HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster独立 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

独立 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

独立 (dúlì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là “độc lập”, “tự lập”, “tách biệt”, “không phụ thuộc”. Tùy theo ngữ cảnh, 独立 có thể dùng để nói về cá nhân, tổ chức, quốc gia, hệ thống, hoặc bất kỳ thực thể nào có khả năng tự chủ, tự quyết định và không phụ thuộc vào người khác. 独立 (dúlì) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là độc lập, tự chủ, hoặc không phụ thuộc. Từ này có thể dùng để mô tả cá nhân, tổ chức, quốc gia, hoặc trạng thái hoạt động mà không cần dựa vào người khác hay thế lực bên ngoài. 独立 (dúlì) trong tiếng Trung có nghĩa là độc lập trong tiếng Việt. Đây là một từ phổ biến và quan trọng, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị, kinh tế, đến đời sống hàng ngày.

5/5 - (1 bình chọn)

独立 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

独立 (dúlì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang nghĩa là “độc lập”, “tự lập”, “tách biệt”, “không phụ thuộc”. Tùy theo ngữ cảnh, 独立 có thể dùng để nói về cá nhân, tổ chức, quốc gia, hệ thống, hoặc bất kỳ thực thể nào có khả năng tự chủ, tự quyết định và không phụ thuộc vào người khác.

  1. Phiên âm
    独立 — dú lì
  2. Loại từ
    Tính từ (形容词): diễn tả tính chất độc lập, không phụ thuộc

Động từ (动词): hành động trở nên độc lập, đạt được sự độc lập

  1. Giải thích chi tiết
    a. Khi là tính từ (形容词):
    Mang nghĩa là độc lập, không phụ thuộc người khác, không bị kiểm soát.

Dùng để miêu tả cá nhân, nhóm, quốc gia, hệ thống, năng lực,…

Ví dụ:

独立的思想 — tư tưởng độc lập

独立国家 — quốc gia độc lập

独立生活 — cuộc sống tự lập

b. Khi là động từ (动词):
Mang nghĩa là tách ra, trở thành độc lập, thường dùng cho:

Quốc gia ly khai khỏi ách thống trị

Người tự sống, không cần dựa vào người khác

Ví dụ:

这个国家在1945年独立。
→ Quốc gia này độc lập vào năm 1945.

  1. Một số cụm từ thường dùng với “独立”
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    独立生活 dúlì shēnghuó Cuộc sống tự lập
    独立工作 dúlì gōngzuò Làm việc độc lập
    独立思考 dúlì sīkǎo Tư duy độc lập
    独立完成任务 dúlì wánchéng rènwù Tự hoàn thành nhiệm vụ
    独立国家 dúlì guójiā Quốc gia độc lập
    宣布独立 xuānbù dúlì Tuyên bố độc lập
    独立人格 dúlì réngé Nhân cách độc lập
    独立自主 dúlì zìzhǔ Tự chủ, tự quyết, không lệ thuộc
  2. Mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    孩子长大后应该学会独立生活。
    Háizi zhǎngdà hòu yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.
    → Trẻ con khi lớn lên nên học cách sống tự lập.

Ví dụ 2:
她是一个非常独立的女性。
Tā shì yí gè fēicháng dúlì de nǚxìng.
→ Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

Ví dụ 3:
这个国家于1960年宣布独立。
Zhège guójiā yú yījiǔliùlíng nián xuānbù dúlì.
→ Quốc gia này tuyên bố độc lập vào năm 1960.

Ví dụ 4:
我希望你能独立思考,不要人云亦云。
Wǒ xīwàng nǐ néng dúlì sīkǎo, búyào rényún yìyún.
→ Tôi hy vọng bạn có thể suy nghĩ độc lập, đừng nghe theo người khác một cách mù quáng.

Ví dụ 5:
大学生活是学习独立的好机会。
Dàxué shēnghuó shì xuéxí dúlì de hǎo jīhuì.
→ Cuộc sống đại học là cơ hội tốt để học cách tự lập.

Ví dụ 6:
这个项目必须由你独立完成。
Zhège xiàngmù bìxū yóu nǐ dúlì wánchéng.
→ Dự án này phải do bạn tự mình hoàn thành.

Ví dụ 7:
独立自主是一个国家发展的基础。
Dúlì zìzhǔ shì yí gè guójiā fāzhǎn de jīchǔ.
→ Tự chủ độc lập là nền tảng cho sự phát triển của một quốc gia.

Ví dụ 8:
我想搬出去住,开始独立的生活。
Wǒ xiǎng bān chūqù zhù, kāishǐ dúlì de shēnghuó.
→ Tôi muốn chuyển ra ngoài ở và bắt đầu cuộc sống tự lập.

Ví dụ 9:
一个人的独立人格是非常重要的。
Yí gè rén de dúlì réngé shì fēicháng zhòngyào de.
→ Nhân cách độc lập của một người là điều vô cùng quan trọng.

Ví dụ 10:
她已经能够独立处理工作上的问题了。
Tā yǐjīng nénggòu dúlì chǔlǐ gōngzuò shàng de wèntí le.
→ Cô ấy đã có thể tự mình giải quyết các vấn đề trong công việc.

  1. So sánh: 独立 vs 自主 vs 自立
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính
    独立 dúlì Độc lập, không phụ thuộc Nhấn mạnh trạng thái không lệ thuộc người/vật khác
    自主 zìzhǔ Tự chủ Nhấn mạnh quyền tự quyết và tự điều khiển
    自立 zìlì Tự lực Nhấn mạnh năng lực tự sống, tự tồn tại không cần giúp đỡ

Ví dụ:

他很独立。→ Anh ấy rất độc lập.

她非常自主。→ Cô ấy rất tự chủ.

孩子应该学会自立。→ Trẻ em nên học cách tự lập.

独立 là một tính từ và động từ, nghĩa là độc lập, không phụ thuộc, tự lập, tự chủ.

Có thể chỉ cá nhân, quốc gia, tổ chức, suy nghĩ, nhân cách,…

Dùng trong các ngữ cảnh như: tự lập trong cuộc sống, suy nghĩ độc lập, làm việc độc lập, quốc gia độc lập…

Có thể kết hợp với các từ như: 生活、国家、思考、完成、人格、自主、宣告…

独立 (dúlì) trong tiếng Trung có nghĩa là độc lập trong tiếng Việt. Đây là một từ phổ biến và quan trọng, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị, kinh tế, đến đời sống hàng ngày.

  1. Ý nghĩa của từ 独立 (dúlì)
    独立 mang nghĩa chính là độc lập, tức là không phụ thuộc vào người khác, tự mình làm chủ hoặc tự đứng vững. Từ này có thể được dùng để chỉ:

Tính tự chủ, tự lập: Một cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia không lệ thuộc vào sự hỗ trợ hay kiểm soát từ bên ngoài.
Tính riêng biệt: Một sự vật, sự việc, hoặc khái niệm tồn tại độc lập, không liên quan hoặc không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.

  1. Loại từ
    独立 là một tính từ (形容词 – xíngróngcí) hoặc danh từ (名词 – míngcí), tùy vào ngữ cảnh sử dụng:

Tính từ: Miêu tả trạng thái độc lập, tự chủ, không phụ thuộc.

Ví dụ: 她是一个很独立的人。 (Tā shì yīgè hěn dúlì de rén.)

Dịch: Cô ấy là một người rất độc lập.

Danh từ: Chỉ khái niệm hoặc trạng thái độc lập, thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế, hoặc triết lý.

Ví dụ: 国家的独立是人民奋斗的目标。 (Guójiā de dúlì shì rénmín fèndòu de mùbiāo.)

Dịch: Độc lập của quốc gia là mục tiêu phấn đấu của nhân dân.

Ngoài ra, 独立 cũng có thể đóng vai trò động từ trong một số trường hợp, nhưng ít phổ biến hơn, mang nghĩa “trở nên độc lập” hoặc “tự lập”.

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    独立 thường xuất hiện trong các cấu trúc sau:

独立 + danh từ: Miêu tả sự độc lập của một đối tượng.

Ví dụ: 经济独立 (jīngjì dúlì) – Độc lập kinh tế.
Cấu trúc: [Danh từ] + 独立

很 + 独立: Nhấn mạnh mức độ độc lập.

Ví dụ: 她很独立。 (Tā hěn dúlì.) – Cô ấy rất độc lập.

独立 + 地 + động từ: Dùng như trạng từ, miêu tả cách thức thực hiện hành động một cách độc lập.

Ví dụ: 他独立地完成了这个项目。 (Tā dúlì de wánchéngle zhège xiàngmù.)

Dịch: Anh ấy đã hoàn thành dự án này một cách độc lập.

争取/实现 + 独立: Dùng để nói về việc đạt được hoặc đấu tranh cho sự độc lập.

Ví dụ: 他们为国家的独立而奋斗。 (Tāmen wèi guójiā de dúlì ér fèndòu.)

Dịch: Họ đấu tranh vì độc lập của đất nước.

  1. Ví dụ minh họa
    Dưới đây là các ví dụ sử dụng 独立 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm theo phiên âm (pinyin) và dịch nghĩa sang tiếng Việt:
    Ví dụ 1: Độc lập cá nhân (tính từ)

Câu: 她从小就很独立,从不依赖父母。

Phiên âm: Tā cóngxiǎo jiù hěn dúlì, cóng bù yīlài fùmǔ.

Dịch: Cô ấy từ nhỏ đã rất độc lập, không bao giờ dựa dẫm vào cha mẹ.

Ví dụ 2: Độc lập quốc gia (danh từ)

Câu: 越南在1945年宣布了独立。

Phiên âm: Yuènán zài yījiǔsìwǔ nián xuānbùle dúlì.

Dịch: Việt Nam tuyên bố độc lập vào năm 1945.

Ví dụ 3: Độc lập kinh tế (danh từ)

Câu: 年轻人应该追求经济独立。

Phiên âm: Niánqīngrén yīnggāi zhuīqiú jīngjì dúlì.

Dịch: Người trẻ nên theo đuổi sự độc lập về kinh tế.

Ví dụ 4: Làm việc độc lập (trạng từ)

Câu: 这个任务需要你独立地完成。

Phiên âm: Zhège rènwù xūyào nǐ dúlì de wánchéng.

Dịch: Nhiệm vụ này yêu cầu bạn hoàn thành một cách độc lập.

Ví dụ 5: Đấu tranh cho độc lập (danh từ)

Câu: 人民为争取独立付出了巨大的牺牲。

Phiên âm: Rénmín wèi zhēngqǔ dúlì fùchūle jùdà de xīshēng.

Dịch: Nhân dân đã hy sinh to lớn để đấu tranh cho độc lập.

Ví dụ 6: Tính cách độc lập (tính từ)

Câu: 她的独立性格让她在工作中表现得很出色。

Phiên âm: Tā de dúlì xìnggé ràng tā zài gōngzuò zhōng biǎoxiàn de hěn chūsè.

Dịch: Tính cách độc lập của cô ấy khiến cô ấy thể hiện xuất sắc trong công việc.

Ví dụ 7: Độc lập trong tư duy (tính từ)

Câu: 学生应该培养独立思考的能力。

Phiên âm: Xuéshēng yīnggāi péiyǎng dúlì sīkǎo de nénglì.

Dịch: Học sinh nên rèn luyện khả năng tư duy độc lập.

  1. Một số từ liên quan
    Để hiểu sâu hơn về 独立, bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa hoặc liên quan:

自主 (zìzhǔ): Tự chủ, tự quyết định (gần nghĩa với 独立 nhưng nhấn mạnh sự tự kiểm soát).

Ví dụ: 他有很强的自主能力。 (Tā yǒu hěn qiáng de zìzhǔ nénglì.)

Dịch: Anh ấy có khả năng tự chủ rất mạnh.

自由 (zìyóu): Tự do (liên quan nhưng nhấn mạnh sự không bị ràng buộc).

Ví dụ: 独立和自由是每个人的追求。 (Dúlì hé zìyóu shì měi gè rén de zhuīqiú.)

Dịch: Độc lập và tự do là điều mà mỗi người theo đuổi.

依靠 (yīkào): Dựa dẫm (trái nghĩa với 独立).

Ví dụ: 他不想依靠别人,想独立生活。 (Tā bùxiǎng yīkào biérén, xiǎng dúlì shēnghuó.)

Dịch: Anh ấy không muốn dựa dẫm vào người khác, muốn sống tự lập.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Ngữ cảnh chính trị: Khi nói về 独立 trong bối cảnh quốc gia, cần chú ý đến tính nhạy cảm, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề như độc lập dân tộc hoặc các phong trào ly khai.
Ngữ cảnh cá nhân: Khi dùng để miêu tả con người, 独立 thường mang nghĩa tích cực, biểu thị sự mạnh mẽ, tự lập.
Phân biệt với tự do: 独立 nhấn mạnh sự không phụ thuộc, còn 自由 nhấn mạnh sự tự do trong hành động hoặc tư tưởng.

独立 (dúlì) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là độc lập, tự chủ, hoặc không phụ thuộc. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: chính trị, cá nhân, tài chính, tư duy, công việc… và thường xuất hiện trong các kỳ thi HSK từ cấp 4 trở lên.

  1. Thông tin cơ bản
    Hán tự: 独立

Phiên âm: dúlì

Hán Việt: Độc lập

Loại từ: Động từ / Tính từ / Danh từ (tùy ngữ cảnh)

  1. Ý nghĩa chi tiết
    A. Động từ
    Diễn tả hành động tách ra, tự đứng một mình, tuyên bố độc lập, hoặc không còn phụ thuộc vào ai/cái gì.

Ví dụ:

一个国家宣布独立。 → Một quốc gia tuyên bố độc lập.

B. Tính từ
Mô tả trạng thái tự chủ, không bị kiểm soát, không lệ thuộc.

Ví dụ:

她是一个非常独立的女性。 → Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

C. Danh từ
Dùng để chỉ khái niệm “sự độc lập” trong các lĩnh vực như chính trị, tài chính, tư duy…

Ví dụ:

独立是每个人成长的重要一步。 → Sự độc lập là một bước quan trọng trong quá trình trưởng thành của mỗi người.

  1. Các cụm từ thường gặp
    Cụm từ Nghĩa
    独立国家 Quốc gia độc lập
    独立思考 Tư duy độc lập
    独立生活 Cuộc sống tự lập
    独立人格 Nhân cách độc lập
    独立工作 Làm việc độc lập
    独立宣言 Tuyên ngôn độc lập
    独立自主 Độc lập tự chủ
  2. 30 mẫu câu ví dụ (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我希望能经济独立。 Wǒ xīwàng néng jīngjì dúlì. Tôi hy vọng có thể độc lập về tài chính.
    她是一个思想独立的人。 Tā shì yí gè sīxiǎng dúlì de rén. Cô ấy là người có tư duy độc lập.
    这个国家在1945年宣布独立。 Zhège guójiā zài 1945 nián xuānbù dúlì. Quốc gia này tuyên bố độc lập vào năm 1945.
    孩子长大后要学会独立生活。 Háizi zhǎngdà hòu yào xuéhuì dúlì shēnghuó. Trẻ em khi lớn lên cần học cách sống tự lập.
    我们要培养学生的独立思考能力。 Wǒmen yào péiyǎng xuéshēng de dúlì sīkǎo nénglì. Chúng ta cần rèn luyện khả năng tư duy độc lập cho học sinh.
    他已经从父母那里独立出来了。 Tā yǐjīng cóng fùmǔ nàlǐ dúlì chūlái le. Anh ấy đã sống độc lập khỏi bố mẹ.
    她的性格很独立,不喜欢依赖别人。 Tā de xìnggé hěn dúlì, bù xǐhuān yīlài biérén. Tính cách cô ấy rất độc lập, không thích dựa vào người khác.
    独立是成年人的基本素质。 Dúlì shì chéngniánrén de jīběn sùzhì. Sự độc lập là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành.
    我们的公司是一个独立法人。 Wǒmen de gōngsī shì yí gè dúlì fǎrén. Công ty chúng tôi là một pháp nhân độc lập.
    他在国外独立生活了五年。 Tā zài guówài dúlì shēnghuó le wǔ nián. Anh ấy đã sống tự lập ở nước ngoài 5 năm.
    你需要独立完成这个任务。 Nǐ xūyào dúlì wánchéng zhège rènwù. Bạn cần tự mình hoàn thành nhiệm vụ này.
    她的观点非常独立,不受影响。 Tā de guāndiǎn fēicháng dúlì, bù shòu yǐngxiǎng. Quan điểm của cô ấy rất độc lập, không bị ảnh hưởng.
    我们鼓励孩子独立思考问题。 Wǒmen gǔlì háizi dúlì sīkǎo wèntí. Chúng tôi khuyến khích trẻ em suy nghĩ độc lập.
    这个部门已经独立运作了。 Zhège bùmén yǐjīng dúlì yùnzuò le. Bộ phận này đã hoạt động độc lập.
    她独立完成了整个项目。 Tā dúlì wánchéng le zhěnggè xiàngmù. Cô ấy đã hoàn thành toàn bộ dự án một cách độc lập.
    我们的国家一直追求独立与和平。 Wǒmen de guójiā yìzhí zhuīqiú dúlì yǔ hépíng. Đất nước chúng tôi luôn theo đuổi độc lập và hòa bình.
    他是一个独立思考的领导者。 Tā shì yí gè dúlì sīkǎo de lǐngdǎozhě. Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tư duy độc lập.
    独立生活并不容易,但很值得。 Dúlì shēnghuó bìng bù róngyì, dàn hěn zhídé. Cuộc sống tự lập không dễ dàng, nhưng rất đáng giá.
    我们要尊重每个人的独立选择。 Wǒmen yào zūnzhòng měi gè rén de dúlì xuǎnzé. Chúng ta cần tôn trọng lựa chọn độc lập của mỗi người.
    她独立承担了所有责任。 Tā dúlì chéngdān le suǒyǒu zérèn. Cô ấy tự mình gánh vác toàn bộ trách nhiệm.

独立 (dúlì) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nghĩa là độc lập, tự chủ, hoặc không phụ thuộc. Từ này có thể dùng để mô tả cá nhân, tổ chức, quốc gia, hoặc trạng thái hoạt động mà không cần dựa vào người khác hay thế lực bên ngoài.

  1. Ý nghĩa chi tiết
    独立 có nhiều lớp nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

Về cá nhân: chỉ khả năng tự làm việc, tự quyết định, không phụ thuộc vào người khác. Ví dụ: 独立生活 (sống độc lập), 独立思考 (tư duy độc lập)

Về quốc gia/chính trị: chỉ việc một quốc gia không bị cai trị hoặc kiểm soát bởi quốc gia khác. Ví dụ: 宣布独立 (tuyên bố độc lập)

Về tổ chức/kỹ thuật: chỉ hệ thống, bộ phận hoạt động riêng biệt, không liên kết hoặc phụ thuộc vào hệ thống khác. Ví dụ: 独立系统 (hệ thống độc lập), 独立门户 (cổng riêng biệt)

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò Ví dụ
    Động từ Diễn tả hành động trở nên độc lập 他已经独立了。→ Anh ấy đã trở nên độc lập.
    Tính từ Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất độc lập 独立国家 → Quốc gia độc lập
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    独立 + danh từ → chỉ tính chất độc lập của sự vật Ví dụ: 独立人格 (nhân cách độc lập)

动词 + 独立地 + hành động → làm việc một cách độc lập Ví dụ: 他独立地完成了任务。→ Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập.

独立于 + đối tượng → không phụ thuộc vào đối tượng nào đó Ví dụ: 这个组织独立于政府。→ Tổ chức này không phụ thuộc vào chính phủ.

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    他已经开始独立生活了。 Tā yǐjīng kāishǐ dúlì shēnghuó le. Anh ấy đã bắt đầu sống độc lập.
    我们的国家在1945年宣布独立。 Wǒmen de guójiā zài 1945 nián xuānbù dúlì. Đất nước chúng tôi tuyên bố độc lập vào năm 1945.
    她是一个思想非常独立的人。 Tā shì yīgè sīxiǎng fēicháng dúlì de rén. Cô ấy là người có tư duy rất độc lập.
    你需要学会独立思考问题。 Nǐ xūyào xuéhuì dúlì sīkǎo wèntí. Bạn cần học cách suy nghĩ độc lập khi giải quyết vấn đề.
    这个系统是完全独立运行的。 Zhège xìtǒng shì wánquán dúlì yùnxíng de. Hệ thống này vận hành hoàn toàn độc lập.
    孩子长大后应该学会独立。 Háizi zhǎngdà hòu yīnggāi xuéhuì dúlì. Trẻ em khi lớn lên nên học cách sống độc lập.
    他不愿意依赖别人,希望独立完成任务。 Tā bù yuànyì yīlài biérén, xīwàng dúlì wánchéng rènwù. Anh ấy không muốn dựa vào người khác, hy vọng tự mình hoàn thành nhiệm vụ.
    这个部门在行政上是独立的。 Zhège bùmén zài xíngzhèng shàng shì dúlì de. Bộ phận này độc lập về mặt hành chính.
    她的经济已经实现了独立。 Tā de jīngjì yǐjīng shíxiànle dúlì. Cô ấy đã đạt được sự độc lập về tài chính.
    独立思考是培养创造力的重要途径。 Dúlì sīkǎo shì péiyǎng chuàngzàolì de zhòngyào tújìng. Tư duy độc lập là con đường quan trọng để nuôi dưỡng khả năng sáng tạo.
  2. Định nghĩa của “独立”
    独立 (dúlì) – Hán Việt: Độc lập – là một từ tiếng Trung có nghĩa là:
  • Đứng một mình, không dựa vào người khác
  • Không phụ thuộc, không bị kiểm soát bởi bên ngoài
  • Tự chủ, tự quyết định, tự chịu trách nhiệm
  • Trong chính trị: Tuyên bố độc lập, không bị cai trị bởi quốc gia khác
    Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: cá nhân, xã hội, chính trị, kỹ thuật, v.v.
  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    | Loại từ | Chức năng |
    | Động từ | Diễn tả hành động tách ra, tự lập, không phụ thuộc |
    | Tính từ | Mô tả trạng thái độc lập, tự chủ, riêng biệt |
  2. Các nghĩa chính và cách dùng
    3.1 Nghĩa 1: Độc lập về chính trị, quốc gia
  • Một quốc gia không bị cai trị bởi quốc gia khác
  • Ví dụ: 宣布独立 – tuyên bố độc lập
    3.2 Nghĩa 2: Độc lập cá nhân, tự chủ
  • Một người có khả năng tự quyết định, không phụ thuộc vào người khác
  • Ví dụ: 独立思考 – suy nghĩ độc lập
    3.3 Nghĩa 3: Độc lập về công việc, tài chính
  • Làm việc một mình, không dựa vào người khác
  • Ví dụ: 独立工作 – làm việc độc lập
    3.4 Nghĩa 4: Độc lập về kỹ thuật, không liên kết
  • Một hệ thống, bộ phận hoạt động riêng biệt
  • Ví dụ: 独立控制系统 – hệ thống điều khiển độc lập
  1. Cấu trúc ngữ pháp thông dụng
    Cấu trúc 1: 独立 + danh từ
    → Mô tả tính chất độc lập của sự vật
    Ví dụ:
  • 独立国家 – quốc gia độc lập
  • 独立空间 – không gian riêng biệt
    Cấu trúc 2: 动词 + 独立
    → Diễn tả hành động trở nên độc lập
    Ví dụ:
  • 他已经独立了 – Anh ấy đã tự lập rồi
    Cấu trúc 3: 独立地 + động từ
    → Nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách độc lập
    Ví dụ:
  • 她独立地完成了任务 – Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập
  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 我们的国家已经独立了。 | Wǒmen de guójiā yǐjīng dúlì le. | Đất nước của chúng tôi đã độc lập rồi. |
    | 他是一个非常独立的人。 | Tā shì yí gè fēicháng dúlì de rén. | Anh ấy là một người rất độc lập. |
    | 孩子长大后要学会独立生活。 | Háizi zhǎngdà hòu yào xuéhuì dúlì shēnghuó. | Sau khi lớn lên, trẻ em cần học cách sống tự lập. |
    | 她独立完成了整个项目。 | Tā dúlì wánchéng le zhěnggè xiàngmù. | Cô ấy đã tự mình hoàn thành toàn bộ dự án. |
    | 我喜欢独立思考,不随波逐流。 | Wǒ xǐhuān dúlì sīkǎo, bù suíbōzhúliú. | Tôi thích suy nghĩ độc lập, không chạy theo số đông. |
    | 这个系统是一个独立的模块。 | Zhège xìtǒng shì yí gè dúlì de mókuài. | Hệ thống này là một mô-đun độc lập. |
    | 她刚搬出去住,开始独立生活。 | Tā gāng bān chūqù zhù, kāishǐ dúlì shēnghuó. | Cô ấy vừa chuyển ra ngoài sống, bắt đầu cuộc sống tự lập. |
    | 独立宣言是美国历史上的重要文件。 | Dúlì xuānyán shì Měiguó lìshǐ shàng de zhòngyào wénjiàn. | Tuyên ngôn độc lập là văn kiện quan trọng trong lịch sử nước Mỹ. |
    | 你需要学会独立面对困难。 | Nǐ xūyào xuéhuì dúlì miànduì kùnnán. | Bạn cần học cách đối mặt với khó khăn một cách độc lập. |
    | 这个房间有独立的卫生间。 | Zhège fángjiān yǒu dúlì de wèishēngjiān. | Phòng này có nhà vệ sinh riêng biệt. |
  2. Một số cụm từ thường gặp với “独立”
    | Cụm từ | Nghĩa |
    | 独立国家 | Quốc gia độc lập |
    | 独立思考 | Suy nghĩ độc lập |
    | 独立生活 | Cuộc sống tự lập |
    | 独立工作 | Làm việc độc lập |
    | 独立系统 | Hệ thống độc lập |
    | 独立空间 | Không gian riêng biệt |
    | 独立人格 | Nhân cách độc lập |
    | 独立宣言 | Tuyên ngôn độc lập |
  3. Phân biệt với các từ liên quan
    | Từ | Nghĩa | Khác biệt với 独立 |
    | 自主 (zìzhǔ) | Tự chủ | Nhấn mạnh quyền tự quyết, thường dùng trong chính trị hoặc cá nhân |
    | 自立 (zìlì) | Tự lập | Nhấn mạnh khả năng tự mình sống, làm việc, không dựa dẫm |
    | 分离 (fēnlí) | Tách biệt | Nhấn mạnh sự chia tách về mặt vật lý hoặc tổ chức |

独立 (dúlì) là một từ vựng rất quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa là độc lập, tự chủ, tách biệt, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến cá nhân, chính trị, kinh tế, tư tưởng,…

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)

Động từ (动词)

Tùy theo ngữ cảnh, 独立 có thể đóng vai trò là tính từ hoặc động từ, và cách dùng cũng sẽ khác nhau.

  1. Ý nghĩa chính và giải thích chi tiết:
    a. (Tính từ) 独立 = độc lập, không phụ thuộc vào người khác
    → Diễn tả tình trạng tự lập, không dựa vào người khác, có thể dùng cho cá nhân, tổ chức, quốc gia.

Ví dụ:

他很独立。 (Tā hěn dúlì.) → Anh ấy rất độc lập.

b. (Động từ) 独立 = tách ra, trở nên độc lập
→ Diễn tả hành động trở nên độc lập, tách khỏi sự kiểm soát hoặc một thực thể lớn hơn.

Ví dụ:

这个国家在1945年独立。
(Zhège guójiā zài yījiǔsìwǔ nián dúlì.)
→ Quốc gia này độc lập vào năm 1945.

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    Cấu trúc Nghĩa
    独立 + sinh hoạt / suy nghĩ / sống Sống/suy nghĩ độc lập
    自主独立 Tự chủ, tự lập
    从…中独立出来 Tách ra khỏi… để độc lập
    独立国家 Quốc gia độc lập
    独立思考 Suy nghĩ độc lập
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & tiếng Việt):
    A. Dùng như tính từ – chỉ sự độc lập, tự chủ:
    他是一个非常独立的人。
    (Tā shì yí gè fēicháng dúlì de rén.)
    → Anh ấy là một người rất độc lập.

孩子应该学会独立生活。
(Háizi yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.)
→ Trẻ em nên học cách sống tự lập.

她性格坚强,很早就独立了。
(Tā xìnggé jiānqiáng, hěn zǎo jiù dúlì le.)
→ Cô ấy tính cách mạnh mẽ, đã độc lập từ sớm.

经济独立对女性来说非常重要。
(Jīngjì dúlì duì nǚxìng lái shuō fēicháng zhòngyào.)
→ Độc lập tài chính rất quan trọng đối với phụ nữ.

B. Dùng như động từ – chỉ sự tách biệt, trở nên độc lập:
这个地区要求从国家中独立出来。
(Zhège dìqū yāoqiú cóng guójiā zhōng dúlì chūlái.)
→ Khu vực này yêu cầu tách khỏi quốc gia để độc lập.

越南在1945年宣布独立。
(Yuènán zài yījiǔsìwǔ nián xuānbù dúlì.)
→ Việt Nam tuyên bố độc lập vào năm 1945.

我们要培养学生的独立思考能力。
(Wǒmen yào péiyǎng xuéshēng de dúlì sīkǎo nénglì.)
→ Chúng ta cần bồi dưỡng khả năng suy nghĩ độc lập cho học sinh.

他想从父母那里独立出来。
(Tā xiǎng cóng fùmǔ nàlǐ dúlì chūlái.)
→ Anh ấy muốn tách ra khỏi bố mẹ để sống tự lập.

  1. Một số cụm từ cố định với 独立:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    独立思考 dúlì sīkǎo Suy nghĩ độc lập
    经济独立 jīngjì dúlì Độc lập tài chính
    独立生活 dúlì shēnghuó Sống tự lập
    独立自主 dúlì zìzhǔ Độc lập và tự chủ
    独立人格 dúlì réngé Nhân cách độc lập
    独立宣言 dúlì xuānyán Tuyên ngôn độc lập
  2. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú khác biệt
    自主 zìzhǔ Tự chủ Nhấn mạnh tự quyết định, thiên về hành vi
    自立 zìlì Tự lập Nhấn vào không dựa vào người khác về tài chính
    分离 fēnlí Phân ly, tách ra Về mặt vật lý, tổ chức

独立 là từ đa năng trong tiếng Trung, vừa là tính từ vừa là động từ.

Nghĩa chính: không phụ thuộc, tự chủ, hoặc tách khỏi để trở nên riêng biệt.

Dùng trong rất nhiều lĩnh vực: tâm lý, chính trị, giáo dục, kinh tế,…

独立 (dúlì) là một từ tiếng Trung, mang nghĩa là độc lập, tự chủ, không phụ thuộc, đứng riêng lẻ. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể là tính từ, động từ, hoặc danh từ.

  1. Loại từ
    Tính từ: diễn tả trạng thái độc lập, không bị lệ thuộc.

Động từ: hành động tách ra để trở nên độc lập.

Danh từ (ít gặp): ý chỉ sự độc lập, tình trạng không phụ thuộc.

  1. Nghĩa chi tiết
    Khi là tính từ: chỉ một cá nhân, tổ chức hay quốc gia không phụ thuộc vào người khác hay nước khác, có thể tự quản lý hoặc tự quyết định.

Khi là động từ: chỉ hành động thoát ly, tách rời khỏi sự kiểm soát, chi phối để tự mình tồn tại, hoạt động.

  1. Ví dụ mẫu câu
    ➤ Tính từ:
    他是一个非常独立的人。
    (Tā shì yí gè fēicháng dúlì de rén.)
    → Anh ấy là một người rất độc lập.

孩子长大了,需要学会独立生活。
(Háizi zhǎngdà le, xūyào xuéhuì dúlì shēnghuó.)
→ Trẻ con khi lớn lên cần học cách sống độc lập.

这个国家在1949年实现了独立。
(Zhège guójiā zài 1949 nián shíxiàn le dúlì.)
→ Quốc gia này giành được độc lập vào năm 1949.

她从小就很独立,从不依赖别人。
(Tā cóngxiǎo jiù hěn dúlì, cóng bù yīlài biérén.)
→ Cô ấy độc lập từ nhỏ, không bao giờ phụ thuộc vào người khác.

我希望你能独立思考问题,而不是人云亦云。
(Wǒ xīwàng nǐ néng dúlì sīkǎo wèntí, ér bú shì rényún yìyún.)
→ Tôi hy vọng bạn có thể suy nghĩ độc lập, chứ không phải a dua theo người khác.

➤ Động từ:
他想从公司中独立出来,自己创业。
(Tā xiǎng cóng gōngsī zhōng dúlì chūlái, zìjǐ chuàngyè.)
→ Anh ấy muốn tách khỏi công ty để tự khởi nghiệp.

经过多年的斗争,这个地区终于独立了。
(Jīngguò duōnián de dòuzhēng, zhège dìqū zhōngyú dúlì le.)
→ Sau nhiều năm đấu tranh, khu vực này cuối cùng cũng độc lập.

他们决定从母公司中独立出来,建立新品牌。
(Tāmen juédìng cóng mǔ gōngsī zhōng dúlì chūlái, jiànlì xīn pǐnpái.)
→ Họ quyết định tách khỏi công ty mẹ để thành lập thương hiệu mới.

  1. Một số cụm từ liên quan
    独立生活 (dúlì shēnghuó): sống tự lập

独立思考 (dúlì sīkǎo): tư duy độc lập

独立完成 (dúlì wánchéng): hoàn thành độc lập

宣布独立 (xuānbù dúlì): tuyên bố độc lập

独立国家 (dúlì guójiā): quốc gia độc lập

独立人格 (dúlì réngé): nhân cách độc lập

独立女性 (dúlì nǚxìng): người phụ nữ độc lập

Từ “独立” (dúlì) là một từ quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa là “độc lập”, và có thể được dùng như tính từ, động từ, hoặc danh từ tùy theo ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong các văn cảnh chính trị, xã hội, giáo dục, tâm lý, công việc, và cả trong đời sống cá nhân.

I. Thông tin cơ bản
Từ: 独立

Pinyin: dúlì

Loại từ:

Tính từ (形容词): độc lập (không phụ thuộc)

Động từ (动词): giành độc lập, tách ra độc lập

Danh từ (名词): sự độc lập

Nghĩa tiếng Việt: độc lập, tự lập, không phụ thuộc

Nghĩa tiếng Anh: independent, independence

II. Ý nghĩa chi tiết và cách dùng

  1. Tính từ – Diễn tả trạng thái độc lập
    Nghĩa: Không phụ thuộc vào người khác; có khả năng tự làm, tự quyết định, tự tồn tại.
    Ví dụ sử dụng: 独立的思考 (tư duy độc lập), 独立的生活 (cuộc sống độc lập)
  2. Động từ – Diễn tả hành động giành độc lập, tách riêng
    Nghĩa: Tách ra khỏi một thể thống nhất hoặc từ một nhóm nào đó, để tồn tại độc lập.
    Ví dụ sử dụng: 国家独立 (quốc gia độc lập), 从公司独立出来 (tách khỏi công ty để làm riêng)
  3. Danh từ – Danh từ hóa của “độc lập”
    Ví dụ sử dụng:

尊重孩子的独立。
Tôn trọng sự độc lập của trẻ em.

III. Cấu trúc thường gặp
Cấu trúc Giải nghĩa Ví dụ
独立 + danh từ Độc lập về mặt gì 独立生活: cuộc sống độc lập
从…中独立出来 Tách ra từ đâu đó 他从公司中独立出来创业。
独立地 + động từ Làm gì một cách độc lập 独立地完成任务:hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập
主语 + 是 + 独立的 Chủ ngữ là độc lập 她是一个很独立的人。

IV. Nhiều ví dụ cụ thể kèm phiên âm và dịch nghĩa

  1. 独立 là tính từ – Diễn tả tính cách, khả năng không phụ thuộc
    她是一个非常独立的女孩。
    Tā shì yí gè fēicháng dúlì de nǚhái.
    Cô ấy là một cô gái rất độc lập.

现在的年轻人更注重独立生活。
Xiànzài de niánqīngrén gèng zhùzhòng dúlì shēnghuó.
Giới trẻ ngày nay coi trọng cuộc sống độc lập hơn.

独立思考是学习中非常重要的能力。
Dúlì sīkǎo shì xuéxí zhōng fēicháng zhòngyào de nénglì.
Tư duy độc lập là một năng lực rất quan trọng trong học tập.

  1. 独立 là động từ – Diễn tả hành động tách riêng, tự lập
    这个国家在1945年独立了。
    Zhège guójiā zài yījiǔsìwǔ nián dúlì le.
    Quốc gia này đã giành được độc lập vào năm 1945.

他从公司中独立出来,自己开了一家工作室。
Tā cóng gōngsī zhōng dúlì chūlái, zìjǐ kāi le yì jiā gōngzuòshì.
Anh ấy tách khỏi công ty và tự mở một studio làm việc riêng.

  1. 独立 là danh từ – Danh từ hóa, thường dùng trong văn viết
    父母应该培养孩子的独立。
    Fùmǔ yīnggāi péiyǎng háizi de dúlì.
    Cha mẹ nên rèn luyện cho con trẻ tính tự lập.

独立是每个人成长的重要一步。
Dúlì shì měi gè rén chéngzhǎng de zhòngyào yí bù.
Sự độc lập là một bước quan trọng trong quá trình trưởng thành của mỗi người.

  1. Một số cụm từ cố định với 独立
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    独立思考 dúlì sīkǎo Tư duy độc lập
    独立生活 dúlì shēnghuó Cuộc sống độc lập
    独立完成任务 dúlì wánchéng rènwù Tự hoàn thành nhiệm vụ
    独立人格 dúlì réngé Nhân cách độc lập
    经济独立 jīngjì dúlì Tự chủ kinh tế
    独立建国 dúlì jiànguó Lập quốc độc lập

V. So sánh 独立 với 自主 và 自立
Từ Nghĩa chính Sự khác biệt
独立 Độc lập (không lệ thuộc người khác hoặc tổ chức) Bao quát, dùng cả cho người và quốc gia
自主 Tự chủ (tự quyết định) Nhấn mạnh quyền tự quyết
自立 Tự lập (tự mình sống, không dựa vào ai) Nhấn mạnh hành động sống tự lập

VI. Một số câu văn dài nâng cao
孩子长大后要学会独立生活,不能总依赖父母。
Háizi zhǎng dà hòu yào xuéhuì dúlì shēnghuó, bùnéng zǒng yīlài fùmǔ.
Sau khi lớn lên, trẻ phải học cách sống tự lập, không thể mãi dựa dẫm vào cha mẹ.

一个人如果没有经济独立,就很难有真正的自由。
Yí gè rén rúguǒ méiyǒu jīngjì dúlì, jiù hěn nán yǒu zhēnzhèng de zìyóu.
Một người nếu không có sự độc lập về kinh tế thì khó có thể thực sự tự do.

独立思考能力是现代社会非常重要的核心素质。
Dúlì sīkǎo nénglì shì xiàndài shèhuì fēicháng zhòngyào de héxīn sùzhì.
Khả năng tư duy độc lập là một năng lực cốt lõi rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 独立 (dúlì)
Loại từ Tính từ, động từ, danh từ
Nghĩa chính Độc lập, không phụ thuộc
Dùng cho Cá nhân, tổ chức, quốc gia
Cấu trúc 独立 + danh từ / 独立地 + động từ / 从…中独立出来
Cụm từ liên quan 独立思考, 独立生活, 独立国家

独立 (dúlì) là một từ rất giàu ý nghĩa trong tiếng Trung, có thể dùng như tính từ, động từ, và cả danh từ, thường được dùng trong cả văn viết và văn nói để nói đến tính tự lập, sự độc lập, hoặc hành vi tách khỏi, không phụ thuộc vào người hay tổ chức khác.

  1. 【独立】là gì?
    1.1. Phiên âm:
    独立 – dúlì

1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Độc lập

Tự lập

Không phụ thuộc

Tách rời

Tự chủ

  1. Loại từ:
    Loại từ Vai trò/Nghĩa chính Ví dụ
    Tính từ (形容词) độc lập, tự lập (chỉ trạng thái) 她很独立 – Cô ấy rất độc lập
    Động từ (动词) tách ra, trở nên độc lập (hành động) 国家独立 – Quốc gia độc lập
    Danh từ (名词) sự độc lập (ít dùng riêng lẻ, thường đi với cụm) 追求独立 – Theo đuổi sự độc lập
  2. Các ngữ cảnh sử dụng thường gặp:
    Ngữ cảnh sử dụng Ý nghĩa
    Tính cách cá nhân Người có khả năng tự chủ, không dựa dẫm
    Quan hệ quốc gia Một quốc gia tách khỏi sự cai trị, giành độc lập
    Tài chính – công việc Không phụ thuộc kinh tế vào người khác
    Tư tưởng, tinh thần Suy nghĩ tự do, có chính kiến riêng
    Pháp lý – tổ chức Cơ quan hay đơn vị hoạt động tách biệt, riêng rẽ
  3. Cấu trúc thông dụng:
    A. Dùng như tính từ:
    主语 + 很 / 非常 / 十分 + 独立
    → Ai đó rất độc lập

B. Dùng như động từ:
主语 + 从 + … + 独立 / 独立出来
→ Ai đó/Quốc gia tách ra độc lập khỏi cái gì

C. Dùng trong cụm danh từ:
精神独立 – Tinh thần độc lập

经济独立 – Độc lập tài chính

政治独立 – Độc lập chính trị

独立思考 – Tư duy độc lập

  1. Hơn 35 ví dụ chi tiết (kèm phiên âm + nghĩa tiếng Việt):
    5.1. Dùng như tính từ – Chỉ tính cách, trạng thái độc lập
    她是个非常独立的女人。
    Tā shì gè fēicháng dúlì de nǚrén.
    → Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

孩子应该从小培养独立性。
Háizi yīnggāi cóng xiǎo péiyǎng dúlì xìng.
→ Trẻ em nên được rèn tính tự lập từ nhỏ.

他性格独立,不喜欢依赖别人。
Tā xìnggé dúlì, bù xǐhuan yīlài biérén.
→ Anh ấy có tính cách độc lập, không thích dựa vào người khác.

一个独立的人能自己做决定。
Yí gè dúlì de rén néng zìjǐ zuò juédìng.
→ Một người độc lập có thể tự mình đưa ra quyết định.

5.2. Dùng như động từ – Chỉ hành động tách ra, giành độc lập
美国1776年从英国独立。
Měiguó yīqīqīliù nián cóng Yīngguó dúlì.
→ Nước Mỹ giành độc lập khỏi Anh vào năm 1776.

这个国家终于独立了。
Zhège guójiā zhōngyú dúlì le.
→ Quốc gia này cuối cùng đã giành được độc lập.

我希望将来能经济独立。
Wǒ xīwàng jiānglái néng jīngjì dúlì.
→ Tôi hy vọng sau này có thể độc lập về tài chính.

女儿毕业后就独立生活了。
Nǚ’ér bìyè hòu jiù dúlì shēnghuó le.
→ Con gái tôi sau khi tốt nghiệp thì sống tự lập.

5.3. Các cụm phổ biến liên quan đến “独立”:
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
精神独立 jīngshén dúlì Tinh thần độc lập
经济独立 jīngjì dúlì Độc lập tài chính
独立思考 dúlì sīkǎo Suy nghĩ độc lập
独立生活 dúlì shēnghuó Cuộc sống tự lập
独立人格 dúlì réngé Nhân cách độc lập
政治独立 zhèngzhì dúlì Độc lập chính trị
独立完成任务 dúlì wánchéng rènwù Hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập

5.4. Câu nâng cao, có tính xã hội – học thuật
独立思考能力是教育的核心。
Dúlì sīkǎo nénglì shì jiàoyù de héxīn.
→ Năng lực tư duy độc lập là cốt lõi của giáo dục.

一个民族要实现真正的独立,必须拥有自主意识。
Yí gè mínzú yào shíxiàn zhēnzhèng de dúlì, bìxū yǒngyǒu zìzhǔ yìshí.
→ Một dân tộc muốn đạt được sự độc lập thực sự, nhất định phải có ý thức tự chủ.

独立人格比学历更重要。
Dúlì réngé bǐ xuélì gèng zhòngyào.
→ Nhân cách độc lập quan trọng hơn bằng cấp.

独立是成长的重要标志。
Dúlì shì chéngzhǎng de zhòngyào biāozhì.
→ Sự độc lập là dấu hiệu quan trọng của sự trưởng thành.

5.5. Câu phủ định – “không độc lập”
他太依赖父母了,完全没有独立性。
Tā tài yīlài fùmǔ le, wánquán méiyǒu dúlì xìng.
→ Anh ấy quá phụ thuộc vào bố mẹ, hoàn toàn không có tính tự lập.

如果你总是依赖别人,你永远无法独立。
Rúguǒ nǐ zǒngshì yīlài biérén, nǐ yǒngyuǎn wúfǎ dúlì.
→ Nếu bạn cứ dựa dẫm vào người khác, bạn sẽ không bao giờ có thể tự lập.

  1. So sánh từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    独立 dúlì Độc lập, không phụ thuộc Chung nhất, dùng rộng rãi
    自主 zìzhǔ Tự chủ, chủ động Mạnh hơn “独立” về mặt kiểm soát
    自立 zìlì Tự lập Nhấn mạnh khả năng tự mình làm
    自由 zìyóu Tự do Thiêng về quyền cá nhân, hành động
  2. Tổng kết:
    Đặc điểm Nội dung
    Từ loại Tính từ, động từ, danh từ (đa năng)
    Nghĩa chính Độc lập, tự lập, không phụ thuộc
    Dùng cho ai/cái gì Cá nhân, quốc gia, tổ chức, kinh tế, tinh thần
    Tính từ bổ trợ 很/非常/比较/不太 + 独立
    Trái nghĩa 依赖 (dựa dẫm), 附属 (phụ thuộc), 从属 (lệ thuộc)

独立 (dúlì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “độc lập”, thể hiện sự tự chủ, không phụ thuộc, tách biệt trong hành động, tư tưởng hoặc tổ chức. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể là tính từ (形容词), động từ (动词) hoặc danh từ (名词).

I. Thông tin cơ bản
Từ: 独立

Phiên âm: dúlì

Loại từ: Tính từ / Động từ / Danh từ

Nghĩa tiếng Việt: độc lập, tự chủ, không phụ thuộc, tự lập

Từ ghép liên quan: 独立思考 (suy nghĩ độc lập), 独立生活 (sống tự lập), 独立国家 (quốc gia độc lập)

II. Giải thích chi tiết theo loại từ

  1. Tính từ (形容词)
    Nghĩa: Tự chủ, không phụ thuộc vào người khác; tự lập.
    Dùng để mô tả người hoặc sự vật có khả năng hoạt động một mình.

Ví dụ:

他是一个非常独立的人。
(Tā shì yí gè fēicháng dúlì de rén.)
→ Anh ấy là một người rất độc lập.

孩子从小就要培养独立的能力。
(Háizi cóng xiǎo jiù yào péiyǎng dúlì de nénglì.)
→ Trẻ con cần được rèn luyện khả năng tự lập từ nhỏ.

她现在已经可以独立生活了。
(Tā xiànzài yǐjīng kěyǐ dúlì shēnghuó le.)
→ Cô ấy bây giờ đã có thể sống tự lập rồi.

  1. Động từ (动词)
    Nghĩa: Tách ra để thành một đơn vị riêng biệt, không còn phụ thuộc.
    Thường dùng cho tổ chức, quốc gia, cá nhân muốn thoát ly khỏi một hệ thống lớn.

Ví dụ:

这个国家在1965年独立。
(Zhè gè guójiā zài 1965 nián dúlì.)
→ Quốc gia này giành được độc lập vào năm 1965.

他从公司独立出来,自己创业。
(Tā cóng gōngsī dúlì chūlái, zìjǐ chuàngyè.)
→ Anh ấy tách khỏi công ty để khởi nghiệp riêng.

他们希望自己的民族能够独立。
(Tāmen xīwàng zìjǐ de mínzú nénggòu dúlì.)
→ Họ hy vọng dân tộc mình có thể độc lập.

  1. Danh từ (名词)
    Nghĩa: Sự độc lập, trạng thái không phụ thuộc
    Thường dùng với ý chính trị, kinh tế hoặc cá nhân.

Ví dụ:

独立对于一个国家来说非常重要。
(Dúlì duìyú yí gè guójiā lái shuō fēicháng zhòngyào.)
→ Độc lập là điều rất quan trọng đối với một quốc gia.

青年人要学会经济独立和思想独立。
(Qīngnián rén yào xuéhuì jīngjì dúlì hé sīxiǎng dúlì.)
→ Người trẻ cần học cách độc lập về tài chính và tư tưởng.

III. Cấu trúc và mẫu câu thường dùng
Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt
独立 + động từ Tự mình làm việc gì đó
从…独立出来 Tách ra khỏi… để độc lập
实现 + 独立 Thực hiện độc lập
具有 / 拥有 + 独立性 / 独立能力 Có tính độc lập / khả năng độc lập
独立思考 / 独立生活 Tự suy nghĩ / sống tự lập

IV. Các ví dụ khác (đa dạng ngữ cảnh)
我希望你能学会独立,不要总是依赖别人。
(Wǒ xīwàng nǐ néng xuéhuì dúlì, búyào zǒngshì yīlài biérén.)
→ Tôi hy vọng bạn có thể học cách tự lập, đừng lúc nào cũng dựa dẫm vào người khác.

他的意见很独立,从不随波逐流。
(Tā de yìjiàn hěn dúlì, cóng bù suí bō zhú liú.)
→ Quan điểm của anh ấy rất độc lập, không bao giờ chạy theo đám đông.

香港是一个具有高度自治和独立司法权的特别行政区。
(Xiānggǎng shì yí gè jùyǒu gāodù zìzhì hé dúlì sīfǎquán de tèbié xíngzhèngqū.)
→ Hồng Kông là một khu hành chính đặc biệt có quyền tự trị cao và hệ thống tư pháp độc lập.

孩子十八岁后就要独立生活。
(Háizi shíbā suì hòu jiù yào dúlì shēnghuó.)
→ Sau 18 tuổi, con cái cần phải sống tự lập.

独立思考能力是现代社会非常重要的能力。
(Dúlì sīkǎo nénglì shì xiàndài shèhuì fēicháng zhòngyào de nénglì.)
→ Khả năng tư duy độc lập là một kỹ năng rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

V. Các cụm từ liên quan
Cụm từ Nghĩa
独立生活 (dúlì shēnghuó) sống tự lập
独立思考 (dúlì sīkǎo) suy nghĩ độc lập
独立能力 (dúlì nénglì) năng lực tự lập
独立国家 (dúlì guójiā) quốc gia độc lập
独立完成任务 (dúlì wánchéng rènwù) tự mình hoàn thành nhiệm vụ
政治独立 (zhèngzhì dúlì) độc lập về chính trị
经济独立 (jīngjì dúlì) độc lập về kinh tế

VI. So sánh từ gần nghĩa
Từ vựng Nghĩa So sánh với 独立
自主 (zìzhǔ) tự chủ, tự quyết Cũng là độc lập nhưng thiên về quyền quyết định
自立 (zìlì) tự lập, tự lực Nhấn mạnh khả năng tự tồn tại và sống mà không phụ thuộc

VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 独立 (dúlì)
Loại từ Tính từ, Động từ, Danh từ
Nghĩa chính Độc lập, tự lập, không phụ thuộc
Ngữ cảnh sử dụng Cá nhân, xã hội, quốc gia, kinh tế, học tập
Mẫu câu thường gặp 独立生活, 独立思考, 从…独立出来, 独立完成任务

独立 là một từ tiếng Trung rất quan trọng, thường xuyên được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về tính tự lập, sự độc lập, quyền tự chủ hay không bị lệ thuộc vào người hoặc yếu tố khác.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    独立 (dúlì) là một tính từ hoặc động từ, tùy theo cách sử dụng trong câu. Nghĩa cơ bản là:

Không dựa dẫm, không phụ thuộc vào người khác hoặc vật khác.

Tự mình tồn tại, hành động hoặc vận hành.

Tách ra khỏi một hệ thống lớn để trở thành đơn vị riêng biệt, tự chủ.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả trạng thái không phụ thuộc, tự chủ.

Động từ (动词): Diễn tả hành động giành được sự độc lập, hoặc hành động phân tách để trở thành thực thể riêng biệt.

  1. Các nét nghĩa chính và chi tiết kèm ví dụ:
    Nghĩa 1: Tự lập, không phụ thuộc người khác
    (tính từ)

Dùng khi nói đến cá nhân, tập thể hoặc đơn vị có khả năng tự mình giải quyết vấn đề mà không cần dựa vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Ví dụ:

他是一个很独立的女孩。
(Tā shì yí gè hěn dúlì de nǚhái)
→ Cô ấy là một cô gái rất độc lập.

孩子长大后要学会独立生活。
(Háizi zhǎng dà hòu yào xuéhuì dúlì shēnghuó)
→ Trẻ em khi lớn lên cần học cách sống độc lập.

她从小就很独立,不喜欢依赖别人。
(Tā cóng xiǎo jiù hěn dúlì, bù xǐhuan yīlài biérén)
→ Cô ấy từ nhỏ đã rất độc lập, không thích dựa vào người khác.

Nghĩa 2: Độc lập về chính trị, kinh tế, quốc gia
(tính từ/động từ)

Dùng để nói về sự độc lập của một quốc gia, chính quyền, tổ chức… khỏi sự kiểm soát của bên khác.

Ví dụ:

越南于1945年宣布独立。
(Yuènán yú 1945 nián xuānbù dúlì)
→ Việt Nam tuyên bố độc lập vào năm 1945.

美国在1776年实现了国家独立。
(Měiguó zài 1776 nián shíxiàn le guójiā dúlì)
→ Hoa Kỳ đã giành được độc lập quốc gia vào năm 1776.

他希望他的国家能够独立自主,不再受外国控制。
(Tā xīwàng tā de guójiā nénggòu dúlì zìzhǔ, bù zài shòu wàiguó kòngzhì)
→ Anh ấy hy vọng đất nước của mình có thể độc lập tự chủ, không còn bị kiểm soát bởi nước ngoài.

Nghĩa 3: Tồn tại như một thực thể riêng biệt
(tính từ)

Dùng trong bối cảnh tổ chức, hệ thống, cấu trúc hoặc chương trình.

Ví dụ:

这个系统是一个独立运行的程序。
(Zhè gè xìtǒng shì yí gè dúlì yùnxíng de chéngxù)
→ Hệ thống này là một chương trình hoạt động độc lập.

我们的部门是公司内的一个独立单位。
(Wǒmen de bùmén shì gōngsī nèi de yí gè dúlì dānwèi)
→ Phòng ban của chúng tôi là một đơn vị độc lập trong công ty.

每个账户都是独立的,互不干扰。
(Měi gè zhànghù dōu shì dúlì de, hù bù gānrǎo)
→ Mỗi tài khoản đều là độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau.

  1. Cấu trúc – mẫu câu thường gặp với “独立”
    独立 + danh từ: Độc lập cái gì đó

独立生活 (cuộc sống độc lập)

独立思考 (tư duy độc lập)

独立国家 (quốc gia độc lập)

动词 + 独立: Trở nên độc lập, thực hiện độc lập

实现独立 (đạt được độc lập)

维持独立 (duy trì độc lập)

独立于 + đối tượng: Độc lập với, không lệ thuộc vào

独立于父母 (độc lập khỏi cha mẹ)

独立于组织 (độc lập với tổ chức)

Ví dụ:

大学生应该学会独立思考。
(Dàxuéshēng yīnggāi xuéhuì dúlì sīkǎo)
→ Sinh viên đại học nên học cách tư duy độc lập.

这个组织独立于政府。
(Zhè gè zǔzhī dúlì yú zhèngfǔ)
→ Tổ chức này độc lập với chính phủ.

我想在经济上完全独立。
(Wǒ xiǎng zài jīngjì shàng wánquán dúlì)
→ Tôi muốn độc lập hoàn toàn về kinh tế.

  1. So sánh với từ liên quan:
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt chính
    自主 (zìzhǔ) Tự chủ, làm chủ Nhấn mạnh quyền kiểm soát và quyết định
    自立 (zìlì) Tự đứng trên đôi chân mình Thường nói về cá nhân, chú trọng khả năng tồn tại độc lập
    独自 (dúzì) Một mình Nhấn mạnh sự cô đơn, đơn độc hơn là “tự lập”

独立 là một từ đa nghĩa, có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn quốc gia, tổ chức.

Vừa có thể làm tính từ miêu tả trạng thái, vừa làm động từ diễn tả hành động trở nên độc lập.

Các ngữ cảnh phổ biến: cuộc sống cá nhân, chính trị, hệ thống công nghệ, kinh tế,…

独立 – dúlì – Independent – Độc lập

  1. Định nghĩa và loại từ
    独立 (dúlì) là một tính từ và cũng có thể đóng vai trò như một động từ tùy theo ngữ cảnh.

Nghĩa cơ bản:

Tính từ: độc lập, không phụ thuộc vào người khác, tự chủ.

Động từ: giành được độc lập, tách khỏi sự kiểm soát, không lệ thuộc.

  1. Chi tiết nghĩa và sắc thái sử dụng
    a. Tính từ – Biểu thị tính tự chủ, không phụ thuộc
    Dùng để mô tả người hoặc sự vật có khả năng hành động, suy nghĩ, sinh sống… mà không dựa vào người khác. Thường dùng trong văn cảnh chỉ sự trưởng thành, tự tin, hoặc thể chế riêng biệt.

Ví dụ: 她是个非常独立的女性。
Tā shì gè fēicháng dúlì de nǚxìng.
Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

Ví dụ: 他从小就很独立,不需要别人照顾。
Tā cóng xiǎo jiù hěn dúlì, bù xūyào biérén zhàogù.
Anh ấy đã độc lập từ nhỏ, không cần người khác chăm sóc.

b. Động từ – Diễn đạt hành động giành được sự độc lập hoặc thoát khỏi sự kiểm soát
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến chính trị, tổ chức, vùng lãnh thổ, hoặc cá nhân muốn tách khỏi ảnh hưởng của bên khác.

Ví dụ: 这个国家在1945年独立了。
Zhège guójiā zài yījiǔsìwǔ nián dúlì le.
Quốc gia này đã giành được độc lập vào năm 1945.

Ví dụ: 公司已经从母公司中独立出来。
Gōngsī yǐjīng cóng mǔgōngsī zhōng dúlì chūlái.
Công ty đã tách ra độc lập khỏi công ty mẹ.

  1. Một số cụm từ và cách dùng điển hình
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    独立生活 dúlì shēnghuó sống tự lập
    独立思考 dúlì sīkǎo tư duy độc lập
    独立完成任务 dúlì wánchéng rènwù hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập
    独立国家 dúlì guójiā quốc gia độc lập
    独立女性 dúlì nǚxìng phụ nữ độc lập
    独立人格 dúlì réngé nhân cách độc lập
  2. Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    孩子应该从小培养独立生活的能力。
    Háizi yīnggāi cóng xiǎo péiyǎng dúlì shēnghuó de nénglì.
    Trẻ em nên được rèn luyện khả năng sống tự lập từ nhỏ.

我希望自己能够独立思考,不被他人影响。
Wǒ xīwàng zìjǐ nénggòu dúlì sīkǎo, bù bèi tārén yǐngxiǎng.
Tôi mong mình có thể suy nghĩ độc lập, không bị người khác ảnh hưởng.

这个国家经过长期斗争,终于独立了。
Zhège guójiā jīngguò chángqī dòuzhēng, zhōngyú dúlì le.
Quốc gia này sau thời gian dài đấu tranh cuối cùng cũng giành được độc lập.

她搬出去住,是为了练习独立生活。
Tā bān chūqù zhù, shì wèile liànxí dúlì shēnghuó.
Cô ấy chuyển ra ngoài sống để rèn luyện sống tự lập.

我们需要培养孩子的独立思维能力。
Wǒmen xūyào péiyǎng háizi de dúlì sīwéi nénglì.
Chúng ta cần bồi dưỡng khả năng tư duy độc lập cho trẻ.

这个项目是他独立完成的,没有别人的帮助。
Zhège xiàngmù shì tā dúlì wánchéng de, méiyǒu biérén de bāngzhù.
Dự án này do anh ấy tự hoàn thành, không có sự giúp đỡ từ người khác.

一个人要有独立的人格和判断能力。
Yí gè rén yào yǒu dúlì de réngé hé pànduàn nénglì.
Một người cần có nhân cách và khả năng phán đoán độc lập.

  1. So sánh với một số từ liên quan
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt
    自主 (zìzhǔ) tự chủ Nhấn mạnh quyền tự quyết, thường dùng trong chính trị, kinh tế
    自立 (zìlì) tự lập Tương đương độc lập về mặt cuộc sống, tài chính
    独立 (dúlì) độc lập Bao gồm cả tự lập, tự chủ, không phụ thuộc

独立 (dúlì) là từ có tần suất sử dụng rất cao trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Có thể dùng để mô tả tính cách, trạng thái, quốc gia, tổ chức hoặc các hành vi, tư duy độc lập.

Là từ then chốt trong rất nhiều chủ đề như tâm lý học cá nhân, giáo dục, chính trị, quan hệ xã hội, v.v.

  1. Nghĩa của 独立 (dúlì)
    独立 là từ vựng HSK 4-5, thường gặp trong học tập, công việc, chính trị, cuộc sống hàng ngày. Nó có những nghĩa chính sau:

Độc lập, tự lập, không phụ thuộc

Chỉ không dựa vào người khác, tự mình làm việc hoặc tồn tại.

Dùng cho cá nhân, tập thể, sự vật.

Độc lập (chính trị / quốc gia)

Chỉ một quốc gia hoặc khu vực thoát khỏi sự cai trị, giành được chủ quyền.

Đứng một mình, tách biệt

Chỉ sự vật không kết nối với vật khác, tồn tại riêng rẽ.

  1. Loại từ và đặc điểm
    Tính từ (形容词)

Nghĩa: độc lập, tự lập, tách biệt.

例: 她很独立 – Cô ấy rất tự lập.

Động từ (动词)

Nghĩa: giành được độc lập, trở nên độc lập.

例: 国家独立 – Quốc gia độc lập.

Trạng ngữ / bổ ngữ (ít hơn, trong văn viết)

例: 独立完成 – Hoàn thành độc lập.

  1. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
    主语 + 很 / 非常 + 独立 (tính từ)

Cô ấy rất độc lập.

主语 + 独立 + 动词 (trạng ngữ)

Tôi tự lập làm việc gì đó.

主语 + 独立于 + Danh từ (nghĩa: độc lập với…)

Công ty này độc lập với chính phủ.

国家 / 地区 + 独立 (động từ)

Một quốc gia giành được độc lập.

  1. 20 ví dụ chi tiết với 独立
    Mình chia ví dụ theo 3 nghĩa chính để bạn dễ hiểu.

(A) Nghĩa 1: Độc lập, tự lập (cá nhân / tổ chức)
她是一个非常独立的女孩。
Tā shì yí gè fēicháng dúlì de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái rất tự lập.

大学生活让我学会了独立。
Dàxué shēnghuó ràng wǒ xuéhuì le dúlì.
Cuộc sống đại học đã dạy tôi biết tự lập.

他经济上已经完全独立了。
Tā jīngjì shang yǐjīng wánquán dúlì le.
Anh ấy đã hoàn toàn độc lập về tài chính.

孩子长大后应该学会独立生活。
Háizi zhǎngdà hòu yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.
Trẻ con khi lớn lên nên học cách sống tự lập.

这个团队能够独立完成任务。
Zhège tuánduì nénggòu dúlì wánchéng rènwù.
Nhóm này có thể tự mình hoàn thành nhiệm vụ.

他习惯了独立思考,不容易受别人影响。
Tā xíguàn le dúlì sīkǎo, bù róngyì shòu biérén yǐngxiǎng.
Anh ấy quen suy nghĩ độc lập, không dễ bị người khác ảnh hưởng.

她很独立,从不依赖父母。
Tā hěn dúlì, cóng bù yīlài fùmǔ.
Cô ấy rất tự lập, chưa bao giờ dựa dẫm vào bố mẹ.

(B) Nghĩa 2: Độc lập (quốc gia / chính trị)
这个国家在1949年实现了独立。
Zhège guójiā zài 1949 nián shíxiàn le dúlì.
Quốc gia này đã giành được độc lập vào năm 1949.

许多殖民地在20世纪相继独立。
Xǔduō zhímíndì zài 20 shìjì xiāngjì dúlì.
Nhiều thuộc địa lần lượt độc lập trong thế kỷ 20.

国家的独立需要人民的团结。
Guójiā de dúlì xūyào rénmín de tuánjié.
Sự độc lập của một quốc gia cần sự đoàn kết của nhân dân.

他们为国家独立而奋斗。
Tāmen wèi guójiā dúlì ér fèndòu.
Họ đã đấu tranh vì độc lập dân tộc.

独立是每个国家的基本权利。
Dúlì shì měi gè guójiā de jīběn quánlì.
Độc lập là quyền cơ bản của mỗi quốc gia.

新政府宣布国家完全独立。
Xīn zhèngfǔ xuānbù guójiā wánquán dúlì.
Chính phủ mới tuyên bố đất nước hoàn toàn độc lập.

(C) Nghĩa 3: Đứng riêng, tách biệt
这座小屋独立在山顶上。
Zhè zuò xiǎowū dúlì zài shāndǐng shàng.
Căn nhà nhỏ này đứng riêng trên đỉnh núi.

花园里有一棵独立的大树。
Huāyuán lǐ yǒu yì kē dúlì de dàshù.
Trong vườn có một cây lớn đứng riêng.

这是一栋独立的别墅。
Zhè shì yí dòng dúlì de biéshù.
Đây là một căn biệt thự tách biệt.

新楼旁边有一间独立的车库。
Xīn lóu pángbiān yǒu yì jiān dúlì de chēkù.
Bên cạnh tòa nhà mới có một nhà để xe riêng biệt.

这幅画独立挂在墙上,十分显眼。
Zhè fú huà dúlì guà zài qiáng shàng, shífēn xiǎnyǎn.
Bức tranh này treo riêng trên tường, rất nổi bật.

这家公司在运作上完全独立于母公司。
Zhè jiā gōngsī zài yùnzuò shang wánquán dúlì yú mǔ gōngsī.
Công ty này vận hành hoàn toàn độc lập với công ty mẹ.

这个部门独立负责新产品的研发。
Zhège bùmén dúlì fùzé xīn chǎnpǐn de yánfā.
Bộ phận này độc lập phụ trách nghiên cứu sản phẩm mới.

  1. Cụm từ thông dụng với 独立
    独立生活 – Sống tự lập

独立思考 – Suy nghĩ độc lập

独立完成 – Hoàn thành độc lập

经济独立 – Độc lập tài chính

国家独立 – Quốc gia độc lập

独立于…… – Độc lập với …

独立存在 / 独立建筑 – Tồn tại riêng / Kiến trúc tách biệt

独立 (dúlì) là một từ tiếng Trung có nghĩa là “độc lập” trong tiếng Việt và “independent” trong tiếng Anh.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词): chỉ trạng thái không phụ thuộc, tự chủ.

Động từ (动词): tách ra, trở thành độc lập, không lệ thuộc vào tổ chức/nhóm cũ.

  1. Giải thích chi tiết:
    a. Khi là tính từ:
    独立 diễn tả một cá nhân hoặc tổ chức có khả năng tự chủ, không lệ thuộc hay dựa dẫm vào người khác.

Ví dụ:

她是一个很独立的女人。
(Tā shì yí gè hěn dúlì de nǚrén.)
→ Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

孩子长大了,应该学会独立生活。
(Háizi zhǎng dà le, yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.)
→ Trẻ con lớn rồi thì nên học cách sống độc lập.

b. Khi là động từ:
独立 có nghĩa là tách khỏi sự quản lý, ảnh hưởng hay kiểm soát của cái gì đó và trở thành một thực thể riêng biệt.

Ví dụ:

这个国家在1945年独立。
(Zhège guójiā zài 1945 nián dúlì.)
→ Quốc gia này độc lập vào năm 1945.

他决定从公司独立出来,自己开公司。
(Tā juédìng cóng gōngsī dúlì chūlái, zìjǐ kāi gōngsī.)
→ Anh ấy quyết định tách khỏi công ty để mở công ty riêng.

  1. Mẫu câu thông dụng:
    Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    我想过独立的生活。 Wǒ xiǎng guò dúlì de shēnghuó. Tôi muốn sống một cuộc sống độc lập.
    独立思考很重要。 Dúlì sīkǎo hěn zhòngyào. Suy nghĩ độc lập rất quan trọng.
    你应该更加独立。 Nǐ yīnggāi gèngjiā dúlì. Bạn nên độc lập hơn.
    青年人要学会独立解决问题。 Qīngnián rén yào xuéhuì dúlì jiějué wèntí. Thanh niên cần học cách giải quyết vấn đề một cách độc lập.
    这个组织已经从母公司中独立出来了。 Zhège zǔzhī yǐjīng cóng mǔgōngsī zhōng dúlì chūláile. Tổ chức này đã tách khỏi công ty mẹ và trở thành một đơn vị độc lập.
  2. Từ liên quan:
    自由 (zìyóu): tự do

自主 (zìzhǔ): tự chủ

依赖 (yīlài): lệ thuộc

分裂 (fēnliè): chia tách

独立国家 (dúlì guójiā): quốc gia độc lập

独立性 (dúlìxìng): tính độc lập

Từ 独立 (dúlì) là một từ tiếng Trung rất phổ biến, mang nhiều sắc thái ý nghĩa và thường xuất hiện trong cả ngôn ngữ đời sống, chính trị, triết học, giáo dục, tâm lý học và xã hội học. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể chỉ sự tự chủ, không phụ thuộc, độc lập về chính trị, hay chỉ tính cách cá nhân mạnh mẽ.

  1. Định nghĩa và loại từ
    独立 (dúlì)
    Loại từ:
    ▪ Tính từ (形容词): chỉ trạng thái không phụ thuộc, tự chủ, riêng biệt
    ▪ Động từ (动词): chỉ hành động trở nên độc lập, giành độc lập
  2. Ý nghĩa chi tiết
    【A】Nghĩa 1 – Không phụ thuộc vào người hoặc vật khác, tự mình làm chủ, tự quyết định
    Dùng để nói về cá nhân, quốc gia, tổ chức, v.v.
    Tương đương nghĩa tiếng Việt: “độc lập”, “tự chủ”, “không lệ thuộc”

Ví dụ:
她是一个非常独立的女性。
(Tā shì yí gè fēicháng dúlì de nǚxìng.)
→ Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

孩子长大后应该学会独立生活。
(Háizi zhǎngdà hòu yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.)
→ Trẻ em khi lớn lên nên học cách sống độc lập.

我希望自己能经济独立。
(Wǒ xīwàng zìjǐ néng jīngjì dúlì.)
→ Tôi hy vọng mình có thể độc lập về tài chính.

【B】Nghĩa 2 – Tách ra khỏi sự kiểm soát, tự lập, tách biệt về quyền lực
Dùng cho quốc gia, tổ chức, đảng phái, v.v.

Ví dụ:
一七七六年美国宣布独立。
(Yīqīqīliù nián Měiguó xuānbù dúlì.)
→ Năm 1776, nước Mỹ tuyên bố độc lập.

这个国家在战争后获得了独立。
(Zhège guójiā zài zhànzhēng hòu huòdé le dúlì.)
→ Quốc gia này giành được độc lập sau chiến tranh.

台湾是否应该独立是一个敏感的话题。
(Táiwān shìfǒu yīnggāi dúlì shì yí gè mǐngǎn de huàtí.)
→ Việc Đài Loan có nên độc lập hay không là một chủ đề nhạy cảm.

【C】Nghĩa 3 – Không phụ thuộc vào yếu tố khác, riêng biệt, độc lập về mặt kỹ thuật, chức năng, địa vị…
Dùng trong học thuật, khoa học, tổ chức, tâm lý học, máy móc

Ví dụ:
这是一个独立的研究项目。
(Zhè shì yí gè dúlì de yánjiū xiàngmù.)
→ Đây là một dự án nghiên cứu độc lập.

请你独立完成作业,不要抄袭。
(Qǐng nǐ dúlì wánchéng zuòyè, bú yào chāoxí.)
→ Hãy làm bài tập một cách độc lập, đừng sao chép.

他拥有独立思考的能力。
(Tā yǒngyǒu dúlì sīkǎo de nénglì.)
→ Anh ấy có khả năng tư duy độc lập.

  1. Cấu trúc thường gặp
    Cấu trúc Nghĩa
    独立 + danh từ độc lập về một mặt nào đó
    从…中独立出来 tách ra khỏi… trở thành độc lập
    获得独立 giành được độc lập
    独立存在 / 独立运行 tồn tại độc lập / vận hành riêng biệt
    具有独立性 có tính độc lập
  2. Các kết hợp cố định và cụm từ phổ biến
    Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
    独立生活 dúlì shēnghuó sống độc lập
    独立国家 dúlì guójiā quốc gia độc lập
    独立人格 dúlì réngé nhân cách độc lập
    独立思考 dúlì sīkǎo tư duy độc lập
    独立完成 dúlì wánchéng tự mình hoàn thành
    经济独立 jīngjì dúlì độc lập tài chính
    政治独立 zhèngzhì dúlì độc lập chính trị
    宣布独立 xuānbù dúlì tuyên bố độc lập
  3. 20 câu ví dụ chi tiết (kèm phiên âm & tiếng Việt)
    我希望有一天能独立生活,不靠父母。
    (Wǒ xīwàng yǒu yì tiān néng dúlì shēnghuó, bú kào fùmǔ.)
    → Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể sống độc lập, không dựa vào bố mẹ.

孩子从小要培养独立思考的能力。
(Háizi cóng xiǎo yào péiyǎng dúlì sīkǎo de nénglì.)
→ Trẻ em cần được rèn luyện khả năng tư duy độc lập từ nhỏ.

这个组织已经从母公司中独立出来。
(Zhège zǔzhī yǐjīng cóng mǔ gōngsī zhōng dúlì chūlái.)
→ Tổ chức này đã tách khỏi công ty mẹ để hoạt động độc lập.

她非常坚强,也很独立。
(Tā fēicháng jiānqiáng, yě hěn dúlì.)
→ Cô ấy rất mạnh mẽ và cũng rất độc lập.

我们国家在二十世纪中期获得了独立。
(Wǒmen guójiā zài èrshí shìjì zhōngqí huòdé le dúlì.)
→ Đất nước chúng tôi giành được độc lập vào giữa thế kỷ 20.

我想找一个有独立人格的伴侣。
(Wǒ xiǎng zhǎo yí gè yǒu dúlì réngé de bànlǚ.)
→ Tôi muốn tìm một người bạn đời có nhân cách độc lập.

学生要学会独立思考问题。
(Xuéshēng yào xuéhuì dúlì sīkǎo wèntí.)
→ Học sinh cần học cách suy nghĩ độc lập về các vấn đề.

你必须学会独立处理问题。
(Nǐ bìxū xuéhuì dúlì chǔlǐ wèntí.)
→ Bạn phải học cách tự xử lý vấn đề một cách độc lập.

她从大学毕业后开始了独立的生活。
(Tā cóng dàxué bìyè hòu kāishǐ le dúlì de shēnghuó.)
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy bắt đầu cuộc sống độc lập.

他们成立了一个独立的研究机构。
(Tāmen chénglì le yí gè dúlì de yánjiū jīgòu.)
→ Họ đã thành lập một cơ quan nghiên cứu độc lập.

这个系统可以独立运行,不需要其他支持。
(Zhège xìtǒng kěyǐ dúlì yùnxíng, bù xūyào qítā zhīchí.)
→ Hệ thống này có thể vận hành độc lập, không cần hỗ trợ bên ngoài.

她已经实现了经济独立。
(Tā yǐjīng shíxiàn le jīngjì dúlì.)
→ Cô ấy đã đạt được sự độc lập về tài chính.

每个人都应该有独立的思想和判断能力。
(Měi gè rén dōu yīnggāi yǒu dúlì de sīxiǎng hé pànduàn nénglì.)
→ Mỗi người đều nên có tư tưởng và khả năng phán đoán độc lập.

他不喜欢依赖别人,总是很独立。
(Tā bù xǐhuān yīlài biérén, zǒng shì hěn dúlì.)
→ Anh ấy không thích phụ thuộc vào người khác, luôn rất độc lập.

那是一个追求独立的民族。
(Nà shì yí gè zhuīqiú dúlì de mínzú.)
→ Đó là một dân tộc theo đuổi độc lập.

公司希望部门之间能够独立运作。
(Gōngsī xīwàng bùmén zhījiān nénggòu dúlì yùnzuò.)
→ Công ty hy vọng các bộ phận có thể hoạt động độc lập với nhau.

她在外地已经独立生活三年了。
(Tā zài wàidì yǐjīng dúlì shēnghuó sān nián le.)
→ Cô ấy đã sống độc lập ở nơi khác ba năm rồi.

青少年要学会独立面对生活的挑战。
(Qīngshàonián yào xuéhuì dúlì miànduì shēnghuó de tiǎozhàn.)
→ Thanh thiếu niên cần học cách độc lập đối mặt với thử thách cuộc sống.

他拒绝家人的帮助,坚持要独立完成任务。
(Tā jùjué jiārén de bāngzhù, jiānchí yào dúlì wánchéng rènwù.)
→ Anh ấy từ chối sự giúp đỡ của gia đình, kiên quyết tự hoàn thành nhiệm vụ.

我们尊重每一个国家独立的权利。
(Wǒmen zūnzhòng měi yí gè guójiā dúlì de quánlì.)
→ Chúng tôi tôn trọng quyền độc lập của mỗi quốc gia.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 独立 (dúlì)

  1. ĐỊNH NGHĨA
    独立 có nghĩa là:

Độc lập, tự lập, tự chủ, không phụ thuộc vào người khác hay thế lực khác.

Có thể dùng để miêu tả quốc gia, cá nhân, tổ chức hoặc tư tưởng, hành vi không bị ràng buộc, kiểm soát bởi bên ngoài.

  1. PHIÊN ÂM – LOẠI TỪ
    Chữ Hán: 独立

Pinyin: dúlì

Loại từ:

Động từ (动词): độc lập, trở nên độc lập

Tính từ (形容词): độc lập, tự lập

  1. CÁC NGHĨA CỤ THỂ VÀ CÁCH DÙNG
    A. Quốc gia, tổ chức: độc lập (không lệ thuộc)
    Chỉ việc thoát khỏi sự cai trị, kiểm soát của nước khác, giành quyền tự chủ.

Ví dụ:

这个国家在1945年获得了独立。
Zhège guójiā zài 1945 nián huòdé le dúlì.
→ Quốc gia này giành được độc lập vào năm 1945.

每年的7月4日是美国的独立日。
Měi nián de 7 yuè 4 rì shì Měiguó de dúlì rì.
→ Ngày 4 tháng 7 hàng năm là ngày độc lập của nước Mỹ.

B. Cá nhân: tự lập, tự chủ
Chỉ một người có khả năng sống, làm việc, suy nghĩ một cách độc lập, không dựa dẫm người khác.

Ví dụ:

她是一个非常独立的女性。
Tā shì yí ge fēicháng dúlì de nǚxìng.
→ Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

从小就要培养孩子的独立能力。
Cóng xiǎo jiù yào péiyǎng háizi de dúlì nénglì.
→ Từ nhỏ phải rèn luyện khả năng tự lập cho trẻ.

我想搬出去住,想独立生活。
Wǒ xiǎng bān chū qù zhù, xiǎng dúlì shēnghuó.
→ Tôi muốn chuyển ra ngoài sống, muốn sống tự lập.

C. Tư duy / ý kiến / tài chính: tự chủ, không bị ảnh hưởng
Dùng trong văn viết hoặc khi nói về tư tưởng, chính trị, kinh tế…

Ví dụ:

独立思考是一种重要的能力。
Dúlì sīkǎo shì yì zhǒng zhòngyào de nénglì.
→ Tư duy độc lập là một năng lực quan trọng.

他经济上已经独立了,不再依赖父母。
Tā jīngjì shàng yǐjīng dúlì le, bú zài yīlài fùmǔ.
→ Về tài chính anh ấy đã độc lập, không còn phụ thuộc vào bố mẹ nữa.

  1. CẤU TRÚC THƯỜNG GẶP VỚI “独立”
    Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
    独立 + 生活 sống tự lập 她一个人独立生活了多年。
    Tā yí ge rén dúlì shēnghuó le duō nián.
    → Cô ấy đã sống tự lập một mình nhiều năm.
    独立 + 国家 / 政权 quốc gia độc lập / chính quyền độc lập 越南是一个独立的国家。
    Yuènán shì yí ge dúlì de guójiā.
    → Việt Nam là một quốc gia độc lập.
    独立 + 思考 / 判断 suy nghĩ độc lập / phán đoán độc lập 要学会独立判断问题。
    Yào xuéhuì dúlì pànduàn wèntí.
    → Cần học cách tự mình đánh giá vấn đề.
    经济上 + 独立 độc lập về tài chính 他刚大学毕业,经济上还没有独立。
    Tā gāng dàxué bìyè, jīngjì shàng hái méiyǒu dúlì.
    → Anh ấy mới tốt nghiệp đại học, vẫn chưa độc lập về tài chính.
  2. PHÂN BIỆT 独立 VỚI MỘT SỐ TỪ LIÊN QUAN
    Từ vựng Nghĩa Khác biệt
    自立 (zìlì) tự đứng vững, tự kiếm sống Thường nói về khả năng tự kiếm sống, không phụ thuộc người khác.
    自主 (zìzhǔ) tự chủ Nhấn mạnh quyền tự quyết, thường dùng trong tư tưởng hoặc tổ chức.
    自由 (zìyóu) tự do Nhấn mạnh trạng thái không bị trói buộc, thiên về cảm giác hoặc quyền lợi.
  3. MẪU CÂU LUYỆN TẬP
    你觉得独立生活最大的挑战是什么?
    Nǐ juéde dúlì shēnghuó zuì dà de tiǎozhàn shì shénme?
    → Bạn cảm thấy thử thách lớn nhất của việc sống tự lập là gì?

他想成立一个独立的工作室。
Tā xiǎng chénglì yí ge dúlì de gōngzuòshì.
→ Anh ấy muốn thành lập một studio độc lập.

独立对一个国家来说非常重要。
Dúlì duì yí ge guójiā lái shuō fēicháng zhòngyào.
→ Sự độc lập đối với một quốc gia là vô cùng quan trọng.

  1. TỔNG KẾT
    Mục Nội dung
    Từ vựng 独立 (dúlì)
    Loại từ Tính từ / Động từ
    Nghĩa chính Độc lập, tự lập, không phụ thuộc
    Dùng cho Cá nhân, quốc gia, tư tưởng, kinh tế, tổ chức
    Cách dùng 独立 + danh từ / 独立 + động từ
  2. Định nghĩa chính
    独立 (dúlì) có các nghĩa cơ bản sau:

Độc lập, không phụ thuộc (về mặt cá nhân, quốc gia, tổ chức…): tự mình tồn tại, tự mình quyết định, không bị chi phối hay lệ thuộc vào người khác hoặc cái gì khác.
Ví dụ: 独立生活 (sống độc lập), 独立的国家 (quốc gia độc lập).

Tự chủ, tự mình thực hiện: có khả năng tự làm, tự quyết.
Ví dụ: 他已经可以独立完成这项工作了。 (Anh ấy đã có thể tự hoàn thành công việc này.)

Trong toán học / xác suất / logic, 独立: chỉ hai sự kiện hoặc biến không có ảnh hưởng lẫn nhau, tức là độc lập thống kê.
例:这两个事件是独立的。 (Hai sự kiện này là độc lập.)

  1. Loại từ & chức năng
    Động từ: 表示“变得/保持独立”

这个国家在1949年独立了。
Zhège guójiā zài 1949 nián dúlì le.
Quốc gia này đã độc lập vào năm 1949.

Tính từ: 修饰名词,表示“không phụ thuộc / tự chủ”

独立思考、独立人格、独立国家。
Dúlì sīkǎo, dúlì réngé, dúlì guójiā.
Suy nghĩ độc lập, nhân cách độc lập, quốc gia độc lập.

Danh từ: “独立” đôi khi dùng như sự vật trừu tượng (sự độc lập)

每个人都渴望获得独立。
Měi gè rén dōu kěwàng huòdé dúlì.
Mỗi người đều khát khao đạt được sự độc lập.

Trạng từ (dạng biến thể): 独立地 (dúlì de) — “một cách độc lập / tự chủ”

他能独立地工作。
Tā néng dúlì de gōngzuò.
Anh ấy có thể làm việc một cách độc lập.

  1. Những collocation (cụm từ thường đi với 独立)
    独立思考 (suy nghĩ độc lập)

独立生活 (sống độc lập)

独立完成 (hoàn thành một cách độc lập)

独立自主 (tự chủ, độc lập tự quyết)

独立的人格 (cá tính độc lập)

独立的个体 (cá thể độc lập)

独立国家 (quốc gia độc lập)

保持独立 (giữ vững độc lập)

经济独立 (độc lập về kinh tế)

精神独立 (độc lập tinh thần)

独立性 (tính độc lập)

互相独立 (độc lập lẫn nhau) — trong xác suất/logic

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Dịch Khác biệt với 独立
    自立 (zìlì) Tự lập Nhấn mạnh “tự lo liệu” (tự nuôi sống bản thân), thường là cá nhân trong hoàn cảnh thiếu sự giúp đỡ. 独立 bao rộng hơn: không phụ thuộc về mặt tinh thần, luật pháp, kinh tế, v.v.
    自主 (zìzhǔ) Tự chủ, tự quyết Nhấn mạnh khả năng “tự đưa ra quyết định”. Có thể là một khía cạnh của 独立, nhưng 自主 không nhất thiết có nghĩa là “không phụ thuộc” hoàn toàn.
    独自 (dúzì) Một mình, tự mình Chỉ trạng thái “một mình” chứ không nhất thiết là “độc lập” về năng lực hay hệ thống. Ví dụ: 独自旅行 (du lịch một mình) nhưng có thể vẫn phụ thuộc người khác.
    单独 (dāndú) Riêng rẽ, đơn độc Nhấn mạnh tách biệt về mặt số lượng/không gian; không mang sắc thái “tự chủ” như 独立.
    依赖 (yīlài) Phụ thuộc Ngược lại với 独立; nếu một người 依赖 người khác thì không 独立.
  2. Cấu trúc thường gặp & ngữ pháp
    主语 + 独立 + 了/着 (động từ):

他已经独立了。
Tā yǐjīng dúlì le.
Anh ấy đã độc lập (tự lập) rồi.

独立 + 的 + 名词 (tính từ bổ nghĩa):

独立的思想 / 独立的孩子 / 独立的国家
Dúlì de sīxiǎng / dúlì de háizi / dúlì de guójiā.
Tư tưởng độc lập / đứa trẻ tự lập / quốc gia độc lập.

通过/靠 + 独立 + V (thể hiện cách đạt được bằng sự độc lập):

他通过独立思考找到了答案。
Tā tōngguò dúlì sīkǎo zhǎodào le dá’àn.
Anh ấy tìm ra câu trả lời thông qua suy nghĩ độc lập.

独立地 + V (trạng từ):

学生应该能独立地完成作业。
Xuéshēng yīnggāi néng dúlì de wánchéng zuòyè.
Học sinh nên có thể hoàn thành bài tập một cách độc lập.

互相独立 (độc lập lẫn nhau) — dùng khi nói về các phần/tổ chức/sự kiện không ảnh hưởng nhau:

这些模块是互相独立的。
Zhèxiē mókuài shì hùxiāng dúlì de.
Những mô-đun này độc lập lẫn nhau.

  1. Rất nhiều ví dụ cụ thể (có phiên âm và tiếng Việt)
    A. Về cá nhân / tự lập / tự chủ
    他已经可以独立生活了。
    Tā yǐjīng kěyǐ dúlì shēnghuó le.
    Anh ấy đã có thể sống độc lập rồi.

父母希望孩子有独立的人格。
Fùmǔ xīwàng háizi yǒu dúlì de réngé.
Cha mẹ mong con có nhân cách độc lập.

她从小就学会独立解决问题。
Tā cóng xiǎo jiù xuéhuì dúlì jiějué wèntí.
Cô ấy từ nhỏ đã học cách độc lập giải quyết vấn đề.

你应该培养独立思考的能力。
Nǐ yīnggāi péiyǎng dúlì sīkǎo de nénglì.
Bạn nên rèn luyện khả năng suy nghĩ độc lập.

他想要经济独立,不再靠父母。
Tā xiǎng yào jīngjì dúlì, bù zài kào fùmǔ.
Anh ấy muốn độc lập về kinh tế, không phụ thuộc vào cha mẹ nữa.

她喜欢独立完成任务,不想别人插手。
Tā xǐhuan dúlì wánchéng rènwù, bù xiǎng biérén chārshǒu.
Cô ấy thích tự hoàn thành nhiệm vụ, không muốn người khác can thiệp.

年轻人越来越重视精神独立。
Niánqīngrén yuè lái yuè zhòngshì jīngshén dúlì.
Giới trẻ ngày càng coi trọng sự độc lập tinh thần.

通过独立实践,我增长了经验。
Tōngguò dúlì shíjiàn, wǒ zēngzhǎng le jīngyàn.
Thông qua thực hành độc lập, tôi đã tăng thêm kinh nghiệm.

她在国外留学后变得更加独立。
Tā zài guówài liúxué hòu biàn de gèng jiā dúlì.
Sau khi du học nước ngoài, cô ấy trở nên độc lập hơn.

我想成为一个独立的人。
Wǒ xiǎng chéngwéi yí gè dúlì de rén.
Tôi muốn trở thành một người độc lập.

B. Về quốc gia / tổ chức
这个国家在一百年前获得了独立。
Zhège guójiā zài yì bǎi nián qián huòdé le dúlì.
Quốc gia này giành được độc lập cách đây một trăm năm.

独立的司法体系对社会很重要。
Dúlì de sīfǎ tǐxì duì shèhuì hěn zhòngyào.
Hệ thống tư pháp độc lập rất quan trọng đối với xã hội.

他们主张经济独立,不依赖外援。
Tāmen zhǔzhāng jīngjì dúlì, bù yīlài wàiyuán.
Họ chủ trương độc lập về kinh tế, không phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài.

这个组织保持政治独立。
Zhège zǔzhī bǎochí zhèngzhì dúlì.
Tổ chức này giữ vững sự độc lập chính trị.

独立自主是国家发展的基础。
Dúlì zìzhǔ shì guójiā fāzhǎn de jīchǔ.
Độc lập tự chủ là nền tảng phát triển của quốc gia.

新成立的共和国宣布独立。
Xīn chénglì de gònghéguó xuānbù dúlì.
Cộng hòa mới thành lập tuyên bố độc lập.

各省在某些事务上保持相对独立。
Gè shěng zài mǒuxiē shìwù shàng bǎochí xiāngduì dúlì.
Các tỉnh giữ độc lập tương đối trong một số vấn đề.

这个部门是独立核算的。
Zhège bùmén shì dúlì hésuàn de.
Bộ phận này tính toán độc lập (tài chính độc lập).

学校是一个独立的法人。
Xuéxiào shì yí gè dúlì de fǎrén.
Trường học là một pháp nhân độc lập.

我们希望实现文化上的独立。
Wǒmen xīwàng shíxiàn wénhuà shàng de dúlì.
Chúng tôi hy vọng đạt được sự độc lập về văn hóa.

C. Trong ngữ cảnh kỹ thuật / logic / toán học
这两个变量是独立的。
Zhè liǎng gè biànliàng shì dúlì de.
Hai biến này là độc lập.

在概率论中,事件A和事件B是互相独立的。
Zài gàilǜ lùn zhōng, shìjiàn A hé shìjiàn B shì hùxiāng dúlì de.
Trong lý thuyết xác suất, sự kiện A và sự kiện B độc lập lẫn nhau.

模块设计要保持独立,便于维护。
Mókuài shèjì yào bǎochí dúlì, biànyú wéihù.
Thiết kế mô-đun cần giữ độc lập để dễ bảo trì.

这个系统的各个部分是独立运行的。
Zhège xìtǒng de gège bùfèn shì dúlì yùnxíng de.
Các phần của hệ thống này hoạt động độc lập.

我们把功能拆分成几个独立的服务。
Wǒmen bǎ gōngnéng chāifēn chéng jǐ gè dúlì de fúwù.
Chúng tôi tách chức năng thành vài dịch vụ độc lập.

设计要使组件间互相独立,减少耦合。
Shèjì yào shǐ zǔjiàn jiān hùxiāng dúlì, jiǎnshǎo ǒuhé.
Thiết kế phải làm cho các thành phần độc lập lẫn nhau, giảm sự phụ thuộc (coupling).

数据库事务可以设置为独立执行。
Shùjùkù shìwù kěyǐ shèzhì wéi dúlì zhíxíng.
Giao dịch trong cơ sở dữ liệu có thể được cấu hình để thực hiện độc lập.

在实验中,每次试验都是独立的。
Zài shíyàn zhōng, měi cì shìyàn dōu shì dúlì de.
Trong thí nghiệm, mỗi lần thử đều là độc lập.

独立分布是统计中的一个概念。
Dúlì fēnbù shì tǒngjì zhōng de yí gè gàiniàn.
Phân bố độc lập là một khái niệm trong thống kê.

这两个过程是互相独立发生的。
Zhè liǎng gè guòchéng shì hùxiāng dúlì fāshēng de.
Hai quá trình này xảy ra một cách độc lập lẫn nhau.

D. Câu ghép / so sánh / đối lập
他曾经依赖别人,但现在很独立。
Tā céngjīng yīlài biérén, dàn xiànzài hěn dúlì.
Trước kia anh ấy phụ thuộc người khác, nhưng giờ thì rất độc lập.

虽然家庭给了他很多帮助,他依然保持独立。
Suīrán jiātíng gěi le tā hěn duō bāngzhù, tā yīrán bǎochí dúlì.
Dù gia đình đã giúp đỡ nhiều, anh ấy vẫn giữ được sự độc lập.

即使在团队中,也要有独立的判断。
Jíshǐ zài tuánduì zhōng, yě yào yǒu dúlì de pànduàn.
Ngay cả trong đội, cũng cần có phán đoán độc lập.

她喜欢独立地完成研究,不依赖导师。
Tā xǐhuan dúlì de wánchéng yánjiū, bù yīlài dǎoshī.
Cô ấy thích tự nghiên cứu độc lập, không phụ thuộc vào giáo viên hướng dẫn.

只有实现独立,才能自我负责。
Zhǐyǒu shíxiàn dúlì, cáinéng zìwǒ fùzé.
Chỉ khi đạt được sự độc lập, mới có thể tự chịu trách nhiệm.

他希望自己的事业是独立运营的。
Tā xīwàng zìjǐ de shìyè shì dúlì yùnyíng de.
Anh ấy hy vọng sự nghiệp của mình vận hành một cách độc lập.

这个决策需要独立的第三方评估。
Zhège juécè xūyào dúlì de dì sān fāng pínggū.
Quyết định này cần đánh giá bởi bên thứ ba độc lập.

在民主制度下,权力应该互相独立制衡。
Zài mínzhǔ zhìdù xià, quánlì yīnggāi hùxiāng dúlì zhìhéng.
Dưới chế độ dân chủ, quyền lực nên độc lập và kiểm soát lẫn nhau.

他的思想在群体中保持独立。
Tā de sīxiǎng zài qúntǐ zhōng bǎochí dúlì.
Tư tưởng của anh ấy giữ tính độc lập trong tập thể.

这家公司是一个独立的子公司。
Zhè jiā gōngsī shì yí gè dúlì de zǐ gōngsī.
Công ty này là một công ty con độc lập.

  1. Một vài cụm từ/thuật ngữ mở rộng
    独立自主 (dúlì zìzhǔ): độc lập tự chủ

独立思考能力 (dúlì sīkǎo nénglì): năng lực tư duy độc lập

独立发行 (dúlì fāxíng): phát hành độc lập (ví dụ: sách/âm nhạc)

独立市场 (dúlì shìchǎng): thị trường độc lập

独立站 (dúlì zhàn): trang web độc lập (không phụ thuộc nền tảng khác)

  1. Bài tập nhỏ
    A. Điền từ vào chỗ trống (dùng 独立 / 自立 / 自主 / 独自 / 单独 phù hợp)
    他想要经济__,不再靠父母。

这个国家追求政治__

我喜欢__完成任务。

她从小就学会了__生活。

你应该培养__思考的习惯。

Đáp án gợi ý:

独立

独立 / 自主

独立地 / 单独

独立

独立

B. Dịch sang tiếng Trung
Tôi muốn trở nên độc lập về tài chính.

Họ giữ vững sự độc lập chính trị.

Học sinh nên có khả năng suy nghĩ độc lập.

Hai sự kiện này là độc lập với nhau.

Cô ấy sống một mình nhưng vẫn giữ được tính độc lập.

Đề xuất đáp án:

我想变得在经济上独立。

他们保持政治上的独立。

学生应该有独立思考的能力。

这两个事件是互相独立的。

她一个人生活,但仍然保持独立性。

  1. Ghi chú thêm
    Khi nói về quốc gia, “独立” thường đi với “宣布/取得/获得/争取” (tuyên bố/giành được độc lập).

Khi nói về cá nhân, “独立” có thể đi kèm với “生活/工作/思考/判断/决定”。

Nếu muốn nhấn mạnh “không dựa vào ai khác” về hành động thì dùng “独立地 + động từ”.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật (như xác suất, thiết kế hệ thống), “独立” mang tính kỹ thuật, cần phân biệt rõ “互相独立” (độc lập lẫn nhau) và “不独立” (có liên hệ, phụ thuộc).

  1. Định nghĩa đầy đủ của 独立
    独立 (dúlì) là một tính từ và động từ, mang nghĩa:

(1) Không phụ thuộc vào người khác; có khả năng tự mình thực hiện, duy trì hay quyết định một điều gì đó.

(2) Tự chủ, không bị kiểm soát hoặc bị chi phối bởi người khác hay tổ chức khác.

(3) Trong bối cảnh chính trị, chỉ một quốc gia hay vùng lãnh thổ không bị thuộc quyền cai trị của quốc gia khác – tức là độc lập về chính trị.

  1. Phiên âm & loại từ
    Từ loại: tính từ, động từ

Phiên âm: dúlì

Tiếng Việt: độc lập

  1. Các ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他是一个非常独立的人。
    Tā shì yī gè fēicháng dúlì de rén.
    Anh ấy là một người rất độc lập.

Ví dụ 2:
我们国家在1949年实现了独立。
Wǒmen guójiā zài yījiǔsìjiǔ nián shíxiànle dúlì.
Đất nước chúng tôi giành được độc lập vào năm 1949.

Ví dụ 3:
小孩子应该学会独立生活。
Xiǎo háizi yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.
Trẻ em nên học cách sống độc lập.

Ví dụ 4:
她的性格非常独立,从来不依赖别人。
Tā de xìnggé fēicháng dúlì, cónglái bù yīlài biérén.
Tính cách cô ấy rất độc lập, chưa từng dựa dẫm vào ai.

Ví dụ 5:
这个部门是一个独立运作的团队。
Zhège bùmén shì yīgè dúlì yùnzuò de tuánduì.
Bộ phận này là một nhóm làm việc độc lập.

Ví dụ 6:
我想经济上能够独立,不再依靠父母。
Wǒ xiǎng jīngjì shàng nénggòu dúlì, bú zài yīkào fùmǔ.
Tôi muốn độc lập về tài chính, không dựa vào cha mẹ nữa.

Ví dụ 7:
在感情中保持独立是很重要的。
Zài gǎnqíng zhōng bǎochí dúlì shì hěn zhòngyào de.
Giữ sự độc lập trong tình cảm là điều rất quan trọng.

Ví dụ 8:
他希望以后能有一份独立的事业。
Tā xīwàng yǐhòu néng yǒu yī fèn dúlì de shìyè.
Anh ấy hy vọng sau này sẽ có một sự nghiệp độc lập.

Ví dụ 9:
公司决定设立一个独立的研究部门。
Gōngsī juédìng shèlì yī gè dúlì de yánjiū bùmén.
Công ty quyết định thành lập một phòng nghiên cứu độc lập.

Ví dụ 10:
她一直追求思想上的独立。
Tā yīzhí zhuīqiú sīxiǎng shàng de dúlì.
Cô ấy luôn theo đuổi sự độc lập trong tư tưởng.

  1. Một số cụm từ thường gặp với 独立
    Cụm từ Pinyin Nghĩa tiếng Việt
    独立思考 dúlì sīkǎo tư duy độc lập
    独立生活 dúlì shēnghuó sống độc lập
    独立国家 dúlì guójiā quốc gia độc lập
    独立性 dúlì xìng tính độc lập
    经济独立 jīngjì dúlì độc lập tài chính

独立 (dúlì) là một từ tiếng Trung mang nghĩa “độc lập”, thường dùng để chỉ khả năng hoặc trạng thái không phụ thuộc vào người khác, có thể tự mình thực hiện, tồn tại hoặc suy nghĩ.

独立 /dúlì/ là một từ tiếng Trung rất thường dùng, mang ý nghĩa “độc lập”, “tự lập”, “tách biệt” tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词): chỉ trạng thái không bị phụ thuộc, tự chủ.

Động từ (动词): hành động tách ra, đứng riêng, trở thành một cá thể độc lập.

  1. Giải thích chi tiết:
    独立 là trạng thái không dựa dẫm vào người khác, có khả năng tự chủ, hoặc trong lĩnh vực chính trị là không chịu sự chi phối của nước khác.

Ngoài ra, 独立 cũng có thể chỉ một cá thể, hệ thống hay bộ phận tách biệt, không lệ thuộc vào phần còn lại.

  1. Các cấu trúc thường gặp:
    独立生活 /dúlì shēnghuó/ – sống tự lập

独立工作 /dúlì gōngzuò/ – làm việc độc lập

独立国家 /dúlì guójiā/ – quốc gia độc lập

实现独立 /shíxiàn dúlì/ – đạt được sự độc lập

  1. Ví dụ và phân tích ngữ nghĩa:
    Ví dụ 1:
    他是一个非常独立的人。
    Tā shì yí gè fēicháng dúlì de rén.
    Anh ấy là một người rất độc lập.
    → Ở đây “独立” là tính từ, chỉ tính cách tự chủ, không phụ thuộc.

Ví dụ 2:
孩子长大后应该学会独立生活。
Háizi zhǎngdà hòu yīnggāi xuéhuì dúlì shēnghuó.
Sau khi lớn lên, trẻ em nên học cách sống tự lập.
→ “独立生活” là một cụm từ rất phổ biến, thể hiện khả năng tự chăm sóc bản thân.

Ví dụ 3:
她已经可以独立完成这项任务了。
Tā yǐjīng kěyǐ dúlì wánchéng zhè xiàng rènwù le.
Cô ấy đã có thể hoàn thành nhiệm vụ này một cách độc lập.
→ Ở đây “独立” bổ nghĩa cho động từ “hoàn thành”, nhấn mạnh rằng không cần sự trợ giúp.

Ví dụ 4:
越南于1945年宣布独立。
Yuènán yú yījiǔsìwǔ nián xuānbù dúlì.
Việt Nam tuyên bố độc lập vào năm 1945.
→ Dùng trong ngữ cảnh chính trị, mang nghĩa quốc gia không còn phụ thuộc vào thực dân.

Ví dụ 5:
她希望经济上能够独立。
Tā xīwàng jīngjì shàng nénggòu dúlì.
Cô ấy hy vọng có thể độc lập về kinh tế.
→ “经济上独立” nghĩa là có thu nhập đủ để tự trang trải cuộc sống.

Ví dụ 6:
独立思考是一种非常重要的能力。
Dúlì sīkǎo shì yī zhǒng fēicháng zhòngyào de nénglì.
Tư duy độc lập là một năng lực vô cùng quan trọng.
→ Nhấn mạnh khả năng suy nghĩ riêng không bị chi phối bởi người khác.

  1. So sánh – Phân biệt:
    Từ Nghĩa Ghi chú
    独立 Độc lập, tự chủ Dùng cho người, công việc, quốc gia
    自主 /zìzhǔ/ Tự chủ Mang sắc thái quyết định theo ý mình
    自立 /zìlì/ Tự lập Nhấn mạnh khả năng tự nuôi sống bản thân
  2. Các cụm từ liên quan:
    独立思考 /dúlì sīkǎo/ – tư duy độc lập

独立人格 /dúlì réngé/ – nhân cách độc lập

独立能力 /dúlì nénglì/ – năng lực tự lập

独立运营 /dúlì yùnyíng/ – vận hành độc lập

独立财政 /dúlì cáizhèng/ – tài chính độc lập

Từ vựng tiếng Trung: 独立 (dúlì)

  1. Định nghĩa chi tiết:
    独立 là một từ Hán ngữ, mang nghĩa “độc lập”, “tự lập”, “không phụ thuộc vào người khác”. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng như:

Tính từ: chỉ trạng thái không bị chi phối, không dựa dẫm, có khả năng tự mình làm việc, tồn tại hoặc đưa ra quyết định.

Động từ: mang nghĩa hành động tách biệt ra, đứng riêng rẽ, giành lấy quyền độc lập.

Danh từ (ít dùng): chỉ sự độc lập.

  1. Loại từ:
    Tính từ (形容词)

Động từ (动词)

  1. Các nghĩa chính và cách dùng:
    A. Tính từ – Chỉ sự không phụ thuộc:
    Được dùng để mô tả cá nhân, tổ chức, quốc gia có khả năng tự quyết, không phụ thuộc vào người khác.

Ví dụ:

她是一个非常独立的女性。
(Tā shì yī gè fēicháng dúlì de nǚxìng.)
→ Cô ấy là một người phụ nữ rất độc lập.

孩子长大后要学会独立生活。
(Háizi zhǎng dà hòu yào xuéhuì dúlì shēnghuó.)
→ Trẻ con sau khi lớn lên cần học cách sống tự lập.

独立思考能力很重要。
(Dúlì sīkǎo nénglì hěn zhòngyào.)
→ Khả năng tư duy độc lập rất quan trọng.

这个系统是完全独立运行的。
(Zhège xìtǒng shì wánquán dúlì yùnxíng de.)
→ Hệ thống này vận hành hoàn toàn độc lập.

B. Động từ – Chỉ hành động tách khỏi, giành quyền tự chủ:
Ví dụ:

这个国家在1945年宣布独立。
(Zhège guójiā zài 1945 nián xuānbù dúlì.)
→ Quốc gia này tuyên bố độc lập vào năm 1945.

公司从母公司中独立出来了。
(Gōngsī cóng mǔ gōngsī zhōng dúlì chūlái le.)
→ Công ty này đã tách khỏi công ty mẹ và hoạt động độc lập.

他决定从家里搬出去,独立生活。
(Tā juédìng cóng jiālǐ bān chūqù, dúlì shēnghuó.)
→ Anh ấy quyết định dọn ra khỏi nhà để sống tự lập.

  1. Các cụm từ thường gặp:
    经济独立 (jīngjì dúlì) – độc lập về kinh tế

思想独立 (sīxiǎng dúlì) – tư tưởng độc lập

独立国家 (dúlì guójiā) – quốc gia độc lập

独立人格 (dúlì réngé) – nhân cách độc lập

独立完成 (dúlì wánchéng) – tự mình hoàn thành

独立自主 (dúlì zìzhǔ) – tự chủ độc lập

  1. So sánh với từ gần nghĩa:
    自立 (zìlì) – tự lập: nhấn mạnh vào việc tự mình làm việc và kiếm sống (từ này thường dùng cho cá nhân, độc lập về sinh tồn)

自主 (zìzhǔ) – tự chủ: nhấn mạnh khả năng làm chủ bản thân và quyết định mọi việc không bị chi phối.

  1. Mẫu câu luyện tập thêm:
    我希望能独立承担这个项目。
    (Wǒ xīwàng néng dúlì chéngdān zhège xiàngmù.)
    → Tôi hy vọng có thể đảm nhận độc lập dự án này.

她从小就很独立,不依赖别人。
(Tā cóng xiǎo jiù hěn dúlì, bù yīlài biérén.)
→ Cô ấy rất độc lập từ nhỏ, không phụ thuộc vào người khác.

每个人都应该学会独立面对困难。
(Měi gèrén dōu yīnggāi xuéhuì dúlì miànduì kùnnán.)
→ Mỗi người đều nên học cách đối mặt với khó khăn một cách độc lập.

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1

Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm Giáo trình chuẩn HSK luyện thi HSKK cao cấp bài 1 của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER HSK HSKK và đồng thời được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER education - Thư viện tiếng Trung Quốc CHINEMASTER education lớn nhất toàn quốc. Hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER HSK HSKK là nền tảng học tiếng Trung HSK online và HSKK online toàn diện nhất Việt Nam với hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ và giáo trình HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hệ thống giáo trình chuẩn HSK HSKK của tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với hệ thống giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ chính là nền tảng quan trọng giúp học viên nhanh chóng nắm vững toàn bộ trọng điểm kiến thức tiếng Trung HSK HSKK chỉ trong thời gian nhanh nhất, ngoài ra, đây cũng chính là nền tảng cực kỳ quan trọng để học viên được phát triển toàn diện 6 kỹ năng tổng thể là Nghe Nói Đọc Viết Gõ Dịch tiếng Trung Quốc một cách hiệu quả nhất. Hệ thống đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK của CHINEMASTER education còn chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung HSK online, khóa học tiếng Trung HSKK online, khóa học tiếng Trung chuyên ngành theo kiệt tác ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP của tác giả Nguyễn Minh Vũ và chỉ duy nhất có trong hệ sinh thái Hán ngữ CHINEMASTER education. Đây không chỉ đơn thuần là một bộ giáo trình luyện thi, mà còn là một hệ thống tri thức toàn diện, được thiết kế chuyên biệt nhằm giúp học viên chinh phục kỳ thi HSKK cao cấp – cấp độ đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung ở trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng phản xạ ngôn ngữ nhanh, diễn đạt logic và tư duy ngôn ngữ sâu sắc.