HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster抬头 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

抬头 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa cơ bản và loại từ a. Nghĩa gốc (nghĩa đen) 抬头 (tái tóu) là động từ, nghĩa là ngẩng đầu lên, ngước đầu lên. Dùng để chỉ hành động nâng đầu từ thấp lên cao, thường mang ý nghĩa cụ thể (hành động) hoặc trừu tượng (tâm lý, cảm xúc). Ví dụ: 他抬头看天。 Tā táitóu kàn tiān. Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời. b. Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng) Dùng để chỉ tinh thần, khí thế, vị thế, sự phát triển bắt đầu đi lên. Ví dụ: 经济开始抬头。 Jīngjì kāishǐ táitóu. Nền kinh tế bắt đầu khởi sắc. Dùng trong ngữ cảnh công việc/hóa đơn, “抬头” còn có nghĩa là tên người hoặc tên công ty ghi trên hóa đơn. Ví dụ: 请写上发票抬头。 Qǐng xiě shàng fāpiào táitóu. Xin vui lòng ghi tên công ty trên hóa đơn.

5/5 - (1 bình chọn)

抬头 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

抬头 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa và cách dùng “抬头”
“抬头” đọc là táitóu. Từ này có hai cách dùng chính:

  • Động từ: “ngẩng đầu lên/nhấc đầu lên”; mở rộng nghĩa là “khởi sắc, ngóc đầu dậy” (thường dùng cho tình hình, xu thế, tinh thần).
  • Danh từ (văn thư, hóa đơn, tiêu đề): phần “đầu đề/tiêu đề/nhan đề” hoặc “tên đơn vị, thông tin người nhận” trên văn bản, thư từ, hóa đơn, báo cáo.

Loại từ và sắc thái

  • Động từ: mô tả hành động cơ thể trực tiếp (ngẩng đầu) hoặc trạng thái đi lên sau suy giảm (thị trường, kinh tế, lòng tự tin).
  • Danh từ: dùng trong ngữ cảnh hành chính, văn thư, thiết kế tài liệu, hóa đơn (写抬头, 改抬头, 发票抬头).

Cấu trúc thường gặp

  • Chủ ngữ + 抬头 + động tác sau đó: 他抬头看天 (Anh ấy ngẩng lên nhìn trời).
  • Trạng ngữ + 抬头: 忽然/慢慢/再次抬头 (bỗng/từ từ/lại ngẩng đầu).
  • Chủ ngữ + 开始/逐渐 + 抬头: 市场开始抬头 (Thị trường bắt đầu khởi sắc).
  • Động từ thao tác văn thư + 抬头: 写/改/标注/填写 + 抬头 (viết/đổi/ghi/điền đầu đề).
  • Danh từ ghép: 发票抬头 (đầu đề hóa đơn), 信件抬头 (đầu đề thư), 报告抬头 (tiêu đề báo cáo).

Lưu ý ngữ nghĩa và ngữ cảnh

  • Nghĩa động từ xuất hiện nhiều trong miêu tả hành vi, tâm trạng, hoặc xu thế: dùng linh hoạt trong khẩu ngữ và văn viết.
  • Nghĩa danh từ thiên về chuyên môn văn thư, hành chính, kế toán, xuất bản: cần bối cảnh tài liệu để tránh hiểu nhầm thành hành động “ngẩng đầu”.

30 mẫu câu minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)

  • Ví dụ 1: 他忽然抬头,看见了窗外的雨。
    ta hūrán táitóu, kànjiàn le chuāngwài de yǔ.
    Tiếng Việt: Anh ấy bỗng ngẩng đầu, thấy mưa ngoài cửa sổ.
  • Ví dụ 2: 别一直低着头,抬头看看天空。
    bié yīzhí dī zhe tóu, táitóu kànkan tiānkōng.
    Tiếng Việt: Đừng cúi mãi, ngẩng lên nhìn bầu trời đi.
  • Ví dụ 3: 孩子听到名字就抬头回应。
    háizi tīngdào míngzi jiù táitóu huíyìng.
    Tiếng Việt: Đứa trẻ nghe gọi tên liền ngẩng đầu đáp lại.
  • Ví dụ 4: 走累了,他停下脚步,抬头深呼吸。
    zǒu lèi le, tā tíngxià jiǎobù, táitóu shēn hūxī.
    Tiếng Việt: Đi mệt, anh dừng lại, ngẩng đầu hít sâu.
  • Ví dụ 5: 她抬头望着灯光,眼神有些迷离。
    tā táitóu wàngzhe dēngguāng, yǎnshén yǒuxiē mílí.
    Tiếng Việt: Cô ấy ngẩng lên nhìn ánh đèn, mắt hơi mơ màng.
  • Ví dụ 6: 风雨再大,也要抬头前行。
    fēngyǔ zài dà, yě yào táitóu qiánxíng.
    Tiếng Việt: Dù bão tố lớn đến đâu cũng phải ngẩng đầu bước tiếp.
  • Ví dụ 7: 听到好消息,大家都抬头笑了。
    tīngdào hǎo xiāoxi, dàjiā dōu táitóu xiào le.
    Tiếng Việt: Nghe tin tốt, mọi người đều ngẩng đầu mỉm cười.
  • Ví dụ 8: 失败后,他渐渐抬头,重新振作。
    shībài hòu, tā jiànjiàn táitóu, chóngxīn zhènzuò.
    Tiếng Việt: Sau thất bại, anh dần ngẩng đầu, vực dậy tinh thần.
  • Ví dụ 9: 经济低迷许久,近来开始抬头。
    jīngjì dīmí xǔjiǔ, jìnlái kāishǐ táitóu.
    Tiếng Việt: Kinh tế u ám đã lâu, gần đây bắt đầu khởi sắc.
  • Ví dụ 10: 市场数据显示,需求正在抬头。
    shìchǎng shùjù xiǎnshì, xūqiú zhèngzài táitóu.
    Tiếng Việt: Dữ liệu thị trường cho thấy nhu cầu đang ngóc đầu.
  • Ví dụ 11: 信心抬头,消费也有所恢复。
    xìnxīn táitóu, xiāofèi yě yǒu suǒ huīfù.
    Tiếng Việt: Niềm tin tăng lên, tiêu dùng cũng hồi phục đôi chút.
  • Ví dụ 12: 物价抬头让家庭预算更紧。
    wùjià táitóu ràng jiātíng yùsuàn gèng jǐn.
    Tiếng Việt: Giá cả tăng khiến ngân sách gia đình thêm căng.
  • Ví dụ 13: 他挺直背脊,缓缓抬头说道。
    tā tǐngzhí bèijǐ, huǎnhuǎn táitóu shuōdào.
    Tiếng Việt: Anh ưỡn thẳng lưng, chậm rãi ngẩng đầu nói.
  • Ví dụ 14: 你抬头看看,云层正散开。
    nǐ táitóu kànkan, yúncéng zhèng sànkāi.
    Tiếng Việt: Bạn ngẩng lên xem, mây đang tan ra.
  • Ví dụ 15: 面对困难,别躲避,抬头迎接。
    miànduì kùnnán, bié duǒbì, táitóu yíngjiē.
    Tiếng Việt: Đối mặt khó khăn đừng né tránh, hãy ngẩng đầu đón nhận.
  • Ví dụ 16: 报告的抬头要写清楚主题。
    bàogào de táitóu yào xiě qīngchǔ zhǔtí.
    Tiếng Việt: Đầu đề báo cáo cần ghi rõ chủ đề.
  • Ví dụ 17: 请把发票抬头改为“某某公司”。
    qǐng bǎ fāpiao táitóu gǎi wéi “mǒumǒu gōngsī”.
    Tiếng Việt: Vui lòng đổi đầu đề hóa đơn thành “Công ty XYZ”.
  • Ví dụ 18: 信件抬头写着“致王女士”。
    xìnjiàn táitóu xiězhe “zhì Wáng nǚshì”.
    Tiếng Việt: Phần đầu đề thư viết “Gửi bà Vương”.
  • Ví dụ 19: 公文格式里,抬头需居中且规范。
    gōngwén géshì lǐ, táitóu xū jūzhōng qiě guīfàn.
    Tiếng Việt: Trong định dạng công văn, đầu đề cần căn giữa và chuẩn hóa.
  • Ví dụ 20: 海报抬头不够醒目,请调整字号。
    hǎibào táitóu bùgòu xǐngmù, qǐng tiáozhěng zìhào.
    Tiếng Việt: Tiêu đề poster chưa đủ nổi bật, vui lòng chỉnh cỡ chữ.
  • Ví dụ 21: 请在简历抬头写上你的姓名。
    qǐng zài jiǎnlì táitóu xiě shàng nǐ de xìngmíng.
    Tiếng Việt: Hãy ghi họ tên ở phần đầu đề của CV.
  • Ví dụ 22: 会议纪要的抬头应包含日期。
    huìyì jìyào de táitóu yīng bāohán rìqī.
    Tiếng Việt: Tiêu đề biên bản cuộc họp nên bao gồm ngày tháng.
  • Ví dụ 23: 报纸的抬头体现了出版风格。
    bàozhǐ de táitóu tǐxiàn le chūbǎn fēnggé.
    Tiếng Việt: Nhan đề báo thể hiện phong cách xuất bản.
  • Ví dụ 24: 书稿抬头请标注文号与作者。
    shūgǎo táitóu qǐng biāozhù wénhào yǔ zuòzhě.
    Tiếng Việt: Ở đầu bản thảo sách vui lòng ghi mã văn bản và tác giả.
  • Ví dụ 25: 合同抬头需要与公司信息匹配。
    hétóng táitóu xūyào yǔ gōngsī xìnxī pǐpèi.
    Tiếng Việt: Đầu đề hợp đồng cần khớp với thông tin công ty.
  • Ví dụ 26: 他抬头望向远处的灯塔。
    tā táitóu wàngxiàng yuǎnchù de dēngtǎ.
    Tiếng Việt: Anh ngẩng đầu hướng nhìn ngọn hải đăng xa xa.
  • Ví dụ 27: 心态抬头之后,效率明显提升。
    xīntài táitóu zhīhòu, xiàolǜ míngxiǎn tíshēng.
    Tiếng Việt: Tâm thế đi lên, hiệu suất tăng rõ rệt.
  • Ví dụ 28: 春季来临,行情有望继续抬头。
    chūnjì láilín, hángqíng yǒuwàng jìxù táitóu.
    Tiếng Việt: Mùa xuân tới, thị trường kỳ vọng tiếp tục khởi sắc.
  • Ví dụ 29: 请核对发票抬头的税号是否正确。
    qǐng hédùi fāpiao táitóu de shuìhào shìfǒu zhèngquè.
    Tiếng Việt: Vui lòng đối chiếu xem mã số thuế ở đầu hóa đơn có đúng không.
  • Ví dụ 30: 我们把邮件抬头改得更简洁了。
    wǒmen bǎ yóujiàn táitóu gǎi de gèng jiǎnjié le.
    Tiếng Việt: Chúng tôi đã chỉnh đầu đề email gọn gàng hơn.

Gợi ý ghi nhớ nhanh

  • Phát âm: táitóu.
  • Động từ: ngẩng đầu; ẩn dụ khởi sắc.
  • Danh từ: đầu đề/tiêu đề trong tài liệu, hóa đơn, thư từ.
  • Mẹo phân biệt: thấy động từ soạn thảo (写, 改, 标注, 填写) ⇒ nghĩa danh từ; thấy hành vi nhìn/quan sát/động tác (看, 望, 应) ⇒ nghĩa động từ.
  1. Nghĩa cơ bản và loại từ
    a. Nghĩa gốc (nghĩa đen)

抬头 (tái tóu) là động từ, nghĩa là ngẩng đầu lên, ngước đầu lên.
Dùng để chỉ hành động nâng đầu từ thấp lên cao, thường mang ý nghĩa cụ thể (hành động) hoặc trừu tượng (tâm lý, cảm xúc).

Ví dụ:
他抬头看天。
Tā táitóu kàn tiān.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.

b. Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng)

Dùng để chỉ tinh thần, khí thế, vị thế, sự phát triển bắt đầu đi lên.
Ví dụ:
经济开始抬头。
Jīngjì kāishǐ táitóu.
Nền kinh tế bắt đầu khởi sắc.

Dùng trong ngữ cảnh công việc/hóa đơn, “抬头” còn có nghĩa là tên người hoặc tên công ty ghi trên hóa đơn.
Ví dụ:
请写上发票抬头。
Qǐng xiě shàng fāpiào táitóu.
Xin vui lòng ghi tên công ty trên hóa đơn.

  1. Các cách dùng phổ biến của 抬头
    Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
    Hành động thực tế Ngẩng đầu lên 他抬头看着老师。
    Tâm lý, cảm xúc Lấy lại tinh thần, ngẩng cao đầu 他终于能抬头做人了。
    Kinh tế, xã hội Phát triển, hồi phục 物价又开始抬头了。
    Hành chính, kế toán Tên trên hóa đơn 发票抬头写公司名。
  2. Từ loại

Động từ: chỉ hành động ngẩng đầu.

Danh từ: trong ngữ cảnh hành chính, “抬头” nghĩa là phần ghi tên trên hóa đơn, hoặc tiêu đề trên tài liệu.

  1. Các cụm thường gặp với 抬头

抬头看 (tái tóu kàn) – ngẩng đầu nhìn

抬不起头 (tái bù qǐ tóu) – không dám ngẩng đầu (vì xấu hổ, tự ti)

抬头挺胸 (tái tóu tǐng xiōng) – ngẩng cao đầu, ưỡn ngực (biểu hiện tự tin)

经济抬头 (jīngjì táitóu) – kinh tế khởi sắc

物价抬头 (wùjià táitóu) – giá cả tăng lên

发票抬头 (fāpiào táitóu) – tên công ty ghi trên hóa đơn

抬头一看 (tái tóu yí kàn) – ngẩng đầu nhìn lên một cái

  1. 30 mẫu câu có chứa 抬头 (kèm phiên âm và tiếng Việt)

他抬头看天上的星星。
Tā táitóu kàn tiān shàng de xīngxing.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn những vì sao trên trời.

听到声音,她抬头看了一眼。
Tīngdào shēngyīn, tā táitóu kànle yī yǎn.
Nghe thấy tiếng động, cô ấy ngẩng đầu nhìn một cái.

我不敢抬头看他。
Wǒ bù gǎn táitóu kàn tā.
Tôi không dám ngẩng đầu nhìn anh ấy.

他终于可以抬头做人了。
Tā zhōngyú kěyǐ táitóu zuòrén le.
Cuối cùng anh ta cũng có thể ngẩng cao đầu làm người.

抬头挺胸,自信一点!
Tái tóu tǐng xiōng, zìxìn yīdiǎn!
Ngẩng cao đầu, ưỡn ngực, tự tin lên nào!

她抬头微笑。
Tā táitóu wēixiào.
Cô ấy ngẩng đầu mỉm cười.

孩子抬头看着妈妈。
Háizi táitóu kànzhe māma.
Đứa trẻ ngẩng đầu nhìn mẹ.

抬头看看蓝天。
Tái tóu kànkan lántiān.
Hãy ngẩng đầu nhìn bầu trời xanh đi.

他一直低着头,不敢抬头。
Tā yīzhí dīzhe tóu, bù gǎn táitóu.
Anh ấy cứ cúi đầu, không dám ngẩng lên.

经济形势开始抬头。
Jīngjì xíngshì kāishǐ táitóu.
Tình hình kinh tế bắt đầu khởi sắc.

物价最近又抬头了。
Wùjià zuìjìn yòu táitóu le.
Giá cả gần đây lại tăng lên rồi.

这个行业正在抬头。
Zhège hángyè zhèngzài táitóu.
Ngành này đang có xu hướng phát triển.

请在发票上写公司抬头。
Qǐng zài fāpiào shàng xiě gōngsī táitóu.
Xin vui lòng ghi tên công ty trên hóa đơn.

你的抬头写错了。
Nǐ de táitóu xiě cuò le.
Bạn ghi sai phần tiêu đề (tên trên hóa đơn) rồi.

他抬头望着远方。
Tā táitóu wàngzhe yuǎnfāng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn về phía xa.

抬头看月亮,多美啊!
Tái tóu kàn yuèliang, duō měi a!
Ngẩng đầu nhìn trăng, thật đẹp quá!

她害羞地抬起头来。
Tā hàixiū de tái qǐ tóu lái.
Cô ấy ngẩng đầu lên một cách e thẹn.

抬头看看你周围的人。
Tái tóu kànkan nǐ zhōuwéi de rén.
Ngẩng đầu nhìn những người xung quanh bạn đi.

他心里有愧,不敢抬头。
Tā xīn lǐ yǒu kuì, bù gǎn táitóu.
Anh ấy cảm thấy có lỗi, không dám ngẩng đầu.

我抬头看见了老师。
Wǒ táitóu kànjiànle lǎoshī.
Tôi ngẩng đầu và nhìn thấy thầy giáo.

抬头一看,原来是你!
Tái tóu yí kàn, yuánlái shì nǐ!
Ngẩng đầu nhìn lên, thì ra là bạn!

他连抬头的勇气都没有。
Tā lián táitóu de yǒngqì dōu méiyǒu.
Anh ấy thậm chí không có dũng khí để ngẩng đầu.

抬头看看未来的方向。
Tái tóu kànkan wèilái de fāngxiàng.
Hãy ngẩng đầu nhìn về hướng tương lai.

我累得抬不起头来了。
Wǒ lèi de tái bù qǐ tóu lái le.
Tôi mệt đến mức không ngẩng nổi đầu lên.

抬头看看天,多蓝啊!
Tái tóu kànkan tiān, duō lán a!
Ngẩng đầu nhìn trời xem, xanh biết bao!

抬头做人,别怕失败。
Tái tóu zuòrén, bié pà shībài.
Hãy ngẩng cao đầu làm người, đừng sợ thất bại.

他终于能抬头面对大家了。
Tā zhōngyú néng táitóu miànduì dàjiā le.
Cuối cùng anh ấy cũng có thể ngẩng đầu đối mặt với mọi người.

发票抬头要写得清楚。
Fāpiào táitóu yào xiě de qīngchǔ.
Tên trên hóa đơn cần viết rõ ràng.

抬头望天是一种放松。
Tái tóu wàng tiān shì yī zhǒng fàngsōng.
Ngẩng đầu nhìn trời là một cách thư giãn.

我希望你能抬头向前走。
Wǒ xīwàng nǐ néng táitóu xiàng qián zǒu.
Tôi hy vọng bạn có thể ngẩng đầu mà bước tiếp về phía trước.

  1. Tổng kết ý nghĩa
    Nghĩa Loại từ Ví dụ tiêu biểu
    Ngẩng đầu (hành động) Động từ 抬头看天
    Tự tin, ngẩng cao đầu Động từ (nghĩa bóng) 抬头做人
    Sự phát triển, khởi sắc Động từ (ẩn dụ) 经济抬头
    Tên/tiêu đề trên hóa đơn Danh từ 发票抬头

Nghĩa của “抬头” (táitóu)
“抬头” có hai nghĩa phổ biến:

Động từ: ngẩng đầu, nhấc đầu lên (hành động vật lý và nghĩa bóng: ngẩng cao đầu, lấy lại phong độ).

Danh từ: phần “tiêu đề/đầu trang” hoặc “tên đơn vị” dùng trên giấy tờ, đặc biệt là “tiêu đề hóa đơn” (发票抬头), tức tên công ty/người mua ghi trên hóa đơn.

Phiên âm và loại từ
Phiên âm: táitóu

Loại từ:

Động từ: mô tả hành động “ngẩng đầu”.

Danh từ: chỉ “tiêu đề/đầu trang” văn bản; “tên đơn vị trên hóa đơn”.

Sắc thái nghĩa và cách dùng
Khi là động từ (ngẩng đầu)
Nghĩa đen: nhấc đầu hướng lên trên.

Nghĩa bóng: tự tin, không còn xấu hổ/áp lực; “có xu hướng khởi sắc” (ví dụ: 形势抬头—tình hình khởi sắc).

Khi là danh từ (tiêu đề/tên đơn vị)
Văn bản: phần tiêu đề/đầu trang, hoặc dòng ghi người nhận, đơn vị.

Hóa đơn: “发票抬头” là tên công ty hoặc cá nhân cần ghi trên hóa đơn để hợp lệ.

Mẫu câu hay gặp
Động từ:

A 抬头 看 B: A ngẩng đầu nhìn B.

抬不起头: không ngẩng nổi đầu (vì xấu hổ, áp lực).

抬头挺胸: ngẩng cao đầu, ưỡn ngực (tự tin).

Danh từ:

发票抬头 填…: điền tiêu đề hóa đơn là …

信件抬头 写…: viết phần đầu/tiêu đề thư là …

Ví dụ chi tiết (pinyin + tiếng Việt)
Động từ: nghĩa đen và nghĩa bóng
他慢慢抬头,看向窗外。 ta mànmàn táitóu, kànxiàng chuāngwài. Anh ấy từ từ ngẩng đầu, nhìn ra ngoài cửa sổ.

听到名字,他猛地抬头。 tīngdào míngzì, tā měngde táitóu. Nghe đến tên mình, anh ấy giật mình ngẩng đầu.

她羞得抬不起头。 tā xiū de táibùqǐtóu. Cô ấy xấu hổ đến mức không dám ngẩng đầu.

你要抬头挺胸,别害怕。 nǐ yào táitóu tǐngxiōng, bié hàipà. Hãy ngẩng cao đầu, đừng sợ.

经过困难后,他终于又能抬头做人。 jīngguò kùnnán hòu, tā zhōngyú yòu néng táitóu zuòrén. Vượt qua khó khăn, anh ấy cuối cùng lại có thể ngẩng cao đầu làm người.

今年经济有抬头的迹象。 jīnnián jīngjì yǒu táitóu de jìxiàng. Năm nay kinh tế có dấu hiệu khởi sắc.

别低头,抬头看前方。 bié dītóu, táitóu kàn qiánfāng. Đừng cúi đầu, ngẩng lên nhìn phía trước.

他一抬头就看见了我。 tā yì táitóu jiù kànjiàn le wǒ. Vừa ngẩng đầu lên là anh ấy thấy tôi.

压力太大,让人很难抬头。 yālì tài dà, ràng rén hěn nán táitóu. Áp lực quá lớn khiến người ta khó mà ngẩng đầu.

抬头纹越来越明显。 táitóuwén yuèláiyuè míngxiǎn. Nếp nhăn trên trán càng ngày càng rõ (trong ngữ cảnh này “抬头纹” là cụm từ cố định).

Danh từ: văn bản, hóa đơn
发票抬头填公司全称。 fāpìao táitóu tián gōngsī quánchēng. Tiêu đề hóa đơn điền tên đầy đủ của công ty.

请提供发票抬头和税号。 qǐng tígōng fāpìao táitóu hé shuìhào. Vui lòng cung cấp tiêu đề hóa đơn và mã số thuế.

抬头写在第一页上方。 táitóu xiě zài dì-yì yè shàngfāng. Phần tiêu đề viết ở phía trên trang đầu.

这份合同的抬头有误,需要更改。 zhè fèn hétóng de táitóu yǒu wù, xūyào gēnggǎi. Phần tiêu đề của hợp đồng này sai, cần chỉnh sửa.

请按照客户要求更改抬头。 qǐng ànzhào kèhù yāoqiú gēnggǎi táitóu. Hãy sửa phần tiêu đề theo yêu cầu khách hàng.

寄件时记得在抬头写收件人。 jìjiàn shí jìde zài táitóu xiě shōujiànrén. Khi gửi, nhớ viết người nhận ở phần đầu trang.

Lưu ý dùng từ
Ngữ cảnh quyết định nghĩa: trong đời sống thường là “ngẩng đầu”; trong công việc/hành chính thường là “tiêu đề hóa đơn/tên đơn vị”.

Cụm cố định: 抬头纹 (nếp nhăn trên trán), 发票抬头 (tiêu đề hóa đơn).

Sắc thái cảm xúc: “抬不起头” diễn tả xấu hổ/áp lực; “抬头挺胸” khuyến khích tự tin.

Nghĩa và loại từ của 抬头
Động từ (nghĩa gốc): Ngẩng đầu, nhấc đầu lên. Dùng cho hành động nâng phần đầu hướng lên trên, thường kèm bổ ngữ “nhìn…/xem…/hít…”.

Danh từ/cụm danh từ (nghĩa hiện đại): Tiêu đề hóa đơn (发票抬头) — tên đơn vị/cá nhân ghi trên hóa đơn; trong văn thư cổ cũng chỉ chữ đặt cao dòng.

Ẩn dụ/xu hướng: Chỉ hiện tượng “ngóc đầu dậy”, “trỗi dậy” (giá cả, xu hướng xã hội, tệ nạn…).

Cách dùng tiêu biểu
Hành động cụ thể: Chủ ngữ + 抬头 + động tác đi kèm (看/望/看看/一看…), thường đi cùng trạng ngữ chỉ thời điểm/cảm xúc.

Đối lập nghĩa: 抬头 ↔ 低头 (ngẩng ↔ cúi); 抬头 gần nghĩa với 仰头 (ngửa), nhưng 仰头 sắc thái mạnh hơn, góc lớn hơn.

Ẩn dụ xu thế: 名词 + 有/开始 + 抬头 + 的趋势 — có xu hướng trỗi dậy/ngóc đầu dậy.

Hóa đơn/kinh doanh: 开发票需要/请提供 + 抬头(公司名称/个人姓名/税号) — cần cung cấp tiêu đề hóa đơn.

Ghi nhớ nhanh
Hình ảnh: Nghĩ tới động tác nâng đầu — nghĩa gốc; từ đó mở rộng sang “nâng lên/trỗi dậy” và “đưa tên lên đầu (tiêu đề hóa đơn)”.

Collocation hay gặp: 抬头看…,有抬头的趋势,发票抬头,低头/抬头 đối lập, 仰头/抬头 phân biệt sắc thái.

30 mẫu câu tiếng Trung (kèm pinyin và tiếng Việt)
Hành động cụ thể (ngẩng đầu)
Tā mànman táitóu kàn wǒ. 他慢慢抬头看我。 — Anh ấy từ từ ngẩng đầu nhìn tôi.

Qǐng bié táitóu, jìxù xiě ba. 请别抬头,继续写吧。 — Đừng ngẩng đầu, cứ tiếp tục viết đi.

Tā yī tīng dào míngzi, jiù jíshǐ táitóu. 他一听到名字,就立时抬头。 — Vừa nghe thấy tên, anh ấy lập tức ngẩng đầu.

Háizi táitóu kànle kàn tiānkōng. 孩子抬头看了看天空。 — Đứa trẻ ngẩng đầu nhìn bầu trời.

Tā yībiān xiào yībiān táitóu kànchuāngwài. 他一边笑一边抬头看窗外。 — Vừa cười vừa ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ.

Wǒ táitóu jiù kànjiàn nǐ zài ménkǒu. 我抬头就看见你在门口。 — Tôi ngẩng đầu lên là thấy bạn ở cửa.

Tā bù yuàn yì táitóu duìshì. 他不愿意抬头对视。 — Anh ấy không muốn ngẩng đầu nhìn thẳng.

Qǐng nǐ táitóu, jiǎnchá yíxià zhège biāozhì. 请你抬头,检查一下这个标志。 — Bạn ngẩng đầu lên, kiểm tra thử cái biển này.

Tā táitóu zhǎo xún dēngguāng de lái yuán. 他抬头找寻灯光的来源。 — Anh ấy ngẩng đầu tìm nguồn ánh sáng.

Tā dǐngzhe yángguāng táitóu qiánxíng. 他顶着阳光抬头前行。 — Anh ấy ngẩng đầu tiến bước dưới ánh mặt trời.

Đối lập và sắc thái
Nǐ bùyào zǒng shì dītóu, yě yào xuéhuì táitóu. 你不要总是低头,也要学会抬头。 — Đừng lúc nào cũng cúi đầu, cũng cần học cách ngẩng lên.

Tā bù xiǎng yǎngtóu, zhǐ shì qīngqīng táitóu yíxià. 他不想仰头,只是轻轻抬头一下。 — Anh ấy không muốn ngửa hẳn đầu, chỉ hơi ngẩng lên một chút.

Yī jù huà ràng tā táitóu, yě ràng tā sīkǎo. 一句话让他抬头,也让他思考。 — Một câu nói khiến anh ấy ngẩng đầu và suy nghĩ.

Tā táitóu de nà yí kè, xīnlǐ yuàn yì zhēnshí miànduì. 他抬头的那一刻,心里愿意真实面对。 — Khoảnh khắc anh ấy ngẩng đầu, trong lòng muốn đối diện thật sự.

Ràng háizi duō táitóu kàn shìjiè. 让孩子多抬头看世界。 — Hãy để trẻ em ngẩng đầu nhìn thế giới nhiều hơn.

Ẩn dụ/xu hướng “ngóc đầu dậy”
Wùjià yǒu táitóu de qūshì. 物价有抬头的趋势。 — Giá cả có xu hướng ngóc đầu dậy.

Lǎn sàn fēngqì zài yībù bù táitóu. 懒散风气在一步步抬头。 — Tính lười biếng đang từng bước trỗi dậy.

Gōngzī shuǐpíng táitóu, dàn chéngběn yě zài shàngshēng. 工资水平抬头,但成本也在上升。 — Mức lương đang nhích lên, nhưng chi phí cũng tăng.

Wǎngluò yáoyán yǒu táitóu xiàng, xū yào jìngtìng. 网络谣言有抬头象,需要禁停。 — Tin đồn trên mạng có dấu hiệu trỗi dậy, cần chặn lại.

Gōngyì yìshí zài niánqīng rén zhōng táitóu. 公益意识在年轻人中抬头。 — Ý thức công ích đang trỗi dậy trong giới trẻ.

Hóa đơn/kinh doanh (发票抬头)
Kāifāpiào xūyào nín de fāpiào táitóu hé shuìhào. 开发票需要您的发票抬头和税号。 — Xuất hóa đơn cần tiêu đề hóa đơn và mã số thuế.

Qǐng tígōng gōngsī míngchēng zuòwéi táitóu. 请提供公司名称作为抬头。 — Vui lòng cung cấp tên công ty làm tiêu đề hóa đơn.

Zhè zhāng fāpiào de táitóu xiě cuò le, qǐng gǎi zhèng. 这张发票的抬头写错了,请改正。 — Tiêu đề hóa đơn của tờ này viết sai, xin sửa lại.

Rúguǒ yòng gèrén táitóu, xū zhùmíng shēnfèn xìnxī. 如果用个人抬头,须注明身份信息。 — Nếu dùng tiêu đề cá nhân, cần ghi thông tin định danh.

Tóu dào duìyìng bùmén, táitóu yào hé hétōng yīzhì. 投到对应部门,抬头要和合同一致。 — Gửi cho đúng bộ phận, tiêu đề phải khớp với hợp đồng.

Cụm cố định/mở rộng
Táitóu kàn lù, dītóu xiě zì, bǎchì lǚtú bù mílù. 抬头看路,低头写字,保持旅途不迷路。 — Ngẩng đầu nhìn đường, cúi đầu viết chữ, giữ hành trình không lạc lối.

Yī táitóu, qiáo jiù chūxiàn zài qiánmiàn. 一抬头,桥就出现在前面。 — Vừa ngẩng đầu, cây cầu đã hiện ra phía trước.

Tā zhǐ shì qīngqīng yī táitóu, jiù míngbái le dào lǐ. 他只是轻轻一抬头,就明白了道理。 — Anh ấy chỉ hơi ngẩng đầu là hiểu ra đạo lý.

Tā wén yī shēng jiào, xūrán táitóu. 他闻一声叫,倏然抬头。 — Anh nghe một tiếng gọi, lập tức ngẩng đầu.

Zài yālì zhīxià, xìnxīn réngrán huì táitóu. 在压力之下,信心仍然会抬头。 — Dưới áp lực, niềm tin vẫn sẽ trỗi dậy.

Mẹo luyện tập
Thay thế đối lập: Tập viết cặp câu với 抬头/低头 để cảm nhận sắc thái.

Gắn ngữ cảnh: Khi thấy “抬头” trong email/chứng từ, ưu tiên nghĩ đến “发票抬头”.

Nâng cấp vốn từ: Kết hợp với 看/望/注视/搜索 tạo cụm tự nhiên: 抬头看天、抬头望月、抬头搜索标志.

Giải thích chi tiết từ 抬头 (táitóu)
1) Nghĩa cơ bản

抬头 (táitóu) là một từ ghép của hai chữ:

抬 (tái): nâng lên, nhấc lên, đỡ lên.

头 (tóu): cái đầu.

Nghĩa gốc của 抬头 là ngẩng đầu lên, ngẩng mặt lên.
Từ này vừa có nghĩa đen (hành động ngẩng đầu), vừa có nghĩa bóng (chỉ sự tự tin, ngẩng cao đầu, không hổ thẹn, vươn lên). Ngoài ra, trong ngữ cảnh hành chính hoặc kế toán, 抬头 còn có nghĩa chuyên ngành là tên đơn vị / người đứng tên trên hóa đơn (tên hóa đơn).

2) Các nghĩa chính của 抬头
Nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ

  1. Ngẩng đầu (nghĩa đen) Hành động nâng đầu lên, nhìn lên, hướng lên trên. 他抬头看天。 (Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.)
  2. Ngẩng cao đầu (nghĩa bóng) Chỉ thái độ tự tin, không xấu hổ, không sợ hãi. 做人要敢于抬头。 (Làm người phải dám ngẩng đầu.)
  3. Dấu hiệu hồi phục / xuất hiện (nghĩa mở rộng) Nghĩa bóng: “bắt đầu ngóc đầu dậy, khởi sắc”. Dùng cho kinh tế, xu hướng, thị trường. 经济开始抬头。 (Kinh tế bắt đầu khởi sắc.)
  4. Tên hóa đơn / người đứng tên hóa đơn Trong thương mại, “发票抬头” là phần ghi tên công ty hoặc cá nhân trên hóa đơn. 请填写发票抬头。 (Xin điền tên hóa đơn.)
    3) Từ loại

Động từ (动词): ngẩng đầu lên.

Danh từ (名词): tên trên hóa đơn, hoặc hình tượng “sự hồi phục, ngóc đầu dậy”.

4) Cấu trúc và mẫu câu thông dụng

抬起头来 – Ngẩng đầu lên (mẫu phổ biến trong khẩu ngữ).

抬起头来看我。 → Ngẩng đầu lên nhìn tôi.

(某人)+ 抬头 + 看/望/看看 + (方向)

他抬头望着天空。 → Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên bầu trời.

抬头做人 / 抬头走路 – Ngẩng cao đầu làm người / đi đường.

我们要抬头做人,不怕困难。

经济/物价/股市 + 抬头 – Kinh tế, giá cả, chứng khoán “tăng lên / khởi sắc”.

最近物价又抬头了。 → Gần đây giá cả lại tăng.

发票 + 抬头 – tên hóa đơn.

发票抬头写公司名。 → Tên hóa đơn ghi là tên công ty.

5) Ghi chú về cách dùng

Nghĩa ngẩng đầu dùng trong cả văn viết và văn nói.

Nghĩa tự tin / kiên cường thường mang sắc thái tích cực, biểu tượng cho tinh thần mạnh mẽ.

Nghĩa hóa đơn là chuyên ngành kế toán, rất hay gặp trong công việc hành chính – thương mại.

Nghĩa ngóc đầu / khởi sắc dùng nhiều trong báo chí, kinh tế.

6) 30 câu ví dụ (Hán tự + Pinyin + Nghĩa tiếng Việt)
A. Nghĩa 1 – Ngẩng đầu, hành động thật

他抬头看了一眼钟。
Tā táitóu kàn le yí yǎn zhōng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn đồng hồ một cái.

她抬头望着天上的星星。
Tā táitóu wàng zhe tiānshàng de xīngxing.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn những ngôi sao trên trời.

孩子抬头对妈妈笑了笑。
Háizi táitóu duì māma xiào le xiào.
Đứa trẻ ngẩng đầu mỉm cười với mẹ.

他突然抬头,眼神很坚定。
Tā tūrán táitóu, yǎnshén hěn jiāndìng.
Anh ấy bỗng ngẩng đầu, ánh mắt rất kiên định.

我抬头看见一只鸟飞过。
Wǒ táitóu kànjiàn yì zhī niǎo fēiguò.
Tôi ngẩng đầu nhìn thấy một con chim bay qua.

她低头写字,不时抬头想一想。
Tā dītóu xiězì, bùshí táitóu xiǎng yìxiǎng.
Cô ấy cúi đầu viết, thỉnh thoảng lại ngẩng đầu suy nghĩ.

抬起头来,别哭了。
Tái qǐ tóu lái, bié kū le.
Ngẩng đầu lên, đừng khóc nữa.

他抬头看着老师,等待回答。
Tā táitóu kànzhe lǎoshī, děngdài huídá.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn thầy giáo, chờ câu trả lời.

她轻轻抬头,微笑着。
Tā qīngqīng táitóu, wēixiào zhe.
Cô ấy nhẹ nhàng ngẩng đầu, mỉm cười.

抬头看路,小心点儿!
Táitóu kàn lù, xiǎoxīn diǎnr!
Ngẩng đầu nhìn đường, cẩn thận nhé!

B. Nghĩa 2 – Ngẩng cao đầu (tự tin, không xấu hổ)

做人要抬头做人,不要怕别人。
Zuòrén yào táitóu zuòrén, bú yào pà biéren.
Làm người phải ngẩng cao đầu, đừng sợ người khác.

他终于能抬头面对过去了。
Tā zhōngyú néng táitóu miàn duì guòqù le.
Cuối cùng anh ấy cũng có thể ngẩng đầu đối mặt với quá khứ.

我希望有一天能抬头走在街上。
Wǒ xīwàng yǒu yì tiān néng táitóu zǒu zài jiē shàng.
Tôi hy vọng có một ngày có thể ngẩng cao đầu đi trên phố.

她抬头做人,从不怕困难。
Tā táitóu zuòrén, cóng bù pà kùnnan.
Cô ấy sống ngẩng cao đầu, chưa bao giờ sợ khó khăn.

失败后我们仍要抬头继续前进。
Shībài hòu wǒmen réng yào táitóu jìxù qiánjìn.
Sau thất bại, chúng ta vẫn phải ngẩng cao đầu tiến lên.

他的话让我重新抬头做人。
Tā de huà ràng wǒ chóngxīn táitóu zuòrén.
Lời nói của anh ấy khiến tôi lại ngẩng cao đầu làm người.

只有努力的人,才能抬头看世界。
Zhǐyǒu nǔlì de rén, cái néng táitóu kàn shìjiè.
Chỉ những người nỗ lực mới có thể ngẩng đầu nhìn thế giới.

别低头,要抬头看远方。
Bié dītóu, yào táitóu kàn yuǎnfāng.
Đừng cúi đầu, hãy ngẩng lên nhìn về phía xa.

抬头做人是一种尊严。
Táitóu zuòrén shì yì zhǒng zūnyán.
Sống ngẩng cao đầu là một loại phẩm giá.

他终于能抬头面对父母了。
Tā zhōngyú néng táitóu miànduì fùmǔ le.
Cuối cùng anh ấy có thể ngẩng đầu đối mặt với cha mẹ rồi.

C. Nghĩa 3 – Khởi sắc, hồi phục

最近经济开始抬头。
Zuìjìn jīngjì kāishǐ táitóu.
Gần đây nền kinh tế bắt đầu khởi sắc.

股市又有抬头的迹象。
Gǔshì yòu yǒu táitóu de jìxiàng.
Thị trường chứng khoán lại có dấu hiệu phục hồi.

房价抬头让人担心。
Fángjià táitóu ràng rén dānxīn.
Giá nhà tăng khiến người ta lo lắng.

通货膨胀再次抬头。
Tōnghuò péngzhàng zàicì táitóu.
Lạm phát lại bắt đầu tăng trở lại.

科技行业的投资信心抬头。
Kējì hángyè de tóuzī xìnxīn táitóu.
Niềm tin đầu tư trong ngành công nghệ đang hồi phục.

D. Nghĩa 4 – Tên trên hóa đơn

请填写发票抬头。
Qǐng tiánxiě fāpiào táitóu.
Xin vui lòng điền tên hóa đơn.

这张发票的抬头是公司名。
Zhè zhāng fāpiào de táitóu shì gōngsī míng.
Tên hóa đơn này là tên công ty.

你的抬头写个人还是单位?
Nǐ de táitóu xiě gèrén háishi dānwèi?
Bạn ghi tên hóa đơn là cá nhân hay đơn vị?

抬头要和营业执照一致。
Táitóu yào hé yíngyè zhízhào yízhì.
Tên hóa đơn phải khớp với giấy phép kinh doanh.

这张发票的抬头写错了,得重新开。
Zhè zhāng fāpiào de táitóu xiě cuò le, děi chóngxīn kāi.
Tên hóa đơn này ghi sai rồi, phải xuất lại.

7) Tóm tắt dễ nhớ
Nghĩa Loại từ Ví dụ tiêu biểu
Ngẩng đầu lên Động từ 他抬头看天。
Ngẩng cao đầu (tự tin) Động từ / thành ngữ 抬头做人。
Khởi sắc, ngóc đầu dậy Danh từ / động từ 经济开始抬头。
Tên hóa đơn Danh từ 发票抬头。
8) Mở rộng – Thành ngữ & cụm liên quan

抬头看路: chú ý, cảnh giác.

低头不见抬头见: gặp nhau thường xuyên (ví dụ đồng nghiệp).

抬不起头: không ngẩng nổi đầu (vì xấu hổ, thua kém).

他觉得对不起家人,抬不起头。

昂首挺胸 (ángshǒu tǐngxiōng): ngẩng đầu, ưỡn ngực – tương đương với “抬头做人” nhưng trang trọng hơn.

  1. Nghĩa cơ bản và loại từ

Từ loại: Động từ (动词), danh từ (名词).

Phiên âm: tái tóu

Nghĩa gốc: “Ngẩng đầu lên”, “ngước đầu lên”.

Nghĩa mở rộng:

Biểu thị hành động ngẩng đầu để nhìn hoặc biểu lộ tâm trạng.

Trong ngữ cảnh thương mại, “抬头” còn có nghĩa là “phần tên người nhận hóa đơn / tiêu đề hóa đơn (invoice title)”.

Trong văn viết hoặc ngôn ngữ bóng gió, “抬头” có thể mang nghĩa “thăng tiến, có triển vọng”, ví dụ: “他最近很有抬头” (Anh ta gần đây rất có tương lai).

  1. Các nghĩa chi tiết
    (1) Ngẩng đầu, ngước đầu

Chỉ hành động ngẩng đầu lên để nhìn hoặc để biểu đạt cảm xúc.
Ví dụ:

他抬头看了看天空。
(Tā táitóu kàn le kàn tiānkōng.)
→ Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên bầu trời.

她抬头望着窗外,眼神很忧郁。
(Tā táitóu wàng zhe chuāngwài, yǎnshén hěn yōuyù.)
→ Cô ấy ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh mắt buồn bã.

我听到声音,抬头一看,是老师。
(Wǒ tīng dào shēngyīn, táitóu yí kàn, shì lǎoshī.)
→ Tôi nghe thấy tiếng động, ngẩng đầu lên nhìn, thì ra là thầy giáo.

(2) Tiêu đề hóa đơn / tên đơn vị xuất hóa đơn

Trong kinh doanh, “抬头” là phần ghi tên công ty hoặc cá nhân trên hóa đơn.
Ví dụ:

请告诉我发票抬头。
(Qǐng gàosù wǒ fāpiào táitóu.)
→ Làm ơn cho tôi biết tên ghi trên hóa đơn.

发票抬头要写公司名称。
(Fāpiào táitóu yào xiě gōngsī míngchēng.)
→ Trên hóa đơn phải ghi tên công ty.

你的抬头是个人还是公司?
(Nǐ de táitóu shì gèrén háishì gōngsī?)
→ Tên hóa đơn của bạn là cá nhân hay công ty?

(3) Triển vọng, thăng tiến (nghĩa bóng)

Chỉ xu hướng phát triển tốt, có tiến triển, có tương lai.
Ví dụ:

他最近工作顺利,很有抬头。
(Tā zuìjìn gōngzuò shùnlì, hěn yǒu táitóu.)
→ Gần đây công việc của anh ấy rất thuận lợi, có nhiều triển vọng.

这个行业现在抬头了。
(Zhège hángyè xiànzài táitóu le.)
→ Ngành này giờ đang phát triển mạnh.

她在公司里的地位越来越高,真有抬头。
(Tā zài gōngsī lǐ de dìwèi yuèláiyuè gāo, zhēn yǒu táitóu.)
→ Địa vị của cô ấy trong công ty ngày càng cao, thật là có tương lai.

(4) Động tác hoặc biểu cảm mang nghĩa tượng trưng

Ví dụ:

  1. 他抬头挺胸,显得很自信。
    (Tā táitóu tǐng xiōng, xiǎnde hěn zìxìn.)
    → Anh ấy ngẩng đầu ưỡn ngực, trông rất tự tin.

抬头做人,不要怕困难。
(Táitóu zuòrén, bú yào pà kùnnán.)
→ Hãy sống ngẩng cao đầu, đừng sợ khó khăn.

她抬头一笑,让人感觉很温暖。
(Tā táitóu yí xiào, ràng rén gǎnjué hěn wēnnuǎn.)
→ Cô ấy ngẩng đầu mỉm cười, khiến người khác cảm thấy ấm áp.

  1. Các mẫu câu khác với “抬头”

抬头看看路,不要玩手机。
(Tái tóu kànkan lù, bú yào wán shǒujī.)
→ Ngẩng đầu nhìn đường đi, đừng chơi điện thoại.

她突然抬头,眼中闪着泪光。
(Tā tūrán táitóu, yǎn zhōng shǎn zhe lèiguāng.)
→ Cô ấy đột nhiên ngẩng đầu lên, trong mắt lóe sáng giọt nước mắt.

抬头看人,是一种尊重。
(Táitóu kàn rén, shì yì zhǒng zūnzhòng.)
→ Nhìn người bằng ánh mắt ngang bằng là một cách thể hiện sự tôn trọng.

他从不抬头看别人。
(Tā cóng bù táitóu kàn biérén.)
→ Anh ta chẳng bao giờ ngẩng đầu nhìn người khác.

她抬头看着他,眼神坚定。
(Tā táitóu kànzhe tā, yǎnshén jiāndìng.)
→ Cô ấy ngẩng đầu nhìn anh ta, ánh mắt kiên định.

抬头看看天,就能看到希望。
(Táitóu kànkàn tiān, jiù néng kàn dào xīwàng.)
→ Ngẩng đầu nhìn trời, bạn sẽ thấy hy vọng.

低头做人,抬头做事。
(Dītóu zuòrén, táitóu zuòshì.)
→ Khiêm tốn làm người, nhưng hãy tự tin khi làm việc.

我抬头看表,已经七点了。
(Wǒ táitóu kàn biǎo, yǐjīng qī diǎn le.)
→ Tôi ngẩng đầu nhìn đồng hồ, đã bảy giờ rồi.

  1. Tổng kết
    Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Loại từ
    抬头 táitóu Ngẩng đầu, ngước đầu Động từ
    抬头 táitóu Tên công ty hoặc cá nhân trên hóa đơn Danh từ
    抬头 táitóu Triển vọng, tương lai tươi sáng Danh từ / Ẩn dụ
    抬头做人 táitóu zuòrén Sống ngẩng cao đầu (nghĩa bóng) Thành ngữ

抬头 — táitóu — to raise one’s head / invoice header / upward trend — ngẩng đầu, ngẩng lên, tiêu đề hóa đơn, khởi sắc
1) Giải thích chi tiết

Từ 抬头 (táitóu) là một từ đa nghĩa, rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết tiếng Trung. Nó có thể dùng theo nghĩa đen (hành động ngẩng đầu) và nghĩa bóng (sự khởi sắc, tiêu đề, danh xưng, v.v.).

Tùy ngữ cảnh, 抬头 có thể là động từ (动词) hoặc danh từ (名词).

2) Loại từ và ý nghĩa chính
a) Động từ (动词) — “ngẩng đầu lên”

Nghĩa gốc: ngẩng đầu, ngẩng mặt lên (hành động nâng đầu lên khỏi tư thế cúi).

Thường dùng khi mô tả cử động cơ thể, hoặc biểu tượng của tự tin, không chịu khuất phục.

Ví dụ:
他抬头看着天空。
Tā táitóu kànzhe tiānkōng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.

b) Danh từ (名词) — “tiêu đề, dòng tên, danh xưng”

Dùng trong hành chính, kế toán, hóa đơn… để chỉ tên công ty hoặc cá nhân trên hóa đơn, chứng từ.

Tiếng Anh tương đương: invoice title / name on the invoice.

Ví dụ:
请把发票抬头写成“北京科技有限公司”。
Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiě chéng “Běijīng Kējì Yǒuxiàn Gōngsī”.
Xin ghi tiêu đề hóa đơn là “Công ty TNHH Công nghệ Bắc Kinh”.

c) Nghĩa bóng / mở rộng

Khởi sắc, ngóc đầu dậy, có xu hướng đi lên (dùng trong kinh tế, cuộc sống, tinh thần, v.v.)
→ biểu thị “tái phục hồi”, “đứng dậy sau khó khăn”.

Ví dụ:
经济开始抬头。
Jīngjì kāishǐ táitóu.
Nền kinh tế bắt đầu khởi sắc.

Biểu hiện tinh thần tự tin, không chịu cúi đầu
→ thường dùng ẩn dụ cho “ngẩng cao đầu, không khuất phục”.

Ví dụ:
他终于能抬头做人了。
Tā zhōngyú néng táitóu zuòrén le.
Cuối cùng anh ấy cũng có thể ngẩng cao đầu làm người.

3) Các cách dùng phổ biến
Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
抬头看 (táitóu kàn) ngẩng đầu nhìn 抬头看天
低头不抬头 (dītóu bù táitóu) cúi đầu không ngẩng lên 他一直低头不抬头
发票抬头 (fāpiào táitóu) tiêu đề hóa đơn 请填写发票抬头
经济抬头 (jīngjì táitóu) kinh tế khởi sắc 中国经济开始抬头
抬头做人 (táitóu zuòrén) sống ngẩng cao đầu 要有尊严地抬头做人
4) 30 Mẫu câu ví dụ (中文 + 拼音 + Tiếng Việt)
A. Nghĩa “ngẩng đầu lên” (动词 nghĩa gốc)

他抬头看了一眼钟。
Tā táitóu kàn le yī yǎn zhōng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn đồng hồ một cái.

她抬头微笑。
Tā táitóu wēixiào.
Cô ấy ngẩng đầu mỉm cười.

抬头看看天空,多么蓝啊!
Táitóu kànkan tiānkōng, duōme lán a!
Ngẩng đầu nhìn trời đi, xanh biết bao!

他低头走路,从不抬头看人。
Tā dītóu zǒulù, cóng bù táitóu kàn rén.
Anh ta đi cúi đầu, chẳng bao giờ ngẩng lên nhìn người khác.

孩子抬头望着妈妈。
Háizi táitóu wàngzhe māma.
Đứa trẻ ngẩng đầu nhìn mẹ.

别总低着头,要抬头看看前面。
Bié zǒng dī zhe tóu, yào táitóu kànkan qiánmiàn.
Đừng cứ cúi đầu mãi, phải ngẩng đầu nhìn phía trước.

他听到名字后,立刻抬起头来。
Tā tīngdào míngzi hòu, lìkè táiqǐ tóu lái.
Sau khi nghe thấy tên mình, anh ta lập tức ngẩng đầu lên.

她抬头望向窗外的星星。
Tā táitóu wàngxiàng chuāngwài de xīngxing.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn những ngôi sao ngoài cửa sổ.

风吹过,他抬头看着树叶摇动。
Fēng chuīguò, tā táitóu kànzhe shùyè yáodòng.
Gió thổi qua, anh ta ngẩng đầu nhìn lá cây lay động.

她抬头望了我一眼,然后笑了笑。
Tā táitóu wàng le wǒ yī yǎn, ránhòu xiào le xiào.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn tôi một cái rồi mỉm cười.

B. Nghĩa “tiêu đề hóa đơn / danh xưng” (名词)

请写清楚发票抬头。
Qǐng xiě qīngchu fāpiào táitóu.
Xin viết rõ tiêu đề hóa đơn.

发票抬头应该是公司名称。
Fāpiào táitóu yīnggāi shì gōngsī míngchēng.
Tiêu đề hóa đơn phải là tên công ty.

你要个人抬头还是公司抬头?
Nǐ yào gèrén táitóu háishi gōngsī táitóu?
Bạn muốn tiêu đề cá nhân hay công ty?

麻烦把抬头改成“上海贸易公司”。
Máfan bǎ táitóu gǎi chéng “Shànghǎi Màoyì Gōngsī”.
Phiền đổi tiêu đề thành “Công ty Thương mại Thượng Hải”.

这个抬头写错了,请重开发票。
Zhège táitóu xiě cuò le, qǐng chóng kāi fāpiào.
Tiêu đề này viết sai rồi, xin vui lòng xuất lại hóa đơn.

C. Nghĩa bóng “khởi sắc / ngẩng cao đầu”

经济开始抬头,市场变得活跃。
Jīngjì kāishǐ táitóu, shìchǎng biànde huóyuè.
Nền kinh tế bắt đầu khởi sắc, thị trường trở nên sôi động.

经过努力,他终于能抬头做人。
Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú néng táitóu zuòrén.
Sau bao nỗ lực, cuối cùng anh ấy có thể ngẩng cao đầu làm người.

股市又抬头了。
Gǔshì yòu táitóu le.
Thị trường chứng khoán lại tăng lên rồi.

他不再低头认输,而是勇敢地抬头。
Tā bú zài dītóu rènshū, ér shì yǒnggǎn de táitóu.
Anh ấy không còn cúi đầu chịu thua nữa mà can đảm ngẩng cao đầu.

国家经济正在抬头发展。
Guójiā jīngjì zhèngzài táitóu fāzhǎn.
Nền kinh tế quốc gia đang khởi sắc phát triển.

她努力学习,希望有一天能抬头面对父母。
Tā nǔlì xuéxí, xīwàng yǒu yītiān néng táitóu miànduì fùmǔ.
Cô ấy chăm chỉ học, hy vọng một ngày có thể ngẩng đầu đối diện cha mẹ.

经过调整,行业逐渐抬头。
Jīngguò tiáozhěng, hángyè zhújiàn táitóu.
Sau khi điều chỉnh, ngành nghề dần dần phục hồi.

他的人生终于有了抬头的希望。
Tā de rénshēng zhōngyú yǒu le táitóu de xīwàng.
Cuộc đời anh ấy cuối cùng cũng có hy vọng khởi sắc.

经过那次失败,他再也没有抬头的勇气。
Jīngguò nà cì shībài, tā zài yě méiyǒu táitóu de yǒngqì.
Sau lần thất bại đó, anh ta không còn dũng khí để ngẩng đầu nữa.

他们公司业绩抬头,利润翻倍。
Tāmen gōngsī yèjì táitóu, lìrùn fānbèi.
Hiệu suất công ty họ đang khởi sắc, lợi nhuận tăng gấp đôi.

D. Mở rộng cảm xúc & đời sống

抬头看月亮,想起了家乡。
Táitóu kàn yuèliàng, xiǎngqǐ le jiāxiāng.
Ngẩng đầu nhìn trăng, nhớ quê hương.

每次遇到困难,他都抬起头继续走。
Měi cì yùdào kùnnán, tā dōu táiqǐ tóu jìxù zǒu.
Mỗi lần gặp khó khăn, anh đều ngẩng đầu mà bước tiếp.

不管多累,也要抬头前行。
Bùguǎn duō lèi, yě yào táitóu qiánxíng.
Dù mệt thế nào, cũng phải ngẩng đầu bước tiếp.

抬头是一种自信的姿态。
Táitóu shì yī zhǒng zìxìn de zītài.
Ngẩng đầu là một tư thế của sự tự tin.

他终于抬头挺胸,走出了阴影。
Tā zhōngyú táitóu tǐngxiōng, zǒu chū le yīnyǐng.
Cuối cùng anh ấy ngẩng cao đầu, thoát khỏi bóng tối.

5) Từ và cụm liên quan
Từ / Cụm Phiên âm Nghĩa
低头 (dītóu) cúi đầu
抬头看 (táitóu kàn) ngẩng đầu nhìn
抬头做人 (táitóu zuòrén) ngẩng cao đầu làm người
发票抬头 (fāpiào táitóu) tiêu đề hóa đơn
抬头趋势 (táitóu qūshì) xu hướng đi lên
抬起头来 (táiqǐ tóu lái) ngẩng đầu lên
6) Tóm tắt cách hiểu nhanh
Nghĩa Loại từ Giải thích ngắn
Ngẩng đầu Động từ Hành động nâng đầu lên nhìn
Tiêu đề hóa đơn Danh từ Tên trên hóa đơn, chứng từ
Khởi sắc / ngẩng cao đầu Nghĩa bóng Biểu tượng phục hồi, tự tin

  1. Nghĩa cơ bản và loại từ

抬头 là động từ (动词) hoặc danh từ (名词), tùy theo cách dùng trong câu.

  1. Các nghĩa chi tiết
    (1) Động từ: Ngẩng đầu lên, ngẩng mặt lên

Giải thích: Diễn tả hành động ngẩng đầu, nâng đầu lên (trái nghĩa với 低头 “cúi đầu”).

Ví dụ:

他抬头看着天空。
Tā táitóu kànzhe tiānkōng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.

她抬头望着我,眼里有泪光。
Tā táitóu wàngzhe wǒ, yǎn lǐ yǒu lèiguāng.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn tôi, trong mắt có ánh lệ.

听到声音,他立刻抬头。
Tīng dào shēngyīn, tā lìkè táitóu.
Nghe thấy tiếng động, anh ấy lập tức ngẩng đầu.

抬头看看外面,下雨了。
Táitóu kànkan wàimiàn, xiàyǔ le.
Ngẩng đầu nhìn ra ngoài xem, trời mưa rồi.

孩子抬头望着妈妈,露出笑容。
Háizi táitóu wàngzhe māma, lùchū xiàoróng.
Đứa bé ngẩng đầu nhìn mẹ, nở một nụ cười.

(2) Danh từ: Tiêu đề, phần ghi tên người hoặc đơn vị trên hóa đơn, chứng từ, tài liệu

Giải thích: Trong lĩnh vực thương mại, “抬头” chỉ phần ghi tên công ty hoặc cá nhân trên hóa đơn (发票抬头).

Ví dụ:

请把发票抬头写成“上海贸易有限公司”。
Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiě chéng “Shànghǎi màoyì yǒuxiàn gōngsī”.
Xin vui lòng ghi tiêu đề hóa đơn là “Công ty TNHH Thương mại Thượng Hải”.

发票抬头要写清楚。
Fāpiào táitóu yào xiě qīngchǔ.
Tiêu đề hóa đơn phải viết rõ ràng.

你的发票抬头是个人还是公司?
Nǐ de fāpiào táitóu shì gèrén háishì gōngsī?
Tiêu đề hóa đơn của bạn là cá nhân hay công ty?

我忘了写发票抬头。
Wǒ wàng le xiě fāpiào táitóu.
Tôi quên ghi phần tiêu đề hóa đơn rồi.

这个抬头不对,需要重新开。
Zhège táitóu bú duì, xūyào chóngxīn kāi.
Tiêu đề này không đúng, cần xuất lại hóa đơn mới.

(3) Nghĩa bóng: Ngẩng cao đầu, thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh

Giải thích: Dùng ẩn dụ cho sự ngẩng cao đầu trong tinh thần, biểu hiện sự tự tin, kiên cường, không chịu khuất phục.

Ví dụ:

我们要抬头做人。
Wǒmen yào táitóu zuòrén.
Chúng ta phải sống ngẩng cao đầu.

他终于可以抬头面对大家了。
Tā zhōngyú kěyǐ táitóu miànduì dàjiā le.
Cuối cùng anh ấy cũng có thể ngẩng cao đầu đối mặt với mọi người.

做错了事,就不能抬头见人。
Zuò cuò le shì, jiù bùnéng táitóu jiàn rén.
Làm sai chuyện thì không thể ngẩng đầu gặp người.

他努力工作,为的是有一天能抬头做人。
Tā nǔlì gōngzuò, wèi de shì yǒu yītiān néng táitóu zuòrén.
Anh ấy chăm chỉ làm việc là để một ngày nào đó có thể sống ngẩng cao đầu.

面对失败,我们也要抬头向前。
Miànduì shībài, wǒmen yě yào táitóu xiàng qián.
Dù đối mặt với thất bại, chúng ta cũng phải ngẩng đầu tiến lên.

  1. Tổng hợp cách dùng
    Nghĩa Loại từ Cách dùng Ví dụ tiêu biểu
    Ngẩng đầu Động từ Diễn tả hành động vật lý 他抬头看天。
    Tiêu đề (hóa đơn, chứng từ) Danh từ Dùng trong thương mại, hành chính 发票抬头
    Ngẩng cao đầu (nghĩa bóng) Động từ / Thành ngữ Diễn tả tinh thần tự tin 抬头做人
  2. Các cụm thường gặp với 抬头
    Cụm từ Nghĩa Ví dụ
    发票抬头 Tiêu đề hóa đơn 请写好发票抬头。
    抬头看 Ngẩng đầu nhìn 他抬头看着天花板。
    抬不起头 Không dám ngẩng đầu (vì xấu hổ) 做错事让我抬不起头。
    抬头做人 Sống ngẩng cao đầu 我希望你抬头做人。
    抬头望天 Ngẩng đầu nhìn trời 他抬头望天,深呼吸。
  3. Giải thích nghĩa gốc và nghĩa mở rộng của 抬头
    a. Nghĩa gốc

抬头 (tái tóu) có nghĩa gốc là “ngẩng đầu lên”, “nâng đầu lên”.
Từ này được cấu tạo bởi hai chữ Hán:

抬 (tái): có nghĩa là “nâng”, “nhấc”, “giơ lên”.

头 (tóu): nghĩa là “đầu”, “cái đầu người hoặc động vật”.

Khi ghép lại, “抬头” có nghĩa là “ngẩng đầu lên” – chỉ hành động nâng đầu, nhìn về phía trước hoặc phía trên.

b. Nghĩa mở rộng

Ngoài nghĩa gốc, từ 抬头 còn có nhiều nghĩa chuyển và nghĩa bóng, rất phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại Trung Quốc:

Nghĩa bóng (ẩn dụ):

“Ngẩng cao đầu” biểu thị thái độ tự tin, kiêu hãnh, không cúi đầu trước khó khăn hoặc thất bại.
Ví dụ: “做人要抬头,不要怕困难。” (Làm người phải ngẩng cao đầu, đừng sợ khó khăn.)

Nghĩa chuyên ngành (trong kinh doanh, kế toán, hóa đơn):

“抬头” còn chỉ phần tên đơn vị hoặc cá nhân được ghi trên hóa đơn, tiếng Việt gọi là “phần tiêu đề hóa đơn” hoặc “tên đơn vị nhận hóa đơn”.
Ví dụ: “发票抬头写公司名字。” (Phần tiêu đề hóa đơn ghi tên công ty.)

  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    Nghĩa Loại từ Giải thích
    Ngẩng đầu Động từ (动词) Hành động nâng đầu lên nhìn hoặc thể hiện khí thế.
    Tiêu đề hóa đơn Danh từ (名词) Phần ghi tên cá nhân hoặc tổ chức trên hóa đơn.
  2. Các cách dùng thông dụng

抬头 + động tác / động từ khác
→ Dùng để miêu tả hành động ngẩng đầu rồi làm gì đó.
Ví dụ: 抬头看天 (ngẩng đầu nhìn trời).

抬起头来
→ Dạng mở rộng nhấn mạnh hành động “ngẩng đầu lên”.

发票抬头
→ Tên phần tiêu đề hóa đơn trong kinh doanh, tài chính.

抬头做人 / 抬头前行
→ Dùng theo nghĩa bóng, biểu thị tinh thần, lòng tự trọng và ý chí vươn lên.

  1. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 抬头
    I. Nghĩa “ngẩng đầu”, “ngước nhìn” (hành động thực)

他抬头看了看天上的星星。
Tā táitóu kàn le kàn tiān shàng de xīngxīng.
→ Anh ấy ngẩng đầu nhìn những vì sao trên trời.

小明听到名字时立刻抬头。
Xiǎo Míng tīng dào míngzì shí lìkè táitóu.
→ Tiểu Minh lập tức ngẩng đầu khi nghe thấy tên mình.

她轻轻地抬头,看着窗外的风景。
Tā qīngqīng de táitóu, kàn zhe chuāngwài de fēngjǐng.
→ Cô ấy khẽ ngẩng đầu, ngắm nhìn phong cảnh bên ngoài cửa sổ.

我抬头望见一只飞鸟。
Wǒ táitóu wàng jiàn yī zhī fēiniǎo.
→ Tôi ngẩng đầu và nhìn thấy một con chim bay qua.

抬头看看天空,多么蓝啊!
Táitóu kàn kàn tiānkōng, duōme lán a!
→ Ngẩng đầu nhìn bầu trời xem, thật là xanh biết bao!

他抬头看着老师,眼里充满了尊敬。
Tā táitóu kàn zhe lǎoshī, yǎn lǐ chōngmǎn le zūnjìng.
→ Anh ấy ngẩng đầu nhìn thầy giáo, trong mắt đầy vẻ kính trọng.

她抬头看了我一眼,然后低下头笑了笑。
Tā táitóu kàn le wǒ yī yǎn, ránhòu dī xià tóu xiào le xiào.
→ Cô ấy ngẩng đầu nhìn tôi một cái, rồi cúi xuống cười khẽ.

抬头一看,原来是你!
Táitóu yī kàn, yuánlái shì nǐ!
→ Ngẩng đầu nhìn lên, thì ra là cậu!

她突然抬头,好像想起了什么。
Tā tūrán táitóu, hǎoxiàng xiǎngqǐ le shénme.
→ Cô ấy bỗng ngẩng đầu lên, dường như nhớ ra điều gì đó.

他抬头望着远处的山峰,心中充满希望。
Tā táitóu wàng zhe yuǎnchù de shānfēng, xīnzhōng chōngmǎn xīwàng.
→ Anh ấy ngẩng đầu nhìn ngọn núi xa, lòng tràn đầy hy vọng.

II. Nghĩa “phần tiêu đề hóa đơn” (danh từ chuyên ngành)

请把发票抬头写成“北京科技大学”。
Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiě chéng “Běijīng Kējì Dàxué”.
→ Xin vui lòng ghi tiêu đề hóa đơn là “Đại học Khoa học Công nghệ Bắc Kinh”.

发票抬头必须写公司全称。
Fāpiào táitóu bìxū xiě gōngsī quánchēng.
→ Tiêu đề hóa đơn phải ghi đầy đủ tên công ty.

抬头写错了,发票不能报销。
Táitóu xiě cuò le, fāpiào bù néng bàoxiāo.
→ Nếu viết sai tiêu đề, hóa đơn sẽ không được hoàn tiền.

你告诉我发票抬头和税号吧。
Nǐ gàosu wǒ fāpiào táitóu hé shuìhào ba.
→ Hãy cho tôi biết tiêu đề hóa đơn và mã số thuế nhé.

抬头可以是公司,也可以是个人。
Táitóu kěyǐ shì gōngsī, yě kěyǐ shì gèrén.
→ Tiêu đề có thể là tên công ty hoặc cá nhân.

这张发票没有抬头,不符合规定。
Zhè zhāng fāpiào méiyǒu táitóu, bù fúhé guīdìng.
→ Hóa đơn này không có tiêu đề, không hợp quy định.

请在抬头上写清楚单位名称。
Qǐng zài táitóu shàng xiě qīngchu dānwèi míngchēng.
→ Vui lòng ghi rõ tên đơn vị vào phần tiêu đề.

抬头的内容必须与营业执照一致。
Táitóu de nèiróng bìxū yǔ yíngyè zhízhào yīzhì.
→ Nội dung tiêu đề phải trùng với giấy phép kinh doanh.

我忘了填抬头,只能重新开票。
Wǒ wàng le tián táitóu, zhǐ néng chóngxīn kāipiào.
→ Tôi quên điền tiêu đề, nên phải viết lại hóa đơn.

抬头是财务部门最关心的部分。
Táitóu shì cáiwù bùmén zuì guānxīn de bùfèn.
→ Phần tiêu đề là phần mà bộ phận tài chính quan tâm nhất.

III. Nghĩa bóng “ngẩng cao đầu / tự tin / vươn lên”

失败了也要抬头做人。
Shībài le yě yào táitóu zuòrén.
→ Dù thất bại cũng phải ngẩng cao đầu làm người.

他终于可以抬头面对父母了。
Tā zhōngyú kěyǐ táitóu miànduì fùmǔ le.
→ Cuối cùng anh ấy cũng có thể ngẩng đầu đối mặt với cha mẹ.

我希望你能抬头前行,不怕风雨。
Wǒ xīwàng nǐ néng táitóu qiánxíng, bù pà fēngyǔ.
→ Tôi mong bạn có thể ngẩng đầu tiến bước, không sợ sóng gió.

抬头做人,是一种自信的态度。
Táitóu zuòrén, shì yī zhǒng zìxìn de tàidù.
→ Ngẩng cao đầu làm người là một thái độ tự tin.

他经过努力,终于可以抬头面对生活了。
Tā jīngguò nǔlì, zhōngyú kěyǐ táitóu miànduì shēnghuó le.
→ Sau bao nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã có thể ngẩng đầu đối mặt với cuộc sống.

抬头向前走,未来就在眼前。
Táitóu xiàng qián zǒu, wèilái jiù zài yǎnqián.
→ Hãy ngẩng đầu bước về phía trước, tương lai đang ở ngay trước mắt.

别低头,抬头看看阳光。
Bié dītóu, táitóu kàn kàn yángguāng.
→ Đừng cúi đầu, hãy ngẩng lên nhìn ánh mặt trời.

抬头是一种力量。
Táitóu shì yī zhǒng lìliàng.
→ Ngẩng đầu là một sức mạnh.

经历了挫折,他学会了抬头微笑。
Jīnglì le cuòzhé, tā xuéhuì le táitóu wēixiào.
→ Sau những thất bại, anh ấy học được cách ngẩng đầu mỉm cười.

人生再苦,也要抬头向前看。
Rénshēng zài kǔ, yě yào táitóu xiàng qián kàn.
→ Dù cuộc sống có khổ đến đâu, vẫn phải ngẩng đầu nhìn về phía trước.

  1. Tổng kết kiến thức từ vựng
    Mục Nội dung
    Từ vựng 抬头 (tái tóu)
    Nghĩa chính Ngẩng đầu, tiêu đề hóa đơn
    Loại từ Động từ / Danh từ
    Nghĩa bóng Ngẩng cao đầu, biểu tượng của tự tin
    Cụm thường gặp 抬头看, 抬头望, 抬起头来, 发票抬头, 抬头做人

抬头 — Giải thích chi tiết

汉字:抬头
拼音:táitóu
Loại từ:动词 (động từ), 名词 (danh từ)
Cấp độ HSK:HSK 4

1) Ý nghĩa tổng quát

抬头 (táitóu) nghĩa đen là ngẩng đầu lên, tức là nâng đầu mình lên (ngược lại với “低头” cúi đầu).
Tùy ngữ cảnh, từ này có nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa Giải thích chi tiết Ví dụ ngắn

  1. Động tác thực (ngẩng đầu) Chỉ hành động nâng đầu lên để nhìn hoặc quan sát 他抬头看天。— Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.
  2. Nghĩa bóng (vươn lên, trỗi dậy) Biểu thị tinh thần hoặc tình thế bắt đầu khởi sắc 经济开始抬头。— Nền kinh tế bắt đầu khởi sắc.
  3. Nghĩa hành chính (trong hóa đơn, biên lai) “抬头” còn nghĩa là phần ghi tên công ty hoặc người nhận hóa đơn 请告诉我发票抬头。— Xin cho tôi biết phần tên trên hóa đơn.
    2) Phân loại chi tiết
    (1) 抬头 — động từ (动词)

Nghĩa: ngẩng đầu lên, nâng đầu nhìn lên.
Thường dùng để mô tả hành động nhìn, quan sát hoặc biểu cảm.

Ví dụ:

他听到名字时,抬头看了我一眼。
Tā tīngdào míngzì shí, táitóu kànle wǒ yī yǎn.
Khi nghe thấy tên mình, anh ấy ngẩng đầu nhìn tôi một cái.

小狗听到声音,马上抬头。
Xiǎogǒu tīngdào shēngyīn, mǎshàng táitóu.
Con chó con nghe thấy tiếng động liền ngẩng đầu lên.

她抬头望着天空,眼里闪着泪光。
Tā táitóu wàngzhe tiānkōng, yǎnlǐ shǎnzhe lèiguāng.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn lên bầu trời, trong mắt lấp lánh nước mắt.

(2) 抬头 — danh từ (名词)

Nghĩa 1 (nghĩa bóng): sự trỗi dậy, khởi sắc, vươn lên (thường nói về kinh tế, tinh thần, xu hướng).

Ví dụ:

经过几年努力,公司终于开始抬头了。
Jīngguò jǐ nián nǔlì, gōngsī zhōngyú kāishǐ táitóu le.
Sau vài năm cố gắng, công ty cuối cùng cũng bắt đầu khởi sắc.

物价上涨,通货膨胀又抬头了。
Wùjià shàngzhǎng, tōnghuò péngzhàng yòu táitóu le.
Giá cả tăng lên, lạm phát lại trỗi dậy.

精神抬头 (jīngshén táitóu): tinh thần phấn chấn, khích lệ.
比如:听到好消息后,大家精神都抬头了。
Sau khi nghe tin tốt, tinh thần mọi người đều lên cao.

Nghĩa 2 (hành chính): phần tên người hoặc đơn vị được ghi trên hóa đơn, biên lai (invoice header).

Ví dụ:

请写上发票抬头。
Qǐng xiě shàng fāpiào táitóu.
Xin hãy viết phần tên trên hóa đơn.

发票抬头是“北京华达公司”。
Fāpiào táitóu shì “Běijīng Huádá Gōngsī”.
Tên ghi trên hóa đơn là “Công ty Bắc Kinh Hoa Đạt”.

3) Một số cụm thường gặp
Cụm Nghĩa Ví dụ
抬头看 (táitóu kàn) ngẩng đầu nhìn 他抬头看天上的星星。
抬头挺胸 (táitóu tǐngxiōng) ngẩng đầu ưỡn ngực (tự tin) 他走路时总是抬头挺胸。
抬不起头 (tái bù qǐ tóu) không dám ngẩng đầu (xấu hổ, nhục nhã) 做错事的人常常抬不起头。
精神抬头 (jīngshén táitóu) tinh thần phấn chấn 大家听完鼓励后精神抬头。
经济抬头 (jīngjì táitóu) kinh tế khởi sắc 疫情后经济逐渐抬头。
发票抬头 (fāpiào táitóu) phần tên trên hóa đơn 请提供发票抬头。
4) 同义词 và 反义词

同义词 (từ đồng nghĩa): 仰头 (ngẩng đầu nhìn lên), 昂首 (ngẩng cao đầu, mang nghĩa tự tin)

反义词 (từ trái nghĩa): 低头 (cúi đầu, mang nghĩa khiêm tốn, hổ thẹn)

5) 30 câu ví dụ chi tiết(有拼音和越南语翻译)

她抬头看了看墙上的钟。
Tā táitóu kànle kàn qiáng shàng de zhōng.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn chiếc đồng hồ trên tường.

听到你的声音,我立刻抬头。
Tīngdào nǐ de shēngyīn, wǒ lìkè táitóu.
Nghe thấy giọng bạn, tôi lập tức ngẩng đầu lên.

他慢慢抬头,看着老师。
Tā mànmàn táitóu, kànzhe lǎoshī.
Anh ấy từ từ ngẩng đầu lên nhìn thầy giáo.

小猫抬头望着主人。
Xiǎomāo táitóu wàngzhe zhǔrén.
Con mèo con ngẩng đầu nhìn chủ của nó.

我一抬头就看见了满天的星星。
Wǒ yī táitóu jiù kànjiàn le mǎn tiān de xīngxīng.
Tôi vừa ngẩng đầu liền thấy đầy trời sao.

他低着头,不敢抬头看我。
Tā dīzhe tóu, bù gǎn táitóu kàn wǒ.
Anh ấy cúi đầu, không dám ngẩng lên nhìn tôi.

她抬头挺胸,自信地走进会场。
Tā táitóu tǐngxiōng, zìxìn de zǒu jìn huìchǎng.
Cô ấy ngẩng đầu ưỡn ngực, tự tin bước vào hội trường.

抬头看看窗外的风景,多美啊!
Táitóu kànkan chuāngwài de fēngjǐng, duō měi a!
Hãy ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ xem, cảnh đẹp quá!

他犯了错误,现在都抬不起头。
Tā fàn le cuòwù, xiànzài dōu tái bù qǐ tóu.
Anh ta phạm lỗi, bây giờ không dám ngẩng đầu lên.

听到“妈妈”两个字,他抬头笑了。
Tīngdào “māma” liǎng gè zì, tā táitóu xiào le.
Nghe thấy từ “mẹ”, anh ấy ngẩng đầu mỉm cười.

别总低头,抬头看看阳光。
Bié zǒng dītóu, táitóu kànkan yángguāng.
Đừng lúc nào cũng cúi đầu, hãy ngẩng lên nhìn ánh nắng đi.

抬头做人是一种尊严。
Táitóu zuòrén shì yī zhǒng zūnyán.
Ngẩng cao đầu làm người là một kiểu nhân phẩm.

公司最近业绩抬头了。
Gōngsī zuìjìn yèjī táitóu le.
Gần đây thành tích của công ty đang khởi sắc.

我国经济正在逐步抬头。
Wǒguó jīngjì zhèngzài zhúbù táitóu.
Nền kinh tế nước ta đang dần dần hồi phục.

经过努力,市场终于开始抬头。
Jīngguò nǔlì, shìchǎng zhōngyú kāishǐ táitóu.
Sau nỗ lực, thị trường cuối cùng cũng bắt đầu khởi sắc.

发票抬头写“上海华星贸易公司”。
Fāpiào táitóu xiě “Shànghǎi Huáxīng Màoyì Gōngsī”.
Ghi phần tên trên hóa đơn là “Công ty Thương mại Hoa Tinh Thượng Hải”.

请问发票抬头要写谁的名字?
Qǐngwèn fāpiào táitóu yào xiě shéi de míngzì?
Xin hỏi phần tên trên hóa đơn cần ghi tên ai?

抬头看看前方,别总低着头玩手机。
Táitóu kànkan qiánfāng, bié zǒng dīzhe tóu wán shǒujī.
Ngẩng đầu nhìn phía trước đi, đừng cứ cúi đầu chơi điện thoại mãi.

他听到这个消息,精神立刻抬头。
Tā tīngdào zhège xiāoxi, jīngshén lìkè táitóu.
Nghe tin này, tinh thần anh ấy lập tức phấn chấn hẳn lên.

小王最近状态不错,整个人都抬头了。
Xiǎo Wáng zuìjìn zhuàngtài bùcuò, zhěnggè rén dōu táitóu le.
Gần đây Tiểu Vương trông rất tốt, tinh thần phấn chấn hẳn lên.

你抬头看看天,有道彩虹。
Nǐ táitóu kànkan tiān, yǒu dào cǎihóng.
Ngẩng đầu nhìn trời đi, có một cầu vồng kìa.

孩子抬头问妈妈:“为什么天是蓝的?”
Háizi táitóu wèn māma: “Wèishénme tiān shì lán de?”
Đứa trẻ ngẩng đầu hỏi mẹ: “Tại sao trời lại màu xanh?”

他慢慢抬头,露出一丝微笑。
Tā mànmàn táitóu, lùchū yīsī wēixiào.
Anh ấy từ từ ngẩng đầu, nở một nụ cười nhẹ.

我们要抬头面对困难。
Wǒmen yào táitóu miànduì kùnnán.
Chúng ta phải ngẩng cao đầu đối mặt với khó khăn.

抬头看看星星,你会觉得世界很大。
Táitóu kànkan xīngxīng, nǐ huì juéde shìjiè hěn dà.
Ngẩng đầu nhìn những vì sao, bạn sẽ thấy thế giới thật rộng lớn.

他工作认真,终于让领导对他“抬头”了。
Tā gōngzuò rènzhēn, zhōngyú ràng lǐngdǎo duì tā “táitóu” le.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, cuối cùng cũng khiến cấp trên chú ý đến.

抬头挺胸地走,不要害怕失败。
Táitóu tǐngxiōng de zǒu, bú yào hàipà shībài.
Hãy ngẩng cao đầu mà bước đi, đừng sợ thất bại.

抬头看远方,未来充满希望。
Táitóu kàn yuǎnfāng, wèilái chōngmǎn xīwàng.
Hãy ngẩng đầu nhìn xa, tương lai đầy hy vọng.

他心里有愧,总是抬不起头来。
Tā xīnlǐ yǒu kuì, zǒng shì tái bù qǐ tóu lái.
Trong lòng anh ta hổ thẹn, nên chẳng dám ngẩng đầu lên.

天空那么蓝,抬头看看吧。
Tiānkōng nàme lán, táitóu kànkan ba.
Bầu trời xanh đến thế, ngẩng đầu nhìn đi nào.

6) Tóm tắt ngắn gọn
Nghĩa Loại từ Ví dụ ngắn
Ngẩng đầu, nâng đầu 动词 抬头看天。
Khởi sắc, vươn lên 名词 (nghĩa bóng) 经济开始抬头。
Phần tên trên hóa đơn 名词 (hành chính) 发票抬头写公司名。

抬头

Phiên âm: táitóu
Nghĩa tiếng Việt: ngẩng đầu, ngẩng lên; phần tiêu đề (trên hóa đơn, tài liệu, thư từ v.v.); danh tiếng, tên tuổi, biểu hiện nổi bật.

I. Giải thích chi tiết

Loại từ:

Động từ (动词)

Danh từ (名词) – tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

  1. Nghĩa 1 (động từ): Ngẩng đầu, ngẩng lên

“抬头” khi làm động từ có nghĩa là nâng đầu lên, nhìn lên, hành động đưa đầu hướng lên trên.
Thường dùng trong miêu tả động tác của con người, mang nghĩa trực tiếp (thể chất) hoặc bóng gió (tinh thần, cảm xúc, lòng tự tôn, ý chí).

Giải thích chi tiết:

“抬” nghĩa là “nâng lên, nhấc lên”.

“头” là “đầu”.
=> “抬头” nghĩa đen là “nhấc đầu lên”.
Ngoài nghĩa gốc, nó còn dùng để biểu thị:

Khôi phục tinh thần, tự tin trở lại.

Biểu hiện sự ngẩng cao đầu, không chịu khuất phục.

Ví dụ nghĩa bóng:
“他终于可以抬起头做人了。” → Anh ấy cuối cùng cũng có thể ngẩng cao đầu làm người.

  1. Nghĩa 2 (danh từ): Phần tiêu đề, tên đơn vị ghi trên hóa đơn, chứng từ, tài liệu

Trong lĩnh vực thương mại, kế toán, hành chính… “抬头” chỉ dòng tên công ty, tổ chức hoặc cá nhân được ghi trên hóa đơn (发票抬头), biên nhận, hợp đồng v.v.

Ví dụ:
“发票抬头写公司的名字。” → Phần tiêu đề hóa đơn ghi tên công ty.

  1. Nghĩa 3 (nghĩa bóng): Danh tiếng, vị thế, uy thế, sự nổi bật

Khi nói ai đó “抬头了”, có nghĩa là người đó trở nên có thế lực, danh tiếng hoặc địa vị cao hơn trước.
Ví dụ: “他这几年混得不错,抬头了。” → Mấy năm nay anh ta làm ăn khá lên, đã có danh tiếng rồi.

  1. Nghĩa mở rộng trong văn học, hội thoại:

“抬头看天”: ngẩng đầu nhìn trời → biểu thị tâm trạng suy tư, mơ mộng, trăn trở.

“抬不起头”: không ngẩng đầu nổi → biểu thị cảm giác xấu hổ, bị hạ thấp, không tự tin.

“抬头挺胸”: ngẩng đầu ưỡn ngực → biểu thị sự tự tin, kiêu hãnh.

II. Cấu trúc và cách dùng phổ biến

抬头 + động tác / hành động khác
→ diễn tả hành động liên tục:
例如:抬头看、抬头望、抬头一笑、抬头一看。

抬不起头
→ không ngẩng đầu nổi (xấu hổ, bị áp lực).

发票抬头 + là tên công ty / cá nhân
→ phần ghi trên hóa đơn.

抬头做人 / 抬头做事
→ sống đường hoàng, không hổ thẹn.

III. Các cụm thường dùng
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
抬头看 ngẩng đầu nhìn
抬头望 ngẩng đầu trông, ngước nhìn
抬不起头 không dám ngẩng đầu, xấu hổ
抬头挺胸 ngẩng đầu ưỡn ngực
发票抬头 tiêu đề hóa đơn
抬头一笑 ngẩng đầu mỉm cười
抬头做人 sống ngẩng cao đầu
抬头看天 ngẩng đầu nhìn trời
IV. 30 Mẫu câu ví dụ (tiếng Trung – pinyin – tiếng Việt)

他抬头看了看天。
Tā táitóu kànle kàn tiān.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên trời.

听到声音,他立刻抬头望去。
Tīngdào shēngyīn, tā lìkè táitóu wàng qù.
Nghe thấy tiếng động, anh ta lập tức ngẩng đầu nhìn về phía đó.

别总低着头,抬头看看前方。
Bié zǒng dīzhe tóu, táitóu kàn kàn qiánfāng.
Đừng cứ cúi đầu mãi, hãy ngẩng lên nhìn phía trước.

他终于可以抬起头做人了。
Tā zhōngyú kěyǐ tái qǐ tóu zuòrén le.
Anh ấy cuối cùng cũng có thể ngẩng cao đầu làm người.

我不好意思抬头看他。
Wǒ bù hǎoyìsi táitóu kàn tā.
Tôi ngại không dám ngẩng đầu nhìn anh ấy.

发票抬头要写公司名称。
Fāpiào táitóu yào xiě gōngsī míngchēng.
Phần tiêu đề hóa đơn phải ghi tên công ty.

抬头挺胸,自信一点!
Táitóu tǐngxiōng, zìxìn yīdiǎn!
Ngẩng đầu, ưỡn ngực, hãy tự tin hơn!

孩子抬起头,好奇地看着我。
Háizi tái qǐ tóu, hàoqí de kànzhe wǒ.
Đứa trẻ ngẩng đầu lên, tò mò nhìn tôi.

那天晚上我抬头望着星空,心里很平静。
Nà tiān wǎnshang wǒ táitóu wàngzhe xīngkōng, xīnlǐ hěn píngjìng.
Tối hôm đó tôi ngẩng đầu nhìn bầu trời đầy sao, lòng rất yên bình.

他低头认错,连头都不敢抬。
Tā dītóu rèncuò, lián tóu dōu bù gǎn tái.
Anh ấy cúi đầu nhận lỗi, không dám ngẩng lên.

这种天气抬头一看,全是乌云。
Zhè zhǒng tiānqì táitóu yī kàn, quán shì wūyún.
Ngẩng đầu nhìn lên trong thời tiết này, chỉ thấy toàn mây đen.

请把抬头写成“北京华信科技有限公司”。
Qǐng bǎ táitóu xiě chéng “Běijīng Huáxìn Kējì Yǒuxiàn Gōngsī”.
Xin ghi phần tiêu đề là “Công ty TNHH Công nghệ Hoa Tín Bắc Kinh”.

抬不起头做人是最难受的事。
Tái bù qǐ tóu zuòrén shì zuì nánshòu de shì.
Không thể ngẩng đầu làm người là điều đau khổ nhất.

他一听到老师的名字,立刻抬头。
Tā yī tīngdào lǎoshī de míngzì, lìkè táitóu.
Anh ấy vừa nghe tên thầy giáo liền ngẩng đầu lên ngay.

抬头望去,远处的山被雾气笼罩着。
Tái tóu wàng qù, yuǎnchù de shān bèi wùqì lǒngzhào zhe.
Ngẩng đầu nhìn xa, ngọn núi phía xa bị sương mù bao phủ.

老板最近抬头了,公司业绩很好。
Lǎobǎn zuìjìn táitóu le, gōngsī yèjī hěn hǎo.
Dạo này sếp lên hương rồi, thành tích công ty rất tốt.

我一抬头就看见了她的笑脸。
Wǒ yī táitóu jiù kànjiàn le tā de xiàoliǎn.
Tôi vừa ngẩng đầu đã thấy nụ cười của cô ấy.

听到这个消息,他不由得抬起头来。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā bù yóude tái qǐ tóu lái.
Nghe tin này, anh ta bất giác ngẩng đầu lên.

那孩子抬头看着妈妈,眼睛里满是泪水。
Nà háizi táitóu kànzhe māma, yǎnjīng lǐ mǎn shì lèishuǐ.
Đứa trẻ ngẩng đầu nhìn mẹ, nước mắt rưng rưng trong mắt.

抬头一望,月亮挂在天上。
Tái tóu yī wàng, yuèliang guà zài tiān shàng.
Ngẩng đầu nhìn lên, trăng treo lơ lửng trên trời.

她抬起头,露出灿烂的笑容。
Tā tái qǐ tóu, lùchū cànlàn de xiàoróng.
Cô ấy ngẩng đầu, nở nụ cười rạng rỡ.

别灰心,抬头面对困难。
Bié huīxīn, táitóu miànduì kùnnán.
Đừng nản lòng, hãy ngẩng đầu đối mặt với khó khăn.

我抬头看见了天花板上挂着一盏灯。
Wǒ táitóu kànjiàn le tiānhuābǎn shàng guàzhe yī zhǎn dēng.
Tôi ngẩng đầu thấy một chiếc đèn treo trên trần nhà.

她轻轻抬头,看向窗外的风景。
Tā qīngqīng táitóu, kàn xiàng chuāngwài de fēngjǐng.
Cô ấy khẽ ngẩng đầu nhìn ra phong cảnh ngoài cửa sổ.

听到爸爸回来的声音,孩子立刻抬头笑了。
Tīngdào bàba huílái de shēngyīn, háizi lìkè táitóu xiàole.
Nghe tiếng bố về, đứa trẻ lập tức ngẩng đầu lên cười.

抬头看看太阳,多美啊!
Tái tóu kàn kàn tàiyáng, duō měi a!
Ngẩng đầu nhìn mặt trời đi, đẹp biết bao!

这段时间他很努力,总算能抬头见人了。
Zhè duàn shíjiān tā hěn nǔlì, zǒngsuàn néng táitóu jiàn rén le.
Dạo này anh ấy làm việc rất chăm chỉ, cuối cùng cũng có thể ngẩng đầu gặp người khác.

发票抬头写错了,需要重新开一张。
Fāpiào táitóu xiě cuò le, xūyào chóngxīn kāi yī zhāng.
Phần tiêu đề hóa đơn ghi sai rồi, cần làm lại tờ khác.

他低声回答,连头都没抬。
Tā dīshēng huídá, lián tóu dōu méi tái.
Anh ấy đáp nhỏ, thậm chí không ngẩng đầu lên.

雨停了,我抬头看见一道彩虹。
Yǔ tíng le, wǒ táitóu kànjiàn yī dào cǎihóng.
Mưa tạnh rồi, tôi ngẩng đầu thấy một cầu vồng.

V. Tổng kết
Nghĩa Loại từ Giải thích
抬头(动) Động từ Ngẩng đầu, ngẩng lên
抬头(名) Danh từ Tiêu đề, phần ghi tên công ty hoặc người trên hóa đơn
抬头(引申) Nghĩa bóng Nổi lên, có danh tiếng, khôi phục tự tin

  1. Hán tự, phiên âm, nghĩa tiếng Việt

抬头 (táitóu)

Phiên âm: tái tóu

Nghĩa gốc: ngẩng đầu, nâng đầu lên.

Nghĩa mở rộng: có thể mang nghĩa bóng như “ngẩng cao đầu”, “phấn chấn”, “trỗi dậy”, “xuất hiện xu thế phát triển”, hoặc trong kinh doanh là “phần tiêu đề/ tên đơn vị trên hóa đơn”.

  1. Loại từ

Tùy theo ngữ cảnh, 抬头 có thể là động từ hoặc danh từ.

Động từ: diễn tả hành động ngẩng đầu lên (động tác vật lý hoặc tinh thần).

Danh từ: trong lĩnh vực hóa đơn, tài chính, thương mại, chỉ phần tên công ty hoặc cá nhân ghi ở đầu hóa đơn (tên người mua hàng hoặc đơn vị thanh toán).

  1. Nghĩa chi tiết và cách dùng
    (1) Nghĩa gốc: Ngẩng đầu, nâng đầu lên

Mô tả động tác ngẩng đầu nhìn lên hoặc nâng đầu khỏi tư thế cúi xuống.

Có thể dùng theo nghĩa bóng: biểu thị tinh thần phấn chấn, tự tin, không khuất phục.

Ví dụ:
他抬头看了看天空。
(Tā táitóu kànle kàn tiānkōng.)
Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên bầu trời.

在困难面前,我们要抬头前行。
(Zài kùnnán miànqián, wǒmen yào táitóu qiánxíng.)
Trước khó khăn, chúng ta phải ngẩng cao đầu tiến bước.

(2) Nghĩa bóng: Tinh thần trỗi dậy, khôi phục, ngẩng cao đầu

Dùng để mô tả sự “trỗi dậy” của một người, tập thể, hiện tượng hoặc sức mạnh.

Trong nhiều văn cảnh, “抬头” biểu thị sự phục hồi, trỗi dậy hoặc tăng lên của một tình huống tiêu cực hoặc hiện tượng xã hội.

Ví dụ:
通货膨胀又开始抬头。
(Tōnghuò péngzhàng yòu kāishǐ táitóu.)
Lạm phát lại bắt đầu trỗi dậy.

犯罪率在最近几年有抬头的趋势。
(Fànzuìlǜ zài zuìjìn jǐ nián yǒu táitóu de qūshì.)
Tỷ lệ tội phạm trong vài năm gần đây có xu hướng tăng trở lại.

民族精神在年轻人中逐渐抬头。
(Mínzú jīngshén zài niánqīngrén zhōng zhújiàn táitóu.)
Tinh thần dân tộc đang dần trỗi dậy trong giới trẻ.

(3) Nghĩa chuyên ngành (thương mại, tài chính): Tiêu đề / Tên đơn vị trên hóa đơn

Trong tiếng Trung hiện đại, 抬头 là tên công ty hoặc cá nhân được ghi trên hóa đơn (发票) — phần ở đầu hóa đơn dùng để xác định người mua hoặc đơn vị cần xuất hóa đơn.

Ví dụ:
请把发票抬头写成“北京中天公司”。
(Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiě chéng “Běijīng Zhōngtiān gōngsī”.)
Vui lòng ghi phần tiêu đề hóa đơn là “Công ty Bắc Kinh Trung Thiên”.

发票抬头可以写个人的名字。
(Fāpiào táitóu kěyǐ xiě gèrén de míngzi.)
Phần tiêu đề trên hóa đơn có thể ghi tên cá nhân.

(4) Nghĩa mở rộng khác

抬头看人 / 抬头望天: ngẩng đầu nhìn người/nhìn trời.

抬头挺胸: ngẩng cao đầu ưỡn ngực, thể hiện tự tin.

不敢抬头: không dám ngẩng đầu (thường chỉ tâm trạng xấu hổ, hối hận).

低头不语,忽然抬头一笑: mô tả hành động, cảm xúc.

  1. Mẫu câu ngữ pháp thường gặp

主语 + 抬头 + 动作补语/宾语
他抬头看了一眼老师。
(Anh ấy ngẩng đầu nhìn giáo viên một cái.)

主语 + 不敢抬头
她做错了事,不敢抬头。
(Cô ấy làm sai việc, không dám ngẩng đầu.)

(现象/趋势) + 抬头
物价上涨的趋势再次抬头。
(Xu hướng tăng giá lại xuất hiện trở lại.)

发票 + 抬头 + 是/写…
发票抬头是“上海贸易公司”。
(Tiêu đề hóa đơn là “Công ty thương mại Thượng Hải”.)

在……中抬头
新文化运动在全国各地抬头。
(Phong trào văn hóa mới đang trỗi dậy khắp cả nước.)

  1. Ví dụ chi tiết (30 câu)

他抬头望着远处的山。
Tā táitóu wàngzhe yuǎnchù de shān.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn ngọn núi xa.

我抬头一看,天已经黑了。
Wǒ táitóu yí kàn, tiān yǐjīng hēi le.
Tôi ngẩng đầu nhìn, trời đã tối rồi.

孩子抬头对妈妈笑了笑。
Háizi táitóu duì māma xiào le xiào.
Đứa trẻ ngẩng đầu cười với mẹ.

听到名字,他突然抬头。
Tīngdào míngzi, tā tūrán táitóu.
Nghe thấy tên mình, anh ta đột nhiên ngẩng đầu.

她不敢抬头看老师。
Tā bù gǎn táitóu kàn lǎoshī.
Cô ấy không dám ngẩng đầu nhìn thầy giáo.

我们要抬头做人,不向困难低头。
Wǒmen yào táitóu zuòrén, bù xiàng kùnnán dītóu.
Chúng ta phải ngẩng cao đầu làm người, không cúi đầu trước khó khăn.

他低声说完话,慢慢抬头。
Tā dīshēng shuō wán huà, mànmàn táitóu.
Anh ta nói xong khẽ rồi từ từ ngẩng đầu.

经济危机后,房价又开始抬头。
Jīngjì wēijī hòu, fángjià yòu kāishǐ táitóu.
Sau khủng hoảng kinh tế, giá nhà lại bắt đầu tăng trở lại.

通货膨胀抬头让人担忧。
Tōnghuò péngzhàng táitóu ràng rén dānyōu.
Lạm phát trỗi dậy khiến người ta lo lắng.

民族自信心正在抬头。
Mínzú zìxìnxīn zhèngzài táitóu.
Lòng tự tin dân tộc đang được khơi dậy.

他抬头看着天上的星星,心里充满希望。
Tā táitóu kànzhe tiānshang de xīngxing, xīnlǐ chōngmǎn xīwàng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn sao trời, trong lòng tràn đầy hy vọng.

孩子抬头问爸爸一个问题。
Háizi táitóu wèn bàba yí ge wèntí.
Đứa trẻ ngẩng đầu hỏi bố một câu.

请把发票抬头写成公司的名字。
Qǐng bǎ fāpiào táitóu xiě chéng gōngsī de míngzi.
Vui lòng ghi phần tiêu đề hóa đơn bằng tên công ty.

发票抬头不能写错,否则无效。
Fāpiào táitóu bùnéng xiě cuò, fǒuzé wúxiào.
Tiêu đề hóa đơn không được viết sai, nếu không sẽ vô hiệu.

她轻轻抬头,看见窗外下着雨。
Tā qīngqīng táitóu, kànjiàn chuāngwài xiàzhe yǔ.
Cô ấy nhẹ nhàng ngẩng đầu, thấy ngoài cửa sổ đang mưa.

抬头挺胸,充满自信地走上讲台。
Táitóu tǐngxiōng, chōngmǎn zìxìn de zǒu shàng jiǎngtái.
Ngẩng cao đầu ưỡn ngực, tự tin bước lên bục giảng.

他羞得不敢抬头看人。
Tā xiū de bù gǎn táitóu kàn rén.
Anh ta xấu hổ đến mức không dám ngẩng đầu nhìn ai.

经济形势抬头,企业信心增强。
Jīngjì xíngshì táitóu, qǐyè xìnxīn zēngqiáng.
Tình hình kinh tế khởi sắc, niềm tin doanh nghiệp tăng lên.

她抬头看了看钟,已经九点了。
Tā táitóu kànle kàn zhōng, yǐjīng jiǔ diǎn le.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn đồng hồ, đã chín giờ rồi.

老师一走进来,学生们立刻抬头看。
Lǎoshī yí zǒu jìnlái, xuéshēngmen lìkè táitóu kàn.
Khi thầy bước vào, học sinh lập tức ngẩng đầu nhìn.

他抬头望天,深吸一口气。
Tā táitóu wàng tiān, shēn xī yì kǒu qì.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời, hít một hơi thật sâu.

别灰心,抬头看看未来吧。
Bié huīxīn, táitóu kànkan wèilái ba.
Đừng nản lòng, hãy ngẩng đầu nhìn về tương lai.

那孩子哭了一会儿,抬头擦眼泪。
Nà háizi kūle yíhuìr, táitóu cā yǎnlèi.
Đứa trẻ khóc một lúc rồi ngẩng đầu lau nước mắt.

经济低迷后,市场终于开始抬头。
Jīngjì dīmí hòu, shìchǎng zhōngyú kāishǐ táitóu.
Sau thời kỳ kinh tế suy thoái, thị trường cuối cùng cũng phục hồi.

抬头看路,小心前面的车。
Táitóu kàn lù, xiǎoxīn qiánmiàn de chē.
Ngẩng đầu nhìn đường, cẩn thận xe phía trước.

通货膨胀抬头影响了人们的生活。
Tōnghuò péngzhàng táitóu yǐngxiǎng le rénmen de shēnghuó.
Lạm phát tăng trở lại ảnh hưởng đến đời sống của người dân.

他抬头笑着和朋友打招呼。
Tā táitóu xiàozhe hé péngyǒu dǎzhāohu.
Anh ấy ngẩng đầu mỉm cười chào bạn bè.

抬头一望,天上飘着几朵白云。
Táitóu yí wàng, tiānshàng piāozhe jǐ duǒ báiyún.
Ngẩng đầu nhìn lên, thấy vài đám mây trắng trôi lững lờ.

公司业绩抬头,员工士气大增。
Gōngsī yèjì táitóu, yuángōng shìqì dà zēng.
Thành tích công ty khởi sắc, tinh thần nhân viên tăng cao.

那位老人抬头微笑,眼神里充满温暖。
Nà wèi lǎorén táitóu wēixiào, yǎnshén lǐ chōngmǎn wēnnuǎn.
Cụ già ngẩng đầu mỉm cười, ánh mắt tràn đầy ấm áp.

  1. Tổng kết
    Nghĩa chính Loại từ Ngữ cảnh dùng Ví dụ tiêu biểu
    Ngẩng đầu, nâng đầu Động từ Mô tả hành động, biểu cảm 抬头看天、抬头望人
    Ngẩng cao đầu, phấn chấn Động từ (nghĩa bóng) Tinh thần, thái độ sống 抬头做人、不低头
    Trỗi dậy, phục hồi Động từ (ẩn dụ) Hiện tượng xã hội, kinh tế 物价抬头、信心抬头
    Tiêu đề hóa đơn Danh từ Thương mại, tài chính 发票抬头、公司抬头

Giải thích chi tiết từ 抬头

  1. Nghĩa cơ bản và khái niệm tổng quát

抬头 (táitóu) là một từ Hán có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Về cơ bản, đây là một từ đa nghĩa gồm hai chữ:

抬 (tái) nghĩa là nâng, nhấc, đỡ lên (động tác dùng sức nâng vật gì đó lên).

头 (tóu) nghĩa là đầu – bộ phận trên cơ thể người hoặc vật.

Khi kết hợp lại 抬头 mang nghĩa đen là ngẩng đầu lên, nâng đầu lên, nhưng trong thực tế còn có nghĩa bóng và nghĩa mở rộng rất đa dạng, được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sinh hoạt, tâm lý, kinh doanh, hành chính, kế toán, v.v.

  1. Loại từ

Tùy vào ngữ cảnh, 抬头 có thể là:

Động từ (动词) – diễn tả hành động ngẩng đầu lên.

Danh từ (名词) – dùng trong ngữ cảnh hóa đơn / chứng từ kế toán, nghĩa là phần tiêu đề / tên đơn vị ghi trên hóa đơn.

Danh từ trừu tượng (名词) – chỉ khí thế, tinh thần ngẩng cao đầu, hoặc biểu hiện tình thế bắt đầu khởi sắc / phục hồi / ngóc đầu dậy (nghĩa bóng).

  1. Giải thích chi tiết từng nghĩa
    Nghĩa 1: Ngẩng đầu lên, nâng đầu lên

Đây là nghĩa gốc, chỉ động tác nâng đầu lên, thường dùng để miêu tả hành vi của người, động vật, hoặc thậm chí vật thể.

Ví dụ:

他抬头看着天空。
Tā táitóu kànzhe tiānkōng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.

Nghĩa này mang tính hành động vật lý, thể hiện việc thay đổi tư thế đầu từ thấp lên cao, thường gắn liền với động từ như 看 (nhìn), 望 (ngắm), 听 (nghe), 思考 (suy nghĩ), 叹气 (thở dài), v.v.

Nghĩa 2: Phần tiêu đề hoặc tên người / tên công ty trên hóa đơn

Trong lĩnh vực kế toán, 抬头 chỉ phần “tên đơn vị / cá nhân ghi trên hóa đơn”, dùng để xác định hóa đơn thuộc về ai, cấp cho ai. Đây là nghĩa chuyên ngành kế toán rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Ví dụ:

请告诉我发票抬头。
Qǐng gàosu wǒ fāpiào táitóu.
Vui lòng cho tôi biết tên ghi trên hóa đơn.

发票抬头写错了,得重新开一张。
Fāpiào táitóu xiě cuò le, děi chóngxīn kāi yī zhāng.
Tên trên hóa đơn bị ghi sai rồi, phải viết lại hóa đơn khác.

Nghĩa 3: Tình thế ngóc đầu dậy / khôi phục / hồi phục sức mạnh

Dùng theo nghĩa bóng. “抬头” ở đây mang nghĩa “ngẩng cao đầu” biểu thị sự khôi phục, vươn lên, hưng khởi trở lại sau khi suy yếu.
Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về tình hình kinh tế, thế lực, tâm thế, tinh thần, tổ chức…

Ví dụ:

通货膨胀又开始抬头。
Tōnghuò péngzhàng yòu kāishǐ táitóu.
Lạm phát lại bắt đầu ngóc đầu dậy.

他终于抬起头来面对生活的挑战。
Tā zhōngyú tái qǐ tóu lái miànduì shēnghuó de tiǎozhàn.
Cuối cùng anh ta cũng ngẩng cao đầu đối mặt với thử thách cuộc sống.

民族精神在危机中抬头。
Mínzú jīngshén zài wēijī zhōng táitóu.
Tinh thần dân tộc trỗi dậy trong thời khủng hoảng.

  1. Từ đồng nghĩa / trái nghĩa / cụm liên quan

同义词 (từ đồng nghĩa): 仰头 (ngẩng đầu), 抬起头来 (nâng đầu lên), 昂首 (ngẩng cao đầu), 复苏 (phục hồi), 复兴 (phục hưng).

反义词 (từ trái nghĩa): 低头 (cúi đầu, hạ thấp đầu).

常见搭配 (cụm thường gặp):

抬头看 (ngẩng đầu nhìn)

抬头望 (ngẩng đầu ngắm)

抬头挺胸 (ngẩng đầu ưỡn ngực)

发票抬头 (tên trên hóa đơn)

再次抬头 (lại ngóc đầu dậy)

通货膨胀抬头 (lạm phát tăng trở lại)

恶势力抬头 (thế lực xấu trỗi dậy)

  1. 30 mẫu câu ví dụ chi tiết (theo định dạng yêu cầu)
    Nhóm 1: Nghĩa “ngẩng đầu lên” (nghĩa gốc)

他抬头看了看天上的月亮。
Tā táitóu kàn le kàn tiān shàng de yuèliang.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên mặt trăng trên trời.

小猫抬头望着主人。
Xiǎomāo táitóu wàngzhe zhǔrén.
Con mèo con ngẩng đầu nhìn chủ nhân.

她轻轻地抬头,对我笑了笑。
Tā qīngqīng de táitóu, duì wǒ xiào le xiào.
Cô ấy khẽ ngẩng đầu lên và mỉm cười với tôi.

抬头看前面,不要只低着头走路。
Táitóu kàn qiánmiàn, búyào zhǐ dīzhe tóu zǒulù.
Hãy ngẩng đầu nhìn phía trước, đừng chỉ cúi đầu mà đi.

他抬头望天,深吸了一口气。
Tā táitóu wàng tiān, shēn xī le yī kǒu qì.
Anh ta ngẩng đầu nhìn trời, hít một hơi thật sâu.

孩子抬头问妈妈一个问题。
Háizi táitóu wèn māma yī gè wèntí.
Đứa trẻ ngẩng đầu hỏi mẹ một câu.

她抬头望着远方,眼里有泪光。
Tā táitóu wàngzhe yuǎnfāng, yǎn lǐ yǒu lèiguāng.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn xa xăm, trong mắt ánh lên giọt lệ.

他抬头挺胸,自信地走进教室。
Tā táitóu tǐngxiōng, zìxìn de zǒu jìn jiàoshì.
Anh ta ngẩng cao đầu, ưỡn ngực bước vào lớp học với sự tự tin.

抬头看看蓝天,你会觉得轻松很多。
Táitóu kànkan lántiān, nǐ huì juéde qīngsōng hěn duō.
Ngẩng đầu nhìn lên bầu trời xanh, bạn sẽ cảm thấy thư thái hơn nhiều.

她听到名字时抬头看了一眼。
Tā tīngdào míngzi shí táitóu kàn le yī yǎn.
Khi nghe thấy tên mình, cô ấy ngẩng đầu nhìn lên một cái.

Nhóm 2: Nghĩa “tên/tiêu đề trên hóa đơn” (nghĩa chuyên ngành kế toán)

请写清楚发票抬头和税号。
Qǐng xiě qīngchu fāpiào táitóu hé shuìhào.
Vui lòng ghi rõ tên đơn vị và mã số thuế trên hóa đơn.

你的抬头要写公司名还是个人名?
Nǐ de táitóu yào xiě gōngsī míng háishì gèrén míng?
Phần tên trên hóa đơn bạn muốn ghi tên công ty hay cá nhân?

发票抬头填错了,财务不认。
Fāpiào táitóu tián cuò le, cáiwù bú rèn.
Ghi sai phần tên trên hóa đơn thì kế toán sẽ không chấp nhận.

公司抬头必须与营业执照一致。
Gōngsī táitóu bìxū yǔ yíngyè zhízhào yīzhì.
Tên công ty trên hóa đơn phải trùng với giấy phép kinh doanh.

请发电子发票,抬头是“北京中贸有限公司”。
Qǐng fā diànzǐ fāpiào, táitóu shì “Běijīng Zhōngmào Yǒuxiàn Gōngsī”.
Xin gửi hóa đơn điện tử, phần tên là “Công ty TNHH Trung Mậu Bắc Kinh”.

如果抬头写错,需要作废重开。
Rúguǒ táitóu xiě cuò, xūyào zuòfèi chóng kāi.
Nếu viết sai tên hóa đơn, cần hủy và xuất lại.

客户要求抬头改为总公司。
Kèhù yāoqiú táitóu gǎi wéi zǒng gōngsī.
Khách hàng yêu cầu sửa phần tên hóa đơn thành công ty mẹ.

抬头信息请提前发给财务。
Táitóu xìnxī qǐng tíqián fā gěi cáiwù.
Vui lòng gửi thông tin phần tên hóa đơn cho kế toán trước.

发票抬头、税号、地址要完整填写。
Fāpiào táitóu, shuìhào, dìzhǐ yào wánzhěng tiánxiě.
Tên hóa đơn, mã số thuế và địa chỉ cần điền đầy đủ.

我忘了告诉他们抬头应该写什么。
Wǒ wàng le gàosu tāmen táitóu yīnggāi xiě shénme.
Tôi quên không nói với họ phần tên trên hóa đơn phải ghi gì.

Nhóm 3: Nghĩa bóng – “ngóc đầu dậy / khôi phục / vươn lên”

通货膨胀抬头让市场压力加大。
Tōnghuò péngzhàng táitóu ràng shìchǎng yālì jiādà.
Lạm phát tăng trở lại khiến áp lực thị trường gia tăng.

经济正在慢慢抬头。
Jīngjì zhèngzài mànmàn táitóu.
Nền kinh tế đang dần phục hồi.

最近股市有抬头的迹象。
Zuìjìn gǔshì yǒu táitóu de jìxiàng.
Gần đây thị trường chứng khoán có dấu hiệu phục hồi.

恶势力抬头,政府必须严惩。
È shìlì táitóu, zhèngfǔ bìxū yánchéng.
Thế lực xấu trỗi dậy, chính phủ phải trừng phạt nghiêm khắc.

环保意识在年轻人中迅速抬头。
Huánbǎo yìshí zài niánqīngrén zhōng xùnsù táitóu.
Ý thức bảo vệ môi trường đang nhanh chóng trỗi dậy trong giới trẻ.

民族自信心重新抬头。
Mínzú zìxìnxīn chóngxīn táitóu.
Lòng tự tin dân tộc đang trỗi dậy trở lại.

他终于抬起头来面对现实。
Tā zhōngyú tái qǐ tóu lái miànduì xiànshí.
Cuối cùng anh ấy cũng ngẩng cao đầu đối mặt với hiện thực.

经过努力,公司业绩开始抬头。
Jīngguò nǔlì, gōngsī yèjī kāishǐ táitóu.
Sau khi nỗ lực, thành tích công ty bắt đầu đi lên.

风险意识的抬头对企业是好事。
Fēngxiǎn yìshí de táitóu duì qǐyè shì hǎoshì.
Việc nhận thức rủi ro tăng lên là điều tốt cho doanh nghiệp.

不论遇到什么困难,我们都要抬头前行。
Bùlùn yùdào shénme kùnnan, wǒmen dōu yào táitóu qiánxíng.
Dù gặp khó khăn gì, chúng ta cũng phải ngẩng cao đầu tiến bước.

  1. Tổng kết
    Mục Nội dung
    Từ tiếng Trung 抬头
    Phiên âm táitóu
    Loại từ Động từ / Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt ngẩng đầu; tiêu đề/tên ghi trên hóa đơn; khôi phục, ngóc đầu dậy
    Nghĩa tiếng Anh to raise one’s head; invoice title; to rise again / to rebound
    Sử dụng phổ biến Giao tiếp, văn viết, kinh tế, kế toán, báo chí, văn học
  2. Nghĩa cơ bản của 抬头
    a. Nghĩa gốc (nghĩa đen)

抬 (tái) = nâng lên, nhấc lên
头 (tóu) = đầu
抬头 (táitóu) nghĩa đen là “ngẩng đầu lên, nâng đầu lên”.

Đây là nghĩa cơ bản, vật lý, chỉ hành động ngẩng đầu.

Ví dụ:

他抬头看着天空。
→ Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên trời.

b. Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng)

Từ “ngẩng đầu” có thể được hiểu bóng là:

Biểu hiện tự tin, kiêu hãnh, không chịu khuất phục.
Ví dụ: 永远不要低头,要抬头做人。→ Đừng bao giờ cúi đầu, hãy ngẩng đầu làm người.

Trỗi dậy, xuất hiện, nổi lên (trong văn viết, dùng ẩn dụ, nhất là trong kinh tế, chính trị).
Ví dụ: 新的力量正在抬头。→ Thế lực mới đang trỗi dậy.

Phần “tên đơn vị” trên hóa đơn (nghĩa chuyên ngành trong hành chính, kế toán).
Ví dụ: 请在发票上写单位抬头。→ Xin ghi tên đơn vị trên hóa đơn.

  1. Loại từ
    Loại từ Cách dùng Nghĩa
    动词 (động từ) 抬头看、抬头望 ngẩng đầu
    名词 (danh từ) 发票抬头、报告抬头 tiêu đề, tên đơn vị, phần đầu của văn bản
    Thành ngữ ẩn dụ 勇敢抬头做人 ngẩng cao đầu (ẩn dụ về nhân phẩm, tinh thần)
  2. Nghĩa chi tiết & cách dùng
    (1) Nghĩa 1: Ngẩng đầu (nghĩa đen – hành động)

Mô tả hành động ngẩng đầu nhìn lên trên (trái nghĩa: 低头 – cúi đầu).

Dùng nhiều trong miêu tả cử chỉ, trạng thái, tâm lý, cảm xúc.

Ví dụ:
他抬头望着窗外,眼神里有点忧郁。
→ Anh ấy ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh mắt có chút u sầu.

(2) Nghĩa 2: Trỗi dậy, ngẩng cao đầu (nghĩa bóng)

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Chỉ tinh thần mạnh mẽ, ý chí kiên cường, hoặc sự phục hồi, nổi lên của thế lực, xu thế.

Ví dụ:
民族精神再次抬头。
→ Tinh thần dân tộc lại một lần nữa trỗi dậy.

(3) Nghĩa 3: Tiêu đề / phần đầu / tên đơn vị (trong hóa đơn, văn bản)

Nghĩa chuyên ngành trong kế toán, thương mại, hành chính.

“发票抬头” nghĩa là tên người hoặc đơn vị trên hóa đơn.

Ví dụ:
请在发票上写清楚公司抬头。
→ Vui lòng ghi rõ tên công ty ở phần tiêu đề hóa đơn.

  1. Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    抬头 + 看 / 望 / 一看 ngẩng đầu nhìn 抬头望月 – ngẩng đầu nhìn trăng
    低头 ↔ 抬头 cúi đầu ↔ ngẩng đầu 他低头不语,她抬头微笑。
    发票 + 抬头 tên đơn vị trên hóa đơn 请写明发票抬头。
    勇敢地 + 抬头 ngẩng cao đầu (ẩn dụ) 要勇敢地抬头做人。
    新力量 + 抬头 thế lực mới trỗi dậy 新兴市场正在抬头。
  2. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG KÈM PHIÊN ÂM & TIẾNG VIỆT

他抬头看着天空,陷入了沉思。
Tā táitóu kànzhe tiānkōng, xiànrù le chénsī.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên trời, rơi vào trầm tư.

小明抬头一看,原来是老师来了。
Xiǎomíng táitóu yí kàn, yuánlái shì lǎoshī lái le.
Tiểu Minh ngẩng đầu nhìn lên, thì ra là thầy giáo đến.

她抬头对我笑了笑。
Tā táitóu duì wǒ xiào le xiào.
Cô ấy ngẩng đầu lên mỉm cười với tôi.

请在发票上写公司抬头。
Qǐng zài fāpiào shàng xiě gōngsī táitóu.
Xin ghi tên công ty ở phần tiêu đề hóa đơn.

他低着头,不敢抬头看我。
Tā dīzhe tóu, bù gǎn táitóu kàn wǒ.
Anh ấy cúi đầu, không dám ngẩng lên nhìn tôi.

我抬头望着那轮明月。
Wǒ táitóu wàngzhe nà lún míngyuè.
Tôi ngẩng đầu nhìn vầng trăng sáng kia.

经过努力,他终于可以抬头做人了。
Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú kěyǐ táitóu zuòrén le.
Sau bao cố gắng, anh ấy cuối cùng đã có thể ngẩng cao đầu làm người.

新技术公司在市场上迅速抬头。
Xīn jìshù gōngsī zài shìchǎng shàng xùnsù táitóu.
Các công ty công nghệ mới nhanh chóng trỗi dậy trên thị trường.

她抬头看了我一眼,又低下头继续写。
Tā táitóu kàn le wǒ yī yǎn, yòu dī xià tóu jìxù xiě.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn tôi một cái rồi lại cúi xuống viết tiếp.

请把发票抬头改成个人名字。
Qǐng bǎ fāpiào táitóu gǎi chéng gèrén míngzì.
Xin sửa tiêu đề hóa đơn thành tên cá nhân.

我突然抬头,看见一只鸟飞过。
Wǒ tūrán táitóu, kànjiàn yì zhī niǎo fēiguò.
Tôi bỗng ngẩng đầu, thấy một con chim bay qua.

低头做人,抬头做事。
Dītóu zuòrén, táitóu zuòshì.
Khiêm tốn làm người, ngẩng đầu làm việc.

他慢慢抬头,眼中闪着泪光。
Tā mànmàn táitóu, yǎn zhōng shǎnzhe lèiguāng.
Anh ấy từ từ ngẩng đầu, trong mắt ánh lên giọt lệ.

经济开始复苏,市场信心也在抬头。
Jīngjì kāishǐ fùsū, shìchǎng xìnxīn yě zài táitóu.
Nền kinh tế bắt đầu phục hồi, niềm tin thị trường cũng đang trỗi dậy.

他抬头看看表,已经七点了。
Tā táitóu kànkan biǎo, yǐjīng qī diǎn le.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn đồng hồ, đã bảy giờ rồi.

我一抬头,就看到妈妈在门口。
Wǒ yì táitóu, jiù kàn dào māma zài ménkǒu.
Tôi vừa ngẩng đầu lên đã thấy mẹ ở cửa.

抬头挺胸,勇敢面对困难。
Táitóu tǐngxiōng, yǒnggǎn miànduì kùnnan.
Ngẩng cao đầu, ưỡn ngực, dũng cảm đối mặt khó khăn.

她抬头看看天色,决定早点回家。
Tā táitóu kànkan tiānsè, juédìng zǎodiǎn huíjiā.
Cô ấy ngẩng đầu nhìn trời, quyết định về nhà sớm.

发票抬头必须写清楚单位名称。
Fāpiào táitóu bìxū xiě qīngchu dānwèi míngchēng.
Tiêu đề hóa đơn phải ghi rõ tên đơn vị.

不要低头,要抬头向前走。
Bù yào dītóu, yào táitóu xiàng qián zǒu.
Đừng cúi đầu, hãy ngẩng cao đầu bước về phía trước.

新势力在社会上逐渐抬头。
Xīn shìlì zài shèhuì shàng zhújiàn táitóu.
Thế lực mới đang dần nổi lên trong xã hội.

他抬头望着远处的山峰。
Tā táitóu wàngzhe yuǎnchù de shānfēng.
Anh ấy ngẩng đầu nhìn ngọn núi xa xa.

听到我的名字,他马上抬起头来。
Tīng dào wǒ de míngzì, tā mǎshàng tái qǐ tóu lái.
Nghe thấy tên tôi, anh ấy lập tức ngẩng đầu lên.

我抬头望天,只见乌云密布。
Wǒ táitóu wàng tiān, zhǐ jiàn wūyún mìbù.
Tôi ngẩng đầu nhìn trời, chỉ thấy mây đen dày đặc.

她抬头微笑,眼里闪着光。
Tā táitóu wēixiào, yǎnlǐ shǎnzhe guāng.
Cô ấy ngẩng đầu mỉm cười, ánh mắt sáng lấp lánh.

这个行业的新力量正在抬头。
Zhège hángyè de xīn lìliang zhèngzài táitóu.
Thế lực mới của ngành này đang trỗi dậy.

我抬头看了看钟,快下课了。
Wǒ táitóu kàn le kàn zhōng, kuài xiàkè le.
Tôi ngẩng đầu nhìn đồng hồ, sắp hết giờ học rồi.

他终于可以抬头面对过去的错误。
Tā zhōngyú kěyǐ táitóu miànduì guòqù de cuòwù.
Cuối cùng anh ấy cũng có thể ngẩng đầu đối diện với lỗi lầm trong quá khứ.

每次考试失败,他都不敢抬头看老师。
Měi cì kǎoshì shībài, tā dōu bù gǎn táitóu kàn lǎoshī.
Mỗi lần thi trượt, anh ấy đều không dám ngẩng đầu nhìn thầy.

抬头望天,我们会发现世界很大。
Táitóu wàng tiān, wǒmen huì fāxiàn shìjiè hěn dà.
Ngẩng đầu nhìn trời, ta sẽ nhận ra thế giới thật rộng lớn.

  1. So sánh và mở rộng
    Từ Nghĩa Ghi chú
    低头 (dītóu) cúi đầu Trái nghĩa với 抬头
    抬起头 (tái qǐ tóu) ngẩng đầu lên (nhấn động tác) Dạng nhấn mạnh
    抬头做人 ngẩng cao đầu làm người Thành ngữ biểu thị phẩm cách
    发票抬头 tiêu đề hóa đơn Nghĩa hành chính, chuyên ngành
  2. Tổng kết
    Nghĩa chính Loại từ Ví dụ ngắn Nghĩa tiếng Việt
    Ngẩng đầu (hành động) Động từ 抬头看天 Ngẩng đầu nhìn trời
    Trỗi dậy, ngẩng cao đầu Nghĩa bóng / thành ngữ 勇敢抬头做人 Ngẩng cao đầu làm người
    Tiêu đề, tên đơn vị Danh từ 发票抬头 Tiêu đề hóa đơn
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.