyú chénggōng. — Thử từng lần cuối cùng cũng thành công.

一回回见面都很愉快。 Yì huí huí jiànmiàn dōu hěn yúkuài. — Từng lần gặp đều vui vẻ.

一天天变冷。 Yì tiān tiān biàn lěng. — Lạnh dần từng ngày.

一年年成长。 Yì nián nián chéngzhǎng. — Trưởng thành từng năm.

一小时小时地过去。 Yì xiǎoshí xiǎoshí de guòqù. — Thời gian trôi từng giờ.

一分钟分钟地等待。 Yì fēnzhōng fēnzhōng de děngdài. — Chờ từng phút.

一秒秒地倒计时。 Yì miǎo miǎo de dào jìshí. — Đếm ngược từng giây.

一层层云遮住太阳。 Yì céng céng yún zhē zhù tàiyáng. — Từng lớp mây che mặt trời.

一阵阵风吹过来。 Yí zhèn zhèn fēng chuī guòlái. — Từng cơn gió thổi đến.

一股股香味飘来。 Yí gǔ gǔ xiāngwèi piāo lái. — Từng luồng hương bay đến.

一束束花摆在桌上。 Yí shù shù huā bǎi zài zhuō shàng. — Từng bó hoa đặt trên bàn.

一片片叶子落下。 Yì piàn piàn yèzi luòxià. — Từng chiếc lá rơi xuống.

一行行字写得整齐。 Yì háng háng zì xiě de zhěngqí. — Từng dòng chữ viết ngay ngắn.

一排排房子建起来。 Yì pái pái fángzi jiàn qǐlái. — Từng dãy nhà được xây lên.

一句句话都很真诚。 Yì jù jù huà dōu hěn zhēnchéng. — Từng câu nói đều chân thành.

41–60: Mẫu 一A一A (từng lớp/từng đợt, liên tục)
雨一阵一阵地下。 Yǔ yí zhèn yí zhèn de xià. — Mưa rơi từng đợt.

风一股一股地吹来。 Fēng yí gǔ yí gǔ de chuī lái. — Gió thổi từng luồng.

云一层一层地散开。 Yún yì céng yì céng de sànkāi. — Mây tan từng lớp.

烟一缕一缕地升起。 Yān yì lǚ yì lǚ de shēngqǐ. — Khói bay lên từng làn.

花一朵一朵地开放。 Huā yì duǒ yì duǒ de kāifàng. — Hoa nở từng bông.

星星一颗一颗地出现。 Xīngxīng yì kē yì kē de chūxiàn. — Sao hiện ra từng ngôi.

1) Khái niệm ngắn gọn

Lặp lại lượng từ là hiện tượng nhân đôi chính lượng từ (或代词) để biểu thị tính phân phối / từng cái một / từng người một / mỗi cái / mỗi người hoặc để nhấn mạnh/khái quát. Ví dụ: 个个 (gège) = “mỗi người, ai cũng” ; 件件 (jiànjiàn) = “mỗi cái (mỗi sự việc/mỗi món đồ)”.

Nó khác với lặp lại danh từ (人人、人人) vì đôi khi lượng từ dùng như đại từ độc lập: 个个 có thể đứng một mình thay cho “mọi người”.

2) Các chức năng chính và ý nghĩa

Mỗi cái / từng cái / từng người (distributive — “each / every”)

个个/人人/件件/条条 等 thường diễn đạt “mọi (vật/người) không ngoại lệ”.

例: 个个都很好 = Mỗi người đều tốt.

Nhấn mạnh tính hoàn toàn / không ngoại lệ

Dùng để nhấn “tất cả đều…”, mang sắc thái mạnh hơn so với chỉ “都”.

例: 书包件件检查过了 = Mọi cái cặp đều đã kiểm tra (nhấn hoàn tất).

Liệt kê / từng món một (cada item)

条条/项项/件件 thường dùng khi liệt kê nhiều mục hoặc nhấn từng mục.

例: 条条大路通罗马(idiom).

Giọng văn khẩu ngữ hoặc văn vẻ tuỳ loại

Một số dạng (如“个个、人人”) rất phổ biến trong lời nói; một số khác (如“件件、项项、条条”) thấy trong văn viết, báo cáo, nhấn mạnh sự phân loại.

3) Cấu trúc & vị trí trong câu

量词 + 量词 + (都) + V — khi lượng từ dùng như đại từ/từ chỉ tập thể.
例: 个个都说他们很忙。
gège dōu shuō tāmen hěn máng.
Ai cũng nói họ rất bận.

Noun + 量词 + 量词 + 都 + V — ít gặp nhưng vẫn dùng để nhấn tính từng cái:
例: 学生个个都及格了。
xuésheng gège dōu jígé le.
Từng học sinh đều đỗ.

数量词/量词重叠 + 动词/形容词 — nếu lượng từ lặp đôi được dùng như chủ语 hoặc đại từ, nó đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ.

Lưu ý vị trí: thường đứng ở chỗ mà một đại từ chủ thể có thể đứng (thay cho “mọi người / mọi thứ”).

4) Những lượng từ thường được lặp lại & ví dụ nghĩa

个个 (gège) — mọi người / từng người.
例: 个个都来了。gège dōu lái le. — Ai nấy đều đến.

人人 (rénrén) — mọi người (thường văn viết hoặc thành ngữ).
例: 人人有责。rénrén yǒu zé. — Mọi người đều có trách nhiệm.

件件 (jiànjiàn) — từng món/việc (mỗi món đều…).
例: 件件事情都安排好了。jiànjiàn shìqing dōu ānpái hǎo le. — Mọi việc đều đã được sắp xếp.

条条 (tiáotiáo) — từng điều/đường/mục (thường với “条”用于长条/事情/路线…).
例: 条条大路通罗马。tiáotiáo dà lù tōng Luómǎ. — (thành ngữ) các con đường đều dẫn về La Mã.

项项 (xiàngxiàng) — từng hạng mục.
例: 项项检查,没有问题。xiàngxiàng jiǎnchá, méiyǒu wèntí. — Từng hạng mục kiểm tra, không có vấn đề.

颗颗 / 丝丝 / 点点 — thường dùng để nhấn từng hạt, từng sợi, từng điểm (văn học).
例: 颗颗珍珠都很亮。kēkē zhēnzhū dōu hěn liàng. — Từng hạt ngọc trai đều rất sáng.

5) Phân biệt với cấu trúc tương tự

每 + 量词/名词 (měi…) = “mỗi” (tính phân định rõ ràng, theo định số).

每个人 = mỗi người; 个个 = mọi người (tập thể, nhấn mạnh “không ai ngoại lệ”).

Ví dụ so sánh:

每个人有一本书。měi gè rén yǒu yì běn shū. — Mỗi người có một quyển sách. (nhấn từng cá nhân)

个个都有书。gège dōu yǒu shū. — Ai cũng có sách. (nhấn “mọi người đều có”)

连…都/也… (lián…dōu) nhấn sự ngạc nhiên/đặc biệt: khác về sắc thái (ngạc nhiên/ngoại lệ), không phải lặp lượng từ.

名词重复 (人人/山山水水) khác ở chỗ lặp danh từ thường tạo cảm giác “mọi nơi/mọi người/khắp nơi” — nhưng có chồng chéo: 人人 vừa là lặp lượng từ vừa là lặp danh từ vì “rén” vừa là danh từ vừa là đại từ.

6) Sắc thái & ngữ cảnh (khi nào dùng)

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính tổng thể / không ngoại lệ: báo cáo, khẳng định mạnh.
→ “他们个个都通过了考试。” (Ai cũng đậu.)

Dùng khi muốn liệt kê từng mục nhỏ (trong kiểm tra, kiểm kê) — văn viết, báo cáo: “件件、项项”。
→ “项目项通过,款项款到账。” (ví dụ quảng cáo/nhấn mạnh công việc đã hoàn thành từng phần)

Dùng trong văn học/khẩu ngữ để tạo nhịp, nhấn cảm xúc: “颗颗泪珠” (từng giọt nước mắt). Thường mang tính miêu tả.

Không phải lượng từ nào cũng lặp được — chỉ những lượng từ/ từ có tính đại từ hóa/đơn vị ý nghĩa rõ ràng mới hay lặp: 个、件、条、项、颗、丝… Một số lượng từ chuyên dụng (如“只、双”) ít khi lặp.

7) Những lỗi thường gặp & cách tránh

Không phải lượng từ nào lặp cũng đúng: 不要 cố lặp những lượng từ không phù hợp (ví dụ: 只只 很 hiếm/không tự nhiên).

Đừng nhầm với 每 + 名词: mỗi (định) khác sắc thái với 个个 (tổng quát, nhấn).

Vị trí đặt lặp: nếu dùng như đại từ, đặt trước động từ và có thể kèm 都: 件件都 / 个个都。

Không dùng lặp lượng từ để thay cho số lượng cụ thể: nếu cần số, hãy dùng số + 量词: 三个人 ≠ 三个个.

8) Nhiều ví dụ (mỗi câu có pinyin + dịch Việt)
A. Dạng 个个 / 人人 — mọi người / từng người

学生个个都很认真。
xuésheng gège dōu hěn rènzhēn.
Từng học sinh đều rất chăm chỉ.

人人都知道这件事。
rénrén dōu zhīdào zhè jiàn shì.
Mọi người đều biết chuyện này.

父母个个都为孩子骄傲。
fùmǔ gège dōu wèi háizi jiāo’ào.
Từng ông bà bố mẹ đều tự hào về con cái.

B. Dạng 件件 / 项项 — từng việc, từng hạng mục

这批货件件都检查过了。
zhè pī huò jiànjiàn dōu jiǎnchá guò le.
Lô hàng này từng món đều đã được kiểm tra.

项项工程已经完工。
xiàngxiàng gōngchéng yǐjīng wángōng.
Từng hạng mục công trình đã hoàn thành.

他把每个问题都做了笔记,项项列出。
tā bǎ měi ge wèntí dōu zuò le bǐjì, xiàngxiàng liè chū.
Anh ta ghi chú từng câu hỏi, liệt kê từng hạng mục.

C. Dạng 条条 / 颗颗 / 丝丝 — từng đường, từng hạt, từng sợi (văn vẻ)

条条河流都通向大海。
tiáotiáo héliú dōu tōng xiàng dàhǎi.
Từng con sông đều chảy ra biển lớn.

颗颗星星在夜空闪烁。
kēkē xīngxing zài yèkōng shǎnshuò.
Từng vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

丝丝希望在他眼里闪过。
sīsī xīwàng zài tā yǎn lǐ shǎn guò.
Từng chút hy vọng lóe qua trong mắt anh ta.

D. Dùng để nhấn mạnh hoàn tất / không ngoại lệ

他们个个都收到了奖金。
tāmen gège dōu shōudào le jiǎngjīn.
Họ từng người đều nhận được tiền thưởng.

报告件件落实,没有遗漏。
bàogào jiànjiàn luòshí, méiyǒu yílòu.
Báo cáo từng mục đều được thực hiện, không bị bỏ sót.

E. Dạng miêu tả/nhịp điệu (văn học, khẩu ngữ)

街上盏盏灯光映在水面。
jiē shàng zhǎnzhǎn dēngguāng yìng zài shuǐmiàn.
Từng chùm đèn trên phố phản chiếu trên mặt nước.

岁岁年年,花开花落。 (这里是“岁岁/年年” 是时间词的重叠,但与量词重叠类似用法)
suìsuì niánnián, huā kāi huā luò.
Năm này qua năm khác, hoa nở hoa rụng.

9) Một số mẫu câu luyện tập (tự làm) — điền lượng từ lặp phù hợp

A. _ 都表演得很好。(每个/个个/人人/件件) B. 这批零件 检查完毕。 (个个/件件/条条)
C. 夜空中 星光闪烁。 (颗颗/个个/人人) D. 报告里的条目 _
列出清楚。 (条条/人人/件件)

Gợi ý đáp án: A: 个个都表演得很好。 B: 件件检查完毕。 C: 颗颗星光闪烁。 D: 条条列出清楚。

10) Tóm tắt nhanh — khi nào dùng lặp lượng từ

Muốn nói “mọi cái / mọi người / từng cái” → dùng 个个 / 人人 / 件件 / 条条 / 项项.

Dùng khi cần phân phối (each), nhấn mạnh “không ai/không cái nào bị bỏ sót” hoặc để liệt kê từng mục.

Phù hợp trong cả khẩu ngữ (个个、人人) và văn viết (件件、项项、条条, 颗颗).

Tránh dùng với những lượng từ không tự nhiên khi lặp (ví dụ 只只 hiếm/không tự nhiên).

1) Tổng quan nhanh

“Lặp lại lượng từ” (量词重叠 hoặc 复量词) là hiện tượng nhân đôi lượng từ (hoặc đôi khi là nhân đôi cả tổ hợp “một + lượng từ”) để biểu đạt những sắc thái ngữ nghĩa như:

mỗi/ mọi / từng cái một (distributive: “each/every” → 个个、人人、家家…)

lần lượt, từng cái một / từng đống một (sequence / one by one → 一件件、一箱箱…)

nhóm nhỏ/không cố định số lượng (several in small groups → 三三两两)

nhấn mạnh toàn bộ/đều (emphatic: “all/everybody”)

Dạng này rất phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi cần nhấn mạnh tính phân tán, từng phần hoặc tính tổng quát.

2) Những mẫu cấu trúc chính (và ý nghĩa của từng mẫu)
A. 量词 + 量词 (ví dụ: 人人 / 个个 / 家家 / 件件 / 户户 / 座座 / 处处)

Chức năng: biểu thị “mỗi / mọi / từng …” hoặc “tất cả” (distributive / emphatic).

结构: 量词 + 量词 + (都/全/没/很…) + Pred

例: 人人都知道这件事。 (Rénrén dōu zhīdào zhè jiàn shì.) — Ai ai cũng biết chuyện này.

例: 个个学生都很认真。 (Gègè xuéshēng dōu hěn rènzhēn.) — Mỗi học sinh đều rất chăm.

Ghi chú: thường gặp với lượng từ dùng làm đại từ (人、个、家、户、座、处、件…). Khi dùng, ngữ nghĩa tương tự “every/everyone/every place”.

B. 一 + 量词 + 量词 (ví dụ: 一件件 / 一筐筐 / 一箱箱 / 一条条)

Chức năng: diễn tả từng cái một / từng đống từng đống / lần lượt — nhấn mạnh hành động diễn ra lần lượt hoặc có số lượng lớn được phân chia thành những phần riêng lẻ.

结构: 一 + 量词 + 量词 + (地) + 动词

例: 他把文件一件件地检查完了。
(Tā bǎ wénjiàn yí jiàn jiàn de jiǎnchá wán le.)
— Anh ta đã kiểm tra từng tài liệu một.

例: 水果一箱箱地被搬上车。
(Shuǐguǒ yì xiāng xiāng de bèi bān shàng chē.)
— Hoa quả được xếp lên xe từng thùng một.

Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh cách thức lặp lại, thường thêm trợ từ 地 giữa cấu trúc và động từ (…地 + V).

C. 量词 + 数字 + 量词(重复数词/成双成对等) (ví dụ: 三三两两 / 成双成对 / 三三两两地)

Chức năng: diễn tả nhóm nhỏ, rải rác, không đông — thường mang sắc thái miêu tả (literary / colloquial).

例: 客人三三两两地来了。
(Kèrén sān sān liǎng liǎng de lái le.)
— Khách tới lác đác từng nhóm nhỏ.

例: 树上挂着成双成对的红灯笼。
(Shù shàng guà zhe chéng shuāng chéng duì de hóng dēnglóng.)
— Trên cây treo những đèn lồng đôi.

D. 量词 + 量词 + 名词 (少 gặp)

Khi lượng từ nhân đôi đứng trước danh từ, thường dùng với mục đích nhấn mạnh phân bố: 家家户户的门前 — trước cửa từng nhà từng hộ.

例: 家家户户的门前都挂上了灯笼。
(Jiājiā hùhù de ménqián dōu guà shàng le dēnglóng.)
— Trước cửa nhà nhà hộ hộ đều treo đèn lồng.

3) Ý nghĩa chi tiết theo từng mẫu và khi nào dùng

个个 / 人人 / 家家 / 户户 / 处处 / 座座 / 件件 → dùng khi muốn nói “tất cả, không có ngoại lệ” hoặc từng đơn vị một. Rất hữu dụng để nhấn mạnh tính đều đặn / tổng quát.

比如: 人人都喜欢他 = Everybody likes him. (nhấn tính phổ quát)

一件件 / 一箱箱 / 一筐筐 / 一包包 → dùng khi miêu tả việc xếp đặt, chuyển, kiểm tra… từng phần một, thường kèm động từ chỉ hành động liên quan: 检查、搬运、装上、摆放…

Thường có 地 sau cụm để nối với động từ: 一件件地 + V

三三两两 / 成群结队 / 三三两两地 → dùng để miêu tả tập trung rải rác/nhóm nhỏ/ không dày đặc, mang tính miêu tả, phong cách dân dã hoặc văn học.

4) Ví dụ phong phú (có pinyin + dịch tiếng Việt)
Mẫu A — 量词 + 量词 (“mỗi / mọi”)

人人都说他很友好。
(Rénrén dōu shuō tā hěn yǒuhǎo.) — Ai ai cũng nói anh ấy rất thân thiện.

个个学生都交了作业。
(Gègè xuéshēng dōu jiāo le zuòyè.) — Từng học sinh đều đã nộp bài.

家家户户都挂上了彩灯。
(Jiājiā hùhù dōu guà shàng le cǎidēng.) — Nhà nhà hộ hộ đều treo đèn màu.

座座高楼林立在这条街上。
(Zuòzuò gāolóu línlì zài zhè tiáo jiē shàng.) — Từng tòa nhà cao tầng mọc san sát trên con đường này.

Mẫu B — 一 + 量词 + 量词 (“từng cái / từng thùng”)

他把旧衣服一袋袋地捐出去。
(Tā bǎ jiù yīfu yì dài dài de juān chūqù.) — Anh ta quyên từng túi quần áo cũ.

工人一箱箱地把货物搬上船。
(Gōngrén yì xiāng xiāng de bǎ huòwù bān shàng chuán.) — Công nhân chất hàng lên tàu từng thùng một.

妈妈把蛋糕一块块切好,分给孩子们。
(Māmā bǎ dàngāo yí kuài kuài qiē hǎo, fēn gěi háizimen.) — Mẹ cắt từng miếng bánh và chia cho các con.

老师把题目一题题地解释清楚。
(Lǎoshī bǎ tímù yì tí tí de jiěshì qīngchu.) — Giáo viên giải thích từng câu một cho rõ.

Mẫu C — 三三两两 / 成双成对 (“rải rác/nhóm nhỏ/đôi”)

客人三三两两地走了。
(Kèrén sān sān liǎng liǎng de zǒu le.) — Khách rời đi lác đác từng nhóm nhỏ.

广场上成双成对的人们在散步。
(Guǎngchǎng shàng chéng shuāng chéng duì de rénmen zài sànbù.) — Trên quảng trường người ta đi dạo theo đôi.

雨停了,路上三三两两有行人。
(Yǔ tíng le, lù shàng sān sān liǎng liǎng yǒu xíngrén.) — Mưa tạnh, trên đường có vài người lẻ tẻ.

Mẫu D — 量词 + 量词 + 名词 (phổ biến trong câu miêu tả)

家家户户门前都摆着盆栽。
(Jiājiā hùhù ménqián dōu bǎi zhe pénzāi.) — Trước cửa nhà nhà đều đặt những chậu cây.

城市处处充满了节日气氛。
(Chéngshì chùchù chōngmǎn le jiérì qìfēn.) — Thành phố đâu đâu cũng tràn ngập không khí lễ hội.

Ví dụ bổ sung (các ngữ cảnh khác nhau)

医院里人来人往,每天都很忙。
(Yīyuàn lǐ rén lái rén wǎng, měitiān dōu hěn máng.) — Bệnh viện người đến người đi, ngày nào cũng bận.

这些问题一件件解决后,我们才能松一口气。
(Zhèxiē wèntí yì jiàn jiàn jiějué hòu, wǒmen cái néng sōng yì kǒuqì.) — Sau khi giải quyết từng vấn đề một, chúng ta mới thở phào.

桌上一盘盘水果被端上来了。
(Zhuō shàng yì pán pán shuǐguǒ bèi duān shàng lái le.) — Trên bàn lần lượt đưa lên từng đĩa trái cây.

5) Các lưu ý ngữ pháp và những lỗi thường gặp

Không phải mọi lượng từ đều có thể nhân đôi.
Một số lượng từ dùng cho danh từ cụ thể (ví dụ: 把、条、只) có thể lặp trong nhiều trường hợp (一把把、一条条、一只只) khi muốn nhấn mạnh cách thức phân tách; nhưng không phải lúc nào cũng tự nhiên. Ví dụ: “只只猫” là sai/nhiều người không dùng; thay bằng “只只” rất hiếm. Hãy ưu tiên các cặp đã thành thói quen: 人人、个个、家家、件件、箱箱、盘盘、条条、筐筐.

Khi dùng mẫu “一 + 量词 + 量词” thường thêm trợ từ 地 nếu nối trực tiếp với động từ:

正确: 他把箱子一箱箱地搬上车。

Sai/không tự nhiên: 他把箱子一箱箱搬上车。 (vẫn hiểu được nhưng thường thấy “地” để nối)

Khác với “们” (plural marker):

人人/个个 mang sắc thái “every/everyone/every single one” chứ không đơn thuần là danh từ số nhiều như 他们 / 学生们.

例如: 学生们 = the students (nhóm) ; 个个学生 = mỗi học sinh, tất cả từng người một (nhấn mạnh tính phân tán).

Sự khác biệt sắc thái:

个个 thường nhấn mạnh toàn bộ (all without exception).

一件件 / 一箱箱 nhấn mạnh trình tự/từng phần.

Tránh lặp lượng từ khi không cần thiết:

Không phải cứ lặp là đúng hoặc tự nhiên. Nếu bạn muốn nói “nhiều hộ gia đình”, câu “很多家庭” hoặc “许多家” có thể tự nhiên hơn so với lặp lại không phổ biến.

6) Bài tập (tự làm) — 10 câu + đáp án
Bài tập A — Điền (chọn dạng lặp đúng)

__学生都通过了考试。

他把箱子__地搬进了仓库。

街上行人__,很热闹。 (diễn tả lác đác)

节日里__户户都挂上了灯笼。

我们把礼物__分给每个孩子。

Gợi ý lựa chọn: (A) 人人 (B) 一箱箱 (C) 三三两两 (D) 家家户户 (E) 一个个

Đáp án: 1–A 人人学生都通过了考试? Cần chính xác: → 1. 个个/人人学生都通过了考试。(正确填法:个个 hoặc 人人)

  1. 一箱箱 (B).
  2. 三三两两 (C).
  3. 家家户户 (D).
  4. 一个个 (E) → 我们把礼物一个个分给每个孩子。

Bài tập B — Viết lại câu dùng cấu trúc lặp lượng từ (dịch ý)

“All the families hung lanterns at their doors.” → Viết tiếng Trung dùng cấu trúc lặp.
Đáp án: 家家户户都在门前挂上了灯笼。

“He inspected the goods one by one.” → Viết tiếng Trung.
Đáp án: 他把货物一件件地检查了。

“People came in small groups.” → Viết tiếng Trung dùng một cụm lặp.
Đáp án: 人们三三两两地来了。

“Each student did well.” → Viết tiếng Trung (nhấn “từng người một / ai cũng”).
Đáp án: 个个学生表现得很好。 / 人人学生都表现很好。

“They carried the boxes onto the truck, box by box.” → Viết tiếng Trung.
Đáp án: 他们把箱子一箱箱地抬上卡车。

7) Ví dụ thực hành theo chủ đề (tổng hợp, để học sinh dễ nhớ)
Chủ đề: Công việc / Kho vận

货物一箱箱地装进集装箱。
(Huòwù yì xiāng xiāng de zhuāng jìn jízhuāngxiāng.) — Hàng hóa được xếp vào container từng thùng một.

Chủ đề: Gia đình / Lễ hội

春节时家家户户贴春联、挂灯笼。
(Chūnjié shí jiājiā hùhù tiē chūnlián, guà dēnglóng.) — Dịp Tết nhà nhà đều dán câu đối, treo đèn lồng.

Chủ đề: Giáo dục

老师把试卷一份份发下去。
(Lǎoshī bǎ shìjuàn yí fèn fèn fā xià qù.) — Giáo viên phát từng bản đề thi xuống.

Chủ đề: Thời tiết / Thành phố

城市处处可见建筑工地。
(Chéngshì chùchù kějiàn jiànzhú gōngdì.) — Đâu đâu trong thành phố cũng thấy công trường xây dựng.

8) Mẹo học và ôn luyện

Nhớ theo cặp phổ biến: 人人 / 个个 / 家家 / 户户 / 一件件 / 一箱箱 / 一盘盘 / 一块块 / 三三两两. Học theo bộ chủ đề (gia đình, hàng hoá, con người) sẽ dễ nhớ.

Thực hành viết câu: Chọn 5 danh từ (文件、箱子、孩子、房子、树) và tạo câu với dạng 一 + 量词 + 量词.

Nghe & đọc: Khi đọc báo hoặc truyện, chú ý cụm lặp (处处/家家户户/三三两两) — ghi lại và phân tích ngữ cảnh.

9) Tóm tắt ngắn

量词+量词 (人人、个个、家家、户户) → mỗi / mọi / tất cả.

一 + 量词 + 量词 + 地 + V (一箱箱/一件件/一盘盘) → từng cái một / từng thùng / lần lượt.

三三两两 / 成双成对 → nhóm nhỏ / rải rác / đôi (miêu tả).

Không lặp tùy tiện — dùng các cặp đã thành thói quen; thêm 地 khi nối vào động từ.

  1. Tổng quan ngắn gọn

Tiếng Trung có nhiều cách tái dùng/nhân đôi lượng từ (量词), phục vụ các chức năng khác nhau: nhấn mạnh từng cái / từng chiếc / từng người, biểu thị từng lớp / từng tầng / lần lượt, hoặc chỉ “nhiều loại / muôn vàn”. Những cấu trúc chính bạn sẽ gặp:

A. 量词直接叠用(M + M): 如 “种种 / 各各(ít dùng) / 件件 / 张张 / 样样” — nghĩa “mỗi / từng / mỗi loại”.

B. “一 + 量词 + 量词 + 名/动”(一张张、一件件): nghĩa “từng cái một / từng… từng…” (diễn tả hành động lần lượt/đều đặn).

C. “数词 + 量词 + 量词 + 名词”(两张张照片 —— ít gặp, không phổ biến): hiếm, thường tránh.

D. 量词 + 量词 用作形容词/副词(连…都/也 + 量词量词)或表示“各种各样”(种种/样样).

E. 与动词连用,表示“一个接一个 / 一件一件 / 逐一”(常见替代:一件件 / 一张张 / 件件 / 条条 / 层层)。

Phần dưới giải thích chi tiết từng cấu trúc kèm ví dụ.

  1. Cấu trúc A — 量词直接叠用:M + M

Chức năng: thường dùng để nói “mỗi/ từng” hoặc “mỗi cái đều…”; đôi khi mang sắc thái văn viết hoặc nhấn mạnh. Một số từ phổ biến: 件件 / 张张 / 样样 / 种种 / 条条 / 人人 / 个个 / 家家.

Đặc điểm:

Thường đặt trước động từ hoặc danh từ để làm định语 hoặc chủ từ bổ nghĩa.

Mang nghĩa phân tán: “mỗi một (đều…) / từng cái một / tất cả đều…”.

Ví dụ:

件件都要检查。
jiànjiàn dōu yào jiǎnchá.
Từng cái một đều phải kiểm tra.

张张照片都很宝贵。
zhāngzhāng zhàopiàn dōu hěn bǎoguì.
Mỗi tấm ảnh đều rất quý giá.

样样都有问题。
yàngyàng dōu yǒu wèntí.
Cái nào cũng có vấn đề.

种种原因导致了失败。
zhǒngzhǒng yuányīn dǎozhì le shībài.
Muôn vàn lý do đã dẫn đến thất bại.

Lưu ý: Một số dạng như 人人 / 个个 / 家家 là đại từ/định ngữ hay gặp:

人人有责。 rénrén yǒu zé. — Ai cũng có trách nhiệm.

个个都笑了。 gègè dōu xiào le. — Mọi người đều cười.

  1. Cấu trúc B — “一 + 量词 + 量词 + 名/句”(最常用)

Mẫu: 一 + M + M + N hoặc 一 + M + M + V(ví dụ:一张张照片 / 一件件事情被解决)
Chức năng: diễn tả lần lượt từng cái một, nhấn mạnh trình tự hoặc sự lặp lại. Rất phổ biến trong văn miêu tả, hồi tưởng, và hội thoại khi muốn nói “one by one / từng … từng …”.

Ví dụ:

他把信一封封地读完了。
tā bǎ xìn yì fēng fēng de dú wán le.
Anh ấy đọc xong từng bức thư một.

报纸上一条条地写着消息。
bàozhǐ shàng yì tiáo tiáo de xiězhe xiāoxi.
Trên báo viết từng tin tức từng tin một.

工人把衣服一件件挂好。
gōngrén bǎ yīfu yì jiàn jiàn guà hǎo.
Công nhân treo từng bộ quần áo từng bộ một.

母亲把照片一张张摆在桌上。
mǔqin bǎ zhàopiàn yì zhāng zhāng bǎi zài zhuō shàng.
Mẹ bày từng tấm ảnh lên bàn.

Cách hình thành: thường là 一 + 量词 (有时带量词读法) + 重叠量词 (一件件、一张张、一条条)。Giữa hai lượng từ thường đặt bộ phận liên kết (không bắt buộc) như “地” nếu làm trạng ngữ.

  1. Cấu trúc C — 量词叠用表示种类 / 各种

Một số đôi lượng từ mang nghĩa “nhiều loại / muôn vàn”: 种种 / 各种各样 / 样样 / 各式各样. Đây là dạng chức năng khác, thiên về danh từ hóa “nhiều thứ khác nhau”.

Ví dụ:

我们遇到了种种困难。
wǒmen yùdào le zhǒngzhǒng kùnnan.
Chúng tôi gặp phải muôn vàn khó khăn.

商店里有各种各样的商品。
shāngdiàn lǐ yǒu gèzhǒng gè yàng de shāngpǐn.
Cửa hàng có đủ mọi thứ hàng hóa.

  1. Cấu trúc D — 量词叠用替代“逐一 / 一个接一个”

Khi muốn thay 逐一 / 一个接一个地, ta dùng 一 + 量词 + 量词 hoặc 量词 + 量词 (件件、张张)。 Nghĩa: lần lượt, từng cái một, từng phần một.

Ví dụ:

这个箱子里的物品一件件被清点。
zhège xiāngzi lǐ de wùpǐn yì jiàn jiàn bèi qīngdiǎn.
Những món đồ trong chiếc thùng được kiểm đếm từng món một.

信一封封地寄出去。
xìn yì fēng fēng de jì chūqù.
Thư được gửi đi từng bức một.

  1. Sắc thái ngữ nghĩa và so sánh với cấu trúc khác

一件件 / 一张张 vs 一个一个 / 一个接一个

一件件 / 一张张 gắn với lượng từ phù hợp (件/张) và nhấn vào đồ vật, tính liên tục, thường dùng trong miêu tả or văn viết.

一个接一个 / 一个一个 (không lặp lượng từ) cũng biểu thị lần lượt nhưng nói chung dùng cho người/vật không cần lượng từ chuyên biệt.

Ví dụ so sánh:

工人一件件修理衣服。 (nhấn vào từng bộ quần áo)

孩子们一个接一个进场。 (trẻ em lần lượt vào sân)

件件 / 张张 (không có số từ “一”) thường dùng như một phó từ/định语 nhấn mạnh “mỗi cái đều…”.

件件都显示出问题。 (mỗi món đều thể hiện vấn đề)

  1. Các lượng từ thường được lặp lại (thống kê hữu dụng)

Không phải lượng từ nào cũng có thể lặp, nhưng những lượng từ sau rất phổ biến khi lặp:

件 (jiàn) → 一件件 / 件件

张 (zhāng) → 一张张 / 张张

条 (tiáo) → 一条条 / 条条

封 (fēng) → 一封封 / 封封

本 (běn) → 一本本 / 本本(少 dùng)

种 (zhǒng) → 种种(“muôn vàn”)

样 (yàng) → 样样 / 各种各样

个 (gè) → 人人 / 个个(常见)

口 (kǒu) → 口口(少见,用于成语/文言)

层 (céng) → 层层(layer by layer)

  1. Lỗi thường gặp và cách tránh

Không phải lượng từ nào cũng lặp được

Sai: 一只只猫(có thể hiểu nhưng lạ; thường nói 一只只 = 一只又一只 或 一只只表示诗意)

Nên dùng: 一只只 在口语/诗歌中可能出现,但在通用语用一只又一只 / 一只又一只地更自然。

Dùng lặp lượng từ với số từ khác 1

两件件衣服 —— không tự nhiên. Thay bằng 两件衣服 / 一件件衣服 nếu muốn nhấn trình tự.

Nhầm lẫn với danh từ lặp lại

Nên phân biệt 量词重叠 (件件, 张张) với 名词重叠 (人人, 天天) — tuy có chồng lớp ý nghĩa tương tự nhưng cú pháp khác đôi chút.

Quá lạm dụng trong văn nói

Lặp lượng từ thường trang trọng hoặc miêu tả; trong hội thoại đơn giản, dùng 一个一个 / 一个接一个 / 逐一 có khi tự nhiên hơn.

  1. Bài tập thực hành (dịch + điền) — kèm đáp án ở cuối

Bài A — Dịch sang tiếng Trung (dùng dạng lặp lượng từ thích hợp):

He hung the clothes one by one.

She put the photos on the table one by one.

The problems were checked one by one.

Various reasons caused this.

Every document must be inspected.

Bài B — Viết lại câu bằng cách dùng “一 + 量词 + 量词” để nhấn trình tự:

工人修理了衣服。→ __(từng bộ một)。

他读完了信。→ __(từng封一封)。

Đáp án mẫu:
A1. 他把衣服一件件挂好。 (tā bǎ yīfu yì jiàn jiàn guà hǎo.)
A2. 她把照片一张张摆在桌子上。 (tā bǎ zhàopiàn yì zhāng zhāng bǎi zài zhuōzi shàng.)
A3. 问题被一项项 / 一个个 / 件件检查了。 (wèntí bèi yì xiàng xiàng / yí gè gè / jiàn jiàn jiǎnchá le.) — tùy chọn.
A4. 是种种原因造成的。 (shì zhǒngzhǒng yuányīn zàochéng de.)
A5. 文件件件都要检查。 (wénjiàn jiànjiàn dōu yào jiǎnchá.)

B6. 工人把衣服一件件修理好了。
B7. 他把信一封封读完了。

  1. Một số ví dụ mở rộng, phong phú (có phiên âm + dịch)

老人把信一封封地打开来看。
lǎorén bǎ xìn yì fēng fēng de dǎkāi lái kàn.
Ông cụ mở từng bức thư ra đọc.

老师让学生一张张地背课文。
lǎoshī ràng xuésheng yì zhāng zhāng de bèi kèwén.
Giáo viên yêu cầu học sinh thuộc bài từng trang một.

记者把事件的细节一条条地列出来。
jìzhě bǎ shìjiàn de xìjié yì tiáo tiáo de liè chū lái.
Phóng viên liệt kê từng chi tiết của sự kiện.

他经历了种种困难,但还是坚持下来了。
tā jīnglì le zhǒngzhǒng kùnnan, dàn háishi jiānchí xiàlái le.
Anh ấy trải qua muôn vàn khó khăn, nhưng vẫn kiên trì được.

水果摊上的水果样样新鲜。
shuǐguǒ tān shàng de shuǐguǒ yàngyàng xīnxiān.
Mọi loại trái cây trên quầy đều tươi.

  1. Tóm tắt nhanh — công thức & mẹo nhớ

Muốn nói “từng cái một / từng … từng …” → dùng: 一 + 量词 + 量词 + (名/动)(例:一张张、一件件、一条条)。

Muốn nói “mỗi cái đều / mọi thứ đều” → dùng: 量词 + 量词(例:件件都、张张都、样样都)。

Muốn nói “nhiều loại / muôn vàn” → dùng: 种种 / 各种各样 / 样样。

Tránh dùng số >1 + 量词 + 量词 (ví dụ 两件件) — không tự nhiên.

Khi bối cảnh miêu tả liên tiếp/chuỗi hành động, lặp lượng từ rất tự nhiên và giàu biểu cảm.

Tổng quan ngắn gọn — các loại chính

“一 + 量词 + 量词 + (的) + 名词” (ví dụ: 一件件衣服) — nghĩa: từng cái một, từng món một (mang sắc thái tuần tự, lần lượt).

“量词 + 量词 + 名词” (ví dụ: 件件衣服) — ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn viết hoặc cấu trúc cố định.

Đơn giản lặp danh từ / đại từ (không phải lượng từ): 人人 / 家家 / 户户 / 个个 — nghĩa: mọi người / mọi nhà / từng nhà / ai nấy.

“一一 + 动词” (ví dụ: 一一说明 / 一一处理) — đứng trước động từ, nghĩa: lần lượt, từng cái một (thường trang trọng).

“一 + 量词 + 量词 + 地 + 动词” (ví dụ: 一件件地搬走) — biểu thị cách thức hành động: di chuyển/ xử lý từng cái một.

“两两 / 成双成对 / 成对 + 动词/名词” — lặp số/ lượng để diễn tả theo cặp (hai hai).

“逐一 / 依次 / 挨个(儿)” — các từ tương đương, nên biết để so sánh sắc thái (dùng khi cần trang trọng hoặc thay thế).

1) Cấu trúc: 一 + 量词 + 量词 + 名词 (phổ biến nhất)

Cấu trúc: 一 + CL + CL + (的) + N hoặc 一 + CL + CL + (地) + V

Ý nghĩa: nhấn mạnh từng cái một hoặc lần lượt xử lý từng món.

Ví dụ:

一件件衣服 (yí jiàn jiàn yīfu) — từng cái quần áo một / những bộ quần áo từng cái.

工人把箱子一箱箱地搬上车。
Gōngrén bǎ xiāngzi yì xiāng xiāng de bān shàng chē. — Công nhân chuyển thùng từng thùng lên xe.

他把问题一件件解决了。
Tā bǎ wèntí yí jiàn jiàn jiějué le. — Anh ta giải quyết từng vấn đề một.

Ghi chú ngữ pháp:

Khi theo sau là động từ thì thường thêm 地 để biến thành trạng ngữ: 一件件地 + V (nhấn cách thức).

Có thể dùng không có 的/地 trong khẩu ngữ, nhưng thêm 的/地 làm rõ chức năng câu.

2) 一一 + V (đứng trước động từ)

Cấu trúc: 一一 + V

Ý nghĩa: lần lượt từng cái; thiên về văn viết hoặc hơi trang trọng. Thường ngang nghĩa với 逐一.

Ví dụ:

老师把同学的问题一一回答了。
Lǎoshī bǎ tóngxué de wèntí yì yì huídá le. — Giáo viên trả lời từng câu hỏi của học sinh.

他把材料一一核对。
Tā bǎ cáiliào yì yì héduì. — Anh ấy đối chiếu tài liệu từng mục một.

3) 量词重叠 làm đại từ / nhấn mạnh mọi thứ: 个个 / 人人 / 家家 / 户户 / 件件 (dạng cố định)

Ý nghĩa: diễn tả mọi cá nhân / mọi gia đình / mỗi vật — nhấn toàn thể.

Ví dụ:

个个都夸她漂亮。Gègè dōu kuā tā piàoliang. — Ai nấy đều khen cô ấy đẹp.

人人都知道这件事。Rénrén dōu zhīdào zhè jiàn shì. — Ai cũng biết chuyện này.

件件事情都办妥了。Jiàn jiàn shìqing dōu bàn tuǒ le. — Mọi việc từng việc một đã được giải quyết xong.

Lưu ý: 件件 ở đây là cách dùng mang tính văn viết hoặc thành ngữ; trong khẩu ngữ người ta hay dùng 每件/所有的/所有事情 hơn.

4) 量词重叠 + danh từ + động từ (nhấn hoạt động lặp lại trên từng đơn vị)

Ví dụ:

他把照片一张张贴在墙上。Tā bǎ zhàopiàn yì zhāng zhāng tiē zài qiáng shàng. — Anh ấy dán từng tấm ảnh lên tường.

老板一份份地发工资。Lǎobǎn yí fèn fèn de fā gōngzī. — Sếp phát lương từng phần một.

5) 两两 / 成双 / 两两相对 — diễn tả theo cặp

两两 (liǎng liǎng): mỗi lần hai cái/hai người; in pairs.

同学们两两坐下。Tóngxuémen liǎng liǎng zuò xià. — Các bạn ngồi thành đôi.

两两交换 / 两两分组 đều là cấu trúc phổ biến trong hoạt động nhóm.

6) Các biến thể khác / từ thay thế

挨个儿 / 挨个 (āi gè(r)): lần lượt từng cái/ từng người — rất phổ biến trong khẩu ngữ.

我们把资料挨个儿检查一遍。Wǒmen bǎ zīliào āigèr jiǎnchá yí biàn. — Chúng tôi kiểm tra từng tài liệu một.

逐一 (zhú yī): trang trọng, tương đương 一一.

依次 (yī cì): theo thứ tự.

先后 / 依次: cũng diễn tả tuần tự.

So sánh:

一件件地 + V (khẩu ngữ, nhấn từng cái một) ≈ 一一 + V (trang trọng) ≈ 逐一 + V (chính thức).

7) Sắc thái ý nghĩa khi dùng lặp lượng từ

Tuần tự / lần lượt: nhấn hành động xảy ra theo từng đơn vị (one by one).

他把箱子一箱箱搬上车。→ mỗi lần một thùng.

Nhấn mạnh toàn bộ/mọi phần: 个个 / 人人 / 件件 → “mỗi cái, mỗi người, tất cả đều…”.

Phối hợp với động từ trạng thái: 一一解释 / 一一核对 → xử lý cẩn thận, kỹ lưỡng.

Nhấn cách thức / quá trình: thêm 地 để biểu thị trạng ngữ: 一件件地收拾 (dọn dẹp từng món một).

8) Lưu ý sử dụng / lỗi thường gặp

Không lặp số lượng vô nghĩa: 不要说 “一件一件的的衣服” — chỉ cần “一件件衣服” hoặc “一件件地+V”。

Phân biệt danh từ lặp (人人) và cấu trúc lượng từ (一件件): 人人 = mọi người; 一件件 = từng món một. Không hoán đổi tuỳ tiện.

Khi đứng trước động từ, thường dùng “一一/逐一” hoặc thêm “地”:

正确: 他把问题一一解决。/ 他把问题一件件地解决。

不自然: 他把问题件件解决。 (thiếu số/ cấu trúc)

“个个” thường đóng vai trò đại từ, không phải lượng từ + 名词: 个个都满意 (tất cả đều hài lòng).

Tránh lặp quá rườm rà: tiếng Trung ưa ngắn gọn; dùng lặp lượng từ khi muốn nhấn mạnh rõ ràng về tuần tự hoặc toàn thể.

9) Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm + dịch Việt)
A. Dạng 一 + CL + CL + N (từng cái một — danh từ)

一件件衣服挂满了房间。
Yí jiàn jiàn yīfu guà mǎn le fángjiān. — Những bộ quần áo từng cái một treo kín phòng.

桌子上放着一盘盘点心。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì pán pán diǎnxīn. — Trên bàn bày từng đĩa từng đĩa bánh ngọt.

街上有一辆辆出租车。
Jiē shàng yǒu yì liàng liàng chūzūchē. — Trên đường là từng chiếc taxi nối đuôi nhau.

B. Dạng 一 + CL + CL + 地 + V (làm từng cái một — nhấn cách thức)

他把书一摞摞地码好。
Tā bǎ shū yì luò luò de mǎ hǎo. — Anh ấy xếp sách từng chồng một.

工人把货物一箱箱地搬进仓库。
Gōngrén bǎ huòwù yì xiāng xiāng de bān jìn cāngkù. — Công nhân chuyển hàng từng thùng một vào kho.

C. Dạng 一一 + V (lần lượt — trang trọng)

老师把同学的问题一一回答。
Lǎoshī bǎ tóngxué de wèntí yì yì huídá. — Giáo viên trả lời từng câu hỏi một.

他把合同条款一一讲清楚。
Tā bǎ hétóng tiáokuǎn yì yì jiǎng qīngchu. — Anh ấy giải thích rõ từng điều khoản trong hợp đồng.

D. Dạng 量词+量词 + 名词 / 个个 / 人人 (mọi người / mọi thứ)

个个都很高兴。
Gègè dōu hěn gāoxìng. — Ai nấy đều rất vui.

人人都希望生活更好。
Rénrén dōu xīwàng shēnghuó gèng hǎo. — Mọi người đều mong cuộc sống tốt hơn.

件件好事让人感动。
Jiàn jiàn hǎoshì ràng rén gǎndòng. — Mỗi chuyện tốt làm người ta cảm động.

E. Dạng 两两 / 成双 (theo cặp)

孩子们两两分组练习。
Háizimen liǎng liǎng fēnzǔ liànxí. — Bọn trẻ chia thành từng cặp để luyện tập.

他们两两握手表示礼貌。
Tāmen liǎng liǎng wòshǒu biǎoshì lǐmào. — Họ bắt tay từng hai người một để thể hiện lễ phép.

F. Một số ví dụ khác, dùng trong văn viết/khẩu ngữ

他把问题一一列出来,逐项解决。
Tā bǎ wèntí yì yì liè chū lái, zhú xiàng jiějué. — Anh ta liệt kê từng vấn đề một, rồi giải quyết từng mục.

我把礼物一一分发给大家。
Wǒ bǎ lǐwù yì yì fēnfā gěi dàjiā. — Tôi phát quà cho mọi người từng người một.

她把菜一盘盘端上桌。
Tā bǎ cài yì pán pán duān shàng zhuō. — Cô ấy bê từng đĩa đồ ăn lên bàn.

G. So sánh từ thay thế (từ đồng nghĩa)

挨个儿检查 = 一一检查
Āi gè(r) jiǎnchá = yì yì jiǎnchá. — Kiểm tra từng cái một.

逐一核对 = 一一核对(正式)
Zhú yī héduì = yì yì héduì. — Đối chiếu từng mục một (trang trọng).

H. Những câu ngắn, thường gặp

个个都通过了考试。
Gègè dōu tōngguò le kǎoshì. — Ai nấy đều đậu kỳ thi.

家家户户都挂上了彩灯。
Jiājiā hùhù dōu guà shàng le cǎidēng. — Nhà nhà đều treo đèn trang trí.

瓶瓶罐罐都摆在架子上。
Píng píng guàn guàn dōu bǎi zài jiàzi shàng. — Chai lọ đều được đặt trên kệ (nhấn mọi loại chai lọ).

10) Bài tập tự luyện (5 câu) — viết lại tiếng Trung dùng cấu trúc lặp lượng từ

Viết tiếng Trung (có pinyin) dùng 一 + CL + CL hoặc 一一 / 两两 / 个个 / 人人 / 挨个儿 phù hợp.

A. Anh ấy giải quyết từng vấn đề một.
B. Cô phát quà từng người một.
C. Nhà nhà đều đóng cửa sẵn sàng cho lễ hội.
D. Công nhân chuyển thùng hàng từng thùng vào kho.
E. Học sinh chia thành từng cặp để thảo luận.

Đáp án gợi ý:
A. 他把问题一一解决。Tā bǎ wèntí yì yì jiějué.
B. 她把礼物一一分发给大家。Tā bǎ lǐwù yì yì fēnfā gěi dàjiā.
C. 家家户户都关好了门,为节日做准备。Jiājiā hùhù dōu guān hǎo le mén, wéi jiérì zuò zhǔnbèi.
D. 工人把货物一箱箱地搬进仓库。Gōngrén bǎ huòwù yì xiāng xiāng de bān jìn cāngkù.
E. 学生们两两组成小组讨论。Xuéshēngmen liǎng liǎng zǔchéng xiǎozǔ tǎolùn.

11) Một số mẹo ghi nhớ & gợi ý sử dụng

Dùng 一 + CL + CL khi muốn nhấn tuần tự / lặp lại theo từng đơn vị. Thêm 地 nếu theo sau là động từ (làm trạng ngữ).

Dùng 一一 khi muốn diễn đạt lần lượt ở văn viết hoặc muốn thể hiện tính cẩn thận/chi tiết.

Dùng 个个 / 人人 / 家家 khi muốn nói mọi người / mọi nhà (tổng thể) — không phải mọi lúc dùng CL.

Nếu muốn nói “theo cặp”, dùng 两两 / 成双 / 两两相对.

Khi không chắc, thay bằng 逐一 / 挨个儿 — 2 từ này rất an toàn (lần lượt/từng cái một).

Tổng quan ngắn gọn

Trong tiếng Trung, lặp lại lượng từ (viết tắt: “lặp lượng từ”) xuất hiện dưới vài dạng khác nhau, mỗi dạng có chức năng và sắc thái khác nhau. Những dạng phổ biến nhất:

量词 + 量词 (ví dụ: 个个、人人、件件、项项, v.v.) — dùng như đại từ: “mỗi / từng / mọi” hoặc nhấn mạnh “từng cái một / cái nào cũng…”.

一 + 量词 + (个)+ 地 + 动词 / 一 + 量词 + 量词 / 量词 + 量词 + 地/着/了 (ví dụ: 一件件、一项项、一张张) — diễn tả hành động theo thứ tự: từng cái một / nối tiếp nhau (one by one).

名词或量词重叠成并列名词(拟声/概括)(ví dụ: 瓶瓶罐罐、家家户户) — diễn đạt “hàng loạt, đủ loại, mọi nhà”.

一一(书面)— dùng để nói “lần lượt, từng cái một” trong văn viết, trang trọng: 他一一回答了问题。

Mình sẽ lần lượt giải thích kỹ từng dạng, kèm ví dụ và lưu ý.

  1. Dạng A — 量词 + 量词 (đóng vai đại từ: “mỗi / tất cả / từng”)

Cấu trúc: 量词重叠 + (都/也/没/很…)
Chức năng: thay thế cho danh từ, nhấn mạnh ý “mỗi cái / mọi người / từng món” — thường có sắc thái “mọi/không bỏ sót” hoặc “từng cái đều…”.

Ví dụ & giải thích:

个个都很聪明。
gè gè dōu hěn cōngmíng
→ Mỗi người đều rất thông minh / Ai cũng rất thông minh.

人人都有困难的时候。
rén rén dōu yǒu kùnnan de shíhou
→ Ai cũng có lúc gặp khó khăn.

件件都检查过了。
jiàn jiàn dōu jiǎnchá guò le
→ Mỗi món (mỗi kiện hàng) đều đã được kiểm tra.

项项都记录下来了。
xiàng xiàng dōu jìlù xiàlái le
→ Từng hạng mục đều được ghi chép lại.

Lưu ý:

Các lượng từ hay bị lặp: 个、人、件、项、条、门、口… Tuỳ ngữ cảnh chọn lượng từ phù hợp với danh từ đã ẩn.

Thường đi với từ chỉ phủ định/khẳng định như 都、也、还没、都没…

Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên trong khẩu ngữ.

  1. Dạng B — 一 + 量词 + (个) + 地 + 动词 hoặc 一 + 量词 + 量词 (diễn tả “từng cái một / lần lượt”)

Cấu trúc thường gặp:

一 + 量词 + (个) + 地 + 动词:强调动作按单元顺序进行(một…một… làm gì đó)。
Ví dụ: 一件件地检查 / 一张张地发 / 一项项地完成。

一 + 量词 + 量词(有时省略 “地”,或用连词):用于书面或文学色彩:一一/一件件/一笔笔。

Ý nghĩa: “one by one”, “item by item”, “sheet by sheet” — hành động diễn ra theo từng đơn vị riêng rẽ, nối tiếp nhau.

Ví dụ & giải thích:

他一件件地打开礼物。
tā yī jiàn jiàn de dǎkāi lǐwù
→ Anh ấy từng món một mở quà.

老师一张张地发试卷。
lǎoshī yī zhāng zhāng de fā shìjuàn
→ Giáo viên phát đề thi từng tờ một.

护士一一检查了病人的指标。
hùshi yī yī jiǎnchá le bìngrén de zhǐbiāo
→ Điều dưỡng lần lượt kiểm tra các chỉ số của bệnh nhân. (书面/较正式)

我们把问题一项项地解决了。
wǒmen bǎ wèntí yī xiàng xiàng de jiějué le
→ Chúng tôi giải quyết từng hạng mục một.

Lưu ý ngữ pháp:

Thường có chữ 一 đứng trước và lượng từ lặp lại; “地” (de) nối về phía động từ khi muốn nhấn cách thức.

Có thể dùng 一一 (yī yī) trực tiếp trước động từ trong văn viết: 他一一回答问题。

  1. Dạng C — 量词 + 量词 để tạo danh từ tập hợp / thể hiện “nhiều loại” (拟列/概括)

Mục đích: liệt kê, gợi tả nhiều thứ tương tự, thường mang tính khẩu语 hoặc mô tả phong phú. Thường thấy trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định.

Ví dụ:

瓶瓶罐罐(píng píng guàn guàn)→ chai này lọ nọ, đủ loại bình lọ.
例句: 他家里堆满了瓶瓶罐罐。
tā jiā lǐ duī mǎn le píng píng guàn guàn
→ Nhà anh ấy chất đầy chai lọ đủ loại.

家家户户(jiā jiā hù hù)→ nhà nhà, mọi gia đình.
例句: 家家户户都在庆祝节日。
jiā jiā hù hù dōu zài qìngzhù jiérì
→ Nhà nhà đều ăn mừng lễ hội.

门门课 / 门门功课(mén mén kè)— mỗi môn học (有点书面/口语).
例句: 门门课都考得不错。
mén mén kè dōu kǎo de búcuò
→ Môn nào cũng thi được khá.

杯杯盘盘(bēi bēi pán pán)→ ly ly đĩa đĩa (hình ảnh nhiều chén bát).

Lưu ý:

Dạng này mang tính mô tả/miêu tả mạnh, thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú/đa dạng hoặc toàn bộ tập hợp.

Một số cụm đã trở thành Thành ngữ / 固定搭配 (ví dụ: 家家户户)。

  1. Dạng D — 一 + 量词 + 名词 的叠用(表示数量很多/一张张/一个个…)

Cách này thường dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng nhiều theo đơn vị, ví dụ: 一张张照片、一部部电影、一幕幕场景. Ở đây 一 + 量词 + 名词/量词重叠 kết hợp tạo cảm giác “liên tiếp, nối tiếp”.

Ví dụ:

一张张照片挂在墙上。
yī zhāng zhāng zhàopiàn guà zài qiáng shàng
→ Từng tấm ảnh treo trên tường.

台上演出了一幕幕感人的场景。
tái shàng yǎnchū le yī mù mù gǎnrén de chǎngjǐng
→ Trên sân khấu diễn ra từng cảnh xúc động.

Lưu ý: thường dùng trong văn miêu tả, khá hình ảnh.

  1. Dạng E — 一一 (书面)与口语对照

一一 (yī yī): thường dùng trong văn viết chính thức, có nghĩa “lần lượt, từng cái một; lần lượt giải quyết/giải thích”.
例:他把每个问题一一解答。 tā bǎ měi gè wèntí yī yī jiědá → Anh ấy lần lượt trả lời từng câu hỏi.

Trong khẩu ngữ thay bằng 一件件 / 一个个 / 一张张 có tính sinh động hơn.

  1. Những lưu ý quan trọng / sai lầm thường gặp

Không phải lượng từ nào cũng có thể lặp.

Phải chọn lượng từ phù hợp với danh từ ẩn hoặc ngữ nghĩa. Ví dụ: “个个” phổ biến vì “个” là lượng từ chung; nhưng “辆辆” ít dùng, thay bằng “辆” kèm số hoặc dùng “一辆辆” cũng hiếm.

Tránh lặp vô tội vạ: không phải tất cả trường hợp “lặp” đều đúng ngữ pháp. Ví dụ “本本” (běn běn) không phải là cách nói phổ thông để chỉ “sách” (thường dùng 一本本 / 本子本子 在某些方言中才见). Hãy dùng những cặp phổ biến: 个个、人人、件件、项项、张张、门门、家家户户、瓶瓶罐罐…

Chú ý sắc thái:

“个个/人人” thường có nghĩa “mỗi người / mọi người” (khẳng định tất cả).

“一件件/一张张” nhấn mạnh trình tự, hành động từng cái một.

“瓶瓶罐罐” mang nghĩa “loại loại, đủ thứ” (miêu tả).

Đặt vị trí đúng:

Nếu làm đại từ: 量词+量词 + 都/也 + V.

Nếu làm trạng ngữ: 一 + 量词 + 量词 + (地) + V.

Văn viết vs khẩu ngữ: “一一” hay “一件件” có sắc thái khác nhau: 一一偏书面, 一件件偏口语/描写。

  1. Nhiều ví dụ (mỗi câu kèm pinyin & dịch tiếng Việt)

Dưới đây tổng hợp nhiều ví dụ theo từng dạng để bạn dễ luyện.

Dạng “每 / 个个 / 人人 / 件件”

个个都通过了面试。
gè gè dōu tōngguò le miànshì
→ Mỗi người đều qua phỏng vấn.

人人都有梦想。
rén rén dōu yǒu mèngxiǎng
→ Ai cũng có ước mơ.

件件都很重要,请不要忽视。
jiàn jiàn dōu hěn zhòngyào, qǐng bú yào hūshì
→ Mỗi hạng mục đều rất quan trọng, xin đừng bỏ qua.

条条都记录在案。
tiáo tiáo dōu jìlù zài àn
→ Từng mục đều được ghi lại trong hồ sơ.

Dạng “一 + 量词 + … (từng cái một)”

他一件件地把礼物送给孩子们。
tā yī jiàn jiàn de bǎ lǐwù sòng gěi háizi men
→ Anh ấy trao quà cho trẻ em từng món một.

老师一张张地发答题卡。
lǎoshī yī zhāng zhāng de fā dá tí kǎ
→ Giáo viên phát từng phiếu trả lời.

我们把任务一项项分配好。
wǒmen bǎ rènwu yī xiàng xiàng fēnpèi hǎo
→ Chúng tôi phân công nhiệm vụ từng hạng mục.

她一一回答了记者的问题。
tā yī yī huídá le jìzhě de wèntí
→ Cô ấy lần lượt trả lời các câu hỏi của phóng viên.

Dạng “并列/概括 (瓶瓶罐罐 / 家家户户)”

厨房里摆满了瓶瓶罐罐。
chúfáng lǐ bǎi mǎn le píng píng guàn guàn
→ Trong bếp bày đầy chai lọ đủ loại.

家家户户都贴春联。
jiā jiā hù hù dōu tiē chūnlián
→ Nhà nhà đều dán câu đối dịp Tết.

他把店里的杯杯盘盘都洗干净了。
tā bǎ diàn lǐ de bēi bēi pán pán dōu xǐ gān jìng le
→ Anh ấy rửa sạch hết tất cả các ly tách, đĩa bát trong cửa hàng.

Dạng “一一 / 书面”

经理一一检查了合同条款。
jīnglǐ yī yī jiǎnchá le hétóng tiáokuǎn
→ Giám đốc lần lượt kiểm tra các điều khoản hợp đồng.

会议记录把讨论的问题一一列出。
huìyì jìlù bǎ tǎolùn de wèntí yī yī liè chū
→ Biên bản họp liệt kê từng vấn đề được thảo luận.

Một vài ví dụ bổ sung (thực tế)

这些照片一张张挂起来了。
zhèxiē zhàopiàn yī zhāng zhāng guà qǐlái le
→ Những bức ảnh này được treo lên từng tấm một.

问题一一解决之后,项目就能推进。
wèntí yī yī jiějué zhīhòu, xiàngmù jiù néng tuījìn
→ Sau khi từng vấn đề được giải quyết, dự án có thể tiến triển.

门门课程都需要复习。
mén mén kèchéng dōu xūyào fùxí
→ Môn nào cũng cần ôn tập.

孩子们一一领取了礼物。
háizi men yī yī lǐngqǔ le lǐwù
→ Lần lượt các em nhận lấy quà.

  1. Bài tập nhỏ (tự luyện) — bạn dịch sang tiếng Trung (dùng lặp lượng từ khi thích hợp)

Viết tiếng Trung + pinyin:

Mọi người đều đến đúng giờ.

Giáo viên phát sách từng cuốn một.

Nhà nhà đều treo đèn lồng.

Chúng tôi sửa từng lỗi một.

Cửa hàng bày đầy chai lọ đủ loại.

(Mình sẽ sửa bài nếu bạn gửi đáp án.)

  1. Tóm tắt & mẹo nhớ nhanh

Nếu muốn nói “ai/cái nào cũng” → dùng 量词重叠 (个个 / 人人 / 件件 / 项项…) + 都。

Nếu muốn diễn tả “từng cái một, lần lượt” → dùng 一 + 量词 + 量词 (+ 地) + 动词(例:一件件地/一张张地)或书面用一一。

Dạng “瓶瓶罐罐 / 家家户户” mang tính mô tả/概括:nói “đủ loại / mọi nhà”。

Luôn chọn 量词 phù hợp với danh từ/đơn vị ẩn; không lặp mọi lượng từ vô nguyên tắc.

Giáo trình Hán ngữ ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu học ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án giảng dạy ngữ pháp tiếng Trung của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng lặp lại lượng từ trong tiếng Trung

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK bài 8 là tài liệu giảng dạy tiếng Trung HSK 4 và HSKK trung cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ (Tiếng Trung Thầy Vũ - Tiếng Trung HSK Thầy Vũ - Tiếng Trung Thầy Vũ HSK - Tiếng Trung CHINESE Thầy Vũ - Tiếng Trung ĐỈNH CAO Thầy Vũ) trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU) lớn nhất và toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER - Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất toàn quốc với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education (MASTEREDU) chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK theo bộ giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ kết hợp với bộ giáo trình chuẩn HSKK phiên bản 4.0 của tác giả Nguyễn Minh Vũ. CHINEMASTER education là nền tảng luyện thi HSK online và luyện thi HSKK online lớn nhất cả Nước. Không chỉ có vậy, CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung LOGISTICS & Vận tải, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung công xưởng nhà máy, khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung văn phòng, khóa học tiếng Trung doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học tiếng Trung buôn bán hàng Quảng Châu Thâm Quyến. Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online và HSKK online là một trong những công trình biên soạn tiêu biểu, mang tính hệ thống và chiều sâu học thuật cao của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người sáng lập và trực tiếp vận hành hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education (MASTEREDU). Đây không chỉ đơn thuần là một bộ tài liệu giảng dạy, mà còn là một hệ sinh thái tri thức hoàn chỉnh, phục vụ toàn diện cho quá trình học tập, luyện thi và ứng dụng tiếng Trung trong thực tế. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSK online & HSKK online được thiết kế chuyên biệt cho trình độ HSK 4 và HSKK trung cấp, với cấu trúc nội dung bám sát khung đề thi chuẩn HSK HSKK quốc tế, đồng thời được tối ưu hóa để phù hợp với người học Việt Nam. Điểm nổi bật của bộ giáo trình này nằm ở tính thực chiến cao, tập trung trực tiếp vào các dạng bài thi trọng điểm, giúp học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng làm bài.