HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster麻烦 là gì? Từ điển học tiếng Trung online CHINEMASTER

麻烦 là gì? Từ điển học tiếng Trung online CHINEMASTER

“麻烦” đọc là “máfan”. Nghĩa chính: phiền phức, rắc rối; làm phiền ai; chuyện phiền toái. Trong giao tiếp, “麻烦” có thể dùng như tính từ (rắc rối), danh từ (sự phiền phức) và động từ (làm phiền/nhờ vả). Từ “麻烦” thường mang sắc thái bất tiện, phiền phức, rối rắm, và có thể dùng trong cả ngữ cảnh lịch sự (khi nhờ vả) lẫn phàn nàn (khi nói về việc phiền phức). Trong giao tiếp, người Trung Quốc rất hay dùng “麻烦你…” khi muốn nhờ ai đó để thể hiện thái độ lịch sự và tôn trọng.

5/5 - (1 bình chọn)

麻烦 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

麻烦 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa và cách dùng từ “麻烦”
“麻烦” đọc là “máfan”. Nghĩa chính: phiền phức, rắc rối; làm phiền ai; chuyện phiền toái. Trong giao tiếp, “麻烦” có thể dùng như tính từ (rắc rối), danh từ (sự phiền phức) và động từ (làm phiền/nhờ vả).

Loại từ và ý nghĩa

  • Tính từ: Diễn tả mức độ rắc rối, nhiều thủ tục, khó xử lý.
  • Ví dụ nhanh: 这件事很麻烦 — Việc này rất rắc rối.
  • Danh từ: Chỉ “rắc rối” như một sự việc, vấn đề phát sinh.
  • Ví dụ nhanh: 别给他添麻烦 — Đừng gây thêm rắc rối cho anh ấy.
  • Động từ: Mang nghĩa “làm phiền”, dùng khi nhờ ai làm điều gì (lịch sự).
  • Ví dụ nhanh: 麻烦你帮我一下 — Làm phiền bạn giúp tôi một chút.

Mẫu câu thường gặp

  • 麻烦 + 人 + 做…: Làm phiền ai đó làm việc gì.
  • (给) 人 + 添麻烦: Gây thêm rắc rối cho ai.
  • 这(件)事 + 很/太 + 麻烦: Việc này rất/quá rắc rối.
  • 最麻烦的是…: Cái phiền nhất là…
  • 不麻烦/没那么麻烦: Không phiền/không đến mức phiền.
  • 真/太 + 麻烦了: Thật là/quá phiền phức rồi.
  • 找麻烦: Kiếm chuyện, gây sự.
  • 别麻烦别人: Đừng làm phiền người khác.

Lưu ý sử dụng

  • Lịch sự: Dùng “您” thay “你” khi nói với người lớn/khách hàng: 麻烦您…
  • Mềm mại hóa: Thêm “一下/一下儿” để nhẹ nhàng hơn: 麻烦你看一下。
  • Trấn an: Dùng “不麻烦/没那么麻烦” khi muốn giảm cảm giác phiền phức.
  • Nhấn mạnh: Dùng “太麻烦了/真麻烦” khi muốn bộc lộ cảm giác mạnh nhưng vẫn lịch sự.
  • Ngữ cảnh công việc: Kết hợp với từ chỉ thủ tục, quy trình: 手续很麻烦 (thủ tục phiền phức), 处理起来很麻烦 (xử lý thì rắc rối).

30 mẫu câu ví dụ (Hán tự + pinyin + tiếng Việt)

  • Câu 1: 麻烦你帮我一下。
    máfan nǐ bāng wǒ yíxià.
    Làm phiền bạn giúp tôi một chút.
  • Câu 2: 麻烦您把门关上。
    máfan nín bǎ mén guān shàng.
    Phiền anh/chị đóng giúp cửa.
  • Câu 3: 麻烦你等我五分钟。
    máfan nǐ děng wǒ wǔ fēnzhōng.
    Phiền bạn đợi tôi 5 phút.
  • Câu 4: 麻烦发给我文件。
    máfan fā gěi wǒ wénjiàn.
    Phiền gửi cho tôi tập tin.
  • Câu 5: 这件事很麻烦。
    zhè jiàn shì hěn máfan.
    Việc này rất rắc rối.
  • Câu 6: 手续太麻烦了。
    shǒuxù tài máfan le.
    Thủ tục quá rườm rà rồi.
  • Câu 7: 这个问题处理起来有点麻烦。
    zhège wèntí chǔlǐ qǐlái yǒudiǎn máfan.
    Vấn đề này xử lý thì hơi rắc rối.
  • Câu 8: 其实不麻烦,我来搞定。
    qíshí bù máfan, wǒ lái gǎodìng.
    Thực ra không phiền, để tôi lo.
  • Câu 9: 最麻烦的是时间不够。
    zuì máfan de shì shíjiān bú gòu.
    Cái phiền nhất là thiếu thời gian.
  • Câu 10: 对不起,给你添麻烦了。
    duìbuqǐ, gěi nǐ tiān máfan le.
    Xin lỗi, đã làm bạn thêm rắc rối.
  • Câu 11: 别给大家添麻烦。
    bié gěi dàjiā tiān máfan.
    Đừng gây thêm rắc rối cho mọi người.
  • Câu 12: 我们不想找麻烦。
    wǒmen bù xiǎng zhǎo máfan.
    Bọn mình không muốn gây chuyện.
  • Câu 13: 有麻烦随时说。
    yǒu máfan suíshí shuō.
    Có rắc rối cứ nói ngay.
  • Câu 14: 真是麻烦你了!
    zhēn shì máfan nǐ le!
    Thật là làm phiền bạn quá!
  • Câu 15: 如果不麻烦的话,帮我看看。
    rúguǒ bù máfan de huà, bāng wǒ kànkan.
    Nếu không phiền thì giúp tôi xem qua.
  • Câu 16: 这个流程太麻烦了,能简化吗?
    zhège liúchéng tài máfan le, néng jiǎnhuà ma?
    Quy trình này quá rắc rối, có thể đơn giản hóa không?
  • Câu 17: 明天麻烦你跟客户确认一下。
    míngtiān máfan nǐ gēn kèhù quèrèn yíxià.
    Ngày mai phiền bạn xác nhận với khách hàng nhé.
  • Câu 18: 麻烦把资料更新到最新版本。
    máfan bǎ zīliào gēngxīn dào zuìxīn bǎnběn.
    Phiền cập nhật tài liệu lên bản mới nhất.
  • Câu 19: 这点麻烦我能解决。
    zhè diǎn máfan wǒ néng jiějué.
    Rắc rối nhỏ này tôi xử lý được.
  • Câu 20: 别麻烦别人,自己先试试看。
    bié máfan biérén, zìjǐ xiān shì shìkàn.
    Đừng làm phiền người khác, tự thử trước đi.
  • Câu 21: 他老是给我找麻烦。
    tā lǎoshì gěi wǒ zhǎo máfan.
    Anh ta cứ kiếm chuyện với tôi.
  • Câu 22: 唉,真麻烦,系统又出错了。
    āi, zhēn máfan, xìtǒng yòu chūcuò le.
    Ôi, phiền thật, hệ thống lại lỗi rồi.
  • Câu 23: 不好意思,总是麻烦你加班。
    bù hǎoyìsi, zǒngshì máfan nǐ jiābān.
    Ngại quá, cứ làm phiền bạn tăng ca.
  • Câu 24: 麻烦帮我改一下格式。
    máfan bāng wǒ gǎi yíxià géshì.
    Phiền sửa giúp tôi định dạng.
  • Câu 25: 麻烦问一下,会议几点开始?
    máfan wèn yíxià, huìyì jǐ diǎn kāishǐ?
    Phiền cho hỏi, cuộc họp mấy giờ bắt đầu?
  • Câu 26: 这事儿不麻烦,你放心。
    zhè shìr bù máfan, nǐ fàngxīn.
    Chuyện này không phiền đâu, bạn yên tâm.
  • Câu 27: 麻烦的是,他临时改计划了。
    máfan de shì, tā línshí gǎi jìhuà le.
    Rắc rối là, anh ấy đổi kế hoạch vào phút chót.
  • Câu 28: 麻烦你把发票拍照发过来。
    máfan nǐ bǎ fāpiào pāizhào fā guòlai.
    Phiền chụp hóa đơn gửi qua cho tôi.
  • Câu 29: 太麻烦了,我们换个方案吧。
    tài máfan le, wǒmen huàn ge fāng’àn ba.
    Phiền quá, mình đổi phương án khác đi.
  • Câu 30: 不怕麻烦,慢慢来就好。
    bú pà máfan, mànmàn lái jiù hǎo.
    Đừng sợ phiền phức, làm từ từ là được.

Cụm từ liên quan để mở rộng

  • 添麻烦: Gây thêm rắc rối cho người khác.
  • 找麻烦: Kiếm chuyện, gây sự.
  • 不怕麻烦: Không ngại phiền phức.
  • 麻烦的地方: Chỗ rắc rối, điểm khó.
  • 麻烦你/您 + 动作: Cách nói lịch sự khi nhờ người khác làm việc gì.

Nghĩa và cách dùng “麻烦” trong tiếng Trung
“麻烦” (máfan) nghĩa là “phiền phức, rắc rối, làm phiền”. Từ này dùng rất linh hoạt: làm tính từ (miêu tả sự phiền phức), danh từ (sự rắc rối), và động từ (nhờ vả/làm phiền ai). Trong giao tiếp, “麻烦” vừa diễn đạt cảm giác “mất công” vừa là cách nói lịch sự để mở lời nhờ giúp.

Loại từ và sắc thái
Tính từ: Miêu tả mức độ phiền phức, nhiều bước, tốn thời gian. Ví dụ: 这个流程很麻烦 (Quy trình này rất rắc rối).

Danh từ: Chỉ “sự rắc rối, phiền phức” như một khái niệm. Ví dụ: 别添麻烦 (Đừng gây thêm rắc rối).

Động từ: “Làm phiền, nhờ vả” ai đó, thường đi kèm tân ngữ là người. Ví dụ: 麻烦您帮我看看 (Phiền ngài xem giúp tôi).

Sắc thái:

Lịch sự: Dùng “麻烦您/你…” mở đầu câu nhờ, thêm “谢谢/拜托了/劳驾” để mềm hơn.

Giảm nhẹ: “有点儿麻烦” làm nhẹ sắc thái chê trách.

Mạnh khẩu ngữ: “麻烦死了” biểu đạt cảm giác chán nản mạnh.

Cấu trúc câu thường dùng
麻烦 + người + động từ…: Nhờ ai làm việc gì. Ví dụ: 麻烦你把文件发给我。

很/太/真/有点(儿) + 麻烦: Nhấn mạnh mức độ phiền phức. Ví dụ: 手续真麻烦。

添麻烦 / 找麻烦: Gây thêm rắc rối / gây sự. Ví dụ: 别给同事添麻烦。

不怕麻烦 / 怕麻烦: Không/ngại phiền. Ví dụ: 我不怕麻烦。

麻烦的 + danh từ: Danh từ mang tính rắc rối. Ví dụ: 麻烦的步骤。

对…来说很麻烦: Với ai đó thì rất phiền. Ví dụ: 对新人来说,这个系统很麻烦。

So sánh nhanh với từ gần nghĩa
麻烦: Mất công, rắc rối về cảm giác và thao tác.

困难: Khó về năng lực/điều kiện (không dễ giải quyết).

复杂: Nhiều thành phần/bước, quan hệ chồng chéo (cấu trúc phức tạp).

Phiên âm gợi nhớ: “máfan” ≈ “mất-phần” công → nhớ đến nghĩa “mất công”.

30 mẫu câu minh họa (Pinyin + Tiếng Việt)
Ví dụ 1: 这个问题很麻烦。

Pinyin: Zhège wèntí hěn máfan.

Tiếng Việt: Vấn đề này rất phiền phức.

Ví dụ 2: 手续太麻烦了。

Pinyin: Shǒuxù tài máfan le.

Tiếng Việt: Thủ tục quá rắc rối rồi.

Ví dụ 3: 麻烦你帮我打印一下。

Pinyin: Máfan nǐ bāng wǒ dǎyìn yíxià.

Tiếng Việt: Phiền bạn in giúp tôi một chút.

Ví dụ 4: 麻烦您等一会儿。

Pinyin: Máfan nín děng yíhuìr.

Tiếng Việt: Phiền ngài/anh chị đợi một lát.

Ví dụ 5: 别给别人添麻烦。

Pinyin: Bié gěi biéren tiān máfan.

Tiếng Việt: Đừng gây thêm rắc rối cho người khác.

Ví dụ 6: 做起来不难,就是很麻烦。

Pinyin: Zuò qǐlái bù nán, jiùshì hěn máfan.

Tiếng Việt: Làm thì không khó, chỉ là rất mất công.

Ví dụ 7: 这件事对我来说很麻烦。

Pinyin: Zhè jiàn shì duì wǒ lái shuō hěn máfan.

Tiếng Việt: Việc này đối với tôi thì rất phiền.

Ví dụ 8: 麻烦把门关上。

Pinyin: Máfan bǎ mén guān shàng.

Tiếng Việt: Phiền đóng giúp cửa lại.

Ví dụ 9: 麻烦把这个包收一下。

Pinyin: Máfan bǎ zhège bāo shōu yíxià.

Tiếng Việt: Phiền cất giúp cái túi này.

Ví dụ 10: 麻烦给我开发票。

Pinyin: Máfan gěi wǒ kāi fāpiào.

Tiếng Việt: Phiền xuất hóa đơn giúp tôi.

Ví dụ 11: 真麻烦你了,谢谢。

Pinyin: Zhēn máfan nǐ le, xièxie.

Tiếng Việt: Thật làm phiền bạn rồi, cảm ơn.

Ví dụ 12: 有点儿麻烦,不过可以解决。

Pinyin: Yǒudiǎnr máfan, búguò kěyǐ jiějué.

Tiếng Việt: Hơi phiền một chút, nhưng có thể giải quyết.

Ví dụ 13: 麻烦死了,排队太久。

Pinyin: Máfan sǐ le, páiduì tài jiǔ.

Tiếng Việt: Phiền chết đi được, xếp hàng quá lâu.

Ví dụ 14: 我不怕麻烦,慢慢来吧。

Pinyin: Wǒ bù pà máfan, mànman lái ba.

Tiếng Việt: Tôi không ngại phiền, cứ từ từ làm.

Ví dụ 15: 别找他麻烦。

Pinyin: Bié zhǎo tā máfan.

Tiếng Việt: Đừng gây sự với anh ấy.

Ví dụ 16: 给大家添麻烦了,抱歉。

Pinyin: Gěi dàjiā tiān máfan le, bàoqiàn.

Tiếng Việt: Tôi đã gây thêm rắc rối cho mọi người, xin lỗi.

Ví dụ 17: 这些步骤很麻烦,要耐心。

Pinyin: Zhèxiē bùzhòu hěn máfan, yào nàixīn.

Tiếng Việt: Những bước này rất rắc rối, cần kiên nhẫn.

Ví dụ 18: 麻烦把资料发到我的邮箱。

Pinyin: Máfan bǎ zīliào fā dào wǒ de yóuxiāng.

Tiếng Việt: Phiền gửi tài liệu vào email của tôi.

Ví dụ 19: 这菜做起来挺麻烦的。

Pinyin: Zhè cài zuò qǐlái tǐng máfan de.

Tiếng Việt: Món này nấu lên khá rắc rối.

Ví dụ 20: 我不想给你添麻烦。

Pinyin: Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.

Tiếng Việt: Tôi không muốn gây thêm rắc rối cho bạn.

Ví dụ 21: 麻烦把时间改到明天上午。

Pinyin: Máfan bǎ shíjiān gǎi dào míngtiān shàngwǔ.

Tiếng Việt: Phiền đổi thời gian sang sáng mai.

Ví dụ 22: 这套流程太麻烦,能不能简化?

Pinyin: Zhè tào liúchéng tài máfan, néng bùnéng jiǎnhuà?

Tiếng Việt: Quy trình này quá rắc rối, có thể đơn giản hóa không?

Ví dụ 23: 麻烦你提醒我一下。

Pinyin: Máfan nǐ tíxǐng wǒ yíxià.

Tiếng Việt: Phiền bạn nhắc tôi một chút.

Ví dụ 24: 这种事情总是麻烦。

Pinyin: Zhè zhǒng shìqing zǒngshì máfan.

Tiếng Việt: Những việc kiểu này lúc nào cũng phiền.

Ví dụ 25: 对新手来说,这挺麻烦的。

Pinyin: Duì xīnshǒu lái shuō, zhè tǐng máfan de.

Tiếng Việt: Với người mới thì việc này khá rắc rối.

Ví dụ 26: 麻烦通知大家准时到。

Pinyin: Máfan tōngzhī dàjiā zhǔnshí dào.

Tiếng Việt: Phiền thông báo mọi người đến đúng giờ.

Ví dụ 27: 别为小事找麻烦。

Pinyin: Bié wèi xiǎoshì zhǎo máfan.

Tiếng Việt: Đừng vì chuyện nhỏ mà kiếm chuyện.

Ví dụ 28: 麻烦把会议记录发我。

Pinyin: Máfan bǎ huìyì jìlù fā wǒ.

Tiếng Việt: Phiền gửi biên bản cuộc họp cho tôi.

Ví dụ 29: 我们尽量不麻烦别人。

Pinyin: Wǒmen jǐnliàng bù máfan biérén.

Tiếng Việt: Chúng tôi cố gắng không làm phiền người khác.

Ví dụ 30: 麻烦帮我确认一下订单。

Pinyin: Máfan bāng wǒ quèrèn yíxià dìngdān.

Tiếng Việt: Phiền giúp tôi xác nhận đơn hàng.

Mẹo dùng tự nhiên
Mở lời nhờ vả: “麻烦您/你…” + động từ + “一下/吧/好吗?” để lịch sự, nhẹ nhàng.

Giảm sắc thái tiêu cực: Nhắm vào “việc” thay vì “người”: nói “这件事有点儿麻烦” thay vì “你很麻烦”.

Kết câu cảm ơn: Sau khi nhờ, thêm “谢谢/拜托了/劳驾” giúp câu mượt và tôn trọng.

Kết hợp mức độ: “有点儿/挺/太/真 + 麻烦” tùy mức độ cảm xúc khi nói.

Nghĩa của “麻烦”
“麻烦” (pinyin: máfan) nghĩa là “phiền phức, rắc rối” khi dùng như tính từ; và “làm phiền/nhờ vả” khi dùng như động từ. Trong giao tiếp, “麻烦…” thường mở đầu lời nhờ giúp, tạo cảm giác lịch sự và thân mật.

Loại từ và sắc thái
Tính từ: Diễn tả mức độ phiền toái, tốn công, “rắc rối”.

Danh từ: Chỉ “sự phiền phức/chuyện rắc rối”.

Động từ: “Làm phiền/nhờ”, dùng để đề nghị ai đó làm điều gì một cách lịch sự.

Sắc thái: Khẩu ngữ, mềm mại, phổ biến trong email, chat, đời sống hằng ngày.

Cấu trúc thường gặp
麻烦 + 人 + 动作: Làm phiền ai đó làm gì (lịch sự).

太/很/有点 + 麻烦: Mô tả mức độ phiền phức.

给…添麻烦: Gây thêm phiền phức cho ai.

别/不要 + 麻烦: Khuyên đừng làm phiền, đừng phức tạp hóa.

找麻烦 / 闹麻烦: Gây chuyện, kiếm chuyện; có sắc thái tiêu cực.

不麻烦 / 没麻烦: Không phiền, không sao.

Lưu ý dùng cho tự nhiên
Mở lời nhờ vả: “麻烦您/你…” mềm hơn “请…”, phù hợp cả môi trường công việc lẫn đời sống.

Mức độ: “很麻烦” trung tính; “太麻烦了/麻烦死了” mạnh, khẩu ngữ.

Trang trọng: “劳烦/烦请” trang trọng hơn, thường thấy trong văn viết; “麻烦” thân mật, phổ biến hơn.

Nhấn mạnh trách nhiệm: “不要给别人添麻烦” là lời nhắc về phép lịch sự xã hội.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
Câu 1: 麻烦你帮我看一下这个文件。 Pinyin: máfan nǐ bāng wǒ kàn yíxià zhège wénjiàn. Tiếng Việt: Phiền bạn xem giúp tôi tài liệu này một chút.

Câu 2: 麻烦您把这份表格签一下。 Pinyin: máfan nín bǎ zhè fèn biǎogé qiān yíxià. Tiếng Việt: Phiền ông/bà ký giúp biểu mẫu này.

Câu 3: 这个流程太麻烦了。 Pinyin: zhège liúchéng tài máfan le. Tiếng Việt: Quy trình này phiền phức quá.

Câu 4: 换手机数据有点麻烦。 Pinyin: huàn shǒujī shùjù yǒudiǎn máfan. Tiếng Việt: Chuyển dữ liệu điện thoại hơi rắc rối.

Câu 5: 真麻烦你了,谢啦。 Pinyin: zhēn máfan nǐ le, xiè la. Tiếng Việt: Thật làm phiền bạn rồi, cảm ơn nhé.

Câu 6: 给你添麻烦了,抱歉。 Pinyin: gěi nǐ tiān máfan le, bàoqiàn. Tiếng Việt: Đã làm phiền bạn rồi, xin lỗi.

Câu 7: 不麻烦,我可以自己来。 Pinyin: bù máfan, wǒ kěyǐ zìjǐ lái. Tiếng Việt: Không phiền đâu, tôi tự làm được.

Câu 8: 麻烦把门关上。 Pinyin: máfan bǎ mén guān shang. Tiếng Việt: Phiền đóng giúp cánh cửa.

Câu 9: 麻烦发一下会议纪要给大家。 Pinyin: máfan fā yíxià huìyì jìyào gěi dàjiā. Tiếng Việt: Phiền gửi biên bản cuộc họp cho mọi người.

Câu 10: 这件事处理起来很麻烦。 Pinyin: zhè jiàn shì chǔlǐ qǐlái hěn máfan. Tiếng Việt: Việc này xử lý khá rắc rối.

Câu 11: 别给自己找麻烦。 Pinyin: bié gěi zìjǐ zhǎo máfan. Tiếng Việt: Đừng tự rước phiền phức.

Câu 12: 麻烦您尽快回复邮件。 Pinyin: máfan nín jǐnkuài huífù yóujiàn. Tiếng Việt: Phiền ông/bà phản hồi email sớm.

Câu 13: 这么做会给别人添麻烦。 Pinyin: zhème zuò huì gěi biérén tiān máfan. Tiếng Việt: Làm vậy sẽ gây thêm phiền phức cho người khác.

Câu 14: 手续太麻烦,我想改天再办。 Pinyin: shǒuxù tài máfan, wǒ xiǎng gǎitiān zài bàn. Tiếng Việt: Thủ tục quá phiền, tôi muốn để hôm khác làm.

Câu 15: 麻烦你把时间改到下午。 Pinyin: máfan nǐ bǎ shíjiān gǎi dào xiàwǔ. Tiếng Việt: Phiền bạn dời thời gian sang chiều.

Câu 16: 不好意思,又麻烦你了。 Pinyin: bù hǎoyìsi, yòu máfan nǐ le. Tiếng Việt: Xin lỗi, lại làm phiền bạn rồi.

Câu 17: 这点小麻烦,别担心。 Pinyin: zhè diǎn xiǎo máfan, bié dānxīn. Tiếng Việt: Chút phiền nhỏ thôi, đừng lo.

Câu 18: 麻烦把文件重命名一下。 Pinyin: máfan bǎ wénjiàn chóng mìngmíng yíxià. Tiếng Việt: Phiền đổi tên lại tập tin.

Câu 19: 天气不好,出门太麻烦了。 Pinyin: tiānqì bù hǎo, chūmén tài máfan le. Tiếng Việt: Thời tiết xấu, ra ngoài phiền quá.

Câu 20: 他总爱找人麻烦。 Pinyin: tā zǒng ài zhǎo rén máfan. Tiếng Việt: Anh ấy hay thích gây chuyện với người khác.

Câu 21: 麻烦你确认一下这份数据。 Pinyin: máfan nǐ quèrèn yíxià zhè fèn shùjù. Tiếng Việt: Phiền bạn xác nhận giúp dữ liệu này.

Câu 22: 这事儿挺麻烦,但能解决。 Pinyin: zhè shìr tǐng máfan, dàn néng jiějué. Tiếng Việt: Việc này khá rắc rối, nhưng giải quyết được.

Câu 23: 麻烦把链接发到群里。 Pinyin: máfan bǎ liànjiē fā dào qún lǐ. Tiếng Việt: Phiền gửi link vào nhóm.

Câu 24: 我不想给你添麻烦。 Pinyin: wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan. Tiếng Việt: Tôi không muốn làm bạn thêm phiền.

Câu 25: 麻烦死了,系统总是出错。 Pinyin: máfan sǐ le, xìtǒng zǒng shì chūcuò. Tiếng Việt: Phiền chết đi được, hệ thống cứ lỗi hoài. (khẩu ngữ, mạnh)

Câu 26: 麻烦把地址发我一下。 Pinyin: máfan bǎ dìzhǐ fā wǒ yíxià. Tiếng Việt: Phiền gửi cho tôi địa chỉ.

Câu 27: 别麻烦他了,他在忙。 Pinyin: bié máfan tā le, tā zài máng. Tiếng Việt: Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang bận.

Câu 28: 没麻烦的,我顺路。 Pinyin: méi máfan de, wǒ shùnlù. Tiếng Việt: Không phiền đâu, tôi tiện đường.

Câu 29: 麻烦你把会议时间再确认一下。 Pinyin: máfan nǐ bǎ huìyì shíjiān zài quèrèn yíxià. Tiếng Việt: Phiền bạn xác nhận lại thời gian họp.

Câu 30: 这两天办理证件很麻烦。 Pinyin: zhè liǎng tiān bànlǐ zhèngjiàn hěn máfan. Tiếng Việt: Mấy hôm nay làm giấy tờ rất rắc rối.

Tổng kết nhanh
“麻烦” = phiền phức (adj), làm phiền/nhờ (v), chuyện rắc rối (n).

Mẫu nhờ vả tự nhiên: “麻烦您/你 + hành động…”

Mô tả mức độ: “很麻烦/太麻烦了/有点麻烦”

Lịch sự xã hội: “给…添麻烦” nhấn mạnh tránh gây phiền cho người khác.

  1. Giải thích nghĩa

麻烦 (máfan) có thể vừa là tính từ, danh từ, vừa là động từ, với các nghĩa chính sau:

a. Tính từ:

Nghĩa: Phiền phức, rắc rối, phức tạp, tốn công, mất thời gian.

Dùng để miêu tả sự việc hoặc công việc khiến người khác cảm thấy không thuận tiện hoặc tốn nhiều công sức.
Ví dụ:
这个问题很麻烦。
Zhège wèntí hěn máfan.
Vấn đề này rất rắc rối.

b. Danh từ:

Nghĩa: Sự phiền phức, điều rắc rối, chuyện phiền toái.
Ví dụ:
别惹麻烦。
Bié rě máfan.
Đừng gây rắc rối.

c. Động từ:

Nghĩa: Làm phiền ai đó, nhờ ai đó làm việc gì.
Ví dụ:
麻烦你帮我一下。
Máfan nǐ bāng wǒ yīxià.
Làm phiền bạn giúp tôi một chút nhé.

  1. Phân tích ngữ nghĩa

Từ “麻烦” thường mang sắc thái bất tiện, phiền phức, rối rắm, và có thể dùng trong cả ngữ cảnh lịch sự (khi nhờ vả) lẫn phàn nàn (khi nói về việc phiền phức).
Trong giao tiếp, người Trung Quốc rất hay dùng “麻烦你…” khi muốn nhờ ai đó để thể hiện thái độ lịch sự và tôn trọng.

  1. Các cấu trúc thường gặp với 麻烦

麻烦 + 人 + 做某事:Làm phiền ai đó làm gì.

某事 + 很麻烦:Việc gì đó rất rắc rối.

不想麻烦别人:Không muốn làm phiền người khác.

惹麻烦:Gây rắc rối.

找麻烦:Kiếm chuyện, gây phiền phức.

  1. 30 mẫu câu tiếng Trung có chứa 麻烦 (kèm pinyin và tiếng Việt)

麻烦你开一下门。
Máfan nǐ kāi yīxià mén.
Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi nhé.

这个问题太麻烦了。
Zhège wèntí tài máfan le.
Vấn đề này thật sự quá rắc rối rồi.

我不想麻烦别人。
Wǒ bù xiǎng máfan biérén.
Tôi không muốn làm phiền người khác.

真麻烦你了,谢谢!
Zhēn máfan nǐ le, xièxie!
Thật sự làm phiền bạn rồi, cảm ơn nhé!

这件事挺麻烦的。
Zhè jiàn shì tǐng máfan de.
Chuyện này khá là phiền phức.

他老是找麻烦。
Tā lǎo shì zhǎo máfan.
Anh ta suốt ngày gây chuyện.

你不要惹麻烦。
Nǐ bú yào rě máfan.
Đừng có gây rắc rối.

修这台电脑很麻烦。
Xiū zhè tái diànnǎo hěn máfan.
Sửa cái máy tính này rất phiền toái.

太麻烦了,我不想做。
Tài máfan le, wǒ bù xiǎng zuò.
Rắc rối quá, tôi không muốn làm đâu.

麻烦你告诉他一声。
Máfan nǐ gàosu tā yī shēng.
Làm phiền bạn nói với anh ấy một tiếng nhé.

不好意思,麻烦您等一下。
Bù hǎoyìsi, máfan nín děng yīxià.
Xin lỗi, làm phiền ngài đợi một chút.

这个过程有点麻烦。
Zhège guòchéng yǒu diǎn máfan.
Quá trình này hơi phức tạp.

我怕麻烦,不想去。
Wǒ pà máfan, bù xiǎng qù.
Tôi sợ phiền phức nên không muốn đi.

别怕麻烦,慢慢来。
Bié pà máfan, màn man lái.
Đừng sợ phiền phức, cứ từ từ làm.

他总是喜欢惹麻烦。
Tā zǒngshì xǐhuān rě máfan.
Anh ta lúc nào cũng thích gây rắc rối.

我不想再麻烦你了。
Wǒ bù xiǎng zài máfan nǐ le.
Tôi không muốn làm phiền bạn nữa.

这些手续很麻烦。
Zhèxiē shǒuxù hěn máfan.
Mấy thủ tục này rất rắc rối.

麻烦你帮我拿一下包。
Máfan nǐ bāng wǒ ná yīxià bāo.
Làm phiền bạn cầm giúp tôi cái túi nhé.

他给我带来了很多麻烦。
Tā gěi wǒ dàilái le hěn duō máfan.
Anh ta đã mang đến cho tôi rất nhiều rắc rối.

麻烦的事情越来越多。
Máfan de shìqíng yuèláiyuè duō.
Những chuyện rắc rối ngày càng nhiều.

这份工作不麻烦。
Zhè fèn gōngzuò bù máfan.
Công việc này không phiền phức đâu.

麻烦你签个名。
Máfan nǐ qiān gè míng.
Làm phiền bạn ký tên giúp nhé.

别怕麻烦,要有耐心。
Bié pà máfan, yào yǒu nàixīn.
Đừng ngại phiền, phải kiên nhẫn.

他不想给别人添麻烦。
Tā bù xiǎng gěi biérén tiān máfan.
Anh ấy không muốn gây phiền toái cho người khác.

我真的觉得很麻烦。
Wǒ zhēnde juéde hěn máfan.
Tôi thật sự thấy rất phiền.

办签证有点麻烦。
Bàn qiānzhèng yǒu diǎn máfan.
Làm visa hơi rắc rối.

麻烦你帮我拍张照片。
Máfan nǐ bāng wǒ pāi zhāng zhàopiàn.
Làm phiền bạn chụp giúp tôi một tấm ảnh.

孩子生病真麻烦。
Háizi shēngbìng zhēn máfan.
Con bị ốm thật là phiền.

麻烦的客户真让人头疼。
Máfan de kèhù zhēn ràng rén tóuténg.
Khách hàng phiền phức thật khiến người ta đau đầu.

对不起,又麻烦你了。
Duìbuqǐ, yòu máfan nǐ le.
Xin lỗi, lại làm phiền bạn rồi.

  1. Tổng kết

麻烦 là từ đa dụng, biểu đạt được nhiều sắc thái: rắc rối, phiền phức, làm phiền, lịch sự khi nhờ vả.

Dùng trong hội thoại hằng ngày để thể hiện sự lễ phép, tôn trọng, hoặc khi phàn nàn về sự bất tiện.

Từ này xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hiện đại tiếng Trung.

  1. Nghĩa cơ bản của 麻烦 (máfan)

麻烦 (máfan) có nghĩa là:

Phiền phức, rắc rối, phiền toái, làm phiền

Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa gây rắc rối, làm phiền ai đó, hoặc cảm thấy khó chịu, phức tạp.

  1. Phiên âm & Loại từ

Phiên âm: máfan

Loại từ:

形容词 (tính từ) — chỉ sự phiền phức, rắc rối.

动词 (động từ) — có nghĩa là “làm phiền ai đó”.

名词 (danh từ) — chỉ “rắc rối, chuyện phiền phức”.

  1. Giải thích bằng tiếng Trung

麻烦可以表示事情复杂、让人觉得不方便,也可以用来表达“请别人帮忙”的客气说法。
(Máfan kěyǐ biǎoshì shìqíng fùzá, ràng rén juéde bù fāngbiàn, yě kěyǐ yòng lái biǎodá “qǐng biérén bāngmáng” de kèqì shuōfǎ.)
→ “麻烦” có thể chỉ việc gì đó phức tạp, gây bất tiện, hoặc dùng như cách nói lịch sự khi nhờ ai giúp đỡ (“xin lỗi vì đã làm phiền”).

  1. Phân loại cách dùng
    (1) Tính từ: Phiền phức, rắc rối

→ Diễn tả sự việc, quy trình, hoặc người nào đó rắc rối, khó xử lý.

Ví dụ:
这个问题很麻烦。
Zhè ge wèntí hěn máfan.
→ Vấn đề này rất rắc rối.

(2) Động từ: Làm phiền ai đó, nhờ ai giúp

→ Dùng khi bạn muốn nói “làm phiền”, “nhờ giúp đỡ” một cách lịch sự.

Ví dụ:
麻烦你帮我一下。
Máfan nǐ bāng wǒ yīxià.
→ Làm phiền bạn giúp tôi một chút nhé.

(3) Danh từ: Sự phiền phức, rắc rối

→ Dùng để nói “chuyện phiền phức”, “rắc rối” như một danh từ.

Ví dụ:
别惹麻烦!
Bié rě máfan!
→ Đừng gây rắc rối!

  1. Từ đồng nghĩa
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Phân biệt
    麻烦 máfan Phiền phức, làm phiền Dùng rất linh hoạt, mang sắc thái thân mật, phổ biến nhất.
    困难 kùnnan Khó khăn Chỉ vấn đề khó giải quyết, mang nghĩa nghiêm túc hơn.
    复杂 fùzá Phức tạp Nhấn mạnh vào cấu trúc hoặc quá trình phức tạp.
    打扰 dǎrǎo Quấy rầy, làm phiền Dùng khi nhấn mạnh sự làm phiền người khác, mang tính lịch sự.
  2. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 麻烦 (máfan)
    (1)

这件事太麻烦了。
Zhè jiàn shì tài máfan le.
→ Việc này thật quá phiền phức.

(2)

麻烦你帮我开一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yīxià mén.
→ Làm phiền bạn mở giúp tôi cửa một chút.

(3)

这道题有点麻烦。
Zhè dào tí yǒudiǎn máfan.
→ Câu hỏi này hơi rắc rối một chút.

(4)

别给别人添麻烦。
Bié gěi biérén tiān máfan.
→ Đừng gây phiền phức cho người khác.

(5)

真麻烦你了!
Zhēn máfan nǐ le!
→ Thật sự đã làm phiền bạn rồi!

(6)

请不要麻烦他,他现在很忙。
Qǐng bú yào máfan tā, tā xiànzài hěn máng.
→ Xin đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang rất bận.

(7)

太麻烦了,我不想做。
Tài máfan le, wǒ bù xiǎng zuò.
→ Phiền quá, tôi không muốn làm.

(8)

做这道菜有点麻烦。
Zuò zhè dào cài yǒudiǎn máfan.
→ Món ăn này nấu hơi phức tạp.

(9)

我不想给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.
→ Tôi không muốn gây phiền phức cho bạn.

(10)

对不起,又麻烦你了。
Duìbuqǐ, yòu máfan nǐ le.
→ Xin lỗi, lại làm phiền bạn nữa rồi.

(11)

这个手续很麻烦。
Zhè ge shǒuxù hěn máfan.
→ Thủ tục này rất rườm rà, phiền phức.

(12)

能麻烦你送我去车站吗?
Néng máfan nǐ sòng wǒ qù chēzhàn ma?
→ Có thể làm phiền bạn đưa tôi ra ga được không?

(13)

别惹麻烦。
Bié rě máfan.
→ Đừng gây rắc rối.

(14)

这件事如果做不好,会有很多麻烦。
Zhè jiàn shì rúguǒ zuò bù hǎo, huì yǒu hěn duō máfan.
→ Nếu làm việc này không tốt sẽ có nhiều rắc rối.

(15)

我怕给你添麻烦。
Wǒ pà gěi nǐ tiān máfan.
→ Tôi sợ làm phiền bạn.

(16)

谢谢你,真是太麻烦你了!
Xièxiè nǐ, zhēn shì tài máfan nǐ le!
→ Cảm ơn bạn, thật sự đã làm phiền bạn quá rồi!

(17)

处理这些文件太麻烦了。
Chǔlǐ zhèxiē wénjiàn tài máfan le.
→ Xử lý đống tài liệu này thật phiền phức.

(18)

这工作虽然麻烦,但很有趣。
Zhè gōngzuò suīrán máfan, dàn hěn yǒuqù.
→ Công việc này tuy phiền phức nhưng rất thú vị.

(19)

对不起,麻烦您再说一遍。
Duìbuqǐ, máfan nín zài shuō yī biàn.
→ Xin lỗi, làm phiền ngài nói lại một lần nữa.

(20)

修这台电脑挺麻烦的。
Xiū zhè tái diànnǎo tǐng máfan de.
→ Sửa chiếc máy tính này khá phức tạp.

(21)

麻烦的事情越来越多。
Máfan de shìqíng yuè lái yuè duō.
→ Những chuyện phiền phức ngày càng nhiều.

(22)

这孩子真麻烦,总是不听话。
Zhè háizi zhēn máfan, zǒng shì bù tīnghuà.
→ Đứa trẻ này thật rắc rối, lúc nào cũng không nghe lời.

(23)

遇到麻烦时要冷静。
Yùdào máfan shí yào lěngjìng.
→ Khi gặp rắc rối thì phải bình tĩnh.

(24)

我不想再麻烦你了。
Wǒ bù xiǎng zài máfan nǐ le.
→ Tôi không muốn làm phiền bạn nữa.

(25)

别担心,我不会麻烦你的。
Bié dānxīn, wǒ bú huì máfan nǐ de.
→ Đừng lo, tôi sẽ không làm phiền bạn đâu.

(26)

这个程序太麻烦,能不能简单一点?
Zhè ge chéngxù tài máfan, néng bù néng jiǎndān yīdiǎn?
→ Quy trình này quá phức tạp, có thể đơn giản hơn không?

(27)

我觉得自己老是给别人添麻烦。
Wǒ juéde zìjǐ lǎoshì gěi biérén tiān máfan.
→ Tôi cảm thấy mình lúc nào cũng gây phiền phức cho người khác.

(28)

她怕麻烦,不喜欢和别人打交道。
Tā pà máfan, bù xǐhuan hé biérén dǎ jiāodao.
→ Cô ấy sợ phiền phức, không thích giao tiếp với người khác.

(29)

这次旅行的准备工作挺麻烦的。
Zhè cì lǚxíng de zhǔnbèi gōngzuò tǐng máfan de.
→ Công việc chuẩn bị cho chuyến đi lần này khá rắc rối.

(30)

真不想惹麻烦的人。
Zhēn bù xiǎng rě máfan de rén.
→ Tôi thật không muốn gây phiền phức cho ai.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ vựng 麻烦 (máfan)
    Loại từ Tính từ / Động từ / Danh từ
    Nghĩa chính Phiền phức, làm phiền, rắc rối
    Dùng khi Diễn tả việc phức tạp, bất tiện hoặc nói lịch sự khi nhờ ai giúp
    Ví dụ phổ biến 麻烦你一下 (Làm phiền bạn một chút), 真麻烦!(Phiền quá!), 添麻烦 (Gây rắc rối)

Giải thích chi tiết từ 麻烦 (máfan)
1) Nghĩa cơ bản

麻烦 (máfan) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa và có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong câu.

Tựu trung lại, 麻烦 có nghĩa là:

Phiền phức, rắc rối, phức tạp, gây khó chịu, gây mất thời gian.

Ngoài ra còn dùng như một động từ có nghĩa là làm phiền (ai đó), nhờ ai giúp, khiến ai gặp rắc rối.

2) Phân tích cấu tạo từ

麻 (má): vốn nghĩa là “tê, tê liệt, rối rắm”.

烦 (fán): nghĩa là “phiền, bực bội, mệt mỏi, rối”.
=> Ghép lại thành 麻烦, diễn tả tình huống rắc rối, không đơn giản, làm người khác thấy phiền phức hoặc tốn công.

3) Từ loại & Cách dùng
Từ loại Nghĩa Ví dụ
Tính từ (形容词) phiền phức, rắc rối, phức tạp 这件事很麻烦。(Chuyện này rất rắc rối.)
Danh từ (名词) sự phiền phức, rắc rối 给你添麻烦了。(Đã gây phiền phức cho bạn rồi.)
Động từ (动词) làm phiền, nhờ vả, phiền đến ai đó 麻烦你帮我一下。 (Làm phiền bạn giúp tôi một chút.)
4) Cấu trúc ngữ pháp thông dụng

(很/真/太)+ 麻烦 → miêu tả tính chất rắc rối.

这个手续真麻烦。 → Thủ tục này thật phiền phức.

麻烦 + (某人) + 做 + 事 → nhờ ai đó làm gì.

麻烦你帮我拿一下。 → Làm phiền bạn lấy giúp tôi một chút.

给 + 某人 + 添麻烦 / 增加麻烦 → gây phiền cho ai.

对不起,给你添麻烦了。 → Xin lỗi, đã làm phiền bạn rồi.

麻烦死了 / 麻烦得不得了 / 太麻烦了 → nhấn mạnh mức độ.

这个问题麻烦得不得了。 → Vấn đề này cực kỳ rắc rối.

别 + 麻烦 + 某人 → đừng làm phiền ai.

别麻烦他了,他很忙。 → Đừng làm phiền anh ấy nữa, anh ấy đang bận.

5) Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Đồng nghĩa: 复杂 (phức tạp), 困难 (khó khăn), 烦琐 (rườm rà).

Trái nghĩa: 简单 (đơn giản), 方便 (thuận tiện), 容易 (dễ dàng).

6) Ghi chú về sắc thái

Dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ.

Có thể mang sắc thái xin lỗi, lịch sự khi nhờ người khác giúp: “麻烦你…”

Khi dùng miêu tả tình huống: thường mang cảm giác mệt mỏi, phức tạp, tốn công.

7) 30 câu ví dụ chi tiết (Hán tự + Pinyin + Nghĩa tiếng Việt)

这件事很麻烦。
Zhè jiàn shì hěn máfan.
Chuyện này rất rắc rối.

麻烦你帮我开一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén.
Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi một chút.

真麻烦你了,谢谢!
Zhēn máfan nǐ le, xièxie!
Thật sự làm phiền bạn rồi, cảm ơn nhé!

他总是喜欢找麻烦。
Tā zǒng shì xǐhuan zhǎo máfan.
Anh ta lúc nào cũng thích gây chuyện (tìm phiền phức).

对不起,给你添麻烦了。
Duìbuqǐ, gěi nǐ tiān máfan le.
Xin lỗi, đã làm phiền bạn rồi.

这个手续太麻烦了。
Zhè ge shǒuxù tài máfan le.
Thủ tục này phiền phức quá.

别麻烦他了,他很忙。
Bié máfan tā le, tā hěn máng.
Đừng làm phiền anh ấy nữa, anh ấy đang bận.

买房子真是件麻烦的事。
Mǎi fángzi zhēn shì jiàn máfan de shì.
Mua nhà thật là việc phiền phức.

我不想给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.
Tôi không muốn làm phiền bạn.

麻烦得要命,我快崩溃了。
Máfan de yàomìng, wǒ kuài bēngkuì le.
Phiền chết đi được, tôi sắp phát điên rồi.

这台机器维修起来很麻烦。
Zhè tái jīqì wéixiū qǐlái hěn máfan.
Cái máy này sửa chữa rất phức tạp.

麻烦你告诉我一下时间。
Máfan nǐ gàosu wǒ yíxià shíjiān.
Làm phiền bạn nói giúp tôi mấy giờ rồi.

搬家太麻烦了,我不想动。
Bānjiā tài máfan le, wǒ bù xiǎng dòng.
Chuyển nhà phiền quá, tôi chẳng muốn nhúc nhích.

这个客户很麻烦,总是改要求。
Zhège kèhù hěn máfan, zǒng shì gǎi yāoqiú.
Khách hàng này rắc rối lắm, cứ thay đổi yêu cầu mãi.

我觉得办签证最麻烦。
Wǒ juéde bàn qiānzhèng zuì máfan.
Tôi thấy làm visa là phiền phức nhất.

真不好意思,又麻烦你了。
Zhēn bù hǎoyìsi, yòu máfan nǐ le.
Thật ngại quá, lại làm phiền bạn rồi.

他不喜欢处理麻烦的事情。
Tā bù xǐhuan chǔlǐ máfan de shìqíng.
Anh ấy không thích xử lý mấy việc rắc rối.

不麻烦,你尽管说。
Bù máfan, nǐ jǐnguǎn shuō.
Không phiền đâu, bạn cứ nói đi.

你别怕麻烦,我来帮你。
Nǐ bié pà máfan, wǒ lái bāng nǐ.
Đừng sợ phiền, tôi sẽ giúp bạn.

孩子生病了,真的很麻烦。
Háizi shēngbìng le, zhēnde hěn máfan.
Con cái mà ốm thì thật là mệt và phiền.

出国留学手续麻烦得很。
Chūguó liúxué shǒuxù máfan de hěn.
Thủ tục du học nước ngoài rất rườm rà.

你帮我一下,不会太麻烦。
Nǐ bāng wǒ yíxià, bú huì tài máfan.
Giúp tôi một chút, không phiền đâu mà.

我不想让别人觉得我麻烦。
Wǒ bù xiǎng ràng biérén juéde wǒ máfan.
Tôi không muốn người khác thấy tôi phiền phức.

别怕麻烦,认真做就好。
Bié pà máfan, rènzhēn zuò jiù hǎo.
Đừng ngại phiền, làm cẩn thận là được.

路上堵车太麻烦了。
Lùshang dǔchē tài máfan le.
Kẹt xe trên đường thật là phiền.

我怕给你添麻烦。
Wǒ pà gěi nǐ tiān máfan.
Tôi sợ làm phiền bạn.

要是方便的话,麻烦你发给我。
Yàoshi fāngbiàn de huà, máfan nǐ fā gěi wǒ.
Nếu tiện thì làm phiền bạn gửi cho tôi nhé.

修电脑真麻烦,我一点也不懂。
Xiū diànnǎo zhēn máfan, wǒ yìdiǎn yě bù dǒng.
Sửa máy tính thật là phiền, tôi chẳng hiểu gì cả.

不好意思,让你跑一趟,真麻烦。
Bù hǎoyìsi, ràng nǐ pǎo yí tàng, zhēn máfan.
Ngại quá, để bạn chạy một chuyến, thật phiền.

我喜欢简单,不喜欢太麻烦的事。
Wǒ xǐhuan jiǎndān, bù xǐhuan tài máfan de shì.
Tôi thích đơn giản, không thích mấy việc rườm rà.

8) Tóm tắt ý chính
Nghĩa tiếng Việt Loại từ Ví dụ tiêu biểu
Phiền phức, rắc rối Tính từ 这件事很麻烦。
Sự phiền phức Danh từ 给你添麻烦了。
Làm phiền, nhờ giúp Động từ 麻烦你帮我一下。
9) Ghi nhớ nhanh

Khi nhờ ai giúp, dùng lịch sự:
→ 麻烦你 + động từ (Làm phiền bạn + hành động).

Khi miêu tả sự việc rắc rối:
→ 这件事真麻烦。

Khi xin lỗi vì gây rắc rối:
→ 对不起,给你添麻烦了。

  1. 麻烦 là gì?

Từ: 麻烦
Phiên âm: máfan
Loại từ:

Tính từ (形容词) → Phiền phức, rắc rối, phức tạp.

Danh từ (名词) → Sự phiền phức, rắc rối, chuyện rắc rối.

Động từ (动词) → Làm phiền, nhờ vả, gây rắc rối cho người khác.

  1. Nghĩa chi tiết & Cách dùng
    (1) Nghĩa 1 — Phiền phức / Rắc rối (tính từ)

→ Dùng để miêu tả sự việc phức tạp, mất thời gian, gây phiền toái.

Ví dụ:
这个手续太麻烦了。
Zhège shǒuxù tài máfan le.
Thủ tục này phiền phức quá.

(2) Nghĩa 2 — Chuyện phiền phức / Rắc rối (danh từ)

→ Chỉ một vấn đề, việc rắc rối, phiền toái mà ai đó phải đối mặt.

Ví dụ:
我不想惹麻烦。
Wǒ bù xiǎng rě máfan.
Tôi không muốn gây rắc rối.

(3) Nghĩa 3 — Làm phiền / Nhờ ai đó giúp (động từ)

→ Cách nói lịch sự, tế nhị khi nhờ vả ai đó hoặc xin giúp đỡ.
→ Thường dùng với cấu trúc “麻烦你……”, nghĩa là “Làm phiền anh/chị…”, tương đương với “Excuse me / Could you please…” trong tiếng Anh.

Ví dụ:
麻烦你帮我开一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén.
Làm phiền bạn mở giúp tôi cánh cửa.

  1. Các cấu trúc phổ biến
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    太麻烦了 Quá phiền phức 这个过程太麻烦了。Quá trình này phiền phức quá.
    麻烦你 + động từ Làm phiền bạn (nhờ vả ai) 麻烦你帮我一下。Làm phiền bạn giúp tôi chút.
    给人添麻烦 Gây phiền toái cho người khác 我不想给你添麻烦。Tôi không muốn làm phiền bạn.
    惹麻烦 Gây rắc rối 他老是给别人惹麻烦。Anh ta hay gây phiền phức cho người khác.
    找麻烦 Gây sự / kiếm chuyện 别总是找别人的麻烦。Đừng lúc nào cũng kiếm chuyện với người khác.
  2. Phân biệt cách dùng theo loại từ
    Loại từ Ví dụ Dịch nghĩa
    Tính từ 这件事很麻烦。 Việc này rất phiền phức.
    Danh từ 他给我带来了很多麻烦。 Anh ấy đã gây cho tôi rất nhiều rắc rối.
    Động từ 麻烦你告诉我一下。 Làm phiền bạn nói giúp tôi một chút.
  3. 30 mẫu câu chi tiết có phiên âm & nghĩa tiếng Việt

这件事情太麻烦了。
(zhè jiàn shìqíng tài máfan le.)
Việc này phiền phức quá.

办签证真的很麻烦。
(bàn qiānzhèng zhēn de hěn máfan.)
Làm visa thật sự rất rắc rối.

麻烦你帮我拿一下那本书。
(máfan nǐ bāng wǒ ná yíxià nà běn shū.)
Làm phiền bạn lấy giúp tôi cuốn sách kia.

不好意思,麻烦您开一下门。
(bù hǎo yìsi, máfan nín kāi yíxià mén.)
Xin lỗi, làm phiền ngài mở cửa giúp tôi.

我不想给别人添麻烦。
(wǒ bù xiǎng gěi biérén tiān máfan.)
Tôi không muốn làm phiền người khác.

他总是惹麻烦。
(tā zǒng shì rě máfan.)
Anh ta lúc nào cũng gây rắc rối.

别找我的麻烦。
(bié zhǎo wǒ de máfan.)
Đừng kiếm chuyện với tôi.

谢谢你,真是太麻烦你了。
(xièxiè nǐ, zhēn shì tài máfan nǐ le.)
Cảm ơn bạn, thật sự đã làm phiền bạn quá rồi.

有点小麻烦,不过不严重。
(yǒudiǎn xiǎo máfan, búguò bù yánzhòng.)
Có chút rắc rối nhỏ, nhưng không nghiêm trọng.

修这台机器太麻烦了。
(xiū zhè tái jīqì tài máfan le.)
Sửa cái máy này phiền quá.

这道菜做起来挺麻烦的。
(zhè dào cài zuò qǐlái tǐng máfan de.)
Món ăn này nấu khá mất công (rắc rối).

别怕麻烦,慢慢来。
(bié pà máfan, mànman lái.)
Đừng sợ phiền, cứ từ từ làm.

跟他打交道很麻烦。
(gēn tā dǎ jiāodào hěn máfan.)
Giao tiếp với anh ta rất phiền phức.

这孩子总给父母添麻烦。
(zhè háizi zǒng gěi fùmǔ tiān máfan.)
Đứa trẻ này luôn gây phiền toái cho cha mẹ.

如果麻烦的话就算了。
(rúguǒ máfan de huà jiù suàn le.)
Nếu phiền quá thì thôi vậy.

真麻烦你跑一趟。
(zhēn máfan nǐ pǎo yí tàng.)
Thật làm phiền bạn phải đi một chuyến.

我不想卷入这些麻烦。
(wǒ bù xiǎng juǎnrù zhèxiē máfan.)
Tôi không muốn dính vào những rắc rối này.

这种手续太麻烦,效率太低。
(zhè zhǒng shǒuxù tài máfan, xiàolǜ tài dī.)
Loại thủ tục này quá phiền phức, hiệu suất quá thấp.

别担心,麻烦我来解决。
(bié dānxīn, máfan wǒ lái jiějué.)
Đừng lo, chuyện phiền phức để tôi giải quyết.

以后有麻烦可以找我。
(yǐhòu yǒu máfan kěyǐ zhǎo wǒ.)
Sau này nếu có rắc rối thì cứ tìm tôi.

这工作看起来简单,其实很麻烦。
(zhè gōngzuò kàn qǐlái jiǎndān, qíshí hěn máfan.)
Công việc này nhìn thì đơn giản, thực ra rất rắc rối.

你别老给我找麻烦!
(nǐ bié lǎo gěi wǒ zhǎo máfan!)
Đừng có suốt ngày gây chuyện với tôi!

做这件事不麻烦,我来吧。
(zuò zhè jiàn shì bù máfan, wǒ lái ba.)
Làm việc này không phiền đâu, để tôi làm.

他因为喝酒惹了不少麻烦。
(tā yīnwèi hējiǔ rě le bù shǎo máfan.)
Anh ta gặp không ít rắc rối vì uống rượu.

谢谢你帮忙,真麻烦你了。
(xièxiè nǐ bāngmáng, zhēn máfan nǐ le.)
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ, thật sự làm phiền bạn quá.

别麻烦别人了,自己想办法。
(bié máfan biérén le, zìjǐ xiǎng bànfǎ.)
Đừng làm phiền người khác nữa, tự nghĩ cách đi.

这些问题挺麻烦的,要仔细处理。
(zhèxiē wèntí tǐng máfan de, yào zǐxì chǔlǐ.)
Những vấn đề này khá rắc rối, cần xử lý cẩn thận.

小心点,别惹麻烦。
(xiǎoxīn diǎn, bié rě máfan.)
Cẩn thận một chút, đừng gây rắc rối.

麻烦的事总是接连不断。
(máfan de shì zǒng shì jiēlián búduàn.)
Những chuyện phiền phức cứ nối tiếp nhau mãi.

别嫌麻烦,多做几次就熟了。
(bié xián máfan, duō zuò jǐ cì jiù shú le.)
Đừng than phiền, làm vài lần sẽ quen thôi.

  1. Tổng kết ngắn gọn
    Nghĩa Loại từ Ví dụ ngắn
    Phiền phức, rắc rối Tính từ 手续很麻烦 – Thủ tục rất phiền.
    Sự phiền phức Danh từ 我不想惹麻烦 – Tôi không muốn gây rắc rối.
    Làm phiền ai Động từ 麻烦你一下 – Làm phiền bạn chút.

麻烦 — máfan — troublesome / to bother / trouble / inconvenience — phiền phức, làm phiền, rắc rối
1) Giải thích chi tiết

Từ 麻烦 (máfan) trong tiếng Trung là một từ đa năng, có thể vừa làm tính từ (形容词), vừa làm động từ (动词), và đôi khi làm danh từ (名词).
Nó có nghĩa chính là phiền phức, rắc rối, gây khó khăn hoặc làm phiền ai đó.

Tùy ngữ cảnh, 麻烦 mang sắc thái tiêu cực nhẹ (không nghiêm trọng, chỉ biểu thị sự bất tiện hoặc rắc rối nhỏ) — rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

2) Loại từ và cách dùng
a) Tính từ (形容词)

Dùng để mô tả sự việc, công việc rắc rối, phức tạp, mất công.
→ Nghĩa: phiền phức, rắc rối, phức tạp, mất thời gian

Cấu trúc:

事情 + 很麻烦

这件事 + 太麻烦了

Ví dụ:
这件事太麻烦了。
Zhè jiàn shì tài máfan le.
Chuyện này rắc rối quá rồi.

b) Động từ (动词)

Dùng khi muốn nói “làm phiền ai đó, nhờ ai đó làm gì”.
→ Nghĩa: làm phiền, nhờ, phiền bạn giúp…

Cấu trúc:

麻烦 + 人 + 做某事

麻烦您 + 动词

Ví dụ:
麻烦您帮我开一下门。
Máfan nín bāng wǒ kāi yīxià mén.
Phiền ông/bà giúp tôi mở cửa một chút.

c) Danh từ (名词)

Dùng để chỉ “rắc rối, vấn đề phiền toái”.
→ Nghĩa: rắc rối, phiền toái, chuyện phiền phức

Cấu trúc:

出麻烦 (gặp rắc rối)

找麻烦 (gây rắc rối, gây sự)

Ví dụ:
他老是给别人找麻烦。
Tā lǎo shì gěi biérén zhǎo máfan.
Anh ta lúc nào cũng gây rắc rối cho người khác.

3) Các nghĩa mở rộng thường gặp
Biểu đạt Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
麻烦你 (máfan nǐ) Phiền bạn… Cách nói lịch sự khi nhờ ai
麻烦死了 (máfan sǐ le) Rắc rối chết đi được Than phiền mạnh hơn, thân mật
真麻烦 (zhēn máfan) Thật là rắc rối Dùng phổ biến khi than thở
不麻烦 (bù máfan) Không phiền đâu Lịch sự, khi người khác xin giúp
找麻烦 (zhǎo máfan) Gây rắc rối / kiếm chuyện Có thể mang nghĩa tiêu cực mạnh
添麻烦 (tiān máfan) Thêm phiền phức / gây thêm rắc rối Cách nói khi thấy mình làm phiền ai
4) 30 Mẫu câu ví dụ chi tiết (中文 + 拼音 + Tiếng Việt)

这件事太麻烦了。
Zhè jiàn shì tài máfan le.
Việc này thật quá rắc rối.

麻烦你帮我看一下。
Máfan nǐ bāng wǒ kàn yīxià.
Phiền bạn xem giúp tôi một chút.

他做事很麻烦,总是拖拖拉拉。
Tā zuò shì hěn máfan, zǒng shì tuōtuōlālā.
Anh ta làm việc rất phiền phức, cứ chậm chạp mãi.

出国办签证挺麻烦的。
Chūguó bàn qiānzhèng tǐng máfan de.
Làm visa đi nước ngoài khá rắc rối.

麻烦您给我倒杯水。
Máfan nín gěi wǒ dào bēi shuǐ.
Phiền ông/bà rót giúp tôi ly nước.

我不想给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.
Tôi không muốn làm phiền bạn.

这个问题真麻烦。
Zhège wèntí zhēn máfan.
Vấn đề này thật là rắc rối.

他每天都在找麻烦。
Tā měitiān dōu zài zhǎo máfan.
Anh ta ngày nào cũng kiếm chuyện.

如果你方便的话,麻烦帮我带一下文件。
Rúguǒ nǐ fāngbiàn de huà, máfan bāng wǒ dài yīxià wénjiàn.
Nếu bạn tiện thì phiền mang giúp tôi tập tài liệu.

真是麻烦死了!
Zhēn shì máfan sǐ le!
Thật là rắc rối chết đi được!

电脑坏了,修起来很麻烦。
Diànnǎo huài le, xiū qǐlái hěn máfan.
Máy tính hỏng rồi, sửa rất phiền phức.

我不怕麻烦。
Wǒ bù pà máfan.
Tôi không sợ phiền phức.

麻烦你告诉他我已经走了。
Máfan nǐ gàosu tā wǒ yǐjīng zǒu le.
Phiền bạn nói với anh ấy là tôi đã đi rồi.

他从来不愿意麻烦别人。
Tā cónglái bù yuànyì máfan biérén.
Anh ấy chưa bao giờ muốn làm phiền người khác.

那个人很麻烦,最好别惹他。
Nà ge rén hěn máfan, zuìhǎo bié rě tā.
Người đó rất rắc rối, tốt nhất đừng chọc vào.

我怕给你带来麻烦。
Wǒ pà gěi nǐ dàilái máfan.
Tôi sợ gây rắc rối cho bạn.

麻烦您稍等一下。
Máfan nín shāo děng yīxià.
Phiền ông/bà chờ một chút.

今天太忙了,做饭太麻烦,咱们点外卖吧。
Jīntiān tài máng le, zuòfàn tài máfan, zánmen diǎn wàimài ba.
Hôm nay bận quá, nấu ăn phiền lắm, chúng ta gọi đồ ăn ngoài đi.

别给自己找麻烦。
Bié gěi zìjǐ zhǎo máfan.
Đừng tự gây rắc rối cho bản thân.

这台机器安装起来很麻烦。
Zhè tái jīqì ānzhuāng qǐlái hěn máfan.
Cái máy này lắp đặt rất phức tạp.

麻烦的事情终于解决了。
Máfan de shìqíng zhōngyú jiějué le.
Chuyện rắc rối cuối cùng cũng được giải quyết.

这是一件很麻烦的工作。
Zhè shì yī jiàn hěn máfan de gōngzuò.
Đây là một công việc rất phiền phức.

麻烦你提醒我明天开会。
Máfan nǐ tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì.
Phiền bạn nhắc tôi họp ngày mai nhé.

她一哭就特别麻烦。
Tā yī kū jiù tèbié máfan.
Cô ấy cứ khóc là rắc rối lắm.

旅行的准备工作真麻烦。
Lǚxíng de zhǔnbèi gōngzuò zhēn máfan.
Chuẩn bị cho chuyến du lịch thật phiền phức.

你帮我一次,我以后不会再麻烦你。
Nǐ bāng wǒ yīcì, wǒ yǐhòu bú huì zài máfan nǐ.
Bạn giúp tôi lần này thôi, sau này tôi sẽ không làm phiền nữa.

他生病了,照顾他挺麻烦的。
Tā shēngbìng le, zhàogù tā tǐng máfan de.
Anh ấy bị bệnh, chăm sóc anh ấy khá phiền.

没什么麻烦的,我很乐意帮忙。
Méi shénme máfan de, wǒ hěn lèyì bāngmáng.
Không có gì phiền đâu, tôi rất vui được giúp.

麻烦你帮我打印一下这份资料。
Máfan nǐ bāng wǒ dǎyìn yīxià zhè fèn zīliào.
Phiền bạn in giúp tôi tài liệu này.

小心点,别出麻烦。
Xiǎoxīn diǎn, bié chū máfan.
Cẩn thận một chút, đừng để xảy ra rắc rối.

5) Từ và cụm liên quan
Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa
找麻烦 zhǎo máfan gây rắc rối, kiếm chuyện
添麻烦 tiān máfan gây thêm phiền phức
出麻烦 chū máfan gặp rắc rối
麻烦您 máfan nín phiền ngài (cách nói lịch sự)
麻烦死了 máfan sǐ le rắc rối chết đi được
不麻烦 bù máfan không phiền

6) Ghi nhớ dễ dàng

“麻烦” có thể hiểu đơn giản là “vừa phiền vừa phức tạp”.

Khi nói về sự việc → “rắc rối, phiền phức”

Khi nói với người → “phiền ai, nhờ ai”

Ví dụ:

事情很麻烦 — Việc rất phiền phức.

麻烦你帮我一下 — Phiền bạn giúp tôi một chút.

  1. Nghĩa của 麻烦 (máfan)

麻烦 có nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh mà dịch khác nhau. Tựu trung, nó chỉ sự phiền phức, rắc rối, gây khó chịu, gây bất tiện cho người khác hoặc cho bản thân.

Ngoài ra, “麻烦” còn có thể dùng để nhờ vả, làm phiền ai đó, hoặc chỉ việc gì đó phức tạp, không dễ làm.

  1. Phiên âm

麻烦 — máfan

  1. Loại từ và các chức năng ngữ pháp
    Vai trò Loại từ Nghĩa Ví dụ ngắn
    (1) Tính từ 形容词 Phiền phức, rắc rối 这件事很麻烦。 (Chuyện này rất phiền phức.)
    (2) Danh từ 名词 Sự phiền toái, rắc rối 给你添麻烦了。 (Đã làm phiền bạn rồi.)
    (3) Động từ 动词 Làm phiền, nhờ vả 麻烦你帮我一下。 (Làm phiền bạn giúp tôi một chút.)
  2. Giải thích chi tiết từng cách dùng
    (1) Dùng làm tính từ – “phiền phức, rắc rối”

Dùng để miêu tả sự việc, quy trình, thủ tục, công việc… phức tạp, không tiện, tốn công.

这件事很麻烦。
→ Việc này rất rắc rối.

办签证太麻烦了。
→ Làm visa thật phiền phức.

Cấu trúc thường gặp:

很麻烦 / 太麻烦了 / 真麻烦 / 挺麻烦的 / 有点麻烦 / 不麻烦

(2) Dùng làm danh từ – “sự phiền toái, rắc rối”

Biểu thị vấn đề, phiền phức mà ai đó gặp phải hoặc gây ra.

他又惹麻烦了。
→ Anh ta lại gây rắc rối rồi.

不好意思,给你添麻烦了。
→ Xin lỗi, đã làm phiền bạn rồi.

Cấu trúc thường gặp:

添麻烦 (thêm phiền phức)
惹麻烦 (gây rắc rối)
找麻烦 (kiếm chuyện, gây sự)
麻烦事 (việc phiền phức)

(3) Dùng làm động từ – “làm phiền, nhờ vả”

Thường dùng trong giao tiếp lịch sự, biểu thị nhờ người khác làm giúp việc gì đó, mang sắc thái lịch thiệp, tôn trọng.

麻烦你帮我一下。
→ Làm phiền bạn giúp tôi một chút.

麻烦您开一下门。
→ Làm phiền ngài mở cửa giúp.

Cấu trúc thường gặp:

麻烦 + người + làm gì đó
真麻烦你了 / 麻烦您多关照

  1. Một số cụm và thành ngữ thông dụng
    Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
    添麻烦 Gây thêm phiền phức
    找麻烦 Gây chuyện, gây rắc rối
    惹麻烦 Gây ra rắc rối
    麻烦死了 Phiền chết đi được
    麻烦你了 Làm phiền bạn rồi
    不麻烦 Không phiền
    麻烦事 Việc rắc rối
    麻烦点儿 Hơi phức tạp một chút
  2. So sánh ngắn
    Từ Nghĩa Ghi chú
    麻烦 (máfan) Phiền phức, rắc rối Dùng rất rộng, cả người lẫn việc
    烦 (fán) Phiền, bực, chán Nhấn mạnh cảm giác cá nhân
    复杂 (fùzá) Phức tạp Nhấn mạnh cấu trúc, quy trình, không nhất thiết gây phiền
  3. 30 câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

这件事很麻烦,我们得花几天时间。
Zhè jiàn shì hěn máfan, wǒmen děi huā jǐ tiān shíjiān.
Việc này rất phiền phức, chúng ta phải mất vài ngày.

办签证真麻烦,要准备很多材料。
Bàn qiānzhèng zhēn máfan, yào zhǔnbèi hěn duō cáiliào.
Làm visa thật rắc rối, phải chuẩn bị rất nhiều giấy tờ.

这个机器坏了,修起来很麻烦。
Zhège jīqì huài le, xiū qǐlái hěn máfan.
Cái máy này hỏng rồi, sửa rất phiền.

对不起,给您添麻烦了。
Duìbuqǐ, gěi nín tiān máfan le.
Xin lỗi, đã làm phiền ngài rồi.

麻烦你帮我拿一下行李。
Máfan nǐ bāng wǒ ná yīxià xíngli.
Làm phiền bạn giúp tôi xách hành lý một chút.

他老是给别人找麻烦。
Tā lǎo shì gěi biérén zhǎo máfan.
Anh ta suốt ngày gây rắc rối cho người khác.

你别惹麻烦了,安静一点吧。
Nǐ bié rě máfan le, ānjìng yīdiǎn ba.
Đừng gây chuyện nữa, yên lặng chút đi.

天气这么热,做饭太麻烦了。
Tiānqì zhème rè, zuòfàn tài máfan le.
Trời nóng như thế này, nấu ăn thật phiền.

这种手续很麻烦,要跑很多部门。
Zhè zhǒng shǒuxù hěn máfan, yào pǎo hěn duō bùmén.
Thủ tục kiểu này rất phiền, phải chạy qua nhiều bộ phận.

不好意思,又麻烦你了。
Bù hǎoyìsi, yòu máfan nǐ le.
Ngại quá, lại làm phiền bạn rồi.

如果太麻烦的话,就算了。
Rúguǒ tài máfan de huà, jiù suàn le.
Nếu phiền quá thì thôi vậy.

这个程序太麻烦,大家都不想用。
Zhège chéngxù tài máfan, dàjiā dōu bù xiǎng yòng.
Quy trình này quá rắc rối, mọi người đều không muốn dùng.

麻烦你把门关上,谢谢。
Máfan nǐ bǎ mén guān shàng, xièxiè.
Làm phiền bạn đóng cửa giúp, cảm ơn.

他又闯祸了,真是自找麻烦。
Tā yòu chuǎng huò le, zhēn shì zì zhǎo máfan.
Anh ta lại gây chuyện rồi, thật là tự chuốc rắc rối.

这点小事不麻烦,我来帮你。
Zhè diǎn xiǎoshì bù máfan, wǒ lái bāng nǐ.
Chuyện nhỏ này không phiền, để tôi giúp bạn.

我怕麻烦,所以选择最简单的办法。
Wǒ pà máfan, suǒyǐ xuǎnzé zuì jiǎndān de bànfǎ.
Tôi sợ phiền phức nên chọn cách đơn giản nhất.

他总喜欢给自己找麻烦。
Tā zǒng xǐhuan gěi zìjǐ zhǎo máfan.
Anh ta lúc nào cũng thích tự gây phiền cho mình.

这次出差挺麻烦的,要换几趟车。
Zhè cì chūchāi tǐng máfan de, yào huàn jǐ tàng chē.
Chuyến công tác này khá phiền, phải đổi mấy chuyến xe.

我不想麻烦别人。
Wǒ bù xiǎng máfan biérén.
Tôi không muốn làm phiền người khác.

你帮我这么多,真麻烦你了。
Nǐ bāng wǒ zhème duō, zhēn máfan nǐ le.
Bạn giúp tôi nhiều như vậy, thật là làm phiền bạn quá.

他一来,事情就变麻烦了。
Tā yī lái, shìqing jiù biàn máfan le.
Anh ta vừa đến là mọi chuyện trở nên rắc rối.

这件事不难,就是有点麻烦。
Zhè jiàn shì bù nán, jiù shì yǒudiǎn máfan.
Việc này không khó, chỉ hơi phiền một chút.

要是觉得麻烦,就别勉强自己。
Yàoshi juéde máfan, jiù bié miǎnqiǎng zìjǐ.
Nếu thấy phiền thì đừng ép bản thân.

我被这些小事弄得很麻烦。
Wǒ bèi zhèxiē xiǎoshì nòng de hěn máfan.
Tôi bị mấy chuyện vặt này làm cho phiền toái.

她不怕麻烦,总是愿意帮别人。
Tā bù pà máfan, zǒng shì yuànyì bāng biérén.
Cô ấy không ngại phiền, luôn sẵn lòng giúp người khác.

要是方便的话,麻烦你带我去银行。
Yàoshi fāngbiàn de huà, máfan nǐ dài wǒ qù yínháng.
Nếu tiện, làm phiền bạn đưa tôi đi ngân hàng.

我觉得跟他一起工作挺麻烦的。
Wǒ juéde gēn tā yīqǐ gōngzuò tǐng máfan de.
Tôi thấy làm việc cùng anh ta khá phiền.

他从来不喜欢麻烦别人。
Tā cónglái bù xǐhuan máfan biérén.
Anh ấy chưa bao giờ thích làm phiền người khác.

麻烦的事情终于解决了。
Máfan de shìqing zhōngyú jiějué le.
Việc rắc rối cuối cùng cũng được giải quyết.

你别怕麻烦,我来帮你处理。
Nǐ bié pà máfan, wǒ lái bāng nǐ chǔlǐ.
Bạn đừng sợ phiền, tôi sẽ giúp bạn xử lý.

  1. Tổng kết ý nghĩa ngắn gọn
    Cách dùng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    Tính từ Phiền phức, rắc rối 事情很麻烦。
    Danh từ Sự phiền toái 给你添麻烦了。
    Động từ Làm phiền ai đó 麻烦你帮我一下。

麻烦 — Giải thích chi tiết

汉字:麻烦
拼音:máfan
Loại từ:名词 / 动词 / 形容词 (danh từ / động từ / tính từ)
Cấp độ HSK:HSK 4

1) Ý nghĩa tổng quát

麻烦 (máfan) có nghĩa là phiền phức, rắc rối, gây khó chịu hoặc làm phiền người khác.
Tùy ngữ cảnh mà nghĩa có thể thay đổi:

Loại từ Nghĩa Ví dụ ngắn
形容词 (tính từ) phiền phức, rắc rối 这件事很麻烦。 (Chuyện này thật phiền phức.)
动词 (động từ) làm phiền ai đó, nhờ ai đó 麻烦你帮我一下。 (Làm phiền bạn giúp tôi một chút.)
名词 (danh từ) điều phiền phức, rắc rối 他给我带来了很多麻烦。 (Anh ta mang đến cho tôi nhiều rắc rối.)
2) Giải thích chi tiết theo từng loại từ
(1) 麻烦 – tính từ (形容词)

→ Nghĩa: Việc gì đó phức tạp, mất công, không tiện, gây phiền toái.
Dùng để mô tả sự việc, thủ tục, công việc, thao tác, v.v.

Ví dụ:

办签证太麻烦了。
Bàn qiānzhèng tài máfan le.
Làm visa thật phiền phức quá.

这个程序很麻烦,需要填写很多表格。
Zhège chéngxù hěn máfan, xūyào tiánxiě hěn duō biǎogé.
Quy trình này rất rắc rối, phải điền nhiều biểu mẫu.

天气这么冷,还要洗车,真麻烦。
Tiānqì zhème lěng, hái yào xǐchē, zhēn máfan.
Trời lạnh như vậy mà còn phải rửa xe, thật là phiền.

(2) 麻烦 – danh từ (名词)

→ Nghĩa: sự phiền phức, rắc rối, điều gây phiền toái.
Thường đi kèm với từ 带来、惹、遇到、避免、解决.

Ví dụ:

他给我带来了不少麻烦。
Tā gěi wǒ dàilái le bù shǎo máfan.
Anh ta đã mang đến cho tôi không ít rắc rối.

如果不小心,会惹出麻烦。
Rúguǒ bù xiǎoxīn, huì rě chū máfan.
Nếu không cẩn thận sẽ gây ra rắc rối.

这种事情很容易出麻烦。
Zhè zhǒng shìqíng hěn róngyì chū máfan.
Loại việc này rất dễ sinh chuyện phiền toái.

我不想给别人添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi biérén tiān máfan.
Tôi không muốn làm phiền người khác.

(3) 麻烦 – động từ (动词)

→ Nghĩa: làm phiền, nhờ vả người khác giúp đỡ việc gì.
Là cách nói lịch sự khi yêu cầu ai đó làm gì giúp mình.

Cấu trúc thường gặp:

麻烦 + người + động từ

麻烦您 / 麻烦你 + … (rất phổ biến trong khẩu ngữ lịch sự)

Ví dụ:

麻烦你帮我拿一下那本书。
Máfan nǐ bāng wǒ ná yīxià nà běn shū.
Làm phiền bạn lấy giúp tôi cuốn sách kia.

麻烦您签个字。
Máfan nín qiān gè zì.
Làm phiền ngài ký tên giúp.

麻烦告诉我一下地址。
Máfan gàosu wǒ yīxià dìzhǐ.
Làm ơn cho tôi xin địa chỉ.

真不好意思,总是麻烦你。
Zhēn bù hǎoyìsi, zǒng shì máfan nǐ.
Ngại quá, lúc nào cũng làm phiền bạn.

3) Một số cụm từ cố định
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
添麻烦 (tiān máfan) Gây thêm phiền phức 别给他添麻烦。Đừng gây thêm rắc rối cho anh ta.
惹麻烦 (rě máfan) Gây chuyện, chuốc rắc rối 小孩子别惹麻烦。Trẻ con đừng gây chuyện.
带来麻烦 (dàilái máfan) Mang đến rắc rối 这个错误带来了很大的麻烦。Lỗi này gây ra rắc rối lớn.
麻烦死了 (máfan sǐ le) Phiền chết đi được (cách nói khẩu ngữ mạnh) 这事真麻烦死了!Chuyện này phiền chết đi được!
不麻烦 (bù máfan) Không phiền đâu 不麻烦,我顺便。Không phiền, tiện thể thôi mà.
4) 同义词 và 反义词

同义词(Từ đồng nghĩa):
困难 (khó khăn), 复杂 (phức tạp), 烦 (phiền), 繁琐 (rườm rà)

反义词(Từ trái nghĩa):
简单 (đơn giản), 方便 (thuận tiện), 容易 (dễ dàng)

5) 30 câu ví dụ chi tiết (có pinyin & dịch tiếng Việt)

这件事太麻烦了,我不想做。
Zhè jiàn shì tài máfan le, wǒ bù xiǎng zuò.
Việc này phiền phức quá, tôi không muốn làm.

麻烦你帮我开一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yīxià mén.
Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi.

他真是个麻烦的人,总是惹事。
Tā zhēn shì gè máfan de rén, zǒng shì rě shì.
Anh ta đúng là người phiền phức, suốt ngày gây chuyện.

办这个手续太麻烦,我想放弃。
Bàn zhège shǒuxù tài máfan, wǒ xiǎng fàngqì.
Làm thủ tục này phiền quá, tôi muốn bỏ cuộc.

麻烦您等一会儿,我去拿一下资料。
Máfan nín děng yīhuìr, wǒ qù ná yīxià zīliào.
Xin làm phiền ngài chờ một chút, tôi đi lấy tài liệu.

这孩子老是惹麻烦,让人头疼。
Zhè háizi lǎo shì rě máfan, ràng rén tóuténg.
Đứa trẻ này suốt ngày gây chuyện, làm người khác đau đầu.

我不想给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.
Tôi không muốn làm phiền bạn.

真不好意思,又麻烦你了。
Zhēn bù hǎoyìsi, yòu máfan nǐ le.
Ngại quá, lại làm phiền bạn nữa rồi.

这件事没那么麻烦。
Zhè jiàn shì méi nàme máfan.
Việc này không phiền phức đến thế đâu.

他的态度让我觉得很麻烦。
Tā de tàidù ràng wǒ juéde hěn máfan.
Thái độ của anh ấy khiến tôi cảm thấy phiền phức.

我不想和他打交道,太麻烦。
Wǒ bù xiǎng hé tā dǎ jiāodào, tài máfan.
Tôi không muốn giao thiệp với anh ta, rắc rối lắm.

旅行前的准备工作挺麻烦的。
Lǚxíng qián de zhǔnbèi gōngzuò tǐng máfan de.
Công việc chuẩn bị trước khi đi du lịch khá phiền phức.

别担心,我不觉得麻烦。
Bié dānxīn, wǒ bù juéde máfan.
Đừng lo, tôi không thấy phiền đâu.

做饭很麻烦吗?
Zuò fàn hěn máfan ma?
Nấu ăn có phiền không?

他老是把小事弄得很麻烦。
Tā lǎo shì bǎ xiǎoshì nòng de hěn máfan.
Anh ta luôn làm cho chuyện nhỏ trở nên phức tạp.

你别怕麻烦,我来帮你。
Nǐ bié pà máfan, wǒ lái bāng nǐ.
Đừng ngại phiền, tôi sẽ giúp bạn.

这个客户特别麻烦。
Zhège kèhù tèbié máfan.
Khách hàng này đặc biệt phiền toái.

他欠的钱给我带来了很大的麻烦。
Tā qiàn de qián gěi wǒ dàilái le hěn dà de máfan.
Số tiền anh ta nợ đã mang đến cho tôi rất nhiều rắc rối.

麻烦告诉我怎么去机场。
Máfan gàosu wǒ zěnme qù jīchǎng.
Làm ơn chỉ cho tôi cách đi đến sân bay.

天气太热了,搬家真麻烦。
Tiānqì tài rè le, bānjiā zhēn máfan.
Trời nóng quá, chuyển nhà thật phiền.

我怕给你添麻烦。
Wǒ pà gěi nǐ tiān máfan.
Tôi sợ làm phiền bạn.

不麻烦,我正好顺路。
Bù máfan, wǒ zhènghǎo shùnlù.
Không phiền đâu, tôi tiện đường mà.

如果不想惹麻烦,就别乱说话。
Rúguǒ bù xiǎng rě máfan, jiù bié luàn shuōhuà.
Nếu không muốn gây rắc rối thì đừng nói linh tinh.

麻烦您帮我打印一下。
Máfan nín bāng wǒ dǎyìn yīxià.
Xin làm phiền ngài in giúp tôi một chút.

这种手续真麻烦,得跑好几个部门。
Zhè zhǒng shǒuxù zhēn máfan, děi pǎo hǎo jǐ gè bùmén.
Thủ tục kiểu này thật phiền, phải chạy qua mấy bộ phận.

他总给我添麻烦。
Tā zǒng gěi wǒ tiān máfan.
Anh ta lúc nào cũng làm phiền tôi.

请不要给我带来麻烦。
Qǐng bùyào gěi wǒ dàilái máfan.
Xin đừng mang rắc rối đến cho tôi.

我不怕麻烦,只要能帮上忙就行。
Wǒ bù pà máfan, zhǐyào néng bāng shàng máng jiù xíng.
Tôi không sợ phiền, chỉ cần giúp được là tốt rồi.

麻烦死了,这台电脑又坏了。
Máfan sǐ le, zhè tái diànnǎo yòu huài le.
Phiền chết đi được, cái máy tính này lại hỏng nữa rồi.

对不起,麻烦您再重复一遍。
Duìbùqǐ, máfan nín zài chóngfù yībiàn.
Xin lỗi, làm phiền ngài lặp lại lần nữa.

6) Tóm tắt ngắn gọn

麻烦 (máfan) = phiền phức, rắc rối, làm phiền.

Có thể dùng làm tính từ, danh từ hoặc động từ.

Dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày (lịch sự, tự nhiên).

Biểu thị cả cảm giác phiền phức lẫn hành động nhờ vả.

麻烦

Phiên âm: máfan
Nghĩa tiếng Việt: phiền phức, rắc rối, làm phiền, gây phiền toái

I. Loại từ và chức năng ngữ pháp

Từ 麻烦 (máfan) trong tiếng Trung có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu, tùy theo ngữ cảnh:

Loại từ Cấu trúc thường gặp Nghĩa
Tính từ (形容词) 很麻烦、太麻烦了、不麻烦 phiền phức, rắc rối
Danh từ (名词) 这是一个麻烦、出麻烦了 điều phiền toái, chuyện rắc rối
Động từ (动词) 麻烦你一下、麻烦帮我、麻烦告诉我 làm phiền (ai đó), nhờ vả
II. Nghĩa chi tiết

(Tính từ) — Chỉ sự việc phức tạp, rườm rà, tốn công sức, gây phiền phức.
Ví dụ: 这个手续太麻烦了。
→ Thủ tục này phiền phức quá.

(Danh từ) — Chỉ “rắc rối”, “chuyện phiền toái”, “vấn đề”.
Ví dụ: 我不想惹麻烦。
→ Tôi không muốn gây rắc rối.

(Động từ) — Biểu thị ý “làm phiền”, “nhờ ai đó làm gì”, dùng rất phổ biến trong giao tiếp lịch sự.
Ví dụ: 麻烦你帮我看一下。
→ Làm phiền bạn xem giúp tôi một chút.

III. Sắc thái và cách dùng

“麻烦” là từ trung tính, nhưng cảm xúc có thể thay đổi tùy giọng điệu và ngữ cảnh:

Dùng thân mật: biểu thị sự nhờ vả nhẹ nhàng, lịch sự.

Dùng phàn nàn: biểu thị cảm giác mệt mỏi, phiền toái.

Khi dùng trong câu nhờ vả, thường mang sắc thái lịch sự, khiêm tốn, giống như cách nói “nhờ anh/chị giúp một chút được không” trong tiếng Việt.

IV. Một số cụm từ thông dụng với 麻烦
Từ / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
麻烦你 (máfan nǐ) Làm phiền bạn
太麻烦了 (tài máfan le) Phiền phức quá rồi
不麻烦 (bù máfan) Không phiền đâu
惹麻烦 (rě máfan) Gây rắc rối
找麻烦 (zhǎo máfan) Gây sự, kiếm chuyện
麻烦事 (máfan shì) Việc phiền phức
麻烦的事情 (máfan de shìqíng) Chuyện rắc rối
麻烦别人 (máfan biéren) Làm phiền người khác
V. Phân biệt “麻烦” với từ tương tự
Từ Nghĩa Khác biệt chính
麻烦 Phiền phức, rắc rối, làm phiền Dùng rộng, mang sắc thái nhẹ nhàng, thông dụng
烦人 Làm người khác khó chịu Nhấn mạnh con người hoặc hành vi gây bực mình
复杂 Phức tạp Chỉ cấu trúc, hệ thống, không mang cảm xúc
困难 Khó khăn Nhấn mạnh mức độ khó, không mang nghĩa “phiền”
VI. Cấu trúc câu điển hình

A 很麻烦。
→ A rất phiền phức.

麻烦你 + Động từ.
→ Làm phiền bạn (làm gì đó).

惹麻烦 / 出麻烦 / 找麻烦
→ Gây phiền phức / xảy ra rắc rối / gây sự.

太麻烦了!
→ Phiền quá rồi!

VII. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ ĐẦY ĐỦ

这个问题太麻烦了,我们得花很多时间解决。
Zhège wèntí tài máfan le, wǒmen děi huā hěn duō shíjiān jiějué.
Vấn đề này rắc rối quá, chúng ta phải tốn nhiều thời gian để giải quyết.

麻烦你帮我把这份文件打印一下。
Máfan nǐ bāng wǒ bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn yīxià.
Làm phiền bạn in giúp tôi tài liệu này nhé.

办签证的手续很麻烦。
Bàn qiānzhèng de shǒuxù hěn máfan.
Thủ tục làm visa rất phiền phức.

他不喜欢麻烦别人,总是自己做。
Tā bù xǐhuān máfan biéren, zǒngshì zìjǐ zuò.
Anh ấy không thích làm phiền người khác, lúc nào cũng tự làm.

麻烦你告诉我一下怎么走。
Máfan nǐ gàosu wǒ yīxià zěnme zǒu.
Làm phiền bạn chỉ cho tôi đường đi nhé.

最近工作太多,真是麻烦死了。
Zuìjìn gōngzuò tài duō, zhēn shì máfan sǐ le.
Dạo này việc nhiều quá, thật là mệt mỏi phiền phức.

他老是找我的麻烦。
Tā lǎoshì zhǎo wǒ de máfan.
Hắn ta lúc nào cũng gây sự với tôi.

我不想惹麻烦,还是算了吧。
Wǒ bù xiǎng rě máfan, háishi suàn le ba.
Tôi không muốn gây rắc rối, thôi bỏ đi vậy.

这件事挺麻烦的,你得耐心一点。
Zhè jiàn shì tǐng máfan de, nǐ děi nàixīn yīdiǎn.
Việc này khá rắc rối, bạn phải kiên nhẫn một chút.

麻烦您给我开发票,好吗?
Máfan nín gěi wǒ kāi fāpiào, hǎo ma?
Làm phiền ngài xuất hóa đơn giúp tôi được không?

别麻烦他了,他现在很忙。
Bié máfan tā le, tā xiànzài hěn máng.
Đừng làm phiền anh ấy nữa, anh ấy đang bận.

这个软件安装起来很麻烦。
Zhège ruǎnjiàn ānzhuāng qǐlái hěn máfan.
Cài đặt phần mềm này rất phiền phức.

对不起,麻烦你久等了。
Duìbuqǐ, máfan nǐ jiǔ děng le.
Xin lỗi, làm phiền bạn đợi lâu rồi.

我不想再给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng zài gěi nǐ tiān máfan.
Tôi không muốn gây thêm phiền phức cho bạn nữa.

麻烦的事终于解决了。
Máfan de shì zhōngyú jiějué le.
Chuyện rắc rối cuối cùng cũng được giải quyết.

这孩子总喜欢惹麻烦。
Zhè háizi zǒng xǐhuān rě máfan.
Đứa trẻ này suốt ngày gây chuyện.

那家公司出了点麻烦。
Nà jiā gōngsī chū le diǎn máfan.
Công ty đó gặp chút rắc rối.

麻烦你帮我看一下孩子。
Máfan nǐ bāng wǒ kàn yīxià háizi.
Làm phiền bạn trông giúp tôi đứa nhỏ nhé.

去那儿挺麻烦的,坐车还要换两次。
Qù nàr tǐng máfan de, zuò chē hái yào huàn liǎng cì.
Đi chỗ đó khá phiền, phải đổi xe hai lần.

他遇到了一些麻烦,需要帮助。
Tā yùdào le yīxiē máfan, xūyào bāngzhù.
Anh ấy gặp vài rắc rối, cần được giúp đỡ.

麻烦你关一下窗户,好吗?
Máfan nǐ guān yīxià chuānghù, hǎo ma?
Làm phiền bạn đóng cửa sổ giúp được không?

我怕麻烦,所以不想去医院。
Wǒ pà máfan, suǒyǐ bù xiǎng qù yīyuàn.
Tôi ngại phiền phức nên không muốn đi bệnh viện.

他说的话给我们带来了不少麻烦。
Tā shuō de huà gěi wǒmen dàilái le bù shǎo máfan.
Lời nói của anh ta đã mang đến cho chúng tôi không ít rắc rối.

麻烦的工作让人头疼。
Máfan de gōngzuò ràng rén tóuténg.
Công việc rắc rối khiến người ta đau đầu.

谢谢你帮我解决了这么大的麻烦。
Xièxiè nǐ bāng wǒ jiějué le zhème dà de máfan.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải quyết rắc rối lớn như vậy.

别惹麻烦,否则后果很严重。
Bié rě máfan, fǒuzé hòuguǒ hěn yánzhòng.
Đừng gây rắc rối, nếu không hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.

麻烦你提醒我明天开会。
Máfan nǐ tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì.
Làm phiền bạn nhắc tôi họp vào ngày mai nhé.

做饭挺麻烦的,我们出去吃吧。
Zuòfàn tǐng máfan de, wǒmen chūqù chī ba.
Nấu ăn hơi phiền, chúng ta ra ngoài ăn đi.

他总是喜欢麻烦别人。
Tā zǒng shì xǐhuān máfan biéren.
Anh ta lúc nào cũng thích nhờ người khác, gây phiền phức.

我知道这次真的麻烦你了。
Wǒ zhīdào zhè cì zhēn de máfan nǐ le.
Tôi biết lần này thật sự đã làm phiền bạn rồi.

VIII. Tổng kết kiến thức trọng tâm

“麻烦” là từ cực kỳ linh hoạt, vừa là tính từ, vừa là danh từ, vừa là động từ.

Dùng để biểu đạt sự phiền phức, rắc rối, hoặc lời nhờ vả lịch sự.

Trong giao tiếp thực tế, “麻烦你…” là mẫu câu lịch sự chuẩn bản ngữ, tương đương với “xin làm phiền anh/chị…” trong tiếng Việt.

Khi nói “太麻烦了!” → thể hiện cảm xúc than phiền.

Khi nói “麻烦您帮个忙。” → thể hiện lịch sự, tôn trọng.

麻烦 (máfan)

  1. Nghĩa gốc

麻烦 (máfan) là một từ tiếng Trung vô cùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Nó có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, và cũng có thể đảm nhiệm nhiều loại từ khác nhau (danh từ, tính từ, động từ).

Từ 麻 nghĩa gốc là “tê liệt, rối rắm, phiền”, còn 烦 nghĩa là “phiền phức, bực bội, mệt mỏi”.
Ghép lại, 麻烦 biểu thị ý nghĩa tổng hợp là phiền toái, phức tạp, gây rắc rối, làm phiền người khác hoặc bản thân cảm thấy phiền phức.

  1. Nghĩa chi tiết theo từng loại từ
    (1) Tính từ 形容词 — Phiền phức, rắc rối, phức tạp

Khi dùng làm tính từ, 麻烦 diễn tả một việc nào đó phức tạp, nhiều công đoạn, khó làm, tốn thời gian, hoặc gây phiền toái cho người khác.

Ví dụ:

这件事太麻烦了。
Zhè jiàn shì tài máfan le.
Việc này rắc rối quá.

办签证挺麻烦的。
Bàn qiānzhèng tǐng máfan de.
Làm visa khá phiền phức.

=> Ở đây “麻烦” = “phiền phức, rắc rối, mất công”.

(2) Danh từ 名词 — Rắc rối, phiền toái, sự cố

Khi là danh từ, 麻烦 chỉ tình huống phiền phức, rắc rối hoặc sự cố trong cuộc sống, học tập, công việc,…

Ví dụ:

我不想给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.
Tôi không muốn gây phiền phức cho bạn.

他遇到了不少麻烦。
Tā yùdào le bù shǎo máfan.
Anh ấy gặp không ít rắc rối.

=> “添麻烦” (thêm rắc rối), “遇到麻烦” (gặp rắc rối).

(3) Động từ 动词 — Làm phiền ai, nhờ ai giúp việc gì

Khi là động từ, 麻烦 mang nghĩa “làm phiền”, “nhờ ai đó làm giúp điều gì”.

Ví dụ:

麻烦你帮我拿一下那本书。
Máfan nǐ bāng wǒ ná yíxià nà běn shū.
Làm phiền anh giúp tôi lấy quyển sách kia một chút.

麻烦您告诉我怎么走。
Máfan nín gàosu wǒ zěnme zǒu.
Xin phiền anh chỉ cho tôi đường đi.

=> Trong cách nói lịch sự tiếng Trung, khi nhờ người khác, người ta rất hay dùng “麻烦 + người + động từ…”, tương tự “Làm phiền anh/chị…” trong tiếng Việt.

  1. Các nét nghĩa mở rộng

Từ “麻烦” còn có thể mang các sắc thái sau:

Cảm giác khó chịu trong lòng do việc gì đó phiền phức:

太麻烦了,我都烦死了!(Phiền quá, tôi chán chết đi được!)

Mang hàm ý khách sáo, lịch sự khi nhờ người khác làm gì:

麻烦您等一等。 (Phiền ngài đợi một chút.)

Biểu thị sự bất đắc dĩ, mệt mỏi:

这工作太麻烦,天天加班。

  1. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    麻烦 + 人 + Động từ Làm phiền ai làm gì 麻烦你帮我看看。
    给 + 人 + 添麻烦 Gây phiền phức cho ai 我不想给你添麻烦。
    感觉 + 麻烦 Cảm thấy phiền 我觉得这事很麻烦。
    麻烦得要命 / 麻烦极了 Phiền đến chết được 这件事麻烦得要命。
  2. Các cách dùng đặc trưng

客气表达 (lời nói lịch sự)

麻烦您… / 麻烦你…
(Xin làm phiền ngài/bạn…)

搭配常见短语 (cụm từ thường gặp)

麻烦事 (việc rắc rối)

添麻烦 (thêm rắc rối)

找麻烦 (kiếm chuyện, gây sự)

惹麻烦 (gây rắc rối)

怕麻烦 (ngại phiền phức)

真麻烦 (thật phiền phức)

麻烦别人 (làm phiền người khác)

口语习惯表达

“哎呀,真麻烦啊!” (Trời ơi, phiền thật đấy!)

“太麻烦了,我不干了。” (Phiền quá, tôi bỏ đây.)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa Khác biệt
    麻烦 phiền phức, rắc rối Dùng phổ biến nhất, vừa lịch sự vừa có thể than phiền
    困难 khó khăn Nhấn mạnh về độ khó, không nhất thiết phiền
    烦 bực bội Nghiêng về cảm xúc hơn là tình huống
    复杂 phức tạp Nhấn mạnh cấu trúc nhiều tầng lớp, không nhất thiết phiền
    麻麻烦烦 phiền phức lằng nhằng Dạng lặp, khẩu ngữ mạnh hơn
  2. Ví dụ thực tế – 30 mẫu câu
    1.

这件事太麻烦了。
Zhè jiàn shì tài máfan le.
Việc này rắc rối quá.

2.

麻烦你帮我开一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén.
Làm phiền bạn mở cửa giúp tôi.

3.

对不起,给您添麻烦了。
Duìbùqǐ, gěi nín tiān máfan le.
Xin lỗi, đã làm phiền ngài rồi.

4.

签证的手续非常麻烦。
Qiānzhèng de shǒuxù fēicháng máfan.
Thủ tục xin visa rất phiền phức.

5.

他怕麻烦,不喜欢管别人的事。
Tā pà máfan, bù xǐhuan guǎn biérén de shì.
Anh ta sợ phiền, không thích lo chuyện người khác.

6.

别惹麻烦!
Bié rě máfan!
Đừng gây rắc rối!

7.

如果你不小心,会给自己找麻烦。
Rúguǒ nǐ bù xiǎoxīn, huì gěi zìjǐ zhǎo máfan.
Nếu không cẩn thận, bạn sẽ tự chuốc lấy rắc rối.

8.

谢谢你帮我,真麻烦你了。
Xièxiè nǐ bāng wǒ, zhēn máfan nǐ le.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi, thật là làm phiền bạn quá.

9.

我不想再麻烦别人了。
Wǒ bù xiǎng zài máfan biérén le.
Tôi không muốn làm phiền người khác nữa.

10.

这么麻烦的事情你也能办成,真了不起。
Zhème máfan de shìqing nǐ yě néng bàn chéng, zhēn liǎobuqǐ.
Việc phiền phức như vậy mà bạn cũng làm được, thật giỏi.

11.

别怕麻烦,我们一起解决。
Bié pà máfan, wǒmen yìqǐ jiějué.
Đừng sợ phiền, chúng ta cùng giải quyết.

12.

麻烦你告诉我最近的地铁站在哪儿。
Máfan nǐ gàosu wǒ zuìjìn de dìtiě zhàn zài nǎr.
Làm phiền bạn cho tôi biết ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu.

13.

这种工作特别麻烦。
Zhè zhǒng gōngzuò tèbié máfan.
Công việc kiểu này đặc biệt rắc rối.

14.

我觉得学习汉语不麻烦,只要有兴趣就行。
Wǒ juéde xuéxí hànyǔ bù máfan, zhǐyào yǒu xìngqù jiù xíng.
Tôi thấy học tiếng Trung không phiền, chỉ cần có hứng thú là được.

15.

别再给我添麻烦了,好吗?
Bié zài gěi wǒ tiān máfan le, hǎo ma?
Đừng làm phiền tôi thêm nữa được không?

16.

我最怕办这些麻烦的手续。
Wǒ zuì pà bàn zhèxiē máfan de shǒuxù.
Tôi sợ nhất là làm mấy thủ tục phiền phức này.

17.

他老是给别人找麻烦。
Tā lǎoshì gěi biérén zhǎo máfan.
Anh ta lúc nào cũng gây rắc rối cho người khác.

18.

小事情而已,不麻烦。
Xiǎo shìqing éryǐ, bù máfan.
Chuyện nhỏ thôi, không phiền đâu.

19.

天气太热了,出门太麻烦。
Tiānqì tài rè le, chūmén tài máfan.
Thời tiết quá nóng, ra ngoài phiền lắm.

20.

别怕麻烦,有困难我们一起想办法。
Bié pà máfan, yǒu kùnnán wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ.
Đừng ngại phiền, có khó khăn chúng ta cùng nghĩ cách.

21.

真是麻烦死我了!
Zhēn shì máfan sǐ wǒ le!
Thật là phiền chết đi được!

22.

这孩子太调皮,总是惹麻烦。
Zhè háizi tài tiáopí, zǒng shì rě máfan.
Đứa trẻ này nghịch quá, suốt ngày gây rắc rối.

23.

对不起,又麻烦你一趟。
Duìbùqǐ, yòu máfan nǐ yí tàng.
Xin lỗi, lại làm phiền bạn một lần nữa.

24.

他不怕困难,也不怕麻烦。
Tā bù pà kùnnán, yě bù pà máfan.
Anh ấy không sợ khó khăn cũng chẳng sợ phiền phức.

25.

这事如果不解决,会有大麻烦。
Zhè shì rúguǒ bù jiějué, huì yǒu dà máfan.
Nếu việc này không giải quyết, sẽ có rắc rối lớn.

26.

开车去太麻烦,坐地铁更方便。
Kāichē qù tài máfan, zuò dìtiě gèng fāngbiàn.
Lái xe đi thì phiền quá, đi tàu điện ngầm tiện hơn.

27.

考试的时候忘带笔,真麻烦。
Kǎoshì de shíhou wàng dài bǐ, zhēn máfan.
Khi thi mà quên mang bút, thật phiền phức.

28.

麻烦你给我两杯咖啡。
Máfan nǐ gěi wǒ liǎng bēi kāfēi.
Làm phiền bạn cho tôi hai ly cà phê.

29.

这地方停车很麻烦。
Zhè dìfang tíngchē hěn máfan.
Đỗ xe ở chỗ này rất phiền.

30.

没关系,不麻烦,我正好顺路。
Méi guānxi, bù máfan, wǒ zhènghǎo shùnlù.
Không sao, không phiền đâu, tôi tiện đường mà.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ loại Danh từ, Động từ, Tính từ
    Nghĩa chính Phiền phức, rắc rối, làm phiền
    Ngữ cảnh dùng Khi việc gì đó gây khó chịu / Khi nhờ ai giúp / Khi gặp rắc rối
    Cụm từ thường gặp 添麻烦、找麻烦、惹麻烦、怕麻烦、麻烦别人
    Sắc thái Có thể tiêu cực (phiền phức) hoặc lịch sự (làm phiền ai đó)
    Từ trái nghĩa 方便、轻松、简单
  2. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT CỦA 麻烦 (máfan)
    1.1. Nghĩa khái quát

麻烦 (máfan) là một từ đa nghĩa, vừa có thể là tính từ, vừa là danh từ, vừa là động từ, tùy vào vị trí trong câu.
Nghĩa chung:

Khi là tính từ, nó có nghĩa là phiền phức, rắc rối, phức tạp, mất công, tốn thời gian hoặc gây khó chịu.

Khi là danh từ, nghĩa là sự phiền phức, rắc rối, việc khó khăn, việc rườm rà.

Khi là động từ, nghĩa là làm phiền người khác, nhờ vả ai đó, khiến ai đó gặp phiền toái (nghĩa lịch sự khi dùng để xin giúp đỡ).

  1. PHÂN LOẠI CỤ THỂ
    Từ loại Nghĩa Ví dụ minh họa
    形容词 (Tính từ) Phiền phức, rắc rối, phức tạp 这件事很麻烦。 (Chuyện này thật phiền phức.)
    名词 (Danh từ) Sự phiền phức, rắc rối 别给自己找麻烦。 (Đừng tự chuốc rắc rối vào mình.)
    动词 (Động từ) Làm phiền, gây rắc rối cho người khác 麻烦你帮我一下。 (Làm phiền anh giúp tôi một chút.)
  2. PHIÊN ÂM VÀ NGHĨA

麻烦
Pinyin: máfan
Nghĩa tiếng Việt: phiền phức, rắc rối, làm phiền, nhờ vả.
Nghĩa tiếng Anh: troublesome, inconvenient, annoying; to bother, to trouble.

  1. PHÂN TÍCH NGHĨA VÀ SẮC THÁI
    (1) Khi nói về tính chất sự việc

→ “麻烦” diễn tả việc gì đó phức tạp, rườm rà, tốn thời gian, không dễ làm.
Ví dụ: 办签证太麻烦了。 (Làm visa phiền phức quá.)

(2) Khi nói về cảm giác của người nói

→ “麻烦” thể hiện cảm giác khó chịu, phiền lòng, bị làm phiền.
Ví dụ: 他老是问问题,真麻烦。 (Anh ta suốt ngày hỏi, thật phiền.)

(3) Khi nói về hành động nhờ vả (dạng lịch sự)

→ “麻烦你……” = “Làm phiền anh/chị…” — là cách xin giúp đỡ lịch sự, tôn trọng trong giao tiếp tiếng Trung.
Ví dụ: 麻烦你告诉我时间。 (Làm phiền anh nói cho tôi biết giờ.)

  1. CÁC CỤM THƯỜNG GẶP (COLLOCATIONS)
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    很麻烦 Rất phiền phức 办理手续很麻烦。
    麻烦事 Việc rắc rối 他不想惹麻烦。
    找麻烦 Gây rắc rối, kiếm chuyện 别找我麻烦!
    给……添麻烦 Gây thêm rắc rối cho ai 不想给你添麻烦。
    麻烦你…… Làm phiền bạn (lịch sự) 麻烦你帮我一下。
    麻烦死了 Phiền chết đi được (thông tục) 这事儿真麻烦死了!
  2. 30 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT

这件事情太麻烦了。
Pinyin: Zhè jiàn shìqíng tài máfan le.
Tiếng Việt: Việc này thật là phiền phức quá.

办护照一点也不麻烦。
Pinyin: Bàn hùzhào yīdiǎn yě bù máfan.
Tiếng Việt: Làm hộ chiếu chẳng phiền phức chút nào.

麻烦你开一下门,好吗?
Pinyin: Máfan nǐ kāi yīxià mén, hǎo ma?
Tiếng Việt: Làm phiền anh mở cửa giúp tôi được không?

这道题太麻烦,我不会做。
Pinyin: Zhè dào tí tài máfan, wǒ bù huì zuò.
Tiếng Việt: Bài này rắc rối quá, tôi không biết làm.

真不好意思,又麻烦你了。
Pinyin: Zhēn bù hǎo yìsi, yòu máfan nǐ le.
Tiếng Việt: Thật ngại quá, lại làm phiền anh rồi.

我不想给别人添麻烦。
Pinyin: Wǒ bù xiǎng gěi biérén tiān máfan.
Tiếng Việt: Tôi không muốn gây thêm phiền phức cho người khác.

他每天都迟到,真麻烦!
Pinyin: Tā měitiān dōu chídào, zhēn máfan!
Tiếng Việt: Anh ta ngày nào cũng đi muộn, thật phiền quá!

如果你不想惹麻烦,就老实一点。
Pinyin: Rúguǒ nǐ bù xiǎng rě máfan, jiù lǎoshí yīdiǎn.
Tiếng Việt: Nếu anh không muốn gặp rắc rối, thì ngoan ngoãn một chút đi.

麻烦您等一会儿。
Pinyin: Máfan nín děng yīhuìr.
Tiếng Việt: Làm phiền ngài đợi một lát.

写这种报告特别麻烦。
Pinyin: Xiě zhè zhǒng bàogào tèbié máfan.
Tiếng Việt: Viết loại báo cáo này đặc biệt phiền phức.

我怕麻烦,所以不去。
Pinyin: Wǒ pà máfan, suǒyǐ bù qù.
Tiếng Việt: Tôi sợ phiền phức nên không đi.

她总是给别人添麻烦。
Pinyin: Tā zǒng shì gěi biérén tiān máfan.
Tiếng Việt: Cô ta lúc nào cũng gây thêm phiền phức cho người khác.

别找我麻烦!
Pinyin: Bié zhǎo wǒ máfan!
Tiếng Việt: Đừng kiếm chuyện với tôi!

这么多手续,太麻烦了!
Pinyin: Zhème duō shǒuxù, tài máfan le!
Tiếng Việt: Nhiều thủ tục thế này, phiền quá!

麻烦您告诉我一下地址。
Pinyin: Máfan nín gàosu wǒ yīxià dìzhǐ.
Tiếng Việt: Làm phiền ngài cho tôi biết địa chỉ một chút.

他总喜欢惹麻烦。
Pinyin: Tā zǒng xǐhuān rě máfan.
Tiếng Việt: Anh ta lúc nào cũng thích gây rắc rối.

这孩子真麻烦,整天哭。
Pinyin: Zhè háizi zhēn máfan, zhěng tiān kū.
Tiếng Việt: Đứa trẻ này thật phiền, suốt ngày khóc.

我已经够麻烦了,不要再说了。
Pinyin: Wǒ yǐjīng gòu máfan le, bú yào zài shuō le.
Tiếng Việt: Tôi đã đủ phiền rồi, đừng nói nữa.

麻烦的事一个接一个。
Pinyin: Máfan de shì yī gè jiē yī gè.
Tiếng Việt: Chuyện rắc rối hết cái này đến cái khác.

他不想让别人为他麻烦。
Pinyin: Tā bù xiǎng ràng biérén wèi tā máfan.
Tiếng Việt: Anh ta không muốn làm phiền người khác vì mình.

维修这台机器真麻烦。
Pinyin: Wéixiū zhè tái jīqì zhēn máfan.
Tiếng Việt: Sửa cái máy này thật phiền phức.

麻烦你帮我拿一下那本书。
Pinyin: Máfan nǐ bāng wǒ ná yīxià nà běn shū.
Tiếng Việt: Làm phiền anh lấy giúp tôi cuốn sách đó.

这个程序太麻烦,换一个吧。
Pinyin: Zhège chéngxù tài máfan, huàn yī gè ba.
Tiếng Việt: Quy trình này rườm rà quá, đổi cái khác đi.

做饭并不麻烦,只要你有耐心。
Pinyin: Zuòfàn bìng bù máfan, zhǐyào nǐ yǒu nàixīn.
Tiếng Việt: Nấu ăn không hề phiền phức, chỉ cần có kiên nhẫn.

他喜欢简单的生活,不想麻烦自己。
Pinyin: Tā xǐhuān jiǎndān de shēnghuó, bù xiǎng máfan zìjǐ.
Tiếng Việt: Anh ta thích cuộc sống đơn giản, không muốn làm khổ bản thân.

请别麻烦我,我很忙。
Pinyin: Qǐng bié máfan wǒ, wǒ hěn máng.
Tiếng Việt: Làm ơn đừng làm phiền tôi, tôi rất bận.

这个问题挺麻烦的,需要时间解决。
Pinyin: Zhège wèntí tǐng máfan de, xūyào shíjiān jiějué.
Tiếng Việt: Vấn đề này khá rắc rối, cần thời gian để giải quyết.

小李老是给我找麻烦。
Pinyin: Xiǎo Lǐ lǎo shì gěi wǒ zhǎo máfan.
Tiếng Việt: Tiểu Lý suốt ngày kiếm chuyện với tôi.

谢谢你帮忙,真是麻烦你了。
Pinyin: Xièxie nǐ bāngmáng, zhēn shì máfan nǐ le.
Tiếng Việt: Cảm ơn anh đã giúp đỡ, thật là làm phiền anh rồi.

做好准备工作,就不麻烦了。
Pinyin: Zuò hǎo zhǔnbèi gōngzuò, jiù bù máfan le.
Tiếng Việt: Chuẩn bị kỹ càng thì sẽ không phiền phức nữa.

  1. PHÂN BIỆT “麻烦” VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
    Từ Nghĩa Khác biệt
    麻烦 (máfan) Phiền phức, rắc rối, làm phiền Trung tính, dùng cả trong văn lịch sự lẫn thân mật.
    烦 (fán) Phiền, bực mình Cảm xúc cá nhân, tâm trạng khó chịu.
    困难 (kùnnan) Khó khăn Nhấn mạnh độ khó của sự việc, không mang nghĩa phiền toái.
    复杂 (fùzá) Phức tạp Nhấn mạnh cấu trúc phức tạp, không hẳn phiền.
  2. CÁC BIỂU THỨC THÔNG DỤNG TRONG GIAO TIẾP

麻烦你一下 = Làm phiền bạn một chút (mẫu câu lịch sự phổ biến).

麻烦死了 = Phiền chết đi được (khẩu ngữ thân mật).

找麻烦 = Gây rắc rối, kiếm chuyện.

添麻烦 = Gây thêm phiền phức.

自找麻烦 = Tự chuốc lấy phiền phức.

  1. GHI CHÚ SỬ DỤNG

Trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại, “麻烦你…” là cách xin giúp đỡ cực kỳ phổ biến và lịch sự hơn “请你…”.

Khi người Trung Quốc nói “真麻烦你了”, nghĩa là “Cảm ơn bạn rất nhiều, làm phiền bạn rồi”, thể hiện sự biết ơn và lịch sự.

Khi nói “太麻烦了” hoặc “麻烦死了”, là cách thể hiện cảm xúc bực bội hoặc than phiền.

  1. Nghĩa cơ bản của 麻烦

麻烦 (máfan) có nhiều tầng nghĩa, tùy theo ngữ cảnh.
Nghĩa gốc của nó là “phiền toái, rắc rối, gây khó chịu”.
Từ này có thể dùng như danh từ, động từ, hoặc tính từ.

1.1. Là danh từ (名词)

Nghĩa: phiền toái, rắc rối, chuyện phiền phức
→ dùng để chỉ “sự việc gây ra khó khăn, bất tiện”.

Ví dụ:
这件事真是个麻烦。
Zhè jiàn shì zhēn shì gè máfan.
Việc này thật là một rắc rối.

1.2. Là tính từ (形容词)

Nghĩa: phiền phức, rắc rối, phức tạp
→ dùng để miêu tả sự việc, quá trình, thủ tục.

Ví dụ:
办签证太麻烦了。
Bàn qiānzhèng tài máfan le.
Làm visa thật phiền phức.

1.3. Là động từ (动词)

Nghĩa: làm phiền ai đó, nhờ vả ai đó
→ dùng để nói lịch sự, thể hiện sự tôn trọng người khác.
Khi dùng như động từ, “麻烦” thường đặt trước người được nhờ.

Ví dụ:
麻烦你帮我一下。
Máfan nǐ bāng wǒ yíxià.
Làm phiền bạn giúp tôi một chút nhé.

1.4. Nghĩa mở rộng (ngữ khí)

Dùng để bày tỏ sự ngại ngùng, xin lỗi hoặc cảm ơn vì đã làm phiền người khác.

Cũng có thể biểu thị sự phàn nàn (tùy giọng điệu).

Ví dụ:
真麻烦你了!→ Cảm ơn, đã làm phiền bạn quá rồi.
这孩子太麻烦!→ Đứa trẻ này thật là phiền quá!

  1. Cấu trúc thường gặp với 麻烦
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    麻烦 + 人 + động từ Làm phiền ai đó làm gì 麻烦你告诉我一下。→ Làm phiền bạn nói cho tôi biết.
    太 + 麻烦 + 了 Quá phiền phức rồi 这事太麻烦了。
    感觉 / 觉得 + 麻烦 Cảm thấy phiền 我觉得太麻烦。
    给 + 人 + 添麻烦 Gây phiền cho ai 我给你添麻烦了。
    不麻烦 Không phiền, không sao 不麻烦,我帮你吧。
    麻烦得要命 Phiền chết được 这个手续麻烦得要命。
  2. Sắc thái biểu cảm của 麻烦

Trung tính: Khi nói về việc rắc rối, phức tạp (mô tả khách quan).

这道题有点麻烦。→ Câu hỏi này hơi rắc rối.

Lịch sự, thân thiện: Khi dùng để nhờ vả người khác.

麻烦您开一下门。→ Làm phiền anh/chị mở cửa giúp tôi.

Tiêu cực: Khi bày tỏ bực bội, phàn nàn.

这个人太麻烦了!→ Người này phiền thật!

Biểu thị cảm ơn: Khi ai đó đã giúp mình việc gì.

真麻烦你了,谢谢!→ Làm phiền bạn rồi, cảm ơn nhé!

  1. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
    Nhóm Từ Nghĩa Ghi chú
    Đồng nghĩa 困难 (kùnnan) khó khăn Nhấn mạnh về độ khó
    Đồng nghĩa 复杂 (fùzá) phức tạp Nhấn mạnh cấu trúc, quy trình
    Gần nghĩa 烦人 (fánrén) gây phiền phức cho người khác Mang sắc thái cảm xúc
    Trái nghĩa 简单 (jiǎndān) đơn giản Trái nghĩa trực tiếp
  2. 30 Mẫu câu ví dụ có phiên âm và tiếng Việt

麻烦你帮我关一下窗户。
Máfan nǐ bāng wǒ guān yíxià chuānghu.
Làm phiền bạn đóng giúp cửa sổ.

这件事太麻烦了,我不想做。
Zhè jiàn shì tài máfan le, wǒ bù xiǎng zuò.
Việc này rắc rối quá, tôi không muốn làm.

办护照有点麻烦,需要很多材料。
Bàn hùzhào yǒudiǎn máfan, xūyào hěn duō cáiliào.
Làm hộ chiếu hơi phiền, cần nhiều giấy tờ.

真麻烦你了,谢谢!
Zhēn máfan nǐ le, xièxie!
Làm phiền bạn rồi, cảm ơn nhé!

他总是给别人添麻烦。
Tā zǒng shì gěi biérén tiān máfan.
Anh ta lúc nào cũng gây phiền cho người khác.

对不起,又麻烦你了。
Duìbuqǐ, yòu máfan nǐ le.
Xin lỗi, lại làm phiền bạn rồi.

不麻烦,我很乐意帮忙。
Bù máfan, wǒ hěn lèyì bāngmáng.
Không phiền đâu, tôi rất sẵn lòng giúp.

这孩子真麻烦,一刻也不安静。
Zhè háizi zhēn máfan, yíkè yě bù ānjìng.
Đứa trẻ này thật phiền, chẳng yên một phút.

要是太麻烦的话,就算了吧。
Yàoshi tài máfan de huà, jiù suàn le ba.
Nếu phiền quá thì thôi vậy.

麻烦告诉我怎么去火车站。
Máfan gàosu wǒ zěnme qù huǒchēzhàn.
Làm phiền cho tôi hỏi đường đến ga tàu.

这个手续很麻烦,得去三个部门。
Zhège shǒuxù hěn máfan, děi qù sān gè bùmén.
Thủ tục này rất phiền, phải qua ba bộ phận.

他怕麻烦,所以什么都不想管。
Tā pà máfan, suǒyǐ shénme dōu bù xiǎng guǎn.
Anh ấy sợ phiền, nên chẳng muốn lo gì cả.

这个人真麻烦,总是抱怨。
Zhège rén zhēn máfan, zǒng shì bàoyuàn.
Người này thật phiền, lúc nào cũng than phiền.

麻烦您再说一遍。
Máfan nín zài shuō yí biàn.
Phiền ngài nói lại một lần nữa.

麻烦帮我复印一下这些文件。
Máfan bāng wǒ fùyìn yíxià zhèxiē wénjiàn.
Làm phiền giúp tôi photo mấy tài liệu này.

她不想麻烦别人,总是自己做。
Tā bù xiǎng máfan biérén, zǒng shì zìjǐ zuò.
Cô ấy không muốn làm phiền người khác, luôn tự làm hết.

这次旅行准备起来有点麻烦。
Zhè cì lǚxíng zhǔnbèi qǐlái yǒudiǎn máfan.
Chuẩn bị cho chuyến du lịch này hơi phiền.

我不想给你添麻烦。
Wǒ bù xiǎng gěi nǐ tiān máfan.
Tôi không muốn gây phiền cho bạn.

他总是怕麻烦,从不帮别人。
Tā zǒng shì pà máfan, cóng bù bāng biérén.
Anh ta lúc nào cũng sợ phiền, chẳng bao giờ giúp ai.

麻烦的事情终于解决了。
Máfan de shìqíng zhōngyú jiějué le.
Việc rắc rối cuối cùng cũng được giải quyết.

今天真麻烦,一早就遇到很多问题。
Jīntiān zhēn máfan, yīzǎo jiù yùdào hěn duō wèntí.
Hôm nay thật rắc rối, mới sáng ra đã gặp nhiều vấn đề.

他觉得这种事太麻烦,不值得。
Tā juéde zhè zhǒng shì tài máfan, bù zhídé.
Anh ta thấy việc này quá phiền, không đáng làm.

我可以自己来,不麻烦你。
Wǒ kěyǐ zìjǐ lái, bù máfan nǐ.
Tôi có thể tự làm, không cần làm phiền bạn.

每次搬家都特别麻烦。
Měi cì bānjiā dōu tèbié máfan.
Mỗi lần chuyển nhà đều rất phiền phức.

真对不起,让您麻烦了。
Zhēn duìbuqǐ, ràng nín máfan le.
Thật xin lỗi, đã làm phiền ngài rồi.

办理这些手续太麻烦。
Bànlǐ zhèxiē shǒuxù tài máfan.
Làm mấy thủ tục này thật phiền phức.

这道题有点麻烦,我们一起想想。
Zhè dào tí yǒudiǎn máfan, wǒmen yìqǐ xiǎngxiǎng.
Câu hỏi này hơi rắc rối, chúng ta cùng nghĩ nhé.

我怕麻烦,所以不想买车。
Wǒ pà máfan, suǒyǐ bù xiǎng mǎi chē.
Tôi sợ phiền nên không muốn mua xe.

麻烦你照看一下我的行李。
Máfan nǐ zhàokàn yíxià wǒ de xínglǐ.
Làm phiền bạn trông giúp hành lý của tôi.

不好意思,总是麻烦你。
Bù hǎoyìsi, zǒng shì máfan nǐ.
Ngại quá, lúc nào cũng làm phiền bạn.

  1. Tổng kết ý nghĩa
    Nghĩa Ví dụ Dịch
    Phiền phức, rắc rối (tính từ) 这个过程很麻烦。 Quá trình này rất rắc rối.
    Phiền toái, chuyện rắc rối (danh từ) 这是一件麻烦。 Đây là một chuyện phiền phức.
    Làm phiền (động từ) 麻烦你帮我一下。 Làm phiền bạn giúp tôi.
    Biểu thị cảm ơn, áy náy 真麻烦你了。 Làm phiền bạn rồi.
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.