HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster七人座 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

七人座 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

“七人座” (pinyin: qī rén zuò) nghĩa là “bảy chỗ ngồi” hay “xe bảy chỗ”. Cách nói này thường dùng để chỉ phương tiện (đặc biệt là ô tô) có tổng số ghế là 7. Ở Trung Quốc đại lục thường gặp “七座/7座/七座车”, còn tại Đài Loan/Hồng Kông phổ biến “七人座/七人座车/七人座休旅车 (SUV)” — tất cả đều chỉ xe 7 chỗ.

5/5 - (1 bình chọn)

七人座 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

七人座 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ

Nghĩa của “七人座”
“七人座” (pinyin: qī rén zuò) nghĩa là “bảy chỗ ngồi” hay “xe bảy chỗ”. Cách nói này thường dùng để chỉ phương tiện (đặc biệt là ô tô) có tổng số ghế là 7. Ở Trung Quốc đại lục thường gặp “七座/7座/七座车”, còn tại Đài Loan/Hồng Kông phổ biến “七人座/七人座车/七人座休旅车 (SUV)” — tất cả đều chỉ xe 7 chỗ.

Loại từ và cách dùng

  • Loại từ chính: Danh từ ghép (chỉ số ghế), thường làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ “xe”).
  • Vai trò cú pháp:
  • Định ngữ: 修饰 danh từ chỉ phương tiện (车、SUV、面包车、家庭车…).
  • Danh từ chỉ loại: Dùng như danh từ chỉ “loại xe” (七人座/七座) trong ngữ cảnh so sánh/giới thiệu.
  • Lượng từ thường đi kèm: 辆 (liàng) cho xe ô tô. Ví dụ: 一辆七人座车 (một chiếc xe bảy chỗ).
  • Biến thể thường gặp: 七座、7座、七人座车、七人座SUV、七座MPV、七人座休旅车。

Mẫu câu phổ biến

  • Mẫu 1: 主语 + 有/需要 + 七人座(车)
  • Dùng khi nói nhu cầu hoặc có xe 7 chỗ.
  • Mẫu 2: 一辆/这款 + 七人座 + 车/SUV/MPV
  • Dùng khi mô tả/giới thiệu loại xe cụ thể.
  • Mẫu 3: 七人座 + 适合/适用于 + 场景
  • Nêu sự phù hợp (gia đình, du lịch…).
  • Mẫu 4: 这款 + 车 + 是/属于 + 七人座(车型)
  • Phân loại dòng xe.
  • Mẫu 5: 七人座 vs 五人座/八人座
  • So sánh số chỗ.

Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
Giới thiệu và nhu cầu

  • 我需要一辆七人座车。
    Pinyin: wǒ xūyào yí liàng qī rén zuò chē.
    Tiếng Việt: Tôi cần một chiếc xe bảy chỗ.
  • 这款是七人座SUV。
    Pinyin: zhè kuǎn shì qī rén zuò SUV.
    Tiếng Việt: Mẫu này là SUV bảy chỗ.
  • 我们有七人座和五人座两种选择。
    Pinyin: wǒmen yǒu qī rén zuò hé wǔ rén zuò liǎng zhǒng xuǎnzé.
    Tiếng Việt: Chúng tôi có hai lựa chọn: bảy chỗ và năm chỗ.
  • 这辆车属于七人座车型。
    Pinyin: zhè liàng chē shǔyú qī rén zuò chēxíng.
    Tiếng Việt: Chiếc này thuộc dòng xe bảy chỗ.
  • 请安排一辆七人座面包车。
    Pinyin: qǐng ānpái yí liàng qī rén zuò miànbāo chē.
    Tiếng Việt: Vui lòng sắp xếp một chiếc minivan bảy chỗ.
    Tính năng và phù hợp
  • 七人座适合全家出行。
    Pinyin: qī rén zuò shìhé quánjiā chūxíng.
    Tiếng Việt: Xe bảy chỗ phù hợp cho cả gia đình đi lại.
  • 这款七人座后排空间很宽敞。
    Pinyin: zhè kuǎn qī rén zuò hòupái kōngjiān hěn kuānchǎng.
    Tiếng Việt: Hàng ghế sau của mẫu bảy chỗ này rất rộng rãi.
  • 七人座比五人座多了第三排座椅。
    Pinyin: qī rén zuò bǐ wǔ rén zuò duō le dì sān pái zuòyǐ.
    Tiếng Việt: Bảy chỗ có thêm hàng ghế thứ ba so với năm chỗ.
  • 这款七人座支持座椅折叠。
    Pinyin: zhè kuǎn qī rén zuò zhīchí zuòyǐ zhédié.
    Tiếng Việt: Mẫu bảy chỗ này hỗ trợ gập ghế.
  • 七人座更适用于多人出行与短途旅游。
    Pinyin: qī rén zuò gèng shìyòng yú duōrén chūxíng yǔ duǎntú lǚyóu.
    Tiếng Việt: Bảy chỗ phù hợp hơn cho đi nhiều người và du lịch ngắn ngày.
    Mua bán và đặt xe- 想预订一辆七人座接送车。
    Pinyin: xiǎng yùdìng yí liàng qī rén zuò jiēsòng chē.
    Tiếng Việt: Tôi muốn đặt một xe bảy chỗ để đưa đón.
  • 这款七人座售价比较合理。
    Pinyin: zhè kuǎn qī rén zuò shòujià bǐjiào hélǐ.
    Tiếng Việt: Giá bán của mẫu bảy chỗ này khá hợp lý.
  • 能推荐一款油耗低的七人座吗?
    Pinyin: néng tuījiàn yí kuǎn yóuhào dī de qī rén zuò ma?
    Tiếng Việt: Có thể giới thiệu một mẫu bảy chỗ tiết kiệm nhiên liệu không?
  • 我们租了一辆七人座去郊游。
    Pinyin: wǒmen zū le yí liàng qī rén zuò qù jiāoyóu.
    Tiếng Việt: Chúng tôi thuê một chiếc bảy chỗ để đi dã ngoại.
  • 七人座行李空间够不够?
    Pinyin: qī rén zuò xínglǐ kōngjiān gòu bù gòu?
    Tiếng Việt: Không gian hành lý của xe bảy chỗ có đủ không?
    Biến thể/so sánh cách nói- 大陆常说“七座车”,台湾多说“七人座车”。
    Pinyin: dàlù cháng shuō “qī zuò chē”, táiwān duō shuō “qī rén zuò chē”.
    Tiếng Việt: Đại lục thường nói “七座车”, Đài Loan hay nói “七人座车”.
  • 这款MPV是七座的。
    Pinyin: zhè kuǎn MPV shì qī zuò de.
    Tiếng Việt: Mẫu MPV này là loại bảy chỗ.
  • 我们更需要七人座而不是八人座。
    Pinyin: wǒmen gèng xūyào qī rén zuò ér bùshì bā rén zuò.
    Tiếng Việt: Chúng tôi cần bảy chỗ hơn là tám chỗ.
  • 这款车提供五人座和七人座版本。
    Pinyin: zhè kuǎn chē tígōng wǔ rén zuò hé qī rén zuò bǎn běn.
    Tiếng Việt: Mẫu xe này có phiên bản 5 chỗ và 7 chỗ.
  • 请说明七人座的配置与安全功能。
    Pinyin: qǐng shuōmíng qī rén zuò de pèizhì yǔ ānquán gōngnéng.
    Tiếng Việt: Vui lòng giải thích cấu hình và tính năng an toàn của mẫu bảy chỗ.
    Ghi chú thêm- Phát âm: 七人座 = qī (7) + rén (người) + zuò (chỗ/ngồi).
  • Ngữ vực/địa phương:
  • Trung Quốc đại lục: “七座/7座/七座车”。
  • Đài Loan/HK: “七人座/七人座休旅车”。
  • Từ liên quan:
  • 五人座/五座 (xe 5 chỗ), 八人座/八座 (xe 8 chỗ), 三排座椅 (ghế 3 hàng), 休旅车 (SUV/xe du lịch), MPV (xe đa dụng).

七人座 là gì? — Giải thích chi tiết

七人座 (qī rén zuò) /ˈtɕʰi˥˩ ʐən˧˥ tso˥˩/ — nghĩa: chỗ ngồi cho bảy người; (thường) xe/ghế có 7 chỗ.
Loại từ: danh từ (cụm danh từ).

Có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ (ví dụ: 七人座车, 七人座沙发).

Thông dụng trong đời sống: mô tả ô tô 7 chỗ (minivan, MPV), ghế/sofa có 7 chỗ, hoặc các đồ vật/ phương tiện có sức chứa 7 người.

Ghi chú ngắn:

Từ đồng nghĩa phổ biến: 七座 (qī zuò) — ngắn gọn hơn, thường đi với 車/汽车/SUV:七座车 / 七座SUV。

Khi nói có một chiếc xe kiểu này, thông thường dùng lượng từ 一辆 (yī liàng) cho xe: 一辆七人座的车.

Mẫu câu mẫu & nhiều ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

这是一辆七人座的车。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò de chē.
Đây là một chiếc xe 7 chỗ.

我们需要一辆七人座去接大家。
Wǒmen xūyào yī liàng qī rén zuò qù jiē dàjiā.
Chúng ta cần một chiếc 7 chỗ để đi đón mọi người.

七人座比五座更适合大家庭。
Qī rén zuò bǐ wǔ zuò gèng shìhé dà jiātíng.
Xe 7 chỗ phù hợp hơn xe 5 chỗ cho gia đình lớn.

这家酒店有一个七人座的沙发。
Zhè jiā jiǔdiàn yǒu yī gè qī rén zuò de shāfā.
Khách sạn này có một chiếc sofa 7 chỗ.

这款七人座SUV空间很大。
Zhè kuǎn qī rén zuò SUV kōngjiān hěn dà.
Mẫu SUV 7 chỗ này không gian rất lớn.

我们租了辆七人座开去郊游。
Wǒmen zū le liàng qī rén zuò kāi qù jiāoyóu.
Chúng tôi thuê một chiếc 7 chỗ lái đi dã ngoại.

机场接送服务提供七人座车辆。
Jīchǎng jiēsòng fúwù tígōng qī rén zuò chēliàng.
Dịch vụ đón trả sân bay cung cấp xe 7 chỗ.

这辆七人座的第二排座椅可以放倒。
Zhè liàng qī rén zuò de dì èr pái zuòyǐ kěyǐ fàngdǎo.
Hàng ghế thứ hai của chiếc xe 7 chỗ này có thể gập lại.

如果人数超过七人,就需要两辆车了。
Rúguǒ rénshù chāoguò qī rén, jiù xūyào liǎng liàng chē le.
Nếu số người vượt quá 7, thì sẽ cần hai chiếc xe.

我爸爸开的是七人座,但平时只坐三个人。
Wǒ bàba kāi de shì qī rén zuò, dàn píngshí zhǐ zuò sān gè rén.
Bố tôi lái xe 7 chỗ nhưng thường chỉ có ba người ngồi.

这辆七人座的燃油经济性怎么样?
Zhè liàng qī rén zuò de rányóu jīngjìxìng zěnmeyàng?
Chiếc 7 chỗ này tiết kiệm nhiên liệu như thế nào?

去旅游我们订了一辆七人座的面包车。
Qù lǚyóu wǒmen dìng le yī liàng qī rén zuò de miànbāochē.
Đi du lịch chúng tôi đặt một chiếc xe van 7 chỗ.

七人座通常有三排座位。
Qī rén zuò tōngcháng yǒu sān pái zuòwèi.
Xe 7 chỗ thường có ba hàng ghế.

他想换成七人座,以便接送孩子和老人。
Tā xiǎng huàn chéng qī rén zuò, yǐbiàn jiēsòng háizi hé lǎorén.
Anh ấy muốn đổi sang xe 7 chỗ để tiện đưa đón trẻ con và người già.

这款车的七人座版本有全景天窗。
Zhè kuǎn chē de qī rén zuò bǎnběn yǒu quánjǐng tiānchuāng.
Phiên bản 7 chỗ của mẫu xe này có cửa sổ trời toàn cảnh.

Các cấu trúc thường gặp / collocations

七人座车 / 七座车 / 七座SUV — dùng cho xe.

七人座沙发 — sofa 7 chỗ.

七人座版本 — phiên bản 7 chỗ (của một mẫu xe).

Lượng từ cho xe: 一辆七人座车.

Hỏi về tính năng: 七人座的+ 名词 + (怎么样 / 多大 / 是否可折叠)。

Tóm tắt ngắn gọn

七人座 = 7 chỗ ngồi; chủ yếu dùng để mô tả xe 7 chỗ hoặc ghế/sofa 7 chỗ.

Loại từ: danh từ (cụm danh từ).

Dùng với lượng từ 辆 khi nói về xe: 一辆七人座车.

Đồng nghĩa rút gọn: 七座.

Ý nghĩa của “七人座”
Định nghĩa: “七人座” nghĩa là “bảy chỗ ngồi” hoặc “bảy người ngồi”. Trong thực tế, cụm này thường dùng để chỉ xe 7 chỗ (seven-seater).

Phiên âm: qī rén zuò

Giải thích ngữ dụng: Ở Đài Loan/Hồng Kông, “七人座” rất phổ biến; ở Trung Quốc đại lục thường gặp “七座”“七座车” hoặc “七座版” với nghĩa tương tự (xe 7 chỗ).

Loại từ và cấu trúc
Loại từ: Cụm danh ngữ (danh từ + danh từ), có thể dùng như:

Danh từ độc lập: chỉ loại/phiên bản bảy chỗ.

Định ngữ (tính chất) đứng trước danh từ: bổ nghĩa cho “车/车型/版本/座位”.

Cấu trúc thường gặp:

七人座 + 车/车型/版本/座位: “xe bảy chỗ / phiên bản bảy chỗ / chỗ ngồi cho bảy người”.

名词 + 七人座: “bản bảy chỗ của [mẫu xe]”.

是/有/提供 + 七人座: “là / có / cung cấp bản 7 chỗ”.

Cách dùng phổ biến
Mô tả xe cộ: Xe hơi, MPV, SUV có cấu hình 7 chỗ.

So sánh phiên bản: Phân biệt bản 5 chỗ (五人座) và 7 chỗ (七人座).

Đặt dịch vụ/đặt xe: Chọn loại xe 7 chỗ khi đặt xe đưa đón, du lịch.

Chỗ ngồi/ghế: Nêu tổng số chỗ trong không gian (phòng, thuyền, cabin…).

Mẫu câu khung
A là bản bảy chỗ: A 是七人座。

Xe A có bản bảy chỗ: A 有七人座版本。

Tôi cần xe bảy chỗ: 我需要七人座的车。

Bản bảy chỗ phù hợp với…: 七人座比较适合……

So sánh 5 chỗ và 7 chỗ: A 有五人座和七人座两种。

Đặt xe 7 chỗ: 预约一辆七人座。

Ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
这款SUV有七人座版本。 qī kuǎn SUV yǒu qī rén zuò bǎn běn. Mẫu SUV này có phiên bản 7 chỗ.

我们订一辆七人座的车吧。 wǒ men dìng yí liàng qī rén zuò de chē ba. Chúng ta đặt một chiếc xe 7 chỗ nhé.

七人座比较适合一家人出行。 qī rén zuò bǐ jiào shì hé yì jiā rén chū xíng. Xe 7 chỗ khá phù hợp cho cả gia đình đi lại.

这台MPV是七人座,空间很灵活。 zhè tái MPV shì qī rén zuò, kōng jiān hěn líng huó. Chiếc MPV này là 7 chỗ, không gian rất linh hoạt.

请安排七人座接送机场。 qǐng ān pái qī rén zuò jiē sòng jī chǎng. Vui lòng sắp xếp xe 7 chỗ đón tiễn sân bay.

这辆车既有五人座,也有七人座。 zhè liàng chē jì yǒu wǔ rén zuò, yě yǒu qī rén zuò. Chiếc xe này có cả bản 5 chỗ lẫn 7 chỗ.

七人座版比五人座版贵一些。 qī rén zuò bǎn bǐ wǔ rén zuò bǎn guì yì xiē. Bản 7 chỗ đắt hơn bản 5 chỗ một chút.

如果人数多,选七人座更方便。 rú guǒ rén shù duō, xuǎn qī rén zuò gèng fāng biàn. Nếu đông người, chọn 7 chỗ sẽ tiện hơn.

这艘船是七人座的,安全设备齐全。 zhè sōu chuán shì qī rén zuò de, ān quán shè bèi qí quán. Con thuyền này 7 chỗ, trang bị an toàn đầy đủ.

你们需要七人座还是五人座? nǐ men xū yào qī rén zuò hái shì wǔ rén zuò? Các bạn cần xe 7 chỗ hay 5 chỗ?

出租公司提供七人座的选择。 chū zū gōng sī tí gōng qī rén zuò de xuǎn zé. Công ty cho thuê cung cấp tùy chọn 7 chỗ.

这间包厢最多七人座。 zhè jiān bāo xiāng zuì duō qī rén zuò. Phòng riêng này tối đa 7 chỗ ngồi.

七人座车第三排可折叠。 qī rén zuò chē dì sān pái kě zhé dié. Xe 7 chỗ có thể gập hàng ghế thứ ba.

我们买了七人座,周末出游更轻松。 wǒ men mǎi le qī rén zuò, zhōu mò chū yóu gèng qīng sōng. Chúng tôi đã mua xe 7 chỗ, đi chơi cuối tuần thoải mái hơn.

这款车的七人座布局是2-3-2。 zhè kuǎn chē de qī rén zuò bù jú shì 2-3-2. Bố cục 7 chỗ của mẫu xe này là 2-3-2.

导游建议我们选七人座的面包车。 dǎo yóu jiàn yì wǒ men xuǎn qī rén zuò de miàn bāo chē. Hướng dẫn viên khuyên chúng tôi chọn xe minivan 7 chỗ.

七人座更适合带孩子和老人。 qī rén zuò gèng shì hé dài hái zi hé lǎo rén. Xe 7 chỗ phù hợp hơn khi chở trẻ em và người lớn tuổi.

这家平台可筛选七人座车型。 zhè jiā píng tái kě shāi xuǎn qī rén zuò chē xíng. Nền tảng này có thể lọc các mẫu xe 7 chỗ.

请确认是否需要七人座。 qǐng què rèn shì fǒu xū yào qī rén zuò. Xin xác nhận có cần 7 chỗ không.

他们提供商务版和七人座版。 tā men tí gōng shāng wù bǎn hé qī rén zuò bǎn. Họ cung cấp bản thương mại và bản 7 chỗ.

Phân biệt nhanh các biến thể liên quan
七人座车: Xe bảy chỗ.

七座/七座车/七座版: Cách nói thường thấy ở Trung Quốc đại lục; nghĩa là “7 chỗ/xe 7 chỗ/bản 7 chỗ”.

五人座/五座: Bản 5 chỗ.

座位 vs 座: “座位” nhấn vào chỗ ngồi cụ thể; “座” thường dùng như đơn vị/chỉ số chỗ tổng quát.

Nghĩa của “七人座”
“七人座” nghĩa là “bảy chỗ” hoặc “bảy người ngồi,” thường dùng để chỉ xe có 7 ghế (SUV/MPV/van). Đây là cách nói rất phổ biến ở Đài Loan; ở Trung Quốc đại lục thường dùng “七座” hoặc “七座车” với nghĩa tương đương. Pinyin: qī rén zuò.

Loại từ và cách dùng
Loại từ: Danh ngữ miêu tả cấu hình ghế (dùng như tính ngữ đứng trước danh từ xe), cũng có thể dùng như danh từ ngắn gọn để chỉ loại xe “bảy chỗ”.

Biến thể thường gặp: 七座 / 七座车 / 七座位 (đại lục) và 七人座 / 七人座车 (Đài Loan).

Lượng từ đi kèm: 辆 / 台 (cho xe). Ví dụ: 一辆七人座车 (một chiếc xe bảy chỗ).

Mẫu cấu trúc:

[数量] + [车型] + 七人座: 一款SUV七人座

七人座 + [车型]: 七人座MPV

一辆 + 七人座(的)+ 车/车型: 一辆七人座的SUV

[主语] + 是/有 + 七人座(的)+ 车: 这是一辆七人座的车

把 + 车 + 换成/升级为 + 七人座(的): 把车换成七人座的

Ngữ dụng: Dùng để mô tả sức chứa, so sánh lựa chọn xe gia đình/du lịch, đặt xe, hỏi thuê xe.

Mẫu câu nền tảng
Định danh: 这是一辆七人座的SUV。 Zhè shì yí liàng qī rén zuò de SUV. Đây là một chiếc SUV bảy chỗ.

Miêu tả tính năng: 这款MPV支持七人座布局。 Zhè kuǎn MPV zhīchí qī rén zuò bùjú. Mẫu MPV này hỗ trợ bố cục bảy chỗ.

Nhu cầu/đặt xe: 我们需要一辆七人座的车。 Wǒmen xūyào yí liàng qī rén zuò de chē. Chúng tôi cần một chiếc xe bảy chỗ.

So sánh lựa chọn: 七人座比五人座更适合家庭出行。 Qī rén zuò bǐ wǔ rén zuò gèng shìhé jiātíng chūxíng. Xe bảy chỗ phù hợp gia đình hơn xe năm chỗ.

Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
有没有七人座的租车? Yǒu méiyǒu qī rén zuò de zūchē? Có xe thuê bảy chỗ không?

这家车行提供七人座和八人座两种选择。 Zhè jiā chēháng tígōng qī rén zuò hé bā rén zuò liǎng zhǒng xuǎnzé. Hãng xe này cung cấp hai lựa chọn: bảy chỗ và tám chỗ.

我们打算买一辆七人座的家庭车。 Wǒmen dǎsuàn mǎi yí liàng qī rén zuò de jiātíng chē. Chúng tôi định mua một chiếc xe gia đình bảy chỗ.

周末出去玩,七人座更宽敞。 Zhōumò chūqù wán, qī rén zuò gèng kuānchǎng. Đi chơi cuối tuần, xe bảy chỗ rộng rãi hơn.

司机来了,是一辆七人座的面包车。 Sījī lái le, shì yí liàng qī rén zuò de miànbāo chē. Tài xế đến rồi, là một chiếc xe van bảy chỗ.

这款SUV有五人座和七人座版本。 Zhè kuǎn SUV yǒu wǔ rén zuò hé qī rén zuò bǎnběn. Mẫu SUV này có phiên bản 5 chỗ và 7 chỗ.

请安排一辆七人座接送机场。 Qǐng ānpái yí liàng qī rén zuò jiēsòng jīchǎng. Vui lòng sắp xếp một xe bảy chỗ đưa đón sân bay.

换成七人座的会更方便带孩子。 Huàn chéng qī rén zuò de huì gèng fāngbiàn dài háizi. Đổi sang xe bảy chỗ sẽ tiện hơn khi đưa trẻ.

这间旅店的停车位适合七人座车。 Zhè jiān lǚdiàn de tíngchēwèi shìhé qī rén zuò chē. Chỗ đậu xe của khách sạn phù hợp xe bảy chỗ.

七人座的第三排空间怎么样? Qī rén zuò de dì sān pái kōngjiān zěnmeyàng? Hàng ghế thứ ba của xe bảy chỗ thế nào?

如果人多,建议选七人座的MPV。 Rúguǒ rén duō, jiànyì xuǎn qī rén zuò de MPV. Nếu đông người, nên chọn MPV bảy chỗ.

这台车支持七人座,但可将第三排折叠。 Zhè tái chē zhīchí qī rén zuò, dàn kě jiāng dì sān pái zhédié. Xe này hỗ trợ bảy chỗ nhưng có thể gập hàng ghế thứ ba.

请问七人座的行李空间够吗? Qǐngwèn qī rén zuò de xínglǐ kōngjiān gòu ma? Cho hỏi khoang hành lý của xe bảy chỗ có đủ không?

这款车型标配七人座。 Zhè kuǎn chēxíng biāopèi qī rén zuò. Mẫu xe này tiêu chuẩn là bảy chỗ.

我们预订了一辆七人座,方便全家出游。 Wǒmen yùdìng le yí liàng qī rén zuò, fāngbiàn quánjiā chūyóu. Chúng tôi đã đặt một chiếc bảy chỗ, tiện cho cả gia đình đi chơi.

Ghi chú nhỏ về vùng miền
Đài Loan: ưa dùng “七人座”.

Đại lục: thường nói “七座 / 七座车 / 七座位”. Trong giao tiếp, bạn có thể linh hoạt dùng theo người đối thoại để tự nhiên hơn.

Giải thích: 七人座 (qī rén zuò)

Định nghĩa ngắn:
七人座 nghĩa là 7 chỗ ngồi — thường dùng để chỉ loại xe (hoặc chỗ ngồi) có sức chứa bảy người. Trong ngữ cảnh ô tô/xe cộ, thường nói 七人座(车) hoặc 七座车 = xe 7 chỗ.

Loại từ:

Về mặt từ loại, 七人座 là danh từ tổ hợp (số từ + 名词) và có thể đóng vai:

Danh từ: “我需要一个七人座。”

Tính từ gọi thuộc tính (modifier): “七人座的车” = “chiếc xe 7 chỗ”.

Cấu trúc / lưu ý ngữ pháp:

Thường thấy các dạng tương tự: 五人座 (5 chỗ), 九人座 (9 chỗ), hoặc rút gọn 七座/七座车.

Khi làm thuộc ngữ, thêm 的: 七人座的车.

Về việc “bao gồm tài xế hay không”: tùy ngữ cảnh — đôi khi số chỗ tính bao gồm tài xế, đôi khi chỉ tính số chỗ hành khách. Khi cần chính xác, nên hỏi rõ hoặc kiểm tra thông tin đăng kiểm.

Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)

这是一辆七人座的车。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò de chē.
Đây là một chiếc xe 7 chỗ.

我们需要一辆七人座去机场。
Wǒmen xūyào yī liàng qī rén zuò qù jīchǎng.
Chúng ta cần một chiếc xe 7 chỗ đi sân bay.

这辆车是七座的 / 七人座。
Zhè liàng chē shì qī zuò de / qī rén zuò.
Chiếc xe này là xe 7 chỗ.

你开的是七人座还是五人座?
Nǐ kāi de shì qī rén zuò háishì wǔ rén zuò?
Bạn lái xe 7 chỗ hay 5 chỗ?

七人座通常指可供七位乘客乘坐(有时含司机,有时不含,视情况而定)。
Qī rén zuò tōngcháng zhǐ kě gōng qī wèi chéngkè chéngzuò (yǒushí hán sījī, yǒushí bù hán, shì qíngkuàng ér dìng).
“七人座” thường chỉ xe chứa bảy người (đôi khi tính cả tài xế, đôi khi chỉ hành khách — tùy trường hợp).

这家租车公司有七人座和九人座可选。
Zhè jiā zūchē gōngsī yǒu qī rén zuò hé jiǔ rén zuò kě xuǎn.
Công ty cho thuê có xe 7 chỗ và 9 chỗ để chọn.

把后排放倒,七人座也能装很多行李。
Bǎ hòupái fàng dǎo, qī rén zuò yě néng zhuāng hěn duō xínglǐ.
Gập hàng ghế sau lại, xe 7 chỗ cũng có thể chứa nhiều hành lý.

这款MPV是典型的七人座车型。
Zhè kuǎn MPV shì diǎnxíng de qī rén zuò chēxíng.
Mẫu MPV này là kiểu xe 7 chỗ điển hình.

请问有七人座的出租车吗?
Qǐngwèn yǒu qī rén zuò de chūzūchē ma?
Xin hỏi có taxi 7 chỗ không?

我们预订了一辆七人座接机。
Wǒmen yùdìng le yī liàng qī rén zuò jiējī.
Chúng tôi đã đặt 1 chiếc xe 7 chỗ để đón sân bay.

七人座比五人座更适合大家庭出行。
Qī rén zuò bǐ wǔ rén zuò gèng shìhé dà jiātíng chūxíng.
Xe 7 chỗ phù hợp hơn cho gia đình đông người đi chơi.

在车辆登记表上,请以“核定载人数”为准,而不只是口语里的“七人座”。
Zài chēliàng dēngjì biǎo shàng, qǐng yǐ “hé dìng zài rén shù” wéi zhǔn, ér bù zhǐ shì kǒuyǔ lǐ de “qī rén zuò”.
Trên giấy đăng kiểm/đăng ký xe, hãy xem “số người được phép chở” làm chuẩn, đừng chỉ dựa vào cách nói miệng “7 chỗ”.

Đoạn hội thoại ngắn (thực tế)

A: 我们开几辆车去郊游?
A: Wǒmen kāi jǐ liàng chē qù jiāoyóu?
A: Chúng ta đi dã ngoại cần mấy xe?

B: 一辆七人座就够了。
B: Yī liàng qī rén zuò jiù gòu le.
B: Một chiếc 7 chỗ là đủ.

七人座 (qī rén zuò)

  1. Nghĩa tiếng Trung – tiếng Việt

七人座 nghĩa là xe bảy chỗ hoặc loại xe có 7 ghế ngồi.
Từ này thường dùng để chỉ ô tô (xe hơi) có tổng cộng 7 chỗ ngồi (bao gồm cả ghế lái).

七 (qī): số 7

人 (rén): người

座 (zuò): chỗ ngồi, vị trí ngồi

→ 七人座 dịch sát nghĩa là “ghế ngồi cho 7 người” hay “dành cho 7 người ngồi”.

  1. Loại từ

Danh từ (名词): chỉ loại xe hoặc số ghế trên xe.

Cũng có thể dùng như tính từ mô tả (定语) để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: “七人座汽车” (xe ô tô bảy chỗ).

  1. Cấu trúc và cách dùng

Cấu trúc thường gặp:

七人座 + danh từ (xe, xe hơi, xe buýt, v.v.)
→ chỉ loại phương tiện.
Ví dụ: 七人座汽车 (xe ô tô 7 chỗ)

一辆七人座车 / 一部七人座车
→ một chiếc xe 7 chỗ.

坐七人座的车
→ ngồi xe 7 chỗ.

  1. Ví dụ minh họa chi tiết (30 câu có phiên âm và dịch tiếng Việt)

我家有一辆七人座的汽车。
(Wǒ jiā yǒu yī liàng qī rén zuò de qìchē.)
Nhà tôi có một chiếc ô tô bảy chỗ.

这种七人座的车很适合家庭使用。
(Zhè zhǒng qī rén zuò de chē hěn shìhé jiātíng shǐyòng.)
Loại xe bảy chỗ này rất thích hợp cho gia đình sử dụng.

我想租一辆七人座的面包车。
(Wǒ xiǎng zū yī liàng qī rén zuò de miànbāo chē.)
Tôi muốn thuê một chiếc xe van bảy chỗ.

七人座的空间比较大,坐起来很舒服。
(Qī rén zuò de kōngjiān bǐjiào dà, zuò qǐlái hěn shūfu.)
Xe bảy chỗ có không gian rộng, ngồi rất thoải mái.

我们全家刚好七个人,开七人座最方便。
(Wǒmen quán jiā gānghǎo qī gè rén, kāi qī rén zuò zuì fāngbiàn.)
Cả nhà chúng tôi vừa đúng bảy người, lái xe bảy chỗ là tiện nhất.

这辆七人座车的油耗很低。
(Zhè liàng qī rén zuò chē de yóuhào hěn dī.)
Chiếc xe bảy chỗ này tiêu hao nhiên liệu rất thấp.

七人座的车比五人座的大多了。
(Qī rén zuò de chē bǐ wǔ rén zuò de dà duō le.)
Xe bảy chỗ lớn hơn nhiều so với xe năm chỗ.

你想坐七人座还是九人座的车?
(Nǐ xiǎng zuò qī rén zuò háishì jiǔ rén zuò de chē?)
Bạn muốn đi xe bảy chỗ hay xe chín chỗ?

这款七人座SUV非常受欢迎。
(Zhè kuǎn qī rén zuò SUV fēicháng shòu huānyíng.)
Mẫu SUV bảy chỗ này rất được ưa chuộng.

我们订了一辆七人座去机场。
(Wǒmen dìng le yī liàng qī rén zuò qù jīchǎng.)
Chúng tôi đã đặt một chiếc xe bảy chỗ để đi sân bay.

七人座车通常有三排座位。
(Qī rén zuò chē tōngcháng yǒu sān pái zuòwèi.)
Xe bảy chỗ thường có ba hàng ghế.

最后一排的空间在七人座车里比较小。
(Zuìhòu yī pái de kōngjiān zài qī rén zuò chē lǐ bǐjiào xiǎo.)
Hàng ghế cuối trong xe bảy chỗ thường nhỏ hơn.

司机建议我们租七人座的车比较方便。
(Sījī jiànyì wǒmen zū qī rén zuò de chē bǐjiào fāngbiàn.)
Tài xế khuyên chúng tôi nên thuê xe bảy chỗ sẽ tiện hơn.

我第一次开七人座车,有点紧张。
(Wǒ dì yī cì kāi qī rén zuò chē, yǒudiǎn jǐnzhāng.)
Lần đầu tôi lái xe bảy chỗ, hơi căng thẳng.

这辆七人座车可以放很多行李。
(Zhè liàng qī rén zuò chē kěyǐ fàng hěn duō xíngli.)
Chiếc xe bảy chỗ này có thể chứa rất nhiều hành lý.

我们公司有几辆七人座商务车。
(Wǒmen gōngsī yǒu jǐ liàng qī rén zuò shāngwù chē.)
Công ty chúng tôi có vài chiếc xe thương mại bảy chỗ.

七人座适合长途旅行。
(Qī rén zuò shìhé chángtú lǚxíng.)
Xe bảy chỗ thích hợp cho những chuyến đi dài.

七人座的车价格比五人座贵一点。
(Qī rén zuò de chē jiàgé bǐ wǔ rén zuò guì yīdiǎn.)
Xe bảy chỗ có giá đắt hơn một chút so với xe năm chỗ.

你能开七人座的车吗?
(Nǐ néng kāi qī rén zuò de chē ma?)
Bạn có thể lái xe bảy chỗ không?

我们坐七人座去郊游吧。
(Wǒmen zuò qī rén zuò qù jiāoyóu ba.)
Chúng ta đi dã ngoại bằng xe bảy chỗ nhé.

这辆七人座车的安全性能很好。
(Zhè liàng qī rén zuò chē de ānquán xìngnéng hěn hǎo.)
Chiếc xe bảy chỗ này có tính năng an toàn rất tốt.

这台七人座车是自动挡的。
(Zhè tái qī rén zuò chē shì zìdòng dǎng de.)
Chiếc xe bảy chỗ này là xe số tự động.

七人座车停车要注意长度。
(Qī rén zuò chē tíngchē yào zhùyì chángdù.)
Khi đỗ xe bảy chỗ cần chú ý đến chiều dài xe.

我爸爸打算换一辆七人座。
(Wǒ bàba dǎsuàn huàn yī liàng qī rén zuò.)
Bố tôi định đổi sang một chiếc xe bảy chỗ.

这辆七人座的内饰很高档。
(Zhè liàng qī rén zuò de nèishì hěn gāodàng.)
Nội thất của chiếc xe bảy chỗ này rất sang trọng.

他们带孩子出门时用七人座。
(Tāmen dài háizi chūmén shí yòng qī rén zuò.)
Họ dùng xe bảy chỗ khi ra ngoài cùng con cái.

我觉得七人座车更适合多人出行。
(Wǒ juéde qī rén zuò chē gèng shìhé duō rén chūxíng.)
Tôi thấy xe bảy chỗ thích hợp hơn khi đi nhiều người.

我们旅游公司提供七人座接送服务。
(Wǒmen lǚyóu gōngsī tígōng qī rén zuò jiēsòng fúwù.)
Công ty du lịch của chúng tôi cung cấp dịch vụ đón tiễn bằng xe bảy chỗ.

七人座车的后备箱不太大。
(Qī rén zuò chē de hòubèixiāng bú tài dà.)
Cốp sau của xe bảy chỗ không quá lớn.

如果人多一点,就需要七人座的车。
(Rúguǒ rén duō yīdiǎn, jiù xūyào qī rén zuò de chē.)
Nếu đông người hơn một chút thì cần xe bảy chỗ.

  1. Tóm tắt
    Từ Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
    七人座 qī rén zuò Danh từ / Định ngữ Xe bảy chỗ, loại có 7 ghế ngồi Thường dùng trong giao tiếp, thuê xe, du lịch, mô tả xe ô tô

Từ: 七人座
Phiên âm: qī rén zuò
Tiếng Việt: chỗ (ngồi) bảy người / xe 7 chỗ
Loại từ: danh từ (dùng để chỉ sức chứa chỗ ngồi hoặc loại xe có 7 chỗ)
Giải thích chi tiết:
七人座 thường dùng để chỉ một chiếc xe (hoặc chỗ ngồi) có thể chứa bảy người. Trong tiếng Trung thông dụng còn rút gọn thành 七座 (qī zuò). Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ô tô, xe gia đình, hoặc mô tả sức chứa (ví dụ: phòng, ghế trong thuyền/xe buýt nhỏ). Khi nói về “xe 7 chỗ” người Trung Quốc hay nói “七座车” hoặc “七人座汽车”。

Ghi chú ngữ nghĩa / sắc thái:

七人座 nhấn vào số lượng người có thể ngồi (bảy người).

Thường đi kèm với tên loại phương tiện: 七人座车、七人座SUV、七人座面包车。

Không chỉ dành riêng cho ô tô — có thể dùng khi nói ghế/hoặc khu vực có 7 chỗ (nhưng thực tế phổ biến nhất là xe ô tô).

Các cấu trúc/phát sinh thường gặp:
七人座车 (qī rén zuò chē) — xe 7 chỗ
七座 (qī zuò) — rút gọn, vẫn hiểu là 7 chỗ
五座/七座/八座 等 — so sánh số chỗ (người) trên xe
有没有七人座?(Yǒu méiyǒu qī rén zuò?) — Có xe 7 chỗ không?

Từ đồng nghĩa / cách nói thay thế:
七座 (qī zuò) — xe 7 chỗ
七座位 (qī zuò wèi) — ghế 7 chỗ (ít dùng hơn)
七人车 (qī rén chē) — (ít dùng) xe 7 người

Ví dụ câu (mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)

请 đọc từng câu — mình đưa nhiều ví dụ ứng dụng thực tế.

我们买了一辆七人座的SUV,方便全家出游。
Wǒmen mǎi le yī liàng qī rén zuò de SUV, fāngbiàn quánjiā chūyóu.
Chúng tôi đã mua một chiếc SUV 7 chỗ, tiện cho cả gia đình đi chơi.

这家租车公司有七人座和五人座可选。
Zhè jiā zūchē gōngsī yǒu qī rén zuò hé wǔ rén zuò kě xuǎn.
Công ty cho thuê xe này có lựa chọn 7 chỗ và 5 chỗ.

如果有老人和小孩,最好选七人座。
Rúguǒ yǒu lǎorén hé xiǎohái, zuìhǎo xuǎn qī rén zuò.
Nếu có người già và trẻ con thì tốt nhất chọn xe 7 chỗ.

这辆车虽然是七人座,但后备箱空间不大。
Zhè liàng chē suīrán shì qī rén zuò, dàn hòubèixiāng kōngjiān bù dà.
Chiếc xe này mặc dù là 7 chỗ, nhưng khoang hành lý không rộng.

出租车司机问我们要不要一辆七人座的车。
Chūzūchē sījī wèn wǒmen yào bù yào yī liàng qī rén zuò de chē.
Lái xe taxi hỏi chúng tôi có cần xe 7 chỗ không.

婚礼那天我们租了两辆七人座接亲车。
Hūnlǐ nà tiān wǒmen zū le liǎng liàng qī rén zuò jiē qīn chē.
Ngày cưới chúng tôi thuê hai chiếc xe 7 chỗ để đưa đón.

这条路线比较窄,不太适合大型的七人座面包车。
Zhè tiáo lùxiàn bǐjiào zhǎi, bù tài shìhé dàxíng de qī rén zuò miànbāochē.
Tuyến đường này khá hẹp, không quá thích hợp cho xe van 7 chỗ cỡ lớn.

在购车时,你要确认七人座的第二排和第三排座椅是否可调。
Zài gòuchē shí, nǐ yào quèrèn qī rén zuò de dì èr pái hé dì sān pái zuòyǐ shìfǒu kě tiáo.
Khi mua xe, bạn cần xác nhận hàng ghế thứ hai và thứ ba của xe 7 chỗ có điều chỉnh được không.

很多越野车型也有七人座版本。
Hěn duō yuèyě xíng chē yě yǒu qī rén zuò bǎnben.
Nhiều mẫu xe off-road cũng có phiên bản 7 chỗ.

机场接送服务提供七人座的接送车辆。
Jīchǎng jiēsòng fúwù tígōng qī rén zuò de jiēsòng chēliàng.
Dịch vụ đón sân bay cung cấp xe đưa đón 7 chỗ.

这款车型标配七人座,但可以折叠后排以扩大载物空间。
Zhè kuǎn xíng chē biānpèi qī rén zuò, dàn kěyǐ zhédié hòupái yǐ kuòdà zàiwù kōngjiān.
Mẫu xe này tiêu chuẩn là 7 chỗ, nhưng có thể gập hàng ghế sau để mở rộng khoang chứa đồ.

租车网站上写着“七人座限载7人”,注意不要超员。
Zūchē wǎngzhàn shàng xiězhe “qī rén zuò xiàn zài 7 rén”, zhùyì bùyào chāoyuán.
Trên trang web cho thuê xe ghi “xe 7 chỗ giới hạn 7 người”, chú ý không chở quá số quy định.

这部电影里出现了一辆破旧的七人座面包车。
Zhè bù diànyǐng lǐ chūxiàn le yī liàng pòjiù de qī rén zuò miànbāochē.
Trong phim xuất hiện một chiếc xe van 7 chỗ cũ kỹ.

考虑到长途旅行,我建议选有七人座并且带空调的车型。
Kǎolǜ dào chángtú lǚxíng, wǒ jiànyì xuǎn yǒu qī rén zuò bìngqiě dài kòngtiáo de xíng chē.
Xét đến chuyến đi đường dài, tôi đề nghị chọn loại xe 7 chỗ có điều hòa.

这个社区的接驳车是七人座的小型面包车。
Zhège shèqū de jiēbó chē shì qī rén zuò de xiǎoxíng miànbāochē.
Xe đón trong khu dân cư này là xe van nhỏ 7 chỗ.

七人座 — Giải thích chi tiết

七人座 (qī rén zuò) — seven-seater — xe 7 chỗ

  1. Định nghĩa ngắn gọn

七人座 là danh từ (hoặc danh từ kết hợp tính từ) chỉ loại xe có sức chứa 7 người. Thường dùng để nói về ô tô (minivan, MPV, SUV có 3 hàng ghế) hoặc các phương tiện chở người được thiết kế cho bảy chỗ ngồi.

格式: 七人座 / 七人座车 / 七座车.
Ví dụ ngắn: 一辆七人座车 — yí liàng qī rén zuò chē — a seven-seater car — một chiếc xe 7 chỗ.

  1. Loại từ

Chính: 名词 (danh từ).

Khi kết hợp với “的” có thể đóng vai trò tính từ mô tả: 七人座的车 (xe 7 chỗ).

  1. Từ/cụm từ liên quan & cách dùng

七座 / 七座车 (qī zuò / qī zuò chē) — cách nói ngắn gọn, phổ biến trong giao tiếp.

五座 (wǔ zuò) — đối lập (xe 5 chỗ).

八人座 / 九人座 — tương tự cho 8, 9 chỗ.

量词 (lượng từ): 一辆七人座车 (yí liàng qī rén zuò chē) — dùng 辆 cho xe.

常见搭配 (collocations): 购买七人座、租七人座、七人座家庭车、七人座旅游车。

  1. Ghi chú ngữ pháp / sắc thái

Khi nói chung: 这是一辆七人座。 (Đây là một chiếc xe 7 chỗ.) — danh từ.

Khi mô tả: 我们需要一辆七人座的车。 (Chúng tôi cần một chiếc xe 7 chỗ.) — 七人座的 đóng vai tính từ.

Trong quảng cáo hoặc thông số kỹ thuật: 七人座/7-seater thường xuất hiện như một đặc điểm sản phẩm.

口语 (ngôn ngữ nói): Người nói Việt/Trung thường rút gọn thành 七座(车) hoặc nói trực tiếp 七人座 đều được.

  1. Mẫu câu ví dụ & nhiều ví dụ (mỗi câu gồm: 中文 — 拼音 — English — Tiếng Việt)

中文: 这是一辆七人座车。
拼音: zhè shì yì liàng qī rén zuò chē.
English: This is a seven-seater car.
Tiếng Việt: Đây là một chiếc xe 7 chỗ.

中文: 我们打算买一辆七人座的家庭车。
拼音: wǒmen dǎsuàn mǎi yì liàng qī rén zuò de jiātíng chē.
English: We plan to buy a seven-seater family car.
Tiếng Việt: Chúng tôi dự định mua một chiếc xe gia đình 7 chỗ.

中文: 租车公司有七人座和五座可供选择。
拼音: zū chē gōngsī yǒu qī rén zuò hé wǔ zuò kě gōng xuǎnzé.
English: The rental company offers seven-seaters and five-seaters.
Tiếng Việt: Công ty cho thuê xe có xe 7 chỗ và 5 chỗ để lựa chọn.

中文: 这辆七人座车后备箱空间不太大。
拼音: zhè liàng qī rén zuò chē hòubèixiāng kōngjiān bù tài dà.
English: The trunk space of this seven-seater is not very large.
Tiếng Việt: Cốp sau của chiếc xe 7 chỗ này không quá rộng.

中文: 节假日我们常常开七人座去郊游。
拼音: jiéjiàrì wǒmen chángcháng kāi qī rén zuò qù jiāoyóu.
English: On holidays we often drive a seven-seater for outings.
Tiếng Việt: Ngày lễ chúng tôi thường lái xe 7 chỗ đi dã ngoại.

中文: 司机把第三排折叠起来,变成更多的后备空间。
拼音: sījī bǎ dì sān pái zhédié qǐlái, biàn chéng gèng duō de hòubèi kōngjiān.
English: The driver folded the third row to create more trunk space.
Tiếng Việt: Tài xế gập hàng ghế thứ ba lại để thành nhiều không gian cốp hơn.

中文: 儿童安全座椅能安装在七人座的第二排。
拼音: értóng ānquán zuòyǐ néng ānzhuāng zài qī rén zuò de dì èr pái.
English: Child safety seats can be installed in the second row of a seven-seater.
Tiếng Việt: Ghế an toàn cho trẻ em có thể lắp ở hàng ghế thứ hai của xe 7 chỗ.

中文: 这款七座车的油耗比我想象的要低。
拼音: zhè kuǎn qī zuò chē de yóuhào bǐ wǒ xiǎngxiàng de yào dī.
English: The fuel consumption of this seven-seater is lower than I expected.
Tiếng Việt: Xe 7 chỗ này tiêu hao nhiên liệu ít hơn tôi tưởng.

中文: 七人座适合大家庭或者多人出行。
拼音: qī rén zuò shìhé dà jiātíng huòzhě duō rén chūxíng.
English: A seven-seater is suitable for large families or groups traveling together.
Tiếng Việt: Xe 7 chỗ phù hợp cho gia đình đông người hoặc nhóm đi chung.

中文: 请预订一辆七人座接机。
拼音: qǐng yùdìng yì liàng qī rén zuò jiē jī.
English: Please book a seven-seater for airport pickup.
Tiếng Việt: Xin đặt một chiếc xe 7 chỗ để đón sân bay.

中文: 如果行李很多,建议选择更大的七人座车型。
拼音: rúguǒ xínglǐ hěn duō, jiànyì xuǎnzé gèng dà de qī rén zuò chēxíng.
English: If there is a lot of luggage, it’s recommended to choose a larger seven-seater model.
Tiếng Việt: Nếu có nhiều hành lý, nên chọn mẫu xe 7 chỗ lớn hơn.

中文: 那款七人座车可以折叠中间座位以便通道。
拼音: nà kuǎn qī rén zuò chē kěyǐ zhédié zhōngjiān zuòwèi yǐbiàn tōngdào.
English: That seven-seater can fold the middle seats to allow passage.
Tiếng Việt: Mẫu xe 7 chỗ đó có thể gập ghế giữa để tạo lối đi.

中文: 我们把旅行计划改为租一辆七人座。
拼音: wǒmen bǎ lǚxíng jìhuà gǎi wéi zū yì liàng qī rén zuò.
English: We changed the travel plan to rent a seven-seater.
Tiếng Việt: Chúng tôi thay đổi kế hoạch thành thuê một chiếc xe 7 chỗ.

中文: 这家车行专卖商务七人座和豪华七人座。
拼音: zhè jiā chē háng zhuān mài shāngwù qī rén zuò hé háohuá qī rén zuò.
English: This dealership specializes in business and luxury seven-seaters.
Tiếng Việt: Hãng xe này chuyên bán xe 7 chỗ cho doanh nhân và loại 7 chỗ sang trọng.

  1. Ví dụ ngắn dùng trong giao tiếp hàng ngày

A: 你们开几个人?
B: 我们有六个大人和一个小孩,需要一辆七人座。
(Nǐmen kāi jǐ ge rén? / Wǒmen yǒu liù ge dàren hé yì ge xiǎohái, xūyào yì liàng qī rén zuò.)
— Các bạn đi mấy người? — Chúng tôi có 6 người lớn và 1 trẻ con, cần một chiếc 7 chỗ.

问路/租车: 你们有七座的吗?(Nǐmen yǒu qī zuò de ma?) — Có xe 7 chỗ không?

  1. Tóm tắt nhanh (cheatsheet)

七人座 = xe 7 chỗ (danh từ).

Dùng lượng từ: 一辆七人座车.

Thay thế thông dụng: 七座 / 七座车.

Phù hợp để nói về: gia đình đông, du lịch nhóm, dịch vụ đưa đón sân bay.

Giải thích từ 七人座

Hán tự & phát âm: 七人座 — qī rén zuò

Ý nghĩa: “xe bảy chỗ”, “chỗ ngồi cho bảy người”. Dùng để chỉ loại xe (ô tô) có bảy ghế ngồi — thường là MPV, SUV hoặc minivan có cấu hình 2+3+2 hoặc 2+2+3 tùy thiết kế.

Loại từ: danh từ (tổ hợp danh từ). Khi đóng vai trò định ngữ trước “车/车型/位” thường dùng dạng 七人座的 + N; khi đứng một mình nó là cụm danh từ: “(一辆)七人座”。

Ghi chú ngữ pháp & từ vựng liên quan

Chữ 座 (zuò, bộ “座”) trong 七人座 là “chỗ ngồi / số ghế” (khác với 坐 [zuò] = ngồi, động từ).

Thường kết hợp với lượng từ 辆 khi nói về chiếc xe: 一辆七人座。

Các cách nói tương đồng: 七座车 / 七座汽车 / 七座 (rút gọn) — đều mang nghĩa tương tự.

Trái nghĩa phổ biến: 五人座 (wǔ rén zuò — 5 chỗ), 九座 (jiǔ zuò — 9 chỗ)…

Mẫu câu & nhiều ví dụ kèm phiên âm và dịch tiếng Việt

这是一辆七人座的车。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò de chē.
Đây là một chiếc xe bảy chỗ.

我们租了一辆七人座去自驾游。
Wǒmen zūle yī liàng qī rén zuò qù zìjiàyóu.
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe bảy chỗ để đi du lịch tự lái.

那款七人座SUV很适合大家庭。
Nà kuǎn qī rén zuò SUV hěn shìhé dà jiātíng.
Mẫu SUV bảy chỗ đó rất phù hợp với gia đình lớn.

你们需要七人座还是五人座?
Nǐmen xūyào qī rén zuò háishì wǔ rén zuò?
Các bạn cần xe bảy chỗ hay năm chỗ?

这辆七人座坐满了。
Zhè liàng qī rén zuò zuò mǎn le.
Chiếc xe bảy chỗ này đã chật kín (đã đầy chỗ).

七人座的后备箱空间通常比较小。
Qī rén zuò de hòubèixiāng kōngjiān tōngcháng bǐjiào xiǎo.
Khoang hành lý của xe bảy chỗ thường nhỏ hơn (so với một số loại khác).

如果带很多行李,七人座可能不够用。
Rúguǒ dài hěn duō xínglǐ, qī rén zuò kěnéng bú gòu yòng.
Nếu mang nhiều hành lý, xe bảy chỗ có thể không đủ.

这家车行专门卖七人座和商务车型。
Zhè jiā chēháng zhuānmén mài qī rén zuò hé shāngwù chēxíng.
Hãng xe này chuyên bán xe bảy chỗ và các mẫu xe thương mại.

节假日租七人座的需求很大。
Jiéjiàrì zū qī rén zuò de xūqiú hěn dà.
Vào ngày lễ nhu cầu thuê xe bảy chỗ rất lớn.

这辆七人座的座位可以折叠。
Zhè liàng qī rén zuò de zuòwèi kěyǐ zhédié.
Các ghế của chiếc xe bảy chỗ này có thể gập lại.

我们家换成了七人座,周末接亲戚更方便。
Wǒmen jiā huàn chéng le qī rén zuò, zhōumò jiē qīnqi gèng fāngbiàn.
Nhà mình đã đổi sang xe bảy chỗ, cuối tuần đón họ hàng tiện hơn.

开七人座需要更注意倒车和盲区。
Kāi qī rén zuò xūyào gèng zhùyì dàochē hé mángqū.
Lái xe bảy chỗ cần chú ý hơn khi lùi và các điểm mù.

那辆七人座要不要试驾一下?
Nà liàng qī rén zuò yào bú yào shìjià yīxià?
Có muốn lái thử chiếc xe bảy chỗ kia không?

七人座比五人座多两排座位。
Qī rén zuò bǐ wǔ rén zuò duō liǎng pái zuòwèi.
Xe bảy chỗ nhiều hai hàng ghế so với xe năm chỗ.

为公司出差,我们订了一辆七人座商务车。
Wèi gōngsī chūchāi, wǒmen dìngle yī liàng qī rén zuò shāngwù chē.
Cho chuyến công tác công ty, chúng tôi đã đặt một chiếc xe thương mại bảy chỗ.

Ví dụ hội thoại ngắn (đối thoại)

A: 我们要几辆车?
Wǒmen yào jǐ liàng chē?
B: 一辆七人座就够了。
Yī liàng qī rén zuò jiù gòu le.
A: Chúng ta cần mấy chiếc xe? — Một chiếc bảy chỗ là đủ.

Các cấu trúc hay gặp với 七人座

七人座车 / 七座车 / 七座SUV / 七人座MPV — chỉ loại xe cụ thể.

一辆七人座 / 两辆七人座 — đếm xe (lượng từ 辆).

七人座的座位 / 七人座的后排 / 七人座的行李空间 — nhắc đến bộ phận/khía cạnh cụ thể.

七人座 vs 五人座 — so sánh chỗ ngồi.

Một vài lưu ý thực tế

“七人座” thường dùng trong đời sống hàng ngày (quảng cáo xe, thuê xe, mua xe).

Khi viết quảng cáo hoặc bảng thông số kỹ thuật, bạn có thể gặp cả 7座 (số) hoặc 七座 (chữ), cả hai đều đúng.

Ở một số vùng, người ta nói ngắn gọn 七座 để chỉ “xe 7 chỗ”.

七人座 là gì? — Giải thích ngắn gọn

七人座 (拼音: qī rén zuò) là một danh từ ghép trong tiếng Trung, nghĩa đen là “chỗ ngồi cho bảy người”, dùng để chỉ xe ô tô có 7 chỗ ngồi (seven-seater).
Trong giao tiếp hàng ngày còn có dạng rút gọn 七座 (qī zuò) hoặc kết hợp thành 七人座车 / 七座车 để nhấn mạnh là chiếc xe 7 chỗ.

Phân loại từ & cấu trúc

Loại từ: chủ yếu là danh từ (compound noun).

Cấu tạo: 七 (bảy) + 人 (người) + 座 (chỗ/ngồi) → chỗ cho bảy người.

Phát âm: qī rén zuò (từ nguyên âm với dấu thanh).

Lưu ý ngữ pháp:

Có thể đứng độc lập: 这是一辆七人座。

Hoặc đứng trước/dưới dạng định ngữ cho danh từ: 七人座车 / 七座车 / 七人座的车。

Đồng nghĩa gần: 七座车 (ngắn gọn, phổ biến).

Mẫu câu thường gặp (cấu trúc)

(S) 是 + 七人座。 — 这辆车是七人座。

(S) 有/没有 + 七人座。 — 你们有七人座的车吗?

买/租 + 一辆 + 七人座(车)。 — 我们要租一辆七人座。

七人座 + 的 + N — 七人座的优势是……

比 + 五座/七人座 + 更 + adj — 七人座比五座更适合家庭出游。

Nhiều ví dụ có chữ Hán — kèm phiên âm và dịch sang tiếng Việt

这是一辆七人座车。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò chē.
Đây là một chiếc xe 7 chỗ.

我们需要一辆七人座来接大家。
Wǒmen xūyào yī liàng qī rén zuò lái jiē dàjiā.
Chúng tôi cần một chiếc 7 chỗ để đi đón mọi người.

你们出租车里有七座的吗?
Nǐmen chūzū chē lǐ yǒu qī zuò de ma?
Trong số xe cho thuê của các bạn có xe 7 chỗ không?

七人座比五座空间更大。
Qī rén zuò bǐ wǔ zuò kōngjiān gèng dà.
Xe 7 chỗ có không gian lớn hơn xe 5 chỗ.

这款SUV有七人座版本。
Zhè kuǎn SUV yǒu qī rén zuò bǎnběn.
Mẫu SUV này có phiên bản 7 chỗ.

七人座的后备箱通常比较小。
Qī rén zuò de hòubèixiāng tōngcháng bǐjiào xiǎo.
Cốp sau của xe 7 chỗ thường nhỏ hơn.

我们周末开七人座去自驾游吧。
Wǒmen zhōumò kāi qī rén zuò qù zìjiàyóu ba.
Cuối tuần chúng ta lái xe 7 chỗ đi phượt nhé.

那辆七座车适合大家庭。
Nà liàng qī zuò chē shìhé dà jiātíng.
Chiếc xe 7 chỗ đó phù hợp với gia đình đông người.

租车公司建议我们租一辆七人座。
Zūchē gōngsī jiànyì wǒmen zū yī liàng qī rén zuò.
Công ty cho thuê xe đề nghị chúng tôi thuê một chiếc 7 chỗ.

七人座可以坐七个人,也可以放倒后排增加行李空间。
Qī rén zuò kěyǐ zuò qī gè rén, yě kěyǐ fàng dǎo hòupái zēngjiā xínglǐ kōngjiān.
Xe 7 chỗ có thể ngồi 7 người, cũng có thể gập hàng ghế sau để tăng không gian hành lý.

我们订了两辆七人座去机场接机。
Wǒmen dìng le liǎng liàng qī rén zuò qù jīchǎng jiējī.
Chúng tôi đặt hai chiếc 7 chỗ để ra sân bay đón khách.

七人座的座位布局常见为 2+3+2 或 2+2+3。
Qī rén zuò de zuòwèi bùjú chángjiàn wéi 2+3+2 huò 2+2+3.
Bố trí ghế của xe 7 chỗ thường là 2+3+2 hoặc 2+2+3.

Một vài lưu ý/các cách gọi khác

七座 / 七座车 / 七人座车 — đều được dùng; 七座 là ngắn gọn nhất trong hội thoại.

座 在这里 đọc là zuò(座),意思是“座位 / chỗ ngồi”。

Khi muốn nói rõ loại xe: 常说 七人座MPV / 七人座SUV。

Trong một số ngữ境, 七人座 cũng có thể dùng như tính từ định tính trước danh từ: 七人座车型 (mẫu xe 7 chỗ).

七人座
qī rén zuò
ghế/xe bảy chỗ

Loại từ:
Danh từ (cụm danh từ). Thường dùng để chỉ loại xe hoặc cấu hình ghế có sức chứa bảy người.

Giải thích chi tiết:
“七人座” nghĩa đen là “ngồi bảy người” — dùng để mô tả một loại xe (thường là ô tô, van, MPV hoặc SUV) có tổng số ghế có thể chứa bảy hành khách (bao gồm ghế lái và ghế phụ). Về ngữ pháp, đây là một cụm danh từ do chữ số “七” (số lượng) + “人” (người) + “座” (chỗ/ghế) tạo thành; nó có thể đứng độc lập như một danh từ (“我们需要一辆七人座”), hoặc đứng trước danh từ khác dưới dạng định ngữ với 的(“七人座的车”)hoặc rút gọn thành “七座/7座”。

Một số điểm lưu ý và cách dùng thông dụng:

Có thể thay bằng “七座” (ví dụ: 七座车、7座车) — hai dạng này ngang nghĩa.

Thường nhắc đến hàng ghế thứ ba (第三排座椅) vì xe bảy chỗ thường bố trí 2-3 hàng ghế (ví dụ 2+3+2 hoặc 2+2+3 tuỳ kiểu).

Khi so sánh với “五人座”(wǔ rén zuò, năm chỗ) hoặc “九人座”(jiǔ rén zuò, chín chỗ), focus vào số lượng chỗ ngồi, không nhất thiết nói về kích thước khoang hành lý hay kích thước xe.

Trong quảng cáo ô tô, “七人座” thường đồng nghĩa với tính tiện dụng cho gia đình, đi du lịch hoặc chạy dịch vụ.

Lưu ý an toàn: “七人座” không chỉ nói đến chỗ vật lý mà còn liên quan đến số dây an toàn (safety belts) và ghế có ISOFIX/khóa trẻ em — khi cần thiết phải xác nhận cụ thể trong thông số kỹ thuật.

Từ đồng nghĩa / cách gọi khác:
七座 (qī zuò) — rút gọn, 常用。
7座 (qī zuò, đọc số bằng chữ La Mã) — dạng viết số.
七人位 / 七人空间 — hiếm hơn, mang sắc thái mô tả khoang chỗ ngồi.

Cấu trúc đi với từ khác (collocations):
七人座汽车 / 七人座车 (xe 7 chỗ)
七人座车型 (dòng/kiểu xe 7 chỗ)
七人座布局 (bố trí 7 chỗ)
第三排座椅可折叠 (hàng ghế thứ ba có thể gập) — thường là tính năng liên quan.

Mẫu câu và nhiều ví dụ (mỗi ví dụ gồm 3 dòng: tiếng Trung — pinyin — dịch tiếng Việt):

这是一辆七人座的车。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò de chē.
Đây là một chiếc xe bảy chỗ.

我们买了一辆七人座,方便全家出游。
Wǒmen mǎi le yī liàng qī rén zuò, fāngbiàn quán jiā chūyóu.
Chúng tôi đã mua một chiếc xe bảy chỗ, tiện để cả gia đình đi chơi.

你们需要五人座还是七人座?
Nǐmen xūyào wǔ rén zuò hái shì qī rén zuò?
Các bạn cần xe năm chỗ hay bảy chỗ?

七人座的第三排座位对成年人来说有点紧。
Qī rén zuò de dì sān pái zuòwèi duì chéngniánrén lái shuō yǒu diǎn jǐn.
Ghế hàng ba của xe bảy chỗ hơi chật đối với người lớn.

这款七人座车型配备了儿童安全座椅接口。
Zhè kuǎn qī rén zuò chēxíng pèibèi le értóng ānquán zuòyǐ jiēkǒu.
Mẫu xe bảy chỗ này được trang bị cổng lắp ghế an toàn cho trẻ em.

如果经常载客,建议选择空间更大的七人座。
Rúguǒ jīngcháng zàikè, jiànyì xuǎnzé kōngjiān gèng dà de qī rén zuò.
Nếu thường xuyên chở khách, khuyên chọn xe bảy chỗ có không gian rộng hơn.

这辆出租车是七人座,可以坐更多人。
Zhè liàng chūzū chē shì qī rén zuò, kěyǐ zuò gèng duō rén.
Chiếc taxi này là bảy chỗ, có thể chở nhiều người hơn.

七人座与五人座相比,后备箱空间通常更小。
Qī rén zuò yǔ wǔ rén zuò xiāngbǐ, hòubèixiāng kōngjiān tōngcháng gèng xiǎo.
So với xe năm chỗ, khoang hành lý của xe bảy chỗ thường nhỏ hơn.

这辆车的第三排可以折叠,变成更大的行李空间。
Zhè liàng chē de dì sān pái kěyǐ zhédié, biàn chéng gèng dà de xínglǐ kōngjiān.
Hàng ghế thứ ba của xe này có thể gập lại, biến thành khoang hành lý lớn hơn.

租车公司有七人座和九人座可以选择。
Zū chē gōngsī yǒu qī rén zuò hé jiǔ rén zuò kěyǐ xuǎnzé.
Công ty cho thuê xe có xe bảy chỗ và chín chỗ để lựa chọn.

我们预订了一辆七人座接送服务。
Wǒmen yùdìng le yī liàng qī rén zuò jiēsòng fúwù.
Chúng tôi đã đặt dịch vụ đưa đón bằng xe bảy chỗ.

这款SUV提供七人座和五人座两种布局。
Zhè kuǎn SUV tígōng qī rén zuò hé wǔ rén zuò liǎng zhǒng bùjú.
Chiếc SUV này có hai bố trí: bảy chỗ và năm chỗ.

七人座的油耗通常比五人座高一些。
Qī rén zuò de yóuhào tōngcháng bǐ wǔ rén zuò gāo yīxiē.
Xe bảy chỗ thường tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn xe năm chỗ một chút.

这辆七人座车有七个安全带。
Zhè liàng qī rén zuò chē yǒu qī gè ānquán dài.
Chiếc xe bảy chỗ này có bảy dây an toàn.

长途旅行时,七人座更适合多人出行。
Chángtú lǚxíng shí, qī rén zuò gèng shìhé duō rén chūxíng.
Khi đi du lịch đường dài, xe bảy chỗ phù hợp hơn cho nhóm nhiều người.

Các ví dụ sử dụng trong văn viết / quảng cáo:

七人座家庭MPV,舒适又实用。
qī rén zuò jiātíng MPV, shūshì yòu shíyòng.
MPV gia đình bảy chỗ — thoải mái và thiết thực.

选择七人座,享受更多出行自由。
xuǎnzé qī rén zuò, xiǎngshòu gèng duō chūxíng zìyóu.
Chọn xe bảy chỗ, tận hưởng tự do đi lại nhiều hơn.

Các câu hỏi thường gặp (mẫu hỏi):
这辆车是七人座吗?
Zhè liàng chē shì qī rén zuò ma?
Chiếc xe này là bảy chỗ phải không?

七人座和七座有什么区别?
Qī rén zuò hé qī zuò yǒu shénme qūbié?
“七人座” và “七座” có khác nhau không?
(Trả lời ngắn: Về bản chất không khác; “七座” là cách nói ngắn gọn, vẫn chỉ xe có bảy chỗ.)

Từ vựng liên quan hữu ích:
第三排 (dì sān pái) — hàng ghế thứ ba
折叠 (zhédié) — gập lại
后备箱 (hòubèixiāng) — khoang hành lý
乘坐人数 (chéngzuò rénshù) — số người ngồi
儿童安全座椅接口 (értóng ānquán zuòyǐ jiēkǒu) — chốt/điểm lắp ghế trẻ em

“七人座” là một cụm danh từ mô tả loại xe có khả năng chứa bảy người. Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, trong quảng cáo xe, đặt xe, và khi so sánh các mẫu xe theo chỗ ngồi. Khi sử dụng, lưu ý kiểm tra bố trí ghế cụ thể (hàng ghế thứ ba có đủ rộng không, có thể gập không, số dây an toàn) để đảm bảo phù hợp nhu cầu.

  1. Nghĩa của từ 七人座 (qī rén zuò)

七人座 nghĩa là: loại xe có 7 chỗ ngồi, hay nói cách khác là xe có thể chở 7 người (bao gồm cả tài xế).
Thường dùng trong các trường hợp mô tả xe ô tô, xe du lịch, xe thuê, xe gia đình, v.v.

  1. Loại từ

Loại từ: Danh từ (名词)

Có thể dùng làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ): 七人座车 (xe bảy chỗ), 七人座汽车 (ô tô bảy chỗ), 七人座SUV, 七人座MPV, v.v.

  1. Cấu tạo từ

七 (qī): số 7

人 (rén): người

座 (zuò): chỗ ngồi / vị trí ngồi
→ 七人座: “chỗ ngồi cho 7 người”, hay “loại xe có 7 chỗ ngồi”.

  1. Cách dùng trong câu
    Cấu trúc phổ biến:

一辆七人座(车) – một chiếc xe bảy chỗ

七人座 + danh từ – ví dụ: 七人座汽车 (xe ô tô 7 chỗ), 七人座面包车 (xe van 7 chỗ)

是七人座的 – là loại 7 chỗ

  1. Ví dụ chi tiết (20 câu)
    (1)

这是一辆七人座的SUV。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò de SUV.
Đây là một chiếc SUV 7 chỗ ngồi.

(2)

我们需要租一辆七人座去接客人。
Wǒmen xūyào zū yī liàng qī rén zuò qù jiē kèrén.
Chúng ta cần thuê một chiếc xe 7 chỗ để đón khách.

(3)

这辆车是七人座,但第三排空间比较小。
Zhè liàng chē shì qī rén zuò, dàn dì sān pái kōngjiān bǐjiào xiǎo.
Chiếc xe này là 7 chỗ, nhưng hàng ghế thứ ba hơi chật.

(4)

如果你的家庭成员多,买七人座比较合适。
Rúguǒ nǐ de jiātíng chéngyuán duō, mǎi qī rén zuò bǐjiào héshì.
Nếu gia đình bạn đông người thì mua xe 7 chỗ sẽ phù hợp hơn.

(5)

这家公司提供七人座接机服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng qī rén zuò jiējī fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ đón sân bay bằng xe 7 chỗ.

(6)

这款七人座的第三排座椅可以放倒。
Zhè kuǎn qī rén zuò de dì sān pái zuòyǐ kěyǐ fàngdǎo.
Hàng ghế thứ ba của xe 7 chỗ này có thể gập xuống.

(7)

我们周末开七人座去郊游吧。
Wǒmen zhōumò kāi qī rén zuò qù jiāoyóu ba.
Cuối tuần chúng ta lái xe 7 chỗ đi dã ngoại nhé.

(8)

租车公司有七人座和九人座两种选择。
Zūchē gōngsī yǒu qī rén zuò hé jiǔ rén zuò liǎng zhǒng xuǎnzé.
Công ty cho thuê xe có xe 7 chỗ và xe 9 chỗ để lựa chọn.

(9)

七人座车通常有三排座位。
Qī rén zuò chē tōngcháng yǒu sān pái zuòwèi.
Xe 7 chỗ thường có 3 hàng ghế.

(10)

这辆七人座的油耗比五座车高一些。
Zhè liàng qī rén zuò de yóuhào bǐ wǔ zuò chē gāo yīxiē.
Xe 7 chỗ này tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn xe 5 chỗ một chút.

(11)

订票时请注明需要七人座接送。
Dìng piào shí qǐng zhùmíng xūyào qī rén zuò jiēsòng.
Khi đặt vé, xin ghi rõ cần dịch vụ đón bằng xe 7 chỗ.

(12)

这款七人座空间很大,很适合家庭使用。
Zhè kuǎn qī rén zuò kōngjiān hěn dà, hěn shìhé jiātíng shǐyòng.
Chiếc xe 7 chỗ này có không gian rộng, rất phù hợp cho gia đình.

(13)

我哥哥买了一辆二手的七人座面包车。
Wǒ gēge mǎi le yī liàng èrshǒu de qī rén zuò miànbāo chē.
Anh tôi đã mua một chiếc xe van 7 chỗ cũ.

(14)

他们的七人座车可以同时坐下我们全家。
Tāmen de qī rén zuò chē kěyǐ tóngshí zuò xià wǒmen quánjiā.
Chiếc xe 7 chỗ của họ có thể chở cả gia đình chúng tôi.

(15)

这辆七人座车的后备箱容量很大。
Zhè liàng qī rén zuò chē de hòubèixiāng róngliàng hěn dà.
Cốp sau của xe 7 chỗ này rất rộng.

(16)

请问你们有七人座可供短途包车吗?
Qǐngwèn nǐmen yǒu qī rén zuò kě gōng duǎntú bāochē ma?
Xin hỏi bên bạn có xe 7 chỗ cho thuê ngắn hạn không?

(17)

七人座通常比两厢车更适合家庭出行。
Qī rén zuò tōngcháng bǐ liǎngxiāng chē gèng shìhé jiātíng chūxíng.
Xe 7 chỗ thường phù hợp cho đi lại gia đình hơn xe 5 chỗ.

(18)

这辆七人座的座椅可以自由组合。
Zhè liàng qī rén zuò de zuòyǐ kěyǐ zìyóu zǔhé.
Ghế của xe 7 chỗ này có thể sắp xếp linh hoạt.

(19)

七人座车的价格一般比五人座贵一些。
Qī rén zuò chē de jiàgé yībān bǐ wǔ rén zuò guì yīxiē.
Giá của xe 7 chỗ thường cao hơn xe 5 chỗ một chút.

(20)

我打算买一辆七人座的家庭用车。
Wǒ dǎsuàn mǎi yī liàng qī rén zuò de jiātíng yòng chē.
Tôi dự định mua một chiếc xe gia đình 7 chỗ.

  1. Tổng kết ghi nhớ nhanh
    Mục Nội dung
    Từ tiếng Trung 七人座 (qī rén zuò)
    Nghĩa tiếng Việt Xe 7 chỗ, loại xe có 7 chỗ ngồi
    Loại từ Danh từ
    Cách dùng phổ biến 七人座车, 一辆七人座, 是七人座的
    Ngữ cảnh dùng Khi nói về xe cộ, thuê xe, du lịch, gia đình, vận chuyển khách
    Từ liên quan 五人座 (xe 5 chỗ), 九人座 (xe 9 chỗ), 七座 (cách nói rút gọn)

七人座 — Giải thích chi tiết

七人座 (qīrénzuò)

Nghĩa tiếng Việt: chỗ (ngồi) cho bảy người; thường dùng để chỉ xe 7 chỗ (xe có sức chứa bảy người).

English gloss: “seven-seat (vehicle)”; “seven-seater”.

Loại từ

Danh từ (名词) — thường dùng như một danh từ ghép để mô tả sức chứa (số chỗ ngồi) hoặc loại xe (ví dụ: 七人座车, 七座车).

Giải thích cấu tạo:

七 = bảy

人 = người

座 = chỗ ngồi / ghế (trong bối cảnh này là đơn vị biểu thị số ghế/chỗ)

Khi ghép lại: 七人座 = “(có) chỗ cho bảy người”.

Cách dùng & ngữ cảnh

Chỉ loại xe: Thường dùng để mô tả ô tô có 7 ghế (ví dụ: 家用七人座 / 七人座SUV / 七人座商务车).

Chỉ sức chứa: Dùng cho bất kỳ phương tiện hay bố trí chỗ nào có thể chứa bảy người (ví dụ: 七人座沙发 — ghế sofa 7 chỗ).

Dạng viết tắt: Trong văn viết và quảng cáo thường dùng “七座” (qīzuò) hoặc số + 座(如“7座”).

Phong cách: Trung tính; thích hợp trong văn bản mô tả sản phẩm, quảng cáo, hội thoại khi nói về kích thước xe/ghế.

Lưu ý ngữ nghĩa & khác biệt với các từ liên quan

七座 / 7座 (qīzuò): dạng ngắn gọn, cũng có thể thay thế 七人座. Ví dụ: “这辆车是七座” = “这辆车是七人座车”。

七人车 (qīrén chē): ít dùng hơn; mang sắc thái nói ngắn trong hội thoại, nhưng 七人座车/七座车 là tự nhiên hơn.

七个座位 (qī gè zuòwèi): nhấn mạnh số lượng ghế cụ thể (dùng khi đếm ghế), còn 七人座 thường là danh hiệu/loại.

适用场景: 七人座 thường dùng cho xe gia đình, MPV, SUV cỡ lớn, xe thương mại nhỏ.

Ví dụ mẫu (mỗi ví dụ theo định dạng yêu cầu: 1. Câu gốc tiếng Trung 2. Pinyin 3. Bản dịch tiếng Việt)

我们一家人需要一辆七人座的车。

Wǒmen yì jiā rén xūyào yī liàng qīrénzuò de chē.

Gia đình chúng tôi cần một chiếc xe 7 chỗ.

这辆SUV是七座,非常适合带孩子出游。

Zhè liàng SUV shì qīzuò, fēicháng shìhé dài háizi chūyóu.

Chiếc SUV này là 7 chỗ, rất phù hợp để đưa trẻ em đi chơi.

别忘了预定七人座商务车接机。

Bié wàngle yùdìng qīrénzuò shāngwù chē jiējī.

Đừng quên đặt trước xe thương mại 7 chỗ để đón sân bay.

这款七人座面包车的空间很大。

Zhè kuǎn qīrénzuò miànbāochē de kōngjiān hěn dà.

Không gian của chiếc xe van 7 chỗ này rất rộng.

我们周末开七座车去郊游吧。

Wǒmen zhōumò kāi qīzuò chē qù jiāoyóu ba.

Cuối tuần chúng ta lái xe 7 chỗ đi dã ngoại nhé.

这家租车公司有多种型号的七人座可供选择。

Zhè jiā zūchē gōngsī yǒu duō zhǒng xínghào de qīrénzuò kě gōng xuǎnzé.

Công ty cho thuê xe này có nhiều mẫu xe 7 chỗ để lựa chọn.

他们买了一辆七人座,方便接送孩子上下学。

Tāmen mǎile yī liàng qīrénzuò, fāngbiàn jiēsòng háizi shàng xià xué.

Họ mua một chiếc 7 chỗ để tiện đưa đón con đi học.

这款七座SUV第三排的乘坐空间不太宽敞。

Zhè kuǎn qīzuò SUV dì sān pái de chéngzuò kōngjiān bù tài kuānchǎng.

Hàng ghế thứ ba của chiếc SUV 7 chỗ này không được rộng lắm.

如果常带长辈出行,最好选择七人座带子母座的车型。

Rúguǒ cháng dài zhǎngbèi chūxíng, zuì hǎo xuǎnzé qīrénzuò dài zǐmǔ zuò de chēxíng.

Nếu thường xuyên đi cùng người lớn tuổi, tốt nhất chọn mẫu 7 chỗ có ghế kiểu mother-child (dễ lên xuống).

这家家具店也有七人座的沙发出售。

Zhè jiā jiājù diàn yě yǒu qīrénzuò de shāfā chūshòu.

Cửa hàng nội thất này cũng bán ghế sofa 7 chỗ.

老板要求租一辆七人座来接合作伙伴。

Lǎobǎn yāoqiú zū yī liàng qīrénzuò lái jiē hézuò huǒbàn.

Ông chủ yêu cầu thuê một chiếc 7 chỗ để đón đối tác hợp tác.

这辆七座车的油耗比五座车要高一些。

Zhè liàng qīzuò chē de yóuhào bǐ wǔzuò chē yào gāo yìxiē.

Chiếc xe 7 chỗ này tiêu hao nhiên liệu cao hơn chút so với xe 5 chỗ.

我要把后备箱收拾好,给七人座留出足够行李空间。

Wǒ yào bǎ hòubèixiāng shōushí hǎo, gěi qīrénzuò liúchū zúgòu xínglǐ kōngjiān.

Tôi sẽ dọn cốp sau để dành đủ không gian hành lý cho xe 7 chỗ.

你喜欢七人座还是五人座的车?

Nǐ xǐhuan qīrénzuò háishì wǔrénzuò de chē?

Bạn thích xe 7 chỗ hay xe 5 chỗ?

为了家庭出行,他们决定买一辆七人座SUV。

Wèile jiātíng chūxíng, tāmen juédìng mǎi yī liàng qīrénzuò SUV.

Vì đi lại gia đình, họ quyết định mua một chiếc SUV 7 chỗ.

Các ví dụ hội thoại ngắn (mở rộng ngữ cảnh)

A: 你们周末去哪儿?
B: 我们开七人座去海边,大家一起出发。

你们周末去哪儿?

Nǐmen zhōumò qù nǎr?

Cuối tuần các bạn đi đâu?

我们开七人座去海边,大家一起出发。

Wǒmen kāi qīrénzuò qù hǎibiān, dàjiā yìqǐ chūfā.

Chúng tôi lái xe 7 chỗ đi biển, mọi người cùng xuất phát.

Các collocations / từ hay đứng cạnh nhau

七人座车 / 七座车 (qīrénzuò chē / qīzuò chē) — xe 7 chỗ

七人座SUV (qīrénzuò SUV) — SUV 7 chỗ

七人座商务车 (qīrénzuò shāngwù chē) — xe thương mại 7 chỗ

第三排 (dì sān pái) — hàng ghế thứ ba (thường liên quan tới trải nghiệm ngồi trên 七人座)

后备箱空间 (hòubèixiāng kōngjiān) — không gian cốp (vấn đề cần cân nhắc với 七人座 khi chở đầy hành lý)

Ghi chú về dịch thuật sang tiếng Việt

Khi dịch 七人座 sang tiếng Việt, các lựa chọn tự nhiên là: 7 chỗ, xe 7 chỗ, ghế cho 7 người tùy ngữ cảnh. Trong quảng cáo ô tô thường dùng “7座” -> “7 chỗ”.

Tránh dịch cứng là “bảy người ngồi” vì nghe không tự nhiên trong tiếng Việt khi mô tả xe.

七人座 (qīrénzuò) = xe/ghế 7 chỗ; là một danh từ dùng phổ biến trong mô tả phương tiện giao thông gia đình hoặc thương mại.

Biến thể phổ biến: 七座 / 7座.

Lưu ý đến không gian hàng ghế thứ ba và đồ đạc khi chọn 七人座.

Giải thích từ: 七人座

七人座 (qī rén zuò) — nghĩa là xe (hoặc chỗ ngồi) bảy chỗ; thường dùng để chỉ xe ô tô có 7 chỗ ngồi (minivan, MPV, 7-seater SUV, hoặc xe khách nhỏ).

Loại từ: 名词 (danh từ) khi đứng độc lập: 七人座 = “(một) chỗ/xe bảy chỗ”.
Khi làm định语 (mô tả trước danh từ) thường kết hợp với danh từ: 七人座车 / 七人座的车 (xe 7 chỗ).

Cách dùng phổ biến:

作定语: 七人座车 / 七人座SUV / 七人座面包车

作表语: 这车是七人座。

Kết hợp với lượng từ khi nói về xe: 一辆七人座车 (yī liàng qī rén zuò chē).

Ghi chú ngữ pháp ngắn

七人座车 (không có 的) và 七人座的车 đều đúng; 前者 gọn hơn, thường dùng trong biển quảng cáo, mô tả kỹ thuật; 后者 thích hợp trong câu văn thông thường.

Thường dùng với lượng từ 辆 (liàng) cho xe: 一辆七人座车 / 两辆七人座车.

Có thể so sánh với 五座 (wǔ zuò), 七座 (qī zuò) — từ rút gọn 七座 = 七人座 cũng hay dùng.

Mẫu câu và nhiều ví dụ (có phiên âm và tiếng Việt)

这是一辆七人座的车。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò de chē.
Đây là một chiếc xe bảy chỗ.

我们需要一辆七人座去接大家。
Wǒmen xūyào yī liàng qī rén zuò qù jiē dàjiā.
Chúng ta cần một chiếc xe 7 chỗ để đón mọi người.

这款SUV有七人座配置,很适合家庭出行。
Zhè kuǎn SUV yǒu qī rén zuò pèizhì, hěn shìhé jiātíng chūxíng.
Mẫu SUV này có cấu hình 7 chỗ, rất thích hợp cho gia đình đi chơi.

他们租了一辆七座面包车去郊游。
Tāmen zūle yī liàng qī zuò miànbāochē qù jiāoyóu.
Họ đã thuê một chiếc xe van bảy chỗ đi dã ngoại.

这车可以放倒后排座椅,七人座也能装很多行李。
Zhè chē kěyǐ fàng dào hòupái zuòyǐ, qī rén zuò yě néng zhuāng hěn duō xíngli.
Xe này có thể gập ghế hàng sau, dù là 7 chỗ vẫn có thể chứa nhiều hành lý.

七人座比五座更适合大家庭。
Qī rén zuò bǐ wǔ zuò gèng shìhé dà jiātíng.
Xe 7 chỗ phù hợp hơn so với xe 5 chỗ cho gia đình đông người.

司机问:你们要七人座还是四人座?
Sījī wèn: Nǐmen yào qī rén zuò háishì sì rén zuò?
Tài xế hỏi: Các bạn muốn xe 7 chỗ hay 4 chỗ?

这家租车行专门提供七人座的商务用车。
Zhè jiā zūchē háng zhuānmén tígōng qī rén zuò de shāngwù yòng chē.
Hãng cho thuê xe này chuyên cung cấp xe 7 chỗ dùng cho doanh nghiệp.

他买了一辆七人座,本来打算带父母去旅游。
Tā mǎile yī liàng qī rén zuò, běnlái dǎsuàn dài fùmǔ qù lǚyóu.
Anh ấy mua một chiếc xe 7 chỗ, định mang bố mẹ đi du lịch.

这款七人座的油耗有点高,要考虑一下。
Zhè kuǎn qī rén zuò de yóuhào yǒudiǎn gāo, yào kǎolǜ yīxià.
Mẫu xe 7 chỗ này tiêu tốn nhiên liệu hơi nhiều, cần cân nhắc.

订婚那天,我们租了七人座去接新娘。
Dìnghūn nèitiān, wǒmen zūle qī rén zuò qù jiē xīnniáng.
Ngày đính hôn, chúng tôi đã thuê chiếc 7 chỗ để đón cô dâu.

七人座车的第三排座位比较紧凑,适合小孩。
Qī rén zuò chē de dì sān pái zuòwèi bǐjiào jǐncòu, shìhé xiǎohái.
Hàng ghế thứ ba của xe 7 chỗ khá chật, phù hợp cho trẻ nhỏ.

请确认预订时选择“七人座”选项。
Qǐng quèrèn yùdìng shí xuǎnzé “qī rén zuò” xuǎnxiàng.
Vui lòng xác nhận khi đặt chọn mục “7 chỗ”.

这家汽车展出了多款七人座的新车型。
Zhè jiā qìchē zhǎn chūle duō kuǎn qī rén zuò de xīn chēxíng.
Hãng ô tô này trưng bày nhiều mẫu xe 7 chỗ mới.

在我们的城市,七人座很受大家庭欢迎。
Zài wǒmen de chéngshì, qī rén zuò hěn shòu dà jiātíng huānyíng.
Ở thành phố chúng tôi, xe 7 chỗ rất được các gia đình đông người ưa chuộng.

Ví dụ hội thoại ngắn

A: 你要租车吗?要几座的?
Nǐ yào zū chē ma? Yào jǐ zuò de?
Bạn muốn thuê xe à? Muốn xe mấy chỗ?

B: 七人座就可以,我们有六个人。
Qī rén zuò jiù kěyǐ, wǒmen yǒu liù gèrén.
Xe 7 chỗ là được, chúng tôi có sáu người.

  1. Nghĩa cơ bản của từ 七人座

七人座 (qī rén zuò) nghĩa là xe 7 chỗ ngồi hoặc loại phương tiện có 7 ghế ngồi.
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này được dùng rất phổ biến trong lĩnh vực ô tô, du lịch, vận tải, thuê xe, v.v.
Cách nói này tương đương với 七座车 (qī zuò chē) – “xe bảy chỗ”, nhưng 七人座 nhấn mạnh cụ thể là “loại xe có sức chứa 7 người”.

Ví dụ:

七人座汽车 (qī rén zuò qìchē): xe ô tô 7 chỗ

七人座SUV (qī rén zuò SUV): xe SUV 7 chỗ

七人座商务车 (qī rén zuò shāngwù chē): xe 7 chỗ dùng cho mục đích công việc hoặc kinh doanh

家用七人座 (jiā yòng qī rén zuò): xe 7 chỗ dùng cho gia đình

  1. Loại từ và cấu tạo ngữ pháp

Loại từ: danh từ (名词)

Ý nghĩa: chỉ loại hình phương tiện theo sức chứa ghế ngồi (7 người).

Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng) – chiếc.

Ví dụ:

一辆七人座 (yí liàng qī rén zuò): một chiếc xe 7 chỗ.

那是一辆七人座。
Nà shì yí liàng qī rén zuò.
Kia là một chiếc xe 7 chỗ.

Chức năng ngữ pháp:

Dùng làm chủ ngữ: 七人座很适合大家庭。Xe 7 chỗ rất thích hợp cho gia đình đông người.

Dùng làm tân ngữ: 我想租一辆七人座。Tôi muốn thuê một chiếc xe 7 chỗ.

Dùng làm định ngữ: 七人座汽车 rất phổ biến ở Trung Quốc.

  1. Giải thích chi tiết và ngữ cảnh sử dụng

Từ 七人座 thường chỉ các loại xe có 3 hàng ghế (ví dụ: bố trí 2+3+2 hoặc 2+2+3), có thể chở tối đa 7 người bao gồm cả người lái. Đây là loại xe rất phổ biến cho gia đình nhiều người, đưa đón khách, hoặc sử dụng trong công ty để đi công tác.

Trong quảng cáo xe, cụm từ này thường xuất hiện để mô tả đặc điểm:

空间宽敞 (kōngjiān kuānchǎng): không gian rộng rãi

适合家庭使用 (shìhé jiātíng shǐyòng): phù hợp dùng trong gia đình

可容纳七人 (kě róngnà qī rén): có thể chứa 7 người

  1. Các từ, cụm từ liên quan
    Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    七人座车 qī rén zuò chē xe 7 chỗ
    七座车 qī zuò chē xe 7 chỗ (nói ngắn gọn hơn)
    七人座SUV qī rén zuò SUV xe SUV 7 chỗ
    七人座MPV qī rén zuò MPV xe MPV 7 chỗ
    商务七人座 shāngwù qī rén zuò xe 7 chỗ dùng cho công việc
    家用七人座 jiāyòng qī rén zuò xe 7 chỗ dùng trong gia đình
    七人座汽车租赁 qī rén zuò qìchē zūlìn thuê xe 7 chỗ
  2. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch tiếng Việt
    Ví dụ 1

我们要开长途,最好租一辆七人座。
Wǒmen yào kāi chángtú, zuì hǎo zū yí liàng qī rén zuò.
Chúng ta sắp đi đường dài, tốt nhất nên thuê một chiếc xe 7 chỗ.

Ví dụ 2

这款七人座车空间很大,坐起来很舒服。
Zhè kuǎn qī rén zuò chē kōngjiān hěn dà, zuò qǐlái hěn shūfu.
Chiếc xe 7 chỗ này có không gian rất rộng, ngồi rất thoải mái.

Ví dụ 3

我家有六口人,开七人座刚刚好。
Wǒ jiā yǒu liù kǒu rén, kāi qī rén zuò gānggāng hǎo.
Nhà tôi có 6 người, đi xe 7 chỗ là vừa đẹp.

Ví dụ 4

这辆七人座的第三排座椅可以放倒。
Zhè liàng qī rén zuò de dì sān pái zuòyǐ kěyǐ fàngdǎo.
Hàng ghế thứ ba của chiếc xe 7 chỗ này có thể gập xuống.

Ví dụ 5

如果带老人孩子出门,七人座比五座方便多了。
Rúguǒ dài lǎorén háizi chūmén, qī rén zuò bǐ wǔ zuò fāngbiàn duō le.
Nếu đi cùng người già và trẻ nhỏ, xe 7 chỗ tiện lợi hơn nhiều so với xe 5 chỗ.

Ví dụ 6

他们公司配备了几辆七人座商务车。
Tāmen gōngsī pèibèi le jǐ liàng qī rén zuò shāngwù chē.
Công ty họ được trang bị vài chiếc xe 7 chỗ phục vụ công việc.

Ví dụ 7

现在很多新能源车也有七人座的车型。
Xiànzài hěn duō xīn néngyuán chē yě yǒu qī rén zuò de chēxíng.
Hiện nay nhiều xe năng lượng mới cũng có phiên bản 7 chỗ.

Ví dụ 8

机场接送最好订一辆七人座。
Jīchǎng jiēsòng zuì hǎo dìng yí liàng qī rén zuò.
Đưa đón sân bay tốt nhất là đặt một chiếc xe 7 chỗ.

Ví dụ 9

我们公司买了两辆七人座,以方便出差。
Wǒmen gōngsī mǎi le liǎng liàng qī rén zuò, yǐ fāngbiàn chūchāi.
Công ty chúng tôi mua hai chiếc xe 7 chỗ để tiện đi công tác.

Ví dụ 10

七人座的油耗比五座高一点。
Qī rén zuò de yóuhào bǐ wǔ zuò gāo yìdiǎn.
Xe 7 chỗ tiêu hao nhiên liệu cao hơn xe 5 chỗ một chút.

  1. Phân biệt 七人座 với 七座

七人座: nhấn mạnh “sức chứa 7 người” (cách nói đầy đủ, trang trọng hơn).

七座: cách nói ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo.
Hai cách này nghĩa giống nhau, chỉ khác ở mức độ trang trọng.

Ví dụ:

七人座汽车 ≈ 七座汽车 (đều là xe 7 chỗ)

我打算买七人座SUV。= 我打算买七座SUV。
Tôi định mua một chiếc SUV 7 chỗ.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Khi nói đến “xe 7 chỗ”, phải dùng lượng từ 辆 (liàng) – “chiếc”.
Ví dụ: 一辆七人座 (một chiếc 7 chỗ).

Không nên hiểu 七人座 là “bảy người ngồi” theo nghĩa hành động, mà là “xe có 7 ghế ngồi”.

Trong thực tế, xe 7 chỗ thường bố trí ghế theo dạng 2+3+2 hoặc 2+2+3.

Loại xe này thường có kích thước lớn, tiện cho gia đình nhiều người, nhóm du lịch, công ty đi công tác.

  1. Tổng kết
    Hạng mục Nội dung
    Từ tiếng Trung 七人座
    Phiên âm qī rén zuò
    Nghĩa tiếng Việt Xe 7 chỗ, loại xe có sức chứa 7 người
    Loại từ Danh từ
    Lượng từ đi kèm 辆 (liàng) – chiếc
    Từ tương đương 七座, 七座车
    Ngữ cảnh sử dụng Mua xe, thuê xe, quảng cáo, du lịch, công tác
    Ví dụ tiêu biểu 我想租一辆七人座。– Tôi muốn thuê một chiếc xe 7 chỗ.

七人座 — Giải thích chi tiết
1) Định nghĩa ngắn gọn

七人座 (拼音: qī rén zuò) nghĩa là chỗ ngồi cho bảy người / loại (xe, ghế, chỗ) có thể chứa bảy người. Thường dùng để mô tả xe hơi, phương tiện hoặc chỗ ngồi (ví dụ: xe 7 chỗ, ghế/ghế dài cho 7 người).
Chữ tiết: 七 (7) + 人 (người) + 座 (chỗ/ngồi).

2) Loại từ / chức năng ngữ pháp

Về căn bản là danh từ (noun) khi dùng độc lập: 七人座 = “(một) chỗ/loại cho bảy người”.

Có thể đóng vai tính từ bổ nghĩa trước danh từ khi dùng dạng 七人座的 + 名词 (ví dụ: 七人座的车 = “xe 7 chỗ”).

Thường đi kèm lượng từ khi đếm phương tiện: 一辆七人座(的)车.

3) Các cách viết/biến thể thường gặp

七座 / 七座车 (qīzuò / qīzuò chē): cách nói ngắn gọn, phổ biến.

七人座位 (qī rén zuòwèi): nhấn mạnh “ghế/ngồi cho bảy người” (ít dùng hơn trong hội thoại).

七人座SUV / 七人座MPV: dùng trong quảng cáo ô tô để chỉ dòng xe 7 chỗ.

Ghi chú ngữ nghĩa: 七人座 thường ám chỉ “sức chứa tối đa là 7 người” chứ không phải “luôn có 7 ghế cố định ở mọi trường hợp” — tức là cấu hình chỗ ngồi có thể là 2-3-2, 2-2-3, … tùy xe.

4) Mẫu cấu trúc ngữ pháp thường gặp

一辆/一台 + 七人座(的) + 车/车型

要/订/租 + 一辆七人座 (mượn/đặt/thuê)

七人座比五座更… (so sánh)

我们的车是七人座。 (khẳng định cấu hình)

5) Ví dụ câu — kèm phiên âm (pinyin) và dịch sang tiếng Việt

(Đưa nhiều ví dụ ở các ngữ cảnh: giao tiếp, đặt xe, quảng cáo, so sánh, tiêu chuẩn an toàn, hội thoại ngắn.)

我们需要一辆七人座的车去机场。
Wǒmen xūyào yí liàng qī rén zuò de chē qù jīchǎng.
Chúng tôi cần một chiếc xe 7 chỗ để đến sân bay.

这辆七人座SUV空间很大,适合全家出游。
Zhè liàng qī rén zuò SUV kōngjiān hěn dà, shìhé quánjiā chūyóu.
Chiếc SUV 7 chỗ này không gian rất rộng, thích hợp cho cả gia đình đi chơi.

你们租车要七人座还是五座?
Nǐmen zū chē yào qī rén zuò háishì wǔ zuò?
Các bạn thuê xe 7 chỗ hay 5 chỗ?

七人座通常是两排或三排座位的组合。
Qī rén zuò tōngcháng shì liǎng pái huò sān pái zuòwèi de zǔhé.
Xe 7 chỗ thường là sự kết hợp của hai hoặc ba hàng ghế.

广告上写着:“七人座,豪华内饰,安全配置齐全。”
Guǎnggào shàng xiězhe: “qī rén zuò, háohuá nèishì, ānquán pèizhì qíquán.”
Trên quảng cáo ghi: “7 chỗ, nội thất sang trọng, trang bị an toàn đầy đủ.”

我们公司订了两辆七人座接送客人。
Wǒmen gōngsī dìng le liǎng liàng qī rén zuò jiēsòng kèrén.
Công ty chúng tôi đã đặt hai chiếc 7 chỗ để đưa đón khách.

虽然是七人座,但如果放行李,后排会比较挤。
Suīrán shì qī rén zuò, dàn rúguǒ fàng xíngli, hòupái huì bǐjiào jǐ.
Dù là 7 chỗ, nhưng nếu để hành lý thì hàng sau sẽ khá chật.

这家租车行专门提供七人座的商务车。
Zhè jiā zūchē háng zhuānmén tígōng qī rén zuò de shāngwù chē.
Hãng cho thuê xe này chuyên cung cấp xe 7 chỗ cho doanh nhân.

我想订一辆七人座,下午两点取车可以吗?
Wǒ xiǎng dìng yì liàng qī rén zuò, xiàwǔ liǎng diǎn qǔ chē kěyǐ ma?
Tôi muốn đặt một chiếc 7 chỗ, chiều 2 giờ lấy xe được không?

七人座的优点是载人多,缺点是油耗相对高一些。
Qī rén zuò de yōudiǎn shì zàirén duō, quēdiǎn shì yóuhào xiāngduì gāo yìxiē.
Ưu điểm của 7 chỗ là chở được nhiều người, nhược điểm là tiêu hao nhiên liệu tương đối cao hơn.

我们把后两排折叠起来,七人座就变成五座了。
Wǒmen bǎ hòu liǎng pái zhédié qǐlái, qī rén zuò jiù biànchéng wǔ zuò le.
Chúng tôi gập hai hàng ghế sau lại, 7 chỗ liền biến thành 5 chỗ.

在预订系统里选择“七人座/Seven-seater”就可以。
Zài yùdìng xìtǒng lǐ xuǎnzé “qī rén zuò/Seven-seater” jiù kěyǐ.
Trong hệ thống đặt vé/xe chọn “7 chỗ/Seven-seater” là được.

请注意,七人座的第三排座位高度较低,长途坐着可能不舒服。
Qǐng zhùyì, qī rén zuò de dì sān pái zuòwèi gāodù jiào dī, chángtú zuò zhe kěnéng bù shūfu.
Xin lưu ý, hàng ghế thứ ba của 7 chỗ thường thấp, ngồi lâu trên hành trình dài có thể không thoải mái.

我们公司的商务车是七人座,适合团队出差。
Wǒmen gōngsī de shāngwù chē shì qī rén zuò, shìhé tuánduì chūchāi.
Xe công ty chúng tôi là 7 chỗ, phù hợp cho đội nhóm đi công tác.

这家酒店提供七人座穿梭巴士接送顾客。
Zhè jiā jiǔdiàn tígōng qī rén zuò chuān suō bāshì jiēsòng gùkè.
Khách sạn này cung cấp xe buýt đưa đón 7 chỗ để đón khách.

6) Một vài lưu ý sử dụng / ngữ cảnh

Trong quảng cáo ô tô, 七人座 thường dùng kèm tính chất (豪华、舒适、空间大、安全配置…) để nhấn mạnh tiện ích cho gia đình hoặc nhóm.

Khi đặt/thuê xe, khách hàng hay hỏi rõ 是否真正能坐七人 (liệu có đủ ghế và dây an toàn cho 7 người hay không).

Ở một số ngôn ngữ (như tiếng Trung của Trung Quốc), 七座 (qīzuò) còn phổ biến hơn 七人座; hai dạng này tương đương về nghĩa, chỉ khác thói quen dùng.

Nếu muốn nhấn tới “sức chứa tối đa” có thể nói 最大可载七人.

7) Mở rộng — các cụm liên quan

五人座 (wǔ rén zuò) — 5 chỗ

七座车 / 七人座车 — xe 7 chỗ

七人座SUV / 七人座MPV — các loại xe phổ biến 7 chỗ

七人座位表 — (ít dùng) bảng chỗ ngồi cho 7 người

  1. Giải nghĩa chi tiết của 七人座

Từ “七人座” được tạo thành bởi ba phần:

七 (qī): nghĩa là “bảy”, chỉ số lượng.

人 (rén): nghĩa là “người”.

座 (zuò): nghĩa là “chỗ ngồi, ghế, vị trí ngồi”.

Khi kết hợp lại, 七人座 (qī rén zuò) mang nghĩa là “loại xe hoặc chỗ ngồi dành cho bảy người”, thường dùng để chỉ xe ô tô 7 chỗ ngồi – tức là loại xe có sức chứa tối đa bảy hành khách (bao gồm cả người lái xe).

Trong tiếng Việt, cụm này tương đương với:

“xe 7 chỗ”

“xe bảy chỗ ngồi”

“ô tô 7 chỗ”

  1. Loại từ và cấu trúc ngữ pháp

Loại từ: Danh từ (名词).

Chức năng trong câu: Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ như 车 – xe).

Cấu trúc thường gặp:

七人座车 (xe 7 chỗ)

一辆七人座车 (một chiếc xe 7 chỗ)

七人座SUV (SUV 7 chỗ)

Cụm “七人座” có thể được dùng độc lập hoặc đi kèm với các từ chỉ phương tiện khác như “车”, “汽车”, “面包车”, “商务车” để nhấn mạnh tính năng chở được 7 người.

  1. Cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

“七人座” được dùng phổ biến trong các tình huống như:

Khi thuê xe du lịch: 我想租一辆七人座。 (Tôi muốn thuê một chiếc xe 7 chỗ.)

Khi mua ô tô gia đình: 七人座的车比较适合大家庭。 (Xe 7 chỗ phù hợp với gia đình đông người.)

Khi so sánh xe các loại: 七人座比五人座更宽敞。 (Xe 7 chỗ rộng rãi hơn xe 5 chỗ.)

  1. Phân biệt 七人座 với các loại xe khác
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Đặc điểm
    五人座 wǔ rén zuò Xe 5 chỗ Loại xe nhỏ, thường là sedan
    七人座 qī rén zuò Xe 7 chỗ Loại xe gia đình hoặc du lịch
    九人座 jiǔ rén zuò Xe 9 chỗ Thường là xe minivan hoặc xe khách nhỏ
    十一人座 shí yī rén zuò Xe 11 chỗ Xe khách cỡ nhỏ dùng trong du lịch hoặc đưa đón
  2. 30 mẫu câu tiếng Trung sử dụng 七人座 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)

我们租了一辆七人座车。
Wǒmen zū le yī liàng qī rén zuò chē.
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe 7 chỗ.

这辆七人座非常适合家庭出游。
Zhè liàng qī rén zuò fēicháng shìhé jiātíng chūyóu.
Chiếc xe 7 chỗ này rất thích hợp cho gia đình đi chơi.

七人座的车空间很大。
Qī rén zuò de chē kōngjiān hěn dà.
Xe 7 chỗ có không gian rất rộng.

我想买一辆新的七人座SUV。
Wǒ xiǎng mǎi yī liàng xīn de qī rén zuò SUV.
Tôi muốn mua một chiếc SUV 7 chỗ mới.

七人座的车能坐下我们全家。
Qī rén zuò de chē néng zuò xià wǒmen quán jiā.
Xe 7 chỗ có thể chở được cả gia đình tôi.

我朋友的车是七人座的。
Wǒ péngyǒu de chē shì qī rén zuò de.
Xe của bạn tôi là xe 7 chỗ.

七人座车一般有三排座位。
Qī rén zuò chē yībān yǒu sān pái zuòwèi.
Xe 7 chỗ thường có ba hàng ghế.

七人座的油耗比五人座高一点。
Qī rén zuò de yóuhào bǐ wǔ rén zuò gāo yīdiǎn.
Mức tiêu thụ nhiên liệu của xe 7 chỗ cao hơn xe 5 chỗ một chút.

我第一次开七人座车,有点紧张。
Wǒ dì yī cì kāi qī rén zuò chē, yǒudiǎn jǐnzhāng.
Đây là lần đầu tôi lái xe 7 chỗ, hơi căng thẳng một chút.

这款七人座配备了智能导航系统。
Zhè kuǎn qī rén zuò pèibèi le zhìnéng dǎoháng xìtǒng.
Mẫu xe 7 chỗ này được trang bị hệ thống định vị thông minh.

七人座车的后备箱容量很大。
Qī rén zuò chē de hòubèixiāng róngliàng hěn dà.
Cốp sau của xe 7 chỗ rất rộng.

我们要预订一辆七人座去机场。
Wǒmen yào yùdìng yī liàng qī rén zuò qù jīchǎng.
Chúng tôi muốn đặt một chiếc xe 7 chỗ để đi sân bay.

司机开的是一辆七人座商务车。
Sījī kāi de shì yī liàng qī rén zuò shāngwù chē.
Tài xế lái một chiếc xe 7 chỗ công vụ.

这辆七人座油耗很低。
Zhè liàng qī rén zuò yóuhào hěn dī.
Chiếc xe 7 chỗ này tiêu hao nhiên liệu rất ít.

七人座比五人座更方便。
Qī rén zuò bǐ wǔ rén zuò gèng fāngbiàn.
Xe 7 chỗ tiện lợi hơn xe 5 chỗ.

我坐在七人座的最后一排。
Wǒ zuò zài qī rén zuò de zuìhòu yī pái.
Tôi ngồi ở hàng ghế cuối của xe 7 chỗ.

七人座非常适合长途旅行。
Qī rén zuò fēicháng shìhé chángtú lǚxíng.
Xe 7 chỗ rất phù hợp cho các chuyến đi dài.

七人座车的座椅可以折叠。
Qī rén zuò chē de zuòyǐ kěyǐ zhédié.
Ghế ngồi của xe 7 chỗ có thể gập lại được.

七人座在城市里开不太方便。
Qī rén zuò zài chéngshì lǐ kāi bú tài fāngbiàn.
Lái xe 7 chỗ trong thành phố không quá thuận tiện.

我家刚买了一辆新的七人座。
Wǒ jiā gāng mǎi le yī liàng xīn de qī rén zuò.
Nhà tôi vừa mua một chiếc xe 7 chỗ mới.

七人座的车比较高,视野更宽。
Qī rén zuò de chē bǐjiào gāo, shìyě gèng kuān.
Xe 7 chỗ có thân cao hơn, tầm nhìn cũng rộng hơn.

七人座车可以载很多行李。
Qī rén zuò chē kěyǐ zài hěn duō xínglǐ.
Xe 7 chỗ có thể chở được rất nhiều hành lý.

七人座的安全性很好。
Qī rén zuò de ānquán xìng hěn hǎo.
Xe 7 chỗ có độ an toàn rất cao.

这家租车公司有各种七人座车型。
Zhè jiā zūchē gōngsī yǒu gèzhǒng qī rén zuò chēxíng.
Công ty cho thuê xe này có nhiều mẫu xe 7 chỗ khác nhau.

你喜欢七人座还是九人座?
Nǐ xǐhuān qī rén zuò háishì jiǔ rén zuò?
Bạn thích xe 7 chỗ hay xe 9 chỗ hơn?

这辆七人座行驶起来很平稳。
Zhè liàng qī rén zuò xíngshǐ qǐlái hěn píngwěn.
Chiếc xe 7 chỗ này chạy rất êm.

七人座的价格比五人座贵一些。
Qī rén zuò de jiàgé bǐ wǔ rén zuò guì yīxiē.
Xe 7 chỗ có giá đắt hơn một chút so với xe 5 chỗ.

七人座车通常用于团队出行。
Qī rén zuò chē tōngcháng yòng yú tuánduì chūxíng.
Xe 7 chỗ thường được dùng cho các chuyến đi theo nhóm.

这辆七人座可以调节座椅高度。
Zhè liàng qī rén zuò kěyǐ tiáojié zuòyǐ gāodù.
Chiếc xe 7 chỗ này có thể điều chỉnh độ cao ghế ngồi.

七人座的设计非常人性化。
Qī rén zuò de shèjì fēicháng rénxìnghuà.
Thiết kế của xe 7 chỗ rất thân thiện và tiện lợi cho người dùng.

  1. Tổng kết nội dung
    Mục Nội dung
    Từ vựng 七人座
    Phiên âm qī rén zuò
    Nghĩa tiếng Việt Xe 7 chỗ ngồi
    Loại từ Danh từ
    Cách sử dụng Dùng để mô tả phương tiện chở được 7 người
    Từ tương đương 七座车, 七人座车, 七人座SUV
    Ngữ cảnh thường gặp Thuê xe, mua xe, du lịch, lái xe đường dài, miêu tả phương tiện

30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG – PHIÊN ÂM – TIẾNG VIỆT

这是一辆七人座的车。
Zhè shì yī liàng qī rén zuò de chē.
Đây là một chiếc xe bảy chỗ.

我们全家坐一辆七人座去旅游。
Wǒmen quán jiā zuò yī liàng qī rén zuò qù lǚyóu.
Cả gia đình chúng tôi đi du lịch bằng một chiếc xe 7 chỗ.

你打算买五人座还是七人座?
Nǐ dǎsuàn mǎi wǔ rén zuò háishì qī rén zuò?
Bạn định mua xe 5 chỗ hay 7 chỗ?

公司给我们安排了一辆七人座商务车。
Gōngsī gěi wǒmen ānpái le yī liàng qī rén zuò shāngwù chē.
Công ty sắp xếp cho chúng tôi một chiếc xe thương mại 7 chỗ.

七人座的车空间比较大。
Qī rén zuò de chē kōngjiān bǐjiào dà.
Xe 7 chỗ có không gian rộng hơn.

这辆七人座的第三排可以放倒。
Zhè liàng qī rén zuò de dì sān pái kěyǐ fàngdǎo.
Hàng ghế thứ ba của xe 7 chỗ này có thể gập lại.

机场接送我们租了一辆七人座。
Jīchǎng jiēsòng wǒmen zū le yī liàng qī rén zuò.
Chúng tôi thuê một xe 7 chỗ để đón và tiễn ở sân bay.

夏天坐满七个人会有点热。
Xiàtiān zuò mǎn qī gèrén huì yǒudiǎn rè.
Mùa hè mà ngồi đủ 7 người thì hơi nóng.

他家有一辆七人座SUV。
Tā jiā yǒu yī liàng qī rén zuò SUV.
Nhà anh ấy có một chiếc SUV 7 chỗ.

这款车有五座和七座两种型号。
Zhè kuǎn chē yǒu wǔ zuò hé qī zuò liǎng zhǒng xínghào.
Mẫu xe này có hai phiên bản: 5 chỗ và 7 chỗ.

七人座车的油耗比较高。
Qī rén zuò chē de yóuhào bǐjiào gāo.
Xe 7 chỗ tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn.

我想买一辆七人座的家庭用车。
Wǒ xiǎng mǎi yī liàng qī rén zuò de jiātíng yòng chē.
Tôi muốn mua một chiếc xe gia đình 7 chỗ.

出门旅行开七人座最方便。
Chūmén lǚxíng kāi qī rén zuò zuì fāngbiàn.
Đi du lịch thì lái xe 7 chỗ là tiện nhất.

这辆七座车很适合大家庭。
Zhè liàng qī zuò chē hěn shìhé dà jiātíng.
Chiếc xe 7 chỗ này rất phù hợp với gia đình đông người.

如果带孩子出门,七人座更舒服。
Rúguǒ dài háizi chūmén, qī rén zuò gèng shūfu.
Nếu đưa con đi chơi thì xe 7 chỗ thoải mái hơn.

我们打算租一辆七人座去海边。
Wǒmen dǎsuàn zū yī liàng qī rén zuò qù hǎibiān.
Chúng tôi định thuê một chiếc xe 7 chỗ đi biển.

这辆车原来是五座,后来改成七人座。
Zhè liàng chē yuánlái shì wǔ zuò, hòulái gǎi chéng qī rén zuò.
Xe này ban đầu là 5 chỗ, sau đó cải thành 7 chỗ.

七人座的后备箱比较小。
Qī rén zuò de hòubèixiāng bǐjiào xiǎo.
Cốp sau của xe 7 chỗ thường nhỏ hơn.

你能开七人座吗?
Nǐ néng kāi qī rén zuò ma?
Bạn có lái được xe 7 chỗ không?

七人座车需要更大的停车位。
Qī rén zuò chē xūyào gèng dà de tíngchē wèi.
Xe 7 chỗ cần chỗ đỗ rộng hơn.

我朋友开着七人座来接我们。
Wǒ péngyǒu kāi zhe qī rén zuò lái jiē wǒmen.
Bạn tôi lái xe 7 chỗ đến đón chúng tôi.

七人座的车坐起来很稳。
Qī rén zuò de chē zuò qǐlái hěn wěn.
Xe 7 chỗ ngồi rất vững.

这款七人座的设计很漂亮。
Zhè kuǎn qī rén zuò de shèjì hěn piàoliang.
Thiết kế của mẫu xe 7 chỗ này rất đẹp.

七人座一般都有三排座椅。
Qī rén zuò yìbān dōu yǒu sān pái zuòyǐ.
Xe 7 chỗ thường có ba hàng ghế.

七人座比五人座贵一点。
Qī rén zuò bǐ wǔ rén zuò guì yīdiǎn.
Xe 7 chỗ đắt hơn xe 5 chỗ một chút.

我爸想买一辆七人座接送客人。
Wǒ bà xiǎng mǎi yī liàng qī rén zuò jiēsòng kèrén.
Bố tôi muốn mua một xe 7 chỗ để đưa đón khách.

他们家有两辆七人座车。
Tāmen jiā yǒu liǎng liàng qī rén zuò chē.
Nhà họ có hai chiếc xe 7 chỗ.

七人座适合家庭聚会或旅游使用。
Qī rén zuò shìhé jiātíng jùhuì huò lǚyóu shǐyòng.
Xe 7 chỗ thích hợp cho tụ họp gia đình hoặc du lịch.

开七人座需要注意车身长度。
Kāi qī rén zuò xūyào zhùyì chēshēn chángdù.
Khi lái xe 7 chỗ cần chú ý đến chiều dài xe.

七人座的后排空间有点小。
Qī rén zuò de hòu pái kōngjiān yǒudiǎn xiǎo.
Không gian hàng ghế sau của xe 7 chỗ hơi nhỏ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
七人座 qī rén zuò xe 7 chỗ
七座车 qī zuò chē xe 7 chỗ
五人座 wǔ rén zuò xe 5 chỗ
九人座 jiǔ rén zuò xe 9 chỗ
商务车 shāngwù chē xe thương mại
SUV SUV xe thể thao đa dụng

七人座 là gì — Giải thích chi tiết

中文词语: 七人座
拼音: qī rén zuò
Loại từ (词性): 名词(复合名词,用来表示车辆的座位数)
Nghĩa tiếng Việt: xe (ô tô) 7 chỗ, ghế ngồi cho 7 người

Giải thích ngắn:
“七人座” nghĩa đen là “chỗ ngồi cho bảy người” — thường dùng để chỉ loại xe có 7 ghế (ví dụ: xe gia đình, MPV, SUV 7 chỗ). Trong giao tiếp hàng ngày còn hay dùng rút gọn thành 七座(qī zuò)或 七座车(qī zuò chē)。

Ngữ pháp / lưu ý:

“七人座” là danh từ hợp thành; trong cụm như “一辆七人座汽车” thì “一辆” là lượng từ cho xe (辆 liàng).

Cũng có thể nói “这辆车是七座的/这是一辆七座车/这是一辆七人座汽车”。

“七座” là dạng ngắn gọn, rất phổ biến: “七座车/七座SUV”。

Khi nói cụ thể ghế: 常说 “有七个座位” (yǒu qī gè zuòwèi) để nhấn số ghế.

Ví dụ và mẫu câu (kèm phiên âm và tiếng Việt)

中文:这是一辆七人座汽车。
拼音:Zhè shì yī liàng qī rén zuò qìchē.
Tiếng Việt:Đây là một chiếc ô tô 7 chỗ.

中文:我们家买了七座的车,出行方便多了。
拼音:Wǒmen jiā mǎi le qī zuò de chē, chūxíng fāngbiàn duō le.
Tiếng Việt:Nhà mình đã mua xe 7 chỗ, đi lại tiện hơn nhiều.

中文:请预约一辆七人座接机车。
拼音:Qǐng yùyuē yī liàng qī rén zuò jiējī chē.
Tiếng Việt:Xin hãy đặt trước một chiếc xe 7 chỗ để đón sân bay.

中文:这款SUV有七个座位,适合大家庭。
拼音:Zhè kuǎn SUV yǒu qī gè zuòwèi, shìhé dà jiātíng.
Tiếng Việt:Chiếc SUV này có 7 ghế, phù hợp cho gia đình đông người.

中文:我们要租一辆七座车,能坐七个人吗?
拼音:Wǒmen yào zū yī liàng qī zuò chē, néng zuò qī gèrén ma?
Tiếng Việt:Chúng tôi muốn thuê một chiếc xe 7 chỗ, có ngồi được 7 người không?

中文:那辆七人座已经被预订了。
拼音:Nà liàng qī rén zuò yǐjīng bèi yùdìng le.
Tiếng Việt:Chiếc xe 7 chỗ kia đã bị đặt trước rồi.

中文:司机说:这车是七座的,但行李箱空间有限。
拼音:Sījī shuō: Zhè chē shì qī zuò de, dàn xínglǐ xiāng kōngjiān yǒuxiàn.
Tiếng Việt:Tài xế nói: xe này là 7 chỗ, nhưng cốp hành lý hơi nhỏ.

中文:开长途的话,七人座比五座更舒服。
拼音:Kāi chángtú de huà, qī rén zuò bǐ wǔ zuò gèng shūfú.
Tiếng Việt:Nếu đi đường dài, xe 7 chỗ thoải mái hơn xe 5 chỗ.

中文:这款商务车有七人座版本,也有九人座版本。
拼音:Zhè kuǎn shāngwù chē yǒu qī rén zuò bǎnběn, yě yǒu jiǔ rén zuò bǎnběn.
Tiếng Việt:Chiếc xe thương mại này có phiên bản 7 chỗ và cũng có phiên bản 9 chỗ.

中文:旅游的时候,我们租了两辆七座车。
拼音:Lǚyóu de shíhou, wǒmen zū le liǎng liàng qī zuò chē.
Tiếng Việt:Khi đi du lịch, chúng tôi đã thuê hai chiếc xe 7 chỗ.

中文:这家公司主要生产七人座小型车。
拼音:Zhè jiā gōngsī zhǔyào shēngchǎn qī rén zuò xiǎoxíng chē.
Tiếng Việt:Công ty này chủ yếu sản xuất xe nhỏ 7 chỗ.

中文:几座的车比较省油?七座还是五座?
拼音:Jǐ zuò de chē bǐjiào shěng yóu? Qī zuò háishì wǔ zuò?
Tiếng Việt:Xe mấy chỗ tiết kiệm xăng hơn? 7 chỗ hay 5 chỗ?

Một vài cách nói / biến thể thường gặp

七座 / 七座车(qī zuò / qī zuò chē):dạng ngắn, hay dùng.
例句:这是一辆七座车。/ Zhè shì yī liàng qī zuò chē. / Đây là một chiếc xe 7 chỗ.

七人座位(qī rén zuòwèi):nhấn mạnh từng ghế/người.
例句:车上有七人座位。/ Chē shàng yǒu qī rén zuòwèi. / Trên xe có 7 chỗ ngồi.

七人座汽车 / 七人座车型(qī rén zuò qìchē / qī rén zuò chēxíng):cụm chuyên ngành về loại xe.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.