直接 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ
Nghĩa của 直接 (zhíjiē)
- Hán – Việt: Trực tiếp
- Từ loại:
- Tính từ: trực tiếp, thẳng thắn, không qua trung gian.
- Phó từ: trực tiếp, ngay, lập tức.
- Đối nghĩa: 间接 (jiànjiē) – gián tiếp.
Cách dùng chính
- 直接 + Động từ
→ trực tiếp làm gì, không qua trung gian. - 直接说 (zhíjiē shuō): nói thẳng
- 直接回答 (zhíjiē huídá): trả lời trực tiếp
- 直接影响 (zhíjiē yǐngxiǎng): ảnh hưởng trực tiếp
- 直接 (+的) + Danh từ
→ bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là “trực tiếp”. - 直接原因 (zhíjiē yuányīn): nguyên nhân trực tiếp
- 直接关系 (zhíjiē guānxì): quan hệ trực tiếp
- 直接责任 (zhíjiē zérèn): trách nhiệm trực tiếp
- 直接 + Tính từ/Trạng thái
→ nhấn mạnh sự thẳng thắn, không vòng vo. - 他讲话很直接。Tā jiǎnghuà hěn zhíjiē. → Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
- Dùng như tính từ (thẳng thắn, trực tiếp)
- 他讲话很直接。
Tā jiǎnghuà hěn zhíjiē.
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn. - 她是个很直接的人。
Tā shì gè hěn zhíjiē de rén.
Cô ấy là một người rất thẳng thắn. - 你要直接告诉我。
Nǐ yào zhíjiē gàosù wǒ.
Bạn phải nói trực tiếp với tôi.
- Dùng như phó từ (ngay, trực tiếp làm gì)
- 你有意见为何不直接说?
Nǐ yǒu yìjiàn wèihé bù zhíjiē shuō?
Bạn có ý kiến sao không nói thẳng ra? - 环境直接影响人的健康。
Huánjìng zhíjiē yǐngxiǎng rén de jiànkāng.
Môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. - 我们可以直接坐地铁去机场。
Wǒmen kěyǐ zhíjiē zuò dìtiě qù jīchǎng.
Chúng ta có thể đi thẳng tàu điện ngầm ra sân bay.
- Dùng trong cấu trúc danh từ
- 事故的直接原因是司机疲劳驾驶。
Shìgù de zhíjiē yuányīn shì sījī píláo jiàshǐ.
Nguyên nhân trực tiếp của tai nạn là tài xế lái xe khi mệt mỏi. - 这和我没有直接的关系。
Zhè hé wǒ méiyǒu zhíjiē de guānxì.
Việc này không liên quan trực tiếp đến tôi. - 他要对这件事负直接责任。
Tā yào duì zhè jiàn shì fù zhíjiē zérèn.
Anh ấy phải chịu trách nhiệm trực tiếp về việc này.
- Dùng trong giao tiếp hàng ngày
- 你不爱我,就直接说吧。
Nǐ bù ài wǒ, jiù zhíjiē shuō ba.
Anh không yêu em thì cứ nói thẳng ra đi. - 有什么问题就直接问。
Yǒu shénme wèntí jiù zhíjiē wèn.
Có vấn đề gì thì cứ hỏi thẳng. - 我们直接见面谈吧。
Wǒmen zhíjiē jiànmiàn tán ba.
Chúng ta gặp trực tiếp để nói chuyện nhé.
直接 (zhíjiē) là một từ rất linh hoạt:
- Là tính từ → “thẳng thắn, trực tiếp”.
- Là phó từ → “ngay, trực tiếp làm gì”.
- Kết hợp với danh từ → “nguyên nhân trực tiếp, quan hệ trực tiếp, trách nhiệm trực tiếp”.
Giải thích từ 直接 (zhíjiē)
直接 (zhíjiē) = trực tiếp; thẳng; ngay lập tức; thẳng thắn — dùng để chỉ hành động không qua trung gian, cách nói thẳng, hoặc mối quan hệ/ảnh hưởng không gián tiếp.
Loại từ: 形容词 (tính từ) và 副词 (phó từ) (trong một số trường hợp có thể dùng với dạng “直接地”).
Cách dùng & chú ý ngắn gọn
Làm phó từ (副词): đứng trước động từ để chỉ cách thức: 直接 + V (ví dụ: 直接问、直接打电话)。
Làm tính từ (形容词): đứng trước danh từ làm định ngữ hoặc làm vị ngữ: 直接证据 / 他很直接。
Dạng trang trọng/nhấn mạnh có thể thêm 地 → 直接地 + V (nhưng nói hàng ngày thường bỏ 地).
Thường kết hợp với cấu trúc 直接把… + V (ví dụ: 直接把文件发给我)。
Phân biệt: 直接 (trực tiếp) ↔ 间接 (jiànjiē — gián tiếp).
Nghĩa mở rộng: thẳng thắn (tính cách), trực tiếp (giao dịch/đầu tư: 直接投资), ngay lập tức (trong vài ngữ cảnh).
Mẫu câu (cấu trúc phổ biến)
直接 + 动词
你可以直接问他。Nǐ kěyǐ zhíjiē wèn tā. — Bạn có thể hỏi trực tiếp anh ấy.
S + 很/很不 + 直接
他很直接。Tā hěn zhíjiē. — Anh ấy rất thẳng thắn.
直接 + 把 + O + V
请直接把文件发给我。Qǐng zhíjiē bǎ wénjiàn fā gěi wǒ. — Xin gửi tài liệu trực tiếp cho tôi.
直接从 A 到 B (di chuyển/đi thẳng)
火车直接从北京到上海。Huǒchē zhíjiē cóng Běijīng dào Shànghǎi. — Tàu chạy thẳng từ Bắc Kinh tới Thượng Hải.
与…直接相关 / 直接影响 (mối quan hệ/ảnh hưởng)
这次决定直接影响员工。Zhè cì juédìng zhíjiē yǐngxiǎng yuángōng. — Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến nhân viên.
Nhiều ví dụ (Trung — phiên âm — Tiếng Việt)
你可以直接问他。
Nǐ kěyǐ zhíjiē wèn tā. — Bạn có thể hỏi anh ấy trực tiếp.
他很直接,经常说真话。
Tā hěn zhíjiē, jīngcháng shuō zhēnhuà. — Anh ấy rất thẳng thắn, thường nói thật.
这是直接证据。
Zhè shì zhíjiē zhèngjù. — Đây là bằng chứng trực tiếp.
请直接把文件发给我。
Qǐng zhíjiē bǎ wénjiàn fā gěi wǒ. — Vui lòng gửi tài liệu trực tiếp cho tôi.
这次改革直接影响了很多人。
Zhè cì gǎigé zhíjiē yǐngxiǎng le hěn duō rén. — Cuộc cải cách lần này ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều người.
她说话直接了当,不拐弯抹角。
Tā shuōhuà zhíjiē liǎodàng, bù guǎiwān mǒjiǎo. — Cô ấy nói chuyện thẳng thắn, không vòng vo.
火车直接从北京到上海,省了很多时间。
Huǒchē zhíjiē cóng Běijīng dào Shànghǎi, shěng le hěn duō shíjiān. — Tàu chạy thẳng từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, tiết kiệm nhiều thời gian.
你直接给我打电话就行。
Nǐ zhíjiē gěi wǒ dǎ diànhuà jiù xíng. — Cứ gọi điện trực tiếp cho tôi là được.
这种说法并不直接。
Zhè zhǒng shuōfǎ bìng bù zhíjiē. — Cách nói này không trực tiếp.
经理直接批准了这个预算。
Jīnglǐ zhíjiē pīzhǔn le zhège yùsuàn. — Giám đốc đã trực tiếp phê duyệt ngân sách này.
你可以直接来公司面试。
Nǐ kěyǐ zhíjiē lái gōngsī miànshì. — Bạn có thể đến công ty phỏng vấn trực tiếp.
这个问题需要直接面对。
Zhège wèntí xūyào zhíjiē miànduì. — Vấn đề này cần phải đối mặt một cách trực tiếp.
请直接把钱转到我的账户。
Qǐng zhíjiē bǎ qián zhuǎn dào wǒ de zhànghù. — Hãy chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản của tôi.
他们被直接告知变动的安排。
Tāmen bèi zhíjiē gàozhī biàndòng de ānpái. — Họ đã được thông báo trực tiếp về sắp xếp thay đổi.
直接投资和间接投资有区别。
Zhíjiē tóuzī hé jiànjiē tóuzī yǒu qūbié. — Đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp có sự khác nhau.
他直接拒绝了我的请求。
Tā zhíjiē jùjué le wǒ de qǐngqiú. — Anh ấy đã từ chối lời đề nghị của tôi một cách thẳng thừng.
你别绕弯子,直接说你的意思。
Nǐ bié rào wānzi, zhíjiē shuō nǐ de yìsi. — Đừng vòng vo, nói thẳng ý bạn đi.
直接地说,这个方案不可行。
Zhíjiē de shuō, zhège fāng’àn bù kěxíng. — Nói thẳng ra, phương án này không khả thi.
这种产品适合直接销售给消费者。
Zhè zhǒng chǎnpǐn shìhé zhíjiē xiāoshòu gěi xiāofèizhě. — Sản phẩm này phù hợp để bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
经过调查,我们得出直接的结论。
Jīngguò diàochá, wǒmen déchū zhíjiē de jiélùn. — Sau khi điều tra, chúng tôi rút ra kết luận trực tiếp.
Từ/ cụm từ liên quan & đối lập
间接 (jiànjiē) — gián tiếp (đối lập).
直率 (zhíshuài) — thẳng thắn, bộc trực (gần nghĩa với “很直接” khi nói tính cách).
直接投资 (zhíjiē tóuzī) — đầu tư trực tiếp; 直接证据 — bằng chứng trực tiếp.
Giải thích chi tiết từ 直接 (zhíjiē)
- Định nghĩa (解释与意义)
中文解释:
“直接”是一个形容词或副词,表示中间没有经过其他环节、步骤、或中介;强调不绕弯、不经过转折、立刻进行或接触。
它可以形容行为方式、态度、关系、或表达方式的直接性,也可以指行动上的立即与简捷。
Tiếng Việt:
直接 nghĩa là trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức, không qua trung gian.
Dùng để chỉ hành động hay cách nói không vòng vo, không qua bước trung gian, hoặc biểu thị quan hệ, sự tiếp xúc trực tiếp.
English meaning:
Direct / directly / immediate / straightforward — without intermediary or transition; straightforwardly.
- Loại từ (词性)
词性 Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
形容词 (tính từ) mang nghĩa “trực tiếp / thẳng” 直接关系 (quan hệ trực tiếp)
副词 (phó từ) mang nghĩa “một cách trực tiếp / thẳng thắn / ngay lập tức” 他直接拒绝了我。– Anh ấy từ chối tôi thẳng thừng. - Các nghĩa chi tiết và cách dùng
(1) Không qua trung gian, không vòng vo
→ chỉ hành động, cách làm không thông qua bên thứ ba.
Ví dụ:
我们可以直接联系供应商。
(Wǒmen kěyǐ zhíjiē liánxì gōngyìngshāng.)
Chúng ta có thể liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
请你直接告诉我结果。
(Qǐng nǐ zhíjiē gàosù wǒ jiéguǒ.)
Làm ơn nói thẳng kết quả với tôi.
(2) Quan hệ hoặc tiếp xúc trực tiếp (không qua vật cản hay trung gian vật lý)
→ chỉ mối quan hệ hoặc tiếp xúc mặt đối mặt.
Ví dụ:
这种病毒不会通过空气直接传播。
(Zhè zhǒng bìngdú bú huì tōngguò kōngqì zhíjiē chuánbō.)
Loại virus này không lây trực tiếp qua không khí.
他们是直接上级和下属的关系。
(Tāmen shì zhíjiē shàngjí hé xiàshǔ de guānxì.)
Họ có quan hệ trực tiếp giữa cấp trên và cấp dưới.
(3) Biểu thị hành động ngay tức thì, không chần chừ
→ chỉ làm ngay, không qua bước trung gian.
Ví dụ:
他没多想,直接答应了。
(Tā méi duō xiǎng, zhíjiē dāyìng le.)
Anh ta không suy nghĩ nhiều, đồng ý ngay lập tức.
我直接去他办公室吧。
(Wǒ zhíjiē qù tā bàngōngshì ba.)
Tôi đi thẳng đến văn phòng anh ấy nhé.
(4) Chỉ cách nói, thái độ – thẳng thắn, rõ ràng, không vòng vo
→ dùng để mô tả người nói chuyện thẳng thắn.
Ví dụ:
他说话很直接,有时候让人不太舒服。
(Tā shuōhuà hěn zhíjiē, yǒu shíhou ràng rén bú tài shūfu.)
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn, đôi khi khiến người khác khó chịu.
我喜欢他这种直接的性格。
(Wǒ xǐhuān tā zhè zhǒng zhíjiē de xìnggé.)
Tôi thích tính cách thẳng thắn của anh ấy.
(5) Trong kinh tế / hệ thống – không qua trung gian (direct trade, direct access, etc.)
→ nghĩa “trực tiếp” trong lĩnh vực thương mại, vận hành, dịch vụ.
Ví dụ:
公司提供直接的客户支持。
(Gōngsī tígōng zhíjiē de kèhù zhīchí.)
Công ty cung cấp hỗ trợ khách hàng trực tiếp.
我们采用直接销售模式。
(Wǒmen cǎiyòng zhíjiē xiāoshòu móshì.)
Chúng tôi áp dụng mô hình bán hàng trực tiếp.
- Cấu trúc câu thường gặp (常见句型)
句型 (mẫu câu) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
直接 + động từ Làm gì đó trực tiếp / ngay lập tức 我直接告诉他真相。– Tôi nói thẳng sự thật với anh ta.
A 和 B 直接相关 A và B có quan hệ trực tiếp 利润和成本直接相关。– Lợi nhuận liên quan trực tiếp đến chi phí.
直接 + 名词 (quan hệ / tiếp xúc) Quan hệ / giao tiếp trực tiếp 直接关系 / 直接交流
直接地 + động từ Một cách trực tiếp (thường trong văn viết trang trọng) 我们要直接地面对问题。– Chúng ta cần đối diện trực tiếp với vấn đề. - Từ gần nghĩa (近义词)
Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
当面 (dāngmiàn) trực tiếp, đối mặt nhấn mạnh “mặt đối mặt”
立刻 (lìkè) ngay lập tức chỉ thời gian, không chỉ cách thức
坦率 (tǎnshuài) thẳng thắn dùng cho tính cách con người
亲自 (qīnzì) tự mình, đích thân nhấn mạnh người làm, không phải người khác - Phản nghĩa (反义词)
Từ Nghĩa tiếng Việt
间接 (jiànjiē) gián tiếp
曲折 (qūzhé) quanh co, phức tạp
委婉 (wěiwǎn) uyển chuyển, nói tránh - 30 Ví dụ minh họa (中 + 拼音 + 越南语)
我直接去找他吧。
Wǒ zhíjiē qù zhǎo tā ba.
Tôi đi trực tiếp tìm anh ấy nhé.
她直接告诉我她不想去了。
Tā zhíjiē gàosù wǒ tā bù xiǎng qù le.
Cô ấy nói thẳng với tôi là không muốn đi nữa.
这个问题和你的工作直接相关。
Zhège wèntí hé nǐ de gōngzuò zhíjiē xiāngguān.
Vấn đề này liên quan trực tiếp đến công việc của bạn.
经理让我们直接向他汇报。
Jīnglǐ ràng wǒmen zhíjiē xiàng tā huìbào.
Giám đốc bảo chúng tôi báo cáo trực tiếp với ông ấy.
我们直接进入主题吧。
Wǒmen zhíjiē jìnrù zhǔtí ba.
Chúng ta vào thẳng vấn đề nhé.
你可以直接打电话给客服。
Nǐ kěyǐ zhíjiē dǎ diànhuà gěi kèfú.
Bạn có thể gọi trực tiếp cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
他直接拒绝了邀请。
Tā zhíjiē jùjué le yāoqǐng.
Anh ấy từ chối thẳng thừng lời mời.
我不喜欢拐弯抹角,我喜欢直接一点。
Wǒ bù xǐhuān guǎiwān mòjiǎo, wǒ xǐhuān zhíjiē yīdiǎn.
Tôi không thích nói vòng vo, tôi thích thẳng thắn hơn.
他们之间有直接的经济关系。
Tāmen zhījiān yǒu zhíjiē de jīngjì guānxì.
Giữa họ có mối quan hệ kinh tế trực tiếp.
请直接告诉我答案。
Qǐng zhíjiē gàosù wǒ dá’àn.
Làm ơn nói thẳng cho tôi biết đáp án.
货物会从工厂直接发到客户手里。
Huòwù huì cóng gōngchǎng zhíjiē fā dào kèhù shǒu lǐ.
Hàng hóa sẽ được gửi trực tiếp từ nhà máy đến tay khách hàng.
他看我的眼神太直接了。
Tā kàn wǒ de yǎnshén tài zhíjiē le.
Ánh mắt anh ấy nhìn tôi quá trực tiếp rồi.
我们直接坐地铁去机场吧。
Wǒmen zhíjiē zuò dìtiě qù jīchǎng ba.
Chúng ta đi thẳng tàu điện ngầm đến sân bay nhé.
老板直接批准了我的申请。
Lǎobǎn zhíjiē pīzhǔn le wǒ de shēnqǐng.
Sếp phê duyệt ngay đơn xin của tôi.
他是个说话很直接的人。
Tā shì gè shuōhuà hěn zhíjiē de rén.
Anh ta là người rất thẳng thắn khi nói chuyện.
这条路直接通往市中心。
Zhè tiáo lù zhíjiē tōngwǎng shì zhōngxīn.
Con đường này dẫn thẳng đến trung tâm thành phố.
请你不要绕圈子,直接说重点。
Qǐng nǐ bú yào rào quānzi, zhíjiē shuō zhòngdiǎn.
Đừng vòng vo nữa, nói thẳng vào trọng điểm đi.
客户可以直接在线付款。
Kèhù kěyǐ zhíjiē zàixiàn fùkuǎn.
Khách hàng có thể thanh toán trực tiếp online.
你的成绩会直接影响你的奖学金。
Nǐ de chéngjì huì zhíjiē yǐngxiǎng nǐ de jiǎngxuéjīn.
Kết quả học tập của bạn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến học bổng.
他说他要直接去中国总部汇报。
Tā shuō tā yào zhíjiē qù Zhōngguó zǒngbù huìbào.
Anh ta nói sẽ đến trực tiếp trụ sở chính ở Trung Quốc để báo cáo.
我不想通过别人,我想直接问你。
Wǒ bù xiǎng tōngguò biérén, wǒ xiǎng zhíjiē wèn nǐ.
Tôi không muốn hỏi qua người khác, tôi muốn hỏi trực tiếp bạn.
你可以直接从官网下载资料。
Nǐ kěyǐ zhíjiē cóng guānwǎng xiàzǎi zīliào.
Bạn có thể tải tài liệu trực tiếp từ trang web chính thức.
他说话太直接,有点得罪人。
Tā shuōhuà tài zhíjiē, yǒudiǎn dézuì rén.
Anh ta nói chuyện quá thẳng thắn, có hơi làm phật lòng người khác.
我们的目标是直接进入国际市场。
Wǒmen de mùbiāo shì zhíjiē jìnrù guójì shìchǎng.
Mục tiêu của chúng tôi là thâm nhập trực tiếp vào thị trường quốc tế.
请直接发邮件给我。
Qǐng zhíjiē fā yóujiàn gěi wǒ.
Làm ơn gửi email trực tiếp cho tôi.
这两件事没有直接关系。
Zhè liǎng jiàn shì méiyǒu zhíjiē guānxì.
Hai việc này không có liên quan trực tiếp.
这种材料不能直接接触皮肤。
Zhè zhǒng cáiliào bùnéng zhíjiē jiēchù pífū.
Loại vật liệu này không thể tiếp xúc trực tiếp với da.
我直接坐飞机去上海。
Wǒ zhíjiē zuò fēijī qù Shànghǎi.
Tôi bay thẳng đến Thượng Hải.
这次谈判由总经理直接负责。
Zhè cì tánpàn yóu zǒng jīnglǐ zhíjiē fùzé.
Cuộc đàm phán lần này do tổng giám đốc trực tiếp phụ trách.
你能直接帮我解决这个问题吗?
Nǐ néng zhíjiē bāng wǒ jiějué zhège wèntí ma?
Bạn có thể giải quyết trực tiếp giúp tôi vấn đề này không?
直接 — zhíjiē
Loại từ: 副词 (phó từ), 形容词 (tính từ).
Ý nghĩa chính:
Trực tiếp (không qua trung gian, không vòng vo):
Nhấn mạnh hành động thực hiện ngay, không cần bước trung gian.
Ví dụ: “直接去” = đi thẳng luôn.
Thẳng thắn (cách nói, thái độ):
Miêu tả người nói rõ ràng, không vòng vo, có khi hơi “quá thật”.
Ví dụ: “他说话很直接” = anh ta nói chuyện rất thẳng thắn.
Ngay lập tức / luôn (sắc thái khẩu ngữ):
Dùng để nhấn mạnh sự nhanh gọn, khỏi rườm rà.
Ví dụ: “直接点餐” = gọi món luôn đi.
- Các kết hợp thông dụng (常用搭配)
直接影响 — ảnh hưởng trực tiếp
直接关系 — quan hệ trực tiếp
直接原因 — nguyên nhân trực tiếp
直接负责人 — người chịu trách nhiệm trực tiếp
直接经验 — kinh nghiệm trực tiếp
直接说 — nói thẳng
直接做 — làm ngay
直接行动 — hành động trực tiếp
直接沟通 — giao tiếp trực tiếp
直接联系 — liên hệ trực tiếp - 30 Mẫu câu ví dụ (带拼音和越南语翻译)
我们直接走过去吧。
Wǒmen zhíjiē zǒu guòqù ba.
Chúng ta đi thẳng qua đó luôn nhé.
你直接告诉我答案就行。
Nǐ zhíjiē gàosu wǒ dá’àn jiù xíng.
Bạn nói thẳng đáp án cho tôi là được.
他是事故的直接责任人。
Tā shì shìgù de zhíjiē zérènrén.
Anh ta là người chịu trách nhiệm trực tiếp cho vụ tai nạn.
这次失败的直接原因是什么?
Zhè cì shībài de zhíjiē yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân trực tiếp của thất bại lần này là gì?
这种药会对身体产生直接影响。
Zhè zhǒng yào huì duì shēntǐ chǎnshēng zhíjiē yǐngxiǎng.
Loại thuốc này sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến cơ thể.
如果有问题,可以直接找我。
Rúguǒ yǒu wèntí, kěyǐ zhíjiē zhǎo wǒ.
Nếu có vấn đề, có thể tìm tôi trực tiếp.
她直接拒绝了我的邀请。
Tā zhíjiē jùjué le wǒ de yāoqǐng.
Cô ấy từ chối thẳng lời mời của tôi.
你可以直接打电话给他。
Nǐ kěyǐ zhíjiē dǎ diànhuà gěi tā.
Bạn có thể gọi điện trực tiếp cho anh ta.
我们直接见面谈吧。
Wǒmen zhíjiē jiànmiàn tán ba.
Chúng ta gặp mặt nói chuyện thẳng đi.
这条路可以直接通向机场。
Zhè tiáo lù kěyǐ zhíjiē tōngxiàng jīchǎng.
Con đường này dẫn thẳng ra sân bay.
她的性格很直接,说话从不拐弯。
Tā de xìnggé hěn zhíjiē, shuōhuà cóng bù guǎiwān.
Tính cách cô ấy rất thẳng thắn, nói chuyện chẳng bao giờ vòng vo.
我直接过去,不用等我。
Wǒ zhíjiē guòqù, bù yòng děng wǒ.
Tôi sẽ đi thẳng qua đó, không cần chờ tôi.
老板让我直接去客户公司。
Lǎobǎn ràng wǒ zhíjiē qù kèhù gōngsī.
Sếp bảo tôi đến thẳng công ty khách hàng.
他直接把文件交给了经理。
Tā zhíjiē bǎ wénjiàn jiāo gěi le jīnglǐ.
Anh ta nộp tài liệu thẳng cho giám đốc.
你直接说重点吧。
Nǐ zhíjiē shuō zhòngdiǎn ba.
Bạn nói thẳng vào trọng điểm đi.
这件事和我没有直接关系。
Zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒu zhíjiē guānxì.
Việc này không liên quan trực tiếp đến tôi.
他的话太直接,有点伤人。
Tā de huà tài zhíjiē, yǒudiǎn shāngrén.
Lời nói của anh ấy quá thẳng thắn, hơi làm người khác tổn thương.
我们直接下单吧。
Wǒmen zhíjiē xiàdān ba.
Chúng ta đặt hàng luôn đi.
这条高速可以直接到市中心。
Zhè tiáo gāosù kěyǐ zhíjiē dào shì zhōngxīn.
Tuyến cao tốc này có thể đi thẳng vào trung tâm thành phố.
我直接问他比较快。
Wǒ zhíjiē wèn tā bǐjiào kuài.
Tôi hỏi thẳng anh ấy thì nhanh hơn.
她直接给我发了微信。
Tā zhíjiē gěi wǒ fā le Wēixìn.
Cô ấy gửi WeChat trực tiếp cho tôi.
你直接点菜吧。
Nǐ zhíjiē diǎncài ba.
Bạn gọi món luôn đi.
他们之间有直接的利益关系。
Tāmen zhījiān yǒu zhíjiē de lìyì guānxì.
Giữa họ có quan hệ lợi ích trực tiếp.
老师直接指出了我的错误。
Lǎoshī zhíjiē zhǐchū le wǒ de cuòwù.
Thầy giáo chỉ thẳng lỗi của tôi.
你直接发邮件给客户吧。
Nǐ zhíjiē fā yóujiàn gěi kèhù ba.
Bạn gửi email trực tiếp cho khách hàng đi.
这部电梯直接上到二十层。
Zhè bù diàntī zhíjiē shàng dào èrshí céng.
Thang máy này đi thẳng lên tầng 20.
我们之间可以直接沟通,不需要中介。
Wǒmen zhījiān kěyǐ zhíjiē gōutōng, bù xūyào zhōngjiè.
Chúng ta có thể giao tiếp trực tiếp, không cần trung gian.
你直接问老师就好了。
Nǐ zhíjiē wèn lǎoshī jiù hǎo le.
Bạn cứ hỏi thẳng thầy giáo là được.
这条信息是我直接从官网看到的。
Zhè tiáo xìnxī shì wǒ zhíjiē cóng guānwǎng kàn dào de.
Thông tin này tôi thấy trực tiếp từ trang web chính thức.
医生建议我不要直接晒太阳。
Yīshēng jiànyì wǒ bù yào zhíjiē shài tàiyáng.
Bác sĩ khuyên tôi không nên phơi nắng trực tiếp.
- So sánh nhanh: 直接 vs 间接
直接 (zhíjiē): trực tiếp, không qua trung gian.
间接 (jiànjiē): gián tiếp, thông qua một cách khác.
Ví dụ:
他直接告诉我。— Tā zhíjiē gàosu wǒ. — Anh ấy nói thẳng với tôi.
他间接告诉我。— Tā jiànjiē gàosu wǒ. — Anh ấy ám chỉ/gián tiếp nói với tôi.
Giải thích từ 直接 (zhíjiē)
- Nghĩa gốc và ý khái quát
直接 (zhíjiē) có nghĩa là trực tiếp, ngay, không qua trung gian, không vòng vo, hoặc thẳng thắn tùy theo ngữ cảnh.
Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng được trong giao tiếp, văn viết, kỹ thuật, và thương mại.
- Cấu tạo từ
直 (zhí): thẳng, ngay, không cong.
接 (jiē): tiếp xúc, nhận, nối, tiếp cận.
Ghép lại 直接 → nghĩa là tiếp xúc hoặc kết nối thẳng, không qua trung gian hay trung gian xử lý nào khác.
- Loại từ
直接 có thể đóng vai trò khác nhau tùy ngữ cảnh:
Loại từ Nghĩa Ví dụ ngắn
Trạng từ (副词) trực tiếp, ngay, thẳng 他直接说出来了。– Anh ấy nói thẳng ra.
Tính từ (形容词) thẳng, trực tiếp, không qua trung gian 我喜欢直接的沟通方式。– Tôi thích cách giao tiếp thẳng thắn.
- Nghĩa chi tiết và phân loại ngữ nghĩa
(1) Trực tiếp, không qua trung gian
Dùng khi nói về hành động, giao dịch, hay mối quan hệ không thông qua bên thứ ba.
Ví dụ: “直接购买” (mua trực tiếp), “直接联系” (liên hệ trực tiếp).
(2) Ngay lập tức, thẳng thắn, không vòng vo
Dùng trong cách nói, cách hành xử — chỉ sự thẳng thắn, rõ ràng.
Ví dụ: “他性格很直接” (Tính cách anh ấy rất thẳng).
(3) Ngay, lập tức, không chờ đợi
Dùng để nói đến hành động thực hiện ngay.
Ví dụ: “直接去问他” (Đi hỏi anh ta ngay đi).
- Các cụm từ thường dùng với 直接
直接影响 (zhíjiē yǐngxiǎng) — ảnh hưởng trực tiếp
直接关系 (zhíjiē guānxì) — quan hệ trực tiếp
直接原因 (zhíjiē yuányīn) — nguyên nhân trực tiếp
直接费用 (zhíjiē fèiyòng) — chi phí trực tiếp
直接投资 (zhíjiē tóuzī) — đầu tư trực tiếp
直接交流 (zhíjiē jiāoliú) — giao lưu trực tiếp
直接销售 (zhíjiē xiāoshòu) — bán hàng trực tiếp
直接面对 (zhíjiē miànduì) — đối mặt trực tiếp
直接拒绝 (zhíjiē jùjué) — từ chối thẳng
直接参加 (zhíjiē cānjiā) — tham gia trực tiếp
- Mẫu câu ví dụ (30 câu chi tiết)
Nhóm 1: Dùng như trạng từ (副词) – chỉ cách thức hành động
他直接告诉了我真相。
Tā zhíjiē gàosù le wǒ zhēnxiàng.
Anh ấy nói thẳng cho tôi biết sự thật.
你可以直接去找经理。
Nǐ kěyǐ zhíjiē qù zhǎo jīnglǐ.
Bạn có thể trực tiếp tìm giám đốc.
请你直接说出你的意见。
Qǐng nǐ zhíjiē shuō chū nǐ de yìjiàn.
Xin hãy nói thẳng ý kiến của bạn.
我们可以直接联系供应商。
Wǒmen kěyǐ zhíjiē liánxì gōngyìngshāng.
Chúng ta có thể liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
他们直接从厂家进货。
Tāmen zhíjiē cóng chǎngjiā jìnhuò.
Họ nhập hàng trực tiếp từ nhà sản xuất.
我直接去机场接他。
Wǒ zhíjiē qù jīchǎng jiē tā.
Tôi sẽ đi thẳng ra sân bay đón anh ấy.
你可以直接在网上付款。
Nǐ kěyǐ zhíjiē zài wǎngshàng fùkuǎn.
Bạn có thể thanh toán trực tiếp trên mạng.
他们直接跳过了中间环节。
Tāmen zhíjiē tiàoguò le zhōngjiān huánjié.
Họ bỏ qua khâu trung gian.
我直接拒绝了他的邀请。
Wǒ zhíjiē jùjué le tā de yāoqǐng.
Tôi đã từ chối thẳng lời mời của anh ta.
我们直接出发吧!
Wǒmen zhíjiē chūfā ba!
Chúng ta đi thẳng luôn nhé!
Nhóm 2: Dùng như tính từ (形容词) – mô tả tính chất
他是个性格很直接的人。
Tā shì gè xìnggé hěn zhíjiē de rén.
Anh ấy là người có tính cách rất thẳng thắn.
我喜欢这种直接的沟通方式。
Wǒ xǐhuan zhè zhǒng zhíjiē de gōutōng fāngshì.
Tôi thích kiểu giao tiếp trực tiếp này.
她说话很直接,不喜欢绕弯。
Tā shuōhuà hěn zhíjiē, bù xǐhuan rào wān.
Cô ấy nói chuyện rất thẳng, không thích vòng vo.
这种关系太直接,容易引起误会。
Zhè zhǒng guānxì tài zhíjiē, róngyì yǐnqǐ wùhuì.
Mối quan hệ này quá trực tiếp, dễ gây hiểu lầm.
他给我留下了一个直接的印象。
Tā gěi wǒ liúxià le yī gè zhíjiē de yìnxiàng.
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng rất thẳng thắn.
Nhóm 3: Trong ngữ cảnh kinh doanh / kỹ thuật
我们提供厂家直接供货。
Wǒmen tígōng chǎngjiā zhíjiē gōnghuò.
Chúng tôi cung cấp hàng trực tiếp từ nhà máy.
外国企业正在进行直接投资。
Wàiguó qǐyè zhèngzài jìnxíng zhíjiē tóuzī.
Doanh nghiệp nước ngoài đang tiến hành đầu tư trực tiếp.
这种错误会直接影响生产。
Zhè zhǒng cuòwù huì zhíjiē yǐngxiǎng shēngchǎn.
Lỗi này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất.
成本上升将直接影响利润。
Chéngběn shàngshēng jiāng zhíjiē yǐngxiǎng lìrùn.
Chi phí tăng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
我们采用直接销售的方式。
Wǒmen cǎiyòng zhíjiē xiāoshòu de fāngshì.
Chúng tôi áp dụng phương thức bán hàng trực tiếp.
Nhóm 4: Trong giao tiếp hằng ngày
有问题你可以直接告诉我。
Yǒu wèntí nǐ kěyǐ zhíjiē gàosù wǒ.
Có vấn đề gì thì cứ nói thẳng với tôi.
老师直接批评了他。
Lǎoshī zhíjiē pīpíng le tā.
Giáo viên đã phê bình thẳng cậu ấy.
他直接挂了电话。
Tā zhíjiē guà le diànhuà.
Anh ta cúp máy luôn.
你直接走这条路最方便。
Nǐ zhíjiē zǒu zhè tiáo lù zuì fāngbiàn.
Cậu đi thẳng con đường này là tiện nhất.
她直接问我工资多少。
Tā zhíjiē wèn wǒ gōngzī duōshǎo.
Cô ấy hỏi thẳng tôi lương bao nhiêu.
Nhóm 5: Trong ngữ cảnh học thuật / trừu tượng
经济发展和教育水平有直接关系。
Jīngjì fāzhǎn hé jiàoyù shuǐpíng yǒu zhíjiē guānxì.
Phát triển kinh tế có liên quan trực tiếp đến trình độ giáo dục.
这是事故的直接原因。
Zhè shì shìgù de zhíjiē yuányīn.
Đây là nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn.
环境污染会直接影响人类健康。
Huánjìng wūrǎn huì zhíjiē yǐngxiǎng rénlèi jiànkāng.
Ô nhiễm môi trường sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.
你的努力将直接决定结果。
Nǐ de nǔlì jiāng zhíjiē juédìng jiéguǒ.
Nỗ lực của bạn sẽ quyết định trực tiếp đến kết quả.
这项政策对企业发展起了直接作用。
Zhè xiàng zhèngcè duì qǐyè fāzhǎn qǐ le zhíjiē zuòyòng.
Chính sách này có tác dụng trực tiếp đối với sự phát triển của doanh nghiệp.
- Tổng kết
Mục Giải thích
Từ 直接 (zhíjiē)
Loại từ Trạng từ, tính từ
Nghĩa chính Trực tiếp, thẳng thắn, không qua trung gian
Dùng trong Giao tiếp, kỹ thuật, thương mại, học thuật
Trái nghĩa 间接 (jiànjiē) — gián tiếp
Cụm phổ biến 直接影响, 直接关系, 直接投资, 直接销售, 直接拒绝
直接 — zhíjiē — direct / directly — trực tiếp
- Giải thích chi tiết
直接 (zhíjiē) có nghĩa là trực tiếp, không qua trung gian, không vòng vo. Từ này thường được dùng để chỉ:
Cách thức, phương thức: làm một việc trực tiếp, không thông qua trung gian.
Ví dụ: 直接联系 (liên hệ trực tiếp), 直接交易 (giao dịch trực tiếp).
Tính cách, cách nói: nói thẳng, không vòng vo.
Ví dụ: 他讲话很直接 (Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn).
Trong ngữ pháp: có thể làm phó từ (副词) để bổ nghĩa cho động từ; cũng có thể làm tính từ (形容词) để miêu tả tính chất.
- Loại từ
副词 (phó từ): trực tiếp làm gì đó (直接做、直接说).
形容词 (tính từ): mang tính trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo (方式很直接、态度很直接).
- Cấu tạo từ
直 (zhí): thẳng, ngay.
接 (jiē): nối, tiếp nhận, tiếp xúc.
→ 直接: kết hợp mang nghĩa “tiếp xúc thẳng”, “không qua trung gian”.
- Một số cụm thường dùng (Tiếng Trung – Phiên âm – English – Tiếng Việt)
直接说 — zhíjiē shuō — speak directly — nói thẳng
直接联系 — zhíjiē liánxì — contact directly — liên hệ trực tiếp
直接影响 — zhíjiē yǐngxiǎng — direct influence — ảnh hưởng trực tiếp
直接原因 — zhíjiē yuányīn — direct cause — nguyên nhân trực tiếp
直接交易 — zhíjiē jiāoyì — direct transaction — giao dịch trực tiếp
直接拒绝 — zhíjiē jùjué — refuse directly — từ chối thẳng thừng
直接表达 — zhíjiē biǎodá — express directly — biểu đạt trực tiếp
- Ví dụ & giải thích (kèm phiên âm và tiếng Việt)
A. Trong giao tiếp hằng ngày
请直接告诉我答案。
Qǐng zhíjiē gàosu wǒ dá’àn.
Xin hãy nói thẳng cho tôi biết đáp án.
他性格很直接,从不拐弯抹角。
Tā xìnggé hěn zhíjiē, cóng bù guǎiwān mòjiǎo.
Tính cách anh ấy rất thẳng, không bao giờ nói vòng vo.
如果有问题,你可以直接问老师。
Rúguǒ yǒu wèntí, nǐ kěyǐ zhíjiē wèn lǎoshī.
Nếu có vấn đề, bạn có thể hỏi thẳng thầy giáo.
B. Trong công việc / kinh doanh
顾客可以直接在官网下单。
Gùkè kěyǐ zhíjiē zài guānwǎng xiàdān.
Khách hàng có thể đặt hàng trực tiếp trên trang web chính thức.
我们公司直接与厂家合作。
Wǒmen gōngsī zhíjiē yǔ chǎngjiā hézuò.
Công ty chúng tôi hợp tác trực tiếp với nhà sản xuất.
这些政策会直接影响经济发展。
Zhèxiē zhèngcè huì zhíjiē yǐngxiǎng jīngjì fāzhǎn.
Những chính sách này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế.
价格可以直接谈,不需要中介。
Jiàgé kěyǐ zhíjiē tán, bù xūyào zhōngjiè.
Giá có thể thương lượng trực tiếp, không cần trung gian.
C. Trong học tập / giải thích
这句话可以直接翻译成英文。
Zhè jù huà kěyǐ zhíjiē fānyì chéng Yīngwén.
Câu này có thể dịch trực tiếp sang tiếng Anh.
数学题太难了,不能直接算出来。
Shùxué tí tài nán le, bùnéng zhíjiē suàn chūlái.
Bài toán này quá khó, không thể tính ra trực tiếp.
这个结论是从实验数据中直接得出的。
Zhège jiélùn shì cóng shíyàn shùjù zhōng zhíjiē déchū de.
Kết luận này được rút ra trực tiếp từ dữ liệu thí nghiệm.
D. Trong thái độ / hành động
他直接拒绝了老板的要求。
Tā zhíjiē jùjué le lǎobǎn de yāoqiú.
Anh ấy thẳng thừng từ chối yêu cầu của sếp.
如果不同意,你可以直接说出来。
Rúguǒ bù tóngyì, nǐ kěyǐ zhíjiē shuō chūlái.
Nếu không đồng ý, bạn có thể nói thẳng ra.
听到坏消息后,他直接哭了出来。
Tīngdào huài xiāoxi hòu, tā zhíjiē kū le chūlái.
Sau khi nghe tin xấu, anh ấy khóc òa ra ngay.
她直接走进办公室找经理。
Tā zhíjiē zǒu jìn bàngōngshì zhǎo jīnglǐ.
Cô ấy đi thẳng vào văn phòng tìm quản lý.
E. Trong khoa học / kỹ thuật
这种药物会直接作用于神经系统。
Zhè zhǒng yàowù huì zhíjiē zuòyòng yú shénjīng xìtǒng.
Loại thuốc này tác động trực tiếp đến hệ thần kinh.
阳光可以直接照射到房间里。
Yángguāng kěyǐ zhíjiē zhàoshè dào fángjiān lǐ.
Ánh nắng có thể chiếu trực tiếp vào phòng.
污染物会直接危害人类健康。
Wūrǎnwù huì zhíjiē wēihài rénlèi jiànkāng.
Chất ô nhiễm gây hại trực tiếp đến sức khỏe con người.
直接 = trực tiếp (không qua trung gian / không vòng vo).
Vừa có thể là phó từ, vừa có thể là tính từ.
Dùng được trong giao tiếp đời thường (nói thẳng), trong kinh doanh (giao dịch trực tiếp), trong học thuật/kỹ thuật (ảnh hưởng trực tiếp).
1) Định nghĩa ngắn
直接 (zhijiē) = trực tiếp.
Nghĩa cơ bản: thực hiện hành động mà không qua trung gian, không quanh co, thẳng thắn, ngay lập tức (tùy ngữ cảnh).
2) Loại từ & chức năng ngữ pháp
Loại từ: chủ yếu là phó từ (trước động từ) và tính từ (kết hợp với 的 → 直接的 + danh từ).
Phó từ: 直接 + V (ví dụ: 直接告诉, 直接打电话) — nghĩa là hành động được làm “trực tiếp / thẳng”.
Tính từ: 直接的 + N (ví dụ: 直接的证据) — “bằng chứng trực tiếp”.
Có thể kết hợp thành cụm cố định như 直接了当 (thẳng thắn, rõ ràng).
Phổ biến ở văn nói và văn viết, tính trung tính (không quá trang trọng).
3) Phân biệt hay nhầm lẫn thường gặp
直接 vs 间接 (jiànjiē) — trực tiếp vs gián tiếp.
直接 vs 当面 (dāngmiàn) — 当面 nhấn mạnh “trước mặt/đối diện”; 直接 nhấn mạnh “không qua trung gian / không vòng vo”. Ví dụ: 你可以直接跟他联系 (liên hệ trực tiếp với anh ấy) nhưng 如果你想当面说 then bạn muốn nói “trực tiếp gặp mặt”.
直接 vs 立刻 / 马上 — 直接 không nhất thiết có nghĩa “ngay lập tức”; nó là “không qua trung gian”. Ví dụ: 直接告诉 ≠ 立即告诉 (thẳng nói ≠ lập tức nói). Tuy nhiên đôi khi 直接+V có cảm giác hành động ngay đến đối tượng.
4) Một số collocation (tổ hợp từ thường gặp)
直接影响, 直接证据, 直接沟通, 直接投资, 直接上司, 直接后果, 直接导致, 直接拒绝, 直接翻译, 直接访问, 直接送货.
5) Từ đồng/ phản nghĩa ngắn
同义/近义: 直截了当 (zhíjié liǎodàng — thẳng thắn), 当面 (trong một số ngữ cảnh), 坦率 (tǎnshuài — thẳng thắn, frank).
反义: 间接 (jiànjiē — gián tiếp), 委婉 (wěiwǎn — nói khéo, vòng vo).
6) Lưu ý khi dùng
Dùng 直接 + 动词 để nói hành động “thực hiện mà không qua trung gian”: 直接告诉、直接联系、直接把钱打给我。
Dùng 直接的 + 名词 khi mô tả tính chất: 直接的后果、直接的证据。
Khi muốn nói “nói thẳng” có thể dùng 直接说 hoặc 直接了当。
Trong bối cảnh pháp lý/ khoa học, 直接证据 / 直接影响 là thuật ngữ thông dụng.
7) Nhiều mẫu câu ví dụ (chữ Hán — phiên âm — tiếng Việt)
我直接告诉你答案。
wo zhijie gaosu ni daan.
Tôi nói thẳng cho bạn đáp án.
请直接把文件发给我。
qing zhijie ba wenjian fa gei wo.
Xin gửi tập tin trực tiếp cho tôi.
他讲话很直接,有时让人不舒服。
ta jianghua hen zhijie, youshi rang ren bu shufu.
Anh ấy nói rất thẳng, đôi khi khiến người khác khó chịu.
这种做法会直接导致问题恶化。
zhe zhong zuofa hui zhijie daozhi wenti ehuà.
Cách làm này sẽ trực tiếp dẫn đến vấn đề trở nên tồi tệ.
你可以直接跟他联系。
ni keyi zhijie gen ta lianxi.
Bạn có thể liên hệ trực tiếp với anh ấy.
这是直接证据,不能忽视。
zhe shi zhijie zhengju, bu neng hushi.
Đây là bằng chứng trực tiếp, không thể bỏ qua.
我们应该直接面对问题。
women yinggai zhijie miandui wenti.
Chúng ta nên đối mặt trực tiếp với vấn đề.
价格可以直接在官网上查看。
jiage keyi zhijie zai guanwang shang chakan.
Giá cả có thể xem trực tiếp trên trang chính thức.
请把钱直接打到我的账户。
qing ba qian zhijie da dao wo de zhanghu.
Hãy chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản của tôi.
他直接拒绝了我们的提议。
ta zhijie jujue le women de tiyi.
Anh ấy đã thẳng thừng từ chối đề nghị của chúng tôi.
你不要绕弯子,直接说吧。
ni bu yao rao wanzǐ, zhijie shuo ba.
Đừng vòng vo, nói thẳng đi.
这条通道可以直接到达码头。
zhe tiao tongdao keyi zhijie daoda matou.
Lối đi này có thể đi thẳng đến bến cảng.
医生建议直接做手术。
yisheng jianyi zhijie zuo shoushu.
Bác sĩ đề nghị thực hiện phẫu thuật ngay.
他的话对我产生了直接影响。
ta de hua dui wo chansheng le zhijie yingxiang.
Lời anh ấy đã gây ảnh hưởng trực tiếp tới tôi.
我们需要直接沟通,避免误会。
women xuyao zhijie goutong, bìmian wuhui.
Chúng ta cần giao tiếp trực tiếp để tránh hiểu lầm.
直接投资比间接投资风险更高。
zhijie touzi bi jianjie touzi fengxian geng gao.
Đầu tư trực tiếp có rủi ro cao hơn đầu tư gián tiếp.
你可以直接按这个按钮启动系统。
ni keyi zhijie an zhege anniu qidong xitong.
Bạn có thể bấm nút này để khởi động hệ thống trực tiếp.
他说得很直接,没有隐晦。
ta shuode hen zhijie, meiyou yinhui.
Anh ấy nói thẳng, không có ẩn ý.
我们直接从厂家进货,价格更便宜。
women zhijie cong changjia jinhua, jiage geng pianyi.
Chúng tôi nhập hàng trực tiếp từ nhà sản xuất, giá rẻ hơn.
直接翻译有时会失去原意。
zhijie fanyi youshi hui shiqu yuanyi.
Dịch trực tiếp đôi khi sẽ đánh mất ý gốc.
她直接把问题提出来了。
ta zhijie ba wenti ti chulai le.
Cô ấy trực tiếp nêu ra vấn đề.
你可以直接把邮件转发给我。
ni keyi zhijie ba youjian zhuanfa gei wo.
Bạn có thể chuyển tiếp email cho tôi trực tiếp.
这种药可以直接涂在伤口上吗?
zhe zhong yao keyi zhijie tu zai shangkou shang ma?
Loại thuốc này có thể bôi trực tiếp lên vết thương không?
我们需要一个直接了当的回答。
women xuyao yi ge zhijie liaodang de huida.
Chúng tôi cần một câu trả lời thẳng thắn, rõ ràng.
直接汇报给经理比较合适。
zhijie huibao gei jingli bijiao heshi.
Báo cáo trực tiếp cho quản lý thì phù hợp hơn.
这个问题与生产直接相关。
zhe ge wenti yu shengchan zhijie xiangguan.
Vấn đề này có liên quan trực tiếp đến sản xuất.
他直接拿走了我的手机。
ta zhijie na zou le wo de shouji.
Anh ấy đã trực tiếp lấy đi điện thoại của tôi.
网上购物可以直接退货吗?
wangshang gouwu keyi zhijie tuihuo ma?
Mua sắm trực tuyến có thể trả hàng trực tiếp không?
这次行动直接受上级指挥。
zhe ci xingdong zhijie shou shangji zhihui.
Hành động lần này chịu sự chỉ huy trực tiếp của cấp trên.
直接面对面交流比电话更有效。
zhijie miandui mian jiaoliu bi dianhua geng youxiao.
Giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt hiệu quả hơn so với điện thoại.
Giải thích từ 直接 (zhíjiē)
1) Định nghĩa ngắn
直接 (zhíjiē) có nghĩa chính là trực tiếp / thẳng / ngay (không qua trung gian, không vòng vo). Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa hành động không qua trung gian, tác động trực tiếp, hoặc tính cách thẳng thắn, không vòng vo.
2) Loại từ
Chủ yếu là 副词 (phó từ) khi sửa động từ: 直接 + V(ví dụ: 直接说、直接去).
Cũng có thể là 形容词 (tính từ) khi miêu tả tính cách hoặc trạng thái: 很直接(rất thẳng thắn).
Dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ trong cụm từ như 直接影响 / 直接投资 (ở đây nó đóng vai trò như một từ bổ nghĩa).
Dạng hoá thành danh từ tính chất: 直接性 (tính trực tiếp).
3) Những mẫu cú pháp thường gặp & chú ý ngữ pháp
直接 + 动词: nhấn mạnh hành động không qua trung gian. (例: 直接告诉 / 直接联系)
把 + O + 直接 + V: nhấn mạnh hành động trực tiếp tác động lên O. (例: 把钱直接给他)
很 + 直接: miêu tả người/thái độ (thẳng thắn, có khi hơi thô).
A 直接导致 B: A trực tiếp dẫn đến B (mối quan hệ nhân quả).
A 对 B 有直接影响 / 直接关系: diễn tả quan hệ trực tiếp.
直截了当 (zhíjié liǎodàng): thành ngữ đồng nghĩa với “rất thẳng thắn, nói thẳng”.
4) Phân biệt & lưu ý ý nghĩa
直接 (zhíjiē) = không qua trung gian / thẳng / trực tiếp (thường nhấn vào cách thức hoặc mối liên hệ).
间接 (jiànjiē) = gián tiếp — đối lập với 直接.
直接 ≠ 立刻 / 马上 / 立即: 直接 nhấn vào không qua trung gian hoặc thẳng thắn; 立刻/马上/立即 nhấn vào thời gian (ngay lập tức). Ví dụ:
我们可以直接见面。 (chúng ta gặp trực tiếp, không qua điện thoại)
我们立刻见面。 (ngay lập tức gặp nhau về mặt thời gian)
Dùng 直接 khi bạn muốn nhấn rằng không có bước trung gian (ví dụ: trả tiền trực tiếp cho người bán) hoặc khi miêu tả tính cách (ai đó thẳng thắn). Lưu ý: dùng 直接 nói thẳng có thể bị coi là thô, nên trong tình huống lịch sự có thể dùng thêm từ làm mềm (请、能否…).
5) Từ/ cụm hay đi cùng (collocations) — với phiên âm + tiếng Việt
直接影响 — zhíjiē yǐngxiǎng — ảnh hưởng trực tiếp
直接原因 — zhíjiē yuányīn — nguyên nhân trực tiếp
直接投资 — zhíjiē tóuzī — đầu tư trực tiếp
直接联系 — zhíjiē liánxì — liên hệ trực tiếp
直接付款 — zhíjiē fùkuǎn — thanh toán trực tiếp
直接上司 — zhíjiē shàngsi — cấp trên trực tiếp
直接导致 — zhíjiē dǎozhì — trực tiếp dẫn đến
直接表达 — zhíjiē biǎodá — bày tỏ trực tiếp
直截了当 — zhíjié liǎodàng — thẳng thắn, nói thẳng
间接 — jiànjiē — gián tiếp (đối lập)
Nhiều ví dụ (mỗi dòng: Hán tự — Phiên âm — Tiếng Việt)
请直接告诉我。 — Qǐng zhíjiē gàosù wǒ. — Hãy nói trực tiếp với tôi.
他很直接。 — Tā hěn zhíjiē. — Anh ấy rất thẳng thắn.
你可以直接进来。 — Nǐ kěyǐ zhíjiē jìnlái. — Bạn có thể vào trực tiếp.
我直接去公司。 — Wǒ zhíjiē qù gōngsī. — Tôi sẽ đến công ty trực tiếp.
直接说出你的想法。 — Zhíjiē shuō chū nǐ de xiǎngfǎ. — Hãy nói thẳng suy nghĩ của bạn.
别拐弯抹角,直接说。 — Bié guǎiwān mǒjiǎo, zhíjiē shuō. — Đừng vòng vo, nói thẳng đi.
他直接拒绝了。 — Tā zhíjiē jùjué le. — Anh ấy đã từ chối thẳng.
你可以直接付款给卖家。 — Nǐ kěyǐ zhíjiē fùkuǎn gěi màijiā. — Bạn có thể thanh toán trực tiếp cho người bán.
这次合作需要直接沟通。 — Zhè cì hézuò xūyào zhíjiē gōutōng. — Lần hợp tác này cần giao tiếp trực tiếp.
他是我的直接上司。 — Tā shì wǒ de zhíjiē shàngsi. — Anh ấy là cấp trên trực tiếp của tôi.
这笔资金来自外国直接投资。 — Zhè bǐ zījīn láizì wàiguó zhíjiē tóuzī. — Khoản vốn này đến từ đầu tư trực tiếp nước ngoài.
这个问题直接导致公司损失。 — Zhège wèntí zhíjiē dǎozhì gōngsī sǔnshī. — Vấn đề này trực tiếp dẫn đến tổn thất cho công ty.
我们需要直接查看原始数据。 — Wǒmen xūyào zhíjiē chákàn yuánshǐ shùjù. — Chúng ta cần kiểm tra trực tiếp dữ liệu gốc.
客户要求直接交付货物。 — Kèhù yāoqiú zhíjiē jiāofù huòwù. — Khách hàng yêu cầu giao hàng trực tiếp.
请把反馈直接发给团队。 — Qǐng bǎ fǎnkuì zhíjiē fā gěi tuánduì. — Vui lòng gửi phản hồi trực tiếp cho đội.
直接成本和间接成本需要区分。 — Zhíjiē chéngběn hé jiànjiē chéngběn xūyào qūfēn. — Cần phân biệt chi phí trực tiếp và gián tiếp.
新政策会直接影响消费者。 — Xīn zhèngcè huì zhíjiē yǐngxiǎng xiāofèi zhě. — Chính sách mới sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới người tiêu dùng.
这是直接证据。 — Zhè shì zhíjiē zhèngjù. — Đây là bằng chứng trực tiếp.
他的评论不是间接暗示,而是直接批评。 — Tā de pínglùn bù shì jiànjiē ànshì, ér shì zhíjiē pīpíng. — Bình luận của anh ấy không phải ngụ ý gián tiếp mà là phê bình trực tiếp.
我们可以直接开始讨论,也可以立刻开始。 — Wǒmen kěyǐ zhíjiē kāishǐ tǎolùn, yě kěyǐ lìkè kāishǐ. — Chúng ta có thể bắt đầu thảo luận trực tiếp, hoặc bắt đầu ngay lập tức.
他直接被提拔为经理。 — Tā zhíjiē bèi tíbá wéi jīnglǐ. — Anh ấy được thăng chức trực tiếp làm quản lý.
我直截了当地拒绝了他的提议。 — Wǒ zhíjié liǎodàng de jùjué le tā de tíyì. — Tôi thẳng thắn từ chối đề nghị của anh ấy.
她说话很直接,有时候让人不舒服。 — Tā shuōhuà hěn zhíjiē, yǒu shíhou ràng rén bù shūfu. — Cô ấy nói chuyện rất thẳng thắn, đôi khi khiến người ta khó chịu.
他直接把钱还给了我。 — Tā zhíjiē bǎ qián huán gěi le wǒ. — Anh ấy trực tiếp trả tiền cho tôi.
在这个流程中,经理需要直接签字。 — Zài zhège liúchéng zhōng, jīnglǐ xūyào zhíjiē qiānzì. — Trong quy trình này, quản lý cần ký trực tiếp.
直接表达自己的意见可以节省时间。 — Zhíjiē biǎodá zìjǐ de yìjiàn kěyǐ jiéshěng shíjiān. — Bày tỏ ý kiến trực tiếp có thể tiết kiệm thời gian.
对不起,我不想直接回答这个问题。 — Duìbuqǐ, wǒ bù xiǎng zhíjiē huídá zhège wèntí. — Xin lỗi, tôi không muốn trả lời thẳng câu hỏi này.
他直接把责任归咎于我。 — Tā zhíjiē bǎ zérèn guījiù yú wǒ. — Anh ấy trực tiếp đổ trách nhiệm lên tôi.
在面试中,面试官通常会直接问薪资期望。 — Zài miànshì zhōng, miànshìguān tōngcháng huì zhíjiē wèn xīnzī qīwàng. — Trong phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường hỏi trực tiếp về kỳ vọng lương.
如果不满意,请直接联系我们的客服。 — Rúguǒ bù mǎnyì, qǐng zhíjiē liánxì wǒmen de kèfú. — Nếu không hài lòng, vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi.
Ví dụ hội thoại ngắn (thực tế)
例 1
甲:你觉得这个方案怎么样?
Jiǎ: Nǐ juéde zhège fāng’àn zěnmeyàng?
乙:我觉得问题很多,还是直接说吧。
Yǐ: Wǒ juéde wèntí hěn duō, hái shì zhíjiē shuō ba.
Người A: Bạn thấy phương án này thế nào?
Người B: Tôi thấy có nhiều vấn đề, cứ nói thẳng đi.
例 2
客户:我能直接跟经理谈吗?
Kèhù: Wǒ néng zhíjiē gēn jīnglǐ tán ma?
销售:可以,我现在就安排。
Xiāoshòu: Kěyǐ, wǒ xiànzài jiù ānpái.
Khách hàng: Tôi có thể nói chuyện trực tiếp với quản lý không?
Nhân viên bán hàng: Được, tôi sẽ sắp xếp ngay.
Một vài lưu ý thực tế / mẹo dùng
Nói 直接 khi bạn muốn rõ ràng, nhanh, không qua trung gian — nhưng trong giao tiếp xã giao, nói quá trực tiếp có thể khiến người khác thấy thô lỗ. Có thể thêm từ làm mềm: 请问 / 能否 / 可以不可以… để lịch sự hơn.
Trong văn phong chính thức (hợp đồng, báo cáo), 直接 thường dùng để mô tả quan hệ nhân quả, chi phí, đầu tư: 直接影响 / 直接投资 / 直接责任.
Thường kết hợp tốt với 搞清楚 (clarify) hoặc 表示 (express): 直接表明 / 直接指出.
直接
zhíjiē
trực tiếp / thẳng
1) Định nghĩa (详细解释)
直接(zhíjiē) nghĩa là không qua trung gian, không vòng vo, đi thẳng vào bản thân hành động/quan hệ/ảnh hưởng. Từ này có thể diễn tả:
hành động được thực hiện ngay lập tức mà không cần bước trung gian (ví dụ: 直接付款 — thanh toán trực tiếp),
quan hệ/nguyên nhân không có lớp trung gian (ví dụ: 直接原因 — nguyên nhân trực tiếp),
cách nói/huống chuyện thẳng, không nói vòng vo (ví dụ: 他说话很直接 — anh ấy nói chuyện rất thẳng).
2) Loại từ (词性)
形容词 (tính từ): khi 直接 đứng trước danh từ để mô tả (例:直接证据、直接影响)。
副词 (phó từ): khi 直接 đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động tác (例:直接告诉、直接去)。
(有时书面语会用“直接地 + 动词”,口语中常省略“地”。)
3) Phân tích chữ Hán
直 (zhí) = thẳng, trực tiếp.
接 (jiē) = kết nối, tiếp nhận.
合在一起 直接 = “kết nối thẳng”, tức là không qua khâu trung gian.
4) Cách dùng & cấu trúc (用法)
直接 + 动词(副词用法):直接说 / 直接告诉 / 直接联系。
直接 + 的 + 名词 或 直接 + 名词(形容词用法):直接证据 / 直接影响 / 直接原因。
把 + … + 直接 + 动词:把钱直接给他。
直接把…给…:直接把报告给经理。
可用作副词时,有时加“地”变成“直接地 + 动词”,书面语显得更正式;口语通常不加“地”。
可与否定/比较结构搭配:不直接 / 更直接 / 比较间接等。
5) Phân biệt với từ gần nghĩa
直接 vs 间接:直接 = không qua trung gian; 间接 = gián tiếp, có trung gian hoặc vòng luẩn quẩn.
直接 vs 直截了当 / 坦率:直截了当 nhấn mạnh sự thẳng thắn, dứt khoát (cách nói thật thà, đôi khi hơi cứng), 坦率 nhấn mạnh tính thật thà, trung thực; 直接 rộng hơn, bao gồm hành động, nguyên nhân, mối quan hệ ngoài cách nói.
6) 常用搭配 (collocations)
直接影响、直接导致、直接证据、直接联系、直接沟通、直接付款、直接购买、直接负责、直接上司、直接进入、直接拒绝、直接说出。
7) 大量例句(均按您要求的三行格式:中文 / pinyin / tiếng Việt)
他直接说了他的想法。
Tā zhíjiē shuō le tā de xiǎngfǎ.
Anh ấy đã trực tiếp nói ra ý nghĩ của mình.
我们需要直接联系厂家。
Wǒmen xūyào zhíjiē liánxì chǎngjiā.
Chúng ta cần liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất.
这次事故直接导致了三人受伤。
Zhè cì shìgù zhíjiē dǎozhì le sān rén shòushāng.
Vụ tai nạn này đã trực tiếp dẫn đến ba người bị thương.
你可以直接把文件发给我。
Nǐ kěyǐ zhíjiē bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Bạn có thể gửi trực tiếp tài liệu cho tôi.
直接的证据很重要。
Zhíjiē de zhèngjù hěn zhòngyào.
Bằng chứng trực tiếp rất quan trọng.
他没有通过中介,直接买了房子。
Tā méiyǒu tōngguò zhōngjiè, zhíjiē mǎi le fángzi.
Anh ấy không qua môi giới, đã mua nhà trực tiếp.
请不要太直接,注意一下说话的方式。
Qǐng búyào tài zhíjiē, zhùyì yīxià shuōhuà de fāngshì.
Xin đừng quá thẳng thắn, hãy chú ý cách diễn đạt.
经理是我的直接上司。
Jīnglǐ shì wǒ de zhíjiē shàngsi.
Quản lý là cấp trên trực tiếp của tôi.
相比之下,他的回答更间接。
Xiāngbǐ zhī xià, tā de huídá gèng jiànjiē.
So với đó, câu trả lời của anh ta mang tính gián tiếp hơn.
我们可以直接在网站上付款。
Wǒmen kěyǐ zhíjiē zài wǎngzhàn shàng fùkuǎn.
Chúng ta có thể thanh toán trực tiếp trên trang web.
医生建议直接做手术。
Yīshēng jiànyì zhíjiē zuò shǒushù.
Bác sĩ khuyên nên phẫu thuật ngay lập tức / trực tiếp thực hiện phẫu thuật.
你直接告诉我就行了,不用绕弯子。
Nǐ zhíjiē gàosù wǒ jiù xíng le, búyòng rào wānzi.
Bạn cứ nói thẳng với tôi được rồi, không cần vòng vo.
这个结论是由数据直接得出的。
Zhège jiélùn shì yóu shùjù zhíjiē déchū de.
Kết luận này được rút ra trực tiếp từ dữ liệu.
他直接把责任推给了别人。
Tā zhíjiē bǎ zérèn tuī gěi le biérén.
Anh ta trực tiếp đẩy trách nhiệm cho người khác.
直接地说,我不满意这个结果。
Zhíjiē de shuō, wǒ bù mǎnyì zhège jiéguǒ.
Nói thẳng ra, tôi không hài lòng với kết quả này.
这种做法会直接影响公司的声誉。
Zhè zhǒng zuòfǎ huì zhíjiē yǐngxiǎng gōngsī de shēngyù.
Cách làm này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín công ty.
我想直接和校长谈谈。
Wǒ xiǎng zhíjiē hé xiàozhǎng tán tán.
Tôi muốn trực tiếp nói chuyện với hiệu trưởng.
他们通过电话直接沟通问题。
Tāmen tōngguò diànhuà zhíjiē gōutōng wèntí.
Họ đã trao đổi vấn đề trực tiếp qua điện thoại.
如果价格合适,我会直接购买。
Rúguǒ jiàgé héshì, wǒ huì zhíjiē gòumǎi.
Nếu giá hợp lý, tôi sẽ mua trực tiếp.
法庭需要直接证据来定罪。
Fǎtíng xūyào zhíjiē zhèngjù lái dìngzuì.
Tòa án cần bằng chứng trực tiếp để kết tội.
他向你直接道歉了吗?
Tā xiàng nǐ zhíjiē dàoqiàn le ma?
Anh ấy đã trực tiếp xin lỗi bạn chưa?
我不想通过邮件,我要直接见面谈。
Wǒ bùxiǎng tōngguò yóujiàn, wǒ yào zhíjiē jiànmiàn tán.
Tôi không muốn qua email, tôi muốn gặp mặt để nói trực tiếp.
直接成本和间接成本不一样。
Zhíjiē chéngběn hé jiànjiē chéngběn bù yíyàng.
Chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp khác nhau.
他直截了当地拒绝了我的请求。
Tā zhíjiéliǎodàng de jùjué le wǒ de qǐngqiú.
Anh ấy đã thẳng thừng từ chối yêu cầu của tôi.
Giải thích chi tiết từ “直接”
1) Định nghĩa cơ bản
直接 — zhíjiē — trực tiếp
Từ “直接” mang nghĩa không qua trung gian, không vòng vo, không thông qua khâu trung gian hoặc bước trung gian nào, mà hành động, tiếp xúc hoặc quan hệ xảy ra thẳng từ chủ thể đến đối tượng.
Ngoài nghĩa cơ bản đó, “直接” còn có nhiều nghĩa mở rộng: chỉ cách nói thẳng, hành động dứt khoát, không rườm rà, không qua thủ tục; hoặc chỉ sự nối kết, tác động, tiếp xúc một cách trực tiếp về không gian, thời gian, quan hệ, hoặc cảm xúc.
2) Loại từ
“直接” có thể đóng nhiều vai trò trong câu:
Phó từ (副词) — bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách làm “một cách trực tiếp, không qua trung gian”.
Ví dụ: 我直接告诉他。 (Tôi nói thẳng với anh ta.)
Tính từ (形容词) — mô tả tính chất “trực tiếp” của một sự việc, quan hệ hoặc phương thức.
Ví dụ: 他们之间没有直接关系。 (Giữa họ không có quan hệ trực tiếp.)
Trạng ngữ hoặc thành phần bổ sung — trong khẩu ngữ, “直接” còn đứng đầu câu để nhấn mạnh cách thức hành động, tương tự “cứ thế mà…”, “thẳng luôn…”.
Ví dụ: 直接走吧!(Đi luôn đi!)
3) Phân tích nghĩa chi tiết và cách dùng
(1) Nghĩa cơ bản: Không qua trung gian / không gián tiếp
Dùng khi một hành động, thông tin, liên hệ, hoặc ảnh hưởng xảy ra ngay giữa hai bên, không qua trung gian.
Ví dụ:
直接联系 — zhíjiē liánxì — liên hệ trực tiếp
直接沟通 — zhíjiē gōutōng — giao tiếp trực tiếp
直接影响 — zhíjiē yǐngxiǎng — ảnh hưởng trực tiếp
直接原因 — zhíjiē yuányīn — nguyên nhân trực tiếp
直接交易 — zhíjiē jiāoyì — giao dịch trực tiếp
Ví dụ câu:
你可以直接打电话给我。
Nǐ kěyǐ zhíjiē dǎ diànhuà gěi wǒ.
Bạn có thể gọi điện trực tiếp cho tôi.
他直接去经理办公室了。
Tā zhíjiē qù jīnglǐ bàngōngshì le.
Anh ta đi thẳng đến phòng giám đốc rồi.
这件事对我们的工作有直接影响。
Zhè jiàn shì duì wǒmen de gōngzuò yǒu zhíjiē yǐngxiǎng.
Việc này có ảnh hưởng trực tiếp đến công việc của chúng ta.
(2) Nghĩa mở rộng: Thẳng thắn, không vòng vo, rõ ràng
Dùng khi mô tả lời nói hoặc hành động của người nào đó rất thẳng, không quanh co, không ẩn ý.
Ví dụ:
- 她的性格很直接,说话从不拐弯。
Tā de xìnggé hěn zhíjiē, shuōhuà cóng bù guǎiwān.
Tính cách của cô ấy rất thẳng thắn, nói chuyện không bao giờ quanh co.
他直接问我“你到底爱不爱我?”
Tā zhíjiē wèn wǒ “nǐ dàodǐ ài bù ài wǒ?”
Anh ấy hỏi thẳng tôi “rốt cuộc em có yêu anh không?”
我喜欢他那种直接的态度。
Wǒ xǐhuān tā nà zhǒng zhíjiē de tàidù.
Tôi thích thái độ thẳng thắn của anh ấy.
(3) Nghĩa: Ngay lập tức, không qua giai đoạn trung gian
Dùng trong ngữ cảnh hành động diễn ra ngay, không qua bước trung gian hoặc thủ tục phức tạp.
Ví dụ:
- 下了班我直接回家。
Xià le bān wǒ zhíjiē huí jiā.
Tan ca xong tôi về nhà luôn.
我直接买票进场,不想排队。
Wǒ zhíjiē mǎi piào jìn chǎng, bù xiǎng páiduì.
Tôi mua vé vào thẳng, không muốn xếp hàng.
飞机直接飞到北京,不用中转。
Fēijī zhíjiē fēi dào Běijīng, bù yòng zhōngzhuǎn.
Máy bay bay thẳng đến Bắc Kinh, không cần quá cảnh.
(4) Nghĩa: Trực tiếp (về mặt logic, quan hệ hoặc kỹ thuật)
Dùng trong văn viết, kỹ thuật, khoa học để mô tả quan hệ trực tiếp, nguyên nhân trực tiếp, tác động trực tiếp, điều khiển trực tiếp, v.v.
Ví dụ:
- 温度的变化会直接影响化学反应速度。
Wēndù de biànhuà huì zhíjiē yǐngxiǎng huàxué fǎnyìng sùdù.
Sự thay đổi nhiệt độ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng hoá học.
资金短缺是公司倒闭的直接原因。
Zījīn duǎnquē shì gōngsī dǎobì de zhíjiē yuányīn.
Thiếu vốn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc công ty phá sản.
经理对员工进行了直接指导。
Jīnglǐ duì yuángōng jìnxíng le zhíjiē zhǐdǎo.
Giám đốc đã trực tiếp chỉ đạo nhân viên.
(5) Nghĩa khẩu ngữ: Làm luôn / khỏi cần nghĩ nhiều
Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày, thể hiện thái độ quyết đoán, không vòng vo, làm ngay.
Ví dụ:
- 别犹豫了,直接做吧!
Bié yóuyù le, zhíjiē zuò ba!
Đừng do dự nữa, làm luôn đi!
这道题我不会,直接跳过。
Zhè dào tí wǒ bù huì, zhíjiē tiàoguò.
Bài này tôi không biết, bỏ qua luôn.
他太累了,直接睡着了。
Tā tài lèi le, zhíjiē shuìzháo le.
Anh ta mệt quá, ngủ luôn.
4) Cấu trúc và mẫu câu thường gặp
Mẫu câu Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
直接 + động từ làm gì đó trực tiếp, thẳng luôn 我直接告诉你。(Tôi nói thẳng cho anh biết.)
直接 + đi đến / đi làm gì làm ngay, không qua trung gian 他直接去医院了。(Anh ta đi thẳng đến bệnh viện.)
A 对 B 有直接影响/关系/联系 A có ảnh hưởng/liên hệ trực tiếp với B 这件事对我们有直接影响。(Việc này có ảnh hưởng trực tiếp đến chúng ta.)
是……的直接原因 là nguyên nhân trực tiếp của… 火灾是工厂停产的直接原因。(Vụ cháy là nguyên nhân trực tiếp khiến nhà máy ngừng sản xuất.)
直接 + tính từ / danh từ hóa chỉ tính chất trực tiếp, thẳng thắn 他是个很直接的人。(Anh ta là người rất thẳng thắn.)
5) Nhiều ví dụ chi tiết (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
A. Trong giao tiếp hàng ngày
我们可以直接见面谈。
Wǒmen kěyǐ zhíjiē jiànmiàn tán.
Chúng ta có thể gặp mặt trực tiếp để nói chuyện.
我直接发邮件给你。
Wǒ zhíjiē fā yóujiàn gěi nǐ.
Tôi gửi email trực tiếp cho bạn.
老板直接拒绝了我的提议。
Lǎobǎn zhíjiē jùjué le wǒ de tíyì.
Ông chủ thẳng thừng từ chối đề xuất của tôi.
B. Trong công việc, kinh doanh
我们公司主要和客户进行直接交易。
Wǒmen gōngsī zhǔyào hé kèhù jìnxíng zhíjiē jiāoyì.
Công ty chúng tôi chủ yếu giao dịch trực tiếp với khách hàng.
直接沟通比通过中介更有效。
Zhíjiē gōutōng bǐ tōngguò zhōngjiè gèng yǒuxiào.
Giao tiếp trực tiếp hiệu quả hơn là thông qua trung gian.
经理直接批准了这个项目。
Jīnglǐ zhíjiē pīzhǔn le zhège xiàngmù.
Giám đốc đã trực tiếp phê duyệt dự án này.
C. Trong học tập / hành động / phản ứng
老师直接告诉我们答案。
Lǎoshī zhíjiē gàosù wǒmen dá’àn.
Thầy giáo nói luôn đáp án cho chúng tôi.
听完他的话,我直接懵了。
Tīng wán tā de huà, wǒ zhíjiē měng le.
Nghe xong lời anh ấy, tôi sững người luôn.
他直接冲出教室。
Tā zhíjiē chōng chū jiàoshì.
Anh ta lao thẳng ra khỏi lớp học.
D. Trong tình cảm / giao tiếp cá nhân
他直接对我说“我喜欢你”。
Tā zhíjiē duì wǒ shuō “wǒ xǐhuān nǐ”.
Anh ấy nói thẳng với tôi “Anh thích em.”
有时候直接表达比含糊其辞更好。
Yǒu shíhòu zhíjiē biǎodá bǐ hánhú qící gèng hǎo.
Đôi khi nói thẳng còn tốt hơn nói quanh co.
她的性格很直接,说什么都不藏着掖着。
Tā de xìnggé hěn zhíjiē, shuō shénme dōu bù cángzhe yēzhe.
Cô ấy rất thẳng thắn, có gì nói nấy, không giấu giếm.
E. Trong khoa học, kỹ thuật, quan hệ nhân quả
污染会直接影响人体健康。
Wūrǎn huì zhíjiē yǐngxiǎng réntǐ jiànkāng.
Ô nhiễm có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.
气候变化是农业减产的直接原因。
Qìhòu biànhuà shì nóngyè jiǎnchǎn de zhíjiē yuányīn.
Biến đổi khí hậu là nguyên nhân trực tiếp khiến nông nghiệp giảm sản lượng.
管理层对结果负有直接责任。
Guǎnlǐ céng duì jiéguǒ fù yǒu zhíjiē zérèn.
Ban quản lý chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả.
6) Một số cụm cố định có “直接”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
直接关系 zhíjiē guānxì mối quan hệ trực tiếp
直接影响 zhíjiē yǐngxiǎng ảnh hưởng trực tiếp
直接原因 zhíjiē yuányīn nguyên nhân trực tiếp
直接交易 zhíjiē jiāoyì giao dịch trực tiếp
直接控制 zhíjiē kòngzhì điều khiển trực tiếp
直接参与 zhíjiē cānyù tham gia trực tiếp
直接接触 zhíjiē jiēchù tiếp xúc trực tiếp
直接经验 zhíjiē jīngyàn kinh nghiệm trực tiếp
直接反应 zhíjiē fǎnyìng phản ứng trực tiếp
7) Tổng kết ngắn gọn
Từ loại: phó từ, tính từ
Nghĩa chính:
Không qua trung gian (trực tiếp thực hiện, liên hệ, ảnh hưởng).
Thẳng thắn (cách nói, thái độ).
Ngay lập tức, làm luôn (trong khẩu ngữ).
Đặc trưng: Dùng rất phổ biến trong mọi lĩnh vực: giao tiếp, công việc, kỹ thuật, khoa học.
- Nghĩa và giải thích chi tiết của “直接”
Hán tự: 直接
Phiên âm: zhíjiē
Loại từ: có thể là phó từ (副词) hoặc tính từ (形容词).
Nghĩa cơ bản: “trực tiếp”, “thẳng”, “ngay”, “không qua trung gian”, “không vòng vo”.
1.1. Khi là phó từ (副词)
Ý nghĩa: Chỉ cách làm hoặc hành động được thực hiện một cách thẳng thắn, không thông qua khâu trung gian, không vòng vo, không gián đoạn.
Cấu trúc thường gặp:
直接 + 动词 → 直接说 / 直接去 / 直接问 / 直接告诉 / 直接联系
直接 + 时间 / 地点 / 对象 → 直接来公司 / 直接找我 / 直接给我
Ví dụ:
直接告诉我吧。 → Nói thẳng cho tôi biết đi.
直接去机场。 → Đi thẳng ra sân bay luôn.
1.2. Khi là tính từ (形容词)
Ý nghĩa: Miêu tả tính chất hoặc thái độ thẳng thắn, rõ ràng, không qua khâu trung gian.
Thường đi với: 很直接、太直接、不够直接、比较直接
Có thể bổ nghĩa cho danh từ: 直接关系、直接原因、直接影响、直接方式、直接沟通
Ví dụ:
他是个很直接的人。 → Anh ấy là người rất thẳng thắn.
这种方式比较直接。 → Phương pháp này tương đối trực tiếp.
- So sánh ngắn với các từ dễ nhầm
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
直接 zhíjiē trực tiếp, thẳng Làm hoặc nói không qua trung gian
间接 jiànjiē gián tiếp Thông qua người/vật trung gian
当面 dāngmiàn trước mặt Nhấn mạnh “trực diện, đối mặt”
立刻 lìkè ngay lập tức Nhấn mạnh thời gian, không phải cách thức - Lưu ý khi dùng
直接 có thể đứng trước động từ (với vai trò phó từ), hoặc sau động từ/từ chỉ quan hệ (với vai trò tính từ).
Khi nói chuyện, 直接 mang cảm giác thẳng thắn, rõ ràng, nhưng đôi khi nếu dùng quá mức có thể bị coi là “thô lỗ” hay “thiếu uyển chuyển”.
Trong văn viết học thuật, “直接” thường dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, ví dụ: “直接原因” (nguyên nhân trực tiếp).
- 30 câu ví dụ có pinyin và tiếng Việt
我们可以直接去他家。
Wǒmen kěyǐ zhíjiē qù tā jiā.
Chúng ta có thể đi thẳng đến nhà anh ấy.
你直接告诉我答案吧。
Nǐ zhíjiē gàosù wǒ dá’àn ba.
Bạn nói thẳng đáp án cho tôi đi.
他直接拒绝了我的请求。
Tā zhíjiē jùjué le wǒ de qǐngqiú.
Anh ấy từ chối thẳng yêu cầu của tôi.
别绕弯子,直接说重点!
Bié rào wānzi, zhíjiē shuō zhòngdiǎn!
Đừng vòng vo nữa, nói thẳng vào trọng điểm đi!
我直接打电话给经理。
Wǒ zhíjiē dǎ diànhuà gěi jīnglǐ.
Tôi gọi điện trực tiếp cho giám đốc.
我们可以直接在网上下单。
Wǒmen kěyǐ zhíjiē zài wǎngshàng xiàdān.
Chúng ta có thể đặt hàng trực tiếp trên mạng.
他直接买了最贵的那一款。
Tā zhíjiē mǎi le zuì guì de nà yī kuǎn.
Anh ấy mua luôn mẫu đắt nhất.
你可以直接来公司,不用预约。
Nǐ kěyǐ zhíjiē lái gōngsī, bú yòng yùyuē.
Bạn có thể đến công ty trực tiếp, không cần hẹn trước.
他直接问我工资多少。
Tā zhíjiē wèn wǒ gōngzī duōshǎo.
Anh ấy hỏi thẳng tôi lương bao nhiêu.
你直接跟老板说比较好。
Nǐ zhíjiē gēn lǎobǎn shuō bǐjiào hǎo.
Bạn nói trực tiếp với sếp thì tốt hơn.
我们要直接面对问题。
Wǒmen yào zhíjiē miànduì wèntí.
Chúng ta cần đối mặt trực tiếp với vấn đề.
他是个很直接的人,说话从不拐弯。
Tā shì gè hěn zhíjiē de rén, shuōhuà cóng bù guǎiwān.
Anh ấy là người rất thẳng thắn, nói chuyện không bao giờ vòng vo.
她的性格太直接了,有时候让人尴尬。
Tā de xìnggé tài zhíjiē le, yǒu shíhou ràng rén gāngà.
Tính cách cô ấy quá thẳng, đôi khi khiến người khác ngại ngùng.
我喜欢这种直接的沟通方式。
Wǒ xǐhuan zhè zhǒng zhíjiē de gōutōng fāngshì.
Tôi thích cách giao tiếp thẳng thắn như thế này.
老板的批评很直接,让人印象深刻。
Lǎobǎn de pīpíng hěn zhíjiē, ràng rén yìnxiàng shēnkè.
Lời phê bình của sếp rất thẳng, khiến người ta nhớ mãi.
我们之间没有中介,交易非常直接。
Wǒmen zhījiān méiyǒu zhōngjiè, jiāoyì fēicháng zhíjiē.
Giữa chúng tôi không có trung gian, việc giao dịch rất trực tiếp.
这种方法比那种更直接。
Zhè zhǒng fāngfǎ bǐ nà zhǒng gèng zhíjiē.
Phương pháp này trực tiếp hơn cách kia.
你可以直接付款,不用排队。
Nǐ kěyǐ zhíjiē fùkuǎn, bú yòng páiduì.
Bạn có thể thanh toán trực tiếp, không cần xếp hàng.
他直接从大学进入公司工作。
Tā zhíjiē cóng dàxué jìnrù gōngsī gōngzuò.
Anh ấy đi làm thẳng sau khi tốt nghiệp đại học.
我直接发邮件给你吧。
Wǒ zhíjiē fā yóujiàn gěi nǐ ba.
Tôi gửi email trực tiếp cho bạn nhé.
有问题可以直接找我。
Yǒu wèntí kěyǐ zhíjiē zhǎo wǒ.
Có vấn đề gì thì có thể tìm tôi trực tiếp.
我们之间有直接竞争关系。
Wǒmen zhījiān yǒu zhíjiē jìngzhēng guānxì.
Giữa chúng ta có mối quan hệ cạnh tranh trực tiếp.
这种说法太直接,可能会伤人。
Zhè zhǒng shuōfǎ tài zhíjiē, kěnéng huì shāng rén.
Cách nói này quá thẳng, có thể làm người khác tổn thương.
你可以直接坐地铁去那里。
Nǐ kěyǐ zhíjiē zuò dìtiě qù nàlǐ.
Bạn có thể đi thẳng tàu điện ngầm đến đó.
我直接进去了,他们都很惊讶。
Wǒ zhíjiē jìn qù le, tāmen dōu hěn jīngyà.
Tôi vào thẳng, mọi người đều ngạc nhiên.
他的问题很直接,没有绕圈子。
Tā de wèntí hěn zhíjiē, méiyǒu rào quānzi.
Câu hỏi của anh ấy rất thẳng, không vòng vo.
请你直接回答我的问题。
Qǐng nǐ zhíjiē huídá wǒ de wèntí.
Xin hãy trả lời thẳng câu hỏi của tôi.
她的表达方式非常直接。
Tā de biǎodá fāngshì fēicháng zhíjiē.
Cách biểu đạt của cô ấy rất trực tiếp.
这是导致事故的直接原因。
Zhè shì dǎozhì shìgù de zhíjiē yuányīn.
Đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra tai nạn.
他不喜欢间接表达,更喜欢直接说。
Tā bù xǐhuan jiànjiē biǎodá, gèng xǐhuan zhíjiē shuō.
Anh ấy không thích diễn đạt gián tiếp, mà thích nói thẳng hơn.
- Tổng kết nội dung quan trọng
“直接” có hai cách dùng chính:
① Phó từ – đứng trước động từ, nghĩa là trực tiếp làm gì đó
② Tính từ – mô tả tính chất “thẳng thắn, rõ ràng, không qua trung gian”.
Ngữ cảm:
Trong giao tiếp hằng ngày: thể hiện sự thẳng thắn, rõ ràng, không vòng vo.
Trong văn viết học thuật: thể hiện mối quan hệ “nguyên nhân – kết quả” hoặc “liên hệ trực tiếp”.
Từ trái nghĩa: 间接 (jiànjiē – gián tiếp).
Phân tích chi tiết từ 直接 (zhíjiē)
Nghĩa cơ bản: trực tiếp, thẳng thắn, không qua trung gian.
Loại từ:
Phó từ: bổ nghĩa cho động từ → chỉ cách làm trực tiếp.
Tính từ: miêu tả tính chất “thẳng thắn, rõ ràng”.
Định ngữ: thêm “的” → “直接的” để bổ nghĩa cho danh từ.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong giao tiếp: nói thẳng, trả lời trực tiếp.
Trong công việc/quan hệ: nguyên nhân trực tiếp, trách nhiệm trực tiếp.
Trong thương mại: mua bán trực tiếp, hợp tác trực tiếp.
Trong kỹ thuật/khoa học: dữ liệu nhập trực tiếp, ảnh hưởng trực tiếp.
30 mẫu câu với 直接 (zhíjiē)
1–10: Giao tiếp, nói năng
他讲话很直接。 Tā jiǎnghuà hěn zhíjiē. Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
你要直接告诉我。 Nǐ yào zhíjiē gàosu wǒ. Bạn phải nói trực tiếp với tôi.
有意见就直接说。 Yǒu yìjiàn jiù zhíjiē shuō. Có ý kiến thì cứ nói thẳng.
别拐弯,直接回答我的问题。 Bié guǎiwān, zhíjiē huídá wǒ de wèntí. Đừng vòng vo, trả lời thẳng câu hỏi của tôi.
他是个很直接的人。 Tā shì gè hěn zhíjiē de rén. Anh ấy là người rất thẳng thắn.
你可以直接说出你的想法。 Nǐ kěyǐ zhíjiē shuō chū nǐ de xiǎngfǎ. Bạn có thể nói thẳng suy nghĩ của mình.
我喜欢别人直接一点。 Wǒ xǐhuān biérén zhíjiē yīdiǎn. Tôi thích người khác thẳng thắn một chút.
他的问题问得很直接。 Tā de wèntí wèn de hěn zhíjiē. Câu hỏi của anh ấy rất trực diện.
直接说重点吧。 Zhíjiē shuō zhòngdiǎn ba. Nói thẳng vào trọng điểm đi.
你能不能直接点? Nǐ néng bù néng zhíjiē diǎn? Bạn có thể thẳng thắn hơn không?
11–20: Quan hệ, nguyên nhân, trách nhiệm
这件事和我没有直接关系。 Zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒu zhíjiē guānxi. Việc này không liên quan trực tiếp đến tôi.
事故的直接原因是设备故障。 Shìgù de zhíjiē yuányīn shì shèbèi gùzhàng. Nguyên nhân trực tiếp của tai nạn là sự cố thiết bị.
他要负直接责任。 Tā yào fù zhíjiē zérèn. Anh ấy phải chịu trách nhiệm trực tiếp.
气候变化对健康有直接影响。 Qìhòu biànhuà duì jiànkāng yǒu zhíjiē yǐngxiǎng. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe.
我们之间不存在直接关系。 Wǒmen zhījiān bù cúnzài zhíjiē guānxi. Giữa chúng ta không tồn tại quan hệ trực tiếp.
这是直接证据。 Zhè shì zhíjiē zhèngjù. Đây là bằng chứng trực tiếp.
他是事故的直接受害者。 Tā shì shìgù de zhíjiē shòuhàizhě. Anh ấy là nạn nhân trực tiếp của vụ tai nạn.
这不是直接原因。 Zhè búshì zhíjiē yuányīn. Đây không phải là nguyên nhân trực tiếp.
你们之间有没有直接联系? Nǐmen zhījiān yǒu méiyǒu zhíjiē liánxì? Giữa các bạn có liên hệ trực tiếp không?
这是直接后果。 Zhè shì zhíjiē hòuguǒ. Đây là hậu quả trực tiếp.
21–30: Hành động, thương mại, kỹ thuật
我们直接跟厂家合作。 Wǒmen zhíjiē gēn chǎngjiā hézuò. Chúng tôi hợp tác trực tiếp với nhà sản xuất.
客户可以直接购买。 Kèhù kěyǐ zhíjiē gòumǎi. Khách hàng có thể mua trực tiếp.
请直接联系负责人。 Qǐng zhíjiē liánxì fùzé rén. Xin liên hệ trực tiếp người phụ trách.
数据从系统直接导入。 Shùjù cóng xìtǒng zhíjiē dǎorù. Dữ liệu được nhập trực tiếp từ hệ thống.
生产和销售应该直接联系。 Shēngchǎn hé xiāoshòu yīnggāi zhíjiē liánxì. Sản xuất và tiêu thụ nên liên hệ trực tiếp.
我们直接开始吧。 Wǒmen zhíjiē kāishǐ ba. Chúng ta bắt đầu luôn đi.
先别绕圈子,直接进入主题。 Xiān bié rào quānzi, zhíjiē jìnrù zhǔtí. Đừng vòng vo, vào thẳng chủ đề.
这条建议可以直接落实。 Zhè tiáo jiànyì kěyǐ zhíjiē luòshí. Kiến nghị này có thể triển khai trực tiếp.
直接沟通比间接沟通更高效。 Zhíjiē gōutōng bǐ jiànjiē gōutōng gèng gāoxiào. Giao tiếp trực tiếp hiệu quả hơn giao tiếp gián tiếp.
我们直接见面谈吧。 Wǒmen zhíjiē jiànmiàn tán ba. Chúng ta gặp trực tiếp để bàn đi.
直接 – zhíjiē – directly / straightforward / immediate – trực tiếp / thẳng thắn / không qua trung gian
- Loại từ
中文 (Tiếng Trung): 形容词、副词 (tính từ, phó từ)
Tiếng Việt: vừa là tính từ vừa là trạng từ
Chức năng chính:
Khi làm tính từ, nó miêu tả tính chất “trực tiếp”, “không qua trung gian”.
Khi làm phó từ, nó chỉ hành động diễn ra “một cách trực tiếp”, “ngay lập tức”, “thẳng thắn”.
- Nghĩa chi tiết và sắc thái sử dụng
(1) Trực tiếp / không qua trung gian / không qua khâu trung gian nào cả
→ Dùng khi nói về hành động, mối quan hệ hoặc phương thức làm việc không qua người hoặc giai đoạn trung gian.
Tức là A tác động ngay đến B, không có bước trung gian C.
Ví dụ:
直接联系客户 (liên hệ trực tiếp với khách hàng)
直接进口 (nhập khẩu trực tiếp, không qua đại lý)
直接销售 (bán trực tiếp)
直接影响 (ảnh hưởng trực tiếp)
(2) Ngay lập tức / thẳng vào vấn đề / không vòng vo
→ Chỉ hành động “ngay tức thì” hoặc “không qua giai đoạn chuẩn bị trung gian”.
Thường mang ý nghĩa “ngay lập tức làm gì đó” hoặc “nói thẳng không quanh co”.
Ví dụ:
我直接去你那儿。→ Tôi đi thẳng đến chỗ cậu.
他直接告诉了我真相。→ Anh ấy nói thẳng sự thật với tôi.
(3) Thẳng thắn / rõ ràng / không quanh co
→ Dùng để miêu tả thái độ hoặc cách nói chuyện, biểu đạt của con người — không rào trước đón sau, nói thẳng điều mình nghĩ.
Ví dụ:
她说话很直接。→ Cô ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
他的性格比较直接。→ Tính cách của anh ấy khá thẳng thắn.
(4) (trong lĩnh vực chuyên ngành)
Trong kỹ thuật, tài chính, sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng… “直接” còn chỉ “quan hệ trực tiếp / nguyên nhân trực tiếp / chi phí trực tiếp / đầu tư trực tiếp”, v.v.
Ví dụ:
直接成本 (zhíjiē chéngběn) – chi phí trực tiếp
直接原因 (zhíjiē yuányīn) – nguyên nhân trực tiếp
直接投资 (zhíjiē tóuzī) – đầu tư trực tiếp
直接上级 (zhíjiē shàngjí) – cấp trên trực tiếp
- Cấu trúc và cách dùng thường gặp
Mẫu 1: 直接 + Động từ
→ Diễn tả hành động trực tiếp, không qua bước trung gian.
Ví dụ:
我们可以直接沟通。→ Chúng ta có thể trao đổi trực tiếp.
他直接拒绝了他们的提议。→ Anh ấy từ chối thẳng đề nghị của họ.
Mẫu 2: 直接 + Tân ngữ (hoặc danh từ chỉ phương thức)
→ Nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp giữa hai đối tượng hoặc quá trình.
Ví dụ:
这是一个直接原因。→ Đây là nguyên nhân trực tiếp.
他们之间没有直接关系。→ Giữa họ không có mối quan hệ trực tiếp.
Mẫu 3: Tính từ: 很 + 直接 / 太 + 直接
→ Dùng khi đánh giá thái độ, cách nói hoặc hành động.
Ví dụ:
她太直接了,有时候让人不舒服。→ Cô ấy quá thẳng thắn, đôi khi khiến người khác khó chịu.
我喜欢他这种直接的风格。→ Tôi thích phong cách thẳng thắn của anh ấy.
Mẫu 4: 直接 + 地 + Động từ
→ Dạng phó từ chính thức (trong văn viết).
Ví dụ:
他直接地表达了自己的意见。→ Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách trực tiếp.
- Ví dụ cực kỳ chi tiết (Hán tự – Pinyin – Tiếng Việt)
我直接告诉你答案吧。
Wǒ zhíjiē gàosù nǐ dá’àn ba.
Để tôi nói thẳng cho cậu biết đáp án nhé.
请你直接说重点,不要绕弯子。
Qǐng nǐ zhíjiē shuō zhòngdiǎn, bú yào rào wānzi.
Làm ơn nói thẳng vào trọng điểm, đừng vòng vo.
我们可以直接跟厂家谈价格。
Wǒmen kěyǐ zhíjiē gēn chǎngjiā tán jiàgé.
Chúng ta có thể thương lượng giá trực tiếp với nhà sản xuất.
她的性格很直接,说话从不掩饰。
Tā de xìnggé hěn zhíjiē, shuōhuà cóng bù yǎnshì.
Tính cách cô ấy rất thẳng thắn, nói chuyện không bao giờ che giấu.
直接原因是操作失误。
Zhíjiē yuányīn shì cāozuò shīwù.
Nguyên nhân trực tiếp là lỗi thao tác.
这种情况会直接影响公司的利润。
Zhè zhǒng qíngkuàng huì zhíjiē yǐngxiǎng gōngsī de lìrùn.
Tình huống này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty.
他直接拒绝了我们的邀请。
Tā zhíjiē jùjué le wǒmen de yāoqǐng.
Anh ấy từ chối thẳng lời mời của chúng tôi.
我直接打电话给经理。
Wǒ zhíjiē dǎ diànhuà gěi jīnglǐ.
Tôi gọi điện trực tiếp cho giám đốc.
他们之间没有直接联系。
Tāmen zhījiān méiyǒu zhíjiē liánxì.
Giữa họ không có liên hệ trực tiếp.
他直接开门进来了。
Tā zhíjiē kāimén jìnlái le.
Anh ấy mở cửa đi thẳng vào.
我直接在网上下单了。
Wǒ zhíjiē zài wǎngshàng xiàdān le.
Tôi đặt hàng trực tiếp trên mạng luôn rồi.
我们打算直接进口原材料。
Wǒmen dǎsuàn zhíjiē jìnkǒu yuán cáiliào.
Chúng tôi dự định nhập khẩu nguyên liệu trực tiếp.
这件事需要你直接向总经理汇报。
Zhè jiàn shì xūyào nǐ zhíjiē xiàng zǒng jīnglǐ huìbào.
Việc này cần bạn báo cáo trực tiếp với tổng giám đốc.
他说话太直接,有时候别人会误会。
Tā shuōhuà tài zhíjiē, yǒu shíhòu biéren huì wùhuì.
Anh ấy nói chuyện quá thẳng, đôi khi người khác dễ hiểu lầm.
你可以直接从机场坐地铁到市中心。
Nǐ kěyǐ zhíjiē cóng jīchǎng zuò dìtiě dào shì zhōngxīn.
Bạn có thể đi thẳng tàu điện ngầm từ sân bay đến trung tâm thành phố.
我们公司实行直接销售模式。
Wǒmen gōngsī shíxíng zhíjiē xiāoshòu móshì.
Công ty chúng tôi áp dụng mô hình bán hàng trực tiếp.
你的决定会直接关系到整个项目的成败。
Nǐ de juédìng huì zhíjiē guānxì dào zhěnggè xiàngmù de chéngbài.
Quyết định của bạn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành bại của toàn dự án.
他直接地表达了自己的不满。
Tā zhíjiē de biǎodále zìjǐ de bùmǎn.
Anh ấy thể hiện sự bất mãn của mình một cách trực tiếp.
这种做法可以减少中间环节,提高效率。
Zhè zhǒng zuòfǎ kěyǐ jiǎnshǎo zhōngjiān huánjié, tígāo xiàolǜ.
Cách làm này giúp giảm bớt các khâu trung gian, tăng hiệu quả.
(==> 这里的“直接”含义隐含在句子中)
我直接问他有没有兴趣合作。
Wǒ zhíjiē wèn tā yǒu méiyǒu xìngqù hézuò.
Tôi hỏi thẳng anh ấy có muốn hợp tác không.
- Một số cụm thường gặp (Hán tự – Pinyin – English – Tiếng Việt)
Cụm từ Pinyin English Nghĩa tiếng Việt
直接原因 zhíjiē yuányīn direct cause nguyên nhân trực tiếp
直接影响 zhíjiē yǐngxiǎng direct impact ảnh hưởng trực tiếp
直接联系 zhíjiē liánxì direct contact liên hệ trực tiếp
直接销售 zhíjiē xiāoshòu direct selling bán hàng trực tiếp
直接投资 zhíjiē tóuzī direct investment đầu tư trực tiếp
直接成本 zhíjiē chéngběn direct cost chi phí trực tiếp
直接上级 zhíjiē shàngjí direct superior cấp trên trực tiếp
直接领导 zhíjiē lǐngdǎo direct leader lãnh đạo trực tiếp
直接作用 zhíjiē zuòyòng direct effect tác dụng trực tiếp
直接原因 zhíjiē yuányīn immediate cause nguyên nhân trực tiếp, nguyên nhân chính yếu - Tổng kết ngắn gọn
Dạng dùng Vai trò Nghĩa chính Ví dụ ngắn
Tính từ miêu tả mối quan hệ, tính chất trực tiếp, không qua trung gian 直接原因、直接关系
Trạng từ miêu tả hành động, thái độ làm gì đó một cách trực tiếp, thẳng thắn 直接说、直接去、直接告诉
Nghĩa mở rộng thái độ, tính cách thẳng thắn, không vòng vo 她说话很直接

