HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster总部 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

总部 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

“总部” trong tiếng Trung có nghĩa là trụ sở chính, tổng hành dinh, tổng bộ hay cơ quan đầu não của một tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp hay quân đội. Đây là nơi chỉ huy trung tâm, điều phối và kiểm soát các hoạt động của toàn bộ hệ thống hoặc tổ chức đó. Trong tiếng Trung, "总部" (zǒngbù) là một danh từ mang tính trang trọng, dùng để chỉ nơi đặt văn phòng chính, trung tâm điều hành, hoặc cơ quan quản lý của một tổ chức, cơ quan, công ty, hoặc đoàn thể. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như báo chí, văn bản hành chính, hoặc khi nói về các tổ chức có quy mô lớn.

5/5 - (1 bình chọn)

总部 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

总部 là gì?

  1. Hán tự: 总部
  2. Phiên âm: zǒngbù
  3. Loại từ: Danh từ (名词)
    Ý nghĩa của từ 总部
    “总部” có nghĩa là trụ sở chính, tổng hành dinh, hay văn phòng trung ương, là nơi quản lý cấp cao và trung tâm điều hành toàn bộ hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp, tập đoàn, cơ quan chính phủ hoặc quân đội. Đây là đầu não, nơi đưa ra quyết sách, lập kế hoạch, chỉ đạo chiến lược phát triển cho toàn bộ hệ thống chi nhánh và đơn vị cấp dưới.

Cụ thể hơn:

Trong doanh nghiệp, “总部” là nơi đặt tổng giám đốc, chủ tịch hội đồng quản trị, các phòng ban chiến lược như marketing, tài chính, nhân sự cấp cao…

Trong quân đội, “总部” là cơ quan chỉ huy tối cao.

Trong chính phủ, “总部” thường tương đương với “trụ sở trung ương” của các bộ ngành.

Trong các tổ chức quốc tế, “总部” thường là nơi đặt trụ sở chính toàn cầu.

Phân tích cấu tạo từ
总 (zǒng): Tổng, toàn thể, đứng đầu, bao quát.

部 (bù): Bộ phận, đơn vị, cơ quan, khu vực.

→ Kết hợp lại: 总部 mang nghĩa cơ quan trung tâm lãnh đạo toàn bộ hệ thống các bộ phận bên dưới.

Một số cụm từ liên quan với 总部
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
公司总部 gōngsī zǒngbù Trụ sở chính của công ty
军队总部 jūnduì zǒngbù Tổng hành dinh quân đội
警察总部 jǐngchá zǒngbù Tổng cục cảnh sát
总部设立 zǒngbù shèlì Thiết lập trụ sở chính
总部搬迁 zǒngbù bānqiān Di dời trụ sở chính
总部地址 zǒngbù dìzhǐ Địa chỉ trụ sở chính
总部大楼 zǒngbù dàlóu Tòa nhà tổng bộ

Cách dùng 总部 trong câu
Cấu trúc thường gặp:

[Tổ chức/Công ty] + 的总部 + [在/位于] + [địa điểm]

总部 + [动词: 设立/搬迁/位于/设在/下令/发布命令等]

Ví dụ minh họa theo ngữ cảnh
A. Trong lĩnh vực doanh nghiệp
公司总部设在上海。

Phiên âm: Gōngsī zǒngbù shè zài Shànghǎi.

Dịch: Trụ sở chính của công ty đặt tại Thượng Hải.

这家跨国公司的总部位于美国纽约。

Phiên âm: Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù wèiyú Měiguó Niǔyuē.

Dịch: Trụ sở chính của công ty đa quốc gia này nằm ở New York, Hoa Kỳ.

总部已经批准了这个项目的预算。

Phiên âm: Zǒngbù yǐjīng pīzhǔnle zhège xiàngmù de yùsuàn.

Dịch: Tổng bộ đã phê duyệt ngân sách cho dự án này.

他在总部的人事部工作,专门负责招聘管理。

Phiên âm: Tā zài zǒngbù de rénshìbù gōngzuò, zhuānmén fùzé zhāopìn guǎnlǐ.

Dịch: Anh ấy làm việc tại phòng nhân sự của tổng bộ, chuyên phụ trách việc tuyển dụng.

我们打算明年将总部搬到越南胡志明市。

Phiên âm: Wǒmen dǎsuàn míngnián jiāng zǒngbù bān dào Yuènán Húzhìmíng Shì.

Dịch: Chúng tôi dự định sẽ chuyển trụ sở chính sang TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam vào năm sau.

B. Trong lĩnh vực quân sự
军队总部下达了进攻命令。

Phiên âm: Jūnduì zǒngbù xiàdále jìngōng mìnglìng.

Dịch: Tổng hành dinh quân đội đã ban hành mệnh lệnh tấn công.

他被调到军队总部担任参谋长。

Phiên âm: Tā bèi diào dào jūnduì zǒngbù dānrèn cānmóu zhǎng.

Dịch: Anh ấy được điều về tổng hành dinh quân đội để giữ chức tham mưu trưởng.

C. Trong lĩnh vực chính phủ / tổ chức quốc tế
联合国总部设在美国纽约。

Phiên âm: Liánhéguó zǒngbù shè zài Měiguó Niǔyuē.

Dịch: Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc đặt tại New York, Mỹ.

我参观了世界卫生组织的总部。

Phiên âm: Wǒ cānguānle Shìjiè Wèishēng Zǔzhī de zǒngbù.

Dịch: Tôi đã đến tham quan trụ sở chính của Tổ chức Y tế Thế giới.

D. Trong lĩnh vực truyền thông / công nghệ
这家互联网公司的总部设计非常现代化。

Phiên âm: Zhè jiā hùliánwǎng gōngsī de zǒngbù shèjì fēicháng xiàndàihuà.

Dịch: Trụ sở chính của công ty công nghệ này được thiết kế rất hiện đại.

So sánh: 总部 và các từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa Phân biệt với 总部
分部 (fēnbù) Chi nhánh, bộ phận phụ Tổng bộ là trung tâm, còn “分部” là đơn vị nhỏ, cấp dưới
分公司 (fēn gōngsī) Công ty con Tổng bộ điều hành nhiều công ty con
办事处 (bànshìchù) Văn phòng đại diện Không có quyền ra quyết định như 总部
总公司 (zǒng gōngsī) Công ty mẹ Gần nghĩa với 总部, nhưng nhấn mạnh cấu trúc tổ chức hơn là địa điểm hành chính

总部 là danh từ chỉ trụ sở chính hay tổng hành dinh – nơi quản lý, điều hành và đưa ra chiến lược cho toàn bộ tổ chức.

Xuất hiện rộng rãi trong các ngữ cảnh như: kinh doanh, quân sự, chính trị, tổ chức quốc tế, công nghệ.

Có thể kết hợp với nhiều động từ như: 设立, 设在, 位于, 搬迁, 下令, 管理 v.v.

Cần phân biệt rõ với các từ như 分部, 分公司, 办事处.

Tôi xin lỗi vì đã hiểu nhầm ý bạn và viết câu trả lời chưa đầy đủ. Bạn muốn hỏi về từ “总部” (zǒngbù) trong tiếng Trung, và yêu cầu một bài giải thích chi tiết, tường tận, với nhiều thông tin, nhiều ví dụ (kèm phiên âm và dịch tiếng Việt), không sử dụng icon, đồng thời cung cấp nội dung dài hơn, tránh sơ sài. Tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn bằng một bài phân tích kỹ lưỡng, đầy đủ, và cung cấp nhiều ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là câu trả lời chi tiết:

Giải thích chi tiết về từ “总部” (zǒngbù)
Trong tiếng Trung, “总部” (zǒngbù) là một danh từ mang tính trang trọng, dùng để chỉ nơi đặt văn phòng chính, trung tâm điều hành, hoặc cơ quan quản lý của một tổ chức, cơ quan, công ty, hoặc đoàn thể. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như báo chí, văn bản hành chính, hoặc khi nói về các tổ chức có quy mô lớn. Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ phân tích từ này từ nhiều góc độ: nguồn gốc, ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc câu, và các ví dụ phong phú.

  1. Loại từ và nguồn gốc

Loại từ: Danh từ (名词 – míngcí).
Nguồn gốc: Đây là một từ Hán Việt, được cấu thành từ hai thành tố:

总 (zǒng): Nghĩa là tổng hợp, toàn thể, hoặc chính yếu. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ vai trò trung tâm, quan trọng nhất.
部 (bù): Nghĩa là bộ phận, cơ quan, hoặc nơi tập trung hoạt động. Khi kết hợp với “总”, nó chỉ nơi trung tâm điều hành.
Kết hợp lại, 总部 mang nghĩa là trụ sở chính, nơi tập trung quyền lực, quản lý, hoặc hoạt động chính của một tổ chức.

So sánh với tiếng Việt: Trong tiếng Việt, “trụ sở” là cách dịch sát nghĩa nhất, thường được hiểu là văn phòng chính hoặc trung tâm điều hành. Từ này cũng mang sắc thái trang trọng, khác với các từ thông thường như “văn phòng” (办公室 – bàngōngshì).

  1. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
    “总部” được sử dụng để chỉ:

Trung tâm điều hành: Là nơi đặt văn phòng chính của một tổ chức, công ty, cơ quan nhà nước, hoặc tổ chức quốc tế. Đây thường là nơi ra các quyết định quan trọng, quản lý hoạt động, hoặc tổ chức các sự kiện lớn.
Tính biểu tượng: Trụ sở thường đại diện cho quyền lực, uy tín, hoặc tầm ảnh hưởng của tổ chức đó.
Phạm vi sử dụng:

Trong lĩnh vực kinh doanh: Chỉ trụ sở chính của các công ty, tập đoàn (ví dụ: trụ sở của Apple, Huawei).
Trong lĩnh vực chính trị: Chỉ nơi đặt cơ quan quản lý của một đảng phái, chính phủ, hoặc tổ chức quốc tế (ví dụ: trụ sở Liên Hợp Quốc).
Trong các ngữ cảnh khác: Có thể dùng để chỉ nơi tập trung hoạt động của một nhóm, kể cả trong các tình huống không chính thức (ví dụ: trụ sở bí mật của một tổ chức ngầm).

Phân biệt với các từ tương tự:

分部 (fēnbù): Chi nhánh, văn phòng phụ, không mang tính trung tâm như trụ sở.
办事处 (bànshìchù): Văn phòng đại diện, thường nhỏ hơn và có chức năng hạn chế hơn so với trụ sở.
办公室 (bàngōngshì): Văn phòng nói chung, có thể là nơi làm việc thông thường, không nhất thiết là trung tâm điều hành.

Tính trang trọng:

Từ “总部” thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như báo cáo, văn bản pháp lý, hoặc tin tức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ giản dị hơn như “公司” (công ty) hoặc “办公室” (văn phòng) nếu không cần nhấn mạnh vai trò trung tâm.

  1. Cấu trúc câu phổ biến
    Dưới đây là các cấu trúc câu thường gặp khi sử dụng từ “总部”, kèm theo giải thích chi tiết về cách sử dụng và ngữ cảnh:
    Cấu trúc 1: Chỉ vị trí của trụ sở

Mô hình: [Tên tổ chức] 的总部 + 在/位于/设在 + [Địa điểm].
Ý nghĩa: Dùng để chỉ nơi đặt trụ sở chính của một tổ chức.
Ví dụ:

苹果公司的总部位于加利福尼亚。

(Píngguǒ gōngsī de zǒngbù wèiyú Jiālìfúníyà.)

Dịch: Trụ sở của công ty Apple nằm ở California.

Ngữ cảnh: Câu này mô tả vị trí cụ thể của trụ sở, thường dùng trong các bài viết giới thiệu công ty hoặc báo chí.

Cấu trúc 2: Trụ sở là nơi diễn ra hoạt động

Mô hình: 在总部 + [Hành động/hoạt động] + [Thông tin bổ sung].
Ý nghĩa: Nhấn mạnh rằng một hoạt động quan trọng diễn ra tại trụ sở, thể hiện vai trò trung tâm của nơi này.
Ví dụ:

在总部召开了一次全体员工大会。

(Zài zǒngbù zhàokāi le yī cì quántǐ yuángōng dàhuì.)

Dịch: Một cuộc họp toàn thể nhân viên đã được tổ chức tại trụ sở.

Ngữ cảnh: Dùng để nói về các sự kiện quan trọng được tổ chức tại trung tâm điều hành.

Cấu trúc 3: Trụ sở liên quan đến hành động của tổ chức

Mô hình: 总部 + [Động từ] + [Hành động/quyết định].
Ý nghĩa: Nhấn mạnh rằng trụ sở là nơi đưa ra các quyết định hoặc thực hiện các hành động quan trọng.
Ví dụ:

总部决定在亚洲开设新分部。

(Zǒngbù juédìng zài Yàzhōu kāishè xīn fēnbù.)

Dịch: Trụ sở đã quyết định mở chi nhánh mới ở châu Á.

Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vai trò ra quyết định của trụ sở trong chiến lược phát triển.

Cấu trúc 4: Di dời hoặc thay đổi trụ sở

Mô hình: 总部 + 搬到/迁移到 + [Địa điểm mới].
Ý nghĩa: Dùng để nói về việc chuyển địa điểm của trụ sở.
Ví dụ:

公司把总部搬到了上海。

(Gōngsī bǎ zǒngbù bān dào le Shànghǎi.)

Dịch: Công ty đã chuyển trụ sở đến Thượng Hải.

Ngữ cảnh: Thường dùng trong các bài báo hoặc thông báo chính thức về việc thay đổi địa điểm.

  1. Nhiều ví dụ chi tiết
    Dưới đây là 10 ví dụ cụ thể sử dụng từ “总部” trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm (Pinyin), dịch tiếng Việt, và giải thích ngữ cảnh:

Ví dụ 1: Trụ sở công ty công nghệ

谷歌的总部位于美国硅谷。

(Gǔgē de zǒngbù wèiyú Měiguó Guīgǔ.)

Dịch: Trụ sở của Google nằm ở Thung lũng Silicon, Mỹ.

Ngữ cảnh: Câu này thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, nhấn mạnh vị trí của một công ty lớn.

Ví dụ 2: Trụ sở tổ chức quốc tế

世界贸易组织的总部设在日内瓦。

(Shìjiè màoyì zǔzhī de zǒngbù shè zài Rìnèiwǎ.)

Dịch: Trụ sở của Tổ chức Thương mại Thế giới được đặt tại Geneva.

Ngữ cảnh: Dùng trong các tài liệu quốc tế hoặc báo cáo về tổ chức toàn cầu.

Ví dụ 3: Trụ sở trong hoạt động nội bộ

明天我们要去总部参加培训。

(Míngtiān wǒmen yào qù zǒngbù cānjiā péixùn.)

Dịch: Ngày mai chúng tôi sẽ đến trụ sở để tham gia khóa đào tạo.

Ngữ cảnh: Câu này dùng trong nội bộ công ty, khi nhân viên được triệu tập đến trụ sở chính.

Ví dụ 4: Trụ sở ra quyết định chiến lược

总部已经批准了今年的预算计划。

(Zǒngbù yǐjīng pīzhǔn le jīnnián de yùsuàn jìhuà.)

Dịch: Trụ sở đã phê duyệt kế hoạch ngân sách cho năm nay.

Ngữ cảnh: Nhấn mạnh vai trò ra quyết định của trụ sở trong quản lý tài chính.

Ví dụ 5: Trụ sở bí mật

这个秘密组织的总部隐藏在地下。

(Zhège mìmì zǔzhī de zǒngbù yǐncáng zài dìxià.)

Dịch: Trụ sở của tổ chức bí mật này được giấu dưới lòng đất.

Ngữ cảnh: Dùng trong các câu chuyện hoặc ngữ cảnh hư cấu, mô tả nơi bí mật.

Ví dụ 6: Di dời trụ sở

公司计划把总部迁移到新加坡。

(Gōngsī jìhuà bǎ zǒngbù qiānyí dào Xīnjiāpō.)

Dịch: Công ty có kế hoạch chuyển trụ sở đến Singapore.

Ngữ cảnh: Thường dùng trong các thông báo về chiến lược kinh doanh quốc tế.

Ví dụ 7: Trụ sở tổ chức phi chính phủ

绿色和平组织的总部在阿姆斯特丹。

(Lǜsè hépíng zǔzhī de zǒngbù zài Āmǔsītèdān.)

Dịch: Trụ sở của tổ chức Greenpeace ở Amsterdam.

Ngữ cảnh: Dùng khi nói về các tổ chức phi chính phủ quốc tế.

Ví dụ 8: Trụ sở trong sự kiện lớn

在总部大楼举行了十周年庆典。

(Zài zǒngbù dàlóu jǔxíng le shí zhōunián qìngdiǎn.)

Dịch: Lễ kỷ niệm 10 năm đã được tổ chức tại tòa nhà trụ sở.

Ngữ cảnh: Nhấn mạnh vai trò của trụ sở trong các sự kiện quan trọng của tổ chức.

Ví dụ 9: Trụ sở trong báo chí

记者们在总部外等待最新消息。

(Jìzhěmen zài zǒngbù wài děngdài zuìxīn xiāoxī.)

Dịch: Các nhà báo đang chờ tin tức mới nhất bên ngoài trụ sở.

Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các bản tin, mô tả hoạt động báo chí tại trụ sở.

Ví dụ 10: Trụ sở toàn cầu

这家公司的全球总部设在伦敦。

(Zhè jiā gōngsī de quánqiú zǒngbù shè zài Lúndūn.)

Dịch: Trụ sở toàn cầu của công ty này được đặt tại London.

Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh phạm vi toàn cầu của một công ty đa quốc gia.

  1. Các từ liên quan và cách kết hợp
    “总部” có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo ra các cụm từ mang ý nghĩa cụ thể hơn. Dưới đây là một số ví dụ:

总部大楼 (zǒngbù dàlóu): Tòa nhà trụ sở.

Ví dụ: 新的总部大楼设计非常现代化。

(Xīn de zǒngbù dàlóu shèjì fēicháng xiàndàihuà.)

Dịch: Tòa nhà trụ sở mới được thiết kế rất hiện đại.
全球总部 (quánqiú zǒngbù): Trụ sở toàn cầu.

Ví dụ: 耐克的全球总部在美国俄勒冈州。

(Nàikè de quánqiú zǒngbù zài Měiguó Èlègāng zhōu.)

Dịch: Trụ sở toàn cầu của Nike ở bang Oregon, Mỹ.
总部所在地 (zǒngbù suǒzàidì): Địa điểm đặt trụ sở.

Ví dụ: 总部所在地是一个繁忙的商业中心。

(Zǒngbù suǒzàidì shì yīgè fánmáng de shāngyè zhōngxīn.)

Dịch: Địa điểm đặt trụ sở là một trung tâm thương mại nhộn nhịp.
临时总部 (línshí zǒngbù): Trụ sở tạm thời.

Ví dụ: 在重建期间,公司设立了临时总部。

(Zài chóngjiàn qījiān, gōngsī shèlì le línshí zǒngbù.)

Dịch: Trong thời gian tái xây dựng, công ty đã thiết lập một trụ sở tạm thời.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Tính trang trọng: Từ “总部” thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như báo cáo, tin tức, hoặc văn bản pháp lý. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng “公司” (công ty) hoặc “办公室” (văn phòng) nếu không cần nhấn mạnh vai trò trung tâm.
Phân biệt ngữ cảnh:

Trong kinh doanh, “总部” thường ám chỉ trung tâm điều hành của một công ty lớn.
Trong chính trị hoặc tổ chức quốc tế, nó mang ý nghĩa biểu tượng, đại diện cho quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng.

Ngữ pháp: Từ “总部” thường đi kèm với các động từ như 位于 (wèiyú), 设在 (shè zài) (được đặt tại), 搬到 (bān dào) (chuyển đến), hoặc 在 (zài) (tại) để chỉ vị trí hoặc hành động.
Phạm vi sử dụng: Từ này có thể dùng cho cả các tổ chức chính thức (như công ty, chính phủ) lẫn không chính thức (như tổ chức ngầm, nhóm bí mật), nhưng thường mang sắc thái quan trọng.

“总部” (zǒngbù) là một danh từ Hán Việt quan trọng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa chỉ trụ sở chính, nơi tập trung quyền lực, quản lý, hoặc hoạt động của một tổ chức. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, chính trị, hoặc tổ chức quốc tế, và đôi khi trong các tình huống không chính thức (như mô tả trụ sở bí mật). Với các cấu trúc câu linh hoạt và khả năng kết hợp với nhiều từ khác, “总部” là một từ vựng quan trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 总部 là gì?

  1. Định nghĩa và loại từ
    总部
    Phiên âm: zǒngbù
    Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt:
Từ “总部” trong tiếng Trung có nghĩa là trụ sở chính, tổng hành dinh, tổng bộ hay cơ quan đầu não của một tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp hay quân đội. Đây là nơi chỉ huy trung tâm, điều phối và kiểm soát các hoạt động của toàn bộ hệ thống hoặc tổ chức đó.

  1. Cấu tạo từ
    总 (zǒng): có nghĩa là “tổng”, “toàn bộ”, “chung”, “tổng thể”.

部 (bù): có nghĩa là “bộ phận”, “đơn vị”, “phòng ban”, “cơ quan”.

=> 总部: là nơi tập hợp và điều hành tất cả các bộ phận – hiểu là trụ sở đầu não của toàn tổ chức.

  1. Ý nghĩa chi tiết theo từng lĩnh vực
    Doanh nghiệp / công ty:
    Tổng bộ hay trụ sở chính là nơi đặt ban lãnh đạo cao nhất, các phòng ban chức năng chính như: kế toán – tài chính, hành chính – nhân sự, marketing, chiến lược phát triển, quản trị tổng thể v.v…

Cơ quan nhà nước / tổ chức chính trị – xã hội:
Trụ sở chính của cơ quan quản lý trung ương, điều hành toàn bộ hệ thống phân cấp bên dưới như chi nhánh, văn phòng đại diện, cơ quan địa phương.

Quân sự:
Dùng để chỉ “tổng hành dinh”, nơi đặt bộ chỉ huy tối cao, ra mệnh lệnh chiến lược và điều phối toàn quân.

  1. Các cụm từ liên quan
    公司总部 (gōngsī zǒngbù): trụ sở chính của công ty

军事总部 (jūnshì zǒngbù): tổng hành dinh quân sự

企业总部 (qǐyè zǒngbù): tổng bộ doanh nghiệp

警察总部 (jǐngchá zǒngbù): trụ sở cảnh sát

总部大楼 (zǒngbù dàlóu): tòa nhà trụ sở chính

总部人员 (zǒngbù rényuán): nhân viên làm việc tại tổng bộ

总部设立在…… (zǒngbù shèlì zài…): trụ sở chính đặt tại…

  1. Cách dùng từ 总部 trong câu – kèm phiên âm và dịch nghĩa
    我们公司的总部设在上海的市中心。
    Wǒmen gōngsī de zǒngbù shè zài Shànghǎi de shì zhōngxīn.
    Trụ sở chính của công ty chúng tôi được đặt tại trung tâm thành phố Thượng Hải.

这家跨国公司的总部在美国纽约。
Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù zài Měiguó Niǔyuē.
Trụ sở chính của công ty đa quốc gia này đặt tại New York, Hoa Kỳ.

他被调到总部担任财务总监。
Tā bèi diào dào zǒngbù dānrèn cáiwù zǒngjiān.
Anh ấy được điều về tổng bộ làm giám đốc tài chính.

总部负责制定整个公司的发展方向和策略。
Zǒngbù fùzé zhìdìng zhěnggè gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng hé cèlüè.
Trụ sở chính chịu trách nhiệm vạch ra phương hướng và chiến lược phát triển toàn công ty.

公司决定把总部从香港迁往深圳。
Gōngsī juédìng bǎ zǒngbù cóng Xiānggǎng qiān wǎng Shēnzhèn.
Công ty quyết định chuyển trụ sở chính từ Hồng Kông về Thâm Quyến.

总部已经批准了新的预算计划。
Zǒngbù yǐjīng pīzhǔn le xīn de yùsuàn jìhuà.
Trụ sở chính đã phê duyệt kế hoạch ngân sách mới.

我去年在总部实习,学到了很多宝贵的经验。
Wǒ qùnián zài zǒngbù shíxí, xuédào le hěn duō bǎoguì de jīngyàn.
Năm ngoái tôi thực tập ở trụ sở chính và học được rất nhiều kinh nghiệm quý báu.

总部每天都会发出重要的指令给下属各部门。
Zǒngbù měitiān dōu huì fāchū zhòngyào de zhǐlìng gěi xiàshǔ gè bùmén.
Mỗi ngày trụ sở chính đều gửi chỉ thị quan trọng đến các phòng ban cấp dưới.

为了更有效地管理,公司将在北京成立亚洲总部。
Wèile gèng yǒuxiào de guǎnlǐ, gōngsī jiāng zài Běijīng chénglì Yàzhōu zǒngbù.
Để quản lý hiệu quả hơn, công ty sẽ thành lập trụ sở khu vực châu Á tại Bắc Kinh.

总部的工作节奏比地方分公司更紧张。
Zǒngbù de gōngzuò jiézòu bǐ dìfāng fēngōngsī gèng jǐnzhāng.
Nhịp độ công việc ở trụ sở chính căng thẳng hơn so với chi nhánh địa phương.

  1. Một số lỗi thường gặp khi dùng từ 总部
    Nhầm lẫn giữa “总部” (trụ sở chính) với “分部” (chi nhánh) hoặc “办事处” (văn phòng đại diện).

Dùng “总部” cho những đơn vị nhỏ như cửa hàng địa phương hoặc văn phòng nhỏ – không phù hợp. “总部” thường dùng cho các tổ chức quy mô lớn.

总部 là một từ danh từ dùng để chỉ trụ sở chính, nơi điều hành trung tâm của một tổ chức, doanh nghiệp, quân đội.

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản thương mại, hành chính, quản lý, tổ chức quốc tế, và quân sự.

Tổng bộ có chức năng ban hành quyết sách, điều hành chiến lược, kiểm soát toàn hệ thống.

  1. Loại từ

Loại từ: Danh từ (名词 – míng cí).
Nguồn gốc: Từ “总部” là từ Hán ngữ, ghép từ “总” (tổng, nghĩa là tổng hợp, trung tâm) và “部” (bộ, nghĩa là bộ phận, cơ quan). Kết hợp lại, “总部” chỉ nơi đóng vai trò trung tâm quản lý hoặc điều hành của một tổ chức.

  1. Ý nghĩa chi tiết

总部 ám chỉ địa điểm chính thức, nơi đặt văn phòng hoặc trung tâm điều hành của một tổ chức, công ty, cơ quan, hoặc đơn vị nào đó. Ví dụ:

公司总部 (gōng sī zǒng bù): Trụ sở công ty.
政府总部 (zhèng fǔ zǒng bù): Trụ sở chính phủ.
军事总部 (jūn shì zǒng bù): Trụ sở quân sự.

Ý nghĩa cụ thể:

Là nơi ra các quyết định quan trọng, điều phối hoạt động của toàn tổ chức.
Mang tính trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh hành chính, kinh doanh, hoặc báo chí.
Có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ trung tâm quyền lực hoặc nơi tập trung quyền điều hành.

Phân biệt:

So với “办公室” (bàn công thất – văn phòng), “总部” nhấn mạnh vai trò trung tâm và quyền lực cao hơn, không chỉ là nơi làm việc thông thường.

  1. Cách sử dụng trong câu

Cấu trúc phổ biến:

总部在 + [địa điểm]: Chỉ vị trí của trụ sở.

Ví dụ: 公司总部在北京。 (Gōng sī zǒng bù zài Běijīng) – Trụ sở công ty ở Bắc Kinh.

总部 + [động từ] + [hành động]: Chỉ hành động do trụ sở thực hiện.

Ví dụ: 总部决定明年扩建工厂。 (Zǒng bù jué dìng míng nián kuò jiàn gōng chǎng) – Trụ sở quyết định mở rộng nhà máy vào năm sau.

在 + [địa điểm] + 设立总部: Chỉ việc thành lập trụ sở.

Ví dụ: 公司在伦敦设立了总部。 (Gōng sī zài Lún dūn shè lì le zǒng bù) – Công ty đã thành lập trụ sở ở London.

总部是 + [vai trò/mô tả]: Mô tả vai trò của trụ sở.

Ví dụ: 总部是公司的核心。 (Zǒng bù shì gōng sī de hé xīn) – Trụ sở là trung tâm của công ty.

Ngữ cảnh sử dụng:

Trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc bài phát biểu trang trọng.
Trong giao tiếp kinh doanh, khi nói về vị trí hoặc vai trò của tổ chức.
Trong báo chí, tài liệu liên quan đến chính trị, quân sự, hoặc tổ chức quốc tế.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu ví dụ minh họa cách dùng “总部” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Mô tả vị trí trụ sở:

Câu: 公司的总部在上海。

Phiên âm: Gōng sī de zǒng bù zài Shànghǎi.
Nghĩa: Trụ sở của công ty ở Thượng Hải.

Quyết định từ trụ sở:

Câu: 总部决定推出一款新产品。

Phiên âm: Zǒng bù jué dìng tuī chū yī kuǎn xīn chǎn pǐn.
Nghĩa: Trụ sở quyết định ra mắt một sản phẩm mới.

Thành lập trụ sở:

Câu: 他们在新加坡设立了总部。

Phiên âm: Tā men zài Xīn jiā pō shè lì le zǒng bù.
Nghĩa: Họ đã thành lập trụ sở ở Singapore.

Vai trò của trụ sở:

Câu: 总部是公司决策的中心。

Phiên âm: Zǒng bù shì gōng sī jué cè de zhōng xīn.
Nghĩa: Trụ sở là trung tâm ra quyết định của công ty.

  1. Ví dụ chi tiết
    Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể với phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng Việt, minh họa cách dùng “总部” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ngữ cảnh kinh doanh:

Câu: 微软的总部在美国华盛顿州。

Phiên âm: Wēi ruǎn de zǒng bù zài Měi guó Huá shèng dùn zhōu.
Nghĩa: Trụ sở của Microsoft ở bang Washington, Hoa Kỳ.

Ngữ cảnh hành chính:

Câu: 联合国总部位于纽约。

Phiên âm: Lián hé guó zǒng bù wèi yú Niǔ yuē.
Nghĩa: Trụ sở Liên Hợp Quốc nằm ở New York.

Ngữ cảnh quân sự:

Câu: 军事总部负责指挥全国的部队。

Phiên âm: Jūn shì zǒng bù fù zé zhǐ huī quán guó de bù duì.
Nghĩa: Trụ sở quân sự chịu trách nhiệm chỉ huy các lực lượng trên toàn quốc.

Ngữ cảnh báo chí:

Câu: 这家报纸的总部在巴黎。

Phiên âm: Zhè jiā bào zhǐ de zǒng bù zài Bā lí.
Nghĩa: Trụ sở của tờ báo này ở Paris.

Ngữ cảnh công nghệ:

Câu: 谷歌的总部被称为“谷歌园区”。

Phiên âm: Gǔ gē de zǒng bù bèi chēng wéi “Gǔ gē yuán qū”.
Nghĩa: Trụ sở của Google được gọi là “Googleplex”.

Ngữ cảnh giao tiếp thông thường:

Câu: 你去过你们公司的总部吗?

Phiên âm: Nǐ qù guò nǐ men gōng sī de zǒng bù ma?
Nghĩa: Bạn đã từng đến trụ sở công ty của bạn chưa?

Ngữ cảnh quốc tế:

Câu: 世界银行的总部设在华盛顿特区。

Phiên âm: Shì jiè yín háng de zǒng bù shè zài Huá shèng dùn tè qū.
Nghĩa: Trụ sở Ngân hàng Thế giới được đặt tại Washington D.C.

Ngữ cảnh tài chính:

Câu: 这家银行的总部决定提高利率。

Phiên âm: Zhè jiā yín háng de zǒng bù jué dìng tí gāo lì lǜ.
Nghĩa: Trụ sở của ngân hàng này quyết định tăng lãi suất.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Phân biệt với từ tương tự:

办公室 (bàn công thất): Chỉ văn phòng làm việc nói chung, không nhất thiết là trung tâm điều hành. Ví dụ: 他在办公室工作 (Tā zài bàn gōng shì gōng zuò) – Anh ấy làm việc ở văn phòng.
总部 nhấn mạnh vai trò trung tâm, nơi ra quyết định quan trọng, mang tính trang trọng hơn.

Ngữ cảnh sử dụng:

“总部” thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc giao tiếp kinh doanh trang trọng.
Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng “公司” (công ty) thay vì “总部” để đơn giản hóa.

Phát âm: Từ “总部” được phát âm là zǒng bù (thanh 3 và thanh 4). Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn.
Cách viết: Từ này thường được dùng trong văn viết chính thức, ví dụ trong hợp đồng, báo cáo, hoặc thông báo của công ty.

Từ “总部” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết
    Chữ Hán: 总部

Phiên âm: zǒngbù

Loại từ: Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: Trụ sở chính, tổng bộ, cơ quan đầu não

Giải thích: “总部” là từ dùng để chỉ trụ sở chính hoặc cơ quan lãnh đạo cao nhất của một tổ chức, doanh nghiệp, quân đội hoặc hệ thống. Đây là nơi tập trung quyền lực quản lý, ra quyết định chiến lược và điều hành toàn bộ hoạt động của đơn vị đó.

  1. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến
    Trong doanh nghiệp: “总部” là nơi đặt văn phòng chính, nơi ban giám đốc và các phòng ban chiến lược làm việc.

Trong quân đội: “总部” là bộ tổng tư lệnh, nơi chỉ huy toàn bộ lực lượng.

Trong tổ chức quốc tế: “总部” là nơi điều phối các chi nhánh toàn cầu.

  1. Ví dụ câu (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    这家公司的总部设在上海。 Zhè jiā gōngsī de zǒngbù shè zài Shànghǎi. → Trụ sở chính của công ty này đặt tại Thượng Hải.

总部正在制定新的发展计划。 Zǒngbù zhèngzài zhìdìng xīn de fāzhǎn jìhuà. → Tổng bộ đang xây dựng kế hoạch phát triển mới.

他昨天去了北京总部参加会议。 Tā zuótiān qù le Běijīng zǒngbù cānjiā huìyì. → Hôm qua anh ấy đã đến trụ sở chính ở Bắc Kinh để tham dự cuộc họp.

我们总部有五百名员工。 Wǒmen zǒngbù yǒu wǔbǎi míng yuángōng. → Trụ sở chính của chúng tôi có 500 nhân viên.

总部决定在越南开设分公司。 Zǒngbù juédìng zài Yuènán kāishè fēngōngsī. → Tổng bộ quyết định mở chi nhánh tại Việt Nam.

总部的决定影响了所有分支机构。 Zǒngbù de juédìng yǐngxiǎng le suǒyǒu fēnzhī jīgòu. → Quyết định của tổng bộ ảnh hưởng đến tất cả các chi nhánh.

  1. So sánh với từ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Khác biệt chính
    总部 zǒngbù Trụ sở chính, tổng bộ Nhấn mạnh địa điểm điều hành
    总公司 zǒng gōngsī Công ty mẹ Nhấn mạnh pháp nhân quản lý các công ty con
  2. Định nghĩa và ý nghĩa của “总部”
    总部 (phiên âm: zǒngbù) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trụ sở chính, tổng bộ, hoặc cơ quan đầu não của một tổ chức, công ty, quân đội hoặc hệ thống nào đó.

Từ này thường dùng để chỉ nơi đặt bộ máy quản lý trung tâm, nơi đưa ra các quyết định chiến lược và điều hành toàn bộ hoạt động của tổ chức.

  1. Phân tích ngữ nghĩa
    Nghĩa Mô tả chi tiết Ví dụ
    Quân sự Tổng hành dinh, bộ tổng tư lệnh, nơi chỉ huy cao nhất của quân đội hoặc lực lượng vũ trang. 军队的总部设在北京。
    Jūnduì de zǒngbù shè zài Běijīng.
    → Trụ sở chính của quân đội đặt tại Bắc Kinh.
    Doanh nghiệp Trụ sở chính của công ty, nơi đặt văn phòng điều hành cấp cao. 该公司的总部在纽约市。
    Gāi gōngsī de zǒngbù zài Niǔyuē shì.
    → Trụ sở chính của công ty này ở thành phố New York.
    Tổ chức xã hội / chính trị Nơi điều hành trung tâm của một tổ chức phi chính phủ, đảng phái, hoặc hiệp hội. 这个组织的总部设在日内瓦。
    Zhège zǔzhī de zǒngbù shè zài Rìnèiwǎ.
    → Trụ sở chính của tổ chức này đặt tại Geneva.
  2. Loại từ
    Danh từ (名词): chỉ địa điểm, cơ quan, tổ chức.
  3. Ví dụ mở rộng (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    总部决定了新的战略方向。 Zǒngbù juédìng le xīn de zhànlüè fāngxiàng. Tổng bộ đã quyết định hướng chiến lược mới.
    我们将在总部举行年度会议。 Wǒmen jiāng zài zǒngbù jǔxíng niándù huìyì. Chúng tôi sẽ tổ chức hội nghị thường niên tại trụ sở chính.
    总部负责所有分公司的管理。 Zǒngbù fùzé suǒyǒu fēngōngsī de guǎnlǐ. Tổng bộ chịu trách nhiệm quản lý tất cả các chi nhánh.
    他被调到总部工作。 Tā bèi diào dào zǒngbù gōngzuò. Anh ấy được điều chuyển về làm việc tại trụ sở chính.
    总部设有多个部门,包括人事部和财务部。 Zǒngbù shè yǒu duō gè bùmén, bāokuò rénshì bù hé cáiwù bù. Trụ sở chính có nhiều phòng ban, bao gồm phòng nhân sự và phòng tài chính.
  4. Ghi chú ngữ pháp và cách dùng
    “总部” thường đi kèm với các động từ như:

设在 (đặt tại)

决定 (quyết định)

管理 (quản lý)

举行 (tổ chức)

工作 (làm việc)

Có thể dùng trong cả văn viết trang trọng và văn nói hàng ngày, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, chính trị.

一、TỪ VỰNG: 总部
Chữ Hán: 总部

Phiên âm (Pinyin): zǒng bù

Loại từ: Danh từ (名词)

二、GIẢI NGHĨA TỪ VỰNG

  1. Phân tích nghĩa từng thành tố:
    总 (zǒng): nghĩa là “tổng”, “toàn bộ”, “chủ yếu”, “cái chính”, “cấp cao nhất”
    Ví dụ: 总经理 (tổng giám đốc), 总结 (tổng kết), 总数 (tổng số)

部 (bù): nghĩa là “bộ phận”, “cục”, “ban”, “đơn vị tổ chức”
Ví dụ: 部门 (bộ phận), 财政部 (Bộ tài chính), 技术部 (phòng kỹ thuật)

→ Khi ghép lại thành “总部” thì có nghĩa là “tổng bộ”, hay nói cách khác là trụ sở trung tâm, cơ quan đầu não điều hành của một tổ chức hay hệ thống”.

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    总部: Trụ sở chính, tổng bộ, trung tâm chỉ huy cấp cao nhất của một tổ chức (doanh nghiệp, cơ quan, quân đội,…)

Đây là nơi có chức năng chỉ đạo, quản lý, điều hành toàn diện hoạt động của toàn tổ chức, bao gồm các chi nhánh, phân bộ hoặc văn phòng địa phương.

  1. Tình huống sử dụng:
    Từ này rất thường gặp trong:

Môi trường doanh nghiệp (đề cập đến trụ sở chính công ty)

Quân đội (đề cập đến bộ chỉ huy trung tâm)

Tổ chức lớn trong nước hay quốc tế

三、CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP
Mẫu câu tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
总部设在 + địa điểm Trụ sở chính được đặt tại đâu đó
从总部调来 + người/vật Điều ai đó/vật gì đó từ trụ sở chính
向总部报告 / 请示 Báo cáo / xin chỉ thị từ tổng bộ
总部决定 + hành động Trụ sở chính quyết định việc gì đó
总部负责 + nội dung Trụ sở chính phụ trách công việc gì đó

四、VÍ DỤ CỤ THỂ (nhiều câu, đầy đủ dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
公司总部设在上海。
Gōngsī zǒngbù shè zài Shànghǎi.
→ Trụ sở chính của công ty được đặt tại Thượng Hải.

Ví dụ 2:
他被总部调到了广州分公司当经理。
Tā bèi zǒngbù diào dào le Guǎngzhōu fēngōngsī dāng jīnglǐ.
→ Anh ấy được điều từ trụ sở chính đến chi nhánh Quảng Châu làm quản lý.

Ví dụ 3:
总部已经批准了这个计划,我们可以开始执行了。
Zǒngbù yǐjīng pīzhǔn le zhège jìhuà, wǒmen kěyǐ kāishǐ zhíxíng le.
→ Trụ sở chính đã phê duyệt kế hoạch này, chúng ta có thể bắt đầu thực hiện rồi.

Ví dụ 4:
我们必须每天向总部汇报销售情况。
Wǒmen bìxū měitiān xiàng zǒngbù huìbào xiāoshòu qíngkuàng.
→ Chúng tôi phải báo cáo tình hình bán hàng hàng ngày cho trụ sở chính.

Ví dụ 5:
总部发出通知要求各分部加强管理。
Zǒngbù fāchū tōngzhī yāoqiú gè fēnbù jiāqiáng guǎnlǐ.
→ Trụ sở chính gửi thông báo yêu cầu các phân bộ tăng cường quản lý.

Ví dụ 6:
总部和各分公司之间保持着密切的联系。
Zǒngbù hé gè fēngōngsī zhījiān bǎochí zhe mìqiè de liánxì.
→ Trụ sở chính và các chi nhánh duy trì liên lạc chặt chẽ với nhau.

Ví dụ 7:
这个项目的预算还需总部最后审批。
Zhège xiàngmù de yùsuàn hái xū zǒngbù zuìhòu shěnpī.
→ Ngân sách của dự án này vẫn cần trụ sở chính phê duyệt cuối cùng.

Ví dụ 8:
我刚从总部回来,他们对新产品非常感兴趣。
Wǒ gāng cóng zǒngbù huílái, tāmen duì xīn chǎnpǐn fēicháng gǎn xìngqù.
→ Tôi vừa từ trụ sở chính trở về, họ rất quan tâm đến sản phẩm mới.

五、TỪ LIÊN QUAN
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
分部 fēnbù Phân bộ, chi nhánh
分公司 fēngōngsī Công ty con, chi nhánh công ty
办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện
总经理 zǒng jīnglǐ Tổng giám đốc
管理层 guǎnlǐcéng Cấp quản lý
决策中心 juécè zhōngxīn Trung tâm ra quyết định

“总部” là một từ cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, quản trị, quân sự, và tổ chức lớn. Nó thể hiện quyền lực chỉ đạo cao nhất, nơi trung tâm điều phối toàn bộ hoạt động của hệ thống.

Việc nắm vững cách sử dụng từ “总部” và các cụm từ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt khi làm việc với các công ty đa quốc gia hoặc tổ chức lớn.

一. TỪ VỰNG TRỌNG TÂM
总部
Phiên âm: zǒngbù
Loại từ: Danh từ
Nghĩa tiếng Việt: Tổng bộ, trụ sở chính, văn phòng trung ương, bộ chỉ huy trung tâm

二. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
“总部” là danh từ dùng để chỉ cơ quan quản lý cao nhất, có vai trò trung tâm điều hành toàn bộ các hoạt động của một tổ chức, hệ thống, đơn vị hay doanh nghiệp. Đây là nơi tập trung các bộ phận chiến lược như: quản trị cấp cao, hoạch định chiến lược, tài chính, nhân sự, pháp lý, công nghệ và truyền thông.

Trong tiếng Trung hiện đại, “总部” thường gặp trong các ngữ cảnh:

Tổng bộ của tập đoàn lớn (có nhiều chi nhánh/ văn phòng đại diện).

Tổng bộ của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

Tổng bộ của một tổ chức phi chính phủ hoặc quốc tế.

Tổng bộ của mạng lưới hệ thống như ngân hàng, chuỗi cửa hàng, công ty công nghệ…

Trong cấu tạo từ, “总” nghĩa là “chính, tổng, toàn bộ”, còn “部” nghĩa là “bộ phận, đơn vị”. Do đó “总部” nghĩa là “bộ phận trung tâm chỉ huy tổng thể”.

三. PHÂN BIỆT LIÊN QUAN
Từ Phiên âm Nghĩa
总部 zǒngbù Trụ sở chính / Tổng bộ
分部 fēnbù Chi nhánh / Bộ phận nhỏ
办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện
分公司 fēngōngsī Công ty con / Chi nhánh công ty
指挥部 zhǐhuībù Bộ chỉ huy (thường dùng trong quân đội)

四. VÍ DỤ CỤ THỂ VÀ CHI TIẾT

  1. 公司总部设在上海。
    Gōngsī zǒngbù shè zài Shànghǎi.
    Trụ sở chính của công ty được đặt tại Thượng Hải.

→ Trong câu này, “总部” nhấn mạnh vị trí trung tâm điều hành của công ty, nơi đưa ra các chính sách toàn hệ thống.

  1. 总部是整个企业战略的核心。
    Zǒngbù shì zhěnggè qǐyè zhànlüè de héxīn.
    Tổng bộ là trung tâm chiến lược của toàn bộ doanh nghiệp.

→ “核心” là “trung tâm, cốt lõi”, cho thấy vai trò quyết định của tổng bộ trong việc lập kế hoạch, quản lý chiến lược chung.

  1. 总部下设多个职能部门,如财务部、人力资源部和市场部。
    Zǒngbù xiàshè duō gè zhínéng bùmén, rú cáiwù bù, rénlì zīyuán bù hé shìchǎng bù.
    Tổng bộ thiết lập nhiều bộ phận chức năng như phòng tài chính, phòng nhân sự và phòng thị trường.

→ Tổng bộ không phải chỉ là một cơ sở hành chính, mà là nơi bao gồm nhiều phòng ban chức năng then chốt.

  1. 在总部工作的员工需要与全球各地的分支机构保持联系。
    Zài zǒngbù gōngzuò de yuángōng xūyào yǔ quánqiú gèdì de fēnzhī jīgòu bǎochí liánxì.
    Nhân viên làm việc ở tổng bộ cần duy trì liên lạc với các cơ sở chi nhánh trên toàn thế giới.

→ Tổng bộ không chỉ nội bộ mà còn đóng vai trò liên kết giữa các đơn vị trong hệ thống toàn cầu.

  1. 军队总部发布了新的指令。
    Jūnduì zǒngbù fābù le xīn de zhǐlìng.
    Tổng bộ quân đội đã ban hành mệnh lệnh mới.

→ Trong ngữ cảnh quân sự, “总部” mang ý nghĩa là trung tâm chỉ huy quân sự.

  1. 这家跨国公司的总部在纽约,但它在全球有上百家分公司。
    Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù zài Niǔyuē, dàn tā zài quánqiú yǒu shàng bǎi jiā fēngōngsī.
    Tập đoàn đa quốc gia này có trụ sở chính ở New York, nhưng có hàng trăm công ty con trên toàn cầu.

→ Tổng bộ đóng vai trò đầu não trong việc quản lý một mạng lưới chi nhánh rộng khắp.

  1. 由于业务扩张,公司决定将总部搬迁到更大的城市。
    Yóuyú yèwù kuòzhāng, gōngsī juédìng jiāng zǒngbù bānqiān dào gèng dà de chéngshì.
    Do mở rộng hoạt động kinh doanh, công ty quyết định chuyển trụ sở chính đến một thành phố lớn hơn.

→ Việc dời tổng bộ thể hiện sự phát triển và tái cơ cấu chiến lược của doanh nghiệp.

  1. 总部设有客户服务中心,统一处理客户的反馈意见。
    Zǒngbù shèyǒu kèhù fúwù zhōngxīn, tǒngyī chǔlǐ kèhù de fǎnkuì yìjiàn.
    Tổng bộ có trung tâm chăm sóc khách hàng để xử lý phản hồi của khách hàng một cách thống nhất.

→ Cho thấy tổng bộ có vai trò tập trung xử lý thông tin và điều phối dịch vụ khách hàng toàn hệ thống.

  1. 他被调到总部担任市场总监。
    Tā bèi diàodào zǒngbù dānrèn shìchǎng zǒngjiān.
    Anh ấy được điều về tổng bộ để đảm nhận chức giám đốc marketing.

→ Trong các tập đoàn lớn, việc điều chuyển về tổng bộ thường là biểu hiện của sự thăng chức hoặc trọng dụng.

  1. 总部每天都会向各地分公司发出运营报告。
    Zǒngbù měitiān dōuhuì xiàng gèdì fēngōngsī fāchū yùnyíng bàogào.
    Tổng bộ hàng ngày đều gửi báo cáo vận hành đến các công ty con ở các nơi.

→ Tổng bộ là nơi tổng hợp, phân tích và chỉ đạo hoạt động của toàn hệ thống.

I. 总部 là gì?
Tiếng Trung: 总部

Phiên âm (Pinyin): zǒng bù

Loại từ: Danh từ (名词)

Tiếng Anh: headquarters, head office

Tiếng Việt: trụ sở chính, tổng hành dinh, văn phòng điều hành trung ương

总部 là một danh từ dùng để chỉ địa điểm trung tâm, nơi quản lý cao nhất của một tổ chức, công ty, cơ quan hoặc tập đoàn. Đây là nơi mà ban lãnh đạo cấp cao làm việc, và từ đây điều hành toàn bộ các hoạt động của hệ thống, kể cả các chi nhánh, văn phòng khu vực hoặc đơn vị cấp dưới.

II. Phân tích nghĩa và phạm vi sử dụng

  1. Trong lĩnh vực doanh nghiệp:
    Tổng công ty (总部) là nơi đưa ra các quyết định chiến lược, quản lý toàn diện hoạt động sản xuất, kinh doanh, tài chính, nhân sự của toàn hệ thống công ty.
  2. Trong lĩnh vực quân sự:
    Tổng hành dinh (总部) là nơi bố trí bộ chỉ huy quân đội cấp cao nhất, thường bao gồm các tướng lĩnh và nhân sự chủ chốt.
  3. Trong chính phủ hoặc tổ chức quốc tế:
    Trụ sở chính là nơi quản lý, chỉ đạo, ban hành chính sách và các chỉ thị chính thức cho toàn hệ thống.

III. Ví dụ câu – Trung – Phiên âm – Dịch nghĩa
Ví dụ 1:
公司总部设在北京。

Gōngsī zǒngbù shè zài Běijīng.

Trụ sở chính của công ty được đặt tại Bắc Kinh.

→ Dùng để nêu vị trí của trụ sở quản lý trung tâm.

Ví dụ 2:
总部是企业的决策中心,负责制定战略方向和重要政策。

Zǒngbù shì qǐyè de juécè zhōngxīn, fùzé zhìdìng zhànlüè fāngxiàng hé zhòngyào zhèngcè.

Trụ sở chính là trung tâm ra quyết định của doanh nghiệp, chịu trách nhiệm xây dựng định hướng chiến lược và các chính sách quan trọng.

→ Giải thích chức năng cốt lõi của trụ sở chính.

Ví dụ 3:
如果有重大变动,必须先报告总部批准。

Rúguǒ yǒu zhòngdà biàndòng, bìxū xiān bàogào zǒngbù pīzhǔn.

Nếu có thay đổi lớn, phải báo cáo và được trụ sở chính phê duyệt trước.

→ Đề cập đến quyền hạn quản lý của tổng bộ đối với các đơn vị cấp dưới.

Ví dụ 4:
总部大楼共二十层,配备了现代化的会议室和办公设备。

Zǒngbù dàlóu gòng èrshí céng, pèibèi le xiàndàihuà de huìyìshì hé bàngōng shèbèi.

Tòa nhà trụ sở chính có tổng cộng hai mươi tầng, được trang bị phòng họp hiện đại và thiết bị văn phòng tiên tiến.

→ Mô tả quy mô và cơ sở vật chất của trụ sở chính.

Ví dụ 5:
我们每个月都要向总部提交财务报表。

Wǒmen měi ge yuè dōu yào xiàng zǒngbù tíjiāo cáiwù bàobiǎo.

Mỗi tháng chúng tôi phải nộp báo cáo tài chính cho trụ sở chính.

→ Thể hiện mối quan hệ hành chính giữa chi nhánh và trụ sở chính.

Ví dụ 6:
这家跨国公司的总部位于美国纽约。

Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù wèiyú Měiguó Niǔyuē.

Trụ sở chính của tập đoàn đa quốc gia này đặt tại New York, Hoa Kỳ.

→ Cho thấy khái niệm “总部” cũng phổ biến với các công ty quốc tế.

Ví dụ 7:
他调职去了总部,升任市场部经理。

Tā diàozhí qù le zǒngbù, shēngrèn shìchǎng bù jīnglǐ.

Anh ấy được điều chuyển về trụ sở chính và thăng chức làm giám đốc bộ phận tiếp thị.

→ Thể hiện việc điều động nhân sự từ chi nhánh về trung tâm điều hành.

IV. Từ vựng liên quan
Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
分公司 fēn gōngsī chi nhánh công ty
分部 fēn bù đơn vị phân bộ / bộ phận chi nhánh
总经理 zǒng jīnglǐ tổng giám đốc
总裁 zǒng cái chủ tịch tập đoàn
行政总部 xíngzhèng zǒngbù trụ sở hành chính
总部大楼 zǒngbù dàlóu tòa nhà trụ sở chính
运营中心 yùnyíng zhōngxīn trung tâm vận hành
控股公司 kònggǔ gōngsī công ty mẹ / công ty cổ phần

V. Phân biệt 总部 với các khái niệm khác
总部 (zǒngbù): Trụ sở chính (cấp cao nhất, điều hành toàn hệ thống)

分公司 (fēngōngsī): Chi nhánh công ty (dưới sự điều hành của 总部)

办事处 (bànshìchù): Văn phòng đại diện (quy mô nhỏ hơn chi nhánh)

营业部 (yíngyè bù): Bộ phận kinh doanh (chỉ là phòng ban, không phải trụ sở)

总部 là gì?

  1. Loại từ:
    Danh từ (名词)
  2. Phiên âm & cấu tạo từ:
    总部 – /zhǒng bù/

总 (zhǒng): tổng, toàn bộ, chủ yếu

部 (bù): bộ phận, đơn vị, cơ quan

Khi ghép lại, “总部” có nghĩa là bộ phận trung tâm điều hành chung, tức là trụ sở chính, tổng hành dinh, hay tổng bộ của một tổ chức, công ty, quân đội hay cơ quan nào đó.

  1. Nghĩa tiếng Việt:
    Trụ sở chính

Tổng bộ

Tổng hành dinh

Trung tâm điều hành chính

总部 là nơi đặt cơ quan đầu não điều hành toàn bộ hoạt động của một tổ chức, có vai trò quyết định về mặt chiến lược, điều phối, và quản lý chung cho các chi nhánh hoặc đơn vị cấp dưới.

  1. Giải thích chi tiết:
    “总部” không chỉ là một tòa nhà hành chính, mà còn là nơi đại diện cho quyền lực trung ương của tổ chức đó. Trong môi trường kinh doanh, đây là nơi hội tụ ban giám đốc, lãnh đạo cấp cao, và các phòng ban chiến lược như tài chính, marketing, pháp lý, quản lý nhân sự…

Trong lĩnh vực quân sự, “总部” thường là nơi đặt Bộ chỉ huy tối cao, chỉ đạo tác chiến toàn diện.

Trong chính trị hoặc tổ chức quốc tế, “总部” có thể là nơi đặt cơ quan đầu não như Liên Hợp Quốc, NATO, hoặc chính phủ.

  1. Cụm từ và từ liên quan:
    Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    总部 zhǒngbù Tổng bộ, trụ sở chính
    分部 fēnbù Chi nhánh, bộ phận
    分公司 fēn gōngsī Công ty con, công ty chi nhánh
    总公司 zǒng gōngsī Công ty tổng
    总指挥部 zǒng zhǐhuī bù Tổng chỉ huy (quân sự)
    总统府 zǒngtǒng fǔ Dinh tổng thống
    总部设在… zhǒngbù shè zài… Tổng bộ được đặt tại…
    搬迁总部 bānqiān zhǒngbù Di dời trụ sở chính
    总部管理 zhǒngbù guǎnlǐ Quản lý từ tổng bộ
    总部职能 zhǒngbù zhínéng Chức năng của tổng bộ
  2. Các mẫu câu ví dụ đa dạng (phiên âm + dịch nghĩa):
    A. Trong kinh doanh / công ty:
    公司的总部位于上海市中心的写字楼。
    /Gōngsī de zhǒngbù wèiyú Shànghǎi shì zhōngxīn de xiězìlóu./
    Trụ sở chính của công ty nằm trong tòa nhà văn phòng ở trung tâm Thượng Hải.

我们的总部负责所有的市场营销活动。
/Wǒmen de zhǒngbù fùzé suǒyǒu de shìchǎng yíngxiāo huódòng./
Tổng bộ của chúng tôi chịu trách nhiệm cho tất cả các hoạt động tiếp thị.

总部决定了今年的预算和人事调整。
/Zhǒngbù juédìngle jīnnián de yùsuàn hé rénshì tiáozhěng./
Tổng bộ đã quyết định ngân sách và điều chỉnh nhân sự cho năm nay.

各地分公司需要向总部提交季度报告。
/Gèdì fēn gōngsī xūyào xiàng zhǒngbù tíjiāo jìdù bàogào./
Các chi nhánh ở các địa phương phải nộp báo cáo quý cho tổng bộ.

总部设有财务部、人事部和战略部等主要部门。
/Zhǒngbù shè yǒu cáiwù bù, rénshì bù hé zhànlüè bù děng zhǔyào bùmén./
Tổng bộ có các phòng ban chính như tài chính, nhân sự và chiến lược.

B. Trong quân đội:
军队的总部设在首都,负责全国的军事指挥。
/Jūnduì de zhǒngbù shè zài shǒudū, fùzé quánguó de jūnshì zhǐhuī./
Tổng hành dinh của quân đội đặt tại thủ đô, phụ trách chỉ huy quân sự toàn quốc.

敌人的总部被空军炸毁了。
/Dírén de zhǒngbù bèi kōngjūn zhà huǐ le./
Tổng hành dinh của địch đã bị không quân đánh bom phá hủy.

C. Trong tổ chức quốc tế / chính trị:
联合国总部位于美国纽约。
/Liánhéguó zhǒngbù wèiyú Měiguó Niǔyuē./
Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc đặt tại New York, Mỹ.

欧洲联盟的总部设在比利时布鲁塞尔。
/Ōuzhōu liánméng de zhǒngbù shè zài Bǐlìshí Bùlǔsài’ěr./
Tổng bộ của Liên minh Châu Âu đặt tại Brussels, Bỉ.

  1. So sánh với các thuật ngữ tương đương:
    Từ tiếng Trung Nghĩa tương đương Ghi chú
    总部 Headquarter Dùng phổ biến cho doanh nghiệp, quân đội, tổ chức quốc tế
    总公司 Parent company Chỉ công ty mẹ – công ty sở hữu các công ty con
    总行 Head office (ngân hàng) Dùng trong hệ thống ngân hàng
    本部 Main department Mang tính nội bộ tổ chức
    指挥部 Command center Đặc biệt trong lĩnh vực quân sự

总部 là danh từ chỉ trụ sở chính của một tổ chức, có vai trò điều hành và chỉ đạo toàn bộ các hoạt động liên quan đến chiến lược, hành chính, vận hành. Tùy vào ngữ cảnh (doanh nghiệp, quân sự, chính trị), “总部” mang tính chất khác nhau nhưng đều mang điểm chung là nơi ra quyết sách tối cao.

总部 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    “总部” (phiên âm: zǒngbù) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là tổng bộ hoặc trụ sở chính. Đây là nơi trung tâm quản lý cao nhất, nơi tập trung điều hành và đưa ra chỉ đạo cho toàn bộ hệ thống của một tổ chức, doanh nghiệp, tập đoàn, quân đội, cơ quan chính phủ, hoặc tổ chức phi chính phủ.

Trong một tổ chức lớn, “总部” chính là đầu não trung tâm, nơi định hướng chiến lược, ra quyết định quan trọng, điều phối hoạt động của các đơn vị trực thuộc như chi nhánh (分公司), văn phòng khu vực (地区办事处), các bộ phận con (分部), hoặc các cơ sở sản xuất (工厂).

  1. Cấu tạo từ và phiên âm:
    总 (zǒng): có nghĩa là “tổng”, “chính”, “toàn bộ”, ám chỉ cấp cao nhất hoặc toàn cục.

部 (bù): có nghĩa là “bộ phận”, “đơn vị”, “phòng ban”.

→ 总部 (zǒngbù): nghĩa đen là “bộ phận tổng”, nghĩa bóng là cơ quan trung tâm đầu não của một hệ thống tổ chức.

  1. Từ loại:
    Danh từ (名词)
    → Dùng để chỉ một thực thể, địa điểm cụ thể – là trung tâm hành chính hoặc điều hành chính của một tổ chức.
  2. Nghĩa tiếng Việt tương đương:
    Tổng bộ

Trụ sở chính

Văn phòng điều hành trung ương

Cơ quan đầu não

Trung tâm chỉ huy (đặc biệt trong ngữ cảnh quân sự)

  1. Cách dùng trong câu – đầy đủ ví dụ:
    Ví dụ trong ngữ cảnh công ty/doanh nghiệp:
    我们公司的总部设在上海,负责全球战略和财务管理。
    Wǒmen gōngsī de zǒngbù shè zài Shànghǎi, fùzé quánqiú zhànlüè hé cáiwù guǎnlǐ.
    Tổng bộ công ty chúng tôi đặt tại Thượng Hải, phụ trách chiến lược toàn cầu và quản lý tài chính.

所有分公司都必须向总部汇报工作进展。
Suǒyǒu fēngōngsī dōu bìxū xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò jìnzhǎn.
Tất cả các chi nhánh đều phải báo cáo tiến độ công việc cho tổng bộ.

总部正在制定明年的预算和发展计划。
Zǒngbù zhèngzài zhìdìng míngnián de yùsuàn hé fāzhǎn jìhuà.
Tổng bộ đang xây dựng ngân sách và kế hoạch phát triển cho năm sau.

她在总部担任市场部经理,负责产品推广。
Tā zài zǒngbù dānrèn shìchǎng bù jīnglǐ, fùzé chǎnpǐn tuīguǎng.
Cô ấy làm quản lý phòng marketing tại tổng bộ, phụ trách quảng bá sản phẩm.

总部和地方办事处之间的沟通必须保持顺畅。
Zǒngbù hé dìfāng bànshìchù zhījiān de gōutōng bìxū bǎochí shùnchàng.
Việc liên lạc giữa tổng bộ và các văn phòng địa phương phải được duy trì thông suốt.

Ví dụ trong ngữ cảnh quân sự:
战争期间,军队的总部设在山区,便于指挥作战。
Zhànzhēng qījiān, jūnduì de zǒngbù shè zài shānqū, biànyú zhǐhuī zuòzhàn.
Trong thời chiến, tổng bộ quân đội được đặt ở khu vực miền núi để thuận tiện cho việc chỉ huy chiến đấu.

总部下达了新的军事命令。
Zǒngbù xiàdá le xīn de jūnshì mìnglìng.
Tổng hành dinh đã ban hành mệnh lệnh quân sự mới.

Ví dụ trong ngữ cảnh tập đoàn đa quốc gia:
这家跨国公司的总部位于美国硅谷。
Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù wèiyú Měiguó Guīgǔ.
Tổng bộ của tập đoàn đa quốc gia này nằm ở Thung lũng Silicon, Mỹ.

虽然我在越南工作,但经常要去总部汇报项目进展。
Suīrán wǒ zài Yuènán gōngzuò, dàn jīngcháng yào qù zǒngbù huìbào xiàngmù jìnzhǎn.
Dù tôi làm việc tại Việt Nam, nhưng thường xuyên phải đến tổng bộ để báo cáo tiến độ dự án.

Các câu mẫu thông dụng khác:
明年我打算调到总部工作,以便接触更多核心业务。
Năm sau tôi định chuyển về tổng bộ làm việc để tiếp cận nhiều mảng kinh doanh cốt lõi hơn.

总部决定对全体员工进行绩效考核。
Tổng bộ quyết định đánh giá hiệu quả công việc của toàn thể nhân viên.

总部拥有最先进的技术支持和管理系统。
Tổng bộ sở hữu hệ thống kỹ thuật và quản lý tiên tiến nhất.

他从分公司升职到了总部,职位也提高了。
Anh ấy được thăng chức từ chi nhánh lên tổng bộ, chức vụ cũng cao hơn.

所有重要的会议通常在总部召开。
Tất cả các cuộc họp quan trọng thường được tổ chức tại tổng bộ.

他们计划在亚洲建立一个新的区域总部。
Họ dự định thành lập một tổng bộ khu vực mới tại châu Á.

  1. Những từ liên quan hoặc thường dùng với 总部:
    Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    分部 fēnbù phân bộ
    分公司 fēngōngsī chi nhánh công ty
    分支机构 fēnzhī jīgòu đơn vị trực thuộc
    地区总部 dìqū zǒngbù tổng bộ khu vực
    办事处 bànshìchù văn phòng đại diện
    行政中心 xíngzhèng zhōngxīn trung tâm hành chính
    总经理 zǒng jīnglǐ tổng giám đốc
  2. TỪ VỰNG: 总部 (zhǒngbù)
    1.1. Phiên âm:
    zhǒngbù
    (Tông bộ – âm Hán Việt)

1.2. Loại từ:
Danh từ (名词) – chỉ địa điểm, tổ chức.

1.3. Nghĩa gốc:
Chỉ cơ quan hoặc nơi đặt trụ sở điều hành cao nhất của một tổ chức, công ty, chính phủ, quân đội hoặc bất kỳ đơn vị nào có hệ thống phân cấp.

1.4. Nghĩa tiếng Việt:
Trụ sở chính

Tổng bộ

Tổng hành dinh

Văn phòng trung ương

Trung tâm điều phối cao nhất của một tổ chức

  1. GIẢI THÍCH CHI TIẾT
    2.1. Trong doanh nghiệp:
    “总部” là nơi đưa ra chiến lược tổng thể, giám sát hoạt động của các chi nhánh, phòng ban, và chịu trách nhiệm chính về hoạt động điều hành của toàn bộ công ty.

Ví dụ:

总部决定明年上市。
(Zhǒngbù juédìng míngnián shàngshì.)
→ Trụ sở chính quyết định niêm yết công ty vào năm sau.

2.2. Trong quân sự:
“总部” ám chỉ tổng hành dinh – nơi chỉ huy quân sự cao nhất, như Bộ Tổng tham mưu.

Ví dụ:

军方总部下达了新的命令。
(Jūnfāng zhǒngbù xiàdá le xīn de mìnglìng.)
→ Tổng hành dinh quân đội đã ban hành mệnh lệnh mới.

2.3. Trong tổ chức, chính phủ, NGO:
Chỉ văn phòng chính tại trung ương hoặc thủ đô, nơi điều phối mọi hoạt động ở các khu vực khác.

Ví dụ:

这个非政府组织的总部设在日内瓦。
(Zhège fēi zhèngfǔ zǔzhī de zhǒngbù shè zài Rìnèiwǎ.)
→ Trụ sở chính của tổ chức phi chính phủ này đặt tại Geneva.

  1. CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG DÙNG
    Chủ ngữ + 是 + 总部
    北京是中国国家电网的总部所在地。
    (Běijīng shì Zhōngguó Guójiā Diànwǎng de zhǒngbù suǒzàidì.)
    → Bắc Kinh là nơi đặt trụ sở chính của Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc.

总部 + 位于 + địa điểm
这家跨国公司的总部位于伦敦。
(Zhè jiā kuàguó gōngsī de zhǒngbù wèiyú lúndūn.)
→ Trụ sở chính của công ty đa quốc gia này nằm ở London.

被 + 调到 + 总部
他去年被调到总部工作。
(Tā qùnián bèi diào dào zhǒngbù gōngzuò.)
→ Năm ngoái anh ấy được điều về trụ sở chính làm việc.

总部 + 决定 / 批准 / 发布
总部已经批准了新产品的研发计划。
(Zhǒngbù yǐjīng pīzhǔn le xīn chǎnpǐn de yánfā jìhuà.)
→ Trụ sở chính đã phê duyệt kế hoạch nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

  1. NHIỀU VÍ DỤ CHI TIẾT (KÈM PHIÊN ÂM + DỊCH NGHĨA)
    Ví dụ 1:
    公司总部搬迁到了新的办公楼。
    Gōngsī zhǒngbù bānqiān dào le xīn de bàngōnglóu.
    → Trụ sở chính của công ty đã dời đến tòa nhà văn phòng mới.

Ví dụ 2:
总部要求各分公司下个月提交财务报告。
Zhǒngbù yāoqiú gè fēngōngsī xià gè yuè tíjiāo cáiwù bàogào.
→ Trụ sở chính yêu cầu các chi nhánh nộp báo cáo tài chính vào tháng tới.

Ví dụ 3:
我从总部带回了新的市场推广计划。
Wǒ cóng zhǒngbù dàihuí le xīn de shìchǎng tuīguǎng jìhuà.
→ Tôi mang về kế hoạch tiếp thị mới từ trụ sở chính.

Ví dụ 4:
总部设在香港,但在亚洲各地都有办事处。
Zhǒngbù shè zài Xiānggǎng, dàn zài Yàzhōu gèdì dōu yǒu bànshìchù.
→ Trụ sở chính đặt ở Hồng Kông, nhưng có văn phòng đại diện khắp châu Á.

Ví dụ 5:
总部每天都会收到来自全球的市场数据。
Zhǒngbù měitiān dū huì shōudào láizì quánqiú de shìchǎng shùjù.
→ Mỗi ngày, trụ sở chính đều nhận được dữ liệu thị trường từ khắp nơi trên thế giới.

  1. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “总部”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    公司总部 gōngsī zhǒngbù Trụ sở chính công ty
    军队总部 jūnduì zhǒngbù Tổng hành dinh quân đội
    总部大楼 zhǒngbù dàlóu Tòa nhà trụ sở chính
    到总部报到 dào zhǒngbù bàodào Đến tổng bộ nhận nhiệm vụ
    迁移总部 qiānyí zhǒngbù Dời trụ sở chính
    总部命令 zhǒngbù mìnglìng Mệnh lệnh từ tổng bộ
    总部批准 zhǒngbù pīzhǔn Trụ sở chính phê duyệt
  2. PHÂN BIỆT VỚI CÁC TỪ LIÊN QUAN
    Từ Phiên âm Nghĩa Phân biệt
    总部 zhǒngbù Trụ sở chính Trung tâm quyền lực quản lý toàn bộ
    分部 fēnbù Chi nhánh Bộ phận cấp dưới, thuộc quản lý của 总部
    分公司 fēngōngsī Công ty con / chi nhánh Một pháp nhân phụ thuộc hoặc chi nhánh địa phương
    办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện Không có quyền quyết định cao, chỉ xử lý công việc hành chính, đại diện
    分行 fēnháng Chi nhánh ngân hàng Dành riêng cho lĩnh vực ngân hàng hoặc doanh nghiệp có nhiều cơ sở tài chính
  3. GỢI Ý ỨNG DỤNG TRONG NGHE – NÓI – VIẾT – ĐỌC
    Trong giao tiếp công sở:
    你是总部派来的吗?
    (Bạn được cử đến từ trụ sở chính à?)

总部领导这周会来检查工作。
(Lãnh đạo từ tổng bộ sẽ đến kiểm tra công việc trong tuần này.)

Trong CV – hồ sơ xin việc:
曾在北京总部实习半年。
(Từng thực tập 6 tháng tại trụ sở chính ở Bắc Kinh.)

Trong bài thuyết trình – báo cáo:
根据总部提供的数据,我们的市场份额已上升15%。
(Dựa trên dữ liệu do trụ sở chính cung cấp, thị phần của chúng ta đã tăng 15%.)

  1. TỔNG KẾT
    Tiêu chí Nội dung
    Từ 总部
    Phiên âm zhǒngbù
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa chính Trụ sở chính, tổng hành dinh
    Dùng trong Công ty, tổ chức, quân đội, chính phủ
    Từ gần nghĩa 分部, 办事处, 分公司
    Cấu trúc đi kèm 设在…, 被调到…, 总部下达命令…

Tổng thể từ vựng tiếng Trung: 总部

  1. Định nghĩa đầy đủ:
    总部 (zhǒngbù) là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là trụ sở chính, tổng bộ, tổng hành dinh, hay cơ quan trung ương điều phối chính thức của một tổ chức, công ty, tập đoàn, cơ quan nhà nước, quân đội hoặc tổ chức phi chính phủ.

总部 là nơi chịu trách nhiệm chỉ đạo và điều hành chung toàn bộ hệ thống hoặc mạng lưới các chi nhánh, văn phòng đại diện, phân cục… Đây là bộ phận đầu não trong một cấu trúc tổ chức, có quyền ra quyết định chiến lược, quản lý tài chính, nhân sự, chính sách vận hành và phát triển của toàn hệ thống.

  1. Phiên âm và loại từ:
    Chữ Hán: 总部

Pinyin: zǒngbù

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Giải nghĩa theo ngữ cảnh:
    Ngữ cảnh sử dụng Ý nghĩa của “总部”
    Doanh nghiệp Trụ sở chính của công ty, tập đoàn
    Quân sự Tổng hành dinh, tổng chỉ huy quân đội
    Chính phủ Cơ quan trung ương hoặc trung tâm điều hành của một bộ ngành
    Tổ chức quốc tế Văn phòng trụ sở của tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, WHO, v.v.
  2. Cấu trúc thường gặp:
    公司总部 (gōngsī zǒngbù): trụ sở chính của công ty

军事总部 (jūnshì zǒngbù): tổng hành dinh quân sự

总部设立在…… (zǒngbù shèlì zài…): tổng bộ đặt tại…

设立总部 (shèlì zǒngbù): thành lập trụ sở chính

总部搬迁 (zǒngbù bānqiān): di dời tổng bộ

总部所在地 (zǒngbù suǒzàidì): địa điểm đặt trụ sở chính

  1. Ví dụ cụ thể (đầy đủ pinyin & tiếng Việt):
    例句 1:
    我们公司的总部设在北京市朝阳区。
    Wǒmen gōngsī de zǒngbù shè zài Běijīng shì Cháoyáng Qū.
    Trụ sở chính của công ty chúng tôi được đặt tại quận Triều Dương, thành phố Bắc Kinh.

例句 2:
苹果公司的全球总部位于美国加州。
Píngguǒ gōngsī de quánqiú zǒngbù wèiyú Měiguó Jiāzhōu.
Tổng bộ toàn cầu của công ty Apple đặt tại bang California, Hoa Kỳ.

例句 3:
总部直接领导所有地区的运营。
Zǒngbù zhíjiē lǐngdǎo suǒyǒu dìqū de yùnyíng.
Tổng bộ trực tiếp điều hành mọi hoạt động ở các khu vực.

例句 4:
你需要先向总部申请批准。
Nǐ xūyào xiān xiàng zǒngbù shēnqǐng pīzhǔn.
Bạn cần xin phê duyệt từ trụ sở chính trước.

例句 5:
去年我们总部搬迁到了一个更大的办公楼。
Qùnián wǒmen zǒngbù bānqiān dào le yīgè gèng dà de bàngōng lóu.
Năm ngoái trụ sở chính của chúng tôi đã chuyển đến một tòa nhà văn phòng lớn hơn.

例句 6:
总部目前正在筹划新的市场战略。
Zǒngbù mùqián zhèngzài chóuhuà xīn de shìchǎng zhànlüè.
Hiện tại tổng bộ đang lên kế hoạch chiến lược thị trường mới.

例句 7:
所有的重大决策都必须通过总部批准。
Suǒyǒu de zhòngdà juécè dōu bìxū tōngguò zǒngbù pīzhǔn.
Tất cả các quyết định quan trọng đều phải được tổng bộ phê duyệt.

例句 8:
他刚从总部调到分公司,担任经理。
Tā gāng cóng zǒngbù diào dào fēngōngsī, dānrèn jīnglǐ.
Anh ấy vừa được điều chuyển từ tổng bộ về chi nhánh làm giám đốc.

例句 9:
这家跨国公司的总部管理着全球五十多个国家的业务。
Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù guǎnlǐ zhe quánqiú wǔshí duō gè guójiā de yèwù.
Tổng bộ của tập đoàn đa quốc gia này quản lý hoạt động tại hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

例句 10:
总部设立了一个新的部门专门负责人工智能开发。
Zǒngbù shèlì le yīgè xīn de bùmén zhuānmén fùzé réngōng zhìnéng kāifā.
Trụ sở chính đã thành lập một bộ phận mới chuyên phụ trách phát triển trí tuệ nhân tạo.

  1. Phân biệt “总部” với các từ gần nghĩa:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    总部 zǒngbù Trụ sở chính, tổng bộ Cấp cao nhất, trung tâm điều hành toàn hệ thống
    办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện Không có quyền điều hành toàn diện, chỉ là chi nhánh hoặc điểm liên lạc
    分公司 fēngōngsī Chi nhánh công ty Dưới quyền kiểm soát của tổng bộ
    总公司 zǒnggōngsī Tổng công ty Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, tương tự như 总部 nhưng thiên về tổ chức kinh tế hơn
  2. Tổng kết kiến thức:
    Từ vựng: 总部

Loại từ: Danh từ

Ý nghĩa: Trụ sở chính, nơi điều hành trung tâm

Cách sử dụng: Rất phổ biến trong kinh doanh, quân sự, hành chính nhà nước

Thường dùng với: 公司、设立、搬迁、领导、批准、决策、管理等

So sánh: Tổng bộ khác Chi nhánh (总部 khác 分公司)

总部 là gì? – Giải thích chi tiết từ vựng tiếng Trung 总部

  1. Thông tin cơ bản
    Tiếng Trung: 总部

Phiên âm: zǒngbù

Tiếng Việt: Trụ sở chính, tổng bộ, trung tâm chỉ huy, văn phòng trung ương

  1. Loại từ
    Danh từ (名词): Tổng bộ là danh từ chỉ địa điểm, cơ quan, tổ chức trung tâm có quyền điều hành cao nhất trong một hệ thống, tổ chức, doanh nghiệp hay quân đội.
  2. Phân tích từ cấu tạo
    Từ “总部” là một từ ghép gồm 2 chữ Hán:

总 (zǒng): nghĩa là “tổng”, “toàn bộ”, “tổng thể”, “chính”, “đầu mối”, hoặc người/cơ quan chịu trách nhiệm chung cho toàn bộ hoạt động.

部 (bù): nghĩa là “bộ phận”, “đơn vị”, “phòng ban”, “cơ quan”.

=> Khi ghép lại thành “总部”, nghĩa là cơ quan trung tâm cao nhất điều hành và quản lý toàn bộ các bộ phận, đơn vị cấp dưới.

  1. Giải nghĩa chi tiết và ứng dụng trong từng lĩnh vực
    4.1. Trong lĩnh vực kinh doanh – doanh nghiệp
    Từ “总部” dùng để chỉ trụ sở chính của một công ty – nơi đặt bộ máy điều hành cao nhất, như hội đồng quản trị, giám đốc điều hành, các phòng ban chiến lược (tài chính, kế hoạch, nhân sự…).

Ví dụ:

这家跨国公司的总部在美国纽约。
Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù zài Měiguó Niǔyuē.
Trụ sở chính của tập đoàn đa quốc gia này nằm ở New York, Mỹ.

总部负责全球的市场战略和企业决策。
Zǒngbù fùzé quánqiú de shìchǎng zhànlüè hé qǐyè juécè.
Trụ sở chính chịu trách nhiệm về chiến lược thị trường và quyết sách doanh nghiệp toàn cầu.

每个分公司都必须定期向总部汇报工作。
Měi gè fēn gōngsī dōu bìxū dìngqī xiàng zǒngbù huìbào gōngzuò.
Mỗi chi nhánh đều phải định kỳ báo cáo công việc cho trụ sở chính.

4.2. Trong lĩnh vực quân sự – quốc phòng
“总部” có thể chỉ “tổng hành dinh” – cơ quan chỉ huy cấp cao nhất của quân đội hoặc một chiến dịch.

Ví dụ:

军队总部下达了新的作战命令。
Jūnduì zǒngbù xiàdále xīn de zuòzhàn mìnglìng.
Tổng hành dinh quân đội đã đưa ra mệnh lệnh tác chiến mới.

将军正在总部讨论战略部署。
Jiāngjūn zhèngzài zǒngbù tǎolùn zhànlüè bùshǔ.
Vị tướng đang thảo luận về bố trí chiến lược tại tổng hành dinh.

敌人已经掌握了总部的位置。
Dírén yǐjīng zhǎngwòle zǒngbù de wèizhì.
Kẻ địch đã nắm được vị trí của tổng hành dinh.

4.3. Trong tổ chức chính phủ – quốc tế
“总部” được dùng để chỉ trụ sở chính của tổ chức quốc tế hoặc cơ quan chính phủ.

Ví dụ:

联合国的总部设在纽约。
Liánhéguó de zǒngbù shè zài Niǔyuē.
Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc đặt tại New York.

世界卫生组织总部位于日内瓦。
Shìjiè Wèishēng Zǔzhī zǒngbù wèiyú Rìnèiwǎ.
Trụ sở của Tổ chức Y tế Thế giới nằm ở Geneva.

外交人员定期到总部汇报工作进展。
Wàijiāo rényuán dìngqī dào zǒngbù huìbào gōngzuò jìnzhǎn.
Các nhà ngoại giao định kỳ đến trụ sở chính để báo cáo tiến độ công việc.

4.4. Trong giáo dục – tổ chức học thuật
“总部” có thể được dùng để chỉ trụ sở trung tâm của hệ thống trường học, tổ chức giáo dục hoặc viện nghiên cứu.

Ví dụ:

这所教育集团的总部设在北京。
Zhè suǒ jiàoyù jítuán de zǒngbù shè zài Běijīng.
Trụ sở chính của tập đoàn giáo dục này đặt tại Bắc Kinh.

总部决定了今年的招生计划。
Zǒngbù juédìngle jīnnián de zhāoshēng jìhuà.
Trụ sở chính đã quyết định kế hoạch tuyển sinh năm nay.

我们学校的总部会统一安排教师培训。
Wǒmen xuéxiào de zǒngbù huì tǒngyī ānpái jiàoshī péixùn.
Trụ sở chính của trường sẽ sắp xếp đào tạo giáo viên thống nhất.

  1. Các cụm từ liên quan đến 总部
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    公司总部 gōngsī zǒngbù Trụ sở chính công ty
    军队总部 jūnduì zǒngbù Tổng hành dinh quân đội
    总部大楼 zǒngbù dàlóu Tòa nhà trụ sở chính
    总部设立 zǒngbù shèlì Thành lập trụ sở chính
    迁移总部 qiānyí zǒngbù Di chuyển trụ sở chính
    总部指令 zǒngbù zhǐlìng Chỉ thị từ tổng bộ
    总部下属 zǒngbù xiàshǔ Đơn vị trực thuộc tổng bộ
  2. So sánh với các thuật ngữ liên quan
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    总部 zǒngbù Trụ sở chính Cơ quan cao nhất, điều hành toàn bộ hệ thống
    分部 fēnbù Chi nhánh Đơn vị phụ thuộc, cấp dưới của tổng bộ
    办事处 bànshìchù Văn phòng đại diện Đại diện không có quyền điều hành toàn diện
    子公司 zǐgōngsī Công ty con Pháp nhân độc lập, thuộc quyền sở hữu của công ty mẹ
  3. Các mẫu câu nâng cao và mở rộng
    总部将于下个月迁往上海,并在当地设立新办公室。
    Zǒngbù jiāng yú xià gè yuè qiān wǎng Shànghǎi, bìng zài dāngdì shèlì xīn bàngōngshì.
    Trụ sở chính sẽ được chuyển đến Thượng Hải vào tháng tới và thiết lập văn phòng mới tại đó.

为了更好地管理各地分公司,总部正在建立统一的管理系统。
Wèile gèng hǎo de guǎnlǐ gèdì fēn gōngsī, zǒngbù zhèngzài jiànlì tǒngyī de guǎnlǐ xìtǒng.
Nhằm quản lý tốt hơn các chi nhánh, trụ sở chính đang thiết lập một hệ thống quản lý thống nhất.

所有重大的决策都需要总部批准。
Suǒyǒu zhòngdà de juécè dōu xūyào zǒngbù pīzhǔn.
Tất cả các quyết định quan trọng đều cần sự phê duyệt của tổng bộ.

  1. Tổng kết nội dung
    Hạng mục Nội dung chi tiết
    Từ vựng 总部 (zǒngbù)
    Nghĩa tiếng Việt Trụ sở chính, tổng bộ, trung tâm chỉ huy
    Loại từ Danh từ
    Lĩnh vực sử dụng Kinh tế, chính trị, quân sự, giáo dục, tổ chức quốc tế
    Đặc điểm Là cơ quan đầu não, trung tâm điều hành cao nhất
    Phân biệt Khác với chi nhánh (分部), văn phòng đại diện (办事处), công ty con (子公司)

总部 – zǒngbù – headquarters – trụ sở chính / tổng bộ / tổng hành dinh
I. Giải thích chi tiết

  1. Cấu tạo từ:

总 (zǒng): mang nghĩa là “tổng”, “toàn bộ”, “chung”, “tổng hợp”.

部 (bù): có nghĩa là “bộ phận”, “phòng ban”, “đơn vị”, hoặc “cơ quan”.

→ Ghép lại, “总部” có nghĩa là bộ phận trung tâm, nơi quản lý tổng thể toàn bộ hoạt động của một hệ thống tổ chức, thường là trụ sở chính của công ty, doanh nghiệp, tập đoàn, tổ chức, quân đội, v.v.

  1. Định nghĩa ngôn ngữ học và ngữ nghĩa thực tiễn:

“总部” là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cơ quan đầu não điều hành, nơi đưa ra các chính sách, chiến lược và quyết định quan trọng, đóng vai trò là trung tâm điều phối các hoạt động của các bộ phận cấp dưới (chi nhánh, văn phòng đại diện, cơ sở trực thuộc…).

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong:

Môi trường doanh nghiệp (公司)

Quân đội (军事)

Cơ quan chính phủ (政府机构)

Tổ chức phi chính phủ hoặc quốc tế (NGO, UN, WHO…)

II. Đặc điểm sử dụng

  1. Từ loại:
    → Danh từ (名词)
  2. Phạm vi sử dụng:
    → Phổ biến trong ngôn ngữ kinh tế, thương mại, quản trị, quân sự, tổ chức hành chính, quản lý cấp cao.
  3. Vị trí trong câu:
    → Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, hoặc trong cụm danh từ.

III. Ví dụ mẫu câu cực kỳ phong phú

  1. Tổng quát trong kinh doanh
    总部设在北京,但我们在全国有很多分公司。
    Pinyin: Zǒngbù shè zài Běijīng, dàn wǒmen zài quánguó yǒu hěn duō fēngōngsī.
    Tiếng Việt: Trụ sở chính đặt tại Bắc Kinh, nhưng chúng tôi có rất nhiều chi nhánh trên toàn quốc.

她被总部调回担任财务总监。
Pinyin: Tā bèi zǒngbù diàohuí dānrèn cáiwù zǒngjiān.
Tiếng Việt: Cô ấy được điều về tổng bộ để đảm nhận vị trí giám đốc tài chính.

你最好先跟总部确认一下再签这份合同。
Pinyin: Nǐ zuì hǎo xiān gēn zǒngbù quèrèn yīxià zài qiān zhè fèn hétóng.
Tiếng Việt: Tốt nhất bạn nên xác nhận lại với trụ sở chính trước khi ký hợp đồng này.

总部已经批准了你们提出的预算调整方案。
Pinyin: Zǒngbù yǐjīng pīzhǔn le nǐmen tíchū de yùsuàn tiáozhěng fāng’àn.
Tiếng Việt: Trụ sở chính đã phê duyệt phương án điều chỉnh ngân sách mà các bạn đưa ra.

明年总部将进行结构重组。
Pinyin: Míngnián zǒngbù jiāng jìnxíng jiégòu chóngzǔ.
Tiếng Việt: Năm sau, tổng bộ sẽ tiến hành tái cơ cấu tổ chức.

  1. Trong ngữ cảnh chuyển trụ sở
    公司决定将总部迁往上海,以便靠近主要客户。
    Pinyin: Gōngsī juédìng jiāng zǒngbù qiānwǎng Shànghǎi, yǐbiàn kàojìn zhǔyào kèhù.
    Tiếng Việt: Công ty quyết định chuyển trụ sở chính về Thượng Hải để gần với các khách hàng chính.

总部搬迁后,员工的通勤时间明显增加了。
Pinyin: Zǒngbù bānqiān hòu, yuángōng de tōngqín shíjiān míngxiǎn zēngjiā le.
Tiếng Việt: Sau khi tổng bộ chuyển địa điểm, thời gian đi lại của nhân viên tăng lên rõ rệt.

  1. Trong quân sự và chính phủ
    军队总部下达了新的战略指令。
    Pinyin: Jūnduì zǒngbù xiàdá le xīn de zhànlüè zhǐlìng.
    Tiếng Việt: Tổng hành dinh quân đội đã ban hành mệnh lệnh chiến lược mới.

国防总部加强了对边境安全的管控。
Pinyin: Guófáng zǒngbù jiāqiáng le duì biānjìng ānquán de guǎnkòng.
Tiếng Việt: Tổng bộ quốc phòng đã tăng cường kiểm soát an ninh biên giới.

总部人员将亲自前往灾区组织救援。
Pinyin: Zǒngbù rényuán jiāng qīnzì qiánwǎng zāiqū zǔzhī jiùyuán.
Tiếng Việt: Nhân sự từ tổng bộ sẽ đích thân đến vùng thiên tai để tổ chức cứu trợ.

  1. Trong tổ chức quốc tế và NGO
    世界卫生组织总部设在日内瓦。
    Pinyin: Shìjiè wèishēng zǔzhī zǒngbù shè zài Rìnèiwǎ.
    Tiếng Việt: Trụ sở chính của Tổ chức Y tế Thế giới đặt tại Geneva.

联合国总部位于美国纽约。
Pinyin: Liánhéguó zǒngbù wèiyú Měiguó Niǔyuē.
Tiếng Việt: Trụ sở chính của Liên Hiệp Quốc nằm tại New York, Mỹ.

  1. Trong nội bộ tổ chức, quản trị
    总部和各地分支机构之间需要加强协作。
    Pinyin: Zǒngbù hé gèdì fēnzhī jīgòu zhījiān xūyào jiāqiáng xiézuò.
    Tiếng Việt: Trụ sở chính và các chi nhánh địa phương cần tăng cường phối hợp.

所有重大的政策调整都必须经过总部批准。
Pinyin: Suǒyǒu zhòngdà de zhèngcè tiáozhěng dōu bìxū jīngguò zǒngbù pīzhǔn.
Tiếng Việt: Tất cả các điều chỉnh chính sách quan trọng đều phải được tổng bộ phê duyệt.

总部每季度召开一次高层管理会议。
Pinyin: Zǒngbù měi jìdù zhàokāi yīcì gāocéng guǎnlǐ huìyì.
Tiếng Việt: Trụ sở chính tổ chức họp quản lý cấp cao một lần mỗi quý.

IV. Một số cụm từ và cách dùng mở rộng
Cụm từ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
总部经济 zǒngbù jīngjì Kinh tế trụ sở chính (headquarter economy)
总部迁移 zǒngbù qiānyí Di chuyển trụ sở chính
总部管理层 zǒngbù guǎnlǐcéng Cấp quản lý tại trụ sở chính
总部决策 zǒngbù juécè Quyết sách của tổng bộ
总部大楼 zǒngbù dàlóu Tòa nhà trụ sở chính
总部下发文件 zǒngbù xiàfā wénjiàn Văn bản do trụ sở chính ban hành
总部设立 zǒngbù shèlì Thành lập trụ sở chính
总部调令 zǒngbù diàolìng Lệnh điều động từ tổng bộ

Từ 总部 là một từ vựng rất quan trọng trong ngữ cảnh kinh tế, quản trị doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, quân đội và chính phủ. Việc hiểu rõ ý nghĩa, phạm vi sử dụng, cách kết hợp và các tình huống cụ thể sẽ giúp người học tiếng Trung vận dụng từ này linh hoạt, chính xác hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Đây là một từ cực kỳ thường xuyên xuất hiện trong các văn bản thương mại, hành chính, luật pháp và tài chính.

  1. Khái niệm và ý nghĩa chi tiết
    总部

Phiên âm: zǒngbù

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa: Trụ sở chính, tổng bộ — chỉ cơ quan trung tâm của một tổ chức, công ty, tập đoàn, quân đội, cơ quan chính phủ, hoặc một hệ thống lớn. Đây là nơi tập trung quyền lực điều hành, hoạch định chiến lược, ra quyết định, và quản lý hoạt động của toàn bộ hệ thống.

Đặc điểm của “总部”:
Thường là nơi đặt ban lãnh đạo cao nhất.

Là trung tâm ra quyết định chiến lược, kế hoạch, và chính sách cho toàn tổ chức.

Có thể khác với “总公司” (công ty mẹ) — tuy trong nhiều trường hợp, hai khái niệm này trùng nhau, nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau.

Trong quân sự, “总部” có thể chỉ bộ chỉ huy tổng lực.

Ví dụ phân biệt:

总部 (trụ sở chính): nhấn mạnh vị trí trung tâm điều hành.

总公司 (tổng công ty / công ty mẹ): nhấn mạnh tư cách pháp nhân quản lý các công ty con.

Ví dụ:

总公司在上海,但研发总部在深圳。
Zǒng gōngsī zài Shànghǎi, dàn yánfā zǒngbù zài Shēnzhèn.
Công ty mẹ ở Thượng Hải, nhưng trụ sở nghiên cứu phát triển lại ở Thâm Quyến.

  1. Các cấu trúc và cách dùng thường gặp
    总部 + 位于 / 设在 + địa điểm
    Dùng để nói trụ sở chính đặt tại đâu.

公司总部位于上海。
Gōngsī zǒngbù wèiyú Shànghǎi.
Trụ sở chính của công ty đặt tại Thượng Hải.

联合国总部设在纽约。
Liánhéguó zǒngbù shè zài Niǔyuē.
Trụ sở Liên Hợp Quốc đặt tại New York.

总部 + 负责 + công việc / nhiệm vụ
Diễn đạt trách nhiệm của trụ sở chính.

总部负责制定公司的年度战略。
Zǒngbù fùzé zhìdìng gōngsī de niándù zhànlüè.
Trụ sở chính chịu trách nhiệm lập chiến lược hằng năm cho công ty.

把 + 总部 + 迁到 + địa điểm
Chuyển trụ sở chính đến nơi khác.

我们计划把总部迁到广州。
Wǒmen jìhuà bǎ zǒngbù qiān dào Guǎngzhōu.
Chúng tôi dự định chuyển trụ sở chính đến Quảng Châu.

总部 + 下属 / 管辖 + đơn vị
Mô tả các đơn vị trực thuộc trụ sở chính.

总部下属二十个分支机构。
Zǒngbù xiàshǔ èrshí gè fēnzhī jīgòu.
Trụ sở chính có 20 chi nhánh trực thuộc.

从 + chi nhánh + 调到 + 总部
Điều chuyển nhân sự từ chi nhánh về trụ sở chính.

她从成都分公司调到总部工作。
Tā cóng Chéngdū fēngōngsī diào dào zǒngbù gōngzuò.
Cô ấy được điều từ chi nhánh Thành Đô về trụ sở chính làm việc.

总部 + 召开 + 会议 / 活动
Trụ sở chính tổ chức sự kiện, họp.

总部召开会议讨论投资计划。
Zǒngbù zhàokāi huìyì tǎolùn tóuzī jìhuà.
Trụ sở chính tổ chức họp để thảo luận kế hoạch đầu tư.

总部不在 A,而在 B
Nói vị trí trụ sở chính khác với suy đoán.

公司的总部不在北京,而在深圳。
Gōngsī de zǒngbù bù zài Běijīng, ér zài Shēnzhèn.
Trụ sở chính của công ty không ở Bắc Kinh, mà ở Thâm Quyến.

  1. Bộ sưu tập 20+ ví dụ chi tiết
    我们公司的总部在香港。
    Wǒmen gōngsī de zǒngbù zài Xiānggǎng.
    Trụ sở chính của công ty chúng tôi ở Hồng Kông.

该公司的总部位于市中心,交通便利。
Gāi gōngsī de zǒngbù wèiyú shì zhōngxīn, jiāotōng biànlì.
Trụ sở chính của công ty này nằm ở trung tâm thành phố, giao thông thuận tiện.

总部正在招聘新的技术人员。
Zǒngbù zhèngzài zhāopìn xīn de jìshù rényuán.
Trụ sở chính đang tuyển dụng nhân viên kỹ thuật mới.

总部宣布了一项新的公司政策。
Zǒngbù xuānbùle yī xiàng xīn de gōngsī zhèngcè.
Trụ sở chính đã công bố một chính sách công ty mới.

所有的财务报告必须提交总部审批。
Suǒyǒu de cáiwù bàogào bìxū tíjiāo zǒngbù shěnpī.
Tất cả báo cáo tài chính phải trình trụ sở chính phê duyệt.

这家跨国公司的总部设在巴黎。
Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù shè zài Bālí.
Trụ sở chính của công ty đa quốc gia này đặt tại Paris.

他被调到总部负责国际业务。
Tā bèi diào dào zǒngbù fùzé guójì yèwù.
Anh ấy được điều về trụ sở chính phụ trách kinh doanh quốc tế.

总部每年都会召开全球经理人大会。
Zǒngbù měi nián dōu huì zhàokāi quánqiú jīnglǐ rén dàhuì.
Trụ sở chính mỗi năm đều tổ chức hội nghị các quản lý toàn cầu.

总部的建筑非常现代化。
Zǒngbù de jiànzhù fēicháng xiàndàihuà.
Tòa nhà trụ sở chính rất hiện đại.

总部派专家到各地分公司进行培训。
Zǒngbù pài zhuānjiā dào gèdì fēngōngsī jìnxíng péixùn.
Trụ sở chính cử chuyên gia đến các chi nhánh để đào tạo.

公司决定将总部搬迁到成本更低的城市。
Gōngsī juédìng jiāng zǒngbù bānqiān dào chéngběn gèng dī de chéngshì.
Công ty quyết định dời trụ sở chính đến thành phố có chi phí thấp hơn.

该组织的总部设在瑞士日内瓦。
Gāi zǔzhī de zǒngbù shè zài Ruìshì Rìnèiwǎ.
Trụ sở chính của tổ chức này đặt tại Geneva, Thụy Sĩ.

总部通过视频会议与分公司沟通。
Zǒngbù tōngguò shìpín huìyì yǔ fēngōngsī gōutōng.
Trụ sở chính liên lạc với các chi nhánh qua hội nghị trực tuyến.

总部的决策影响着整个集团的发展方向。
Zǒngbù de juécè yǐngxiǎngzhe zhěnggè jítuán de fāzhǎn fāngxiàng.
Quyết định của trụ sở chính ảnh hưởng đến hướng phát triển của toàn tập đoàn.

总部设有市场部、人事部和财务部等部门。
Zǒngbù shè yǒu shìchǎng bù, rénshì bù hé cáiwù bù děng bùmén.
Trụ sở chính có các bộ phận như marketing, nhân sự và tài chính.

总部会定期对各地分公司进行评估。
Zǒngbù huì dìngqī duì gèdì fēngōngsī jìnxíng pínggū.
Trụ sở chính sẽ định kỳ đánh giá các chi nhánh.

他们参观了总部并与管理层会面。
Tāmen cānguānle zǒngbù bìng yǔ guǎnlǐ céng huìmiàn.
Họ đã tham quan trụ sở chính và gặp gỡ ban quản lý.

总部正在考虑在亚洲开设第二总部。
Zǒngbù zhèngzài kǎolǜ zài Yàzhōu kāishè dì-èr zǒngbù.
Trụ sở chính đang xem xét mở trụ sở chính thứ hai ở châu Á.

总部制定的政策必须在所有分公司执行。
Zǒngbù zhìdìng de zhèngcè bìxū zài suǒyǒu fēngōngsī zhíxíng.
Chính sách do trụ sở chính ban hành phải được thực hiện tại tất cả các chi nhánh.

总部是公司文化和价值观的核心。
Zǒngbù shì gōngsī wénhuà hé jiàzhíguān de héxīn.
Trụ sở chính là trung tâm của văn hóa và giá trị công ty.

总部 là gì?

  1. Giải nghĩa từ vựng
    Tiếng Trung: 总部

Pinyin (phiên âm): zǒngbù

Loại từ: Danh từ (名词)

  1. Ý nghĩa cụ thể
    Từ 总部 được cấu tạo bởi:

总 (zǒng): mang nghĩa là “tổng”, “toàn bộ”, “chung”, “tổng hợp”.

部 (bù): mang nghĩa là “bộ phận”, “đơn vị”, “phòng ban”, “ban ngành”.

Kết hợp lại, 总部 (zǒngbù) có nghĩa là trụ sở chính, tổng hành dinh, hay tổng bộ, là nơi trung tâm điều phối, chỉ huy và ra quyết sách cao nhất của một tổ chức, doanh nghiệp, quân đội, chính phủ hoặc tổ chức quốc tế.

  1. Cách dùng trong ngữ cảnh
    3.1. Trong lĩnh vực doanh nghiệp, công ty
    Trong môi trường doanh nghiệp, 总部 là nơi đặt trung tâm điều hành chính của toàn bộ hệ thống công ty, thường là nơi có ban giám đốc, ban điều hành cấp cao.

Ví dụ:

我们公司的总部设在上海。
Phiên âm: Wǒmen gōngsī de zǒngbù shè zài Shànghǎi.
Dịch: Trụ sở chính của công ty chúng tôi đặt tại Thượng Hải.

总部负责整个公司的战略规划和决策制定。
Phiên âm: Zǒngbù fùzé zhěnggè gōngsī de zhànlüè guīhuà hé juécè zhìdìng.
Dịch: Trụ sở chính chịu trách nhiệm lập kế hoạch chiến lược và đưa ra các quyết sách cho toàn bộ công ty.

所有分公司都必须向总部汇报财务状况。
Phiên âm: Suǒyǒu fēngōngsī dōu bìxū xiàng zǒngbù huìbào cáiwù zhuàngkuàng.
Dịch: Tất cả các chi nhánh đều phải báo cáo tình hình tài chính cho trụ sở chính.

由于业务扩展,公司总部搬迁到了北京。
Phiên âm: Yóuyú yèwù kuòzhǎn, gōngsī zǒngbù bānqiān dàole Běijīng.
Dịch: Do hoạt động kinh doanh mở rộng, trụ sở chính của công ty đã chuyển đến Bắc Kinh.

总部的管理方式影响着所有分支机构的运作。
Phiên âm: Zǒngbù de guǎnlǐ fāngshì yǐngxiǎng zhe suǒyǒu fēnzhī jīgòu de yùnzuò.
Dịch: Cách quản lý của trụ sở chính ảnh hưởng đến hoạt động của tất cả các chi nhánh.

3.2. Trong lĩnh vực quân sự, chính trị
Trong môi trường quân sự hay hành chính nhà nước, 总部 là tổng hành dinh hoặc cơ quan chỉ huy cấp cao nhất, nơi đưa ra chiến lược, lệnh điều động, và giám sát hoạt động toàn hệ thống.

Ví dụ:

军队总部下达了新的命令。
Phiên âm: Jūnduì zǒngbù xiàdále xīn de mìnglìng.
Dịch: Tổng hành dinh của quân đội đã ban hành mệnh lệnh mới.

他在海军总部担任高级参谋。
Phiên âm: Tā zài hǎijūn zǒngbù dānrèn gāojí cānmóu.
Dịch: Anh ấy giữ chức vụ tham mưu cao cấp tại tổng hành dinh hải quân.

战争期间,总部的位置经常更换以确保安全。
Phiên âm: Zhànzhēng qíjiān, zǒngbù de wèizhì jīngcháng gēnghuàn yǐ quèbǎo ānquán.
Dịch: Trong thời chiến, vị trí của tổng hành dinh thường xuyên thay đổi để đảm bảo an toàn.

总部派遣了大量部队前往前线。
Phiên âm: Zǒngbù pàiqiǎnle dàliàng bùduì qiánwǎng qiánxiàn.
Dịch: Tổng hành dinh đã điều động một lượng lớn quân đội đến tiền tuyến.

3.3. Trong lĩnh vực tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ
总部 cũng được dùng để chỉ nơi đặt trụ sở điều hành toàn cầu của các tổ chức như Liên Hợp Quốc, WHO, UNESCO, v.v.

Ví dụ:

联合国的总部位于美国纽约。
Phiên âm: Liánhéguó de zǒngbù wèiyú Měiguó Niǔyuē.
Dịch: Trụ sở chính của Liên Hợp Quốc đặt tại New York, Hoa Kỳ.

世界卫生组织的总部设在日内瓦。
Phiên âm: Shìjiè wèishēng zǔzhī de zǒngbù shè zài Rìnèiwǎ.
Dịch: Trụ sở chính của Tổ chức Y tế Thế giới đặt tại Geneva.

他们正在计划在亚洲建立新的区域总部。
Phiên âm: Tāmen zhèngzài jìhuà zài Yàzhōu jiànlì xīn de qūyù zǒngbù.
Dịch: Họ đang lên kế hoạch thành lập một trụ sở khu vực mới tại châu Á.

这个国际环保组织的总部十分重视可持续发展。
Phiên âm: Zhège guójì huánbǎo zǔzhī de zǒngbù shífēn zhòngshì kěchíxù fāzhǎn.
Dịch: Trụ sở của tổ chức bảo vệ môi trường quốc tế này rất coi trọng phát triển bền vững.

  1. Các cụm từ thường đi với “总部”
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    公司总部 gōngsī zǒngbù trụ sở chính của công ty
    军事总部 jūnshì zǒngbù tổng hành dinh quân sự
    总部设在 + 地点 zǒngbù shè zài + dìdiǎn trụ sở đặt tại + địa điểm
    总部搬迁 zǒngbù bānqiān trụ sở chuyển đi
    总部人员 zǒngbù rényuán nhân sự tại trụ sở chính
    总部大楼 zǒngbù dàlóu tòa nhà trụ sở chính
    总部管理制度 zǒngbù guǎnlǐ zhìdù chế độ quản lý của trụ sở chính
    区域总部 qūyù zǒngbù trụ sở khu vực
    总部运营中心 zǒngbù yùnyíng zhōngxīn trung tâm điều hành của trụ sở chính

总部 (zǒngbù) là một danh từ quan trọng, dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, tổ chức quốc tế, hành chính công,…

Cấu trúc ngữ pháp thông dụng:

总部 + 设在 / 位于 + Địa điểm

总部 + 负责 + nội dung công việc

向总部汇报 – Báo cáo cho trụ sở chính

总部发布命令 – Trụ sở ban hành mệnh lệnh

  1. Ý nghĩa của 总部 (zǒngbù)
    总部 là một danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa tổng bộ, trụ sở chính, cơ quan đầu não, nơi đặt cơ quan quản lý tối cao của một tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, quân đội hoặc tập đoàn đa quốc gia.

Trong các doanh nghiệp, 总部 chính là nơi đặt trụ sở chính, chịu trách nhiệm quản lý, điều phối và ra quyết sách cho toàn bộ hệ thống công ty và các chi nhánh.

Trong quân đội, 总部 có thể hiểu là bộ tổng tham mưu, là nơi chỉ huy, điều phối chiến lược và chiến thuật cho toàn quân.

Trong các tập đoàn đa quốc gia, 总部 thường được đặt ở thành phố hoặc quốc gia quan trọng nhất và là nơi quản lý tất cả các công ty con, văn phòng đại diện trên toàn cầu.

Từ đồng nghĩa / gần nghĩa: 总公司 (tổng công ty), 总机关 (tổng cơ quan), 指挥部 (bộ chỉ huy – trong quân đội).

  1. Loại từ
    Danh từ (名词)
  2. Các mẫu câu thông dụng với 总部
    A的总部在B

Trụ sở chính của A ở B.

Dùng để giới thiệu địa điểm đặt trụ sở chính.

总部位于 + Địa điểm

Tổng bộ đặt tại…

Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc tin tức.

总部下达 / 总部发布 / 总部通知

Tổng bộ ban hành / ra thông báo / gửi chỉ thị.

设立总部 / 搬迁总部

Thành lập tổng bộ / chuyển trụ sở chính.

从总部发来的…

Cái gì đó được gửi từ tổng bộ, như thông báo, quyết định, tài liệu.

总部统一管理…

Tổng bộ quản lý thống nhất… (thường dùng cho hệ thống công ty hoặc chi nhánh).

  1. Ví dụ chi tiết
    这家公司的总部在北京。
    Zhè jiā gōngsī de zǒngbù zài Běijīng.
    Trụ sở chính của công ty này ở Bắc Kinh.

我们下周要去总部参加年会。
Wǒmen xià zhōu yào qù zǒngbù cānjiā niánhuì.
Tuần sau chúng tôi phải đến tổng bộ tham dự hội nghị thường niên.

总部今天发布了一项重要决定。
Zǒngbù jīntiān fābùle yī xiàng zhòngyào juédìng.
Tổng bộ hôm nay đã ban hành một quyết định quan trọng.

该公司的总部位于上海市浦东新区。
Gāi gōngsī de zǒngbù wèiyú Shànghǎi shì Pǔdōng xīnqū.
Trụ sở chính của công ty này nằm ở Khu mới Phố Đông, Thượng Hải.

如果出现问题,请直接联系总部解决。
Rúguǒ chūxiàn wèntí, qǐng zhíjiē liánxì zǒngbù jiějué.
Nếu xảy ra vấn đề, xin liên hệ trực tiếp tổng bộ để xử lý.

他们的总部给各个分公司下达了新的业绩目标。
Tāmen de zǒngbù gěi gège fēn gōngsī xiàdále xīn de yèjì mùbiāo.
Tổng bộ của họ đã giao chỉ tiêu kinh doanh mới cho các chi nhánh.

经过三年的准备,他们终于在广州设立了中国总部。
Jīngguò sān nián de zhǔnbèi, tāmen zhōngyú zài Guǎngzhōu shèlìle Zhōngguó zǒngbù.
Sau ba năm chuẩn bị, họ cuối cùng đã thành lập tổng bộ tại Trung Quốc ở Quảng Châu.

由于战略调整,总部计划明年搬迁到深圳。
Yóuyú zhànlüè tiáozhěng, zǒngbù jìhuà míngnián bānqiān dào Shēnzhèn.
Vì điều chỉnh chiến lược, tổng bộ dự kiến năm sau sẽ chuyển đến Thâm Quyến.

总部正在审查各地分公司的财务报表。
Zǒngbù zhèngzài shěnchá gèdì fēn gōngsī de cáiwù bàobiǎo.
Tổng bộ đang xem xét báo cáo tài chính của các chi nhánh địa phương.

为了加强管理,总部决定统一各分公司的内部流程。
Wèile jiāqiáng guǎnlǐ, zǒngbù juédìng tǒngyī gè fēn gōngsī de nèibù liúchéng.
Để tăng cường quản lý, tổng bộ quyết định thống nhất quy trình nội bộ của các chi nhánh.

  1. Các cụm từ ghép thông dụng với 总部
    总部大楼 – Tòa nhà trụ sở chính

总部经济 – Nền kinh tế tập trung quanh các tổng bộ

总部设立 – Thành lập tổng bộ

总部搬迁 – Chuyển tổng bộ

总部管理 – Quản lý tổng bộ

总部战略 – Chiến lược của tổng bộ

总部指令 – Mệnh lệnh từ tổng bộ

总部办公 – Làm việc tại trụ sở chính

海外总部 – Tổng bộ ở nước ngoài

中国总部 – Tổng bộ tại Trung Quốc

总部 là gì?

  1. Định nghĩa chi tiết:
    总部 (zhǒng bù) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là:

Cơ quan đầu não trung tâm của một tổ chức, đơn vị, công ty, tập đoàn, đảng phái, quân đội hoặc tổ chức quốc tế, dùng để chỉ trụ sở chính điều hành toàn bộ hoạt động của hệ thống đó.

Nói cách khác, “总部” là nơi quyết sách, ra lệnh, hoạch định chiến lược, giám sát các chi nhánh hoặc bộ phận cấp dưới, đóng vai trò là trung tâm quyền lực quản trị của toàn hệ thống.

  1. Cấu tạo từ:
    总 (zǒng): nghĩa là “tổng thể”, “toàn bộ”, “chủ đạo”, “tổng hợp”.

部 (bù): nghĩa là “bộ phận”, “ban ngành”, “đơn vị”, “cơ quan”.

⇒ 总部 hiểu là: bộ phận trung tâm tổng quản lý.

  1. Thuộc loại từ gì?
    Danh từ (名词) – Dùng để chỉ địa điểm, nơi chốn cụ thể, có thể đo lường, xác định vị trí địa lý.
  2. Phạm vi sử dụng từ “总部”
    Từ “总部” có thể được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Doanh nghiệp: trụ sở chính của công ty, tập đoàn

Chính phủ / cơ quan nhà nước: văn phòng trung ương hoặc tổng cục

Quân đội: tổng hành dinh chỉ huy các lực lượng

Tổ chức quốc tế: trung tâm điều phối toàn cầu (như trụ sở Liên Hợp Quốc)

Tôn giáo / đảng phái / phong trào: nơi chỉ huy chính thức của tổ chức

  1. Một số cụm từ phổ biến với “总部”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    公司总部 gōngsī zǒngbù Trụ sở chính của công ty
    军队总部 jūnduì zǒngbù Tổng hành dinh quân đội
    联合国总部 Liánhéguó zǒngbù Trụ sở Liên Hợp Quốc
    总部设在…… zǒngbù shè zài… Trụ sở đặt tại…
    总部搬迁 zǒngbù bānqiān Chuyển trụ sở chính
    总部通知 zǒngbù tōngzhī Thông báo từ tổng bộ
    总部命令 zǒngbù mìnglìng Mệnh lệnh từ trụ sở chính
  2. Giải thích bằng ví dụ – Cực kỳ chi tiết
    Dưới đây là 20 ví dụ câu tiếng Trung kèm theo phiên âm và bản dịch tiếng Việt đầy đủ, minh họa rõ ràng cho cách sử dụng từ “总部” trong nhiều ngữ cảnh.

我们公司的总部设在上海。
(Wǒmen gōngsī de zǒngbù shè zài Shànghǎi)
→ Trụ sở chính của công ty chúng tôi đặt tại Thượng Hải.

他们计划将总部迁往新加坡,以扩大亚洲市场。
(Tāmen jìhuà jiāng zǒngbù qiānwǎng Xīnjiāpō, yǐ kuòdà Yàzhōu shìchǎng)
→ Họ dự định chuyển trụ sở chính đến Singapore để mở rộng thị trường châu Á.

军队总部发布了新的作战命令。
(Jūnduì zǒngbù fābù le xīn de zuòzhàn mìnglìng)
→ Tổng hành dinh quân đội đã ban hành mệnh lệnh tác chiến mới.

联合国总部位于美国纽约。
(Liánhéguó zǒngbù wèiyú Měiguó Niǔyuē)
→ Trụ sở của Liên Hợp Quốc đặt tại New York, Hoa Kỳ.

总部对各个分公司进行统一管理和监督。
(Zǒngbù duì gège fēngōngsī jìnxíng tǒngyī guǎnlǐ hé jiāndū)
→ Trụ sở chính quản lý và giám sát tất cả các chi nhánh.

他从总部调到南方分公司当总经理。
(Tā cóng zǒngbù diào dào nánfāng fēngōngsī dāng zǒngjīnglǐ)
→ Anh ấy được điều chuyển từ trụ sở chính xuống chi nhánh phía Nam làm tổng giám đốc.

总部要求所有员工下周前完成调查问卷。
(Zǒngbù yāoqiú suǒyǒu yuángōng xiàzhōu qián wánchéng diàochá wènjuàn)
→ Trụ sở yêu cầu tất cả nhân viên hoàn thành bảng khảo sát trước tuần sau.

由于总部的决策失误,公司损失惨重。
(Yóuyú zǒngbù de juécè shīwù, gōngsī sǔnshī cǎnzhòng)
→ Do sai lầm trong quyết sách từ trụ sở, công ty đã chịu tổn thất nghiêm trọng.

总部安排了一个三个月的培训课程。
(Zǒngbù ānpái le yī gè sān gè yuè de péixùn kèchéng)
→ Trụ sở đã sắp xếp một khóa đào tạo kéo dài ba tháng.

他梦想着有一天能到总部工作。
(Tā mèngxiǎng zhe yǒu yītiān néng dào zǒngbù gōngzuò)
→ Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ được làm việc ở trụ sở chính.

总部设有专门的法务部门,处理法律问题。
(Zǒngbù shè yǒu zhuānmén de fǎwù bùmén, chǔlǐ fǎlǜ wèntí)
→ Trụ sở có một bộ phận pháp chế chuyên trách để xử lý các vấn đề pháp lý.

所有重要决定都由总部拍板定案。
(Suǒyǒu zhòngyào juédìng dōu yóu zǒngbù pāibǎn dìng’àn)
→ Tất cả các quyết định quan trọng đều do trụ sở chính định đoạt.

新建的总部大楼即将投入使用。
(Xīnjiàn de zǒngbù dàlóu jíjiāng tóurù shǐyòng)
→ Tòa nhà trụ sở mới sắp được đưa vào sử dụng.

总部每天都要接收来自世界各地的数据。
(Zǒngbù měitiān dōu yào jiēshōu láizì shìjiè gèdì de shùjù)
→ Trụ sở chính mỗi ngày đều nhận dữ liệu từ khắp nơi trên thế giới.

客户投诉已经转交总部处理。
(Kèhù tóusù yǐjīng zhuǎnjiāo zǒngbù chǔlǐ)
→ Khiếu nại của khách hàng đã được chuyển về trụ sở để xử lý.

总部与地方政府保持密切合作。
(Zǒngbù yǔ dìfāng zhèngfǔ bǎochí mìqiè hézuò)
→ Trụ sở chính duy trì sự hợp tác chặt chẽ với chính quyền địa phương.

总部发放了年终奖金的通知。
(Zǒngbù fāfàng le niánzhōng jiǎngjīn de tōngzhī)
→ Trụ sở đã ra thông báo phát tiền thưởng cuối năm.

她曾在总部担任市场部副总监。
(Tā céng zài zǒngbù dānrèn shìchǎng bù fù zǒngjiān)
→ Cô ấy từng làm phó giám đốc bộ phận thị trường ở trụ sở chính.

总部决定暂停项目的下一阶段。
(Zǒngbù juédìng zàntíng xiàngmù de xià yī jiēduàn)
→ Trụ sở chính quyết định tạm dừng giai đoạn tiếp theo của dự án.

你需要将报告直接提交给总部。
(Nǐ xūyào jiāng bàogào zhíjiē tíjiāo gěi zǒngbù)
→ Bạn cần nộp báo cáo trực tiếp lên trụ sở chính.

  1. Tóm lược ngắn gọn – Khái quát sâu sắc
    Hạng mục Nội dung
    Từ tiếng Trung 总部
    Phiên âm zǒngbù
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa tiếng Việt Trụ sở chính, tổng bộ, tổng hành dinh
    Phạm vi sử dụng Công ty, tổ chức, quân đội, chính phủ, quốc tế
    Vai trò Cơ quan đầu não ra quyết định, điều hành toàn hệ thống
  2. Tổng quan về từ “总部”
    Tiếng Trung: 总部

Phiên âm: zǒng bù

Loại từ: Danh từ (名词)

Nghĩa tiếng Việt: Tổng bộ, trụ sở chính, trụ sở trung ương

  1. Giải thích chi tiết
    “总部” là một từ dùng để chỉ trụ sở chính của một tổ chức lớn, nơi trung tâm ra quyết định hoặc điều hành toàn bộ hệ thống. Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ:

Trụ sở chính của một công ty hoặc tập đoàn

Tổng hành dinh của một tổ chức quân đội

Văn phòng điều phối chính của một tổ chức chính phủ hoặc phi chính phủ

Đây là nơi quan trọng nhất về mặt chiến lược và quản lý trong hệ thống tổ chức. Những quyết sách cấp cao, định hướng phát triển, nhân sự cấp cao, và hoạt động tài chính chính yếu thường được triển khai hoặc quyết định tại “总部”.

  1. Cách sử dụng trong câu
    “总部” thường đứng sau từ chỉ tổ chức, công ty, hoặc đứng độc lập như một chủ ngữ hay tân ngữ. Một số cấu trúc thông dụng:

A 的总部在 + Địa danh (Trụ sở chính của A đặt tại…)

总部设在 + Địa danh (Trụ sở chính được đặt tại…)

去 / 搬到总部 (Đến / chuyển đến trụ sở chính)

总部负责… (Trụ sở chính chịu trách nhiệm…)

在总部工作 / 任职 (Làm việc / đảm nhiệm chức vụ ở trụ sở chính)

  1. Ví dụ phong phú – có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ cơ bản:
    这家跨国公司的总部设在美国纽约。
    Zhè jiā kuàguó gōngsī de zǒngbù shè zài Měiguó Niǔyuē.
    Trụ sở chính của công ty đa quốc gia này đặt tại New York, Mỹ.

我下个月要调到总部去工作。
Wǒ xià ge yuè yào diào dào zǒngbù qù gōngzuò.
Tháng sau tôi sẽ được điều chuyển về trụ sở chính làm việc.

总部负责统筹所有分公司的运营。
Zǒngbù fùzé tǒngchóu suǒyǒu fēngōngsī de yùnyíng.
Trụ sở chính chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ hoạt động của các chi nhánh.

她在总部任职多年,是高级经理。
Tā zài zǒngbù rènzhí duōnián, shì gāojí jīnglǐ.
Cô ấy làm việc nhiều năm ở trụ sở chính và là quản lý cấp cao.

公司打算明年将总部搬迁到深圳。
Gōngsī dǎsuàn míngnián jiāng zǒngbù bānqiān dào Shēnzhèn.
Công ty dự định sẽ chuyển trụ sở chính đến Thâm Quyến vào năm tới.

总部经常下发政策指导文件。
Zǒngbù jīngcháng xiàfā zhèngcè zhǐdǎo wénjiàn.
Trụ sở chính thường xuyên ban hành văn bản hướng dẫn chính sách.

各分公司需要向总部提交季度报告。
Gè fēngōngsī xūyào xiàng zǒngbù tíjiāo jìdù bàogào.
Mỗi chi nhánh cần nộp báo cáo quý cho trụ sở chính.

总部设有研发部、人事部和财务部等重要部门。
Zǒngbù shè yǒu yánfā bù, rénshì bù hé cáiwù bù děng zhòngyào bùmén.
Trụ sở chính có các bộ phận quan trọng như phòng R&D, nhân sự và tài chính.

总部位于市中心,交通非常便利。
Zǒngbù wèiyú shì zhōngxīn, jiāotōng fēicháng biànlì.
Trụ sở chính nằm ở trung tâm thành phố, giao thông rất thuận tiện.

总部是公司战略决策的核心。
Zǒngbù shì gōngsī zhànlüè juécè de héxīn.
Trụ sở chính là trung tâm quyết định chiến lược của công ty.

Ví dụ nâng cao trong các lĩnh vực khác nhau:
Trong kinh doanh:
销售数据每周都要汇报给总部。
Xiāoshòu shùjù měi zhōu dōu yào huìbào gěi zǒngbù.
Dữ liệu bán hàng phải được báo cáo hàng tuần cho trụ sở chính.

总部设立了新的绩效考核制度。
Zǒngbù shèlì le xīn de jìxiào kǎohé zhìdù.
Trụ sở chính đã thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất mới.

Trong quân sự:
军队的总部在指挥整个作战行动。
Jūnduì de zǒngbù zài zhǐhuī zhěnggè zuòzhàn xíngdòng.
Tổng hành dinh của quân đội đang chỉ huy toàn bộ chiến dịch.

总部下达了新的作战命令。
Zǒngbù xiàdále xīn de zuòzhàn mìnglìng.
Tổng bộ đã ban hành mệnh lệnh tác chiến mới.

Trong chính phủ:
教育部总部发布了全国高考政策。
Jiàoyùbù zǒngbù fābù le quánguó gāokǎo zhèngcè.
Trụ sở chính của Bộ Giáo dục đã công bố chính sách kỳ thi đại học toàn quốc.

卫生部门的总部设在首都。
Wèishēng bùmén de zǒngbù shè zài shǒudū.
Trụ sở chính của cơ quan y tế được đặt tại thủ đô.

Trong ngành nhân sự:
新员工入职后需要到总部接受培训。
Xīn yuángōng rùzhí hòu xūyào dào zǒngbù jiēshòu péixùn.
Nhân viên mới sau khi nhận việc cần đến trụ sở chính để đào tạo.

总部统一招聘管理系统。
Zǒngbù tǒngyī zhāopìn guǎnlǐ xìtǒng.
Trụ sở chính quản lý hệ thống tuyển dụng một cách thống nhất.

  1. Tóm lược
    Thành phần Nội dung
    Từ vựng 总部
    Phiên âm zǒng bù
    Loại từ Danh từ
    Nghĩa Trụ sở chính, tổng bộ
    Ngữ cảnh sử dụng Kinh doanh, chính phủ, quân sự, tổ chức phi chính phủ
    Cụm từ liên quan 总公司 (công ty tổng), 分公司 (chi nhánh), 总部设在 (trụ sở đặt tại)
Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.