合理 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
合理 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Ý nghĩa từ hợp lý trong tiếng Trung
“合理” (hé lǐ) nghĩa là “hợp lý”, “đúng đắn”, “có lý”, “phù hợp” với quy tắc, đạo lý, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn. Từ này thường dùng để đánh giá mức độ phù hợp của giá cả, yêu cầu, sắp xếp, lời nói, kế hoạch, thời gian…
Loại từ và liên quan
Loại từ: Tính từ
Đối tượng mô tả: Giá cả, yêu cầu, sắp xếp, thời gian, kế hoạch, lời nói, lý do, chính sách…
Phó từ thường đi kèm:
很/非常/挺/比较: nhấn mạnh mức độ (rất/khá/hơi).
不/不太/并不: phủ định (không/không mấy).
Danh từ liên quan:
合理性 (hé lǐ xìng): tính hợp lý
理由 (lǐ yóu): lý do
安排 (ān pái): sắp xếp
价格 (jià gé): giá cả
Động từ liên quan:
合理化 (hé lǐ huà): hợp lý hóa
调整 (tiáo zhěng): điều chỉnh
优化 (yōu huà): tối ưu
Từ đồng/ gần nghĩa:
恰当 (qià dàng): thích đáng
适当 (shì dàng): phù hợp
合适 (hé shì): vừa vặn, hợp (người/vật)
Từ trái nghĩa:
不合理 (bù hé lǐ): không hợp lý
荒谬 (huāng miù): vô lý, ngớ ngẩn
Cấu trúc câu thông dụng
Chủ ngữ + 很/非常/比较 + 合理
Đánh giá chung mức độ hợp lý.
……是合理的。
Khẳng định một điều là hợp lý (dạng danh tính).
……不合理 / 并不合理 / 不太合理。
Phủ định mức độ hợp lý.
使/让 + …… + 更加/更 + 合理
Làm cho cái gì đó trở nên hợp lý hơn.
合理地 + 动词(分配/安排/控制/利用……)
Trạng ngữ “một cách hợp lý” cho hành động.
……是否合理?/ 合理吗?
Hỏi về tính hợp lý.
……缺乏合理性。
Nêu thiếu tính hợp lý (trang trọng).
……很有道理,但不一定合理。
Phân biệt “có lý” với “hợp lý” theo tiêu chuẩn/hoàn cảnh.
Mẫu câu thường gặp
价格/要求/安排/时间 + 很/非常/比较 + 合理
这是一个很合理的建议/计划/解释。
这样的做法不太合理。
我们需要合理地分配时间/资源。
请给出一个更合理的方案。
你觉得这样的规定合理吗?
这个预算缺乏合理性,需要调整。
他说得很有道理,也很合理。
Ví dụ theo chủ đề (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Đánh giá chung
Ví dụ 1: Tā de shuōfǎ hěn hélǐ. 他 的 说法 很 合理。 Cách nói của anh ấy rất hợp lý.
Ví dụ 2: Zhège jiěshì fēicháng hélǐ. 这个 解释 非常 合理。 Lời giải thích này cực kỳ hợp lý.
Ví dụ 3: Wǒ juéde zhèyàng zuò bù tài hélǐ. 我 觉得 这样 做 不太 合理。 Tôi thấy làm như vậy không hợp lý lắm.
Giá cả, ngân sách
Ví dụ 4: Zhège jiàgé hěn hélǐ, bù guì. 这个 价格 很 合理, 不 贵。 Giá này rất hợp lý, không đắt.
Ví dụ 5: Yùsuàn bù hélǐ, xūyào chóng xīn tiáozhěng. 预算 不 合理, 需要 重新 调整。 Ngân sách không hợp lý, cần điều chỉnh lại.
Ví dụ 6: Qǐng tígōng gèng hélǐ de jiàgé fāng’àn. 请 提供 更 合理 的 价格 方案。 Hãy đưa ra phương án giá hợp lý hơn.
Yêu cầu, quy định
Ví dụ 7: Gōngsī de yāoqiú hěn hélǐ, měi rén dōu yīyàng. 公司 的 要求 很 合理, 每 人 都 一样。 Yêu cầu của công ty rất hợp lý, mọi người đều như nhau.
Ví dụ 8: Zhè xiē guīdìng héshì érqiě hélǐ. 这 些 规定 合适 而且 合理。 Những quy định này phù hợp và hợp lý.
Ví dụ 9: Nǐ juéde zhège tiáokuǎn hélǐ ma? 你 觉得 这个 条款 合理 吗? Bạn thấy điều khoản này hợp lý không?
Sắp xếp, phân bổ
Ví dụ 10: Hélǐ dì ānpái shíjiān shì hěn zhòngyào de. 合理 地 安排 时间 是 很 重要 的。 Sắp xếp thời gian hợp lý là rất quan trọng.
Ví dụ 11: Wǒmen xūyào hélǐ fēnpèi zīyuán. 我们 需要 合理 分配 资源。 Chúng ta cần phân bổ nguồn lực hợp lý.
Ví dụ 12: Zhège jìhuà shíjiān ānpái hěn hélǐ. 这个 计划 时间 安排 很 合理。 Kế hoạch này có sắp xếp thời gian rất hợp lý.
Lý do, giải thích
Ví dụ 13: Tā tígōngle hélǐ de lǐyóu. 他 提供了 合理 的 理由。 Anh ấy đã đưa ra lý do hợp lý.
Ví dụ 14: Méiyǒu hélǐ de jiěshì, wǒ bù néng tóngyì. 没有 合理 的 解释, 我 不能 同意。 Không có lời giải thích hợp lý thì tôi không thể đồng ý.
Ví dụ 15: Nǐ de shuōmíng hěn yǒu dàolǐ yě hěn hélǐ. 你 的 说明 很 有 道理 也 很 合理。 Phần trình bày của bạn rất có lý và hợp lý.
Quy trình, phương án
Ví dụ 16: Ránhé gōngzuò dōu xūyào yīgè hélǐ de liúchéng. 任何 工作 都 需要 一个 合理 的 流程。 Bất kỳ công việc nào cũng cần một quy trình hợp lý.
Ví dụ 17: Qǐng xiūdìng chū gèng hélǐ de fāng’àn. 请 修订 出 更 合理 的 方案。 Hãy chỉnh sửa ra phương án hợp lý hơn.
Ví dụ 18: Zhège shèjì bù gòu hélǐ, ānquán xìng bù gāo. 这个 设计 不 够 合理, 安全 性 不 高。 Thiết kế này chưa đủ hợp lý, độ an toàn không cao.
So sánh và tăng cường mức độ
Ví dụ 19: Zhèyàng zuò bǐ zhīqián gèng hélǐ. 这样 做 比 之前 更 合理。 Làm như vậy hợp lý hơn trước.
Ví dụ 20: Tiáozhěng hòu, chéngběn kòngzhì gèngjiā hélǐ. 调整 后, 成本 控制 更加 合理。 Sau khi điều chỉnh, kiểm soát chi phí hợp lý hơn.
Ví dụ 21: Wǒmen yào ràng zhège jìhuà gèng hélǐ. 我们 要 让 这个 计划 更 合理。 Chúng ta cần làm cho kế hoạch này hợp lý hơn.
Trạng ngữ “một cách hợp lý”
Ví dụ 22: Hélǐ dì lìyòng zīyuán kěyǐ tígāo xiàolǜ. 合理 地 利用 资源 可以 提高 效率。 Sử dụng tài nguyên một cách hợp lý có thể nâng cao hiệu quả.
Ví dụ 23: Hélǐ dì kòngzhì yùsuàn duì xiàngmù hěn guǎn jiàn. 合理 地 控制 预算 对 项目 很 关键。 Kiểm soát ngân sách một cách hợp lý rất quan trọng với dự án.
Ví dụ 24: Hélǐ dì jièpèi rénlì shì guǎnlǐ de jīchǔ. 合理 地 借配 人力 是 管理 的 基础。 Phân bổ nhân lực hợp lý là nền tảng của quản lý.
Trang trọng: tính hợp lý, hợp lý hóa
Ví dụ 25: Cǐ juédìng de hélǐxìng xūyào lùnzhèng. 此 决定 的 合理性 需要 论证。 Tính hợp lý của quyết định này cần được chứng minh.
Ví dụ 26: Wǒmen zhèngzài jìnxíng liúchéng de hélǐhuà. 我们 正在 进行 流程 的 合理化。 Chúng tôi đang tiến hành hợp lý hóa quy trình.
Ví dụ 27: Báogào rènwéi cèluè quēfá hélǐxìng. 报告 认为 策略 缺乏 合理性。 Báo cáo cho rằng chiến lược thiếu tính hợp lý.
Lưu ý sử dụng
Phân biệt 合理 và 合适:
合理: dựa vào lý lẽ, tiêu chuẩn, quy tắc (ví dụ: giá, kế hoạch, quy định).
合适: hợp với đối tượng/cá nhân/cảnh huống cụ thể (ví dụ: kích cỡ quần áo phù hợp).
Mức độ trang trọng: “合理性” và “合理化” thường dùng trong văn bản chuyên môn, báo cáo, học thuật.
Đặt mức độ: Thêm phó từ “很/非常/比较/不太/并不” để tinh chỉnh sắc thái.
1) Định nghĩa ngắn gọn
合理 (hélǐ) nghĩa là hợp lý, có lý, phù hợp với lý lẽ, công bằng, hoặc phù hợp với tình huống và quy tắc. Dùng để khen một điều gì đó là logic, có căn cứ, hoặc được sắp xếp hợp tình hợp lý.
2) Loại từ
Tính từ (形容词 / adjective) — dùng để mô tả danh từ (前置修饰) hoặc làm vị ngữ (做谓语).
Ví dụ: 这个办法很合理。
Có dạng trạng từ khi thêm đuôi -地 → 合理地 (hélǐde) để bổ nghĩa cho động từ (ví dụ:合理地安排).
Thường kết hợp với các danh từ như 理由 / 安排 / 价格 / 要求 / 解释 / 时间 / 方案 / 建议.
3) Các cách dùng / ngữ pháp quan trọng
Attrib. (thuộc tính): 合理 + 名词
→ 合理的安排 / 合理的价格 / 合理的解释
Predicative (vị ngữ): 主语 + 很/比较/非常 + 合理
→ 这个安排很合理。
Adverbial: 合理地 + 动词
→ 我们应该合理地分配时间。
Cấu trúc cố định: 合情合理 (héqíng-hélǐ) — vừa hợp tình vừa hợp lý.
Phủ định: 不合理 (bù hélǐ) = không hợp lý.
4) Từ đồng/ trái nghĩa ngắn
Đồng nghĩa: 合理性 (tính hợp lý), 有道理 (yǒu dàoli)
Trái nghĩa: 不合理 (bù hélǐ), 荒谬 (huāngmiù)
5) Ví dụ — kèm phiên âm và tiếng Việt
(Tôi đưa ra 20 câu minh họa ở nhiều ngữ cảnh khác nhau)
这个安排很合理。
Zhè ge ānpái hěn hélǐ.
Bố trí này rất hợp lý.
他的解释听起来很合理。
Tā de jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ.
Lời giải thích của anh ấy nghe có lý.
我们需要一个合理的时间表。
Wǒmen xūyào yí gè hélǐ de shíjiānbiǎo.
Chúng ta cần một bảng thời gian hợp lý.
价格应当合理,消费者才会接受。
Jiàgé yīngdāng hélǐ, xiāofèi zhě cái huì jiēshòu.
Giá cả nên hợp lý thì người tiêu dùng mới chấp nhận.
请给出一个合理的理由。
Qǐng gěi chū yí gè hélǐ de lǐyóu.
Xin hãy đưa ra một lý do hợp lý.
这个方案合理可行。
Zhè ge fāng’àn hélǐ kěxíng.
Phương án này hợp lý và khả thi.
他提出的要求不合理。
Tā tíchū de yāoqiú bù hélǐ.
Yêu cầu anh ấy đưa ra không hợp lý.
我们要合理地安排工作与休息。
Wǒmen yào hélǐ de ānpái gōngzuò yǔ xiūxi.
Chúng ta phải phân bố hợp lý giữa công việc và nghỉ ngơi.
在这件事上,他的态度很合理。
Zài zhè jiàn shì shàng, tā de tàidu hěn hélǐ.
Về việc này, thái độ của anh ấy rất hợp lý.
公司的制度要公平合理。
Gōngsī de zhìdù yào gōngpíng hélǐ.
Quy định của công ty phải công bằng và hợp lý.
法院裁定的结果看起来很合理。
Fǎyuàn cáidìng de jiéguǒ kàn qǐlái hěn hélǐ.
Phán quyết của tòa trông có vẻ rất hợp lý.
教授给了一个合理的解释。
Jiàoshòu gěi le yí gè hélǐ de jiěshì.
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích hợp lý.
这种分配方式对大家都很合理。
Zhè zhǒng fēnpèi fāngshì duì dàjiā dōu hěn hélǐ.
Cách phân bổ này đối với mọi người đều rất hợp lý.
你这样做不太合理,会引起误会。
Nǐ zhèyàng zuò bù tài hélǐ, huì yǐnqǐ wùhuì.
Làm như vậy không quá hợp lý, sẽ dẫn đến hiểu lầm.
为了效率,我们必须做出合理的调整。
Wèile xiàolǜ, wǒmen bìxū zuò chū hélǐ de tiáozhěng.
Vì hiệu suất, chúng ta phải thực hiện những điều chỉnh hợp lý.
合理的解释能够消除大家的疑虑。
Hélǐ de jiěshì nénggòu xiāochú dàjiā de yílǜ.
Lời giải thích hợp lý có thể xóa bỏ nghi ngại của mọi người.
在预算上要更合理一些。
Zài yùsuàn shàng yào gèng hélǐ yìxiē.
Về ngân sách cần hợp lý hơn một chút.
他的担心是合理的。
Tā de dānxīn shì hélǐ de.
Nỗi lo của anh ấy là hợp lý.
这种做法既合情又合理。
Zhè zhǒng zuòfǎ jì héqíng yòu hélǐ.
Cách làm này vừa hợp tình vừa hợp lý.
如果你能提供证据,要求就更合理了。
Rúguǒ nǐ néng tígōng zhèngjù, yāoqiú jiù gèng hélǐ le.
Nếu bạn có thể cung cấp bằng chứng thì yêu cầu sẽ càng hợp lý hơn.
Nghĩa của “合理” trong tiếng Trung
“合理” (hé lǐ) nghĩa là hợp lý, có lý, phù hợp với lẽ thường hoặc tiêu chuẩn chung; cách sắp xếp hay yêu cầu không quá đáng và có cơ sở rõ ràng. Tùy ngữ cảnh, nó nhấn vào “có lý” (rational), “phù hợp, đúng mực” (proper), hoặc “công bằng” (fair). Không mang nghĩa “hợp pháp” (legal) — đó là “合法” (hé fǎ).
Loại từ và dẫn xuất thường gặp
Tính từ: chỉ mức độ hợp lý
Trạng từ (dạng -地): 合理地 (hélǐ de) = một cách hợp lý
Danh từ trừu tượng: 合理性 (hélǐ xìng) = tính hợp lý
Động từ phái sinh: 合理化 (hélǐ huà) = hợp lý hóa
Phân biệt với từ gần nghĩa
合理 vs 合法:
合理: đúng lý, không quá đáng, phù hợp tiêu chuẩn hợp lý.
合法: đúng luật, hợp pháp. Nhiều việc “合法” nhưng chưa chắc “合理”.
合理 vs 适当/恰当:
适当/恰当: thích đáng, phù hợp tình huống/giọng điệu.
合理: nhấn vào nền tảng lý trí, tiêu chuẩn khách quan.
合理 vs 适合:
适合: phù hợp cho ai/cái gì (tính thích hợp cá nhân).
合理: phù hợp tiêu chí chung, không thiên về cá nhân.
Cấu trúc, mẫu câu thường dùng
Mức độ:
很/非常/比较合理 + danh từ/câu phán đoán
Trạng từ:
合理地 + 动词 (sử dụng, sắp xếp, phân phối…)
Phủ định/đối lập:
不合理;是否合理;合理与否
Đánh giá cảm quan:
看起来/听起来/显得很合理
Giới hạn/tiêu chuẩn:
在合理的范围内;合理的时间/价格/要求
Danh ngữ:
合理的安排/解释/建议/要求/价格/流程
Động từ phái sinh:
把…安排得很合理;进行合理化;提高合理性
Cụm từ thông dụng
合理安排 (hélǐ ānpái): sắp xếp hợp lý
合理利用 (hélǐ lìyòng): sử dụng hợp lý
合理价格 (hélǐ jiàgé): giá hợp lý
合理要求 (hélǐ yāoqiú): yêu cầu hợp lý
合理解释 (hélǐ jiěshì): lời giải thích hợp lý
不合理 (bù hélǐ): không hợp lý
公平合理 (gōngpíng hélǐ): công bằng, hợp lý
合情合理 (héqíng hélǐ): có tình có lý (vừa cảm tình vừa lý trí)
优化/合理化 (yōuhuà/hélǐ huà): tối ưu/hợp lý hóa
Ví dụ câu có phiên âm và tiếng Việt
这份预算很合理。 Zhè fèn yùsuàn hěn hélǐ. Bản dự toán này rất hợp lý.
你的解释听起来很合理。 Nǐ de jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ. Lời giải thích của bạn nghe khá hợp lý.
这个价格不太合理。 Zhège jiàgé bù tài hélǐ. Mức giá này không mấy hợp lý.
请合理安排时间。 Qǐng hélǐ ānpái shíjiān. Xin hãy sắp xếp thời gian hợp lý.
我们需要合理利用资源。 Wǒmen xūyào hélǐ lìyòng zīyuán. Chúng ta cần sử dụng tài nguyên hợp lý.
她提出了一个很合理的要求。 Tā tíchūle yī gè hěn hélǐ de yāoqiú. Cô ấy đưa ra một yêu cầu rất hợp lý.
在合理的范围内,可以报销。 Zài hélǐ de fànwéi nèi, kěyǐ bàoxiāo. Trong phạm vi hợp lý thì có thể hoàn trả chi phí.
他的意见既公平又合理。 Tā de yìjiàn jì gōngpíng yòu hélǐ. Ý kiến của anh ấy vừa công bằng vừa hợp lý.
这个安排看起来很合理。 Zhège ānpái kàn qǐlái hěn hélǐ. Sắp xếp này trông rất hợp lý.
你的建议非常合理,我们采纳。 Nǐ de jiànyì fēicháng hélǐ, wǒmen cǎinà. Đề xuất của bạn rất hợp lý, chúng tôi sẽ tiếp thu.
他给出了一个合理的解释。 Tā gěi chūle yī gè hélǐ de jiěshì. Anh ấy đưa ra một lời giải thích hợp lý.
这种做法不合理,也不公平。 Zhè zhǒng zuòfǎ bù hélǐ, yě bù gōngpíng. Cách làm này không hợp lý và cũng không công bằng.
我们需要提高方案的合理性。 Wǒmen xūyào tígāo fāng’àn de hélǐ xìng. Chúng ta cần nâng cao tính hợp lý của phương án.
请合理地分配任务。 Qǐng hélǐ de fēnpèi rènwù. Hãy phân công nhiệm vụ một cách hợp lý.
在我看来,这个解释不太合理。 Zài wǒ kànlái, zhège jiěshì bù tài hélǐ. Theo tôi, lời giải thích này không hợp lý lắm.
你的预算超出了合理范围。 Nǐ de yùsuàn chāo chūle hélǐ fànwéi. Dự toán của bạn vượt quá phạm vi hợp lý.
这份合同条款很合理。 Zhè fèn hétóng tiáokuǎn hěn hélǐ. Điều khoản trong hợp đồng này rất hợp lý.
我们要对时间做出合理的安排。 Wǒmen yào duì shíjiān zuòchū hélǐ de ānpái. Chúng ta cần có sự sắp xếp thời gian hợp lý.
请提出一个更合理的方案。 Qǐng tíchū yī gè gèng hélǐ de fāng’àn. Vui lòng đề xuất một phương án hợp lý hơn.
他的要求合情合理。 Tā de yāoqiú héqíng hélǐ. Yêu cầu của anh ấy có tình có lý.
这笔费用是否合理,需要审核。 Zhè bǐ fèiyòng shìfǒu hélǐ, xūyào shěnhé. Khoản chi này có hợp lý hay không cần được thẩm định.
我们正在推进流程合理化。 Wǒmen zhèngzài tuījìn liúchéng hélǐ huà. Chúng tôi đang thúc đẩy hợp lý hóa quy trình.
听起来很合理,但证据不足。 Tīng qǐlái hěn hélǐ, dàn zhèngjù bùzú. Nghe có vẻ hợp lý nhưng thiếu bằng chứng.
这个分配方式不够合理。 Zhège fēnpèi fāngshì búgòu hélǐ. Cách phân bổ này chưa đủ hợp lý.
在合理的时间内完成任务。 Zài hélǐ de shíjiān nèi wánchéng rènwù. Hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian hợp lý.
Lưu ý sử dụng tự nhiên
Không lạm dụng “合理” như “đúng luật”: dùng “合法” cho hợp pháp.
Dùng trạng từ khi nói cách thức: “合理地安排/利用/分配…” nghe tự nhiên.
Tăng/giảm mức độ: 很/非常/不太/不够 + 合理 giúp diễn đạt sắc thái tinh tế.
30 Mẫu câu với 合理
1–10: Đánh giá kế hoạch, quan điểm
- 这个计划很合理。
Zhège jìhuà hěn hélǐ.
Kế hoạch này rất hợp lý. - 你的解释相当合理。
Nǐ de jiěshì xiāngdāng hélǐ.
Lời giải thích của bạn khá hợp lý. - 我觉得这个安排不太合理。
Wǒ juéde zhège ānpái bù tài hélǐ.
Tôi thấy sự sắp xếp này không hợp lý lắm. - 他的意见听起来很合理。
Tā de yìjiàn tīng qǐlái hěn hélǐ.
Ý kiến của anh ấy nghe rất hợp lý. - 这种说法没有合理的根据。
Zhè zhǒng shuōfǎ méiyǒu hélǐ de gēnjù.
Cách nói này không có căn cứ hợp lý. - 你的担心并不合理。
Nǐ de dānxīn bìng bù hélǐ.
Nỗi lo của bạn không hợp lý. - 这个推论很合理。
Zhège tuīlùn hěn hélǐ.
Suy luận này rất hợp lý. - 他的要求完全合理。
Tā de yāoqiú wánquán hélǐ.
Yêu cầu của anh ấy hoàn toàn hợp lý. - 这种解释比较合理。
Zhè zhǒng jiěshì bǐjiào hélǐ.
Cách giải thích này khá hợp lý. - 你的反应很合理。
Nǐ de fǎnyìng hěn hélǐ.
Phản ứng của bạn rất hợp lý.
11–20: Giá cả, chi phí, phân bổ
- 这家餐厅的价格很合理。
Zhè jiā cāntīng de jiàgé hěn hélǐ.
Giá ở nhà hàng này rất hợp lý. - 机票价格合理。
Jīpiào jiàgé hélǐ.
Giá vé máy bay hợp lý. - 成本控制得很合理。
Chéngběn kòngzhì de hěn hélǐ.
Chi phí được kiểm soát hợp lý. - 费用分配合理。
Fèiyòng fēnpèi hélǐ.
Chi phí được phân bổ hợp lý. - 工资水平合理。
Gōngzī shuǐpíng hélǐ.
Mức lương hợp lý. - 价格调整得很合理。
Jiàgé tiáozhěng de hěn hélǐ.
Việc điều chỉnh giá rất hợp lý. - 这笔投资很合理。
Zhè bǐ tóuzī hěn hélǐ.
Khoản đầu tư này rất hợp lý. - 预算安排合理。
Yùsuàn ānpái hélǐ.
Ngân sách được sắp xếp hợp lý. - 他们提出了合理的报价。
Tāmen tíchūle hélǐ de bàojià.
Họ đưa ra mức giá hợp lý. - 这个收费标准不合理。
Zhège shōufèi biāozhǔn bù hélǐ.
Mức phí này không hợp lý.
21–30: Bố trí, sử dụng, hành động- 合理安排时间。
Hélǐ ānpái shíjiān.
Sắp xếp thời gian hợp lý. - 合理使用资源。
Hélǐ shǐyòng zīyuán.
Sử dụng tài nguyên hợp lý. - 合理规划学习计划。
Hélǐ guīhuà xuéxí jìhuà.
Lập kế hoạch học tập hợp lý. - 合理分配任务。
Hélǐ fēnpèi rènwu.
Phân công nhiệm vụ hợp lý. - 合理控制风险。
Hélǐ kòngzhì fēngxiǎn.
Kiểm soát rủi ro hợp lý. - 合理利用空间。
Hélǐ lìyòng kōngjiān.
Tận dụng không gian hợp lý. - 合理安排饮食。
Hélǐ ānpái yǐnshí.
Sắp xếp chế độ ăn uống hợp lý. - 合理地休息很重要。
Hélǐ de xiūxi hěn zhòngyào.
Nghỉ ngơi hợp lý rất quan trọng. - 合理化生产流程。
Hélǐhuà shēngchǎn liúchéng.
Hợp lý hóa quy trình sản xuất. - 合理地解决问题。
Hélǐ de jiějué wèntí.
Giải quyết vấn đề một cách hợp lý.
1) Hình thức & phát âm
Hán tự: 合理
Pinyin: hé lǐ
Phiên âm: hé (2nd tone) lǐ (3rd tone)
2) Loại từ
Tính từ (adj.): chủ yếu dùng để mô tả sự việc, lý do, giá cả, yêu cầu… là hợp lý, có lý, chặt chẽ về lý luận hoặc công bằng trong ngữ cảnh nhất định.
Có thể chuyển thành trạng từ bằng cách thêm “地” → 合理地 (hé lǐ de) = một cách hợp lý / hợp lẽ.
Có thể tham gia vào các động từ ghép như 合理化 (hé lǐ huà) = hợp lý hóa.
3) Nghĩa chính & sắc thái
Hợp lý; có lý luận vững chắc; không mâu thuẫn (reasonable, rational, logical).
Ví dụ: 这个解释很合理 — Lời giải thích này rất hợp lý (về mặt lý lẽ).
Công bằng/đáng chấp nhận trong hoàn cảnh thực tế (fair, acceptable).
Ví dụ: 要求合理 — Yêu cầu hợp lý (không quá đáng).
Khi nói về giá cả, phân配, thời gian, kế hoạch → có nghĩa là “được sắp xếp hợp lý, cân đối”.
Ví dụ: 合理安排时间 — sắp xếp thời gian một cách hợp lý.
4) Các mẫu cấu trúc thường gặp
A 很合理:A rất hợp lý。
觉得 / 认为 + A 合理:cho rằng A hợp lý。
A 是合理的:A là hợp lý(sử dụng “的” để nhấn mạnh tính chất)
A 不合理 / 非合理:A không hợp lý。
把 X 安排得很合理:sắp xếp X rất hợp lý。
合理地 + động từ:một cách hợp lý + động từ(trạng từ hóa)。
合理化 (V):hợp lý hóa (thường là biến một việc gì đó trở nên hợp lý hơn hoặc bào chữa cho nó).
5) Các cụm từ liên quan (thường gặp)
合理价格 (giá hợp lý)
合理要求 (yêu cầu hợp lý)
合理安排 (sắp xếp hợp lý)
合理分配 (phân phối hợp lý)
合理利用 (tận dụng hợp lý)
合理怀疑 (nghi ngờ hợp lý / reasonable suspicion)
合理化 (hợp lý hóa)
6) Đồng nghĩa / Gợi ý nghĩa gần
同义词: 合乎情理 (hé hū qíng lǐ), 讲道理 (jiǎng dào lǐ — nói có lý), 合情合理 (hé qíng hé lǐ)
反义词: 不合理 (bù hé lǐ), 荒谬 (huāng miù — vô lý, lố bịch), 无理 (wú lǐ — vô lý, chẳng có lý)
7) Lưu ý ngữ dụng
合理 thường mang sắc thái khách quan: nói một điều là “合理” nghĩa là có cơ sở lý luận hoặc phù hợp với thực tế / đạo lý hiện tại.
Trong văn phong chính thức (hành chính, pháp lý, kinh doanh), 合理 rất hay dùng: hợp lý hóa chi phí, phân bổ nguồn lực, chứng minh yêu cầu là hợp lý.
Trong đối thoại đời thường, người ta cũng dùng 合理 khi nhận xét đề nghị, giá cả, lý do.
Khi muốn nhấn mạnh rằng một yêu cầu là quá đáng, dùng 不合理 hoặc 无理 (theo mức độ vô lý).
8) 25 câu ví dụ (mỗi câu gồm Hán tự → pinyin → dịch tiếng Việt). Tôi đưa 25 câu để bạn có nhiều ngữ cảnh thực tế.
这个安排很合理。
zhè ge ān pái hěn hé lǐ.
Sắp xếp này rất hợp lý.
你的要求并不合理。
nǐ de yāo qiú bìng bù hé lǐ.
Yêu cầu của bạn không hề hợp lý.
我觉得这个解释很合理。
wǒ jué de zhè ge jiě shì hěn hé lǐ.
Tôi thấy lời giải thích này rất hợp lý.
公司需要合理分配资源。
gōng sī xū yào hé lǐ fēn pèi zī yuán.
Công ty cần phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.
我们要合理安排时间,避免拖延。
wǒ men yào hé lǐ ān pái shí jiān, bì miǎn tuō yán.
Chúng ta phải sắp xếp thời gian hợp lý để tránh trì hoãn.
这个价格对我来说很合理。
zhè ge jià gé duì wǒ lái shuō hěn hé lǐ.
Giá này đối với tôi là hợp lý.
他提出的意见很合理,值得采纳。
tā tí chū de yì jiàn hěn hé lǐ, zhí dé cǎi nà.
Ý kiến anh ấy đưa ra rất hợp lý, đáng để tiếp thu.
法院认为被告的辩护不合理。
fǎ yuàn rèn wéi bèi gào de biàn hù bù hé lǐ.
Tòa án cho rằng bào chữa của bị cáo là không hợp lý.
请给我一个合理的解释。
qǐng gěi wǒ yí gè hé lǐ de jiě shì.
Xin hãy cho tôi một lời giải thích hợp lý.
我可以理解,但这并不完全合理。
wǒ kě yǐ lǐ jiě, dàn zhè bìng bù wán quán hé lǐ.
Tôi có thể hiểu, nhưng điều này không hoàn toàn hợp lý.
合理地利用资源可以提高效率。
hé lǐ de lì yòng zī yuán kě yǐ tí gāo xiào lǜ.
Sử dụng tài nguyên một cách hợp lý có thể nâng cao hiệu suất.
他有合理的怀疑。
tā yǒu hé lǐ de huái yí.
Anh ấy có một nghi ngờ hợp lý.
公司对费用做了合理化处理。
gōng sī duì fèi yòng zuò le hé lǐ huà chǔ lǐ.
Công ty đã tiến hành hợp lý hóa chi phí.
这个计划看起来很合理,但实施起来可能困难。
zhè ge jì huà kàn qǐ lái hěn hé lǐ, dàn shí shī qǐ lái kě néng kùn nán.
Kế hoạch này trông có vẻ hợp lý, nhưng khi thực hiện có thể gặp khó khăn.
他以合理的理由拒绝了邀请。
tā yǐ hé lǐ de lǐ yóu jù jué le yāo qǐng.
Anh ấy từ chối lời mời với lý do hợp lý.
我们应该为员工提供合理的工资。
wǒ men yīng gāi wèi yuán gōng tí gōng hé lǐ de gōng zī.
Chúng ta nên trả lương hợp lý cho nhân viên.
这个结论并不合理,需要更多证据。
zhè ge jié lùn bìng bù hé lǐ, xū yào gèng duō zhèng jù.
Kết luận này không hợp lý, cần nhiều bằng chứng hơn.
请把会议时间安排得合理一些。
qǐng bǎ huì yì shí jiān ān pái dé hé lǐ yì xiē.
Xin hãy sắp xếp thời gian họp hợp lý hơn một chút.
你的解释合理,但我仍有疑问。
nǐ de jiě shì hé lǐ, dàn wǒ réng yǒu yí wèn.
Lời giải thích của bạn hợp lý, nhưng tôi vẫn còn thắc mắc.
为了安全,我们必须采取合理的措施。
wèi le ān quán, wǒ men bì xū cǎi qǔ hé lǐ de cuò shī.
Vì an toàn, chúng ta phải thực hiện các biện pháp hợp lý.
这个分配方法既公平又合理。
zhè ge fēn pèi fāng fǎ jì gōng píng yòu hé lǐ.
Phương pháp phân bổ này vừa công bằng vừa hợp lý.
他以合理怀疑为由要求重新调查。
tā yǐ hé lǐ huái yí wéi yóu yāo qiú chóng xīn diào chá.
Anh ấy yêu cầu điều tra lại với lý do nghi ngờ hợp lý.
我们要在预算内做出合理调整。
wǒ men yào zài yù suàn nèi zuò chū hé lǐ tiáo zhěng.
Chúng ta phải điều chỉnh hợp lý trong phạm vi ngân sách.
她的解释听起来很合理,让人信服。
tā de jiě shì tīng qǐ lái hěn hé lǐ, ràng rén xìn fú.
Lời giải thích của cô ấy nghe có vẻ rất hợp lý, khiến người ta tin phục.
在谈判中,双方都提出了合理的条件。
zài tán pàn zhōng, shuāng fāng dōu tí chū le hé lǐ de tiáo jiàn.
Trong khi đàm phán, hai bên đều đưa ra những điều kiện hợp lý.
9) Mẫu đối thoại ngắn (thực tế)
A: 我觉得这项费用太高了。
wǒ jué de zhè xiàng fèi yòng tài gāo le.
Tôi thấy khoản phí này quá cao.
B: 你能给出一个合理的预算吗?
nǐ néng gěi chū yí gè hé lǐ de yù suàn ma?
Bạn có thể đưa ra một ngân sách hợp lý không?
A: 我建议把材料费降到原来的80%。
wǒ jiàn yì bǎ cái liào fèi jiàng dào yuán lái de bā shí fēn zhī.
Tôi đề nghị giảm chi phí vật liệu xuống 80% so với trước.
B: 这听起来合理,我们再讨论细节。
zhè tīng qǐ lái hé lǐ, wǒ men zài tǎo lùn xì jié.
Nghe hợp lý, chúng ta thảo luận chi tiết thêm.
10) Cách chuyển thành trạng ngữ / danh từ / động từ
Trạng ngữ: 合理地 + V → 合理地安排、合理地分配。
Danh từ hóa (hiếm): 用法多 là 加上 “性” → 合理性 (tính hợp lý)。
Động từ ghép: 合理化 = làm cho hợp lý, hợp lý hóa.
11) Ví dụ thực tế theo lĩnh vực
Kinh doanh: 合理的价格, 合理分配资源, 合理预算。
Pháp luật: 合理怀疑 (reasonable suspicion), 法院认为是否合理。
Đời sống: 合理膳食 (chế độ ăn hợp lý), 合理运动 (tập luyện hợp lý)。
12) Các câu hay bị nhầm lẫn / cảnh báo
Đừng nhầm với 合理化 (hé lǐ huà) — danh từ/động từ mang sắc nghĩa “hợp lý hóa” (có khi nghĩa tiêu cực: bào chữa cho một việc sai bằng cách trình bày cho có lý).
合理 ≠ 公平 (gōng píng). “合理” chú trọng tính hợp lý/không mâu thuẫn; “公平” là công bằng. Một phương án có thể hợp lý nhưng chưa chắc công bằng; và ngược lại.
I. Giải thích chi tiết từ 合理 (hé lǐ)
Từ loại: 形容词 (tính từ)
Phiên âm: hé lǐ
Nghĩa tiếng Việt: hợp lý, có lý, phù hợp với lẽ thường, logic, đúng đắn.
Giải nghĩa sâu hơn:
“合理” mang ý nghĩa phù hợp với lý trí, quy luật, logic hoặc chuẩn mực đạo lý.
Khi nói một điều gì đó là “合理”, tức là nó không quá đáng, không mâu thuẫn với thực tế, và có cơ sở để chấp nhận.
Dùng cho người, hành vi, quy định, giá cả, quyết định, kế hoạch, thời gian, phân phối, yêu cầu, lời giải thích, v.v.
Ngược nghĩa: 不合理 (bù hé lǐ) – vô lý, không hợp lý, trái logic.
Trạng từ dạng: 合理地 (hé lǐ de) – một cách hợp lý.
Ví dụ về cách dùng từ trong cấu trúc ngữ pháp:
很合理 / 非常合理 — rất hợp lý / vô cùng hợp lý.
这是合理的安排。— Đây là sự sắp xếp hợp lý.
价格合理。— Giá cả hợp lý.
合理分配时间。— Phân bổ thời gian hợp lý.
合理利用资源。— Sử dụng tài nguyên hợp lý.
II. 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI “合理”
(Kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt đầy đủ, chia theo từng ngữ cảnh sử dụng thực tế)
- Ngữ cảnh đời sống hằng ngày
你的解释听起来很合理。
Nǐ de jiě shì tīng qǐ lái hěn hé lǐ.
Lời giải thích của bạn nghe có vẻ rất hợp lý.
这个价格非常合理,我可以接受。
Zhè ge jià gé fēi cháng hé lǐ, wǒ kě yǐ jiē shòu.
Giá này rất hợp lý, tôi có thể chấp nhận được.
他提出的建议很合理,值得考虑。
Tā tí chū de jiàn yì hěn hé lǐ, zhí dé kǎo lǜ.
Đề xuất của anh ấy rất hợp lý, đáng để xem xét.
我觉得她的安排很合理。
Wǒ jué de tā de ān pái hěn hé lǐ.
Tôi cảm thấy sự sắp xếp của cô ấy rất hợp lý.
这顿饭的价格相当合理。
Zhè dùn fàn de jià gé xiāng dāng hé lǐ.
Giá của bữa ăn này khá hợp lý.
你的要求太高了,不太合理。
Nǐ de yāo qiú tài gāo le, bù tài hé lǐ.
Yêu cầu của bạn quá cao rồi, không hợp lý cho lắm.
他找的理由看起来很合理。
Tā zhǎo de lǐ yóu kàn qǐ lái hěn hé lǐ.
Lý do mà anh ấy đưa ra có vẻ rất hợp lý.
他们合理地安排了旅游行程。
Tā men hé lǐ de ān pái le lǚ yóu xíng chéng.
Họ đã sắp xếp lịch trình du lịch một cách hợp lý.
合理的饮食对健康很重要。
Hé lǐ de yǐn shí duì jiàn kāng hěn zhòng yào.
Chế độ ăn uống hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.
这个惩罚不太合理,太重了。
Zhè ge chéng fá bù tài hé lǐ, tài zhòng le.
Hình phạt này không hợp lý, quá nặng rồi.
- Ngữ cảnh công việc, quản lý, doanh nghiệp
我们需要一个更合理的工作计划。
Wǒ men xū yào yí gè gèng hé lǐ de gōng zuò jì huà.
Chúng ta cần một kế hoạch làm việc hợp lý hơn.
老板提出的目标很合理,也很明确。
Lǎo bǎn tí chū de mù biāo hěn hé lǐ, yě hěn míng què.
Mục tiêu mà sếp đưa ra rất hợp lý và rõ ràng.
公司应该合理安排员工的休假。
Gōng sī yīng gāi hé lǐ ān pái yuán gōng de xiū jià.
Công ty nên sắp xếp kỳ nghỉ của nhân viên một cách hợp lý.
合理的薪水会提高员工的积极性。
Hé lǐ de xīn shuǐ huì tí gāo yuán gōng de jī jí xìng.
Mức lương hợp lý sẽ nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
管理者需要合理地分配资源。
Guǎn lǐ zhě xū yào hé lǐ de fēn pèi zī yuán.
Người quản lý cần phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.
项目的预算安排很合理。
Xiàng mù de yù suàn ān pái hěn hé lǐ.
Việc phân bổ ngân sách cho dự án rất hợp lý.
我觉得他的工作时间安排不合理。
Wǒ jué de tā de gōng zuò shí jiān ān pái bù hé lǐ.
Tôi cảm thấy lịch làm việc của anh ấy không hợp lý.
合理的制度能提高公司的效率。
Hé lǐ de zhì dù néng tí gāo gōng sī de xiào lǜ.
Cơ chế hợp lý có thể nâng cao hiệu suất của công ty.
经理认为这个决定非常合理。
Jīng lǐ rèn wéi zhè ge jué dìng fēi cháng hé lǐ.
Giám đốc cho rằng quyết định này rất hợp lý.
我们要在合理的时间内完成任务。
Wǒ men yào zài hé lǐ de shí jiān nèi wán chéng rèn wù.
Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian hợp lý.
- Ngữ cảnh học tập, nghiên cứu, xã hội
老师给出的解释非常合理。
Lǎo shī gěi chū de jiě shì fēi cháng hé lǐ.
Lời giải thích mà giáo viên đưa ra rất hợp lý.
学生应该合理安排学习时间。
Xué shēng yīng gāi hé lǐ ān pái xué xí shí jiān.
Học sinh nên sắp xếp thời gian học tập một cách hợp lý.
合理使用网络能提高学习效率。
Hé lǐ shǐ yòng wǎng luò néng tí gāo xué xí xiào lǜ.
Sử dụng mạng Internet hợp lý có thể nâng cao hiệu quả học tập.
他提出的理论很合理,也有依据。
Tā tí chū de lǐ lùn hěn hé lǐ, yě yǒu yī jù.
Lý thuyết anh ấy nêu ra rất hợp lý và có cơ sở.
你的推理过程非常合理。
Nǐ de tuī lǐ guò chéng fēi cháng hé lǐ.
Quá trình lập luận của bạn rất hợp lý.
法院认为这是合理的补偿。
Fǎ yuàn rèn wéi zhè shì hé lǐ de bǔ cháng.
Tòa án cho rằng đây là khoản bồi thường hợp lý.
合理的社会制度能保障公平。
Hé lǐ de shè huì zhì dù néng bǎo zhàng gōng píng.
Chế độ xã hội hợp lý có thể đảm bảo công bằng.
政府应制定合理的住房政策。
Zhèng fǔ yīng zhì dìng hé lǐ de zhù fáng zhèng cè.
Chính phủ nên xây dựng chính sách nhà ở hợp lý.
科学家提出了一个合理的解释来说明这个现象。
Kē xué jiā tí chū le yí gè hé lǐ de jiě shì lái shuō míng zhè ge xiàn xiàng.
Các nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích hợp lý để giải thích hiện tượng này.
合理的怀疑有时可以帮助我们发现真相。
Hé lǐ de huái yí yǒu shí kě yǐ bāng zhù wǒ men fā xiàn zhēn xiàng.
Sự nghi ngờ hợp lý đôi khi có thể giúp chúng ta phát hiện ra sự thật.
III. Một số cụm từ mở rộng thường gặp
合理的安排 (hé lǐ de ān pái): sắp xếp hợp lý
合理的价格 (hé lǐ de jià gé): giá cả hợp lý
合理利用 (hé lǐ lì yòng): sử dụng hợp lý
合理解释 (hé lǐ jiě shì): lời giải thích hợp lý
合理分配 (hé lǐ fēn pèi): phân bổ hợp lý
合理化 (hé lǐ huà): hợp lý hoá
不合理 (bù hé lǐ): không hợp lý
- Từ vựng cơ bản
Từ: 合理
Phiên âm: hé lǐ
Loại từ: Tính từ (形容词)
Nghĩa tiếng Việt: Hợp lý, có lý, đúng đắn, phù hợp với lẽ thường và thực tế.
Nghĩa tiếng Anh: reasonable, rational
- Giải thích chi tiết
“合” nghĩa là phù hợp, thích hợp, còn “理” nghĩa là lý lẽ, đạo lý.
=> 合理 có nghĩa là phù hợp với lý lẽ, hợp với thực tế, đúng đắn, có căn cứ.
Từ này dùng để mô tả:
Giá cả, quyết định, kế hoạch, phân phối, thái độ, hành vi, v.v… đều có căn cứ, công bằng, và không quá đáng.
- Cấu trúc thường dùng
很合理 (rất hợp lý)
不合理 (không hợp lý)
比较合理 (khá hợp lý)
合理地 + động từ → làm gì đó một cách hợp lý
→ Ví dụ: 合理地安排时间 (sắp xếp thời gian một cách hợp lý)
- Một số cụm thường gặp
Cụm tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合理价格 hé lǐ jià gé giá cả hợp lý
合理安排 hé lǐ ān pái sắp xếp hợp lý
合理要求 hé lǐ yāo qiú yêu cầu hợp lý
合理利用 hé lǐ lì yòng sử dụng hợp lý
合理怀疑 hé lǐ huái yí nghi ngờ có cơ sở
合理分配 hé lǐ fēn pèi phân phối hợp lý - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa: 适当 (thích hợp), 合情合理 (hợp tình hợp lý), 正当 (chính đáng)
Trái nghĩa: 不合理 (bất hợp lý), 荒谬 (vô lý), 不合情理 (không hợp tình lý)
- 30 câu ví dụ chi tiết
你的要求很合理。
(nǐ de yāo qiú hěn hé lǐ)
Yêu cầu của bạn rất hợp lý.
这个价格不太合理。
(zhè gè jià gé bù tài hé lǐ)
Mức giá này không được hợp lý lắm.
我觉得他的解释很合理。
(wǒ jué de tā de jiě shì hěn hé lǐ)
Tôi thấy lời giải thích của anh ta rất hợp lý.
合理安排时间非常重要。
(hé lǐ ān pái shí jiān fēi cháng zhòng yào)
Sắp xếp thời gian hợp lý là điều rất quan trọng.
我们需要一个更合理的方案。
(wǒ men xū yào yí gè gèng hé lǐ de fāng àn)
Chúng ta cần một phương án hợp lý hơn.
他的工资水平是合理的。
(tā de gōng zī shuǐ píng shì hé lǐ de)
Mức lương của anh ấy là hợp lý.
这家餐厅的价格非常合理。
(zhè jiā cān tīng de jià gé fēi cháng hé lǐ)
Giá ở nhà hàng này rất hợp lý.
你的分配不太合理。
(nǐ de fēn pèi bù tài hé lǐ)
Sự phân chia của bạn không hợp lý lắm.
我觉得她的反应很合理。
(wǒ jué de tā de fǎn yìng hěn hé lǐ)
Tôi cho rằng phản ứng của cô ấy rất hợp lý.
我们应该合理地使用资源。
(wǒ men yīng gāi hé lǐ de shǐ yòng zī yuán)
Chúng ta nên sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
他的解释听起来很合理。
(tā de jiě shì tīng qǐ lái hěn hé lǐ)
Lời giải thích của anh ta nghe rất hợp lý.
你的安排非常合理。
(nǐ de ān pái fēi cháng hé lǐ)
Cách sắp xếp của bạn rất hợp lý.
老师给出的要求是合理的。
(lǎo shī gěi chū de yāo qiú shì hé lǐ de)
Yêu cầu của giáo viên là hợp lý.
我认为你的意见很合理。
(wǒ rèn wéi nǐ de yì jiàn hěn hé lǐ)
Tôi cho rằng ý kiến của bạn rất hợp lý.
这笔花费不合理,我们得重新考虑。
(zhè bǐ huā fèi bù hé lǐ, wǒ men děi chóng xīn kǎo lǜ)
Khoản chi tiêu này không hợp lý, chúng ta cần xem xét lại.
合理利用时间可以提高效率。
(hé lǐ lì yòng shí jiān kě yǐ tí gāo xiào lǜ)
Sử dụng thời gian hợp lý có thể nâng cao hiệu suất.
这种做法很不合理。
(zhè zhǒng zuò fǎ hěn bù hé lǐ)
Cách làm này rất bất hợp lý.
他提出了一个非常合理的计划。
(tā tí chū le yí gè fēi cháng hé lǐ de jì huà)
Anh ấy đưa ra một kế hoạch rất hợp lý.
我们应该合理地安排假期。
(wǒ men yīng gāi hé lǐ de ān pái jià qī)
Chúng ta nên sắp xếp kỳ nghỉ một cách hợp lý.
合理饮食对身体健康很重要。
(hé lǐ yǐn shí duì shēn tǐ jiàn kāng hěn zhòng yào)
Ăn uống hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.
他的反应非常合理,没有过激。
(tā de fǎn yìng fēi cháng hé lǐ, méi yǒu guò jī)
Phản ứng của anh ấy rất hợp lý, không quá đáng.
你这个要求有点不合理。
(nǐ zhè gè yāo qiú yǒu diǎn bù hé lǐ)
Yêu cầu này của bạn hơi bất hợp lý.
合理安排工作可以减少压力。
(hé lǐ ān pái gōng zuò kě yǐ jiǎn shǎo yā lì)
Sắp xếp công việc hợp lý có thể giảm bớt áp lực.
我认为他的话很有道理,也很合理。
(wǒ rèn wéi tā de huà hěn yǒu dào lǐ, yě hěn hé lǐ)
Tôi cho rằng lời anh ta nói rất có lý và rất hợp lý.
这是一个合理的推测。
(zhè shì yí gè hé lǐ de tuī cè)
Đây là một suy đoán hợp lý.
请合理地使用公司资金。
(qǐng hé lǐ de shǐ yòng gōng sī zī jīn)
Xin hãy sử dụng vốn của công ty một cách hợp lý.
这种价格太高,不合理。
(zhè zhǒng jià gé tài gāo, bù hé lǐ)
Giá kiểu này quá cao, không hợp lý.
合理的解释能让人信服。
(hé lǐ de jiě shì néng ràng rén xìn fú)
Lời giải thích hợp lý có thể khiến người ta tin phục.
我觉得他们分工很合理。
(wǒ jué de tā men fēn gōng hěn hé lǐ)
Tôi thấy sự phân công của họ rất hợp lý.
合理地休息能让你更有效率。
(hé lǐ de xiū xī néng ràng nǐ gèng yǒu xiào lǜ)
Nghỉ ngơi hợp lý có thể giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.
- Tóm tắt ý nghĩa
合理 = phù hợp với lý lẽ, không quá đáng, có căn cứ và công bằng.
Dùng rất phổ biến trong các tình huống thương mại, đời sống, luật pháp, công việc.
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 合理 (hé lǐ)
- Giải nghĩa chi tiết
合理 (hé lǐ) là một tính từ (形容词), mang nghĩa hợp lý, có lý, phù hợp với quy luật, phù hợp với thực tế hoặc phù hợp với đạo lý.
Trong tiếng Trung hiện đại, từ 合理 được dùng vô cùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như đời sống, học tập, công việc, kinh tế, pháp luật, thương mại, quản lý và tổ chức. Khi nói một sự việc 合理, tức là nó không quá đáng, có căn cứ logic, phù hợp với tiêu chuẩn xã hội hoặc thực tế khách quan.
- Phiên âm, loại từ, và cấu trúc ngữ pháp
Phiên âm: hé lǐ
Từ loại: 形容词 (tính từ)
Phó từ dạng: 合理地 (hé lǐ de) – mang nghĩa “một cách hợp lý”
Danh từ dạng: 合理性 (hé lǐ xìng) – tính hợp lý
Động từ dạng: 合理化 (hé lǐ huà) – hợp lý hóa
- Nghĩa chi tiết trong các ngữ cảnh
a) Nghĩa 1: Hợp lý, có lý, đúng đắn
Chỉ những điều phù hợp với logic, lẽ thường, không trái đạo lý hay quy luật tự nhiên.
Ví dụ:
你的想法很合理。
(Suy nghĩ của bạn rất hợp lý.)
这个解释很合理。
(Lời giải thích này rất có lý.)
b) Nghĩa 2: Phù hợp, đúng mức, không quá đáng
Thường dùng để đánh giá mức độ của giá cả, yêu cầu, phân phối, chế độ…
Ví dụ:
价格很合理。
(Giá cả rất hợp lý.)
她的工资要求很合理。
(Yêu cầu lương của cô ấy rất hợp lý.)
c) Nghĩa 3: Sắp xếp hoặc sử dụng hợp lý
Chỉ việc phân bổ, tổ chức, sắp xếp, sử dụng tài nguyên, thời gian, nhân lực… một cách khoa học.
Ví dụ:
合理安排时间。
(Sắp xếp thời gian hợp lý.)
合理利用资源。
(Sử dụng tài nguyên hợp lý.)
- Các dạng liên quan đến 合理
Hình thức Nghĩa Loại từ Ví dụ
合理 hợp lý tính từ 这个计划很合理。
不合理 không hợp lý tính từ phủ định 你的要求太高,不合理。
合理地 một cách hợp lý phó từ 我们要合理地安排工作。
合理性 tính hợp lý danh từ 这份合同的合理性很高。
合理化 hợp lý hóa động từ 我们需要合理化生产流程。 - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa: 合情合理 (hợp tình hợp lý), 恰当 (thích hợp), 公道 (công bằng)
Trái nghĩa: 不合理 (không hợp lý), 无理 (vô lý), 荒谬 (phi lý)
- Các cấu trúc thường gặp
很 + 合理 — rất hợp lý
Ví dụ: 这很合理。
不 + 合理 — không hợp lý
Ví dụ: 这种要求不合理。
合理 + 的 + 名词 — danh từ hợp lý
Ví dụ: 合理的价格、合理的计划。
合理地 + 动词 — làm gì đó một cách hợp lý
Ví dụ: 合理地利用时间。
合理化 + 名词 — hợp lý hóa cái gì đó
Ví dụ: 合理化管理系统。
- 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 合理 (hé lǐ)
这很合理。
zhè hěn hé lǐ.
Cái này rất hợp lý.
你的要求太高,不合理。
nǐ de yāoqiú tài gāo, bù hé lǐ.
Yêu cầu của bạn quá cao, không hợp lý.
他提出了一个非常合理的建议。
tā tíchū le yí gè fēicháng hé lǐ de jiànyì.
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất rất hợp lý.
这个价格挺合理的。
zhè ge jiàgé tǐng hé lǐ de.
Giá này khá hợp lý.
你的解释听起来很合理。
nǐ de jiěshì tīng qǐlái hěn hé lǐ.
Lời giải thích của bạn nghe có vẻ hợp lý.
我觉得他的决定非常合理。
wǒ juéde tā de juédìng fēicháng hé lǐ.
Tôi thấy quyết định của anh ấy rất hợp lý.
我们应该合理安排时间。
wǒmen yīnggāi hé lǐ ānpái shíjiān.
Chúng ta nên sắp xếp thời gian hợp lý.
合理饮食对身体健康很重要。
hé lǐ yǐnshí duì shēntǐ jiànkāng hěn zhòngyào.
Ăn uống hợp lý rất quan trọng cho sức khỏe.
他的工资要求不太合理。
tā de gōngzī yāoqiú bù tài hé lǐ.
Yêu cầu lương của anh ấy không hợp lý lắm.
合理利用时间能提高效率。
hé lǐ lìyòng shíjiān néng tígāo xiàolǜ.
Sử dụng thời gian hợp lý có thể nâng cao hiệu suất.
我们要合理分配工作任务。
wǒmen yào hé lǐ fēnpèi gōngzuò rènwu.
Chúng ta cần phân chia công việc hợp lý.
公司应当合理安排员工的休假。
gōngsī yīngdāng hé lǐ ānpái yuángōng de xiūjià.
Công ty nên sắp xếp kỳ nghỉ của nhân viên hợp lý.
合理的预算可以节约成本。
hé lǐ de yùsuàn kěyǐ jiéyuē chéngběn.
Dự toán hợp lý có thể tiết kiệm chi phí.
我们正在制定一个合理的计划。
wǒmen zhèngzài zhìdìng yí gè hé lǐ de jìhuà.
Chúng tôi đang lập một kế hoạch hợp lý.
合理化生产流程能提高产量。
hé lǐ huà shēngchǎn liúchéng néng tígāo chǎnliàng.
Hợp lý hóa quy trình sản xuất có thể tăng sản lượng.
请根据实际情况做出合理的决定。
qǐng gēnjù shíjì qíngkuàng zuòchū hé lǐ de juédìng.
Hãy đưa ra quyết định hợp lý tùy theo tình hình thực tế.
合理安排会议时间,避免浪费。
hé lǐ ānpái huìyì shíjiān, bìmiǎn làngfèi.
Sắp xếp thời gian họp hợp lý để tránh lãng phí.
这个项目的成本控制得很合理。
zhè ge xiàngmù de chéngběn kòngzhì de hěn hé lǐ.
Chi phí của dự án này được kiểm soát rất hợp lý.
老板的处理方式非常合理。
lǎobǎn de chǔlǐ fāngshì fēicháng hé lǐ.
Cách xử lý của sếp rất hợp lý.
你的意见很合理,我们会采纳。
nǐ de yìjiàn hěn hé lǐ, wǒmen huì cǎinà.
Ý kiến của bạn rất hợp lý, chúng tôi sẽ chấp nhận.
合理的学习计划能提高成绩。
hé lǐ de xuéxí jìhuà néng tígāo chéngjì.
Kế hoạch học tập hợp lý có thể cải thiện thành tích.
学生要学会合理安排作业时间。
xuéshēng yào xuéhuì hé lǐ ānpái zuòyè shíjiān.
Học sinh cần biết cách sắp xếp thời gian làm bài tập hợp lý.
这份合同的条款非常合理。
zhè fèn hétóng de tiáokuǎn fēicháng hé lǐ.
Các điều khoản trong hợp đồng này rất hợp lý.
合理使用网络资源对学习很有帮助。
hé lǐ shǐyòng wǎngluò zīyuán duì xuéxí hěn yǒu bāngzhù.
Sử dụng tài nguyên mạng hợp lý rất hữu ích cho việc học.
孩子需要家长的合理引导。
háizi xūyào jiāzhǎng de hé lǐ yǐndǎo.
Trẻ em cần sự hướng dẫn hợp lý từ cha mẹ.
合理消费是现代社会的重要观念。
hé lǐ xiāofèi shì xiàndài shèhuì de zhòngyào guānniàn.
Tiêu dùng hợp lý là quan niệm quan trọng trong xã hội hiện đại.
这笔支出看起来不太合理。
zhè bǐ zhīchū kàn qǐlái bù tài hé lǐ.
Khoản chi tiêu này có vẻ không hợp lý lắm.
医生建议他要合理作息。
yīshēng jiànyì tā yào hé lǐ zuòxī.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi điều độ hợp lý.
合理分配时间能让生活更轻松。
hé lǐ fēnpèi shíjiān néng ràng shēnghuó gèng qīngsōng.
Phân bổ thời gian hợp lý giúp cuộc sống thoải mái hơn.
这个安排合情合理,没有人反对。
zhè ge ānpái hé qíng hé lǐ, méiyǒu rén fǎnduì.
Cách sắp xếp này hợp tình hợp lý, không ai phản đối.
- Tóm tắt tổng hợp
合理 (hé lǐ) là một trong những tính từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Trung hiện đại để biểu đạt ý “đúng lý, hợp tình, có căn cứ, công bằng và khoa học”. Từ này có thể dùng linh hoạt trong mọi ngữ cảnh – từ đối thoại hàng ngày, công việc văn phòng, quản trị doanh nghiệp, cho tới ngôn ngữ pháp lý và thương mại. Khi sử dụng đúng ngữ cảnh, “合理” giúp câu văn trở nên tự nhiên, chính xác và mang sắc thái chuyên nghiệp hơn trong tiếng Trung hiện đại.
1) Nghĩa và loại từ
合理 (hé lǐ) — là tính từ.
Nghĩa chính: hợp lý, đúng đắn, có lý lẽ, phù hợp với quy tắc hoặc tình huống.
Sử dụng để khen ngợi một lý do, một đề xuất, một phân phối, một mức giá, một sắp xếp… khi nó công bằng, logic hoặc phù hợp.
2) Cách dùng ngữ pháp chính
很合理 / 非常合理 / 不合理 — biểu thị mức độ (rất hợp lý / không hợp lý).
例:这个理由很合理。
合理 + 名词 — hợp lý + danh từ (thường dùng với 的 khi biến thành tân ngữ): 合理的决定 / 合理的价格.
例:这是一个合理的安排。
把…看作是合理 / 认为…合理 — xem/cho rằng … là hợp lý.
例:大家都认为这个方案合理。
合理地 + 动词 — dùng như trạng từ (một cách hợp lý).
例:他合理地分配了任务。
合情合理(成语)— vừa hợp tình vừa hợp lý, dùng để nhấn mạnh lý lẽ thuyết phục.
3) Ghi chú phát âm
hé (h thứ nhất: hé) — thanh 2 (rising)
lǐ — thanh 3 (dipping)
=> hé lǐ
4) Từ đồng/ trái nghĩa ngắn
Đồng nghĩa: 合情合理 (hé qíng hé lǐ), 正当 (zhèng dàng, chính đáng), 合理化 (hé lǐ huà — làm cho hợp lý)
Trái nghĩa: 不合理 (bù hé lǐ), 荒谬 (huāng miù — vô lý/ngớ ngẩn)
5) Ví dụ (mỗi câu gồm chữ Hán + phiên âm + tiếng Việt)
这个理由很合理。
zhè ge lǐyóu hěn hélǐ.
Lý do này rất hợp lý.
他的解释听起来很合理。
tā de jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ.
Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hợp lý.
我认为这个价格不太合理。
wǒ rènwéi zhè ge jiàgé bú tài hélǐ.
Tôi cho rằng mức giá này không太 hợp lý.
这样分配工作比较合理。
zhèyàng fēnpèi gōngzuò bǐjiào hélǐ.
Phân công công việc như vậy tương đối hợp lý.
公司提出了一个合理的方案。
gōngsī tíchū le yí ge hélǐ de fāng’àn.
Công ty đưa ra một phương án hợp lý.
医生给出的建议很合理,我们应该听从。
yīshēng gěi chū de jiànyì hěn hélǐ, wǒmen yīnggāi tīngcóng.
Lời khuyên của bác sĩ rất hợp lý, chúng ta nên nghe theo.
这个安排在时间上很合理。
zhè ge ānpái zài shíjiān shàng hěn hélǐ.
Sắp xếp này về mặt thời gian là hợp lý.
他把预算分配得很合理。
tā bǎ yùsuàn fēnpèi de hěn hélǐ.
Anh ấy phân bổ ngân sách rất hợp lý.
如果有合理的证据,就应该调查。
rúguǒ yǒu hélǐ de zhèngjù, jiù yīnggāi diàochá.
Nếu có bằng chứng hợp lý thì nên điều tra.
你的要求很合理,公司会考虑的。
nǐ de yāoqiú hěn hélǐ, gōngsī huì kǎolǜ de.
Yêu cầu của bạn rất hợp lý, công ty sẽ xem xét.
老师的评分标准很合理,大家都接受。
lǎoshī de píngfēn biāozhǔn hěn hélǐ, dàjiā dōu jiēshòu.
Tiêu chuẩn chấm của giáo viên rất hợp lý, mọi người đều chấp nhận.
这个解释合情合理,难以反驳。
zhè ge jiěshì hé qíng hé lǐ, nán yǐ fǎnbó.
Lời giải thích này vừa hợp tình vừa hợp lý, khó bị bác bỏ.
请提出一个更合理的解决办法。
qǐng tíchū yí ge gèng hélǐ de jiějué bànfǎ.
Hãy đưa ra một cách giải quyết hợp lý hơn.
对于这个问题,不同人有不同的合理看法。
duìyú zhè ge wèntí, bùtóng rén yǒu bùtóng de hélǐ kànfǎ.
Về vấn đề này, mỗi người có những quan điểm hợp lý khác nhau.
他们合理地安排了休假时间。
tāmen hélǐ de ānpái le xiūjià shíjiān.
Họ sắp xếp thời gian nghỉ phép một cách hợp lý.
这笔开支是否合理,需要财务审核。
zhè bǐ kāizhī shìfǒu hélǐ, xūyào cáiwù shěnhé.
Khoản chi này có hợp lý hay không cần kiểm toán tài chính.
她的理由听起来很合理,但证据不足。
tā de lǐyóu tīng qǐlái hěn hélǐ, dàn zhèngjù bùzú.
Lý do của cô ấy nghe hợp lý, nhưng bằng chứng không đủ.
这个条款不合理,消费者可以投诉。
zhè ge tiáokuǎn bù hélǐ, xiāofèi zhě kěyǐ tóusù.
Điều khoản này không hợp lý, người tiêu dùng có thể khiếu nại.
我们要在合理的范围内控制成本。
wǒmen yào zài hélǐ de fànwéi nèi kòngzhì chéngběn.
Chúng ta phải kiểm soát chi phí trong phạm vi hợp lý.
法官会根据证据做出合理的判决。
fǎguān huì gēnjù zhèngjù zuòchū hélǐ de pànjué.
Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết hợp lý dựa trên bằng chứng.
6) Các mẫu câu/ cấu trúc hữu dụng kèm ví dụ ngắn
A 很合理 — 他很合理。 (tā hěn hélǐ.) — Anh ấy rất hợp lý.
A 是否合理 / A 是不是合理 — 这个安排是否合理? (Zhège ānpái shìfǒu hélǐ?) — Sắp xếp này có hợp lý không?
认为 A 合理 / 把 A 认为是合理的 — 我们认为这个方案合理。
合理 + 名词 — 合理的价格 / 合理的时间 / 合理的要求。
合理地 + 动词 — 合理地安排 / 合理地分配 / 合理地解释。
7) Lưu ý ngữ dụng
合理 thiên về logic, công bằng hoặc phù hợp với quy tắc; dùng trong cả ngôn ngữ hàng ngày lẫn trang trọng (họp, báo cáo, pháp lý).
Khi muốn nói mạnh hơn về sự chặt chẽ về lý lẽ, có thể dùng 合情合理.
Nếu chỉ là “thích hợp” (suitable) mà không nhấn vào logic thì có thể dùng 合适 (héshì) thay vì 合理.
- Giải thích chi tiết về 合理 (hélǐ)
合理 (hélǐ) là một tính từ (形容词), có nghĩa là hợp lý, có lý, đúng đắn, phù hợp với quy luật, logic hoặc đạo lý.
Nó được dùng để miêu tả hành vi, sắp xếp, giá cả, ý kiến, lời giải thích, yêu cầu, kế hoạch… có tính phù hợp, không vượt quá giới hạn, có cơ sở hợp pháp hoặc logic.
Về mặt ngữ nghĩa, “合理” biểu thị một sự phù hợp giữa thực tế và tiêu chuẩn khách quan.
Tức là điều đó không thái quá, có căn cứ, và phù hợp với đạo lý hoặc quy tắc thông thường.
Ví dụ:
“价格合理” nghĩa là giá cả đó phù hợp với giá trị thực tế, không đắt cũng không rẻ vô lý.
“安排合理” nghĩa là việc sắp xếp được tổ chức khoa học, thuận tiện, có trật tự.
“解释合理” nghĩa là lời giải thích có cơ sở, nghe có lý, đáng tin.
- Phân tích ngữ pháp và cách dùng
a. Dạng thường gặp:
很合理 (rất hợp lý)
不合理 (không hợp lý)
合理地 + 动词 (một cách hợp lý làm gì đó)
合理的 + 名词 (danh từ hợp lý)
b. Các cụm phổ biến:
合理安排 (sắp xếp hợp lý)
合理价格 (giá cả hợp lý)
合理解释 (giải thích hợp lý)
合理要求 (yêu cầu hợp lý)
合理利用 (sử dụng hợp lý)
合理分配 (phân chia hợp lý)
- 30 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG CHI TIẾT (kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
这个价格很合理。
(Zhè ge jiàgé hěn hélǐ.)
Giá này rất hợp lý.
我觉得他的要求不太合理。
(Wǒ juéde tā de yāoqiú bú tài hélǐ.)
Tôi thấy yêu cầu của anh ấy không hợp lý lắm.
我们要合理地安排时间。
(Wǒmen yào hélǐ de ānpái shíjiān.)
Chúng ta cần sắp xếp thời gian một cách hợp lý.
他提出了一个非常合理的建议。
(Tā tíchū le yí gè fēicháng hélǐ de jiànyì.)
Anh ấy đã đưa ra một đề nghị rất hợp lý.
老师合理地分配了课堂时间。
(Lǎoshī hélǐ de fēnpèi le kètáng shíjiān.)
Thầy giáo đã phân bố thời gian trên lớp một cách hợp lý.
这个解释听起来很合理。
(Zhè ge jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ.)
Lời giải thích này nghe có vẻ rất hợp lý.
我希望公司能给我一个合理的解释。
(Wǒ xīwàng gōngsī néng gěi wǒ yí gè hélǐ de jiěshì.)
Tôi hy vọng công ty có thể cho tôi một lời giải thích hợp lý.
合理的饮食对健康非常重要。
(Hélǐ de yǐnshí duì jiànkāng fēicháng zhòngyào.)
Chế độ ăn uống hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.
你的工资分配不太合理。
(Nǐ de gōngzī fēnpèi bú tài hélǐ.)
Việc phân chia tiền lương của bạn không hợp lý lắm.
我们需要一个合理的计划。
(Wǒmen xūyào yí gè hélǐ de jìhuà.)
Chúng ta cần một kế hoạch hợp lý.
他的决定是合理的。
(Tā de juédìng shì hélǐ de.)
Quyết định của anh ấy là hợp lý.
你的推理非常合理。
(Nǐ de tuīlǐ fēicháng hélǐ.)
Lý luận của bạn rất hợp lý.
合理安排工作可以提高效率。
(Hélǐ ānpái gōngzuò kěyǐ tígāo xiàolǜ.)
Sắp xếp công việc hợp lý có thể nâng cao hiệu quả.
这个设计看起来很合理。
(Zhè ge shèjì kàn qǐlái hěn hélǐ.)
Thiết kế này trông rất hợp lý.
他给出的解释完全合理。
(Tā gěi chū de jiěshì wánquán hélǐ.)
Lời giải thích mà anh ấy đưa ra hoàn toàn hợp lý.
我认为你的意见很合理。
(Wǒ rènwéi nǐ de yìjiàn hěn hélǐ.)
Tôi cho rằng ý kiến của bạn rất hợp lý.
我们应该合理利用资源。
(Wǒmen yīnggāi hélǐ lìyòng zīyuán.)
Chúng ta nên sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
价格太高了,这不合理。
(Jiàgé tài gāo le, zhè bù hélǐ.)
Giá quá cao rồi, điều này không hợp lý.
公司调整了一个更加合理的薪水标准。
(Gōngsī tiáozhěng le yí gè gèng jiā hélǐ de xīnshuǐ biāozhǔn.)
Công ty đã điều chỉnh mức lương tiêu chuẩn hợp lý hơn.
他分配任务的方式不太合理。
(Tā fēnpèi rènwu de fāngshì bú tài hélǐ.)
Cách anh ấy phân chia nhiệm vụ không hợp lý lắm.
我们要制定一个合理的预算。
(Wǒmen yào zhìdìng yí gè hélǐ de yùsuàn.)
Chúng ta cần lập ra một ngân sách hợp lý.
合理的作息可以让你更有精神。
(Hélǐ de zuòxī kěyǐ ràng nǐ gèng yǒu jīngshén.)
Lịch sinh hoạt hợp lý có thể giúp bạn tràn đầy năng lượng.
我不同意他的看法,不够合理。
(Wǒ bù tóngyì tā de kànfǎ, bú gòu hélǐ.)
Tôi không đồng ý với quan điểm của anh ấy, chưa đủ hợp lý.
经理给出的安排非常合理。
(Jīnglǐ gěi chū de ānpái fēicháng hélǐ.)
Sự sắp xếp mà quản lý đưa ra rất hợp lý.
合理的价格能吸引更多的顾客。
(Hélǐ de jiàgé néng xīyǐn gèng duō de gùkè.)
Giá cả hợp lý có thể thu hút được nhiều khách hàng hơn.
我觉得他们达成的协议很合理。
(Wǒ juéde tāmen dáchéng de xiéyì hěn hélǐ.)
Tôi cảm thấy thỏa thuận mà họ đạt được rất hợp lý.
他要求公司赔偿的金额非常合理。
(Tā yāoqiú gōngsī péicháng de jīn’é fēicháng hélǐ.)
Số tiền bồi thường mà anh ấy yêu cầu rất hợp lý.
我们需要一个合理的时间表。
(Wǒmen xūyào yí gè hélǐ de shíjiān biǎo.)
Chúng ta cần một thời gian biểu hợp lý.
这个项目的预算安排不合理。
(Zhè ge xiàngmù de yùsuàn ānpái bù hélǐ.)
Việc sắp xếp ngân sách cho dự án này không hợp lý.
你的解释很清楚,也很合理。
(Nǐ de jiěshì hěn qīngchǔ, yě hěn hélǐ.)
Lời giải thích của bạn vừa rõ ràng vừa hợp lý.
- Tổng kết ý nghĩa thực tế
Khi dùng “合理”, người Trung Quốc muốn nói rằng một điều gì đó phù hợp với lẽ thường, logic, tiêu chuẩn xã hội hoặc đạo lý.
Trong giao tiếp, “合理” thể hiện sự đánh giá khách quan, trung dung, không cực đoan.
Các lĩnh vực thường dùng:
Kinh tế: 合理价格, 合理利润
Quản lý: 合理安排, 合理分配
Cuộc sống: 合理饮食, 合理作息
Học tập: 合理计划, 合理利用时间
- Định nghĩa chi tiết của 合理 (hélǐ)
合理 nghĩa là “hợp lý, có lý, đúng đắn, đúng quy luật, đúng tiêu chuẩn logic hoặc phù hợp thực tế”.
Từ này dùng để chỉ sự việc, hành vi, yêu cầu, bố trí, sắp xếp, giá cả, ý kiến, kế hoạch, quy định… phù hợp với lý lẽ, lô-gic, quy tắc hoặc tình huống thực tế.
- Loại từ
Tính từ (形容词)
Dùng để miêu tả sự việc, hành động, kế hoạch, ý kiến… có tính hợp lý, đúng đắn, có cơ sở, có lý lẽ, không vượt quá phạm vi logic hay tiêu chuẩn bình thường.
- Giải nghĩa chi tiết
“合” nghĩa là phù hợp, khớp, ăn khớp
“理” nghĩa là lý lẽ, đạo lý, nguyên tắc, logic
=> “合理” nghĩa đen là phù hợp với đạo lý, phù hợp với lẽ phải, từ đó mở rộng ra nghĩa “hợp lý, có cơ sở, đúng quy luật, công bằng”.
- Các cách dùng phổ biến của 合理
Ngữ cảnh Nghĩa cụ thể
Giá cả / chi phí giá cả hợp lý, chi tiêu hợp lý
Thời gian / kế hoạch sắp xếp hợp lý, kế hoạch hợp lý
Yêu cầu / đề nghị yêu cầu hợp lý, đề nghị hợp lý
Cách nghĩ / lý luận suy nghĩ hợp lý, lý do hợp lý
Hành vi / xử lý xử lý hợp lý, hành động hợp lý - Cấu trúc thường gặp với 合理
合理的 + danh từ → ví dụ: 合理的安排 (sắp xếp hợp lý), 合理的价格 (giá hợp lý)
动词 + 得 + 合理 → ví dụ: 做得很合理 (làm rất hợp lý)
不合理 → trái nghĩa, nghĩa là không hợp lý, vô lý
- Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa: 有道理 (có lý), 适当 (thích hợp), 恰当 (đúng đắn), 妥当 (ổn thỏa), 公平 (công bằng)
Trái nghĩa: 不合理 (không hợp lý), 荒谬 (phi lý), 不公 (bất công), 错误 (sai lầm)
- Ví dụ minh họa chi tiết
Ví dụ 1:
这个价格非常合理。
Zhège jiàgé fēicháng hélǐ.
Giá này rất hợp lý.
Ví dụ 2:
你的安排很合理。
Nǐ de ānpái hěn hélǐ.
Sự sắp xếp của bạn rất hợp lý.
Ví dụ 3:
我们要制定一个合理的计划。
Wǒmen yào zhìdìng yī gè hélǐ de jìhuà.
Chúng ta cần lập ra một kế hoạch hợp lý.
Ví dụ 4:
他提出了一个很合理的建议。
Tā tíchū le yī gè hěn hélǐ de jiànyì.
Anh ấy đã đưa ra một đề nghị rất hợp lý.
Ví dụ 5:
老板的要求不太合理。
Lǎobǎn de yāoqiú bù tài hélǐ.
Yêu cầu của sếp không hợp lý lắm.
Ví dụ 6:
请你合理安排时间。
Qǐng nǐ hélǐ ānpái shíjiān.
Xin hãy sắp xếp thời gian một cách hợp lý.
Ví dụ 7:
他分配工作非常合理。
Tā fēnpèi gōngzuò fēicháng hélǐ.
Anh ấy phân chia công việc rất hợp lý.
Ví dụ 8:
这个解释听起来很合理。
Zhège jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ.
Lời giải thích này nghe rất hợp lý.
Ví dụ 9:
学生有权提出合理的要求。
Xuéshēng yǒu quán tíchū hélǐ de yāoqiú.
Học sinh có quyền đưa ra yêu cầu hợp lý.
Ví dụ 10:
他们的工资水平不合理。
Tāmen de gōngzī shuǐpíng bù hélǐ.
Mức lương của họ không hợp lý.
- Cụm từ thường đi kèm với 合理
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合理安排 hélǐ ānpái sắp xếp hợp lý
合理价格 hélǐ jiàgé giá cả hợp lý
合理利用 hélǐ lìyòng sử dụng hợp lý
合理分配 hélǐ fēnpèi phân bố hợp lý
合理解释 hélǐ jiěshì giải thích hợp lý
合理要求 hélǐ yāoqiú yêu cầu hợp lý
合理规划 hélǐ guīhuà quy hoạch hợp lý
合理设计 hélǐ shèjì thiết kế hợp lý
合理控制 hélǐ kòngzhì kiểm soát hợp lý
合理安排时间 hélǐ ānpái shíjiān bố trí thời gian hợp lý - Phân tích ngữ dụng
Từ 合理 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, học thuật, quản lý, hành chính, luật pháp. Khi nói “合理” thường thể hiện sự đánh giá khách quan, dựa trên lý trí và tiêu chuẩn chứ không phải cảm tính.
Ví dụ:
“这个方案不太合理” (Phương án này chưa hợp lý lắm) thường mang tính nhận xét chuyên môn, không phải là phê phán cá nhân.
“你的解释很合理” (Lời giải thích của bạn rất hợp lý) thể hiện sự công nhận logic của người nói.
- Một số ví dụ nâng cao
Ví dụ 11:
任何政策都要保证公平合理。
Rènhé zhèngcè dōu yào bǎozhèng gōngpíng hélǐ.
Bất kỳ chính sách nào cũng phải đảm bảo công bằng và hợp lý.
Ví dụ 12:
公司需要合理地利用资源。
Gōngsī xūyào hélǐ de lìyòng zīyuán.
Công ty cần sử dụng nguồn tài nguyên một cách hợp lý.
Ví dụ 13:
他的行为虽然冲动,但也有一定的合理性。
Tā de xíngwéi suīrán chōngdòng, dàn yě yǒu yīdìng de hélǐxìng.
Hành vi của anh ta tuy có phần bốc đồng, nhưng cũng có một phần hợp lý.
Ví dụ 14:
请给我一个合理的解释。
Qǐng gěi wǒ yī gè hélǐ de jiěshì.
Xin hãy cho tôi một lời giải thích hợp lý.
Ví dụ 15:
科学研究要在合理的假设基础上进行。
Kēxué yánjiū yào zài hélǐ de jiǎshè jīchǔ shàng jìnxíng.
Nghiên cứu khoa học phải tiến hành dựa trên những giả thuyết hợp lý.
- Tổng kết
Hạng mục Nội dung
Từ 合理 (hélǐ)
Loại từ Tính từ
Nghĩa chính Hợp lý, có lý, phù hợp, đúng quy luật, logic
Từ trái nghĩa 不合理 (bù hélǐ) – Không hợp lý
Cách dùng phổ biến 合理安排, 合理利用, 合理要求, 合理价格, 合理解释
Ngữ cảnh sử dụng Học thuật, hành chính, kinh tế, đời sống, thương mại - Giải thích nghĩa của từ 合理 (hélǐ)
合理 là một tính từ (形容词), cấu tạo bởi hai chữ:
合 (hé): nghĩa là “phù hợp”, “hòa hợp”, “ăn khớp”, “ăn ý”.
理 (lǐ): nghĩa là “lý lẽ”, “đạo lý”, “nguyên tắc”, “quy luật”.
→ 合理 có nghĩa là phù hợp với lý lẽ, quy luật, đạo lý hoặc tiêu chuẩn khách quan.
Khi nói một việc nào đó là 合理, tức là nó có cơ sở, có logic, có căn cứ, không vô lý, không cực đoan, không quá mức.
Từ này có thể dùng để chỉ:
Một ý kiến, hành động, kế hoạch, cách sắp xếp là hợp lý.
Một mức giá, yêu cầu, chế độ, thiết kế, cách làm việc là hợp lý, phù hợp thực tế.
Một thái độ, quan điểm, giải pháp là đúng đắn, không quá đáng.
- Nghĩa chi tiết trong các ngữ cảnh khác nhau
(1) Chỉ phù hợp với logic hoặc đạo lý
Nói về cách làm, lời nói, sự việc có lý, có căn cứ, không phi lý.
Ví dụ:
你的解释很合理。
Nǐ de jiěshì hěn hélǐ.
Lời giải thích của bạn rất hợp lý.
他提出的建议非常合理。
Tā tíchū de jiànyì fēicháng hélǐ.
Kiến nghị mà anh ấy đưa ra rất hợp lý.
(2) Chỉ phù hợp với nhu cầu, thực tế, hoàn cảnh
Ví dụ:
这项工作安排得很合理。
Zhè xiàng gōngzuò ānpái de hěn hélǐ.
Công việc này được sắp xếp rất hợp lý.
这家饭店的价格很合理。
Zhè jiā fàndiàn de jiàgé hěn hélǐ.
Giá của nhà hàng này rất hợp lý.
时间分配要合理,不要浪费时间。
Shíjiān fēnpèi yào hélǐ, bú yào làngfèi shíjiān.
Phân bổ thời gian phải hợp lý, đừng lãng phí thời gian.
(3) Chỉ mức độ, tiêu chuẩn, sự cân bằng phù hợp
Ví dụ:
合理饮食对身体健康很重要。
Hélǐ yǐnshí duì shēntǐ jiànkāng hěn zhòngyào.
Chế độ ăn uống hợp lý rất quan trọng đối với sức khỏe.
工资分配要合理,才能让员工满意。
Gōngzī fēnpèi yào hélǐ, cáinéng ràng yuángōng mǎnyì.
Việc phân chia tiền lương phải hợp lý thì nhân viên mới hài lòng.
(4) Chỉ phù hợp quy định, nguyên tắc, pháp luật
Ví dụ:
这种做法不太合理。
Zhè zhǒng zuòfǎ bú tài hélǐ.
Cách làm này không hợp lý cho lắm.
他的要求并不合理。
Tā de yāoqiú bìng bù hélǐ.
Yêu cầu của anh ta hoàn toàn không hợp lý.
公司必须制定合理的规章制度。
Gōngsī bìxū zhìdìng hélǐ de guīzhāng zhìdù.
Công ty phải thiết lập các quy định hợp lý.
- Từ loại
合理 là tính từ (形容词).
Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc làm vị ngữ, hoặc làm trạng ngữ (dưới dạng phó từ hóa khi thêm 地).
Ví dụ:
合理的安排: sự sắp xếp hợp lý.
合理地利用时间: sử dụng thời gian một cách hợp lý.
- Mẫu câu thông dụng
S + 很/非常 + 合理
→ Dùng để khen một điều gì đó là hợp lý.
Ví dụ:
你的想法很合理。
Nǐ de xiǎngfǎ hěn hélǐ.
Suy nghĩ của bạn rất hợp lý.
S + 不太/不/完全不 + 合理
→ Dùng để chỉ điều gì đó không hợp lý.
Ví dụ:
他这样安排时间不太合理。
Tā zhèyàng ānpái shíjiān bú tài hélǐ.
Cách anh ta sắp xếp thời gian như vậy không hợp lý.
S + 应该 + 合理 + 地 + V…
→ Dùng để nói “nên làm gì đó một cách hợp lý”.
Ví dụ:
我们应该合理地利用资源。
Wǒmen yīnggāi hélǐ de lìyòng zīyuán.
Chúng ta nên sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
合理由…组成 / 合理由…决定
→ Nói đến việc “sự hợp lý được cấu thành từ cái gì đó”.
Ví dụ:
合理由事实和逻辑组成。
Hélǐ yóu shìshí hé luójí zǔchéng.
Tính hợp lý được hình thành từ sự thật và logic.
- Các cụm từ thường gặp với 合理
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合理安排 hélǐ ānpái sắp xếp hợp lý
合理利用 hélǐ lìyòng sử dụng hợp lý
合理分配 hélǐ fēnpèi phân phối hợp lý
合理要求 hélǐ yāoqiú yêu cầu hợp lý
合理解释 hélǐ jiěshì lời giải thích hợp lý
合理价格 hélǐ jiàgé giá cả hợp lý
合理饮食 hélǐ yǐnshí ăn uống hợp lý
合理制度 hélǐ zhìdù chế độ hợp lý
合理调整 hélǐ tiáozhěng điều chỉnh hợp lý
合理怀疑 hélǐ huáiyí nghi ngờ hợp lý (cụm pháp lý thường dùng) - Ví dụ tổng hợp và đa dạng hơn
你的分析很合理,我完全同意。
Nǐ de fēnxī hěn hélǐ, wǒ wánquán tóngyì.
Phân tích của bạn rất hợp lý, tôi hoàn toàn đồng ý.
这个方案经过合理修改后会更好。
Zhège fāng’àn jīngguò hélǐ xiūgǎi hòu huì gèng hǎo.
Kế hoạch này sau khi chỉnh sửa hợp lý sẽ tốt hơn.
公司的奖金分配不合理,引起了员工的不满。
Gōngsī de jiǎngjīn fēnpèi bù hélǐ, yǐnqǐ le yuángōng de bùmǎn.
Việc phân chia tiền thưởng của công ty không hợp lý, khiến nhân viên bất mãn.
合理的运动可以帮助我们保持健康。
Hélǐ de yùndòng kěyǐ bāngzhù wǒmen bǎochí jiànkāng.
Luyện tập hợp lý có thể giúp chúng ta duy trì sức khỏe.
我觉得他的要求太高,不太合理。
Wǒ juéde tā de yāoqiú tài gāo, bú tài hélǐ.
Tôi thấy yêu cầu của anh ta quá cao, không hợp lý lắm.
我们必须在合理的范围内花钱。
Wǒmen bìxū zài hélǐ de fànwéi nèi huā qián.
Chúng ta phải tiêu tiền trong phạm vi hợp lý.
老师给出的评分标准很合理。
Lǎoshī gěi chū de píngfēn biāozhǔn hěn hélǐ.
Tiêu chuẩn chấm điểm mà giáo viên đưa ra rất hợp lý.
- Phân biệt 合理 với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
合适 héshì phù hợp (về tình huống, đối tượng, cảm giác) “合理” thiên về logic, lý lẽ; “合适” thiên về phù hợp cá nhân hoặc cảm giác.
公平 gōngpíng công bằng “合理” nhấn mạnh logic, “公平” nhấn mạnh sự công bằng giữa các bên.
正确 zhèngquè chính xác “合理” có thể đúng trong bối cảnh thực tế, nhưng chưa chắc tuyệt đối chính xác về lý thuyết.
Ví dụ so sánh:
这个价格很合理 (Giá này hợp lý).
这个价格很合适 (Giá này phù hợp).
→ “合理” thiên về có lý, không đắt quá; “合适” thiên về phù hợp với nhu cầu hoặc khả năng của người mua.
- Tổng kết
合理 (hélǐ) = “phù hợp với lý lẽ, quy luật hoặc thực tế”.
→ Là tính từ biểu thị sự đúng đắn, có căn cứ, có logic, không cực đoan, không phi lý.
Dùng trong nhiều ngữ cảnh như:
逻辑合理 (logic hợp lý)
价格合理 (giá cả hợp lý)
分配合理 (phân chia hợp lý)
饮食合理 (ăn uống hợp lý)
安排合理 (sắp xếp hợp lý)
Giải thích từ 合理 (hélǐ)
1) Định nghĩa ngắn gọn
合理 (hé lǐ): hợp lý, có lý, đúng đắn về mặt lý lẽ hoặc phù hợp với tiêu chuẩn, quy luật.
Loại từ: tính từ (adjective). Có thể dùng làm vị ngữ (predicative) hoặc định ngữ (attributive, thường thêm 的).
2) Cấu tạo & nguồn gốc từ vựng
合 (hé) — kết hợp, hợp;
理 (lǐ) — lý, lý lẽ, lý trí.
Kết hợp lại thành 合理: “hợp với lý lẽ” → tức là có căn cứ, đúng đắn, hợp lý.
3) Các nét nghĩa chính và sắc thái
Hợp lý về lý lẽ / logic: tức là luận cứ, lí giải có căn cứ, không mâu thuẫn.
Ví dụ: 你的解释很合理 — phần giải thích của bạn rất hợp lý.
Hợp lý về thực tế / hợp tình hợp lý: phù hợp với hoàn cảnh, công bằng hoặc phù hợp với tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ: 要求加薪在这种情况下很合理 — yêu cầu tăng lương trong tình huống này là hợp lý.
Hợp lý về chi phí / giá cả: dùng khi nói về giá cả, chi phí là công bằng, phù hợp.
Ví dụ: 这家店价格合理 — giá ở cửa hàng này hợp lý.
Lưu ý sắc thái: 合理 là từ trung tính, mang nghĩa khách quan hơn so với “公平” (công bằng) — hợp lý nhấn vào tính hợp lý/logic hoặc phù hợp, còn 公平 nhấn vào tính công bằng, không thiên vị.
4) Vị trí từ trong câu và các mẫu ngữ pháp thường gặp
Vị ngữ (predicative): 这很合理 / 这不合理。
Định ngữ (attributive): 合理的理由 / 合理的安排 (thường thêm 的).
Kết hợp với trạng từ mức độ: 很合理 / 非常合理 / 不太合理 / 完全合理。
Dùng trong cụm động từ + 宾语: 提出合理的要求 / 提供合理的解释。
Trái nghĩa: 不合理 (bất hợp lý), 荒唐 (ngớ ngẩn, phi lý, mạnh hơn).
5) Từ loại liên quan / từ ghép và các collocation (tổ hợp từ hay gặp)
合理的理由 (lí do hợp lý)
合理的价格 (giá cả hợp lý)
合理的怀疑 (nghi ngờ hợp lý / reasonable doubt) — hay dùng trong ngữ cảnh pháp lý
合理安排 (sắp xếp hợp lý)
合理要求 (yêu cầu hợp lý)
合理利用 (sử dụng hợp lý)
合理化 (hé lǐ huà) — động từ: hợp lý hóa (make reasonable / rationalize)
6) Ví dụ mẫu câu & nhiều ví dụ (mỗi ví dụ theo định dạng yêu cầu: 1) Câu gốc tiếng Trung 2) Phiên âm Pinyin 3) Bản dịch tiếng Việt)
这很合理。
Zhè hěn hé lǐ.
Điều này rất hợp lý.
你的解释听起来很合理。
Nǐ de jiěshì tīng qǐlái hěn hé lǐ.
Lời giải thích của bạn nghe rất hợp lý.
在这种情况下,他的要求是合理的。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, tā de yāoqíu shì hé lǐ de.
Trong trường hợp này, yêu cầu của anh ấy là hợp lý.
我们需要一个更合理的计划。
Wǒmen xūyào yí gè gèng hé lǐ de jìhuà.
Chúng ta cần một kế hoạch hợp lý hơn.
价格太高,不太合理。
Jiàgé tài gāo, bù tài hé lǐ.
Giá quá cao, không quá hợp lý.
法官必须基于合理的怀疑做出判断。
Fǎguān bìxū jīyú hé lǐ de huáiyí zuòchū pànduàn.
Thẩm phán phải ra phán quyết dựa trên nghi ngờ hợp lý.
这家店的价格非常合理。
Zhè jiā diàn de jiàgé fēicháng hé lǐ.
Giá ở cửa hàng này rất hợp lý.
我们要合理利用资源,避免浪费。
Wǒmen yào hé lǐ lìyòng zīyuán, bìmiǎn làngfèi.
Chúng ta phải sử dụng tài nguyên một cách hợp lý, tránh lãng phí.
她提出了一个合理的建议。
Tā tíchū le yí gè hé lǐ de jiànyì.
Cô ấy đưa ra một đề nghị hợp lý.
公司对员工的调休安排很合理。
Gōngsī duì yuángōng de tiáoxiū ānpái hěn hé lǐ.
Công ty sắp xếp bù giờ làm cho nhân viên rất hợp lý.
你有合理的理由拒绝这个提议吗?
Nǐ yǒu hé lǐ de lǐyóu jùjué zhège tíyì ma?
Bạn có lý do hợp lý để từ chối đề nghị này không?
他们的解释听起来不合理。
Tāmen de jiěshì tīng qǐlái bù hé lǐ.
Lời giải thích của họ nghe có vẻ không hợp lý.
为了公平,分配必须合理。
Wèi le gōngpíng, fēnpèi bìxū hé lǐ.
Để công bằng, việc phân phối phải hợp lý.
这个决定似乎很合理,但需要更多证据。
Zhège juédìng sìhū hěn hé lǐ, dàn xūyào gèng duō zhèngjù.
Quyết định này có vẻ hợp lý, nhưng cần thêm bằng chứng.
我们应该用合理的方法解决问题。
Wǒmen yīnggāi yòng hé lǐ de fāngfǎ jiějué wèntí.
Chúng ta nên dùng phương pháp hợp lý để giải quyết vấn đề.
7) Những lưu ý khi dùng (practical tips)
Khi dùng làm định ngữ đứng trước danh từ thường thêm 的: 合理的价格 / 合理的安排.
Đừng nhầm với 合理化 (hé lǐ huà): động từ “hợp lý hóa” — thường dùng khi cố gắng tìm lý do để biện minh cho hành động hay cơ chế (có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Trong ngữ cảnh pháp luật, 合理的怀疑 (reasonable doubt) là khái niệm quan trọng—dịch và dùng cẩn trọng theo văn phong pháp lý.
Khi muốn nhấn mạnh trái nghĩa: 完全不合理 / 极不合理 (hoàn toàn bất hợp lý / cực kỳ không hợp lý).
8) Từ đồng nghĩa và trái nghĩa (một số gợi ý)
Đồng nghĩa gần: 合情合理 (hé qíng hé lǐ — vừa hợp tình vừa hợp lý), 公道 (gōngdào — công bằng, hợp lý trong nghĩa công bằng)
Trái nghĩa: 不合理 (bù hé lǐ — không hợp lý), 荒唐 (huāngtáng — vô lý, nực cười)
9) Ví dụ ngữ cảnh chuyên ngành (để thấy tính đa dụng của từ)
Kinh tế / thương mại: 合理价格 (giá cả hợp lý), 合理利润 (lợi nhuận hợp lý)
Quản lý / nhân sự: 合理安排工作时间 (sắp xếp thời gian làm việc hợp lý)
Pháp lý: 合理怀疑, 合理证据 (bằng chứng hợp lý)
Môi trường / tài nguyên: 合理利用资源 (sử dụng tài nguyên hợp lý)
价格很合理,我们可以接受这个报价。
Jiàgé hěn hélǐ, wǒmen kěyǐ jiēshòu zhège bàojià.
Giá cả rất hợp lý, chúng tôi có thể chấp nhận báo giá này.
Giải thích: 合理 mô tả 价格; câu này thường dùng khi đàm phán mua bán.
你的解释听起来很合理,但是我还想看一下数据支持。
Nǐ de jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ, dànshì wǒ hái xiǎng kàn yíxià shùjù zhīchí.
Lời giải thích của bạn nghe có lý, nhưng tôi vẫn muốn xem dữ liệu hỗ trợ.
Giải thích: 合理 ở đây mang nghĩa “có lý lẽ”, nhưng vẫn cần chứng cứ.
公司需要一个合理的预算来保证项目顺利进行。
Gōngsī xūyào yí gè hélǐ de yùsuàn lái bǎozhèng xiàngmù shùnlì jìnxíng.
Công ty cần một ngân sách hợp lý để đảm bảo dự án tiến hành suôn sẻ.
Giải thích: 合理的预算 = ngân sách đủ, cân đối, hợp lý.
这个安排对员工来说非常合理,不会导致过度加班。
Zhège ānpái duì yuángōng lái shuō fēicháng hélǐ, bú huì dǎozhì guòdù jiābān.
Sắp xếp này đối với nhân viên là rất hợp lý, sẽ không dẫn đến làm thêm quá mức.
Giải thích: Nhấn mạnh tính công bằng và cân bằng giữa công việc/làm thêm.
我们应当合理利用有限的资源,提高效率并降低浪费。
Wǒmen yīngdāng hélǐ lìyòng yǒuxiàn de zīyuán, tígāo xiàolǜ bìng jiàngdī làngfèi.
Chúng ta nên sử dụng hợp lý nguồn lực hạn chế, nâng cao hiệu quả và giảm lãng phí.
Giải thích: 合理利用 là cụm rất phổ biến trong ngữ cảnh quản lý & môi trường.
他提出的解决方案很合理,可行性也比较高。
Tā tíchū de jiějué fāng’àn hěn hélǐ, kěxíng xìng yě bǐjiào gāo.
Phương án giải quyết anh ấy đưa ra rất hợp lý, tính khả thi cũng khá cao.
Giải thích: 合理 mô tả lập luận/giải pháp có logic và thực tế để thực hiện.
老板最后给出的奖金数额很合理,大家都表示满意。
Lǎobǎn zuìhòu gěichū de jiǎngjīn shù’é hěn hélǐ, dàjiā dōu biǎoshì mǎnyì.
Mức thưởng cuối cùng sếp đưa ra rất hợp lý, mọi người đều tỏ ra hài lòng.
Giải thích: Dùng để diễn tả cảm nhận về công bằng trong phúc lợi.
他的理由听起来合理,但事实并非如此。
Tā de lǐyóu tīng qǐlái hélǐ, dàn shì shìshí bìngfēi rúcǐ.
Lý do của anh ta nghe có lý, nhưng sự thật không phải vậy.
Giải thích: Nhấn mạnh phân biệt giữa “có vẻ hợp lý” và “thực tế”.
请给出一个更加合理的时间表,以便我们协调各方工作。
Qǐng gěi chū yí gè gèngjiā hélǐ de shíjiānbiǎo, yǐbiàn wǒmen xiétiáo gèfāng gōngzuò.
Xin hãy đưa ra một lịch trình hợp lý hơn để chúng tôi điều phối công việc các bên.
Giải thích: 合理的时间表 = lịch khả thi, phù hợp với năng lực thực tế.
他们在合同中加入了一条合理的赔偿条款,保护双方权益。
Tāmen zài hétóng zhōng jiārù le yì tiáo hélǐ de péicháng tiáokuǎn, bǎohù shuāngfāng quányì.
Họ đã thêm một điều khoản bồi thường hợp lý vào hợp đồng, bảo vệ quyền lợi hai bên.
Giải thích: 合理的赔偿常 dùng trong pháp lý & hợp đồng.
学校应当为学生提供合理的作业量,避免过度压力。
Xuéxiào yīngdāng wèi xuéshēng tígōng hélǐ de zuòyè liàng, bìmiǎn guòdù yālì.
Nhà trường nên cung cấp lượng bài tập hợp lý cho học sinh, tránh áp lực quá mức.
Giải thích: 结合教育政策与心理健康,强调 合理 的标准。
我们需要对市场价格做一个合理的评估再决定采购数量。
Wǒmen xūyào duì shìchǎng jiàgé zuò yí gè hélǐ de pínggū zài juédìng cǎigòu shùliàng.
Chúng ta cần tiến hành đánh giá giá thị trường hợp lý rồi mới quyết định số lượng mua.
Giải thích: 在商业决策中,合理评估是决策前提。
经过讨论,他们达成了一个双方都能接受的合理方案。
Jīngguò tǎolùn, tāmen dáchéng le yí gè shuāngfāng dōu néng jiēshòu de hélǐ fāng’àn.
Sau khi thảo luận, họ đạt được một phương án hợp lý mà cả hai bên đều chấp nhận được.
Giải thích: 合理方案 thường là kết quả của thương lượng đạt thỏa hiệp.
医生给出的治疗方案既安全又合理,患者本人也很放心。
Yīshēng gěi chū de zhìliáo fāng’àn jì ānquán yòu hélǐ, huànzhě běnrén yě hěn fàngxīn.
Phương án điều trị bác sĩ đưa ra vừa an toàn vừa hợp lý, bệnh nhân cũng yên tâm.
Giải thích: 合理 trong y tế = cân bằng giữa hiệu quả và an toàn.
上级要求我们做出一个合理的成本控制计划。
Shàngjí yāoqiú wǒmen zuò chū yí gè hélǐ de chéngběn kòngzhì jìhuà.
Cấp trên yêu cầu chúng tôi lập một kế hoạch kiểm soát chi phí hợp lý.
Giải thích: 合理强调 tính thực tế và khả năng triển khai trong quản lý tài chính.
这个城市的交通规划比较合理,公共交通覆盖率高。
Zhège chéngshì de jiāotōng guīhuà bǐjiào hélǐ, gōnggòng jiāotōng fùgàilǜ gāo.
Quy hoạch giao thông của thành phố tương đối hợp lý, tỷ lệ phủ sóng giao thông công cộng cao.
Giải thích: 合理 dùng để khen sự hợp lý trong thiết kế hạ tầng.
如果你觉得待遇不合理,可以通过正式渠道提出申诉。
Rúguǒ nǐ juéde dàiyù bù hélǐ, kěyǐ tōngguò zhèngshì qúdào tíchū shēnsù.
Nếu bạn thấy đãi ngộ không hợp lý, có thể nộp khiếu nại qua kênh chính thức.
Giải thích: 不合理 = trái với công bằng; câu hướng dẫn hành vi.
合理分配工作任务有助于提高团队的整体效率。
Hélǐ fēnpèi gōngzuò rènwu yǒuzhù yú tígāo tuánduì de zhěngtǐ xiàolǜ.
Phân công công việc hợp lý giúp nâng cao hiệu quả chung của đội.
Giải thích: 合理分配 là kỹ năng quản lý nhân sự.
对未来的投资应该做出合理的风险评估。
Duì wèilái de tóuzī yīnggāi zuò chū hélǐ de fēngxiǎn pínggū.
Đối với đầu tư tương lai nên thực hiện đánh giá rủi ro hợp lý.
Giải thích: 合理风险评估 giúp giảm tổn thất tài chính.
这份合同条款写得很详细,也很合理,没有漏洞。
Zhè fèn hétóng tiáokuǎn xiě de hěn xiángxì, yě hěn hélǐ, méiyǒu lòudòng.
Điều khoản hợp đồng này viết rất chi tiết, cũng rất hợp lý, không có sơ hở.
Giải thích: 合理在法律文本中 là yếu tố quan trọng để tránh tranh chấp.
在疫苗分配时,必须遵循合理、公正的原则。
Zài yìmiáo fēnpèi shí, bìxū zūnxún hélǐ, gōngzhèng de yuánzé.
Khi phân phối vaccine, phải tuân theo nguyên tắc hợp lý và công bằng.
Giải thích: 合理与公正 thường đi đôi trong chính sách công.
你要给出合理的依据,否则别人不会采纳你的建议。
Nǐ yào gěi chū hélǐ de yījù, fǒuzé biérén bú huì cǎinà nǐ de jiànyì.
Bạn phải đưa ra cơ sở hợp lý, nếu không người khác sẽ không tiếp nhận đề nghị của bạn.
Giải thích: 强调 证据/依据 对 合理 的支持作用。
公司制定了合理的考勤制度,既保护员工也维护企业秩序。
Gōngsī zhìdìng le hélǐ de kǎoqín zhìdù, jì bǎohù yuángōng yě wéihù qǐyè zhìxù.
Công ty ban hành chế độ chấm công hợp lý, vừa bảo vệ nhân viên vừa duy trì trật tự doanh nghiệp.
Giải thích: 合理制度兼顾双方利益。
经过分析,我们认为这个价格区间是合理的。
Jīngguò fēnxī, wǒmen rènwéi zhège jiàgé qūjiān shì hélǐ de.
Sau khi phân tích, chúng tôi cho rằng khoảng giá này là hợp lý.
Giải thích: 常用于市场分析与 báo cáo.
在会议上,他用事实和数据说明了自己的观点,非常合理且有说服力。
Zài huìyì shàng, tā yòng shìshí hé shùjù shuōmíng le zìjǐ de guāndiǎn, fēicháng hélǐ qiě yǒu shuōfúlì.
Trong cuộc họp, anh ấy dùng sự thật và số liệu để minh chứng quan điểm của mình, rất hợp lý và có sức thuyết phục.
Giải thích: 合理 + 有说服力 = lập luận mạnh mẽ.
这项政策经过专家评审,被认为是合理且可行的。
Zhè xiàng zhèngcè jīngguò zhuānjiā píngshěn, bèi rènwéi shì hélǐ qiě kěxíng de.
Chính sách này sau khi được chuyên gia thẩm định, được cho là hợp lý và khả thi.
Giải thích: 合理在政策评估中常与可行性一起出现。
为了公平,裁员名单的制定必须遵循合理的标准。
Wèile gōngpíng, cáiyuán míngdān de zhìdìng bìxū zūnxún hélǐ de biāozhǔn.
Để đảm bảo công bằng, danh sách cắt giảm nhân sự khi lập phải tuân theo tiêu chuẩn hợp lý.
Giải thích: 强调 合理 标准 对 公平性的重要性。
在设计这款产品时,工程师考虑了功能性和成本的合理平衡。
Zài shèjì zhè kuǎn chǎnpǐn shí, gōngchéngshī kǎolǜ le gōngnéng xìng hé chéngběn de hélǐ pínghéng.
Khi thiết kế sản phẩm này, kỹ sư đã cân nhắc sự cân bằng hợp lý giữa chức năng và chi phí.
Giải thích: 合理平衡指权衡多方面因素后的折中方案。
现在的工作流程还不够合理,需要优化以提升产能。
Xiànzài de gōngzuò liúchéng hái bú gòu hélǐ, xūyào yōuhuà yǐ tíshēng chǎnnéng.
Quy trình làm việc hiện tại vẫn chưa hợp lý, cần tối ưu để nâng cao năng suất.
Giải thích: 合理用于 đánh giá năng suất & quy trình.
对待客户投诉,公司应当给出合理的解释并采取补救措施。
Duìdài kèhù tóusù, gōngsī yīngdāng gěi chū hélǐ de jiěshì bìng cǎiqǔ bǔjiù cuòshī.
Đối với khiếu nại của khách hàng, công ty nên đưa ra lời giải thích hợp lý và thực hiện biện pháp khắc phục.
Giải thích: 合理的解释 + 补救措施 = xử lý khủng hoảng truyền thông & chăm sóc khách hàng.
- Giải thích chi tiết từ 合理 (hélǐ)
Nghĩa tiếng Việt:
Từ 合理 nghĩa là hợp lý, có lý, đúng đắn, phù hợp với đạo lý hoặc quy luật, không vượt quá chuẩn mực.
Từ này được dùng để miêu tả những hành động, cách làm, sự sắp xếp, ý kiến, yêu cầu, giá cả, phân phối… mà tuân theo lẽ phải, phù hợp logic, không vô lý.
Ví dụ:
合理的安排: Sắp xếp hợp lý
合理的价格: Giá cả hợp lý
合理的解释: Giải thích hợp lý
合理利用: Sử dụng hợp lý
合理要求: Yêu cầu hợp lý
- Thông tin ngữ pháp
Từ loại: Tính từ (形容词)
Cấu tạo: 合 (hợp, kết hợp, phù hợp) + 理 (lý, đạo lý, lý do, lý lẽ)
→ Nghĩa gốc: “Phù hợp với lẽ phải”, “hợp đạo lý”, “đúng quy luật”.
Tác dụng trong câu:
Có thể làm bổ ngữ (合理安排 — sắp xếp hợp lý)
Có thể làm định ngữ (合理的价格 — giá hợp lý)
Có thể làm vị ngữ (这个价钱很合理 — giá này rất hợp lý)
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Tình huống Cụm thường gặp Nghĩa tiếng Việt
Kinh tế, thương mại 合理价格 Giá cả hợp lý
Quản lý thời gian 合理安排 Sắp xếp hợp lý
Làm việc 合理分配 Phân bổ hợp lý
Giải thích 合理解释 Giải thích hợp lý
Hành vi xã hội 合理要求 Yêu cầu hợp lý
Sử dụng tài nguyên 合理利用 Sử dụng hợp lý
Hệ thống – chính sách 合理制度 Chế độ hợp lý - Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Từ đồng nghĩa:
适当 (shìdàng) – thích hợp
合法 (héfǎ) – hợp pháp
正确 (zhèngquè) – chính xác
公平 (gōngpíng) – công bằng
Từ trái nghĩa:
不合理 (bù hélǐ) – không hợp lý
荒唐 (huāngtáng) – vô lý
错误 (cuòwù) – sai trái
- 30 mẫu câu tiếng Trung chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Trong đời sống hàng ngày
这个价格很合理。
Zhège jiàgé hěn hélǐ.
Giá này rất hợp lý.
我觉得他的解释很合理。
Wǒ juéde tā de jiěshì hěn hélǐ.
Tôi thấy lời giải thích của anh ta rất hợp lý.
你的要求很合理,我会尽量满足。
Nǐ de yāoqiú hěn hélǐ, wǒ huì jìnliàng mǎnzú.
Yêu cầu của bạn rất hợp lý, tôi sẽ cố gắng đáp ứng.
这顿饭的价钱很合理,不贵也不便宜。
Zhè dùn fàn de jiàqián hěn hélǐ, bú guì yě bù piányi.
Giá bữa ăn này rất hợp lý, không đắt cũng không rẻ.
我想找一家价格合理的旅馆。
Wǒ xiǎng zhǎo yì jiā jiàgé hélǐ de lǚguǎn.
Tôi muốn tìm một khách sạn có giá hợp lý.
他提出了一个非常合理的建议。
Tā tíchūle yí gè fēicháng hélǐ de jiànyì.
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất rất hợp lý.
Nhóm 2: Trong công việc và quản lý
合理安排时间可以提高工作效率。
Hélǐ ānpái shíjiān kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Sắp xếp thời gian hợp lý có thể nâng cao hiệu suất công việc.
老板给了我一个合理的薪水。
Lǎobǎn gěile wǒ yí gè hélǐ de xīnshuǐ.
Ông chủ đã trả cho tôi một mức lương hợp lý.
公司制定了合理的工作计划。
Gōngsī zhìdìngle hélǐ de gōngzuò jìhuà.
Công ty đã xây dựng một kế hoạch làm việc hợp lý.
我们必须合理分配人力和时间。
Wǒmen bìxū hélǐ fēnpèi rénlì hé shíjiān.
Chúng ta phải phân bổ nhân lực và thời gian hợp lý.
合理利用资源能够节约成本。
Hélǐ lìyòng zīyuán nénggòu jiéyuē chéngběn.
Sử dụng tài nguyên hợp lý có thể tiết kiệm chi phí.
他的工作安排非常合理,没有浪费时间。
Tā de gōngzuò ānpái fēicháng hélǐ, méiyǒu làngfèi shíjiān.
Sự sắp xếp công việc của anh ấy rất hợp lý, không lãng phí thời gian.
Nhóm 3: Trong học tập và giáo dục
合理利用学习时间很重要。
Hélǐ lìyòng xuéxí shíjiān hěn zhòngyào.
Sử dụng thời gian học tập hợp lý là rất quan trọng.
老师的安排很合理,学生们都满意。
Lǎoshī de ānpái hěn hélǐ, xuéshēngmen dōu mǎnyì.
Sự sắp xếp của giáo viên rất hợp lý, học sinh đều hài lòng.
制定一个合理的学习计划可以提高成绩。
Zhìdìng yí gè hélǐ de xuéxí jìhuà kěyǐ tígāo chéngjì.
Lập một kế hoạch học tập hợp lý có thể nâng cao thành tích.
合理的作息时间能保持身体健康。
Hélǐ de zuòxī shíjiān néng bǎochí shēntǐ jiànkāng.
Thời gian làm việc nghỉ ngơi hợp lý giúp duy trì sức khỏe.
他对时间的安排非常合理,从不迟到。
Tā duì shíjiān de ānpái fēicháng hélǐ, cóng bù chídào.
Anh ấy sắp xếp thời gian rất hợp lý, chưa bao giờ đến muộn.
Nhóm 4: Trong chính trị, xã hội, luật pháp
政府应该制定合理的政策来帮助人民。
Zhèngfǔ yīnggāi zhìdìng hélǐ de zhèngcè lái bāngzhù rénmín.
Chính phủ nên ban hành chính sách hợp lý để giúp người dân.
这个处罚是合理的,大家都同意。
Zhège chǔfá shì hélǐ de, dàjiā dōu tóngyì.
Hình phạt này là hợp lý, mọi người đều đồng ý.
合理的制度能够促进社会进步。
Hélǐ de zhìdù nénggòu cùjìn shèhuì jìnbù.
Chế độ hợp lý có thể thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.
我们要用合理的方式解决问题。
Wǒmen yào yòng hélǐ de fāngshì jiějué wèntí.
Chúng ta cần dùng phương thức hợp lý để giải quyết vấn đề.
合理分工可以减少内部矛盾。
Hélǐ fēngōng kěyǐ jiǎnshǎo nèibù máodùn.
Phân công hợp lý có thể giảm mâu thuẫn nội bộ.
他的态度很冷静,处理问题非常合理。
Tā de tàidù hěn lěngjìng, chǔlǐ wèntí fēicháng hélǐ.
Thái độ của anh ấy rất bình tĩnh, xử lý vấn đề rất hợp lý.
Nhóm 5: Trong khoa học và đời sống thực tiễn
合理饮食有助于保持身体健康。
Hélǐ yǐnshí yǒu zhù yú bǎochí shēntǐ jiànkāng.
Ăn uống hợp lý giúp duy trì sức khỏe.
合理运动能增强免疫力。
Hélǐ yùndòng néng zēngqiáng miǎnyìlì.
Vận động hợp lý có thể tăng cường sức đề kháng.
我认为他的解释很合理。
Wǒ rènwéi tā de jiěshì hěn hélǐ.
Tôi cho rằng lời giải thích của anh ta rất hợp lý.
他们给出的理由非常合理,没有人反对。
Tāmen gěi chū de lǐyóu fēicháng hélǐ, méiyǒu rén fǎnduì.
Lý do họ đưa ra rất hợp lý, không ai phản đối.
你的态度不太合理,应该冷静一点。
Nǐ de tàidù bú tài hélǐ, yīnggāi lěngjìng yìdiǎn.
Thái độ của bạn không hợp lý lắm, nên bình tĩnh hơn một chút.
我觉得这个结果很合理,没有问题。
Wǒ juéde zhège jiéguǒ hěn hélǐ, méiyǒu wèntí.
Tôi thấy kết quả này rất hợp lý, không có vấn đề gì.
他们的分配方式非常合理,每个人都满意。
Tāmen de fēnpèi fāngshì fēicháng hélǐ, měi gèrén dōu mǎnyì.
Cách phân chia của họ rất hợp lý, ai cũng hài lòng.
Giải thích từ 合理 (hé lǐ)
1) Nghĩa chung (tiếng Việt):
合理 = hợp lý, có lý, hợp tình hợp lý — chỉ sự đúng đắn, phù hợp, không mâu thuẫn về lý lẽ hoặc về thực tế.
2) Loại từ:
Tính từ (adj.) — là loại từ chính của 合理.
Khi muốn dùng như trạng từ, thường thêm 地 → 合理地 (hé lǐ de) = một cách hợp lý.
Có thể kết hợp với các từ tạo danh từ/động từ như 合理化 (hợp lý hóa).
3) Phát âm:
汉语拼音: hé lǐ
Thanh điệu: hé (2nd tone) + lǐ (3rd tone)
Cấu trúc / cách dùng thường gặp
很/非常 + 合理
Ví dụ: 这个安排很合理。
不 + 合理 (phủ định)
Ví dụ: 这个要求不合理。
合理的 + 名词 (dùng như định ngữ)
Ví dụ: 合理的价格 / 合理的解释
合理地 + 动词 (dùng như trạng từ)
Ví dụ: 我们应该合理地分配时间。
把…看作/认为…是合理的
Ví dụ: 公司认为这个方案是合理的。
合理化 (hợp lý hóa) — động từ: làm cho hợp lý.
Các từ collocation (hay đi cùng)
合理的价格 (giá cả hợp lý)
合理安排 (sắp xếp hợp lý)
合理怀疑 (nghi ngờ hợp lý — thường dùng trong pháp lý)
合理的解释/理由 (lý do/giải thích hợp lý)
合理化 (hợp lý hóa)
合理分配/分配合理 (phân bổ hợp lý)
Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
这个决定很合理。
zhè ge jué dìng hěn hé lǐ.
Quyết định này rất hợp lý.
你的理由听起来很合理。
nǐ de lǐ yóu tīng qǐ lái hěn hé lǐ.
Lý do của bạn nghe hợp lý.
这个要求不合理,我们不能接受。
zhè ge yāo qiú bù hé lǐ, wǒ men bù néng jiē shòu.
Yêu cầu này không hợp lý, chúng tôi không thể chấp nhận.
老师给了一个合理的解释。
lǎo shī gěi le yí gè hé lǐ de jiě shì.
Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích hợp lý.
公司需要合理地分配资源。
gōng sī xū yào hé lǐ de fēn pèi zī yuán.
Công ty cần phân bổ nguồn lực một cách hợp lý.
我觉得这个价格很合理。
wǒ jué de zhè ge jià gé hěn hé lǐ.
Tôi thấy giá này hợp lý.
请给出一个更合理的方案。
qǐng gěi chū yí gè gèng hé lǐ de fāng àn.
Xin hãy đưa ra một phương án hợp lý hơn.
在决策时要考虑到合理的风险控制。
zài jué cè shí yào kǎo lǜ dào hé lǐ de fēng xiǎn kòng zhì.
Khi quyết định cần cân nhắc kiểm soát rủi ro hợp lý.
法院需要有合理的怀疑才会调查。
fǎ yuàn xū yào yǒu hé lǐ de huái yí cái huì diào chá.
Tòa án cần nghi ngờ hợp lý thì mới tiến hành điều tra.
我们应该合理地安排每天的学习时间。
wǒ men yīng gāi hé lǐ de ān pái měi tiān de xué xí shí jiān.
Chúng ta nên sắp xếp thời gian học hàng ngày một cách hợp lý.
他们提出了一个合理化建议。
tā men tí chū le yí gè hé lǐ huà jiàn yì.
Họ đưa ra một đề xuất hợp lý hóa.
这个解释不够合理,还需要更多证据。
zhè ge jiě shì bù gòu hé lǐ, hái xū yào gèng duō zhèng jù.
Lời giải thích này chưa đủ hợp lý, cần nhiều bằng chứng hơn.
选择一个合理的路线能节省时间。
xuǎn zé yí gè hé lǐ de lù xiàn néng jié shěng shí jiān.
Chọn một tuyến đường hợp lý có thể tiết kiệm thời gian.
他的反应很合理,没有过激。
tā de fǎn yìng hěn hé lǐ, méi yǒu guò jī.
Phản ứng của anh ấy rất hợp lý, không quá kích động.
在讨论中请提出合理的建议和证据。
zài tǎo lùn zhōng qǐng tí chū hé lǐ de jiàn yì hé zhèng jù.
Trong thảo luận xin hãy nêu những đề xuất và bằng chứng hợp lý.
Mẹo ghi nhớ / so sánh
合理 ≈ tiếng Việt hợp lý.
合理 khác với 正确 (zhèngquè, đúng): 正确 nhấn vào đúng/sai còn 合理 nhấn vào có lý, hợp tình hợp lý. Ví dụ: Một phương án có thể 正确(kỹ thuật đúng)nhưng 不合理(không phù hợp với điều kiện thực tế)。
合理 (hélǐ) là một từ tiếng Trung rất thường gặp, mang nghĩa “hợp lý”, “có lý”, “đúng đắn”, “phù hợp với logic, đạo lý hoặc tình hình thực tế”. Từ này được dùng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói, và có thể áp dụng cho hành động, quan điểm, giá cả, sắp xếp, yêu cầu, kế hoạch…
- Giải thích chi tiết
Chữ Hán: 合理
Phiên âm: hé lǐ
Nghĩa đen: “Hợp” (合) là “phù hợp, kết hợp”, “Lý” (理) là “lý lẽ, nguyên tắc, đạo lý”.
→ “合理” nghĩa là phù hợp với lý lẽ, đạo lý hoặc quy luật khách quan.
Từ này có thể dùng để chỉ:
Hành động, quan điểm, cách làm: có lý, hợp tình, không sai trái.
Giá cả, yêu cầu, bố trí, thời gian, kế hoạch: được sắp xếp một cách có căn cứ, không quá mức hoặc không vô lý.
Trong nghĩa phê phán: ngược lại với “不合理” (bù hélǐ) – “không hợp lý”.
- Loại từ
Tính từ (形容词)
→ Dùng để miêu tả sự vật, hành vi, hoặc hiện tượng phù hợp với lý lẽ, nguyên tắc, tiêu chuẩn.
Có thể dùng như trạng ngữ trong câu để chỉ “một cách hợp lý”.
- Cấu trúc và cách dùng thông dụng
(1) Dùng làm tính từ:
合理 + danh từ
合理安排 (hé lǐ ān pái): sắp xếp hợp lý
合理价格 (hé lǐ jià gé): giá cả hợp lý
合理要求 (hé lǐ yāo qiú): yêu cầu hợp lý
合理利用 (hé lǐ lì yòng): sử dụng hợp lý
(2) Dùng làm vị ngữ:
“Sự việc nào đó là hợp lý” → 是 + 合理的
你的想法是合理的。
(Nǐ de xiǎngfǎ shì hélǐ de.)
Suy nghĩ của bạn là hợp lý.
(3) Dùng như trạng ngữ:
合理地 + động từ → biểu thị “làm điều gì đó một cách hợp lý”.
我们应该合理地安排时间。
(Wǒmen yīnggāi hélǐ de ānpái shíjiān.)
Chúng ta nên sắp xếp thời gian một cách hợp lý.
- Một số cụm từ thường gặp với 合理
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合理安排 hé lǐ ān pái sắp xếp hợp lý
合理利用 hé lǐ lì yòng sử dụng hợp lý
合理解释 hé lǐ jiě shì giải thích hợp lý
合理价格 hé lǐ jià gé giá cả hợp lý
合理要求 hé lǐ yāo qiú yêu cầu hợp lý
合理分配 hé lǐ fēn pèi phân chia hợp lý
合理时间 hé lǐ shí jiān thời gian hợp lý - Phân biệt với từ gần nghĩa
合理 (hé lǐ): chú trọng “phù hợp với lý lẽ, quy luật, thực tế”.
→ ví dụ: giá cả, kế hoạch, yêu cầu, sắp xếp, phân phối, giải thích.
合适 (hé shì): chú trọng “phù hợp với hoàn cảnh, nhu cầu, người”.
→ ví dụ: quần áo, thái độ, cách làm.
Ví dụ so sánh:
这个价格很合理。(Zhège jiàgé hěn hélǐ.) → Giá này rất hợp lý.
这件衣服很合适。(Zhè jiàn yīfu hěn héshì.) → Bộ quần áo này rất vừa vặn / phù hợp.
- Ví dụ minh họa chi tiết
这个价钱很合理。
(Zhège jiàqián hěn hélǐ.)
Giá tiền này rất hợp lý.
你提出的要求是合理的。
(Nǐ tíchū de yāoqiú shì hélǐ de.)
Yêu cầu mà bạn đưa ra là hợp lý.
请你合理安排工作和休息的时间。
(Qǐng nǐ hélǐ ānpái gōngzuò hé xiūxi de shíjiān.)
Xin bạn hãy sắp xếp hợp lý thời gian làm việc và nghỉ ngơi.
这个解释听起来很合理。
(Zhège jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ.)
Cách giải thích này nghe rất hợp lý.
老板的决定非常合理,没有人反对。
(Lǎobǎn de juédìng fēicháng hélǐ, méiyǒu rén fǎnduì.)
Quyết định của ông chủ rất hợp lý, không ai phản đối cả.
我们应该合理地使用资源。
(Wǒmen yīnggāi hélǐ de shǐyòng zīyuán.)
Chúng ta nên sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
他的担心是合理的,因为情况确实很复杂。
(Tā de dānxīn shì hélǐ de, yīnwèi qíngkuàng quèshí hěn fùzá.)
Sự lo lắng của anh ấy là hợp lý, vì tình hình thực sự rất phức tạp.
合理的饮食有助于身体健康。
(Hélǐ de yǐnshí yǒu zhù yú shēntǐ jiànkāng.)
Chế độ ăn uống hợp lý giúp ích cho sức khỏe cơ thể.
这个安排不太合理,我们应该重新考虑。
(Zhège ānpái bú tài hélǐ, wǒmen yīnggāi chóngxīn kǎolǜ.)
Sự sắp xếp này không hợp lý lắm, chúng ta nên xem xét lại.
只要你有合理的理由,公司就会同意。
(Zhǐyào nǐ yǒu hélǐ de lǐyóu, gōngsī jiù huì tóngyì.)
Chỉ cần bạn có lý do hợp lý, công ty sẽ đồng ý.
- Mẫu câu ứng dụng
(Sự vật) + 很/非常 + 合理
这个设计非常合理。
(Zhège shèjì fēicháng hélǐ.)
Thiết kế này rất hợp lý.
(Ai đó的 + Hành động/quan điểm) + 是合理的
他这么做是合理的。
(Tā zhème zuò shì hélǐ de.)
Việc anh ấy làm như vậy là hợp lý.
合理地 + 动词
我们应该合理地利用时间。
(Wǒmen yīnggāi hélǐ de lìyòng shíjiān.)
Chúng ta nên tận dụng thời gian một cách hợp lý.
太……不合理
这么高的价格太不合理了!
(Zhème gāo de jiàgé tài bù hélǐ le!)
Giá cao như thế này thật quá vô lý!
- Tổng kết ý nghĩa
Thuộc tính Mô tả
Từ loại Tính từ (形容词)
Nghĩa chính Hợp lý, có lý, đúng đắn, phù hợp quy luật
Nghĩa mở rộng Có thể chỉ giá cả, thời gian, kế hoạch, yêu cầu, hành động hợp lý
Từ trái nghĩa 不合理 (bù hélǐ): không hợp lý
Cách dùng phổ biến 合理的安排, 合理的价格, 合理地解释, 合理的要求 - Từ: 合理
Phiên âm: hélǐ
Loại từ: Tính từ (形容词)
- Nghĩa tiếng Việt:
“合理” nghĩa là hợp lý, có lý, phù hợp với lẽ phải, đúng đắn theo quy luật, logic hoặc đạo lý.
Từ này thường dùng để miêu tả cách sắp xếp, quyết định, giá cả, yêu cầu, phân bố, thời gian… khi những thứ đó không quá đáng, không vô lý, có căn cứ và logic.
- Giải thích chi tiết:
“合” nghĩa là phù hợp, thống nhất với.
“理” nghĩa là lý lẽ, đạo lý, nguyên tắc, quy luật.
=> “合理” là phù hợp với lý lẽ, có cơ sở, có căn cứ.
Từ này có thể dùng trong:
Cuộc sống hàng ngày: Giá cả, thời gian, yêu cầu, lời nói, suy nghĩ, hành vi…
Công việc / học tập: Sắp xếp kế hoạch, thiết kế, tổ chức, đề xuất…
- Cấu trúc và cách dùng:
合理 + danh từ → “Hợp lý + cái gì”
Ví dụ: 合理安排 (sắp xếp hợp lý), 合理价格 (giá cả hợp lý)
很 / 非常 / 比较 + 合理 → nhấn mạnh mức độ hợp lý
Ví dụ: 这个计划很合理。 (Kế hoạch này rất hợp lý.)
不合理 → không hợp lý, vô lý
Ví dụ: 这个要求不合理。 (Yêu cầu này không hợp lý.)
- Ví dụ chi tiết:
这个价格很合理。
Zhège jiàgé hěn hélǐ.
Giá này rất hợp lý.
我觉得他的解释很合理。
Wǒ juéde tā de jiěshì hěn hélǐ.
Tôi thấy lời giải thích của anh ấy rất hợp lý.
请合理安排你的时间。
Qǐng hélǐ ānpái nǐ de shíjiān.
Xin hãy sắp xếp thời gian của bạn một cách hợp lý.
这个要求不合理,我们不能接受。
Zhège yāoqiú bù hélǐ, wǒmen bùnéng jiēshòu.
Yêu cầu này không hợp lý, chúng tôi không thể chấp nhận.
老师给出的分数很合理。
Lǎoshī gěi chū de fēnshù hěn hélǐ.
Điểm mà thầy cô cho là rất hợp lý.
他提出了一个合理的建议。
Tā tíchūle yí gè hélǐ de jiànyì.
Anh ấy đã đưa ra một đề nghị hợp lý.
工作时间要合理安排,不要太累。
Gōngzuò shíjiān yào hélǐ ānpái, bú yào tài lèi.
Thời gian làm việc phải sắp xếp hợp lý, đừng làm việc quá sức.
他们的分工很合理,每个人都有适合的任务。
Tāmen de fēngōng hěn hélǐ, měi gèrén dōu yǒu shìhé de rènwù.
Sự phân công của họ rất hợp lý, mỗi người đều có nhiệm vụ phù hợp.
我认为你的想法很合理。
Wǒ rènwéi nǐ de xiǎngfǎ hěn hélǐ.
Tôi cho rằng ý kiến của bạn rất hợp lý.
这个制度设计得很合理。
Zhège zhìdù shèjì de hěn hélǐ.
Cơ chế này được thiết kế rất hợp lý.
- Một số cụm từ thường dùng với “合理”:
Từ ghép Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
合理安排 hélǐ ānpái sắp xếp hợp lý
合理价格 hélǐ jiàgé giá cả hợp lý
合理分配 hélǐ fēnpèi phân phối hợp lý
合理要求 hélǐ yāoqiú yêu cầu hợp lý
合理利用 hélǐ lìyòng sử dụng hợp lý
合理怀疑 hélǐ huáiyí nghi ngờ hợp lý
合理解释 hélǐ jiěshì giải thích hợp lý
不合理 bù hélǐ không hợp lý, vô lý

