HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster来临 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy...

来临 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER

Nghĩa và sắc thái của “来临” “来临” (láilín) nghĩa là đến, tới, cận kề, sắp xảy ra (thường dùng cho thời điểm, mùa, sự kiện, tình huống). Sắc thái trang trọng/văn viết, mang cảm giác có điều gì “đến gần” như mùa xuân, kỳ thi, lễ hội, khủng hoảng, cơ hội. Ít dùng cho người cụ thể “đến” (lúc đó dùng 来/到/来到), mà dùng cho “thời khắc/sự kiện” đến. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp Loại từ: Động từ: biểu thị sự “đến” của một thời điểm/sự kiện (ví dụ: 春天来临 — mùa xuân đến). Danh động từ (tính chất danh hoá): thường xuất hiện trong cụm “X 的来临” (sự đến của X), ví dụ: 冬天的来临. Sắc thái: Văn viết, miêu tả trang trọng hoặc giàu cảm xúc; hay gặp trong tin tức, văn học, quảng cáo. Phân biệt: 来临 (đến/cận kề, dùng cho thời điểm, sự kiện) ≠ 来/来到 (đến — trung tính, dùng cho người/vật di chuyển). 到来 gần nghĩa với 来临, nhưng 到来 phổ biến hơn và ít văn chương hơn. Cấu trúc thường gặp X 来临 / X 的来临: X là thời điểm/sự kiện (春天/考试/节日/危机/机会/新年). 在/随着 + X 的来临: Nhấn quan hệ thời gian/điều kiện kèm theo. 即将/将要 + 来临: Sắp đến, cận kề. 迎接 + X 的来临: Đón chào sự đến của X. 因/随着 + X 来临而 + V: Vì sự đến của X mà xảy ra hành động/biến đổi. Mẫu câu cơ bản X 来临: 春天来临。 Chūntiān láilín. Mùa xuân đến. X 的来临: 新年的来临让大家很兴奋。 Xīnnián de láilín ràng dàjiā hěn xìngfèn. Sự đến của năm mới khiến mọi người phấn khởi. 即将来临: 暴风雨即将来临。 Bàofēngyǔ jíjiāng láilín. Cơn bão sắp ập đến.

5/5 - (1 bình chọn)

来临 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

来临 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Nghĩa và sắc thái của “来临”
“来临” (láilín) nghĩa là đến, tới, cận kề, sắp xảy ra (thường dùng cho thời điểm, mùa, sự kiện, tình huống). Sắc thái trang trọng/văn viết, mang cảm giác có điều gì “đến gần” như mùa xuân, kỳ thi, lễ hội, khủng hoảng, cơ hội. Ít dùng cho người cụ thể “đến” (lúc đó dùng 来/到/来到), mà dùng cho “thời khắc/sự kiện” đến.

Loại từ và đặc điểm ngữ pháp

  • Loại từ:
  • Động từ: biểu thị sự “đến” của một thời điểm/sự kiện (ví dụ: 春天来临 — mùa xuân đến).
  • Danh động từ (tính chất danh hoá): thường xuất hiện trong cụm “X 的来临” (sự đến của X), ví dụ: 冬天的来临.
  • Sắc thái: Văn viết, miêu tả trang trọng hoặc giàu cảm xúc; hay gặp trong tin tức, văn học, quảng cáo.
  • Phân biệt:
  • 来临 (đến/cận kề, dùng cho thời điểm, sự kiện) ≠ 来/来到 (đến — trung tính, dùng cho người/vật di chuyển).
  • 到来 gần nghĩa với 来临, nhưng 到来 phổ biến hơn và ít văn chương hơn.

Cấu trúc thường gặp

  • X 来临 / X 的来临: X là thời điểm/sự kiện (春天/考试/节日/危机/机会/新年).
  • 在/随着 + X 的来临: Nhấn quan hệ thời gian/điều kiện kèm theo.
  • 即将/将要 + 来临: Sắp đến, cận kề.
  • 迎接 + X 的来临: Đón chào sự đến của X.
  • 因/随着 + X 来临而 + V: Vì sự đến của X mà xảy ra hành động/biến đổi.

Mẫu câu cơ bản

  • X 来临:
    春天来临。
    Chūntiān láilín.
    Mùa xuân đến.
  • X 的来临:
    新年的来临让大家很兴奋。
    Xīnnián de láilín ràng dàjiā hěn xìngfèn.
    Sự đến của năm mới khiến mọi người phấn khởi.
  • 即将来临:
    暴风雨即将来临。
    Bàofēngyǔ jíjiāng láilín.
    Cơn bão sắp ập đến.

35 ví dụ minh họa (phiên âm + tiếng Việt)

  • 春天来临,花朵渐次开放。
    Chūntiān láilín, huāduǒ jiàncì kāifàng.
    Mùa xuân đến, hoa lần lượt nở.
  • 考试来临之前,大家都在复习。
    Kǎoshì láilín zhīqián, dàjiā dōu zài fùxí.
    Trước khi kỳ thi đến, mọi người đều ôn tập.
  • 新年的来临让城市更加热闹。
    Xīnnián de láilín ràng chéngshì gèngjiā rènào.
    Năm mới đến khiến thành phố càng nhộn nhịp.
  • 暴风雨即将来临,请尽快撤离。
    Bàofēngyǔ jíjiāng láilín, qǐng jǐnkuài chèlí.
    Cơn bão sắp đến, xin nhanh chóng sơ tán.
  • 夜色来临,街灯逐一亮起。
    Yèsè láilín, jiēdēng zhúyī liàngqǐ.
    Đêm xuống, đèn phố lần lượt bật sáng.
  • 随着冬天的来临,气温明显下降。
    Suízhe dōngtiān de láilín, qìwēn míngxiǎn xiàjiàng.
    Theo mùa đông đến, nhiệt độ giảm rõ rệt.
  • 危机的来临让公司加快转型。
    Wēijī de láilín ràng gōngsī jiākuài zhuǎnxíng.
    Khủng hoảng đến khiến công ty tăng tốc chuyển đổi.
  • 机会来临时要及时把握。
    Jīhuì láilín shí yào jíshí bǎwò.
    Khi cơ hội đến phải nắm bắt kịp thời.
  • 节日来临,我们准备了礼物。
    Jiérì láilín, wǒmen zhǔnbèile lǐwù.
    Lễ hội đến, chúng tôi chuẩn bị quà.
  • 雨季来临,道路容易积水。
    Yǔjì láilín, dàolù róngyì jīshuǐ.
    Mùa mưa đến, đường dễ ngập nước.
  • 清晨的来临带来第一缕阳光。
    Qīngchén de láilín dàilái dì yī lǚ yángguāng.
    Bình minh đến mang tia nắng đầu tiên.
  • 难题来临,我们需要冷静应对。
    Nántí láilín, wǒmen xūyào lěngjìng yìngduì.
    Bài toán khó đến, ta cần bình tĩnh ứng phó.
  • 随着旺季来临,订单显著增加。
    Suízhe wàngjì láilín, dìngdān xiǎnzhù zēngjiā.
    Theo mùa cao điểm đến, đơn hàng tăng rõ rệt.
  • 夏天来临,海边变得热闹。
    Xiàtiān láilín, hǎibiān biàn de rènào.
    Mùa hè đến, bờ biển trở nên nhộn nhịp.
  • 面试来临,他显得有些紧张。
    Miànshì láilín, tā xiǎn de yǒuxiē jǐnzhāng.
    Buổi phỏng vấn đến gần, anh ấy hơi căng thẳng.
  • 战争的来临改变了他们的生活。
    Zhànzhēng de láilín gǎibiàn le tāmen de shēnghuó.
    Chiến tranh đến đã thay đổi cuộc sống của họ.
  • 夜幕来临,城市灯火通明。
    Yèmù láilín, chéngshì dēnghuǒ tōngmíng.
    Màn đêm buông xuống, thành phố rực sáng.
  • 风暴来临之前,海面异常平静。
    Fēngbào láilín zhīqián, hǎimiàn yìcháng píngjìng.
    Trước khi bão đến, mặt biển lạ thường yên ả.
  • 开学的来临让校园充满活力。
    Kāixué de láilín ràng xiàoyuán chōngmǎn huólì.
    Khai giảng đến làm khuôn viên tràn đầy sức sống.
  • 随着假期来临,酒店价格上涨。
    Suízhe jiàqī láilín, jiǔdiàn jiàgé shàngzhǎng.
    Theo kỳ nghỉ đến, giá khách sạn tăng.
  • 低谷的来临并不意味着失败。
    Dīgǔ de láilín bìng bù yìwèizhe shībài.
    Sự đến của giai đoạn khó khăn không đồng nghĩa thất bại.
  • 收获季来临,农民忙个不停。
    Shōuhuò jì láilín, nóngmín máng ge bù tíng.
    Mùa thu hoạch đến, nông dân bận rộn không ngừng.
  • 黑夜来临,他点亮了蜡烛。
    Hēiyè láilín, tā diǎnliàng le làzhú.
    Đêm đen đến, anh thắp nến.
  • 变革的来临需要勇气与智慧。
    Biàngé de láilín xūyào yǒngqì yǔ zhìhuì.
    Cải cách đến cần dũng khí và trí tuệ.
  • 寒潮来临,请注意保暖。
    Háncháo láilín, qǐng zhùyì bǎonuǎn.
    Sóng lạnh đến, xin chú ý giữ ấm.
  • 项目的来临为公司带来机遇。
    Xiàngmù de láilín wèi gōngsī dàilái jīyù.
    Dự án đến mang cơ hội cho công ty.
  • 随着科技浪潮来临,新职业涌现。
    Suízhe kējì làngcháo láilín, xīn zhíyè yǒngxiàn.
    Theo làn sóng công nghệ đến, nghề mới xuất hiện.
  • 耶诞节来临,街头充满节日气氛。
    Yédànjié láilín, jiētóu chōngmǎn jiérì qìfēn.
    Giáng sinh đến, phố phường ngập không khí lễ hội.
  • 责任来临,他没有退缩。
    Zérèn láilín, tā méiyǒu tuìsuō.
    Trách nhiệm đến, anh không lùi bước.
  • 离别的来临让人心里发酸。
    Líbié de láilín ràng rén xīnlǐ fāsuān.
    Chia ly đến khiến lòng người se sắt.
  • 考核来临,我们需要加把劲。
    Kǎohé láilín, wǒmen xūyào jiā bǎ jìn.
    Đánh giá đến gần, chúng ta cần nỗ lực hơn.
  • 雪季来临,滑雪场开始营业。
    Xuějì láilín, huáxuěchǎng kāishǐ yíngyè.
    Mùa tuyết đến, khu trượt tuyết bắt đầu hoạt động.
  • 危险来临时,保持冷静最重要。
    Wēixiǎn láilín shí, bǎochí lěngjìng zuì zhòngyào.
    Khi nguy hiểm đến, giữ bình tĩnh là quan trọng nhất.
  • 复兴的来临离不开坚持。
    Fùxīng de láilín lí bù kāi jiānchí.
    Sự phục hưng đến không thể thiếu kiên trì.
  • 清算来临之前,他如实交代。
    Qīngsuàn láilín zhīqián, tā rúshí jiāodài.
    Trước khi giờ “tính sổ” đến, anh ấy khai báo trung thực.

Lưu ý sử dụng tự nhiên

  • Đối tượng phù hợp: dùng cho thời gian/sự kiện/trạng thái trừu tượng; tránh dùng cho “người đến”.
  • Nhấn mạnh thời điểm: thêm 即将/将要 để tạo cảm giác cận kề mạnh.
  • Văn phong: thích hợp tiêu đề, tin tức, văn miêu tả; trong khẩu ngữ thông thường có thể thay bằng 到来/来了 tùy ngữ cảnh.
  • Cấu trúc gợi ý: 迎接/随着/因…来临而… giúp câu văn tự nhiên, mạch lạc.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 来临 (láilín)

  1. Nghĩa tiếng Việt:

来临 nghĩa là đến, tới, sắp đến, đang đến gần, thường dùng để chỉ thời gian, mùa, lễ hội, cơ hội, sự kiện, giai đoạn nào đó đang đến gần hoặc sắp xảy ra.
Đây là một động từ (动词), mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn so với các từ đơn giản như 来 (lái) hay 到了 (dàole).

  1. Giải thích chi tiết:

来 (lái): đến, tới.

临 (lín): đến gần, đối diện, sắp xảy ra.
→ 来临 mang nghĩa “đi đến và đến gần”, tức là một thời điểm hoặc sự kiện nào đó đang đến.

Đặc điểm sử dụng:

Thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, tin tức, văn học, quảng cáo…

Thường không dùng với người làm chủ ngữ (ví dụ “他来临了” nghe không tự nhiên).

Dùng để miêu tả những danh từ trừu tượng như 季节 (mùa), 节日 (lễ hội), 新年 (năm mới), 危机 (nguy cơ), 时代 (thời đại), 夜晚 (ban đêm)…

  1. Phân loại từ:

Loại từ: Động từ (动词)

Từ đồng nghĩa: 到来 (dàolái), 来到 (láidào)

Từ trái nghĩa: 结束 (jiéshù – kết thúc), 离去 (líqù – rời đi)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

A 的来临 — Sự đến của A
Ví dụ: 冬天的来临 (sự đến của mùa đông)

随着A的来临 — Theo sự đến của A
Ví dụ: 随着春天的来临 (theo sự đến của mùa xuân)

迎接A的来临 — Đón chào sự đến của A
Ví dụ: 迎接新年的来临 (chào đón năm mới sắp đến)

A即将来临 — A sắp đến gần
Ví dụ: 暴风雨即将来临 (cơn bão sắp đến)

  1. 40 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG KÈM PHIÊN ÂM & TIẾNG VIỆT

冬天来临了,天气变冷了。
Dōngtiān láilín le, tiānqì biàn lěng le.
Mùa đông đã đến, thời tiết trở nên lạnh hơn.

春天的来临带来了新的希望。
Chūntiān de láilín dàilái le xīn de xīwàng.
Sự đến của mùa xuân mang lại hy vọng mới.

暴风雨即将来临,请大家注意安全。
Bàofēngyǔ jíjiāng láilín, qǐng dàjiā zhùyì ānquán.
Cơn bão sắp đến, xin mọi người chú ý an toàn.

夜晚的来临让城市灯火通明。
Yèwǎn de láilín ràng chéngshì dēnghuǒ tōngmíng.
Sự đến của đêm khiến thành phố rực rỡ ánh đèn.

他们正在迎接新年的来临。
Tāmen zhèngzài yíngjiē xīnnián de láilín.
Họ đang chào đón năm mới sắp đến.

危机的来临让公司陷入困境。
Wēijī de láilín ràng gōngsī xiànrù kùnjìng.
Sự đến của khủng hoảng khiến công ty rơi vào khó khăn.

秋天的来临意味着丰收的季节到了。
Qiūtiān de láilín yìwèizhe fēngshōu de jìjié dàole.
Mùa thu đến có nghĩa là mùa gặt hái đã tới.

黑夜的来临让人感到寂寞。
Hēiyè de láilín ràng rén gǎndào jìmò.
Sự đến của đêm tối khiến con người cảm thấy cô đơn.

战争的来临让人们心中充满恐惧。
Zhànzhēng de láilín ràng rénmen xīnzhōng chōngmǎn kǒngjù.
Sự đến của chiến tranh khiến mọi người đầy sợ hãi.

随着春天的来临,花儿都开了。
Suízhe chūntiān de láilín, huār dōu kāi le.
Theo sự đến của mùa xuân, hoa đã nở rộ.

机会的来临要学会把握。
Jīhuì de láilín yào xuéhuì bǎwò.
Khi cơ hội đến, cần biết nắm bắt.

暑假的来临让学生们都很兴奋。
Shǔjià de láilín ràng xuéshēngmen dōu hěn xīngfèn.
Sự đến của kỳ nghỉ hè khiến học sinh rất phấn khích.

冬季的来临让人们开始穿厚衣服。
Dōngjì de láilín ràng rénmen kāishǐ chuān hòu yīfu.
Khi mùa đông đến, mọi người bắt đầu mặc áo dày.

节日的来临让城市变得热闹起来。
Jiérì de láilín ràng chéngshì biànde rènào qǐlái.
Sự đến của lễ hội khiến thành phố trở nên náo nhiệt.

随着雨季的来临,道路变得湿滑。
Suízhe yǔjì de láilín, dàolù biànde shīhuá.
Khi mùa mưa đến, đường trở nên trơn trượt.

春节来临之际,大家都在打扫房间。
Chūnjié láilín zhī jì, dàjiā dōu zài dǎsǎo fángjiān.
Trước khi Tết đến, mọi người đều dọn dẹp nhà cửa.

寒冷的冬天来临了。
Hánlěng de dōngtiān láilín le.
Mùa đông lạnh giá đã đến.

新时代的来临给我们带来了新的挑战。
Xīn shídài de láilín gěi wǒmen dàilái le xīn de tiǎozhàn.
Sự đến của thời đại mới mang đến những thách thức mới.

夜幕的来临让街头的灯光亮起。
Yèmù de láilín ràng jiētóu de dēngguāng liàng qǐ.
Khi màn đêm buông xuống, đèn đường bật sáng.

秋天来临,天气变得凉快了。
Qiūtiān láilín, tiānqì biànde liángkuài le.
Mùa thu đến, thời tiết trở nên mát mẻ.

灾难的来临往往没有预兆。
Zāinàn de láilín wǎngwǎng méiyǒu yùzhào.
Sự đến của thảm họa thường không có dấu hiệu báo trước.

冬天的来临使取暖设备热销。
Dōngtiān de láilín shǐ qǔnuǎn shèbèi rèxiāo.
Mùa đông đến khiến các thiết bị sưởi bán chạy.

春天的来临意味着新的开始。
Chūntiān de láilín yìwèizhe xīn de kāishǐ.
Mùa xuân đến có nghĩa là khởi đầu mới.

我们在等待胜利的来临。
Wǒmen zài děngdài shènglì de láilín.
Chúng tôi đang chờ đợi chiến thắng đến.

新年的来临让人感到期待。
Xīnnián de láilín ràng rén gǎndào qídài.
Năm mới sắp đến khiến người ta háo hức.

随着夜色的来临,街上人越来越少。
Suízhe yèsè de láilín, jiē shàng rén yuè lái yuè shǎo.
Khi đêm buông xuống, người trên phố càng lúc càng ít.

危险的来临让人心跳加速。
Wēixiǎn de láilín ràng rén xīntiào jiāsù.
Khi nguy hiểm đến, tim người ta đập nhanh hơn.

秋天来临,树叶开始变黄。
Qiūtiān láilín, shùyè kāishǐ biàn huáng.
Mùa thu đến, lá cây bắt đầu vàng.

节日来临前,商店都打折促销。
Jiérì láilín qián, shāngdiàn dōu dǎzhé cùxiāo.
Trước khi lễ hội đến, các cửa hàng đều giảm giá khuyến mãi.

考试的来临让学生们感到紧张。
Kǎoshì de láilín ràng xuéshēngmen gǎndào jǐnzhāng.
Kỳ thi sắp đến khiến học sinh thấy căng thẳng.

随着冬天的来临,北方开始下雪。
Suízhe dōngtiān de láilín, běifāng kāishǐ xiàxuě.
Khi mùa đông đến, miền Bắc bắt đầu có tuyết.

新学期的来临让学生们充满期待。
Xīn xuéqī de láilín ràng xuéshēngmen chōngmǎn qídài.
Học kỳ mới sắp đến khiến học sinh đầy mong đợi.

晚上的来临意味着一天的结束。
Wǎnshàng de láilín yìwèizhe yītiān de jiéshù.
Buổi tối đến nghĩa là một ngày đã kết thúc.

冬季来临前要准备好保暖衣物。
Dōngjì láilín qián yào zhǔnbèi hǎo bǎonuǎn yīwù.
Trước khi mùa đông đến, cần chuẩn bị quần áo giữ ấm.

新年的来临带来了新的希望。
Xīnnián de láilín dàilái le xīn de xīwàng.
Sự đến của năm mới mang lại hy vọng mới.

机会来临时不要犹豫。
Jīhuì láilín shí búyào yóuyù.
Khi cơ hội đến, đừng do dự.

黑夜的来临总是那么突然。
Hēiyè de láilín zǒngshì nàme tūrán.
Đêm tối luôn đến một cách đột ngột như thế.

暴风雪的来临让交通陷入混乱。
Bàofēngxuě de láilín ràng jiāotōng xiànrù hùnluàn.
Sự đến của bão tuyết khiến giao thông hỗn loạn.

春天来临后,气候逐渐变暖。
Chūntiān láilín hòu, qìhòu zhújiàn biàn nuǎn.
Sau khi mùa xuân đến, khí hậu dần trở nên ấm hơn.

我们共同迎接幸福的来临。
Wǒmen gòngtóng yíngjiē xìngfú de láilín.
Chúng ta cùng nhau đón chào hạnh phúc đến.

Nghĩa và sắc thái của “来临” trong tiếng Trung
“来临” (láilín) là động từ mang nghĩa đến, tới, sắp diễn ra; thường dùng cho thời điểm, mùa, lễ hội, tình huống, biến cố trừu tượng (ví dụ: 冬天的来临, 危机来临). Sắc thái trang trọng, văn viết hoặc văn phong miêu tả; hiếm dùng cho người/cá thể cụ thể mà dùng cho “sự kiện/điều gì đó” đến gần hoặc chính thức bắt đầu.

Loại từ và cách dùng
Loại từ: Động từ (动词).

Ngữ cảnh thường gặp:

Thời điểm/chu kỳ: 春天/冬天/节日/假期/考试 + 来临.

Tình huống/trạng thái: 危机/挑战/变化/机会 + 来临.

Trang trọng/văn học: 夜幕来临, 风暴来临, 静谧的清晨来临.

Sắc thái:

Trang trọng, miêu tả: thiên về cảm xúc/thời khắc.

Thông báo: dùng với 即将来临 (sắp đến), 临近 (cận kề) thay thế trong khẩu ngữ.

Mẫu cấu trúc tiêu biểu
Chủ ngữ trừu tượng + 来临:

冬天来临 / 考试来临 / 危机来临.

Cấu trúc thời gian:

在……来临之前/之后

例: 在暴雨来临之前,请关闭窗户。

Cường độ/tiến gần:

即将来临 / 悄然来临 / 正式来临 / 突然来临.

Nguyên nhân-cùng đến:

随着……的来临,……

例: 随着假期的来临,机票价格上涨。

Danh hóa:

……的来临

例: 春天的来临带来温暖。

Phân biệt nhanh
到来: nghĩa gần như “来临”, phổ biến hơn trong khẩu ngữ, trung tính.

临近: cận kề, sắp tới (tính từ/động từ), nhấn mạnh khoảng cách thời gian ngắn, không mang sắc thái “đến” mạnh như 来临.

降临: giáng xuống/đến (thường mang tính thần bí hoặc đột nhiên, sắc thái mạnh).

来袭: ập đến, tấn công (dùng cho bão, địch, dịch bệnh… mang tính công kích).

35 ví dụ minh họa (kèm pinyin và tiếng Việt)
冬天来临,气温逐渐下降。 Dōngtiān láilín, qìwēn zhújiàn xiàjiàng. Mùa đông đến, nhiệt độ dần giảm.

考试来临之前,大家都在复习。 Kǎoshì láilín zhīqián, dàjiā dōu zài fùxí. Trước khi kỳ thi đến, mọi người đều ôn tập.

暴雨即将来临,请尽快撤离低洼地区。 Bàoyǔ jíjiāng láilín, qǐng jǐnkuài chèlí dīwā dìqū. Mưa lớn sắp đến, hãy nhanh chóng rời vùng trũng.

随着假期的来临,车站开始拥挤。 Suízhe jiàqī de láilín, chēzhàn kāishǐ yōngjǐ. Kỳ nghỉ đến, nhà ga bắt đầu đông đúc.

新年的来临让城市充满喜庆。 Xīnnián de láilín ràng chéngshì chōngmǎn xǐqìng. Năm mới đến khiến thành phố tràn ngập không khí vui.

夜幕来临,街灯一盏盏亮起。 Yèmù láilín, jiēdēng yī zhǎn zhǎn liàng qǐ. Đêm buông xuống, đèn phố lần lượt sáng.

机会来临时,要勇敢把握。 Jīhuì láilín shí, yào yǒnggǎn bǎwò. Khi cơ hội đến, phải dũng cảm nắm bắt.

风暴突然来临,海面掀起巨浪。 Fēngbào tūrán láilín, hǎimiàn xiānqǐ jùlàng. Bão bất ngờ đến, mặt biển nổi sóng lớn.

春天的来临带来花香与鸟鸣。 Chūntiān de láilín dàilái huāxiāng yǔ niǎomíng. Mùa xuân đến mang hương hoa và tiếng chim hót.

挑战来临之际,我们需要团结。 Tiǎozhàn láilín zhī jì, wǒmen xūyào tuánjié. Lúc thử thách đến, chúng ta cần đoàn kết.

当危机来临,冷静是第一步。 Dāng wēijī láilín, lěngjìng shì dì yī bù. Khi khủng hoảng đến, bình tĩnh là bước đầu tiên.

黄昏来临,城市渐渐安静下来。 Huánghūn láilín, chéngshì jiànjiàn ānjìng xiàlái. Lúc hoàng hôn đến, thành phố dần yên ắng.

在寒潮来临之前,请加固门窗。 Zài háncháo láilín zhīqián, qǐng jiāgù ménchuāng. Trước khi đợt lạnh đến, hãy gia cố cửa.

项目的关键阶段来临,我们必须加快进度。 Xiàngmù de guānjiàn jiēduàn láilín, wǒmen bìxū jiākuài jìndù. Giai đoạn then chốt của dự án đến, ta phải tăng tốc.

收获季节来临,田野一片金黄。 Shōuhuò jìjié láilín, tiányě yīpiàn jīnhuáng. Mùa gặt đến, cánh đồng vàng rực.

节日来临,街上挂满了彩灯。 Jiérì láilín, jiē shang guà mǎn le cǎidēng. Lễ hội đến, đường phố treo đầy đèn màu.

变革来临时,适应力尤为重要。 Biàngé láilín shí, shìyìnglì yóuwéi zhòngyào. Khi biến đổi đến, khả năng thích ứng càng quan trọng.

炎热来临,人们纷纷躲进室内。 Yánrè láilín, rénmen fēnfēn duǒ jìn shìnèi. Nắng nóng đến, người ta vội vào trong nhà.

在面试来临之际,做好准备很关键。 Zài miànshì láilín zhī jì, zuòhǎo zhǔnbèi hěn guānjiàn. Trước khi phỏng vấn đến, chuẩn bị tốt là then chốt.

寂静的清晨来临,城市仿佛屏住了呼吸。 Jìjìng de qīngchén láilín, chéngshì fǎngfú bǐng zhù le hūxī. Sáng tinh mơ tĩnh lặng đến, thành phố như nín thở.

在挑战来临之前,先评估风险。 Zài tiǎozhàn láilín zhīqián, xiān pínggū fēngxiǎn. Trước khi thử thách đến, hãy đánh giá rủi ro.

暑假来临,书店的教材销量上涨。 Shǔjià láilín, shūdiàn de jiàocái xiāoliàng shàngzhǎng. Kỳ nghỉ hè đến, sách giáo trình bán chạy hơn.

当夜色来临,河面如同黑色绸缎。 Dāng yèsè láilín, hémiàn rútóng hēisè chóuduàn. Khi bóng đêm đến, mặt sông như lụa đen.

低谷来临时,不要放弃努力。 Dīgǔ láilín shí, búyào fàngqì nǔlì. Khi thời kỳ chạm đáy đến, đừng bỏ cuộc.

随着寒冬的来临,需求出现季节性变化。 Suízhe hán dōng de láilín, xūqiú chūxiàn jìjiéxìng biànhuà. Mùa đông lạnh đến, nhu cầu biến động theo mùa.

在大考来临之前,他每天模拟练习。 Zài dàkǎo láilín zhīqián, tā měitiān mónǐ liànxí. Trước kỳ thi lớn, anh ấy luyện mô phỏng hằng ngày.

雨季来临,道路需要提前检修。 Yǔjì láilín, dàolù xūyào tíqián jiǎnxiū. Mùa mưa đến, đường sá cần sửa trước.

危机的来临让团队更紧密。 Wēijī de láilín ràng tuánduì gèng jǐnmì. Khủng hoảng đến khiến đội ngũ gắn kết hơn.

在新学期来临之际,学校进行了升级。 Zài xīn xuéqī láilín zhī jì, xuéxiào jìnxíng le shēngjí. Trước khi học kỳ mới đến, trường nâng cấp cơ sở.

当寒意来临,人们开始添衣。 Dāng hányì láilín, rénmen kāishǐ tiān yī. Khi cái lạnh đến, người ta bắt đầu mặc thêm áo.

转折来临的那一刻,方向突然清晰。 Zhuǎnzhé láilín de nà yí kè, fāngxiàng tūrán qīngxī. Khoảnh khắc bước ngoặt đến, hướng đi bỗng rõ ràng.

节奏加快是变革来临的信号。 Jiézòu jiākuài shì biàngé láilín de xìnhào. Nhịp độ tăng nhanh là tín hiệu biến đổi đến.

在机会来临之前,先做好铺垫。 Zài jīhuì láilín zhīqián, xiān zuòhǎo pūdiàn. Trước khi cơ hội đến, hãy chuẩn bị nền tảng.

寒潮来临之后,电力负荷飙升。 Háncháo láilín zhīhòu, diànlì fùhè biāoshēng. Sau khi đợt lạnh đến, tải điện tăng vọt.

当黎明来临,万物重新苏醒。 Dāng límíng láilín, wànwù chóngxīn sūxǐng. Khi bình minh đến, vạn vật tỉnh giấc trở lại.

Mẹo dùng tự nhiên
Ưu tiên cho sự kiện/chu kỳ: dùng “来临” cho mùa, kỳ thi, lễ hội, biến cố; với người/cụ thể dùng “到来/来到” tự nhiên hơn.

Tăng sắc thái: kết hợp trạng ngữ như “即将/悄然/突然/隆重 + 来临” để nhấn mạnh thời điểm.

Viết trang trọng: trong thông báo hoặc bài viết, dùng “在……来临之际/随着……的来临” giúp câu văn mạch lạc và giàu hình ảnh.

Nghĩa của 来临 trong tiếng Trung
“来临” (láilín) nghĩa là đến, tới, sắp đến; thường dùng cho sự kiện, thời điểm, mùa, hoàn cảnh “đến gần/đang tới”. Từ này mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn so với 来/到了, thường gặp trong các thông báo, văn chương, hoặc diễn đạt có chút nghi lễ.

Loại từ và sắc thái
Loại từ: 动词 (động từ) mang nghĩa “đến/tới”, thiên về chủ ngữ là thời gian, mùa, dịp, tình hình.

Sắc thái: Trang trọng, văn viết, lịch sự; miêu tả sự “đến” của những thứ trừu tượng (mùa xuân, lễ hội, cơ hội) hoặc tình trạng (khủng hoảng, nguy cơ).

Phạm vi dùng: Tin tức, diễn thuyết, bài viết quảng bá/PR, thơ văn, thông báo sự kiện, miêu tả thời tiết/mùa.

Giải thích chi tiết và phân biệt
Nghĩa chính: Chỉ sự “đến” của một thời điểm/sự kiện/cục diện. Ví dụ: 春天来临 — mùa xuân đến.

Ngữ cảm: Có tính khái quát, bao trùm; thường tạo cảm giác chuyển đổi giai đoạn.

Phân biệt với từ gần nghĩa:

来临 vs 来/到了: “来临” trang trọng và văn chương hơn; “来/到了” là khẩu ngữ, trực tiếp.

来临 vs 降临: “降临” có sắc thái “giáng xuống/ập đến” (thường bất ngờ, mang màu tôn giáo/định mệnh); “来临” trung tính.

来临 vs 到来: Gần nghĩa và mức độ trang trọng tương đương, “到来” dùng rất phổ biến trong tin tức; “来临” hơi văn chương.

Cách dùng thường gặp
Danh từ trừu tượng + 来临: 春天来临, 周末来临, 危机来临, 节日来临.

随着/当…来临: 随着寒冬的来临…, 当高考来临时….

来临 + bổ ngữ thời gian/hoàn cảnh: 大雨来临之前, 在风暴来临之际.

Miêu tả chuyển mùa/chu kỳ: 新的一年来临, 假期来临, 旺季来临.

35 mẫu câu tiếng Trung (kèm phiên âm và tiếng Việt)
春天来临,万物复苏。 Chūntiān láilín, wànwù fùsū. Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.

风暴即将来临。 Fēngbào jíjiāng láilín. Cơn bão sắp đến.

当夜晚来临,城市点亮灯火。 Dāng yèwǎn láilín, chéngshì diǎnliàng dēnghuǒ. Khi đêm đến, thành phố thắp đèn.

考试来临之前,请认真复习。 Kǎoshì láilín zhīqián, qǐng rènzhēn fùxí. Trước khi kỳ thi đến, hãy ôn tập nghiêm túc.

雨季来临,注意防潮。 Yǔjì láilín, zhùyì fángcháo. Mùa mưa đến, chú ý chống ẩm.

他在机会来临时果断行动。 Tā zài jīhuì láilín shí guǒduàn xíngdòng. Anh ấy hành động quyết đoán khi cơ hội đến.

新的一年来临,愿你心想事成。 Xīn de yīnián láilín, yuàn nǐ xīnxiǎng shìchéng. Năm mới đến, chúc bạn mọi điều như ý.

随着假期的来临,车站变得拥挤。 Suízhe jiàqī de láilín, chēzhàn biàn de yōngjǐ. Kỳ nghỉ đến, nhà ga trở nên đông đúc.

寒冬来临,气温骤降。 Hándōng láilín, qìwēn zhòujiàng. Mùa đông rét đến, nhiệt độ giảm đột ngột.

节日来临之际,商场推出促销。 Jiérì láilín zhījì, shāngchǎng tuīchū cùxiāo. Dịp lễ đến, trung tâm thương mại tung khuyến mãi.

危机来临时,保持冷静尤为重要。 Wēijī láilín shí, bǎochí lěngjìng yóuwéi zhòngyào. Khi khủng hoảng đến, giữ bình tĩnh đặc biệt quan trọng.

黄昏来临,天边泛起柔光。 Huánghūn láilín, tiānbiān fànqǐ róuguāng. Hoàng hôn đến, rìa trời ánh lên sắc dịu.

开学来临,书店人山人海。 Kāixué láilín, shūdiàn rénshān rénhǎi. Mùa khai giảng đến, hiệu sách đông nghịt.

旺季来临,订单明显增长。 Wàngjì láilín, dìngdān míngxiǎn zēngzhǎng. Mùa cao điểm đến, đơn hàng tăng rõ rệt.

当压力来临,不要独自承受。 Dāng yālì láilín, búyào dúzì chéngshòu. Khi áp lực đến, đừng chịu đựng một mình.

黎明来临,海面渐渐明亮。 Límíng láilín, hǎimiàn jiànjiàn míngliàng. Bình minh đến, mặt biển dần sáng lên.

变化的来临往往出人意料。 Biànhuà de láilín wǎngwǎng chū rén yìliào. Sự đến của biến đổi thường ngoài dự liệu.

他害怕失败的来临。 Tā hàipà shībài de láilín. Anh ấy sợ thất bại đến.

大雨来临之前,风骤起。 Dàyǔ láilín zhīqián, fēng zhòu qǐ. Trước khi mưa lớn đến, gió nổi dồn dập.

机会来临得比想象更快。 Jīhuì láilín de bǐ xiǎngxiàng gèng kuài. Cơ hội đến nhanh hơn tưởng tượng.

我们为客户迎接新版本的来临。 Wǒmen wèi kèhù yíngjiē xīn bǎnběn de láilín. Chúng tôi giúp khách hàng đón phiên bản mới đến.

当挑战来临,我们选择面对。 Dāng tiǎozhàn láilín, wǒmen xuǎnzé miànduì. Khi thách thức đến, chúng tôi chọn đối mặt.

炎夏来临,请注意防晒。 Yánxià láilín, qǐng zhùyì fángshài. Mùa hè oi bức đến, xin chú ý chống nắng.

考试周来临,图书馆延长开放。 Kǎoshì zhōu láilín, túshūguǎn yáncháng kāifàng. Tuần thi đến, thư viện kéo dài giờ mở cửa.

在新项目来临之际,我们完成了培训。 Zài xīn xiàngmù láilín zhījì, wǒmen wánchéng le péixùn. Dịp dự án mới đến, chúng tôi hoàn tất đào tạo.

思念的来临总在夜深时分。 Sīniàn de láilín zǒng zài yèshēn shífēn. Nỗi nhớ đến thường vào lúc đêm khuya.

困意来临,他打了个哈欠。 Kūnyì láilín, tā dǎ le gè hāqian. Cơn buồn ngủ đến, anh ấy ngáp một cái.

当机会来临,你准备好了吗? Dāng jīhuì láilín, nǐ zhǔnbèi hǎo le ma? Khi cơ hội đến, bạn đã sẵn sàng chưa?

冷空气来临,温度明显下降。 Lěng kōngqì láilín, wēndù míngxiǎn xiàjiàng. Không khí lạnh đến, nhiệt độ giảm rõ rệt.

新学期来临,大家都很期待。 Xīn xuéqī láilín, dàjiā dōu hěn qīdài. Học kỳ mới đến, mọi người đều rất mong đợi.

当灵感来临,要及时记录。 Dāng línggǎn láilín, yào jíshí jìlù. Khi cảm hứng đến, cần ghi lại kịp thời.

雨水来临,农田迎来希望。 Yǔshuǐ láilín, nóngtián yínglái xīwàng. Mưa đến, ruộng đồng đón hy vọng.

当困难来临,请彼此支持。 Dāng kùnnán láilín, qǐng bǐcǐ zhīchí. Khi khó khăn đến, xin hãy hỗ trợ nhau.

假日来临,城市迎客四方。 Jiàrì láilín, chéngshì yíngkè sìfāng. Kỳ nghỉ đến, thành phố đón khách tứ phương.

新技术的来临改变了行业格局。 Xīn jìshù de láilín gǎibiàn le hángyè géjú. Sự đến của công nghệ mới đã thay đổi cục diện ngành.

Lưu ý sử dụng
Chủ ngữ: Ưu tiên danh từ trừu tượng (mùa, dịp, cơ hội, nguy cơ…).

Sắc thái: Dùng khi muốn nhấn mạnh tính “giai đoạn mới đến” hoặc tạo cảm giác trang trọng/văn chương.

Thay thế: Trong khẩu ngữ, có thể đổi thành 到了/要来了/来了 để tự nhiên hơn tùy ngữ cảnh.

Nghĩa và sắc thái của “来临”
“来临” (láilín) nghĩa là “đến, tới, sắp ghé tới; sự đến gần/đến của một thời điểm, mùa vụ, sự kiện, tình huống”. Từ này thiên về văn viết và văn phong trang trọng, dùng cho các đối tượng trừu tượng như mùa, lễ, kỳ thi, biến cố, cơ hội, nguy cơ… hơn là con người cụ thể.

Loại từ và phạm vi dùng
Loại từ:

Động từ: Đến, tới (thời điểm/sự kiện/mùa vụ).

Danh từ hóa (trong cụm): Sự đến (thường trong “来临之际”: vào dịp … đến).

Phạm vi dùng: Miêu tả thời gian, mùa và sự kiện (xuân đến, bão đến), tình thế (khủng hoảng đến), cơ hội/thử thách đến.

Sắc thái: Trang trọng, văn chương; ít dùng cho người “đến nơi” (khi đó dùng 到来/来到 phù hợp hơn).

Phân biệt nhanh:

来临: nhấn vào sự đến của thời điểm/sự kiện trừu tượng.

到来: rộng hơn, dùng cho cả sự kiện và người; trung tính.

来到: động từ “đến” hướng không gian cụ thể, thường kèm địa điểm.

Cấu trúc và cụm thường gặp
…即将来临/将要来临: … sắp đến.

随着…的来临: Cùng với sự đến của …

在…来临之前/之际/之时: Trước khi/Vào dịp/Khi … đến.

当…来临时: Khi … đến.

迎接…的来临: Đón chờ/chuẩn bị cho … đến.

35 câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Mùa vụ, thời điểm, lễ tết
春天即将来临。 Chūntiān jíjiāng láilín. Mùa xuân sắp đến.

随着夏季的来临,气温逐渐升高。 Suízhe xiàjì de láilín, qìwēn zhújiàn shēnggāo. Cùng với mùa hè đến, nhiệt độ dần tăng.

在寒冬来临之前请检查暖气。 Zài hándōng láilín zhīqián qǐng jiǎnchá nuǎnqì. Trước khi mùa đông đến, hãy kiểm tra hệ sưởi.

当雨季来临时,道路容易积水。 Dāng yǔjì láilín shí, dàolù róngyì jīshuǐ. Khi mùa mưa đến, đường dễ bị ngập.

节日的来临让城市充满喜庆。 Jiérì de láilín ràng chéngshì chōngmǎn xǐqìng. Lễ tết đến khiến thành phố tràn ngập không khí vui.

在新年的来临之际,大家互致祝福。 Zài xīnnián de láilín zhījì, dàjiā hùzhì zhùfú. Vào dịp năm mới đến, mọi người gửi lời chúc.

黎明的来临带来一丝温暖。 Límíng de láilín dàilái yīsī wēnnuǎn. Bình minh đến mang theo chút ấm áp.

Sự kiện, kỳ thi, công việc
高考来临,学校进入备考状态。 Gāokǎo láilín, xuéxiào jìnrù bèikǎo zhuàngtài. Kỳ thi đại học đến, trường vào trạng thái ôn tập.

项目截止日期来临,我们需要加快进度。 Xiàngmù jiézhǐ rìqī láilín, wǒmen xūyào jiākuài jìndù. Hạn chót dự án đến, chúng ta cần tăng tốc.

会议来临之前要完成材料整理。 Huìyì láilín zhīqián yào wánchéng cáiliào zhěnglǐ. Trước khi cuộc họp đến, phải hoàn tất sắp xếp tài liệu.

演出来临之时,大家都很紧张。 Yǎnchū láilín zhīshí, dàjiā dōu hěn jǐnzhāng. Khi buổi diễn đến, mọi người đều hồi hộp.

报名截止的来临促使他尽快提交。 Bàomíng jiézhǐ de láilín cùshǐ tā jǐnkuài tíjiāo. Hạn đăng ký đến khiến anh ấy nộp nhanh.

考试来临,我们要调整作息。 Kǎoshì láilín, wǒmen yào tiáozhěng zuòxī. Kỳ thi đến, chúng ta cần điều chỉnh lịch sinh hoạt.

Tình thế, biến cố, rủi ro
风暴来临,海面开始翻涌。 Fēngbào láilín, hǎimiàn kāishǐ fānyǒng. Bão đến, mặt biển bắt đầu dậy sóng.

危机来临之际,领导保持冷静。 Wēijī láilín zhījì, lǐngdǎo bǎochí lěngjìng. Vào lúc khủng hoảng đến, lãnh đạo giữ bình tĩnh.

当困难来临时,请互相支持。 Dāng kùnnán láilín shí, qǐng hùxiāng zhīchí. Khi khó khăn đến, xin hãy hỗ trợ nhau.

疫情来临后,人们改变了生活方式。 Yìqíng láilín hòu, rénmen gǎibiàn le shēnghuó fāngshì. Sau khi dịch bệnh đến, mọi người thay đổi lối sống.

挑战的来临也是成长的机会。 Tiǎozhàn de láilín yě shì chéngzhǎng de jīhuì. Thử thách đến cũng là cơ hội trưởng thành.

风险来临要先评估再决策。 Fēngxiǎn láilín yào xiān pínggū zài juécè. Khi rủi ro đến, cần đánh giá rồi mới quyết định.

Cơ hội, thay đổi, xu hướng
机遇来临要及时把握。 Jīyù láilín yào jíshí bǎwò. Cơ hội đến phải nắm bắt kịp thời.

随着数字化的来临,行业加速转型。 Suízhe shùzìhuà de láilín, hángyè jiāsù zhuǎnxíng. Cùng với số hóa đến, ngành chuyển đổi nhanh hơn.

新法规的来临影响企业合规。 Xīn fǎguī de láilín yǐngxiǎng qǐyè héguī. Quy định mới đến ảnh hưởng việc tuân thủ của doanh nghiệp.

当变革来临时,要做好沟通。 Dāng biàngé láilín shí, yào zuòhǎo gōutōng. Khi cải cách đến, cần làm tốt truyền thông.

市场低迷的来临需要提前预案。 Shìchǎng dīmí de láilín xūyào tíqián yù’àn. Sự suy thoái thị trường đến cần có phương án trước.

旺季来临,供需关系发生变化。 Wàngjì láilín, gōngxū guānxì fāshēng biànhuà. Mùa cao điểm đến, quan hệ cung-cầu thay đổi.

Đời sống, cảm xúc, văn chương
夜色来临,城市灯火点亮。 Yèsè láilín, chéngshì dēnghuǒ diǎnliàng. Đêm đến, đèn thành phố bật sáng.

思念来临,总在不经意之间。 Sīniàn láilín, zǒng zài bù jīngyì zhījiān. Nỗi nhớ đến luôn lúc ta không để ý.

安静的来临让心慢慢沉定。 Ānjìng de láilín ràng xīn mànman chéndìng. Sự yên tĩnh đến khiến lòng dần lắng lại.

疲惫来临时,请给自己一点休息。 Píbèi láilín shí, qǐng gěi zìjǐ yīdiǎn xiūxi. Khi mệt mỏi đến, hãy cho bản thân chút nghỉ ngơi.

灵感的来临往往难以预测。 Línggǎn de láilín wǎngwǎng nányǐ yùcè. Cảm hứng đến thường khó dự đoán.

Mẫu câu khuôn sẵn để luyện tập
在…来临之前,我们需要… Zài … láilín zhīqián, wǒmen xūyào … Trước khi … đến, chúng ta cần …

随着…的来临,…发生了变化。 Suízhe … de láilín, … fāshēng le biànhuà. Cùng với … đến, … đã thay đổi.

当…来临时,…成为关键。 Dāng … láilín shí, … chéngwéi guānjiàn. Khi … đến, … trở thành then chốt.

在…来临之际,…向大家致谢。 Zài … láilín zhījì, … xiàng dàjiā zhìxiè. Vào dịp … đến, … gửi lời cảm ơn mọi người.

为了迎接…的来临,我们提前准备了… Wèile yíngjiē … de láilín, wǒmen tíqián zhǔnbèi le … Để đón … đến, chúng tôi chuẩn bị trước …

Mẹo dùng từ và luyện tập
Chọn đúng động từ “đến”: Dùng 来临 cho mùa, lễ, kỳ hạn, sự kiện trừu tượng. Dùng 到来 khi nói rộng về “đến”, bao gồm người và sự kiện. Dùng 来到 khi nhấn không gian cụ thể.

Ghép cụm trang trọng: 即将来临, 来临之际, 在…来临之前, 迎接…的来临.

Thực hành: Viết một đoạn 6–8 câu về “mùa mưa来临” ở Hà Nội, cố gắng dùng 4 cụm trên và nêu ảnh hưởng tới giao thông, sinh hoạt, cảm xúc. Nếu bạn muốn, mình sẽ chỉnh sửa để tự nhiên và giàu hình ảnh hơn.

来临 (lái lín) là một động từ tiếng Trung rất hay gặp trong văn viết và văn phong trang trọng, mang nghĩa “đến”, “tới”, “đến gần”, “sắp đến”, thường dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc sự đến gần của thời gian, mùa, dịp, sự kiện, tình huống… chứ không dùng cho người đến nơi.

  1. Nghĩa tiếng Trung – tiếng Việt:

来临 nghĩa là: đến gần, đến nơi, sắp xảy ra, đang tới.
→ Dùng để diễn tả một thời điểm, mùa, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó đang đến gần hoặc đã đến.

Ví dụ:

春天来临了。→ Mùa xuân đã đến.

暴风雨即将来临。→ Cơn bão sắp tới.

  1. Phiên âm:

来临 (lái lín)

  1. Loại từ:

Động từ (动词)
→ Diễn tả sự xuất hiện, đến gần, hoặc bắt đầu của một sự việc trừu tượng như: mùa, năm, lễ hội, khó khăn, thời đại, cơ hội…

  1. Giải thích chi tiết:

“来临” thường dùng trong văn viết, văn phong trang trọng, mang tính miêu tả hoặc thông báo.

So với “到” hay “来”, “来临” nghe trang trọng và biểu cảm hơn, thường dùng cho những danh từ trừu tượng hoặc phi nhân thể.

Từ này không dùng để nói người đến, ví dụ:
✗ 他来临了 (sai) → phải nói: 他来了.
✓ 冬天来临了 → Mùa đông đã đến.

  1. Một số danh từ thường đi với “来临”:
    Danh từ Nghĩa Ví dụ
    春天 (chūntiān) mùa xuân 春天来临了。– Mùa xuân đã đến.
    冬天 (dōngtiān) mùa đông 冬天的来临带来了寒冷。– Sự đến của mùa đông mang theo cái lạnh.
    节日 (jiérì) ngày lễ 国庆节的来临让城市更加热闹。– Sự đến gần của Quốc khánh khiến thành phố náo nhiệt hơn.
    困难 (kùnnán) khó khăn 困难的来临考验着我们的勇气。– Sự xuất hiện của khó khăn thử thách lòng dũng cảm của chúng ta.
    危机 (wēijī) khủng hoảng 金融危机的来临让很多人失业。– Sự đến của khủng hoảng tài chính khiến nhiều người mất việc.
    新时代 (xīn shídài) thời đại mới 新时代的来临给我们带来新的希望。– Sự đến của thời đại mới mang đến hy vọng mới.
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết:

春天来临了,万物复苏。
(Chūntiān láilín le, wànwù fùsū.)
→ Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh.

随着冬天的来临,天气越来越冷。
(Suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì yuèláiyuè lěng.)
→ Khi mùa đông đến, thời tiết ngày càng lạnh hơn.

暴风雨即将来临,请大家做好准备。
(Bàofēngyǔ jíjiāng láilín, qǐng dàjiā zuò hǎo zhǔnbèi.)
→ Cơn bão sắp đến, xin mọi người hãy chuẩn bị sẵn sàng.

节日的来临让城市充满喜庆的气氛。
(Jiérì de láilín ràng chéngshì chōngmǎn xǐqìng de qìfēn.)
→ Sự đến gần của ngày lễ khiến thành phố ngập tràn không khí vui tươi.

随着科技时代的来临,我们的生活发生了巨大变化。
(Suízhe kējì shídài de láilín, wǒmen de shēnghuó fāshēng le jùdà biànhuà.)
→ Khi thời đại công nghệ đến, cuộc sống của chúng ta đã thay đổi to lớn.

困难的来临并不可怕,可怕的是我们失去了信心。
(Kùnnán de láilín bìng bù kěpà, kěpà de shì wǒmen shīqù le xìnxīn.)
→ Khó khăn đến không đáng sợ, đáng sợ là chúng ta mất niềm tin.

随着夜晚的来临,街上的灯光渐渐亮起。
(Suízhe yèwǎn de láilín, jiē shàng de dēngguāng jiànjiàn liàngqǐ.)
→ Khi đêm buông xuống, đèn đường dần dần sáng lên.

新年的来临象征着新的开始。
(Xīnnián de láilín xiàngzhēng zhe xīn de kāishǐ.)
→ Sự đến của năm mới tượng trưng cho một khởi đầu mới.

在危机来临之前,我们必须做好防范措施。
(Zài wēijī láilín zhīqián, wǒmen bìxū zuò hǎo fángfàn cuòshī.)
→ Trước khi khủng hoảng đến, chúng ta phải chuẩn bị biện pháp phòng ngừa.

随着考试的来临,学生们都忙着复习。
(Suízhe kǎoshì de láilín, xuéshēngmen dōu máng zhe fùxí.)
→ Khi kỳ thi đến gần, học sinh đều bận rộn ôn tập.

  1. Phân biệt “来临” với các từ tương tự:
    Từ Nghĩa Khác biệt
    来 (lái) đến, tới Dùng cho người, vật, sự kiện cụ thể (他来了 – Anh ấy đến rồi)
    到 (dào) đến nơi, tới Dùng trong mọi hoàn cảnh, phổ thông hơn (春天到了 – Mùa xuân đến rồi)
    来临 (láilín) đến gần, xuất hiện (trang trọng) Dùng cho hiện tượng, mùa, thời kỳ, sự kiện trừu tượng
    降临 (jiànglín) giáng xuống, đến (trang trọng hơn “来临”, thường dùng cho sự việc lớn, thần thánh, số phận) 夜色降临 – Bóng đêm buông xuống; 灾难降临 – Tai họa ập đến

Ví dụ so sánh:

春天到了。→ Câu bình thường, thân mật.

春天来临了。→ Câu văn vẻ, có cảm xúc, mang sắc thái văn học.

黑夜降临。→ Bóng đêm buông xuống (rất văn học, hình tượng).

  1. Tổng kết:

Từ: 来临 (láilín)

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa: Đến, tới, sắp đến (dành cho mùa, thời gian, dịp, hiện tượng, sự kiện)

Sắc thái: Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc văn phong cảm xúc

Từ đồng nghĩa: 到, 降临, 来到

Không dùng cho: người, động vật đến

来临 (láilín) là một từ tiếng Trung rất thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, tao nhã, thường gặp trong văn chương, thông báo, lời chúc, báo cáo, tin tức, thư từ…
Dưới đây là phần giải thích chi tiết đầy đủ:

  1. Nghĩa tiếng Trung và tiếng Việt

来临 có nghĩa là: đến, tới, sắp đến, đến gần (chỉ thời gian, mùa, dịp, sự kiện sắp đến hoặc đã đến).

Nghĩa tương đương với “到来 (dàolái)” trong nhiều trường hợp, nhưng “来临” mang cảm giác trang trọng hơn, và ít dùng cho người, chủ yếu dùng cho thời gian, mùa, lễ, dịp, tình hình, tương lai.

  1. Phiên âm và loại từ

Phiên âm: lái lín

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Giải thích chi tiết

来 (lái): đến, tới
临 (lín): sắp, gần đến, tiếp cận

→ 来临 diễn tả sự đến gần hoặc bắt đầu của một thời điểm, một giai đoạn, một sự kiện.
Ví dụ: 冬天来临 (mùa đông đến), 新的一年即将来临 (một năm mới sắp đến).

Đặc điểm ngữ pháp:

Chủ ngữ thường là thời gian, mùa, lễ, dịp, sự kiện, thay đổi, cơ hội, nguy cơ.

Không dùng cho người đến, vì mang sắc thái trang trọng, trừ khi nói bóng gió (ví dụ: “死亡的来临” – sự đến của cái chết).

  1. Từ đồng nghĩa / gần nghĩa
    Từ Phiên âm Nghĩa Ghi chú
    到来 dàolái đến, tới Dùng phổ biến, trung tính
    来到 láidào đến (một nơi) Dùng cho người và vật thể cụ thể
    抵达 dǐdá đến nơi (trang trọng) Dùng trong hành trình, du lịch
    降临 jiànglín giáng xuống, đến (mang sắc thái tôn nghiêm, thần thánh hoặc định mệnh) Ví dụ: 夜幕降临 (màn đêm buông xuống)
  2. Cấu trúc thường gặp

时间 / 季节 / 节日 / 时刻 + 来临
→ chỉ sự đến gần của một thời điểm
Ví dụ: 春天来临, 节日来临, 新时代的来临

迎接 + 来临
→ đón chào sự đến của…
Ví dụ: 迎接新年的来临

  1. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)

春天的来临让大地恢复了生机。
(Chūntiān de láilín ràng dàdì huīfù le shēngjī.)
→ Sự đến của mùa xuân khiến đất trời hồi sinh sức sống.

新年的来临让人们充满期待。
(Xīnnián de láilín ràng rénmen chōngmǎn qīdài.)
→ Sự đến của năm mới khiến mọi người tràn đầy mong đợi.

随着冬天的来临,天气越来越冷。
(Suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì yuèláiyuè lěng.)
→ Khi mùa đông đến, thời tiết ngày càng lạnh.

他没有想到危险会这么快来临。
(Tā méiyǒu xiǎngdào wēixiǎn huì zhème kuài láilín.)
→ Anh ấy không ngờ nguy hiểm lại đến nhanh như vậy.

暴风雨的来临让人感到紧张。
(Bàofēngyǔ de láilín ràng rén gǎndào jǐnzhāng.)
→ Sự đến của cơn bão khiến mọi người cảm thấy lo lắng.

在春天来临之前,我们要做好准备。
(Zài chūntiān láilín zhīqián, wǒmen yào zuòhǎo zhǔnbèi.)
→ Trước khi mùa xuân đến, chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng.

节日来临之际,大家都忙着买礼物。
(Jiérì láilín zhījì, dàjiā dōu mángzhe mǎi lǐwù.)
→ Dịp lễ sắp đến, mọi người đều bận rộn mua quà.

随着科技时代的来临,生活方式也发生了变化。
(Suízhe kējì shídài de láilín, shēnghuó fāngshì yě fāshēng le biànhuà.)
→ Cùng với sự đến của thời đại công nghệ, lối sống cũng đã thay đổi.

他安静地等待黎明的来临。
(Tā ānjìng de děngdài límíng de láilín.)
→ Anh ấy yên lặng chờ đợi bình minh đến.

当困难来临时,我们要保持冷静。
(Dāng kùnnán láilín shí, wǒmen yào bǎochí lěngjìng.)
→ Khi khó khăn đến, chúng ta phải giữ bình tĩnh.

我们热烈欢迎贵宾的来临。
(Wǒmen rèliè huānyíng guìbīn de láilín.)
→ Chúng tôi nồng nhiệt chào đón sự đến của quý khách.

夏天来临了,天气变得越来越热。
(Xiàtiān láilín le, tiānqì biànde yuèláiyuè rè.)
→ Mùa hè đã đến, thời tiết trở nên ngày càng nóng.

战争的来临让人们充满恐惧。
(Zhànzhēng de láilín ràng rénmen chōngmǎn kǒngjù.)
→ Sự đến của chiến tranh khiến con người tràn đầy sợ hãi.

在毕业季来临之时,他感到既兴奋又不舍。
(Zài bìyè jì láilín zhī shí, tā gǎndào jì xīngfèn yòu bù shě.)
→ Khi mùa tốt nghiệp đến, anh ấy vừa háo hức vừa lưu luyến.

机会来临时,一定要抓住。
(Jīhuì láilín shí, yīdìng yào zhuāzhù.)
→ Khi cơ hội đến, nhất định phải nắm bắt.

随着新学期的来临,学生们开始准备学习用品。
(Suízhe xīn xuéqī de láilín, xuéshēngmen kāishǐ zhǔnbèi xuéxí yòngpǐn.)
→ Khi học kỳ mới đến, học sinh bắt đầu chuẩn bị đồ dùng học tập.

雨季的来临给农民带来了希望。
(Yǔjì de láilín gěi nóngmín dàilái le xīwàng.)
→ Mùa mưa đến mang lại hy vọng cho nông dân.

每当夜幕来临,城市的灯光就亮了起来。
(Měi dāng yèmù láilín, chéngshì de dēngguāng jiù liàng le qǐlái.)
→ Mỗi khi màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố lại sáng lên.

他们为迎接客人的来临而精心布置了房间。
(Tāmen wèi yíngjiē kèrén de láilín ér jīngxīn bùzhì le fángjiān.)
→ Họ trang trí căn phòng cẩn thận để đón khách đến.

死亡的来临让他重新思考人生的意义。
(Sǐwáng de láilín ràng tā chóngxīn sīkǎo rénshēng de yìyì.)
→ Sự đến của cái chết khiến anh suy ngẫm lại ý nghĩa của cuộc sống.

  1. Tổng kết
    Thuộc tính Thông tin
    Từ 来临
    Phiên âm láilín
    Loại từ Động từ
    Nghĩa Đến, tới, sắp đến (thường dùng cho thời gian, sự kiện, mùa, dịp)
    Sắc thái Trang trọng, văn viết
    Dùng với 春天, 新年, 节日, 困难, 机会, 危险, 战争, 时刻, 时代…

来临 (láilín) là một động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “đến”, “đến gần”, “sắp đến”, “đến nơi”, thường dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc đến gần của một thời điểm, mùa, sự kiện, hoặc tình huống nào đó (nhất là những thứ trừu tượng, như mùa xuân, kỳ thi, ngày lễ, khó khăn…).

  1. Giải thích chi tiết:

来 (lái): đến

临 (lín): đến gần, sắp xảy ra

Khi ghép lại, 来临 mang nghĩa “sắp đến” hoặc “đến gần” — thường dùng cho thời gian, mùa, ngày lễ, tình hình, biến cố, cảm xúc, v.v.
Nó không dùng cho người hay vật thể cụ thể đến nơi (khi đó ta dùng 来 / 到).

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)
  2. Nghĩa tiếng Việt:

Đến gần, sắp đến, đến nơi (dùng cho sự việc, hiện tượng, thời gian, mùa, ngày lễ, hoàn cảnh, v.v.)

  1. Cấu trúc – Cách dùng thông thường:

……的来临: sự đến của …
→ Ví dụ: 春天的来临 (sự đến của mùa xuân)

随着……的来临: theo sự đến của …
→ Ví dụ: 随着冬天的来临 (theo sự đến của mùa đông)

  1. Phân biệt:
    TừNghĩaCách dùng来 (lái)đến (người/vật)我来了。— Tôi đến rồi.到 (dào)đến (địa điểm cụ thể)他到了学校。— Anh ấy đến trường rồi.来临 (láilín)đến (sự kiện, mùa, thời điểm)春天来临了。— Mùa xuân đã đến.
  2. Ví dụ minh họa (60 câu)

春天来临了。(Chūntiān láilín le.) — Mùa xuân đã đến.

冬天的来临让人感到寒冷。(Dōngtiān de láilín ràng rén gǎndào hánlěng.) — Sự đến của mùa đông khiến người ta cảm thấy lạnh.

随着夜晚的来临,街道变得安静。(Suízhe yèwǎn de láilín, jiēdào biàn de ānjìng.) — Khi đêm đến, đường phố trở nên yên tĩnh.

考试来临前,他每天都很紧张。(Kǎoshì láilín qián, tā měitiān dōu hěn jǐnzhāng.) — Trước khi kỳ thi đến, anh ấy ngày nào cũng lo lắng.

暴风雨即将来临。(Bàofēngyǔ jíjiāng láilín.) — Cơn bão sắp đến.

新的一年即将来临。(Xīn de yī nián jíjiāng láilín.) — Năm mới sắp đến.

他害怕战争的来临。(Tā hàipà zhànzhēng de láilín.) — Anh ta sợ chiến tranh sắp xảy ra.

节日的来临让大家都很开心。(Jiérì de láilín ràng dàjiā dōu hěn kāixīn.) — Ngày lễ đến khiến mọi người rất vui.

这表明危机的来临。(Zhè biǎomíng wēijī de láilín.) — Điều này cho thấy sự đến gần của khủng hoảng.

当困难来临时,我们要勇敢面对。(Dāng kùnnán láilín shí, wǒmen yào yǒnggǎn miànduì.) — Khi khó khăn đến, chúng ta phải dũng cảm đối mặt.

他在灾难来临时没有退缩。(Tā zài zāinàn láilín shí méiyǒu tuìsuō.) — Khi tai nạn đến, anh ta không lùi bước.

夏天的来临意味着假期快到了。(Xiàtiān de láilín yìwèizhe jiàqī kuài dào le.) — Mùa hè đến nghĩa là kỳ nghỉ sắp tới.

大雪的来临让城市变得银白。(Dàxuě de láilín ràng chéngshì biàn de yínbái.) — Tuyết lớn đến làm thành phố trở nên trắng xóa.

他们为客人的来临做好了准备。(Tāmen wèi kèrén de láilín zuòhǎo le zhǔnbèi.) — Họ đã chuẩn bị sẵn sàng cho sự đến của khách.

随着科技时代的来临,生活更方便了。(Suízhe kējì shídài de láilín, shēnghuó gèng fāngbiàn le.) — Với sự đến của thời đại công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

风暴来临之前,天空变得乌云密布。(Fēngbào láilín zhīqián, tiānkōng biàn de wūyún mìbù.) — Trước khi bão đến, bầu trời đầy mây đen.

她感受到了幸福的来临。(Tā gǎnshòu dào le xìngfú de láilín.) — Cô ấy cảm nhận được hạnh phúc đang đến.

冬天的来临带来了雪花。(Dōngtiān de láilín dàilái le xuěhuā.) — Mùa đông đến mang theo những bông tuyết.

当夜晚来临时,星星出现了。(Dāng yèwǎn láilín shí, xīngxing chūxiàn le.) — Khi đêm đến, các ngôi sao xuất hiện.

战争的来临令人担忧。(Zhànzhēng de láilín lìng rén dānyōu.) — Sự đến gần của chiến tranh khiến người ta lo lắng.

节日来临之际,商店都在打折。(Jiérì láilín zhījì, shāngdiàn dōu zài dǎzhé.) — Vào dịp lễ sắp đến, các cửa hàng đều giảm giá.

春节的来临让城市充满喜庆气氛。(Chūnjié de láilín ràng chéngshì chōngmǎn xǐqìng qìfēn.) — Sự đến của Tết khiến thành phố tràn ngập không khí vui mừng.

暑假的来临让学生们兴奋不已。(Shǔjià de láilín ràng xuéshēngmen xīngfèn bùyǐ.) — Kỳ nghỉ hè đến khiến học sinh vô cùng phấn khích.

灾难的来临让他们措手不及。(Zāinàn de láilín ràng tāmen cuòshǒu bùjí.) — Tai họa đến khiến họ trở tay không kịp.

当困难来临,我们不能退缩。(Dāng kùnnán láilín, wǒmen bùnéng tuìsuō.) — Khi khó khăn đến, chúng ta không thể lùi bước.

他在挑战来临前做好了准备。(Tā zài tiǎozhàn láilín qián zuòhǎo le zhǔnbèi.) — Anh ấy đã chuẩn bị trước khi thử thách đến.

黑夜的来临让人感到害怕。(Hēiyè de láilín ràng rén gǎndào hàipà.) — Sự đến của màn đêm khiến người ta sợ hãi.

春天的来临带来了希望。(Chūntiān de láilín dàilái le xīwàng.) — Mùa xuân đến mang theo hy vọng.

新时代的来临改变了一切。(Xīn shídài de láilín gǎibiàn le yīqiè.) — Sự đến của thời đại mới đã thay đổi tất cả.

危机的来临让公司陷入困境。(Wēijī de láilín ràng gōngsī xiànrù kùnjìng.) — Sự đến của khủng hoảng khiến công ty rơi vào khó khăn.

机会的来临总是留给有准备的人。(Jīhuì de láilín zǒng shì liú gěi yǒu zhǔnbèi de rén.) — Cơ hội đến luôn dành cho người có sự chuẩn bị.

秋天来临,树叶变黄了。(Qiūtiān láilín, shùyè biàn huáng le.) — Mùa thu đến, lá cây chuyển vàng.

暴雨的来临让人措手不及。(Bàoyǔ de láilín ràng rén cuòshǒu bùjí.) — Trận mưa lớn đến khiến người ta không kịp trở tay.

冬季的来临使气温下降。(Dōngjì de láilín shǐ qìwēn xiàjiàng.) — Mùa đông đến khiến nhiệt độ giảm.

他在命运的来临面前没有退缩。(Tā zài mìngyùn de láilín miànqián méiyǒu tuìsuō.) — Trước sự đến của số phận, anh ta không lùi bước.

战争的来临是一场悲剧。(Zhànzhēng de láilín shì yī chǎng bēijù.) — Sự đến của chiến tranh là một bi kịch.

春节的来临意味着团圆。(Chūnjié de láilín yìwèizhe tuányuán.) — Tết đến có nghĩa là đoàn tụ.

当挑战来临时,他从不害怕。(Dāng tiǎozhàn láilín shí, tā cóng bù hàipà.) — Khi thử thách đến, anh ấy không bao giờ sợ.

他在危机来临时展现出冷静。(Tā zài wēijī láilín shí zhǎnxiàn chū lěngjìng.) — Khi khủng hoảng đến, anh ta thể hiện sự bình tĩnh.

夏天的来临带来炎热的天气。(Xiàtiān de láilín dàilái yánrè de tiānqì.) — Mùa hè đến mang theo thời tiết nóng bức.

新年的来临让大家重新充满希望。(Xīnnián de láilín ràng dàjiā chóngxīn chōngmǎn xīwàng.) — Năm mới đến khiến mọi người tràn đầy hy vọng.

台风的来临让城市陷入混乱。(Táifēng de láilín ràng chéngshì xiànrù hùnluàn.) — Bão đến khiến thành phố rơi vào hỗn loạn.

冬天来临,记得多穿衣服。(Dōngtiān láilín, jìde duō chuān yīfú.) — Mùa đông đến, nhớ mặc thêm áo.

他在幸福来临时感动得流泪。(Tā zài xìngfú láilín shí gǎndòng de liúlèi.) — Khi hạnh phúc đến, anh ấy xúc động rơi nước mắt.

他们在困难来临时互相帮助。(Tāmen zài kùnnán láilín shí hùxiāng bāngzhù.) — Khi khó khăn đến, họ giúp đỡ lẫn nhau.

春天来临,万物复苏。(Chūntiān láilín, wànwù fùsū.) — Mùa xuân đến, muôn vật hồi sinh.

夜色的来临带来了宁静。(Yèsè de láilín dàilái le níngjìng.) — Sự đến của màn đêm mang lại sự yên bình.

他们为客人的来临准备了宴会。(Tāmen wèi kèrén de láilín zhǔnbèi le yànhuì.) — Họ đã chuẩn bị tiệc đón khách đến.

随着雨季的来临,道路变得泥泞。(Suízhe yǔjì de láilín, dàolù biàn de nínìng.) — Khi mùa mưa đến, đường trở nên lầy lội.

她在痛苦来临时依然坚强。(Tā zài tòngkǔ láilín shí yīrán jiānqiáng.) — Khi đau khổ đến, cô vẫn kiên cường.

秋季的来临预示着收获。(Qiūjì de láilín yùshìzhe shōuhuò.) — Sự đến của mùa thu báo hiệu mùa thu hoạch.

冬季来临时,动物开始冬眠。(Dōngjì láilín shí, dòngwù kāishǐ dōngmián.) — Khi mùa đông đến, động vật bắt đầu ngủ đông.

当恐惧来临时,他深呼吸以平静自己。(Dāng kǒngjù láilín shí, tā shēn hūxī yǐ píngjìng zìjǐ.) — Khi sợ hãi đến, anh hít sâu để bình tĩnh lại.

春节来临前,人们开始大扫除。(Chūnjié láilín qián, rénmen kāishǐ dà sǎochú.) — Trước khi Tết đến, mọi người bắt đầu tổng vệ sinh.

风暴来临之际,船只返回港口。(Fēngbào láilín zhījì, chuánzhī fǎnhuí gǎngkǒu.) — Khi bão sắp đến, tàu thuyền quay về cảng.

寒冬的来临让人更加想家。(Hándōng de láilín ràng rén gèngjiā xiǎng jiā.) — Mùa đông lạnh đến khiến người ta càng nhớ nhà.

危险的来临让他迅速反应。(Wēixiǎn de láilín ràng tā xùnsù fǎnyìng.) — Khi nguy hiểm đến, anh ta phản ứng rất nhanh.

当挑战来临时,他毫不退缩。(Dāng tiǎozhàn láilín shí, tā háo bù tuìsuō.) — Khi thử thách đến, anh ấy không hề lùi bước.

春天的来临给大地带来生机。(Chūntiān de láilín gěi dàdì dàilái shēngjī.) — Mùa xuân đến mang lại sức sống cho đất trời.

灾难的来临无法避免,但可以面对。(Zāinàn de láilín wúfǎ bìmiǎn, dàn kěyǐ miànduì.) — Sự đến của tai nạn không thể tránh, nhưng có thể đối mặt.

  1. Tổng kết:

来临 là động từ mang tính trừu tượng, dùng cho thời gian, mùa, sự kiện, cảm xúc.

Không dùng cho “người” hay “vật thể cụ thể” đến nơi.

Nghĩa tiếng Việt tương đương với: đến, sắp đến, đến gần, đến nơi.

来临 (láilín) là một từ thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, có sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, thông báo, bài diễn thuyết hoặc các tình huống cần diễn đạt một sự kiện, thời điểm “đến, tới gần, sắp xảy ra”. Dưới đây là phần giải thích rất chi tiết, đầy đủ, có nhiều ví dụ phong phú theo đúng yêu cầu của bạn.

  1. Thông tin cơ bản

Hán tự: 来临

Pinyin: láilín

Loại từ: Động từ (动词)

Cấu tạo: 来 (đến) + 临 (đến, sắp xảy ra)

Nghĩa tiếng Anh: to come; to approach; to arrive; to be coming

Nghĩa tiếng Việt: đến, tới, sắp đến, sắp xảy ra (thường nói về thời gian, mùa, dịp, sự kiện hoặc hoàn cảnh nào đó sắp xuất hiện)

  1. Giải thích chi tiết ý nghĩa

Từ 来临 mang nghĩa là “đến gần, sắp đến, sắp xảy ra”, thường dùng để miêu tả một thời điểm, một mùa, một sự kiện, hoặc một tình huống sắp xuất hiện trong tương lai gần, mang sắc thái trang trọng, văn nhã hơn so với các từ thông thường như “来” hay “到了”.

来临 không dùng cho con người (ví dụ không nói “他来临” mà phải nói “他来了”), mà chủ yếu dùng cho sự vật, thời gian, sự kiện, hoàn cảnh, dịp lễ, ví dụ như “春天来临”, “考试来临”, “危险来临”, “节日来临”, “新的一年来临”等。

  1. Các cách dùng phổ biến
    (1) Dùng để chỉ thời gian, mùa hoặc dịp sắp đến

Ví dụ: 春天来临 (mùa xuân đến), 新年即将来临 (năm mới sắp đến).

(2) Dùng để chỉ sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra

Ví dụ: 危险来临 (nguy hiểm sắp đến), 暴风雨来临 (bão sắp ập tới).

(3) Dùng để nói về giai đoạn, cơ hội hay thời khắc

Ví dụ: 机会来临 (cơ hội đến), 决战来临 (thời khắc quyết chiến đến).

  1. Mẫu câu cơ bản

春天来临了。
Chūntiān láilín le.
Mùa xuân đã đến.

考试即将来临。
Kǎoshì jíjiāng láilín.
Kỳ thi sắp đến.

危险来临的时候,我们要冷静应对。
Wēixiǎn láilín de shíhou, wǒmen yào lěngjìng yìngduì.
Khi nguy hiểm ập đến, chúng ta phải bình tĩnh đối phó.

节日的来临让大家都很兴奋。
Jiérì de láilín ràng dàjiā dōu hěn xīngfèn.
Sự đến gần của ngày lễ khiến mọi người đều rất phấn khích.

随着冬天的来临,天气越来越冷。
Suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì yuè lái yuè lěng.
Khi mùa đông đến, thời tiết ngày càng lạnh hơn.

  1. 60 ví dụ phong phú (có phiên âm và bản dịch tiếng Việt)
    A. Dùng với thời gian, mùa, lễ tết

春天来临,花儿都开了。
Chūntiān láilín, huār dōu kāi le.
Mùa xuân đến, hoa đều nở rộ.

夏天的来临带来了炎热的天气。
Xiàtiān de láilín dàilái le yánrè de tiānqì.
Sự đến của mùa hè mang theo thời tiết nóng nực.

冬天来临,人们开始穿厚衣服。
Dōngtiān láilín, rénmen kāishǐ chuān hòu yīfu.
Khi mùa đông đến, mọi người bắt đầu mặc đồ dày.

新的一年即将来临。
Xīn de yī nián jíjiāng láilín.
Năm mới sắp đến.

春节的来临让城市充满了喜气。
Chūnjié de láilín ràng chéngshì chōngmǎn le xǐqì.
Sự đến gần của Tết Nguyên Đán khiến thành phố tràn ngập niềm vui.

节日来临前,商店都在打折。
Jiérì láilín qián, shāngdiàn dōu zài dǎzhé.
Trước khi lễ đến, các cửa hàng đều giảm giá.

秋天的来临带来了凉爽的风。
Qiūtiān de láilín dàilái le liángshuǎng de fēng.
Sự đến của mùa thu mang theo gió mát.

随着新学期的来临,学生们都很忙。
Suízhe xīn xuéqī de láilín, xuéshēngmen dōu hěn máng.
Khi học kỳ mới đến, học sinh đều rất bận rộn.

雨季来临,道路容易积水。
Yǔjì láilín, dàolù róngyì jīshuǐ.
Mùa mưa đến, đường dễ bị ngập.

冬季的来临意味着电费会上涨。
Dōngjì de láilín yìwèizhe diànfèi huì shàngzhǎng.
Mùa đông đến đồng nghĩa với việc tiền điện sẽ tăng.

B. Dùng với sự kiện, hoàn cảnh

考试来临,大家都在复习。
Kǎoshì láilín, dàjiā dōu zài fùxí.
Kỳ thi sắp đến, mọi người đều đang ôn tập.

比赛的来临让队员们很紧张。
Bǐsài de láilín ràng duìyuánmen hěn jǐnzhāng.
Trận đấu sắp đến khiến các thành viên đội rất căng thẳng.

危险来临时,我们不能退缩。
Wēixiǎn láilín shí, wǒmen bùnéng tuìsuō.
Khi nguy hiểm ập đến, chúng ta không được lùi bước.

暴风雨来临前,天空变得很暗。
Bàofēngyǔ láilín qián, tiānkōng biàn de hěn àn.
Trước khi bão đến, bầu trời trở nên u ám.

当困难来临时,朋友的帮助最重要。
Dāng kùnnan láilín shí, péngyǒu de bāngzhù zuì zhòngyào.
Khi khó khăn ập đến, sự giúp đỡ của bạn bè là quan trọng nhất.

危机的来临让公司重新调整计划。
Wēijī de láilín ràng gōngsī chóngxīn tiáozhěng jìhuà.
Sự đến của khủng hoảng khiến công ty phải điều chỉnh kế hoạch.

面对挑战的来临,他毫不畏惧。
Miànduì tiǎozhàn de láilín, tā háo bù wèijù.
Đối mặt với thử thách sắp đến, anh ấy không hề sợ hãi.

当夜晚来临,城市的灯光亮了起来。
Dāng yèwǎn láilín, chéngshì de dēngguāng liàng le qǐlái.
Khi đêm đến, đèn thành phố bật sáng lên.

当爱情来临时,要勇敢地面对。
Dāng àiqíng láilín shí, yào yǒnggǎn de miànduì.
Khi tình yêu đến, hãy dũng cảm đón nhận.

病痛的来临提醒我们要珍惜健康。
Bìngtòng de láilín tíxǐng wǒmen yào zhēnxī jiànkāng.
Cơn bệnh ập đến nhắc nhở chúng ta phải trân quý sức khỏe.

C. Dùng trong văn phong trang trọng hoặc trừu tượng

希望的来临总是在最黑暗的时刻。
Xīwàng de láilín zǒng shì zài zuì hēi’àn de shíkè.
Hy vọng thường đến vào lúc tối tăm nhất.

当黎明来临,黑夜就会结束。
Dāng límíng láilín, hēiyè jiù huì jiéshù.
Khi bình minh đến, bóng đêm sẽ kết thúc.

成功的来临需要长期的努力。
Chénggōng de láilín xūyào chángqī de nǔlì.
Thành công đến cần có nỗ lực lâu dài.

新时代的来临意味着新的机遇。
Xīn shídài de láilín yìwèizhe xīn de jīyù.
Sự đến của thời đại mới đồng nghĩa với những cơ hội mới.

战争的来临给人们带来了痛苦。
Zhànzhēng de láilín gěi rénmen dàilái le tòngkǔ.
Chiến tranh đến mang lại đau thương cho con người.

科技革命的来临改变了世界。
Kējì gémìng de láilín gǎibiàn le shìjiè.
Sự đến của cuộc cách mạng khoa học đã thay đổi thế giới.

当寒冷来临时,一杯热茶最温暖。
Dāng hánlěng láilín shí, yī bēi rèchá zuì wēnnuǎn.
Khi cái lạnh đến, một tách trà nóng là ấm áp nhất.

当雨季来临,农民开始忙碌。
Dāng yǔjì láilín, nóngmín kāishǐ mánglù.
Khi mùa mưa đến, nông dân bắt đầu bận rộn.

夜幕来临,街上的灯逐渐亮起。
Yèmù láilín, jiē shàng de dēng zhújiàn liàng qǐ.
Khi màn đêm buông xuống, đèn đường dần sáng lên.

当困难来临时,不要忘记微笑。
Dāng kùnnan láilín shí, búyào wàngjì wēixiào.
Khi khó khăn đến, đừng quên mỉm cười.

来临 (lái lín)

  1. Giải thích chi tiết

来临 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là “đến, đến gần, đến tới”, thường dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc đến gần của một thời điểm, sự kiện quan trọng, một hiện tượng hoặc thời tiết. Đây là một từ mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết, không dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày nhiều.

Ví dụ về sắc thái:

Thời gian hoặc ngày lễ quan trọng sắp đến: 春节来临 (Tết Nguyên Đán đến gần).

Thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên đang đến: 暴风雨来临 (Bão tới).

Sự kiện quan trọng sắp xảy ra: 危机来临 (Khủng hoảng đến gần).

Cấu tạo từ:

来 (lái): đến, tới.

临 (lín): đến gần, áp sát, đối diện.
→ 来临 = đến gần, xuất hiện, đến trước mắt.

  1. Loại từ

Động từ (动词): dùng để chỉ hành động xuất hiện hoặc sắp xảy ra của sự kiện, thời gian, hiện tượng.

Thường đi với các danh từ trừu tượng, hiện tượng, hoặc thời điểm quan trọng.

  1. Cấu trúc và cách dùng

事件 / 时间 / 节日 + 来临
→ Sự kiện / thời gian / ngày lễ sắp đến.

春节来临 (Chūnjié lái lín) → Tết Nguyên Đán đang đến.

考试来临 (Kǎoshì lái lín) → Kỳ thi sắp đến.

危险 / 危机 / 暴风雨 + 来临
→ Nguy hiểm / khủng hoảng / bão đang đến.

暴风雨来临 (Bàofēngyǔ lái lín) → Cơn bão đang đến.

危机来临 (Wēijī lái lín) → Khủng hoảng đến gần.

Chủ ngữ + 来临

用于正式或书面语, diễn đạt cảm giác sắp xảy ra của sự kiện, thời điểm, hiện tượng.

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch tiếng Việt)

新的一年即将来临。
Xīn de yī nián jíjiāng lái lín.
Năm mới sắp đến.

春天的脚步悄悄来临。
Chūntiān de jiǎobù qiāoqiāo lái lín.
Bước chân mùa xuân đang đến nhẹ nhàng.

暴风雨来临前,天空变得很暗。
Bàofēngyǔ lái lín qián, tiānkōng biàn de hěn àn.
Trước khi bão tới, bầu trời trở nên rất u ám.

危机来临,他保持冷静。
Wēijī lái lín, tā bǎochí lěngjìng.
Khi khủng hoảng đến, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.

考试来临,他开始紧张。
Kǎoshì lái lín, tā kāishǐ jǐnzhāng.
Khi kỳ thi đến gần, anh ấy bắt đầu lo lắng.

假期来临,商店里人很多。
Jiàqī lái lín, shāngdiàn lǐ rén hěn duō.
Khi kỳ nghỉ đến, trong cửa hàng rất đông người.

日落来临,夜晚逐渐降临。
Rìluò lái lín, yèwǎn zhújiàn jiànglín.
Khi hoàng hôn đến, đêm dần buông xuống.

新的挑战来临,我们必须准备。
Xīn de tiǎozhàn lái lín, wǒmen bìxū zhǔnbèi.
Khi thử thách mới đến, chúng ta phải chuẩn bị.

冬天来临,气温下降。
Dōngtiān lái lín, qìwēn xiàjiàng.
Khi mùa đông đến, nhiệt độ giảm.

国家面临经济危机的来临。
Guójiā miànlín jīngjì wēijī de lái lín.
Quốc gia đang đối mặt với sự đến gần của khủng hoảng kinh tế.

来临 (lái lín) – Đến, tới, sắp đến, sắp tới – to come, to arrive, to approach

  1. Giải thích chi tiết:

来临 là một động từ (动词), mang ý nghĩa sự đến gần hoặc sự xuất hiện của một thời điểm, sự kiện, mùa, tình huống, trạng thái…
Khác với “来 (lái)” thông thường mang nghĩa “đến” theo hướng hành động cụ thể của người hoặc vật di chuyển đến, thì 来临 mang tính trừu tượng hơn, thường chỉ thời gian, dịp, mùa, tình huống, sự kiện sắp hoặc đã đến gần.

Từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn viết, biểu cảm mạnh hơn so với “到来 (dàolái)”.
Ví dụ:

春天的来临 (sự đến của mùa xuân)

暴风雨的来临 (cơn bão kéo đến)

节日的来临 (ngày lễ đang đến gần)

危机的来临 (khủng hoảng đang tới)

  1. Kết cấu từ:

来 (lái): đến, tới.

临 (lín): tiếp cận, kề cận, sắp đến.

Ghép lại thành 来临, nghĩa là “đến gần”, “sắp đến”.
→ Thường được dùng trong văn viết, diễn đạt trang trọng hoặc mô tả thiên nhiên, thời gian, sự kiện lớn.

  1. Loại từ:

Động từ (动词)
→ Biểu thị “một sự việc, hiện tượng, thời điểm” đang đến gần hoặc bắt đầu đến.

  1. Sự khác biệt giữa 来临 và 到来:
    Từ Nghĩa cơ bản Phong cách Phạm vi sử dụng Ví dụ
    来临 (láilín) Đến, sắp đến (thường chỉ thời gian, sự kiện, mùa…) Trang trọng, văn học Thường dùng với danh từ trừu tượng 春天的来临 (sự đến của mùa xuân)
    到来 (dàolái) Đến (cụ thể hơn, có thể là người, thời điểm, sự kiện) Trung tính, phổ thông Rộng hơn, dùng cả cho người và việc 他终于到来了 (Anh ấy cuối cùng cũng đến rồi)

→ Tóm lại: 来临 = mang cảm giác “sự việc đang tới gần, dần xuất hiện”, còn 到来 = sự việc đã đến rồi.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 来临:

……的来临 – sự đến của…
Ví dụ: 冬天的来临, 新年的来临, 危机的来临。

随着……的来临 – cùng với sự đến của…
Ví dụ: 随着春天的来临,天气变暖了。

在……来临之前 – trước khi … đến
Ví dụ: 在暴风雨来临之前,我们必须做好准备。

……已经来临 / 即将来临 – … đã đến / sắp đến
Ví dụ: 夜晚已经来临。 / 危险即将来临。

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (60 câu có phiên âm và dịch nghĩa):

春天的来临带来了新的希望。
Chūntiān de láilín dàilái le xīn de xīwàng.
Sự đến của mùa xuân mang đến những hy vọng mới.

夜晚悄悄地来临了。
Yèwǎn qiāoqiāo de láilín le.
Đêm đã lặng lẽ buông xuống.

暴风雨的来临让人感到害怕。
Bàofēngyǔ de láilín ràng rén gǎndào hàipà.
Cơn bão kéo đến khiến người ta sợ hãi.

随着冬天的来临,天气变得越来越冷。
Suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì biàn de yuèláiyuè lěng.
Cùng với sự đến của mùa đông, thời tiết ngày càng lạnh.

我们正在迎接新年的来临。
Wǒmen zhèngzài yíngjiē xīnnián de láilín.
Chúng tôi đang chào đón năm mới sắp đến.

危险正在来临,我们必须小心。
Wēixiǎn zhèngzài láilín, wǒmen bìxū xiǎoxīn.
Nguy hiểm đang đến, chúng ta phải cẩn thận.

在风暴来临之前,请关闭所有窗户。
Zài fēngbào láilín zhīqián, qǐng guānbì suǒyǒu chuānghù.
Trước khi cơn bão kéo đến, xin hãy đóng tất cả cửa sổ.

夜色的来临让城市变得宁静。
Yèsè de láilín ràng chéngshì biàn de níngjìng.
Sự đến của màn đêm khiến thành phố trở nên yên tĩnh.

他心里有一种不祥的预感,好像灾难要来临。
Tā xīnlǐ yǒu yī zhǒng bùxiáng de yùgǎn, hǎoxiàng zāinàn yào láilín.
Anh ta cảm thấy một điềm xấu, như thể thảm họa sắp đến.

随着春天的来临,花儿纷纷开放。
Suízhe chūntiān de láilín, huār fēnfēn kāifàng.
Cùng với sự đến của mùa xuân, hoa đua nhau nở rộ.

战争的来临让人心惶惶。
Zhànzhēng de láilín ràng rén xīn huánghuáng.
Sự đến của chiến tranh khiến lòng người hoang mang.

她微笑着迎接黎明的来临。
Tā wēixiào zhe yíngjiē límíng de láilín.
Cô ấy mỉm cười chào đón bình minh sắp đến.

夜晚的来临让一切都安静下来。
Yèwǎn de láilín ràng yīqiè dōu ānjìng xiàlái.
Đêm đến khiến mọi thứ trở nên yên lặng.

冬天的来临意味着取暖季节开始了。
Dōngtiān de láilín yìwèizhe qǔnuǎn jìjié kāishǐ le.
Mùa đông đến có nghĩa là mùa sưởi ấm bắt đầu.

暴雨的来临打乱了我们的计划。
Bàoyǔ de láilín dǎluàn le wǒmen de jìhuà.
Cơn mưa lớn kéo đến đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi.

节日的来临让城市充满喜庆气氛。
Jiérì de láilín ràng chéngshì chōngmǎn xǐqìng qìfēn.
Sự đến của ngày lễ khiến thành phố tràn ngập không khí vui tươi.

我们要做好准备迎接挑战的来临。
Wǒmen yào zuòhǎo zhǔnbèi yíngjiē tiǎozhàn de láilín.
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng để đón nhận thử thách sắp đến.

暮色的来临让天空染上了一层红霞。
Mùsè de láilín ràng tiānkōng rǎn shàng le yī céng hóngxiá.
Hoàng hôn buông xuống, bầu trời nhuốm một lớp mây đỏ.

他没想到灾难来临得这么突然。
Tā méi xiǎngdào zāinàn láilín de zhème túrán.
Anh ấy không ngờ tai họa lại đến bất ngờ như vậy.

春天来临时,大地一片生机。
Chūntiān láilín shí, dàdì yī piàn shēngjī.
Khi mùa xuân đến, khắp nơi tràn đầy sức sống.

当夜晚来临时,星星点亮了天空。
Dāng yèwǎn láilín shí, xīngxing diǎn liàng le tiānkōng.
Khi đêm đến, những ngôi sao thắp sáng bầu trời.

新时代的来临给我们带来了机遇。
Xīn shídài de láilín gěi wǒmen dàilái le jīyù.
Sự đến của thời đại mới mang đến cho chúng ta nhiều cơ hội.

暴风雪的来临让道路封闭。
Bàofēngxuě de láilín ràng dàolù fēngbì.
Cơn bão tuyết đến khiến đường xá bị phong tỏa.

我们应该珍惜每一个季节的来临。
Wǒmen yīnggāi zhēnxī měi yīgè jìjié de láilín.
Chúng ta nên trân trọng sự đến của mỗi mùa trong năm.

节日的来临让人们心情愉快。
Jiérì de láilín ràng rénmen xīnqíng yúkuài.
Ngày lễ đến khiến mọi người vui vẻ.

战争的来临破坏了和平。
Zhànzhēng de láilín pòhuài le hépíng.
Sự đến của chiến tranh phá hủy hòa bình.

她害怕夜晚的来临。
Tā hàipà yèwǎn de láilín.
Cô ấy sợ màn đêm buông xuống.

在考试来临之前,他努力复习。
Zài kǎoshì láilín zhīqián, tā nǔlì fùxí.
Trước khi kỳ thi đến, anh ấy chăm chỉ ôn tập.

秋天的来临带来了凉爽的空气。
Qiūtiān de láilín dàilái le liángshuǎng de kōngqì.
Mùa thu đến mang theo không khí mát mẻ.

随着雨季的来临,空气变得湿润。
Suízhe yǔjì de láilín, kōngqì biàn de shīrùn.
Cùng với mùa mưa đến, không khí trở nên ẩm hơn.

灾难的来临往往出乎意料。
Zāinàn de láilín wǎngwǎng chūhū yìliào.
Tai họa thường đến một cách bất ngờ.

冬天的来临让人们穿上厚衣服。
Dōngtiān de láilín ràng rénmen chuān shàng hòu yīfú.
Mùa đông đến khiến mọi người mặc thêm áo ấm.

当机会来临时,要好好把握。
Dāng jīhuì láilín shí, yào hǎohǎo bǎwò.
Khi cơ hội đến, phải biết nắm bắt thật tốt.

新学期的来临让学生们兴奋不已。
Xīn xuéqí de láilín ràng xuéshēngmen xīngfèn bù yǐ.
Khi học kỳ mới đến, học sinh vô cùng phấn khích.

夜幕的来临让街灯一盏盏亮起。
Yèmù de láilín ràng jiēdēng yī zhǎn zhǎn liàng qǐ.
Khi màn đêm buông xuống, đèn đường lần lượt sáng lên.

春天的来临预示着新的开始。
Chūntiān de láilín yùshì zhe xīn de kāishǐ.
Sự đến của mùa xuân báo hiệu một khởi đầu mới.

他没有意识到危险已经来临。
Tā méiyǒu yìshí dào wēixiǎn yǐjīng láilín.
Anh ta không nhận ra rằng nguy hiểm đã đến.

他们为孩子的出生来临而激动。
Tāmen wèi háizi de chūshēng láilín ér jīdòng.
Họ xúc động trước sự ra đời sắp đến của đứa con.

节日的来临让商店都忙碌起来。
Jiérì de láilín ràng shāngdiàn dōu mánglù qǐlái.
Khi lễ hội đến, các cửa hàng trở nên tấp nập.

风暴来临的迹象越来越明显。
Fēngbào láilín de jìxiàng yuèláiyuè míngxiǎn.
Dấu hiệu cơn bão đến ngày càng rõ rệt.

在黎明来临之前,一切都很安静。
Zài límíng láilín zhīqián, yīqiè dōu hěn ānjìng.
Trước khi bình minh đến, mọi thứ đều rất yên tĩnh.

新年的来临让人们心中充满希望。
Xīnnián de láilín ràng rénmen xīnzhōng chōngmǎn xīwàng.
Năm mới đến khiến lòng người tràn đầy hy vọng.

随着危机的来临,公司采取了措施。
Suízhe wēijī de láilín, gōngsī cǎiqǔ le cuòshī.
Khi khủng hoảng đến, công ty đã thực hiện biện pháp.

夏天的来临带来了炎热的天气。
Xiàtiān de láilín dàilái le yánrè de tiānqì.
Mùa hè đến mang theo thời tiết nóng nực.

在挑战来临时,他毫不退缩。
Zài tiǎozhàn láilín shí, tā háobù tuìsuō.
Khi thử thách đến, anh ta không hề lùi bước.

他们为比赛的来临做了充分准备。
Tāmen wèi bǐsài de láilín zuò le chōngfèn zhǔnbèi.
Họ đã chuẩn bị kỹ càng cho cuộc thi sắp tới.

节日的来临使街上人山人海。
Jiérì de láilín shǐ jiē shàng rénshān rénhǎi.
Khi lễ hội đến, đường phố đông nghịt người.

她感到幸福的时刻终于来临。
Tā gǎndào xìngfú de shíkè zhōngyú láilín.
Khoảnh khắc hạnh phúc cuối cùng cũng đến.

暴风雨即将来临,天空变暗了。
Bàofēngyǔ jíjiāng láilín, tiānkōng biàn àn le.
Cơn bão sắp kéo đến, bầu trời trở nên u ám.

随着考试的来临,学生们都在复习。
Suízhe kǎoshì de láilín, xuéshēngmen dōu zài fùxí.
Khi kỳ thi sắp đến, học sinh đều đang ôn bài.

机会的来临往往出现在不经意间。
Jīhuì de láilín wǎngwǎng chūxiàn zài bù jīngyì jiān.
Cơ hội thường đến khi ta không ngờ tới.

春天的来临让农民忙碌起来。
Chūntiān de láilín ràng nóngmín mánglù qǐlái.
Khi mùa xuân đến, nông dân bắt đầu bận rộn.

灾难的来临让人们意识到团结的重要。
Zāinàn de láilín ràng rénmen yìshí dào tuánjié de zhòngyào.
Khi tai họa đến, con người nhận ra tầm quan trọng của đoàn kết.

在风暴来临时,大家都躲进屋里。
Zài fēngbào láilín shí, dàjiā dōu duǒ jìn wū lǐ.
Khi cơn bão đến, mọi người đều trốn vào trong nhà.

节日来临之际,祝大家快乐。
Jiérì láilín zhī jì, zhù dàjiā kuàilè.
Nhân dịp lễ sắp đến, chúc mọi người vui vẻ.

当困难来临时,不要退缩。
Dāng kùnnán láilín shí, bú yào tuìsuō.
Khi khó khăn đến, đừng lùi bước.

夏天的来临使人们想去海边。
Xiàtiān de láilín shǐ rénmen xiǎng qù hǎibiān.
Mùa hè đến khiến người ta muốn ra biển.

来临 tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết đầy đủ nhất

  1. 来临 [lái lín]

Loại từ: Động từ (动词)

  1. Định nghĩa chi tiết:

Từ 来临 có nghĩa là “đến”, “đến gần”, “sắp tới”, “đến nơi”.
Thường dùng để chỉ thời điểm, mùa, sự kiện, hoàn cảnh, tình huống sắp hoặc đã đến.
Mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết, báo chí hoặc ngữ cảnh miêu tả thời gian và sự kiện.

Khác với 来 (đến) thông thường, 来临 không dùng cho người đến, mà chỉ dùng cho thời gian, hiện tượng, mùa vụ, sự kiện hoặc hoàn cảnh.

  1. Các cách dùng phổ biến:

春天来临 (chūntiān láilín): Mùa xuân đến.

新的一年即将来临 (xīn de yīnián jíjiāng láilín): Năm mới sắp đến.

暴风雨来临 (bàofēngyǔ láilín): Cơn bão đang đến gần.

危机的来临 (wēijī de láilín): Sự khủng hoảng đang đến.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (có pinyin và tiếng Việt)
  2. 春天来临了,花儿都开了。

Chūntiān láilín le, huār dōu kāi le.
Mùa xuân đã đến, hoa đều nở rộ rồi.

  1. 冬天的来临让天气变得越来越冷。

Dōngtiān de láilín ràng tiānqì biàn de yuèláiyuè lěng.
Sự đến của mùa đông khiến thời tiết ngày càng lạnh.

  1. 暴风雨即将来临,大家要做好准备。

Bàofēngyǔ jíjiāng láilín, dàjiā yào zuòhǎo zhǔnbèi.
Cơn bão sắp đến, mọi người phải chuẩn bị sẵn sàng.

  1. 新学期的来临让学生们既兴奋又紧张。

Xīn xuéqī de láilín ràng xuéshēngmen jì xīngfèn yòu jǐnzhāng.
Sự đến của học kỳ mới khiến học sinh vừa háo hức vừa lo lắng.

  1. 夜晚的来临带来了宁静与安详。

Yèwǎn de láilín dàilái le níngjìng yǔ ānxiáng.
Sự đến của đêm mang lại sự yên tĩnh và thanh bình.

  1. 当困难来临时,我们应该勇敢面对。

Dāng kùnnán láilín shí, wǒmen yīnggāi yǒnggǎn miànduì.
Khi khó khăn đến, chúng ta nên dũng cảm đối mặt.

  1. 节日的来临让整个城市充满了欢笑。

Jiérì de láilín ràng zhěnggè chéngshì chōngmǎn le huānxiào.
Sự đến của ngày lễ khiến cả thành phố tràn ngập tiếng cười.

  1. 夏天的来临带来了炎热的阳光。

Xiàtiān de láilín dàilái le yánrè de yángguāng.
Sự đến của mùa hè mang theo ánh nắng nóng bỏng.

  1. 机会的来临往往只是一瞬间。

Jīhuì de láilín wǎngwǎng zhǐ shì yī shùnjiān.
Cơ hội đến thường chỉ trong khoảnh khắc.

  1. 新时代的来临让我们充满希望。

Xīn shídài de láilín ràng wǒmen chōngmǎn xīwàng.
Sự đến của thời đại mới khiến chúng ta tràn đầy hy vọng.

  1. Mở rộng từ vựng liên quan:
    Từ vựng Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    来到 láidào Đến (nơi chốn cụ thể)
    到来 dàolái Đến, đến nơi (thường dùng cho sự kiện, thời gian)
    降临 jiànglín Giáng xuống, đến (mang sắc thái thần thánh, trọng đại)
    来袭 láixí Tấn công đến, ập đến
    临近 línjìn Cận kề, sắp đến
    即将 jíjiāng Sắp sửa, sắp đến
  2. So sánh “来临” với các từ gần nghĩa:
    Từ Khác biệt
    来临 Thường dùng cho thời gian, mùa, sự kiện, tình huống, trang trọng.
    来到 Dùng cho người hoặc vật đến một nơi cụ thể.
    到来 Gần nghĩa với “来临”, nhưng phổ biến trong ngôn ngữ nói hơn.
    降临 Mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho vận mệnh, thần linh, tai họa.
  3. Thêm 10 ví dụ mở rộng nâng cao:
  4. 春节的来临意味着团圆和幸福。

Chūnjié de láilín yìwèizhe tuányuán hé xìngfú.
Sự đến của Tết Xuân mang ý nghĩa đoàn tụ và hạnh phúc.

  1. 考试来临之前,大家都在拼命复习。

Kǎoshì láilín zhīqián, dàjiā dōu zài pīnmìng fùxí.
Trước khi kỳ thi đến, mọi người đều cố gắng ôn tập.

  1. 秋天的来临让人感到凉爽。

Qiūtiān de láilín ràng rén gǎndào liángshuǎng.
Sự đến của mùa thu khiến con người cảm thấy mát mẻ.

  1. 当危险来临时,他毫不退缩。

Dāng wēixiǎn láilín shí, tā háo bù tuìsuō.
Khi nguy hiểm đến, anh ấy không hề lùi bước.

  1. 灾难的来临让人措手不及。

Zāinàn de láilín ràng rén cuòshǒu bù jí.
Sự đến của tai họa khiến người ta trở tay không kịp.

  1. 冬季的来临伴随着大雪和寒风。

Dōngjì de láilín bànsuízhe dàxuě hé hánfēng.
Sự đến của mùa đông đi cùng với tuyết rơi và gió lạnh.

  1. 新政策的来临对经济产生了影响。

Xīn zhèngcè de láilín duì jīngjì chǎnshēng le yǐngxiǎng.
Sự đến của chính sách mới đã ảnh hưởng đến nền kinh tế.

  1. 夜色的来临让城市灯火通明。

Yèsè de láilín ràng chéngshì dēnghuǒ tōngmíng.
Sự đến của màn đêm khiến thành phố rực sáng ánh đèn.

  1. 他的生日来临,我们准备了一个惊喜。

Tā de shēngrì láilín, wǒmen zhǔnbèi le yīgè jīngxǐ.
Sinh nhật của anh ấy sắp đến, chúng tôi đã chuẩn bị một điều bất ngờ.

  1. 当幸福来临时,要懂得珍惜。

Dāng xìngfú láilín shí, yào dǒngdé zhēnxī.
Khi hạnh phúc đến, phải biết trân trọng.

来临 (lái lín) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa là đến, tới, xuất hiện, sắp đến, thường dùng để chỉ thời gian, mùa, dịp, sự kiện, hoặc tình huống nào đó đang đến gần hoặc sắp xảy ra.

  1. Giải thích chi tiết:

来 (lái): đến

临 (lín): đến gần, tiếp cận

Khi ghép lại, 来临 nghĩa là “đến gần, tới nơi”, thường dùng cho những sự việc mang tính trừu tượng như mùa, năm, kỳ thi, lễ hội, cơ hội, nguy hiểm, thời khắc, v.v.
Không dùng “来临” cho người hoặc vật cụ thể (ví dụ: “他来临” là sai, phải nói “他来了”).

  1. Loại từ:

动词 (Động từ)

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp:

A + 来临: A sắp đến / đã đến
Ví dụ: 春天来临 (Mùa xuân đến)

随着 + A 的来临: Theo sự đến của A
Ví dụ: 随着新年的来临 (Theo sự đến của năm mới)

  1. Ví dụ minh họa (có phiên âm và tiếng Việt):

春天来临了。
(Chūntiān láilín le.)
Mùa xuân đã đến rồi.

随着冬天的来临,天气越来越冷。
(Suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì yuèláiyuè lěng.)
Theo sự đến của mùa đông, thời tiết ngày càng lạnh.

暑假来临之前,我们要完成所有作业。
(Shǔjià láilín zhīqián, wǒmen yào wánchéng suǒyǒu zuòyè.)
Trước khi kỳ nghỉ hè đến, chúng ta phải hoàn thành tất cả bài tập.

新年的来临让人们充满希望。
(Xīnnián de láilín ràng rénmen chōngmǎn xīwàng.)
Sự đến của năm mới khiến mọi người tràn đầy hy vọng.

危机的来临让公司不得不采取措施。
(Wēijī de láilín ràng gōngsī bùdébù cǎiqǔ cuòshī.)
Sự xuất hiện của khủng hoảng khiến công ty buộc phải hành động.

夜晚来临,城市灯火通明。
(Yèwǎn láilín, chéngshì dēnghuǒ tōngmíng.)
Khi đêm đến, thành phố sáng rực ánh đèn.

雨季的来临带来了丰富的水源。
(Yǔjì de láilín dàilái le fēngfù de shuǐyuán.)
Mùa mưa đến mang theo nguồn nước dồi dào.

随着考试的来临,学生们都在努力复习。
(Suízhe kǎoshì de láilín, xuéshēngmen dōu zài nǔlì fùxí.)
Khi kỳ thi đến gần, học sinh đều đang cố gắng ôn tập.

夜幕来临时,街上渐渐安静了。
(Yèmù láilín shí, jiē shàng jiànjiàn ānjìng le.)
Khi màn đêm buông xuống, đường phố dần yên tĩnh lại.

秋天的来临意味着收获的季节。
(Qiūtiān de láilín yìwèizhe shōuhuò de jìjié.)
Mùa thu đến có nghĩa là mùa thu hoạch đã tới.

来临 (láilín) – Nghĩa, loại từ và cách dùng chi tiết

  1. Nghĩa của 来临

来临 (láilín) có nghĩa là đến, tới, sắp đến, đến gần.

Thường được dùng để miêu tả thời điểm, mùa, dịp, thời cơ, biến cố, hoặc sự kiện quan trọng đang đến.

Là một động từ (动词) có sắc thái trang trọng, văn viết nhiều hơn văn nói.

  1. Giải nghĩa chi tiết

“来” nghĩa là “đến”.

“临” nghĩa là “đến gần, sắp tới”.
→ 来临 mang ý nghĩa “sắp đến, đang đến gần, đang tới nơi”.

Thường dùng cho những danh từ trừu tượng như:
春天 (mùa xuân), 新年 (năm mới), 危机 (khủng hoảng), 夜晚 (ban đêm), 考试 (kỳ thi), 雨季 (mùa mưa) v.v.

  1. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến

时间 / 节日 / 季节 + 来临
→ mùa / thời điểm / dịp đến gần
Ví dụ: 春天来临了。 (Mùa xuân đã đến.)

S + 迎接 + 来临的 + N
→ chào đón sự đến gần của …
Ví dụ: 我们迎接新年的来临。 (Chúng ta chào đón năm mới đến.)

随着……的来临
→ cùng với sự đến của …
Ví dụ: 随着夏天的来临,天气越来越热。 (Cùng với mùa hè đến, thời tiết ngày càng nóng.)

  1. Từ đồng nghĩa và gần nghĩa

到来 (dàolái): đến, tới (trung tính, phổ biến)

到达 (dàodá): đến nơi (dùng cho người, phương tiện)

抵达 (dǐdá): đến (trang trọng, dùng cho người/vật di chuyển thực tế)

临近 (línjìn): gần tới, sắp tới

→ 来临 thường thiên về tự nhiên, thời gian, mùa, sự kiện lớn.

  1. Từ loại:

Động từ (动词)

  1. 40 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỀ 来临 (kèm phiên âm & dịch nghĩa)
    A. Dùng cho thời gian, mùa, năm mới

春天来临了,万物开始复苏。
Chūntiān láilín le, wànwù kāishǐ fùsū.
Mùa xuân đã đến, vạn vật bắt đầu hồi sinh.

冬天的来临让人感到寒冷。
Dōngtiān de láilín ràng rén gǎndào hánlěng.
Sự đến của mùa đông khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo.

随着夜晚的来临,城市的灯光亮了起来。
Suízhe yèwǎn de láilín, chéngshì de dēngguāng liàng le qǐlái.
Khi đêm đến, ánh đèn trong thành phố bật sáng.

新年的来临让大家都很兴奋。
Xīnnián de láilín ràng dàjiā dōu hěn xīngfèn.
Năm mới đến khiến mọi người đều rất háo hức.

雨季的来临带来了丰收的希望。
Yǔjì de láilín dàilái le fēngshōu de xīwàng.
Mùa mưa đến mang theo hy vọng mùa màng bội thu.

冬天即将来临,请注意保暖。
Dōngtiān jíjiāng láilín, qǐng zhùyì bǎonuǎn.
Mùa đông sắp đến, xin hãy chú ý giữ ấm.

春节的来临意味着团圆。
Chūnjié de láilín yìwèizhe tuányuán.
Sự đến của Tết Xuân tượng trưng cho sự đoàn tụ.

每当秋天来临,树叶就会变黄。
Měi dāng qiūtiān láilín, shùyè jiù huì biàn huáng.
Mỗi khi thu đến, lá cây lại chuyển sang màu vàng.

随着夏天的来临,气温逐渐上升。
Suízhe xiàtiān de láilín, qìwēn zhújiàn shàngshēng.
Cùng với mùa hè đến, nhiệt độ dần tăng lên.

寒假的来临让学生们都很高兴。
Hánjià de láilín ràng xuéshēngmen dōu hěn gāoxìng.
Kỳ nghỉ đông đến khiến học sinh rất vui mừng.

B. Dùng cho dịp, sự kiện, hoàn cảnh

考试的来临让大家感到紧张。
Kǎoshì de láilín ràng dàjiā gǎndào jǐnzhāng.
Kỳ thi đến khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.

暴风雨的来临毫无预兆。
Bàofēngyǔ de láilín háo wú yùzhào.
Cơn bão đến mà không có dấu hiệu báo trước.

随着危机的来临,公司开始调整计划。
Suízhe wēijī de láilín, gōngsī kāishǐ tiáozhěng jìhuà.
Khi khủng hoảng đến, công ty bắt đầu điều chỉnh kế hoạch.

灾难的来临让人措手不及。
Zāinàn de láilín ràng rén cuòshǒu bù jí.
Thảm họa đến khiến người ta trở tay không kịp.

夜色的来临让城市变得宁静。
Yèsè de láilín ràng chéngshì biàndé níngjìng.
Khi màn đêm đến, thành phố trở nên yên bình.

机会的来临往往只有一次。
Jīhuì de láilín wǎngwǎng zhǐ yǒu yī cì.
Cơ hội đến thường chỉ có một lần.

战争的来临让整个国家陷入恐慌。
Zhànzhēng de láilín ràng zhěnggè guójiā xiànrù kǒnghuāng.
Chiến tranh đến khiến cả đất nước rơi vào hoảng loạn.

夜幕的来临让人想起家乡的灯火。
Yèmù de láilín ràng rén xiǎngqǐ jiāxiāng de dēnghuǒ.
Khi màn đêm buông xuống, người ta nhớ về ánh đèn quê nhà.

春天的来临象征着新的开始。
Chūntiān de láilín xiàngzhēngzhe xīn de kāishǐ.
Mùa xuân đến tượng trưng cho sự khởi đầu mới.

这一刻标志着新时代的来临。
Zhè yī kè biāozhìzhe xīn shídài de láilín.
Khoảnh khắc này đánh dấu sự đến của một thời đại mới.

C. Dùng trong văn viết, miêu tả, cảm xúc

随着黎明的来临,黑夜渐渐消失。
Suízhe límíng de láilín, hēiyè jiànjiàn xiāoshī.
Khi bình minh đến, màn đêm dần biến mất.

她感受到了幸福的来临。
Tā gǎnshòu dào le xìngfú de láilín.
Cô ấy cảm nhận được hạnh phúc đang đến gần.

时间的来临无法阻止。
Shíjiān de láilín wúfǎ zǔzhǐ.
Sự đến của thời gian là điều không thể ngăn cản.

我们正在准备迎接冬天的来临。
Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi yíngjiē dōngtiān de láilín.
Chúng tôi đang chuẩn bị chào đón mùa đông đến.

他们在庆祝胜利的来临。
Tāmen zài qìngzhù shènglì de láilín.
Họ đang ăn mừng sự đến của chiến thắng.

每当夜晚来临,我都会想起她。
Měi dāng yèwǎn láilín, wǒ dōu huì xiǎngqǐ tā.
Mỗi khi đêm đến, tôi lại nhớ đến cô ấy.

节日的来临让街道变得热闹非凡。
Jiérì de láilín ràng jiēdào biàndé rènào fēifán.
Khi lễ hội đến, đường phố trở nên náo nhiệt khác thường.

我期待着春天的来临。
Wǒ qīdàizhe chūntiān de láilín.
Tôi mong chờ mùa xuân đến.

随着科技时代的来临,生活越来越方便。
Suízhe kējì shídài de láilín, shēnghuó yuè lái yuè fāngbiàn.
Cùng với thời đại công nghệ đến, cuộc sống ngày càng tiện lợi.

他没有想到危险会突然来临。
Tā méiyǒu xiǎngdào wēixiǎn huì tūrán láilín.
Anh ấy không ngờ rằng nguy hiểm lại đến bất ngờ như vậy.

D. Mở rộng nâng cao – dùng trong văn trang trọng

时代的来临改变了一切。
Shídài de láilín gǎibiàn le yīqiè.
Sự đến của thời đại mới đã thay đổi tất cả.

暴风雪的来临使城市陷入一片混乱。
Bàofēngxuě de láilín shǐ chéngshì xiànrù yī piàn hùnluàn.
Trận bão tuyết đến khiến thành phố rơi vào hỗn loạn.

随着挑战的来临,我们必须团结一致。
Suízhe tiǎozhàn de láilín, wǒmen bìxū tuánjié yīzhì.
Khi thử thách đến, chúng ta phải đoàn kết một lòng.

他沉着地面对失败的来临。
Tā chénzhuó de miànduì shībài de láilín.
Anh ta bình tĩnh đối mặt với sự đến của thất bại.

她为爱情的来临做好了准备。
Tā wèi àiqíng de láilín zuòhǎo le zhǔnbèi.
Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng cho sự đến của tình yêu.

春天的来临带来了新的生命。
Chūntiān de láilín dàilái le xīn de shēngmìng.
Mùa xuân đến mang lại sức sống mới.

我们必须迎接困难的来临,而不是逃避。
Wǒmen bìxū yíngjiē kùnnán de láilín, ér bùshì táobì.
Chúng ta phải đón nhận sự đến của khó khăn, chứ không trốn tránh.

当黎明来临,一切黑暗都会消散。
Dāng límíng láilín, yīqiè hēi’àn dōu huì xiāosàn.
Khi bình minh đến, mọi bóng tối đều tan biến.

节日的来临让人们忘记了烦恼。
Jiérì de láilín ràng rénmen wàngjì le fánnǎo.
Khi lễ hội đến, mọi người quên hết muộn phiền.

在新年的来临之际,祝你万事如意!
Zài xīnnián de láilín zhījì, zhù nǐ wànshì rúyì!
Nhân dịp năm mới đến, chúc bạn vạn sự như ý!

一、来临 (lái lín) là gì?

来临 là một động từ (动词) trong tiếng Trung, mang nghĩa đến, đến gần, sắp đến, tới — thường dùng để chỉ thời gian, mùa vụ, dịp, sự kiện, hoặc một hoàn cảnh nào đó sắp đến hoặc đã đến.

二、Giải thích chi tiết

Nghĩa gốc:
“来” nghĩa là “đến”, “临” nghĩa là “đến gần, kề cận”.
Khi kết hợp thành “来临”, nghĩa là một sự việc, thời điểm, hoặc tình huống đang đến gần hoặc sắp xảy ra.
→ Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc diễn đạt có cảm xúc.

Đặc điểm ngữ pháp:

Loại từ: Động từ (动词)

Tân ngữ thường gặp: 节日 (lễ), 春天 (mùa xuân), 危险 (nguy hiểm), 困难 (khó khăn), 新年 (năm mới), 雨季 (mùa mưa), 冬天 (mùa đông)…

Không dùng cho người (không nói “他来临了”), mà chỉ dùng cho sự vật, sự kiện, thời gian, hoặc hiện tượng trừu tượng.

Từ gần nghĩa:

到来 (dào lái): đến, tới (tương đối phổ biến, dùng nhiều trong cả văn nói).

来到 (lái dào): đến (cụ thể hơn, chỉ người hoặc vật thực sự đến nơi).

降临 (jiàng lín): giáng xuống, đến (mang sắc thái thần thánh hoặc bi thương).

三、Ví dụ minh họa (60 câu)
1–10: Dùng cho mùa, thời gian, ngày lễ

春天的来临带来了新的希望。
Chūn tiān de lái lín dài lái le xīn de xī wàng.
Sự đến của mùa xuân mang lại hy vọng mới.

冬天的来临让人感到寒冷。
Dōng tiān de lái lín ràng rén gǎn dào hán lěng.
Mùa đông đến khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo.

新年的来临意味着新的开始。
Xīn nián de lái lín yì wèi zhe xīn de kāi shǐ.
Năm mới đến có nghĩa là một khởi đầu mới.

雨季的来临给农民带来了喜悦。
Yǔ jì de lái lín gěi nóng mín dài lái le xǐ yuè.
Mùa mưa đến mang niềm vui cho nông dân.

秋天的来临使树叶变黄了。
Qiū tiān de lái lín shǐ shù yè biàn huáng le.
Sự đến của mùa thu khiến lá cây chuyển sang màu vàng.

节日的来临让城市变得热闹。
Jié rì de lái lín ràng chéng shì biàn dé rè nào.
Sự đến của ngày lễ làm thành phố trở nên náo nhiệt.

暑假的来临让学生都很开心。
Shǔ jià de lái lín ràng xué shēng dōu hěn kāi xīn.
Kỳ nghỉ hè đến khiến học sinh rất vui.

春节的来临使家家户户都忙起来。
Chūn jié de lái lín shǐ jiā jiā hù hù dōu máng qǐ lái.
Tết đến khiến mọi nhà đều bận rộn.

随着夜晚的来临,街灯亮了。
Suí zhe yè wǎn de lái lín, jiē dēng liàng le.
Khi đêm đến, đèn đường bật sáng.

假期的来临让人们放松了心情。
Jià qī de lái lín ràng rén men fàng sōng le xīn qíng.
Kỳ nghỉ đến khiến mọi người thư giãn tinh thần.

11–20: Dùng cho sự kiện, hoàn cảnh

战争的来临让人们感到恐惧。
Zhàn zhēng de lái lín ràng rén men gǎn dào kǒng jù.
Sự đến của chiến tranh khiến người ta sợ hãi.

危险的来临需要我们提高警惕。
Wēi xiǎn de lái lín xū yào wǒ men tí gāo jǐng tì.
Khi nguy hiểm đến, chúng ta cần cảnh giác.

暴风雨的来临让人措手不及。
Bào fēng yǔ de lái lín ràng rén cuò shǒu bù jí.
Cơn bão đến khiến người ta trở tay không kịp.

困难的来临考验了我们的勇气。
Kùn nán de lái lín kǎo yàn le wǒ men de yǒng qì.
Khó khăn đến thử thách lòng dũng cảm của chúng ta.

夜幕的来临让城市更显宁静。
Yè mù de lái lín ràng chéng shì gèng xiǎn níng jìng.
Màn đêm buông xuống khiến thành phố trở nên yên tĩnh hơn.

新时代的来临带来了新的机遇。
Xīn shí dài de lái lín dài lái le xīn de jī yù.
Thời đại mới đến mang theo những cơ hội mới.

寒潮的来临让气温骤降。
Hán cháo de lái lín ràng qì wēn zhòu jiàng.
Sóng lạnh đến khiến nhiệt độ giảm mạnh.

危机的来临让企业重新思考方向。
Wēi jī de lái lín ràng qǐ yè zhòng xīn sī kǎo fāng xiàng.
Khủng hoảng đến khiến doanh nghiệp phải suy nghĩ lại hướng đi.

夜色的来临让街头更有浪漫气息。
Yè sè de lái lín ràng jiē tóu gèng yǒu làng màn qì xī.
Khi đêm đến, đường phố trở nên lãng mạn hơn.

大雨的来临让我们取消了计划。
Dà yǔ de lái lín ràng wǒ men qǔ xiāo le jì huà.
Trận mưa lớn đến khiến chúng tôi hủy kế hoạch.

21–30: Dùng cho cảm xúc, tâm lý, thay đổi

恐惧的来临让他全身发抖。
Kǒng jù de lái lín ràng tā quán shēn fā dǒu.
Khi nỗi sợ đến, anh ta run rẩy khắp người.

快乐的来临让大家都笑了。
Kuài lè de lái lín ràng dà jiā dōu xiào le.
Niềm vui đến khiến mọi người đều cười.

绝望的来临让他几乎放弃。
Jué wàng de lái lín ràng tā jī hū fàng qì.
Khi tuyệt vọng đến, anh ta gần như bỏ cuộc.

爱情的来临让他变得温柔。
Ài qíng de lái lín ràng tā biàn de wēn róu.
Tình yêu đến khiến anh ta trở nên dịu dàng.

痛苦的来临让人难以承受。
Tòng kǔ de lái lín ràng rén nán yǐ chéng shòu.
Khi nỗi đau đến, thật khó để chịu đựng.

紧张的来临让他心跳加快。
Jǐn zhāng de lái lín ràng tā xīn tiào jiā kuài.
Căng thẳng đến khiến tim anh ta đập nhanh hơn.

喜悦的来临让他热泪盈眶。
Xǐ yuè de lái lín ràng tā rè lèi yíng kuàng.
Niềm vui đến khiến anh ta rưng rưng nước mắt.

悲伤的来临是无法预防的。
Bēi shāng de lái lín shì wú fǎ yù fáng de.
Sự đến của nỗi buồn là điều không thể ngăn cản.

宁静的来临让人心情平和。
Níng jìng de lái lín ràng rén xīn qíng píng hé.
Sự yên bình đến khiến lòng người thanh thản.

兴奋的来临让他整晚睡不着。
Xīng fèn de lái lín ràng tā zhěng wǎn shuì bù zháo.
Sự hưng phấn đến khiến anh ta không ngủ được cả đêm.

31–40: Dùng trong văn viết, ẩn dụ, cảm xúc sâu sắc

灾难的来临往往出乎意料。
Zāi nàn de lái lín wǎng wǎng chū hū yì liào.
Tai họa đến thường nằm ngoài dự đoán.

光明的来临驱走了黑暗。
Guāng míng de lái lín qū zǒu le hēi àn.
Ánh sáng đến xua tan bóng tối.

新时代的来临是历史的必然。
Xīn shí dài de lái lín shì lì shǐ de bì rán.
Sự đến của thời đại mới là điều tất yếu trong lịch sử.

挑战的来临让他更有斗志。
Tiǎo zhàn de lái lín ràng tā gèng yǒu dòu zhì.
Thử thách đến khiến anh ta thêm quyết tâm.

晚年的来临让他开始反思人生。
Wǎn nián de lái lín ràng tā kāi shǐ fǎn sī rén shēng.
Khi tuổi già đến, ông bắt đầu suy ngẫm về cuộc đời.

病痛的来临改变了他的生活。
Bìng tòng de lái lín gǎi biàn le tā de shēng huó.
Bệnh tật đến đã thay đổi cuộc sống của anh ta.

暴风雪的来临让城市陷入混乱。
Bào fēng xuě de lái lín ràng chéng shì xiàn rù hùn luàn.
Bão tuyết đến khiến thành phố rơi vào hỗn loạn.

清晨的来临带来一丝凉意。
Qīng chén de lái lín dài lái yī sī liáng yì.
Bình minh đến mang theo chút lành lạnh.

晚霞的来临预示着一天的结束。
Wǎn xiá de lái lín yù shì zhe yī tiān de jié shù.
Hoàng hôn đến báo hiệu một ngày sắp kết thúc.

机遇的来临要懂得把握。
Jī yù de lái lín yào dǒng dé bǎ wò.
Khi cơ hội đến, phải biết nắm bắt.

41–60: Dùng linh hoạt trong giao tiếp, văn miêu tả

当困难来临时,不要退缩。
Dāng kùn nán lái lín shí, bú yào tuì suō.
Khi khó khăn đến, đừng lùi bước.

他害怕考试的来临。
Tā hài pà kǎo shì de lái lín.
Anh ấy sợ kỳ thi đến gần.

随着雨季来临,河水上涨了。
Suí zhe yǔ jì lái lín, hé shuǐ shàng zhǎng le.
Khi mùa mưa đến, mực nước sông dâng lên.

春天终于来临了。
Chūn tiān zhōng yú lái lín le.
Mùa xuân cuối cùng cũng đã đến.

我们在期待胜利的来临。
Wǒ men zài qī dài shèng lì de lái lín.
Chúng tôi đang mong đợi chiến thắng đến.

危险随时可能来临。
Wēi xiǎn suí shí kě néng lái lín.
Nguy hiểm có thể đến bất cứ lúc nào.

他说那天的来临改变了一切。
Tā shuō nà tiān de lái lín gǎi biàn le yī qiè.
Anh ấy nói ngày hôm đó đến đã thay đổi tất cả.

冷空气的来临让人打了个寒颤。
Lěng kōng qì de lái lín ràng rén dǎ le gè hán chàn.
Không khí lạnh đến khiến người ta rùng mình.

明天的来临是新的希望。
Míng tiān de lái lín shì xīn de xī wàng.
Ngày mai đến là một niềm hy vọng mới.

他默默等待机会的来临。
Tā mò mò děng dài jī huì de lái lín.
Anh ấy âm thầm chờ cơ hội đến.

暴风雨来临前,天空变得昏暗。
Bào fēng yǔ lái lín qián, tiān kōng biàn dé hūn àn.
Trước khi bão đến, bầu trời trở nên u ám.

夏天的来临让气温不断上升。
Xià tiān de lái lín ràng qì wēn bú duàn shàng shēng.
Mùa hè đến khiến nhiệt độ tăng liên tục.

他对未来的来临充满信心。
Tā duì wèi lái de lái lín chōng mǎn xìn xīn.
Anh ấy đầy tự tin về tương lai sắp đến.

夜色的来临让公园安静下来。
Yè sè de lái lín ràng gōng yuán ān jìng xià lái.
Khi màn đêm đến, công viên trở nên yên tĩnh.

他害怕冬天的来临,因为天气太冷。
Tā hài pà dōng tiān de lái lín, yīn wéi tiān qì tài lěng.
Anh ấy sợ mùa đông đến vì thời tiết quá lạnh.

幸福的来临往往出乎意料。
Xìng fú de lái lín wǎng wǎng chū hū yì liào.
Hạnh phúc đến thường nằm ngoài dự đoán.

他沉默地迎接命运的来临。
Tā chén mò de yíng jiē mìng yùn de lái lín.
Anh ấy lặng lẽ đón nhận sự đến của định mệnh.

黑夜的来临让人感到神秘。
Hēi yè de lái lín ràng rén gǎn dào shén mì.
Bóng đêm đến khiến người ta cảm thấy huyền bí.

我们一起庆祝春天的来临。
Wǒ men yī qǐ qìng zhù chūn tiān de lái lín.
Chúng ta cùng nhau chào đón mùa xuân đến.

老年的来临是人生的一部分。
Lǎo nián de lái lín shì rén shēng de yī bù fèn.
Tuổi già đến là một phần tất yếu của cuộc đời.

四、Tổng kết

来临 = Đến / Sắp đến / Tới (chỉ sự kiện, mùa, thời gian, hoàn cảnh)

Cấu trúc thông dụng:

A 的来临 (Sự đến của A)

随着A的来临 (Khi A đến)

A来临时 (Khi A đến)

迎接A的来临 (Đón chào sự đến của A)

来临

Pinyin: lái lín
Loại từ: Động từ
Nghĩa tiếng Việt: đến, tới, sắp đến, đang đến gần (thường dùng để nói về một thời điểm, dịp, mùa, sự kiện đang đến hoặc chuẩn bị xảy ra).

  1. Giải thích chi tiết

来临 là một từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, thông báo, lời nói trang trọng, để diễn tả một thời điểm/ thời kỳ/ dịp đặc biệt đang đến gần:

Mùa sắp đến: mùa đông/ mùa xuân/ kỳ nghỉ đang đến

Sự kiện sắp đến: năm mới/ ngày lễ đến

Tình huống, thời khắc đến: nguy hiểm đến, cơ hội đến

Mang sắc thái:

Trang trọng hơn 来了 (đã đến)

Bình tĩnh, nhẹ nhàng, có tính mô tả thời điểm

  1. Cấu trúc dùng
    Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
    S + 来临 Thời điểm đến 春天来临。 Xuân đến.
    随着…的来临 Cùng với sự đến của… 随着夜晚的来临…
    …即将来临 Sắp đến 新年即将来临。
  2. 60 CÂU VÍ DỤ ĐẦY ĐỦ
    A. Dùng với mùa, thời tiết

春天来临。
chūn tiān lái lín.
Mùa xuân đã đến.

夏天的来临让天气变得炎热。
xià tiān de lái lín ràng tiān qì biàn dé yán rè.
Sự đến của mùa hè khiến thời tiết trở nên nóng bức.

秋天来临,树叶慢慢变黄。
qiū tiān lái lín, shù yè màn man biàn huáng.
Mùa thu đến, lá cây dần dần vàng.

冬天来临,我们要准备御寒的衣服。
dōng tiān lái lín, wǒ men yào zhǔn bèi yù hán de yī fú.
Mùa đông đến, chúng ta cần chuẩn bị quần áo giữ ấm.

随着夜晚的来临,气温开始下降。
suí zhe yè wǎn de lái lín, qì wēn kāi shǐ xià jiàng.
Cùng với đêm đến, nhiệt độ bắt đầu giảm xuống.

雨季即将来临。
yǔ jì jí jiāng lái lín.
Mùa mưa sắp đến.

干旱的来临让农民非常担心。
gān hàn de lái lín ràng nóng mín fēi cháng dān xīn.
Hạn hán đến khiến nông dân rất lo lắng.

暴风雪来临之前要关好门窗。
bào fēng xuě lái lín zhī qián yào guān hǎo mén chuāng.
Trước khi bão tuyết đến, cần đóng kín cửa.

台风来临,我们已做好防范。
tái fēng lái lín, wǒ men yǐ zuò hǎo fáng fàn.
Bão đến, chúng tôi đã làm tốt công tác phòng chống.

寒潮来临会让气温骤降。
hán cháo lái lín huì ràng qì wēn zhòu jiàng.
Sóng lạnh đến sẽ khiến nhiệt độ giảm đột ngột.

B. Dùng với ngày lễ, thời gian, sự kiện

新年即将来临。
xīn nián jí jiāng lái lín.
Năm mới sắp đến.

春节来临,大家开始大扫除。
chūn jié lái lín, dà jiā kāi shǐ dà sǎo chú.
Tết đến, mọi người bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.

假期来临,我们都很兴奋。
jià qī lái lín, wǒ men dōu hěn xìng fèn.
Kỳ nghỉ đến, chúng tôi rất háo hức.

考试来临,我必须努力复习。
kǎo shì lái lín, wǒ bì xū nǔ lì fù xí.
Kỳ thi đến, tôi phải cố gắng ôn tập.

重要的比赛来临了。
zhòng yào de bǐ sài lái lín le.
Trận đấu quan trọng đã đến rồi.

生日来临之际,我想回家看看。
shēng rì lái lín zhī jì, wǒ xiǎng huí jiā kàn kàn.
Nhân dịp sinh nhật sắp đến, tôi muốn về nhà thăm.

节日来临,商店都在打折。
jié rì lái lín, shāng diàn dōu zài dǎ zhé.
Ngày lễ đến, các cửa hàng đều giảm giá.

毕业季来临,我们都很感慨。
bì yè jì lái lín, wǒ men dōu hěn gǎn kǎi.
Mùa tốt nghiệp đến, chúng tôi đều rất xúc động.

周末来临,大家都放松了。
zhōu mò lái lín, dà jiā dōu fàng sōng le.
Cuối tuần đến, mọi người đều thả lỏng.

夜幕来临,城市亮起了灯。
yè mù lái lín, chéng shì liàng qǐ le dēng.
Đêm buông xuống, thành phố sáng đèn.

危机来临,我们必须冷静。
wéi jī lái lín, wǒ men bì xū lěng jìng.
Khi khủng hoảng đến, chúng ta phải bình tĩnh.

机会来临时要抓住。
jī huì lái lín shí yào zhuā zhù.
Khi cơ hội đến phải nắm lấy.

困难来临,我们互相帮助。
kùn nán lái lín, wǒ men hù xiāng bāng zhù.
Khi khó khăn đến, chúng ta giúp đỡ lẫn nhau.

转折点来临得很突然。
zhuǎn zhé diǎn lái lín dé hěn tū rán.
Bước ngoặt đến rất đột ngột.

变化来临,需要适应。
biàn huà lái lín, xū yào shì yìng.
Khi thay đổi đến, cần thích nghi.

病痛来临,人就变得脆弱。
bìng tòng lái lín, rén jiù biàn dé cuì ruò.
Khi bệnh tật đến, con người trở nên yếu đuối.

新时代来临,科技发展迅速。
xīn shí dài lái lín, kē jì fā zhǎn xùn sù.
Thời đại mới đến, khoa học phát triển nhanh.

风险来临之前要提前准备。
fēng xiǎn lái lín zhī qián yào tí qián zhǔn bèi.
Trước khi rủi ro đến cần chuẩn bị trước.

困境来临,他没有放弃。
kùn jìng lái lín, tā méi yǒu fàng qì.
Khi hoàn cảnh khó khăn đến, anh ấy không bỏ cuộc.

幸福有时是悄悄来临的。
xìng fú yǒu shí shì qiāo qiāo lái lín de.
Hạnh phúc đôi khi đến một cách lặng lẽ.

  1. Nghĩa gốc và loại từ

来临 (lái lín)

Loại từ: Động từ (V)

Cấu tạo: 来 (lái) + 临 (lín)

来: đến, tới

临: đến gần, sắp đến
→ 来临 nghĩa là đến gần, sắp xảy ra, sắp tới.

Chú ý: Đây là từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm giác “sự kiện quan trọng sắp xảy ra”.

  1. Nghĩa chi tiết

Sự kiện hoặc thời gian sắp đến

Dùng khi nói về một thời điểm, mùa vụ, dịp lễ hội, hoặc sự kiện đặc biệt đang tới.

Ví dụ: 春天的来临 (sự đến của mùa xuân), 新年的来临 (sự đến của năm mới).

Mối cảm nhận về sự thay đổi sắp xảy ra

Thường gắn với tâm trạng mong đợi hoặc lo lắng, như mùa đông lạnh giá sắp đến, ngày thi cử, lễ hội, sự kiện trọng đại.

  1. Cấu trúc và cách dùng

结构1: 时间/事件 + 来临
→ 春天来临 / 新年的来临 / 危机来临

结构2: 来临 + 名词
→ 来临的春天 / 来临的危机

结构3: 句子中作为谓语动词使用
→ 新的一年即将来临。

  1. Một số cụm từ thường gặp
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    春天来临 Mùa xuân đến gần
    新年的来临 Sự đến của năm mới
    危机来临 Khủng hoảng sắp xảy ra
    黎明来临 Bình minh đến
    重大节日来临 Các ngày lễ quan trọng sắp tới
    冬季来临 Mùa đông sắp đến
  2. Mẫu câu cơ bản

新年的来临让大家很兴奋。
Xīnnián de lái lín ràng dàjiā hěn xīngfèn.
Sự đến của năm mới khiến mọi người rất phấn khích.

春天来临,花儿都开了。
Chūntiān lái lín, huār dōu kāi le.
Mùa xuân đến, hoa đều nở rộ.

危机来临时,大家都很紧张。
Wēijī lái lín shí, dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Khi khủng hoảng đến, mọi người đều rất căng thẳng.

随着黎明的来临,城市渐渐热闹起来。
Suízhe límíng de lái lín, chéngshì jiànjiàn rènào qǐlái.
Cùng với bình minh tới, thành phố dần trở nên nhộn nhịp.

冬季来临,我们要注意保暖。
Dōngjì lái lín, wǒmen yào zhùyì bǎonuǎn.
Mùa đông sắp đến, chúng ta cần chú ý giữ ấm.

重大节日的来临让商场生意兴隆。
Zhòngdà jiérì de lái lín ràng shāngchǎng shēngyì xīnglóng.
Sự đến của các ngày lễ quan trọng khiến các trung tâm thương mại buôn bán phát đạt.

考试来临,他很紧张。
Kǎoshì lái lín, tā hěn jǐnzhāng.
Kỳ thi sắp đến, anh ấy rất căng thẳng.

随着新学期的来临,学生们回到校园。
Suízhe xīn xuéqī de lái lín, xuéshēng men huí dào xiàoyuán.
Cùng với sự đến của học kỳ mới, các học sinh quay trở lại trường.

  1. 20 ví dụ chi tiết với 来临

春天来临,万物复苏。
Chūntiān lái lín, wànwù fùsū.
Mùa xuân đến, vạn vật hồi sinh.

夜晚的来临让城市安静下来。
Yèwǎn de lái lín ràng chéngshì ānjìng xiàlái.
Sự đến của đêm khiến thành phố yên tĩnh.

新年的来临充满希望。
Xīnnián de lái lín chōngmǎn xīwàng.
Sự đến của năm mới tràn đầy hy vọng.

暴风雨来临前,天空变得阴沉。
Bàofēngyǔ lái lín qián, tiānkōng biàn de yīnchén.
Trước khi bão đến, bầu trời trở nên u ám.

危机的来临让公司采取措施。
Wēijī de lái lín ràng gōngsī cǎiqǔ cuòshī.
Sự đến của khủng hoảng khiến công ty phải hành động.

黎明来临,鸟儿开始鸣叫。
Límíng lái lín, niǎo ér kāishǐ míngjiào.
Bình minh đến, chim bắt đầu hót.

冬季的来临带来寒冷。
Dōngjì de lái lín dàilái hánlěng.
Sự đến của mùa đông mang theo cái lạnh.

大选来临,市民开始关注政治。
Dàxuǎn lái lín, shìmín kāishǐ guānzhù zhèngzhì.
Khi cuộc bầu cử đến, người dân bắt đầu quan tâm đến chính trị.

节日的来临让街道更加热闹。
Jiérì de lái lín ràng jiēdào gèng jiārènao.
Sự đến của lễ hội làm cho đường phố nhộn nhịp hơn.

夏天来临,大家都喜欢去海边。
Xiàtiān lái lín, dàjiā dōu xǐhuān qù hǎibiān.
Mùa hè đến, mọi người đều thích ra biển.

新学期来临,学生们准备购买教材。
Xīn xuéqī lái lín, xuéshēng men zhǔnbèi gòumǎi jiàocái.
Học kỳ mới đến, học sinh chuẩn bị mua sách giáo khoa.

战争的来临让民众恐慌。
Zhànzhēng de lái lín ràng mínzhòng kǒnghuāng.
Sự đến của chiến tranh khiến dân chúng hoảng sợ.

春节的来临让城市充满喜庆气氛。
Chūnjié de lái lín ràng chéngshì chōngmǎn xǐqìng qìfēn.
Sự đến của Tết Nguyên Đán khiến thành phố tràn ngập không khí vui tươi.

暑假的来临让学生们兴奋不已。
Shǔjià de lái lín ràng xuéshēng men xīngfèn bùyǐ.
Kỳ nghỉ hè đến khiến học sinh vô cùng phấn khích.

灾难来临时,大家应该保持冷静。
Zāinàn lái lín shí, dàjiā yīnggāi bǎochí lěngjìng.
Khi thảm họa đến, mọi người nên giữ bình tĩnh.

秋天来临,树叶开始变黄。
Qiūtiān lái lín, shùyè kāishǐ biàn huáng.
Mùa thu đến, lá cây bắt đầu chuyển vàng.

会议来临前,工作人员都很忙。
Huìyì lái lín qián, gōngzuò rényuán dōu hěn máng.
Trước khi cuộc họp diễn ra, nhân viên đều rất bận.

夕阳来临,海面染成金色。
Xīyáng lái lín, hǎimiàn rǎn chéng jīnsè.
Hoàng hôn đến, mặt biển nhuộm vàng.

未来的挑战来临,我们必须做好准备。
Wèilái de tiǎozhàn lái lín, wǒmen bìxū zuò hǎo zhǔnbèi.
Những thử thách trong tương lai sắp đến, chúng ta phải chuẩn bị kỹ.

新冠疫情的来临让人们提高警惕。
Xīnguān yìqíng de lái lín ràng rénmen tígāo jǐngtì.
Sự đến của dịch COVID-19 khiến mọi người nâng cao cảnh giác.

A. Thời gian / Ngày lễ / Kỳ thi (1–15)

新的一年即将来临。
Xīn de yī nián jíjiāng lái lín.
Năm mới sắp đến.

春节来临,街道张灯结彩。
Chūnjié lái lín, jiēdào zhāng dēng jiécǎi.
Tết Nguyên Đán đến, đường phố trang trí rực rỡ.

考试来临,他开始紧张。
Kǎoshì lái lín, tā kāishǐ jǐnzhāng.
Kỳ thi đến gần, anh ấy bắt đầu lo lắng.

假期来临,商店里人很多。
Jiàqī lái lín, shāngdiàn lǐ rén hěn duō.
Khi kỳ nghỉ đến, trong cửa hàng rất đông người.

新学期来临,学生们准备返校。
Xīn xuéqī lái lín, xuéshēngmen zhǔnbèi fǎnxiào.
Học kỳ mới đến, học sinh chuẩn bị quay lại trường.

元旦来临,大家都很开心。
Yuándàn lái lín, dàjiā dōu hěn kāixīn.
Ngày đầu năm mới đến, mọi người đều vui vẻ.

秋天来临,树叶慢慢变黄。
Qiūtiān lái lín, shùyè màn man biàn huáng.
Mùa thu đến, lá cây dần vàng.

寒假来临,学生们准备回家。
Hánjià lái lín, xuéshēngmen zhǔnbèi huí jiā.
Kỳ nghỉ đông đến, học sinh chuẩn bị về nhà.

中秋节来临,人们赏月吃月饼。
Zhōngqiūjié lái lín, rénmen shǎng yuè chī yuèbǐng.
Trung thu đến, mọi người ngắm trăng và ăn bánh trung thu.

高考来临,学生们日夜复习。
Gāokǎo lái lín, xuéshēngmen rì yè fùxí.
Kỳ thi đại học đến, học sinh ôn tập ngày đêm.

国庆节来临,城市到处悬挂旗帜。
Guóqìngjié lái lín, chéngshì dàochù xuánguà qízhì.
Quốc khánh đến, khắp thành phố treo cờ.

新的季度来临,公司调整计划。
Xīn de jìdù lái lín, gōngsī tiáozhěng jìhuà.
Quý mới đến, công ty điều chỉnh kế hoạch.

雪季来临,滑雪场开放。
Xuějì lái lín, huáxuěchǎng kāifàng.
Mùa tuyết đến, khu trượt tuyết mở cửa.

暑假来临,学生们计划旅行。
Shǔjià lái lín, xuéshēngmen jìhuà lǚxíng.
Kỳ nghỉ hè đến, học sinh lên kế hoạch đi du lịch.

情人节来临,商店推出礼物促销。
Qíngrénjié lái lín, shāngdiàn tuīchū lǐwù cùxiāo.
Ngày lễ tình nhân đến, cửa hàng đưa ra khuyến mãi quà tặng.

B. Thiên nhiên / Thời tiết (16–30)

暴风雨来临,天空乌云密布。
Bàofēngyǔ lái lín, tiānkōng wūyún mìbù.
Khi bão đến, bầu trời đầy mây đen.

台风来临,大家做好防御准备。
Táifēng lái lín, dàjiā zuò hǎo fángyù zhǔnbèi.
Khi bão tới, mọi người chuẩn bị phòng chống.

冬天来临,气温下降。
Dōngtiān lái lín, qìwēn xiàjiàng.
Khi mùa đông đến, nhiệt độ giảm.

春雨来临,田野充满生机。
Chūnyǔ lái lín, tiányě chōngmǎn shēngjī.
Khi mưa xuân đến, đồng ruộng tràn đầy sức sống.

夏季来临,河边游客增多。
Xiàjì lái lín, hébiān yóukè zēng duō.
Khi mùa hè đến, lượng khách ở ven sông tăng lên.

冰雹来临,农民担心庄稼受损。
Bīngbáo lái lín, nóngmín dānxīn zhuāngjià shòusǔn.
Khi mưa đá tới, nông dân lo lúa bị hư hại.

暴雨来临,河水迅速上涨。
Bàoyǔ lái lín, héshuǐ xùnsù shàngzhǎng.
Khi mưa lớn đến, mực nước sông dâng nhanh.

日落来临,夜色慢慢降临。
Rìluò lái lín, yèsè màn man jiànglín.
Khi mặt trời lặn, đêm dần buông xuống.

雷电来临,人们赶紧回家。
Léidiàn lái lín, rénmen gǎnjǐn huí jiā.
Khi sấm sét đến, mọi người vội về nhà.

风暴来临,海浪翻滚。
Fēngbào lái lín, hǎilàng fāngǔn.
Khi bão tới, sóng biển cuộn trào.

秋霜来临,果树开始落叶。
Qiū shuāng lái lín, guǒshù kāishǐ luòyè.
Khi sương thu đến, cây ăn quả bắt đầu rụng lá.

夜幕来临,城市灯火辉煌。
Yèmù lái lín, chéngshì dēnghuǒ huīhuáng.
Khi đêm đến, thành phố sáng rực đèn.

寒流来临,北方气温骤降。
Hánliú lái lín, běifāng qìwēn zhòu jiàng.
Khi dòng lạnh đến, nhiệt độ phía Bắc giảm đột ngột.

暴雪来临,道路封闭。
Bàoxuě lái lín, dàolù fēngbì.
Khi bão tuyết tới, đường sá bị phong tỏa.

春光来临,大地焕然一新。
Chūnguāng lái lín, dàdì huànrán yī xīn.
Khi ánh sáng mùa xuân đến, đất trời trở nên mới mẻ.

C. Khủng hoảng / Sự kiện quan trọng (31–45)

危机来临,公司必须应对。
Wēijī lái lín, gōngsī bìxū yìngduì.
Khi khủng hoảng đến, công ty phải ứng phó.

战争的威胁来临,人民紧张不安。
Zhànzhēng de wēixié lái lín, rénmín jǐnzhāng bù ān.
Khi mối đe dọa chiến tranh đến, người dân lo lắng.

病毒来临,医院迅速做出反应。
Bìngdú lái lín, yīyuàn xùnsù zuòchū fǎnyìng.
Khi virus xuất hiện, bệnh viện phản ứng nhanh chóng.

经济危机来临,股市下跌。
Jīngjì wēijī lái lín, gǔshì xiàdiē.
Khi khủng hoảng kinh tế đến, thị trường chứng khoán giảm.

洪水来临,村民紧急撤离。
Hóngshuǐ lái lín, cūnmín jǐnjí chèlí.
Khi lũ đến, dân làng phải sơ tán khẩn cấp.

疫情来临,城市实行封锁措施。
Yìqíng lái lín, chéngshì shíxíng fēngsuǒ cuòshī.
Khi dịch bệnh tới, thành phố thực hiện phong tỏa.

天灾来临,人们必须保持警惕。
Tiānzāi lái lín, rénmen bìxū bǎochí jǐngtì.
Khi thiên tai đến, mọi người phải cảnh giác.

财务危机来临,企业面临倒闭。
Cáiwù wēijī lái lín, qǐyè miànlín dǎobì.
Khi khủng hoảng tài chính đến, doanh nghiệp đối mặt với phá sản.

竞争压力来临,员工努力工作。
Jìngzhēng yālì lái lín, yuángōng nǔlì gōngzuò.
Khi áp lực cạnh tranh đến, nhân viên làm việc chăm chỉ.

社会动荡来临,政府采取措施。
Shèhuì dòngdàng lái lín, zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī.
Khi xã hội bất ổn đến, chính phủ đưa ra biện pháp.

风险来临,投资者感到紧张。
Fēngxiǎn lái lín, tóuzī zhě gǎndào jǐnzhāng.
Khi rủi ro đến, nhà đầu tư cảm thấy căng thẳng.

突发事件来临,大家立即行动。
Tūfā shìjiàn lái lín, dàjiā lìjí xíngdòng.
Khi sự kiện bất ngờ xảy ra, mọi người hành động ngay.

能源危机来临,国家实施节能措施。
Néngyuán wēijī lái lín, guójiā shíshī jiénéng cuòshī.
Khi khủng hoảng năng lượng đến, quốc gia thực hiện tiết kiệm năng lượng.

自然灾害来临,村庄被淹没。
Zìrán zāihài lái lín, cūnzhuāng bèi yānmò.
Khi thiên tai đến, làng mạc bị ngập lụt.

新的挑战来临,我们必须适应。
Xīn de tiǎozhàn lái lín, wǒmen bìxū shìyìng.
Khi thử thách mới đến, chúng ta phải thích nghi.

D. Đời sống / Cảm giác / Miêu tả (46–60)

夜幕来临,城市灯火辉煌。
Yèmù lái lín, chéngshì dēnghuǒ huīhuáng.
Khi đêm đến, thành phố rực rỡ ánh đèn.

春光来临,大地焕然一新。
Chūnguāng lái lín, dàdì huànrán yī xīn.
Khi ánh sáng mùa xuân đến, đất trời trở nên tươi mới.

快乐的时光来临,我们尽情享受。
Kuàilè de shíguāng lái lín, wǒmen jìnqíng xiǎngshòu.
Khi thời gian hạnh phúc đến, chúng ta tận hưởng trọn vẹn.

新的机遇来临,他充满期待。
Xīn de jīyù lái lín, tā chōngmǎn qīdài.
Khi cơ hội mới đến, anh ấy đầy hy vọng.

春节来临,街头充满喜庆气氛。
Chūnjié lái lín, jiētóu chōngmǎn xǐqìng qìfēn.
Khi Tết đến, đường phố tràn ngập không khí vui tươi.

梦想来临,她激动不已。
Mèngxiǎng lái lín, tā jīdòng bùyǐ.
Khi ước mơ đến, cô ấy không ngừng xúc động.

希望来临,让人心情愉快。
Xīwàng lái lín, ràng rén xīnqíng yúkuài.
Khi hy vọng đến, khiến con người vui vẻ.

新的开始来临,一切焕然一新。
Xīn de kāishǐ lái lín, yīqiè huànrán yī xīn.
Khi khởi đầu mới đến, mọi thứ trở nên mới mẻ.

平静的时光来临,他感到安心。
Píngjìng de shíguāng lái lín, tā gǎndào ānxīn.
Khi thời gian yên bình đến, anh ấy cảm thấy an tâm.

节日的喜庆来临,孩子们很兴奋。
Jiérì de xǐqìng lái lín, háizimen hěn xīngfèn.
Khi lễ hội đến, trẻ em rất háo hức.

音乐节来临,城市热闹非凡。
Yīnyuèjié lái lín, chéngshì rènào fēifán.
Khi lễ hội âm nhạc đến, thành phố trở nên sôi động.

新的希望来临,他充满力量。
Xīn de xīwàng lái lín, tā chōngmǎn lìliàng.
Khi hy vọng mới đến, anh ấy tràn đầy năng lượng.

未来的挑战来临,我们准备好了。
Wèilái de tiǎozhàn lái lín, wǒmen zhǔnbèi hǎo le.
Khi thử thách tương lai đến, chúng ta đã sẵn sàng.

春光来临,花园里花开满枝。
Chūnguāng lái lín, huāyuán lǐ huā kāi mǎn zhī.
Khi ánh sáng mùa xuân đến, vườn hoa nở đầy cành.

新的一天来临,大家充满希望。
Xīn de yī tiān lái lín, dàjiā chōngmǎn xīwàng.
Khi một ngày mới đến, mọi người tràn đầy hy vọng.

  1. 来临 là gì?

来临 (lái lín)

Phiên âm: lái lín

Loại từ: Động từ (动词)

Nghĩa tiếng Việt: đến, tới, sắp đến, xuất hiện, đang đến gần (thường dùng cho thời gian, mùa, sự kiện, thời khắc, thời điểm, thời cơ, tình huống mang tính trừu tượng).

  1. Giải thích chi tiết và ngữ nghĩa sâu

来临 là một từ thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, biểu cảm, và giàu hình ảnh hơn từ “到来 (dào lái)” hay “来 (lái)” thông thường.

Nó biểu thị việc một thời điểm, một giai đoạn, một sự kiện hay hiện tượng nào đó đang hoặc sắp xảy ra — tức là “đến gần” theo nghĩa trừu tượng, không chỉ là chuyển động vật lý.

Ví dụ:

春天来临 (chūn tiān lái lín): mùa xuân đến.

新的一年即将来临 (xīn de yī nián jí jiāng lái lín): một năm mới sắp đến.

Vì vậy, “来临” thường dùng để mô tả sự đến gần của một thời điểm, thời gian, hoặc trạng thái, chứ không dùng cho người hoặc vật di chuyển đến (khi đó ta dùng 来, 到来, 走来, 赶来…).

  1. Phân biệt “来临” với “到来”
    Từ Nghĩa cơ bản Sắc thái Phạm vi dùng
    来临 Đến, sắp đến (mang tính văn học, trừu tượng) Văn viết, cảm xúc, mô tả thời gian, mùa, sự kiện 春天来临,夜幕来临
    到来 Đến, tới (nghĩa trung lập, phổ thông hơn) Trang trọng, dùng cả trong khẩu ngữ và văn viết 节日的到来,客人的到来
  2. Một số cụm thường gặp với 来临
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    春天的来临 Mùa xuân đến
    冬天的来临 Mùa đông tới
    节日的来临 Ngày lễ đến gần
    新年的来临 Năm mới đến
    黑夜的来临 Bóng đêm buông xuống
    危机的来临 Khủng hoảng sắp xảy ra
    暴风雨的来临 Cơn bão sắp đến
    死亡的来临 Cái chết đang đến gần
  3. Mẫu câu thông dụng

春天的来临带来了新的希望。
(Chūn tiān de lái lín dài lái le xīn de xī wàng.)
→ Sự đến của mùa xuân mang lại hy vọng mới.

新的一年即将来临。
(Xīn de yī nián jí jiāng lái lín.)
→ Một năm mới sắp đến.

夜幕慢慢来临。
(Yè mù màn màn lái lín.)
→ Bóng đêm dần dần buông xuống.

暴风雨即将来临。
(Bào fēng yǔ jí jiāng lái lín.)
→ Cơn bão sắp đến.

危机的来临让人们感到紧张。
(Wēi jī de lái lín ràng rén men gǎn dào jǐn zhāng.)
→ Sự đến gần của khủng hoảng khiến mọi người căng thẳng.

  1. 60 ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt

春天终于来临了。
(Chūn tiān zhōng yú lái lín le.)
→ Cuối cùng mùa xuân cũng đã đến.

冬天的来临让人感到寒冷。
(Dōng tiān de lái lín ràng rén gǎn dào hán lěng.)
→ Mùa đông đến khiến người ta cảm thấy lạnh.

新年的来临意味着新的开始。
(Xīn nián de lái lín yì wèi zhe xīn de kāi shǐ.)
→ Sự đến của năm mới tượng trưng cho một khởi đầu mới.

夜色来临,街灯亮了。
(Yè sè lái lín, jiē dēng liàng le.)
→ Trời tối dần, đèn đường bật sáng.

随着春天的来临,花儿都开了。
(Suí zhe chūn tiān de lái lín, huā ér dōu kāi le.)
→ Theo sự đến của mùa xuân, hoa đều nở rộ.

暴风雨的来临让人害怕。
(Bào fēng yǔ de lái lín ràng rén hài pà.)
→ Cơn bão đến khiến người ta sợ hãi.

节日来临前,大家都很忙。
(Jié rì lái lín qián, dà jiā dōu hěn máng.)
→ Trước khi ngày lễ đến, mọi người đều bận rộn.

黑夜的来临让城市变得安静。
(Hēi yè de lái lín ràng chéng shì biàn de ān jìng.)
→ Đêm tối đến khiến thành phố trở nên yên tĩnh.

危险的来临必须提前准备。
(Wēi xiǎn de lái lín bì xū tí qián zhǔn bèi.)
→ Cần chuẩn bị trước khi nguy hiểm đến.

夏天的来临带来了酷热。
(Xià tiān de lái lín dài lái le kù rè.)
→ Mùa hè đến mang theo cái nóng gay gắt.

冬天来临,气温下降。
(Dōng tiān lái lín, qì wēn xià jiàng.)
→ Mùa đông đến, nhiệt độ giảm xuống.

考试的来临让学生们紧张不安。
(Kǎo shì de lái lín ràng xué shēng men jǐn zhāng bù ān.)
→ Kỳ thi sắp đến khiến học sinh lo lắng.

夜幕来临,月亮升起。
(Yè mù lái lín, yuè liàng shēng qǐ.)
→ Bóng đêm buông xuống, mặt trăng mọc lên.

新时代的来临改变了人们的生活方式。
(Xīn shí dài de lái lín gǎi biàn le rén men de shēng huó fāng shì.)
→ Sự đến của thời đại mới đã thay đổi cách sống của con người.

冬季来临,动物开始冬眠。
(Dōng jì lái lín, dòng wù kāi shǐ dōng mián.)
→ Mùa đông đến, các loài động vật bắt đầu ngủ đông.

雨季的来临让空气更加湿润。
(Yǔ jì de lái lín ràng kōng qì gèng jiā shī rùn.)
→ Mùa mưa đến khiến không khí ẩm hơn.

节日的来临让城市充满欢乐。
(Jié rì de lái lín ràng chéng shì chōng mǎn huān lè.)
→ Ngày lễ đến khiến thành phố tràn ngập niềm vui.

冬天的来临预示着雪花即将飘落。
(Dōng tiān de lái lín yù shì zhe xuě huā jí jiāng piāo luò.)
→ Mùa đông đến báo hiệu tuyết sắp rơi.

耶诞节的来临让孩子们非常兴奋。
(Yé dàn jié de lái lín ràng hái zi men fēi cháng xìng fèn.)
→ Giáng sinh đến khiến bọn trẻ rất hào hứng.

随着考试的来临,教室里气氛紧张。
(Suí zhe kǎo shì de lái lín, jiào shì lǐ qì fēn jǐn zhāng.)
→ Khi kỳ thi đến gần, không khí trong lớp học trở nên căng thẳng.

Giải thích từ 来临 (láilín)

Hán tự / Pinyin: 来临 — láilín
Loại từ: Động từ (thường dùng ở văn viết / trang trọng hơn)
Ý nghĩa: (sự kiện / thời gian / tình huống) đến, sắp đến, đến gần — chỉ sự xuất hiện hoặc sự bắt đầu của một thời điểm, một sự kiện, một thay đổi. Thường không dùng để nói về người đến (dùng 来 nói về người).

Ghi chú ngữ pháp & sắc thái:

Trang trọng / văn viết: 来临 thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, tuyên truyền, báo chí, hoặc trong câu trang trọng (ví dụ: 来临之际, 随着…的来临, 迎接…的来临).

Dùng với thời điểm / sự kiện / thời tiết / mùa / nguy cơ / thay đổi: 比如 新年、春天、危险、危机、黎明、节日、换季 等。

Không dùng để chỉ người đến: 不说 “他来临了”。要说 “他来了” 或 “他到来了”。

常见结构:

随着…的来临(với sự đến của…)

在…来临之际(vào lúc … sắp đến)

迎接…的来临(chào đón … đến)

Từ đồng nghĩa phổ biến: 到来 (dàolái) — nghĩa tương tự, cũng hay dùng.
Phân biệt:

来临 / 到来: nghĩa gần giống, nhưng 来临 thường trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết; 到来 cũng có thể dùng thông dụng hơn.

Mẫu câu & ví dụ (có phiên âm và dịch sang tiếng Việt)

新年的来临让大家充满希望。
Xīnnián de láilín ràng dàjiā chōngmǎn xīwàng.
Sự đến của năm mới khiến mọi người tràn đầy hy vọng.

随着冬天的来临,天气变得越来越冷。
Suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì biàn de yuè lái yuè lěng.
Cùng với việc mùa đông đến, thời tiết trở nên càng ngày càng lạnh.

在比赛来临之前,我们需要再练习几次。
Zài bǐsài láilín zhīqián, wǒmen xūyào zài liànxí jǐ cì.
Trước khi trận đấu đến, chúng ta cần luyện tập thêm vài lần.

公司正积极准备,迎接新产品的来临。
Gōngsī zhèng jījí zhǔnbèi, yíngjiē xīn chǎnpǐn de láilín.
Công ty đang chuẩn bị tích cực, chào đón sự ra mắt (sự đến) của sản phẩm mới.

当危机来临时,必须冷静应对。
Dāng wéijī láilín shí, bìxū lěngjìng yìngduì.
Khi khủng hoảng đến, phải ứng phó một cách bình tĩnh.

随着黎明的来临,鸟儿开始歌唱。
Suízhe límíng de láilín, niǎo ér kāishǐ gēchàng.
Khi bình minh đến, những con chim bắt đầu hót.

在节日来临之际,公司给员工发放了礼品。
Zài jiérì láilín zhī jì, gōngsī gěi yuángōng fāfàng le lǐpǐn.
Vào lúc lễ hội sắp đến, công ty đã phát quà cho nhân viên.

随着签证政策的来临,出国的人数可能会增加。
Suízhe qiānzhèng zhèngcè de láilín, chūguó de rénshù kěnéng huì zēngjiā.
Cùng với việc chính sách visa được áp dụng (đến), số người đi nước ngoài có thể tăng.

我们要做好准备,以防意外来临。
Wǒmen yào zuò hǎo zhǔnbèi, yǐ fáng yìwài láilín.
Chúng ta phải chuẩn bị tốt để phòng ngừa khi có sự cố đến.

随着春天的来临,大地复苏了。
Suízhe chūntiān de láilín, dàdì fùsū le.
Khi mùa xuân đến, đất trời hồi sinh.

会议来临之际,他突然生病了,无法出席。
Huìyì láilín zhī jì, tā túrán shēngbìng le, wúfǎ chūxí.
Vào lúc cuộc họp sắp bắt đầu, anh ấy đột nhiên ốm, không thể tham dự.

迎接秋季来临,公司调整了服装的库存。
Yíngjiē qiūjì láilín, gōngsī tiáozhěng le fúzhuāng de kùcún.
Đón mùa thu đến, công ty điều chỉnh tồn kho quần áo.

随着技术革命的来临,很多行业正在转型。
Suízhe jìshù gémìng de láilín, hěnduō hángyè zhèngzài zhuǎnxíng.
Cùng với sự đến của cuộc cách mạng công nghệ, nhiều ngành đang chuyển đổi.

在新学期来临之时,学生们购买了新的教材。
Zài xīn xuéqī láilín zhī shí, xuéshēngmen gòumǎi le xīn de jiàocái.
Vào thời điểm học kỳ mới sắp đến, các học sinh đã mua sách giáo khoa mới.

Các cấu trúc mẫu tiện dùng (templates)

随着 (时间/事件) 的来临,……

在 (时间/事件) 来临之际,……

迎接 (时间/事件)的来临

(某种危险/变化) 来临时,……
使用这些模板 có thể giúp bạn tạo nhiều câu phù hợp với tình huống.

来临 (láilín) là một từ tiếng Trung rất thường gặp trong văn viết, dùng để diễn tả sự đến gần, sự xuất hiện, sự đến của một thời điểm, sự kiện, mùa, hay hoàn cảnh nào đó.

  1. Nghĩa tiếng Việt của 来临

来临 nghĩa là: đến, tới, sắp đến, đang đến gần, xuất hiện — thường dùng cho thời gian, mùa, lễ hội, sự kiện, tình huống, hoàn cảnh.
Đây là một động từ trang trọng (正式用语), được sử dụng trong văn viết, báo chí, thông báo, hoặc khi muốn diễn đạt sự đến của một sự việc mang tính trừu tượng hoặc trọng đại.

  1. Thông tin ngữ pháp

Từ loại: Động từ (动词)

Phiên âm: lái lín

Cấu tạo: 来 (đến) + 临 (đến gần, giáp với)

Nghĩa gốc: đến gần, đang tới.

  1. Cách dùng và ngữ cảnh thường gặp

Dùng với danh từ chỉ thời gian, mùa, lễ:

春天来临 (mùa xuân đến)

新年来临 (năm mới đến)

节日来临 (lễ hội sắp đến)

Dùng với danh từ trừu tượng:

危机来临 (khủng hoảng đến)

战争来临 (chiến tranh đến gần)

喜悦来临 (niềm vui đến)

Dùng với danh từ cụ thể:

夜幕来临 (bóng đêm buông xuống)

雨季来临 (mùa mưa đến)

Tính chất ngữ pháp:

Là từ trang trọng, không dùng cho người.
→ Không nói “他来临了” (sai), mà nói “他来了”。
Nhưng có thể nói “节日来临了” hoặc “冬天来临了”。

  1. Một số cụm từ thông dụng với 来临
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    春天来临 Mùa xuân đến
    冬天来临 Mùa đông đến
    新年来临 Năm mới đến
    危机来临 Khủng hoảng đến gần
    雨季来临 Mùa mưa tới
    夜幕来临 Bóng đêm buông xuống
    节日来临 Ngày lễ sắp đến
    考试来临 Kỳ thi sắp đến
    风暴来临 Cơn bão đến
    快乐来临 Niềm vui đến
  2. 40 MẪU CÂU VÍ DỤ CỤ THỂ

春天的来临让大地充满生机。
Chūntiān de láilín ràng dàdì chōngmǎn shēngjī.
Sự đến của mùa xuân khiến mặt đất tràn đầy sức sống.

随着冬天的来临,天气越来越冷。
Suízhe dōngtiān de láilín, tiānqì yuè lái yuè lěng.
Khi mùa đông đến, thời tiết ngày càng lạnh hơn.

新年的来临意味着新的开始。
Xīnnián de láilín yìwèizhe xīn de kāishǐ.
Sự đến của năm mới tượng trưng cho một khởi đầu mới.

当夜幕来临,城市的灯光亮了起来。
Dāng yèmù láilín, chéngshì de dēngguāng liàng le qǐlái.
Khi bóng đêm buông xuống, ánh đèn trong thành phố bật sáng.

雨季的来临给农民带来了希望。
Yǔjì de láilín gěi nóngmín dàilái le xīwàng.
Mùa mưa đến mang lại hy vọng cho nông dân.

考试的来临让学生们倍感压力。
Kǎoshì de láilín ràng xuéshēngmen bèigǎn yālì.
Kỳ thi đến khiến học sinh cảm thấy áp lực tăng lên.

危机的来临让公司陷入困境。
Wēijī de láilín ràng gōngsī xiànrù kùnjìng.
Sự đến của khủng hoảng khiến công ty rơi vào tình thế khó khăn.

秋天来临,树叶渐渐变黄。
Qiūtiān láilín, shùyè jiànjiàn biàn huáng.
Mùa thu đến, lá cây dần dần chuyển vàng.

随着暴风雨的来临,天空变得昏暗。
Suízhe bàofēngyǔ de láilín, tiānkōng biàn de hūn’àn.
Khi cơn bão đến, bầu trời trở nên u ám.

节日的来临让街上充满了欢乐气氛。
Jiérì de láilín ràng jiē shàng chōngmǎn le huānlè qìfēn.
Ngày lễ sắp đến khiến phố xá tràn ngập không khí vui tươi.

春节的来临让大家都忙着准备年货。
Chūnjié de láilín ràng dàjiā dōu máng zhe zhǔnbèi niánhuò.
Tết đến khiến mọi người bận rộn chuẩn bị hàng Tết.

当寒冷来临,我们需要更多的温暖。
Dāng hánlěng láilín, wǒmen xūyào gèng duō de wēnnuǎn.
Khi cái lạnh đến, chúng ta cần nhiều hơi ấm hơn.

考验的来临让人更加坚强。
Kǎoyàn de láilín ràng rén gèngjiā jiānqiáng.
Sự đến của thử thách khiến con người mạnh mẽ hơn.

战争的来临让人民生活在恐惧中。
Zhànzhēng de láilín ràng rénmín shēnghuó zài kǒngjù zhōng.
Sự đến của chiến tranh khiến người dân sống trong sợ hãi.

当机会来临时,要勇敢地抓住。
Dāng jīhuì láilín shí, yào yǒnggǎn de zhuā zhù.
Khi cơ hội đến, hãy dũng cảm nắm lấy.

雪季的来临使旅游业变得繁忙。
Xuějì de láilín shǐ lǚyóu yè biàn de fánmáng.
Mùa tuyết đến khiến ngành du lịch trở nên bận rộn.

春天的来临预示着一年的开始。
Chūntiān de láilín yùshì zhe yī nián de kāishǐ.
Mùa xuân đến báo hiệu sự khởi đầu của một năm mới.

当黑夜来临,星星闪烁在天上。
Dāng hēiyè láilín, xīngxīng shǎnshuò zài tiān shàng.
Khi màn đêm buông xuống, những ngôi sao lấp lánh trên trời.

台风的来临让城市进入警戒状态。
Táifēng de láilín ràng chéngshì jìnrù jǐngjiè zhuàngtài.
Cơn bão đến khiến thành phố bước vào trạng thái cảnh báo.

周末的来临让人感到放松。
Zhōumò de láilín ràng rén gǎndào fàngsōng.
Cuối tuần đến khiến người ta cảm thấy thư giãn.

夜幕来临时,街灯一盏盏亮起。
Yèmù láilín shí, jiēdēng yī zhǎn zhǎn liàng qǐ.
Khi màn đêm buông xuống, đèn đường lần lượt sáng lên.

寒假的来临让学生们兴奋不已。
Hánjià de láilín ràng xuéshēngmen xīngfèn bù yǐ.
Kỳ nghỉ đông đến khiến học sinh vô cùng háo hức.

随着考试来临,图书馆的人越来越多。
Suízhe kǎoshì láilín, túshūguǎn de rén yuè lái yuè duō.
Khi kỳ thi sắp đến, số người trong thư viện ngày càng đông.

新技术的来临改变了我们的生活。
Xīn jìshù de láilín gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
Sự xuất hiện của công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

春风来临,大地回暖。
Chūnfēng láilín, dàdì huínuǎn.
Gió xuân thổi đến, mặt đất trở nên ấm áp.

冬天的来临带来了雪和寒风。
Dōngtiān de láilín dàilái le xuě hé hánfēng.
Mùa đông đến mang theo tuyết và gió lạnh.

在困难来临时,不要放弃。
Zài kùnnan láilín shí, bú yào fàngqì.
Khi khó khăn đến, đừng bỏ cuộc.

夜色的来临给人一种宁静的感觉。
Yèsè de láilín gěi rén yī zhǒng níngjìng de gǎnjué.
Sự buông xuống của màn đêm mang lại cảm giác yên bình.

春天的来临让花儿绽放。
Chūntiān de láilín ràng huār zhànfàng.
Mùa xuân đến làm hoa nở rộ.

暴雨的来临毫无征兆。
Bàoyǔ de láilín háo wú zhēngzhào.
Cơn mưa lớn đến mà không có dấu hiệu báo trước.

新时代的来临需要新的思想。
Xīn shídài de láilín xūyào xīn de sīxiǎng.
Thời đại mới đến cần những tư tưởng mới.

夜幕的来临让整个城市安静下来。
Yèmù de láilín ràng zhěnggè chéngshì ānjìng xiàlái.
Bóng đêm đến khiến cả thành phố trở nên yên tĩnh.

暑假的来临意味着放松和旅行。
Shǔjià de láilín yìwèizhe fàngsōng hé lǚxíng.
Kỳ nghỉ hè đến có nghĩa là được thư giãn và du lịch.

节日来临前,商场都在打折促销。
Jiérì láilín qián, shāngchǎng dōu zài dǎzhé cùxiāo.
Trước khi ngày lễ đến, các trung tâm thương mại đều giảm giá khuyến mãi.

冬天的来临让树木都落光了叶子。
Dōngtiān de láilín ràng shùmù dōu luòguāng le yèzi.
Mùa đông đến khiến cây cối rụng hết lá.

新政策的来临对企业产生了影响。
Xīn zhèngcè de láilín duì qǐyè chǎnshēng le yǐngxiǎng.
Chính sách mới ra đời đã ảnh hưởng đến các doanh nghiệp.

暗夜的来临让人感到一丝害怕。
Ànyè de láilín ràng rén gǎndào yī sī hàipà.
Đêm tối buông xuống khiến người ta thấy hơi sợ.

春节来临之际,大家互相祝福。
Chūnjié láilín zhī jì, dàjiā hùxiāng zhùfú.
Khi Tết đến, mọi người chúc phúc cho nhau.

风暴来临之前,海面非常平静。
Fēngbào láilín zhīqián, hǎimiàn fēicháng píngjìng.
Trước khi cơn bão đến, mặt biển rất yên tĩnh.

当幸福来临时,请不要犹豫。
Dāng xìngfú láilín shí, qǐng bú yào yóuyù.
Khi hạnh phúc đến, xin đừng do dự.

  1. 来临 nghĩa là gì?

来临 (láilín)

Nghĩa: đến, tới, sắp đến (thường dùng cho thời gian, mùa, dịp, sự kiện, hoàn cảnh đến).

→ Đây là từ trang trọng hơn so với 来 (lái).
→ Thường dùng trong viết, diễn đạt cảm xúc, thơ ca, thông báo.

  1. Loại từ

Động từ (chỉ sự việc hoặc thời điểm đến).

  1. Cấu trúc thường dùng
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    A + 的来临 sự đến của A 春天的来临 (sự đến của mùa xuân)
    随着 + A + 的来临 theo sự đến của A 随着假期的来临…
    A 来临了 A đã đến 夜晚来临了
    A 即将来临 A sắp đến 新年即将来临
  2. 50 mẫu câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm + tiếng Việt)
    A. Dùng với thời gian, mùa → rất phổ biến (1–15)

春天来临了。
Chūntiān láilín le.
Mùa xuân đã đến.

冬天的来临让天气变得更冷。
Dōngtiān de láilín ràng tiānqì biànde gèng lěng.
Sự đến của mùa đông khiến thời tiết lạnh hơn.

随着夜晚的来临,气温下降了。
Suízhe yèwǎn de láilín, qìwēn xiàjiàng le.
Khi đêm đến, nhiệt độ giảm xuống.

秋天即将来临。
Qiūtiān jíjiāng láilín.
Mùa thu sắp đến.

暑假的来临让学生们很兴奋。
Shǔjià de láilín ràng xuéshēngmen hěn xīngfèn.
Sự đến của kỳ nghỉ hè làm học sinh vô cùng háo hức.

新年的来临带来了新的希望。
Xīnnián de láilín dàilái le xīn de xīwàng.
Sự đến của năm mới mang đến hy vọng mới.

夜色悄然来临。
Yèsè qiǎorán láilín.
Bóng đêm lặng lẽ buông xuống.

随着雨季的来临,我们要做好准备。
Suízhe yǔjì de láilín, wǒmen yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Khi mùa mưa đến, chúng ta phải chuẩn bị sẵn.

寒冷的季节来临了。
Hánlěng de jìjié láilín le.
Mùa lạnh đã đến.

黎明即将来临。
Límíng jíjiāng láilín.
Bình minh sắp đến.

暴风雨即将来临。
Bàofēngyǔ jíjiāng láilín.
Cơn bão sắp đến.

黎明的来临意味着新的开始。
Límíng de láilín yìwèizhe xīn de kāishǐ.
Sự đến của bình minh tượng trưng cho khởi đầu mới.

天黑来临得很快。
Tiānhēi láilín de hěn kuài.
Trời tối đến rất nhanh.

春天的来临让花朵盛开。
Chūntiān de láilín ràng huāduǒ shèngkāi.
Mùa xuân đến làm hoa nở.

节日的来临让街上变得热闹。
Jiérì de láilín ràng jiēshàng biànde rènào.
Sự đến của lễ hội làm phố xá trở nên nhộn nhịp.

B. Dùng với sự kiện, ngày lễ (16–30)

假期来临了。
Jiàqī láilín le.
Kì nghỉ đã đến.

考试即将来临。
Kǎoshì jíjiāng láilín.
Kỳ thi sắp đến.

大赛的来临让大家都很紧张。
Dàsài de láilín ràng dàjiā dōu hěn jǐnzhāng.
Cuộc thi sắp đến khiến ai cũng căng thẳng.

随着毕业季的来临,我们要分开了。
Suízhe bìyèjì de láilín, wǒmen yào fēnkāi le.
Khi mùa tốt nghiệp đến, chúng ta phải chia xa.

面试来临前要好好准备。
Miànshì láilín qián yào hǎohǎo zhǔnbèi.
Trước khi phỏng vấn đến phải chuẩn bị thật kỹ.

周末来临,我很开心。
Zhōumò láilín, wǒ hěn kāixīn.
Cuối tuần sắp đến, tôi rất vui.

假期的来临给人放松的感觉。
Jiàqī de láilín gěi rén fàngsōng de gǎnjué.
Kỳ nghỉ đến mang lại cảm giác thư giãn.

困难的来临是考验。
Kùnnán de láilín shì kǎoyàn.
Sự đến của khó khăn là một thử thách.

危机来临时,大家要团结。
Wēijī láilín shí, dàjiā yào tuánjié.
Khi khủng hoảng đến, mọi người phải đoàn kết.

新时代的来临需要新的思考。
Xīn shídài de láilín xūyào xīn de sīkǎo.
Thời đại mới đến cần suy nghĩ mới.

寂静来临了。
Jìjìng láilín le.
Sự yên tĩnh đã đến.

高峰期即将来临。
Gāofēngqī jíjiāng láilín.
Giờ cao điểm sắp đến.

秋风来临,天气凉了。
Qiūfēng láilín, tiānqì liáng le.
Gió thu đến, thời tiết mát hơn.

暴雨来临前空气很压抑。
Bàoyǔ láilín qián kōngqì hěn yāyì.
Trước khi mưa bão đến, không khí rất ngột ngạt.

谢幕即将来临。
Xièmù jíjiāng láilín.
Màn kết sắp đến.

C. Dùng với cảm xúc / trừu tượng (31–50)

幸福的来临需要时间。
Xìngfú de láilín xūyào shíjiān.
Hạnh phúc đến cần thời gian.

变化悄然来临。
Biànhuà qiǎorán láilín.
Sự thay đổi đến một cách nhẹ nhàng.

痛苦来临时,要学会坚持。
Tòngkǔ láilín shí, yào xuéhuì jiānchí.
Khi đau khổ đến phải biết kiên trì.

机会来临时不要犹豫。
Jīhuì láilín shí búyào yóuyù.
Khi cơ hội đến đừng do dự.

挑战来临了。
Tiǎozhàn láilín le.
Thử thách đã đến.

成功的来临不是偶然。
Chénggōng de láilín bú shì ǒurán.
Thành công đến không phải ngẫu nhiên.

黎明来临前总是最黑暗的。
Límíng láilín qián zǒngshì zuì hēi’àn de.
Trước bình minh luôn là lúc tối nhất.

希望在困境来临时更显珍贵。
Xīwàng zài kùnjìng láilín shí gèng xiǎn zhēnguì.
Hy vọng càng quý giá khi khó khăn đến.

喜悦来临得很突然。
Xǐyuè láilín de hěn tūrán.
Niềm vui đến rất bất ngờ.

寂寞来临的时候要学会自我陪伴。
Jìmò láilín de shíhou yào xuéhuì zìwǒ péibàn.
Khi cô đơn đến cần học cách tự ở bên mình.

忧伤悄悄来临。
Yōushāng qiāoqiāo láilín.
Nỗi buồn đến lặng lẽ.

恐惧来临得越来越近。
Kǒngjù láilín de yuèlái yuè jìn.
Sự sợ hãi đến càng lúc càng gần.

幸福的来临值得等待。
Xìngfú de láilín zhídé děngdài.
Sự đến của hạnh phúc đáng để chờ đợi.

新机遇即将来临。
Xīn jīyù jíjiāng láilín.
Cơ hội mới sắp đến.

思念在夜晚来临时更强烈。
Sīniàn zài yèwǎn láilín shí gèng qiángliè.
Nỗi nhớ mạnh hơn khi đêm về.

压力的来临需要调整心态。
Yālì de láilín xūyào tiáozhěng xīntài.
Khi áp lực đến cần điều chỉnh tâm lý.

当困难来临,不要退缩。
Dāng kùnnán láilín, búyào tuìsuō.
Khi khó khăn đến, đừng lùi bước.

他没想到危险会突然来临。
Tā méi xiǎngdào wēixiǎn huì tūrán láilín.
Anh ta không ngờ nguy hiểm sẽ đến bất ngờ.

机会来临得很不经意。
Jīhuì láilín de hěn bù jīngyì.
Cơ hội đến rất vô tình.

幸福终会来临。
Xìngfú zhōng huì láilín.
Hạnh phúc rồi sẽ đến.

Tóm tắt nhớ nhanh
Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa
来临 láilín động từ đến, sắp đến (dùng cho mùa, sự kiện, thời khắc)

【来临 láilín】

Loại từ: 动词 (Động từ)
Nghĩa: Đến, đến gần, sắp đến (thường dùng cho thời gian, mùa, sự kiện, hoàn cảnh, tình huống).
Sắc thái: Trang trọng, văn viết, thể hiện sự chuyển biến của thời gian hoặc hiện tượng tự nhiên.

60 CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT VỀ 来临

  1. 春天来临了,花儿都开了。

Chūntiān láilín le, huār dōu kāi le.
Mùa xuân đã đến, hoa đều nở rộ rồi.

  1. 冬天的来临让天气变得越来越冷。

Dōngtiān de láilín ràng tiānqì biàn de yuèláiyuè lěng.
Sự đến của mùa đông khiến thời tiết ngày càng lạnh.

  1. 暴风雨即将来临,大家要做好准备。

Bàofēngyǔ jíjiāng láilín, dàjiā yào zuòhǎo zhǔnbèi.
Cơn bão sắp đến, mọi người phải chuẩn bị sẵn sàng.

  1. 新学期的来临让学生们既兴奋又紧张。

Xīn xuéqī de láilín ràng xuéshēngmen jì xīngfèn yòu jǐnzhāng.
Sự đến của học kỳ mới khiến học sinh vừa háo hức vừa lo lắng.

  1. 夜晚的来临带来了宁静与安详。

Yèwǎn de láilín dàilái le níngjìng yǔ ānxiáng.
Sự đến của đêm mang lại sự yên bình và thanh tĩnh.

  1. 当困难来临时,我们应该勇敢面对。

Dāng kùnnán láilín shí, wǒmen yīnggāi yǒnggǎn miànduì.
Khi khó khăn đến, chúng ta nên dũng cảm đối mặt.

  1. 节日的来临让整个城市充满了欢笑。

Jiérì de láilín ràng zhěnggè chéngshì chōngmǎn le huānxiào.
Sự đến của ngày lễ khiến cả thành phố tràn ngập tiếng cười.

  1. 夏天的来临带来了炎热的阳光。

Xiàtiān de láilín dàilái le yánrè de yángguāng.
Sự đến của mùa hè mang theo ánh nắng nóng bỏng.

  1. 机会的来临往往只是一瞬间。

Jīhuì de láilín wǎngwǎng zhǐ shì yī shùnjiān.
Cơ hội đến thường chỉ trong chốc lát.

  1. 新时代的来临让我们充满希望。

Xīn shídài de láilín ràng wǒmen chōngmǎn xīwàng.
Sự đến của thời đại mới khiến chúng ta tràn đầy hy vọng.

  1. 春节的来临意味着团圆和幸福。

Chūnjié de láilín yìwèizhe tuányuán hé xìngfú.
Sự đến của Tết mang ý nghĩa đoàn tụ và hạnh phúc.

  1. 考试来临之前,大家都在拼命复习。

Kǎoshì láilín zhīqián, dàjiā dōu zài pīnmìng fùxí.
Trước khi kỳ thi đến, mọi người đều cố gắng ôn tập.

  1. 秋天的来临让人感到凉爽。

Qiūtiān de láilín ràng rén gǎndào liángshuǎng.
Sự đến của mùa thu khiến người ta cảm thấy dễ chịu.

  1. 当危险来临时,他毫不退缩。

Dāng wēixiǎn láilín shí, tā háo bù tuìsuō.
Khi nguy hiểm đến, anh ta không hề lùi bước.

  1. 灾难的来临让人措手不及。

Zāinàn de láilín ràng rén cuòshǒu bù jí.
Sự đến của tai họa khiến người ta trở tay không kịp.

  1. 冬季的来临伴随着大雪和寒风。

Dōngjì de láilín bànsuízhe dàxuě hé hánfēng.
Sự đến của mùa đông đi cùng với tuyết rơi và gió lạnh.

  1. 新政策的来临对经济产生了影响。

Xīn zhèngcè de láilín duì jīngjì chǎnshēng le yǐngxiǎng.
Sự đến của chính sách mới ảnh hưởng đến nền kinh tế.

  1. 夜色的来临让城市灯火通明。

Yèsè de láilín ràng chéngshì dēnghuǒ tōngmíng.
Khi màn đêm đến, thành phố rực sáng ánh đèn.

  1. 他的生日来临,我们准备了一个惊喜。

Tā de shēngrì láilín, wǒmen zhǔnbèi le yīgè jīngxǐ.
Sinh nhật anh ấy sắp đến, chúng tôi đã chuẩn bị một món quà bất ngờ.

  1. 当幸福来临时,要懂得珍惜。

Dāng xìngfú láilín shí, yào dǒngdé zhēnxī.
Khi hạnh phúc đến, hãy biết trân trọng.

  1. 暴雨的来临让街道积满了水。

Bàoyǔ de láilín ràng jiēdào jīmǎn le shuǐ.
Cơn mưa lớn đến khiến đường phố ngập nước.

  1. 新年的来临让人心情愉快。

Xīnnián de láilín ràng rén xīnqíng yúkuài.
Sự đến của năm mới khiến ai cũng vui vẻ.

  1. 寒假的来临让学生们都很激动。

Hánjià de láilín ràng xuéshēngmen dōu hěn jīdòng.
Sự đến của kỳ nghỉ đông khiến học sinh rất háo hức.

  1. 战争的来临让国家陷入危机。

Zhànzhēng de láilín ràng guójiā xiànrù wēijī.
Sự đến của chiến tranh khiến đất nước rơi vào khủng hoảng.

  1. 夕阳的来临让天空染上了金色。

Xīyáng de láilín ràng tiānkōng rǎnshàng le jīnsè.
Hoàng hôn đến khiến bầu trời phủ sắc vàng rực rỡ.

  1. 当机会来临时,他毫不犹豫地抓住了。

Dāng jīhuì láilín shí, tā háo bù yóuyù de zhuāzhù le.
Khi cơ hội đến, anh ấy không chút do dự mà nắm lấy.

  1. 新的挑战来临了,我们必须做好准备。

Xīn de tiǎozhàn láilín le, wǒmen bìxū zuòhǎo zhǔnbèi.
Thử thách mới đã đến, chúng ta phải sẵn sàng.

  1. 他的退休来临,全公司都为他举行了宴会。

Tā de tuìxiū láilín, quán gōngsī dōu wèi tā jǔxíng le yànhuì.
Khi anh ấy sắp nghỉ hưu, cả công ty tổ chức tiệc chúc mừng.

  1. 当考试来临时,我总是感到紧张。

Dāng kǎoshì láilín shí, wǒ zǒngshì gǎndào jǐnzhāng.
Khi kỳ thi đến, tôi luôn cảm thấy lo lắng.

  1. 寂静的夜晚来临,街上没有一个人。

Jìjìng de yèwǎn láilín, jiē shàng méiyǒu yī gè rén.
Khi đêm tĩnh mịch đến, trên phố chẳng có một bóng người.

  1. 春天的来临带来了新的希望。

Chūntiān de láilín dàilái le xīn de xīwàng.
Mùa xuân đến mang lại những hy vọng mới.

  1. 风暴的来临让船只在海上颠簸不已。

Fēngbào de láilín ràng chuánzhī zài hǎishàng diānbǒ bùyǐ.
Cơn bão đến khiến con tàu chao đảo không ngừng.

  1. 夏天来临前,人们开始准备防暑用品。

Xiàtiān láilín qián, rénmen kāishǐ zhǔnbèi fángshǔ yòngpǐn.
Trước khi mùa hè đến, mọi người chuẩn bị đồ chống nóng.

  1. 夜幕的来临预示着一天的结束。

Yèmù de láilín yùshìzhe yītiān de jiéshù.
Sự đến của màn đêm báo hiệu một ngày kết thúc.

  1. 风雪的来临让人不敢出门。

Fēngxuě de láilín ràng rén bù gǎn chūmén.
Sự đến của gió tuyết khiến người ta không dám ra ngoài.

  1. 当挑战来临时,我们需要团队合作。

Dāng tiǎozhàn láilín shí, wǒmen xūyào tuánduì hézuò.
Khi thử thách đến, chúng ta cần làm việc nhóm.

  1. 他的病痛来临得太突然了。

Tā de bìngtòng láilín de tài tūrán le.
Cơn bệnh của anh ấy đến quá đột ngột.

  1. 暑假的来临意味着放松和旅行。

Shǔjià de láilín yìwèizhe fàngsōng hé lǚxíng.
Kỳ nghỉ hè đến đồng nghĩa với thư giãn và du lịch.

  1. 当困难再次来临时,他没有退缩。

Dāng kùnnán zàicì láilín shí, tā méiyǒu tuìsuō.
Khi khó khăn lại đến, anh ấy không lùi bước.

  1. 新生命的来临让这个家庭充满了喜悦。

Xīn shēngmìng de láilín ràng zhège jiātíng chōngmǎn le xǐyuè.
Sự đến của sinh mệnh mới khiến gia đình tràn ngập niềm vui.

一、季节与天气相关 (Liên quan đến mùa và thời tiết)

随着春天的来临,花儿都开了。
Suízhe chūntiān de láilín, huār dōu kāi le.
Cùng với mùa xuân đến, hoa đều nở rộ.

夏天的来临带来了炎热的天气。
Xiàtiān de láilín dàilái le yánrè de tiānqì.
Sự đến của mùa hè mang theo thời tiết nóng nực.

秋天的来临意味着收获的季节到了。
Qiūtiān de láilín yìwèizhe shōuhuò de jìjié dào le.
Mùa thu đến có nghĩa là mùa thu hoạch đã tới.

冬天的来临让人感到寒冷。
Dōngtiān de láilín ràng rén gǎndào hánlěng.
Mùa đông đến khiến người ta cảm thấy lạnh lẽo.

随着雨季的来临,道路变得泥泞。
Suízhe yǔjì de láilín, dàolù biàn de nínìng.
Khi mùa mưa đến, đường xá trở nên lầy lội.

雪花飘落,预示着冬天的来临。
Xuěhuā piāoluò, yùshì zhe dōngtiān de láilín.
Tuyết rơi báo hiệu mùa đông sắp đến.

随着风暴的来临,海浪越来越高。
Suízhe fēngbào de láilín, hǎilàng yuè lái yuè gāo.
Khi bão đến, sóng biển càng lúc càng cao.

台风来临前,大家要做好准备。
Táifēng láilín qián, dàjiā yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Trước khi bão đến, mọi người phải chuẩn bị sẵn sàng.

太阳的来临带来了温暖。
Tàiyáng de láilín dàilái le wēnnuǎn.
Mặt trời xuất hiện mang lại sự ấm áp.

黎明的来临象征着新的开始。
Límíng de láilín xiàngzhēng zhe xīn de kāishǐ.
Bình minh đến tượng trưng cho một khởi đầu mới.

二、节日与庆祝相关 (Liên quan đến lễ hội và kỷ niệm)

春节的来临让城市充满喜气。
Chūnjié de láilín ràng chéngshì chōngmǎn xǐqì.
Tết Nguyên Đán đến khiến thành phố tràn ngập không khí vui tươi.

中秋节的来临让我们想起家人。
Zhōngqiūjié de láilín ràng wǒmen xiǎngqǐ jiārén.
Tết Trung thu đến khiến chúng ta nhớ đến gia đình.

圣诞节来临时,街上灯火辉煌。
Shèngdànjié láilín shí, jiē shàng dēnghuǒ huīhuáng.
Khi Giáng sinh đến, đường phố rực rỡ ánh đèn.

元旦的来临意味着新的一年开始了。
Yuándàn de láilín yìwèizhe xīn de yī nián kāishǐ le.
Năm mới Dương lịch đến có nghĩa là một năm mới bắt đầu.

情人节来临之际,花店的生意很好。
Qíngrénjié láilín zhī jì, huādiàn de shēngyì hěn hǎo.
Vào dịp Lễ Tình nhân, việc kinh doanh của tiệm hoa rất tốt.

随着春节的来临,人们开始大扫除。
Suízhe Chūnjié de láilín, rénmen kāishǐ dà sǎochú.
Khi Tết đến, mọi người bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.

端午节的来临让我们想起屈原。
Duānwǔjié de láilín ràng wǒmen xiǎngqǐ Qū Yuán.
Lễ hội Thuyền rồng đến khiến chúng ta nhớ đến Khuất Nguyên.

国庆节来临之际,城市布满了国旗。
Guóqìngjié láilín zhī jì, chéngshì bùmǎn le guóqí.
Khi Quốc khánh đến, thành phố tràn ngập cờ tổ quốc.

随着节日的来临,超市推出了很多优惠活动。
Suízhe jiérì de láilín, chāoshì tuīchū le hěn duō yōuhuì huódòng.
Khi lễ hội đến, siêu thị tung ra nhiều chương trình khuyến mãi.

新年的来临让人们充满希望和信心。
Xīnnián de láilín ràng rénmen chōngmǎn xīwàng hé xìnxīn.
Năm mới đến khiến mọi người tràn đầy hy vọng và niềm tin.

三、人生与时间相关 (Liên quan đến thời gian, cuộc sống)

随着老年的来临,身体需要更多的关心。
Suízhe lǎonián de láilín, shēntǐ xūyào gèng duō de guānxīn.
Khi tuổi già đến, cơ thể cần được quan tâm nhiều hơn.

危机来临时,他镇定自若。
Wéijī láilín shí, tā zhèndìng zìruò.
Khi khủng hoảng đến, anh ấy vẫn bình tĩnh.

病痛的来临让他意识到健康的重要。
Bìngtòng de láilín ràng tā yìshí dào jiànkāng de zhòngyào.
Khi bệnh tật đến, anh ấy mới nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe.

在毕业来临之际,大家拍了很多照片。
Zài bìyè láilín zhī jì, dàjiā pāi le hěn duō zhàopiàn.
Trước khi lễ tốt nghiệp đến, mọi người chụp rất nhiều ảnh.

考试来临之前,我每天都在复习。
Kǎoshì láilín zhīqián, wǒ měitiān dōu zài fùxí.
Trước khi kỳ thi đến, tôi ôn tập mỗi ngày.

死亡的来临无法预料。
Sǐwáng de láilín wúfǎ yùliào.
Cái chết đến là điều không thể đoán trước.

在危险来临之前,他们已经撤离了。
Zài wēixiǎn láilín zhīqián, tāmen yǐjīng chèlí le.
Trước khi nguy hiểm đến, họ đã sơ tán rồi.

当困难来临时,不要退缩。
Dāng kùnnán láilín shí, búyào tuìsuō.
Khi khó khăn đến, đừng lùi bước.

成功的来临离不开努力。
Chénggōng de láilín lí bù kāi nǔlì.
Sự thành công đến không thể tách rời khỏi nỗ lực.

新时代的来临带来了新的机遇。
Xīn shídài de láilín dàilái le xīn de jīyù.
Sự đến của thời đại mới mang lại những cơ hội mới.

四、商业与工作相关 (Liên quan đến công việc, kinh doanh)

随着旺季的来临,订单数量明显增加。
Suízhe wàngjì de láilín, dìngdān shùliàng míngxiǎn zēngjiā.
Khi mùa cao điểm đến, số lượng đơn hàng tăng rõ rệt.

在新项目来临之前,团队开了几次会议。
Zài xīn xiàngmù láilín zhīqián, tuánduì kāi le jǐ cì huìyì.
Trước khi dự án mới đến, nhóm đã họp vài lần.

随着市场变化的来临,公司必须调整战略。
Suízhe shìchǎng biànhuà de láilín, gōngsī bìxū tiáozhěng zhànlüè.
Khi thay đổi thị trường đến, công ty phải điều chỉnh chiến lược.

在截止日期来临之前完成任务非常重要。
Zài jiézhǐ rìqī láilín zhīqián wánchéng rènwù fēicháng zhòngyào.
Hoàn thành nhiệm vụ trước khi đến hạn chót là rất quan trọng.

新政策的来临给企业带来了挑战。
Xīn zhèngcè de láilín gěi qǐyè dàilái le tiǎozhàn.
Chính sách mới đến mang lại thách thức cho doanh nghiệp.

迎接客户来临的那一刻,大家都站了起来。
Yíngjiē kèhù láilín de nà yī kè, dàjiā dōu zhàn le qǐlái.
Vào khoảnh khắc khách hàng đến, mọi người đều đứng dậy chào đón.

随着节日的来临,销售额大幅上升。
Suízhe jiérì de láilín, xiāoshòu’é dàfú shàngshēng.
Khi dịp lễ đến, doanh số bán hàng tăng mạnh.

新年度的来临让部门重新制定计划。
Xīn niándù de láilín ràng bùmén chóngxīn zhìdìng jìhuà.
Sự đến của năm tài chính mới khiến bộ phận lập kế hoạch lại.

危机来临时,领导保持冷静。
Wéijī láilín shí, lǐngdǎo bǎochí lěngjìng.
Khi khủng hoảng đến, lãnh đạo vẫn giữ bình tĩnh.

迎接挑战的来临是每个企业的必修课。
Yíngjiē tiǎozhàn de láilín shì měi gè qǐyè de bìxiūkè.
Đón nhận thách thức đến là bài học bắt buộc của mọi doanh nghiệp.

五、自然与环境相关 (Liên quan đến thiên nhiên và môi trường)

雨季的来临让河水上涨。
Yǔjì de láilín ràng héshuǐ shàngzhǎng.
Mùa mưa đến khiến mực nước sông dâng cao.

干旱的来临导致庄稼枯死。
Gānhàn de láilín dǎozhì zhuāngjià kūsǐ.
Hạn hán đến khiến cây trồng chết khô.

随着春雨的来临,大地变得湿润。
Suízhe chūnyǔ de láilín, dàdì biàn de shīrùn.
Cùng với mưa xuân đến, đất đai trở nên ẩm ướt.

冷空气的来临使气温骤降。
Lěng kōngqì de láilín shǐ qìwēn zhòu jiàng.
Không khí lạnh đến khiến nhiệt độ giảm mạnh.

暴风雨的来临打乱了我们的计划。
Bàofēngyǔ de láilín dǎluàn le wǒmen de jìhuà.
Trận bão đến làm rối loạn kế hoạch của chúng ta.

随着夜晚的来临,城市灯火通明。
Suízhe yèwǎn de láilín, chéngshì dēnghuǒ tōngmíng.
Khi đêm đến, thành phố sáng rực ánh đèn.

寒潮的来临让人们穿上厚衣服。
Háncháo de láilín ràng rénmen chuān shàng hòu yīfú.
Sóng lạnh đến khiến mọi người mặc áo ấm.

日落的来临让天空变成橘红色。
Rìluò de láilín ràng tiānkōng biàn chéng júhóngsè.
Khi hoàng hôn đến, bầu trời chuyển sang màu cam đỏ.

随着夜幕的来临,街上渐渐安静下来。
Suízhe yèmù de láilín, jiē shàng jiànjiàn ānjìng xiàlái.
Khi màn đêm buông xuống, đường phố dần yên tĩnh.

雾气的来临让能见度降低了。
Wùqì de láilín ràng néngjiàndù jiàngdī le.
Sương mù đến khiến tầm nhìn giảm.

六、社会与未来相关 (Liên quan đến xã hội, tương lai)

科技时代的来临改变了人们的生活方式。
Kējì shídài de láilín gǎibiàn le rénmen de shēnghuó fāngshì.
Sự đến của thời đại công nghệ đã thay đổi cách sống của con người.

人口老龄化的来临是社会必须面对的问题。
Rénkǒu lǎolínghuà de láilín shì shèhuì bìxū miànduì de wèntí.
Sự đến của già hóa dân số là vấn đề xã hội phải đối mặt.

人工智能的来临带来了机遇与挑战。
Réngōng zhìnéng de láilín dàilái le jīyù yǔ tiǎozhàn.
Trí tuệ nhân tạo đến mang theo cả cơ hội và thách thức.

随着5G时代的来临,通信速度更快了。
Suízhe 5G shídài de láilín, tōngxìn sùdù gèng kuài le.
Cùng với sự đến của thời đại 5G, tốc độ truyền thông nhanh hơn.

数字经济的来临推动了全球贸易的发展。
Shùzì jīngjì de láilín tuīdòng le quánqiú màoyì de fāzhǎn.
Sự đến của nền kinh tế số thúc đẩy sự phát triển thương mại toàn cầu.

战争的来临带给人们无尽的痛苦。
Zhànzhēng de láilín dàigěi rénmen wújìn de tòngkǔ.
Chiến tranh đến mang lại đau khổ vô tận cho con người.

和平的来临让世界重获安宁。
Hépíng de láilín ràng shìjiè chóng huò ānníng.
Hòa bình đến khiến thế giới lấy lại sự yên bình.

未来的来临让人既期待又担忧。
Wèilái de láilín ràng rén jì qīdài yòu dānyōu.
Tương lai đến khiến người ta vừa mong chờ vừa lo lắng.

新世纪的来临让国家制定了新的目标。
Xīn shìjì de láilín ràng guójiā zhìdìng le xīn de mùbiāo.
Thế kỷ mới đến khiến đất nước đề ra những mục tiêu mới.

全球化时代的来临让文化交流更加频繁。
Quánqiúhuà shídài de láilín ràng wénhuà jiāoliú gèng jiā pínfán.
Thời đại toàn cầu hóa đến khiến giao lưu văn hóa trở nên thường xuyên hơn.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán

Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục & đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn diện nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education. Đồng thời, tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Kế toán thực chiến Bảng cân đối kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ là tài liệu giảng dạy tiếng Trung độc quyền trong hệ thống Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU) - Hệ thống giảng dạy tiếng Trung Quốc uy tín nhất hàng đầu Việt Nam. CHINEMASTER education chỉ tạo ra các sản phẩm CHẤT XÁM chất lượng cao thông qua các khóa đào tạo chủ lực như khóa học kế toán tiếng Trung, khóa học kiểm toán tiếng Trung, khóa học tiếng Trung chuyên ngành, khóa học tiếng Trung thực chiến, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung công xưởng, khóa học tiếng Trung thương mại, khóa học tiếng Trung xuất nhập khẩu, khóa học tiếng Trung Logistics & Vận tải, khóa học tiếng Trung ngoại thương, khóa học tiếng Trung dầu khí, khóa học tiếng Trung ngân hàng tài chính vân vân. Hệ thống giáo dục và đào tạo tiếng Trung Quốc CHINEMASTER Education từ lâu đã khẳng định vị thế là đơn vị lớn nhất, toàn diện nhất và uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Không chạy theo những giá trị hời hợt, CHINEMASTER tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm giáo dục chất lượng cao, nơi kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở mà phải được chuyển hóa thành kỹ năng "thực chiến" trên bàn làm việc. Bảng cân đối kế toán là "bức tranh" toàn cảnh về sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Trong bài giảng của mình, Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ không chỉ đơn thuần liệt kê các từ vựng tiếng Trung mà đi sâu vào phân tích bản chất của từng hạng mục tài chính, giúp học viên hiểu rõ "dòng chảy" của tiền và tài sản.