分支 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com
分支 (fēn zhī) là một danh từ dùng để chỉ một nhánh, bộ phận, hoặc chi nhánh của một tổ chức, công ty, hệ thống, hoặc khái niệm trừu tượng (như dòng chảy, nhánh con của một lĩnh vực). Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh doanh, tổ chức, công nghệ, hoặc khoa học để mô tả một phần tách ra từ một tổng thể lớn hơn.
- Loại từ
Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
Nguồn gốc: Từ Hán ngữ, ghép từ 分 (fēn, nghĩa là chia, phân chia) và 支 (zhī, nghĩa là nhánh, cành). Kết hợp lại, 分支 mang nghĩa là một phần tách ra hoặc một nhánh con từ một tổng thể chính.
- Ý nghĩa chi tiết
分支 ám chỉ:
Trong kinh doanh: Một chi nhánh hoặc bộ phận của một tổ chức/công ty, hoạt động độc lập nhưng vẫn thuộc quyền quản lý của trụ sở chính (总部). Ví dụ: 银行分支 (yín háng fēn zhī) – chi nhánh ngân hàng.
Trong khoa học/công nghệ: Một nhánh con trong một lĩnh vực, hệ thống, hoặc cấu trúc. Ví dụ: 科学的某一分支 (kē xué de mǒu yī fēn zhī) – một nhánh của khoa học.
Trong ngữ cảnh trừu tượng: Một dòng, phái, hoặc nhánh phát triển từ một nguồn gốc chung. Ví dụ: 宗教分支 (zōng jiào fēn zhī) – nhánh tôn giáo.
Đặc điểm:
分支 thường là một phần nhỏ hơn, phụ thuộc hoặc phát triển từ một tổng thể lớn hơn.
Khác với 总部 (trụ sở), 分支 không mang vai trò trung tâm mà chỉ là một bộ phận phụ, thường đặt ở các địa điểm khác nhau để phục vụ mục đích cụ thể.
Phân biệt:
So với 部门 (bù mén – phòng ban): 分支 thường chỉ chi nhánh ở một địa điểm khác (ví dụ: chi nhánh ở một thành phố khác), trong khi 部门 chỉ các phòng ban chức năng trong nội bộ tổ chức (ví dụ: phòng nhân sự, phòng tài chính).
So với 分部 (fēn bù): 分部 cũng có nghĩa tương tự, nhưng 分支 được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khoa học, còn 分部 thường mang tính hành chính hơn.
- Cách sử dụng trong câu
Cấu trúc phổ biến:
分支 + 在 + [địa điểm]: Chỉ vị trí của chi nhánh.
Ví dụ: 银行在上海的分支很忙碌。
Phiên âm: Yín háng zài Shànghǎi de fēn zhī hěn máng lù.
Nghĩa: Chi nhánh của ngân hàng ở Thượng Hải rất bận rộn.
在 + [địa điểm] + 设立/开设分支: Chỉ việc thành lập chi nhánh.
Ví dụ: 公司在广州设立了分支。
Phiên âm: Gōng sī zài Guǎngzhōu shè lì le fēn zhī.
Nghĩa: Công ty đã thành lập chi nhánh ở Quảng Châu.
分支 + [động từ] + [hành động]: Chỉ hoạt động của chi nhánh.
Ví dụ: 分支负责当地的销售工作。
Phiên âm: Fēn zhī fù zé dāng dì de xiāo shòu gōng zuò.
Nghĩa: Chi nhánh chịu trách nhiệm công việc bán hàng tại địa phương.
[Lĩnh vực] + 的分支: Chỉ một nhánh trong lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ: 人工智能是计算机科学的一个分支。
Phiên âm: Rén gōng zhì néng shì jì suàn jī kē xué de yī gè fēn zhī.
Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo là một nhánh của khoa học máy tính.
Ngữ cảnh sử dụng:
Trong kinh doanh: Nói về các chi nhánh công ty, ngân hàng, hoặc tổ chức ở các địa điểm khác nhau.
Trong khoa học/công nghệ: Chỉ các nhánh con của một lĩnh vực nghiên cứu.
Trong ngữ cảnh trừu tượng: Mô tả các nhánh phát triển từ một nguồn gốc chung (như tôn giáo, văn hóa).
- Mẫu câu ví dụ
Dưới đây là các mẫu câu minh họa cách dùng 分支 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Mô tả vị trí chi nhánh:
Câu: 这家银行在香港有一个分支。
Phiên âm: Zhè jiā yín háng zài Xiāng gǎng yǒu yī gè fēn zhī.
Nghĩa: Ngân hàng này có một chi nhánh ở Hồng Kông.
Thành lập chi nhánh:
Câu: 公司在东京开设了新的分支。
Phiên âm: Gōng sī zài Dōngjīng kāi shè le xīn de fēn zhī.
Nghĩa: Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Tokyo.
Hoạt động của chi nhánh:
Câu: 分支正在招聘新的员工。
Phiên âm: Fēn zhī zhèng zài zhāo pìn xīn de yuán gōng.
Nghĩa: Chi nhánh đang tuyển dụng nhân viên mới.
Nhánh trong lĩnh vực:
Câu: 量子力学是物理学的一个分支。
Phiên âm: Liàng zǐ lì xué shì wù lǐ xué de yī gè fēn zhī.
Nghĩa: Cơ học lượng tử là một nhánh của vật lý học.
- Ví dụ chi tiết
Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể với phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt, minh họa cách dùng 分支 trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ngữ cảnh kinh doanh:
Câu: 这家公司在越南的分支非常成功。
Phiên âm: Zhè jiā gōng sī zài Yuè nán de fēn zhī fēi cháng chéng gōng.
Nghĩa: Chi nhánh của công ty này ở Việt Nam rất thành công.
Ngữ cảnh ngân hàng:
Câu: 银行在每个城市都设有分支。
Phiên âm: Yín háng zài měi gè chéng shì dōu shè yǒu fēn zhī.
Nghĩa: Ngân hàng có chi nhánh ở mỗi thành phố.
Ngữ cảnh công nghệ:
Câu: 机器学习是人工智能的一个分支。
Phiên âm: Jī qì xué xí shì rén gōng zhì néng de yī gè fēn zhī.
Nghĩa: Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo.
Ngữ cảnh khoa học:
Câu: 生物化学是生物学的一个分支。
Phiên âm: Shēng wù huà xué shì shēng wù xué de yī gè fēn zhī.
Nghĩa: Hóa sinh là một nhánh của sinh học.
Ngữ cảnh tôn giáo:
Câu: 这是一个佛教的分支。
Phiên âm: Zhè shì yī gè fó jiào de fēn zhī.
Nghĩa: Đây là một nhánh của Phật giáo.
Ngữ cảnh giao tiếp thông thường:
Câu: 你去过公司在北京的分支吗?
Phiên âm: Nǐ qù guò gōng sī zài Běijīng de fēn zhī ma?
Nghĩa: Bạn đã đến chi nhánh của công ty ở Bắc Kinh chưa?
Ngữ cảnh tổ chức quốc tế:
Câu: 红十字会在全球设有多个分支。
Phiên âm: Hóng shí zì huì zài quán qiú shè yǒu duō gè fēn zhī.
Nghĩa: Hội Chữ thập đỏ có nhiều chi nhánh trên toàn cầu.
Ngữ cảnh lịch sử:
Câu: 这个学派是哲学的一个分支。
Phiên âm: Zhè gè xué pài shì zhé xué de yī gè fēn zhī.
Nghĩa: Trường phái này là một nhánh của triết học.
- Lưu ý khi sử dụng
Phân biệt với các từ tương tự:
部门 (bù mén): Chỉ phòng ban chức năng trong nội bộ tổ chức (ví dụ: 人力资源部门 – phòng nhân sự). 分支 thường chỉ chi nhánh ở địa điểm khác, có tính độc lập hơn.
分部 (fēn bù): Cũng có nghĩa là chi nhánh, nhưng 分支 phổ biến hơn trong kinh doanh và khoa học, còn 分部 thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc quân sự.
分店 (fēn diàn): Chỉ cửa hàng chi nhánh (thường dùng cho các chuỗi cửa hàng bán lẻ). Ví dụ: 星巴克的分店 (Xīng bā kè de fēn diàn) – chi nhánh Starbucks.
Ngữ cảnh sử dụng:
分支 thường xuất hiện trong văn bản kinh doanh, khoa học, hoặc báo chí trang trọng.
Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng các từ đơn giản hơn như “店” (cửa hàng) hoặc “公司” (công ty) tùy ngữ cảnh.
Phát âm: Từ 分支 được phát âm là fēn zhī (thanh 1 và thanh 1). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn.
Cách viết: Từ này thường được dùng trong văn viết chính thức, như hợp đồng, báo cáo, hoặc tài liệu khoa học.
PHÂN TÍCH TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 分支
- Định nghĩa và loại từ
分支
Phiên âm: fēnzhī
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt:
Nhánh (cây, sông, tổ chức, hệ thống)
Chi nhánh, nhánh phụ, nhánh nhỏ
Phân nhánh (trong toán học, sinh học, tổ chức, lập trình…)
- Cấu tạo từ
分 (fēn): chia, phân, tách
支 (zhī): nhánh, cành, chi, đơn vị nhánh
→ 分支 có nghĩa là nhánh được phân ra từ một tổng thể, có thể là vật lý (cành cây, nhánh sông), hoặc trừu tượng (tổ chức, môn học, lĩnh vực, hệ thống).
- Ý nghĩa chi tiết theo từng ngữ cảnh
a. Trong tổ chức, doanh nghiệp:
分支 là các chi nhánh, đơn vị nhỏ được phân ra từ tổng thể (trụ sở chính – 总部). Có thể là văn phòng đại diện, chi nhánh vùng, hoặc trung tâm con.
Ví dụ: 公司在全国有二十多个分支机构。
(Công ty có hơn 20 chi nhánh trên toàn quốc.)
b. Trong sinh học:
分支 là các nhánh cây, nhánh mạch máu, nhánh thần kinh, v.v.
c. Trong toán học, lập trình, logic:
Dùng để chỉ nhánh của một cấu trúc, câu lệnh phân nhánh (branch), hoặc nhánh con trong cây nhị phân, cây thư mục,…
- Các cụm từ thường gặp với 分支
分支机构 (fēnzhī jīgòu): cơ quan chi nhánh
分支公司 (fēnzhī gōngsī): công ty con, công ty chi nhánh
神经分支 (shénjīng fēnzhī): nhánh thần kinh
税务分支 (shuìwù fēnzhī): chi cục thuế
数学分支 (shùxué fēnzhī): nhánh toán học
程序分支 (chéngxù fēnzhī): nhánh trong lập trình
- Ví dụ sử dụng từ 分支 trong câu – kèm phiên âm và dịch nghĩa
Ví dụ trong lĩnh vực tổ chức, doanh nghiệp
我们公司在全国设有多个分支机构。
Wǒmen gōngsī zài quánguó shè yǒu duō gè fēnzhī jīgòu.
Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
他负责管理南方地区的所有分支。
Tā fùzé guǎnlǐ nánfāng dìqū de suǒyǒu fēnzhī.
Anh ấy phụ trách quản lý tất cả các chi nhánh ở khu vực miền Nam.
总部将为每个分支分配新的预算。
Zǒngbù jiāng wèi měi gè fēnzhī fēnpèi xīn de yùsuàn.
Trụ sở chính sẽ phân bổ ngân sách mới cho từng chi nhánh.
每个分支机构都有自己的负责人。
Měi gè fēnzhī jīgòu dōu yǒu zìjǐ de fùzérén.
Mỗi đơn vị chi nhánh đều có người phụ trách riêng.
新成立的分支公司将在下个月开始运营。
Xīn chénglì de fēnzhī gōngsī jiāng zài xià gè yuè kāishǐ yùnyíng.
Công ty chi nhánh mới thành lập sẽ bắt đầu hoạt động vào tháng sau.
Ví dụ trong sinh học và giải phẫu
这根神经有三个主要的分支。
Zhè gēn shénjīng yǒu sān gè zhǔyào de fēnzhī.
Dây thần kinh này có ba nhánh chính.
血管从这里开始分支成更小的血管。
Xuèguǎn cóng zhèlǐ kāishǐ fēnzhī chéng gèng xiǎo de xuèguǎn.
Mạch máu bắt đầu phân nhánh thành các mạch nhỏ hơn từ chỗ này.
Ví dụ trong toán học, lập trình
微积分是数学的一个重要分支。
Wēijīfēn shì shùxué de yī gè zhòngyào fēnzhī.
Giải tích là một nhánh quan trọng của toán học.
这个程序在第十行开始分支运行。
Zhège chéngxù zài dì shí háng kāishǐ fēnzhī yùnxíng.
Chương trình này bắt đầu phân nhánh từ dòng thứ mười.
人工智能是计算机科学的一个新兴分支。
Réngōng zhìnéng shì jìsuànjī kēxué de yī gè xīnxīng fēnzhī.
Trí tuệ nhân tạo là một nhánh mới nổi trong ngành khoa học máy tính.
- So sánh 分支 với các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
分支 fēnzhī nhánh, chi nhánh Nhánh tách ra từ tổng thể (có thể là vật lý hoặc trừu tượng)
分公司 fēn gōngsī công ty con, chi nhánh Chỉ dùng cho công ty, doanh nghiệp
办事处 bànshìchù văn phòng đại diện Không có chức năng quản lý như chi nhánh, thường chỉ đại diện hình thức
部门 bùmén phòng ban Là đơn vị chức năng trong nội bộ tổ chức, không tách biệt về mặt hành chính
分支 là một danh từ chỉ nhánh hoặc chi nhánh được phân ra từ một hệ thống, tổ chức, cơ cấu.
Từ này có thể dùng trong các ngữ cảnh doanh nghiệp, sinh học, khoa học, lập trình, toán học, quản lý tổ chức,…
Việc hiểu rõ từ “分支” giúp bạn vận dụng chính xác trong các bài viết học thuật, báo cáo chuyên ngành, hội thoại công sở hoặc phân tích hệ thống tổ chức.
Từ “分支” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
- Định nghĩa chi tiết
Chữ Hán: 分支
Phiên âm: fēnzhī
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Nhánh, chi nhánh, bộ phận tách ra từ một hệ thống chính
Giải thích: “分支” dùng để chỉ một phần tách ra từ một hệ thống, tổ chức hoặc cấu trúc tổng thể. Nó có thể là một chi nhánh của công ty, một nhánh trong lĩnh vực học thuật, hoặc một nhánh trong sinh học, toán học, ngôn ngữ học, v.v. Từ này mang tính khái quát cao và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
Doanh nghiệp: Chỉ các chi nhánh của công ty (ví dụ: 分支机构 – cơ quan chi nhánh).
Ngôn ngữ học: Một nhánh của hệ thống ngôn ngữ.
Toán học: Một phân ngành trong lĩnh vực toán học (ví dụ: 拓扑学是泛函分析的分支 – Topology là một nhánh của giải tích hàm).
Sinh học: Nhánh tiến hóa hoặc phân loại sinh vật.
- Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
银行在全国设有多个分支机构。 Yínháng zài quánguó shè yǒu duōgè fēnzhī jīgòu. → Ngân hàng có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
这门学科是数学的一个分支。 Zhè mén xuékē shì shùxué de yīgè fēnzhī. → Môn học này là một nhánh của toán học.
公司计划在越南开设新的分支。 Gōngsī jìhuà zài Yuènán kāishè xīn de fēnzhī. → Công ty dự định mở một chi nhánh mới tại Việt Nam.
语言学有很多不同的分支。 Yǔyánxué yǒu hěn duō bùtóng de fēnzhī. → Ngôn ngữ học có nhiều nhánh khác nhau.
这个分支主要负责市场营销。 Zhège fēnzhī zhǔyào fùzé shìchǎng yíngxiāo. → Nhánh này chủ yếu phụ trách marketing.
生物进化过程中出现了多个分支。 Shēngwù jìnhuà guòchéng zhōng chūxiàn le duōgè fēnzhī. → Trong quá trình tiến hóa sinh học đã xuất hiện nhiều nhánh.
- Từ ghép và cụm từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu Cơ quan chi nhánh
分支学科 fēnzhī xuékē Ngành học phân nhánh
分支系统 fēnzhī xìtǒng Hệ thống phân nhánh
分支公司 fēnzhī gōngsī Công ty chi nhánh - Định nghĩa và ý nghĩa của “分支”
分支 (phiên âm: fēnzhī) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là nhánh, chi nhánh, hoặc phân nhánh. Từ này dùng để chỉ phần tách ra từ một hệ thống, tổ chức, hoặc cấu trúc chính.
Trong ngữ cảnh khác nhau, “分支” có thể mang các ý nghĩa như:
Nhánh của cây, sông, hoặc hệ thống.
Chi nhánh của công ty, ngân hàng, tổ chức.
Nhánh trong lập trình, toán học, hoặc triết học.
- Phân tích ngữ nghĩa theo ngữ cảnh
Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ
Tổ chức / doanh nghiệp Chi nhánh, cơ quan phụ thuộc 银行的分支机构遍布全国。
Yínháng de fēnzhī jīgòu biànbù quánguó.
→ Các chi nhánh của ngân hàng có mặt khắp cả nước.
Sinh học / tự nhiên Nhánh cây, nhánh sông 这棵树有很多分支。
Zhè kē shù yǒu hěn duō fēnzhī.
→ Cây này có nhiều nhánh.
Khoa học / kỹ thuật Nhánh trong hệ thống, thuật toán 这个程序有多个分支路径。
Zhège chéngxù yǒu duō gè fēnzhī lùjìng.
→ Chương trình này có nhiều nhánh đường dẫn. - Loại từ
Danh từ (名词): chỉ phần tách ra từ một tổng thể. - Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
公司在各地设有分支。 Gōngsī zài gèdì shè yǒu fēnzhī. Công ty có chi nhánh ở nhiều nơi.
这条河有几个分支流向不同的方向。 Zhè tiáo hé yǒu jǐ gè fēnzhī liúxiàng bùtóng de fāngxiàng. Con sông này có vài nhánh chảy theo các hướng khác nhau.
我们正在开发一个新的分支项目。 Wǒmen zhèngzài kāifā yīgè xīn de fēnzhī xiàngmù. Chúng tôi đang phát triển một dự án nhánh mới.
分支机构需要遵守总部的规定。 Fēnzhī jīgòu xūyào zūnshǒu zǒngbù de guīdìng. Các chi nhánh phải tuân thủ quy định của trụ sở chính.
这棵植物的分支非常复杂。 Zhè kē zhíwù de fēnzhī fēicháng fùzá. Các nhánh của cây này rất phức tạp. - Ghi chú ngữ pháp và cách dùng
“分支” thường đi kèm với các từ như:
机构 (jīgòu) – cơ quan
项目 (xiàngmù) – dự án
路径 (lùjìng) – đường dẫn
系统 (xìtǒng) – hệ thống
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, sinh học, và hành chính.
- Định nghĩa và loại từ
- Tiếng Trung: 分支
- Phiên âm: fēnzhī
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa chính:
- Nhánh: Một phần tách ra từ một thể lớn hơn (cây, sông, hệ thống).
- Chi nhánh: Một đơn vị phụ thuộc trong tổ chức, công ty, ngân hàng.
- Phân nhánh: Một ngành học hoặc lĩnh vực tách ra từ ngành chính.
- Nhánh phụ: Một nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn (chính trị, tôn giáo, khoa học).
- Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa cụ thể | Ví dụ |
| Sinh học | Nhánh cây, nhánh động vật | Cây có nhiều nhánh nhỏ (树有很多分支) |
| Địa lý | Nhánh sông | Sông chia thành nhiều nhánh (这条河有几个分支) |
| Tổ chức | Chi nhánh công ty | Công ty có chi nhánh ở Hà Nội (我们公司在河内有一个分支) |
| Khoa học | Phân ngành | Trí tuệ nhân tạo là phân nhánh của khoa học máy tính (人工智能是计算机科学的一个分支) |
| Tôn giáo/chính trị | Nhánh phụ của tổ chức | Một nhánh của đạo Hồi (他们是伊斯兰族的一个分支) | - Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ về tổ chức và công ty
- 我们公司在全国有很多分支机构。
Wǒmen gōngsī zài quánguó yǒu hěn duō fēnzhī jīgòu.
→ Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh trên toàn quốc. - 在10个月的时间里,我们在英国有了超过70个政党分支部门。
Zài shí gè yuè de shíjiān lǐ, wǒmen zài Yīngguó yǒule chāoguò qīshí gè zhèngdǎng fēnzhī bùmén.
→ Trong vòng 10 tháng, chúng tôi có hơn 70 chi nhánh của đảng trên khắp nước Anh.
Ví dụ về khoa học và học thuật
- 博弈论是应用数学的一个分支,在经济和政治科学领域被使用。
Bóyìlùn shì yìngyòng shùxué de yí gè fēnzhī, zài jīngjì hé zhèngzhì kēxué lǐngyù bèi shǐyòng.
→ Lý thuyết trò chơi là một phân nhánh của toán học ứng dụng, thường được dùng trong kinh tế và chính trị. - 电化学是化学的一个重要分支。
Diànhuàxué shì huàxué de yí gè zhòngyào fēnzhī.
→ Điện hóa học là một phân nhánh quan trọng của hóa học.
Ví dụ về tự nhiên và hình học- 这棵树有很多分支。
Zhè kē shù yǒu hěn duō fēnzhī.
→ Cây này có nhiều nhánh. - 河流在这里分成几个分支。
Héliú zài zhèlǐ fēnchéng jǐ gè fēnzhī.
→ Dòng sông chia thành vài nhánh ở đây.
Ví dụ về xã hội và tôn giáo- 他们是伊斯兰族的一个分支,生活在印度各地。
Tāmen shì Yīsīlán zú de yí gè fēnzhī, shēnghuó zài Yìndù gèdì.
→ Họ là một nhánh của cộng đồng Hồi giáo, sống rải rác khắp Ấn Độ. - 教会的各分支会派遣教师参加大会。
Jiàohuì de gè fēnzhī huì pàiqiǎn jiàoshī cānjiā dàhuì.
→ Các nhánh của giáo hội sẽ cử giáo viên tham dự đại hội.
- Tổng kết- “分支” là một từ đa nghĩa, dùng trong nhiều lĩnh vực: tự nhiên, xã hội, khoa học, tổ chức.
- Có thể dịch là: nhánh, chi nhánh, phân nhánh, bộ phận phụ.
- Là danh từ, thường đi kèm với các từ như “机构” (cơ cấu), “部门” (bộ phận), “系统” (hệ thống), “学科” (ngành học).
分支 là gì?
- Hán tự: 分支
- Phiên âm: fēnzhī
- Loại từ: Danh từ (名词)
Ý nghĩa của từ 分支
“分支” có nghĩa là nhánh phụ, chi nhánh, bộ phận tách ra từ một thể thống nhất, dùng để chỉ những đơn vị, bộ phận, hướng phát triển nhỏ hơn tách ra từ một hệ thống lớn, một tổ chức chính hoặc một lĩnh vực tổng thể.
Tùy theo ngữ cảnh, “分支” có thể mang nhiều nghĩa cụ thể:
Trong tổ chức, công ty:
→ “分支” là các chi nhánh hoặc bộ phận phụ thuộc, thường trực thuộc 总部 (trụ sở chính).
Trong học thuật, khoa học:
→ Là nhánh nhỏ của một ngành lớn.
Ví dụ: 数学的一个分支 (một nhánh của toán học).
Trong sinh học, thực vật:
→ Nghĩa gốc là cành nhánh, nhánh cây.
Trong công nghệ, lập trình:
→ Có thể dùng để chỉ nhánh phát triển phần mềm (branch trong Git).
Phân tích cấu tạo từ
分 (fēn): chia, phân chia
支 (zhī): nhánh, cành, bộ phận nhỏ
→ 分支 (fēnzhī): phần được chia ra từ một tổng thể lớn hơn.
Một số từ vựng liên quan đến 分支
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu Cơ cấu chi nhánh
分支单位 fēnzhī dānwèi Đơn vị trực thuộc
分公司 fēn gōngsī Công ty con
分支学科 fēnzhī xuékē Ngành học phân nhánh
分支管理 fēnzhī guǎnlǐ Quản lý theo hệ thống phân nhánh
分支系统 fēnzhī xìtǒng Hệ thống phân nhánh
Cách dùng và cấu trúc phổ biến
[某个系统/机构] + 的 + 分支
分支 + 机构 / 系统 / 部门 / 学科 / 单位
Ví dụ minh họa cụ thể
A. Trong tổ chức, doanh nghiệp
这家公司在全国设有多个分支机构。
Phiên âm: Zhè jiā gōngsī zài quánguó shè yǒu duō gè fēnzhī jīgòu.
Dịch: Công ty này có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
分支机构需要向总部汇报工作。
Phiên âm: Fēnzhī jīgòu xūyào xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò.
Dịch: Các chi nhánh cần báo cáo công việc với trụ sở chính.
我被调到深圳的分支办公室工作。
Phiên âm: Wǒ bèi diào dào Shēnzhèn de fēnzhī bàngōngshì gōngzuò.
Dịch: Tôi được điều chuyển tới văn phòng chi nhánh ở Thâm Quyến làm việc.
分支部门的预算必须由总部审批。
Phiên âm: Fēnzhī bùmén de yùsuàn bìxū yóu zǒngbù shěnpī.
Dịch: Ngân sách của các bộ phận chi nhánh phải được tổng bộ phê duyệt.
B. Trong học thuật / khoa học
语言学有很多分支,比如语音学、语法学、语义学等。
Phiên âm: Yǔyánxué yǒu hěn duō fēnzhī, bǐrú yǔyīnxué, yǔfǎxué, yǔyìxué děng.
Dịch: Ngôn ngữ học có nhiều phân nhánh như ngữ âm học, ngữ pháp học, ngữ nghĩa học, v.v.
数学的一个重要分支是几何学。
Phiên âm: Shùxué de yīgè zhòngyào fēnzhī shì jǐhéxué.
Dịch: Một nhánh quan trọng của toán học là hình học.
计算机科学分为多个分支领域。
Phiên âm: Jìsuànjī kēxué fēn wéi duō gè fēnzhī lǐngyù.
Dịch: Khoa học máy tính được chia thành nhiều lĩnh vực nhánh khác nhau.
C. Trong sinh học, tự nhiên
这棵树的分支很复杂,每根枝条上还有小分支。
Phiên âm: Zhè kē shù de fēnzhī hěn fùzá, měi gēn zhītiáo shàng hái yǒu xiǎo fēnzhī.
Dịch: Cành nhánh của cái cây này rất phức tạp, mỗi nhánh lớn lại có các nhánh nhỏ hơn.
D. Trong công nghệ thông tin / lập trình
我们在Git上创建了一个新的开发分支。
Phiên âm: Wǒmen zài Git shàng chuàngjiàn le yī gè xīn de kāifā fēnzhī.
Dịch: Chúng tôi đã tạo một nhánh phát triển mới trên Git.
每个分支都可以独立开发,最后合并到主干。
Phiên âm: Měi gè fēnzhī dōu kěyǐ dúlì kāifā, zuìhòu hébìng dào zhǔgàn.
Dịch: Mỗi nhánh đều có thể phát triển độc lập, sau đó được hợp nhất vào nhánh chính.
So sánh 分支 với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Khác biệt so với 分支
分公司 fēn gōngsī Nhấn mạnh về đơn vị pháp lý độc lập hơn
子公司 zǐ gōngsī Công ty con, có thể thuộc nhóm tập đoàn mẹ
分部 fēnbù Bộ phận phụ trách một khu vực, không nhất thiết là chi nhánh độc lập
部门 bùmén Phòng ban, nội bộ trong một tổ chức, không nhất thiết là “phân nhánh” độc lập
分支 (fēnzhī) là danh từ mang nghĩa nhánh phụ, chi nhánh, bộ phận tách ra từ một thể tổng thể.
Dùng trong nhiều lĩnh vực như tổ chức doanh nghiệp, học thuật, sinh học, lập trình phần mềm.
Cần phân biệt với các từ gần nghĩa như 分公司, 分部, 子公司, 部门 tùy theo ngữ cảnh.
Có thể đi kèm với các từ như 机构, 单位, 系统, 学科 để mở rộng ý nghĩa.
一、TỪ VỰNG: 分支
Chữ Hán: 分支
Phiên âm: fēn zhī
Loại từ: Danh từ (名词), cũng có thể dùng như động từ trong một số ngữ cảnh
二、GIẢI NGHĨA TỪ VỰNG
- Phân tích cấu tạo từ
分 (fēn): phân chia, tách ra, chia ra
支 (zhī): nhánh, chi, cành, bộ phận phụ
→ Ghép lại “分支” nghĩa là nhánh phụ được phân ra từ một đơn vị lớn hơn, có thể là tổ chức, hệ thống, ngành nghề, dòng họ, nhánh cây, mạng lưới, v.v.
- Nghĩa tiếng Việt
分支: Nhánh, chi nhánh, phân nhánh
(chỉ nhánh nhỏ của một tổ chức lớn, một hệ thống hoặc một sự vật)
Phạm vi nghĩa rộng, được dùng trong nhiều lĩnh vực:
Lĩnh vực sử dụng Nghĩa của 分支
Doanh nghiệp Chi nhánh (công ty, văn phòng)
Kỹ thuật Nhánh phụ của hệ thống điện, mạng
Khoa học Nhánh chuyên ngành, phân ngành
Sinh học Nhánh tiến hóa, nhánh cây
Tổ chức Bộ phận phụ thuộc, tổ chức cấp dưới
三、VÍ DỤ CỤ THỂ (Câu có phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 1: Trong lĩnh vực công ty
这家公司在全国有很多分支机构。
Zhè jiā gōngsī zài quánguó yǒu hěn duō fēnzhī jīgòu.
→ Công ty này có rất nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
Ví dụ 2: Trong mạng lưới, kỹ thuật
这条电缆有几个分支线路。
Zhè tiáo diànlǎn yǒu jǐ gè fēnzhī xiànlù.
→ Dây cáp này có vài tuyến nhánh phụ.
Ví dụ 3: Trong sinh học
猿类和人类是同一个进化分支的成员。
Yuán lèi hé rénlèi shì tóng yī gè jìnhuà fēnzhī de chéngyuán.
→ Loài vượn và loài người là thành viên của cùng một nhánh tiến hóa.
Ví dụ 4: Trong tổ chức hành chính
税务局的各个分支都需要遵守新的政策。
Shuìwùjú de gège fēnzhī dōu xūyào zūnshǒu xīn de zhèngcè.
→ Mỗi chi nhánh của cơ quan thuế đều cần tuân thủ chính sách mới.
Ví dụ 5: Trong ngành học
语言学有很多分支,比如语音学和语义学。
Yǔyánxué yǒu hěn duō fēnzhī, bǐrú yǔyīnxué hé yǔyìxué.
→ Ngôn ngữ học có nhiều ngành phụ, ví dụ như âm vị học và ngữ nghĩa học.
Ví dụ 6: Trong lập trình / hệ thống
这个程序的分支结构比较复杂。
Zhège chéngxù de fēnzhī jiégòu bǐjiào fùzá.
→ Cấu trúc phân nhánh của chương trình này khá phức tạp.
Ví dụ 7: Dùng như động từ
这条河在这里分支成三条小河。
Zhè tiáo hé zài zhèlǐ fēnzhī chéng sān tiáo xiǎohé.
→ Con sông này chia ra thành ba nhánh nhỏ tại đây.
四、MẪU CÂU THƯỜNG GẶP
Cấu trúc Nghĩa
A 的分支 Chi nhánh của A (vd: 公司的分支 – chi nhánh của công ty)
分支机构 (fēnzhī jīgòu) Cơ cấu chi nhánh, tổ chức chi nhánh
在 + 地点 + 设立分支 Thiết lập chi nhánh tại đâu đó
分支成 + 多个部分 Chia thành nhiều phần, nhiều nhánh
分支路线 Tuyến nhánh (trong giao thông, điện, v.v.)
五、SO SÁNH VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
总部 zǒngbù Trụ sở chính Trung tâm điều hành cấp cao
分部 fēnbù Phân bộ Bộ phận nhỏ của cơ cấu tổ chức
分支机构 fēnzhī jīgòu Cơ sở chi nhánh Tên đầy đủ, trang trọng
办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện Không có chức năng pháp lý như chi nhánh
“分支” (fēnzhī) là một danh từ rất đa dụng, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực: từ công ty, chính phủ, khoa học, kỹ thuật cho đến sinh học và lập trình. Nó dùng để chỉ “nhánh nhỏ” hoặc “phân nhánh” từ một hệ thống lớn.
Người học tiếng Trung nên làm quen kỹ với cách dùng từ này, đặc biệt trong các cấu trúc như:
分支机构 (tổ chức chi nhánh)
公司分支 (chi nhánh công ty)
分支路线 (tuyến phân nhánh)
学科分支 (nhánh ngành học)
一. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
分支
Phiên âm: fēnzhī
Loại từ: Danh từ / Động từ (ít dùng)
Nghĩa tiếng Việt:
Danh từ: Nhánh, chi nhánh, bộ phận tách ra từ hệ thống chính
Động từ (ít dùng): Phân nhánh, chia nhánh
二. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
- Trong nghĩa phổ thông:
“分支” có nghĩa là nhánh tách ra từ một thể thống nhất. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như:
Cây cối: cành nhánh
Hệ thống: nhánh của tổ chức, công ty, chính phủ
Khoa học: ngành học, lĩnh vực chuyên môn
Quân sự: lực lượng phân tách
- Trong kinh doanh và tổ chức:
“分支” thường dùng để chỉ các bộ phận, đơn vị trực thuộc một hệ thống lớn, nhưng không độc lập hoàn toàn. Ví dụ: chi nhánh ngân hàng, cơ sở phụ thuộc, nhánh nhỏ của một tổ chức phi chính phủ… - Trong lĩnh vực học thuật/kỹ thuật:
“分支” chỉ các nhánh học thuật hoặc nhánh kỹ thuật, ví dụ như “经济学的一个分支” – một nhánh của kinh tế học.
三. CÁCH DÙNG TRONG CẤU TRÚC CÂU
A是B的一个分支。
→ A là một nhánh của B.
从B中分支出来的A。
→ A được tách ra từ B.
在全国设有多个分支机构。
→ Có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
四. CÁC VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ CHI TIẾT
- 这家公司在全国各地设有分支机构。
Zhè jiā gōngsī zài quánguó gèdì shè yǒu fēnzhī jīgòu.
Công ty này có các chi nhánh ở khắp nơi trong cả nước.
→ “分支机构” ở đây là những văn phòng/chi nhánh hoạt động dưới trụ sở chính.
- 心理学是医学的一个重要分支。
Xīnlǐxué shì yīxué de yīgè zhòngyào fēnzhī.
Tâm lý học là một nhánh quan trọng của y học.
→ Trong khoa học, “分支” thường dùng để chỉ nhánh học thuật.
- 我们计划在亚洲开设新的分支。
Wǒmen jìhuà zài Yàzhōu kāishè xīn de fēnzhī.
Chúng tôi dự định mở chi nhánh mới tại châu Á.
→ Dùng trong kinh doanh, nhấn mạnh sự mở rộng của hệ thống.
- 税法的这个分支主要针对国际贸易。
Shuìfǎ de zhège fēnzhī zhǔyào zhēnduì guójì màoyì.
Nhánh này của luật thuế chủ yếu dành cho thương mại quốc tế.
→ “分支” thể hiện sự phân chia chi tiết trong hệ thống luật.
- 数学有很多分支,比如代数学、几何学、概率论等等。
Shùxué yǒu hěn duō fēnzhī, bǐrú dàishùxué, jǐhéxué, gàilǜ lùn děng děng.
Toán học có nhiều nhánh như đại số học, hình học, lý thuyết xác suất, v.v.
→ Trong học thuật, từ này cực kỳ phổ biến.
- 我在公司负责管理海外的分支机构。
Wǒ zài gōngsī fùzé guǎnlǐ hǎiwài de fēnzhī jīgòu.
Tôi phụ trách quản lý các chi nhánh ở nước ngoài của công ty.
→ “分支机构” = chi nhánh, đơn vị phụ thuộc có tổ chức.
- 生态学是生物学的一个重要分支。
Shēngtàixué shì shēngwùxué de yīgè zhòngyào fēnzhī.
Sinh thái học là một nhánh quan trọng của sinh học.
→ Ứng dụng phổ biến trong sách chuyên ngành, giáo trình.
- 各个分支都必须向总部汇报工作。
Gègè fēnzhī dōu bìxū xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò.
Mỗi chi nhánh đều phải báo cáo công việc về tổng bộ.
→ “分支” ở đây là các đơn vị trực thuộc cần có cơ chế phối hợp.
- 这是一个政治运动的激进分支。
Zhè shì yīgè zhèngzhì yùndòng de jījìn fēnzhī.
Đây là một nhánh cực đoan của phong trào chính trị này.
→ “分支” có thể dùng để chỉ các phe phái nhỏ trong tổ chức lớn.
- 这棵树的分支很茂密,看起来像一把大伞。
Zhè kē shù de fēnzhī hěn màomì, kàn qǐlái xiàng yī bǎ dà sǎn.
Các nhánh cây này rất rậm rạp, trông giống như một cái ô lớn.
→ Trong ngữ cảnh thực vật, “分支” là nhánh, cành con.
- 他们打算把这个技术作为另一个产品分支来开发。
Tāmen dǎsuàn bǎ zhège jìshù zuòwéi lìng yīgè chǎnpǐn fēnzhī lái kāifā.
Họ dự định phát triển công nghệ này như một nhánh sản phẩm mới.
→ Cách dùng trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
- 公司的不同分支在管理上各有特色。
Gōngsī de bùtóng fēnzhī zài guǎnlǐ shàng gè yǒu tèsè.
Các chi nhánh khác nhau của công ty đều có nét riêng về quản lý.
→ Từ này thể hiện sự đa dạng trong một hệ thống chung.
- 这是从主干系统中分支出来的新项目。
Zhè shì cóng zhǔgàn xìtǒng zhōng fēnzhī chūlái de xīn xiàngmù.
Đây là một dự án mới được tách ra từ hệ thống chính.
→ “分支出来” nhấn mạnh hành động tách nhánh từ cái chung.
I. 分支 là gì?
Tiếng Trung: 分支
Phiên âm (Pinyin): fēn zhī
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Anh: branch, division, offshoot
Tiếng Việt: nhánh, chi nhánh, bộ phận tách ra, ngành nhỏ
II. Giải thích chi tiết
Nghĩa gốc:
Từ “分支” gồm:
分 (fēn): phân chia, tách ra
支 (zhī): nhánh, cành, chi (một bộ phận nhỏ trong hệ thống)
“分支” mang nghĩa là một nhánh tách ra từ một thể thống nhất, hoặc một bộ phận phát sinh từ hệ thống chính. Nó có thể chỉ:
Một chi nhánh công ty,
Một nhánh học thuật,
Một ngành phụ trong ngành nghề,
Hoặc thậm chí là một cành cây phân nhánh trong nghĩa đen.
III. Phạm vi sử dụng
- Trong kinh doanh – thương mại:
Chỉ chi nhánh (branch) của công ty, ngân hàng, tổ chức:
如:公司在上海设立了多个分支。
→ Công ty đã thành lập nhiều chi nhánh tại Thượng Hải.
- Trong học thuật hoặc lĩnh vực khoa học:
Chỉ ngành nhỏ, bộ môn phụ, phân ngành trong một lĩnh vực lớn:
如:数学有许多分支,如代数、几何、数论等。
→ Toán học có nhiều phân ngành như đại số, hình học, số học,…
- Trong tổ chức chính trị / quân sự / xã hội:
Chỉ một bộ phận, chi nhánh phụ thuộc hệ thống lớn hơn.
如:这个组织在全国设有分支机构。
→ Tổ chức này có các chi nhánh trên toàn quốc.
IV. Mẫu câu và ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
公司在全国各地都有分支。
Gōngsī zài quánguó gèdì dōu yǒu fēnzhī.
Công ty có chi nhánh ở khắp mọi nơi trên toàn quốc.
→ Dùng “分支” để chỉ các chi nhánh địa phương của doanh nghiệp.
Ví dụ 2:
这个银行在国外也设有分支机构。
Zhège yínháng zài guówài yě shè yǒu fēnzhī jīgòu.
Ngân hàng này cũng có các chi nhánh ở nước ngoài.
→ “分支机构” nghĩa là cơ cấu tổ chức chi nhánh.
Ví dụ 3:
生物学的一个重要分支是遗传学。
Shēngwùxué de yí gè zhòngyào fēnzhī shì yíchuánxué.
Một nhánh quan trọng của sinh học là di truyền học.
→ “分支” trong bối cảnh học thuật: ngành phụ, nhánh nghiên cứu.
Ví dụ 4:
他负责南方市场的分支。
Tā fùzé nánfāng shìchǎng de fēnzhī.
Anh ấy phụ trách chi nhánh thị trường phía Nam.
→ Dùng để chỉ một chi nhánh được phân chia theo khu vực địa lý.
Ví dụ 5:
这棵树的分支很多,枝叶茂盛。
Zhè kē shù de fēnzhī hěn duō, zhīyè màoshèng.
Cây này có nhiều nhánh, cành lá sum suê.
→ Nghĩa đen của “分支”: nhánh cây.
Ví dụ 6:
语言学包括很多不同的分支学科。
Yǔyánxué bāokuò hěn duō bùtóng de fēnzhī xuékē.
Ngôn ngữ học bao gồm nhiều ngành học nhỏ khác nhau.
→ “分支学科”: môn học phân nhánh trong hệ thống học thuật.
Ví dụ 7:
总部会根据每个分支的表现做出奖惩。
Zǒngbù huì gēnjù měi gè fēnzhī de biǎoxiàn zuòchū jiǎng chéng.
Trụ sở chính sẽ dựa vào hiệu suất của từng chi nhánh để khen thưởng hoặc xử lý.
→ Nêu rõ sự điều hành của trụ sở chính đối với từng phân nhánh.
V. Cụm từ liên quan thường gặp
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu tổ chức chi nhánh, đơn vị chi nhánh
分支学科 fēnzhī xuékē ngành học phân nhánh
分公司 fēngōngsī công ty chi nhánh
分部 fēn bù bộ phận chi nhánh / phân bộ
支部 zhībù chi bộ
VI. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Khác biệt với 分支
分公司 fēngōngsī Cụ thể là chi nhánh công ty, mang tính pháp lý riêng
支部 zhībù Thường dùng trong tổ chức chính trị, như chi bộ Đảng
部门 bùmén Phòng ban, không nhất thiết là chi nhánh tách biệt
分部 fēnbù Dùng cho đơn vị hoạt động tách biệt nhưng không hoàn toàn độc lập như 分公司
分支 là gì?
- Loại từ:
Danh từ (名词)
→ Trong một số trường hợp hiếm, cũng có thể dùng như động từ (动词) trong cấu trúc đặc biệt. - Phiên âm & cấu tạo từ:
分支 – /fēn zhī/
分 (fēn): chia, phân
支 (zhī): nhánh, chi, chi nhánh
Kết hợp lại, 分支 mang nghĩa là “nhánh nhỏ được tách ra từ hệ thống lớn hơn”.
- Nghĩa tiếng Việt:
Nhánh
Phân nhánh
Chi nhánh
Ngành nhỏ
Nhánh phụ (trong hệ thống, lĩnh vực, tổ chức…)
Tùy theo ngữ cảnh, “分支” có thể chỉ:
Nhánh của cây (nghĩa đen)
Nhánh khoa học, chuyên ngành (nghĩa trừu tượng)
Chi nhánh của công ty, tổ chức
Nhánh trong hệ thống logic, thuật toán, quân sự, chính trị…
- Giải thích chi tiết:
“分支” được dùng để chỉ một bộ phận tách ra từ hệ thống lớn hơn, hoạt động độc lập ở mức độ nào đó nhưng vẫn trực thuộc hay liên quan đến tổng thể.
Trong doanh nghiệp, “分支” thường dùng để chỉ các chi nhánh tại các địa phương khác nhau của một công ty. Trong học thuật, từ này dùng để chỉ nhánh nhỏ hơn của một ngành khoa học.
Ví dụ:
Vật lý → có các phân nhánh như vật lý hạt nhân, vật lý lượng tử
Một công ty ở Bắc Kinh → có các phân chi ở Thượng Hải, Thâm Quyến…
- Các cụm từ & thuật ngữ liên quan:
Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu Cơ quan chi nhánh
分支部门 fēnzhī bùmén Bộ phận nhánh / đơn vị phụ thuộc
分支公司 fēnzhī gōngsī Công ty chi nhánh
学科分支 xuékē fēnzhī Nhánh học thuật / chuyên ngành phụ
技术分支 jìshù fēnzhī Nhánh kỹ thuật
军事分支 jūnshì fēnzhī Nhánh quân sự
分支系统 fēnzhī xìtǒng Hệ thống phân nhánh - Các mẫu câu ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt):
A. Trong lĩnh vực doanh nghiệp / tổ chức:
这家公司在全国各地设有多个分支。
/Zhè jiā gōngsī zài quánguó gèdì shè yǒu duō gè fēnzhī./
Công ty này có nhiều chi nhánh trên khắp cả nước.
我被调到公司的上海分支工作。
/Wǒ bèi diào dào gōngsī de Shànghǎi fēnzhī gōngzuò./
Tôi được điều chuyển đến làm việc tại chi nhánh Thượng Hải của công ty.
各分支机构必须每月向总部汇报情况。
/Gè fēnzhī jīgòu bìxū měi yuè xiàng zhǒngbù huìbào qíngkuàng./
Mỗi cơ quan chi nhánh phải báo cáo tình hình cho tổng bộ hàng tháng.
总公司管理所有的分支公司。
/Zǒng gōngsī guǎnlǐ suǒyǒu de fēnzhī gōngsī./
Công ty tổng quản lý tất cả các công ty chi nhánh.
B. Trong học thuật / lĩnh vực chuyên môn:
心理学有很多不同的分支,比如临床心理学和教育心理学。
/Xīnlǐxué yǒu hěn duō bùtóng de fēnzhī, bǐrú línchuáng xīnlǐxué hé jiàoyù xīnlǐxué./
Tâm lý học có nhiều nhánh khác nhau, như tâm lý lâm sàng và tâm lý giáo dục.
物理学的一个重要分支是量子力学。
/Wùlǐxué de yī gè zhòngyào fēnzhī shì liàngzǐ lìxué./
Một nhánh quan trọng của vật lý học là cơ học lượng tử.
哲学分支广泛,包括伦理学、形而上学、逻辑学等。
/Zhéxué fēnzhī guǎngfàn, bāokuò lúnlǐxué, xíng’érshàngxué, luójíxué děng./
Các phân nhánh của triết học rất rộng, bao gồm đạo đức học, siêu hình học, logic học, v.v.
C. Trong quân sự / chính trị / hệ thống:
他是空军这个军事分支的一员。
/Tā shì kōngjūn zhè ge jūnshì fēnzhī de yīyuán./
Anh ấy là thành viên của nhánh quân sự không quân.
在这个项目中,我们将建立多个技术分支进行测试。
/Zài zhège xiàngmù zhōng, wǒmen jiāng jiànlì duō gè jìshù fēnzhī jìnxíng cèshì./
Trong dự án này, chúng tôi sẽ thiết lập nhiều nhánh kỹ thuật để kiểm thử.
该组织在海外有多个政治分支。
/Gāi zǔzhī zài hǎiwài yǒu duō gè zhèngzhì fēnzhī./
Tổ chức đó có nhiều nhánh chính trị ở nước ngoài.
- So sánh từ gần nghĩa:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa và khác biệt
分支 fēnzhī Nhánh phụ / đơn vị nhỏ từ tổng thể
分部 fēnbù Bộ phận (phân theo địa điểm / chức năng)
分行 fēnháng Chi nhánh ngân hàng
子公司 zǐgōngsī Công ty con (pháp nhân riêng)
部门 bùmén Phòng ban, bộ phận nội bộ
分支 (fēnzhī) là danh từ chỉ các nhánh nhỏ tách ra từ một tổ chức, hệ thống, lĩnh vực lớn. Từ này rất linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong kinh tế, khoa học, quân sự và xã hội học. Nó mang ý nghĩa phân chia theo cấu trúc hoặc chức năng, và thường được gắn liền với tổng thể lớn hơn như tổng công ty, ngành học, hệ thống chính trị…
分支 là gì?
- Từ loại:
Danh từ (名词) - Định nghĩa chi tiết:
分支 (phiên âm: fēnzhī) là một danh từ, có nghĩa là nhánh, nhánh phụ, hoặc chi nhánh của một hệ thống, tổ chức, hay cấu trúc nào đó.
Nó mang hàm ý tách ra từ một bộ phận chính, giống như nhánh cây tách ra từ thân cây, hoặc chi nhánh công ty từ tổng bộ.
分 = chia, phân
支 = nhánh, nhánh rẽ, đơn vị phụ
Do đó, 分支 thường chỉ:
Một đơn vị con hoặc chi nhánh thuộc một hệ thống tổ chức lớn hơn (như công ty, ngân hàng, cơ quan nhà nước, đảng phái, trường học…).
Một nhánh chuyên môn trong lĩnh vực học thuật hoặc kỹ thuật.
Một nhánh phụ trong quá trình phát triển (như ngành nghề, khoa học, chính trị…).
- Nghĩa tiếng Việt tương đương:
Nhánh phụ
Chi nhánh
Nhánh rẽ
Phân nhánh
Bộ phận tách ra từ trung tâm chính
- Ví dụ và mẫu câu chi tiết:
A. Trong ngữ cảnh doanh nghiệp – tổ chức:
这家公司在全国各地设有多个分支机构。
Zhè jiā gōngsī zài quánguó gèdì shè yǒu duō gè fēnzhī jīgòu.
Công ty này có nhiều chi nhánh trên khắp cả nước.
新的分支将在下个月在胡志明市成立。
Xīn de fēnzhī jiāng zài xià gè yuè zài Húzhìmíng shì chénglì.
Chi nhánh mới sẽ được thành lập tại TP. Hồ Chí Minh vào tháng sau.
总公司统一管理所有分支的运营情况。
Zǒnggōngsī tǒngyī guǎnlǐ suǒyǒu fēnzhī de yùnyíng qíngkuàng.
Tổng công ty quản lý tập trung hoạt động của tất cả các chi nhánh.
我被调到河内的分支负责市场开拓。
Wǒ bèi diàodào Hénèi de fēnzhī fùzé shìchǎng kāituò.
Tôi được điều đến chi nhánh ở Hà Nội để phụ trách khai thác thị trường.
每个分支必须每季度向总部汇报工作进展。
Měi gè fēnzhī bìxū měi jìdù xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò jìnzhǎn.
Mỗi chi nhánh phải báo cáo tiến độ công việc cho tổng bộ hàng quý.
B. Trong ngữ cảnh học thuật – khoa học – kỹ thuật:
语言学有很多研究分支,比如语音学、语义学和语法学。
Yǔyánxué yǒu hěn duō yánjiū fēnzhī, bǐrú yǔyīnxué, yǔyìxué hé yǔfǎxué.
Ngôn ngữ học có nhiều nhánh nghiên cứu như ngữ âm học, ngữ nghĩa học và ngữ pháp học.
生物学的一个重要分支是遗传学。
Shēngwùxué de yí gè zhòngyào fēnzhī shì yíchuánxué.
Một nhánh quan trọng của sinh học là di truyền học.
数学的不同分支之间有密切联系。
Shùxué de bùtóng fēnzhī zhījiān yǒu mìqiè liánxì.
Giữa các nhánh khác nhau của toán học có mối liên hệ mật thiết.
C. Trong ngữ cảnh xã hội – chính trị – quân sự:
共产党在各地设立了多个地方分支。
Gòngchǎndǎng zài gèdì shèlì le duō gè dìfāng fēnzhī.
Đảng Cộng sản đã thành lập nhiều chi nhánh địa phương ở khắp nơi.
军队的这个分支负责后勤保障。
Jūnduì de zhège fēnzhī fùzé hòuqín bǎozhàng.
Nhánh quân đội này phụ trách hậu cần.
D. Trong ngữ cảnh sinh học – tự nhiên:
树干分出许多分支,长满了绿叶。
Shùgàn fēnchū xǔduō fēnzhī, zhǎng mǎn le lǜyè.
Thân cây tỏa ra nhiều nhánh, đầy những chiếc lá xanh.
河流在这里形成了两个主要分支。
Héliú zài zhèlǐ xíngchéng le liǎng gè zhǔyào fēnzhī.
Dòng sông chia thành hai nhánh chính tại đây.
- Các cụm từ thường gặp với “分支”:
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu tổ chức chi nhánh, cơ quan phụ
分支学科 fēnzhī xuékē ngành học phụ, nhánh chuyên môn
分支系统 fēnzhī xìtǒng hệ thống phụ, hệ thống phân nhánh
分支行业 fēnzhī hángyè ngành phụ, lĩnh vực phụ
地方分支 dìfāng fēnzhī chi nhánh địa phương - So sánh với các từ liên quan:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa So sánh
总部 zǒngbù Tổng bộ/trụ sở chính Phạm vi lớn hơn, là cơ quan trung tâm
分公司 fēngōngsī Chi nhánh công ty Là một loại “分支机构” cụ thể trong doanh nghiệp
办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện Thường nhỏ hơn và không có chức năng pháp nhân
分部 fēnbù Phân bộ Thường chỉ một bộ phận phụ trách công việc trong công ty hoặc tổ chức - TỪ VỰNG: 分支 (fēnzhī)
1.1. Phiên âm:
fēnzhī
1.2. Loại từ:
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ nhánh, chi nhánh, phân nhánh (vật lý hoặc trừu tượng)
- ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
2.1. Nghĩa gốc:
“分支” nguyên gốc nghĩa là cành nhánh tách ra từ thân chính, giống như nhánh cây tách ra từ thân cây.
Ví dụ:
树的分支 (shù de fēnzhī) – nhánh cây
2.2. Nghĩa mở rộng:
Được dùng rộng rãi để chỉ:
Chi nhánh, bộ phận phân tách ra từ một tổ chức lớn
Phân ngành, nhánh học thuật
Nhánh logic hoặc nhánh trong lập trình
Nhánh hệ thống trong nhiều lĩnh vực như ngân hàng, công ty, toán học, khoa học…
- PHÂN LOẠI THEO NGỮ CẢNH
Lĩnh vực Ý nghĩa của 分支
Tổ chức Chi nhánh, bộ phận cấp dưới
Học thuật Ngành học, nhánh nghiên cứu
Công nghệ Nhánh của hệ thống, cấu trúc lập trình
Toán học Nhánh hàm số, phân nhánh hàm số
Sinh học Phân nhánh gen, nhánh tiến hóa
Ngôn ngữ đời thường Cành cây, nhánh vật lý - CÁCH DÙNG & CẤU TRÚC CÂU PHỔ BIẾN
4.1. Dùng làm chủ ngữ:
分支不断扩大影响力。
(Các chi nhánh không ngừng mở rộng ảnh hưởng.)
4.2. Dùng làm tân ngữ:
我们需要设立新的分支。
(Chúng ta cần thành lập chi nhánh mới.)
4.3. Câu có cụm danh từ:
数学的一个重要分支是微积分。
(Một nhánh quan trọng của toán học là vi tích phân.)
4.4. Các động từ thường đi với 分支:
设立分支 (thành lập chi nhánh)
拥有多个分支 (có nhiều chi nhánh)
分支出来 (phân tách ra)
扩展分支 (mở rộng chi nhánh)
- VÍ DỤ CHI TIẾT (KÈM PHIÊN ÂM + NGHĨA TIẾNG VIỆT)
Ví dụ theo nghĩa tổ chức:
这家公司在全国有五个分支。
Zhè jiā gōngsī zài quánguó yǒu wǔ gè fēnzhī.
→ Công ty này có 5 chi nhánh trên toàn quốc.
我被调到了深圳的分支工作。
Wǒ bèi diào dào Shēnzhèn de fēnzhī gōngzuò.
→ Tôi được điều đến chi nhánh ở Thâm Quyến làm việc.
总公司授权各地分支自行决定价格。
Zǒnggōngsī shòuquán gèdì fēnzhī zìxíng juédìng jiàgé.
→ Trụ sở chính trao quyền cho các chi nhánh tự quyết định giá.
我们计划明年在东南亚开设新分支。
Wǒmen jìhuà míngnián zài Dōngnányà kāishè xīn fēnzhī.
→ Chúng tôi dự định năm sau mở chi nhánh mới tại Đông Nam Á.
Ví dụ theo nghĩa học thuật:
语言学有很多分支,比如语音学、语法学和语义学。
Yǔyánxué yǒu hěn duō fēnzhī, bǐrú yǔyīnxué, yǔfǎxué hé yǔyìxué.
→ Ngôn ngữ học có nhiều phân ngành như ngữ âm học, ngữ pháp học và ngữ nghĩa học.
哲学的一个重要分支是伦理学。
Zhéxué de yī gè zhòngyào fēnzhī shì lúnlǐxué.
→ Một nhánh quan trọng của triết học là đạo đức học.
Ví dụ theo nghĩa tự nhiên / vật lý:
这棵树的分支很密,看不见天空。
Zhè kē shù de fēnzhī hěn mì, kàn bù jiàn tiānkōng.
→ Cành nhánh của cái cây này rậm đến nỗi không thấy trời.
小河从主河道中分支出来,流向村庄。
Xiǎohé cóng zhǔ hédào zhōng fēnzhī chūlái, liúxiàng cūnzhuāng.
→ Con suối tách ra từ dòng chính, chảy về phía làng.
Ví dụ trong công nghệ / lập trình:
这个程序有多个逻辑分支,需要处理异常情况。
Zhège chéngxù yǒu duō gè luójí fēnzhī, xūyào chǔlǐ yìcháng qíngkuàng.
→ Chương trình này có nhiều nhánh logic, cần xử lý các tình huống bất thường.
请从主分支上拉取最新的代码。
Qǐng cóng zhǔ fēnzhī shàng lāqǔ zuìxīn de dàimǎ.
→ Hãy pull mã nguồn mới nhất từ nhánh chính.
- SO SÁNH 分支 VỚI CÁC TỪ GẦN NGHĨA
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Phân biệt với 分支
分部 fēnbù Phân bộ Dùng nhiều trong tổ chức, đơn vị hành chính; ít mang tính nhánh ngành
分公司 fēngōngsī Công ty con / chi nhánh Có tư cách pháp nhân riêng hoặc phụ thuộc tổng công ty
支部 zhībù Chi bộ Dùng trong tổ chức Đảng, tổ chức chính trị
办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện Không phải “phân nhánh” chính thức, không có quyền lực độc lập như 分支 - CÁCH DỊCH “分支” SANG TIẾNG VIỆT TÙY NGỮ CẢNH
Ngữ cảnh Dịch sang tiếng Việt
Công ty, tổ chức Chi nhánh
Lĩnh vực học thuật Phân ngành, nhánh nghiên cứu
Lập trình Nhánh (branch)
Khoa học tự nhiên Nhánh, cành
Ngôn ngữ thông thường Cành, nhánh cây - TỔNG KẾT
Mục Nội dung
Từ 分支 (fēnzhī)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Nhánh, chi nhánh, phân nhánh, bộ phận
Ngữ cảnh Công ty, học thuật, lập trình, sinh học…
Từ liên quan 分部, 分公司, 支部, 办事处
Từ vựng tiếng Trung: 分支
- Định nghĩa đầy đủ
分支 (fēnzhī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là nhánh, phân nhánh, hoặc chi nhánh.
Từ này có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng:
Nghĩa đen: cành nhánh cây (thực vật)
Nghĩa mở rộng: bộ phận tách ra từ một hệ thống chính (như chi nhánh công ty, nhánh khoa học, nhánh nghề nghiệp, …)
Nó thể hiện một bộ phận thứ cấp, nhưng vẫn có mối liên hệ trực tiếp với “trung tâm” hoặc “tổng thể” nào đó.
- Phiên âm và loại từ
Chữ Hán: 分支
Pinyin: fēnzhī
Loại từ: danh từ (名词)
- Giải nghĩa phân loại theo ngữ cảnh
Ngữ cảnh Ý nghĩa
Thực vật cành, nhánh cây
Doanh nghiệp chi nhánh công ty
Tổ chức bộ phận phụ trách riêng, phân ban
Khoa học ngành học, lĩnh vực tách ra từ một ngành lớn - Cấu trúc thường gặp
公司分支 (gōngsī fēnzhī): chi nhánh công ty
学科分支 (xuékē fēnzhī): ngành học nhỏ, phân ngành
形成分支 (xíngchéng fēnzhī): hình thành nhánh, phân nhánh
分支机构 (fēnzhī jīgòu): cơ quan/chi nhánh trực thuộc
分支系统 (fēnzhī xìtǒng): hệ thống phân nhánh
- Ví dụ chi tiết, có pinyin và tiếng Việt
例句 1:
我们在上海设立了一个新的分支。
Wǒmen zài Shànghǎi shèlì le yī gè xīn de fēnzhī.
Chúng tôi đã thành lập một chi nhánh mới ở Thượng Hải.
例句 2:
这棵树的分支很多,长得很茂密。
Zhè kē shù de fēnzhī hěn duō, zhǎng de hěn màomì.
Cây này có rất nhiều cành nhánh, mọc rất um tùm.
例句 3:
该公司的海外分支不断扩展业务。
Gāi gōngsī de hǎiwài fēnzhī bùduàn kuòzhǎn yèwù.
Chi nhánh ở nước ngoài của công ty này liên tục mở rộng hoạt động kinh doanh.
例句 4:
生物学有很多分支学科,比如遗传学和生态学。
Shēngwùxué yǒu hěn duō fēnzhī xuékē, bǐrú yíchuánxué hé shēngtàixué.
Sinh học có nhiều phân ngành, ví dụ như di truyền học và sinh thái học.
例句 5:
各地的分支机构都要向总部汇报工作。
Gèdì de fēnzhī jīgòu dōu yào xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò.
Tất cả các chi nhánh ở các địa phương đều phải báo cáo công việc về tổng bộ.
例句 6:
信息技术是计算机科学的一个重要分支。
Xìnxī jìshù shì jìsuànjī kēxué de yī gè zhòngyào fēnzhī.
Công nghệ thông tin là một phân nhánh quan trọng của khoa học máy tính.
例句 7:
那棵老树的分支已经折断了好几根。
Nà kē lǎo shù de fēnzhī yǐjīng zhédiàn le hǎo jǐ gēn.
Những cành của cái cây già đó đã gãy mấy nhánh rồi.
例句 8:
他们打算在越南开设更多的分支办事处。
Tāmen dǎsuàn zài Yuènán kāishè gèng duō de fēnzhī bànshìchù.
Họ dự định mở thêm nhiều văn phòng chi nhánh tại Việt Nam.
例句 9:
金融学有很多分支,包括银行学和证券学。
Jīnróngxué yǒu hěn duō fēnzhī, bāokuò yínháng xué hé zhèngquàn xué.
Tài chính học có nhiều nhánh, bao gồm ngân hàng học và chứng khoán học.
例句 10:
大公司的分支遍布全国各地。
Dà gōngsī de fēnzhī biànbù quánguó gèdì.
Chi nhánh của tập đoàn lớn này phủ khắp mọi nơi trong cả nước.
- So sánh từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
分支 fēnzhī nhánh, phân nhánh nhấn mạnh tính chất bộ phận thuộc về hệ thống chính
分公司 fēngōngsī công ty con/chi nhánh thường chỉ tổ chức thương mại
部门 bùmén bộ phận thiên về phòng ban nội bộ
支部 zhībù chi bộ (đảng phái, tổ chức chính trị) thường dùng trong chính trị, đoàn thể - Tóm lược kiến thức
分支: danh từ
Ý nghĩa chính: nhánh, phân nhánh, chi nhánh
Dùng phổ biến trong: kinh doanh (chi nhánh công ty), khoa học (phân ngành), tổ chức xã hội (bộ phận phân quyền), thực vật học (cành cây).
Kết hợp từ vựng phổ biến:
分支机构 (cơ quan chi nhánh)
分支系统 (hệ thống phân nhánh)
学科分支 (nhánh học thuật)
Từ vựng tiếng Trung: 分支
- Định nghĩa đầy đủ
分支 (fēnzhī) là danh từ, có nghĩa là:
Nhánh (trong một hệ thống lớn), bộ phận nhỏ tách ra từ một tổng thể.
Chi nhánh hoặc nhánh nhỏ của tổ chức, công ty, cơ quan, hoặc lĩnh vực học thuật.
Trong sinh học, toán học, công nghệ, còn được dùng để chỉ nhánh, nhánh con, phân nhánh.
Nói cách khác, 分支 chỉ một bộ phận có tính độc lập tương đối nhưng trực thuộc và chịu sự quản lý của trung tâm hoặc hệ thống lớn hơn.
- Loại từ
Danh từ (名词) - Cách dùng thường gặp
公司的分支 (gōngsī de fēnzhī): chi nhánh của công ty
学科的分支 (xuékē de fēnzhī): nhánh của một ngành học
分支机构 (fēnzhī jīgòu): cơ cấu chi nhánh
分支部门 (fēnzhī bùmén): bộ phận nhánh
- Các ví dụ chi tiết
例句 1:
我们公司在上海设有多个分支。
Wǒmen gōngsī zài Shànghǎi shè yǒu duō gè fēnzhī.
Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh đặt tại Thượng Hải.
例句 2:
数学有很多不同的分支,比如代数、几何和概率论。
Shùxué yǒu hěn duō bùtóng de fēnzhī, bǐrú dàishù, jǐhé hé gàilǜ lùn.
Toán học có rất nhiều nhánh khác nhau, ví dụ như đại số, hình học và xác suất thống kê.
例句 3:
这个项目由总部和几个分支机构共同完成。
Zhège xiàngmù yóu zǒngbù hé jǐ gè fēnzhī jīgòu gòngtóng wánchéng.
Dự án này được hoàn thành bởi tổng bộ cùng một số cơ cấu chi nhánh.
例句 4:
他在广州的分支工作,负责市场开发。
Tā zài Guǎngzhōu de fēnzhī gōngzuò, fùzé shìchǎng kāifā.
Anh ấy làm việc tại chi nhánh Quảng Châu, phụ trách phát triển thị trường.
例句 5:
经济学是社会科学的一个重要分支。
Jīngjìxué shì shèhuì kēxué de yī gè zhòngyào fēnzhī.
Kinh tế học là một nhánh quan trọng của khoa học xã hội.
例句 6:
这棵树有许多分支,看起来很茂盛。
Zhè kē shù yǒu xǔduō fēnzhī, kàn qǐlái hěn màoshèng.
Cây này có rất nhiều cành nhánh, nhìn rất tươi tốt.
例句 7:
各分支要定期向总部汇报工作情况。
Gè fēnzhī yào dìngqī xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò qíngkuàng.
Mỗi chi nhánh phải định kỳ báo cáo tình hình công việc lên trụ sở chính.
例句 8:
他们正在考虑在海外设立新的分支机构。
Tāmen zhèngzài kǎolǜ zài hǎiwài shèlì xīn de fēnzhī jīgòu.
Họ đang cân nhắc thành lập cơ cấu chi nhánh mới ở nước ngoài.
例句 9:
生物学的分支非常多,涵盖了从基因到生态系统的研究。
Shēngwùxué de fēnzhī fēicháng duō, hánɡài le cóng jīyīn dào shēngtài xìtǒnɡ de yánjiū.
Sinh học có rất nhiều nhánh, bao gồm nghiên cứu từ gen đến hệ sinh thái.
例句 10:
公司决定整合所有分支的资源以提高效率。
Gōngsī juédìng zhěnghé suǒyǒu fēnzhī de zīyuán yǐ tígāo xiàolǜ.
Công ty quyết định tích hợp tài nguyên của tất cả các chi nhánh để nâng cao hiệu suất.
- So sánh với từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Khác biệt chính
分支 fēnzhī Nhánh, chi nhánh Chỉ bộ phận nhỏ tách từ tổng thể (rất đa nghĩa)
分公司 fēngōngsī Chi nhánh công ty Chủ yếu dùng trong doanh nghiệp
部门 bùmén Bộ phận Có thể là phòng ban, không nhất thiết là nhánh độc lập
分部 fēnbù Chi nhánh/chi cục Gần nghĩa, thường chỉ điểm đặt cụ thể
支部 zhībù Chi bộ (chính trị, đoàn thể) Chủ yếu dùng trong tổ chức chính trị, đoàn thể - Cụm từ kết hợp thường gặp
分支机构 (fēnzhī jīgòu): cơ cấu chi nhánh
分支部门 (fēnzhī bùmén): bộ phận nhánh
分支网络 (fēnzhī wǎngluò): mạng lưới nhánh
分支学科 (fēnzhī xuékē): nhánh học thuật
分支系统 (fēnzhī xìtǒng): hệ thống phân nhánh
Từ vựng: 分支
Loại từ: Danh từ
Nghĩa chính: Nhánh, chi nhánh, bộ phận tách ra từ tổng thể
Lĩnh vực sử dụng: Kinh doanh, sinh học, công nghệ, khoa học xã hội, quản lý tổ chức
Đặc điểm: Mang tính chất phụ thuộc hoặc tương đối độc lập trong một cấu trúc lớn
Từ vựng tiếng Trung: 分支
- Thông tin cơ bản
Tiếng Trung: 分支
Phiên âm: fēnzhī
Tiếng Việt: Nhánh, phân nhánh, bộ phận tách ra, chi nhánh
- Loại từ
Danh từ (名词): Dùng để chỉ một phần tách ra từ một hệ thống, tổ chức, cấu trúc, hoặc lĩnh vực lớn hơn. - Phân tích từ cấu tạo
Từ “分支” là một từ ghép gồm hai thành phần:
分 (fēn): nghĩa là “chia”, “phân tách”, “chia ra”
支 (zhī): nghĩa là “nhánh”, “cành”, “bộ phận nhỏ”, “nhánh phụ”
→ Kết hợp lại, 分支 mang ý nghĩa là một nhánh nhỏ tách ra từ tổng thể, có thể là một bộ phận của tổ chức, một phần của lĩnh vực tri thức, hoặc một đơn vị cấu trúc trong tự nhiên.
- Các nghĩa chính và cách sử dụng của 分支
4.1. Nghĩa 1: Nhánh / phân nhánh trong cơ cấu tổ chức hoặc hệ thống
Dùng để chỉ một bộ phận hoặc chi nhánh được phân ra từ tổ chức mẹ.
Ví dụ:
银行的海外分支很多。
Yínháng de hǎiwài fēnzhī hěn duō.
Ngân hàng có rất nhiều chi nhánh ở nước ngoài.
我们公司在各地设有多个分支机构。
Wǒmen gōngsī zài gèdì shè yǒu duō gè fēnzhī jīgòu.
Công ty chúng tôi có nhiều đơn vị phân nhánh tại các địa phương.
每个分支都由总部直接管理。
Měi gè fēnzhī dōu yóu zǒngbù zhíjiē guǎnlǐ.
Mỗi chi nhánh đều do tổng bộ trực tiếp quản lý.
4.2. Nghĩa 2: Phân nhánh tri thức / học thuật / khoa học
Chỉ một nhánh nhỏ của một ngành học hay lĩnh vực khoa học.
Ví dụ:
数学有很多分支,例如代数、几何和概率论。
Shùxué yǒu hěn duō fēnzhī, lìrú dàishù, jǐhé hé gàilǜ lùn.
Toán học có nhiều phân nhánh, như đại số, hình học và xác suất thống kê.
心理学的一个重要分支是认知心理学。
Xīnlǐxué de yī gè zhòngyào fēnzhī shì rènzhī xīnlǐxué.
Một phân nhánh quan trọng của tâm lý học là tâm lý học nhận thức.
计算机科学包括多个研究分支。
Jìsuànjī kēxué bāokuò duō gè yánjiū fēnzhī.
Khoa học máy tính bao gồm nhiều phân nhánh nghiên cứu khác nhau.
4.3. Nghĩa 3: Nhánh cây, dòng chảy, phân nhánh tự nhiên
Trong sinh học, thiên nhiên hoặc hình thái học, “分支” có thể chỉ cành cây, nhánh sông, nhánh mạch máu, hoặc các nhánh của cấu trúc sống.
Ví dụ:
这棵树的分支很多,长得非常茂盛。
Zhè kē shù de fēnzhī hěn duō, zhǎng de fēicháng màoshèng.
Cây này có nhiều cành nhánh, mọc rất rậm rạp.
这条河在这里开始分支成两个支流。
Zhè tiáo hé zài zhèlǐ kāishǐ fēnzhī chéng liǎng gè zhīliú.
Con sông này bắt đầu phân nhánh thành hai nhánh nhỏ tại đây.
动脉在这里开始分支,流向不同器官。
Dòngmài zài zhèlǐ kāishǐ fēnzhī, liúxiàng bùtóng qìguān.
Động mạch bắt đầu phân nhánh tại đây và dẫn máu đến các cơ quan khác nhau.
4.4. Nghĩa mở rộng: Phân nhánh trong hệ thống logic, tổ chức hành chính, chính trị
Ví dụ:
政党的地方分支负责组织选民。
Zhèngdǎng de dìfāng fēnzhī fùzé zǔzhī xuǎnmín.
Các chi nhánh địa phương của đảng chính trị chịu trách nhiệm tổ chức cử tri.
这个系统的每个分支都有其独立的功能。
Zhège xìtǒng de měi gè fēnzhī dōu yǒu qí dúlì de gōngnéng.
Mỗi phân nhánh của hệ thống này đều có chức năng riêng biệt.
- Các mẫu câu ví dụ thực tế (có phiên âm + dịch tiếng Việt)
科学的每个分支都需要深入研究。
Kēxué de měi gè fēnzhī dōu xūyào shēnrù yánjiū.
Mỗi phân nhánh của khoa học đều cần được nghiên cứu sâu.
他在法律的一个分支领域工作。
Tā zài fǎlǜ de yī gè fēnzhī lǐngyù gōngzuò.
Anh ấy làm việc trong một phân nhánh của lĩnh vực pháp luật.
公司的南方分支最近正在扩大规模。
Gōngsī de nánfāng fēnzhī zuìjìn zhèngzài kuòdà guīmó.
Chi nhánh phía Nam của công ty đang mở rộng quy mô gần đây.
这本书介绍了宗教学的主要分支。
Zhè běn shū jièshàole zōngjiàoxué de zhǔyào fēnzhī.
Cuốn sách này giới thiệu các phân nhánh chính của tôn giáo học.
各分支机构需要按总部的要求执行任务。
Gè fēnzhī jīgòu xūyào àn zǒngbù de yāoqiú zhíxíng rènwù.
Các cơ quan chi nhánh cần thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu của tổng bộ.
- Các cụm từ ghép thông dụng với 分支
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu Cơ quan phân nhánh
分支单位 fēnzhī dānwèi Đơn vị chi nhánh
学科分支 xuékē fēnzhī Phân nhánh môn học
分支发展 fēnzhī fāzhǎn Sự phát triển phân nhánh
分支理论 fēnzhī lǐlùn Lý thuyết phân nhánh - So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
分支 fēnzhī Nhánh nhỏ Chỉ bộ phận tách ra từ tổng thể, nhấn mạnh tính phân nhánh
分部 fēnbù Phân bộ Thường dùng trong tổ chức doanh nghiệp, cơ quan hành chính
子公司 zǐgōngsī Công ty con Có tư cách pháp nhân riêng, thuộc sở hữu của công ty mẹ
办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện Không phải đơn vị hoạt động độc lập, chỉ đại diện cho tổ chức mẹ - Tổng kết nội dung
Mục Nội dung
Từ vựng 分支 (fēnzhī)
Loại từ Danh từ
Nghĩa chính Nhánh, phân nhánh, chi nhánh, cành nhỏ
Phạm vi sử dụng Rất rộng – doanh nghiệp, khoa học, tự nhiên, tổ chức
Ngữ nghĩa mở rộng Dùng cho cả lĩnh vực tri thức, tổ chức, hệ thống và sinh học
分支 – fēnzhī – branch / subdivision – nhánh / chi nhánh / phân nhánh / bộ phận tách ra
I. Giải nghĩa chi tiết
- Cấu tạo từ:
分 (fēn): mang nghĩa là “chia”, “phân chia”, “phân tách”.
支 (zhī): có nghĩa là “nhánh”, “chi nhánh”, “bộ phận”, “cành”.
→ Khi ghép lại, 分支 dùng để chỉ một bộ phận, một nhánh nhỏ được tách ra từ hệ thống chính (có thể là cơ cấu tổ chức, lý luận học thuật, dòng dõi gia tộc, chi nhánh ngân hàng, chi nhánh công ty, ngành học, v.v.)
- Từ loại:
→ Danh từ (名词) - Các nghĩa chính của 分支 trong tiếng Trung hiện đại:
Chi nhánh của công ty / tổ chức / cơ quan (公司分支 / 机构分支)
→ Nghĩa: là đơn vị nhỏ được tách từ cơ cấu chính để hoạt động độc lập một phần, nhưng vẫn chịu sự quản lý từ trung tâm hoặc tổng bộ.
Nhánh khoa học, nhánh học thuật (学科分支)
→ Nghĩa: phân ngành hoặc chuyên ngành trong hệ thống tri thức lớn hơn.
Phân nhánh gia tộc (家族分支)
→ Nghĩa: các nhánh nhỏ trong một dòng họ hoặc thế hệ.
Nhánh đường, nhánh sông (道路分支 / 河流分支)
→ Nghĩa: phần được tách ra từ tuyến đường chính hoặc dòng sông chính.
II. Các ngữ cảnh sử dụng tiêu biểu
Trong kinh doanh: 公司在全国设有多个分支。
Trong giáo dục: 物理学有很多分支学科。
Trong giao thông: 高速公路有多个分支通向城市各区。
Trong dòng họ: 这个家族分支众多,遍布各地。
III. Ví dụ mẫu câu cực kỳ phong phú
- Trong lĩnh vực doanh nghiệp, tổ chức
我们公司在全国设有二十多个分支机构。
Pinyin: Wǒmen gōngsī zài quánguó shè yǒu èrshí duō gè fēnzhī jīgòu.
Tiếng Việt: Công ty chúng tôi có hơn 20 chi nhánh trên toàn quốc.
每个分支都有自己的销售团队和经理。
Pinyin: Měi gè fēnzhī dōu yǒu zìjǐ de xiāoshòu tuánduì hé jīnglǐ.
Tiếng Việt: Mỗi chi nhánh đều có đội ngũ bán hàng và quản lý riêng.
总部会定期检查各个分支的运营情况。
Pinyin: Zǒngbù huì dìngqī jiǎnchá gège fēnzhī de yùnyíng qíngkuàng.
Tiếng Việt: Trụ sở chính sẽ kiểm tra định kỳ tình hình vận hành của từng chi nhánh.
公司正在考虑在南部新设一个分支。
Pinyin: Gōngsī zhèngzài kǎolǜ zài nánbù xīn shè yīgè fēnzhī.
Tiếng Việt: Công ty đang cân nhắc mở thêm một chi nhánh mới ở miền Nam.
这个分支专注于研发工作。
Pinyin: Zhège fēnzhī zhuānzhù yú yánfā gōngzuò.
Tiếng Việt: Chi nhánh này chuyên tập trung vào công tác nghiên cứu và phát triển.
- Trong lĩnh vực học thuật, nghiên cứu
哲学包括很多分支,比如伦理学、美学和逻辑学。
Pinyin: Zhéxué bāokuò hěn duō fēnzhī, bǐrú lúnlǐxué, měixué hé luójìxué.
Tiếng Việt: Triết học bao gồm nhiều nhánh, như đạo đức học, mỹ học và logic học.
人工智能是计算机科学的一个重要分支。
Pinyin: Réngōng zhìnéng shì jìsuànjī kēxué de yīgè zhòngyào fēnzhī.
Tiếng Việt: Trí tuệ nhân tạo là một nhánh quan trọng của khoa học máy tính.
数学的分支众多,包括代数、几何、概率论等。
Pinyin: Shùxué de fēnzhī zhòngduō, bāokuò dàishù, jǐhé, gàilǜlùn děng.
Tiếng Việt: Toán học có nhiều nhánh, bao gồm đại số, hình học, lý thuyết xác suất, v.v.
- Trong giao thông, tự nhiên, không gian địa lý
这条高速公路有好几个分支通往市中心。
Pinyin: Zhè tiáo gāosù gōnglù yǒu hǎo jǐ gè fēnzhī tōngwǎng shì zhōngxīn.
Tiếng Việt: Tuyến đường cao tốc này có vài nhánh rẽ dẫn vào trung tâm thành phố.
长江在这一段分出许多分支流。
Pinyin: Chángjiāng zài zhè yīduàn fēnchū xǔduō fēnzhī liú.
Tiếng Việt: Sông Trường Giang tại đoạn này chia thành nhiều nhánh phụ.
这条河的分支延伸到各个村庄。
Pinyin: Zhè tiáo hé de fēnzhī yánshēn dào gège cūnzhuāng.
Tiếng Việt: Những nhánh của con sông này kéo dài tới từng ngôi làng.
- Trong ngữ cảnh gia tộc, lịch sử, tổ tiên
这个家族已经有十多个分支,遍布全国各地。
Pinyin: Zhège jiāzú yǐjīng yǒu shí duō gè fēnzhī, biànbù quánguó gèdì.
Tiếng Việt: Dòng họ này đã có hơn mười nhánh, phân bố khắp nơi trên toàn quốc.
每个分支都保留着不同的家谱和传承。
Pinyin: Měi gè fēnzhī dōu bǎoliú zhe bùtóng de jiāpǔ hé chuánchéng.
Tiếng Việt: Mỗi nhánh đều giữ lại gia phả và truyền thống riêng biệt.
- Câu mẫu nâng cao, đa chiều
各个分支需要根据总部的战略目标来制定年度计划。
Pinyin: Gège fēnzhī xūyào gēnjù zǒngbù de zhànlüè mùbiāo lái zhìdìng niándù jìhuà.
Tiếng Việt: Mỗi phân nhánh cần xây dựng kế hoạch năm dựa trên mục tiêu chiến lược của tổng bộ.
分支机构之间的协调效率会直接影响整体运营。
Pinyin: Fēnzhī jīgòu zhījiān de xiétiáo xiàolǜ huì zhíjiē yǐngxiǎng zhěngtǐ yùnyíng.
Tiếng Việt: Hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị chi nhánh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động chung.
IV. Một số cụm từ cố định và từ ghép liên quan đến 分支
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu tổ chức chi nhánh, đơn vị trực thuộc
分支学科 fēnzhī xuékē ngành học phụ, ngành học chuyên biệt
分支银行 fēnzhī yínháng chi nhánh ngân hàng
分支路线 fēnzhī lùxiàn tuyến đường nhánh
分支流 fēnzhī liú dòng phụ (của sông hoặc dòng khí)
分支系统 fēnzhī xìtǒng hệ thống nhánh, hệ thống con
分支发展 fēnzhī fāzhǎn phát triển chi nhánh
分支网络 fēnzhī wǎngluò mạng lưới chi nhánh
分支 là một danh từ cực kỳ đa nghĩa và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Tùy theo ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ:
Chi nhánh doanh nghiệp, ngân hàng, cơ quan
Phân ngành học thuật hoặc chuyên ngành
Nhánh đường, nhánh sông
Nhánh trong gia tộc hoặc dòng họ
Phân nhánh trong hệ thống tổ chức, mạng lưới…
Hiểu và sử dụng tốt từ 分支 sẽ giúp người học tiếng Trung mở rộng vốn từ vựng ở các lĩnh vực kinh doanh, giáo dục, địa lý, lịch sử và xã hội.
- Khái niệm và ngữ nghĩa
分支 (fēnzhī) có hai chức năng chính:
A. Là danh từ (名词)
Chi nhánh / nhánh: một bộ phận tách ra từ toàn thể, như chi nhánh công ty, nhánh sông, nhánh khoa học, nhánh đường…
Ví dụ: 分支机构 (chi nhánh tổ chức/công ty), 学科的分支 (nhánh của một ngành học), 河流的分支 (nhánh của con sông).
Nhánh (trong cấu trúc phân chia): phần tách ra trong logic, quy trình, mã nguồn, hệ thống, gia đình, cây cối, v.v.
Ví dụ: 代码分支 (branch mã nguồn), 家族的分支 (nhánh gia tộc), 树的分支 (cành cây).
B. Là động từ (动词)
Nghĩa: “chia ra thành nhánh”, “tách ra”, “rẽ ra” (to branch off / to split into branches).
Ví dụ: 这条路在前面分支成两条。 (Con đường này ở phía trước rẽ thành hai nhánh.)
- Các cách dùng, cấu trúc phổ biến
- 作为名词 — dùng như “nhánh”
一个分支 / 一条分支 / 一个分支机构
(tùy ngữ cảnh: “一条” thường dùng với đường, sông, cành; “一个” với chi nhánh tổ chức, khái niệm trừu tượng)
常见搭配 (collocations):
分支机构 (chi nhánh tổ chức/công ty)
分支系统 (hệ thống nhánh)
分支路线 (tuyến nhánh)
分支版本 (phiên bản nhánh, như trong phần mềm)
学科的分支 (nhánh của một ngành học)
河流的分支 (nhánh sông)
树的分支 (cành cây)
家族的分支 (nhánh gia đình, dòng họ)
代码分支 (nhánh mã nguồn)
- 作为动词 — “分支” = chia ra, rẽ ra
结构: 主语 + 在 + 地点/某处 + 分支 + 成/出 + 多 + 名词
例: 这条河在下游分支成三条支流。
例: 讨论在这个问题上分支出许多方向。
- So sánh/khác biệt liên quan
总部 vs 分支:
总部 là trụ sở chính, trung tâm điều hành.
分支 (hoặc 分支机构) là các chi nhánh phụ thuộc, nằm dưới sự quản lý (thường) của总部.
例: 总部在北京,分支机构遍布全国。
Zǒngbù zài Běijīng, fēnzhī jīgòu biànbù quánguó.
Trụ sở chính ở Bắc Kinh, các chi nhánh trải khắp cả nước.
分支 vs 分公司 / 分部:
分公司: công ty con/chi nhánh công ty (có tư cách tổ chức tương đối độc lập).
分支 / 分支机构: đơn vị trực thuộc chung chung, không nhất thiết là pháp nhân tách biệt.
例: 这家企业有多个分公司,也有很多分支机构。
Zhè jiā qǐyè yǒu duō gè fēn gōngsī, yě yǒu hěn duō fēnzhī jīgòu.
Doanh nghiệp này có nhiều chi nhánh công ty và cũng có nhiều đơn vị trực thuộc.
- Nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
这家公司在全国有二十个分支机构。
Zhè jiā gōngsī zài quánguó yǒu èrshí gè fēnzhī jīgòu.
Công ty này có 20 chi nhánh trên toàn quốc.
这条路在前面分支成两条。
Zhè tiáo lù zài qiánmiàn fēnzhī chéng liǎng tiáo.
Con đường này ở phía trước rẽ thành hai nhánh.
他的研究涉及多个学科的分支。
Tā de yánjiū shèjí duō gè xuékē de fēnzhī.
Nghiên cứu của anh ấy liên quan đến nhiều nhánh của các ngành học.
编程时我们常用代码分支来试验新功能。
Biānchéng shí wǒmen cháng yòng dàimǎ fēnzhī lái shìyàn xīn gōngnéng.
Khi lập trình, chúng tôi thường dùng nhánh mã nguồn để thử nghiệm tính năng mới.
这条河在下游分支成三条小河。
Zhè tiáo hé zài xiàyóu fēnzhī chéng sān tiáo xiǎohé.
Con sông này ở hạ lưu phân thành ba con suối nhỏ.
总部和各地分支需要保持信息同步。
Zǒngbù hé gèdì fēnzhī xūyào bǎochí xìnxī tóngbù.
Trụ sở chính và các chi nhánh ở các nơi cần giữ thông tin đồng bộ.
这个项目从主干分支出几个子项目。
Zhège xiàngmù cóng zhǔgàn fēnzhī chū jǐ gè zǐ xiàngmù.
Dự án này tách ra từ phần chính thành vài dự án nhỏ.
公司的分支遍布亚洲和欧洲。
Gōngsī de fēnzhī biànbù Yàzhōu hé Ōuzhōu.
Các chi nhánh của công ty trải khắp châu Á và châu Âu.
这本书讨论哲学的多个分支。
Zhè běn shū tǎolùn zhéxué de duō gè fēnzhī.
Cuốn sách này bàn về nhiều nhánh của triết học.
我们打算在南方开设新的分支办公室。
Wǒmen dǎsuàn zài nánfāng kāishè xīn de fēnzhī bàngōngshì.
Chúng tôi dự định mở một văn phòng chi nhánh mới ở phía Nam.
在会议上,讨论分支成两个方向。
Zài huìyì shàng, tǎolùn fēnzhī chéng liǎng gè fāngxiàng.
Tại cuộc họp, cuộc thảo luận tách ra thành hai hướng.
这个家族有四个主要的分支。
Zhège jiāzú yǒu sì gè zhǔyào de fēnzhī.
Dòng họ này có bốn nhánh chính.
分支的决策必须向总部报告。
Fēnzhī de juécè bìxū xiàng zǒngbù bàogào.
Quyết định của chi nhánh phải báo cáo lên trụ sở chính.
新功能在测试分支中开发,稳定后再合并。
Xīn gōngnéng zài cèshì fēnzhī zhōng kāifā, wěndìng hòu zài hébìng.
Tính năng mới được phát triển trên nhánh thử nghiệm, sau khi ổn định sẽ gộp lại.
这棵树的分支伸得很长。
Zhè kē shù de fēnzhī shēn de hěn cháng.
Các cành của cây này mọc rất dài.
他们在这个城市设立了一个新的销售分支。
Tāmen zài zhège chéngshì shèlìle yī gè xīn de xiāoshòu fēnzhī.
Họ đã thành lập một chi nhánh bán hàng mới ở thành phố này.
这个理论有很多分支,有些互相矛盾。
Zhège lǐlùn yǒu hěn duō fēnzhī, yǒuxiē hùxiāng máodùn.
Lý thuyết này có nhiều nhánh, một số mâu thuẫn lẫn nhau.
分支的发展取决于当地市场。
Fēnzhī de fāzhǎn qǔjué yú dāngdì shìchǎng.
Sự phát triển của chi nhánh phụ thuộc vào thị trường địa phương.
他的建议使讨论分支出新的议题。
Tā de jiànyì shǐ tǎolùn fēnzhī chū xīn de yìtí.
Gợi ý của anh ấy khiến cuộc thảo luận mở ra các chủ đề mới.
每个分支都要有独立的财务报表。
Měi gè fēnzhī dōu yào yǒu dúlì de cáiwù bàobiǎo.
Mỗi chi nhánh đều phải có báo cáo tài chính độc lập.
技术分支和市场分支分别负责不同任务。
Jìshù fēnzhī hé shìchǎng fēnzhī fēnbié fùzé bùtóng rènwù.
Nhánh kỹ thuật và nhánh thị trường chịu trách nhiệm các nhiệm vụ khác nhau.
这段话在逻辑上可以分支出两层含义。
Zhè duàn huà zài luójí shàng kěyǐ fēnzhī chū liǎng céng hányì.
Đoạn văn này về mặt logic có thể tách ra thành hai tầng nghĩa.
分支的负责人每周要向总部汇报。
Fēnzhī de fùzé rén měi zhōu yào xiàng zǒngbù huìbào.
Người phụ trách chi nhánh phải báo cáo cho trụ sở chính mỗi tuần.
这个项目的研究已经分支出三个方向。
Zhège xiàngmù de yánjiū yǐjīng fēnzhī chū sān gè fāngxiàng.
Nghiên cứu của dự án này đã chia ra thành ba hướng.
学校的延伸分支在郊区建立了新的校区。
Xuéxiào de yánshēn fēnzhī zài jiāoqū jiànlìle xīn de xiàoqū.
Nhánh mở rộng của trường đã xây dựng một cơ sở mới ở vùng ngoại ô.
公司的战略分支指向不同客户群。
Gōngsī de zhànlüè fēnzhī zhǐxiàng bùtóng kèhù qún.
Các nhánh chiến lược của công ty hướng tới các nhóm khách hàng khác nhau.
这条铁路有多个分支通向不同城市。
Zhè tiáo tiělù yǒu duō gè fēnzhī tōngxiàng bùtóng chéngshì.
Tuyến đường sắt này có nhiều nhánh dẫn đến các thành phố khác nhau.
他们在原来的基础上分支出一个新产品线。
Tāmen zài yuánlái de jīchǔ shàng fēnzhī chū yī gè xīn chǎnpǐn xiàn.
Họ đã tách ra một dòng sản phẩm mới từ nền tảng ban đầu.
这个议题刚开始时还没有分支。
Zhège yìtí gāng kāishǐ shí hái méiyǒu fēnzhī.
Chủ đề này lúc đầu vẫn chưa phân nhánh.
分支之间需要协调资源分配。
Fēnzhī zhījiān xūyào xiétiáo zīyuán fēnpèi.
Cần phải phối hợp phân bổ tài nguyên giữa các chi nhánh.
- Một vài bài tập thực hành (hỏi – đáp / điền)
Dịch sang tiếng Việt:
a. 这条河在上游分支成两条。
b. 公司决定在南方开设新的分支机构。
c. 讨论分支出三个不同的方向。
Điền vào chỗ trống:
a. 这家公司在全国有很多 机构。 (填:分支)
b. 我们的团队在讨论时 成了两个方向。 (填:分支)
c. 他的建议让问题 __ 出新的层面。 (填:分支)
Hỏi – đáp mẫu:
Q: 这家公司在你们当地有分支吗?
A: 有,他们在我们城市有一个分支机构,主要负责售后服务。
Q: 这条路会分支成几条?
A: 前面会分支成三条路。
- Ghi chú thêm
Khi nói về chi nhánh của công ty, nếu muốn rõ hơn có thể dùng 分支机构 (đơn vị trực thuộc) hoặc 分公司 (chi nhánh có thể có tư cách pháp nhân tương đối độc lập), tùy mức độ độc lập.
Trong lập trình, 分支 (branch) là nơi tách ra để phát triển riêng (thử nghiệm, không ảnh hưởng code chính) rồi sau đó “合并” (gộp) lại.
Trong logic hoặc thảo luận, 分支 thể hiện sự đa dạng hướng đi, suy nghĩ “chia nhánh” từ một điểm xuất phát.
- 分支 là gì?
Chữ Hán: 分支
Phiên âm (pinyin): fēnzhī
Loại từ: danh từ (名词), đôi khi được dùng như động từ trong cấu trúc bổ ngữ
- Giải nghĩa chi tiết
2.1. Cấu tạo từ
分 (fēn): chia, phân tách, phân ra
支 (zhī): nhánh, cành, đơn vị nhỏ
2.2. Ý nghĩa tổng thể
分支 có các nghĩa phổ biến như sau:
a) Nghĩa gốc (theo nghĩa vật lý)
Nhánh nhỏ tách ra từ một thân chính như nhánh cây, nhánh sông.
Ví dụ: nhánh sông, nhánh cây, nhánh đường…
b) Nghĩa bóng (trừu tượng)
Chi nhánh, bộ phận, đơn vị tách ra từ một tổ chức, hệ thống, lĩnh vực, ngành nghề chính.
Dùng để chỉ bộ phận cấp dưới hoặc đơn vị phụ thuộc của một công ty, tổ chức, cơ quan chính (ví dụ như chi nhánh ngân hàng, chi nhánh công ty).
Cũng dùng trong khoa học, kỹ thuật, chính trị, văn hóa, để chỉ nhánh nghiên cứu hoặc nhánh phát triển của một lý thuyết hoặc hệ thống.
- Ví dụ cụ thể kèm phiên âm và tiếng Việt
3.1. Trong nghĩa “nhánh” (vật lý)
这条河有很多分支流。
Phiên âm: Zhè tiáo hé yǒu hěn duō fēnzhī liú.
Dịch: Con sông này có rất nhiều nhánh nhỏ.
那棵树的分支延伸得很远。
Phiên âm: Nà kē shù de fēnzhī yánshēn de hěn yuǎn.
Dịch: Các nhánh của cái cây đó vươn ra rất xa.
3.2. Trong nghĩa “chi nhánh, đơn vị trực thuộc”
这家公司在全国各地设有多个分支机构。
Phiên âm: Zhè jiā gōngsī zài quánguó gèdì shèyǒu duōgè fēnzhī jīgòu.
Dịch: Công ty này có nhiều chi nhánh trên khắp cả nước.
分公司是总部的重要分支。
Phiên âm: Fēngōngsī shì zǒngbù de zhòngyào fēnzhī.
Dịch: Công ty con là một chi nhánh quan trọng của trụ sở chính.
他被调到上海分支工作。
Phiên âm: Tā bèi diào dào Shànghǎi fēnzhī gōngzuò.
Dịch: Anh ấy được điều chuyển đến làm việc tại chi nhánh Thượng Hải.
每个分支机构都要定期向总部汇报工作情况。
Phiên âm: Měi gè fēnzhī jīgòu dōu yào dìngqī xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò qíngkuàng.
Dịch: Mỗi chi nhánh đều phải định kỳ báo cáo tình hình công việc cho trụ sở chính.
3.3. Trong nghĩa “nhánh trong lĩnh vực nghiên cứu, ngành học”
语言学是人文学科的一个分支。
Phiên âm: Yǔyánxué shì rénwén xuékē de yī gè fēnzhī.
Dịch: Ngôn ngữ học là một nhánh của khoa học nhân văn.
数学的一个重要分支是代数。
Phiên âm: Shùxué de yī gè zhòngyào fēnzhī shì dàishù.
Dịch: Một nhánh quan trọng của toán học là đại số.
哲学分为许多不同的分支,例如伦理学、美学、认识论等。
Phiên âm: Zhéxué fēn wéi xǔduō bùtóng de fēnzhī, lìrú lúnlǐxué, měixué, rènshìlùn děng.
Dịch: Triết học được chia thành nhiều nhánh khác nhau, như đạo đức học, mỹ học, nhận thức luận, v.v.
3.4. Trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm, quản lý dự án
这个软件项目的开发分成几个分支,每个分支由不同的团队负责。
Phiên âm: Zhège ruǎnjiàn xiàngmù de kāifā fēnchéng jǐgè fēnzhī, měi gè fēnzhī yóu bùtóng de tuánduì fùzé.
Dịch: Dự án phần mềm này được chia thành nhiều nhánh phát triển, mỗi nhánh do một đội ngũ khác nhau phụ trách.
Git 是一个支持分支管理的版本控制系统。
Phiên âm: Git shì yīgè zhīchí fēnzhī guǎnlǐ de bǎnběn kòngzhì xìtǒng.
Dịch: Git là một hệ thống quản lý phiên bản hỗ trợ quản lý nhánh.
- Các cụm từ thông dụng với 分支
Từ / cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu tổ chức chi nhánh, đơn vị chi nhánh
分支部门 fēnzhī bùmén bộ phận chi nhánh, phòng ban phụ
行业分支 hángyè fēnzhī nhánh ngành nghề
理论分支 lǐlùn fēnzhī nhánh lý thuyết
学科分支 xuékē fēnzhī nhánh học thuật
技术分支 jìshù fēnzhī nhánh kỹ thuật
区域分支 qūyù fēnzhī chi nhánh khu vực
分支网络 fēnzhī wǎngluò mạng lưới chi nhánh
分支流 fēnzhī liú dòng nhánh (trong thủy văn)
分支 (fēnzhī) là một danh từ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh hành chính, học thuật, kỹ thuật, kinh doanh và khoa học.
Có thể hiểu đơn giản 分支 là “nhánh tách ra từ một trung tâm”, và có thể là vật lý (cành, sông, đường) hoặc trừu tượng (ngành học, chi nhánh, đơn vị).
- Ý nghĩa của 分支 (fēnzhī)
分支 là một danh từ trong tiếng Trung, có các nghĩa chính như sau:
Cành, nhánh – Chỉ các nhánh nhỏ của cây, hoặc các nhánh được tách ra từ một vật thể chính.
Ví dụ: 树的分支 (cành cây), 血管的分支 (nhánh mạch máu).
Chi nhánh, nhánh, phân nhánh – Dùng để chỉ bộ phận tách ra từ một cơ quan, tổ chức, công ty hay một hệ thống.
Ví dụ: 银行分支 (chi nhánh ngân hàng), 公司分支 (chi nhánh công ty).
Sự phân nhánh, tách nhánh – Dùng trong khoa học, kỹ thuật, toán học, sinh học hoặc các ngành kỹ thuật để chỉ hiện tượng hoặc quá trình phân nhánh.
Các từ đồng nghĩa / gần nghĩa:
分部 (phân bộ) – thường dùng trong tổ chức, công ty
分行 (chi nhánh ngân hàng)
支部 (chi bộ, nhánh nhỏ hơn)
- Loại từ
Danh từ (名词)
Đôi khi dùng như động từ (动词) mang nghĩa phân nhánh, tách ra nhánh phụ trong văn viết khoa học.
- Cấu trúc & Mẫu câu thông dụng với 分支
A有很多分支
A có rất nhiều chi nhánh/nhánh phụ.
例: 这家银行在全国各地都有分支。
分支机构 / 分支部门
Cơ quan chi nhánh / Bộ phận chi nhánh.
分支+动词(发展、延伸、扩展)
Nhánh phát triển, mở rộng.
从……分支出来
Tách nhánh ra từ…
主要分支 / 次要分支
Nhánh chính / Nhánh phụ.
- Ví dụ chi tiết
这棵大树的分支很多,非常茂密。
Zhè kē dà shù de fēnzhī hěn duō, fēicháng màomì.
Cây to này có rất nhiều cành nhánh, rất rậm rạp.
公司的业务在全国各地都有分支。
Gōngsī de yèwù zài quánguó gèdì dōu yǒu fēnzhī.
Hoạt động kinh doanh của công ty có chi nhánh ở khắp cả nước.
银行总部在北京,但它在每个省会城市都有分支机构。
Yínháng zǒngbù zài Běijīng, dàn tā zài měi gè shěnghuì chéngshì dōu yǒu fēnzhī jīgòu.
Trụ sở chính của ngân hàng đặt ở Bắc Kinh, nhưng tại mỗi thành phố tỉnh lỵ đều có chi nhánh.
计算机科学有很多不同的研究分支。
Jìsuànjī kēxué yǒu hěn duō bùtóng de yánjiū fēnzhī.
Khoa học máy tính có nhiều nhánh nghiên cứu khác nhau.
这条河流在这里分支成了两条小河。
Zhè tiáo héliú zài zhèlǐ fēnzhī chéngle liǎng tiáo xiǎohé.
Con sông này tại đây phân nhánh thành hai con sông nhỏ.
这家跨国公司的欧洲分支非常强大。
Zhè jiā kuàguó gōngsī de Ōuzhōu fēnzhī fēicháng qiángdà.
Chi nhánh châu Âu của tập đoàn đa quốc gia này rất mạnh.
人体的血管有很多分支。
Réntǐ de xuèguǎn yǒu hěn duō fēnzhī.
Mạch máu trong cơ thể con người có rất nhiều nhánh.
这所大学的分支机构设在全国各地。
Zhè suǒ dàxué de fēnzhī jīgòu shè zài quánguó gèdì.
Các cơ sở chi nhánh của trường đại học này được đặt khắp nơi trên cả nước.
这个学科的一个重要分支是人工智能。
Zhège xuékē de yī gè zhòngyào fēnzhī shì réngōng zhìnéng.
Một nhánh quan trọng của ngành học này là trí tuệ nhân tạo.
这条高速公路在前方分支通向三个方向。
Zhè tiáo gāosù gōnglù zài qiánfāng fēnzhī tōng xiàng sān gè fāngxiàng.
Đoạn đường cao tốc này phía trước phân nhánh ra ba hướng.
- Các cụm từ ghép thông dụng với 分支
分支机构 – Cơ quan chi nhánh
分支部门 – Bộ phận chi nhánh
分支系统 – Hệ thống phân nhánh
分支结构 – Cấu trúc phân nhánh
分支路线 – Tuyến đường phân nhánh
分支学科 – Ngành học nhánh
分支业务 – Hoạt động nhánh, kinh doanh phụ
分支血管 – Mạch máu phân nhánh
分支电路 – Mạch điện phân nhánh
分支公路 – Đường nhánh, đường rẽ
一、“分支” là gì?
- Định nghĩa tổng quát:
分支 (fēnzhī) là danh từ, mang nghĩa là:
Chi nhánh, nhánh nhỏ, bộ phận phân tách từ tổ chức/mạch chính, thường được dùng để chỉ các bộ phận được tách ra từ tổng thể hoặc một đơn vị chính, có chức năng riêng biệt nhưng vẫn thuộc về hệ thống chung.
Từ “分支” không chỉ dùng trong lĩnh vực kinh doanh (công ty, tổ chức), mà còn phổ biến trong lĩnh vực sinh học, kỹ thuật, toán học, chính trị, lập trình, v.v.
- Phân tích ngữ nghĩa:
分 (fēn): chia, tách, phân chia
支 (zhī): nhánh, chi, cành, chi bộ, nhánh nhỏ
Ghép lại:
→ 分支 = “phân chia ra một nhánh” → chỉ các nhánh nhỏ hoặc bộ phận phát sinh từ một thể thống nhất.
- Loại từ:
Danh từ (名词)
→ Dùng để chỉ một phần, một nhánh nhỏ, bộ phận tách ra từ một hệ thống, tổ chức hoặc đường dẫn chính. - Những lĩnh vực sử dụng từ “分支”
Từ “分支” xuất hiện trong rất nhiều bối cảnh chuyên ngành, cụ thể như:
Lĩnh vực Ý nghĩa
Kinh doanh Chi nhánh công ty, cơ quan phụ thuộc
Sinh học Nhánh cây, nhánh mạch máu
Khoa học Nhánh ngành học (ví dụ: vật lý phân tử là phân nhánh của vật lý học)
Công nghệ thông tin Nhánh trong hệ thống phiên bản mã nguồn (git branch)
Chính trị Chi bộ, đơn vị địa phương của đảng phái, tổ chức
- Một số cụm từ thường gặp với “分支”
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu cơ quan chi nhánh
公司分支 gōngsī fēnzhī chi nhánh của công ty
血管分支 xuèguǎn fēnzhī nhánh mạch máu
学科分支 xuékē fēnzhī phân ngành học thuật
程序分支 chéngxù fēnzhī nhánh của chương trình (trong lập trình)
分支发展 fēnzhī fāzhǎn phát triển nhánh/phân nhánh
二、Ví dụ chi tiết với “分支” – kèm phiên âm và dịch nghĩa
Dưới đây là 20 câu ví dụ cực kỳ chi tiết, thể hiện rõ các cách sử dụng của từ “分支” trong ngữ cảnh cụ thể.
我们公司在全国设有多个分支机构。
(Wǒmen gōngsī zài quánguó shè yǒu duō gè fēnzhī jīgòu)
→ Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
他被调往广州的一个分支办公室工作。
(Tā bèi diàowǎng Guǎngzhōu de yī gè fēnzhī bàngōngshì gōngzuò)
→ Anh ấy được điều về làm việc tại một văn phòng chi nhánh ở Quảng Châu.
这个项目将由不同的分支同时进行。
(Zhège xiàngmù jiāng yóu bùtóng de fēnzhī tóngshí jìnxíng)
→ Dự án này sẽ được thực hiện đồng thời bởi các nhánh khác nhau.
生物学有许多分支,例如遗传学和生态学。
(Shēngwùxué yǒu xǔduō fēnzhī, lìrú yíchuánxué hé shēngtài xué)
→ Sinh học có nhiều phân nhánh, ví dụ như di truyền học và sinh thái học.
这条河流在这里分成了两个分支。
(Zhè tiáo héliú zài zhèlǐ fēnchéng le liǎng gè fēnzhī)
→ Con sông này chia thành hai nhánh tại đoạn này.
分支的作用是减轻总部的负担。
(Fēnzhī de zuòyòng shì jiǎnqīng zǒngbù de fùdān)
→ Vai trò của chi nhánh là giảm bớt gánh nặng cho trụ sở chính.
他专门研究人工智能的一个分支——机器学习。
(Tā zhuānmén yánjiū réngōng zhìnéng de yī gè fēnzhī——jīqì xuéxí)
→ Anh ấy chuyên nghiên cứu một nhánh của trí tuệ nhân tạo – học máy.
这个城市是我们分支网络中的重要节点。
(Zhège chéngshì shì wǒmen fēnzhī wǎngluò zhōng de zhòngyào jiédiǎn)
→ Thành phố này là một điểm nút quan trọng trong mạng lưới chi nhánh của chúng tôi.
每个分支都有自己的任务和职责。
(Měi gè fēnzhī dōu yǒu zìjǐ de rènwù hé zhízé)
→ Mỗi chi nhánh đều có nhiệm vụ và trách nhiệm riêng.
植物的根系从主根分出许多分支。
(Zhíwù de gēnxì cóng zhǔgēn fēnchū xǔduō fēnzhī)
→ Bộ rễ của cây tách ra nhiều nhánh nhỏ từ rễ chính.
程序运行时进入了一个错误的分支。
(Chéngxù yùnxíng shí jìnrù le yī gè cuòwù de fēnzhī)
→ Khi chương trình chạy, nó đã đi vào một nhánh sai.
公司计划今年在越南设立三个新分支。
(Gōngsī jìhuà jīnnián zài Yuènán shèlì sān gè xīn fēnzhī)
→ Công ty dự định mở ba chi nhánh mới tại Việt Nam trong năm nay.
他曾经在法国的分支机构工作过两年。
(Tā céngjīng zài Fǎguó de fēnzhī jīgòu gōngzuò guò liǎng nián)
→ Anh ấy từng làm việc hai năm ở chi nhánh tại Pháp.
分支系统出现了通讯故障。
(Fēnzhī xìtǒng chūxiàn le tōngxùn gùzhàng)
→ Hệ thống chi nhánh gặp sự cố về liên lạc.
各个分支之间必须保持良好的协调。
(Gègè fēnzhī zhījiān bìxū bǎochí liánghǎo de xiétiáo)
→ Giữa các chi nhánh cần duy trì sự phối hợp tốt.
数学有很多分支,比如代数、几何和微积分。
(Shùxué yǒu hěn duō fēnzhī, bǐrú dàishù, jǐhé hé wēijīfēn)
→ Toán học có rất nhiều phân nhánh, ví dụ như đại số, hình học và vi tích phân.
总公司要求各分支每月提交财务报告。
(Zǒng gōngsī yāoqiú gè fēnzhī měiyuè tíjiāo cáiwù bàogào)
→ Tổng công ty yêu cầu các chi nhánh nộp báo cáo tài chính hàng tháng.
这是一个正在快速发展的分支行业。
(Zhè shì yī gè zhèngzài kuàisù fāzhǎn de fēnzhī hángyè)
→ Đây là một ngành nghề phân nhánh đang phát triển rất nhanh.
分支决定权通常归属于总部。
(Fēnzhī juédìngquán tōngcháng guīshǔ yú zǒngbù)
→ Quyền quyết định của chi nhánh thường thuộc về trụ sở chính.
他正在开发一个新的软件分支版本。
(Tā zhèngzài kāifā yī gè xīn de ruǎnjiàn fēnzhī bǎnběn)
→ Anh ấy đang phát triển một phiên bản nhánh mới của phần mềm.
三、Tóm lược khái quát – đầy đủ và có chiều sâu
Mục Nội dung
Từ vựng 分支
Phiên âm fēnzhī
Loại từ Danh từ
Nghĩa Nhánh nhỏ, chi nhánh, bộ phận tách ra từ tổng thể
Lĩnh vực ứng dụng Kinh doanh, sinh học, lập trình, tổ chức, chính trị, khoa học
Cách dùng tiêu biểu Dùng để chỉ các nhánh con từ một tổ chức lớn, nhánh trong ngành học, chi nhánh công ty, nhánh logic trong hệ thống, nhánh cây, mạch máu…
- Từ vựng cơ bản
Tiếng Trung: 分支
Phiên âm: fēn zhī
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt: Nhánh, chi nhánh, phân nhánh, ngành phụ
- Giải thích chi tiết
“分支” là một danh từ dùng để chỉ:
Nhánh phụ tách ra từ một hệ thống lớn (dùng cả trong nghĩa đen và nghĩa bóng)
Chi nhánh của tổ chức, công ty, cơ quan chính phủ
Ngành nhỏ trong một lĩnh vực khoa học, học thuật hoặc kỹ thuật
Phân nhánh trong cấu trúc sinh học, ngôn ngữ học, toán học, logic, lập trình, v.v.
Tùy ngữ cảnh, “分支” có thể chỉ một bộ phận cấu thành nhỏ trong tổng thể phức tạp, hoạt động tương đối độc lập nhưng vẫn chịu ảnh hưởng hoặc quản lý từ trung tâm chính.
- Một số cách dùng thường gặp
A 的一个分支:Một nhánh của A
属于…的分支:Thuộc nhánh của…
分支机构:Chi nhánh (của công ty, tổ chức)
学科分支:Ngành phụ của một môn học
技术分支:Phân nhánh kỹ thuật
- Ví dụ chi tiết (có phiên âm và bản dịch)
Ví dụ trong lĩnh vực công ty, tổ chức:
我们公司在全国有多个分支机构。
Wǒmen gōngsī zài quánguó yǒu duō gè fēnzhī jīgòu.
Công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh trên toàn quốc.
他被调到上海分支担任负责人。
Tā bèi diào dào Shànghǎi fēnzhī dānrèn fùzérén.
Anh ấy được điều đến chi nhánh Thượng Hải làm người phụ trách.
每个分支都需要每月向总部报告情况。
Měi gè fēnzhī dōu xūyào měi yuè xiàng zǒngbù bàogào qíngkuàng.
Mỗi chi nhánh đều cần báo cáo tình hình lên trụ sở chính mỗi tháng.
这个项目由多个分支团队共同完成。
Zhège xiàngmù yóu duō gè fēnzhī tuánduì gòngtóng wánchéng.
Dự án này được hoàn thành bởi nhiều nhóm nhánh khác nhau.
北京分支是最早成立的一个。
Běijīng fēnzhī shì zuì zǎo chénglì de yí gè.
Chi nhánh Bắc Kinh là chi nhánh được thành lập sớm nhất.
Ví dụ trong lĩnh vực khoa học – học thuật:
数学有许多不同的分支,比如代数和几何。
Shùxué yǒu xǔduō bùtóng de fēnzhī, bǐrú dàishù hé jǐhé.
Toán học có nhiều nhánh khác nhau, ví dụ như đại số và hình học.
语言学的一个重要分支是语音学。
Yǔyánxué de yí gè zhòngyào fēnzhī shì yǔyīnxué.
Một nhánh quan trọng của ngôn ngữ học là ngữ âm học.
哲学的分支包括伦理学、美学、逻辑学等。
Zhéxué de fēnzhī bāokuò lúnlǐxué, měixué, luójíxué děng.
Các nhánh của triết học bao gồm đạo đức học, mỹ học, logic học, v.v.
他专注于人工智能的一个细小分支。
Tā zhuānzhù yú réngōng zhìnéng de yí gè xìxiǎo fēnzhī.
Anh ấy tập trung vào một nhánh nhỏ của trí tuệ nhân tạo.
Ví dụ nghĩa bóng – cấu trúc, tổ chức:
这个系统的每一个功能模块都是它的一个分支。
Zhège xìtǒng de měi yí gè gōngnéng mókuài dōu shì tā de yí gè fēnzhī.
Mỗi mô-đun chức năng của hệ thống này là một nhánh của nó.
那个思想运动在20世纪产生了许多分支。
Nàgè sīxiǎng yùndòng zài èrshí shìjì chǎnshēng le xǔduō fēnzhī.
Phong trào tư tưởng đó đã phát sinh nhiều nhánh trong thế kỷ 20.
这本书介绍了心理学的几个主要分支。
Zhè běn shū jièshào le xīnlǐxué de jǐ gè zhǔyào fēnzhī.
Cuốn sách này giới thiệu một số nhánh chính của ngành tâm lý học.
Ví dụ sinh học – tự nhiên:
血管分支遍布全身。
Xuèguǎn fēnzhī biànbù quánshēn.
Các nhánh của mạch máu phân bố khắp toàn thân.
这条河在这里分出几个小分支。
Zhè tiáo hé zài zhèlǐ fēn chū jǐ gè xiǎo fēnzhī.
Con sông này phân ra vài nhánh nhỏ ở đây.
- Các cụm từ liên quan
Từ/cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分支机构 fēnzhī jīgòu Cơ sở chi nhánh
分支单位 fēnzhī dānwèi Đơn vị nhánh / chi nhánh
分支系统 fēnzhī xìtǒng Hệ thống nhánh
分支部门 fēnzhī bùmén Bộ phận nhánh
学科分支 xuékē fēnzhī Nhánh học thuật - So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm So sánh với 分支
分公司 fēn gōngsī Nghĩa gần tương tự, chuyên dùng cho “chi nhánh công ty”, còn “分支” mang nghĩa rộng hơn
分部 fēn bù Cũng là bộ phận phụ, nhưng thường mang nghĩa tổ chức, hành chính nhiều hơn
部门 bù mén Bộ phận, phòng ban – nằm trong cấu trúc tổ chức, khác với nhánh phát triển hoặc phân tách trong học thuật

