天气 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
“天气” là gì?
“天气” (phiên âm: tiān qì) là một từ tiếng Trung (Hán ngữ) dùng để chỉ thời tiết hoặc khí hậu trong một khoảng thời gian ngắn, thường là hàng ngày hoặc tạm thời. Đây là một khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ hàng ngày, mô tả các điều kiện tự nhiên như nắng, mưa, gió, lạnh, nóng, sương mù, v.v. Từ này không chỉ giới hạn ở nhiệt độ mà còn bao gồm các yếu tố khí quyển khác ảnh hưởng đến môi trường xung quanh chúng ta.
Giải thích chi tiết:
Nguồn gốc từ vựng: “天气” được ghép từ hai chữ Hán: “天” (tiān) nghĩa là “trời” hoặc “bầu trời”, và “气” (qì) nghĩa là “khí” hoặc “khí hậu”. Kết hợp lại, nó ám chỉ “khí trời” hoặc “thời tiết trời”. Trong tiếng Trung cổ điển, từ này đã được sử dụng để mô tả sự thay đổi của thiên nhiên, và ngày nay nó là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, báo chí, dự báo thời tiết, hoặc các cuộc trò chuyện thông thường.
Ý nghĩa mở rộng:
Thường dùng để nói về thời tiết hiện tại hoặc dự báo (ví dụ: thời tiết hôm nay, thời tiết tuần này).
Có thể mang nghĩa ẩn dụ trong một số ngữ cảnh, như “天气” chỉ tâm trạng hoặc không khí (ví dụ: “心情像天气一样” – Tâm trạng như thời tiết vậy), nhưng ý nghĩa chính vẫn là thời tiết vật lý.
Trong khoa học, nó liên quan đến khí tượng học (meteorology), bao gồm các yếu tố như nhiệt độ (temperature), độ ẩm (humidity), áp suất không khí (air pressure), gió (wind), và lượng mưa (precipitation).
Sự khác biệt với các từ liên quan:
So với “气候” (qì hòu): “天气” chỉ thời tiết ngắn hạn (daily weather), trong khi “气候” chỉ khí hậu dài hạn (climate, như khí hậu nhiệt đới).
Không dùng để chỉ “thời gian” (time), mà chỉ thời tiết.
Loại từ:
Danh từ (Noun): “天气” chủ yếu hoạt động như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Nó không thay đổi hình thức theo số lượng (không có số nhiều như trong tiếng Anh), và thường kết hợp với tính từ để mô tả (ví dụ: 好天气 – thời tiết tốt).
Mẫu câu ví dụ:
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 天气 + Tính từ/Mô tả (ví dụ: Hôm nay thời tiết thế nào?).
Mẫu 1: Hỏi về thời tiết: “今天的天气怎么样?” (Jīntiān de tiānqì zěnme yàng?) – Hôm nay thời tiết thế nào?
Mẫu 2: Mô tả thời tiết: “天气很[adj].” (Tiānqì hěn [adj].) – Thời tiết rất [tính từ], ví dụ: Thời tiết rất nóng.
Mẫu 3: Dự báo hoặc nói về tương lai: “明天的天气会[verb].” (Míngtiān de tiānqì huì [verb].) – Thời tiết ngày mai sẽ [động từ], ví dụ: sẽ mưa.
Mẫu 4: So sánh: “这个地方的天气比[place]好。” (Zhège dìfāng de tiānqì bǐ [place] hǎo.) – Thời tiết ở nơi này tốt hơn [nơi khác].
Nhiều ví dụ (gồm phiên âm và dịch tiếng Việt):
Câu gốc tiếng Trung (chữ Hán và Pinyin).
Dịch nghĩa sang tiếng Việt.
Giải thích ngắn gọn về ngữ cảnh.
Ví dụ cơ bản (hỏi thời tiết hàng ngày):
Tiếng Trung: 今天的天气很好。 (Jīntiān de tiānqì hěn hǎo.)
Dịch: Hôm nay thời tiết rất tốt.
Ngữ cảnh: Nói về một ngày nắng đẹp, thường dùng trong cuộc trò chuyện thông thường.
Ví dụ về thời tiết xấu:
Tiếng Trung: 昨天的天气很冷,下雪了。 (Zuótiān de tiānqì hěn lěng, xià xuě le.)
Dịch: Hôm qua thời tiết rất lạnh, có tuyết rơi.
Ngữ cảnh: Mô tả thời tiết mùa đông ở các khu vực lạnh.
Ví dụ hỏi dự báo:
Tiếng Trung: 明天的天气会下雨吗? (Míngtiān de tiānqì huì xiàyǔ ma?)
Dịch: Ngày mai thời tiết có mưa không?
Ngữ cảnh: Hỏi để lập kế hoạch hoạt động ngoài trời.
Ví dụ mô tả nóng:
Tiếng Trung: 夏天的天气太热了,我不喜欢。 (Xiàtiān de tiānqì tài rè le, wǒ bù xǐhuān.)
Dịch: Thời tiết mùa hè quá nóng, tôi không thích.
Ngữ cảnh: Than vãn về thời tiết mùa hè ở các nước nhiệt đới.
Ví dụ so sánh:
Tiếng Trung: 北京的天气比上海干燥。 (Běijīng de tiānqì bǐ Shànghǎi gānzào.)
Dịch: Thời tiết Bắc Kinh khô hơn Thượng Hải.
Ngữ cảnh: So sánh khí hậu giữa hai thành phố Trung Quốc.
Ví dụ ẩn dụ (mở rộng):
Tiếng Trung: 他的心情像天气一样多变。 (Tā de xīnqíng xiàng tiānqì yīyàng duō biàn.)
Dịch: Tâm trạng của anh ấy thay đổi như thời tiết vậy.
Ngữ cảnh: Sử dụng ẩn dụ để nói về tính cách thất thường.
Ví dụ trong du lịch:
Tiếng Trung: 我们去旅行前要检查天气预报。 (Wǒmen qù lǚxíng qián yào jiǎnchá tiānqì yùbào.)
Dịch: Trước khi đi du lịch, chúng ta phải kiểm tra dự báo thời tiết.
Ngữ cảnh: Lời khuyên thực tế khi lập kế hoạch chuyến đi.
Ví dụ về sương mù:
Tiếng Trung: 今天的天气有雾,开车要小心。 (Jīntiān de tiānqì yǒu wù, kāichē yào xiǎoxīn.)
Dịch: Hôm nay thời tiết có sương mù, lái xe phải cẩn thận.
Ngữ cảnh: Cảnh báo an toàn trong điều kiện thời tiết kém.
Ví dụ mùa xuân:
Tiếng Trung: 春天的天气温暖宜人。 (Chūntiān de tiānqì wēnnuǎn yírén.)
Dịch: Thời tiết mùa xuân ấm áp dễ chịu.
Ngữ cảnh: Mô tả thời tiết lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
Ví dụ về gió:
Tiếng Trung: 风很大的天气不适合飞行风筝。 (Fēng hěn dà de tiānqì bù shìhé fēifàng fēngzhēng.)
Dịch: Thời tiết gió lớn không phù hợp để thả diều.
Ngữ cảnh: Nói về hoạt động giải trí bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Giải thích chi tiết từ “天气”
天气 (tiānqì) — thời tiết.
Chữ 天 = trời, 气 = khí/không khí → nghĩa gốc: trạng thái không khí trên trời.
Nghĩa chính: trạng thái tạm thời của khí quyển ở một địa điểm (nhiệt độ, mưa, mây, gió, độ ẩm, tầm nhìn…).
Phân biệt với:
气候 (qìhòu) = khí hậu — tính chất thời tiết dài hạn, khu vực rộng (ví dụ: khí hậu nhiệt đới, ôn đới).
气象 (qìxiàng) = khí tượng — thuật ngữ chuyên môn, dùng trong báo cáo/trạm khí tượng.
Loại từ & vai trò ngữ pháp
Loại từ: danh từ (名词).
Vai trò: làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc làm định ngữ trong các cụm từ (ví dụ: 天气预报, 天气状况).
Không dùng lượng từ thông thường (không nói 一个天气 trong ngữ cảnh tự nhiên), nhưng có thể nói 一种天气 trong văn viết/chỉ loại thời tiết.
Thường được kết hợp với: 很 / 非常 / 有点儿 / 越来越 / 会 / 要 / 刚 / 已经 / 在 / 了 để diễn tả mức độ, dự báo, thay đổi, trạng thái đang diễn ra.
Các cấu trúc ngữ pháp hay gặp với “天气” (mẫu chung + ví dụ)
今天天气 + 很 + Adj
今天天气很好。Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Thời tiết hôm nay rất đẹp.
天气 + 变 / 转 + Adj (diễn tả thay đổi)
天气变冷了。Tiānqì biàn lěng le. — Thời tiết đã trở lạnh.
天气转晴了。Tiānqì zhuǎn qíng le. — Trời chuyển nắng.
(正在) 下 + (雨/雪/雨/雨夹雪) (hành động mưa/tuyết đang diễn ra)
外面正在下雨。Wàimiàn zhèngzài xiàyǔ. — Bên ngoài đang mưa.
天气 + 会 / 要 + V (dự báo)
明天会下雨。Míngtiān huì xiàyǔ. — Ngày mai sẽ mưa.
因为 + 天气 + (所以) + Kết quả
因为天气原因,航班取消了。Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān qǔxiāo le. — Do lý do thời tiết, chuyến bay bị hủy.
越…越… (diễn tả xu hướng)
天气越来越热。Tiānqì yuè lái yuè rè. — Thời tiết càng lúc càng nóng.
下着 / 下过 / 下了 (thể hiện tiến trình/aspect)
刚下过雨。Gāng xià guò yǔ. — Vừa mới mưa xong.
外面还在下着雪。Wàimiàn hái zài xià zhe xuě. — Bên ngoài vẫn đang rơi tuyết.
Từ vựng liên quan (chữ Hán — pinyin — tiếng Việt) — rất hữu dụng để mở rộng
天气 — tiānqì — thời tiết
气候 — qìhòu — khí hậu
气象 — qìxiàng — khí tượng
气温 — qìwēn — nhiệt độ (khí quyển)
摄氏度 — shèshìdù — độ C
华氏度 — huáshìdù — độ F
晴 — qíng — nắng, quang đãng
多云 — duōyún — nhiều mây
阴 — yīn — u ám, âm u
下雨 — xiàyǔ — mưa
小雨 — xiǎoyǔ — mưa nhẹ
中雨 — zhōngyǔ — mưa vừa
大雨/暴雨 — dàyǔ / bàoyǔ — mưa to / mưa bão
雷阵雨 — léizhènyǔ — mưa rào kèm sấm sét
刮风 — guāfēng — có gió/ thổi gió
风 — fēng — gió
雾 — wù — sương mù
霾 — mái — sương khói/ ô nhiễm không khí (smog)
雪 / 下雪 — xuě / xiàxuě — tuyết / rơi tuyết
霜 — shuāng — sương giá
闷热 — mēnrè — oi bức, ngột ngạt
炎热 — yánrè — rất nóng
凉快 — liángkuai — mát mẻ dễ chịu
寒冷 — hánlěng — lạnh giá
潮湿 — cháoshī — ẩm ướt
干燥 — gānzào — khô ráo
降温 — jiàngwēn — hạ nhiệt
升温 — shēngwēn — tăng nhiệt
气压 — qìyā — áp suất khí quyển
天气预报 — tiānqì yùbào — dự báo thời tiết
能见度 — néngjiàn dù — tầm nhìn
台风 — táifēng — bão (tropical cyclone / typhoon)
暴风雨 — bàofēngyǔ — bão tố
冷空气 — lěngkōngqì — khối không khí lạnh
微气候 — wēi qìhòu — vi khí hậu
Thành ngữ / cụm từ cố định (tốt cho văn viết & nói trang trọng)
风和日丽 — fēng hé rì lì — gió nhẹ, nắng đẹp (thời tiết đẹp)
晴空万里 — qíngkōng wàn lǐ — trời xanh không mây
风雨交加 — fēng yǔ jiāojiā — gió mưa dữ dội (bão tố)
雨过天晴 — yǔ guò tiān qíng — mưa qua nắng lại (sau mưa trời quang)
风调雨顺 — fēng tiáo yǔ shùn — gió thuận, mưa thuận (thời tiết thuận lợi cho mùa màng)
电闪雷鸣 — diàn shǎn léi míng — chớp sáng, tiếng sấm vang (mưa giông)
冰天雪地 — bīng tiān xuě dì — trời băng tuyết (miêu tả mùa đông khắc nghiệt)
MẪU CÂU & VÍ DỤ CHI TIẾT — nhiều ngữ cảnh, chia theo nhóm (Chữ Hán + pinyin + tiếng Việt)
A. Câu cơ bản & miêu tả thường gặp (8 câu)
今天天气很好。Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Thời tiết hôm nay rất đẹp.
今天天气不好。Jīntiān tiānqì bù hǎo. — Thời tiết hôm nay không tốt.
外面的天气很热。Wàimiàn de tiānqì hěn rè. — Thời tiết bên ngoài rất nóng.
现在外面在下雨。Xiànzài wàimiàn zài xiàyǔ. — Hiện tại bên ngoài đang mưa.
明天天气会下雨吗?Míngtiān tiānqì huì xià yǔ ma? — Ngày mai trời có mưa không?
这周的天气很不稳定。Zhè zhōu de tiānqì hěn bù wěndìng. — Tuần này thời tiết rất thất thường.
春天的天气很舒服。Chūntiān de tiānqì hěn shūfu. — Thời tiết mùa xuân rất dễ chịu.
我喜欢晴天,不喜欢阴天。Wǒ xǐhuan qíngtiān, bù xǐhuan yīntiān. — Tôi thích ngày nắng, không thích ngày u ám.
B. Diễn tả thay đổi / tiến trình (8 câu)
天气变冷了。Tiānqì biàn lěng le. — Thời tiết đã trở lạnh.
今天下午会转晴。Jīntiān xiàwǔ huì zhuǎn qíng. — Chiều nay trời sẽ chuyển sáng.
天气突然下起大雨。Tiānqì túrán xià qǐ dàyǔ. — Bầu trời đột nhiên mưa to.
昨天下了一整天的雨。Zuótiān xià le yī zhěng tiān de yǔ. — Hôm qua mưa cả ngày.
刚才刮了一会儿风,现在停了。Gāngcái guā le yíhuìr fēng, xiànzài tíng le. — Lúc nãy gió một lát, bây giờ tạnh.
天气越来越热,我们得开空调了。Tiānqì yuè lái yuè rè, wǒmen děi kāi kòngtiáo le. — Thời tiết càng lúc càng nóng, phải bật điều hòa.
夜里气温下降得很快。Yèlǐ qìwēn xiàjiàng dé hěn kuài. — Đêm xuống nhiệt độ giảm rất nhanh.
受冷空气影响,明天会降温。Shòu lěngkōngqì yǐngxiǎng, míngtiān huì jiàngwēn. — Do khối không khí lạnh, ngày mai sẽ hạ nhiệt.
C. Dự báo & khả năng (8 câu)
天气预报说明天有大风。Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu dàfēng. — Dự báo thời tiết nói ngày mai có gió lớn.
气象台发布暴雨预警。Qìxiàngtái fābù bàoyǔ yùjǐng. — Trạm khí tượng phát cảnh báo mưa lớn.
预计周末会降雨,请提前安排行程。Yùjì zhōumò huì jiàngyǔ, qǐng tíqián ānpái xíngchéng. — Dự kiến cuối tuần có mưa, xin sắp xếp lịch trình trước.
有可能出现雷阵雨,请带雨具。Yǒu kěnéng chūxiàn léizhènyǔ, qǐng dài yùjù. — Có khả năng xuất hiện mưa rào và sấm, mang đồ che mưa đi.
明天气温会升高到三十度。Míngtiān qìwēn huì shēnggāo dào sānshí dù. — Nhiệt độ ngày mai sẽ tăng lên 30 độ.
未来几天以多云为主。Wèilái jǐ tiān yǐ duōyún wéi zhǔ. — Những ngày tới chủ yếu nhiều mây.
别忘了看天气预报再决定。Bié wàngle kàn tiānqì yùbào zài juédìng. — Đừng quên xem dự báo rồi mới quyết định.
能见度低时请减速慢行。Néngjiàn dù dī shí qǐng jiǎnsù màn xíng. — Khi tầm nhìn thấp, xin giảm tốc độ và đi chậm.
D. Ảnh hưởng/hậu quả của thời tiết (8 câu)
天气不好,航班延误了。Tiānqì bù hǎo, hángbān yánwù le. — Thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn.
雨太大,比赛被迫中止。Yǔ tài dà, bǐsài bèi pò zhōngzhǐ. — Mưa to quá, trận đấu bị dừng.
干燥的天气容易引发火灾。Gānzào de tiānqì róngyì yǐnfā huǒzāi. — Thời tiết khô dễ gây cháy.
连续的阴雨影响了水果的成熟。Liánxù de yīnyǔ yǐngxiǎng le shuǐguǒ de chéngshú. — Mưa u ám liên tiếp ảnh hưởng đến độ chín của trái cây.
雾霾严重时,人们不宜外出。Wùmái yánzhòng shí, rénmen bù yí wàichū. — Khi ô nhiễm/sương mù nặng, không nên ra ngoài.
暴风雨把树吹倒了。Bàofēngyǔ bǎ shù chuī dǎo le. — Bão đã thổi đổ cây.
旅游高峰遇到好天气游客会更多。Lǚyóu gāofēng yùdào hǎo tiānqì yóukè huì gèng duō. — Mùa cao điểm gặp thời tiết đẹp thì khách đông hơn.
寒冷天气会增加取暖费用。Hánlěng tiānqì huì zēngjiā qǔnuǎn fèiyòng. — Trời lạnh tăng chi phí sưởi ấm.
E. So sánh khí hậu & khái niệm dài hạn (8 câu)
热带地区的气候很潮湿。Rèdài dìqū de qìhòu hěn cháoshī. — Khí hậu vùng nhiệt đới rất ẩm.
这是季节性的天气变化,不是气候变化。Zhè shì jìjié xìng de tiānqì biànhuà, bù shì qìhòu biànhuà. — Đây là biến đổi thời tiết theo mùa, không phải biến đổi khí hậu.
我们这里冬天比南方冷得多。Wǒmen zhèlǐ dōngtiān bǐ nánfāng lěng dé duō. — Ở đây mùa đông lạnh hơn miền Nam nhiều.
城市化改变了当地的微气候。Chéngshìhuà gǎibiàn le dāngdì de wēi qìhòu. — Đô thị hóa thay đổi vi khí hậu địa phương.
近年来,极端天气事件增多。Jìnnián lái, jíduān tiānqì shìjiàn zēng duō. — Gần đây các hiện tượng thời tiết cực đoan tăng.
这里昼夜温差很大。Zhèlǐ zhòuyè wēnchā hěn dà. — Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn.
沙漠地区昼夜温差尤其明显。Shāmò dìqū zhòuyè wēnchā yóuqí míngxiǎn. — Ở sa mạc chênh lệch nhiệt độ ngày đêm đặc biệt rõ.
温带地区四季分明。Wēndài dìqū sìjì fēnmíng. — Vùng ôn đới có bốn mùa rõ rệt.
F. Giao tiếp hàng ngày — lời khuyên & yêu cầu (8 câu)
今天天气这么冷,你要多穿点儿衣服。Jīntiān tiānqì zhème lěng, nǐ yào duō chuān diǎnr yīfú. — Hôm nay trời lạnh thế này, bạn nên mặc nhiều áo.
如果外面下雨,记得带伞。Rúguǒ wàimiàn xiàyǔ, jìde dài sǎn. — Nếu ngoài trời mưa, nhớ mang ô.
太阳很大,出门要擦防晒。Tàiyáng hěn dà, chūmén yào cā fángshài. — Nắng to, ra ngoài phải bôi chống nắng.
雾大时开车要注意安全。Wù dà shí kāichē yào zhùyì ānquán. — Khi sương mù dày, lái xe chú ý an toàn.
天气好我们去公园吧。Tiānqì hǎo wǒmen qù gōngyuán ba. — Thời tiết đẹp chúng ta đi công viên nhé.
外面下雪了,道路可能结冰,走路小心。Wàimiàn xià xuě le, dàolù kěnéng jiébīng, zǒulù xiǎoxīn. — Bên ngoài có tuyết, đường có thể đóng băng, đi bộ cẩn thận.
医生建议雾霾天少出门,戴口罩。Yīshēng jiànyì wùmái tiān shǎo chūmén, dài kǒuzhào. — Bác sĩ khuyên ngày ô nhiễm nên ít ra ngoài và đeo khẩu trang.
出门前看了天气预报,所以带了外套。Chūmén qián kàn le tiānqì yùbào, suǒyǐ dài le wàitào. — Trước khi ra khỏi nhà xem dự báo nên tôi mang áo khoác.
3 hội thoại/văn bản nhỏ (đoạn hội thoại thực tế)
Hội thoại 1 — hỏi/đưa ra quyết định đi chơi
A: 今天天气怎么样?Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? — Thời tiết hôm nay thế nào?
B: 外面看起来要下雨,天阴沉沉的。Wàimiàn kàn qǐlái yào xià yǔ, tiān yīn chénchén de. — Bên ngoài trông như sắp mưa, trời u ám.
A: 我们要不要带伞?Wǒmen yào bu yào dài sǎn? — Chúng ta có nên mang ô không?
B: 带吧,还是安全。Dài ba, háishì ānquán. — Mang đi cho an toàn.
Hội thoại 2 — hỏi về chuyến bay (trang trọng hơn)
A: 你好,请问今天航班会受天气影响吗?Nǐhǎo, qǐngwèn jīntiān hángbān huì shòu tiānqì yǐngxiǎng ma? — Xin chào, chuyến bay hôm nay có bị ảnh hưởng thời tiết không?
B: 现在机场因为雾霾能见度低,有部分航班延误。Xiànzài jīchǎng yīnwèi wùmái néngjiàndù dī, yǒu bùfèn hángbān yánwù. — Hiện sân bay vì sương mù tầm nhìn thấp, có một số chuyến bay bị hoãn.
Hội thoại 3 — tâm trạng bị ảnh hưởng bởi thời tiết
A: 最近天气总是阴雨,我有点儿烦。Zuìjìn tiānqì zǒng shì yīnyǔ, wǒ yǒudiǎnr fán. — Gần đây trời lúc nào cũng u ám, tôi hơi bực.
B: 别担心,等到周末会转晴。Bié dānxīn, děng dào zhōumò huì zhuǎn qíng. — Đừng lo, cuối tuần sẽ chuyển nắng.
Một số ghi chú phát âm & ngữ điệu (practical tips)
天气 (tiānqì): tiān (1st tone), qì (4th tone).
Trong nói không trang trọng, người Trung còn dùng: 今儿 (jīn’ér) thay cho 今天, hoặc nói 今儿个天气 (miền Bắc).
口语: trước adj thường dùng 好/真/太 thay vì 很 để nhấn: 今天天气好冷!(Jīntiān tiānqì hǎo lěng!) — Hôm nay trời lạnh quá!
进行时: dùng 在 + V / V 着: 外面在下雨 / 外面下着雨.
完成/kinh nghiệm: 下过雨 (đã từng mưa), 下了雨 (đã mưa xong).
“天气” là gì?
- “天气” (pinyin: tiānqì) nghĩa là “thời tiết” — chỉ trạng thái khí quyển ở một nơi, trong một khoảng thời gian nhất định (nắng, mưa, gió, nhiệt độ, độ ẩm, mây, v.v.).
- Loại từ: danh từ (名词). Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
- Cấu tạo: “天” (trời) + “气” (khí).
Phạm vi nghĩa và phân biệt
- 天气: thời tiết ngắn hạn (hôm nay, ngày mai, tuần này). Ví dụ: 今天天气很好。
- 气候 (qìhòu): khí hậu dài hạn (đặc trưng nhiều năm). Ví dụ: 越南的气候湿热。
- 气象 (qìxiàng): mang sắc thái khoa học/kỹ thuật (khí tượng), thường thấy trong “气象局”, “气象资料”。
Ghi nhớ: Khi miêu tả cụ thể “ngày hôm nay trời thế nào”, dùng “天气”; khi nói tính chất lâu dài của vùng, dùng “气候”.
Ngữ pháp và cách dùng cốt lõi
- Mẫu cơ bản: “(时间)+(地点)+天气+(形容词/情况)”
- 今天天气很好。/ Hà Nội mùa đông thời tiết lạnh: “冬天河内的天气很冷。”
- Hỏi – đáp: “天气怎么样?” → “天气很好/不好/挺冷的/有点儿热。”
- Kết hợp phó từ mức độ: 很、非常、特别、挺、相当、有点儿、太…了
- Diễn tả biến đổi: 变、转、越来越、忽然、渐渐
- Dự đoán/khả năng: 会、要、可能、看起来、好像
- Nguyên nhân – kết quả: 因为/由于…(的)原因, 所以…;受…影响
- So sánh: A 的天气比 B …;跟…相比,…的天气更…
Lượng từ: thường không dùng 个 với “天气”. Khi cần định lượng/loại hình: 这种天气/这类天气/这几天的天气/一段时间的天气.
Tính từ/miêu tả hay đi với “天气”
- Tốt/xấu: 好、不好、不错、恶劣、稳定、不稳定、晴朗、阴沉、多变
- Nhiệt: 炎热、酷热、寒冷、严寒、温暖、凉快、凉爽、闷热
- Ẩm/khô: 潮湿、干燥
- Mây/nắng: 晴、阴、多云、阴晴不定
- Gió/mưa/tuyết: 有风、刮风、下雨、下雪、降温、升温、回暖
Cụm từ cố định và từ ghép
- 天气预报 (dự báo thời tiết), 天气预警 (cảnh báo thời tiết), 天气情况/信息/变化
- 好天气/坏天气、恶劣天气、极端天气、当地天气、未来天气
- 天气转暖/转凉/转晴/转阴、天气变化大、天气不稳定
- 晴天、阴天、雨天、雪天、台风天、雾天、霾天
Mẫu câu trọng tâm (kèm ví dụ)
1) Khẳng định miêu tả hiện trạng: 今天天气+形容词
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 今天天气很好。 | Jīntiān tiānqì hěn hǎo. | Hôm nay thời tiết rất đẹp. |
| 今天天气有点儿热。 | Jīntiān tiānqì yǒudiǎnr rè. | Hôm nay thời tiết hơi nóng. |
| 今天天气挺冷的。 | Jīntiān tiānqì tǐng lěng de. | Hôm nay trời khá lạnh. |
| 今天天气不太稳定。 | Jīntiān tiānqì bú tài wěndìng. | Hôm nay thời tiết không ổn định lắm. |
| 今天天气太闷热了。 | Jīntiān tiānqì tài mēnrè le. | Hôm nay trời oi bức quá. |
2) Hỏi – đáp: 天气怎么样?
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 明天天气怎么样? | Míngtiān tiānqì zěnmeyàng? | Ngày mai thời tiết thế nào? |
| 周末的天气如何? | Zhōumò de tiānqì rúhé? | Thời tiết cuối tuần ra sao? |
| 河内现在的天气怎么样? | Hénèi xiànzài de tiānqì zěnmeyàng? | Bây giờ thời tiết ở Hà Nội thế nào? |
| 这几天天气好吗? | Zhè jǐ tiān tiānqì hǎo ma? | Mấy ngày gần đây thời tiết tốt chứ? |
| 你觉得今天的天气怎么样? | Nǐ juéde jīntiān de tiānqì zěnmeyàng? | Bạn thấy thời tiết hôm nay thế nào? |
3) Địa điểm + 的 + 天气
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 北京的天气很干燥。 | Běijīng de tiānqì hěn gānzào. | Thời tiết Bắc Kinh rất khô. |
| 岘港的天气比较凉爽。 | Xiǎngǎng de tiānqì bǐjiào liángshuǎng. | Thời tiết Đà Nẵng tương đối mát mẻ. |
| 老街的天气变化很大。 | Lǎojiē de tiānqì biànhuà hěn dà. | Thời tiết Lào Cai biến đổi lớn. |
| 胡志明市的天气常常很闷热。 | Húzhìmíng Shì de tiānqì chángcháng hěn mēnrè. | TP.HCM thường oi bức. |
| 海边的天气容易起风。 | Hǎibiān de tiānqì róngyì qǐ fēng. | Thời tiết ven biển dễ nổi gió. |
4) Thời gian + 的 + 天气
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 春天的天气很温暖。 | Chūntiān de tiānqì hěn wēnnuǎn. | Thời tiết mùa xuân ấm áp. |
| 夏天的天气特别炎热。 | Xiàtiān de tiānqì tèbié yánrè. | Mùa hè thời tiết đặc biệt nóng. |
| 秋天的天气比较凉爽。 | Qiūtiān de tiānqì bǐjiào liángshuǎng. | Mùa thu tương đối mát mẻ. |
| 冬天的天气常常很寒冷。 | Dōngtiān de tiānqì chángcháng hěn hánlěng. | Mùa đông thường rất lạnh. |
| 今年雨季的天气来得很早。 | Jīnnián yǔjì de tiānqì lái de hěn zǎo. | Năm nay mùa mưa đến sớm. |
5) Biến đổi: 变 / 转 / 越来越
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 天气变凉了。 | Tiānqì biàn liáng le. | Thời tiết trở nên mát. |
| 天气转晴了。 | Tiānqì zhuǎn qíng le. | Trời chuyển nắng. |
| 天气越来越热。 | Tiānqì yuèláiyuè rè. | Trời ngày càng nóng. |
| 下午天气忽然变坏了。 | Xiàwǔ tiānqì hūrán biàn huài le. | Chiều nay thời tiết đột nhiên xấu đi. |
| 明天起天气会逐渐转暖。 | Míngtiān qǐ tiānqì huì zhújiàn zhuǎn nuǎn. | Từ mai thời tiết dần ấm lên. |
6) Dự đoán/khả năng: 会 / 要 / 可能 / 看起来 / 好像
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 天气预报说会下雨。 | Tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ. | Dự báo nói sẽ mưa. |
| 明天天气要降温。 | Míngtiān tiānqì yào jiàngwēn. | Ngày mai trời sẽ giảm nhiệt. |
| 今天的天气可能有雷阵雨。 | Jīntiān de tiānqì kěnéng yǒu léizhènyǔ. | Hôm nay có thể mưa giông. |
| 看起来天气不太稳定。 | Kànqǐlái tiānqì bú tài wěndìng. | Có vẻ thời tiết không ổn định. |
| 天空很黑,天气好像要变了。 | Tiānkōng hěn hēi, tiānqì hǎoxiàng yào biàn le. | Trời đen, có vẻ thời tiết sắp đổi. |
7) Nguyên nhân – kết quả với 天气
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 因为天气不好,我们取消了行程。 | Yīnwèi tiānqì bù hǎo, wǒmen qǔxiāo le xíngchéng. | Vì thời tiết xấu, chúng tôi hủy lịch trình. |
| 由于天气原因,航班延误了。 | Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān yánwù le. | Do lý do thời tiết, chuyến bay bị trễ. |
| 受天气影响,比赛改期。 | Shòu tiānqì yǐngxiǎng, bǐsài gǎi qī. | Bị ảnh hưởng thời tiết, trận đấu dời lịch. |
| 如果天气好,我们就去爬山。 | Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān. | Nếu thời tiết đẹp, ta đi leo núi. |
| 尽管天气很冷,他还是去跑步。 | Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishi qù pǎobù. | Mặc dù lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ. |
8) So sánh
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 河内的天气比老街暖和。 | Hénèi de tiānqì bǐ Lǎojiē nuǎnhuo. | Hà Nội ấm hơn Lào Cai. |
| 跟胡志明市相比,河内的天气更凉快。 | Gēn Húzhìmíng Shì xiāngbǐ, Hénèi de tiānqì gèng liángkuai. | So với TP.HCM, Hà Nội mát hơn. |
| 今年的天气比去年更极端。 | Jīnnián de tiānqì bǐ qùnián gèng jíduān. | Năm nay thời tiết cực đoan hơn năm ngoái. |
| 海边的天气比市区多变。 | Hǎibiān de tiānqì bǐ shìqū duōbiàn. | Ven biển thời tiết thất thường hơn. |
| 这个季节的天气没有上个月舒服。 | Zhège jìjié de tiānqì méiyǒu shàng gè yuè shūfu. | Thời tiết mùa này không dễ chịu bằng tháng trước. |
9) Đi cùng danh từ liên quan
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 今天的天气情况如何? | Jīntiān de tiānqì qíngkuàng rúhé? | Tình hình thời tiết hôm nay ra sao? |
| 最近的天气信息更新了吗? | Zuìjìn de tiānqì xìnxī gēngxīn le ma? | Thông tin thời tiết gần đây đã cập nhật chưa? |
| 关注本地天气预警。 | Guānzhù běndì tiānqì yùjǐng. | Theo dõi cảnh báo thời tiết địa phương. |
| 这个活动很看天气。 | Zhège huódòng hěn kàn tiānqì. | Hoạt động này phụ thuộc nhiều vào thời tiết. |
| 出门前别忘了看天气预报。 | Chūmén qián bié wàng le kàn tiānqì yùbào. | Trước khi ra ngoài đừng quên xem dự báo. |
10) Cụm “这种/这类/这段时间的天气”
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 我不太喜欢这种天气。 | Wǒ bú tài xǐhuan zhè zhǒng tiānqì. | Tôi không thích kiểu thời tiết này lắm. |
| 这类天气很容易感冒。 | Zhè lèi tiānqì hěn róngyì gǎnmào. | Loại thời tiết này dễ cảm lạnh. |
| 这段时间的天气忽冷忽热。 | Zhè duàn shíjiān de tiānqì hū lěng hū rè. | Dạo này thời tiết lúc nóng lúc lạnh. |
| 在这种天气里多喝水。 | Zài zhè zhǒng tiānqì lǐ duō hē shuǐ. | Trong kiểu thời tiết này hãy uống nhiều nước. |
| 这种天气不适合出海。 | Zhè zhǒng tiānqì bú shìhé chūhǎi. | Kiểu thời tiết này không thích hợp ra biển. |
Kho từ vựng liên quan (rất hữu ích)
- Hiện tượng:
- 晴 (trời nắng), 阴 (u ám), 多云 (nhiều mây), 小雨/大雨 (mưa nhỏ/to), 阵雨 (mưa rào), 雷阵雨 (mưa giông), 台风 (bão), 雪 (tuyết), 雨夹雪 (mưa tuyết), 雾 (sương mù), 霾 (bụi mù), 霜 (sương giá), 彩虹 (cầu vồng)
- Nhiệt/gió/ẩm:
- 炎热/酷热 (nóng bức), 寒冷/严寒 (rất lạnh), 温暖 (ấm), 凉爽/凉快 (mát), 闷热 (oi), 潮湿 (ẩm), 干燥 (khô), 大风/刮风 (gió mạnh/thổi gió), 微风 (gió nhẹ)
- Nhiệt độ:
- 气温/温度 (nhiệt độ), 最高/最低 (cao nhất/thấp nhất), 升温/降温 (tăng/giảm nhiệt), 摄氏度 (độ C)
Ví dụ nhanh: - 今天有雾,能见度很低。Jīntiān yǒu wù, néngjiàndù hěn dī. Hôm nay có sương mù, tầm nhìn thấp.
- 下午可能有雷阵雨。Xiàwǔ kěnéng yǒu léizhènyǔ. Chiều có thể có mưa giông.
Lưu ý tự nhiên khi dùng
- “天气” thường đi với tính từ: 天气很好/不好/炎热/寒冷/晴朗/阴沉/恶劣…
- Câu nói tự nhiên thường lược “天气” khi rõ ngữ cảnh: 今天下雨了、今天很热、外面太冷了。
- Tránh “一个天气”; dùng: “这种天气/这几天的天气/这段时间的天气”.
- Khi hỏi chi tiết, kết hợp số liệu: 今天最高气温多少度?(Bao nhiêu độ cao nhất hôm nay?)
Bộ ví dụ mở rộng (đa dạng cấu trúc)
| 中文 | Pinyin | Tiếng Việt |
| 早上的天气特别凉爽。 | Zǎoshang de tiānqì tèbié liángshuǎng. | Sáng nay thời tiết đặc biệt mát mẻ. |
| 夜里的天气比白天冷。 | Yèlǐ de tiānqì bǐ báitiān lěng. | Ban đêm lạnh hơn ban ngày. |
| 现在的天气适合散步。 | Xiànzài de tiānqì shìhé sànbù. | Thời tiết bây giờ thích hợp đi dạo. |
| 到了三月天气逐渐回暖。 | Dàole sān yuè tiānqì zhújiàn huínuǎn. | Đến tháng 3, thời tiết dần ấm lại. |
| 别被好天气骗了,晚上会降温。 | Bié bèi hǎo tiānqì piàn le, wǎnshàng huì jiàngwēn. | Đừng để thời tiết đẹp đánh lừa, tối sẽ lạnh. |
| 旅行受天气限制很大。 | Lǚxíng shòu tiānqì xiànzhì hěn dà. | Du lịch bị hạn chế nhiều bởi thời tiết. |
| 这种湿冷的天气容易关节痛。 | Zhè zhǒng shīlěng de tiānqì róngyì guānjié tòng. | Thời tiết ẩm lạnh này dễ đau khớp. |
| 天气好时山景更清晰。 | Tiānqì hǎo shí shānjǐng gèng qīngxī. | Khi thời tiết đẹp, cảnh núi rõ hơn. |
| 突然的坏天气打乱了计划。 | Tūrán de huài tiānqì dǎluàn le jìhuà. | Thời tiết xấu đột ngột làm rối kế hoạch. |
| 为了应对极端天气,要提前准备。 | Wèile yìngduì jíduān tiānqì, yào tíqián zhǔnbèi. | Để ứng phó thời tiết cực đoan, cần chuẩn bị sớm. |
| 雨后的天气特别清新。 | Yǔ hòu de tiānqì tèbié qīngxīn. | Sau mưa, thời tiết đặc biệt trong lành. |
| 今天中午天气最热。 | Jīntiān zhōngwǔ tiānqì zuì rè. | Trưa nay là lúc nóng nhất. |
| 如果天气允许,我们野餐。 | Rúguǒ tiānqì yǔnxǔ, wǒmen yěcān. | Nếu thời tiết cho phép, ta đi dã ngoại. |
| 看天气情况再决定出发时间。 | Kàn tiānqì qíngkuàng zài juédìng chūfā shíjiān. | Tùy tình hình thời tiết rồi quyết giờ xuất phát. |
| 这场比赛的时间取决于天气。 | Zhè chǎng bǐsài de shíjiān qǔjué yú tiānqì. | Thời gian trận đấu phụ thuộc vào thời tiết. |
| 周末天气不错,适合登山。 | Zhōumò tiānqì búcuò, shìhé dēngshān. | Cuối tuần thời tiết ổn, thích hợp leo núi. |
| 未来三天的天气多云转晴。 | Wèilái sān tiān de tiānqì duōyún zhuǎn qíng. | Ba ngày tới: nhiều mây chuyển nắng. |
| 冬季的天气干燥,要多补水。 | Dōngjì de tiānqì gānzào, yào duō bǔshuǐ. | Mùa đông khô, cần cấp nước thêm. |
| 台风天的天气非常危险。 | Táifēng tiān de tiānqì fēicháng wēixiǎn. | Thời tiết ngày bão rất nguy hiểm. |
| 城市与郊区的天气体感不同。 | Chéngshì yǔ jiāoqū de tiānqì tǐgǎn bùtóng. | Cảm giác thời tiết giữa nội thành và ngoại ô khác nhau. |
| 今天的天气对过敏人群不友好。 | Jīntiān de tiānqì duì guòmǐn rénqún bù yǒuhǎo. | Hôm nay thời tiết không thân thiện với người dị ứng. |
| 天气转阴,记得带伞。 | Tiānqì zhuǎn yīn, jìde dài sǎn. | Trời chuyển âm u, nhớ mang ô. |
| 高温天气要注意中暑。 | Gāowēn tiānqì yào zhùyì zhòngshǔ. | Trời nắng nóng cần tránh say nắng. |
| 寒潮来袭,天气骤降。 | Háncháo láixí, tiānqì zhòujiàng. | Không khí lạnh tràn về, nhiệt độ giảm đột ngột. |
| 春天的天气阴晴不定。 | Chūntiān de tiānqì yīnqíng bùdìng. | Mùa xuân thời tiết thất thường. |
| 黄昏时天气变得温柔。 | Huánghūn shí tiānqì biàn de wēnróu. | Lúc hoàng hôn, thời tiết trở nên dịu. |
| 暴雨后天气迅速降温。 | Bàoyǔ hòu tiānqì xùnsù jiàngwēn. | Sau mưa lớn, nhiệt độ giảm nhanh. |
| 这样的天气最适合读书。 | Zhèyàng de tiānqì zuì shìhé dúshū. | Kiểu thời tiết thế này thích hợp đọc sách nhất. |
| 天气一好,心情就变好。 | Tiānqì yí hǎo, xīnqíng jiù biàn hǎo. | Trời đẹp là tâm trạng tốt theo. |
So sánh tự nhiên: có “天气” hay không?
- Có “天气”: 今天天气很好。→ nhấn mạnh “thời tiết”.
- Không dùng “天气”: 今天很热/今天下雨了。→ tự nhiên, ngắn gọn hơn trong hội thoại.
天气 — Giải thích chi tiết
汉字 / Phiên âm: 天气 — tiānqì
án.
Đêm nay có thể có sương mù, lái xe chú ý an toàn.
今天是晴天,适合出去散步。
Jīntiān shì qíngtiān, shìhé chūqù sànbù.
Hôm nay trời quang, phù hợp để đi dạo.
这几天的天气很舒适,不冷也不热。
Zhè jǐ tiān de tiānqì hěn shūshì, bù lěng yě bù rè.
Những ngày này thời tiết dễ chịu, không lạnh cũng không nóng.
学校因为天气原因停课了。
Xuéxiào yīnwèi tiānqì yuányīn tíngkè le.
Trường đã nghỉ học vì lý do thời tiết.
天气状况已改善。
Tiānqì zhuàngkuàng yǐ gǎishàn.
Tình trạng thời tiết đã được cải thiện.
这次台风给我们带来了极端天气。
Zhè cì táifēng gěi wǒmen dàilái le jíduān tiānqì.
Cơn bão lần này mang đến cho chúng ta thời tiết cực đoan.
请根据天气决定穿什么衣服。
Qǐng gēnjù tiānqì juédìng chuān shénme yīfú.
Xin hãy quyết định mặc gì tùy theo thời tiết.
如果天气好的话,我们周末去野餐。
Rúguǒ tiānqì hǎo dehuà, wǒmen zhōumò qù yěcān.
Nếu thời tiết tốt thì cuối tuần chúng ta đi dã ngoại.
风和日丽。
Fēng hé rì lì.
Trời êm ấm, nắng đẹp (thành ngữ).
风雨交加。
Fēng yǔ jiāojiā.
Gió và mưa đồng thời (thời tiết rất xấu).
Một vài lưu ý ngắn
天气 dùng cho hiện tượng/ngắn hạn; 气候 cho biểu đồ dài hạn.
Thường dùng kèm 形容词 (热/冷/晴/阴/潮湿…) hoặc 动词 (下雨/下雪/刮风/打雷)。
Không dùng 量词 cho 天气 (không đếm được).
Thói quen giao tiếp: hỏi “今天天气怎么样?” / “天气预报说什么?” để đề cập thời tiết.
Giải thích từ 天气 (tiānqì)
Từ, phiên âm và loại từ
汉字:天气
Phiên âm (pinyin): tiānqì
Loại từ: danh từ (noun) — chỉ trạng thái/hiện tượng của không khí tại một thời điểm, gồm mưa, nắng, gió, nhiệt độ, độ ẩm…
1) Nghĩa chi tiết
天气 nghĩa chung là thời tiết — tức trạng thái khí quyển ở một địa điểm trong khoảng thời gian ngắn (ví dụ: một ngày, vài giờ). Từ này bao gồm các thành phần như: 晴 (nắng), 阴 (u ám), 雨 (mưa), 雪 (tuyết), 风 (gió), 气温 (nhiệt độ), 湿度 (độ ẩm)…
Về thành phần chữ: 天 = trời, 气 = khí/không khí → kết hợp thành “tình trạng của trời/không khí”.
2) Ngữ pháp & cách dùng chính
Là danh từ có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong cụm danh từ.
Ví dụ: 今天天气很好。(Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) — Hôm nay thời tiết rất tốt.
Có thể đứng trước hoặc sau “的”: 今天的天气 / 今天天气 (cả hai đều dùng được; thêm 的 nhấn vào cụm danh từ).
Thường kết hợp với tính từ (天气 + adj) hoặc dùng trong các cụm từ như 天气预报 (dự báo thời tiết), 恶劣天气 (thời tiết xấu), 天气变化 (thay đổi thời tiết)…
Khi muốn nói “trời mưa/trời nắng” thường dùng động từ: 下雨、下雪、放晴 (chuyển nắng) chứ ít khi nói “天气有雨” (ít tự nhiên).
3) Phân biệt nhanh với từ liên quan
天气 (tiānqì) — thời tiết (ngắn hạn: hôm nay, vài giờ, vài ngày).
气候 (qìhòu) — khí hậu (dài hạn, tính theo mùa/năm).
气温 (qìwēn) — nhiệt độ (một thông số của thời tiết).
Ví dụ: 这座城市的气候很温和。 (Zhè zuò chéngshì de qìhòu hěn wēnhé.) — Khí hậu thành phố này rất ôn hoà.
4) Một số mẫu câu (công thức hữu dụng)
问句: 今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnme yàng?) — Hôm nay thời tiết thế nào?
陈述: 今天天气很好 / 很热 / 很冷。 (Jīntiān tiānqì hěn hǎo / hěn rè / hěn lěng.) — Hôm nay trời đẹp / rất nóng / rất lạnh.
请求/建议: 根据天气,我们改天开会吧。 (Gēnjù tiānqì, wǒmen gǎitiān kāihuì ba.) — Theo thời tiết, tụi mình dời buổi họp sang hôm khác nhé.
变化: 天气变冷了 / 转好了 / 开始下雨了。 (Tiānqì biàn lěng le / zhuǎn hǎo le / kāishǐ xià yǔ le.) — Thời tiết trở lạnh / chuyển tốt / bắt đầu mưa rồi.
原因句: 因为天气不好,航班被取消了。 (Yīnwèi tiānqì bù hǎo, hángbān bèi qǔxiāo le.) — Vì thời tiết xấu, chuyến bay bị huỷ.
5) Nhiều ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
(Để học dễ, tôi sắp xếp theo tình huống — giao tiếp hàng ngày, dự báo, công việc/kinh doanh, khí hậu, cảnh báo.)
A. Giao tiếp hàng ngày
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay trời rất đẹp.
今天天气很热,你要多喝水。
Jīntiān tiānqì hěn rè, nǐ yào duō hē shuǐ.
Hôm nay trời nóng, bạn nên uống nhiều nước.
今天天气很冷,记得带外套。
Jīntiān tiānqì hěn lěng, jìde dài wàitào.
Hôm nay trời lạnh, nhớ mang áo khoác.
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xià yǔ ma?
Ngày mai có mưa không?
出门前请看一下天气预报。
Chūmén qián qǐng kàn yīxià tiānqì yùbào.
Trước khi ra ngoài hãy xem dự báo thời tiết.
B. Dự báo / báo chí
天气预报说今天下午有雷雨。
Tiānqì yùbào shuō jīntiān xiàwǔ yǒu léiyǔ.
Dự báo thời tiết nói chiều nay có giông sét.
预计明天天气会转好。
Yùjì míngtiān tiānqì huì zhuǎn hǎo.
Dự kiến ngày mai thời tiết sẽ chuyển tốt.
今年夏天的天气比去年更炎热。
Jīnnián xiàtiān de tiānqì bǐ qùnián gèng yánrè.
Thời tiết mùa hè năm nay nóng hơn năm ngoái.
C. Công việc / logistics / office (phù hợp với văn phòng & thương mại)
由于天气原因,货物运输延迟。
Yóuyú tiānqì yuányīn, huòwù yùnshū yánchí.
Vì lý do thời tiết, việc vận chuyển hàng hóa bị chậm.
如果天气不好,我们就改天开会。
Rúguǒ tiānqì bù hǎo, wǒmen jiù gǎitiān kāihuì.
Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ dời cuộc họp.
今天天气不稳定,可能影响出货安排。
Jīntiān tiānqì bù wěndìng, kěnéng yǐngxiǎng chūhuò ānpái.
Hôm nay thời tiết không ổn định, có thể ảnh hưởng tới lịch giao hàng.
机场因恶劣天气延误。
Jīchǎng yīn èliè tiānqì yánwù.
Sân bay bị chậm do thời tiết xấu.
D. Mô tả trạng thái & cảm xúc
这里的天气一年四季都很温和。
Zhèlǐ de tiānqì yī nián sì jì dōu hěn wēnhé.
Thời tiết nơi này quanh năm rất ôn hoà.
夏天的天气常常很潮湿。
Xiàtiān de tiānqì chángcháng hěn cháoshī.
Thời tiết mùa hè thường rất ẩm ướt.
冬天天气干燥,注意保湿。
Dōngtiān tiānqì gānzào, zhùyì bǎoshī.
Mùa đông thời tiết khô, chú ý dưỡng ẩm.
E. Cảnh báo & an toàn
遇到台风天气要注意安全。
Yù dào táifēng tiānqì yào zhùyì ānquán.
Gặp thời tiết bão nên chú ý an toàn.
恶劣天气可能导致停电或交通中断。
Èliè tiānqì kěnéng dǎozhì tíngdiàn huò jiāotōng zhōngduàn.
Thời tiết xấu có thể dẫn tới mất điện hoặc gián đoạn giao thông.
F. Các câu có ngữ pháp học điểm (chuyển biến, so sánh…)
今天天气变冷了。
Jīntiān tiānqì biàn lěng le.
Hôm nay trời đã trở lạnh.
昨天的天气比今天热得多。
Zuótiān de tiānqì bǐ jīntiān rè de duō.
Thời tiết hôm qua nóng hơn hôm nay nhiều.
这种天气下种植很困难。
Zhè zhǒng tiānqì xià zhòngzhí hěn kùnnan.
Dưới thời tiết kiểu này việc trồng trọt rất khó khăn.
G. Đoạn đối thoại ngắn (giao tiếp)
A: 今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
B: 有点阴,可能会下雨,带伞吧。
Yǒu diǎn yīn, kěnéng huì xià yǔ, dài sǎn ba.
Trời hơi u ám, có khả năng mưa, mang ô đi nhé.
6) Một số cụm từ (collocations) thường gặp
天气预报 (tiānqì yùbào) — dự báo thời tiết
天气情况 (tiānqì qíngkuàng) — tình hình thời tiết
恶劣天气 (èliè tiānqì) — thời tiết xấu/khắc nghiệt
好天气 / 坏天气 (hǎo tiānqì / huài tiānqì) — thời tiết tốt / xấu
晴天 (qíngtiān) — trời nắng
阴天 (yīntiān) — trời u ám
多云 (duōyún) — nhiều mây
下雨 / 下雪 (xià yǔ / xià xuě) — mưa / tuyết rơi
雷雨 (léiyǔ) — giông/điện giật
暴雨 (bàoyǔ) — mưa to
台风 (táifēng) — bão/typhoon
闷热 (mēnrè) — oi bức
凉快 (liángkuài) — mát mẻ
气温 (qìwēn) — nhiệt độ
湿度 (shīdù) — độ ẩm
最高气温 / 最低气温 (zuìgāo qìwēn / zuìdī qìwēn) — nhiệt độ cao nhất / thấp nhất
7) Những lưu ý & lỗi thường gặp
不要把天气和气候混淆。 天气 (tiānqì) = ngắn hạn; 气候 (qìhòu) = dài hạn.
错:这个城市的天气很温暖(若想说长期气候,应 dùng 气候)。
正:这个城市的气候很温暖。
说“下雨/下雪” 更自然,少说“天气有雨”。
“今天的天气” 和 “今天天气” 都 đúng,nhưng dùng “的” khi cần nhấn mạnh danh từ cụ thể: 今天的天气报道 / 今天天气一般 dùng hơn trong câu thông thường.
天气 — nghĩa, phiên âm và giải thích chi tiết
天气 (tiānqì) — /tiānqì/ — thời tiết.
Chữ 天 (tiān) nghĩa là “trời”, chữ 气 (qì) nghĩa là “khí”, ghép lại thành “khí trời” → tức thời tiết.
Loại từ: 名词 (danh từ).
天气 thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, và thường kết hợp với tính từ (天气 + 很 + adj) hoặc động từ miêu tả hiện tượng (下雨、下雪、刮风…).
Phân biệt ngắn: 天气 là hiện trạng thời tiết ngắn hạn (hôm nay, bây giờ, vài ngày tới). 气候 (qìhòu) là khí hậu — đặc tính dài hạn của vùng (ví dụ: khí hậu nhiệt đới, khí hậu ôn đới).
Cách dùng / mẫu câu phổ biến (kèm ví dụ, có phiên âm và tiếng Việt)
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
Hôm nay thời tiết như thế nào?
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
明天可能会下雨,记得带伞。
Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ, jìde dài sǎn.
Ngày mai có thể mưa, nhớ mang ô.
昨天天气很冷,我们都穿了厚外套。
Zuótiān tiānqì hěn lěng, wǒmen dōu chuānle hòu wàitào.
Hôm qua trời rất lạnh, chúng tôi đều mặc áo khoác dày.
最近天气多变,要随时关注天气预报。
Zuìjìn tiānqì duō biàn, yào suíshí guānzhù tiānqì yùbào.
Gần đây thời tiết thay đổi nhiều, phải theo dõi dự báo thời tiết thường xuyên.
天气转凉了,早晚要加件衣服。
Tiānqì zhuǎn liáng le, zǎowǎn yào jiā jiàn yīfú.
Thời tiết chuyển mát rồi, sáng tối nên mặc thêm áo.
机场因为天气原因延误了两个小时。
Jīchǎng yīnwèi tiānqì yuányīn yánwù le liǎng gè xiǎoshí.
Sân bay bị hoãn hai giờ vì lý do thời tiết.
下雪天路很滑,开车要小心。
Xiàxuě tiān lù hěn huá, kāichē yào xiǎoxīn.
Ngày có tuyết đường rất trơn, lái xe phải cẩn thận.
如果天气好,我们就去野餐。
Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù yěcān.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi picnic.
天气冷得要命,别忘了戴手套。
Tiānqì lěng de yào mìng, bié wàngle dài shǒutào.
Trời lạnh rất khủng khiếp, đừng quên đeo găng tay.
Từ vựng / từ ghép liên quan (phiên âm — tiếng Việt)
天气预报 tiānqì yùbào — dự báo thời tiết
天气变化 tiānqì biànhuà — biến đổi thời tiết
天气情况 tiānqì qíngkuàng — tình hình thời tiết
晴天 qíngtiān — trời nắng (ngày nắng)
雨天 yǔtiān — ngày mưa
阴天 yīn tiān — ngày u ám
多云 duōyún — nhiều mây
下雨 xià yǔ — mưa
下雪 xià xuě — tuyết rơi
刮风 guā fēng — có gió
台风 táifēng — bão/điều kiện bão
气温 qìwēn — nhiệt độ (khí quyển)
温度 wēndù — nhiệt độ
潮湿 cháoshī — ẩm ướt
干燥 gānzào — khô ráo
闷热 mènrè — nóng ngột ngạt
雷阵雨 léi zhènyǔ — mưa rào kèm sấm sét
暴雨 bàoyǔ — mưa lớn
Một vài mẫu câu hữu ích khi nói về thời tiết (mỗi câu có pinyin và tiếng Việt)
今天天气挺好的,适合出去走走。
Jīntiān tiānqì tǐng hǎo de, shìhé chūqù zǒuzǒu.
Hôm nay thời tiết khá đẹp, thích hợp ra ngoài đi dạo.
今天有雾,能见度不高。
Jīntiān yǒu wù, néngjiàndù bù gāo.
Hôm nay có sương mù, tầm nhìn không cao.
别开窗了,外面风太大。
Bié kāi chuāng le, wàimiàn fēng tài dà.
Đừng mở cửa sổ nữa, ngoài gió quá mạnh.
天气预报说明天最高气温三十度。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān zuìgāo qìwēn sānshí dù.
Dự báo thời tiết nói ngày mai nhiệt độ cao nhất 30 độ.
这几天的天气非常不稳定,早晚温差大。
Zhè jǐ tiān de tiānqì fēicháng bù wěndìng, zǎowǎn wēnchā dà.
Những ngày này thời tiết rất bất ổn, chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn.
Mẹo nhỏ dùng từ
可以用“天气 + 很 + 形容词”来描述当下的天气。
Có thể dùng “天气 + 很 + tính từ” để mô tả thời tiết hiện tại.
描述天气的动词常见:下雨、下雪、刮风、起雾、降温(变冷)、升温(变热)。
Động từ mô tả thời tiết phổ biến: mưa, tuyết, gió, sương mù, hạ nhiệt, tăng nhiệt.
谈计划时常用“看天气/看天气情况/根据天气安排”。
Khi bàn kế hoạch thường dùng “xem thời tiết / xem tình hình thời tiết / sắp xếp theo thời tiết”.
Thành ngữ liên quan (ngắn)
风和日丽 (fēng hé rì lì) — trời nắng êm, gió nhẹ — ngày đẹp trời.
风雨交加 (fēng yǔ jiāo jiā) — gió và mưa đều có — trời bão tố, rất dữ dội.
天气 — nghĩa & giải thích chi tiết
汉字 + phiên âm: 天气 — tiānqì
Tiếng Việt: thời tiết
Loại từ: 名词 (danh từ) — chỉ hiện tượng không khí/ khí tượng ở một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định.
Giải thích cấu tạo:
天 (tiān): trời.
气 (qì): khí, không khí.
Ghép lại 天气 là „khí của trời“ → tức thời tiết (cái trạng thái/hiện tượng thời tiết: nóng, lạnh, mưa, nắng…).
Cách dùng & lưu ý ngữ pháp (tóm tắt)
天气 + 很/非常/不太 + tính từ: biểu đạt tình trạng thời tiết.
Ví dụ: 天气很热。
时间 + 的 + 天气: nối thời gian với từ “thời tiết”.
Ví dụ: 今天天气 / 明天的天气 / 今年冬天的天气.
天气 + 动词 (转/变…) + 形容词: dùng khi mô tả thời tiết thay đổi.
Ví dụ: 天气转凉了 / 天气变好了.
搭配动词: 常见有 预报 (dự báo), 影响 (ảnh hưởng), 安排 (sắp xếp), 注意 (chú ý)…
量词: 通常不直接加量词;表示量时说 一天的天气、几天的天气、天气情况 等。
Ví dụ (mỗi dòng: Hán tự — phiên âm — Tiếng Việt)
今天天气很好。 — Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天天气怎么样? — Jīntiān tiānqì zěnme yàng? — Hôm nay thời tiết thế nào?
明天的天气预报说会下雨。 — Míngtiān de tiānqì yùbào shuō huì xià yǔ. — Dự báo thời tiết ngày mai nói sẽ mưa.
这几天的天气很热,要多喝水。 — Zhè jǐ tiān de tiānqì hěn rè, yào duō hē shuǐ. — Mấy ngày này thời tiết rất nóng, phải uống nhiều nước.
冬天的天气常常很冷。 — Dōngtiān de tiānqì chángcháng hěn lěng. — Thời tiết mùa đông thường rất lạnh.
北京的天气比上海干燥。 — Běijīng de tiānqì bǐ Shànghǎi gānzào. — Thời tiết ở Bắc Kinh khô hơn Thượng Hải.
他根据天气安排活动。 — Tā gēnjù tiānqì ānpái huódòng. — Anh ấy sắp xếp hoạt động theo thời tiết.
出门前看一下天气预报吧。 — Chūmén qián kàn yīxià tiānqì yùbào ba. — Trước khi ra ngoài xem dự báo thời tiết đi.
天气转凉了,要穿得厚一点。 — Tiānqì zhuǎn liáng le, yào chuān de hòu yīdiǎn. — Thời tiết trở lạnh rồi, nên mặc ấm hơn một chút.
阴天的时候心情也会受影响。 — Yīntiān de shíhou xīnqíng yě huì shòu yǐngxiǎng. — Khi trời u ám, tâm trạng cũng bị ảnh hưởng.
台风会带来恶劣的天气。 — Táifēng huì dàilái èliè de tiānqì. — Bão sẽ mang đến thời tiết rất xấu.
这里的海边天气常常多变。 — Zhèlǐ de hǎibiān tiānqì chángcháng duōbiàn. — Thời tiết ở bờ biển nơi này thường hay thay đổi.
学校因天气原因停课了。 — Xuéxiào yīn tiānqì yuányīn tíngkè le. — Trường nghỉ học vì lý do thời tiết.
天气预示着季节的变化。 — Tiānqì yùshì zhe jìjié de biànhuà. — Thời tiết báo hiệu sự thay đổi của các mùa.
夏天的天气既潮湿又闷热。 — Xiàtiān de tiānqì jì cháoshī yòu mènrè. — Thời tiết mùa hè vừa ẩm vừa ngột ngạt.
医生说,换季时要注意天气变化。 — Yīshēng shuō, huànjì shí yào zhùyì tiānqì biànhuà. — Bác sĩ nói khi chuyển mùa nên chú ý thay đổi thời tiết.
天气和气温是两个不同的概念。 — Tiānqì hé qìwēn shì liǎng gè bùtóng de gàiniàn. — Thời tiết và nhiệt độ là hai khái niệm khác nhau.
我们应该尊重自然,适应天气。 — Wǒmen yīnggāi zūnzhòng zìrán, shìyìng tiānqì. — Chúng ta nên tôn trọng thiên nhiên, thích nghi với thời tiết.
今天是适合散步的天气。 — Jīntiān shì shìhé sànbù de tiānqì. — Hôm nay là thời tiết thích hợp để đi dạo.
因为天气不好,我们取消了旅行。 — Yīnwèi tiānqì bù hǎo, wǒmen qǔxiāo le lǚxíng. — Vì thời tiết không tốt, chúng tôi đã hủy chuyến đi.
天气越来越冷了,要注意保暖。 — Tiānqì yuèláiyuè lěng le, yào zhùyì bǎonuǎn. — Thời tiết càng ngày càng lạnh, cần chú ý giữ ấm.
如果遇到恶劣天气,尽量不要外出。 — Rúguǒ yùdào èliè tiānqì, jǐnliàng bú yào wàichū. — Nếu gặp thời tiết xấu, cố gắng không ra ngoài.
Một số từ & cụm hay gặp liên quan tới 天气
(Chinese — Phiên âm — Tiếng Việt)
天气预报 — tiānqì yùbào — dự báo thời tiết
晴天 — qíngtiān — trời nắng, trời quang
阴天 — yīntiān — trời u ám
多云 — duōyún — nhiều mây
下雨 — xià yǔ — mưa
下雪 — xià xuě — tuyết rơi
刮风 — guā fēng — có gió
气温 — qìwēn — nhiệt độ
湿度 — shīdù — độ ẩm
恶劣天气 — èliè tiānqì — thời tiết xấu
台风 — táifēng — bão (từ vùng biển)
暴雨 — bàoyǔ — mưa lớn
天气 — nghĩa, phát âm và giải thích chi tiết
Hán tự & phiên âm: 天气 — tiānqì (tiān = 1st tone, qì = 4th tone)
Tiếng Việt: thời tiết
Giải nghĩa ngắn:
“天气” là danh từ chỉ tình trạng khí tượng trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ: hôm nay, ngày mai): nắng, mưa, gió, nhiệt độ, độ ẩm…
Chú ý: 天气 (thời tiết, ngắn hạn) khác với 气候 (qìhòu) — khí hậu (tình trạng trung bình, dài hạn).
Loại từ & ghi chú ngữ pháp
Loại từ: danh từ (名词).
Đặc điểm: thường là danh từ không đếm được (không dùng “一个天气”), có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ chủ đề. Ví dụ: 今天天气很好。 (Chủ ngữ) — 我关心天气的变化。 (tân ngữ/ cụm danh từ).
Kết hợp với tính từ: cấu trúc phổ biến: 天气 + 很/非常/不太 + Adj → 天气很冷。
Bổ nghĩa bằng “的”: dùng khi nối với danh từ khác: 天气的变化 / 今天的天气. Nhưng với cấu trúc mô tả trực tiếp thường không cần “的”: 天气变了。
Dùng để lập câu điều kiện / nguyên nhân: 如果明天天气好,我们就去爬山。因为天气不好,比赛取消了。
Các cấu trúc (mẫu câu) thường gặp — kèm ví dụ (Hán — phiên âm — Tiếng Việt)
问候 / Hỏi thăm thời tiết
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Mô tả trực tiếp
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
Xu hướng thay đổi
天气越来越热。
Tiānqì yuè lái yuè rè.
Thời tiết càng ngày càng nóng.
Dự báo / trích dẫn dự báo
天气预报说明天会下雨。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān huì xiàyǔ.
Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.
Nguyên nhân → kết quả
因为天气不好,比赛取消了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, bǐsài qǔxiāo le.
Vì thời tiết xấu nên trận đấu bị hủy.
Điều kiện
如果明天天气好,我们就去爬山。
Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān.
Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Ảnh hưởng / tác động
这种恶劣天气会影响航班。
Zhè zhǒng èliè tiānqì huì yǐngxiǎng hángbān.
Thời tiết xấu kiểu này sẽ ảnh hưởng đến chuyến bay.
Từ vựng liên quan (từ/cụm hay gặp) — (Hán — pīn yīn — Tiếng Việt)
晴天 — qíngtiān — trời nắng
多云 — duōyún — nhiều mây
阴天 — yīntiān — trời u ám
下雨 — xiàyǔ — mưa
下雪 — xiàxuě — có tuyết
刮风 — guāfēng — có gió / gió mạnh
有雾 — yǒuwù — có sương mù
冰雹 — bīngbáo — mưa đá
气温 — qìwēn — nhiệt độ (khí)
温度 — wēndù — nhiệt độ
湿度 — shīdù — độ ẩm
天气预报 — tiānqì yùbào — dự báo thời tiết
恶劣天气 — èliè tiānqì — thời tiết xấu
极端天气 — jíduān tiānqì — thời tiết cực đoan
暖和 — nuǎnhuo — ấm áp
凉快 — liángkuai — mát mẻ
炎热 — yánrè — nóng bức
寒冷 — hánlěng — lạnh giá
Nhiều câu ví dụ phong phú (Hán — pīn yīn — Tiếng Việt)
Câu mô tả cơ bản
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天天气很热,我们去游泳吧。
Jīntiān tiānqì hěn rè, wǒmen qù yóuyǒng ba.
Hôm nay trời rất nóng, chúng ta đi bơi đi.
昨天天气很冷,晚上还下雪了。
Zuótiān tiānqì hěn lěng, wǎnshàng hái xiàxuě le.
Hôm qua trời rất lạnh, tối còn có tuyết.
这里的天气一年四季都很湿润。
Zhèlǐ de tiānqì yī nián sìjì dōu hěn shīrùn.
Thời tiết ở đây bốn mùa đều khá ẩm ướt.
明天天气可能会下雨。
Míngtiān tiānqì kěnéng huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
Hỏi — đáp / giao tiếp
- 今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
你喜欢什么样的天气?
Nǐ xǐhuān shénme yàng de tiānqì?
Bạn thích thời tiết kiểu nào?
天气预报说什么?
Tiānqì yùbào shuō shénme?
Dự báo thời tiết nói gì?
Dự định / kế hoạch
- 如果明天天气好,我们就去爬山。
Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān.
Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
天气热的话,记得多喝水。
Tiānqì rè de huà, jìde duō hē shuǐ.
Nếu trời nóng thì nhớ uống nhiều nước.
孩子们在晴天喜欢去公园玩。
Háizimen zài qíngtiān xǐhuān qù gōngyuán wán.
Trẻ con thích đi chơi công viên khi trời nắng.
因为天气不好,比赛取消了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, bǐsài qǔxiāo le.
Vì thời tiết xấu nên trận đấu bị huỷ.
Dự báo & cảnh báo
- 天气预报说明天会刮大风,请注意安全。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān huì guā dàfēng, qǐng zhùyì ānquán.
Dự báo nói ngày mai sẽ có gió mạnh, xin chú ý an toàn.
最近有台风,气象台发布了警报。
Zuìjìn yǒu táifēng, qìxiàngtái fābù le jǐngbào.
Gần đây có bão, đài khí tượng đã phát cảnh báo.
早上有雾,开车要小心。
Zǎoshang yǒu wù, kāichē yào xiǎoxīn.
Sáng sớm có sương mù, lái xe phải cẩn thận.
Diễn đạt thay đổi / so sánh
- 天气逐渐转晴,云散了。
Tiānqì zhújiàn zhuǎn qíng, yún sàn le.
Thời tiết dần chuyển nắng, mây tan rồi.
今年夏天比去年更热,天气异常炎热。
Jīnnián xiàtiān bǐ qùnián gèng rè, tiānqì yìcháng yánrè.
Hè năm nay nóng hơn năm ngoái, thời tiết nóng bất thường.
他因为天气原因迟到了。
Tā yīnwèi tiānqì yuányīn chídào le.
Anh ấy vì lý do thời tiết nên đến muộn.
Văn viết / thành ngữ liên quan
- 风和日丽(fēng hé rì lì)— trời êm nắng đẹp。
Jīntiān tiānqì zhēn hǎo, fēng hé rì lì.
Hôm nay thời tiết thật đẹp, gió nhẹ và nắng đẹp.
天有不测风云(Tiān yǒu bù cè fēngyún)— đời người khó lường (thành ngữ liên quan thời tiết).
Mẹo phát âm & học từ
Phát âm: tiān (天) thuộc âm tiān — thanh 1 (ngang), qì (气) — thanh 4 (huyền, dốc xuống). Nói nhanh: tiānqì (hai âm tiết liền nhau, chú ý đọc qì rõ).
Học phân biệt 天气 (thời tiết, ngắn hạn) và 气候 (khí hậu, dài hạn):
今天天气很好。 (short-term)
这里气候温和。 (long-term)
Khi mô tả nhiệt độ thường dùng 气温/温度 + 数字 + 度:气温达到 30 度。
汉字: 天气
Phiên âm (pinyin): tiānqì
Nghĩa tiếng Việt: thời tiết — trạng thái của không khí trong một khoảng thời gian và ở một địa điểm nhất định (ví dụ: nắng, mưa, lạnh, nóng, nhiều mây…).
Giải thích cấu tạo chữ: 天 (trời/ngày) + 气 (khí/không khí) → hợp lại là “khí của trời” = thời tiết.
Loại từ & lưu ý ngữ pháp
Loại từ: 名词 (danh từ, noun).
Tính từ/khác biệt: 天气 là danh từ vô lượng (không đếm được) khi nói chung. Để chỉ một lần mưa/bao lần hiện tượng thường dùng lượng từ: 一场雨 (yì chǎng yǔ — một trận mưa), 一阵风 (yí zhèn fēng — một trận gió).
Phân biệt với các từ gần nghĩa:
天气 (tiānqì) — thời tiết (ngắn hạn, thay đổi theo ngày/giờ).
气候 (qìhòu) — khí hậu (đặc điểm thời tiết trong thời gian dài, ví dụ: khí hậu nhiệt đới).
Cách dùng phổ biến (mẫu câu / cấu trúc)
问句 (hỏi): 今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnme yàng?) — Hôm nay thời tiết thế nào?
陈述 (nói/trạng thái): 今天天气很好。 (Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) — Hôm nay thời tiết tốt.
形容词作表语: 天气 + 很/非常/相当 + 形容词。例:天气很冷 / 天气非常热。
变化: 天气 + 变/转 + Adj(变冷 / 转晴): 今天天气变冷了。
预测/建议: 根据天气 + 决定/带/注意…:明天可能会下雨,别忘了带伞。
动词短语: 下雨、下雪、刮风、有雾、起雾、出太阳…(thường dùng 下/刮/有/起 + hiện tượng)。
Từ vựng liên quan & collocations hay gặp
天气预报 (tiānqì yùbào) — dự báo thời tiết
气温 / 温度 (qìwēn / wēndù) — nhiệt độ
多云 (duōyún) — nhiều mây / có mây
晴天 (qíngtiān) — trời trong, nắng
阴天 (yīntiān) — u ám, nhiều mây che
下雨 (xiàyǔ), 下雪 (xiàxuě) — mưa, tuyết
刮风 (guāfēng) — có gió
雾 / 雾霾 (wù / wùmái) — sương mù / ô nhiễm sương khói (smog)
台风 (táifēng) — bão/bao cấp (typhoon)
一场雨 (yì chǎng yǔ) — một trận mưa; 一阵风 (yí zhèn fēng) — một trận gió
Nhiều ví dụ (mỗi câu kèm phiên âm và dịch tiếng Việt)
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天天气很热,要注意防晒。
Jīntiān tiānqì hěn rè, yào zhùyì fángshài.
Hôm nay trời rất nóng, chú ý chống nắng.
明天可能会下雨,别忘了带伞。
Míngtiān kěnéng huì xià yǔ, bié wàngle dài sǎn.
Ngày mai có thể mưa, đừng quên mang ô.
这里的天气很干燥。
Zhèlǐ de tiānqì hěn gānzào.
Thời tiết ở đây rất khô.
最近天气越来越冷了。
Zuìjìn tiānqì yuè lái yuè lěng le.
Gần đây thời tiết càng ngày càng lạnh.
今天有雾,开车小心。
Jīntiān yǒu wù, kāichē xiǎoxīn.
Hôm nay có sương mù, lái xe cẩn thận.
北京的冬天常常下雪。
Běijīng de dōngtiān chángcháng xià xuě.
Mùa đông ở Bắc Kinh thường có tuyết.
台风要来了,天气预报说会有大风大雨。
Táifēng yào lái le, tiānqì yùbào shuō huì yǒu dà fēng dà yǔ.
Bão sắp tới, dự báo nói sẽ có gió lớn và mưa to.
今天是晴天,适合出去散步。
Jīntiān shì qíngtiān, shìhé chūqù sànbù.
Hôm nay trời nắng, phù hợp ra ngoài đi dạo.
昨天天气不好,一直下雨。
Zuótiān tiānqì bù hǎo, yìzhí xià yǔ.
Hôm qua trời xấu, mưa suốt.
最近空气质量不好,有雾霾。
Zuìjìn kōngqì zhìliàng bù hǎo, yǒu wùmái.
Gần đây chất lượng không khí kém, có sương mù/khói.
春天的天气多变,早晚温差很大。
Chūntiān de tiānqì duōbiàn, zǎowǎn wēnchā hěn dà.
Thời tiết mùa xuân thay đổi nhiều, chênh lệch nhiệt độ sáng và tối lớn.
你看天气预报了吗?
Nǐ kàn tiānqì yùbào le ma?
Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?
今天的气温大概在二十到二十五度之间。
Jīntiān de qìwēn dàgài zài èrshí dào èrshíwǔ dù zhījiān.
Nhiệt độ hôm nay khoảng từ 20 đến 25 độ.
如果天气允许,我们周末去爬山吧。
Rúguǒ tiānqì yǔnxǔ, wǒmen zhōumò qù páshān ba.
Nếu thời tiết cho phép, cuối tuần chúng ta đi leo núi nhé.
天气转好,他的心情也变好了。
Tiānqì zhuǎn hǎo, tā de xīnqíng yě biàn hǎo le.
Trời tốt hơn, tâm trạng của anh ấy cũng tốt hơn.
出门前记得看一下天气情况。
Chūmén qián jìdé kàn yí xià tiānqì qíngkuàng.
Trước khi ra ngoài nhớ xem tình hình thời tiết.
今天天气湿度很高,感觉很闷。
Jīntiān tiānqì shīdù hěn gāo, gǎnjué hěn mēn.
Hôm nay độ ẩm cao, cảm thấy ngột ngạt.
山上天气变化快,带件外套以防万一。
Shān shàng tiānqì biànhuà kuài, dài jiàn wàitào yǐ fáng wànyī.
Trên núi thời tiết thay đổi nhanh, mang áo khoác phòng trường hợp.
学校取消了户外活动,因为天气太糟。
Xuéxiào qǔxiāo le hùwài huódòng, yīnwèi tiānqì tài zāo.
Trường đã hủy hoạt động ngoài trời vì thời tiết quá tệ.
今天刮风,树叶都被吹落了。
Jīntiān guā fēng, shùyè dōu bèi chuī luò le.
Hôm nay có gió, lá cây đều bị thổi rụng.
城市的天气预报显示将有雷阵雨。
Chéngshì de tiānqì yùbào xiǎnshì jiāng yǒu léi zhèn yǔ.
Dự báo thời tiết thành phố báo sẽ có mưa rào kèm sấm.
夏天的天气常常又热又潮湿。
Xiàtiān de tiānqì chángcháng yòu rè yòu cháoshī.
Thời tiết mùa hè thường vừa nóng vừa ẩm.
刚才下了一场雨,现在地上还湿着。
Gāngcái xià le yì chǎng yǔ, xiànzài dìshang hái shī zhe.
Lúc nãy đã có một trận mưa, bây giờ mặt đất còn ướt.
天气热得让人受不了。
Tiānqì rè de ràng rén shòu bù liǎo.
Thời tiết nóng đến mức người ta chịu không nổi.
外面刮了一阵风,快把窗户关上。
Wàimiàn guā le yí zhèn fēng, kuài bǎ chuānghu guān shàng.
Bên ngoài thổi một trận gió, mau đóng cửa sổ lại.
Giải thích tường tận về “天气” (tiānqì)
1) Tổng quan ngắn gọn
天气 (简体) — 天氣 (繁體)
Pinyin: tiānqì (tiān = 1ⁿ tone, qì = 4ᵗʰ tone).
Nghĩa: thời tiết — trạng thái của khí quyển ở một thời điểm/địa điểm (nắng, mưa, gió, mây, nhiệt độ, độ ẩm…).
Loại từ: danh từ (thường là danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm; nhưng có thể kết hợp với lượng từ khi nói về “một lần/đợt thời tiết” như 一场雨).
Phân biệt với 气候 qìhòu: 天气 = ngắn hạn (hôm nay, buổi chiều), 气候 = dài hạn / đặc trưng vùng (ích 10 năm, khí hậu cận nhiệt đới).
2) Phân tích chữ (ngắn)
天: trời, bầu trời, ngày.
气 / 氣: khí, không khí, “khí”.
=> 天 + 气 = “khí của bầu trời” → thời tiết, không khí bên ngoài.
3) Phát âm & mẹo đọc cho người Việt
tiān (天): âm /tʰjɛn/ — gần giống “thiên” trong tiếng Việt nhưng tông cao (1st tone).
qì (气): âm /tɕʰi/ — chữ q trong pinyin là âm tʃʰ (giống ch nhưng lưỡi đặt cao hơn, mang tính “front, aspirated”), kèm 4ᵗʰ tone (hạ giọng).
Nói chậm: tiān—qì → thiên-kì (nhưng luyện để phát âm q khác với ch tiếng Việt).
Không có hiện tượng tone-sandhi đặc biệt giữa 1 và 4 ở cụm này; đọc rõ hai thanh.
4) Ngữ pháp & mẫu câu thường gặp (có giải thích + ví dụ)
A. Cấu trúc cơ bản (điều kiện / miêu tả)
今天天气 + 很 + Adj. — mô tả chất lượng.
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Hôm nay thời tiết rất đẹp.
今天天气怎么样? — hỏi chung.
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng? — Hôm nay thời tiết như thế nào?
明天/后天/周末 + 天气 + 会/可能 + V. — dự báo.
明天天气可能会下雨。
Míngtiān tiānqì kěnéng huì xià yǔ. — Ngày mai có khả năng mưa.
天气 + 越来越 + Adj. — diễn tả xu hướng.
天气越来越热了。
Tiānqì yuè lái yuè rè le. — Thời tiết càng ngày càng nóng.
如果…,就… — điều kiện dẫn tới hành động.
如果天气好,我们就去海边。
Rúguǒ tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù hǎibiān. — Nếu trời đẹp, chúng ta sẽ đi biển.
由于/因为…,(所以)… — nguyên nhân / kết quả.
由于天气原因,比赛被取消了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, bǐsài bèi qǔxiāo le. — Do thời tiết, trận đấu bị hủy.
B. Các điểm ngữ pháp thường gặp về động từ liên quan thời tiết
下 + (雨/雪) — mưa / tuyết.
现在下雨了。Xiànzài xià yǔ le. — Bây giờ trời đang mưa.
下着 + (雨/雪) — hành động đang diễn ra (dùng 着).
外面下着雨。Wàimiàn xià zhe yǔ. — Ở ngoài đang mưa.
V + 得 + 程度/结果 — bổ ngữ mức độ / kết quả:
这场雨下得很大。Zhè chǎng yǔ xià de hěn dà. — Cơn mưa này rơi rất to.
V + 了 + 时间 — bổ ngữ thời gian:
最近下了三天雨。Zuìjìn xià le sān tiān yǔ. — Gần đây mưa 3 ngày.
转 (zhuǎn) + 状态 — chuyển trạng thái:
天气转晴/转阴。Tiānqì zhuǎn qíng / zhuǎn yīn. — Trời chuyển quang / chuyển u ám.
降温 / 升温 — giảm / tăng nhiệt độ:
气温将逐步下降。Qìwēn jiāng zhúbù xiàjiàng. — Nhiệt độ sẽ giảm dần.
C. Câu hỏi phổ biến
今天天气怎么样?Jīntiān tiānqì zěnme yàng? — Hôm nay thời tiết thế nào?
要不要带伞?Yào bù yào dài sǎn? — Có cần mang ô không?
气温是多少?Qìwēn shì duōshao? — Nhiệt độ bao nhiêu?
5) Từ vựng (chọn lọc, pinyin, nghĩa tiếng Việt) — cực nhiều từ hay dùng
天气 tiānqì — thời tiết
天气预报 tiānqì yùbào — dự báo thời tiết
气候 qìhòu — khí hậu
晴 / 晴天 qíng / qíngtiān — nắng, trời quang
阴 / 阴天 yīn / yīntiān — u ám, âm u
多云 duōyún — nhiều mây
风 / 刮风 fēng / guā fēng — gió / thổi gió
一阵风 yī zhèn fēng — một cơn gió, 1 trận gió
小雨 / 中雨 / 大雨 xiǎoyǔ / zhōngyǔ / dàyǔ — mưa nhỏ / vừa / to
阵雨 zhènyǔ — mưa rào (gián đoạn)
雷阵雨 léizhènyǔ — mưa dông có sấm chớp
暴雨 / 倾盆大雨 bàoyǔ / qīngpén dà yǔ — mưa rất to
小雪 / 大雪 xiǎoxuě / dàxuě — tuyết nhỏ / lớn
雨夹雪 yǔjiāxuě — mưa và tuyết lẫn nhau (sleeting)
冰雹 bīngbáo — mưa đá
霜 shuāng — sương giá
露水 / 露珠 lùshuǐ / lùzhū — sương đọng, giọt sương
台风 táifēng — bão / cuồng phong (typhoon)
暴风雨 bàofēngyǔ — giông bão
能见度 néngjiàndù — tầm nhìn
雾 / 有雾 wù / yǒu wù — sương mù / có sương mù
潮湿 cháoshī — ẩm ướt
干燥 gānzào — khô ráo
温度 / 气温 wēndù / qìwēn — nhiệt độ
升温 / 降温 shēngwēn / jiàngwēn — tăng / giảm nhiệt độ
持续 chíxù — liên tiếp / duy trì
转晴 / 转阴 zhuǎn qíng / zhuǎn yīn — chuyển quang / chuyển âm u
一场雨 yī chǎng yǔ — một trận mưa (lượng từ 场 dùng cho sự kiện như mưa, trận đấu)
一阵雨 yī zhèn yǔ — một cơn mưa rào (nhấn tính ngắn)
一股冷空气 yī gǔ lěng kōngqì — một đợt không khí lạnh
风和日丽 fēng hé rì lì — (thành ngữ) gió nhẹ, nắng đẹp
雨过天晴 yǔ guò tiān qíng — mưa tạnh trời quang
6) Rất nhiều ví dụ câu (Hán tự — pinyin — tiếng Việt)
Nhóm theo chủ đề để dễ theo dõi.
A. Câu đơn giản / giao tiếp hàng ngày (15 câu)
今天天气很好。 — Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Hôm nay thời tiết rất đẹp.
今天天气有点儿热。 — Jīntiān tiānqì yǒudiǎnr rè. — Hôm nay trời hơi nóng.
今天天气有点儿冷。 — Jīntiān tiānqì yǒudiǎnr lěng. — Hôm nay hơi lạnh.
今天天气怎么样? — Jīntiān tiānqì zěnme yàng? — Hôm nay thời tiết thế nào?
要不要带伞? — Yào bù yào dài sǎn? — Có cần mang ô không?
外面下着小雨。— Wàimiàn xià zhe xiǎo yǔ. — Ở ngoài đang mưa nhỏ.
刚才下过雨,现在有太阳了。 — Gāngcái xià guò yǔ, xiànzài yǒu tàiyáng le. — Lúc nãy mưa, giờ có nắng rồi.
我不太习惯这种潮湿的天气。 — Wǒ bù tài xíguàn zhè zhǒng cháoshī de tiānqì. — Tôi không quen kiểu thời tiết ẩm ướt này.
今天有雾,能见度很低。 — Jīntiān yǒu wù, néngjiàndù hěn dī. — Hôm nay có sương mù, tầm nhìn rất thấp.
最近天气变化很快。 — Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn kuài. — Gần đây thời tiết thay đổi nhanh.
明天天气会更好。 — Míngtiān tiānqì huì gèng hǎo. — Ngày mai thời tiết sẽ tốt hơn.
这个季节的天气很舒服。 — Zhège jìjié de tiānqì hěn shūfu. — Thời tiết mùa này rất dễ chịu.
夏天常常很闷热。 — Xiàtiān chángcháng hěn mēn rè. — Mùa hè thường rất nực.
天气预报说明天下午有雷阵雨。 — Tiānqì yùbào shuō míngtiān xiàwǔ yǒu léizhènyǔ. — Dự báo nói chiều mai có mưa dông.
出门前记得看天气预报。 — Chūmén qián jìde kàn tiānqì yùbào. — Trước khi ra khỏi nhà nhớ xem dự báo thời tiết.
B. Mô tả mức độ, thời gian, bổ ngữ (10 câu)
这场雨下得很大。 — Zhè chǎng yǔ xià de hěn dà. — Trận mưa này rơi rất to.
昨天到今天气温下降了十度。 — Zuótiān dào jīntiān qìwēn xiàjiàng le shí dù. — Từ hôm qua đến hôm nay nhiệt độ giảm 10 độ.
雨下了三个小时才停。 — Yǔ xià le sān gè xiǎoshí cái tíng. — Mưa ba tiếng mới tạnh.
风越刮越大。 — Fēng yuè guā yuè dà. — Gió càng thổi càng to.
他很怕冷,冬天总说天气冷得受不了。 — Tā hěn pà lěng, dōngtiān zǒng shuō tiānqì lěng de shòu bù liǎo. — Anh ấy rất sợ lạnh, mùa đông luôn nói thời tiết lạnh không chịu nổi.
今天的湿度很高,感觉很闷。 — Jīntiān de shīdù hěn gāo, gǎnjué hěn mēn. — Độ ẩm hôm nay rất cao, cảm thấy ngột ngạt.
夜里可能会有霜,请注意保暖。 — Yèli kěnéng huì yǒu shuāng, qǐng zhùyì bǎonuǎn. — Đêm có thể có sương giá, hãy chú ý giữ ấm.
下雨的时候路很滑,小心开车。 — Xià yǔ de shíhòu lù hěn huá, xiǎoxīn kāichē. — Khi mưa đường trơn, lái xe cẩn thận.
春天常常有阵雨。 — Chūntiān chángcháng yǒu zhènyǔ. — Mùa xuân thường có mưa rào.
台风来临前,风雨会很猛烈。 — Táifēng láilín qián, fēng yǔ huì hěn měngliè. — Trước khi bão đến, gió mưa sẽ rất dữ dội.
C. Dùng ở văn viết / thông báo / dự báo (8 câu)
受冷空气影响,未来三天北方将出现明显降温过程。 — Shòu lěng kōngqì yǐngxiǎng, wèilái sān tiān běifāng jiāng chūxiàn míngxiǎn jiàngwēn guòchéng. — Do không khí lạnh, 3 ngày tới Bắc bộ sẽ xuất hiện đợt giảm nhiệt rõ rệt.
因天气恶劣,航班延误或取消,请保持关注。 — Yīn tiānqì èliè, hángbān yánwù huò qǔxiāo, qǐng bǎochí guānzhù. — Vì thời tiết xấu, chuyến bay bị muộn hoặc huỷ; xin chú ý theo dõi.
天气条件不允许,活动改期。 — Tiānqì tiáojiàn bù yǔnxǔ, huódòng gǎiqī. — Do điều kiện thời tiết không cho phép, sự kiện được dời lịch.
今晚到明晨有中到大雨,公众出行请注意安全。 — Jīnwǎn dào míngchén yǒu zhōng dào dà yǔ, gōngzhòng chūxíng qǐng zhùyì ānquán. — Tối nay đến sáng mai có mưa vừa đến to, công chúng đi lại chú ý an toàn.
未来24小时沿海地区有9—10级大风。 — Wèilái èrshísì xiǎoshí yánhǎi dìqū yǒu jiǔ—shí jí dà fēng. — Trong 24 giờ tới vùng ven biển có gió lớn cấp 9—10.
D. Cụm từ, thành ngữ liên quan thời tiết (7 câu / idioms)
风和日丽的一天。 — Fēng hé rì lì de yì tiān. — Một ngày nắng đẹp, gió nhẹ.
阴云密布,天空显得很沉重。 — Yīnyún mìbù, tiānkōng xiǎnde hěn chénzhòng. — Mây đen dày đặc, bầu trời trông nặng nề.
风雨交加的夜晚。 — Fēng yǔ jiāojiā de yèwǎn. — Đêm mưa gió chồng chéo.
冰天雪地,路面结冰,行走要小心。 — Bīng tiān xuě dì, lùmiàn jiébīng, xíngzǒu yào xiǎoxīn. — Trời băng tuyết, đường đóng băng, đi lại phải cẩn thận.
天气晴好,大家都出门散步。 — Tiānqì qíng hǎo, dàjiā dōu chūmén sànbù. — Thời tiết đẹp, mọi người đều ra ngoài đi dạo.
雨过天晴,彩虹出现了。 — Yǔ guò tiān qíng, cǎihóng chūxiàn le. — Mưa tạnh trời quang, cầu vồng xuất hiện.
风调雨顺,庄稼长得好。 — Fēng tiáo yǔ shùn, zhuāngjià zhǎng de hǎo. — Trời thuận, mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt.
7) Cách dùng lượng từ với “thời tiết / hiện tượng”
一场雨 (yī chǎng yǔ) — một trận mưa.
一阵风 (yī zhèn fēng) — một cơn gió (ngắn).
一股冷空气 (yī gǔ lěng kōngqì) — một đợt không khí lạnh.
一丝阳光 (yī sī yángguāng) — một tia nắng.
Ví dụ:
昨晚下了一场大雨。Zuówǎn xià le yī chǎng dà yǔ. — Tối qua đã có một trận mưa rất to.
8) Những collocation (từ hay đi chung với “天气”) — hữu dụng để nói tự nhiên
天气预报 / 看天气预报 — xem dự báo thời tiết.
受天气影响 — chịu ảnh hưởng của thời tiết.
天气允许 — thời tiết cho phép.
天气很糟 / 天气恶劣 — thời tiết tồi tệ / khắc nghiệt.
天气转好 / 转差 — thời tiết tốt lên / xấu đi.
注意天气变化 — chú ý thay đổi thời tiết.
增减衣物 — thêm bớt quần áo (theo thời tiết).
9) 3 Đoạn hội thoại mẫu (thực tế, kèm pinyin + tiếng Việt)
Hội thoại 1 — Small talk về trời
A: 今天天气怎么样?
A: Jīntiān tiānqì zěnme yàng? — Hôm nay trời thế nào?
B: 今天天气不错,阳光很足,不过有点儿风。
B: Jīntiān tiānqì bùcuò, yángguāng hěn zú, bùguò yǒudiǎnr fēng. — Hôm nay khá đẹp, nắng ấm nhưng hơi có gió.
A: 好,那我们去公园吧。
A: Hǎo, nà wǒmen qù gōngyuán ba. — Ừ, vậy đi công viên thôi.
Hội thoại 2 — Lên kế hoạch đi leo núi
A: 如果明天天气好,我们就去爬山。
A: Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān. — Nếu mai thời tiết đẹp thì đi leo nhé.
B: 天气预报说有小雨,可能要带雨衣。
B: Tiānqì yùbào shuō yǒu xiǎo yǔ, kěnéng yào dài yǔyī. — Dự báo nói có mưa nhỏ, chắc phải mang áo mưa.
A: 好的,注意安全。
A: Hǎo de, zhùyì ānquán. — Ok, cẩn thận nhé.
Hội thoại 3 — Thông báo hủy chuyến vì thời tiết
工作人員: 由于天气原因,今天的航班取消。请大家耐心等待通知。
Gōngzuò rényuán: Yóuyú tiānqì yuányīn, jīntiān de hángbān qǔxiāo. Qǐng dàjiā nàixīn děngdài tōngzhī. — Do thời tiết, chuyến bay hôm nay bị hủy. Xin mọi người vui lòng chờ thông báo.
旅客: 我可以改签到什么时候?
Lǚkè: Wǒ kěyǐ gǎiqiān dào shénme shíhou? — Tôi có thể đổi vé sang lúc nào?
工作人員: 我们会安排最近的班次,请到服务台办理。
Gōngzuò rényuán: Wǒmen huì ān pái zuìjìn de bāncì, qǐng dào fúwù tái bànlǐ. — Chúng tôi sẽ sắp xếp chuyến sớm nhất, xin ra quầy dịch vụ làm thủ tục.
10) Thành ngữ (成语) về thời tiết — ý nghĩa + pinyin + VN
风和日丽 (fēng hé rì lì) — gió nhẹ, nắng đẹp (thời tiết đẹp).
雨过天晴 (yǔ guò tiān qíng) — mưa tạnh trời quang (sau khó khăn sẽ tốt lên).
阴云密布 (yīnyún mìbù) — mây đen dày đặc (bầu không khí u ám).
风雨交加 (fēng yǔ jiāojiā) — gió mưa cùng lúc (thời tiết rất xấu).
寒风刺骨 (hánfēng cìgǔ) — gió lạnh cắt da cắt thịt (rất lạnh).
晴空万里 (qíngkōng wànlǐ) — trời quang mây tạnh suốt một đoạn rất dài.
11) Bài tập ngắn (luyện tập) — có đáp án phía dưới
A. Điền từ thích hợp (chọn từ trong ngoặc):
今天天气很__,适合出去散步。(晴 / 雨 / 风)
外面下着__,你记得带伞。(雪 / 雨 / 霜)
台风来临,海边会有很大的__。(阳光 / 风 / 能见度)
最近很__(潮湿/干燥),衣服很难干。
B. Dịch sang tiếng Trung:
- Ngày mai có thể mưa dông.
- Vì trời lạnh, chúng tôi改在室内举行。 (dịch: Vì trời lạnh, chúng tôi tổ chức trong nhà.)
C. Viết câu với cấu trúc “如果…就…” (1 câu):
- (Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi bơi.)
D. Chọn lượng từ đúng:
- 一_雨 (chǎng / zhèn) — chọn chỗ trống.
ĐÁP ÁN
A1: 晴 (qíng) — 今天天气很晴 (chính xác: 今天天气很晴朗 / 今天天气很好).
A2: 雨 (yǔ) — 外面下着雨。
A3: 风 (fēng) — 会有很大的风 / 风力很强。
A4: 潮湿 (cháoshī) — 最近很潮湿。
B5: 明天可能有雷阵雨。 — Míngtiān kěnéng yǒu léizhènyǔ.
B6: 因为天气很冷,我们改在室内举行。 — Yīnwèi tiānqì hěn lěng, wǒmen gǎi zài shìnèi jǔxíng.
C7: 如果天晴,我们就去游泳。 — Rúguǒ tiān qíng, wǒmen jiù qù yóuyǒng.
D8: 一场雨 — yī chǎng yǔ(một trận mưa); 一阵雨 — yī zhèn yǔ(một cơn mưa rào ngắn).
天气 — Giải thích chi tiết
天气
tiānqì
thời tiết
- Định nghĩa (Ý nghĩa)
“天气” là danh từ, chỉ tình trạng khí tượng ở một thời điểm và một địa điểm nhất định — ví dụ như có mưa, nắng, lạnh, nóng, gió, sương mù… Nói ngắn gọn: 天气 = weather (thời tiết, ngắn hạn và thay đổi theo ngày/giờ). - Loại từ
名词 (danh từ). - Cách dùng chính
Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để mô tả tình trạng thời tiết: “天气很好/天气很冷/天气转晴”。
Kết hợp với tính từ: “天气 + 很 + Adj.” → “天气很热/天气很冷”。
Kết hợp với động từ mô tả chuyển biến: “天气 + 变/转 + 状态” → “天气变冷/天气转晴”。
Kết hợp trong các danh từ ghép chỉ khái niệm liên quan: “天气预报/恶劣天气/极端天气/天气状况”。
- Phân biệt nhanh với 气候
天气 (tiānqì) — thời tiết: ngắn hạn, thay đổi theo ngày/giờ.
气候 (qìhòu) — khí hậu: dài hạn, chỉ đặc trưng thời tiết của một vùng qua nhiều năm.
Ví dụ minh họa:
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
这个地区的气候很温和。
Zhège dìqū de qìhòu hěn wēnhé.
Khí hậu ở khu vực này rất ôn hòa.
- Một số từ/cụm từ liên quan (thường gặp)
天气预报
tiānqì yùbào
dự báo thời tiết
恶劣天气
èliè tiānqì
thời tiết xấu (khắc nghiệt)
极端天气
jíduān tiānqì
thời tiết cực đoan
晴朗 / 转晴
qínglǎng / zhuǎn qíng
trời quang / chuyển quang
多云
duō yún
nhiều mây, nhiều mây
阴天
yīn tiān
trời u ám, trời nhiều mây (ẩm u ám)
下雨
xià yǔ
rơi mưa
下雪
xià xuě
rơi tuyết
刮风
guā fēng
gió thổi
气温
qìwēn
nhiệt độ không khí
湿度
shīdù
độ ẩm
天气预警
tiānqì yùjǐng
cảnh báo thời tiết
- Ví dụ câu (nhiều ví dụ — mỗi câu gồm: tiếng Trung / pinyin / dịch tiếng Việt)
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết như thế nào?
天气预报说明天会下雨。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān huì xiàyǔ.
Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.
外面天气很冷,记得多穿衣服。
Wàimiàn tiānqì hěn lěng, jìde duō chuān yīfú.
Bên ngoài thời tiết rất lạnh, nhớ mặc thêm áo.
这个季节的天气不稳定,早晚温差大。
Zhège jìjié de tiānqì bù wěndìng, zǎo wǎn wēnchā dà.
Thời tiết mùa này không ổn định, chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn.
因为天气不好,我们取消了郊游计划。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, wǒmen qǔxiāo le jiāoyóu jìhuà.
Vì thời tiết không tốt, chúng tôi đã hủy kế hoạch đi dã ngoại.
一到夏天,这里的天气就很潮湿。
Yí dào xiàtiān, zhèlǐ de tiānqì jiù hěn cháoshī.
Vào mùa hè, thời tiết ở đây rất ẩm ướt.
天气突然变冷,大家都赶紧加衣服。
Tiānqì tūrán biàn lěng, dàjiā dōu gǎnjǐn jiā yīfú.
Thời tiết đột ngột trở lạnh, mọi người đều vội mặc thêm áo.
学校发布了恶劣天气通知,今天停课半天。
Xuéxiào fābù le èliè tiānqì tōngzhī, jīntiān tíngkè bàntiān.
Trường thông báo thời tiết xấu, hôm nay nghỉ học nửa ngày.
春天的天气多变,要常带雨伞。
Chūntiān de tiānqì duō biàn, yào cháng dài yǔsǎn.
Thời tiết mùa xuân hay thay đổi, nên thường mang ô.
机场因为天气原因延误了航班。
Jīchǎng yīnwèi tiānqì yuányīn yánwù le hángbān.
Sân bay bị hoãn chuyến vì lý do thời tiết.
这里冬天常下雪,天气很寒冷。
Zhèlǐ dōngtiān cháng xià xuě, tiānqì hěn hánlěng.
Ở đây mùa đông thường có tuyết rơi, thời tiết rất lạnh.
今天的天气预警是高温,请注意防暑。
Jīntiān de tiānqì yùjǐng shì gāowēn, qǐng zhùyì fángshǔ.
Cảnh báo thời tiết hôm nay là nắng nóng, xin chú ý chống say nắng.
我们要根据天气情况决定是否出门。
Wǒmen yào gēnjù tiānqì qíngkuàng juédìng shìfǒu chūmén.
Chúng ta cần dựa vào tình hình thời tiết để quyết định có đi ra ngoài hay không.
今晚天气转晴,月亮很美。
Jīnwǎn tiānqì zhuǎn qíng, yuèliang hěn měi.
Tối nay trời chuyển quang, trăng rất đẹp.
他常关注天气预报以便安排旅行。
Tā cháng guānzhù tiānqì yùbào yǐbiàn ānpái lǚxíng.
Anh ấy thường xem dự báo thời tiết để sắp xếp chuyến đi.
冬季气候干燥,但今天天气比较湿润。
Dōngjì qìhòu gānzào, dàn jīntiān tiānqì bǐjiào shīrùn.
Khí hậu mùa đông khô, nhưng hôm nay thời tiết khá ẩm.
如果天气允许,我们就去爬山。
Rúguǒ tiānqì yǔnxǔ, wǒmen jiù qù páshān.
Nếu thời tiết cho phép, chúng ta sẽ đi leo núi.
昨天天气比今天冷多了。
Zuótiān tiānqì bǐ jīntiān lěng duōle.
Hôm qua thời tiết lạnh hơn hôm nay nhiều.
气候变化导致极端天气增多。
Qìhòu biànhuà dǎozhì jíduān tiānqì zēngduō.
Biến đổi khí hậu dẫn đến việc các hiện tượng thời tiết cực đoan tăng lên.
- Giải thích một vài ví dụ chọn lọc (ngắn gọn)
Ví dụ 3: “天气预报说明天会下雨。” — “天气预报” là danh từ ghép (dự báo thời tiết); cấu trúc “A 说明 B” = A nói rằng B.
Ví dụ 8: “天气突然变冷” — “变/转 + Adj.” là cách nói về sự chuyển biến thời tiết.
Ví dụ 11: “因为天气原因延误了航班。” — câu này dùng “因为…原因” để nêu lý do (vì lý do thời tiết).
Ví dụ 15: “天气转晴” — “转晴” là cách ngắn gọn, thông dụng để nói “trời quang trở lại”.
- Ghi chú & lưu ý thực tế khi dùng
“天气” thường đi với các động từ miêu tả thay đổi (变、转) hoặc với tính từ (冷、热、好、坏、潮湿、干燥…).
Khi muốn hỏi “thời tiết như thế nào?” dùng: “今天天气怎么样?” hoặc “外面天气如何?”
Không dùng lượng từ trực tiếp với “天气” (không nói “一个天气”); thay vào đó nói “今天天气” / “这段时间的天气”。
Khi nói về xu hướng dài hạn dùng “气候” chứ không phải “天气”。
Tóm tắt ngắn:
“天气 (tiānqì)” là danh từ chỉ thời tiết, trạng thái khí tượng ngắn hạn. Rất hay gặp trong giao tiếp hàng ngày (hỏi thăm, xin lời khuyên, dự báo, thông báo) và kết hợp với nhiều tính từ/động từ để diễn tả thay đổi hoặc mức độ (好/坏/冷/热/转晴/下雨…).
Giải thích từ 天气
天气
tiānqì
thời tiết
1) Ý nghĩa và nguồn gốc từ
天气 (tiānqì) là danh từ, chỉ trạng thái khí tượng ngắn hạn ở một địa điểm cụ thể — ví dụ: mưa, nắng, nóng, lạnh, gió, độ ẩm, v.v.
Chữ 天 (tiān) nghĩa là “trời/không trung”, chữ 气 (qì) nghĩa là “khí/khí hậu/khí chất” — ghép lại thành “khí của trời” tức thời tiết.
Phân biệt với 气候 (qìhòu): 天气 nói về điều kiện thời tiết ngắn hạn (hôm nay, vài ngày tới), còn 气候 là đặc trưng thời tiết dài hạn của một vùng (một vùng có khí hậu ôn hòa, khí hậu nhiệt đới…).
2) Loại từ và chức năng ngữ pháp
Loại từ: 名词 (danh từ).
Vị trí dùng: có thể làm chủ ngữ (今天天气…), tân ngữ (看天气预报), hoặc là phần xác định (明天的天气).
Một số mẫu ngữ pháp phổ biến:
今天天气 + 形容词 (chủ đề + tính từ): 表示 trạng thái.
天气 + 动词 (变、转、下降/上升): mô tả thay đổi.
天气对 + N + 有影响: diễn đạt ảnh hưởng.
看/查/听 天气预报: hành động tra cứu dự báo.
3) Một số từ/chuỗi kết hợp (collocations) thường gặp
下面每行按:汉字 / 拼音 / Tiếng Việt giải nghĩa
天气预报 / tiānqì yùbào / dự báo thời tiết
天气状况 / tiānqì zhuàngkuàng / tình trạng thời tiết
天气变化 / tiānqì biànhuà / biến đổi thời tiết
天气转晴 / tiānqì zhuǎn qíng / trời chuyển nắng
天气转阴 / tiānqì zhuǎn yīn / trời chuyển u ám
气温 / qìwēn / nhiệt độ (khí tượng)
降温 / jiàngwēn / hạ nhiệt
升温 / shēngwēn / tăng nhiệt
潮湿 / cháoshī / ẩm ướt
干燥 / gānzào / khô hanh
4) Các tính từ thường dùng với 天气
晴朗 / qínglǎng / quang đãng, trời trong
多云 / duō yún / nhiều mây
阴天 / yīn tiān / trời u ám
刮风 / guā fēng / có gió (gió mạnh)
下雨 / xià yǔ / mưa
下雪 / xià xuě / tuyết rơi
闷热 / mèn rè / oi bức
凉爽 / liángshuǎng / mát mẻ dễ chịu
寒冷 / hánlěng / lạnh buốt
炎热 / yánrè / rất nóng
5) Mẫu câu và rất nhiều ví dụ (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết như thế nào?
明天的天气会更热。
Míngtiān de tiānqì huì gèng rè.
Thời tiết ngày mai sẽ nóng hơn.
现在的天气很冷。
Xiànzài de tiānqì hěn lěng.
Thời tiết bây giờ rất lạnh.
外面的天气很不好。
Wàimiàn de tiānqì hěn bù hǎo.
Thời tiết bên ngoài rất xấu.
他每天都会看天气预报。
Tā měi tiān dōu huì kàn tiānqì yùbào.
Anh ấy hàng ngày đều xem dự báo thời tiết.
今天天气多云,有时会下小雨。
Jīntiān tiānqì duō yún, yǒushí huì xià xiǎoyǔ.
Hôm nay trời nhiều mây, đôi khi có mưa nhẹ.
这个季节的天气变化很大。
Zhège jìjié de tiānqì biànhuà hěn dà.
Thời tiết ở mùa này thay đổi nhiều.
最近的天气一直很闷热。
Zuìjìn de tiānqì yìzhí hěn mèn rè.
Gần đây thời tiết luôn oi bức.
她说天气对她的心情有影响。
Tā shuō tiānqì duì tā de xīnqíng yǒu yǐngxiǎng.
Cô ấy nói thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng cô ấy.
今年冬天的天气比去年冷多了。
Jīnnián dōngtiān de tiānqì bǐ qùnián lěng duō le.
Mùa đông năm nay lạnh hơn nhiều so với năm ngoái.
天气预报说今天会下大雨,请带伞。
Tiānqì yùbào shuō jīntiān huì xià dàyǔ, qǐng dài sǎn.
Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ mưa to, xin hãy mang ô.
如果天气不好,我们就取消野餐。
Rúguǒ tiānqì bù hǎo, wǒmen jiù qǔxiāo yěcān.
Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.
机场因为天气原因延误了航班。
Jīchǎng yīnwèi tiānqì yuányīn yánwù le hángbān.
Sân bay vì lý do thời tiết đã trì hoãn chuyến bay.
今天的天气预报显示气温会下降。
Jīntiān de tiānqì yùbào xiǎnshì qìwēn huì xiàjiàng.
Dự báo thời tiết hôm nay cho thấy nhiệt độ sẽ hạ.
这里的天气四季分明。
Zhèlǐ de tiānqì sìjì fēnmíng.
Thời tiết ở đây bốn mùa rõ rệt.
天气转晴了,我们可以出去散步。
Tiānqì zhuǎn qíng le, wǒmen kěyǐ chūqù sànbù.
Trời chuyển nắng rồi, chúng ta có thể ra ngoài đi dạo.
今天风大,天气显得很冷。
Jīntiān fēng dà, tiānqì xiǎndé hěn lěng.
Hôm nay gió lớn, thời tiết trông rất lạnh.
据说高原天气变化无常。
Jùshuō gāoyuán tiānqì biànhuà wúcháng.
Người ta nói thời tiết trên cao nguyên thay đổi thất thường.
春天的时候天气慢慢回暖。
Chūntiān de shíhou tiānqì màn man huí nuǎn.
Vào mùa xuân thời tiết dần ấm lên.
昨晚的天气预报完全不准。
Zuówǎn de tiānqì yùbào wánquán bù zhǔn.
Dự báo thời tiết tối qua hoàn toàn không chính xác.
他很关心天气对农作物的影响。
Tā hěn guānxīn tiānqì duì nóngzuòwù de yǐngxiǎng.
Anh ấy rất quan tâm đến ảnh hưởng của thời tiết đối với cây trồng.
今天的天气真好,阳光明媚。
Jīntiān de tiānqì zhēn hǎo, yángguāng míngmèi.
Thời tiết hôm nay thật tốt, nắng chan hòa.
这几天的天气非常干燥,要多喝水。
Zhè jǐ tiān de tiānqì fēicháng gānzào, yào duō hē shuǐ.
Những ngày này thời tiết rất khô, nên uống nhiều nước.
夜间的天气可能会有霜冻。
Yèjiān de tiānqì kěnéng huì yǒu shuāngdòng.
Thời tiết ban đêm có khả năng có sương giá.
气象台提醒市民注意恶劣天气。
Qìxiàngtái tíxǐng shìmín zhùyì èliè tiānqì.
Trung tâm khí tượng nhắc nhở người dân chú ý thời tiết xấu.
老板说明天要看天气再决定。
Lǎobǎn shuō míngtiān yào kàn tiānqì zài juédìng.
Sếp nói ngày mai phải xem thời tiết rồi mới quyết định.
旅游前最好关注目的地的天气。
Lǚyóu qián zuì hǎo guānzhù mùdìdì de tiānqì.
Trước khi du lịch tốt nhất hãy chú ý đến thời tiết của điểm đến.
阵雨过后天气会变得很清爽。
Zhènyǔ guòhòu tiānqì huì biàn dé hěn qīngshuǎng.
Sau cơn mưa rào thời tiết sẽ trở nên rất dễ chịu.
夏季的天气常常闷热而湿润。
Xiàjì de tiānqì chángcháng mèn rè ér shīrùn.
Thời tiết mùa hè thường oi bức và ẩm.
城市热岛效应使得夜间天气更热。
Chéngshì rèdǎo xiàoyìng shǐdé yèjiān tiānqì gèng rè.
Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị khiến thời tiết ban đêm nóng hơn.
他的朋友圈里常常发天气照片。
Tā de péngyǒu quān lǐ chángcháng fā tiānqì zhàopiàn.
Trong vòng bạn bè của anh ấy thường đăng ảnh về thời tiết.
公园里的人因天气晴朗而很多。
Gōngyuán lǐ de rén yīn tiānqì qínglǎng ér hěn duō.
Công viên có nhiều người vì trời quang đãng.
明天的天气预报有可能转阴。
Míngtiān de tiānqì yùbào yǒu kěnéng zhuǎn yīn.
Dự báo thời tiết ngày mai có khả năng chuyển u ám.
6) Một đoạn hội thoại mẫu (ngắn)
A: 今天天气不错,我们去散步吧。
A: Jīntiān tiānqì bùcuò, wǒmen qù sànbù ba.
A: Hôm nay thời tiết không tệ, mình đi dạo nhé.
B: 好,可是看天气预报说下午会下雨。
B: Hǎo, kěshì kàn tiānqì yùbào shuō xiàwǔ huì xià yǔ.
B: Được, nhưng xem dự báo thời tiết nói chiều nay sẽ mưa.
A: 那我们早点出门,带把伞。
A: Nà wǒmen zǎodiǎn chūmén, dài bǎ sǎn.
A: Vậy chúng ta ra sớm, nhớ mang ô.
7) Thành ngữ liên quan đến thời tiết (tham khảo)
风和日丽 / fēng hé rì lì / trời nắng đẹp, gió nhẹ (dùng để khen trời đẹp)
晴空万里 / qíngkōng wàn lǐ / trời quang đãng, trong xanh vô tận
阴晴不定 / yīn qíng bù dìng / mưa nắng không ổn định (thường dùng để nói thời tiết khó đoán)
风调雨顺 / fēng tiáo yǔ shùn / mưa thuận gió hòa (lời chúc cho nông nghiệp)
雷雨交加 / léiyǔ jiāojiā / mưa có sấm sét kèm theo
Ví dụ:
今天天气风和日丽,适合出游。
Jīntiān tiānqì fēng hé rì lì, shìhé chūyóu.
Hôm nay thời tiết nắng đẹp, phù hợp cho việc đi chơi.
8) Ghi chú ngữ pháp & lưu ý
“很” trong câu như 今天天气很热 là trạng từ chỉ mức độ; trong nhiều trường hợp nói chuyện hàng ngày người Trung Quốc hay thêm “很” giữa chủ ngữ và tính từ, còn về mặt ngữ pháp cả câu 今天天气热 cũng đúng nhưng nghe hơi khác sắc thái.
Khi nói “明天的天气” thường cần có 的 để nối với danh từ chỉ thời gian/địa điểm: 明天的天气 (thời tiết ngày mai).
天气 là danh từ không đếm được; ít khi dùng lượng từ trực tiếp như “一个天气” (không tự nhiên). Thay vào đó dùng cụm 一天的天气 (thời tiết trong một ngày).
Khi muốn nói “mưa to/nhỏ” thường dùng cấu trúc 下 + (量词) + 雨 như 下小雨 / 下大雨 / 下阵雨; nhưng để nhắc tới thời tiết nói chung thì dùng 天气下雨 không tự nhiên — người bản ngữ sẽ nói 外面下雨了 hoặc 今天下雨 hơn.
9) Tóm tắt ngắn
天气 (tiānqì) = thời tiết, là danh từ dùng để mô tả điều kiện khí tượng ngắn hạn.
Hay kết hợp với tính từ (晴/阴/多云/下雨/下雪/闷热/凉爽…), với từ 预报/状况/变化/转 để tạo cụm từ chuyên dụng.
Thực hành: thường xuyên nói/viết các câu mẫu như 今天天气怎么样?/ 天气预报说… / 如果天气不好… để làm quen.
“天气” — nghĩa & phát âm
Hán tự: 天气
Phiên âm (Pinyin): tiānqì
Loại từ: danh từ (noun) — chỉ trạng thái/hiện tượng thời tiết, tức là các điều kiện khí tượng trong một khoảng thời gian ngắn (ngày, vài giờ…).
1) Giải thích chi tiết, phân tích cấu tạo
Cấu tạo: 天 (tiān) = “trời, bầu trời, ngày”; 气 (qì) = “khí, không khí; khí (năng lượng)”.
Gộp lại 天气 là “khí của trời” → nghĩa thực tế là thời tiết, tình trạng khí tượng ở một thời điểm cụ thể.
Ý nghĩa chính: Miêu tả các hiện tượng khí tượng ngắn hạn như nắng, mưa, gió, mây, nhiệt độ, ẩm độ, sương mù, bão…
Phân biệt với một số từ gần nghĩa:
天气 (tiānqì): thời tiết — ngắn hạn, thay đổi theo ngày/giờ.
气候 (qìhòu): khí hậu — dài hạn, đặc trưng theo mùa, vùng (ví dụ: khí hậu nhiệt đới).
气温 (qìwēn): nhiệt độ không khí — chỉ một khía cạnh cụ thể của thời tiết.
2) Ngữ pháp & lưu ý sử dụng
Loại từ: danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ: 今天天气很好。
Không dùng lượng từ trực tiếp cho “天气” (không nói 一个天气). Nếu muốn đếm một sự kiện thời tiết phải dùng lượng từ phù hợp, ví dụ: 一场雨 (một trận mưa).
Kết hợp với tính từ (trạng ngữ trạng thái): thường dùng cấu trúc 天气 + (很/非常/有点儿/比较) + adj, hoặc 天气 + adj (không cần 是).
Ví dụ: 天气很冷。 / 天气冷。 / 天气有点儿热。
Diễn tả sự thay đổi: dùng 了 / 变 / 变得 / 越来越
天气变冷了。 / 天气越来越热。
Dùng động từ mô tả hiện tượng: mưa / tuyết / gió… là động từ: 下雨 / 下雪 / 刮风. Thường nói 今天下雨 (hôm nay mưa) chứ không nói 天气下雨 (một số trường hợp nói 天气有雨 vẫn hiểu nhưng ít dùng)。
Biểu thị nguyên nhân/ảnh hưởng: 常用结构 受…影响:受天气影响,航班延误。
Cách hỏi thông dụng: 今天天气怎么样? / 明天的天气会怎样? / 天气预报说什么?
3) Các collocations phổ biến (từ/ cụm liên quan)
天气预报 (tiānqì yùbào) — dự báo thời tiết
天气情况 (tiānqì qíngkuàng) — tình trạng thời tiết
好天气 / 坏天气 (hǎo tiānqì / huài tiānqì) — thời tiết tốt / xấu
气温 (qìwēn) — nhiệt độ
多云 (duōyún) — nhiều mây
晴天 (qíngtiān) — trời nắng
阴天 (yīn tiān) — trời u ám
台风 (táifēng) — bão/áp thấp nhiệt đới
雾霾 (wùmái) — sương mù/ô nhiễm không khí
阵雨 (zhènyǔ) — mưa rào
4) Ví dụ — mỗi ví dụ trình bày 3 dòng:
Câu gốc tiếng Trung
Phiên âm Pinyin
Bản dịch tiếng Việt
(Dưới đây là nhiều ví dụ minh họa cách dùng “天气” trong các ngữ cảnh khác nhau)
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
明天的天气会下雨吗?
Míngtiān de tiānqì huì xià yǔ ma?
Ngày mai thời tiết có mưa không?
天气预报说今天会下大雨。
Tiānqì yùbào shuō jīntiān huì xià dà yǔ.
Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ mưa to.
天气开始变冷了。
Tiānqì kāishǐ biàn lěng le.
Thời tiết bắt đầu trở lạnh.
这个季节天气很不稳定,常常忽冷忽热。
Zhège jìjié tiānqì hěn bù wěndìng, chángcháng hū lěng hū rè.
Mùa này thời tiết rất không ổn định, thường lạnh rồi nóng thất thường.
出门前要看天气预报,别忘了带伞。
Chūmén qián yào kàn tiānqì yùbào, bié wàngle dài sǎn.
Trước khi ra ngoài hãy xem dự báo thời tiết, đừng quên mang ô.
海边的天气经常多云,有时候还会刮风。
Hǎibiān de tiānqì jīngcháng duōyún, yǒu shíhou hái huì guā fēng.
Thời tiết ở ven biển thường nhiều mây, đôi khi còn có gió.
今天的天气很适合散步。
Jīntiān de tiānqì hěn shìhé sànbù.
Thời tiết hôm nay rất thích hợp để đi dạo.
冬天的天气很冷,要多穿衣服。
Dōngtiān de tiānqì hěn lěng, yào duō chuān yīfu.
Thời tiết mùa đông rất lạnh, nên mặc nhiều áo.
夏天的天气很闷热,气温常常超过三十度。
Xiàtiān de tiānqì hěn mēnrè, qìwēn chángcháng chāoguò sānshí dù.
Thời tiết mùa hè rất oi bức, nhiệt độ thường trên 30 độ.
由于天气原因,航班被取消了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān bèi qǔxiāo le.
Vì lý do thời tiết, chuyến bay đã bị hủy.
今天早上有雾,能见度很低。
Jīntiān zǎoshang yǒu wù, néngjiàndù hěn dī.
Sáng nay có sương mù, tầm nhìn rất thấp.
今晚可能有雷阵雨,请注意安全。
Jīn wǎn kěnéng yǒu léi zhènyǔ, qǐng zhùyì ānquán.
Tối nay có khả năng có dông rải rác, hãy chú ý an toàn.
春天的时候天气逐渐回暖,花都开了。
Chūntiān de shíhou tiānqì zhújiàn huí nuǎn, huā dōu kāile.
Vào mùa xuân thời tiết dần ấm lên, hoa đều nở.
城市的天气比农村更容易有雾霾。
Chéngshì de tiānqì bǐ nóngcūn gèng róngyì yǒu wùmái.
Thời tiết ở thành phố dễ bị ô nhiễm/khói mù hơn nông thôn.
这里的天气多变,要常备外套。
Zhèlǐ de tiānqì duōbiàn, yào cháng bèi wàitào.
Thời tiết ở đây hay thay đổi, cần thường mang áo khoác.
那天的天气真漂亮,大家都拍了很多照片。
Nà tiān de tiānqì zhēn piàoliang, dàjiā dōu pāile hěnduō zhàopiàn.
Thời tiết ngày đó thật đẹp, mọi người đã chụp nhiều ảnh.
一场大雨过后,天气变得非常清新。
Yī chǎng dà yǔ guòhòu, tiānqì biàn de fēicháng qīngxīn.
Sau một trận mưa to, thời tiết trở nên rất trong lành.
受天气影响,农作物的收成会减少。
Shòu tiānqì yǐngxiǎng, nóngzuòwù de shōuchéng huì jiǎnshǎo.
Bị ảnh hưởng bởi thời tiết, mùa màng có thể giảm năng suất.
请注意,气象台发布了台风天气预警。
Qǐng zhùyì, qìxiàngtái fābùle táifēng tiānqì yùjǐng.
Xin lưu ý, trạm khí tượng đã phát cảnh báo thời tiết do bão.
你喜欢晴天还是阴天?我比较喜欢晴天。
Nǐ xǐhuan qíngtiān háishì yīn tiān? Wǒ bǐjiào xǐhuan qíngtiān.
Bạn thích trời nắng hay trời u ám? Tôi thích trời nắng hơn.
5) Mẹo học & luyện tập
Khi học từ “天气”, chú ý phân biệt với 气候 (qìhòu) — ngắn hạn vs dài hạn.
Luyện nói bằng cách trả lời các câu hỏi thường gặp: 今天天气怎么样?明天会不会下雨? — dùng cấu trúc 很 / 有点儿 / 越来越 / 变了 để mô tả.
Học thêm các từ mô tả thời tiết (晴、多云、下雨、下雪、刮风、闷热、潮湿、干燥、台风、雾霾) và luyện ghép thành câu hoàn chỉnh.
1) Định nghĩa & phân tích chữ (rất chi tiết)
天气 (tiānqì) — danh từ (名词): thời tiết, trạng thái khí tượng ở một thời điểm (ví dụ: nắng, mưa, gió, lạnh…).
Phân tích chữ:
天 (tiān) — “trời”; chữ đơn giản, nét ít (4 nét), thường dùng để chỉ bầu trời, ngày, hay “trời” nói chung.
气 (qì) — “khí, không khí”; (4 nét, chữ giản thể 气), liên quan tới hơi, khí, trạng thái của không khí.
Ghép lại 天气 = “khí tượng trên trời” = thời tiết.
Phân biệt dễ nhầm:
天气 (tiānqì) = thời tiết (ngắn hạn, hàng ngày).
气候 (qìhòu) = khí hậu (đặc điểm dài hạn của một vùng, ví dụ “khí hậu nhiệt đới”).
2) Ngữ pháp & chức năng (cách dùng + kết hợp thường gặp)
Loại từ: danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ danh từ (dùng 的):
Chủ ngữ: 今天天气很好。
Tân ngữ: 我们关注天气预报。
Bổ nghĩa: 明天的天气.
Các cấu trúc phổ biến:
天气 + 很 + Adj: 今天天气很冷。
(会/要/可能)+ Verb(下雨/下雪) để diễn tả tương lai/khả năng: 明天会下雨。
正在/着 cho hành động đang xảy ra: 现在下着雨 / 正在下雨。
了: dùng để chỉ sự thay đổi hoặc hành động đã xảy ra: 刚才下雨了 / 雨停了。
过: kinh nghiệm: 我以前去过下雪的地方。
越……越…… diễn tả xu hướng thay đổi: 雨越下越大。
因为……所以…… / 由于……(而)…… nguyên nhân — kết quả: 由于台风, 航班被取消了。
被 + (agent) + verb: thể bị động (thường dùng khi nhấn mạnh hậu quả): 航班被取消了。
Một số lưu ý cấu trúc:
“下雨” là động từ+đối tượng (gồm hành động “rơi mưa”), còn “有雨” tương đối ít dùng, nhưng vẫn đúng (hơi trang trọng).
Không có lượng từ cố định cho “天气”; muốn chỉ “một ngày mưa” thường nói 雨天/晴天.
3) 25 từ vựng quan trọng về “天气” (mỗi từ + phiên âm + nghĩa tiếng Việt)
天气 — tiānqì — thời tiết
天气预报 — tiānqì yùbào — dự báo thời tiết
气候 — qìhòu — khí hậu
气温 — qìwēn — nhiệt độ (khí)
温度 — wēndù — nhiệt độ
湿度 — shīdù — độ ẩm
降雨 — jiàngyǔ — lượng mưa / sự rơi mưa (chuyên môn)
雨 — yǔ — mưa
小雨 — xiǎoyǔ — mưa nhỏ, mưa phùn
中雨 — zhōngyǔ — mưa vừa
大雨 — dàyǔ — mưa to
暴雨 — bàoyǔ — mưa cực to (mưa như trút)
雷阵雨 — léizhènyǔ — mưa rào kèm sấm
打雷 — dǎléi — có sấm
下雪 — xiàxuě — rơi tuyết
刮风 — guāfēng — có gió / thổi gió
台风 — táifēng — bão (trop. cyclone, typhoon)
霜 — shuāng — sương muối, đọng băng mỏng
雾 — wù — sương mù
能见度 — néngjiàndù — tầm nhìn (visibility)
晴天 — qíngtiān — trời nắng, ngày nắng
阴天 — yīntiān — trời u ám, nhiều mây
多云 — duōyún — nhiều mây
炎热 — yánrè — nóng gay gắt
凉爽 — liángshuǎng — mát mẻ, dễ chịu
4) Rất nhiều câu ví dụ (30 câu — kèm phiên âm và nghĩa VN). Mình sắp xếp từ đơn giản → phức tạp.
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天天气怎么样?
Jīntiān tiānqì zěnme yàng?
Hôm nay thời tiết thế nào?
明天会下雨吗?
Míngtiān huì xià yǔ ma?
Ngày mai có mưa không?
现在正在下小雨。
Xiànzài zhèngzài xià xiǎo yǔ.
Bây giờ đang mưa nhỏ.
刚才打雷了,现在雨停了。
Gāngcái dǎléi le, xiànzài yǔ tíng le.
Lúc nãy có sấm, giờ mưa đã ngừng.
昨天一整天都在下大雨。
Zuótiān yī zhěng tiān dōu zài xià dà yǔ.
Hôm qua cả ngày mưa to.
雨越下越大,我们赶紧回家。
Yǔ yuè xià yuè dà, wǒmen gǎnjǐn huí jiā.
Trời càng mưa càng to, chúng ta vội về nhà.
天气预报说,今晚有雷阵雨。
Tiānqì yùbào shuō, jīn wǎn yǒu léizhènyǔ.
Dự báo thời tiết nói tối nay có mưa rào kèm sấm.
由于台风,航班被取消了。
Yóuyú táifēng, hángbān bèi qǔxiāo le.
Vì bão, các chuyến bay bị hủy.
冬天的时候,北京常常下雪。
Dōngtiān de shíhou, Běijīng chángcháng xià xuě.
Mùa đông ở Bắc Kinh thường có tuyết.
今天很热,气温超过三十五度。
Jīntiān hěn rè, qìwēn chāoguò sānshíwǔ dù.
Hôm nay rất nóng, nhiệt độ vượt quá 35°C.
早晨有雾,能见度很低,开车要小心。
Zǎochén yǒu wù, néngjiàndù hěn dī, kāichē yào xiǎoxīn.
Sáng có sương mù, tầm nhìn thấp, lái xe phải cẩn thận.
秋天的早晚温差很大。
Qiūtiān de zǎowǎn wēnchā hěn dà.
Mùa thu sáng và tối chênh lệch nhiệt độ lớn.
明天的天气会比今天凉爽一些。
Míngtiān de tiānqì huì bǐ jīntiān liángshuǎng yìxiē.
Thời tiết ngày mai sẽ mát hơn hôm nay một chút.
我们得看天气决定要不要去爬山。
Wǒmen děi kàn tiānqì juédìng yào bù yào qù páshān.
Chúng ta phải xem thời tiết để quyết định có leo núi không.
如果下雨,我们就改天再去。
Rúguǒ xià yǔ, wǒmen jiù gǎi tiān zài qù.
Nếu mưa thì chúng ta sẽ dời sang ngày khác.
今天风很大,海边不要去。
Jīntiān fēng hěn dà, hǎibiān bú yào qù.
Hôm nay gió mạnh, đừng đi biển.
春季常有沙尘暴,空气质量变差。
Chūjì cháng yǒu shāchénbào, kōngqì zhìliàng biàn chà.
Mùa xuân thường có bão bụi, chất lượng không khí giảm.
天气转冷了,记得增添衣物。
Tiānqì zhuǎn lěng le, jìde zēngtiān yīwù.
Thời tiết chuyển lạnh, nhớ mặc thêm đồ.
今天下了一场突如其来的暴雨。
Jīntiān xià le yī chǎng tūrúqílái de bàoyǔ.
Hôm nay có một trận mưa lớn bất ngờ.
天空渐渐放晴,彩虹出现了。
Tiānkōng jiànjiàn fàngqíng, cǎihóng chūxiàn le.
Bầu trời dần tạnh, cầu vồng xuất hiện.
我从来没见过这么大的台风。
Wǒ cónglái méi jiànguò zhème dà de táifēng.
Tôi chưa từng thấy cơn bão lớn thế này.
今天的天气图上有一股冷锋要到。
Jīntiān de tiānqì tú shàng yǒu yī gǔ lěngfēng yào dào.
Bản đồ thời tiết hôm nay cho thấy có một đợt lạnh sắp đến.
夏天潮湿闷热,让人不舒服。
Xiàtiān cháoshī mēnrè, ràng rén bù shūfu.
Mùa hè ẩm ướt và oi bức, khiến người ta khó chịu.
我们需要关注后天的天气变化。
Wǒmen xūyào guānzhù hòutiān de tiānqì biànhuà.
Chúng ta cần chú ý thay đổi thời tiết ngày kia.
气候变化使极端天气增多。
Qìhòu biànhuà shǐ jíduān tiānqì zēng duō.
Biến đổi khí hậu làm tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan.
如果能见度低,飞机可能无法降落。
Rúguǒ néngjiàndù dī, fēijī kěnéng wúfǎ jiàngluò.
Nếu tầm nhìn thấp, máy bay có thể không hạ cánh được.
他每天早上都会看天气预报来安排穿衣。
Tā měitiān zǎoshang dōu huì kàn tiānqì yùbào lái ānpái chuān yī.
Anh ấy sáng nào cũng xem dự báo thời tiết để mặc đồ phù hợp.
暴风雨过后,街道上到处是树枝和落叶。
Bàofēngyǔ guò hòu, jiēdào shàng dàochù shì shùzhī hé luòyè.
Sau bão, khắp đường đầy cành cây và lá rụng.
今天的气压很低,很多人感觉头痛。
Jīntiān de qìyā hěn dī, hěn duō rén gǎnjué tóutòng.
Áp suất hôm nay rất thấp, nhiều người cảm thấy đau đầu.
5) Mẫu báo cáo thời tiết (mẫu câu chuyên dùng để đọc dự báo)
今天白天:多云,最高气温 28℃,东风 3-4 级。
Jīntiān báitiān: duōyún, zuìgāo qìwēn 28 dù, dōngfēng 3–4 jí.
Ban ngày hôm nay: nhiều mây, nhiệt độ cao nhất 28℃, gió đông cấp 3–4.
夜间:小到中雨,最低气温 20℃。
Yèjiān: xiǎo dào zhōng yǔ, zuìdī qìwēn 20 dù.
Ban đêm: mưa nhỏ đến vừa, nhiệt độ thấp nhất 20℃.
Những từ thường gặp trong bản tin: 白天/夜间、最高/最低、降雨/降雪、阵风、湿度、能见度、冷锋/暖锋.
6) Đoạn văn mô tả thời tiết (mẫu, dài hơn — kèm pinyin + VN)
中文段落:
今天早上起来,外面多云还有点儿风,早晨的气温只有十八度。中午前后太阳出来,气温升到了二十七度,空气有些潮湿。下午可能会有雷阵雨,出门别忘了带伞。到了晚上,气温又会下降到二十一度。总体来说,这几天天气多变,早晚要注意增添衣物。
Pinyin:
Jīntiān zǎoshang qǐlái, wàimiàn duōyún hái yǒudiǎnr fēng, zǎochén de qìwēn zhǐ yǒu shíbā dù. Zhōngwǔ qiánhòu tàiyáng chūlái, qìwēn shēng dào le èrshíqī dù, kōngqì yǒuxiē cháoshī. Xiàwǔ kěnéng huì yǒu léizhènyǔ, chūmén bié wàng le dài sǎn. Dào le wǎnshang, qìwēn yòu huì xiàjiàng dào èrshíyī dù. Zǒngtǐ lái shuō, zhè jǐ tiān tiānqì duōbiàn, zǎowǎn yào zhùyì zēngtiān yīwù.
Dịch VN:
Sáng nay thức dậy, bên ngoài nhiều mây và có chút gió, nhiệt độ buổi sáng chỉ khoảng 18°C. Trước và sau buổi trưa mặt trời ló ra, nhiệt độ tăng đến 27°C, không khí hơi ẩm. Chiều có khả năng có mưa rào kèm sấm, ra ngoài đừng quên mang ô. Tới buổi tối, nhiệt độ sẽ giảm xuống 21°C. Nhìn chung vài ngày nay thời tiết hay thay đổi, sáng tối nhớ mặc thêm áo.
7) Hội thoại dài (kịch bản lên kế hoạch đi chơi / ảnh hưởng bởi thời tiết)
Hội thoại 1 — Hai bạn chuẩn bị đi leo núi:
A: 明天我们去爬山吧?
Míngtiān wǒmen qù páshān ba?
Ngày mai mình đi leo núi nhé?
B: 我看看天气预报。嗯,明天上午多云,下午可能有雷阵雨。
Wǒ kàn kàn tiānqì yùbào. Ń, míngtiān shàngwǔ duōyún, xiàwǔ kěnéng yǒu léizhènyǔ.
Mình xem dự báo đã. Ừm, sáng mai nhiều mây, chiều có thể có mưa rào kèm sấm.
A: 那我们早上去,下午回来。带雨衣和防滑鞋。
Nà wǒmen zǎoshang qù, xiàwǔ huí lái. Dài yǔyī hé fánghuá xié.
Vậy đi buổi sáng, chiều về. Mang áo mưa và giày chống trượt.
B: 好的,但要注意天气变化,必要时取消。
Hǎo de, dàn yào zhùyì tiānqì biànhuà, bìyào shí qǔxiāo.
Ổn, nhưng chú ý thay đổi thời tiết, khi cần thì hủy.
Giải thích ngữ pháp:
“可能有” diễn tả khả năng.
“必要时取消” là cấu trúc rút gọn cho “如果必要就取消”.
“带 + 名词” = mang theo đồ.
8) Thành ngữ / tục ngữ về thời tiết (tích hợp văn hóa)
风和日丽 (fēng hé rì lì) — gió nhẹ, trời đẹp (dùng khi trời đẹp, văn viết).
风雨交加 (fēng yǔ jiāo jiā) — gió lẫn mưa, thời tiết rất xấu.
雨过天晴 (yǔ guò tiān qíng) — mưa tan trời sáng; hình ảnh về khó khăn rồi qua đi.
天有不测风云 (tiān yǒu bù cè fēng yún) — “trời có thể đổi mây bất ngờ” (cuộc đời không lường trước được).
风雨无阻 (fēng yǔ wú zǔ) — dù mưa gió cũng không ngăn cản (tinh thần kiên trì).
9) Bài tập nhỏ (có đáp án) — để luyện & kiểm tra
Bài 1 — điền từ thích hợp (从下面的词中选:晴天 / 下雪 / 刮风 / 雷阵雨 / 能见度):
早上有雾,__很低,不要开快车。
冬天北方常常会__。
天气预报说下午会有__,带伞。
今天海边__,注意保暖。
明天是__,我们去公园晒太阳。
Đáp án: 1. 能见度 2. 下雪 3. 雷阵雨 4. 刮风 5. 晴天
Bài 2 — dịch sang tiếng Trung:
Trời càng lạnh, bạn càng phải mặc thêm áo.
Dự báo nói đêm nay sẽ có mưa lớn.
Gợi ý đáp án:
天气越冷,你越要多穿衣服。/ Tiānqì yuè lěng, nǐ yuè yào duō chuān yīfu.
预报说今晚会有大雨。/ Yùbào shuō jīn wǎn huì yǒu dàyǔ.
10) Những lỗi thường gặp & lưu ý (cần tránh)
混淆天气 / 气候: 天气 = ngắn hạn; 气候 = dài hạn.
把“天气” dùng như động từ: Không nói “天气了”,phải nói “天气变了” 或 “天气好/不好”。
了 的 dùng: 了 dùng để biểu hiện thay đổi (天气变冷了) hoặc hành động hoàn thành (雨停了)。Không lạm dụng 了 ở nơi không cần.
“下雨” vs “有雨”: Thông dụng nhất là 下雨 (động từ). “有雨” ít gặp trong văn nói.
数量词: Không dùng lượng từ trước “天气” (không nói “一个天气”) — nhưng dùng “一天天气” phải viết “一天天的天气” hoặc “一天的天气”.
天气 — Giải thích tường tận
1) Nghĩa cơ bản
天气 (tiānqì) — thời tiết.
Ví dụ: 今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Hôm nay thời tiết rất đẹp.
2) Phân biệt với từ gần nghĩa
天气 (tiānqì) — thời tiết (những hiện tượng khí tượng trong một khoảng thời gian ngắn: hôm nay, hôm nay buổi chiều…).
气候 (qìhòu) — khí hậu (đặc điểm thời tiết trung bình, dài hạn của một vùng: khí hậu nhiệt đới, ôn đới…).
例句: 北京的气候是大陆性气候。
Běijīng de qìhòu shì dàlù xìng qìhòu. — Khí hậu Bắc Kinh là khí hậu lục địa.
气温 (qìwēn) — nhiệt độ không khí (độ C, độ F).
例句: 今天气温下降了5度。
Jīntiān qìwēn xiàjiàng le 5 dù. — Hôm nay nhiệt độ giảm 5 độ.
3) Loại từ & tính chất ngữ pháp
天气 là danh từ (不可数名词 — thường không dùng số đếm trực tiếp). Ta nói “今天天气”, “这儿的天气”, chứ ít khi nói “一个天气”。
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ mức độ: 很、非常、挺、特别、太。
例句: 今天天气特别冷。
Jīntiān tiānqì tèbié lěng. — Hôm nay thời tiết đặc biệt lạnh.
4) Các cấu trúc và mẫu câu thường dùng (có ví dụ)
今天天气 + Adj
今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Hôm nay thời tiết rất đẹp.
天气 + 动词 (表示变化)
天气变冷了。
Tiānqì biàn lěng le. — Thời tiết đã trở lạnh.
天气 + 会/要/可能 + V (dự đoán)
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ. — Ngày mai có thể sẽ mưa.
天气 + 不 + 稳定/多变/很好
这里的天气很多变。
Zhèlǐ de tiānqì hěn duōbiàn. — Thời tiết ở đây rất hay thay đổi.
天气预报 + 说/指出/报告
天气预报说明天有台风。
Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu táifēng. — Dự báo thời tiết nói ngày mai có bão.
因为 … 所以 … (lý do dẫn tới hành động liên quan đến thời tiết)
因为天气太热,所以我们改在早上出发。
Yīnwèi tiānqì tài rè, suǒyǐ wǒmen gǎi zài zǎoshang chūfā. — Vì thời tiết quá nóng nên chúng ta đổi khởi hành vào buổi sáng.
越来越 + Adj (diễn tả xu hướng)
天气越来越冷了。
Tiānqì yuè lái yuè lěng le. — Thời tiết càng ngày càng lạnh.
5) Nhiều ví dụ theo chủ đề (mỗi câu kèm pinyin + tiếng Việt)
A. Các câu đơn ngắn (thực dụng)
今天天气晴朗。
Jīntiān tiānqì qínglǎng. — Hôm nay trời quang đãng.
现在外面在下小雨。
Xiànzài wàimiàn zài xià xiǎoyǔ. — Bây giờ ngoài trời đang mưa nhỏ.
昨天晚上打雷了。
Zuótiān wǎnshàng dǎléi le. — Tối qua có sấm.
早上有大雾,开车要小心。
Zǎoshang yǒu dàwù, kāichē yào xiǎoxīn. — Buổi sáng có sương mù, lái xe phải cẩn thận.
今天风很大,别出门了。
Jīntiān fēng hěn dà, bié chūmén le. — Hôm nay gió to, đừng ra ngoài.
B. Câu mô tả theo mùa
春天经常下阵雨,天气变化快。
Chūntiān jīngcháng xià zhènyǔ, tiānqì biànhuà kuài. — Mùa xuân thường có mưa rào, thời tiết thay đổi nhanh.
夏天很炎热,有时会刮台风。
Xiàtiān hěn yánrè, yǒushí huì guā táifēng. — Mùa hè rất nóng, có khi có bão.
秋天天气凉爽,适合出去旅行。
Qiūtiān tiānqì liángshuǎng, shìhé chūqù lǚxíng. — Mùa thu thời tiết dễ chịu, phù hợp đi du lịch.
冬天常常下雪,路上要注意防滑。
Dōngtiān chángcháng xiàxuě, lùshang yào zhùyì fánghuá. — Mùa đông hay có tuyết, cần chú ý chống trượt trên đường.
C. Câu dùng cho lập kế hoạch
如果明天天气好,我们就去爬山。
Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù páshān. — Nếu ngày mai thời tiết tốt, chúng ta sẽ đi leo núi.
天气预报说后天有雨,最好带伞。
Tiānqì yùbào shuō hòutiān yǒu yǔ, zuì hǎo dài sǎn. — Dự báo nói ngày kia có mưa, tốt nhất mang ô.
医生说湿度太高对咳嗽不利。
Yīshēng shuō shīdù tài gāo duì késòu bùlì. — Bác sĩ nói độ ẩm quá cao không tốt cho ho.
D. Câu mô tả khung cảnh (văn miêu tả)
清晨,天刚亮,空气清新,远处山顶还挂着薄薄的雾。
Qīngchén, tiān gāng liàng, kōngqì qīngxīn, yuǎnchù shāndǐng hái guà zhe bóbó de wù. — Sáng sớm, trời vừa sáng, không khí trong lành, đỉnh núi xa xa vẫn lơ lửng lớp sương mỏng.
暴雨过后,街道上积水倒映着蓝天和白云。
Bàoyǔ guòhòu, jiēdào shàng jīshuǐ dàoyìng zhe lántiān hé báiyún. — Sau mưa to, nước đọng trên đường phản chiếu bầu trời xanh và mây trắng.
E. Câu mô tả sức khỏe liên quan thời tiết
天气干燥,皮肤容易干裂,要多补水。
Tiānqì gānzào, pífū róngyì gānliè, yào duō bǔshuǐ. — Thời tiết khô, da dễ nứt, nên uống thêm nước/bôi kem dưỡng.
早晚温差大,注意增减衣服。
Zǎowǎn wēnchā dà, zhùyì zēngjiǎn yīfu. — Chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn, chú ý mặc/ cởi áo.
6) Đoạn văn mô tả thời tiết dài (có pinyin + dịch) — mẫu 1
中文:
今天天气从早到晚变化很大。早上起床时,天空阴沉,外面还有薄雾,气温只有十度左右。我以为会一直冷,于是多穿了一件外套。到了中午,太阳突然出来了,气温迅速上升到二十五度,大家都换成了短袖。下午又刮起了大风,云层很厚,看来可能会下阵雨。晚上天黑之前下起了小雨,路上的行人都打开了伞。总的来说,今天的天气非常多变,出门最好带伞,也带件薄外套以备不时之需。
Pinyin:
Jīntiān tiānqì cóng zǎo dào wǎn biànhuà hěn dà. Zǎoshang qǐchuáng shí, tiānkōng yīnchén, wàimiàn hái yǒu bówù, qìwēn zhǐ yǒu shí dù zuǒyòu. Wǒ yǐwéi huì yīzhí lěng, yúshì duō chuān le yī jiàn wàitào. Dàole zhōngwǔ, tàiyáng túrán chūlái le, qìwēn xùnsù shàngshēng dào èrshíwǔ dù, dàjiā dōu huàn chéng le duǎn xiù. Xiàwǔ yòu guā qǐ le dàfēng, yúncéng hěn hòu, kàn lái kěnéng huì xià zhènyǔ. Wǎnshàng tiān hēi zhīqián xià qǐ le xiǎoyǔ, lùshang de xíngrén dōu dǎkāi le sǎn. Zǒng de lái shuō, jīntiān de tiānqì fēicháng duōbiàn, chūmén zuì hǎo dài sǎn, yě dài jiàn bó wàitào yǐ bèi bù shí zhī xū.
Tiếng Việt:
Hôm nay thời tiết thay đổi lớn từ sáng tới tối. Buổi sáng khi thức dậy, bầu trời u ám, ngoài có sương mỏng, nhiệt độ chỉ khoảng 10 độ. Tôi nghĩ sẽ lạnh suốt ngày nên mặc thêm một chiếc áo khoác. Đến trưa, mặt trời đột nhiên lên, nhiệt độ nhanh chóng tăng đến 25 độ, mọi người đều đổi sang áo ngắn tay. Buổi chiều lại thổi gió to, mây dày, có vẻ sẽ có mưa rào. Tối trước khi trời tối thì mưa rơi nhẹ, người đi đường đều mở ô. Tóm lại, thời tiết hôm nay rất hay thay đổi, ra ngoài tốt nhất mang ô và một chiếc áo mỏng để phòng khi cần.
7) Hội thoại mẫu (thực tế) — 2 đoạn
Hội thoại 1: hỏi dự báo
A: 明天天气怎么样?
Míngtiān tiānqì zěnme yàng? — Ngày mai thời tiết thế nào?
B: 我看天气预报,说明天有小到中雨,气温在18到22度之间。
Wǒ kàn tiānqì yùbào, shuō míngtiān yǒu xiǎo dào zhōng yǔ, qìwēn zài 18 dào 22 dù zhījiān. — Tôi xem dự báo thời tiết, nói ngày mai có mưa nhỏ đến vừa, nhiệt độ từ 18 đến 22 độ.
A: 那我带伞和雨鞋吧。
Nà wǒ dài sǎn hé yǔxié ba. — Vậy tôi mang ô và ủng mưa thôi.
Hội thoại 2: lập kế hoạch dã ngoại
A: 这个周末我们去郊游,好吗?天气会不会不好?
Zhège zhōumò wǒmen qù jiāoyóu, hǎo ma? Tiānqì huì bù huì bù hǎo? — Cuối tuần này chúng ta đi dã ngoại được không? Thời tiết có tệ không?
B: 看天气预报,周六晴天,周日有阵雨。要不要改成周六去?
Kàn tiānqì yùbào, zhōuliù qíngtiān, zhōurì yǒu zhènyǔ. Yào bù yào gǎi chéng zhōuliù qù? — Xem dự báo, thứ 7 trời nắng, chủ nhật có mưa rào. Có muốn chuyển sang đi Thứ 7 không?
A: 好的,周六出发,别忘了防晒和水。
Hǎo de, zhōuliù chūfā, bié wàng le fángshài hé shuǐ. — OK, xuất phát thứ 7, đừng quên chống nắng và nước.
8) 50 từ vựng liên quan đến 天气 (danh sách chuẩn — 50 từ; mỗi mục: 汉字 / pinyin / nghĩa ngắn)
天气 / tiānqì / thời tiết
气候 / qìhòu / khí hậu
气温 / qìwēn / nhiệt độ không khí
温度 / wēndù / nhiệt độ
天气预报 / tiānqì yùbào / dự báo thời tiết
晴天 / qíngtiān / trời nắng, quang đãng
阴天 / yīntiān / trời u ám, nhiều mây
多云 / duōyún / nhiều mây
小雨 / xiǎoyǔ / mưa nhỏ
大雨 / dàyǔ / mưa to
阵雨 / zhènyǔ / mưa rào
雷阵雨 / léizhènyǔ / mưa rào kèm sấm chớp
暴雨 / bàoyǔ / mưa rất to
雨 / yǔ / mưa
下雨 / xiàyǔ / mưa (động từ)
雪 / xuě / tuyết
下雪 / xiàxuě / tuyết rơi
小雪 / xiǎoxuě / tuyết nhẹ
大雪 / dàxuě / tuyết nặng
雾 / wù / sương mù
有雾 / yǒu wù / có sương mù
霜 / shuāng / sương giá
冰雹 / bīngbáo / mưa đá
风 / fēng / gió
刮风 / guāfēng / thổi gió
微风 / wēifēng / gió nhẹ
大风 / dàfēng / gió lớn
阵风 / zhènfēng / giật gió
闪电 / shǎndiàn / tia sét
打雷 / dǎléi / sấm nổ
湿度 / shīdù / độ ẩm
干燥 / gānzào / khô (adj)
潮湿 / cháoshī / ẩm ướt
温暖 / wēnnuǎn / ấm áp
寒冷 / hánlěng / lạnh
炎热 / yánrè / oi bức, nóng bức
台风 / táifēng / bão (typhoon)
气压 / qìyā / áp suất khí quyển
降雨 / jiàngyǔ / lượng mưa / sự mưa
零下 / língxià / dưới 0 độ
摄氏度 / shèshìdù / độ C
华氏度 / huáshìdù / độ F
能见度 / néngjiàndù / tầm nhìn (visibility)
降温 / jiàngwēn / hạ nhiệt
升温 / shēngwēn / tăng nhiệt
晴朗 / qínglǎng / trời quang đãng
雨夹雪 / yǔjiāxuě / mưa kèm tuyết (sleet)
预警 / yùjǐng / cảnh báo (weather warning)
天气变化 / tiānqì biànhuà / biến đổi thời tiết
气象台 / qìxiàngtái / đài khí tượng
(Mình chú ý giữ đúng 50 từ—nếu bạn muốn mình làm 50 câu dùng 50 từ này, mình sẽ làm tiếp.)
9) Thành ngữ/tục ngữ liên quan thời tiết (10 cái, nghĩa và ví dụ)
风和日丽 (fēng hé rì lì) — gió nhẹ, nắng đẹp (thời tiết rất tốt)
例句: 今天是个风和日丽的好日子。
Jīntiān shì gè fēng hé rì lì de hǎo rìzi. — Hôm nay là ngày đẹp trời.
风雨交加 (fēng yǔ jiā jiā) — gió mưa cùng lúc (mưa như trút + gió)
例句: 昨晚风雨交加,很多树被吹倒。
Zuó wǎn fēng yǔ jiā jiā, hěn duō shù bèi chuī dǎo. — Tối qua gió mưa dữ dội, nhiều cây bị bật gốc.
晴空万里 (qíngkōng wànlǐ) — trời quang mây bay, trời rất xanh
例句: 清晨,晴空万里,我们出发去海边。
乌云密布 (wūyún mìbù) — mây đen dày đặc (báo hiệu mưa bão)
例句: 天空乌云密布,看样子要下大雨了。
雨过天晴 (yǔguò tiān qíng) — mưa qua trời sáng (sau khó khăn mọi chuyện tốt đẹp)
例句: 经过努力,终于雨过天晴。
阳光明媚 (yángguāng míngmèi) — nắng đẹp, sáng rực rỡ
例句: 春天阳光明媚,花儿都开了。
寒风刺骨 (hánfēng cìgǔ) — gió lạnh cắt da (rất lạnh)
暴风骤雨 (bàofēng zhòu yǔ) — gió bão và mưa rào đột ngột
风起云涌 (fēng qǐ yún yǒng) — gió nổi, mây dồn (cách nói ẩn dụ tình hình thay đổi mạnh)
天清气朗 (tiān qīng qì lǎng) — trời trong, khí sáng (thời tiết dễ chịu)
(Các thành ngữ trên hay được dùng cả trong văn chương và giao tiếp hàng ngày.)
10) Những lưu ý & lỗi hay gặp khi dùng 天气
不要 nói “一个天气” (không dùng lượng từ như vậy). Nói “今天天气” hoặc “这个天气” chứ không nói “一个天气”。
天气 + 好/坏 là cách nói phổ biến: 天气很好 / 天气不好。
Khi dự đoán thời tiết dùng 会 / 要 / 可能: 明天会下雨 / 明天要下雨 / 明天可能下雨(mức độ chắc chắn khác nhau)。
气温 là số đo: 可以说“气温25度”,不要说“天气25度”。
“下雨”和“下雪”是动词短语:可以说“开始下雨”或“下大雨”。
- 基本词义与字形拆解
天气 (tiānqì) = “thời tiết”。
字义:天(trời) + 气(khí)→ 天空里的气象状态。
词性:名词。可作主语、宾语、定语(+的),也常用于构成复合词(天气预报、天气变化等)。
语义层面:一般指短期的气象状况(小时到几天),与 气候 (qìhòu)(长期气象特征)相对。
- 常见语法与用法要点(重点 + 多例句)
直接描述:今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo. — Hôm nay thời tiết đẹp.
用形容词修饰:温暖的天气 / 潮湿的天气 / 多云的天气。
Wēnnuǎn de tiānqì / cháoshī de tiānqì / duōyún de tiānqì. — Thời tiết ấm / ẩm ướt / nhiều mây.
表示变化:天气转好 / 天气变冷 / 天气逐渐回暖。
Tiānqì zhuǎn hǎo / tiānqì biàn lěng / tiānqì zhújiàn huí nuǎn. — Thời tiết chuyển tốt / trở lạnh / dần ấm lại.
动词+天气的常见搭配:下雨、下雪、刮风、降温、升温、下雾。
Xià yǔ, xià xuě, guā fēng, jiàngwēn, shēngwēn, xià wù.
数量词/量词搭配:一场雨、一阵风、一场大雪。
yì chǎng yǔ / yí zhèn fēng / yì chǎng dà xuě.
表示概率/预报:有可能会下雨 / 降雨概率很高 / 气象台已发布预警。
yǒu kěnéng huì xià yǔ / jiàngyǔ gàilǜ hěn gāo / qìxiàngtái yǐ fābù yùjǐng.
- 与 气候 (qìhòu) 的区分
天气 (tiānqì):短期(几小时到几天)的气象状态。例如:“今天下雨、明天晴”。
气候 (qìhòu):长期(多年)的平均特征。例如:“热带气候、温带气候”。
例:北京的气候偏干燥,但某一年的夏天可能会出现连续几天的暴雨(这是天气事件)。
Běijīng de qìhòu piān gānzào, dàn mǒu yì nián de xiàtiān kěnéng huì chūxiàn chíxù jǐ tiān de bàoyǔ. — Khí hậu Bắc Kinh khô, nhưng một mùa hè nào đó có thể có vài ngày mưa to liên tục.
- 核心词汇(25 个,包含拼音、越南语意义与建议 HSK 等级)
汉字 拼音 越南文意思 建议HSK级别
天气 tiānqì thời tiết HSK2
晴天 qíngtiān trời nắng HSK2
多云 duōyún nhiều mây HSK3
阴天 yīntiān u ám HSK3
下雨 xià yǔ mưa HSK2
下雪 xià xuě có tuyết HSK2
刮风 guā fēng có gió / gió thổi HSK2
气温 qìwēn nhiệt độ không khí HSK3
温度 wēndù nhiệt độ HSK3
潮湿 cháoshī ẩm ướt HSK4
干燥 gānzào khô ráo HSK4
台风 táifēng bão (typhoon) HSK5
雷阵雨 léizhènyǔ mưa rào kèm sấm HSK4
暴雨 bàoyǔ mưa rất to HSK4
转晴 zhuǎn qíng chuyển nắng HSK4
降温 jiàngwēn nhiệt độ giảm HSK4
升温 shēngwēn nhiệt độ tăng HSK4
最高气温 zuìgāo qìwēn nhiệt độ cao nhất HSK4
最低气温 zuìdī qìwēn nhiệt độ thấp nhất HSK4
风向 fēngxiàng hướng gió HSK5
风力 fēnglì cường độ gió HSK5
降雨概率 jiàngyǔ gàilǜ xác suất có mưa HSK6
能见度 néngjiàndù tầm nhìn HSK6
气象台 qìxiàngtái đài khí tượng HSK6
雾 wù sương mù HSK4
我把词量控制在 25 个,按您以前的偏好(每次 25 个)。如需把这些做成 练习卡 / 可打印表格 / Anki 导入格式,我可以直接生成文件给您。
- 常用搭配与短语(带例句)
天气预报 (tiānqì yùbào) — Dự báo thời tiết
今天天气预报说明天下雨。Jīntiān tiānqì yùbào shuō míngtiān xià yǔ. — Dự báo nói ngày mai sẽ mưa.
天气变化 (tiānqì biànhuà) — Thay đổi thời tiết
最近天气变化很大,要注意增减衣物。Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn dà, yào zhùyì zēngjiǎn yīwù. — Thời tiết biến đổi lớn, nhớ mặc/ cởi đồ cho phù hợp.
气温上升/下降 (qìwēn shàngshēng/xiàjiàng) — Nhiệt độ tăng/giảm
夜间气温会下降。Yèjiān qìwēn huì xiàjiàng. — Buổi tối nhiệt độ sẽ giảm.
下了一场雨 (xià le yì chǎng yǔ) — Đã có một trận mưa
今天早上下了一场大雨,路上积水很多。Jīntiān zǎoshang xià le yì chǎng dà yǔ, lù shàng jīshuǐ hěn duō. — Sáng nay mưa to 1 trận, đường bị đọng nước.
一阵风 (yí zhèn fēng) — Một cơn gió (ngắn)
刚才来了一阵风,把伞吹坏了。Gāngcái lái le yí zhèn fēng, bǎ sǎn chuī huài le. — Lúc nãy có 1 cơn gió, thổi hỏng ô.
- 天气相关成语 / 俗语(短解释 + 例句)
风和日丽 (fēng hé rì lì) — trời ấm, trời đẹp
今天风和日丽,适合出游。Jīntiān fēng hé rì lì, shìhé chūyóu. — Hôm nay trời đẹp rất thích hợp đi chơi.
风雨交加 (fēng yǔ jiāo jiā) — gió mưa kết hợp, thời tiết xấu
昨天风雨交加,路上很危险。Zuótiān fēng yǔ jiāo jiā, lù shàng hěn wēixiǎn. — Hôm qua mưa gió lớn, đường rất nguy hiểm.
阴晴不定 (yīn qíng bù dìng) — thời tiết thay đổi thất thường
春天常常阴晴不定,要带外套。Chūntiān chángcháng yīn qíng bù dìng, yào dài wàitào. — Mùa xuân thời tiết hay thay đổi, mang áo khoác nhé.
雨过天晴 (yǔ guò tiān qíng) — mưa rồi trời quang
下了会儿雨,雨过天晴,空气很清新。Xià le huìr yǔ, yǔ guò tiān qíng, kōngqì hěn qīngxīn. — Mưa một lát rồi trời quang, không khí rất trong lành.
风调雨顺 (fēng tiáo yǔ shùn) — gió thuận mưa thuận (thuận lợi cho nông nghiệp)
希望来年风调雨顺,丰收年。Xīwàng láinián fēng tiáo yǔ shùn, fēngshōu nián. — Hy vọng năm sau thuận trời mưa thuận gió, được mùa bội thu.
- 口语常用短句(出门/聊天用)
出门记得带伞。Chūmén jìde dài sǎn. — Ra ngoài nhớ mang ô.
好像要下雨了。Hǎoxiàng yào xià yǔ le. — Có vẻ sắp mưa rồi.
今天有点闷。Jīntiān yǒu diǎn mēn. — Hôm nay hơi ngột.
早晚温差大,请备件外套。Zǎowǎn wēnchā dà, qǐng bèi jiàn wàitào. — Chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn, mang 1 chiếc áo khoác nhé.
别忘了检查天气预报。Bié wàng le jiǎnchá tiānqì yùbào. — Đừng quên xem dự báo thời tiết.
- 示例对话(口语场景 x2)
对话 A — 出门前
A: 今天天气怎么样?
A: Jīntiān tiānqì zěnme yàng? — Hôm nay thời tiết như thế nào?
B: 有点儿阴,下午可能会下雨,你带伞了吗?
B: Yǒu diǎnr yīn, xiàwǔ kěnéng huì xià yǔ, nǐ dài sǎn le ma? — Hơi u ám, chiều có khả năng mưa, bạn có mang ô không?
A: 还没带。我这就去拿。
A: Hái méi dài. Wǒ zhè jiù qù ná. — Chưa, tôi đi lấy ngay.
对话 B — 天气预报通知
C: 气象台说今晚会有台风影响沿海地区。
C: Qìxiàngtái shuō jīn wǎn huì yǒu táifēng yǐngxiǎng yánhǎi dìqū. — Đài khí tượng nói tối nay bão sẽ ảnh hưởng khu ven biển.
D: 那我们要及时撤离吗?
D: Nà wǒmen yào jíshí chèlí ma? — Vậy chúng ta phải di tản kịp thời không?
C: 先听从当地政府安排,注意安全。
C: Xiān tīngcóng dāngdì zhèngfǔ ānpái, zhùyì ānquán. — Trước hết nghe theo sắp xếp của chính quyền địa phương, chú ý an toàn.
- 如何读天气预报(常见表达解析)
气温范围:气温 15°C~23°C / 最高气温 28°C / 最低气温 12°C。
Qìwēn fànwéi 15 dù dào 23 dù / zuìgāo qìwēn 28 dù / zuìdī qìwēn 12 dù. — Nhiệt độ trong khoảng 15–23°C / nhiệt độ cao nhất 28°C / thấp nhất 12°C.
风向风力:东北风3-4级(dōngběi fēng sān-sì jí)
Dōngběi fēng sān sì jí. — Gió đông bắc cấp 3–4.
降雨概率:降雨概率 20% / 40% / 60%(jiàngyǔ gàilǜ)
Jiàngyǔ gàilǜ èrshí fēnzhī / sìshí fēnzhī / liùshí fēnzhī. — Xác suất mưa 20% / 40% / 60%.
短语:晴间多云、局部大雨、雷阵雨、阵风、湿度较大等。
Qíng jiān duōyún, júbù dàyǔ, léizhènyǔ, zhènfēng, shīdù jiào dà.
实用句型:
今天白天~,夜间~。Jīntiān báitiān ~, yèjiān ~. — Ban ngày hôm nay…, ban đêm…
请注意防风防雨,尽量避免出海。Qǐng zhùyì fáng fēng fáng yǔ, jǐnliàng bìmiǎn chū hǎi. — Xin chú ý phòng gió phòng mưa, cố tránh ra biển.
天气 — Giải thích chi tiết
Dưới đây là giải thích tường tận về từ 天气 (tiānqì) — bao gồm phát âm, loại từ, cấu trúc, cách dùng, các từ liên quan, khác biệt với từ gần nghĩa, các cấu trúc mẫu, và nhiều ví dụ kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt.
Phát âm và nghĩa
汉字:天气(简体) — 天氣(繁體)
拼音:tiānqì (tiān = 1st tone, qì = 4th tone)
Loại từ: danh từ.
Nghĩa chính: “thời tiết” — trạng thái của không khí ở một thời điểm nhất định (nắng/mưa/ấm/lạnh…), thường dùng để nói về tình trạng thời tiết hiện tại, trong ngày, hoặc dự báo.
Gốc chữ: 天 = trời; 气 /氣 = không khí, khí; ghép lại: trạng thái của trời/không khí → thời tiết.
Ngữ pháp & cách dùng quan trọng
Làm chủ ngữ / tân ngữ / bổ ngữ đặc tính:
今天天气很好。 (Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) — Hôm nay thời tiết rất tốt.
你觉得这个城市的天气怎么样?(Nǐ juéde zhè ge chéngshì de tiānqì zěnmeyàng?) — Bạn thấy thời tiết thành phố này thế nào?
Dùng với 的:
“今天的天气” và “今天天气” đều dùng được. “今天的天气” hơi nhấn mạnh “thời tiết của ngày hôm nay”, còn “今天天气” là cách nói ngắn gọn phổ biến.
Kết hợp với động từ/đại từ chỉ thay đổi:
天气变 (tiānqì biàn) + adj. → 天气变冷 / 天气变暖.
天气预报 (tiānqì yùbào) = dự báo thời tiết.
Từ đo lường / lượng từ: thường không dùng lượng từ trực tiếp cho “天气” nhưng để chỉ một đợt/phiên (mưa, gió) thường dùng: 一阵 (yī zhèn)(một đợt)或 一场 (yī chǎng)(một trận, dùng cho mưa lớn/sự kiện thời tiết):
下了一阵雨。 (Xià le yī zhèn yǔ.) — Đã có một cơn mưa (ngắn).
来了一场大雨。 (Lái le yī chǎng dàyǔ.) — Xảy ra một trận mưa to.
Phân biệt với từ liên quan:
天气 (tiānqì) = thời tiết (ngắn hạn, hiện tại / vài ngày).
气候 (qìhòu) = khí hậu (tính chất dài hạn, theo mùa/năm).
气象 (qìxiàng) = khí tượng (thuật ngữ khoa học, hoặc dùng trong “气象局” = cơ quan khí tượng).
气温 (qìwēn) = nhiệt độ khí; 温度 (wēndù) = nhiệt độ; 湿度 (shīdù) = độ ẩm.
Các từ / cụm hay đi với 天气 (thông dụng)
天气预报 (tiānqì yùbào) — dự báo thời tiết
今天天气 / 昨天天气 / 明天天气 — thời tiết hôm nay / hôm qua / ngày mai
下雨 (xià yǔ) — mưa; 下雪 (xià xuě) — tuyết
多云 (duōyún) — nhiều mây; 晴朗 (qínglǎng) — quang đãng
阴天 (yīntiān) — trời u ám; 风大 (fēng dà) — gió mạnh
雷阵雨 (léi zhènyǔ) — dông rải rác; 台风 (táifēng) — bão/áp thấp nhiệt đới
气温 (qìwēn), 湿度 (shīdù), 空气质量 (kōngqì zhìliàng)
常用形容词:冷 (lěng)、热 (rè)、凉快 (liángkuai)、潮湿 (cháoshī)、干燥 (gānzào)
Một số thành ngữ/tục ngữ về thời tiết (thường gặp)
风和日丽 (fēng hé rì lì) — trời nắng nhẹ, phong cảnh đẹp (thời tiết đẹp).
风雨交加 (fēng yǔ jiāo jiā) — gió và mưa cùng lúc (thời tiết rất xấu).
晴空万里 (qíngkōng wànlǐ) — trời trong xanh không một gợn mây.
雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng) — (thành ngữ, nghĩa bóng) tình hình càng thêm tồi tệ (từ “tuyết” + “sương giá”).
25 Mẫu câu ví dụ — kèm phiên âm (pinyin) và dịch tiếng Việt
今天天气很好。
(Jīntiān tiānqì hěn hǎo.) — Hôm nay thời tiết rất đẹp.
今天的天气很热,外面气温达到三十度。
(Jīntiān de tiānqì hěn rè, wàimiàn qìwēn dádào sānshí dù.) — Thời tiết hôm nay rất nóng, nhiệt độ ngoài trời đạt 30 độ.
明天天气预报说会下雨。
(Míngtiān tiānqì yùbào shuō huì xiàyǔ.) — Dự báo thời tiết nói ngày mai sẽ mưa.
出门前记得先看天气预报。
(Chūmén qián jìde xiān kàn tiānqì yùbào.) — Trước khi ra ngoài nhớ xem dự báo thời tiết trước.
这几天天气不稳定,忽冷忽热。
(Zhè jǐ tiān tiānqì bù wěndìng, hū lěng hū rè.) — Mấy ngày này thời tiết không ổn định, lúc lạnh lúc nóng.
外面刮风了,天气很凉快。
(Wàimiàn guā fēng le, tiānqì hěn liángkuai.) — Bên ngoài gió thổi, thời tiết khá mát.
南方夏天常常又热又潮湿,天气让人难受。
(Nánfāng xiàtiān chángcháng yòu rè yòu cháoshī, tiānqì ràng rén nánshòu.) — Mùa hè ở phía Nam thường vừa nóng vừa ẩm, thời tiết khiến người ta khó chịu.
今天下午会有雷阵雨,出门带伞。
(Jīntiān xiàwǔ huì yǒu léi zhènyǔ, chūmén dài sǎn.) — Chiều nay sẽ có dông rải rác, ra ngoài mang ô.
早上起床时天气有点冷,要多穿点衣服。
(Zǎoshang qǐchuáng shí tiānqì yǒudiǎn lěng, yào duō chuān diǎn yīfu.) — Buổi sáng khi thức dậy thời tiết hơi lạnh, nên mặc nhiều quần áo hơn.
今晚可能会降温,天气要变冷了。
(Jīnwǎn kěnéng huì jiàngwēn, tiānqì yào biàn lěng le.) — Tối nay có thể hạ nhiệt, thời tiết sẽ trở lạnh.
受冷空气影响,明天早上天气会更冷。
(Shòu lěng kōngqì yǐngxiǎng, míngtiān zǎoshang tiānqì huì gèng lěng.) — Do ảnh hưởng không khí lạnh, sáng mai thời tiết sẽ lạnh hơn.
那天的天气真好,大家都去了海边。
(Nà tiān de tiānqì zhēn hǎo, dàjiā dōu qù le hǎibiān.) — Thời tiết hôm đó thật tốt, mọi người đều đi biển.
今天的天气怎么样?
(Jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?) — Thời tiết hôm nay thế nào?
如果天气不好,我们就改天去。
(Rúguǒ tiānqì bù hǎo, wǒmen jiù gǎi tiān qù.) — Nếu thời tiết không tốt, chúng ta đi vào ngày khác.
旅行前一定要看天气预报以免遇到台风。
(Lǚxíng qián yídìng yào kàn tiānqì yùbào yǐmiǎn yùdào táifēng.) — Trước khi đi du lịch phải xem dự báo thời tiết để tránh gặp bão.
天气越来越热,要注意防晒。
(Tiānqì yuè lái yuè rè, yào zhùyì fángshài.) — Thời tiết càng ngày càng nóng, phải chú ý chống nắng.
学校因为天气原因停课了。
(Xuéxiào yīnwèi tiānqì yuányīn tíngkè le.) — Trường học đã nghỉ vì lý do thời tiết.
这里的冬天经常下雪,天气很冷。
(Zhèlǐ de dōngtiān jīngcháng xiàxuě, tiānqì hěn lěng.) — Mùa đông ở đây thường có tuyết, thời tiết rất lạnh.
早晨的雾使天气看起来很潮湿。
(Zǎochén de wù shǐ tiānqì kàn qǐlái hěn cháoshī.) — Sương mù buổi sáng làm cho thời tiết trông rất ẩm ướt.
小心路滑,天气太冷路面可能结冰。
(Xiǎoxīn lù huá, tiānqì tài lěng lùmiàn kěnéng jié bīng.) — Cẩn thận đường trơn, trời quá lạnh mặt đường có thể đóng băng.
我不喜欢阴天,觉得心情也会受影响。
(Wǒ bù xǐhuan yīn tiān, juéde xīnqíng yě huì shòu yǐngxiǎng.) — Tôi không thích trời u ám, cảm thấy tâm trạng cũng bị ảnh hưởng.
旅行的行程要根据天气调整。
(Lǚxíng de xíngchéng yào gēnjù tiānqì tiáozhěng.) — Lịch trình du lịch cần điều chỉnh theo thời tiết.
他们在讨论天气对农作物的影响。
(Tāmen zài tǎolùn tiānqì duì nóngzuòwù de yǐngxiǎng.) — Họ đang bàn về ảnh hưởng của thời tiết đối với cây trồng.
天气热的时候,人们更愿意待在有空调的地方。
(Tiānqì rè de shíhòu, rénmen gèng yuànyì dāi zài yǒu kòngtiáo de dìfang.) — Khi trời nóng, người ta thích ở nơi có điều hòa hơn.
这个季节的天气往往多变,要随时准备应对。
(Zhège jìjié de tiānqì wǎngwǎng duōbiàn, yào suíshí zhǔnbèi yìngduì.) — Thời tiết mùa này thường hay thay đổi, phải luôn chuẩn bị ứng phó.
Một vài ghi chú ngữ pháp & mẹo học
Trong câu hỏi thông dụng: “今天天气怎么样?” là mẫu cơ bản để hỏi về thời tiết. Trả lời thường dùng cấu trúc: 很 + tính từ (很冷 / 很热 / 很好 / 很潮湿).
Để nói về thay đổi thời tiết, dùng: 天气 + 变 + tính từ (天气变冷/天气变暖).
Khi nói về dự báo, dùng: 天气预报说… / 预报有….
Nên phân biệt 天气 (thời tiết ngắn hạn) với 气候 (khí hậu dài hạn) khi viết/đọc bài học khoa học/địa lý.
Ví dụ về lượng từ liên quan thời tiết (ngắn)
一阵雨 (yī zhèn yǔ) — một cơn mưa (thường ngắn). 例:刚才下了一阵雨。
一场大雨 (yī chǎng dàyǔ) — một trận mưa lớn. 例:昨晚来了一场大雨。
一阵风 (yī zhèn fēng) — một cơn gió.
Định nghĩa & điểm chính
天气 (tiānqì) — thời tiết
Loại từ: danh từ (名词 / noun).
Ý nghĩa: trạng thái khí tượng ngắn hạn (một giờ, một ngày, vài ngày).
Gốc từ: 天 (trời) + 气 (khí) → không khí trên trời = thời tiết.
Phân biệt: 天气 (thời tiết, ngắn hạn) ≠ 气候 (qìhòu, khí hậu, tính chất dài hạn của vùng).
30 cụm từ / collocations quan trọng (mỗi mục: Hán tự — pinyin — tiếng Việt)
天气 — tiānqì — thời tiết
天气预报 — tiānqì yùbào — dự báo thời tiết
气温 — qìwēn — nhiệt độ
下雨 — xià yǔ — mưa (động từ)
下雪 — xià xuě — có tuyết / tuyết rơi
阵雨 — zhènyǔ — mưa rào
暴雨 — bàoyǔ — mưa to
暴风雨 — bàofēngyǔ — bão, mưa gió lớn
台风 — táifēng — bão (typhoon)
多云 — duōyún — nhiều mây
晴朗 — qínglǎng — quang đãng
阴天 — yīntiān — trời u ám
刮风 — guā fēng — có gió
大风 — dà fēng — gió mạnh
雾 — wù — sương mù / mù
霜 — shuāng — sương giá / băng giá mỏng
雷阵雨 — léi zhènyǔ — dông rào có sấm
气候 — qìhòu — khí hậu
空气质量 — kōngqì zhìliàng — chất lượng không khí
湿度 — shīdù — độ ẩm
干燥 — gānzào — khô, hanh khô
潮湿 — cháoshī — ẩm ướt
防晒 — fángshài — chống nắng
保暖 — bǎonuǎn — giữ ấm
最高气温 — zuìgāo qìwēn — nhiệt độ cao nhất
最低气温 — zuìdī qìwēn — nhiệt độ thấp nhất
预警 — yùjǐng — cảnh báo (thời tiết)
一场雨 — yī chǎng yǔ — một trận mưa (lượng từ)
一阵风 — yī zhèn fēng — một cơn gió (lượng từ)
天气转好 / 转坏 — tiānqì zhuǎnhǎo / zhuǎnhuài — thời tiết chuyển tốt / xấu
Ngữ pháp và lưu ý dùng từ (tường tận)
下 + mưa / tuyết
Dùng 下 来 chỉ hiện tượng xuất hiện: 下雨、下雪。
Bắt đầu rơi: 开始下雨 / 下起雨来了。
Ví dụ: 外面下雨了 (wàimiàn xià yǔ le) — Bên ngoài đã mưa rồi.
用“在/正在” diễn tả hành động đang xảy ra
正在下雨 (zhèngzài xià yǔ) — đang mưa.
在刮风 (zài guā fēng) — đang có gió.
“了” với thời tiết
Dùng để biểu thị sự thay đổi: 天气变冷了 (tiānqì biàn lěng le) — Thời tiết đã trở lạnh.
也 dùng sau động từ để nói hành động đã bắt đầu: 下雨了。
“过” diễn đạt kinh nghiệm
我见过台风 (wǒ jiànguò táifēng) — Tôi đã từng thấy bão.
量词常用
一场雨 (yī chǎng yǔ), 一阵风 (yī zhèn fēng), 一滴雨 (yī dī yǔ) — một trận mưa, một cơn gió, một giọt mưa.
程度副词 (mức độ)
很 / 非常 / 极其 / 比较 / 有点儿
例: 今天有点儿冷 (jīntiān yǒudiǎnr lěng) — Hôm nay hơi lạnh.
预测用语
可能 / 会 / 要 / 预计 / 预计将…
例: 明天可能会下雨 (míngtiān kěnéng huì xià yǔ) — Ngày mai có thể mưa.
“因为…所以…” 与 “如果…就…”
因为下雨,所以我们改时间。 (yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒmen gǎi shíjiān) — Vì mưa nên chúng ta đổi lịch.
如果明天下雨,我们就不去。 (rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bù qù) — Nếu mai mưa, chúng ta sẽ không đi.
Một số lỗi thường gặp & cách sửa (rõ ràng)
Sai: 我喜欢天气。 — nghe lạ.
Đúng: 我喜欢这样的天气。 (wǒ xǐhuān zhèyàng de tiānqì) — Tôi thích thời tiết như thế này.
Sai: 今天天很冷。 (thiếu “气”)
Đúng: 今天天气很冷。 (jīntiān tiānqì hěn lěng) — Hôm nay thời tiết rất lạnh.
Sai: 下雪了昨天。 (trật tự)
Đúng: 昨天下雪了。 (zuótiān xià xuě le) — Hôm qua đã có tuyết.
Ví dụ câu — nhiều câu, chia theo mức độ / tình huống (mỗi câu kèm phiên âm + dịch VN)
A. Cơ bản, giao tiếp hàng ngày (1–10)
今天天气怎么样?
(jīntiān tiānqì zěnme yàng?) — Hôm nay thời tiết thế nào?
今天天气很好。
(jīntiān tiānqì hěn hǎo.) — Hôm nay thời tiết rất tốt.
今天有点儿热。
(jīntiān yǒudiǎnr rè.) — Hôm nay hơi nóng.
今天多云,下午可能会下雨。
(jīntiān duōyún, xiàwǔ kěnéng huì xià yǔ.) — Hôm nay nhiều mây, có thể chiều mưa.
外面在下雨。
(wàimiàn zài xià yǔ.) — Bên ngoài đang mưa.
外面下雨了,你带伞了吗?
(wàimiàn xià yǔ le, nǐ dài sǎn le ma?) — Bên ngoài mưa rồi, bạn mang ô chưa?
今天早上起雾了,能见度很低。
(jīntiān zǎoshang qǐ wù le, néngjiàndù hěn dī.) — Sáng nay có sương mù, tầm nhìn thấp.
明天会很冷,记得多穿点儿衣服。
(míngtiān huì hěn lěng, jìde duō chuān diǎnr yīfu.) — Ngày mai sẽ lạnh, nhớ mặc ấm.
我不喜欢潮湿的天气。
(wǒ bù xǐhuān cháoshī de tiānqì.) — Tôi không thích thời tiết ẩm ướt.
今天风不大,但有点儿阴。
(jīntiān fēng bù dà, dàn yǒudiǎnr yīn.) — Hôm nay gió không lớn, nhưng hơi u ám.
B. Hành động/Chuẩn bị & Lên kế hoạch (11–20)
出门前先看看天气预报。
(chūmén qián xiān kàn kàn tiānqì yùbào.) — Trước khi ra ngoài xem dự báo thời tiết trước.
如果下雨,我们就改在室内见面。
(rúguǒ xià yǔ, wǒmen jiù gǎi zài shìnèi jiànmiàn.) — Nếu mưa, chúng ta gặp trong nhà.
今天气温只有十度,别忘了戴外套。
(jīntiān qìwēn zhǐ yǒu shí dù, bié wàng le dài wàitào.) — Hôm nay chỉ 10 độ, đừng quên mang áo khoác.
天气预报说明天有雷阵雨,开车要小心。
(tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu léi zhènyǔ, kāichē yào xiǎoxīn.) — Dự báo nói mai có dông, lái xe cẩn thận.
因为台风,学校发布了停课通知。
(yīnwèi táifēng, xuéxiào fābù le tíngkè tōngzhī.) — Vì bão, trường đã thông báo nghỉ.
请注意防晒,今天紫外线很强。
(qǐng zhùyì fángshài, jīntiān zǐwàixiàn hěn qiáng.) — Hãy chống nắng, hôm nay tia UV mạnh.
海边今天有大雾,能见度非常差。
(hǎibiān jīntiān yǒu dà wù, néngjiàndù fēicháng chà.) — Bờ biển hôm nay có sương mù dày, tầm nhìn rất kém.
我们计划去爬山,但现在预报说会下雨。
(wǒmen jìhuà qù páshān, dàn xiànzài yùbào shuō huì xià yǔ.) — Chúng tôi dự định leo núi, nhưng dự báo nói sẽ mưa.
冬天出门要注意保暖,尤其是早晚。
(dōngtiān chūmén yào zhùyì bǎonuǎn, yóuqí shì zǎowǎn.) — Mùa đông ra ngoài chú ý giữ ấm, nhất là sáng tối.
今天的空气质量很差,最好别做户外运动。
(jīntiān de kōngqì zhìliàng hěn chà, zuì hǎo bié zuò hùwài yùndòng.) — Chất lượng không khí kém, tốt nhất không tập thể dục ngoài trời.
C. Dự báo, cảnh báo & báo chí (21–28)
气象台发布了暴雨预警,请尽量避免外出。
(qìxiàngtái fābù le bàoyǔ yùjǐng, qǐng jǐnliàng bìmiǎn wàichū.) — Trạm khí tượng phát cảnh báo mưa lớn, cố gắng tránh ra ngoài.
预计未来三天会持续高温。
(yùjì wèilái sān tiān huì chíxù gāowēn.) — Dự kiến trong 3 ngày tới nhiệt độ tiếp tục cao.
受冷空气影响,今晚北方将降温十度左右。
(shòu lěng kōngqì yǐngxiǎng, jīnwǎn běifāng jiāng jiàngwēn shí dù zuǒyòu.) — Do không khí lạnh, tối nay phía Bắc giảm khoảng 10 độ.
目前风速很大,海上航行被取消。
(mùqián fēngsù hěn dà, hǎishàng hángxíng bèi qǔxiāo.) — Hiện gió mạnh, hành trình biển bị hủy.
高温黄色预警已生效,请注意防暑。
(gāowēn huángsè yùjǐng yǐ shēngxiào, qǐng zhùyì fángshǔ.) — Cảnh báo nhiệt độ cao (màu vàng) đã có hiệu lực, chú ý chống nóng.
暴雨过后可能会发生山洪,请远离河道。
(bàoyǔ guòhòu kěnéng huì fāshēng shānhóng, qǐng yuǎnlí hédào.) — Sau mưa lớn có thể xảy ra lũ quét, tránh xa sông suối.
台风眼已经登陆,沿海地区风雨交加。
(táifēng yǎn yǐjīng dēnglù, yánhǎi dìqū fēng yǔ jiāojiā.) — Mắt bão đã đổ bộ, khu ven biển mưa gió dữ dội.
气温骤降,路面结冰,交通不便。
(qìwēn zhòujiàng, lùmiàn jiébīng, jiāotōng bú biàn.) — Nhiệt độ giảm đột ngột, mặt đường đóng băng, giao thông khó khăn.
D. Kinh nghiệm, so sánh, miêu tả quá khứ (29–34)
我去年见过一次很大的冰雹。
(wǒ qùnián jiànguò yīcì hěn dà de bīngbáo.) — Năm ngoái tôi đã thấy mưa đá rất lớn.
去年那场暴雨淹没了整条街。
(qùnián nà chǎng bàoyǔ yānmò le zhěng tiáo jiē.) — Trận mưa lớn năm ngoái làm ngập cả con phố.
我从没见过这么长时间不下雨。
(wǒ cóng méi jiànguò zhème cháng shíjiān bù xià yǔ.) — Tôi chưa từng thấy mưa ngừng lâu như vậy.
这个城市的冬天比去年暖和很多。
(zhège chéngshì de dōngtiān bǐ qùnián nuǎnhuo hěn duō.) — Mùa đông ở thành phố này ấm hơn nhiều so với năm ngoái.
那天早晨雾特别大,飞机延误了两个小时。
(nà tiān zǎochén wù tèbié dà, fēijī yánwù le liǎng gè xiǎoshí.) — Sáng hôm đó sương mù rất dày, chuyến bay bị hoãn 2 tiếng.
相比之下,这里的气候更湿润。
(xiāngbǐ zhī xià, zhèlǐ de qìhòu gèng shīrùn.) — So sánh thì khí hậu ở đây ẩm hơn.
E. Thành ngữ, văn viết, diễn đạt trang trọng (35–40)
风和日丽,适合出去游玩。
(fēng hé rì lì, shìhé chūqù yóuwán.) — Trời đẹp, gió nhẹ và nắng; thích hợp đi chơi.
风雨交加,道路状况很危险。
(fēng yǔ jiāo jiā, dàolù zhuàngkuàng hěn wēixiǎn.) — Mưa gió kết hợp, đường rất nguy hiểm.
天有不测风云,人事难料。
(tiān yǒu bù cè fēng yún, rénshì nán liào.) — Trời có lúc đổi mây gió, chuyện người khó lường (tục ngữ).
天气骤变,公众需提高警惕。
(tiānqì zhòubiàn, gōngzhòng xū tígāo jǐngtì.) — Thời tiết thay đổi đột ngột, công chúng cần cảnh giác.
气温持续偏高,农业减产需注意。
(qìwēn chíxù piān gāo, nóngyè jiǎnchǎn xū zhùyì.) — Nhiệt độ kéo dài ở mức cao, nông nghiệp mất mùa cần quan tâm.
天气转坏,旅客请及时调整行程。
(tiānqì zhuǎnhuài, lǚkè qǐng jíshí tiáozhěng xíngchéng.) — Khi thời tiết xấu, du khách hãy điều chỉnh hành trình kịp thời.
Một vài mẹo nhớ & thực hành
Học cụm từ (天气预报, 气温, 空气质量) thay vì chỉ học từ đơn lẻ.
Luyện đọc dự báo thời tiết bằng tiếng Trung (báo địa phương / app) để quen cấu trúc: “预计…会/将…”
Dùng 量词 (一场 / 一阵) để diễn đạt lượng/nhịp của hiện tượng thời tiết.

