HomeTừ điển tiếng Trung ChineMaster通过 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ...

通过 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster

通过 (tōngguò) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là thông qua, vượt qua, hoặc đạt được. Từ này có thể đóng vai trò là động từ hoặc giới từ, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. 通过 (tōngguò) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và phổ biến, mang ý nghĩa chính là thông qua, đi qua, vượt qua, hoặc đạt được tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các ngữ cảnh trang trọng. 通过 (tōngguò) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nhiều nghĩa và được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như: thông qua, qua, vượt qua, nhờ vào, được duyệt, được thông qua v.v.

5/5 - (1 bình chọn)

通过 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online ChineMaster Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung hoctiengtrungonline.com

  1. Định nghĩa của “通过”
    通过 (tōngguò) là một từ tiếng Trung có âm Hán Việt là “thông qua”, mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
  • Đi qua, vượt qua một nơi, một vật cản
  • Thông qua, phê duyệt, chấp nhận một đề xuất, văn bản, kỳ thi, v.v.
  • Đạt được điều gì đó bằng cách nào đó
  • Thông qua một phương tiện, cách thức để thực hiện hành động
    Từ này có thể đóng vai trò là động từ hoặc giới từ trong câu.
  1. Loại từ và chức năng ngữ pháp
    | Loại từ | Chức năng |
    | Động từ | Diễn tả hành động đi qua, vượt qua, thông qua, đạt được |
    | Giới từ | Chỉ phương tiện, cách thức để thực hiện hành động |
  2. Các nghĩa chính và cách dùng
    3.1 Nghĩa 1: Đi qua, vượt qua (nghĩa đen)
  • Dùng để chỉ hành động đi qua một nơi, vượt qua một vật cản
  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 通过 + [địa điểm]
    Ví dụ:
  • 我们通过了那条小路。
    Wǒmen tōngguòle nà tiáo xiǎolù.
    → Chúng tôi đã đi qua con đường nhỏ đó.
  • 小鸟通过了树枝之间。
    Xiǎoniǎo tōngguòle shùzhī zhījiān.
    → Con chim đã bay qua giữa các cành cây.
  • 那辆汽车通过隧道了。
    Nà liàng qìchē tōngguò suìdào le.
    → Chiếc xe ô tô đó đã đi qua đường hầm rồi.

3.2 Nghĩa 2: Vượt qua, đỗ, đạt được (nghĩa bóng)

  • Dùng để chỉ việc vượt qua kỳ thi, kiểm tra, phỏng vấn, v.v.
  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 通过 + [sự kiện, kỳ thi]
    Ví dụ:
  • 他终于通过了HSK6级。
    Tā zhōngyú tōngguòle HSK liù jí.
    → Cuối cùng anh ấy đã vượt qua HSK cấp 6.
  • 她努力备考,从而通过。
    Tā nǔlì bèikǎo, cóng’ér tōngguò.
    → Cô ấy đã nỗ lực ôn thi nên đã đỗ.
  • 他通过了公司的面试。
    Tā tōngguòle gōngsī de miànshì.
    → Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn của công ty.

3.3 Nghĩa 3: Phê duyệt, thông qua (văn bản, luật, đề xuất)

  • Dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, tổ chức
  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 通过 + [văn bản, đề xuất]
    Ví dụ:
  • 文件通过了主管的审核。
    Wénjiàn tōngguòle zhǔguǎn de shěnhé.
    → Tài liệu đã được cấp trên phê duyệt.
  • 新法律今天正式通过了。
    Xīn fǎlǜ jīntiān zhèngshì tōngguòle.
    → Luật mới hôm nay đã được thông qua chính thức.
  • 全国人民代表大会通过了政府工作报告。
    Quánguó rénmín dàibiǎo dàhuì tōngguòle zhèngfǔ gōngzuò bàogào.
    → Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc đã thông qua báo cáo công tác của chính phủ.

3.4 Nghĩa 4: Thông qua phương tiện, cách thức (giới từ)

  • Dùng để chỉ cách thức thực hiện hành động
  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + 通过 + [phương tiện/cách thức] + [động từ]
    Ví dụ:
  • 他通过互联网学习编程。
    Tā tōngguò hùliánwǎng xuéxí biānchéng.
    → Anh ấy học lập trình thông qua internet.
  • 她通过写作来宣泄压力。
    Tā tōngguò xiězuò lái xuānxiè yālì.
    → Cô ấy thông qua việc viết lách để giải tỏa áp lực.
  • 他们通过广告扩大知名度。
    Tāmen tōngguò guǎnggào kuòdà zhīmíngdù.
    → Họ mở rộng độ nổi tiếng thông qua quảng cáo.
  • 我通过朋友找到了这份工作。
    Wǒ tōngguò péngyǒu zhǎodàole zhè fèn gōngzuò.
    → Tôi đã tìm được công việc này thông qua bạn bè.
  1. Tổng hợp ví dụ đa dạng
    | Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch tiếng Việt |
    | 他通过了大学入学考试。 | Tā tōngguòle dàxué rùxué kǎoshì. | Anh ấy đã thi đỗ vào đại học. |
    | 我们通过了那条小路。 | Wǒmen tōngguòle nà tiáo xiǎolù. | Chúng tôi đã đi qua con đường nhỏ đó. |
    | 产品通过了质量检验。 | Chǎnpǐn tōngguòle zhìliàng jiǎnyàn. | Sản phẩm đã qua kiểm tra chất lượng. |
    | 他通过跑步减肥成功了。 | Tā tōngguò pǎobù jiǎnféi chénggōng le. | Anh ấy giảm cân thành công nhờ chạy bộ. |
    | 她通过函授的办法自学。 | Tā tōngguò hánshòu de bànfǎ zìxué. | Cô ấy tự học thông qua phương pháp giảng dạy từ xa. |
    | 他们通过合作获取资源。 | Tāmen tōngguò hézuò huòqǔ zīyuán. | Họ lấy tài nguyên thông qua hợp tác. |
    | 他侥幸通过了考试。 | Tā jiǎoxìng tōngguòle kǎoshì. | Anh ấy may mắn vượt qua kỳ thi. |
  2. So sánh với từ “经过 (jīngguò)”
    | Từ | Nghĩa chính | Khác biệt |
    | 通过 | Thông qua, vượt qua, đạt được | Nhấn mạnh kết quả, sự chấp thuận |
    | 经过 | Trải qua, đi qua | Nhấn mạnh quá trình, thời gian |

Ví dụ:

  • 通过考试 → Vượt qua kỳ thi (đỗ)
  • 经过考试 → Trải qua kỳ thi (chưa chắc đỗ)

通过 (tōngguò) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang nghĩa là thông qua, vượt qua, hoặc đạt được. Từ này có thể đóng vai trò là động từ hoặc giới từ, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

  1. Ý nghĩa chi tiết của 通过
    通过 có ba lớp nghĩa chính:

Đi qua / vượt qua: Di chuyển từ một điểm này sang điểm khác (ví dụ: đi qua cầu, đường hầm).

Thông qua / nhờ vào: Dùng một phương tiện, cách thức, hoặc người nào đó để đạt được kết quả.

Vượt qua / đỗ / được chấp thuận: Đạt được sự đồng ý, vượt qua kỳ thi, hoặc được thông qua bởi tổ chức, cá nhân có thẩm quyền.

  1. Loại từ
    Loại từ Vai trò Ví dụ
    Động từ Di chuyển qua, vượt qua, được chấp thuận 他顺利通过了考试。
    Giới từ Thông qua ai đó, cái gì đó để đạt được điều gì 我通过朋友找到了这份工作。
  2. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
    通过 + địa điểm → đi qua nơi nào đó

通过 + phương tiện / cách thức / người → thông qua cái gì để đạt được điều gì

通过 + hành động / quá trình → đạt được kết quả sau quá trình đó

  1. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
    Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    我们必须通过这座桥才能到达村子。 Wǒmen bìxū tōngguò zhè zuò qiáo cái néng dàodá cūnzi. Chúng tôi phải đi qua cây cầu này mới đến được ngôi làng.
    他通过了大学入学考试。 Tā tōngguòle dàxué rùxué kǎoshì. Anh ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.
    我是通过朋友认识她的。 Wǒ shì tōngguò péngyǒu rènshi tā de. Tôi quen cô ấy thông qua một người bạn.
    通过这次实习,我学到了很多。 Tōngguò zhè cì shíxí, wǒ xué dàole hěn duō. Thông qua kỳ thực tập này, tôi đã học được rất nhiều.
    政府通过了新的法律。 Zhèngfǔ tōngguòle xīn de fǎlǜ. Chính phủ đã thông qua luật mới.
    他通过写作来表达自己的感受。 Tā tōngguò xiězuò lái biǎodá zìjǐ de gǎnshòu. Anh ấy thể hiện cảm xúc của mình thông qua việc viết lách.
    我们可以通过网络进行会议。 Wǒmen kěyǐ tōngguò wǎngluò jìnxíng huìyì. Chúng ta có thể tổ chức cuộc họp thông qua mạng internet.
    她通过了面试,得到了这份工作。 Tā tōngguòle miànshì, dédàole zhè fèn gōngzuò. Cô ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn và nhận được công việc này.
    通过不断努力,他终于实现了梦想。 Tōngguò bùduàn nǔlì, tā zhōngyú shíxiànle mèngxiǎng. Thông qua sự nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.

通过 (tōngguò) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nhiều nghĩa và được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như: thông qua, qua, vượt qua, nhờ vào, được duyệt, được thông qua v.v.

  1. Phiên âm
    通过 — tōng guò
  2. Loại từ
    Động từ (动词)

Giới từ (介词)

Tùy theo ngữ cảnh sử dụng mà từ “通过” có thể đóng vai trò là động từ hoặc giới từ.

  1. Giải thích chi tiết
    a. Nghĩa 1 (động từ):
    Thông qua / vượt qua / qua được (bài thi, kiểm tra, quá trình…)

Dùng để chỉ việc đạt được một yêu cầu, vượt qua một thử thách, kiểm tra hoặc kỳ thi, v.v.

Ví dụ:

通过考试 — thi đậu, vượt qua kỳ thi

通过面试 — vượt qua buổi phỏng vấn

b. Nghĩa 2 (giới từ):
Nhờ vào / bằng cách / thông qua (một phương thức, một người hoặc một kênh nào đó)

Dùng để chỉ công cụ, phương pháp, con đường, người trung gian, quá trình trung gian nào đó giúp đạt mục tiêu hoặc kết quả.

Ví dụ:

通过朋友介绍 — nhờ bạn giới thiệu

通过努力实现目标 — đạt được mục tiêu nhờ nỗ lực

c. Nghĩa 3 (động từ):
Được thông qua / được phê duyệt (văn bản, đề án, kế hoạch…)

Dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, tổ chức.

Ví dụ:

计划已经通过审批 — kế hoạch đã được phê duyệt

法案通过了国会表决 — dự luật đã được quốc hội thông qua

  1. Cấu trúc ngữ pháp
    Khi là động từ:
    主语 + 通过 + Danh từ (kỳ thi / phỏng vấn / kiểm tra…)
    → Chỉ hành động vượt qua điều gì đó

Ví dụ:
他通过了汉语水平考试。
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi năng lực Hán ngữ.

Khi là giới từ:
通过 + Phương tiện / Cách thức / Người / Sự việc + Động từ / Mục tiêu
→ Chỉ phương tiện để đạt được điều gì đó

Ví dụ:
他通过朋友找到了这份工作。
→ Anh ấy tìm được công việc này nhờ bạn bè.

  1. Mẫu câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
    Ví dụ 1:
    他通过了这次重要的考试。
    Tā tōngguò le zhè cì zhòngyào de kǎoshì.
    → Anh ấy đã vượt qua kỳ thi quan trọng lần này.

Ví dụ 2:
我们是通过朋友认识的。
Wǒmen shì tōngguò péngyǒu rènshi de.
→ Chúng tôi quen nhau qua bạn bè giới thiệu.

Ví dụ 3:
她通过努力获得了奖学金。
Tā tōngguò nǔlì huòdé le jiǎngxuéjīn.
→ Cô ấy đã nhận được học bổng nhờ sự nỗ lực.

Ví dụ 4:
这项计划已经通过了上级的批准。
Zhè xiàng jìhuà yǐjīng tōngguò le shàngjí de pīzhǔn.
→ Kế hoạch này đã được cấp trên phê duyệt.

Ví dụ 5:
通过这次旅行,我学到了很多东西。
Tōngguò zhè cì lǚxíng, wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.
→ Qua chuyến du lịch này, tôi đã học được rất nhiều điều.

Ví dụ 6:
他通过网络发布了这个消息。
Tā tōngguò wǎngluò fābù le zhège xiāoxī.
→ Anh ấy đã công bố thông tin này qua mạng.

Ví dụ 7:
他们的产品已经通过了质量认证。
Tāmen de chǎnpǐn yǐjīng tōngguò le zhìliàng rènzhèng.
→ Sản phẩm của họ đã được chứng nhận chất lượng.

Ví dụ 8:
你是怎么通过这么难的面试的?
Nǐ shì zěnme tōngguò zhème nán de miànshì de?
→ Làm thế nào bạn lại vượt qua được buổi phỏng vấn khó như vậy?

Ví dụ 9:
通过不断地练习,他的汉语越来越流利了。
Tōngguò búduàn de liànxí, tā de Hànyǔ yuèláiyuè liúlì le.
→ Nhờ luyện tập không ngừng, tiếng Trung của anh ấy ngày càng trôi chảy.

Ví dụ 10:
议案没有通过表决。
Yì’àn méiyǒu tōngguò biǎojué.
→ Dự luật đã không được thông qua biểu quyết.

  1. Các cụm từ thông dụng có chứa “通过”
    Cụm từ Nghĩa
    通过考试 Thi đậu, vượt qua kỳ thi
    通过面试 Vượt qua phỏng vấn
    通过努力 Nhờ vào sự nỗ lực
    通过审核 Được xét duyệt
    通过中介 Qua trung gian
    通过朋友 Nhờ bạn bè
    通过网络 Qua mạng internet
    通过法律程序 Thông qua quy trình pháp lý
    通过审批 Được phê duyệt
    通过体验 Thông qua trải nghiệm
  2. Phân biệt “通过” với các từ liên quan
    Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
    通过 tōngguò thông qua, vượt qua Rộng về nghĩa, bao gồm vượt qua kỳ thi, đạt mục tiêu, nhờ ai/cái gì
    经由 jīngyóu đi qua, thông qua (địa điểm, tuyến đường) Nhấn mạnh con đường đi qua
    借助 jièzhù nhờ vào sự giúp đỡ của ai/cái gì Mang nghĩa “dựa vào”, thiên về sự hỗ trợ cụ thể
    利用 lìyòng lợi dụng, sử dụng Mạnh về công cụ, lợi ích
    经过 jīngguò trải qua Nhấn mạnh quá trình trải qua một việc

通过 vừa là động từ vừa là giới từ trong tiếng Trung.

Các nghĩa chính gồm: vượt qua, thông qua, nhờ vào, được phê duyệt, bằng cách.

Dùng phổ biến trong học tập, thi cử, giao tiếp, kinh doanh, hành chính.

Có thể kết hợp linh hoạt với người, sự vật, phương thức và quá trình.

通过 (tōngguò) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa và phổ biến, mang ý nghĩa chính là thông qua, đi qua, vượt qua, hoặc đạt được tùy theo ngữ cảnh. Đây là một từ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, và các ngữ cảnh trang trọng.

  1. Loại từ

通过 có thể là:

Động từ (动词): Chỉ hành động đi qua, vượt qua, thông qua, hoặc đạt được một điều gì đó.
Giới từ (介词): Chỉ phương thức, cách thức, hoặc trung gian mà một hành động được thực hiện.

Tùy ngữ cảnh, 通过 có thể được dùng như một động từ độc lập hoặc như một giới từ để bổ nghĩa cho động từ chính.

  1. Ý nghĩa chi tiết

Ý nghĩa chính:

Đi qua/vượt qua: Chỉ hành động vật lý hoặc trừu tượng của việc đi qua một địa điểm, chướng ngại vật, hoặc một kỳ thi, kiểm tra.
Thông qua: Chỉ việc sử dụng một phương tiện, phương pháp, hoặc trung gian để đạt được mục tiêu.
Được thông qua: Chỉ việc một đề xuất, dự luật, hoặc kế hoạch được chấp thuận, phê duyệt.

Ngữ cảnh sử dụng:

Trong giao tiếp hàng ngày, 通过 được dùng để nói về việc vượt qua một thử thách (như kỳ thi) hoặc di chuyển qua một nơi.
Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, 通过 thường xuất hiện khi nói về phương pháp, cách thức, hoặc sự phê duyệt.
Trong các tình huống kỹ thuật hoặc pháp lý, 通过 có thể chỉ sự thông qua của một quy trình, luật lệ.

Từ đồng nghĩa:

经过 (jīngguò): Đi qua, trải qua (thường nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian).
透过 (tòuguò): Nhìn qua, thông qua (thường mang nghĩa trừu tượng hơn, như nhìn nhận vấn đề).
通过方式 (tōngguò fāngshì): Cách thức thông qua (nhấn mạnh phương pháp).

Từ trái nghĩa:

未通过 (wèi tōngguò): Không thông qua, không được chấp thuận.
失败 (shībài): Thất bại (trong trường hợp không vượt qua kỳ thi, thử thách).

  1. Cách sử dụng và cấu trúc câu
    通过 được sử dụng trong các cấu trúc sau:

Chủ ngữ + 通过 + tân ngữ: Chỉ hành động vượt qua hoặc đi qua một đối tượng (kỳ thi, con đường, thử thách, v.v.).

Ví dụ: 他通过了考试。 (Tā tōngguò le kǎoshì.) – Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

通过 + danh từ + động từ: Chỉ việc sử dụng một phương pháp, công cụ, hoặc trung gian để thực hiện hành động.

Ví dụ: 我们通过电话联系了客户。 (Wǒmen tōngguò diànhuà liánxì le kèhù.) – Chúng tôi đã liên lạc với khách hàng qua điện thoại.

Chủ ngữ + 通过 + danh từ + được + động từ: Chỉ việc một đề xuất, kế hoạch được thông qua hoặc chấp thuận.

Ví dụ: 这个计划通过会议被通过了。 (Zhège jìhuà tōngguò huìyì bèi tōngguò le.) – Kế hoạch này đã được thông qua trong cuộc họp.

通过 + danh từ + 来 + động từ: Nhấn mạnh phương thức hoặc công cụ để đạt được mục tiêu.

Ví dụ: 我们通过努力来实现目标。 (Wǒmen tōngguò nǔlì lái shíxiàn mùbiāo.) – Chúng tôi đạt được mục tiêu thông qua sự nỗ lực.

未通过 + tân ngữ: Chỉ việc không vượt qua hoặc không được chấp thuận.

Ví dụ: 他未通过面试。 (Tā wèi tōngguò miànshì.) – Anh ấy không vượt qua buổi phỏng vấn.

  1. Mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu thường gặp với 通过, kèm theo giải thích ngữ cảnh và cách sử dụng:
    Mẫu câu 1: Vượt qua kỳ thi hoặc thử thách

Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + tân ngữ.
Ý nghĩa: Chỉ việc vượt qua một bài kiểm tra, kỳ thi, hoặc thử thách.
Ví dụ:

她通过了汉语水平考试。

Phiên âm: Tā tōngguò le Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì.
Dịch: Cô ấy đã vượt qua kỳ thi trình độ tiếng Trung.
Giải thích: Câu này chỉ việc đạt được kết quả tốt trong một kỳ thi.

Mẫu câu 2: Sử dụng phương pháp hoặc trung gian

Cấu trúc: 通过 + danh từ + động từ.
Ý nghĩa: Chỉ việc sử dụng một phương tiện, cách thức, hoặc công cụ để thực hiện hành động.
Ví dụ:

我们通过互联网了解新闻。

Phiên âm: Wǒmen tōngguò hùliánwǎng liǎojiě xīnwén.
Dịch: Chúng tôi tìm hiểu tin tức qua internet.
Giải thích: Nhấn mạnh việc sử dụng internet như một phương tiện để tiếp cận thông tin.

Mẫu câu 3: Được thông qua hoặc chấp thuận

Cấu trúc: Chủ ngữ + 通过 + danh từ + được + động từ.
Ý nghĩa: Chỉ việc một đề xuất, kế hoạch, hoặc dự luật được phê duyệt.
Ví dụ:

新政策通过投票被通过了。

Phiên âm: Xīn zhèngcè tōngguò tóupiào bèi tōngguò le.
Dịch: Chính sách mới đã được thông qua qua bỏ phiếu.
Giải thích: Câu này đề cập đến sự chấp thuận chính thức của một chính sách.

Mẫu câu 4: Thông qua phương thức để đạt mục tiêu

Cấu trúc: 通过 + danh từ + 来 + động từ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh phương thức hoặc cách thức để đạt được một mục tiêu.
Ví dụ:

他通过努力学习来提高成绩。

Phiên âm: Tā tōngguò nǔlì xuéxí lái tígāo chéngjì.
Dịch: Anh ấy nâng cao thành tích thông qua việc học tập chăm chỉ.
Giải thích: Câu này nhấn mạnh phương pháp (học chăm chỉ) để đạt mục tiêu (cải thiện điểm số).

  1. Ví dụ cụ thể
    Dưới đây là danh sách các ví dụ phong phú với 通过, được sắp xếp theo các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
    Ngữ cảnh 1: Vượt qua kỳ thi hoặc thử thách

他通过了驾驶考试。

Phiên âm: Tā tōngguò le jiàshǐ kǎoshì.
Dịch: Anh ấy đã vượt qua kỳ thi lái xe.
Giải thích: Chỉ việc đạt được kết quả tốt trong một kỳ thi.

她通过了公司的严格面试。

Phiên âm: Tā tōngguò le gōngsī de yángé miànshì.
Dịch: Cô ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn nghiêm ngặt của công ty.
Giải thích: Nhấn mạnh việc vượt qua một thử thách tuyển dụng.

我们通过了项目的初步审核。

Phiên âm: Wǒmen tōngguò le xiàngmù de chūbù shěnhé.
Dịch: Chúng tôi đã vượt qua vòng đánh giá sơ bộ của dự án.
Giải thích: Câu này chỉ sự thành công trong một giai đoạn kiểm tra.

Ngữ cảnh 2: Sử dụng phương pháp hoặc trung gian

我们通过电子邮件联系了客户。

Phiên âm: Wǒmen tōngguò diànzǐ yóujiàn liánxì le kèhù.
Dịch: Chúng tôi đã liên lạc với khách hàng qua email.
Giải thích: Nhấn mạnh việc sử dụng email như một phương tiện liên lạc.

他通过阅读书籍来学习新知识。

Phiên âm: Tā tōngguò yuèdú shūjí lái xuéxí xīn zhīshi.
Dịch: Anh ấy học kiến thức mới thông qua việc đọc sách.
Giải thích: Câu này chỉ phương pháp học tập (đọc sách) để đạt được mục tiêu.

我们通过讨论解决问题。

Phiên âm: Wǒmen tōngguò tǎolùn jiějué wèntí.
Dịch: Chúng tôi giải quyết vấn đề thông qua thảo luận.
Giải thích: Nhấn mạnh cách thức (thảo luận) để xử lý một vấn đề.

Ngữ cảnh 3: Được thông qua hoặc chấp thuận

新法律通过议会批准了。

Phiên âm: Xīn fǎlǜ tōngguò yìhuì pīzhǔn le.
Dịch: Luật mới đã được quốc hội thông qua.
Giải thích: Câu này đề cập đến sự chấp thuận chính thức của một đạo luật.

这个提案通过了董事会。

Phiên âm: Zhège tí’àn tōngguò le dǒngshìhuì.
Dịch: Đề xuất này đã được hội đồng quản trị thông qua.
Giải thích: Chỉ sự chấp thuận của một cơ quan quyền lực.

预算计划通过了审核。

Phiên âm: Yùsuàn jìhuà tōngguò le shěnhé.
Dịch: Kế hoạch ngân sách đã được thông qua kiểm duyệt.
Giải thích: Nhấn mạnh việc một kế hoạch đã được phê duyệt.

Ngữ cảnh 4: Đi qua hoặc vượt qua (theo nghĩa vật lý)

我们通过了一条狭窄的隧道。

Phiên âm: Wǒmen tōngguò le yī tiáo xiázhǎi de suìdào.
Dịch: Chúng tôi đã đi qua một đường hầm hẹp.
Giải thích: Câu này chỉ hành động vật lý đi qua một địa điểm.

他通过了危险的森林。

Phiên âm: Tā tōngguò le wēixiǎn de sēnlín.
Dịch: Anh ấy đã vượt qua khu rừng nguy hiểm.
Giải thích: Nhấn mạnh việc vượt qua một chướng ngại vật lý.

Ngữ cảnh 5: Không thông qua

他未通过最后的测试。

Phiên âm: Tā wèi tōngguò zuìhòu de cèshì.
Dịch: Anh ấy không vượt qua bài kiểm tra cuối cùng.
Giải thích: Câu này chỉ việc thất bại trong một kỳ thi hoặc thử thách.

这个计划未通过审批。

Phiên âm: Zhège jìhuà wèi tōngguò shěnpī.
Dịch: Kế hoạch này không được thông qua phê duyệt.
Giải thích: Nhấn mạnh việc một kế hoạch không được chấp thuận.

  1. Lưu ý khi sử dụng

Sắc thái ngữ cảnh:

通过 mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Trong ngữ cảnh trang trọng (như pháp lý, hành chính), nó thường xuất hiện khi nói về sự phê duyệt hoặc chấp thuận.
Trong văn nói thân mật, 通过 có thể được thay bằng 过 (guò) khi nói về việc đi qua vật lý (ví dụ: 过马路 – guò mǎlù – qua đường).

Phân biệt với 经过:

通过 nhấn mạnh việc vượt qua hoặc thông qua một cách thành công, thường có mục đích rõ ràng.
经过 nhấn mạnh quá trình đi qua hoặc trải qua, không nhất thiết phải thành công.
Ví dụ:

我通过了考试。 (Wǒ tōngguò le kǎoshì.) – Tôi đã vượt qua kỳ thi (thành công).
我经过了学校。 (Wǒ jīngguò le xuéxiào.) – Tôi đã đi ngang qua trường học (chỉ hành động đi qua).

Kết hợp với từ khác: 通过 thường xuất hiện trong các cụm cố định như:

通过考试 (tōngguò kǎoshì): Vượt qua kỳ thi.
通过努力 (tōngguò nǔlì): Thông qua sự nỗ lực.
通过会议 (tōngguò huìyì): Thông qua cuộc họp.

Từ 通过 là một từ đa năng trong tiếng Trung, được dùng để diễn tả hành động vượt qua, đi qua, thông qua một phương pháp, hoặc sự phê duyệt. Với tính linh hoạt, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng như pháp lý, giáo dục, hoặc kinh doanh. Việc nắm rõ các cấu trúc câu và sắc thái sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.

20 CÂU VÍ DỤ VỀ “通过”
Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
他已经通过了所有的考试。 Tā yǐjīng tōngguò le suǒyǒu de kǎoshì. Anh ấy đã vượt qua tất cả các kỳ thi.
我是通过朋友认识她的。 Wǒ shì tōngguò péngyǒu rènshí tā de. Tôi quen cô ấy nhờ bạn bè giới thiệu.
我们可以通过网络完成这个项目。 Wǒmen kěyǐ tōngguò wǎngluò wánchéng zhège xiàngmù. Chúng ta có thể hoàn thành dự án này thông qua internet.
项目已经通过了领导的审批。 Xiàngmù yǐjīng tōngguò le lǐngdǎo de shěnpī. Dự án đã được lãnh đạo phê duyệt.
他通过自己的努力取得了成功。 Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì qǔdé le chénggōng. Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực của bản thân.
通过这次培训,我学会了很多新知识。 Tōngguò zhè cì péixùn, wǒ xuéhuì le hěn duō xīn zhīshì. Thông qua lần đào tạo này, tôi đã học được nhiều kiến thức mới.
通过这部电影,我们了解了历史背景。 Tōngguò zhè bù diànyǐng, wǒmen liǎojiě le lìshǐ bèijǐng. Nhờ bộ phim này, chúng tôi hiểu được bối cảnh lịch sử.
学生通过阅读提高了理解能力。 Xuéshēng tōngguò yuèdú tígāo le lǐjiě nénglì. Học sinh nâng cao khả năng hiểu thông qua việc đọc.
公司通过广告推广新产品。 Gōngsī tōngguò guǎnggào tuīguǎng xīn chǎnpǐn. Công ty quảng bá sản phẩm mới thông qua quảng cáo.
我们可以通过电话联系你。 Wǒmen kěyǐ tōngguò diànhuà liánxì nǐ. Chúng tôi có thể liên hệ với bạn qua điện thoại.
他通过考试后就可以上大学了。 Tā tōngguò kǎoshì hòu jiù kěyǐ shàng dàxué le. Sau khi vượt qua kỳ thi, anh ấy có thể vào đại học.
通过观察动物行为,我们可以学到很多。 Tōngguò guānchá dòngwù xíngwéi, wǒmen kěyǐ xué dào hěn duō. Thông qua việc quan sát hành vi động vật, chúng ta học được nhiều điều.
她通过面试获得了这个职位。 Tā tōngguò miànshì huòdé le zhège zhíwèi. Cô ấy nhận được vị trí này nhờ vượt qua buổi phỏng vấn.
他通过社交媒体发布了消息。 Tā tōngguò shèjiāo méitǐ fābù le xiāoxi. Anh ấy đăng tin tức qua mạng xã hội.
我是通过一个讲座了解这个问题的。 Wǒ shì tōngguò yí gè jiǎngzuò liǎojiě zhège wèntí de. Tôi hiểu vấn đề này qua một buổi hội thảo.
他们通过努力争取到了这笔资金。 Tāmen tōngguò nǔlì zhēngqǔ dào le zhè bǐ zījīn. Họ giành được khoản tài trợ này nhờ sự nỗ lực.
通过这本书,我理解了经济学的基础。 Tōngguò zhè běn shū, wǒ lǐjiě le jīngjìxué de jīchǔ. Qua cuốn sách này, tôi hiểu được nền tảng kinh tế học.
老师通过故事讲解了这个语法点。 Lǎoshī tōngguò gùshì jiǎngjiě le zhège yǔfǎ diǎn. Giáo viên giảng giải điểm ngữ pháp này thông qua câu chuyện.
他通过视频学习如何编程。 Tā tōngguò shìpín xuéxí rúhé biānchéng. Anh ấy học cách lập trình qua video.
我们通过调查了解了客户需求。 Wǒmen tōngguò diàochá liǎojiě le kèhù xūqiú. Chúng tôi hiểu nhu cầu của khách hàng thông qua khảo sát.

  1. Định nghĩa & Phiên âm
    Hán tự: 通过

Phiên âm: tōngguò

Hán Việt: thông qua

Loại từ: Động từ / Giới từ / Liên từ

  1. Ý nghĩa chính
    A. Động từ
    Mang nghĩa vượt qua, được thông qua, hoặc đi qua điều gì đó.

Ví dụ:

vượt qua kỳ thi, bài kiểm tra

được phê duyệt (văn bản, dự án, luật lệ)

đi qua địa điểm (biên giới, kiểm tra…)

B. Giới từ
Diễn đạt phương tiện, cách thức, hoặc trung gian giúp đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

thông qua ai đó (giới thiệu, giúp đỡ)

thông qua phương tiện (internet, email)

nhờ vào cách làm nào đó

C. Liên từ
Dùng để nối hai mệnh đề: một mệnh đề biểu thị quá trình/thành phần trung gian → dẫn đến kết quả.

  1. Cấu trúc ngữ pháp phổ biến
    Cấu trúc Giải thích
    通过 + danh từ / phương tiện Chỉ cách thức, công cụ, kênh thực hiện
    通过 + động từ / mệnh đề Nêu hành động dẫn đến kết quả
    Chủ ngữ + 通过 + hành động + đạt được kết quả Câu hoàn chỉnh, dùng trong ngữ cảnh thực tế
    (Danh từ, đề án…) + 被/已经 + 通过 Diễn tả việc đã được phê duyệt/chấp thuận
  2. Hơn 30 mẫu câu ví dụ
    Dưới đây là các mẫu câu trải dài theo nhiều lĩnh vực: học tập, công việc, xã hội, hành chính, công nghệ…

Câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
他成功通过了大学入学考试。 Tā chénggōng tōngguò le dàxué rùxué kǎoshì. Anh ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học thành công.
我是通过一个展览认识他的。 Wǒ shì tōngguò yí gè zhǎnlǎn rènshí tā de. Tôi quen anh ấy qua một triển lãm.
这项计划还没有通过审核。 Zhè xiàng jìhuà hái méiyǒu tōngguò shěnhé. Kế hoạch này chưa được phê duyệt.
她通过自己的努力获得了奖学金。 Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì huòdé le jiǎngxuéjīn. Cô ấy đã giành được học bổng nhờ nỗ lực của bản thân.
我们可以通过电子邮件交流。 Wǒmen kěyǐ tōngguò diànzǐ yóujiàn jiāoliú. Chúng ta có thể giao tiếp qua email.
项目已经通过了第二阶段的评估。 Xiàngmù yǐjīng tōngguò le dì èr jiēduàn de pínggū. Dự án đã vượt qua đánh giá giai đoạn hai.
通过这次经历,我成长了很多。 Tōngguò zhè cì jīnglì, wǒ chéngzhǎng le hěn duō. Thông qua lần trải nghiệm này, tôi đã trưởng thành nhiều.
老师通过故事讲解语法点。 Lǎoshī tōngguò gùshì jiǎngjiě yǔfǎ diǎn. Giáo viên giảng dạy điểm ngữ pháp thông qua kể chuyện.
他通过面试后加入了公司。 Tā tōngguò miànshì hòu jiārù le gōngsī. Anh ấy đã gia nhập công ty sau khi vượt qua phỏng vấn.
我们通过社交平台发布信息。 Wǒmen tōngguò shèjiāo píngtái fābù xìnxī. Chúng tôi đăng thông tin qua nền tảng mạng xã hội.
这本书是我通过图书馆借来的。 Zhè běn shū shì wǒ tōngguò túshūguǎn jiè lái de. Cuốn sách này tôi mượn từ thư viện.
公司通过培训提高员工能力。 Gōngsī tōngguò péixùn tígāo yuángōng nénglì. Công ty nâng cao năng lực nhân viên thông qua đào tạo.
我通过问答平台解决了问题。 Wǒ tōngguò wèndá píngtái jiějué le wèntí. Tôi giải quyết vấn đề qua nền tảng hỏi đáp.
他通过考试获得了资格证书。 Tā tōngguò kǎoshì huòdé le zīgé zhèngshū. Anh ấy đã đạt được chứng chỉ thông qua kỳ thi.
通过调查我们了解了客户需求。 Tōngguò diàochá wǒmen liǎojiě le kèhù xūqiú. Qua khảo sát, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng.
政府通过法律保护环境。 Zhèngfǔ tōngguò fǎlǜ bǎohù huánjìng. Chính phủ bảo vệ môi trường thông qua luật pháp.
我们通过电话会议解决了问题。 Wǒmen tōngguò diànhuà huìyì jiějué le wèntí. Chúng tôi giải quyết vấn đề thông qua cuộc họp điện thoại.
她通过视频学习汉语。 Tā tōngguò shìpín xuéxí Hànyǔ. Cô ấy học tiếng Trung qua video.
我通过写作表达自己的思想。 Wǒ tōngguò xiězuò biǎodá zìjǐ de sīxiǎng. Tôi thể hiện tư tưởng của mình thông qua viết lách.
项目通过了初步评估并进入下一阶段。 Xiàngmù tōngguò le chūbù pínggū bìng jìnrù xià yī jiēduàn. Dự án đã qua đánh giá sơ bộ và bước sang giai đoạn tiếp theo.
(Còn nhiều nữa, mình có thể thêm nếu bạn cần mở rộng.)

  1. So sánh với từ tương tự
    Từ Nghĩa gần giống Phân biệt
    经历 (jīnglì) Trải qua Nhấn vào trải nghiệm cá nhân, cảm xúc
    经过 (jīngguò) Đi qua, trải qua Nhấn vào quá trình, sự kiện đã xảy ra
    透过 (tòuguò) Nhìn xuyên qua Thường dùng nghĩa đen, ít phổ biến hơn
  2. 通过 (tōngguò) là gì?
    ◆ Định nghĩa tổng quát:
    通过 là một từ đa năng, thường mang các nghĩa:

Vượt qua, thông qua một nơi, một con đường, một trạng thái.

Được thông qua, đạt được sự chấp thuận, được phê duyệt.

Nhờ vào, thông qua cái gì để đạt mục đích – chỉ phương tiện, cách thức.

  1. Loại từ:
    Loại từ Vai trò cụ thể
    Động từ (动词) Vượt qua, đạt được, thông qua điều gì đó
    Giới từ (介词) Bằng cách, nhờ vào cái gì đó
  2. Các nét nghĩa chính của 通过:
    Nghĩa Giải thích Ví dụ
  3. Vượt qua (địa điểm) Đi xuyên qua hoặc vượt qua nơi nào đó 通过马路 (băng qua đường)
  4. Được thông qua (phê duyệt) Được chấp nhận, được duyệt (luật, kế hoạch) 计划通过了 (kế hoạch được thông qua)
  5. Thi đậu, đạt yêu cầu Vượt qua bài thi, kỳ kiểm tra 通过考试 (thi đậu)
  6. Nhờ vào / Thông qua (cách thức) Chỉ cách thức, phương tiện để đạt được mục đích 通过努力成功 (thành công nhờ nỗ lực)
  7. Cách dùng và cấu trúc câu thường gặp:
    Cấu trúc câu Nghĩa Ví dụ
    通过 + Danh từ Nhờ vào, thông qua cái gì 通过朋友介绍
    动词 + 通过 + Mục tiêu Vượt qua, thông qua điều gì 通过考试,计划通过了
    通过 + Địa điểm / Vật Đi qua, xuyên qua 通过隧道 (xuyên qua đường hầm)
  8. Ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch tiếng Việt:
    A. 通过 = Vượt qua, băng qua (động từ – nghĩa đen)
    他每天上学都要通过一座桥。
    (Tā měitiān shàngxué dōu yào tōngguò yí zuò qiáo.)
    → Mỗi ngày đi học anh ấy đều phải đi qua một cây cầu.

我们刚通过了一条很长的隧道。
(Wǒmen gāng tōngguò le yì tiáo hěn cháng de suìdào.)
→ Chúng tôi vừa đi qua một đường hầm rất dài.

B. 通过 = Thi đậu, vượt qua kỳ thi, kiểm tra (động từ – nghĩa bóng)
我终于通过了汉语水平考试。
(Wǒ zhōngyú tōngguò le Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì.)
→ Cuối cùng tôi cũng đã thi đậu kỳ thi năng lực tiếng Trung.

她以优异的成绩通过了面试。
(Tā yǐ yōuyì de chéngjì tōngguò le miànshì.)
→ Cô ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn với thành tích xuất sắc.

C. 通过 = Được thông qua (dự án, luật pháp, phê duyệt)
这个提案已经被董事会通过。
(Zhège tí’àn yǐjīng bèi dǒngshìhuì tōngguò.)
→ Đề án này đã được hội đồng quản trị thông qua.

新法律昨晚通过了。
(Xīn fǎlǜ zuówǎn tōngguò le.)
→ Luật mới đã được thông qua vào tối hôm qua.

D. 通过 = Nhờ vào, bằng cách (giới từ – chỉ phương pháp)
他通过努力实现了自己的梦想。
(Tā tōngguò nǔlì shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng.)
→ Anh ấy đã thực hiện ước mơ của mình nhờ vào sự nỗ lực.

我通过网络学习中文。
(Wǒ tōngguò wǎngluò xuéxí Zhōngwén.)
→ Tôi học tiếng Trung qua mạng.

通过这次合作,我们建立了深厚的关系。
(Tōngguò zhè cì hézuò, wǒmen jiànlì le shēnhòu de guānxì.)
→ Thông qua lần hợp tác này, chúng tôi đã xây dựng mối quan hệ sâu sắc.

很多人通过社交媒体获取新闻。
(Hěn duō rén tōngguò shèjiāo méitǐ huòqǔ xīnwén.)
→ Nhiều người nhận tin tức thông qua mạng xã hội.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    经过 jīngguò đi qua, trải qua Nhấn mạnh quá trình, thường thiên về trải nghiệm
    利用 lìyòng lợi dụng, tận dụng Nhấn mạnh hành động sử dụng một cách có chủ đích
    靠 kào dựa vào Nhấn mạnh sự dựa dẫm, nương tựa

Ví dụ so sánh:

通过努力,他考上了大学。
→ Nhờ nỗ lực, anh ấy đã thi đậu đại học. (chỉ phương tiện)

他是靠关系进公司的。
→ Anh ta vào công ty là nhờ quan hệ. (dựa vào người khác, có ý tiêu cực)

我们经过一座庙才到山顶。
→ Chúng tôi đi ngang qua một ngôi chùa trước khi lên đỉnh núi. (chỉ quá trình đi)

  1. Một số cụm từ thông dụng với 通过:
    Cụm từ Nghĩa
    通过考试 Vượt qua kỳ thi, thi đậu
    通过努力 Nhờ vào sự nỗ lực
    通过网络 Qua mạng internet
    通过审查 Thông qua kiểm duyệt
    通过审核 Thông qua phê duyệt
    通过…了解… Hiểu cái gì qua cái gì
  2. Thông tin tổng quát
    Từ tiếng Trung: 通过

Phiên âm: tōngguò

Loại từ: Động từ, Giới từ, Liên từ

Nghĩa tiếng Việt: thông qua, vượt qua, nhờ vào, qua…

  1. Cách dùng và ý nghĩa chi tiết
    a. Dùng như động từ:
    Nghĩa: vượt qua (kỳ thi, kiểm tra, thử thách…), được thông qua (dự luật, quyết định…)

Ví dụ:

他通过了考试。
(Tā tōngguò le kǎoshì.)
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

这个计划已经通过了领导的批准。
(Zhège jìhuà yǐjīng tōngguò le lǐngdǎo de pīzhǔn.)
→ Kế hoạch này đã được lãnh đạo phê duyệt.

他没能通过面试。
(Tā méi néng tōngguò miànshì.)
→ Anh ấy không thể vượt qua buổi phỏng vấn.

b. Dùng như giới từ:
Nghĩa: thông qua, nhờ vào (chỉ phương tiện, cách thức, con đường, người trung gian…)

Ví dụ:

我是通过朋友认识她的。
(Wǒ shì tōngguò péngyǒu rènshí tā de.)
→ Tôi quen cô ấy qua bạn bè.

他通过阅读提高了中文水平。
(Tā tōngguò yuèdú tígāo le zhōngwén shuǐpíng.)
→ Anh ấy nâng cao trình độ tiếng Trung thông qua việc đọc sách.

我们可以通过这个平台学习。
(Wǒmen kěyǐ tōngguò zhège píngtái xuéxí.)
→ Chúng ta có thể học qua nền tảng này.

c. Dùng như liên từ (ít gặp):
Nghĩa: thông qua việc gì đó mà đạt được điều gì (dẫn dắt mệnh đề nguyên nhân)

Ví dụ:

通过不断努力,他终于成功了。
(Tōngguò búduàn nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.)
→ Nhờ nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công.

通过这次活动,我们学到了很多。
(Tōngguò zhè cì huódòng, wǒmen xué dào le hěn duō.)
→ Thông qua hoạt động lần này, chúng tôi đã học được rất nhiều điều.

  1. Cấu trúc thường gặp
    通过 + danh từ (phương tiện/biện pháp)
    → Ví dụ: 通过网络、通过老师、通过努力…

通过 + động từ + kết quả
→ Ví dụ: 通过学习提高能力 / 通过锻炼增强体质

Chủ ngữ + 通过 + động tác/hoạt động + kết quả

  1. Phân biệt với một số từ dễ nhầm
    经过 (jīngguò): thường dùng để chỉ “đi qua” (về địa điểm hoặc trải nghiệm).
    → 经过这条街 (đi qua con phố này)

借助 (jièzhù): nhờ sự giúp đỡ (mang nghĩa rõ ràng là “có sự trợ giúp cụ thể”)
→ 借助工具 (nhờ vào công cụ)

靠 (kào): dựa vào, trông cậy vào (mạnh hơn 通过)
→ 靠自己努力成功 (thành công nhờ nỗ lực bản thân)

  1. Tổng kết
    Dạng từ Ý nghĩa chính Ví dụ minh họa
    Động từ Vượt qua, được thông qua 通过考试、通过面试
    Giới từ Nhờ vào, qua… 通过朋友、通过网络
    Liên từ Nhờ việc… 通过努力,他成功了

I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 通过

Pinyin: tōngguò

Loại từ:

Động từ (动词)

Giới từ (介词)

II. Nghĩa và cách dùng chi tiết

  1. Động từ: thông qua, vượt qua, được chấp thuận
    Khi là động từ, “通过” có thể mang những nghĩa sau:

1.1. Đi qua, vượt qua không gian nào đó
→ Chỉ hành động đi xuyên qua, đi qua một nơi, một không gian vật lý.

Ví dụ:

我们走小路,通过树林去学校。
Wǒmen zǒu xiǎolù, tōngguò shùlín qù xuéxiào.
Chúng tôi đi đường nhỏ, băng qua rừng để đến trường.

火车通过了隧道。
Huǒchē tōngguò le suìdào.
Tàu hỏa đã đi qua đường hầm.

1.2. Vượt qua kỳ thi, bài kiểm tra, sát hạch
→ Nghĩa là “đậu”, “đạt yêu cầu”, “vượt qua một thử thách”, đặc biệt dùng nhiều trong bối cảnh học tập, tuyển dụng, kỳ thi.

Ví dụ:

他通过了英语四级考试。
Tā tōngguò le Yīngyǔ sì jí kǎoshì.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi tiếng Anh cấp 4.

你只要努力,就能通过面试。
Nǐ zhǐyào nǔlì, jiù néng tōngguò miànshì.
Chỉ cần bạn cố gắng thì có thể vượt qua buổi phỏng vấn.

1.3. Được chấp thuận, được thông qua (văn bản, quyết định, đề án)
→ Dùng trong hành chính, chính trị, hoặc quản lý.

Ví dụ:

新的法律已经通过了。
Xīn de fǎlǜ yǐjīng tōngguò le.
Luật mới đã được thông qua.

这个提案还没有被通过。
Zhè gè tí’àn hái méiyǒu bèi tōngguò.
Đề xuất này vẫn chưa được phê duyệt.

  1. Giới từ: thông qua, nhờ vào, bằng cách
    Khi là giới từ, “通过” có nghĩa là:

Thông qua một phương pháp, cách thức, phương tiện hoặc người nào đó để đạt được mục tiêu, truyền đạt thông tin, giải quyết vấn đề, v.v.

Cấu trúc thường gặp:

通过 + danh từ (người, cách thức, phương tiện) + …

Chủ ngữ + 通过 + phương tiện + động từ…

2.1. Thông qua ai đó / cái gì để làm việc gì
Ví dụ:

我是通过朋友介绍认识她的。
Wǒ shì tōngguò péngyǒu jièshào rènshi tā de.
Tôi quen cô ấy thông qua sự giới thiệu của bạn.

他通过老师的帮助,顺利完成了项目。
Tā tōngguò lǎoshī de bāngzhù, shùnlì wánchéng le xiàngmù.
Nhờ sự giúp đỡ của giáo viên, anh ấy hoàn thành dự án suôn sẻ.

我们可以通过网络学习汉语。
Wǒmen kěyǐ tōngguò wǎngluò xuéxí Hànyǔ.
Chúng ta có thể học tiếng Trung thông qua internet.

2.2. Thông qua cách nào đó để đạt mục tiêu
Ví dụ:

他通过不断努力,取得了很大进步。
Tā tōngguò búduàn nǔlì, qǔdé le hěn dà jìnbù.
Anh ấy nhờ nỗ lực không ngừng mà đã có tiến bộ lớn.

企业希望通过创新提升竞争力。
Qǐyè xīwàng tōngguò chuàngxīn tíshēng jìngzhēnglì.
Doanh nghiệp hy vọng nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới.

III. Tóm tắt các nghĩa của 通过
Loại từ Nghĩa Ví dụ ngắn Dịch nghĩa
Động từ Đi qua, xuyên qua 通过隧道 Đi qua đường hầm
Động từ Vượt qua kỳ thi 通过考试 Đậu kỳ thi
Động từ Được phê duyệt 提案被通过 Đề xuất được thông qua
Giới từ Nhờ vào ai/cái gì 通过朋友 Nhờ bạn bè
Giới từ Thông qua cách nào đó 通过努力 Nhờ nỗ lực

IV. So sánh với từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Khác biệt với 通过
利用 lìyòng Tập trung vào việc “tận dụng”, không nhất thiết qua trung gian
经过 jīngguò Nhấn mạnh vào “trải qua thời gian, không gian”
凭借 píngjiè Gần với “dựa vào”, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn
依靠 yīkào Dựa vào người/vật (về tinh thần, vật chất), thiên về lệ thuộc

V. Cấu trúc và mẫu câu mở rộng
通过 + 人 + 的帮助
→ 他通过老师的帮助找到了工作。
Anh ấy nhờ sự giúp đỡ của giáo viên mà tìm được việc làm.

通过 + 某种方式 + 达到目的
→ 我希望通过学习改变命运。
Tôi hy vọng thay đổi vận mệnh thông qua việc học tập.

A 通过 B 认识了 C
→ 我通过社交平台认识了很多朋友。
Tôi quen nhiều bạn bè thông qua mạng xã hội.

通过……可以……
→ 通过锻炼可以增强体质。
Tập thể dục có thể tăng cường sức khỏe.

VI. Tình huống sử dụng phổ biến
Bối cảnh Câu dùng với “通过”
Thi cử 他通过了全国高考。
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi đại học toàn quốc.
Giao tiếp 我是通过微信联系他的。
→ Tôi đã liên lạc với anh ấy qua WeChat.
Kinh doanh 企业通过广告吸引顾客。
→ Doanh nghiệp thu hút khách hàng thông qua quảng cáo.
Hành chính 法律已经正式通过。
→ Luật đã chính thức được thông qua.

VII. Tổng kết
Mục Nội dung
Từ vựng 通过 (tōngguò)
Loại từ Động từ, giới từ
Nghĩa chính Thông qua, vượt qua, nhờ vào, được phê duyệt
Ứng dụng Thi cử, luật pháp, truyền đạt thông tin, giao tiếp, học tập, kinh doanh

  1. 【通过】là gì?
    1.1. Phiên âm:
    通过 – tōngguò

1.2. Nghĩa tiếng Việt:
Tùy ngữ cảnh, “通过” có các nghĩa sau:

(Động từ):

Đi qua (vật thể, nơi chốn, quá trình)

Thông qua (nghị quyết, kỳ thi)

(Giới từ):

Bằng cách, thông qua… (chỉ phương tiện, cách thức)

  1. Loại từ:
    Loại từ Nghĩa chính Ví dụ
    Động từ (动词) đi qua, vượt qua, được duyệt qua 通过考试 – thi đỗ
    Giới từ (介词) bằng cách, nhờ vào, thông qua 通过努力 – nhờ nỗ lực
  2. Cách dùng và cấu trúc thông dụng:
    A. Động từ – “thông qua / vượt qua / được thông qua”
    通过 + kỳ thi / bài kiểm tra / cuộc phỏng vấn
    → Thi đậu, vượt qua

通过 + nghị quyết / dự luật / kiểm tra
→ Được phê duyệt, được thông qua

通过 + con đường / cánh cửa / cầu / hầm…
→ Đi qua vật thể, không gian

B. Giới từ – “thông qua (phương pháp/cách thức)”
通过 + danh từ/động từ
→ Chỉ cách thức để đạt được điều gì đó

  1. Hơn 30 câu ví dụ theo từng nghĩa:
    4.1. ĐỘNG TỪ – Nghĩa: vượt qua / thông qua / được duyệt
    他通过了这次考试。
    Tā tōngguò le zhè cì kǎoshì.
    → Anh ấy đã thi đỗ lần thi này.

她顺利通过了面试。
Tā shùnlì tōngguò le miànshì.
→ Cô ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn một cách suôn sẻ.

我们的提案被会议通过了。
Wǒmen de tí’àn bèi huìyì tōngguò le.
→ Đề xuất của chúng tôi đã được cuộc họp thông qua.

新法律已经由国会通过。
Xīn fǎlǜ yǐjīng yóu Guóhuì tōngguò.
→ Luật mới đã được Quốc hội thông qua.

她没能通过驾驶考试。
Tā méi néng tōngguò jiàshǐ kǎoshì.
→ Cô ấy đã không vượt qua bài thi lái xe.

4.2. ĐỘNG TỪ – Nghĩa: đi qua / xuyên qua (vật thể, địa điểm)
火车正在通过隧道。
Huǒchē zhèngzài tōngguò suìdào.
→ Tàu hỏa đang chạy qua đường hầm.

我们通过了这条小路到了山顶。
Wǒmen tōngguò le zhè tiáo xiǎolù dàole shāndǐng.
→ Chúng tôi đi qua con đường nhỏ này để lên đỉnh núi.

飞机刚刚通过了雷区。
Fēijī gānggāng tōngguò le léiqū.
→ Máy bay vừa mới bay qua vùng sấm chớp.

4.3. GIỚI TỪ – Nghĩa: thông qua / bằng cách
我是通过朋友认识她的。
Wǒ shì tōngguò péngyǒu rènshi tā de.
→ Tôi quen cô ấy thông qua bạn bè.

他通过努力实现了梦想。
Tā tōngguò nǔlì shíxiàn le mèngxiǎng.
→ Anh ấy đã thực hiện ước mơ nhờ sự nỗ lực.

学生可以通过网上报名。
Xuéshēng kěyǐ tōngguò wǎngshàng bàomíng.
→ Học sinh có thể đăng ký qua mạng.

我们可以通过这个平台学习汉语。
Wǒmen kěyǐ tōngguò zhège píngtái xuéxí Hànyǔ.
→ Chúng ta có thể học tiếng Trung thông qua nền tảng này.

公司通过广告吸引了很多客户。
Gōngsī tōngguò guǎnggào xīyǐn le hěn duō kèhù.
→ Công ty thu hút nhiều khách hàng thông qua quảng cáo.

他通过朋友介绍找到了工作。
Tā tōngguò péngyǒu jièshào zhǎodào le gōngzuò.
→ Anh ấy tìm được việc nhờ sự giới thiệu của bạn.

4.4. Các mẫu câu nâng cao và thực tế:
你是通过什么方式了解这个信息的?
Nǐ shì tōngguò shénme fāngshì liǎojiě zhège xìnxī de?
→ Bạn biết được thông tin này bằng cách nào?

我希望通过这次机会提升自己的能力。
Wǒ xīwàng tōngguò zhè cì jīhuì tíshēng zìjǐ de nénglì.
→ Tôi hy vọng thông qua cơ hội lần này có thể nâng cao năng lực bản thân.

他通过自己的努力,终于获得了成功。
Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì, zhōngyú huòdé le chénggōng.
→ Anh ấy đã đạt được thành công nhờ sự cố gắng của bản thân.

请通过电子邮件提交申请。
Qǐng tōngguò diànzǐ yóujiàn tíjiāo shēnqǐng.
→ Vui lòng nộp đơn đăng ký qua email.

  1. Các cụm từ cố định với “通过”:
    Cụm từ Phiên âm Nghĩa
    通过考试 tōngguò kǎoshì Đỗ kỳ thi
    通过努力 tōngguò nǔlì Nhờ nỗ lực
    通过朋友 tōngguò péngyǒu Qua bạn bè
    通过法案 tōngguò fǎ’àn Thông qua luật
    通过审核 tōngguò shěnhé Qua kiểm duyệt
    通过互联网 tōngguò hùliánwǎng Qua Internet

通过 (tōngguò) là từ đa chức năng, dùng được cả như động từ (vượt qua, được thông qua, đi qua) và giới từ (thông qua, nhờ vào).

Là từ quan trọng trong giao tiếp đời sống, giáo dục, công việc, và văn viết hành chính.

Dễ nhầm với các từ như: 经由 (jīngyóu – đi qua), 借助 (jièzhù – nhờ sự trợ giúp), nên cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.

I. Định nghĩa tổng quát của “通过” (tōngguò)
“通过” có 3 nghĩa chính:

Đi qua / thông qua một nơi, một không gian (nghĩa đen – vật lý)

Thông qua một phương tiện, cách thức để đạt mục đích (nghĩa bóng – phương tiện)

Được thông qua (chấp nhận, phê duyệt) → thường dùng trong thi cử, luật, văn kiện

II. Loại từ và chức năng trong câu
Loại từ Chức năng chính
Động từ (动词) đi qua, vượt qua, thông qua, đỗ (kỳ thi), được phê duyệt
Giới từ (介词) thông qua (phương pháp, phương tiện, người trung gian)
Liên từ / trạng ngữ chỉ phương thức, nguyên nhân, điều kiện

III. Các nghĩa chi tiết và cách dùng

  1. Nghĩa: Đi qua, vượt qua (nghĩa đen)
    Loại từ: động từ
    Ý nghĩa: Đi xuyên qua một địa điểm, một không gian vật lý.

Ví dụ:

我们通过了这条隧道。
(Wǒmen tōngguò le zhè tiáo suìdào.)
→ Chúng tôi đã đi qua đường hầm này.

火车正在通过桥梁。
(Huǒchē zhèngzài tōngguò qiáoliáng.)
→ Tàu hỏa đang đi qua cây cầu.

他通过了人群,走到前面去了。
(Tā tōngguò le rénqún, zǒu dào qiánmiàn qù le.)
→ Anh ấy đi xuyên qua đám đông, tiến lên phía trước.

  1. Nghĩa: Thông qua một phương pháp, con đường, người trung gian để đạt được điều gì đó (nghĩa bóng)
    Loại từ: giới từ
    Ý nghĩa: Nhờ vào, bằng cách, qua…

Cấu trúc:

通过 + phương tiện / người / cách thức + động từ chính

Ví dụ:

我通过朋友找到了这份工作。
(Wǒ tōngguò péngyǒu zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.)
→ Tôi đã tìm được công việc này thông qua bạn bè.

他是通过网上报名参加考试的。
(Tā shì tōngguò wǎngshàng bàomíng cānjiā kǎoshì de.)
→ Anh ấy đăng ký thi qua mạng.

我们可以通过交流来解决误会。
(Wǒmen kěyǐ tōngguò jiāoliú lái jiějué wùhuì.)
→ Chúng ta có thể giải quyết hiểu lầm thông qua giao tiếp.

通过不断的努力,他终于成功了。
(Tōngguò bùduàn de nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.)
→ Nhờ sự nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công.

  1. Nghĩa: Đỗ, vượt qua, được thông qua (bài kiểm tra, nghị quyết, dự án…)
    Loại từ: động từ
    Ý nghĩa: đạt được, được thông qua (do phê duyệt, kiểm tra, kỳ thi…)

Ví dụ:

他通过了汉语水平考试。
(Tā tōngguò le Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì.)
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi năng lực Hán ngữ.

那项提案已经通过了。
(Nà xiàng tí’àn yǐjīng tōngguò le.)
→ Đề xuất đó đã được thông qua rồi.

所有文件都已经通过审核。
(Suǒyǒu wénjiàn dōu yǐjīng tōngguò shěnhé.)
→ Tất cả tài liệu đã được xét duyệt.

我的签证申请没有通过。
(Wǒ de qiānzhèng shēnqǐng méiyǒu tōngguò.)
→ Đơn xin visa của tôi không được thông qua.

IV. Tóm tắt các nghĩa chính của “通过”
Nghĩa cụ thể Phiên âm Dịch nghĩa Ghi chú
đi qua không gian tōngguò đi qua, vượt qua nghĩa vật lý
nhờ vào, thông qua tōngguò bằng cách, qua dùng như giới từ
được phê duyệt, thi đỗ tōngguò đỗ, được thông qua dùng nhiều trong thi cử, hành chính

V. Nhiều ví dụ tổng hợp (phiên âm + tiếng Việt)
我通过邮件把文件发给你了。
(Wǒ tōngguò yóujiàn bǎ wénjiàn fā gěi nǐ le.)
→ Tôi đã gửi tài liệu cho bạn qua email.

他终于通过了面试,得到了这份工作。
(Tā zhōngyú tōngguò le miànshì, dédào le zhè fèn gōngzuò.)
→ Cuối cùng anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn và có được công việc này.

这辆车不能通过这个小巷子。
(Zhè liàng chē bù néng tōngguò zhège xiǎo xiàngzi.)
→ Chiếc xe này không thể đi qua con hẻm nhỏ này.

我们是通过介绍认识的。
(Wǒmen shì tōngguò jièshào rènshi de.)
→ Chúng tôi quen nhau qua sự giới thiệu.

他通过努力改变了命运。
(Tā tōngguò nǔlì gǎibiàn le mìngyùn.)
→ Anh ấy đã thay đổi vận mệnh nhờ vào nỗ lực.

法案已经获得通过。
(Fǎ’àn yǐjīng huòdé tōngguò.)
→ Dự luật đã được thông qua.

VI. Các cụm từ cố định liên quan đến “通过”
Cụm từ Nghĩa
通过考试 vượt qua kỳ thi
通过努力 thông qua nỗ lực
通过关系 nhờ mối quan hệ
通过审核 được phê duyệt
通过网络 qua internet
通过中介 qua trung gian

通过 là gì?
→ 通过 là một từ tiếng Trung thường dùng với nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đây là một từ đa nghĩa, có thể làm động từ, giới từ, hoặc liên từ, rất thông dụng trong văn nói và viết.

  1. Định nghĩa chi tiết:
    a. Là động từ:
    Nghĩa: đi qua, vượt qua, thông qua, được chấp nhận, đạt yêu cầu.

Dùng khi nói về việc vượt qua nơi nào đó, hoặc vượt qua kỳ thi, bài kiểm tra, v.v.

b. Là giới từ:
Nghĩa: thông qua (một phương thức, cách thức, ai đó).

Dùng để chỉ phương pháp, cách thức thực hiện hành động.

c. Là liên từ:
Nghĩa: dùng để kết nối các vế câu, biểu thị thông qua cái gì đó để đạt được điều gì.

  1. Loại từ:
    Động từ (动词)

Giới từ (介词)

Liên từ (连词)

  1. Nhiều ví dụ minh họa chi tiết (có Pinyin và tiếng Việt):
    Ví dụ 1 – Động từ: vượt qua (kỳ thi, kiểm tra)
    他通过了考试。
    Tā tōngguò le kǎoshì.
    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

Ví dụ 2 – Động từ: được thông qua (chấp thuận, phê duyệt)
这个计划已经通过了审批。
Zhège jìhuà yǐjīng tōngguò le shěnpī.
Kế hoạch này đã được phê duyệt.

Ví dụ 3 – Động từ: đi qua, thông qua một nơi
我们开车通过了隧道。
Wǒmen kāichē tōngguò le suìdào.
Chúng tôi lái xe qua đường hầm.

Ví dụ 4 – Giới từ: thông qua một người để làm việc gì
我通过老师联系了校长。
Wǒ tōngguò lǎoshī liánxì le xiàozhǎng.
Tôi liên hệ với hiệu trưởng thông qua giáo viên.

Ví dụ 5 – Giới từ: thông qua một phương tiện
他通过网络了解了很多信息。
Tā tōngguò wǎngluò liǎojiě le hěn duō xìnxī.
Anh ấy biết được nhiều thông tin thông qua mạng internet.

Ví dụ 6 – Giới từ: nhờ vào cái gì để đạt được điều gì
通过不断努力,他终于成功了。
Tōngguò búduàn nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.
Nhờ nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã thành công.

Ví dụ 7 – Động từ: được thông qua (nghị quyết, luật lệ…)
议案在会议上顺利通过。
Yì’àn zài huìyì shàng shùnlì tōngguò.
Dự thảo đã được thông qua thuận lợi tại cuộc họp.

Ví dụ 8 – Động từ: thông qua bài thi (vượt mức yêu cầu)
她以优异成绩通过了HSK六级考试。
Tā yǐ yōuyì chéngjì tōngguò le HSK liù jí kǎoshì.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi HSK cấp 6 với thành tích xuất sắc.

Ví dụ 9 – Giới từ: thông qua phương thức gián tiếp
通过邮件发送文件。
Tōngguò yóujiàn fāsòng wénjiàn.
Gửi tài liệu thông qua email.

Ví dụ 10 – Động từ: đi qua (về mặt địa lý)
这条路通过了三个村庄。
Zhè tiáo lù tōngguò le sān gè cūnzhuāng.
Con đường này đi qua ba ngôi làng.

  1. Tổng kết ý nghĩa của “通过”:
    Nghĩa tiếng Trung Phiên âm Dịch tiếng Việt
    通过考试 tōngguò kǎoshì thi đậu
    通过审批 tōngguò shěnpī được phê duyệt
    通过隧道 tōngguò suìdào đi qua đường hầm
    通过朋友 tōngguò péngyǒu thông qua bạn bè
    通过努力 tōngguò nǔlì nhờ nỗ lực

Từ vựng tiếng Trung: 通过

  1. Định nghĩa chi tiết:
    通过 (tōngguò) là một từ đa nghĩa, cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau như:

Đi qua, thông qua (vật lý, không gian, địa điểm)

Thông qua, được duyệt, được chấp thuận (một nghị quyết, cuộc kiểm tra, đánh giá)

Thông qua, bằng cách (dẫn xuất, phương tiện để đạt được điều gì đó)

Vì thế, 通过 có thể là:

Động từ (动词)

Giới từ (介词)

  1. Loại từ:
    Vai trò Cách dùng Ý nghĩa
    Động từ V + 通过 đi qua, vượt qua, thông qua (vật lý hoặc trừu tượng)
    Giới từ 通过 + O thông qua cái gì để đạt được điều gì (chỉ phương tiện, cách thức)
  2. Các nét nghĩa chính:
    a. (Động từ) – Đi qua, vượt qua:
    Chỉ việc đi xuyên qua một vật thể, địa điểm nào đó

Hoặc vượt qua một kỳ thi, kiểm tra, vòng đánh giá

b. (Động từ) – Được chấp thuận, thông qua:
Dùng trong ngữ cảnh nghị quyết, kế hoạch, văn bản chính thức được duyệt, được phê chuẩn

c. (Giới từ) – Bằng cách, nhờ vào:
Dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp đạt được điều gì đó

  1. Các cụm từ thông dụng:
    Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
    通过考试 tōngguò kǎoshì thi đỗ
    通过面试 tōngguò miànshì qua vòng phỏng vấn
    通过审批 tōngguò shěnpī được phê duyệt
    通过努力 tōngguò nǔlì thông qua nỗ lực
    通过朋友介绍 tōngguò péngyǒu jièshào qua sự giới thiệu của bạn bè
    通过法律程序 tōngguò fǎlǜ chéngxù thông qua trình tự pháp lý
  2. Ví dụ chi tiết (kèm phiên âm và tiếng Việt):
  3. 他通过了期末考试。
    Tā tōngguò le qīmò kǎoshì.
    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
  4. 会议通过了新的政策。
    Huìyì tōngguò le xīn de zhèngcè.
    Cuộc họp đã thông qua chính sách mới.
  5. 我是通过朋友认识她的。
    Wǒ shì tōngguò péngyǒu rènshi tā de.
    Tôi quen cô ấy thông qua bạn bè giới thiệu.
  6. 我们可以通过努力改变命运。
    Wǒmen kěyǐ tōngguò nǔlì gǎibiàn mìngyùn.
    Chúng ta có thể thay đổi vận mệnh thông qua sự nỗ lực.
  7. 你能通过这条路到火车站。
    Nǐ néng tōngguò zhè tiáo lù dào huǒchēzhàn.
    Bạn có thể đi qua con đường này để đến nhà ga.
  8. 她没通过这次面试。
    Tā méi tōngguò zhè cì miànshì.
    Cô ấy không qua được vòng phỏng vấn lần này.
  9. 政府已经通过了这个提案。
    Zhèngfǔ yǐjīng tōngguò le zhège tí’àn.
    Chính phủ đã phê chuẩn đề án này.
  10. 我通过阅读学到了很多知识。
    Wǒ tōngguò yuèdú xuédào le hěn duō zhīshì.
    Tôi đã học được rất nhiều kiến thức thông qua việc đọc sách.
  11. 他是通过网络找工作的。
    Tā shì tōngguò wǎngluò zhǎo gōngzuò de.
    Anh ấy tìm việc qua internet.
  12. 请问你是怎么通过入学考试的?
    Qǐngwèn nǐ shì zěnme tōngguò rùxué kǎoshì de?
    Cho hỏi bạn đã làm thế nào để vượt qua kỳ thi đầu vào?
  13. So sánh với các từ liên quan:
    Từ vựng Phiên âm Nghĩa So sánh với 通过
    经过 jīngguò đi qua (nhấn mạnh quá trình, thời gian) 经过 nghiêng về “trải qua” trong thời gian
    透过 tòuguò xuyên qua (vật lý, ánh sáng…) Mang nghĩa vật lý hơn, ít dùng trừu tượng
    借助 jièzhù nhờ vào, dựa vào Cụ thể hơn trong việc nhờ vào một công cụ hỗ trợ nào đó
  14. Mẫu câu thông dụng cần ghi nhớ:
    我通过努力实现了目标。
    Tôi đã đạt được mục tiêu thông qua nỗ lực.

她没通过体检。
Cô ấy không vượt qua được kiểm tra sức khỏe.

这项提议还没有通过。
Đề xuất này vẫn chưa được thông qua.

我是通过中文网站了解这个消息的。
Tôi biết được tin tức này qua một trang web tiếng Trung.

通过 là một từ đa dụng trong tiếng Trung, có thể dùng như động từ hoặc giới từ để biểu đạt ý nghĩa vượt qua, được phê chuẩn, hoặc thông qua một phương pháp/cách thức nào đó để đạt được kết quả mong muốn. Từ này xuất hiện nhiều trong các văn bản chính thức, bài nói học thuật cũng như giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng linh hoạt từ này giúp bạn nói tiếng Trung chính xác và chuyên nghiệp hơn.

通过 – tōngguò – To pass; through; by means of – Thông qua; vượt qua; nhờ vào

  1. Loại từ
    Giới từ (介词): Dùng để chỉ phương thức, cách thức (bằng cách, thông qua).

Động từ (动词): Dùng để chỉ hành động vượt qua một kỳ thi, được phê duyệt, đạt chuẩn, v.v.

  1. Giải thích chi tiết
    1) “通过” là giới từ (介词):
    Dùng để biểu thị phương tiện, cách thức, con đường đạt được điều gì đó. Nghĩa là: “thông qua cái gì đó mà đạt được kết quả.”

Ví dụ:

通过考试 – Đạt được bằng cách thi

通过努力 – Nhờ vào sự nỗ lực

2) “通过” là động từ (动词):
Dùng để diễn tả việc vượt qua một bài kiểm tra, vượt qua vòng xét duyệt, được thông qua, được chấp nhận, được phê chuẩn.

Ví dụ:

通过了面试 – Đã vượt qua cuộc phỏng vấn

通过提案 – Đề án được thông qua

  1. Mẫu câu ngữ pháp tiêu biểu
    S + 通过 + O + V – Dùng “通过” làm giới từ

S + 通过 + 了 + danh từ hoặc sự kiện – Dùng “通过” làm động từ

  1. Ví dụ cực kỳ chi tiết, có phiên âm và dịch nghĩa
    Ví dụ với “通过” là giới từ:
    他通过朋友找到了这份工作。

Tā tōngguò péngyǒu zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.

Anh ấy đã tìm được công việc này nhờ vào bạn bè.

我是通过网络了解这家公司。

Wǒ shì tōngguò wǎngluò liǎojiě zhè jiā gōngsī.

Tôi biết đến công ty này thông qua Internet.

我们可以通过合作来解决问题。

Wǒmen kěyǐ tōngguò hézuò lái jiějué wèntí.

Chúng ta có thể giải quyết vấn đề bằng cách hợp tác.

她通过不断练习提高了水平。

Tā tōngguò búduàn liànxí tígāo le shuǐpíng.

Cô ấy đã nâng cao trình độ nhờ luyện tập không ngừng.

Ví dụ với “通过” là động từ:
他通过了汉语水平考试。

Tā tōngguò le Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì.

Anh ấy đã vượt qua kỳ thi HSK.

她终于通过了面试,得到了这份工作。

Tā zhōngyú tōngguò le miànshì, dédào le zhè fèn gōngzuò.

Cuối cùng cô ấy đã vượt qua cuộc phỏng vấn và có được công việc này.

这个提案已经被会议通过了。

Zhè gè tí’àn yǐjīng bèi huìyì tōngguò le.

Đề án này đã được cuộc họp thông qua.

他的申请没有通过。

Tā de shēnqǐng méiyǒu tōngguò.

Đơn xin của anh ấy không được phê duyệt.

所有的决定都必须通过上级批准。

Suǒyǒu de juédìng dōu bìxū tōngguò shàngjí pīzhǔn.

Tất cả các quyết định đều phải được cấp trên phê duyệt.

  1. So sánh – Phân biệt từ liên quan
    经过 (jīngguò): mang nghĩa là “trải qua”, nhấn mạnh quá trình.

通过 (tōngguò): nhấn mạnh kết quả đạt được hoặc phương tiện thực hiện.

Ví dụ so sánh:

他经过很多困难才成功。
(Tā jīngguò hěn duō kùnnán cái chénggōng.)
Anh ấy trải qua nhiều khó khăn mới thành công.

他通过不懈努力最终成功了。
(Tā tōngguò búxiè nǔlì zuìzhōng chénggōng le.)
Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực không ngừng.

  1. Tổng kết ngắn gọn
    Hình thức Chức năng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    通过 (giới từ) Chỉ phương tiện Thông qua, bằng cách 通过努力学好汉语
    通过 (động từ) Chỉ kết quả Vượt qua, được duyệt 通过考试,申请被通过
  2. Nghĩa của 通过 (tōngguò)
    通过 là từ vựng HSK 4-5, rất hay gặp trong khẩu ngữ, văn viết, thương mại, học tập và thi cử. Nó có các nghĩa chính sau:

Đi qua, đi xuyên qua (chỉ động tác hoặc vị trí)

Di chuyển từ đầu này sang đầu kia của một nơi, một con đường hoặc một vật thể.

Nghĩa này mang tính vật lý, không gian.

Thông qua, nhờ vào, bằng cách (chỉ phương tiện, cách thức)

Dùng để nói nhờ một phương pháp, biện pháp, người hoặc kênh thông tin nào đó để đạt được mục đích.

Nghĩa này mang tính phương thức / công cụ.

Được thông qua, được phê duyệt, được vượt qua (chỉ kết quả)

Thường dùng trong thi cử, xét duyệt, luật pháp, nghị quyết.

Nghĩa này mang tính kết quả chính thức.

  1. Loại từ và chức năng
    Động từ (动词):

Đi qua, vượt qua, thông qua.

例: 通过考试 (tōngguò kǎoshì) – Vượt qua kỳ thi

Giới từ (介词):

Nhờ vào, thông qua, bằng cách.

例: 通过努力,他成功了 (tōngguò nǔlì, tā chénggōng le) – Nhờ nỗ lực, anh ấy đã thành công.

  1. Cấu trúc và cách dùng phổ biến
    通过 + Danh từ / Cụm danh từ

Chỉ phương tiện hoặc cách thức.

例: 通过朋友介绍 – Nhờ bạn bè giới thiệu

通过 + Danh từ / Địa điểm (Nghĩa: đi qua)

例: 火车通过隧道 – Tàu hỏa đi qua hầm

通过 + Danh từ / Danh từ trừu tượng (Nghĩa: được thông qua / vượt qua)

例: 计划已经通过了 – Kế hoạch đã được thông qua

通过……,…… (Câu phức: Nhờ… mà…)

例: 通过学习,他提高了汉语水平 – Nhờ học tập, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã nâng cao

  1. 20 ví dụ chi tiết với 通过
    Mình sẽ chia theo 3 nghĩa chính để bạn dễ học.

(A) Nghĩa 1: Đi qua, vượt qua (vật lý / không gian)
火车通过了大桥。
Huǒchē tōngguò le dàqiáo.
Tàu hỏa đã đi qua cây cầu lớn.

我们开车通过了市中心。
Wǒmen kāichē tōngguò le shì zhōngxīn.
Chúng tôi lái xe đi qua trung tâm thành phố.

他每天都会通过这条小路回家。
Tā měitiān dōu huì tōngguò zhè tiáo xiǎolù huí jiā.
Mỗi ngày anh ấy đều đi qua con đường nhỏ này để về nhà.

风从窗户通过,屋里很凉快。
Fēng cóng chuānghu tōngguò, wū lǐ hěn liángkuai.
Gió thổi qua cửa sổ, trong phòng rất mát mẻ.

他们通过海关后就可以登机了。
Tāmen tōngguò hǎiguān hòu jiù kěyǐ dēngjī le.
Họ qua hải quan xong là có thể lên máy bay.

(B) Nghĩa 2: Thông qua, nhờ vào (phương thức / cách thức)
通过努力,他考上了理想的大学。
Tōngguò nǔlì, tā kǎoshàng le lǐxiǎng de dàxué.
Nhờ nỗ lực, anh ấy đã thi đỗ vào trường đại học mơ ước.

我们是通过朋友认识的。
Wǒmen shì tōngguò péngyǒu rènshi de.
Chúng tôi quen nhau nhờ bạn bè giới thiệu.

他通过网络找到了这份工作。
Tā tōngguò wǎngluò zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.
Anh ấy tìm được công việc này qua mạng.

我想通过读书来提高自己。
Wǒ xiǎng tōngguò dúshū lái tígāo zìjǐ.
Tôi muốn nâng cao bản thân thông qua việc đọc sách.

通过这次活动,大家学会了团队合作。
Tōngguò zhè cì huódòng, dàjiā xuéhuì le tuánduì hézuò.
Thông qua hoạt động này, mọi người đã học được cách làm việc nhóm.

通过调查,我们发现了问题所在。
Tōngguò diàochá, wǒmen fāxiàn le wèntí suǒzài.
Nhờ điều tra, chúng tôi đã phát hiện ra vấn đề.

通过学习汉语,他了解了中国文化。
Tōngguò xuéxí Hànyǔ, tā liǎojiě le Zhōngguó wénhuà.
Nhờ học tiếng Trung, anh ấy hiểu được văn hóa Trung Quốc.

通过朋友的帮助,我顺利找到了房子。
Tōngguò péngyǒu de bāngzhù, wǒ shùnlì zhǎodào le fángzi.
Nhờ sự giúp đỡ của bạn bè, tôi đã tìm nhà thành công.

(C) Nghĩa 3: Được thông qua, vượt qua (kết quả)
他通过了汉语水平考试。
Tā tōngguò le Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi HSK.

新法律已经通过了。
Xīn fǎlǜ yǐjīng tōngguò le.
Luật mới đã được thông qua.

她顺利通过了面试。
Tā shùnlì tōngguò le miànshì.
Cô ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn một cách suôn sẻ.

我们的计划被上级通过了。
Wǒmen de jìhuà bèi shàngjí tōngguò le.
Kế hoạch của chúng tôi đã được cấp trên thông qua.

只有通过考试,你才能毕业。
Zhǐyǒu tōngguò kǎoshì, nǐ cái néng bìyè.
Chỉ khi vượt qua kỳ thi, bạn mới có thể tốt nghiệp.

项目通过评审后就可以开始实施。
Xiàngmù tōngguò píngshěn hòu jiù kěyǐ kāishǐ shíshī.
Dự án sau khi được xét duyệt là có thể triển khai.

他的提案没有通过。
Tā de tí’àn méiyǒu tōngguò.
Đề án của anh ấy không được thông qua.

  1. Cụm từ và cấu trúc thông dụng với 通过
    通过考试 – Vượt qua kỳ thi

通过面试 – Vượt qua phỏng vấn

通过努力 – Nhờ nỗ lực

通过互联网 – Thông qua Internet

被通过 / 审核通过 – Được thông qua / Được phê duyệt

通过……来…… – Thông qua… để…

通过 (tōngguò) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, đóng vai trò như động từ và giới từ, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là phần giải thích chi tiết và ví dụ cụ thể.

  1. Loại từ:
    Động từ (V)

Giới từ (介词)

  1. Nghĩa chính và giải thích chi tiết
    a. Động từ: Thông qua, vượt qua, đạt được, được thông qua
    Chỉ hành động vượt qua bài kiểm tra, cuộc kiểm tra, cuộc khảo sát, hoặc một sự việc nào đó.

Ví dụ: vượt qua kỳ thi, được duyệt, thông qua đề án

b. Giới từ: Thông qua một cái gì đó để đạt được mục đích hoặc thực hiện hành động
Chỉ phương thức, con đường, hoặc cách thức để làm gì đó.

Ví dụ: thông qua bạn bè, thông qua nỗ lực, thông qua mạng xã hội

  1. Ví dụ chi tiết
    Nghĩa 1: Vượt qua, thông qua (động từ)
    他通过了考试。
    (Tā tōngguò le kǎoshì.)
    → Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

这个提案已经被通过了。
(Zhège tí’àn yǐjīng bèi tōngguò le.)
→ Đề xuất này đã được thông qua rồi.

她努力学习,终于通过了面试。
(Tā nǔlì xuéxí, zhōngyú tōngguò le miànshì.)
→ Cô ấy học hành chăm chỉ và cuối cùng vượt qua buổi phỏng vấn.

所有法律必须经过大会通过才能实行。
(Suǒyǒu fǎlǜ bìxū jīngguò dàhuì tōngguò cái néng shíxíng.)
→ Mọi điều luật phải được hội nghị thông qua thì mới có hiệu lực.

Nghĩa 2: Thông qua cái gì để làm gì (giới từ)
我是通过朋友认识他的。
(Wǒ shì tōngguò péngyǒu rènshí tā de.)
→ Tôi quen anh ấy thông qua một người bạn.

他通过努力实现了自己的梦想。
(Tā tōngguò nǔlì shíxiàn le zìjǐ de mèngxiǎng.)
→ Anh ấy đã thực hiện được ước mơ thông qua sự nỗ lực.

你可以通过网络提交申请。
(Nǐ kěyǐ tōngguò wǎngluò tíjiāo shēnqǐng.)
→ Bạn có thể nộp đơn qua mạng Internet.

学生们通过这个项目学到了很多实际技能。
(Xuéshēngmen tōngguò zhège xiàngmù xuédào le hěn duō shíjì jìnéng.)
→ Học sinh đã học được nhiều kỹ năng thực tế thông qua dự án này.

她通过翻译软件看懂了这篇文章。
(Tā tōngguò fānyì ruǎnjiàn kàndǒng le zhè piān wénzhāng.)
→ Cô ấy đã hiểu được bài văn này nhờ vào phần mềm dịch.

  1. Mẫu câu sử dụng “通过” phổ biến
    我们可以通过这个机会提升自己。
    (Wǒmen kěyǐ tōngguò zhège jīhuì tíshēng zìjǐ.)
    → Chúng ta có thể thông qua cơ hội này để nâng cao bản thân.

她通过不断练习,取得了好成绩。
(Tā tōngguò búduàn liànxí, qǔdé le hǎo chéngjì.)
→ Cô ấy nhờ luyện tập không ngừng mà đạt được kết quả tốt.

  1. Ghi chú
    Khi là động từ, “通过” có thể đứng sau chủ ngữ.

Khi là giới từ, thường đặt ở đầu hoặc giữa câu để diễn tả phương tiện, cách thức.

Từ 通过 (tōngguò) là một từ đa nghĩa, rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh tiếng Trung hiện đại. Nó có thể đóng vai trò là động từ, giới từ, liên từ… và có nghĩa là thông qua, đi qua, vượt qua, đạt được, hoặc chỉ phương thức để thực hiện một hành động nào đó.

  1. Định nghĩa & Phân loại từ
    ◆ 通过 (tōngguò)
    Loại từ:

Động từ (动词)

Giới từ (介词)

Liên từ (连词) – ít gặp hơn, thường trong văn viết

  1. Các nghĩa chính và cách sử dụng chi tiết
    【Nghĩa 1 – Động từ】Đi qua, thông qua một nơi hoặc không gian
    Tương đương “đi ngang qua”, “vượt qua”, “băng qua” trong tiếng Việt. Thường dùng để nói đến hành động di chuyển qua một địa điểm, không gian hoặc vật thể nào đó.

Ví dụ:

火车正在通过隧道。
(Huǒchē zhèngzài tōngguò suìdào.)
→ Tàu hỏa đang chạy qua đường hầm.

我们经过了长城,又通过了一条山路。
(Wǒmen jīngguò le Chángchéng, yòu tōngguò le yì tiáo shānlù.)
→ Chúng tôi đã đi qua Vạn Lý Trường Thành, rồi lại băng qua một con đường núi.

大风把汽车吹得不能通过大桥。
(Dàfēng bǎ qìchē chuī de bùnéng tōngguò dàqiáo.)
→ Gió lớn khiến ô tô không thể qua cầu.

【Nghĩa 2 – Động từ】Vượt qua kỳ thi, kiểm tra, đánh giá…
Dùng để chỉ việc “vượt qua được” một sự đánh giá nào đó, ví dụ kỳ thi, phỏng vấn, kiểm tra, xét duyệt…

Ví dụ:

他通过了汉语水平考试六级。
(Tā tōngguò le Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì liù jí.)
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi năng lực Hán ngữ cấp 6.

我没能通过面试。
(Wǒ méi néng tōngguò miànshì.)
→ Tôi không vượt qua được vòng phỏng vấn.

所有新产品必须通过质量检测。
(Suǒyǒu xīn chǎnpǐn bìxū tōngguò zhìliàng jiǎncè.)
→ Tất cả sản phẩm mới đều phải vượt qua kiểm định chất lượng.

【Nghĩa 3 – Động từ】Được thông qua, được phê duyệt, được chấp thuận
Dùng trong các tình huống như đề án, kế hoạch, dự luật, nghị quyết được phê chuẩn.

Ví dụ:

这个提案已经被通过了。
(Zhège tí’àn yǐjīng bèi tōngguò le.)
→ Đề án này đã được thông qua rồi.

他们的申请未被通过。
(Tāmen de shēnqǐng wèi bèi tōngguò.)
→ Đơn xin của họ không được duyệt.

政府刚刚通过了一项新法律。
(Zhèngfǔ gānggāng tōngguò le yí xiàng xīn fǎlǜ.)
→ Chính phủ vừa mới thông qua một đạo luật mới.

【Nghĩa 4 – Giới từ】Thông qua cái gì đó để đạt được mục tiêu (phương tiện, cách thức)
Là cách dùng rất phổ biến. “通过” + phương tiện / cách thức + để đạt được điều gì đó. Tương đương “thông qua”, “bằng cách”, “qua việc…”

Ví dụ:

我通过朋友找到了这份工作。
(Wǒ tōngguò péngyǒu zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.)
→ Tôi đã tìm được công việc này thông qua bạn bè.

她通过不断努力,终于成功了。
(Tā tōngguò bùduàn nǔlì, zhōngyú chénggōng le.)
→ Cô ấy đã thành công nhờ vào sự nỗ lực không ngừng.

我是通过网络认识他的。
(Wǒ shì tōngguò wǎngluò rènshì tā de.)
→ Tôi quen anh ấy qua Internet.

学生可以通过这个平台提交作业。
(Xuéshēng kěyǐ tōngguò zhège píngtái tíjiāo zuòyè.)
→ Học sinh có thể nộp bài qua nền tảng này.

你可以通过这个网站报名。
(Nǐ kěyǐ tōngguò zhège wǎngzhàn bàomíng.)
→ Bạn có thể đăng ký qua trang web này.

  1. Một số mẫu câu thông dụng với “通过”
    Mẫu câu Phiên âm Dịch nghĩa
    通过考试 tōngguò kǎoshì vượt qua kỳ thi
    通过面试 tōngguò miànshì vượt qua phỏng vấn
    通过网络 tōngguò wǎngluò thông qua Internet
    通过努力 tōngguò nǔlì nhờ vào sự nỗ lực
    通过朋友 tōngguò péngyǒu thông qua bạn bè
    被通过(被动) bèi tōngguò được phê duyệt / được chấp thuận
  2. Phân biệt với các từ dễ gây nhầm
    Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Khác biệt với 通过
    经过 (jīngguò) đi qua (chỉ quá trình đã trải qua) 经过 thiên về quá trình trải qua, còn 通过 thiên về vượt qua, hoặc dựa vào… để đạt được điều gì.
    利用 (lìyòng) tận dụng, sử dụng 利用 thường mang sắc thái tận dụng có chủ đích, còn 通过 chỉ phương tiện trung tính.
    凭借 (píngjiè) dựa vào, nhờ vào 凭借 thiên về dựa vào thế mạnh/điều kiện cụ thể, 通过 có nghĩa rộng hơn.
  3. 20 câu ví dụ chi tiết với từ 通过 (kèm phiên âm và dịch nghĩa)
    他通过了所有科目的考试。
    (Tā tōngguò le suǒyǒu kēmù de kǎoshì.)
    → Anh ấy đã vượt qua tất cả các môn thi.

我通过父母的介绍认识了她。
(Wǒ tōngguò fùmǔ de jièshào rènshì le tā.)
→ Tôi quen cô ấy qua sự giới thiệu của bố mẹ.

我们必须通过这条小路才能到达山顶。
(Wǒmen bìxū tōngguò zhè tiáo xiǎolù cái néng dàodá shāndǐng.)
→ Chúng ta phải đi qua con đường nhỏ này mới đến được đỉnh núi.

产品已经通过了安全检测。
(Chǎnpǐn yǐjīng tōngguò le ānquán jiǎncè.)
→ Sản phẩm đã vượt qua kiểm tra an toàn.

他的论文没有通过审核。
(Tā de lùnwén méiyǒu tōngguò shěnhé.)
→ Luận văn của anh ấy không được thông qua kiểm duyệt.

我通过这个软件学习了很多知识。
(Wǒ tōngguò zhège ruǎnjiàn xuéxí le hěn duō zhīshi.)
→ Tôi đã học được rất nhiều kiến thức qua phần mềm này.

她希望通过自己的努力改变命运。
(Tā xīwàng tōngguò zìjǐ de nǔlì gǎibiàn mìngyùn.)
→ Cô ấy hy vọng sẽ thay đổi số phận bằng chính nỗ lực của mình.

他们通过微信保持联系。
(Tāmen tōngguò Wēixìn bǎochí liánxì.)
→ Họ giữ liên lạc với nhau qua WeChat.

我的申请被通过了。
(Wǒ de shēnqǐng bèi tōngguò le.)
→ Đơn xin của tôi đã được duyệt.

他是通过努力工作一步步升职的。
(Tā shì tōngguò nǔlì gōngzuò yíbù yíbù shēngzhí de.)
→ Anh ấy đã được thăng chức dần dần nhờ làm việc chăm chỉ.

老师通过例子来解释这个词的意思。
(Lǎoshī tōngguò lìzi lái jiěshì zhège cí de yìsi.)
→ Giáo viên giải thích nghĩa của từ này qua ví dụ.

他通过演讲赢得了大家的认可。
(Tā tōngguò yǎnjiǎng yíngdé le dàjiā de rènkě.)
→ Anh ấy đã giành được sự công nhận của mọi người qua bài phát biểu.

我们通过电子邮件通知了所有成员。
(Wǒmen tōngguò diànzǐ yóujiàn tōngzhī le suǒyǒu chéngyuán.)
→ Chúng tôi đã thông báo cho tất cả thành viên qua email.

你怎么通过面试的?
(Nǐ zěnme tōngguò miànshì de?)
→ Bạn đã vượt qua phỏng vấn như thế nào?

项目还没有通过审批。
(Xiàngmù hái méiyǒu tōngguò shěnpī.)
→ Dự án vẫn chưa được phê duyệt.

他通过自己的技能获得了升职机会。
(Tā tōngguò zìjǐ de jìnéng huòdé le shēngzhí jīhuì.)
→ Anh ấy đã giành được cơ hội thăng chức nhờ kỹ năng của mình.

我们通过这条隧道可以更快到达。
(Wǒmen tōngguò zhè tiáo suìdào kěyǐ gèng kuài dàodá.)
→ Đi qua đường hầm này, chúng ta có thể đến nơi nhanh hơn.

她希望通过这次机会展示自己。
(Tā xīwàng tōngguò zhè cì jīhuì zhǎnshì zìjǐ.)
→ Cô ấy hy vọng sẽ thể hiện bản thân qua cơ hội lần này.

我通过阅读中文小说提高了语言水平。
(Wǒ tōngguò yuèdú Zhōngwén xiǎoshuō tígāo le yǔyán shuǐpíng.)
→ Tôi đã nâng cao trình độ tiếng Trung nhờ đọc tiểu thuyết.

他通过考试之后就可以拿到证书了。
(Tā tōngguò kǎoshì zhīhòu jiù kěyǐ ná dào zhèngshū le.)
→ Sau khi vượt qua kỳ thi, anh ấy có thể nhận được chứng chỉ.

  1. Định nghĩa và loại từ của 通过
    通过 (tōngguò) có thể là:

Động từ (V): đi qua, vượt qua, thông qua (một nơi, một kỳ thi, một dự luật,…)

Giới từ (Prep): thông qua (ai đó, phương tiện nào đó)

Phó từ (Adv – hiếm dùng độc lập): biểu thị quá trình

  1. Giải thích ý nghĩa chi tiết và cách dùng
    (1) Động từ: “Đi qua, vượt qua, thông qua”
    Diễn tả hành động đi xuyên qua hoặc vượt qua điều gì đó.

Dùng trong các tình huống như: đi qua địa điểm, vượt qua kỳ thi, thông qua luật lệ…

Ví dụ:

他已经通过了考试。
Tā yǐjīng tōngguò le kǎoshì.
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi rồi.

这个法律已经通过了。
Zhège fǎlǜ yǐjīng tōngguò le.
→ Luật này đã được thông qua.

我们顺利地通过了检查站。
Wǒmen shùnlì de tōngguò le jiǎncházhàn.
→ Chúng tôi đã thuận lợi đi qua trạm kiểm tra.

(2) Giới từ: “Thông qua” (bằng cách, nhờ vào)
Diễn tả phương tiện, công cụ, hoặc người trung gian để đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

我通过朋友找到了这份工作。
Wǒ tōngguò péngyǒu zhǎodào le zhè fèn gōngzuò.
→ Tôi tìm được công việc này thông qua một người bạn.

他是通过网络学习汉语的。
Tā shì tōngguò wǎngluò xuéxí hànyǔ de.
→ Anh ấy học tiếng Trung qua mạng Internet.

她通过努力改变了自己的命运。
Tā tōngguò nǔlì gǎibiàn le zìjǐ de mìngyùn.
→ Cô ấy đã thay đổi vận mệnh của mình nhờ vào sự nỗ lực.

  1. Phân biệt với từ gần nghĩa
    经过 (jīngguò): nghiêng về “đi ngang qua” (về mặt vật lý, địa điểm).

通过 (tōngguò): bao hàm cả nghĩa đen và nghĩa bóng, dùng rộng hơn, bao gồm cả vượt qua kỳ thi, nhờ vào…

Ví dụ so sánh:

他每天经过这家店。
→ Anh ấy mỗi ngày đi ngang qua tiệm này. (经过: địa điểm cụ thể)

他通过这家店买东西。
→ Anh ấy mua đồ thông qua tiệm này. (通过: nhờ vào phương tiện, người trung gian)

  1. Các mẫu câu thường gặp
    Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa
    我通过了面试。 Wǒ tōngguò le miànshì. Tôi đã vượt qua buổi phỏng vấn.
    你是怎么通过考试的? Nǐ shì zěnme tōngguò kǎoshì de? Bạn đã vượt qua kỳ thi thế nào?
    他通过努力获得了成功。 Tā tōngguò nǔlì huòdé le chénggōng. Anh ấy đạt được thành công nhờ vào sự nỗ lực.
    我是通过微信联系到他的。 Wǒ shì tōngguò Wēixìn liánxì dào tā de. Tôi liên lạc với anh ấy qua WeChat.

通过 là từ rất linh hoạt, có thể là động từ hoặc giới từ.

Diễn đạt hành động vượt qua một thử thách, thông qua một phương tiện, hoặc đi ngang qua địa điểm.

Dùng nhiều trong cả văn viết học thuật, hành chính lẫn giao tiếp hàng ngày.

  1. 【通过】là gì?
    Phiên âm: tōngguò
    Nghĩa tiếng Việt:
    Thông qua, qua, bằng cách, được (thông qua một bài kiểm tra, kỳ thi, đánh giá…)
  2. Từ loại:
    Động từ (动词)

Giới từ (介词)
Tùy ngữ cảnh, 通过 có thể đóng vai trò là động từ hoặc giới từ.

  1. Các nghĩa chi tiết:
    a. Động từ: thông qua, vượt qua một đánh giá, kiểm tra, bài thi…
    Dùng để diễn tả việc đã được phê duyệt, đã qua vòng kiểm tra nào đó, đạt yêu cầu.

他通过了考试。
Tā tōngguò le kǎoshì.
→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

法案已经被通过了。
Fǎ’àn yǐjīng bèi tōngguò le.
→ Dự luật đã được thông qua rồi.

b. Giới từ: thông qua, bằng cách
Dùng để thể hiện phương tiện, cách thức để đạt được điều gì đó. Tương đương với “bằng cách”, “thông qua…”.

通过努力,他终于成功了。
Tōngguò nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.
→ Bằng sự nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.

我是通过朋友认识他的。
Wǒ shì tōngguò péngyou rènshi tā de.
→ Tôi quen biết anh ấy qua bạn bè.

他们通过网络交流。
Tāmen tōngguò wǎngluò jiāoliú.
→ Họ giao tiếp qua mạng internet.

  1. Phân biệt với các từ gần nghĩa:
    Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt
    经过 jīngguò đi qua, trải qua Chỉ hành động đi ngang qua địa điểm hoặc thời gian.
    利用 lìyòng lợi dụng, tận dụng Mang sắc thái chủ động sử dụng một cái gì đó.
    采用 cǎiyòng áp dụng, lựa chọn Nhấn mạnh việc chọn lựa phương pháp, kế hoạch.
  2. Mẫu câu ví dụ nâng cao:
    公司通过审核,正式上市。
    Gōngsī tōngguò shěnhé, zhèngshì shàngshì.
    → Công ty đã được phê duyệt và chính thức niêm yết.

我是通过这本书了解中国文化的。
Wǒ shì tōngguò zhè běn shū liǎojiě Zhōngguó wénhuà de.
→ Tôi hiểu về văn hóa Trung Quốc thông qua cuốn sách này.

政府通过新的政策来鼓励投资。
Zhèngfǔ tōngguò xīn de zhèngcè lái gǔlì tóuzī.
→ Chính phủ thông qua chính sách mới để khuyến khích đầu tư.

  1. Thành ngữ & cấu trúc đi kèm thường gặp:
    通过考试 – vượt qua kỳ thi

通过审核 – vượt qua thẩm định

通过……来…… – thông qua… để…

通过某人 – thông qua ai đó

通过某个途径 – thông qua một con đường/phương tiện nào đó

通过 có thể là động từ hoặc giới từ.

Nghĩa phổ biến: thông qua, qua, vượt qua, bằng cách.

Sử dụng linh hoạt trong văn bản chính thức, học thuật, công việc và đời sống thường ngày.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 通过 (tōngguò)

  1. ĐỊNH NGHĨA CHI TIẾT
    通过 là một từ tiếng Trung cực kỳ đa dụng, có thể đảm nhận nhiều vai trò trong câu, với các nghĩa chính như sau:

Vượt qua (một kỳ thi, một cuộc kiểm tra, đánh giá…)

Thông qua, qua (chỉ phương tiện, cách thức, con đường, người trung gian…)

Đi xuyên qua, băng qua (một không gian, vị trí vật lý nào đó)

(trong văn viết) Được thông qua, được chấp thuận (ví dụ: kế hoạch, quyết định, dự luật)

  1. PHIÊN ÂM – LOẠI TỪ
    Chữ Hán: 通过

Phiên âm (pinyin): tōngguò

Loại từ:

Động từ (动词)

Giới từ (介词)

Liên từ (连词 – hiếm, chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng)

  1. GIẢI THÍCH NGỮ NGHĨA VÀ CÁCH DÙNG CỤ THỂ
    3.1. Nghĩa 1: VƯỢT QUA / THI ĐẬU / ĐẠT ĐƯỢC (Dùng như động từ)
    Đây là cách dùng phổ biến nhất. “通过” chỉ việc vượt qua một kỳ thi, bài kiểm tra, phỏng vấn, đánh giá hoặc được cấp trên phê duyệt một tài liệu, kế hoạch nào đó.

Cấu trúc thường gặp:
S + 通过 + 名词 (kỳ thi, đánh giá, kiểm tra, phê duyệt…)

Ví dụ:
他终于通过了大学入学考试。
Tā zhōngyú tōngguò le dàxué rùxué kǎoshì.
→ Cuối cùng anh ấy đã vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.

我的签证申请已经通过了。
Wǒ de qiānzhèng shēnqǐng yǐjīng tōngguò le.
→ Đơn xin visa của tôi đã được chấp thuận rồi.

计划书经过多次修改才通过。
Jìhuà shū jīngguò duō cì xiūgǎi cái tōngguò.
→ Bản kế hoạch phải chỉnh sửa nhiều lần mới được thông qua.

这名学生没通过期末考试。
Zhè míng xuéshēng méi tōngguò qīmò kǎoshì.
→ Học sinh này không qua được kỳ thi cuối kỳ.

3.2. Nghĩa 2: THÔNG QUA / BẰNG CÁCH / NHỜ VÀO (Dùng như giới từ)
Chỉ phương tiện, con đường, cách thức, trung gian dẫn đến kết quả nào đó.

Cấu trúc thường gặp:
S + 是 + 通过 + người / cách thức / phương tiện + V + O

通过 + cái gì đó + động từ chính

Đây là giới từ, nên nó đứng trước động từ chính.

Ví dụ:
我是通过朋友介绍认识她的。
Wǒ shì tōngguò péngyǒu jièshào rènshi tā de.
→ Tôi quen cô ấy thông qua sự giới thiệu của bạn bè.

他通过微信联系我。
Tā tōngguò Wēixìn liánxì wǒ.
→ Anh ấy liên lạc với tôi qua WeChat.

我通过网上查到了这家公司的信息。
Wǒ tōngguò wǎngshàng chádào le zhè jiā gōngsī de xìnxī.
→ Tôi tìm được thông tin công ty này trên mạng.

她通过自己的努力,获得了老板的认可。
Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì, huòdé le lǎobǎn de rènkě.
→ Cô ấy nhờ vào nỗ lực của bản thân mà được sếp công nhận.

我通过这次经验学到了很多。
Wǒ tōngguò zhè cì jīngyàn xué dào le hěn duō.
→ Tôi học được rất nhiều qua kinh nghiệm lần này.

3.3. Nghĩa 3: ĐI XUYÊN QUA, BĂNG QUA (Dùng như động từ)
Dùng để mô tả sự di chuyển qua không gian, vị trí vật lý.

Ví dụ:
我们的车通过了隧道。
Wǒmen de chē tōngguò le suìdào.
→ Xe của chúng tôi đã đi qua đường hầm.

飞机正在通过厚厚的云层。
Fēijī zhèngzài tōngguò hòu hòu de yúncéng.
→ Máy bay đang bay xuyên qua tầng mây dày.

要到达学校,必须通过这座桥。
Yào dàodá xuéxiào, bìxū tōngguò zhè zuò qiáo.
→ Muốn đến trường, phải đi qua cây cầu này.

3.4. Nghĩa 4: ĐƯỢC PHÊ DUYỆT, ĐƯỢC THÔNG QUA (trong các văn bản hành chính)
Dùng nhiều trong văn viết, biểu thị việc văn bản, dự thảo, chính sách được chính thức chấp thuận.

Ví dụ:
新的法律草案已经被人大通过。
Xīn de fǎlǜ cǎo’àn yǐjīng bèi réndà tōngguò.
→ Dự thảo luật mới đã được Quốc hội thông qua.

所有提案必须经过审批并通过后才能实施。
Suǒyǒu tí’àn bìxū jīngguò shěnpī bìng tōngguò hòu cái néng shíshī.
→ Tất cả đề án phải được xét duyệt và thông qua thì mới được thực hiện.

  1. MỘT SỐ MẪU CÂU MỞ RỘNG VỚI “通过”
    你是通过什么方式解决这个问题的?
    Nǐ shì tōngguò shénme fāngshì jiějué zhège wèntí de?
    → Bạn đã giải quyết vấn đề này bằng cách nào?

她通过努力学习,终于拿到了奖学金。
Tā tōngguò nǔlì xuéxí, zhōngyú ná dào le jiǎngxuéjīn.
→ Cô ấy học hành chăm chỉ và cuối cùng cũng nhận được học bổng.

政府已经通过了新的经济政策。
Zhèngfǔ yǐjīng tōngguò le xīn de jīngjì zhèngcè.
→ Chính phủ đã thông qua chính sách kinh tế mới.

  1. CÁC CỤM TỪ THƯỜNG GẶP VỚI “通过”
    Cụm từ tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
    通过考试 Vượt qua kỳ thi
    通过面试 Vượt qua buổi phỏng vấn
    通过朋友介绍 Nhờ bạn bè giới thiệu
    通过网络了解信息 Tìm hiểu thông tin qua mạng
    通过努力达到目标 Đạt được mục tiêu nhờ nỗ lực
    通过审批 / 审核 Được phê duyệt / xét duyệt
    通过信任建立关系 Xây dựng quan hệ qua lòng tin
  2. TỔNG KẾT KIẾN THỨC
    Hạng mục Nội dung chi tiết
    Từ vựng 通过 (tōngguò)
    Loại từ Động từ, giới từ (có thể là liên từ trong văn viết trang trọng)
    Nghĩa chính Vượt qua; thông qua; đi qua; nhờ vào; được chấp thuận
    Cách dùng chính – Vượt qua kỳ thi, bài kiểm tra
  • Qua trung gian / phương tiện
  • Đi xuyên qua nơi chốn
  • Được phê duyệt
    Thường dùng khi Nói về thi cử, giới thiệu, phê duyệt, di chuyển, cách thức đạt được điều gì đó
  1. Tổng quan: các nghĩa chính của 通过
    (v.) Đi qua / vượt qua (vị trí, không gian)
    Chỉ hành động di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác qua một điểm, cửa, con đường, vùng.
    Ví dụ: 通过隧道 (đi qua đường hầm), 通过大桥 (vượt qua cầu lớn).

(prep./động từ) Thông qua, nhờ vào, bằng cách dùng (phương thức, công cụ, kênh)
Dùng để chỉ phương tiện hay cách thức đạt được một kết quả.
Ví dụ: 通过学习提高水平 (tăng trình độ thông qua học tập), 通过网络联系 (liên hệ qua mạng).

(v.) Được thông qua / phê duyệt / vượt qua (kỳ thi, đề án, luật, kiểm tra)
Chỉ việc một đề xuất, luật, kỳ thi… được chấp nhận, đạt yêu cầu.
Ví dụ: 这个提案已经通过了 (Đề án này đã được thông qua).

  1. Loại từ & chức năng
    Động từ: 表示“通过某个东西/某个过程”

他通过了考试。 (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)

这项法律已经通过。 (Luật này đã được thông qua.)

Giới từ (preposition): 表示“借助某种方式/手段/渠道”

通过努力,他成功了。 (Nhờ nỗ lực, anh ấy đã thành công.)

通过这个平台,我们可以交流。 (Thông qua nền tảng này, chúng ta có thể giao tiếp.)

  1. Cấu trúc hay gặp
    通过 + 地点/通道 (đi qua)

通过大门、通过河流、通过检查站

通过 + 方法 / 手段 / 渠道 / 工具 (bằng cách)

通过学习、通过调查、通过朋友、通过互联网

通过 + 考试 / 审核 / 提案 / 法律 (được thông qua / vượt qua)

通过考试、通过审核、通过提案、通过法案

通过…来… (thông qua … để…)

通过听力练习来提高听力水平。 (Thông qua luyện nghe để nâng cao trình độ nghe.)

通过…的方式/途径 (theo cách / con đường…)

通过邮件的方式联系客户。 (Liên hệ khách hàng bằng cách gửi email.)

通过…使… (thông qua … làm cho…)

通过培训,使员工掌握技能。 (Thông qua đào tạo, khiến nhân viên nắm vững kỹ năng.)

  1. So sánh với các từ gần nghĩa
    Từ Nghĩa / Chức năng Khác biệt so với 通过
    经过 (jīngguò) đi qua, trải qua, trải nghiệm Thường nhấn mạnh “qua rồi”/“kinh nghiệm” hơn; 通过 thiên về “thông qua/nhờ vào” hoặc “vượt qua” mang sắc thái chủ động hơn.
    经由 (jīngyóu) thông qua (lộ trình, con đường) Gần giống “qua” về lộ trình; 经由 thường dùng trong văn viết hơi trang trọng, 通过 rộng hơn và phổ biến hơn.
    借助 (jièzhù) nhờ vào, dựa vào (công cụ, người hỗ trợ) Nhấn mạnh sự trợ giúp, còn 通过 là “thông qua một kênh / cách” có thể trung lập hơn.
    凭借 (píngjiè) dựa vào (khả năng, tư cách, tư liệu) Gần giống 借助 nhưng thường là “dựa vào năng lực/ưu thế” hơn, 通过 có thể là phương pháp trung lập.
    靠 (kào) dựa vào, nhờ vào Khẩu ngữ, cảm giác gần gũi; 通过 trang trọng / trung lập hơn.
    由 (yóu) bởi, do (chủ thể thực hiện) Thường đứng trước chủ thể (“由他做” do anh ấy làm), 通过 nhấn mạnh “thông qua cách / kênh / việc gì đó”.
  2. Collocation (các cụm từ hay đi với 通过)
    通过考试 / 通过审核 / 通过评估 / 通过认证

通过努力 / 通过学习 / 通过培训 / 通过实践

通过调查 / 通过研究 / 通过分析

通过互联网 / 通过电话 / 通过邮件 / 通过社交媒体

通过制度 / 通过法律 / 通过改革 / 通过政策

通过交流 / 通过协商 / 通过讨论

通过…的方式 / 通过…手段 / 通过…渠道 / 通过…程序

通过反馈 / 通过指导 / 通过支持

通过技术手段 / 通过专业人员 / 通过外部资源

  1. Những lỗi thường gặp
    Nhầm với 经过:

Sai: 我们是通过这个地方。 (nếu muốn nói “chúng tôi đã đi qua nơi này” thì đúng)
Nhưng khi muốn nói “qua kinh nghiệm” nên dùng 经过: 我是经过多次练习才会的。

Lưu ý: 通过 + 手段 (bằng cách) / 经过 + 过程 (trải qua).

Dùng sai vị trí khi là giới từ:

Đúng: 通过努力,他成功了。

Sai: 他通过努力成功了。 (thực ra câu này không sai 100%, nhưng đôi khi người học bối rối giữa động từ chính và “通过” như bổ ngữ phương thức—nên phân biệt cấu trúc rõ: “通过+方式+(来)+V”)

Đổi nghĩa khi thiếu bối cảnh:

通过你我可以解决问题。 → Không rõ: “Thông qua bạn và tôi” hay “qua bạn tôi”? Cần rõ: 通过你和我合作,我们可以解决问题。

  1. Ví dụ rất nhiều
    A. Nghĩa “đi qua / vượt qua” (không gian, vị trí) – 10 câu
    我们通过了一个狭窄的山谷。
    Wǒmen tōngguò le yí gè xiázhǎi de shāngǔ.
    Chúng tôi đi qua một thung lũng hẹp.

车子正在通过红绿灯。
Chēzi zhèngzài tōngguò hónglǜdēng.
Xe đang đi qua đèn giao thông.

这个通道可以通过所有的行李。
Zhège tōngdào kěyǐ tōngguò suǒyǒu de xínglǐ.
Lối đi này có thể đi qua tất cả hành lý.

他走了很久才通过那座桥。
Tā zǒu le hěn jiǔ cái tōngguò nà zuò qiáo.
Anh ấy đi rất lâu mới vượt qua cây cầu đó.

我们需要通过这扇门。
Wǒmen xūyào tōngguò zhè shàn mén.
Chúng ta cần đi qua cánh cửa này.

火车通过隧道时很安静。
Huǒchē tōngguò suìdào shí hěn ānjìng.
Tàu hỏa im lặng khi đi qua đường hầm.

他们通过那条小路进入村子。
Tāmen tōngguò nà tiáo xiǎolù jìnrù cūnzi.
Họ đi vào làng qua con đường nhỏ đó.

我们从北门通过。
Wǒmen cóng běi mén tōngguò.
Chúng tôi đi qua cổng phía bắc.

这个城市可以通过高速公路连接。
Zhège chéngshì kěyǐ tōngguò gāosù gōnglù liánjiē.
Thành phố này có thể kết nối qua đường cao tốc.

他通过森林走到了另一边。
Tā tōngguò sēnlín zǒu dào le lìng yībiān.
Anh ấy đi qua rừng tới bên kia.

B. Nghĩa “thông qua / nhờ vào / bằng cách” (phương thức, kênh) – 20 câu
通过学习,他的汉语进步很快。
Tōngguò xuéxí, tā de Hànyǔ jìnbù hěn kuài.
Thông qua học tập, tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.

我们通过电话讨论了计划。
Wǒmen tōngguò diànhuà tǎolùn le jìhuà.
Chúng tôi thảo luận kế hoạch qua điện thoại.

你可以通过网络报名。
Nǐ kěyǐ tōngguò wǎngluò bàomíng.
Bạn có thể đăng ký qua mạng.

他通过朋友介绍找到工作。
Tā tōngguò péngyǒu jièshào zhǎodào gōngzuò.
Anh ấy tìm được việc thông qua sự giới thiệu của bạn.

通过调查,我们了解了客户的需求。
Tōngguò diàochá, wǒmen liǎojiě le kèhù de xūqiú.
Thông qua điều tra, chúng tôi hiểu được nhu cầu của khách hàng.

公司通过节省成本提高利润。
Gōngsī tōngguò jiéshěng chéngběn tígāo lìrùn.
Công ty tăng lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí.

我们打算通过合作扩大市场。
Wǒmen dǎsuàn tōngguò hézuò kuòdà shìchǎng.
Chúng tôi định mở rộng thị trường thông qua hợp tác.

通过这次培训,员工的技能得到了提升。
Tōngguò zhè cì péixùn, yuángōng de jìnéng dédào le tíshēng.
Thông qua khóa đào tạo này, kỹ năng của nhân viên đã được cải thiện.

他通过写信表达自己的意见。
Tā tōngguò xiě xìn biǎodá zìjǐ de yìjiàn.
Anh ấy bày tỏ ý kiến của mình thông qua viết thư.

通过反复练习,她掌握了发音。
Tōngguò fǎnfù liànxí, tā zhǎngwò le fāyīn.
Thông qua luyện tập đi luyện lại, cô ấy nắm vững phát âm.

我们通过这个程序来审核申请。
Wǒmen tōngguò zhège chéngxù lái shěnhé shēnqǐng.
Chúng tôi xét duyệt đơn qua quy trình này.

通过媒体宣传,公司提高了知名度。
Tōngguò méitǐ xuānchuán, gōngsī tígāo le zhīmíngdù.
Thông qua truyền thông, công ty đã nâng cao độ nhận diện.

通过使用新技术,生产效率大大提高。
Tōngguò shǐyòng xīn jìshù, shēngchǎn xiàolǜ dàdà tígāo.
Thông qua việc sử dụng công nghệ mới, hiệu suất sản xuất tăng lên nhiều.

通过交流,我们消除了误会。
Tōngguò jiāoliú, wǒmen xiāochú le wùhuì.
Thông qua trao đổi, chúng tôi đã xoá bỏ hiểu lầm.

她通过自己的努力获得了奖学金。
Tā tōngguò zìjǐ de nǔlì huòdé le jiǎngxuéjīn.
Cô ấy giành học bổng bằng chính nỗ lực của mình.

通过这个平台,可以找到合适的合作伙伴。
Tōngguò zhège píngtái, kěyǐ zhǎodào héshì de hézuò huǒbàn.
Thông qua nền tảng này, có thể tìm được đối tác hợp lý.

我们希望通过改革改善服务质量。
Wǒmen xīwàng tōngguò gǎigé gǎishàn fúwù zhìliàng.
Chúng tôi mong muốn cải thiện chất lượng dịch vụ thông qua cải cách.

通过数据分析,我们制定了新策略。
Tōngguò shùjù fēnxī, wǒmen zhìdìng le xīn cèlüè.
Thông qua phân tích dữ liệu, chúng tôi đã đề ra chiến lược mới.

他通过阅读扩展了视野。
Tā tōngguò yuèdú kuòzhǎn le shìyě.
Anh ấy mở rộng tầm nhìn thông qua việc đọc sách.

通过反馈调整产品设计。
Tōngguò fǎnkuì tiáozhěng chǎnpǐn shèjì.
Điều chỉnh thiết kế sản phẩm thông qua phản hồi.

C. Nghĩa “được thông qua / phê duyệt / vượt qua” – 10 câu
这份预算已经通过。
Zhè fèn yùsuàn yǐjīng tōngguò.
Dự toán này đã được thông qua.

提案在会议上顺利通过了。
Tí’àn zài huìyì shàng shùnlì tōngguò le.
Đề án đã được thông qua suôn sẻ tại cuộc họp.

他成功通过了面试。
Tā chénggōng tōngguò le miànshì.
Anh ấy đã vượt qua phỏng vấn thành công.

新法规已通过全国人大。
Xīn fǎguī yǐ tōngguò quánguó réndà.
Quy định mới đã được thông qua tại Đại hội Nhân dân Toàn quốc.

我的签证申请还没有通过。
Wǒ de qiānzhèng shēnqǐng hái méiyǒu tōngguò.
Đơn xin visa của tôi vẫn chưa được chấp thuận.

这个项目得到了董事会的通过。
Zhège xiàngmù dédào le dǒngshìhuì de tōngguò.
Dự án này đã được hội đồng quản trị phê duyệt.

他通过了资格审核。
Tā tōngguò le zīgé shěnhé.
Anh ấy đã vượt qua kiểm tra tư cách.

这个计划需要再通过一次审批。
Zhè gè jìhuà xūyào zài tōngguò yí cì shěnpī.
Kế hoạch này cần được duyệt thêm một lần nữa.

法案今天正式通过了。
Fǎ’àn jīntiān zhèngshì tōngguò le.
Dự luật đã chính thức được thông qua ngày hôm nay.

他没能通过体检。
Tā méi néng tōngguò tǐjiǎn.
Anh ấy không thể vượt qua khám sức khỏe.

D. Cấu trúc phức / câu nâng cao – 10 câu
通过对比分析,我们找到了更优方案。
Tōngguò duìbǐ fēnxī, wǒmen zhǎodào le gèng yōu fāng’àn.
Thông qua phân tích so sánh, chúng tôi tìm ra phương án tốt hơn.

通过与客户的沟通,问题得以解决。
Tōngguò yǔ kèhù de gōutōng, wèntí déyǐ jiějué.
Thông qua việc trao đổi với khách hàng, vấn đề đã được giải quyết.

我们希望通过这个项目促进地区发展。
Wǒmen xīwàng tōngguò zhège xiàngmù cùjìn dìqū fāzhǎn.
Chúng tôi hy vọng thúc đẩy phát triển khu vực thông qua dự án này.

通过提前规划,可以减少风险。
Tōngguò tíqián guīhuà, kěyǐ jiǎnshǎo fēngxiǎn.
Thông qua việc lên kế hoạch trước, có thể giảm thiểu rủi ro.

他通过反复试验找到了最佳配方。
Tā tōngguò fǎnfù shìyàn zhǎodào le zuì jiā pèifāng.
Anh ấy tìm ra công thức tối ưu thông qua thử nghiệm nhiều lần.

通过引入新技术,公司实现了自动化。
Tōngguò yǐnrù xīn jìshù, gōngsī shíxiàn le zìdònghuà.
Thông qua việc áp dụng công nghệ mới, công ty đã hiện thực hoá tự động hoá.

通过网络学习,学生可以随时复习。
Tōngguò wǎngluò xuéxí, xuéshēng kěyǐ suíshí fùxí.
Thông qua học trực tuyến, học sinh có thể ôn lại bất cứ lúc nào.

通过制定标准,质量得到了保证。
Tōngguò zhìdìng biāozhǔn, zhìliàng dédào le bǎozhèng.
Thông qua việc đặt ra tiêu chuẩn, chất lượng được đảm bảo.

通过这个渠道,我们吸引了更多用户。
Tōngguò zhège qúdào, wǒmen xīyǐn le gèng duō yònghù.
Thông qua kênh này, chúng tôi đã thu hút nhiều người dùng hơn.

通过合作,各方实现了共赢。
Tōngguò hézuò, gè fāng shíxiàn le gòng yíng.
Thông qua hợp tác, các bên đã đạt được win-win.

  1. Bài tập nhỏ
    A. Điền từ (填空):

__努力,终于通过了考试。

这个提案已经__了。

我们是__网络了解到这个消息的。

火车正在__大桥。

通过__,我对情况有了更清楚的认识。

这个项目需要再__一次审批。

他们__对比分析选出最佳方案。

你可以__电话联系我。

这条路可以__城市中心。

我们__交流消除了误会。

Đáp án:

通过

通过

通过

通过

通过调查 / 通过比较 (tùy ngữ cảnh)

通过

通过

通过

通过

通过

B. Dịch sang tiếng Trung:

Chúng tôi biết tin đó thông qua bạn thân.

Cô ấy vượt qua vòng phỏng vấn.

Thông qua hội thảo, mọi người trao đổi kinh nghiệm.

Họ đi qua con đường hẹp.

Công ty cải thiện sản phẩm bằng cách thu thập phản hồi.

Đề xuất đáp án:

我们是通过好朋友知道那个消息的。

她通过了面试环节。

通过研讨会,大家交流了经验。

他们通过那条狭窄的路。

公司通过收集反馈改进了产品。

  1. Ghi chú mở rộng
    Khi muốn nhấn mạnh “qua một kênh chính thức/gián tiếp”: thường dùng 通过…的方式 / 途径 / 渠道.
    Ví dụ: 通过官方渠道获取信息。

“通过” kèm theo động từ thành quả thường có dạng: 通过 + hành động + 得到 / 实现.
Ví dụ: 通过努力获得成功。

Trong văn viết trang trọng, “通过” xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh luật pháp, chính sách, quy trình (如:通过法案、通过制度改革).

Nguyễn Minh Vũ
Nguyễn Minh Vũhttp://hoctiengtrungonline.com
Tác giả Nguyễn Minh Vũ là nhân vật huyền thoại được người dân Việt Nam rất ngưỡng mộ và khâm phục bởi tài năng xuất chúng cùng với một tâm hồn thiện lương đã đem đến cho cộng đồng dân tiếng Trung vô số nguồn tài liệu học tiếng Trung quý giá, trong đó đặc biệt phải kể đến kho tàng video livestream của Thầy Vũ lên đến hàng TB dung lượng ổ cứng được lưu trữ trên youtube facebook telegram và đồng thời cũng được lưu trữ trong hệ thống ổ cứng của máy chủ trung tâm tiếng Trung ChineMaster được đặt ngay tại văn phòng làm việc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy liên hệ ngay Hotline Thầy Vũ Hà Nội 090 468 4983 (Viber) hoặc Hotline Thầy Vũ TPHCM Sài Gòn 090 325 4870 (Telegram) nhé.
Có thể bạn đang quan tâm

Từ vựng tiếng Trung mới nhất

Bài viết mới nhất

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster khai giảng ngày 20-4-2026 do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm và trực tiếp giảng dạy tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 theo hệ thống giáo trình chuẩn HSK phiên bản 4.0 của tác tác giả Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam. Trung tâm tiếng Trung online CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam Học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ – CHINEMASTER CHINEMASTER Education được biết đến là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam, do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ sáng lập và điều hành. Với hàng vạn video giáo án trực tuyến, hệ thống bài giảng được thiết kế bài bản, đây là địa chỉ học tập uy tín cho hàng nghìn học viên trên khắp cả nước. Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu CHINEMASTER không chỉ đơn thuần là một khóa học online, mà là cả một hệ sinh thái giáo dục tiếng Trung toàn diện. Tất cả các giáo trình đều được biên soạn độc quyền bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – người đã dành nhiều năm nghiên cứu và sáng tạo nên hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ. Chính sự độc quyền này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với các chương trình học tiếng Trung khác trên thị trường.